Nữ tu Công giáo mang hy vọng đến vùng quê Zimbabwe
Vùng Matabele ở miền nam Zimbabwe là một miền đất khô cằn, đầy gió và im lặng. Nơi đây từng chìm trong tuyệt vọng khi đại dịch HIV/AIDS đạt đến đỉnh điểm tại châu Phi. Nhưng giữa bóng tối ấy, một tia hy vọng đã được khơi lên nhờ trái tim đầy lòng trắc ẩn của nữ tu Ludbirga Schumacher. Chính chị đã thành lập Trung tâm Sketimpilo, mở ra con đường hy vọng cho biết bao người nghèo khổ và bị bỏ rơi.
—–
Trung tâm Sketimpilo, do các Nữ tu Thừa sai Máu Châu Báu điều hành dưới sự quản lý của nữ tu Felistar Dube, CPS, đã trở thành biểu tượng của niềm hy vọng được tái sinh. “Sketimpilo” có nghĩa là “hãy chọn sự sống” – và đó cũng là tinh thần được sống mỗi ngày tại nơi đây.
Trung tâm được thành lập năm 1998 bởi nữ tu Ludbirga Schumacher, người Đức, trong giai đoạn đen tối nhất của Zimbabwe khi HIV/AIDS tàn phá đất nước, để lại phía sau biết bao trẻ mồ côi, người bệnh tật, bị loại trừ và gạt ra bên lề xã hội. Khi ấy, sự kỳ thị còn mạnh hơn lòng cảm thương, và nhiều người đã hoàn toàn mất hy vọng.
Một gốc cây khô lại đâm chồi
Nữ tu Ludbirga nhận ra nhu cầu cấp thiết phải nâng đỡ những trẻ em và người lớn nghèo khổ, dễ bị tổn thương, đang nhiễm bệnh hoặc chịu ảnh hưởng bởi HIV/AIDS.
Chị quy tụ các nhóm thiện nguyện, đào tạo những người chăm sóc cộng đồng, tổ chức các chuyến thăm viếng tại gia đình và dần khôi phục phẩm giá cho những người từng bị đánh mất giá trị của mình. Chị luôn nhắc nhở họ rằng, dù bị kỳ thị và xa lánh, cuộc đời họ vẫn có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Niềm hy vọng dần được hồi sinh. Hình ảnh một gốc cây khô mọc lên những chồi non trở thành biểu tượng của dự án – dấu chỉ rằng ngay giữa đổ vỡ và đau khổ, sự sống vẫn có thể nảy mầm. Hơn hai thập niên sau, nữ tu Felistar vẫn tiếp tục sứ mạng ấy với cùng một lòng can đảm.
Trung tâm của sự phát triển
Sketimpilo không tách trẻ em khỏi cộng đồng của các em, nhưng đem sự trợ giúp đến tận gia đình của những người dễ bị tổn thương. Nhờ sự hỗ trợ của các ân nhân, đặc biệt từ Đức và Tây Ban Nha, trung tâm hiện đóng học phí cho gần 120 trẻ em, hỗ trợ tâm lý và giúp các em không cảm thấy bị bỏ rơi trong đau khổ.
Những hoa trái đã dần xuất hiện. Hai em từng được trung tâm hỗ trợ hiện đã vào đại học – một em học ngành công tác xã hội, em còn lại học ngành phát triển cộng đồng – và nay chính các em quay trở về để phục vụ nơi từng nâng đỡ mình.
Những kỹ năng làm thay đổi cộng đồng
Một trong những sáng kiến nổi bật nhất của trung tâm là chương trình đào tạo kỹ năng thực hành. Mỗi năm, khoảng 60 bạn trẻ được đào tạo về may mặc, nông nghiệp, điện dân dụng, xây dựng và làm bánh.
Những người học xây dựng giúp dựng nhà cho các gia đình khó khăn, còn các học viên ngành điện lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời cho trường học và nhà dân ở vùng quê.
Một số học viên tốt nghiệp từ Sketimpilo hiện đang làm việc cho các công ty lớn trong nước, kể cả ngành điện lực Zimbabwe, qua đó xây dựng tương lai cho chính họ và cộng đồng của mình.
Đức tin và sự kiên trì
Điều hành một sứ mạng như thế giữa vùng đất đầy khó khăn kinh tế không phải điều dễ dàng. Nguồn nước khan hiếm, tài trợ luôn bấp bênh, và các gia đình đông con chỉ có thể sống tạm nhờ phần lương thực ít ỏi trung tâm phân phát mỗi tháng.
Tuy nhiên, giữa muôn vàn thử thách ấy, nữ tu Felistar vẫn nhìn thấy bàn tay Thiên Chúa hoạt động.
“Có những lúc chúng tôi nghĩ mình không thể tiếp tục nữa: không lương, không tiền, không có cả thực phẩm để phân phát,” chị chia sẻ. “Nhưng lời cầu nguyện giúp chúng tôi đứng vững, và niềm tín thác vào Thiên Chúa giúp chúng tôi tiếp tục bước đi.”
Niềm xác tín của chị thật đơn sơ nhưng sâu sắc: Thiên Chúa luôn mở đường cho những ai biết chọn sự sống.
Một nơi âm thầm nhưng tạo ảnh hưởng lớn
Do tình hình kinh tế khó khăn tại Zimbabwe và nguồn tài trợ quốc tế ngày càng giảm, các nữ tu cố gắng giúp người dân tự lập bằng cách trao cho họ kỹ năng và cơ hội việc làm.
Để duy trì các hoạt động bác ái, Sketimpilo hiện có một số phòng lưu trú, một hội trường nhỏ và dịch vụ nấu ăn. Nguồn thu từ đó được dùng để trả lương nhân viên và duy trì hoạt động của trung tâm.
Dẫu vậy, nhiều khó khăn vẫn còn đó. Các tòa nhà đã cũ kỹ, nhiều nơi được xây từ những ngày đầu năm 1998 và cần được sửa chữa. Chung quanh trung tâm cũng đã xuất hiện nhiều cơ sở hiện đại hơn, nhưng nhiều người vẫn chọn Sketimpilo bởi sự bình an, tinh thần phục vụ và lòng hiếu khách nơi đây.
“Nhiều người biết rằng đây là nơi của sự chăm sóc,” nữ tu Felistar nói, “và họ đến vì họ cảm thấy an toàn.”
Luôn sống với một mục đích
Hiện nay, nữ tu Felistar là nữ tu duy nhất phục vụ toàn thời gian tại trung tâm. Dù cộng đoàn nhỏ bé, chị vẫn mang trong mình một quyết tâm lớn lao. Chị hy vọng một ngày nào đó Sketimpilo sẽ phát triển thành một trung tâm đào tạo nghề – điều mà giới trẻ trong vùng đang rất cần.
“Chúng tôi cùng nhau làm việc như những nữ tu và những người được phục vụ; tất cả đều là của lễ dâng lên Thiên Chúa,” chị nói trong tâm tình biết ơn. “Tôi cảm ơn các gia đình mà chúng tôi đang hỗ trợ – ngay cả những điều nhỏ bé chúng tôi trao tặng, quý vị luôn trân trọng. Chính lòng biết ơn ấy tiếp thêm sức mạnh cho chúng tôi. Và với các ân nhân, chúng tôi không thể đứng vững nếu thiếu quý vị. Xin Thiên Chúa chúc lành dồi dào cho quý vị.”
Công việc của Sketimpilo hiện được nâng đỡ nhờ sự quảng đại của các đối tác như German Friends và Manus Unitas. Nhờ đó, các nữ tu CPS tiếp tục mang đến sự sống, giáo dục và phẩm giá cho những người dễ bị tổn thương nhất.
Ở tuổi 73, hầu như mọi người đều đã tận hưởng những năm tháng nghỉ hưu. Nhưng với bà Dawn Zuidgeest-Craft thì không như vậy. Mùa hè này, bà sẽ bắt đầu chương trình nội trú tại các cơ sở y tế ở vùng Tây Michigan sau khi hoàn thành chương trình trường y, và theo đó, trở thành sinh viên y khoa tốt nghiệp lớn tuổi nhất thế giới từ trước đến nay.
“Tôi đang phá vỡ mọi kỷ lục,” bà Zuidgeest-Craft chia sẻ với đài địa phương 13 ABC NewsNow hôm Thứ Năm, 14 Tháng Năm. “Tôi sẽ là sinh viên y khoa tốt nghiệp lớn tuổi nhất thế giới, theo những gì chúng tôi có thể tìm hiểu được.”
Đến Tháng Bản này, khi chính thức bắt đầu công việc của một bác sĩ nội trú, bà sẽ bước sang tuổi 73. Nhưng với bà, điều đó hoàn toàn không phải là rào cản. “Có những người không sinh ra để nghỉ hưu, đó không phải là một phần của họ,” bà nói với đài 13 ABC NewsNow. “Và đó chắc chắn là tôi.”
Theo cuộc phỏng vấn, bà Dawn Zuidgeest-Craft không phải là người xa lạ với ngành y. Bà đã dành phần lớn cuộc đời mình trong lĩnh vực này, làm y tá chuyên khoa sơ sinh tại các đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh (NICU) ở vùng Tây Michigan trong nhiều thập niên. Sau khi hoàn thành chương trình y tá thực hành sơ sinh, bà bắt đầu làm việc tại vệnh viện Blodgett ở Grand Rapids từ năm 1982.
Nhưng ước mơ trở thành bác sĩ chưa bao giờ tắt trong người phụ nữ này, và cả với người chồng của bà. Vì vậy, ở tuổi 69, bà quyết định thực hiện điều đó. Bà ghi danh nhập học tại một trường y ở vùng Caribe như một phần trong danh sách những điều cần làm trước khi chết của cả hai vợ chồng.
“Đó là một hòn đảo tên Anguilla, nằm đối diện với St. Martin,” bà kể lại. “Cảnh đẹp tuyệt vời. Tôi đã làm bạn với những con cá. Thật tuyệt. Tôi phải vượt qua cùng kỳ thi USMLE, phải hoàn thành cùng số giờ học và cùng số lượng nghiên cứu như tất cả những sinh viên khác.”
Sau giai đoạn học lý thuyết, bà thực hiện các ca lâm sàng tại Chicago, West Virginia, New York và Nam Texas. Dù nhiều người đã gọi bà là “điên rồ”, bà Zuidgeest-Craft không hề nản lòng. Bà cho biết mình muốn dùng tấm bằng y khoa để hành nghề và mang những trải nghiệm, sự khôn ngoan của mình vào công việc chăm sóc bệnh nhân.
“Với tôi, được chăm sóc người khác về mặt y tế là một đặc quyền,” bà chia sẻ. “Nhiều bệnh nhân của tôi sẽ ở độ tuổi xấp xỉ tôi, lớn hơn hoặc nhỏ hơn một chút.”
Bà Zuidgeest-Craft có bốn người con, trong đó có cô Ginger Zee, nhà khí tượng học trưởng đầu tiên là nữ giới tại một mạng truyền hình lớn của Mỹ, hiện đang công tác tại đài ABC. Tài năng cũng như tinh thần không đầu hàng rõ ràng là di sản chảy trong huyết mạch của cả gia đình.
Trong một đoạn video nhắn gửi đến mẹ mà đài 13 ABC NewsNow thu thập được, cô Ginger Zee đã không giấu được xúc động: “Điều quan trọng nhất mà con muốn mẹ biết là con đã được truyền cảm hứng suốt cả cuộc đời, không chỉ từ những gì mẹ đang làm bây giờ, mà từ chính con người của mẹ mỗi ngày, và tất nhiên cả việc mẹ vẫn theo đuổi ước mơ ở độ tuổi này. Con biết tuổi tác đang là tâm điểm chú ý, và có lẽ mẹ không muốn điều đó, nhưng thật sự rất tuyệt vời khi được chứng kiến. Con hy vọng mọi người đều học được điều gì đó từ câu chuyện này. Điều mà mẹ đã dạy con là không bao giờ được nói ‘không thể’. Đừng để ai nói với bạn rằng điều đó là không thể, vì nó hoàn toàn có thể, và Dawn sẽ làm được. Con hứa đấy. Con yêu mẹ.”
Câu chuyện của bà Dawn Zuidgeest-Craft không chỉ là kỳ tích cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở đầy sức mạnh rằng không có giới hạn nào là tuyệt đối. Nếu bạn còn đam mê và quyết tâm, thì chưa bao giờ là quá muộn.
10 năm trước, mình tốt nghiệp trường Y ở Mỹ,và mình nghĩ rằng mình đã đến đích rồi.
10 năm sau, mình tham dự lễ tốt nghiệp của Creighton University School of Medicine với tư cách là một giảng viên, mình mới nhận ra rằng: Hồi đó mình ngây thơ thật.
