Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Lão Ngoan Đồng 

Chuyện… vượt biên! Exodus of Vietnamese Boat People….

Hay nói cho đúng hơn, đó là một cuộc ra đi khổng lồ của người Việt sau năm 1975, một thảm họa nhân đạo của riêng dân tộc Việt Nam, đồng thời cũng là một trong những biến cố di dân đau thương nhất của lịch sử hiện đại.

Đó là một chương sử mà riêng tôi, cũng như rất nhiều người từng trải qua, không muốn nhớ lại. Thế nhưng, có những điều càng muốn quên thì càng không thể quên. Bởi đằng sau hai chữ “vượt biên” không chỉ là một chiếc ghe nhỏ lênh đênh giữa biển cả. Đó là những gia đình bán đi từng món đồ cuối cùng, là những người mẹ ôm con trong đêm tối, là những người cha đem mạng sống của mình đặt cược vào một chuyến đi không biết có ngày trở lại hay không. Và cũng là những người đã ra đi mà không bao giờ tới được bến bờ.

Tôi từng là một trong những người vượt biên sau biến cố tháng Tư năm 1975. Tôi đã đến Philippines và sau đó được định cư tại Hoa Kỳ. Về sau, tôi cũng là một trong số ít người trở lại làm việc với đồng bào vượt biên thông qua các tổ chức ICMC và UNHCR ở Phi, Mã Lai, Thái lan…  trong những năm cuối của một chặng đường đầy nước mắt, mất mát, khổ ải và chết chóc, kéo dài từ năm 1975 đến năm 1995.

Tôi trở lại không phải để kể câu chuyện riêng của mình, mà để chứng kiến và ghi nhớ câu chuyện của những người kém may mắn hơn. Có người sống sót sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, nhưng phải mang theo những vết thương tinh thần suốt đời. Có người đến được trại tị nạn nhưng không còn cha mẹ, vợ chồng hay con cái. Có người chỉ còn nhớ mang máng tên của những người đã mất, bởi tất cả giấy tờ, hình ảnh và kỷ niệm đều đã chìm xuống biển.

Một câu hỏi thường trở lại trong tâm trí tôi là, vì sao một đất nước có lịch sử mấy ngàn năm, vừa bước ra khỏi một cuộc chiến tranh khốc liệt, lại chứng kiến hàng triệu người tìm cách rời bỏ quê hương trong những năm được gọi là thời bình?

Đó là câu hỏi mà có lẽ nhiều người từng đặt ra, rồi cuối cùng chỉ biết thở dài. Bởi muốn trả lời, người ta phải nhìn lại cả một giai đoạn lịch sử đầy đau đớn, một giai đoạn đã đẩy hàng triệu gia đình vào cảnh túng quẫn, ly tán và tuyệt vọng.

Người dân miền Nam đã gánh chịu chiến tranh trong gần hai mươi năm. Họ từng sống giữa bom đạn, từng nhiều lần bỏ nhà cửa chạy loạn, từng phải dựng lại cuộc đời từ những gì còn sót lại. Nhưng trong chiến tranh, dù gian nan đến đâu, nhiều người vẫn còn có cơ hội học hành, làm ăn, nuôi sống gia đình và hy vọng vào một ngày mai tốt đẹp hơn.

Gia đình tôi cũng từng nhiều lần phải chạy giặc, phải bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn, công việc và những gì đã gây dựng. Từ Bình Định vào Sài Gòn, chúng tôi đã không ít lần phải làm lại cuộc đời. Thế nhưng sau tháng Tư năm 1975, cảm giác mất mát không còn chỉ đến từ bom đạn. Nó đến từ sự thay đổi đột ngột của cả một đời sống, từ công việc, học hành, tài sản cho tới quyền được tự quyết định tương lai của mình.

Những gì xảy ra sau năm 1975 không thể chỉ được tóm gọn bằng câu nói rằng có “triệu người vui, triệu người buồn”. Với rất nhiều gia đình miền Nam, đó là một thời kỳ mà con đường sống dần dần bị thu hẹp. Các chính sách cải tạo công thương nghiệp, kiểm kê và tịch thu tài sản, đưa dân đi vùng kinh tế mới đã làm đảo lộn đời sống của hàng triệu người. Chế độ phân biệt lý lịch tiếp tục ảnh hưởng đến việc học hành, nghề nghiệp và tương lai của con cái họ.

Hàng trăm ngàn sĩ quan, viên chức, cán bộ và những người từng phục vụ cho chính quyền miền Nam bị đưa vào các trại tù được gọi bằng cái tên nhẹ nhàng là “học tập cải tạo”. Nhiều người được hứa rằng họ sẽ trở về trong một thời gian ngắn, nhưng rồi phải ở lại nhiều năm. Gia đình họ sống trong cảnh chờ đợi, thiếu thốn và bất an. Không ít người trở về với sức khỏe suy kiệt, cũng có người không bao giờ trở về.

Trong hoàn cảnh đó, vượt biên đối với nhiều người không phải là một cuộc phiêu lưu, càng không phải là một lựa chọn dễ dàng. Đó là quyết định được đưa ra sau khi mọi cánh cửa khác gần như đã đóng lại. Người ta ra đi vì sợ không còn tương lai cho con cái. Người ta ra đi vì không thể tiếp tục sống trong cảnh thiếu thốn, bị kiểm soát và không nhìn thấy lối thoát. Người ta ra đi vì muốn tìm một nơi mà công sức của mình có thể đổi lấy một đời sống bình thường.

Có người ra đi bằng đường biển. Có người vượt biên qua Campuchia, qua Lào hoặc theo những con đường bí mật khác. Có người đi theo các chương trình di dân có tổ chức, đoàn tụ gia đình, chương trình HO và những chương trình nhân đạo quốc tế. Nhưng trong ký ức của thế giới, hình ảnh tiêu biểu nhất vẫn là những chiếc thuyền mong manh chở đầy người trên biển Đông, những con người đặt sinh mạng vào tay sóng gió.

Theo các thống kê quốc tế và những nghiên cứu lịch sử, trong giai đoạn từ năm 1975 đến năm 1995, khoảng 1,5 đến hơn 2 triệu người Việt đã rời khỏi đất nước bằng nhiều con đường khác nhau. Con số chính xác khó xác định, vì nhiều chuyến đi không được ghi nhận, nhiều người mất tích không để lại danh sách, và cách thống kê của từng quốc gia, từng tổ chức cũng không hoàn toàn giống nhau.

Riêng số người sống sót và đến được các trại tị nạn thường được ước tính vào khoảng gần 800.000 người. Họ đến các trại tị nạn ở Đông Nam Á và một số nơi khác, trong đó có Malaysia, Indonesia, Philippines, Hồng Kông, Thái Lan và Singapore. Từ những trại tị nạn ấy, nhiều người được định cư tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Pháp, Đức và các quốc gia khác. Một bộ phận khác phải hồi hương theo các chương trình quốc tế hoặc vì không còn con đường nào khác.

Nhưng những con số ấy chỉ nói được một phần của sự thật.  Không có bảng thống kê nào ghi đủ tên những người chết vì đói khát, bệnh tật, bão tố, đắm tàu hay hải tặc. Không ai biết chính xác bao nhiêu người đã bị ném xuống biển, bao nhiêu phụ nữ bị hãm hiếp, bao nhiêu trẻ em đã chết trong vòng tay cha mẹ. Nhiều người mất tích không bao giờ được tìm thấy. Nhiều gia đình đến được bến bờ nhưng đã mất một nửa, hoặc hơn một nửa, những người thân cùng đi.

Một số nghiên cứu ước tính số người chết hoặc mất tích trên biển lên đến hàng trăm ngàn. Những con số khác nhau không làm cho sự mất mát nhẹ đi. Dù là vài chục ngàn, hàng trăm ngàn hay một con số nào khác, mỗi người mất đi vẫn là một cuộc đời, một gia đình và một khoảng trống không gì bù đắp được.

Riêng trong đợt di tản cuối tháng Tư năm 1975, khoảng 125.000 người đã rời khỏi Việt Nam. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu của một cuộc ra đi kéo dài suốt hai thập niên. Sau đó là những đợt vượt biên âm thầm, diễn ra trong đêm, ở các bến sông, bến biển và những vùng ven biên giới. Người ra đi không biết mình sẽ tới đâu. Người ở lại không biết bao giờ sẽ nhận được tin. Có những gia đình chờ đợi nhiều năm chỉ để biết rằng người thân của mình đã không còn.

