CUỘC ĐỜI VÀ CÁI CHẾT CỦA CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP.

Duc Thong DO

***** 

1-Lịch sử và nguyên nhân cái chết của Cha Trương Bửu Diệp

8 Thg 11 2025

20 Min By: Lm. Binh Ha

Tiểu sử Cha Trương Bửu Diệp

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại làng Tấn Đức, An Giang (thuộc địa phận Phnom Penh thời bấy giờ). Ngay từ nhỏ, cậu bé Diệp đã được gia đình định hướng theo con đường tu trì: năm 1909 (12 tuổi), cha cậu gửi cậu vào Tiểu Chủng viện Cù Lao Giêng để nuôi dưỡng ơn gọi linh mục. Sau đó, thầy Diệp tiếp tục học tại Đại Chủng viện Nam Vang (Campuchia) và thụ phong linh mục năm 1924 tại Phnom Penh. Vị tân linh mục trẻ trở về phục vụ Giáo hội Việt Nam: từ năm 1924–1927, ngài làm linh mục phó tại họ đạo Hố Trư (tỉnh Kandal, Campuchia) rồi chuyển về làm giáo sư chủng viện Cù Lao Giêng (1927–1929). Tháng 3 năm 1930, Cha Diệp nhận nhiệm sở mới tại họ đạo Tắc Sậy, tỉnh Bạc Liêu, mở ra 16 năm mục vụ đầy nhiệt thành nơi vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tại giáo xứ Tắc Sậy, Cha Trương Bửu Diệp nổi tiếng là một mục tử tận tụy và giàu lòng nhân ái. Không chỉ chăm lo đời sống đức tin cho giáo dân, ngài còn tích cực mở rộng hoạt động truyền giáo, thành lập thêm nhiều họ đạo nhỏ trong vùng như Bà Đốc, Cái Côn, An Hải, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Rắn…. Tính tình cha Diệp rất hiền lành, nhưng khi giảng Lời Chúa thì lúc hùng hồn mạnh mẽ, lúc lại êm đềm sâu lắng – lối giảng truyền cảm ấy gây ấn tượng mạnh nơi giáo dân. Đặc biệt, ngài hết lòng thương yêu người nghèo khó và khách lỡ đường, không phân biệt lương hay giáo. Ông Huỳnh Văn Lập (người từng giúp lễ cho cha) kể rằng Cha Diệp thường mời những người nghèo đói vào nhà xứ, mở kho lúa của nhà thờ để họ lấy lúa xay giã làm gạo ăn qua cơn đói. Với đời sống khiêm nhường và bác ái, cha Trương Bửu Diệp nhanh chóng trở thành điểm tựa tinh thần không chỉ cho người Công giáo, mà cả nhiều lương dân quanh vùng cũng quý mến vị linh mục hiền lành này.

Bối cảnh lịch sử Nam Bộ thập niên 1940

Thập niên 1940, miền Nam Việt Nam chìm trong khói lửa chiến tranh và loạn lạc. Chiến tranh thế giới kết thúc để lại khoảng trống quyền lực: thực dân Pháp lăm le tái chiếm thuộc địa, trong khi phát xít Nhật vừa đảo chính lật đổ Pháp rồi đầu hàng Đồng minh, tạo điều kiện cho các lực lượng bản xứ nổi dậy. Tại Nam Bộ, tình hình đặc biệt rối ren với sự xuất hiện của nhiều thế lực quân sự và chính trị chồng chéo. Lực lượng Việt Minh cách mạng tràn về nông thôn kêu gọi kháng chiến, đồng thời các giáo phái vũ trang như Cao Đài, Hòa Hảo cũng nổi lên tranh giành ảnh hưởng ở nhiều địa phương. Bên cạnh đó, một số toán quân phiệt địa phương, tàn quân Nhật và các nhóm vũ trang tự phát cũng lợi dụng thời cơ để hoành hành. Tất cả tạo nên cục diện “tam quốc phân tranh” đầy bất trắc cho người dân miền Tây Nam Bộ sau Cách mạng Tháng Tám.

Trong bối cảnh hỗn loạn ấy, nhiều cộng đồng Công giáo ở miền Tây rơi vào tình thế nguy hiểm. Một số linh mục và giáo dân đã phải tạm lánh nạn khỏi xứ đạo để bảo toàn mạng sống khi chiến tranh lan đến. Riêng tại giáo xứ Tắc Sậy (Bạc Liêu), Cha Trương Bửu Diệp kiên quyết không rời bỏ đoàn chiên. Mặc cho chiến sự ngày càng đến gần, ngài từ chối mọi lời khuyên lánh nạn. Thậm chí Cha Bề Trên Phêrô Trần Minh Ký ở Bạc Liêu từng kêu gọi cha Diệp ẩn tránh tạm thời; phía người Pháp cũng ba lần cho xe đến đón ngài lánh về nơi an toàn. Nhưng Cha Diệp quả quyết đáp: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên. Tôi không đi đâu hết.”. Lời khẳng định ấy thể hiện rõ lập trường đức tin của vị mục tử: ngài chọn ở lại cùng chia sẻ hiểm nguy với giáo dân, đúng như tinh thần người mục tử nhân lành hy sinh mạng sống vì đoàn chiên. Chính lựa chọn can đảm này đã đặt nền móng cho sự hy sinh anh dũng của Cha Trương Bửu Diệp trong cơn binh biến.

Sự kiện dẫn đến cái chết năm 1946

Tháng 3 năm 1946, vùng Bạc Liêu trở thành điểm nóng xung đột giữa các lực lượng. Vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, biến cố đau thương đã ập xuống họ đạo Tắc Sậy: Cha Trương Bửu Diệp cùng hàng chục giáo dân của ngài bị một toán vũ trang ập đến bắt đi giữa đêm loạn lạc. Có nguồn tư liệu cho rằng lực lượng vũ trang địa phương đã lùa cha Diệp cùng khoảng 70 giáo dân và giam họ vào một kho lúa (lẫm lúa) ở Cây Gừa, dự tính châm lửa thiêu sống tất cả. Trước tình cảnh đoàn chiên bị đe dọa, Cha Diệp vẫn bình tĩnh an ủi mọi người, ban ơn giải tội và chuẩn bị tinh thần cho họ sẵn sàng chết vì đức tin. Ngài tha thiết xin những kẻ bắt giữ tha mạng cho giáo dân, nhận mọi nguy hiểm về phần mình: Cha Diệp nguyện chịu chết thay để cứu mạng đoàn chiên. Cuối cùng, kẻ bắt giữ đã chấp nhận lời khẩn cầu hy sinh ấy – chúng kéo cha đi và thủ tiêu ngài trong đêm, nhưng thả tự do cho các giáo dân còn lại. Nhờ sự hy sinh của vị mục tử, hơn 70 giáo hữu Tắc Sậy đã thoát chết và lẩn trốn an toàn trong đêm tối hỗn loạn.

Tuy nhiên, ai là thủ phạm sát hại Cha Trương Bửu Diệp và động cơ thực sự của chúng vẫn là vấn đề gây tranh cãi suốt nhiều thập kỷ. Trong hoàn cảnh chiến tranh phe phái phức tạp, đã xuất hiện nhiều giả thuyết khác nhau. Một số nhân chứng và tài liệu Công giáo ở hải ngoại cho rằng chính lực lượng Việt Minh đã bắt và sát hại Cha Diệp do nghi ngờ ngài cộng tác với Pháp, vốn là thế lực thực dân thù địch với cách mạng. Trong khi đó, các nguồn thông tin tại Việt Nam lại nghiêng về khả năng ngài bị giết do mâu thuẫn giữa các giáo phái địa phương. Cụ thể, theo lời kể lưu truyền, có hai sĩ quan Nhật đào ngũ sau Thế chiến II đã gia nhập lực lượng Cao Đài của một thủ lĩnh quân sự địa phương. Hai người Nhật này được cho là đã vu cáo Cha Diệp cấu kết với thực dân Pháp và trực tiếp tham gia sát hại ngài. Giả thuyết này hàm ý rằng cái chết của cha Diệp là hệ quả của tranh chấp phe phái: một bên là nhóm vũ trang Cao Đài có thù nghịch với người Pháp, bên kia là linh mục Công giáo bị nghi ngờ liên hệ với Pháp. Sự thật có lẽ nằm ở giao điểm của những yếu tố chính trị – tôn giáo chồng chéo trong vùng.

