VIỆN DƯỠNG LÃO VỊ HOÀNG | DÒNG CAMILÔ | P. THỚI AN, Q. 12

Anmai CSsR

Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng là một công trình ý nghĩa và nhân văn sâu sắc, được xây dựng bởi các tu sĩ thuộc Dòng Camillô – một dòng tu nổi tiếng với sứ mệnh phục vụ người bệnh tật và những mảnh đời bất hạnh. Mục đích chính của trung tâm này là mang đến sự chăm sóc tận tình, chu đáo cho những cụ già neo đơn, những người không có người thân bên cạnh, không còn khả năng tự lo cho bản thân, và đặc biệt là những ai đang cần một mái ấm thực sự để nương náu. Điều đáng quý ở đây là trung tâm không hề phân biệt bất kỳ ai: dù bạn theo tôn giáo nào, xuất thân từ đâu, thuộc dân tộc hay quốc tịch gì, tất cả đều được chào đón với vòng tay rộng mở và tấm lòng nhân ái.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà sự cô đơn và khó khăn của người cao tuổi ngày càng trở nên phổ biến, Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng nổi lên như một ngọn hải đăng của hy vọng và tình thương. Đây không chỉ là một nơi trú ngụ, mà còn là một cộng đồng ấm áp, nơi các cụ có thể tìm thấy sự bình yên, chăm sóc y tế chuyên nghiệp, và những hoạt động tinh thần giúp họ sống vui vẻ, khỏe mạnh hơn. Nếu bạn từng tự hỏi rằng, liệu một cơ sở hiện đại, sang trọng như vậy có thực sự dành cho những người nghèo khổ, những hoàn cảnh khó khăn nhất hay không? Câu trả lời là hoàn toàn có. Vị Hoàng được xây dựng chính với sứ mệnh phục vụ những người nghèo, những ai đang chịu đựng nỗi đau của sự cô lập và thiếu thốn. Đây là nơi mà họ được chữa lành cả về thể chất lẫn tinh thần, được chăm sóc tại một môi trường xứng đáng nhất với phẩm giá con người, mà không phải lo lắng về bất kỳ chi phí nào.

Mái ấm này đặc biệt ưu tiên đón nhận những người già trên 60 tuổi đang ở trong hoàn cảnh neo đơn, không có nơi nương tựa, không có gia đình hay người thân chăm sóc. Không phân biệt tôn giáo, sắc tộc, xuất thân, quốc tịch, hay thậm chí xu hướng cá nhân – tất cả đều được đối xử bình đẳng và tôn trọng. Ưu tiên cao nhất dành cho những trường hợp đặc biệt khó khăn, như những người vô gia cư, bệnh tật nặng nề, hoặc không còn khả năng tự chăm sóc bản thân. Đây là cách mà trung tâm thể hiện tinh thần bác ái Kitô giáo, nhưng mở rộng ra cho mọi người, không giới hạn bởi niềm tin tôn giáo.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết hơn, hoặc muốn hỗ trợ, hãy liên hệ ngay để được tư vấn tận tình. Trung tâm luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ, vì sứ mệnh của họ là mang đến hy vọng cho những mảnh đời bất hạnh.

A.TÓM TẮT THÔNG TIN

Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng được thiết kế dành riêng cho những người cao tuổi đang đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn nhất trong cuộc sống. Cụ thể, đây là nơi dành cho:

  • Những người già không có gia đình, không có con cái bên cạnh để chăm sóc, những người mà sự cô đơn đã trở thành gánh nặng hàng ngày, khiến họ cảm thấy lạc lõng giữa dòng đời hối hả.
  • Những người không có điều kiện kinh tế ổn định, không sở hữu nhà cửa hay tài sản, và đang thực sự cần một nơi nương tựa để tránh khỏi những khó khăn của cuộc sống bên ngoài, như thời tiết khắc nghiệt, thiếu thốn thực phẩm, hay sự cô lập xã hội.
  • Những người không có người thân nào để chăm sóc, và đang ở trong tình trạng cần được hỗ trợ y tế, tinh thần, cũng như sinh hoạt hàng ngày, vì tuổi cao sức yếu khiến họ không thể tự lo liệu.

Đặc biệt, trung tâm cam kết không phân biệt bất kỳ ai: không phân biệt tôn giáo (dù bạn là Phật tử, Công giáo, Tin lành, hay không theo tôn giáo nào), không phân biệt sắc tộc (tất cả các dân tộc đều được chào đón), không phân biệt xuất thân (dù từ nông thôn hay thành thị, giàu nghèo trước đây), không phân biệt quốc tịch (người Việt Nam hay người nước ngoài đều có thể tìm đến), và không phân biệt xu hướng cá nhân hay bất kỳ yếu tố nào khác. Tất cả đều được đối xử với sự tôn trọng và bình đẳng tuyệt đối, vì sứ mệnh của trung tâm là mang đến sự chăm sóc cho những ai cần nhất.

Về vị trí địa lý, trung tâm nằm tại một địa điểm thuận tiện và yên bình: Địa chỉ chính xác là 1366/18/16, Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh). Nơi đây dễ dàng tiếp cận từ các tuyến đường chính, giúp việc di chuyển và thăm viếng trở nên thuận lợi hơn.

Để liên hệ và tìm hiểu thêm thông tin, bạn có thể gọi đến số điện thoại chính: 098 997 7923. Đừng ngần ngại gọi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, dù là về thủ tục đăng ký, điều kiện đón nhận, hay cách hỗ trợ trung tâm. Nhân viên và các tu sĩ luôn sẵn sàng trả lời một cách tận tình và chu đáo.

Cha phụ trách chính của trung tâm là Linh mục Trần Tô Hoài, với số điện thoại: 090 374 4850. Ông là người lãnh đạo tinh thần, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và phù hợp với tôn chỉ nhân ái.

Ngoài ra, còn có các cha khác tham gia quản lý và phục vụ:

  • Cha Vũ Anh Hoàng, liên hệ qua số: 0383 236 699 – một vị tu sĩ tận tụy với kinh nghiệm chăm sóc người cao tuổi.
  • Cha Phương Đình Toại, liên hệ qua số: 0908 603 503 – người luôn mang đến sự hỗ trợ tinh thần ấm áp cho các cụ.

Nếu bạn thích liên hệ qua email, hộp thư điện tử chính thức là: vihoang@maitam.org. Đây là kênh để gửi thư hỏi đáp, đề nghị hỗ trợ, hoặc chia sẻ câu chuyện cá nhân liên quan đến trung tâm.

Tất cả thông tin này được cung cấp để đảm bảo sự minh bạch và dễ dàng tiếp cận, giúp những ai cần có thể nhanh chóng tìm đến mái ấm này.

B.GIỚI THIỆU

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, xã hội con người ngày càng phát triển vượt bậc, mang lại vô vàn lợi ích như công nghệ tiên tiến, y tế hiện đại, và cuộc sống tiện nghi hơn. Tuy nhiên, đằng sau sự tiến bộ đó, vẫn còn những cá nhân bị bỏ lại phía sau, những mảnh đời bất hạnh phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Đặc biệt, người cao tuổi – những người đã cống hiến cả cuộc đời cho gia đình và xã hội – thường rơi vào tình cảnh cô đơn, không có khả năng mưu sinh, và thậm chí không thể tự chăm sóc bản thân mình. Họ có thể sống một mình trong những căn nhà cũ kỹ, thiếu thốn, hoặc lang thang trên đường phố, chịu đựng sự khắc nghiệt của tuổi già mà không có ai bên cạnh.

Trước nhu cầu cấp bách và nhân văn ấy, các tu sĩ thuộc Dòng Camillô – với truyền thống phục vụ người bệnh tật từ hàng trăm năm qua – đã đứng lên hành động. Họ đã cùng với các ân nhân, các nhà hảo tâm từ khắp nơi trên thế giới, chung tay góp sức để xây dựng một mái ấm dành riêng cho người cao tuổi. Mái ấm này được đặt tên là Mái ấm Vị Hoàng, và hành trình xây dựng bắt đầu từ năm 2018. Quá trình không hề dễ dàng: họ phải đối mặt với vô vàn thách thức, từ việc xin giấy phép, quyên góp kinh phí, đến xây dựng cơ sở vật chất. Thậm chí, đại dịch Covid-19 đã làm chậm trễ tiến độ, khiến mọi người phải kiên trì hơn bao giờ hết. Nhưng với sự quyết tâm và tình yêu thương, đến đầu năm 2024, Mái ấm Vị Hoàng đã chính thức hoàn thành và đi vào hoạt động, mang đến niềm vui và hy vọng cho hàng trăm người.

Mái ấm Vị Hoàng được hình thành với mục đích cao cả: phục vụ những người cao tuổi đang bệnh tật, neo đơn, không có thân nhân hay người chăm sóc bên cạnh. Đây là những người thực sự cần sự quan tâm, giúp đỡ từ cộng đồng. Đồng thời, trung tâm tạo ra một môi trường sống lành mạnh, vui vẻ, và tràn đầy sức sống, giúp các cụ có thể kéo dài tuổi thọ, sống lạc quan và yêu đời hơn dù ở tuổi xế chiều. Không chỉ dừng lại ở chăm sóc thể chất, mái ấm còn tập trung vào việc kiểm soát bệnh tật, cải thiện sức khỏe tinh thần, giúp các cụ vượt qua nỗi cô đơn và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống hàng ngày.

Như đã đề cập, mái ấm đón nhận những người già trên 60 tuổi có hoàn cảnh neo đơn, không nơi nương tựa, không phân biệt tôn giáo hoặc nơi xuất thân. Ưu tiên dành cho những trường hợp đặc biệt khó khăn, như người vô gia cư, bệnh nặng, hoặc không có bất kỳ sự hỗ trợ nào từ xã hội.

TÔN CHỈ “Yêu thương – Sống khỏe – Sống vui” Tôn chỉ này không chỉ là khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tại trung tâm. “Yêu thương” thể hiện qua sự chăm sóc tận tình từ các tu sĩ và nhân viên; “Sống khỏe” nhấn mạnh vào y tế và phục hồi chức năng; “Sống vui” mang đến các hoạt động tinh thần giúp các cụ quên đi nỗi buồn tuổi già.

HOẠT ĐỘNG Hoạt động tại Mái ấm Vị Hoàng được chia thành nhiều lĩnh vực, đảm bảo chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi.

a) Chăm sóc y tế Người cao tuổi tại đây được theo dõi và thăm khám định kỳ bởi các bác sĩ chuyên nghiệp, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và điều trị kịp thời. Việc điều trị luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ, sử dụng thuốc men và thiết bị hiện đại để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, trung tâm hướng dẫn tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, chẳng hạn như tập luyện khẩu hình nói cho những người gặp khó khăn về ngôn ngữ, liệu pháp cơ năng để cải thiện vận động, hoặc các bài dưỡng sinh nhẹ nhàng phù hợp với tuổi tác. Đối với những cụ già yếu, bị liệt hoặc không tự di chuyển được, nhân viên sẽ hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày một cách chu đáo, bao gồm tắm rửa, vệ sinh thân thể, ăn uống, và các nhu cầu cơ bản khác. Tất cả nhằm giúp các cụ duy trì sức khỏe tốt nhất có thể, giảm thiểu đau đớn và tăng cường sự độc lập.

b) Chăm sóc tâm lý, tinh thần Tuổi già thường đi kèm với nỗi cô đơn, trầm cảm, và mất mát, vì vậy trung tâm đặc biệt chú trọng vào khía cạnh này. Nhân viên và tu sĩ thường xuyên trò chuyện, động viên các cụ, lắng nghe câu chuyện đời họ để xoa dịu nỗi lòng. Các hoạt động chung được tổ chức thường xuyên, như sinh hoạt nhóm, vui chơi, lễ tết, sinh nhật, và kỷ niệm các dịp đặc biệt, giúp tạo không khí ấm cúng như một gia đình lớn. Tư vấn tâm lý chuyên sâu được cung cấp, cùng với điều kiện để các cụ thực hành sinh hoạt tâm linh theo niềm tin cá nhân – dù là cầu nguyện, thiền định, hay tham gia các nghi thức tôn giáo. Trung tâm còn xây dựng sự gắn bó tình thân giữa các cụ với nhau, cũng như giữa nhân viên và người cao tuổi, nhằm xoa dịu cảm giác cô đơn. Khi một cụ qua đời, trung tâm tổ chức các nghi lễ an táng trang nghiêm, và hài cốt được đặt tại nơi tôn nghiêm, thể hiện sự tôn trọng cuối cùng. Ngoài ra, các cụ có cơ hội gặp gỡ, tham gia hoạt động cùng các nhóm thiện nguyện và tình nguyện viên từ bên ngoài, giúp họ cảm thấy được kết nối với xã hội rộng lớn hơn. Tất cả đảm bảo rằng những người lớn tuổi dễ bị tổn thương nhận được sự chăm sóc an toàn, chất lượng cao mà họ thực sự xứng đáng.

c) Và các hoạt động khác Để tạo không khí vui vẻ và ý nghĩa, người cao tuổi được khuyến khích tham gia vào các công việc nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe, như xâu kết tràng hạt, đóng chai nước, hoặc các hoạt động thủ công đơn giản khác. Những việc này không chỉ giúp thư giãn mà còn nâng cao giá trị sống, khiến các cụ cảm thấy mình vẫn hữu ích và đóng góp cho cộng đồng. Trung tâm còn tổ chức các lớp học, hội thảo nhỏ về sức khỏe, dinh dưỡng, hoặc chia sẻ kinh nghiệm sống, giúp các cụ học hỏi và giao lưu. Tất cả hoạt động đều nhằm xây dựng một cuộc sống cân bằng, nơi tuổi già không còn là gánh nặng mà trở thành giai đoạn bình yên và hạnh phúc.

CÂU CHUYỆN TIẾP THEO

Đằng sau sự ra đời của Mái ấm Vị Hoàng là những câu chuyện xúc động, đầy tình người, và sự hy sinh thầm lặng từ nhiều cá nhân và tập thể. Hãy bắt đầu từ một bác sĩ nhân ái, người đã bị ung thư và trước khi ra đi, ông trăn trối mong muốn rằng những người vô gia cư, những mảnh đời bất hạnh ở cuối đời, khi lâm chung có thể nhìn thấy một mái nhà ấm áp trước khi nhắm mắt. Lời nguyện ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người, khơi dậy tinh thần bác ái và hành động cụ thể.

