Muốn có “Steve Jobs Việt Nam”, hãy cho người Việt có được quyền suy nghĩ khác biệt

Ba’o Tieng Dan

12/06/2026

Trung Ngôn

Đề thi Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026 đặt ra câu hỏi: “Làm thế nào để có những Steve Jobs Việt Nam?” Đây là một đề tài hấp dẫn vì nó gợi mở khát vọng đổi mới, sáng tạo và phát triển đất nước. Nhưng nếu nghĩ kỹ hơn, chúng ta sẽ thấy câu hỏi này cũng chứa đựng một giả định khá phổ biến, rằng chỉ cần giáo dục tốt hơn, học sinh cố gắng hơn, thanh niên khởi nghiệp nhiều hơn thì Việt Nam sẽ có những Steve Jobs của riêng mình.

Nhưng vấn đề là câu chuyện không đơn giản như vậy. Rõ ràng, Steve Jobs không phải là một sản phẩm của ý chí cá nhân đơn thuần mà ông là sản phẩm của cả một hệ tư tưởng chính trị, kinh tế, văn hóa và học thuật đặc biệt mà nước Mỹ đã xây dựng suốt cả trăm năm qua.

Nhiều người thường được nghe kể rằng, Steve Jobs bỏ học đại học, khởi nghiệp từ garage xe hơi và trở thành tỷ phú. Nhưng điều họ ít nhắc đến là ông được sống trong một môi trường mà việc đặt câu hỏi, thách thức những điều cũ kỹ và đi ngược đám đông… không bị xem là một hành vi nguy hiểm.

Ở Mỹ, một sinh viên có thể công khai phản bác các giáo sư của mình. Một nhà nghiên cứu có thể đưa ra giả thuyết trái ngược với quan điểm phổ biến. Một doanh nhân có thể thất bại vài lần rồi tiếp tục kêu gọi vốn cho dự án tiếp theo. Một nhà báo có thể chỉ trích tổng thống mà không sợ bị xử lý vì “đi ngược định hướng”.

Những điều đó nghe có vẻ bình thường với người Mỹ, nhưng chính những điều bình thường ấy lại là nền tảng của sự sáng tạo. Sự sáng tạo không xuất hiện từ sự nghe lời tuyệt đối, mà nó bắt đầu từ quyền được nghi ngờ.

Muốn phát minh cái mới, trước hết phải có quyền nói rằng cái cũ chưa chắc đã đúng. Đó là điểm khác biệt rất lớn giữa môi trường học thuật ở Mỹ và môi trường học thuật ở Việt Nam.

Ở Mỹ, các trường đại học được trao mức độ tự chủ rất lớn. Các giáo sư có thể nghiên cứu những chủ đề nhạy cảm về chính trị, xã hội, lịch sử hay văn hóa mà không cần phải chứng minh trước rằng, kết quả nghiên cứu sẽ phù hợp với một kết luận đã có sẵn.

Ngược lại, ở Việt Nam, nhiều lĩnh vực nghiên cứu vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Có những chủ đề mà người ta biết trước rằng rất khó để xin tài trợ, và ngay cả được tài trợ, cũng khó được xuất bản hoặc khó được khuyến khích theo đuổi. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khoa học xã hội mà còn ảnh hưởng đến tinh thần sáng tạo nói chung, bởi sáng tạo không thể được bật tắt như một công tắc điện.

Không thể nói rằng sinh viên được tự do sáng tạo trong công nghệ nhưng lại phải thận trọng trong việc đặt câu hỏi về lịch sử, xã hội hay các chính sách công. Tự do tư duy không thể tồn tại một cách nửa vời; mà nó tồn tại, hoặc không tồn tại.

Một điểm khác cũng cần nhấn mạnh là văn hóa chấp nhận thất bại. Steve Jobs từng bị chính công ty Apple sa thải. Nếu ở Việt Nam, điều này có thể là dấu chấm hết cho sự nghiệp của ông. Nhưng ở Mỹ, thất bại không phải là dấu chấm hết. Các nhà đầu tư ở Thung lũng Silicon thường hỏi: “Anh/ chị đã thất bại lần nào chưa?” Nếu câu trả lời là chưa, đôi khi nhà đầu tư cảm thấy lo ngại, bởi vì thất bại được xem như là kinh nghiệm.

Trong khi đó, ở Việt Nam, thất bại thường gắn liền với sự xấu hổ, nỗi nhục nhã. Học sinh sợ bị điểm thấp; sinh viên sợ bị rớt môn học; công chức sợ trách nhiệm; doanh nhân sợ phá sản… Cho nên nhiều người chọn giải pháp an toàn, thay vì thử nghiệm những điều mới mẻ.

Một xã hội mà mọi người đều sợ sai thì xã hội đó rất khó có sự đột phá, bởi vì đột phá chính là kết quả của hàng trăm lần sai trước đó.

Thực tế cho thấy, Việt Nam không thiếu người tài. Nhiều người Việt đã và đang có mặt trong các phòng thí nghiệm hàng đầu thế giới. Người Việt đang làm việc ở các công ty lớn trên thế giới như Google, Apple, Microsoft, Meta, Nvidia và hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn khác. Các nhà khoa học gốc Việt xuất hiện ở những đại học danh tiếng nhất hành tinh.

Nếu người Việt thiếu năng lực thì những thành công đó không thể tồn tại. Câu hỏi đặt ra là: Vì sao rất nhiều người Việt lại có khả năng phát triển mạnh nhất khi làm việc ở nước ngoài, thay vì ở Việt Nam? Câu trả lời chắc chắn nằm ở môi trường. Một hạt giống tốt không thể phát triển nếu được gieo trồng trên mảnh đất cằn cỗi!

Chúng ta thường nói đến việc đào tạo nhân tài, nhưng đôi khi điều quan trọng hơn là tạo ra môi trường để nhân tài có thể tồn tại. Nếu một nhà khoa học phải dành quá nhiều thời gian cho thủ tục hành chính, xin kinh phí, viết báo cáo hình thức hoặc tuân theo những quy định cứng ngắc, thì năng lượng và thời gian dành cho sự sáng tạo sẽ không còn.

Nếu một giảng viên đại học phải cẩn trọng với từng phát biểu ngoài chuyên môn của mình, thì tinh thần phản biện cũng khó phát triển mạnh. Nếu một học sinh ngay từ nhỏ đã được dạy rằng đáp án đúng luôn nằm trong sách giáo khoa, thì rất khó để sau này em ấy trở thành người đặt ra những câu hỏi chưa ai từng nghĩ tới.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là: “Làm thế nào để có Steve Jobs Việt Nam?” mà phải là: “Làm thế nào để xây dựng một đất nước Việt Nam, nơi hàng triệu người được tự do suy nghĩ như Steve Jobs?” Bởi Steve Jobs không phải là kết quả của một chương trình giáo dục đặc biệt hay một chiến dịch thi đua nào đó, mà ông chính là kết quả của một xã hội cho phép con người tò mò, tranh luận, sai lầm, thử nghiệm và khác biệt.

Nếu môi trường ấy tồn tại, những người xuất chúng như Steve Jobs sẽ xuất hiện một cách tự nhiên. Nhưng nếu môi trường ấy không tồn tại, cho dù chúng ta có tổ chức hàng ngàn cuộc thi sáng tạo, phát động hàng vạn phong trào khởi nghiệp, treo hàng triệu khẩu hiệu về đổi mới, thì những “Steve Jobs Việt Nam” vẫn sẽ không xuất hiện.

Thiên tài không thể được sản xuất bằng mệnh lệnh hành chính, mà thiên tài chỉ có thể lớn lên trong tự do.

