Anmai CSsR

VIỆN DƯỠNG LÃO VỊ HOÀNG | DÒNG CAMILÔ | P. THỚI AN, Q. 12

Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng là một công trình ý nghĩa và nhân văn sâu sắc, được xây dựng bởi các tu sĩ thuộc Dòng Camillô – một dòng tu nổi tiếng với sứ mệnh phục vụ người bệnh tật và những mảnh đời bất hạnh. Mục đích chính của trung tâm này là mang đến sự chăm sóc tận tình, chu đáo cho những cụ già neo đơn, những người không có người thân bên cạnh, không còn khả năng tự lo cho bản thân, và đặc biệt là những ai đang cần một mái ấm thực sự để nương náu. Điều đáng quý ở đây là trung tâm không hề phân biệt bất kỳ ai: dù bạn theo tôn giáo nào, xuất thân từ đâu, thuộc dân tộc hay quốc tịch gì, tất cả đều được chào đón với vòng tay rộng mở và tấm lòng nhân ái.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà sự cô đơn và khó khăn của người cao tuổi ngày càng trở nên phổ biến, Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng nổi lên như một ngọn hải đăng của hy vọng và tình thương. Đây không chỉ là một nơi trú ngụ, mà còn là một cộng đồng ấm áp, nơi các cụ có thể tìm thấy sự bình yên, chăm sóc y tế chuyên nghiệp, và những hoạt động tinh thần giúp họ sống vui vẻ, khỏe mạnh hơn. Nếu bạn từng tự hỏi rằng, liệu một cơ sở hiện đại, sang trọng như vậy có thực sự dành cho những người nghèo khổ, những hoàn cảnh khó khăn nhất hay không? Câu trả lời là hoàn toàn có. Vị Hoàng được xây dựng chính với sứ mệnh phục vụ những người nghèo, những ai đang chịu đựng nỗi đau của sự cô lập và thiếu thốn. Đây là nơi mà họ được chữa lành cả về thể chất lẫn tinh thần, được chăm sóc tại một môi trường xứng đáng nhất với phẩm giá con người, mà không phải lo lắng về bất kỳ chi phí nào.

Mái ấm này đặc biệt ưu tiên đón nhận những người già trên 60 tuổi đang ở trong hoàn cảnh neo đơn, không có nơi nương tựa, không có gia đình hay người thân chăm sóc. Không phân biệt tôn giáo, sắc tộc, xuất thân, quốc tịch, hay thậm chí xu hướng cá nhân – tất cả đều được đối xử bình đẳng và tôn trọng. Ưu tiên cao nhất dành cho những trường hợp đặc biệt khó khăn, như những người vô gia cư, bệnh tật nặng nề, hoặc không còn khả năng tự chăm sóc bản thân. Đây là cách mà trung tâm thể hiện tinh thần bác ái Kitô giáo, nhưng mở rộng ra cho mọi người, không giới hạn bởi niềm tin tôn giáo.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết hơn, hoặc muốn hỗ trợ, hãy liên hệ ngay để được tư vấn tận tình. Trung tâm luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ, vì sứ mệnh của họ là mang đến hy vọng cho những mảnh đời bất hạnh.

  1. TÓM TẮT THÔNG TIN

Trung Tâm Dưỡng Lão Vị Hoàng được thiết kế dành riêng cho những người cao tuổi đang đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn nhất trong cuộc sống. Cụ thể, đây là nơi dành cho:

  • Những người già không có gia đình, không có con cái bên cạnh để chăm sóc, những người mà sự cô đơn đã trở thành gánh nặng hàng ngày, khiến họ cảm thấy lạc lõng giữa dòng đời hối hả.
  • Những người không có điều kiện kinh tế ổn định, không sở hữu nhà cửa hay tài sản, và đang thực sự cần một nơi nương tựa để tránh khỏi những khó khăn của cuộc sống bên ngoài, như thời tiết khắc nghiệt, thiếu thốn thực phẩm, hay sự cô lập xã hội.
  • Những người không có người thân nào để chăm sóc, và đang ở trong tình trạng cần được hỗ trợ y tế, tinh thần, cũng như sinh hoạt hàng ngày, vì tuổi cao sức yếu khiến họ không thể tự lo liệu.

Đặc biệt, trung tâm cam kết không phân biệt bất kỳ ai: không phân biệt tôn giáo (dù bạn là Phật tử, Công giáo, Tin lành, hay không theo tôn giáo nào), không phân biệt sắc tộc (tất cả các dân tộc đều được chào đón), không phân biệt xuất thân (dù từ nông thôn hay thành thị, giàu nghèo trước đây), không phân biệt quốc tịch (người Việt Nam hay người nước ngoài đều có thể tìm đến), và không phân biệt xu hướng cá nhân hay bất kỳ yếu tố nào khác. Tất cả đều được đối xử với sự tôn trọng và bình đẳng tuyệt đối, vì sứ mệnh của trung tâm là mang đến sự chăm sóc cho những ai cần nhất.

Về vị trí địa lý, trung tâm nằm tại một địa điểm thuận tiện và yên bình: Địa chỉ chính xác là 1366/18/16, Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh). Nơi đây dễ dàng tiếp cận từ các tuyến đường chính, giúp việc di chuyển và thăm viếng trở nên thuận lợi hơn.

Để liên hệ và tìm hiểu thêm thông tin, bạn có thể gọi đến số điện thoại chính: 098 997 7923. Đừng ngần ngại gọi nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, dù là về thủ tục đăng ký, điều kiện đón nhận, hay cách hỗ trợ trung tâm. Nhân viên và các tu sĩ luôn sẵn sàng trả lời một cách tận tình và chu đáo.

Cha phụ trách chính của trung tâm là Linh mục Trần Tô Hoài, với số điện thoại: 090 374 4850. Ông là người lãnh đạo tinh thần, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và phù hợp với tôn chỉ nhân ái.

Ngoài ra, còn có các cha khác tham gia quản lý và phục vụ:

  • Cha Vũ Anh Hoàng, liên hệ qua số: 0383 236 699 – một vị tu sĩ tận tụy với kinh nghiệm chăm sóc người cao tuổi.
  • Cha Phương Đình Toại, liên hệ qua số: 0908 603 503 – người luôn mang đến sự hỗ trợ tinh thần ấm áp cho các cụ.

Nếu bạn thích liên hệ qua email, hộp thư điện tử chính thức là: vihoang@maitam.org. Đây là kênh để gửi thư hỏi đáp, đề nghị hỗ trợ, hoặc chia sẻ câu chuyện cá nhân liên quan đến trung tâm.

Tất cả thông tin này được cung cấp để đảm bảo sự minh bạch và dễ dàng tiếp cận, giúp những ai cần có thể nhanh chóng tìm đến mái ấm này.

  1. GIỚI THIỆU

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, xã hội con người ngày càng phát triển vượt bậc, mang lại vô vàn lợi ích như công nghệ tiên tiến, y tế hiện đại, và cuộc sống tiện nghi hơn. Tuy nhiên, đằng sau sự tiến bộ đó, vẫn còn những cá nhân bị bỏ lại phía sau, những mảnh đời bất hạnh phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Đặc biệt, người cao tuổi – những người đã cống hiến cả cuộc đời cho gia đình và xã hội – thường rơi vào tình cảnh cô đơn, không có khả năng mưu sinh, và thậm chí không thể tự chăm sóc bản thân mình. Họ có thể sống một mình trong những căn nhà cũ kỹ, thiếu thốn, hoặc lang thang trên đường phố, chịu đựng sự khắc nghiệt của tuổi già mà không có ai bên cạnh.

Trước nhu cầu cấp bách và nhân văn ấy, các tu sĩ thuộc Dòng Camillô – với truyền thống phục vụ người bệnh tật từ hàng trăm năm qua – đã đứng lên hành động. Họ đã cùng với các ân nhân, các nhà hảo tâm từ khắp nơi trên thế giới, chung tay góp sức để xây dựng một mái ấm dành riêng cho người cao tuổi. Mái ấm này được đặt tên là Mái ấm Vị Hoàng, và hành trình xây dựng bắt đầu từ năm 2018. Quá trình không hề dễ dàng: họ phải đối mặt với vô vàn thách thức, từ việc xin giấy phép, quyên góp kinh phí, đến xây dựng cơ sở vật chất. Thậm chí, đại dịch Covid-19 đã làm chậm trễ tiến độ, khiến mọi người phải kiên trì hơn bao giờ hết. Nhưng với sự quyết tâm và tình yêu thương, đến đầu năm 2024, Mái ấm Vị Hoàng đã chính thức hoàn thành và đi vào hoạt động, mang đến niềm vui và hy vọng cho hàng trăm người.

Mái ấm Vị Hoàng được hình thành với mục đích cao cả: phục vụ những người cao tuổi đang bệnh tật, neo đơn, không có thân nhân hay người chăm sóc bên cạnh. Đây là những người thực sự cần sự quan tâm, giúp đỡ từ cộng đồng. Đồng thời, trung tâm tạo ra một môi trường sống lành mạnh, vui vẻ, và tràn đầy sức sống, giúp các cụ có thể kéo dài tuổi thọ, sống lạc quan và yêu đời hơn dù ở tuổi xế chiều. Không chỉ dừng lại ở chăm sóc thể chất, mái ấm còn tập trung vào việc kiểm soát bệnh tật, cải thiện sức khỏe tinh thần, giúp các cụ vượt qua nỗi cô đơn và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống hàng ngày.

Như đã đề cập, mái ấm đón nhận những người già trên 60 tuổi có hoàn cảnh neo đơn, không nơi nương tựa, không phân biệt tôn giáo hoặc nơi xuất thân. Ưu tiên dành cho những trường hợp đặc biệt khó khăn, như người vô gia cư, bệnh nặng, hoặc không có bất kỳ sự hỗ trợ nào từ xã hội.

TÔN CHỈ “Yêu thương – Sống khỏe – Sống vui” Tôn chỉ này không chỉ là khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tại trung tâm. “Yêu thương” thể hiện qua sự chăm sóc tận tình từ các tu sĩ và nhân viên; “Sống khỏe” nhấn mạnh vào y tế và phục hồi chức năng; “Sống vui” mang đến các hoạt động tinh thần giúp các cụ quên đi nỗi buồn tuổi già.

HOẠT ĐỘNG Hoạt động tại Mái ấm Vị Hoàng được chia thành nhiều lĩnh vực, đảm bảo chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi.

  1. a) Chăm sóc y tế Người cao tuổi tại đây được theo dõi và thăm khám định kỳ bởi các bác sĩ chuyên nghiệp, giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và điều trị kịp thời. Việc điều trị luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ, sử dụng thuốc men và thiết bị hiện đại để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, trung tâm hướng dẫn tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, chẳng hạn như tập luyện khẩu hình nói cho những người gặp khó khăn về ngôn ngữ, liệu pháp cơ năng để cải thiện vận động, hoặc các bài dưỡng sinh nhẹ nhàng phù hợp với tuổi tác. Đối với những cụ già yếu, bị liệt hoặc không tự di chuyển được, nhân viên sẽ hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày một cách chu đáo, bao gồm tắm rửa, vệ sinh thân thể, ăn uống, và các nhu cầu cơ bản khác. Tất cả nhằm giúp các cụ duy trì sức khỏe tốt nhất có thể, giảm thiểu đau đớn và tăng cường sự độc lập.
  2. b) Chăm sóc tâm lý, tinh thần Tuổi già thường đi kèm với nỗi cô đơn, trầm cảm, và mất mát, vì vậy trung tâm đặc biệt chú trọng vào khía cạnh này. Nhân viên và tu sĩ thường xuyên trò chuyện, động viên các cụ, lắng nghe câu chuyện đời họ để xoa dịu nỗi lòng. Các hoạt động chung được tổ chức thường xuyên, như sinh hoạt nhóm, vui chơi, lễ tết, sinh nhật, và kỷ niệm các dịp đặc biệt, giúp tạo không khí ấm cúng như một gia đình lớn. Tư vấn tâm lý chuyên sâu được cung cấp, cùng với điều kiện để các cụ thực hành sinh hoạt tâm linh theo niềm tin cá nhân – dù là cầu nguyện, thiền định, hay tham gia các nghi thức tôn giáo. Trung tâm còn xây dựng sự gắn bó tình thân giữa các cụ với nhau, cũng như giữa nhân viên và người cao tuổi, nhằm xoa dịu cảm giác cô đơn. Khi một cụ qua đời, trung tâm tổ chức các nghi lễ an táng trang nghiêm, và hài cốt được đặt tại nơi tôn nghiêm, thể hiện sự tôn trọng cuối cùng. Ngoài ra, các cụ có cơ hội gặp gỡ, tham gia hoạt động cùng các nhóm thiện nguyện và tình nguyện viên từ bên ngoài, giúp họ cảm thấy được kết nối với xã hội rộng lớn hơn. Tất cả đảm bảo rằng những người lớn tuổi dễ bị tổn thương nhận được sự chăm sóc an toàn, chất lượng cao mà họ thực sự xứng đáng.
  3. c) Và các hoạt động khác Để tạo không khí vui vẻ và ý nghĩa, người cao tuổi được khuyến khích tham gia vào các công việc nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe, như xâu kết tràng hạt, đóng chai nước, hoặc các hoạt động thủ công đơn giản khác. Những việc này không chỉ giúp thư giãn mà còn nâng cao giá trị sống, khiến các cụ cảm thấy mình vẫn hữu ích và đóng góp cho cộng đồng. Trung tâm còn tổ chức các lớp học, hội thảo nhỏ về sức khỏe, dinh dưỡng, hoặc chia sẻ kinh nghiệm sống, giúp các cụ học hỏi và giao lưu. Tất cả hoạt động đều nhằm xây dựng một cuộc sống cân bằng, nơi tuổi già không còn là gánh nặng mà trở thành giai đoạn bình yên và hạnh phúc.

CÂU CHUYỆN TIẾP THEO

Đằng sau sự ra đời của Mái ấm Vị Hoàng là những câu chuyện xúc động, đầy tình người, và sự hy sinh thầm lặng từ nhiều cá nhân và tập thể. Hãy bắt đầu từ một bác sĩ nhân ái, người đã bị ung thư và trước khi ra đi, ông trăn trối mong muốn rằng những người vô gia cư, những mảnh đời bất hạnh ở cuối đời, khi lâm chung có thể nhìn thấy một mái nhà ấm áp trước khi nhắm mắt. Lời nguyện ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người, khơi dậy tinh thần bác ái và hành động cụ thể.

Tiếp theo là câu chuyện của một doanh nhân hảo tâm, người đã chia sẻ ý tưởng giúp đỡ người nghèo. Vợ chồng ông không ngần ngại nhường lại một mảnh đất quý giá bên bờ sông Sài Gòn, biến nó thành nền tảng cho mái ấm dành cho những người kém may mắn nhất xã hội.

Rồi có một giáo sư đại học, với tài năng và kiến thức chuyên môn, đã vẽ tặng một bản thiết kế chi tiết, tỉ mỉ, đảm bảo rằng công trình không chỉ đẹp mà còn chức năng, phù hợp với nhu cầu chăm sóc người cao tuổi.

Một nhà thầu tình nguyện đã đứng ra xây dựng, dành thời gian và công sức mà không đòi hỏi bất kỳ lợi ích nào, thể hiện tinh thần cho đi vô điều kiện.