Mãi đến gần đây, cuộc điều tra lịch sử của Giáo phận Cần Thơ (2011–2017) mới đưa ra kết luận chính thức, góp phần sáng tỏ vụ việc. Bản báo cáo của giáo phận, dựa trên lời khai tuyên thệ của 23 nhân chứng (trong đó 13 người trực tiếp chứng kiến), khẳng định chắc chắn Cha Trương Bửu Diệp bị sát hại bởi hai tên lính Nhật đào ngũ vào ngày 12/3/1946. Những kẻ này hành động với động cơ “lòng thù ghét đức tin Công giáo” (odium fidei) – nghĩa là giết ngài chủ yếu vì oán ghét tôn giáo của ngài Báo cáo cũng bác bỏ mọi cáo buộc cho rằng Việt Minh hay Đảng Cộng sản Đông Dương liên quan đến vụ việc, coi đó là “vô căn cứ”. Song song đó, ủy ban điều tra của Giáo hội chỉ ra một nguyên nhân bổ trợ: sự xung đột lợi ích tại địa phương. Cha Diệp nổi tiếng là người kiên quyết bảo vệ đất đai và tài sản của giáo xứ, bênh vực quyền lợi người nghèo thay vì để các nhóm bạo lực chiếm đoạt. Chính lập trường cứng rắn này khiến ngài trở thành cái gai trong mắt một số kẻ xấu muốn trục lợi. Từ những mâu thuẫn âm ỉ ấy, họ đã cấu kết với nhóm lính Nhật và lực lượng vũ trang bản địa để triệt hạ vị linh mục. Có thể nói, Cha Trương Bửu Diệp đã trở thành nạn nhân của cả hận thù tôn giáo lẫn lòng tham và thù oán cá nhân trong thời loạn.

Sau khi Cha Diệp bị hành quyết, thi thể ngài bị bọn sát nhân vứt xuống ao nước gần kho lúa. Vài ngày sau, giáo dân mới bí mật tìm được thi hài cha trong tình trạng đặc biệt thương tâm: thân mình trần trụi, trên đầu và sau gáy có hai vết chém sâu, nhưng điều kỳ lạ là đầu vẫn chưa lìa khỏi cổ. Ngày nay, nhiều lời kể cho biết chính Cha Diệp đã “hiện về báo mộng” cho các chức sắc biết chỗ tìm xác ngài dưới ao nhà ông giáo Sự. Khi được vớt lên, thi thể cha Diệp vẫn hai tay chắp trước ngực, nét mặt bình thản như đang cầu nguyện, tựa như dấu hiệu ngài đã đón nhận cái chết trong niềm phó thác. Để tránh nguy hiểm, giáo dân lén an táng cha tại phòng thánh nhà thờ Khúc Tréo gần đó. Mãi đến năm 1969, hài cốt cha mới được cải táng về lại nhà thờ Tắc Sậy nơi ngài từng coi sóc suốt đời mục vụ. Sự hy sinh oanh liệt và những tình tiết ly kỳ quanh cái chết của Cha Trương Bửu Diệp đã nhanh chóng lan truyền, làm nền tảng cho một niềm tin đặc biệt nơi giáo dân về sự thánh thiện của vị mục tử tử đạo.

Đức tin và sự hy sinh của người mục tử

Câu chuyện Cha Trương Bửu Diệp chấp nhận cái chết để bảo vệ đoàn chiên đã trở thành một biểu tượng sáng ngời về đức tin và lòng mục tử trong Công giáo Việt Nam. Ngay từ trước khi bị bắt, ngài đã thể hiện tinh thần “sống chết với đoàn chiên” qua việc ở lại giáo xứ giữa cơn binh biến, bất chấp hiểm nguy cận kề. Quyết định ấy xuất phát từ niềm tin son sắt và ơn gọi mục tử nơi Cha Diệp: ngài noi gương Chúa Giêsu, Vị Mục Tử Nhân Lànhluôn sẵn sàng hy sinh tính mạng vì đàn chiên của mình. Trong giờ phút thử thách khốc liệt, cha Diệp vẫn vững vàng chu toàn bổn phận linh mục ban bí tích hòa giải, nâng đỡ tinh thần cho giáo dân, rồi hiến dâng mạng sống mình để đổi lấy sự sống cho người khác. Hành động “thí mạng vì bạn hữu” cao cả ấy chính là minh chứng hùng hồn cho tình yêu Kitô giáo mà Cha Diệp đã sống và giảng dạy.

Với Giáo hội Công giáo, cái chết của Cha Trương Bửu Diệp mang ý nghĩa của một sự tử đạo đích thực. Ngài đã chết vì trung thành với đức tin và bổn phận mục tử, dưới bàn tay những kẻ oán ghét đạo Chúa. Tinh thần quả cảm và sự phó thác của cha khi đối diện cái chết nêu gương cho hàng vạn tín hữu. Hình ảnh vị linh mục quỳ cầu nguyện trong khoảnh khắc sinh tử, rồi bình thản đón nhận nhát gươm sát hại, đã khơi dậy nơi lòng người niềm xúc động sâu xa về sức mạnh của đức tin. Nhiều giáo dân thời bấy giờ truyền tai nhau rằng Cha Diệp qua đời như một “hạt lúa mục nát” để trổ sinh hoa trái đức tin cho cộng đoàn – một cách ví von theo tinh thần Phúc Âm. Sau này, khi tưởng nhớ ngài, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn từng chia sẻ rằng Cha Trương Bửu Diệp “là một linh mục thánh thiện, luôn lo lắng cho tương lai Giáo hội và khích lệ giáo dân sống đạo sâu sắc… Ngài đã sống và chết trọn vẹn cho họ”. Sự hy sinh anh hùng của Cha Diệp không chỉ cứu sống đoàn chiên Tắc Sậy năm ấy, mà còn trở thành ngọn đuốc đức tin soi sáng cho các thế hệ tín hữu Công giáo Việt Nam noi theo.

Mầu nhiệm quanh cái chết và lòng sùng kính Cha Diệp

Sau biến cố tử đạo của Cha Trương Bửu Diệp, nhiều câu chuyện mầu nhiệm và lòng sùng kính đặc biệt đã hình thành xung quanh ngài. Trước hết phải kể đến việc tìm thấy thi hài cha Diệp một cách nhiệm lạ: Giáo dân thuật lại rằng chính cố linh mục đã hiện về trong giấc mơ “chỉ điểm” nơi kẻ thủ ác giấu xác ngài dưới ao, giúp họ vớt được thi thể để an táng. Từ đó, mộ phần của Cha Diệp – dù ban đầu nằm khiêm tốn ở một họ đạo nhỏ – đã sớm trở thành điểm đến thiêng liêng cho những ai mến mộ ngài. Người ta tin rằng sự bình an trên nét mặt cha lúc qua đời và việc hai tay ngài vẫn chắp nguyện đã báo hiệu sự thánh thiện của vị tử đạo Chúa. Nhiều người bắt đầu kín đáo cầu khấn Cha Diệp, xin ngài bầu cử cùng Chúa cho họ vượt qua khốn khó trong cuộc sống.

