HÀNH GIẢ KHÔNG CÓ NƠI GỐI ĐẦU

The Nang Nguyen

HÀNH GIẢ KHÔNG CÓ NƠI GỐI ĐẦU

Thánh Lễ An Táng Thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương

Bài giảng của Lm. Fx. Nguyễn Tiến Dưng, AA

  1. TỪ MỪNG THỌ ĐẾN “TRƯỜNG THỌ” TRONG THIÊN CHÚA

Trọng kính quý Đức Cha, quý cha, quý tu sĩ nam nữ, những người trong gia đình linh tộc, huyết tộc, và tất cả những người yêu mến thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương.

Trong nhiều năm gần đây, những người yêu mến thầy, cùng với một nhóm đệ tử thân tình, vẫn thường tổ chức lễ sinh nhật cho thầy. Năm thì mừng thượng thọ, năm thì mừng đại thọ.

Chúng ta còn nhớ có lần lễ mừng thọ được tổ chức rất long trọng tại Nhà thờ Chính tòa Văn Hạnh, Giáo phận Hà Tĩnh, quê hương của thầy. Đức cha Phaolô Nguyễn Thái Hợp đã tổ chức một Thánh lễ thật long trọng để mừng người con xuất thân từ vùng đất Hà Tĩnh này.

Năm nay hơi khác một chút.

Nhóm chúng tôi cũng đã quyết định tổ chức lễ sinh nhật cho thầy. Một phần vì có một linh mục, một người con thiêng liêng của thầy, vừa mới du học ở Mỹ về và có dịp trở lại gặp thầy.

Nhưng điều chúng tôi không ngờ tới là vào khoảng tám giờ tối, đúng vào giờ lẽ ra anh em, học trò quây quần bên thầy, thì thầy lại trả về cho Thiên Chúa hơi thở mà Thiên Chúa đã trao ban cho thầy.

Một đời người khép lại.

Chúng ta không còn mừng đại thọ.

Chúng ta không còn mừng thượng thọ.

Nhưng hôm nay, chúng ta có thể mừng “trường thọ” của thầy.

Bởi vì chỉ ở trong Thiên Chúa, con người mới thật sự trường thọ.

Người Việt chúng ta vẫn thường nói:

“Sinh ký, tử quy” – sống gửi, thác về.

Cuộc đời này là một cuộc gửi thân tạm bợ.

Cái chết lại là một cuộc trở về.

Chỉ nơi Thiên Chúa, con người mới thật sự tìm được sự sống trường tồn.

Và có lẽ hôm nay, thầy đã đạt đến điều mà cả đời thầy thao thức đi tìm.

  1. “SỞ NGUYỆN” – CHÂN DUNG MỘT HÀNH GIẢ

Hành trình sống của thầy được biểu lộ rất rõ trong bài thơ “Sở nguyện”, một bài thơ mà nhiều người trong chúng ta đã biết.

Thầy, với bút hiệu Thế Tâm, viết:

SỞ NGUYỆN

Hành giả dừng chân tạm vỉa hè,

Tấm thân đất chở với trời che.

Cảm người bươn chải vòng cơm áo,

Thương kẻ bôn ba nhịp ngựa xe.

Trần sắc mười phương đau đớn thấy,

Thế âm bốn cõi xót xa nghe.

Bao giờ cát bụi hoàn nguyên thể,

Nguyện lót chân êm khách vỉa hè.

Công tội trông nhờ cây khổ giá,

Vui buồn ký thác chuỗi Mân Côi.

Đọc những vần thơ ấy, chúng ta có cảm giác mình đang bước đi qua cả một hành trình tư tưởng của thầy.

Từ triết lý Trung Hoa.

Qua tư tưởng nhà Phật.

Và cuối cùng quy tụ nơi mầu nhiệm Kitô giáo.

“Hành giả dừng chân tạm vỉa hè,

Tấm thân đất chở với trời che.”