Nhìn lại, không thể phủ nhận rằng nhiều người đã ra đi vì không còn tin vào một tương lai có thể sống được trong hoàn cảnh lúc bấy giờ. Những lời hứa về một xã hội bình đẳng, tự do, no ấm và hạnh phúc từng rất đẹp trên giấy tờ. Nhưng đời sống thực tế lại quá phũ phàng. Khi những khẩu hiệu lớn lao không đem lại cơm ăn, việc làm, quyền học hành hay sự an toàn cho gia đình, người dân chỉ còn biết tự tìm lấy một con đường sống.

Vì vậy, họ xuống thuyền. Họ không mang theo nhiều hành lý. Có khi chỉ vài bộ quần áo, một ít lương khô, vài chỉ vàng giấu kín và một tấm hình gia đình. Nhưng thứ họ mang theo nhiều nhất là nỗi sợ và niềm hy vọng. Sợ biển cả, sợ hải tặc, sợ bị bắt, sợ chết. Nhưng trên tất cả, họ sợ phải tiếp tục sống một cuộc đời không còn lối thoát.

Có người gọi họ là “bỏ chạy”. Có người gọi họ là “phản bội”. Nhưng trước khi phán xét, hãy thử hình dung một gia đình phải bán căn nhà cuối cùng, giao mạng sống cho một người tổ chức xa lạ, rồi chen chúc trên một chiếc ghe nhỏ giữa biển đêm. Không ai biết chắc mình sẽ sống hay chết. Không ai ra đi vì nghĩ rằng phía trước là dễ dàng. Họ ra đi vì phía sau đã trở nên quá tuyệt vọng.

Đó là lý do cuộc vượt biên của người Việt cần được nhìn như một thảm họa nhân đạo, chứ không chỉ như một sự kiện chính trị. Trong thảm họa ấy có những nguyên nhân lịch sử, chính sách và xã hội cụ thể. Nhưng bên dưới tất cả vẫn là những con người bình thường muốn được sống, được làm việc, được nuôi con và được giữ lấy phẩm giá của mình.

Ngày nay, hàng triệu người Việt đang sống ngoài quê hương. Nhiều cộng đồng được hình thành từ những chuyến ra đi năm xưa. Những ngôi nhà, cơ sở kinh doanh, trường học, hội đoàn và thế hệ trẻ ở hải ngoại là kết quả của biết bao hy sinh. Nhưng không nên chỉ nhìn thấy thành công sau cùng mà quên cái giá đã phải trả.

Đằng sau mỗi gia đình định cư được là một chuyến đi đầy hiểm nguy. Đằng sau mỗi người sống sót là những người đã nằm lại dưới lòng biển. Đằng sau mỗi cuộc đoàn tụ là những năm tháng trong trại tị nạn, những lá thư thất lạc, những cuộc chờ đợi mỏi mòn và những nấm mồ không tên.

Tôi viết lại những điều này không phải để khơi thêm hận thù, cũng không nhằm phủ nhận nỗi đau của bất cứ ai trong chiến tranh. Tôi chỉ muốn nhắc rằng lịch sử không nên bị thu gọn thành những khẩu hiệu của bên thắng hay bên thua. Lịch sử còn là tiếng khóc của những đứa trẻ mất cha, là người mẹ đứng bên bến cảng chờ tin con, là người tù cải tạo trở về sau nhiều năm, và là những người đã chết giữa biển khơi mà không có một nấm mồ.

Hai mươi năm, từ 1975 đến 1995, là một khoảng thời gian đủ dài để một thế hệ trưởng thành, nhưng cũng đủ dài để hàng triệu người phải rời bỏ quê hương. Có người đi rồi không bao giờ trở lại. Có người trở lại với thân phận khác, mang trong lòng cả tình yêu lẫn nỗi đau đối với đất nước. Có người đã dành phần đời còn lại để giúp đỡ những người vượt biên sau mình.

Riêng tôi, mỗi lần nhớ về những năm tháng ấy, điều còn lại không phải là những con số. Điều còn lại là khuôn mặt của từng con người, những người đã tin rằng ở phía bên kia biển cả, họ có thể tìm được một cơ hội sống.

Nhưng không phải ai cũng đến được bến bờ.  Có những chiếc ghe mất tích giữa biển khơi, không một lời báo tin, không một tấm bia, không một nấm mồ để người thân tìm đến thắp nhang. Có những người mẹ ôm con cho đến khi kiệt sức. Có những đứa trẻ chết trong vòng tay cha, trong khi người cha vẫn phải tiếp tục cầm lái giữa đại dương để cứu những người còn sống. Có những người vợ, người chồng, người anh, người chị ra đi rồi vĩnh viễn không trở lại, để lại phía sau những gia đình sống nhiều năm trong chờ đợi và hy vọng mong manh.

Những người đã nằm xuống giữa biển cả không phải là những con số vô danh. Mỗi người trong họ từng có một mái nhà, một gia đình, một công việc, một ước mơ và những người thương yêu đang chờ đợi. Họ đã mất mạng trong hành trình tìm lấy một đời sống bình thường, một tương lai cho con cái, một cơ hội được sống với phẩm giá của con người.

Nhờ những hy sinh ấy, nhiều người khác đã đến được bến bờ. Họ sống sót, được định cư, được học hành, làm việc, lập gia đình và xây dựng một cuộc đời mới. Những cộng đồng người Việt ở hải ngoại, những ngôi nhà, trường học, cơ sở kinh doanh và thế hệ trẻ được sinh ra trong tự do, đều ít nhiều được hình thành từ những chuyến đi đầy máu và nước mắt ấy.

Nhưng không nên chỉ nhìn vào những người đã đến nơi mà quên những người đã không bao giờ tới được. Không nên chỉ nói về thành công của người sống sót mà bỏ quên cái giá mà người đã khuất phải trả. Bởi phía sau mỗi gia đình đoàn tụ là một gia đình khác đã tan vỡ. Phía sau mỗi người được định cư là những người có thể đã nằm lại dưới đáy biển. Phía sau sự bình yên hôm nay là những tháng ngày mà bao người Việt kém may mắn đã phải đem chính mạng sống của mình đổi lấy một cơ hội sống cho người khác.

Vì vậy, khi nhắc đến cuộc vượt biên sau năm 1975, xin đừng chỉ gọi đó là một cuộc di dân, một làn sóng tị nạn hay một biến cố chính trị. Hãy nhớ rằng đó còn là một thảm họa nhân đạo, một vết thương sâu trong lịch sử dân tộc và là nỗi đau của hàng triệu con người.

Xin hãy nhớ đến những người đã ra đi trong đêm tối.

Xin hãy nhớ đến những người đã chết giữa biển khơi.

Xin hãy nhớ đến những gia đình bị chia lìa, những đứa trẻ lớn lên không còn cha mẹ, những người sống sót nhưng mang vết thương suốt đời.

Họ đã không chết vô nghĩa. Sự hy sinh của họ đã mở ra con đường sống cho những người đi sau. Nhờ họ, bao người khác đã có cơ hội đặt chân lên đất liền, được sống, được học hành, được làm việc, được nuôi dưỡng con cái và được xây dựng một tương lai mà những người đã nằm xuống không bao giờ được nhìn thấy.

Nhưng chính vì vậy, những người đang sống hôm nay càng phải biết trân trọng tự do, biết thương yêu đồng bào, biết bảo vệ phẩm giá con người và biết nhìn lại lịch sử bằng sự thật, lòng nhân ái cùng sự khiêm nhường.

Biển cả đã giữ lại quá nhiều người Việt.

Những con sóng năm xưa có thể đã lặng, nhưng nỗi đau của những người nằm xuống vẫn còn đó. Nó nằm trong ký ức của những người sống sót, trong những gia đình không còn đủ đầy, trong những bàn thờ không có hài cốt và trong lương tâm của những thế hệ hôm nay.

Chúng ta có thể tiếp tục cuộc đời của mình, nhưng không được phép quên rằng đã có những người Việt kém may mắn hơn phải chết để những người khác có cơ hội sống.  Và đó là điều đau xót nhất, cũng là món nợ lớn nhất mà người còn sống phải mang theo suốt đời.

Huy Phan


 

TÔI BIẾT ƠN NỀN GIÁO DỤC VIỆT NAM CỘNG HÒA – Nguyễn Ngọc Già

Việt Luận – Viet’s Herald 

Nguyễn Ngọc Già

Văn hóa là cội rễ. Giáo dục là dưỡng chất. Quốc gia nào cũng cần hai yếu tố tối quan trọng này để phát triển. Việt Nam không là ngoại lệ.

