THẢM KỊCH TỪ MÂU THUẪN GIA ĐÌNH Ở CỦ CHI

Tin Mừng Cho Người Nghèo

Chiều 24/9, tại một dãy trọ trên đường Hồ Văn Tắng, xã Củ Chi, TP.HCM, một nam thanh niên được cho là đã dùng dao tấn công gia đình vợ.

Theo người dân, vợ chồng nghi phạm quê Cà Mau, lên TP.HCM làm công nhân. Gần đây hai người xảy ra mâu thuẫn nên người chồng không còn ở chung. Ngày xảy ra vụ việc, người này trở lại phòng trọ và cãi vã với vợ.

Vụ tấn công khiến người vợ và chị vợ tử vong; cha vợ cùng con của người chị bị thương nặng, phải nhập viện cấp cứu. Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân.

Từ một mâu thuẫn gia đình, chỉ trong ít phút, hai mạng người bị cướp đi và cả một gia đình tan nát. Vụ việc tiếp tục cảnh báo về bạo lực gia đình: đừng xem những lời đe dọa hay dấu hiệu bất thường là “chuyện riêng” cho đến khi mọi sự đã quá muộn. 


 

“Rain Man” người thực ngoài đời

 “Rain Man” (Người Mưa):

 – Ông có thể đọc hai trang sách cùng lúc—mỗi trang bằng một mắt. Ông đã ghi nhớ từng chữ của 12.000 cuốn sách.

Các bác sĩ khuyên nên đưa ông vào trại chăm sóc đặc biệt. Cha ông đã từ chối—và bộ não “khiếm khuyết” ấy chính là nguồn cảm hứng cho bộ phim Rain Man.

Khi Kim Peek chào đời vào ngày 11 tháng 11 năm 1951, các bác sĩ chỉ cần nhìn qua hộp sọ của ông là đã đưa ra một kết luận đau lòng cho cha mẹ ông.

Đầu ông to bất thường. Kết quả chụp não cho thấy những bất thường nghiêm trọng. Ông bị thiếu thể chai (corpus callosum)—bó gồm 200 triệu sợi thần kinh kết nối hai bán cầu não.

Các bác sĩ cho rằng nếu thiếu bộ phận này, ông sẽ không bao giờ có thể đi lại, nói chuyện hay tự sinh hoạt. Ông sẽ sống đời thực vật.

Lời khuyên của họ rất rõ ràng: “Hãy đưa cậu bé vào trại chăm sóc đặc biệt ngay lập tức và tiếp tục cuộc sống của mình.”

Cha của Kim, ông Fran Peek, nhìn đứa con trai mới chào đời và nói: “Không.”

Ông đưa Kim về nhà. Và rồi ông phát hiện ra rằng bộ não “khiếm khuyết” của con trai mình có thể làm được những điều mà một bộ não bình thường không bao giờ làm được.

Khi mới ba tuổi, trong khi những đứa trẻ khác đang tập đếm đến mười, Kim Peek đã có thể ghi nhớ toàn bộ cuốn sách chỉ sau một lần nghe đọc.

Không chỉ nhớ nội dung câu chuyện—ông còn ghi nhớ từng từ, từng số trang, từng dấu câu.

Cha thường đọc sách cho ông nghe trước giờ đi ngủ. Sáng hôm sau, Kim có thể đọc lại toàn bộ cuốn sách theo cả chiều xuôi lẫn chiều ngược mà không sai sót một chữ nào.

Khi Kim lớn lên, khả năng của ông càng trở nên phi thường—và khó lý giải hơn.

Ông có thể đọc xong một cuốn sách trong khoảng một giờ bằng cách đọc cả hai trang cùng lúc: mắt trái đọc trang bên trái, mắt phải đọc trang bên phải, cả hai mắt xử lý thông tin một cách độc lập và đồng thời.

Ông ghi nhớ được 98% những gì mình đã đọc.

Trong suốt cuộc đời mình, Kim Peek đã ghi nhớ khoảng 12.000 cuốn sách—bao gồm các lĩnh vực lịch sử, văn học, địa lý, âm nhạc, số liệu thống kê thể thao, tác phẩm của Shakespeare, Kinh Thánh, danh bạ điện thoại, mã bưu chính, niên giám và bách khoa toàn thư.

Bộ não của ông đã tiếp nhận và lưu giữ tất cả những thông tin đó một cách vĩnh viễn.

Nếu hỏi ông chuyện gì đã xảy ra vào ngày 15 tháng 3 năm 1847, ông sẽ lập tức cho bạn biết đó là thứ Hai, mô tả các sự kiện lịch sử diễn ra trong ngày hôm đó, trích dẫn các bài báo và liệt kê các thông tin về thời tiết. Nếu hỏi ông về mã bưu chính 84321, ông sẽ trả lời ngay: “Logan, Utah. Dân số 48.174 người. Tọa độ 41,7° Bắc, 111,8° Tây. Nơi tọa lạc của Đại học Utah State, thành lập năm 1888.”

Bộ não của ông hoạt động như một siêu máy tính với dung lượng lưu trữ vô hạn—nhưng không một cỗ máy nào có thể sánh kịp tốc độ hay độ chính xác của ông.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu Kim rất kỹ lưỡng, cố gắng tìm hiểu làm thế nào một bộ não thiếu đi thể chai (dải mô nối hai bán cầu não) lại có thể hoạt động được, chứ chưa nói đến việc đạt mức phi thường như vậy.

Giả thuyết của họ là: khi không có rào cản thông thường giữa hai bán cầu não, thông tin có thể luân chuyển tự do khắp toàn bộ não bộ, tạo nên khả năng ghi nhớ phi thường và những kết nối thần kinh khác biệt.

Tuy nhiên, món quà kỳ diệu ấy lại đi kèm với những cái giá rất đắt.

Kim không bao giờ học được cách tự cài cúc áo. Ông không thể tự đánh răng. Dáng đi của ông khó khăn và vụng về do các kỹ năng vận động bị suy giảm nghiêm trọng bởi những bất thường trong não bộ.

Việc giao tiếp xã hội là một thử thách lớn đối với ông—ông gặp khó khăn khi hiểu các câu nói mỉa mai, ẩn dụ, khái niệm trừu tượng, hay lý do tại sao người ta đôi khi nói những điều không đúng với suy nghĩ thực sự của họ.

Ông cần người cha tên Fran giúp đỡ trong mọi việc: từ việc mặc quần áo, ăn uống, tắm rửa cho đến việc định hướng cuộc sống.

Fran trở thành người chăm sóc, người bảo vệ và người bạn đồng hành suốt đời của Kim—ông dành trọn cuộc đời để chăm lo cho người con trai mà các bác sĩ từng cho rằng không đáng để bỏ công sức nuôi dạy.

Trong suốt nhiều thập kỷ, Kim sống lặng lẽ cùng cha tại thành phố Salt Lake, bang Utah. Khả năng phi thường của ông chỉ được biết đến bởi gia đình và các nhân viên thư viện địa phương—những người vô cùng kinh ngạc trước người đàn ông đã thuộc lòng toàn bộ kho tàng sách của họ.

Rồi đến năm 1984, mọi thứ đã thay đổi.

Biên kịch Barry Morrow gặp Kim Peek tại một hội nghị dành cho người khuyết tật. Barry hỏi Kim một câu ngẫu nhiên về các mốc thời gian lịch sử, và ông dự đoán sẽ nhận được một câu trả lời chậm chạp, khó khăn.

Thay vào đó, Kim lập tức tuôn ra hàng loạt sự kiện lịch sử, diễn biến thời tiết và các tiêu đề báo chí từ chính ngày đó của nhiều thập kỷ trước—với độ chính xác tuyệt đối và tốc độ nhanh như chớp.

Barry hoàn toàn sững sờ. Ông dành hàng giờ trò chuyện với Kim, đặt ra những câu hỏi hóc búa và chứng kiến người đàn ông mang khuyết tật nặng nề này truy xuất thông tin nhanh hơn bất kỳ thư viện tra cứu nào.

Nhưng điều khiến Barry ấn tượng nhất không phải là khả năng của Kim—mà chính là sự ấm áp, khiếu hài hước nhẹ nhàng, sự quan tâm chân thành đến mọi người và nét nhân văn tỏa sáng bất chấp những khác biệt của ông.

Barry quyết định viết một kịch bản phim lấy cảm hứng từ cuộc đời của Kim. Kịch bản đó đã trở thành bộ phim “Rain Man”.

Năm 1988, “Rain Man” được công chiếu với sự tham gia của Dustin Hoffman trong vai Raymond Babbitt—một người mắc hội chứng bác học (savant) sở hữu khả năng toán học và trí nhớ phi thường, nhưng lại gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp xã hội.

Nhân vật này được xây dựng dựa trên nguyên mẫu là Kim Peek, mặc dù bộ phim đã thay đổi một số chi tiết để tăng tính kịch tính, chẳng hạn như việc khắc họa Raymond là người mắc chứng tự kỷ. (Thực tế, Kim không bị tự kỷ; ông mắc một tập hợp các tình trạng đặc biệt bắt nguồn từ những bất thường trong cấu trúc não bộ.)

Dustin Hoffman đã gặp Kim trước khi phim bấm máy để tìm cách thể hiện nhân vật một cách chân thực nhất. Sau thời gian tiếp xúc với Kim, Hoffman chia sẻ: “Việc gặp gỡ Kim đã thay đổi hoàn toàn nhận thức của tôi về những khả năng tiềm tàng của trí tuệ con người—cũng như ý nghĩa đích thực của lòng trắc ẩn.”

“Rain Man” đã giành được bốn giải Oscar, bao gồm giải Phim hay nhất. Bộ phim trở thành một hiện tượng văn hóa, giúp hàng triệu người trên thế giới biết đến hội chứng bác học (savant syndrome) và sự đa dạng thần kinh.

Và Kim Peek—nguyên mẫu thực sự của nhân vật Rain Man—đột nhiên trở nên nổi tiếng.

Sau khi bộ phim ra mắt, Fran và Kim bắt đầu đi khắp nơi để thuyết trình về khả năng của Kim cũng như vận động cho quyền lợi của người khuyết tật.

Họ đã đến thăm các trường học, đại học, bệnh viện và tham dự nhiều hội nghị trên khắp nước Mỹ cũng như quốc tế.

Khán giả đến xem với tâm thế tò mò về một “hiện tượng lạ”—một cỗ máy tính sống hay một tiết mục giải trí độc đáo. Nhưng điều họ thực sự tìm thấy lại sâu sắc hơn nhiều: một người đàn ông yêu thích Shakespeare, biết cười trước những câu chuyện hài hước (khi hiểu được chúng), biết hỏi thăm về gia đình người khác và ghi nhớ từng chi tiết họ chia sẻ suốt nhiều năm sau đó.

Kim thường đứng trên sân khấu và để mọi người thử thách mình bằng những câu hỏi hóc búa:

“Ngày 17 tháng 8 năm 1921 là thứ mấy?”

“Thứ Ba. Đó là ngày Babe Ruth đánh cú home run thứ 139 trong sự nghiệp của mình trong trận đấu với đội Detroit Tigers.”

“Thủ đô của Burkina Faso là gì và dân số là bao nhiêu?”

“Ouagadougou, dân số khoảng 2,2 triệu người tính đến năm 2009.”

“Hãy đọc đoạn mở đầu của vở Hamlet.”

Kim sẽ đọc thuộc lòng toàn bộ màn một, chính xác từng chữ một—bao gồm cả các chỉ dẫn sân khấu—mà không hề ngập ngừng.

