Đã tìm thấy nữ tài xế bị lũ cuốn trôi ở Đồng Nai…

Tin Biển Đông 24h

Vậy là không có phép màu! Đã tìm thấy nữ tài xế bị lũ cuốn trôi ở Đồng Nai, đau lòng hiện trường cách 300 m.

Chiều hôm ấy, khi mưa lớn trút xuống Đồng Nai, không ai nghĩ một chuyến xe trên đường Sư Vạn Hạnh lại kết thúc bằng một cuộc tìm kiếm kéo dài suốt hai ngày.

Bà Trần Thị Bích Liên, 46 tuổi, ngụ phường An Lộc, lái ô tô từ hướng Tân Khai về An Lộc. Con đường vốn quen thuộc bỗng trở nên nguy hiểm khi nước từ thượng nguồn dồn xuống.

Khi đến khu vực đập Sở Nhì, dòng nước không còn đơn thuần là nước mưa chảy trên mặt đường. Nó cuồn cuộn đổ về, mang theo sức mạnh đủ để đẩy một chiếc ô tô xuống hồ Sa Cát.

Một số người dân chứng kiến sự việc lập tức tìm cách tiếp cận để cứu người phụ nữ bên trong xe, nhưng dòng nước quá mạnh khiến mọi nỗ lực bất thành.

Chiếc xe nhanh chóng biến mất giữa dòng nước, còn người phụ nữ 46 tuổi cũng không còn tung tích.

Từ khoảnh khắc đó, một cuộc chạy đua với thời gian bắt đầu.

Điều khiến mọi người lo lắng hơn là không ai biết chính xác chiếc ô tô đã bị dòng nước cuốn đi đâu. Hồ Sa Cát rộng, mưa vẫn tiếp tục nặng hạt, nước chảy xiết và tầm nhìn bị hạn chế.

Hàng trăm cán bộ, chiến sĩ, lực lượng dân phòng cùng người dân được huy động. Flycam được sử dụng để mở rộng phạm vi quan sát trên mặt hồ.

Từng khu vực được rà soát, từng dấu vết được tìm kiếm. Nhưng sau ngày đầu tiên, điều quan trọng nhất vẫn chưa xuất hiện: không có dấu hiệu rõ ràng về vị trí của nạn nhân và chiếc xe.

Sang ngày thứ hai, cuộc tìm kiếm trở nên căng thẳng hơn. Mỗi giờ trôi qua đều khiến hy vọng tìm thấy người phụ nữ càng trở nên mong manh.

Nhưng rồi một diễn biến bất ngờ xuất hiện.

Sáng ngày 24/9, Công an phường Bình Long thông báo lực lượng cứu hộ đã tìm thấy bà Trần Thị Bích Liên.

Vị trí phát hiện nằm tại hồ Sa Cát, cách nơi chiếc ô tô được cho là bị nước cuốn khoảng 300 m.

Sau hai ngày tìm kiếm, cuối cùng gia đình và lực lượng cứu hộ cũng có câu trả lời về số phận người phụ nữ mất tích.

Thế nhưng, cuộc tìm kiếm vẫn chưa thực sự kết thúc.

Chiếc ô tô mà bà Liên điều khiển vẫn chưa được xác định vị trí để trục vớt. Một người đã được tìm thấy, nhưng phương tiện vẫn nằm đâu đó dưới hoặc quanh vùng nước rộng lớn.

Chính chi tiết này khiến câu chuyện trở nên ám ảnh.

Chỉ trong một khoảnh khắc, một con đường quen thuộc đã biến thành nơi nước lũ cuốn phăng cả phương tiện lẫn con người, để lại phía sau hai ngày căng thẳng và hàng trăm người cùng tham gia tìm kiếm.

Điều đáng nói là vụ việc không phải hiện tượng riêng lẻ trong những ngày mưa lớn ở Đồng Nai.

Cùng thời điểm, nhiều khu dân cư và tuyến đường trên địa bàn tỉnh rơi vào tình trạng ngập sâu.

Tối ngày 21/9, chỉ sau hơn hai giờ mưa lớn, nhiều khu vực thuộc các xã Đại Phước, Phước An và Nhơn Trạch đã chìm trong nước, có nơi nước dâng gần một mét.

Trên đường Hùng Vương, đoạn qua xã Phước An, nước từ những khu vực cao dồn xuống với tốc độ nhanh khiến hàng loạt xe máy chết máy. Người đi đường phải xuống xe dắt bộ giữa dòng nước.

Nhưng bất ngờ chưa dừng lại ở đó.

Nước không chỉ chiếm mặt đường mà còn tràn vào nhiều căn nhà hai bên. Người dân phải vội vàng kê cao đồ đạc, tìm cách dùng máy bơm để đẩy nước ra ngoài.

Với những người sống tại khu vực này, cảnh tượng ấy không hoàn toàn xa lạ.

Một tiểu thương tên Thành cho biết gia đình ông đã xây tường chắn nước khá cao nhưng vẫn không thể ngăn được nước tràn vào nhà. Ông phải liên tục dùng máy bơm để cứu đồ đạc.

Điều đáng chú ý là theo lời ông, đây đã là lần thứ ba khu vực này bị ngập chỉ trong riêng tháng 9.

Và phía sau những con số ấy là một câu chuyện khác: người dân đang phải đối mặt với tình trạng ngập lặp lại nhiều lần chỉ trong thời gian ngắn.

Khu vực gần chợ Vĩnh Thanh cũng nhanh chóng trở nên hỗn loạn khi mưa càng lúc càng nặng hạt.

Người dân cho biết mưa kéo dài hơn hai giờ, trong khi nước từ hướng các khu công nghiệp Nhơn Trạch tiếp tục đổ về. Hệ thống cống thoát nước không kịp tiêu thoát khiến nước dâng nhanh.

Đúng lúc nhiều công nhân tan ca, con đường đã trở thành một vùng nước rộng. Có người không thể tiếp tục di chuyển, phải đứng chờ nước rút.

Một chuyến trở về nhà sau giờ làm tưởng như bình thường bỗng biến thành cuộc chờ đợi giữa dòng nước.

Càng đáng lo hơn, tại một số khu vực thấp trũng thuộc xã Thanh Sơn, ven sông Đồng Nai, nước cũng dâng cục bộ. Chính quyền địa phương phải di dời nhiều người đến nơi an toàn.

Những diễn biến liên tiếp ấy cho thấy mưa lớn không chỉ gây bất tiện trong việc đi lại mà có thể nhanh chóng chuyển thành tình huống nguy hiểm khi nước tập trung từ nhiều hướng.

Trong vụ bà Liên, điều đáng sợ nhất có lẽ không nằm ở cơn mưa đơn thuần mà ở tốc độ thay đổi của dòng nước.

Chỉ một thời gian ngắn trước đó, con đường vẫn là tuyến giao thông quen thuộc. Nhưng khi nước từ thượng nguồn đổ xuống mạnh, khu vực đập Sở Nhì trở thành điểm nguy hiểm và chiếc ô tô bị cuốn xuống hồ Sa Cát.

Người chứng kiến có mặt nhưng không thể cứu được nạn nhân.

Lực lượng cứu hộ đến sau đó cũng phải đối mặt với mặt hồ rộng, mưa lớn và dòng nước phức tạp.

Hai ngày tìm kiếm cho thấy thiên nhiên đôi khi có thể che giấu một dấu vết nhỏ bé đến mức nào.

Và khi nạn nhân được tìm thấy cách vị trí chiếc xe bị cuốn khoảng 300 m, câu hỏi tiếp theo lập tức xuất hiện: Chiếc ô tô đang ở đâu?

Đó vẫn là phần chưa có lời giải của cuộc tìm kiếm.

Trong khi đó, thời tiết tiếp tục khiến tình hình đáng lo ngại.

Theo thông tin khí tượng được nêu trong nội dung, trong 48–72 giờ tiếp theo, Đồng Nai tiếp tục có mưa vừa đến mưa to, tổng lượng mưa phổ biến từ 80–130 mm, có nơi trên 130 mm. Đợt mưa lớn được dự báo có khả năng kéo dài đến hết ngày 24/9.

Ở phạm vi rộng hơn, từ chiều ngày 21 đến ngày 24/9, khu vực phía Đông Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng và Nam Bộ được cảnh báo có tổng lượng mưa từ 150–250 mm, cục bộ trên 400 mm, nguy cơ xuất hiện mưa có cường độ trên 100 mm trong 3 giờ.

Những con số ấy không chỉ nằm trên bản tin dự báo. Đằng sau chúng là nguy cơ nước dâng nhanh, đường sá bị chia cắt và những tình huống có thể chuyển từ bình thường sang nguy hiểm chỉ trong vài phút.

Vụ việc đau lòng tại hồ Sa Cát là một lời cảnh báo rõ ràng: khi nước lũ đã tràn qua đường và dòng chảy trở nên mạnh, không nên cố điều khiển phương tiện vượt qua. Chỉ một khoảnh khắc đánh giá sai sức nước cũng có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn. 


 

Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Lão Ngoan Đồng 

Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Hay nói cho đúng hơn, đó là một cuộc ra đi khổng lồ của người Việt sau năm 1975, một thảm họa nhân đạo của riêng dân tộc Việt Nam, đồng thời cũng là một trong những biến cố di dân đau thương nhất của lịch sử hiện đại.

Đó là một chương sử mà riêng tôi, cũng như rất nhiều người từng trải qua, không muốn nhớ lại. Thế nhưng, có những điều càng muốn quên thì càng không thể quên. Bởi đằng sau hai chữ “vượt biên” không chỉ là một chiếc ghe nhỏ lênh đênh giữa biển cả. Đó là những gia đình bán đi từng món đồ cuối cùng, là những người mẹ ôm con trong đêm tối, là những người cha đem mạng sống của mình đặt cược vào một chuyến đi không biết có ngày trở lại hay không. Và cũng là những người đã ra đi mà không bao giờ tới được bến bờ.

Tôi từng là một trong những người vượt biên sau biến cố tháng Tư năm 1975. Tôi đã đến Philippines và sau đó được định cư tại Hoa Kỳ. Về sau, tôi cũng là một trong số ít người trở lại làm việc với đồng bào vượt biên thông qua các tổ chức ICMC và UNHCR ở Phi, Mã Lai, Thái lan…  trong những năm cuối của một chặng đường đầy nước mắt, mất mát, khổ ải và chết chóc, kéo dài từ năm 1975 đến năm 1995.

Tôi trở lại không phải để kể câu chuyện riêng của mình, mà để chứng kiến và ghi nhớ câu chuyện của những người kém may mắn hơn. Có người sống sót sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, nhưng phải mang theo những vết thương tinh thần suốt đời. Có người đến được trại tị nạn nhưng không còn cha mẹ, vợ chồng hay con cái. Có người chỉ còn nhớ mang máng tên của những người đã mất, bởi tất cả giấy tờ, hình ảnh và kỷ niệm đều đã chìm xuống biển.

