Thiên đàng là gì? (theo sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo)

Thiên đàng là gì? (theo sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo)

Câu 1023

Những ai chết trong ân sủng và ân nghĩa Chúa và đã hoàn toàn được thanh tẩy sẽ sống muôn đời với Chúa Kitô họ sẽ mãi mãi giống như Thiên Chúa vì họ thấy Ngài “đúng như Ngài là” (1Ga 3,2), “mặt giáp mặt”

Câu 1025

Sống trên thiên đàng là “ở với Chúa Kitô”. Những người được chọn thì sống “trong Ngài”, nhưng họ vẫn giữ được, hay nói đúng hơn, họ tìm thấy ở đó bản sắc đích thực của mình tên gọi riêng của mình.

Câu 1026

Nhờ sự chết và sự Sống lại của mình, Chúa Giêsu Kitô đã “mở cửa thiên đàng” cho chúng ta.

… Thiên đàng là cộng đoàn diễm phúc nhất của tất cả những người đã sáp nhập vào Thân Thể của Ngài…

Thánh kinh nói về Thiên đàng qua những hình ảnh; sự sống, ánh sáng, bình an, bữa tiệc cưới, rượu của nước Trời, nhà Cha, thành Giêrusalem trên trời, thiên đàng: mắt chưa từng xem thấy, tai chưa từng nghe thấy, lòng trí con người chưa từng nghĩ tới, đó là tất cả những gì Thiên Chúa đã dành sẵn cho những ai yêu mến Ngài (1Cr 2,9)

Câu 1028

Do tính siêu việt của Ngài, Thiên Chúa chỉ có thể được nhìn thấy ‘đúng như Ngài là”, khi Ngài mở mầu nhiệm của Ngài cho sự chiêm ngưỡng trực tiếp của con người và ban cho con người có khả năng đó. Sự chiêm ngưỡng Thiên Chúa trong vinh quang trên trời được Giáo Hội gọi là “thị kiến mang lại hiển phúc”

 Vinh quang và hạnh phúc của bạn sẽ lớn lao chừng nào được nhận vào để nhìn thấy Thiên Chúa, được hân hạnh tham dự vào những niềm vui của ơn cứu độ và của ánh sáng vĩnh cửu, cùng với Chúa Kitô là Đức Chúa và là Thiên Chúa của bạn… được hưởng những niềm vui của phúc bất tử đã thủ đắc, trên nước Trời, cùng với các người công chính và các bạn hữu của Thiên Chúa.


 

Thiên đàng của Đạo Công Giáo và Niết Bàn của Đạo Phật là gì?

 GEMINI Tra Loi:

Thiên đàng của Đạo Công Giáo và Niết Bàn của Đạo Phật là gì?

Dù đều là đích đến tâm linh tối cao trong hệ thống tín ngưỡng, Thiên đàng trong Đạo Công Giáo và Niết Bàn trong Đạo Phật có bản chất, ý nghĩa và cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là sự phân tích chi tiết về hai khái niệm này:

1. Thiên đàng trong Đạo Công Giáo (Thiên Chúa Giáo)

  • Bản chất: Thiên đàng là nơi ở vĩnh hằng của Thiên Chúa, các thiên thần và những người được cứu rỗi. Đó không chỉ là một không gian vật lý, mà là trạng thái hiệp thông trọn vẹn và vĩnh cửu với Thiên Chúa trong tình yêu thương.
  • Đặc điểm:
    • Là nơi con người được giải thoát khỏi mọi đau khổ, nước mắt, bệnh tật và sự chết.
    • Trải nghiệm cốt lõi của Thiên đàng là “Chiêm ngắm Thiên Chúa nhãn tiền” (nhìn thấy Thiên Chúa trực diện) và hưởng phúc đời đời bên Ngài cùng cộng đoàn các thánh.
  • Cách đạt được: Không phải do công trạng cá nhân hoàn toàn, mà là nhờ ân sủng của Thiên Chúa qua niềm tin vào Chúa Giê-su Ki-tô, kết hợp với việc sống Lời Chúa, thực thi bác ái và ăn năn sám hối tội lỗi.

2. Niết Bàn trong Đạo Phật (Buddhism)

  • Bản chất: Niết Bàn (Nirvana) không phải là một “nơi chốn” hay thiên đàng để con người đến ở sau khi chết, mà là một trạng thái tâm thức giác ngộ hoàn toàn, nơi mọi tham sân si (tham vọng, sân hận, si mê) đã được dập tắt tận gốc.
  • Đặc điểm:
    • Là sự chấm dứt hoàn toàn của khổ đau, vô minh và chu kỳ sinh tử luân hồi (Samsara).
    • Khi đạt được Niết Bàn, hành giả vượt qua khỏi các khái niệm về không gian, thời gian, sự sống và cái chết; đạt đến sự bình an, tĩnh lặng và tự do tuyệt đối.
  • Cách đạt được: Phải do nỗ lực tự thân của mỗi cá nhân thông qua việc tu tập theo con đường Trung Đạo (Bát Thánh Đạo), thực hành giới định tuệ, thấu hiểu quy luật duy khởi và buông xả chấp thủ.

Bảng so sánh tóm tắt

Tiêu chí Thiên Đàng (Đạo Công Giáo) Niết Bàn (Đạo Phật)
Bản chất Một cõi giới/nơi chốn vĩnh hằng hiệp thông với Thiên Chúa. Trạng thái tâm thức giác ngộ, đoạn tận khổ đau và luân hồi.
Yếu tố trung tâm Thiên Chúa – Đấng Tạo Hóa và nguồn ơn cứu độ. Sự diệt tận vô minh, tham sân si và tỉnh thức nội tâm.
Cách đạt được Ân sủng của Thiên Chúa và lòng tin kết hợp với việc thiện. Nỗ lực tự thân tu dưỡng đạo đức, thiền định và trí tuệ.
Sự tồn tại của bản ngã Tồn tại vĩnh viễn trong tình yêu và sự hiệp thông với Thiên Chúa. Vượt qua cái “Tôi” (vô ngã), hòa vào sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về con đường tu tập để đạt được một trong hai trạng thái này không?

Con duong tu ta cua hai ton giao nhu the nao?

Con đường tu tập của Đạo Công Giáo và Đạo Phật

Con đường tu tập (hay còn gọi là phương thức thực hành tâm linh) của hai tôn giáo xuất phát từ nền tảng giáo lý khác nhau, hướng đến hai mục đích tối cao là Thiên đàng và Niết Bàn. Dưới đây là chi tiết về con đường tu tập của từng tôn giáo:

1. Con đường tu tập trong Đạo Công Giáo

Trong Đạo Công Giáo, con đường hướng về Thiên đàng không phải là sự tự lực đạt đến bằng sức mạnh cá nhân, mà là sự đáp trả lại tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa. Con đường này xoay quanh các yếu tố cốt lõi:

  • Đời sống cầu nguyện và kết hợp với Thiên Chúa: Thường xuyên trò chuyện, lắng nghe và phó thác cuộc đời mình cho Thiên Chúa qua việc cầu nguyện cá nhân và cộng đồng.
  • Thực thi Giới răn tình yêu: Tâm điểm của đạo Công Giáo là hai điều răn lớn: Mến Chúa hết lòng và Yêu người thân cận như chính mình. Tình yêu thương được thể hiện cụ thể qua việc tha thứ, bác ái, giúp đỡ người nghèo khổ và bệnh tật.
  • Đón nhận các Bí tích: Các bí tích (như Bí tích Rửa tội, Hòa giải, Thánh Thể…) được xem là những nguồn ơn thánh do Thiên Chúa ban tặng để thanh tẩy tâm hồn, nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng và tiếp sức cho người tín hữu trên đường đời.
  • Sám hối và vác thập giá hằng ngày: Nhìn nhận những yếu đuối, lỗi lầm của bản thân để canh tân đời sống, đồng thời kiên nhẫn vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống với tinh thần tin tưởng vào Chúa.