Nền giáo dục của Việt Nam hiện nay đang bị chỉ trích mạnh mẽ và lên án dữ dội chưa từng thấy.

Trước 1975, bậc tiểu học và cả trung học hầu như chỉ có bộ sách giáo khoa cũ. Nó được “truyền lại” cho đàn em. Đặc biệt, những gia đình nghèo càng coi trọng “của gia truyền” này, bởi lý do đơn giản: Tiết kiệm. Đứa học trò nhà nào nghèo quá, có quyền mượn ở thư viện trường. Nhưng làm dơ, rách thì phải đền.

Đồng phục? Nhà trường chỉ bán “phù hiệu”, mua mấy cái cũng được, về tự may vào áo, phía bên trái ngực trên. Quần áo thì phụ huynh tự lo cho con em mình, với duy nhất yêu cầu (hầu hết là) “áo trắng, quần xanh đen”. Đứa học trò nào nghèo quá, được quyền “thừa hưởng” quần áo cũ của “tiền bối” với duy nhất một yêu cầu: thay phù hiệu. Nếu học đúng trường mà anh chị từng học, khỏi thay, cứ y như vậy, bận đi học.

Thế hệ chúng tôi không được dạy những cái gọi là “cải cách”. Không biết cách đánh vần “cờ lờ mờ vờ” hay “vờ tờ vờ” v.v… Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đọc thông viết thạo. Môn Văn Chương, “điểm tám” trở thành tuyệt đối. Hy hữu lắm mới có đứa đạt “điểm chín”, lúc đó phải nói, bài văn vô cùng độc đáo.

Screenshot

Chúng tôi cũng không phải “học thêm, học bớt”. Hồi xưa chỉ có “học phụ đạo” – lớp học cho những đứa học trò nào vì bận phụ giúp gia đình hay học yếu quá, theo không kịp bạn bè. Thầy – Cô thấy thương, tự mở lớp giúp tụi nó. Không tốn tiền bạc gì hết.

Tiếng Việt vốn “đơn âm”, nên chúng tôi không được dạy “tách tiếng” với những “tròn tròn vuông vuông tam giác”. Tiếng Anh vì là “đa âm”, nên Thầy – Cô nào cũng dạy “phải ráng nối âm (linking sound) nha em”. Ví dụ “the voice of freedom” phải nối âm “c” vào âm “of” hoặc giả, không được phép đọc “bờ-ra-xin” để chỉ nước Ba Tây. Thầy – Cô dạy tiếng Anh (hay tiếng Pháp) không bao giờ mắng học trò bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh  là “con vật này hay con thú kia”. Thầy – Cô dạy các môn khác cũng như vậy.

Thời đó, tú tài đôi là “ngon” lắm rồi!

Chúng tôi được dạy mọi điều theo cách giản dị, dễ hiểu mà nhớ lâu. Ví dụ, hai chữ “trách nhiệm”, thầy cô nào cũng giảng nghĩa thật đơn giản mà thấm thía đến kỳ lạ thông qua “hình tròn”. Cô giáo vẽ lên bảng một hình tròn và nói nếu chỉ “khuyết một tí xíu” cũng là “không tròn trách nhiệm”. Chúng tôi không được dạy “thiếu trách nhiệm”. Biết thế nào là “thiếu với đủ”?! Trách nhiệm mà!

Ngoài xe cộ “chạy đầy đường”, trước 1975, Sài Gòn vô cùng hiếm thấy các loại “giáo sư – tiến sĩ”.

Mặc dù thời xưa ở miền Nam Việt Nam, ai cũng biết là đa đảng, nhưng nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa không đào tạo “giáo sư – tiến sĩ chuyên ngành xây dựng đảng”.

Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác

Chính khách thời bấy giờ cạnh tranh gay gắt không thua gì các nước dân chủ bây giờ. Nền chính trị lúc đó, quả xác đáng gọi là “chính trường” như người miền Nam cũng thường gọi: thương trường, vận động trường, kịch trường, phim trường v.v… – nơi phải diễn ra sự cạnh tranh khốc liệt của những tài năng trên các lãnh vực – biểu hiện của tự do đích thực.

Screenshot

Thế hệ những “thằng con nít” như chúng tôi được dạy như ông Trần Văn Huỳnh dạy con trai mình:

“…Có một lần, Thức bỏ nhà đi bụi suốt mấy tháng hè hồi lớp tám. Chính nhờ lời cha dạy, phải học để làm người có ích đã kéo Thức ra khỏi những tháng ngày hư hỏng, trở lại mái trường với một quyết tâm học cho giỏi để gia đình không phải lo lắng vì mình. Ba Thức nói rằng ông cũng không dạy anh yêu nước. Ông chỉ hướng cho con mình sống có nhân cách và có ích, đừng vì mình mà làm tổn thương người khác, thì tự nhiên trẻ con lớn lên sẽ sống có trách nhiệm với mình và đất nước…”.

Tôi mãi mãi biết ơn nền giáo dục Việt Nam Cộng Hòa.

Nguyễn Ngọc Già 


 

Zelensky trả 2 người lính Triều Tiên về Hàn Quốc sinh sống

Nguyễn Tấn Lượng – ỦNG HỘ UKRAINE ĐỘC LẬP TỰ DO

Zelensky trả 2 người lính Triều Tiên về Hàn Quốc sinh sống bởi lý do nhân đạo 2 người lính này không muốn trở về đất nước

  1. Bối cảnh bắt giữ — hai người lính đặc biệt hiếm hoi

Hai binh sĩ Triều Tiên này bị Ukraine bắt sống tại vùng Kursk (Nga) vào tháng 1/2025, trong lúc chiến đấu hỗ trợ Nga đẩy lùi cuộc đột kích của Ukraine. Điểm đặc biệt: đây là hai tù binh Triều Tiên đầu tiên bị bắt sống kể từ khi Bình Nhưỡng tham chiến năm 2024 — cực kỳ hiếm vì lính Triều Tiên được huấn luyện để tự sát thay vì bị bắt. Chính Zelensky kể lại: một trong hai người, khi biết mình sắp bị bắt, đã cố tự tử — và “sốc khi số phận không cho anh ta chết”.

  1. Vì sao ban đầu Zelensky định trao trả về Triều Tiên chứ không phải Hàn Quốc

Đây là diễn biến quan trọng bị bỏ sót trong tiêu đề: Zelensky từng tuyên bố sẽ trao hai người này cho Kim Jong Un — nhưng với điều kiện đổi lấy tù binh Ukraine đang bị Nga giam giữ. Đây là một đề xuất trao đổi tù binh kiểu cổ điển, không phải hành động nhân đạo đơn thuần.

  1. Vì sao kế hoạch đó bị đảo ngược — chính hai người lính không muốn về nước

Đây là lý do cốt lõi giải thích tại sao cuối cùng họ được chuyển sang Hàn Quốc:

Các tổ chức nhân quyền quốc tế thúc giục Ukraine không trao trả về Bình Nhưỡng, vì lo ngại họ sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc (thậm chí xử tử) khi trở về — với tội danh “để bị bắt sống” thay vì chết.

Truyền thông Hàn Quốc đưa tin chính hai người lính này đã bày tỏ nguyện vọng đào tẩu sang Hàn Quốc — không muốn quay về Triều Tiên.

Tháng 6/2026, Hàn Quốc chính thức tuyên bố sẵn sàng tiếp nhận tù binh Triều Tiên — mở đường pháp lý cho việc chuyển giao.

  1. Mục đích chính trị của việc công bố tại LHQ — không chỉ là tin nhân đạo

Zelensky đưa tin này ra giữa bài phát biểu tại Đại hội đồng LHQ (23/9) như một phần trong thông điệp rộng hơn, cực kỳ sắc bén: ông tố cáo Kim Jong Un “dùng người Triều Tiên như tiền tệ” để đổi lấy thứ gì đó từ Nga (được cho là công nghệ vũ khí, hỗ trợ kinh tế), đồng thời liệt kê Nga đang sử dụng công dân của 47 quốc gia khác (Ghana, Nepal, Ấn Độ, Cuba, Yemen…) làm lính đánh thuê hoặc bị lừa gạt tham chiến — kêu gọi trực tiếp các nước này ngăn công dân mình bị lôi kéo vào cuộc chiến.