Ta nghe ở đó âm vang một vũ trụ quan rất quen thuộc của Đông phương: trời cha, đất mẹ; trời che, đất chở.

Con người hình thành và sống trong mối tương quan với trời đất, với vũ trụ, với thiên nhiên.

Rồi:

“Trần sắc mười phương đau đớn thấy,

Thế âm bốn cõi xót xa nghe.”

Ở đó, hình như ta nghe tiếng ai oán của nhà Phật, với cái nhìn rất sâu về nỗi khổ của kiếp nhân sinh.

Đời là bể khổ.

Con người sinh ra, lớn lên, yêu thương, mất mát, bệnh tật và cuối cùng phải đối diện với cái chết.

Nhưng thầy không dừng ở đó.

“Bao giờ cát bụi hoàn nguyên thể,

Nguyện lót chân êm khách vỉa hè.”

Ta bước sang một chân trời khác: con người từ bụi đất, nhưng bụi đất ấy đã được Thiên Chúa tạo dựng, được trao một phẩm giá, được gọi vào một vận mệnh vượt quá chính mình.

Và cuối cùng:

“Công tội trông nhờ cây khổ giá,

Vui buồn ký thác chuỗi Mân Côi.”

Đây chính là nơi hành trình tìm kiếm dừng lại.

Không phải dừng lại trong một hệ thống triết học.

Không phải dừng lại trong một học thuyết.

Nhưng dừng lại nơi Thập Giá Đức Kitô, và trong sự chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria.

Tất cả công và tội của một đời người, cuối cùng, thầy “trông nhờ cây khổ giá”.

Tất cả vui buồn của kiếp nhân sinh, thầy “ký thác chuỗi Mân Côi”.

III. MỘT CON NGƯỜI HỘI TỤ NHIỀU DÒNG VĂN HÓA

Kính thưa cộng đoàn,

Người đang nằm trước mặt chúng ta trong những giây phút ly biệt này đã được rất nhiều người yêu mến và kính trọng từ tận đáy lòng.

Người thì gọi thầy là “nhà tư tưởng”.

Người gọi thầy là “triết gia”.

Có người thậm chí nhìn thầy như một “nhà thần học”.

Người khác coi thầy là một “nhà giáo uyên thâm”, với những suy tư rất độc đáo.

Những ai quan tâm đến hội nhập văn hóa thì nhìn nơi thầy như một sự kết tinh rất đặc biệt, một cuộc hội tụ độc đáo giữa tư tưởng Đông và Tây.

Nơi thầy có một cuộc lương duyên rất đẹp giữa những tinh hoa văn hóa, giữa những gì mà thần học gọi là “hạt giống Ngôi Lời”, với đức tin Kitô giáo.

Những ai quan tâm đến đời sống tu trì thì lại nhìn thầy như một “bậc chân tu”.

Dù thầy không khoác trên mình chiếc áo cà sa.

Dù cuối đời thầy cũng chẳng có một chiếc áo dòng để xác định thầy thuộc dòng nào.

Đối với chính mình, thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương thường nhìn mình như một “hành giả”.

Một người đi.

Một người tìm kiếm.

Một kẻ truy tìm chân lý cho đời mình và bằng chính đời mình.

Và rồi, như một hồng ân của Thiên Chúa, thầy đã gặp được Đấng mà cả đời thầy mong đợi.

Nhưng để đi đến chân lý ấy, thầy cũng phải chấp nhận rất nhiều cuộc **tử đạo trong đời thường**.

  1. NHỮNG CUỘC “TỬ ĐẠO” TRÊN HÀNH TRÌNH ĐI TÌM CHÂN LÝ

Bài đọc thứ nhất trong sách Công vụ Tông đồ hôm nay kể cho chúng ta về Thánh Stêphanô, vị thánh bổn mạng của thầy.

Thánh Stêphanô chịu tử đạo.

Người thầy yêu quý của chúng ta không bị những hòn đá vật lý ném vào thân thể vốn gầy gò của thầy.

