Nói với Tù nhân Lương tâm – Mai Thanh Truyết

 Mai Thanh Truyết

Xin nói ngay, đó là vấn đề “giao tiếp” giữa người Việt hải ngoại và những “người tù lương tâm”, hay người tranh đấu trong nước “bị” cộng sản Việt Nam “tống khứ’ ra hải ngoại. Dường như, nhiều người Việt hải ngoại cảm thấy có “cái gì lấn cấn” trong giao tiếp đó?  Bài viết xin bàn về vấn đề nầy qua những suy nghĩ chủ quan của người viết. 

***

Phải thành thật mà nói, cái “lấn cấn” nêu trên là có thật, nhưng nó không đơn thuần là vấn đề khác quan điểm chính trị, mà nó nằm sâu hơn trong khoảng cách và không gian giữa hai bên thường không cùng đứng trên một “điểm chung” về ký ức, ngôn ngữ và cảm xúc khi giao tiếp với nhau.

Những ngăn cách ở hai đầu cầu

1- Một bên nói bằng “ký ức”, một bên nghe bằng “kinh nghiệm”: Số đông người Việt hải ngoại mang theo những ký ức đau thương về ngày 30/4/1975, về mất nước, mất nhà, về tù cải tạo, vượt biên, chia lìa gia đình, mất mát tài sản. Trong khi đó, một người sinh ra hoặc lớn lên ở Việt Nam sau 1975 có thể nhìn lịch sử qua một hệ thống giáo dục, xã hội và trải nghiệm hoàn toàn khác dưới thể chế “xã hội chủ nghĩa”.

Vì vậy, cùng một chữ như “giải phóng”, “quốc gia”, “cộng sản”, “hòa hợp”, “tự do”, “quê hương” nhưng hai người có thể nghe thấy hai ý nghĩa khác nhau. Không phải họ không hiểu tiếng Việt; nhưng họ không cùng hiểu “ý nghĩa phía sau tiếng Việt” xuyên qua những từ ngữ trên!

2- Có một khoảng cách giữa “người ra đi” và “người ở lại”: Đây có lẽ là điểm chúng ta cùng cảm thấy rõ nhất. Người ra đi thường mang trong mình câu chuyện đã bị đẩy ra khỏi quê hương. Nếu nói về người Việt rời Việt Nam sau 1975, thì có những người ra đi trong hoàn cảnh bị cưỡng bức, có người vượt biên, có người đi diện HO, có người đoàn tụ gia đình, có người ra đi vì lý do kinh tế hoặc nghề nghiệp. Đứng về mặt tâm lý, những người cảm thấy mình bị đẩy khỏi quê hương, chữ “quê hương” sau đó không còn chỉ là một địa danh, mà trở thành một phần căn cước tị nạn.

Ngược lại, người ở lại sau 30/4/1975 hay những người sinh đẻ sau ngày trên có thể mang câu chuyện kể về … một người đã sống trong quê hương đó suốt mấy chục năm. Vì vậy, khi người trong nước nói về Việt Nam hôm nay, họ có thể không chỉ đang nói về một đất nước hiện tại, họ đang chạm vào một Việt Nam mà người kia đã mất.

Đây là lý do một câu nói tưởng như rất bình thường đôi khi lại tạo ra phản ứng rất mạnh.

Người hải ngoại có thể nghĩ: “Anh không hiểu những gì chúng tôi đã trải qua.” Người trong nước có thể nghĩ: “Các anh đã đi rồi, các anh đâu biết chúng tôi đã sống như thế nào sau đó.” Cả hai câu ấy đều là những trải nghiệm cá nhân. Nhưng khi gặp nhau, nếu mỗi bên lấy trải nghiệm riêng của mình làm thước đo duy nhất của lịch sử, chắc chắn cuộc đối thoại rất dễ bị khựng lại.

Đó chính là một khoảng trống kinh nghiệm, một cách ngăn vô tình và vô hình…

3- Cả hai bên thường nói chuyện với một “hình ảnh” chứ không nói với con người trước mặt: Người hải ngoại đôi khi không nhìn người Việt trong nước như một cá nhân cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người trong chế độ”. Ngược lại, người trong nước đôi khi cũng không nhìn người hải ngoại như một người Việt cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người chống cộng”, “người bỏ nước ra đi”, hoặc “người Mỹ gốc Việt”.

Vì vậy, người A không còn nói chuyện với người B, mà người A nói chuyện với một hình ảnh mà mình đã dựng lên về người B.

Và cuộc giao tiếp hay đối thoại bắt đầu bế tắc ngay từ đầu…

4- Làm sao để hai người không đồng ý với nhau vẫn có thể nói chuyện với nhau như những người Việt Nam: Một sự giao tiếp giữa hai bên cần được giải tỏa những ức chế trên. Thông cảm nhau trong đối thoại không nhất thiết có nghĩa là xóa ký ức, cũng không có nghĩa là bắt người này phải tha thứ cho người kia, càng không có nghĩa là viết lại lịch sử để … cùng nghe với nhau.

The bridge doesn’t stop the river from flowing.

It simply gives us a way to cross it.

Nhưng mà là, tôi chấp nhận rằng anh có một lịch sử cá nhân khác tôi, và tôi vẫn muốn nghe anh nói. Từ đó mới có thể đi đến bước thứ hai là anh nghe câu chuyện của tôi, tôi nghe câu chuyện của anh. Từ đó, mới có thể có bước thứ ba: “Chúng ta thử tìm xem, ngoài những điều đã chia cắt chúng ta, còn điều gì thuộc về cả hai.”

Và đây, chính là khái niệm về “Một Nhịp Cầu Cho Tương Lai Việt Nam”, và cây cầu ấy, không nên được xây bằng cách bắt hai đầu cầu phải giống nhau. Nó được xây bằng cách tạo ra một “khoảng giữa”, nơi người đã ra đi và người ở lại có thể bước đến mà không phải từ bỏ ký ức, căn cước hay niềm tin của mình. Và, khoảng giữa cầu, chính là nơi “dung chứa” tuổi trẻ Việt, những Gen Z Việt cùng đi xây một Việt Nam tương lai.

Chiếc cầu Việt Nam tương lai

1- Hòa hợp không phải là “anh phải nghĩ giống tôi”: Câu chuyện Việt Nam đã được tạo ra qua nhiều biến cố lịch sử đau thương, do đó, mỗi con người, mỗi hoàn cảnh thường có một phản xạ tự nhiên nhưng khác nhau qua cách nhìn. Một người từng trải qua tù đày có quyền nhìn lịch sử khác hơn một người chưa từng trải qua tù đày. Một người đã vượt biển có quyền nhìn năm 1975 khác một người sinh ra năm 1995. Một người lớn lên ở Việt Nam sau 1975 cũng có quyền nhìn đất nước của mình bằng những kinh nghiệm mà người ra đi trước đó không có.

Vì vậy, không có ai cần phải từ bỏ ký ức của mình để bắt đầu đối thoại. Sự việc “Không đồng ý” và “không thể nói chuyện” là hai chuyện khác nhau.

Anh có thể không đồng ý về nguyên nhân của 30/4/1975; không đồng ý về chế độ chính trị; không đồng ý về cách đánh giá lịch sử; không đồng ý về tương lai Việt Nam; nhưng anh vẫn có thể ngồi cùng một bàn với những người bạn ở Việt Nam.

Đó mới là một xã hội trưởng thành. Một cuộc đối thoại tốt không phải là cuộc đối thoại mà cuối cùng cả hai cùng nói: “Bây giờ tôi hiểu tại sao anh lại nghĩ như vậy.” Đây có lẽ là một nguyên tắc rất đáng để đặt vào trọng tâm của vấn đề hòa hợp dân tộc.

2- Điều cần thay đổi trước tiên là “tư thế” khi bước vào cuộc đối thoại: Khi bắt đầu cuộc đối thoại giữa hai bên, trong và ngoài nước, những câu mào đầu rất quan trọng. Nếu một bên bước vào với một tâm thế giải thích sự thật lịch sử… có lẽ, phía bên kia, trong tư thế phòng thủ, sẽ nghĩ ngay rằng “bên kia muốn dạy mình, muốn tuyên truyền…’Và câu chuyện trở nên tẽ nhạt, bế tắc.

Ngược lại, nếu hai bên bước vào bằng câu chào hỏi là “Tôi muốn nghe anh đã sống ở Hoa Kỳ hay Việt Nam như thế nào”, chắc chắn bầu không khí sẽ thay đổi hoàn toàn. Đây không phải là kỹ thuật ngoại giao, mà là sự tôn trọng kinh nghiệm của một con người.

3- “Đối thoại lịch sử” và “Đối thoại con người”: Đối thoại lịch sử sẽ hỏi: Ai đúng? Ai sai? Ai gây ra điều gì? Ai phải chịu trách nhiệm? Những câu hỏi ấy cần thiết, vì lịch sử không thể bị xóa bỏ. Nhưng nếu chúng ta chỉ bắt đầu bằng những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ quay trở lại cuộc chiến của ký ức. Chiếc cầu quê hương vẫn còn lững lờ chưa nối được hai đầu.

Nhưng nếu đối thoại giữa hai bên, người Việt trong và ngoài nước bắt đầu bằng những câu khác như: Anh đã sống qua những gì? Gia đình anh đã mất những gì? Điều gì làm anh đau nhất? Điều gì anh vẫn còn hy vọng? Anh muốn Việt Nam của con cháu mình sẽ như thế nào? Đến đây, sẽ có một điều rất lạ có thể hiện ra là hai người bất đồng về quá khứ nhưng có thể phát hiện họ có một phần tương đồng rất lớn về tương lai của con cái.

4- “Khoảng giữa” của một chiếc cầu tương lai: Chúng ta đã thấy hai bên bờ của chiếc cầu: Một bên là ký ức lịch sử, còn một bên là hiện tại. Nhưng cây cầu không nhất thiết phải nằm ở giữa lịch sử và hiện tại. Cây cầu phải nằm ở tương lai. Chúng ta có thể cùng nghĩ xem con cháu chúng ta muốn một Việt Nam như thế nào.

Đó chính là bước chuyển từ “lịch sử của chúng ta” sang “tương lai của tất cả chúng ta”. Nhưng có một điều kiện rất quan trọng là chúng ta không được dùng “tương lai” để xóa “quá khứ” đi. Vì quá khứ là một ký ức lịch sử đã hằn sâu trong tâm khảm của người Việt hải ngoại, một giai đoạn lịch sử dân tộc.

Chấp nhận quá khứ, chấp nhận sai lầm trong quản lý … để cùng xây dựng chiếc cầu tương lai cho tuổi trẻ!

Và đó là một cây cầu giúp những con người có những ký ức khác nhau cùng trở lại nhận ra mình vẫn có một phần tương lai chung. Chắc chắn, chiếc cầu nối tương lai sẽ được TUỔi TRẺ Việt thênh thang đón chào.

Câu chuyện tiếp xúc với những “tù nhân lương tâm”

 Qua kinh nghiệm tiếp xúc với nhiều người mang danh là “tù nhân lương tâm” trẻ tại Mỹ, tình thân tương đối “nặng”, đến mời nhau đến nhà ăn cơm, trao đổi trong thân tình. Mà sao, tôi vẫn thấy có một “cái gì” (tôi không biết?) cách xa, ngờ ngợ. Trong câu chuyện, đôi khi tôi cảm nhận được sự dè dặt của họ. Trái lại, tôi rất cởi mở, nhứt là đối với một số tuổi trẻ ở Houston (xin miễn nêu tên). Tại sao họ phải dè dặt như vậy? Sao họ không dám “mở lòng” để cùng nhau nói về chuyện Đất và Nước.

