ĐẰNG SAU ĐÔI BÀN TAY TRẮNG CỦA MẸ TÔI LÀ CẢ MỘT KHO TÀNG – Lm. Anmai, CSsR 

Anmai CSsR 

Dự liệu là sẽ không viết gì trong ngày của Mẹ, nhưng …

Có những người ra đi khỏi cuộc đời này mà không để lại nhà cao cửa rộng, không để lại ruộng vườn mênh mông, không để lại sổ tiết kiệm, vàng bạc, của cải hay một gia sản vật chất nào đáng kể. Ngày họ nằm xuống, nhìn lại, dường như đôi bàn tay vẫn trắng. Trắng như lúc sinh ra. Trắng như một đời không tích góp được gì cho riêng mình. Trắng như thể cuộc đời chỉ là một cuộc đi qua âm thầm, lặng lẽ, không ồn ào, không danh phận, không có gì để người đời gọi là thành công.

Mẹ tôi cũng vậy.

Mẹ tôi không phải là người giàu có. Mẹ không có một cuộc đời dư dả để muốn gì được nấy, không có những năm tháng sung túc để con cái lớn lên trong nhung lụa, không có điều kiện để ban cho con cái mọi thứ theo kiểu người đời vẫn mơ ước. Mẹ chỉ đủ nuôi gia đình. Chữ “đủ” ấy nghe thì nhẹ, nhưng trong đời sống thật lại là cả một gánh nặng. Đủ cơm ăn mỗi ngày. Đủ áo mặc qua mùa. Đủ cho con đến trường. Đủ để gia đình không tan tác. Đủ để những đứa con có một mái nhà trở về. Đủ để giữa những tháng ngày chật vật, trong nhà vẫn còn một chút bình an, một chút tiếng cười, một chút hơi ấm, một chút niềm tin.

Cái “đủ” của Mẹ không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng mồ hôi, bằng thức khuya dậy sớm, bằng những bữa ăn Mẹ nhường phần ngon cho con, bằng những lần Mẹ nói “Mẹ không đói” khi trong lòng chắc cũng cồn cào, bằng những khi Mẹ giấu nỗi lo sau một nụ cười hiền, bằng những lúc Mẹ xoay xở giữa thiếu trước hụt sau mà vẫn không để con cái thấy mình quá khổ. Có những hy sinh của Mẹ không bao giờ được kể thành lời. Có những giọt nước mắt của Mẹ không ai nhìn thấy. Có những đêm Mẹ trằn trọc, chỉ có Chúa biết. Có những vất vả của Mẹ lặng lẽ đến độ chính con cái nhiều khi cũng vô tâm không nhận ra.

Khi Mẹ nằm xuống, Mẹ còn đôi bàn tay trắng.

Nhưng càng nghĩ, tôi càng thấy: đôi bàn tay trắng ấy không hề nghèo. Đằng sau đôi bàn tay trắng ấy là cả một kho tàng cho gia đình chúng tôi. Một kho tàng không đếm được bằng tiền. Một kho tàng không đo được bằng đất đai. Một kho tàng không cất trong tủ, không gửi ở ngân hàng, không ghi trong giấy tờ sở hữu. Đó là kho tàng của tấm lòng. Kho tàng của đức tin. Kho tàng của nhân hậu. Kho tàng của sự hy sinh. Kho tàng của một đời biết sống cho người khác.

Đôi bàn tay trắng của Mẹ là đôi bàn tay đã bồng bế con từ những ngày thơ dại. Đôi bàn tay ấy đã nấu từng bữa cơm, vá từng manh áo, gom từng đồng bạc lẻ, xếp từng quyển vở cho con đến trường. Đôi bàn tay ấy đã chạm vào trán con khi con sốt, đã vỗ về khi con khóc, đã nâng đỡ khi con vấp ngã, đã chắp lại trong lời kinh mỗi tối để gửi gia đình cho Chúa. Đôi bàn tay ấy có thể không cầm vàng bạc, nhưng đã cầm cả tuổi thơ của con. Đôi bàn tay ấy có thể không ký những bản hợp đồng lớn, nhưng đã ký vào đời con một dấu ấn không bao giờ phai: dấu ấn của tình mẫu tử.

Đàng sau bàn tay trắng là tấm lòng.

Mẹ nghèo, nhưng lòng Mẹ không nghèo. Có những người giàu của cải nhưng trái tim chật hẹp. Có những người dư dả tiền bạc nhưng không dư được một chút cảm thông. Có những người có rất nhiều mà vẫn sợ mất, vẫn bo bo giữ lấy, vẫn không dám mở tay. Còn Mẹ, Mẹ không có nhiều, nhưng lòng Mẹ rộng. Mẹ không dư giả, nhưng Mẹ biết thương. Mẹ không quyền thế, nhưng Mẹ biết giúp. Mẹ không nói những lời lớn lao về bác ái, nhưng đời Mẹ là một bài học bác ái âm thầm.

Thời bao cấp, đời sống còn nhiều khó khăn. Bao gia đình từ nơi này nơi khác trở về Sài Gòn lập nghiệp, chật vật với cơm áo, với chỗ ở, với giấy tờ, với hộ khẩu, với đủ thứ thủ tục làm con người ta mệt mỏi và nhiều khi thấy bế tắc. Người lớn thì lo kiếm sống, còn trẻ con lại mắc kẹt vì không nhập học được. Một đứa trẻ không được đến trường đâu chỉ là chuyện thiếu một lớp học. Đó là cả một cánh cửa tương lai bị khép lại. Đó là nỗi lo của cha mẹ. Đó là sự thiệt thòi của một đời người nếu không có ai đưa tay giúp.

Vậy mà Mẹ đã không làm ngơ.

Mẹ không phải cán bộ lớn. Mẹ không có chức quyền. Mẹ không có tiền để giải quyết mọi chuyện. Mẹ chỉ có một tấm lòng. Và từ tấm lòng ấy, Mẹ đi tìm người có thể giúp. Mẹ nhờ chỗ này, hỏi chỗ kia, gõ cửa người này, năn nỉ người khác, kiên trì đến mức có lẽ nhiều người phải cảm động. Mẹ không làm việc ấy cho danh. Mẹ không ghi sổ công ơn. Mẹ không mong ai trả lại. Mẹ chỉ nghĩ đơn sơ: người ta khó, mình giúp được gì thì giúp; trẻ con cần đến trường, thì phải tìm cách cho chúng được đi học.

Nhờ những bước chân âm thầm ấy của Mẹ, có gia đình dần hội nhập được với cuộc sống mới. Nhờ những lời nhờ vả chân thành ấy của Mẹ, có đứa trẻ được vào lớp, được cầm sách, được mặc áo học trò, được có một tương lai sáng hơn. Có thể sau này những đứa trẻ ấy lớn lên, đi làm, lập gia đình, tản mác khắp nơi, không còn nhớ rõ ai đã giúp mình ngày xưa. Nhưng Chúa nhớ. Trời nhớ. Và gia đình chúng tôi nhớ. Nhớ rằng Mẹ đã từng nghèo mà không khép lòng. Nhớ rằng Mẹ đã từng khó mà không vô cảm. Nhớ rằng Mẹ đã từng thiếu mà vẫn biết cho đi.

Nghèo, nhưng tấm lòng thì bao la.

Cái bao la của lòng Mẹ không nằm ở những chuyện phi thường. Nó nằm trong những việc rất thường. Một lời hỏi han. Một bữa cơm chia thêm. Một lần đi nhờ giúp giấy tờ. Một lần đứng ra nói đỡ. Một lần âm thầm cầu nguyện cho người khác. Một lần không nỡ quay lưng trước nỗi khổ của ai đó. Tấm lòng của Mẹ giống như ngọn đèn nhỏ trong căn nhà nghèo. Ánh sáng không chói lòa, nhưng đủ làm ấm. Không rực rỡ như sân khấu, nhưng đủ để ai bước vào cũng thấy có tình người.

Đàng sau bàn tay trắng là đời sống đức tin.

Có lẽ đây mới là gia sản lớn nhất Mẹ để lại. Đức tin của Mẹ không phải là một lý thuyết. Đức tin của Mẹ không nằm trên môi miệng bằng những câu nói đạo đức cho hay. Đức tin của Mẹ được thắp lên trong đời sống thường ngày. Trong gian khó, Mẹ tin. Trong thiếu thốn, Mẹ cậy trông. Trong vất vả, Mẹ cầu nguyện. Trong lo âu, Mẹ phó thác. Trong những lúc không còn biết bám vào đâu, Mẹ bám vào Chúa. Mẹ sống đạo không ồn ào, nhưng bền bỉ. Không khoe khoang, nhưng sâu. Không lý luận nhiều, nhưng thật.

