MỘT CHUYỂN ĐỘNG – KHÔNG PHẢI MỘT CÔNG THỨC – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Đến nỗi ban Con Một!”.

“Con Thiên Chúa đã làm người để con người được tham dự vào sự sống của Thiên Chúa!” – Athanasiô.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay không mặc khải Chúa Ba Ngôi như một công thức để giải thích, nhưng như một chuyển động để bước vào: Chúa Cha ban Con Một cho thế gian, để thế gian được dự phần sự sống của Thiên Chúa. Đó là ‘một chuyển động – không phải một công thức’.

Điều đáng chú ý là Gioan không mô tả Thiên Chúa bằng những khái niệm siêu hình, nhưng bằng những động từ: yêu, ban, sai và cứu. Chúng ta biết Thiên Chúa là ai nhờ những gì Ngài thực hiện cho thế gian. Vì thế, Ba Ngôi không được mặc khải như một công thức về Thiên Chúa, nhưng như một lịch sử tình yêu. Đóng khung Thiên Chúa vào công thức là đang thờ lạy một ngẫu tượng thần học. Hans Urs von Balthasar gọi chuyển động ấy là theo-drama – “vở kịch thần linh”, trong đó Chúa Cha trao ban Chúa Con cho thế gian để thế gian được cứu độ.

Điều gây ngạc nhiên nhất không phải là việc Thiên Chúa yêu, nhưng là đối tượng được Ngài yêu. Gioan dùng từ kosmos – “thế gian”. Trong Tin Mừng thứ tư, kosmos còn là thế giới khước từ Thiên Chúa và chống lại ánh sáng. Thế nhưng, chính thế giới ấy lại được yêu thương. Tình yêu đi trước sự hoán cải; ân sủng đi trước mọi công trạng. Yêu một thế giới dễ thương là thoả hiệp; yêu một thế giới tội lỗi mới là cứu độ.

Nhưng chuyển động tình yêu của Ba Ngôi không cưỡng ép ai. Thiên Chúa không sai Con đến để kết án thế gian, nhưng để cứu độ thế gian. Vì thế, phán xét trong Gioan trước hết là một sự tự phán xét. Khi khước từ Đấng được trao ban, con người tự tách mình khỏi sự sống phát xuất từ Chúa Cha. Thiên Chúa không ngừng yêu thương; chính việc khước từ tình yêu ấy mới trở thành phán xét. “Cửa hoả ngục được khoá từ phía trong!” – C. S. Lewis.

Các bài đọc hôm nay cho thấy điều đó. Môsê không gặp một định nghĩa về Thiên Chúa, nhưng gặp một Thiên Chúa “từ bi và nhân hậu”; Phaolô cũng không trình bày một công thức tín lý, nhưng một lời chúc: “ân sủng, tình yêu và hiệp thông”. Và Hội Thánh đáp lại bằng khúc tụng ca của Đaniel: “Xin dâng lời khen ngợi suy tôn muôn đời!”. Trước mầu nhiệm Ba Ngôi, thái độ đầu tiên không phải là giải thích; nhưng là bước vào, ở lại và tôn thờ. Có những thực tại chỉ được hiểu từ bên trong khi người ta tham dự vào đó.

Anh Chị em,

Đức Kitô không chỉ mặc khải Thiên Chúa; Ngài đưa chúng ta vào chính sự sống của Thiên Chúa. Nơi Ngài, chuyển động yêu thương của Chúa Cha trở nên hữu hình. Vì thế, tin không chỉ là đồng ý với một công thức, nhưng là bước vào một tương quan; không chỉ là hiểu một mầu nhiệm, nhưng là sống trong mầu nhiệm ấy. Đức tin không phải là một bài kiểm tra giáo lý; đó là cuộc xuất hành vào tình yêu. Thiên Chúa không cần những khán giả đứng xem, Ngài cần những chứng nhân dám nhập cuộc. Đó là ‘một chuyển động – không phải một công thức’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa Ba Ngôi, xin kéo con vào ‘vở kịch thần linh’ của tình yêu Chúa, để con biết yêu thương, trao ban như Chúa đã không ngừng trao ban cho thế gian!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

******************************************

LỜI CHÚA CHÚA NHẬT CHÚA BA NGÔI, NĂM A

Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, để thế gian, nhờ Con của Người, mà được cứu độ.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.      Ga 3,16-18

16 “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. 17 Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người, mà được cứu độ. 18 Ai tin vào Con của Người, thì không bị lên án ; nhưng kẻ không tin, thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.”


 

Ý NGHĨA CỦA “MAGNIFICA HUMANITAS” ĐƯỢC GIẢI THÍCH MỘT CÁCH ĐƠN GIẢN, VÀ ĐẦY BẤT NGỜ

Legio Mariae Dao Binh Duc Me

28/05/2026 Phêrô Phạm Văn Trung

Thông điệp Rerum Novarum là cuộc gặp gỡ với Cách mạng Công nghiệp. Thông điệp Magnifica Humanitas là cuộc gặp gỡ với trí tuệ nhân tạo, và yêu cầu chúng ta lựa chọn giữa Tháp Babel và Thành phố của Chúa. Dưới đây là một câu trích dẫn từ mỗi chương.

Năm 1891, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII nhìn vào một thế giới đang bị tàn phá bởi quá trình công nghiệp hóa và đã viết Rerum Novarum, một thông điệp đã mãi mãi thay đổi cách Giáo hội tương tác với xã hội. Vào ngày 15 tháng 5 năm 2026, đúng 135 năm sau, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã ký thông điệp Magnifica Humanitas. Hoàn cảnh khác nhau, nhưng tính cấp thiết vẫn như nhau.

Thông điệp này dài, giàu nội dung thần học, và đôi khi táo bạo đến bất ngờ. Dưới đây là nội dung của từng chương, và một yếu tố trong mỗi chương có thể khiến bạn ngạc nhiên.

Lời giới thiệu: Hai thành phố, một sự lựa chọn

Thông điệp của Đức Lêô XIV mở đầu bằng hai hình ảnh Kinh Thánh: Tháp Babel và việc xây dựng lại Giêrusalem dưới thời Nơkhemia. Một là dự án của sự kiêu hãnh và đồng nhất; dự án kia thì chậm rãi, mang tính cộng đồng và bắt nguồn từ Thiên Chúa. Toàn bộ thông điệp đều xuất phát từ sự lựa chọn này. Chúng ta đang xây dựng Babel, hiệu quả, mạnh mẽ, nhưng phi nhân tính, hay đang xây dựng Giêrusalem, từng viên gạch một cách kiên nhẫn?

Chương 1: Một truyền thống sống động

Đức Giáo Hoàng đã truyền lại giáo huấn xã hội của Giáo hội từ thời Đức Lêô XIII đến thời Đức Phanxicô, cho thấy mỗi vị giáo hoàng đã ứng phó với các cuộc khủng hoảng thời bấy giờ như thế nào. Dòng chảy này trải dài từ quyền lợi người lao động đến chiến tranh hạt nhân, sự sụp đổ môi trường và bất bình đẳng toàn cầu.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ áp dụng Học thuyết Xã hội vào Trí tuệ Nhân tạo. Ngài nói rằng Trí tuệ Nhân tạo chủ động thách thức các phạm trù của của Học thuyết Xã hội đó từ bên trong, và đòi hỏi truyền thống này phải phát triển hơn nữa.

Đoạn số 17 viết:

“Trí tuệ nhân tạo…không nên được coi chỉ là một chủ đề khác để nghiên cứu hay một cuộc khủng hoảng cần được giải quyết, mà đúng hơn là một sự phát triển thách thức các phạm trù của Học thuyết Xã hội từ bên trong, đòi hỏi sự phát triển hơn nữa của chúng trong sự trung thành với Tin Mừng”.

Chương 2: Những nguyên tắc bất biến

Thông điệp này tái khẳng định những trụ cột nền tảng: phẩm giá con người, lợi ích chung, nguyên tắc bổ trợ, tình đoàn kết, công bằng xã hội và sự phát triển toàn diện của con người. Những nền tảng vững chắc, quen thuộc, cho đến khi chúng không còn như vậy nữa.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đề cập rõ ràng đến thuật toán, dữ liệu, nền tảng kỹ thuật số và bằng sáng chế theo nguyên tắc về mục đích sử dụng chung của hàng hóa. Dữ liệu không phải là tài sản của một công ty công nghệ. Nó thuộc về tất cả mọi người, theo đúng nghĩa.

Điều 67 viết:

“Ngày nay, bên cạnh những của cải được dành cho tất cả mọi người, chúng ta cũng cần bao gồm những hình thức sở hữu mới, chẳng hạn như bằng sáng chế, thuật toán, nền tảng kỹ thuật số, cơ sở hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Trong bối cảnh mà sự giàu có của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, nếu những của cải này vẫn tập trung trong tay một số ít người, mà không có các hình thức chia sẻ và tiếp cận phù hợp, thì sẽ tạo ra một sự mất cân bằng mới, trái ngược với mục đích phổ quát của của cải.”

Chương 3: Trí tuệ nhân tạo là gì và không phải là gì

Đây là trọng tâm giáo lý của thông điệp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV viết rõ ràng rằng trí tuệ nhân tạo (AI) không phải là trí tuệ con người. Nó xử lý dữ liệu. Nó không thể cảm nhận, đau khổ, yêu thương, hay gánh vác trách nhiệm đạo đức. Nó có thể mô phỏng sự đồng cảm mà không hiểu được sự đồng cảm đó. Điều đó vô cùng quan trọng khi chúng ta trao cho trí tuệ nhân tạo quyền lực chi phối cuộc sống của con người.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng kêu gọi “giải giáp” trí tuệ nhân tạo, giải phóng nó khỏi logic cạnh tranh địa chính trị và thương mại, khỏi sự kiểm soát độc quyền, và trả lại cho sự đa dạng của các nền văn hóa nhân loại.