Không thể không nhắc đến nhóm anh em Doanh Nhân Công Giáo, những người đã góp sức cả về tài chính lẫn ý tưởng, biến dự án thành hiện thực.

Và nhóm chị em Tháng Năm Rực Rỡ, với câu chuyện tình yêu thương kéo dài suốt 10 năm, bắt đầu từ những ý tưởng nhỏ bé nhưng đầy nhiệt huyết.

Hành trình kéo dài mười năm xin giấy phép, mười năm xây dựng, bắt đầu từ việc dọn dẹp bãi rác, san lấp vũng lầy, và góp từng chút một. Mười năm quyên góp từ các nhà hảo tâm khắp nơi, từ gạch đá, xi măng, đến nội thất, trang thiết bị y tế – tất cả đều được gom góp từ tấm lòng.

Anh góp của, chị góp tiền, em góp công – mọi người đều tham gia theo khả năng của mình. Có những mạnh thường quân hào sảng, xuống tay chục tỷ đồng mà không do dự, tin rằng đây là cách đầu tư ý nghĩa nhất cho cuộc đời.

Có những người vô gia cư, dù cuộc sống khó khăn, vẫn góp sức chân tay bằng cách nâng lên đặt xuống vật liệu, rồi mót túi góp vài trăm ngàn đồng – một cử chỉ nhỏ nhưng đầy xúc động.

Có những nhà máy tặng sản phẩm do chính công nhân của họ sản xuất, từ vật liệu xây dựng đến đồ dùng hàng ngày.

Có thương nhân chia sẻ: “Mới đầu tư cửa hàng thuê mới đẹp tốn nhiều tiền mà gặp mùa Covid bị phong tỏa cả năm nay không buôn bán được, giờ trả mặt bằng, gỡ đồ đạc ra cho góp lại vào đây nhé?” – một cách cho đi thực tế và kịp thời.

Nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa sau Covid, do kinh tế suy thoái, không kinh doanh được nữa, đã tặng lại hết hàng hóa tồn kho của mình, biến mất mát thành cơ hội giúp đỡ người khác.

Không ai biết ai góp nhiều hơn ai, vì mỗi đóng góp đều quý giá như nhau. Những câu chuyện vui buồn trong quá trình xây dựng kể hoài không hết, từ những khó khăn ban đầu đến niềm vui khi thấy công trình dần hình thành.

Và hôm nay, tất cả anh chị em – từ tu sĩ, ân nhân, tình nguyện viên – tụ họp nơi đây, với niềm vui tràn đầy, sự xúc động dâng trào, một hạnh phúc khó tả thành lời khi cùng nhau khánh thành Nhà Hưu Dưỡng mang tên người Bác Sĩ nhân ái Trần Vị Hoàng. Giờ đây, trung tâm đã sẵn sàng đón 100 cụ già đầu tiên về mái ấm xinh đẹp này, mang đến cho họ một cuộc sống mới đầy yêu thương.

Bạn có thể sẽ không nhìn thấy logo hay tên tuổi của bất kỳ nhà tài trợ nào nơi đây, vì tinh thần khiêm tốn và vô danh. Nhưng hãy bắt tay chào hỏi người gác cổng, và cũng đừng coi thường người quét dọn, vì biết đâu đấy lại là một doanh nhân thành đạt, một giáo sư uyên bác, một bác sĩ tài giỏi, hay thậm chí một đại tỷ phú đang làm thiện nguyện. Họ đang cho đi cái đắt giá hơn cả tiền bạc: đó chính là thời gian, sự tận tụy, và trái tim nhân ái của mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

BA CÁI THIẾU KINH NIÊN CỦA NGƯỜI GIÀ – BS Đỗ Hồng Ngọc

– BS Đỗ Hồng Ngọc

Tu là phải tập, học là phải hành. Đừng share facebook rồi chẳng làm gì cả. Phải sống thích nghi trong những năm bình thường mới và chăm sóc bản thân nhiều hơn. Đây là giai đoạn bắt đầu nở rộ sinh hoạt nhóm, cộng đồng trong thế giới phẳng.

Chính quyền chỉ tồn tại để duy trì an ninh, trật tự. Con người chỉ phải lo kiếm cơm để sống và 50% còn lại sẽ sống trong thế giới ảo (?).

Già thì khổ, ai cũng biết. Sanh lão bệnh tử! Nhưng già vẫn có thể sướng. Muốn sống lâu thì phải già chớ sao! Già có cái đẹp của già. Trái chín cây bao giờ cũng ngon hơn trái giú ép. Cái sướng đầu tiên của già là biết mình… già, thấy mình già, như trái chín cây thấy mình đang chín trên cây. Nhiều người chối từ già, chối từ cái sự thật đó và tìm cách giấu cái già đi, như trái chín cây ửng đỏ, mềm mại, thơm tho mà ráng căng cứng, xanh lè thì coi hổng được.

Mỗi ngày nhìn vào gương, người già có thể phát hiện những vẻ đẹp bất ngờ như những nếp nhăn mới xòe trên khóe mắt, bên vành môi, những món tóc lén lút bạc chỗ này chỗ nọ, cứng đơ, xơ xác… mà không ngờ nhanh vậy!

Thực tế con người ta có cái khuynh hướng dễ thấy khổ hơn. Khổ dễ nhận ra còn sướng thì khó biết! Một người luôn thấy mình sướng thì không khéo người ta nghi ngờ là có vấn đề về tâm thần!

Nói chung, người già có ba nỗi khổ thường gặp nhất, nếu giải quyết đựơc sẽ giúp họ sống “trăm năm hạnh phúc”:

* MỘT LÀ THIẾU BẠN!

Nhìn qua nhìn lại, bạn cũ rơi rụng dần… Thiếu bạn, dễ hụt hẫng, cô đơn và dĩ nhiên… cô độc. Từ đó dễ thấy mình bị bỏ rơi, thấy không ai hiểu mình!.

Người già chỉ sảng khoái khi được rôm rả với ai đó, nhất là những ai “cùng một lứa bên trời lận đận”… Gặp đựơc bạn tâm giao thì quả là một liều thuốc bổ mà không bác sĩ nào có thể biên toa cho họ mua được!

Để giải quyết chuyện này, ở một số nước tiên tiến, người ta mở các phòng tư vấn, giới thiệu cho những người già cùng sở thích, cùng tánh khí, có dịp làm quen với nhau. Người già tự giới thiệu mình và nêu “tiêu chuẩn” người bạn mình muốn làm quen.

Rồi họ dạy người già học vi tính để có thể “chat”, “meo” với nhau chia sẻ tâm tình, giải tỏa stress… Thỉnh thỏang tổ chức cho các cụ họp mặt đâu đó để được trực tiếp gặp gỡ, trao đổi, dòm ngó, khen ngợi hoặc… chê bai lẫn nhau. Khen ngợi chê bai gì đều có lợi cho sức khỏe! Có dịp tương tác, có dịp cãi nhau là sướng rồi. Các tế bào não sẽ đựơc kích thích, đựơc hoạt hóa, sẽ tiết ra nhiều kích thích tố. Tuyến thượng thận sẽ hăng lên, làm việc năng nổ, tạo ra cortisol và epinephrine làm cho máu huyết lưu thông, hơi thở trở nên sảng khóai, rồi tuyến sinh dục tạo ra DHEA (dehydroepiandoster one), một kích thích tố làm cho người ta trẻ lại, trẻ không ngờ!…

Dĩ nhiên phải chọn một nơi có không khí trong lành. Hoa cỏ thiên nhiên. Thức ăn theo yêu cầu. Gợi nhớ những kỷ niệm xưa… Rồi dạy các cụ vẽ tranh, làm thơ, nắn tượng… Tổ chức triển lãm cho các cụ. Rồi trình diễn văn nghệ cây nhà lá vườn. Các cụ dư sức viết kịch bản và đạo diễn. Coi văn nghệ không sướng bằng làm văn nghệ!

* CÁI THIẾU THỨ HAI LÀ THIẾU ĂN!

Thực vậy. Ăn không phải là tọng là nuốt là xực là ngấu nghiến… cho nhiều thức ăn! Ăn không phải là nhồi nhét cho đầy bao tử! Trong cuộc sống hằng ngày có nhiều thứ nuốt không trôi lắm! Chẳng hạn ăn trong nỗi sợ hãi, lo âu, bực tức; ăn trong nỗi chờ đợi, giận hờn thì nuốt sao trôi? Nuốt là một phản xạ đặc biệt của thực quản dưới sự điều khiển của hệ thần kinh. Một người trồng chuối ngược vẫn có thể nuốt được dễ dàng! Nhưng khi buồn lo thì phản xạ nuốt bị cắt đứt!

Nhưng các cụ thiếu ăn, thiếu năng lựơng phần lớn là do sợ bệnh, kiêng khem quá đáng. Bác sĩ lại hay hù, làm cho họ sợ thêm! Nói chung, chuyện ăn uống nên nghe theo mệnh lệnh của… bao tử.

“Listen to your body”. Hãy lắng nghe sự mách bảo của cơ thể mình! Cơ thể nói… thèm ăn cái gì thì nó đang cần cái đó, thiếu cái đó! Nhưng nhớ ăn là chuyện của văn hóa! Chuyện của ngàn năm, đâu phải một ngày một buổi. Món ăn gắn với kỷ niệm, gắn với thói quen, gắn với mùi vị từ thuở còn thơ! Người già có thể thích những món ăn… kỳ cục, không sao. Đừng ép! Miễn đủ bốn nhóm: bột, đạm, dầu, rau… Mắm nêm, mắm ruốc, mắm sặc, mắm bồ hóc, tương chao… đều tốt cả. Miễn đừng quá mặn, quá ngọt…là đựơc. Cách ăn cũng vậy. Hãy để các cụ tự do tự tại đến mức có thể đựơc. Đừng ép ăn, đừng đút ăn, đừng làm “hư” các cụ!

Cũng cần có sự hào hứng, sảng khoái, vui vẻ trong bữa ăn.. Con cháu hiếu thảo phải biết… giành ăn với các cụ. Men tiêu hoá được tiết ra từ tâm hồn chớ không chỉ từ bao tử.

* CÁI THIẾU THỨ BA LÀ THIẾU VẬN ĐỘNG

Già thì hai chân trở nên nặng nề, như mọc dài ra, biểu không chịu nghe lời ta nữa! Các khớp cứng lại, sưng lên, xương thì mỏng ra, dòn tan, dễ vỡ, dễ gãy!

Bác sĩ thường khuyên vận động mà không hướng dẫn kỹ dễ làm các cụ ráng quá sức chịu đựng, lâm bệnh thêm. Phải làm sao cho nhẹ nhàng mà hiệu quả, phù hợp với tuổi tác, với sức khỏe. Phải từ từ và đều đều. Ngày xưa người ta săn bắn, hái lượm, đánh cá, làm ruộng, làm rẫy… lao động suốt ngày.

Bây giờ chỉ ngồi quanh quẩn trong bốn bức tường trước TV!. Có một nguyên tắc “Use it or lose it!” Cái gì không xài thì teo! Thời đại bây giờ người ta xài cái đầu nhiều quá, nên “đầu thì to mà đít thì teo”. Thật đáng tiếc!

Không cần đi đâu xa. Có thể tập trong nhà. Nếu nhà có cầu thang thì đi cầu thang ngày mươi bận rất tốt. Đi vòng vòng trong phòng cũng được. Đừng có ráng lập “thành tích” làm gì! Tập cho mình thôi.. Từ từ và đều đều… Đến lúc nào thấy ghiền, bỏ tập một buổi… chịu hổng nổi là được!

Nguyên tắc chung là kết hợp hơi thở với vận động. Chậm rãi, nhịp nhàng. Lạy Phật cũng phải đúng… kỹ thuật để khỏi đau lưng, vẹo cột sống. Đúng kỹ thuật là giữ tư thế và kết hợp với hơi thở.

Đó cũng chính là thiền, là yoga, dưỡng sinh…! Vận động thể lực đúng cách thì già sẽ chậm lại. Giảm trầm cảm, buồn lo. Phấn chấn, tự tin. Dễ ăn, dễ ngủ…

Tóm lại, giải quyết được “ba cái lăng nhăng” đó thì có thể già mà… sướng!


 

NGỌN ĐUỐC SỐNG

Xuyên Sơn

Quận Ba có một con đường một chiều, thời Pháp tên đường Mayer,

thời Đệ nhất Cộng Hòa đổi thành đường Hiền Vương, tức Chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần, vị chúa Nguyễn đời thứ tư.

Đường Hiền Vương chạy cặp theo

Nghĩa trang Mạc Đỉnh Chi.

Trước năm 1975, quảng đường này từ ngã ba Đinh Tiên Hoàng hướng về

Công trường Dân Chủ, bên tay phải có một trường tiểu học nhỏ đối diện nghĩa trang.

Sau năm 1975, bỗng nhiên đổi tên thành Trường Tiểu học Đuốc Sống.

Tại sao là Đuốc Sống?

Cái đuốc sống này lại liên quan mật thiết đến tên của công viên bên kia đường, công viên Lê Văn Tám sau khi nghĩa trang Mạc Đỉnh Chi bị giải tỏa.

Theo lịch sử đảng, Lê Văn Tám một thiếu niên đã lấy thân mình làm “ngọn đuốc sống”, đốt cháy kho xăng địch thời Nam Bộ Kháng Chiến.

Suốt một thời gian dài, gương hy sinh anh dũng của Lê Văn Tám được đưa vào sách giáo khoa, đã làm nức lòng biết bao thế hệ thanh thiếu niên, đẩy họ vào lò lửa chiến tranh chống Pháp chống Mỹ.

Nhưng chi tiết lịch sử của thiếu niên yêu nước này được giáo sư Phan Huy Lê, Chủ tịch Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam tóm lược và đính chánh như sau:

“Về câu chuyện Lê Văn Tám, tôi xin được tóm lược một cách đầy đủ lời kể và lời dặn của GS Trần Huy Liệu (năm 1945 là Bộ trưởng Thông tin Tuyên truyền) mà tôi đã lĩnh hội như sau:

Nhân vụ kho xăng của địch ở Thị Nghè bị đốt cháy vào khoảng tháng 10/1945 và được loan tin rộng rãi trên báo chí trong nước và đài phát thanh của Pháp, đài BBC của Anh; nhưng không biết ai là người tổ chức và trực tiếp đốt kho xăng, nên tôi (GS Trần Huy Liệu) đã “dựng” lên câu chuyện thiếu niên Lê Văn Tám tẩm xăng vào người rồi xông vào đốt kho xăng địch cách đấy mấy chục mét.”

Như vậy theo lời thú nhận của Bộ trưởng Thông tin Tuyên truyền Trần Huy Liệu, câu chuyện Lê Văn Tám đốt kho xăng Thị Nghè là chuyện do chính ông dựng đứng, hay nói cách khác là bịa ra để phục vụ nhu cầu chính trị lúc bấy giờ.

Lê Văn Tám là nhân vật không có thật, vậy chuyện Võ Thị Sáu ở Bà Rịa say sưa hát bài “Tiến Quân Ca” trong khi ra pháp trường, chắc còn phải xin keo hỏi lại các “sửa sử gia” của đảng.

Thế mới biết, các “sửa sử gia” đảng CS chẳng những giỏi nghề (giết) lịch sử, sửa lịch sử mà còn giỏi bịa lịch sử.