Thầy không bị giết bằng đá như Thánh Stêphanô.

Nhưng để chọn lựa Đức Kitô, trái tim của thầy cũng đã có những lúc “rướm máu”.

  1. Cuộc tử đạo đầu tiên: bước vào đức tin Kitô giáo

Như chúng ta đã biết, thầy sinh ra trong một gia đình Nho giáo.

Từ nhỏ, thầy Nguyễn Khắc Dương không mấy thiện cảm với Kitô giáo, thậm chí đã từng nhìn tôn giáo này bằng sự khinh thường.

Nhưng vì một biến cố trong việc học, thầy vào Trường Thiên Hựu ở Huế.

Tại đây, thầy có cơ hội tiếp xúc, tìm hiểu đức tin.

Và năm 1949, tại Nhà thờ Nghĩa Yên, Giáo phận Vinh, thầy lãnh nhận Bí tích Rửa tội và nhận tên thánh Stêphanô.

Việc trở thành Kitô hữu đã gặp sự chống đối rất lớn từ gia đình và dòng họ, nhất là từ người mẹ của thầy.

Người mẹ thân yêu ấy từng chất vấn:

“Ông bà tổ tiên của mày có tội gì mà mày phải cúi đầu cho người ta rửa tội nguyên tổ?

Tội của mày là tội bất hiếu.

Tội này có cạo hết tóc trên đầu cũng không rửa sạch được, vậy chỉ có một chút nước trên đầu thì làm sao rửa sạch được?”

Chúng ta phải đặt mình vào hoàn cảnh của thầy.

Một người hết lòng yêu mẹ mới hiểu được nỗi đau ấy.

Và chính thầy cũng biết mẹ mình hết mực thương con.

Tình thương của người mẹ ấy có lúc đã khiến bà phải tự hỏi:

“Biết đâu địa ngục, thiên đường là đâu?”

Cũng như Đức Giêsu có lần “băng qua giữa họ mà đi”, thầy cũng phải băng qua nhiều thứ để bước theo tiếng gọi mà mình đã nhận ra.

Băng qua dư luận.

Băng qua truyền thống.

Băng qua ý kiến của dòng tộc.

Băng qua sự phản đối của gia đình.

Băng qua nỗi đau của chính mình.

Để đến với Đức Kitô.

  1. Cuộc tử đạo của đời tu

Thầy không dừng lại ở việc “vào đạo”.

Thầy còn chọn con đường tu trì.

Thầy đi vào đời sống thánh hiến với ba lời khấn: “vâng lời, khó nghèo và khiết tịnh”.

Đó cũng là con đường Đức Kitô đã đi.

Đó là con đường các vị như Phanxicô, Biển Đức và biết bao nhiêu người nam nữ đã đi qua.

Người ta thường nói rất đẹp về đời tu.

Nhưng ai đã sống đời tu thì hiểu rằng đời tu cũng là một cuộc tử đạo thường nhật, nếu người ta sống đúng căn tính của nó.

“Khiết tịnh” giống như một lưỡi gươm đi vào con tim, bởi trái tim bằng thịt vốn luôn muốn yêu và được yêu.

Nó đụng đến chính những ước muốn rất sâu của thân xác và tâm hồn con người.

Vâng lời giống như một vòng gai đặt trên đầu, bởi con người luôn có khuynh hướng muốn làm chủ, muốn tự quyết định, muốn chính mình có tiếng nói cuối cùng.

“Khó nghèo” giống như việc bị đóng đinh lên thập giá, bởi bản năng tự nhiên của con người luôn muốn giữ lại những gì cần thiết cho mình, những gì bảo đảm cho mình.

Với một con người có tư tưởng rộng mở, luôn vượt ra ngoài những khuôn mẫu và những hình thức truyền thống; với một hành giả thích lang thang trên dòng đời, thì chắc chắn những kỷ luật của đời tu không phải lúc nào cũng là những viên đá dễ dàng đón nhận.

