Chiếc va-li 100.000 mỹ kim và sáu tháng đời người dưới gầm cầu Los Angeles.

Đoàn Xuân Thu 

Chiếc va-li 100.000 mỹ kim và sáu tháng đời người dưới gầm cầu Los Angeles.

Giữa thành phố Los Angeles hoa lệ của tiểu bang California, nơi những đại lộ thênh thang chạy qua những khu phố giàu sang, nơi Hollywood mỗi ngày sản xuất những giấc mơ phù hoa cho hàng triệu người trên thế giới, vẫn tồn tại một thế giới khác — thế giới của những con người không nhà cửa, sống lặng lẽ bên lề xã hội. Dưới những gầm cầu xa lộ, trong những khu vực bỏ hoang, bên cạnh những thùng rác của các khu thương mại sang trọng, có những kiếp người mà phần đông chúng ta chỉ nhìn thấy trong vài giây ngắn ngủi rồi vội vàng quay đi.

Năm 2005, nhà viết kịch bản điện ảnh Wayne Powers, trong một lần đi qua đường phố Los Angeles, gặp một người vô gia cư xin tiền. Ông chỉ cho người đàn ông ấy vài Mỹ kim rồi tiếp tục bước đi. Nhưng cuộc gặp gỡ ngắn ngủi đó lại không rời khỏi tâm trí ông.

Ông tự hỏi: “Nếu thay vì cho người ấy vài đồng bạc lẻ, tôi trao cho ông ta cả một gia tài thì chuyện gì sẽ xảy ra? Số tiền ấy có thể thay đổi cuộc đời ông ta hay ngược lại, nó sẽ hủy hoại ông ta?

Câu hỏi ấy dần trở thành một ám ảnh đối với Wayne Powers. Ông đem ý tưởng này trình bày với đài truyền hình Showtime: chọn một người vô gia cư, trao cho họ 100.000 Mỹ kim tiền mặt, rồi quay phim lại toàn bộ hành trình để xem đồng tiền có thể giúp một con người thoát khỏi cảnh khốn cùng hay không.

Showtime đồng ý thực hiện cuộc thử nghiệm đặc biệt này, nhưng đặt ra hai điều kiện quan trọng: người tham dự phải vượt qua cuộc kiểm tra tâm thần và thử nghiệm ma túy. Họ không muốn chọn một người đang mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng hoặc đang chìm trong cơn nghiện không kiểm soát. Mục đích của chương trình là tìm hiểu xem một người lâm vào cảnh nghèo khó vì hoàn cảnh có thể thay đổi cuộc đời ra sao khi bất ngờ nhận được một cơ hội lớn.

Trong nhiều tuần lễ, Wayne Powers đi khắp các khu vực dành cho người vô gia cư ở Los Angeles để trò chuyện, tìm kiếm nhân vật thích hợp cho cuốn phim tài liệu mang tên “Reversal of Fortune” (Sự đảo ngược số phận).

Ông cần một người vừa đủ tỉnh táo để hiểu cuộc thử nghiệm, vừa đủ cởi mở để máy quay có thể ghi lại cuộc sống thật, nhưng đồng thời cũng phải là người mà 100.000 Mỹ kim thật sự có ý nghĩa như một chiếc phao cứu sinh.

Cuối cùng, ông gặp được Ted Rodrigue. Ted lúc ấy 45 tuổi. Ông đã sống cảnh không nhà cửa suốt khoảng 20 năm. Nơi trú ngụ của ông là dưới một gầm cầu xa lộ ở Los Angeles. Những tài sản ít ỏi của ông được cất trong một cái hốc nhỏ dưới chân cầu — vài bộ quần áo, vài vật dụng cá nhân và những thứ cần thiết cho cuộc sống qua ngày.

Mỗi ngày của Ted trôi qua theo một nhịp điệu quen thuộc: ông đi nhặt lon nước ngọt, chai lọ bỏ đi rồi đem đến trung tâm tái chế để đổi lấy tiền. Một ngày khá may mắn, ông kiếm được từ 20 đến 35 Mỹ kim. Số tiền ấy dùng để mua thức ăn, thuốc lá và bia.

Người bạn thân duy nhất của Ted là Mike, một thanh niên 18 tuổi làm việc tại trung tâm tái chế nơi Ted thường mang lon chai đến. Đối với Ted, Mike là người hiếm hoi vẫn đối xử với ông như một con người bình thường, không khinh miệt, không xa lánh.

Tài sản quý giá nhất của Ted là một chiếc xe đạp cũ. Mỗi tuần ông đem xe ra tiệm rửa xe để lau chùi cẩn thận. Điều nghịch lý là ông chăm sóc chiếc xe ấy rất kỹ, dù bản thân ông đã nhiều tháng không được tắm rửa đàng hoàng.

Qua những cuộc trò chuyện trước máy quay, Wayne Powers biết được câu chuyện phía sau cuộc đời Ted. Tuổi thơ của ông đầy bất hạnh với một người mẹ nghiện rượu. Ông bắt đầu uống rượu từ năm 13 tuổi. Những năm tuổi trẻ trôi qua trong vòng xoáy tội phạm và tù tội. Khi ra tù, Ted không có gia đình nâng đỡ, không có nghề nghiệp, không có một mạng lưới xã hội nào để giúp ông trở lại đời sống bình thường.

Hai mươi năm sống trên đường phố đã biến sự sinh tồn thành thói quen.

Ted từng nói trước ống kính: “Nếu có một điều ước, tôi chỉ muốn được sống trong xã hội như một người dân bình thường.”

Ông không biết rằng cuộc đời mình sắp bước sang một chương mới.

Một buổi sáng nọ, trong lúc đang bới tìm lon chai trong đống rác quen thuộc, Ted phát hiện một chiếc va-li cũ kỹ phủ đầy bụi. Ông tò mò lau sạch rồi mở ra.

Bên trong là những bó tiền mặt. Những tờ giấy bạc 20 Mỹ kim, 50 Mỹ kim xếp đầy chiếc va-li. Trên cùng là một mảnh giấy ghi dòng chữ: “Điều gì sẽ xảy ra nếu một người vô gia cư được trao 100.000 Mỹ kim?”

Ted đứng sững người. Ông không tin vào mắt mình. Nước mắt chảy xuống trên khuôn mặt người đàn ông đã quen với những ngày tháng lạnh lẽo dưới gầm cầu.

Máy quay ghi lại trọn vẹn khoảnh khắc ấy: sự kinh ngạc, niềm vui, sự hoài nghi và cảm giác như một phép lạ vừa xảy đến.

Những ngày đầu tiên, Ted tỏ ra khá thận trọng. Ông mua một chiếc xe đạp mới. Ông thuê một phòng khách sạn — lần đầu tiên sau nhiều năm được ngủ trong một căn phòng có mái che. Ông đưa người bạn trẻ Mike đi chơi công viên giải trí. Để cảm ơn người duy nhất từng giúp đỡ mình, Ted mua tặng Mike một chiếc xe hơi cũ.

Những nhà sản xuất chương trình cũng cố gắng giúp Ted chuẩn bị cho tương lai. Họ giới thiệu ông với một chuyên viên hỗ trợ người vô gia cư và một cố vấn tài chính. Họ khuyên ông nên lập ngân sách, tìm nơi ở ổn định, học nghề và đầu tư số tiền để bảo đảm cuộc sống lâu dài.

Ted lắng nghe, gật đầu, nhưng rồi ông làm theo ý mình. Chỉ trong vòng một thời gian ngắn, tin tức lan truyền trong cộng đồng người vô gia cư rằng Ted đang có tiền. Những người trước đây từng tránh xa ông nay tìm đến làm quen. Những người từng không muốn tiếp xúc vì mùi rượu và sự nhếch nhác của ông nay lại tỏ ra thân thiện.

Ted gọi điện cho mẹ và các chị em ở Sacramento. Trong nhiều năm, gia đình gần như đã xa lánh ông vì cuộc sống lang thang. Nhưng khi biết Ted có 100.000 Mỹ kim, họ bắt đầu nghe điện thoại của ông trở lại. Mẹ ông còn mời ông về sống chung.

Ted rời Los Angeles đến Sacramento, nhưng từ đó mọi chuyện bắt đầu đi xuống.

Ông uống rượu mỗi tối tại các quán bar. Tiền bạc ra đi với tốc độ chóng mặt. Có thời điểm ông tiêu khoảng 10.000 Mỹ kim mỗi tuần. Ông mua một chiếc xe Dodge Ram mới giá 35.000 Mỹ kim, thuê căn hộ, mua sắm đồ đạc và bắt đầu cuộc sống xa hoa mà trước đây ông chưa từng có.

Ông cùng lúc quen nhiều phụ nữ, mua cho người này những bữa ăn đắt tiền, tặng người kia một chiếc xe tải.

Các chị em của Ted cố gắng can ngăn. Họ khuyên ông hãy tiết kiệm, tìm việc làm và nghĩ đến tương lai. Nhưng Ted cho rằng họ chỉ muốn kiểm soát mình vì tiền bạc. Ông không còn tin ai.

Sáu tháng sau, bộ phim hoàn tất. Ted từ chối cho biết ông còn lại bao nhiêu tiền. Gia đình ông ước tính số tiền còn chưa tới 5.000 Mỹ kim.

Tháng 12 năm 2006, Ted cùng Wayne Powers xuất hiện trong chương trình truyền hình nổi tiếng “The Oprah Winfrey Show” để giới thiệu bộ phim.

Oprah hỏi thẳng: “Ông còn lại bao nhiêu trong số 100.000 Mỹ kim ấy?”

Ted trả lời ngắn gọn: “Không còn gì cả.”

“Bây giờ ông đang sống ở đâu?”

“Tôi lại vô gia cư.”

Khán giả im lặng sững sờ.

Chỉ trong sáu tháng, Ted đã tiêu hết toàn bộ số tiền. Ông trở lại đúng nơi mình từng sống: dưới gầm cầu ở Los Angeles. Vẫn nhặt lon chai. Vẫn kiếm khoảng 20 Mỹ kim mỗi ngày. Vẫn cuộc đời cũ.

Khi được hỏi có hối tiếc không, Ted trả lời rằng ông hài lòng với cuộc sống của mình. Ông không nghĩ mình đã làm điều gì sai và cũng không muốn thay đổi những gì đã xảy ra.

Câu chuyện của Ted Rodrigue đã gây nên một cuộc tranh luận lớn trong dư luận Hoa Kỳ.

Có người cho rằng đây là bằng chứng rằng không thể giúp một người không muốn tự giúp mình. Nhưng cũng có người chỉ trích cuộc thử nghiệm, cho rằng việc trao cho một người từng nghiện rượu, từng chịu nhiều tổn thương tâm lý một số tiền lớn rồi quay phim sự thất bại của họ là một hình thức khai thác con người.

Những người phê bình nói rằng tiền bạc không thể tự nó cứu một cuộc đời. Ted không chỉ thiếu tiền. Ông thiếu những thứ sâu xa hơn: sự chữa trị cho chứng nghiện, sự hỗ trợ tinh thần, kỹ năng nghề nghiệp, kiến thức quản lý tài chính và một môi trường ổn định để làm lại cuộc đời.

100.000 Mỹ kim không thể chữa lành tuổi thơ bất hạnh của ông. Nó không thể xóa bỏ hàng chục năm sống trong cảnh sinh tồn. Nó không thể dạy một người chưa từng học cách lập kế hoạch cho tương lai.

Nó chỉ làm cho những vấn đề cũ trở nên đắt giá hơn.

Câu chuyện Ted cũng phản ánh một bài học rộng lớn trong xã hội hiện đại. Không ít người trúng số rồi phá sản. Không ít vận động viên nổi tiếng kiếm hàng triệu Mỹ kim rồi trắng tay. Không ít người thừa kế gia sản lớn nhưng cuối cùng mất tất cả.

Tiền bạc là một công cụ, nhưng muốn sử dụng công cụ ấy, con người cần có kiến thức, kỷ luật và sự hỗ trợ cần thiết.

Điều khiến câu chuyện của Ted trở nên ám ảnh là ông không chỉ thất bại trong im lặng. Cả thế giới đã nhìn thấy sự thất bại ấy qua màn ảnh.

Nhưng có lẽ cũng cần nhìn Ted như một con người, không chỉ như một bài học cảnh báo. Có thể ông chưa bao giờ thật sự muốn một cuộc đời mà xã hội gọi là “thành công”. Có thể đối với ông, sự tự do dưới gầm cầu — không trách nhiệm, không ai sai khiến, sống theo cách riêng — lại là điều ông quen thuộc và chấp nhận.

