Chăm một người bệnh nằm liệt giường 30 ngày …

 Chỉ cần chăm một người bệnh nằm liệt giường 30 ngày thôi, bạn sẽ hiểu một sự thật rất ít người dám nói ra.

Không phải ai chăm người bệnh cũng luôn dịu dàng.

Không phải ai chăm cha mẹ già lúc nào cũng đủ kiên nhẫn.

 Vì có những ngày

Bạn mệt đến mức chỉ muốn trốn đi một lúc. 

Ban ngày:

 đút từng thìa cháo

lau người

thay tã

đỡ dậy

xoa lưng

cho uống thuốc.

dọn dẹp nôn ói

Và suy nghĩ lo toan về cơm áo gạo tiền và chăm sóc người bệnh cùng đàn con thơ??

 Ban đêm: 

Mới chợp mắt được một chút lại nghe tiếng gọi:

“Con ơi…” “Em ơi”, “Bà nó ơi”, “Anh ơi”, “Bố mẹ ơi”, “Chị ơi”…

 Có khi chỉ là:

“Cho mẹ uống nước”..

“Bố đau quá”…

 “Tôi đái ra giường rồi, thay bỉm khác bà nó ơi”…

 Những việc đó không hề lớn lao.

Nhưng khi lặp lại 30 ngày… 60 ngày… 1 năm… thậm chí cả đời..

Nó trở thành một thứ áp lực vô hình.

Không ai nhìn thấy.

Nhưng người chăm thì kiệt sức từng chút một. 

Có những đêm người chăm ngồi bên giường bệnh.

Không khóc.

Chỉ thở dài, tiếng thở đầy chất chứa của tiếng lòng.

Vì họ biết:

Ngày mai vẫn sẽ lặp lại y hệt ngày hôm nay.

 Lúc đó bạn mới hiểu:

Tình yêu thương không phải lúc nào cũng là cảm xúc đẹp.

Đôi khi nó là sự chịu đựng âm thầm.

Người bệnh đau một.

Người chăm mòn mười.

Không phải vì họ không thương.

 Mà vì:

cơ thể họ mệt

tinh thần họ kiệt

tiền bạc cạn dần.

 Rồi sẽ có một ngày…

 Bạn chợt nghĩ một câu mà chính mình cũng thấy tội lỗi:

“Giá như người thân mình… đỡ khổ hơn một chút thì mình cũng đâu khổ thế này”. Hoặc tệ hơn là:

“Mong cho người nằm đó, đi sớm, đi nhanh về thế giới bên kia cho đỡ khổ thân họ và cũng đỡ khổ cho người chăm sóc”.

 Không phải vì bạn vô tình, không phải vì bạn vô cảm, không phải vì bạn không có lòng yêu thương.

Mà vì bạn đã thấy rõ cảnh:

“Sống lay lắt đôi khi còn đau hơn cả cái chết”.

 Những người từng chăm người bệnh liệt lâu ngày đều hiểu một điều:

Điều đáng sợ nhất của tuổi già hay lúc bệnh tật không phải là chết.

Mà là nằm đó… và trở thành gánh nặng.

 Vì vậy khi còn khỏe:

Hãy chăm sóc cơ thể mình, yêu thương bản thân không phải là ích kỷ. Ích kỷ là khi cướp giật chiếm đoạt của người khác làm của mình. Còn chăm sóc bản thân cho thân khỏe mạnh là việc tốt và nên làm, đáng để làm.

 Đừng đợi đến khi:

đi lại khó khăn

ăn uống phụ thuộc

vệ sinh phải nhờ người khác.

 Không ai muốn con cái hay vợ chồng mình phải thức trắng đêm thậm chí nhiều đêm vì mình.

 Không ai muốn người mình thương phải kiệt sức vì mình, vay mượn nợ nần đầm đìa vì mình.

 ❤ Người từng chăm người bệnh liệt sẽ hiểu:

 Đôi khi thứ quý giá nhất không phải tiền bạc.

Mà là một cơ thể còn tự lo được cho mình.

 (Nguồn: Share trên mạng)

From: ctkd-k & NguyenNThu


 

NHUẬN BÚT Ở TÂY PHƯƠNG – Nguyễn Hưng Quốc

Nguyễn Hưng Quốc

Ở Việt Nam, có khá nhiều người ngộ nhận về vấn đề nhuận bút ở Tây phương. Thỉnh thoảng, đọc báo, nghe nói nhà văn nào đó, ra sách, in một triệu cuốn và trở thành triệu phú đô Mỹ, người ta dễ ngỡ đó là hiện tượng phổ biến ở Tây phương.

Thật ra, không phải.

Số những người may mắn như thế rất ít. Cả thế giới, may ra, được vài ngàn người. Riêng ở Úc, với dân số khoảng 27 triệu, tôi nghĩ nhiều nhất là vài trăm người. Còn những người còn lại? Cách đây khoảng 10 năm, theo một cuộc điều tra của trường Đại học Macquarie, căn cứ trên 1000 tác giả, người ta thấy thu nhập trung bình của họ với tư cách là tác giả (chủ yếu là từ nhuận bút và các khoản trợ cấp khác) chỉ có 12.900 đô một năm. Nói cách khác, thu nhập từ nhuận bút chưa bằng tiền trợ cấp… thất nghiệp.

Vậy làm sao họ sống được?

Nói chung, ở Úc cũng như nhiều quốc gia Tây phương, trừ một thiểu số ít ỏi sống được nhờ nhuận bút, đa số sống bằng một nghề gì khác. Nhiều nhất là dạy học. Thường là đại học. Viết sách hoặc viết báo, được ít tiền: Càng vui. Không thì cũng chả sao. Bởi vậy, cũng theo cuộc điều tra kể trên, thu nhập chung, từ nhiều nguồn, của giới cầm bút Úc lên đến 62.000 đô một năm!

Trong hơn 20 cuốn sách tôi đã xuất bản, có một cuốn bằng tiếng Anh, Socialist Realism in Vietnamese Literature: An Analysis of the Relationship Between Literature and Politics, gần 400 trang, giá ghi trên Amazon.com là gần 100 đô (Mỹ) một cuốn. Trong một buổi học, tôi đố các sinh viên của tôi: Tôi nhận được bao nhiêu tiền? Hầu hết đều đồng thanh: Nhuận bút thường là 10%. Nếu sách in được 1000 cuốn, nhuận bút cho tác giả sẽ là khoảng 10.000 đô! Tôi cười, đáp: Không có đồng nào cả!

Trước khi in sách, trong hợp đồng có ghi rõ: Nhuận bút cho tác giả là 10%, nhưng chỉ tính từ cuốn thứ 1001 trở lên! Nói cách khác, tiền lời thu từ 1000 cuốn đầu tiên nhà xuất bản sẽ hưởng hết. Để trừ vào các khoản chi phí hành chính, quảng cáo và in ấn. Với loại sách nghiên cứu như sách của tôi hay những gì tương tự, số sách bán được khó hy vọng vượt quá 1000 cuốn. Do đó, rốt cuộc, tác giả không được đồng nào cả.

Dù sao, tôi cũng may mắn hơn một người bạn của tôi. Anh ấy, người Úc, là chuyên gia khá nổi tiếng về Thái Lan. Năm 2000, một nhà xuất bản ở Anh nhận in sách của anh. Gần in, nhà xuất bản yêu cầu anh làm bảng tra cứu cuối sách (index). Lúc ấy, anh phát hiện bị bệnh ung thư gan. Đang mệt mỏi và tuyệt vọng, anh bảo nhà xuất bản nhờ ai làm giùm anh chuyện đó. Nhà xuất bản nhận lời, một cách đầy nhiệt tình. Mấy tháng sau, anh nhận được một bản biếu (chỉ một bản thôi!), kèm theo một hoá đơn làm index là 400 bảng Anh! Nhà xuất bản nói là, vì anh từ chối, họ phải nhờ một chuyên viên làm giúp. Anh chửi thề ỏm tỏi. Nhưng cũng phải chuyển tiền trả cho nhà xuất bản! Tiền bản quyền cho anh, trong cuốn sách đó, cũng giống như tôi: Con số không!

Các bạn có thể tự hỏi: Vậy tại sao phải viết sách làm gì cho mệt vậy? Câu trả lời: Vì đam mê. Để có tiếng. Và để có… tiền.

Như tôi viết ở trên, phần lớn giới cầm bút ở Tây phương, nhất là ở khu vực biên khảo, đều dạy đại học. Ở đại học, ngoài chuyện lên lớp và hướng dẫn sinh viên làm luận án (thạc sĩ, tiến sĩ), mọi người phải tham gia vào hoạt động nghiên cứu. Họ tính điểm rất cụ thể: In bài báo là 2 điểm; in cuốn sách là 4 điểm, v.v… Việc xét tăng cấp và lên lương tuỳ thuộc vào số điểm nghiên cứu và xuất bản. Ai không xuất bản sẽ có nguy cơ bị sa thải. Nếu không thì cũng xấu hổ với đồng nghiệp. Cho nên ai cũng cố.


 

 Họ đã lấy tế bào của chị mà không hề hỏi

Trầm Mặc Huơng Lai

 Họ đã lấy tế bào của chị mà không hề hỏi.

Trong khi chị đang quằn quại trên giường bệnh, cơ thể chị trở thành nền tảng của một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô — còn con cái của chị thì không đủ tiền để mua bảo hiểm y tế.

Henrietta Lacks mới 31 tuổi vào năm 1951 khi cơn đau ập đến. Nhói, dai dẳng, sâu tận bụng dưới. Chị đã sinh năm người con và từng làm việc trên các cánh đồng thuốc lá ở miền nam Maryland, nên chị biết phân biệt giữa một khó chịu thoáng qua — và một hiểm họa.

Sự việc nghiêm trọng. Rất nghiêm trọng.

Chị đến bệnh viện Johns Hopkins ở Baltimore — một trong số ít nơi khi đó chịu chữa cho bệnh nhân da đen. Các bác sĩ phát hiện một khối u lớn ở cổ tử cung, bóng loáng, tím sẫm, to bằng một đồng tiền. Ung thư cổ tử cung. Giai đoạn muộn. Hung hãn.

Họ lập tức bắt đầu xạ trị.

Và khi Henrietta nằm trên bàn, vừa sợ hãi vừa đau đớn, một bác sĩ tên George Gey đã lấy một mẫu từ khối u của chị — mà không có sự đồng ý của chị.

Năm ấy là 1951. “Đồng ý sau khi được giải thích” chưa phải là điều bắt buộc — nhất là với bệnh nhân da đen và nghèo. Bác sĩ thường xuyên lấy mô từ những người như Henrietta, làm thí nghiệm và “tiến bộ khoa học” trên lưng những con người không có lựa chọn cũng chẳng có tiếng nói.

Nhưng tế bào của Henrietta thì khác.