Tiếp theo là câu chuyện của một doanh nhân hảo tâm, người đã chia sẻ ý tưởng giúp đỡ người nghèo. Vợ chồng ông không ngần ngại nhường lại một mảnh đất quý giá bên bờ sông Sài Gòn, biến nó thành nền tảng cho mái ấm dành cho những người kém may mắn nhất xã hội.

Rồi có một giáo sư đại học, với tài năng và kiến thức chuyên môn, đã vẽ tặng một bản thiết kế chi tiết, tỉ mỉ, đảm bảo rằng công trình không chỉ đẹp mà còn chức năng, phù hợp với nhu cầu chăm sóc người cao tuổi.

Một nhà thầu tình nguyện đã đứng ra xây dựng, dành thời gian và công sức mà không đòi hỏi bất kỳ lợi ích nào, thể hiện tinh thần cho đi vô điều kiện.

Không thể không nhắc đến nhóm anh em Doanh Nhân Công Giáo, những người đã góp sức cả về tài chính lẫn ý tưởng, biến dự án thành hiện thực.

Và nhóm chị em Tháng Năm Rực Rỡ, với câu chuyện tình yêu thương kéo dài suốt 10 năm, bắt đầu từ những ý tưởng nhỏ bé nhưng đầy nhiệt huyết.

Hành trình kéo dài mười năm xin giấy phép, mười năm xây dựng, bắt đầu từ việc dọn dẹp bãi rác, san lấp vũng lầy, và góp từng chút một. Mười năm quyên góp từ các nhà hảo tâm khắp nơi, từ gạch đá, xi măng, đến nội thất, trang thiết bị y tế – tất cả đều được gom góp từ tấm lòng.

Anh góp của, chị góp tiền, em góp công – mọi người đều tham gia theo khả năng của mình. Có những mạnh thường quân hào sảng, xuống tay chục tỷ đồng mà không do dự, tin rằng đây là cách đầu tư ý nghĩa nhất cho cuộc đời.

Có những người vô gia cư, dù cuộc sống khó khăn, vẫn góp sức chân tay bằng cách nâng lên đặt xuống vật liệu, rồi mót túi góp vài trăm ngàn đồng – một cử chỉ nhỏ nhưng đầy xúc động.

Có những nhà máy tặng sản phẩm do chính công nhân của họ sản xuất, từ vật liệu xây dựng đến đồ dùng hàng ngày.

Có thương nhân chia sẻ: “Mới đầu tư cửa hàng thuê mới đẹp tốn nhiều tiền mà gặp mùa Covid bị phong tỏa cả năm nay không buôn bán được, giờ trả mặt bằng, gỡ đồ đạc ra cho góp lại vào đây nhé?” – một cách cho đi thực tế và kịp thời.

Nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa sau Covid, do kinh tế suy thoái, không kinh doanh được nữa, đã tặng lại hết hàng hóa tồn kho của mình, biến mất mát thành cơ hội giúp đỡ người khác.

Không ai biết ai góp nhiều hơn ai, vì mỗi đóng góp đều quý giá như nhau. Những câu chuyện vui buồn trong quá trình xây dựng kể hoài không hết, từ những khó khăn ban đầu đến niềm vui khi thấy công trình dần hình thành.

Và hôm nay, tất cả anh chị em – từ tu sĩ, ân nhân, tình nguyện viên – tụ họp nơi đây, với niềm vui tràn đầy, sự xúc động dâng trào, một hạnh phúc khó tả thành lời khi cùng nhau khánh thành Nhà Hưu Dưỡng mang tên người Bác Sĩ nhân ái Trần Vị Hoàng. Giờ đây, trung tâm đã sẵn sàng đón 100 cụ già đầu tiên về mái ấm xinh đẹp này, mang đến cho họ một cuộc sống mới đầy yêu thương.

Bạn có thể sẽ không nhìn thấy logo hay tên tuổi của bất kỳ nhà tài trợ nào nơi đây, vì tinh thần khiêm tốn và vô danh. Nhưng hãy bắt tay chào hỏi người gác cổng, và cũng đừng coi thường người quét dọn, vì biết đâu đấy lại là một doanh nhân thành đạt, một giáo sư uyên bác, một bác sĩ tài giỏi, hay thậm chí một đại tỷ phú đang làm thiện nguyện. Họ đang cho đi cái đắt giá hơn cả tiền bạc: đó chính là thời gian, sự tận tụy, và trái tim nhân ái của mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGỌN ĐUỐC SỐNG

Xuyên Sơn

Quận Ba có một con đường một chiều, thời Pháp tên đường Mayer,

thời Đệ nhất Cộng Hòa đổi thành đường Hiền Vương, tức Chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần, vị chúa Nguyễn đời thứ tư.

Đường Hiền Vương chạy cặp theo

Nghĩa trang Mạc Đỉnh Chi.

Trước năm 1975, quảng đường này từ ngã ba Đinh Tiên Hoàng hướng về

Công trường Dân Chủ, bên tay phải có một trường tiểu học nhỏ đối diện nghĩa trang.

Sau năm 1975, bỗng nhiên đổi tên thành Trường Tiểu học Đuốc Sống.

Tại sao là Đuốc Sống?

Cái đuốc sống này lại liên quan mật thiết đến tên của công viên bên kia đường, công viên Lê Văn Tám sau khi nghĩa trang Mạc Đỉnh Chi bị giải tỏa.

Theo lịch sử đảng, Lê Văn Tám một thiếu niên đã lấy thân mình làm “ngọn đuốc sống”, đốt cháy kho xăng địch thời Nam Bộ Kháng Chiến.

Suốt một thời gian dài, gương hy sinh anh dũng của Lê Văn Tám được đưa vào sách giáo khoa, đã làm nức lòng biết bao thế hệ thanh thiếu niên, đẩy họ vào lò lửa chiến tranh chống Pháp chống Mỹ.

Nhưng chi tiết lịch sử của thiếu niên yêu nước này được giáo sư Phan Huy Lê, Chủ tịch Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam tóm lược và đính chánh như sau:

“Về câu chuyện Lê Văn Tám, tôi xin được tóm lược một cách đầy đủ lời kể và lời dặn của GS Trần Huy Liệu (năm 1945 là Bộ trưởng Thông tin Tuyên truyền) mà tôi đã lĩnh hội như sau:

Nhân vụ kho xăng của địch ở Thị Nghè bị đốt cháy vào khoảng tháng 10/1945 và được loan tin rộng rãi trên báo chí trong nước và đài phát thanh của Pháp, đài BBC của Anh; nhưng không biết ai là người tổ chức và trực tiếp đốt kho xăng, nên tôi (GS Trần Huy Liệu) đã “dựng” lên câu chuyện thiếu niên Lê Văn Tám tẩm xăng vào người rồi xông vào đốt kho xăng địch cách đấy mấy chục mét.”

Như vậy theo lời thú nhận của Bộ trưởng Thông tin Tuyên truyền Trần Huy Liệu, câu chuyện Lê Văn Tám đốt kho xăng Thị Nghè là chuyện do chính ông dựng đứng, hay nói cách khác là bịa ra để phục vụ nhu cầu chính trị lúc bấy giờ.

Lê Văn Tám là nhân vật không có thật, vậy chuyện Võ Thị Sáu ở Bà Rịa say sưa hát bài “Tiến Quân Ca” trong khi ra pháp trường, chắc còn phải xin keo hỏi lại các “sửa sử gia” của đảng.

Thế mới biết, các “sửa sử gia” đảng CS chẳng những giỏi nghề (giết) lịch sử, sửa lịch sử mà còn giỏi bịa lịch sử.

Sau Lê Văn Tám còn bao nhiêu anh hùng dỏm, chiến công giả được đem in trong các sách giáo khoa để thực hiện chính sách ngu dân?

Có điều lạ là sau khi giáo sư Phan Huy Lê đính chánh theo lời dặn dò của ông Trần Huy Liệu, ngọn đuốc sống vẫn “sống” mãi đến ngày nay.

Tư Thẳng

Nguồn Chân Trời Mới Media


 

Câu chuyện gia đình qua lời kể của chú Phan Trọng Loan – Phan Trọng Kim

Phan Thúy Hà

 Câu chuyện gia đình qua lời kể của chú Phan Trọng Loan – Phan Trọng Kim

(Phúc Trạch – Hương Khê – Hà Tĩnh)

———

Bà ngoại tôi bị bắn ngay sau buổi đấu tố, tại sân vận động xã Phúc Trạch. Đầu bà gục xuống, họ kéo xác bà lại cái hố bên bụi tre đã đào sẵn. Hôm đó đấu tố hai người, bà ngoại tôi là Hoàng Thị Chất và linh mục Trần Trọng Kiểng, vị linh mục chịu án mấy chục năm tù.

Năm năm sau, mẹ tôi bốc xương cốt bà từ cái hố bên bụi tre về nghĩa địa. Mẹ thấy nhiều vết đạn ở sọ. Trong tay bà có chuỗi tràng hạt. Bà cầu nguyện lúc đó.

Bà ngoại sinh mẹ tôi – Võ Thị Hoa – năm 1921. Ông ngoại mất khi mẹ chưa nhớ được mặt ông. Mười mấy năm sau bà ngoại đi bước nữa, sinh thêm dì Huệ. Ông bà ở xứ đạo Phủ Lễ, ven sông Ngàn Sâu. Nhà tranh ba gian, thưng mên, trong khu vườn xanh mát. Ông bà có ba sào ruộng, bà thêm nghề nấu rượu, nấu cao, ông bốc thuốc Nam.

Bắn bà, rồi họ lôi ông đi giam. Giam loanh quanh mấy nhà ở thượng huyện, rồi đưa ra trại giam nào đó ngoài miền tây Nghệ An.

Sửa sai rồi, người ta được về, ông vẫn không được về. Ông chết ở trại nào đó ngoài Nghệ An, năm 1960

Cha tôi đang đi dân công hỏa tuyến ở Trung Lào. Họ đến tận nơi bắt về.

O Xuân, người làng tôi, đi chăn trâu, bị sao đó mà chết trên đồi sim. Vài ba người bị đưa đi tra hỏi về cái chết đột ngột đó.

Họ bắt cha tôi về chịu tội giết o Xuân.

Nghe tin, mẹ tôi chạy đi đưa cho cha bộ quần áo. Đội nhận bộ quần áo, đuổi mẹ về, không cho gặp cha, không cho hỏi.

Mẹ tôi ruột gan rối bời.

Mẹ bị bắn, cha dượng bị bắt, lại tới lượt chồng.

Không biết xảy ra chuyện gì.

Đoàn người kéo đến. Đuổi mẹ con ra khỏi nhà. Mẹ tôi xin thúng hột mít khô mang đi ăn đỡ.  Không cho.

Ông bà nội chỉ có một đứa con là cha tôi. Ông bà mất rồi, để lại cho cha ngôi nhà gỗ lim ba gian và hai gian nhà ngang. Hai gia đình nào đó vào ở ngôi nhà lim, một gia đình ở nhà ngang. Ruộng và vườn họ gắn bảng tên người được chia quả thực.

Ba gia đình vào ở được mấy bữa thì cãi lộn. Tháo nhà chia ba. Hai nhà vác các vì nhà đi, nhà ở lại ra vườn chặt gỗ chắp vá vào chỗ gỗ lim đã tháo.

Mẹ tôi với sáu đứa con, từ 1 đến 11 tuổi,  ra ở cái lều ngoài đồng. Ở bên nhà ngoại, dì Huệ cũng bị đuổi ra khỏi nhà. Ngôi nhà của ông bà ngoại nông dân đến ở. Dì Huệ 16 tuổi ra ngoài chòi ở một mình, không được qua lại với gia đình tôi.

Đội cho một miếng đất bên bãi bồi sông Ngàn Sâu. Bắt phải làm, không được để hoang.

Sáng, mẹ giao việc cho các con, đứa giữ em, đứa khiêng nước ngoài sông về dùng, đứa đi hái rau dại, mẹ vác cuốc ra ngoài bãi đào.

Chiều về, mẹ ra trụ sở Đội trình báo trong ngày này đã làm những gì. Đến tối, lại ra nhà ông Hường để chịu đấu tố.

Mẹ tay bồng em một tuổi, ngồi giữa sân, nghe đấu tố. Họ hỏi mẹ thuê ai chém o Xuân, mẹ bỏ thuốc độc ai. Mẹ không nhận. Mẹ im lặng họ càng giận dữ. Em ngủ gà gật trong cánh tay mẹ.

Khuya, mẹ được về. Sáng mai mẹ lại vác cuốc ra bãi sông. Cuốc hết miếng đất thì trỉa đỗ.

Đất phù sa, đỗ tốt, sai quả.

Bãi bồi, chỉ một đêm mưa to là ngập lụt. Làm nhưng không thu hoạch được. Đêm mưa, sáng mai nóng ruột, mẹ lội nước ra hái được một bao đỗ, lúc trở về nước sông dâng cao, chảy xiết, mẹ thoát chết trong gang tấc.

Em trai bốn tuổi, nóng sốt, động kinh. Hai chị em tôi chạy sang nhà ông lang bốc thuốc. Đứng ngoài bờ rào, chị tôi kêu cứu: Ông ơi em con ốm lắm, lên kinh, mẹ con nói ông có thuốc chi cứu em con với. “Chi, đồ địa chủ cho mi chết”. Ông ta trong nhà nói vọng ra. Anh Tảo đội trưởng đội cải cách ở nhà ông mà chúng tôi không biết.

Em tôi chết. Mẹ và anh tôi lấy manh chiếu cuốn em lại, buộc túm hai đầu, buộc vào cái đòn tre khiêng em đi chôn ở cồn đất người ta chỉ cho.

Dì Huệ bị canh giữ chặt ở cái chòi, không cho đến. Có thêm vài thanh niên đến nằm chắn ngang lối đi. Dì Huệ liều bước qua. Dì bị điệu đi chịu đấu tố mấy đêm liền. Tội bước qua đầu nông dân. Mẹ tôi cũng bị lôi đi, vì liên lụy.

