Muốn có “Steve Jobs Việt Nam”, hãy cho người Việt có được quyền suy nghĩ khác biệt

Ba’o Tieng Dan

12/06/2026

Trung Ngôn

Đề thi Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026 đặt ra câu hỏi: “Làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam?” Đây là một đề tài hấp dẫn vì nó gợi mở khát vọng đổi mới, sáng tạo và phát triển đất nước. Nhưng nếu nghĩ kỹ hơn, chúng ta sẽ thấy câu hỏi này cũng chứa đựng một giả định khá phổ biến, rằng chỉ cần giáo dục tốt hơn, học sinh cố gắng hơn, thanh niên khởi nghiệp nhiều hơn thì Việt Nam sẽ có những Steve Jobs của riêng mình.

Nhưng vấn đề là câu chuyện không đơn giản như vậy. Rõ ràng, Steve Jobs không phải là một sản phẩm của ý chí cá nhân đơn thuần mà ông là sản phẩm của cả một hệ tư tưởng chính trị, kinh tế, văn hóa và học thuật đặc biệt mà nước Mỹ đã xây dựng suốt cả trăm năm qua.

Nhiều người thường được nghe kể rằng, Steve Jobs bỏ học đại học, khởi nghiệp từ garage xe hơi và trở thành tỷ phú. Nhưng điều họ ít nhắc đến là ông được sống trong một môi trường mà việc đặt câu hỏi, thách thức những điều cũ kỹ và đi ngược đám đông… không bị xem là một hành vi nguy hiểm.

Ở Mỹ, một sinh viên có thể công khai phản bác các giáo sư của mình. Một nhà nghiên cứu có thể đưa ra giả thuyết trái ngược với quan điểm phổ biến. Một doanh nhân có thể thất bại vài lần rồi tiếp tục kêu gọi vốn cho dự án tiếp theo. Một nhà báo có thể chỉ trích tổng thống mà không sợ bị xử lý vì “đi ngược định hướng”.

Những điều đó nghe có vẻ bình thường với người Mỹ, nhưng chính những điều bình thường ấy lại là nền tảng của sự sáng tạo. Sự sáng tạo không xuất hiện từ sự nghe lời tuyệt đối, mà nó bắt đầu từ quyền được nghi ngờ.

Muốn phát minh cái mới, trước hết phải có quyền nói rằng cái cũ chưa chắc đã đúng. Đó là điểm khác biệt rất lớn giữa môi trường học thuật ở Mỹ và môi trường học thuật ở Việt Nam.

Ở Mỹ, các trường đại học được trao mức độ tự chủ rất lớn. Các giáo sư có thể nghiên cứu những chủ đề nhạy cảm về chính trị, xã hội, lịch sử hay văn hóa mà không cần phải chứng minh trước rằng, kết quả nghiên cứu sẽ phù hợp với một kết luận đã có sẵn.

Ngược lại, ở Việt Nam, nhiều lĩnh vực nghiên cứu vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Có những chủ đề mà người ta biết trước rằng rất khó để xin tài trợ, và ngay cả được tài trợ, cũng khó được xuất bản hoặc khó được khuyến khích theo đuổi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khoa học xã hội mà còn ảnh hưởng đến tinh thần sáng tạo nói chung, bởi sáng tạo không thể được bật tắt như một công tắc điện.

Không thể nói rằng sinh viên được tự do sáng tạo trong công nghệ nhưng lại phải thận trọng trong việc đặt câu hỏi về lịch sử, xã hội hay các chính sách công. Tự do tư duy không thể tồn tại một cách nửa vời; mà nó tồn tại, hoặc không tồn tại.