 Tôi hỏi ý kiến của AI, và được trả lời như sau: “Thưa anh, sau khi đọc kỹ câu hỏi của anh, tôi nghĩ cái “ngờ ngợ” anh cảm nhận không nhất thiết có nghĩa là họ không tin anh. Có thể chính anh đang chạm vào một lớp tâm lý rất sâu của những người đã từng hoạt động đối kháng trong nước, rồi ra hải ngoại. Tôi xin phân tích, nhưng phải nói rõ: không thể biết động cơ riêng của những bạn trẻ trên ra sao, nếu chính họ chưa nói ra. Vì vậy, dưới đây là những khả năng tâm lý–xã hội có thể giải thích hiện tượng anh quan sát, chứ không phải kết luận về từng người.

  •     Người từng sống trong môi trường phải “giữ miệng” rất lâu có thể không bỏ thói quen đó ngay. Đây có lẽ là khả năng đầu tiên tôi nghĩ đến. Một người hoạt động trong nước, đặc biệt là người từng bị bắt, bị thẩm vấn, bị quản chế hoặc bị theo dõi, có thể đã hình thành một nguyên tắc sinh tồn là không phải điều gì mình nghĩ cũng nói ra. Không phải với ai cũng nói hết. Các tài liệu về những người mà anh nêu cho thấy họ từng nằm trong nhóm các nhà hoạt động bị bắt, giam hoặc chịu các hạn chế sau khi ra tù. Điều này rất khác với một người như anh, đã sống nhiều năm trong một môi trường mà phát biểu ý kiến chính trị là một quyền bình thường. Cho nên anh có thể bước vào bữa cơm với tâm thế: “Chúng ta là người Việt với nhau, cứ nói chuyện thật lòng.” Còn người đối diện có thể vô thức vẫn có một cái “thắng”: “Nói đến đâu? Nói với ai? Người này thực sự muốn biết điều gì?” Cái thắng ấy có thể tồn tại ngay cả khi họ quý trọng anh.

      Còn một điều sâu thẳm hơn là họ có thể chưa biết anh thuộc “ngăn” nào. Đây là điều tôi nghĩ anh nên đặc biệt lưu ý. Anh là một người Việt hải ngoại nhưng không hoàn toàn nằm trong hình ảnh “người Việt hải ngoại” mà một người trẻ từ Việt Nam thường hình dung. Anh có lịch sử, quan điểm, trải nghiệm và cách nhìn riêng. Nhưng họ chưa chắc biết hết điều đó. Trong vài lần gặp đầu tiên, họ có thể tự hỏi: “Ông này muốn tìm hiểu mình thật hay muốn tìm hiểu hoạt động của mình?” “Ông ấy muốn nghe câu chuyện của mình hay muốn biết mình nghĩ gì về cộng đồng hải ngoại?” “Nếu mình nói thật, câu chuyện này sẽ được sử dụng như thế nào?” Không cần phải có sự nghi ngờ cá nhân mới xuất hiện những câu hỏi đó. Chỉ cần quá khứ của họ đã dạy họ phải thận trọng. 

  •     Và tôi nghĩ có một nghịch lý rất thú vị là chính sự cởi mở của anh đôi khi có thể làm họ… dè dặt hơn. Điều này nghe có vẻ ngược đời. Anh nói: “Tôi rất cởi mở.” Nhưng người đối diện chưa chắc đã có cùng tốc độ mở lòng. Anh có thể mở cửa 90% ngay từ đầu. Họ có thể chỉ mở 20%, quan sát một thời gian, rồi mới lên 40%, 60%… Không phải vì họ không thích anh. Mà vì cơ chế tin tưởng của hai người được hình thành trong hai hoàn cảnh khác nhau.

Anh có thể nghĩ: “Tôi đã mở lòng với anh rồi, tại sao anh chưa mở lòng với tôi?” Còn họ có thể nghĩ: “Ông ấy rất cởi mở, nhưng mình cần thời gian để biết sự cởi mở ấy đi đến đâu.” Đây là hai trạng thái tâm lý hoàn toàn có thể cùng tồn tại.

  •     Tôi còn nghĩ có một “khoảng cách thế hệ” mà anh có thể chưa nhìn thấy. Anh nói rất hay: “Nhứt là đối với tuổi trẻ.” Nhưng chính chữ “tuổi trẻ” có thể là một phần của câu chuyện. Anh thuộc một thế hệ Việt Nam đã trải qua những biến cố lịch sử rất lớn và có một ký ức dài về Việt Nam. Những người anh gặp có thể thuộc một thế hệ khác. Họ có thể không muốn bị đặt vào câu chuyện: “Việt Nam Cộng Hòa – Cộng sản – 1975 – hải ngoại – quốc nội.”

Trong khi đối với anh, những vấn đề đó là một phần tự nhiên của câu chuyện Đất và Nước. Họ có thể muốn nói: “Tôi đấu tranh cho quyền con người.” “Tôi muốn đất nước thay đổi.” “Tôi muốn có tự do.” Nhưng khi câu chuyện chuyển sang “Đất và Nước”, họ có thể cảm thấy mình đang bước vào một vùng lịch sử rất rộng và rất nhạy cảm. Và họ lại dè dặt.

  •     Một điểm tôi nghĩ rất đáng chú ý: “tù nhân lương tâm” có thể là một căn cước mà họ không muốn mang vào bàn ăn. Tôi không nói họ không tự hào về những gì mình đã làm. Nhưng khi một người đã được cộng đồng hải ngoại biết đến chánh yếu qua danh xưng “tù nhân lương tâm”, thì người khác rất dễ tiếp xúc với họ trước hết như một biểu tượng chính trị. Trong khi họ có thể chỉ muốn được nhìn như một người mẹ, một người cha, một người trẻ, một người Việt Nam, một con người có những vui buồn riêng.

Các tổ chức và truyền thông hải ngoại trong nhiều năm đã dùng danh xưng này trong những chiến dịch vận động và tưởng niệm. Cho nên có thể họ có một nhu cầu rất tự nhiên: “Xin đừng biến tôi thành một biểu tượng. Hãy nói chuyện với tôi như một con người bình thường.”

Nếu đúng như vậy, thì bữa cơm gia đình, chuyện đời thường, chuyện con cái, chuyện quê hương… đôi khi lại là con đường gần nhất để họ mở lòng.

  •                 Và có một lý do khác mà tôi nghĩ anh nên để ý là họ có thể sợ làm anh thất vọng. Điều này không thể biết nếu chưa hỏi họ, nhưng về mặt tâm lý nó hoàn toàn có thể xảy ra. Một người trẻ từ Việt Nam gặp một người lớn tuổi hải ngoại có lịch sử hoạt động lâu dài, có kiến thức và có những quan niệm rất rõ về Việt Nam. Họ có thể nghĩ: “Ông ấy kỳ vọng mình phải nghĩ thế này.” trong khi anh lại không hề có ý đó. Anh chỉ muốn nghe họ nói mà thôi, nhưng họ không biết. Và thế là anh càng muốn họ nói thật, thì họ càng sợ nói sai, và chính điều này làm cho họ càng dè dặt. Đây là một nghịch lý rất đẹp nhưng cũng rất buồn của việc giao tiếp.

Và AI kết luận: Khi gặp một người Việt trẻ hôm nay, anh có thể vô thức đặt họ vào một câu chuyện mà họ không hoàn toàn thuộc về: 1975 – hải ngoại – cộng sản – chống cộng – hòa hợp – Việt Nam. Trong khi một người trẻ có thể đang nghĩ: công việc, lo cho gia đình, nghĩ đến tự do cá nhân, cùng chuẩn bị cho tương lai, v.v.

Cả hai người cùng yêu Việt Nam, nhưng “bản đồ hay lộ trình” trong tâm khảm hoàn toàn khác nhau. Đây có lẽ là điều anh đang gặp ở một số người trẻ mà anh vừa nói.

Có lẽ, AI nghĩ đúng tâm lý của các em tù nhân lương tâm trên. Quý vị thấy thế nào? 

Suy nghiệm bản thân

Riêng đối với người viết, sở dĩ những bạn trẻ “tù nhân lương tâm” “sợ” hay “e ngại” tiếp xúc, hay “tâm sự” với người Việt hải ngoại, nhứt là những người đang tranh đấu cho một Việt Nam tương lai.

  •     Có lẽ, họ sợ vì có mang một định kiến (không dám nói là đúng hay sai) là người Việt hải ngoại “coi” họ tranh đấu trong nước là chỉ mong cầu được “một cái vé máy bay một chiều” đẩy ra ngoại quốc mà thôi!
  •     Không kể một lý do đời sống khác là việc cả gia đình bước vào một vùng đất lạ, với bao lo âu về cơm áo gạo tiền…Họ không còn đầu óc nào để suy nghĩ thêm về tương lai…đất nước (?)
  •     Thêm một điểm tế nhị nữa là họ còn có gia đình, cha mẹ, anh em, người thân cật ruột trong nước. Họ e sợ những sinh hoạt tranh đấu (?) ở hải ngoại sẽ ảnh hưởng đến an ninh của người thân.

Qua trên, có lẽ giải thích được phần nào lý do những người tù lương tâm e ngại sự tiếp xúc với người Việt hải ngoại. Riêng người viết, thiết nghĩ, với tư thế của một người ở thế hệ I, đang đi tìm một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, trong khi họ có thể vẫn đang nhìn tôi như một người của một thế hệ trước. Tôi nhìn thấy tôi đang đứng trong một tư thế hết sức đặc biệt, đặc biệt ở chỗ đứng, một chân trong thế kỷ XX, và một chân trong thế kỷ XXI. Nếu tôi dùng suy nghĩ và ký ức của thế kỷ XX để đặt những câu hỏi về tương lai của các cháu qua thế kỷ XXI, thì thiết nghĩ, cuộc đối thoại có lẽ suôn sẻ hơn, thấm tình dân tộc hơn chăng?

Và có lẽ câu hỏi lớn nhất mà tôi nên đặt cho những người trẻ ấy phải chăng là: “Nếu không phải sống với những gì thế hệ của cha, chú đã sống, thì các cháu muốn xây dựng Việt Nam như thế nào?”

Tôi tin câu hỏi nầy có thể khơi mở được một cánh cửa cho tuổi trẻ mà những câu hỏi về quá khứ chưa mở được. Và có lẽ, tôi vừa hoàn tất phần việc của mình rồi.

Đã đến giờ trao cây đuốc cho người trẻ rồi, đứng sang một bên!

Mai Thanh Truyết

Tiết Thu Houston – 10-2026


 

Bí quyết sống hoà hợp với người khó tính

Sống với người khó ở, khó tính làm sao sống hoà thuận.

GEMINI trả lời:

Sống chung hoặc làm việc với một người khó tính, khó chiều luôn là một thử thách lớn, dễ khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi, ức chế và căng thẳng. Tuy nhiên, thay vì tìm cách “cảm hóa” hay thay đổi họ—vốn là điều rất khó hoặc bất khả thi—chúng ta có thể thay đổi cách ứng xử để bảo vệ năng lượng bản thân và duy trì sự hòa thuận.

Dưới đây là một số cách hiệu quả để ứng phó và chung sống hòa bình với người khó tính:

1. Thay đổi tư duy và góc nhìn

  • Hiểu rằng vấn đề nằm ở họ, không phải ở bạn: Sự khó chịu, phàn xét hay cay nghiệt của họ thường bắt nguồn từ áp lực cá nhân, tính cách lâu năm, hoặc sự bất như ý trong cuộc sống của chính họ, chứ không phải vì bạn dở. Đừng vơ mọi chỉ trích vào lòng hay tự dằn vặt bản thân.
  • Hạ kỳ vọng: Đừng kỳ vọng một người khó tính bỗng dưng trở nên dễ chịu, cởi mở hay ngọt ngào. Khi không đặt kỳ vọng quá cao, bạn sẽ bớt thất vọng và dễ dàng mỉm cười cho qua hơn khi họ cằn nhằn.

