5 người trong vụ cháy quán ăn ở Sài Gòn đã thiệt mạng

Ba’o Nguoi-Viet

July 27, 2026

SÀI GÒN, Việt Nam (NV) – Dù được các bác sĩ bệnh viện Chợ Rẫy tận tình cứu chữa, song năm trong sáu nạn nhân bị phỏng nặng trong vụ cháy quán ăn ở phường Bình Thạnh, Sài Gòn, đã không qua khỏi.

Loan báo với truyền thông hôm 27 Tháng Bảy, đại diện bệnh viện Chợ Rẫy cho biết cả năm nạn nhân bị phỏng nặng trong vụ cháy quán ăn trên đường Ngô Đức Kế, phường Bình Thạnh, vào tối 11 Tháng Bảy vừa qua đã không qua khỏi do “phỏng hô hấp, sốc phỏng, suy hô hấp, hôn mê, tiên lượng xấu.”

Các bệnh nhân trong vụ hỏa hoạn điều trị tại Khoa Bỏng-Tạo Hình, bệnh viện Chợ Rẫy, Sài Gòn. (Hình: Thanh Niên)

Theo báo Lao Động, bệnh nhân mới nhất mới qua đời tối 26 Tháng Bảy là cô PTT, 30 tuổi, bị phỏng khoảng 60% diện tích cơ thể tập trung ở đầu, mặt, ngực, bụng và tứ chi, kèm phỏng hô hấp, sau hơn hai tuần điều trị tích cực.

Trước đó, bốn nạn nhân khác trong vụ tai nạn cùng nằm ở Khoa Bỏng-Tạo Hình của bệnh viện Chợ Rẫy là cô LNT, 44 tuổi, bị phỏng diện tích đến 98% cơ thể ở độ II-III; cô AKL, 48 tuổi, phỏng lửa độ II-III diện tích 60%; ông NTTh, 51 tuổi, bị phỏng tương đương và ông NQH, 56 tuổi, bị phỏng độ III diện tích 80% cơ thể, đều lần lượt qua đời sau nhiều ngày điều trị.

Như vậy, liên quan vụ cháy quán ăn trên, năm nạn nhân đã thiệt mạng, chỉ còn lại mỗi cô HTKT, 46 tuổi, may mắn bị phỏng khoảng 2% diện tích cơ thể, điều trị tại bệnh viện Nhân Dân Gia Định được xuất viện hôm 14 Tháng Bảy.

Trước đó, khoảng 8 giờ 30 phút tối 11 Tháng Bảy, tại quán ăn gia đình số 56D Ngô Đức Kế bất ngờ cháy và phát nổ. Đám cháy sau đó lan sang vựa ve chai bên cạnh.

Do bên trong khu vực xảy ra hỏa hoạn chứa nhiều vật liệu dễ bắt lửa nên tạo ra cột khói đen bốc cao, lan rộng ra nhiều khu vực lân cận khiến người dân ở khoảng cách khá xa vẫn có thể thấy được.

Sau vụ hỏa hoạn, có sáu người gồm nhân viên và khách đang ngồi ăn gặp nạn được đưa vào bệnh viện Nhân Dân Gia Định cấp cứu trong tình trạng phỏng và ngạt khí nhiều mức độ.

Lực lượng hữu trách phong tỏa hiện trường vụ cháy. (Hình: Q.Hải/Dân Việt)

Sau khi hội chẩn liên viện, năm nạn nhân được chuyển về Khoa Bỏng-Tạo Hình, bệnh viện Chợ Rẫy để điều trị.

Đại diện bệnh viện Chợ Rẫy cho biết, các bệnh nhân đều bị phỏng hô hấp – một trong những tổn thương nặng và nguy hiểm nhất ở nạn nhân hỏa hoạn. Bệnh nhân được điều trị chống sốc do phỏng, hỗ trợ thở máy, nhiều lần rửa phổi để làm sạch muội than bám trong khí quản và phế quản nhằm cải thiện hô hấp. Tuy nhiên, muội than bám vào niêm mạc đường hô hấp rất khó loại bỏ, dễ gây kích ứng, viêm, phù nề, khiến người bệnh suy hô hấp nặng đe dọa tính mạng.

Chủ quán ăn gia đình là bà MTAN, 24 tuổi, quê An Giang, đã xuất trình giấy phép kinh doanh hợp lệ. Căn nhà số 56D Ngô Đức Kế vừa ở, vừa kết hợp kinh doanh.

Hiện nguyên nhân vụ cháy đang được cơ quan hữu trách điều tra. (Tr.N)


 

TUỔI GIÀ LÀ MỘT ƠN GỌI, KHÔNG PHẢI LÀ GÁNH NẶNG

Anmai CSsR

Có một sự thật mà con người thường chỉ hiểu khi đã đi qua quá nửa đời mình: tuổi già không phải là phần thừa còn sót lại sau những năm tháng huy hoàng, cũng không phải là căn phòng chật hẹp nơi một người ngồi chờ ngày khép lại cuộc đời. Tuổi già vẫn là một mùa sống, một chặng đường có ý nghĩa, một ơn gọi mà Thiên Chúa trao ban. Nếu tuổi trẻ được mời gọi bước đi, xây dựng, khám phá và cống hiến, thì tuổi già được mời gọi ở lại, gìn giữ, trao truyền và làm chứng. Mỗi tuổi có một vẻ đẹp riêng, mỗi mùa có một sứ mạng riêng. Không thể bắt mùa thu phải rực rỡ như mùa hạ, nhưng cũng không ai có thể phủ nhận vẻ đẹp sâu lắng của những chiếc lá đã đi qua đủ nắng, đủ mưa và đang bình thản trở về với đất.

Thế giới hôm nay tôn thờ tuổi trẻ, sức khỏe, tốc độ và hiệu quả. Người ta quý một người khi người ấy còn làm được nhiều việc, kiếm được nhiều tiền, tạo ra nhiều thành tích, còn có thể đứng ở vị trí quan trọng hay đem lại lợi ích cho người khác. Bởi thế, khi tuổi già đến, khi đôi tay bắt đầu run, bước chân không còn nhanh, trí nhớ đôi lúc lẫn quên, nhiều người bỗng cảm thấy mình trở thành kẻ đứng bên lề. Có người đau không phải chỉ vì bệnh tật, nhưng vì cảm giác mình không còn hữu dụng. Có người buồn không phải vì tóc đã bạc, mà vì con cháu không còn kiên nhẫn ngồi nghe. Có người sống giữa một ngôi nhà đông người nhưng vẫn cô độc, bởi tiếng nói của họ bị xem là chuyện cũ, kinh nghiệm của họ bị coi là lỗi thời, còn sự hiện diện của họ đôi khi bị nhìn như một gánh nặng phải chăm sóc.

Đau hơn nữa là chính người già cũng dễ tin vào cái nhìn ấy. Họ xin lỗi vì phải nhờ con cháu. Họ ngại lên tiếng vì sợ làm phiền. Họ thu mình trong một góc, nghĩ rằng mình ăn thêm một bữa là làm hao tốn gia đình, đi khám thêm một lần là làm con cái vất vả, sống thêm một ngày là khiến người khác thêm nặng gánh. Có những người già chưa chết về thân xác nhưng đã tự xóa mình khỏi đời sống của những người thân. Họ không còn dám ước ao, không dám mong được yêu thương, không dám tin mình vẫn có thể đem lại điều gì tốt đẹp. Đây là một nỗi đau âm thầm mà không loại thuốc nào chữa khỏi, bởi đó là vết thương của một người không còn cảm thấy mình được cần đến.

Nhưng giá trị của một con người chưa bao giờ được đo bằng khả năng sản xuất, sức khỏe hay mức độ hữu dụng. Một em bé chưa làm được gì vẫn được yêu. Một người bệnh không thể lao động vẫn có phẩm giá. Một người già không còn đủ sức phục vụ vẫn là một con người trọn vẹn, vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa, vẫn là một câu chuyện thánh thiêng không ai có quyền coi thường. Tình yêu đích thực không chỉ yêu người khác khi họ khỏe mạnh, vui vẻ và có ích. Tình yêu thật được nhận ra rõ nhất khi ta vẫn ở lại với một người trong lúc họ yếu đuối, chậm chạp, lẫn quên và cần được giúp đỡ. Nếu chỉ yêu nhau khi còn trẻ đẹp và thành đạt, đó chưa chắc là tình yêu; có khi chỉ là một cuộc trao đổi lợi ích được phủ lên bằng những lời ngọt ngào.

Tuổi già là ơn gọi trước hết vì đó là lời mời gọi học cách đón nhận. Suốt phần lớn cuộc đời, con người quen cho đi, làm chủ, quyết định và chăm sóc người khác. Người cha từng là trụ cột gia đình, người mẹ từng lo từng bữa ăn, người linh mục từng phục vụ cộng đoàn, người tu sĩ từng gánh nhiều trách nhiệm. Nhưng rồi có một ngày, họ phải để người khác cầm tay mình, dìu mình đi, chuẩn bị thuốc, đưa đi khám và nhắc những điều tưởng như rất nhỏ. Điều ấy không dễ dàng. Nhận sự giúp đỡ đôi khi còn khó hơn cho đi, bởi nó đụng đến lòng tự trọng và cảm giác tự chủ. Tuy nhiên, biết đón nhận với lòng khiêm nhường cũng là một hình thức trao ban. Khi một người già cho phép con cháu chăm sóc mình, người ấy đang dạy chúng bài học về lòng hiếu thảo, sự kiên nhẫn và tình yêu không tính toán.

Tuổi già cũng là ơn gọi thanh luyện con người khỏi ảo tưởng rằng mình có thể làm chủ mọi sự. Khi còn trẻ, ta dễ tin sức khỏe sẽ ở mãi, kế hoạch nào cũng có thể thực hiện, còn tương lai vẫn nằm trong tay mình. Nhưng tuổi già nhắc con người rằng thân xác có giới hạn, thời gian không chờ đợi và đời sống này không phải là quê hương vĩnh viễn. Những nếp nhăn không phải là dấu vết đáng xấu hổ, nhưng là những đường chữ thời gian viết lên khuôn mặt. Mái tóc bạc không chỉ nói về sự tàn phai, mà còn kể lại biết bao ngày tháng đã được sống, biết bao giông bão đã được vượt qua, biết bao người đã được yêu thương. Có những nếp nhăn được tạo nên bởi nước mắt, nhưng cũng có những nếp nhăn được sinh ra từ những nụ cười. Mỗi dấu vết ấy là một phần lịch sử mà không một lớp son phấn nào có thể thay thế.