Các nhà khoa học vẫn cảm thấy bối rối. NASA đã nghiên cứu cấu trúc não bộ của Kim bằng công nghệ hình ảnh tiên tiến. Các bác sĩ thần kinh học viết nhiều bài nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu đưa ra những giả thuyết về cấu trúc thần kinh độc đáo của ông.

Không ai có thể giải thích trọn vẹn cách thức hoạt động trong tâm trí ông.

Nhưng Kim chẳng bận tâm đến việc người ta giải thích hay nghiên cứu về mình. Điều ông quan tâm là sự kết nối với mọi người.

Sau mỗi buổi thuyết trình, ông dành hàng giờ để gặp gỡ từng khán giả, hỏi thăm về cuộc sống của họ, gợi ý những cuốn sách phù hợp với sở thích của họ, mang lại tiếng cười và khiến họ cảm thấy mình được thấu hiểu, trân trọng.

Cha của ông, ông Fran, đã chứng kiến con trai mình—người từng bị coi là vô vọng ngay khi mới chào đời—truyền cảm hứng cho hàng ngàn người chỉ bằng cách sống thật với chính mình.

 Vào ngày 19 tháng 12 năm 2009, Kim Peek qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 58.

Tin tức về sự ra đi của ông đã xuất hiện trên các mặt báo khắp thế giới. Các nhà khoa học tiếc thương sự mất mát của một trong những bộ óc phi thường nhất từng được nghiên cứu. Nhưng những người từng gặp ông lại thương tiếc một điều khác: lòng tốt, sự nhiệt huyết, niềm vui chân thành khi kết nối với mọi người, và khả năng khiến bất cứ ai gặp gỡ ông đều cảm thấy mình quan trọng.

Sau khi Kim qua đời, não bộ của ông đã được hiến tặng cho khoa học. Cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm hiểu, cố gắng lý giải làm thế nào một bộ não với những bất thường nghiêm trọng về cấu trúc lại có thể tạo ra những khả năng phi thường đến vậy.

Họ đã tìm ra một số lời giải: não bộ của ông tự bù đắp cho những phần cấu trúc bị thiếu hụt bằng cách phát triển các kết nối thần kinh vô cùng đặc biệt. Các vùng não phụ trách trí nhớ của ông phát triển vượt trội. Các đường dẫn truyền thần kinh trong não ông không giống với bất kỳ trường hợp nào từng được ghi nhận trong y văn.

Tuy nhiên, họ vẫn chưa thể giải mã hoàn toàn về Kim Peek.

Làm sao ông có thể đọc hai trang sách cùng lúc nhờ khả năng xử lý độc lập của mỗi bên mắt? Làm sao ông ghi nhớ được 12.000 cuốn sách với tỷ lệ chính xác lên tới 98%? Làm sao ông có thể truy xuất tức thì bất kỳ thông tin nào đã lưu trữ, tựa như một cỗ máy tìm kiếm bằng xương bằng thịt.

Kim Peek đã chứng minh rằng khuyết tật và thiên tài có thể cùng tồn tại trong một con người. Rằng một bộ não thiếu hụt những cấu trúc quan trọng vẫn có thể tạo nên những điều kỳ diệu.

Rằng một người thậm chí không thể tự cài cúc áo lại có thể thay đổi cách thế giới nhìn nhận về tiềm năng con người và sự đa dạng thần kinh.

Ông chứng minh rằng khái niệm “bình thường” đang bị đề cao quá mức, rằng “khác biệt” không có nghĩa là “kém cỏi hơn”, và rằng những bộ óc phi thường nhất đôi khi lại ẩn chứa trong những hình hài bất ngờ nhất.

Cha ông đã không bao giờ từ bỏ hy vọng vào con mình. Và Kim đã dành 58 năm cuộc đời để chứng minh rằng những dự đoán y khoa không phải là định mệnh, rằng tình yêu thương quan trọng hơn mọi tiên lượng bệnh, và rằng mỗi cuộc đời con người đều mang giá trị vô cùng to lớn.

Kim Peek: 11 tháng 11 năm 1951 – 19 tháng 12 năm 2009

“Rain Man” (Người Mưa) ngoài đời thực – người đã đọc 12.000 cuốn sách và ghi nhớ từng chữ một.

Và hãy nhớ đến Fran Peek—người cha đã nói “không” với các bác sĩ, nói “có” với con trai mình, và dành cả cuộc đời để chứng minh rằng tình yêu cùng lòng quyết tâm có thể vượt lên trên mọi chẩn đoán y khoa.

 Nguồn: Võ Hữu Nhậm

 P/ S: Kim Peek: 11 tháng 11 năm 1951 – 19 tháng 12 năm 2009

 From: haiphuoc47 & NguyenNThu


 

BÃI BIỂN MŨI NÉ NGẬP TRONG RÁC

Tin Mừng Cho Người Nghèo

September 19 at 9:15 PM

Rác thải dồn thành từng lớp, phủ kín một đoạn bờ biển Mũi Né. Hình ảnh nhếch nhác này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm xấu đi hình ảnh của một điểm du lịch nổi tiếng.

Những đống rác này không tự nhiên mà có; chúng là hậu quả của việc xả rác bừa bãi và ý thức bảo vệ môi trường còn hạn chế của nhiều người dân Việt Nam. Đã đến lúc người Việt cần học người Hàn từ những việc nhỏ nhất: không xả rác và biết giữ gìn không gian chung.

Ảnh: VNExpress

TRĂM NGHÌN NHÁNH KHỔ!

Phan Thế Nghĩa

Sau 1975, tôi học được một điều, mà đến nay vẫn thấy chí lý. Đó là, người chiến thắng tuyệt đối đúng. Lịch sử thuộc về người chiến thắng.

Chân lý cũng thuộc về người chiến thắng luôn. Đánh thắng cả 3 tên đế quốc đầu sỏ, sao lại không đúng?

Cái gì không có nội dung, mới cần tới hình thức là thế. Người chiến thắng tự hào là đúng rồi, nhưng tự hào cả những cái sai. Sai mà cứ tưởng mình đúng. Chuyện “tủ lạnh chạy đầy đường” chỉ là chuyện khôi hài, chuyện nhỏ. Cái “sai mà tưởng đúng” mới làm đất nước ra nông nỗi thế này, di lụy chẳng biết bao giờ mới hết.

 Các quán nhậu vỉa hè dọc kênh Nhiêu Lộc dạo này nhiều người hát rong, cũng ampli, loa, micro không dây, nhạc đệm,… Họ chỉ hát toàn nhạc xưa, nhạc sến, với điệu rumba, bolero nghe tưởng như đồng hồ đếm ngược.

 Lần trước về Sàigòn, tôi đã ngồi quán vỉa hè, nghe những bài ca vỉa hè như thế… Lặng cả người, “…Buồn vào hồn không tên, thức giấc nửa đêm nhớ chuyện xưa vào đời. Đường phố vắng đêm nao quen một người, mà yêu thương trót trao nhau trọn lời…”.

Tôi chợt nhớ những ngày sau tháng tư 1975, đám bạn bỗng nhiên làm đám cưới chớp nhoáng, lấy vợ lấy chồng để “đối phó” với thời cuộc, rồi vội vã tìm đường vượt biên. Có đứa vượt qua biên giới, nhưng cũng có đứa về bên kia thế giới. Những người ở lại tưởng họ đã đến bến bờ thiên đường.

 Bước lên tàu là ngàn khơi sóng vỗ, không phải là chuyến xe Sàigòn – Đà Lạt. Có khi Hà bá mời xuống chơi, có khi tủi nhục trên đường vượt biển, phần còn lại là may mắn. Mà có may mắn lọt vào xứ người cũng chưa hết.

  Cô bạn tôi cao chưa quá thước rưỡi, với tay đưa khay bánh vào ngăn, trượt chân, u đầu sứt trán. Quên cả đau, vội vội vàng vàng lượm bánh xếp lại vào khay. Bà xếp Tây mắng, “Xứ này không ăn dơ như thế”.

 Cũng có người đi làm nail, tiền tươi thóc thật, dồn hết cho con ăn học. Hy sinh đời bố, củng cố đời con, hiểu sát nghĩa đen là đây, là mồ hôi trộn nước mắt.

Tiền gửi về nhà, người thân trong nước tưởng đâu bên đó kiếm tiền dễ như ăn cơm sườn, xin thêm thứ này thứ nọ. Có biết đâu đó là tiền chắt chiu, có khi là tiền thí mạng, không mua bảo hiểm y tế.

  Nhưng cũng có người kiên nhẫn vừa làm vừa học, thành danh nơi xứ người. Nhưng cho dù thế nào nơi xứ người, vẫn còn ít nhiều cơ hội, có chịu nắm hay không mà thôi. Trong nước thì coi như bế tắc.

 Hồi đó, tôi dạy kèm thêm luyện thi đại học, dạy nhóm 5- 7 học sinh. Có em học xuất sắc, bài thi làm không chê vào đâu được. Vậy mà rớt. Em là con “ngụy”, thứ “ngụy” còn trong trại cải tạo, làm sao vào đại học nổi, em rớt ngay từ… bãi gửi xe.

 Em đến báo tin, thầy trò ngồi uống cà phê vỉa hè, buồn ứa nước mắt. Đất nước này không dung những tiềm năng như em…

 Số phận đời người chứ đâu phải trò chơi chính trị. Sao lại có thể xây dựng đất nước bởi những con người bằng thiệt học giả? Những năm sau 1975, đói khổ và ê chề thấy rõ. Giáo sư, bác sĩ, ông này bà nọ xuống đường ra chợ trời hết, người đạp xích lô, người bơm mực bút bi, bán bún riêu, buôn hàng lạc xon,… Lanh hơn thì buôn hột xoàn đổi đô la,…

Năm 1978, tôi gặp một phụ nữ ăn mặc lam lũ, nhưng đẹp, qúy phái, không quá 30, trên chuyến tàu chợ. Chị kéo lê 2 bao than ra gần cửa tàu, ngước mắt nhìn tôi, nói như năn nỉ: “Lát nữa gần đến ga Bình Triệu, anh làm ơn đạp dùm tôi 2 bao than này xuống”. Chị buôn lậu than, đến ga sẽ bị tịch thu. Đôi mắt chị buồn và nhẫn nhục quá, làm tôi nhớ đến đôi mắt của bà mẹ trong một tác phẩm của C. V. Gheorghiu. Cảnh sát bắt bà mẹ vào bót để tra hỏi nơi ẩn nấp của con bà. Gheorghiu đã mô tả đôi mắt của bà cũng buồn và nhẫn nhục như thế.

  Có lần đi chơi khuya, tôi gặp Bùi Giáng ở ngã ba Trần Quang Diệu – Trương Minh Giảng, ăn mặc chắp vá màu mè như phường tuồng, cầm cây chổi cùn múa may, chặn đầu xe tôi lại, “Cho trẫm điếu thuốc”. Hoàng thượng đã chiếu cố xin thuốc dân đen, dân nào dám cãi. Tôi rút điếu thuốc và cung kính châm lửa cho hoàng thượng. Ngài rít một hơi rồi phẩy tay, “Cho lui…”. Lui rồi, ngoái cổ lại, thấy hoàng thượng tiếp tục múa chổi đi quyền.