  1. Bình luận rất đáng chú ý — “chỉ 2 trong số 15.000”

Bình luận trong ảnh (“trong 15.000 lính Triều Tiên triển khai ở Kursk, chỉ có 2 người bị bắt sống”) phản ánh đúng một thực tế đáng sợ đã được nhiều báo cáo xác nhận: mức độ nhồi sọ tư tưởng khiến binh sĩ Triều Tiên thà tự sát còn hơn đầu hàng — tỷ lệ bắt sống gần như bằng 0 so với quy mô lực lượng, một hiện tượng hiếm thấy ngay cả trong các đội quân có kỷ luật thép khác.

  1. Ý nghĩa biểu tượng — vết thương ngoại giao cho Bình Nhưỡng

Việc công khai rằng chính lính của Kim Jong Un muốn đào tẩu sang Hàn Quốc, thay vì trở về “tổ quốc”, là đòn giáng mạnh vào hình ảnh tuyên truyền của Triều Tiên — cho thấy ngay cả những người lính “trung thành nhất” (được chọn đi chiến đấu ở nước ngoài) cũng khao khát tự do khi có cơ hội thực sự lựa chọn.

Tóm lại: Đây không đơn thuần là một cuộc chuyển giao nhân đạo — mà là điểm giao thoa giữa ý chí cá nhân của hai người lính (không muốn chết vì bị coi là “phản bội” khi trở về), áp lực nhân quyền quốc tế, và chiến lược truyền thông của Zelensky nhằm vạch trần cách Kim Jong Un “bán” mạng người dân mình cho Nga, đồng thời cảnh báo hàng chục quốc gia khác đang có công dân bị cuốn vào cuộc chiến này.

Qua hành động nhân đạo này có làm kim jung un quay xe những việc làm sai trái của mình?

#Zelensky #nhandao #hanquoc # kim #un— in Ho Chi Minh City, Vietnam. 


 

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC – (Nguyễn Gia Kiểng)

Xuyên Sơn

NGƯỜI VIỆT NAM CÓ THẬT SỰ YÊU NƯỚC

  BÀI 2: [YÊU NƯỚC]:

  Ta không có tự hào dân tộc, mà đã không có tự hào dân tộc thì không thể yêu nước.

Làm sao có thể yêu một cái gì mà ta coi thường? Cho nên lòng yêu nước của người Việt, mà mọi người quả quyết là mạnh, có thể chỉ là một sự hiểu lầm.

  • Người cộng sản có yêu nước không?

  Có một lập luận mà cả hai phe cộng sản và quốc gia đều đồng ý nhưng rất sai, là những người cộng sản đã chiến đấu dũng cảm vì lòng yêu nước chứ không phải vì chủ nghĩa cộng sản.

Lập luận này tiện cho cả đôi bên.

  Đảng cộng sản dĩ nhiên phải nói rằng họ tranh đấu vì lòng yêu nước, có như thế họ mới tranh thủ được sự hưởng ứng của những người chưa vào đảng cộng sản, mới có thể kết tội những đối thủ của họ là phản quốc, là bán nước, mới tranh thủ được sự ủng hộ của dư luận các nước không cộng sản.

  Còn bên chống cộng dĩ nhiên cũng phải nói rằng đa số những người theo phe cộng sản đã chỉ theo vì lòng yêu nước mà thôi. Có như thế họ mới có thể buộc tội đảng cộng sản là đã lừa bịp những người yêu nước nhẹ dạ,

là tiếm đoạt hy sinh xương máu của nhân dân vì độc lập dân tộc; có như thế họ mới nói được chủ nghĩa cộng sản phi nhân bất nghĩa, chẳng ai theo nếu biết thực chất.

  Gần đây những người cộng sản ly khai cũng lại sử dụng lập luận này vì nó cũng tiện cho họ.

Họ đã đoạn tuyệt với đảng cộng sản, đã từ bỏ chủ nghĩa cộng sản rồi thì tự nhiên họ phải biện minh cho hoạt động trong quá khứ của mình bằng điều mà họ nghĩ mọi người chấp nhận, nghĩa là lòng yêu nước.

  Kết quả là một sự dối trá khổng lồ từ cả mọi phía.

Và cứ thế cuộc tranh cãi thiếu lương thiện này tiếp tục gây ngộ nhận trong đầu óc mọi người.

  Tôi đã nghiên cứu, quan sát, và tâm tình với rất nhiều người cộng sản ở mọi trình độ và đi tới kết luận quả quyết rằng đại đa số những đảng viên cộng sản đã theo đảng vì chủ nghĩa chứ không phải vì lòng yêu nước. Người cộng sản cũng yêu nước như mọi người Việt Nam khác, không kém nhưng cũng không hơn.

  Lòng yêu nước có thực nhưng chỉ đóng một vai trò rất thứ yếu trong chọn lựa của họ.

Nó đã chỉ được dùng làm một chiêu bài, nó không phải là động cơ.

  Vả lại lòng yêu nước làm sao có thể là động cơ được , nếu nó không mạnh?

Độc giả sẽ tự nhận ra nhưng tôi cần cảnh giác trước hết rằng tôi hoàn toàn không có ý định làm một cáo trạng đối với người cộng sản và đảng cộng sản.

Ở đây tôi chỉ muốn nhận diện đất nước, điều tôi muốn làm sáng tỏ là lòng yêu nước rất mờ nhạt trong lòng người Việt Nam, dù là cộng sản hay không cộng sản.

Đã đến lúc chấm dứt sự ngộ nhận này để đem lại cho cuộc thảo luận về đất nước sự nghiêm túc phải có.

  Chúng ta cần thắng một đặc tính rất kỳ lạ của người Việt là thường đặt nền tảng quan hệ và trao đổi trên một căn bản giả dối, không ai thực sự nghĩ nhưng mọi người đều muốn người khác tin là mình nghĩ.

Thí dụ các tổ chức chống cộng hải ngoại đều kêu gọi ngồi lại với nhau nhưng trong thâm tâm không ai thực sự muốn ngồi lại với nhau cả, mà chỉ muốn ngồi lên đầu nhau.

Kết quả tất nhiên là rất khó đồng ý với nhau. Tôi mong độc giả lưu ý cái dân tộc tính này trước khi đọc những dòng kế tiếp.

  Ai đã có dịp vào thăm Viện Bảo Tàng Cách Mạng đều có thể nhìn thấy lá cờ lịch sử của Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, cái nôi tình cảm của đảng cộng sản Việt Nam.

Lá cờ màu đỏ này chỉ có tám chữ Vạn Tuế Sô Nga, Sô Nga Vạn Tuế, chỉ có thế.

(Chữ Sô viết bắt đầu bằng chữ S trên lá cờ).

Vả lại cái tên Xô Viết Nghệ Tĩnh cũng đã đủ nói lên bản chất của phong trào.

  Cái gì đã thực sự làm nức lòng người, không phải là lòng yêu nước mà là giấc mơ cộng sản, giấc mơ được giải phóng khỏi sự áp bức, bóc lột và chà đạp.

Giấc mơ ấy đã khiến những người nông dân cùng khổ miền Nghệ Tĩnh vùng lên, chấp nhận chết chứ không chấp nhận tiếp tục cuộc sống tôi đòi.

  Phong Trào Xô Viết Nghệ Tĩnh đã thẳng tay tàn sát những kẻ thù của giai cấp vô sản, bất luận họ có yêu nước hay không yêu nước.

Nó đã bị đàn áp trong một biển máu, sau khi đã làm đổ ra một biển máu.

Sự dũng cảm của những con người của Phong Trào xô Viết Nghệ Tĩnh đã rất phi thường, nhưng nó hoàn toàn không do lòng yêu nước mà đã chỉ được thúc đẩy bởi giấc mơ một cuộc sống không còn áp bức.

  Tôi đã nói chuyện với vô số người cộng sản và cố gắng vượt qua cái vỏ bề ngoài của họ, tôi luôn luôn tìm thấy giấc mơ đó đằng sau cái bình phong yêu nước.

Đó mới chính là lý tưởng đã khiến họ chấp nhận mọi gian khổ, nếu cần hy sinh cả tính mạng.

  Tôi cũng đã quan sát và trao đổi với các trí thức cộng sản.

Điều tôi có thể quả quyết là không ai lầm lẫn cả.

Tất cả đều đã tán thành chủ nghĩa cộng sản, hay ít ra đã chấp nhận nó.

Không có một người nào đã theo phong trào cộng sản vì tưởng rằng nó không phải là cộng sản cả.

  Đảng cộng sản cũng không hề giấu mục tiêu của họ.