Cuối cùng, câu hỏi lớn nhất mà câu chuyện đặt ra không phải là: “Tại sao Ted tiêu hết tiền?”

Mà là: “Nếu thật sự muốn cứu giúp một con người, chúng ta cần trao cho họ tiền bạc, hay cần trao cho họ một con đường?”

Một chiếc va-li đầy tiền có thể đem lại hy vọng trong một khoảnh khắc. Nhưng để xây dựng lại một cuộc đời, con người cần nhiều hơn thế: một mái nhà, sự chăm sóc y tế, sự giáo dục, một công việc, những người bạn chân thành và một cộng đồng sẵn sàng dang tay nâng đỡ.

Ted Rodrigue từng có 100.000 Mỹ kim trong tay. Sáu tháng sau, ông trở lại dưới gầm cầu.

Nhưng câu chuyện của ông vẫn còn đó như một lời nhắc nhở sâu sắc: tiền có thể thay đổi hoàn cảnh trong chốc lát, nhưng chỉ sự thay đổi từ bên trong và sự nâng đỡ đúng cách mới có thể thay đổi số phận của một con người.

Đoàn Xuân Thu.

Melbourne.


 

Chú chó ở trại cứu hộ này đã che mặt và khóc suốt nhiều ngày- Truyen ngan HAY

Thuy Phan

Những Câu Chuyện Thú VịDuc Minh Danh

 Chú chó ở trại cứu hộ này đã che mặt và khóc suốt nhiều ngày, và không có gì tôi làm có thể an ủi được nó cho đến khi chúng tôi tìm thấy mẩu giấy được giấu bên trong vòng cổ của nó.

Tên nó là Max. Ít nhất thì vòng cổ ghi như vậy. Một con chó lai giống Pit Bull, khoảng ba tuổi, được nhân viên kiểm soát động vật đưa đến vì bị lạc.

Nhưng Max không phải là một con chó lạc bình thường. Nó không sợ người. Nó không hung dữ. Nó không bị ốm hay bị thương.

Nó đang đau khổ tột cùng.

Tôi là Sarah, và tôi đã làm việc tại Trại cứu hộ động vật của quận được mười một năm. Tôi đã thấy hàng nghìn con chó đi qua cánh cửa này. Những con chó vui vẻ. Những con chó ốm yếu. Những con chó hung dữ. Những con chó sợ hãi. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy một con chó nào giống như Max.

Nó không ăn. Không uống. Chỉ ngồi ở góc chuồng, úp mặt vào tường, hai chân che mắt, phát ra những tiếng khóc đau lòng nhất mà tôi từng nghe.

“Nó đã như vậy ba ngày rồi,” đồng nghiệp Jenny nói với tôi vào ngày đầu tiên tôi trở lại làm việc sau kỳ nghỉ. “Chúng tôi đã thử mọi cách. Thức ăn. Bánh thưởng. Đồ chơi. Nó thậm chí không thèm nhìn chúng tôi.”

Tôi đi đến chuồng của Max. Nó đúng như Jenny mô tả. Cuộn tròn trong góc, mặt giấu đi, cơ thể run rẩy với những tiếng nức nở thầm lặng.

“Chào con,” tôi nói nhẹ nhàng. “Không sao đâu. Con an toàn ở đây rồi.”

Nó không cử động. Không hề phản ứng lại tôi. Chỉ tiếp tục khóc.

Tôi ngồi xuống sàn bên ngoài chuồng của nó. “Ta biết con đang buồn. Ta biết con nhớ ai đó. Nhưng con phải ăn gì đó chứ, được không? Con phải uống nước.”

Không có chút động tĩnh gì.

Tình trạng này kéo dài thêm ba ngày nữa. Max không chịu ăn. Chúng tôi phải truyền dịch cho nó để giữ cho nó sống sót. Bác sĩ thú y đã khám kỹ lưỡng cho nó. Không có vết thương. Không có bệnh tật. Chỉ là một trái tim tan vỡ.

“Nếu nó không bắt đầu ăn vào ngày mai, chúng ta sẽ phải đưa ra quyết định,” giám đốc trại cứu hộ nói với tôi vào ngày thứ sáu. Mắt bà ấy đỏ hoe. Bà ấy đã khóc. “Chúng ta không thể để nó chịu đựng như thế này.”

Tôi biết điều đó có nghĩa là gì. Nếu Max đã từ bỏ cuộc sống, chúng tôi không thể ép buộc nó sống trong đau khổ. Đêm đó, tôi ở lại muộn. Ngồi bên ngoài chuồng của Max và chỉ nói chuyện với nó. Về mọi thứ. Về những chuyện không đâu. Về con chó của tôi đã chết vì ung thư hai năm trước. Về việc tôi hiểu nỗi đau mất mát. Về việc tôi biết cảm giác muốn bỏ cuộc là như thế nào.

“Nhưng con không thể bỏ cuộc, Max,” tôi thì thầm. “Ai đó ngoài kia có thể cần con. Ai đó có thể đang tìm kiếm con ngay lúc này.”

Lần đầu tiên sau sáu ngày, Max ngẩng đầu lên. Chỉ một chút thôi. Mắt nó nhìn thẳng vào mắt tôi. Đó là đôi mắt buồn nhất mà tôi từng thấy. Màu nâu. Sâu thẳm. Tràn đầy nỗi đau không thể chịu đựng nổi.

Rồi nó lại úp mặt vào góc chuồng.

Tôi quyết định thử một cách khác. Tôi bước vào chuồng của nó. Chậm rãi. Cẩn thận. Tôi chưa bao giờ làm điều này với một con chó mà tôi không quen biết, nhưng có điều gì đó mách bảo tôi rằng Max sẽ không làm hại tôi.

Nó không di chuyển khi tôi ngồi xuống bên cạnh. Không giật mình khi tôi nhẹ nhàng chạm vào lưng nó.

“Không sao đâu, con. Dù chuyện gì đã xảy ra, buồn cũng không sao cả.”

Đó là lúc tôi cảm nhận được điều đó. Chiếc vòng cổ của nó dày. Quá dày. Tôi nhìn kỹ hơn. Có thứ gì đó được may bên trong lớp vải. Thứ gì đó làm cho chiếc vòng cổ trở nên cồng kềnh.

Với đôi tay run rẩy, tôi cẩn thận kiểm tra chiếc vòng cổ. Có một vết rách nhỏ ở lớp lót bên trong. Tôi nhẹ nhàng kéo nó ra.

Một mảnh giấy rơi ra.

Tôi mở nó ra bằng những ngón tay run rẩy. Đó là chữ viết tay. Mực bị nhòe như thể ai đó đã khóc khi viết nó.

“Gửi người nào tìm thấy Max –

Tôi tên là Daniel Peterson. Tôi 73 tuổi và mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Các bác sĩ cho tôi biết tôi chỉ còn sống được hai tháng nữa. Tôi không có gia đình. Không có ai ngoài Max.

Max là người bạn thân nhất của tôi suốt ba năm qua. Nó là lý do tôi thức dậy mỗi sáng. Lý do tôi tiếp tục chiến đấu. Lý do tôi mỉm cười vượt qua nỗi đau.

Nhưng tôi không thể chăm sóc nó nữa. Ngày mai tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Ở đó không cho phép nuôi chó. Tôi không đủ tiền để gửi nó ở trại nuôi chó. Tôi không có ai để gửi gắm nó.

Vì vậy, tôi đang làm điều khó khăn nhất mà tôi từng làm. Tôi đang để nó đi.

Tôi lái xe đưa Max đến một khu phố đẹp và thả nó ra. Tôi bảo nó ở lại. Hãy ngoan ngoãn. Hãy tìm một gia đình mới yêu thương nó như tôi.

Nó không hiểu. Nó cố gắng chạy theo xe của tôi. Tôi phải lái xe đi trong khi nó vẫn chạy theo phía sau. Tiếng khóc của nó là điều tôi sẽ nghe thấy cho đến khi chết.

Tôi là một kẻ hèn nhát. Lẽ ra tôi nên đưa nó đến trại cứu hộ chó. Nhưng tôi không thể làm được. Không thể bỏ đi khi nó đang nhìn tôi. Không thể là người nhốt nó vào lồng.

Làm ơn, bất cứ ai tìm thấy Max, hãy yêu thương nó. Nó là con chó tốt nhất trên thế giới. Nó trung thành. Nó hiền lành. Nó thông minh. Nó thích chơi bóng tennis, thích ngủ dưới ánh nắng mặt trời và thích đi xe ô tô với cửa sổ mở.

Nó đang đau khổ vì tôi. Tôi biết điều đó. Nó không hiểu tại sao tôi lại bỏ rơi nó. Làm ơn hãy nói với nó rằng tôi xin lỗi. Làm ơn hãy nói với nó rằng tôi yêu nó hơn bất cứ điều gì. Làm ơn hãy nói với nó rằng không sao cả nếu nó yêu thương một người khác.

Tôi đã khâu lá thư này vào vòng cổ của nó vì tôi biết nếu ai đó tìm thấy nó, họ sẽ thắc mắc tại sao một con chó tốt như vậy lại hành động đau khổ đến vậy. Bây giờ thì bạn đã biết rồi.

Thức ăn yêu thích của nó là thịt gà. Nó có một con gấu bông nhồi bông để ngủ cùng – tôi không thể mang nó theo vì tôi không muốn nó làm mất. Nó biết các lệnh: ngồi, đứng yên, bắt tay, nằm xuống. Nó đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ. Nó chưa bao giờ cắn ai. Nó rất hoàn hảo.

Làm ơn hãy cho nó một cơ hội. Xin đừng giết nó chỉ vì nó buồn. Nó chỉ cần thời gian. Và tình yêu thương. Rất nhiều tình yêu thương.

Cảm ơn vì đã tìm thấy nó. Cảm ơn vì đã đọc bức thư này. Cảm ơn vì đã cho nó cuộc sống mà tôi không thể cho nó nữa.

Hãy nói với Max rằng Danny yêu nó. Luôn luôn.

Daniel Peterson”

Tôi khóc nức nở. Không thể thở được. Không thể nhìn thấy gì qua những giọt nước mắt. Max đã bị bỏ rơi bởi người mà nó yêu thương nhất trên thế giới. nó không hiểu tại sao. Nó đang chờ Danny quay lại. Khóc vì Danny. Đau buồn vì Danny.

“Ôi Max,” tôi thì thầm. “Ôi con ơi. Ông ấy không muốn bỏ rơi con. Ông ấy buộc phải làm vậy. Ông ấy yêu con rất nhiều.”

Max quay lại. Nhìn tôi. Thấy tôi đang khóc. Và lần đầu tiên sau sáu ngày, nó tiến lại gần một người thay vì tránh xa.

Nó đặt đầu vào lòng tôi. Và nó khóc. Cả hai chúng tôi đều khóc.

Tôi ôm Max suốt đêm. Đọc bức thư cho nó nghe hết lần này đến lần khác. “Danny yêu con. Ông ấy rất xin lỗi. Ông ấy muốn con được hạnh phúc. Ông ấy muốn con tìm được một gia đình mới.”

Sáng hôm sau, tôi mang thịt gà đến. Món ăn yêu thích của Max. Tôi ngồi trong chuồng của nó và đưa cho nó ăn.

Nó ăn. Không nhiều. Nhưng nó đã ăn.

Tiến triển tốt.

Trong tuần tiếp theo, Max dần dần hồi phục. Nó bắt đầu ăn uống đều đặn. Bắt đầu uống nước. Bắt đầu nhận biết mọi người. Nhưng nó vẫn có đôi mắt buồn bã ấy.

Tôi gọi điện đến tất cả các viện dưỡng lão trong khu vực. Cuối cùng cũng tìm thấy nơi mà Daniel Peterson đang ở.

“Tôi rất tiếc,” y tá nói với tôi. “Ông Peterson đã qua đời bốn ngày trước. Một cách thanh thản. Ông ấy cứ hỏi về con chó của mình. Muốn biết liệu có ai tìm thấy nó không. Chúng tôi nói với ông ấy rằng có, có người đã tìm thấy nó. Ông ấy mỉm cười và nói ‘tốt’.” Đó là những lời cuối cùng của ông ấy.”