Một câu hỏi thường trở lại trong tâm trí tôi là, vì sao một đất nước có lịch sử mấy ngàn năm, vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh khốc liệt, lại chứng kiến hàng triệu người tìm cách rời bỏ quê hương trong những năm được gọi là thời bình?

Đó là câu hỏi mà có lẽ nhiều người từng đặt ra, rồi cuối cùng chỉ biết thở dài. Bởi muốn trả lời, người ta phải nhìn lại cả một giai đoạn lịch sử đầy đau đớn, một giai đoạn đã đẩy hàng triệu gia đình vào cảnh túng quẫn, ly tán và tuyệt vọng.

Người dân miền Nam đã gánh chịu chiến tranh trong gần hai mươi năm. Họ từng sống giữa bom đạn, từng nhiều lần bỏ nhà cửa chạy loạn, từng phải dựng lại cuộc đời từ những gì còn sót lại. Nhưng trong chiến tranh, dù gian nan đến đâu, nhiều người vẫn còn có cơ hội học hành, làm ăn, nuôi sống gia đình và hy vọng vào một ngày mai tốt đẹp hơn.

Gia đình tôi cũng từng nhiều lần phải chạy giặc, phải bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn, công việc và những gì đã gây dựng. Từ Bình Định vào Sài Gòn, chúng tôi đã không ít lần phải làm lại cuộc đời. Thế nhưng sau tháng Tư năm 1975, cảm giác mất mát không còn chỉ đến từ bom đạn. Nó đến từ sự thay đổi đột ngột của cả một đời sống, từ công việc, học hành, tài sản cho tới quyền được tự quyết định tương lai của mình.

Những gì xảy ra sau năm 1975 không thể chỉ được tóm gọn bằng câu nói rằng có “triệu người vui, triệu người buồn”. Với rất nhiều gia đình miền Nam, đó là một thời kỳ mà con đường sống dần dần bị thu hẹp. Các chính sách cải tạo công thương nghiệp, kiểm kê và tịch thu tài sản, đưa dân đi vùng kinh tế mới đã làm đảo lộn đời sống của hàng triệu người. Chế độ phân biệt lý lịch tiếp tục ảnh hưởng đến việc học hành, nghề nghiệp và tương lai của con cái họ.

Hàng trăm ngàn sĩ quan, viên chức, cán bộ và những người từng phục vụ cho chính quyền miền Nam bị đưa vào các trại tù được gọi bằng cái tên nhẹ nhàng là “học tập cải tạo”. Nhiều người được hứa rằng họ sẽ trở về trong một thời gian ngắn, nhưng rồi phải ở lại nhiều năm. Gia đình họ sống trong cảnh chờ đợi, thiếu thốn và bất an. Không ít người trở về với sức khỏe suy kiệt, cũng có người không bao giờ trở về.

Trong hoàn cảnh đó, vượt biên đối với nhiều người không phải là một cuộc phiêu lưu, càng không phải là một lựa chọn dễ dàng. Đó là quyết định được đưa ra sau khi mọi cánh cửa khác gần như đã đóng lại. Người ta ra đi vì sợ không còn tương lai cho con cái. Người ta ra đi vì không thể tiếp tục sống trong cảnh thiếu thốn, bị kiểm soát và không nhìn thấy lối thoát. Người ta ra đi vì muốn tìm một nơi mà công sức của mình có thể đổi lấy một đời sống bình thường.

Có người ra đi bằng đường biển. Có người vượt biên qua Campuchia, qua Lào hoặc theo những con đường bí mật khác. Có người đi theo các chương trình di dân có tổ chức, đoàn tụ gia đình, chương trình HO và những chương trình nhân đạo quốc tế. Nhưng trong ký ức của thế giới, hình ảnh tiêu biểu nhất vẫn là những chiếc thuyền mong manh chở đầy người trên biển Đông, những con người đặt sinh mạng vào tay sóng gió.

Theo các thống kê quốc tế và những nghiên cứu lịch sử, trong giai đoạn từ năm 1975 đến năm 1995, khoảng 1,5 đến hơn 2 triệu người Việt đã rời khỏi đất nước bằng nhiều con đường khác nhau. Con số chính xác khó xác định, vì nhiều chuyến đi không được ghi nhận, nhiều người mất tích không để lại danh sách, và cách thống kê của từng quốc gia, từng tổ chức cũng không hoàn toàn giống nhau.

Riêng số người sống sót và đến được các trại tị nạn thường được ước tính vào khoảng gần 800.000 người. Họ đến các trại tị nạn ở Đông Nam Á và một số nơi khác, trong đó có Malaysia, Indonesia, Philippines, Hồng Kông, Thái Lan và Singapore. Từ những trại tị nạn ấy, nhiều người được định cư tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Pháp, Đức và các quốc gia khác. Một bộ phận khác phải hồi hương theo các chương trình quốc tế hoặc vì không còn con đường nào khác.

Nhưng những con số ấy chỉ nói được một phần của sự thật.  Không có bảng thống kê nào ghi đủ tên những người chết vì đói khát, bệnh tật, bão tố, đắm tàu hay hải tặc. Không ai biết chính xác bao nhiêu người đã bị ném xuống biển, bao nhiêu phụ nữ bị hãm hiếp, bao nhiêu trẻ em đã chết trong vòng tay cha mẹ. Nhiều người mất tích không bao giờ được tìm thấy. Nhiều gia đình đến được bến bờ nhưng đã mất một nửa, hoặc hơn một nửa, những người thân cùng đi.

Một số nghiên cứu ước tính số người chết hoặc mất tích trên biển lên đến hàng trăm ngàn. Những con số khác nhau không làm cho sự mất mát nhẹ đi. Dù là vài chục ngàn, hàng trăm ngàn hay một con số nào khác, mỗi người mất đi vẫn là một cuộc đời, một gia đình và một khoảng trống không gì bù đắp được.

Riêng trong đợt di tản cuối tháng Tư năm 1975, khoảng 125.000 người đã rời khỏi Việt Nam. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu của một cuộc ra đi kéo dài suốt hai thập niên. Sau đó là những đợt vượt biên âm thầm, diễn ra trong đêm, ở các bến sông, bến biển và những vùng ven biên giới. Người ra đi không biết mình sẽ tới đâu. Người ở lại không biết bao giờ sẽ nhận được tin. Có những gia đình chờ đợi nhiều năm chỉ để biết rằng người thân của mình đã không còn.

Nhìn lại, không thể phủ nhận rằng nhiều người đã ra đi vì không còn tin vào một tương lai có thể sống được trong hoàn cảnh lúc bấy giờ. Những lời hứa về một xã hội bình đẳng, tự do, no ấm và hạnh phúc từng rất đẹp trên giấy tờ. Nhưng đời sống thực tế lại quá phũ phàng. Khi những khẩu hiệu lớn lao không đem lại cơm ăn, việc làm, quyền học hành hay sự an toàn cho gia đình, người dân chỉ còn biết tự tìm lấy một con đường sống.

Vì vậy, họ xuống thuyền. Họ không mang theo nhiều hành lý. Có khi chỉ vài bộ quần áo, một ít lương khô, vài chỉ vàng giấu kín và một tấm hình gia đình. Nhưng thứ họ mang theo nhiều nhất là nỗi sợ và niềm hy vọng. Sợ biển cả, sợ hải tặc, sợ bị bắt, sợ chết. Nhưng trên tất cả, họ sợ phải tiếp tục sống một cuộc đời không còn lối thoát.

Có người gọi họ là “bỏ chạy”. Có người gọi họ là “phản bội”. Nhưng trước khi phán xét, hãy thử hình dung một gia đình phải bán căn nhà cuối cùng, giao mạng sống cho một người tổ chức xa lạ, rồi chen chúc trên một chiếc ghe nhỏ giữa biển đêm. Không ai biết chắc mình sẽ sống hay chết. Không ai ra đi vì nghĩ rằng phía trước là dễ dàng. Họ ra đi vì phía sau đã trở nên quá tuyệt vọng.

Đó là lý do cuộc vượt biên của người Việt cần được nhìn như một thảm họa nhân đạo, chứ không chỉ như một sự kiện chính trị. Trong thảm họa ấy có những nguyên nhân lịch sử, chính sách và xã hội cụ thể. Nhưng bên dưới tất cả vẫn là những con người bình thường muốn được sống, được làm việc, được nuôi con và được giữ lấy phẩm giá của mình.

Ngày nay, hàng triệu người Việt đang sống ngoài quê hương. Nhiều cộng đồng được hình thành từ những chuyến ra đi năm xưa. Những ngôi nhà, cơ sở kinh doanh, trường học, hội đoàn và thế hệ trẻ ở hải ngoại là kết quả của biết bao hy sinh. Nhưng không nên chỉ nhìn thấy thành công sau cùng mà quên cái giá đã phải trả.

Đằng sau mỗi gia đình định cư được là một chuyến đi đầy hiểm nguy. Đằng sau mỗi người sống sót là những người đã nằm lại dưới lòng biển. Đằng sau mỗi cuộc đoàn tụ là những năm tháng trong trại tị nạn, những lá thư thất lạc, những cuộc chờ đợi mỏi mòn và những nấm mồ không tên.

Tôi viết lại những điều này không phải để khơi thêm hận thù, cũng không nhằm phủ nhận nỗi đau của bất cứ ai trong chiến tranh. Tôi chỉ muốn nhắc rằng lịch sử không nên bị thu gọn thành những khẩu hiệu của bên thắng hay bên thua. Lịch sử còn là tiếng khóc của những đứa trẻ mất cha, là người mẹ đứng bên bến cảng chờ tin con, là người tù cải tạo trở về sau nhiều năm, và là những người đã chết giữa biển khơi mà không có một nấm mồ.

Hai mươi năm, từ 1975 đến 1995, là một khoảng thời gian đủ dài để một thế hệ trưởng thành, nhưng cũng đủ dài để hàng triệu người phải rời bỏ quê hương. Có người đi rồi không bao giờ trở lại. Có người trở lại với thân phận khác, mang trong lòng cả tình yêu lẫn nỗi đau đối với đất nước. Có người đã dành phần đời còn lại để giúp đỡ những người vượt biên sau mình.

Riêng tôi, mỗi lần nhớ về những năm tháng ấy, điều còn lại không phải là những con số. Điều còn lại là khuôn mặt của từng con người, những người đã tin rằng ở phía bên kia biển cả, họ có thể tìm được một cơ hội sống.

Nhưng không phải ai cũng đến được bến bờ.  Có những chiếc ghe mất tích giữa biển khơi, không một lời báo tin, không một tấm bia, không một nấm mồ để người thân tìm đến thắp nhang. Có những người mẹ ôm con cho đến khi kiệt sức. Có những đứa trẻ chết trong vòng tay cha, trong khi người cha vẫn phải tiếp tục cầm lái giữa đại dương để cứu những người còn sống. Có những người vợ, người chồng, người anh, người chị ra đi rồi vĩnh viễn không trở lại, để lại phía sau những gia đình sống nhiều năm trong chờ đợi và hy vọng mong manh.