Tuổi già là ơn gọi trao truyền ký ức. Một gia đình không có người già giống như một ngôi nhà bị cắt mất gốc rễ. Người trẻ biết mình đang đi đâu khi họ biết mình từ đâu đến. Những câu chuyện ông bà kể, những phong tục gia đình, những bài học về thời khó khăn, những kinh nghiệm của thất bại và lòng trung tín chính là gia sản quý giá hơn nhiều của cải. Tiếc rằng nhiều gia đình hôm nay có đầy đủ tiện nghi nhưng lại nghèo ký ức. Con cháu sống cùng ông bà nhưng không biết ông bà đã trải qua những gì. Mỗi người cầm một chiếc điện thoại, ở trong cùng một căn phòng nhưng thuộc về những thế giới khác nhau. Đến khi ông bà mất đi, người ta mới tiếc rằng đã không hỏi thêm một câu, không ngồi lâu hơn một chút, không ghi lại những chuyện tưởng bình thường nhưng rồi trở thành điều không thể tìm lại.

Người già không chỉ trao lại những câu chuyện đẹp, nhưng còn có thể trao lại những bài học được trả giá bằng nước mắt. Họ đã từng chọn sai, từng thất bại, từng làm người khác tổn thương và từng được thứ tha. Nếu có đủ khiêm tốn để nhìn lại, tuổi già trở thành mùa của sự khôn ngoan. Khôn ngoan không phải là chưa từng sai, nhưng là biết rút ra ánh sáng từ những lầm lạc. Một người già dám nói với con cháu rằng: “Ngày trước ông đã sai ở chỗ này”, “Bà đã từng quá nóng giận”, “Cha đã có lúc bỏ quên gia đình vì công việc”, thì những lời ấy có sức giáo dục hơn nhiều bài giảng. Người trẻ không cần những bậc cao niên tỏ ra hoàn hảo; họ cần những người dám thành thật về cuộc đời mình để giúp thế hệ sau bớt đi vào những con đường đau đớn đã từng trải qua.

Tuổi già còn là ơn gọi cầu nguyện. Khi đôi chân không còn đi được xa, đôi tay không còn làm được nhiều việc, người già vẫn có thể trở thành cột trụ âm thầm bằng lời cầu nguyện. Có những người mẹ già mỗi ngày chỉ ngồi bên cửa sổ lần chuỗi Mân Côi, nhưng chính lời kinh của họ đang nâng đỡ con cháu giữa những cuộc chiến mà họ không hề biết. Có những người cha già không còn đủ sức làm việc, nhưng mỗi sáng vẫn gọi tên từng đứa con trước mặt Chúa. Có những linh mục cao niên không còn đứng giảng trên tòa, nhưng sự trung thành trong những giờ cầu nguyện âm thầm vẫn là một bài giảng không lời cho cộng đoàn. Thế giới có thể không nhìn thấy lời cầu nguyện, nhưng Thiên Chúa thấy. Người đời có thể cho rằng người già không còn đóng góp, nhưng có thể chính những lời khẩn cầu của họ đang giữ cho một gia đình khỏi tan vỡ, một người con khỏi tuyệt vọng và một cộng đoàn khỏi lạc đường.

Trong Thánh Kinh, Thiên Chúa không bao giờ loại bỏ người già khỏi chương trình của Người. Ông Áp-ra-ham được gọi lên đường khi tuổi đời đã cao. Ông Mô-sê được trao sứ mạng giải thoát dân khi đã đi qua phần lớn cuộc đời. Ông Si-mê-on và bà An-na, giữa tuổi già và đợi chờ, đã nhận ra Hài Nhi Giê-su trong Đền Thờ, trong khi nhiều người trẻ khỏe hơn lại không nhận ra. Thiên Chúa không nhìn tuổi tác theo cách con người thường nhìn. Người không hỏi một người còn chạy nhanh đến đâu, nhưng trái tim người ấy còn sẵn sàng thuộc về Người hay không. Khi con người cho rằng một cuộc đời đã hết thời, Thiên Chúa vẫn có thể mở ra một sứ mạng mới: sứ mạng cầu nguyện, hòa giải, nâng đỡ, làm chứng và chuẩn bị tâm hồn cho cuộc gặp gỡ sau cùng.

Một ơn gọi quan trọng của tuổi già là học cách buông. Buông không có nghĩa là bỏ mặc hay đầu hàng, nhưng là trao lại. Trao lại trách nhiệm cho thế hệ sau, trao lại quyền quyết định, trao lại những công việc mình từng gắn bó. Không ít người già đau khổ vì vẫn muốn kiểm soát mọi sự. Họ không chấp nhận con cháu làm khác mình, không tin người trẻ có thể đảm nhận, không chịu rời khỏi vị trí từng đem lại danh dự. Khi ấy, tuổi già trở thành cay đắng, bởi họ nhìn mọi thay đổi như một sự phản bội. Nhưng người già đẹp nhất là người biết lùi lại mà không oán trách, biết góp ý mà không áp đặt, biết trao kinh nghiệm mà không bắt người khác phải sao chép cuộc đời mình. Họ giống như một cây cổ thụ không giành lấy ánh nắng của những mầm non, nhưng âm thầm che bóng và giữ đất cho những cây nhỏ lớn lên.

Tuổi già cũng là thời gian của hòa giải. Khi những năm tháng còn lại không còn dài, con người được mời gọi thôi nuôi dưỡng những giận hờn cũ. Có những anh em đã không nhìn mặt nhau hàng chục năm chỉ vì một mảnh đất. Có những cha mẹ mang nỗi giận con cái đến tận cuối đời. Có những người già nhớ rất rõ lỗi của người khác nhưng quên rằng chính mình cũng từng cần được tha thứ. Thật buồn khi một người đi qua gần hết cuộc đời mà hành trang mang theo vẫn là oán giận. Không ai biết ngày giờ mình sẽ rời khỏi thế gian, vì thế tuổi già là lời mời gọi thu xếp lại tâm hồn: gọi một cuộc điện thoại, nói một lời xin lỗi, mở lại cánh cửa đã đóng, trả lại cho nhau sự bình an. Một cái nắm tay bên giường bệnh có thể chữa lành điều mà hàng chục năm tranh luận không làm được.

Đối với con cháu, người già không phải là gánh nặng, nhưng là một cơ hội để học làm người. Chăm sóc cha mẹ già có thể khiến ta mất thời gian, mất sức, phải thay đổi kế hoạch và chịu đựng nhiều bất tiện. Có những lúc người già khó tính, lặp lại một câu chuyện nhiều lần, dễ tủi thân, hay trách móc hoặc quên trước quên sau. Nhưng hãy nhớ rằng ngày ta còn nhỏ, cha mẹ cũng từng thức trắng vì ta, nhẫn nại trả lời những câu hỏi lặp đi lặp lại, bón từng thìa cơm và dọn dẹp những điều ta làm bẩn. Hôm nay, khi cha mẹ yếu đi, vòng đời chỉ đang quay trở lại. Điều họ cần không chỉ là tiền bạc hay thuốc men, mà còn là cảm giác mình vẫn thuộc về gia đình, vẫn được lắng nghe, vẫn được tôn trọng.

Đừng để người già phải sống bằng lòng thương hại. Họ cần tình thương, nhưng không muốn bị coi như một món đồ dễ vỡ. Hãy để họ được tham gia vào những quyết định phù hợp, được làm những việc họ còn có thể làm, được nói lên suy nghĩ và được giữ phẩm giá. Đừng nói trước mặt họ như thể họ không hiện diện. Đừng cười khi họ lẫn quên. Đừng cáu gắt khi họ chậm chạp. Một ngày nào đó, chính ta cũng có thể bước chậm như thế, hỏi lại một câu như thế, cần một bàn tay dìu đỡ như thế. Cách ta đối xử với người già hôm nay cũng chính là bài học mà con cái đang học để đối xử với ta ngày mai.

Trong cộng đoàn và xã hội, người cao tuổi không nên bị đẩy ra ngoài lề. Họ không chỉ là đối tượng được chăm sóc, nhưng còn là chủ thể có thể đóng góp. Có người không còn đủ sức làm việc nặng nhưng có thể lắng nghe. Có người không còn đi xa nhưng có thể chỉ dẫn. Có người không còn đứng lớp nhưng có thể đồng hành với người trẻ. Có người chẳng nói được nhiều nhưng sự hiện diện hiền hậu của họ đã đem lại bình an. Đừng đánh giá sự đóng góp chỉ bằng những điều có thể đếm được. Một lời khuyên đúng lúc, một cái nhìn bao dung, một câu chuyện về lòng trung tín đôi khi có sức thay đổi cả một cuộc đời.

Dĩ nhiên, tuổi già không chỉ có vẻ đẹp lãng mạn. Nó có bệnh tật, mất mát, cô đơn và sợ hãi. Có những đêm người già không ngủ được vì đau. Có những sáng thức dậy và nhận ra thêm một người bạn đã ra đi. Có người sống trong nỗi sợ bị bỏ rơi, sợ mất trí nhớ, sợ trở thành gánh nặng, sợ cái chết. Đức tin không phủ nhận những nỗi sợ ấy. Tin vào Chúa không có nghĩa là giả vờ không đau, không buồn. Đức tin giúp người ta mang nỗi đau trong hy vọng, biết rằng thân xác có thể hao mòn nhưng con người bên trong vẫn được đổi mới, biết rằng cái chết không phải là sự xóa bỏ nhưng là cuộc vượt qua.

Tuổi già là thời gian chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ sau cùng với Thiên Chúa. Tuy nhiên, chuẩn bị không có nghĩa là chỉ ngồi chờ chết trong buồn bã. Đó là sống từng ngày còn lại với sự tỉnh thức và biết ơn. Mỗi sáng thức dậy vẫn là một món quà. Mỗi bữa cơm ăn được, mỗi người thân còn bên cạnh, mỗi lời kinh còn đọc được đều đáng để tạ ơn. Người già có thể không còn nhiều năm phía trước, nhưng mỗi ngày của họ vẫn có thể đầy ý nghĩa. Không phải một cuộc đời có giá trị vì dài hay ngắn, nhưng vì từng ngày được sống trong tình yêu.