2. Con đường tu tập trong Đạo Phật

Trong Đạo Phật, con đường hướng đến Niết Bàn hoàn toàn dựa vào nỗ lực tự thân của mỗi cá nhân (lấy trí tuệ làm đuốc soi đường). Con đường kinh điển và cốt lõi nhất được Phật giáo đề ra là Bát Thánh Đạo (Tám con đường chân chính), nằm trong khuôn khổ của Giới – Định – Tuệ:

  • Về giới (Đạo đức):
    • Chánh ngữ: Nói lời chân thật, ái ngữ, không nói dối, nói đôi chiều hay ác khẩu.
    • Chánh nghiệp: Hành động thiện lành, không sát sinh, trộm cắp, tà dâm.
    • Chánh mạng: Sinh sống bằng nghề nghiệp chân chính, không làm tổn hại đến sự sống của người khác và chúng sinh.
  • Về định (Tâm tĩnh lặng):
    • Chánh tinh tiến: Nỗ lực ngăn ngừa ác pháp sinh khởi, phát triển các thiện pháp.
    • Chánh niệm: Tỉnh thức, luôn ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp trong từng giây phút hiện tại.
    • Chánh định: Giữ tâm tập trung, an định, không bị dao động bởi ngoại cảnh qua việc thực hành thiền định.
  • Về tuệ (Trí tuệ):
    • Chánh kiến: Thấu hiểu đúng đắn về nhân quả, luân hồi, vô thường, vô ngã và Tứ Diệu Đế (Bốn sự thật thánh thiện).
    • Chánh tư duy: Suy nghĩ hướng về lòng từ bi, buông xả, không tham đắm, sân hận hay oán thù.

Điểm khác biệt mấu chốt

  • Tác nhân chính: Công Giáo nhấn mạnh “Ơn sủng” của Thiên Chúa kết hợp với sự cộng tác của con người; trong khi Đạo Phật đề cao “Nội lực và Trí tuệ tự thân” qua việc thực hành giáo pháp.
  • Mục tiêu hành động: Công Giáo hướng ra bên ngoài qua tình bác ái, phục vụ tha nhân như phục vụ chính Thiên Chúa; Đạo Phật hướng vào bên trong nội tâm để chuyển hóa tâm thức, buông bỏ chấp thủ và dập tắt tham sân si.

Bạn có muốn tìm hiểu chi tiết hơn về cách thực hành cụ thể trong đời sống hằng ngày của một trong hai con đường này không?

Cac thuc hanh cu the cua hai ton giao tren nhu the nao?

Các thực hành cụ thể trong đời sống hằng ngày

Để hiện thực hóa con đường tu tập, mỗi tôn giáo có những hình thức thực hành cụ thể và rõ ràng trong đời sống hằng ngày của người tín hữu:

1. Các thực hành cụ thể trong Đạo Công Giáo

Người Công Giáo thể hiện đức tin và sự gắn kết với Thiên Chúa qua các hoạt động phụng vụ, cầu nguyện và bác ái thường nhật:

  • Tham dự Thánh lễ và rước lễ: Đây là trung tâm của đời sống phụng vụ Công Giáo. Người tín hữu thường tham dự Thánh lễ vào ngày Chủ Nhật (và cả các ngày trong tuần nếu có thể) để dâng lời tạ ơn, nghe Lời Chúa và rước Mình Thánh Chúa nhằm nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng.
  • Cầu nguyện cá nhân và gia đình: Dành thời gian mỗi ngày (buổi sáng, trước các bữa ăn, hoặc trước khi đi ngủ) để trò chuyện với Thiên Chúa, đọc Kinh Thánh, hoặc lần chuỗi Mân Côi (suy ngắm cuộc đời Chúa Giê-su và Mẹ Maria).
  • Xưng tội (Bí tích Hòa giải): Định kỳ nhìn nhận các lỗi lầm, thiếu sót của bản thân trước mặt linh mục (đại diện cho Thiên Chúa) để được tha thứ, hòa giải với Chúa và tha nhân, từ đó canh tân tâm hồn.
  • Làm việc bác ái xã hội: Thực hành lời dạy của Chúa Giê-su qua các hoạt động cụ thể như giúp đỡ người nghèo khó, thăm viếng người bệnh tật, côi cút, đóng góp từ thiện và sống chan hòa, tha thứ trong gia đình và cộng đồng.

2. Các thực hành cụ thể trong Đạo Phật

Người Phật tử thực hành lời Phật dạy qua việc rèn luyện thân – khẩu – ý trong từng phút giây của đời sống:

  • Thực hành thiền định (Thiền Vipassana hoặc Thiền định): Dành thời gian ngồi thiền hoặc thực hành chánh niệm trong mọi hoạt động hàng ngày (như khi đi, đứng, ăn, uống, quét nhà). Mục đích là để tâm tĩnh lặng, nhận diện các cảm xúc, suy nghĩ khởi lên mà không bị cuốn theo chúng.
  • Giữ gìn Ngũ giới (Năm giới cấm): Nền tảng đạo đức cơ bản của người Phật tử tại gia là không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không uống rượu bia hay sử dụng các chất kích thích gây mất tỉnh táo.
  • Ăn chay và phóng sinh: Nhiều Phật tử chọn ăn chay vào những ngày định kỳ (như mùng 1, rằm hàng tháng) hoặc ăn chay trường để nuôi dưỡng lòng từ bi, tránh sát sinh. Phóng sinh cũng là một thực hành thể hiện tâm trắc ẩn với các loài vật.
  • Nghe pháp, tụng kinh và cúng dường: Thường xuyên đọc sách Phật học, nghe các bài giảng pháp để tăng trưởng trí tuệ (Chánh kiến); tụng kinh để nhắc nhở bản thân sống theo lời Phật dạy; và thực hành cúng dường, bố thí (giúp đỡ người khó khăn) để vun bồi phước đức, giảm bớt lòng tham lam, ích kỷ.

Bạn có cảm thấy tò mò về điểm giao thoa hoặc sự khác biệt thú vị nào khác giữa triết lý sống của hai tôn giáo này không?

Hai ton giao tren co nhung diem giong nhau va khac nhau nhu the nao?

Điểm giống và khác nhau giữa Đạo Công Giáo và Đạo Phật

Dù có xuất phát điểm, nền tảng triết lý và hệ thống giáo lý khác nhau, Đạo Công Giáo và Đạo Phật vẫn có những điểm tương đồng thú vị bên cạnh những khác biệt mang tính cốt lõi.

1. Những điểm giống nhau

  • Đề cao đạo đức và tình thương: Cả hai tôn giáo đều đặt nền tảng đạo đức lên hàng đầu. Nếu Công Giáo nhấn mạnh tình bác ái, yêu thương tha nhân như chính mình, thì Đạo Phật đề cao lòng từ bi và hỷ xả đối với tất cả muôn loài.
  • Hướng con người đến sự giải thoát khỏi khổ đau: Mục đích tối hậu của cả hai tôn giáo đều giúp con người vượt qua những trói buộc, đau khổ của kiếp nhân sinh để đạt đến sự bình an vĩnh cửu (Thiên đàng hay Niết Bàn).
  • Khuyên răn con người làm lành lánh dữ: Cả hai đều có hệ thống giới luật rõ ràng (như Giới răn của Chúa hay Ngũ giới của Phật) để hướng dẫn tín hữu sống lương thiện, kiểm soát hành vi, lời nói và ý nghĩ của mình.
  • Đề cao sự tĩnh thức và nội tâm: Cả hai đều coi trọng việc rèn luyện nội tâm—Công Giáo qua việc cầu nguyện, xét mình, sám hối; Đạo Phật qua việc thiền định và chánh niệm.

2. Những điểm khác nhau

Tiêu chí Đạo Công Giáo Đạo Phật
Nhân quan (Về Đấng tối cao) Thần quyền/Hữu thần: Tin có một Thiên Chúa duy nhất là Đấng Tạo Hóa toàn năng, yêu thương và sáng thế. Vô thần/Phi thần học: Không tôn thờ một vị thần sáng thế độc tôn; vạn vật vận hành theo quy luật Nhân Quả và Duyên Khởi.
Góc nhìn về bản ngã Bảo tồn bản ngã: Con người có linh hồn bất tử, cá vị, tồn tại vĩnh viễn trong tình hiệp thông với Thiên Chúa trên Thiên đàng. Vô ngã: Phủ nhận cái “Tôi” cố định. Khi đạt Niết Bàn, hành giả vượt qua mọi ảo tưởng về bản ngã, hòa nhập vào sự tỉnh lặng tuyệt đối.
Con đường cứu độ Bởi ân sủng: Sự cứu rỗi đến từ tình yêu và ơn ban của Thiên Chúa, con người đón nhận qua lòng tin, Bí tích và việc bác ái. Do tự lực: Con đường giác ngộ hoàn toàn dựa vào nỗ lực tu tập, rèn luyện trí tuệ và đạo đức của chính cá nhân.
Thế giới quan Tuy tuyến tính: Có khởi đầu (Chúa sáng thế) và có kết thúc/đích đến vĩnh hằng (Thiên đàng, Hỏa ngục).

