Đất “Toàn Dân” Và Nghịch Lý “Của Chung Nhưng Tay Ta Giữ”: Khi Quyền Sở Hữu Chỉ Là Chiếc Vỏ Bọc
Trong từ điển của chủ nghĩa xã hội, có những khái niệm nghe qua thì vô cùng cao đẹp, vĩ đại và đẫm tính nhân văn. Tiêu biểu nhất chính là châm ngôn: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Nghe thì có vẻ như mọi người dân đều là “chủ nhân” của từng tấc đất quê hương, ai cũng có phần, ai cũng được sở hữu.
Nhưng ngặt một nỗi, khi lý thuyết ấy bước ra đời thực dưới sự điều hành của một thể chế độc tôn, nó bỗng biến thành một trò đùa quái ác nhất lịch sử pháp lý: Của chung thì tất cả cùng có, nhưng khi đụng đến thu hồi thì “của chung” đích thị là của… các ông lớn!
Khi “Sở Hữu Toàn Dân” Thực Chất Là “Sở Hữu… Không Ai Cả”
Nói một cách sòng phẳng và trần trụi nhất: người dân Việt Nam chưa bao giờ thực sự có quyền sở hữu đất đai. Họ chỉ có cái gọi là “quyền sử dụng đất” – một thứ giấy phép có thời hạn, một đặc ân lỏng lẻo mà Nhà nước (hay nói đúng hơn là bộ máy cầm quyền) sẵn sàng thu hồi bất cứ lúc nào, với bất kỳ giá nào, và bằng bất kỳ lý do gì.Thích thì dùng danh nghĩa “phát triển kinh tế, dự án công ích”, không thích thì quy cho “lợi ích quốc gia”.
Giá đền bù thì áp theo bảng giá “hạt dẻ” do chính nhà nước tự vẽ ra, trong khi giá bán ra thị trường sau khi phân lô, bán nền lại nhảy múa theo chiều cao của chọc trời.Trò ảo thuật pháp lý này biến người dân từ những chủ nhân thực thụ trên mảnh đất cha ông để lại qua bao đời, bỗng chốc trở thành những kẻ ở nhờ trên chính tài sản của mình.
Từ Cải Cách Ruộng Đất Đến Những Đoàn Dân Oan Ba Thế Hệ
Bản chất tước đoạt này không phải là chuyện ngày một ngày hai. Nó đã được di thực, tinh chỉnh và thực hiện một cách hệ thống xuyên suốt từ thời kỳ Cải cách ruộng đất đẫm máu trong quá khứ, kéo dài thẳng tay đến tận ngày nay qua các đại dự án, các khu đô thị “ma” và những đợt giải tỏa trắng đêm.Hãy nhìn vào hình ảnh những đoàn người mặc áo đỏ, giăng băng rôn khắp các con hẻm, con phố.
Ở đó, có cả những mái đầu đã điểm bạc của người ông người bà, có cả bước chân của những người cha người mẹ, và xót xa nhất là những đứa trẻ ngây thơ lẽo đẽo bước đi bên cạnh. Ba thế hệ cùng chung một nỗi đau, cùng chung một hành trình đi đòi lại quyền được sống, quyền mưu cầu hạnh phúc tối thiểu trên chính mảnh đất mà tổ tiên họ đã đổ mồ hôi, thậm chí đổ máu để khai phá.
Họ không đi cướp của ai. Họ chỉ đi đòi lại mái nhà che sương che gió, đòi lại tấc đất cắm rũa hợp pháp của gia đình mình. Thế nhưng, thứ họ nhận lại sau những lá đơn kêu cứu mòn mỏi là gì? Là sự thờ ơ lạnh lùng của các cơ quan công quyền, là những hàng rào sắt, là những bản án đàn áp và tiếng thở dài bất lực trong đêm tối.
Sự Thối Tha Của Một Chính Sách Tước Đoạt
Chính sách đất đai hiện hành không còn đơn thuần là một công cụ quản lý kinh tế; nó đã trở thành cỗ máy hợp pháp hóa những cuộc “cướp ngày” tinh vi nhất. Bè lũ chớp bu, những nhóm lợi ích câu kết chặt chẽ với quyền lực chính trị, đã tha hồ xâu xé từng tấc đất vàng, biến những người nông dân, người lao động nghèo thành tầng lớp dân oan vô gia cư ngay trên quê hương mình.Vinh danh thì hô hào “vì nhân dân”, nhưng hành động thực tế lại sẵn sàng hất cẳng nhân dân ra đường để nhường chỗ cho các dự án thương mại béo bở.
Đó không chỉ là sự bất công, mà là sự suy đồi tận cùng về mặt lương tri và nhân tính của một hệ thống cầm quyền. Khi mà những người mẹ, người bà phải dắt díu con cháu ra đường giăng băng rôn kêu oan, đó chính là bức cáo trạng đanh thép nhất, vạch trần bộ mặt thật của cái gọi là “thiên đường xã hội chủ nghĩa” – nơi đất đai là của toàn dân, nhưng quyền lợi thì chỉ thuộc về một nhóm đặc quyền, đặc lợi!