Đặc biệt, từ sau năm 1975, các lời đồn về ơn lành và phép lạ nhờ lời chuyển cầu của Cha Trương Bửu Diệp ngày càng lan rộng. Khởi đầu là câu chuyện ly kỳ năm 1977 tại Bảo Lộc (Lâm Đồng): Một bà cụ ngoại giáo nghèo bị ung thư bao tử giai đoạn cuối, nằm chờ chết, bỗng gặp “một linh mục Công giáo” ghé qua cho vài viên thuốc và tự giới thiệu là cha sở Tắc Sậy, rồi vội vã đi ngay. Uống thuốc xong, bà cụ bất ngờ khỏi bệnh. Quá đỗi ngạc nhiên và cảm kích, gia đình đưa bà tìm về tận Tắc Sậy (Bạc Liêu) để tạ ơn vị linh mục đã cứu mạng. Khi đến nhà thờ Tắc Sậy, vừa nhìn thấy bức ảnh trên mộ phần Cha Trương Bửu Diệp, bà cụ kinh ngạc nhận ra đó chính là vị linh mục đã cho thuốc mình hôm trước!. Câu chuyện “ơn lạ” này nhanh chóng loan truyền khắp nơi. Sau sự kiện ấy, ngày càng đông người từ các miền đất nước lũ lượt tìm đến mộ cha Diệp để cầu xin ơn lành và tạ ơn ngài, tạo nên phong trào hành hương sôi động suốt những năm cuối thập niên 1970.

Từ thập niên 1980 trở đi, lòng sùng kính cha Trương Bửu Diệp thật sự bùng nổ mạnh mẽ. Hằng năm, đặc biệt vào dịp lễ giỗ ngài (11–12 tháng 3 dương lịch), dòng người hành hương đổ về Tắc Sậy mỗi lúc một đông. Không chỉ người Công giáo mà cả nhiều người ngoài Kitô giáo cũng tìm đến phần mộ cha để cầu nguyện, xin ơn. Nhà thờ Tắc Sậy – nơi an nghỉ của Cha Diệp – dần dần trở thành một trung tâm hành hương nổi tiếng nhất miền Tây Nam Bộ, được dân gian ưu ái gọi là “Nhà thờ Cha Diệp”. Khách hành hương thuộc mọi tôn giáo cho biết họ đã nhận được nhiều ơn phúc nhiệm mầu sau khi khấn nguyện với Cha Diệp, từ những ơn chữa lành bệnh tật cho tới sự bình an trong tâm hồn. Hàng trăm, hàng ngàn tờ cáo phó tạ ơn được người mộ đạo gửi về nhà thờ như minh chứng sống động cho niềm tin vào sự linh thiêng của vị linh mục tử đạo.

Ngày nay, khu mộ phần của Cha Trương Bửu Diệp nằm trong Thánh đường Tắc Sậy khang trang, thường xuyên nghi ngút khói hương của khách hành hương. Ngôi mộ bằng đá đỏ đơn sơ khắc tên ngài được đặt trang trọng giữa gian cung thánh, bên trên là tượng Chúa Giêsu chịu đội mão gai, xung quanh luôn tươi mới những bình hoa và lễ vật感 tạ từ người đến viếng. Hai bên mộ, trên tường nhà thờ, là những câu liễn lớn đề chữ thư pháp: “Sống hiền danh phổ thác – Chết nêu gương sáng ngời”, như tóm lược cuộc đời và cái chết anh dũng của Cha Diệp. Khung cảnh tôn nghiêm ấy chính là trái tim của trung tâm hành hương – nơi mọi người dâng lời cầu nguyện và bày tỏ lòng kính ngưỡng đối với cha. Theo thời gian, những hiện tượng được cho là “ơn lạ” nhờ Cha Diệp chuyển cầu nhiều vô kể, đến mức người viết tiểu sử phải thừa nhận: “Sự lạ đếm không xuể”. Dù Giáo hội thận trọng chưa dùng từ “phép lạ” khi chưa điều tra xác minh, nhưng trong lòng đại chúng, cha Trương Bửu Diệp đã được tôn kính như một vị thánh sống, một điểm tựa thiêng liêng mang lại niềm hy vọng và nâng đỡ đức tin cho biết bao người.

Tầm ảnh hưởng và di sản

Hơn ba phần tư thế kỷ đã trôi qua từ ngày Cha Trương Bửu Diệp hy sinh, nhưng ảnh hưởng của ngài vẫn in sâu trong đời sống tôn giáo và văn hóa của người Công giáo Việt Nam, đặc biệt tại miền Nam và trong cộng đồng Việt Nam hải ngoại. Trước hết, tấm gương mục tử của Cha Diệp đã trở thành nguồn cảm hứng tinh thần mạnh mẽ. Nhiều thế hệ linh mục và giáo dân miền Nam lớn lên với câu chuyện về Cha Diệp – vị linh mục dám sống chết vì đoàn chiên – như một huyền thoại có thật về lòng trung kiên với đức tin. Trong những giai đoạn Giáo hội gặp khó khăn (như thời kỳ chiến tranh, hay giai đoạn sau 1975), chính ký ức về sự hy sinh của ngài đã tiếp thêm sức mạnh cho người tín hữu kiên trì bám trụ với niềm tin tôn giáo. Cha Diệp còn được nhớ đến như một mục tử luôn đứng về phía người nghèo khổ, yếu thế, sẵn sàng bảo vệ công lý xã hội – điều này làm ngài được kính phục không chỉ trong cộng đồng Công giáo mà cả bởi nhiều người ngoài Công giáo.

Thứ hai, Cha Trương Bửu Diệp đã để lại một di sản cụ thể là trung tâm hành hương Tắc Sậy. Từ một họ đạo nhỏ bé ban đầu, nay Thánh địa Tắc Sậy đã trở thành địa điểm hành hương tôn giáo nổi tiếng, đón tiếp hàng trăm ngàn lượt khách mỗi năm. Nhờ tấm lòng yêu mến Cha Diệp của cả giáo dân trong và ngoài nước, nhà thờ Tắc Sậy đã được mở rộng khang trang để phục vụ khách hành hương. Nhiều đóng góp từ người mộ đạo khắp nơi (kể cả đồng bào hải ngoại) đã giúp xây dựng nên ngôi thánh đường đồ sộ cùng nhà lưu niệm 5 tầng trưng bày tư liệu về cha Diệp ngay tại khuôn viên nhà thờ. Chính quyền địa phương cũng xếp Tắc Sậy vào tuyến điểm du lịch tâm linh của tỉnh, cho thấy sự ghi nhận giá trị văn hóa – tín ngưỡng của nơi này. Bằng sự linh thiêng lan tỏa, mộ phần Cha Diệp đã góp phần gắn kết tinh thần cộng đồng: không phân biệt tôn giáo hay xuất xứ, mọi người có thể gặp nhau tại Tắc Sậy trong cùng một niềm tin vào điều thiện và phép màu của lòng tin.

Trong cộng đồng người Việt hải ngoại, danh tiếng Cha Trương Bửu Diệp cũng vang vọng và tạo nên sợi dây liên kết đặc biệt. Nhiều hội đoàn và tổ chức mang tên Cha Diệp được thành lập ở Hoa Kỳ, Úc, châu Âu nhằm quy tụ những người ái mộ ngài. Chẳng hạn, tại Little Saigon (California, Mỹ) có Trương Bửu Diệp Foundation, một văn phòng mà đồng hương thường tìm đến để xin khấn và chia sẻ các ơn lành được cho là nhờ lời chuyển cầu của cha. Các hội ái mộ cha Diệp ở hải ngoại còn tích cực thu thập chứng từ về các phép lạ, hỗ trợ Giáo hội trong tiến trình tuyên thánh cho ngài. Với người Việt xa quê, hình ảnh Cha Diệp – một vị tử đạo Việt Nam cận đại – vừa là niềm tự hào đức tin, vừa là điểm tựa tâm linh cho cộng đồng lưu vong giữ vững gốc rễ văn hóa và tôn giáo.

