Có một câu chuyện về Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận mà mỗi lần nhắc lại, người ta vẫn không khỏi xúc động.
Ngày 15/8/1975, khi đang là Tổng Giám mục phó Sài Gòn, Ngài bị bắt. Không một phiên tòa, không một bản án, và cũng không biết ngày nào mình sẽ được trở về.
Từ một vị mục tử đang tự do phục vụ giáo dân, Ngài bắt đầu những năm tháng dài sau song sắt. Một năm trôi qua… rồi nhiều năm nữa.
Tổng cộng 13 năm bị giam giữ, trong đó có những khoảng thời gian Ngài phải sống trong cảnh biệt giam và gần như bị tách khỏi thế giới bên ngoài.
Nhưng điều khiến câu chuyện này trở nên đặc biệt không nằm ở việc Ngài đã phải chịu đựng bao nhiêu, mà là cách Ngài đã sống trong những năm tháng ấy.
Khi không còn nhà thờ, Ngài vẫn tìm cách dâng Thánh lễ.
Khi không có những cuốn sách để đọc, Ngài cầu nguyện và suy niệm.
Khi không có những trang giấy đầy đủ, Ngài tận dụng từng mảnh giấy nhỏ để viết xuống những điều mình muốn gửi gắm.
Và giữa nơi tưởng như chỉ có bóng tối ấy, Ngài lại viết về một điều rất sáng: **hy vọng**.
Những dòng chữ nhỏ bé được viết trong tù sau này trở thành **Đường Hy Vọng**, tác phẩm gắn liền với tên tuổi của Ngài và trở thành nguồn nâng đỡ tinh thần cho rất nhiều người.
Có một điều thật nghịch lý: người đang bị giam cầm lại trở thành người giúp người khác tìm thấy tự do trong tâm hồn; người đang sống trong bóng tối lại viết về ánh sáng; người bị lấy đi tự do lại không ngừng nói với người khác rằng hãy hy vọng.
13 năm không phải là một khoảng thời gian ngắn. Đó là một phần rất dài của cuộc đời. Nhưng Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận đã không để những năm tháng ấy trở thành lý do khiến mình tuyệt vọng.
Ngài biến nhà tù thành nơi cầu nguyện, biến đau khổ thành chứng tá và biến những ngày tháng tưởng như vô nghĩa thành một hành trình sống trọn niềm tin.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện về Ngài vẫn còn được nhắc lại cho đến hôm nay: “người ta có thể khóa một con người sau song sắt, nhưng không thể khóa được niềm tin, tình yêu và hy vọng mà người ấy mang trong trái tim”.
Nguồn ảnh: Internet