Một năm qua đi. Tình hình bớt căng thẳng, sang giai đoạn sửa sai. Gia đình tôi nương nhờ một góc vườn nhà thờ ở xóm Thuỷ Lạc, được bà con dựng giúp nhà tre vách nứa. Dì Huệ về ở với chúng tôi. Chị em tôi được đi học.

Ba chị em học cùng lớp 1, co cụm lại với nhau, không dám chơi với các bạn. Mỗi khi thầy cô dạy bài nói đến địa chủ, phong kiến thì các bạn chỉ trỏ chúng tôi. Giờ ra chơi, vài bạn nhảy từ bàn này sang bàn khác qua đầu chị em tôi. Ra ngoài lớp, các bạn đá vào chân chúng tôi rồi cười với nhau. Chúng tôi sợ, chỉ dám về nhà méc mẹ và dì.

Cha tôi chết ngoài trại giam.

Khi cha chết rồi, một o bị bắt vì cái chết của o Xuân, được thả, mới đến nhà gặp mẹ thú tội. Tha lỗi cho em, sợ quá, em khai bậy là nhà chị thuê. Bà mẹ o Xuân thì nói: Nhà chị đạo đức, tôi không tin nhà chị làm chuyện đó. Họ nói ra những lời khi không còn giá trị gì nữa.

Một dạo, bốn giờ sáng là mẹ tôi dậy, ngồi trên giường khóc. Khóc bà ngoại, khóc con, khóc chồng. Mẹ đọc kinh cầu nguyện.

Mẹ bắt đầu một ngày mới như vậy.

Mẹ khuyến khích các con học, đọc sách.

Thấy chúng tôi học, một ông đến bảo, học làm gì, con địa chủ ai cho làm gì mà học, đi rú, đi câu cá thì hơn. Mẹ bảo, cho chúng nó đi học sau này còn biết viết cái thư, cái đơn, không phải mượn người viết là được.

Mẹ kêu đọc chuyện cho mẹ nghe. Mẹ thích nghe chuyện, và cũng là để chúng tôi tập đọc. Tôi chỉ có chuyện trong sách tập đọc để đọc. Tôi đọc cho mẹ nghe truyện ngụ ngôn “Hươu, rùa và tên địa chủ”. Tôi thấy truyện hay, mà được vài dòng, mẹ nạt, sách vậy cũng đọc, cũng học.

Chúng tôi học đến lớp 10 thì ngưng, không được xác nhận lý lịch để học lên đại. Em út (đứa em hồi mẹ bồng trong những đêm đấu tố) nay thi đỗ Đại học Kinh tế Kế hoạch Hà Nội. Có giấy báo nhập học. Yêu cầu lý lịch, hộ khẩu, giấy xác nhận đã bán 50 kg gạo cho Mậu dịch. Cả nhà xay giã dần tràng suốt ngày đêm để kịp bán cho Mậu dịch, lấy giấy xác nhận. Ông cán bộ xã không ký vào lý lịch cho đi học. Vậy là em không được đi học, ở nhà đi bộ đội. Đi bộ đội ba năm, em về thi lại đại học. Tôi cũng đi bộ đội, đến ngày hoà bình thi vào Đại học Bách khoa.

***

Cả gia đình tôi chuyển vào ở Bà Rịa- Vũng Tàu. Năm 1992, khi cuộc sống ổn định, chúng tôi về quê bốc hết mộ phần vào gần gia đình. Chỉ còn mộ ông ngoại và cha nữa là chưa tìm được.

Chúng tôi chỉ biết ông và cha mất ở trại giam nào đó ngoài miền Tây Nghệ An, mường tượng qua vài lá thư cha gửi về, nhưng cụ thể ở trại giam nào thì không biết.

Cha tôi mất trước ông ngoại hai năm. Khi cha mất, ông ngoại viết thư về cho biết, ông và bạn tù đã chôn cất cha, khắc bia mộ bằng đá, ghi họ tên quê quán ngày mất, một trăm năm sau cũng không mờ nếu không bị ai đập phá.

Chúng tôi nhờ người bạn tù của cha dẫn đến trại giam ở Tân Kỳ. Lục tìm hồ sơ và tìm được mộ ông ngoại. Không tìm được hồ sơ và mộ của cha tôi.

Ba năm sau chúng tôi lại đi tìm mộ cha, nhờ cả thầy tìm hài cốt, vẫn không tìm được.

Chúng tôi đi sang các huyện Nam Đàn, Thanh Chương. Nhờ công an giúp đỡ. Công an hướng dẫn đến trại 6. Cán bộ trại đưa cho hàng chục cuốn sổ, danh sách các cố phạm nhân cải cách ruộng đất.

Giở qua vài chục trang. Đập vào mắt chúng tôi:

Biên bản phạm nhân chết.

Phan Văn Châu. Chết ngày ngày 22/2/58. Tuổi: 38.

Thành phần: Địa chủ. Can tội: BL – CHRĐ – ĐĐND (Chúng tôi luận ra là Bóc lột – Chiếm hữu ruộng đất – Đánh đập nông dân). Án 20 năm.

Đọc bản án của cha mà nước mắt chảy tràn.

Chúng tôi ra bãi tha ma. Bãi tha ma rộng vài héc ta, trâu bò thả rong, mộ có bia, mộ không có bia, mộ gần như mất dấu, chỉ là một nấm đất, có mộ con cháu đến nhận nhưng không đưa đi được.

Tìm gần cả buổi chúng tôi không thấy mộ cha đâu. Tôi gạt hàng rào, len vào rẫy mì. Thấy một ngôi mộ. Vạch cỏ cây, thấy một bia đá vững chắc, gạt bụi đất. Tôi hét lên. Cha đây rồi. Anh em tôi nằm lăn ra trước mộ cha mà khóc, mà tạ tội.

Phan Thuý Hà


 

CHUYỆN THẤY TRƯỚC QUÁN CƠM Ở SÀI GÒN

Xuyên Sơn

CHUYỆN THẤY TRƯỚC QUÁN CƠM Ở SÀI GÒN

Người đàn ông trung niên, nhìn cách ăn mặc không sang trọng lắm, 

tôi đoán chắc thuộc giới bình dân như tôi .. Anh ta vừa cất điện thoại vào túi, sau khi bấm bấm chắc là nhắn tin cho ai đó, thì bị 1 bà già khều nhẹ sau lưng.  

Anh ta quay lại thì thấy một bà nhỏ thó, da mặt nhăn nhúm, bà chắc già cỡ  má mình nhưng trông bà kham khổ hơn nhiều. 

– Con cho bà xin 5 ngàn.

Người đàn ông hơi có chút bối rối, anh ta hỏi: 

  -Bà xin 5 ngàn làm gì ? 

  -Bà ăn cơm con ! 

  -5 ngàn làm sao đủ bà ăn cơm? 

  -Được con, cơm trắng xịt nước tương, quán cho bà thêm chén nước canh húp. Ngày nào bà cũng ăn ở đây mà! 

  Nghe đến đây như hiểu được câu chuyện và thân phận của bà già thì 

thái độ người đàn ông dứt khoát nhanh nhẹn hẳn ra: 

  – Vô đây, Con kêu cho má dĩa cơm có đồ ăn luôn. Không cho 5 ngàn, chịu hông ?

     Không đợi bà già trả lời, anh ta nắm tay kéo bà vào quán cơm ngay sau lưng, rồi ấn bà xuống ghế của cái bàn kê ngay cửa. Xong anh quay qua phía tủ quầy thức ăn, bên trong đầy nhóc đủ thứ món nói với chị chủ cũng tuổi tầm trung niên đang đứng phía sau quầy: 

  – Cho bà già dĩa cơm mắm chưng thịt  bằm, cho bả thêm tô canh thịt cải bẹ xanh nha chị . 

Nói xong  ông lại xoay qua bà già:

– Má răng cỏ đâu còn cái nào, ăn mắm chưng dễ nuốt má. kêu cá sợ bà mắc xương nữa là đổ nợ , kêu sườn nướng, bà ngó chứ ăn gì được . 

   Chị chủ quán đứng bên trong, cũng già chuyện, nói dói ra ngoài một câu: 

– Bữa nay được bữa ăn ngon hả má. 

Tui làm dĩa đặc biệt cho bà ăn cho đã nha.

    Người đàn ông móc bóp lấy ra 1 tờ 100 ngàn đưa cho chị chủ: 

–  Chị làm cho bà ly trà đá luôn, còn tiền thối chị giữ lại dặn bà mai ăn bữa nữa như vầy nha chị. kệ tội nghiệp bà già, coi như má mình. 

– Uh, Yên tâm đi anh, trưa nào mà bả không ghé đây ăn cơm  5 ngàn. bữa nào tôi cũng múc thêm đồ ăn cho bả. 

 Ngoài cửa quán thằng grab bấm kèn tin tin. 

Ông nói nhanh: 

– Ăn ngon nha má. con vọt đây, grab nó tới rồi kìa.

   Tôi cũng đang chờ xe tới rước, quan sát câu chuyện từ đầu tới cuối chưa được 10  phút. 

      Ông bạn và chị chủ quán này, từ giọng nói đến cung cách cư xử thiệt đúng chất  người SÀI GÒN.

Ngọc Thảo st


 

Vì sao trong chế độ Đệ Nhất và Đệ Nhị Cộng Hòa (1955-1975) tình trạng tham nhũng rất ít xảy ra

Vì sao trong chế độ Đệ Nhất và Đệ Nhị Cộng Hòa (1955-1975) tình trạng tham nhũng rất ít xảy ra, nếu có cũng không đáng kể (so với thời cộng sản bây giờ)

1- Được học hành, giáo dục đàng hoàng, căn bản

2- Các Bộ Trưởng được chọn lọc cẩn thận có bằng cấp cao, có thực tài.

3- Sống trong gia đình giàu có sẵn

4- Lương bổng cao không cần phải tham nhũng, hối lộ- vẫn dư dã, đủ tiền nuôi gia đình vợ con

5- Có báo chí tự do, có đảng phái đối lập. Nếu tham nhũng hối lộ sợ báo chí, đối lập phanh phui.

6- Cơ chế tổ chức công quyền, hành pháp không dám làm bậy vì có toà án, dân biểu đối lập

7- Có cơ chế các cơ quan công quyền kiểm soát lẫn nhau.

8- Còn nhiều nữa xin thêm….


 

NHỮNG ĐIỀU CON GÁI TÔI NHẬN RA SAU CHUYẾN VỀ THĂM VIỆT NAM

(Góc nhìn của con gái sinh ra ở Mỹ, tôi chỉ viết lại lời con)

Tôi đưa con gái về Việt Nam như món quà tặng con sau khi tốt nghiệp và muốn con tìm về cội nguồn.

Trước đó, tôi cho con trải nghiệm Nhật, Hàn Quốc và Thái Lan để biết thế giới vận hành như thế nào. 

Và đây là những điều con gái tôi nói với tôi… Mộc mạc, thật lòng, nhưng khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.

  1. Mẹ ơi… Việt Nam đẹp lắm, nhưng rác nhiều quá. Bãi biển có rác, công viên có rác, đường phố có rác, khu du lịch cũng có rác.
  1. Mẹ… mỗi lần con qua đường con thấy sợ thật sự. Xe chạy ẩu, leo lề, vượt đèn đỏ, tiếng còi liên tục, người đi bộ không có lối riêng, đường gập ghềnh, ngập lụt sau mưa.
  1. Mẹ… Sài Gòn chặt chém nhiều quá.

Taxi nhảy giá khi biết mình là khách nước ngoài, quán xá nhìn khách để tính tiền, du khách bước xuống là bị chèo kéo. 

  1. Mẹ… sân bay Việt Nam làm con thất vọng nhất.

Mẹ, sao sân bay lại nhào nhao, không hàng lối gì vậy?

Ai đứng đâu cũng được, ai chen cũng được, không ai hướng dẫn rõ. Không có trật tự nên ai cũng bực mình. Con thấy du khách nước ngoài la ó vì chờ quá lâu.

Nhiều nhân viên check-in lướt điện thoại. 

Nhân viên hải quan cúi đầu xem màn hình riêng.

Nhân viên an ninh cũng bận bấm điện thoại, sắc mặt hầm hầm không nở được nụ cười.

Nhiều người làm việc trong tâm thế chán nản, không quan tâm du khách.

Một sân bay đại diện cho hình ảnh quốc gia… mà sân bay Việt Nam làm việc như cái chợ.

Ở Thái, Hàn, Nhật:

Không nhân viên nào dùng điện thoại khi đang phục vụ-hàng lối rõ ràng – mọi thứ nhanh gọn-nụ cười luôn có-du khách cảm thấy được tôn trọng.

Ấn tượng đầu tiên và cuối cùng quan trọng lắm mẹ… Việt Nam cần chỉnh lại sân bay để đẹp lòng du khách.

  1. Mẹ… giới  trẻ Việt Nam còn quá thụ động 

Tương lai thuộc về người trẻ… mà người trẻ không quan tâm thì đất nước đứng yên.

  1. Mẹ… Việt Nam xây quá nhiều nhà cho người giàu, mà đường sá thì không theo kịp.

Con thấy Việt Nam có quá nhiều căn hộ cao cấp, biệt thự, nhà sang…nhưng đường thì nhỏ, tắc, xe nhiều, giao thông nguy hiểm. Sao lại xây cái không cần trước, mà chưa làm cái cần cho tất cả mọi người?

Mẹ, một đất nước văn minh là nơi giao thông phải đi trước nhà cửa, và phương tiện công cộng phải đi trước xe cá nhân. 

  1. Mẹ ơi, Việt Nam thiếu phương tiện công cộng trầm trọng.

Con từng đi: tàu điện ở Nhật, subway ở Hàn Quốc, skytrain ở Thái Lan, metro và bus ở Mỹ.

  1. Mẹ, xây nhà sang không sai… nhưng phải xây điều người dân cần trước.

Việt Nam không sai khi muốn phát triển.

Không sai khi muốn xây đẹp. Không sai khi muốn hiện đại như nước khác. Nhưng phát triển phải đồng bộ. Đường phải đi trước nhà. Giao thông phải đi trước xe hơi. Phương tiện công cộng phải đi trước nhu cầu cá nhân.