2. Kỹ thuật giao tiếp và ứng xử

  • Giữ vững bình tĩnh (Không “bật” lại ngay lập tức): Khi họ bắt đầu phàn nàn hoặc gây sự, phản ứng bốc đồng hoặc cãi tay đôi chỉ đổ thêm dầu vào lửa. Sự bình tĩnh và im lặng của bạn chính là “gáo nước lạnh” dập tắt cơn khó ở của họ.
  • Lắng nghe nhưng không thấm vào người (Active Listening): Đôi khi họ chỉ muốn xả sự bực dọc hoặc muốn tỏ ra mình quan trọng. Hãy để họ nói hết, gật đầu cho qua chuyện mà không cần phải tranh cãi đúng sai trong những chuyện nhỏ nhặt.
  • Đặt ranh giới rõ ràng: Nếu sự khó tính của họ biến thành sự xúc phạm, công kích cá nhân hoặc thao túng tâm lý, bạn cần lịch sự nhưng kiên quyết vạch ranh giới. Ví dụ: “Con sẵn sàng lắng nghe khi bố/mẹ/anh/chị bình tĩnh hơn, nhưng con không tiếp nhận cách nói chuyện nặng lời này.”

3. Chủ động tạo khoảng cách và bảo vệ năng lượng

  • Giới hạn thời gian tiếp xúc: Nếu đó là người thân hoặc đồng nghiệp mà bạn bắt buộc phải gặp mỗi ngày, hãy cố gắng thu hẹp thời gian tương tác ở mức cần thiết cho công việc hoặc sinh hoạt chung.
  • Tách biệt cảm xúc (Detachment): Hãy xem họ như một “thời tiết xấu” trong ngày. Bạn biết trời đang mưa hoặc gió bão, bạn không ghét cơn bão, bạn chỉ đơn giản là mặc áo mưa hoặc ở trong nhà để không bị ướt. Đừng để cảm xúc của họ chi phối tâm trạng của bạn.

4. Tìm kiếm điểm chung và sự tích cực

  • Tập trung vào khía cạnh khác: Hầu hết những người khó tính vẫn có những ưu điểm khác như trách nhiệm, sự cẩn thận hoặc khả năng lo toan. Hãy nhìn vào những điểm tốt đó để dễ bề dung hòa.
  • Khen ngợi đúng lúc: Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng những người khó tính thường là những người thiếu sự công nhận hoặc luôn bất an. Đôi khi, một lời công nhận chân thành cho việc họ làm tốt (dù rất nhỏ) có thể làm họ mềm lòng và bớt gai góc đi rất nhiều.

“Tuổi già là thời sung sướng nhất”- Bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc

Xuân Hồng 

 BS Đỗ Hồng Ngọc

…Khi đã lớn tuổi, thì con người được nhiều tự do hơn, được thong thả hơn để sống. Không còn phải như em bé bị cha mẹ ép buộc, bây giờ thì muốn làm chi thì làm, muốn thức khuya dậy sớm gì, cũng chẳng còn ai la mắng dọa nạt, rầy la. Nếu vợ vì thương, sợ mất sức khỏe, thì cũng cằn nhằn chút chút thôi, mình không nghe thì cũng chẳng bị roi đòn gì. Không còn phải khổ công học tập, lo lắng cho tương lai mai sau, chẳng phải học thêm chi cho mệt trí, biết quá nhiều, biết quá đủ rồi. Nếu đã nghỉ hưu, thì học thêm làm chi. Nếu còn đi làm, thì cũng đã rành nghề, quen tay quen việc, làm việc dễ dàng.

Khi già tình yêu cũng không còn là mối bận tâm, không quan trọng quá, chưa nghe báo đăng các cụ già trên dưới sáu mươi tự vẫn chết vì thất tình. Tội chi mà chết vì tình trong tuổi già, vì cũng sắp thấy Diêm Vương rồi, việc chi mà đi sớm hơn. Khôn quá rồi, chết vì tình yêu là nông nỗi. Đời sống tình cảm của tuổi già êm đềm hơn, ít đau đớn ít sôi động, và bình lặng. Tuổi già rồi, các ông không còn tính chuyện mèo mỡ lăng nhăng, khỏi phải lo lắng sợ vợ khám phá ra chuyện dấu diếm mà nhà tan, cửa nát. Đỡ tốn tiền quà cáp, đỡ tốn thì giờ lui tới các nơi bí mật. Hồi hộp, đau tim. Các bà khỏi phải lo chuyện đi đánh ghen, không còn cần phải chăm chút nhan sắc làm chi nữa, vì như chiếc xe cũ rệu, có sơn phết lại cũng xộc xệch, cũng méo mó. An tâm và chấp nhận, thì khỏi băn khoăn mà vui.

Cũng có một số ít những cặp vợ chồng già đem nhau ra tòa chia tay, vì khi già cả hai đều trở thành khó tính. Hậu quả của ly dị trong tuổi già không trầm trọng như khi còn trẻ, vì con cái đã lớn, đã tự lập, không còn ảnh hưởng nhiều đến tương lai chúng và tương lai của chính mình. Vì còn sống bao lâu nữa mà lo lắng chi cho nhiều. Xa được ông chồng khó tính, độc tài là mừng. Dứt được bà vợ đanh đá, bạc ác là phải sung sướng. Khỏe trí. Tuổi già, cố giữ cho còn có nhau, khi đã đến nước ly dị, thì hai bên đều đúng, đều có lý. Đây là hành động tự cứu mình, và cứu người ra khỏi cảnh khổ lúc cuối đời, khi mà mộ bia đã thấp thoáng trước mắt, không còn bao nhiêu ngày nữa. Có điều ít ai nghĩ đến, là càng già, thì càng dễ tìm một người bạn đời để nối lại, để an ủi nhau trong tuổi xế chiều. Vì chung quanh họ, có thiếu chi người đứt gánh nửa đường. Chồng chết, vợ chết, ly dị. Vấn đề là không sao tìm được một người có chung nhiều kỷ niệm, nhiều tình nghĩa, nhiều chia xẻ như người phối ngẫu cũ. Tình già cũng nhẹ nhàng, thong thả, ít khổ đau, ít sôi nổi hơn tình khi còn trẻ trung. Sức lực cũng có còn bao nhiêu mà ghen tương nhau chi, mà lo lắng chi cho thêm mệt, những người lớn tuổi kinh nghiệm và biết rõ như vậy.

Nhiều người trẻ, sau khi gia đình tan vỡ thì xuống tinh thần, uống ruợu đánh bài tìm quên, đôi khi không phải vì họ quá thương yêu người cũ mà tự hủy hoại đời mình, mà chính vì họ tự thương thân, tự ái bị xúc phạm, và rồi sa lầy vào ruợu chè cờ bạc. Người lớn tuổi thì suy nghĩ khác. Họ nghĩ rằng ta cũng đã gần đất xa trời rồi, có sống thêm bao lâu nữa mà sầu khổ cho mệt. Mất củ khoai lang, thì kiếm củ khoai mì bù vào. Tuổi già biết giá trị tương đối của tình yêu nên không tìm tuyệt hão, không tìm lý tưởng, và nhờ vậy không bị thực tế phũ phàng làm vỡ mộng, đau khổ. Khi già rồi, có ai hỏi tuổi, thì cũng không cần dấu diếm, không cần sụt đi năm bảy tuổi làm chi. Sướng lắm. Vì có sụt tuổi, cũng không dấu được những nếp nhăn, mà chẳng có ích lợi gì. Nếu tự cộng thêm cho mình chừng chục tuổi, thì không chừng được thiên hạ nức nở khen là còn trẻ, trẻ quá, và họ mơ ước được như mình.

Các ông có vợ đẹp, khi lớn tuổi cũng đỡ lo bọn dê xồm dòm ngó, lăm le dụ dỗ vợ mình. Con người, ai mà không nhẹ dạ, ai mà không ưa lời nói ngon ngọt êm tai, ai mà không có khi thiếu sáng suốt. Vợ chồng cũng có khi bất hòa, buồn giận nhau, và những khi nầy, lòng người dễ chao đảo lắm. Bởi vậy, các ông đỡ nghe các bà hăm he ly dị, hăm he bỏ nhau. Tuổi nầy các bà cũng thừa khôn ngoan để biết những tên ngon ngọt, hứa hẹn nhiều, thường chỉ là những tên phá đám, chứ không thể tin tưởng được. Đàn bà có chồng hào hoa, đẹp trai, khi lớn tuổi cũng bớt lo, vì các ông cũng bớt máu nóng, bớt chộn rộn và khôn ngoan hơn thời trẻ trung. Biết kềm chế hơn, và biết rõ giá trị hạnh phúc gia đình cần gìn giữ hơn là chơi ngông. Tuổi già, vợ chồng sống chung với nhau lâu rồi, chịu dựng nhau giỏi hơn, quen với cái thói hư tật xấu của nhau. Không còn thấy khó chịu nhiều nữa. Dễ dung thứ cho nhau, chấp nhận nhau, vì họ biết rõ bên cạnh cái chưa tốt của người bạn đời, còn có rất nhiều cái tốt khác. Vợ chồng, khi đó biết bao nhiêu là tình nghĩa, bao nhiêu kỷ niệm, bao nhiêu thân thiết, cho nên hạnh phúc hơn, vui hơn. Tình yêu trong tuổi già thâm trầm, có thì giờ bên nhau nhiều hơn, chia sẻ nhiều hơn. Cũng có nhiều ông bà già ưa cãi vã nhau, cũng dễ hiểu, khi đó tai của cả hai ông bà đều lãng, người nầy nói một đường, người kia hiểu nẻo khác, cho nên buồn nhau giận nhau, không gây gổ sao được?

…Tuổi già, thì tất cả mộng ước điên cuồng của thời trẻ trung đã tan vỡ, đã lắng xuống, không còn khích động trong lòng, không còn thao thức nhức nhối. Họ biết sức mình đến đâu, và không tội chi mà ôm cao vọng cho khổ thân. Họ còn biết thêm rằng, nếu những cao vọng điên cuồng ngày xưa mà có thành đi nữa, thì e cũng chỉ là hư không, chẳng đáng gì. Khi tuổi già, thì biết khôn ngoan mà an phận, biết vui với bình thường. Biết đâu là hạnh phúc chân chính. Nhiều người già rồi mới tiếc suốt một thời son trẻ không biết sống, phí phạm thời gian theo đuổi những huyễn mộng, làm đau khổ mình, làm điêu đứng người khác. Tuổi già, vui khi thấy mình hết nông nỗi, nhìn đời bằng cái tâm tĩnh lặng hơn. Ai khen không hớn hở mừng, ai chê không vội vã hờn giận. Vì biết rõ mình không có gì xuất chúng để thiên hạ khen nịnh. Và biết mình cũng có nhiều cố tật không chừa được, đáng chê. Chê thì chê, khen thì khen. Khen cũng thế, mà chê cũng thế, thì ta vẫn là ta, là một kẻ già, đáng được khoan thứ hơn là trách móc.

Lúc nầy, không còn muốn làm giàu, không bị con ma tham lam thúc bách để kiếm và tích trữ cho nhiều tiền nhiều bạc. Con cái cũng đã lớn, không phải chi tiêu nhiều thứ , thì tiền bạc, chỉ cần đủ sống thôi, cũng là thỏa nguyện. Họ cũng không cần se sua, tranh hơn thua với ai, tinh thần họ vui vẻ, dễ chịu và khỏe khoắn hơn. Mối lo âu về tài chánh cũng nhẹ gánh. Bởi khi đó, nhiều người đã tích trữ được một số tiền nhỏ. Nhà cửa cũng đã có. Nợ nhà, nợ xe cũng ít đi, hoặc không còn nữa. Con cái cũng đã lớn, không còn là gánh nặng cho mình. Chúng nó đã có nghề nghiệp, đã làm ăn được. Chắc chắn tương lai chúng khá hơn mình nhiều. Người già không chi tiêu nhiều, ăn cũng ít đi rồi, chơi cũng không còn phung phí dại dột như tuổi trẻ.