Đời sống đức tin ấy nuôi chúng tôi lớn lên. Có khi con cái chưa hiểu hết kinh nguyện, nhưng đã nhìn thấy Mẹ chắp tay. Có khi con cái chưa hiểu thần học là gì, nhưng đã cảm được lòng Mẹ tin vào Chúa. Có khi con cái chưa hiểu hết ý nghĩa của hy sinh, nhưng đã thấy Mẹ sống hy sinh mỗi ngày. Có khi con cái chưa biết thế nào là phó thác, nhưng đã nghe Mẹ nói: “Thôi, để Chúa lo.” Một câu đơn sơ thôi, nhưng chứa cả một linh đạo. Một câu nói bình dân thôi, nhưng có thể nâng đỡ cả một gia đình qua những ngày giông gió.

Đức tin của Mẹ không làm cho Mẹ tránh khỏi nghèo khó, nhưng giúp Mẹ không bị nghèo khó nuốt chửng. Đức tin của Mẹ không làm cho Mẹ hết lo âu, nhưng giúp Mẹ không tuyệt vọng. Đức tin của Mẹ không biến cuộc đời thành con đường bằng phẳng, nhưng giúp Mẹ bước qua sỏi đá với trái tim hiền lành. Đức tin ấy không chỉ giữ Mẹ, mà còn giữ cả gia đình. Nhờ đức tin của Mẹ, trong nhà có một trụ cột vô hình. Nhờ lời cầu nguyện của Mẹ, những đứa con được che chở nhiều hơn chúng tưởng. Nhờ nước mắt của Mẹ trước mặt Chúa, có lẽ nhiều tai ương đã đi qua mà chúng tôi không hay biết.

Người ta vẫn nói: “Con trai nhờ đức Mẹ.”

Tôi không biết phải giải thích thế nào cho hết. Nhưng hình như đúng là như vậy. Có những điều trong đời người con không tự mình làm nên. Có những ơn lành không phải do tài năng của con. Có những cánh cửa mở ra không phải vì con xứng đáng. Có những lần thoát nguy không phải vì con khôn ngoan. Có những phúc lành đi theo cuộc đời con như bóng mát âm thầm, mà càng lớn tuổi con càng hiểu: đó là nhờ đức của Mẹ, nhờ lời cầu nguyện của Mẹ, nhờ những việc lành Mẹ đã gieo, nhờ lòng nhân hậu Mẹ đã sống.

Mẹ có tấm lòng, và con trai của Mẹ được nhờ tấm lòng đó.

Câu ấy càng nghĩ càng thấm. Một người mẹ sống hiền lành, nhân hậu, quảng đại, đạo đức, thì không chỉ đời mẹ được Chúa thương, mà con cái cũng được hưởng phúc. Phúc ấy không phải lúc nào cũng là tiền bạc. Phúc ấy có khi là gặp người tốt đúng lúc. Phúc ấy có khi là được nâng đỡ khi yếu đuối. Phúc ấy có khi là được tha thứ khi lầm lỗi. Phúc ấy có khi là giữa cơn khốn khó vẫn tìm được lối ra. Phúc ấy có khi là trái tim con cái dù đi xa vẫn còn biết đường quay về với Chúa.

Có lẽ trong kho tàng Mẹ để lại, quý nhất là Mẹ đã dạy con cái biết cho đi.

Mẹ không giảng nhiều về lòng quảng đại, nhưng Mẹ sống quảng đại. Mẹ không viết sách về bác ái, nhưng đời Mẹ là một trang sách mở. Mẹ không nói những bài diễn văn về phục vụ, nhưng Mẹ đã phục vụ bằng đôi chân đi tìm người giúp, bằng đôi tay làm việc, bằng miệng nói lời bênh vực, bằng trái tim chạnh thương trước khổ đau của người khác. Con cái nhìn Mẹ mà học. Có thể học chậm, học vụng, học chưa trọn, nhưng hạt giống đã rơi vào lòng.

Và rồi lạ lắm: khi có, các con của Mẹ lại cứ cho đi. Cho đi rồi lại được nhận lãnh. Cho đi tưởng là mất, mà hóa ra lại được thêm. Cho đi một chút tình, nhận lại nhiều bình an. Cho đi một chút thời giờ, nhận lại nhiều ý nghĩa. Cho đi một chút công sức, nhận lại nhiều niềm vui. Cho đi một chút của cải, nhận lại cảm giác lòng mình không bị tiền bạc làm chủ. Cho đi không phải để được trả lại, nhưng càng cho đi càng thấy đời mình được Chúa lấp đầy.

Đó cũng là bài học của Tin Mừng. Hạt lúa mì phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt. Ai giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai biết trao ban thì lại tìm thấy sự sống thật. Mẹ tôi có thể không diễn tả được bằng những ngôn từ thần học, nhưng Mẹ đã sống điều ấy rất tự nhiên. Mẹ như hạt lúa âm thầm. Mẹ mục nát trong hy sinh. Mẹ tiêu hao trong phục vụ. Mẹ nhỏ bé trong mắt đời. Nhưng từ đời Mẹ, những bông hạt mọc lên: con cái được lớn khôn, gia đình được gìn giữ, người nghèo được giúp đỡ, trẻ em được đến trường, niềm tin được trao truyền, lòng nhân hậu được nối tiếp.

Nói về Mẹ, viết về Mẹ, làm sao nói hết, viết hết?

Với một kẻ phàm phu tục tử như tôi, ngôn từ nhiều khi trở nên bất lực. Có những điều càng sâu càng khó nói. Có những yêu thương càng lớn càng không thể diễn tả trọn. Có những hy sinh khi còn sống ta không thấy hết, đến khi người khuất rồi mới giật mình nhận ra. Ngày xưa, có thể ta quen với sự hiện diện của Mẹ đến mức tưởng đó là điều tự nhiên. Tự nhiên là có cơm. Tự nhiên là có nhà. Tự nhiên là có người lo. Tự nhiên là có người đợi. Tự nhiên là có người cầu nguyện. Tự nhiên là có người nhớ từng đứa con. Nhưng đến khi Mẹ không còn nữa, ta mới hiểu: không có gì là tự nhiên cả. Tất cả đều là tình thương. Tất cả đều là hy sinh. Tất cả đều là ân huệ.

Có những ngày muốn gọi một tiếng “Mẹ ơi” mà không còn nghe tiếng Mẹ trả lời. Có những lúc gặp chuyện vui, muốn kể cho Mẹ nghe, nhưng chỉ còn biết thầm thĩ trong lòng. Có những khi mệt mỏi, muốn trở về bên Mẹ như ngày xưa, nhưng căn nhà đã thiếu bóng dáng ấy. Có những bữa cơm, nhìn một món ăn quen, tự nhiên nhớ bàn tay Mẹ. Có những buổi chiều, nghe tiếng chuông nhà thờ, tự nhiên nhớ dáng Mẹ cầu kinh. Có những đêm, lòng trống vắng, tự nhiên thấy đời mình nghèo đi vì mất một người không ai thay thế được.

Nhưng đức tin dạy tôi rằng Mẹ không mất. Mẹ chỉ đi trước. Mẹ đã trở về với Chúa, Đấng mà Mẹ tin tưởng suốt đời. Đôi bàn tay trắng của Mẹ ngày xưa, giờ đây tôi tin đã được Chúa đón nhận. Bàn tay ấy trắng vì không giữ gì cho riêng mình. Bàn tay ấy trắng vì đã cho đi quá nhiều. Bàn tay ấy trắng vì đã dâng hết một đời. Và trước mặt Chúa, đôi bàn tay trắng ấy không trống rỗng. Nó đầy những việc lành. Đầy những lời cầu nguyện. Đầy những hy sinh. Đầy những giọt nước mắt. Đầy những dấu vết của tình yêu.

Người đời có thể hỏi: Mẹ để lại gì?

Tôi xin thưa: Mẹ để lại cả một bầu trời.

Mẹ để lại cho chúng tôi ký ức về một mái nhà nghèo mà ấm. Mẹ để lại một nếp sống biết tin Chúa. Mẹ để lại bài học rằng con người sống không chỉ để có, mà còn để thương. Mẹ để lại cho chúng tôi niềm xác tín rằng nghèo không đáng sợ bằng hẹp lòng, thiếu tiền không đáng sợ bằng thiếu nhân hậu, bàn tay trắng không đáng sợ bằng trái tim trống rỗng. Mẹ để lại một thứ gia tài mà càng chia ra càng lớn, càng sống theo càng sinh hoa trái, càng nhớ lại càng thấy biết ơn.

Mẹ không giàu, nhưng Mẹ làm cho đời con cái giàu lên.

Giàu vì biết thương người. Giàu vì còn biết cầu nguyện. Giàu vì biết cúi xuống. Giàu vì biết cảm ơn. Giàu vì biết rằng mọi sự mình có đều là ơn Chúa. Giàu vì hiểu rằng đời người cuối cùng không được đo bằng những gì ta nắm giữ, mà bằng những gì ta trao đi. Giàu vì trong tim vẫn còn hình bóng Mẹ như một ngọn đèn không tắt.

Con cảm ơn Mẹ.