Tôi cúp máy và khóc suốt một tiếng đồng hồ. Sau đó tôi đến chuồng của Max. Ngồi xuống bên cạnh nó.

“Danny đã ra đi rồi, con ạ. Ông ấy không bỏ rơi con vì không yêu con. Ông ấy bỏ rơi con vì yêu con quá nhiều. Ông ấy muốn con có một cuộc sống tốt hơn. Hạnh phúc hơn. Được yêu thương nhiều hơn.”

Max nhìn tôi bằng đôi mắt buồn bã ấy. Và tôi đã đưa ra một quyết định.

“Con sẽ về nhà với ta.”

Tôi nhận nuôi Max ngày hôm đó. Đưa nó về nhà. Cho nó xem sân vườn. Chiếc ghế sofa. Chiếc giường. Mua cho nó một con gấu bông giống hệt con gấu mà Danny đã mô tả.

Max mang con gấu đó đi khắp mọi nơi trong nhiều tháng. Ngủ cùng nó. Khóc vào nó. Dần dần vết thương lòng cũng lành lại.

Đã hai năm rồi. Max vẫn có những khoảnh khắc buồn bã. Thỉnh thoảng nó vẫn ngồi ở góc nhà và khóc. Nhưng giờ nó cũng chơi đùa. Chạy nhảy. Âu yếm. Yêu thương.

Tuần trước, tôi đưa Max đến thăm mộ của Danny. Cuối cùng tôi cũng tìm thấy mộ ông ấy sau nhiều tháng tìm kiếm. Max ngửi bia mộ. Nằm xuống bên cạnh. Đặt đầu lên hai chân trước.

“Danny, nếu ông đang nghe thấy, Max vẫn ổn,” tôi nói to. “Nó được yêu thương. Nó an toàn. Hầu hết các ngày nó đều hạnh phúc. Nó nhớ ông. Cả hai chúng tôi đều biết nó sẽ không bao giờ ngừng nhớ ông.” “Nhưng nó đang sống cuộc sống mà ông muốn dành cho nó.”

Max ngước nhìn bầu trời. Cái đuôi của nó vẫy một lần. Rồi hai lần. Như thể nó nghe thấy điều gì đó mà tôi không nghe thấy.

Chúng tôi ở đó khoảng một tiếng. Sau đó Max đứng dậy, rũ người và đi về phía xe. Nó ngoảnh lại nhìn một lần. Rồi nó nhảy vào xe và chờ đợi cuộc phiêu lưu tiếp theo của chúng tôi.

Lá thư của Danny giờ được đóng khung trong phòng khách của tôi. Thỉnh thoạt tôi đọc nó cho Max nghe. Nhắc nhở nó về nguồn gốc của nó. Về việc nó được yêu thương nhiều như thế nào. Về việc người chủ đầu tiên của nó đã từ bỏ tất cả để Max có được mọi thứ.

Max giờ là người bạn thân nhất của tôi. Người bạn đồng hành không thể thiếu của tôi. Là lời nhắc nhở tôi rằng tình yêu không kết thúc chỉ vì cuộc sống kết thúc.

Nếu bạn đang đọc bài này và bạn đang ở trong hoàn cảnh giống như Danny, làm ơn đừng bỏ rơi con chó của bạn. Hãy tự mình đưa chúng đến trại cứu hộ. Hãy nói lời tạm biệt một cách đàng hoàng. Hãy cho chúng thấy rằng bạn yêu chúng ngay cả khi bạn phải rời xa chúng. Hãy viết một lá thư giải thích câu chuyện của chúng.

Bởi vì Max đã trải qua sáu ngày nghĩ rằng mình đã làm điều gì đó sai. Nghĩ rằng Danny không còn muốn nó nữa. Không con chó nào phải chịu đựng nỗi đau đó.

Và nếu bạn đang đọc bài này và bạn làm việc tại một trại cứu hộ, hãy kiểm tra vòng cổ. Kiểm tra kỹ lưỡng. Đôi khi có một câu chuyện được giấu bên trong giải thích tất cả mọi thứ.

Max chưa bao giờ là một con chó bị tổn thương. Nó là một con chó đang đau buồn. Có sự khác biệt.

Nó chỉ cần ai đó hiểu nỗi đau của nó. Cho nó thời gian. Để cho nó thấy rằng việc yêu thương trở lại là điều bình thường.

Danny đã tặng tôi món quà tuyệt vời nhất khi giấu lá thư đó trong vòng cổ của Max. Ông ấy đã tặng Max cho tôi. Và Max, ngược lại, đã cứu tôi khỏi nỗi đau của chính mình.

Chúng tôi đã cứu nhau. Giống như Danny đã hy vọng.

ST


 

GIÂY PHÚT SINH TỬ…Truyen ngan HAY

Võ Hữu Nhậm

GIÂY PHÚT SINH TỬ…

Ông Minh ngoài 60, mái tóc bạc quá nửa, sống ở Mỹ gần 30 năm. Công việc của ông tại lò hỏa táng công lập San Jose không ồn ào, nhưng ông luôn coi đó là trách nhiệm.

 Ông thường nói:

Người sống cần được tôn trọng, người đã mất càng cần hơn.

Chiều hôm ấy, hồ sơ cuối cùng:

 Trần Mỹ Linh, 28 tuổi, mang thai 8 tháng

Nguyên nhân tử vong:

Ngừng tim đột ngột tại phòng khám tư ở Oakland. Giấy tờ hợp lệ, chữ ký đầy đủ. Nhưng khi đọc đến dòng thai nhi 32 tuần, lòng ông trĩu xuống.

Quan tài được đưa đến.

 Gia đình bên chồng có mặt:

  Nguyễn Hoàng Nam, chồng, tầm 30, gương mặt căng thẳng nhưng không biểu lộ đau buồn.

 Bà Nguyễn Thị Hạnh, mẹ chồng, dáng cứng cỏi, mắt lạnh.

 Jessica, bạn thân gia đình. Không ai tiến lại gần quan tài, không ai muốn nhìn mặt lần cuối, không có lời cầu nguyện.

 Nam liên tục xem đồng hồ, bà Hạnh hỏi thời gian, Jessica nhắn tin. Ông Minh ghi nhận điều khác lạ.

 Đến bước kiểm tra cuối, ông đặt tay lên nắp quan tài như thói quen. Khoảnh khắc ấy, ông cảm nhận một điều khiến tim chậm lại – hơi ấm nhẹ, và một dao động rất nhỏ. Không phải ảo giác. Ông đã chạm vào hàng nghìn quan tài, ông biết cảm giác của gỗ lạnh. Nhưng đây khác. Ông kiểm tra lại, lần này rõ hơn:

  Một chuyển động có nhịp. Ông biết nếu sai sẽ mất việc, nếu đúng thì nhấn nút là sai lầm không thể cứu vãn.

Nam bước tới thúc giục. Bà Hạnh tỏ ý khó chịu. Jessica tiếp tục nhắn tin. Ông Minh đặt tay lên nắp lần thứ ba – dao động rõ ràng hơn. Ông nghĩ đến đứa trẻ chưa chào đời.

 Ông quay sang quản lý:

 “Cần thêm bước xác minh.”

 Nam phản ứng ngay, bà Hạnh yêu cầu không chậm trễ. Họ viện dẫn quyền pháp lý, khẳng định bệnh viện đã xác nhận.

 Ông Minh lắng nghe nhưng không thay đổi. Ông không buộc tội, chỉ nói ông cảm thấy bất thường và cần kiểm tra lại. Giọng ông kiên định.

Căng thẳng leo thang. Quản lý nhắc về lịch trình. Nam mất kiên nhẫn, bà Hạnh cho rằng đó là xúc phạm. Ông Minh hiểu mình đang đơn độc, nhưng ông cũng hiểu nếu bỏ qua sẽ ám ảnh cả đời. Ông tuyên bố tạm dừng quy trình. Không nhấn nút, không kích hoạt lò, cho đến khi có xác nhận bổ sung.

Không khí căng cứng. Nam yêu cầu giải thích căn cứ pháp lý. Bà Hạnh cho rằng thiếu tôn trọng. Jessica trao đổi ánh mắt với Nam. Quản lý muốn kết thúc. Ông Minh gọi 911 báo có nghi vấn về tình trạng sinh tồn của sản phụ đã được xác nhận tử vong.

 Ngay lúc đó, cha mẹ ruột của Linh – ông Trần Văn Hòa và bà Nguyễn Kim Lan – vừa đáp chuyến bay từ Houston đến, chưa từng gặp gia đình bên chồng. Họ chỉ biết con gái đột ngột qua đời. Khi biết quy trình bị tạm dừng vì nghi ngờ, ông Hòa yêu cầu giải thích.

 Ông Minh nói rõ: Ông cảm nhận được chuyển động bất thường. Nam phản đối, bà Hạnh cho rằng làm tổn thương hai bên. Nhưng ông Hòa nói nếu còn một phần nhỏ nghi ngờ, ông muốn kiểm tra.

Tiếng còi xe cấp cứu vang lên. Nhân viên y tế ban đầu hoài nghi, nhưng khi nghe sản phụ 8 tháng, họ trao đổi ánh nhìn. Họ đặt thiết bị cảm biến lên quan tài – một đường dao động mảnh xuất hiện: nhịp tim thai.

 Họ kiểm tra mạch người mẹ qua vị trí cổ – có mạch yếu. Bà Lan bật khóc, ông Hòa gần như khuỵu xuống. Ông Minh đứng yên, trong lòng dâng lên sóng mạnh. Nam không giữ bình tĩnh, khẳng định không thể có chuyện đó. Nhân viên y tế thông báo cần chuyển khẩn cấp đến bệnh viện Stanford.

 Khi nắp quan tài được mở ra, Linh nằm đó, tái nhợt, nhưng mạch yếu được xác nhận, nhịp tim thai nghe rõ bằng thiết bị. Linh và con được đưa lên cáng, xe cứu thương lao đi.

 Ông Minh nhìn theo, nghĩ:

 Nếu ông đã nhấn nút, mọi thứ đã chấm dứt.

Tại Stanford, Linh được đưa thẳng vào phòng mổ khẩn cấp. Huyết áp rất thấp, nhịp tim yếu, thai nhi đang giảm cường độ. Bác sĩ quyết định mổ lấy thai ngay.

 Ông Hòa ký giấy đồng ý, chỉ hỏi một câu: “Còn cơ hội không?”

Bác sĩ: “Nếu hành động ngay thì có thể .”

 Em bé được đưa ra, da tái nhợt, không khóc. Đội hồi sức kích thích, hỗ trợ hô hấp. Nhịp tim dao động, rồi một tiếng khóc yếu ớt vang lên. Bà Lan nghe thấy, quay sang ông Hòa, không dám tin. Nhưng Linh vẫn mất máu nghiêm trọng, các bác sĩ kiểm soát xuất huyết, truyền máu. Sau nhiều nỗ lực, các chỉ số bắt đầu nhích lên. Cả hai mẹ con còn sống.

 Sáng hôm sau, hai thanh tra xuất hiện tại trung tâm hỏa táng. Ông Minh kể chi tiết những gì mình cảm nhận. Họ trích xuất camera, thấy sự vội vã của Nam và bà Hạnh. Họ kiểm tra phòng khám Oakland, phát hiện hồ sơ sơ sài, không có siêu âm cuối cùng, không theo dõi tim thai trước khi tuyên bố tử vong. Bác sĩ được mời làm việc, ban đầu khẳng định quy trình đúng, nhưng đối chiếu dữ liệu từ Stanford cho thấy Linh vẫn có mạch. Điều đó có nghĩa tuyên bố tử vong là sai.

 Rà soát giao dịch:

 200.000 đô la được chuyển từ tài khoản bà Hạnh vào tài khoản bác sĩ vài ngày trước khi Linh nhập viện. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ 2 triệu đô, người thụ hưởng ban đầu là hai vợ chồng, một tháng trước được đổi thành duy nhất Nam.

 Tin nhắn giữa Nam và Jessica về “cuộc sống mới” và “kế hoạch phải hoàn tất nhanh”. Bác sĩ thừa nhận đã ký giấy chứng tử trong khi biết bệnh nhân vẫn có dấu hiệu sinh tồn.

 Nam, bà Hạnh, Jessica bị truy tố về âm mưu giết người chưa đạt và gian lận bảo hiểm.

 Tòa tuyên án: bác sĩ 12 năm tù, tước giấy phép hành nghề;

 Nam, bà Hạnh, Jessica mỗi người 20 năm tù.