Có những người già càng lớn tuổi càng trở nên dịu dàng. Sau bao tranh đấu, họ hiểu rằng nhiều điều từng làm mình giận dữ thật ra không đáng. Họ bớt phán xét, bớt tranh hơn thua, bớt muốn chứng minh. Họ nhìn người trẻ vấp ngã bằng ánh mắt cảm thông, bởi chính họ cũng từng đi qua những vụng dại. Họ không còn nói nhiều về thành tích, nhưng kể nhiều hơn về ân sủng. Họ hiểu rằng đời người không phải là câu chuyện ta đã làm được bao nhiêu, nhưng là câu chuyện Thiên Chúa đã thương ta thế nào. Một người già như thế là một cuốn Tin Mừng sống động: không cần nói lớn, nhưng sự bình an trên khuôn mặt họ làm người khác muốn đến gần.

Cũng có những người càng già càng cay đắng, trách móc và khép kín. Điều đó nhắc rằng tuổi tác tự nó không làm con người nên khôn ngoan. Người ta chỉ trưởng thành khi biết để những biến cố thanh luyện mình. Nỗi đau có thể làm ta dịu dàng hơn, nhưng cũng có thể làm ta trở nên cứng cỏi. Cô đơn có thể đưa ta đến với Chúa, nhưng cũng có thể khiến ta thu mình trong oán hờn. Bởi vậy, ơn gọi của tuổi già vẫn đòi hỏi sự đáp trả mỗi ngày: chọn biết ơn thay vì than trách, chọn tha thứ thay vì giữ hận, chọn trao truyền thay vì kiểm soát, chọn cầu nguyện thay vì tuyệt vọng.

Người già không cần phải cố sống như người trẻ để chứng minh mình vẫn có giá trị. Họ không cần chạy theo những gì đã qua. Vẻ đẹp của tuổi già nằm ở sự chín chắn, điềm tĩnh và tự do. Một trái cây chỉ ngọt khi đã chín. Một thứ rượu quý cần thời gian để trở nên đậm đà. Đời người cũng vậy. Có những phẩm chất chỉ xuất hiện sau nhiều năm bị mài giũa: sự kiên nhẫn, lòng bao dung, khả năng phân biệt điều gì thật sự quan trọng. Người già không cần phải xấu hổ vì sự chậm chạp. Có khi chính nhịp sống chậm ấy giúp những người đang chạy quá nhanh biết dừng lại và tự hỏi mình đang đi về đâu.

Mỗi gia đình có người cao tuổi là đang được trao một kho tàng. Kho tàng ấy không sáng lấp lánh như vàng bạc, nhưng chứa đựng ký ức, lời cầu nguyện, kinh nghiệm và căn tính. Xin đừng chờ đến khi chiếc ghế trống mới nhận ra sự hiện diện của ông bà quý giá đến mức nào. Đừng chờ đến khi giọng nói đã im mới nhớ mình chưa từng ngồi nghe. Đừng chờ đến ngày đưa cha mẹ đến nơi an nghỉ mới nói những lời biết ơn mà khi còn sống họ đã khao khát được nghe. Yêu thương người già không cần những điều quá lớn. Đôi khi chỉ là một bữa cơm ngồi đủ mặt, một cuộc gọi không vội vàng, một lần kiên nhẫn nghe lại câu chuyện cũ, một bàn tay nắm lấy bàn tay đã nhăn nheo.

Và với những ai đang bước vào tuổi già, xin đừng nghĩ đời mình đã hết. Khi Thiên Chúa còn cho ta một ngày, Người vẫn còn trao ta một sứ mạng. Có thể sứ mạng ấy không ồn ào, không được ghi nhận, nhưng vẫn quý giá. Một lời chúc lành cho con cháu, một lời kinh cho người đau khổ, một sự bình an giữa gia đình, một kinh nghiệm được trao lại, một lời tha thứ được nói ra — tất cả đều có thể trở thành hoa trái cuối mùa, và nhiều khi chính hoa trái cuối mùa lại ngọt ngào nhất.

Tuổi già không phải là bản án của thời gian, nhưng là lời mời gọi đi vào chiều sâu. Không phải là lúc bị đời bỏ lại, nhưng là lúc học cách trao đời mình trọn vẹn hơn vào tay Thiên Chúa. Không phải là dấu chấm hết của giá trị, nhưng là một cách hiện diện khác: ít làm hơn nhưng yêu sâu hơn, ít nói hơn nhưng cầu nguyện nhiều hơn, bước chậm hơn nhưng nhìn rõ hơn, yếu đuối hơn nhưng tự do hơn. Khi được sống trong đức tin và tình yêu, tuổi già không còn là gánh nặng phải chịu đựng, mà trở thành một ơn gọi được hoàn tất trong bình an.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGƯỜI GIỮ 16 TẤN VÀNG CỦA VNCH QUA ĐỜI TẠI THÁI LAN

 My Lan Pham  

Ông Lê Quang Uyển, người có trách nhiệm giữ 16 tấn vàng của Ngân hàng Quốc gia (NHQG), tài sản của VNCH, đã qua đời tại Chiang Mai, Thái Lan thọ 81 tuổi. Ông sinh năm 1937 và mất ngày 26-1-2018. Nhân dịp 49 ngày ông mất, tôi xin có bài sau đây.

Trong giới kinh tế tài chính, nhất là vào những năm chót của chính thể Việt Nam Cộng Hòa (VNCH), ai cũng biết đến Thống đốc trẻ tuổi của NHQG là ông Lê Quang Uyển.

Sau khi tốt nghiệp HEC (Hautes Etudes Commerciales) tại Paris năm 1960, ông Lê Quang Uyển về Việt Nam phục vụ. Ông đã làm một thời gian ngắn  cho Ngân hàng Pháp Á (BFA – Banque Francaise de l’Asie). Sau đó ông cũng như nhiều chuyên viên trẻ khác đã bị động viên vào quân đội và lên đến cấp bậc đại úy.

Từ quân đội ông được chuyển sang ngạch “chuyên viên Phủ Tổng thống,” một ngạch công vụ của VNCH dành cho các chuyên viên trẻ, có học thức và nhiều tương lai. Họ được đào tạo để trở thành các nhà lãnh đạo tương lai trong ngành kinh tế, tài chính, giáo dục; các công ty của chính phủ – nhà đèn, công ty đường, Air Vietnam… Và sau này có thể có những trách nhiệm cao cấp trong chính phủ. Ngạch này được thành lập từ thời TT Ngô Đình Diệm để kéo các chuyên viên giỏi phục vụ cho chính phủ VNCH.

Trong cương vị này, ông đã tham gia nhiều chuyến đi của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, trong đó có chuyên viếng thăm Manilla. Sau này ông đã được đề nghị giữ ghế thống đốc NHQG.

Trong những ngày chót của VNCH, Hoa Kỳ muốn VNCH đưa 16 tấn vàng gởi dự trữ tại Ngân hàng Trung ương tại New York (một việc làm bình thường vì đa số các nước đều có trương mục với ngân hàng FED New York). Sau khi bàn bạc, Thống đốc Lê Quang Uyển quyết định gởi các thoi vàng qua Thụy Sĩ, tại Ngân hàng Banque International Ressettlement – BIR ở Basle.

Theo kinh nghiệm thế giới, nhiều chính phủ Âu Châu trước đây, khi bị Cộng sản xâm chiếm họ đã gởi vàng dự trữ tại đây để tránh chiến tranh và sau này giữ được tài sản quốc gia. Một kế hoạch đã được lập lên để chở 16 tấn vàng sang Thụy Sĩ chứ không phải sang Hoa Kỳ. NHQG đã cho mướn một chuyến máy bay để chở số vàng này qua Thụy Sĩ.

Trong lúc hỗn loạn của những ngày miền Nam sắp mất, phi trường Tân Sơn Nhất bị pháo kích và máy bay được mướn chở vàng không thể đáp xuống sân bay, vì vậy kế hoạch gởi vàng qua Thụy Sĩ không thực hiện được.

Vào những ngày chót, một số nhân viên ngân hàng cấp cao đều được cấp Walkie Talkie để dễ liên lạc với nhau nhằm bảo vệ tài sản cho Việt Nam. Thống đốc Lê Quang Uyển tử thủ trong NHQG và chỉ mở cửa NHQG khi Cộng sản mang nhiều xe tăng đến định bắn vào NHQG.

CS lúc nào cũng phao tin đồn là cựu TT Nguyễn Văn Thiệu đã mang 16 tấn vàng đi nước ngoài trong khi nhiều người cũng kể công về việc giữ số vàng này. Vậy sự thật ra sao? Bài báo sau đây của nhân chứng nói về kiểm tra vàng tại NHQG do báo Tuổi Trẻ đăng:

Bài viết của tác giả Huỳnh Bửu Sơn trên tờ Tuổi Trẻ trích đoạn như sau:

“…Những ngày đầu Tháng Năm, 1975, tôi vào trình diện tại NHQG ở 17 Bến Chương Dương, thủ đô Sài Gòn cùng các đồng nghiệp khác, chỉ thiếu vắng một vài người. Chúng tôi được lệnh của Ban Quân quản NHQG là chờ phân công tác. Trong khi chờ đợi, mỗi ngày mọi người đều phải có mặt tại cơ quan.

Lần kiểm kê cuối cùng… Việc kiểm kê kho tiền và vàng là việc chúng tôi làm thường xuyên hằng tháng, hằng năm nên cảm thấy không có gì đặc biệt. Chỉ có một điều là tôi biết lần kiểm kê này chắc chắn là lần kiểm kê cuối cùng đối với tôi, kho tiền và vàng sẽ được bàn giao cho chính quyền mới. Tôi không lo âu gì cả vì biết chắc rằng số tiền và vàng nằm trong kho sẽ khớp đúng với sổ sách.

Trong những ngày hỗn loạn, các hầm bạc của NHQG vẫn được chúng tôi quản lý một cách tuyệt đối an toàn. Cần nói thêm là các hầm bạc được xây rất kiên cố với hai lớp tường dày, mỗi lớp gần nửa thước, các cửa hầm bằng thép có hai ổ khóa và mật mã riêng, được thay đổi định kỳ, mỗi cửa nặng trên 1 tấn.

Đại diện Ban Quân quản là một cán bộ đứng tuổi, khoảng 50. Cùng tham gia với ông trong suốt quá trình kiểm kê là một anh bộ đội còn rất trẻ, trắng trẻo, đẹp trai và rất thân thiện. Anh hay nắm tay tôi khi trò chuyện. Sau này tôi mới biết tên anh là Hoàng Minh Duyệt – chỉ huy phó đơn vị tiếp quản NHQG.