Vì có những thứ trong nghề Y không ai dạy trong trường lớp. Có những bài học mà phải mất nhiều năm mới hiểu.
Và đây là 7 điều mình ước gì mình biết 10 năm về trước, cũng như một lời nhắn gửi đến các bạn bác sĩ vừa mới tốt nghiệp.
Tấm bằng bác sĩ không phải là đích đến. Nó chỉ là tấm vé bước vào một hành trình khó hơn.
– Ngày tốt nghiệp rất đẹp.
– Gia đình tự hào.
– Bạn bè chúc mừng.
– Ai cũng nói: “Giỏi quá, thành bác sĩ rồi.”
Nhưng thật ra, ngày đó không phải là ngày ta “đã xong.”
Đó là ngày cuộc đời bắt đầu hỏi ta một câu khó hơn: “Bây giờ, bạn sẽ trở thành con người như thế nào khi mang trên mình trách nhiệm này?”
Bởi vì từ giây phút đó trở đi, chữ “bác sĩ” không còn chỉ là một danh xưng.
– Nó là trách nhiệm.
– Là niềm tin người khác đặt vào mình.
– Là những quyết định dù rất nhỏ, nhưng có thể ảnh hưởng rất lớn đến cuộc đời của một bệnh nhân.
Trong nghề Y, giỏi thôi chưa đủ. Bền mới quan trọng.
– Trong Y khoa, chúng ta sẽ gặp rất nhiều người giỏi.
– Ai cũng học rất chăm.
– Ai cũng từng là người nổi bật ở đâu đó.
– Ai cũng từng quen với việc cố thêm một chút, chịu thêm một chút, làm thêm một chút.
Nhưng đi đường dài, thứ giữ chúng ta lại với nghề không chỉ là trí thông minh.
– Mà là sức bền.
– Là khả năng đứng dậy sau một ngày tồi tệ.
– Là khả năng không đánh mất sự tử tế khi bản thân đang mệt mỏi.
– Là khả năng tiếp tục học, tiếp tục sửa, tiếp tục trưởng thành, dù đôi khi bên trong mình cũng đầy hoang mang.
Nghề Y không chỉ cần những người giỏi.
Nghề Y cần những người đủ bền để không trở nên chai sạn.
Đừng đợi đến khi kiệt sức mới học cách chăm sóc bản thân.
10 năm trước, mình từng nghĩ hy sinh sức khỏe là một phần của sự tận tụy.
– Thức khuya là bình thường.
– Ăn vội là bình thường.
– Không tập thể dục là bình thường.
– Mình luôn tự nói: “Mình bận lắm.”
Mình đã từng đi khuyên bệnh nhân ngủ đủ, ăn uống điều độ, vận động thường xuyên, trong khi chính mình thì làm ngược lại.
– Sau này mình mới hiểu:
Một bác sĩ kiệt sức có thể vẫn làm việc, vẫn khám bệnh, vẫn làm xong hồ sơ bệnh án.
Nhưng sự thật là chúng ta không thể chăm sóc người khác lâu dài nếu bản thân mình cứ dần cạn kiệt.
Chăm sóc bản thânkhông phải là ích kỷ.
Đó là một phần của trách nhiệm nghề nghiệp.
Không phải mạnh mẽ là không đau. Có khi chỉ là giỏi che giấu.
– Trong nghề Y, chúng ta sẽ gặp rất nhiều người nhìn bên ngoài rất ổn.
– Rất bình tĩnh.
– Rất chuyên nghiệp.
– Rất giỏi tay nghề.
Nhưng đằng sau vẻ ngoài đó, có thể là những đêm mất ngủ.
Những ca bệnh ám ảnh.
Những lần tự nghi ngờ bản thân.
Nếu có lúc bạn thấy mình yếu đuối, điều đó không có nghĩa là bạn không phù hợp với nghề này.
Mà chỉ có nghĩa rằng bạn cũng là một con người.
Và nghề Y, dù cao quý đến đâu, cũng vẫn được làm bởi những con người bằng xương bằng thịt.
Sẽ có những ngày bạn tự hỏi: “Mình có thật sự thuộc về nơi này không?”
– Nhất là nếu bạn là người nhập cư.
– Nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.
– Nếu bạn không lớn lên trong hệ thống này.
– Nếu bạn phải học không chỉ kiến thức y khoa, mà còn học cả văn hóa giao tiếp, cách kết nối, cách đọc những tín hiệu không ai nói thẳng.
Sẽ có lúc bạn bước vào một căn phòng và thấy mình khác những người khác.
– Khác giọng nói.
– Khác nền tảng.
– Khác trải nghiệm.
– Khác cách người ta nhìn mình.
Nhưng cảm giác “không thuộc về” không phải lúc nào cũng là sự thật.
Đôi khi nó chỉ là dấu hiệu bạn đang bước vào một căn phòng lớn hơn phiên bản cũ của chính mình.
Hãy tin rằng “Mình cũng có quyền có mặt ở đây vì mình xứng đáng.”
Đừng đánh mất bản thân chỉ để trở thành một “bác sĩ tốt.”
– Bạn có thể là bác sĩ, nhưng bạn vẫn là một con người.
– Bạn vẫn cần ngủ.
– Cần nghỉ.
– Cần bạn bè.
– Cần gia đình.
– Cần niềm vui.
– Cần một cuộc đời ngoài bệnh viện.
– Cần những ngày không phải gồng.
Nghề Y là một phần rất lớn của cuộc đời bạn.
Nhưng nó không nên nuốt chửng toàn bộ con người bạn.
Bởi vì một bác sĩ mất đi sự kết nối với chính mình, sớm muộn cũng sẽ khó kết nối sâu sắc với bệnh nhân.
Giữ lại một phần đời sống cho bản thân không làm bạn bớt tận tụy.
Nhưng có thể giúp bạn còn đủ đầy để tiếp tục tận tụy lâu dài.
Thành công không chỉ là match được vào nội trú, tốt nghiệp, hay trở thành bác sĩ chính thức. Thành công là sau tất cả, có khi chỉ là vẫn còn muốn làm điều tử tế.
10 năm nhìn lại, mình nhận ra có rất nhiều cột mốc mình từng tưởng là “đích đến.”
– Tốt nghiệp trường Y.
– Vào nội trú
– Tốt nghiệp nội trú
– Trở thành bác sĩ chính thức
– Làm giảng viên
– Hướng dẫn thế hệ sau.
Mỗi cột mốc đều đáng tự hào.
Nhưng cột mốc quan trọng nhất có lẽ không nằm trên CV.
Mà là:
– Sau những năm tháng áp lực đó, mình có còn giữ được trái tim ấm áp không?
– Mình có còn nhìn bệnh nhân như một con người không?
– Mình có còn nhìn các bạn sinh viên với sự bao dung không?
– Mình có còn nhớ mình đã từng bắt đầu như thế nào không?
Bởi vì cuối cùng, nghề Y không chỉ thử thách kiến thức của mình.
Nó thử thách cả nhân cách, lòng kiên nhẫn, sự tử tế, và khả năng giữ mình không trở nên lạnh lùng sau quá nhiều mệt mỏi.
10 năm trước, mình nghĩ tấm bằng Y khoa là bằng chứng rằng mình đã đi rất xa.
10 năm sau, mình mới hiểu, đi xa không chỉ là có thêm chức danh, thêm kinh nghiệm, hay thêm những dòng trên CV.
Mà đôi khi đi xa là sau tất cả những áp lực, va vấp, mất ngủ, nghi ngờ bản thân, mình vẫn còn giữ được một trái tim đủ mềm để thương người, và một cái lưng đủ thẳng để tiếp tục bước tiếp.
Nhân dịp mùa tốt nghiệp năm nay, mình mến gửi đến các bạn tân bác sĩ hôm nay:
Chúc mừng các bạn. Các bạn không cần phải hoàn hảo ngay từ đầu. Chỉ cần đừng ngừng học, đừng ngừng trưởng thành, và quan trọng nhất là đừng để những thử thách của nghề Y khiến bạn quên mất lý do vì sao mình đã bắt đầu.
Welcome to Medicine!
Bạn nghĩ gì về những chia sẻ này? Hãy chia sẻ cho mình biết nhé.
Nếu bạn có người thân và bạn bè trong ngành Y, hãy chia sẻ bài viết cho họ.
Dr. Christina Nguyễn
Hình: Bs. Sidra Akhter và mình trước khi vào lễ tốt nghiệp.
US President Donald Trump (L) takes part in a welcome ceremony with China’s President Xi Jinping at the Great Hall of the People in Beijing on May 14, 2026. (Photo by Brendan SMIALOWSKI / AFP)
Tác giả: WILL WEISSERT VÀ AAMER MADHANI
Cập nhật lúc 6:40 sáng PDT, ngày 14 tháng 5 năm 2026
Lời dịch giả. Ông Tập dư biết chuyện đón tiếp đình đám và long trọng sẽ làm hài lòng và may ra mua chuộc được TT Trump bớt tiếp viện hay ủng hộ quân sự cho Đài Loan. TT Trump, một vị lãnh đạo rất ưa chuộng hình thức bề ngoài như những lễ tiệc nguy nga và tráng lệ, nhưng thực chất sẽ đạt được với Trung quốc và ông Tập vẫn chưa thể khẳng định. Nhất là chuyện thúc đẩy Trung quốc áp lực Iran mở cửa eo biển Hormuz vẫn là mong đợi cuối cùng của chính quyền Trump, ngoài chuyện giao thương đậu nành, thịt bò, đậu nành và máy bay Boeing với Trung quốc.
BẮC KINH (AP) — Hôm thứ Năm, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã cảnh báo Tổng thống Donald Trump rằng xung đột giữa hai nước có thể xảy ra nếu vấn đề Đài Loan không được xử lý đúng đắn — một lời cảnh báo gay gắt bất thường, trái ngược hẳn với những lời khen ngợi mà nhà lãnh đạo Mỹ dành cho đối tác đồng cấp.
Cuộc trao đổi tại hội nghị thượng đỉnh Bắc Kinh mang nhiều kỳ vọng nhưng vẫn cho thấy khoảng cách vẫn còn rất lớn giữa Trump và Tập Cận Bình về các vấn đề nhạy cảm, gồm cuộc chiến ở Iran, tranh chấp thương mại và quan hệ của Washington với Đài Loan — một vùng lãnh thổ tự trị nhưng Trung Quốc tuyên bố là một phần của lãnh thổ mình.
Điều này cũng cho thấy chuyến thăm ba ngày ở Trung Quốc của Trump có thể sẽ chú trọng nhiều vào nghi lễ và biểu tượng hơn là những đột phá chính trị hay kinh tế thực chất.
Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau trong khoảng hai giờ sau cánh cửa đóng kín tại Đại lễ đường Nhân dân, sau một lễ đón tiếp tráng lệ với tiếng đại bác vang dội, dàn nhạc tấu bài “The Star-Spangled Banner” và quốc ca Trung Quốc, cùng hàng trăm học sinh nhảy múa và phất phới vẫy hoa cùng cờ Mỹ và Trung Quốc.
Theo một bài đăng trên X của người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ning, ông Tập đã nói với ông Trump rằng “vấn đề Đài Loan là vấn đề quan trọng nhất trong quan hệ Trung-Mỹ.”
“Nếu được xử lý đúng đắn, quan hệ song phương sẽ duy trì sự ổn định chung. Ngược lại, hai nước xung đột sẽ xảy ra và ngay cả chiến tranh, đe dọa nghiêm trọng đến toàn bộ quan hệ,” bà viết.
Lời phát biểu này được đưa ra sau một cuộc trao đổi công khai ngắn gọn trước khi cuộc họp bắt đầu, khi Trump nói với Tập Cận Bình: “Ông là một nhà lãnh đạo vĩ đại. Đôi khi mọi người không thích tôi nói lên điều đó, nhưng tôi vẫn nói vì đó là sự thật.”
“Được làm bạn với ông là một vinh dự,” Trump nói trước khi hứa hẹn rằng quan hệ Mỹ-Trung “sẽ tốt đẹp hơn bao giờ hết.”
Tập Cận Bình có những phát biểu mở đầu thẳng thắn hơn nhiều, bày tỏ hy vọng rằng Mỹ và Trung Quốc có thể tránh được xung đột và đặt câu hỏi: “Liệu hai nước có thể vượt qua ‘Bẫy Thucydides’ và xây dựng một mô hình mới cho quan hệ giữa các cường quốc hay không?”
Đó là một thuật ngữ phổ biến trong các nghiên cứu về chính sách đối ngoại, ám chỉ ý tưởng khi một cường quốc đang trỗi dậy đe dọa thay thế một cường quốc đã có vị thế vững chắc, kết quả thường là chiến tranh. Tập Cận Bình đã sử dụng thuật ngữ này trong nhiều năm, nhưng việc ông sử dụng nó trong bối cảnh Trump bày tỏ sự lạc quan là điều đáng chú ý và báo trước những luận điểm kín đáo của ông về Đài Loan.