Cuối cùng, tầm ảnh hưởng của Cha Trương Bửu Diệp được khẳng định một cách chính thức qua tiến trình tuyên thánh của Giáo hội Công giáo. Năm 2012, Tòa Thánh đã cấp phép mở hồ sơ phong thánh cho ngài, và cha Diệp được đặt vào hàng “Tôi tớ Chúa”【1†】. Đến ngày 25 tháng 11, 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã ký sắc lệnh công nhận Cha Trương Bửu Diệp đã tử đạo “vì lòng thù ghét đức tin”, tức chính thức nhìn nhận ngài là một vị tử đạo của Giáo hội. Quyết định này mở đường cho việc tôn phong Chân phước (Á Thánh) cho cha Diệp, dự kiến sẽ được ấn định trong thời gian sắp tới. Như vậy, từ một linh mục quê mùa xứ đồng bằng, Cha Trương Bửu Diệp đang dần được tôn vinh trên bình diện toàn cầu của Giáo hội hoàn vũ. Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là niềm vinh dự lớn lao đối với Giáo hội Việt Nam và cộng đồng tín hữu Việt trên khắp thế giới.

Kết luận: Cuộc đời và cái chết của Cha Trương Bửu Diệp là một thiên anh hùng ca thấm đẫm tinh thần đức tin và lòng bác ái. Trong khói lửa loạn ly của thập niên 1940, ngài đã sống trọn vẹn thiên chức mục tử, chấp nhận hy sinh cao cả vì đoàn chiên. Thời gian trôi qua, hy sinh ấy không hề bị lãng quên mà trái lại đã kết tinh thành một di sản thiêng liêng quý giá. Từ miền quê Bạc Liêu đến đô thị Sài Gòn, từ Việt Nam đến hải ngoại, hình ảnh Cha Trương Bửu Diệp – người mục tử tử đạo – tiếp tục tỏa sáng, nâng đỡ đức tin của bao tâm hồn. Ngài đã đi vào lịch sử như một chứng nhân anh dũng của tình yêu Thiên Chúa, để lại bài học muôn đời về lòng trung thành với đức tin, lòng yêu thương con người và sự hy sinh vô vị lợi. Những giá trị đó chính là đóng góp to lớn và lâu dài nhất của Cha Trương Bửu Diệp cho đạo cũng như đời, xứng đáng được tôn vinh và noi gương cho các thế hệ mai sau.

Tài liệu tham khảo:

  • Báo Công giáo & Dân tộc: “Theo dấu chân cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp”.
  • Ủy ban Đoàn kết Công giáo Việt Nam: “Nhà thờ Tắc Sậy, Bạc Liêu”.
  • Vatican News: “Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ được phong chân phước”.
  • Giáo phận Cần Thơ – HĐGMVN: “Chân dung Linh mục Việt Nam: LM Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp”.
  • Lm. Giuse Nguyễn Văn Thư: “Truyện dài cha Trương Bửu Diệp”.
  • AsiaNews: “The soon to be Saint Father Diep… honored even by non-Christians”.
  • Phúc trình Điều tra Tuyên thánh Gp. Cần Thơ (2025).

NGUỒN: Lịch sử và nguyên nhân cái chết của Cha Trương Bửu Diệp

……………………………………  

2-Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897–1946) – Cuộc đời, nhân cách, sự nghiệp, cái chết và ý nghĩa cho ngày nay

Phêrô Vũ Văn Hài

19/12/2025

2851

Chia sẻ

WHĐ (12/11/2025) – Đây là tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ, đã được Tòa Thánh Vatican chuẩn thuận, được đúc kết từ cuộc điều tra kéo dài nhiều năm với nhiều nhân chứng, trở thành Tiểu sử chính thức của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp.

Lời giới thiệu

  1. Tiểu sử sơ lược của Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp (1897-1946)
  2. Cuộc điều tra
  3. Nhân cách và Sự nghiệp của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

3.1. Về tình yêu của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với mọi người

3.2. Thái độ của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với người nghèo, đặc biệt giữa nạn đói năm 1944-1945

  1. Cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và nguyên nhân

4.1. Sự thật

4.2. Động cơ

  1. Ý nghĩa của cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

5.1. Lời tuyên bố đó có ý nghĩa gì?

5.2. Thật sự, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã chết vì đức tin và để bảo vệ quyền lợi của người nghèo

Lời giới thiệu

Đây là tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ, được Toà Thánh Vatican chuẩn thuận.

Tài liệu này là kết quả của cuộc điều tra sau nhiều năm, với nhiều nhân chứng, được tóm gọn lại trở thành Tiểu sử chính thức về Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, do Giáo phận Cần Thơ công bố.

Theo quy định của Bộ Phong Thánh của Giáo hội Công giáo, ngày 11 tháng 10 năm 2021, Điều 52a: “Các tài liệu của Cuộc Điều Tra và Positio (tập hồ sơ) về việc tử đạo, các nhân đức anh hùng, sự hiến dâng mạng sống và việc tôn kính cổ truyền sẽ được giữ bí mật tuyệt đối trong vòng năm mươi (50) năm kể từ khi kết thúc cuộc điều tra. Mọi sự tham khảo bởi bên thứ ba phải được Thánh Bộ chấp thuận bằng văn bản”. Thế nên, những nhân vật và những nhân chứng về cuộc Tử đạo của Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp trong tài liệu này được viết tắt (Ví dụ như: Ông Q., Linh mục V., Bà H., Ông S…).

Ước mong mọi thành phần Dân Chúa đón nhận và phổ biến tài liệu chính thức này, để Danh Chúa được vinh quang và nhiều người được hưởng ơn cứu độ.

Cần Thơ, ngày 15 tháng 8 năm 2025

Giám mục Giáo phận Cần Thơ

Phêrô LÊ TẤN LỢI

Nơi an nghỉ của Cha Phanxi cô Xavier Trương Bửu Diệp

  1. Tiểu sử sơ lược của Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp (1897-1946)

Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp sinh ngày 01 tháng 01 năm 1897 tại Tấn Đức, nay là xã Long Kiến, tỉnh An Giang. Cha là ông Trương Văn Đặng (1860-1935) và mẹ là bà Nguyễn Thị Thanh (1862-1904). Gia đình sống tại họ đạo Cồn Phước, do linh mục Nguyễn Linh Sớm, sinh năm 1857, coi sóc. Đây là một gia đình Công giáo làm nghề nông, sống theo những giá trị truyền thống của người Việt.

Sau khi vợ mất vào năm 1904, ông Trương Văn Đặng đưa con trai là cậu Diệp qua Battambang, Campuchia kiếm sống. Ông tái hôn với bà Nguyễn Thị Phước, sinh năm 1890. Sau đó, hai vợ chồng cùng cậu Diệp trở về Cồn Phước, An Giang sinh sống. Tại đây, họ sinh thêm được một cô con gái tên là Trương Thị Thìn.

Năm 1909, khi lên 12 tuổi, cậu Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được nhận vào học bậc trung học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, xã Tấn Mỹ, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang. Vì từ thời bấy giờ cho đến năm 1955, tất cả các xứ đạo Công giáo trên lãnh thổ Việt Nam bên kia sông Hậu (Giáo phận Long Xuyên và Cần Thơ hiện nay) đều thuộc về Giáo phận Phnom Penh, do một giám mục người Pháp, thuộc Hội Thừa sai Ba Lê, cai quản, cho nên, sau khi tốt nghiệp, cậu Diệp được nhận vào Đại chủng viện Phnom Penh, Campuchia.