Họ sử dụng danh nghĩa giải phóng dân tộc song song với lý tưởng cộng sản chứ không phải thay cho lý tưởng cộng sản.

Lúc nào họ cũng đề cao đấu tranh giai cấp, ngay cả khi họ giải tán một cách tượng trưng Đảng cộng sản Đông Dương.

Vả lại, ngay cả cái tên Đảng cộng Sản Đông Dương cũng đủ để nói lên rằng yếu tố Việt Nam không hề có trong ưu tư của họ.

  Không thể nói là họ đã lường gạt. Sự bội ước này có thực, nhưng không phải ở chỗ họ đã đem áp dụng chủ nghĩa cộng sản, mà ở chỗ đảng cộng sản đã không thực hiện được lý tưởng công bằng xã hội mà chủ nghĩa cộng sản đã hứa hẹn,

thay vào đó là một chế độ đầy rẫy bất công và tham nhũng.

  Cũng có những người đã thất vọng vì nhận ra chủ nghĩa cộng sản là không tưởng.

Nhưng không có ai không biết ngay từ đầu rằng mục đích của mặt trận Việt Minh là để thiết lập một chế độ cộng sản cả.

Nói như vậy là không thành thực.

  Vả lại, năm 1976, sau khi chiến thắng, Đảng Lao Động được đổi tên thành đảng cộng sản và chế độ cộng sản được chính thức tuyên bố, tôi hoàn toàn không thấy ai ngạc nhiên hay phẫn nộ cả.

Tất cả nhưng người đã đóng góp cho thắng lợi của đảng cộng sản đều hân hoan, hay ít ra không thất vọng.

Thất vọng chỉ đến sau đó khi chế độ trở thành tham nhũng và đất nước bị suy thoái, đời sống nhân dân trở thành cơ cực.

  Tôi không lên án người cộng sản là không yêu nước, tôi chỉ muốn nói là lòng yêu nước của người Việt mình nói chung là rất yếu.

Trong thời kỳ Pháp thuộc, có lẽ chỉ có Việt Nam Quốc Dân Đảng và một số hệ phái Đại Việt là thực sự chỉ lấy lòng yêu nước làm nền tảng.

  Nhưng Việt Nam Quốc Dân Đảng đã không mạnh lên được, một phần vì thiếu tổ chức, một phần bị mọi thế lực đánh phá, nhưng lý do căn bản, theo tôi, vẫn là vì lòng yêu nước, lý tưởng duy nhất của Việt Nam Quốc Dân Đảng, không đủ mạnh trong lòng người Việt Nam để có thể động viên được sự hy sinh của nhiều người, như lý tưởng cộng sản.

  • Những người Quốc gia có yêu nước?

  Để đối đầu với đảng cộng sản, các chính quyền quốc gia đều chủ yếu do những người không yêu nước cầm đầu.

Các chính quyền Bảo Đại, Nguyễn Văn Xuân, Trần Văn Hữu, Nguyễn Văn Tâm, ngoại trừ một vài nhân vật của Đại Việt và Việt Nam Quốc Dân Đảng xuất hiện ngắn ngủi trong một thỏa hiệp giai đoạn, gồm toàn bộ những người đã hợp tác với chính quyền thuộc địa Pháp.

  Nhưng họ đã thất bại vì tham ô, kém cỏi chứ không phải vì không được coi là những người yêu nước.

  Ông Ngô Đình Diệm xuất hiện đột ngột vào chính trường Việt Nam và cầm quyền.

Ông cũng không phải là một người yêu nước trái lại ông có một quá khứ dài hợp tác với người Pháp và đàn áp các phong trào yêu nước.

Nhưng ông đã suýt nữa thành công. Ông thất nhân tâm vì vụng về, thiển cận chứ không phải vì bị lên án là không yêu nước.

  Yêu nước chưa bao giờ là một yếu tố quyết định để tranh thủ lòng người tại Việt Nam.

  Người Việt Nam hoặc không yêu nước, hoặc chỉ yêu nước một cách rất tương đối.

Người cộng sản yêu chủ nghĩa của họ hơn đất nước.

Người Công Giáo coi trọng tôn giáo của họ hơn đất nước. Những người cầm quyền phe quốc gia đặt quyền lợi của họ trên đất nước.

Nhóm Phật Giáo Ấn Quang tranh đấu để giành quyền lực và ảnh hưởng cho họ hơn là cho đất nước.

Quần chúng Việt Nam lo âu quyền lợi và sự yên ổn của mình hơn là cho tương lai đất nước.

  Tại sao và làm thế nào để khắc phục là những câu hỏi mà ta cần đặt ra. Nhưng ít nhất phải nhìn nhận sự thực đó, phải coi nó là một dữ kiện trong đầu đề của bài toán đất nước, để đừng tiếp tục cường điệu với nhau, đeo mặt nạ và nói chuyện với nhau bằng ngôn ngữ của lưỡi gỗ.

  • Cần lắm một lòng yêu nước!

  Lòng yêu nước của người Việt Nam không phải là không có nhưng rất mờ nhạt.

Nó đã chỉ được thổi phồng lên do sự chia rẽ trầm trọng của dân tộc Việt Nam.

Nó không phải là một tình yêu vì người ta chỉ nhân danh tổ quốc để giết nhau chứ có bao giờ nhân danh tổ quốc để tha thứ và nhường nhịn nhau đâu.

(Nguyễn Gia Kiểng)


 

NGHỆ AN MƯA GIÓ BÃO BÙNG – NHIỀU NƠI THÀNH SÔNG!

Phi Long Nguyên 

Nhìn những hình ảnh từ Nghệ An lúc này mà xót xa…

Mưa lớn kéo dài, nước dâng nhanh, đường sá ngập sâu, cuộc sống của người dân lại một lần nữa bị đảo lộn.

Miền Trung năm nào cũng phải đối mặt với mưa bão, lũ lụt. Người dân đã quá quen với cảnh chạy lũ, kê đồ, di chuyển tài sản và thấp thỏm chờ nước rút. Nhưng điều đáng suy nghĩ là: chúng ta đã có những giải pháp dài hạn đủ hiệu quả để giảm thiểu cảnh ngập lụt tái diễn hay chưa?

Thiên tai không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể chủ động hơn trong cảnh báo, thoát nước, tiêu lũ, quy hoạch và bảo vệ những khu dân cư thường xuyên chịu ảnh hưởng.

Mong rằng sau mỗi mùa mưa bão, những bài học không chỉ dừng lại ở việc khắc phục hậu quả, mà phải trở thành những giải pháp cụ thể để người dân miền Trung bớt khổ hơn trong những mùa lũ tiếp theo. 

Mong bà con Nghệ An bình an, hạn chế di chuyển qua vùng ngập sâu và luôn theo dõi cảnh báo của cơ quan chức năng.

#NghệAn #MưaLũ #MiềnTrung #NgậpLụt #ThiênTai #CầuMongBìnhAn

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Cang Huynh

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Hôm nay, trong lúc chờ đến lượt khám bệnh, tôi nhìn quanh phòng chờ.

Có những người ở độ tuổi 50, 60, 70, thậm chí 80. Một số người chờ gặp bác sĩ, một số chờ xét nghiệm, và những người khác chờ điều trị. Ai cũng dường như mang trong mình những lo lắng, đau nhức và những cuộc chiến thầm lặng.

Một người phụ nữ ngồi gần đó đang nói về việc già đi khó khăn như thế nào. Bà ấy nói về bệnh tật, đau đớn, thuốc men và tất cả những vấn đề dường như đi kèm với tuổi già.

Tôi lặng lẽ lắng nghe.

Rồi tôi nhìn qua cửa sổ.

Bên ngoài có một cụ bà không chờ gặp bác sĩ. Bà ấy không đến đó để xét nghiệm hay điều trị.

Bà ấy chỉ đơn giản hy vọng ai đó sẽ cho bà vài đồng xu để mua thuốc giảm đau.

Thế mà, bà ấy vẫn mỉm cười.

Khoảnh khắc đó vẫn còn đọng lại trong tôi.

Một số người trong chúng ta may mắn có bác sĩ để tham khảo ý kiến, các xét nghiệm mà chúng ta có đủ khả năng chi trả, thuốc men để uống và người thân chăm sóc. Những người khác lại phải vật lộn để có đủ tiền mua ngay cả những thứ đơn giản như giảm đau.

Và người phụ nữ ấy vẫn mỉm cười.

Điều đó khiến tôi nhận ra rằng có lẽ tuổi già không phải lúc nào cũng là điều khiến chúng ta nặng lòng.