Tuy nhiên, ông Tập Cận Bình đã thể hiện giọng điệu ôn hòa hơn khi đề cập đến mối quan hệ tổng thể giữa hai bên. “Hợp tác mang lại lợi ích cho cả hai bên, trong khi đối đầu gây hại cho cả hai,” ông nói. “Hai nước nên là đối tác chứ không phải đối thủ.”
Bộ trưởng Ngoại giao Marco Rubio sau đó cho biết chính sách của Mỹ đối với Đài Loan “vẫn không thay đổi”, nhưng cảnh báo rằng việc Trung Quốc dùng vũ lực chiếm Đài Loan sẽ là “một sai lầm khủng khiếp”.
Trong một cuộc phỏng vấn với NBC News, Rubio đã né tránh cảnh báo của ông Tập về một cuộc xung đột tiềm tàng với Mỹ và cho biết Trung Quốc luôn đề cập đến vấn đề Đài Loan trong các cuộc đàm phán.
“Họ luôn đề cập đến vấn đề đó từ phía họ. Chúng tôi luôn làm rõ lập trường của mình, và sau đó chuyển sang các chủ đề khác,” Rubio nói trong chuyến đi cùng tổng thống.
Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của quan hệ Trung Quốc-Mỹ
Sau buổi họp, ông Tập đưa ông Trump đi tham quan Đền Thiên Đàn, sau đó tổ chức tiệc thiết đãi cấp nhà nước cho ông. Nhà lãnh đạo Trung Quốc đã có lời chúc tụng trong tối đó để nhấn mạnh rằng ông và ông Trump đã duy trì mối quan hệ “ổn định tổng quát” Trung-Mỹ trong một thế giới đầy biến động.
“Việc thực hiện sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa và làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại có thể đi đôi với nhau,” ông Tập nói, đề cập đến đường hướng chính trị của ông Trump. “Chúng ta có thể giúp nhau thành công và thúc đẩy phúc lợi cho toàn thế giới.”
Trong lời chúc tụng của mình, ông Trump cho biết chuyến thăm của ông là “một vinh dự lớn” được đánh dấu bằng một “ngày tuyệt vời.” Ông nói rằng các vấn đề “đều có lợi cho Mỹ và Trung Quốc” đã được thảo luận.
Ông Trump cũng cho biết ông Tập sẽ có chuyến thăm đáp lễ ở Nhà Trắng vào ngày 24/9 — một buổi họp chưa từng được công bố trước đó.
Luận điệu tích cực này được phản ảnh qua đánh giá của Tòa Bạch Ốc về các cuộc họp trước đó, trong cả hai nhà lãnh đạo đã đề cập đến các cách thức nhằm tăng cường hợp tác kinh tế, gồm chuyện mở rộng quyền tiếp cận thị trường cho các doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc và tăng cường đầu tư của Trung Quốc vào các ngành công nghiệp của Mỹ.
Bản tóm lược của Tòa Bạch Ốc không đề cập trực tiếp đến Đài Loan, nhưng liên quan đến Iran, cho biết cả hai bên đều nhất trí về Eo biển Hormuz — một tuyến hải hành quan trọng cho dầu mỏ và khí đốt — phải được mở. Việc đóng cửa eo biển này đã khiến các tàu chở dầu bị mắc kẹt và khiến giá năng lượng tăng vọt, đe dọa tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Cuộc chiến đang chi phối chương trình nghị sự trong nước của Trump và làm dấy lên lo ngại về triển vọng suy yếu của nền kinh tế Mỹ khi cuộc bầu cử giữa kỳ tháng 11 — khi đảng Cộng hòa hy vọng duy trì quyền kiểm soát Quốc hội — đang đến gần.
Trung Quốc là nước nhập cảng dầu mỏ lớn nhất của Iran, và ông Rubio cho biết trong một cuộc phỏng vấn với Fox News rằng ông Trump sẽ kêu gọi Bắc Kinh sử dụng ảnh hưởng của mình đối với Iran, đồng thời nhấn mạnh rằng các quan chức chính quyền sẽ chỉ ra rằng “nền kinh tế đang sụp đổ vì cuộc khủng hoảng này,” điều này có nghĩa là người tiêu dùng đang “mua ít sản phẩm Trung Quốc hơn.”
Chưa rõ liệu ông Trump có thuyết phục được ông Tập sử dụng ảnh hưởng của mình hay không. Thay vào đó c Tòa Bạch Ốc thay cho biết ông Tập phản đối việc áp đặt phí đối với các tàu thuyền qua eo biển — như Iran đã đề xuất — và bày tỏ quan tâm đến việc Trung Quốc có thể mua thêm dầu của Mỹ để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ vùng Vịnh trong tương lai.
Các vấn đề liên quan đến Đài Loan vẫn còn gây tranh cãi
Cảnh báo của Tập Cận Bình về Đài Loan phản ảnh sự bất mãn của Trung Quốc đối với kế hoạch của Mỹ bán vũ khí cho hòn đảo này. Chính quyền Trump đã phê duyệt gói vũ khí trị giá 11 tỷ USD cho Đài Loan, nhưng vẫn chưa bắt đầu thực hiện.
Mỹ có cam kết lâu dài giúp hòn đảo này tự vệ nếu bị tấn công, nhưng Trump đã thể hiện thái độ lưỡng lự hơn đối với Đài Loan, làm dấy lên đồn đoán về việc liệu tổng thống có thể được thuyết phục để giảm bớt sự ủng hộ của Mỹ hay không.
Đài Loan cho biết sau cuộc gặp giữa ông Tập và ông Trump rằng họ cảm ơn sự “hỗ trợ lâu dài” của Washington.
“Chính phủ đánh giá cao tất cả các hành vi góp phần vào sự ổn định khu vực và quản lý các rủi ro tiềm ẩn từ sự bành trướng của chế độ độc tài,” Michelle Lee, phát ngôn viên của Thủ tướng Đài Loan, nói với các phóng viên. Bà cho biết thêm rằng Mỹ “cũng đã nhiều lần khẳng định lại lập trường vững chắc và rõ ràng về việc ủng hộ Đài Loan.”
Mỹ vẫn hy vọng đạt được những thắng lợi thương mại
Tòa Bạch Ốc khẳng định rằng Trump sẽ không thực hiện chuyến đi này nếu không hướng đến việc đạt được kết quả cụ thể, cho thấy có thể sẽ có những thông báo về thương mại sắp tới.
Điều đó có thể bao gồm cam kết của Trung Quốc về việc mua đậu nành, thịt bò và máy bay của Mỹ. Các quan chức chính quyền Trump cũng muốn hướng tới việc thành lập một Hội đồng Thương mại với Trung Quốc để giải quyết những khác biệt thương mại giữa hai nước.
Ông Trump và ông Tập đã thảo luận về thương mại vào thứ Năm, với ông Tập cho biết cánh cửa cơ hội của Trung Quốc sẽ mở rộng hơn. Ông Tập cũng đã gặp gỡ một nhóm các nhà lãnh đạo doanh nghiệp Mỹ tháp tùng ông Trump.
George Chen, đối tác tại công ty tư vấn The Asia Group, cho biết ông Tập đã làm rõ “ranh giới đỏ” của mình về Đài Loan. Tuy nhiên, ông Chen cho biết ông Tập cũng đã thể hiện thái độ cởi mở trên mặt trận kinh tế và mong muốn trấn an cộng đồng doanh nghiệp Mỹ rằng Trung Quốc là nơi có thể mang lại lợi nhuận.
Mỹ và Trung Quốc đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn thương mại vào năm ngoái, giúp xoa dịu mối đe dọa từ cả hai phía về việc áp đặt thuế quan cao đối với nhau. Nhà Trắng cho biết các cuộc thảo luận và hợp tác lẫn nhau vẫn đang diễn ra.
Theo Nhà Trắng, các nhà lãnh đạo cũng đã thảo luận về việc tiếp tục ngăn chặn các tiền chất hóa học fentanyl được đưa vào Hoa Kỳ và tăng cường nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ từ phía Trung Quốc.
___
Các phóng viên của Hãng tin Associated Press gồm Seung Min Kim và Darlene Superville tại Washington, Simina Mistreanu tại Bangkok và Kanis Leung tại Hồng Kông đã đóng góp cho bài báo này.
Thiếu niên được Đức Lêô XIV cầu nguyện đã khỏi bệnh ung thư giai đoạn cuối
Hôm thứ 3 vừa qua, thiếu niên được đức Giáo hoàng đến thăm, cầu nguyện đã đến Castel Gandolfo, để gặp, cám ơn và báo tin đã khỏi bệnh ung thư giai đoạn cuối
Ignacio Gonzálvez, một thiếu niên 15 tuổi, người Tây Ban Nha, người đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư hạch trong dịp đại hội hành hương Năm thánh giới trẻ 2025, đã đến gặp Giáo hoàng Lêô XIV tại Castel Gandolfo hôm thứ 3 vừa qua và báo tin vui: “Con đã khỏi bệnh.”
Năm ngoái, Ignacio Gonzálvez cùng các anh chị em của mình từ Cartagena, Tây Ban Nha, đến Roma, tham dự ngày hành hương giới trẻ, từ ngày 28/7 đến 3/8/2025, nhưng trong thời gian lưu trú ở đây, đã phát bệnh nặng.
Các bác sĩ tại Bệnh viện Bambino Gesù ở Rome chẩn đoán cậu mắc bệnh u lympho đường hô hấp giai đoạn cuối. Bệnh tình nghiêm trọng đến mức, cậu phải lập tức nhập viện điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt.
Tối thứ Hai, ngày 4/8/2025, sau khi kêu gọi các bạn trẻ cùng hiệp ý cầu nguyện cho Ignacio Gonzálvez, Đức Giáo hoàng Lêô đã bất ngờ tới thăm, động viên, cầu nguyện và chúc lành cho cậu và gia đình. Cuộc gặp kéo dài khoảng nửa tiếng đồng hồ.
Sau đó, trong suốt quá trình cậu điều trị bệnh ung thư, theo gia đình cho biết, Đức Giáo hoàng còn nhiều lần liên lạc động viên và quan tâm tới diễn tiến tình trạng sức khỏe của cậu.
Hôm thứ 3 ngày 12/5 vừa qua, sau nhiều tháng điều trị, Ignacio Gonzálvez đã được xuất viện và đã đến gặp Đức Giáo hoàng tại Castel Gandolfo, để đích thân cảm ơn Đức Giáo hoàng, báo cho ngài biết tin vui, cậu đã hoàn toàn khỏi bệnh và hẹn gặp Đức Giáo hoàng tại Madrid, trong chuyến tông du của Đức Giáo Hoàng đến Tây Ban Nha từ ngày 6-12/6/2026 sắp tới. Mẹ của Ignacio, bà Carmen Gloria Gonzálvez, chia sẻ rằng gia đình đã sống những tháng ngày thử thách ấy trong đức tin và lời cầu nguyện. Sau nhiều tháng điều trị, các bác sĩ xác nhận khối u đã hoàn toàn biến mất.
Chuyến đi Tầu lần này, nhìn bề nổi thì ai cũng thấy: toàn CEO, toàn những cái tên mà chỉ cần xuất hiện ở sân bay là giá cổ phiếu đã nhúc nhích lên. Nhưng cái làm tôi suy nghĩ nhiều hơn lại là… những thỏa thuận chưa nói ra, những nước cờ chiến lược mà chỉ những người ngồi trong phòng kín mới biết.
Và trong cái im lặng đó, hình ảnh Elon Musk đi cạnh tổng thống Trump lại toả sáng như ánh mặt trời. Như ngọn đèn trong đêm tối.
Tôi nhìn hai người họ mà nghĩ:
Ở Mỹ, người ta có thể cãi nhau nảy lửa hôm nay, nhưng ngày mai vẫn bắt tay nếu đất nước cần.
Ở Mỹ, người ta có thể chửi nhau trên Twitter, nhưng khi lợi ích quốc gia đặt lên bàn, cái tôi cá nhân tự động lùi xuống.
Ở Mỹ, người ta có thể bất đồng, nhưng không vì thế mà không làm việc cùng nhau.
Còn ở quê tôi… thì ngược lại.
Cãi nhau một câu, thù nhau ba đời.
Khác ý một chút, là gắn nhãn phản động, phản quốc, phản đủ thứ.
Thắng rồi thì ăn mừng trên nỗi đau của người thua, thù hằn đến đời con đời cháu.
“Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau cùng.” Chỉ là câu cửa miệng
Nhìn tổng thống Trump và Elon, tôi nhận ra một điều:
Một quốc gia mạnh không phải vì có lãnh đạo hoàn hảo, mà vì có văn hóa chính trị biết đặt lợi ích chung lên trên cảm xúc cá nhân.
Tổng thống Trump không cần Elon phải quỳ xuống xin lỗi.
Elon cũng không cần giả vờ ngoan hiền.
Họ chỉ cần cùng nhìn về một hướng, hướng mà nước Mỹ có lợi.
Và chính điều đó làm tôi buồn cho quê hương mình.
Năm mươi năm rồi, vẫn chưa chịu buông bỏ.
Năm mươi năm rồi, vẫn còn đào bới quá khứ để chia phe.
Năm mươi năm rồi, vẫn chưa học được cách “thắng không kiêu,”.
Tôi nhìn nụ cười của Elon bên tổng thống Trump mà nghĩ:
Có những dân tộc tiến lên vì họ biết tha thứ.
Có những dân tộc đứng yên vì họ chỉ biết ghi thù.
Buồn — nhưng là cái buồn bất lực, như nhìn một vết thương cũ mà người dân, ai cũng biết cần khâu lại, nhưng lãnh đạo chẳng chịu cầm kim.
Nhưng rồi tôi cũng tự hỏi:
Liệu có phải chúng ta không biết tha thứ!
Một xã hội lớn triền miên trong chiến tranh thì quen với việc phân định đúng sai bằng ranh giới rất rõ ràng: bạn – thù, ta – địch.
Vấn đề là… chiến tranh đã qua lâu rồi, nhưng cách nghĩ ấy thì vẫn còn nằm lại trong đầu nhiều thế hệ.
Người ta không chỉ nhớ quá khứ — người ta sống trong quá khứ.
Mỗi cuộc tranh luận nhỏ đều có thể bị kéo lùi về những câu chuyện của vài chục năm trước.
Mỗi khác biệt quan điểm đều có nguy cơ bị thổi phồng thành lập trường, thành chiến tuyến.
Và thế là thay vì đối thoại, người ta chọn kết luận.
Thay vì hiểu nhau, người ta chọn dán nhãn cho nhau. Đội cho nhau cái mũ “ phản động”
Có lẽ vì vậy mà tôi thấy cái hình ảnh Elon và tổng thống Trump đi cạnh nhau lại trở nên… xa xỉ.
Không phải vì họ đặc biệt hơn người, mà vì cái nền văn hóa cho phép họ “không thích nhau nhưng vẫn làm việc cùng nhau”
Một quốc gia trưởng thành không phải là nơi không có mâu thuẫn.
Mà là nơi người ta biết đặt mâu thuẫn vào đúng chỗ của nó.
Không phải cái gì cũng biến thành thù hằn.
Không phải bất đồng nào cũng cần phải thắng – thua.
Và có lẽ, điều khó nhất không phải là thay đổi thể chế,
mà là thay đổi cách người ta nhìn nhau.
Tôi không bi quan đến mức nghĩ rằng mọi thứ sẽ không bao giờ khác đi.
Nhưng tôi cũng không lạc quan đến mức tin rằng: Sự hằn thù của bên thắng cuộc sẽ thay vào sự đồng cảm.
Nếu điều đó thật sự xẩy ra, những đàn chim Việt cùng bay về quê mẹ chung tay xây dựng đất nước, Không còn những đoàn người xếp hàng ghi danh lao động xuất khẩu, mà thay vào đó là những hàng hoá Made in Vietnam.
Để con cháu còn ngẩng cao đầu hãnh diện thay cho tủi nhục.
HÀ NỘI, Việt Nam (NV) – Một đề nghị của Bộ Công An Việt Nam được cho là “mở đường” cho việc giảm án đối với tù nhân Hồ Duy Hải từ án tử hình xuống chung thân.
Đến nay, vụ án Hồ Duy Hải bị cáo buộc giết người tại bưu điện Cầu Voi, tỉnh Long An cũ, nay thuộc Tây Ninh, “rơi vào ngõ cụt,” do đã qua trình tự xét xử giám đốc thẩm, nhưng tòa vẫn tuyên y án tử hình.
Bà Nguyễn Thị Loan và con gái có 18 năm đi kêu oan cho con trai là tử tù Hồ Duy Hải. (Hình: Người Lao Động)
Theo tờ Thanh Niên hôm 14 Tháng Năm, Bộ Công An đề nghị, nếu hết thời hiệu 20 năm mà tử tù chưa bị thi hành án thì được chuyển xuống tù chung thân, nhằm “hạn chế thi hành án tử hình sau thời gian quá dài.”
Đại diện Bộ Công An khẳng định, việc quy định trường hợp hết thời hiệu thi hành án tử hình thì chuyển thành tù chung thân là cần thiết, nhằm “xử lý khoảng trống, vướng mắc thực tiễn trong thi hành bản án tử hình.”
Tử tù Hồ Duy Hải bị bắt ngày 21 Tháng Ba, 2008, tính đến thời điểm hiện tại đã hơn 18 năm.
Theo báo Dân Việt hôm 3 Tháng Năm, bà Nguyễn Thị Loan, mẹ ông Hồ Duy Hải, đã rơi vào cảnh khánh kiệt, phải bán sạch tài sản, nhà đất để trang trải chi phí sau 18 năm đi kêu oan cho con trai.
Biết được hoàn cảnh này, ông Nguyễn Văn Phước, giám đốc công ty Sách First News-Trí Việt, đứng ra kêu gọi mạnh thường quân chung tay trợ giúp gia đình bà Loan có kinh phí thăm nuôi con và trang trải cuộc sống.
Sau vài giờ kêu gọi, các mạnh thường quân chuyển khoản cho bà Hồ Thị Thu Thủy, em gái ông Hồ Duy Hải, tổng cộng 140 triệu đồng ($5,311).
Ngay sau đó, bà Thủy nhận được tin nhắn trên ứng dụng Zalo mạo danh ông Nguyễn Văn Phước, yêu cầu bà chuyển lại số tiền nêu trên cho “nhóm bạn của ông Phước” để gộp chung vào một quỹ lớn hơn.
Kẻ gian hứa hẹn sau khi gom đủ tiền sẽ đến tận nhà trao cho bà Loan để “tạo sự lan tỏa.”
Do xúc động trước sự giúp đỡ bất ngờ và tin tưởng vào uy tín của người mà mình ngỡ là ông Phước, bà Thủy thực hiện lệnh chuyển tiền cho chủ tài khoản Lê Văn Vinh tại ngân hàng Techcombank. Sau đó, bà Thủy mới nhận ra mình bị lừa.
Theo cập nhật của ông Trương Châu Hữu Danh, nhà báo tự do, bà Thủy sau đó được cộng đồng mạng chuyển khoản 140 triệu đồng bù lại khoản tiền bị lừa mất.
Bị cáo Hồ Duy Hải tại một phiên tòa. (Hình: Tuổi Trẻ)
Hồ Duy Hải, thanh niên 23 tuổi, quê Long An, bị kết án tử hình vì tội giết hai nữ nhân viên bưu điện Cầu Voi vào năm 2008. Tuy nhiên, ngay từ đầu, vụ án đã vướng rất nhiều điểm nghi vấn, khiến dư luận và gia đình Hải tin rằng ông bị oan.
Không có nhân chứng nào nhìn thấy Hồ Duy Hải gây án, mẫu DNA của ông cũng không được tìm thấy tại hiện trường. Con dao được cho là hung khí đã bị thay đổi một cách khó hiểu so với ban đầu, các vật chứng khác cũng có dấu hiệu bị làm giả hoặc bị hủy một cách có chủ đích.
Hồ Duy Hải từng khai nhận tội nhưng sau đó lại liên tục rút lại lời khai, khẳng định mình bị ép cung, bị đánh đập và đe dọa để nhận tội.
Đáng chú ý, cơ quan điều tra đã bỏ qua những bằng chứng ngoại phạm quan trọng, cho thấy Hải có thể đã ở nơi khác vào thời điểm xảy ra vụ án, thậm chí còn có những nhân chứng có thể xác nhận điều này. (N.H.K) [dt]
*Giữa đối đầu và ràng buộc: thực chất chuyến đi Trung Quốc của Trump*
Nếu chỉ nhìn vào nghi thức tiếp đón trọng thể mà Bắc Kinh dành cho Donald Trump, nhiều người sẽ nghĩ quan hệ Mỹ–Trung đang bước vào một giai đoạn “tan băng”. Nhưng thực tế có lẽ phức tạp hơn nhiều.
Ông Tập Cận Bình vẫn tiếp Trump với sự long trọng mà ông Trump đặc biệt yêu thích: nghi lễ lớn, biểu tượng lịch sử, sự tôn trọng dành cho vị thế cường quốc. Trump cũng đáp lại bằng những lời ca ngợi quen thuộc dành cho Tập như một “nhà lãnh đạo vĩ đại”, đồng thời tránh những phát biểu đối đầu trực diện về Đài Loan.
Nhưng đằng sau những hình ảnh ngoại giao ấy là một sự thật rất rõ ràng: cả Washington lẫn Bắc Kinh đều hiểu rằng họ chưa thể tách rời nhau.
Mỹ cần Trung Quốc để giữ ổn định chuỗi cung ứng, thị trường tài chính và tránh một cú sốc kinh tế toàn cầu. Trung Quốc cũng cần thị trường Mỹ, công nghệ phương Tây và một môi trường quốc tế đủ ổn định để duy trì tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế nội địa đang gặp nhiều khó khăn.
Đó là lý do chuyến đi lần này không còn mang màu sắc “tuần trăng mật” như năm 2017, nhưng cũng chưa phải một cuộc đối đầu kiểu Chiến tranh Lạnh toàn diện.
Việc cuộc gặp biểu tượng diễn ra ở Thiên Đàn thay vì “uống trà ở Tử Cấm Thành” như trước cũng mang nhiều hàm ý. Thiên Đàn không phải nơi thể hiện sự thân tình cá nhân, mà là biểu tượng của “đại cục”, của trật tự và ổn định thiên hạ. Nó phản ánh đúng trạng thái hiện nay của quan hệ Mỹ–Trung: cạnh tranh gay gắt nhưng vẫn phải giữ ổn định hệ thống.
Về Đài Loan, lập trường của Tập không thay đổi. Bắc Kinh tiếp tục xem đây là “lằn ranh đỏ” quan trọng nhất trong quan hệ với Mỹ. Nhưng Trump cũng khó có thể nhượng bộ Trung Quốc trong vấn đề này, bởi chính sách hỗ trợ Đài Loan giờ đây đã gắn chặt với luật pháp, chiến lược và đồng thuận chính trị của Washington.
Điều Trump có thể làm là giảm mức độ đối đầu công khai và duy trì sự “mập mờ chiến lược” nhằm tránh một cuộc khủng hoảng cùng lúc trên nhiều mặt trận: chiến tranh Iran, eo biển Đài Loan và chiến tranh thương mại.
Có lẽ điểm quan trọng nhất của chuyến đi lại nằm ở vấn đề Hormuz.
Cả Mỹ lẫn Trung Quốc đều không muốn eo biển này bị phong tỏa. Trung Quốc cần dầu mỏ để duy trì nền kinh tế, còn Trump cần giá năng lượng ổn định để tránh lạm phát và áp lực chính trị trong nước.
Việc Bắc Kinh đồng ý với mục tiêu “mở lại Hormuz” cho thấy hai siêu cường vẫn còn những lợi ích chiến lược buộc phải hợp tác với nhau, dù cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Nhưng giải pháp cụ thể vẫn là một ẩn số.
Trung Quốc có ảnh hưởng với Iran, song Bắc Kinh cũng không muốn bị xem như đang phục vụ lợi ích chiến lược của Washington. Trong khi đó, Iran lại coi Hormuz là công cụ mặc cả sống còn của mình.
Vì vậy, điều đang diễn ra có lẽ không phải là một “sự hòa giải” giữa Mỹ và Trung Quốc, mà là một dạng đình chiến chiến lược tạm thời giữa hai siêu cường đang bị ràng buộc với nhau quá sâu để có thể thật sự tách rời.
Trong thế giới hôm nay, cạnh tranh vẫn tồn tại. Nhưng ngay cả đối thủ lớn nhất của nhau cũng buộc phải tìm cách cùng tồn tại để tránh kéo cả hệ thống toàn cầu vào khủng hoảng.
Photo: Trump và Tập thăm chùa Thiên Đàn thay vì uống trà tại Tử Cấm Thành năm 2017 .
Triệu phú ngành kinh doanh mỹ phẩm sắp trở thành linh mục
Việc Chúa làm quả là huyền nhiệm. Câu chuyện của thầy phó tế Scott – Vincent Borba là một câu chuyện như thế.