Linh hồi phục chậm nhưng chắc chắn. Con trai cô nằm trong lồng ấp ba tuần, nhịp tim ổn định, tự thở đều. Khi lần đầu được bế con, Linh không nói nên lời.

 Cô viết thư cho ông Minh:

 “Nếu ông đã làm theo quy trình, tôi và con sẽ không còn cơ hội. Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc một người xa lạ đã chọn tin vào trực giác thay vì áp lực.” Ông Minh cất thư vào ngăn bàn, không kể với ai.

 Năm năm sau, Linh đến gặp ông, bế con trai năm tuổi. Cô cúi đầu thật sâu, cảm ơn ông. Cô nói mỗi sinh nhật con đều nhớ đến khoảnh khắc chiếc nút đỏ không được nhấn. Cô đặt vào tay ông một tấm ảnh gia đình: cô, cha mẹ, và con trai. Tất cả đều cười. Ông Minh cầm tấm ảnh rất lâu, đặt cạnh lá thư cũ. Ông quay lại chiếc nút khởi động, vẫn chỉ là nút đỏ bình thường. Nhưng với ông, nó nhắc về trách nhiệm, sự thận trọng và lòng can đảm thầm lặng.

Câu chuyện nhắc nhở:

 Đôi khi lòng can đảm không phải là làm điều phi thường, mà là dám dừng lại khi mọi người đang thúc giục tiến lên. Và trong một thế giới mọi thứ bị quyết định quá nhanh, điều quý giá nhất là khả năng chậm lại đủ lâu để lắng nghe sự thật đang khẽ gõ cửa.

Nguồn:

https://newsyz.com/…/nguoi-vo-vi-et-mang-th-ai-sap-bi…/?

By Sơn Vũ 


 

Con Hoang – Thu Phong- Truyen ngan HAY

Kimtrong Lam

 Con Hoang – Thu Phong.

Hình minh hoạ từ internet

Tôi cầm túi đồ ăn ném mạnh vào giỏ rác, nói như hét: “Đã nói má đừng có lên nữa, sao không chịu nghe vậy? Tiền nè, má về đi”.

Mẹ tôi run rẩy bước tới cạnh thùng rác: “Thôi, con không ăn thì má đem về… Tại má nhớ con quá thì lên thăm chớ má đâu có cần tiền. Mai mốt con về thì hết con nước rồi, má sợ không có cá ngon như vầy nữa…”

Tôi dịu giọng: “Sao má không chịu nhớ? Lâu rồi con đâu có thích ăn cá linh? Cá gì mà xương không…”. Mẹ tôi mở giỏ lấy ra túm bông điên điển: “Vậy má để lại cái này cho con nghen? Nước rút rồi nên bông cũng ít. Hôm qua má phải đi hái cả buổi mới được nhiêu đây”. Tôi thấy chạnh lòng nên gật đầu: “Má cứ để đó cho con. Thôi, má về đi, con phải đi làm đây”.

Tôi đứng nhìn theo mẹ bước thấp, bước cao khuất dần nơi đầu hẻm. Tôi để mẹ đi một mình vì không muốn người trong hẻm biết tôi có một người mẹ tật nguyền…

“Cô Tư què”, “bà Tư què”… là những tiếng mà tôi nghe người ta gọi từ khi tôi nhận biết sự bất thường của đôi chân mẹ.

Lớn lên một chút, tôi biết mẹ tôi bị tật cả hai chân từ lúc mới lọt lòng. Bà ngoại mất khi mẹ tôi mới 16 tuổi. Sống một mình giữa đồng nước mênh mông, một đêm mưa nọ, mẹ đã bị một gã đàn ông cùng xóm cưỡng hiếp. Kết quả là – tôi có mặt trên cõi đời này với bao nhiêu điều tiếng xấu xa.

Thế nhưng với mẹ thì ngược lại. Bà xem đó là món quà vô giá mà tạo hóa đã ban cho mình. “Má nói thật đi, ai là cha con?”. Không phải chỉ một lần, tôi hỏi mẹ câu đó. Nhưng lần nào cũng vậy, mẹ chỉ lặng im. Có lần tôi làm dữ thì mẹ nói: “Con biết thì cũng đâu có lợi ích gì mà còn làm cho gia đình người ta xào xáo. Thật lòng, má phải mang ơn người ta chớ thân má như vầy, ai mà thèm…”.

Tôi lớn lên như một cái cây non thiếu ánh sáng. Sau lưng tôi, người ta xầm xì: “Đồ con hoang”. Rồi đến những đứa bạn học cùng lớp cũng trêu chọc: “Đồ không cha”.

Mấy tiếng “con hoang” như một vết chém sâu hoắm vào tâm hồn non nớt của tôi. Không biết từ bao giờ, trong tôi chỉ còn lại sự căm ghét người mẹ tật nguyền của mình.

Trong mắt tôi – mẹ là một kẻ tội đồ vì đã sinh ra một đứa con mà không cho nó biết cha nó là ai…

Lên lớp 10, tôi ra thị xã học. Suốt những năm học cấp 3, tôi chỉ về nhà dịp hè và Tết dù từ nhà ra thị xã chỉ mất 30 phút đi xe máy.

Thằng Kiên con bác Ba Bảo ở cạnh nhà có nhiệm vụ “tiếp tế” cho tôi mỗi tuần. Có lần nó bảo: “Ê, sao mày không về thăm má mày? Tao thấy tội nghiệp má mày lắm. Hôm trước hình như bả bị bịnh đó”. Tôi có hơi băn khoăn nhưng rồi lại quên ngay. “Mày về nói với má tao là nhớ mua thuốc uống, lúc này tao bận học lắm nên không về được”. Thằng Kiên bĩu môi: “Mày đúng là con bất hiếu”.

Học hết lớp 12, tôi quyết định lên Sài Gòn. “Lên trên đó dễ kiếm tiền lắm”- chị Thu con bác chủ nhà tôi ở trọ bảo. Chị làm đầu bếp trong một nhà hàng lớn ở Sài Gòn, lương mỗi tháng cả chục triệu. Chị hứa sẽ đỡ đầu nếu tôi muốn lên trên ấy.

Mẹ tôi đã khóc cả đêm khi biết ý định này. “Con lên trên đó làm sao má đi thăm?”- mẹ tôi sụt sịt. Tôi nạt: “Ai cần má thăm? Má cứ ở nhà, con làm có tiền sẽ gởi về nuôi má”.

Vậy là tôi đi. 4 năm qua, tôi về thăm nhà đúng 1 lần. Mẹ tôi nhờ thằng Kiên dò la tin tức.

Biết chỗ tôi làm, nó gọi điện thoại trách: “Mày đúng là con bất hiếu. Nếu tao không gọi, chắc mày cũng im luôn. Má mày lo tới bịnh luôn đó”. Tôi bực vì cái tiếng “bất hiếu” của nó nên nạt: “Mày còn nói cái giọng đó nữa thì đừng có gọi điện cho tao nghe chưa”. Nói rồi tôi cúp máy.

Có lẽ – nó tức lắm nên dẫn mẹ tôi lên tận Sài Gòn tìm tôi. Dĩ nhiên là nó bị tôi chửi vuốt mặt không kịp. Mẹ tôi cũng bị vạ lây: “Còn má nữa, ai biểu má lên đây?”.

Thật sự thì đâu có ai biểu mà chỉ có tấm lòng, tình yêu của một người mẹ đã thúc giục mẹ tôi lặn lội đi tìm con. “Tại con không về nên má nhớ…” – mẹ tôi rưng rưng. Thấy vậy, tôi cũng không nỡ rầy la: “Thôi được, má muốn lên thì cứ lên; nhưng con nói trước là con không có về dưới nữa đâu”.

Từ đó, cứ vài tháng, mẹ tôi lại lặn lội từ Châu Đốc lên Sài Gòn thăm con. Thỉnh thoảng thằng Kiên rảnh thì lại đi cùng với mẹ.

Có lần nó đùa: “Ê, má bà đã hứa gả bà cho tui rồi đó nghen. Bà ở trên này đừng có lộn xộn”. Tôi không nhớ nó đã đổi cách xưng hô từ khi nào nhưng vừa nghe vậy đã đổ quạu: “Đừng có mơ. Tui không bao giờ trở về cái xứ đó. Mà ông cũng đừng có ăn nói bậy bạ”. Nó cười hì hì: “Giỡn bà thôi chớ cái thứ con cái không ra gì như bà, có cho tui cũng… không thèm lấy”.

Mọi chuyện sẽ không có gì nếu như tôi không tình cờ quen một người. Anh là trưởng phòng của một công ty lớn. Chân dung của tôi trong mắt anh là một đứa trẻ mồ côi, tự lập, tự bươn chải vào đời… “Anh yêu em vì những điều đó. Em là một cô gái đầy nghị lực” – có lần anh bảo tôi như vậy.

Tôi gọi điện cho Kiên: “Ông đừng có dẫn bà già lên nữa nghe chưa. Tôi nói với người ta là tôi mồ côi…”.

Vừa nghe vậy, Kiên đã sừng sộ: “Bà ăn nói gì bất nhơn thất đức vậy? Má bà còn sống sờ sờ đó mà”.

“Tui nói rồi, ông mà còn dẫn má tui lên là đừng có trách sao tui cạn tình nghen” – tôi nói dứt khoát.

Kiên còn dẫn mẹ tôi lên một lần nữa. Sau đó, hắn mất biệt. Mẹ tôi lại lặn lội đi một mình. Tôi bực bội ra tối hậu thư: “Má đừng có lên đây nữa, con khó ăn khó nói với người ta. Nếu má không nghe lời, con sẽ đổi chỗ ở, không cho biết số điện thoại luôn”.

Lần đó về, mãi 4 tháng sau mẹ tôi mới dám lên.

Đó chính là cái lần tôi đã vứt giỏ đồ ăn mà mẹ lụm cụm mang từ nhà lên cho tôi. Và vì giận mẹ không nghe lời nên tôi đã đổi chỗ ở và không thèm gọi điện thoại về nhà.

******

Cho đến một hôm, tôi bỗng thấy ruột gan mình bồn chồn. Tôi lục tìm số điện thoại của Kiên. Nhưng tôi tìm mãi mà chẳng thấy.

Bẵng đi một thời gian khá lâu, khi sắp xếp lại đồ đạc, tôi tìm được quyển sổ trong đó có ghi số điện thoại của Kiên. Tôi mừng quýnh vội gọi ngay.

Vừa nghe tiếng Kiên, tôi đã líu lo: “Xin lỗi nghen, tui bỏ mất số điện thoại của ông, giờ mới tìm được. Ông sao rồi? Khỏe không? Cưới vợ chưa hay là còn chờ tui?”.

Không nghe Kiên trả lời, tôi lại ghẹo: “Ê, bộ còn giận hả?”.

Bên kia, giọng Kiên thật chậm: “Giận làm gì cái thứ không phải con người như bà”.

Tôi chột dạ: “Làm gì mà nặng lời như vậy? Ông thấy má tui khỏe không?”.

Không có tiếng trả lời.

Tôi sốt ruột: “Nói đi chớ, tốn tiền điện thoại của người ta…”.

Kiên thủng thẳng: “Giỏi lắm thì bà cũng chỉ tốn tiền điện thoại một lần này chớ mai mốt có muốn tốn cũng không được…”.

Tôi phát bực nên gắt: “Nói gì thì nói lẹ lẹ lên, không thôi tui cúp máy à”.

Lần này tôi không phải chờ lâu vì Kiên nói ngay: “Má bà mất rồi”. Tôi nghĩ là Kiên nói đùa: “Ê, hết chuyện giỡn rồi sao? Má tui đang mạnh sần, ông trù ẻo hả? Đồ xấu xa”.

“Còn bà là đồ bất hiếu. Muốn biết thì về. Tui cúp máy đây”.

Giọng Kiên cụt ngủn. Hắn cúp máy thật. Tôi gọi lại, chuông vẫn đổ nhưng hắn nhất quyết không nghe máy.

Bán tín, bán nghi, hôm sau tôi chạy về…

Kiên không hề nói đùa. Mẹ tôi đã mất cách nay hơn 3 tháng. Trước đó, bà đã bệnh không ăn uống cả tuần…

Kiên kể với tôi, hôm đám tang mẹ tôi, trời mưa tầm tã. Những người đưa đám đều khóc khi thấy người đứng ra lo ma chay cho mẹ tôi lại là Kiên.