 Bùi Giáng đã có mầm mống bất thường từ trước rồi, sau 1975 nặng hơn, lang thang khắp chốn. Cái điên của Bùi Giáng thật hay giả, cũng khó biết. Mất trí như ông vậy mà hay, ý thức buồn vui làm chi cho khổ?

  Mà Sài Gòn lúc đó sao lắm người điên thế! Cũng không phải điên, họ có phá phách gì ai đâu. Tôi thường gặp vài ông ăn mặc lịch sự lắm, áo sơ mi trong quần, có ông còn đeo cà vạt, đi đi lại lại ở khu Lê Công Kiều, nơi bán sách cũ. Vừa đi vừa khua tay, lảm nhảm rồi lại gật gù, nào là Marx, Hegel, Mounier, Sartre,…

  Người bạn tôi qua được tới bến bờ, vừa làm vừa học, gửi về cho tôi thùng quà chừng 1,5 kg kèm bức thư ngắn: “Gửi mày mấy hộp thuốc tây, bán đi mà lai rai. Còn lọ nhỏ để uống, đừng bán. Thuốc an thần đó”. Tâm thần phải chăng là lối thoát của con người với thực tại quá phũ phàng?

  Ngẫm lại, một nhà chính trị tài giỏi là người có thể đưa đất nước tới mục tiêu mà ít đổ máu nhất, chứ đâu cần phải đốt cả dãy Trường Sơn, đánh tới người cuối cùng. Mạng người quá bèo. Bèo thì cũng đành, nhưng hệ lụy cho người còn sống, cha mẹ vợ con họ mới là nỗi đau gặm nhấm cả đời.

  Cả đất nước sống bằng khẩu hiệu, đất nước ta dân chủ gấp vạn lần,… Nghe riết rồi quen, nghe tai này lọt tai kia cũng quen luôn. Không quen lỡ có ngày phát điên thì sao?

 Người lẽ ra phải điên mà không chịu điên, đó là mấy bà. Cầm có tí tẹo tiền, xách giỏ đi chợ, loanh quanh đầu chợ cuối chợ cả tiếng đồng hồ, có khi chẳng mua được thứ gì.

 Mà có tiền đi chợ là còn may, có người chỉ khoai sắn, rau lang, bí đỏ,… quanh năm. Ăn để sống sót thì thứ gì chẳng nhét vô bụng được. Bột ngọt khi đó là thần thánh.

  Mấy ông “tù cải tạo” coi vậy chứ chỉ khổ cái thân, chứ cái đầu chưa đến nỗi. Có biết bên ngoài thế nào đâu mà khổ, mà lo.

 Vợ một bác sĩ quân y đi thăm nuôi, dúi vào tay chồng ít tiền. Thăm nuôi lần sau, thấy tiền vẫn còn nguyên, ông chồng không dám xài. Bà than, “Tội nghiệp cho cả gia đình tôi! Ở ngoài vợ con nhịn đói để nuôi tù, ở trong nhịn đói vì không nỡ nuốt cái đói khát của vợ con”. Não lòng đến thế là cùng! Nước mắt nuốt ngược thế này, chỉ bị nghẹn mà không phát điên, bà này chắc có căn phần phúc đức.

  Nghe nói mấy ông “ngụy cải tạo” định lập ra ngày vinh danh mấy bà vợ. Không đủ đâu mấy ông. Mấy bà này chắc phải phong… Thánh.

  Tháng tư năm nay, Sàigòn nóng khủng khiếp. Sàigòn không mưa nhưng Đà Lạt mưa. Những ngày cuối tháng tư năm nào Đà Lạt cũng mưa, mưa mù mịt che khuất cả đồi thông ở Couvent des Oiseaux đối diện nhà, nhưng mưa chỉ vào lúc trưa chiều, tối tạnh.

 Đà Lạt 8 giờ tối đã như 12 giờ khuya ở Sài Gòn. Tôi vẫn thích đi bộ mỗi khi có chút hơi men thế này. Con đường dốc về nhà như kéo theo mệt mỏi của đời người. Tựa lưng vào cửa nhà, hoa lá trong vườn yên tĩnh như đêm.

 Dưới ánh đèn đường rọi qua hàng rào, bóng của lá cây ngọc lan chập chờn trên mặt sân. Cuối tháng tư rồi. Người ta sẽ đốt pháo hoa ở Sàigòn để ăn mừng. Ai vui xin cứ vui. Nhưng còn chút tâm tình này của kẻ buồn, không nói cho thế hệ sau biết những buồn bã sau 1975 là như thế đó, lòng dạ nào yên?

  Năm 1975 là ngã rẽ của đời người. Bạn bè, người thành danh, đứa bầm dập, và cho dù có ở phương trời nào, tây hay ta, nỗi khổ vẫn theo số mệnh mà đến. Giờ đây, đứa nào cũng chạm tay vào buổi hoàng hôn cuộc đời rồi?

  Tháng tư, tôi thắp ngọn nến trong lòng. Thoảng trong mùi hương ngọc lan, tôi hát theo, hát thầm bài hát nghe được ở quán rượu “…Cuộc đời là hư vô, bôn ba chi xứ người, khi mình còn đôi tay…”.

Vũ Thế Thành


 

ÔNG TRUMP NỒNG HẬU ĐÓN ÔNG TẬP: ĐÌNH CHIẾN THƯƠNG MẠI, AI, QUỐC YẾN XA HOA VÀ GÌ NỮA?

BBC News Tiếng Việt

 ÔNG TRUMP NỒNG HẬU ĐÓN ÔNG TẬP: ĐÌNH CHIẾN THƯƠNG MẠI, AI, QUỐC YẾN XA HOA VÀ GÌ NỮA?

Khi chuyên cơ chở Chủ tịch Tập Cận Bình và phu nhân đáp xuống sân bay tại Căn cứ liên hợp Andrews ở bang Maryland vào hôm 23/9, đích thân Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ra tận chân cầu thang đón, một nghi thức ngoại giao hiếm hoi, cho thấy nhà lãnh đạo Trung Quốc được đặc biệt trọng thị.

Chuyến thăm mang ý nghĩa trọng đại này là chuyến đi đầu tiên của ông Tập tới Washington kể từ năm 2015.

Trong khuôn khổ chuyến thăm, ông Trump đã khoản đãi quốc yến mời ông Tập, hai bên dự kiến sẽ có các cuộc họp kín, và nhiều nội dung thảo luận, từ trí tuệ nhân tạo (AI), vấn đề Iran, Đài Loan cho đến việc gia hạn thỏa thuận đình chiến thương mại.

#BBCNewsTiengViet #DonaldTrump #TapCanBinh #quanheMy_Trung  


 

Đã tìm thấy nữ tài xế bị lũ cuốn trôi ở Đồng Nai…

Tin Biển Đông 24h

Vậy là không có phép màu! Đã tìm thấy nữ tài xế bị lũ cuốn trôi ở Đồng Nai, đau lòng hiện trường cách 300 m.

Chiều hôm ấy, khi mưa lớn trút xuống Đồng Nai, không ai nghĩ một chuyến xe trên đường Sư Vạn Hạnh lại kết thúc bằng một cuộc tìm kiếm kéo dài suốt hai ngày.

Bà Trần Thị Bích Liên, 46 tuổi, ngụ phường An Lộc, lái ô tô từ hướng Tân Khai về An Lộc. Con đường vốn quen thuộc bỗng trở nên nguy hiểm khi nước từ thượng nguồn dồn xuống.

Khi đến khu vực đập Sở Nhì, dòng nước không còn đơn thuần là nước mưa chảy trên mặt đường. Nó cuồn cuộn đổ về, mang theo sức mạnh đủ để đẩy một chiếc ô tô xuống hồ Sa Cát.

Một số người dân chứng kiến sự việc lập tức tìm cách tiếp cận để cứu người phụ nữ bên trong xe, nhưng dòng nước quá mạnh khiến mọi nỗ lực bất thành.

Chiếc xe nhanh chóng biến mất giữa dòng nước, còn người phụ nữ 46 tuổi cũng không còn tung tích.

Từ khoảnh khắc đó, một cuộc chạy đua với thời gian bắt đầu.

Điều khiến mọi người lo lắng hơn là không ai biết chính xác chiếc ô tô đã bị dòng nước cuốn đi đâu. Hồ Sa Cát rộng, mưa vẫn tiếp tục nặng hạt, nước chảy xiết và tầm nhìn bị hạn chế.

Hàng trăm cán bộ, chiến sĩ, lực lượng dân phòng cùng người dân được huy động. Flycam được sử dụng để mở rộng phạm vi quan sát trên mặt hồ.

Từng khu vực được rà soát, từng dấu vết được tìm kiếm. Nhưng sau ngày đầu tiên, điều quan trọng nhất vẫn chưa xuất hiện: không có dấu hiệu rõ ràng về vị trí của nạn nhân và chiếc xe.

Sang ngày thứ hai, cuộc tìm kiếm trở nên căng thẳng hơn. Mỗi giờ trôi qua đều khiến hy vọng tìm thấy người phụ nữ càng trở nên mong manh.

Nhưng rồi một diễn biến bất ngờ xuất hiện.

Sáng ngày 24/9, Công an phường Bình Long thông báo lực lượng cứu hộ đã tìm thấy bà Trần Thị Bích Liên.

Vị trí phát hiện nằm tại hồ Sa Cát, cách nơi chiếc ô tô được cho là bị nước cuốn khoảng 300 m.

Sau hai ngày tìm kiếm, cuối cùng gia đình và lực lượng cứu hộ cũng có câu trả lời về số phận người phụ nữ mất tích.

Thế nhưng, cuộc tìm kiếm vẫn chưa thực sự kết thúc.

Chiếc ô tô mà bà Liên điều khiển vẫn chưa được xác định vị trí để trục vớt. Một người đã được tìm thấy, nhưng phương tiện vẫn nằm đâu đó dưới hoặc quanh vùng nước rộng lớn.

Chính chi tiết này khiến câu chuyện trở nên ám ảnh.

Chỉ trong một khoảnh khắc, một con đường quen thuộc đã biến thành nơi nước lũ cuốn phăng cả phương tiện lẫn con người, để lại phía sau hai ngày căng thẳng và hàng trăm người cùng tham gia tìm kiếm.

Điều đáng nói là vụ việc không phải hiện tượng riêng lẻ trong những ngày mưa lớn ở Đồng Nai.

Cùng thời điểm, nhiều khu dân cư và tuyến đường trên địa bàn tỉnh rơi vào tình trạng ngập sâu.

Tối ngày 21/9, chỉ sau hơn hai giờ mưa lớn, nhiều khu vực thuộc các xã Đại Phước, Phước An và Nhơn Trạch đã chìm trong nước, có nơi nước dâng gần một mét.

Trên đường Hùng Vương, đoạn qua xã Phước An, nước từ những khu vực cao dồn xuống với tốc độ nhanh khiến hàng loạt xe máy chết máy. Người đi đường phải xuống xe dắt bộ giữa dòng nước.

Nhưng bất ngờ chưa dừng lại ở đó.

Nước không chỉ chiếm mặt đường mà còn tràn vào nhiều căn nhà hai bên. Người dân phải vội vàng kê cao đồ đạc, tìm cách dùng máy bơm để đẩy nước ra ngoài.

Với những người sống tại khu vực này, cảnh tượng ấy không hoàn toàn xa lạ.

Một tiểu thương tên Thành cho biết gia đình ông đã xây tường chắn nước khá cao nhưng vẫn không thể ngăn được nước tràn vào nhà. Ông phải liên tục dùng máy bơm để cứu đồ đạc.

