MỘT ĐÔI GIÀY MÙA ĐÔNG. Truyen ngan HAY

Cang Huynh 

MỘT ĐÔI GIÀY MÙA ĐÔNG.

Vào một buổi chiều mùa đông lạnh giá, một cậu bé đứng trước một cửa hàng giày trên vỉa hè trung tâm thành phố. Áo khoác của cậu quá mỏng so với thời tiết, và đôi chân cậu không mang giày. Run rẩy vì lạnh, cậu nhìn chằm chằm qua cửa kính vào những đôi ủng mùa đông chắc chắn được trưng bày.

Một người phụ nữ đi ngang qua để ý thấy cậu và dừng lại. “Này, cháu yêu,” bà nhẹ nhàng nói. “Cháu đang nhìn gì trong đó vậy?”

Cậu bé ngước nhìn bà. “Cháu đang cầu xin Chúa cho cháu một đôi ủng,” cậu thì thầm. “Chân cháu lạnh quá.”

Trong giây lát, người phụ nữ không nói gì. Rồi bà chìa tay ra. “Nào. Để chúng ta vào trong.”

Bà hỏi một nhân viên bán hàng vài đôi tất ấm và một vài đôi ủng mùa đông vừa cỡ cậu bé. Sau đó, bà nhẹ nhàng hỏi xem họ có thể mang cho bà một chậu nước ấm và một chiếc khăn sạch không.

Khi mọi thứ đã sẵn sàng, bà quỳ xuống bên cạnh băng ghế nơi cậu bé đang ngồi. Bà cẩn thận rửa sạch đôi chân lạnh lẽo, bẩn thỉu của cậu và nhẹ nhàng lau khô chúng.  Rồi bà xỏ cho cậu một đôi tất dày và giúp cậu xỏ đôi ủng mới, kiểm tra xem các ngón chân của cậu có đủ chỗ không.

Cậu bé hầu như không nói một lời. Cậu chỉ nhìn xuống chân, xoay xoay chúng một chút, như thể cậu không thể tin rằng đôi ủng đó thực sự là của mình.

Người phụ nữ mỉm cười và nhẹ nhàng vuốt tóc cậu ra khỏi trán. “Xong rồi. Chắc hẳn cháu sẽ cảm thấy dễ chịu hơn nhiều. Nhớ giữ gìn sức khỏe nhé?”

Bà đã trả tiền cho mọi thứ và chuẩn bị rời đi thì cảm thấy một bàn tay nhỏ bé nắm lấy tay mình. Cậu bé đã vội vàng đi theo bà. Cậu nắm chặt tay bà và ngước nhìn lên với đôi mắt đẫm lệ.

“Thưa bà, cháu có thể hỏi bà một điều không ạ?”

“Tất nhiên rồi, con yêu.”

Cậu bé ngập ngừng, nhìn vào khuôn mặt bà. “Bà… bà có phải là vợ Chúa không ạ?”

Mắt bà rưng rưng nước mắt.  Cô cúi xuống cho đến khi hai người ngang tầm mắt và nhẹ nhàng đáp, “Không, con yêu. Cô chỉ là người biết ơn tất cả những gì Chúa đã ban cho cô. Và hôm nay, cô được chia sẻ một chút điều tốt đẹp đó với con.”

Đôi khi, đáp lại lời cầu nguyện của ai đó không cần một hành động lớn lao. Nó bắt đầu bằng việc nhận thấy một người cần giúp đỡ—và dừng lại đủ lâu để làm điều gì đó giúp họ.

Đối với một người, một đôi ủng mùa đông chỉ là một món đồ mua sắm khác. Đối với người khác, nó có nghĩa là đôi chân ấm áp, một chút thoải mái, và cảm giác phi thường rằng lời cầu nguyện thầm lặng của họ đã được lắng nghe.

Chúng ta có thể không bao giờ biết một hành động tử tế đơn giản có ý nghĩa như thế nào đối với ai đó. Nhưng đó có thể chính là điều giúp họ tin tưởng trở lại—vào tình yêu, vào lòng trắc ẩn, và vào những người vẫn còn quan tâm.

– Cang Huỳnh lược dịch từ La vie est Belle. 


 

LỜI THÌ THẦM CỦA MỘT NGƯỜI SỐNG SÓT – Truyen ngan HAY

Liem Pham cùng với Y-Tan Vo và Steve Le.

THÌ THẦM CỦA MỘT NGƯỜI SỐNG SÓT

 

Có những người tìm thấy Thượng Đế trong nhà thờ. Có những người phải đi qua chiến tranh, qua cái chết, rồi mới nhận ra Ngài đã ở bên mình từ lâu.

Tôi đã từng là người không tin.

Không phải tôi chống lại Thiên Chúa. Cũng không phải tôi phủ nhận sự hiện hữu của Thượng Đế. Chỉ đơn giản là trong những năm tháng tuổi trẻ, tôi chưa bao giờ nghĩ đến chuyện có một Đấng ở trên cao đang nhìn xuống cuộc đời mình.

Ngày ấy, tôi là người lính.

Lội rừng, băng suối, xâm nhập ra Bắc, qua Lào, xuống Miên, rồi dọc theo những đường biên giới mịt mù khói súng…

Thế giới của tôi chỉ có bản đồ, khẩu súng, chiếc ba lô và những người đồng đội.

Tôi tin vào đôi chân còn chạy được. Tin vào khẩu súng còn đạn. Tin vào người đi trước và người đi sau.

Còn chuyện cầu nguyện?

Tôi không biết.

Nhưng có những đêm…

Những đêm rừng im đến mức nghe rõ tiếng lá rơi, tiếng côn trùng và cả nhịp tim mình đập trong lồng ngực.

Trong bóng tối ấy, tôi thường thấy những người đồng đội của mình cầu nguyện.

Trưởng toán Bùi Văn Thiện, tay lần chuỗi, môi mấp máy từng lời kinh.

Anh Phạm Văn Ngợi nhắm mắt, không nói gì, như đang trò chuyện với một người vô hình.

Anh Hoàng Như Bá ngước mặt lên trời, dù phía trên chỉ là một vòm lá rừng đen kịt.

Anh Võ Tấn Y lặng lẽ đan hai bàn tay vào nhau, thì thầm những lời mà chỉ có anh và Thượng Đế nghe được.

Còn tôi… Tôi chỉ biết nhìn. Một lần. Rồi mười lần. Rồi nhiều lần đến mức không còn nhớ nổi. Ban đầu, tôi thấy lạ, sau đó, tôi thấy tò mò.

Và có lúc, tôi thấy ghen tị. Bởi giữa một ranh giới sống chết mong manh như sợi chỉ, những người ấy có một nơi để gửi gắm nỗi sợ, có một Đấng để cầu xin bình an. Còn tôi thì không.

Tôi cứ nghĩ người lính phải tự cứu lấy mình. Nhưng càng đi sâu vào chiến tranh, tôi càng hiểu có những lúc con người bất lực hoàn toàn trước số phận. Có những viên đạn không biết tránh ai. Có những cái chết không báo trước. Và có những lần sống sót mà chính người trong cuộc cũng không thể giải thích.

—-

Có một lần toán bị lộ, bi truy đuổi. Đạn xé rừng như xé vải. Tiếng AK nổ dồn dập, nghe như có người đang gõ thẳng vào lồng ngực. Chúng tôi chạy, không phải để chiến thắng, mà để còn sống.

Rồi có lúc không còn chạy được nữa. Mặt đối mặt, tôi vẫn nhớ ánh mắt của người bên kia. Cũng là một con người, cũng có đôi mắt, cũng có nỗi sợ và có lẽ cũng đang nghĩ đến chuyện sống còn.

Rồi tiếng súng nổ, tôi bị trúng. Không phải viên đạn xuyên qua thân thể, mà là dây đạn đeo ngang người, đạn AK xuyên phá tan tành, đau rát như có lửa liếm qua da thịt. Tôi ngã xuống, trong khoảnh khắc ấy, mọi thứ như ngừng lại.

Tôi không kịp nghĩ đến gia đình. Không kịp nhớ đến những người thân.

Không kịp tiếc nuối một điều gì. Chỉ có một ý nghĩ bật ra trong đầu, không thành tiếng:

“Nếu có Thượng Đế… xin Ngài cho con sống.” Tôi không biết mình đang cầu xin ai. Tôi cũng không biết liệu có ai nghe thấy lời cầu xin ấy hay không. Nhưng tôi đã đứng dậy. Và tôi chạy tiếp. Tôi đã thoát chết không chỉ một lần, mà nhiều lần.

Nhiều đến mức về sau, khi ngồi nghĩ lại, chính tôi cũng không hiểu tại sao mình vẫn còn sống

Có thể đó là may mắn, có thể đó là bản năng sinh tồn. Nhưng cũng có thể, trong những giây phút mà tôi không nhìn thấy lối thoát, đã có một bàn tay vô hình nào đó giữ tôi lại với cuộc đời.

Tôi không dám quả quyết.

Nhưng tôi bắt đầu biết nghĩ đến Thượng Đế.

****

KHI CHIẾN TRANH ĐI QUA, ĐỨC TIN MỚI TÌM ĐẾN

Rồi chiến tranh kết thúc.

Lịch sử sang trang.

Những con đường máu trở thành ký ức. Những khu rừng từng nuốt mất tuổi trẻ của chúng tôi dần dần chỉ còn xuất hiện trong những giấc mơ.

Tôi ngồi lại, một mình, và bắt đầu tự hỏi:

Tại sao tôi còn sống?

Tại sao trong biết bao lần đáng lẽ phải chết, tôi vẫn còn ngồi đây?

Tại sao có những người giỏi hơn tôi, can đảm hơn tôi, nhưng đã nằm lại giữa rừng sâu, không một nấm mồ, không một lời tiễn biệt?

Tôi nhớ những đêm trong rừng.

Những bàn tay lần chuỗi của Bùi Văn Thiện.

Đôi mắt nhắm nghiền của anh Phạm Văn Ngợi.

Ánh nhìn hướng lên trời của Hoàng Như Bá.

Hai bàn tay chắp lại của Võ Tấn Y.

Ngày ấy, tôi chỉ đứng nhìn họ cầu nguyện.

Bây giờ, tôi mới hiểu.

Có lẽ họ đã tìm thấy một sức mạnh mà người lính như tôi chưa từng biết đến.

Đó là đức tin.

Đức tin không làm cho chiến tranh biến mất. Đức tin cũng không bảo đảm người lính sẽ không chết.

Nhưng đức tin giúp con người đối diện với cái chết mà không hoàn toàn tuyệt vọng.

Tôi bắt đầu nghĩ rằng, có thể Thượng Đế đã ở đó từ lâu.

Không phải chỉ trong những lời kinh của đồng đội tôi.

Mà có thể Ngài cũng đã nghe thấy tiếng kêu thầm lặng của một người chưa từng biết cầu nguyện.