“Tui có nhờ nhắn tin trên truyền hình, cả đăng báo nữa…” – giọng Kiên buồn buồn.

Tôi cúi đầu, không dám nhìn vào ảnh mẹ. Kiên đã nói đúng. Tôi không chỉ là một đứa con bất hiếu mà thậm chí, tôi cũng không đáng làm một con người.

Tôi có mẹ mà như một đứa con hoang…

Thu Phong. 


 

CÂU CHUYỆN ĐẠI DƯƠNG TRONG LÒNG CON ỐC NHỎ – Trần Khắc Trường

HQ LuuBẢO TỒN TIẾNG VIỆT

 Trần Khắc Trường

Tối nay, vợ chồng tôi cụ bị đồ đạc vào bịnh viện thăm con gái sắp sanh. Ngồi phía trước phòng cấp cứu, tôi thấy một người đàn ông đã ngoài 50 tuổi với vẻ mặt khắc khổ, lo lắng và luôn thấp thỏm nhìn vào trong.

Tôi đến gần ông bắt chuyện:

– Anh chờ người nhà sanh à? vào phòng lâu chưa anh?”

Người đàn ông ấy trả lời:

– Dạ, con gái tôi vào cũng được 6 tiếng đồng hồ rồi, nhưng chưa thấy bác sĩ thông báo gì?”

Tự nhiên trái tim tôi thắt lại, cũng chẳng hiểu lý do gì, có lẽ vì bất ngờ, khi thấy hình ảnh một người cha đưa con mình đi sinh.

Tôi lại tò mò và hỏi:

– Người nhà không có ai là phụ nữ hả anh? Vì anh là đàn ông, chăm con gái sinh rất bất tiện.

Người đàn ông ấy cúi đầu xuống thấp một chút, và giọng cũng nhỏ đi:

– Mẹ nó chẳng may mất sớm, chị gái nó lại có chồng phương xa, tôi một mình nuôi con nên nhà cũng neo đơn.

Tôi lại buột miệng hỏi:

– Vậy cha đứa bé đâu anh?

Anh mỉm cười nhẹ, trên gương mặt đầy nếp nhăn và nhân từ của một người cha, rồi nói:

– Con gái tôi nhẹ dạ, chồng nó bỏ đi mất biệt, khi hay tin con tôi có thai!

Người đàn ông nói tiếp:

– Nghe đâu thằng chồng nó đã có người phụ nữ khác, con gái tôi dại khờ nên đành chịu, nhiều lần nó đòi chết, tôi khuyên nhủ nó và nói nó cố gắng sinh con, tôi sẽ ráng làm để nuôi mẹ con nó.

Tự nhiên khoé mắt tôi cay cay, không cầm được lòng, tôi hỏi anh tiếp:

– Anh làm nghề gì? Rồi sinh sống ở đâu?

Anh trả lời:

– Dạ, tôi làm bốc xếp ở Cảng Sài Gòn, thời gian rảnh chạy xe ôm kiếm thêm, nhà ở quận 4, con gái tôi làm công nhân xí nghiệp may.

Tôi im lặng vài phút, nhìn vào giỏ đồ bên dưới chân của anh, nó nhỏ gọn lắm, rồi quay sang nhìn cái vali cụ bị đồ đạc cho con gái mình, tự nhiên tôi xót xa và thương quá.

Rồi bác sĩ kêu tên con gái tôi, vợ chồng tôi vội chạy lại, mới hay thằng cháu tôi nó vẫn chưa chịu ra đời và bác sĩ lại cho về nhà.

Tôi chào tạm biệt anh, cũng chẳng kịp có món quà nào cho con gái và cháu của anh, tôi chỉ vội lấy trong vali con gái mình vài món đồ, nghĩ sẽ cần cho con gái anh và một ít quà nhỏ, cuộn vào túi đồ, để anh có chi phí trang trải cho những ngày ở bịnh viện.

Anh từ chối không nhận, tôi thuyết phục anh không được.

Đến khi tôi cầm cái túi lại và nói:

– Thứ nhất, đây là món quà tôi tặng cho con gái và cháu của anh, nó không phải món quà của anh, vì thế anh đừng vì lòng tự trọng mà không nhận cho con cháu mình. Thứ hai, tôi cảm ơn anh đã cho tôi thấy được tình cảm và sự bao dung của người cha, và cảm ơn anh vì đã là người tử tế trong cuộc đời này. Nếu anh không nhận thì xem như anh phụ lòng tôi.

Nói xong, tôi quay lưng bước đi, anh vội kêu tôi lại và nói:

– Dạ, tôi cảm ơn anh, anh cho tôi thông tin, sau này tôi nói con gái tôi đi làm, trả ơn lại cho anh.

Tôi cười và trả lời:

– Sẽ có cuộc đời trả lại cho tôi sau, còn bây giờ thì anh nhận món quà này và cầu chúc cho hai mẹ con cháu ấy được mẹ tròn con vuông, chúc anh luôn khoẻ mạnh, để che chở cho cuộc đời của con và cháu mình.

Rồi bước lên xe ra về, chẳng biết bao giờ đủ duyên gặp lại người đàn ông ấy, nhưng tôi biết mình đã đủ duyên để thấy được một bức tranh đẹp trong cuộc sống này.

Chúng ta vẫn thỉnh thoảng nghe câu nói “Cha không hoàn hảo nhưng luôn yêu thương con theo cách hoàn hảo nhất!” Và có một nghịch lý, chúng ta rất dễ nói lời yêu thương ai đó, ngoại trừ cha của mình.

Thiết nghĩ cô gái trong phòng sinh ấy, dù có đang trải qua những tổn thương đau lòng, khi đối diện với những cơn đau thập tử nhất sinh, vì phải một mình vượt cạn và thiếu vắng bóng dáng của người cha đứa bé. Nhưng điều đó có xá chi, khi bên cạnh cô gái ấy, giờ đây chính là tình yêu thương vô bờ bến của người cha vĩ đại trong cuộc đời mình.

Có một tình thương chẳng bao giờ nói mãi mãi, nhưng nó luôn tồn tại từ khi chúng ta sinh ra, đến khi lìa xa cõi đời, chính là tình mẫu tử và phụ tử của cha mẹ dành cho chính mình.

Ngồi trên xe viết lại khoảnh khắc đẹp của tình phụ tử này, trên đường từ bịnh viện về nhà.

Tôi lại thấy tối nay Sài Gòn đẹp thật.

Trần Khắc Trường


 

MỖI NGÀY MỘT CÂU CHUYỆN

Cang Huynh

MỖI NGÀY MỘT CÂU CHUYỆN.

*Người bán hàng đứng sau quầy của cửa hàng trang sức nhỏ, lơ đãng nhìn ra ngoài cửa sổ.

Một bé gái dừng lại bên ngoài và áp mặt vào cửa kính. Ngay khi nhìn thấy thứ mình đang tìm kiếm, đôi mắt cô bé sáng lên vì thích thú.

Cô bé vội vàng chạy vào trong và chỉ vào một chiếc vòng cổ màu ngọc lam trong tủ trưng bày.

“Cháu có thể xem chiếc vòng đó được không ạ?” cô bé hỏi. “Nó dành cho chị gái cháu. Ông có thể gói nó giúp cháu được không ạ?”

Người bán hàng nhìn đứa trẻ với vẻ tò mò.

“Cháu có bao nhiêu tiền ạ?” ông hỏi nhẹ nhàng.

Cô bé thò tay vào túi, lấy ra một chiếc khăn tay nhỏ và cẩn thận trải nó lên quầy. Một nắm tiền xu, tiền hào và tiền lẻ rơi xuống mặt kính.

“Số tiền này có đủ không ạ?” cô bé hỏi đầy hy vọng.

Chỉ có vài đồng xu, nhưng cô bé vẫn tiếp tục nói với vẻ tự hào:

“Cháu muốn tặng chị gái cháu một món quà đặc biệt. Từ khi mẹ mất, chị ấy đã chăm sóc tất cả chúng cháu. Chị ấy luôn nghĩ đến người khác, và chẳng bao giờ có thời gian hay tiền bạc cho bản thân.”

“Hôm nay là sinh nhật chị ấy, và cháu biết chị ấy sẽ thích chiếc vòng cổ này. Màu ngọc lam giống màu mắt của chị ấy.”

Người bán hàng im lặng một lúc.

Rồi ông cầm chiếc vòng cổ lên, mang ra phía sau cửa hàng, và đặt vào một chiếc hộp trang sức xinh xắn. Ông gói chiếc hộp bằng giấy gói trang nhã, buộc một dải ruy băng quanh hộp, và thắt một chiếc nơ xinh xắn.

“Đây,” ông nói, đưa gói quà cho cô bé. “Cầm cẩn thận nhé cháu bé.”

Cô bé ôm chặt chiếc hộp nhỏ vào ngực, cảm ơn ông, rồi vui vẻ chạy ra khỏi cửa hàng.

Gần đến giờ đóng cửa, một cô gái trẻ bước vào cửa hàng. Cô đặt một chiếc hộp trang sức quen thuộc lên quầy, cùng với giấy gói và dải ruy băng chưa buộc.

“Chiếc dây chuyền này mua ở đây à?” cô hỏi. “Nó giá bao nhiêu vậy?”

Người bán hàng nhận ra gói quà ngay lập tức.

“Giá cả của mỗi món đồ trong cửa hàng tôi là chuyện riêng giữa tôi và khách hàng,” ông trả lời.

Cô gái trẻ lắc đầu.

“Em gái tôi chỉ có vài đồng xu. Đây là ngọc lam thật, phải không? Chắc hẳn nó rất đắt. Chúng tôi không bao giờ có đủ tiền mua một thứ như thế này.”

Người bán hàng cầm hộp và gói lại cẩn thận. Ông vuốt phẳng giấy gói, buộc lại ruy băng và thắt nơ với sự dịu dàng như trước.

Rồi ông đưa gói quà lại cho cô.

“Em gái cô đã trả giá cao nhất mà bất cứ ai có thể trả,” ông nói khẽ. “Nó đã cho đi tất cả những gì nó có.”

Sự im lặng bao trùm cửa hàng nhỏ.

Cô gái trẻ đứng đó, tay run rẩy ôm món quà, hai giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má.

Một số món quà không được đo bằng giá cả.

Giá trị thực sự của chúng nằm ở tình yêu thương, sự hy sinh và sự chân thành mà người ta trao tặng.

– Cang Huỳnh lược dịch từ Chaque jour une histoire. 


 

Khi 740 đứa trẻ bị kết án trôi ra biển và cả thế giới nói “không”-Truyen ngan HAY

KHẢ TÂM

 Khi 740 đứa trẻ bị kết án trôi ra biển và cả thế giới nói “không”, thì một người đàn ông đã nói “có”.

Đó là năm 1942.

Giữa Ấn Độ Dương, một con tàu lênh đênh như một chiếc quan tài nổi.

Trên tàu là 740 đứa trẻ Ba Lan ,những đứa trẻ mồ côi sống sót từ các trại tập trung của Liên Xô,nơi cha mẹ chúng đã chết vì đói, bệnh tật và kiệt sức. Chúng trốn thoát được sang Iran, nhưng cơn ác mộng chưa kết thúc: không một quốc gia nào muốn nhận chúng.

Hết cảng này đến cảng khác dọc bờ biển Ấn Độ, Đế quốc Anh ,cường quốc lớn nhất thời đó ,đóng sập cửa trước mặt chúng.

“Không phải trách nhiệm của chúng tôi. Hãy đi nơi khác.”

Thức ăn cạn dần.

Thuốc men không còn.

Và hy vọng ,thứ duy nhất giúp những đứa trẻ sống sót đến lúc này ,cũng đang tắt dần.

Maria, 12 tuổi, nắm chặt tay cậu em 6 tuổi. Em đã hứa với người mẹ hấp hối rằng sẽ bảo vệ em trai. Nhưng làm sao để bảo vệ một người khi cả thế giới đã quyết định rằng họ không đáng được sống?

Khi đó, tin tức đến được một cung điện nhỏ ở Nawanagar, Gujarat.

Người cai trị nơi ấy là Jam Sahib Digvijay Singhji.

Một tiểu vương dưới sự thống trị của Đế quốc Anh. Không quân đội, không quyền lực thật sự với các cảng biển, không nghĩa vụ phải can thiệp.