Và mỗi lần phải chọn lựa đi hay ở, ra hay vào, cũng là một lần trái tim rướm máu.

  1. Cuộc tử đạo sau biến cố 1975

Có lẽ một trong những giai đoạn đau đớn nhất là sau biến cố 1975.

Một giáo sư từng giảng dạy triết học và văn học tại Đà Lạt và Sài Gòn, một người đã quen với sách vở, với tri thức, với lớp học, nay phải bước vào một môi trường hoàn toàn khác.

Thầy bị đưa đi “học tập cải tạo”.

Một người thích fromage, bánh mì, một chút rượu vang đỏ, giờ đây phải học một nhịp sống khác, phải sống trong thiếu thốn, phải lao động, phải đối diện với những giới hạn rất thực của phận người.

Có lẽ hơn bao giờ hết, chính giai đoạn ấy làm thầy cảm nghiệm sâu sắc mầu nhiệm “thật – giả”, mầu nhiệm của kiếp nhân sinh.

Lâu nay thầy vẫn giảng về thật và giả.

Nhưng lúc này, thầy phải “sống” mầu nhiệm thật – giả bằng chính thân phận mình.

Và có lẽ nơi đó thầy hiểu sâu hơn Đức Kitô và Thánh Stêphanô, bổn mạng của mình.

Không oán thù.

Không trả thù.

Không để lòng mình bị nuôi dưỡng bằng căm giận.

Đức Giêsu đã cầu nguyện:

“Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.”

Thánh Stêphanô cũng cầu xin Thiên Chúa đừng chấp tội những người đang giết mình.

Những ai gặp thầy sau những năm tháng ấy có thể nhận ra nơi Nguyễn Khắc Dương một cung cách khác.

Một “hành giả”.

Một môn đệ đã đi ngang qua phần nào mầu nhiệm của Đức Kitô chịu đóng đinh.

  1. MẢNH ĐẤT BÌNH THUẬN: NƠI TỪNG GIAM GIỮ, RỒI LẠI ÔM ẤP THẦY

Hôm nay, khi nhìn lại, chúng ta thấy một điều rất lạ.

Chính mảnh đất Bình Thuận này, nơi ngày trước thầy từng bị đưa đi cải tạo, cuối cùng lại trở thành mảnh đất ôm ấp thầy trong những năm tháng cuối đời.

Chính nơi đây, nhờ sự chăm sóc tận tình của những anh em thuộc Tu đoàn Anh Em Bác Ái Chúa Kitô Tôi Tớ, thầy đã có một nơi dừng chân vào cuối hành trình.

Và cũng chính mảnh đất từng chứng kiến những tháng ngày đau đớn ấy, giờ đây lại mở lòng đón lấy thân xác thầy.

Nếu đường đi của hành giả thật lắm chông gai, thì đường lối của Đấng Quan Phòng cũng thật kỳ diệu và bất ngờ.

  1. CUỘC HÀNH TRÌNH TỪ ĐÔNG SANG TÂY – VÀ CUỘC HÀNH TRÌNH VÀO CHÂN LÝ

Con đường hành giả của thầy không chỉ là một con đường địa lý.

Từ quê hương Hương Sơn.

Ra thành phố Vinh.

Từ miền Bắc vào Nha Trang, miền Nam, trong thời đất nước còn chia cắt.

Rồi từ Đông sang Tây.

Từ miền quê đến “kinh thành ánh sáng” Paris.

Đó là hành trình về mặt địa lý.

Nhưng sâu xa hơn là một cuộc hành trình tinh thần.

Một cuộc đi tìm.

Một cuộc chọn lựa.

Một cuộc đi từ những điều đã nhận được từ gia đình, văn hóa, Nho giáo, Phật giáo, triết học, rồi cuối cùng dừng lại nơi Đức Kitô.

Chính thầy có lần lý giải tại sao mình bỏ truyền thống gia đình để theo đạo.