  1. Mẹ… con buồn nhất là lúc đi thăm mộ mà không được riêng tư. 

Khi mình đi thăm mộ người thân, con muốn có vài phút yên tĩnh để con cầu nguyện… nhưng con không thể. Nhiều người đứng bao quanh. Có nhiều người liên tục xin tiền.

Mẹ, tại sao ở nơi linh thiêng như vậy người ta cũng không biết tôn trọng. 

Tôi chỉ biết nói với con:

ĐÓ LÀ LÝ DO ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM VẪN CÒN NGHÈO ĐÓ CON. 

KP❤️

From: T. Nguyen


 

10 THỨ CHỈ CÓ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM TRƯỚC 1975…

TRI THỨC NGÀY NAY

 10 THỨ CHỈ CÓ Ở MIỀN NAM VIỆT NAM TRƯỚC 1975…

  1. Học sinh đi học không cần đóng học phí.

Đây là chính sách khuyến học của Chánh phủ VNCH dành cho tất cả con em Miền Nam được tiếp cận tri thức.

  1. Đi bịnh viện không tốn tiền. Các bạn khó tin ư? Nhưng đây hoàn toàn là sự thật.

Các bịnh viện do Chánh quyền VNCH quản lý đều miễn phí tiền khám chữa bệnh cho người dân.

Và đặc biệt, bác sĩ và nhân viên y tá vô cùng gần gũi và thân thiện với bệnh nhân cho dù người giàu hay người nghèo.

  1. Trẻ con, người lớn khi đi ngoài đường nếu gặp phải đám tang đều đứng lại, cởi nón và nghiêm trang cúi đầu đưa tiễn người quá cố.
  2. Bất kỳ ai đang trên đường phố, nếu nghe tiếng Quốc ca vang lên đều đứng nghiêm trang chào cờ với lòng tự hào dân tộc.
  3. Học sinh được uống sữa, ăn bánh mì, bánh ngọt miễn phí. Ăn uống đến phát ngán phải lén bỏ bánh mì vào thùng rác.
  4. Các bạn được quyền bầu chọn người đứng đầu đất nước thông qua bầu cử Tổng Thống một cách dân chủ và công khai.
  5. Nếu không hài lòng về chánh sách quản lý đất nước của Chánh phủ, các bạn có quyền xuống đường biểu tình thể hiện chính kiến.

Các bạn có thể đứng trước Dinh Tổng Thống phản đối hay đốt hình ông ta mà không gặp bất kỳ sự đàn áp hay bắt bớ gì của Chánh quyền.

  1. Ra đường các bạn có thể đeo bao nhiêu vàng, mang bao nhiêu tiền cũng không sợ bị cướp giật.
  2. Khi chạy xe trên đường, các bạn cũng không sợ Cảnh sát Công lộ xin tiền (đòi hối lộ).
  3. Các bạn cầm Giấy thông hành VNCH có thể đi khắp thế giới mà không bị coi thường, khinh rẻ. Ngược lại, được bạn bè quốc tế quý mến và tôn trọng.

Còn nữa, còn nhiều nữa những thứ đã tồn tại ở Miền Nam Việt Nam trước 1975 mà đến tận bây giờ ở chế độ hiện nay vẫn không hề có được.

Đô Thành Sài Gòn. (St).


 

‘Thú tội trên truyền hình’ trước phiên tòa xét xử ông Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài

BBC

Chính phủ Việt Nam khép lại năm 2025 bằng hai phiên tòa “xuyên biên giới” thu hút sự chú ý của dư luận trong nước và quốc tế vào ngày 31/12.

Trong vụ thứ nhất, ông Lê Trung Khoa, 54 tuổi, quê Thanh Hóa, sẽ bị Tòa án nhân dân TP Hà Nội xét xử về hành vi “Làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, theo khoản 2 Điều 117 Bộ luật Hình sự.

Nhà báo Lê Trung Khoa là chủ bút tờ Thoibao.de. Ông sống tại Đức, mang quốc tịch Đức và Việt Nam, nên đến nay công an Việt Nam chưa thể bắt giữ ông. Thay vào đó, Bộ Công an đã phát lệnh truy nã.

Ngoài ông Khoa, ba người khác bị đưa ra xét xử cùng tội danh trên gồm: ông Đỗ Văn Ngà (48 tuổi, quê Gia Lai), ông Huỳnh Bảo Đức (41 tuổi, TP HCM) và Phạm Quang Thiện (47 tuổi, quê Hưng Yên, trú tại phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội).

Ông Thiện là cựu giám đốc Trung tâm Công nghệ và Truyền thông đa phương tiện thuộc Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

Cả ba người này đều đang bị tạm giam.

Trong vụ án thứ hai cùng ngày, Tòa án nhân dân TP Hà Nội sẽ xét xử sơ thẩm luật sư Nguyễn Văn Đài (56 tuổi, quê Hưng Yên, hiện sống ở Đức).

Bị cáo Nguyễn Văn Đài bị Cơ quan an ninh điều tra Bộ Công an truy nã về tội “Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, quy định tại khoản 2 Điều 117 Bộ luật Hình sự.

Khoản 2 Điều 117 mà ông Khoa và ông Đài bị truy tố trong hai vụ khác nhau có hình phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.

Ông Nguyễn Văn Đài và ông Lê Trung Khoa bị xét xử vắng mặt do đang ở Đức, trong khi ông Ngà đã bị bắt giữ khi từ Thái Lan trở về Việt Nam vào tháng 11/2025.

Trong những ngày qua, báo chí chính thống do nhà nước kiểm soát tại Việt Nam đã đăng nhiều bài viết, phóng sự truyền hình về các bị cáo trong hai phiên tòa trên, tất cả đều theo hướng định tội dù chưa có phán quyết của tòa án.

Đáng chú ý, trong tối 28/12, ông Đỗ Văn Ngà đã xuất hiện trong một phóng sự truyền hình của Đài truyền hình Việt Nam VTV1, khóc và nhận tội trước máy quay.

Thú tội trên truyền hình

Ông Đỗ Văn Ngà khóc và thú tội trên sóng truyền hình quốc gia hôm 28/12/2025

Trong phóng sự phát trên sóng truyền hình quốc gia tối 28/12, ông Đỗ Văn Ngà nói nhiều lúc ông lấy tin sai sự thật để viết bài “câu view”, qua đó tiền từ người xem sẽ chảy vào Thoibao.de do ông Lê Trung Khoa làm chủ bút.

Ông Ngà nói rằng làm như vậy để kiếm tiền, ông đã “trượt dài” nên nghĩ rằng “phải quay trở về đối diện với pháp luật Việt Nam, sẵn sàng chịu mọi hình phạt và mong Đảng và Nhà nước khoan hồng”.

Theo cáo trạng, từ năm 2020, ông Ngà được ông Khoa móc nối, giao nhiệm vụ viết các bài “nói xấu Đảng và Nhà nước”.

Phóng sự này còn cho biết thêm ông Ngà khai rằng ông Khoa móc nối với nhiều người khác ở Thái Lan để đặt viết bài, sau đó thông qua ông để trả tiền cho họ.

Tính đến thời điểm bị bắt vào tháng 11/2025, ông Ngà bị cáo buộc nhận của ông Khoa hơn 41.000 euro tiền nhuận bút, tương đương 1,2 tỷ đồng.

Báo chính thống của Việt Nam không nêu rõ hoàn cảnh ông Ngà bị bắt.

Tuy nhiên, theo Liên đoàn Nhà báo Quốc tế (IFJ), ông Đỗ Văn Ngà được xác định “biến mất” vào ngày 8/11/2025, ngay sau khi từ Thái Lan hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất ở TP HCM và không rõ tung tích sau đó.

Chín ngày sau, tức là vào 17/11/2025, IFJ xác nhận ông bị chính quyền Việt Nam bắt giữ với cáo buộc “tuyên truyền chống nhà nước” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự.

Theo IFJ, ông Ngà bị bắt ngay khi đang làm thủ tục nhập cảnh. Mục đích trở về Việt Nam của ông là để gia hạn hộ chiếu.

Ông Y Quynh Bđắp xuất hiện trên truyền hình, thú nhận đã “chỉ đạo” vụ nổ súng ở Đắk Lắk năm 2023

Bắt buộc bị cáo nhận tội và bày tỏ sự ăn năn công khai trên sóng truyền hình là cách làm không mới của công an và Đài Truyền hình Quốc gia Việt Nam.

Bên cạnh ông Ngà, một người khác trong một vụ án khác là ông Y Quynh Bđắp cũng bị buộc phải lên sóng truyền hình quốc gia thú tội hôm 29/12.

Ông Bđắp – nhà hoạt động người Ê đê, đồng sáng lập tổ chức Người Thượng vì Công lý – nói trước ống kính rằng ông đã chỉ đạo thực hiện vụ tấn công hai đồn công an ở Đắk Lắk vào năm 2023 khiến 4 công an, 2 cán bộ xã và 3 người dân thiệt mạng.

Ông cũng nói rằng đã được công an đối xử rất tốt, rằng ông hối hận và mong các nạn nhân của vụ “khủng bố” tha thứ.

Ông Bđắp từng bị tòa án Đắk Lắk xét xử vắng mặt vào tháng 1/2024 liên quan đến vụ việc nói trên và bị kết án 10 năm tù.

Ông luôn phủ nhận mọi cáo buộc, cho tới khi xuất hiện trên truyền hình hôm 29/12/2025.

Ông Bđắp bị dẫn độ từ Thái Lan về Việt Nam hôm 28/11 bất chấp các cảnh báo của nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế về nguy cơ ông sẽ chịu tù đày và tra tấn.

Trước đó, ông tị nạn tại Thái Lan và có trong danh sách tị nạn của Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc.

Theo một báo cáo chuyên sâu được Safeguard Defenders (SD – tổ chức nhân quyền có trụ sở ở Tây Ban Nha) xuất bản năm 2000, Việt Nam đã sử dụng hình thức “thú tội trên truyền hình” như một công cụ tuyên truyền, có thể bắt đầu từ năm 2007.

Hai trường hợp “thú tội trên truyền hình đầu tiên” mà tổ chức này ghi nhận là của luật sư Nguyễn Văn Đài (trong một vụ án cũ của ông Đài) và nhà bất đồng chính kiến Lê Thị Công Nhân năm 2007.

Theo thống kê của tổ chức này, đã có ít nhất 21 trường hợp “thú tội trên truyền hình” ở Việt Nam kể từ 2007 đến 2020.

Các nhóm phải “thú tội” bao gồm luật sư nhân quyền, nhà báo, các nhà hoạt động và người dân trong xung đột đất đai.

Báo cáo của SD cũng chỉ ra rằng hiện tượng “thú tội trên truyên hình” ở Việt Nam có một số nét tương đồng với mô hình mà Trung Quốc từng thực hiện và cho rằng Việt Nam có thể đã “học hỏi từ Trung Quốc”.

Ông Vũ Quốc Ngữ, Giám đốc Defend the Defenders (DD), tổ chức phối hợp với SD để thực hiện báo cáo nói trên, nói với BBC News Tiếng Việt năm 2020 rằng buộc thú tội trên truyền hình là một hình thức ép cung và bị cấm bởi luật pháp Việt Nam, bao gồm điều luật cấm bức cung trong Bộ luật Hình sự và quy định về suy đoán vô tội trong Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Theo luật pháp Việt Nam, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định và có bản án kết tội của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Điều 60 Bộ luật Tố tụng Hình sự cũng khẳng định bị can có quyền “Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội”.

Báo cáo của SD cũng chỉ ra rằng “thú tội trên truyền hình” vi phạm các công ước nhân quyền mà Việt Nam đã tham gia, ký kết.

Trong đó, Điều 11 của Tuyên ngôn Nhân quyền phổ quát viết rằng: “Bị cáo về một tội hình sự được suy đoán là vô tội cho đến khi có đủ bằng chứng phạm pháp trong một phiên xử công khai với đầy đủ bảo đảm cần thiết cho quyền biện hộ.”

Một số ý kiến của các luật sư tại Việt Nam cũng cho rằng việc thú tội trên truyền hình là vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội.

Theo đó, thú tội trên truyền hình không đảm bảo là chứng cứ để sử dụng trong vụ án mà còn làm bản chất vụ án bị hiểu sai, khiến việc kết tội trở nên hiển nhiên.

Trong khi, lẽ ra mọi chứng cứ và việc chứng minh có tội hay không phải qua một quá trình tố tụng và chỉ được xem xét thẩm tra trực tiếp tại tòa.

Ông Trịnh Xuân Thanh “thú tội trên truyền hình” năm 2017

Trường hợp thú tội trên truyền hình “chấn động” nhất có thể kể đến là vụ ông Trịnh Xuân Thanh, một cựu quan chức bị cáo buộc tham nhũng.

Sau thời gian lẩn trốn tại Đức, vào ngày 31/7/2017, ông Trịnh Xuân Thanh bỗng xuất hiện và “thú tội” trên truyền hình ở Việt Nam.

Chính phủ Đức cho tới nay vẫn cáo buộc công an Việt Nam đã bắt cóc ông Thanh vào năm 2017, khi ông đang lánh nạn tại Đức và vụ việc này đã gây rạn nứt mối quan hệ giữa hai nước trong một thời gian dài.

Ngoài ra, còn có vụ thú tội trên truyền hình của ba người dân thôn Hoành ngày 13/1/2020, trong đó có con và cháu ông Lê Đình Kình – một đảng viên lão thành – người thiệt mạng trong vụ đụng độ với lực lượng cảnh sát tại Đồng Tâm vào ngày 9/1/2020 liên quan tới tranh chấp đất đai.

Năm 2018, Will Nguyễn – một sinh viên người Mỹ gốc Việt – cũng bị buộc phải thú tội trên truyền hình sau khi anh bị bắt giữ và khởi tố do tham gia biểu tình phản đối Formosa ở TP Hồ Chí Minh.

Xét xử vắng mặt và khả năng dẫn độ

Play video, “Nhà hoạt động Nguyễn Văn Đài: 30 năm vẫn đấu tranh”, Thời lượng 5,18

05:18

Nhà hoạt động Nguyễn Văn Đài: 30 năm vẫn đấu tranh

Ông Lê Trung Khoa và ông Nguyễn Văn Đài vẫn đang sinh sống và làm việc tại Đức sau khi cơ quan công an Việt Nam phát lệnh truy nã.