CHỜ ĐẾN BAO GIỜ – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy!”.

“Có đủ ánh sáng cho người muốn thấy, và đủ bóng tối cho người có khuynh hướng ngược lại!” – Blaise Pascal.

Kính thưa Anh Chị em,

Trời đã sáng, vẫn có người muốn trời sáng thêm mới chịu bước. Chúa Giêsu đã ở đó, đám đông vẫn đòi thêm dấu lạ. Cũng thế, chúng ta còn ‘chờ đến bao giờ’ mới hoán cải?

Chúa Giêsu bất ngờ đưa ra hai nhân chứng: một nữ hoàng ngoại giáo và một dân thành tội lỗi. Những người ở ngoài lại đứng lên xét xử những người ở trong đang nghe Ngài. Với điều ít hơn, những người ở ngoài đã đáp lại; trước Đấng lớn hơn, những người ở trong vẫn đòi thêm. Nghe Lời không cho phép chúng ta mãi ở vị trí người xem; chúng ta phải trả lời bằng cách sống.

“Bạn không thể trung lập: bạn phải quyết định về Đức Giêsu!” – Robert Barron.

Điều khiến Chúa Giêsu gọi thế hệ này là gian ác không phải vì họ chưa thấy gì, nhưng vì họ vẫn cho là chưa đủ. Ngay trước đó, Ngài vừa trừ một quỷ câm; có người lại đòi một dấu lạ từ trời. Họ thấy người ấy được chữa lành, nhưng chưa nhận ra Thiên Chúa đang viếng thăm. Họ muốn Ngài tỏ mình theo cách họ định. Người câm đã mở miệng; người chứng kiến vẫn chưa mở lòng. Có khi chúng ta cũng chờ một điều phi thường, đang khi lời mời ăn năn đã đến qua một con người, một biến cố rất gần.

Và nhiều lúc chúng ta chưa đổi vì nghĩ những việc lành mình làm đã đủ. Đức Phanxicô nhắc: việc lành thật cần thiết, nhưng nó phải bắt nguồn từ tình yêu thương xót đã cứu chúng ta. “Chính để chúng ta được tự do mà Đức Kitô đã giải thoát chúng ta!” – bài đọc một. Đã là con cái, chúng ta không cần tìm thêm bảo đảm mới dám tin lời Cha để bước tới. Không phải làm đủ, chúng ta mới được yêu; chúng ta đã được yêu từ lâu để có thể sống khác. Điều tốt đã làm không miễn cho chúng ta việc sửa mình hôm nay. Vì lẽ, Chúa vẫn đang chờ từng ngày!

Chúng ta đọc “Chúc tụng danh thánh Chúa, tự giờ đây cho đến mãi muôn đời!” – Thánh Vịnh đáp ca; nhưng những cuộc trở về cứ chờ lòng thanh thản mới bắt đầu. “Tự giờ đây” chính là lúc lời chúc tụng cần đi vào cách sống. Có thể lòng chưa thuận, chuyện chưa yên; nhưng một lời thật, một nụ cười đã có thể bắt đầu.

Người bên cạnh có thể không biết chúng ta đang cố gắng; nhưng đã thôi phải chờ một cử chỉ tử tế.

“Đừng mất thời giờ băn khoăn liệu bạn có yêu người bên cạnh hay không; hãy hành động như thể bạn yêu họ!” – C. S. Lewis.

Anh Chị em,

Đức Kitô không đợi chúng ta hoán cải rồi mới trao mình. Ngài đã trao từ lâu, trao tận thập giá, cả khi con người vẫn khước từ. Đấng lớn hơn Giôna đang ở đây: trong Thánh Thể, Ngài tiếp tục trao chính sự sống đã đi qua cái chết để nuôi từng người, cả những anh chị em còn khó thương. Chúng ta có thể chưa sửa được hết những thói quen cũ, nhưng được Ngài nâng đỡ để bắt đầu hôm nay. Trước Đấng đã trao hết, chúng ta còn ‘chờ đến bao giờ?’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con lấy việc lành che điều cần sửa; đợi trời sáng hơn mới dám bước; cho con thôi hẹn Ngài dù chỉ một ngày!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Hai Tuần XXVIII Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/12.html

Thế hệ gian ác này sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.   Lc 11,29-32

29 Khi ấy, dân chúng tụ họp đông đảo, Đức Giê-su bắt đầu nói : “Thế hệ này là một thế hệ gian ác ; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na. 30 Quả thật, ông Giô-na đã là một dấu lạ cho dân thành Ni-ni-vê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy. 31 Trong cuộc Phán Xét, nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên cùng với những người của thế hệ này và bà sẽ kết án họ, vì xưa bà đã từ tận cùng trái đất đến nghe lời khôn ngoan của vua Sa-lô-môn ; mà đây thì còn hơn vua Sa-lô-môn nữa. 32 Trong cuộc Phán Xét, dân thành Ni-ni-vê sẽ trỗi dậy cùng với thế hệ này và sẽ kết án họ, vì xưa dân ấy đã sám hối khi nghe ông Giô-na rao giảng ; mà đây thì còn hơn ông Giô-na nữa.”


 

SỢ TIỆC  – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)  

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Gặp ai, bất luận xấu tốt, cũng tập hợp cả lại, nên phòng tiệc cưới đã đầy thực khách”.

“Áo cưới là lòng mến!” – Augustinô.

Kính thưa Anh Chị em,

Có khi vừa đến tiệc, chúng ta đã muốn về vì phải ngồi với người mình không thích. Tin Mừng hôm nay kể về một bữa tiệc như thế; nhưng vào tiệc vẫn cần áo cưới – lòng mến. Vào tiệc mà lòng không vui, chúng ta ‘sợ tiệc’.

Khi các khách mời nhất loạt từ chối, chủ bảo các gia nhân ra các ngả đường, gặp ai “bất luận xấu tốt” cũng đưa về. Người xấu được nhắc trước người tốt! Người tốt không đứng ra mời; người xấu cũng không chờ người tốt cho phép mới có chỗ. Cả hai có mặt vì lòng quảng đại của nhà vua; ông không đợi họ nên tốt mới mời. Vì thế, ngồi vào chỗ của mình, chúng ta cần vui vì người khác cũng được chủ dành chỗ. Cầu nguyện là tạ ơn vì mình có mặt và người khác cũng có mặt. “Sự hiện diện của những Kitô hữu khác là nguồn vui và sức mạnh không gì sánh được cho người tin!” – Dietrich Bonhoeffer.

Nhưng lời mời có thể gặp một sự từ chối khác ngay trong phòng tiệc. Người không mặc áo cưới cũng đã đến, ngồi giữa các khách. Chúng ta có thể khước từ lời mời; nhưng cũng có thể đã vào tiệc mà vẫn khước từ người cùng bàn. Không bỏ về, không đổi mâm; nhưng lòng mình nhất quyết không cho người bên cạnh một cơ hội khác. Chính nhà vua, chứ không phải người cùng bàn, xét xem ai xứng đáng có chỗ. Áo cưới lòng mến đòi chúng ta cởi bỏ cái nhìn cũ ấy. Đã vào tiệc, còn cần để người khác vào lòng.

Isaia thấy trước một bữa tiệc Thiên Chúa đãi muôn dân, nơi Ngài lau khô nước mắt trên mọi khuôn mặt – bài đọc một. Có những giọt nước mắt chúng ta chưa biết, vì chỉ nhớ điều người ấy đã làm mà chưa hiểu những gì họ đã trải qua. Chúng ta thấy một lỗi lầm; Chúa thấy cả con người. Ngồi chung chưa xoá chuyện cũ, nhưng có thể giúp chúng ta thôi kể toàn bộ đời họ bằng chuyện cũ ấy. Để lòng mở ra như thế, chúng ta cần sức mạnh, “Với Đấng ban sức mạnh cho tôi, tôi chịu được hết” – bài đọc hai. Nhờ Ngài, chúng ta có thể ở lại, lắng nghe, và nhìn người anh em một cách khác.