Đôi khi, chính cách chúng ta nhìn nhận tuổi già mới là vấn đề.

Đúng vậy, tuổi già mang đến những thách thức. Hôm nay có thể là huyết áp cao, ngày mai là đường huyết, đầu gối đau nhức, xương khớp mỏi mệt, đau lưng, hoặc một vấn đề sức khỏe bất ngờ.

Đó là lý do tại sao chúng ta phải chăm sóc bản thân.

Đi khám bác sĩ khi cần thiết.

Uống thuốc khi cần.

Giữ cho cơ thể vận động.

Ăn uống lành mạnh hơn.

Nghỉ ngơi khi cần.

Và đừng bao giờ bỏ qua một vấn đề có thể điều trị được.

Nhưng trong khi chăm sóc cơ thể, chúng ta phải nhớ một điều quan trọng không kém:

HÃY CHĂM SÓC TÂM HỒN CỦA BẠN.

Bởi vì cơ thể có thể già đi nhưng trái tim vẫn có thể trẻ trung.

Có thể ta bước đi chậm hơn, nhưng ta vẫn có thể tận hưởng cuộc hành trình.

Tóc ta có thể bạc đi. Khuôn mặt ta có thể xuất hiện nếp nhăn. Cơ thể ta có thể có thêm vài cơn đau nhức.

Nhưng ta vẫn có thể cười.

Ta vẫn có thể thưởng thức một tách cà phê.

Nghe bài hát yêu thích của mình.

Ngồi bên những người ta yêu thương.

Ngắm hoàng hôn.

Tận hưởng một buổi sáng yên tĩnh.

Nắm tay ai đó.

Và biết ơn vì một ngày mới.

Già đi không có nghĩa là cuộc sống kết thúc.

Nó chỉ đơn giản có nghĩa là cuộc sống đã thay đổi.

Vì vậy, đừng coi tuổi già là một hình phạt.

Hãy coi đó là một chương mới – một chương xứng đáng được kiên nhẫn, chấp nhận, cười và biết ơn.

Hãy chăm sóc cơ thể mình.

Bảo vệ sự bình yên của bạn.

Nuôi dưỡng tâm hồn bạn.

Và hãy nhớ:

Chừng nào bạn còn sống, vẫn còn điều gì đó để biết ơn.

Và chừng nào bạn còn thở, bạn vẫn còn thời gian để sống một cuộc đời tươi đẹp. 

– Cang Huỳnh lược dịch từ Histoire de vie.


 

BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Chân Trời Mới Media

 BAN TUYÊN GIÁO MỞ TIỆC TRUYỀN THÔNG CHO 42 NGƯỜI BỊ MỸ ĐUỔI VỀ: NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐƯỢC ĐÓNG GÓI THÀNH ÂN HUỆ

Có lẽ bạn chưa biết, bộ máy tuyên giáo Việt Nam đang chơi một ván bài cũ kỹ đến mức nhàm chán khi lấy nghĩa vụ tối thiểu của nhà nước biến thành tinh thần nhân đạo cao cả, rồi rải đường hoa khắp mạng xã hội để người dân vỗ tay. Việc đón 42 công dân bị Mỹ trục xuất không phải là hành động từ thiện, cũng chẳng phải lòng thương người. Đó là nghĩa vụ bắt buộc theo luật quốc tế và Điều 17 Hiến pháp. Nhà nước không có quyền từ chối công dân của mình. Thế nhưng truyền thông chính thống vẫn cố tình đánh tráo khái niệm, biến cái lẽ ra phải làm thành ơn trên ban phát.

Câu hỏi thật sự cần đặt ra không phải chính phủ đã nhân đạo đến mức nào, mà là tại sao một thể chế luôn tự xưng vững mạnh, ưu việt lại liên tục xuất khẩu lao động bất hợp pháp, xuất khẩu người vượt biên, đến mức hàng vạn công dân bị bắt và đuổi về từ khắp nơi trên thế giới? Trong khi hầu như không thấy chiều ngược lại. Đó không phải thành tích để tự hào, mà là bằng chứng sống về thất bại trong quản trị, trong tạo việc làm và trong chất lượng sống.

Việc tiếp nhận 42 người này cũng không xuất phát từ lòng tốt tự nguyện. Từ chối nhận sẽ vi phạm cam kết quốc tế, dẫn đến hệ quả ngoại giao và visa. Chính phủ làm vì buộc phải làm để giữ thể diện và lợi ích thượng tầng. Toàn bộ chi phí vé máy bay, y tế, hỗ trợ ban đầu đều do Mỹ và các tổ chức quốc tế chi trả mỗi người lên đến vài trăm triệu đồng. Phía Việt Nam chỉ cần cấp căn cước rồi để họ tự bơi. Trong khi đó, hàng nghìn người vô gia cư, người bị cưỡng chế đất đai ngay trên đất nước Việt Nam có bao giờ được đền bù hỗ trợ cuộc sống nhưng những người bị Mỹ trục xuất hay không.

Đây chính là công thức tuyên giáo quen thuộc, cắt đứt kiến thức về quyền công dân và Hiến pháp, khiến người dân tưởng rằng nghĩa vụ của nhà nước là đặc ân. Khi người dân không hiểu mình có quyền được bảo hộ, họ sẽ dễ dàng quỳ lụy trước những lời lẽ gọt dũa. Dối trá được tô hồng, thất bại được che đậy bằng mỹ từ nhân đạo. Và sau khi 42 người bước ra khỏi sân bay với tấm căn cước, họ sẽ bị lãng quên để tự sinh tự diệt, đúng như cách bộ máy này vẫn đối xử với số đông còn lại.

#bantuyengiao #xuatkhaulaodong #chantroimoi 


 

CUBA CHÌM TRONG BÓNG TỐI: LƯỚI ĐIỆN TOÀN QUỐC SỤP ĐỔ

Tin Mừng Cho Người Nghèo

CUBA CHÌM TRONG BÓNG TỐI: LƯỚI ĐIỆN TOÀN QUỐC SỤP ĐỔ

Hệ thống điện quốc gia Cuba đã sụp đổ hoàn toàn vào chiều thứ Sáu, ngày 18/9, khiến gần như toàn bộ đảo quốc chìm trong bóng tối và khoảng 9 triệu người bị ảnh hưởng.

Theo nhà chức trách Cuba, sự cố bắt nguồn từ các đường dây truyền tải điện cao thế ở miền trung nước này vào khoảng 14 giờ. Đến tối cùng ngày, điện mới chỉ được khôi phục tại một số khu vực nhỏ ở thủ đô Havana, chủ yếu quanh các bệnh viện.

Đây là ít nhất lần thứ sáu kể từ đầu năm 2026 lưới điện Cuba bị sụp đổ một phần hoặc toàn bộ. Nguyên nhân được cho là do hệ thống điện xuống cấp nghiêm trọng, thiếu nhiên liệu và linh kiện thay thế. Các biện pháp hạn chế dầu mỏ của Hoa Kỳ cũng khiến cuộc khủng hoảng năng lượng tại Cuba thêm trầm trọng.

Trong thời gian qua, nhiều khu vực tại Cuba thường xuyên phải chịu cảnh mất điện kéo dài hơn 30 giờ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc cung cấp nước, bảo quản thực phẩm, thông tin liên lạc và đời sống người dân.

Cơ quan Điện lực Quốc gia Cuba cho biết đang triển khai các biện pháp để từng bước khôi phục hệ thống.

(Reuters, AP)


 

BA TÔI, NHẠC SĨ TRÚC PHƯƠNG !!!

Xuyên Sơn – 

September 19, 2023

BA TÔI, NHẠC SĨ TRÚC PHƯƠNG !!!

Last updated Th9 18, 2023

Từ trước đến nay, có rất nhiều tờ báo cũng như bài viết nhận định về cuộc đời của nhạc sĩ Trúc Phương, có người nói ông sau 1975 có cuộc sống khốn khó, có người viết rằng ông sống quá bi đát, rồi cũng có tờ báo nói rằng khi qua đời ông chẳng còn gì cả …..

Những điều này có đúng là sự thật hay không ? xin mời quý vị xem qua lời tâm tình của những người con nhạc sĩ

Trúc Phương.

*****

Chị Trúc Loan, một người con gái của nhạc sĩ Trúc Phương tâm sự như sau :

Ba tôi sinh năm 1933, tại xã Mỹ hòa, quận Cầu ngang, tỉnh Trà vinh.