Cảm ơn Mẹ vì đã sinh con ra trong cuộc đời này. Cảm ơn Mẹ vì đã cho con một mái nhà. Cảm ơn Mẹ vì đã nuôi con bằng cơm gạo và bằng nước mắt. Cảm ơn Mẹ vì đã dạy con biết Chúa, dù có khi con chưa sống xứng đáng. Cảm ơn Mẹ vì đã gieo vào đời con hạt giống nhân hậu. Cảm ơn Mẹ vì những lần Mẹ âm thầm chịu đựng mà con không biết. Cảm ơn Mẹ vì những lời kinh Mẹ đọc cho con. Cảm ơn Mẹ vì những hy sinh không tên, những lo toan không kể, những đau khổ không than, những yêu thương không điều kiện.

Và trên hết, con tạ ơn Chúa.

Tạ ơn Chúa vì trong đời con có Mẹ. Tạ ơn Chúa vì Người đã ban cho con một người Mẹ không giàu của cải nhưng giàu đức tin. Không nhiều tiền bạc nhưng nhiều lòng thương. Không quyền lực nhưng đầy nhân hậu. Không để lại gia sản trần gian nhưng để lại gia tài thiêng liêng. Tạ ơn Chúa vì qua Mẹ, con hiểu hơn thế nào là tình yêu. Qua Mẹ, con hiểu hơn thế nào là hy sinh. Qua Mẹ, con hiểu hơn thế nào là sống đạo giữa đời thường. Qua Mẹ, con hiểu rằng có những đôi bàn tay trắng lại là đôi bàn tay giàu nhất trước mặt Thiên Chúa.

Mẹ ơi, đời con có thể đi nhiều nơi, gặp nhiều người, trải qua nhiều biến cố, nhưng có một nơi con không bao giờ rời xa được: đó là lòng Mẹ. Có một món nợ con không bao giờ trả hết: đó là công ơn Mẹ. Có một lời con không bao giờ nói cho đủ: đó là lời cảm ơn Mẹ. Có một tình thương con không bao giờ hiểu hết: đó là tình Mẹ dành cho con.

Cha mẹ là trời cao biển lớn bao la.

Con chỉ là một phận người nhỏ bé đứng trước trời cao biển lớn ấy. Càng đứng lâu càng thấy mình nhỏ. Càng nghĩ nhiều càng thấy mình nợ. Càng nhớ Mẹ càng thấy lòng mềm lại. Và trong sự mềm lại ấy, con chỉ biết cúi đầu, chắp tay, thưa với Chúa:

Lạy Chúa, xin thương đón nhận Mẹ con vào lòng thương xót của Chúa. Nếu đời Mẹ còn điều gì thiếu sót, xin Chúa lấy tình yêu mà bù đắp. Nếu đời Mẹ còn vết thương nào, xin Chúa chữa lành. Nếu đời Mẹ còn giọt nước mắt nào chưa khô, xin Chúa lau sạch. Xin cho những hy sinh âm thầm của Mẹ được nở hoa trong Nước Trời. Xin cho những việc lành Mẹ đã gieo tiếp tục sinh trái trong đời con cháu. Xin cho chúng con biết sống sao cho xứng với gia tài Mẹ để lại: gia tài của đức tin, của lòng nhân hậu, của sự quảng đại, của đôi bàn tay biết mở ra.

Và xin cho con, mỗi khi nhớ đến đôi bàn tay trắng của Mẹ, đừng chỉ buồn vì Mẹ không còn, nhưng biết sống tốt hơn, thương nhiều hơn, cho đi nhiều hơn, cầu nguyện nhiều hơn, để một ngày kia, khi con cũng phải nằm xuống với đôi bàn tay trắng, con được hy vọng mang theo một chút gì đó giống Mẹ: một tấm lòng đã biết yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR 


 

Nên nói hay không?

Kimtrong Lam

Nên nói hay không?

Thời Hi Lạp cổ đại, Socrates là một nhân vật nổi tiếng về sự thông thái và rất được kính trọng. Một ngày kia, một người quen của nhà triết học gặp ông và nói:

– Ngài có biết tôi vừa nghe được chuyện gì về bạn của ngài không?

– Hãy đợi một chút – Socrates đáp.

– Trước khi nói với tôi về chuyện đó, tôi muốn ông cùng tôi thử nghiệm chuyện này. Đây được gọi là bài thử nghiệm sàng lọc ba bước.

– Thử nghiệm sàng lọc?

– Đúng – Socrates tiếp tục

– Bước đầu tiên là sự thật. Ông có thể đoán chắc rằng những gì ông nói ra hoàn toàn là sự thật?

– Không – người đàn ông đáp,

– Thật ra tôi chỉ được nghe…

– Được rồi – Socrates nói

– Vậy bây giờ qua bước thứ hai nhé, sàng lọc về lòng tốt. Những điều ông sắp nói về bạn tôi là điều tốt chứ?

– Không, mà ngược lại…

Socrates tiếp tục:

– Như vậy ông dự định nói một điều không tốt về bạn tôi, nhưng ông lại không chắc rằng điều đó có phải là sự thật hay không. Bây giờ là bước cuối cùng: sự hữu ích. Những gì ông sắp nói về người bạn của tôi có mang lại lợi ích gì không?

– Không, thật sự là không.

– Vậy thì …- Socrates kết luận

– Những gì ông muốn nói với tôi không phải là sự thật, không là điều tốt và cũng không có ích gì, vậy thì tại sao ông lại muốn nói ra?

 

SUỐT ĐỜI GẶP MAY!

Xuyên Sơn

 SUỐT ĐỜI GẶP MAY!

  Buổi sáng đi làm, Chị nhìn thấy bánh trước của chiếc xe máy bị xẹp hoàn toàn, Chị nghĩ: “May quá, nếu xe xẹp lốp trên đường cao tốc thì không biết hậu quả sẽ ra sao”.

 Vì phải dắt xe đi thay săm nên chị đến công ty trễ mất 15 phút.

Bà phó phòng nói rằng Giám đốc cho gọi Chị.

Chị nghĩ:

 “Nếu giám đốc khiển trách về việc đi làm trễ thì mình sẽ thành khẩn xin lỗi chứ không thanh minh”.

 Nhưng không có một lời khiển trách nào cả.

Sếp gặp Chị để mong Chị thông cảm rằng, lẽ ra hôm nay Chị phải nhận được quyết định tăng lương, vì đã đến hạn, nhưng vì mục tiêu chống lạm phát nên chính phủ đã cắt giảm nhiều hạng mục đầu tư công, trong đó có một dự án của công ty.

Do vậy, tình hình tài chính của công ty có gặp khó khăn nên Chị và một số người đáng lẽ được tăng lương đợt này nhưng phải lùi lại một thời gian và sẽ được đền bù vào kỳ tăng lương sau.

 Chị về phòng làm việc với một niềm vui nho nhỏ:

“Vẫn là may. Nhà nước cắt giảm đầu tư công hàng chục nghìn tỷ đồng,

nhiều doanh nghiệp lao đao, phải giảm lương của cán bộ công nhân viên, thậm chí có đơn vị phải cắt giảm nhân lực.

Mình không bị giảm lương, lại còn được đền bù vào kỳ tăng lương sau, thế là may.

Cái may thứ hai là mình được làm việc với một ông Giám đốc tài ba và rất tử tế”.

 Buổi chiều, Chị mua hải sản, làm một bữa cơm thịnh soạn để cả nhà ăn mừng ba cái may trong ngày của Chị.

  Ngày hôm sau, trên đường đi làm về, Chồng chị bị một gã ngổ ngáo chạy xe đánh võng va vào xe của anh ấy, khiến chồng chị bị tai nạn, xây xát ở chân và tay.

Khi nghe chồng kể chuyện này,

Chị nghĩ:

“Thế là quá may, bị tai nạn giao thông mà chỉ xây xát nhẹ chứ không phải vào viện”.

Và chị lại làm một bữa để ăn mừng cái may của gia đình mình.

 Chị xin nghỉ việc ở công ty, ra lập doanh nghiệp riêng.

Thương trường như chiến trường.

Ban đầu vất vả lắm.

Ngược xuôi chèo lái con thuyền công ty. Nhưng chị luôn giữ một tâm thái lạc quan tích cực như vậy.

Ở đâu và bao giờ, nụ cười cũng luôn nở trên môi chị và nhờ thế, trong giao tiếp chị luôn chiếm được cảm tình của người khác và chị làm việc gì cũng hanh thông.

Dần dà, công ty làm ăn khấm khá.

Chị có dư của ăn của để.

  Bữa chị mua căn biệt thự, nhờ người bạn làm nghề điện nước đến lắp đặt toàn bộ hệ thống chiếu sáng trong và ngoài nhà.

Chẳng ngờ, người bạn sinh lòng tham, lắp cho chị toàn bóng đèn hàng chợ nhưng tính với chị giá trên trời.

Được dăm bữa, bóng đèn dở chứng, cái sáng cái tối.

Ánh sáng chuyển màu, cái màu trắng cái màu vàng.

Chị gọi ông bạn vàng kia thì mất hút.

Chị chẳng lấy làm buồn.