Và rồi tôi quyết định xin rửa tội, theo Đạo Công Giáo.

Không phải vì tôi đã hiểu hết giáo lý.

Không phải vì tôi muốn tìm một chỗ dựa để quên đi quá khứ.

Mà bởi tôi muốn học cách tin.

Tôi muốn biết Đấng mà những người đồng đội năm xưa đã gửi gắm cuộc đời họ là ai.

Tôi muốn cảm ơn Ngài.

Vì một điều rất đơn giản:

Tôi vẫn còn sống.

—-

Những ngày đầu trên đất Mỹ không dễ dàng.

Không tiếng Anh.

Không nghề nghiệp.

Không một hành trang nào ngoài những năm tháng quân ngũ và kinh nghiệm sống còn trong chiến tranh.

Một người lính, khi không còn chiến tranh, đôi khi giống như một con dao đã hoàn thành nhiệm vụ rồi bị bỏ quên trong ngăn kéo.

Tôi phải bắt đầu lại từ đầu.

Có người cho tôi một công việc nhỏ.

Có người kiên nhẫn chỉ tôi cách nói một câu tiếng Anh đơn giản.

Có người dừng xe chở tôi đi, đối xử với tôi như một người thân trong gia đình.

Ngày ấy, tôi không hiểu hết ý nghĩa của những việc nhỏ bé đó.

Bây giờ nhìn lại, tôi mới thấy.

Ơn trên không phải lúc nào cũng hiện ra bằng ánh sáng từ trời cao.

Thượng Đế không nhất thiết phải xuất hiện giữa tiếng chuông nhà thờ hay trong một phép lạ mà mọi người đều nhìn thấy.

Đôi khi, Ngài đến qua một con người bình thường.

Một chiếc xe dừng lại đúng lúc.

Một cánh cửa mở ra khi mình tưởng không còn đường đi.

Một bàn tay chìa ra khi mình đang cần được giúp đỡ.

Và có những lúc, Ngài không thay đổi hoàn cảnh của mình, nhưng ban cho mình đủ sức mạnh để bước tiếp.

Tôi bắt đầu hiểu rằng đức tin không chỉ là quỳ xuống đọc kinh.

Đức tin còn là biết cảm ơn.

Biết tha thứ.

Biết thương người.

Và biết rằng mình không cô độc giữa cuộc đời này.

Hôm nay, tôi 83 tuổi. Tôi ngồi ở Santa Ana, nhìn nắng rơi xuống hiên căn mobile home yên bình. Không còn tiếng trực thăng, không còn tiếng PRC-25 rè rè trong tai nghe, không còn tiếng AK xé rừng lúc nửa đêm. Chỉ còn tiếng gió, tiếng chim và những buổi sáng bình yên.

Nhưng có những lúc tôi vẫn nhắm mắt lại, không phải vì sợ mà vì nhớ.

Nhớ những cánh rừng năm cũ.

Nhớ những con đường không có trên bản đồ.

Nhớ những người đã cùng tôi đi qua sinh tử.

Và nhớ những người đã không bao giờ trở về.

Tôi không biết ngày hôm nay họ đang ở đâu.

Nhưng trong lời cầu nguyện của mình, tôi vẫn nhắc tên họ.

Tôi cầu xin Thượng Đế đón nhận những linh hồn đã nằm xuống, dù họ thuộc bên nào, dù họ mang màu áo nào.

Bởi sau cùng, trước mặt Thượng Đế, tất cả chúng ta đều là những con người có một cuộc đời, một gia đình và một số phận.

Tôi cũng cầu xin Ngài tha thứ cho những lỗi lầm của tuổi trẻ, cho những điều tôi đã làm, những điều tôi đã không làm, và những điều đến hôm nay vẫn còn khiến lòng mình day dứt.

Có một điều tôi muốn nói với Thượng Đế.

Lần này, tôi không còn lúng túng như ngày xưa.

Tôi không còn phải nhìn người khác cầu nguyện rồi tự hỏi họ đang nói chuyện với ai.

Tôi biết mình đang nói với ai.

 

Tôi chỉ thì thầm:

“Lạy Chúa, cảm ơn Ngài đã cho con được sống.

Cảm ơn Ngài đã gìn giữ con qua những cánh rừng đầy chết chóc. Cảm ơn Ngài đã cho con gặp những người tốt trên đất khách.

Cảm ơn Ngài qua 3 lần mổ tim. Cảm ơn Ngài đã cho con có thêm những năm tháng bình yên để nhìn lại cuộc đời. Con không biết mình còn bao nhiêu ngày nữa.

Nhưng nếu một ngày nào đó Ngài gọi con trở về, xin cho con được ra đi trong bình an.

Và xin Ngài đừng quên những người bạn của con, những người đã nằm lại giữa rừng sâu, nơi không có tiếng chuông nhà thờ, không có lời kinh tiễn biệt.”

Nếu có ai hỏi tôi:

Có phải phép màu của Thượng Đế đã cứu tôi trong chiến tranh không?

Tôi sẽ không dám trả lời thay Ngài. Tôi không biết tại sao mình được sống, còn những người khác phải nằm xuống.

Tôi chỉ biết rằng, sau 83 năm cuộc đời, sau những tháng ngày đi qua lằn ranh sinh tử, tôi đã tìm thấy đức tin.

Có thể tôi đến với Chúa rất muộn.

Nhưng có lẽ, Ngài đã chờ tôi từ rất lâu.

Và tôi muốn nói với những người đồng đội năm xưa một điều:

Ngày ấy, các anh cầu nguyện trong rừng.

Tôi đứng bên cạnh, chỉ biết nhìn.

Hôm nay, đến lượt tôi cầu nguyện.

Tôi cầu nguyện cho các anh.

Tôi cầu nguyện cho những người còn sống.

Và tôi cầu nguyện cho chính mình.

Bởi cuối cùng, người lính có thể mang theo khẩu súng để đi qua chiến tranh, nhưng để đi hết cuộc đời, có lẽ con người cần một niềm tin.

Và nếu bạn hỏi tôi, sau tất cả những gì đã trải qua, tôi tin điều gì nhất?

Tôi xin thưa:

Tôi tin rằng con người không thể tự mình giải thích hết mọi điều trong cuộc sống.

Có những điều vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.

Và đôi khi, trong giây phút tưởng chừng cô độc nhất, ta vẫn không hề đơn độc.

Lạy Chúa, cảm ơn Ngài.

Một người lính sống sót.

Một người tìm thấy đức tin.

Và một người, ở tuổi 83, vẫn còn biết cúi đầu tạ ơn Thượng Đế.

(Viết lời kể Lê Thanh Xuân)

 Phạm Sơn Liêm.


 

PHƯỚC LÀNH PHI THƯỜNG – Truyen ngan HAY

Cang Huynh

PHƯỚC LÀNH PHI THƯỜNG.

Khi tôi đang ngồi ăn chiếc bánh mì kẹp phô mai kép ở Wendy’s, tôi để ý thấy một cặp vợ chồng lớn tuổi ở bàn bên cạnh. Tôi mỉm cười thầm, nghĩ rằng họ trông thật dễ thương, rồi tiếp tục bữa ăn của mình.

Vài phút sau, tôi liếc nhìn lại và nhận ra điều gì đó khiến tôi chăm chú hơn – người đàn ông đang nhẹ nhàng đút cho vợ mình ăn. Khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy một nỗi khát khao thầm kín về một tình yêu sâu sắc và tận tụy như vậy.

Khi bà ăn xong và ông đứng dậy để vứt khay, tôi không khỏi hỏi họ đã kết hôn được bao lâu. Ông mỉm cười và bảo tôi đoán tuổi của ông – nhưng dặn tôi đừng đoán quá thấp. Sau vài lần thử, ông nói ông 96 tuổi, còn vợ ông 93 tuổi. Bà bị bệnh Alzheimer (mất trí nhớ).

“Đây,” ông nói khẽ, “là buổi hẹn hò của chúng tôi.”

Ông nói thêm rằng nếu họ sống đến tháng Sáu này, họ sẽ kỷ niệm 75 năm ngày cưới.

Nhìn họ, tôi nhận ra một điều tuyệt vời: cùng người mình yêu thương đến cuối đời là một trong những phước lành phi thường nhất trên đời.  Một tình yêu bền bỉ, sâu sắc và chung thủy theo thời gian—mối liên kết như vậy thực sự hiếm có và vô cùng đẹp đẽ.

– Cang Huỳnh lược dịch từ La vie est Belle.


 

Người đã cứu tôi và 136 thuyền nhân khác giữa biển năm 1984

Nhật Ký Người Việt Ở Mỹ 

Thứ Hai, 2 Tháng 11, 2026 

 Năm 1988, khi đã ở Mỹ, tôi ngồi viết một lá thư. Gửi cho một người thuyền trưởng tên Ole. Người đã cứu tôi và 136 thuyền nhân khác giữa biển năm 1984.

Lá thư bị trả về. Người nhận đã chuyển đi.

Tới giờ, ở Mỹ, tôi vẫn chưa tìm lại được ông.

Ở phần 1, tôi đã kể tới lúc chiếc ghe 137 người bị hải tặc đập thủng, đang chìm. Thuyền trưởng tàu Panama đã từ chối cứu hai lần. Người ta khiêng tôi, một cô giáo Anh văn gần như bất tỉnh, lên thang dây…

Lên tới sàn tàu, bác sĩ với thủy thủ xúm lại cho tôi thở oxy, cho uống thuốc. Khoảng 15 phút sau tôi tỉnh lại. Tôi xin gặp thuyền trưởng.

Ông tên Ole.

Tôi kể hết bằng tiếng Anh. 137 người. 5 ngày trên biển. Một em bé chết khát. 5 cô gái bị bắt đi. Một chiếc ghe bị đập thủng đang chìm.

Ông buồn bã lắc đầu: “Tôi rất tiếc, tôi không thể cứu quý vị được.”

Tôi nhìn xuống chiếc ghe. Tôi biết quay lại đó là đi vào chỗ chết.

Tôi nhìn thẳng vào mắt ông, nước mắt chảy ròng: “Nếu ông cương quyết từ chối, tôi xin thay mặt hơn 100 người kính chào vĩnh biệt. Giờ phút tôi trở về chiếc ghe đó, tất cả chúng tôi sẽ chết dưới lòng biển. Xin vĩnh biệt thuyền trưởng.”

Ông đứng sững. Rồi ông hỏi trên ghe có bao nhiêu phụ nữ và trẻ em. Ông nói: “Chúng tôi chỉ cố gắng cứu phụ nữ và trẻ em. Còn đàn ông thanh niên xin tiếp tục lên đường.”

Thủy thủ đưa được 50 phụ nữ và trẻ em lên tàu.

Dưới ghe, những người cha, người chồng đứng vẫy tay. “Ba ráng bảo trọng.” “Tạm biệt anh.” “Tạm biệt con.”