______

Ảnh chụp đề thi Ngữ văn tốt nghiệp THPT năm 2026:

BẤT HẠNH – Nguyễn Hưng Quốc

Nguyễn Hưng Quốc

BẤT HẠNH

1.

Tôi chưa nghe ai nói Úc là một quốc gia anh hùng. Họ chỉ tự nhận là một quốc gia may mắn (Lucky Country). Nếu được lựa chọn, tôi thích sinh ra và sống trong một quốc gia thanh bình hơn là một quốc gia anh hùng. Trong lịch sử, dân tộc anh hùng nào cũng là một dân tộc bất hạnh: Sự anh hùng nở hoa từ máu.

2.

Bất hạnh lớn nhất của Việt Nam hiện nay không phải là đất nước bị cai trị bởi một đảng độc quyền. Bất hạnh lớn nhất là cái đảng độc quyền ấy lại bị cai trị bởi một nhóm người hoàn toàn bất tài và bất lực. Hơn nữa, vô tâm: Họ chỉ lo cho quyền lợi của họ.

3.

Người có tài nhưng không được trọng dụng là một bất hạnh đối với cá nhân người ấy; người không có tài mà lại được trọng dụng, hơn nữa, nắm những vị trí lãnh đạo tối cao, là một bất hạnh cho cả một dân tộc. Trong hiện tại và trong cả tương lai.


 

Dành cho các Bạn trên 60 tuổi

Dành cho các Bạn trên 60 tuổi

Già đi có 5 đặc điểm, chứng tỏ bạn mệnh tốt đến mức không thể tốt hơn! Chỉ cần chiếm được một cái cũng đủ vui thầm!

 Bạn có phải cũng nghĩ rằng, khi già đi, trong tay có tiền, danh nghĩa có nhà, đó chính là phúc khí lớn nhất?

 Nhưng dữ liệu mới nhất lại cho chúng ta một câu trả lời hoàn toàn khác. Báo cáo cuối năm 2025 của Hiệp hội Người cao tuổi Trung Quốc cho thấy, trong cuộc khảo sát hơn 20.000 người trên 60 tuổi trên toàn quốc, chỉ có 12,7% người coi “tài chính dồi dào” là cốt lõi của hạnh phúc. 

Hơn tám thành người cao tuổi, câu trả lời về hạnh phúc của họ lại hướng đến những thứ giản dị và ấm áp hơn.

 Hóa ra, “mệnh tốt” chân chính chưa bao giờ là con số trên thẻ ngân hàng, mà nằm ẩn trong những ngày thường bình dị. Nếu bạn hoặc người già trong nhà có những đặc điểm dưới đây, thì đúng là có phúc rồi, cứ vui thầm đi! 

Có người luôn nhớ đến 

 Người già sợ nhất không phải nghèo, mà là lòng trống rỗng. Cảm giác “có người nhớ đến” vững chãi ấy, bao nhiêu tiền cũng không mua được.

 Khảo sát cho biết, 59,6% người cao tuổi cho rằng “gia đình hòa thuận, con cháu hiếu thảo” là chìa khóa của hạnh phúc. Sự nhớ nhung này không nhất thiết phải ở bên cạnh mỗi ngày. Có thể là một cuộc gọi video của con cái sau giờ tan sở, là ly nước ấm người bạn đời đưa tới, là ván cờ thỉnh thoảng hẹn nhau với bạn cũ.

 Nghiên cứu cũng xác nhận rằng sự hỗ trợ giữa các thế hệ, đặc biệt là kết nối tình cảm, ảnh hưởng rất lớn đến mức độ hài lòng trong cuộc sống của người cao tuổi. Ngay cả những cụ ở viện dưỡng lão, tần suất con cái chủ động gọi điện hoặc video trò chuyện càng cao, mức độ hài lòng trong cuộc sống của họ càng cao.

 Ngược lại, người cao tuổi sống cô đơn hoặc gia đình hay mâu thuẫn, cảm giác hạnh phúc thấp hơn 41,5% so với những gia đình đoàn tụ. Nỗi cô đơn và bất lực ấy chính là cái lạnh sâu thẳm nhất của tuổi già. Vì vậy, trong nhà có ngọn đèn sáng vì bạn, có người nhớ đến sở thích của bạn, sự gắn kết ấm áp này chính là nền tảng đầu tiên của một cuộc đời mệnh tốt. 

 Thân thể khỏe mạnh  

Khi còn trẻ, chúng ta cho sức khỏe là điều đương nhiên. Đến khi già mới biết, không bệnh tật chính là món xa xỉ phẩm cao cấp nhất. 

Dữ liệu nói rất rõ: 68,3% người cao tuổi xếp “tự chăm sóc được bản thân, cơ thể không đau ốm” ở vị trí hàng đầu về hạnh phúc, cao hơn hẳn các lựa chọn khác. Những cụ hưu trí lương không cao, nhưng vẫn tự đi chợ nấu cơm, dạo bước đi dạo, chỉ số hạnh phúc lên tới 89,2 điểm.

 Trong khi đó, không ít người nhà giàu có, nhưng bị bệnh mãn tính hành hạ, phải依赖 người chăm sóc và thuốc men, chỉ số hạnh phúc chỉ còn 22,8 điểm. Sự đối lập này quá rõ ràng. Người già, thể diện lớn nhất chính là không làm gánh nặng cho con cháu; phúc khí lớn nhất chính là trên người không có bệnh tật.

 Một nghiên cứu về người cao tuổi ở các cơ sở dưỡng lão cũng phát hiện, khả năng tự chăm sóc sinh hoạt hàng ngày có mối tương quan tích cực rõ rệt với hạnh phúc chủ quan. Khả năng tự chăm sóc càng mạnh, hạnh phúc càng cao. Có thể tự phơi chăn, ngửi mùi nắng ấm, tự đi chợ chọn bó hành tươi, cảm giác làm chủ cuộc sống này chính là một loại hạnh phúc.

  Có sở thích riêng 

 Có người tuổi chưa già nhưng giữa lông mày đã đầy gió sương; có người tóc bạc trắng nhưng trong mắt vẫn còn ánh sáng. Sự khác biệt nằm ở tâm thái.

 Nghiên cứu phát hiện, người cao tuổi có sở thích cố định, tỷ lệ có xu hướng trầm cảm chỉ 7,7%, thấp xa so với 32,4% ở người không có sở thích. Trồng hoa, luyện chữ, nhảy múa quảng trường, hoặc chỉ đơn giản là yên tĩnh đọc một cuốn sách – những sở thích này không phải để giết thời gian, mà là chỗ dựa tinh thần. 

Giáo sư Trịnh Hiểu Biên của Đại học Sư phạm Hoa Trung đề xuất, để thực hiện “lão hóa tích cực” cần có “năm tâm”, trong đó “tâm tin” là phẩm chất tâm lý quan trọng nhất. Niềm tin này là chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân, từ bỏ những theo đuổi không thực tế, tập trung vào từng việc nhỏ có thể hưởng thụ ngay lúc này.

 Thí nghiệm nổi tiếng “Nhà dưỡng lão Arden” trên tâm lý học cũng chứng minh rằng, khi người cao tuổi được trao quyền lựa chọn và trách nhiệm với cuộc sống của chính mình, họ sẽ trở nên vui vẻ và tràn đầy sức sống hơn. Không bận tâm tiếc nuối quá khứ, không sợ hãi vô thường tương lai, sống trọn vẹn từng ngày hiện tại – sự thấu suốt này chính là mật ngọt mà năm tháng ủ thành.