Các cố vấn nói với ông:

“Có 740 đứa trẻ đang mắc kẹt trên biển sau khi người Anh từ chối cho họ cập bến.”

Digvijay Singhji bình tĩnh hỏi:

“Bao nhiêu đứa trẻ?”

“Bảy trăm bốn mươi, thưa Bệ hạ.”

Một khoảng lặng.

Rồi ông nói:

“Người Anh có thể kiểm soát các cảng của ta. Nhưng họ không kiểm soát được lương tâm của ta.

Những đứa trẻ đó sẽ cập bến tại Nawanagar.”

Họ cảnh báo:

“Nếu ngài chống lại người Anh thì…”

“Ta sẽ chịu.”

Và ông gửi thông điệp đã cứu 740 sinh mạng:

“Các con được chào đón ở đây.”

Tháng 8 năm 1942, con tàu tiến vào cảng dưới cái nắng mùa hè khắc nghiệt.

Những đứa trẻ bước xuống như những cái bóng ,quá yếu để khóc, đã quen với đau khổ đến mức không còn dám hy vọng.

Vị Maharaja đứng chờ chúng trên bến cảng.

Mặc áo trắng, ông quỳ xuống để ngang tầm mắt bọn trẻ và nói qua phiên dịch những lời mà chúng chưa từng được nghe kể từ ngày cha mẹ qua đời:

“Các con không còn là trẻ mồ côi nữa.

Các con là con của ta.

Ta là Bapu của các con ,là cha của các con.”

Ông không dựng một trại tị nạn tạm bợ.

Ông xây dựng một mái nhà.

Tại Balachadi, ông tạo nên một Ba Lan thu nhỏ trên đất Ấn Độ:

giáo viên người Ba Lan, món ăn gợi ký ức quê hương, bài hát tuổi thơ, lớp học, khu vườn, thậm chí một cây thông Noel dưới bầu trời nhiệt đới.

“Nỗi đau luôn cố xóa bỏ con người ta,” ông nói.

“Ngôn ngữ, văn hóa, truyền thống của các con là thiêng liêng. Chúng sẽ sống ở đây.”

Trong bốn năm, khi cả thế giới chìm trong chiến tranh, những đứa trẻ ấy sống không phải như người tị nạn ,mà như một gia đình.

Vị Maharaja đến thăm, nhớ tên từng đứa, tổ chức sinh nhật, và an ủi những bậc cha mẹ ở phương xa đã tuyệt vọng nghĩ rằng sẽ không bao giờ gặp lại con mình.

Ông chi trả bác sĩ, thức ăn, quần áo và mọi thứ cần thiết bằng chính tài sản của mình.

Khi chiến tranh kết thúc và đến lúc chia tay, rất nhiều người đã khóc.

Balachadi là ngôi nhà duy nhất mà họ từng biết.

Ngày nay, những đứa trẻ ấy đã trở thành bác sĩ, giáo viên, cha mẹ, ông bà.

Tại Ba Lan, các quảng trường và trường học mang tên Jam Sahib Digvijay Singhji. Ông được trao huân chương cao quý nhất của đất nước.

Nhưng tượng đài thật sự của ông không làm bằng đá.

Nó được tạo nên từ 740 cuộc đời.

Và những cuộc đời ấy vẫn kể cho con cháu mình câu chuyện về một vị vua Ấn Độ, người mà khi cả thế giới đóng sập cửa, đã nhìn vào nỗi đau và nói:

“Từ nay, các con là con của ta.”


 

MỖI NGÀY MỘT CÂU CHUYỆN.

Cang Huynh

*Bà quấn khăn quanh mặt, ấn gai vào trán và buộc một miếng xương rồng vào ngực để mỗi bước đi đều đau đớn. Năm 1940, trên con đường dài đến San Juan de los Lagos, Maria tham gia cuộc hành hương không phải vì bản thân hay để phô trương, mà vì chồng bà, Juan. Sau tai nạn khủng khiếp, các bác sĩ nói rằng ông sẽ không bao giờ đi lại được nữa, và trong tuyệt vọng, bà đã hứa với Đức Mẹ Maria – rằng bà sẽ gánh chịu nỗi đau của ông nếu ông được trả lại đôi chân. Vì vậy, bà đi chân trần trên quãng đường dài đầy bụi và đá, giấu mặt trong sự khiêm nhường, để nỗi đau trở thành lời cầu nguyện của mình.

Đây không phải là nghi lễ; đó là lòng sùng kính được thể hiện trần trụi. Máu nhuộm đỏ con đường khi bà thì thầm từng lời cầu nguyện qua lớp vải, không chịu chậm lại. Và phía sau bà, một điều không thể tin được đang xảy ra. Juan, người đã không đi lại được trong hai năm, bỏ lại nạng và bước theo bà từng bước run rẩy. Ông cầu xin bà dừng lại, nghỉ ngơi, nhìn ông, nhưng bà không quay lại. “Phép lạ của anh là sức mạnh của em,” bà nói khẽ, tin tưởng vào lời hứa hơn là nỗi đau.  Khi họ đến nơi thờ cúng, đám đông bỗng im lặng. Không phải vì những vết thương của cô, mà vì những gì họ đã chứng kiến. Tình yêu đã chữa lành những gì y học không thể. Niềm tin đã dời chuyển cả núi non – nó đã giúp một người đàn ông đứng dậy và một người phụ nữ vượt qua lửa để đến với người mình yêu.

– Cang Huỳnh lược dịch từ Chaque jour une histoire. 


 

SÁNG ĐÔI MẮT MÙ – Tác giả: Tràm Cà Mau- Truyen ngan HAY

Xuyên Sơn

 SÁNG ĐÔI MẮT MÙ

https://youtu.be/zsptS3lRPIA

Con người cần điều gì  ?

– cần đôi mắt sáng, cần có ánh sáng. Đôi mắt và ánh sáng như là phương tiện cho cuộc sống mỗi con người.

Dạo đó, khi cả miền Nam đang bấn loạn lên, vì cuộc chiến tranh mấy mươi năm sắp đến hồi kết cuộc.

Bắc quân hồ hởi tiến mau như chẻ tre. Nam quân rút bỏ, tan rả mau chóng. Những người không am hiểu tình hình chính trị quốc tế thì ngỡ ngàng, ngạc nhiên, không tin được về sự thực đang xẫy ra trên đất nước nầy.

Dân miền Nam đua nhau bỏ chạy ra biển, chưa biết sẽ trôi nổi về đâu, cũng chưa biết sẽ đi nơi nào, làm gì mà sống, sống có được hay không.

Không cần biết. Cứ chạy trốn đã.

Những người nầy, đã có một ít hiểu biết hoặc kinh nghiệm sống với cộng sản, nên liều chết ra khơi.

Mấy cụ già miền Nam vuốt râu nói:

“Cộng sản cũng là người Việt Nam mình với nhau, việc chi mà sợ?

Cọp nó còn chưa ăn con, huống hồ chi họ với mình cùng tổ tiên, cùng giòng giống.

Miền Bắc hay miền Nam đều là anh em với nhau cả mà. Chạy đi đâu làm chi cho mệt.”

Những người trong chính quyền miền Bắc chắc cũng không hiểu nổi, tại sao nhân dân miền Nam sắp được “giải phóng”, sắp được sung sướng, sao mà lại bỏ chạy.

E rằng, họ bị Mỹ Ngụy tuyên truyền đầu độc, nên dại dột dong thuyền ra khơi. Họ cho rằng, những người bỏ trốn họ, là loại trây lười, sợ lao động, sợ khổ.

Trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến tranh sắp tàn.

Bạn của Tâm hối hả đến tận nhà lo lắng nói :

“Anh sửa soạn hai bộ áo quần. Đem theo một ít thức ăn khô, một chai nước. Tôi đã ghi danh cho anh được xuống xà lan ở Tân Cảng, và sẽ được kéo ra khơi hôm nay hoặc ngày mai.”

Tâm trầm ngâm:

“ Không đi đâu cả. Tôi sinh ra trên quê hương nầy, và sẽ sống và chết với quê hương.”

“Anh chấp nhận sống với cộng sản.?”

“Anh chưa hiểu ý tôi. Nếu phải chọn tự do và cộng sản, thì tôi sẽ chiến đấu để bảo vệ một chính thể tự do.

Nhưng nếu phải chọn quê hương và một nơi vô định khác, thì tôi chọn quê hương.

Đất nước mình đã chịu chiến tranh tàn phá ba mươi năm nay. Tan tác, đổ vở quá nhiều.

Bây giờ là lúc toàn dân cần góp tay xậy dựng lại quê hương thân yêu của chúng ta. Tôi đã chuẩn bị tinh thần rồi.

Chấp nhận đi tù vài ba năm, nếu phải đi đập đá Trường Sơn, thì đá đó cũng để xây dựng đường sá và nhà cửa cho quê hương nầy.

Đi ra ngoài, dù có làm được gì, thì cũng là làm cho người ta. Tôi chấp nhận mọi gian khổ để đổi lấy cuộc sống còn có quê hương.”

Người bạn nhìn Tâm với ánh mắt u buồn:

“Tôi ước mong sao ý nghĩ của anh là đúng, và sau nầy không ân hận”

Tâm quả quyết:

“ Tôi sẽ không bao giờ ân hận với chọn lựa nầy. Tôi chọn quê hương.”

Nửa tháng sau ngày miền Bắc thắng trận, một ông chú của Tâm, là cán bộ có vai vế, từ Hà Nội vào tiếp thu Sài gòn. Ông  ghé lại nhà thăm.

Ông nầy đã hăng hái tham gia cuộc kháng chiến từ thời khởi đầu năm 1945.

Trong tình thân gia đình, ông bực bội hỏi:

“ Sao không bỏ chạy, mà giờ nầy còn ở đây? Thế thì khổ đời anh rồi.”

Tâm ngỡ ngàng, nhưng cũng quả quyết nói:

“ Cháu ở lại, để góp một tay xây dựng lại quê hương đổ vở. Chỉ mong làm một hạt cát nhỏ trong công cuộc tái thiết đất nước nầy”

Ông chú cười buồn mà nói:

“Ai cho anh xây dựng mà hòng?

Anh tưởng dễ lắm sao?”

“ Cháu không hiểu hết ý của chú.”

“ Rồi anh sẽ hiểu. Anh phải “kinh qua” mới thấm và hiểu. Chưa thực sự sống trong chế độ, thì dù cho có đọc ngàn cuốn sách, anh cũng còn mơ hồ và đầy ảo vọng.”

Tâm mạnh dạn nói mà không sợ ông chú buồn lòng:

“ Nếu cháu không lầm, thì chú cũng đang là một rường cột của chế độ nầy. Với cái vai vế của chú, thì chú cũng có thể tạo điều kiện cho những người yêu mến quê hương nầy có cơ hội phục vụ đất nước. Quê hương nầy là của chung, gia sản của tổ tiên nhiều đời gây dựng lại, không của riêng ai, không của riêng đảng phái nào.”

Ông chú cười, ánh mắt có vẻ thương xót người cháu, ông nói:

“Không. Anh nói vậy là chưa hiểu chi về xã hội chủ nghĩa cả. Chú cũng chỉ là một bánh xe trong guồng máy đang vận hành. Bánh xe nào không hoàn toàn ăn khớp, thì bị loại ra ngay.

Bị vứt bỏ không thương tiếc.

Bị chà đạp, bị hành hạ, sống không được, chết không xong.

Anh không có quyền yêu mến quê hương theo tâm ý của anh.

Phải yêu theo lối của người khác vạch ra, hoàn toàn đi trong đường lối đó, nếu anh muốn sống còn. 

Tôi xin anh, đừng có nói cái giọng điệu quê hương là gia sản chung cho ai khác nghe, mà không có lợi cho bản thân anh.”

Tâm thở dài.

Một lúc sau ông chú nói tiếp:

“Điều cần thiết nhất chú dặn anh, là đừng có dại mà thành thật khai báo lý lịch và tội lỗi của mình.  Anh đã ở miền Nam, thì dù anh có làm gì, hay không làm gì, cũng có tội với cách mạng cả.

Phải tự nhận là có tội, và chỉ nhận những tội khơi khơi thôi. 

Chuẩn bị một bản lý lịch cá nhân.

Cái gì không lợi thì đừng khai.

Cái gì giấu được thì giấu.

Viết càng ngắn, gọn, rõ ràng càng tốt. Khai cho y hệt nhau, đừng sai chạy. 