Sau Lê Văn Tám còn bao nhiêu anh hùng dỏm, chiến công giả được đem in trong các sách giáo khoa để thực hiện chính sách ngu dân?

Có điều lạ là sau khi giáo sư Phan Huy Lê đính chánh theo lời dặn dò của ông Trần Huy Liệu, ngọn đuốc sống vẫn “sống” mãi đến ngày nay.

Tư Thẳng

Nguồn Chân Trời Mới Media


 

Bà chôn cất chồng mình vào ngày thứ hai – Truyen ngan HAY

My Lan Pham

Bà chôn cất chồng mình vào ngày thứ hai.

Đến thứ Tư, bà trở dạ.

Và đến thứ Sáu, bà đã đi khắp các con phố ở Dodge City, một đứa trẻ sơ sinh được buộc sau lưng, gõ lên những cánh cửa hầu như không muốn mở.

Đó là mùa xuân năm 1887. Kansas khi ấy vẫn còn hoang dã, ồn ào và khắc nghiệt. Elizabeth Morrow mới hai mươi hai tuổi thì bệnh thương hàn cướp đi chồng bà chỉ trong ba ngày. Không cảnh báo. Không khoan nhượng. Khoảnh khắc trước bà còn là một người vợ. Khoảnh khắc sau, bà trở thành góa phụ với một đứa con sắp chào đời quá sớm.

Trong túi bà chỉ có mười bảy xu.

Bà chỉ quen hai người trong thị trấn, và cả hai đều không thể giúp.

Đám tang được trả bằng khoản nợ mà bà không có khả năng hoàn lại. Hai ngày sau, trong một căn phòng thuê đầy bụi và tang tóc, con gái bà chào đời sớm, yếu ớt và khóc thét. Một sinh linh mong manh bước vào thế giới vốn âm thầm cho rằng cả mẹ lẫn con đều khó sống sót qua năm đầu tiên.

Phần lớn phụ nữ trong hoàn cảnh ấy sẽ chọn một trong ba con đường.

Kết hôn vội vã để có chỗ nương thân.

Quay về với gia đình.

Hoặc lặng lẽ chìm vào đói khát và im lặng.

Elizabeth không có gia đình.

Và bà từ chối đánh đổi thân xác hay tương lai của mình chỉ để có một bữa ăn.

Vì vậy, bà chọn một con đường khác. Lao động. Lao động không ngừng, lao động đến kiệt sức.

Bà giặt quần áo thuê cho người lạ, cúi gập bên chậu thiếc từ lúc mặt trời mọc đến khi đêm xuống. Đôi tay nứt nẻ, rướm máu. Đứa bé ngủ gần đó, trong một thùng gỗ lót những bao bột mì cũ.

Khi giặt giũ không đủ sống, bà dọn dẹp các quán rượu trước bình minh. Bà quét sạch mùi whiskey khô, mảnh thủy tinh vỡ và dấu vết của những trận ẩu đả đêm qua trước khi những người tử tế thức dậy.

Khi chừng đó vẫn không đủ tiền thuê nhà, bà làm ca đêm ở khách sạn, khuân vác ga giường và đổ bô vệ sinh. Con gái bà ở cách đó hai dãy phố, gửi cho một người hàng xóm tính tiền theo giờ. Elizabeth nghe tiếng con khóc xuyên qua những bức tường và khoảng cách mà bà không đủ tiền để thu hẹp.

Cái đói sống trong bà như một nhịp đập.

Sự kiệt quệ bẻ cong sống lưng bà.

Có những đêm, bà đứng nhìn đứa con đang ngủ, run lên vì lạnh, vì sợ hãi, và vì những phép tính sinh tồn nghiệt ngã chẳng bao giờ cân bằng.

Bà mặc cùng một chiếc váy suốt hai năm.

Bà ăn bánh mì cũ nhặt từ thùng bỏ của tiệm bánh.

Bà già đi mười tuổi chỉ trong một năm.

Nhưng tiền thuê nhà chưa bao giờ bị trễ.

Con gái bà chưa bao giờ thiếu bữa.

Và mỗi đêm, dù cổ họng rát bỏng vì khóc, bà vẫn khe khẽ hát ru cho đến khi đứa bé ngủ yên.

Dần dần, một cách chậm chạp và đau đớn, cuộc sống thay đổi.

Đến năm 1895, Elizabeth dành dụm đủ tiền để mở một nhà trọ nhỏ.

Đến năm 1900, bà sở hữu chính tòa nhà ấy.

Con gái bà, Mary, lớn lên chứng kiến mẹ mình biến kiệt quệ thành sự ổn định, từng ngày tàn nhẫn một. Mary trở thành giáo viên, rồi hiệu trưởng — một trong những phụ nữ đầu tiên tại Kansas giữ vị trí đó.

Năm 1923, khi Mary đọc diễn văn tốt nghiệp tại Trường Trung học Dodge City, cô nói với đám đông điều này:

“Mẹ tôi dạy tôi rằng phẩm giá không phải thứ được ban cho. Nó phải được bảo vệ. Bà đã chà sàn nhà để tôi có thể đứng ở đây. Đó không chỉ là sinh tồn. Đó là một cuộc cách mạng.”

Elizabeth sống đến tám mươi ba tuổi.

Bà sống đủ lâu để thấy con gái nghỉ hưu với lương hưu ổn định. Đủ lâu để thấy cháu mình tốt nghiệp đại học. Đủ lâu để bế những chắt — những đứa trẻ sẽ không bao giờ biết đến cái đói mà bà từng mang trong xương cốt.

Gần cuối đời, có người hỏi bà đã sống sót qua những năm tháng không tưởng ấy như thế nào.

Bà nghĩ một lúc, rồi trả lời khẽ khàng:

“Mỗi buổi sáng, tôi nhìn con mình và nói: nó sẽ không bao giờ phải đi ăn xin. Nó sẽ không bao giờ phải chết đói. Ý nghĩ đó mạnh hơn cả sự kiệt sức của tôi.”

Có người chỉ sống sót.

Có người chịu đựng.

Elizabeth Morrow đã xây dựng cả một tương lai với nỗi đau trong ngực, một đứa trẻ trên lưng, và ý chí không chịu chết.

Bà gọi đó là tình yêu.


 

Cuba sau gần 60 năm giương cao ngọn cờ…

Ba’o Tieng Dan

16/01/2026

Nguyễn Thông

16-1-2026

(Bài này chỉ nói về Cuba, không có ý đề cập thêm chỗ nào cả)

Những gì đã và đang xảy ra ở Cuba “hòn đảo lửa đảo say” khiến chúng ta phải có đôi nhời về nó. Hơn nửa thế kỷ trước mà dân thiếu cơm ăn áo mặc thì còn hiểu được, chứ thời buổi này vẫn phải lê la vác rá đi xin gạo, bị cúp điện, phân phối từng quả trứng gà… quả là đại bi kịch.

Đó là một nước nhỏ vùng Trung Mỹ, còn gọi là khu vực Mỹ Latinh. Nhỏ, bởi cứ tra trên Gu gồ chứ chẳng cần mày mò lâu lắc gì, biết ngay diện tích quốc đảo này gần 110.000 cây số vuông (bằng 1/3 Việt Nam), dân số kể cả dân thường lương thiện và cán bộ đảng viên hơn 12 triệu (hơn 1 phần 10 Việt Nam). Nhỏ nhưng có võ, nhất là võ mồm, chẳng hạn tự xưng “pháo đài cách mạng XHCN ở tây bán cầu”, “tiên phong chống đế quốc”, “tự do hay là chết”, “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình”, v.v..

Cuba làm cách mạng năm 1959, phe nhóm vũ trang của anh em nhà Fidel Castro lật đổ một chính quyền hợp hiến hợp pháp và lập nên nhà nước của họ. Họ xóa bỏ chế độ tư bản, xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa, đi theo đường lối cộng sản mà họ và đàn anh Liên Xô, Trung Quốc gọi là tương lai của nhân loại.

Phần tương lai xa chưa xảy ra thì chả ai hình dung được, còn phần tương lai đã trôi thành quá khứ, từ năm 1959 tới nay, thì chứng minh quá rõ, họ đã ném cả một dân tộc, một quốc gia vào đói nghèo, xiềng xích, bị thủ tiêu quyền sống. Không phải chỉ Cuba làm thế, những anh em canh giữ hòa bình thế giới với nó đều ngu si, hoang tưởng, lú lẫn như vậy.

Lại sực nhớ, ngày 20.3 hằng năm được Liên Hợp Quốc coi là ngày hạnh phúc (năm nào cũng vậy, cứ ngày ni đều hạnh phúc, dù không có hạnh phúc, đang chịu bất công, thiếu thốn, đói nghèo). Cuba và những anh em nó đã hớn hở bước trên con đường dẫn tới tăm tối bất hạnh nhưng lại kiên định bảo là đến hạnh phúc. Gần như cả nhân loại đã bước trên đường lớn tới hạnh phúc thực sự, chỉ có đám lãnh đạo Cuba và bạn bè chí cốt của nó theo lối hẻm quyết tâm nghèo đói đến cùng.

Tôi nhớ đã hơi bị lâu rồi, có đọc một bài của nhà báo Mạnh Kim (dịch giả sừng sỏ, nhà báo đáng nể), anh viết hồi cuối năm 2016 thì phải, khi trùm cách mạng vô sản thế giới Fidel chết. Anh Kim có lần rủ tôi cộng tác bài vở cho ảnh nhưng tôi tự lượng biết mình tài hèn sức mọn nên chỉ chân thành cảm ơn. Anh Kim căn cứ vào dữ liệu được công khai trên báo chí quốc tế, đã so sánh giữa Cuba và Singapore.

Cả Fidel Castro và Lý Quang Diệu đều lên nắm quyền cùng năm 1959, thời điểm mà Cuba giàu hơn hẳn Singapore. Trong khi Singapore chỉ là một thương cảng nghèo, nông thôn và đô thị xơ xác, thì Cuba đã nổi tiếng với nền công nghiệp du lịch và giàu tài nguyên. Đó là thời điểm Cuba xếp hạng 5 khu vực Mỹ Latinh về thu nhập đầu người, hạng 3 về tuổi thọ, hạng 2 về tỷ lệ người sở hữu xe hơi, và hạng nhất về tỷ lệ người sở hữu tivi (là thứ đồ cao cấp, hiếm khi ấy).

Sau hơn nửa thế kỷ, sự khác biệt giữa Cuba và Singapore chẳng có gì để bàn cãi. Nó cho thấy sự thành công và thất bại giữa hai mô hình kinh tế: Kinh tế tập trung nhà nước độc quyền chi phối và thị trường tự do. Nó cũng cho thấy sự thất bại và thành công giữa hai mô hình chính trị: Xã hội chủ nghĩa và tư bản. Nhưng những kẻ lãnh đạo dù có mắt vẫn như mù, không thèm thấy hoặc không thấy.

Cuba, đảo quốc nhỏ bé nằm sát nước Mỹ, theo cách nói bây giờ, có vị trí địa chính trị đặc biệt. Một thời gian khá dài, nó được nhóm các nước cộng sản phong danh hiệu tiền đồn phe xã hội chủ nghĩa (gồm 13 nước), ngọn cờ đầu chống chủ nghĩa tư bản bóc lột, chống đế quốc. Anh em nhà Fidel sau khi nắm quyền (tháng 1.1959) đã thiết lập chế độ độc tài gia đình trị còn tệ hơn cả chính quyền Batista mà họ gán cho chữ “độc tài”.

Chế độ Fidel được trang trí màu mè bằng “cộng hòa, dân chủ” để lừa mị. Họ thay nhau “anh truyền em nối”, già cốc đế đại vương vẫn cố giữ ghế cai trị, chẳng chịu nhường ai, xem người dân cả nước không ra gì. Họ bắt toàn dân phải cùng họ tôn thờ cộng sản, thờ Liên Xô, kiên định theo chủ nghĩa xã hội, bất kể phải chịu phận chư hầu dễ bảo, phụ thuộc, đói nghèo. Họ vênh vang với thứ danh hão tiên phong chống đế quốc, bảo vệ thành trì chủ nghĩa xã hội.

Đồng bệnh tương lân, đồng khí tương cầu, chả thế mà tháng 9.2009, ông Nguyễn Minh Triết chủ tịch nước ta trong chuyến công du Cuba đã thật thà như đếm mà tỏ bày “Việt Nam và Cuba như trời đất sinh ra. Một anh ở phía đông, một anh ở phía tây. Chúng ta thay nhau canh giữ hòa bình cho thế giới. Cuba thức thì Việt Nam ngủ. Việt Nam gác thì Cuba nghỉ”. (Tôi dẫn nguyên văn, mà các báo quốc doanh khi đó đều đăng, thậm chí khen ngợi, thích thú với lối ví von “duyên dáng” dí dỏm của chủ tịch nước).

Ông Triết có cái may mắn hơn hai đàn em là Nguyễn Xuân Phúc và Võ Văn Thưởng bởi không dính phốt, không bị ép làm đơn từ chức, nên khi cáo quan được nhiều người khen hiền lành, chân chất. Ông khi đó không biết, hoặc cố tình lờ đi Cuba của anh em nhà Fidel lúc ấy cô đơn, rệu rã, bị cả thế giới nghỉ chơi, ốc chưa mang nổi mình ốc, lấy đâu sức mang cọc cho rêu, canh giữ hòa bình thế giới.

Mà cũng thông cảm, tinh thần AQ là thứ đặc trưng của giới lãnh đạo cộng sản quốc tế, chả riêng gì ông Triết. Còn nhớ, tối hôm coi tivi phát cảnh “thức-ngủ canh gác” xong, lão hàng xóm nhà tôi cười bảo, giời ạ, ai khiến, hai ông cứ rửa chân đi ngủ, ngủ lịm đi càng tốt, cho thiên hạ nhờ.

Nghe hàng xóm tủm tỉm, tôi sực nhớ chuyện tiếu lâm Liên Xô: Khi Lenin chết, cả liên bang giăng khẩu hiệu rằng “Lenin từ trần nhưng học thuyết của người đời đời sống mãi”. Một anh muzic (nông dân) bảo, giá như người vẫn sống, còn học thuyết của người chết đi thì hay biết bao. Anh ta bị tóm.

Năm 1959 tới tận bây giờ, Cuba vẫn đắm chìm trong cuộc thử nghiệm ý thức hệ kéo dài. Từ một quốc gia phát triển, dân chủ, sung túc, cuộc cách mạng của anh em nhà Fidel, mà cụ thể là chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản, đã mau chóng đẩy Cuba về điểm xuất phát nghèo nàn lạc hậu, thiếu thốn đói khổ như thuở cơ hàn.

Bạn tôi bảo, họ cố tình không thừa nhận lý do chủ quan, cứ đổ cho khách quan, là bị cấm vận. Lúc nào cũng đề cao độc lập tự chủ, tự lực cánh sinh, thì sợ gì cấm vận, sao không cùng bạn bè chung chí hướng cấm vận lại cho nó biết tay nhau.

Sau hơn gần 2/3 thế kỷ “hiên ngang kiêu hãnh trên tuyến đầu chống Mỹ”, bị Liên Xô bỏ rơi không thương tiếc, nay Cuba thực trạng thế nào, chả mấy ai không biết. Những idol của một thời, kiểu anh em nhà Fidel, dần rơi vào quên lãng, bị chê cười.