Chị bảo:

Cũng may không mua đèn của hắn để lắp cho showroom mà chị sắp khai trương. May mà có cậu em Thần Đèn tình cờ xuất hiện và thiết kế lại toàn bộ ánh sáng cho nhà chị.

Nhà chị đẹp hơn, lung linh hơn rồi”.

  Đến một ngày, Chị phát hiện chồng có bồ.

Anh chị chia tay.

Chị nói với anh lúc đứng ở cổng tòa: “Thôi vậy cũng may. May mà biết sớm để rồi kết thúc sớm. May mà con mình cũng đã đủ lớn để hiểu chuyện của bố mẹ nó và không oán trách ai cả”.

  Như thế đó, chị là một người suốt đời gặp may.

Đó không chỉ là một lối tư duy tích cực mà còn là một lối sống lạc quan và nhờ lối sống này mà những người sống quanh chị không bao giờ phải nghe tiếng thở dài.

 Giờ đây tuy đã gần 50 tuổi rồi nhưng trông chị vẫn trẻ trung như tuổi 30.

  Một lối sống lạc quan và tích cực là cái mà chúng ta hoàn toàn có thể tự tạo ra được.

Và đó còn là sự biểu hiện của một con người có trí tuệ và đạo đức.

  Và chỉ những ai làm được điều đó thì mới xứng đáng để được hưởng bình an và hạnh phúc trong cuộc sống.

  NGƯỜI HẠNH PHÚC KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI ĐƯỢC SỐNG TRONG HOÀN CẢNH THUẬN LỢI MÀ LÀ NGƯỜI CÓ THÁI ĐỘ TÍCH CỰC TRONG BẤT KỲ HOÀN CẢNH NÀO.

(sưu tầm)


 

ĐÃ TÌM RA CÔNG THỨC CHUNG- Chìa khóa cho mọi hạnh phúc

Nguyen Thi Chau

ĐÃ TÌM RA CÔNG THỨC CHUNG

Lý giải vì sao người Bắc Âu không màng “nhà lầu, xe hơi'” nhưng vẫn hạnh phúc!

“Cơm không thể không ăn, nhưng không nhất thiết phải ăn quá ngon.

Tiền không thể không có, nhưng không nhất thiết phải có quá nhiều” – đó là quan niệm của người Bắc Âu.

Đan Mạch – Thiên đường cho người dân và doanh nghiệp.

Thụy Điển – Thành công mỹ mãn với chế độ người lao động chỉ làm 6giờ/ngày.

Hoặc

Phần Lan – Nền giáo dục “không giống ai”, cấm thi cử, bài tập nhưng học sinh vẫn giỏi giang…

Điểm chung của các quốc gia này là gì?

Đó là tất cả đều đến từ một cùng khu vực trên thế giới – Bắc Âu.

Từ xa xưa, nơi đây là chỗ ở của những kẻ chinh phục vĩ đại mang tên Viking.Trải qua thời kỳ chiến tranh loạn lạc với vai trò những đất nước trung lập, giờ đây các quốc gia Bắc Âu đang có những chuẩn mực khiến cả thế giới phải ngưỡng mộ:

*Tăng trưởng kinh tế cao,

*Chỉ số phát triển con người cao,

*Người dân hạnh phúc nhất nhì thế giới…

Vậy, những xứ “thiên đường” ấy đã làm cách nào để vươn đến như ngày nay?

Tất cả nằm ở cách sống của con người nơi đây! Hãy thử tìm hiểu.

Không cần nhà lầu, xe hơi, tiền bạc chất đống… mà vẫn hạnh phúc. Người Bắc Âu sống tự nhiên, đơn giản mà hạnh phúc.

Nếu để ý một chút, bạn sẽ nhận thấy, các quốc gia ở Bắc Âu:

Không hề có nhà cao tầng, người dân ăn mặc rất mộc mạc, đi những chiếc xe cũ kỹ

Và ăn những món ăn đơn giản.

Sau 7 giờ tối, gần như trên đường rất yên ắng, không có cuộc sống “xa hoa” vào ban đêm, không có những dịch vụ cao cấp lãng phí kích thích sự thỏa mãn tiêu cực của con người.

Có một cụm từ mà người Bắc Âu hay nhắc đến là:

“Chất lượng cuộc sống”.

Đất nước Thụy điển thì có câu châm ngôn:

“Tiền là thứ có thể để dành được còn thời gian thì không để dành được. Bạn sử dụng thời gian như thế nào thì nó sẽ quyết định chất lượng cuộc sống của bạn”.

Nếu có ai hỏi một người Bắc Âu xem giữa 2 sự lựa chọn:

Cuộc sống đầy đủ nhà cao cửa rộng, tiền bạc và xe hơi sang trọng.

So với cuộc sống có đầy đủ vợ chồng, con cái thì chọn phương án nào, anh ta có lẽ sẽ thiên về phương án thứ hai.

Bởi lẽ, thứ mà người Bắc Âu muốn chính là “Phẩm Chất”,

chứ không phải là “Vật Chất” trong cuộc sống.

“Nhanh một chút”,

“nhanh một chút!”.

Không, người Bắc Âu không làm vậy. Họ lựa chọn sống:

“Chậm Một Chút!”,

nhưng vẫn có thể tìm được hạnh phúc thực sự từ cách sống này.

Những con người

“Biết Sống” nhất thế giới của vùng Bắc Âu này, bí quyết ở sự:

“Đơn Giản”

Bắc Âu nằm ở vùng khí hậu khắc nghiệt nhất của thế giới.

Môi trường thiên nhiên hà khắc ở đây đã khiến cho thói quen tiết kiệm đã trở thành điều tất nhiên ở xứ này.

“Cơm không thể không ăn, nhưng không nhất thiết phải ăn quá ngon.

Tiền không thể không có, nhưng không nhất thiết phải có quá nhiều”

Cuộc sống đơn giản của người Bắc Âu rất dễ để nhận ra, nếu bạn chịu khó để ý một chút.

Ví dụ

Trong cách ăn mặc, không cần phải diêm dúa, bạn sẽ thấy những người phụ nữ 70-80 tuổi Bắc Âu thường mặc áo khoác vàng nhạt kết hợp chân váy, đi giày nữ tính, khăn trùm đầu.

Nhìn họ vừa nữ tính vừa trang nghiêm nhưng cũng không mất đi vẻ cuốn hút.

Nếu nhà ai đó mới sinh em bé thì không cần phải tiệc tùng cầu kỳ, những nhà hàng xóm hay bạn bè đều sẽ mang những bộ quần áo cũ đã được giặt thơm tho đến cho em bé sử dụng.

Điều này đã trở thành một truyền thồng tốt đẹp lâu đời của con người xứ Bắc Âu.

  • Bắc Âu không cần những đại lộ to rộng

Những con đường ở các quốc gia Bắc Âu thường hẹp hơn đường ở các quốc gia phát triển khác, phần lớn nó không phải những con đường thẳng mà là những ngõ, hẻm.

  • Không cần phải khoe của

Người dân nơi đây không cần những siêu xe, mà chủ yếu sử dụng những loại xe ô tô cá nhân cỡ nhỏ. Thậm chí, rất nhiều người trong số họ đạp xe đạp đi làm.

Bảo vệ môi trường đối với người Bắc Âu đã không còn là một cụm từ theo “mốt” mà là một sự “cao thượng”, một việc tất nhiên cần làm.

Để hưởng đặc quyền hạnh phúc, họ đã làm việc năng suất nhất nhì thế giới như thế này đây!

Công việc chính thức của một người Bắc Âu khá nhẹ nhàng, ‘ngắn gọn’ .

Về thời gian làm việc.

Trong thời gian rảnh, dù có thể chọn làm thêm việc khác để kiếm thêm thu nhập, nhưng họ lại không làm vậy.

Người Bắc Âu chọn thưởng thức tách cà phê cùng bạn bè hoặc đơn giản là ngồi đọc sách.

Đến đây, đừng nghĩ rằng, người Bắc Âu suốt ngày chỉ biết uống cà phê.

Điều kiện tiên quyết để họ được hưởng một cuộc sống an nhàn như trên chính là do chính thái độ nghiêm túc, hiệu suất rất cao mà họ đạt được khi làm việc.

“Đừng suy xét đến thu nhập, trước tiên hãy hỏi mình thích gì, công việc mình phải thích thì mới làm tốt được nó” – đây là quan niệm của người Bắc Âu.

Vì thế, công việc đối với họ không phải là một sự: “đau khổ, giày vò”.

Họ đơn giản là làm hết sức và rất tốt công việc mình thực sự yêu, được trả lương rất cao và từ đó sống hạnh phúc.

Để nâng cao hiệu suất, người Bắc Âu nghĩ mọi cách để sáng tạo và rút ngắn thời gian làm việc.

Nghe giống như đặc điểm của những kẻ: ‘lười nhưng thiên tài’

mà Bill Gates phải cất công tìm kiếm về cho Microsoft.

Đúng!

Và đây là điều mà mọi người dân Bắc Âu đều thấm nhuần chứ không chỉ một vài kẻ ‘lười nhưng thiên tài’ nào đó.