———————
Ngày 23/5/2026 tới đây, phó tế Scott – Vincent Borba, đồng sáng lập hãng elf Cosmetics, sẽ được thụ phong linh mục tại Giáo phận Fresno, California.
Phó tế Scott – Vincent Borba sinh ngày 23/6/1973. Thầy từng là một chuyên viên thẩm mỹ, diễn viên, người mẫu, nhà văn và ca sĩ, và đã từ bỏ sự nghiệp triệu đô của mình để đáp lại tiếng gọi của Chúa để trở thành linh mục.
Trước khi vào chủng viện, phó tế Scott Borba đã dành hơn 20 năm làm việc trong lãnh vực người mẫu, chăm sóc sắc đẹp và đã tạo lập được một sự nghiệp nổi bật khi còn khá trẻ.
Thầy từng là chuyên gia thẩm mỹ cho các ngôi sao, thậm chí còn thực hiện liệu trình chăm sóc da mặt trị giá 7.000 đô la cho nữ diễn viên Mila Kunis – sử dụng các tinh thể siêu nhỏ từ kim cương và hồng ngọc – cho lễ trao giải Quả cầu vàng năm 2011.
Thầy cũng có văn phòng ở Beverly Hills, một biệt thự ven biển không xa nơi làm việc, và một cuộc sống xã hội xa hoa, những bữa tiệc với Paris Hilton, cùng hàng triệu đô la trong tài khoản ngân hàng.
Ngoài ra, trước khi theo đuổi ơn gọi, thầy đang là giám đốc điều hành hãng mỹ phẩm quốc tế elf Cosmetics, với các dòng sản phẩm do chính thầy chế tạo.
Lạ lùng thay, giữa cuộc sống xa hoa, giữa ánh hào quang sân khấu, điều mà biết bao người ước mơ, thì thầy lại cảm thấy trống rỗng.
Có lúc thầy đã than thở với Chúa: “Chúa ơi! Nếu đây là cuộc sống, nơi tất cả những gì bạn làm là làm việc và tiệc tùng, rồi lặp lại điều đó và chết đi, thì đây không phải là cuộc sống mà con nghĩ Ngài đã dành cho con. Nhưng con chỉ có thể thay đổi nếu Ngài giúp con.”
Thế rồi, năm 2019, ở tuổi 46, đáp lại tiếng Chúa gọi, thầy đã bán một lượng lớn sản phẩm và quyên góp số tiền thu được cho từ thiện, đồng thời lên kế hoạch để trở thành một linh mục Công giáo.
Năm 2021, thầy chính thức gia nhập chủng viện St-Patrick và được chịu chức phó tế ngày 21/6/2025 vừa qua.
Câu chuyện thầy trở lại với đời sống đức tin sau bao năm xa lạ, nhất là việc thầy từ bỏ mọi sự để theo đuổi ơn gọi tu trì, đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người và được Wikipia đưa lên thành sự kiện.
Tại TP. Sài Gòn, không xa dinh Độc Lập, ngay cạnh nhà thờ Đức Bà, bên trong đường sách Nguyễn Văn Bình, bạn sẽ tìm thấy những cuốn sách rất đắt tiền. Chúng đắt tiền không phải do chúng dày dặn, đẹp đẽ, mà vì một lẽ khác, bởi đó là những cuốn sách đã may mắn sống sót khỏi chảo lửa đốt sách điên cuồng tại miền Nam.
Năm 1977, một cán bộ tại TP. Sài Gòn khoe với báo chí quốc tế rằng khoảng 700 tấn sách của miền Nam đã bị tịch thu và nghiền nát sau hai năm “giải phóng”.
Trong cùng năm, một cán bộ ở Huế cho biết hàng chục nghìn cuốn sách và tranh ảnh “lạc hậu” về “tình yêu ủy mị” và “tìm kiếm niềm vui thể xác” đã bị đốt bỏ.
Một cuốn sách xuất bản vào năm 1976 của một nhà báo ngoại quốc đã kể lại chuyện một nhóm học sinh, sinh viên ở Sài Gòn chủ động tổ chức đốt sách nhằm xóa bỏ “văn chương né tránh hiện thực”.
Linh mục André Gelinas cho biết một số lượng lớn trong khoảng 80.000 cuốn sách của thư viện Trung tâm Giáo dục Alexandre de Rhodes tại Sài Gòn đã bị đốt bỏ theo chính sách tiêu diệt “văn hóa tư sản”.
Nhà báo Richard Dudman, phóng viên kỳ cựu của báo St. Louis Post-Dispatch, cho rằng chính quyền miền Bắc có lẽ đã không ngờ chiến thắng tại miền Nam lại đến nhanh như vậy, và họ đã không chuẩn bị kế hoạch tiếp quản phù hợp.
Một số hành động hấp tấp trên quy mô lớn để lại di chứng đời đời. Trong đó, sự kiện đốt sách đã mở đầu chiến dịch hủy diệt ngành xuất bản tư nhân đang phát triển ở miền Nam với kỹ thuật xuất bản hiện đại. Đau khổ hơn là những người cầm bút cũng có chung số phận với những cuốn sách.
Cho đến nay, sau 51 năm, Việt Nam vẫn chưa lấy lại được khí thế sôi động của ngành xuất bản tư nhân thời Việt Nam Cộng hòa.
Nền xuất bản rực rỡ của miền Nam:
Trước năm 1975, miền Nam có 44 tỉnh, thành từ tỉnh Quảng Trị đến tỉnh An Xuyên (địa phận Cà Mau hiện nay) với Sài Gòn là thủ đô. Tổng dân số năm 1971 là khoảng 18,7 triệu người.
Vào năm 1974, ông Lê Bá Kông, Chủ tịch Hội Các Nhà in và Xuất bản thời Việt Nam Cộng hòa cho biết miền Nam có khoảng 180 nhà xuất bản lớn nhỏ. Trong khi đó, miền Bắc chỉ có 21 nhà xuất bản.
Từ năm 1954 cho đến giữa năm 1972, trung bình mỗi năm miền Nam xuất bản hơn một nghìn tựa sách, tổng cộng 21.279 tựa sách đã được xuất bản. Một số tác giả dẫn số liệu năm 1972 của Ủy hội Quốc gia UNESCO Việt Nam thì có khoảng ba nghìn đầu sách được cấp phép xuất bản hàng năm.
Năm 1963, Đoàn Thêm cho biết chỉ trong ba năm (từ 1961 đến 1963) đã thấy 2.624 nhan đề sách, nhiều nhất là tiểu thuyết và thơ. Ông nhận định, sau năm 1954, văn nghệ miền Nam đã sống động hơn rất nhiều, nhờ sự đóng góp của các nhà văn, nhà báo, nghệ sĩ di cư từ miền Bắc.
Trong ba năm 1965, 1970 và 1973, miền Nam đã nhập về tổng cộng 96.392 tấn giấy. Giấy được dùng để in nhiều ấn phẩm khác nhau, trong đó có sách.
Năm 1974, miền Nam có hơn 700 nhà in với 20 cơ sở có khả năng in một triệu cuốn sách mỗi năm. Các nhà in này đã in hơn 86 triệu cuốn sách của miền Nam, trung bình mỗi năm xuất bản khoảng 4,5 triệu cuốn sách.
Ở Sài Gòn mỗi ngày có khoảng 3.000 cuốn sách được bán ra. Số nhà sách ở miền Nam là 2.500 cửa hàng, đa số tập trung tại Sài Gòn, chưa tính đến các nhà cho thuê sách. Những nhà xuất bản, nhà in, hiệu sách ở miền Nam này dù khác nhau như thế nào nhưng đều có chung một ngày khai tử là ngày 30/4/1975.
Đốt sách trước năm 1975, chuyển sách ngoài Bắc vào
Năm 1977, báo London Telegraph cho biết chính quyền đã chuyển hàng trăm tấn sách “hợp pháp” của miền Bắc vào miền Nam.
Báo chí nhà nước cũng xác nhận “hàng trăm triệu bản sách” của miền Bắc đã được chuyển vào miền Nam ngay sau tháng 4/1975 để “phục vụ cho công tác tuyên truyền, giáo dục, xây dựng tư tưởng, tình cảm mới – xã hội chủ nghĩa”.
Điều nghịch lý là những cán bộ miền Bắc tại Sài Gòn đã không mặn mà với những cuốn sách từ miền Bắc, mà họ thích đọc và giữ lại những cuốn sách bị cấm ở miền Nam.
Theo Nguyễn Vy Khanh, ngay sau khi tiếp quản miền Nam, chính quyền quân quản đã ra chỉ thị cấm lưu hành và tàng trữ tất cả sách, báo trước ngày 30/4/1975. Chỉ trong một tuần, số sách tịch thu được tại một quận của Sài Gòn là 482.460 cuốn, ba tấn báo chí. Một nhà sách ở Nha Trang phải nộp 35.530 cuốn sách.
Năm 1976, Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định: “Việc xây dựng nền Văn Hóa mới được tiến hành trong cuộc đấu tranh quét sạch những tàn dư mà Mỹ đã gieo rắc ở miền Nam. Đó là thứ Văn Hóa nô dịch, lai căng, đồi trụy, cực kỳ phản động […]”
Đến tháng 1/1978, Bộ Văn hóa và Thông tin đã tổ chức “Hội nghị đấu tranh xóa bỏ tàn dư văn-hóa thực dân mới” tại TP. Sài Gòn. Hai tháng sau hội nghị, chính quyền TP. Sài Gòn đã mở chiến dịch hủy diệt sách lần thứ nhì. Lần này, chính quyền trung ương cho rằng việc tiêu hủy sách trước đó vẫn chưa được thực hiện một cách triệt để nên lần này phải hủy diệt tất cả các cuốn sách từ tiểu thuyết, thơ văn đến chính trị, kinh tế, luật, chỉ cho phép giữ lại các sách về khoa học tự nhiên.
Đến năm 1981, chính quyền trung ương đã công bố danh sách 122 tác giả có toàn bộ tác phẩm bị cấm lưu hành. Trong chiến dịch vào tháng 6/1981, chính quyền cho biết đã tịch thu khoảng 3 triệu ấn phẩm, trong đó tại Sài Gòn có khoảng 60 tấn sách, hàng chục nghìn cuộn băng nhạc, tranh ảnh và hơn 600 cuộn phim.
Nhiều tác giả cho biết chính quyền đã huy động thanh niên, thậm chí là trẻ em mang băng đỏ vào nhà của người dân để lục soát, tịch thu các thể loại sách vở, báo chí, băng đĩa. Có người kể rằng một chủ tiệm cho thuê sách cạnh nhà thờ Ba Chuông (Quận 3, TP. Sài Gòn) đã cho nổ một quả lựu đạn khi các em nhỏ đeo băng đỏ xông vào nhà để tịch thu sách.
Việc đốt sách không chỉ hủy hoại nền xuất bản, tài sản của người dân, mà còn là hủy hoại nền tảng tri thức được gây dựng hơn 20 năm ở miền Nam trên nhiều lĩnh vực.
Nguyễn Văn Lục cho rằng chính quyền đã đốt sạch các sách của miền Nam mà không phân biệt thể loại, nội dung, chính trị hay không chính trị, kể cả những sách thiếu nhi có tính chất giáo dục cao cũng bị đốt bỏ. Chính quyền đã nhắm vào quan điểm, thái độ chính trị của tác giả hơn là nội dung của những cuốn sách.
Mãi đến năm 1985, chính quyền vẫn còn lo sợ về các loại sách, báo cũ của miền Nam, mặc dù vào lúc này, nhiều nhà văn, nhà thơ miền Nam vẫn còn bị giam giữ trong các trại cải tạo trên khắp đất nước.
Screenshot
Đẩy người trí thức vào tình thế quẫn bách, vong mạng:
Sự sụp đổ ngành xuất bản tư nhân ở miền Nam đã phủ một bóng đêm u ám, nặng nề lên các văn nghệ sĩ miền Nam. Việc bị cấm sáng tác, xuất bản sách đã sớm đẩy các tác giả vào hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn.
Nguyễn Hiến Lê từng nói rằng sau ngày 30/4/1975 ông và nhiều tác giả khác tại miền Nam sống cũng như chết trước sự thù hận, phân biệt đối xử của chính quyền mới. Bên cạnh sự bức bối trong việc sáng tác, họ hồi hộp chờ đợi không biết ngày nào chính quyền đến gõ cửa nhà.
Tháng 4/1976, ngay trước cuộc bầu cử thống nhất hai miền Việt Nam, các nhà văn của phe chiến thắng như Vũ Hạnh, Sơn Nam đã liên tục đăng bài phỉ báng, kết tội các nhà văn miền Nam trên các mặt báo. Chính quyền đã lập ra một danh sách bắt giữ 44 nhà văn, nhà thơ, nhà báo miền Nam.