Người dân Cuba không thể ăn bánh vẽ mãi được, không thể say sưa với “tự do hay là chết” mãi được. Cần phải có thứ gì bỏ vào mồm thì mới tiếp tục làm cách mạng, canh giữ hòa bình thế giới, trong khi đó đám lãnh đạo Cuba chỉ biết hô hào và dọa dẫm dân, nhắm mắt lê lết trên lối mòn, chưa tìm ra con đường sáng cho đất nước. Giỏi lắm thì vác rá đi xin, nơi này một ít, nơi kia một tí, xin gạo xin dầu, để sống cầm hơi, đợi tới ngày cách mạng thắng lợi trên toàn thế giới.

Nói thêm về Fidel: Ngày 25.11.2016, nhân vật huyền thoại của phe cộng sản trên thế giới, nhà lãnh đạo Cuba Fidel Castro Ruz qua đời, thọ 90 tuổi. Ông ta cầm quyền liên tục từ tháng 1.1959, mãi tới khi sức tàn lực kiệt, không trụ nổi vào năm 2011 mới chịu buông, nhưng không buông hẳn cho những người tài, nguyên khí quốc gia, mà “nhường ngôi” cho em ruột… trẻ hơn, khi ấy cũng đã ngoài 80 tuổi. Cầm quyền liên tục từ tháng 1.1959 tới khi sức tàn lực kiệt, không trụ nổi vào năm 2011 ông mới chịu buông. Quá kinh.

Xung quanh nhân vật này, phe cộng sản quốc tế tô vẽ thêm nhiều điều “khác thường” nên người ta nói “nhân vật huyền thoại” là vậy. Đó cũng là cách dựng nên, tạo ra một idol, dù là Cuba idol, nhưng cũng có ý nghĩa chung cho cả phe, mang tính quốc tế.

Phe cộng sản thường tuyên truyền đề cao tập thể, đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân nhưng lại thường xuyên thần thánh hóa các cá nhân, dạng Stalin, Brezhnev, Mao Trạch Đông, Kim Nhật Thành, Ceaucescu… để lôi cuốn dân chúng.

Nhất thời, những idol này, thông qua bộ máy tuyên truyền, họ chẳng khác gì chúa trời, thượng đế, khiến dân chúng phải sùng bái, tụng niệm, làm theo. Tuy nhiên, điều tai hại là, khi thời thế thay đổi, thần tượng sụp đổ thì hình ảnh được tô vẽ tan biến rất nhanh, thảm hại. Cuộc sống luôn có quy luật của nó chứ chả tuân theo ý chí chủ quan của một tổ chức hay cá nhân nào.

Những năm Liên Xô còn hùng mạnh, đứng đầu phe XHCN, đối trọng với “tập đoàn tư bản đế quốc” do Mỹ dẫn dắt, Fidel được coi là tên lính xung kích ở tây bán cầu. Có Liên Xô chống lưng, ông thành người hùng.

Cuba những năm ấy hầu như chỉ có 2 nhiệm vụ: Chống Mỹ và trồng mía ép đường bán cho Liên Xô. Tất cả những thứ khác đã có anh cả Liên Xô lo, nên Cuba tự gây cho mình một nền kinh tế phụ thuộc. Tới mức khi anh cả sụp đổ, tan rã năm 1991, bị cắt bầu sữa, em bé Cuba đói sữa ngày càng đèo đẹn, suy dinh dưỡng, cho tới nay đã 35 năm vẫn không hồi phục trưởng thành được.

Từ một nước phát triển nhất vùng Caribe, đứng hàng đầu Trung Mỹ, nay Cuba nằm trong nhóm nước nghèo đói thiếu thốn lạc hậu nhất thế giới. Tất cả đều bắt đầu từ cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Và bi kịch ở chỗ cho đến bây giờ những người cộng sản Cuba độc quyền cai trị đất nước nhỏ bé chục triệu dân này vẫn kiên định đi theo con đường nghèo đói ấy.

Hôm 29.11.2016, họ hứa trước linh cữu ông Fidel rằng sẽ vẫn nối tiếp đường ông đi. Đương nhiên là thế, ông em phải nối gót ông anh, ông già 85 cứ phải làm như ông già 90 đã làm, khác thế nào được. Một thế hệ già nua đứng ở cổng âm ti nhưng vẫn làm nhiệm vụ dẫn dắt cho cả một dân tộc đi tìm tương lai. Có sự trái khoáy, bi kịch, bất hạnh nào như thế chăng?

Hậu sinh của anh em nhà Fidel, ông chủ tịch Miguel Diaz-Canel Bermudez những ngày qua (tháng 1.2026) vẫn kêu gọi chiến đấu hy sinh đến người Cuba cuối cùng để bảo vệ thành quả chủ nghĩa xã hội. Chả hiểu họ định bảo vệ thành quả gì? Hãy khôn ngoan hơn, sang Việt Nam mà học hỏi. Chủ nghĩa xã hội vẫn còn trong nghị quyết, trên khẩu hiệu, nhưng cuộc sống đã vận hành theo cách khác, sinh sắc hơn nhiều.

Hồi miền Bắc Việt Nam đánh nhau với Mỹ, ông Fidel là người ủng hộ nhiệt thành. Những thập niên 60-70 thế kỷ trước, lứa chúng tôi nghe tuyên truyền nhiều về ông, rất kính phục ông và ông Che Guevara. Công nhận bộ máy tuyên truyền tô vẽ rất giỏi.

Nghe người lớn kể rằng Fidel định đưa quân sang đánh giúp nhưng cụ Hồ bảo chưa cần. Ông cử kỹ sư và công nhân sang làm đường Xuân Mai – Hòa Bình, giúp xây cái nhà khách ven hồ Tây cho đảng có chỗ tiếp khách, xây bệnh viện Việt – Cu ở Đồng Hới (Quảng Bình), chở bò sữa qua để nuôi trên vùng Ba Vì, Mộc Châu, bán rẻ đường cho Việt Nam hoặc đổi lấy gạo, mặc cho máy bay và thủy lôi Mỹ phong tỏa dày đặc trên trời dưới nước vẫn đưa tàu thủy chở hàng tới cảng Hải Phòng, khi Quảng Trị vừa được giải phóng là ông sang thăm động viên ngay…

Ông Fidel làm việc đó với tinh thần lúc bấy giờ người ta hay nhắc đến, là “quốc tế vô sản trong sáng”, mà thực chất tất cả mọi điều đều có sự chỉ đạo của Liên Xô. Người cộng sản Việt Nam biết ơn ông, sống tình nghĩa thủy chung với Cuba và ông Fidel cho đến tận bây giờ cũng một phần do những quá khứ tốt đẹp ấy.

Tuy nhiên, cũng cần tỉnh táo hiểu rằng, cũng chả phải vô tư trong sáng gì đâu, đó chỉ là sự đổi chác, đền bù cho xương máu của người Việt đã đổ ra trong cuộc chiến tranh mà Liên Xô, Cuba… đứng ngoài vỗ tay cổ vũ. Hàng triệu người Việt đã ngã xuống “tuyến đầu chống Mỹ” để họ được hưởng hòa bình, ung dung xây dựng chủ nghĩa xã hội, món nợ ấy mình không đòi thì thôi, chứ ơn nghĩa cái gì.

Nhưng ông Fidel cũng là hình ảnh của một người lính, thậm chí hiếu chiến. Ông đề ra khẩu hiệu “Tổ quốc hay là chết”, dù có phải đánh đến người dân Cuba cuối cùng cũng không sợ. Ông thích làm người lính đi đầu. Tôn thờ chủ nghĩa cộng sản, ông Fidel và những người như ông trên khắp thế giới coi sự độc lập dân tộc chỉ là chuyện nhỏ, hạnh phúc no ấm của người dân lại càng không đáng quan tâm khi mục đích lớn chưa đạt được.

Cái mà họ (người cộng sản như Fidel) phấn đấu là “Hòa Bình Thế Giới”, là tiêu diệt, đào mồ chôn chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc, những thứ mà họ quy vào mấy chữ ngắn gọn: Bóc lột, xâm lược. Phải đấu tranh cho hòa bình thế giới, canh giữ hòa bình thế giới, 24/24.

Chính vì vậy, sau khi đã cướp được chính quyền bằng gươm súng, hầu như không nước cộng sản nào chịu dừng cuộc chiến lại để tập trung vào việc xây dựng cuộc sống ấm no hạnh phúc cho dân mình, mà cứ mải miết cuộc hành trình vũ lực vô định với mục đích vĩ đại lớn lao hơn: Cách mạng thế giới.

Biết bao nhiêu xương máu đã đổ ra cho sự bao đồng không tưởng này, bị cuốn vào cái vòng xoáy “ai thắng ai” khủng khiếp, tàn bạo ấy. Họ tự đắc “Ta vì ta ba chục triệu người/ Cũng vì ba nghìn triệu trên đời”, “Ta giữ cho ai mảnh đất này… / Ta hiểu vì sao ta chiến đấu/ Ta hiểu vì ai ta hiến máu”…

Tức là cái tham vọng của họ không bị gói gọn trong phạm vi đất nước – dân tộc mà kinh khiếp hơn nhiều, nó ôm trùm cả quả địa cầu.

Theo Fidel, chỉ có sức mạnh của chủ nghĩa xã hội mới có thể tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa tư bản, mới đem lại no ấm, hạnh phúc, hòa bình cho nhân loại. Sống chết cũng phải giương cao ngọn cờ chủ nghĩa xã hội, ngay cả khi hết gió họ vẫn duy ý chí bắt cờ phải tung bay. Chỉ thù hằn, chỉ thích đánh nhau.

Thời cách nay nửa thế kỷ, nhưng câu thơ như trên được coi là tuyệt bút. Giả dụ mấy lời nôm na tự sướng của ông chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết mà phát ra thời đó chắc cũng được xem như lời thánh nhân, chỉ tiếc nó bị lùi lại mấy chục năm nên trở thành trò cười. Người cộng sản kiểu Fidel đã tự huyễn hoặc mình với những khát vọng to tát kiểu vậy. Dân gian thì nói ngắn gọn “Ốc chưa mang nổi mình ốc, lại cứ đòi mang cọc cho rêu”.

Sau này, khi một số người cầm quyền ở các nước phe XHCN tỉnh ngộ ra, họ nhận thấy rằng đã kiêu hãnh kiêu ngạo ảo tưởng một cách mù quáng. Thì đúng vậy, con ếch ngồi đáy giếng, dĩ nhiên bầu trời chỉ bằng cái vung thôi.

Nói gì thì nói, khát vọng vĩ đại của Fidel dưới góc độ lý luận là rất đẹp đẽ, chỉ có điều luôn làm ngược lại. Lý luận và thực tế luôn trái nhau.

Một khát vọng vĩ đại, đôi khi cũng đem lại thảm họa vĩ đại. Thật tiếc cho con người, nhất là cho nhân dân gánh chịu nó.


 

CHỈ LAU VỎ – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Rượu mới, bầu cũng phải mới!”.

“Kitô giáo không chỉ là chỉnh sửa hành vi bề ngoài; mà là được biến đổi tận cõi lòng!” – Joseph Prince.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay cảnh báo, khi chỉ chỉnh sửa hành vi mà không để cõi lòng được biến đổi, chúng ta đang cố đổ rượu mới vào bầu cũ; và rốt cuộc, tất cả ‘chỉ là lau vỏ!’.

Tin Mừng cho thấy vấn đề không nằm ở chuyện ăn chay hay không ăn chay, mà ở thời điểm của ân sủng. Khi Chàng Rể còn đó, sự sống mới hiện diện; và sự sống ấy đòi hỏi một cách sống mới. Vậy mà nhiều khi, chúng ta muốn giữ nguyên nếp cũ, phản ứng cũ, lối yêu cũ – chỉ vá víu thêm vài việc đạo đức để cảm thấy yên tâm. Chúng ta đi lễ đều, đọc kinh đủ, phục vụ không thiếu; nhưng lòng vẫn khép, dễ tự ái, khó tha, ngại đổi. Rượu mới của Thần Khí vẫn được ban, nhưng bầu da thì co cứng; ân sủng bị cầm nhốt, không lên men, chẳng sinh niềm vui. Và như thế, khác nào ‘chỉ lau vỏ?’.

Điều đáng buồn là, chúng ta quen dần với tình trạng đó khi chấp nhận một đời sống thiêng liêng nhạt nhòa, một đức tin không còn háo hức, một mối quan hệ với Chúa không còn làm con tim rung động. Chúng ta tiếp tục điều chỉnh vài hành vi cho “đúng mực”, nhưng không để Chúa chạm tới những vùng sâu luôn cần né tránh: những ích kỷ được bao che, những tổn thương chưa chịu chữa lành, những định kiến đã thành thói quen. Và rốt cuộc, chúng ta quay về đúng điểm xuất phát – bề ngoài thì gọn gàng hơn, nhưng bên trong thì vẫn cũ. “Nguy hiểm lớn nhất trong đời sống thiêng liêng không phải là tội cố ý, mà là sự tự mãn thiêng liêng!” – Thomas Merton.

Chính ở đây, lời ngôn sứ Samuen – bài đọc một – và Thánh Vịnh đáp ca trở nên sắc bén. Thiên Chúa không cần của lễ cho bằng một con tim biết nghe và biết vâng, “Ai sống đời hoàn hảo, Ta cho hưởng ơn cứu độ Chúa Trời!”; nghĩa là không phải thêm nghi thức, mà là một đời sống được uốn lại theo thánh ý Chúa. Khi trái tim không chịu đổi hướng, thì dù hình thức đạo đức có nhiều đến đâu, rượu ân sủng vẫn tiếp tục chảy ra ngoài.

Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay không mời gọi làm nhiều hơn, nhưng trở nên mới hơn. Không phải thêm việc cho Chúa, mà là để Chúa làm lại chính bản thân chúng ta; dám bỏ những “bầu da cũ” – cách nghĩ cũ, cách yêu cũ, cách phản ứng cũ – để ân sủng không còn bị giam giữ và niềm vui cứu độ có chỗ để bùng lên. Và vì muốn cứu sống, đôi khi Thiên Chúa không chỉ đề nghị đổi bầu, mà còn đập vỡ cả chiếc bình chúng ta đang bám víu: những an toàn giả tạo, những sĩ diện thế tục, những “thói thời thượng thiêng liêng”, hay những kế hoạch tưởng là chắc chắn. Khi bình tan tành, không còn gì để mất, cũng là lúc bạn và tôi thôi chống cự, và Thần Khí bắt đầu công trình làm mới từ đổ nát. “Thiên Chúa đập vỡ chúng ta để Ngài có thể làm lại chúng ta!” – Brennan Manning.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin giúp con dám buông điều con bám, vỡ điều con nắm giữ, và dám để mình sinh lại trong ân sủng Ngài!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***********************************************************

Lời Chúa Thứ Hai Tuần II Thường Niên, Năm Chẵn

Chàng rể còn ở với họ.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 2,18-22

18 Khi ấy, các môn đệ ông Gio-an và các người Pha-ri-sêu đang ăn chay ; có người đến hỏi Đức Giê-su : “Tại sao các môn đệ ông Gio-an và các môn đệ người Pha-ri-sêu ăn chay, mà môn đệ ông lại không ăn chay ?” 19 Đức Giê-su trả lời : “Chẳng lẽ khách dự tiệc cưới lại có thể ăn chay, khi chàng rể còn ở với họ ? Bao lâu chàng rể còn ở với họ, họ không thể ăn chay được. 20 Nhưng khi tới ngày chàng rể bị đem đi khỏi họ, bấy giờ họ mới ăn chay trong ngày đó. 21 Chẳng ai lấy vải mới vá áo cũ, vì như vậy, miếng vá mới sẽ kéo vải cũ, khiến chỗ rách lại càng rách thêm. 22 Cũng không ai đổ rượu mới vào bầu da cũ, vì như vậy, rượu sẽ làm nứt bầu, thế là rượu cũng mất mà bầu cũng hư. Nhưng rượu mới, bầu cũng phải mới !”