Trong phòng thí nghiệm, trợ lý của Gey đặt mẫu mô vào đĩa nuôi cấy, nghĩ rằng nó sẽ chết sau vài ngày, như mọi mẫu tế bào người trước đó. Tế bào người chưa từng sống được bên ngoài cơ thể. Chưa từng.

Các nhà khoa học đã cố gắng suốt hàng thập kỷ. Luôn thất bại.

Còn tế bào của Henrietta thì không chết.

Chúng nhân đôi trong 24 giờ. Rồi lại nhân đôi. Chúng sinh sôi với một sức sống dữ dội. Chúng phát triển nhanh đến mức phòng thí nghiệm không theo kịp.

Chúng dường như có thể sống mãi.

Các nhà khoa học đặt tên cho chúng là tế bào HeLa — lấy từ tên chị, dù suốt nhiều thập kỷ sau đó họ không chịu nói đó là ai.

Henrietta Lacks qua đời ngày 4 tháng 10 năm 1951, tám tháng sau chẩn đoán. Chị 31 tuổi. Cơ thể chị bị tàn phá, ung thư lan tràn khắp các cơ quan như một đám cháy.

Chị để lại một người chồng và năm đứa con, trong đó có một bé sơ sinh.

Chị ra đi với niềm tin rằng thân xác mình cuối cùng sẽ được yên nghỉ.

Nhưng thay vào đó, nó bắt đầu “làm việc”.

Tế bào HeLa được gửi đi khắp các phòng thí nghiệm trên thế giới. Chúng trở thành dòng tế bào người bất tử đầu tiên — nền tảng của nghiên cứu y sinh hiện đại.

Chúng góp phần phát triển vắc-xin bại liệt. Nghiên cứu ung thư, AIDS, tác động của phóng xạ. Tìm hiểu cách mô người phản ứng ngoài không gian. Thử nghiệm thụ tinh trong ống nghiệm, lập bản đồ gen, nhân bản.

Các công ty dược nuôi cấy chúng hàng tấn. Các trường đại học xây cả chương trình xoay quanh chúng. Một ngành công nghiệp nhiều tỷ đô ra đời nhờ tế bào lấy từ một phụ nữ da đen nghèo — người chẳng hề hay biết, chẳng bao giờ đồng ý, và cũng không nhận được một xu nào.

Gia đình chị cũng vậy.

Suốt 20 năm, họ không hề biết.

Năm 1973, một nhà khoa học gọi cho chồng của Henrietta để xin mẫu máu của các con nhà Lacks — và lúc đó gia đình mới biết sự thật: tế bào của Henrietta vẫn đang sống. Vẫn được sử dụng. Trong các phòng thí nghiệm khắp thế giới, bị mua bán, được trích dẫn trong hàng ngàn nghiên cứu.

Những đứa con của chị bàng hoàng. Lạc lõng. Rồi phẫn nộ.

Bởi khi tế bào của Henrietta mang lại hàng tỷ đô, gia đình chị không đủ tiền chữa bệnh. Khi các nhà nghiên cứu xây dựng sự nghiệp, con cháu chị vẫn sống trong cảnh nghèo khó và bệnh tật. Khi tế bào của chị cứu sống biết bao người, chính người thân của chị lại không tiếp cận nổi những dịch vụ y tế cơ bản nhất.

Đó không phải chuyện trừu tượng. Đó là một di sản của bất công.

Suốt nhiều thập kỷ, người ta nói về tế bào HeLa mà chẳng bao giờ gọi tên chị. Trong các bài báo khoa học, chị bị biến thành “Helen Lane”, “Helen Larson”. Vô danh. Bị xóa mờ. Bị rút gọn thành một dòng tế bào thay vì một con người.

Phải nhờ đến một nhà báo, Rebecca Skloot, và lòng can đảm của Deborah — con gái Henrietta — sự thật mới được phơi bày. Năm 2010, cuốn sách The Immortal Life of Henrietta Lacks buộc giới khoa học phải đối mặt với những gì họ đã làm — không chỉ với Henrietta, mà với biết bao bệnh nhân nghèo, da đen khác bị sử dụng mà không có đồng ý hay bồi thường.

Sự thức tỉnh đến chậm chạp.

Năm 2013, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cuối cùng ký thỏa thuận cho gia đình Lacks quyền tham gia quyết định việc sử dụng dữ liệu từ tế bào HeLa. Năm 2021, gia đình khởi kiện một công ty dược vì đã trục lợi từ tế bào của chị mà không được phép. Vụ việc vẫn đang được giải quyết.

Ngày nay, người ta tôn vinh chị. Những tòa nhà mang tên chị. Giải thưởng được trao để tưởng nhớ chị. Năm 2023, Smithsonian khánh thành tượng đồng của chị.

Nhưng không gì xóa được điều này: Henrietta Lacks chưa từng có quyền được chọn.

Chị đến để tìm chữa trị. Chị ra về như “nguyên liệu” cho khoa học.

Tế bào của chị đã được dùng trong hơn 75.000 nghiên cứu. Chúng góp phần vào những công trình đoạt giải Nobel. Chúng tạo ra hàng tỷ đô.

Còn con cháu chị, đến giờ vẫn chật vật trả tiền bảo hiểm y tế — thứ mà chính tế bào của chị đã góp phần làm nên.

Đây không chỉ là chuyện quá khứ. Đó là lời nhắc: tiến bộ y học đã nhiều lần được xây trên những thân thể không thể nói “không”. Ranh giới giữa khoa học và bóc lột lâu nay vẫn do quyền lực vạch ra, chứ không phải đạo đức.

Henrietta Lacks chỉ mong một điều: bớt đau. Sống đủ lâu để nuôi con.

Thay vào đó, chị trở nên “bất tử” — trong phòng thí nghiệm, trong giáo trình, trong cả một nền công nghiệp sinh ra từ cơ thể chị.

Nhưng không phải theo cách chị sẽ chọn.

Họ đã lấy tế bào của chị mà không hỏi. Họ đã xây cả một đế chế trên thân xác chị.

Và suốt nhiều thập kỷ, họ thậm chí không thèm gọi tên chị.

Henrietta Lacks. Hãy nói tên chị. Hãy ghi nhớ.

Tế bào của chị vẫn còn sống. Vẫn hoạt động. Vẫn đang cứu người.

Chị xứng đáng được nhớ đến nhiều hơn là “nguyên liệu” của một phát hiện vĩ đại.

Chị là một người phụ nữ. Một người mẹ. Một con người có giá trị.

Không chỉ là một dòng tế bào. Không chỉ là HeLa.

Henrietta.

St


 

“Tôi không muốn tự do chỉ cho riêng mình.”(Phạm Đoan Trang)

Teerapong Chalchalerm 

Phạm Đoan Trang không chỉ là một cái tên – chị là một câu hỏi lớn treo lơ lửng giữa thời đại: con người có thể đi xa đến đâu khi lựa chọn nói thật? Và cái giá của sự thật ấy là gì?

Nếu nhìn từ bên ngoài, cuộc đời chị có thể đã rẽ sang một hướng rất “an toàn”: một công việc ổn định, một vị trí trong hệ thống, một cuộc sống không thiếu thốn. Nhưng chính trong những hành lang tưởng như yên ổn ấy, chị đã nhìn thấy những khoảng lặng đáng sợ – nơi mà sự thật bị bóp méo, nơi mà tiếng nói bị kìm nén. Và rồi, thay vì bước tiếp trên con đường được vạch sẵn, chị quay lưng lại với nó. Không ồn ào, không tuyên bố lớn lao – chỉ là một quyết định lặng lẽ nhưng dứt khoát: viết.

Nhưng viết, với chị, không phải là hành động vô hại. Mỗi dòng chữ là một vết cắt vào sự im lặng. Mỗi cuốn sách là một lời thách thức. “Chính trị bình dân” không chỉ giải thích, nó phá vỡ những bức tường vô hình. “Phản kháng phi b*ạo l*ực” không chỉ là lý thuyết, mà là lời kêu gọi hành động trong im lặng. “Cẩm nang nuôi tù” – nghe tưởng chừng lạnh lùng – lại là một tiếng khóc nghẹn dành cho những gia đình bị bỏ lại phía sau.

Và rồi, thực tại phản hồi lại chị không phải bằng tranh luận – mà bằng b*ạo l*ực.

Năm 2015, khi cơ thể chị bị đánh gãy, đó không chỉ là một sự trừng phạt thể xác. Đó là một thông điệp: “Dừng lại.” Nhưng điều đáng sợ – hoặc đáng khâm phục – là chị đã không dừng. Một con người bình thường có thể chọn im lặng sau nỗi đau ấy. Nhưng chị thì không. Chị viết tiếp, dù mỗi bước đi đều đau. Chị lên tiếng, dù biết mỗi lời nói có thể kéo theo một cái giá mới.

Có một nghịch lý trong con người chị: càng bị bóp nghẹt, tiếng nói lại càng lan xa.

Khi bị bắt vào ngày 6 tháng 10 năm 2020, đó không phải là một sự kiện bất ngờ đối với những ai theo dõi chị. Nó gần như là một điều “đã được dự báo”. Nhưng điều khiến người ta day dứt không phải là việc chị bị bắt – mà là sự bình thản trước đó của chị. Như thể chị đã chuẩn bị từ lâu. Như thể chị hiểu rõ kết cục, nhưng vẫn bước tới.

Bản án 9 năm tù không chỉ là con số. Nó là nỗ lực đóng lại một tiếng nói. Nhưng nghịch lý lại tiếp tục: cánh cửa nhà tù khép lại, thì cánh cửa thế giới mở ra. Tên của chị xuất hiện trong các giải thưởng quốc tế, trong các bài báo, trong những cuộc thảo luận vượt khỏi biên giới. Những người chưa từng gặp chị bắt đầu biết đến chị. Những người chưa từng đọc chị bắt đầu tìm đọc.

Trong khi đó, bên trong song sắt, một cơ thể yếu dần đi. Những căn bệnh chồng chất. Những ngày tháng cô lập. Không ánh đèn sân khấu, không tiếng vỗ tay – chỉ có sự im lặng kéo dài. Và chính ở đó, câu hỏi trở nên sắc lạnh hơn bao giờ hết: điều gì giữ một con người không gục ngã?

Có lẽ không phải là sức mạnh thể chất. Cũng không phải là niềm tin mơ hồ. Mà là một ý niệm rất cụ thể, rất đau đáu: rằng nếu mình im lặng, sẽ có thêm nhiều người phải im lặng. Và nếu mình tiếp tục, dù chỉ một chút, thì đâu đó sẽ có người khác dám bước thêm một bước.

Chị từng nói: “Tôi không muốn tự do chỉ cho riêng mình.” Câu nói ấy, đặt trong hoàn cảnh bình thường, có thể chỉ là một lý tưởng đẹp. Nhưng đặt trong hoàn cảnh của chị, nó trở thành một lời cam kết – và cũng là một gánh nặng.

Vì tự do cho “tất cả” là một khái niệm rộng lớn đến mức gần như không thể nắm bắt. Nhưng chị vẫn chọn mang nó.