 Luôn mang lòng biết ơn 

 Luôn nhìn vào những thứ mình không có, ngày nào cũng đắng cay; có thể thấy những gì mình đang sở hữu, lòng sẽ ngọt ngào. Biết ơn là một khả năng có thể rèn luyện. 

Một nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của lòng biết ơn đến hạnh phúc chủ quan của người cao tuổi cho thấy: những người có mức độ biết ơn đặc trưng cao thì hạnh phúc chủ quan cũng cao hơn rõ rệt. Quan trọng hơn, lòng biết ơn còn đóng vai trò điều tiết giữa sự hỗ trợ xã hội và cảm giác hạnh phúc.

 Nói đơn giản, người cao tuổi biết ơn sẽ dễ dàng cảm nhận và phóng đại hạnh phúc từ sự quan tâm của gia đình và bạn bè. Một nghiên cứu khác về bệnh nhân cao tuổi mắc bệnh mãn tính thậm chí chỉ ra rằng, lòng biết ơn và xu hướng tha thứ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao “hạnh phúc trưởng thành” của họ. 

Mỗi ngày ghi lại ba việc nhỏ khiến mình vui vẻ hoặc biết ơn, thay câu “Ta già rồi không làm được gì nữa” bằng “Ta có kinh nghiệm phong phú, có thể hưởng thụ hiện tại” — những chuyển đổi tư duy tích cực này chính là bài tập về lòng biết ơn. Có thể hài lòng với một bát mì thanh đạm, vui mừng vì một ngày nắng đẹp, những người cao tuổi như vậy, mệnh chắc chắn không tệ. 

 Khả năng sống cuộc sống giản dị  

Khảo sát về dưỡng lão cư dân thành thị chỉ ra rằng, hệ thống dưỡng lão của nước ta đang chuyển đổi từ “lão hữu sở dưỡng” sang “lão hữu hạnh phúc”. Hạnh phúc này, phần lớn là cảm nhận chủ quan và sự sáng tạo.

 Nó không phải là những chuyện ầm ĩ, mà là mùi thức ăn còn đọng lại trong bếp, là vài chậu hoa nở trước cửa, là tiếng sột soạt lật trang sách cũ vào đêm hè. Nghiên cứu cho thấy, so với lao động nhà cửa kiểu nhiệm vụ, thì sự tham gia xã hội và tham gia giải trí càng giúp nâng cao mức độ hài lòng trong cuộc sống của người cao tuổi.

 Gọi điện than vãn vài câu chuyện vặt với bạn cũ, đá vài quả cầu lông cùng cháu, làm tình nguyện viên một lần trong hoạt động cộng đồng… Những hoạt động tưởng chừng bình thường này giúp người cao tuổi giữ kết nối với xã hội, tìm lại vai trò và giá trị của bản thân. 

Nói cho cùng, tuổi già mệnh tốt là một trải nghiệm về “giàu có nội tâm” chứ không phải “giàu có vật chất”. Sức khỏe là nền móng, sự là cột trụ, tâm thái tốt là mái ngói che mưa chắn gió, lòng biết ơn là ánh sáng chiếu vào nhà, còn khả năng sống cuộc đời thành thơ chính là làn khói bếp ấm áp dâng lên trong nhà, khiến lòng người an yên.

 Vandieuhay

From: haiphuoc47 & NguyenNThu


 

 HÃY GIÀ ĐI MỘT CÁCH THANH THẢN – Lm. Anmai, CSsR 

 KHẢ TÂMChuyện tuổi Xế Chiều

 HÃY GIÀ ĐI MỘT CÁCH THANH THẢN.

Lm. Anmai, CSsR 

Thời gian trôi đi âm thầm nhưng tàn nhẫn, nó không bao giờ báo trước cho ta biết khi nào thì tuổi già thực sự ập đến, nó không nằm ở con số ghi trên giấy tờ hay số nến cắm trên chiếc bánh sinh nhật, mà nó đến trong một khoảnh khắc bất chợt khi ta nhận ra sự thay đổi trong chính tâm hồn mình.

Nếu như thuở đôi mươi, người ta sợ cái nghèo, sợ sự thiếu thốn vật chất, và khi bước sang tuổi trung niên, người ta bắt đầu lo âu về những biến cố bệnh tật, thì khi đã bước sang dốc bên kia của cuộc đời, nỗi sợ lớn nhất, ám ảnh nhất lại mang một cái tên rất nhẹ nhưng nặng trĩu lòng người: Sự cô độc.

Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào bản chất của kiếp nhân sinh, ta sẽ thấy một nghịch lý đầy tính triết học rằng cô đơn không phải là bi kịch của tuổi già, mà đó là một sự thật hiển nhiên, là bài học cuối cùng mà bất cứ ai, dù sang hay hèn, đều phải học cách đón nhận để tìm thấy sự thanh thản thực sự.

Có một chân lý mà khi còn trẻ ta thường nghe với vẻ hồ nghi hoặc chạnh lòng, nhưng khi tóc đã pha sương mới thấy nó đúng đến đau lòng, đó là việc con cái thực ra không bao giờ hoàn toàn thuộc về cha mẹ. Ngày xưa, ta ngây thơ nghĩ rằng nuôi con là để dưỡng già, là để có người hủ hỉ sớm hôm, nhưng quy luật của dòng đời lại chảy xuôi chứ không bao giờ chảy ngược. Những đứa trẻ ta từng ẵm bồng, từng dành cả thanh xuân để lo toan, giờ đây chúng đã có bầu trời riêng của chúng, chúng có những áp lực của thời đại mới, có gánh nặng cơm áo gạo tiền và những trách nhiệm riêng với gia đình nhỏ của chúng. Người già thường sống bằng ký ức, bằng những hoài niệm về những bữa cơm đông đủ tiếng cười, trong khi người trẻ lại phải sống bằng thực tại khốc liệt, bằng những cuộc họp triền miên và những chuyến đi xa nhà. Sự lệch pha ấy khiến khoảng cách giữa hai thế hệ ngày càng lớn, không phải vì con cái vô tâm hay bất hiếu, mà đơn giản vì chúng quá bận rộn để có thể thường xuyên ngoảnh đầu nhìn lại. Nếu ta cứ mãi đau đáu chờ đợi một cuộc điện thoại, khắc khoải mong ngóng tiếng xe dừng trước ngõ, thì chính ta đang tự giam cầm mình trong nỗi buồn tủi không lối thoát. Thời đại này, mỗi đứa con là một cánh chim bay đi tìm phương trời lạ, sự sum vầy là điều quý giá nhưng hiếm hoi, và việc chấp nhận sự xa cách ấy chính là bước đầu tiên để cởi trói cho tâm hồn mình.

Bi kịch lớn nhất của những năm tháng xế chiều không nằm ở việc ta sống một mình, mà nằm ở chỗ ta đã đặt quá nhiều kỳ vọng vào người khác, kể cả đó là ruột thịt. Khi ta đặt hạnh phúc của mình vào tay con cái, ta vô tình trở thành gánh nặng tâm lý cho chúng và trở thành nạn nhân của chính sự chờ đợi. Phẩm giá của tuổi già, suy cho cùng, nằm trọn vẹn ở hai chữ “Tự Lực”. Một tuổi già hạnh phúc không được đo đếm bằng số lượng con cháu vây quanh, mà được đo bằng khả năng tự chủ của chính bản thân người đó. Đó là khi ta còn đủ sức khỏe để tự đi lại mà không cần ai dìu đỡ, còn đủ sự minh mẫn để tự quyết định cuộc sống của mình, còn đủ tiền bạc tích lũy để không phải ngửa tay xin xỏ hay nhìn sắc mặt người khác mà sống, và quan trọng hơn cả là còn đủ những niềm vui, sở thích riêng để lấp đầy những khoảng trống thời gian. Khi ta tự đứng vững trên đôi chân mình, tự lo liệu được cho bản thân, ta mới có được sự tôn trọng và một phong thái ung dung tự tại.