Những người đã nằm xuống giữa biển cả không phải là những con số vô danh. Mỗi người trong họ từng có một mái nhà, một gia đình, một công việc, một ước mơ và những người thương yêu đang chờ đợi. Họ đã mất mạng trong hành trình tìm lấy một đời sống bình thường, một tương lai cho con cái, một cơ hội được sống với phẩm giá của con người.

Nhờ những hy sinh ấy, nhiều người khác đã đến được bến bờ. Họ sống sót, được định cư, được học hành, làm việc, lập gia đình và xây dựng một cuộc đời mới. Những cộng đồng người Việt ở hải ngoại, những ngôi nhà, trường học, cơ sở kinh doanh và thế hệ trẻ được sinh ra trong tự do, đều ít nhiều được hình thành từ những chuyến đi đầy máu và nước mắt ấy.

Nhưng không nên chỉ nhìn vào những người đã đến nơi mà quên những người đã không bao giờ tới được. Không nên chỉ nói về thành công của người sống sót mà bỏ quên cái giá mà người đã khuất phải trả. Bởi phía sau mỗi gia đình đoàn tụ là một gia đình khác đã tan vỡ. Phía sau mỗi người được định cư là những người có thể đã nằm lại dưới đáy biển. Phía sau sự bình yên hôm nay là những tháng ngày mà bao người Việt kém may mắn đã phải đem chính mạng sống của mình đổi lấy một cơ hội sống cho người khác.

Vì vậy, khi nhắc đến cuộc vượt biên sau năm 1975, xin đừng chỉ gọi đó là một cuộc di dân, một làn sóng tị nạn hay một biến cố chính trị. Hãy nhớ rằng đó còn là một thảm họa nhân đạo, một vết thương sâu trong lịch sử dân tộc và là nỗi đau của hàng triệu con người.

Xin hãy nhớ đến những người đã ra đi trong đêm tối.

Xin hãy nhớ đến những người đã chết giữa biển khơi.

Xin hãy nhớ đến những gia đình bị chia lìa, những đứa trẻ lớn lên không còn cha mẹ, những người sống sót nhưng mang vết thương suốt đời.

Họ đã không chết vô nghĩa. Sự hy sinh của họ đã mở ra con đường sống cho những người đi sau. Nhờ họ, bao người khác đã có cơ hội đặt chân lên đất liền, được sống, được học hành, được làm việc, được nuôi dưỡng con cái và được xây dựng một tương lai mà những người đã nằm xuống không bao giờ được nhìn thấy.

Nhưng chính vì vậy, những người đang sống hôm nay càng phải biết trân trọng tự do, biết thương yêu đồng bào, biết bảo vệ phẩm giá con người và biết nhìn lại lịch sử bằng sự thật, lòng nhân ái cùng sự khiêm nhường.

Biển cả đã giữ lại quá nhiều người Việt.

Những con sóng năm xưa có thể đã lặng, nhưng nỗi đau của những người nằm xuống vẫn còn đó. Nó nằm trong ký ức của những người sống sót, trong những gia đình không còn đủ đầy, trong những bàn thờ không có hài cốt và trong lương tâm của những thế hệ hôm nay.

Chúng ta có thể tiếp tục cuộc đời của mình, nhưng không được phép quên rằng đã có những người Việt kém may mắn hơn phải chết để những người khác có cơ hội sống.  Và đó là điều đau xót nhất, cũng là món nợ lớn nhất mà người còn sống phải mang theo suốt đời.

Huy Phan


 

TÔI BIẾT ƠN NỀN GIÁO DỤC VIỆT NAM CỘNG HÒA – Nguyễn Ngọc Già

Việt Luận – Viet’s Herald 

Nguyễn Ngọc Già

Văn hóa là cội rễ. Giáo dục là dưỡng chất. Quốc gia nào cũng cần hai yếu tố tối quan trọng này để phát triển. Việt Nam không là ngoại lệ.

Nền giáo dục của Việt Nam hiện nay đang bị chỉ trích mạnh mẽ và lên án dữ dội chưa từng thấy.

Trước 1975, bậc tiểu học và cả trung học hầu như chỉ có bộ sách giáo khoa cũ. Nó được “truyền lại” cho đàn em. Đặc biệt, những gia đình nghèo càng coi trọng “của gia truyền” này, bởi lý do đơn giản: Tiết kiệm. Đứa học trò nhà nào nghèo quá, có quyền mượn ở thư viện trường. Nhưng làm dơ, rách thì phải đền.

Đồng phục? Nhà trường chỉ bán “phù hiệu”, mua mấy cái cũng được, về tự may vào áo, phía bên trái ngực trên. Quần áo thì phụ huynh tự lo cho con em mình, với duy nhất yêu cầu (hầu hết là) “áo trắng, quần xanh đen”. Đứa học trò nào nghèo quá, được quyền “thừa hưởng” quần áo cũ của “tiền bối” với duy nhất một yêu cầu: thay phù hiệu. Nếu học đúng trường mà anh chị từng học, khỏi thay, cứ y như vậy, bận đi học.

Thế hệ chúng tôi không được dạy những cái gọi là “cải cách”. Không biết cách đánh vần “cờ lờ mờ vờ” hay “vờ tờ vờ” v.v… Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đọc thông viết thạo. Môn Văn Chương, “điểm tám” trở thành tuyệt đối. Hy hữu lắm mới có đứa đạt “điểm chín”, lúc đó phải nói, bài văn vô cùng độc đáo.

Screenshot

Chúng tôi cũng không phải “học thêm, học bớt”. Hồi xưa chỉ có “học phụ đạo” – lớp học cho những đứa học trò nào vì bận phụ giúp gia đình hay học yếu quá, theo không kịp bạn bè. Thầy – Cô thấy thương, tự mở lớp giúp tụi nó. Không tốn tiền bạc gì hết.

Tiếng Việt vốn “đơn âm”, nên chúng tôi không được dạy “tách tiếng” với những “tròn tròn vuông vuông tam giác”. Tiếng Anh vì là “đa âm”, nên Thầy – Cô nào cũng dạy “phải ráng nối âm (linking sound) nha em”. Ví dụ “the voice of freedom” phải nối âm “c” vào âm “of” hoặc giả, không được phép đọc “bờ-ra-xin” để chỉ nước Ba Tây. Thầy – Cô dạy tiếng Anh (hay tiếng Pháp) không bao giờ mắng học trò bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh  là “con vật này hay con thú kia”. Thầy – Cô dạy các môn khác cũng như vậy.

Thời đó, tú tài đôi là “ngon” lắm rồi!

Chúng tôi được dạy mọi điều theo cách giản dị, dễ hiểu mà nhớ lâu. Ví dụ, hai chữ “trách nhiệm”, thầy cô nào cũng giảng nghĩa thật đơn giản mà thấm thía đến kỳ lạ thông qua “hình tròn”. Cô giáo vẽ lên bảng một hình tròn và nói nếu chỉ “khuyết một tí xíu” cũng là “không tròn trách nhiệm”. Chúng tôi không được dạy “thiếu trách nhiệm”. Biết thế nào là “thiếu với đủ”?! Trách nhiệm mà!

Ngoài xe cộ “chạy đầy đường”, trước 1975, Sài Gòn vô cùng hiếm thấy các loại “giáo sư – tiến sĩ”.

Mặc dù thời xưa ở miền Nam Việt Nam, ai cũng biết là đa đảng, nhưng nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa không đào tạo “giáo sư – tiến sĩ chuyên ngành xây dựng đảng”.

Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác

Chính khách thời bấy giờ cạnh tranh gay gắt không thua gì các nước dân chủ bây giờ. Nền chính trị lúc đó, quả xác đáng gọi là “chính trường” như người miền Nam cũng thường gọi: thương trường, vận động trường, kịch trường, phim trường v.v… – nơi phải diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt của những tài năng trên các lãnh vực – biểu hiện của tự do đích thực.

Screenshot

Thế hệ những “thằng con nít” như chúng tôi được dạy như ông Trần Văn Huỳnh dạy con trai mình:

“…Có một lần, Thức bỏ nhà đi bụi suốt mấy tháng hè hồi lớp tám. Chính nhờ lời cha dạy, phải học để làm người có ích đã kéo Thức ra khỏi những tháng ngày hư hỏng, trở lại mái trường với một quyết tâm học cho giỏi để gia đình không phải lo lắng vì mình. Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác, thì tự nhiên trẻ con lớn lên sẽ sống có trách nhiệm với mình và đất nước…”.

Tôi mãi mãi biết ơn nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa.

Nguyễn Ngọc Già 


 

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC – (Nguyễn Gia Kiểng)

Xuyên Sơn

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC

  BÀI 2: [YÊU NƯỚC]:

  Ta không có tự hào dân tộc, mà đã không có tự hào dân tộc thì không thể yêu nước.

Làm sao có thể yêu một cái gì mà ta coi thường? Cho nên lòng yêu nước của người Việt, mà mọi người quả quyết là mạnh, có thể chỉ là một sự hiểu lầm.

  • Người cộng sản có yêu nước không?

  Có một lập luận mà cả hai phe cộng sản và quốc gia đều đồng ý nhưng rất sai, là những người cộng sản đã chiến đấu dũng cảm vì lòng yêu nước chứ không phải vì chủ nghĩa cộng sản.

Lập luận này tiện cho cả đôi bên.

  Đảng cộng sản dĩ nhiên phải nói rằng họ tranh đấu vì lòng yêu nước, có như thế họ mới tranh thủ được sự hưởng ứng của những người chưa vào đảng cộng sản, mới có thể kết tội những đối thủ của họ là phản quốc, là bán nước, mới tranh thủ được sự ủng hộ của dư luận các nước không cộng sản.

  Còn bên chống cộng dĩ nhiên cũng phải nói rằng đa số những người theo phe cộng sản đã chỉ theo vì lòng yêu nước mà thôi. Có như thế họ mới có thể buộc tội đảng cộng sản là đã lừa bịp những người yêu nước nhẹ dạ,

là tiếm đoạt hy sinh xương máu của nhân dân vì độc lập dân tộc; có như thế họ mới nói được chủ nghĩa cộng sản phi nhân bất nghĩa, chẳng ai theo nếu biết thực chất.

  Gần đây những người cộng sản ly khai cũng lại sử dụng lập luận này vì nó cũng tiện cho họ.

Họ đã đoạn tuyệt với đảng cộng sản, đã từ bỏ chủ nghĩa cộng sản rồi thì tự nhiên họ phải biện minh cho hoạt động trong quá khứ của mình bằng điều mà họ nghĩ mọi người chấp nhận, nghĩa là lòng yêu nước.

  Kết quả là một sự dối trá khổng lồ từ cả mọi phía.

Và cứ thế cuộc tranh cãi thiếu lương thiện này tiếp tục gây ngộ nhận trong đầu óc mọi người.