Có những con người làm thay đổi lịch sử bằng những hành động lớn. Và có những con người, như chị, làm thay đổi nhận thức – từng chút một, từng người một. Không cần phải đứng trên bục cao, không cần phải có quyền lực. Chỉ cần kiên trì không im lặng.

Hình ảnh về chị không phải là một biểu tượng hoàn hảo. Đó là một con người với cơ thể yếu ớt, với nỗi đau rất thật, với những giới hạn rất người. Và chính vì thế, sự dũng cảm của chị trở nên gần gũi hơn – và cũng khó đạt tới hơn. Vì nó không phải là thứ bẩm sinh, mà là một lựa chọn lặp đi lặp lại, mỗi ngày.

Có thể sẽ còn rất lâu trước khi cánh cửa kia mở ra. Có thể những năm tháng phía trước vẫn đầy thử thách. Nhưng có một điều gần như chắc chắn: câu chuyện của Phạm Đoan Trang sẽ không dừng lại ở những bức tường.

Nó đã thoát ra rồi – qua những trang sách, qua những người đọc, qua những cuộc trò chuyện âm thầm nhưng bền bỉ.

Và điều khiến người ta xúc động không phải là sự bi thương của câu chuyện ấy, mà là một sự thật rất đơn giản: giữa rất nhiều lựa chọn dễ dàng hơn, chị đã chọn con đường khó nhất – và vẫn đi đến cùng.


 

CHUYỆN 13 THANH NIÊN MÔNG CỔ THUỘC “THÀNH PHẦN PHẢN ĐỘNG”

Trần Trung Đạo

 (Bài này còn có tựa “Cách Mạng Dân Chủ Qua Kinh Nghiệm Mông Cổ”)

Cách mạng dân chủ từ Âu sang Á đều phát xuất từ sức mạnh của các tầng lớp nhân dân lựa chọn sự dứt khoát với quá khứ, đồng hành về phía tương lai tự do dân chủ của dân tộc và thời đại.

Trong lịch sử hiện đại chưa có sự thay đổi căn bản của một xã hội từ độc tài CS sang dân chủ tự do bằng thư thỉnh nguyện.

Người viết đã trình bày khá nhiều về các cuộc cách mạng Liên Xô, Đông Âu, các nước Bắc Phi và gần đây là Miến Điện, nơi đó các lãnh tụ cách mạng là những nhân vật được thế giới quan tâm theo dõi và độc tài lo ngại khi phải nặng tay với họ. Lần này, xin giới thiệu với bạn đọc những lãnh tụ dân chủ còn khá xa lạ với chúng ta.

Trước hết một anh tên là Tsakhiagiin Elbegdorj, sinh năm 1963, một trong những lãnh tụ của phong trào dân chủ Mông Cổ.

Năm 1989, Elbegdorj, người được ca ngợi như là Thomas Jefferson của Mông Cổ, chi là một thanh niên 26 tuổi mới từ Liên Xô trở lại quê hương sau khi hoàn tất chương trình đại học báo chí và triết học Mác Lê.

Trên đường từ Moscow về lại Ulaanbaatar, hành trang của Elbegdorj không phải là sách vở về chủ nghĩa CS mà anh học ở trường đảng nhưng là những đổi thay từ chính sách Glasnost (Cởi mở) của Mikhail Gorbachev.

Anh đã suy nghĩ rất nhiều khi nhìn những hạt mưa dân chủ đang bắt đầu nhỏ giọt xuống vùng đất bảy mươi bốn năm hạn hán trong độc tài CS và mơ ước những đổi thay sẽ đến cho dân tộc anh.

Mông Cổ có một vị trí địa chính trị rất khó khăn. Quốc gia vùng trái độn này nằm giữa hai siêu cường CS Liên Xô và Trung Cộng, phía tây là một nhóm các quốc gia Trung Á độc tài và xa hơn phía Đông là một Bắc Hàn cô lập.

Một khi có tình huống bất lợi, Trung Cộng có thể sẽ áp lực chính trị và ngay cả có thể can thiệp bằng quân sự để ngăn chặn phong trào dân chủ như vết dầu loang.

Những ai học kinh tế chính trị của các trường đảng CS trung ương, Mông Cổ thường được dùng làm ví dụ để chứng minh cho quan điểm “đột biến cách mạng” của Lenin khi ông ta cho rằng một nước lạc hậu, phong kiến có thể nhảy vọt lên xã hội chủ nghĩa không phải “kinh qua” giai đoạn tư bản. Điều đó cho thấy, ngay cả các nước CS cũng thừa nhận Mông Cổ còn trong vòng lạc hậu.

Tuy nhiên, nỗi lo lắng lớn nhất của Elbegdorj là hơn suốt 71 năm, quê hương của Đại Đế Thành Cát Tư Hãn chưa hề nghe đến hai chữ “tự do,” “dân chủ”.

Ngoại trừ nền độc lập ngắn ngủi năm 1911, chiều dài lịch sử của Mông Cổ hiện đại bị che phủ trong bóng đen của tư tưởng độc tài CS. Nhưng Elbegdorj cũng tin rằng nếu nhân dân Mông Cổ đoàn kết vì tương lai dân chủ, Mông Cổ sẽ vượt qua được những khiếm khuyết bên trong cũng như đe dọa từ bên ngoài. 

Elbegdorj biết những “đổi mới” tại Liên Xô hay một số nước CS Đông Âu chỉ là những biện pháp vá víu tạm thời. Theo anh chỉ có dân chủ mới cứu được Mông Cổ. Dân chủ là đôi cánh đưa Mông Cổ ra khỏi vòng nghèo đói, độc tài, bế tắc của một quốc gia vùng độn (buffer state).

Trong diễn văn ngày 28 tháng 11, 1989, Elbegdorj phát biểu “Mông Cổ cần dân chủ và minh bạch” và kêu gọi các tầng lớp nhân dân ủng hộ mục đích này.

Từ quan điểm đó, thay vì viết thư thỉnh nguyện lãnh đạo CS Mông Cổ thực hiện các chính sách tương tự như Glasnost của Mikhail Gorbachev, Elbegdorj và các bạn chủ trương Mông Cổ phải dứt khoát thay đổi từ CS sang dân chủ bằng một cuộc cách mạng bất bạo động.

Sau khi về nước 1989, Elbegdorj sáng lập một tờ báo đối lập và anh đặt tên  báo là Dân Chủ.

Nhóm bạn của Elbegdorj tổ chức các cuộc biểu tình, các buổi tuyệt thực đòi dân chủ và minh bạch.

Cuộc biểu tình tuyệt thực đầu tiên ngày 10 tháng 12 năm 1989 do 13 người trẻ phát động.

Ngày nay lịch sử Mông Cổ gọi họ một cách kính trọng là “13 nhà dân chủ Mông Cổ đầu tiên” nhưng dĩ nhiên trong năm 1989, bộ máy tuyên truyền CS Mông Cổ gọi họ là “mười ba tên phản động”.

Danh sách 13 người đầu tiên của phong trào dân chủ Mông Cổ 1990:

  1. Tsakhiagiin Elbegdorj (27 tuổi, lãnh tụ phong trào dân chủ, Thủ tướng Cộng hòa Mông Cổ)
  2. Erdeniin Bat-Üül (Lãnh tụ Đảng Dân Chủ Mông Cổ)
  3. Davaadorjiin Ganbold (Lãnh tụ Đảng Tiến Bộ Dân Tộc Mông Cổ )
  4. Khoovzoin Maam (Lãnh tụ Đảng Lao Động Tự Do Mông Cổ)
  5. Punsalmaagiin Ochirbat (Tổng thống đầu tiên của Mông Cổ được bầu 1990)
  6. Dumaagiin Sodnom (Thủ tướng Mông Cổ, 1990)
  7. Sharavyn Gungaadorj (Thủ tướng Mông Cổ từ tháng 3 đến tháng 9, 1990)
  8. Dashiin Byambasüren (Thủ tướng Mông Cổ sau tháng 9, 1990)
  9. Dari-Sukhbaatar
  10. Chimediin Enkhee
  11. Bat-Erdeniin Batbayar
  12. Jambyn Batmönkh
  13. Gombojavyn Ochirbat

Nhưng những nhà dân chủ Mông Cổ đầu tiên đó không phải là những người làm nên lịch sử.

Cuộc cách mạng dân chủ không làm rơi một giọt máu nào ở Mông Cổ là do đại đa số trong số 2.8 triệu dân Mông Cổ chọn đứng về phía tương lai, chọn dứt khoát với quá khứ, chọn đi trên con đường thời đại, trong số đó có cả Tổng Bí Thư CS thức thời Jambyn Batmönkh.

Sau cách mạng dân chủ thành công, năm 1998, Elbegdorj được bầu vào chức vụ Thủ Tướng Cộng Hòa Mông Cổ và lần nữa nhiệm kỳ 2004-2006, và năm 2009, ông được bầu làm Tổng thống Cộng Hòa Mông Cổ.

Học bài học đấu tranh dân chủ của Elbegdorj và nhân dân Mông Cổ để củng cố niềm tin và hy vọng cho cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam. Anh Elbegdorj không cô đơn khi ngồi tuyệt thực đòi minh bạch giữa mùa đông Mông Cổ và rồi người Việt cũng sẽ không cô đơn khi xuống đường đòi minh bạch trên khắp nẻo đường Việt Nam.

Elbegdorj không phải là con của khai quốc công thần như Aung San Suu Kyi, không phải là luật sư nổi tiếng như Nelson Mandela, không phải là lãnh tụ của phong trào Solidarity Ba Lan được cả Đức Giáo Hoàng và TT Reagan ủng hộ như Lech Wałęsa, không phải là người được trao giải Nobel Hòa Bình như cả ba người được nhắc trên đây.

Trước 1989 không ai biết gì về Elbegdorj vì anh ta chỉ là một người thợ mỏ, con trai của một người dân du mục chăn cừu trên thảo nguyên Mông Cổ.

Nhưng Elbegdorj có tình yêu sâu đậm dành cho đất nước và khát vọng tự do cho quê hương. Tình yêu nước và lương tri thời đại đã là ngọn đuốc thắp sáng quê hương anh và sáng cả tâm hồn người Việt cùng khát vọng như anh. Trong buổi phỏng vấn dành cho báo The New York Times năm 2004, Thủ tướng Elbegdorj nhắc lại kỷ niệm buổi tuyệt thực đầu tiên “Chúng tôi muốn cho thế giới thấy rằng các giá trị thường được gọi là giá trị Tây phương không phải thuộc về Hoa Kỳ, châu Âu, Nam Hàn và Nhật Bản thôi nhưng còn thuộc về Mông Cổ.”

Các thế hệ trẻ Việt Nam chỉ cần thay hai chữ Mông Cổ bằng Việt Nam trong câu nói của Elbegdorj, “Giá trị tự do dân chủ không phải thuộc về Hoa Kỳ, châu Âu, Nam Hàn và Nhật Bản hay Mông Cổ mà còn là của Việt Nam nữa”.