Đừng biến mình thành cây tầm gửi sống bám vào cây sồi già, hãy biến mình thành một cây cổ thụ, dẫu đơn độc nhưng thâm trầm và vững chãi giữa trời đất.

Và rồi, cuộc đời sẽ dạy ta bài học khắc nghiệt nhưng cũng đầy vị tha nhất: Học cách làm bạn với nỗi cô đơn. Hãy tập quen với việc ăn cơm một mình mà không thấy tủi thân, đi chợ một mình mà vẫn thấy vui vẻ lựa chọn từng mớ rau con cá, đi khám bệnh một mình mà vẫn bình tĩnh kiên cường, hay lặng lẽ ngắm hoàng hôn mà không cần ai phải trầm trồ cùng. Khi ta có thể làm tất cả những điều đó một mình, ta sẽ nhận ra cô đơn không phải là kẻ thù, mà là một người thầy, một người bạn đồng hành trung thành nhất.

Cuộc đời này thực chất là một hành trình độc đạo, cha mẹ đã rời bỏ ta đi trước, bạn đời rồi cũng có thể lỡ bước sang ngang hoặc đi về cõi vĩnh hằng, con cái thì bận rộn với guồng quay riêng, chỉ có chính bản thân ta là người duy nhất đi cùng ta từ khi sinh ra cho đến hơi thở cuối cùng. Khi không còn mong cầu ai phải hiểu thấu nỗi lòng mình, không còn khát khao ai phải ở bên cạnh để xua tan sự trống trải, lúc ấy tâm ta mới thực sự an nhiên. Sự cô đơn lúc này chuyển hóa thành sự tĩnh tại, một trạng thái thiền định giữa đời thường mà chỉ những người đã đi qua đủ bão giông mới thấu cảm được.

Hạnh phúc ở tuổi xế chiều, do đó, cần được định nghĩa lại một cách giản đơn nhưng sâu sắc hơn. Đó không phải là nhà cao cửa rộng, không phải là con đàn cháu đống ồn ào, mà là sự bình yên trong tâm hồn và sự tự do trong nếp sống. Hãy giữ cho mình một chút tiền phòng thân để an tâm, giữ gìn sức khỏe như báu vật vì đó là vốn liếng cuối cùng, giữ lại vài người bạn tri kỷ để đôi khi cùng nhau uống chén trà đàm đạo chuyện nhân tình thế thái. Đừng oán trách sự lạnh nhạt của thế gian, đừng kể lể nỗi khổ đau bệnh tật với bất kỳ ai, bởi ai cũng có nỗi khổ riêng của họ.

Thay vì ngồi ủ rũ chờ đợi sự quan tâm ban phát, hãy tự tạo niềm vui cho mình bằng việc trồng một cái cây, đọc một cuốn sách, hay đơn giản là tận hưởng bầu không khí trong lành của buổi sớm mai. Khi cha mẹ còn sống, ta còn nơi để trở về, còn gốc rễ để bấu víu; nhưng khi cha mẹ khuất núi, ta chỉ còn lại đích đến phía trước để bước tới. Chặng đường cuối cùng này, hãy đi thật chậm rãi, nhẹ nhàng, không vướng bận, không oán hờn. Hãy yêu thương lấy chính bản thân mình, trân trọng từng ngày được sống, và biến tuổi già trở thành những tháng ngày thanh cao, rực rỡ và kiêu hãnh nhất của một kiếp người, để khi nhắm mắt xuôi tay, ta có thể mỉm cười rằng mình đã sống trọn vẹn và già đi một cách thật thanh thản.

Lm. Anmai, CSsR 


 

 MỤC ĐÍCH SỐNG CỦA CON NGƯỜI LÀ GÌ? TIỀN BẠC HAY HẠNH PHÚC?

Hoai Linh Ngoc Duong

 MỤC ĐÍCH SỐNG CỦA CON NGƯỜI LÀ GÌ? TIỀN BẠC HAY HẠNH PHÚC?

Khi một đứa trẻ vừa chào đời, người lớn thường bắt đầu vẽ ra cho nó những hình mẫu để noi theo.

Có người chỉ vào những tỷ phú giàu nhất thế giới và nói: “Hãy cố gắng như vậy.”

Có người chỉ vào những chính trị gia quyền lực nhất hành tinh và nói: “Đó mới là thành công.”

Trong thế giới hôm nay, ít ai có thể phủ nhận sức hấp dẫn của những con người như Elon Musk hay Donald Trump. Một người sở hữu khối tài sản lớn đến mức vượt quá GDP của hàng chục quốc gia. Một người từng nắm giữ chiếc ghế quyền lực nhất thế giới.

Nhìn từ bên ngoài, họ dường như đã đạt đến đỉnh cao mà nhân loại hằng mơ ước.

Tiền bạc.

Danh vọng.

Quyền lực.

Ảnh hưởng.

Nhưng có một câu hỏi kỳ lạ mà con người ít khi dám hỏi:

Liệu họ có hạnh phúc không?

Nhiều năm trước, khi được hỏi về hạnh phúc, Elon Musk từng trả lời một cách đầy chua chát rằng ông không nghĩ mình là một người hạnh phúc.

Cuộc sống của ông là chuỗi ngày làm việc gần như không ngừng nghỉ, những áp lực khổng lồ, những cuộc chiến pháp lý, những cuộc tranh cãi bất tận và những tham vọng chưa bao giờ kết thúc.

Có lẽ điều tương tự cũng có thể nói về rất nhiều người ở đỉnh cao quyền lực.

Bởi quyền lực giống như nước biển.

Càng uống càng khát.

Không ai leo lên đỉnh Everest chỉ để ngắm cảnh rồi dừng lại.

Khi đã chinh phục được một ngọn núi, con người lại bắt đầu tìm kiếm ngọn núi khác cao hơn.

Tham vọng của con người dường như là vô hạn.

Trong khi đời người lại hữu hạn.

Đó chính là bi kịch lớn nhất của kiếp nhân sinh.

Những người ngưỡng mộ Elon Musk hay Donald Trump thường nói rằng hai người đàn ông này không sống vì tiền bạc hay quyền lực.

Họ muốn thay đổi thế giới.

Có thể điều đó đúng.

Nhưng ngay cả khi đúng thì câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị:

Nhân loại có hạnh phúc hơn vì những cuộc chinh phục không ngừng nghỉ đó hay không?

Không ai phủ nhận những đóng góp của khoa học, công nghệ hay những biến đổi chính trị đối với đời sống con người.

Nhưng đồng thời, nhân loại cũng chứng kiến một nghịch lý kỳ lạ.

Trong khi hàng triệu người theo dõi từng bước đi của các tỷ phú và chính trị gia quyền lực nhất thế giới, thì hàng triệu người khác lại xúc động trước hình ảnh một nhà sư chân đất, mang theo một chiếc bình bát và gần như không sở hữu gì ngoài tấm y trên người.

Điều đó cho thấy trong sâu thẳm tâm hồn con người tồn tại hai khát vọng đối lập.

Một khát vọng muốn sở hữu tất cả.

Một khát vọng muốn buông bỏ tất cả.

Nhà sư Minh Tuệ không có tài sản.

Không có quyền lực.

Không có tập đoàn.

Không có đội quân truyền thông.

Nhưng ông lại khiến hàng triệu người dõi theo.

Tại sao?

