Ông gốc Việt đâm anh họ, chủ tiệm nail, 50 nhát nhận tội giết người

Ba’o Nguoi-Viet

March 28, 2026

GRATIOT COUNTY, Michigan (NV) – Một người đàn ông gốc Việt tại thành phố Alma, Michigan, nhận tội giết người sau khi đâm tử vong chính người anh họ của mình trong một vụ tấn công xảy ra năm 2025, theo hồ sơ tòa án và giới chức địa phương công bố ngày 25 Tháng Ba, 2026, đài truyền hình địa phương WILX 10 đưa tin.

Người nhận tội là Jack Nguyễn, 31 tuổi, bị truy tố trong cái chết của ông Travis Nguyễn, 48 tuổi, chủ một tiệm nail tại Pine River Township. 

Nghi can Jack Nguyễn. (Hình: Sở Cảnh Sát Gratiot County)

Theo cảnh sát, sự việc xảy ra ngày 19 Tháng Ba, 2025, khi họ được gọi đến tiệm LA Nails trên đường North Alger sau khi nhận tin báo về một vụ tấn công nghiêm trọng. Khi đến nơi, họ phát hiện nạn nhân đã tử vong với nhiều vết đâm. 

Ban đầu, nghi can Jack Nguyen bị bắt và đối diện cáo buộc giết người cấp độ cao nhất. Tuy nhiên, trong tiến trình tố tụng, nghi can nhận tội giết người cấp độ hai. 

Hồ sơ tòa cho thấy vụ tấn công xảy ra vào khoảng 1 giờ chiều, và nạn nhân bị đâm ít nhất 50 lần trước khi nghi can rời khỏi hiện trường và ngồi chờ cảnh sát bên ngoài. 

Phiên tuyên án dự kiến sẽ diễn ra vào cuối Tháng Năm hoặc Tháng Sáu, với mức án có thể từ 20 đến 40 năm tù nếu thỏa thuận nhận tội được tòa chấp thuận. 

Một bi kịch gia đình

Điều khiến sự việc này trở nên nặng nề hơn không chỉ là tính chất bạo lực, mà là mối quan hệ anh em họ giữa hai bên, đồng thời có liên hệ trong công việc.

Nạn nhân, ông Travis Nguyen, còn được biết đến với tên Steve, là một người nhập cư sang Mỹ từ năm 1993, là cha của năm người con gái và được mô tả là người chăm chỉ, gắn bó với gia đình và cộng đồng. 

Đó là hình ảnh quen thuộc tiêu biểu của nhiều gia đình Việt tại Mỹ như làm việc trong ngành nail, gây dựng cửa tiệm nhỏ, nuôi con, sống bình lặng.

Và rồi, tất cả chấm dứt trong một buổi chiều bạo lực.

Đối với nhiều người Việt, đây không chỉ là một bản tin tội phạm. Đây là một câu chuyện đau lòng vì xảy ra trong chính cộng đồng mình, giữa những người cùng dòng máu.

Không có nhiều thông tin về nguyên nhân dẫn đến tình cảnh oan khiên trên. Nhưng điều rõ ràng là một khoảnh khắc mất kiểm soát, hoặc một mâu thuẫn bị đẩy đến cực điểm, đưa đến phá hủy tất cả gia đình, sự nghiệp, và cả tương lai của nhiều người liên quan.

Có thể nhìn nghi can Jack Nguyễn không chỉ như một bị cáo, mà như một người đã đánh mất chính mình trong một giây phút mà lẽ ra có thể dừng lại. Nhưng sự thông cảm, nếu có, không thể thay thế trách nhiệm. Hành động bạo lực, đặc biệt trong phạm vi gia đình, là điều không thể chấp nhận.

Cộng đồng người Việt tại Mỹ đã trải qua chiến tranh, di cư, và xây dựng lại từ con số không. Nhưng đôi khi, điều nguy hiểm nhất không đến từ bên ngoài mà đến từ chính những cơn giận bên trong mỗi con người. (MPL)


 

Trạm xăng khét tiếng đắt đỏ ở Los Angeles bán $8.7 một gallon, vẫn đông khách

B’ao Nguoi-Viet

March 26, 2026

LOS ANGELES, California (NV) – Trạm xăng Chevron nằm ngay rìa khu Chinatown ở Los Angeles luôn xuất hiện trên tin tức. Đây là một trong vài trạm xăng luôn khiến khách hàng sửng sốt vì giá cả, do lúc nào cũng cao hơn những trạm xăng khác khắp thành phố này, theo nhật báo The Los Angeles Times hôm Thứ Tư, 25 Tháng Ba.

Giá xăng tăng vọt từ khi Mỹ và Israel bắt đầu tấn công Iran hôm 28 Tháng Hai tới nay. Cư dân California, tiểu bang có giá xăng thuộc loại cao nhất nước Mỹ do thuế và luật lệ về khí thải, chắc chắn cũng bị ảnh hưởng.

Trạm xăng Chevron trên đường Alameda gần Union Station Los Angeles, California, để giá $8.71 một gallon loại thường hôm 30 Tháng Ba. (Hình: Patrick T. Fallon /AFP via Getty Images)

Tuy nhiên, trạm xăng Chevron khét tiếng đắt đỏ ở góc đường Alameda và East Cesar Chavez, phía bên kia ga Union Station, vẫn đông khách hàng chiều Thứ Năm tuần trước.

Hàng chục năm nay, trạm xăng này là nơi phóng viên báo chí, và nay có cả dân làm mạng xã hội, kéo tới chụp hình, quay phim mỗi khi giá xăng tăng. Nhìn bên ngoài, trạm xăng này giống như bất cứ trạm xăng nào khác, nhưng giá cả làm nhiều người sửng sốt.

Một khách hàng, chỉ nói tên và tên đệm là James Michael, vừa từ Upland chở bạn gái đi coi ca nhạc tại rạp Hollywood Palladium. Anh cho hay anh lái xe tới trạm xăng gần nhất, dự trù giá sẽ cao, nhưng vẫn ngạc nhiên vì tới $8.71 một gallon loại thường.

“Tôi nghĩ giá sẽ rất cao vì tình hình hiện nay trên thế giới,” anh cho biết. “Nhưng quá mắc. Theo tôi nhớ là mắc nhất từ trước tới nay.”

Tuần trước, giá xăng trung bình loại thường ở California lên $5.37 một gallon, tăng 82 cent so với cách đây một tháng, theo Hiệp Hội Xe Hơi Hoa Kỳ (AAA). Ở vùng Los Angeles, giá xăng lên $5.72. Nhưng ở trạm Chevron này, giá cao hơn $3.

Dường như chủ trạm xăng này chán cảnh phóng viên, TikToker và người hiếu kỳ tụ tập ở đó để chụp hình, quay phim và đưa tin giá xăng.

Tuần trước, khi phóng viên báo LA Times đang phỏng vấn khách hàng, nhân viên trạm xăng này tới yêu cầu phóng viên đi chỗ khác, lưu ý đó là khuôn viên của tư nhân. Nhân viên hất đầu lên, cho hay “người chủ” đang theo dõi qua camera và sẽ không ngần ngại gọi nhân viên an ninh. (Th.Long) [kn]


 

 Cộng đồng quyên góp gần $1 triệu cho cụ ông giao hàng 78 tuổi

Nguoi-Viet

Một câu chuyện cổ tích giữa đời thường vừa xảy ra tại Nashville. Cụ Richard Pulley, một tài xế DoorDash 78 tuổi, vừa được trao tấm séc trị giá gần $1 triệu nhờ vào sự đóng góp của hàng ngàn người lạ mặt trên khắp thế giới sau khi đoạn video về cụ gây bão mạng xã hội.

Mọi chuyện bắt đầu khi cô Brittany Smith chia sẻ đoạn video từ camera chuông cửa nhà mình. Trong clip, người ta thấy cụ Pulley bước đi chậm chạp, khó nhọc leo từng bậc thang một để giao một túi nhỏ Starbucks.

Ít ai biết rằng, cụ Pulley phải quay lại làm việc sau 15 năm nghỉ hưu vì vợ cụ, bà Brenda, mất việc và họ không còn khả năng chi trả cho các loại thuốc men đắt đỏ.

Đoạn video sau khi đăng tải thu hút hàng triệu lượt xem và dẫn đến một chiến dịch gây quỹ trên GoFundMe. Kết quả thật kinh ngạc khi cụ Pulley nhận được số tiền tổng cộng $965,800.

Đại diện DoorDash cho biết công ty cũng đóng góp một khoản tài chính riêng sau khi chứng kiến sự tận tụy của cụ Richard. Với số tiền khổng lồ này, cụ Pulley và vợ dự định sẽ mua một căn nhà mới tiện nghi hơn và tận hưởng những năm tháng nghỉ hưu một cách thoải mái mà không còn phải lo lắng về hóa đơn thuốc men hay những bậc thang cao vút mỗi đêm đi giao hàng.


 

 Anh ra đi trong giấc ngủ… Anh mới 53 tuổi.

Trầm Mặc Huơng Lai

 Anh ra đi trong giấc ngủ, vào một buổi sáng Giáng Sinh lặng lẽ năm 2016.

Anh mới 53 tuổi.

Và dẫu sau hơi thở cuối cùng, George Michael vẫn tiếp tục gieo sự sống.

Chỉ sau khi anh mất, thế giới mới biết điều anh luôn cố giấu:

anh đã âm thầm trao tặng hàng triệu bảng cho trẻ mồ côi, người vô gia cư, bệnh nhân và những gia đình bị lãng quên.

Anh làm tất cả trong im lặng.