Trần Trung Đạo


 

Mỹ-Châu Âu và bài học ‘người đốn củi, kẻ gánh nước’- Trúc Phương/Người Việt

Ba’o Nguoi-Viet

March 19, 2026

Trúc Phương/Người Việt

Trong cuộc phỏng vấn POLITICO Pub (Munich, Đức) ngày 14 Tháng Hai, 2026, đại sứ Mỹ tại NATO Matthew Whitaker ám chỉ quan hệ Mỹ và Châu Âu giờ là chuyện “thân ai nấy lo, hồn ai nấy giữ.” Hãy làm tốt việc của mình. Kẻ đốn củi cứ đốn củi và người gánh nước thì lo gánh nước (nguyên văn: “We just need to, every single day, chop wood and carry water, ignore all of the political noise”). Mỹ đang thấm thía “bài học” này hơn bao giờ hết…

Tổng Thống Donald Trump (phải) và Thủ Tướng Đức Friedrich Merz trong lần gặp nhau tại Tòa Bạch Ốc, hôm 3 Tháng Ba, 2026, chỉ ít ngày sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran. (Hình: Andrew Caballero-Reynolds/AFP via Getty Images)

Gáo nước lạnh của các đồng minh

Trump chưa bao giờ giận đến mức kinh khủng như vậy. Ông đã bị gáo nước lạnh tạt vào mặt từ những đồng minh mà liên tục nhiều năm qua ông mạt sát họ hết lời. Họ thẳng thừng từ chối “lệnh” của ông, yêu cầu tham gia bảo vệ eo biển Hormuz.

Ngày 17 Tháng Ba, Trump trút lửa thịnh nộ lên Truth Social: “Nhờ những thành công quân sự, chúng ta không còn ‘cần’ hay mong muốn sự hỗ trợ từ các nước NATO – thực ra là CHƯA BAO GIỜ CẦN! Tương tự với Nhật, Úc hay Nam Hàn. Với tư cách tổng thống Hoa Kỳ, quốc gia hùng mạnh nhất thế giới, CHÚNG TA KHÔNG CẦN SỰ GIÚP ĐỠ CỦA BẤT KỲ AI!”

Những ngày gần đây, Trump liên tục kêu gọi các đồng minh, thậm chí cả đối thủ địa chính trị Trung Quốc, hỗ trợ bảo vệ eo biển Hormuz. Những gì Trump nhận được là “cục lơ.” “Chúng tôi không châm ngòi cho cuộc chiến này” – Bộ Trưởng Quốc Phòng Đức Boris Pistorius phát biểu ngày 16 Tháng Hai. Phó Thủ Tướng Luxembourg Xavier Bettel nói, yêu cầu của Trump là “một kiểu tống tiền.” Phần mình, Tổng Thống Pháp Emmanuel Macron nói chiến dịch tấn công Iran là bất hợp pháp. Với Anh, Thủ Tướng Keir Starmer khẳng định rằng nước ông “sẽ không bị kéo vào một cuộc chiến lan rộng”…

Trong thực tế, quan hệ Mỹ-Âu thời Trump luôn trong tình trạng cực kỳ căng thẳng. Một số nhà bình luận ví von đây là mối quan hệ chua chát tương tự sống với một “bạn đời” không chỉ ưa quát tháo vô cớ, thích “đá thúng búng niêu,” mà còn khoái bạo hành và thao túng tâm lý. Nhiều người hẳn còn nhớ, tại hội nghị an ninh Munich 2025, Phó Tổng Thống JD Vance đã sỉ nhục Châu Âu như thể họ là đám học trò lôi thôi cần mắng chửi nặng hết mức thì may ra mới “dạy dỗ” được.

“Giờ đây xuất hiện một phương trình mới, nơi bạn thực sự không biết ai là bạn, ai là đồng minh” – nhận định của Kaja Kallas, người đứng đầu chính sách đối ngoại và an ninh của Ủy Ban Châu Âu. Từ các bộ trưởng, nghị viên đến tướng lĩnh quân đội Châu Âu, tất cả đều thừa nhận rằng những giá trị chung từng gắn kết Washington với các đồng minh Châu Âu nay gần như không còn. Mất mát lớn nhất là niềm tin.

Elbridge Colby, thứ trưởng Quốc Phòng phụ trách chính sách tại Ngũ Giác Đài, nói rằng ông không chắc những “tụng ca và tín điều” một thời về giá trị chung Mỹ-Âu còn đúng hay không. Colby nhấn mạnh, ở đây không bàn đến chuyện “(Mỹ) rút lui” ở mức độ nào, mà cần phải đặt quan hệ trên nền tảng bền vững và thực chất hơn, đặc biệt các lợi ích chung.

Tuy nhiên, vấn đề là lợi ích an ninh của Mỹ chồng lấn với lợi ích Châu Âu ở cấp độ nào. Từ góc nhìn Châu Âu, thách thức an ninh then chốt của họ là cuộc chiến của Nga ở Ukraine, cũng như khả năng Moscow nhắm tới các nước Baltic và những khu vực khác thuộc Liên Minh Châu Âu. Quan điểm này gần như hoàn toàn khác với Mỹ. Trump chưa bao giờ đặt nặng mối đe dọa Nga. Ông thậm chí treo hình Vladimir Putin trong Tòa Bạch Ốc.

Cần nhắc lại, tại hội nghị an ninh Munich 2026 cách đây một tháng, bài phát biểu của Ngoại Trưởng Marco Rubio không hề đề cập đến Nga. Thay vào đó, Rubio cảnh báo về hiểm họa của nhập cư ồ ạt vào Châu Âu, vấn đề mậu dịch “không kiểm soát” và “hiện tượng” đánh động thái quá về tình trạng nóng toàn cầu.

Rubio nói thêm, dù vận mệnh Châu Âu không phải là điều không liên quan Mỹ nhưng “chúng tôi sẵn sàng, nếu cần, tự mình làm những gì chúng tôi muốn làm.” Một lần nữa, tương tự bóng gió của đại sứ Mỹ tại NATO Matthew Whitaker, Rubio hàm ý rằng Châu Âu cần Mỹ hơn là ngược lại và Mỹ sẵn sàng “đi một mình” (“go it alone”) khi cảm thấy cần thiết như vậy.

Chẳng ai có thể “sống một mình”

Hai tuần trước khi Mỹ-Israel thực hiện chiến dịch “thanh toán” Tehran, Thủ Tướng Đức Friedrich Merz đã viết một xã luận trên Foreign Affairs (“How to Avert the Tragedy of Great-Power Politics”), qua đó có thể thấy quan điểm của ông và thông điệp mà ông muốn gửi đến Trump:

“Như triết gia Đức Peter Sloterdijk gần đây đã viết, Châu Âu đã chấm dứt ‘một kỳ nghỉ mà lịch sử dường như vắng mặt’ kéo dài. Chúng ta đã bước qua ngưỡng cửa để tiến vào một kỷ nguyên u ám hơn, một lần nữa được định hình bởi sự phô diễn sức mạnh và nền chính trị cường quốc. Vị thế lãnh đạo toàn cầu mà Hoa Kỳ tuyên bố nắm giữ đang bị thách thức, thậm chí dường như đang bị đánh mất. Và trật tự quốc tế vốn dựa trên các quyền và quy tắc, dù vốn dĩ không hoàn hảo ngay cả trong những ngày tháng tươi đẹp nhất, giờ đây không còn tồn tại (…)

“Khi tiến về phía trước, chúng ta cần nhìn nhận bức tranh toàn cảnh và vạch ra một lộ trình rõ ràng: Người Đức hiểu rằng một thế giới mà ở đó chỉ có quyền lực lên ngôi sẽ là một nơi tăm tối. Đất nước chúng tôi từng đi theo con đường này trong thế kỷ 20, để rồi phải đón nhận một kết cục cay đắng và đầy chua cay.

“Ngày nay, chúng tôi lựa chọn con đường khác. Đất nước chúng tôi gắn kết vững chắc với Liên Minh Châu Âu, với NATO, cũng như với một mạng lưới các quan hệ đối tác chiến lược ngày càng mở rộng. Chúng tôi tin tưởng vào giá trị của những mối quan hệ đối tác đáng tin cậy, được xây dựng trên nền tảng những giá trị và lợi ích chung, sự tôn trọng lẫn nhau cùng niềm tin vững chắc. Sau năm 1945, chính Hoa Kỳ là quốc gia đã truyền cảm hứng cho người Đức về ý tưởng đầy mạnh mẽ này…”

Không còn đường lùi

Mối bất hòa nghiêm trọng từ việc Châu Âu để Mỹ “tự gánh củi” và “tự gánh nước” trong cuộc chiến Trung Đông là sự kiện “giọt nước tràn ly” khiến quan hệ Mỹ-Âu không còn kỳ vọng trở lại trạng thái bình thường như trước thời Trump, ngay cả khi Trump rời nhiệm sở. Cần nhắc lại, ngay trước thềm hội nghị an ninh Munich 2026, Châu Âu đã công khai nói rằng Trump là một “quả cầu đập phá” (“wrecking ball”) và là một trong những “kẻ phá bĩnh” hủy hoại các chuẩn mực và thể chế trật tự quốc tế.

Quan hệ rạn nứt Mỹ-Âu không chỉ thể hiện trên nghị trường. Chưa bao giờ dân Châu Âu nhìn Mỹ, chính xác hơn là Trump, bằng cặp mắt khác như lần này. Cuộc khảo sát do Cluster17 thực hiện trung tuần Tháng Hai với 7,498 người tại bảy quốc gia Châu Âu đã đưa ra kết quả đầy sửng sốt. Đại đa số ý kiến ủng hộ việc điều động quân đội Châu Âu đến bảo vệ Greenland trong trường hợp căng thẳng leo thang. 51% ý kiến đánh giá Trump là kẻ thù của Châu Âu, trong khi chỉ vỏn vẹn 8% xem ông là bạn.

Tất nhiên Châu Âu không thể cắt đứt quan hệ với Mỹ, về chính trị lẫn kinh tế. Tuy nhiên, họ bắt đầu tìm cách giảm lệ thuộc, không chỉ về quân sự mà cả mạng lưới tài chính và hệ thống công nghệ, nhằm giữ được chủ quyền tiền tệ và chủ quyền kỹ thuật số. Nói cách khác, họ cố “gỡ” nhiều nhất có thể những sợi dây lệ thuộc móc dính vào hệ thống Mỹ.

Mức độ lệ thuộc các công ty công nghệ lớn của Mỹ (như Amazon, Google và Microsoft trong lĩnh vực điện toán đám mây) cũng như các ông trùm dịch vụ tài chính (Mastercard và Visa cho các hệ thống thanh toán) đều được rà soát lại. Tổng Thống Pháp Emmanuel Macron cảnh báo rằng những phụ thuộc như vậy khiến Châu Âu ngày càng dễ bị tổn thương hơn trước sức ép về kinh tế và chính trị từ một tổng thống bất thường như Trump.