Tôi đứng trên tàu nghe tiếng khóc mà không chịu nổi. 50 người chỉ chiếm một góc nhỏ xíu trên con tàu khổng lồ đó.

Tôi lại tới, quỳ xuống trước mặt ông: “Xin ông tha thứ cho tôi. Tôi đội ơn ông đã cứu mạng tôi. Nay xin ông cứu luôn những người còn lại. Chúng tôi không cần đồ ăn, không cần quần áo. Chúng tôi chỉ cần một chỗ để được sống. Chiếc tàu của ông là đất sống, chiếc ghe kia là cõi chết.”

Ông lặng người. Rồi ông gật đầu.

Cả chiếc ghe vỡ òa. 137 người lần lượt leo lên thang dây. Thủy thủ lấy búa chặt đứt sợi dây buộc ghe.

Điểm danh vừa đủ 137 người. Vài phút sau, một cơn bão ập tới. Sóng tràn lên boong, thủy thủ phải cột chúng tôi vô cột tàu. Chiếc ghe trống chở chúng tôi suốt 5 ngày bị sóng nuốt mất, chìm luôn xuống biển.

Nếu chậm vài phút thôi…

Đêm đó tụi tôi được tắm, được phát quần áo, mền ấm, chén súp nóng. Đó là giấc ngủ yên nhất đời tôi.

Sáng hôm sau, thuyền trưởng Ole dẫn tôi lên boong. Trước ánh bình minh, ông quỳ xuống làm dấu thánh giá. Ông nói: “Cám ơn Thượng đế đã nhờ cô cho tôi cơ hội cứu được 137 người.”

Ông chở thẳng chúng tôi về trại tị nạn. Trước khi chia tay, ông viết tay tên và địa chỉ đưa cho tôi.

Chiều 30 tháng 9 năm 1984, tôi bước chân trần lên bãi cát trắng đảo Pulau Bidong. Mã số tị nạn MB244.


 

DI VẬT … !!! Tác giả: Trần Vũ

 Xuân Hồng

 Tác giả: Trần Vũ

Mỗi con người ngày nay mang trong mình một di vật. Với tôi là chiến tranh và tiểu thuyết. Chiến tranh của suốt tuổi hoa niên không bao giờ chấm dứt và tiểu thuyết của một thời đại đã biến mất. Không biết từ bao giờ tôi nghiệm ra tuổi thơ của mình vẫn chưa chấm dứt. Tiếng súng AK trong đêm tối Tết Mậu Thân còn hộc lên như nhát búa. Tiếng súng in sâu vào tâm trí mà tôi không hay.

Lần đầu tiên tôi nghe tiếng súng sát cạnh nhà. Cả ánh lửa của trái hoả tiễn vút qua cửa sổ rồi nổ ầm rung chuyển trước khi khói bốc lên cao. Căn phòng tôi ở lầu hai, trông xuống xóm Chùa. Mẹ sai chị Ni tháo chấn song sắt của ô cửa sổ trông sang hãng Sáo công ty. Mẹ dặn nếu Việt Cộng đập cửa, u dẫn các em chui qua cửa sổ, lần theo mái ngói xuống nhà ông bà Văn Chung. U Đào vâng dạ. Tròng mắt u đầy kinh hãi. Thầy vắng nhà, xuống Long An khai trương rạp hát. Nhà không đàn ông nhưng mẹ vẫn bình tĩnh thu xếp mọi thứ. Một túi quần áo, một túi gạo và tư trang gói trong khăn lụa. Mẹ sắp xếp với kinh nghiệm tản cư từ Hà Nội. Câu chuyện tản cư chúng tôi nghe không biết bao nhiêu lần, cả nhà chạy về quê nội, rồi ông bị đấu tố, trói giật cánh khuỷu ở hàng rào ngôi nhà bây giờ là uỷ ban tỉnh Vĩnh Phú. Thầy và chú Ích bị trói quỳ ở giếng, nhảy dù Tây bất ngờ nhảy xuống Phú Thọ, bắn nhau trong vườn và bà nội lạc đạn, chết trên đường tải thương. Dường như từ ngày đó, ông im lặng. Từ ngày đó thầy và mẹ không còn ủng hộ Việt Minh.

U có ủng hộ Việt Minh không? U đang đứng run rẩy, mãi u mới thưa bẩm: Thưa mợ, thế còn đồ đạc trong nhà ai trông? Mợ cho con ở lại trông chừng. Mẹ gạt: Bổn phận u là trông các em. Nhà này bỏ của chạy lấy người, u quên Phú Thọ rồi à.

U sắp sụt sùi. U từng chứng kiến bao cảnh gia đình tôi chạy loạn. Ngày xưa còn con gái vào ở cho gia đình ông, u có thương bà nội như thương mẹ bây giờ, u nghĩ gì khi vốc đất lấp mộ hoang cho bà ven vệ đường? Chắc u ít kỷ niệm với đất Quảng của u bằng đất Bắc. Ít gắn bó với quê u như gắn bó với gia đình tôi. U lưu lạc phương nào làm sao từ đất Quảng Ngãi lại ra đến Phú Thọ, rồi theo thầy mẹ về thành, rồi di cư vào Nam. Sao u không theo Việt Minh mà theo về vùng tạm chiếm? Họ đấu tranh cho giai cấp của u mà. Nhiều năm sau này tôi hỏi: Sao gọi Sài Gòn là vùng tạm chiếm? Phải gọi Lộc Ninh, Phước Long là vùng tạm chiếm mới đúng. U trả lời u chả biết. Và tôi cũng không biết. Nhưng năm 68 tôi hãy còn bé, tôi chưa biết đặt những câu hỏi khó như vậy. Tôi chưa biết chuyện gì xảy ra. Đất nước đang chiến tranh, tôi không hề biết. Mai Thảo đang viết tiểu thuyết, tôi không hay. Tôi chỉ biết đến u Đào và con đường từ nhà ra đến chợ Tân Định. Mỗi sáng u cầm tay dắt tôi băng qua đường, đi về hướng nhà thờ. Rồi u mua cho tôi cây kem, khi bịch bánh cay, trước khi u mỉm cười đứng ngó tôi bước chân qua cánh cổng sắt có các dì phước hung ác đứng canh. U Đào, u là ai? Cho đến bây giờ, hai mươi năm sau khi viết truyện Gia Phả, tự phong mình làm Thiếu Đế, vị hoàng đế cuối cùng của triều Trần, cho nhân vật u Đào đi ở cho tộc Trần, nuôi dưỡng Linh từ quốc mẫu Trần Thị, tôi vẫn chưa biết u là ai. Tên tuổi, làng quê, chánh quán của u, gia cảnh của u ra sao, u còn trinh hay không? Tôi chỉ biết u sống với gia đình mình từ lúc thầy còn trai trẻ, mẹ chưa về làm dâu, chúng tôi sinh nở trên tay u, trên hai cánh tay ẵm bồng của u, cho đến buổi tối Mậu Thân u tình nguyện ở lại giữ nhà.

Chúng tôi hét: Không, u đi với tụi con, u không được ở lại!

Chúng tôi níu lấy u làm như đã sắp chia cách.

Mẹ gắt: Im! Tiếng chân người đi lạo xạo ngoài cửa.

Tiếng đập cửa ở các nhà chung quanh. Mẹ thì thào: Ni lên phòng ông tắt cây đèn trần. Nhanh. Chị Ni quýnh quáng trong lúc mẹ tắt cây đèn nhỏ thắp trên bàn thờ. Chúng tôi cứng người vì sợ hãi, bàn chân tôi lạnh như nước đá. Tôi lại bấu lấy u, đeo cứng lấy u không cho u nhúc nhích. Tôi chưa hình dung thế nào là Việt Cộng nhưng biết mẹ rất sợ những con người ngoài cửa. Tiếng đập cửa mỗi lúc một lớn. Tiếng quát tháo bắt mở cửa, lẫn tiếng gia đình Pharmacie Dung khẩn khoản. Pharmacie Dung sát vách nhà tôi. Mẹ bảo u cho các em chui qua cửa sổ. Mau. U Đào bắt đầu run. Chị cả giục Vũ nhanh lên! Tôi rướn người, uốn lưng luồn giữa hai chấn song. Bên trên trời đầy sao. Cả một vòm trời đầy sao bất chợt lấp lánh trên nền tím lạ thường. Phải sau này tôi mới hiểu vẻ đẹp của sự bất trắc. Nền trời khuya ửng những đám cháy hoà với các giải mây đen làm thành màu tím. Mãi sau này tôi mới nghi hoặc những tín hiệu của trời đất, các đốm sao muốn báo hiệu nguy biến, như trong chuyến hải trình vượt biên, giữa đêm tôi chợt khám phá biển chớp sao trước khi tàu chìm. Nhưng năm 68 tôi còn bé, lần đầu tiên trông thấy nền trời khuya không phản chiếu ánh điện. Gió mát từ kênh Nhiêu Lộc đưa tiếng còi hụ ở xa.

– Vũ nhanh lên! Chị cả thúc giục.

Tiếng súng nổ lúc đó. Tiếng súng nổ ran ngay trước cửa nhà. Tiếng súng nổ mạnh lắm. Lính Mỹ trên binh đinh Yên Đỗ đối diện bắn xuống mặt đường Hai Bà Trưng. Tôi nghe tiếng đạn chọc trên lớp nhựa. Tiếng đạn nạo lòng đất. Tiếng la hét, tiếng chạy huỳnh huỵch. Mẹ hốt hoảng lôi tuột tôi xuống. Cả nhà núp dưới bàn thờ. Lúc này tiếng súng liên tục. Tiếng súng đập vào hai lớp cửa sắt rung như bị nện búa. Tất cả đồ đạc lay chuyển. Không phải chúng tự chuyển động mà mỗi khi bích kích pháo rớt, tiếng ầm như sát bên cạnh, cả nhà lại nhốn nháo chạy từ vách tường bên này sang vách tường bên kia, hất đổ lọ bình, xô lệch bàn ghế.