Hiện chưa rõ Việt Nam đã chính thức yêu cầu chính phủ Đức dẫn độ ông Khoa và ông Đài về Việt Nam hay chưa.

BBC News Tiếng Việt đã liên hệ với cơ quan chức năng tại Đức để đề nghị bình luận về việc này.

Tòa án Nhân dân TP Hà Nội đã tuyên bố sẽ xét xử vắng mặt hai ông, đồng thời kêu gọi họ đầu thú để hưởng khoan hồng.

Cho tới nay, Việt Nam và Đức chưa ký kết hiệp ước dẫn độ.

Theo luật pháp hiện hành, nếu “bị can đang cư trú tại nước mà Việt Nam không có hiệp định dẫn độ thì việc dẫn độ không đơn giản” do “Việt Nam không có cơ sở pháp lý” để đề nghị thực hiện việc dẫn độ này, luật sư Lê Quốc Nghĩa, Phó Giám đốc Hãng luật Lê Hồng Hiển & Cộng sự, giải thích với BBC News Tiếng Việt hồi tháng 11/2025.

Trong trường hợp này, nếu muốn đưa bị can về nước thì Việt Nam có thể dựa trên nguyên tắc “có đi có lại”.

“Đây là nguyên tắc dựa trên cơ sở quan hệ giữa hai nước, sự tin cậy, thiện chí và sự cam kết khả năng dẫn độ trong tương lai với những trường hợp tương tự. Nói cách khác, dù không có thỏa thuận dẫn độ nhưng hai nước đã từng có hợp tác thực hiện thủ tục này thì Việt Nam có thể dựa vào đó để đề nghị giúp đỡ tương tự.

“Thường thì việc đề nghị dẫn độ trên nguyên tắc ‘có đi có lại’ sẽ được thực hiện bằng con đường ngoại giao giữa hai chính phủ. Tuy nhiên, trên cơ sở chủ quyền quốc gia, việc có dẫn độ người bị bắt hay không lại tùy thuộc vào quyết định của nước đã bắt giữ bị can,” ông Nghĩa nói.

Ông Khoa đã sinh sống tại Đức nhiều năm và là chủ bút trang Thoibao.de với nhiều bài viết bình luận về các chủ đề chính trị, xã hội tại Việt Nam.

Trong cuộc trả lời phỏng vấn BBC News Tiếng Việt mới đây, ông cho biết mình mang quốc tịch Đức từ năm 2024 nhưng vẫn giữ hộ chiếu Việt Nam.

Sau khi Bộ Công an tuyên bố truy nã, ông Lê Trung Khoa đã tự livestream ông trước cổng Đại sứ quán Việt Nam tại Đức và cho hay ông có quyền tự do ngôn luận tại Đức và được luật pháp Đức bảo vệ.

Ở trường hợp luật sư Nguyễn Văn Đài, ông nói với BBC News Tiếng Việt rằng hiện ông chỉ có hộ chiếu Việt Nam. Tuy nhiên, ông được chính phủ Đức chính thức tiếp nhận tị nạn chính trị, do đó được nước này bảo vệ.

Ông nói thêm rằng Đảng Cộng sản Việt Nam đang muốn dập tắt tiếng nói bất đồng của người Việt ở hải ngoại.

Là một luật sư và nhà bất đồng chính kiến, ông Đài từng bị chính quyền kết án tù hai lần vào năm 2007 và 2018, lần lượt với án tù bốn năm và 15 năm, 5 năm quản chế, với cáo buộc “tuyên truyền chống nhà nước”.

Đêm 7/6/2018, ông được đưa ra khỏi nhà tù tới sân bay quốc tế Nội Bài để sang Đức tị nạn chính trị.

Từ khi tới Đức cho đến nay, ông Nguyễn Văn Đài tiếp tục chỉ trích gay gắt Đảng Cộng sản và giới lãnh đạo Việt Nam.

Việc hiện chưa có hộ chiếu Đức, theo ông Đài, có thể gây một chút bất lợi cho ông trong trường hợp ông rời nước Đức để đi du lịch tới một số nước thân thiện với Việt Nam, khi chính quyền Việt Nam muốn truy bắt ông. Nếu ông chỉ ở trong nước Đức thì ông được chính phủ Đức bảo vệ.

“Cảnh sát Đức bất cứ khi nào nhận được thông tin có những sự kiện gây bất lợi cho tôi về an ninh, họ sẽ đến nhà để hướng dẫn tôi cách tránh những rủi ro có thể xảy đến,” ông chia sẻ.

Cả ông Đài và ông Khoa đều cho hay hai ông sẽ “cẩn trọng hơn” trước các diễn biến mới từ Việt Nam, đồng thời đã thông báo về các vụ khởi tố, truy nã… cho cơ quan chức năng Đức.

Play video, “Bộ Công an Việt Nam khởi tố, ông Lê Trung Khoa lên tiếng”, Thời lượng 8,39

08:39

Bộ Công an Việt Nam khởi tố, ông Lê Trung Khoa lên tiếng


 

Sau ‘phụng sự’ tới thoái bộ và sốc – Trân Văn

Ba’o Nguoi-Viet

December 28, 2025

Trân Văn

Vingroup đã rút lại “đăng ký đầu tư” vào dự án “Đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam” (dự án ĐSTĐC Bắc Nam)! Nếu chịu khó theo dõi hoạt động của Vingroup từ thập niên 1990 đến nay thì điều đó là bình thường. Vingroup từng tuyên bố đầu tư vào nhiều lĩnh vực rồi buông ngay, hoặc ngừng giữa đường  (VinDS, Vinlink, VinExpress, VinMart, Vinsmart, Vinpearl Air,…), hay thu hẹp hoạt động như VinFast ở Mỹ, ở Liên Âu.

VinSpeed, một công ty con thuộc tập đoàn Vingroup của tỷ phú Phạm Nhật Vượng bất ngờ rút khỏi dự án “Đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam.” (Hình minh họa: Vietnam Finance)

Tuy nhiên, vì nhiều lý do, quyết định vừa kể của Vingroup có một số điểm đáng bàn. Tháng Năm vừa qua, Vingroup đề nghị được đầu tư vào dự án ĐSTĐC Bắc Nam, dài 1,541 cây số kết nối Hà Nội và TP. HCM, với tổng vốn đầu tư khoảng $67 tỷ. Đề nghị đó khiến thiên hạ sửng sốt vì Vingroup muốn vay 80% giá trị suất đầu tư từ công quỹ với lãi suất 0% trong 35 năm. Điều đó chẳng khác gì đẩy rủi ro cho chính quyền, chính xác hơn là dân chúng chia nhau gánh vác.

Thế rồi đến Tháng Mười Một, Vingroup tuyên bố vẫn giữ ý định đầu tư vào dự án ĐSTĐC Bắc Nam nhưng sẽ loại bỏ TOD khỏi đề nghị đầu tư. TOD là viết tắt của “Transit Oriented Development,” phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng, nôm na là thực hiện mô hình quy hoạch đô thị mà ở đó các khu dân cư, các trung tâm thương mại-dịch vụ sẽ được xây dựng quanh các trung tâm vận tải công cộng như nhà ga của hệ thống đường sắt, hệ thống metro, …

Bởi vì TOD đồng nghĩa với lợi nhuận – động lực đầu tư. Bỏ TOD có nghĩa là lắc đầu với nguồn lợi khổng lồ, nhưng Vingroup vẫn khẳng định sẽ theo đuổi dự án nên thiên hạ hoang mang. Có tờ báo của Việt Nam nhận định, đại ý: Đó là lựa chọn mang dấu ấn của “tinh thần phụng sự.” Nhà nước được một dự án đường sắt theo cách nhanh nhất, còn Vingroup được vị thế nhưng mất tiền, mất dòng tiền và thậm chí mất an toàn tài chính.

“Tinh thần phụng sự” ấy chỉ tồn tại chưa đầy một tháng bởi vì Vingroup vừa rút “đăng ký đầu tư” vào dự án ĐSTĐC Bắc Nam với lý do cần tập trung nguồn lực vào các dự án hạ tầng, năng lượng trọng điểm, để gia tăng năng lực cho quốc gia như: Khu đô thị thể thao Olympic tại Hà Nội với diện tích khoảng 9,000 héc ta, tổng vốn đầu tư từ $35 tỷ tới $38 tỷ. Tuyến đường sắt tốc độ cao Bến Thành – Cần Giờ, tổng vốn đầu tư khoảng $4 tỷ. Tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh, tổng vốn đầu tư khoảng $5 tỷ. Chưa kể Vingroup khẳng định đang dốc toàn lực cho hàng loạt dự án hạ tầng, công nghiệp, và năng lượng quan trọng khác như: Siêu đô thị biển Cần Giờ (tổng vốn đầu tư khoảng $2.5 tỷ). Nhà máy sản xuất thép VinMetal (tổng vốn đầu tư khoảng $380 triệu), hai nhà máy điện gió tại Hà Tĩnh (tổng vốn đầu tư khoảng $1.5 tỷ), nhà máy Nhiệt Điện LNG Hải Phòng (tổng vốn đầu tư khoảng $6.8 tỷ),…

Theo Vingroup, vì còn vài tập đoàn cả tư nhân lẫn nhà nước cũng muốn đầu tư vào dự án ĐSTĐC Bắc Nam nên việc tập đoàn này rút lui sẽ không ảnh hưởng đến việc triển khai dự án này. Vingroup khẳng định đó là vì trách nhiệm trước chính phủ nhằm bảo đảm sẽ thực hiện tốt những dự án đã được giao, góp phần phát triển hạ tầng giao thông, năng lượng tái tạo, và đô thị theo hướng hiện đại, bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và chất lượng sống của người Việt.

Chưa rõ chính phủ Việt Nam có chia sẻ quan điểm này hay không nhưng trên thực tế, quyết định của Vingroup làm không ít người sốc, trong đó có những cá nhân, những nhóm rót vốn đầu tư vào thị trường chứng khoán. Theo Thị Trường Tài Chính (TTTC – chuyên san của Kinh Tế và Đô Thị), từ Tháng Bảy, sau khi Vingroup công bố sẽ tham gia dự án ĐSTĐC Bắc Nam, cổ phiếu VIC tăng một mạch 230.54% từ mức 45,950 đồng/cổ phiếu lên 169,900 đồng/cổ phiếu.

Còn tờ Tuổi trẻ thì kể rằng tin Vingroup quyết định rút lại “đăng ký đầu tư” vào dự án ĐSTĐC Bắc Nam làm nhóm cổ phiểu của tập đoàn đồng loạt giảm hết biên độ. Trong khi Tuổi Trẻ gọi đó là “nằm sàn” thì TTTC gọi đó là “lau sàn.” Znews cho biết, không chỉ nhà đầu tư vào các cổ phiếu liên quan tới Vingroup bị ảnh hưởng mà các nhà đầu tư vào những cổ phiếu khác cũng bị vạ lây. Thị trường chứng khoán Việt Nam trải qua cú rơi đột ngột chỉ trong vòng vài phút cuối phiên 25 Tháng Mười Hai. VN-Index mất khoảng 40 điểm.

VnExpress ước đoán “cú rơi đột ngột vừa kể” có thể khiến tài sản của ông Phạm Nhật Vượng tổn thất khoảng $1.9 tỷ. CafeF thì nhận định, “vốn hóa thị trường của hệ sinh thái Vingroup bị thổi bay hàng trăm nghìn tỷ đồng qua các phiên sau tin rút lui” nhưng không ai, nơi nào thử tính xem các nhà đầu tư với tư cách cá nhân, đặc biệt những người gần đây bắt đáy cổ phiếu VIC/H với giá cao đã thiệt hại ra sao.

Trong thực tế, chuyện doanh nghiệp đa ngành đột ngột chuyển hướng không hiếm, nhưng việc quảng bá rầm rộ những dự định, kế hoạch của Vingroup tạo ra sự hưng phấn nơi công chúng, thu hút sự quan tâm của thị trường, khiến cố phiếu tăng giá. Cũng vì vậy, khi Vingroup thoái bộ, đặc biệt là khi họ rút khỏi những dự án có quy mô lớn, được kỳ vọng cao, rất khó xác định thiệt hại mà các nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán phải gánh chịu!

***

Không phải tự nhiên mà gần đây, nhiều người bày tỏ sự lo ngại trên mạng xã hội về các đại dự án mà Vingroup được chọn để đầu tư như siêu đô thị biển Cần Giờ, khu đô thị thể thao Olympic tại Hà Nội, các tuyến đường sắt tốc độ cao,… Với những gì đã biết và đang thấy, không ai rõ kết quả sẽ như thế nào. Liệu việc triển khai có tạo ra thêm cú sốc nào cho kinh tế-xã hội Việt Nam vốn đang thiếu cả niềm tin về tương lai lẫn nhiều yếu tố để ổn định? [đ.d.]


 

Giảm Án Hàng Loạt Quan Chức Nhận Hối Lộ: Một Phán Quyết Gây Bức Xúc

Ba’o Dat Viet

December 23, 2025

Phiên phúc thẩm kéo dài gần hai tuần tại Hà Nội đã khép lại hôm 22 Tháng Mười Hai với kết quả khiến dư luận không khỏi chua chát: hàng loạt quan chức cấp cao từng giữ trọng trách ở Vĩnh Phúc và Quảng Ngãi được giảm án đáng kể, dù tội danh nhận hối lộ đều đã rõ ràng.

Báo Tuổi Trẻ cho biết nhân vật gây chú ý nhất – Hoàng Thị Thúy Lan, cựu bí thư Tỉnh Ủy Vĩnh Phúc, người gắn với giai thoại “một ngón tay, một triệu đô” – được giảm án từ 14 năm xuống còn 11 năm 6 tháng tù. Lý do mà Hội Đồng Xét Xử đưa ra: bị cáo xuất trình thêm huân chương, bằng khen, cùng nhiều tình tiết về “hoàn cảnh gia đình khó khăn” và “mắc nhiều bệnh”.

Sự khoan hồng này không phải trường hợp cá biệt. Lê Duy Thành, cựu chủ tịch tỉnh Vĩnh Phúc, được giảm từ 12 năm xuống còn tám năm rưỡi tù, chỉ vì đã nộp thêm tiền “khắc phục hậu quả” và được đánh giá là “tích cực hoạt động thiện nguyện”. Phạm Hoàng Anh, cựu phó bí thư thường trực tỉnh, cũng được giảm từ tám xuống sáu năm tù.