Theo cách thầy diễn tả:

Nho giáo là một tôn giáo rất đẹp, dành cho người trí thức, nhấn mạnh đời sống thanh cao, nhưng nhiều khi dường như đứng “trên” người khác, khó đến được với những người bình dân.

Phật giáo thì nhìn đời như bể khổ, và con người tìm con đường giải thoát khỏi khổ đau.

Nhưng Kitô giáo, theo cảm nghiệm của thầy, lại đi một hướng khác.

Đức Giêsu vốn là Con Thiên Chúa, nhưng đã “bước vào đời”.

Ngài sống như một người nghèo.

Ngài chia sẻ thân phận làm người.

Ngài vui niềm vui của con người.

Ngài đau nỗi đau của phận người.

Ngài yêu con người một cách say đắm đến nỗi sẵn sàng chết vì yêu con người.

Đây là một tôn giáo “ở với con người”.

Một tôn giáo “gắn liền với con người”.

Một đạo của “tình yêu”.

Kitô giáo không phải là một thứ thuốc phiện để ru ngủ con người.

Trái lại, niềm tin vào Thiên Chúa Sáng Tạo thúc đẩy con người tiếp tục sáng tạo, tiếp tục lao động, tiếp tục làm cho thế giới này đẹp hơn.

Mầu nhiệm “Nhập Thể” của Đức Kitô trong thân xác làm người khiến chúng ta biết trân trọng thân xác, trân trọng lịch sử, trân trọng kiếp người.

Còn biến cố “Phục Sinh trong thân xác” mở ra cho chúng ta một niềm hy vọng vĩnh cửu:

Sự sống sẽ chiến thắng sự chết.

VII. ĐỨC KITÔ ĐỨNG – THIÊN CHÚA ĐỨNG ĐỂ ĐỠ NÂNG CON NGƯỜI

Khi Stêphanô nhìn lên trời, ngài thấy Đức Kitô đứng bên hữu Thiên Chúa.

Đây là một hình ảnh rất đặc biệt.

Trong những triều đình vua chúa mà thầy từng biết qua lịch sử, những bậc quyền thế thường ngồi ở chỗ cao.

Người dưới phải đứng hầu.

Nhưng Đức Kitô của chúng ta lại “đứng”.

Đứng như một người sẵn sàng thắt lưng để phục vụ.

Thiên Chúa của chúng ta đứng.

Đứng để đỡ nâng.

Đứng để phục vụ con người.

Đứng như Đấng Tớ Trung.

Và có lẽ đây cũng là điều hấp dẫn thầy Nguyễn Khắc Dương:

Một Thiên Chúa không đứng xa con người.

Một Thiên Chúa không chỉ ngồi trên ngai.

Một Thiên Chúa cúi xuống.

Một Thiên Chúa bước vào thân phận của con người.

Một Thiên Chúa phục vụ.

VIII. “CON NGƯỜI KHÔNG CÓ NƠI GỐI ĐẦU”

Để đi đến cửa trời, người hành giả thân yêu của chúng ta đã đi theo một Đức Kitô “không có nơi gối đầu”.

Chúa Giêsu nói:

“Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.”

Quả thật, Đấng tạo thành muôn loài, Đấng toàn năng, từ khi bắt đầu hành trình nhập thể cho tới trên đỉnh Thập Giá, lại là Đấng không có chỗ tựa đầu.

Khi chết trên Thập Giá, Đức Giêsu “gục đầu và trao Thần Khí”.

Nhưng có lẽ nói đúng hơn, Người tựa đầu vào cung lòng Chúa Cha:

“Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”

Ở một nghĩa nào đó, người thầy đáng kính của chúng ta cũng là một con người “không có nơi gối đầu”.

Thầy không có nhà cao cửa rộng.

Thầy không sở hữu bao nhiêu quần áo.

Thầy lang thang đây đó.

Hai nơi thầy dừng chân tương đối lâu vào những năm cuối có lẽ là những cộng đoàn Bác Ái, đặc biệt Tu đoàn Anh Em Bác Ái Chúa Kitô Tôi Tớ.