 

Greenland – chạy trời không khỏi nắng-Trúc Phương/Người Việt

Ba’o Nguoi-Viet

January 15, 2026

Trúc Phương/Người Việt

Căng thẳng quanh tương lai Greenland – hòn đảo Bắc Cực rộng lớn thuộc chủ quyền Đan Mạch – đang leo thang chóng mặt.

Bộ Trưởng Ngoại Giao Lars Lokke Rasmussen (trái) của Đan Mạch và Bộ Trưởng Ngoại Giao Vivian Motzfeldt của Greenland họp báo tại Đại Sứ Quán Đan Mạch hôm 14 Tháng Giêng tại Washington, DC. Sau cuộc gặp Phó Tổng Thống JD Vance và Ngoại Trưởng Marco Rubio. (Hình minh họa: Andrew Leyden/Getty Images)

Trump sẽ “luộc chín” Greenland

“Luộc” không là từ thích hợp trong ngôn ngữ chính trị quy ước, nhưng “luộc” có ý nghĩa chính xác khi xét đến bản chất của hành động và ngôn ngữ mang tính “giang hồ” của vụ việc. Với những gì đang diễn ra, Greenland khó có thể “toàn mạng.”

Cuộc tranh luận gay gắt về tương lai Greenland ít nhiều được định đoạt tại Tòa Bạch Ốc vào ngày 14 Tháng Giêng, khi Phó Tổng Thống J.D. Vance chủ trì cuộc họp kín với các bên liên quan (trước đó, các nhà ngoại giao Đan Mạch và Greenland yêu cầu gặp Ngoại Trưởng Marco Rubio chứ không phải ông J.D. Vance). Giới chức Đan Mạch đang đối diện tình thế hết sức khó khăn khi họ gần như bị chơi “ép sân” một cách thô bạo.

Ngày 14 Tháng Giêng, trên Truth Social, Tổng Thống Trump viết:

“Mỹ cần Greenland vì mục đích an ninh quốc gia. Nó rất quan trọng đối với hệ thống Vòm Vàng mà chúng ta đang xây dựng. NATO nên dẫn đầu để chúng ta thực hiện được điều này. NẾU CHÚNG TA KHÔNG LÀM, NGA HOẶC TRUNG QUỐC SẼ LÀM, VÀ ĐIỀU ĐÓ SẼ KHÔNG XẢY RA! Về mặt quân sự, nếu không có sức mạnh bao trùm của Mỹ, mà phần lớn trong số đó tôi đã xây dựng trong nhiệm kỳ đầu và hiện tiếp tục đưa lên một tầm mới, thậm chí cao hơn… NATO sẽ trở nên đáng gờm và hiệu quả hơn nếu Greenland nằm trong tay HOA KỲ. Bất cứ điều gì kém hơn thế đều không thể chấp nhận được.”

Thời điểm hiện tại, EU đứng về phía Đan Mạch. Ngày 14 Tháng Giêng, Bộ Trưởng Quốc Phòng Boris Pistorius của Đức cảnh báo việc Mỹ chiếm Greenland sẽ cản trở, chứ không giúp ích, cho các mục tiêu an ninh ở Bắc Cực; và hành động của Washington đang “vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của hợp tác quốc tế.” Trong cùng ngày, Chủ Tịch Ủy Ban Châu Âu Ursula von der Leyen cũng khẳng định “chỉ Đan Mạch và Greenland, và chỉ họ, mới có quyền quyết định” những vấn đề liên quan họ.

Trong thực tế, Mỹ không nhất thiết phải sở hữu Greenland cho vấn đề an ninh quốc gia. Không có bất kỳ quốc gia nào trên thế giới có hệ thống căn cứ quân sự rải rác toàn cầu như Mỹ. Bộ Quốc Phòng Mỹ hiện quản lý hoặc sử dụng hơn 128 căn cứ tại ít nhất 51 quốc gia, theo báo cáo của Cơ Quan Nghiên Cứu Quốc Hội năm 2024. Các phân tích độc lập cho biết tổng số căn cứ quân sự lớn nhỏ của Mỹ có thể lên tới hơn 750 tại 80 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Trong 1.3 triệu quân nhân tại ngũ của Mỹ, gần 13% đóng ở ngoại quốc. Do vậy, “chúng ta không cần ‘quyền sở hữu’ để tiến hành tất cả các hoạt động mà chúng ta muốn,” phát biểu của cựu Đô Đốc Hải Quân James Stavridis, cựu tư lệnh tối cao của NATO (“Military Experts Reject Trump’s Logic That U.S. Must Own Greenland to Defend It.”/Wall Street Journal).

Tháng Ba, 2025, trong chuyến công du Greenland, khi phát biểu trước các quân nhân Mỹ tại Căn cứ Pituffik, Phó Tổng Thống J. D. Vance nói rằng “Đan Mạch đã không làm tốt việc giữ an ninh cho Greenland.” Và do vậy Mỹ cần phải nhảy vào. Nói vậy là mâu thuẫn, bởi chính Mỹ đã chọn rút quân khỏi Greenland, giảm từ 13 căn cứ quân sự mà họ duy trì từ giai đoạn đỉnh điểm Chiến Tranh Lạnh xuống còn một căn cứ (Pituffik) vào năm 2004.

Hơn nữa, Đan Mạch, một thành viên sáng lập NATO, từng tuyên bố sẵn sàng thảo luận việc mở rộng sự hiện diện quân đội Mỹ tại Greenland. Đan Mạch cũng là một trong những đồng minh đáng tin cậy nhất của Mỹ. Năm 2023, thời cựu Tổng Thống Joe Biden, nữ Thủ Tướng Mette Frederikse của Đan Mạch ký thỏa thuận cho phép Mỹ đóng quân tại ba căn cứ ở Đan Mạch trong ít nhất 10 năm.

Rasmus Grand Berthelsen, nhà tư vấn chính trị nổi tiếng ở Copenhagen, nói rằng “Đan Mạch có lẽ là quốc gia thân thiện với Mỹ nhất trong khối EU.” Kể từ sau sự kiện 11 Tháng Chín, Đan Mạch luôn tuân thủ mô hình Siêu Đại Tây Dương (Super-Atlanticism), coi việc liên kết với Mỹ là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại. Họ gửi hàng ngàn binh sĩ đến phục vụ tại Afghanistan và Iraq. 52 binh sĩ Đan Mạch thiệt mạng trong các chiến trường trên – những tổn thất đáng kể đối với một quốc gia chỉ có sáu triệu dân.

Chính sách “Siêu Đại Tây Dương” khiến Đan Mạch gặp rắc rối với các nước Châu Âu khác, thậm chí với chính cử tri của họ. Dân Đan Mạch không thích quốc gia họ là “con rối” của Mỹ. Loạt báo cáo năm 2021 cho biết, từ năm 2012 đến 2014, cơ quan tình báo quân sự của Đan Mạch đã giúp Cơ Quan An Ninh Quốc Gia Hoa Kỳ nghe lén điện thoại của giới chức Na Uy, Thụy Điển, Pháp và Đức, trong đó có Thủ Tướng Angela Merkel của Đức.

Vấn đề lợi ích nhóm

Tất cả điều đó vẫn không ngăn được tham vọng sở hữu Greenland của ông Trump. Tháng Năm, 2025, Wall Street Journal cho biết Mỹ bắt đầu thu thập thông tin tình báo ở Greenland. Đài truyền hình công cộng Đan Mạch DR tiết lộ, ít nhất ba người Mỹ bí mật thực hiện các “chiến dịch gây ảnh hưởng,” chẳng hạn xác định những cư dân có thể tham gia phong trào ly khai. Lúc đó, Ngoại Trưởng Lars Løkke Rasmussen của Đan Mạch triệu tập một quan chức cấp cao từ Đại Sứ Quán Mỹ tại Copenhagen để cật vấn, lên án “bất kỳ nỗ lực nào nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của vương quốc.”

Ngoài vấn đề an ninh quốc gia, còn một yếu tố khác trong nỗi ám ảnh Greenland là màn chia chác lợi ích kinh tế, không chỉ lợi ích kinh tế quốc gia mà còn là lợi ích nhóm. Với diện tích gần bằng Venezuela, Greenland là một kho báu thực sự, chứa đầy khoáng sản quan trọng và tài nguyên có giá trị cao, từ kẽm, đồng, vàng, dầu, đến thậm chí uranium và bạch kim. Do phần lớn hòn đảo là sự kết hợp giữa sông băng và lãnh nguyên khô cằn nên hầu hết nguồn khoáng sản vẫn chưa được khai thác.

Việc các tỷ phú Mỹ đứng sau ông Trump trong tham vọng thu tóm Greenland không phải là suy đoán. Chỉ vài ngày sau khi Tổng Thống Trump nhậm chức nhiệm kỳ hai, tờ The New York Times đề cập ngay vấn đề này (“Trump Is Eyeing Greenland. His Commerce Nominee Has Financial Ties There,” ngày 29 Tháng Giêng, 2025). Bài báo viết, nhân vật được ông Trump đề cử làm bộ trưởng thương mại – Howard Lutnick và công ty tài chính Cantor Fitzgerald của ông, dính dáng đến công ty khai thác khoáng sản Critical Metals Corp, nơi có kế hoạch làm ăn ở Greenland vào năm 2026. Thời ông Joe Biden, Critical Metals từng định vận động hậu trường để Washington tài trợ dự án của họ, nhưng được đề nghị hoãn lại cho đến thời Trump 2.0.

Không chỉ Howard Lutnick, nhiều gương mặt quen thuộc khác trong vòng thân cận của ông Trump cũng háo hức với những dự án đầu tư vào Greenland, trong đó có các tỷ phú công nghệ Marc Andreessen, Sam Altman và Jeff Bezos. Cả ba từng hào phóng chi mạnh cho chiến dịch tranh cử của ông Trump và cả ba cũng là những nhà đầu tư bỏ vốn vào KoBold Metals, một công ty tư nhân có trụ sở tại Berkeley, California, chuyên thăm dò khoáng sản và kim loại ở Greenland. Phân tích của tờ The Guardian về hồ sơ tài chính cho thấy những ông trùm công nghệ Mỹ từng đầu tư vào các công ty khai thác mỏ hoạt động ở Greenland đã đóng góp ít nhất $243 triệu cho chiến dịch tranh cử 2024 của ông Trump. Cùng lúc, họ tích lũy được số cổ phiếu trị giá $314 triệu trong Trump Media.

Ngoài ra, những người ủng hộ mạnh các dự án khai thác ở Greenland còn là các ông trùm tiền điện tử mà trước đó cũng hào phóng tài trợ cho chiến dịch tranh cử của ông Trump. Với họ, Greenland là nơi lý tưởng để xây dựng các trung tâm dữ liệu cho ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo và tiền điện tử.

Không chỉ làm ăn, họ thậm chí muốn thành lập ở Greenland một lãnh thổ tự trị riêng theo phiên bản “hậu nhà nước” (“post state”) dành riêng cho giới tinh hoa công nghệ. Nhóm đứng sau “nhà nước” này có tên là “Praxis.” Cho đến nay, Praxis nhận được khoản đầu tư $525 triệu từ những tỷ phú thân cận với chính quyền Trump, trong đó có người đồng sáng lập PayPal, Ken Howery, người được ông Trump cử làm đại sứ tại Đan Mạch  (“The Oligarchs Pushing for Conquest in Greenland.”/The New Repubic).

Một cách tổng quát, bất luận việc bàn cãi như thế nào, số phận Greenland gần như đã được định đoạt, khi mà chiến lược thu tóm được lên kế hoạch chi tiết trong một thời gian dài. Đây không phải là ý kiến bất chợt. Nó được hoạch định cụ thể, trong đề án có tên “Sáng kiến Tái cấu trúc Chiến lược phương Bắc” (Northern Strategic Realignment Initiative).

Tháng Năm, 2025, chính quyền Trump công bố “sáng kiến phát triển chiến lược” trị giá $10 tỷ cho Greenland, bề ngoài là nâng cấp cơ sở hạ tầng và thúc đẩy việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Bộ Tư Pháp Mỹ cũng xây dựng khuôn khổ pháp lý dựa trên một tiền lệ lịch sử (Mỹ mua lại Tây Ấn thuộc Đan Mạch năm 1917, nay là Quần Đảo Virgin). Ngoài ra, Washington còn viện dẫn đến quyền tự quyết của người dân Greenland, căn cứ theo Hiến Chương Liên Hiệp Quốc. Kế hoạch “chuyển đổi chủ quyền,” về lý thuyết, coi như xong. Washington muốn chứng minh rằng, ngay từ đầu, họ “chơi đúng luật.”

Mới đây, Tháng Mười Hai, 2025, ông Trump cử Thống Đốc Jeff Landry của Louisiana làm đặc phái viên đến Greenland. Trên X (Twitter), ông Landry nói huỵch toẹt nhiệm vụ là “để biến Greenland thành một phần của nước Mỹ.” Nói cách khác, chính quyền Trump đã tính hết cả rồi. Dân Greenland có “đồng thuận” hay Đan Mạch chống đối như thế nào bây giờ gần như không còn ý nghĩa gì. Như ông Trump nói, “bất cứ điều gì kém hơn thế đều không thể chấp nhận được.” [dt]


 

AI THẤY – THẤY AI? – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian!”.

“Đức tin là tin điều ta chưa thấy; phần thưởng của đức tin là được thấy điều ta tin!” – Augustinô.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay tiết lộ điều Gioan Tẩy Giả đã thấy, đã tin – Đức Giêsu Kitô là Chiên Thiên Chúa! Lời Chúa đặt cho chúng ta hai câu hỏi – ‘Ai thấy?’; bạn và tôi thấy và chỉ cho người khác thấy. ‘Thấy ai?’ – Thấy Giêsu Kitô, Đấng Cứu độ.

Trước hết, ‘ai thấy?’. Gioan thấy khi người khác không thấy. Cùng một Giêsu, nhưng người thấy kẻ không – hoặc nhận ra, hoặc bỏ lỡ! “Điều thiết yếu thì mắt thường không thấy, chỉ trái tim mới có thể thấy đúng!” – Saint-Exupéry. Bạn và tôi có thấy Giêsu bằng tim? Thấy Ngài đang đi qua những bổn phận phải làm, những con người phải cứu, những chọn lựa phải trả giá. Thấy như thế, thực tại không còn là gánh nặng, mà trở thành nơi gặp gỡ; và chính cái thấy ấy bắt đầu làm chúng ta khác đi.