Điều gây phản ứng mạnh trong dư luận hải ngoại lẫn trong nước là việc nhiều cựu lãnh đạo tỉnh khác – như Phạm Văn Vọng, Phùng Quang Hùng, Hà Hòa Bình – không chỉ được giảm án mà còn chuyển thành án treo, một mức độ khoan dung hiếm thấy với tội nhận hối lộ hàng chục tỷ đồng. Ngay cả hai bị cáo ở Quảng Ngãi, Lê Viết Chữ và Đặng Văn Minh, dù không kháng cáo nhưng vẫn được giảm án nhờ “gia đình và nhiều tổ chức” xin giúp.

Nhìn lại hồ sơ vụ án, sự khoan hồng này càng khó lý giải. Theo bản án sơ thẩm, các lãnh đạo tỉnh đã “lợi dụng chức vụ quyền hạn”, nhận tiền của Nguyễn Văn Hậu để tạo điều kiện cho tập đoàn Phúc Sơn và công ty Thăng Long trúng các dự án, gói thầu. Tổng số tiền mà Hậu bỏ ra để “bôi trơn” lên đến 132 tỷ đồng – tương đương hơn $5 triệu. Riêng Lan thu gần $2 triệu; Thành hưởng lợi gần 50 tỷ đồng.

Những khoản hối lộ khổng lồ ấy nhằm đổi lấy chỉ đạo và can thiệp trái luật: không thu hồi dự án vi phạm, không dừng hoạt động, cho gia hạn tiến độ… Nói cách khác, lợi ích doanh nghiệp được đặt lên trên pháp luật và quyền lợi của người dân – một thực trạng vốn quá quen thuộc dưới sự cai trị của bộ máy Cộng Sản Việt Nam.

Điều khiến cộng đồng hải ngoại chú ý đặc biệt là thái độ của bị cáo Lan trong phiên sơ thẩm. Khi được nói lời sau cùng, bà ta “khóc nghẹn”, xin lỗi tổng bí thư Tô Lâm trước khi xin lỗi đảng bộ và người dân Vĩnh Phúc. Hình ảnh ấy, đối với nhiều người, phơi bày rõ bản chất của bộ máy quyền lực: quan chức phạm tội không hướng về nhân dân – những người họ gây thiệt hại – mà trước hết tìm cách lấy lòng cấp trên, như một chìa khóa để được giảm nhẹ hình phạt.

Ở một đất nước nơi quyền lực đảng đứng trên pháp luật, nơi giới chức có thể đưa ra huân chương, bằng khen hay đơn xin giảm án từ “nhiều tổ chức” để đổi lấy tự do, bản án phúc thẩm này chỉ củng cố thêm niềm tin rằng hệ thống tư pháp của Nhà Cầm Quyền Việt Nam không phục vụ công lý, mà phục vụ sự ổn định của chính nó.

Trong lúc người dân chịu hậu quả từ tham nhũng, ngân sách thất thoát và niềm tin vào nhà nước tiếp tục mòn mỏi, những phán quyết kiểu này lại gửi đi một thông điệp đầy nản lòng: có tiền, có quyền, thì án tù chỉ là chuyện có thể thương lượng.

Một lần nữa, Bộ máy Cộng Sản Việt Nam cho thấy họ có thể mạnh tay với dân thường, nhưng lại vô cùng mềm mỏng với chính các quan chức của mình – kể cả khi họ nhận hàng triệu đô la hối lộ ngay giữa ban ngày.


 

Phùng Thắng- Phùng Thăng. Từ khởi đầu hấp thụ với nền tảng triết lý Tây Phương thời thịnh đạt

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Nguyễn Văn Lục

28/12/2025

Ni Trưởng Thích Nữ Trí Hải

Phùng Thắng- Phùng Thăng. Từ khởi đầu hấp thụ với nền tảng triết lý Tây Phương thời thịnh đạt, Phùng Thăng, Phùng Thắng đã đưa ra những góc nhìn văn hóa mới.

Hai chị em Phùng Thắng, sau này là ni sư Trí Hải-  và em là Phùng Thăng là những nhà văn hóa phụ nữ thế hệ tuổi trẻ chúng tôi. Thế hệ 1960- 1970.

Có nghĩa là khởi đầu cùng được đào tạo dưới mái trường của truyền thống triết lý Hy Lạp từ thời Platon-Aristote.

Nếu ví dòng triết lý ấy như một cái “Cây triết lý”, thì sau này, nó mọc ra rất nhiều nhánh rẽ. Có một J.P Sartre, nhưng cũng có nhiều nhánh như một Merleau Ponty, một Heidegger, một K. Jasper, một A. Malraux.

Nhưng trên hết như một biểu tượng là J.P. Sartre với rất nhiều tác phẩm: La nausée( 1938), Le Mur ( 1939), rồi Sartre cho ra đời nhiều tác phẩm đồ sộ như: Les chemins de la liberté, Les Mouches.

Phùng Thăng là người đầu tiên dịch tác phẩm Les Mouches ra tiếng Việt: Những ruồi.

Điều đó chứng tỏ rằng sau này một thiên tài cứ thế mà PT tỏa sáng.

Tác phẩm lớn tiếp theo của J.P. Sartre  là L’Etre et le néant. Huis clos (1944) Les mains sales (1948), Le Diable et le bon Dieu(1951).

 Với sự nghiệp như thế, Sartre trở thành đứa con tinh thần của giới trí thức và của cả nước Pháp.

Bên cạnh đó, rất nhiều danh từ của Sartre trở thành thời thượng như vấn đề dấn thân, vấn đề trách nhiệm. Rồi hiện hữu và hư vô, vấn đề hoài nghi, phủ nhận, vấn đề hiện sinh tại thế, hiện hữu và yếu tính.. Đời phi lý, buồn chán, thừa thãi, và con người nổi loạn.

Khi Sartre chết năm 1980, nước Pháp đã tiễn đưa ông với những lễ nghi vinh dự mà họ đã dành cho Víctor Hugo 100 năm trước.

Về phía Việt Nam, cuộc di cư năm 1954 đã mở đầu cho sự có mặt của Sartre và A.Camus kéo dài trong suốt nhiều năm.

Những ngữ từ triết học trở thành sự quyến rũ mời gọi và biến hóa thành cái gọi là “mốt hiện sinh” mà những lời giải đáp đôi khi chỉ là một sự trống rỗng, những câu hỏi không có lời giải đáp..

Và tôi gọi giai đoạn này bằng  một danh hiệu mới:

 Những đứa con hoang của J.P.Sartre.

Nó ảnh hưỡng một cách nào đó trên các nhà văn như Mai Thảo, Thanh Tâm Tuyền, Quách Thoại, Chu Tử và một số các nhà văn nữ thập niên 60 như: Túy Hồng, Thụy Vũ, Nguyễn Thị Hoàng, ít nhiều cho thấy bóng dáng của F.Sagan hiện diện trong truyện của họ.

Bên cạnh đó, phải kể đến vô số các giáo sư dạy triết thế hệ thứ hai như Đặng Phùng Quân, Huỳnh Phan Anh, Nguyễn Quốc Trụ, Trần Công Tiến, Nguyễn Trọng Văn..với những luận án cao học.

Thú thật, bản thân tôi đã mệt mỏi với những luận đề triết học nên không mấy quan tâm đến những luận đề triết học.

Tôi không hiểu có bao nhiêu người đọc họ và những luận văn ấy và nhất là hiểu họ viết gì?

Tôi không đủ tư cách để trả lời thay cho họ.

Hay liệu đó có phải chỉ là những luận án có tính thời thượng, theo đuôi hay bắt chước?

Câu trả lời có thể được trả lời một cách gián tiếp qua cái hướng nhìn của Phùng Khánh, nhất là Phùng Thăng theo cái hướng mà tôi tạm gọi là: Hướng nhìn về phương Đông.

Phần tôi, đã bước qua ngưỡng cửa triết học Tây Phương với nhữn câu hỏi, không có câu trả lời mà tìm cho mình một hướng đi mới, thiết thực và hấp dẫn hơn.

Nhưng trước hết, tôi xin được phép giới thiệu đến Tôn Nữ Phùng Thăng và Phùng Khánh.

Tên thật của PT là Công Tằng Tôn Nữ Phùng Thăng, sinh năm 1943, tại Huế. PT là em út trong một gia đình có 6 anh chị em. Chị của Phùng Thăng là Phùng Khánh, tức ni sư Trí Hải, sau này đi tù về vụ Tuệ Sỹ, Thích Trí Siêu hay Thích Mạnh Thát chống đối nhà cầm quyền cộng sản. Với tư cách bà là thủ quỹ, Sư bà Trí Hải lãnh án tù 4 năm. Sau này, Trí Hải bị tử nạn trong một tai nạn giao thông vào ngày 7-tháng 12- năm 2003.

Phần gia đình Phùng Thăng rất sùng đạo Phật.

Thuở nhỏ, PT ở thôn Vỹ Dạ, học tiểu học tại trường Thế Dạ. Lên Trung học, những năm đầu học tại trường Trần Hưng Đạo Đà Lạt. Sau chuyển về học tại trường Đồng Khánh Huế. Nhưng hồi đó Đồng Khánh chưa có đệ nhất nên PT phải phải chuyển qua học triết học..ban C2, ở Quốc Học cùng với Thái Thị Kim Lan.

Theo Thái Thị Kim Lan, một người cùng học lớp đệ nhất C2 với bà cho thấy: PT hiền dịu, ít nói, chăm chú vào việc học, học giỏi nhiều môn làm cho các bạn đồng lớp có phần kính nể..

Trong khi đó, các bạn của bà như Thái thị Kim Lan bốc đồng và sôi nổi tuổi trẻ nhất thời chạy theo phong trào đấu tranh Phật giáo do Thích Trí Quang- một nhà sư với nhiều tham vọng, đôi mắt sắc sảo, giọng nói khàn đục đầy mê hoặc- đẩy một số tăng ni vào các vụ tự thiêu vô tiền khoáng hậu, coi mạng người như cỏ rác..

Thái kim Lan viết tiếp: bà dệt mơ ước học trò, hãnh tiến và không biết sợ, lên đường, tham gia vào các vụ biểu tình, tuyệt thực dưới sự hướng dẫn và chỉ đạo của Thích Trí Quang.

Trí Quang đã trao cho Thái Kim Lan như người đại diện chính thức thay cho Trí Quang.

Bạn đọc cần biết thêm, lúc 5 tuổi, cha của TKL vốn là một viên chức bưu điện đã bị cộng sản hạt sát. Sau này bà chị TKL có chồng là một sĩ quan phải đi học tập tập trung. Trong một lần đi tiếp tế cho chồng trở về, bà đã bị một tài xế việt cộng cán chết. Sau đó, bọn cộng sản đã đến đền bù bằng một bao gạo..

Phần TKL, bà như quên cái quá khứ đau buồn ấy và tiếp tục mê say Trí Quang vừa như người thày, vừa như một người tình trong rất nhiều năm trời như tôi được biết và được nghe kể từ chính Thái Kim Lan..

Và đây cũng có thể là ngã rẽ giữa bọn nữ sinh nông nổi, hãnh tiến khác với Phùng Thăng.

Xin ghi một đôi nét về Phùng Thăng dưới ngòi bút của Thái Kim Lan:

Áo trắng, dáng ngồi thẳng, nghiêm trang, nét mặt thanh tú, làn da trong sáng, tóc bín hai con rết thắt nơ trắng. Hai con rết và cái nơ tòng teng tiết lộ sự trẻ thơ so với nét mặt có sống mũi cao, nghiêm nghị của “ người lạ ấy”. Chị không cười mặc dù đôi môi hồng tươi, như tiết kiệm hay muốn giữ bí mật của cả tâm hồn hay của đôi hàm răng mà sau này tôi có đôi lần nhìn được rất trong. Môi không cười cho nên nét diễn tả tâm tình hầu như dồn nơi đôi mắt sáng lấp lánh đầy chân thiện, chị cười bằng mắt rất lặng lẽ. Gương mặt ấy hầu như chỉ biết cúi xuống trang sách hay nhìn lên bảng đen, hiếm khi thấy chị nhìn ngang hay liếc dọc để quan sát chuyện chung quanh mình..”

Và cứ tính ngược lại những điều trên của PT thì chính là chân dung đích thực của Thái kim Lan

Trong khi đó, Phùng Thăng ở ngoài những vùng xoáy lịch sử ấy lấy việc chuyên tu làm hướng đi của đời bà. Bà tiếp tục học lên Đại học, bà học khoa Triết, đại học văn khoa, Huế.

Ra trường, luận văn tốt nghiệp của PT là: Chỉnh lý tư tưởng Tây Phương.

Rất tiếc, hiện nay, tôi không có cơ hội tiếp cận luận văn này. Tuy nhiên, cái từ chỉnh lý tự nó nói lên một sự giải trình không đồng ý hay hơn nữa là một chống đối các triết lý Tây phương..

(Xin đọc thêm Trần Hoài Thư trên Thư Quán bản thảo, số 59, tháng ba 2014).

Xin mở một dấu ngoặc là trước khi tôi được tiếp cận với các bản dịch của Trí Hải và Phùng Thăng như câu chuyện của dòng sông, tôi có cơ duyên đọc chuyện Đôi bạn chân tình của nhà văn Herman Hesse do bản dịch tuyệt vời của Vũ Đình Lưu, tự Cô Liêu.

Câu chuyện xoay quanh hai nhân vật chính: một là nhà tu sĩ khổ hạnh, sống cuộc đời chiêm nghiệm, hy vọng tìm ra ý nghĩa cuộc đời đâu là hạnh phúc của cuộc đời, đâu là đau khổ?

Nhân vật thứ hai, một người trẻ, cũng một thời theo vết chân của người thầy là vị tu sĩ khổ hạnh.

Nhưng rồi, ông nhận ra rằng con đường chiêm nghiệm khổ hạnh là không có lối thoát.

Chàng trai trẻ ấy đã quyết định rời bỏ tu viện và lăn vào đời và với tuổi trẻ, thông minh, tài tuấn, ăn nói hay đày nghị lực nên được rất nhiều phụ nữ trẻ say mê, đeo đuổi.