Khi già, thời gian mới là thực sự của mình, vì không còn phải chạy ngược, chạy xuôi kiếm sống nữa. Không còn bị bó buộc bởi trách nhiệm bổn phận. Có thể ngồi mơ mộng hàng giờ trên ghế đá công viên, thưởng thức thiên nhiên tuyệt thú, có thể tìm được an bình tuyệt đối, không như thời còn trẻ, đi nghỉ mát, mà thỉnh thoảng cũng bị công việc nhà ám ảnh, nhắc nhở.

Tuổi già về hưu, là một mong ước của gần như của tất cả mọi người. Nhiều người gắng làm sao kiếm cho nhiều tiền để được về hưu sớm hơn. Nhiều thanh niên, ngày về hưu còn xa lắc, xa lơ mà vẫn mơ ước. Người Mỹ, trẻ già chi cũng nghĩ đến hưu trí. Hưu trí trong tuổi già là một phần thưởng của tạo hóa, của xã hội. Cho sung sướng, nghỉ ngơi. Già là nghỉ ngơi, là khỏe khoắn. Mỗi buổi sáng nằm dài trên giường, sáng nào cũng là chủ nhật trong tuần, muốn dậy lúc mấy giờ cũng được, muốn nằm cho đến trưa đến chiều cũng không sao. Nằm thoải mái, không ai chờ, ai đợi, không có việc gì gấp gáp phải làm, ngoại trừ cái bọng tiểu nó thúc dục, không cho mình nhịn lâu thêm được nữa. Thế thì sao mà không sung sướng. Nếu chưa về hưu, còn đi làm việc, thì cái tâm của người lớn tuổi cũng nhẹ nhàng, ít bị những sức căng, bị áp lực đè nén. Vì tài chánh cũng quan trọng, nhưng không quá quan trọng đến nỗi khi thất nghiệp thì mất xe, mất nhà, mất vợ, mất con như những người còn trẻ. Khi này, nhiều thứ trong cuộc sống đã ổn định, nhu cầu tiền bạc cũng không quá nhiều. Vã lại, già rồi, kinh nghiệm công việc nhiều, cho nên giải quyết mọi sự trong dễ dàng, thong thả. Bạn đồng sự cũng có chút nể nang, phần vì tuổi tác, phần vì kinh nghiệm. Có trường hợp, còn có việc thì tốt, mất việc thì mừng hơn, vì có lý do chính đáng để về hưu cho khỏe. Vì nếu việc có hoài, việc lại dễ dàng, thì tiếc, không muốn về hưu. Tuổi lớn, không cần thăng tiến, không cần đua chen với ai, cho nên tinh thần thoải mái, được bạn bè chung quanh thương mến hơn. Những người về hưu rồi, trở lại làm việc, thì đi làm, như đi chơi, chứ không phải “đi cày” như nhiều người khác quan niệm. Vui thì làm tiếp, chán thì về nhà nghỉ ngơi.

Người lớn tuổi, thì sức khỏe xuống, bệnh hoạn ồ ạt đến tấn công, không ai thoát khỏi bệnh hoạn. Nhưng họ lại cảm được cái sung sướng của một ngày khi bệnh thuyên giảm. Một ngày khi cảm thấy gân cốt ít nhức mỏi hơn, dễ chịu trong từng khớp xương hơn. Người trẻ đâu có thấy được những nỗi sung sướng này? Vì họ chưa kinh nghiệm, chưa trải qua, nên chưa biết. Họ có sức khỏe, nhưng họ không biết đó là sung sướng, cho nên, xem như chẳng có giá trị gì. Anh chị xem, nếu anh chị có một tảng ngọc to bằng cái bàn nằm trong vườn, mà anh chị không biết đó là chất ngọc, thì không biết quý, không biết mình sung sướng có tảng ngọc, mà chỉ quý và sướng vì viên ngọc nhỏ xíu nằm trên chiếc nhẫn mà thôi. Có người viết sách rằng, tuổi già, buổi sáng ngủ dậy, nghe xương cốt đau nhức mà mừng, vì biết mình chưa chết. Tôi thêm rằng, biết mình còn sống là mừng, biết mình đã chết nhẹ nhàng, càng mừng hơn.

Nầy anh chị có nhớ câu chuyện Thượng Đế khi đuổi tổ phụ loài người là ông Adam và bà Eva xuống trần gian, có chỉ mặt mà phán : “Từ nay chúng mi phải đổ mồ hôi trán mới có hạt cơm vào mồm”. Đó là câu nguyền rủa độc địa nhất, là lời phán ý nghĩa nhất, là con người phải sống trong nhọc nhằn. Sách Phật cũng có viết đời là đau khổ, và tu để tránh khổ. Đó, đời nầy đáng sống lắm, nhưng cũng nhiều khổ đau lắm. Bởi vậy nên tôi nói, được sống là mừng, mà được chết, cũng mừng. Tôi đi đám ma ông bạn già, thấy gia đình khóc lóc, rên rỉ thảm thương, con cháu mếu máo kể lể. Tôi cười trong bụng, nghĩ rằng bọn nầy không biết luật của tạo hóa. Có sinh thì có diệt. Chúng nó muốn thân nhân của chúng sống đời đời sao? Biết đâu chỉ là khởi điểm của một cuộc rong chơi. Nầy, tôi đọc cho anh chị nghe một đoạn thơ của anh bạn tôi:

Tôi đi trước, hẹn gặp nhau ở đó

Ai thay da mãi mãi sống muôn đời ?

Kẻ trước, người sau xếp hàng xuống mộ,

Biết đâu là khởi điểm cuộc rong chơi …

Khi tuổi già, thì xem cái chết như về. Ai không phải chết mà sợ. Sống qua khỏi tuổi năm mươi, là đã lời lắm. Tuổi trung bình của con người trên thế giới này chưa được con số năm mươi. Thì mình nên tự xem như được sống thêm đời thứ hai. Đời trước đã hoàn tất, có cả khổ đau lẫn hạnh phúc. Đời sau nầy, thì chắc chắn là sung sướng hơn hạnh phúc hơn đời trước. Vì đã từng trải, đã gom được kinh nghiệm của đời trước, để thấy đâu là hạnh phúc chân thật, đâu là phù du huyễn hão. Chết là về. Nhưng chỉ sợ không về được đến nơi đến chốn, mà như chiếc xe hư máy dọc đường. Làm khổ chủ xe, bắt nằm liệt mê man, không sống mà cũng không chết, đó mới là cái đáng sợ. Tôi biết vậy, nên đã làm di chúc, khi nào tôi bị mê ba ngày, thì xin rút ống cho tôi đi. Đi về bình an. Này, anh chị nghĩ sao về ông bác sĩ mà người ta đặt cho tên là bác sĩ tử thần? Già rồi tôi không nhớ rõ tên, hình như ông ta tên là “Ki-Vô-kiên” phải không? Cái tên gần gần như vậy. Theo tôi, thì ông nầy là một vị Bồ Tát, cứu độ cho chúng sinh mau qua khỏi khổ đau, để bị ra tòa, bị tù tội. Chỉ có cái tâm Bồ Tát thật lớn mới làm được việc đó. Tôi cố tìm một cái ảnh ông ta để thờ sống, mà không có. Tôi nghĩ, trong tương lai, luật pháp sẽ không ngăn cấm việc cho người đau đớn ra đi sớm hơn, vì đàng nào cũng chết, tại sao phải kéo cái đau đớn ra dài hơn mới được chết. Trừng phạt người ta hay sao? Trong tuổi già, người ta biết ơn sự nhiệm mầu của tạo hóa. Có bộ máy nào, không phải là gang thép, bạch kim, mà chạy một mạch sáu bảy chục năm không ngưng nghỉ, mà vẫn còn hoạt động như quả tim, buồng phổi, trái thận, cái bao tử, não bộ. Có hệ thống ống dẫn nào hoạt động sáu bảy chục năm mà chưa thay thế như các mạch máu của hệ thống tuần hoàn. Thì dù có rò rỉ van tim, chất mỡ đọng nghẹt trong vài ba mạch máu, thì cũng là sự thường tình, và mừng là còn sống, còn sinh hoạt được. Dù có phải liền liền đi vào cầu tiểu mỗi ngày nhiều lần, thì họ vẫn sung sướng là cái vòi xài mấy chục năm mà vẫn chỉ mới rò rỉ sơ sơ. Mấy cái vòi nước trong nhà, bằng kim khí cứng, không rỉ sét, thế mà năm bảy năm đã phải thay rồi…


 

LẬT THUYỀN CHỞ NGƯỜI DI CƯ NGOÀI KHƠI DJIBOUTI: 139 NGƯỜI THIỆT MẠNG, 84 NGƯỜI MẤT TÍCH

Tin Mừng Cho Người Nghèo

 LẬT THUYỀN CHỞ NGƯỜI DI CƯ NGOÀI KHƠI DJIBOUTI: 139 NGƯỜI THIỆT MẠNG, 84 NGƯỜI MẤT TÍCH

Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) ngày 11/10/2026 cho biết ít nhất 139 người di cư, trong đó có ít nhất 15 trẻ em, đã thiệt mạng sau vụ lật thuyền ngoài khơi Djibouti, thuộc vùng Sừng châu Phi. Khoảng 84 người vẫn mất tích.

Theo lời kể của những người sống sót, chiếc thuyền chở 305 người từ Djibouti tới Yemen bị lật gần Guhere, phía bắc thị trấn cảng Obock, trong đêm 8 rạng sáng 9/10. Khoảng 82 người sống sót sau thảm nạn.

Số người thiệt mạng được nâng từ 109 lên 139 sau khi tìm thấy thêm 30 thi thể. Những người sống sót đều là công dân Ethiopia; IOM đang hỗ trợ 64 người tại trung tâm tiếp nhận người di cư ở Obock. Chính quyền Djibouti tiếp tục tìm kiếm và cứu nạn.

Ông Alexandre Coissac, Trưởng phái bộ IOM tại Djibouti, bày tỏ đau buồn trước thảm kịch và nhấn mạnh những nguy hiểm mà người di cư phải đối mặt trên hành trình tìm kiếm cơ hội mưu sinh.

Tuyến đường qua Djibouti và Yemen được nhiều người từ vùng Sừng châu Phi lựa chọn để tới các nước vùng Vịnh tìm việc làm. IOM kêu gọi tăng cường hỗ trợ cứu nạn và mở rộng các con đường di cư an toàn, hợp pháp để ngăn những thảm kịch tương tự.

Nguồn: IOM, Reuters, AFP. 


 

SAU 80 TUỔI, 5 ĐIỀU SẼ XẢY RA DÙ BẠN CÓ MUỐN HAY KHÔNG!

Tĩnh Lặng Mỗi Đêm 

BẠN GIÀ ƠI, SAU 80 TUỔI, 5 ĐIỀU SẼ XẢY RA DÙ BẠN CÓ MUỐN HAY KHÔNG!

Có một điều mà khi bước vào tuổi 80, chúng ta cần học cách chấp nhận: cơ thể không còn khỏe mạnh, nhanh nhẹn như những năm tháng trước.

Bước chân chậm hơn, ăn uống kém ngon, giấc ngủ ngắn lại, trí nhớ đôi khi chẳng còn minh mẫn.

Những thay đổi ấy có thể khiến nhiều người lo lắng, nhưng không phải dấu hiệu nào cũng có nghĩa là bệnh tật nghiêm trọng.

Điều quan trọng nhất ở tuổi này không phải là cố giữ mình như thời trẻ, mà là hiểu cơ thể, chăm sóc đúng cách và sống những năm tháng còn lại thật bình an.