Tiếng súng át tất cả, nổ từng tràng, từng chập rồi đứt quãng, rồi lại râm ran. Chúng tôi theo dõi gương mặt mẹ để đoán chừng an nguy. Gương mặt mẹ căng thẳng tột độ. Mẹ cũng đang theo dõi tiếng súng với hy vọng lính Mỹ tiếp tục bắn trả. Gương mặt mẹ khi ấy hẳn giống gương mặt mẹ ở Phú Thọ. Như mẹ kể lại. Mẹ đã khẩn cầu rồi vui sướng siết bao khi viên quan ba Tây chạy đến. Chậm một phút nữa là thầy và ông nội các con bị họ giết. Họ tra khảo để khảo của. Gương mặt mẹ lo lắng pha lẫn hy vọng. Hy vọng lính Mỹ tiếp tục chống trả. Sau này tất cả chị em chúng tôi đều cùng tự hỏi: Vì sao dân tộc chống Pháp giành độc lập mà gia đình chúng tôi lại mừng rỡ khi lính Tây nhảy dù xuống? Vì sao tướng Salan khi ném 3 tiểu đoàn Nhảy dù xuống Phủ Đoan, Đoan Hùng, Phú Thọ trong cuộc hành binh Lorraine đã vô tình cứu sống gia đình tôi? Vì sao Việt Minh muốn thắt cổ thầy, muốn hành quyết ông? Gia đình chúng tôi không làm việc cho Tây, mà yêu đất nước này. Ông không phải là địa chủ, nhà không có đất. Ông thừa kế hiệu thuốc Bắc của cố, mở thêm gian bán vải, ông chú có tiệm bánh trung thu. Có gì giàu sang đâu mà phải tội. Có cái gì đó trái ngược đến phi lý. Vì những con người giành độc lập là những con người tàn nhẫn, triệt hết tất cả những ai khác biệt. Chú Minh về sau giải thích như vậy. Nhưng vì sao ông cố là người Trung Hoa, gia đình tôi là một gia đình Trung Hoa chạy loạn sang Việt Nam lại can dự vào cuộc chiến này, mà thầy đứng hẳn về phía miền Nam, hy vọng Bắc tiến? Tôi không hiểu.

Năm 68 tôi chưa biết thắc mắc. Tôi chỉ là đứa bé kinh sợ mỗi khi tiếng đạn chọc vào lớp cửa sắt. Lớp sắt rung lên như tiếng nấc trong lòng tôi cố kìm hãm. Tôi chỉ biết thúc đầu gối vào mạn sườn u và ôm u chặt cứng. Tiếng đạn sẽ mãi mãi, vĩnh viễn, không bao giờ biến mất. Kể cả sau Mậu Thân. Chúng chốt xoáy trong trí óc tôi một đầu đạn vô hình. Chúng chọc thủng tấm màn lịch sử buộc phải tự tìm hiểu.

Tôi nhắm chặt mắt, bưng tai, dúi mặt vào ngực u tìm sự bảo bọc, tìm cả sự êm ái mà chỉ có u mới có thể đem đến cho tôi vì mẹ luôn cứng rắn. Đến khi u bế xốc tôi lên, tôi mở mắt nhìn thấy lửa cháy cuồn cuộn phừng phừng trên các dãy nhà phía sau đường Đặng Tất trong xóm Chùa. Cháy, cháy, mợ ơi. Cháy. U hốt hoảng. Mẹ quát: U đưa các em xuống lầu. Mau. Ni hứng nước vào các chậu, nếu lửa lan đến nhà mình thì dội. Mẹ sắp xếp, phân bố công việc cho tất cả mọi người. K, anh cả xách túi áo quần. Chị N, chị cả kéo bịch gạo. U bế tôi xuống bếp. Sân bếp tối om. Tiếng ống nước chảy chị Ni đang hứng vào chậu kêu như thác.

Đến khi súng ngớt, chị Ni thì thầm: Họ rút đi rồi. May lính Mỹ đóng trước nhà mình. Tôi nhớ đến tòa binh đinh quét vôi trắng, kế bảo sanh viện Lương Kim Vi, hằng ngày có những người lính cao lớn, ngón tay to bằng quả chuối hay ngoắc vẫy lũ trẻ chơi đánh đáo trong xóm, thảy những phong kẹo cao su. Thầy cấm không cho tôi lượm và cấm lai vãng đến gần. Toà binh đinh đồ sộ trước cửa, chỉ cần tôi lên lầu ba là nhìn thấy, ngay bên kia đường, trên sân thượng có chất bao cát. Mấy người lính gác hay đi qua đi lại trên nóc sân thượng hút thuốc. Tôi nhớ người lính da đen có đôi mắt lồi trắng dã mà chúng tôi gọi là ông kẹ. Tôi tưởng tượng ông kẹ đang bắn nhau với Việt Cộng. Tôi tưởng tượng chú Hải, chú Diệp, chú Các, chú Xá đang bắn nhau với Việt Cộng. Thầy ở đâu? Tôi nhớ thầy da diết. Tôi thèm được thầy hôn vào má, những cọng râu cứng của thầy làm tôi rùng mình. Tôi chưa biết lo lắng, nhưng tôi nhớ thầy, loáng thoáng hiểu thầy gặp nguy hiểm, tôi đọc nhẩm bài kinh Kính Mừng mà các sơ dạy trong trường để cầu nguyện cho thầy. Nhưng tôi chỉ đọc được mấy câu Kính mừng Maria đầy ơn phước, đức chúa trời ở cùng bà… rồi thiếp vào giấc ngủ. Trong giấc ngủ là một quãng vắng bình yên mà trí nhớ tôi không lưu trữ.

Sáng hôm sau tôi thức giấc dưới chân bàn thờ Phật, bức hình ông vẫn hiền từ bên cạnh hình bà nội chết trẻ. Tôi nằm giữa những cánh mai vàng lấm tấm rụng trên đất. Cành mai sáng mùng một còn vàng hoe bây giờ đã sớm rụng. Mùi nhang ngào ngạt. Mẹ đang khấn vái trước bàn thờ vẫn còn đầy hoa quả. Đĩa chôm chôm. Đĩa xoài cát. Đĩa nhãn mọng. Quả dưa hấu to tướng và bốn cặp bánh chưng của cô Cắm gói. Tôi kêu đói. U nói để u đi chiên bánh chưng. Cả nhà túm tụm ở tầng thờ. Tôi biết đêm qua u Đào bế tôi lên trong giấc ngủ. Tôi dụi mắt nghe chị Ni nói đặc công nằm vùng uýnh binh đinh Mỹ thua rồi. Chúng tôi chạy ra cửa. Mẹ la: U không cho các em ra ngoài. U cản. Chúng tôi tiu nghỉu đứng sau hai lớp cửa sắt kín bưng. Ngôi nhà thiếu ánh sáng âm u. Trong bóng tối yên lặng tôi đếm những lỗ thủng trên tấm sắt, nắng rọi qua như những ống hơi ai luồn qua cửa, những ống hơi sáng trong vơ vẩn bụi bay theo đường ống. Tôi lấy tay chặn ánh sáng, đưa qua đưa lại trước lỗ thủng trước khi áp sát vào lỗ sắt rồi xòe ra xem chiến tranh đã in lên bàn tay mình chưa. Bàn tay tôi trắng trẻo không dấu vết. Chiến tranh vẫn còn phía bên kia đường. Tôi an tâm. K đang châu mắt vào một lỗ thủng. K vừa nhìn vừa nói có mấy xác chết trước hiệu phở Bình. Tôi cũng châu mắt vào xem. Qua lỗ thủng, trên mặt đường một xác đàn ông tênh hênh không thấy mặt. Một xác khác nằm úp tay quặp dưới bụng. Một xác nữa ruột đổ ra mặt đường. Chung quanh có lớp sẫm sền sệt. Không thấy súng, chỉ có một cái khăn ca rô sọc ngang sọc dọc vất lây lất gần nắp cống. Tôi cố ngước nhìn lên binh đinh Mỹ, nhưng mấy cái lỗ đạn quá thấp, quỳ gối cũng không nhìn thấy, chỉ thấy cái bục gác trống không.

Đến trưa nhà ông Thanh Tùng chạy sang đập cửa nói đánh lớn ở kho quân cụ, bộ tư lệnh hải quân bị vây rồi. Mẹ không cho mở cửa. Cô Ốn điện thoại báo tin chú Ốn kẹt ở cổng số 4 bộ Tổng Tham Mưu chưa biết sống chết. Chú Sâm bị bắn chết ở Tổng Nha Cảnh Sát. Chú Diệp, chú Các, chú Hải ứng chiến không có tin tức. Việt Cộng đã vào Sài Gòn. Chú Hênh từ dưới Chợ Lớn điện tiếp: Chị Bảo, Pá em sang với cô Cắm bị kẹt ở cầu chữ Y rồi, đánh lớn lắm, tụi nó về nhiều lắm. Chế Màn hỏi anh Pảo có tin tức gì không?

Vẫn chưa có tin của thầy. Mẹ cũng bấn, cố giữ bình tĩnh, thắp thêm nhang, sai u đong thêm túi gạo. Mẹ dặn đong ít thôi, không vác nặng, u còn phải trông các em. Rồi mẹ gọi lại cho cô Sâm chia buồn, cô Sâm là nữ quân nhân, chú Sâm vừa biệt phái về Tổng Nha mấy hôm trước Tết. Nhưng đường dây điện thoại bị đứt. Chị N bật truyền hình, đài truyền hình không phát hình. Mẹ bảo mở radio, các bản nhạc hùng trầm bổng. Chị N nghĩ Việt Cộng chiếm đài phát thanh rồi. Mẹ bảo Chưa. Nếu đài phát thanh bị chiếm họ đã phát lệnh hiệu triệu. K hỏi nhưng nếu chưa bị chiếm sao không có tin tức. Mẹ không biết. Mẹ muốn gọi cho cô Út, cô Cắm, thím Hải, hỏi thăm các chú được lệnh trình diện đơn vị, nhưng đường dây vẫn bị cắt. Súng lúc này không còn nổ phía chùa Vĩnh Nghiêm mà âm âm khu cầu Sắt. Chị em chúng tôi rúc xuống bếp. U lại chiên bánh chưng. U khuyên Mợ ăn lấy sức. Mẹ đụng đũa chiếu lệ, than thở: Không biết ông Bảo bây giờ ra sao. U an ủi mẹ: Cậu mợ ở hiền, trời Phật độ. Tuy nói vậy, nhưng u cũng rươm rướm nước mắt. Chị em chúng tôi ai cũng nhớ thầy. Sợ thầy gặp nạn. Sau Tết Mậu Thân thầy kể, chuyến xe đò của thầy đi từ Long An lên Sài Gòn bị Việt Cộng chận. Việt Cộng của tỉnh đội Tân An pha đèn bấm giữa mặt thầy, may mắn xe ở đồn quân cảnh chạy ngang, Việt Cộng xả súng bắn rồi bỏ chạy, thầy nhảy xuống mương, đến khi liên đoàn Bảo An đi qua được cứu. Tội chết mất ông trung sĩ quân cảnh. Lần nào kể chuyện, thầy cũng nhắc đến ông trung sĩ thế mạng, nếu không có ông chắc thầy đã bị bắt đi.