Trong hai tuần đầu tháng 4/1976, chính quyền vây bắt khoảng 70 văn nghệ sĩ với tội danh “văn nghệ sĩ chống cộng [của] chế độ cũ”.
Hàng loạt các nhà văn đã bị bắt như Vũ Hoàng Chương (5 tháng tù), Nguyễn Mạnh Côn (3 năm), Nhã Ca (2 năm), Trần Dạ Từ (12 năm), Mai Thảo (kịp trốn thoát), Duyên Anh (gần 6 năm), Dương Nghiễm Mậu (1 năm), Doãn Quốc Sĩ (5 năm), Nguyễn Sĩ Tế (11 năm), Thanh Thương Hoàng (8 năm), v.v.
Một số nhà văn, nhà thơ khác có lẽ cũng đã bị bắt trước hay trong cùng khoảng thời gian này như Phạm Thành Tài (8 năm tù), Trần Tuấn Kiệt (10 năm), Lê Xuyên, v.v. Một năm sau, chính quyền bắt thêm các nhà văn khác như Hồ Hữu Tường (2 năm tù giam), Hoàng Hải Thủy (bị bắt hai lần, 8 năm), v.v.
Những nhà văn, nhà thơ đã chết dưới điều kiện khắc nghiệt của trại cải tạo được biết đến là Vũ Hoàng Chương (qua đời tháng 9/1976), Ngọc Thứ Lang (1979), Nguyễn Mạnh Côn (tháng 6/1979), Hồ Hữu Tường (tháng 6/1980), Dương Hùng Cường (1987), Hiếu Chân (1986), v.v.
Số phận của các nhà văn quân đội miền Nam:
Một tháng sau ngày 30/4/1975, theo lệnh của Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định, đã có hơn 44.000 cựu quân nhân, nhân viên và quan chức chế độ cũ ra trình diện chế độ mới.
Trong số những quân nhân này có những văn nghệ sĩ thuộc quân đội Việt Nam Cộng hòa, trong đó có một số là sĩ quan của Cục Tâm lý chiến, một cơ quan thuộc Tổng cục Chiến tranh Chính trị, Quân lực Việt Nam Cộng hòa.
Những văn nghệ sĩ của quân đội Việt Nam Cộng hòa có các sáng tác với xu hướng đa dạng, đương nhiên có cả những sáng tác được cho là chống cộng sản và các sáng tác theo rung cảm cá nhân của họ.
Nhà văn Nguyên Ngọc gần đây đã nhận xét về văn chương của quân nhân Việt Nam Cộng hòa: “Còn văn học miền Nam thì khác, họ viết thật về chiến tranh, về tâm trạng con người sống trong chiến tranh. Văn học miền Nam được đứng ngoài chính trị.”
Tuy nhiên, sau 30/4/1975, những văn nghệ sĩ là quân nhân thường phải chịu những bản án tù rất nặng nề.
Những nhà thơ là quân nhân miền Nam bị bắt giữ ngay sau 30/4/1975 được biết đến là Thanh Tâm Tuyền (cấp bậc đại úy, nhà báo của Tập san Quốc phòng, 7 năm tù), Phan Lạc Phúc (trung tá, biên tập viên của Tập san Quốc phòng, 10 năm), Cung Trầm Tưởng (trung tá Không quân, 10 năm), Hoàng Anh Tuấn (2 năm, nhờ Pháp can thiệp), v.v.
Trong đó, nhà thơ Tô Thùy Yên, thiếu tá, trưởng phòng Văn nghệ của Cục Tâm lý chiến thuộc Tổng cục Chiến tranh Chính trị, đã bị giam giữ ba lần với tổng cộng 13 năm tù giam.
Một số các nhà văn như Văn Quang (trung tá quản đốc Đài phát thanh Quân đội, 12 năm tù giam), Thế Uyên (trung úy, 3 năm), Phan Nhật Nam (đại úy Sư đoàn Nhảy dù, 14 năm), Thảo Trường (thiếu tá ngành chiến tranh chính trị thuộc Cục An ninh Quân đội, 17 năm), v.v.
Ông Đỗ Văn Phúc, quân nhân thuộc ngành chiến tranh chính trị, cựu tù cải tạo, cho biết sau năm 1975 những sĩ quan ngành chiến tranh chính trị là những người bị chính quyền cộng sản cầm tù lâu nhất rồi đến an ninh, tình báo, v.v. cùng với các yếu tố đi kèm khác như là người Công giáo, di cư từ miền Bắc, thuộc đảng Dân chủ của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, v.v.
Sau khi ra tù, những nhà văn, nhà thơ dù thuộc hay không thuộc quân đội đều không được phép sáng tác. Nếu muốn sống ở quê hương, cuộc sống của họ phải cắt đứt vĩnh viễn khỏi văn chương. Hầu hết các văn nghệ sĩ sau khi được trả tự do đã ra nước ngoài tị nạn.
Những nhà văn Việt Cộng nằm vùng:
Sau năm 1975, một số ít nhà văn miền Nam vẫn tiếp tục được chính quyền mới cho phép sáng tác.
Những người này là các cán bộ cách mạng “nằm vùng”, đã sáng tác công khai ở Sài Gòn trước năm 1975. Trong đó, nổi bật có nhà văn Vũ Hạnh là cán bộ văn hóa Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, trước năm 1975 đã viết cho tờ Tin Văn, Bách Khoa, Mai, v.v. Hay Huỳnh Bá Thành, còn gọi là họa sĩ Ớt, là nhân viên tình báo, trước năm 1975 đã sáng tác cho tờ Điện Tín, Tin Sáng, Bút Thần, v.v.
Bên cạnh đó là các nhà văn thân Việt Cộng như Sơn Nam, Lữ Phương, Thẩm Thệ Hà, Tô Nguyệt Đình, Cung Văn, Ngụy Ngữ, v.v. Những người này sau năm 1975 đã tham gia vào các cơ quan văn hóa, nghệ thuật của chính quyền.
Những nhà văn này không chỉ sáng tác tự do trước năm 1975 mà còn thành lập các nhà xuất bản, phát hành các tạp chí. Các sáng tác của họ có xu hướng thân cách mạng, chỉ trích chính quyền miền Nam, kêu gọi hòa bình thống nhất.
Một số tác phẩm của họ bị chính quyền Việt Nam Cộng hòa kiểm duyệt, gây khó khăn. Tuy nhiên, việc kiểm duyệt của chính quyền miền Nam không phân biệt, kỳ thị vào tác giả mà tập trung vào tác phẩm, kể cả văn nghệ sĩ là quân nhân Việt Nam Cộng hòa vẫn có tác phẩm bị kiểm duyệt.
Ở một mức độ nhất định, chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tôn trọng quyền tự do báo chí, tự do sáng tác, không có sự phân biệt, kỳ thị tác giả, cho phép tất cả các xu hướng sáng tác. Điều này tạo điều kiện thuận lợi và tương đối an toàn cho các văn nghệ sĩ nói trên hoạt động.
Tuy nhiên, sau năm 1975, chính quyền cách mạng đã không làm điều tương tự với các nhà văn khác của miền Nam. Trái lại, một số nhà văn miền Nam còn bị chính quyền mới áp bức cho đến chết, hoặc phải bỏ đất nước ra đi.
Nhà nước chiếm nhà in:
Từ 700 nhà in vào năm 1974, sau 30/4/1975, số nhà in lớn nhỏ chỉ tính riêng ở Sài Gòn đến kê khai với nhà nước là 932. Nhà nước đã chiếm dụng ngay lập tức những nhà in này, rồi tịch thu, tiến tới quốc hữu hóa tất cả các nhà in ở miền Nam.
Ngay sau 30/4/1975, chính quyền mới đã chiếm kho giấy, dùng các nhà in để in hàng loạt các ấn phẩm như 300.000 tờ báo đầu tiên của báo Sài Gòn Giải Phóng, in màu hai triệu tấm ảnh chân dung Hồ Chí Minh, in 7 triệu cuốn sách giáo khoa của miền Bắc chỉ trong 45 ngày, v.v.
Hai năm sau, số giấy trong kho ở miền Nam đã hết sạch, chính quyền thất bại trong việc nhập giấy từ nước ngoài. Việt Nam tập trung vào tự sản xuất giấy.
Tuy nhiên, nhiều sản phẩm xuất bản trong những năm 1980, 1990 dùng những loại giấy xấu hơn rất nhiều so với giấy in trước đó của miền Nam.
Những nhà in lớn được gộp lại thành các xí nghiệp công ty hợp doanh in từ số 1 đến số 7. Ví dụ như Xí nghiệp in số 1 gồm các nhà in mà nhà nước tịch thu như nhà in Tòng Bá, các cơ sở in Nam Đường, Huê Dương Ly Ky, Lương Hữu, Tân Đại Minh. Xí nghiệp in số 4 từ các nhà in đã tịch thu bao gồm Văn Hữu, Thanh niên, Trí Thức mới, Văn hóa Mỹ thuật. Các hộ in nhỏ khác được tập hợp lại rồi chia thành các xí nghiệp in tập thể từ số 1 đến số 10.
Các máy móc in ấn hiện đại nhất trên cả nước khi đó tập trung tại Sài Gòn đã được chính quyền chuyển về Hà Nội và các tỉnh, thành khác.
Sau 30/4/1975, ngành in trên cả nước đã bị nhà nước độc quyền kinh doanh, hoàn toàn kiểm soát. Không có in ấn tư nhân thì cũng không có xuất bản tư nhân.
Xuất bản tư nhân tuyệt chủng
Người dân miền Nam trước năm 1975 là những người sau cùng còn nhìn thấy, trải nghiệm việc xuất bản tư nhân trên đất nước Việt Nam.
Sau năm 1975, 180 nhà xuất bản, hầu hết là nhà xuất bản tư nhân của miền Nam đã bị chính quyền mới giải thể. Đến năm 1985, tổng số nhà xuất bản trên cả nước là 40.
Theo Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, xuất bản tư nhân vẫn còn tồn tại sau năm 1954 ở miền Bắc, nhưng rất ít và hoạt động hạn chế, chủ yếu là các cơ sở in và buôn sách có từ thời Pháp thuộc. Xuất bản phục vụ sự phát triển của văn hóa cách mạng chiếm đa số.
Về mặt luật pháp, Sắc lệnh 003/SLT do Hồ Chí Minh ký năm 1957 vẫn thừa nhận xuất bản tư nhân, và cá nhân cũng có thể tự xuất bản tác phẩm.
Tuy nhiên, xuất bản tư nhân ở miền Bắc có lẽ đã teo tóp dần và đi vào ngõ cụt dưới bàn tay sắt của những người cộng sản. Điển hình như Nhà xuất bản Minh Đức đã xuất bản các tác phẩm của nhóm Nhân văn giai phẩm, bao gồm các trí thức nổi tiếng bị cầm tù, đàn áp vì chỉ trích nhà nước kiểm soát, chính trị hóa lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.
Từ năm 1959, việc xuất bản đã bị chính trị hóa hoàn toàn. Nội dung xuất bản phải theo sát mục tiêu chính trị của đảng, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và lật đổ chính quyền miền Nam.
Từ năm 1993, chính quyền chính thức quy định rằng “nhà xuất bản là tổ chức thuộc cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội”, nói cách khác, nhà xuất bản phải thuộc hệ thống của nhà nước. Sau 30 năm, quy định này không có thay đổi nào đáng kể trong các lần sửa đổi luật về xuất bản.
Đến năm 2022, cả nước chỉ có 57 nhà xuất bản. Chính quyền vẫn dùng các cơ quan của nhà nước, tổ chức hội đoàn thuộc hệ thống của Mặt trận Tổ quốc để thành lập các nhà xuất bản. Việc này nhằm kiểm soát chặt chẽ quy trình bổ nhiệm nhân sự, định hướng hoạt động hay loại bỏ người đứng đầu các nhà xuất bản nếu không làm theo yêu cầu của chính quyền.
Một số nhà xuất bản hiện nay có xu hướng trở thành một cơ quan kiểm duyệt đơn thuần. Những nhà xuất bản này chịu trách nhiệm bán giấy phép xuất bản, kiểm duyệt tác phẩm của các công ty làm sách.
Từ sau ngày 30/4/1975, nền xuất bản tư nhân đã biến mất khỏi Việt Nam. Khí thế xuất bản sôi nổi một thời của Việt Nam Cộng hòa vẫn chưa thể phục hồi. Nỗi sợ hãi của chính quyền về xuất bản tư nhân đã tạo thành nhiều rào cản ngăn cấm người dân thưởng thức những tác phẩm đa dạng, nhốt tư tưởng người viết vào trong những chiếc lồng ý thức hệ và kéo lùi nền tri thức của cả đất nước.