Nhưng nhà tạm thật sự của thầy là “trái tim của học trò”.

Và nhà vĩnh hằng của thầy là “cung lòng Thiên Chúa”.

Thầy đến.

Rồi thầy lại đi.

Góc xó nào thầy cũng có thể ngủ.

Nơi nào cũng có thể dừng chân.

  1. KHÔNG CÓ NƠI GỐI ĐẦU, NHƯNG LẠI TÌM CHỖ GỐI ĐẦU CHO NGƯỜI KHÁC

Điều làm nên một nghịch lý rất đẹp nơi thầy là thế này:

Thầy không có nơi gối đầu cho mình.

Nhưng thầy lại là một người luôn tìm nơi gối đầu cho người khác.

Ai cô đơn, thầy nâng đỡ.

Ai thất tình, thầy ủi an.

Ai túng thiếu, thầy cho ít tiền.

Ai học giỏi, thầy cho một cuốn sách.

Ai thất nghiệp, thầy tìm cách giới thiệu việc làm.

Ai muốn tu trì, thầy tìm cách giới thiệu đến một nhà dòng.

Có những người gọi thầy là cha.

Có những lúc thầy lại đóng vai như một người mẹ.

Có lẽ chính vì không có quá nhiều thứ phải giữ cho riêng mình mà thầy thanh thoát.

Nhẹ nhàng.

Đi đây đi đó.

Như Đức Kitô.

  1. MỘT HÀNH GIẢ GẶP CHÚA “GIỮA CHỢ ĐỜI TRƯA SỚM”

Có một con người như thế, không còn đóng khung đời sống thiêng liêng vào một nơi duy nhất để gặp Thiên Chúa.

Thầy có thể gặp Chúa nơi mọi người.

Và gặp mọi người giữa cuộc đời.

“Giữa chợ đời trưa sớm”, như cách chính thầy diễn tả.

Những ai từng hẹn gặp thầy ở một nhà thờ, một nhà dòng hay một nơi nào đó, thường có kinh nghiệm này:

Khi mình tới thì thầy đã tới trước.

Và người ta thường thấy thầy quỳ ở một góc nhà nguyện, với bộ tràng hạt trong tay.

Hành giả ấy đi vào cuộc đời.

Nhưng cũng luôn tìm một chỗ để quỳ.

Đi giữa thế gian.

Nhưng vẫn biết nơi nào là quê hương cuối cùng.

  1. THẬP GIÁ – ĐIỀU KHÔNG THỂ ĐỐI VỚI CON NGƯỜI LẠI CÓ THỂ ĐỐI VỚI THIÊN CHÚA

Hành giả của chúng ta đã tìm được sức mạnh siêu nhiên của Thập Giá.

Với thầy, có những điều nơi con người là bất khả thể.

Thầy từng dùng một hình ảnh rất đơn giản:

Nếu một con bò rơi xuống giếng, thì phải có một người ở bên ngoài đưa nó lên.

Con vật ở dưới giếng không thể tự mình kéo chính mình ra khỏi giếng.

Con người cũng vậy.

Ngay cả sự công chính nơi con người – vốn là một điều tốt đẹp được Thiên Chúa Tạo Hóa đặt vào lòng chúng ta – vẫn có thể bị lệch lạc bởi tội lỗi, bởi sự hữu hạn, bởi lòng ích kỷ của chính con người.

Cho nên, cần đến một khả năng vượt quá con người.

Cần đến sức mạnh thần linh.

Cần đến “cây Thập Giá”.

Chỉ có Máu Con Chiên vô tì tích mới xóa được tội trần gian.

Chỉ có Đấng từ trời xuống mới đưa con người lên trời.

Chỉ có Đấng vô hạn mới đưa con người ra khỏi giới hạn cuối cùng của mình.

Chỉ có Đấng vĩnh hằng mới mở cho con người sự sống vĩnh hằng.

Chỉ có Đấng đã sống lại trong thân xác mới có thể làm cho thân xác con người được phục sinh sau cõi chết.