Trong nhà thờ, chúng ta cùng đứng lên, quỳ xuống, mà vẫn tránh nhìn nhau. Có khi điều khó nhất sau Thánh lễ chỉ là nán lại, chào người mình không ưa. Một lời chào chưa giải quyết chuyện cũ, nhưng cho người ấy biết chúng ta không muốn chuyện cũ có tiếng nói cuối cùng. Đó có thể là một khởi đầu nhỏ cho nhau. “Hoà bình bắt đầu bằng một nụ cười!” – Mẹ Têrêxa Calcutta.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã từng ngồi vào bàn với những người khiến kẻ khác muốn đứng dậy. Ngài biết tội họ, nhưng vẫn đến gần để họ dám ngồi lại. Trong Thánh Thể, Ngài trao Thân Mình cho chúng ta và cho người chúng ta khó thương. Người ấy cũng sống nhờ Đấng chúng ta vừa đón nhận. Chúng ta không thể vừa xin Ngài ở lại trong lòng mình vừa muốn gạt người ấy khỏi đời mình. Ngài còn phải chữa lành lòng chúng ta, để không còn ‘sợ tiệc’, thôi ngồi chung cho có, và dần biết cùng bàn, cùng lòng.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con thôi đòi đổi chỗ; dạy con đổi cách nhìn; đừng để chuyện cũ che khuất một người anh em!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

LỜI CHÚA CHÚA  NHẬT TUẦN XXVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM A: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/11.html

Gặp ai, anh em cũng mời hết vào tiệc cưới.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.

1 Khi ấy, Đức Giê-su dùng dụ ngôn mà nói với các thượng tế và kỳ mục trong dân rằng : 2 “Nước Trời cũng giống như chuyện một vua kia mở tiệc cưới cho con mình. 3 Nhà vua sai đầy tớ đi thỉnh các quan khách đã được mời trước, xin họ đến dự tiệc, nhưng họ không chịu đến. 4 Nhà vua lại sai những đầy tớ khác đi, và dặn họ : ‘Hãy thưa với quan khách đã được mời rằng : Này cỗ bàn, ta đã dọn xong, bò tơ và thú béo đã hạ rồi, mọi sự đã sẵn. Mời quý vị đến dự tiệc cưới !’ 5 Nhưng quan khách không thèm đếm xỉa tới, lại bỏ đi : kẻ thì đi thăm nông trại, người thì đi buôn, 6 còn những kẻ khác lại bắt các đầy tớ của vua mà hành hạ và giết chết. 7 Nhà vua liền nổi cơn thịnh nộ, sai quân đi tru diệt bọn sát nhân ấy và thiêu huỷ thành phố của chúng. 8 Rồi nhà vua bảo đầy tớ : ‘Tiệc cưới đã sẵn sàng rồi, mà những kẻ đã được mời lại không xứng đáng. 9 Vậy các ngươi đi ra các ngả đường, gặp ai cũng mời hết vào tiệc cưới.’ 10 Đầy tớ liền đi ra các nẻo đường, gặp ai, bất luận xấu tốt, cũng tập hợp cả lại, nên phòng tiệc cưới đã đầy thực khách.

11 “Bấy giờ nhà vua tiến vào quan sát khách dự tiệc, thấy ở đó có một người không mặc y phục lễ cưới, 12 mới hỏi người ấy : ‘Này bạn, làm sao bạn vào đây mà lại không có y phục lễ cưới ?’ Người ấy câm miệng không nói được gì. 13 Nhà vua liền bảo những người phục dịch : ‘Trói chân tay nó lại, quăng nó ra chỗ tối tăm bên ngoài, ở đó người ta sẽ phải khóc lóc nghiến răng ! 14 Vì kẻ được gọi thì nhiều, mà người được chọn thì ít’.”


 

XIN LỄ CHO NGƯỜI ĐÃ QUA ĐỜI

Linh Mục Mi Trầm

Giáo dân: Bố con đã qua đời 15 năm. Gia đình vẫn xin lễ và cầu nguyện cho bố. Có người nói: “15 năm rồi, chắc bố đã lên Thiên đàng, không cần xin lễ nữa.” Nói như vậy có đúng không?

Linh mục: Không nên khẳng định như thế. Trừ các vị đã được Giáo Hội tuyên phong hiển thánh, chúng ta không thể tự mình biết chắc một người đã qua đời đang ở đâu trong đời sau.

Giáo Hội dạy rằng những người chết trong ân nghĩa Chúa nhưng chưa được thanh luyện trọn vẹn vẫn cần được thanh luyện. Vì thế, Hội Thánh luôn khuyến khích các tín hữu cầu nguyện cho người đã qua đời.

[“Hội Thánh lữ hành… ngay từ những thời kỳ đầu của Kitô giáo, đã hết lòng kính nhớ, dâng lời cầu cho người đã qua đời.” (GLCG 1032).]

Giáo dân: Nhưng nếu 15 năm nay gia đình con đã đọc rất nhiều kinh và xin rất nhiều lễ, chẳng lẽ bố vẫn còn ở Luyện ngục sao?

Linh mục: Chúng ta không thể tính toán như thế. Không có một con số nào quy định rằng đọc bao nhiêu kinh, xin bao nhiêu lễ hoặc cầu nguyện trong bao nhiêu năm thì một linh hồn chắc chắn đã được lên Thiên đàng.

Việc cầu nguyện không phải là một cách “tính điểm” với Thiên Chúa. Chúng ta cứ cầu nguyện, còn việc Chúa ban ơn thanh luyện và áp dụng những lời cầu nguyện ấy cho linh hồn thế nào thì chúng ta phó thác cho lòng thương xót của Ngài.

[“Giá trị của những lời cầu cho người chết… tùy thuộc vào sự tự do và lòng thương xót của Thiên Chúa.” (x. GLCG 1032).]

Giáo dân: Vậy xin lễ cho người đã qua đời có ích gì?

Linh mục: Xin lễ và cầu nguyện cho người đã qua đời trước hết là xin Chúa thương thanh luyện và đón nhận họ vào hưởng hạnh phúc Nước Trời. Đây là một thực hành rất quý báu của Hội Thánh.

Đặc biệt, trong Thánh lễ, Hội Thánh dâng hy lễ của Đức Kitô để cầu cho người sống cũng như người đã qua đời.

[Thánh Augustinô viết về mẹ mình: “Xin anh em hãy nhớ đến bà… khi anh em đứng trước bàn thờ Chúa.” (Tự Thuật, IX, 13).]

Giáo dân: Nếu bố con đã được lên Thiên đàng rồi thì việc con vẫn xin lễ và cầu nguyện cho bố có còn ý nghĩa không?

Linh mục: Có. Việc cầu nguyện cho cha mẹ đã qua đời còn là một biểu lộ của lòng hiếu thảo và tình yêu thương.

Nếu người ấy đã được hưởng hạnh phúc với Chúa, những lời cầu nguyện của chúng ta không trở thành vô ích. Chúng ta vẫn đang sống tình hiệp thông với người đã khuất và phó thác họ cho Thiên Chúa.

Vì thế, xin lễ giỗ hằng năm không phải vì chúng ta biết chắc người thân còn ở Luyện ngục, nhưng vì chúng ta yêu thương, tưởng nhớ và phó thác người ấy cho Chúa.

[“Cầu nguyện cho người đã qua đời… có thể không chỉ giúp họ mà còn làm cho lời chuyển cầu của họ trở nên hữu hiệu cho chúng ta.” (GLCG 958).]

Giáo dân: Vậy khi có người nói: “Bố lên Thiên đàng rồi, không cần cầu nguyện nữa”, con nên trả lời thế nào?

Linh mục: Con có thể nhẹ nhàng nói: “Chúng ta không biết chắc bố đang ở đâu trước mặt Chúa. Vì thế, cứ cầu nguyện cho bố. Nếu bố còn cần được thanh luyện, lời cầu nguyện của chúng ta xin Chúa thương đón nhận; còn nếu bố đã được hưởng hạnh phúc với Chúa, thì việc cầu nguyện vẫn là cách chúng ta biểu lộ lòng yêu mến và hiếu thảo đối với bố.”

Điều quan trọng là đừng biến việc cầu nguyện thành chuyện tính toán, nhưng hãy phó thác mọi sự cho lòng thương xót của Thiên Chúa.

[“Ngay từ những thời kỳ đầu, Hội Thánh đã kính nhớ và cầu nguyện cho người đã qua đời.” (GLCG 1032; x. 2 Mcb 12,45–46).]

GHI NHỚ:

Không ai có thể tự ý khẳng định một người đã qua đời chắc chắn đang ở Thiên đàng. Vì thế, hãy tiếp tục cầu nguyện và xin lễ cho những người thân yêu đã qua đời, không phải vì sợ hãi hay tính toán, nhưng vì lòng yêu mến, hiếu thảo và tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Lm. Mi Trầm & AI 


 

LỜI ĐỊNH HÌNH – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa!”.