Tiếp đến, ‘thấy ai?’. Thấy Giêsu! Nhưng Giêsu đó không chỉ là một người tốt, khôn ngoan, hay một vị thầy đáng kính; mà với Gioan, “Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xoá bỏ tội trần gian!” – một Đấng không đứng ngoài nỗi khốn cùng của con người, nhưng đi vào trong đó, mang lấy nó. Thấy như Gioan, chúng ta không còn tìm Chúa Giêsu chỉ để được nhẹ hơn, mà để học cách yêu và tự hiến như Ngài; nhờ đó, qua chúng ta, người khác có thể thấy một Thiên Chúa đang hành động giữa đời. “Điều vĩ đại nhất bạn từng học được là yêu và được đáp lại bằng yêu!” – Eden Ahbez.

Được vậy, như Isaia, chúng ta đã là “ánh sáng muôn dân, đem ơn cứu độ của Chúa đến tận cùng cõi đất” – bài đọc một – không bằng những việc làm rực rỡ, nhưng bằng một đời sống để ánh sáng đi xuyên qua những giới hạn rất người của mình. Trong sứ mạng đó, chúng ta thật sự là “dân thánh của Chúa”, không vì hoàn hảo hơn, mà vì đã thuộc về Đấng đã thánh hiến chúng ta – bài đọc hai. Vậy mà để “ánh sáng” ấy không chỉ là một danh xưng, nhưng là một thực tại, bạn và tôi cần những chọn lựa rất lặng lẽ mỗi ngày, “Con xin đến để thực thi ý Ngài!” – Thánh Vịnh đáp ca; không với những quyết định lớn lao, mà với những bước đi trung tín rất nhỏ, nơi ý Chúa định hình cách chúng ta sống, cách chúng ta yêu, và cách chúng ta hiện diện.

Anh Chị em,

Gioan trở thành chứng nhân không phải vì Gioan “nói đúng”, mà vì Gioan đã “thấy đúng” – và cái thấy ấy đã quyết định đời Gioan! Khi thật sự thấy Chúa, chúng ta không còn chỉ kể về Ngài, mà trở thành nơi Ngài tiếp tục “được thấy”; không bằng những lời lẽ hùng hồn, nhưng bằng những chọn lựa rất nhỏ mà rất thật. Nhờ đó, qua chúng ta với những hành vi yêu thương chắt chiu từng ngày, những người khác có thể chạm vào Đấng vô hình. Và như thế, Đấng ấy tiếp tục đi vào thế giới, qua cách chúng ta sống, cách chúng ta yêu, cách chúng ta chịu đựng. “Đối với thế giới bạn có thể chỉ là một người bình thường, nhưng với một người nào đó bạn chính là cả thế giới!” – Dr. Seuss.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con đừng chỉ nói, đây Chiên Thiên Chúa; nhưng sống như người đã gặp Chúa Chiên; dám hiến đời mình như Chiên Chúa hiến!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

****************************************************

LỜI CHÚA CHÚA NHẬT TUẦN II THƯỜNG NIÊN, NĂM A

Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xoá bỏ tội trần gian.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an. Ga 1,29-34

29 Khi ấy, ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình, liền nói : “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian. 30 Chính Người là Đấng tôi đã nói tới khi bảo rằng : Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi.

31 Tôi đã không biết Người, nhưng tôi đến làm phép rửa trong nước để Người được tỏ ra cho dân Ít-ra-en.” 32 Ông Gio-an còn làm chứng : “Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người. 33 Tôi đã không biết Người. Nhưng chính Đấng sai tôi đi làm phép rửa trong nước đã bảo tôi : “Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần.” 34 Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn.”


 

Luật Cựu Ước quan trọng thế nào ?- Cha Vương

Một ngày ấm áp trong yêu thương và zui zẻ nhé.

Cha Vương

Thứ 7: 17/1/2026.   (t6-25)

GIÁO LÝ: Luật Cựu Ước quan trọng thế nào ? Trong Luật Cựu Ước và nhất là 10 điều răn, Thiên Chúa tỏ ý Người cho dân Israel là nếu tuân giữ, họ sẽ được cứu rỗi. Kitô hữu biết rằng họ phải giữ Luật, nhưng cũng biết rằng không phải Luật cứu độ họ. (YouCat, số 335)

SUY NIỆM: Theo kinh nghiệm, mỗi người cảm thấy như mình được “khuyên bảo” làm điều tốt. Nhưng ta thường thiếu sức mạnh để hoàn thành, vì khó quá, vì ta thấy mình yếu đuối (xem Rm 8,3 và Rm 7,14-25). Ta thấy cái phải làm, nghĩa là Luật Cựu Ước, nhưng lại cảm thấy muốn phạm tội. Chính nhờ sự hiểu biết này về Luật cũ chứng tỏ cho ta, ta cần có một sức mạnh bên trong để hoàn thành. Vì thế, Luật Cựu Ước dù tốt và quan trọng cũng chỉ có để sửa soạn cho ta sống bằng đức tin với Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ ta, như Người được mặc khải trong Tin Mừng. (YouCat, số 335 t.t.)

❦  Luật cũ là tiên báo và thầy dạy về các thực tại tương lai. (Thánh Irênê ở Lyon)

LẮNG NGHE: Ta là ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của ngươi, đã đưa ngươi ra khỏi đất Ai-cập, khỏi cảnh nô lệ. Ngươi không được có thần nào khác đối nghịch với Ta. (Xh 20:2-3)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, xin thêm sức mạnh cho con để con biết giữ luật Chúa cho chọn trong ơn gọi.

THỰC HÀNH: Xin “Ơn Kính Sợ Chúa” để được tràn đầy lòng tôn kính Chúa và ghê sợ bất cứ điều gì làm buồn lòng Ngài. 

From: Do Dzung

*********************

Lắng Nghe Lời Chúa – Nguyễn Hồng Ân & Hiền Thục

Nửa Ổ Bánh Mì Không Thịt – Song Tử (Nguyễn Vân An)- Truyen ngan HAY

Song Tử (Nguyễn Vân An)

Đây không phải là một bộ truyện ngôn tình sắc – sủng ướt át ngập cảnh nóng.

Cũng không phải một bộ truyện teen tình yêu đầy ảo tưởng.

Không tình yêu, không tình dục… tôi chỉ muốn viết về một người mà đối với tôi, tình cảm ấy còn to lớn hơn gấp trăm ngàn lần tình yêu.

Ba mẹ tôi đến với nhau nhờ sự gắn ghép giữa bà nội của mẹ và mẹ của ba. ý tôi muốn nói ở đây chính là ba mẹ tôi không hề yêu nhau trước khi làm đám cưới.

Mẹ của ba – tức bà nội tôi từng kể rằng ba trước khi kết hôn với mẹ đã có người yêu, nhưng bà nội không thích cô gái kia nên một mực ép ông cưới mẹ… Ba cũng không thể cải lời bà nên ngậm ngùi chia tay mối tình ấy mà cưới mẹ về.

Không bao lâu thì anh trai – người mà tôi muốn nói đến ra đời.

Năm đó hạn hán kéo dài, gia đình tôi đã nghèo lại càng nghèo hơn. Mẹ không còn sữa cho anh tôi uống nữa, khi đói thì khóc thét lên mẹ lại mang nước cháo cho anh tôi uống tạm qua cơn đói, ấy vậy mà anh tôi vẫn lớn lên, tuy hơi ốm một chút… nhưng thật khỏe mạnh.

Nhà tôi không có đất đai gì nhiều, được bà nội cho một ô ruộng để canh tác kiếm gạo sống qua ngày, ba tôi thường đi làm thuê làm mướn bên ngoài để kiếm tiền lo cho gia đình. Anh tôi được gửi sang nhà nội nếu đến ngày làm đồng án, cứ thế cuộc sống trôi qua.

Đến khi tôi được sinh ra, là lúc anh trai tôi lên bảy tuổi. Bà nội thường nói, tôi chính là may mắn của gia đình, vì năm tôi sinh ra cũng là năm mưa thuận gió hòa, lúa trúng đầy đồng. Ba tôi lại được ông chủ nhận làm quản lý của một kho lúa. Gia đình tôi nhờ vậy mà thoát khỏi cảnh đói nghèo, tuy vậy cũng chỉ đủ ăn qua ngày… nói là khá giả thì không đúng.

Năm tôi lên sáu tuổi, cũng đã đủ nhận thức mọi việc xung quanh mình. Tôi và anh trai là hai cực đối lập nhau, anh tôi thì sau khi đến trường đều ở nhà dọn dẹp nhà cửa nấu cơm giúp mẹ rồi học bài, còn tôi thì chỉ thích rong chơi ngoài đường cùng tụi thằng TÝ, thằng Tèo. Ấy vậy mà mẹ tôi chẳng mắng tôi câu nào, ba thì mãi lo làm đến tối khuya mới về… người duy nhất thường la mắng và đánh đòn tôi chính là anh tôi.

“Viết bài chưa?” – Giọng nói đầy uy quyền của anh trai tôt thốt lên.

“Đi chơi về sẽ viết.” – Lúc ấy tôi không gọi anh tôi là anh, thường xưng là mày tao.

“Viết bài xong mới được đi chơi.”- Anh vừa ngồi trên bàn học vừa nói. “Bước ra khỏi nhà tao đập gãy chân.”

“Mày giám đánh tao, tao méc ba” – Tôi thách thức rồi cũng chạy ra khỏi nhà.

Tôi mang ba ra hù vì ba rất thương tôi, và có đôi phần lạnh lùng với anh – điều này thì sau này tôi mới nhận ra.

Tôi thường cùng thằng Tý và thằng Tèo chơi bắn bi ngoài sân phơi lúa của nhà thằng Tèo, nhà nó rộng lớn thuộc dạng giàu có trong làng, nó chỉ cho tôi và thằng Tý vào chơi vì có lần nó bị bọn xóm trên đánh trên đường, tôi và thằng Tý đã đánh bọn kia cứu nó, từ đó ba đứa trở thành bạn thân với nhau.

Thường thì tôi thích chơi bắn bi tam giác, còn hai đứa nó thích chơi bắn bi chia mức… Chỉ là tôi bắn bi rất giỏi, bắn bi tam giác một lần sẽ ăn được rất nhiều bi của tụi nó. Có lần xếp chín viên bi vào hình tam giác vẽ trên mặt đất, chỉ một mình tôi bắn đã ăn hết sạch chín viên khiến tụi nó tức lắm, nhưng không làm gì được.

“Chơi bắn bi chán rồi, tao có cái này hay hơn” – Thằng Tèo nói, sau đó nó vào trong nhà mang ra một cái cù tròn tròn được đẽo tỉ mĩ, nó dùng dây tung một cái cái cù liền xoay rất nhanh.

“Ai làm cho mày đó.” – Tôi hỏi.

“Ba tao mua trên thị xã” – Tèo đáp.

“Cho tao mượn coi.” – Thằng Tý thích thú.

Tôi nhìn thấy cũng thích, sau khi chơi chung cùng thằng Tèo con cù của nó tôi về nhà nằng nặc đòi ba tôi mua cho một cái. Nhưng ông tuy thương tôi nhưng thời đó việc mua những thứ này là phung phí, vậy là tôi bị đòn một trận rồi khóc lớn mà đi ngủ.

Hôm sau, khi tôi đi học về đến nhà thì nhìn thấy anh tôi đang cặm cụi làm gì phía sau nhà, tôi tò mò chạy xuống xem, thì ra anh tôi đang tự tay đẽo con cù cho tôi. Tôi cảm thấy vô cùng vui sướng, lúc đó tôi không còn ghét anh tôi nữa, nhưng cũng chỉ là lúc đó thôi.

Cù anh tôi làm quay còn nhanh và lâu hơn của thằng Tèo nữa, nó năn nỉ tôi đổi với nó nhưng tôi nhất quyết không chịu. Đến một lúc nó mang ra năm đồng tiền bảo rằng muốn mua lại con cù của tôi, số tiền năm đồng khi ấy với tôi như một gia tài, tôi đồng ý bán cho nó.

“Thằng Út đâu, mau ra đây.” – Tiếng la rất lớn trước cửa nhà tôi, còn Út chính là tên của tôi.

Mẹ tôi chạy ra trước, còn tôi thì đứng phía sau cửa, tôi nhận ra người đàn bà kia chính là mẹ thằng Tèo đang nắm tay nó qua nhà tôi, trên tay bà ta là con cù mà tôi bán cho thằng Tèo.

“Chị tìm thằng Út có chuyện gì vậy ạ?” – Mẹ tôi bất ngờ hỏi.

“Chị dạy con kiểu gì hả, mới còn nhỏ đã dụ con tôi trộm tiền nhà đề mua cái này của nó… Mau gọi nó ra trả lại năm đồng cho nhà tôi mau.” – Bà ta mắng chửi.

Mặt tôi tái mép, lần này xem ra sẽ bị ăn no đòn.

“Mày có lấy năm đồng của thằng Tèo không?” – Mẹ tôi hỏi.

Tôi từ trong túi móc ra năm đồng đưa về phía trước, giọng rung rung đầy lo sợ: “ Là nó đòi mua, con không có dụ nó ăn cắp tiền.”

Mẹ thằng Tèo sau khi chửi bới đủ thứ, lấy lại năm đồng kia rồi quăng lại con cù của tôi xuống đất bỏ về nhà. Mẹ tôi nhìn hàng xóm bu lại coi thì xem ra rất tức giận, bà lôi tôi vào trong đóng của lại, bắt tôi nằm úp lên giường.

“Lỗi không phải của thằng Út, mẹ không được đánh nó.” – Mẹ tôi đưa cây roi lên, giọng anh trai tôi vang lên.

“Mày con binh nó, tao đánh cả mày luôn.” – Mẹ tôi vút một roi vào mông tôi, tạo thành một lằn đỏ ửng. Còn tôi thì khóc thét lên.

Đến roi thứ hai thì tôi không cảm thấy đau nữa, mẹ tôi thì tức giận vứt roi xuống đất mà nói: “Đúng là thứ mất dạy.”

Thì ra roi thứ hai kia anh trai tôi đã dùng tay đỡ giúp tôi, lúc đó tôi cũng thấy lạ, thường ngày anh đánh tôi rất ác… nay lại đỡ đòn giúp tôi như vậy.

Lần đó là lần đầu tiên và là lần cuối cùng mẹ tôi đánh tôi cho đến tận bây giờ, bà vẫn không hề ngó ngàng đến tôi, cũng không buồn nói chuyện với tôi quá ba câu.

Năm tôi lên lớp ba, anh trai tôi cũng vừa vào cấp ba nên nhà tôi càng chật vật hơn vì lo cho chúng tôi ăn học. Mặc dù trường cấp ba rất xa nhưng anh tôi hằng ngày vẫn đi bộ từ năm giờ sáng để kịp đến trường, còn tôi thì hằng ngày vì tiện đường đến nơi ba làm việc nên được ba chở đi bằng chiếc xe đạp duy nhất trong nhà.

Tôi vẫn bị anh tôi đánh vì tội ham chơi, lười học. Anh tôi thì học rất giỏi, năm nào cũng được lãnh thưởng và được giấy khen, cũng nhờ có anh tôi kèm cặp tôi hằng ngày mà tôi vẫn thế lên lớp đều đều, tuy nhiên tôi vẫn không gọi anh bằng anh như hiện tại.