Số vàng đúc lưu giữ tại kho của NHQG vào thời điểm đó gồm vàng thoi và các loại tiền vàng nguyên chất. Có ba loại vàng thoi: vàng thoi mua của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED); vàng thoi mua của một công ty đúc vàng ở Nam Phi – Công ty Montagu; và vàng thoi được đúc tại VN, do tiệm vàng Kim Thành đúc từ số vàng do quan thuế tịch thu từ những người buôn lậu qua biên giới, phần lớn từ Lào.

Tất cả những thoi vàng đều là vàng nguyên chất, mỗi thoi nặng 12-14kg, trên mỗi thoi đều có khắc số hiệu và tuổi vàng (thường là 9997, 9998). Các thoi vàng được cất trong những tủ sắt có hai lớp khóa và được đặt trên những kệ bằng thép, mỗi kệ được xếp khoảng năm, sáu thoi vàng. Nhưng qua năm tháng, bị nặng trĩu trước sức nặng của vàng, các kệ thép cũng bị vênh đi.

Các đồng tiền vàng được giữ trong những hộp gỗ đặt trong tủ sắt. Đó là những đồng tiền vàng cổ có nhiều loại, được đúc và phát hành từ thế kỷ 18, 19 bởi nhiều quốc gia khác nhau… Ngoài giá trị của vàng nguyên chất, các đồng tiền này còn được tính theo giá trị tiền cổ, gấp nhiều lần giá trị vàng nội tại của nó. Tất cả số vàng thoi và tiền vàng cổ đều được theo dõi chi tiết từng đơn vị, số hiệu, tuổi vàng, số lượng ghi trong một sổ kiểm kê do bộ phận điện toán (computer) của ngân hàng theo dõi định kỳ hằng tháng và hằng năm, hoặc bất cứ khi nào có thay đổi xuất nhập tồn kho. Kết thúc, ai nấy đều vui vẻ thấy số lượng tiền và vàng kiểm kê đều khớp với sổ sách điện toán từng chi tiết nhỏ. Tôi ký vào biên bản kiểm kê, lòng cảm thấy nhẹ nhõm. Việc bàn giao tài sản quốc gia cho chính quyền mới đã hoàn tất. Sau chiến tranh, ít nhất đất nước cũng còn lại một chút gì, dù khiêm tốn, để bắt đầu xây dựng lại. Về phía chúng tôi, điều này cũng chứng minh một cung cách quản lý nghiêm túc của những người đã từng làm việc tại NHQG…”

Tác giả Huỳnh Bửu Sơn cũng liệt kê từng tủ và từng hầm kho tàng. Và cuối bài viết, ông ghi: “Tổng cộng: 1.234 thoi vàng.”

Qua việc bảo tồn tài sản quốc gia, việc này cho thấy là các công chức của NHQG và người đứng đầu là Thống đốc Lê Quang Uyển đã làm việc một cách nghiêm túc – với tinh thần trách nhiệm của một công chức. Đó là niềm hãnh diện cho VNCH, không bỏ chạy (tình thần trách nhiệm) và rất trung thực. Thống đốc Lê Quang Uyển là một tấm gương soi sáng cho thế hệ trẻ – cho tinh thần trách nhiệm của công chức miền Nam.

Thống đốc Lê Quang Uyển và tù cải tạo

Ông Uyển, cũng như nhiều người khác, đã phải đi cải tạo trên 3 năm trong Nam (1975-1979). Trái với ông phó thống đốc NHQG là ông Dõng, ông Uyển không trình diện liền khi CS kêu gọi thành phần nội các ra trình diện học tập (họ không biết là thống đốc NHQG có hàm bộ trưởng). Ông Phó thống đốc Dõng đã ra trình diện và bị chết trong trại tù Thanh Cẩm, tỉnh Thanh Hóa. (Tôi còn gặp bà Dõng tại Sài Gòn sau khi bà bị trục xuất ra khỏi nhà tại NHQG, khi tôi đi cải tạo về vào năm 1979).

Ông Uyển là một sĩ quan VNCH cấp bậc đại úy và đã ra trình diện khi CS gọi các sĩ quan cấp đại úy trình diện. Ông bị đi tù cải tạo 3 năm.

Ông đã đi Pháp cùng vợ vì bà vợ, chị Geneviève LyLap (một huynh trưởng nữ hướng đạo hệ Scout et Guide de France, bà là công dân Pháp và là nhân viên Tòa Đại sứ Pháp tại Sài Gòn).

Năm 1981, ông Uyển tham gia vào Ngân hàng Banque Indosuez. Ông được gởi làm giám đốc chi nhánh tại Saudi Arabia và ở đây đến 1990. Ông đứng đầu chi nhánh “Al BankAl Saudi Al Fransi” (Saudi French Bank), ngân hàng duy nhất của Pháp tại Ả Rập Saoudi. Sau 1990, ông Lê Quang Uyển được phái đi làm cho nhiều chi nhánh của Ngân hàng Indosuez tại nhiều nước khác nhau.

Ông đã về hưu tại Chiang Mai, Thái Lan. Ông là hình ảnh một công chức VNCH có tư cách và có tinh thần trách nhiệm rất cao. Trong dịp 49 ngày ông qua đời (ba má và gia đình ông Lê Quang Uyển theo đạo Cao Đài), tôi viết vài hàng này để đề cao tinh thần trách nhiệm của cựu Thống đốc Lê Quang Uyển.

Với tư cách một chuyên viên trẻ đã từng có thời gian làm việc với ông, tôi xin thành kính chia sẻ nỗi buồn với chị Uyển trong sự mất mát này và cầu mong ông sớm được về miền Cực Lạc.

TS. Đinh Xuân Quân

(Cali,18-3-20 18)

Trên đây là bài viết của TS Đinh Xuân Quân

TS Đinh Xuân Quân là cựu nhân viên Quỹ Phát triển trực thuộc NHQG. Ông là cựu giáo sư Đại học Luật khoa, Ban Kinh tế, Đại học Sài Gòn (khóa 1974-1975). Hiện nay ông là chuyên gia, cố vấn kinh tế cho Liên Hiệp Quốc (UNDP+World Bank) và USAID tại nhiều nước như Afghanistan, Iraq, Indonesia…

Theo fb Phan Lưu An

Ảnh: ông Lê Quang Uyển khi còn trẻ. 


 

Ông gốc Việt ở Washington thú nhận đốt nhà trước khi đối đầu với SWAT

Ba’o Nguoi-Viet

July 26, 2026

PULLMAN, Washington (NV) – Ông gốc Việt ở tiểu bang Washington thú nhận đã đốt nhà không lâu trước khi đối đầu với cảnh sát đặc nhiệm SWAT, theo nhật báo Moscow-Pullman Daily News hôm Thứ Bảy, 25 Tháng Bảy.

Sáng 24 Tháng Bảy, tại Tòa Thượng Thẩm Whitman County, ông Thomas Nguyễn, 36 tuổi, cư dân Pullman, nhận tội đại hình cố ý phóng hỏa. Ông sẽ bị kết án vào ngày 21 Tháng Tám tới đây.

Xe cảnh sát Pullman, Washington. (Hình: Pullman Police Department)

Vào sáng sớm ngày 19 Tháng Năm, ông Thomas gọi 911, cho hay ông đang cầm vũ khí và muốn tự tử, theo hồ sơ tòa án. Trong lúc cố gắng nói chuyện với ông Thomas tại căn nhà trên đường Northwest Davis, cảnh sát Pullman thấy lửa bùng lên trong nhà.

Nhân viên tình trạng khẩn cấp di tản người trong nhà ra ngoài an toàn. Không ai bị thương, và sau đó, lính cứu hỏa dập tắt được đám cháy, theo hồ sơ tòa án.

Cảnh sát gọi đặc nhiệm SWAT của Whitman County tới sau khi ông Thomas từ chối đưa tay lên theo mệnh lệnh cảnh sát, theo hồ sơ tòa án.

Sau hai tiếng đối đầu với cảnh sát, cuối cùng, ông Thomas đầu hàng và bị bắt. Trong lúc vụ đối đầu diễn ra, ông Thomas cầm búa, không cầm súng, theo hồ sơ tòa án.

Đám cháy bùng lên bên trong giỏ giặt đồ dưới tầng hầm căn nhà, ông Darren Jones, giới chức Sở Cứu Hỏa Pullman, xác nhận.

Trong lúc bị bắt, ông Thomas thú nhận ông gây ra đám cháy đó, theo hồ sơ tòa án.

Tính tới Thứ Bảy, ông Thomas vẫn bị giam tại nhà tù Whitman County, và tiền thế chân tại ngoại được ấn định $250,000. (Th.Long) [kn]


 

Có nên bắt giam nhà văn?-Hiệu Minh

Ba’o Tieng Dan

Hiệu Minh

24-7-2026

Người ta có thể khóa một cánh cửa. Có thể khóa một căn phòng, một ngôi nhà, thậm chí cả một thành phố. Nhưng từ rất lâu trước khi phát minh ra nhà tù, nhân loại đã phát hiện ra một điều khá bất tiện đối với mọi quyền lực: Ý tưởng là thứ gần như không biết nghe lệnh.

Nhà văn sống bằng những ý tưởng ấy. Sách và văn học

Họ giống những người đi dọc bờ biển lúc bình minh, nhặt lên những chiếc vỏ sò mà người khác bước qua. Có chiếc chỉ là một mảnh vỏ vô nghĩa. Có chiếc lại giữ tiếng vọng của cả đại dương. Công việc của nhà văn đôi khi chỉ là lắng nghe những âm thanh rất nhỏ mà cuộc sống quá ồn ào đã bỏ quên.

Bởi vậy, mỗi cuốn sách  giống như một bức thư gửi cho tương lai. Có người mở thư rồi mỉm cười. Có người mở thư rồi nổi giận. Điều đó hoàn toàn bình thường. Văn học chưa bao giờ được sinh ra để tất cả cùng đồng ý với nhau. Nếu mọi cuốn sách đều chỉ lặp lại những điều ai cũng muốn nghe, nhân loại chẳng cần nhà văn. Chỉ cần một dây chuyền sản xuất gương soi với công nghệ đánh bóng ngày càng hiện đại.

Nhưng nhà văn không phải chiếc gương. Họ thường là chiếc cửa sổ. Mà cửa sổ thì rất bất lịch sự

. Nó luôn cho người ta thấy còn có một thế giới khác bên ngoài căn phòng.