Đó, chú chỉ giúp anh được chừng ấy thôi, anh nhớ cứ làm theo, thì bớt được vận hạn khó khăn.”

Tâm chấp nhận đi tù cải tạo với sự bình tỉnh, không chút lo lắng buồn phiền.

Anh đã chuẩn bị trước, và đây là chuyện phải đến.

Tâm cũng không có ảo vọng đi “học tập” một tháng hay hai tuần như thông cáo do chính quyền phổ biến. Nhưng Tâm vẫn mong rằng, anh nghĩ sai. Anh đã chuẩn bị cho một cuộc đời tù tội lâu dài. Mang theo những vật dụng thật bền, chắc chắn.

Những tuần đầu trong trại cải tạo, Tâm thấy bạn bè xài phí những vật dụng mang theo, anh nói với các bạn trong một buổi họp tổ:

“Các anh nên tiêu xài tiết kiệm lại một chút. Đâu đã chắc một tháng là được về ngay !”

Các bạn anh nhao nhao phản đối :

“ Cánh mạng trước sau như một.

Anh không tin tưởng chính sách của cách mạng sao? Anh còn tư tưởng lạc hậu lắm. Cách mạng nói một tháng, là một tháng, không sai chậy đâu.”

Thấy tất cả bạn bè đều phản đối dữ dội, và nếu cán bộ quản giáo biết được,

hay có người báo cáo thì bất lợi cho bản  thân, Tâm vội vàng cười giả lả:

“ Thôi mà, tôi nói chơi cho vui, mà làm anh em sợ. Nói đùa , anh em bỏ qua đi.”

“Đùa làm đứng tim người ta.

Cách mạng không bao giờ nói sai cả.”

Tâm biết anh em sợ, không dám nghe nói sự thực. Muốn nuôi ảo tưởng là một tháng sẽ được tha về, nên phản đối lời khuyên của Tâm.

Sau ba tuần mà chưa thấy “bài vở và học tập” chi cả.

Đám tù lao nhao tiên đoán rằng, cách mạng sẽ khoan hồng cho về, mà không cần học tập lôi thôi.

Đoán rằng, họ sẽ phát tài liệu cho anh em đọc, vì ai cũng đã có trình độ học vấn khá, không cần phải giảng dạy.

Tâm chỉ cười, và mong sao cái mơ ước hão huyền của anh em đúng sự thực, chứ trong lòng Tâm, không hề có ảo tưởng nào.

Nhiều đêm, khi chín giờ, đèn điện tắt, có tiếng tắc kè kêu vang dội rất rõ trên đồi cao:

“ Tắc kè. Tắc kè.”

Anh em diễn dịch ra là có điềm tốt thông báo, nên tắc kè kêu là “ Sắp về. Sắp về.”

Có nhiều anh loan tin rằng, mấy đêm nay xem thiên văn, thấy nhiều sao chiếu đồng quy về hướng Sài gòn, bởi vậy, anh em cũng sắp được tha về nay mai.

Nhiều tháng sau vẫn chưa được tha về, mà thời gian tù không xác định.

Tiếng tắc kè được diễn dịch lại là “Đếch về. Đếch về.”

Một người bạn nói với Tâm:

“ Cán bộ luôn luôn nhắc nhở là “yên tâm cải tạo”, làm sao mà yên tâm, khi gia đình còn lắm việc bộn bề, vợ con không biết sinh sống ra làm sao, ngày ra trại chưa được xác định.

Thì làm sao mà yên tâm cải tạo được?”

Tâm cười và trả lời:

“Yên tâm cải tạo. Đúng. Mấy ông cán bộ nói đúng. Yên tâm đi, ngày về còn xa lắm lắm.  Đừng nôn nóng, vô ích.

Không yên tâm, thì cũng không được gì. Bận lòng thêm khổ. Chúng ta bị mắc bẩy rồi, cứ đừng hy vọng, đừng mong ước gì cả.

Yên lòng. Nếu có một ngày nào đó, được kêu tên cho ra về, thì sung sướng lắm. Nếu chưa được về, cũng đừng mong. Có mong là có bồn chồn, có khổ tâm.

Hãy yên tâm đi, yên tâm cải tạo”

Mấy người bạn Tâm bây giờ đã bớt ảo tưởng, nhưng vẫn chưa tắt niềm hy vọng. Họ thường tỏ vẻ bực bội khi nghe các bạn khác đọc các câu thơ: 

“Bao giờ cọc sắt nở hoa.

Bà Đen hết đá thì ta mới về”

hoặc

“Khi đi vợ mới mang bầu.

Ngày về con đã bạc đầu như cha.”

Nhờ lời khuyên của ông chú đã từng kinh qua dày dạn trong chế độ, là đừng dại dột thành thật khai báo, nên Tâm được tha tù, về nhà sớm hơn bạn bè cùng trang lứa, cũng mất hơn ba năm, gần với thời gian anh đã  tiên đoán và chấp nhận. 

Trong thời gian nầy, tình hình lương thực vô cùng khó khăn.

Cả nước đều đói vàng mắt, nhà nhà ăn độn khoai sắn, bo bo, mì sợi.

Bụng dạ mọi người khi nào cũng lưng lửng, nhột nhạt, có kiến bò.

Miệng thì luôn thòm thèm.

Đời sống thường ngày vô cùng khó khăn.

Ít còn ai đủ dại để tin tưởng vào tương lai tươi sáng hạnh phúc.

Không biết ai bày, mà bọn trẻ con hàng xóm thường ngêu ngao hát bài ca sửa lời:

“…tổ quốc ơi, ăn khoai mì ngán quá, kể từ giải phóng vô đây, ta ăn độn dài dài, kể từ giải phóng vô đây, ta ăn độn toàn khoai…”

Một lần nghe cuộc bàn cãi giữa hai ông cậu, ông cậu nhỏ là người đi tập kết ở miền Bắc về, nói với ông cậu lớn tuổi rằng:

“ Anh chưa ‘giác ngộ cánh mạng’ thì anh đừng nói, đừng bàn luận về xã hội chủ nghĩa. Phê bình mà chưa biết rõ bản chất, thì đừng nên nói, không có lợi cho anh và gia đình.”

Ông cậu lớn tức tối nói:

“ Làm sao mà tôi giác ngộ cách mạng của các người được? Còn bản chất của xã hội chủ nghĩa, không nói ra, ai cũng biết là cái gì rồi.”

“Anh có biết giác ngộ cách mạng là gì không?

Giác ngộ nghĩa là biết rõ, biết đến nơi đến chốn, không phải biết lơ mơ như các anh.

Biết cái gì?

Biết cách mạng vô cùng nghiêm khắc, tàn bạo, không khoan nhượng.

Nghĩa là biết sợ cách mạng trù dập, sợ bị thanh toán, thủ tiêu, sợ bị giam đói, bị bao vây kinh tế, bao vây tình cảm.

Tóm lại, giác ngộ cách mạng là biết sợ cách mạng, sợ vô cùng, không dám hó hé chi cả.

Cách mạng nói sao, mình  nghe vậy, nói theo y như vậy, đừng sai chạy mảy may, đừng để cái lý trí phán đoán sai đúng xen vào.

Người giác ngộ cách mạng sẽ dễ sống, dễ thở, và an toàn hơn trong cái xã hội chủ nghĩa.”

Ông cậu lớn nói với giọng chán nản:

“ Thế thì giác ngộ cách mạng là phải biết hèn nhát, nói như vẹt, mềm như bún. Không kể gì đến sĩ khí, nhân cách nữa sao?”

Ông cậu ‘cách mạng’ trả lời:

“Hừ, sĩ khí và nhân cách để làm gì nếu cái bao tử trống không, đói khát hành hạ, vợ con nheo nhóc, xóm giềng xa lánh, hất hủi mình vì sợ liên lụy?”

Ngừng một lát, ông nầy nói tiếp:

“ Thời nầy, tốt nhất là bịt tai, nhắm mắt mà sống. Đừng bao giờ nói ý nghĩ trung thực của mình cho ai nghe.

Có lẽ, tốt hơn hết là đừng có ý kiến chi khác với mọi người. Ai sao mình vậy. Đúng hay sai, thật hay giả, không cần biết đến làm chi. Đó là thái độ khôn ngoan nhất.”

Ông cậu lớn tuổi lắc đầu:

“ Không được. Phải can đảm nhìn thẳng vào sự thật, và đừng tự dối lòng để giả tin vào lời lừa mị láo khoét.

Nếu ai cũng dám nhìn thẳng vào sự thực, nói lên sự thực, thì bọn dối trá sẽ không còn đất sống, và không còn cơ hội ức hiếp, áp bức kẻ hiền lương.

Người miền Bắc và miền Trung khôn ngoan quá, cẩn trọng quá, nên gắng nhịn nhục để sống còn, bởi vậy nên bị ức chế, bị chà đạp, bị dày xéo,  không còn thể thống chi cả.

Chú ra ngoài chợ Sài gòn mà xem, hay chú lên xe đò mà nghe các bà chữi cho nát mặt, nát mày, có dám bỏ tù hết cả nhân dân miền Nam nầy không?

Ban đầu, các anh ‘cách mạng’ cũng hung hăng, doạ dẫm, định áp đặt chính sách cai trị hà khắc như cai trị dân miền Bắc lên vùng đất nầy.

Nhưng không ai sợ cả, không ai hùa theo lời nói láo khoét. Mấy anh bị hố. Dân miền Nam không hèn nhát đâu.”

Ông cậu ‘cách mạng’ hạ thấp giọng:

“Nhân dân miền Nam nầy ăn nói phản động, không có lợi lộc gì cả, mà lại hại đến bản thân, gia đình.

Nói lời phản động, để được cái gì chứ? Anh tưởng chúng tôi đều ngu muội, mù quáng cả, không nhìn thấy và phân biết được sự thực và dối trá sao?

Sống theo nếp sống mới thì phải biết ‘nói điều mình không tin, và tin điều mình không dám nói’

Đó là thái độ khôn ngoan, thức thời.”

Mỗi ngày từ sáng tinh mơ, loa đã oang oang kêu gọi dân chúng sống theo nếp sống văn minh.

Tâm không biết nếp sống văn minh của xã hội chủ nghĩa ra làm sao, đem hỏi ông một ông chú ‘cách mạng’ khác.

Ông hạ giọng thầm thì:

“Cái gì người ta thiếu, thì nói nhiều đến cái đó. Văn minh bây giờ là xe chạy bằng than cũi, ăn cơm độn khoai sắn, xới vườn hoa trồng rau khoai rau dền, nuôi heo trên tầng lầu chúng cư, áo quần xám xịt một màu, ăn nói một lời giống nhau y hệt. Văn minh mà nhà nước ta đang nhắm đến là làm sao cho miền Nam tiến kịp miền Bắc trong tiêu chuẩn … nghèo đói.”

Tâm cười:

“Các ông bà con đi tập kết về khuyên đừng ăn nói phản động. Thế mà lời của chú, nghe ra còn phản động hơn ai hết. Thế thì hai mươi mấy năm đi theo cách mạng, chú đã làm được công trạng gì trong sự nghiệp xây dựng xã hội chủ nghĩa?”

Nét mặt ông chú có vẻ tức tối:

“Công trạng cái con khỉ. Vì chú không biết a dua, không hèn nhát nói theo lời lếu láo dối trá của bọn chúng, nên chú bị bao vây, bị cô lập, bị bỏ đói trong hai mươi năm tập kết ra Nghệ An. Chú kiếm sống bằng nghề ‘hớt tóc chui’.

Cả nước đã đói cho vàng mắt ra, gia đình chú còn đói hơn ai cả.

Con cái không được nhận vào trường, thất học cả đám. Chẳng bị tù rục xương là may mắn lắm rồi cháu à.”

“Thế thì xin chú cho cháu một lời khuyên, để sống còn trong xã hội mới nầy.”

Ông chú lắc đầu:

“Không còn cách nào để cho các thành phần như cháu sống còn cả.

Ngoại trừ… ngoại trừ bỏ nước ra đi.

Chỉ có con đường đó thôi.”

Một năm sau, Tâm đến được bến bờ tự do sau bao lần suýt bỏ mạng trên biển cả. /./.

Tác giả Tràm Cà Mau


 

Đó không phải kỹ năng. Đó là lòng dũng cảm. Truyen ngan HAY

Annie Mỹ AnhSự Thật Lề Đường (STLĐ)

 Ngày 21 tháng 8 năm 2015, chuyến tàu cao tốc Thalys chở 554 hành khách đang chạy từ Amsterdam đến Paris thì một người đàn ông bước ra từ nhà vệ sinh trong tình trạng cởi trần, mang theo súng trường tấn công, súng ngắn, dao rọc giấy và 270 viên đạn.