Đó là niềm hy vọng Kitô giáo.

XII. MỘT CON NGƯỜI RẤT SIÊU THOÁT – NHƯNG CŨNG RẤT “NGƯỜI”

Với thầy, sự dữ thật sự đã đi vào thế gian dưới muôn hình muôn vẻ.

Và một trong những biểu tượng rất mạnh mà thầy thường nhắc đến là tiền bạc.

Có lúc thầy nói rất mạnh về tiền bạc, xem nó như một thứ biểu tượng của quyền lực và cám dỗ của thế gian.

Nhưng ở đây chúng ta cũng gặp một nghịch lý khác nơi người thầy rất đáng yêu của chúng ta.

Thầy nói mình từ bỏ vật chất.

Nhưng thầy lại rất dễ thương trước những chuyện rất đời.

Có người đưa cho thầy một tờ đô la xanh, thầy vui vẻ cầm lấy, thậm chí còn có những cử chỉ rất hóm hỉnh với “đồng bạc xanh”.

Phải kể cả những chuyện vui như thế để nhớ rằng hành giả của chúng ta vẫn là “một con người”.

Rất người.

Rất thật.

Không phải một pho tượng thánh bằng đá.

Có lẽ chính vì vậy thầy rất say mê một tư tưởng về việc Thiên Chúa đã tạo dựng con người từ bùn đất.

Con người là bụi đất.

Nhưng là bụi đất mà Thiên Chúa đã chạm tới.

Bụi đất mà Thiên Chúa yêu.

Bụi đất mà Thiên Chúa muốn đưa vào sự sống của Người.

XIII. “NGUYỆN LÓT CHÂN ÊM KHÁCH VỈA HÈ”

Hôm nay chúng ta đưa thầy về với cát bụi.

Đúng như thầy từng viết:

“Bao giờ cát bụi hoàn nguyên thể,

Nguyện lót chân êm khách vỉa hè.”

Nhưng đồng thời, chúng ta trao linh hồn thầy vào bàn tay của Đấng Từ Bi.

Thầy đã lang thang tìm Chúa trên cõi đời.

Giờ đây, xin cho hành giả ấy được gặp Đấng mà cả đời mình tìm kiếm.

Xin cho người đã không có nơi gối đầu ở trần gian được tựa đầu vào lòng Chúa.

Xin cho người từng tìm chỗ gối đầu cho biết bao người khác, hôm nay tìm được nơi an nghỉ của chính mình.

XIV. DƯỚI ÁO MẸ MARIA

Và chúng ta trao thầy cho Chúa nhờ lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria, người Mẹ mà thầy hết lòng yêu mến.

Trong bài thơ “Ave Maria”, thầy viết:

Ave Maria!

Mẹ là chiếc mâm vàng đôi đũa ngọc,

Con là rau hèn cỏ mọn tiến dâng lên,

Và cỏ mọn rau hèn nên đẹp mắt

Đấng muôn trùng đoái nhận đời con.

Đó có lẽ cũng là tâm tình của thầy hôm nay.

Một đời người.

Một đời đi.

Một đời tìm.

Một đời vui buồn, công tội.

Tất cả dâng lên Thiên Chúa.

Và cuối bài thơ ấy, thầy viết:

Ave Maria!

Trái tim Mẹ là nguyện đường mầu nhiệm,

Nơi hồn con chiêm ngưỡng Chúa Tình Yêu.

Xin Đức Maria đón lấy người con đã yêu mến Mẹ.

Xin Mẹ dẫn thầy đến với Chúa Tình Yêu.

Xin Cha cho người hành giả đã lang thang tìm Cha trên cõi đời này, giờ đây được gặp Cha.

Xin cho người không có nơi gối đầu này được tựa đầu vào lòng Cha, bây giờ và mãi mãi đến muôn đời. Amen.


 

Được xem 2 lần, bởi 2 Bạn Đọc trong ngày hôm nay