Lịch sử  văn học thế giới là một thư viện đầy nghịch lý. Có những cuốn sách từng bị cấm nhưng sau này lại được đưa vào chương trình học. Có những tác giả từng bị nguyền rủa rồi được dựng tượng. Cũng có những tác phẩm từng được tung hô như chân lý cuối cùng để rồi lặng lẽ phủ bụi trên giá sách. Danh tiếng trong văn học đôi khi có vòng đời ngắn hơn cả một trào lưu trên mạng xã hội.

Thời gian là nhà phê bình khó tính nhất, đọc rất chậm, nhưng hiếm khi đọc theo hashtag.

Lịch sử Việt Nam với phong trào Nhân văn – Giai phẩm, cũng như nhiều giai đoạn ở Liên Xô, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác, cho thấy một điều đáng suy ngẫm, đánh giá về một tác phẩm đôi khi thay đổi theo thời đại. Điều hôm nay bị xem là nguy hiểm, ngày mai có thể trở thành tư liệu để nghiên cứu. Không phải vì cuốn sách tự viết lại chính mình, mà vì xã hội học được cách đọc lại chính mình. Lịch sử Jorge Luis Borges từng hình dung thiên đường giống như một thư viện. Có lẽ ông không tưởng tượng rằng ở một số nơi, thư viện đôi khi còn khiến người ta lo lắng hơn… kho vũ khí.

Vậy có nên bắt giam một nhà văn?

Có lẽ câu hỏi ấy cũng giống như hỏi có nên bỏ tù một người làm vườn chỉ vì ông gieo một hạt giống mà ta không thích. Nếu ông phá hoại khu vườn của người khác, pháp luật phải lên tiếng. Nhưng nếu điều khiến người ta sợ chỉ là khả năng hạt giống ấy có thể nảy mầm, thì vấn đề có lẽ không còn nằm ở cái cây.

Điều đáng sợ nhất không phải một ý tưởng được viết ra. Điều đáng sợ là bầu không khí khiến chẳng còn ai dám viết bất kỳ ý tưởng nào nữa.

Một khu vườn chỉ có một loài hoa chắc chắn rất ngăn nắp. Nhưng hiếm ai gọi đó là thiên nhiên.

Dĩ nhiên, nhà văn cũng chỉ là công dân như mọi công dân khác. Họ không đứng trên pháp luật chỉ vì biết đặt dấu phẩy đúng chỗ. Nếu phạm tội, họ phải chịu trách nhiệm như bất kỳ ai. Cây bút không phải tấm hộ chiếu miễn trừ trước công lý.

Nhưng khi điều bị trừng phạt chủ yếu là một ý tưởng hay một tác phẩm, xã hội nên tự hỏi một câu khác: Điều gì khiến vài trăm trang giấy trở nên đáng sợ đến vậy? Toánhọc

Có những cuốn sá ch làm người đọc khó chịu. Có những câu văn khiến người ta mất ngủ. Có những ý tưởng giống như hạt cát rơi vào vỏ trai, gây đau đớn trước khi hóa thành viên ngọc. Văn học chưa bao giờ hứa sẽ mang lại sự dễ chịu. Điều duy nhất nó cố gắng gìn giữ là sự thành thật.

Umberto Eco từng nhận xét rằng sách  giống như cái thìa, cái búa hay bánh xe, một khi đã được phát minh, rất khó có thứ gì thay thế tốt hơn. Có lẽ cũng vì thế mà nhiều người vẫn tin rằng cách hiệu quả nhất để đối phó với một cuốn sách là… đừng để ai đọc nó. Lịch sử, tiếc thay, nhiều lần chứng minh đây là một chiến lược có tỷ lệ thành công khá khiêm tốn.

Một nền văn minh trưởng thành không được đo bằng số lượng tượng đài dành cho nhà văn, mà bằng sự bình thản khi đối diện với những cuốn sách mình không thích. Người ta có thể phản biện, phê bình, bác bỏ, hoặc viết một cuốn sách khác để tranh luận. Đó là cách câu chữ đối thoại với câu chữ. Còn nếu lập luận phải nhờ đến còng tay hỗ trợ, thì có lẽ vấn đề không còn nằm ở văn chương nữa.

Đôi khi, chúng ta cư xử với một cuốn tiểu thuyết như thể nó nguy hiểm hơn lạm phát, tham nhũng hay một con đường đầy ổ gà. Đó là lúc cuốn tiểu thuyết ấy hẳn cũng phải ngạc nhiên về sức mạnh mà chính nó chưa từng dám nhận.

Bởi ý tưởng, cũng như gió, không biết dừng lại trước song sắt.

Người ta có thể giữ một con người  trong bốn bức tường. Nhưng rất khó giữ một câu chuyện ở yên một chỗ. Nó sẽ theo một độc giả bước ra khỏi thư viện , ngồi trên chuyến tàu chiều, nằm trong chiếc ba lô của một sinh viên, hoặc lặng lẽ ở lại trong ký ức của ai đó suốt nhiều năm. Con người và xã hội

Rồi con người sẽ già đi. Những nhà tù cũng sẽ cũ. Những cánh cửa sắt rồi cũng han gỉ.

Chỉ có những câu chuyện, nếu còn chạm được vào trái tim con người, vẫn tiếp tục cuộc hành trình của mình, bình thản như một cánh chim bay qua bầu trời mà chẳng cần xin phép bất kỳ hàng rào nào.

Và đó có lẽ là điều khiến văn chương vừa đáng yêu, vừa đáng sợ: phàm đã là văn chương thì không bao giờ biết cách ngồi yên.

PS. Hôm trước đọc bài của chị Beo về nhà văn bị bắt, bỗng viết bài này một cách chung chung để khỏi bị nhắc nhở.


 

CHUYỆN ĐỜI Ở HÀNH LANG BỆNH VIỆN…

Chuyện tuổi Xế Chiều – Lộc Ninh 

Khi mẹ nằm truyền, mình đi ra ngoài và hỏi thăm người đàn bà mà mình thấy đã ngồi đó rất lâu:

– Trễ rồi sao cô chưa về?

– Cô chưa có tiền đóng để mua dây, mua…vì mai tới ngày chạy thận.

– Cô đóng nhiêu ạ?

– 260 đồng. Sáng nay cô lấy 100 tờ vé số, bán được 50 tờ, còn 50 tờ nhờ bà kia bán mà chắc chưa hết nên chưa đưa tiền qua….

…Cô ở một mình, tối trải ghế bố ngủ ngoài kia, cả ngày đi bán vé số kiếm tiền trị bệnh.

– Để con đi đóng cho cô nha.

– Con giỡn chơi hà.

Mình vào phòng tìm y tá hỏi thăm. Bạn í ngạc nhiên:

– Ủa, cô Hường không có người thân mà. Chị quen gì với cô?

– Chị không quen, nhưng chị muốn đóng cho cô ấy. Một tháng cô hết bao nhiêu em hén?

– Dạ, một tháng 2,5 triệu. Chị đóng một tháng luôn hay mấy trăm ngàn thôi?

…..

Mình suy nghĩ, vì mình chỉ đưa mấy triệu để lo cho mẹ, nếu đóng cho cô mà lỡ Bs nói đóng thêm gì cho mẹ thì không đủ. Thế là, mình đi hỏi xem mẹ còn gì phải đóng tiền,  bạn nói không…Mà mình còn thẻ nữa.

– Em ơi, chị đóng luôn cho cô ấy 2 tháng. 5 triệu nha.

Bạn y tá ngạc nhiên nhìn mình, hỏi lại có đúng không. Mình gật đầu. Bạn cho tờ giấy đóng tiền, thế là mình vội chạy đi đóng ở dãy nhà khác – kịp để về chăm mẹ.

Ôi trời, mình không tưởng tượng được khi đưa biên lai cho cô ấy. Cổ đâu tin, đọc đi đọc lại tên mình xem có đúng không, rồi đọc số tiền…Là thiệt rồi, cổ thốt lên vậy…

…Rồi cổ khóc, khóc ngon ơ như có gì chất chứa trong lòng, nay được tuôn ra ngoài – người đàn bà bán vé số mang bệnh mà không có người thân – 2 tháng tới đây, chắc vơi đi khó nhọc nhiều lắm!

Rồi cũng trên dãy hành lang ấy, có cô kia đã níu tay mình:

– Cô ơi, đỡ tui dậy đi vệ sinh được không? Bị mệt và choáng nên tui không ngồi lên được.

– Cô không có ai đi cùng à?

– Con tui nó bận hết rồi, tui đi một mình.

Thế là mình đỡ cô dậy, dìu cô đi. Vào nhà vệ sinh, ngay cả quần cô cũng không kéo nổi. Mình lại loay hoay giúp cô, đứng đó cho cô nắm vào tay vì ngồi không vững.

Cô đi xong, mình chùi rửa sạch sẽ cho cô rồi dìu ra ngoài. Cô nói, sáng giờ chưa ăn gì, muốn đi mua mà không bước được.

Thế rồi mình lại chạy đi, mua 2 hộp sữa Ensure mang về cho cô 1 hộp, cô vé số 1 hộp. Mình nói, cô đưa số điện thoại con của cô, con gọi.

Cô đọc số, mình gọi và nghe giọng con trai.

– Em ơi, mẹ em yếu lắm, em vào lo cho mẹ.

Giọng bên kia gắt lên:

– Đã vào đó là có bác sĩ, y tá, không ai lo hay sao mà đưa số cho chị gọi.

– Ủa em, dù có ai đi nữa thì mẹ em cũng phải có người nhà chứ.

– Chiều tối xong việc mới vào được, chị chuyển máy cho mẹ tôi đi.

Mình muốn chửi ghê trời, nghe cái giọng điên hết cả người, nhưng rồi sợ cổ buồn, nên thôi.

– Tui có 2 đứa con, một trai, một gái. Trai có vợ rồi, còn gái thì chưa lập gia đình. Tụi nó bận lắm, muốn nhờ cũng khó.

…Rồi cô lại nói mình dìu nằm xuống ghế, đợi khỏe tí rồi tui ra phòng cấp cứu.

Lòng mình xót xa quá đỗi, chạy vội vào canh chừng mẹ:

– Cha mi, đi đâu nãy chừ để mẹ trông.