Không đèn sân khấu. Không máy quay. Không tràng pháo tay.

Có một người tham gia chương trình truyền hình từng tâm sự ước mơ làm mẹ —

nhưng chi phí thụ tinh trong ống nghiệm khiến ước mơ ấy bất khả thi.

Sáng hôm sau, cô thấy 15.000 bảng được chuyển vào tài khoản.

George đã gửi. Và đúng “chất” của anh: không để lại tên.

Anh làm việc ở các mái ấm như một tình nguyện viên bình thường.

Mỗi dịp Phục Sinh, anh tặng 100.000 bảng cho các tổ chức vì trẻ em.

Một tối, thấy một người phụ nữ khóc trong quán bar vì ngập trong nợ nần,

anh viết tấm séc 25.000 bảng, đưa cho cô phục vụ và chỉ nói:

“Đợi cô ấy đi rồi hãy đưa.”

Anh đã trả tiền học cho người ta. Cứu mạng người. Trao đôi cánh cho những giấc mơ.

Tài trợ cho các trung tâm hỗ trợ người nhiễm HIV.

Và tổ chức một buổi diễn miễn phí dành cho các y tá từng chăm sóc mẹ anh —

một lời cảm ơn còn lay động hơn bất kỳ bài hát nào.

George Michael không đi tìm hào quang.

Anh đi tìm tình người.

Vì thế, ngay cả khi anh đã rời xa, lòng tốt của anh vẫn đang thở trong từng cuộc đời anh chạm đến.

St

 


 

 “Ngồi trên dầu mà vẫn đi xin xăng?” – nghịch lý khó nuốt

Hồng Lam 

 “Ngồi trên dầu mà vẫn đi xin xăng?” – nghịch lý khó nuốt

Việt Nam không phải là quốc gia “trắng tay” về dầu khí. Từ thềm lục địa phía Nam, những mỏ dầu từng mang lại nguồn thu lớn, từng được xem là “át chủ bài” của nền kinh tế. Đã có thời, người ta nói đến dầu khí như một niềm tự hào – thứ tài nguyên giúp đất nước có vị thế hơn trên bản đồ năng lượng.

Nhưng rồi, một nghịch lý dần hiện ra:

có dầu… nhưng vẫn thiếu xăng.

Thậm chí có lúc phải nhập khẩu, phải đi mua, thậm chí “xin” hỗ trợ từ bên ngoài.

Vì sao lại như vậy?

Thứ nhất, có dầu thô không đồng nghĩa với có xăng để dùng. Dầu khai thác lên phải qua lọc hóa mới thành xăng, dầu diesel… Trong khi đó, năng lực lọc dầu trong nước còn hạn chế, phụ thuộc vào vài nhà máy lớn. Chỉ cần một trục trặc, một lần bảo trì, là thị trường trong nước lập tức chao đảo.

Thứ hai, bài toán quản lý và điều hành. Giá xăng không hoàn toàn theo thị trường, mà bị điều tiết bởi nhiều yếu tố. Khi giá thế giới biến động, doanh nghiệp nhập khẩu lỗ, không mặn mà nhập hàng, dẫn đến thiếu nguồn cung. Cây xăng đóng cửa, người dân xếp hàng – hình ảnh không ai muốn thấy nhưng đã từng xảy ra.

Thứ ba, một phần tài nguyên được xuất đi dưới dạng thô, giá trị thấp, rồi lại nhập về sản phẩm đã qua chế biến với giá cao hơn. Một vòng luẩn quẩn: bán rẻ – mua đắt. Nếu không nâng cao công nghiệp chế biến, thì dù có tài nguyên, lợi ích thực sự vẫn rơi vào tay nơi khác.

Còn câu chuyện “đi xin xăng” – có thể không phải theo nghĩa đen hoàn toàn, nhưng lại phản ánh một tâm thế: tự chủ chưa đủ vững. Khi gặp khó khăn, vẫn phải trông chờ vào nguồn bên ngoài để ổn định trong nước.

Điều đáng suy nghĩ không phải là Việt Nam có bao nhiêu mỏ dầu, mà là: chúng ta đã tận dụng nó hiệu quả đến đâu?

Tài nguyên không phải là câu trả lời cuối cùng. Có những quốc gia không có giọt dầu nào nhưng vẫn dư thừa năng lượng. Ngược lại, có nơi “ngồi trên mỏ” nhưng vẫn loay hoay với bài toán thiếu hụt.

Vấn đề không nằm dưới lòng đất.

Mà nằm ở cách con người vận hành những gì lấy lên từ đó.

Nếu không thay đổi tư duy và cách làm, thì nghịch lý này sẽ còn lặp lại:

có tài nguyên… nhưng không có sức mạnh.

HongLam


 

THOÁT NGA” – MỘT DÂN TỘC ANH HÙNG TÁI SINH

Son Bui

nhất hùng

Cuộc chiến phi nghĩa mà Điện Kremlin khơi mào không chỉ là một vết đen trong lịch sử nhân loại mà còn là một bài học đắt giá về sự ảo tưởng quyền lực. Nga đã bước vào cuộc chiến với tham vọng “chớp nhoáng”, nhưng thực tế đã chứng minh đó là một vũng lầy tự sát.

Thất bại chiến lược ngay từ đầu, huyền thoại về “đội quân mạnh thứ hai thế giới” đã sụp đổ hoàn toàn sau thất bại thảm hại tại Kyiv. Kế hoạch lật đổ chính quyền Ukraine trong vài ngày đã biến thành một cuộc tiêu hao vô vọng, phơi bày sự thối nát và lạc hậu của bộ máy quân sự. Nga không chỉ đang thua trên chiến trường, họ đang tự hủy hoại tương lai của chính mình. Hàng trăm ngàn binh sĩ Nga đã ngã xuống hoặc tàn phế chỉ để phục vụ cho tham vọng cá nhân của một kẻ độc tài. Nga đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân khẩu học trầm trọng khi thế hệ trẻ – nguồn lao động chính – bị đẩy vào lò xay thịt. Nga đã bị đá văng khỏi hệ thống tài chính toàn cầu. Việc bị cắt đứt công nghệ phương Tây và chảy máu chất xám khiến nền kinh tế Nga lùi lại hàng thập kỷ, trở thành một “trạm xăng” lệ thuộc vào các đối tác châu Á.

Muốn ngăn chặn NATO, nhưng hành động của Nga lại khiến NATO mở rộng mạnh mẽ nhất trong lịch sử (với sự gia nhập của Phần Lan và Thụy Điển). Biến Biển Baltic thành “hồ của NATO” là một thất bại địa chính trị không thể bào chữa. Từ một cường quốc, Nga giờ đây bị coi là một “quốc gia bị ruồng bỏ”, mất đi tiếng nói tại các diễn đàn quốc tế và bị các tòa án hình sự quốc tế truy nã lãnh đạo.

Ukraine cũng đang phải trả cái giá quá đắt bằng máu, nhưng đó là cái giá để mua lại tự do vĩnh viễn. Hàng ngàn dân thường vô tội bị sát hại, những thành phố bị san phẳng, hàng triệu người phải ly hương. Nền kinh tế bị tàn phá nặng nề bởi bom đạn của kẻ thù. Một phần đất đai ở phía Đông và Nam đang bị giày xéo bởi quân xâm lược. Tuy nhiên, đây là sự chiếm đóng phi pháp và sẽ không bao giờ được thế giới công nhận. Cả một thế hệ trẻ em Ukraine phải lớn lên trong tiếng còi báo động và hầm trú ẩn, một vết sẹo tâm lý không gì bù đắp được.

– Nga “Được” gì? – Một vài mảnh đất hoang tàn, những thành phố chết không còn sự sống. Nga chiếm được đất nhưng mất đi linh hồn và tương lai dân tộc. Cái “được” này chỉ là sự an ủi hão huyền cho một đế chế đang giãy chết.

– Ukraine ĐƯỢC gì? – Thoát Nga vĩnh viễn, Ukraine đã đập tan sợi dây xích ảnh hưởng của Nga. Sự lệ thuộc về văn hóa, chính trị và năng lượng đã chấm dứt hoàn toàn. Ukraine không còn là “hậu viện”, mà là tiền đồn của văn minh phương Tây. Chưa bao giờ dân tộc Ukraine đoàn kết như hiện nay. Cuộc chiến đã tôi luyện nên một tinh thần thép, khẳng định chủ quyền không thể xâm phạm. Ukraine hiện là biểu trưng toàn cầu cho lòng dũng cảm. Họ nhận được sự ủng hộ tuyệt đối của thế giới tự do và đang trên lộ trình không thể đảo ngược để gia nhập EU và NATO.

Ukraine hiện sở hữu một trong những đội quân thiện chiến nhất châu Âu, được trang bị vũ khí hiện đại và có kinh nghiệm thực chiến dày dạn nhất thế giới.

Rồi đây, Nga sẽ nhìn qua biên giới và thấy một Ukraine không chỉ giàu có hơn mà còn sở hữu sức mạnh công nghệ vượt trội đến mức không một kẻ xâm lược nào dám mơ tưởng đến việc vượt qua biên giới một lần nữa.

Ukraine sẽ không chỉ là một quốc gia được cứu rỗi, mà là quốc gia dẫn dắt tương lai của an ninh toàn cầu. Nga đã chọn quá khứ, còn Ukraine lại chọn tương lai.

Cuộc chiến này chắc chắn sẽ để lại những vết sẹo dài, nhưng với tinh thần thép và sự nhạy bén về công nghệ, Ukraine đang tự viết nên một chương mới – nơi họ không còn là nạn nhân của lịch sử, mà là người dẫn dắt tương lai của an ninh toàn cầu. Trong khi đó, những sai lầm chiến lược và sự lạc hậu sẽ là bài học cay đắng mà Điện Kremlin phải mang theo trong nhiều thập kỷ tới.