Thứ nhất, cơ bắp yếu dần, xương khớp không còn linh hoạt.

Sau tuổi 80, khối lượng cơ và sức mạnh thường suy giảm rõ rệt.

Đôi chân yếu hơn, đứng lên ngồi xuống khó khăn hơn, nguy cơ té ngã cũng tăng lên.

Vì vậy, đừng vì sợ ngã mà nằm yên một chỗ.

Hãy vận động nhẹ nhàng mỗi ngày, đi bộ ở nơi an toàn, tập đứng lên ngồi xuống có điểm tựa và ăn đủ chất đạm từ cá, trứng, sữa, đậu phụ.

Nếu sức khỏe hạn chế, hãy chọn bài tập phù hợp với khả năng của mình.

Thứ hai, ăn uống ít ngon miệng, tiêu hóa chậm hơn.

Càng lớn tuổi, vị giác và khứu giác có thể suy giảm, khiến nhiều món ăn quen thuộc không còn hấp dẫn.

Răng yếu, khó nhai hoặc tác dụng phụ của thuốc cũng có thể làm người già ăn uống kém đi.

Thay vì ép mình ăn thật nhiều trong một bữa, hãy chia thành những bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, dễ nhai và đủ dinh dưỡng.

Có thể dùng rau thơm, gừng, hành để món ăn thêm hấp dẫn, nhưng đừng vì nhạt miệng mà ăn quá mặn.

Nếu tình trạng chán ăn kéo dài hoặc cân nặng giảm bất thường, nên đi khám để tìm nguyên nhân.

Thứ ba, giấc ngủ không còn sâu và dài như trước.

Nhiều người tuổi 80 thường ngủ sớm, thức dậy giữa đêm hoặc tỉnh giấc từ sáng sớm.

Điều này có thể liên quan đến sự thay đổi của đồng hồ sinh học khi tuổi cao.

Đừng vội tự mua thuốc ngủ chỉ vì vài đêm khó ngủ.

Hãy duy trì giờ ngủ đều đặn, tiếp xúc với ánh sáng ban ngày, vận động vừa sức và giữ phòng ngủ yên tĩnh.

Nếu mất ngủ kéo dài, mệt mỏi nhiều vào ban ngày hoặc thường xuyên khó thở khi ngủ, nên trao đổi với bác sĩ.

Thứ tư, trí nhớ chậm lại, đầu óc đôi khi hay quên.

Tuổi cao có thể khiến chúng ta mất nhiều thời gian hơn để nhớ tên một người, tìm lại món đồ đã cất hoặc tiếp nhận thông tin mới.

Hãy giữ cho đầu óc hoạt động bằng cách đọc sách, nghe nhạc, chơi cờ, trò chuyện với bạn bè và con cháu.

Đừng tự cô lập mình chỉ vì sợ tuổi già khiến bản thân trở nên chậm chạp.

Tuy nhiên, nếu thường xuyên quên đường về nhà, nhầm lẫn trong sinh hoạt quen thuộc hoặc khó thực hiện những việc trước đây vẫn làm được, cần đi khám sớm.

Thứ năm, sức đề kháng suy giảm, cơ thể hồi phục chậm hơn.

Ở tuổi 80, một đợt cảm cúm hay một vết thương nhỏ cũng có thể khiến cơ thể mất nhiều thời gian hồi phục hơn.

Bởi vậy, hãy ăn uống đủ chất, giữ vệ sinh, giữ ấm khi trời lạnh và trao đổi với bác sĩ về những loại vắc-xin phù hợp với tuổi tác, tình trạng sức khỏe của mình.

Khi có dấu hiệu bất thường như sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc vết thương sưng đỏ, đừng chủ quan mà hãy đi khám kịp thời.

Bạn già thân mến,

Tuổi 80 không phải là một căn bệnh, mà là một chặng đường tự nhiên của đời người. Chúng ta không thể bắt cơ thể mãi khỏe như thời trẻ, nhưng vẫn có thể chủ động chăm sóc bản thân để sống những ngày tháng còn lại nhẹ nhàng hơn.

Đừng buồn vì mình đi chậm, ăn ít hơn hay không còn làm được mọi việc như trước. Điều đáng quý là mỗi sáng thức dậy, ta vẫn có thể tự chăm sóc mình trong khả năng, ăn một bữa cơm ngon, trò chuyện với người thân và giữ lòng thanh thản.

Tuổi già, suy cho cùng, không cần phải hơn thua với ai.

Chỉ cần thân thể được chăm sóc, tinh thần được an yên, lòng không còn quá nhiều lo nghĩ, ấy đã là một phúc phần đáng quý.

Tĩnh Lặng Mỗi Đêm, Mong bạn già luôn giữ gìn sức khỏe, sống vui vẻ và bình an trong từng ngày tháng của cuộc đời.

#TuoiGia #Happiness #KienTaoCuocSong #TriTue #TĩnhLặngMỗiĐêm 


 

Cập Nhật Bệnh Trạng Ung Thư của Đức Giáo Hoàng Leo 14

Reuters

Theo Hãng tin Reuters, Tòa thánh Vatican cho biết Giáo hoàng Leo XIV đã được phẫu thuật cắt bỏ thùy dưới của phổi phải trong ngày 13-10 và được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến phổi (lung adenocarcinoma), một dạng ung thư phổi phổ biến.

Vị giáo hoàng 71 tuổi được đưa vào Bệnh viện Gemelli ở Rome (Ý) vào hôm 13-10 để phẫu thuật cắt bỏ một khối u ở phổi được các bác sĩ phát hiện trong đợt kiểm tra sức khỏe gần đây.

Bác sĩ phẫu thuật chính của Đức Giáo hoàng, ông Stefano Margaritora, và bác sĩ riêng của ngài, ông Luigi Carbone, cho biết ca phẫu thuật kéo dài khoảng 90 phút, diễn ra thành công và không có biến chứng.

“Để điều trị triệt căn, chúng tôi đã cắt bỏ thùy dưới của phổi phải bằng kỹ thuật có hỗ trợ video” – hai bác sĩ cho biết, đồng thời nhấn mạnh mục tiêu của ca phẫu thuật là loại bỏ toàn bộ mô ung thư.

Phổi người có 5 thùy, trong đó phổi phải có ba thùy và phổi trái có hai thùy.

Một chuyên gia y tế cho biết để đánh giá tình trạng của Giáo hoàng, cần biết kích thước khối u và liệu ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết hay chưa. Vatican chưa cung cấp ngay những thông tin này.

Giáo hoàng đã tỉnh lại bình thường và đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh. Trước đó, Vatican nói rằng Giáo hoàng dự kiến nằm viện một tuần để hồi phục và tất cả sự kiện trước công chúng của ngài đã bị hủy cho đến ngày 20-10.

 

toàn bộ phần khoanh tròn trong hình màu xanh là phần thùy dưới phải, bị cắt bỏ, nó là một mảnh khá lớn của lá phổi. Thùy dưới phổi phải chiếm khoảng 25% đến 30% tổng dung tích phổi.

Trong một phẫu thuật cắt thùy phổi tiêu chuẩn, các bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ toàn bộ thùy phổi đó chứ không chỉ cắt riêng nốt khối u nhỏ. 

Các điểm chính về thủ thuật này:

  • Độ chính xác trong phẫu thuật: Việc cắt bỏ toàn bộ thùy phổi (phẫu thuật cắt thùy) giúp đảm bảo loại bỏ sạch sẽ các rìa mô xung quanh nốt ung thư để ngăn ngừa tái phát, thay vì chỉ cắt bỏ một miếng mô nhỏ.

  • Sự bù đắp của cơ thể: Vì các thùy phổi còn lại (thùy trên phải, thùy giữa phải và cả hai thùy phổi trái) sẽ giãn nở để lấp đầy khoảng trống, hầu hết mọi người đều phục hồi tốt và duy trì được sinh hoạt bình thường sau khi lành vết thương.

Hãng tin AFP dẫn một nguồn tin từ Vatican cho biết các xét nghiệm bổ sung đang được tiến hành để xác định liệu ung thư đã di căn hay chưa.

“Dù đã có chẩn đoán, chúng ta vẫn chưa biết bệnh đang ở giai đoạn nào. Điều này rất quan trọng đối với tiên lượng và điều trị” – bác sĩ Stephen Liu, chuyên gia ung thư phổi tại Đại học Georgetown (Mỹ), cho biết.

Ông giải thích: “Nếu khối u ở phổi còn nhỏ và ung thư chưa lan đến các hạch bạch huyết, chỉ riêng phẫu thuật nhiều khả năng đã có thể chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, nếu kết quả phân tích cuối cùng cho thấy ung thư đã lan rộng hơn, điều đó đồng nghĩa với tiên lượng kém khả quan hơn”.

Các tín hữu và cộng đồng trên khắp thế giới đang hướng về Tòa thánh Vatican, gửi những lời cầu nguyện chân thành nhất cho sức khỏe và sự phục hồi nhanh chóng của Đức Giáo hoàng. Sự quan tâm và tình cảm ấm áp từ mọi nơi là nguồn động viên lớn lao trong thời gian Ngài dưỡng bệnh sau phẫu thuật.

Buôi lần hạt cầu nguyện cho Đức Giáo Hoàng ở nhà nguyện bênh viện Gemelli, Rô Ma.

Sau ca phẫu thuật trên, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cho biết ông và vợ cùng cầu nguyện cho sức khỏe của Giáo hoàng Leo sau khi ngài được chẩn đoán mắc bệnh. “Cầu xin Chúa ban sức mạnh cho ngài” – ông Rubio viết trên mạng xã hội X.

Thủ tướng Úc Anthony Albanese cho biết ông cũng cầu nguyện cho Giáo hoàng, đồng thời gọi ngài là “tiếng nói vì hòa bình, lòng nhân ái và lý trí trong thế giới hiện đại của chúng ta”.

Ông Trump đối mặt loạt thách thức trầm trọng chỉ vài tuần trước bầu cử (BBC)

BBC

 Ông Trump đã công bố một thỏa thuận mới về dầu diesel với Tổng thống Nga Putin vào 9/10

Tác giả, Anthony Zurcher

Vai trò, Phóng viên BBC chuyên về Bắc Mỹ

Chỉ còn vài tuần nữa là diễn ra các cuộc bầu cử quyết định đảng nào sẽ kiểm soát Quốc hội, trong khi cử tri Mỹ tại một số bang chiến địa đã bắt đầu bỏ phiếu, Tổng thống Donald Trump đang hướng sự chú ý ra nước ngoài, đặc biệt là Nga, để tìm kiếm sự trợ giúp giải quyết một trong những vấn đề cấp bách nhất của ông.

Tuy nhiên, các vấn đề quốc tế hiếm khi có lời giải đơn giản.

Những diễn biến ở nơi khác đang đe dọa làm chệch hướng nỗ lực hạ giá nhiên liệu của ông trước khi chúng kịp mang lại lợi ích về mặt chính trị.

Một chuỗi sự kiện dồn dập đã diễn ra vào cuối tuần qua, bắt đầu từ chiều 9/10 khi ông Trump công bố thỏa thuận mới với Tổng thống Nga Vladimir Putin.

Theo đó, Mỹ sẽ được cung cấp hàng trăm triệu tấn dầu diesel từ Nga trong những tháng tới.

Giá năng lượng cao – đặc biệt ảnh hưởng đến các bang nông nghiệp vùng Trung Tây vốn phụ thuộc vào dầu diesel để vận hành máy móc nông nghiệp và vận chuyển nông sản ra thị trường – đang ngày càng gây bức xúc cho cử tri Mỹ.

Các cuộc thăm dò cho thấy cử tri coi cuộc chiến tranh Iran là nguyên nhân chính dẫn đến những khó khăn của họ.