…Mình ỏn ẻn, nói con đi nhiều chuyện ở ngoài kia. Mẹ mệt, nhưng mẹ cười rất tươi…Mình nhìn mẹ – rồi lại nghĩ đến những người đàn bà nơi góc hành lang bệnh viện…

     Có vào viện mới hiểu lòng con cái …

Tác giả : Trần Linh

Ảnh st minh họa


 

Người mẹ đã từ chối phá thai… và đứa bé được sinh ra sau này làm thay đổi cả thế giới.

 Thầy Cao Anh 

Người mẹ đã từ chối phá thai… và đứa bé được sinh ra sau này làm thay đổi cả thế giới.

Cuối năm 1919, tại thị trấn Wadowice của Ba Lan, một người phụ nữ tên Emilia Wojtyła mang thai đứa con thứ ba. Nhưng niềm vui ấy nhanh chóng trở thành nỗi tuyệt vọng.

Bác sĩ sau khi khám đã nói với bà:

“Bà phải chấm dứt thai kỳ. Bà không còn lựa chọn nào khác. Thận của bà đã suy nặng, tim cũng rất yếu. Nếu tiếp tục mang thai, cả hai mẹ con đều có thể mất mạng.”

Theo y học lúc bấy giờ, đó là lời khuyên hợp lý. Các bác sĩ tin rằng giữ lại đứa bé gần như không có hy vọng, còn người mẹ cũng rất khó sống sót.

Nhưng Emilia đã đưa ra một quyết định khiến nhiều người kinh ngạc.

Bà từ chối phá thai.

Bà chấp nhận đánh đổi chính mạng sống của mình để bảo vệ đứa con còn chưa chào đời. Không phải vì bà biết tương lai sẽ thế nào, mà vì niềm tin rằng mỗi sinh mạng đều xứng đáng có cơ hội được sống.

Vượt qua mọi dự đoán của bác sĩ, ngày 18 tháng 5 năm 1920, Emilia sinh hạ một bé trai khỏe mạnh.

Cậu bé ấy được đặt tên là Karol Józef Wojtyła.

Đáng tiếc, sức khỏe của Emilia ngày càng suy kiệt. Bà qua đời khi Karol mới 8 tuổi.

Không ai lúc đó có thể ngờ rằng cậu bé năm xưa sau này sẽ trở thành Giáo hoàng Gioan Phaolô II – một trong những vị giáo hoàng có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ 20.

Ông đã dẫn dắt Giáo hội Công giáo suốt gần 27 năm, góp phần thúc đẩy sự sụp đổ của chế độ cộng sản ở Đông Âu, cổ vũ hòa bình, bảo vệ phẩm giá con người và truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên khắp thế giới.

Nếu ngày hôm đó Emilia nghe theo lời khuyên của bác sĩ, có lẽ lịch sử thế giới đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.

Câu chuyện này không nhằm phán xét bất kỳ ai hay bất kỳ lựa chọn nào. Nhưng nó nhắc chúng ta một điều rất đáng suy ngẫm:

Đôi khi, không ai có thể biết được giá trị của một sinh mạng ở thời điểm hiện tại. Một đứa trẻ bình thường hôm nay có thể trở thành người làm thay đổi cuộc đời của hàng triệu người trong tương lai.

Và đôi khi, những quyết định âm thầm của một người mẹ lại đủ sức làm thay đổi cả lịch sử nhân loại.


 

KHI TA GIÀ ĐI

Khong Khong

 Khi ta già đi, ta sẽ không nhắc nhở con cháu về một điều gì đó quá cũ, rót vào tai chúng mãi một câu chuyện xa xưa, hay dặn dò chúng những điều hết sức lạc hậu. Cho dù nói nhiều hay ít thì con cháu nó vẫn cho rằng, đó chỉ là lý lẽ vớ vẩn của người già.

Khi ta già đi, ta học cách buông tay, ta chẳng cần phải nghĩ ngợi những người trẻ mỗi ngày nó lướt qua đời ta một cách nhẹ nhàng như thế nào, ta chỉ mong mình đủ sức để tự nấu một món ăn thật nhừ, đủ sức để tự tắm rửa hàng ngày, ta cũng không câu nệ mọi ngóc ngách trong nhà đều phải tinh tươm sạch sẽ, mà chỉ chú ý đến sức khỏe của bản thân mình, nhằm giảm bớt áp lực cho con cháu khi phải chăm sóc ta.

Khi ta già đi, ta cũng mong trời thương, nằm xuống, nhắm mắt một phát là đi ngay. Bởi ta đã nhìn thấy nhiều cảnh đau lòng xảy ra khi con cái chăm sóc cha mẹ già. Có nhiều chuyện bấy lâu nay ta cứ nghĩ nó chỉ có trong văn học thời hiện thực phê phán, nhưng không, nó vẫn được diễn ra trong cuộc sống thường nhật. Mà nghĩ đi rồi cũng nghĩ lại, thực ra thì con cái ai cũng tốt và có hiếu với cha mẹ cả thôi, nhưng khi bố mẹ trở thành gánh nặng hàng ngày, nhiều ngày thì tình cảm sẽ mai một dần đến mức không còn thấy thương yêu nữa, chỉ còn thấy chịu đựng, thấy khổ sở, nhất là con rể hoặc con dâu và các cháu, những người không trực hệ, không được ông bà trực tiếp đẻ ra.

Và khi ta già đi, ta muốn chẳng nợ nần gì nhau trong cuộc đời này, chỉ cần được an yên, bởi ta nghĩ bất cứ ai, cho dù một thời trẻ hoài bão, ngang dọc, vội vã, và rồi cũng đến lúc già, chỉ cần hai chữ an yên mà thôi.

Fb Tinh ca


 

Du Học Sinh Lê Đức Nhân…

Kimtrong Lam

Du Học Sinh Lê Đức Nhân…

Cháu trai 31 tuổi này tên là Lê Đức Nhân, một du sinh thành công tại Nhật Bản. Sau khi tốt nghiệp đại học ngành du lịch, cháu đang làm việc cho Khu du lịch Suối nước nóng Kusatsu, tỉnh Gunma. Từ lúc rời VN ra đi tới nay là 10 năm, cuộc sống của cháu là cả một chuỗi phấn đấu không ngừng nghỉ, vì cháu là một du sinh mồ côi cả cha và mẹ từ 11 tuổi.

Nhân quê ở Bình Định. Năm 11 tuổi, cùng một lúc cậu bé phải nhận 3 cái tang. Mẹ cháu đi chợ bán rau, bị tai nạn qua đời vào tháng 4. Vừa 50 ngày mẹ xong thì ba cháu cũng bị tai nạn không qua khỏi. Đến tháng 11 cùng năm, vì sức khoẻ yếu nên ông nội cũng ra đi.

Hai chị gái đi lấy chồng. Cháu được cưu mang bởi chú thím, sau đó là cậu mợ ruột. Tới năm lớp 12, cháu vào ở cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi Hướng Dương, do 1 thày giáo giúp đỡ.

Dù sống đầy khó khăn như vậy, Nhân vẫn học xong trung học và thi đậu đại học SPKT TPHCM.

Người thày giáo đó tên là thày Vinh rất thương cháu. Nên thày tìm đường cho cháu đi du học. Ban đầu lo cho cháu nghỉ học đại học, tập trung học tiếng Nhật. Sau đó tìm học bổng của báo Asahi cho cháu qua Nhật học hành.

Học bổng này chính là học bổng giao báo. Mình từng giới thiệu về học bổng đó cho các cháu con nhà nghèo muốn đi du học ở Nhật.  Mà du sinh nào nhận học bổng thì sẽ vừa học, vừa làm công việc vốn rất vất vả hàng ngày là phải thức khuya dậy sớm trong mọi điều kiện thời tiết nhiều phần khắc nghiệt ở xứ Nhật để đi giao báo theo giờ cam kết trong ngày.

Trong thời gian Nhân mới qua Nhật, người cậu từng cưu mang cháu mất vì đột quỵ. Bà nội cũng qua đời. Hai người chị gái mắc bệnh trọng. Tang tóc và nỗi đau chồng chất lên vai chàng trai trẻ một mình lênh đênh xa xứ.

Nhân khi đó làm việc và học tại Yurigaoka, Kanagawa theo phân công. Cháu thi đậu bằng lái xe máy của Nhật. Mỗi sáng, cháu phải thức dậy vào lúc 1 giờ 30 để ra tiệm báo, lấy báo đi phát đến khoảng 6 giờ sáng về. Chỉ kịp ngả cái lưng nghỉ một tí, đến hơn 8 giờ đã phải rời nhà, đi tàu điện thêm 1 giờ để đến trường. Tan học về nhà, ăn cơm trưa rồi mình lại ra tiệm để phát báo chiều. Hai năm ròng cháu đã vừa làm vừa học như thế. Sau đó cháu chuyển qua làm phụ quán ăn, bán mì, phụ bếp…Một ngày như vậy, Nhân chỉ được ngủ vẻn vẹn 3 giờ. Phải chịu khó làm lụng và học hành, vì gia cảnh không có gì để bấu víu.

Trong suốt thời gian đó, cách duy nhất để Nhân đứng vững là học hành. Chỉ có học vấn mới là cứu cánh duy nhất thay đổi cuộc đời của cậu bé mồ côi ấy. Vì vậy mà 4 năm sau, Lê Đức Nhân đã tốt nghiệp trường Du lịch và Khách sạn JTB. Cháu được nhà trường khen tặng vì chưa từng một ngày nào nghỉ học hay đi trễ.

Ngay sau khi tốt nghiệp, Nhân may mắn tìm được việc làm ở khách sạn tại Khu du lịch Suối nước nóng Kusatsu, tỉnh Gunma. Công việc đúng với chuyên ngành mà Đức Nhân theo học, với mức thu nhập tốt và cơ hội phát triển cao. Báo Đời sống và Pháp luật đã có một bài viết hay về cháu.

Chàng trai ấy cho biết :”không ai có thể lựa chọn hoàn cảnh mình sinh ra, nhưng hoàn toàn có thể chọn cách mình sống và trưởng thành.”

Đọc các thông tin về cháu Nhân thấy rất xúc động. Là vì cháu thật sự là một con người có ý chí, có quyết tâm rất cao. Cháu cũng sống hướng thượng và dám hết mình để chạm tay vào ước mơ. Dù trải qua rất nhiều chia ly, tang tóc, nhưng cháu may mắn vẫn được rất nhiều người thương mến, đặc biệt là gia đình bà con cưu mang cháu và thày Vinh, người thày có tầm nhìn xa trông rộng đã chỉ cho cháu một đường đi tốt cho tương lai.