Nga có thể chiếm thêm vài vùng đất, nhưng họ đã mất đi tư cách của một cường quốc.

Ukraine có thể mất đi nhà cửa, nhưng họ đã giành lại được linh hồn của dân tộc và vị thế tự tôn trên bản đồ thế giới. Kẻ xâm lược cuối cùng sẽ phải rời đi trong ô nhục, còn Ukraine sẽ đứng vững như một biểu tượng của tự do.

“THOÁT NGA” – MỘT DÂN TỘC ANH HÙNG TÁI SINH.


 

Lễ Giỗ Trưng Nữ Vương  &  162 Nữ Tướng Anh Hùng Liệt Nữ Dân Tộc


Lễ Giỗ Trưng Nữ Vương &  162 Nữ Tướng Anh Hùng Liệt Nữ Dân Tộc

 6 tháng 2 năm Bính Ngọ Quốc Lịch 4905 – 24 tháng 3 năm 2026

                                Đền Quốc Tổ tại Seattle Washington State 2025

Lễ Húy Nhật Trưng Nữ Vương

“Hiện nay có khoảng 6 triệu người Minangkabau (tên của vùng đất) trên hòn đảo Sumatra – Indonesia được các nhà cổ sử cho là có nguồn gốc Việt Cổ đã trên 2000 năm. Họ còn giữ nhiều tập tục như:  tục ăn trầu nhuộm răng, giữ luôn tập tục mẫu hệ, dựng nhà kiểu nhà sàn Việt Cổ. Người Việt Cổ hiện diện tại đây thật dễ hiểu, khi Mã Viện thắng trận và Hai Bà đã tuẫn tiết. Mã Viện ra lệnh tàn sát quân dân Lĩnh Nam đặc biệt gia tộc các nữ tướng và cũng tàn sát các dòng họ Trưng-Thi-Đô-Úy. Một số Đô Đốc sẵn có thuyền chiến và giặc Đông Hán cũng không giỏi hải chiến nên nhiều quân dân còn sống sót đã lên thuyền tìm nơi “tỵ nạn” và đoàn thuyền đã lên được đảo Sumatra – Indonesia gần eo biển Malacca hiện nay.”                                       

Lạc Việt

Đã từ lâu lắm, toàn dân Việt Nam luôn quý mến và ngưỡng mộ Hai Bà vì các Ngài đã đứng lên lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Đông Hán đã cai trị nước ta từ năm -111 (trước Công Nguyên) đến năm 40 (sau Công Nguyên). Cuộc kháng chiến  kéo dài từ năm 30 đến năm 40. Thắng trận sau khi chiếm lại 65 thành trì Hai Bà lên làm vua đặt tên nước là Lĩnh Nam  đóng đô ở Mê Linh cho đến năm 43 (Đô kỳ trong cõi Mê Linh – Lĩnh Nam riêng một triều đình nước ta).

Sau đó nhà Hán sai Mã Viện sang báo thù, Hai Bà và quân dân Bách Việt – Lĩnh Nam đã bị thua trận và Nhà Hán tiếp tục đặt ách nô lệ lên Dân Tộc ta suốt một nghìn năm cho đến thời Ngô Vương Quyền với chiến thắng Bạch Đằng lần thứ I năm 939 (Sau Công Nguyên) Nhà Ngô đã lấy lại chủ quyền cho phần đất thuộc Lạc Việt Sông Hồng. Phần còn lại của Bách Việt Lĩnh Nam (Thời các Vua Hùng) từ bờ nam sông Dương Tử (sông Trường Giang ngày nay), Ngũ Lĩnh Quảng Đông Quảng Tây vẫn tiếp tục bị giặc Hán đô hộ và tiếp tục bị Hán hoá cho đến tận ngày nay.

Tuy vậy, có lẽ đa số chúng ta mới nghe lần đầu danh hiệu của Hai Bà là Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam. Nhân đây chúng ta cùng rà soát lại một số yếu tố lịch sử liên quan đến cuộc Kháng Chiến chống Quân Xâm Lược nhà Đông Hán vào năm 30-40 sau Công Nguyên.

Như chúng ta đã biết, Mã Viện và quân Đông Hán sau khi thắng trận (năm 43 sau Công Nguyên) đã đặt ách nô lệ lên Dân Tộc ta suốt 1000 năm, và ngay lập tức chúng trả thù man rợ là tàn sát 1/3 Quân Dân Âu Lạc, đặc biệt là giết sạch các gia tộc mang dòng họ Trưng, Thi, Đô, Úy…

Một ngàn năm, thời gian dài dằng dặc tăm tối trong kiếp nô lệ giặc Phương Bắc. Chính trong thời kỳ này, Giặc Tàu cố gắng đồng hóa Dân Tộc ta bằng tất cả mọi thủ đoạn: 

“Giặc Tàu xuyên tạc Lịch Sử Việt,

Giặc Tàu xuyên tạc Nguồn Gốc Tộc Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt 4000 năm Tiền Sử Tộc Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Truyền Thuyết Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Lãnh Thổ  Việt,

Giặc  Tàu chiếm đoạt Văn Minh Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Kiến Trúc và Kỹ Thuật Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Chữ Viết của Tộc Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Biểu Tượng Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt học thuyết Đạo và Đức của Tộc Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt thuyết Âm Dương Ngũ Hành của Tộc Việt,

Giặc Tàu chiếm đoạt Danh Dự và Vinh Quang của Tộc Việt”

(website:danhgiactau)

 *****

Trong suốt 1000 năm đó, Giặc Tàu đã hoàn chỉnh thêm chữ Việt, hệ thống hóa và gọi là chữ “Hán” và bắt dân ta học loại chữ này. Giới thượng lưu Việt dùng chữ “Hán” trong giao tiếp với bọn cai trị, nhưng vẫn tiếp tục giữ chữ Nam, chữ riêng của người Nước Nam, nhưng nói trại ra là chữ Nôm. Trong chữ Nôm có ghi được cả cách phát âm rất đặc thù của người Việt khác xa với chữ Hán (Chữ Nôm có phần tượng hình để chỉ ý nghĩa và phần tượng thanh để chỉ phát âm – Hình tượng thì giống chữ “Hán” nhưng đọc thì theo âm Việt. Tổ tiên ta đã thông minh sáng tạo để tiếp tục giữ được giọng nói của Người Việt. Sự khác biệt này rất quan trọng để chống Hán Hóa.

         Chữ Nôm:           些

        Đọc là: Trăm năm trong cõi người ta.

Cha Ông chúng ta tiếp tục dùng chữ Nôm sau khi Ngô Quyền giành độc lập và Chữ Nôm đã phát triển cao độ trong các thời Đinh, Lê, Lý, Trần, Lê  với những áng văn tuyệt tác của Truyện Kiều – Nguyễn Du, những tác phẩm của Bà Huyện Thanh Quan, Hồ Xuân Hương…Đặc biệt Hoàng Đế Quang Trung đề cao văn học chữ Nôm.

Đến Triều Nguyễn Gia Long (1804) sau khi đánh bại nhà Nguyễn Tây Sơn, Gia Long trả thù tàn ác gia tộc nhà Tây Sơn và các tướng lãnh của Đại Đế Quang Trung đã oai hùng cùng ông và quân dân chống giặc ngoại xâm là 30 vạn Quân Thanh như Nữ Tướng Bùi thị Xuân (1789) …v.v… Gia Long cũng đã chôn vùi nhiều điều tốt đẹp của thời Quang Trung Hoàng Đế đồng thời có việc xử dụng nhiều quan triều gốc Hán, điều này đưa đến việc xử dụng chữ Hán một cách phổ quát thay chữ Nôm.  Lịch sử Việt được viết bởi người Hán được dùng rộng rãi. Đó là lý do tại sao chúng ta có những bài học lịch sử phiến diện, đề cao “Thiên Triều” và hạ thấp công lao hay tầm mức của các Anh Hùng Liệt Nữ Việt.

Trong chiều hướng Hán Hóa của Giặc Tàu, thời nào cũng vậy, nếu không xóa được các chiến tích Việt, thì “Thiên Triều” cũng cố gắng hạ thấp các chiến tích hay chuyển hóa các mục tiêu  của chiến tích.

Bây giờ thì chúng ta có thể hiểu tại sao Sử Việt (do Tàu viết) được xử dụng dưới thời 150 năm Triều Nguyễn (Gia Long) lại có những bài sử ngắn gọn như “Hai Bà Trưng”, thực tế là Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam hoặc “Bà Triệu Ẩu” có tính nhục mạ, thực tế là Nữ Anh Thư Triệu thị Trinh…v.v…

Trở lại danh xưng Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam mà sử “Việt Tàu” gọi ngắn gọn là Hai Bà Trưng. Chúng ta cùng nhìn lại bối cảnh cuộc Khởi Nghĩa Giải Phóng Dân Tộc do Hai Bà và Quân Dân Bách Việt – Văn Lang đã thực hiện đánh đuổi nhà Đông Hán ra sao ?

Từ năm -111 (trước công nguyên) đến năm 30 (sau công nguyên) Bách Việt – Văn Lang nói chung và Lạc Việt Sông Hồng nói riêng bị nhà Hán xâm lăng, tuy vậy sự đô hộ chưa toàn diện, Lac Hầu, Lạc Tướng vẫn là những quan tướng Việt lo việc an dân như thời Hùng Vương. Nhà Hán chỉ thâu thuế lúa gạo là chính.