“Lòng sùng kính Đức Maria khôi phục nhân cách con người bằng cách thôi thúc họ tuân giữ Lời Thiên Chúa!” – Fulton Sheen.

Kính thưa Anh Chị em,

Tuân giữ Lời là con đường khôi phục nhân cách. Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu gọi người nghe và giữ Lời là có phúc. Qua từng lần sống điều đã nghe, chúng ta dần đổi khác, để ‘Lời định hình’.

Một phụ nữ cất tiếng khen người mẹ đã cưu mang Chúa Giêsu. Ngài đưa lời khen ấy vào chiều sâu: “Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa!”. Động từ phylássō vừa có nghĩa tuân giữ, vừa có nghĩa gìn giữ. Tuân giữ Lời là giữ cho Lời có một chỗ trong đời, cả khi Lời đòi chúng ta sửa lại điều mình muốn. Maria đã sống như thế: Mẹ trao cho Con một thân xác, và để Lời của Thiên Chúa định hình cả đời mình. Phúc của Mẹ mở ra cho chúng ta một con đường: cưu mang Lời là để Lời dẫn mình xa hơn điều mình đã hiểu. Càng để Lời uốn nắn, chúng ta càng trở nên con người Chúa muốn. “Đức tin là phó thác trong tình yêu cho điều trí óc chưa thể thấy!” – Robert Barron.

Chúa Giêsu hướng người phụ nữ đến điều chính cô có thể sống: nghe và giữ Lời Thiên Chúa. Cô vừa cất tiếng khen Maria; giờ đây, Ngài cho cô biết mình cũng có thể được hưởng phúc ấy. Ngay lúc này, cô đang nghe; điều còn lại là để Lời vừa nghe đi vào đời mình, dần định hình con người cô. Một lời khen dành cho người khác trở thành lời mời dành cho chính mình. Cô sẽ ra về, nhưng rồi đây, giữa những việc thường ngày, cô được mời sống điều vừa nghe thay vì chỉ ngưỡng mộ.

Một người có thể nghe Lời rất kỹ mà vẫn giữ nguyên mình. Điều gì cũng hiểu, có thể giải thích, nhưng điều cần đổi lại luôn dành cho người khác. Lời chỉ bắt đầu định hình khi câu hỏi chuyển từ ai cần nghe điều này sang chính tôi cần đổi điều gì. Có khi, điều ngăn Lời đi sâu chẳng phải là chúng ta không hiểu, mà là đã hiểu đủ để biết điều mình phải từ bỏ.

Tránh né mãi, chúng ta càng khó bỏ điều đã quen; nhưng một lần dám làm theo Lời, chúng ta nhận ra mình có thể sống khác – tự do hơn.

“Hãy trao cả những ham muốn bạn cho là vô tội, lẫn những ham muốn bạn biết là xấu!” – C. S. Lewis.

Anh Chị em,

Đức Kitô không chỉ trao Lời để chúng ta nghe và làm theo; Ngài trao chính mình – Ngôi Lời Thiên Chúa – để chúng ta được sống sự sống của Ngài. Phaolô gọi đó là “mặc lấy Đức Kitô”: nhờ đức tin và phép rửa, chúng ta trở nên con cái Thiên Chúa – bài đọc một. ‘Lời định hình’ chúng ta theo dung mạo Người Con, để cách Ngài yêu dần trở thành cách chúng ta sống. Mặc lấy Ngài, chúng ta học đón người khác cả khi họ còn nhiều điều đáng trách; chính chúng ta cũng đã được Ngài yêu trước khi đời chúng ta đổi thay. “Giao ước đã lập ra, muôn đời Chúa nhớ mãi!” – Thánh Vịnh đáp ca. Ngài đã trao Con mình và vẫn nhớ mãi từng người con, cả khi chúng ta chưa sống xứng với tình yêu ấy.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con nghe bằng cả tấm lòng; đáp lại bằng mỗi chọn lựa; và nên giống Ngài qua từng điều nhỏ bé!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Bảy Tuần XXVII Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/10.html

Phúc thay người mẹ đã cưu mang Thầy. Đúng hơn : phúc thay kẻ lắng nghe lời Thiên Chúa.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.   Lc 11,27-28

27 Khi ấy, Đức Giê-su đang giảng dạy, thì giữa đám đông có một người phụ nữ lên tiếng thưa với Người : “Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm !” 28 Nhưng Người đáp lại : “Đúng hơn phải nói rằng : Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”


 

CÁI ÁC TAO NHÃ – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Ta sẽ trở về nhà ta, nơi ta đã ra đi!”.

“Ma quỷ tao nhã không ồn ào bước vào, nhưng đến với hoa trên tay!” – Phanxicô.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay cho biết, ma quỷ có thể đã ra đi mà vẫn coi lòng người là nhà của nó. Trở lại, nó thấy nhà sạch sẽ, ngăn nắp; và với hoa trên tay, nó bước vào nhẹ nhàng đến mức chúng ta thôi đề phòng – ‘cái ác tao nhã’.

Sau khi Chúa Giêsu trừ một tên quỷ, nhiều người vẫn từ chối quyền năng của Ngài. Ngài lên tiếng cảnh báo về sự trở lại của thần ô uế. Hoán cải không khép lại cuộc chiến; sự dữ có thể đổi chiến thuật, nương vào cả điều tốt chúng ta đang làm. Điều từng khiến chúng ta áy náy nay có thể trở lại với một lý do khiến lòng yên ổn. “Ma quỷ chẳng làm được gì nếu không có sự cộng tác của chúng ta!” – Robert Barron.

Với những người khước từ quyền năng chữa lành của Chúa Giêsu, Fulton Sheen ví như người làm độc nguồn nước có thể cứu mình khỏi cơn khát. ‘Cái ác tao nhã’ khiến con người khước từ thuốc chữa mà vẫn tin mình đang bảo vệ điều đúng. Một lời thật lòng giúp nhận ra một nết xấu lại thành điều xúc phạm; người dám góp ý trở thành người hẹp hòi. Có khi điều chúng ta muốn giữ chẳng phải phẩm giá, mà là một lầm lỗi không ai được phép chạm đến.

Chấp nhận lời ấy, chúng ta phải sửa mình; khước từ nó, chúng ta chỉ cần tìm lỗi người nói.

Vậy mà sự sống thật lại đến từ đức tin, không từ việc cậy vào khuôn phép lề luật. Chúng ta có thể giữ đủ bổn phận mà vẫn lấy đó làm bằng chứng mình không cần đổi mới. Ân sủng không phải phần thưởng cho một đời đã đâu vào đấy; Đức Kitô cứu chúng ta bằng thập giá, để chúng ta nhận được Thánh Thần nhờ đức tin – bài đọc một. Vì thế, chính Thánh Thần giúp chúng ta nhận ra điều còn cần đổi thay, cả nơi mình vẫn tưởng là tốt. “Giao ước đã lập ra, muôn đời Chúa nhớ mãi!” – Thánh Vịnh đáp ca. Chúa vẫn nhớ giao ước; chúng ta có thể can đảm nhìn nhận lỗi mình, vì tình yêu Ngài vẫn còn đó, đang chờ.

Mỗi khi đêm về, chúng ta thường nhớ những việc đã làm, ít nhớ cách mình làm. Một việc chung đã xong, nhưng ai đó không được phép góp ý; một điều đúng đã giữ, nhưng một người ra về mang theo tủi hổ. Có khi điều cần xét lại nằm ngay trong việc chúng ta hài lòng nhất về ngày sống của mình.

“Kiêu ngạo ẩn núp ngay trong những việc tốt để phá huỷ chúng!” – Augustinô.