Đồng thời, tỷ lệ ủng hộ chung dành cho ông Trump, cũng như mức độ tín nhiệm đối với cách ông xử lý cuộc chiến và nền kinh tế Mỹ, đã sụt giảm nghiêm trọng.

 Ông Trump ca ngợi thỏa thuận với Nga trên mạng xã hội Truth Social, nói rằng sẽ giúp “giảm giá cả cho người Mỹ”, đồng thời chỉ đạo Bộ Tài chính Mỹ đình chỉ các biện pháp hạn chế khiến dầu diesel của Nga không thể được bán trên thị trường toàn cầu.

Hai ngày sau, ông Trump lại lên mạng xã hội để quảng bá về một thỏa thuận ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng giữa Nga và Ukraine.

Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều.

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky nói ông không được thông báo trước về thỏa thuận, dù khẳng định Ukraine sẽ tuân thủ.

Về phía Nga, nước này không đưa ra phản hồi. Đến tối 11/10, Nga tiến hành một đợt tấn công mới nhằm vào các nhà máy điện của Ukraine.

“Rõ ràng là ông Putin không đọc Truth Social”, ông Zelensky nhận xét đầy châm biếm hôm 12/10.

Ông nói thêm: “Mùa đông này, nếu Nga không đồng ý ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng, chúng tôi sẽ đáp trả.”

Mối quan hệ giữa ông Trump và ông Zelensky đã trải qua nhiều sóng gió trong suốt nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump.

Tổng thống Mỹ thường xuyên thay đổi quan điểm, khi thì đổ lỗi cho Nga, khi lại quy trách nhiệm cho Ukraine về cuộc xung đột dai dẳng – điều mà trước đó ông từng tuyên bố sẽ dễ dàng chấm dứt một khi trở lại Nhà Trắng.

Những ngày gần đây, ông Zelensky trở thành tâm điểm trong cơn thịnh nộ của ông Trump, do các cuộc tấn công của Ukraine nhắm vào cơ sở hạ tầng dầu khí Nga đã góp phần gây ra tình trạng thiếu hụt năng lượng toàn cầu.

Hôm 10/10, ông Trump phát biểu với các phóng viên tại Nhà Trắng rằng đã đến lúc Ukraine cần một vị tổng thống mới.

Đồng thời, cả Financial Times và CNN đều đưa tin rằng Mỹ đã đe dọa cắt nguồn cung vũ khí và ngừng chia sẻ thông tin tình báo với Ukraine nếu ông Zelensky không chấm dứt các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu của Nga.

Ông Trump nhấn mạnh rằng ông Zelensky “tốt hơn hết là phải dừng lại ngay”.

“Tôi cho rằng trong suốt một thập niên qua, tổng thống đã cho thấy rằng ông thường công kích những người không làm theo ý mình, vào thời điểm và theo cách mà ông muốn,” Terry Haines, người sáng lập tổ chức nghiên cứu chính sách độc lập Pangaea Policy, nói với BBC.

Reuters

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky cho biết ông không được thông báo trước về tuyên bố của ông Trump liên quan đến lệnh ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng

Giờ đây, có vẻ như việc ông Trump tuyên bố ăn mừng “thỏa thuận ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng” là một động thái quen thuộc của vị tổng thống này: công bố một thỏa thuận trước khi nó thực sự được hoàn tất.

Trước đây, chẳng hạn, ông từng sớm tuyên bố đạt được các thỏa thuận ngừng bắn ở Trung Đông và những thỏa thuận hòa bình.

Dù nguyên nhân là sự thiếu kiên nhẫn của tổng thống trước tiến độ ngoại giao chậm chạp hay đây là một chiến thuật đàm phán khôn khéo nhằm thúc đẩy các bên đi đến thỏa thuận, kết quả vẫn là cả thế giới phải khẩn trương tìm hiểu ý nghĩa của những tuyên bố đó và quyết định cách phản ứng.

Những phản ứng đó đã nhanh chóng xuất hiện.

Thủ tướng Canada Mark Carney – người đã trở thành một tiếng nói chỉ trích mạnh mẽ vị tổng thống Mỹ trên trường quốc tế – bày tỏ sự “ủng hộ mạnh mẽ” đối với lệnh ngừng bắn về năng lượng, nhưng lại lên án thỏa thuận dầu diesel vì cho rằng nó làm suy yếu hòa bình và ổn định tại châu Âu, đồng thời giúp Nga tài trợ cho “cuộc chiến phi pháp và phi nghĩa chống lại Ukraine”.

Tại Mỹ, thông báo của ông Trump về dầu diesel cũng dấy lên những lo ngại tương tự, ngay cả trong nội bộ đảng của ông.

Bốn thượng nghị sĩ Cộng hòa đã cùng các nghị sĩ Dân chủ gửi thư kêu gọi tổng thống “ngay lập tức đảo ngược quyết định này”.

“Quốc hội đã cấm nhập khẩu năng lượng từ Nga vào năm 2022 nhằm ngăn chặn việc dùng tiền của Mỹ để tài trợ cho cuộc chiến tàn bạo của ông Putin chống lại Ukraine,” các thượng nghị sĩ viết trong một tuyên bố đưa ra hôm 11/10.

“Quyết định cho phép nhập khẩu dầu diesel từ Nga vào Mỹ của Tổng thống Trump đi ngược lại hoàn toàn với đạo luật đó.”

Điều có thể còn tồi tệ hơn đối với tổng thống so với những lời chỉ trích là việc lệnh ngừng bắn được công bố hầu như không tác động đến giá dầu diesel.

Loại nhiên liệu này vẫn duy trì ở mức thấp hơn đỉnh lịch sử nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mốc 6 USD/gallon.

Trong khi đó, cùng với những diễn biến mới trong xung đột Nga-Ukraine, tình trạng bạo lực mới tại Trung Đông đang đe dọa gây thêm căng thẳng cho thị trường năng lượng toàn cầu, bất kể diễn biến tiếp theo đối với dầu mỏ của Nga ra sao.

Một loạt các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhắm vào Ả Rập Xê Út – bao gồm các vụ tập kích sân bay và cơ sở hạ tầng năng lượng khiến ít nhất 13 người thiệt mạng vào cuối tuần qua – đang đe dọa leo thang cuộc xung đột kéo dài cả thập kỷ vốn âm ỉ suốt thời gian căng thẳng Mỹ-Iran.

“Đây là cách Houthi gửi đi thông điệp rằng mục tiêu của họ không chỉ là các cơ sở quân sự hay hạ tầng năng lượng, mà họ sẵn sàng tấn công cả các sân bay dân sự, nơi có thể gây thương vong lớn cho dân thường,” ông Michael Ratney, cựu Đại sứ Mỹ tại Ả Rập Xê Út, nói với BBC.

Ông cho biết, căng thẳng Mỹ-Iran là cuộc xung đột mà không quốc gia Ả Rập nào trong khu vực mong muốn, và đợt tấn công mới nhất của Houthi là hệ quả đã được dự báo trước.

Trong bối cảnh Mỹ và Iran vẫn đang trong thế đối đầu kéo dài, bất kỳ hành động thù địch mới nào cũng có thể dẫn đến xung đột khu vực sâu rộng hơn và khiến giá dầu tăng vọt trở lại.

“Tôi cho rằng tình hình sẽ còn trở nên tồi tệ hơn trước khi thực sự hạ nhiệt,” ông nhận định.

Trong những tuần gần đây, ông Trump đã chỉ ra Ukraine – chứ không phải Trung Đông – là nguyên nhân chính gây ra những rắc rối về năng lượng trên toàn cầu.

Ông viện dẫn sự gia tăng lưu lượng tàu chở dầu qua Eo biển Hormuz, nơi từng bị phong tỏa trên thực tế do các mối đe dọa quân sự từ phía Iran.

Tuy nhiên, đó có thể chỉ là suy nghĩ chủ quan – một nỗ lực nhằm thuyết phục công chúng Mỹ hướng sự phẫn nộ về vấn đề năng lượng vào một cuộc xung đột đã bắt đầu dưới thời một tổng thống khác.

Dẫu vậy, vào bất kỳ thời điểm nào cũng chỉ có một vị tổng thống đương nhiệm. Và khi bỏ phiếu, cử tri Mỹ thường có xu hướng quy trách nhiệm cho những người đang nắm quyền lực.

Sau một cuối tuần đầy sóng gió – vốn một lần nữa chứng minh rằng không có giải pháp dễ dàng nào cho cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu – thì đây có lẽ là tin tức tồi tệ nhất đối với vị tổng thống Mỹ.


 

THẾ GIỚI CỦA CON NGƯỜI CÔNG CỤ

Luân Lê 

THẾ GIỚI CỦA CON NGƯỜI CÔNG CỤ

Chỉ trong vỏn vẹn chưa tới hai tháng đã xảy ra bốn vụ sát hại người tình (và con nhỏ hay người thân của họ), đó là con số mà chúng ta biết được qua truyền thông.

Nếu có con trai hãy nuôi dạy con bằng tình yêu thương đầy đủ bản lĩnh và sự tự trọng cao thượng, nếu có con gái hãy đồng hành để cùng chia sẻ và cùng con giải quyết các vấn đề nhằm tránh khỏi hậu quả đáng tiếc trong tình cảm.

Chúng ta đang chứng kiến sự suy đồi đầy tính huỷ hoại bởi thực tế, chúng ta chưa từng được sống trong một môi trường của tình thương bao dung, vì rằng các thế hệ đã sống với sự cổ hủ và độc đoán quá lâu, nên đã mất đi nhận thức về các nền tảng cơ bản đối với sự tôn trọng và tự trọng ngay từ trong gia đình.

Đi đâu ta cũng thấy cảnh người ta hành xử độc đoán và giành giật mọi thứ của nhau để sống. Đây không phải là một điều có thể xem là bình thường, nó cần được nhìn thấy như một thứ hệ quả (tâm thần) của dòng chảy nhận thức và hạn mức tư duy của nơi đã sinh ra nó.


 