Bởi trong hình ảnh ấy, nhiều người nhìn thấy điều mà họ đã đánh mất từ lâu:

Sự bình an.

Con người dành cả đời để tích lũy.

Nhưng càng tích lũy, họ càng lo sợ mất đi.

Có nhà thì sợ mất nhà.

Có tiền thì sợ mất tiền.

Có quyền lực thì sợ mất quyền lực.

Có danh tiếng thì sợ mất danh tiếng.

Cuối cùng, thứ họ sở hữu lại trở thành thứ sở hữu ngược lại họ.

Trong khi đó, một người không có gì để mất lại có thể bước đi với hành lý nhẹ tênh.

Đó là lý do tại sao khi đối diện với bệnh tật, thiên tai hay cái chết, con người thường thay đổi cách nhìn về cuộc sống.

Một người vừa thoát khỏi tai nạn không còn nghĩ nhiều đến chiếc xe mới.

Một người vừa nhận chẩn đoán ung thư không còn quá bận tâm đến những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt.

Một người đứng trước cái chết hiếm khi tiếc nuối vì mình chưa kiếm đủ tiền.

Điều họ tiếc nuối thường là:

Chưa yêu thương đủ.

Chưa sống đủ.

Chưa tha thứ đủ.

Chưa tận hưởng đủ những điều giản dị của cuộc đời.

Bởi chỉ khi đứng trước sự vô thường, con người mới nhận ra điều gì thật sự có giá trị.

Vậy mục đích sống của con người là gì?

Tiền bạc hay hạnh phúc?

Có lẽ câu trả lời không nằm ở một trong hai.

Tiền bạc không phải là điều xấu.

Nghèo đói chưa bao giờ là lý tưởng.

Tiền giúp con người chữa bệnh, nuôi con, học hành và sống một cuộc đời có phẩm giá.

Nhưng tiền chỉ là phương tiện.

Nó không phải đích đến cuối cùng.

Quyền lực cũng vậy.

Quyền lực có thể giúp thay đổi xã hội.

Nhưng quyền lực không tự động mang lại bình an cho tâm hồn.

Có lẽ mục đích sâu xa nhất của đời người không phải là sở hữu nhiều nhất, mà là sống trọn vẹn nhất.

Không phải là có nhiều hơn người khác.

Mà là hiểu mình là ai.

Mình cần gì.

Và điều gì thực sự khiến mình hạnh phúc.

Đến cuối cuộc đời, rất ít người được nhớ đến vì họ có bao nhiêu tiền trong tài khoản.

Nhưng rất nhiều người được nhớ đến vì họ đã sống như thế nào.

Bởi sau tất cả, thứ còn lại không phải là tài sản, quyền lực hay danh vọng.

Mà là dấu vết mà chúng ta để lại trong trái tim của những người khác.

Và có lẽ đó mới là ý nghĩa thật sự của kiếp nhân sinh hữu hạn này.

Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhưng cũng đau đớn nhất của con người: chúng ta biết mình sẽ chết, nhưng vẫn sống như thể mình sẽ tồn tại mãi mãi; chúng ta biết mọi thứ đều vô thường, nhưng vẫn dành cả đời để nắm giữ những thứ không thể giữ được.

Có lẽ vì thế mà giữa những tỷ phú, những nguyên thủ quốc gia và những nhà chinh phục thế giới, hình ảnh một người bước đi với đôi chân trần và không sở hữu gì vẫn có sức lay động hàng triệu con người.


 

SÙNG BÁI LÃNH TỤ

Ph Ng posted to BẢO TỒN TIẾNG VIỆT

 SÙNG BÁI LÃNH TỤ

Sống trong chế độ độc tài, người dân dần trở nên mù quáng.

Ở Tây phương, hầu như ai cũng đồng ý ba 3 “siêu sát thủ” hàng đầu của thế kỷ 20 là Hitler, Stalin và Mao Trạch Đông. Tuy nhiên, cả Stalin và Hitler còn thua xa Mao về số người bị thiệt mạng.

Tại Trung Quốc, Mao Trạch Đông được coi là “biểu tượng dân tộc”, được dân chúng ca tụng và tôn sùng. Thế nhưng, trong mắt người phương Tây, Mao chính là 1 trong 3 “sát thủ” hàng đầu của thế kỷ 20.

Trả lời phỏng vấn về tội ác của Mao, sử gia Frank Dikotter, giải thích với phóng viên của L’Obs là Mao đã lấy Stalin làm gương và không chỉ làm y như Stalin mà còn muốn vượt qua nhà độc tài Soviet, muốn vượt lên trên cả Lenin.

Là tấm gương của Mao, nhưng Stalin vẫn còn thua xa Mao tính về số người bị hy sinh. So sánh 3 nhân vật này, Hitler, Mao và Stalin, sử gia Dikotter cho rằng điểm chung của họ là họ rất thông minh, không hề có cảm giác tội lỗi, có tài thao túng – cả con người lẫn tình thế.

Trong 3 người, Hitler là kẻ bị căm ghét nhất và bị lên án nhiều nhất, nhưng thật ra, theo các sử gia, đó lại là người gây ra tội ác ít nhất. Số nạn nhân của những ‘sát thủ’ này thay đổi theo từng tài liệu và từng cách tính, nhưng nói chung, nạn nhân của Hitler là khoảng từ 17 đến 30 triệu; của Stalin là từ 40 đến 62 triệu; của Mao Trạch Đông là từ 45 đến 75 triệu. Nhìn vào con số nào, tối thiểu hay tối đa, Stalin và Mao Trạch Đông cũng đều vượt xa Hitler.

Tất cả các tội ác của Hitler đều được công khai. Ở nhiều quốc gia, không phải việc ca ngợi mà cả việc hoài nghi hay biện bạch cho các tội ác ấy cũng đều bị phê phán gay gắt, thậm chí, bị xem là phạm pháp. Hitler trở thành biểu tượng của cái ác, của tội ác chống lại nhân loại. Mọi người đều biết điều đó và công nhận điều đó.

Tội ác của Stalin được giấu giếm kỹ hơn. Suốt cả mấy chục năm, ông được xem như một vị “cha già dân tộc”, hơn nữa, một cứu tinh của nhân loại. Nhiều nhà thơ, nhà văn và trí thức nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đua nhau ca tụng và góp phần thần thánh hoá ông.

Tuy nhiên, sau khi Stalin chết được một thời gian, trong thời xét lại ở Liên Sô, một số tội ác của Stalin bắt đầu được vạch trần; đặc biệt, sau khi Liên Sô sụp đổ, hầu như toàn bộ những tội ác ấy đều được phanh phui.

Số nạn nhân bị hành quyết chính thức lên đến cả triệu người. Số người bị chết, dưới hình thức này hay hình thức khác, trong các trại tù và trại cải tạo lên đến mấy triệu. Số nạn nhân mà người ta không thể đếm hết là số những người thuộc các sắc tộc khác, kể cả người Đức và người Ukraine, bị Stalin ra trục xuất, đày đến những nơi hoang vu hẻo lánh và đầy băng giá, cũng như những người dân bị chết vì đói khát do các chính sách kinh tế và kiểm soát lương thực ngặt nghèo của Stalin. Con số này lên đến vài chục triệu.

Nhận ra sự thật ấy, hầu như ở khắp nơi trên thế giới, người ta đều lên án Stalin. Từ đầu thập niên 1990, khi chế độ Cộng sản ở Nga và Đông Âu sụp đổ, rất nhiều bức tượng của Stalin bị giật sập.