Đến năm 30-40 Hán Vũ Đế bắt đầu cho quân xâm lược trú đóng và đặt ách nô lệ hà khắc ảnh hưởng trực tiếp từ Vùng Đồng Đình Dương Tử đến rặng Ngũ Lĩnh (Quảng Đông-Quảng Tây) và vùng Sông Hồng trong đó có việc Tô Định giết Thi Sách chồng Bà Trưng (chị) là Lạc Tướng huyện Châu Diên vùng Lạc Việt – Sông Hồng.

Bà Trưng đã được các thủ lãnh tôn vinh là Đế để lãnh đạo cuộc kháng chiến giành Độc Lập của các tộc Bách Việt – Văn Lang ở bờ Nam sông Dương Tử (nay là Trường Giang) , và ở Lạc Việt – Sông Hồng. Bà Trưng (chị) không chỉ vì thù chồng và hận giặc Tô Định tham tàn như sử “Việt-Tàu” viết, mà chí lớn hơn người đã đứng lên liên kết, một cuộc liên kết rộng lớn bao gồm cả vùng Đồng Đình Hồ, vùng Ngũ Lĩnh sông Tương và vùng Sông Hồng cùng đứng lên Giải Phóng Đất Nước khỏi sự thống trị tham tàn của Giặc Đông Hán.

Dưới đây là lãnh thổ của Bách Việt – Lĩnh Nam  thời Trưng Đại Đế năm 40 sau Tây Lịch (bản đồ của website: danhgiactau)

 Công cuộc gìn giữ độc lập cho Dân Tộc được khởi đầu bởi Thánh Gióng, một thanh niên rất trẻ cùng toàn dân chống giặc Ân đời Hùng Vương Thứ VI. Và bây giờ năm 40 đã qua các thời Vua Hùng – Văn Lang, vận nước suy vi vì bị giặc Đông Hán thống trị, Bà Trưng đã cùng rất nhiều các nữ tướng trên khắp lãnh thổ Bách Việt – Văn Lang đứng lên đánh đuổi giặc ngoại xâm giành độc lập cho nước nhà.

Các Nữ Đại Tướng và Các Nữ Đô Đốc (danh xưng Công Chúa dưới sự chỉ huy của Trưng Đại Đế: 

Danh tướng Trưng Công Chúa (Bà Trưng Em) Đại Tướng trấn thủ Quận Giao Chỉ – Vùng đất Lạc Việt sông Hồng.

Danh tướng Thánh Thiên Công Chúa giữ chức Bình Ngô Đại Tướng Quân thống lĩnh binh mã trấn thủ quận Nam Hải hiện có đền thờ ở Ngọc Lâm Yên Dũng Bắc Ninh Việt Nam và ở cả hai tỉnh Quảng Đông Quảng Tây của Trung Hoa.

 Danh tướng Lê Chân, Nữ Tướng miền biển khởi nghĩa ở An Biên Hải Phòng được Trưng Vương phong làm Đông Triều Công Chúa giữ chức Trấn Đông Đại Tướng Quân thống lĩnh đạo quân Nam Hải hiện có Đền Nghè ở An Biên Hải Phòng.

 Danh tướng Vũ Thị Thục khởi nghĩa ở Tiên La Thái Bình được Trưng Vương phong làm Bát Nàn đại tướng, Uy Viễn Đại Tướng Quân Trinh Thục Công Chúa hiện có đền thờ ở Phượng Lâu Phù Ninh Phú Thọ và Tiên La Hưng Hà Thái Bình.

 Danh tướng Vương Thị Tiên được Trưng Nữ  Vương phong làm  Ngọc Quang công chúa được thờ ở Đền Sầy và miếu thờ ở xã Gia Sinh huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình. Tương truyền Bà có công giúp Trưng Nữ Vương đánh giặc và gieo mình tự vẫn tại xã Hữu Bị huyện Mỹ Lộc phủ Thiên Trường Nam Định.

 Ba vị danh tướng Đào Chiêu Hiển, Đào Đô Thống và Đào Tam Lang của Trưng Nữ Vương hi sinh trong trận Bồ Lăng đánh với quân Hán tại khu vực nay là ngã ba sông Dương Tử  và sông Ô Giang thuộc địa phận thành phố Trùng Khánh Trung Hoa. Để tưởng nhớ công ơn của 3 anh em họ Đào nhân dân Đa Tốn đã lập miếu thờ. Đào Đô Thống thờ ở miếu Sén Tóc thôn Ngọc Động, Đào Chiêu Hiển thờ ở Nghè Ông Hai thôn Lê Xá và Đào Tam Lang ở Nghè cũ sau chuyển về Nghè Lê Xá.

 Danh tướng Nàng Nội, nữ tướng vùng Bạch Hạc khởi nghĩa ở xã Bạch Hạc thành phố Việt Trì Phú Thọ ngày nay được Trưng Vương phong làm Nhập Nội Bạch Hạc Thủy Công Chúa. Hiện thành phố Việt Trì có đền thờ Bà.

 Danh tướng Lê Thị Hoa, Nữ tướng anh hùng khởi nghĩa ở Nga Sơn Thanh Hóa được Trưng Vương phong làm Nga Sơn Công Chúa giữ chức Bình Nam Đại Tướng Quân phó thống lĩnh đạo binh Cửu Chân. Hiện có đền thờ ở Nga Sơn Thanh Hóa. 

Danh tướng Hồ Đề phó nguyên soái khởi nghĩa ở động Lão Mai Thái Nguyên được Trưng Vương phong làm Đề Nương Công Chúa Giữ chức phó nguyên soái Trấn Viễn Đại Tướng Quân Đình Đông Cao Yên Lập Phú Thọ ở Hồ Đề.

 Danh tướng Xuân Nương (có chồng là Thi Bằng em trai của Lạc Tướng Thi Sách) Bà là chưởng quản quân cơ khởi nghĩa ở Tam Nông Phú Thọ được Trưng Vương phong làm Đông Cung Công Chúa giữ chức Nhập Nội Chưởng Quản Quân Cơ Nội Các. Hiện có đền thờ ở Hưng Nha Tam Nông Phú Thọ.

 Hai danh tướng Nàng Quỳnh và Nàng Quế, tiên phong phó tướng khởi nghĩa ở Châu Đại Man Tuyên Quang được Trưng Vương phong làm Nghi Hòa Công Chúa giữ chức Hổ Oai Đại Tướng Quân  lãnh đạo quân Nhật Nam trấn thủ vùng Bắc Nam Hải. Hiện ở Tuyên Quang còn miếu thờ hai vị nữ anh hùng.

 Danh tướng Đàm Ngọc Nga, Tiền Đạo Tả Tướng khởi nghĩa ở Thanh Thủy Thanh Sơn Phú Thọ được Trưng Vương phong làm Nguyệt Điện Tế Thế Công Chúa giữ chức Tiền Đạo Tả Tướng Quân phó thống lĩnh đạo binh Nam Hải hiện có đền thờ ở Khúc Giang nay thuộc tỉnh Quảng Đông Trung Hoa.

 Danh tướng Trần Thị Phương Châu tuẫn tiết ở Khúc Giang nay thuộc tỉnh Quảng Đông Trung Hoa. Năm 39 sau công nguyên được Trưng Vương phong làm Nam Hải Công Chúa hiện có đền thờ ở Khúc Giang Quảng Đông.

 Danh tướng Đinh Bạch Nương và Đinh Tĩnh Hương quê ở động Hoa Lư Ninh Bình theo Trưng Nữ Vương phất cờ khởi nghĩa được thờ ở đình Đông Ba thuộc thôn Đông Ba xã Thượng Cát quận Bắc Từ Liêm Hà Nội.

 Danh tướng Thiều Hoa, Tiên Phong Nữ Tướng khởi nghĩa ở Tam Thanh Phú Thọ được Trưng Vương phong làm Đông Cung Công Chúa giữ chức Tiên Phong Hữu Tướng. Hiện ở xã Hiền Quan Tam Nông Phú Thọ có miếu thờ bà.

 Danh tướng Quách A, Tiên Phong Tả Tướng khởi nghĩa ở Bạch Hạc Phú Thọ được Trưng Vương phong làm Khâu Ni Công Chúa giữ chức Tiên Phong tả tướng tổng trấn Luy Lâu. Hiện có đền thờ ở trang Nhật Chiêu Phú Thọ.

 Danh tướng được Trưng Vương phong làm Vĩnh Hoa Công Chúa Nội Thị Tướng Quân khởi nghĩa ở Tiên Nha Phú Thọ. Bà có nhiều trận đánh thần kỳ giẹp tan quân của đại tướng nhà Hán là Ngô Hán ở các vùng Độ Khẩu nay thuộc tỉnh Vân Nam và Khúc Giang nay thuộc tỉnh Quảng Đông và đảo Hải Nam của Trung Hoa ngày nay.

 Danh tướng Lê Ngọc Trinh đại tướng khởi nghĩa ở Lũng Ngòi Vĩnh Tường Vĩnh Phúc được Trưng Vương phong là Ngọc Phượng Công Chúa giữ chức Chinh Thảo Đại Tướng Quân phó thống lĩnh đạo quân  ở Quế Lâm. Hiện có miếu thờ ở Vĩnh Tường Vĩnh Phúc.

 Danh tướng Lê Thị Lan, tướng quân khởi nghĩa ở Đường Lâm Sơn Tây được Trưng Vương phong làm Nhu Mẫn Công Chúa giữ chức Trấn Tây Tướng Quân, phó thống lãnh đạo Minh Hán Trung. Hiện ở Hạ Hòa Vĩnh Phúc có miếu thờ Bà.