Giới lãnh đạo Châu Âu thậm chí bắt đầu xem xét các công cụ cấm vận mà Washington từng dành riêng cho một số đối thủ như Iran hay Bắc Hàn giờ đây có thể được sử dụng để chống lại họ. Trong thực tế, Trump đã nhúng sâu vào chính trị Châu Âu khi áp đặt lệnh trừng phạt nhằm vào các chánh án và công tố viên tại Tòa Án Hình Sự Quốc Tế (La Hague) vì tội dám điều tra việc Israel có phạm tội ác chiến tranh ở Gaza hay không.

Nói cách khác, ngoài việc tăng cường ngân sách quốc phòng – điều mà Trump luôn dùng để gây sức ép, Châu Âu đang tước dần những công cụ mà Trump có thể sử dụng để bắt thóp họ. Sau tất cả, niềm tin mà hai bên dành cho nhau đã vĩnh viễn xuống đến đáy.

Có thể ngày mai Châu Âu sẽ nhân nhượng và giúp Trump phần nào trong bi kịch chiến tranh Trung Đông mà Trump đang sa lầy nghiêm trọng, nhưng ít nhất, hôm nay, họ đã dạy ngược lại Trump bài học rằng trong thế giới hỗ tương ngày nay khi các bên ít nhiều ràng buộc lẫn nhau thì không thể có chuyện “chơi một mình.” Dù mạnh đến đâu, chẳng ai có thể tự “đốn củi” và “gánh nước” mà không cần ai giúp. [kn]


 

‘SAVE Act,’ coi chừng lợi bất cập hại!-Hiếu Chân/Người Việt

March 20, 2026 

Hiếu Chân/Người Việt

Hôm 17 Tháng Ba, Thượng Viện Hoa Kỳ bỏ phiếu 51-48 đưa dự luật cải cách bầu cử Safeguard American Voter Eligibility Act (SAVE Act) ra tranh luận khoáng đại sau khi một dự luật tương tự, gọi là H.R.22, đã được Hạ Viện thông qua tháng trước. Các dự luật này ảnh hưởng thế nào tới cử tri và liệu nó có tăng lợi thế cho đảng Cộng Hòa trong cuộc bầu cử giữa kỳ Tháng Mười Một năm nay?

Một cử tri bỏ phiếu bầu qua thư ở California. (Hình minh họa: FREDERIC J. BROWN/AFP via Getty Images)

Phải chứng minh tư cách công dân

Nói vắn tắt, SAVE Act bắt buộc cử tri chứng minh tư cách công dân (quốc tịch) khi đi bầu nhằm loại trừ những người chưa phải là công dân, người cư trú bất hợp pháp, bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang.

(1) Để ghi danh đi bầu, cử tri phải xuất trình tài liệu chứng minh mình là công dân Hoa Kỳ, đang có quốc tịch Hoa Kỳ. Bằng chứng là sổ thông hành (passport), thẻ căn cước quân đội của quân nhân hiện dịch (active military ID), giấy khai sinh hoặc bản chính giấy chứng nhận nhập tịch (certificate of naturalization). Người ghi danh phải trực tiếp nộp bằng chứng tại cơ quan bầu cử, không chấp nhận ghi danh qua thư (mail-in) hoặc ghi danh trực tuyến (online).

Nên để ý, bằng lái xe và thẻ căn cước Real ID không được coi là bằng chứng quốc tịch, trừ thẻ Real ID của năm tiểu bang New York, Washington, Vermont, Michigan và Minnesota. Phụ nữ đã kết hôn và đổi họ theo họ chồng, thì giấy khai sinh ghi tên họ thời con gái sẽ không được chấp nhận là bằng chứng quốc tịch. Chứng chỉ hôn nhân (marriage license) không thể hiện quốc tịch nên không được chấp nhận là bằng chứng.

(2) Khi bỏ phiếu, cử tri phải trình thẻ căn cước có ảnh. Muốn bỏ phiếu khiếm diện qua thư cử tri phải nộp bản sao hai mặt thẻ căn cước cùng với ba chữ số cuối của số an sinh xã hội (SSN) khi yêu cầu lá phiếu và khi nộp phiếu cho cơ quan bầu cử.

(3) Cơ quan bầu cử tiểu bang phải đối chiếu danh sách cử tri (vote roll) với cơ sở dữ liệu SAVE Database của Bộ Nội An (DHS) để nhận diện và loại trừ những người chưa phải là công dân. Việc đối chiếu và loại trừ này phải được thực hiện mỗi 30 ngày một lần. Ngoài ra, tiểu bang cũng phải chia sẻ danh sách cử tri đầy đủ (unredacted) với chính quyền liên bang để DHS kiểm chứng tư cách công dân của những người ghi danh đi bầu.

Ngoài ra, dự luật cũng đặt hình phạt nặng những viên chức bầu cử ghi danh bỏ phiếu cho những cá nhân không xuất trình bằng chứng quốc tịch, cho phép công dân được khởi kiện viên chức bầu cử khi họ tin rằng viên chức đó không làm đúng luật.

Liêm chính hay cản trở?

Tổng Thống Trump và các dân cử Cộng Hoà cho rằng dự luật SAVE Act là cần thiết để bảo đảm tính liêm chính của bầu cử, ngăn ngừa gian lận của những người chưa phải là công dân Hoa Kỳ, từ đó phục hồi niềm tin của công chúng vào kết quả bầu cử.

Mặc dù Hiến Pháp quy định chỉ công dân Hoa Kỳ mới có quyền bỏ phiếu bầu cử liên bang, nghiêm cấm người chưa là công dân Hoa Kỳ đi bỏ phiếu và hình phạt cho hành vi này rất nặng nhưng những người ủng hộ dự luật vẫn cho rằng đòi hỏi bằng chứng quốc tịch khi ghi danh cử tri là biện pháp duy nhất bảo đảm quyền bầu cử chỉ thuộc về công dân.

Theo luật, tổ chức bầu cử thuộc thẩm quyền của tiểu bang và địa phương, cho nên mỗi tiểu bang có luật lệ và thể thức bầu cử khác nhau. Dự luật SAVE Act nhắm “thống nhất” cách thức bầu cử sao cho cử tri ở mọi tiểu bang đều tuân theo những tiêu chuẩn bầu cử giống nhau.

Phía đảng Dân Chủ và các tổ chức dân quyền thì cho rằng dự luật này thổi phồng một vấn đề không có thực (phantom problem) nhằm gây cản trở quyền bầu cử hợp pháp của cử tri Mỹ và phân biệt đối xử.

Số liệu của nhiều tổ chức độc lập cho biết, hiện nước Mỹ có gần một nửa dân số không có sổ thông hành, khoảng 21 triệu công dân có quyền bầu cử nhưng không có giấy khai sinh do đó không thể ghi danh đi bầu theo luật SAVE Act. Phần lớn số cử tri này là người cao tuổi, người ở vùng nông thôn dân cư thưa thớt hoặc người có thu nhập thấp.

Phụ nữ là người bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Theo Hội Người Hưu Trí Mỹ (AARP), 69 triệu phụ nữ Mỹ hiện có họ tên trên thẻ căn cước không trùng với họ tên trên giấy khai sinh do đổi họ theo chồng. Theo luật SAVE Act, những phụ nữ này sẽ phải trình giấy chứng nhận kết hôn bản gốc và xin lệnh toà cho phép ghi danh cử tri – một thủ tục không dễ dàng.

Với những đòi hỏi chặt chẽ về chứng minh quốc tịch, dự luật SAVE Act cũng sẽ loại bỏ phương thức bầu cử qua thư, bầu cử khiếm diện bởi vì cử tri khó mà xuất trình được bằng chứng quốc tịch với cơ quan bầu cử để được xác nhận tư cách công dân, được nhận phiếu bầu và gửi phiếu qua đường bưu điện.

Gian lận bầu cử – vấn đề không có thực

Tổng Thống Trump và nhiều cử tri Cộng Hoà từ lâu đã than phiền rằng hệ thống bầu cử của Mỹ dễ bị lũng đoạn và gian lận bầu cử là phổ biến. Họ cho rằng có một số lượng lớn những người chưa phải là công dân Hoa Kỳ đã đi bỏ phiếu, làm sai lệch kết quả bầu cử, do đó luật bầu cử cần được cải cách, bắt buộc cử tri chứng minh tư cách công dân ngay từ khi ghi danh đến khi bỏ phiếu vào thùng.

Trước cuộc bầu cử tổng thống 2024, Chủ Tịch Hạ Viện Mike Johnson nói ông biết “theo trực giác” rằng “rất nhiều di dân bất hợp pháp đã bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang.” Hội nghị toàn quốc đảng Cộng Hòa hồi Tháng Bảy 2024 nhắc lại những tuyên bố vô căn cứ như vậy. Rồi đến Tháng Mười Một 2024, ông Trump tái đắc cử tổng thống, đảng Cộng Hòa giành được đa số ở cả hai viện Quốc Hội thì không thấy họ nhắc tới chuyện di dân không giấy tờ đi bầu cử nữa.

Nhưng việc xem xét cẩn thận kết quả bầu cử chứng tỏ không có hiện tượng người chưa là công dân đi bầu đủ để làm sai lệch kết quả. Heritage Foundation – tổ chức nghiên cứu bảo thủ, nơi biên soạn Đề Án 2025 (Project 2025) làm kim chỉ nam cho việc trị quốc của ông Trump – đã mất nhiều năm tìm hiểu về gian lận bầu cử và cuối cùng phải thừa nhận chuyện người chưa phải là công dân Mỹ đi bỏ phiếu chỉ là một huyền thoại!

Cơ sở dữ liệu bầu cử của Heritage Foundation, thu thập trong bốn thập niên từ 1985 đến 2025, ghi nhận “1,546 trường hợp gian lận bầu cử,” trong đó chỉ có 68 trường hợp người bỏ phiếu chưa phải là công dân Mỹ, kể cả 10 trường hợp là người nhập cư không giấy tờ, còn lại là vi phạm của công dân Mỹ. So với hơn một tỷ lá phiếu của nhiều cuộc bầu cử liên bang suốt 40 năm mà Heritage Foundation xem xét, tỷ lệ phiếu bất hợp pháp của người chưa phải là công dân chỉ chiếm chưa tới một phần triệu (0.0001%).

Một nghiên cứu khác của Brennan Center – một tổ chức nghiên cứu phi đảng phái về bầu cử – phân tích 23.5 triệu lá phiếu ở 42 khu vực năm 2016 ghi nhận chỉ 30 trường hợp bỏ phiếu của người chưa phải là công dân Mỹ, tỷ lệ cũng chỉ một phần triệu (0.0001%).