Từ đó, họ sẽ có nhiều thời gian hơn cho nghỉ ngơi hay cho gia đình.

Và chìa khóa tận cùng cho mọi hạnh phúc ở Bắc Âu là 2 chữ:

“Gia Đình”

Trong cuộc sống của người Bắc Âu, gia đình rất quan trọng. Chỉ cần vừa có kỳ nghỉ là một gia đình Bắc Âu sẽ cùng nhau tận hưởng những ngày vui đùa,

cùng tắm biển, tắm nắng, trượt tuyết, cưỡi ngựa…

Trong gia đình, người chồng sẽ sẵn sàng hủy bỏ những buổi gặp gỡ ăn uống với bạn bè sau giờ làm để dành thời gian cho vợ con. Điều đầu tiên sau khi tan làm trở về nhà mà họ làm là trò chuyện, vui đùa, nấu ăn cùng vợ, con mình.

Cho dù ai đó có muốn làm thêm thì họ cũng phải chọn thời gian để tránh ảnh hưởng đến gia đình mình.

Ví dụ, người chồng sẽ chọn đi làm tăng ca vào lúc 3 giờ sáng bởi vì như vậy thì buổi sáng vẫn còn người vợ ở nhà dùng bữa sáng cùng các con. Như thế, người chồng sẽ chỉ bị mất khoảng 1 tiếng đồng hồ không thể cùng ăn sáng với gia đình. Làm thêm giờ vào buổi sáng sớm, nghe thì có vẻ khó tin, nhưng điều này lại cho các ông bố có thêm thời gian vào buổi tối ăn tối cùng gia đình mình.

Fb Viet Vo


 

 “Sa-un, Sa-un, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” (Cv 9:3-4)-Cha Vương

Một ngày tươi vui rạng ngời trong Chúa nhé. Không quên cầu nguyện cho nhau  và toàn thế giới nhe 

Cha Vương

Thứ 6: 8/5/2026.      (n9-25)

TIN MỪNG: Vậy đang khi ông [Phaolô, Sao-lô] đi đường và đến gần Đa-mát, thì bỗng nhiên có một luồng ánh sáng từ trời chiếu xuống bao phủ lấy ông. Ông ngã xuống đất và nghe có tiếng nói với ông: “Sa-un, Sa-un, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” (Cv 9:3-4)

SUY NIỆM: Vài ngày trước khi các Hồng y bước vào mật nghị, có người hỏi mình rằng liệu Giáo Hội kỳ này có một vị giáo hoàng người Mỹ không? Mình trả lời là “hơi nghi ngờ đó!” Rõ ràng là mình đã sai tuốt tuồn tuột! Trong Kinh Hoà Bình của Thánh Phanxicô có câu: “Ðể con đem tin kính vào nơi nghi nan.” Bây giờ mới tin vào việc Chúa làm thì không ai có thể đoán trước được. 

   Cuộc sống thường không thể đoán trước. Sáng thức dậy bạn lập ra một chương trình cho ngày mới nhưng đến giữa trưa thì mọi sự đều thay đổi hết. Như Phao-lô, phải nói  là đã thay đổi 180 độ. Từ một kẻ bắt bớ các tín hữu tin theo Chúa Giê-su, Phao-lô chẳng những đã trở thành kẻ tin theo Chúa Giê-su mà còn trở thành một người chết cho Chúa nữa. 

   Bạn cũng vậy, mỗi ngày bạn được mời gọi đến để gặp Chúa Giê-su trong Bí tích Thánh Thể. Nếu bạn muốn thay đổi đời mình 180 độ thì hãy đến cùng Giê-su đi. Nếu Ngài sống lại từ cõi chết được thì Ngài cũng có thể biến mảnh đời khô quạnh của bạn thành cuộc đời vui tươi và bình an. Hãy đến để Ngài bổ sức cho…

LẮNG NGHE: Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, mà loan báo Tin Mừng. (Mc 16:15)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Giê-su Phục sinh, xin hãy biến đổi con và hãy sử dụng con như một khí cụ trong bàn tay quyền năng của Chúa, để con nên một “Phao-lô nhỏ”, nên một chứng nhân sống động của Tin Mừng trong các môi trường sống của con.

THỰC HÀNH: Cố gắng là một “Phao—lô nhỏ” hôm nay nhé.

From: Do Dzung

******************************************

BIẾN ĐỔI ĐỜI CON – HIỆP LỄ CHÚA HIỂN DUNG – Lm Thái Nguyên

Khác biệt giữa CHỦNG VIỆN, TU VIỆN và  ĐAN VIỆN, giữa linh mục TRIỀU và DÒNG.

Khác biệt giữa CHỦNG VIỆN, TU VIỆN và  ĐAN VIỆN, giữa linh mục TRIỀU và DÒNG.

1) CHỦNG VIỆN:

Chủng viện (tiếng Latinh: seminarium, có nghĩa là vườn ươm): là nơi đào tạo các linh mục tương lai. Các chủng sinh, sau khi hoàn tất chương trình Triết học và Thần học, sẽ được lãnh tác vụ/thiên chức linh mục, họ mang sứ mệnh trông coi các xứ đạo và thuộc quyền một Giám mục của giáo phận sở tại. Các linh mục này được gọi là linh mục triều (secular priest).

2) TU VIỆN :

Trong Giáo hội Công giáo, có hai loại hình tu trì sống theo cộng đoàn: tu hoạt động và tu chiêm niệm. Theo cách gọi thông thường, tu viện là nơi ở dành cho những ai tu theo lối hoạt động (active), họ được gọi là tu sĩ và thường làm các công việc ngoài khuôn viên tu viện.

3) ĐAN VIỆN

Đan viện là nơi ở dành cho những ai tu theo lối chiêm niệm (contemplative). Họ được gọi là đan sĩ (dù là linh mục hay không linh mục). Họ sinh hoạt chủ yếu trong đan viện của mình với tinh thần “Ora et Labora” (cầu nguyện và lao động). Mỗi ngày các đan sĩ dành phần lớn thời gian đọc kinh chung và cầu nguyện theo phương pháp đặc thù.

4) LINH MỤC TRIỀU VÀ LINH MỤC DÒNG

Phân biệt linh mục triều và linh mục dòng

“Triều” và “Dòng” là những từ ngữ khác nhau được dùng để chỉ về hai lối sống khác nhau trong cộng đồng Giáo Hội.

– Linh mục triều (secular priests), phục vụ trong các giáo xứ, ở giữa dân chúng hay “giữa thế gian” (theo tiếng Latin, thế giới là “saeculum”), còn được gọi là các linh mục giáo phận (diocesan priests), “nhập tịch” vào Giáo phận, trực thuộc Giáo phận, trực tiếp dưới quyền Giám mục Giáo phận, vâng lời và thi hành chức vụ linh mục, đảm nhận những công tác do Giám mục chỉ định. Thông thường, các linh mục triều hoạt động trong địa hạt Giáo phận của mình.

– Linh mục dòng hội nhập vào các dòng tu, là tu sĩ, phần tử của các dòng tu, tuyên giữ lời khấn dòng (khiết tịnh, khó nghèo, và vâng lời bề trên), trực tiếp vâng lời bề trên dòng trong mọi sự việc và đảm nhận những công tác do bề trên chỉ định. Các công việc của các linh mục dòng tùy thuộc đoàn sủng mỗi dòng. Họ có thể thi hành những việc về phụng vụ, quản trị, mục vụ, truyền giáo, giáo dục, xã hội, y tế, nghệ thuật, truyền thông, lao động… Các linh mục dòng có thể được gửi đi hoạt động bất cứ nơi nào nhà dòng được phép hoạt động, cũng được bề trên gửi đến các Giáo phận để phục vụ như các linh mục triều và trong khi phục vụ khó phân biệt họ với linh mục triều.

– Ngoài ra, trong thực tế, ta còn thấy sau chữ ký hay danh xưng của các linh mục dòng còn có thói quen viết thêm chữ tắt tên của dòng mình như:

S.J. (Societas Jesus – Dòng Tên),

O.P. (Ordo Predicatorum – Dòng Đa Minh),

O.F.M. (Ordo Fratrum Minorum – Dòng Thánh Phanxicô),

CSsR (Congregatio Sanctissimi Redemptoris – Dòng Chúa Cứu Thế),

Dòng Mẹ Chúa Cứu Chuộc (Congregatio Redemptoris Matris – CRM).

M.S. (Missionarus Salettensis – Dòng LaSalette),

C.F.C.(Congregatio Fratrum Christianorum – Dòng Sư Huynh Lasan),

O.H. (Ordo Hospitalis – Dòng Bệnh Viện – Gioan Thiên Chúa),

S.D.B. (Società Salesiana di San Giovanni Bosco – Dòng Salesian Don Bosco),

O.S.B (Ordo Sancti Benedicti – Dòng Biển Đức),

S.V.D. (Societas Verbi Divini – Dòng Ngôi Lời), v.v 

From: ngocnga_12 & NguyenNThu


 

PHẦN CÒN LẠI, NGÀI LO-Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước”.