Điều đáng chú ý là theo lời ông, đây đã là lần thứ ba khu vực này bị ngập chỉ trong riêng tháng 9.

Và phía sau những con số ấy là một câu chuyện khác: người dân đang phải đối mặt với tình trạng ngập lặp lại nhiều lần chỉ trong thời gian ngắn.

Khu vực gần chợ Vĩnh Thanh cũng nhanh chóng trở nên hỗn loạn khi mưa càng lúc càng nặng hạt.

Người dân cho biết mưa kéo dài hơn hai giờ, trong khi nước từ hướng các khu công nghiệp Nhơn Trạch tiếp tục đổ về. Hệ thống cống thoát nước không kịp tiêu thoát khiến nước dâng nhanh.

Đúng lúc nhiều công nhân tan ca, con đường đã trở thành một vùng nước rộng. Có người không thể tiếp tục di chuyển, phải đứng chờ nước rút.

Một chuyến trở về nhà sau giờ làm tưởng như bình thường bỗng biến thành cuộc chờ đợi giữa dòng nước.

Càng đáng lo hơn, tại một số khu vực thấp trũng thuộc xã Thanh Sơn, ven sông Đồng Nai, nước cũng dâng cục bộ. Chính quyền địa phương phải di dời nhiều người đến nơi an toàn.

Những diễn biến liên tiếp ấy cho thấy mưa lớn không chỉ gây bất tiện trong việc đi lại mà có thể nhanh chóng chuyển thành tình huống nguy hiểm khi nước tập trung từ nhiều hướng.

Trong vụ bà Liên, điều đáng sợ nhất có lẽ không nằm ở cơn mưa đơn thuần mà ở tốc độ thay đổi của dòng nước.

Chỉ một thời gian ngắn trước đó, con đường vẫn là tuyến giao thông quen thuộc. Nhưng khi nước từ thượng nguồn đổ xuống mạnh, khu vực đập Sở Nhì trở thành điểm nguy hiểm và chiếc ô tô bị cuốn xuống hồ Sa Cát.

Người chứng kiến có mặt nhưng không thể cứu được nạn nhân.

Lực lượng cứu hộ đến sau đó cũng phải đối mặt với mặt hồ rộng, mưa lớn và dòng nước phức tạp.

Hai ngày tìm kiếm cho thấy thiên nhiên đôi khi có thể che giấu một dấu vết nhỏ bé đến mức nào.

Và khi nạn nhân được tìm thấy cách vị trí chiếc xe bị cuốn khoảng 300 m, câu hỏi tiếp theo lập tức xuất hiện: Chiếc ô tô đang ở đâu?

Đó vẫn là phần chưa có lời giải của cuộc tìm kiếm.

Trong khi đó, thời tiết tiếp tục khiến tình hình đáng lo ngại.

Theo thông tin khí tượng được nêu trong nội dung, trong 48–72 giờ tiếp theo, Đồng Nai tiếp tục có mưa vừa đến mưa to, tổng lượng mưa phổ biến từ 80–130 mm, có nơi trên 130 mm. Đợt mưa lớn được dự báo có khả năng kéo dài đến hết ngày 24/9.

Ở phạm vi rộng hơn, từ chiều ngày 21 đến ngày 24/9, khu vực phía Đông Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng và Nam Bộ được cảnh báo có tổng lượng mưa từ 150–250 mm, cục bộ trên 400 mm, nguy cơ xuất hiện mưa có cường độ trên 100 mm trong 3 giờ.

Những con số ấy không chỉ nằm trên bản tin dự báo. Đằng sau chúng là nguy cơ nước dâng nhanh, đường sá bị chia cắt và những tình huống có thể chuyển từ bình thường sang nguy hiểm chỉ trong vài phút.

Vụ việc đau lòng tại hồ Sa Cát là một lời cảnh báo rõ ràng: khi nước lũ đã tràn qua đường và dòng chảy trở nên mạnh, không nên cố điều khiển phương tiện vượt qua. Chỉ một khoảnh khắc đánh giá sai sức nước cũng có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn. 


 

Tình hình Cuba rất căng thẳng

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng –

24/09/2026

Tối qua, tôi tình cờ xem TV, trên kênh Franceinfo một phóng sự về “Cuba hết hơi”. Phóng sự làm tôi đặc biệt chú ý không chỉ vì những hình ảnh được ghi lại, mà còn vì hoàn cảnh khá đặc biệt trong đó nó được thực hiện.

Nữ nhà báo thực hiện chương trình cho biết bà đã ba lần xin visa nhà báo để vào Cuba nhưng đều không được. Cuối cùng, bà phải vào Cuba với tư cách một khách du lịch bình thường và sử dụng những phương tiện quay kín đáo để ghi lại cuộc sống thực tế của người dân.

Những gì bà mang về khiến tôi có một cảm giác rất lạ:

Cuba hôm nay làm tôi nhớ đến Việt Nam những năm 1980.

Sự so sánh này đối với tôi không hoàn toàn đến từ sách báo, bởi vì tôi đã từng đến Cuba.

Năm 1986, tôi có dịp sang Cuba học trong hai tháng.

Hai tháng không phải là dài, nhưng cũng đủ để tôi quan sát được khá nhiều điều về cuộc sống ở đó. Cuba thời ấy tất nhiên đã có những khó khăn của mình, nhưng nếu so với Việt Nam mà tôi vừa từ đó sang thì, theo cảm nhận của tôi, đời sống của người Cuba lúc ấy hơn Việt Nam rất nhiều.

Lúc đó tinh thần cách mạng của dân Cuba cũng còn rất cao. Họ cũng rất quý mến người Việt Nam. Đời sống thì không thể nào so sánh được với Liên Xô, càng không thể so với các nước phương tây, nhưng vẫn còn “có ăn” và vẫn còn “chơi được”. Hàng ngày, hết giờ làm việc, tôi thấy rất nhiều người nhẩy lên xe Bus đi thẳng ra bãi biển tắm. Trên xe Bus họ nói chuyện rất rôm rả, mặt mày rạng rỡ. Ngoài bãi biển có rất nhiều người. Họ ôm cả radio cassette ra bãi biển để nghe nhạc reo hò, nhẩy nhót. Đêm đến các nhà hàng, quán bar cũng nhộn nhịp. Nhưng hôm nay thì sao?

Bốn mươi năm đã trôi qua, Việt Nam hôm nay không còn là Việt Nam của năm 1986.

Còn Cuba?

Nhìn những hình ảnh trên Franceinfo tối qua, nhiều lúc tôi có cảm giác kỳ lạ như mình đang nhìn thấy lại chính Việt Nam của bốn mươi năm trước.

MỘT ĐẤT NƯỚC THIẾU GẦN NHƯ MỌI THỨ

Cuba hiện đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế và năng lượng cực kỳ nghiêm trọng. Điện bị cắt thường xuyên. Có những nơi mất điện hàng chục giờ. Ngày 18 tháng 9 vừa qua, toàn bộ hệ thống điện quốc gia Cuba lại bị sập, khiến hàng triệu người rơi vào cảnh mất điện. Đến giờ này mà điện còn không có thì làm được cái gì,

Rồi đến thực phẩm. Không phải Cuba hoàn toàn không còn gì để ăn. Hàng hóa vẫn có. Vấn đề là hàng ở đâu và ai có tiền để mua. Người dân vẫn phải xếp hàng để mua hàng của các cửa hàng Nhà nước theo hệ thống phân phối. Và cảnh tượng ấy đối với những người Việt Nam thuộc thế hệ tôi quen thuộc đến mức gần như không cần giải thích.

Ngày xưa chúng tôi gọi đó là mậu dịch. Có tem phiếu nhưng chưa chắc đã có hàng. Có tiền cũng chưa chắc mua được.

Ngày nay ở Cuba đã xuất hiện các cửa hàng và hoạt động kinh doanh tư nhân. Ở đó có nhiều hàng hơn, nhưng giá cả lại gần với một thế giới hoàn toàn khác so với đồng lương của một người Cuba bình thường.

Thế là xuất hiện một nghịch lý mà người Việt Nam từng sống qua thời bao cấp hiểu rất rõ:

Một bên giá rẻ nhưng không có hàng. Một bên có hàng nhưng không có tiền mua.

Nhưng có một hình ảnh trong phóng sự còn làm tôi sửng sốt hơn:

Thuốc Tây được bán ngoài vỉa hè.

Các hiệu thuốc Nhà nước vẫn còn đó, nhưng gần như trống rỗng. Người bệnh phải tìm đến những người bán thuốc bên ngoài. Một phần những loại thuốc ấy được những người có khả năng đi ra nước ngoài mang về rồi bán lại, tất nhiên với giá rất cao.

Nhưng ở đây không phải một cái quần, một chiếc xe đạp hay một cân thịt. Đây là thuốc chữa bệnh.

Đến thuốc chữa bệnh mà cũng phải ra vỉa hè tìm mua thì sự thiếu thốn đã mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Ôi giống hệt Việt Nam trước đây.

Một hình ảnh khác trong phóng sự làm tôi đặc biệt chú ý. Cuba có những bãi biển tuyệt đẹp, Biển xanh, Cát trắng, Khách sạn…

Tất cả những gì thiên nhiên cần ban cho một đất nước để biến nó thành một thiên đường du lịch thì Cuba gần như có đủ.

Nhưng bãi biển lại vắng tanh. Du lịch Cuba đang trải qua một cuộc khủng hoảng cực kỳ nghiêm trọng. Trong bảy tháng đầu năm 2026, lượng khách quốc tế đến Cuba đã giảm khoảng 62% so với cùng kỳ năm trước.

Sáu mươi hai phần trăm! Đó không còn là một sự giảm sút bình thường. Một đất nước rất cần ngoại tệ, sở hữu những bãi biển mà rất nhiều quốc gia chỉ có thể mơ ước, vậy mà khách du lịch lại ngày càng ít.

Khủng hoảng nhiên liệu còn làm cho tình hình tồi tệ thêm.

Cuba thiếu nghiêm trọng nhiên liệu hàng không. Nhiều hãng hàng không quốc tế, trong đó có các hãng của Canada và một số hãng lớn của châu Âu, đã phải tạm ngừng các chuyến bay đến Cuba.

Trong khi đó, một số chuyến bay từ Mỹ vẫn được duy trì. Do khoảng cách từ miền nam Hoa Kỳ đến Cuba tương đối ngắn, máy bay trong một số trường hợp có thể mang đủ nhiên liệu cho hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu tại Cuba.

Tuyệt vọng? Nghèo chưa chắc đã là điều đáng sợ nhất. Điều đáng sợ hơn là mất hy vọng.

Qua những người được phỏng vấn trong phóng sự, tôi có cảm giác rất rõ rằng nhiều người Cuba không còn tin rằng cuộc sống của họ sẽ khá lên. Họ muốn ra đi. Ai cũng muốn vượt biên.

Một đất nước nghèo vẫn có thể đứng dậy nếu người dân còn tin rằng ngày mai sẽ khá hơn hôm nay.

Nhưng khi giấc mơ của cả một thế hệ không còn là xây dựng cuộc sống trên chính đất nước mình mà chỉ là tìm cách rời khỏi nó, thì đó mới thực sự là một bi kịch.

CÒN NẾU NỔI LOẠN?

Nhưng ở Cuba, công khai phản đối chính quyền có thể phải trả một cái giá rất đắt.