Lúc này bích kích pháo rơi xuống phía Gò Vấp liên tục. Lửa cháy ở phía Hàng Xanh có cuộn. Tiếng hoả tiễn rơi nghe rất lạ. Ban đầu giống như có tiếng sáo, rồi tiếng gió hú, tiếng nổ làm mặt đất rung, cuối cùng mới là tiếng rít xoáy. Gia đình ông Thanh Tùng di tản, chạy ngang nhà đập cửa: Tụi nó vào tới Tân Sơn Nhứt, Tổng Tham Mưu rồi, chạy đi. Ông bà Tuấn Kiệt cũng chạy qua nhà gọi: Bà Bảo chạy đi, Việt Cộng chiếm trại Phi Long, Lăng Cha Cả rồi. Mẹ bất đầu mất điềm tĩnh. Gia đình ông bà bán hàng sơn cũng chạy, chỉ có hiệu bún bò Tân Thanh khuyên mọi người ở lại. Mẹ hối: U đã cất đồ của cụ chưa. U hấp tấp, vừa bế tôi vừa cho các di vật trên bàn thờ vào bao. Bốn tấm ảnh của cụ cố, ông nội, bà nội, chị Zính. U với tay lấy cái tráp, bên trong có một cuốn vở ghi gia phả, vài cặp kính của những người đã khuất, chiếc bậc lửa đốt dầu hôi bằng nhôm của ông và một ve rượu đế. Tôi nhìn u túm tất cả lại, kỹ lưỡng, tuy gấp gáp mà u vẫn gói thận trọng sợ vỡ khung ảnh, làm như u sợ ông la. Tôi biết cái tráp. Nhiều lần tò mò mở xem, tôi hỏi Tại sao nhà mình giữ ve rượu. Thầy nói ve rượu là di vật, không được vất. Cô Cắm nói ve rượu ông nội cháu uống dở khi chết. Ve rượu đem từ ngoài Bắc, ông nội cháu đi đâu cũng giắt theo mình. Tôi vặn nắp chai. Chiếc nắp thiếc đã rỉ, đáy ve cạn khô, nhưng hơi rượu cay đến chóng mặt. Chiếc bật lửa bằng nhôm có khảm mấy chữ Tàu, bên dưới khắc 1920. Bây giờ Sài Gòn còn chiếc bật lửa nào chạy dầu hôi hay không? Cuốn gia phả viết bằng ba thứ chữ Hoa, Pháp, Việt. Tôi chỉ đọc được phần cuối tiếng Việt, do ông chú chép: Cố tên Lưu Kim Nhật, ông tên Lưu Phú Chương, ông chú tên Lưu Phú Quý, thầy Lưu Linh Bảo. Sao phần cháu không ghi gì. Cô Cắm cười ông chú chừa trang cho cháu sau này viết. Cái tráp chỉ là một hộp bánh biscuit. Tôi nhìn u bọc thêm lớp gấm rồi thắt bao vải. Mẹ gọi U ơi nhanh lên. Giọng K sốt ruột, u ơi người ta đi hết rồi. N đâu? Ni lên phòng xem N đâu? Chị N xuất hiện. Chị mặc đầm trắng, nón trắng, giày trắng, ví đầm, bước xuống cầu thang. Con xong rồi mẹ. Chị nhoẻn cười. Cô đi thay đồ ngay cho tôi. Mẹ gắt. Chị phụng phịu. Chị là hoa khôi Thiên Phước, chị tâm niệm phải luôn xinh đẹp trong mọi hoàn cảnh. Tôi hỏi u, con có phải thay đồ không u. U vuốt đầu: Cậu mặc như vậy được, để u mang tất cho cậu. U chòng bít tất cho tôi, trong lúc tôi lại hỏi: Con mặc pyjama ra đường hở u? U cười pyjama của cậu hách lắm.

Súng bất chợt nổ ác liệt. Súng bắn liên thanh miệt dưới Chi Lăng rồi lan ra cả phía cầu Bông. Chị Ni chạy thục mạng từ cửa vào hốt hoảng: Cô ơi lính Mỹ rút rồi. Đánh tới dưới chân cầu rồi. Mẹ quyết định chạy theo lính Mỹ. Nhưng lính Mỹ đã biến mất. Tòa binh đinh bỏ không. Trống hoác. Không còn ai trên tầng thượng chỉ còn trơ dẫy bao cát. Cánh cửa sắt mở toang phơi bày mặt đường ngổn ngang ba cái xác vẫn nằm đó, cạnh đoàn người chạy loạn từ bên kia Phú Nhuận băng qua cầu Kiệu tràn xuống Hai Bà Trưng. Ánh sáng sáng trưng. Ánh sáng đến nhức mắt. Chiến tranh phơi bày tất cả dữ dằn. Những sợi dây điện đứt, mấy chiếc xe hơi kính bể nát, một tấm biển quảng cáo thuốc lá Melia thủng lỗ chỗ. Chúng tôi đứng líu ríu nép bên mẹ và u Đào. Ánh sáng nhức mắt vì chúng tôi ở trong bóng mờ quá lâu. Nhưng sau này tôi vẫn muốn nghĩ chính hình ảnh thật của chiến tranh làm chúng tôi nhức mắt chứ không phải ánh nắng. Chiến tranh làm đau đớn đôi mắt của người Việt, chứ không phải mặt trời. Sau này tôi nghĩ vậy. Khi ấy, K để ý lá cờ vàng ba sọc treo trước nhà sáng mùng một bị ai giật mất. Chị N thắc mắc anh Trình bên Pharmacie Dung có bị Việt Cộng bắt hay không. Sao cửa sắt bên đó im lìm hay họ bị Việt Cộng dẫn đi hết rồi. Mẹ hối chúng tôi nhập vào dòng người. Mẹ dặn: U và Ni nắm tay các em không được để lạc. Trường hợp lạc đưa các em đến dưỡng đường của bác sĩ Nguyễn Duy Tài trên đường Duy Tân, không được đến đâu khác. Nói là gia đình bà Bảo Lợi thầu cung cấp ở Vũng Tàu lúc trước. U nhớ không? U lắp bắp nhưng mẹ đã bắt u nắm chắc lấy tay tôi rồi hối cả nhà chạy theo đoàn người. Tôi bỡ ngỡ nhìn đường phố tôi vẫn đi học mỗi sáng. Mới hôm qua xác pháo còn đỏ thẫm. Mới hôm qua tôi đứng bịt tai xem K châm pháo. Pháo nổ ròn rã, ròn tan. Pháo đì đùng. Tôi say mùi pháo thơm ngát, túi ngập phong bao lì xì. Bây giờ đại lộ Hai Bà Trưng rách nát. Tôi nhìn hiệu thuốc cam hàng Bạc, hiệu uốn tóc Tân Hồng Kông, tiệm Hải Ký, tiệm bánh cuốn Thanh Xuân, tiệm kem Ngọc Lan, rạp hát Kinh Thành, tất cả hiện ra, tơi tả. Tất cả dị hợm đến kỳ dị. Mấy xe mì ngả chỏng chơ, sạp bánh cuốn bị ai lôi ra lề đường, hiệu ảnh Chí Mỹ bể kính, các tấm phông vẽ đoàn cải lương Dạ Lý Hương rách loang lổ, xe nước mía đầy vết đạn. Bảo sanh viện Lương Kim Vi chật cứng người. Rồi tôi không thấy gì nữa. Người lớn chen lấn tứ phía. Những thân người to lớn húc đẩy vây lấy chị em chúng tôi. Tôi nghe tiếng u Đào van vỉ, van xin mọi người đừng dẫm lên chúng tôi. Ông ơi cho các cháu đi qua. Nhưng u cũng bị lấn. Cuối cùng u cõng tôi lên lưng, một tay xách túi gạo, u đeo bao di vật quanh cổ. Trên lưng u, tôi thấy từng cuộn khói đen bốc lên từ phía rạp Kinh Đô. Đoàn người đông vô kể, bồng bế, gồng gánh, khuân vác, đi như chạy. Chập chập súng nổ từng tràng lớn. Tiếng súng lớn súng nhỏ lẫn lộn. Mỗi chập như vậy, mọi người co rúm lại, ngồi thụp xuống. Sau tiếng nổ lớn, là những tiếng hô hoán: Hoả tiễn 122 ly rớt trúng rạp Văn Hoa cháy rồi. Cháy ở Đa Kao. Việt Cộng đột kích trại Hoàng Hoa Thám. Trực thăng bay vần vũ về phía Thị Nghè. Một người nói Đi theo hướng trực thăng bên mình. Người khác chửi Đang đánh ở Thị Nghè, đi về hướng đó cho chết hả. Tiếng trẻ nít la thét, tất cả hỗn độn.

Súng nổ chát chúa. Đám đông lại rú lên nhốn nháo.Tôi bấu cứng lấy u vì sợ. Đột ngột từ đầu đoàn chạy loạn phát lên tiếng kêu mừng rỡ: Lính Cộng Hoà! Lính Cộng Hoà!

Tôi thấy mẹ chảy nước mắt. Tôi thấy u chảy nước mắt. Tôi thấy chị Ni mắt đỏ hoe và không hiểu vì sao anh em chúng tôi cũng khóc. Vì sự xúc động của người lớn. Tôi không rõ, nhưng bây giờ tôi hiểu, tôi khóc vì mẹ và u khóc. Vì những giọt nước mắt của mẹ mang những giọt nước mắt cho tôi. Vì nỗi lo của mẹ mang nỗi lo cho tôi. Vì niềm hân hoan của mẹ dành cho tôi. Vì u thương gia đình tôi và vì u đang khóc cho gia đình tôi may mắn. U nức nở Sống rồi mợ ơi. Sống rồi mợ ơi. Mẹ gật đầu Nhà mình sống rồi. Các con nín đi, nhà mình sống rồi. Chúng tôi vẫn khóc trong mừng rỡ. Mẹ bảo nín nhưng mẹ vẫn ứa nước mắt. Tôi vừa thút thít vừa mở lớn mắt. Những người lính Biệt Động Quân đội mũ sắt vẽ hình đầu cọp vàng bước hàng một từ hướng nghĩa địa Mạc Đỉnh Chi tiến xuống. Một đại uý đi đầu không ngớt khua tay: Đồng bào yên tâm, đồng bào yên tâm, Việt Cộng đã bị đánh bật ra khỏi quận Nhất. Tiểu đoàn chúng tôi xuống tăng cường quận Phú Nhuận. Đồng bào cứ tiến về phía trước, tiếp tục tiến về phía trước, sẽ gặp trạm y tế cứu trợ. Đừng chen lấn. Chính quyền quốc gia sẽ đánh bật Cộng Sản ra khỏi Sàigòn. Đồng bào yên tâm, đồng bào yên tâm…

Một người lính Biệt Động Quân trèo lên cột đèn tháo cờ Mặt Trận Giải Phóng. Tất cả mọi người vẫn chảy nước mắt. Khóc cho tuôn hết những sợ hãi. Đại uý Hùng. Tôi còn nhớ bảng tên ông trên nắp áo. Ông đi qua trước mặt tôi, ông không ngớt lập đi lập lại: Đồng bào đi lên phía trước, có sữa, có thuốc men, có quân cảnh bảo vệ… Tôi nhìn ông đăm đăm. Sau này tôi biết, chiến tranh đã chụp bắt tôi từ trận Mậu Thân. Mặc dù tôi chỉ là một đứa bé, chiến tranh không tha thứ. Tôi biết mãi mãi chiến tranh sẽ chế ngự linh hồn mình, tàn phá huỷ diệt tâm tính mình, nhưng tôi cũng biết, một cách tiềm ẩn, chính chiến tranh trong buổi sáng ngày hôm ấy, buổi sáng mùng hai Tết Mậu Thân, đã định hình, đã dạy cho tôi biết phân biệt những khác biệt trong chiến tranh. Có những người lính giết hại, thủ tiêu, đập đầu, như sẽ diễn ra ngoài Huế, và có những người lính mà sự hiện diện đồng nghĩa với sự sống. Tôi mang những người lính này trong lòng như một di vật.

