Lá thư cho cai ngục, nhắn gửi cho mẹ.

 Anh Chi -Tâm Thức Việt 

 Vài giờ trước khi bị xử tử, một mình trong buồng giam…

Người ta hỏi anh ta: “Điều ước cuối cùng của anh là gì?”

Anh xin một cây bút, một tờ giấy.

Anh lặng lẽ viết vài phút, rồi trao lá thư cho cai ngục, nhắn gửi cho mẹ.

Trong thư viết:

“Mẹ à, Con nghĩ, nếu thế giới này thật sự có công bằng, thì hôm nay không chỉ mình con bị hành quyết… mà cả mẹ nữa.

Mẹ cũng có tội — nhiều như con — trong cuộc đời hư hỏng mà con đã sống.

Mẹ còn nhớ ngày con ăn trộm chiếc xe đạp của một đứa trẻ khác không?

Mẹ không la mắng, ngược lại còn giúp con giấu nó.

Rồi cái lần con lấy tiền trong ví của hàng xóm…

Mẹ cùng con đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

Và mẹ cũng chẳng nói một lời nào rằng điều đó là sai.

Khi thầy giáo đuổi con vì hỗn láo, vì nghỉ học quá nhiều…

Mẹ không hề trách con.

Mẹ đến trường để quát mắng thầy giáo, mà chẳng hề hỏi con một câu,

trong khi con rõ ràng là người sai.

Mẹ còn nhớ những đêm con về muộn, những ngày bỏ học triền miên?

Chưa bao giờ mẹ hỏi tại sao.

Chưa bao giờ mẹ tìm cách kéo con lại đúng đường.

Con chỉ là một đứa trẻ, rồi một thằng thiếu niên…

Và giờ đây, là một gã đàn ông hỏng nát.

Sau khi cha mất, con cần một bàn tay cứng rắn, một ánh mắt dẫn dắt.

Nhưng mẹ đã cho con sự nuông chiều mù quáng.

Con là đứa con cưng của mẹ, nhưng tình thương ấy đã làm con lạc lối.

Mẹ luôn ở đó…

Trong từng lỗi lầm con mắc phải.

Nhưng mẹ chưa bao giờ ở đó để chỉ con thấy con đường đúng.

Con tha thứ cho mẹ.

Nhưng con van xin mẹ hãy gửi lời này đến tất cả những bậc cha mẹ khác:

Họ đang nắm trong tay trách nhiệm — hoặc nuôi dưỡng nên một con người tử tế, hoặc biến thành một kẻ tội phạm.

Cảm ơn mẹ đã cho con sự sống.

Và cũng cảm ơn… vì đã góp phần lấy đi sự sống ấy.

Con trai mẹ,

Kẻ tội phạm.”

TG Văn Chương


 

Mastah Preddi Và Món Nợ Ân Tình Suốt 70 Năm

 My Lan Pham  

Mastah Preddi Và Món Nợ Ân Tình Suốt 70 Năm

Ông đã lang thang một mình suốt ba mươi mốt ngày trong khu rừng do quân Nhật kiểm soát sau khi máy bay bị bắn hạ. Đói khát. Mê sảng. Chỉ còn cách cái chết một bước chân.

Đến ngày thứ ba mươi hai, những giọng nói vang lên từ trong rừng cây.

Fred Hargesheimer khi ấy mới hai mươi bảy tuổi. Ông đang thực hiện một nhiệm vụ trinh sát trên Thái Bình Dương thì máy bay bị rơi xuống đảo New Britain. Suốt một tháng trời, ông lê bước trong rừng sâu, tin rằng bất kỳ âm thanh nào vang lên cũng có thể là điều cuối cùng mình nghe thấy.

Nhưng những giọng nói ấy không phải lính Nhật.

Đó là người Nakanai.

Và điều họ làm tiếp theo bất chấp nguy hiểm khủng khiếp đến tính mạng của chính họ là điều Fred dành bảy mươi năm còn lại của cuộc đời để cố gắng báo đáp.

Dân làng đưa ông về ngôi làng ven biển và bí mật che giấu ông. Quân Nhật treo thưởng cho bất kỳ phi công Đồng Minh nào bị bắt, đồng thời xử tử bất cứ ai dám chứa chấp họ. Người Nakanai hiểu rất rõ cái giá phải trả nếu bị phát hiện.

Nhưng họ vẫn cứu ông.