 Danh tướng Phật Nguyệt, Tả Tướng Thủy Quân khởi nghĩa ở Thanh Ba Phú Thọ được Trưng Vương phong làm Phật Nguyệt Công Chúa giữ chức Thao Giang Thượng Tả Tướng Thủy Quân Chinh Bắc Đại Tướng Quân tổng trấn khu hồ Đồng Đình – Trường Sa. Bà có trận đánh kinh hồn chiến thắng Mã Viện, Lưu Long và Đoàn Chí ở Hồ Đồng Đình nay thuộc tỉnh Hồ Nam. Hiện di tích về  Bà còn rất nhiều tại chùa Kiến Quốc thành phố Trường Sa thuộc tỉnh Hồ Nam, tại ngôi chùa trên núi Thiên Đài trong hệ thống dãy núi Ngũ Lĩnh. Bà là nữ tướng gây kinh hoàng nhất cho nhà Hán.

 Danh tướng Trần Thiếu Lan hiện có miếu thờ tại cửa Thẩm Giang chảy vào hồ Đồng Đình nay thuộc tỉnh Hồ Nam Trung Hoa. Cả ngàn năm qua, mỗi lần sứ thần của Việt Nam đi ngang qua đều vào tế lễ Bà.

 Danh tướng Phương Dung khởi nghĩa ở Lang Tài Bắc Ninh được Trưng Vương phong làm Đăng Châu Công Chúa giữ chức Trấn Nam Đại Tướng Quân thống lĩnh đạo binh Giao Chỉ.

 Danh tướng Trần Năng, Chưởng Lĩnh Trung Quân khởi nghĩa ở Thượng Hồng Hải Dương được Trưng Vương phong làm Hoàng Công Chúa, Vũ Ky Đại Tướng Quân giữ chức Chưởng Lĩnh Trung Quân. Hiện ở Yên Lãng Vĩnh Phúc có đền thờ Bà.

 Danh tướng Trần Quốc hay Nàng Quốc, Trung Dũng Đại Tướng Quân, khởi nghĩa ở Gia Lâm Hà Nội được Trưng Vương phong làm Gia Hưng Công Chúa Trung Dũng Đại Tướng Quân giữ chức Đô Đốc Chưởng Quản Thủy Quân trấn Bắc Nam Hải. Bà có trận thủy chiến lẫy lừng ở quận Uất Lâm nay thuộc tỉnh Quảng Tây Trung Hoa. Hiện ở Hoàng Xá Kiêu Kỵ Gia Lâm Việt Nam và cả dọc bờ biển các tỉnh Quảng Đông Phúc Kiến Hải Nam Trung Hoa ngày nay còn nhiều đền thờ Nàng Quốc. Dân ở các vùng này đã tôn bà là Giao Long Tiên Nữ giáng trần vì bà rất hiển linh.

 Tam Nương Tả Đạo Tướng Quân gồm 3 danh tướng chị em Đạm Nương, Hồng Nương và Thanh Nương. Trưng Vương phong Hồng  Nương làm An Bình Công Chúa. Thanh Nương làm Bình Xuyên Công Chúa. Đạm Nương làm Quất Lưu Công Chúa trao cho chức Kỵ Binh Lĩnh Nam. Đình Quất Lưu Vĩnh Phúc thờ Tam Nương.

 Danh tướng Quý Lan, Nội Thị Tướng quân khởi nghĩa ở Lũng Động Chí Linh Hải Dương được Trưng Vương phong là An Bình Công Chúa, giữ chức Nội Thị Tướng Quân (Lễ Bộ Thượng Thư). Hiện ở Liễu Sơn Lập Thạch Vĩnh Phúc có đền thờ Quý Lan.

 Bà Chúa Bầu khởi nghĩa ở vùng Lập Thạch Vĩnh Phúc. Hiện ở Lập Thạch Sơn Dương có đền thờ tưởng nhớ công lao của Bà.

 Danh tướng Sa Giang quê ở Trường Sa – Hồ Nam là người Hán sang giúp triều đình Lĩnh Nam được Trưng Vương phong làm Lĩnh Nam Công Chúa. Bà là một nhân vật lịch sử. Hiện ở ngoại ô huyện Phong Đô tỉnh Tứ Xuyên Trung Hoa có đền thờ Bà.

 Danh tướng Đô Thiên cũng là người Hán ứng nghĩa theo Lĩnh Nam được Trưng Vương phong làm Động Đình Công giữ chức Trung Nghĩa Đại Tướng Quân thống lĩnh đại quân Hán Trung tổng trấn Trường Sa (Hồ Nam). Hiện vùng Lưỡng Quảng của Trung Hoa có rất nhiều miếu thờ Ông.

 Danh tướng Phùng thị Chính quê ở Tuấn Xuyên Vạn Thắng Ba Vì được Trưng Vương phong làm Chưởng Nội Thị Tướng Quân. Bà nổi tiếng với trận đánh ở Lãng Bạc. Sinh con giữa trận chiến một tay ôm con một tay giết giặc. Có đền thờ Bà tại thôn Tuấn Xuyên xã Vạn Thắng huyện Ba Vì thành phố Hà Nội.

  Ngoài ra còn có các thủ lĩnh người Tày người Nùng và người Choang tại tỉnh Quảng Tây lãnh đạo nhân dân tham gia cuộc khởi nghĩa của Trưng Nữ Vương.

 *****

Sau khi thắng giặc xâm lược Hán Vũ Đế, năm 40 AD Bà Trưng lên ngôi Nữ Hoàng Đế đặt tên nước là Lĩnh Nam. Lãnh thổ gần tương đương với nước Văn Lang của các vua Hùng ngày xưa. Nước Lĩnh Nam được chia làm 6 Quận: Nhật Nam, Cửu Chân, Giao Chỉ, Tượng Quận, Nam Hải và Quế Lâm. Các nữ danh tướng hiện còn nhiều đền thờ lập thành “Thần Hoàng Làng” ở miền Bắc Việt Nam và miền Nam sông Dương Tử Trung Hoa.

 Sáu Quận của nước Lĩnh Nam từ bờ Nam Dương Tử đến đèo Hải Vân:

Tượng Quận, Quế Lâm, Nam Hải, Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam

 Cuộc chiến hầu như khởi động đồng loạt trên toàn lãnh thổ bao la của Bách Việt từ Hồ Đồng Đình đến rặng Ngũ Lĩnh thượng nguồn sông Tương đến vùng Sông Hồng (cực Nam là Đèo Hải Vân).

Trận chiến được mở đầu trên Đồng Đình Hồ (thủ phủ xa xưa của tộc Việt) khi 20 vạn Quân Hán thiện chiến tràn xuống từ vùng Hoàng Hà phải đối đầu với binh lực của Công Chúa Phật Nguyệt – Nữ Tướng của vùng Hồ Đồng Đình. 7 vạn quân Hán đã bị giết trong số 20 vạn quân xâm lược và khoảng 1000 trong 2000 chiến thuyền của giặc bị phá huỷ. 

Đền Trưng Nữ Vương

Với cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trên một địa bàn rộng lớn như thế, cùng với những chiến công hiển hách như vậy, sao dân ta chỉ gọi là Hai Bà Trưng như Sử Giặc Tàu viết.

Để ít nhất tương đương với nhà Đông Hán lúc đó là Hán Quang Vũ Đế, các Tướng vùng khắp nơi trên lãnh thổ Bách Việt – Văn Lang từ Hồ Đồng Đình đến Rặng Ngũ Lĩnh vào tận đến vùng Sông Hồng hẳn sẽ phải tôn vinh Ngài là Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam.

Ngày nay, chúng ta cũng không nên dựa theo sử Tàu mà gọi vi Nữ Anh Hùng có một không hai trên thế giới cổ kim đơn giản là Hai Bà Trưng mà nên  gọi Ngài là Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam hay ít nhất là Trưng Nữ Vương.

Với dòng lịch sử oai hùng như vậy của Trưng Đại Đế, TT Trump đã nhắc đến công lao “Hai Bà” trong chuyến viếng thăm VN tại Đà Nẵng năm 2017 như một lời nhắc nhở thâm thuý : “Không ai cho chúng ta Độc Lập, mà phải tự giành lấy Độc Lập như ‘Hai Bà’ đã làm từ năm 40”. Lời nhắc nhở này, người Việt chúng ta cảm thấy “nhục” hơn là hãnh diện khi Đại Họa Mất Nước đã gần hoàn tất dưới triều đại của các Hán Gian Cộng Sản.  

 Lạc Việt

Nhân ngày lễ giỗ Trưng Đại Đế Đồng Đình Lĩnh Nam & 162 Nữ Tướng Anh Hùng Dân Tộc 6 tháng 2 năm Bính Ngọ QL4905 (Mar 24, 2026

 Tài liệu tham khảo:

1–website www.danhgiactau.com 

2–Bài trả lời phỏng vấn GS Trần Đại Sĩ

3—Website www.daotienthanh.org

4- Cội Nguồn Việt Tộc – Phạm Trần Anh

5- Lược Sử 7000 năm Tộc Việt – Nguyễn thanh Đức

6- Youtube Channel: Thai Tu Sin TV

 Ghi chú:

1–Động Đình Hồ hay Đồng Đình Hồ

Động Đình Hồ là địa danh chúng ta thường nghe. Đây chính là nơi Tổ Tiên chúng ta xuất hiện cách đây gần 5000 năm . Vùng này xưa kia rộng lớn như Biển Hồ ở phía Nam bờ sông Dương Tử. Hệ thống Hồ chằng chịt nối kết với sông Dương Tử. Do đó người Bách Việt rất giỏi về bơi lội lặn sâu, nghĩa là có khả năng vùng vẫy dưới nước như Rồng. 

