Nữ tu ấy đã 110 tuổi khi thế giới một lần nữa nhắc đến bí mật của bà. Cecylia Roszak.

 My Lan Pham 

 Nữ tu ấy đã 110 tuổi khi thế giới một lần nữa nhắc đến bí mật của bà.

Cecylia Roszak.

Một nữ tu dòng Đa Minh người Ba Lan đã sống gần như cả cuộc đời trong tu viện. Bà chơi đàn organ trong các buổi lễ. Hát trong ca đoàn. Và bước vào đời sống tu hành từ năm 21 tuổi.

Nhưng gần như không ai biết bà đã làm gì vào năm 1941.

Khi đó bà 33 tuổi. Bà sống cùng các nữ tu khác trong một tu viện Đa Minh nhỏ gần Vilnius, một trong những trung tâm văn hóa Do Thái lớn nhất Đông Âu thời bấy giờ.

Tu viện nhỏ bé.

Yên tĩnh.

Tách biệt khỏi thế giới.

Các nữ tu cầu nguyện, lao động và sống sau những bức tường kín.

Rồi quân Đức kéo đến.

Tháng 6 năm 1941, lực lượng Đức Quốc xã chiếm đóng Vilnius. Không lâu sau, các cuộc thảm sát bắt đầu. Tại Ponary, một khu rừng gần thành phố, hàng chục nghìn người Do Thái đã bị giết trong thời kỳ Holocaust.

Những người sống sót bị nhốt vào khu Do Thái Vilnius.

Trong số đó có Abba Kovner, một nhà thơ và nhà hoạt động trẻ người Do Thái, người sớm nhận ra một điều khủng khiếp mà nhiều người khác chưa hiểu: đây không còn là bạo lực riêng lẻ nữa.

Đây là sự hủy diệt có hệ thống.

Họ cần phải kháng cự.

Nhưng trước tiên, họ cần một nơi để ẩn náu, suy nghĩ, viết lách và tổ chức.

Kovner cùng những thanh niên Do Thái khác đã tìm đến tu viện Đa Minh ấy.

Bề trên của tu viện là Anna Borkowska, còn được gọi là Mẹ Bertranda.

Bà đã mở cửa.

Đó mới là điều phi thường.

Các nữ tu sống kín thường không tiếp khách.

Họ không giao tiếp với thế giới bên ngoài.

Và chắc chắn không được chuẩn bị để che giấu những người Do Thái đang chạy trốn dưới sự chiếm đóng của Đức Quốc xã.

Nhưng họ vẫn làm.

Họ không yêu cầu những người Do Thái phải cải đạo.

Không bắt họ tham dự thánh lễ.

Không yêu cầu họ từ bỏ con người thật của mình.

Họ cho họ nơi trú ẩn.

Thức ăn.

Không gian.

Và sự im lặng an toàn.

Trong nhiều tháng, chín nữ tu Công giáo Ba Lan và mười bảy thanh niên Do Thái đã sống dưới cùng một mái nhà. Những người chạy trốn phụ giúp công việc trong tu viện. Các nữ tu chia sẻ chút ít lương thực ít ỏi của mình. Và bên trong những bức tường vốn chỉ vang lên lời cầu nguyện ấy, một phong trào kháng chiến dần được hình thành.

Sơ Cecylia là một phần của cộng đồng đó.

Một người phụ nữ kín đáo.

Một nữ tu sống âm thầm.

Một trong những con người mà lịch sử thường bỏ quên vì họ không bao giờ tìm kiếm ánh đèn sân khấu.

Nhưng bà đã ở đó.

Giúp đỡ.

Che chở.

Giữ những bí mật có thể khiến mình mất mạng.

Chính trong tu viện ấy, Abba Kovner đã viết lời kêu gọi đi vào lịch sử của phong trào kháng chiến Do Thái. Ông cảnh báo thanh niên Do Thái rằng đừng tin vào những lời lừa dối, rằng Hitler đang tìm cách tiêu diệt người Do Thái ở châu Âu.