Chúng tôi an táng chú Sâm ở Bắc Việt Nghĩa Trang, trưa mùng bảy Tết.


 

Về một con trâu chạy thoát thân khỏi lò mổ

Công Tú Nguyễn – Chuyện tuổi Xế Chiều

Hai mươi lăm năm trước, một câu chuyện đã lan truyền rộng rãi ở Chiang Mai, Thái Lan về một con trâu chạy thoát thân khỏi lò mổ.

Với máu me bê bết và nó lao vút xuống đường cao tốc, trong nỗi kinh hoàng và tuyệt vọng. Các đài phát thanh địa phương cảnh báo công chúng hãy cảnh giác – gọi nó là “một con trâu điên”, một số phóng viên thậm chí còn gọi nó là “trâu ma điên”, cho rằng nó đã đâm vào xe cộ khi đang chạy trốn.

  Chúng tôi vội vã đến hiện trường và thấy nó bê bết máu, một viên đạn sượt qua trán – may mắn thay, nó không xuyên qua hộp sọ. Chúng tôi đã cứu sống nó và từ chối đưa nó trở lại lò mổ, ngay cả khi những tiếng nói giận dữ đòi bồi thường cho những chiếc xe bị hư hại của họ và kêu gọi giết chết nó.

Với sự giúp đỡ của những người tốt bụng, chúng tôi đã giải cứu nó.

Ngay sáng hôm sau, tại ngôi nhà mới, nó đã đẻ một con. Chúng tôi đặt tên cho nó là Mae Sroy, theo vết sẹo quanh cổ, và đặt tên con trâu mới sanh là Chokdee, có nghĩa là “May mắn”.

Kể từ đó, Mae Sroy và Chokdee đã sống yên bình giữa đàn trâu tại Tổ chức Cứu trợ Voi.

Giờ đã rất già – trâu thường sống khoảng 26-27 năm – Mae Sroy không còn có thể đi bộ cùng đàn nữa. Con trâu con nay đã lớn và trở thành đầu đàn, trong khi Mae Sroy chuyển đến gần nơi trú ẩn của chúng tôi để được chăm sóc chu đáo hơn. Giờ đây, Mae Sroy chỉ ăn thức ăn xay nhuyễn, mềm, vì răng đã mòn dần theo tuổi tác.

Rồi trận lũ lụt gần đây ập đến. Mặc dù nơi trú ẩn nằm trên vùng đất cao hơn, nhưng một trận lũ quét bất ngờ đã tràn qua hàng rào, phá hủy mọi thứ – và kể cả Mae Sroy cũng đã bị nước cuốn trôi…

Chúng tôi tìm kiếm khắp nơi, lo sợ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

Lòng chúng tôi trĩu nặng, tin rằng con trâu già yêu quý của chúng tôi không thể sống sót qua cơn lũ dữ dội. Nhưng đến sáng thứ ba, một điều kỳ diệu đã xảy ra:

Chúng tôi tìm thấy Mae Sroy – nằm trong bùn đất nơi trước đây từng là nơi trú ẩn của nó. Khi nhìn thấy chúng tôi, nó đã kêu to, và chúng tôi đã khóc vì sung sướng. Tôi chạy đến bên và nó đáp lại bằng những tiếng kêu khe khẽ, vui vẻ, tràn đầy sức sống. Mae Sroy đã sống sót thêm một lần nữa.

Câu chuyện thật hy hữu.

Đây là câu chuyện về một con trâu mà chúng tôi đã cứu. Tại khu bảo tồn của chúng tôi, mỗi con đều có tên và đều có câu chuyện riêng đầy cảm xúc. Chúng không chỉ là trâu hay voi… Chúng là những sinh vật sống có ý nghĩa và giá trị.

Mae Sroy đã từng chạy trốn khỏi cái chết để bảo vệ sự sống đang lớn dần trong mình. Và giờ đây, một lần nữa, nó lại chạy trốn khỏi cái chết để bảo vệ chính mình và chúng tôi sẽ hết lòng chăm sóc con trâu già Mae Sroy cho đến chết…

(Phan Thế Nghĩa lược dịch từ   Saengduean Lek).


 

CHỚ THẤY SÓNG CẢ MÀ NGÃ TAY CHÈO!

Xuyên Sơn

CHỚ THẤY SÓNG CẢ MÀ NGÃ TAY CHÈO!

(“Người yêu nước phải thông hiểu những sự tích nước mình”)

1/ Cuốn “Việt Nam Sử Lược” của sử gia Trần Trọng Kim (1883-1953) từ năm 2000 trở lại đây, mỗi năm có ít nhứt một lần tái bản trước nhu cầu của công chúng trong nước cần tìm hiểu sự thực lịch sử.

NHƯNG, quí bạn có biết trước kia, trong ròng rã cả nửa thế kỷ cụ Trần Trọng Kim liên tục bị kết án đến rợn người hay không?

Những “quan sử” (quan làm nghề viết sử) ngoài Hà Nội, như Trần Huy Liệu viện trưởng Viện Sử học vào năm 1955 chỉ đạo:

“Bóc trần quan điểm thực dân và phong kiến trong quyển Việt Nam Sử lược của Trần Trọng Kim”, hoặc như Văn Tạo viện trưởng Viện Sử học vào năm 1981 chửi rủa:

“Bọn bồi bút thực dân biên soạn, mà tiêu biểu là cuốn Việt Nam Sử lược của Trần Trọng Kim”!

2/ Cuốn “Việt Nam Sử Lược” làm gì mà bị kết án?

So với sách giáo khoa đưa vào nhà trường giảng dạy như một pháp lệnh, “Việt Nam Sử lược” của cụ Trần Trọng Kim trình bày lịch sử VN từ thời Hồng Bàng xửa xưa cho tới đầu thế kỷ 20 đã phạm … ít nhứt hai vấn đề

“cấm kỵ”:

a/ Đề cao công trạng thống nhứt lãnh thổ của vua Gia Long;

b/ Công nhận nhà Triệu của Triệu Đà là triều đại chính thức trong lịch sử nước Việt, với quốc hiệu “Nam Việt” rộng lớn (không chỉ có Nghệ An trở ra đồng bằng sông Hồng, mà còn gồm cả Quảng Đông, Quảng Tây).

Trong khi đó, sách giáo khoa “pháp lệnh” thì loại bỏ nước Nam Việt & Triệu Đà ra khỏi lịch sử VN!

Quí bạn có biết, trong áng văn hào hùng “Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi đã tôn vinh:

“Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời xây nền độc lập”, Triệu ở đây là Triệu Võ Đế, tức Triệu Đà.

(để rõ hơn, tôi sẽ đưa lên fb diễn giải về các bực tiền nhân lỗi lạc của chúng ta đã vinh danh Triệu Đà ra sao)

3/ Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo!

Thời may cũng có những người nhận ra sự thực, bày tỏ ý kiến ngược dòng với các “quan sử” quen thói gắp lửa bỏ tay người.

Năm 2004, trên tạp chí Xưa & Nay, Hà Vinh viết bài ca ngợi “Việt Nam Sử Lược là một sử phẩm có giá trị”.

Cũng trên Xưa & Nay, năm 2009, Mai Khắc Ứng viết bài nhận định Trần Trọng Kim là “một người viết sử rạch ròi, phân minh”.

Trên tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, năm 2007, Tạ Ngọc Liễn cho rằng cuốn Việt Nam Sử lược “vững chắc trong học thuật”, “ngoài thái độ cẩn mật, nghiêm túc ra, tác giả (tức Trần Trọng Kim) còn nêu cao tinh thần khách quan, tôn trọng sự thật lịch sử”!

Vậy nên, trong số Xuân Bính Thìn 2016 của Xưa & Nay, Trần Văn Chánh viết bài ngưỡng mộ cụ Trần Trọng Kim là “tiếng nói của lương tri nhà sử học”.

Một số bạn trẻ thời nay cũng nên tự đặt câu hỏi:

tại sao giáo khoa nhà trường hiện nay chỉ trích/miệt thị vua Gia Long, mà người dân Nam Bộ của mình thuở trước đều ủng hộ vua Gia Long, vẫn dành đạo lý “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” cho vị vua sáng lập Nhà Nguyễn?

Cuốn “Việt Nam Sử Lược” của Trần Trọng Kim liên tục được tái bản, nói nào ngay, đó cũng là một cách bỏ phiếu thầm lặng cho cuộc VỀ NGUỒN LỊCH SỬ.

[ Quí bạn nào chưa đọc, có link sau, download về mà đọc: https://quangduc.com/a32873/viet-nam-su-luoc-pdf- ]

Nguồn fb Nguyễn- Chương Mt


 

Giả nghèo sống với người vô gia cư, sau nửa năm ký giả nổi tiếng New York Times ra loạt bài chấn động nước Mỹ.

Cao Minh

Giả nghèo sống với người vô gia cư, sau nửa năm ký giả nổi tiếng New York Times ra loạt bài chấn động nước Mỹ.

William James – ký giả của tờ báo New York Times đã cải trang thành một người lang thang, nghèo khổ và què một chân. Anh đã trà trộn và sống với những người vô gia cư ở Miami, một thành phố ở tiểu bang Florida, Hoa Kỳ khoảng nửa năm để tìm hiểu cuộc sống của họ.

Ngay ngày đầu tiên, nhìn thấy James tàn tật, ăn mặc rách rưới và bẩn thỉu, từ trong đáy mắt của những người vô gia cư này đã lập tức biểu lộ ra một sự quan tâm, một người đàn ông trong nhóm đã bước đến, đưa cho James một cây gậy gỗ và nói với anh rằng:

– “Người anh em, hãy cầm lấy nó, như thế sẽ thuận tiện hơn nhiều”.