Khoảng giữa hồ có nhiều núi và nhiều hang động như trong cảnh giới cõi tiên. Đây chính là nơi Mẹ Âu Cơ ngự trị. Bởi vậy truyền thuyết Dân Tộc ta là con cháu Tiên Rồng, tức là một sự kết hợp kỳ diệu của con người trong cảnh giới tuyệt vời của Nước và Non. Do đó Dân Tộc Việt chúng ta cũng gọi Quê Hương là Đất Nước. 

Theo sự nghiên cứu về chữ Việt cổ thì Vùng này lại gọi là Đồng Đình Hồ. Đồng là cùng, chung nhau. Đình là triều đình là bàn việc nước. Vậy Hồ Đồng Đình có núi non có nhiều hang động như là nơi Tiên Cảnh, Tổ Tiên ta xuất phát từ đây nên cũng dùng nơi này để cùng nhau bàn việc nước. 

2–Tại sao chúng ta lại gọi mình là người Kinh.

Tổ tiên chúng ta xuất phát từ vùng Đồng Đình Hồ. Gần hồ, những nơi nước không sâu có loại cỏ Kinh mọc san sát cao hơn đầu người. Trong những cuộc chiến chống quân xâm lược, tổ tiên chúng ta thường dùng nơi này làm chiến khu hay trận địa chiến. Người Việt đã chế ra một loại vũ khí có cán dài, trên đầu có bọc sắt nhọn và cũng ngay gần đầu có làm cái móc câu liêm. Trong đám cỏ Kinh rậm rạp này, chiến binh Việt dễ ẩn núp và khi gặp giặc tiến công thường cưỡi ngựa thì chiến binh Việt dùng vũ khí này móc cho ngựa quỵ xuống rồi cũng dùng mũi nhọn để đâm địch thủ. Vùng Đồng Đình “Thủ Đô” có nhiều cỏ Kinh nên người Việt gọi nhau là người gốc Kinh. Chữ để chỉ người Việt của thời kỳ này và tại vùng Đồng Đình  có hình cái Vũ Khí như vừa diễn tả. 

3–Cũng có sách chỉ ra rằng:

Sở dĩ Sử Tàu gọi Hai Bà là Trưng Trắc & Trưng Nhị là có ý miệt thị: Trưng Trắc là Trưng phản trắc và Trưng Nhị là Trưng hai lòng. Có lẽ cũng tương tự như chúng gọi Bà Triệu Thị Trinh là Triệu Ẩu là có ý khinh miệt

4–Sở dĩ ngày nay sau 1000 năm nô lệ

chúng ta còn biết đến công trạng của Trưng Đại Đế và đặc biệt công đức của 162 Nữ Đại Tướng (danh hiệu Công Chúa) là nhờ đền thờ của các vị mà tộc Việt khắp nơi trên lãnh thổ Tàu vẫn còn gìn giữ tôn thờ. Ngay cả các triều đại vua chúa của ta thời Đinh Lê Lý Trần hoặc đích thân hoặc các phái đoàn ngoại giao đều ghé đền Trưng Đại Đế tại Đồng Đình Hồ để thắp nhang kính viếng.

 From: My Tran 


 

Mỹ : Chiến tranh Trung Đông làm giá xăng cùng chi phí sinh hoạt leo thang (RFI)

(RFI)

Cuộc chiến tranh tại Trung Đông đã đẩy gia nhiên liệu tăng vọt và làm dấy lên nhiều lo ngại lạm phát ở khắp nơi trên thế giới từ ba tuần qua. Tại Mỹ, tổng thống Donald Trump đã ngày càng bị áp lực do giá xăng tăng liên tục cùng với chi phí sinh hoạt leo thang trái với những hứa hẹn tranh cử của ông.

Đăng ngày: 23/03/2026 

Một cơ sở lọc dầu ở Fujairah, Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất bốc cháy do trúng drone tấn công của Iran ngày 14/03/2026. © Altaf Qadri / АР

Anh Vũ

Thông tín viên RFI  Edward Maille tại Atlanta ghi nhận qua phóng sự

Tại bãi đỗ xe của một trạm xăng, Dallas vừa đổ đầy bình với giá 71 đô la,  trong khi cách đây vài tuần chỉ mất khoảng 40 đô la.

« Điều này ảnh hưởng tới việc đi lại  của chúng tôi. Chúng tôi có gia đình sống  ở Florida, đi lại mất 5 tiếng lái xe . Bình thường gần như hàng tháng  chúng tôi vẫn đi thăm gia đình, nhưng giờ đây mỗi chuyến đi như vậy tốn thêm 150 đô la. Vì thể nhiều tuần vừa rồi chúng tôi đã không gặp gia đình Đúng là có ảnh hưởng. » 

Đứng bên chiếc xe mui trần của mình, Mike tỏ ra lạc quan. Anh cho biết  từng chứng kiến xăng tăng rồi giảm nhiều lần trong đời. Nhưng chi phí sinh hoạt những năm gần đây buộc anh phải chú ý hơn với các khoản chi tiêu. Mike cho biết : « Ba năm gần đây, chúng tôi thấy giá thực phẩm tăng khá nhiều ở Mỹ. Trước đây đi chợ tốn 45 đô la, giờ là 90 đô la, vì thế tôi phải chặt chẽ về tài chính, kiểu như là mình có thực sự cần đến những quả dâu này hay không ».


 

Chăm một người bệnh nằm liệt giường 30 ngày …

 Chỉ cần chăm một người bệnh nằm liệt giường 30 ngày thôi, bạn sẽ hiểu một sự thật rất ít người dám nói ra.

Không phải ai chăm người bệnh cũng luôn dịu dàng.

Không phải ai chăm cha mẹ già lúc nào cũng đủ kiên nhẫn.

 Vì có những ngày

Bạn mệt đến mức chỉ muốn trốn đi một lúc. 

Ban ngày:

 đút từng thìa cháo

lau người

thay tã

đỡ dậy

xoa lưng

cho uống thuốc.

dọn dẹp nôn ói

Và suy nghĩ lo toan về cơm áo gạo tiền và chăm sóc người bệnh cùng đàn con thơ??

 Ban đêm: 

Mới chợp mắt được một chút lại nghe tiếng gọi:

“Con ơi…” “Em ơi”, “Bà nó ơi”, “Anh ơi”, “Bố mẹ ơi”, “Chị ơi”…

 Có khi chỉ là:

“Cho mẹ uống nước”..

“Bố đau quá”…

 “Tôi đái ra giường rồi, thay bỉm khác bà nó ơi”…

 Những việc đó không hề lớn lao.

Nhưng khi lặp lại 30 ngày… 60 ngày… 1 năm… thậm chí cả đời..

Nó trở thành một thứ áp lực vô hình.

Không ai nhìn thấy.

Nhưng người chăm thì kiệt sức từng chút một. 

Có những đêm người chăm ngồi bên giường bệnh.

Không khóc.

Chỉ thở dài, tiếng thở đầy chất chứa của tiếng lòng.

Vì họ biết:

Ngày mai vẫn sẽ lặp lại y hệt ngày hôm nay.

 Lúc đó bạn mới hiểu:

Tình yêu thương không phải lúc nào cũng là cảm xúc đẹp.

Đôi khi nó là sự chịu đựng âm thầm.

Người bệnh đau một.

Người chăm mòn mười.

Không phải vì họ không thương.

 Mà vì:

cơ thể họ mệt

tinh thần họ kiệt

tiền bạc cạn dần.

 Rồi sẽ có một ngày…

 Bạn chợt nghĩ một câu mà chính mình cũng thấy tội lỗi:

“Giá như người thân mình… đỡ khổ hơn một chút thì mình cũng đâu khổ thế này”. Hoặc tệ hơn là:

“Mong cho người nằm đó, đi sớm, đi nhanh về thế giới bên kia cho đỡ khổ thân họ và cũng đỡ khổ cho người chăm sóc”.

 Không phải vì bạn vô tình, không phải vì bạn vô cảm, không phải vì bạn không có lòng yêu thương.

Mà vì bạn đã thấy rõ cảnh:

“Sống lay lắt đôi khi còn đau hơn cả cái chết”.

 Những người từng chăm người bệnh liệt lâu ngày đều hiểu một điều:

Điều đáng sợ nhất của tuổi già hay lúc bệnh tật không phải là chết.

Mà là nằm đó… và trở thành gánh nặng.

 Vì vậy khi còn khỏe:

Hãy chăm sóc cơ thể mình, yêu thương bản thân không phải là ích kỷ. Ích kỷ là khi cướp giật chiếm đoạt của người khác làm của mình. Còn chăm sóc bản thân cho thân khỏe mạnh là việc tốt và nên làm, đáng để làm.

 Đừng đợi đến khi:

đi lại khó khăn

ăn uống phụ thuộc

vệ sinh phải nhờ người khác.

 Không ai muốn con cái hay vợ chồng mình phải thức trắng đêm thậm chí nhiều đêm vì mình.

 Không ai muốn người mình thương phải kiệt sức vì mình, vay mượn nợ nần đầm đìa vì mình.

 ❤ Người từng chăm người bệnh liệt sẽ hiểu:

 Đôi khi thứ quý giá nhất không phải tiền bạc.

Mà là một cơ thể còn tự lo được cho mình.