Giống như trường hợp của Hitler và Stalin, rất khó biết được chính xác số nạn nhân bị chết dưới tay của Mao Trạch Đông. Họ gồm 2 loại chính : Một là những người bị giết theo lệnh, trực tiếp hoặc gián tiếp của Mao (ví dụ trong thời chiến tranh trước 1949, thời cải cách ruộng đất, thời chống xét lại và thời Cách mạng Văn hóa); hai là những người bị chết do các chính sách của Mao gây ra, từ các chính sách thanh trừng trong nội bộ đảng và các chính sách thanh tẩy chủng tộc ở Tây Tạng đến các chính sách kinh tế dẫn đến những nạn đói kinh hoàng nhất trong lịch sử Trung Quốc khiến cả hàng chục triệu người chết.

Từ các tài liệu lưu trữ của Đảng Cộng Sản Trung Quốc, cho thấy là Mao đã chọn một chính sách bạo lực thật sự và triệt để làm phương pháp củng cố quyền lực. Sự sùng bái của dân chúng đối với lãnh tụ như một trong những chiến lược chính để xây dựng và bảo vệ chế độ.

Một ví dụ cụ thể là cuộc cải cách ruộng đất bắt đầu ở Mãn Châu, từ năm 1947 – song song với cuộc chiến giành chính quyền – và kết thúc năm 1952 : Với hơn một nửa nông dân làm chủ ruộng đất của họ, một phần khác thì chia nhau khai thác ruộng đất gia đình, chỉ khoảng 6% là thuê đất, không dễ dàng có địa chủ bóc lột dưới tay để nhân dân trút giận. Thế là đảng Cộng sản đã “tạo ra” thành phần này, và kết quả là có 2 triệu người chết theo các báo cáo nội bộ của đảng.

Trong thời kỳ chiến tranh chống Tưởng Giới Thạch, chính sách vây hãm thành phố của các tướng lãnh của Mao – dồn binh lính, dân chúng vào nạn đói, những ai bỏ chạy bị bắn tại chỗ – để buộc đối thủ đầu hàng, đã làm hàng trăm ngàn thường dân chết như ở Trường Xuân. Phương thức này cũng được áp dụng ở các thành phố khác như Bắc Kinh, Thượng Hải…

Sau khi chiếm chính quyền, từ năm 1950, những cuộc thanh trừng tiếp diễn, Mao còn đưa ra chỉ tiêu về số người bị hành quyết. Trong vòng 1 năm, có 2 triệu người bị hành quyết trước công chúng. Những cuộc thanh trừng về sau cũng rất nhiều, cộng thêm nạn nhân nạn đói do sai lầm chính sách Đại Nhảy Vọt, cuộc Cách mạng Văn hóa… Mao đã để lại một hình ảnh thật đen tối.

Ngoài việc giết người trực tiếp và gián tiếp, Mao Trạch Đông còn phạm nhiều sai phạm nghiêm trọng khác đối với đất nước Trung Quốc, trong đó, đáng kể nhất là : Một, phá nát nền văn hóa truyền thống vốn lừng lẫy khắp thế giới trong cả hơn 2,000 năm; hai, làm kinh tế Trung Quốc hoàn toàn suy sụp và kiệt quệ; và cuối cùng, ba, đẩy cả 1 tỉ người vào tù ngục của một chế độ độc tài.

Trong 3 sai phạm ấy, Đặng Tiểu Bình, với chính sách đổi mới từ giữa thập niên 1980, chỉ cứu chữa được 2 sai phạm đầu. Còn chế độ độc tài thì vẫn còn đó, đè nặng lên cuộc sống của mọi người. Dù kinh tế phát triển nhanh, Trung Quốc vẫn nằm trong danh sách những nước chà đạp lên nhân quyền một cách trầm trọng nhất. Người dân Trung Quốc, dù no ấm, thậm chí, giàu có hơn, vẫn tiếp tục bị nghẹt thở dưới một chế độ hà khắc.

Trong khi huyền thoại Hitler đã hoàn toàn sụp đổ, huyền thoại Stalin đã sụp đổ gần hết, huyền thoại Mao Trạch Đông tại Trung Quốc hầu như vẫn còn nguyên vẹn. Hình ảnh của ông vẫn xuất hiện đầy trên áo chemise, ly tách và nhiều loại đồ trang trí khác. Bày bán nhiều như thế hẳn là có nhiều người mua, trong đó, có khá nhiều người thuộc giới trẻ. Đến Bắc Kinh, vẫn thấy bức tượng của Mao dựng uy nghi ngay trước cổng Thiên An Môn. Trên các phương tiện truyền thông đại chúng, những lời ca ngợi Mao vẫn tràn ngập.

Năm 2013, một bức tượng Mao bằng vàng ròng trị giá $16 triệu được dựng lên để dân chúng đến cúng vái. Cúng vái thực sự với nhang khói nghi ngút. Mà số người đến cúng vái như vậy, theo báo chí, lên đến cả mấy trăm ngàn người. Họ ùn ùn kéo về từ mọi miền trên đất nước. Một bài báo đăng trên tờ Telegraph ở Anh có tiêu đề : “In China, Chairman Mao still bigger than Jesus”. Trong bài, ký giả dẫn lời một y tá 23 tuổi : “Mao là một vị thần ở Phương Đông”.

Thật ra, hiện tượng sùng bái lãnh tụ như vậy cũng không có gì đáng ngạc nhiên. Sùng bái là tâm lý chung của loài người. Nguyên nhân chính là sự yếu đuối với 2 khía cạnh : Một, tâm lý bầy đàn; và hai, ước mơ được “cứu rỗi” qua hình ảnh của thần tượng: người ta hoặc nhìn các thần tượng ấy như giấc mơ của chính mình hoặc hy vọng thần tượng sẽ làm thay đổi đời mình.

Ở Tây phương, trong nền văn hóa đại chúng và nặng tính chất tiêu thụ, nhiều người cũng mê mệt với các hoàng tử và các công chúa hay các ngôi sao trong các lãnh vực âm nhạc, điện ảnh, thể thao, v.v… Tuy nhiên, kiểu sùng bái như vậy, về bản chất, khác hẳn kiểu sùng bái lãnh tụ. Người ta có thể mê mệt một ngôi sao trong làng giải trí nhưng không ai sẵn sàng chết hay hy sinh bất cứ thứ gì cho các ngôi sao ấy cả. Trong chính trị, ngược lại, sự sùng bái mang tính chất tôn giáo, do đó, có thể dẫn đến những hành vi tử vì đạo. Mức độ mê muội của sự sùng bái, do đó, lớn, sâu và nghiêm trọng hơn nhiều.

Ở các nước Dân chủ, về phương diện chính trị, với các lãnh tụ, người ta có thể ngưỡng mộ, cực kỳ ngưỡng mộ, nhưng không sùng bái, hoặc nếu sùng bái, chỉ là một sự sùng bái có mức độ.

Lý do của việc gắn liền giữa chế độ độc tài và sự sùng bái lãnh tụ rất dễ hiểu : Tất cả các chế độ độc tài đều sử dụng sự sùng bái của dân chúng đối với lãnh tụ như một trong những chiến lược chính để xây dựng và bảo vệ chế độ. Không có chính nghĩa và cơ sở pháp lý, họ chỉ có một cách duy nhất để tồn tại là mê hoặc nhân tâm. Biện pháp chính để mê hoặc là tuyên truyền. Nhưng muốn tuyên truyền một cách hiệu quả thì lại cần đến 2 điều kiện khác : Một, nắm toàn bộ các phương tiện truyền thông để có thể dập tắt tất cả những tiếng nói khác, đặc biệt, những tiếng nói trái chiều; và hai, trình độ dân trí thấp đủ để có thể tin những lời nói dối trá.