Đoạn số 110 ghi:

“Cuối cùng, tôi muốn sử dụng cụm từ “giải giáp”, một cụm từ rất gần gũi với trái tim tôi. Giải giáp AI có nghĩa là giải phóng nó khỏi tư duy cạnh tranh “có vũ trang”, điều mà ngày nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự, mà còn là một hiện tượng kinh tế và nhận thức. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua để có được các thuật toán ngày càng mạnh mẽ hơn và các tập dữ liệu lớn hơn, được thúc đẩy bởi mong muốn giành được sự thống trị về địa chính trị hoặc thương mại. Giải giáp có nghĩa là bác bỏ giả định rằng sức mạnh kỹ thuật tự động mang lại quyền cai trị. Giải giáp không có nghĩa là từ chối công nghệ, mà là ngăn chặn nó thống trị nhân loại. Giải giáp có nghĩa là giải phóng công nghệ khỏi sự kiểm soát độc quyền và mở ra cho thảo luận và tranh luận, do đó làm cho công nghệ thân thiện với con người và khôi phục công nghệ đưa nó vào sự đa dạng của các nền văn hóa và lối sống của con người. Nhiệm vụ của chúng ta ngày nay không chỉ là đạo đức hay kỹ thuật. Đạo đức hay kỹ thuật mang tính sinh thái theo nghĩa sâu sắc nhất, bởi vì nó liên quan đến một chiều kích mới của ngôi nhà chung của chúng ta. AI đã là một môi trường mà chúng ta đang sống trong đó, cũng như một lực lượng mà chúng ta phải tương tác. Vì lý do này, chỉ điều chỉnh nó thôi là chưa đủ; nó phải được giải giáp, trở nên thân thiện và dễ tiếp cận.”

Chương 4: Chân lý, lao động và tự do

Chương bốn là chương có phạm vi bao quát rộng nhất. Chương này đề cập đến thông tin sai lệch và dân chủ, sự chuyển đổi công việc do công nghệ tự động hóa, sự mong manh của các gia đình dưới áp lực kinh tế, những nguy hiểm của chứng nghiện kỹ thuật số và sự bóc lột người lao động ẩn giấu trong chuỗi cung ứng AI.

Điều bất ngờ: Trong một đoạn văn về chế độ nô lệ hiện đại và nền kinh tế kỹ thuật số, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV chính thức thừa nhận, nhân danh Giáo hội, sự đồng lõa trong lịch sử của Giáo hội đối với chế độ nô lệ. Đó là một khoảnh khắc đáng chú ý của sự khiêm nhường trong một văn kiện về tương lai.

Đoạn số 176 viết:

“Thật đúng là không thể đánh giá các sự kiện trong quá khứ một cách lỗi thời, như thể các tiêu chí đạo đức, vốn được hoàn thiện theo thời gian, đã luôn luôn tồn tại. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận hay xem nhẹ sự chậm trễ mà cả xã hội và Giáo hội trong việc lên án tệ nạn nô lệ. Trong thời Cổ đại và Trung Cổ, nhiều cá nhân và thậm chí cả các thể chế giáo hội đều có nô lệ. Ngay từ thời kỳ cận đại, Tòa Thánh La Mã, đáp lại yêu cầu từ các vị vua, đã can thiệp nhiều lần để điều chỉnh và hợp pháp hóa các hình thức áp bức, và trong một số trường hợp, là việc nô dịch những người “ngoại đạo”. Chỉ đến thế kỷ XIX, một sự lên án chính thức, tuyệt đối và phổ quát đối với chế độ nô lệ mới được nêu rõ ràng, đặc biệt là dưới thời Đức Giáo Hoàng Lêô XIII.”

Chương 5: Nền văn minh của tình yêu

Chương cuối cùng đề cập đến chiến tranh. Nội dung rất thẳng thắn: chi tiêu quân sự đang gia tăng, các giới hạn đạo đức đang bị xói mòn, và trí tuệ nhân tạo đang đưa ra những quyết định chết người nhanh hơn và vô cảm hơn bao giờ hết.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV tuyên bố rõ ràng rằng lý thuyết chiến tranh chính nghĩa truyền thống giờ đã lỗi thời. Trong một thế giới của vũ khí tự động và chiến tranh hỗn hợp, khuôn khổ cũ không thể trụ vững. Ngoại giao, đối thoại và chủ nghĩa đa phương là con đường thực tế duy nhất phía trước.

Đoạn 192 viết:

“Ngày nay, hơn bao giờ hết, bất kể quyền tự vệ theo nghĩa chặt chẽ nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết “chiến tranh chính nghĩa”, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đây đã lỗi thời. Nhân loại sở hữu những công cụ hiệu quả và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy sự sống con người và giải quyết xung đột, chẳng hạn như đối thoại, ngoại giao và tha thứ. Việc sử dụng vũ lực, bạo lực và vũ khí phản ánh sự nghèo nàn về mặt quan hệ, điều luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc đối với dân thường.”

Kết luận: Bài học của Nơkhemia

Thông điệp kết thúc bằng một chương trình thực tiễn: hãy trung thành với chân lý, đầu tư vào giáo dục, vun đắp các mối tương quan chân thật, yêu công lý và hòa bình. Hình ảnh được thể hiện là Nơkhemia, xắn tay áo lên, xây dựng lại từng bức tường một. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV gợi ý rằng đó chính là hình ảnh của việc trở thành người Công giáo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Daniel Esparza, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org

THÔNG ĐIỆP NÀY DẪN CHỨNG 224 TÁC GIẢ:

TOLKIEN, FRANKL, MONTESSORI, V.V.

Thông điệp mới của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV kết hợp các biểu tượng thế tục và các nhà tư tưởng hiện đại vào giáo huấn xã hội Công giáo, dựa trên một nguồn tư liệu bất ngờ gồm 224 nguồn tham khảo.

Tolkien, Marie Curie, Viktor Frankl, Plato, Guernica , Schindler’s List và Maria Montessori… Trong thông điệp Magnifica humanitas, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã đề cập đến một loạt các cá nhân và tác phẩm mà người ta có thể không ngờ tới từ ngòi bút của một vị giáo hoàng. Chúng tôi đã xem xét 224 dẫn chứng rải rác trong văn bản này, nhiều dẫn chứng được mượn từ các giáo hoàng trước đây nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế giới Anglo-Saxon.

Từ Trung Địa đến Auschwitz

Một trong những trích dẫn đáng chú ý nhất trong thông điệp Magnifica Humanitas đến từ nhà văn người Anh J.R.R. Tolkien (1892–1973), hay chính xác hơn, từ Gandalf, vị pháp sư huyền thoại trong bộ ba tiểu thuyết Chúa tể những chiếc nhẫn. Để nhấn mạnh rằng mỗi người phải hành động theo khả năng của mình, Đức Giáo Hoàng đã trích dẫn những lời khôn ngoan của vị pháp sư dành cho Frodo, là người mang chiếc nhẫn, cảm thấy nản lòng trước sự vĩ đại của nhiệm vụ: “Việc của chúng ta không phải là làm chủ mọi dòng chảy của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để giúp đỡ những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có đất đai sạch sẽ để canh tác.”

Đức Giáo Hoàng cũng nhắc đến nhà tâm thần học người Áo Viktor Frankl (1905–1997), người sáng lập ra “liệu ​​pháp ý nghĩa”, tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Thông điệp này mượn kết luận từ một cuốn sách của người sống sót sau thảm họa Holocaust này, khẳng định rằng trong những giờ phút đen tối nhất của nhân loại, “chúng ta đã hiểu được con người thực sự là gì. Xét cho cùng, con người chính là kẻ đã tạo ra các phòng hơi ngạt ở Auschwitz; tuy nhiên, họ cũng chính là kẻ đã bước vào những phòng hơi ngạt đó với tư thế đứng thẳng, miệng vẫn đọc Kinh Lạy Cha hoặc Kinh Shema Yisrael.”

Thông điệp Magnifica humanitas cũng nhắc đến một nhân vật Do Thái nổi bật khác, người đã chứng kiến ​​sự trỗi dậy đen tối của chủ nghĩa Quốc xã trước khi di cư đến Hoa Kỳ: nhà lý luận chính trị Hannah Arendt (1906–1975). Nổi tiếng với những hiểu biết sâu sắc về “sự tầm thường của cái ác”, bà cũng có bằng tiến sĩ về Thánh Augustinô. Đức Giáo Hoàng dựa trên công trình của bà về chủ nghĩa toàn trị để giải thích rằng những người dễ bị ảnh hưởng nhất bởi các hệ thống ý thức hệ là “những người mà đối với họ không còn có sự phân biệt giữa sự thật, tức là kinh nghiệm thực tế, và hư cấu, và sự phân biệt giữa đúng, tức là các chuẩn mực tư duy, và sai”.

Nghệ thuật mang tính tiên tri và những người phụ nữ dũng cảm

Xuyên suốt các trang sách, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh những tác phẩm văn hóa và nghệ thuật “mang ý nghĩa gần như tiên tri”. Trong âm nhạc, ngài xem bản giao hưởng số 9 của Beethoven như một biểu hiện của “khát vọng hiệp nhất”. Trong hội họa, ngài coi bức tranh Guernica của Picasso là “lời lên án sự phi nhân hóa”. Cuối cùng, trong điện ảnh, ngài chỉ ra bộ phim Schindler’s List của Steven Spielberg như “một lời kêu gọi không được để quá khứ bị lãng quên”.

Ngoài việc viện dẫn Hiến chương Liên Hợp Quốc, với mục tiêu “cứu các thế hệ tương lai khỏi thảm họa chiến tranh”, Đức Giáo Hoàng còn vinh danh những cá nhân đã thay đổi tiến trình lịch sử bằng cách đấu tranh cho phẩm giá con người. Ngài ca ngợi “lời chứng của Martin Luther King Jr., hay việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi sau khi Nelson Mandela được trả tự do và quyết định không để tương lai bị chi phối bởi lòng thù hận”.