Năm 1924, Thầy Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được thụ phong linh mục. Ngài được bổ nhiệm làm cha phó tại một làng người Việt Nam gọi là Hố Trư – nay là Ploutrey, xã Thomokô, huyện Lvea Em, tỉnh Kandal, Campuchia. Cho đến ngày nay, người dân trong làng vẫn còn nhắc nhớ về cha phó Phanxicô Xavier Diệp.

Đầu năm 1928, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được điều về dạy học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, An Giang.

Tháng 3 năm 1930, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được bổ nhiệm làm chánh xứ Tắc Sậy. Đây là một họ đạo nhỏ ở tỉnh Bạc Liêu, ngài cũng phải coi sóc cả Khúc Tréo và các giáo dân sống rải rác trong vùng. Dưới sự hướng dẫn của Cha Diệp, số giáo dân tăng lên đáng kể, và nhiều nhà thờ mới được xây dựng. Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã rất thành công trong công tác mục vụ và truyền giáo, cho đến khi qua đời vào ngày 12 tháng 3 năm 1946.

  1. Cuộc điều tra

Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp có sức ảnh hưởng rất lớn, không chỉ ở tỉnh Bạc Liêu, tại Giáo phận Cần Thơ, mà còn ở nhiều nơi khác trên đất nước Việt Nam và cả nước ngoài. Mộ phần của ngài ở Tắc Sậy thu hút đông đảo mọi thành phần đến kính viếng, và hình ảnh của ngài hiện diện ở khắp nơi.

Lòng sùng kính của rất nhiều người dành cho Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và tầm ảnh hưởng vươn xa của ngài, không phải do Giáo phận Cần Thơ chủ ý tạo ra hay dẫn dắt, nhưng điều này đã được phát sinh và lan toả một cách tự nhiên trong lòng dân chúng và ngày càng phổ biến và phát triển.

Đài Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Trong những trường hợp như thế này, Giáo hội Công Giáo luôn phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt để xác minh tính xác thực và giá trị của lòng sùng kính đó. Cho nên, từ năm 2011 đến năm 2017, Giáo phận Cần Thơ đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp. Một cách cụ thể, một Ủy Ban Sử Học của Giáo Phận đã được thành lập để xem xét tất cả các tài liệu khả dĩ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp giúp tìm hiểu về cuộc đời và những sự kiện dẫn đến cái chết bi thảm của ngài. Hai mươi ba nhân chứng, cả Công giáo lẫn không Công giáo, đã được thẩm vấn sau khi công khai tuyên thệ làm chứng cách trung thực. Trong số đó, có 13 người là nhân chứng tận mắt chứng kiến, 10 người khác làm chứng về những gì họ nghe được từ những người trực tiếp chứng kiến.

Thể theo yêu cầu của Giáo phận Cần Thơ, Tòa Thánh đã xem xét kỹ lưỡng phương pháp tiến hành và kết quả của cuộc điều tra này, kể cả việc tham khảo ý kiến của một nhóm sử gia độc lập, và cuối cùng đã tuyên bố kết quả của cuộc điều tra là đáng tin cậy.

Do đó, vào ngày 25/11/2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép Giáo phận Cần Thơ tiến hành các bước tiếp theo: chính thức công nhận linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là một mẫu gương sống Đạo cho ngày nay; và ban cho ngài danh hiệu truyền thống là “Chân phước”.

  1. Nhân cách và Sự nghiệp của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Tất cả các nhân chứng đều mô tả Cha Phanxicô Xavier Diệp là một linh mục tốt, tận tâm trong việc thi hành các bổn phận tôn giáo, nghiêm túc trong việc giữ gìn các nề nếp truyền thống trong gia đình (gồm có em gái, em rể và hai cháu của ngài), và rất quảng đại đối với người khác. Ngài đặc biệt quan tâm đến người nghèo khó, trẻ em, người bệnh tật, và những người đau khổ vì chiến tranh hay những tai ương khác.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp rất rộng lượng. Ngài không hề phân biệt đối xử giữa người giáo dân hay anh chị em lương dân, giữa Công giáo với các Tôn giáo khác, và ngài cũng không quan tâm đến yếu tố sắc tộc hay chính kiến. Tất cả những ai nghèo khổ đều có thể đến gặp ngài trực tiếp và được ngài đón tiếp trong tình bằng hữu và với những cử chỉ chia sẻ giống y như nhau.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp phát gạo cho bà con lương giáo

Để minh họa thêm, xin trích dẫn một vài lời khai thực tế của các nhân chứng sau khi họ tuyên thệ nói sự thật.

3.1. Về tình yêu của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với mọi người

Ông Q., một giáo dân, cho biết: “Cha sống giản dị, gần gũi, yêu thương và phục vụ giáo dân, nên bà con yêu mến cha… Cha yêu thương mọi người. Cha giúp đỡ mọi người lương giáo. Ai cần gì thì xin cha, cha cho”.

Linh mục V., lúc đó là một linh mục trẻ, kể lại: “Cha rất gần gũi, hiểu biết, phục vụ và yêu thương giáo dân. Dù trong hoàn cảnh xã hội loạn lạc, nguy hiểm, Cha Diệp vẫn ở lại với giáo dân chứ không chịu tản cư đi lánh nạn… Cha Diệp siêng năng làm lễ, giải tội và đi đến các họ lẻ và giáo điểm; và cha thường xuyên đi thăm những người già cả, ốm yếu, và giúp đỡ những người nghèo lương giáo”.

Bà L., lúc đó còn là một thiếu nữ, khi Cha Diệp qua đời, vẫn nhớ rất rõ: “Con thấy Cha Diệp khiêm nhường, hiền lành, đơn sơ, gần gũi giáo dân. Con nhớ cha hay đi thăm bà con, vào nhà để xem họ sinh sống làm sao… Cha Diệp cũng nhân từ và biết cách hoán cải người tội lỗi. Thời đó, ba con là con nhà khá giả, ham mê ăn chơi, không lo làm việc. Cha Diệp gặp ba con khuyên giải, hướng dẫn. Nhờ đó ba con hối cải, sửa đổi, và siêng năng làm việc”.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp rửa tội cho bà con dự tòng

Lời tóm tắt xác đáng nhất về điểm này là của Đức Hồng y GB. Phạm Minh Mẫn, người quen biết với Cha Phanxicô Xavier Diệp: “Ngài là một mục tử tốt lành, yêu thương, phục vụ, và sống chết với đoàn chiên… Ngài không chỉ tận tình chăm sóc những giáo dân trong họ đạo mà cả những lương dân; không chỉ trong họ đạo được trao phó mà cả những giáo điểm xa xôi… Cha thường xuyên đến những giáo điểm và họ đạo này cử hành Thánh lễ và các Bí tích cho giáo dân, và còn thăm viếng lương dân. Để đến được những nơi đó, cha thường đi bằng ghe xuồng hoặc đạp xe đạp… Cha Diệp tốn nhiều thời gian và hao tổn nhiều sức lực, tâm trí trong việc linh mục của mình. Cha yêu thương và biết dân rất rõ. Cha rất gần gũi với cuộc sống hằng ngày và thiêng liêng của họ. Cha phục vụ họ và hy sinh cuộc đời cho họ”.

3.2. Thái độ của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với người nghèo, đặc biệt giữa nạn đói năm 1944-1945

Ông G., một giáo dân, khẳng định mạnh mẽ: “Cha Diệp thương mến cả người giáo cũng như người lương. Những người nghèo khổ được cha yêu thương, giúp đỡ nhiều lắm. Ba con là Biện Việc của giáo họ được cha bảo phải giúp đỡ người nghèo tùy hoàn cảnh của người ta. Lúc đó ngoài Bắc đang đói kém: có một số người Bắc tản cư vào Tắc Sậy, cha cũng giúp đỡ họ nhiều. Nhiều người xin học đạo. Cha còn lo lắng cho những người lương nhiều hơn nữa”.