Câu chuyện về người con gái ‘mang cha bỏ chùa’ tạo nên một cơn địa chấn tâm lý trong cộng đồng.
Hình ảnh người cha già ngã quỵ trước cổng chùa cùng mảnh giấy viết vội không chỉ là một bi kịch gia đình đau đớn, mà còn là hồi chuông cảnh báo về sự kiệt quệ của các trụ cột an sinh truyền thống trước áp lực của xã hội hiện đại và tốc độ già hóa dân số chóng mặt.
Khi đôi vai người trẻ không còn gánh nổi chữ hiếu
Câu chuyện về người con gái đưa cha già bệnh tật đến gửi lại nơi cửa chùa giữa lúc bản thân đang đối mặt với bạo bệnh và sự túng quẫn cùng cực đã tạo nên một cơn địa chấn tâm lý trong cộng đồng. Những lời chỉ trích về đạo hiếu, những phán xét về sự nhẫn tâm ban đầu dường như đã lùi lại, nhường chỗ cho một nỗi xót xa và một câu hỏi lớn hơn: Chúng ta đang ở đâu khi những tế bào của xã hội bị tổn thương đến mức không thể tự chữa lành?
Trong văn hóa Việt Nam, mái ấm gia đình luôn được coi là “thánh đường” của tình phụ tử, là nơi “trẻ cậy cha, già cậy con”. Thế nhưng, khi cái nghèo và bệnh tật bủa vây, khi người con gái vừa mới sinh con lại phải duy trì sự sống bằng những ca chạy thận liên miên, thì mái ấm ấy đã trở thành một pháo đài đổ nát. Sự lựa chọn đưa cha lên chùa, nhìn ở một góc độ nghiệt ngã, lại chính là nỗ lực cuối cùng của một tình thương đang tuyệt vọng, một sự “buông tay” để tìm cho người thân một con đường sống khi mọi nguồn lực cá nhân đã hoàn toàn cạn kiệt.
Hình ảnh người con mang cha bỏ chùa được cắt từ clip.
Tình phụ tử, vốn dĩ là thứ tình cảm thiêng liêng và bản năng nhất, đang bị đặt lên bàn cân với những áp lực mưu sinh khốc liệt của thời đại. Bi kịch “mang cha bỏ chùa” là minh chứng rõ nhất cho việc đạo đức và tình cảm gia đình, dù bền vững đến đâu, cũng có những giới hạn chịu đựng trước sức ép kinh tế.
Nhìn rộng hơn ra toàn xã hội, Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Điều này đồng nghĩa với việc gánh nặng chăm sóc người cao tuổi sẽ ngày càng đè nặng lên vai những gia đình trẻ. Trong khi đó, hệ thống an sinh xã hội và chế độ chăm sóc người già của chúng ta vẫn còn rất nhiều khoảng trống.
Chúng ta thiếu những trung tâm dưỡng lão cộng đồng có chi phí thấp, thiếu mạng lưới nhân viên xã hội hỗ trợ tại nhà và đặc biệt là thiếu một cơ chế bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Ở các quốc gia phát triển như Nhật Bản hay Bắc Âu, việc chăm sóc người già không chỉ là trách nhiệm của riêng gia đình mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội với sự điều tiết của nhà nước. Người già được coi là một tài sản cần được bảo vệ, và việc hỗ trợ họ là một phần tất yếu của nền kinh tế bền vững. Còn tại Việt Nam, khi hệ thống an sinh chưa kịp bao phủ, gia đình vẫn là đơn vị duy nhất phải gánh chịu mọi rủi ro. Khi gia đình sụp đổ, người già trở thành những phận đời bị bỏ lại phía sau.
Sự phẫn nộ trước hành vi vi phạm đạo đức truyền thống là cần thiết, nhưng sự thấu cảm và hành động để thay đổi hệ thống mới là điều quan trọng hơn cả. Hãy nhìn vào sự thật rằng, người con gái ấy đã bán sạch nhà cửa, đã kiệt sức vì chạy thận và chăm con nhỏ. Khi mọi cánh cửa đều đóng sập lại, cửa chùa là nơi cuối cùng cô tin rằng cha mình có thể được sống. Đó không phải là sự tàn nhẫn, đó là sự bất lực của một số phận bị đẩy vào ngõ cụt.
Chúng ta không thể chỉ đứng ngoài cuộc để phán xét khi những người trong cuộc đã bị dồn đến đường cùng. Mỗi người trong chúng ta rồi cũng sẽ già đi, cha mẹ chúng ta cũng không thể tránh khỏi quy luật của thời gian. Nếu hôm nay chúng ta không cùng nhau xây dựng một lưới an sinh vững chắc, thì bi kịch của gia đình nọ có thể sẽ là tương lai của bất kỳ ai trong chúng ta.
Xã hội công nghệ hiện đại sẽ nhân văn hay chỉ biết tạo áp lực?
Một xã hội văn minh là một xã hội mà ở đó, không ai phải chọn giữa việc sinh tồn của bản thân và việc chăm sóc đấng sinh thành. Nhiệm vụ của xã hội, của chính sách an sinh là phải mở ra những lối thoát khác, nhân văn hơn, an toàn hơn. Chúng ta cần những quỹ hỗ trợ người già bệnh tật, cần những trung tâm bảo trợ xã hội có sự tham gia của cả nhà nước và tư nhân để chia sẻ gánh nặng với các gia đình. Chỉ khi đó, tình phụ tử mới không bị bẻ gãy bởi những con số nợ nần hay những cơn đau bệnh tật.
Chúng ta sống trong thời công nghệ số, nơi mọi thứ chuyển động với tốc độ ánh sáng, nơi con người mải mê đuổi theo những giá trị vật chất và sự tiện nghi, nhưng lại dường như đang bỏ quên những giá trị cốt lõi về sự kết nối giữa người với người. Công nghệ có thể giúp chúng ta kết nối với cả thế giới chỉ bằng một cú chạm, nhưng nó không thể thay thế bàn tay chăm sóc của người thân, không thể làm dịu đi nỗi cô đơn của tuổi xế chiều hay nỗi lo âu của những người trẻ đang gánh trên vai “tứ thân phụ mẫu” cùng áp lực cơm áo gạo tiền.
Trong kỷ nguyên số, chúng ta thường tự hào về những thành tựu công nghệ, về y tế thông minh hay quản lý dữ liệu dân số hiện đại. Vậy nhưng, tại sao công nghệ chưa thể giúp chúng ta nhận diện sớm những gia đình đang đứng bên bờ vực thẳm như trường hợp của người phụ nữ kia? Tại sao chúng ta chưa có một hệ thống dữ liệu an sinh đủ nhạy bén để kết nối những hoàn cảnh ngặt nghèo với các nguồn lực hỗ trợ kịp thời?
Mảnh giấy ghi những dòng chữ và quần áo, sữa, tiền… của người cha khiến không ít người không khỏi xót xa.
Thay vì để họ phải chọn cách đau lòng nhất là “mang cha bỏ chùa”, xã hội cần một cơ chế để mái ấm không bị biến thành gánh nặng. Chăm sóc người già không thể chỉ dựa vào lòng tốt hay đạo đức cá nhân, mà cần phải được luật hóa và cụ thể hóa bằng các chính sách phúc lợi xã hội thực chất. Chúng ta cần những mô hình dưỡng lão không chỉ dành cho người giàu, mà còn phải bao dung cả những người yếu thế nhất.
Cuối cùng, dù xã hội có hiện đại đến đâu, dù công nghệ có thay đổi cuộc sống thế nào, thì mái ấm gia đình vẫn phải là nơi an trú cuối cùng của mỗi con người. Để giữ vững mái ấm ấy, tình thương thôi là chưa đủ, cần phải có sự đồng hành của cả cộng đồng. Đừng để những hồi chuông cảnh báo như vụ việc vừa qua trôi vào quên lãng sau những đợt sóng dư luận.
Hãy bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn về trách nhiệm chăm sóc người già, từ việc yêu cầu những chính sách an sinh công bằng và thiết thực hơn. Để không còn những người cha phải ngã sụp trước cổng chùa, và không còn những người con phải mang theo nỗi dằn vặt suốt đời vì đã phải buông tay người mình yêu thương nhất trong sự cùng cực của định mệnh.
Đó là lời của Thủ tướng Péter Magyar trong bài phát biểu tuyên thệ nhậm chức Thủ tướng Hungary: “Tôi sẽ phục vụ đất nước, chứ không cai trị đất nước”.
Sau khi các dân biểu quốc hội được bầu đã tuyên thệ nhậm chức, hôm thứ bảy, ngày 9 tháng 5, ông Péter Magyar được bầu làm Thủ tướng kế tiếp của Hungary với 140 phiếu thuận và 54 phiếu chống.
Tân thủ tướng Magyar phát biểu. Nguồn: János Bődey / Telex
Hàng ngàn người đã theo dõi diễn biến bên trong quốc hội qua các màn hình lớn tại Quảng trường Kossuth Lajos cạnh bên, nơi chính quyền mới mời tất cả người dân Hungary đến ăn mừng sự kết thúc của chế độ Orbán. Sau khi ông Magyar tuyên thệ nhậm chức, đám đông reo hò vang dội, trong khi các nghị sĩ đảng Tisza bên trong phòng họp vỗ tay và reo hò. Hầu hết các nghị sĩ đảng Fidesz, hiện đang là phe đối lập, đã không vỗ tay chúc mừng ông Magyar đắc cử.
Sau khi nhậm chức, ông Magyar có bài phát biểu đầu tiên của mình bằng cách tuyên bố rằng sự thay đổi chính phủ gần đây là lời cảnh báo cho mọi thủ tướng rằng quyền lực chỉ là tạm thời, trong khi hậu quả của các quyết định của chúng ta sẽ theo chúng ta đến nhiều thế hệ sau. “Tôi sẽ phục vụ đất nước, chứ không phải cai trị nó”, ông nói, giải thích rằng ông coi những lời của József Antall (Thủ tướng đầu tiên của Hungary được bầu cử một cách dân chủ) đã vạch ra con đường cho điều này:
“Tôi sẽ phục vụ cho tới khi nào sự phục vụ của tôi còn hữu ích; tôi sẽ làm điều này hết sức mình, cho tới khi tôi còn có thể làm được, và cho tới khi nào đất nước Hungary còn cần tôi làm điều đó”.
Ông Magyar nhấn mạnh rằng, ông không khác gì bất kỳ người dân nào trên đất nước này; lý do duy nhất khiến ông ngồi vào ghế thủ tướng hiện nay là vì hàng triệu người Hungary muốn có sự thay đổi. Đây là một vinh dự, một nghĩa vụ đạo đức, nhưng cũng là một cảm giác tuyệt vời. Ông nói: “Được phục vụ đất nước này là một niềm vinh hạnh đầy khích lệ. Tôi sẽ nỗ lực hết mình để xứng đáng với tấm gương của những bậc tiền bối như Lajos Batthyány, Imre Nagy và József Antall”.
Tầm quan trọng của việc đối mặt với quá khứ
Con đường mà Hungary và người dân Hungary đã đi trong hai năm qua là chưa từng có tiền lệ, ông nói, và bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả mọi người. Người dân Hungary đã trao cho chúng tôi quyền chấm dứt hàng thập niên trì trệ, không chỉ thay đổi chính phủ mà còn cả toàn bộ hệ thống.
Ông nhấn mạnh rằng sự thay đổi hệ thống và công lý không thể xảy ra nếu không có sự hòa giải, cũng như không thể đối mặt với quá khứ. Hai mươi hai năm sau khi Hungary được trao cơ hội lớn nhất trong lịch sử, giờ đây đất nước này đã trở thành một vùng đất bị cướp bóc, ông nói. Ông nói thêm rằng họ đã thừa hưởng một đất nước nơi 3 triệu người đang sống trong cảnh nghèo đói và sau đó đề cập đến sự thâm hụt ngân sách khổng lồ mà chính phủ tiền nhiệm đã tạo ra. Theo thủ tướng mới, hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước đã bị vắt kiệt, và tuổi thọ trung bình của người dân Hungary ngắn hơn 5 năm so với tuổi thọ trung bình của người dân châu Âu.
Ông cũng đề cập đến vấn đề bảo vệ trẻ em, lưu ý rằng những đứa trẻ dễ bị tổn thương đã bị bỏ mặc cho chúng tự lo liệu trong khi hàng ngàn tỷ forint đã biến mất “từ các quỹ, từ Ngân hàng Trung ương, do các khoản đầu tư quá đắt đỏ và không cần thiết, và vào túi của những người thân hữu chính trị”. Hungary đã trở thành quốc gia tham nhũng nhất; theo ông Magyar, số tài sản mà chính phủ tiền nhiệm “đã cướp đoạt từ túi người dân Hungary” ước tính lên tới 20 ngàn tỷ forint (ND: Theo tỉ giá hiện tại, 1 đô la tương đương 302 forint. 20 ngàn tỷ forint, tương đương 66.16 tỉ đô la).