Thông điệp Magnifica humanitas nêu bật danh sách những người phụ nữ “can đảm và hào phóng” đã góp phần làm cho “lịch sử trở nên nhân văn hơn”. Danh sách này bao gồm hai vị thánh, Thánh Laura Montoya và Thánh Têrêsa thành Calcutta, cũng như những phụ nữ thuộc các tôn giáo và hoàn cảnh khác. Đức Giáo Hoàng chọn tưởng nhớ nhà hoạt động Công giáo người Mỹ Dorothy Day, nhà vật lý theo chủ nghĩa bất khả tri người Pháp-Ba Lan Marie Skłodowska-Curie, nhà giáo dục người Ý Maria Montessori, nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ Elisabeth Elliot, nhà hoạt động môi trường người Kenya Wangari Maathai và chính trị gia Hồi giáo người Pakistan Benazir Bhutto.

Những tia sáng của triết học và đức tin Công giáo

Thông điệp này gợi nhắc triết gia Hy Lạp Platon (427–347 trước Công nguyên) cảnh báo về hậu quả của sự thỏa mãn tức thời trong giáo dục do trí tuệ nhân tạo điều khiển. Đức Giáo Hoàng lưu ý: “Như Platon đã viết, những điều sâu sắc và quan trọng nhất chỉ được học sau nhiều thời gian và nỗ lực, bằng cách tham gia thảo luận với người khác, cùng nhau khám phá các ý tưởng và kinh nghiệm như dùng đá lửa cho đến khi tia lửa hiểu biết được nhen nhóm trong chúng ta.”

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV trích dẫn nhà thần học và triết gia người Đức Romano Guardini (1885–1968), giống như Đức Giáo Hoàng Phanxicô, coi triết gia này là một người có ảnh hưởng lớn, nhắc lại lời cảnh báo của ông: “Con người hiện đại chưa được rèn luyện để sử dụng quyền lực một cách đúng đắn.” Ngài cũng nhắc đến cựu thị trưởng Florence, Giorgio La Pira (1904–1977), người ủng hộ “phương pháp đàm phán, gặp gỡ, phối hợp, tức là phương pháp đích thực của con người!”

Một tác giả người Pháp cũng được nhắc đến trong số những nguồn cảm hứng của vị Đức Giáo Hoàng thứ 267: Hồng y Pierre de Bérulle (1575–1629), người sáng lập Dòng Oratory tại Pháp, và là cha đẻ của Trường phái Linh Đạo Pháp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng lấy cảm hứng từ hai nhà thần học vĩ đại của Giáo hội Công giáo: Thánh Tôma Aquinô (1225–1274) và Thánh Augustinô (354–430), bậc thầy tâm linh của ngài, là vị được nhắc đến bốn lần. Trong số các nhân vật Công giáo, ngài nhắc đến một số vị tử đạo, Thánh Maximilian Kolbe, một tu sĩ dòng Phanxicô người Ba Lan, Thánh Oscar Romero người El Salvador, và Giám mục Enrique Angelelli người Argentina, cùng với Đức Hồng Y Phaxicô Xavier Nguyễn Văn Thuận người Việt Nam.

Hơn nữa, khi đề cập đến tính chất bấp bênh của việc làm, vị giáo hoàng người Mỹ đã tạo cơ hội cho các giám mục Hoa Kỳ khẳng định rằng “công việc không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà còn là một lĩnh vực quan trọng, nơi hình thành bản sắc, vun đắp tình bạn và các mối tương quan, học hỏi trách nhiệm thực tiễn và nhận ra ơn gọi của mình.”

Dựa trên những giáo huấn gần đây của các Giáo Hoàng.

Trong văn kiện này, góp thêm tiếng nói của mình vào những giáo huấn xã hội của các giáo hoàng, Đức Lêô XIV đã đề cập rộng rãi đến các vị tiền nhiệm gần đây của ngài, những vị đã suy ngẫm về các chủ đề này, bắt đầu từ Đức Giáo Hoàng Lêô XIII. Vị giáo hoàng được trích dẫn nhiều nhất trong phần chú thích của Magnifica humanitas chắc chắn là Đức Phanxicô, với 55 lần xuất hiện. Tiếp theo là Thánh Gioan Phaolô II, người được nhắc đến 39 lần, và Đức Bênêđíctô XVI, được trích dẫn 18 lần.

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI cũng được nhắc đến 16 lần, tiếp theo là Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII (ba lần), Đức Giáo Hoàng Piô XII (ba lần) và Đức Giáo Hoàng Piô XI (một lần). Đức Lêo6 XIII, người mà vị giáo hoàng thứ 267 đã lấy tên, xuất hiện trong ba chú thích nhưng được mô tả là người tiên phong của giáo huấn xã hội Công giáo hiện đại. Công đồng Vatican II cũng nằm trong số các nguồn tư liệu cung cấp cho văn bản, với khoảng 15 lần nhắc đến được ghi nhận, cùng với Bộ Giáo lý Đức tin.

Cuối cùng, để nhấn mạnh nhu cầu cải cách của Giáo hội hướng tới “một nền văn hóa minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá”, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã nhắc lại Thượng Hội đồng về Tương lai của Giáo hội. Dự án đồ sộ này, được người tiền nhiệm của ngài khởi xướng nhằm làm cho Giáo hội trở nên bao dung hơn, nay đã được ghi khắc vĩnh viễn vào một thông điệp.

I.Media, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org


 

TẠI SAO THINH LẶNG  LẠI CẦN THIẾT? – Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

Thánh Biển Đức dạy các môn sinh của mình: giữ thinh lặng, ngay cả đối với những điều lành thánh.  Một lời nói đúng cũng thành sai, bởi vì ngay khi ta dùng lời để nói về sự thật, nó đã bị bóp méo; dù ta có nói đúng về Thiên Chúa, thì, cũng giống như ngón tay vẽ trên mặt đại dương, sự thật không nằm trong ngôn từ, Thiên Chúa không nằm trong các định nghĩa. 

Có một nghịch lý: người càng hiểu sâu, thì càng nói ít, còn người càng biết ít, thì càng nói nhiều.  Khôn ngoan thật sự không nằm ở lời nói, nhưng ở thinh lặng, nơi không còn gì để chứng minh, không còn gì để khoe khoang.  Thinh lặng không phải là yếu đuối, mà là, dấu hiệu của sự trưởng thành: khi ta còn nhiều sợ hãi, ta nói để bảo vệ mình; khi ta còn nhiều mong cầu, ta nói để được người khác chấp nhận; khi ta còn nhiều lo âu, ta nói để khỏa lấp khoảng trống; nhưng, khi đã đủ sâu, ta bắt đầu thấy: không phải điều gì biết cũng cần nói, không phải điều gì tốt cũng cần chia sẻ, không phải sự thật nào cũng cần lời để thể hiện.  Thinh lặng là không gian để sự thật được hiển lộ: giống như mặt nước phẳng lặng, mới có thể phản chiếu bầu trời; tâm hồn tĩnh lặng mới phản ánh những điều sâu xa.

 Lời nói chỉ quý khi nó được sinh ra từ sự tĩnh lặng, chứ không phải, từ sự bất an.  Có người chọn im lặng vì sợ: sợ bị đánh giá, sợ bị hiểu lầm, sợ bị bỏ rơi.  Có người nói rất nhiều cũng vì sợ: sợ bị lãng quên, sợ bị coi thường, sợ mất quyền lực.  Thinh lặng không phải là trạng thái trống rỗng, mà là, một cánh cửa mở vào một thế giới sâu nhất bên trong ta: khi ta thinh lặng, ta không còn bận rộn để nói, cũng không còn bị cuốn theo phản ứng, lúc đó, ta mới đủ tỉnh táo để nhận ra mọi chuyện đang diễn ra: ta sẽ nhận ra nỗi giận vừa rồi, hóa ra không đến từ người kia, mà, từ một tổn thương cũ; hóa ra sự ghen tỵ vừa thoáng qua, là vì, mình chưa nhận ra các ân huệ mà mình nhận được; hóa ra tâm hồn ta vốn rất đẹp, nhưng, từ lâu đã bị phủ bởi quá nhiều tiếng ồn. 

Có người ít nói, lâu lâu mới nói một câu, không triết lý, không giảng giải, nhưng, sự tĩnh lặng nơi họ sâu hơn mọi điều được đọc trong sách vở.  Có người thông minh, nói giỏi, biết nhiều, tư duy sắc bén, nhưng, mỗi lần trò chuyện với họ, ta lại thấy áp lực, không phải vì họ không tốt, mà vì, họ quá muốn đúng: luôn cần thắng lý, luôn phải giải thích, luôn cố để người khác hiểu mình, câu chuyện nào cũng dài, ý nào cũng phải bảo vệ, và thế là, đối thoại biến thành tranh luận gay gắt.  Có người bước vào phòng không nói gì, chỉ mỉm cười nhẹ và không khí như dịu lại.  Có người bước vào, ngay lập tức, khiến bầu khí trở nên căng thẳng, sự khác biệt nằm ở nội tâm, người càng bất an, thì càng phải lên tiếng; người càng tĩnh lặng, thì càng không cần thể hiện.  Có người bị trách mắng, cúi xuống không nói gì, nhưng thật ra, đang co mình lại vì sợ hãi, đang im lặng vì không biết phải phản ứng sao.  Có người thinh lặng, vì đã thấy rõ mọi điều, không còn tức giận, không còn kháng cự, chỉ đơn giản, thấy và buông.  Vì vậy, ta đừng nhầm lẫn giữa hai sự thinh lặng: một bên là co rút, một bên là thấu suốt; một bên là sợ, một bên là hiểu; một bên là đè nén, một bên là buông lơi.