Một điểm khác cũng cần nhấn mạnh là văn hóa chấp nhận thất bại. Steve Jobs từng bị chính công ty Apple sa thải. Nếu ở Việt Nam, điều này có thể là dấu chấm hết cho sự nghiệp của ông. Nhưng ở Mỹ, thất bại không phải là dấu chấm hết. Các nhà đầu tư ở Thung lũng Silicon thường hỏi: “Anh/ chị đã thất bại lần nào chưa?” Nếu câu trả lời là chưa, đôi khi nhà đầu tư cảm thấy lo ngại, bởi vì thất bại được xem như là kinh nghiệm.

Trong khi đó, ở Việt Nam, thất bại thường gắn liền với sự xấu hổ, nỗi nhục nhã. Học sinh sợ bị điểm thấp; sinh viên sợ bị rớt môn học; công chức sợ trách nhiệm; doanh nhân sợ phá sản… Cho nên nhiều người chọn giải pháp an toàn, thay vì thử nghiệm những điều mới mẻ.

Một xã hội mà mọi người đều sợ sai thì xã hội đó rất khó có sự đột phá, bởi vì đột phá chính là kết quả của hàng trăm lần sai trước đó.

Thực tế cho thấy, Việt Nam không thiếu người tài. Nhiều người Việt đã và đang có mặt trong các phòng thí nghiệm hàng đầu thế giới. Người Việt đang làm việc ở các công ty lớn trên thế giới như Google, Apple, Microsoft, Meta, Nvidia và hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn khác. Các nhà khoa học gốc Việt xuất hiện ở những đại học danh tiếng nhất hành tinh.

Nếu người Việt thiếu năng lực thì những thành công đó không thể tồn tại. Câu hỏi đặt ra là: Vì sao rất nhiều người Việt lại có khả năng phát triển mạnh nhất khi làm việc ở nước ngoài, thay vì ở Việt Nam? Câu trả lời chắc chắn nằm ở môi trường. Một hạt giống tốt không thể phát triển nếu được gieo trồng trên mảnh đất cằn cỗi!

Chúng ta thường nói đến việc đào tạo nhân tài, nhưng đôi khi điều quan trọng hơn là tạo ra môi trường để nhân tài có thể tồn tại. Nếu một nhà khoa học phải dành quá nhiều thời gian cho thủ tục hành chính, xin kinh phí, viết báo cáo hình thức hoặc tuân theo những quy định cứng ngắc, thì năng lượng và thời gian dành cho sự sáng tạo sẽ không còn.

Nếu một giảng viên đại học phải cẩn trọng với từng phát biểu ngoài chuyên môn của mình, thì tinh thần phản biện cũng khó phát triển mạnh. Nếu một học sinh ngay từ nhỏ đã được dạy rằng đáp án đúng luôn nằm trong sách giáo khoa, thì rất khó để sau này em ấy trở thành người đặt ra những câu hỏi chưa ai từng nghĩ tới.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là: “Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?” mà phải là: “Làm thế nào để xây dựng một đất nước Việt Nam, nơi hàng triệu người được tự do suy nghĩ như Steve Jobs?” Bởi Steve Jobs không phải là kết quả của một chương trình giáo dục đặc biệt hay một chiến dịch thi đua nào đó, mà ông chính là kết quả của một xã hội cho phép con người tò mò, tranh luận, sai lầm, thử nghiệm và khác biệt.

Nếu môi trường ấy tồn tại, những người xuất chúng như Steve Jobs sẽ xuất hiện một cách tự nhiên. Nhưng nếu môi trường ấy không tồn tại, cho dù chúng ta có tổ chức hàng ngàn cuộc thi sáng tạo, phát động hàng vạn phong trào khởi nghiệp, treo hàng triệu khẩu hiệu về đổi mới, thì những “Steve Jobs Việt Nam” vẫn sẽ không xuất hiện.

Thiên tài không thể được sản xuất bằng mệnh lệnh hành chính, mà thiên tài chỉ có thể lớn lên trong tự do.

______

Ảnh chụp đề thi Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026:

Được xem 2 lần, bởi 2 Bạn Đọc trong ngày hôm nay