Những lời ấy trở nên nổi tiếng:

“Đừng bước vào lò sát sinh như những con cừu.”

Bản tuyên ngôn được bí mật đưa ra khỏi tu viện rồi lan tới khu Do Thái Vilnius. Sau đó nó tiếp tục lan rộng tới nhiều nơi khác. Đây là một trong những lời cảnh báo rõ ràng đầu tiên rằng Đức Quốc xã đang tiến hành một cuộc hủy diệt có hệ thống, và nó trở thành văn bản nền tảng cho phong trào kháng chiến vũ trang của người Do Thái.

Các nữ tu không chỉ cho họ chỗ trú.

Họ còn giúp sự thật được đưa ra thế giới.

Năm 1943, Gestapo bắt giữ Mẹ Bertranda. Tu viện bị đóng cửa và các nữ tu bị phân tán.

Sơ Cecylia trở về Kraków.

Bà quay lại với đời sống cầu nguyện.

Quay lại với cây đàn organ.

Quay lại với sự im lặng.

Mẹ Bertranda sống sót. Abba Kovner cũng sống sót. Sau chiến tranh, ông di cư đến Israel, tham gia chiến đấu, tiếp tục viết và trở thành một nhân vật quan trọng của văn học Hebrew hiện đại.

Nhưng ông chưa bao giờ quên những nữ tu ấy.

Năm 1984, Yad Vashem đã công nhận Anna Borkowska, Cecylia Roszak và các nữ tu khác trong tu viện là “Những người công chính giữa các dân tộc”.

Kovner đã đến để vinh danh người phụ nữ từng mở cửa cho mình nhiều thập kỷ trước.

Ông gọi bà là “mẹ”.

Không phải vì máu mủ.

Không phải vì tôn giáo.

Mà vì bà đã cho ông nơi trú ẩn.

Sơ Cecylia tiếp tục sống thêm nhiều năm nữa. Bà bước sang tuổi 100. Rồi 105. Rồi 110. Bà trở thành một trong những nữ tu cao tuổi nhất thế giới.

Bà hiếm khi nhắc đến những gì đã xảy ra.

Không biến lòng dũng cảm của mình thành màn trình diễn.

Không biến quá khứ thành huy chương cá nhân.

Bà sống như cách mình vẫn luôn sống: cầu nguyện, âm thầm và phụng sự.

Bà qua đời ngày 16 tháng 11 năm 2018 tại Kraków.

Hưởng thọ 110 tuổi.

Trong tang lễ của bà, có một vòng hoa lớn được gửi đến từ một người phụ nữ tên Wanda, một cô bé Do Thái mà sơ Cecylia từng giúp đỡ sau khi cha mẹ cô bị sát hại.

Đó chính là di sản của bà.

Không chỉ là những cái tên trong hồ sơ.

Không chỉ là những danh hiệu.

Mà là những cuộc đời tiếp tục được tồn tại.

Những đứa con.

Những đứa cháu.

Những gia đình nguyên vẹn tồn tại được vì trong thời khắc tăm tối nhất, có những người phụ nữ đã mở một cánh cửa.

Chín nữ tu dòng Đa Minh đã đưa ra một quyết định vào năm 1941.

Họ không ngoảnh mặt làm ngơ.

Không hỏi liệu điều đó có an toàn hay không.

Không xem đức tin như một ý niệm dễ chịu.

Họ sống đức tin ấy bằng cách trở thành nơi trú ẩn cho người khác.

Và trong những căn phòng nơi họ từng cầu nguyện, một nhà thơ đã viết nên những lời vang vọng khắp các khu Do Thái ở châu Âu:

“Đừng bước vào lò sát sinh như những con cừu.”

Chín nữ tu.

Mười bảy người chạy trốn.

Một cánh cửa mở ra.

Và một sự thật đã góp phần thắp lên ngọn lửa kháng chiến. 


 

Được xem 5 lần, bởi 5 Bạn Đọc trong ngày hôm nay