Anh Chị em,

Ma quỷ không thôi tìm đường trở lại; chúng ta cần sống gắn bó với Đức Kitô mỗi ngày. Ngài là Đấng mạnh hơn sự dữ, đã chiến thắng tội lỗi và sự chết qua thập giá và phục sinh; Ngài đủ sức giải thoát và gìn giữ chúng ta. Để Đức Kitô làm chủ ngôi nhà lòng mình, chúng ta cần cho Ngài chạm đến cả những lý lẽ vẫn dùng để tự biện minh. Ngài yêu chúng ta đủ để không bỏ mặc chúng ta trong một nết xấu – dù nó mang vẻ quý phái.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con đủ tỉnh táo để nhận ra những ‘cái ác tao nhã’; đủ khiêm tốn để đón nhận góp ý của anh em; và đủ mềm mỏng để Thánh Thần uốn nắn!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Sáu Tuần XXVII Thường Niên,Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/09.html

Nếu tôi dùng ngón tay Thiên Chúa mà trừ quỷ, thì quả là Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.       Lc 11,15-26

15 Khi ấy, Đức Giê-su trừ một tên quỷ, nhưng có mấy người lại bảo : “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ.” 16 Kẻ khác lại muốn thử Người, nên đã đòi Người một dấu lạ từ trời. 17 Nhưng Người biết tư tưởng của họ, nên nói : “Nước nào tự chia rẽ thì sẽ điêu tàn, nhà nọ đổ xuống nhà kia. 18 Nếu Xa-tan cũng tự chia rẽ chống lại chính mình, thì nước nó tồn tại sao được ?… bởi lẽ các ông nói tôi dựa thế Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ. 19 Nếu tôi dựa thế Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ, thì con cái các ông dựa thế ai mà trừ ? Bởi vậy, chính họ sẽ xét xử các ông. 20 Còn nếu tôi dùng ngón tay Thiên Chúa mà trừ quỷ, thì quả là Triều Đại Thiên Chúa đã đến giữa các ông. 21 Khi một người mạnh được vũ trang đầy đủ canh giữ lâu đài của mình, thì của cải người ấy được an toàn. 22 Nhưng nếu có người mạnh thế hơn đột nhập và thắng được người ấy, thì sẽ tước lấy vũ khí mà người ấy vẫn tin tưởng và sẽ đem phân phát những gì đã lấy được.

23 “Ai không đi với tôi là chống lại tôi, và ai không cùng tôi thu góp là phân tán.

24 “Khi thần ô uế xuất khỏi một người, thì nó đi rảo qua những nơi khô cháy, tìm chốn nghỉ ngơi. Mà vì tìm không ra, nó nói : ‘Ta sẽ trở về nhà ta, nơi ta đã bỏ ra đi.’ 25 Khi đến nơi, nó thấy nhà được quét tước, dọn dẹp hẳn hoi. 26 Nó liền đi kéo thêm bảy thần khác dữ hơn nó, và chúng vào ở đó. Rốt cuộc tình trạng của người ấy lại còn tệ hơn trước.”


 

 

 Làm sao phân biệt tội nặng với tội nhẹ?- Cha Vương

Một ngày an lành trong Chúa và Mẹ. Xin một lời cầu nguyện cho nhau cho nạn nhân của chiến tranh và thiên tai nhé.

Cha Vương

Thứ 5: 8/10/2026.      (t3-24)

GIÁO LÝ: Làm sao phân biệt tội nặng với tội nhẹ? Tội nặng cắt đứt mối quan hệ tình yêu Chúa trong lòng ta, không còn tình yêu Chúa, không thể có hạnh phúc đời đời. Tội nhẹ chỉ làm tổn thương mối quan hệ với Chúa, tình yêu Chúa vẫn còn. (YouCat, số 316)

SUY NIỆM: Một tội nặng cắt đứt con người với Thiên Chúa. Một tội như thế có thật, nếu nó phạm đến một giá trị quan trọng, nếu nó nổi lên chống lại sự sống hoặc chống lại chính Thiên Chúa (chẳng hạn giết người, phạm thượng chống lại Thiên Chúa, ngoại tình…) và nếu được phạm khi biết đầy đủ và ưng thuận hoàn toàn. Tội nhẹ liên quan đến những giá trị đứng sau các giá trị đã kể ở trước đây (danh dự, sự thật, tài sản…) hoặc là đã phạm mà không hiểu biết đầy đủ về giá trị của nó, và không hoàn toàn ưng thuận. Những tội này làm xáo trộn quan hệ với Thiên Chúa nhưng không cắt đứt. (YouCat, số  316 t.t.)

❦  Cho dù đang mắc tội trọng đi nữa, anh em cũng cứ cầu nguyện. Tôi xin đảm bảo với anh em rằng anh em sẽ đạt đến bến cảng phần rỗi. (Thánh Teresa Avila)

❦ Không sức mạnh nào có thể khuất phục được người cha cho bằng những giọt nước mắt của đứa con nhỏ, cũng không gì có thể thúc bách Thiên Chúa phải ban cho chúng ta, không phải phép công thẳng, nhưng là lòng thương xót, cho bằng nỗi buồn phiền và sự ăn năn của chúng ta. (Thánh Gioan Avila)

❦  Nước dập tắt lửa thế nào, tình yêu cũng rửa sạch tội lỗi như vậy. (Thánh Gioan Thiên Chúa)

❦ Nếu trót phạm tội, chúng ta hãy sấp mình ăn năn trước sự hiện diện của Thiên Chúa; và sau đó, bằng một hành vi tin tưởng vô giới hạn, chúng ta hãy gieo mình vào đại dương nhân lành của Người. Nơi đó, mọi sa ngã sẽ được bỏ qua và nỗi ưu phiền sẽ biến nên tình yêu. (Thánh Phaolô Thánh Giá)

❦  Con người là sa ngã, nhưng thiên thần thì chỗi dậy. (Thánh Mary Euphrasia Pelletier)

LẮNG NGHE: Vậy anh em hãy giết chết những gì thuộc về hạ giới trong con người anh em: ấy là gian dâm, ô uế, đam mê, ước muốn xấu và tham lam; mà tham lam cũng là thờ ngẫu tượng. (Cl 3:5). 

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, Chúa là Đấng trọn tốt trọn lành vô cùng.  Chúa đã dựng nên con, và cho Con Chúa ra đời chịu nạn chịu chết vì con, mà con đã cả lòng phản nghịch lỗi nghĩa cùng Chúa, thì con lo buồn đau đớn, cùng chê ghét mọi tội con trên hết mọi sự, con dốc lòng chừa cải, và nhờ ơn Chúa, thì con sẽ lánh xa dịp tội, cùng làm việc đền tội cho xứng. Amen.

THỰC HÀNH: Xét mình, đi xưng tội nếu có thể.

From: Do Dzung

*****

Lời Vọng Tình Yêu – Lm Quang Lâm – (St: Đỗ Vy Hạ)  

BỮA TIỆC VĨNH CỬU –  TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

Câu chuyện ông vua mở tiệc cưới cho con là dụ ngôn cuối trong chuỗi ba dụ ngôn về sự phán xét cuối cùng.  Với dụ ngôn thứ nhất – người cha sai hai người con đi làm vườn nho – Chúa Giê-su dạy chúng ta: sự phán xét không căn cứ vào lời nói bóng bảy, nhưng vào việc làm.  Ở dụ ngôn thứ hai – những tá điền bất nhân – Chúa nói đến kết thúc bi thảm của những người làm điều ác.  Và, với dụ ngôn hôm nay, Chúa Giê-su cho thấy, vào lúc cuối cùng của lịch sử, mọi người đều phải trình diện trước vị Thẩm phán tối cao và bị xét xử, mặc dù họ có đáp trả lời mời gọi của Nước Trời hay không. 

Chúa Giê-su dùng hình ảnh tiệc cưới để diễn tả hạnh phúc vĩnh cửu.  Hình ảnh này thường được dùng trong truyền thống Thánh Kinh.  Ngôn sứ I-sai-a (Bài đọc I) đã tiên báo một bữa tiệc mà Thiên Chúa sẽ thết đãi muôn dân.  Nơi đây, rượu ngon, thịt béo và niềm vui tràn trề.  Đau khổ và tang chế sẽ chấm dứt.  Khái niệm “muôn dân” ở đây có ý nghĩa đặc biệt.  Mặc dù ngôn sứ I-sai-a ảnh hưởng bởi quan niệm cho rằng chỉ dân Ít-ra-en mới được ơn Cứu độ, nhưng ông vẫn khằng định: bất kỳ ai cũng được Thiên Chúa mời gọi.  Đó là hình ảnh tương lai của nhân loại, vào lúc tận cùng của thời gian, cũng là lúc Thiên Chúa xét xử con người.  Hạnh phúc Nước Trời được so sánh như bữa tiệc vĩnh cửu mà Thiên Chúa dành cho những ai trung tín với Ngài.