Bên trong nhà thờ Tắc Sậy

  1. Cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và nguyên nhân

Cuộc điều tra kỹ lưỡng của Giáo phận Cần Thơ, dựa trên sự kiện và lời khai, đã bác bỏ hoàn toàn những giả định vô căn cứ xung quanh cái chết của Cha Diệp, và làm sáng tỏ động cơ vụ sát hại ngài.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp bị chém đầu

4.1. Sự thật

Hoàn cảnh cái chết của Cha Diệp đã được làm sáng tỏ ngoài sự nghi ngờ: ngài bị sát hại bởi hai lính đào ngũ Nhật Bản.

Cụ thể, thi thể của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được tìm thấy trong một ao cá; đầu bị chém chẻ làm đôi từ đỉnh đầu xuống cổ bởi một nhát kiếm. Không giống với bất kỳ binh lính nào khác trong khu vực, chỉ có lính Nhật Bản mới được trang bị và sử dụng thành thạo loại vũ khí này. Trên thực tế, nhiều người đã thấy những người lính Nhật đào ngũ mang kiếm Nhật bên mình trong địa bàn giam giữ Cha Diệp.

Bà H. kể lại: “Trong đám đó thì có mấy thằng Nhật… Mỗi thằng Nhật có mang kiếm dài, sáng giới. Lúc con đi từ lẫm bên kia sang lẫm ba má con, thằng Nhật tưởng con trốn nên rút kiếm dài sáng giới kê vào cổ con”.

Chính mắt một thành viên trong nhóm quân hỗn tạp đã đưa Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp cùng với người dân Tắc Sậy, cả Công giáo lẫn người lương, đến kho thóc Cây Gừa, và đã chứng kiến vụ hành quyết. Anh ta không tưởng tượng được rằng ngày hôm đó sẽ kết thúc bằng vụ sát hại một con người vô tội mà mọi người dân trong vùng đều kính trọng và yêu mến. Sau đó, anh ta vẫn là một người bạn của những người Công giáo từng là giáo dân của Cha Diệp. Ông D., một giáo dân, làm chứng: “Con không mắt thấy tai nghe sự kiện Cha Diệp bị bắt nhốt, vì con sống ở trong Chủ Chí… Nhưng con có người bạn là ông B. … Sau này, tối ngày ông ấy lại nhà con chơi và ông ấy kể chuyện này chuyện kia cho con nghe… Ổng kể rằng: ‘Bọn lính bắt Cha Diệp đến một cái ao cạn của nhà bên cạnh. Họ kêu cha quỳ xuống, rồi rút gươm ra chém cha từ sau về phía trước. Hai thằng lính người Nhật là người chém Cha Diệp. Thằng tên là N., thằng kia tên là Th.. Có ba thằng Nhật, Thằng Nhật T. thì ở nhà’. Sau khi Cha Diệp bị giết, khoảng mấy bữa thì con biết tin liền, vì những người ở Tắc Sậy ra vào đây nói cho biết”.

Lời khai gián tiếp này được đánh giá là đáng tin cậy, vì người kể chuyện không đặt mình vào vị trí thuận lợi; ngược lại, suốt quãng đời, anh ta vẫn xấu hổ vì đã là một kẻ cộng tác về mặt chất thể trong vụ hành quyết một con người vô tội. Lời khai của ông G., người đã đi tìm và kiểm tra thi thể của Cha Diệp, đã chứng thực sự việc: “Họ chém Cha Diệp hai nhát: nhát đầu, nhưng bị run tay hay sao đó, mà nhát chém bị lạng sớt sau ót. Rồi họ chém nhát thứ hai mới đứt cái đầu. Sau đó họ đạp xác Cha Diệp xuống cái giếng lạng”.

Ông S., một thành viên của gia đình Phật tử, là chủ đất nơi vụ hành quyết được thực hiện, làm chứng rộng hơn, và đề cập đến một số động cơ của những kẻ hành quyết: “Trong nhóm này có hai thằng Nhật tàn quân bị Tây đuổi… Họ lấy những cái tên Việt Nam… Hai thằng Nhật này là người giết Cha Diệp. Vì cái cách chết của Cha Diệp cho thấy điều đó. Cha bị chém chết từ phía ót sau ra phía trước còn dính da ở trán là cách chém của Nhật. Anh tôi về thăm nhà thấy những cây cau trong vườn bị chặt ngang ngọt sớt bởi kiếm của Nhật. Dao kiếm bình thường không chặt ngọt sớt được như vậy… Tại sao hai thằng Nhật này giết Cha Diệp? Hai thằng này thù Tây, vì Nhật bị thua Tây. Tụi nó coi Cha Diệp theo Đạo của Tây, theo Tây. Tụi nó ghét Tây nên nó giết Cha để trả thù Tây”.

Bà con lương giáo cầu nguyện nơi mộ phần của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

4.2. Động cơ

(a) Sau khi sự thật được xác nhận, những cáo buộc đằng sau cái chết của Cha Diệp đã được rõ ràng:

Cuộc điều tra của Giáo phận đi đến kết luận chắc chắn rằng cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp không liên quan đến “Việt Minh” hay “Đảng Cộng sản Đông dương” và Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trên thực tế, “Đảng Cộng sản Đông dương” đã ra “Thông cáo tự ý giải tán” vào ngày 11 tháng 11 năm 1945 (Xem: Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tập 8 (1945-1947), NXB Chính trị quốc gia, hà Nội 2000, trang 19-20).

Còn Mặt trận Việt Minh lúc bấy giờ đặt nhiệm vụ trọng tâm là tìm được sự ủng hộ từ tất cả người Việt Nam, bất kể tín ngưỡng tôn giáo (Xem: Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tập 8 (1945-1047), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội 2000, số 9, trang 29).

Cuộc điều tra cũng chỉ ra rằng: các chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong giai đoạn đầu của nền độc lập nước nhà luôn nhằm mục tiêu thúc đẩy hòa bình và bảo vệ mạng sống. Dưới đây là đoạn trích trong “Thư gửi Đồng Bào Nam Bộ, chiến sĩ ở tiền tuyến, và uỷ ban hành chính Nam Bộ”, đăng trong Báo Cứu quốc, số 182, ngày 10 tháng 3 năm 1946, trước ngày Cha Phanxicô Xavier Diệp bị sát hại: “…Trong thời kỳ đình chiến này, sự chuẩn bị, sự củng cố lực lượng, sự tôn trọng kỷ luật là cần thiết hơn lúc nào hết. Và rồi đây, sau khi hòa bình đã thoả hiệp được, thì tinh thần phấn đấu của anh em vẫn là những lực lượng quý báu để đảm bảo cho nền độc lập hoàn toàn của nước nhà sau này. Chúng ta cần phải giữ gìn từng giọt máu của đồng bào để xây đắp tương lai của Tổ quốc. Sự kiến thiết, sự tranh đấu chưa kết thúc, tinh thần hăng hái của đồng bào sẽ không bao giờ phải e là không có cơ hội hành động nữa. Trong giai đoạn mới của lịch sử nước nhà hiện nay, tinh thần đoàn kết của anh em sẽ đưa lại những kết quả tốt đẹp hơn nữa”. (xem: Hồ Chí Minh toàn tập, Quyển 4 (1945-1946), NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội 2011, trang 228-229).

(b) Thái độ của Cha Diệp đối với Việt Minh như thế nào?