Quê nội tôi hiền hòa, chơn chất, nhưng nghèo khó nên ba tôi đã đi lên Sài gòn từ nhỏ. Ông vừa học, vừa làm, và cũng để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc của mình.

Ba tôi viết nhạc và nổi tiếng từ rất sớm nhờ dòng nhạc boléro chậm, trữ tình của ông dễ nhớ, dễ nghe.

Ngoài cây đàn guitar thường xuyên bên cạnh, ba tôi còn biết chơi thành thạo các nhạc cụ khác.

Hồi còn nhỏ xíu, có lần theo ba đi Đại nhạc hội, ba tôi còn đàn contrabass trong dàn nhạc nữa, lúc đó tôi rất ngạc nhiên vì cây đàn quá to này, ba phải đứng mới cầm được nó…

Khi chơi với các con, ba tôi thường lấy cây harmonica ra thổi…

Ba gặp má tôi khi bà còn đang đi học.

Ba cưới ngay khi má chỉ 16 tuổi !

Tôi được sinh ra vào thời điểm ba tôi viết nhạc nhiều nhất.. dù sau đó, tôi còn có thêm 5 đứa em nữa, nhưng ba vẫn luôn cưng tôi nhất nhà.

Ba tôi là một người đàn ông rất yêu gia đình, thương vợ thương con.

Ba tôi cũng là 1 người con, người cháu rất có hiếu.

Ngày xưa, dù nghèo, ở nhà thuê, nhưng ba tôi cũng nuôi bà cố tôi chu đáo. Khi làm có tiền, ba hay mua sắm đồ đạc mang về quê cho bà nội tôi…

Ba tôi hiền lành, chân thật , rất lạc quan và tốt bụng. Có lẽ vì vậy nên ai cũng quý mến.

Tính ba tôi lại rất nghệ sĩ, không vụ lợi, không tính toán nên không có dư.

Gánh nặng cơm áo gạo tiền, má tôi phải gánh vác từ lúc ba tôi phải nhập ngũ..

h2 – Chị Trúc Loan, con gái nhạc sĩ Trúc Phương.

Sống trong thời chiến, lại phải làm lính xa nhà, nên có lẽ ba tôi là người hiểu,  cảm nhận được tâm tình của người lính nên các sáng tác của ông lúc này là luôn dành cho những người lính: 

Kẻ ở miền xa,

Bông cỏ may,

Trên 4 vùng chiến thuật,

Để trả lời 1 câu hỏi,

Đêm trên vùng đất lạ,

Một người đi xa,

Người nhập cuộc…

Hàng trăm bản nhạc của ông, được biết rộng rãi chưa đến 20 bài, theo danh mục cho phép của nhà nước…

Nhạc của ba tôi không vui, không xập xình ồn ào, nhưng âm thầm lắng đọng, lặng lẽ đi vào lòng người nghe bởi cái chân thật, ngọt ngào. Bởi vì khi viết, ba tôi sáng tác với cả tấm lòng, mỗi bài nhạc đều ẩn chứa những lời tự sự, những nỗi buồn…

Đọc bài viết về Trúc Phương trên trang wikipedia, đoạn cuối:

rõ ràng là người viết không biết gì nhiều về ông, gia đình tôi rất bức xúc về điều này. Có những bài viết không chính xác, “tam sao thất bổn”, không khách quan, không đúng về ba tôi.

Trước khi mất khoảng vài tháng, năm 1995, trong 1 bài phỏng vấn, ba tôi có nói chuyện về cuộc sống sau khi vượt biên không thành, bị bắt, năm 1976.

Trở về , căn nhà ở số 301 nguyễn văn Thoại, (nay là Lý thường Kiệt), phường 15, quận 11 bị mất.

Không có nhà ở, không giấy tờ, phải mướn chiếu ngủ ngoài bến xe miền tây vì công an thường xuyên kiểm tra hộ khẩu, không ai dám chứa .. nhưng trong thời điểm đó, ai cũng khó khăn, khổ toàn xã hội , không riêng gì ba tôi, nhưng chưa bao giờ ông phải “đi chân không” hay “khi chết chỉ còn lại đôi dép..” như bài viết nào đó… Những người viết đó có lẽ không biết nhiều về ba tôi, về gia đình tôi, làm cho người đọc bàng hoàng, thương hại, đó là đi ều xúc phạm đến gia đình tôi…

(Trúc Loan)

Và dưới đây là trả lời của nhạc sĩ Trúc Linh, một người con trai của nhạc sĩ Trúc Phương :

Ok, tui không biết Ông Nguyễn Trung này là ai, nhưng ông này viết bài này có mục đích bôi bác Ba tôi và cả gia đình tui, nên tôi phải lên tiếng.

1- Ba tui sanh năm 1933

2- Ba tui không bao giờ uống rượu .

3- Ba tui lấy Má tui trong những năm cuối 50, năm nay tui củng 5 bó rồi, hehe

4- Má tui con nhà giáo, gia đình cũng khá, nhưng nhà ở Bến Tre.

5- Chiều Làng Em là bài Ông viết cho Má tui .

6- Ba tui không phải tự học nhạc,

mà có thầy dạy đàng hoàng.

7- Xung quanh nhà bà nội tui không hề có tre trúc gì ráo, nhà Má tui thì có.

8- Gia đình tui cũng không nghèo, Ba tui thường lái Mazda và Peugeos 404. Thời xưa củng có thời khó khăn, lúc Ông còn viết nhạc, nhưng sau này Ba Má tôi làm ăn thì củng khá lắm.

Khi giải phóng vào, thì có hơi sa sút. Nhưng đó là tình trạng chung của tất cả dân miền Nam, thời bao cấp.

9- Gia đình tôi có tới 6 anh chị em, có nghĩa là Ba và Má tôi chung sống củng khá lâu.

Họ ly dị vào khoảng năm 79.

10- Tác giả Nguyễn Trung viết rằng khi ông qua đời gia tài chỉ còn đôi dép là nói LÁO.

Ông không giàu có gì, nhưng củng không đến nổi thê thảm như vậy.

Tôi đã từng về thăm ông 3 tháng trước khi ông mất cho thấy điều này ông Trung quá bôi bác gia đình chúng tôi. Nói như thế có nghĩa là các con của ông không hề quan tâm tới ông.

Điều này KHÔNG ĐÚNG sự thật.

Chúng tôi lúc nào cũng quan tâm đến ông.

Cái bài lá cải này, Nguyễn Trung không biết nhiều chi tiết nhưng đã viết rất nhiều như chính Trung là nhân vật chính. Đọc bài này xong tôi rất là bất bình vì có quá nhiều chi tiết không đúng sự thật mà có quá nhiều người đọc.

Đến nổi MC Việt Dzũng của trung tâm Asia cũng lấy bài viết này làm tài liệu và cũng có lên trên chương trình trên Asia nói rằng khi Ba tôi mất, Ông chỉ còn đôi dép.

MC Việt Dzũng còn nói rằng đám ma Ba tôi, phải nhờ bạn bè quyên góp để làm mộ cho Ông.

Điều này củng không đúng.

Gia đình chúng tôi đã làm đám cho Ông đàng hoàng mà chưa từng lấy 1 Đồng tiền phúng điếu của ai cả.

Đây là điều không công bằng với Má tôi vì tôi có đọc vài bài, họ tả Má tôi như là 1 người đàn bà không đàng hoàng.

Thực sự Má tôi đã từng khổ vì Ba tôi tánh hay bay bướm, họ ly dị vì chính nguyên nhân này.

(TRÚC LINH)

h3 – Anh Trúc Linh, con trai nhạc sĩ Trúc Phương.

Lien Khuc Truc Phuong

– Duy Khanh, Thanh Thuy, Phuong Dung.

ASIA 74 Chiều Làng Em – Hà Thanh Xuân – Nhạc sĩ- Trúc Phương.  


 

THẢM HỌA LŨ QUÉT NEPAL: HƠN 1.400 NGƯỜI THIỆT MẠNG, GẦN 6.700 NGƯỜI MẤT TÍCH

Tin Mừng Cho Người Nghèo

THẢM HỌA LŨ QUÉT NEPAL: HƠN 1.400 NGƯỜI THIỆT MẠNG, GẦN 6.700 NGƯỜI MẤT TÍCH

Gần một tháng sau trận lũ quét kinh hoàng ngày 26/8 tại khu vực biên giới Nepal – Tây Tạng, số người thiệt mạng và mất tích tiếp tục tăng cao.