NGƯỜI BỊ ĐUỔI KHỎI TỔNG Y VIỆN CỘNG HOÀ NGÀY 30 THÁNG 04, 1975 ĐÃ QUA ĐỜI…

 
Nhân vật trong bức ảnh lịch sử ngày 30 Tháng Tư 1975 đã qua đời.
Tin từ Bình Phước cho hay, cựu Quân nhân VNCH Võ Phùng Dương đã qua đời do tuổi già sức yếu, một phần vì những di chứng chiến tranh đi kèm lao động nặng nhọc suốt một thời gian dài.
Ông Võ Phùng Dương là nhân vật trong bức ảnh lịch sử về người thương binh VNCH đang chữa trị ở Tổng Y Viện Cộng Hòa, Sài Gòn, đã phải chống nạng và dìu đồng đội thương tật nặng hơn mình bước ra khỏi Tổng Y Viện Cộng Hoà sau khi VC tràn vào, đuổi hết mọi người ra ngoài, kể cả những người đang mổ giữa chừng.
Đôi mắt buồn và ngơ ngác trước sự thật quá phũ phàng của người quân nhân Võ Phùng Dương trong bức ảnh, được sử dụng nhiều trên các tờ báo nước ngoài về cuộc ngừng bắn vào buổi trưa ngày 30 Tháng Tư 1975. (Sài Gòn trong tôi/ SGN/ Y Nguyên).
Thương phế binh Võ Phùng Dương, Số quân: 74/145 811, KBC: 3506, Tiểu Đoàn 52, Liên Đoàn 3, Biệt Động Quân, tạ thế vào 23g45, ngày 3 Tháng Ba 2023, (hưởng thọ 69 tuổi).
Linh cữu của ông được quàn tại nhà ở thị trấn Chơn Thành, huyện Chơn Thành, Bình Phước – vốn là một miếng đất của Ông chủ vườn… đã thuê mướn ông từ giai đoạn “kinh tế mới”, thương tình cho… để cất nhà.
Từ năm 1979 ông sống ở đó, trồng rau nuôi gà để mưu sinh.
Trong một phóng sự đi tìm nhân vật chứng nhân lịch sử với bức ảnh nổi tiếng, chúng tôi đã tìm đến nhà Ông và thăm hỏi, chia sẻ và thương mến một Công dân VNCH không khuất phục thời thế và cuộc đời của mình.
(Sài Gòn trong tôi/ SGN/ Y Nguyên)
Lúc đó, nhắc về nguyên cớ của việc có bức hình này… Ông Dương kể với giọng buồn buồn: “Người chụp tấm hình đó, là bạn của chú, cũng bị đuổi từ Tổng Y Viện ra, ảnh tên Lài.
Sẵn tay đang cầm cái máy Kodak, ảnh kêu tên chú rồi chụp luôn.
Không ngờ tấm hình đó sống dai vậy” !
Ông Dương nói rằng giờ cũng không biết Lài ở đâu, còn sống hay đã chết với những ngày tháng cam go không thua gì như cuộc chiến, sau cái Tháng Tư đó”.
Sau năm 1975, khi có các phái đoàn quốc tế đến tìm hiểu cách ứng xử với các cựu quân nhân VNCH sau ngày 30 Tháng Tư 1975, nhiều nhân chứng có kể về việc họ bị đẩy ra khỏi giường bệnh, bị đuổi ra đường không có thuốc men chuẩn bị cho các ngày kế.
Nhưng không ai có mang giá trị lịch sử đầy sức nặng như ông Võ Phùng Dương, vì ông là người chứng kiến, là nạn nhân trực tiếp, và hình ảnh xuất hiện trên khắp thế giới.
Nhắc lại giờ phút đó, ông Võ Phùng Dương nói, suýt bật thành tiếng chửi thề:
“Họ nói giọng Bắc, kêu đ*t mẹ chúng mày, cút ra hết”.
Tất cả phải lặng lẽ kéo nhau ra bằng Cổng sau, vì phía quân Bắc Việt không muốn bị dân chúng nhìn thấy cảnh tàn nhẫn này.
Ông Võ Phùng Dương là Thương phế binh VNCH, nhưng chưa một lần ghé đến được Chương trình Tri ân TPB VNCH của các Cha Dòng Chúa Cứu Thế vì quá xa xôi và đi đứng bất tiện.
Ông nói mình chỉ muốn gặp anh em là chính, chứ đời sống thì có thể tự lo toan được.
Quà hỗ trợ, ông nói là để nhường cho anh em khó khăn hơn.
Sự ra đi của ông Dương cũng là điều buồn và tiếc nuối của những người có lòng với di sản VNCH và khát khao ghi lại những chứng tích lịch sử, mà chưa có cơ hội để thực hiện.
Y Nguyên
(Sài Gòn trong tôi/ SàiGònNhỏ)

TĂNG MINH PHỤNG: NHÂN TÀI CHẾT BỞI NHÂN TAI

Xuyên Sơn 

TĂNG MINH PHỤNG: NHÂN TÀI CHẾT BỞI NHÂN TAI

Một ngày đầu năm, tôi bước vào phòng bệnh viện chăm sóc người nhà. Vừa mới ngồi xuống giường thì một bà cụ tầm trạc hơn tám mươi ngồi ở giường đối diện phía trong nhìn tôi chằm chằm, đoạn bà buột miệng bằng một giọng quê Quảng Nam đã pha ít nhiều tiếng Sài gòn:

“Tao nhìn mày có gương mặt hao hao thằng Minh Phụng hồi trẻ, hè!”.

Tôi cứ tưởng bà bảo tôi giống nghệ sĩ Minh Phụng, nào ngờ bà chẹp miệng:

– Tội nghiệp thằng có tài mà vắn số,

nó chết oan thay cho mấy ổng…

– Ẹc ẹc (lúc này tôi đã mường tượng ra Minh Phụng nào  rồi)…

Hồi đó tôi có nghe đến vụ án Minh Phụng – Epco rúng động cả Việt Nam thời bấy giờ.

Báo chí còn thêu dệt nên một tay chơi Minh Phụng có tiếng khi sáng ăn sáng ở Singapore, chiều uống cà phê ở Hongkong đọc báo về bất động sản. Sau này trên đường run rủi, tình cờ tôi gặp nhiều người ngày trước mang ơn ông, những công nhân của ông,

tôi mới biết đó là những điều hoàn toàn bịa đặt.

– Tội nghiệp thằng nhỏ, từ một tay giao hàng dầu ăn đã thành một ông chủ lớn nhưng vẫn lễ phép với người lớn mỗi khi về nhà. Nhà nó ở ngay sau nhà tao, ở đường Hoàng Diệu 2 nè

– giọng bà lão chùng xuống

– hôm người ta bắn nó là đem đi chôn luôn, không ai được đến gần…

Vừa lúc đó, chị con gái út bà bước vào. Bà lại bảo

– Nè, Trinh..nhìn nó giống thằng Minh Phụng he!

Cô con gái nhìn một hồi, lắc đầu:

– Hông giống!

– Trời, cái thằng Minh Phụng ở gần nhà mình đó mậy!

– Ờ, vậy mà con tưởng Minh Phụng nghệ sĩ!

Hic, bị quê xệ lần 2

……

Sở dĩ cho đến bây giờ tôi mới nhắc lại vụ này vì còn phải tìm đọc nhiều tài liệu liên quan, càng đọc tôi càng ngậm ngùi cho một người tài hoa nhưng bạc mệnh.

Nhưng không, cho dù là Bill Gates đi chăng nữa thì ở cơ chế này cũng không thoát khỏi kết cục như Minh Phụng.

Lỗi của Minh Phụng là dám lớn, lớn hơn cái áo cơ chế, lớn hơn sự hiểu biết về kinh tế của các quan chức ở đất nước này

– nơi mà pháp luật chỉ mang tính hợp thức hóa cho mục đích của một số người mà thôi.

Đành rằng việc Minh Phụng mất khả năng chi trả bằng tiền mặt cho Ngân hàng do khủng hoảng tài chính kinh tế thế giới năm 1997, nhưng việc cho vay và thế chấp tài sản tương ứng để được vay là hoàn toàn hợp pháp.

Nếu có sai, thì trách nhiệm phải thuộc về phía thẩm định tài sản do Ngân hàng trước khi cho vay, tại sao lại quy trách nhiệm cho người vay?

Hơn nữa với khối tài sản gồm có “169 biệt thự, nhà ở, văn phòng các loại. Hệ thống nhà xưởng, kho hàng tại các khu công nghiệp có 78 cái với tổng diện tích hơn 1,2 triệu m2.

Đất chuyên dùng hơn 2,6 triệu m2. Nhà đất của Minh Phụng và Liên Khui Thìn có mặt khắp nơi, từ TPHCM đến các tỉnh Lâm Đồng, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu…”

thì nếu như định đúng giá thị trường, Minh Phụng hoàn toàn thừa khả năng chi trả các khoản nợ đã vay sau khi phát mãi; bằng chứng là với tài sản gồm biệt thự, văn phòng, nhà xưởng tại khu vực TP Hồ Chí Minh, phần lớn giá bán thực tế đều cao hơn rất nhiều so với giá Tòa án định khi xét xử.

Riêng đối với các lô đất mà Minh Phụng đã lập các dự án tại khu vực Thủ Đức trước đây (nay thuộc quận 2), theo quy hoạch của TP Hồ Chí Minh, hầu hết số này nằm ở các vị trí rất đắc địa, lợi nhuận chắc chắn sẽ rất lớn.

Do vậy, có ngân hàng được Tòa án giao cho một số lô đất tại khu vực quận 2, chưa cần phải triển khai xây dựng dự án, cũng không cần đầu tư hạ tầng, qua phiên đấu giá một lô thôi đã thu đủ toàn bộ số nợ trên 15 triệu USD, ngoài ra đơn vị này còn dư ra được số tiền và tài sản trị giá cả chục triệu USD.

Thực tế khi xử lý tài sản thế chấp sau này cho thấy, các danh mục tài sản thế chấp là nhà xưởng, kho tàng tại các khu công nghiệp đều có giá khá cao, với thời gian thuê khoảng 40-50 năm, chỉ tính riêng tiền khai thác có ngân hàng đã thu được hàng trăm tỷ đồng.

Nhưng trong phiên xét xử, vị luật sư bào chữa cho bị cáo đã phải ngậm ngùi thốt lên:

“mỗi m2 đất được Tòa định giá bằng ba cây kem Tràng Tiền”!

…

Vậy thì mọi người có quyền đặt câu hỏi:

phải chăng Minh Phụng phải chết để không còn ai kiện cáo số tài sản trên, để nó được “toàn dân sở hữu”?

Mấy hôm trước, đọc thông tin về tập đoàn Quốc Cường Gia Lai, thú thật tôi không thích gì ông công tử này, cũng như bênh vực các cách thức làm ăn của họ, nhưng việc Nhà nước thu hồi phần BĐS đã bán cho họ thì một lần nữa cho thấy Nhà nước ta làm ăn theo kiểu ..con nít, thích bán là bán, thích lấy lại là lấy lại!

Mặc dầu trước đây họ có gian dối hay hối lộ để quan chức bán cho họ với giá rẻ mạt đi chăng nữa thì với quy luật thị trường, khi anh đồng ý bán thì không có quyền gì tố người khác lừa gạt,

có chăng là cái tội ngu và tham của cán bộ cần phải xử lý mà thôi!

Muốn xử lý doanh nghiệp trên thì Nhà nước chỉ có thể xử lý tội hối lộ (nếu có).

Chợt nhớ vụ bầu Kiên cũng vậy, trách nhiệm thuộc về Ngân hàng, họ có quyền thẩm định giá tài sản để cho vay hay không thì lại quy tội cho kẻ đi vay, ai ép anh?

Nếu muốn bắt thì căn cứ vào việc có thu hồi được nợ để buộc tội người ta, kiểu thiếu nợ thì ở tù chứ sao lại can tội chiếm đoạt tài sản?

Thế mới biết, kẻ cầm cương nảy mực còn không biết Pháp luật là gì, làm sao có thể hô hào người dân “sống và làm việc theo pháp luật”?

Suy cho cùng, Nhà nước ta chỉ thua lỗ khi làm ăn với nước ngoài thôi, còn làm ăn với dân thì đến bao giờ mới lỗ?

Luật hả?

Hãy điền vào chỗ trống …. những câu thích hợp! Dễ thôi mà…

Tác giả: Nhật Huỳnh 


 

NHỮNG ĐIỀU CẦN THIẾT giúp NGƯỜI MỸ GỐC VIỆT muốn VỀ HƯU ở NƯỚC NGOÀI. – Pham Thanh Giao

– Pham Thanh Giao

 (Bài viết này không áp dụng cho người đi du lịch.)

Ở đây, tôi chỉ chia sẻ kinh nghiệm cá nhân sau hơn 12 năm trời tìm tòi và nghiên cứu về việc về hưu vĩnh viễn ở bên ngoài nước Mỹ. Thế nhưng, sự chọn lựa sống hưu ở đâu, hoàn toàn là quyết định riêng tư của mỗi người.)

Trước tiên, việc nghỉ hưu ở nước ngoài đòi hỏi bạn phải đáp ứng các điều kiện để được cấp Thị Thực Cư Trú Dài Hạn (Long-Term Visa), thường là từ 1 năm, đến 5 năm và 10 năm. Mỗi quốc gia trên thế giới đều có luật riêng của họ dành cho “ngoại kiều,” những người muốn được thường trú vì không mang quốc tịch của đất nước mà họ muốn đến ở dài hạn. Tất cả những điều kiện và đòi hỏi luôn khá gắt gao nhưng đều quy tụ ở vài điểm chính bắt buộc phải có:

1- Nguồn thu nhập đầy đủ, vững chắc và phải có chứng minh, để được phép sống ở đất nước họ dài hạn.