 Trình thuật của Tin Mừng làm chúng ta ngạc nhiên ở một số chi tiết. Đó là phản ứng cực đoan của khách được mời: họ bắt đầy tớ của vua (tức là những người đi mời) rồi hành hạ và giết chết. Phản ứng của ông vua cũng khác thường: ông tiêu diệt lũ sát nhân, phá hủy thành phố của họ. Rồi hình phạt ông dành cho người không mặc áo cưới cũng mang tính cường điệu: trói chân tay, đày ải nơi khóc lóc nghiến răng…

 Để hiểu dụ ngôn này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh lịch sử, lúc Phúc âm được viết.  Vào thời đó, có những mâu thuẫn nghiêm trọng giữa những người Do Thái và Ki-tô hữu.  Những người Do Thái coi các Ki-tô hữu là lạc giáo, là đám dân vi phạm Lề Luật.  Phúc âm thánh Mát-thêu được viết sau khi đền thờ Giê-ru-sa-lem đã bị tàn phá bình địa.  Dụ ngôn này như một cuốn phim ngắn tóm tắt toàn bộ lịch sử cứu độ.  Qua đó các Ki-tô hữu nhận ra, từ trước tới nay, Thiên Chúa mời gọi dân riêng đón nhận và thực thi giáo huấn của Ngài, nhưng họ đều khước từ.  Các ngôn sứ là những người đi mời thực khách, đã bị họ bắt bớ và giết chết.  Thậm chí Đức Giê-su là Con Một Thiên Chúa cũng bị họ bạc đãi và giết chết một cách đau thương.  Đây cũng là ý tưởng trong phần kết của dụ ngôn vườn nho và những tá điền bất lương.  Đền thờ bị tàn phá.  Đó là dấu chứng sự trừng phạt của Thiên Chúa đối với một dân tộc bất trung.  Và nay, những người vốn gốc dân ngoại, đã đáp lại lời mời của Chúa Giê-su, và họ hân hoan dự bữa tiệc của Người.  Đó là đời sống hiệp thông hài hòa của cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi.  Những người Do Thái được Thiên Chúa mời gọi biết bao lần, nay phải ở ngoài, không được dự tiệc.

 Bối cảnh của dụ ngôn như được phân tích trên đây là phản ánh những khó khăn thử thách mà cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi phải đối diện.  Tuy vậy, bài học và giáo huấn của dụ ngôn thì lại hoàn toàn khác.  Nhân vật ông vua (cũng như ông chủ vườn nho trong dụ ngôn trước đó) là hình ảnh của Thiên Chúa.  Suốt bề dày lịch sử, Ngài kiên nhẫn trước những tội lỗi và bất trung của dân được tuyển lựa.  Và ngày hôm nay, Ngài cũng đang kiên nhẫn trước tội lỗi của chúng ta.  Nếu dụ ngôn phê phán một số người Do Thái, thì cũng nhắc nhở các Ki-tô hữu: các bạn đã được vào phòng cưới rồi, nhưng các bạn phải cẩn thận.  Các bạn phải mang y phục xứng đáng, vì chắc chắn ông chủ sẽ đi kiểm tra.  Nếu bạn gia nhập Giáo hội của Chúa mà bạn không sống xứng đáng, thì bạn sẽ bị khiển trách, thậm chí bị trừng phạt với những hình phạt nghiêm khắc.  Như thế, dụ ngôn là lời cảnh báo cho các Ki-tô hữu rằng, không phải cứ gia nhập Giáo hội là có tấm vé chắc chắn vào dự bữa tiệc vĩnh cửu của Thiên Chúa.  Không phải cứ thưa “Lạy Chúa, Lạy Chúa” mà được vào Nước Trời.

 Thiên Chúa luôn quảng đại mời gọi con người đón nhận giáo huấn Nước Trời.  Hình ảnh người gieo giống trong Tin Mừng đã chứng minh điều ấy.  Ông quảng đại gieo giống ở cả những nơi xem ra không có hy vọng, như bụi gai, sỏi đá và vệ đường.  Nhân vật ông vua sai người đến các ngả đường khác nhau để mời khách cũng vậy.  Mọi người đều được Chúa mời gọi, bất kể họ thuộc nền văn hóa hay nguồn gốc nào.  Đó là hình ảnh Giáo hội của chúng ta hôm nay.  Giáo hội là cộng đoàn những người tin Chúa Giê-su, là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.  Hôm nay, những con cái Chúa được dự tiệc Thánh Thể, là hình ảnh của bữa tiệc vĩnh cửu mai sau.

 Trước lời mời gọi của Thiên Chúa, chúng ta hãy đáp lời.  Đừng do dự, vì có Chúa là Mục tử dẫn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì” (Đáp Ca).  Chiếc “áo cưới” mà chúng ta mặc để đi dự tiệc, chính là Chúa Giê-su.  Lời nhắn nhủ của Linh mục chủ sự Bí tích Thanh Tẩy nói với chúng ta: “Hãy mặc lấy Chúa Ki-tô – Mặc lấy con người mới” (x. Ep 4,24).

 TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

 From Langthangchieutim


 

 TAY KHÔNG – VẪN TRAO – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 “Tôi không có gì dọn cho anh ta ăn cả!”.

“Chúng ta có thể không trao được nhiều, nhưng luôn có thể trao niềm vui từ một trái tim yêu mến Thiên Chúa!” – Mẹ Têrêxa Calcutta.

Kính thưa Anh Chị em,

Tay không, vẫn có thể trao từ một trái tim yêu mến. Tin Mừng hôm nay kể chuyện một người không có bánh nhưng không đành để một người bạn lỡ đường đói. Tình bạn không cho anh ngồi yên, nó khiến chân anh phải đi gõ cửa – ‘tay không – vẫn trao’.

Người ấy đến lúc nửa đêm, gõ cửa nhiều lần, thú nhận với người bên trong điều khó nói: “Tôi không có gì!”. Luca dùng từ anaídeia – “cứ lì ra đó” – mang sắc thái không ngại mất mặt. Anh dám làm phiền, dám để người khác biết nhà mình thiếu thốn. Lòng hiếu khách giúp anh vượt qua sự ngượng ngùng. Cầu nguyện là trò chuyện thân mật với Thiên Chúa, không cần giấu đôi tay trống; chỉ cần tin vào Đấng mình đang ngỏ lời.

Giữa đêm khuya, anh có thể viện cảnh thiếu thốn để thôi lo cho khách; nhưng lại đem nỗi thiếu ấy đến người có thể giúp. Ba cái bánh anh vay không dành cho anh, nhưng cho người đang đợi. Đó là một lời cầu không xin cho mình, nhưng cho người chẳng lên tiếng. Trước Thiên Chúa, chúng ta có thể mang theo cơn đói của một người khác.

Đức Lêô XIV lưu ý: gõ cửa còn là đem những ân huệ đã nhận trao cho người anh em.

Người bạn trong nhà còn ngại thức dậy; Thiên Chúa lại sẵn lòng ban điều quý nhất cho ai cầu xin. Từ cánh cửa đóng chặt lúc nửa đêm, Chúa Giêsu đưa chúng ta đến lòng quảng đại của Cha trên trời. Câu chuyện bắt đầu bằng ba cái bánh, nhưng kết thúc bằng lời hứa ban Thánh Thần. Bánh có thể làm người bạn no một đêm; nhưng Thánh Thần giúp chúng ta giữ lòng quảng đại, để vẫn đón người vào những đêm sau. Cha ban Đấng giữ lòng chúng ta rộng mở, cả khi đôi tay trống không.

“Người rộng tay vui vì tìm được người để trao hơn là vì trao tặng!” – Kahlil Gibran.

Với chúng ta, nhiều khi lòng muốn giúp, nhưng vừa thấy mình thiếu hụt đã vội thôi. Phaolô nhắc nhở: đã khởi đầu nhờ Thần Khí, sao nay lại cậy sức riêng? – bài đọc một. Khi không còn đủ sức, chúng ta vẫn có thể ở bên và cùng người ấy cậy trông vào Chúa.

Đôi khi, điều người ấy cần trước hết là biết chúng ta chưa bỏ họ, để họ không

chịu khổ một mình.

Có khi, qua sự hiện diện nhỏ bé ấy, một người nhận ra Chúa vẫn nhớ đến mình: Ngài đã “viếng thăm dân Người!” – Thánh ca đáp ca.