 Người chưa thật sự thinh lặng, bên trong vẫn còn tranh cãi, vẫn còn diễn tập từng câu đáp trả, như đang chống lại cả thế giới.  Người thật sự thinh lặng thì không còn tranh với ai nữa, không cần phải thắng trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào, không cần được khen, chỉ cần sống thật với lòng mình.  Ước gì ta trở nên người thật sự tĩnh lặng, để khi ai đến gần ta, họ đều cảm thấy bình yên, không phải vì ta nói đạo lý, mà vì ta lặng mà thấu: không ồn ào nhưng sâu, không sắc bén nhưng sáng, không cháy rực nhưng nóng nhẹ, đủ để họ được ấm lòng.  Ước gì ta đủ can đảm để chọn không nói, không biện minh, không tô vẽ, nhưng hiện diện đơn sơ, chân thật, trần trụi trước Nhan Thánh Chúa, đủ tĩnh lặng, đủ khiêm cung để nghe được tiếng Chúa nói trong lòng ta.  Ước gì được như thế! 

Emmanuel Nguyễn Thanh Hiền, OSB

From: Langthangchieutim


 

Thân xác không hư nát của Thánh Gioan Maria Vianney, Cha sở họ Ars.

Joseph Phạm Nguyên

 Một trong những minh chứng sống động nhất về sự thánh thiện trong thời hiện đại chính là thân xác không hư nát của Thánh Gioan Maria Vianney, vị Cha sở họ Ars.

Sinh năm 1786 tại Pháp, ngài từng gặp rất nhiều khó khăn trong việc học tập nhưng sau cùng vẫn được thụ phong linh mục. Khi được bổ nhiệm về Ars — một ngôi làng nhỏ bé và dường như đã nguội lạnh về mặt đức tin, ngài đã hoán cải nơi này bằng đời sống cầu nguyện mãnh liệt, những hy sinh hãm mình ngặt nghèo và sự tận tụy không biết mệt mỏi nơi tòa giải tội.

Ngài thường dành từ 12 đến 18 tiếng mỗi ngày để ban bí tích hòa giải, thu hút hàng ngàn khách hành hương từ khắp châu Âu đổ về. Dù liên tục bị ma quỷ quấy phá và hành hạ về mặt thể xác, Cha Vianney chưa bao giờ lung lạc ý chí.

Ngài qua đời ngày 4 tháng 8 năm 1859.

Năm 1904, trong tiến trình phong chân phước, mộ phần của ngài được cải táng. Dù quan tài bằng gỗ đã mục nát và phẩm phục đã tiêu tan, nhưng thân xác của ngài lại hoàn toàn nguyên vẹn — mềm mại và sống động như thể vừa nằm xuống dù đã trải qua 45 năm dưới lòng đất.

Ngày nay, thánh thể không hư nát của ngài được tôn kính trong một hòm kính tại Vương cung thánh đường Ars, Pháp, nơi đón tiếp hàng triệu khách hành hương đến kính viếng. Gương mặt và đôi tay của ngài được phủ một lớp mặt nạ sáp mỏng để bảo quản, nhưng toàn bộ phần thân thể còn lại vẫn vẹn nguyên một cách kỳ diệu — một minh chứng mạnh mẽ cho cuộc đời thánh thiện của ngài.

Thánh Gioan Vianney là Quan thầy của các linh mục chính xứ. Ngài từng nói:

“Chức linh mục chính là tình yêu từ Thánh Tâm Chúa Giêsu.”

Cuộc đời của ngài nhắc nhở chúng ta rằng: sự thánh thiện đích thực không đến từ những tài năng xuất chúng, mà đến từ sự phó thác hoàn toàn cho Thiên Chúa và lòng mến yêu các linh hồn.

Bạn có ước mong một lần đến Ars để chiêm ngưỡng thánh thể không hư nát của ngài không? Bạn đã bao giờ cầu xin sự chuyển cầu của ngài chưa?

Thánh Gioan Vianney, xin cầu cho chúng con.

Nguồn: Totus Tuus

Theo dõi trang để đọc thêm nhiều bài viết từ Joseph Phạm Nguyên

Nguyện xin Thiên Chúa ban phước lành cho bạn!

#StJohnVianney #IncorruptSaints #CatholicSaints #CureOfArs #Faith #Holiness #FaithInAction #miracles #ThanhGioanVianney #ChaSoArs #GiaoXo #CongGiao #DucTin


 

KHÔNG SỢ CHÚA – SỢ ĐÁM ĐÔNG – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

 Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Chúng tôi không biết!”.

Khi cả nước tuyên thệ trước Henry VIII, công nhận vua là thủ lãnh tối cao của Giáo Hội Anh Quốc, Thomas More vẫn cự tuyệt. Ông chấp nhận mất địa vị, tự do và cả mạng sống hơn là phản bội lương tâm. More hiểu rằng vấn đề không nằm ở sự thật, nhưng ở nỗi sợ.

Kính thưa Anh Chị em,

Trong Tin Mừng hôm nay, các thượng tế, kinh sư và kỳ mục không trả lời câu hỏi của Chúa Giêsu bằng một lập luận, nhưng bằng một câu thoái lui: “Chúng tôi không biết!”. Thực ra, họ biết nhiều hơn điều họ dám nói. Họ ‘không sợ Chúa’, nhưng ‘sợ đám đông’. Vấn đề không nằm ở sự thật, nhưng ở nỗi sợ!

Câu hỏi của các thượng tế xuất hiện ngay sau khi Chúa Giêsu thanh tẩy Đền Thờ, đụng chạm trực tiếp đến trung tâm quyền lực tôn giáo tại Giêrusalem. Khi hỏi Ngài lấy quyền nào mà làm các điều ấy, họ không thực sự tìm kiếm một câu trả lời. Trong Marcô, exousia là quyền bính đến từ Thiên Chúa. Vấn đề là họ hiểu quá rõ hệ quả của câu trả lời ấy. Thừa nhận quyền bính của Chúa Giêsu cũng đồng nghĩa với việc phải xét lại quyền bính của chính mình. Vì thế, vấn đề của họ không phải là thiếu bằng chứng, nhưng là sợ hệ quả của bằng chứng. Giả vờ ‘không biết’ trước đòi hỏi của Tin Mừng là một hình thức phản bội tinh vi. “Chân lý không được quyết định bởi biểu quyết của số đông!” – Fulton Sheen.

Điều trớ trêu là câu trả lời “Chúng tôi không biết!” lại phát xuất từ những người biết quá nhiều. Họ không thiếu dữ kiện để kết luận, nhưng thiếu can đảm để kết luận. Vì thế, “không biết” ở đây không còn là một tình trạng tri thức, nhưng trở thành một nơi trú ẩn. Họ chọn sự an toàn của dư luận hơn sự đòi hỏi của chân lý.

Từ góc độ Kinh Thánh, nỗi sợ luôn đi theo khát vọng. Con người sẽ bảo vệ điều họ yêu thích và sợ mất nhất. Vì thế, giới lãnh đạo sợ đám đông vì họ đã gắn đời mình với quyền lực và sự công nhận. Trái lại, Thánh Vịnh đáp ca cho thấy một trật tự khác: “Linh hồn con đã khao khát Chúa!”. Khi Thiên Chúa trở thành khát vọng tối hậu, Ngài cũng trở thành nền tảng tối hậu, “Đấng có quyền năng gìn giữ anh em khỏi sa ngã và cho anh em đứng vững” – bài đọc một. Chỉ lúc đó, những nỗi sợ khác mới mất quyền chi phối. Vì nơi nào có nỗi sợ lớn nhất, nơi đó chính là ngẫu tượng bạn đang thờ lạy.

Anh Chị em,

Đức Kitô là phản đề của giới lãnh đạo tôn giáo. Ngài không cần ai xác nhận mình là ai. Khi dân chúng muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi; khi đám đông hô “Đóng đinh nó đi!”, Ngài không thay đổi. Đức Kitô không sống bằng tiếng vỗ tay, cũng không chết vì những tiếng la ó. Ngài chỉ tìm và thi hành ý muốn của Cha. Chỉ khi Thiên Chúa là Đấng chúng ta yêu nhất, bạn và tôi mới thôi ‘sợ đám đông’ để biết ‘sợ Chúa’. “Tôi chết như một bề tôi trung thành của nhà vua, nhưng trước hết là của Thiên Chúa!” – Thomas More.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con núp sau những câu ‘con không biết!’. Cho con đủ can đảm để sống điều con đã biết và làm điều con phải làm!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*************************************

Lời Chúa Thứ Bảy, Tuần VIII Thường Niên, Năm Chẵn

Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 11,27-33

27 Khi ấy, Đức Giê-su và các môn đệ lại vào Giê-ru-sa-lem. Đang khi Người đi đi lại lại trong Đền Thờ, thì các thượng tế, kinh sư và kỳ mục đến cùng Người và hỏi : 28 “Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy, hay ai đã cho ông quyền làm các điều ấy ?” 29 Đức Giê-su đáp : “Tôi chỉ xin hỏi các ông một điều thôi. Các ông trả lời đi, rồi tôi sẽ nói cho các ông biết tôi lấy quyền nào mà làm các điều ấy. 30 Vậy, phép rửa của ông Gio-an là do Trời hay do người ta ? Các ông trả lời cho tôi đi !” 31 Họ bàn với nhau : “Nếu mình nói : ‘Do Trời’, thì ông ấy sẽ vặn lại : ‘Thế sao các ông lại không tin ông ấy ?’ 32 Nhưng chẳng lẽ mình nói : ‘Do người ta’ ?” Họ sợ dân chúng, vì ai nấy đều cho ông Gio-an thật là một ngôn sứ. 33 Họ mới trả lời Đức Giê-su : “Chúng tôi không biết.” Đức Giê-su liền bảo họ : “Tôi cũng vậy, tôi cũng không nói cho các ông là tôi lấy quyền nào mà làm các điều ấy.”

TÌNH YÊU CAO VỜI – Linh mục Inhaxiô Trần Ngà

Linh mục Inhaxiô Trần Ngà

(Suy niệm Tin mừng Gioan (3,16-18) Lễ Chúa Ba Ngôi)

 Khát vọng cháy bỏng nhất của tổ phụ Áp-ra-ham là có con nối dõi tông đường. Sau nhiều năm trời mòn mỏi đợi trông, mãi đến trăm tuổi, Cụ Áp-ra-ham mới được diễm phúc có con nối dõi. I-xa-ác chào đời đem lại niềm vui vỡ òa cho cả gia đình. I-xa-ác là lẽ sống, là gậy chống đỡ tuổi già, là tương lai cho giống nòi và là niềm hy vọng của Cụ Áp-ra-ham (Sáng thế 22, 1-18).