Con tàu đang lao đi với tốc độ gần 320 km mỗi giờ. Tất cả các cửa đều đóng kín. Không ai có thể chạy trốn.

Một hành khách người Pháp là người đầu tiên lao vào ngăn cản tên tấn công và ngay lập tức bị bắn xuyên qua cổ.

Chỉ vài giây sau, một thanh niên Mỹ 23 tuổi tên Spencer Stone, khi đó còn đang ngái ngủ trên ghế, bật dậy và chạy thẳng về phía kẻ có súng.

Stone không phải một khách du lịch bình thường. Anh là quân nhân của Không quân Hoa Kỳ, được đào tạo như một nhân viên quân y. Anh đang du lịch châu Âu cùng hai người bạn thân từ thuở nhỏ ở Sacramento là Alek Skarlatos, một quân nhân Vệ binh Quốc gia bang Oregon vừa trở về từ Afghanistan, và Anthony Sadler, một sinh viên đại học. Không ai trong số họ ngờ rằng chỉ ít giây nữa họ sẽ phải đối mặt với thử thách sinh tử.

Mọi chuyện diễn ra trong tích tắc.

Một hành khách người Pháp đã cố khống chế tên tấn công nhưng bị hất văng. Sau đó, Mark Moogalian, một giáo sư người Pháp gốc Mỹ 51 tuổi, đã giằng được khẩu súng trường khỏi tay hắn. Khi ông quay lại che chắn cho vợ mình, tên tấn công rút súng ngắn và bắn ông từ phía sau. Viên đạn xuyên qua phổi rồi thoát ra ở cổ. Moogalian gục xuống và giả chết.

Đó là lúc Spencer Stone lao tới.

Không một chút do dự, anh xông thẳng vào kẻ khủng bố. Alek Skarlatos lập tức theo sau. Anthony Sadler cũng tham gia. Rồi đến Chris Norman, một doanh nhân người Anh 62 tuổi chưa từng gặp họ trước đó.

Bản năng của con người là bỏ chạy khi đối mặt với hiểm nguy chết người.

Nhưng bốn người đàn ông ấy lại chạy thẳng về phía nó.

Stone là người tiếp cận đầu tiên. Anh khóa cổ tên tấn công và quật hắn xuống sàn tàu. Trong khoảng 90 giây tiếp theo, một cuộc vật lộn dữ dội diễn ra trong lối đi hẹp.

Tên tấn công rút dao rọc giấy và chém Stone một nhát sâu ở cổ, gần như cắt lìa ngón tay cái của anh.

Stone vẫn không buông tay.

Bốn người đàn ông cuối cùng đã khống chế được tên tấn công, đánh hắn bất tỉnh và trói lại trước khi hắn có thể tiếp cận hàng trăm hành khách còn lại.

Nhưng điều phi thường nhất vẫn còn ở phía sau.

Chỉ cách đó vài mét, Mark Moogalian, người duy nhất bị bắn, đang nằm trên sàn trong vũng máu, còn vợ ông liên tục kêu cứu.

Dù chính mình cũng bị thương rất nặng, Spencer Stone vẫn bò đến bên ông.

Một tay giữ chặt vết thương ở cổ của mình, tay còn lại thực hiện các thao tác sơ cứu cho Moogalian. Với kỹ năng của một quân y, anh đã giữ cho ông sống sót cho đến khi đoàn tàu dừng khẩn cấp và các nhân viên y tế đến nơi.

Các bác sĩ sau này cho biết vết thương ở cổ của Stone chỉ lệch vài milimét nữa là có thể cướp đi mạng sống của anh.

Cả hai người đều sống sót.

Khi tỉnh dậy sau ca phẫu thuật, câu hỏi đầu tiên Spencer Stone hỏi không phải là tình trạng của bản thân.

Anh chỉ hỏi:

“Có ai khác bị thương không?”

Câu trả lời là không.

Không còn ai thiệt mạng.

Ba ngày sau, Tổng thống Pháp François Hollande đã trao cho Spencer Stone, Alek Skarlatos, Anthony Sadler và Chris Norman Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh, phần thưởng cao quý nhất của nước Pháp.

Sau đó, Tổng thống Barack Obama cũng đón tiếp họ tại Nhà Trắng.

Dù được cả thế giới ca ngợi, Spencer Stone vẫn luôn nói rằng anh chỉ làm điều mà bất kỳ ai cũng sẽ làm.

Có lẽ chỉ có một điều trong câu nói ấy là không đúng.

Các nghiên cứu về hành vi con người trong những tình huống bạo lực cho thấy phần lớn mọi người sẽ đứng sững lại, bỏ chạy hoặc tìm nơi ẩn nấp.

Việc lao thẳng vào một kẻ cầm súng chỉ với hai bàn tay không không phải điều mà ai cũng làm được.

Đó là điều chỉ rất ít người có đủ can đảm để lựa chọn.

Quá trình huấn luyện quân đội giúp Stone biết cách chiến đấu, biết cách xử lý tình huống và cứu chữa người bị thương.

Nhưng nó không thể giải thích vì sao anh lại tự nguyện lao vào nơi gần như chắc chắn sẽ mất mạng.

Đó không phải kỹ năng.

Đó là lòng dũng cảm.

Có lẽ cách ngắn gọn nhất để hiểu những gì Spencer Stone đã làm là thế này:

Người đàn ông chấm dứt vụ tấn công cũng chính là người đã cứu sống nạn nhân duy nhất bị bắn.

Anh vừa ngăn chặn thảm sát, vừa cứu một mạng người, trong khi bản thân cũng đang bị thương nghiêm trọng.

Việc 554 hành khách đều có thể trở về nhà ngày hôm đó là nhờ một vài con người đã chấp nhận đối mặt với cái chết để bảo vệ những người xa lạ.

Món quà lớn nhất mà họ dành cho tất cả hành khách trên chuyến tàu ấy là điều này:

Họ sẽ không bao giờ phải biết chuyện gì đáng sợ đã có thể xảy ra.

https://www.facebook.com/share/p/1bk7A2coi3/?mibextid=wwXIfr 


 

CHỒNG ĐIÊN – Truyen ngan HAY

Nguyen Thi Chau

 CHỒNG ĐIÊN

Đó là đêm mưa bão, chị bị sốt, anh chạy ngược chạy xuôi lo cho chị. Nửa đêm, nhắm tình hình không ổn, mặc trời mưa gió, anh bế chị vào viện. Vừa chạy vừa kêu tên chị mãi, không có tiền, vay mượn mãi chỉ đủ cho chỉ nằm trong một ngày. Sáng hôm sau, anh phải đi bán máu để có tiền mua thuốc cho chị. Những ngày chị bệnh, anh phải một tay kiếm tiền, một tay nấu cháo, thuốc thang cho chị. Để có tiền anh phải làm việc nhiều hơn trong tình trạng mệt mỏi vì thức khuya dậy sớm và bán máu. Ngày chị lành bệnh , cũng là ngày anh ngục ngã.

Anh bị ngã xe trên đường về vì hoa mắt. Tai nạn đó không lấy đi sinh mệnh của anh nhưng lấy đi của chị rất nhiều nước mắt khi anh trở thành một đứa trẻ lên ba. Anh không biết gì cả, thích cười thích khóc, không hiểu mình đang nghĩ gì. Nghe tin anh bệnh như thế , cả nhà chị tìm mọi cách tác động tới chị để chị bỏ anh mà về sống với gia đình. Không nhẫn tâm bỏ anh lại một mình, chị bị gia đình mình bỏ rơi. Không còn cách nào khác, chị đành cùng anh sống trong căn nhà lạnh lẽo. Chị đành bán đi miếng đất sinh nhai của hai vợ chồng để lấy tiền chữa trị cho anh. Chạy hết bệnh viện này tới bệnh viện khác, bệnh anh vẫn không khỏi.

Không còn cách nào khác, chị đành gửi anh vào bệnh viện tâm thần. Một tuần sau, nước mắt chị lại trào ra khi nhìn thấy anh đứng trước nhà gọi chị. Dù anh đang là đứa trẻ lên ba nhưng anh vẫn nhớ đường về nhà tìm chị.

Chị rụng rời chân tay ôm anh khóc không thôi.

Chị thề với lòng sẽ không đưa anh đi đâu cả.

Chị siết lấy anh cứ như sợ anh lại biến mất.

Vậy là từ đó, chị đâu anh ở đó. Anh ăn rất khỏe dáng người cao to. Nhìn đằng sau cứ như tràn trề sinh lực, nhưng chỉ khi nói chuyện với anh, mọi người mới vỡ lẽ.

Mỗi ngày sáng sáng anh lại gánh giỏ cá ra chợ cho chị bán, xong rồi lại đi lang thang. Đúng 11h anh lại đến gánh về cho chị. Anh hiền lành, thấy ai làm gì nặng cũng nhào vào giúp nên mọi người ở chợ rất thương. Họ vẫn thường cho anh bánh trái, ai khá hơn thì dúi cho chút tiền. Anh đều bỏ vào bọc, dành cho chị tất.

Mọi người đùa với anh gì anh cũng chỉ cười giả lả. Nhưng ai đó không biết lỡ lời gì tới chị là anh sẵn sàng cho người đó một cú đấm. Có lần, anh nổi cơn đánh một người bán sống bán chết chỉ vì người ấy khen chị xinh. Chỉ đến khi chị đến ôm anh, anh mới thôi.

Ở cái chợ này, chả ai dám tranh chỗ bán với chị cả, vì mỗi lần có cãi nhau với chị hay là giành khách, anh cũng đều có mặt, đứng che chị lại, tay lăm lăm thanh gỗ sẵn sàng ăn thua với họ.

Ai cũng ngán ngại, họ bảo chấp chi thằng điên nên họ bỏ qua điều đó.

Rồi ba chị sinh tật uống rượu. Ngày càng nghiện, ông mất. Được tin chị khóc ngất, thấy chị khóc, anh cũng ôm chị vào lòng và khóc theo. Khóc xong, chị dẫn anh ra tiệm vàng bán sợi dây chuyền mà anh tặng khi quen cưới nhau. Thấy chị tháo sợi dây, anh giật lại. Anh biết chị rất thích nó nên không muốn cho chị bán. Chị cười buồn, bán để cho má làm đám ma ba, sau này anh đi làm mua cho em cái khác lớn hơn, đẹp hơn. Anh mới chịu buông tay cười cười theo chị. Từ đó, anh chỉ đem cái bánh, chai nước về cho chị chứ không hề thấy đưa chị tiền.

Không biết tại vì không uống thuốc hay lý do gì mà dạo này anh lại có thêm bệnh động kinh. Mỗi lần lên cơn co giật lại sùi bọt mép. Hết cơn anh lại đập phá những ai đứng gần đó, nhưng khi chị ôm anh vào lòng, anh đều trở lại bình thường. Người ta khuyên chị cho anh vào viện. Bác sĩ bảo anh đã chuyển sang tâm thần nặng, phải đưa vào khu cách ly. Chị đành nói dẫn anh đi chơi. Đưa vào đó anh cứ khóc, ôm chầm lấy chị, chị cũng ôm chặt anh, mãi chị mới buông anh ra được. Nước mắt chảy dòng, chị phải cố chạy thật nhanh để không nghe tiếng anh gọi.

Tháng nào chị cũng xuống thăm anh. Chẳng làm gì cả cứ nhìn anh , khóc đã đời rồi về. Anh cũng vậy gặp chị là đòi về. Nhiều lúc chị cũng muốn đưa anh về lắm nhưng không thể.

Rồi một ngày, bệnh viện thông báo anh đã mất vì trong một lần lên cơn anh đã đập đầu vào tường.

Họ bảo trước lúc mất anh luôn miệng gọi tên chị. Chị ngất lên ngất xuống .

Hôm làm thủ tục chôn cất anh. Chị được bệnh viện đưa túi đồ của anh, bên trong toàn là hình của chị. Dưới những bộ đồ có một cái hộp, trong đó có một sợi dây chuyền bạc cùng tờ giấy anh ghi nguệch ngoạc tên chị.

Nước mắt chị chảy ròng…, nhớ người chồng điên!

Fb Lão Ngoan Đồng