Ở Trung Quốc, sự độc quyền thông tin vẫn tồn tại. Nhưng còn dân trí thấp? Trên nguyên tắc, có cảm tưởng như đó là một nghịch lý. Một đất nước có truyền thống lịch sử và văn hóa huy hoàng đến vậy không thể có dân trí thấp. Một nền kinh tế phát triển nhanh và mạnh như vậy cũng không thể có dân trí thấp.

Nhưng trên thực tế, đặc biệt trong lãnh vực chính trị, người ta lại không thể không nói trình độ dân trí của Trung Quốc, nói chung, còn khá thấp. Người ta thường nói độc tài đi đôi với ngu dân là như vậy.


 

TẠI SAO NHÀ CỬA NGƯỜI VIỆT Ở MỸ LUÔN BỪA BỘN?

Nguyen Thi Chau

TẠI SAO NHÀ CỬA NGƯỜI VIỆT Ở MỸ LUÔN BỪA BỘN?

Nói ra có thể nhiều người tự ái.

Nhưng để ý kỹ sẽ thấy, rất nhiều gia đình người Việt ở Mỹ có một điểm chung:

Nhà không hẳn dơ.

Nhưng rất dễ… bừa bộn.

Garage chất đầy thùng carton.

Sân sau để đủ thứ đồ cũ.

Trong nhà thì góc nào cũng có đồ.

Tủ quần áo chật kín nhưng vẫn tiếp tục mua thêm.

Nhiều khi khách đến chơi, chủ nhà phải dọn trước vài tiếng mới dám mở cửa.

Vì sao vậy?

Không phải vì người Việt lười.

Mà vì người Việt quá giỏi tiết kiệm.

Thế hệ đầu sang Mỹ đa số đều từng trải qua những ngày khó khăn.

Họ quen với suy nghĩ:

“Cái này còn xài được.”

“Để đó mai mốt cần.”

“Lỡ bỏ rồi sau này phải mua lại thì phí.”

Thế là từ một cái ghế cũ.

Một cái nồi cũ.

Một cái máy in hư.

Một cái TV đời 2008.

Dần dần biến thành cả một kho chứa đồ.

Người Mỹ không dùng thì họ bỏ.

Người Việt không dùng thì… cất.

Người Mỹ thích không gian.

Người Việt thích dự phòng.

Khác biệt nằm ở tư duy sống.

Có người còn đùa:

Garage của người Mỹ để xe.

Garage của người Việt để tất cả những gì không biết bỏ ở đâu.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đó cũng là dấu vết của một thế hệ từng đi lên từ hai bàn tay trắng.

Từng kiếm từng đồng.

Từng sợ thiếu thốn.

Nên rất khó vứt bỏ bất cứ thứ gì.

Nhiều người sống trong căn nhà cả triệu đô.

Nhưng vẫn giữ lại cái quạt mua từ 15 năm trước.

Không phải vì không có tiền.

Mà vì tiếc.

Đó vừa là ưu điểm.

Nhưng đôi khi cũng là gánh nặng.

Bởi càng nhiều đồ đạc, con người càng mất nhiều thời gian để quản lý chúng.

Có lẽ sau nhiều năm cày cuốc ở Mỹ, thứ chúng ta cần tích lũy không chỉ là tài sản.

Mà còn là khả năng buông bỏ những thứ không còn giá trị.

Để ngôi nhà rộng hơn.

Và cuộc sống cũng nhẹ nhàng hơn.

Bạn thấy sao?

Nhà người Việt ở Mỹ bừa bộn vì thói quen tiết kiệm hay vì một lý do nào khác? #gửiđồtừmỹvềvn #LouisVu #

Fb Tommy Voo


 

Làm điều đúng đắn thật sự rất khó – John McCain

My Lan Pham

 John McCain đã dùng hành động quyền lực chính trị cuối cùng của mình để phá vỡ chiến dịch kéo dài suốt bảy năm của chính đảng ông về việc bãi bỏ luật chăm sóc sức khỏe, khi ông bỏ lá phiếu phản đối bằng một cái lắc ngón tay cái xuống lúc 1 giờ 30 sáng chỉ hai tuần sau khi được chẩn đoán mắc ung thư não giai đoạn cuối, thời điểm mà gần như không ai còn có thể gây áp lực hay trừng phạt ông nữa.

Phòng họp chật kín người. Đó là một cuộc điểm danh bỏ phiếu hiếm hoi diễn ra lúc 1 giờ sáng. Lãnh đạo phe đa số Thượng viện Mitch McConnell đã sắp xếp cuộc bỏ phiếu vào giữa đêm vì ông tin mình đã có đủ số phiếu cần thiết. Bốn mươi chín nghị sĩ Cộng hòa sẽ bỏ phiếu thuận. Hai người, Lisa Murkowski và Susan Collins, đã công khai tuyên bố bỏ phiếu chống. Điều đó đồng nghĩa tất cả những nghị sĩ Cộng hòa còn lại đều phải đồng ý. McConnell tin rằng McCain cũng sẽ như vậy.

McCain đã bay từ Arizona trở lại Washington chỉ để tham gia cuộc bỏ phiếu này. Trên mắt trái của ông vẫn còn vết sẹo phẫu thuật mới sau khi các bác sĩ cắt bỏ khối u. Hai ngày trước đó, ông đã có bài phát biểu tại Thượng viện, kêu gọi quay trở lại tiến trình hợp tác lưỡng đảng. Nhưng không ai thực sự hiểu ông muốn ám chỉ điều gì.

Phó Tổng thống Mike Pence cũng có mặt trong phòng họp. Ông ở đó để phá vỡ thế hòa nếu kết quả là 50–50. Sự hiện diện của Pence cho thấy Nhà Trắng biết cuộc bỏ phiếu sẽ vô cùng sít sao. Pence đã tiến đến chỗ McCain tại sàn Thượng viện và nói chuyện với ông suốt hai mươi phút. Nội dung cuộc trò chuyện không được ghi lại. Sau này, nhiều thượng nghị sĩ cho biết Pence đang cố thuyết phục McCain bỏ phiếu thuận vào phút cuối.

McCain lắng nghe. Ông gật đầu. Nhưng không nói gì.

Người thư ký bắt đầu gọi tên bỏ phiếu. Khi đến tên McCain, ông bước lên phía trước phòng họp. Ông đứng trước bàn của thư ký. Cả khán phòng lặng đi. Máy quay truyền hình đang phát trực tiếp. McConnell dõi theo từ bàn làm việc của mình. Pence đứng cách đó chỉ vài mét.

McCain giơ tay phải lên. Ông giữ nguyên trong giây lát. Rồi từ từ hạ ngón tay cái xuống.

Cả phòng họp bùng nổ. Các nghị sĩ Dân chủ sửng sốt. Một số thượng nghị sĩ Cộng hòa cúi gằm mặt. McConnell đứng chết lặng tại bàn làm việc. Pence rời khỏi sàn họp mà không nói một lời.

Kết quả cuối cùng là 49–51. Dự luật bãi bỏ Obamacare thất bại. Bảy năm chiến lược lập pháp của Đảng Cộng hòa sụp đổ chỉ vì một cử chỉ của một người đàn ông đang hấp hối vào lúc một giờ ba mươi sáng.

Đêm đó, McCain không giải thích lá phiếu của mình với báo chí. Ông rời Thượng viện, bay trở về Arizona và tiếp tục điều trị ung thư. Mười ba tháng sau, ông qua đời.

Nhà Trắng không bao giờ nói chuyện với ông thêm lần nào nữa. Những người ủng hộ đảng của chính ông gọi ông là kẻ phản bội. Các bình luận viên bảo thủ, những người từng ca ngợi sự phục vụ quân đội của ông suốt hàng chục năm, quay lưng với ông chỉ sau một đêm. Ông không đáp trả bất kỳ điều gì.