Mong cháu và gia đình luôn vui khỏe, hạnh phúc.

( Hình từ báo đoisongvaphapluat)

———

Nguyễn Thị Bích Hậu.


 

Ông đã bị đưa vào bệnh viện tâm thần ba lần…

Chuyện tuổi Xế ChiềuLộc Ninh +

 Ông đã bị đưa vào bệnh viện tâm thần ba lần trước khi trở thành một trong những tác giả bán chạy nhất thế giới. Cuốn sách nổi tiếng nhất của ông đã bán được hơn 150 triệu bản và được dịch ra hơn 80 ngôn ngữ.

Ông từng bị trói vào bàn và phải chịu những cú sốc điện. Khi ấy, ông chỉ là một thiếu niên mà “tội lỗi” duy nhất là muốn trở thành nhà văn thay vì luật sư. Cha mẹ ông, vì lo lắng, cho rằng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của con trai là dấu hiệu của bệnh tâm thần nên đã đưa ông vào bệnh viện tâm thần tới ba lần.

Thế nhưng nhiều thập kỷ sau, chính người đàn ông ấy đã ngồi trước một tờ giấy trắng và chỉ trong mười bốn ngày đã viết nên một cuốn sách làm thay đổi cuộc đời của hàng triệu người.

Tên ông là Paulo Coelho, và câu chuyện của ông là minh chứng rằng những người chỉ trích chúng ta gay gắt nhất đôi khi lại sai hoàn toàn về tương lai của chúng ta.

Năm 1988, Paulo đã dồn hết tâm huyết vào một câu chuyện ngụ ngôn giản dị kể về hành trình của một chàng chăn cừu trẻ tuổi đi tìm ước mơ của mình qua sa mạc. Ông đặt tên cho cuốn sách ấy là The Alchemist (Nhà Giả Kim).

Ông biết cuốn sách này có điều gì đó rất đặc biệt, nhưng giới xuất bản lúc bấy giờ lại không hề quan tâm.

Nhà xuất bản đầu tiên phát hành cuốn sách đã nhìn nó nằm phủ bụi trên các kệ sách. Doanh số quá thấp nên họ quyết định ngừng phát hành và trả lại bản quyền cho tác giả.

Người ta nói với ông rằng tác phẩm của ông là một thất bại hoàn toàn.

Nhiều người có lẽ đã từ bỏ vào thời điểm đó. Xét cho cùng, những “chuyên gia” đã lên tiếng. Nhưng Paulo đã từng sống sót sau những liệu pháp sốc điện thực sự; một lá thư từ chối không thể khiến ông bỏ cuộc.

Ông tin sâu sắc vào thông điệp cốt lõi của cuốn sách mình:

“Khi bạn thực sự khao khát một điều gì đó, cả vũ trụ sẽ hợp sức giúp bạn đạt được nó.”

Ông từ chối từ bỏ.

Paulo tìm được một nhà xuất bản thứ hai sẵn sàng trao cho ông cơ hội. Và rồi một điều kỳ diệu đã xảy ra. Thành công không đến nhờ những chiến dịch quảng cáo tốn kém. Cuốn sách phát triển chậm rãi, gần như trong im lặng.

Một người đọc nó, cảm thấy trái tim mình thay đổi và giới thiệu cho một người bạn.

Người bạn ấy lại giới thiệu cho người khác.

Dần dần, những lời truyền miệng nhỏ bé ấy đã trở thành một làn sóng mạnh mẽ.

Cuốn sách đã vượt ra khỏi những con phố của Brazil để đến với mọi ngóc ngách trên thế giới.

Ngày nay, Nhà Giả Kim là một trong những cuốn sách được yêu thích nhất trong lịch sử. Nó đã bán được hơn 150 triệu bản và được dịch ra hơn 80 ngôn ngữ.

Người ta có thể bắt gặp cuốn sách này trên bàn làm việc của những nhà lãnh đạo quyền lực nhất thế giới, cũng như trong ba lô của những sinh viên nghèo không có nhiều tiền.

Nếu Paulo nghe theo cha mẹ mình, có lẽ ông đã sống cả đời như một luật sư bất hạnh.

Nếu ông nghe theo nhà xuất bản đầu tiên, kiệt tác của ông có thể đã biến mất mãi mãi.

Thay vào đó, ông chọn tin vào tiếng nói bên trong mình.

Ông đã cho thế giới thấy rằng thất bại thực sự duy nhất chính là không dám bắt đầu hành trình hoặc bỏ cuộc ngay khi ai đó nói với bạn rằng bạn không thể.

Những khó khăn mà bạn đang trải qua hôm nay không phải là sự trừng phạt.

Chúng chỉ là sự chuẩn bị cho những điều tốt đẹp đang chờ đợi bạn ở phía trước.

Hãy tiếp tục bước đi, vì thế giới vẫn đang chờ được nghe câu chuyện của chính bạn. 


 

Việt Nam bị Mỹ áp thuế thương mại mới (BBC)

(BBC)

Tổng thống Mỹ Donald Trump và Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer (phải) – người chỉ đạo cuộc điều tra thương mại đối với Việt Nam – tại một cuộc họp báo ở Nhà Trắng tháng 2/2026

Việt Nam nằm trong nhóm 60 đối tác thương mại sẽ bị chính quyền Tổng thống Donald Trump áp thuế thương mại mới, ngay sau khi mức thuế tạm thời 10% áp dụng trong 150 ngày hết hiệu lực.

Mức thuế mới, từ 10% đến 12,5%, sẽ được áp dụng từ 0 giờ 01 ngày 25/7 theo giờ miền Đông nước Mỹ, theo thông báo đăng trên Công báo Liên bang ngày 24/7.

Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer nói Mỹ đã cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức trong gần một thế kỷ và đã đến lúc các đối tác thương mại cũng thực hiện nghiêm túc các quy định tương tự.

Theo quyết định cuối cùng, Việt Nam nằm trong số các nước sẽ chịu mức thuế 12,5%.

Các mức thuế mới được áp dụng theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, với lý do nhiều đối tác chưa thực thi đầy đủ các lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Chính quyền Mỹ cho biết các mức thuế mới sẽ bao phủ 99,4% hàng nhập khẩu vào Mỹ, nhưng miễn trừ đối với nhiều mặt hàng, bao gồm dầu khí, phân bón, một số thực phẩm và các sản phẩm đã chịu thuế theo Điều 232 vì lý do an ninh quốc gia như ô tô, thép, nhôm và đồng.

Hàng hóa đáp ứng các quy định của Hiệp định Thương mại Mỹ-Mexico-Canada (USMCA) cũng được miễn thuế.

Hàng hóa từ Argentina, Bangladesh, Anh, Campuchia, Canada, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Honduras, Ấn Độ, Indonesia, Jordan, Malaysia

Mexico, Pakistan, Sri Lanka và Trinidad và Tobago sẽ chịu thuế 10%.


 

‘Luật To Đẹp’ của Trump đặt 41 tiểu bang trước nguy cơ mất một phần food stamp

Ba’o Nguoi-Viet

July 23, 2026

Mai Phi Long/Người Việt (tổng hợp)

WASHINGTON, DC (NV) – Kể từ Tháng Bảy, 2025, đến Tháng Hai, 2026, khi bắt đầu áp dụng “Luật To Đẹp” (One Big Beautiful Bill) của Tổng Thống Donald Trump đánh dấu bằng việc 3.5 triệu người bị mất các tài trợ thực phẩm qua chương trình SNAP, hay quen gọi là food stamp, theo phân tích của trung tâm Center On Budget and Policy Priorities (CBPP), một viện nghiên cứu chính sách phi đảng phái.

Giữa lúc người dân Mỹ vất vả đối mặt với chi phí thực phẩm, xăng và những nhu yếu phẩm ngày càng cao, hệ quả từ cuộc chiến Iran và chính sách đánh thuế hàng nhập cảng (tariffs), giờ lại chồng thêm tình trạng ngặt nghèo khi “Luật To Đẹp” dần dần có hiệu lực.

Bảng thông báo nhận trả bằng food stamp tại một tiệm bán thực phẩm ở Miami, Florida. (Hình: Joe Raedle/Getty Images)

Theo tường thuật của KTLA và AP, có một con số lạnh lùng rằng 41 tiểu bang đứng trước nguy cơ mất một phần ngân khoản SNAP vì tỷ lệ sai sót vượt 6%, vốn chỉ chín tiểu bang đạt dưới mức này trong tài khóa 2025. 

Luật One Big Beautiful Bill quy định các tiểu bang vượt ngưỡng sai sót 6% phải tự trả từ 5% đến 15% chi phí trợ cấp, bắt đầu sớm nhất từ Tháng Mười, 2027. Luật đặt hóa đơn trước cửa tiểu bang và buộc họ tìm tiền, cắt chương trình khác hoặc loại người đang thụ hưởng ra khỏi SNAP.

Trump áp dụng mức 6% chưa từng có tiền lệ

Mức giới hạn 6% không phải phát minh của chính quyền Tổng Thống Donald Trump. Trước năm 2025, đây là tiêu chuẩn kiểm soát hành chính khi tiểu bang có tỷ lệ sai sót từ 6% trở lên phải nộp kế hoạch sửa chữa, nếu tiếp tục để sai sót cao kéo dài có thể chịu mức chế tài riêng. 

Tuy nhiên, tiền trợ cấp SNAP vẫn do chính phủ liên bang chi trả 100%. Mốc 6% khi ấy chủ yếu là chiếc đèn báo động buộc tiểu bang sửa hệ thống, chứ chưa phải đồng hồ tính tiền trên toàn bộ trợ cấp. 

Luật One Big Beautiful Bill biến chiếc đèn báo động thành hóa đơn. Từ tài khóa 2028, tiểu bang sai sót từ 6% đến dưới 8% phải trả 5% chi phí SNAP; từ 8% đến dưới 10% phải trả 10%; từ 10% trở lên phải trả 15%. Đây là lần đầu Washington chuyển một phần chi phí quyền lợi SNAP sang tiểu bang dựa trực tiếp trên tỷ lệ sai sót. Cùng lúc, phần chi phí điều hành mà tiểu bang phải gánh tăng từ 50% lên 75% bắt đầu từ tài khóa 2027.