  Tôi đã nghiên cứu, quan sát, và tâm tình với rất nhiều người cộng sản ở mọi trình độ và đi tới kết luận quả quyết rằng đại đa số những đảng viên cộng sản đã theo đảng vì chủ nghĩa chứ không phải vì lòng yêu nước. Người cộng sản cũng yêu nước như mọi người Việt Nam khác, không kém nhưng cũng không hơn.

  Lòng yêu nước có thực nhưng chỉ đóng một vai trò rất thứ yếu trong chọn lựa của họ.

Nó đã chỉ được dùng làm một chiêu bài, nó không phải là động cơ.

  Vả lại lòng yêu nước làm sao có thể là động cơ được , nếu nó không mạnh?

Độc giả sẽ tự nhận ra nhưng tôi cần cảnh giác trước hết rằng tôi hoàn toàn không có ý định làm một cáo trạng đối với người cộng sản và đảng cộng sản.

Ở đây tôi chỉ muốn nhận diện đất nước, điều tôi muốn làm sáng tỏ là lòng yêu nước rất mờ nhạt trong lòng người Việt Nam, dù là cộng sản hay không cộng sản.

Đã đến lúc chấm dứt sự ngộ nhận này để đem lại cho cuộc thảo luận về đất nước sự nghiêm túc phải có.

  Chúng ta cần thắng một đặc tính rất kỳ lạ của người Việt là thường đặt nền tảng quan hệ và trao đổi trên một căn bản giả dối, không ai thực sự nghĩ nhưng mọi người đều muốn người khác tin là mình nghĩ.

Thí dụ các tổ chức chống cộng hải ngoại đều kêu gọi ngồi lại với nhau nhưng trong thâm tâm không ai thực sự muốn ngồi lại với nhau cả, mà chỉ muốn ngồi lên đầu nhau.

Kết quả tất nhiên là rất khó đồng ý với nhau. Tôi mong độc giả lưu ý cái dân tộc tính này trước khi đọc những dòng kế tiếp.

  Ai đã có dịp vào thăm Viện Bảo Tàng Cách Mạng đều có thể nhìn thấy lá cờ lịch sử của Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, cái nôi tình cảm của đảng cộng sản Việt Nam.

Lá cờ màu đỏ này chỉ có tám chữ Vạn Tuế Sô Nga, Sô Nga Vạn Tuế, chỉ có thế.

(Chữ Sô viết bắt đầu bằng chữ S trên lá cờ).

Vả lại cái tên Xô Viết Nghệ Tĩnh cũng đã đủ nói lên bản chất của phong trào.

  Cái gì đã thực sự làm nức lòng người, không phải là lòng yêu nước mà là giấc mơ cộng sản, giấc mơ được giải phóng khỏi sự áp bức, bóc lột và chà đạp.

Giấc mơ ấy đã khiến những người nông dân cùng khổ miền Nghệ Tĩnh vùng lên, chấp nhận chết chứ không chấp nhận tiếp tục cuộc sống tôi đòi.

  Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh đã thẳng tay tàn sát những kẻ thù của giai cấp vô sản, bất luận họ có yêu nước hay không yêu nước.

Nó đã bị đàn áp trong một biển máu, sau khi đã làm đổ ra một biển máu.

Sự dũng cảm của những con người của Phong Trào xô Viết Nghệ Tĩnh đã rất phi thường, nhưng nó hoàn toàn không do lòng yêu nước mà đã chỉ được thúc đẩy bởi giấc mơ một cuộc sống không còn áp bức.

  Tôi đã nói chuyện với vô số người cộng sản và cố gắng vượt qua cái vỏ bề ngoài của họ, tôi luôn luôn tìm thấy giấc mơ đó đằng sau cái bình phong yêu nước.

Đó mới chính là lý tưởng đã khiến họ chấp nhận mọi gian khổ, nếu cần hy sinh cả tính mạng.

  Tôi cũng đã quan sát và trao đổi với các trí thức cộng sản.

Điều tôi có thể quả quyết là không ai lầm lẫn cả.

Tất cả đều đã tán thành chủ nghĩa cộng sản, hay ít ra đã chấp nhận nó.

Không có một người nào đã theo phong trào cộng sản vì tưởng rằng nó không phải là cộng sản cả.

  Đảng cộng sản cũng không hề giấu mục tiêu của họ.

Họ sử dụng danh nghĩa giải phóng dân tộc song song với lý tưởng cộng sản chứ không phải thay cho lý tưởng cộng sản.

Lúc nào họ cũng đề cao đấu tranh giai cấp, ngay cả khi họ giải tán một cách tượng trưng Đảng cộng sản Đông Dương.

Vả lại, ngay cả cái tên Đảng cộng Sản Đông Dương cũng đủ để nói lên rằng yếu tố Việt Nam không hề có trong ưu tư của họ.

  Không thể nói là họ đã lường gạt. Sự bội ước này có thực, nhưng không phải ở chỗ họ đã đem áp dụng chủ nghĩa cộng sản, mà ở chỗ đảng cộng sản đã không thực hiện được lý tưởng công bằng xã hội mà chủ nghĩa cộng sản đã hứa hẹn,

thay vào đó là một chế độ đầy rẫy bất công và tham nhũng.

  Cũng có những người đã thất vọng vì nhận ra chủ nghĩa cộng sản là không tưởng.

Nhưng không có ai không biết ngay từ đầu rằng mục đích của mặt trận Việt Minh là để thiết lập một chế độ cộng sản cả.

Nói như vậy là không thành thực.

  Vả lại, năm 1976, sau khi chiến thắng, Đảng Lao Động được đổi tên thành đảng cộng sản và chế độ cộng sản được chính thức tuyên bố, tôi hoàn toàn không thấy ai ngạc nhiên hay phẫn nộ cả.

Tất cả nhưng người đã đóng góp cho thắng lợi của đảng cộng sản đều hân hoan, hay ít ra không thất vọng.

Thất vọng chỉ đến sau đó khi chế độ trở thành tham nhũng và đất nước bị suy thoái, đời sống nhân dân trở thành cơ cực.

  Tôi không lên án người cộng sản là không yêu nước, tôi chỉ muốn nói là lòng yêu nước của người Việt mình nói chung là rất yếu.

Trong thời kỳ Pháp thuộc, có lẽ chỉ có Việt Nam Quốc Dân Đảng và một số hệ phái Đại Việt là thực sự chỉ lấy lòng yêu nước làm nền tảng.

  Nhưng Việt Nam Quốc Dân Đảng đã không mạnh lên được, một phần vì thiếu tổ chức, một phần bị mọi thế lực đánh phá, nhưng lý do căn bản, theo tôi, vẫn là vì lòng yêu nước, lý tưởng duy nhất của Việt Nam Quốc Dân Đảng, không đủ mạnh trong lòng người Việt Nam để có thể động viên được sự hy sinh của nhiều người, như lý tưởng cộng sản.

  • Những người Quốc gia có yêu nước?

  Để đối đầu với đảng cộng sản, các chính quyền quốc gia đều chủ yếu do những người không yêu nước cầm đầu.

Các chính quyền Bảo Đại, Nguyễn Văn Xuân, Trần Văn Hữu, Nguyễn Văn Tâm, ngoại trừ một vài nhân vật của Đại Việt và Việt Nam Quốc Dân Đảng xuất hiện ngắn ngủi trong một thỏa hiệp giai đoạn, gồm toàn bộ những người đã hợp tác với chính quyền thuộc địa Pháp.

  Nhưng họ đã thất bại vì tham ô, kém cỏi chứ không phải vì không được coi là những người yêu nước.

  Ông Ngô Đình Diệm xuất hiện đột ngột vào chính trường Việt Nam và cầm quyền.

Ông cũng không phải là một người yêu nước trái lại ông có một quá khứ dài hợp tác với người Pháp và đàn áp các phong trào yêu nước.

Nhưng ông đã suýt nữa thành công. Ông thất nhân tâm vì vụng về, thiển cận chứ không phải vì bị lên án là không yêu nước.

  Yêu nước chưa bao giờ là một yếu tố quyết định để tranh thủ lòng người tại Việt Nam.

  Người Việt Nam hoặc không yêu nước, hoặc chỉ yêu nước một cách rất tương đối.

Người cộng sản yêu chủ nghĩa của họ hơn đất nước.

Người Công Giáo coi trọng tôn giáo của họ hơn đất nước. Những người cầm quyền phe quốc gia đặt quyền lợi của họ trên đất nước.

Nhóm Phật Giáo Ấn Quang tranh đấu để giành quyền lực và ảnh hưởng cho họ hơn là cho đất nước.

Quần chúng Việt Nam lo âu quyền lợi và sự yên ổn của mình hơn là cho tương lai đất nước.

  Tại sao và làm thế nào để khắc phục là những câu hỏi mà ta cần đặt ra. Nhưng ít nhất phải nhìn nhận sự thực đó, phải coi nó là một dữ kiện trong đầu đề của bài toán đất nước, để đừng tiếp tục cường điệu với nhau, đeo mặt nạ và nói chuyện với nhau bằng ngôn ngữ của lưỡi gỗ.

  • Cần lắm một lòng yêu nước!

  Lòng yêu nước của người Việt Nam không phải là không có nhưng rất mờ nhạt.

Nó đã chỉ được thổi phồng lên do sự chia rẽ trầm trọng của dân tộc Việt Nam.

Nó không phải là một tình yêu vì người ta chỉ nhân danh tổ quốc để giết nhau chứ có bao giờ nhân danh tổ quốc để tha thứ và nhường nhịn nhau đâu.

(Nguyễn Gia Kiểng)


 

NGHỆ AN MƯA GIÓ BÃO BÙNG – NHIỀU NƠI THÀNH SÔNG!

Phi Long Nguyên 

Nhìn những hình ảnh từ Nghệ An lúc này mà xót xa…

Mưa lớn kéo dài, nước dâng nhanh, đường sá ngập sâu, cuộc sống của người dân lại một lần nữa bị đảo lộn.

Miền Trung năm nào cũng phải đối mặt với mưa bão, lũ lụt. Người dân đã quá quen với cảnh chạy lũ, kê đồ, di chuyển tài sản và thấp thỏm chờ nước rút. Nhưng điều đáng suy nghĩ là: chúng ta đã có những giải pháp dài hạn đủ hiệu quả để giảm thiểu cảnh ngập lụt tái diễn hay chưa?

Thiên tai không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể chủ động hơn trong cảnh báo, thoát nước, tiêu lũ, quy hoạch và bảo vệ những khu dân cư thường xuyên chịu ảnh hưởng.

Mong rằng sau mỗi mùa mưa bão, những bài học không chỉ dừng lại ở việc khắc phục hậu quả, mà phải trở thành những giải pháp cụ thể để người dân miền Trung bớt khổ hơn trong những mùa lũ tiếp theo. 

Mong bà con Nghệ An bình an, hạn chế di chuyển qua vùng ngập sâu và luôn theo dõi cảnh báo của cơ quan chức năng.