Điều tra của cơ quan bầu cử nhiều tiểu bang cũng ghi nhận kết quả tương tự: hiện tượng người chưa là công dân đi bỏ phiếu là có, nhưng vô cùng hiếm, không phải là một vấn đề nghiêm trọng đến mức cần phải đặt ra những rào cản khắc nghiệt như dự luật SAVE Act.

Đã có án lệ là năm 2013 tiểu bang Kansas ban hành luật bầu cử SAFE (Secure And Fair Elections Act) nội dung giống hệt đạo luật SAVE Act hiện nay, hậu quả là hỗn loạn: 31,000 cử tri, chiếm 12% tổng số cử tri tiểu bang, bị tước quyền bỏ phiếu dù họ là công dân Mỹ chỉ thiếu những giấy tờ quốc tịch.

Tháng Sáu 2018, đạo luật SAFE bị tòa án liên bang tuyên “vi hiến” và bị huỷ bỏ. Năm 2013 Tối Cao Pháp Viện đã bác bỏ quy định của tiểu bang Arizona đòi cử tri phải chứng minh quốc tịch vì vi phạm Luật Ghi Danh Cử Tri Quốc Gia (National Voter Registration Act – NVRA) năm 1993.

Coi chừng “gậy ông đập lưng ông”

Ông Trump và các đồng minh Cộng Hoà coi dự luật SAVE Act là yếu tố quyết định thắng thua của đảng Cộng Hòa trong cuộc bầu cử giữa kỳ năm 2026. “Bầu cử Mỹ bị Gian Lận, bị Đánh Cắp, là Trò Cười cho cả Thế Giới. Chúng ta hoặc phải chấn chỉnh, hoặc sẽ không còn Đất Nước nữa,” ông Trump viết trên Truth Social. Ông cho rằng, dự luật sẽ mang lại cho đảng Cộng Hoà thắng lợi “chắc chắn” trong cuộc bầu cử sắp tới và ông đe doạ trừng phạt các vị dân cử Cộng Hoà nào không bỏ phiếu thuận cho dự luật SAVE Act của ông.

Tuy nhiên, các nhà phân tích cảnh báo, luật SAVE Act bắt buộc cử tri phải xuất trình sổ thông hành/giấy khai sinh để ghi danh, chưa chắc đã có lợi cho đảng Cộng Hoà.

Dữ kiện và các cuộc khảo sát ghi nhận cử tri Cộng Hoà ít sở hữu sổ thông hành hơn người Mỹ nói chung. Hãng tin Reuters phân tích dữ liệu của Center for American Progrees ghi nhận, ở cuộc bầu cử 2024, trong 17 tiểu bang có tỷ lệ người dân sở hữu sổ thông hành cao nhất nước Mỹ thì 14 tiểu bang bỏ phiếu cho bà Kamala Harris, mười hai tiểu bang có tỷ lệ sở hữu sổ thông hành thấp nhất bỏ phiếu cho ông Trump. Hầu hết các tiểu bang có tỷ lệ sở hữu sổ thông hành thấp đều là vùng nông thôn, cử tri ít có nhu cầu ra nước ngoài du lịch hoặc làm việc, nghĩa là ít có cơ hội ghi danh bầu cử hơn.

Tỷ lệ sở hữu sổ thông hành tỷ lệ thuận với trình độ học vấn. Năm 2024, ông Trump thắng lớn trong số cử tri có trình độ trung học hoặc thấp hơn, còn bà Harris giành được phiếu của cử tri có trình độ đại học và cao hơn.

Một nghiên cứu năm 2023 của Pew Research Center được Reuters dẫn lại cho biết, khi lấy chồng, phụ nữ theo đảng Dân Chủ có xu hướng giữ lại họ tên thời con gái nhiều gấp đôi phụ nữ Cộng Hoà. Còn phụ nữ độc thân, không gặp khó khăn về họ tên khi ghi danh bầu cử, có xu hướng bỏ phiếu cho Dân Chủ nhiều hơn, tỷ lệ 61%-38% theo khảo sát của CNN trong cuộc bầu cử 2024.

Điều ông Trump sợ nhất là đảng Dân Chủ giành đa số Quốc Hội trong cuộc bầu cử sắp tới. Đảng Cộng Hoà đã vận dụng nhiều thủ pháp, từ vẽ lại bản đồ khu vực bầu cử, cho đồng minh thâu tóm các công ty truyền thông như CBS, CNN, các công ty sản xuất và vận hành máy bỏ phiếu như Dominion, và thay đổi luật bầu cử. Cho dù sắp tới luật SAVE Act giành được 60 phiếu thuận ở Thượng Viện thì đó chưa chắc đã là điều hay cho đảng Cộng Hoà. [kn]


 

Iran thách thức Hoa Kỳ với chiến tranh du kích trên biển

Làm thế nào để giành chiến thắng trong một trận hải chiến ? Đó là câu hỏi đang dấy lên tại Washington trước một đối thủ bị cho là chỉ có « những phương tiện vừa cũ kỹ, lỗi thời và nghèo nàn » như Iran. Hoa Kỹ xác nhận đã đánh chìm hơn 120 tàu chiến của Iran nhưng cho đến ngày 20/03/2026 Teheran vẫn phong tỏa eo biển Hormuz nhờ chiến lược « du kích biển ».

Đăng ngày: 20/03/2026 

Thanh Hà

YouTube player

Mặc dù đã  điều hai hàng không mẫu hạm và huy động đến 1/3 các khả năng của Hải Quân Hoa Kỳ đến Trung Đông, hàng ngàn lính Mỹ đang được điều đến khu vực, hôm 15/03/2026 tổng thống Trump đã kêu gọi các  « đồng minh » và Trung Quốc chung sức bảo đảm an toàn và tự do giao thương hàng hải. Trước mắt, cộng đồng quốc tế trước mắt không mấy hào hứng chia sẻ gánh nặng xuất phát từ một cuộc chiến mà Mỹ và Israel đã khởi xướng mà quốc tế không  không tham khảo ý kiến và cũng không trong khuôn khổ của Liên Hiệp Quốc. 

Iran và những thiệt hại trong 2 tuần đầu chiến tranh

Họp báo hôm 19/03/2026 bộ trưởng Quốc Phòng Pete Hegseth cho biết Hoa Kỳ và Israel đã phá hủy « 85 % các hệ thống phòng không và radar, 70 % khả năng phóng tên lửa đạn đạo » của Cộng Hòa Hồi Giáo Iran. Trên biển « hơn 120 trong số từ 200-300 tàu của Iran đã bị nhận chìm ». Ngoạn mục hơn cả là vụ hôm 04/03, một tàu hộ tống của Iran ở mãi tận ngoài khơi Sri Lanka ngư lôi phóng đi từ một tàu ngầm của Mỹ đánh chìm, gần 90 thủy thủ thiệt mạng hơn 60 người mất tích.

Theo các tổng kết gần đây nhất, sau gần 3 tuần chiến tranh, hải quân Iran đã chịu nhiều thiệt hại. Ít nhất 4 tàu corvet, 1 tàu chở conterner còn mới nguyên đã bị nhận chìm. Căn cứ hải quân Bandar-Abbas, nơi cũng là « tổng hành dinh » của chi nhánh đường biển được đặt dưới sự điều hành của Vệ Binh Cách Mạng đã nhiều lần là mục tiêu bị nhắm tới.

QUẢNG CÁO

Cảng nước sâu Konarak – Chabahar hướng ra Ấn Độ Dương cũng đã bị nhiều thiệt hại, tương tự như căn cứ ở Buchehr, nơi có các cơ sở hạt nhân của Iran.

Nhưng Teheran vẫn làm chủ tình hình ở eo biển Hormuz và dọa « không một giọt dầu nào » trong Vịnh có thể đi qua cửa khẩu này cho tới chấm dứt chiến tranh

Những mũi nhọn trong chiến thuật « du kích biển »

Trong bài tham luận mang tựa đề Làm thế nào giải tỏa Hormuz ? Những kịch bản chiến thuật nhằm bảo đảm an ninh trong vùng Vịnh đăng trên báo Le Grand Continent, chuyên gia quân sự Stéphane Audrand, một nhà tư vấn độc lập chuyên về những rủi ro quốc tế nhận định : Đóng cửa eo biển Hormuz là kịch bản mà dường như Nhà Trắng đã không tính đến, như thể bất chấp những báo động của Lầu Năm Góc Mỹ – Israel đã cố tình loại bỏ khả năng Iran lao vào một cuộc hải chiến.

Nhà phân tích Louis Borer chuyên nghiên cứu về các mối đe dọa đường biển thuộc cơ quan tư vấn Đan Mạch Rish Intelligence được báo Le Monde trích dẫn lưu ý : Teheran từ lâu nay đã rất xuất sắc trong chiến thuật « du kích biển », chủ yếu sử dụng khoảng 200 tàu hộ tống cỡ nhỏ và tàu tuần tra, kết hợp với việc sử dụng drone do chính Iran tự tạo và tên lửa hành trình không quá tốn kém mà một phần là do Trung Quốc cung cấp.

Lấy số đông làm sức mạnh

Ngoài ra, Iran áp dụng mô hình « lấy số đông làm sức mạnh » mà chuyên gia Pháp Stéphane Audrand gọi là chiến thuật « ong vỡ tổ » : tức là hy động rất nhiều tàu tuần tra, nhỏ và gọn nhẹ, để áp đảo đối phương. Mỗi tàu nhỏ này thường chỉ mang theo « vũ khí nhẹ như rocket, tên lửa nhỏ hoặc thủy lôi từ tính gắn vào thân tàu ». Phương án này hiệu quả ở eo biển Hormuz và trong vùng Vịnh Ba Tư : đó là một « cửa biển hẹp mà lại rất đông tàu thuyên qua lại ».

Nhìn từ phía Hoa Kỳ thì có nhiều yếu tố bất thuận lợi khi can thiệp trong vùng Vịnh và eo biển Hormuz : Các bờ biển của Iran là những vách núi đá cho phép các loại tàu nhỏ ẩn núp và cất giữ vũ khí, đạn dược. Địa hình đó thuận lợi cho « chiến tranh du kích ». Theo thẩm định của Stéphane Audrand, bên cạnh khoảng 15 căn cứ hải quân, hơn 100 cảng -chủ yếu phía tây Hormuz và vô số vịnh nhỏ nơi các tàu nhỏ ẩn nấp và cất giữ vũ khí. Đây là một « cơn ác mộng » đối với các nhà chiến lược của Mỹ.

Làm thế nào để bảo đảm an toàn cho một « hành lang đường biển » có chiều dài hơn 1500 km dọc theo duyên hải của Iran ? 