Năm đó mẹ tôi không làm ruộng nữa mà theo người ta lên thị xã làm công nhân, vì còn có gia đình nên mẹ đi đi về về không ở lại như các cô chưa chồng. Sáng mẹ thường mua một ở bánh mì rồi cắt làm đôi để trên bàn, để anh em tôi ăn sáng trước khi đi học. Tôi thường dậy trễ hơn anh nên khi dậy tôi chỉ nhìn thấy nửa phần còn lại trên bàn.

Hôm ấy vào tờ mờ sáng, tiếng gà gáy vang dội cả một phương, tôi buồn tiểu nên bật dậy đi ra nhà vệ sinh. Khi quay về phòng đi ngang qua bàn cơm nhìn thấy anh trai tôi đang mở hai phần nửa ổ bánh mì ra xem.

“Mày làm gì đó.” – Tôi hỏi.

“Chưa sáng đâu, vào ngủ đi.” – Anh trai tôi lấy phần nửa ổ bên trái rồi nói.

Tôi lườm lườm anh rồi vào phòng mình ngủ mà ấm ức, tôi lại càng ghét anh trai tôi hơn.

Quả nhiên sáng hôm sau khi ăn nửa ổ bánh mì kia, tôi phát hiện bên trong nó ít thịt hơn bình thường.

Không biết ai nói gì, anh trai tôi bắt tôi gọi anh ấy là “anh” chứ không được hổn láo như trước nửa. Tôi nhất quyết không chịu, cuối cùng bị anh tôi đánh cho một trận tơi bời cho đến khi gọi anh ấy là “anh”. Tôi cứng đầu nhất quyết không chịu gọi, lúc đó anh tôi mới nói: “Mày không chịu gọi là anh, anh cũng sẽ mặc kệ mày giống mẹ.”

Năm đó lúa trúng, ba ở mãi trong kho làm việc, tôi không chịu được đành gọi anh ấy là “anh” cho đến tận hôm nay.

Vỏn vẹn hai năm trôi qua, anh tôi tốt nghiệp cấp ba thì tôi chuẩn bị vào cấp hai. Không nói ra nhưng tôi biết anh muốn thi lên đại học, ba tôi thì nói nhà không có điều kiện nên bảo anh ra kho làm cùng ba. Mẹ tôi và ba tôi cải nhau rất nhiều lần đó, tôi chỉ nhìn thấy mẹ khóc rất nhiều rồi khi nhìn thấy tôi thì ánh mắt rất dữ tợn. Lúc ấy, anh trai tôi đã lôi tôi ra ngoài đồng… tôi chỉ biết đi theo vì không dám ở nhà với mẹ lúc ấy.

“Anh sẽ không đi đâu, dù ba có cho.” – Anh không nhìn tôi, nhìn về phía ánh mặt trời đang lặn phía đằng tây.

Thật ra tôi không thích anh, nói đúng hơn là rất ghét anh nhưng nghĩ đến lúc anh đi học xa nhà tôi lại chột dạ như không muốn. Bởi, tôi sợ tôi không còn ai để ghét, không còn ai mắng chửi, không còn ai bắt tôi học bài.

“Nhưng mẹ muốn anh đi.” – Tôi đáp.

Anh xoa đầu tôi, mái tóc tôi thời ấy còn để hai mái rất ngố, nó xù lên như một thằng dở người.

“Anh đi rồi, ai giành ăn bánh mì với mày.” – Anh cười lớn.

Nhắc đến bánh mì, tôi quên kể cho các bạn nghe một chuyện, buổi sáng hôm ấy, tôi cũng buồn tiểu nên đi tiểu, lần này cũng thấy anh tôi đang làm gì đó trên hai phần bánh mì của tôi và anh. Tôi định bước ra nhưng nghe tiếng mẹ đành thụt lùi.

“Mày làm gì đó.” – Mẹ tôi lên tiếng.

“Không có gì, mẹ để quên đồ ạ? “ – Anh tôi hỏi.

Mẹ tôi bước lại lấy nửa ổ bánh mì trên tay anh, nhìn vào bên trong liền tức giận: “Tao có đối không tốt với nó đâu, tại sao mày phải nhường hết thịt cho nó.”

Anh tôi cười: “Thằng Út còn nhỏ, cần nhiều dinh dưỡng để học… con lớn rồi… chỉ cần no bụng.”

Tôi nhận ra… thì ra… anh tôi nhường cho tôi thịt bên trong ổ bánh mì từ đó tới giờ, lần đó vì bị tôi phát hiện mà không thể trút thịt qua nửa ổ của tôi được. Ngay từ lúc ấy, thật ra tôi đã bớt ghét anh đi nhiều. Và điều đó tôi cũng giấu trong tim cho đến ngày hôm nay. Từ sau ngày đó… tôi lấy lý do muốn được chọn lựa nên dậy rất sớm để lấy phần bánh của mình trước anh, thật ra tôi không muốn anh tôi chỉ ăn mỗi vỏ bánh như vậy.

Vậy là anh không thi lên đại học mà giúp ba ra kho phụ người ta vác lúa vào kho, còn tôi vẫn đến trường hằng ngày vô lo vô nghĩ. Mỗi tối anh tôi vẫn dạy tôi học bài, vẫn không cho tôi đi chơi… và vẫn đánh đòn nếu tôi bị điểm kém.

“Mùi gì lạ vậy?” – Tôi đang học thì nghe mùi rất lạ.

“Lo làm bài đi, đừng nhiều chuyện” – Anh tôi ngồi bên cạnh.

“Nhưng mùi rất khó chịu.” – Tôi nhăng lại.

“Anh đi ra ngoài một chút, khi vào chưa làm xong biết tay anh.”

Khi anh tôi đi ra ngoài, mùi kì lạ kia cũng biến mất… sau này tôi mới biết đó là mùi rượu thuốc trị nhức mỏi người, thì ra anh làm việc nặng nhọc nên bị đau lưng.

Tôi vào cấp ba, mọi người hối thúc anh cưới vợ… anh chỉ cười rồi lắc đầu: “Đợi thằng Út vào đại học, anh cưới vợ rồi ai canh nó học bài.”

Nhờ có anh nên tôi ngày càng học tiến bộ hơn, tôi liên tiếp được học sinh giỏi rồi thi huyện thi tỉnh được giải thưởng rất cao. Ba tôi tự hào lắm hay mang ra khoe với hàng xóm, anh chỉ cười cười khi nhìn thấy thành tích của tôi… còn mẹ tôi, tuyệt nhiên không quan tâm đến.

Tôi nhận ra cái mùi hôi trên người anh ngày càng nồng hơn, cảm thấy lưng anh tôi ngày càng cong hơn… nhưng tôi lại phớt lờ vì nghĩ anh bị đau lưng thông thường.

Ba mẹ tôi thường xuyên cải nhau hơn, tôi cũng không biết nguyên do chỉ vì mỗi khi họ cải nhau anh lại kéo tôi đi ra ngoài ruộng. Nhiều khi anh không nói gì, gương mặt chỉ hiện một nét buồn khắc khổ.

“Mày có người yêu chưa Út.” – Anh tôi hỏi.

“Người yêu gì, em còn nhỏ mà.” – Tôi đáp.

“Bằng tuổi mày, là tao có người yêu rồi đó.” – Anh tôi nằm lên đống rơm vàng ngoài ruộng, đôi môi hơi cười.

“Vậy sao anh không chịu cưới chị ấy đi.” – Tôi cũng nằm bên cạnh anh.

“Cuộc đời này đâu phải muốn là được, mày gáng học biết không… mày mà không đậu đại học thì tao đập gãy chân mày.”

Năm tôi học mười hai, cũng gần đến ngày đăng kí thi đại học… tôi phân vân không biết thi trường nào thì anh tôi lại nói: “Mày thích làm cái gì thì thi cái đó, đừng nghe lời người khác mà phân tâm… Gáng thi đậu, rớt là về làm ruộng thấy cha mày luôn biết chưa.”

Tôi được ba cho tiền đi luyện thi, vì chương trình luyện thi đại học vượt quá hiểu biết của anh. Anh trai tôi – chỉ là một thằng vác gạo ngoài kho… nhưng với tôi anh còn hơn cả một người thầy, hơn cả một người cha người mẹ… bởi vì tôi ghét anh lắm, ghét đến mức không muốn khiến anh thất vọng.

Tôi đậu đại học, ba tôi rất tự hao mang tôi khoe với cả làng. Anh tôi chỉ đứng nhìn giấy gọi nhập học mà mỉm cười hài lòng. Tôi thu xếp quần áo, chuẩn bị lên thành phố lớn để bước vào trường đại học.

“Cầm lấy mà lên đó cần gì thì mua, tiền ba làm ra lúc nào cũng đưa cho mẹ… Mẹ lại tiết kiệm nên có lẽ sẽ khó khăn cho mày.” – Anh tôi đưa cho tôi một số tiền.

“Cảm ơn anh.” – Tôi không biết nói gì ngoài hai từ ‘cảm ơn” bởi vì không có anh tôi sẽ không có ngày hôm nay.

Anh tôi không đáp… đi ra ngoài cho tôi tiếp tục thu dọn.

“Sao mày có thể cầm tiền anh mày để dành cưới vợ mà không suy nghĩ, mày đúng là ích kỉ như thằng cha của mày.” – Mẹ tôi bước vào phòng nói, gương mặt cau có.

Tôi không đáp… nhìn số tiền trên tay… bỗng dưng rơi nước mắt. Nước mắt của một thằng con trai, lần đầu tiên rơi không phải vì mẹ tôi mắng… mà chính là vì tôi cảm thấy tôi rất thương anh trai tôi, anh ấy đã vì tôi mà hy sinh quá nhiều.

Trước khi đi, tôi mang số tiền kia nhét vào dưới gối ngủ của anh. Anh không ra tiễn tôi, chỉ có ba tôi chở tôi ra bến xe rồi đưa tôi đến trường. Lần đầu tiên tôi xa nhà, người tôi nhớ chỉ có anh trai tôi.

Ở trong kí túc xá trong trường, tôi nghe thầy quản sinh gọi tên mình ra cổng có người tìm… tôi cứ ngỡ ba tôi đến tìm nhưng thật bất ngờ người đến tìm tôi lại là anh trai tôi. Dáng người cao cao gầy gầy, cái lưng cong cong theo năm tháng… từ phía xa tôi nhìn anh trai tôi… tự khi nào tôi đã ích kỉ như lời mẹ tôi nói, tôi đã không nhìn thấy nét già đi hơn cái độ tuổi của anh.

“Sao mày không mang theo tiền, để tao phải mang đến cho mày.” – Anh tôi đưa số tiền về phía tôi.

“Tiền anh lấy vợ, em không lấy đâu.” – Tôi từ chối.

“Tao không lấy vợ, mày cầm lấy mua gì thì mua.” – Anh tôi nhét vào túi tôi.

“Sao lại không lấy vợ, anh giữ đi… em ở đây rất tốt.” – Tôi nhất định không lấy.

Tôi ra trường, trở thành một kỹ sư và làm việc ở thành phố lớn… còn anh trai tôi hằng ngày vẫn vác những bao gạo nặng trĩu đôi đôi vai đầy mùi rượu thuốc. Ba tôi vẫn xem tôi như niềm tự hào của ông, anh trai tôi vẫn im lặng để nhìn tôi bước trên con đường thành công.

Vào một ngày nọ, mẹ tôi đến tìm tôi trong căn phòng trọ mà tôi thuê ở, tôi hơi bất ngờ vì suốt bao năm qua mẹ tôi chưa hề đến thăm tôi dù chỉ một lần.

“Mẹ, mẹ vào nhà đi ạ.” – Tôi ái ngại.

“Tôi không có nhiều thời gian nói chuyện với cậu, chỉ muốn cầu xin cậu một việc.” – Mẹ tôi nói, trên khóe mắt bà đã nhăng đi theo thời gian.

“Mẹ nói chuyện gì kì lạ, vì sao lại là cầu xin.” – Tôi hỏi.

“Anh trai cậu bị thận nhưng nhất quyết không chịu đi bệnh viện, giờ nó nằm liệt ở nhà ai nói gì cũng không đi… Nó thương cậu từ nhỏ, cậu hãy nói giúp tôi.” – Mẹ tôi nói, giọng nói rung rung đầy xa lạ.

Tôi ngay lập tức đón chuyến xe sớm nhất về quê, con đường về quê tôi khá xa… tôi lại nóng lòng muốn gặp anh, đã bao lâu vì có quá nhiều việc mà tôi không về thăm anh, tôi dần quen với cuộc sống thành thị mà quên đi sự chăm sóc từ anh. Tôi đã lớn, tự nhận thấy bản thân phải báo đáp anh.

“Mày về làm gì, tao không sao hết.” – Anh trai tôi nói.

“Nghe lời em, đi bệnh viện đi anh.” – Gương mặt anh xanh xao, gầy ốm.

“Từ khi nào mày có quyền đó hả, mày dù có lớn thì mãi mãi cũng là thằng Út em trai tao, hiểu không, dù có chuyện gì xảy ra mày vẫn mãi là em trai tao.”

Tôi không nghe lời anh, tôi nhất quyết không nghe lời anh tôi nữa… anh có đánh gãy chân tôi tôi cũng không muốn nghe lời anh nữa. Tôi và mẹ đưa anh đến bệnh viện, bác sĩ nói anh đã bị suy thận giai đoạn cuối do làm việc lao lực, tuy nhiên đã ủ bệnh quá lâu không điều trị kịp thời… nếu không tiến hành ghép thận sẽ không thể qua khỏi.

Gia đình tôi vẫn nghèo… dù lúc ấy tôi đã có việc làm nhưng chỉ là một sinh viên vừa ra trường, và điều duy nhất tôi có thể cho anh chính là quả thận của tôi.

Tôi không cho anh biết chuyện tôi sẽ cho anh một bên thân của tôi, anh ngồi trên xe lăn để tổi đẩy anh ra ngoài công viên hít thở không khí trong lành. Tồi ngồi bên cạnh anh, không nói gì… tôi biết vì tôi mà anh trai tôi rất đau đớn.

“Út, tao sắp chết rồi phải không?” – Anh tôi hỏi.

Tôi lắc đầu: “Không, anh sẽ không sao?”

“Mày biết vì sao mẹ không thương mày không, tao nghĩ mày đủ thông minh để nhận ra điều đó.” – Anh trai tôi nói.

Tôi lắc đầu: “Em không biết nhưng đối với em… mẹ vẫn mãi là mẹ.”

“Vì bả không phải người sinh ra mày, năm đó ba phát hiện tao không phải con ổng… nên ổng đi tìm cô người yêu trước khi cưới bả. Cuối cùng thì mang mày về… kiểu như trả thù. Và tao với mày lớn lên trong cái gia đình như vậy, cho nên từ nhỏ tao đã bắt mày học… mày phải học thật giỏi thì người khác mới không có cơ hội chê cười mày.”

Tôi có chút bất ngờ, nhưng trên hết là đã giải tỏa được thắc mắc rằng vì sao mẹ luôn lạnh nhạt với tôi.

“Tao với mày không có ruột rà máu mủ gì cả, vậy nên mày không cần ở đây chăm sóc tao.” – Anh tôi lắc đầu: “Tao chết cũng không được phép khóc hiểu chưa.”

Trên đường đến bệnh viện để chuẩn bị thủ tục hiến thận, một y tá đến nói với tôi rằng anh tôi đã trút hơi thở cuối cùng… lÝ do chính là anh tự sát. Tôi không hiểu vì sao anh lại làm vậy, nhưng mẹ tôi nói rằng vì anh biết tôi muốn hiến thận cho anh, anh chỉ muốn tôi là một người toàn vẹn, thành công và không bị người đời chê cười.