“Chúng ta thừa hưởng một đất nước mà chính trị cố tình chia rẽ người dân Hungary với nhau”, ông nói, mô tả cách thức truyền thông của chính phủ tiền nhiệm được xây dựng trên sự thù hận, sợ hãi và kích động.
“Một lần nữa, chúng ta sẽ học cách coi chính mình là một quốc gia”, ông hứa.
Các chính trị gia của đảng Fidesz cuối cùng sẽ phải đối mặt với hậu quả cho các hành động của mình. Thủ tướng Péter Magyar nói rằng, sau khi đối mặt với quá khứ—và “chỉ sau đó”—công lý phải được thực thi. “Công lý là một trong những điều kiện tiên quyết cơ bản cho việc tái thiết dân chủ”, điều đó có nghĩa là Hungary không thể xây dựng một tương lai mới trên nền tảng của những tội ác bị che đậy. Hungary sẽ không còn là một quốc gia [mà những kẻ tham nhũng] không phải gánh chịu hậu quả nữa.
Ông nói về việc người dân đã mất niềm tin vào tính độc lập của hàng chục thể chế công cộng, và hệ thống kiểm soát và cân bằng, nền tảng của dân chủ, đã bị phá hủy như thế nào. Ông kêu gọi các quan chức nhà nước từ chức trước cuối ngày hôm nay, hoặc chậm nhất là ngày 31 tháng 5, vì lợi ích của sự đổi mới dân chủ ở Hungary.
“Tổng thống Tamás Sulyok phải là người đầu tiên”, ông Magyar tuyên bố, trước khi dành vài phút liệt kê những lần Tổng thống, người đại diện cho toàn thể người dân Hungary, đã chọn sự im lặng kể từ khi nhậm chức, trong khi máy quay chiếu cận cảnh khuôn mặt ông Sulyok khi ông bối rối trong tình huống vô cùng nhục nhã này. Trong số những điều mà ông [Magyar] chỉ trích [Tổng thống] Sulyok là vì ông ta đã không lên tiếng khi Viktor Orbán gọi công dân Hungary là “sâu bọ”, vì [Tổng thống Sulyok] đã không đứng lên bảo vệ các nạn nhân trẻ em bị lạm dụng, và vì [Tổng thống Sulyok] đã không phản đối các quyết định vi hiến và sự tùy tiện về mặt pháp lý của chính phủ tiền nhiệm. “Thưa ngài Tổng thống, đã đến lúc ngài phải ra đi”.
Những lời xin lỗi
Tân Thủ tướng đã gửi lời xin lỗi tới tất cả những ai cảm thấy rằng trong những năm qua, nhà nước đã không đối xử bình đẳng với mọi công dân của mình. Ông đặc biệt gửi lời xin lỗi tới các nhà hoạt động thuộc các tổ chức phi chính phủ, giáo viên, nhà báo, nhân viên y tế và các nhân vật của công chúng, những người từng bị chính quyền tiền nhiệm kỳ thị hoặc bôi nhọ vì đã lên tiếng hay bày tỏ quan điểm khác biệt. [Các nghị sĩ thuộc đảng] Fidesz đã không vỗ tay cho bất kỳ lời xin lỗi nào cả.
Magyar cũng gửi lời xin lỗi tới các nạn nhân từng bị ngược đãi tại trại trẻ Bicske và khu vực phố Szőlő, cũng như tới tất cả những ai đã phải chịu đựng dưới hệ thống bảo vệ trẻ em của Hungary, bởi lẽ chính Nhà nước Hungary đã không đưa ra lời xin lỗi nào dành cho họ. Ông cũng chia sẻ về việc những năm gần đây, sự kỳ thị và lòng thù hận đã xé toạc các gia đình; về “những đứa trẻ lớn lên giữa vòng vây của những chiến dịch thù hận chính trị không ngừng nghỉ”, và về việc những người cao tuổi phải sống trong nỗi sợ hãi về tương lai cũng như viễn cảnh chiến tranh.
Ông nói: “Bằng cách lợi dụng nỗi sợ hãi được tạo ra một cách giả tạo, chính trị đã đầu độc tâm lý tập thể của cả một quốc gia. Nhà nước Hungary không bao giờ được phép làm điều này với chính công dân của mình nữa. Ngày 12 tháng 4, kỷ nguyên này đã chấm dứt hoàn toàn”.
Các ưu tiên của chính phủ mới
Ông chỉ ra rằng, người dân Hungary có quyền được biết công quỹ đã bị biến thành tài sản tư nhân, thành một hệ thống phong kiến, thành các đặc quyền và công cụ gây sức ép chính trị như thế nào. Chính vì lẽ đó, một trong những dự luật đầu tiên được trình lên Quốc hội khóa mới sẽ là đạo luật thành lập Văn phòng Thu hồi và Bảo vệ Tài sản Quốc gia. Thông báo này nhận được những tràng pháo tay vang dội từ các nghị sĩ thuộc đảng Tisza cũng như đám đông đang theo dõi bài phát biểu bên ngoài tòa nhà, trong khi các nghị sĩ của đảng Fidesz và Mi Hazánk lại không hề vỗ tay hưởng ứng.
Ông Magyar cho biết, nhiệm vụ của thể chế mới này là phơi bày những hành vi lạm dụng quyền lực đã diễn ra trong suốt 20 năm qua. Cơ quan này sẽ điều tra các vụ án tham nhũng, bao gồm vụ án liên quan đến Ngân hàng Quốc gia (MNB), các gói mua sắm công bị thổi phồng giá, các quỹ đầu tư tư nhân, và bất kỳ giao dịch nào có dấu hiệu nghi vấn về việc chiếm đoạt tài sản công, tham ô, rửa tiền hay gian lận ngân sách. Văn phòng này sẽ không chịu sự kiểm soát của chính phủ mà sẽ hoạt động như một thực thể độc lập. Ông Magyar cam kết sẽ bảo đảm sự độc lập, tính chuyên nghiệp và sự minh bạch trong hoạt động.
Ông kêu gọi cử tri hãy “quan sát và buộc các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về các hành động của họ. Hãy cùng nhau rút ra bài học từ những sai lầm trong quá khứ; đừng phó mặc cho các chính trị gia tự tung tự tác trong nền chính trị!” Ông thúc giục công dân hãy luôn giám sát các chính trị gia của mình, hãy phê bình họ, và không cho phép bất kỳ ai lạm dụng trọng trách mà xã hội đã tin tưởng giao phó cho Quốc hội này.
“Chúng tôi sẽ làm việc cho mỗi người dân Hungary; chính phủ của đảng Tisza sẽ là chính phủ của toàn thể người dân Hungary”. Hướng lời kêu gọi tới cả cộng đồng người Hungary ở nước ngoài, ông cam kết sẽ xây dựng một đất nước sẵn sàng chào đón những người con Hungary ở nước ngoài, trở về quê hương. Ông khẳng định rằng, chính quyền Tisza sẽ nỗ lực bảo đảm rằng các công việc ở đây mang lại một cuộc sống ổn định và xứng đáng, nhờ vào một hệ thống thuế công bằng hơn.
“Chúng ta sẽ xây dựng một nước Hungary nơi mà ngân sách công thật sự trở lại là ngân sách công; chúng ta sẽ hàn gắn các mối quan hệ của Hungary và đưa nguồn vốn từ EU trở về phục vụ đất nước“. Ông cũng cho biết chính phủ mới sẽ củng cố hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực, đồng thời đề xuất giới hạn số nhiệm kỳ mà một thủ tướng có thể đảm nhiệm.
“Tự do không phải là một danh từ, mà là một động từ”
Phần kết luận, một lần nữa ông nhắc đến phong trào quần chúng rộng lớn đã hình thành trên đất nước này trong hai năm qua: “Người dân Hungary đã quyết định chứng minh cho thế giới thấy rằng, tự do không phải là một danh từ, mà là một động từ—một hành động cao đẹp mà không thế lực nào có thể ngăn cản. Vì điều này, chúng ta xin gửi lời tri ân sâu sắc tới mỗi người dân Hungary”.
Ông nói rằng, giờ đây, trọng trách ấy thuộc về chính họ — những nhà lãnh đạo vừa đắc cử — trong việc vận dụng tinh thần đó để xây dựng một đất nước nhân văn hơn. Nếu thành công, chỉ vài năm nữa thôi, họ sẽ có thể tự hào mà tuyên bố rằng, họ không chỉ thay đổi được chính phủ, mà còn biến Hungary trở thành một nơi tốt đẹp hơn.
“Cầu Chúa ban phước lành cho Hungary, và cầu Chúa ban phước cho mỗi người dân Hungary—dù đang ở ngay tại đây, ở quê nhà hay ở bất cứ nơi nào trên thế giới”.
Sau nghi thức hát quốc ca, các thành viên của đảng Tisza đã bước ra hòa cùng đám đông đang tụ họp tại Quảng trường Kossuth Lajos; tại đây, ông Magyar đã có bài phát biểu thứ hai, tiếp nối bằng một chương trình văn nghệ ngắn.
Ông đã phát biểu trước những người đang tụ họp phía trước Tòa nhà Quốc hội với một giọng điệu hoàn toàn khác biệt, nhấn mạnh vào tinh thần hân hoan và ăn mừng. Ông nhấn mạnh rằng, nhiệm vụ quan trọng nhất trong những năm tới chính là việc người dân Hungary phải học cách nhìn nhận lại bản thân như một cộng đồng thống nhất. Ông kêu gọi mọi người hãy mở rộng vòng tay với những ai hiện đang cảm thấy thất vọng, sợ hãi, hay đang trải qua giai đoạn này như một sự mất mát. Ông nói: Đừng tìm cách hạ thấp hay làm họ bẽ mặt; thay vào đó, hãy lắng nghe và đối thoại cùng họ, bởi lẽ đây cũng là đất nước của họ, và sự đóng góp của họ cũng vô cùng cần thiết để cùng nhau tái thiết đất nước này.
Theo tân Thủ tướng, câu chuyện mà chúng ta đang chứng kiến hôm nay không phải do các tân nghị sĩ viết nên, cũng chẳng phải do những chiến lược gia hay chuyên gia tuyên truyền đứng sau hậu trường dàn dựng; mà đúng hơn, “chính là tất cả các bạn. Các bạn đã viết nên câu chuyện ấy—thông qua công sức lao động, niềm hy vọng, nỗi trăn trở và sự quyết tâm của chính mình. Bây giờ là cuộc chuyển đổi sang nền dân chủ của chính các bạn; đây là quê hương của các bạn, là Quốc hội của các bạn—và chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến các bạn!”
Theo ông Magyar, trong suốt nhiều năm qua, người dân Hungary đã liên tục bị nhồi nhét rằng chiến tranh chính là hòa bình, sự dốt nát chính là sức mạnh, và bất cứ ai có tư duy khác biệt đều là những kẻ kém cỏi hơn, không xứng đáng là người Hungary hơn. Tuy nhiên, chính quyền Orbán đã thất bại trong việc thuyết phục họ; và nền chuyên chế tàn bạo nhất rốt cuộc đã bị đánh bại bởi những con người bình thường, bằng xương bằng thịt, bởi lẽ chính họ mới đại diện cho sức mạnh vĩ đại nhất. “Những trang sử sau này sẽ viết về câu chuyện ánh sáng chiến thắng bóng tối”, ông nói.
Ông cũng chia sẻ rằng: “Sức mạnh thật sự của một quốc gia không được đo đếm bằng số lượng ghế mà đảng chiến thắng nắm giữ trong nghị viện, mà được đo đếm bằng cách quốc gia đó đối xử với những tầng lớp dễ bị tổn thương nhất trong xã hội như thế nào”.
Kết thúc bài diễn văn, ông nhắn nhủ mọi người hãy lưu giữ lại một điều gì đó từ ngày hôm nay: Niềm hân hoan, sự cởi mở và tình yêu thương; bởi lẽ trong những năm tháng sắp tới chính là những điều mà Hungary sẽ cần đến hơn bao giờ hết. “Hãy nhớ đến ngày hôm nay như một kỷ niệm; hãy ghi nhớ ngày này suốt phần đời còn lại của các bạn. Hãy nhớ mãi hình ảnh của đất nước Hungary trong ngày hôm nay. Có lẽ sau này, các bạn sẽ kể cho con cháu mình nghe rằng: Đây chính là diện mạo của ngày đầu tiên, ngày mở đầu cho một nước Hungary tự do và dân chủ”, ông nói lời kết, đồng thời chúc mọi người có một khoảng thời gian ăn mừng thật tuyệt vời, bình yên và tràn ngập niềm vui.