Thế mà, oái oăm thay, Thiên Chúa truyền cho Cụ sát tế đứa con quý yêu để tế lễ cho Ngài. Trời đất như quay cuồng sụp đổ khi Cụ Áp-ra-ham nghe lệnh truyền của Thiên Chúa.

Phải tự tay sát tế đứa con một rất đỗi yêu dấu là nỗi đau thương làm tan nát cõi lòng, thế nhưng vì tình thương và lòng thần phục đối với Thiên Chúa, Cụ Áp-ra-ham chấp nhận hy sinh.

 Tuy nhiên, Thiên Chúa chỉ thử lòng Cụ Áp-ra-ham thôi. Ngài không nỡ để cho một người cha già phải gánh chịu một nỗi đau thương lớn lao đến thế. 

 Trao ban Người Con Một 

Thế nhưng ít ai ngờ có một người Cha khác đã thể hiện một hy sinh lớn lao hơn rất nhiều, chỉ vì tình yêu thương vô bờ dành cho nhân loại. Đó là Thiên Chúa Cha. 

 Vì quá yêu thương nhân loại lỗi lầm, vì không muốn cho muôn người phải lâm vào cảnh trầm luân muôn đời vì tội lỗi ngút ngàn của họ, Thiên Chúa Cha đã hiến tế Người Con Một yêu dấu của mình, cho Con Một chết thay cho nhân loại lầm than và để cho những ai tin vào Con của Ngài thì được sống muôn đời. Chúa Giê-su xác nhận điều nầy như sau:

 “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Ngài thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.  Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Ngài đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Ngài, mà được cứu độ” (Gioan 3, 16-17).

 Tuyệt vời thay!

 Xưa kia, Thiên Chúa không nỡ để cho I-xa-ác phải chết dưới lưỡi dao oan nghiệt của Cụ Áp-ra-ham, không để cho thân xác của I-xa-ác phải chịu thiêu đốt trên bàn thờ để làm lễ tế cho Thiên Chúa, nhưng đến một thời, Thiên Chúa Cha lại để cho Con Một Ngài, là Ngôi Hai Thiên Chúa, phải chịu đóng đinh, chịu quằn quại đau thương và chịu chết trên thập giá để đền tội thay cho nhân loại và để ban cho muôn dân được sống đời đời. Thiên Chúa đã yêu thế gian như thế đó. Yêu đến nỗi trao ban Người Con Một… 

Người tôi tớ thấp hèn liều mình chết thay cho chủ nhân quyền quý, hay người dân đen cùng khốn chết cho hàng vua chúa cao sang… là điều dễ chấp nhận; đằng nầy Ngôi Hai Thiên Chúa là Chúa Tể trời đất lại hiến thân chết thay cho loài người hèn mọn thì quả là điều vượt quá trí tưởng tượng con người. Chỉ vì quá đỗi yêu thương loài người, Thiên Chúa mới có thể hy sinh đến thế.

 Kính lạy Thiên Chúa Ba Ngôi,

 Chúa Cha yêu thương chúng con đến nỗi hiến ban Người Con Một xuống thế cứu sống chúng con; Chúa Con đã yêu thương chúng con đến nỗi hiến dâng cả mạng sống và trao ban cho chúng con  đến giọt máu cuối cùng; Chúa Thánh Thần thông ban sự sống vĩnh cửu cho chúng con.

 Xin cho chúng con đừng thờ ơ hững hờ, vô tâm vô cảm trước tình yêu trời bể ấy nhưng biết đền đáp tình yêu của Chúa bằng cách hiến dâng cuộc sống mình để phụng sự Chúa và đem công sức, khả năng giúp đỡ những người bệnh tật, đau buồn hay gặp khó khăn. Amen.

 Linh mục Inhaxiô Trần Ngà

Tin mừng Gioan (3,16-18)

16 Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, Nhưng được sống muôn đời. 17 Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người, mà được cứu độ. 18 Ai tin vào Con của Người, thì không bị lên án; nhưng kẻ không tin, thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.

From: ngocnga_12 & NguyenNThu


 

MẶT TIỀN XANH TỐT – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Muôn đời sẽ chẳng còn ai ăn trái của mày nữa!”.

Ở Hollywood, có những dãy phố nhìn từ phía trước trông hoàn toàn như thật: ban công, cửa sổ, quán cà phê, khách sạn… Nhưng bước ra phía sau, tất cả chỉ là những tấm phông mặt tiền chống đỡ những khoảng trống.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay cũng kể về một cây vả như thế: một thứ ‘mặt tiền xanh tốt’ – rất nhiều lá, nhưng bên trong lại không có trái.

Marcô rất ý tứ khi “kẹp” câu chuyện cây vả vào giữa việc Chúa Giêsu thanh tẩy Đền Thờ – một kiểu Markan sandwich quen thuộc; nghĩa là, cây vả và Đền Thờ soi sáng cho nhau. Điều Chúa Giêsu nguyền rủa không chỉ là một cái cây không sinh trái, nhưng còn là một thứ tôn giáo chỉ còn những tán lá bên ngoài. Đền Thờ đầy người hành hương, đầy nghi lễ và hoạt động, nhưng lại thiếu điều Thiên Chúa tìm kiếm nhất: hoa trái của một đời sống thật. Tắt một lời, có những nơi nhìn rất giống đức tin, nhưng bên trong lại trống sự sống. “Có những Kitô hữu sống như những xác ướp trong viện bảo tàng!” – Phanxicô.

Điều gây ngỡ ngàng là Marcô ghi rất rõ: “không phải là mùa vả”. Nghĩa là, Chúa Giêsu không đến tìm một sản phẩm nông nghiệp đúng mùa, nhưng tìm hoa trái nơi một đời sống giao ước. Trong truyền thống ngôn sứ Do Thái, cây vả thường tượng trưng cho Israel và đời sống tôn giáo của dân Chúa. Vì thế, điều làm cây vả bị nguyền rủa không phải vì nó thiếu lá, nhưng vì nó chỉ có lá. Nó tạo ra dáng vẻ xanh tươi của sự sống, nhưng bên trong lại không có gì để nuôi dưỡng ai. Có những đời sống đạo cũng như thế: ‘mặt tiền xanh tốt’ – lá nhiều, trái ít; rất nhiều hoạt động, rất nhiều mỹ từ tôn giáo đã trở thành sáo ngữ, nhưng không còn hoa trái của hoán cải, của công lý và lòng thương xót.

Phêrô nhắc các tín hữu: “Thời cùng tận của vạn vật gần đến rồi!”. Vì thế, điều quan trọng không còn là vẻ bề ngoài của một đời sống đạo, nhưng là những hoa trái thật của tỉnh thức, yêu thương và phục vụ: “Hãy hết tình yêu thương nhau… Hãy tiếp đón nhau!” – bài đọc một. Vì sẽ đến ngày “Chúa ngự đến xét xử trần gian” – Thánh Vịnh đáp ca. Thiên Chúa đến xét xử mà không bị đánh lừa bởi những tán lá xanh của một “tôn giáo trang điểm” – thuật ngữ của Đức Phanxicô. Trước mặt Thiên Chúa, điều còn lại không phải là những gì con người phô trương, nhưng là trái trăng mà đời sống họ thật sự sinh ra cho người khác.

Anh Chị em,

Đức Kitô không sống bằng lớp “lá” của danh tiếng hay nghi thức, nhưng sinh trái bằng một tình yêu trao hiến đến tận cùng. Vì thế, theo Chúa Kitô không phải là giữ cho đời mình xanh tốt bề ngoài, nhưng là để đời mình thật sự sinh hoa kết trái cho Thiên Chúa và cho người khác. Tắt một lời, điều Thiên Chúa tìm kiếm không phải là lá, nhưng là trái; Ngài chán ngấy thứ tôn giáo ‘mặt tiền xanh tốt’. Henri Nouwen từng cảnh báo, cám dỗ lớn nhất của con người là trốn sau những công thức tôn giáo để khỏi phải đối diện sự thật của đời mình.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ sống một thứ tôn giáo trình diễn như phim trường; xin cho con sống một đức tin có thể nuôi dưỡng người khác!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

**********************************

Lời Chúa Thứ Sáu, Tuần VIII Thường Niên, Năm Chẵn

Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của mọi dân tộc. Anh em hãy tin vào Thiên Chúa.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 11,11-26

11 Đang khi đám đông reo hò vang dậy, Đức Giê-su tiến vào Giê-ru-sa-lem và đi vào Đền Thờ. Người rảo mắt nhìn xem mọi sự, và vì giờ đã muộn, Người đi ra Bê-ta-ni-a cùng với Nhóm Mười Hai.

12 Hôm sau, khi thầy trò rời khỏi Bê-ta-ni-a, thì Đức Giê-su cảm thấy đói. 13 Trông thấy ở đàng xa có một cây vả tốt lá, Người đến xem có tìm được trái nào không. Nhưng khi lại gần, Người không tìm được gì cả, chỉ thấy lá thôi, vì không phải là mùa vả. 14 Người lên tiếng bảo cây vả : “Muôn đời sẽ chẳng còn ai ăn trái của mày nữa !” Các môn đệ đã nghe Người nói thế.

15 Thầy trò đến Giê-ru-sa-lem. Đức Giê-su vào Đền Thờ, Người bắt đầu đuổi những kẻ đang mua bán trong Đền Thờ, lật bàn của những người đổi bạc, và xô ghế của những kẻ bán bồ câu. 16 Người không cho ai được mang đồ vật gì đi qua Đền Thờ. 17 Người giảng dạy và nói với họ : “Nào đã chẳng có lời chép rằng : Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của mọi dân tộc sao ? Thế mà các người đã biến thành sào huyệt của bọn cướp !” 18 Các thượng tế và kinh sư nghe thấy vậy, thì tìm cách giết Đức Giê-su. Quả thế, họ sợ Người, vì cả đám đông đều rất ngạc nhiên về lời giảng dạy của Người. 19 Chiều đến, Đức Giê-su và các môn đệ ra khỏi thành.