 (Nguồn: Share trên mạng)

From: ctkd-k & NguyenNThu


 

NHUẬN BÚT Ở TÂY PHƯƠNG – Nguyễn Hưng Quốc

Nguyễn Hưng Quốc

Ở Việt Nam, có khá nhiều người ngộ nhận về vấn đề nhuận bút ở Tây phương. Thỉnh thoảng, đọc báo, nghe nói nhà văn nào đó, ra sách, in một triệu cuốn và trở thành triệu phú đô Mỹ, người ta dễ ngỡ đó là hiện tượng phổ biến ở Tây phương.

Thật ra, không phải.

Số những người may mắn như thế rất ít. Cả thế giới, may ra, được vài ngàn người. Riêng ở Úc, với dân số khoảng 27 triệu, tôi nghĩ nhiều nhất là vài trăm người. Còn những người còn lại? Cách đây khoảng 10 năm, theo một cuộc điều tra của trường Đại học Macquarie, căn cứ trên 1000 tác giả, người ta thấy thu nhập trung bình của họ với tư cách là tác giả (chủ yếu là từ nhuận bút và các khoản trợ cấp khác) chỉ có 12.900 đô một năm. Nói cách khác, thu nhập từ nhuận bút chưa bằng tiền trợ cấp… thất nghiệp.

Vậy làm sao họ sống được?

Nói chung, ở Úc cũng như nhiều quốc gia Tây phương, trừ một thiểu số ít ỏi sống được nhờ nhuận bút, đa số sống bằng một nghề gì khác. Nhiều nhất là dạy học. Thường là đại học. Viết sách hoặc viết báo, được ít tiền: Càng vui. Không thì cũng chả sao. Bởi vậy, cũng theo cuộc điều tra kể trên, thu nhập chung, từ nhiều nguồn, của giới cầm bút Úc lên đến 62.000 đô một năm!

Trong hơn 20 cuốn sách tôi đã xuất bản, có một cuốn bằng tiếng Anh, Socialist Realism in Vietnamese Literature: An Analysis of the Relationship Between Literature and Politics, gần 400 trang, giá ghi trên Amazon.com là gần 100 đô (Mỹ) một cuốn. Trong một buổi học, tôi đố các sinh viên của tôi: Tôi nhận được bao nhiêu tiền? Hầu hết đều đồng thanh: Nhuận bút thường là 10%. Nếu sách in được 1000 cuốn, nhuận bút cho tác giả sẽ là khoảng 10.000 đô! Tôi cười, đáp: Không có đồng nào cả!

Trước khi in sách, trong hợp đồng có ghi rõ: Nhuận bút cho tác giả là 10%, nhưng chỉ tính từ cuốn thứ 1001 trở lên! Nói cách khác, tiền lời thu từ 1000 cuốn đầu tiên nhà xuất bản sẽ hưởng hết. Để trừ vào các khoản chi phí hành chính, quảng cáo và in ấn. Với loại sách nghiên cứu như sách của tôi hay những gì tương tự, số sách bán được khó hy vọng vượt quá 1000 cuốn. Do đó, rốt cuộc, tác giả không được đồng nào cả.

Dù sao, tôi cũng may mắn hơn một người bạn của tôi. Anh ấy, người Úc, là chuyên gia khá nổi tiếng về Thái Lan. Năm 2000, một nhà xuất bản ở Anh nhận in sách của anh. Gần in, nhà xuất bản yêu cầu anh làm bảng tra cứu cuối sách (index). Lúc ấy, anh phát hiện bị bệnh ung thư gan. Đang mệt mỏi và tuyệt vọng, anh bảo nhà xuất bản nhờ ai làm giùm anh chuyện đó. Nhà xuất bản nhận lời, một cách đầy nhiệt tình. Mấy tháng sau, anh nhận được một bản biếu (chỉ một bản thôi!), kèm theo một hoá đơn làm index là 400 bảng Anh! Nhà xuất bản nói là, vì anh từ chối, họ phải nhờ một chuyên viên làm giúp. Anh chửi thề ỏm tỏi. Nhưng cũng phải chuyển tiền trả cho nhà xuất bản! Tiền bản quyền cho anh, trong cuốn sách đó, cũng giống như tôi: Con số không!

Các bạn có thể tự hỏi: Vậy tại sao phải viết sách làm gì cho mệt vậy? Câu trả lời: Vì đam mê. Để có tiếng. Và để có… tiền.

Như tôi viết ở trên, phần lớn giới cầm bút ở Tây phương, nhất là ở khu vực biên khảo, đều dạy đại học. Ở đại học, ngoài chuyện lên lớp và hướng dẫn sinh viên làm luận án (thạc sĩ, tiến sĩ), mọi người phải tham gia vào hoạt động nghiên cứu. Họ tính điểm rất cụ thể: In bài báo là 2 điểm; in cuốn sách là 4 điểm, v.v… Việc xét tăng cấp và lên lương tuỳ thuộc vào số điểm nghiên cứu và xuất bản. Ai không xuất bản sẽ có nguy cơ bị sa thải. Nếu không thì cũng xấu hổ với đồng nghiệp. Cho nên ai cũng cố.


 

 Họ đã lấy tế bào của chị mà không hề hỏi

Trầm Mặc Huơng Lai

 Họ đã lấy tế bào của chị mà không hề hỏi.

Trong khi chị đang quằn quại trên giường bệnh, cơ thể chị trở thành nền tảng của một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô — còn con cái của chị thì không đủ tiền để mua bảo hiểm y tế.

Henrietta Lacks mới 31 tuổi vào năm 1951 khi cơn đau ập đến. Nhói, dai dẳng, sâu tận bụng dưới. Chị đã sinh năm người con và từng làm việc trên các cánh đồng thuốc lá ở miền nam Maryland, nên chị biết phân biệt giữa một khó chịu thoáng qua — và một hiểm họa.

Sự việc nghiêm trọng. Rất nghiêm trọng.

Chị đến bệnh viện Johns Hopkins ở Baltimore — một trong số ít nơi khi đó chịu chữa cho bệnh nhân da đen. Các bác sĩ phát hiện một khối u lớn ở cổ tử cung, bóng loáng, tím sẫm, to bằng một đồng tiền. Ung thư cổ tử cung. Giai đoạn muộn. Hung hãn.

Họ lập tức bắt đầu xạ trị.

Và khi Henrietta nằm trên bàn, vừa sợ hãi vừa đau đớn, một bác sĩ tên George Gey đã lấy một mẫu từ khối u của chị — mà không có sự đồng ý của chị.

Năm ấy là 1951. “Đồng ý sau khi được giải thích” chưa phải là điều bắt buộc — nhất là với bệnh nhân da đen và nghèo. Bác sĩ thường xuyên lấy mô từ những người như Henrietta, làm thí nghiệm và “tiến bộ khoa học” trên lưng những con người không có lựa chọn cũng chẳng có tiếng nói.

Nhưng tế bào của Henrietta thì khác.

Trong phòng thí nghiệm, trợ lý của Gey đặt mẫu mô vào đĩa nuôi cấy, nghĩ rằng nó sẽ chết sau vài ngày, như mọi mẫu tế bào người trước đó. Tế bào người chưa từng sống được bên ngoài cơ thể. Chưa từng.

Các nhà khoa học đã cố gắng suốt hàng thập kỷ. Luôn thất bại.

Còn tế bào của Henrietta thì không chết.

Chúng nhân đôi trong 24 giờ. Rồi lại nhân đôi. Chúng sinh sôi với một sức sống dữ dội. Chúng phát triển nhanh đến mức phòng thí nghiệm không theo kịp.

Chúng dường như có thể sống mãi.

Các nhà khoa học đặt tên cho chúng là tế bào HeLa — lấy từ tên chị, dù suốt nhiều thập kỷ sau đó họ không chịu nói đó là ai.

Henrietta Lacks qua đời ngày 4 tháng 10 năm 1951, tám tháng sau chẩn đoán. Chị 31 tuổi. Cơ thể chị bị tàn phá, ung thư lan tràn khắp các cơ quan như một đám cháy.

Chị để lại một người chồng và năm đứa con, trong đó có một bé sơ sinh.

Chị ra đi với niềm tin rằng thân xác mình cuối cùng sẽ được yên nghỉ.

Nhưng thay vào đó, nó bắt đầu “làm việc”.

Tế bào HeLa được gửi đi khắp các phòng thí nghiệm trên thế giới. Chúng trở thành dòng tế bào người bất tử đầu tiên — nền tảng của nghiên cứu y sinh hiện đại.

Chúng góp phần phát triển vắc-xin bại liệt. Nghiên cứu ung thư, AIDS, tác động của phóng xạ. Tìm hiểu cách mô người phản ứng ngoài không gian. Thử nghiệm thụ tinh trong ống nghiệm, lập bản đồ gen, nhân bản.

Các công ty dược nuôi cấy chúng hàng tấn. Các trường đại học xây cả chương trình xoay quanh chúng. Một ngành công nghiệp nhiều tỷ đô ra đời nhờ tế bào lấy từ một phụ nữ da đen nghèo — người chẳng hề hay biết, chẳng bao giờ đồng ý, và cũng không nhận được một xu nào.

Gia đình chị cũng vậy.

Suốt 20 năm, họ không hề biết.

Năm 1973, một nhà khoa học gọi cho chồng của Henrietta để xin mẫu máu của các con nhà Lacks — và lúc đó gia đình mới biết sự thật: tế bào của Henrietta vẫn đang sống. Vẫn được sử dụng. Trong các phòng thí nghiệm khắp thế giới, bị mua bán, được trích dẫn trong hàng ngàn nghiên cứu.

Những đứa con của chị bàng hoàng. Lạc lõng. Rồi phẫn nộ.