Các tổ chức nhân quyền quốc tế vẫn ghi nhận những trường hợp người biểu tình hoặc những người công khai bất đồng với chính quyền bị bắt giữ, truy tố và bỏ tù. Một trường hợp rất gần đây là một thiếu niên 16 tuổi bị bắt vào tháng 3 năm 2026 sau khi tham gia một cuộc biểu tình liên quan đến tình trạng mất điện kéo dài và thiếu thực phẩm. Cậu bị cáo buộc tội « phá hoại », một tội danh có thể dẫn đến một mức án rất nặng. Đến tháng 6, cậu được trả tự do, nhưng theo Amnesty International, thủ tục hình sự đối với cậu vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt. Chuyện này là chuyện nhỏ ở các nước cộng sản.

NHƯNG TẠI SAO CUBA LẠI ĐẾN NÔNG NỖI NÀY?

Câu trả lời dễ nhất là: “Tại cộng sản.”

Nhưng nếu chỉ viết như vậy thì quá đơn giản.

TẠI SAO CỨ NHẤT QUYẾT ĐI MỘT CON ĐƯỜNG?

Đến đây tôi lại tự hỏi một điều: tại sao Cuba cứ nhất quyết phải “kiên định con đường xã hội chủ nghĩa” đến như vậy?

Đây không phải chỉ là một khẩu hiệu. Hiến pháp Cuba xác định hệ thống xã hội chủ nghĩa là không thể đảo ngược, Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo cao nhất của Nhà nước và xã hội, còn kế hoạch hóa vẫn giữ vai trò trung tâm trong nền kinh tế.

Nhưng điều làm tôi khó hiểu hơn cả là: nếu một con đường đã đưa mình đến bức tường thì tại sao không được quyền quay lại, hoặc ít nhất rẽ sang một con đường khác?

Việt Nam năm 1986 đã không vứt bỏ cái tên “xã hội chủ nghĩa”, nhưng trước sự khủng hoảng của đời sống, đã phải thay đổi rất nhiều cách vận hành nền kinh tế. Kinh tế thị trường được thừa nhận, kinh tế tư nhân dần được mở rộng…

Trung Quốc còn đi xa hơn rất nhiều trong việc sử dụng thị trường và hội nhập vào nền kinh tế thế giới.

Trung Quốc và Mỹ có thể đối đầu nhau gay gắt về chính trị, công nghệ, thương mại và chiến lược. Nhưng đối đầu không có nghĩa là không làm ăn với nhau. Ngay trong năm 2026, giữa lúc hai nước vẫn áp thuế và gây sức ép lẫn nhau, họ vẫn tiếp tục đàm phán để giảm thuế và duy trì quan hệ thương mại.

Nói cách khác, người ta có thể không yêu nhau mà vẫn buôn bán với nhau.

Cuba thì lại có một lịch sử hoàn toàn khác. Sau cách mạng, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Cuba gắn chặt với Liên Xô và trở thành một trong những đối thủ của Hoa Kỳ ngay sát bờ biển nước Mỹ. Sau khi Liên Xô biến mất, quan hệ Cuba–Mỹ đã có những thời kỳ hòa dịu nhưng rồi lại căng thẳng, và đến hôm nay hai bên vẫn tiếp tục đối đầu. Các biện pháp cấm vận và trừng phạt của Mỹ gây thiệt hại thực sự cho kinh tế Cuba; chính quyền Cuba coi đó là một nguyên nhân chủ yếu của cuộc khủng hoảng. Phía Mỹ lại cho rằng các biện pháp này nhằm gây sức ép lên chính quyền cộng sản Cuba.

Tôi không phủ nhận tác động của cấm vận. Nhưng chính vì thế tôi lại càng muốn hỏi:

Một hòn đảo nhỏ nằm cách một siêu cường kinh tế lớn nhất thế giới có hơn một trăm cây số, tại sao suốt hàng chục năm lại không tìm được một con đường thực dụng hơn để chung sống và làm ăn với người láng giềng khổng lồ ấy?

Có nhất thiết phải biến sự đối đầu thành một phần của bản sắc cách mạng?

Có nhất thiết phải chứng minh rằng mình không bao giờ thay đổi, ngay cả khi chính cuộc sống của người dân đang ở mức gần như « chết đói ».

Bốn mươi năm sau, tôi ngồi ở Pháp nhìn Cuba qua màn hình Franceinfo. Và thật trớ trêu:

Có một nghịch lý rất lạ ở đây. Một người Pháp nhìn thấy cảnh ở Cuba ấy có thể thốt lên: “Ôi, thiên đường!”

Nhưng rất nhiều người đang sống ngay trong cái “thiên đường” ấy lại có một giấc mơ hoàn toàn ngược lại: Ra đi. Giống như ở Việt Nam năm nào. Nếu mà đi được thì cái cột đèn cũng đi.

Điều khó hiểu không phải là Cuba đã lựa chọn con đường ấy cách đây hơn sáu mươi năm. Trong hoàn cảnh lịch sử lúc đó, người ta có thể giải thích được sự lựa chọn ấy.

Điều khó hiểu là sau từng ấy năm, sau sự sụp đổ của Liên Xô, sau những cuộc khủng hoảng liên tiếp, và sau khi chính Cuba cũng buộc phải mở cửa ngày càng nhiều cho kinh tế tư nhân và cơ chế thị trường, người ta vẫn coi việc “kiên định” với con đường cũ như một nguyên tắc không được phép đặt lại vấn đề. Thậm chí Hiến pháp Cuba còn xác định chế độ xã hội chủ nghĩa là “không thể đảo ngược”.

Sai một lần có thể là một lựa chọn lịch sử. Nhưng thấy hậu quả mà vẫn không chịu sửa thì lại là một chuyện khác.

Tôi đem chuyện này nói với một ông bạn.

Ông ấy nghe xong, bảo:

– Cái này người ta gọi là NGU LÂU.

Với tôi, sự ngoan cố và thất bại của Cuba cũng là một minh chứng nữa cho sự phá sản của chủ nghĩa cộng sản.


 

Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Lão Ngoan Đồng 

Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Hay nói cho đúng hơn, đó là một cuộc ra đi khổng lồ của người Việt sau năm 1975, một thảm họa nhân đạo của riêng dân tộc Việt Nam, đồng thời cũng là một trong những biến cố di dân đau thương nhất của lịch sử hiện đại.

Đó là một chương sử mà riêng tôi, cũng như rất nhiều người từng trải qua, không muốn nhớ lại. Thế nhưng, có những điều càng muốn quên thì càng không thể quên. Bởi đằng sau hai chữ “vượt biên” không chỉ là một chiếc ghe nhỏ lênh đênh giữa biển cả. Đó là những gia đình bán đi từng món đồ cuối cùng, là những người mẹ ôm con trong đêm tối, là những người cha đem mạng sống của mình đặt cược vào một chuyến đi không biết có ngày trở lại hay không. Và cũng là những người đã ra đi mà không bao giờ tới được bến bờ.

Tôi từng là một trong những người vượt biên sau biến cố tháng Tư năm 1975. Tôi đã đến Philippines và sau đó được định cư tại Hoa Kỳ. Về sau, tôi cũng là một trong số ít người trở lại làm việc với đồng bào vượt biên thông qua các tổ chức ICMC và UNHCR ở Phi, Mã Lai, Thái lan…  trong những năm cuối của một chặng đường đầy nước mắt, mất mát, khổ ải và chết chóc, kéo dài từ năm 1975 đến năm 1995.

Tôi trở lại không phải để kể câu chuyện riêng của mình, mà để chứng kiến và ghi nhớ câu chuyện của những người kém may mắn hơn. Có người sống sót sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, nhưng phải mang theo những vết thương tinh thần suốt đời. Có người đến được trại tị nạn nhưng không còn cha mẹ, vợ chồng hay con cái. Có người chỉ còn nhớ mang máng tên của những người đã mất, bởi tất cả giấy tờ, hình ảnh và kỷ niệm đều đã chìm xuống biển.

Một câu hỏi thường trở lại trong tâm trí tôi là, vì sao một đất nước có lịch sử mấy ngàn năm, vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh khốc liệt, lại chứng kiến hàng triệu người tìm cách rời bỏ quê hương trong những năm được gọi là thời bình?

Đó là câu hỏi mà có lẽ nhiều người từng đặt ra, rồi cuối cùng chỉ biết thở dài. Bởi muốn trả lời, người ta phải nhìn lại cả một giai đoạn lịch sử đầy đau đớn, một giai đoạn đã đẩy hàng triệu gia đình vào cảnh túng quẫn, ly tán và tuyệt vọng.

Người dân miền Nam đã gánh chịu chiến tranh trong gần hai mươi năm. Họ từng sống giữa bom đạn, từng nhiều lần bỏ nhà cửa chạy loạn, từng phải dựng lại cuộc đời từ những gì còn sót lại. Nhưng trong chiến tranh, dù gian nan đến đâu, nhiều người vẫn còn có cơ hội học hành, làm ăn, nuôi sống gia đình và hy vọng vào một ngày mai tốt đẹp hơn.

Gia đình tôi cũng từng nhiều lần phải chạy giặc, phải bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn, công việc và những gì đã gây dựng. Từ Bình Định vào Sài Gòn, chúng tôi đã không ít lần phải làm lại cuộc đời. Thế nhưng sau tháng Tư năm 1975, cảm giác mất mát không còn chỉ đến từ bom đạn. Nó đến từ sự thay đổi đột ngột của cả một đời sống, từ công việc, học hành, tài sản cho tới quyền được tự quyết định tương lai của mình.

Những gì xảy ra sau năm 1975 không thể chỉ được tóm gọn bằng câu nói rằng có “triệu người vui, triệu người buồn”. Với rất nhiều gia đình miền Nam, đó là một thời kỳ mà con đường sống dần dần bị thu hẹp. Các chính sách cải tạo công thương nghiệp, kiểm kê và tịch thu tài sản, đưa dân đi vùng kinh tế mới đã làm đảo lộn đời sống của hàng triệu người. Chế độ phân biệt lý lịch tiếp tục ảnh hưởng đến việc học hành, nghề nghiệp và tương lai của con cái họ.

Hàng trăm ngàn sĩ quan, viên chức, cán bộ và những người từng phục vụ cho chính quyền miền Nam bị đưa vào các trại tù được gọi bằng cái tên nhẹ nhàng là “học tập cải tạo”. Nhiều người được hứa rằng họ sẽ trở về trong một thời gian ngắn, nhưng rồi phải ở lại nhiều năm. Gia đình họ sống trong cảnh chờ đợi, thiếu thốn và bất an. Không ít người trở về với sức khỏe suy kiệt, cũng có người không bao giờ trở về.

Trong hoàn cảnh đó, vượt biên đối với nhiều người không phải là một cuộc phiêu lưu, càng không phải là một lựa chọn dễ dàng. Đó là quyết định được đưa ra sau khi mọi cánh cửa khác gần như đã đóng lại. Người ta ra đi vì sợ không còn tương lai cho con cái. Người ta ra đi vì không thể tiếp tục sống trong cảnh thiếu thốn, bị kiểm soát và không nhìn thấy lối thoát. Người ta ra đi vì muốn tìm một nơi mà công sức của mình có thể đổi lấy một đời sống bình thường.

Có người ra đi bằng đường biển. Có người vượt biên qua Campuchia, qua Lào hoặc theo những con đường bí mật khác. Có người đi theo các chương trình di dân có tổ chức, đoàn tụ gia đình, chương trình HO và những chương trình nhân đạo quốc tế. Nhưng trong ký ức của thế giới, hình ảnh tiêu biểu nhất vẫn là những chiếc thuyền mong manh chở đầy người trên biển Đông, những con người đặt sinh mạng vào tay sóng gió.