#NghệAn #MưaLũ #MiềnTrung #NgậpLụt #ThiênTai #CầuMongBìnhAn

BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Chân Trời Mới Media

 BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Có lẽ bạn chưa biết, bộ máy tuyên giáo Việt Nam đang chơi một ván bài cũ kỹ đến mức nhàm chán khi lấy nghĩa vụ tối thiểu của nhà nước biến thành tinh thần nhân đạo cao cả, rồi rải đường hoa khắp mạng xã hội để người dân vỗ tay. Việc đón 42 công dân bị Mỹ trục xuất không phải là hành động từ thiện, cũng chẳng phải lòng thương người. Đó là nghĩa vụ bắt buộc theo luật quốc tế và Điều 17 Hiến pháp. Nhà nước không có quyền từ chối công dân của mình. Thế nhưng truyền thông chính thống vẫn cố tình đánh tráo khái niệm, biến cái lẽ ra phải làm thành ơn trên ban phát.

Câu hỏi thật sự cần đặt ra không phải chính phủ đã nhân đạo đến mức nào, mà là tại sao một thể chế luôn tự xưng vững mạnh, ưu việt lại liên tục xuất khẩu lao động bất hợp pháp, xuất khẩu người vượt biên, đến mức hàng vạn công dân bị bắt và đuổi về từ khắp nơi trên thế giới? Trong khi hầu như không thấy chiều ngược lại. Đó không phải thành tích để tự hào, mà là bằng chứng sống về thất bại trong quản trị, trong tạo việc làm và trong chất lượng sống.

Việc tiếp nhận 42 người này cũng không xuất phát từ lòng tốt tự nguyện. Từ chối nhận sẽ vi phạm cam kết quốc tế, dẫn đến hệ quả ngoại giao và visa. Chính phủ làm vì buộc phải làm để giữ thể diện và lợi ích thượng tầng. Toàn bộ chi phí vé máy bay, y tế, hỗ trợ ban đầu đều do Mỹ và các tổ chức quốc tế chi trả mỗi người lên đến vài trăm triệu đồng. Phía Việt Nam chỉ cần cấp căn cước rồi để họ tự bơi. Trong khi đó, hàng nghìn người vô gia cư, người bị cưỡng chế đất đai ngay trên đất nước Việt Nam có bao giờ được đền bù hỗ trợ cuộc sống nhưng những người bị Mỹ trục xuất hay không.

Đây chính là công thức tuyên giáo quen thuộc, cắt đứt kiến thức về quyền công dân và Hiến pháp, khiến người dân tưởng rằng nghĩa vụ của nhà nước là đặc ân. Khi người dân không hiểu mình có quyền được bảo hộ, họ sẽ dễ dàng quỳ lụy trước những lời lẽ gọt dũa. Dối trá được tô hồng, thất bại được che đậy bằng mỹ từ nhân đạo. Và sau khi 42 người bước ra khỏi sân bay với tấm căn cước, họ sẽ bị lãng quên để tự sinh tự diệt, đúng như cách bộ máy này vẫn đối xử với số đông còn lại.

#bantuyengiao #xuatkhaulaodong #chantroimoi 


 

Truyện Chí Phèo – Thị Nở – Bá Kiến của nhà văn Nam Cao-Tác Giả: Nguyễn Văn Lục

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Nguyễn Văn Lục –

16/09/2026

Nam Cao tên thật là Trần Hữu Chí, sinh năm  1915, gia đình theo đạo công giáo ông mất năm 1951.

Ông sinh ra tại xã Nhân Hậu, huyện Lý Nhơn, tỉnh Hà Nam. Ông lấy vợ và có ba người con. Mặc dầu chết trẻ, nhưng ông đã để lại cho đời hơn 50 tác phẩm..trong đó, có chuyện Lão Hạc, Sống thừa, Chí Phèo.

Nhà văn Nam Cao

Những nhân vật như Bá Kiến,Chí Phèo, Thị Nở đều là những nhân vật có thực ở ngoài đời. Chỉ có tên là thay đổi.

Vì thế hiện nay những căn nhà của Bá Kiến, bằng gỗ lim, hay mái ngói lợp vẩy cá vẫn còn giữ nguyên.

Trong làng có trồng nhiều loại chuối ngự để cung hiến cho nhà vua.

Gia đình Bá Kiên thuộc gia đình phú hộ , năm đời, từ cha đến đời con…

Chí Phèo, thân cô, thế cô, không gốc gác. Nghe đâu hồi còn trẻ mẹ hắn hồi còn trẻ làm thuê rồi đẻ hắn trong một cái lò gạch.. cũng làm thuê cho nhà Bá Kiến..

Hẳn là Bá Kiến có vợ. Vợ Bá Kiến còn trẻ mơn mởn, người ngợm núc na, núc ních lại thiếu thốn tình dục nên thường quyến rũ Chí Phèo, bắt Chí Phèo lên đấm bóp. Bàn  tay mụ khôn ngoan và mưu mẹo dẫn dắt Chí Phèo vào những vùng nhạy cảm từ ngực vú qua một giải yếm đến việc dẫn dụ xoa bóp đôi chân và cứ thế qua lớp váy tiến sâu vào những vùng nhạy cảm của mụ ở bên dưới.
Chuyện gì đã xảy ra, đã xảy ra như thế nào chỉ có Chí Phèo và mụ biết được.

Phần Chí Phèo cảm thấy nhục nhã, bị lợi dụng chứ yêu thương gì.

Sau này, có dịp trả thù. Hắn gọi vợ Bá Kiến là con đĩ dại.

Bá Kiến ghen tuông và bắt Chí Phèo đi  tù trong 7 năm.

Sau 7 năm tù, Chí Phèo trở về làng trong một trạng thái của một tên giang hồ thứ thiệt.

Hắn suốt ngày uống rượu, say khướt, mang cả làng Vũ Đại ra chửi, uống đến đái ra rượu.

Chửi tất cả, chửi bất cứ ai đến mệt thì thôi. Chán, hắn đốt nhà người khác. Cả làng ai cũng sợ hắn, nhất là những gia đình có máu mặt như nhà Bá Kiến.

Chửi nay thành môt vũ khí cho riêng hắn.

Bá Kiến khôn ngoan dùng rượu, tiền bạc để dùng Chí Phèo như một tên côn đồ trừng trị những tên côn đồ sừng sỏ  khác trong làng.

Chí Phèo tượng trưng cho người nông dân vốn chất phác, hiền lành, bị tha hóa.

Bá Kiến tượng trưng cho bọn cường hào ác bá, bá đạo và quỷ quyệt.

Nhà văn gián tiếp lên án kết tội cái xã hội ấy, đồng thời khẳng định tính cách chân chính của xã hội nông thôn.

  • Chí Phèo và Thị Nở

Thị Nở vốn là một cô gái bề ngoài xấu xí, răng hô và chưa hề bao giờ có một tấm chồng vắt vai.

Tưởng cuộc đời cứ thế trong nỗi cô quạnh.

Nhưng trong một đêm Chí Phèo say ngất ngưởng thì gặp được Thị Nở trong một tư thế hớ hênh mời gọi.

Rồi họ cứ thế quấn vào nhau trong đê mê xác thịt nhục dục không một chuẩn bị, không một tính toán.

Kim chích vào thịt thì đau, thịt chích vào thịt thì nhớ nhau suốt đời.

Sáng tỉnh dạy, sau  một cơn mê tỉnh rượu, Chí Phèo đã được Thị Nở nấu một bát cháo hành thơm phức và lần đầu tiên Chí Phèo  được một người gọi bằng anh.

Tình dục lúc đêm qua sôi sục và chiếm hữu nay nở hoa thành một thứ tình người êm dịu.

Và lần đầu tiên trong đời, Chí Phèo có mong muốn trở thành người lương thiện.

Nỗi mong muốn đơn giản ấy sau này đã không thực hiện được vì bà cô của Thị Nở đã tức giận và ngăn cấm Thị Nở giao tiếp với tên côn đồ.

Tức giận, Chí Phèo dùng dao muốn gặp Thị Nở hỏi cho ra lẽ. Nhưng không biết thế nào Chí Phèo lại gặp Bá Kiến.

Bao nhiêu tức giận hận oán đè nén đã qua, Chí Phèo đã dùng dao đâm chết Bá Kiến, sau đó Chí Phèo cũng tự sát.

Phần Thị Nở, đứa con trong bụng của người tình qua đêm, phải chăng là nút thắt lại của cuộc đời bố nó mà chưa có dịp gọi tên cha mình.

  • Phần kết luận

Nay thì xã hội đã đổi thay. Óan thù chỉ còn lại như vết nứt của xã hội, của lịch sử.

Căn nhà gỗ lim của Bá Kiến vẫn còn đó do các cháu chắt tiếp nối cha ông họ.

Nhà văn Nam Cao cũng có một khu đất làm nghĩa trang và khu tưởng niệm một nhân tài đã một thời.

Làng Vũ Đại nay đã nổi tiếng với món nồi đất kho cá quả, hay cá lóc đun củi đến 12 tiếng cho nhừ…

Phần tôi viết lại như một tiếng nhắc nhớ và vinh danh một nhà văn mặc dầu khác biệt về chính kiến chính trị.


 

Hà Nội ngập nặng, người dân chèo thuyền trên phố

Hà Nội ngập nặng, người dân chèo thuyền trên phố

Ba’o Nguoi-Viet

September 17, 2026

HÀ NỘI, Việt Nam (NV) – Sau trận mưa to kéo dài từ đêm hôm trước, nhiều tuyến phố tại Hà Nội hôm 17 Tháng Chín bị ngập sâu hơn nửa mét, khiến hàng loạt xe hơi, xe gắn máy chết máy và nhiều người phải nghỉ làm đột ngột.

Cùng thời điểm, hình ảnh do các báo và mạng xã hội cho thấy cảnh tượng người dân chèo thuyền, bè tự chế, bắt cá trên các tuyến đường mênh mông sóng nước.

Nhiều người chèo thuyền, bè tự chế trên các tuyến đường bị ngập sâu ở Hà Nội hôm 17 Tháng Chín. (Hình: ZNews)

Theo báo VnExpress, tính đến chiều 17 Tháng Chín, tại khu vực nội đô Hà Nội còn hàng loạt điểm ngập ít nhất 20-30 cm như Doãn Kế Thiện, Dương Đình Nghệ, Phan Văn Trường… dù trời đã tạm ngừng mưa.

Còn theo ghi nhận của phóng viên tạp chí Tri Thức (ZNews), người dân phường Tây Mỗ cho biết, mưa to liên tục khiến phố Cầu Cốc ngập gần 1 mét trong nhiều giờ liền.

Các gia đình sinh sống tại khu vực này nói họ phải thức dậy từ giữa đêm để chuyển đồ đạc lên các tầng cao.