20 Sáng sớm, khi đi ngang cây vả, các ngài thấy nó đã chết khô tận rễ. 21 Ông Phê-rô sực nhớ lại, liền thưa Đức Giê-su : “Kìa Thầy xem : cây vả Thầy rủa đã chết khô rồi !” 22 Đức Giê-su nói với các ông : “Anh em hãy tin vào Thiên Chúa. 23 Thầy bảo thật anh em : nếu có ai nói với núi này : ‘Dời chỗ đi, nhào xuống biển !’, mà trong lòng chẳng nghi nan, nhưng tin rằng điều mình nói sẽ xảy ra, thì sẽ được như ý. 24 Vì thế, Thầy nói với anh em : tất cả những gì anh em cầu xin, anh em cứ tin là mình đã được rồi, thì sẽ được như ý. 25 Khi anh em đứng cầu nguyện, nếu anh em có chuyện bất bình với ai, thì hãy tha thứ cho họ, để Cha của anh em là Đấng ngự trên trời, cũng tha lỗi cho anh em. [26 Nhưng nếu anh em không tha thứ, thì Cha của anh em là Đấng ngự trên trời, cũng sẽ không tha lỗi cho anh em].”


 

BA NGÔI THIÊN CHÚA – Lm. Mark Link, S.J.

 Lm. Mark Link, S.J. 

Một cô giáo lớp giáo lý giải thích cho học sinh về Thiên Chúa Ba Ngôi.  Sau phần trình bày, cô nói học sinh hãy viết bài trả lời cho câu hỏi này: “Trong Ba Ngôi, em thấy có liên hệ tốt đẹp nhất với Ngôi nào trong thời gian này?”

 Tôi muốn chia sẻ với quý vị câu trả lời của ba học sinh.  Một em trai viết:
Cha em và em không có sự tương quan gì hết.  Em cần một người cha, và vì em không thể nói chuyện với cha em, em quay về với Chúa Cha trên trời.  Nhiều khi em nói chuyện với Người về các vấn đề của em theo cùng một kiểu cách mà em muốn nói với cha em. 

Một em gái viết:
Anh trai của em sống với cha em, còn em sống với mẹ.  Từ khi cha mẹ em ly dị hai năm trước đây, chúng em không còn gặp nhau như trước.  Không bao giờ em nghĩ rằng sẽ phải xa anh mình, nhưng sự thật là như vậy.  Vì vậy, bây giờ, em muốn chấp nhận Đức Giêsu như một người anh. 

Sau cùng, một em trai viết: Mới gần đây em cầu nguyện với Chúa Thánh Thần.  Em sẽ lên đại học vào năm tới, và em không biết sẽ lấy môn gì.  Em hy vọng Chúa Thánh Thần sẽ soi sáng cho em.  Dầu gì đi nữa, em cầu xin Người hướng dẫn em.

 Tôi thấy những nhận xét này rất thành khẩn.  Tôi cũng nhận thấy rằng điều đó khiến tôi tự hỏi mình, “Trong Ba Ngôi, tôi thấy có liên hệ tốt đẹp nhất với Ngôi nào?”

 Vì vậy, trong ngày lễ Thiên Chúa Ba Ngôi, thật xứng hợp để chúng ta suy nghĩ về mầu nhiệm này và về học thuyết Thiên Chúa Ba Ngôi.

 Một cách cô đọng, mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi nói rằng trong sự hiệp nhất của Thiên Chúa, có ba ngôi riêng biệt: Ngôi Cha, Ngôi Con và Ngôi Thánh Thần.

 Ngôi Cha là Thiên Chúa, Ngôi Con là Thiên Chúa, và Ngôi Thánh Thần là Thiên Chúa.  Tuy nhiên, không phải ba chúa, mà chỉ có một Chúa. 

Để giúp dân chúng có một ý niệm về Ba Ngôi, Thánh Y Nhã dùng thí dụ của một hợp âm.  Nó được tạo bởi vài nốt nhạc nhưng chỉ có một âm thanh. 

Một văn sĩ tân thời dùng thí dụ nước.  Nó hiện diện trong ba thể khác nhau — hơi, nước đá và mưa, đó là thể hơi, thể đặc, và thể lỏng — nhưng mỗi thể thì giống nhau về phương diện hóa học. 

Nhớ rằng, đây chỉ là những so sánh mờ nhạt, nhưng chúng có thể giúp chúng ta biết quý trọng mầu nhiệm vô cùng cao cả của Ba Ngôi. 

Trong Kinh Thánh, sự nhắc đến Ba Ngôi hiển nhiên nhất là trong câu sau cùng của Phúc Âm Mátthêu, khi Đức Giêsu dậy bảo các môn đệ:Hãy ra đi… đến với mọi người ở khắp nơi và hãy làm cho họ trở thành môn đệ của Thầy: hãy rửa tội cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần.” 

Hình ảnh ấn tượng nhất trong Kinh Thánh về Ba Ngôi là khi Đức Giêsu chịu thanh tẩy.  Thánh Luca viết:

Khi Đức Giêsu đang cầu nguyện, các tầng trời mở ra, và Chúa Thánh Thần ngự trên người dưới hình dạng chim bồ câu.  Và từ trời có tiếng phát ra, “Con là con yêu dấu của Ta.  Ta hài lòng về con.” (Luca 3:21-22) 

Ba Ngôi thường được nhắc đến trong Phúc Âm Gioan.  Thí dụ, Đức Giêsu nói về Chúa Cha và Chúa Thánh Thần trong các đoạn như đoạn này:

Thầy sẽ xin Chúa Cha, và Người sẽ ban cho các con một Đấng Phù Trợ khác, Người sẽ ở với các con mãi mãi.  Người là Thánh Thần, sẽ tiết lộ chân lý về Thiên Chúa” (Gioan 14:16-17) 

Những câu nói như vậy làm giới cầm quyền Do Thái rất tức giận đến độ họ quyết định giết Đức Giêsu bởi vì “hắn nói rằng Thiên Chúa là Cha của hắn và như vậy coi mình ngang hàng với Thiên Chúa” (Gioan 5:18) 

Hiểu biết thần học hấp dẫn nhất về Ba Ngôi thì được thấy trong Luca.  Trong Phúc Âm Luca và trong sách Công Vụ Tông Đồ, hiển nhiên rằng thánh sử nhìn thấy lịch sử cứu độ trong viễn cảnh ba ngôi. 

Với Luca, thời kỳ Cựu Ước là “thời của Chúa Cha.”  Thời Phúc Âm là “thời của Chúa Con.”  Và giai đoạn hậu Phúc Âm, được bắt đầu với lễ Pentecost, là “thời của Chúa Thánh Thần.” 

Và sau cùng, chúng ta thấy rất nhiều ám chỉ về Ba Ngôi trong các thư của Thánh Phaolô.  Tiêu biểu là lời chúc lành của thánh nhân trong bài đọc hai hôm nay . Thư viết: 

Nguyện xin ơn sủng của Chúa Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha, và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh chị em. 2 Cor. 13:13

 Điều này đưa chúng ta đến phụng vụ.  Trong đó có vô số đề cập đến Ba Ngôi.  Hãy suy nghĩ về một vài điểm.

 Chúng ta rửa tội và thêm sức “nhân danh Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần.”

 Hội Thánh cũng xức dầu bệnh nhân và tha tội cho hối nhân, “nhân danh Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần.”

 Tuy nhiên, trong Thánh Lễ, Ba Ngôi thường được nhắc đến nhiều nhất.  Ngoài lúc bắt đầu và kết thúc “nhân danh Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần.”  Thánh Lễ thì đầy dẫy những lời cầu xin với Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần.

 Tiêu biểu là Kinh Tin Kính, mà chúng ta sẽ tuyên xưng trong giây lát.  Kinh này có cơ cấu ba ngôi. Kinh khởi đầu với Thiên Chúa Cha là Đấng Tạo Hóa, đi sang Chúa Con là Đấng Cứu Thế, và chấm dứt với Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống.

 Điều này đưa chúng ta trở về với câu hỏi mà cô giáo đã hỏi học sinh: “Trong Ba Ngôi, quý vị thấy có liên hệ tốt đẹp nhất với Ngôi nào trong thời gian này?”

 Có phải chúng ta thấy liên hệ tốt đẹp nhất với Chúa Cha, Đấng đã dựng nên chúng ta và yêu thương chúng ta hơn cả chính chúng ta yêu mình?

 Hoặc chúng ta có liên hệ tốt đẹp nhất với Chúa Con, Người đã sống giữa chúng ta và đã chứng tỏ tình yêu dành cho chúng ta bằng cái chết trên thập giá?

Hoặc chúng ta thấy liên hệ tốt đẹp nhất với Chúa Thánh Thần, Đấng mà Chúa Cha và Chúa Con đã sai đến để hướng dẫn chúng ta đến đường chân lý và sự thánh thiện?

 Hay chúng ta thấy liên hệ với cả Ba Ngôi trong một phương cách chung dưới danh hiệu là Thiên Chúa? 

Hãy kết thúc với đoạn trích từ kinh Tin Kính Athanasia, có từ thế kỷ thứ tư:

 Đây là đức tin Công Giáo…
Chúng ta thờ phượng một Thiên Chúa trong ba ngôi
và ba ngôi trong một Thiên Chúa,
mà không lẫn lộn các ngôi
cũng không chia cách thần tính.
Vì Chúa Cha là một ngôi,
Chúa Con là một ngôi khác,
và Chúa Thánh Thần lại là một ngôi khác nữa.
Nhưng chỉ có một Thiên Chúa, Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần,
cả ba cùng ngang bằng vinh quang và uy nghi vĩnh viễn…
Đây là đức tin thực sự mà chúng ta tin…
Đây là đức tin Công Giáo.