“Một khi bị dồn vào đường cùng, rắn đuôi chuông có thể tự cắn mình. Người nuôi hận thù cũng thế: tưởng làm đau người khác, nhưng lại huỷ hoại chính mình. Tốt nhất, bạn hãy đón nhận sự thù ghét, tìm dịp để yêu thương và phó thác cho Chúa. Phần còn lại, Ngài lo!” – E. Stanley Jones.

Kính thưa Anh Chị em,

Trước một nền văn hoá chống lại Thiên Chúa, Chúa Giêsu vẫn tìm dịp để yêu thương và phó mình cho Cha. Tin Mừng hôm nay hé mở một nghịch lý: yêu thương không phải là yếu đuối, nhưng là một sức mạnh – ‘phần còn lại, Ngài lo!’.

Trong thần học Gioan, “thế gian” – kosmos – không chỉ là thế giới con người đang sống, nhưng còn là một thế giới khước từ ánh sáng. Vì thế, càng mặc khải sự thật và tình yêu của Cha, Chúa Giêsu càng bị chống đối. Ngài vẫn yêu giới biệt phái, yêu Giuđa và yêu đến cùng cả những kẻ sẽ đóng đinh Ngài. Ở đây, yêu thương chính là phản kháng! “Sự thật không vũ trang và tình yêu vô điều kiện sẽ là tiếng nói cuối cùng!” – Martin Luther King Jr..

Thế nhưng, với Gioan, ánh sáng không biến mất trước bóng tối; trái lại, càng bị khước từ, ánh sáng càng bừng lên mạnh mẽ hơn. Chính vì thế, tình yêu Kitô giáo không phải là trốn chạy xung đột, nhưng là từ chối để sự dữ quyết định cách mình sống và cách mình yêu. Người Kitô hữu không nuôi dưỡng cay đắng, cũng không tự huỷ mình trong hận thù; trái lại, vẫn nhu mì và tiếp tục yêu thương. Và đó cũng là thách đố lớn nhất của người môn đệ hôm nay: giữa một thế giới dễ đáp trả bằng giận dữ, chúng ta được mời gọi phản kháng bằng yêu thương; ‘phần còn lại, Ngài lo!’. “Tình yêu là căn tính đích thực của tôi; quên mình là con người thật của tôi!” – Thomas Merton.

Tình yêu luôn tìm kiếm giải pháp! Các tông đồ đã sống điều đó. Được đón tiếp, các ngài lưu lại; bị khước từ, các ngài lên đường. Không dừng lại, nhưng luôn mở ra những con đường mới. Từ Đerbê, Lystra đến Phygia, Galat rồi Makêđônia – bài đọc một – đã xuất hiện những cộng đoàn mới, những con tim mới và những niềm vui mới. Chính khi không để mình bị nhốt lại trong chống đối, Hội Thánh sơ khai tiếp tục lớn lên; tín hữu vui, dân ngoại mừng, “Hãy tung hô Chúa, hỡi toàn thể địa cầu!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã đi đến tận cùng con đường ấy trong một cuộc kenosis – tự huỷ hoàn toàn vì yêu. Trên thập giá, bị kết án, Ngài vẫn thứ tha; bị trao nộp, Ngài vẫn một mực phó mình cho Cha. Thập giá vì thế không còn là thất bại, nhưng trở thành mặc khải tối hậu của một tình yêu mạnh hơn sự dữ và mạnh hơn cả sự chết. “Tôi không muốn trở thành kẻ chống lại ai; tôi chỉ muốn xây dựng một lời khẳng định lớn lao!” – Oscar Romero. Bởi thế, người môn đệ Đức Kitô không phản kháng bằng cay đắng, nhưng bằng một tình yêu như Thầy mình; tiếp tục yêu thương, tiếp tục phó thác – ‘phần còn lại, Ngài lo!’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để thế gian ghét con vì con dễ ghét; cứ để họ ghét con vì con dễ thương! Cho con vẫn cứ thương, dù bị ghét. Được thế, con mới giống Chúa phần nào!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***************************************************

Lời Chúa Thứ Bảy, Tuần V Phục Sinh

Anh em không thuộc về thế gian, và Thầy đã chọn anh em khỏi thế gian.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.      Ga 15,18-21

18 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước. 19 Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian đã yêu thích cái gì là của nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em. 20 Hãy nhớ lời Thầy đã nói với anh em : tôi tớ không lớn hơn chủ nhà. Nếu họ đã bắt bớ Thầy, họ cũng sẽ bắt bớ anh em. Nếu họ đã tuân giữ lời Thầy, họ cũng sẽ tuân giữ lời anh em. 21 Nhưng họ sẽ làm tất cả những điều ấy chống lại anh em, vì anh em mang danh Thầy, bởi họ không biết Đấng đã sai Thầy.”


 

THỜI CỦA THÁNH THẦN – TGM Giu-se Vũ Văn Thiên 

 TGM Giu-se Vũ Văn Thiên 

Đức Giê-su đã hoàn tất công trình cứu độ trần gian, và Người đã về với Chúa Cha.  Hy tế của Chúa Giê-su được dâng một lần trên thập giá là đủ cho con người được cứu rỗi.  Tuy vậy, con người ở mọi thời đại và mọi nền văn hóa lại luôn cần đến ơn Cứu độ, nên Chúa Giê-su hứa: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo trợ khác đến ở với anh em luôn mãi.”  “Đấng Bảo trợ khác” là Chúa Thánh Thần, Ngôi Ba Thiên Chúa, Đấng có cùng bản thể và cùng quyền năng với Chúa Cha và với Chúa Con.  Như vậy, sau thời của Chúa Giê-su, là thời của Thánh Thần.  Chúa Thánh Thần tiếp nối công việc Chúa Giê-su đã làm, để giúp con người ở mọi thời đại đón nhận ơn Cứu độ.  Chúa Giê-su không bỏ các môn đệ mồ côi.  Người chăm sóc họ bằng những hành động của Chúa Thánh Thần. 

Trong ngày lễ Ngũ Tuần, lời hứa của Chúa Giê-su đã được thực hiện.  Chúa Thánh Thần đã đến với các tông đồ đang khi các ông cầu nguyện bên Đức Ma-ri-a.  Ngay từ lúc đó, các tông đồ đã được biến đổi.  Từ những dân chài đơn sơ chất phác, các ông trở thành những nhà giảng thuyết hùng hồn và can đảm.  Chúa Thánh Thần đã hoạt động trong Giáo hội kể từ ngày ấy. 

Lịch sử hai ngàn năm của Giáo hội đã chứng minh sự hiện diện và hoạt động của Chúa Thánh Thần.   Ngài là Đấng Canh tân luôn làm cho Giáo hội trẻ trung và phù hợp với các nền văn hóa.  Ngài là Đấng Bảo trợ luôn gìn giữ các môn đệ của Chúa Ki-tô trong những hoàn cảnh khó khăn thử thách.  Trong bối cảnh sa sút về đức tin của Giáo hội tại một số quốc gia tây phương hôm nay, nhiều người cảm thấy lo ngại cho tương lai của Giáo hội.  Họ đặt câu hỏi: phải chăng giáo huấn của Chúa Giê-su đã trở thành lỗi thời với con người thời nay?  Tuy vậy, nếu chúng ta nghiên cứu lịch sử, chúng ta sẽ thấy có những giai đoạn Giáo hội gặp nhiều thử thách cam go, thậm chí có những chia rẽ ngay từ thượng tầng của Giáo hội.  Ấy vậy mà Chúa Thánh Thần vẫn gìn giữ con thuyền của Giáo hội, và dẫn đưa con thuyền ấy vượt trùng dương, thoát nguy biến.  Chúng ta tin vào quyền năng Thiên Chúa và cầu nguyện.  Chúa sẽ có cách giải quyết của Người. 

Mặc dù Chúa Thánh Thần vẫn hoạt động trong Giáo hội, và mặc dù Chúa Giê-su vẫn hiện diện nơi trần thế như Người đã hứa: “Này đây Thầy ở với anh em mọi ngày cho đến tận thế,” Ki-tô hữu không được chủ quan và ỷ lại.  Mệnh lệnh Chúa Giê-su đã truyền cho các tông đồ, và hôm nay cho chúng ta, là: “hãy giữ điều răn của Thầy.”  Điều răn của Thầy là điều nào?  Là yêu thương nhau.  Điều răn của Thầy còn là trọn vẹn giáo huấn mà Thầy đã rao giảng trong xứ Pa-lét-ti-na.  Tình yêu của tín hữu dành cho Chúa Giê-su không dừng lại ở lý thuyết và ngôn từ trên môi miệng, nhưng phải được chứng minh bằng việc làm cụ thể, đó là thực hiện những gì Chúa đã dạy.  Nhờ yêu mến và thực hành lời Chúa Giê-su, tín hữu được gặp gỡ Chúa Cha, được Chúa Cha yêu mến và được ở trong Chúa Cha, như đắm chìm vào đại dương yêu thương viên mãn vĩnh cửu.  Đây là huyền nhiệm mà lý trí con người không sao hiểu thấu. 