Số tiền đòi hỏi phải có hàng tháng này, thì mỗi quốc gia mỗi khác. Đơn giản là họ không muốn những người “ngoại kiều xin nhập cư”, nhất là người già, một ngày nào đó trở thành gánh nặng tài chánh cho quốc gia của họ. Bên cạnh đó, không một quốc gia nào, chịu cấp Thị Thực Cư Trú Dài Hạn của họ cho “ngoại kiều” mà không bắt buộc họ phải lòi ra một số tiền phải nói là rất lớn để thế chấp.

Vào năm 2025, chính quyền Campuchia tung ra chương trình gọi là

Make Cambodia My 2nd Home

(CM2H) với giá từ vài chục đến vài trăm ngàn đô, giá rẻ nhất trong vùng, do bắt chước chương trình

Make Malaysia My 2nd Home

(MM2H) của Malaysia với giá 1 triệu đô. Những khoản tiền khổng lồ này, được chính quyền nước sở tại, kêu gọi “ngoại kiều” muốn có Thị Thực Cư Trú Dài Hạn phải đầu tư vào ngân hàng hoặc cổ phiếu của chính phủ. Chủ yếu là họ nhằm moi tiền đầu tư từ “ngoại kiều”. Thái Lan cũng không khác, muốn có cái Thị Thực Cư Trú Dài Hạn thì cũng không hề rẻ. Chỉ có Việt Nam là vẫn chưa có bất kỳ chương trình về hưu dài hạn nào cho người nước ngoài cả.

2- Đủ khả năng tài chánh để tự lo liệu cho vấn đề chăm sóc sức khỏe

(do bảo hiểm y tế Medicare của Mỹ không được áp dụng và sử dụng ở nước ngoài). Nhiều quốc gia đòi hỏi “ngoại kiều” phải có bảo hiểm y tế, ít nhất cũng đủ trả cho viện phí, từ 50 ngàn đô cho việc chạy chữa ngoại trú và nếu phải ở lại qua đêm thì bắt buộc phải có đủ 100 ngàn đô thế chấp. Theo bản báo cáo tài chính của chính phủ, thì trung bình mỗi năm, Thái Lan phải gánh khoản nợ y tế “chưa được thanh toán” trị giá khoảng 7 tỷ baht Thái (tương đương 200 triệu USD) từ các bệnh nhân “ngoại kiều – người nước ngoài”.

3- Không có tiền án.

*****

Quyết định nghỉ hưu ở nước ngoài kéo theo hàng loạt các vấn đề lớn nhỏ cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng, thế nhưng, vấn đề quan trọng hơn cả vẫn là ngôn ngữ. Nếu người Mỹ gốc Việt về hưu cho rằng cuộc sống ở Mỹ của họ cô đơn và buồn chán, mà lại chọn 1 quốc gia nào đó ở Á Châu như Mã Lai, Thái Lan và Campuchia để sống nốt cuộc đời còn lại, mà không biết nói ngôn ngữ của họ, thì … về hưu chỉ có ngồi trong nhà nhìn ra đường … chờ ngày đi về nơi rất xa.

Không ít Việt kiều Mỹ ngây thơ và nhẹ dạ rơi vào những cái bẫy, qua các hình ảnh thiên đường nơi trần thế ở các quốc gia nhắm vào túi tiền của “ngoại kiều” có ý định về hưu ở đất nước họ. Trên thực tế, các quốc gia có giá cả sinh hoạt thấp ở Nam Mỹ như Mexico, Costa Rica hay Panama, hoặc các quốc gia bên Đông Nam Á như Mã Lai, Thái Lan và gần đây nhất là Cambodia chẳng hạn, thì trong con mắt của người bản xứ, những “ngoại kiều” này, được xem như một loại dịch vụ thương mại có khả năng mang đến một nguồn thu nhập khá đáng kể hàng năm. (Việt Nam chưa thấy quảng cáo những chương trình về hưu như ở thiên đường kiểu này)

Tuy vậy, nếu có lầm lỡ tin vào những quảng cáo hấp dẫn tung ra đầy trên YouTube thì cũng chẳng sao, chỉ tốn ít tiền vé máy bay đến rồi lại đi và chi phí cho một vài tuần lễ du lịch tiêu tiền trên đất nước họ rồi … ngỡ ngàng bỏ chạy thì cũng là một trải nghiệm đầy … thú vị mà thôi.

Đó cũng chính là lý do chúng tôi chọn về hưu và chết già ở quê hương Việt Nam là vậy. Thứ nhất, chính quyền Việt Nam KHÔNG HỀ ĐÒI HỎI “Việt Kiều” phải cung ứng điểm 1 và điểm 2 vô cùng quan trọng kể trên, nghĩa là không phải ứng ra trước một khoản tiền khổng lồ để thế chân, mà không biết số tiền đó của mình, mai này sẽ được mình thu hồi lại bằng cách nào và ra sao. Thứ hai, chỉ cần tốn vài chục đô là người Mỹ gốc Việt sẽ có được cái visa 5 năm tha hồ đi lại mà không bị đòi hỏi phải A, B, C, D gì ráo. Không cần tiền thế chân. Không cần chứng minh tiền thu nhập hàng tháng và cũng không cần phải có bảo hiểm y tế. Nếu cần và nếu muốn, thì việc xin lại quốc tịch Việt Nam giờ cũng không quá khó khăn. Cần phải vào viện dưỡng lão, cũng dễ dàng. Sau này, có chết trên quê hương, thì việc đưa vào nhà thờ làm phép xác hoặc đưa lên chùa ma chay rồi thiêu hay chôn, cũng không có gì là khó khăn cả.

Việc từ bỏ Mỹ, ra nước ngoài sinh sống của người về hưu là điều hoàn toàn có thể thực hiện được khá dễ dàng, nhưng có những việc cụ thể cần phải chuẩn bị trước và nên thực hiện khi mình vẫn còn đang có mặt ở Mỹ, bằng không thì sẽ khá mất công sau này.

1) Hãy giữ lại một địa chỉ thật (Physical Address) để nhận các thư từ quan trọng từ Sở Thuế Vụ (IRS), từ Sở An Sinh Xã Hội (SSA), từ các tổ chức tài chánh, như tiền để dành trong quỹ hưu trí IRAs, quỹ 401(k) và quỹ tiết kiệm chẳng hạn. Địa chỉ này cũng hữu ích cho các văn bản chính thức khác đến từ chính phủ Mỹ. Bạn cũng có thể sử dụng các Dịch Vụ Hộp Thư Ảo (Virtual Mailbox) cung cấp cho bạn một địa chỉ nhận thư tại Mỹ.

Hiện nay, có rất nhiều dịch vụ ảo này, cho phép bạn nhận, quét nội dung và chuyển tiếp thư từ khi đang ở nước ngoài. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ một điểm quan trọng: Hộp Thư Ảo thường là địa chỉ của các đại lý nhận thư thương mại (Commercial Mail Receiving Agency). Đây là địa chỉ nhận thư chứ không phải địa chỉ cư trú. Do đó, dù giải quyết được vấn đề nhận thư, nó thường không thay thế được địa chỉ cư trú thực tế, mà Sở Thuế hoặc Sở An Sinh Xã Hội hay ngân hàng yêu cầu. Vì lý do đó, chúng tôi không sử dụng những dịch vụ hộp thư ảo mà có một địa chỉ thật.

2) Hãy duy trì ít là 1 tài khoản ngân hàng tại Mỹ, cần nhất là có hỗ trợ truy cập trực tuyến (online). Một số ngân hàng có thể sẽ đóng các tài khoản của bạn khi bạn liên kết với họ qua địa chỉ ở nước ngoài. Dù bạn có sống ở bất cứ đâu, việc giữ lại tài khoản ngân hàng tại Mỹ sẽ giúp cuộc sống của bạn thuận tiện hơn nhiều. Nó bao gồm các khoản thu nhập tại Mỹ như lương hưu (pensions), tiền hưu trí từ quỹ An sinh xã hội (SSA), hoặc các nghĩa vụ về tài chính như hóa đơn, thuế má, thẻ tín dụng, vân vân.

Ngoài ra, việc duy trì tài khoản ngân hàng còn giúp cho mình sự linh hoạt trong việc nhận và chuyển tiền đô từ Mỹ về nơi bạn đang sống ở nước ngoài. Một điểm quan trọng cần lưu ý là: ngân hàng tại Mỹ thường yêu cầu địa chỉ cư trú thực tế (địa chỉ nhà ở), chứ không chấp nhận hộp thư bưu điện (PO Box) hay địa chỉ chuyển tiếp thư từ. Vì vậy, trước khi chuyển ra về hưu ở nước ngoài, hãy chuẩn bị để có một địa chỉ cư trú hợp lệ tại Mỹ, trước hết là đăng ký với ngân hàng, sau đó có thể cung cấp giấy tờ chứng minh “khi bị các cơ quan của chính phủ yêu cầu”.

3) Hãy mở ít nhất 1 thẻ tín dụng (Credit Card) của Mỹ không tính phí khi giao dịch ở nước ngoài. Nếu bạn về hưu ở nước ngoài, việc sở hữu thẻ tín dụng Mỹ sẽ rất hữu ích. Nó mang lại phương thức thanh toán thuận tiện cho các chi phí khi cần đến, như chi trả cho các gói đăng ký dịch vụ, chi phí du lịch hoặc mua sắm trên mạng ở quốc gia nơi bạn đang cư ngụ, đồng thời giúp bạn duy trì lịch sử tín dụng vẫn còn hoạt động đều đặn tại Mỹ, nghĩa là bạn vẫn … còn sống chứ chưa chết. Điều này rất quan trọng trong mắt của Sở An Sinh Xã Hội trong việc trả tiền hưu cho bạn hàng tháng.

4) Hãy xác nhận tiểu bang nơi bạn cư trú chính thức (Domicile State) trước khi chuyển ra nước ngoài. Về mặt pháp lý, đây được coi là nơi ở cố định của bạn và yếu tố này trở nên đặc biệt quan trọng khi bạn sống ở nước ngoài. Hai tiểu bang Florida và Texas không có thuế thu nhập cá nhân (State Income Tax), nhưng bạn cần thiết lập nơi cư trú hợp lệ và đáp ứng các yêu cầu của tiểu bang, chẳng hạn như bằng lái xe hoặc thẻ căn cước do tiểu bang cấp (State ID), hoặc đăng ký cử tri để bỏ phiếu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hồ sơ thể hiện rõ rệt nơi cư trú chính thức của bạn tại Mỹ, thay vì để tình trạng cư trú trở nên mơ hồ sau khi bạn đã ra nước ngoài sống.

5) Hãy đăng ký cử tri bỏ phiếu (Register to Vote) nếu chưa hoặc cập nhật thông tin ở tiểu bang mà bạn cư trú chính thức. Sau khi đã xác định tiểu bang nào là nơi cư trú chính thức tại Mỹ, hãy lên mạng đăng ký cử tri của mình. Điều này góp phần chứng minh rằng bạn vẫn còn sống cho Sở An sinh Xã hội.

Một khi đã chọn về hưu ở nước ngoài, một số quy trình có thể đòi hỏi thêm các giấy tờ chứng minh khác hoặc yêu cầu bạn phải có mặt trực tiếp ở Mỹ, những vấn đề tuy nhìn có vẻ rất đơn giản lại trở nên vô cùng phức tạp và phiền hà nếu không chuẩn bị trước.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp được những người Mỹ gốc Việt về hưu, đang muốn tìm cho mình một mái ấm để chuẩn bị cho những tháng ngày cuối cùng của cuộc đời.

From: taberd & NguyenNThu