James đưa tay đón lấy cây gậy, dùng tay vuốt ve cây gậy này hết lần này đến lần khác, trong lòng không khỏi cảm kích. Đúng lúc đó, một bóng dáng loang loáng phản ánh trên mặt đường, dáng đi không bình thường, ngẩng lên nhìn, trong lòng James cảm thấy như bị cái gì đó thiêu đốt: người đàn ông đưa gậy lúc nãy đang đi cà nhắc…

Chống cây gậy này, James dường như cảm thấy có một loại sức mạnh vô hình từ nó truyền đến; rất mau, anh đã giành được tin tưởng của những người vô gia cư này. Họ dẫn James đi đến nơi đặt những chiếc thùng rác ở các siêu thị, đến khu dân cư để thu lượm thức ăn và phế liệu bị người ta vứt đi. Họ còn nói cho James biết nơi nào có nhiều đồ phế liệu, những phế liệu nào đáng tiền và nên đi lượm vào khung giờ nào, .v.v…

Trong một lần trông thấy James bước đi khập khiễng một cách vất vả để lật tìm phế liệu, một anh chàng thanh niên da đen với hàm răng trắng bóng đã bước đến, vỗ nhẹ lên vai của James, đưa cho anh túi phế liệu và nói:   -“Này người anh em, anh hãy đi sang bên cạnh nghỉ ngơi một chút, túi đồ phế liệu này anh hãy cầm lấy đi!”.

James nghe xong, đứng ngẩn ra đó, như thể không tin vào tai mình:

– “Vậy làm sao được? Những thứ này cậu vất vả lắm mới lượm được mà!”

Người lang thang đó nghe xong, khẽ nhếch miệng cười, nói một cách rất vui vẻ:

– “Tôi dễ dàng hơn anh một chút”. Nói xong, liền quay người bỏ đi.

James xách túi phế liệu đó, nhớ lại câu mà anh chàng da đen vừa nói khi nãy, trong tâm cảm thấy vô cùng ấm áp và cảm động.

Tới buổi trưa, trong lúc đang cảm thấy đói, một người đàn ông bị còng lưng trong nhóm đi đến trước mặt James, đưa cho anh hai ổ bánh mì và nói:

– “Này người anh em, hãy ăn đi!“.

James nghe xong, cảm thấy có chút ngại ngùng:

– “Nếu anh cho tôi, thế thì anh ăn gì đây?”.

Người đàn ông nghe xong, khẽ nhếch miệng cười, nói:

– “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút!”. Nói xong, liền lảng sang bên cạnh bỏ đi.

James cầm hai ổ bánh mì trong tay, nước mắt lã chã rơi, phải rất lâu sau đó mới bình tĩnh lại được.

Đến tối, James cùng vài người vô gia cư rủ nhau co rúc dưới chân cầu. Nhìn thấy James ngủ ở nơi ngoài rìa chân cầu, một ông lão đầu tóc bạc trắng chầm chậm đi đến, vỗ nhẹ vào vai anh rồi nói:

– “Này người anh em, cậu hãy đến ngủ ở chỗ tôi, ở đó thoải mái hơn một chút”.

James nghe xong, cảm thấy nghi hoặc nói:  -“Nếu tôi ngủ chỗ ông, thế thì ông ngủ chỗ nào?”

Ông lão đó nghe xong, nhoẻn miệng cười, nói: – “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút!”.

Lại là “tôi dễ dàng hơn cậu một chút!“, James nghĩ, những người vô gia cư sống ở giai tầng thấp nhất trong xã hội này, tuy cuộc sống vô cùng gian khổ, thế nhưng khi họ nhìn thấy người khác khó khăn, đều luôn chìa tay giúp đỡ, họ luôn thấy bản thân mình có một phương diện mạnh hơn người khác.

James sống chung với những người vô gia cư này hơn nửa năm, trong khoảng thời gian hơn nửa năm đó, sớm chiều ở chung đã khiến anh sinh ra tình cảm thân thiết sâu sắc.

Chàng trai vô gia cư người da đen tên Ali luôn thích nói đùa kia, một tay bị tàn tật, nhưng cậu vẫn luôn thích giúp đỡ những người bị tật cả hai tay. Khi người này bày tỏ cảm kích, cậu luôn thích nói một câu:

– “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút”.

Anh chàng vô gia cư tên Bobby, thính giác ở hai lỗ tai không được tốt lắm, mỗi lần nhặt được thứ gì tốt, luôn thích chia sẻ một chút cho người bạn vô gia cư có tật ở mắt; khi người này bày tỏ sự cảm kích, anh luôn nói một câu, chính là:

– “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút”.

Anh chàng vô gia cư thân thể ốm yếu tên Chater ấy, luôn thích giúp đỡ người bạn vô gia cư thân thể béo phì kia của mình; khi nhận được sự cảm kích, câu mà Chater thích nói nhất cũng chính là:

– “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút”.

Không lâu sau đó, James có một loạt bài viết trên trang New York Times với tiêu đề:

“Tôi dễ dàng hơn cậu một chút.” Loạt bài báo đã gây sự chấn động lớn đối trái tim và tâm hồn hàng triệu độc giả thân thiết của tờ báo. James ngập trong những bình luận bất tận đầy xúc động của độc giả gửi về. Một nhà bình luận nói, đó thực sự là một loạt bài đánh thức những trái tim đã ngủ quá lâu trong sự thờ ơ, lạnh nhạt ở một đất nước quá coi trọng sự riêng tư.

Bất kỳ ai đọc loạt bài đó đều muốn ngả mũ chào những người vô gia cư mà họ gặp, với sự kính trọng thực sự. Tuy họ sống ở giai tầng thấp nhất trong xã hội, nhưng họ luôn có thể nhìn thấy bản thân mình có ưu thế hơn người khác, và dùng ưu thế nhỏ nhoi ấy để giúp đỡ những người yếu hơn, mang cho người khác một loại cảm giác ấm áp và dũng khí để tiếp tục sống.

Hàng triệu độc giả của tờ báo danh tiếng hàng đầu thế giới bàng hoàng nhận ra, sự rách rưới, bẩn thỉu, tàn tật hay nghèo khó, không ngăn cản con người trở nên tôn quý và cao cả. Và không cần phải giàu có bạn mới có thể trao đi tình yêu thương, nỗi đồng cảm, thậm chí cả một chút vật chất vốn không có mảy may ra giá trị gì đối với hầu hết mọi người… như là một cây gậy…

James đã viết trong loạt bài gây chấn động của mình rằng: “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút”, là câu nói kỳ lạ nhất lưu truyền trong những người vô gia cư, câu nói kỳ lạ nhất mà anh từng đươc nghe thấy trong đời, bởi vì mỗi khi nó được thốt ra từ một người vô gia cư tàn tật, rách nát mà với anh là không thể nào khốn khó hơn, nó bỗng biến thành một sức mạnh cảm hoá mãnh liệt khiến hết thảy những quan niệm cố hữu về người khác, sự lạnh nhạt, vô tình, sự hãnh tiến và ích kỷ của một người ở tầng lớp trên như anh tan biến. Nó cho anh một thứ niềm tin về cuộc sống mà anh chưa bao giờ cảm thấy khi đến những toà nhà tráng lệ nhất New York, giữa những chính khách, nhà tài phiệt, hay ngôi sao đỉnh cao thế giới..

Và chúng ta, những con người chắc chắn giàu có hơn rất nhiều những người vô gia cư khốn khổ, lại thường là những kẻ kêu ca than phiền nhiều nhất về số phận. Thực ra cuộc đời sẽ đơn giản và hạnh phúc hơn rất nhiều nếu chúng ta có thể nói: “Tôi dễ dàng hơn cậu một chút” với bất kỳ ai đó mà bạn gặp trên đường đời. Bởi vì như những người vô gia cư kia, bạn luôn có thể nói câu nói đầy cảm hứng đó ngay cả khi bạn không có gì cả, ngoài… một trái tim.

Theo Aboluowang.

Fb Nhung Nguyen


 

ÔNG QUYẾT ĐỊNH TỪ THIỆN HẾT KHỐI TÀI SẢN 600 TRIỆU ĐÔ LA CỦA MÌNH…

Quang Minh Phan

ÔNG QUYẾT ĐỊNH TỪ THIỆN HẾT KHỐI TÀI SẢN 600 TRIỆU ĐÔ LA CỦA MÌNH, VÀ CHỈ HỖ TRỢ TIỀN HỌC PHÍ ĐẠI HỌC CHO CON TRAI, ÔNG MUỐN CON TỰ ĐI TRÊN ĐÔI CHÂN CỦA MÌNH

Triệu phú Simon Cowell quyết định không để lại khối tài sản ước tính 600 triệu USD cho người con trai 11 tuổi, Eric, xuất phát từ niềm tin vững chắc rằng sự giàu có thừa kế từ thế hệ trước sẽ tước đi tính tự lập và mục đích sống thực sự của một cá nhân.

Ngoại trừ việc chi trả cho việc học đại học của Eric, Cowell dự định sẽ quyên góp toàn bộ tài sản cho các quỹ từ thiện hỗ trợ trẻ em và bảo vệ động vật – những mục đích ông đặc biệt tâm huyết như nhà nuôi dưỡng trẻ em và các tổ chức cứu hộ chó. Đối với Cowell, việc chuyển hướng các nguồn lực của mình đến các tổ chức này sẽ biến thành công tài chính thành một động lực vì cộng đồng, mang lại sự chăm sóc y tế, mái ấm và cơ hội sống cho những trẻ em yếu thế và động vật cần cứu giúp. Ông xem đây là việc làm cần thiết vì di sản thực sự không được đo bằng quy mô của quỹ thác nào dành cho gia đình, mà bằng số lượng người mà bạn có thể trao quyền và trao cơ hội để họ tự mình thành công.

Quyết định này truyền tải một bài học cuộc sống sâu sắc cho con trai ông về đạo đức làm việc, sự độc lập và tinh thần trách nhiệm. Trưởng thành từ công việc khiêm tốn ở phòng thư của một công ty thu âm, Cowell muốn Eric tự mình trải nghiệm niềm tự hào, sự kiên cường và cảm giác viên mãn đến từ việc gặt hái thành công bằng chính sự chăm chỉ và hoài bão của bản thân. Bằng cách cung cấp một nền tảng giáo dục vững chắc nhưng đòi hỏi Eric phải tự vạch ra con đường riêng, Cowell dạy con rằng giá trị thực sự nằm ở nhân cách và sự nỗ lực cá nhân, thay vì dựa dẫm vào đặc quyền thừa kế. Sau cùng, quyết định này củng cố nguyên tắc rằng sự giàu có nên được dùng làm đòn bẩy để giúp đỡ xã hội, thay vì là điểm tựa làm cản trở sự phát triển của một con người.

Theo: IndiaTimes, Simon Cowell/GQ, Esquire


 

TẬN CÙNG BẰNG SỐ – Truyen ngan HAY

Xuyên Sơn

 TẬN CÙNG BẰNG SỐ.

Cọp cũng sợ…..

Thời bao cấp, cả nước đều khổ. Tôi cũng trong số đó.

Từ miền trung tôi lưu lạc vào Saigon. Xích lô cũng đã từng, bốc vác cũng đã trải…

nhưng không cạnh tranh nổi với họ. Thất nghiệp vẫn hoàn thất nghiệp.