Tác giả sách Công vụ Tông đồ kể lại, nhờ tác động của Chúa Thánh Thần, cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi đã đạt được mùa màng bội thu (Bài đọc I).  Số người tin Chúa gia tăng nhanh chóng, trong số đó có một số tư tế cũng đón nhận đức tin.  Khi suy tư về Giáo hội, chúng ta thấy đây quả là công trình của Thiên Chúa.  Từ một nhóm nhỏ dân chài ở biển hồ Ga-li-lê-a, những người tin theo Chúa ngày một đông, lớn mạnh và ngày nay đã hiện diện trên toàn thế giới.  Giáo hội là công trình của Thiên Chúa, và công trình ấy lại được thực hiện qua những cố gắng và nỗ lực của con người.  Ki-tô hữu có bổn phận học biết Chúa Giê-su, gặp gỡ Người, để có thể nói về Người cho anh chị em mình.  Thánh Phê-rô khuyên chúng ta: “Hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em.  Nhưng phải trả lời cách hiền hòa và với sự kính trọng” (Bài đọc II).  Hai yếu tố “hiền hòa và kính trọng” được thánh Tông đồ nêu như điều kiện cần thiết để việc giới thiệu Đức Giê-su mang lại hiệu quả tích cực.  Quả vậy, truyền giáo không bao giờ là áp lực, là lôi kéo, đe dọa, chiêu dụ hay mua chuộc.  Truyền giáo phải như hoa tỏa hương xung quanh, để những người chưa biết Chúa cảm nhận được hương thơm qua đời sống của các tín hữu.  Những ai gia nhập Đạo do bị ép buộc, sẽ sớm bỏ Đạo, khi gặp khó khăn thử thách. 

“Cả trái đất, hãy tung hô Thiên Chúa, đàn hát lên, mừng Danh thánh rạng ngời!”  Dẫu rằng cuộc sống còn nhiều bi thương và thử thách, là Ki-tô hữu, chúng ta hãy vui mừng tạ ơn và cậy trông nơi Chúa.  Đấng Bảo trợ là Chúa Thánh Thần luôn ở cùng chúng ta, để yêu thương nâng đỡ và để soi sáng khích lệ chúng ta trong cuộc sống đời thường.  Đây là thời của Thánh Thần, cũng là thời của yêu thương, canh tân và ân sủng.  Xin Chúa cho chúng ta cảm nhận được niềm vui thiêng liêng ấy. 

TGM Giu-se Vũ Văn Thiên 

From: Langthangchieutim

Nhận được chưa chắc là phúc, mất đi cũng chưa hẳn là họa

Những Câu Chuyện Thú Vị  – Chi Nguyen

 Đôi đũa không múc được canh, cái thìa cũng chẳng gắp được mì. Là của bạn thì không cần tranh giành, không phải của bạn cũng chẳng cần gắng sức.

Có những việc bạn làm không thành, rất có thể là trời cao đang âm thầm bảo vệ bạn. Ví như xe hỏng bạn đến muộn, bạn lỡ hẹn, mất điện… đừng than vãn, cũng đừng nóng giận, mọi thứ đều có thể là sự an bài tốt nhất.

Vạn sự vạn vật trên đời này đến và đi đều có định số. Nhận được chưa chắc là phúc, mất đi cũng chưa hẳn là họa. Đời người chúng ta, mỗi người đều có bến đò, cũng đều có con thuyền trở về của riêng mình. Vậy nên hãy luôn tin rằng, mọi sự an bài của thế gian đều có đạo lý riêng. Mất ở đông ắt nhận lại ở tây, chúng ta chỉ cần làm theo tiếng gọi của bản thân, làm một người lương thiện và ấm áp.

Thực ra, chúng ta đến thế giới này chỉ có một lần duy nhất. Trăm năm sau, không còn tôi, cũng chẳng còn bạn. Chúng ta nỗ lực cả đời cũng không mang theo được một viên gạch ngói nào; chúng ta chấp niệm một kiếp cũng không mang đi được một tơ một hào yêu hận tình thù. Đời người ngắn ngủi lắm, vậy nên hãy ăn món cơm bạn muốn ăn, gặp người bạn muốn gặp, ngắm phong cảnh bạn yêu thích và làm những việc bạn đam mê. Hãy tránh xa những người, những việc làm hao mòn năng lượng của bạn.

Một người khó chiều lòng trăm người, một bức tường khó ngăn gió tám phương. Trên đời này, dù bạn sống thế nào cũng sẽ có người bình phẩm dài ngắn; dù bạn làm thế nào cũng có người khoa tay múa chân; dù bạn làm tốt đến đâu cũng có người nói bạn không ra gì. Vậy nên không cầu vạn sự như ý, chỉ cầu không thẹn với lòng, làm tốt chính mình là đủ.

Thế giới này vốn dĩ không hoàn hảo, vậy nên hãy học cách chấp nhận và thấu hiểu. Hạ thấp kỳ vọng của bản thân, đòi hỏi nhiều ở mình hơn, bớt mong cầu ở người khác. Người ta không đặt bạn vào trong mắt, hà tất phải đặt họ vào trong tâm. Người ta chẳng để ý đến bạn, bạn việc gì phải khổ sở một lòng một dạ với họ.

Tình cảm cũng vậy, tình bạn cũng thế. Xưa nay chưa từng có chuyện một người cứ mãi nhẫn nhịn, cam chịu mà duy trì được, đó phải là sự trân trọng đến từ cả hai phía. Đối với người, bạn có thể bao dung nhưng không thể dung túng; đối với tình cảm, bạn có thể chuyên nhất nhưng không thể si mê. Nếu không được coi trọng, bạn phải học cách quay lưng; nếu không được trân quý, bạn phải biết cách buông tay.

Vậy nên, mặc kệ là ai sau lưng bình phẩm về bạn thế nào, bạn đều hãy cứ xem như không. Bạn chỉ cần quan tâm đến hiện tại và tương lai của chính mình là đủ. Phàm là những mối quan hệ khiến bạn cảm thấy quá mệt mỏi, hãy cứ trực tiếp kết thúc nó đi, đừng tự làm khó bản thân.

Vậy nên, nhất định phải ghi nhớ: phàm những gì ta mất đi, đều không phải là những thứ thực sự thuộc về ta; phàm những gì ta mong cầu, đều là những thứ đang trói buộc ta. Vạn vật đều là để ta dùng, chứ không thuộc sở hữu của ta. Người quân tử sai khiến vật, chứ không để vật sai khiến mình. Đạo lớn rất đơn giản: không ham muốn ắt sẽ kiên cường, thuận theo tự nhiên thì không gì là không làm được..!!!

Bài sưu tầm

– Ảnh minh hoạ 


 

Duyên Kỳ Ngộ – Bài viết của Đặng Thái Sơn

Duyên Kỳ Ngộ

(Giữa thầy Phùng Văn Phụng và học trò Đặng Thái Sơn, K’75)

Bài viết của Đặng Thái Sơn

Lời phi lộ:

Lời phi lộ: Tình cờ đọc Bản Tin của Cựu Học sinh Trường Lương Văn Can số 19, Xuân Mậu Tuất, năm 2018, thấy bài viết “Duyên Kỳ Ngộ” của Đặng Thái Sơn.
Nhớ lại lúc về từ trại cải tạo đầu năm 1983, không có nghề gì để sống, đành phải đi bán vé số. Đến nhà người bạn thầu vé số, nhận 200 tờ, sáng sớm, đi qua quận 5 hy vọng sẽ không gặp người quen nhất là học trò cũ vì vốn mắc cở. Đi thật xa khỏi quận 8, vừa cầm xấp vé số ra bán thì gặp ngay Đặng Thái Sơn.

Chuyện được kể như dưới đây.

 Phùng Văn Phụng

Cách nay khoảng trên 30 năm, thường ngày, tôi và một số anh em hành nghề phu xích lô, cứ mỗi sáng gặp nhau uống cà phê ở một quán vĩa hè bên quận 5. Xong chầu cà phê thì anh em tản lạc, rong ruổi khắp nẻo đường để kiếm cơm.

Vào một buổi sáng nọ, đang ngồi uống cà phê, tôi thấy một người quen quen từ xa đi tới, trong lòng ngạc nhiên, chẳng lẽ thầy Phụng đây sao? Định thần nhìn kỹ, đúng là thầy Phùng Văn Phụng, dạy môn công dân ở trường mình. Thầy đến trước mặt tôi, tay thọc vào túi quần móc ra xấp vé số, mời mua. Tôi bối rối, nhưng không dám gọi bằng thầy, sợ thầy ái ngại! Tôi nói lớn:“ Người bán vé số với dân đạp xích lô là anh em nhau cả, xin mời uống ly cà phê. Là dân lao động mời thật tình đừng ngại nha!…”

Thầy ngồi vào bàn, tôi mời thầy ly cà phê sữa nóng, cố ý để thầy tự nhiên. Sau vài ngụm cà phê, tôi nói: “Dạ thưa, thầy là thầy Phùng Văn Phụng, dạy môn Công dân, em là học trò của thầy đây. Em học chung lớp với Phùng Hoàng Kiệt, em của thầy…”

Lúc này thầy tỏ ra bối rối, ngại ngùng…Tôi nói lớn với anh em phu xe xích lô: “Đây là thầy dạy học của tôi, bây giờ bán vé số. Mời các anh em mua ủng hộ thầy tôi vài tờ cho vui!…” Thế là ai nấy xúm lại mua ủng hộ giúp thầy.