 Lm. Mark Link, S.J.

From: Langthangchieutim


 

VẤT ÁO CHOÀNG – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Anh mù liền vất áo choàng lại, đứng phắt dậy mà đến gần Đức Giêsu!”.

Tương truyền, khi đưa quân đổ bộ Mexico, Cortéz đã cho đốt các con tàu phía sau. Nhìn những con tàu bốc cháy, họ chỉ còn một chọn lựa duy nhất: tiến lên!

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay kể về một người đã làm điều tương tự. Khi nghe Chúa Giêsu gọi, anh mù Bartimê ‘vất áo choàng’, đứng phắt dậy mà đến gần Ngài.

Bartimê xuất hiện như một con người “ngồi bên vệ đường”. Trong Tin Mừng Marcô, hodos – “con đường” – không chỉ là nơi để đi, nhưng còn là hành trình theo Chúa Giêsu lên Giêrusalem và thập giá. Suốt nhiều chương trước đó, các môn đệ vẫn đi trên con đường ấy mà chưa hiểu Thầy mình đang đi về đâu. Bartimê thì khác: anh đang ở bên lề con đường, nhưng lại là người đầu tiên dám đứng dậy để bước vào hành trình. Vì thế, điều xảy ra nơi Bartimê không chỉ là một phép lạ mở mắt, nhưng còn là khởi đầu của một hành trình môn đệ. “Marcô kết thúc câu chuyện: Bartimê đã bắt đầu đi theo Chúa Giêsu; ông tự nguyện chọn đi theo Ngài, Đấng là Đường đi!” – Leo XIV.

Một chi tiết rất Marcô: Bartimê “vất áo choàng lại”. Trong tiếng Hy Lạp, himation không chỉ là áo mặc bên ngoài, nhưng còn là tài sản cuối cùng của một người nghèo. Đó là thứ che thân ban đêm, là chỗ dựa cuối cùng để tồn tại. Vì thế, hành động của Bartimê không đơn thuần là vội chạy đến với Chúa Giêsu; anh đang quăng bỏ điều mình còn bấu víu. Chỉ những ai dám mất đi nơi trú ẩn cũ – dám ‘vất áo choàng’ – mới có thể bước vào một hành trình mới. “Thiên Chúa không được tìm thấy bằng cách chất thêm điều gì vào linh hồn, nhưng bằng một hành trình loại bỏ!” – Meister Eckhart.

Phêrô mời gọi các Kitô hữu trở nên “những viên đá sống động” – bài đọc một; nhưng không một viên đá nào có thể thành hình cho ngôi nhà mới nếu vẫn nằm yên chỗ cũ. Đức tin không lớn lên bằng tích trữ, nhưng bằng việc con người dám rời khỏi nơi mình từng trú ẩn. “Hãy vào trước thánh nhan Chúa giữa tiếng hò reo!” – Thánh Vịnh đáp ca – niềm vui ấy chỉ mở ra khi con người dám giã từ những gì cũ kỹ để bước theo Chúa với đôi tay trống. Sau cùng, Thiên Chúa không ngự vào một trái tim chất đầy toan tính sở hữu, Ngài cần một cõi lòng trống để bước vào. “Muốn sở hữu tất cả, con người phải thôi giữ lấy bất cứ điều gì!” – Gioan Thánh Giá.

Anh Chị em,

Đức Kitô là Đấng đã từ bỏ mọi sự cách tận căn. Ngài không bám víu vào vinh quang của Con Thiên Chúa, nhưng bước vào phận người mong manh; không giữ lấy quyền lực, nhưng mang lấy thân phận tôi tớ; và cuối cùng, trao cả mạng sống trên thập giá. Vì thế, theo Chúa Kitô không chỉ là xin được mở mắt, nhưng còn là dám bỏ lại chiếc “áo choàng an toàn” của cái tôi để bước theo Ngài. Ánh sáng của Đức Kitô chỉ mở ra cho những ai chấp nhận bước đi trong bất định. Tắt một lời, chỉ những ai dám ‘vất áo choàng’ mới có thể bước vào ánh sáng cùng Chúa.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, con thường sợ mất những gì quen thuộc hơn là sợ sống xa Chúa; xin dạy con biết vất bỏ những gì còn vướng bận để tự do bước trên con đường Ngài đi!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*********************************

Lời Chúa Thứ Năm, Tuần VIII Thường Niên, Năm Chẵn

Thưa Thầy, xin cho tôi nhìn thấy được.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 10,46-52

46 Khi ấy, Đức Giê-su và các môn đệ đến thành Giê-ri-khô. Khi Đức Giê-su cùng với các môn đệ và một đám người khá đông ra khỏi thành Giê-ri-khô, thì có một người mù đang ngồi ăn xin bên vệ đường, anh ta tên là Ba-ti-mê, con ông Ti-mê. 47 Vừa nghe nói đó là Đức Giê-su Na-da-rét, anh ta bắt đầu kêu lên rằng : “Lạy ông Giê-su, Con vua Đa-vít, xin dủ lòng thương tôi !” 48 Nhiều người quát nạt bảo anh ta im đi, nhưng anh ta càng kêu lớn tiếng : “Lạy Con vua Đa-vít, xin dủ lòng thương tôi !” 49 Đức Giê-su đứng lại và nói : “Gọi anh ta lại đây !” Người ta gọi anh mù và bảo : “Cứ yên tâm, đứng dậy, Người gọi anh đấy !” 50 Anh mù liền vất áo choàng lại, đứng phắt dậy mà đến gần Đức Giê-su. 51 Người hỏi : “Anh muốn tôi làm gì cho anh ?” Anh mù đáp : “Thưa Thầy, xin cho tôi nhìn thấy được.” 52 Người nói : “Anh hãy đi, lòng tin của anh đã cứu anh !” Tức khắc, anh ta nhìn thấy được và đi theo Người trên con đường Người đi.


 

HOA QUẢ THỨ 9: Tiết Độ – Cha Vương

Chúc bình an đến bạn và gia đình. Nguyện xin hồng ân và tiết độ của Thiên Chúa tuôn đổ trên bạn như mưa hôm nay. Hãy cầu nguyện cho nhau và thế giới nhé.

Cha Vương

Thư 4: 27/05/2026.  (n1-6-22)

TIN MỪNG: Vì Thiên Chúa đã chẳng ban cho chúng ta một thần khí làm cho chúng ta trở nên nhút nhát, nhưng là một Thần Khí khiến chúng ta được đầy sức mạnh, tình thương, và biết tự chủ. (2 Tm 1:7)

HOA QUẢ THỨ 9: Tiết ĐộTiết độ là nhân đức nhân bản giúp ta kiềm chế sức lôi cuốn của dục vọng—những thú vui, giúp làm chủ bản năng và sử dụng chừng mực những của cải đời này. 

SUY NIỆM: Bạn đang sống trong môi trường tràn ngập với những lời mời gọi hấp dẫn để đáp ứng cho nhu cầu dục vọng của con người. Mọi thứ “thượng vàng hạ cám” lẻn vào gia đình, vào mảnh vườn tâm hồn của bạn một cách quá dễ dàng qua các thiết bị vi tính điện tử, mạng Internet, v.v…  từ đó bạn trở nên u mê ù lì trong  cõi riêng tư của chính mình, rồi bạn theo đuổi những tham vọng của bản ngã, của những đam mê vô trật tự… bạn không cần ai nữa kể cả Thiên Chúa.  

Một khi bạn nói “CÓ” một cách dễ dàng với “đủ thứ” chung quanh thì việc rèn luyện nhân đức tiết độ lại càng trở thành khó khăn và có khi được coi như là việc làm cổ lỗ sĩ nữa. Ngược lại khi bạn nói ‘KHÔNG’, bạn sẽ đương đầu với một cuộc chiến nội tâm. Cuộc chiến này sẽ giúp bạn nhận định ra địa vị của mình trong thế giới, trong môi trường sống của mình. Đôi khi bạn phải mạnh dạn nói “KHÔNG” với những cám dỗ, những hào nhoáng tạm thời, những tư tưởng nông cạn và tiêu cực… để bạn có thể nói “CÓ” với những gì có giá trị thật sự và thể hiện chúng bằng hành động với lòng yêu thương và trung tín. Để rèn luyện nhân đức tiết độ bạn phải làm quen với việc nói ‘KHÔNG’ để dành phần thắng trong cuộc chiến nội tâm này, chắc chắn nó sẽ dẫn bạn đến một cuộc sống bình thản và hạnh phúc hơn đó.

LẮNG NGHE: Hãy khuyên các cụ ông phải tiết độ, đàng hoàng, chừng mực, vững mạnh trong đức tin, đức mến và đức nhẫn nại. Các cụ bà cũng vậy, phải ăn ở sao cho xứng là người thánh, không nói xấu, không rượu chè say sưa, nhưng biết dạy bảo điều lành. (Tt 2:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin rửa sạch trong con những gì nhơ bẩn, và xin chữa lành trong con mọi vết thương của tội lỗi, và xin thêm sức cho con để con biết nói “KHÔNG” với những dục vọng của thế tục.

THỰC HÀNH: Người Anh có câu: “All things in moderation and moderation in all things” (mọi thứ phải điều độ và điều độ trong mọi thứ). Tự kiểm tra lãnh vực thể xác như ăn uống, ngủ nghỉ, vui chơi, tình dục… bạn đang quá lố ở chỗ nào nhỉ? Tập sống một cách điều độ hơn.

From: Do Dzung

*****************************

SỐNG YÊU THƯƠNG-LOVE | D.O.N.G | QUỐC KHÁNH-NENITA-SA ANH-THÁI BẢO TRÂM-PHƯỢNG NGHI | VHOPE

ĐI TRƯỚC NỖI SỢ – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Đang trên đường lên Giêrusalem, Người dẫn đầu các ông”.