Một chiếc xe hơi chết máy, phải nhờ cứu hộ tại đoạn đường gần bảo tàng Quân Sự Việt Nam. (Hình: ZNews)

Trong lúc các báo Việt Nam đồng loạt đổ lỗi cho ông Trời tuôn mưa gây ngập, trên các mạng xã hội có một số ý kiến chỉ trích việc quan chức “bắt tay” với các tập đoàn kinh doanh bất động sản để lấp sông, lấn dòng chảy ở Hà Nội làm các dự án đô thị.

Danh khoản “damducvu” viết trên nền tảng Threads: “…Hà Nội thì kiểu: Mưa hả? Làm cống to hơn. Ngập hả? Bơm mạnh hơn. Vẫn ngập? Nâng đường cao hơn. Kè cứng hơn. Rồi vẫn ngập. Vì có một sự thật hơi khó nuốt: Mình lấy hết ‘nhà’ của nước, rồi lại trách nước vô gia cư. Ngày xưa đây là ao bị lấp đi. Đây là ruộng bị xây đi. Đây là vùng trũng bị đổ đất nâng nền…”

Nhiều xe gắn máy bị chết máy trên phố Tố Hữu, Hà Nội hôm 17 Tháng Chín. (Hình: ZNews)

“Thật ra một thành phố không chỉ được tạo nên bởi những gì chúng ta xây. Mà còn bởi những gì chúng ta quyết định không xây. Một cái hồ. Một bãi cỏ. Một vùng trũng. Một hành lang ven sông. Đường là hạ tầng. Cống là hạ tầng. Nhưng chỗ cho nước ở cũng là hạ tầng. Nếu xây kín hết rồi hỏi ‘sao vẫn ngập?’ thì cũng giống như bán hết ghế trong nhà rồi hỏi sao khách không có chỗ ngồi,” danh khoản này viết thêm. (N.H.K) [dt]


 

CHUYỆN ĐỜI SAU 1975: NHỮNG TÊN CƯỚP CẠN

Xuân Hồng

CHUYỆN ĐỜI SAU 1975: NHỮNG TÊN CƯỚP CẠN

TTNH

Sau 1975, chồng đi tù cải tạo, không còn lương, tôi không thể nằm chờ sung rụng từ sự tiếp tế dài hạn của cha mẹ ruột khi tuổi cha mẹ đã già, lại còn gánh thêm nhà chồng của mình, tôi mon men ra chợ trời kiếm sống.

Trên con hẻm chợ Bàn Cờ, cách nhà tôi độ hai mươi phút đạp xe đạp, nơi tập trung nhiều gian hàng hầu hết bán ly, tách, chén, dĩa… Cũng như bao người, tôi trải tấm nylon trước hiên nhà của người nào đó rồi bày hàng ra bán. Hàng ban đầu từ đồ gia dụng trong nhà, coi những gì không cần thiết đem ra bán hết. Khách hàng hầu hết là những bộ đội, cán bộ hay người ngoài Bắc vào Nam tham quan mua mang về. Ngoài đó thiếu thốn mọi bề, nên bất kể cái gì cũng bán được, kể cả chén mẻ!

Ngày đầu tôi chở hai giỏ chén, dĩa… ra chợ. Bán được vài hôm, có người đem hàng tới chào tôi mua, lúc thì chục chén, lúc thì chục cái ly, khi thì vài cái rổ rá, khay, mâm… tôi mua rồi bán lại cho người khác để kiếm lời, vô hình trung nghề dạy nghề, tôi… ngự luôn tại đó, trở thành dân chuyên nghiệp chợ trời. Lai rai vậy cũng vui và vui nhất là kiếm được vài đồng tiền chợ đắp đổi qua ngày. Thời gian không lâu, buôn bán phát triển, tôi đến tận nhà những người thân quen lùng thêm hàng hóa. Hàng càng lúc càng nhiều, chở tới chở lui không nổi, vừa vất vả, vừa dễ bị bể nên tôi tìm nhà người quen ngay đường Cao Thắng gần đó chiều tối gởi nhờ trước khi về nhà rồi sáng hôm sau ra nhận lại đem bán. Dân miền Nam lúc đó cùng hoàn cảnh như nhau nên thông cảm giúp đỡ nhau.

Tôi bán như thế, dễ chừng đã hơn nửa năm. Tự lực được nên lòng tôi vui, an tâm từ đây không phiền đến cha mẹ nữa. Thế nhưng, cuộc đời không luôn như mình muốn, nhất là sống dưới chế độ cộng sản, rất bấp bênh, giai đoạn mà chính sách nhà nước thay đổi xoèn xoẹt, vừa khắc nghiệt vừa quái đản không ai lường nổi.

Hôm đó, nhân sinh nhật Hồ Chí Minh, ngoài đường mọi nhà treo cờ san sát đến nỗi không thấy phố, không thấy nhà, chỉ thấy đỏ rực một màu cờ máu. Nhà nước còn muốn làm sạch đường phố, nên ra sắc lịnh càn quét mọi gian hàng chợ trời, tịch thu tất cả hàng hóa của dân. Đám thanh niên với băng tay đỏ cùng những tên công an súng ống gườm sẵn túa ra, lùa hết mọi người cùng hàng hóa về ban quản lý chợ.

Tôi không ngoại lệ. Nghĩ mình không làm gì sai trái, tôi… ngoan ngoãn theo họ lập biên bản kê khai hết tài sản để họ chuyển về phường tôi giải quyết.

Hôm ra phường tại địa phương, tôi cầm theo tờ báo “Giải Phóng“ của họ, bày ra trước mặt tên trưởng phòng thương nghiệp, rồi nói:

– Ông xem, hàng của tôi không nằm trong diện quốc cấm. Tờ báo viết rành rành ra đây, nhà nước chỉ cấm buôn bán:

1- Vũ khí.

2- Ma túy.

3- Hóa chất thuốc men.

4- Kim loại, vòng vàng.

5- Vải vóc.

Còn tôi bán chén đĩa ly tách, đồ gia dụng trong nhà, tại sao lại bị tịch thu?

Tên trưởng phòng ngửa người dựa vào ghế khật khà, bình thản, làm như rất hiểu chuyện, không có gì quan trọng xảy ra:

– Chính xác. Hàng của cô không bị tịch thu.

– Thế thì, xin ông hoàn trả lại cho tôi.

– Hoàn trả lại? Gã nhíu mày, tưng tửng nhìn tôi, nói:

– Trả lại, để rồi cô tiếp tục bán à?

Tôi thản nhiên:

– Tôi không dùng nữa thì bán chứ sao.

– Cô có biết buôn bán là trái với qui định chính sách nhà nước không? Là “bóp nghẹt kinh tế quốc doanh”, là “người bóc lột người” không?

– Ô hay, buôn bán có thương lượng đàng hoàng, ai bóc lột được ai? Có mỗi cái gian hàng vỉa hè mà nhà nước… sợ đến bóp nghẹt được kinh tế nhà nước sao?

Gã không trả lời tôi, gã nhìn chăm chăm vào mặt tôi, chậm rãi phán:

– Hàng cô không bị tịch thu, nhưng bị thu mua!

– Tại sao?

– Vì tội cô bán chợ trời!

Biết chúng lật lọng, bày trò ăn cướp, “thu mua” với “tịch thu” đối với xã hội cộng sản đồng nghĩa như nhau, chỉ khác cách nói, cách dùng chữ, tôi bắt đầu nóng mặt:

– Không, tôi không bán… chợ trời. Tôi bán… chợ đất. Rõ ràng tôi ngồi bán dưới đất!

Gã lườm và nhìn tôi từ đầu xuống chân, soi mói.

Từ sau 1975, nhiều phụ nữ miền Nam thay đổi cách ăn mặc, cất hay lôi ra bán hết những chiếc áo dài, những bộ đầm, giày dép, quần tây sang trọng, thay vào những bộ đồ lùi xùi lèng xèng che dấu thân phận… giàu sang để khỏi bị để ý và cho… hợp thời trang lúc bấy giờ. Những chiếc áo dài hồi đó bị kết tội “tư sản”. Hai tà áo dài thừa thãi là tội đồ phung phí tài sản nhà nước, đi ngược lại chính sách vô sản chuyên chính mà cộng sản chủ trương.

Thế nhưng, nghịch lý ở chỗ, bán vẫn có người mua, đa số người mua lại là dân miền Bắc! Xã hội lúc đó làm như kéo cái giàu của dân miền Nam xuống và nâng đời sống miền Bắc lên sao cho ngang nhau, hay nói cho rõ ra cùng nghèo đói như nhau mới xứng với câu “san bằng xã hội”. Riêng tôi, sau 1975, tuy gia đình sa sút (cả nước chứ chẳng riêng nhà tôi) nhưng tôi có cái suy nghĩ riêng, vẫn giữ phong cách phụ nữ miền Nam, không để mình thê thảm bệ rạc cần cộng sản vào giải phóng mình. Do vậy, dù đi bán chợ trời, tôi vẫn mặc quần jean, áo pull (áo thun có hàng chữ tiếng Anh trước ngực) mắt đeo kiếng cận thị, đầu đội nón lưỡi trai, bộ dáng của một cô sinh viên “tiểu thư“ đi học, và ngay khi tới phường, tôi vẫn mặc như thế. Gã trưởng phòng “ngắm” tôi xong, hỏi:

– Chắc cô là sinh viên trường luật?

Đang bực mình vì hai chữ “thu mua” đồng nghĩa với mất trắng, vì rõ ràng biết bao người hàng hóa từng bị thu mua mà chúng nó có trả tiền đâu, tôi cay cú:

– Không, tôi mù chữ! Đang theo đuổi lớp bình dân học vụ buổi tối!

Biết nói chuyện với tôi chỉ bằng thừa, gã kết thúc câu chuyện:

– Thôi nhé, hàng của cô không bị tịch thu, chỉ bị thu mua thôi.

Tôi nhìn gã:

– Nếu mua thì xin ông trả tiền!

Gã mở tròn mắt:

– Hàng chưa bán được lấy tiền đâu trả cho cô?

– Nếu thế thì bán cho tôi, tôi mua!

Gã lắc đầu:

– Tôi không cãi với cô nữa. Cô về đi, một tuần sau, hàng bán xong sẽ trả tiền cho cô.

Biết có nói thêm cũng vô ích, tôi thất vọng ra về, lòng buồn hiu hắt. Bao nhiêu “tài sản” vốn cũng như lời gây dựng bấy lâu nằm hết vào số hàng hóa đó, coi như bao công trình mồ hôi nước mắt của mình đều nuôi béo bọn cướp cạn.

Tôi thất thểu bước ra cổng, dắt xe đạp, đạp về nhà. Nắng Sài Gòn hôm đó rực sáng soi rõ con đường dài mênh mang trước mặt mà sao tôi thấy tôi như đi vào ngõ cụt, tương lai mịt mờ. Thành phần gia đình “ngụy quân, ngụy quyền” như tôi, muốn có một đời sống lương thiện cũng không thực hiện nổi trong chế độ này. Buôn bán cũng cấm, xin một chân thư ký hay công nhân quèn cũng không ai dám nhận.