Hải quân Iran : Phương tiện không nhiều nhưng « hiệu quả »

Vẫn chuyên gia quân sự Stéphane Audrand nhắc lại vài cột mốc quan trọng trong học thuyết hải quân của Iran. Đầu tiên hết là một sự tổ chức lại hồi 2007. Các nhiệm vụ « bảo vệ lãnh hải, kiểm soát các nguồn đánh bắt cá hay an ninh biển, chống hải tặc … vẫn thuộc về lực lượng hải quân truyền thống. Nhưng về những phương tiện và chiến lược tác chiến thì lại thuộc thẩm quyền của  Vệ Binh Cách Mạng trong tay giáo chủ Ali Khamenei. Đó là thời điểm Teheran chuyển sang phát triển các phương tiện can thiệp « gọn và nhẹ, mà lại ít tốn kém » như drone, drone biển, và các loại tàu nhỏ mà giới trong ngành gọi là những « hạt bụi biển »

Những phương tiện này cuối 2023 đã được lực lượng Hồi giáo Houthi ở  Yemen, thuộc phe hệ phái Shia sử dụng. Với ít phương tiện nhưng cũng đủ để phe này thách thức các tàu hàng của phương Tây đi qua Hồng Hải và làm rối loạn giao thương đường biển trong vùng.

Chiến thuật này của phe Houthi ở Yemen làm giới trong ngành liên tưởng đến trường phái Jeune Ecole – được Hải Quân Pháp phát triển vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.

Trong một bài nghiên cứu đăng trên trang nhà tạp chí Conflits  chuyên gia Kevin D. McCranie thuộc Học Viện Hải Quân Hoa Kỳ đã nhắc lại quân Houthi ngày nay dùng số nhiều và sử dụng các phương tiện « vừa gọn, vừa nhẹ » và không quá tốn kém được Iran trang bị để nhắm vào các tàu hàng của phương Tây. Ở góc đài bên kia, Mỹ và các đồng minh đã phải huy động những loại tên lửa rât tối tân và tốn kém để đáp trả. Lần này tại eo biển Hormuz, đối mặt với Iran, Hoa Kỳ đã gửi 2  hàng không mẫu hạm cùng một đội ngũ các tàu hộ tống tháp tùng và hàng ngàn quân sang Trung Đông.

Phía Iran đã tìm ra một phương thức khác ít tốn kém hơn để cho dù trong thế « châu chấu đá voi » nhưng cũng đủ để đẩy siêu cường quân sự số 1 thế giới vào cái thế « bị động », đủ để phương án Washington huy động tàu chiến hộ tống các tàu dầu tại vùng nóng này bị coi là « vô ích », đủ để tại Washington Lầu Năm Góc phải « cân nhắc thách thức mà Teheran đang đặt ra liên quan đến vấn đề an ninh hàng hải của cả một vùng biển rộng lớn và phức tạp hơn » chứ không chỉ khoanh vùng ở eo biển Hormuz.

Chuyên gia quân sự Pháp Stéphane Audrand trong bài tham luận trên tạp chí Le Grand Continent nhấn mạnh : bảo đảm an ninh cho Vùng Vịnh, eo biển Hormuz không phải là « cốt lõi của vấn đề ». Hơn thế nữa, với chiến tranh Trung Đông lần này Iran đang « thách thức vai trò của Mỹ trong mục tiêu bảo vệ các đồng minh, thách đố luôn cả mức độ bền bỉ của kinh tế toàn cầu ». Bất luận kết cục ra sao, các quốc gia dầu hỏa trong khu vực cũng sẽ phải « rà soát lại » mối liên minh của họ với Hoa Kỳ.

Một số nhà quan sát khác tại châu Á được báo Asia Times trích dẫn còn đi xa hơn khi nói đến « Những bài học Trung Quốc đang rút ra từ chiến tranh giũa một bên là Mỹ-Israel và bên kia là Iran »     


 

 NHÀ THỜ TRUYỀN TIN – VIÊN NGỌC CÔNG GIÁO BỊ LÃNG QUÊN, BỊ CHIẾM DỤNG TRÊN ĐƯỜNG PHỔ QUANG, TÂN BÌNH, SÀI GÒN

Người Giồng Trôm

 NHÀ THỜ TRUYỀN TIN – VIÊN NGỌC CÔNG GIÁO BỊ LÃNG QUÊN, BỊ CHIẾM DỤNG TRÊN ĐƯỜNG PHỔ QUANG, TÂN BÌNH, SÀI GÒN

Giữa dòng xe cộ hối hả của đường Phổ Quang, phường 2, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh ngày nay, có một góc khuất mà ít ai để ý: một ngôi thánh đường Công Giáo nhỏ bé, cổ kính, nằm lặng lẽ bên cạnh doanh trại quân đội (nay là Quân khu 7). Từ sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, ngôi nhà thờ này bị chiếm dụng, đóng cửa kín mít, khuôn viên từng là nơi cầu nguyện thiêng liêng nay trở thành bãi đậu xe tải của ngành điện lực, cỏ dại mọc um tùm, tường vôi loang lổ, mái ngói phủ bụi thời gian. Nhiều người Sài Gòn sinh ra sau 1975, sống ngay quanh khu vực này, thậm chí đi qua hàng trăm lần, vẫn không biết đây là nhà thờ gì, thuộc Tin Lành hay Công Giáo. Tra Google Maps hay tìm kiếm trên mạng, kết quả gần như bằng không – như thể ngôi thánh đường này đã bị lịch sử xóa sổ khỏi ký ức tập thể.

Nhưng với những bậc tiền bối Bắc di cư năm 1954 còn sống sót quanh giáo xứ Tân Sa Châu, Bùi Phát (vùng Ông Tạ xưa), họ vẫn nhớ rõ như in: Đây chính là Nhà Thờ Truyền Tin – một trong những nhà thờ Công Giáo quan trọng nhất phục vụ Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa (QLVNCH) thời chiến tranh. Tên gọi “Truyền Tin” lấy từ mầu nhiệm Lễ Truyền Tin (Annunciation) – ngày Sứ Thần Gabriel truyền tin cho Đức Maria rằng Bà sẽ mang thai Con Thiên Chúa. Ngôi nhà thờ được xây dựng để dành riêng cho các linh mục tuyên úy dâng Thánh Lễ, chăm sóc đời sống thiêng liêng cho hàng ngàn quân nhân đóng quanh phi trường Tân Sơn Nhất, Bộ Tổng Tham Mưu (TTM), và các đơn vị binh chủng Truyền Tin, Không Quân, cùng gia đình họ ở khu gia binh gần đó.

Lịch sử xây dựng và những năm tháng huy hoàng

Ngôi nhà thờ được khởi công vào những năm đầu thập niên 1960, thuộc giáo khu Truyền Tin, giáo xứ Tân Sa Châu, dưới sự quản lý của Tổng Giáo phận Sài Gòn. Viên đá đầu tiên được đặt vào dịp Noel, ngày 23 tháng 12 năm 1961, và hoàn thành chỉ trong vòng chưa đầy một năm – ngày 13 tháng 8 năm 1962. Ban đầu, một số người gọi là “Nhà Thờ Không Quân” vì khu vực phi trường Tân Sơn Nhất lúc ấy chỉ có nhà thờ Công Giáo này phục vụ quân nhân. Sau đó đổi tên thành Nhà Thờ Truyền Tin vì nằm sát khu vực binh chủng Truyền Tin và cư xá gia binh Truyền Tin.

Người trực tiếp đảm trách và góp phần lớn vào việc xây dựng là Linh mục Phan Phát Huồn, dòng Chúa Cứu Thế (DCCT). Cha Huồn sinh ngày 5 tháng 10 năm 1926 tại họ đạo Thợ Đúc, giáo xứ Trường An, Hương Thủy, Huế. Năm mới 11 tuổi (1937), ngài đã vào tu tại Dòng Chúa Cứu Thế – một quyết định dấn thân sớm lạ thường. Khấn dòng năm 1948, thụ phong linh mục ngày 27 tháng 6 năm 1955. Từ năm 1957, cha được chọn tham gia ngành Tuyên Úy Công Giáo Quân Lực VNCH, với cấp bậc cao nhất là Trung tá Tuyên úy, Phó Giám đốc Nha Tuyên Úy Công Giáo QLVNCH.

Không chỉ là linh mục tuyên úy, cha Huồn còn là một sử gia Công Giáo lỗi lạc. Tác phẩm đồ sộ nhất của ngài là bộ “Việt Nam Giáo Sử” (2 tập, xuất bản năm 1965 bởi Cứu Thế Tùng Thư tại Sài Gòn) – một công trình nghiên cứu công phu, chi tiết về lịch sử Giáo Hội Công Giáo Việt Nam từ thời khai phá đến thế kỷ 20. Sau 1975, sách được tái bản tại Mỹ. Ngoài ra, cha còn làm Chủ bút Nguyệt san Tinh Thần, Giám đốc Chương trình Phát thanh Nha Tuyên Úy, mở trường Trung Tiểu học Tinh Thần, Trung Tiểu học Truyền Tin, Trung Tiểu học Lê Văn Duyệt… để chăm lo giáo dục cho con em quân nhân.

Thánh Lễ tại Nhà Thờ Truyền Tin thường diễn ra vào sáng Chúa Nhật, do các linh mục tuyên úy luân phiên chủ tế, nổi bật là cha Nguyễn Ái (người gốc Huế, cấp bậc trung úy, sau là trung tá). Cha Ái có người em là linh mục Nguyễn Ân (cấp bậc đại tá). Không khí thánh đường lúc ấy tràn đầy hy vọng, tiếng kinh nguyện hòa lẫn tiếng máy bay cất cánh từ Tân Sơn Nhất, tiếng cầu xin bình an giữa bom đạn chiến tranh.

Sau 1975: Bi kịch chiếm dụng và lãng quên

Ngày 30/4/1975, mọi thứ thay đổi. Như bao cơ sở tôn giáo, quân sự của chế độ cũ, Nhà Thờ Truyền Tin bị nhà nước tiếp nhận. Khuôn viên bị biến thành nhà kho chứa thiết bị, vật tư điện lực cao thế. Xe tải điện lực đậu kín sân, cổng khóa chặt, không còn tiếng chuông, không còn Thánh Lễ. Người coi sóc cuối cùng cũng đã qua đời. Hầu hết quân nhân, gia đình từng tham dự lễ ở đây nay đã cao niên, phần lớn định cư nước ngoài theo diện HO hoặc các chương trình khác.

Riêng cha Phan Phát Huồn, như bao tuyên úy và quân nhân khác, phải trải qua 13 năm tù cải tạo (1975–1988), từ Nam chí Bắc: Tam Hiệp, Thanh Phong, Nam Hà… Ngài được thả tự do năm 1988, định cư tại Hoa Kỳ năm 1992 theo diện HO. Tại Mỹ, cha tiếp tục sinh hoạt trong Dòng Chúa Cứu Thế hạt Long Beach, làm Đặc trách Nhà dòng, Chủ bút Nguyệt san Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp (tái bản sau khi bị đình bản tại Việt Nam), Giám đốc Chương trình Phát thanh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, Linh hướng chương trình truyền hình Ánh Sáng Niềm Tin… Cha qua đời ngày 16 tháng 10 năm 2015 tại Mỹ, để lại di sản tinh thần lớn lao.

