CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP

Patrick Lew Hayashi – PLBCông Giáo Rôma

  CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP

”Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.”

Có những con người, càng đi qua năm tháng, người ta càng nhớ.

Không phải vì họ đã làm nên những điều vĩ đại khiến lịch sử phải ghi tên, mà bởi cuộc đời họ đã lặng lẽ chạm đến trái tim của biết bao người.

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một người như thế.

Suốt gần tám mươi năm qua, dòng người vẫn không ngừng tìm về Tắc Sậy. Có người đến để tạ ơn, có người đến để cầu xin, có người chỉ đơn giản muốn ngồi thật lâu bên phần mộ của một vị linh mục mà họ chưa từng gặp. Điều lạ lùng là rất nhiều người trong số ấy không phải là người Công giáo.

Họ đến vì tin rằng, ở nơi ấy có một tình yêu rất thật.

Một tình yêu đã được viết nên bằng cả cuộc đời.

Và ngày 02 tháng 7 năm 2026 tới đây, niềm tin ấy được Giáo hội long trọng tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên bậc Chân phước.

Đó không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ hay của người Công giáo Việt Nam, mà còn là lời tạ ơn vì giữa lòng dân tộc Việt đã có một vị mục tử sống trọn vẹn Tin Mừng của Đức Kitô.

Cha Diệp sinh năm 1897 trong một gia đình Công giáo bình dị ở miền Tây Nam Bộ.

Tuổi thơ của ngài không có gì đặc biệt. Con đường dâng mình cho Chúa cũng giống như biết bao chủng sinh khác của thời ấy: âm thầm học tập, kiên trì cầu nguyện và từng ngày chuẩn bị cho chức linh mục.

Năm 1924, ngài được truyền chức.

Không ai biết rằng, vị linh mục trẻ năm ấy sẽ trở thành một trong những gương mặt được người dân Việt Nam yêu mến nhất.

Điều làm nên sự đặc biệt của Cha Diệp không phải là những bài giảng hùng hồn.

Không phải những công trình lớn lao.

Cũng không phải những chức vụ quan trọng.

Điều làm nên con người ngài lại là những điều rất nhỏ.

Một nụ cười dành cho người nghèo.

Một lời an ủi dành cho người đang tuyệt vọng.

Một bữa cơm sẻ chia.

Một chuyến đi thăm người bệnh giữa đêm.

Một cánh cửa nhà xứ luôn rộng mở.

Ngài sống giữa người dân như một người cha hơn là một vị lãnh đạo.

Có lẽ vì thế mà người ta gọi ngài bằng cái tên rất thân thương:

“Cha Diệp.”

Không cần thêm bất cứ danh xưng nào nữa.

Rồi chiến tranh tràn về.

Những ngày đầu năm 1946, miền Tây chìm trong loạn lạc, ly tán.

Nỗi sợ hãi phủ kín các làng quê.

Người ta tìm cách chạy trốn.

Ai cũng mong giữ lấy mạng sống của mình.

Cha Diệp cũng có cơ hội để rời đi.

Nhiều người đã khuyên ngài như thế.

Nhưng nếu người mục tử bỏ đi trước, ai sẽ ở lại với đoàn chiên?

Có lẽ chính trong khoảnh khắc ấy, cuộc đời Cha Diệp đã phản chiếu rõ nhất hình ảnh của Đức Giêsu.

Ngài không chọn sự an toàn.

Ngài chọn đoàn chiên.

Ngài không chọn cứu mình.

Ngài chọn ở lại.

Ngày 12 tháng 3 năm 1946, Cha Diệp bị bắt cùng nhiều giáo dân.

Theo nhiều chứng từ được lưu truyền và được nghiên cứu trong hồ sơ phong chân phước, ngài đã chấp nhận hy sinh chính mình để nhiều người khác được tha mạng.

Cuối cùng, vị linh mục ấy ngã xuống.

Không phải trên bục giảng.

Không phải trong tiếng chuông nhà thờ.

Mà giữa một thời khắc đầy hận thù của chiến tranh.

Ngài chết khi vẫn đang sống đúng điều mình đã rao giảng.

“Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”

Có lẽ không có bài giảng nào hùng hồn hơn chính cái chết ấy.

Có những cái chết khép lại một cuộc đời.

Nhưng cũng có những cái chết mở ra một hành trình mới.

Cha Diệp thuộc về điều thứ hai.

Từ một ngôi mộ nhỏ ở Tắc Sậy, từng đoàn người tìm đến.

Ban đầu là giáo dân trong vùng.

Rồi đến những người ở khắp mọi miền đất nước.

Ngày nay, Tắc Sậy đón những bước chân đến từ nhiều quốc gia, nhiều tôn giáo, nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Có người mang theo bệnh tật.

Có người mang theo những đổ vỡ.

Có người mang theo những lời cầu xin chưa biết ngỏ cùng ai.

Và cũng có người chỉ đến để cảm nhận một sự bình an rất khó diễn tả.

Điều giữ họ quay trở lại không phải vì những câu chuyện kỳ diệu được truyền miệng.

Mà là vì họ nhìn thấy nơi Cha Diệp hình ảnh của một con người đã yêu thương đến tận cùng.

Một tình yêu không phân biệt giàu nghèo.

Không phân biệt tôn giáo.

Không phân biệt thân quen hay xa lạ.

Một tình yêu mang khuôn mặt của Đức Kitô.

Việc Giáo hội tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên bậc Chân phước hôm nay không phải là để dựng thêm một bức tượng.

Cũng không phải để người ta chỉ biết đến ngài như một vị chuyển cầu cho những ơn lành.

Điều Giáo hội muốn nhắc chúng ta chính là chứng tá của một cuộc đời.

Giữa một thế giới mà con người ngày càng sợ mất mát, Cha Diệp dạy chúng ta biết cho đi.

Giữa một xã hội mà ai cũng muốn bảo vệ chính mình, ngài dạy chúng ta biết ở lại với người khác.

Giữa những tính toán hơn thiệt của cuộc sống, ngài nhắc chúng ta rằng tình yêu đích thực luôn cần sự hy sinh.

Có lẽ đó cũng là lý do vì sao, sau gần một thế kỷ, người ta vẫn gọi tên Cha Diệp bằng tất cả sự kính yêu.

Không phải vì ngài đã làm những điều phi thường.

Mà vì ngài đã sống điều bình thường với một tình yêu phi thường.

Yêu thương bằng cả trái tim.

Phục vụ bằng cả cuộc đời.

Và trao hiến đến hơi thở cuối cùng.

(Nguồn: Catholic News)

(Lm. Trần Chính Trực) 


 

Được xem 3 lần, bởi 3 Bạn Đọc trong ngày hôm nay