Bởi khi tế bào của Henrietta mang lại hàng tỷ đô, gia đình chị không đủ tiền chữa bệnh. Khi các nhà nghiên cứu xây dựng sự nghiệp, con cháu chị vẫn sống trong cảnh nghèo khó và bệnh tật. Khi tế bào của chị cứu sống biết bao người, chính người thân của chị lại không tiếp cận nổi những dịch vụ y tế cơ bản nhất.

Đó không phải chuyện trừu tượng. Đó là một di sản của bất công.

Suốt nhiều thập kỷ, người ta nói về tế bào HeLa mà chẳng bao giờ gọi tên chị. Trong các bài báo khoa học, chị bị biến thành “Helen Lane”, “Helen Larson”. Vô danh. Bị xóa mờ. Bị rút gọn thành một dòng tế bào thay vì một con người.

Phải nhờ đến một nhà báo, Rebecca Skloot, và lòng can đảm của Deborah — con gái Henrietta — sự thật mới được phơi bày. Năm 2010, cuốn sách The Immortal Life of Henrietta Lacks buộc giới khoa học phải đối mặt với những gì họ đã làm — không chỉ với Henrietta, mà với biết bao bệnh nhân nghèo, da đen khác bị sử dụng mà không có đồng ý hay bồi thường.

Sự thức tỉnh đến chậm chạp.

Năm 2013, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cuối cùng ký thỏa thuận cho gia đình Lacks quyền tham gia quyết định việc sử dụng dữ liệu từ tế bào HeLa. Năm 2021, gia đình khởi kiện một công ty dược vì đã trục lợi từ tế bào của chị mà không được phép. Vụ việc vẫn đang được giải quyết.

Ngày nay, người ta tôn vinh chị. Những tòa nhà mang tên chị. Giải thưởng được trao để tưởng nhớ chị. Năm 2023, Smithsonian khánh thành tượng đồng của chị.

Nhưng không gì xóa được điều này: Henrietta Lacks chưa từng có quyền được chọn.

Chị đến để tìm chữa trị. Chị ra về như “nguyên liệu” cho khoa học.

Tế bào của chị đã được dùng trong hơn 75.000 nghiên cứu. Chúng góp phần vào những công trình đoạt giải Nobel. Chúng tạo ra hàng tỷ đô.

Còn con cháu chị, đến giờ vẫn chật vật trả tiền bảo hiểm y tế — thứ mà chính tế bào của chị đã góp phần làm nên.

Đây không chỉ là chuyện quá khứ. Đó là lời nhắc: tiến bộ y học đã nhiều lần được xây trên những thân thể không thể nói “không”. Ranh giới giữa khoa học và bóc lột lâu nay vẫn do quyền lực vạch ra, chứ không phải đạo đức.

Henrietta Lacks chỉ mong một điều: bớt đau. Sống đủ lâu để nuôi con.

Thay vào đó, chị trở nên “bất tử” — trong phòng thí nghiệm, trong giáo trình, trong cả một nền công nghiệp sinh ra từ cơ thể chị.

Nhưng không phải theo cách chị sẽ chọn.

Họ đã lấy tế bào của chị mà không hỏi. Họ đã xây cả một đế chế trên thân xác chị.

Và suốt nhiều thập kỷ, họ thậm chí không thèm gọi tên chị.

Henrietta Lacks. Hãy nói tên chị. Hãy ghi nhớ.

Tế bào của chị vẫn còn sống. Vẫn hoạt động. Vẫn đang cứu người.

Chị xứng đáng được nhớ đến nhiều hơn là “nguyên liệu” của một phát hiện vĩ đại.

Chị là một người phụ nữ. Một người mẹ. Một con người có giá trị.

Không chỉ là một dòng tế bào. Không chỉ là HeLa.

Henrietta.

St


 

“Tôi không muốn tự do chỉ cho riêng mình.”(Phạm Đoan Trang)

Teerapong Chalchalerm 

Phạm Đoan Trang không chỉ là một cái tên – chị là một câu hỏi lớn treo lơ lửng giữa thời đại: con người có thể đi xa đến đâu khi lựa chọn nói thật? Và cái giá của sự thật ấy là gì?

Nếu nhìn từ bên ngoài, cuộc đời chị có thể đã rẽ sang một hướng rất “an toàn”: một công việc ổn định, một vị trí trong hệ thống, một cuộc sống không thiếu thốn. Nhưng chính trong những hành lang tưởng như yên ổn ấy, chị đã nhìn thấy những khoảng lặng đáng sợ – nơi mà sự thật bị bóp méo, nơi mà tiếng nói bị kìm nén. Và rồi, thay vì bước tiếp trên con đường được vạch sẵn, chị quay lưng lại với nó. Không ồn ào, không tuyên bố lớn lao – chỉ là một quyết định lặng lẽ nhưng dứt khoát: viết.

Nhưng viết, với chị, không phải là hành động vô hại. Mỗi dòng chữ là một vết cắt vào sự im lặng. Mỗi cuốn sách là một lời thách thức. “Chính trị bình dân” không chỉ giải thích, nó phá vỡ những bức tường vô hình. “Phản kháng phi b*ạo l*ực” không chỉ là lý thuyết, mà là lời kêu gọi hành động trong im lặng. “Cẩm nang nuôi tù” – nghe tưởng chừng lạnh lùng – lại là một tiếng khóc nghẹn dành cho những gia đình bị bỏ lại phía sau.

Và rồi, thực tại phản hồi lại chị không phải bằng tranh luận – mà bằng b*ạo l*ực.

Năm 2015, khi cơ thể chị bị đánh gãy, đó không chỉ là một sự trừng phạt thể xác. Đó là một thông điệp: “Dừng lại.” Nhưng điều đáng sợ – hoặc đáng khâm phục – là chị đã không dừng. Một con người bình thường có thể chọn im lặng sau nỗi đau ấy. Nhưng chị thì không. Chị viết tiếp, dù mỗi bước đi đều đau. Chị lên tiếng, dù biết mỗi lời nói có thể kéo theo một cái giá mới.

Có một nghịch lý trong con người chị: càng bị bóp nghẹt, tiếng nói lại càng lan xa.

Khi bị bắt vào ngày 6 tháng 10 năm 2020, đó không phải là một sự kiện bất ngờ đối với những ai theo dõi chị. Nó gần như là một điều “đã được dự báo”. Nhưng điều khiến người ta day dứt không phải là việc chị bị bắt – mà là sự bình thản trước đó của chị. Như thể chị đã chuẩn bị từ lâu. Như thể chị hiểu rõ kết cục, nhưng vẫn bước tới.

Bản án 9 năm tù không chỉ là con số. Nó là nỗ lực đóng lại một tiếng nói. Nhưng nghịch lý lại tiếp tục: cánh cửa nhà tù khép lại, thì cánh cửa thế giới mở ra. Tên của chị xuất hiện trong các giải thưởng quốc tế, trong các bài báo, trong những cuộc thảo luận vượt khỏi biên giới. Những người chưa từng gặp chị bắt đầu biết đến chị. Những người chưa từng đọc chị bắt đầu tìm đọc.

Trong khi đó, bên trong song sắt, một cơ thể yếu dần đi. Những căn bệnh chồng chất. Những ngày tháng cô lập. Không ánh đèn sân khấu, không tiếng vỗ tay – chỉ có sự im lặng kéo dài. Và chính ở đó, câu hỏi trở nên sắc lạnh hơn bao giờ hết: điều gì giữ một con người không gục ngã?

Có lẽ không phải là sức mạnh thể chất. Cũng không phải là niềm tin mơ hồ. Mà là một ý niệm rất cụ thể, rất đau đáu: rằng nếu mình im lặng, sẽ có thêm nhiều người phải im lặng. Và nếu mình tiếp tục, dù chỉ một chút, thì đâu đó sẽ có người khác dám bước thêm một bước.

Chị từng nói: “Tôi không muốn tự do chỉ cho riêng mình.” Câu nói ấy, đặt trong hoàn cảnh bình thường, có thể chỉ là một lý tưởng đẹp. Nhưng đặt trong hoàn cảnh của chị, nó trở thành một lời cam kết – và cũng là một gánh nặng.

Vì tự do cho “tất cả” là một khái niệm rộng lớn đến mức gần như không thể nắm bắt. Nhưng chị vẫn chọn mang nó.

Có những con người làm thay đổi lịch sử bằng những hành động lớn. Và có những con người, như chị, làm thay đổi nhận thức – từng chút một, từng người một. Không cần phải đứng trên bục cao, không cần phải có quyền lực. Chỉ cần kiên trì không im lặng.

Hình ảnh về chị không phải là một biểu tượng hoàn hảo. Đó là một con người với cơ thể yếu ớt, với nỗi đau rất thật, với những giới hạn rất người. Và chính vì thế, sự dũng cảm của chị trở nên gần gũi hơn – và cũng khó đạt tới hơn. Vì nó không phải là thứ bẩm sinh, mà là một lựa chọn lặp đi lặp lại, mỗi ngày.

Có thể sẽ còn rất lâu trước khi cánh cửa kia mở ra. Có thể những năm tháng phía trước vẫn đầy thử thách. Nhưng có một điều gần như chắc chắn: câu chuyện của Phạm Đoan Trang sẽ không dừng lại ở những bức tường.

Nó đã thoát ra rồi – qua những trang sách, qua những người đọc, qua những cuộc trò chuyện âm thầm nhưng bền bỉ.

Và điều khiến người ta xúc động không phải là sự bi thương của câu chuyện ấy, mà là một sự thật rất đơn giản: giữa rất nhiều lựa chọn dễ dàng hơn, chị đã chọn con đường khó nhất – và vẫn đi đến cùng.