Ông đã chan hòa hưởng thụ nhiều thân xác phụ nữ như một hiến dâng mà không đòi hỏi..

Chàng trai trẻ vì thế đã thỏa mãn những khát khao được nâng niu, được thăng hoa của người phụ nữ.

Anh đã lấp đầy những cơn bảo cảm xúc, lấp đầy những nỗi trống trải hoang sơ của người phụ nữ.

Anh đã cảm nghiệm được thế nào là mưa dầm thấm lâu.

Đồng thời, người trai trẻ đã hiểu được thế nào là nếm trải được trái cấm ngọt bùi giữa biển đời giông bão.

Nhất là chàng trai trẻ cũng đã được nếm trải nụ hoa hàm tiếu đầu đời của những người người con gái tinh tuyền..Cái đó nó mới quý lam sao, trân quý làm sao. Và ngoài kia nắng đã lên, thiên nhiên và con người quyện vào nhau như một bản hòa tấu..

Cuối cùng, chàng trai trẻ như đạt đỉnh đã gieo trồng những giọt hạnh phúc tưới mát vào những vùng sâu kín trên những vùng cỏ rậm rạp khôi nguyên trinh bạch của người phụ nữ và được nồng nhiệt đón nhận. Và người tình đã chờ đợi, đã sẵn sàng ẩm ướt và cuối cùng đạt tới đỉnh của một thứ hạnh phúc si mê, cuồng nhiệt của đôi lứa.

Đã không biết có bao nhiêu phụ nữ đã dâng hiến cái tiết trinh ngàn vàng cho chàng trai trẻ mà không một lời nuối tiếc.

Từ những trải nghiệm sống ấy, chàng thanh niên tuấn tú, thông minh và nay được trải nghiệm nắm bắt được thế nào là hạnh phúc ở đời mà nhà tu khổ hạnh đã không bao giờ có cơ hội nắm bắt được.

Và trong số những phụ nữ mà ông gieo trồng trên những thửa đất đã được cầy sới, gieo mầm đã tạo ra một mầm sống như một phép mầu.

Ông đã sống cận kề  và chăm sóc người phụ nữ ấy trong tiến trình mang thai với rất nhiều khổ đau quặn thắt và nỗi cô đơn một mình của người phụ nữ mà không một ai có thể chia xẻ nỗi đau đớn tột cùng ấy.

Người phụ nữ ấy giống như như người đi biển một mình, hạnh phúc thì được xẻ chia, nhưng khi gian nan thì một mình trước những phong ba, bão táp của cuộc đời.

Chàng trai trẻ sau nhiều năm tháng tràn ngập nguồn vui hạnh phúc nay tóc đã hoa râm, ngậm ngùi nhìn ngắm thân thể người phụ nữ ấy mà đã có thời họ chan hòa hạnh phúc.

Nay mái tóc đã hai mầu, đi đứng đã có phần khó khăn, mắt đã mờ, tai đã nghễnh ngãng nhận thấy cái thân thể trần chuồng của người phụ nữ đã một thời ấy trong một nỗi bất lực như những cơn bão va vật, tiếng đau gào thét trước khi đứa bé chào đời mà bên ngoài là một trận đại dịch trong sự bơ vơ, cô quạnh.

Từ những trải nghiệm ấy, ông hiểu được thế nào là nỗi đau tận cùng, sự mong manh của kiếp người như thể một chân bước vào hư vô và ảo vọng.

Nhưng cũng từ khoảnh khắc ngắn ngủi và mong manh này, ông hiểu được thế nào là hạnh phúc, thế nào là đau khổ của kiếp người mà nhà tu khổ hạnh không bao giờ hiểu và đạt được.

Phải chăng, đó là luật của cuộc đời có trả vay, có được có mất mà con người không bao giờ nắm bắt và hiểu hết được trong cuộc hành trình nhân thế như một vòng xoáy mà không nắm bắt được đâu là điểm đến và đâu là cõi đi về!!!

Câu chuyện Đôi Bạn Chân tình, Câu chuyện của dồng sông cũng là một phần đời sau này của Phùng Thăng.

  • Cuộc đời ngắn ngủi của Phùng Thăng.

Sau khi tốt nghiệp đại học văn khoa, Huế, Phùng Thăng được bổ nhiệm về dạy tại Hội An Huế.

Hội An như một mảnh đất chật hẹp với những biến động chính trị và với những tranh dành quyền lực nhỏ nhen của phe phái khiến bà nghĩ tới lúc phải rời bỏ cái khung trời nhỏ hẹp ấy.

Bà lập gia đình với Trần Xuân Kiêm. Hai người có với nhau một đứa con gái. Bà đặt tên con gái là Tiểu Phượng. Nhưng không hiểu vì lý do gì, sau đó hai người chia tay.

Phùng Thăng tiếp tục cuộc sống của một “Single mom” mà đời sống khá là vất vả.

Năm 1973, PT cho xuất bản một tác phẩm của Simone Well mà tựa đề là: “Kẻ lạ ở thiên đường”. Qua bản dịch của PT, người ta nhận thấy tâm hồn của Simone Well là một sự cô đơn, trống vắng đi tìm một quê hương đích thực cho đời sống tâm linh. Phải chăng đó cũng là phản ánh tâm hồn Phùng Thăng mà một nỗi cô đơn trống vắng của tâm linh?                 

          Kẻ lạ ở thiên đường được chọn làm tên chung cho bản dịch với 6 bức thư gửi cho linh mục Perrin và 5 bài trần thuyết về năm đề tài tôn giáo. Qua toàn văn phẩm, tâm hồn Simone Well vẫn là một tâm hồn quằn quại cô đơn, nhưng rất sáng suốt trong công cuộc đi tìm một quê hương tâm linh đích thực cho mình.. Chính sự sáng suốt ấy đã đưa Simone Well đến chỗ khước từ thiên đường hữu hạn để chọn hỏa ngục vô biên vì quá sót thương và muốn chia sớt những lầm than của trần thế.

Trong nguyện ước của nàng, như có vọng âm những lời phát nguyện của các vị bồ tát của Phật giáo của từ muôn nghìn thế kỷ. Trên thiên đường hữu hạn ấy, nếu được, Simone Well vẫn mãi mãi là kẻ xa lạ, lạc loài.

Nàng chỉ ước muốn Thiên Đường chính thực, Quê hương bình đẳng cho tất cả loài người.

Simone Well mất ngày 24-8-1943

. Phùng Thăng ra đời ngày 9-10-1943.

Bước chân của Simone Well đã được tiếp nối bước chân của Phùng Thăng. Simone Well là một triết gia. Phùng Thăng cũng vậy. Có khác gì đâu.

Thử xem nào, ngoài Phùng Thăng ra có một phụ nữ trẻ nào mang tư tưởng mình qua” Theo dấu tình yêu”, hay “chỉnh lý tư tưởng Tây Phương”..

Thử xem, những buồn nôn, những ruồi, Bắt trẻ đồng xanh, Con sói đồng hoang, Thế giới Thiền, Kẻ lạ ở Thiên đường, khi số tuổi của chị mới dưới 25.

Hãy lẳng lặng mà nghe khi Thái Kim Lan ngưỡng mộ, giật mình khi cả lớp ngồi lắng nghe bài triết của Phùng Thăng..

Thử xem, thử xem nhánh sông Vỹ Dạ thấy bóng hai nàng tôn nữ, mà trăng, mà sao, mà tiếng chuông chùa đã bềnh bồng trong giấc ngủ.. Để rồi một người tìm sự cứu rỗi cho mình bằng con đường xuất gia, người kia lại chọn con đường nhập thế, mang bình bát đựng cả ngàn năm lao khổ lên núi, xuống biển.

Vai thì mong manh mềm yếu. Vậy mà phải gánh cả một trời oan nghiệt xuống đôi vai.

Cộng với nỗi Buồn nôn của JP. Sartre, PT đã dẫn đưa người đọc vào một góc khác của tâm linh.

Một người trí tuệ và tài hoa, thông hiểu triết học Ấn Độ.

Một người có cái nhìn về Phương Đông trong  bản dịch” Câu chuyện của dòng sông”, dịch từ chuyện Siddharta của văn hào Đức, thế kỷ XX.

Văn hào Đức mà các tác phẩm đều toát lên một nỗi niềm cô đơn tâm linh của con người, đi tìm một lối giải thoát ra ngoài của kiếp nhân sinh trong nỗi bơ vơ, bất lực.

Qua “câu chuyện của dòng sông”, “ Sói đồng hoang của Hermann. Hesse Băt trẻ đồng xanh, của J.D Salinger. Con người vẫn bám víu vào đời sống như một mẫu hình muôn thuở của cuộc đời. Câu chuyện một dòng sông vẫn là một hình ảnh cao đẹp, soi sáng trí tuệ và tư tưởng của cả một thế hệ tuổi trẻ mà cả hai chị em- họ cách nhau 5 tuổi- Phùng Thắng lấy cử nhân anh văn, Phùng Thăng cử nhân triết.

Cả hai chị em Phùng Khánh, Phùng Thăng như một của báu vật muốn trao gửi lại cho chúng ta, cho đời như một di sản văn hóa.

Đầu tháng 5, 1975, nghĩa là chỉ một tháng sau khi cs Bắc Việt thôn tính miền Nam, bà đã có một quyết định táo bạo là dẫn con gái, 9 tuổi theo đường bộ, tìm đường vượt biên. Trên một chiếc ghe ra đảo Thổ Chu, thuộc xã Nam Du với hy vọng được tàu Mỹ đón.

Nhưng thật quá trễ. Lúc bấy giờ quân Pol Pot, lợi dụng hòn đảo bỏ trống đã tấn công đảo và chiếm vào ngày 10 tháng 5, lùa theo hơn 515 người, trong đó có một số người vượt biên như mẹ con Phùng Thăng.

Và kể từ đó, gia đình chị không còn biết bất cứ tin tức gì về mẹ con chị.

Sau này, do một thày ngoại cảm tìm lại được thân xác và con gái, bị trói, đầu bị bể sọ, bị chôn vùi nông như một chúng tích dã man “cáp duồn” của bọn Pol Pốt

Phần gia đình chị, sau một thời gian tìm tung tích hai mẹ con đã lấy ngày 10-6-1975 làm ngày giỗ mẹ con chị.

Thật đau lòng và đứt ruột cho một tài hoa đã không may mắn mệnh yểu. Xin rỏ một giọt nước mắt xót thương chị mà số phận hình như đã được định trước theo nghĩa: tài hoa bạc mệnh (xin đọc thêm bài Tìm dấu Phùng Thắng).


 

Chùm Khế Ngọt ! – Sơn Tùng

Kimtrong Lam

Sơn Tùng

Trương Thế Phát là một thương gia trẻ ở kinh đô Thăng Long. Ông có tàu bè chở hàng đi buôn bán ờ trong và ngoài nước. Khi quân Pháp tiến đánh thành Hà Nội và chiếm Bắc Ninh, Thái Nguyên, ông lên tàu đem gia đình ra ngoại quốc. Sau bao ngày lênh đênh trên biển cả, gia đình ông đến Xiêm La (Thái Lan), rồi định cư tại đây.

Nhờ có tàu bè, ông mang theo một mớ gia sản nên khi qua Xiêm ông đã có sẵn một gia tài. Với tài kinh doanh, ông đã gây dựng một sự nghiệp khá lớn, gồm các cửa tiệm kim hoàn, cửa tiệm vải vóc lụa là, và Trà Thất Mây Tần.

Là một nhà kinh doanh, công việc bận rộn, nhưng ông luôn thương nhớ quê hương. Ông nhớ Hà Nội ba mươi sáu phố phường, với năm cửa Ô xưa. Ôi! Những cô gái hàng Đào, hàng Bạc… má đỏ, môi hồng, quần điều, áo lụa trắng, đeo xà tích bạc. Ông nhớ cốm Vòng, nhớ phở, nhớ xôi và bánh cuốn Hà Nội. Ông nhớ Hồ Gươm, hồ Tây, chùa Trấn Quốc, chùa Một Cột… Xiêm La có nhiều chùa lớn và nhiều lễ hội nhưng không đâu bằng hội chùa Hương…

Ông nhớ những bài hát ru, những điệu quan họ. Xiêm La có nhiều trái cây nhưng không bằng nhãn, vải, cam, quít… Hà Nội. Ở Xiêm La ông có nhiều bạn mới, nhưng lòng ông vẫn nhớ nhung các bạn Hà Nội và những kỷ niệm thời ấu thơ. Nhất là buổi đầu, ngôn ngữ bất đồng, phong tục khác biệt làm cho ông chao đảo như con thuyền không lái.

Lúc bấy giờ nhiều người trong nước cũng bỏ nước ra đi. Họ ra đi mang theo một bầu nhiệt huyết, một lý tưởng cao siêu là khôi phục đất nước, giải phóng dân tộc. Có nhiều nhóm hoạt động. Họ từ trong nước ra. Họ cũng từ Trung Quốc, Nhật Bản sang Xiêm hoạt động. Họ ở lại Xiêm mà cũng có người đi qua, đi lại. Tuy là nhiều tổ chức khác nhau, tựu trong có hai nhóm. Một nhóm thuộc phe quốc gia, một phái thuộc phe quốc tế.

Trà Thất Mây Tần do con trai của ông là Trương Thế Đạt trông coi, còn các tiệm khác thì do phu nhân, con trai thứ và các con gái ông quản lý. It lâu sau, Trương Thế Phát mất, cơ nghiệp truyền lại cho phu nhân và các con. Trương Thế Đạt tiếp tục kinh doanh Trà thất Mây Tần.

Trà Thất Mây Tần ở thủ đô Băng Cốc là một nơi trai thanh gái lịch lui tới tấp nập. Không những người Xiêm La mà người Cao Miên, Lào, Trung Quốc, Ấn Độ đều thường xuyên tới uống trà, và thưởng thức ca vũ nhạc. Một hôm, có mấy người khách Á Đông tới trà thất Mây Tần uống trà, uống rượu, Trương Thế Đạt nhận ra có một số khách là người Việt Nam.