Tại Nepal, lực lượng cứu hộ đã tìm thấy 1.403 thi thể, nhưng mới chỉ nhận dạng được 105 người; 6.150 người vẫn mất tích. Phía Tây Tạng ghi nhận ít nhất 43 người thiệt mạng và 519 người mất tích.

Tổng cộng, thảm họa đã khiến ít nhất 1.446 người thiệt mạng và 6.669 người mất tích, trong đó có hàng trăm du khách và người hành hương nước ngoài.

Xin hiệp lời cầu nguyện cho những người đã qua đời, những người còn mất tích và tất cả các gia đình đang đau khổ giữa thảm họa này.

Theo AFP/ Ảnh: Reuters


 

TỪ THỦ KHOA HARVARD ĐẾN NỮ TU CÔNG GIÁO

Con Tin Chúa Ơi

 TỪ THỦ KHOA HARVARD ĐẾN NỮ TU CÔNG GIÁO

Mary Anne Marks, thủ khoa Đại học Harvard năm 2010, từng khiến nhiều người chú ý khi đọc bài diễn văn tốt nghiệp hoàn toàn bằng tiếng Latinh.

Ở thời điểm ấy, trước mắt cô là một tương lai rộng mở với học vấn và những cơ hội mà rất nhiều người mơ ước. Thế nhưng Mary Anne lại chọn một con đường hoàn toàn khác: rời giảng đường để bước vào đời sống thánh hiến.

Chỉ ít tháng sau khi tốt nghiệp Harvard, cô gia nhập Dòng Nữ tu Đa Minh Maria, Mẹ của Thánh Thể tại Ann Arbor, Michigan, Hoa Kỳ và nhận tên dòng là Sơ Maria Veritas, O.P.

Đối với Mary Anne, việc trở thành nữ tu không phải là từ bỏ tri thức hay những thành quả đã đạt được, nhưng là chọn dùng chính những gì mình đã lãnh nhận để dâng hiến cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân.

Từ thủ khoa Harvard đứng trên lễ đài đọc diễn văn bằng tiếng Latinh đến đời sống âm thầm của một nữ tu Đa Minh, hành trình của Sơ Maria Veritas là một câu chuyện đặc biệt về ơn gọi, đức tin và sự lựa chọn dâng hiến.

Xin Chúa gìn giữ Sơ Maria Veritas luôn trung thành, bình an và tràn đầy niềm vui trong đời sống thánh hiến. 


 

Truyện Chí Phèo – Thị Nở – Bá Kiến của nhà văn Nam Cao-Tác Giả: Nguyễn Văn Lục

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Nguyễn Văn Lục –

16/09/2026

Nam Cao tên thật là Trần Hữu Chí, sinh năm  1915, gia đình theo đạo công giáo ông mất năm 1951.

Ông sinh ra tại xã Nhân Hậu, huyện Lý Nhơn, tỉnh Hà Nam. Ông lấy vợ và có ba người con. Mặc dầu chết trẻ, nhưng ông đã để lại cho đời hơn 50 tác phẩm..trong đó, có chuyện Lão Hạc, Sống thừa, Chí Phèo.

Nhà văn Nam Cao

Những nhân vật như Bá Kiến,Chí Phèo, Thị Nở đều là những nhân vật có thực ở ngoài đời. Chỉ có tên là thay đổi.

Vì thế hiện nay những căn nhà của Bá Kiến, bằng gỗ lim, hay mái ngói lợp vẩy cá vẫn còn giữ nguyên.

Trong làng có trồng nhiều loại chuối ngự để cung hiến cho nhà vua.

Gia đình Bá Kiên thuộc gia đình phú hộ , năm đời, từ cha đến đời con…

Chí Phèo, thân cô, thế cô, không gốc gác. Nghe đâu hồi còn trẻ mẹ hắn hồi còn trẻ làm thuê rồi đẻ hắn trong một cái lò gạch.. cũng làm thuê cho nhà Bá Kiến..

Hẳn là Bá Kiến có vợ. Vợ Bá Kiến còn trẻ mơn mởn, người ngợm núc na, núc ních lại thiếu thốn tình dục nên thường quyến rũ Chí Phèo, bắt Chí Phèo lên đấm bóp. Bàn  tay mụ khôn ngoan và mưu mẹo dẫn dắt Chí Phèo vào những vùng nhạy cảm từ ngực vú qua một giải yếm đến việc dẫn dụ xoa bóp đôi chân và cứ thế qua lớp váy tiến sâu vào những vùng nhạy cảm của mụ ở bên dưới.
Chuyện gì đã xảy ra, đã xảy ra như thế nào chỉ có Chí Phèo và mụ biết được.

Phần Chí Phèo cảm thấy nhục nhã, bị lợi dụng chứ yêu thương gì.

Sau này, có dịp trả thù. Hắn gọi vợ Bá Kiến là con đĩ dại.

Bá Kiến ghen tuông và bắt Chí Phèo đi  tù trong 7 năm.

Sau 7 năm tù, Chí Phèo trở về làng trong một trạng thái của một tên giang hồ thứ thiệt.

Hắn suốt ngày uống rượu, say khướt, mang cả làng Vũ Đại ra chửi, uống đến đái ra rượu.

Chửi tất cả, chửi bất cứ ai đến mệt thì thôi. Chán, hắn đốt nhà người khác. Cả làng ai cũng sợ hắn, nhất là những gia đình có máu mặt như nhà Bá Kiến.

Chửi nay thành môt vũ khí cho riêng hắn.

Bá Kiến khôn ngoan dùng rượu, tiền bạc để dùng Chí Phèo như một tên côn đồ trừng trị những tên côn đồ sừng sỏ  khác trong làng.

Chí Phèo tượng trưng cho người nông dân vốn chất phác, hiền lành, bị tha hóa.

Bá Kiến tượng trưng cho bọn cường hào ác bá, bá đạo và quỷ quyệt.

Nhà văn gián tiếp lên án kết tội cái xã hội ấy, đồng thời khẳng định tính cách chân chính của xã hội nông thôn.

  • Chí Phèo và Thị Nở

Thị Nở vốn là một cô gái bề ngoài xấu xí, răng hô và chưa hề bao giờ có một tấm chồng vắt vai.

Tưởng cuộc đời cứ thế trong nỗi cô quạnh.

Nhưng trong một đêm Chí Phèo say ngất ngưởng thì gặp được Thị Nở trong một tư thế hớ hênh mời gọi.

Rồi họ cứ thế quấn vào nhau trong đê mê xác thịt nhục dục không một chuẩn bị, không một tính toán.

Kim chích vào thịt thì đau, thịt chích vào thịt thì nhớ nhau suốt đời.

Sáng tỉnh dạy, sau  một cơn mê tỉnh rượu, Chí Phèo đã được Thị Nở nấu một bát cháo hành thơm phức và lần đầu tiên Chí Phèo  được một người gọi bằng anh.

Tình dục lúc đêm qua sôi sục và chiếm hữu nay nở hoa thành một thứ tình người êm dịu.

Và lần đầu tiên trong đời, Chí Phèo có mong muốn trở thành người lương thiện.

Nỗi mong muốn đơn giản ấy sau này đã không thực hiện được vì bà cô của Thị Nở đã tức giận và ngăn cấm Thị Nở giao tiếp với tên côn đồ.

Tức giận, Chí Phèo dùng dao muốn gặp Thị Nở hỏi cho ra lẽ. Nhưng không biết thế nào Chí Phèo lại gặp Bá Kiến.

Bao nhiêu tức giận hận oán đè nén đã qua, Chí Phèo đã dùng dao đâm chết Bá Kiến, sau đó Chí Phèo cũng tự sát.

Phần Thị Nở, đứa con trong bụng của người tình qua đêm, phải chăng là nút thắt lại của cuộc đời bố nó mà chưa có dịp gọi tên cha mình.

  • Phần kết luận

Nay thì xã hội đã đổi thay. Óan thù chỉ còn lại như vết nứt của xã hội, của lịch sử.

Căn nhà gỗ lim của Bá Kiến vẫn còn đó do các cháu chắt tiếp nối cha ông họ.

Nhà văn Nam Cao cũng có một khu đất làm nghĩa trang và khu tưởng niệm một nhân tài đã một thời.

Làng Vũ Đại nay đã nổi tiếng với món nồi đất kho cá quả, hay cá lóc đun củi đến 12 tiếng cho nhừ…

Phần tôi viết lại như một tiếng nhắc nhớ và vinh danh một nhà văn mặc dầu khác biệt về chính kiến chính trị.