Theo các thống kê quốc tế và những nghiên cứu lịch sử, trong giai đoạn từ năm 1975 đến năm 1995, khoảng 1,5 đến hơn 2 triệu người Việt đã rời khỏi đất nước bằng nhiều con đường khác nhau. Con số chính xác khó xác định, vì nhiều chuyến đi không được ghi nhận, nhiều người mất tích không để lại danh sách, và cách thống kê của từng quốc gia, từng tổ chức cũng không hoàn toàn giống nhau.

Riêng số người sống sót và đến được các trại tị nạn thường được ước tính vào khoảng gần 800.000 người. Họ đến các trại tị nạn ở Đông Nam Á và một số nơi khác, trong đó có Malaysia, Indonesia, Philippines, Hồng Kông, Thái Lan và Singapore. Từ những trại tị nạn ấy, nhiều người được định cư tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Pháp, Đức và các quốc gia khác. Một bộ phận khác phải hồi hương theo các chương trình quốc tế hoặc vì không còn con đường nào khác.

Nhưng những con số ấy chỉ nói được một phần của sự thật.  Không có bảng thống kê nào ghi đủ tên những người chết vì đói khát, bệnh tật, bão tố, đắm tàu hay hải tặc. Không ai biết chính xác bao nhiêu người đã bị ném xuống biển, bao nhiêu phụ nữ bị hãm hiếp, bao nhiêu trẻ em đã chết trong vòng tay cha mẹ. Nhiều người mất tích không bao giờ được tìm thấy. Nhiều gia đình đến được bến bờ nhưng đã mất một nửa, hoặc hơn một nửa, những người thân cùng đi.

Một số nghiên cứu ước tính số người chết hoặc mất tích trên biển lên đến hàng trăm ngàn. Những con số khác nhau không làm cho sự mất mát nhẹ đi. Dù là vài chục ngàn, hàng trăm ngàn hay một con số nào khác, mỗi người mất đi vẫn là một cuộc đời, một gia đình và một khoảng trống không gì bù đắp được.

Riêng trong đợt di tản cuối tháng Tư năm 1975, khoảng 125.000 người đã rời khỏi Việt Nam. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu của một cuộc ra đi kéo dài suốt hai thập niên. Sau đó là những đợt vượt biên âm thầm, diễn ra trong đêm, ở các bến sông, bến biển và những vùng ven biên giới. Người ra đi không biết mình sẽ tới đâu. Người ở lại không biết bao giờ sẽ nhận được tin. Có những gia đình chờ đợi nhiều năm chỉ để biết rằng người thân của mình đã không còn.

Nhìn lại, không thể phủ nhận rằng nhiều người đã ra đi vì không còn tin vào một tương lai có thể sống được trong hoàn cảnh lúc bấy giờ. Những lời hứa về một xã hội bình đẳng, tự do, no ấm và hạnh phúc từng rất đẹp trên giấy tờ. Nhưng đời sống thực tế lại quá phũ phàng. Khi những khẩu hiệu lớn lao không đem lại cơm ăn, việc làm, quyền học hành hay sự an toàn cho gia đình, người dân chỉ còn biết tự tìm lấy một con đường sống.

Vì vậy, họ xuống thuyền. Họ không mang theo nhiều hành lý. Có khi chỉ vài bộ quần áo, một ít lương khô, vài chỉ vàng giấu kín và một tấm hình gia đình. Nhưng thứ họ mang theo nhiều nhất là nỗi sợ và niềm hy vọng. Sợ biển cả, sợ hải tặc, sợ bị bắt, sợ chết. Nhưng trên tất cả, họ sợ phải tiếp tục sống một cuộc đời không còn lối thoát.

Có người gọi họ là “bỏ chạy”. Có người gọi họ là “phản bội”. Nhưng trước khi phán xét, hãy thử hình dung một gia đình phải bán căn nhà cuối cùng, giao mạng sống cho một người tổ chức xa lạ, rồi chen chúc trên một chiếc ghe nhỏ giữa biển đêm. Không ai biết chắc mình sẽ sống hay chết. Không ai ra đi vì nghĩ rằng phía trước là dễ dàng. Họ ra đi vì phía sau đã trở nên quá tuyệt vọng.

Đó là lý do cuộc vượt biên của người Việt cần được nhìn như một thảm họa nhân đạo, chứ không chỉ như một sự kiện chính trị. Trong thảm họa ấy có những nguyên nhân lịch sử, chính sách và xã hội cụ thể. Nhưng bên dưới tất cả vẫn là những con người bình thường muốn được sống, được làm việc, được nuôi con và được giữ lấy phẩm giá của mình.

Ngày nay, hàng triệu người Việt đang sống ngoài quê hương. Nhiều cộng đồng được hình thành từ những chuyến ra đi năm xưa. Những ngôi nhà, cơ sở kinh doanh, trường học, hội đoàn và thế hệ trẻ ở hải ngoại là kết quả của biết bao hy sinh. Nhưng không nên chỉ nhìn thấy thành công sau cùng mà quên cái giá đã phải trả.

Đằng sau mỗi gia đình định cư được là một chuyến đi đầy hiểm nguy. Đằng sau mỗi người sống sót là những người đã nằm lại dưới lòng biển. Đằng sau mỗi cuộc đoàn tụ là những năm tháng trong trại tị nạn, những lá thư thất lạc, những cuộc chờ đợi mỏi mòn và những nấm mồ không tên.

Tôi viết lại những điều này không phải để khơi thêm hận thù, cũng không nhằm phủ nhận nỗi đau của bất cứ ai trong chiến tranh. Tôi chỉ muốn nhắc rằng lịch sử không nên bị thu gọn thành những khẩu hiệu của bên thắng hay bên thua. Lịch sử còn là tiếng khóc của những đứa trẻ mất cha, là người mẹ đứng bên bến cảng chờ tin con, là người tù cải tạo trở về sau nhiều năm, và là những người đã chết giữa biển khơi mà không có một nấm mồ.

Hai mươi năm, từ 1975 đến 1995, là một khoảng thời gian đủ dài để một thế hệ trưởng thành, nhưng cũng đủ dài để hàng triệu người phải rời bỏ quê hương. Có người đi rồi không bao giờ trở lại. Có người trở lại với thân phận khác, mang trong lòng cả tình yêu lẫn nỗi đau đối với đất nước. Có người đã dành phần đời còn lại để giúp đỡ những người vượt biên sau mình.

Riêng tôi, mỗi lần nhớ về những năm tháng ấy, điều còn lại không phải là những con số. Điều còn lại là khuôn mặt của từng con người, những người đã tin rằng ở phía bên kia biển cả, họ có thể tìm được một cơ hội sống.

Nhưng không phải ai cũng đến được bến bờ.  Có những chiếc ghe mất tích giữa biển khơi, không một lời báo tin, không một tấm bia, không một nấm mồ để người thân tìm đến thắp nhang. Có những người mẹ ôm con cho đến khi kiệt sức. Có những đứa trẻ chết trong vòng tay cha, trong khi người cha vẫn phải tiếp tục cầm lái giữa đại dương để cứu những người còn sống. Có những người vợ, người chồng, người anh, người chị ra đi rồi vĩnh viễn không trở lại, để lại phía sau những gia đình sống nhiều năm trong chờ đợi và hy vọng mong manh.

Những người đã nằm xuống giữa biển cả không phải là những con số vô danh. Mỗi người trong họ từng có một mái nhà, một gia đình, một công việc, một ước mơ và những người thương yêu đang chờ đợi. Họ đã mất mạng trong hành trình tìm lấy một đời sống bình thường, một tương lai cho con cái, một cơ hội được sống với phẩm giá của con người.

Nhờ những hy sinh ấy, nhiều người khác đã đến được bến bờ. Họ sống sót, được định cư, được học hành, làm việc, lập gia đình và xây dựng một cuộc đời mới. Những cộng đồng người Việt ở hải ngoại, những ngôi nhà, trường học, cơ sở kinh doanh và thế hệ trẻ được sinh ra trong tự do, đều ít nhiều được hình thành từ những chuyến đi đầy máu và nước mắt ấy.

Nhưng không nên chỉ nhìn vào những người đã đến nơi mà quên những người đã không bao giờ tới được. Không nên chỉ nói về thành công của người sống sót mà bỏ quên cái giá mà người đã khuất phải trả. Bởi phía sau mỗi gia đình đoàn tụ là một gia đình khác đã tan vỡ. Phía sau mỗi người được định cư là những người có thể đã nằm lại dưới đáy biển. Phía sau sự bình yên hôm nay là những tháng ngày mà bao người Việt kém may mắn đã phải đem chính mạng sống của mình đổi lấy một cơ hội sống cho người khác.

Vì vậy, khi nhắc đến cuộc vượt biên sau năm 1975, xin đừng chỉ gọi đó là một cuộc di dân, một làn sóng tị nạn hay một biến cố chính trị. Hãy nhớ rằng đó còn là một thảm họa nhân đạo, một vết thương sâu trong lịch sử dân tộc và là nỗi đau của hàng triệu con người.

Xin hãy nhớ đến những người đã ra đi trong đêm tối.

Xin hãy nhớ đến những người đã chết giữa biển khơi.

Xin hãy nhớ đến những gia đình bị chia lìa, những đứa trẻ lớn lên không còn cha mẹ, những người sống sót nhưng mang vết thương suốt đời.

Họ đã không chết vô nghĩa. Sự hy sinh của họ đã mở ra con đường sống cho những người đi sau. Nhờ họ, bao người khác đã có cơ hội đặt chân lên đất liền, được sống, được học hành, được làm việc, được nuôi dưỡng con cái và được xây dựng một tương lai mà những người đã nằm xuống không bao giờ được nhìn thấy.

Nhưng chính vì vậy, những người đang sống hôm nay càng phải biết trân trọng tự do, biết thương yêu đồng bào, biết bảo vệ phẩm giá con người và biết nhìn lại lịch sử bằng sự thật, lòng nhân ái cùng sự khiêm nhường.

Biển cả đã giữ lại quá nhiều người Việt.

Những con sóng năm xưa có thể đã lặng, nhưng nỗi đau của những người nằm xuống vẫn còn đó. Nó nằm trong ký ức của những người sống sót, trong những gia đình không còn đủ đầy, trong những bàn thờ không có hài cốt và trong lương tâm của những thế hệ hôm nay.

Chúng ta có thể tiếp tục cuộc đời của mình, nhưng không được phép quên rằng đã có những người Việt kém may mắn hơn phải chết để những người khác có cơ hội sống.  Và đó là điều đau xót nhất, cũng là món nợ lớn nhất mà người còn sống phải mang theo suốt đời.

Huy Phan


 

TÔI BIẾT ƠN NỀN GIÁO DỤC VIỆT NAM CỘNG HÒA – Nguyễn Ngọc Già

Việt Luận – Viet’s Herald 

Nguyễn Ngọc Già

Văn hóa là cội rễ. Giáo dục là dưỡng chất. Quốc gia nào cũng cần hai yếu tố tối quan trọng này để phát triển. Việt Nam không là ngoại lệ.

Nền giáo dục của Việt Nam hiện nay đang bị chỉ trích mạnh mẽ và lên án dữ dội chưa từng thấy.