Cái lý lịch “vợ ngụy” đen thui, như bản án tử hình treo trước ngực chờ ngày hành quyết, giết dần mòn đời tôi. Họ chỉ muốn đuổi tôi đi vùng kinh tế mới, nơi rừng sâu nước độc. Trời ạ, tôi vốn “liễu yếu đào tơ” quen cầm bút hơn cầm cuốc, bắt tôi cuốc đất, thì năng suất cuốc được bao nhiêu đất trong một ngày, hay mắc công khiêng tôi vô nhà thương khi tôi bị xỉu?! Tôi buông tiếng thở dài, lững thững đạp xe loanh quanh, vô hồn, không định hướng. Tôi chưa muốn về nhà, dù nhà gần đó. Tôi thẫn thờ đạp mãi, đạp mãi không biết đi đâu, về đâu, cho đến lúc tôi đâm xầm vào một người băng qua đường. Cả hai lăn cù, tôi mới trở về thực tại.

Một tuần sau tôi trở lại theo lời hứa hẹn của ông ta. Gã gặp lại tôi, cười giả lả:

– Vẫn chưa bán được cô. Hẹn cô một tuần sau nữa nhé.

Về nhà, tôi lại nằm, chờ… sung rụng từ sự tiếp tế của ba tôi. Thời gian dài lê thê, không biết làm gì hơn ngoài sự theo đuổi lời hứa cuội của gã trưởng phòng thương nghiệp phường. Hết tuần này, gã lại hẹn tuần khác. Bao người bị thu mua như tôi, không còn thời gian theo đuổi đành bỏ cuộc, còn tôi, rảnh mà, tôi theo đuổi cho tới cùng.

Một ngày, tôi trở lại theo lời hẹn của gã, cũng chỉ nhận những lời hứa cuội, tôi lại thất thểu ra về. Hôm đó, vừa ra khỏi cổng, tôi bắt gặp một cô gái ngang tầm tuổi tôi bước vào. Tôi vội hỏi:

– Chào chị, chị cũng bị tịch thu hàng hóa như tôi hả?

Cô gái ngạc nhiên, lắc đầu:

– Không, tôi là công nhân viên, tôi sắp lập gia đình nên cơ quan cấp cho tôi danh sách cho phép mua một số đồ gia dụng theo giá nhà nước.

Tôi tần ngần một lát, rồi lên tiếng:

– Chị có thể cho tôi đọc danh sách chị được phép mua những gì không?

Biết mình tọc mạch tò mò một cách đường đột quá bất lịch sự, tôi giải thích mọi nỗi cho cô gái hiểu hoàn cảnh tôi đến đây. Cô gái vốn dân miền Nam hiểu ra, dễ thông cảm với tôi, rồi tự động lấy trong túi xách một tấm giấy nhỏ liệt kê toàn bộ hàng cô được mua, nào mùng mền, chăn, gối, ly, tách, chén, đĩa, đũa, muỗng, dao kéo, nồi niêu…

Tôi mừng rơn, nhắc cô gái:

– Chị vào nhớ hỏi giùm, những bát chén dĩa ly tách… chị được mua là đồ kiểu hay đồ sành nhé. Họ tịch thu của tôi và nhiều bạn hàng khác toàn đồ kiểu đấy.

Cô gái gật đầu, bước vào phòng gặp gã trưởng phòng, cô hỏi theo lời tôi dặn. Gã ta ngửa người dựa ra sau ghế, cười hỉ hả:

– Nhà nước làm gì có đồ kiểu mà bán cho cô. Chỉ đồ sành thôi!

Gã không ngờ tôi đang lấp ló ngoài cửa. Vừa nghe gã nói xong, tôi bước ngay vào phòng, đứng trước mặt gã, nghiêm mặt nói:

– Ông tịch thu đồ của tôi toàn đồ kiểu, nay có người mua, sao ông không bán để trả tiền cho tôi?

Biết gặp thứ… dữ (mà tôi cũng “dữ” thật, con giun xéo quá cũng uằn thôi mà!), gã hạ giọng:

– Thôi cô về đi, ngày mốt cô trở lại, tôi trả tiền cho cô.

Để không bị gạt gẫm, hứa trăng hứa cuội như bao lần rồi quịt, tôi yêu cầu gã viết giấy ghi đúng nội dung gã vừa nói ra. Để yên chuyện, gã làm theo yêu cầu của tôi, và trước mặt gã, tôi còn xin cô gái cho tôi biết tên tuổi và địa chỉ nhà cô nữa. Nắm sẵn các chứng tích, tôi mới an tâm ra về.

Đúng hai ngày sau, tôi trở lại. Lần này thấy tôi đến, gã không nói lời nào với tôi mà gọi nhân viên ra làm việc với tôi. Tên nhân viên như đã chuẩn bị sẵn từ bao giờ, có lịnh, hắn mang tờ giấy ghi chú toàn bộ hàng mà tôi bị tịch thu cùng giá cả từng món ghi bên cạnh đưa tôi đọc qua rồi trao cho gã trưởng phòng ký duyệt. Số tiền trả cho tôi, theo định giá của họ chỉ còn 150 đồng trong khi vốn của tôi mua vào hơn 500 (giá trị tiền tệ lúc đó, lương bác sĩ 100 đồng, cán bộ công nhân viên 65 đồng, và công nhân lao động chỉ 30 đồng).

Trời ạ, ông Trời thấu chăng, ai bóc lột ai? Trên thế gian này, có chính sách quái gở nào (chắc chỉ có từ bọn cộng sản Việt Nam) người mua có quyền định giá trả cho người bán?! Quyền hành nằm trong tay kẻ cướp “Cướp đêm là giặc, cướp ngày là quan” rất đúng trong trường hợp của tôi. Không còn cách nào khác, tôi đành ký nhận, dù gì có vẫn hơn không!

Tôi cầm tiền ra về, sực nhớ còn năm cái giỏ chứa hàng hóa của tôi, giỏ nào cũng tốt và giá trị, tôi lại trở vô, gặp gã trưởng phòng, nói:

– Ông thu mua ly tách, chén dĩa… Còn năm cái giỏ chứa, xin ông trả lại tôi.

Gã không trả lời trực tiếp với tôi, quay vào trong, nói với vô:

– Anh em nào lấy năm cái giỏ trả cho cổ.

Có tiếng hỏi vói ra.

– Màu gì thưa anh?

Tôi vội đáp thay:

– Ba cái màu xanh dương, hai cái màu đỏ.

– Không thấy giỏ nào có màu đó hết!

Bấy giờ, gã trưởng phòng mới nói với tôi:

– Cô vào trong kho, lấy năm cái giỏ khác thay thế.

Được lịnh, tôi bước vào trong. Mắt tôi hoa lên, chao ôi, không biết cơ man nào là giỏ không, nằm la liệt chồng chất cả một góc phòng. Những giỏ này chắc chắn là của những người bị tịch thu hàng hóa như tôi. Tội nghiệp dân tôi, những kẻ thấp cổ bé miệng, biết kêu ca vào đâu, đồng tiền kiếm đã khó khăn còn bị cướp ngày cướp đêm hoành hành, kêu Trời sao thấu?!

Tôi chọn năm giỏ ưng ý rồi bước ra ngoài, chìa cho gã trưởng phòng thấy rồi lẳng lặng ra về. Tôi khinh bỉ gã ra mặt, nguýt mắt đi, không một lời chào gã. Tôi lầm thầm trong đầu, đúng là “Những Tên Cướp Cạn” đội lốt chính quyền!

Cuối cùng, không thể sống và không còn con đường sống trong chế độ cộng sản khắc nghiệt, man rợ trên chính quê hương mình, bằng mọi cách, tôi tìm đường ra đi.

Nơi xứ người, oái ăm thay, dù khác chủng tộc, màu da, tiếng nói, nhưng với tấm lòng nhân hậu và chính sách nhân bản, họ đã mở rộng vòng tay đón nhận và cưu mang tôi, cho tôi hít thở không khí tự do với một cuộc sống bình yên, được sống đời tôi muốn sống, thoải mái từ vật chất lẫn tinh thần, và tôi đã nhận nơi này làm quê hương thứ hai với niềm tri ân vô bờ bến trong tôi.

Nguồn: https://saigonnhonews.com/muon-neo…/nhung-ten-cuop-can/

Hình ảnh:

 

Chợ trời trên đại lộ Lê Lợi – Sài Gòn 1979

Ảnh Tác giả thời buôn chợ trời Sài Gòn 1979. Ảnh: Redsvn


 

 BẢN CHẤT CỘNG NÔ: QUA CẦU RÚT VÁN

Sống Để Yêu Thương

 BẢN CHẤT CỘNG NÔ: QUA CẦU RÚT VÁN

Bà Nguyễn thị Năm đã cống hiến rất nhiều tiền, vàng để nuôi nấng, che giấu hàng loạt lãnh đạo của đảng Cộng sản nhưng lại bị họ mang ra đấu tố và giết chết một cách man rợ.

Dưới vỏ bọc chủ thương hiệu Cát Hanh Long ở Hà Nội, Bà Nguyễn Thị Năm là người đã che giấu và nuôi dưỡng các lãnh đạo cộng sản gồm Trường Chinh, Hoàng Quốc Việt, Phạm Văn Đồng, Lê Đức Thọ, Lê Thanh Nghị, Lê Giản… trong thời gian ĐCS còn hoạt động bí mật. Hai con trai bà, ông Nguyễn Công và ông Nguyễn Hanh đều theo Việt Minh từ trước 1945.

Khi CCRĐ được phát động, ông Nguyễn Công đang làm Chính uỷ Trung đoàn của Quân đội Nhân dân Việt Nam và ông Nguyễn Hanh là Đại đội phó bộ đội thông tin.

Trong thời kháng chiến, bà đã góp 20.000 đồng Ðông Dương, tương đương 700 lượng vàng lúc bấy giờ, và sau đó giúp đỡ nhiều vật dụng, thóc gạo, y tế và nhà cửa cho Việt Minh. Trong “Tuần lễ vàng”, bà góp thêm 100 lạng vàng cho chính quyền mới thành lập.

Nhưng ở ngay những ngày đầu Cuộc cải cách ruộng đất, bà bị chính chủ tịch HCM với bút danh C.B. đánh đầu tiên về tội “tư sản địa chủ cường hào ác bá” trong bài “Ðịa chủ ác ghê” đã đăng trên báo Nhân Dân vào ngày 21 tháng 7 nãm 1953.

BÀ BỊ ĐEM RA ĐẤU TỐ BA LẦN TRƯỚC KHI BỊ XỬ TỬ.