Một phóng viên CNN đã chờ sẵn tại tòa nhà Russell khi McCain bước ra khỏi văn phòng của mình ngay trước nửa đêm để đi bộ sang Điện Capitol. Ông đang nói chuyện điện thoại. Phóng viên chỉ kịp nghe được một câu trước khi cửa thang máy đóng lại:

“Làm điều đúng đắn thật sự rất khó.”


 

CÂU CHUYỆN PHI THƯỜNG VỀ NHỮNG “KITÔ HỮU KAKURE KIRISHITAN TẠI NHẬT BẢN

Joseph Phạm Nguyên

CÂU CHUYỆN PHI THƯỜNG VỀ NHỮNG “KITÔ HỮU KAKURE KIRISHITAN TẠI NHẬT BẢN

Vào đầu những năm 1600, chính quyền Nhật Bản đã trục xuất toàn bộ các nhà truyền giáo Kitô giáo và phát động những cuộc bách hại tàn khốc. Các linh mục bị sát hại hoặc buộc phải rời đi, bỏ lại hàng ngàn người Nhật trở lại đạo trong sự cô lập hoàn toàn với Giáo hội.

Suốt hơn 250 năm, những tâm hồn trung kiên này — được biết đến với tên gọi “Kitô hữu ẩn danh” (Kakure Kirishitan) — đã sống trong thầm lặng. Họ không có linh mục, không có Thánh lễ công khai, không có các bí tích và cũng chẳng có Kinh Thánh. Thế nhưng, đức tin Công giáo của họ chưa bao giờ lụi tàn.

Họ truyền lại lời dạy của Chúa Kitô từ thế hệ này sang thế hệ khác. Họ bí mật rửa tội cho con cái mình. Và trong tĩnh lặng của mái nhà, họ bám chặt vào một sợi dây cứu sinh mạnh mẽ: Kinh Mân Côi.

Thay vì dùng chuỗi hạt, họ thắt những nút dây thừng đơn sơ để đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày. Các Mầu nhiệm về cuộc đời Chúa Kitô trở thành sách giáo lý của họ. Những kinh Kính Mừng, kinh Lạy Cha trở thành lời cầu nguyện, niềm an ủi và là “Thánh lễ thầm lặng” của họ.

Chính nhờ Kinh Mân Côi, họ vẫn hiệp thông cùng Chúa Giêsu và Đức Mẹ ngay cả trong những thập kỷ đen tối nhất của cuộc bách hại.

Khi các nhà truyền giáo quay trở lại Nhật Bản vào giữa những năm 1800, họ đã vô cùng kinh ngạc khi thấy toàn bộ các cộng đồng vẫn gìn giữ vẹn toàn Đức tin Công giáo — tất cả là nhờ Kinh Mân Côi.

Bài học cho chúng ta hôm nay:

Câu chuyện phi thường này nhắc nhở chúng ta rằng Kinh Mân Côi không chỉ đơn thuần là một việc đạo đức. Đó là một vũ khí thiêng liêng, một trường học đức tin và là sợi xích ân sủng nâng đỡ chúng ta vượt qua những thử thách, cô độc và bất định của cuộc sống.

Trong một thế giới bận rộn và đôi khi đầy thách thức như hiện nay, nguyện xin gương sáng của các Kitô hữu ẩn danh truyền cảm hứng cho chúng ta biết siêng năng đọc Kinh Mân Côi với lòng mến yêu và trung thành sâu sắc hơn.

Theo dõi trang để đọc thêm nhiều bài viết từ Joseph Phạm Nguyên

Nguyện xin Thiên Chúa ban phước lành cho bạn!

#catholic #catholicfaith #FaithInAction #rosary #culture #christianity #GiaohoiConggiao #KinhManCoi #DucTin 


 

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu – Cha Vương

Chúc bình an đến bạn và gia đình nhé. Hôm nay bạn ráng trở thành một người khiêm nhu đi, mình biết chắc những người chung quanh sẽ zui lắm đó.

Cha Vương

Thứ 6: 29/05/2026.   (n3-6-22)

TIN MỪNG: Lòng kính sợ ĐỨC CHÚA là trường dạy khôn ngoan, khiêm nhu là đường dẫn đến vinh dự. (CN 15:33)

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu— Trong tự điển tiếng Việt định nghĩa là: 

  1. tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn, 
  2. tính thùy mị, tính nhu mì, tính e lệ, 
  3. tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị. 

Nhưng theo ý nghĩa truyền thống và thần học, khiêm nhu mang tính yếu đuối, nhưng người khiêm nhu chiến thắng cơn tức giận của mình, biết kiềm chế, biết điều chỉnh và điều khiển năng lực để làm điều tốt hơn điều xấu.

SUY NIỆM: Bạn đang sống trong xã hội có những phần tử đề cao sự thành công của con người dựa trên bao nhiêu huy chương, bao nhiêu phần thưởng, bao nhiêu bằng cấp, bằng khen, bao nhiêu tài sản họ có. Họ rất hãnh diện và tự hào về sự thành công của họ. Điều này cũng dễ hiểu thôi vì đó là mồ hôi nước mắt của họ, họ phải lao động hết sức vất vả mới có được như ngày hôm nay. Họ có đi ăn cướp ăn trộm của ai đâu. Vấn đề ở đây là một khi họ thần thánh hoá niềm tự hào, sự hãnh diện và những thành công của thì họ đã tự biến những gì rất bình thường trở thành bất bình thường. Họ trở thành người kiêu ngạo, tự cao, tự đắc qua cách ứng xử không tế nhị, không tôn trọng kẻ khác. Hay nói cách khác đi, họ coi trời bằng vung. Họ luôn tìm kiếm những sự chú ý cho riêng mình. Ngược lại trong xã hội ngày nay cũng không thiếu những người rất khiêm nhu và khiêm nhường. Họ biết kiềm chế, điều chỉnh, và điều khiển cảm xúc của họ. Họ phục vụ một cách tích cực, biết động viên và khuyến khích những người cùng làm việc chung với cả sự khiêm nhu và hết sức tế nhị. Họ không muốn người khác nói lời cảm ơn hoặc tìm kiếm lời khen ngợi của người khác. Họ làm việc tận tuỵ trong âm thầm vì yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân. Mẹ Thánh Teresa Calcutta nói: “Nếu bạn khiêm nhu, không có gì ảnh hưởng tới bạn, dù lời khen ngợi hoặc sự ghen ghét, vì bạn biết mình là ai”.  Ước mong bạn cảm nhận được tầm quan trọng của nhân đức khiêm nhu trong cuộc sống, biết dấn thân, quên mình, không đòi hỏi gì nơi người khác nhưng luôn biết cộng tác kết nối với tha nhân làm việc chỉ để cho danh Chúa được cả sáng mà thôi.

LẮNG NGHE: Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải  biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo. (Rm 12:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin biến đổi qua tim con để con biết những việc con phải làm, từ lúc khởi sự cho đến khi hoàn thành đều nhờ bởi ơn Chúa chứ không bởi con.

THỰC HÀNH: Tập nhận biết tôi chẳng là gì trước mặt Chúa. Tôi chỉ là người quản lý của Chúa thôi.

From: Do Dzung

******************************

Tất Cả Là Hồng Ân || St Lm. Huy Hoàng || Tb Sr Hoàng Phương 

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2 & Phần 2/2

https://www.youtube.com/live/5CFlI9kNbgw

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2

https://www.youtube.com/live/dNdw6DCAk_U

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 2/2