Ông bèn tới chào hỏi, mới biết họ quả là người Việt Nam. Nghe giọng nói của họ, ông nhận ra họ là người Bắc, người Trung, và người Nam. Ông hỏi thăm họ thì họ cho biết họ qua đây lập nghiệp. Trương Thế Đạt rất vui mừng khi gặp lại đồng bào Việt Nam. Tâm trạng hai bên thật vui vẻ như câu thơ “Thiên lý tha hương ngộ cố tri”. Họ hỏi ông tại sao đặt tên Trà Thất là Mây Tần. Ông nói ông rất yêu quê hương, lòng luôn nhớ băm sáu phố phường Hà Nội. “Hồn quê theo ngọn Mây Tần xa xa”.

Dần dần, hai bên quen nhau, Trương Thế Đạt mời họ về nhà chơi. Kể từ đó hai bên liên lạc thân mật. Sau một thời gian, khách hiểu rõ gia đình Trương là một gia đình yêu nước, vì không cam tâm làm tôi tớ bọn ngoại xâm mà bỏ nước ra đi. Vì quen thân, họ cũng cho biết họ thuộc đảng cách mạng tiến bộ Việt Nam, được thế lực quốc tế như Liên Sô, Trung Quốc yểm trợ, thế lực rất mạnh, bám rễ trong và ngoài nước, có mục đích bài phong đả thực, xây dựng một xã hội công bằng tự do, người không bóc lột người. Đảng có Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh, Hùynh Thúc Kháng tham gia, và có khoảng mười triệu đảng viên.

Lực lượng đảng trong nước đã vùng lên như Nguyễn Thiện Thuật, Nguyễn Thái Học, Hoàng Hoa Thám đã chiếm được nhiều tỉnh trong nước, giết vô số thực dân Pháp. Trương Thế Đạt nghe họ nói vậy cũng tin tưởng, ủng hộ cho họ một số vàng để làm quỹ hoạt động cứu quốc. Trương Thế Đạt mất, con trai là Trương Thế Vinh nối nghiệp cha kinh doanh trong ngoài, và ông cũng giữ mối liên lạc với tổ chức quốc tế, và cũng đóng góp vàng bạc cho họ. Trà thất Mây Tần và nhà của Trương Thế Vinh trở thành nơi ẩn náu và hoạt động của đảng cách mệnh.

Ông được chi bộ đảng khen ngợi là “nhân sĩ yêu nước”, và những Việt kiều ở Thái Lan theo Cộng Sản được gọi là “Việt kiều yêu nước”. Gia đình Trương Thế Vinh đã được chính phủ Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa gửi giấy ban khen là gia đình yêu nước, đã có công với cách mạng.

Sau 1945, Đệ Nhị Thế Chiến chấm dứt, Việt Minh cướp chính quyền. Một số dân chúng vì nạn đói, vì sợ Cộng Sản và thực dân Pháp nên đã bỏ nước sang Lào, Miên, Xiêm La, hoặc Pháp. Những người Việt Nam sinh sống tại Xiêm La ngày càng đông, và những người theo phe Cộng Sản càng mạnh.

Năm 1954, Hiệp Định Geneve chia đôi Việt Nam. Nước “Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa” giao thương với Xiêm La tức Thái Lan, và đặt tòa đại sứ tại Băng Cốc. Những đảng viên Cộng Sản Việt Nam ra mặt công khai hoạt động. Họ ra sức vận động “Việt kiều” tại Thái Lan về xây dựng đất nước. Chính sách này cũng được phát triển nhiều nơi như Pháp, Lào, Miên…

Họ bảo “đất nước ngày nay cần nhiều bàn tay đóng góp. Việt Nam nay đã tiến lên Xã Hội Chủ Nghĩa, nông dân có ruộng cày, thoát khỏi cảnh làm nô lệ cho bọn phú nông địa chủ; xã hội bây giờ không còn nạn người bóc lột người. Sinh viên học sinh được tự do học hành, không phải đóng học phí mà còn được chính phủ nuôi ăn học, cấp sách vở cho đến khi thành tài.

Trong nước ai cũng có công ăn việc làm, không ai thất nghiê.p. Họ gửi tặng ông nhiều sách báo, có nhiều thơ ca, âm nhạc và tiểu thuyết ca ngợi sự lãnh đạo tài ba của đảng và chính phủ”. Trương Thế Vinh tuy sinh tại Thái Lan, nhưng được nghe cha ông ca tụng về con người và đất nước Việt Nam, nay lại được nghe thêm những lời tuyên truyền của cộng sản nên càng thêm yêu nước, và càng nhớ quê hương. Ông luôn luôn mở đài Hà Nội, và những bài thơ, bản nhạc đã gieo vào lòng ông tình yêu quê hương, tổ quốc.

“Quê hương là chùm khế ngọt

Cho con trèo hái mỗi ngày

Quê hương là đường đi học

Con về rợp bướm vàng bay

Quê hương là cầu tre nhỏ

Mẹ về nón lá nghiêng che

Là hương hoa đồng cỏ nội

Bay trong giấc ngủ đêm Hè”

Lúc bấy giờ công việc buôn bán ngày càng khó khăn khiến Trương Thế Vinh chán nản. Nay được “cán bộ” cộng sản kêu gọi và khuyến khích, vì vậy ông quyết định trở về góp sức xây dựng quê hương. Ông nay được ban khen là “gia đình có công với cách mạng”. Nếu về Việt Nam chắc ông sẽ được đảng và nhà nước quý trọng. Con đường tương lai rộng mở trước mắt ông.

Ta về ta tắm ao ta!

Ông muốn trở về tắm ao ta, về làm người hùng cứu nước, còn hơn là sống ở quê người, dù là triệu phú cũng có mặc cảm là kẻ tha phương cầu thực, kẻ lưu đày, là công dân bậc hai!

Ôi! Nước ta nay đã độc lập, không còn bọn thực dân Pháp xâm chiếm quê hương. Vì thực dân Pháp mà nhân dân ta khốn khổ điêu tàn. Vì thực dân Pháp mà tổ phụ ông phải bỏ quê hương mà đi. Nay là một dịp để ông trở về quê hương, về 36 phố phường Hà Nội và năm cửa Ô xưa! Tình yêu quê hương không còn là một mớ tình cảm bâng khuâng mà đã biến thành sự thực.

Ông lo bán nhà cửa, hàng hóa và các cơ sở kinh doanh thu được năm trăm lượng vàng và mười ngàn đô la Mỹ. Sau khi đã thanh toán mọi thứ, ông đã “đăng ký” mua máy bay trở về Hà Nội thân yêu. Nhưng tòa đại sứ Việt Nam CS tại Thái Lan đã lo mọi sự. Tất cả “Việt kiều” tại Thái Lan sẽ cùng nhau về Việt Nam bằng đường hàng không sang Cam Bốt rồi từ đó sẽ đi xe ô tô hay máy bay về Việt Nam.

Sau khi đoàn “Việt kiều” Thái Lan về đến Cam Bốt, họ được chuyển ngay lên xe ô tô Liên Sô là loại xe bốn bề kín mít chở ngay về Quảng Bình Việt Nam. Khi về đến biên giới Việt Nam, cả đám được cán bộ Cộng Sản đeo súng yêu cầu xuống xe để vào một trung tâm, bốn bề rào kín và có lính gác. Họ bảo:

“các Việt kiều tạm ở lại đây một thời gian để học tập đường lối chính sách của Đảng và nhà nước. Họ ra lệnh các Việt kiều tập họp lại, gia đình nào theo gia đình đó. Họ bảo mọi người không được ra khỏi trung tâm nếu không được trung tâm cho phép”. Họ đưa mọi người vào hội trường. Viên “thủ trưởng” tỏ ra rất lịch sự. Ông nói:

“Chào các đồng bào và các đồng chí,

Hôm nay tôi xin thay mặt mặt đảng và chính phủ chào mừng những người con yêu trở về tổ quốc.”

Ông vừa dứt lời, mọi người vui vẻ hoan hô, tiếng vỗ tay nghe vang như tiếng pháo.

Tiếp theo, ông nói:

“ Thưa các đồng chí và đồng bào,

“Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, những người ngoại quốc đã ước mơ trong một đêm được trở thành người Việt Nam. Các đồng bào và đồng chí nay đã thành người nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Trước tiên, yêu cầu mọi người giao nộp thẻ căn cước, thẻ quốc tịch và khai sinh ngoại quốc để Nhà nước làm thủ tục hành chánh.”

Ông nói xong thì lui bước, để cho một đại biểu khác lên tiếng yêu cầu đồng bào làm bản tự khai hồ sơ, lý lịch, nhất là phải kê khai vàng bạc, kim cương, hột xoàn và đô la. Trong khi mọi người tập trung ở hội trường, cán bộ cộng sản đã vào khám xét hành lý của Việt kiều. Những ai có chìa khóa va ly hay khóa các hộp kín, họ đến bảo nhỏ giao nộp chìa khóa cho họ làm thủ tục kiểm tra.

Ngay hôm đó, họ bắt mọi người giao nộp vàng, kim cương, nữ trang và đô la.

Ông cán bộ nói:

“Đảng sẽ giữ tài sản cho họ vì sợ bọn biệt kích Mỹ ngụy cướp của giết người.. Cứ yên tâm đưa chính phủ giữ dùm, rồi chính phủ sẽ trả lại cho các gia đình sau khi tình hình đã được ổn định.”

Tiếp theo, mọi người làm thủ tục y tế. Mọi người phải vào phòng kín, cởi hết áo quần để y sĩ khám xét. Không thử máu, không nghe tim mạch, mà chỉ khám tổng quát. Thủ tục này thì cũng nhanh thôi, ngoại trừ những ai còn cất giấu tài sản trong người là bị tịch thu và bị phê bình, kiểm thảo. Các gia đình Việt kiều được cán bộ rút sổ tay, xé giấy viết biên nhận bằng những tờ giấy vàng úa xấu xí với những dòng chữ nguệch ngoạc, không rõ chữ viết và con số, và cũng không ghi ngày tháng, chữ ký và tên người nhận:

….Đã nhận 300 miếng kim loại bề ngoài màu vàng… Đã nhận một ngàn tiền nước ngoài… Đã nhận hai mươi viên đá nhỏ óng ánh…

Đến đây thì các Việt kiều biết mình đã lầm, đã mắc gian kế. Họ cũng như Thúy Kiều trong ngày đầu gặp Mã Giám Sinh đã kêu lên:

Xem gương trong bấy nhiêu ngày

Thân con chẳng kẻo mắc tay bợm già!

Vài ngày sau, các “Việt kiều” được “phân phối” về các thôn xóm ở miền Bắc. Gia đình Trương Thế Vinh được “phân phối” về một làng ở Quảng Bình. Ông chất vấn cán bộ:

– Chúng tôi xin về Hà Nội là quê hương của tôi và đã được Tòa Đại Sứ Việt Nam ở Băng Cốc chấp thuận. Nay sao các ông lại bắt tôi về Quảng Bình?

Tên cán bộ trong “ban Việt kiều yêu nước” nói:

”Nay chúng ta đang xây dựng Hà Nội thành một thủ đô to lớn và văn minh hơn mười lần xưa. Hà Nội tương lai sẽ có những tòa cao 40-50 tầng, vĩ đại hơn Mỹ. Vi là xây cất chưa xong, nên chưa có nhà cho đồng bào ở. Vậy ông tạm ở lại Quảng Bình một thời gian, rồi sẽ đưa gia đình về Hà Nội sau”.

Biết rằng phản đối cũng vô ích cho nên gia đình ông phải lên xe về Quảng Bình. Gia đình ông được đổ xuống Quốc Lộ I, rồi được công an dẫn bộ tới một làng nhỏ, cách quốc lộ vài cây số. Làng này cho ông một miếng đất ven sông để ở và canh tác. Nơi ông ở là bãi sông vắng, cách xa xóm làng vài cây số.

Ông là một kẻ ngụ cư. Hơn nữa, ông là một kẻ nguy hiểm. Dân làng không ai dám giao thiệp cùng gia đình ông vì họ coi gia đình ông như một những kẻ gián điệp từ ngoại quốc về để phá hoại xã hội chủ nghĩa.

Tiền của mất sạch, gia đình ông trở thành kẻ bần cùng nhất nước, cô đơn nhất nước. Thư ông gửi đi không có hồi âm. Ông không nhận được lá thư nào từ Thái Lan hay Hà Nội. Ở Thái Lan, ông có tài sản, bạn bè, nhưng về đây, quê hương Việt Nam,Trương Thế Vinh và gia đình bị lưu đày và cấm cố. Gia đình ông vì yêu nước mà trở về nay lại bị coi là kẻ thù của dân tộc. Sống ở Thái Lan, ông tự coi là người xa lạ, nay về Việt Nam, ông lại trở thành người xa lạ trên chính quê hương mình.

Ông suy nghĩ xa gần mà lòng đau như cắt. Ông trách ông ngu dại. Nước Thái Lan đã cho ông nương tựa, giúp ông làm giàu, con cái ông học hành thành tựu, thế mà ông bỏ Thái Lan mà về Việt Nam, về quê mẹ, nhưng quê mẹ đã giết gia đình ông, cướp đoạt tài sản và hy vọng của ông!

Kẻ sát nhân cướp bóc chính là những kẻ mà ông đã nuôi nấng, kẻ đã rao giảng tự do, nhân đạo và bình đẳng! Ông đã bỏ mồi bắt bóng! Ông là người ngu xuẩn nghe theo những lời phỉnh nịnh để rồi làm hại mình và con cháu!

Vài năm sau, chiến tranh bùng nổ, miền Bắc bắt thanh niên nam nữ “sinh Bắc tử Nam”. Trương Thế Vinh có một trai, một gái. Con trai ông phải vào “bộ đội” rồi tử thương tại chiến trường miền Nam. Con gái ông phải đi “thanh niên xung phong”, lâm bệnh rồi chết trên Trường Sơn. Hai vợ chồng cắn đắng nhau.

Bà trách ông nhẹ dạ tin lời kẻ cướp. Bà không chịu nổi đời sống kham khổ và nỗi uất hận vì bị lường gạt nên mắc bệnh, không thuốc men mà chết. Còn ông, trong cơn đau khổ, uống rượu say rồi chửi Cộng Sản. Kết cuộc ông bị công an bắt bỏ tù rồi chết trong trại tù Thái Nguyên.

Sơn Tùng.