Anh Chị em,

Đức Kitô đến, đón kẻ thiếu thốn, chạnh thương trước cơn đói của họ và trao bánh. Cuối đời, Ngài trao chính mình. Trên thập giá, đôi tay Ngài trống không, nhưng vẫn ban ơn tha thứ và sự sống. Ngài còn ban Thánh Thần, để chúng ta tiếp tục trao khi sức mình đã cạn – ‘tay không – vẫn trao’. Đấng Phục Sinh không đợi chúng ta có đủ mới sai đi; Ngài trao chính Ngài để chúng ta có thể trao. Nhờ Ngài, lời thú nhận “Tôi không có gì” có thể trở thành “Cái tôi có, tôi cho anh đây: nhân danh Đức Giêsu Kitô người Nazareth, anh đứng dậy mà đi!”.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con dám thưa điều mình thiếu; dám xin cho người đang đợi; và dám trao cả khi lòng còn se lại!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Năm Tuần XXVII Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/08.html

Anh em cứ xin thì sẽ được.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.     Lc 11,5-13

5 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Ai trong anh em có một người bạn, và nửa đêm đến nhà người bạn ấy mà nói : ‘Bạn ơi, cho tôi vay ba cái bánh, 6 vì tôi có anh bạn lỡ đường ghé lại nhà, và tôi không có gì dọn cho anh ta ăn cả’, 7 mà người kia từ trong nhà lại đáp : ‘Xin anh đừng quấy rầy tôi : cửa đã đóng rồi, các cháu lại ngủ cùng giường với tôi, tôi không thể dậy lấy bánh cho anh được.’ ? 8 Thầy nói cho anh em biết : dẫu người kia không dậy để cho người này vì tình bạn, thì cũng sẽ dậy để cho người này tất cả những gì anh ta cần, vì anh ta cứ lì ra đó.

9 “Thế nên Thầy bảo anh em : anh em cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ thấy, cứ gõ cửa thì sẽ mở cho. 10 Vì hễ ai xin thì nhận được, ai tìm thì thấy, ai gõ cửa thì sẽ mở cho. 11 Ai trong anh em là một người cha, mà khi con xin cá, thì thay vì cá lại lấy rắn mà cho nó ? 12 Hoặc nó xin trứng lại cho nó bò cạp ? 13 Vậy nếu anh em vốn là những kẻ xấu mà còn biết cho con cái mình của tốt của lành, phương chi Cha trên trời lại không ban Thánh Thần cho những kẻ kêu xin Người sao ?”


 

HIỆN XUỐNG  TRƯỚC  HIỆN XUỐNG – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Trinh nữ ấy tên là Maria!”.

“Mỗi khi Thánh Thần ngự xuống, một cuộc tạo dựng mới lại bắt đầu!” – Raniero Cantalamessa.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa lễ Đức Mẹ Mân Côi cho thấy một điều ít được chú ý:

trước khi Thánh Thần ngự xuống trên cộng đoàn các môn đệ tại Giêrusalem, Ngài đã ngự xuống trên Đức Maria tại Nazareth

–

‘Hiện Xuống trước Hiện Xuống’.

Tin Mừng thuật lại mầu nhiệm thứ nhất của Năm Sự Vui: Truyền Tin. Luca dùng động từ episkiazō – “phủ bóng” – khi nói về quyền năng Đấng Tối Cao rợp bóng trên Đức Maria. Đây là ngôn ngữ của đám mây vinh quang phủ trên Lều Hội Ngộ, dấu chỉ Thiên Chúa hiện diện giữa dân Ngài; đồng thời, gợi nhớ Thần Khí bay là là trên mặt nước thuở lập địa khai thiên. Nơi Đức Maria, Thiên Chúa khai mở một cuộc tạo dựng mới, nhưng Ngài chờ lời ưng thuận của một con người. Quyền năng phủ bóng, tình yêu đợi lời xin vâng;Maria trao cho Ngài cả đời mình, dù chưa biết lời ấy sẽ dẫn mình đi bao xa. 

Nazareth– Giêrusalem.

Hai biến cố cách nhau nhiều năm, nhưng cùng một Thánh Thần hành động. Một bên là khởi đầu của thân thể Đức Kitô; bên kia là sự khai sinh của Nhiệm Thể Ngài. Đức Maria nối hai khởi đầu ấy bằng một đời đón nhận: xin vâng khi thiên thần truyền tin, rồi cùng các môn đệ chuyên tâm cầu nguyện chờ Thánh Thần. Đấng đã phủ bóng trên Mẹ nay quy tụ những môn đệ của Con thành một cộng đoàn được sai đi.

“Chúa Thánh Thần là nhân vật chính của Công vụ Tông đồ!” – Phanxicô.

Dù đã đón nhận Thánh Thần, Mẹ vẫn cùng Hội Thánh cầu xin Ngài đến. Mẹ không giữ ân sủng như một điều đã có đủ; càng đầy ân sủng, Mẹ càng dành chỗ cho Thiên Chúa.

Evà nắm lấy rồi đánh mất; Maria trao mình và đón nhận. Chúng ta có thể cầu nguyện lâu năm mà vẫn giữ quyền quyết định Chúa được đổi điều gì trong đời mình.vì thế, cầu xin Thánh Thần đến còn là ưng thuận để Ngài chạm vào điều chúng ta muốn giữ nguyên.

Đó cũng là lý do Hội Thánh mời gọi con cái mình lần chuỗi Mân Côi.

Đọc kinh Mân Côi không chỉ là việc lặp đi lặp lại những kinh Kính Mừng, nhưng là cùng Maria chiêm ngắm các mầu nhiệm cứu độ dưới ánh sáng Thánh Thần. Những điều chúng ta chiêm ngắm không dừng ở cuộc đời Mẹ; Thánh Thần còn muốn làm cho chúng sinh hoa trái trong đời. Lần chuỗi là cùng Chúa Thánh Thần coi lại cuốn album thiên đàng, nơi từng mầu nhiệm kể lại lịch sử cứu độ. Lật từng trang cùng Mẹ, chúng ta học thưa xin vâng cả những trang đời mình muốn bỏ qua.

Anh Chị em,

Từ ‘Hiện Xuống trước Hiện Xuống’ ấy, chúng ta nhận ra công việc Thánh Thần vẫn tiếp tục: hình thành Đức Kitô. Trong cung lòng Đức Maria, Ngài cho Người Con một thân thể; trong Hội Thánh, Ngài xây dựng Nhiệm Thể; và nơi mỗi chúng ta, Ngài làm cho đời sống mang dáng dấp của Người Con. Đó là ý nghĩa sâu xa nhất của mọi ‘Hiện Xuống’ và cũng là mục đích cuối cùng của kinh Mân Côi. “Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một Maria khác, để Đức Kitô được sinh ra trong mình nhờ quyền năng Thánh Thần!

” – Origen.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Mẹ Maria, dạy con biết mở lòng để Đức Kitô mỗi ngày lớn lên trong con, hầu như Mẹ, đời con cũng trở thành một khởi đầu mới của ân sủng!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Đức Mẹ Mân Côi 07/10,  Thứ Ba   Tuần XXVII Thường Niên: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/07.html

Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.  Lc 1,26-38

26 Khi ấy, bà Ê-li-sa-bét có thai được sáu tháng, thì Thiên Chúa sai sứ thần Gáp-ri-en đến một thành miền Ga-li-lê, gọi là Na-da-rét, 27 gặp một trinh nữ đã thành hôn với một người tên là Giu-se, thuộc dòng dõi vua Đa-vít. Trinh nữ ấy tên là Ma-ri-a.

28 Sứ thần vào nhà trinh nữ và nói : “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” 29 Nghe lời ấy, bà rất bối rối, và tự hỏi lời chào như vậy có nghĩa gì.

30 Sứ thần liền nói : “Thưa bà Ma-ri-a, xin đừng sợ, vì bà được đẹp lòng Thiên Chúa. 31 Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giê-su. 32 Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đa-vít, tổ tiên Người. 33 Người sẽ trị vì nhà Gia-cóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.”

34 Bà Ma-ri-a thưa với sứ thần : “Việc ấy sẽ xảy ra thế nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng ?”

35 Sứ thần đáp : “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ toả bóng trên bà ; vì thế, Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa. 36 Kìa bà Ê-li-sa-bét, người họ hàng với bà, tuy già rồi, mà cũng đang cưu mang một người con trai : bà ấy vẫn bị mang tiếng là hiếm hoi, mà nay đã có thai được sáu tháng, 37 vì đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.”

38 Bấy giờ bà Ma-ri-a nói với sứ thần : “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Người thực hiện cho tôi như lời sứ thần nói.” Rồi sứ thần từ biệt ra đi.