Tôi lại cãi lời anh, tôi khóc rất nhiều…

Nhưng tôi tin… anh sẽ không đánh gãy chân tôi… vì anh chỉ hù dọa tôi thôi…. anh thương tôi hết luôn cả thương bản thân anh.

Còn tôi… tôi nhận ra… dù tôi và anh không hề có huyết thống… anh vẫn mãi là người tôi tôn trọng và yêu thương nhất. Tình cảm đó… chưa bao giờ tắt… 

Song Tử (Nguyễn Vân An)


 

Bà chấp nhận để xương cốt mình bị nghiền nát ,để 2.500 đứa trẻ được sống

 My Lan Pham

Bà chấp nhận để xương cốt mình bị nghiền nát ,để 2.500 đứa trẻ được sống

Gestapo đã bẻ gãy đôi chân bà. Chúng nghiền nát bàn chân bà.

Chúng hứa hẹn cái chết.

Và vậy mà bà không nói ra một cái tên nào.

Nhờ sự im lặng ấy, 2.500 đứa trẻ đã sống sót.

Warsaw, năm 1942.

Thành phố không còn là một thành phố nữa. Nó là một chiếc lồng.

Sau những bức tường gạch quấn đầy dây thép gai, khu Do Thái Warsaw ngạt thở dưới ách thống trị của phát xít Đức. Hơn 400.000 người Do Thái bị nhét vào một không gian vốn dĩ không bao giờ có thể chứa nổi dù chỉ một phần nhỏ con số đó. Cái đói hằn sâu trên từng khuôn mặt. Bệnh tật lan nhanh hơn cả hy vọng. Gia đình biến mất chỉ sau một đêm.

Và mỗi ngày, những chuyến tàu lại rời ga.

Điểm đến được thì thầm như những lời nguyền —

Treblinka. Auschwitz.

Phần lớn người dân Warsaw quay mặt đi.

Quay mặt đi là an toàn hơn.

Quay mặt đi là để sống sót.

Nhưng có một người phụ nữ thì không thể.

Tên bà là Irena Sendler.

Bà mới 32 tuổi. Không phải lính. Không phải thủ lĩnh.

Chỉ là một nhân viên xã hội với căn hộ nhỏ, những ước mơ giản dị, và niềm tin cứng đầu rằng sinh mạng con người là điều thiêng liêng.

Trước chiến tranh, bà giúp những gia đình nghèo tìm thức ăn và thuốc men. Một công việc bình thường. Âm thầm. Vô danh.

Rồi phát xít Đức đến ,và dựng tường bao quanh hàng xóm của bà.

Công việc tại Sở Phúc lợi Xã hội Warsaw cho bà một đặc quyền hiếm hoi: giấy phép vào khu Do Thái. Trên danh nghĩa, bà kiểm tra dịch thương hàn.

Trên thực tế, bà bước thẳng vào địa ngục.

Lần đầu tiên đi qua cánh cổng, mùi hôi thối khiến bà nghẹt thở ,mục rữa, bệnh tật, tuyệt vọng. Trẻ em ngồi bất động trên vỉa hè, quá yếu để khóc. Cha mẹ nhìn vào khoảng không, như đã chết một nửa.

Đêm đó, Irena đưa ra quyết định sẽ định hình cả cuộc đời bà.

Bà sẽ đưa bọn trẻ ra ngoài.

Bà gia nhập Żegota, mạng lưới kháng chiến Ba Lan chuyên cứu người Do Thái. Nhưng lòng can đảm thôi thì chưa đủ. Cần phương pháp. Hậu cần. Và sự sáng tạo đến tàn nhẫn.

Irena trở thành chính kế hoạch.

Bà quay lại khu Do Thái hết lần này đến lần khác — đôi khi đeo băng tay ngôi sao David, đôi khi cải trang thành y tá, lúc nào cũng mang theo túi dụng cụ y tế. Bà tìm đến các bậc cha mẹ và hỏi một câu hỏi mà không một con người nào đáng phải nghe:

“Ông bà có dám giao con mình cho tôi không?”

Hãy tưởng tượng khoảnh khắc ấy.

Con bạn đang chết đói.

Bị kết án bởi một bức tường.

Một người xa lạ đưa ra một cơ hội ,mong manh, đáng sợ, không chắc chắn.

Nếu nói có, bạn có thể sẽ không bao giờ gặp lại con mình.

Nếu nói không, bạn biết chính xác điều gì sẽ xảy ra.

Nhiều người đã nói có.

Không phải vì điều đó dễ dàng.

Mà vì hy vọng dù mong manh ,vẫn tốt hơn sự chắc chắn của cái chết.

Irena đưa trẻ em ra ngoài bằng những cách vượt quá trí tưởng tượng:

– trong hộp đồ nghề

– trong quan tài ghi “nạn nhân thương hàn”

– trong bao khoai tây

– trong xe cứu thương, giấu dưới cáng bệnh

Bà còn huấn luyện một con chó sủa theo lệnh. Khi lính Đức đến gần, tiếng sủa át đi mọi âm thanh mà một đứa trẻ có thể phát ra.

Mỗi cuộc giải cứu chỉ cách cái chết một hơi thở.

Một tiếng khóc.

Một cơn ho.

Một tên lính tò mò.

Bị phát hiện đồng nghĩa với xử bắn.

Nhưng bà vẫn làm.

Rồi Irena nhận ra một điều còn sâu sắc hơn nữa: cứu thân xác của một đứa trẻ là chưa đủ. Nếu chúng sống sót mà không có tên, không có lịch sử, thì phát xít Đức vẫn thắng.

Vì vậy, bà ghi chép tất cả.

Trên những mảnh giấy mỏng manh, bà viết tên thật, tên cha mẹ, địa chỉ, những mảnh đời rời rạc. Bà cho chúng vào những chiếc lọ thủy tinh và chôn dưới một cây táo trong vườn nhà hàng xóm.

Một nghĩa trang của ký ức.

Một lời hứa với tương lai.

Năm 1943, hàng trăm đứa trẻ đã biến mất khỏi khu Do Thái. Và phát xít Đức nhận ra.

Ngày 20 tháng 10 năm 1943, chúng đến bắt bà.

Chúng đưa bà đến nhà tù Pawiak, nơi tiếng la hét ngấm vào từng viên đá. Chúng đòi tên.

Bà từ chối.

Chúng đánh bà.

Rồi bẻ gãy chân bà — từng khúc xương một.

Rồi nghiền nát bàn chân.

Cơn đau được thiết kế để phá vỡ sự im lặng.

Nhưng nó thất bại.

Bà không cho chúng bất cứ thứ gì.

Không tên.

Không địa chỉ.

Không một đứa trẻ nào.

Bà bị kết án tử hình.

Nhưng Żegota đã hối lộ một lính gác. Ngày hành quyết, hắn thả bà đi. Trong hồ sơ Đức quốc xã, Irena Sendler đã “chết”.

Irena Sendler biến mất.

Với đôi chân gãy không bao giờ lành hẳn, bà sống chui lủi ,và tiếp tục giúp đỡ cho đến khi chiến tranh kết thúc năm 1945.

Sau giải phóng, bà quay lại khu vườn.

Bà đào lên.

Từng chiếc lọ được lấy khỏi lòng đất. Giấy đã mục, nhưng những cái tên vẫn còn.

Rồi đến nhiệm vụ đau đớn nhất: đoàn tụ gia đình.

Một số trẻ tìm lại được cha mẹ.

Một số tìm được họ hàng.

Quá nhiều em không tìm thấy ai.

Nhưng tất cả đều tìm lại được tên mình. Bằng chứng rằng chúng đã từng tồn tại, trước khi thế giới cố xóa bỏ chúng.

Suốt nhiều thập kỷ, Irena sống trong bóng tối.

Không huân chương.

Không diễn văn.

Không danh tiếng.

Những năm 1960, Israel công nhận bà là Người Công chính giữa các Dân tộc. Thế giới hầu như không để ý.

Rồi năm 1999, một nhóm học sinh trung học Mỹ phát hiện câu chuyện của bà trong một chú thích nhỏ. Họ viết một vở kịch.

Cuối cùng, thế giới lắng nghe.

Ở tuổi 90, Irena trở nên nổi tiếng ,và bà ghét điều đó.

“Tôi đã có thể làm nhiều hơn,” bà nói. “Nỗi day dứt này sẽ theo tôi đến chết.”

Khi được hỏi thế nào là dũng cảm, bà chỉ đáp:

“Khi thấy ai đó đang chết đuối, ta nhảy xuống cứu. Đó không phải là dũng cảm. Đó là bổn phận.”

Bà qua đời ngày 12 tháng 5 năm 2008, thọ 98 tuổi.

Trong tang lễ của bà có mặt những người sống sót — từng là những đứa trẻ trong hộp ,nay đã là ông bà.

Một người nói:

“Tất cả con người tôi hôm nay tồn tại vì bà đã chọn im lặng.”

Vì bà đã im lặng, 2.500 đứa trẻ đã sống.

Những đứa trẻ ấy có con.

Và con của họ lại có con.

Ngày nay, người ta ước tính khoảng 10.000 sinh mạng tồn tại nhờ một người phụ nữ đã chọn không quay mặt đi.

Không vũ khí.

Không quân phục.

Không quyền lực.

Chỉ một túi dụng cụ y tế.

Một cây táo.

Và một tâm hồn không thể bị phá hủy.

Chúng bẻ gãy chân bà.

Chúng tra tấn bà.

Chúng kết án tử hình bà.

Bà không cho chúng bất cứ thứ gì.

Và 2.500 đứa trẻ đã sống.

THÁNH ANTÔN VIỆN PHỤ-Nt. Maria Phạm Hường, OP

Nt. Maria Phạm Hường, OP

 Antôn sinh năm 241 tại Cosma, nước Ai Cập trong một gia đình giàu có và đạo đức.  Ngay từ nhỏ Antôn đã được cha mẹ kiên tâm rèn luyện và giáo dục về tri thức, cũng như đời sống đạo.  Lúc Antôn 18 tuổi thì cha mẹ lần lượt qua đời để lại cho Antôn và em gái một gia tài lớn.  Hai anh em luôn sống yêu thương, đùm bọc nâng đỡ nhau.

Năm 270, vào một buổi sáng Antôn tới nhà thờ tham dự Thánh lễ và nghe lời Chúa Giêsu nói với người thanh niên giàu có: “Nếu con muốn trở nên trọn lành, hãy về bán hết gia tài, phân phát cho kẻ nghèo khó.” (Mt 19, 21).  Antôn nhận ra đây là lời Chúa đang nói với chính mình, nên đã về bán hết của cải đem phân phát cho người nghèo khó.  Sau khi gửi em gái vào cộng đoàn các trinh nữ, ngài đã vào sa mạc sống kết hợp mật thiết Chúa trong cầu nguyện, hãm mình và sống rất khắc khổ khi chỉ ăn bánh với muối và uống nước ngày một lần sau khi mặt trời lặn.

 Trong 20 năm sống cô tịch giữa sa mạc hoang vu, thỉnh thoảng một người bạn mang bánh đến cho ngài.  Dù thế, ma quỷ luôn rình rập, cám dỗ và thậm chí hành hạ ngài để lôi kéo thánh nhân nghiêng về những ham mê xác thịt, tiền của, danh vọng và nhất là từ bỏ lối sống ẩn tu, trở về với thế gian.  Nhưng ngài đã chống trả các cơn cám dỗ ấy bằng việc ăn chay, cầu nguyện và hãm mình nhiều hơn nữa.  Nhờ ơn Chúa, ngài không bao giờ chịu khuất phục nhưng luôn chiến thắng những cơn cám dỗ khốc liệt ấy. 

Đời sống thánh thiện, và hương thơm nhân đức của thánh nhân đã lan tỏa khắp nơi và thu hút nhiều người tìm đến xin làm môn đệ; ngài kiên quyết từ chối nhưng sau đó, nhận ra ý Chúa, thánh nhân thành lập nhiều cộng đoàn.  Sa mạc cằn cỗi giờ đây mọc lên những mái chòi, ngày đêm vang lên những lời kinh ngợi khen Chúa, nhiều người đã nên thánh nhờ sự chỉ bảo, dạy dỗ của ngài.  Từ đây phong trào ẩn tu nổi lên mạnh mẽ, cha Antôn huấn đức và viết luật, trở nên vị tổ phụ của nếp sống ẩn tu.

 Tuy thế, thánh nhân đã hai lần từ giã sa mạc để đáp ứng nhu cầu của Giáo hội:

 Lần thứ nhất, vào năm 311, do cuộc bắt đạo của hoàng đế Maximinô Đaia, tại Alexandria sắp có cuộc xử tử một số tín hữu trung kiên nên cha Antôn quyết định rời sa mạc đi gặp các tù nhân để khuyên nhủ họ trung thành làm chứng cho Chúa, can đảm chết vì đạo.  Cuộc bách hại chấm dứt được một năm, thánh nhân lại tìm về sa mạc, tiến sâu vào chân núi Kolzim và dựng một căn lều nhỏ vừa đủ để nằm và sống ở đó.

 Lần thứ hai, vào năm 355, cha Antôn trở lại Alexandria theo lời mời của Giám mục Athanasiô, để giảng thuyết chống lại lạc giáo Ariô.  Ngài đi khắp các thành thị, làng mạc kêu gọi mọi người trung thành với giáo huấn của Hội Thánh.  Dân chúng tuôn đến, lắng nghe những bài giảng và chứng kiến các phép lạ thánh nhân thực hiện.  Nhiều người tội lỗi ăn năn sám hối trở về, các lương dân bảo nhau: “Chúng ta đi gặp người của Thiên Chúa,” còn những nhà trí thức thì rất ngạc nhiên khi thấy cha Antôn, dù sống tách biệt với thế giới con người, không tiếp xúc với với sách vở, với các nền văn hóa mà sao ngài lại thấu suốt mọi vấn đề.  Thực ra, họ đã không biết được rằng thánh nhân đã học biết về Chúa qua cảnh vật thiên nhiên.  Sau khi giúp Đức Giám Mục giải quyết xong vấn đề về lạc giáo, thánh nhân trở lại sa mạc tiếp tục lối sống ẩn dật, khắc khổ như trước.

 Thánh nhân qua đời ngày 17/01/356, hưởng thọ 105 tuổi.  Vào năm 561, xác ngài được cải táng trong nhà thờ kính thánh Gioan tiền hô tại Alexandria.  Giáo Hội đã tôn phong Ngài lên bậc hiển thánh.

 Thánh Antôn đã sống trọn một đời vâng phục thánh ý Chúa, yêu thương người nghèo khổ, sẵn sàng từ bỏ sự giàu sang, phú quý để sống cuộc đời ẩn tu, âm thầm, kết hợp mật thiết với Chúa.  Xin giúp chúng con biết noi gương thánh nhân luôn sống thánh thiện, can đảm thực thi ý Chúa, đón nhận hoàn cảnh sống hiện tại, dù là những trái ý, những đau khổ, khó khăn và quảng đại giúp đỡ những người nghèo khó xung quanh mình.  Amen! 

Nt. Maria Phạm Hường, OP tóm lược

From: Langthangchieutim