Nghịch lý là muốn giảm sai sót, tiểu bang cần thêm nhân viên và hệ thống điện toán; nhưng Washington lại giảm kinh phí. Khi vừa thiếu tiền vừa bị đe dọa phải trả hàng trăm triệu đô la, con đường rẻ nhất có thể làm là tạo khó khăn thêm khiến ít người đạt đủ tiêu chuẩn để được ở lại trong chương trình hơn.

Sai sót không đồng nghĩa với gian lận

“Payment error rate” không phải tỷ lệ gian lận nhưng bao gồm cả việc trả thừa tiền lẫn trả thiếu tiền. Nguyên nhân có thể là người nhận khai báo sai, lợi tức chưa cập nhật, nhân viên tính nhầm, hồ sơ thiếu hoặc quy định quá phức tạp. 

Cơ Quan Nghiên Cứu Quốc Hội nhấn mạnh đây không phải thước đo gian lận vì các hoạt động mua bán trái phép quyền lợi SNAP tại cửa hàng được đo bằng chỉ số khác.

Cho nên việc dùng toàn bộ tỷ lệ sai sót để tạo cảm giác người nghèo “ăn gian” là đánh tráo khái niệm.

Một gia đình được trả thiếu cũng làm tỷ lệ tăng. Một hồ sơ bị tiểu bang tính sai cũng làm tỷ lệ tăng. Nhưng hậu quả có thể rơi xuống người hội đủ điều kiện mà không đủ khả năng đi qua “một núi giấy tờ.” 

Các chuyên gia được CNBC phỏng vấn cho biết người dân đang mất trợ cấp vì không liên lạc được, giấy tờ không được duyệt hoặc đơn bị từ chối sai.

SNAP duy trì ổn định kinh tế

Chương trình SNAP giúp hơn 42 triệu người mua thực phẩm mỗi tháng với khoảng 70% người thụ hưởng là trẻ em, người cao niên hoặc người khuyết tật. Chương trình mang tính “tỷ lệ nghịch” là khi kinh tế suy yếu thì số người thụ hưởng tăng, kinh tế phục hồi thì nhu cầu giảm. 

Bởi vậy, SNAP phải đáp ứng theo thực trạng từng tiểu bang, chứ không thể bị đóng khung bằng mục tiêu tiết kiệm cố định từ Washington.

Về kinh tế vĩ mô, tiền SNAP được tiêu gần như ngay lập tức tại chợ, siêu thị và cửa hàng địa phương. Theo Giáo Sư Sara Bleich, khoa kinh tế của trường Đại Học Harvard, mỗi $1 SNAP tạo ra khoảng $1.50 đến $1.80 trong chu trình hoạt động kinh tế, hỗ trợ việc làm bán lẻ và lợi tức của nông dân. SNAP còn giảm thiếu an ninh thực phẩm, giảm nghèo và hạ chi phí y tế. Cắt SNAP không chỉ lấy đi thức ăn nhưng rút sức mua khỏi những cộng đồng nghèo, nơi mỗi Mỹ kim được “xoay vòng nền kinh tế” nhanh nhất.

Các trung tâm phát thực phẩm miễn phí (ngân hàng thực phẩm/food bank) không thể thay thế SNAP: cứ một bữa ăn do ngân hàng thực phẩm cung cấp thì SNAP cung cấp chín bữa. Kêu gọi từ thiện lấp chỗ trống là chuyển nghĩa vụ quốc gia sang các tổ chức dân sự không đủ nguồn lực.

Cắt gần $187 tỷ trước, rồi để nhu cầu thực tế tự xoay xở

Cần nói chính xác rằng luật không ghi mỗi tiểu bang phải cắt theo hạn ngạch để tổng cộng đúng $187 tỷ. Đây là con số Văn Phòng Ngân Sách Quốc Hội ước tính mức chi liên bang cho các chương trình trợ cấp thực phẩm, tăng dinh dưỡng giảm trong 10 năm, khoảng $186.65 tỷ. 

Nhưng cấu trúc luật được xây dựng trong tiến trình cân đối ngân sách để tạo khoản tiết kiệm ấy, qua yêu cầu làm việc, thu hẹp điều kiện hội đủ, hạn chế cách tính trợ cấp, chuyển chi phí sang tiểu bang và giảm ngân khoản điều hành.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhu cầu SNAP không phát sinh theo lịch trình “tiết kiệm” của các dân cử Cộng Hòa tại Quốc Hội mà thay đổi theo tình trạng thất nghiệp, tiền thuê nhà, giá thực phẩm, thiên tai, sức khỏe và mức lương địa phương. 

Trung tâm CBPP ghi nhận số người nhận SNAP giảm mạnh trong khi tỷ lệ thất nghiệp gần như đứng yên quanh mức 4% cho thấy rất khó kết sự suy giảm xảy ra là vì người dân bớt cần trợ giúp.

Cơ Quan Ngân Sách Quốc Hội (CBO) dự đoán riêng cơ chế bắt tiểu bang chia sẻ chi phí có thể khiến khoảng 300,000 người mất SNAP trong một tháng trung bình và ảnh hưởng quyền lợi dinh dưỡng của khoảng 96,000 trẻ em. Các thay đổi về giới hạn thời gian làm việc được dự đoán làm giảm khoảng 2.4 triệu người tham gia mỗi tháng trong giai đoạn 10 năm.

Cắt thức ăn giữa lúc giá cả và chiến phí tăng

Vào Tháng Sáu, 2026, giá tiêu thụ tại Mỹ cao hơn một năm trước 3.5%; giá thực phẩm tăng 3%, năng lượng tăng 15.7% và xăng tăng 26.7%. Chiến tranh Iran và gián đoạn quanh eo biển Hormuz không phải nguyên nhân duy nhất của lạm phát, nhưng đã tạo thêm cú sốc dầu khí và đẩy giá xăng trung bình tại Mỹ vượt $4 một gallon trong Tháng Bảy.

Trong khi đó, Bộ Quốc Phòng cho biết chiến tranh Iran tiêu tốn khoảng $37.5 tỷ tính đến ngày 21 Tháng Bảy và xin thêm $67.1 tỷ. 

Hạ Viện do Đảng Cộng Hòa lãnh đạo vừa thông qua đề nghị ngân sách $95 tỷ, trong đó $60 tỷ dành cho Ngũ Giác Đài và $13 tỷ cho các nhu cầu an ninh khác. 

Không thể nói mỗi Mỹ kim cắt khỏi SNAP được chuyển thẳng sang một trái hỏa tiễn; ngân sách liên bang không vận hành bằng cách đánh dấu từng đồng đô la. Nhưng sự đối chiếu cho thấy thứ tự ưu tiên: tiền chiến tranh được gọi là khẩn cấp, còn tiền cho bữa ăn của trẻ em lại bị đặt dưới phép thử sai sót hành chính. 

SNAP giúp hơn 42 triệu người mua thực phẩm mỗi tháng với khoảng 70% người thụ hưởng là trẻ em, người cao niên hoặc người khuyết tật. (Hình minh họa: Joe Raedle/Getty Images)

“Bán cái” cho tiểu bang để Washington thoái thác nghĩa vụ 

Mục tiêu công khai của chính quyền ông Trump là buộc tiểu bang chịu trách nhiệm với việc chống lãng phí và bảo vệ người đóng thuế. Nhưng cơ chế này còn “bán cái” cho tiểu bang qua việc Washington đặt tiêu chuẩn, giảm tài trợ kinh phí rồi chuyển hóa đơn xuống dưới. 

Nếu tiểu bang phải tăng thuế, cắt giáo dục, giảm dịch vụ khác hoặc siết SNAP để cứu đói cho cư dân thì chính phủ liên bang đổ hô rằng “đó là lựa chọn của tiểu bang.”

Đây cũng là cách cắt chương trình mà không phải công khai tuyên bố sẽ lấy thức ăn của hàng triệu người. Một lá thư thất lạc hoặc tài liệu không tải được lên mạng có thể dẫn đến kết quả cắt trợ cấp cho một cư dân đứng trước nguy cơ đói ăn.

Cũng không thể nói một khoản SNAP cụ thể trực tiếp trả cho một khoản giảm thuế cụ thể. Tuy nhiên, đáng đề cập đến là các chương trình dành cho người lợi tức thấp bị cắt trong cùng đạo luật kéo dài nhiều ưu đãi thuế cá nhân và doanh nghiệp, gồm khấu hao nhanh, khấu trừ chi phí nghiên cứu và ưu đãi đối với lợi tức kinh doanh. 

Phân tích của CBO cho thấy gia đình thuộc 10% lợi tức thấp nhất mất trung bình khoảng $1,214 nguồn lực mỗi năm, trong khi 10% cao nhất được thêm khoảng $13,622 và nhóm giàu nhất nhận gần 64% tổng mức gia tăng nguồn tài chính. Đó là bằng chứng rõ về chiều phân phối của đạo luật cắt từ thành phần phía dưới dồn lên trên. (Congressional Budget Office)

“To Đẹp” với người giàu, khắc nghiệt với người đói

Tên gọi One Big Beautiful Bill nghe như một lời quảng cáo bóng bẩy. Nhưng với gia đình trong hoàn cảnh tài chánh chật vật phải chọn giữa tiền thuê nhà, thuốc men và thực phẩm, vẻ “đẹp” ấy rất khó nhìn thấy. 

Với học sinh nghèo mất con đường tự động vào bữa ăn miễn phí, với người cao niên phải chứng minh lại từng giấy tờ, và với tiểu bang bị đặt giữa tăng thuế và cắt trợ cấp. Luật “To” này không hề “Đẹp.”

Điều mỉa mai là nhiều cử tri lợi tức thấp tiếp tục bỏ phiếu cho những chính trị gia với khẩu hiệu đầy mỹ từ về bảo tồn giá trị văn hóa, duy trì bản sắc nhưng thực tế làm ngân sách theo hướng có lợi nhất cho người giàu và đại công ty. 

Không phải là họ thiếu hiểu biết, nhưng cái bẫy quá tinh vi hơn thế. Họ được mời bỏ phiếu vì nỗi sợ và lòng trung thành đảng phái, trong khi sự chuyển giao tài sản diễn ra bằng những công thức khó hiểu như “tỷ lệ sai sót 6%.”

Sau cùng, Big Beautiful Bill có thể thật sự “big” đối với hóa đơn chiến tranh, “beautiful” đối với các mục giảm thuế của người giàu cuối năm, nhưng đối với người nghèo và học sinh cần một bữa ăn, ba chữ cái thứ nhì trong bảng mẫu tự đứng chung với nhau, “BBB” còn có nghĩa là: “Đói!” [kn]