“Bà ta vừa quay người thì mấy loạt tiểu liên nổ ngay sát lưng. Mình được đội phân công ra Chùa Hang mua áo quan, chỉ thị chỉ mua áo tồi nhất. Và không được lộ là mua chôn địa chủ. Sợ như thế sẽ đề cao uy thế uy lực địa chủ mà. Khổ tớ, đi mua cứ bị nhà hàng thắc mắc chưa thấy ai đi mua áo cho người nhà mà cứ đòi cái rẻ tiền nhất. Mua áo quan được thì không cho bà ta vào lọt. Du kích mấy người bèn đặt bà ta nằm trên miệng cỗ áo rồi nhảy lên vừa giẫm vừa hô: “Chết còn ngoan cố này, ngoan cố nổi với các ông nông dân không này?”. Nghe xương kêu răng rắc mà tớ không dám chạy, sợ bị quy là thương địa chủ. Cuối cùng bà ta cũng vào lọt, nằm vẹo vọ như con rối gẫy vậy…”. Trích Ðèn Cù.

Bài liên quan .. https://www.facebook.com/100064661800934/posts/874236161408436/ [ Trại Súc Vật: QUA CẦU RÚT VÁN ]


 

Khi bị bắt nó khai không mâu thuẫn, không quen biết gì gia đình nạn nhân.

Bàn Tròn Chính Trị Việt Nam 

Đây là Nguyễn đức Anh. Thanh niên này bị bạn gái sinh năm 2009 chia tay.

Tối hôm qua, ngày 2/09 nó xách dao chạy qua nhà bạn gái nhưng ba bạn gái chốt cửa, nó vô không được, nó dọa giết cả nhà bạn gái. Xong Nó trèo rào qua cái nhà hàng xóm của gia đình bạn gái.

Anh chủ nhà, 40 tuổi, vừa thấy, nó thì nó lao tới đâm ảnh, hạ anh chủ nhà xong nó chốt cổng. Lao vô phòng ngủ của chủ nhà, giết thêm vợ anh(36 tuổi) và hai đứa con của anh. Một đứa 10 tuổi, một đứa một tuổi.

Khi bị bắt nó khai không mâu thuẫn, không quen biết gì gia đình nạn nhân.

Chia buồn cùng gia đình nạn nhân. Tôi thực sự không biết nói gì vào lúc này. Thiên đường đáng sống của gia đình anh đã dừng lại đúng ngày “đại lễ” của những kẻ ngạo nghễ tự hào. 

ĐIỆP VIÊN PHẠM XUÂN ẨN – XIN ĐỪNG CHÔN TÔI GẦN NGƯỜI CỘNG SẢN…

Việt Luận – Viet’s Herald

David DeVoss

Người gián điệp và nhà báo trầm lặng – Phạm Xuân Ẩn và cuộc đời hư thực.

Phạm Xuân Ẩn, phóng viên chiến tranh tài hoa của tạp chí Time bí mật làm gián điệp cho Hà Nội vừa qua đời ngày 20 tháng 9, 2006. Những lời cáo phó rất tử tế. Người ta nhớ đến Ẩn như một nhà báo ưu tú, ban ngày viết cho Time, ban đêm gởi mật mã và microfilm cho Việt Cộng đang quanh quẩn ở các khu rừng ngoại thành Sài Gòn.

Nhưng lời cáo phó còn thiếu, không đề cập đến việc Ẩn – người mà Hà Nội đã công kênh thành “Anh Hùng Lực Lượng Vũ Trang Nhân Dân” – chán ghét cái chế độ chính trị mà ông đã giúp cướp được chính quyền.

Tôi gặp Phạm Xuân Ẩn lần đầu vào năm 1972, khi vừa bước chân đến Việt Nam, năm mới 24 tuổi làm phóng viên chiến trường cho Tạp chí Time. Lúc ấy, Ẩn là một huyền thoại, một tay phong lưu vui tính được mệnh danh là “Tướng Givral” theo tên tiệm bán bánh và cà phê nổi tiếng trên đường Tự Do nơi ông thường lui tới.

Mọi người đều tin tưởng Ẩn bất kể không khí ngờ vực phủ kín Sài Gòn thời đó. Khi cuộc chiến đột ngột chấm dứt cuối tháng tư 1975, gia đình Ẩn và các nhân viên khác của tạp chí Time muốn chạy thoát đều được di tản trong khi Ẩn ở lại tiếp tục làm việc cho Time tại Sài Gòn.

Screenshot

Ẩn điện về New York: “Tất cả phóng viên người Mỹ đã được di tản vì tình trạng khẩn trương, Văn phòng tạp chí Time hiện do Phạm Xuân Ẩn điều động”. Time tán dương quyết định ở lại của Phạm Xuân Ẩn và đăng hình ông, với vẻ căng thẳng, đứng hút thuốc giữa con phố vắng ở Sài Gòn.

Tôi gặp gia đình của Ẩn ở trại tị nạn Pendleton tại California và giúp đưa họ về Arlington, Virginia để định cư ở đó. Cuối cùng, sau một năm im lặng, vợ của Ẩn nhận được điện tín bảo bà phải trở lại Việt Nam. Dù lòng đầy lo âu và nghi ngại, vợ Phạm Xuân Ẩn đã quay về theo lệnh. Đưa gia đình về lại Việt Nam xác định lòng trung thành với chính quyền cộng sản nhưng Ẩn vẫn phải đi học tập cải tạo 10 tháng ở Hà Nội (Theo Lâm Lễ Trinh, tháng 8/1978 Ẩn phải đi học tập mười tháng tại Viện Chính trị, Bộ Quốc phòng, một loại trại tẩy não về chủ nghĩa Mác-Mao dành cho cán bộ trung và cao cấp).

Năm 1979, tôi trở lại Việt Nam. Đây là chuyến đầu trong suốt 24 lần tôi đến đây trong 5 năm năm liền. Việc đi lại giữa Sài Gòn của một ký giả ngoại quốc không phải là chuyện dễ trong khoảng thời gian đó, nhưng cuối cùng tôi đã thực hiện được vào năm 1981.

Thành phố, Sài Gòn mà tôi biết, lúc ấy rất ảm đạm, lạnh lùng. Khách sạn đầy những “người Mỹ không đô la” (dân Việt Nam gọi người Đông Đức, người Bulgary, người Nga như thế). Công an theo sát bước của tôi đến mọi nơi mọi chỗ. Hàng ngàn người (miền Nam) Việt Nam không được việc làm vì có liên hệ với chính quyền Nguyễn Văn Thiệu đang vượt biển bỏ lại quê hương. Những người ở lại phải bán dần gia sản để sinh tồn.

Mục đích của tôi là đi tìm Ẩn, nhưng đây không phải chuyện dễ làm. Tất cả bản đồ Sài Gòn cũ đã bị tịch thu, đốt bỏ. Những con đường lớn đã đổi tên.

Nhà vẫn có số đấy, nhưng chúng không theo một thứ tự nào khiến không thể tìm nhà được dù có địa chỉ trong tay. Cuối cùng, trong tuyệt vọng, tôi hối lộ quan chức Hà Nội bằng thuốc bổ và tã cho trẻ con mua ở Bangkok và tôi được số điện thoại của Ẩn. Tôi gọi Ẩn. Chúng tôi hẹn gặp nhau ở chợ chim, Ẩn nói: “Tôi sẽ dẫn theo con chó của tôi”.

Ẩn cũng dặn tôi không được nói hay làm gì khi thấy nhau vì công an đang theo dõi. Dường như, đến ngay cả anh hùng, người chỉ huy cả lực lượng tình báo ngoại giao, cũng không thoát khỏi lưới theo dõi. Chợ chim thực ra là lề đường (Huỳnh Thúc Kháng) hai bên chồng chất hàng trăm lồng chim, người mua để thả đi lấy phúc hay nuôi làm chim cảnh. Ẩn đến, dắt theo con béc-giê, chỉ gật đầu khi đi qua mặt nhau. Ẩn và tôi lên hai cái xích lô khác nhau của hai người lính cũ miền nam nghèo khổ. Tôi theo anh ấy về nhà.

Khi đã ở trong nhà, Ẩn bày tỏ nỗi buồn nản, thất vọng ê chề trước hoàn cảnh đất nước của anh. Ẩn thở dài:

– Tại sao tham gia cả cuộc chiến chỉ để thay người Mỹ bằng người Nga?

Ẩn cũng cho tôi biết, đã hai lần anh đưa gia đình vượt biển, đi trốn và thất bại. Lần đầu, tàu hư máy. Lần thứ hai, người lái tàu không đến, dù tàu tốt, đủ sức vượt biển. Trốn đi bây giờ lại càng khó hơn nhiều, anh nói, vì con trai Ẩn sắp được gởi đi học ở Moscow. Ẩn yêu cầu tôi sang Singapore tìm gặp một người Hoa bí ẩn, nếu được trả đúng giá, sẽ tổ chức cuộc vượt biển. Ẩn nói anh tuyệt vọng rồi.

Tôi viết một thư dài cho Time và gởi phó bản cho tất cả phóng viên của Time đã một thời phục vụ tại Việt Nam. Dự án khá nguy hiểm vì tiếng tăm của Ẩn, tôi viết. Một tướng nổi tiếng và gia đình đi trốn, làm xấu mặt đảng CSVN, nếu thất bại chắc chắn họ sẽ xử tử. Tôi cảnh báo Time đừng làm những gì có thể xảy ra ngoài tầm kiểm soát của mình.

Time quyết định không tham dự vào dự án đưa người đi trốn

đầy nguy hiểm. Người tị nạn, vượt biển đã đang là mồi ngon cho hải tặc ở vịnh Thái Lan. Tàu đánh cá Thái Lan đâm vào, đánh chìm thuyền người tị nạn, chỉ vớt những thiếu nữ làm đồ tiêu khiển, làm hàng đổi chác giữa các đoàn thuỷ thủ đến khi nạn nhân chết hay phải tự sát. Đây là một quyết định rất khó khăn chúng tôi phải chấp nhận, nhưng tôi hay bất cứ ai khác ở Time đều không có kinh nghiệm đối đầu với quân hải tặc và khả năng rủi ro cho thuyền vượt biển rất lớn trong tình cảnh lúc bấy giờ.

Ẩn ở lại Việt Nam, chờ một ngày sáng sủa hơn. Cuối cùng, ngày ấy đến năm 1986 với chương trình Đổi mới của Hà Nội. Tôi quay lại Việt Nam thăm Ẩn và vợ anh, Nguyễn Thị Thu Nhạn, giữa thập niên 1990 và thấy cả hai có vẻ lạc quan hơn. Đúng như Ẩn lo ngại, con trai anh, Phạm Xuân Hoàng bị gởi đi Moscow, nhưng sau đó lại được phép đi sang North Carolina và cuối cùng tốt nghiệp luật ở Đại học Duke University. Dù được tập đoàn luật sư nước ngoài thuê làm việc với lương 4.000 USD/tháng, nhưng Phạm Xuân Hoàng làm việc cho Sở Quan hệ Ngoại giao ở thành phố Hồ Chí Minh với số lương 200 USD/tháng. Không như bố, Hoàng không phải là đảng viên đảng cộng sản.

Ngày Ẩn mất, được an táng tại nghĩa trang Sài Gòn theo lời yêu cầu sau cùng của Ẩn:

“Đừng chôn tôi gần người cộng sản”…

Trà Mi lược dịch