Tình hình xã hội thời bấy giờ khá phức tạp như lời người con trong gia đình Phật tử ở vùng lân cận Tắc Sậy, là chủ mảnh đất mà Cha Diệp bị giam giữ và bị giết vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, đã kể lại như sau: “Tình hình chính trị và xã hội ở vùng Tắc Sậy và Cây Gừa này vào những năm 1945-1946 rất loạn lạc, giặc giã… Gia đình tôi phải tản cư đi chỗ khác để nhà trống và hai lẫm lúa trống không người coi sóc. Thỉnh thoảng về thăm coi chút xíu. Vì thế, những người ta bắt và nhốt Cha Diệp và bà con ở Tắc Sậy trong hai lẫm lúa của ba tôi”.

Cũng như các giám mục và linh mục Công giáo Việt Nam thời bấy giờ, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp ủng hộ một quốc gia Việt Nam độc lập khỏi mọi cường quốc nước ngoài. Tuy nhiên, lập trường của ngài là ủng hộ một cuộc cách mạng hòa bình, không phải chiến tranh hay bạo lực. Điều này thể hiện rất rõ nét qua thái độ của Cha Diệp đối với Việt Minh. Ngài không hề có ác cảm với họ, nhưng không muốn tham gia vào các hoạt động quân sự. Và ngài đối xử với những người lính bình thường của họ rất thân thiện và ấm áp như với tất cả những người trẻ tuổi khác.

Những người lính Việt Minh ở gần Tắc Sậy không ngần ngại đến thăm Cha Diệp một cách thoải mái, thậm chí khá là thân thiện, như lời Bà L., một giáo dân, làm chứng: “Con không thấy Cha Diệp làm chính trị hay quân sự. Nhưng con biết Cha Diệp có quan hệ giao tiếp tốt với hết mọi người: người Pháp, người Nhật, người Cao Đài; người Việt Minh… đến thăm cha cũng tiếp chuyện bình thường”.

Cô M., con gái của một giáo dân sống gần Cha Diệp kể về thái độ như một người cha của Cha Diệp đối với những người lính trẻ Việt Minh: “Con không thấy có đồn bót, lính bộ đội Việt minh hay lính Pháp ở nhà thờ Tắc Sậy. Sau này con nghe ba con nói lại là vài bộ đội Việt Minh đến gặp Bác Diệp để xin bánh tét. Bác nhờ giáo dân gói bánh tét đem cho họ”.

(c) Cha Diệp có thông đồng với quân đội Pháp không?

Câu trả lời cho câu hỏi này một lần nữa là: “Không!”. Một số lời khai có tuyên thệ cho phép cuộc điều tra kết luận rằng Cha Diệp không hề thông đồng với quân đội Pháp.

Bà A., sau khi tuyên thệ đã làm chứng: “Con không thấy Cha Diệp có lính ở nhà thờ và cũng không có liên hệ nhiều với người Tây”.

Ông G., một giáo dân khác, có câu trả lời chi tiết hơn về mối quan hệ của Cha Diệp với các nhóm vũ trang ở vùng đất bên kia sông Hậu: “Sau khi Nhật Bổn thất trận rồi, nó mới trao quyền lại cho người Pháp. Lúc đó lính Pháp đã trở lại đóng đồn ở Hộ Phòng, cách Tắc Sậy khoảng 2km. Theo con hiểu, người Pháp tôn trọng đạo Thiên Chúa. Khi Tây đi ruồng, người lương giáo đều tụ về nhà thờ. Lúc đó Cha Diệp ra đứng trước nhà thờ. Tây và ‘Thổ’ [Khmer] thấy cha thì bỏ đi luôn… Cha chỉ chăm sóc con chiên mà thôi. Cha không có lính tráng để giữ nhà thờ. Với quân đội Pháp và lính đánh thuê của họ, mối quan hệ rất căng thẳng, nhưng bằng nhân cách của mình, Cha Diệp đã buộc họ phải tôn trọng thường dân”.

Bà H. giải thích thêm: “Vào thời đó, ở Tắc Sậy loạn lạc, bất an. Lính Tây và lính Thổ ở Hộ Phòng thỉnh thoảng đi ruồng ở Tắc Sậy. Họ đến bắt đàn bà con nít, nên Cha thường kêu mọi người đến nhà thờ tập trung để cha mặc áo dòng đứng bảo vệ. Nhiều người phải bỏ xứ Tắc Sậy tản cư đi các nơi khác”.

Bà Nh., một giáo dân khác, giải thích cách Cha Diệp kiên quyết từ chối bất kỳ sự bảo vệ nào của Pháp: “Ông Cố Diệp không làm chính trị, quân sự gì hết. Ông cố chỉ lo làm việc của Linh mục. Thỉnh thoảng có ông Tây bà Đầm đến nhà thờ Tắc Sậy đi lễ Giáng Sinh, chứ không đến thăm cha… Vì các ‘ông biện Họ’ biết vụ việc tranh chấp đất đai với nhà thờ khiến người ta thù ghét, nên mới khuyên ngài đi lánh nạn một thời gian. Nhưng Ông Cố không chịu. Ông Cố nói: ‘Chết sống ở giữa họ đạo. Ai muốn giết ông Cố thì giết!’. Nhưng con biết các ông biện có đem cha đi lánh nạn ban đêm ở bên kia sông. Nhiều lần họ muốn bắt Cha Diệp ban đêm nhưng không gặp cha. Vì thế, họ tính chuyện bắt Cha Diệp ban ngày”.

Cuối cùng, một nhân chứng làm chứng rằng Cha Diệp đã bác bỏ những đề nghị thực tế mà người Pháp đưa ra: “Con hồi đó con còn nhỏ. Nhưng con nghe người lớn ở Tắc Sậy kể lại rằng thằng Pháp lại nói với cha rằng cho giáo dân đi lính cho nó, thì nó cho súng giữ nhà thờ. Nhưng cha không chịu. Cha nói: ‘Không. Linh mục thì cần gì súng ống. Linh mục chăm sóc bầy chiên và sống với bầy chiên theo chân Chúa, chứ không theo phe phái chính trị nào’”.

(d) Âm mưu giết người

Câu hỏi sau đây nên đặt ra: Tại sao Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là một linh mục nghèo, khiêm tốn, trong một họ đạo tầm thường mà lại bị sát hại? Ai sẽ được lợi khi giết Cha Diệp?

Tranh chấp thực sự mà Cha Diệp có liên quan là với một số ít địa chủ. Trong cuộc tranh chấp này, Cha Diệp đã kiên quyết bảo vệ quyền lợi của những người nghèo, những người thấp kém trong xã hội cần có đất đai để sinh sống. Cũng vậy, Cha bảo vệ quyền lợi của Giáo hội, mà cụ thể là giáo xứ, trong việc quản lý đất đai mà giáo xứ sở hữu để giúp đỡ những gia đình khó khăn, phần đông là những người chạy nạn đói. Một số địa chủ không chấp nhận điều đó, và tuyên bố tất cả đất khai hoang trong khu vực là lợi ích riêng của họ. Nhiều nhân chứng, chủ yếu là giáo dân, cho biết rõ danh tính và cách thức thâu tóm đất đai của những kẻ tham vọng đó. Ví dụ:

Bà L. cho biết: “Con biết một ông điền chủ tên gọi là Ông chủ Z. có tranh chấp đất đai với Cha Diệp. Ông Chủ Z. lấn ranh đất Nhà Chung. Cha Diệp phải đưa ra tòa và cha thắng kiện”.

Ông Q. kể rằng: “Con nghe nói vì lý do tranh chấp đất đai ở Đồng Gò. Ông Chủ Z. tranh chấp đất với Cha Diệp, nhưng ông ấy thua kiện. Ông phe phái với các chủ đất khác, tìm cách bắt Cha Diệp. Ông chủ Z. là người chủ mưu”.