Ở nhờ nhà người bạn, sĩ diện, nên không cho nó biết hoàn cảnh của mình… sáng vẫn đạp xe đi đến tối mịt mới về.

Đi đâu giữa chốn xa lạ này ngoài công viên và những nơi công cộng?

Tôi chọn sở thú làm nơi chờ sự mỉm cười của số phận.

Với vài ổ bánh mì không và chai nước máy đã chuẩn bị trước.

Tôi mua vé vào sở thú với vài đồng còm cỏi còn lại của mình… Ghế đá là nơi để ngồi mơ tưởng và cũng là nơi ngả lưng khi mệt mỏi.

Bấy giờ, tôi sống không có hiện tại và cả tương lai.

Hết ngày này qua ngày nọ, chiếc ghế đá trong sở thú cũng dần thân thiết. Những đồng bạc lẻ của tôi cũng vơi dần.

Rồi ngày định mệnh cũng đến…

Một ông trạc tuổi 40 đến ngồi bên cạnh và ngỏ lời:

– Chú em ở đâu mà anh thấy ngồi ở đây ba bốn ngày rồi?

– Dạ… Tôi ấp úng.

– Anh là giám đốc sở thú này.

Ông ta giới thiệu.

– Dạ. Em có mua vé… Tôi như thanh minh.

– Ồ không, Anh có nói chuyện vé viếc đâu. Là thế này, anh thấy em khôi ngô hiền hậu… nên nói chuyện thôi.

Ông ta giả lả.

Tôi yên tâm với thái độ đó nhưng vẫn tò mò…

– Em đang làm gì?

Ông ta hỏi.

– Thất nghiệp.

Tôi đáp gọn lỏn.

– Em muốn có việc làm ở đây không?

Ông ta hỏi.

Tôi nhìn vào mắt ông ấy dò xét…

– Nghe giọng em, anh biết là người miền trung. Anh cũng có gốc gác ngoài đó… nên cảm mến. Ông ta tiếp.

– Nhưng công việc ở đây là gì? Tôi hỏi.

– Nhẹ nhàng thôi…. ông dừng một chút rồi nói tiếp.

– Số là trước đây, nước cộng hòa Tây Phi có tặng cho sở thú ta một con đười ươi…nhưng do chăm sóc kém và bọn nuôi trực tiếp bớt khẩu phần ăn… nên nó đã chết. Sợ phải trả lời lằng nhằng với cấp trên nên bọn anh giấu nhẹm chuyện này. Hơn nữa… sở thú của một thành phố to thế này mà thiếu… thì còn gì…

– Ý anh thế nào?

Tôi vặn.

– Em giúp đóng vai đười ươi…

và sẽ trả lương hậu! Bọn anh còn lưu lại bộ da…

Như người giữa dòng nước dữ vớ được phao, tôi đồng ý mà chẳng cần suy tính thêm gì.

Học vài động tác của loài linh trưởng có xuất xứ tận Phi Châu, đêm đó, tôi khoác bộ da thú lên người và ngồi trong cái chuồng bốn bề lưới sắt.

Hôm sau, đúng vào ngày chủ nhật, khách tham quan đến sớm hơn thường nhật.

Những đứa bé cùng bố mẹ diện những bộ đồ tươm tất nhất hớn hở vây quanh chuồng của tôi. Chúng phấn khích hét to:

” Con khỉ! À không, con đười ươi đẹp quá!”.

Ban đầu thì hơi buồn nhưng vốn yêu trẻ con nên đưa tay chào chúng.

Ôi! Nó biết chào kìa!

Bọn trẻ càng hét tợn!

Không bao lâu sau, chuồng của tôi trở thành trung tâm!

Người ta bu kín vòng trong vòng ngoài.

Chuối, cà rốt, dưa, cam quýt, mía, cà chua… quăng vào tới tấp! Trong đám âm thanh hỗn độn ấy, tôi nghe câu:

“Một con khỉ thông minh và có hồn.”

Tôi vỗ hai tay vào ngực biểu lộ cảm xúc tốt đẹp; nhe hàm răng đầy bựa để cảm kích đám đông; vuốt nhẹ những bàn tay nhỏ bé đưa vào cảm thán…

Ngày đầu tiên tôi đóng tốt vai khỉ. Ngày tiếp theo tôi trở thành sao trong sở thú.

Ngày tiếp nữa tôi nổi tiếng như cồn.

Chuồng cọp và sư tử kế bên vắng như chùa bà Đanh bởi tôi biết làm trò cho bọn con nít và cả lũ lớn xác ngu xuẩn ngoài kia..

Ngoài các thứ trái cây, lũ rồ kia ném cả tiền! Hễ giá trị càng cao thì tôi diễn trò càng lạ và càng lạ thì họ ném tiền càng nhiều…

Một lần, thấy một xấp tờ dollars ném vào…. tôi cao hứng nhảy thật cao và xui xẻo cho tôi là rớt qua… chuồng cọp!

Xong! Thế là xong!

Mọi mơ ước tương lai của tôi xem như tan biến.

Con cọp giống Sibiri to như bò mộng gầm gừ nhe những chiếc nanh gớm ghiếc.

Hồn xiêu phách lạc.

Tôi cay đắng phận mình…

lẽ nào đến đây là hết với tuổi đời mới đôi mươi sao?

lẽ nào… Tôi nhặt hai cục đá xanh nơi ngọn núi giả thấp lè tè của hắn với ý định quyết một phen sống mái chứ không thể xuôi tay! Bên ngoài, đám người la hét như ong vỡ tổ mà tôi không đủ tâm trí để phân biệt là họ đang cổ vũ tôi hay cản trở một vụ ra tay đẫm máu của chúa sơn lâm!

Mặc.

Trước cái chết, con khỉ tôi trở nên bình tỉnh lạ thường.

Nếu trúng một trong hai cục đá to như trứng ngỗng của tôi thì voi cũng ngất ngư chứ đừng nói gì cọp!

Con cọp gầm gừ lùi dần vào hang và tôi nghe từ miệng của nó:

Ê! Thằng Quảng Nam! Tao cũng là thằng đóng thế như mi…

Tao quê Quảng Ngãi. Mi mà ném cục đá đó thì… cha mẹ tao ai nuôi?

“Thằng cọp” nói với đôi mắt ngấn nước.

Tôi bỏ đá xuống, vỗ hai tay vào ngực và thong thả leo về chuồng mình trong tiếng reo hò của đám đông.

Ngoan Phan

LỤM.

Từ fb Mãn Châu Thần Tiễn

Nguồn fb Chau Nguyen Thi 


 

ĐIỀU KỲ DIỆU – Truyen ngan HAY

ĐIỀU KỲ DIỆU.

Một người phụ nữ trở lại khu bảo tồn động vật hoang dã sau 35 năm, không ngờ rằng mình sẽ còn được nhận ra từ con khỉ đột mà bà đã cứu khỏi những kẻ săn trộm.

Ba mươi năm trước, Sarah tham gia một đội cứu hộ tại một trại săn bắn sâu trong Congo. Trong số những động vật họ tìm thấy có một con khỉ đột con, sợ hãi và yếu ớt đến nỗi khó mà đứng vững.

Khi bà cúi xuống bên cạnh nó, nó bám chặt lấy chân bà và không chịu buông ra. Sarah nhẹ nhàng bế nó lên, quấn nó trong một chiếc chăn và cho nó uống nước trong khi đội cứu hộ chuẩn bị rời đi.

Nó hồi phục tại một khu bảo tồn động vật hoang dã, nơi Sarah đến thăm bất cứ khi nào công việc cho phép. Nhưng những nhiệm vụ cứu hộ khác cuối cùng đã đưa bà đi, và nhiều năm trôi qua trước khi bà có thể trở lại.

Đến lúc đó, con khỉ đột mồ côi đã lớn lên thành một con khỉ đột khổng lồ. Sarah hy vọng sẽ gặp lại nó, nhưng bà không bao giờ ngờ rằng nó vẫn còn nhớ bà.

Khi nhìn thấy bà, nó vội vã chạy băng qua khu vườn, những người xung quanh im lặng như thể bà đang chờ đợi, bà khẽ gọi tên nó mà bà đã đặt cho nó.

Ba mươi năm trước, bà đã kéo nó ra khỏi một nơi mà nó chỉ biết đến nỗi sợ hãi. Giờ đây, bà ngồi trong vòng tay nó, xúc động vì nó vẫn còn nhớ đến bà.

– Cang Huỳnh lược dịch từ National Géographie . 


 

CÂU CHUYỆN CUỘC SỐNG: đọc sách để làm gì?”

Cang Huynh

“Thưa thầy, con đã đọc rất nhiều sách… nhưng con quên hầu hết rồi. Vậy đọc sách để làm gì?”

Đó là câu hỏi của một học trò tò mò dành cho sư phụ mình. Người thầy không trả lời. Ông chỉ im lặng nhìn cậu.

Vài ngày sau, họ đang ngồi bên bờ sông, đột nhiên, người thầy nói:

“Ta khát. Con hãy lấy cho ta ít nước… nhưng hãy dùng cái rây cũ nằm dưới đất kia.”

Người học trò trông có vẻ bối rối. Đó là một yêu cầu nực cười. Làm sao có thể lấy nước trong một cái rây đầy lỗ?

Nhưng cậu không dám cãi lại.

Cậu nhặt cái rây lên và thử.

Một lần. Hai lần. Hết lần này đến lần khác…

Cậu chạy nhanh hơn, xoay rây ở các góc độ khác nhau, thậm chí còn dùng ngón tay bịt các lỗ thủng. Không có tác dụng. Cậu không thể hứng được một giọt nước nào.

Kiệt sức và thất vọng, cậu thả cái rây xuống chân thầy và nói:

“Con xin lỗi. Con thất bại rồi. Không thể nào.”

Người thầy nhìn cậu học sinh với ánh mắt ân cần và nói:

“Con không trượt. Nhìn cái rây này xem.”

Cậu học sinh liếc xuống… và nhận thấy điều gì đó.

Cái rây cũ kỹ, tối màu, bẩn thỉu giờ đã sáng bóng sạch sẽ. Nước, dù không bao giờ đọng lại, đã rửa sạch nó hết lần này đến lần khác cho đến khi nó sáng loáng.

Người thầy tiếp tục:

“Đó là tác dụng của việc đọc. Không quan trọng con có nhớ hết mọi chi tiết hay không. Không quan trọng kiến ​​thức có vẻ trôi tuột đi như nước chảy qua cái rây…

Bởi vì khi con đọc, tâm trí con được làm mới.

Tinh thần con được đổi mới.

Những ý tưởng của con được nuôi dưỡng.

Và ngay cả khi con không nhận ra ngay lập tức, con đang được chuyển hóa từ trong ra ngoài.”

Đó là mục đích thực sự của việc đọc.

Không phải để lấp đầy trí nhớ…

mà là để thanh lọc và làm giàu tâm hồn con.

– Cang Huỳnh lược dịch từ La vie est Belle.