Sau này tôi có gặp bạn Trần Minh Tùng, học cùng lớp kể cho Tùng nghe. Tùng hiểu chuyện vì Tùng với thầy Phụng khá thân nhau. Tùng nói rằng thầy Phụng sau khi đi “học tập cải tạo” về, không có việc làm nên đi bán vé số. Mà phải bán ở địa phương khác, không dám bán ở quận 8, sợ gặp học trò cũ hoặc người quen ngại lắm.

Thời gian sau, tôi chuyển qua bán cà phê ở trước nhà trên đường Phạm Thế Hiển, hằng ngày lại thấy thầy Phụng đèo hai thùng nước ngọt trên chiếc xe đạp đi giao hàng tận nơi cho khách.

Rồi thầy định cư ở Hoa Kỳ theo chương trình HO.

*****

Lần đầu thầy về Việt Nam, tổ chức họp mặt giao lưu ở nhà hàng 241, gặp gỡ lại thầy cô và học trò năm xưa, trong đó có tôi. Đến lượt tôi kể thầy nghe giai đoạn bán vé số… Thầy đứng lên tỏ ra vui mừng khôn tả.!

–          Nhớ rồi, nhớ rồi!…

–          Thầy nói, chụp hình, chụp hình…

–          Thầy trò ôm nhau, mừng cuộc hạnh ngộ mà thầy cũng không ngờ trước! Thế là bao nhiêu ánh đèn loé sáng, ghi dấu kỷ niệm tình thầy trò. Rồi thầy hỏi thăm về cuộc sống của tôi, của bạn bè “phu xích lô” ngày xưa.

      

Trong buổi tiệc vui, thầy nói, nếu bây giờ đi bán vé số trở lại, vẫn dám làm, không ngại ngùng gì nữa, mà càng vui hơn…

Xin nói thêm rằng trước kia tôi cũng như thầy, làm phu xích lô hay bán vé số thì mắc cở lắm, sợ gặp người quen, bạn cũ. Đôi lúc thấy bạn hay người quen từ xa, vội kéo nón xuống tận mi mắt, cúi gầm mặt, để không ai phát hiện ra mình.!

Bây giờ nhìn lại mới thấy mọi việc cũng bình thường. Đôi lúc đạp xích lô rong ruổi trên từng nẻo đường, gặp lại bạn cũ mừng lắm vì lâu ngày không gặp rồi vào quán uống cà phê, hỏi thăm nhau.

– Có gặp thầy cô, bạn học cũ không mậy?

      Nhắc lại chuyện xưa, bây giờ mới kể, để cảm ơn người và tạ ơn Trời đã cho qua đi cái thời cơ cực và được tồn tại cho đến ngày hôm nay.

Đặng Thái Sơn

Bài này đăng trong Bản Tin số 19, Xuận Mậu Tuất 2018 của Cựu Học Sinh Trường Lương Văn Can, Quận 8, Sài gòn.


 

TIẾNG VỌNG CỦA THỜI GIAN. – Cang Huynh -Truyen ngan HAY

Cang Huynh

TIẾNG VỌNG CỦA THỜI GIAN.

*Normandy, Pháp. 1944 bị quân Nazi Đức chiếm đóng. Phong trào Kháng chiến Pháp hiện diện khắp nơi. Những kẻ cộng tác bị xử bắn, những kẻ phản bội bị treo cổ. Tình yêu là thứ xa xỉ. Tình yêu với kẻ thù là án tử.

Một phụ nữ Pháp 19 tuổi tên là Colette L. làm việc trong một tiệm bánh mì. Mỗi sáng, cô ấy đi bộ qua một trạm kiểm soát Đức. Mỗi sáng, một người lính Đức 22 tuổi tên Hans W. nhìn cô ấy vượt qua. Mỗi sáng, đôi mắt của họ chạm nhau. Trong một giây. Sau đó họ nhìn đi chỗ khác.

Trong 6 tháng, họ đã không nói chuyện. Nó quá nguy hiểm. Anh ta là kẻ thù. Cô ấy là người bị chiếm đóng. Một cuộc trò chuyện duy nhất có thể khiến cả hai bị giết.

Rồi một ngày nào đó, Colette làm rơi cái giỏ của cô ấy. Hans đã nhặt nó lên. Ngón tay của họ chạm vào nhau. Colette thì thầm: “Merci”. “Hans thì thầm: “không có gì”. Đó là tất cả. Thế là đủ rồi. Vì gia đình anh ta sống gần biên giới Pháp – Đức nên anh nói được một ít tiếng Pháp.

Họ bắt đầu để lại những lá thư. Trong giỏ. Dưới một tảng đá. Trong một vết nứt trên tường tiệm bánh. Những dòng chữ đơn giản. “Anh đã thấy em hôm nay. Em trông thật đẹp”. “Tôi đã đếm từng giờ cho đến ngày mai.” “Bạn có tin vào Chúa không? Bây giờ tôi biết rồi. Bởi vì Ngài đã tạo ra bạn.”

Trong 4 tháng, các lá thư tiếp tục. Họ không bao giờ nói chuyện nữa. Họ không bao giờ chạm vào nhau lần nữa. Họ chỉ viết thôi.

Vào ngày 6 tháng 6 năm 1944 — D-Day — quân đồng minh đã đổ bộ thành công. Người Đức bắt đầu rút lui. Hans được lệnh rời khỏi ngôi làng. Anh ấy đã viết một lời nhắn cuối cùng. Anh ta để nó dưới tảng đá. Thư viết: “Tôi sẽ đi. Anh sẽ không bao giờ quên em. Anh sẽ tìm em sau chiến tranh. Chờ tôi nhé.”

Colette đã tìm thấy lá thư. Cô ấy bỏ nó vào túi. Cô ấy đi nhà thờ. Cô ấy đã cầu nguyện.

Quân Kháng chiến đã tìm thấy lá thư. Họ đã tìm thấy những lá thư khác. Họ đã tìm thấy Colette. Họ buộc tội cô ấy hợp tác. Họ nói: “Cô đã ngủ với kẻ thù. Cô đã cho anh ta thông tin. Cô là kẻ phản bội.”

Colette nói: “Tôi chưa bao giờ ngủ với anh ấy. Tôi chưa bao giờ nói chuyện với anh ấy. Chúng tôi chỉ viết thư thôi. Chúng tôi chỉ yêu.”

Quân kháng chiến đã không tin cô ấy. Họ đã tổ chức một phiên tòa. Phiên tòa kéo dài 10 phút. Bản phán quyết: có tội. Bản án: cái chết.

Colette đã bị bắn vào ngày 17 tháng 8 năm 1944. Cô ấy mới 20 tuổi. Lời cuối cùng của cô ấy: “Tôi không phải là kẻ phản bội. Tôi là một người phụ nữ yêu một người đàn ông. Chỉ có vậy thôi.”

Hans không biết. Anh ta đang rút lui về phía Đức. Ba tuần sau, anh ta đã bị bắt bởi lực lượng Mỹ. Anh ta đã ở trong trại tù chiến tranh khi nghe tin tức. Anh ấy đã ngừng ăn. Anh ta đã ngừng nói. Anh ta chết vì “suy dinh dưỡng” – nhưng những tù nhân khác nói rằng anh ta chết vì một trái tim tan vỡ. Anh ấy 23 tuổi.

Năm 2019, một đội xây dựng ở Normandy đã phá hủy một bức tường cũ. Họ tìm thấy một cái lỗ trên tường. Bên trong cái lỗ là một cái hộp thiếc. Bên trong hộp có 47 lá thư. Thư của Colette gửi cho Hans. Thư của Hans gửi Colette. Chúng đã được mẹ của Colette giấu trong bức tường, người đã tìm thấy những lá thư sau khi Colette chết và không thể chịu đựng được việc đốt cháy chúng.

Các lá thư hiện đang ở trong một viện bảo tàng ở Caen. Chúng được trưng bày trong hộp thủy tinh. Du khách đọc chúng và khóc.

Câu hỏi mà giám đốc bảo tàng – một người phụ nữ tên là Tiến sĩ Marie-Claire B. — hỏi mỗi vị khách: “Nếu sinh ra ở các quốc gia khác nhau, họ đã kết hôn và sống hạnh phúc. Nhưng họ sinh năm 1944. Vì vậy họ đã chết. Có bao nhiêu người yêu khác đã bị sát hại trong lịch sử, và bao nhiêu lá thư vẫn còn giấu trong tường, đang chờ được tìm thấy?” .

Cang Huỳnh

lược dịch từ Échos du temps.