Bà A. có nhắc đến tên một địa chủ khác được đào tạo ở Pháp. Người này có thể đã trở thành một trong những đồng phạm của ông Z.: “Mọi người yêu mến Cha, ngoại trừ ông Ba Y. Một lần con đã nghe ông ta tranh luận với Cha Diệp và gọi ‘mày’ và ‘tao’ với Cha”.

Bà Nh. làm chứng rằng: “Còn thêm một cái nhà thờ ở vùng biển nữa gọi là nhà thờ An Hải. Ông chủ Z. được chính quyền người Pháp cho ông ta khai khẩn đất đai và hóa đất mấy ngàn công ở vùng biển. Cha Diệp xin chính quyền Pháp đất để xây nhà thờ. Chính quyền Pháp đồng ý. Họ lấy lại một số đất của ông Chủ Z. và cho Cha Diệp để xây nhà thờ và cho giáo dân nghèo làm ruộng sinh sống. Cha Diệp đã xây nhà thờ An Hải và đem dân xuống dưới đó sinh sống. Hồi đó, con có xuống nhà thờ An Hải hát lễ. Từ đó, ông chủ Z. sinh ra thù ghét Cha Diệp vì ông bị mất quyền lợi. Con nghe mấy ông Biện nói chuyện với nhau về ông chủ Z. như vậy”.

Nhân chứng cuối cùng khẳng định chắc chắn sự tồn tại của một âm mưu giết Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp. Cô N. khai: “Con nghe dư luận cho rằng, hồi đó có ông chủ Z. tranh chấp đất đai ở biển Gành Hào với Cha Diệp. Ông chủ Z. là người giầu có. Cha con nói lại rằng Cha Diệp có giấy tờ đất đai, còn ông chủ Z. không có giấy nên ông ta thua kiện. Do đó, mấy năm sau, khi Cha Diệp mời ông Chủ Z. đi dự lễ Noel, ông không còn đi lễ nữa. Sau này, ông mướn người ta giết Cha Diệp”.

  1. Ý nghĩa của cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Từ nhiều năm nay, rất nhiều người, thuộc mọi tầng lớp xã hội và hoàn cảnh khác nhau, từ khắp nơi trên đất nước và cả từ nước ngoài, thuộc nhiều tôn giáo – tín ngưỡng – niềm tin khác nhau… đổ về mộ phần của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy, thuộc Giáo phận Cần Thơ. Và rất nhiều người, lương cũng như giáo, khi đến với Cha Diệp đã nhận được nhiều ơn lành qua sự cầu bầu của ngài. Bằng chứng hùng hồn nhất về lời cầu bầu của ngài là rất nhiều lời tạ ơn được dâng lên cho ngài qua những bảng tạ ơn nơi trung tâm hành hương Tắc Sậy. Nhiều người đến với ngài và qua lời bầu cử của ngài, họ đã đến gần với Thiên Chúa, Đấng mà ngài đã suốt đời tôn thờ và tận tâm phục vụ.

Giáo phận Cần Thơ đã nỗ lực chào đón mọi người như cách thức mà Cha Diệp đã chào đón những người gặp khó khăn. Các linh mục được Giám mục yêu cầu hướng dẫn và hỗ trợ tinh thần và vật chất cho khách hành hương. Và sau khi đã ghi nhận, tìm hiểu và chứng thực về ý nghĩa của lòng mộ mến Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp của đông đảo dân chúng, và cứu xét cách thận trọng và khôn ngoan dưới sự soi sáng của Chúa Thánh Thần, sao cho phù hợp với đức tin Công Giáo và quy tắc sống Đạo, Giáo phận Cần Thơ đã thỉnh cầu Đức Giáo Hoàng xem xét và phê chuẩn về cuộc điều tra mà Giáo phận đã tiến hành từ năm 2011 đến nay.

Đức Giáo hoàng Phanxicô đã trả lời cho thỉnh cầu của Giáo phận Cần Thơ vào ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi ngài tuyên bố rằng: “Cha Trương Bửu Diệp đã bị giết vì lòng thù ghét đức tin vào ngày 12 tháng 3 năm 1946” và truyền công bố sự thật ấy cho tất cả mọi thành phần trong Giáo hội Công Giáo và cho tất cả những người thành tâm thiện chí.

5.1. Lời tuyên bố đó có ý nghĩa gì?

Trong suốt cuộc đời mình, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã trở nên tất cả cho mọi người để phục vụ mọi người, và dành tình cảm đặc biệt cho những người dễ bị tổn thương nhất: trẻ em, người già, người bệnh và người nghèo.

– Đối mặt với sự lạm dụng của các băng nhóm vũ trang, Cha đã bảo vệ những người yếu thế nhất: phụ nữ, thiếu nữ, và trẻ em.

– Đối với những anh chị em bất hạnh, đặc biệt những nạn nhân của nạn đói năm 1945, Cha đã khôn ngoan tổ chức các hoạt động cứu trợ hiệu quả.

– Đối với việc quản lý đất đai tập thể, Cha đã ra sức bảo vệ không vì lợi ích cá nhân, mà là để bảo vệ quyền lợi của người nghèo.

– Đối với việc mục vụ của một mục tử giữa đoàn chiên, Cha đã sống và chết vì niềm tin, Cha không phân biệt đối xử, trái lại, luôn chạnh lòng thương xót mọi người, cho dù họ thuộc tầng lớp xã hội nào, có quan điểm chính trị ra sao, hoặc thuộc về tín ngưỡng nào…

– Là một người yêu chuộng hòa bình và là bạn của mọi người, Cha không khinh miệt hay thù ghét ai, và luôn từ chối tham gia vào các hành động vũ trang chống lại đồng bào của mình, dù thuộc phe phái nào, thậm chí còn từ chối vũ khí để tự vệ.

– Cha đã chết vì những lý tưởng trên đây, và mọi người biết đến Cha đều yêu mến, cho dù họ thuộc tôn giáo hay chính kiến khác nhau.

– Tuy nhiên, Cha đã trở thành nạn nhân của một số ít kẻ muốn chiếm đoạt tài sản của người nghèo.

5.2. Thật sự, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã chết vì đức tin và để bảo vệ quyền lợi của người nghèo

Người Công giáo giờ đây gọi Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là “Vị Tử đạo” vì Cha đã hy sinh mạng sống của mình cho những người được giao phó cho Cha, để bảo vệ đức tin Kitô giáo, và các đức tính yêu thương, công bằng và hòa bình – là những điều không thể tách rời khỏi đức tin Kitô giáo.

Người Công giáo muốn tôn phong Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là “Chân phước Tử đạo” vì Cha đã thể hiện thật rõ nét qua cuộc sống và cái chết của mình các Mối Phúc thật trong Phúc Âm: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó… Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải đói… Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải khóc… Phúc cho anh em khi vì Con Người mà bị người ta oán ghét, khai trừ, sỉ vả và bị xóa tên như đồ xấu xa…” (Lc 6, 20-22)

Nhà khấn Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp tại giáo xứ Cồn Phước, Chợ Mới

Nguồn: LINH MỤC PHANXICÔ XAVIER TRƯƠNG BỬU DIỆP (1897-1946) – CUỘC ĐỜI, NHÂN CÁCH, SỰ NGHIỆP, CÁI CHẾT VÀ Ý NGHĨA CHO NGÀY NAY – Nhân chứng Đức Tin – Hoa Xương Rồng

Chia sẻ

NGUỒN: Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897–1946) – Cuộc đời, nhân cách, sự nghiệp, cái chết và ý nghĩa cho ngày nay | Dòng Hiến Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm


 

Được xem 4 lần, bởi 4 Bạn Đọc trong ngày hôm nay