Trước 1975, bậc tiểu học và cả trung học hầu như chỉ có bộ sách giáo khoa cũ. Nó được “truyền lại” cho đàn em. Đặc biệt, những gia đình nghèo càng coi trọng “của gia truyền” này, bởi lý do đơn giản: Tiết kiệm. Đứa học trò nhà nào nghèo quá, có quyền mượn ở thư viện trường. Nhưng làm dơ, rách thì phải đền.

Đồng phục? Nhà trường chỉ bán “phù hiệu”, mua mấy cái cũng được, về tự may vào áo, phía bên trái ngực trên. Quần áo thì phụ huynh tự lo cho con em mình, với duy nhất yêu cầu (hầu hết là) “áo trắng, quần xanh đen”. Đứa học trò nào nghèo quá, được quyền “thừa hưởng” quần áo cũ của “tiền bối” với duy nhất một yêu cầu: thay phù hiệu. Nếu học đúng trường mà anh chị từng học, khỏi thay, cứ y như vậy, bận đi học.

Thế hệ chúng tôi không được dạy những cái gọi là “cải cách”. Không biết cách đánh vần “cờ lờ mờ vờ” hay “vờ tờ vờ” v.v… Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đọc thông viết thạo. Môn Văn Chương, “điểm tám” trở thành tuyệt đối. Hy hữu lắm mới có đứa đạt “điểm chín”, lúc đó phải nói, bài văn vô cùng độc đáo.

Screenshot

Chúng tôi cũng không phải “học thêm, học bớt”. Hồi xưa chỉ có “học phụ đạo” – lớp học cho những đứa học trò nào vì bận phụ giúp gia đình hay học yếu quá, theo không kịp bạn bè. Thầy – Cô thấy thương, tự mở lớp giúp tụi nó. Không tốn tiền bạc gì hết.

Tiếng Việt vốn “đơn âm”, nên chúng tôi không được dạy “tách tiếng” với những “tròn tròn vuông vuông tam giác”. Tiếng Anh vì là “đa âm”, nên Thầy – Cô nào cũng dạy “phải ráng nối âm (linking sound) nha em”. Ví dụ “the voice of freedom” phải nối âm “c” vào âm “of” hoặc giả, không được phép đọc “bờ-ra-xin” để chỉ nước Ba Tây. Thầy – Cô dạy tiếng Anh (hay tiếng Pháp) không bao giờ mắng học trò bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh  là “con vật này hay con thú kia”. Thầy – Cô dạy các môn khác cũng như vậy.

Thời đó, tú tài đôi là “ngon” lắm rồi!

Chúng tôi được dạy mọi điều theo cách giản dị, dễ hiểu mà nhớ lâu. Ví dụ, hai chữ “trách nhiệm”, thầy cô nào cũng giảng nghĩa thật đơn giản mà thấm thía đến kỳ lạ thông qua “hình tròn”. Cô giáo vẽ lên bảng một hình tròn và nói nếu chỉ “khuyết một tí xíu” cũng là “không tròn trách nhiệm”. Chúng tôi không được dạy “thiếu trách nhiệm”. Biết thế nào là “thiếu với đủ”?! Trách nhiệm mà!

Ngoài xe cộ “chạy đầy đường”, trước 1975, Sài Gòn vô cùng hiếm thấy các loại “giáo sư – tiến sĩ”.

Mặc dù thời xưa ở miền Nam Việt Nam, ai cũng biết là đa đảng, nhưng nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa không đào tạo “giáo sư – tiến sĩ chuyên ngành xây dựng đảng”.

Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác

Chính khách thời bấy giờ cạnh tranh gay gắt không thua gì các nước dân chủ bây giờ. Nền chính trị lúc đó, quả xác đáng gọi là “chính trường” như người miền Nam cũng thường gọi: thương trường, vận động trường, kịch trường, phim trường v.v… – nơi phải diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt của những tài năng trên các lãnh vực – biểu hiện của tự do đích thực.

Screenshot

Thế hệ những “thằng con nít” như chúng tôi được dạy như ông Trần Văn Huỳnh dạy con trai mình:

“…Có một lần, Thức bỏ nhà đi bụi suốt mấy tháng hè hồi lớp tám. Chính nhờ lời cha dạy, phải học để làm người có ích đã kéo Thức ra khỏi những tháng ngày hư hỏng, trở lại mái trường với một quyết tâm học cho giỏi để gia đình không phải lo lắng vì mình. Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác, thì tự nhiên trẻ con lớn lên sẽ sống có trách nhiệm với mình và đất nước…”.

Tôi mãi mãi biết ơn nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa.

Nguyễn Ngọc Già 


 

Zelensky trả 2 người lính Triều Tiên về Hàn Quốc sinh sống

Nguyễn Tấn Lượng – ỦNG HỘ UKRAINE ĐỘC LẬP TỰ DO

Zelensky trả 2 người lính Triều Tiên về Hàn Quốc sinh sống bởi lý do nhân đạo 2 người lính này không muốn trở về đất nước

  1. Bối cảnh bắt giữ — hai người lính đặc biệt hiếm hoi

Hai binh sĩ Triều Tiên này bị Ukraine bắt sống tại vùng Kursk (Nga) vào tháng 1/2025, trong lúc chiến đấu hỗ trợ Nga đẩy lùi cuộc đột kích của Ukraine. Điểm đặc biệt: đây là hai tù binh Triều Tiên đầu tiên bị bắt sống kể từ khi Bình Nhưỡng tham chiến năm 2024 — cực kỳ hiếm vì lính Triều Tiên được huấn luyện để tự sát thay vì bị bắt. Chính Zelensky kể lại: một trong hai người, khi biết mình sắp bị bắt, đã cố tự tử — và “sốc khi số phận không cho anh ta chết”.

  1. Vì sao ban đầu Zelensky định trao trả về Triều Tiên chứ không phải Hàn Quốc

Đây là diễn biến quan trọng bị bỏ sót trong tiêu đề: Zelensky từng tuyên bố sẽ trao hai người này cho Kim Jong Un — nhưng với điều kiện đổi lấy tù binh Ukraine đang bị Nga giam giữ. Đây là một đề xuất trao đổi tù binh kiểu cổ điển, không phải hành động nhân đạo đơn thuần.

  1. Vì sao kế hoạch đó bị đảo ngược — chính hai người lính không muốn về nước

Đây là lý do cốt lõi giải thích tại sao cuối cùng họ được chuyển sang Hàn Quốc:

Các tổ chức nhân quyền quốc tế thúc giục Ukraine không trao trả về Bình Nhưỡng, vì lo ngại họ sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc (thậm chí xử tử) khi trở về — với tội danh “để bị bắt sống” thay vì chết.

Truyền thông Hàn Quốc đưa tin chính hai người lính này đã bày tỏ nguyện vọng đào tẩu sang Hàn Quốc — không muốn quay về Triều Tiên.

Tháng 6/2026, Hàn Quốc chính thức tuyên bố sẵn sàng tiếp nhận tù binh Triều Tiên — mở đường pháp lý cho việc chuyển giao.

  1. Mục đích chính trị của việc công bố tại LHQ — không chỉ là tin nhân đạo

Zelensky đưa tin này ra giữa bài phát biểu tại Đại hội đồng LHQ (23/9) như một phần trong thông điệp rộng hơn, cực kỳ sắc bén: ông tố cáo Kim Jong Un “dùng người Triều Tiên như tiền tệ” để đổi lấy thứ gì đó từ Nga (được cho là công nghệ vũ khí, hỗ trợ kinh tế), đồng thời liệt kê Nga đang sử dụng công dân của 47 quốc gia khác (Ghana, Nepal, Ấn Độ, Cuba, Yemen…) làm lính đánh thuê hoặc bị lừa gạt tham chiến — kêu gọi trực tiếp các nước này ngăn công dân mình bị lôi kéo vào cuộc chiến.

  1. Bình luận rất đáng chú ý — “chỉ 2 trong số 15.000”

Bình luận trong ảnh (“trong 15.000 lính Triều Tiên triển khai ở Kursk, chỉ có 2 người bị bắt sống”) phản ánh đúng một thực tế đáng sợ đã được nhiều báo cáo xác nhận: mức độ nhồi sọ tư tưởng khiến binh sĩ Triều Tiên thà tự sát còn hơn đầu hàng — tỷ lệ bắt sống gần như bằng 0 so với quy mô lực lượng, một hiện tượng hiếm thấy ngay cả trong các đội quân có kỷ luật thép khác.

  1. Ý nghĩa biểu tượng — vết thương ngoại giao cho Bình Nhưỡng

Việc công khai rằng chính lính của Kim Jong Un muốn đào tẩu sang Hàn Quốc, thay vì trở về “tổ quốc”, là đòn giáng mạnh vào hình ảnh tuyên truyền của Triều Tiên — cho thấy ngay cả những người lính “trung thành nhất” (được chọn đi chiến đấu ở nước ngoài) cũng khao khát tự do khi có cơ hội thực sự lựa chọn.

Tóm lại: Đây không đơn thuần là một cuộc chuyển giao nhân đạo — mà là điểm giao thoa giữa ý chí cá nhân của hai người lính (không muốn chết vì bị coi là “phản bội” khi trở về), áp lực nhân quyền quốc tế, và chiến lược truyền thông của Zelensky nhằm vạch trần cách Kim Jong Un “bán” mạng người dân mình cho Nga, đồng thời cảnh báo hàng chục quốc gia khác đang có công dân bị cuốn vào cuộc chiến này.

Qua hành động nhân đạo này có làm kim jung un quay xe những việc làm sai trái của mình?

#Zelensky #nhandao #hanquoc # kim #un— in Ho Chi Minh City, Vietnam. 


 

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC – (Nguyễn Gia Kiểng)

Xuyên Sơn

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC

  BÀI 2: [YÊU NƯỚC]:

  Ta không có tự hào dân tộc, mà đã không có tự hào dân tộc thì không thể yêu nước.

Làm sao có thể yêu một cái gì mà ta coi thường? Cho nên lòng yêu nước của người Việt, mà mọi người quả quyết là mạnh, có thể chỉ là một sự hiểu lầm.

  • Người cộng sản có yêu nước không?

  Có một lập luận mà cả hai phe cộng sản và quốc gia đều đồng ý nhưng rất sai, là những người cộng sản đã chiến đấu dũng cảm vì lòng yêu nước chứ không phải vì chủ nghĩa cộng sản.

Lập luận này tiện cho cả đôi bên.

  Đảng cộng sản dĩ nhiên phải nói rằng họ tranh đấu vì lòng yêu nước, có như thế họ mới tranh thủ được sự hưởng ứng của những người chưa vào đảng cộng sản, mới có thể kết tội những đối thủ của họ là phản quốc, là bán nước, mới tranh thủ được sự ủng hộ của dư luận các nước không cộng sản.

  Còn bên chống cộng dĩ nhiên cũng phải nói rằng đa số những người theo phe cộng sản đã chỉ theo vì lòng yêu nước mà thôi. Có như thế họ mới có thể buộc tội đảng cộng sản là đã lừa bịp những người yêu nước nhẹ dạ,

là tiếm đoạt hy sinh xương máu của nhân dân vì độc lập dân tộc; có như thế họ mới nói được chủ nghĩa cộng sản phi nhân bất nghĩa, chẳng ai theo nếu biết thực chất.

  Gần đây những người cộng sản ly khai cũng lại sử dụng lập luận này vì nó cũng tiện cho họ.