Gần 50 năm trôi qua: Di sản vẫn chưa được trả lại

Gần nửa thế kỷ, tài sản của Giáo Hội vẫn nằm trong tay nhà nước, chưa được trả lại để giáo dân tu sửa, biến nơi đây thành chốn thờ phượng. Khu vực Phổ Quang xưa kia có hai địa điểm tôn giáo phục vụ quân nhân VNCH: Nhà Thờ Truyền Tin và Chùa Phổ Quang. Chùa Phổ Quang đã được trả lại cho Giáo hội Phật giáo Việt Nam, trùng tu khang trang, trở thành điểm hành hương đẹp đẽ. Còn Nhà Thờ Truyền Tin thì vẫn im lìm, hoang phế, như một vết thương chưa lành của lịch sử.

Nhà Thờ Truyền Tin không nằm trong danh sách thái “giao tặng” lại một số cơ sở tôn giáo cho Giáo phận Sài Gòn. Thiết nghĩ, Tòa Tổng Giám mục Sài Gòn nên có những động thái cụ thể, khẩn thiết hơn: gửi văn bản chính thức, vận động, đối thoại để đòi lại ngôi thánh đường này. Kẻo để lâu, công trình sẽ hư hại hoàn toàn – mái sụp, tường đổ, và lặp lại bi kịch của không ít nhà thờ, cơ sở tôn giáo khác trong lịch sử đau thương sau 1975.

Đây không chỉ là một ngôi nhà thờ nhỏ trên đường Phổ Quang. Đây là di sản thiêng liêng, là ký ức của biết bao người đã từng quỳ gối cầu nguyện giữa khói lửa chiến tranh, là nơi cha Phan Phát Huồn – một linh mục, một sử gia, một tuyên úy – đã dâng hiến tuổi trẻ và cả cuộc đời cho đức tin và quê hương. Và quan trọng hơn, đây là lời nhắc nhở về công bằng, về quyền tự do tôn giáo, về việc trả lại những gì thuộc về Giáo Hội.

Lm. Anmai, CSsR

PS : Linh mục Phan Phát Huồn cũng chính là người sáng lập Giáo xứ Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp Xóm Mới.


 

Chiến sự hôm nay cho thấy một bước ngoặt nguy hiểm-Lê Diễn Đức

Nguyễn Kim Chi

Lê Diễn Đức

Chiến sự hôm nay cho thấy một bước ngoặt nguy hiểm: cuộc đối đầu không còn dừng ở các mục tiêu quân sự, mà đã chuyển sang đánh thẳng vào hạ tầng năng lượng – huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu.

Việc Israel tấn công vào mỏ khí South Pars của Iran và Iran lập tức đáp trả bằng các đòn đánh vào chuỗi cơ sở năng lượng tại Vùng Vịnh không chỉ là ăn miếng trả miếng, mà là sự chuyển pha sang một dạng chiến tranh mới – nơi mỗi đòn đánh đều mang tính hệ thống.

Bề ngoài, Israel vẫn là bên chiếm ưu thế rõ rệt. Khả năng tấn công chính xác, năng lực tình báo và kiểm soát không gian tác chiến giúp họ đánh trúng những mục tiêu có giá trị cao trong lòng Iran. Nhưng nếu chỉ nhìn vào các đòn đánh này để kết luận cục diện, thì sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất của cuộc chiến: cách Iran “chơi game”.

Iran không cố thắng theo cách truyền thống. Họ hiểu rõ mình không thể cạnh tranh trực diện với Israel, càng không thể đối đầu đối xứng với Mỹ. Vì vậy, chiến lược của Tehran là chuyển cuộc chiến từ một ván cờ quân sự sang một trò chơi tiêu hao và phá vỡ hệ thống. Thay vì bảo vệ tuyệt đối lãnh thổ, Iran chấp nhận bị đánh, nhưng đổi lại họ mở rộng chiến trường ra toàn khu vực – nơi mà bất kỳ đòn tấn công nào cũng có thể gây chấn động dây chuyền.

Đòn phản công của Iran vào các cơ sở năng lượng ở Qatar, Saudi Arabia hay UAE là minh chứng rõ nhất. Đây không chỉ là hành động quân sự, mà là một tín hiệu: nếu Iran bị đẩy vào chân tường, họ sẵn sàng khiến cả hệ thống năng lượng toàn cầu rung chuyển. Nói cách khác, họ biến cuộc chiến thành một bài toán mà chi phí của việc đánh bại Iran có thể vượt xa lợi ích thu được.

Chính điểm này đã đặt Mỹ vào một tình thế cực kỳ khó xử. Về quân sự thuần túy, Mỹ có thể áp đảo Iran. Nhưng vấn đề không nằm ở việc “đánh thắng”, mà ở việc “kết thúc được chiến tranh”.

Nếu Washington lựa chọn leo thang, họ sẽ đối mặt với một kịch bản quen thuộc: chiến thắng nhanh về quân sự, nhưng sa lầy trong một không gian bất ổn kéo dài – nơi các lực lượng ủy nhiệm, xung đột cục bộ và phá hoại kinh tế liên tục bào mòn nguồn lực.

Bài học từ Chiến tranh Afghanistan vẫn còn rất mới. Mỹ đã lật đổ Taliban chỉ trong thời gian ngắn, nhưng phải mất hai thập kỷ để nhận ra rằng việc kiểm soát một xã hội phức tạp bằng sức mạnh quân sự là điều gần như bất khả thi.

Trước đó, Chiến tranh Iraq cũng cho thấy việc loại bỏ một chế độ không đồng nghĩa với việc xây dựng được một trật tự ổn định. Và Nội chiến Libya là ví dụ điển hình cho một khoảng trống quyền lực biến thành hỗn loạn kéo dài.

Iran thậm chí còn là một bài toán khó hơn. Đây không phải là một quốc gia dễ sụp đổ theo kiểu “cắt đầu là xong”. Họ có một hệ thống quyền lực đa tầng, một bản sắc quốc gia mạnh, và quan trọng hơn, một mạng lưới ảnh hưởng trải rộng khắp Trung Đông. Ngay cả trong kịch bản cực đoan nhất – Mỹ đánh bại chế độ hiện tại – thì việc “xóa sổ toàn bộ hệ thống” gần như là điều không tưởng. Những gì còn lại có thể là một Iran phân mảnh, bất ổn và thậm chí nguy hiểm hơn.

Vì vậy, nghịch lý của cuộc chiến này nằm ở chỗ: càng leo thang, Mỹ càng tiến gần đến một chiến thắng quân sự – nhưng lại xa dần một kết thúc chiến lược. Iran hiểu điều đó, và họ đang chơi đúng vào điểm yếu này. Họ không cần thắng nhanh; họ chỉ cần kéo dài, mở rộng và làm cho đối phương phải trả giá ngày càng đắt.

Nhìn từ góc độ này, có thể thấy cục diện hiện tại không phải là một cuộc chiến có bên thắng rõ ràng. Israel đang thắng trong từng trận đánh. Iran đang làm biến dạng toàn bộ cuộc chơi. Còn Mỹ, dù là siêu cường, lại bị đặt vào thế phải lựa chọn giữa hai con đường đều rủi ro: hoặc không hành động đủ mạnh để chấm dứt xung đột, hoặc hành động quá mạnh và tự đẩy mình vào một vòng xoáy sa lầy mới.

Và đó chính là điều khiến cuộc chiến này trở nên nguy hiểm: không phải vì nó chưa có người thắng, mà vì ngay cả người có thể thắng cũng không chắc sẽ thoát ra được.


 

Grimshaw đã mua hòn đảo với giá khoảng 11.000 USD.

My Lan Pham

 Năm 1962, một người đàn ông đã mua một hòn đảo nhiệt đới bị bỏ hoang với giá chỉ nhỉnh hơn giá một căn nhà. Thay vì xây khách sạn, ông chọn dành cả cuộc đời mình cho nơi đó.

Người đàn ông ấy là Brendon Grimshaw, một nhà báo người Anh. Trong một chuyến đi đến Seychelles, ông bị cuốn hút bởi một hòn đảo nhỏ không có người ở tên là Moyenne.

Vào thời điểm đó, hòn đảo gần như bị bỏ mặc hoàn toàn ,chỉ có vài cái cây, đất khô cằn và hầu như không có động vật. Nó là một nơi bị lãng quên.

Grimshaw đã mua hòn đảo với giá khoảng 11.000 USD.

Ông không làm điều đó để làm giàu.

Ông không làm điều đó vì du lịch.

Ông quyết định hồi sinh hòn đảo.

Trong những năm sau đó, ông đã biến đổi hòn đảo bằng sự kiên nhẫn và gần như làm việc một mình. Ông trồng hơn 16.000 cây, tạo nên một khu rừng thực sự nơi từng là vùng đất cằn cỗi. Ông tự tay làm hàng kilomet đường mòn và khôi phục môi trường tự nhiên của đảo.

Mục tiêu tham vọng nhất của ông là đưa động vật trở lại hòn đảo.

Trong số đó có rùa khổng lồ Aldabra, một trong những loài rùa lớn nhất và hiếm nhất trên Trái Đất. Theo thời gian, hòn đảo trở thành nơi trú ngụ của chim biển, bò sát và nhiều loài sinh vật khác.

Moyenne không còn là một hòn đảo hoang nữa.

Nó đã trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên.

Khi năm tháng trôi qua, danh tiếng của hòn đảo tăng lên — và sự quan tâm của các nhà đầu tư cũng vậy. Nhiều doanh nhân đã đề nghị những khoản tiền khổng lồ để mua lại và biến nó thành khu nghỉ dưỡng sang trọng.

Có lời đề nghị lên tới 50 triệu USD.

Grimshaw đã từ chối.

Với ông, Moyenne không phải là tài sản để khai thác. Đó là một nơi cần được bảo vệ. Ông tin rằng hòn đảo nên luôn mở cửa cho con người và trên hết là cho thiên nhiên.

Năm 2009, một điều đáng chú ý đã xảy ra.

Đảo Moyenne chính thức được đưa vào Công viên biển quốc gia Sainte Anne, trở thành công viên quốc gia nhỏ nhất thế giới.

Brendon Grimshaw tiếp tục sống ở đó cho đến cuối đời.

Khi ông qua đời năm 2012, ông đã dành gần 50 năm trên hòn đảo ấy để trồng cây, bảo vệ động vật và bảo vệ một ý tưởng đơn giản nhưng hiếm có: thiên nhiên không phải lúc nào cũng để bán.

Ngày nay, Moyenne vẫn ở đó xanh tươi và yên bình.

Và mỗi cái cây đều kể cùng một câu chuyện: câu chuyện về một người đàn ông đã có thể trở nên vô cùng giàu có, nhưng lại chọn để lại cho thế giới một điều còn quý giá hơn tiền bạc.

Theo Live healthy live better

My Lan Phạm