“Thế gian trao cho con người sự an ổn; nhưng con người không được dựng nên cho sự an ổn, mà cho một điều cao cả hơn!” – Bênêđictô XVI.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh khác thường: trên đường lên Giêrusalem, Chúa Giêsu đi trước; các môn đệ theo sau, đầy kinh ngạc và sợ hãi. Không chỉ đi trước họ, Ngài còn ‘đi trước nỗi sợ’ của họ.

Với Marcô, “lên Giêrusalem” không chỉ là một chuyển động địa lý, nhưng là một nghịch lý thần học. Tin Mừng hôm qua vừa nhắc: ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống. Với Chúa Giêsu, đi lên lại là đi xuống: xuống tận khổ đau, bị trao nộp và chết trên thập giá. Khi các ông mơ những chỗ cao, Ngài tự nguyện bước xuống chỗ thấp, đáy của phận người. “Ảo tưởng lớn nhất của người lãnh đạo là nghĩ rằng mình có thể dẫn người khác ra khỏi sa mạc mà chưa từng đi qua nó!” – Henri Nouwen.

Trớ trêu thay, khi Thầy nói đến khổ nạn và chết chóc, trò lại nghĩ đến chức trọng quyền cao – Giacôbê và Gioan xin một chỗ bên hữu bên tả. Các môn đệ nghĩ vinh quang là ascendere – đi lên trên kẻ khác; Chúa Giêsu lại mặc khải một vinh quang descendere – đi xuống vì kẻ khác. Ngài không hứa cho họ một vị trí; nhưng mời họ cùng uống một chén. Theo Đức Kitô không phải là tìm một chỗ an toàn bên Ngài, nhưng trở nên cao cả khi dám đi xuống phục vụ tha nhân. Muốn bước vào Nước Trời mà vẫn cố giữ một chân trong logic của thế gian, con người sẽ không bao giờ hiểu được con đường của Đức Kitô. Chính nơi đó, Chúa Giêsu ‘đi trước nỗi sợ’ của các môn đệ.

Thánh Phêrô nhắc các tín hữu, họ đã được cứu chuộc “không phải nhờ những của chóng hư nát như vàng hay bạc”, nhưng “nhờ bửu huyết của Con Chiên vẹn toàn” – bài đọc một. Nghĩa là, đời sống mới của người môn đệ không được đo bằng giá trị của những gì sở hữu hay leo tới, nhưng bằng tình yêu tự hiến. Vì thế, giữa một thế giới luôn muốn thống trị, Đức Kitô lại cứu độ bằng con đường tự hạ. Và chỉ những ai dám tự hạ để làm đầy tớ phục vụ mới biết thế nào là vinh quang của Hội Thánh, Giêrusalem mới: “Giêrusalem hỡi, nào tôn vinh Chúa!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Anh Chị em,

Không chỉ dạy con người con đường đi xuống; chính Đức Kitô đã đi trọn con đường ấy. Ngài đi trước các môn đệ lên Giêrusalem cũng như đi trước nhân loại vào bóng tối của đau khổ, cô đơn và cái chết. Vì thế, thập giá không còn là nơi của thất bại, nhưng trở thành nơi vinh quang Thiên Chúa tỏ lộ. Có những nỗi sợ con người không thể tự mình bước qua; nhưng Đức Kitô đã đi vào đó trước chúng ta. Và nhiều khi, điều làm con người nên cao cả không phải là leo lên cao, nhưng là dám cúi xuống vì yêu thương. Vinh quang không nằm ở vương miện thống trị, nhưng khắc trên những vết sẹo phục vụ. “Ai cũng có thể trở nên cao cả, vì ai cũng có thể phục vụ!” – Martin Luther King Jr..

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, con muốn được nâng lên hơn là cúi xuống, được cung phụng hơn là phục vụ, được biết đến hơn là quên mình; xin dạy con biết rằng: vinh quang thật luôn mang dáng dấp thập giá!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*************************************************

Lời Chúa Thứ Tư, Tuần VIII Thường Niên, Năm Chẵn

Này chúng ta lên Giê-ru-sa-lem, và Con Người sẽ bị nộp.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 10,32-45

32 Khi ấy, Đức Giê-su và các môn đệ đang trên đường lên Giê-ru-sa-lem, Người dẫn đầu các ông. Các ông kinh hoàng, còn những kẻ theo sau cũng sợ hãi. Người lại kéo riêng Nhóm Mười Hai ra, và bắt đầu nói với các ông về những điều sắp xảy đến cho mình : 33 “Này chúng ta lên Giê-ru-sa-lem, và Con Người sẽ bị nộp cho các thượng tế và kinh sư. Họ sẽ lên án xử tử Người, và sẽ nộp Người cho dân ngoại. 34 Họ sẽ nhạo báng Người, khạc nhổ vào Người, họ sẽ đánh đòn và giết chết Người. Ba ngày sau, Người sẽ sống lại.”

35 Hai người con ông Dê-bê-đê là Gia-cô-bê và Gio-an đến gần Đức Giê-su và nói : “Thưa Thầy, chúng con muốn Thầy thực hiện cho chúng con điều chúng con sắp xin đây.” 36 Người hỏi : “Các anh muốn Thầy thực hiện cho các anh điều gì ?” 37 Các ông thưa : “Xin cho hai anh em chúng con, một người được ngồi bên hữu, một người được ngồi bên tả Thầy, khi Thầy được vinh quang.” 38 Đức Giê-su bảo : “Các anh không biết các anh xin gì ! Các anh có uống nổi chén Thầy sắp uống, hay chịu được phép rửa Thầy sắp chịu không ?” 39 Các ông đáp : “Thưa được.” Đức Giê-su bảo : “Chén Thầy sắp uống, anh em cũng sẽ uống ; phép rửa Thầy sắp chịu, anh em cũng sẽ chịu. 40 Còn việc ngồi bên hữu hay bên tả Thầy, thì Thầy không có quyền cho, nhưng Thiên Chúa đã chuẩn bị cho ai thì kẻ ấy mới được.”

41 Nghe vậy, mười môn đệ kia đâm ra tức tối với ông Gia-cô-bê và ông Gio-an. 42 Đức Giê-su gọi các ông lại và nói : “Anh em biết : những người được coi là thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị dân, những người làm lớn thì lấy quyền mà cai quản dân. 43 Nhưng giữa anh em thì không được như vậy : ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ anh em ; 44 ai muốn làm đầu anh em, thì phải làm đầy tớ mọi người. 45 Vì Con Người đến, không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.”


 

 Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. (Mt 5,4)- Cha Vương

 Sau ngày lễ nghỉ, uể oải quá đi thôi. Chúc bạn ngày mới tràn đầy nghị lực và hiền lành như con chim bồ câu vậy nhé. Nhớ nhau trong câ`u nguyện không quên cho một lời nguyện thế giới được Hoà Bình, xin đa tạ

Cha Vương

Thứ 3: 26/05/2026.  (n28-24)

TIN MỪNG: Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. (Mt 5,4)

HOA QUẢ THỨ 8: Hiền Hoà— Hiền hoà (hiền lành) là một nhân đức, không để cho mình bị lôi cuốn bởi cơn giận dữ quá đáng so với nguyên nhân gây ra nó, nghĩa là không để cho mình bị lôi cuốn theo một cảm xúc phi lý. Người hiền lành thì luôn có tâm hồn đơn sơ, sống chân thật, không ích kỷ, không tìm tư lợi, nhưng sẵn sàng quên mình, biết dấn thân và biết sống vì người khác. Hiền hòa cũng có phần nào liên quan đến nhịn nhục và chịu đựng, đó là biết vui vẻ chấp nhận sự thua thiệt, hiền lành và chịu thua thiệt chứ không là nhu nhược.

SUY NIỆM: Trong cuộc sống tại thế này bạn phải đối diện với đủ loại thử thách: những thất bại, bất trắc, đau khổ,…. có khi phải đối diện với những nghịch cảnh bi đát và nghiệt ngã bất công. Vấn đề là cách bạn ứng xử thế nào trước mỗi khó khăn thử thách như vậy. Lời khuyên của  Đức Hồng Y Phanxicô Nguyễn Văn Thuận sau đây có thể giúp bạn hiểu được tầm quan trọng của nhân đức hiền hoà khi ngài viết: “Đừng nản lòng vì thất bại. Nếu con tìm ý Chúa thực sự, thì chính sự thất bại đó là thành công. Chúa muốn như vậy. Xem gương Đức Giêsu trên thánh giá”; “ Chỉ có một sự thất bại là không hy vọng vào Chúa. Con đã hy vọng vào Chúa và con sẽ không hổ thẹn đến muôn đời” (ĐHV, số 41. 43). Người hiền lành có thể bị người đời ăn hiếp hoặc luôn chịu phần thiệt thòi nhưng ngược lại họ lại là người mạnh mẽ và dễ mến vì chẳng có ai chống lại người hiền lành cả. Tiền nhân có câu: “No mất ngon, giận mất khôn”. Đúng quá! Một giây phút không kiềm hãm được những cảm xúc phi lý của mình không những bạn sẽ làm tổn thương đến những người chung quanh mà còn tự hại mình nữa. Nguy quá!

LẮNG NGHE: Anh em hãy vui luôn trong niềm vui của Chúa. Tôi nhắc lại: vui lên anh em! Sao cho mọi người thấy anh em sống hiền hòa rộng rãi, Chúa đã gần đến. (Pl 4,4-5)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần là Chủ nhân hiền hòa của tâm hồn con, là nguồn dịu dàng tươi mát dường bao, xin cất khỏi tim con những yếu đuối, những cảm xúc nóng nảy, thô lỗ, cộc cằn, và ban cho con đức đơn sơ, điềm tĩnh, khôn ngoan, hiền dịu và quả cảm để con sống hiền lành thánh thiệt như Chúa hằng mong ước.

THỰC HÀNH: Tập không phản ứng mạnh khi gặp chuyện trái ý, không làm dữ khi ý kiến của bạn bị bác bỏ.

From: Do Dzung

**********************************************

Chúa chiên lành -tinmung.net