Họ đã đoạn tuyệt với đảng cộng sản, đã từ bỏ chủ nghĩa cộng sản rồi thì tự nhiên họ phải biện minh cho hoạt động trong quá khứ của mình bằng điều mà họ nghĩ mọi người chấp nhận, nghĩa là lòng yêu nước.

  Kết quả là một sự dối trá khổng lồ từ cả mọi phía.

Và cứ thế cuộc tranh cãi thiếu lương thiện này tiếp tục gây ngộ nhận trong đầu óc mọi người.

  Tôi đã nghiên cứu, quan sát, và tâm tình với rất nhiều người cộng sản ở mọi trình độ và đi tới kết luận quả quyết rằng đại đa số những đảng viên cộng sản đã theo đảng vì chủ nghĩa chứ không phải vì lòng yêu nước. Người cộng sản cũng yêu nước như mọi người Việt Nam khác, không kém nhưng cũng không hơn.

  Lòng yêu nước có thực nhưng chỉ đóng một vai trò rất thứ yếu trong chọn lựa của họ.

Nó đã chỉ được dùng làm một chiêu bài, nó không phải là động cơ.

  Vả lại lòng yêu nước làm sao có thể là động cơ được , nếu nó không mạnh?

Độc giả sẽ tự nhận ra nhưng tôi cần cảnh giác trước hết rằng tôi hoàn toàn không có ý định làm một cáo trạng đối với người cộng sản và đảng cộng sản.

Ở đây tôi chỉ muốn nhận diện đất nước, điều tôi muốn làm sáng tỏ là lòng yêu nước rất mờ nhạt trong lòng người Việt Nam, dù là cộng sản hay không cộng sản.

Đã đến lúc chấm dứt sự ngộ nhận này để đem lại cho cuộc thảo luận về đất nước sự nghiêm túc phải có.

  Chúng ta cần thắng một đặc tính rất kỳ lạ của người Việt là thường đặt nền tảng quan hệ và trao đổi trên một căn bản giả dối, không ai thực sự nghĩ nhưng mọi người đều muốn người khác tin là mình nghĩ.

Thí dụ các tổ chức chống cộng hải ngoại đều kêu gọi ngồi lại với nhau nhưng trong thâm tâm không ai thực sự muốn ngồi lại với nhau cả, mà chỉ muốn ngồi lên đầu nhau.

Kết quả tất nhiên là rất khó đồng ý với nhau. Tôi mong độc giả lưu ý cái dân tộc tính này trước khi đọc những dòng kế tiếp.

  Ai đã có dịp vào thăm Viện Bảo Tàng Cách Mạng đều có thể nhìn thấy lá cờ lịch sử của Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, cái nôi tình cảm của đảng cộng sản Việt Nam.

Lá cờ màu đỏ này chỉ có tám chữ Vạn Tuế Sô Nga, Sô Nga Vạn Tuế, chỉ có thế.

(Chữ Sô viết bắt đầu bằng chữ S trên lá cờ).

Vả lại cái tên Xô Viết Nghệ Tĩnh cũng đã đủ nói lên bản chất của phong trào.

  Cái gì đã thực sự làm nức lòng người, không phải là lòng yêu nước mà là giấc mơ cộng sản, giấc mơ được giải phóng khỏi sự áp bức, bóc lột và chà đạp.

Giấc mơ ấy đã khiến những người nông dân cùng khổ miền Nghệ Tĩnh vùng lên, chấp nhận chết chứ không chấp nhận tiếp tục cuộc sống tôi đòi.

  Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh đã thẳng tay tàn sát những kẻ thù của giai cấp vô sản, bất luận họ có yêu nước hay không yêu nước.

Nó đã bị đàn áp trong một biển máu, sau khi đã làm đổ ra một biển máu.

Sự dũng cảm của những con người của Phong Trào xô Viết Nghệ Tĩnh đã rất phi thường, nhưng nó hoàn toàn không do lòng yêu nước mà đã chỉ được thúc đẩy bởi giấc mơ một cuộc sống không còn áp bức.

  Tôi đã nói chuyện với vô số người cộng sản và cố gắng vượt qua cái vỏ bề ngoài của họ, tôi luôn luôn tìm thấy giấc mơ đó đằng sau cái bình phong yêu nước.

Đó mới chính là lý tưởng đã khiến họ chấp nhận mọi gian khổ, nếu cần hy sinh cả tính mạng.

  Tôi cũng đã quan sát và trao đổi với các trí thức cộng sản.

Điều tôi có thể quả quyết là không ai lầm lẫn cả.

Tất cả đều đã tán thành chủ nghĩa cộng sản, hay ít ra đã chấp nhận nó.

Không có một người nào đã theo phong trào cộng sản vì tưởng rằng nó không phải là cộng sản cả.

  Đảng cộng sản cũng không hề giấu mục tiêu của họ.

Họ sử dụng danh nghĩa giải phóng dân tộc song song với lý tưởng cộng sản chứ không phải thay cho lý tưởng cộng sản.

Lúc nào họ cũng đề cao đấu tranh giai cấp, ngay cả khi họ giải tán một cách tượng trưng Đảng cộng sản Đông Dương.

Vả lại, ngay cả cái tên Đảng cộng Sản Đông Dương cũng đủ để nói lên rằng yếu tố Việt Nam không hề có trong ưu tư của họ.

  Không thể nói là họ đã lường gạt. Sự bội ước này có thực, nhưng không phải ở chỗ họ đã đem áp dụng chủ nghĩa cộng sản, mà ở chỗ đảng cộng sản đã không thực hiện được lý tưởng công bằng xã hội mà chủ nghĩa cộng sản đã hứa hẹn,

thay vào đó là một chế độ đầy rẫy bất công và tham nhũng.

  Cũng có những người đã thất vọng vì nhận ra chủ nghĩa cộng sản là không tưởng.

Nhưng không có ai không biết ngay từ đầu rằng mục đích của mặt trận Việt Minh là để thiết lập một chế độ cộng sản cả.

Nói như vậy là không thành thực.

  Vả lại, năm 1976, sau khi chiến thắng, Đảng Lao Động được đổi tên thành đảng cộng sản và chế độ cộng sản được chính thức tuyên bố, tôi hoàn toàn không thấy ai ngạc nhiên hay phẫn nộ cả.

Tất cả nhưng người đã đóng góp cho thắng lợi của đảng cộng sản đều hân hoan, hay ít ra không thất vọng.

Thất vọng chỉ đến sau đó khi chế độ trở thành tham nhũng và đất nước bị suy thoái, đời sống nhân dân trở thành cơ cực.

  Tôi không lên án người cộng sản là không yêu nước, tôi chỉ muốn nói là lòng yêu nước của người Việt mình nói chung là rất yếu.

Trong thời kỳ Pháp thuộc, có lẽ chỉ có Việt Nam Quốc Dân Đảng và một số hệ phái Đại Việt là thực sự chỉ lấy lòng yêu nước làm nền tảng.

  Nhưng Việt Nam Quốc Dân Đảng đã không mạnh lên được, một phần vì thiếu tổ chức, một phần bị mọi thế lực đánh phá, nhưng lý do căn bản, theo tôi, vẫn là vì lòng yêu nước, lý tưởng duy nhất của Việt Nam Quốc Dân Đảng, không đủ mạnh trong lòng người Việt Nam để có thể động viên được sự hy sinh của nhiều người, như lý tưởng cộng sản.

  • Những người Quốc gia có yêu nước?

  Để đối đầu với đảng cộng sản, các chính quyền quốc gia đều chủ yếu do những người không yêu nước cầm đầu.

Các chính quyền Bảo Đại, Nguyễn Văn Xuân, Trần Văn Hữu, Nguyễn Văn Tâm, ngoại trừ một vài nhân vật của Đại Việt và Việt Nam Quốc Dân Đảng xuất hiện ngắn ngủi trong một thỏa hiệp giai đoạn, gồm toàn bộ những người đã hợp tác với chính quyền thuộc địa Pháp.

  Nhưng họ đã thất bại vì tham ô, kém cỏi chứ không phải vì không được coi là những người yêu nước.

  Ông Ngô Đình Diệm xuất hiện đột ngột vào chính trường Việt Nam và cầm quyền.

Ông cũng không phải là một người yêu nước trái lại ông có một quá khứ dài hợp tác với người Pháp và đàn áp các phong trào yêu nước.

Nhưng ông đã suýt nữa thành công. Ông thất nhân tâm vì vụng về, thiển cận chứ không phải vì bị lên án là không yêu nước.

  Yêu nước chưa bao giờ là một yếu tố quyết định để tranh thủ lòng người tại Việt Nam.

  Người Việt Nam hoặc không yêu nước, hoặc chỉ yêu nước một cách rất tương đối.

Người cộng sản yêu chủ nghĩa của họ hơn đất nước.

Người Công Giáo coi trọng tôn giáo của họ hơn đất nước. Những người cầm quyền phe quốc gia đặt quyền lợi của họ trên đất nước.

Nhóm Phật Giáo Ấn Quang tranh đấu để giành quyền lực và ảnh hưởng cho họ hơn là cho đất nước.

Quần chúng Việt Nam lo âu quyền lợi và sự yên ổn của mình hơn là cho tương lai đất nước.

  Tại sao và làm thế nào để khắc phục là những câu hỏi mà ta cần đặt ra. Nhưng ít nhất phải nhìn nhận sự thực đó, phải coi nó là một dữ kiện trong đầu đề của bài toán đất nước, để đừng tiếp tục cường điệu với nhau, đeo mặt nạ và nói chuyện với nhau bằng ngôn ngữ của lưỡi gỗ.

  • Cần lắm một lòng yêu nước!

  Lòng yêu nước của người Việt Nam không phải là không có nhưng rất mờ nhạt.

Nó đã chỉ được thổi phồng lên do sự chia rẽ trầm trọng của dân tộc Việt Nam.

Nó không phải là một tình yêu vì người ta chỉ nhân danh tổ quốc để giết nhau chứ có bao giờ nhân danh tổ quốc để tha thứ và nhường nhịn nhau đâu.

(Nguyễn Gia Kiểng)


 

NGHỆ AN MƯA GIÓ BÃO BÙNG – NHIỀU NƠI THÀNH SÔNG!

Phi Long Nguyên 

Nhìn những hình ảnh từ Nghệ An lúc này mà xót xa…

Mưa lớn kéo dài, nước dâng nhanh, đường sá ngập sâu, cuộc sống của người dân lại một lần nữa bị đảo lộn.

Miền Trung năm nào cũng phải đối mặt với mưa bão, lũ lụt. Người dân đã quá quen với cảnh chạy lũ, kê đồ, di chuyển tài sản và thấp thỏm chờ nước rút. Nhưng điều đáng suy nghĩ là: chúng ta đã có những giải pháp dài hạn đủ hiệu quả để giảm thiểu cảnh ngập lụt tái diễn hay chưa?

Thiên tai không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể chủ động hơn trong cảnh báo, thoát nước, tiêu lũ, quy hoạch và bảo vệ những khu dân cư thường xuyên chịu ảnh hưởng.

Mong rằng sau mỗi mùa mưa bão, những bài học không chỉ dừng lại ở việc khắc phục hậu quả, mà phải trở thành những giải pháp cụ thể để người dân miền Trung bớt khổ hơn trong những mùa lũ tiếp theo. 

Mong bà con Nghệ An bình an, hạn chế di chuyển qua vùng ngập sâu và luôn theo dõi cảnh báo của cơ quan chức năng.

#NghệAn #MưaLũ #MiềnTrung #NgậpLụt #ThiênTai #CầuMongBìnhAn