Fred khi ấy quá yếu để nuốt thức ăn rắn. Cơ thể ông gần như suy kiệt hoàn toàn. Rồi một người mẹ đang cho con bú tên Ida bước vào căn chòi nơi ông nằm và trong suốt mười ngày, bà đã dùng chính dòng sữa của mình để nuôi ông sống sót, trong khi vẫn tiếp tục cho đứa con nhỏ của mình bú.

Fred chưa bao giờ quên tên bà.

Mỗi khi các toán lính Nhật tiến gần đến làng, sẽ có người thổi một chiếc vỏ ốc tù và giấu gần đó. Fred chỉ có vài giây để chạy trốn vào rừng. Và khi ông chạy trên cát với đôi giày nặng nề, những đứa trẻ trong làng lặng lẽ chạy theo phía sau tay cầm những chiếc chổi lá cọ nhỏ, quét sạch dấu chân ông trước khi lính Nhật xuất hiện.

Nếu chỉ một người trong số họ bị phát hiện, cả ngôi làng có lẽ đã bị thảm sát.

Nhưng không ai phản bội ông.

Lũ trẻ không phát âm được cái tên “Freddie”. Chúng gọi ông là “Mastah Preddi”. Ông Freddie. Fred sống cùng họ suốt bảy tháng.

Tháng Hai năm 1944, lực lượng biệt kích Úc đến được ngôi làng và gọi một tàu ngầm Mỹ tới đón. Trong một đêm không trăng, Fred chèo xuồng ra biển để gặp tàu ngầm, còn dân làng đứng lặng trên bờ nhìn theo. Có người kể rằng vài bà mẹ thậm chí còn muốn gửi con mình cho ông mang sang Mỹ hy vọng chúng sẽ có một tương lai tốt đẹp hơn những gì chiến tranh để lại nơi đây.

Fred sống sót. Ông trở về bang Minnesota và xây dựng một cuộc đời bình thường.

Nhưng có một câu hỏi theo ông suốt quãng đời còn lại:

“Làm sao tôi có thể đền đáp họ đây?”

Năm 1960, mười sáu năm sau đêm chèo xuồng rời khỏi hòn đảo ấy, Fred quay trở lại New Britain một mình.

Khi con thuyền của ông tiến vào bờ biển, dân làng đứng thành hàng dưới ánh trăng.

Rồi họ bắt đầu hát bài tiếng Anh duy nhất mà họ biết:

“God Save the Queen.”

Fred bước xuống bãi cát và bật khóc.

Ông tìm gặp lại Ida. Ông gặp người con trai mà bà từng cho bú cùng lúc với việc cứu sống ông trong chiến tranh. Ông đi qua ngôi làng và nhìn thấy những đứa trẻ năm xưa từng quét dấu chân mình trên cát giờ đã trưởng thành, có con cái riêng.

Một nhà truyền giáo nói với ông rằng ngôi làng rất cần một ngôi trường.

Fred trở về Minnesota và bắt đầu gõ cửa từng nhà. Các nhóm nhà thờ. Hàng xóm. Những khoản quyên góp nhỏ được gom góp từ vô số cuộc trò chuyện. Đến năm 1963, ông quay lại New Britain và giúp xây dựng ngôi trường kiên cố đầu tiên cho ngôi làng.

Rồi ông tiếp tục quay lại. Hết lần này đến lần khác. Trường học. Thư viện. Một phòng khám y tế dần mọc lên tại chính ngôi làng từng che giấu một phi công Mỹ hấp hối ngay dưới mũi quân Nhật.

Cuối cùng, ông và vợ là Dorothy thậm chí rời nước Mỹ suốt bốn năm để sống hẳn ở đó dạy học cho trẻ em dưới chân núi lửa, cách quê hương họ hơn mười hai nghìn dặm.

Năm 2000, người Nakanai phong ông làm tù trưởng bộ tộc và trao cho ông danh hiệu “Suara Auru”.

“Chiến binh trưởng.”

Năm 2006, khi đã chín mươi tuổi, dân làng cõng ông băng qua rừng để ông có thể nhìn lại xác chiếc máy bay của mình lần cuối. Phần cánh gãy vẫn nằm dưới những tán cây nơi nó rơi xuống sáu mươi ba năm trước khoảnh khắc đã đưa một phi công trẻ hấp hối vào vòng tay của những con người chọn cứu ông, dù phải đánh đổi bằng chính mạng sống của họ.

Fred Hargesheimer qua đời năm 2010, hưởng thọ chín mươi bốn tuổi.

Những ngôi trường và phòng khám mà ông xây dựng vẫn hoạt động cho đến ngày nay. 


 

KHI TRUYỀN THÔNG CỦA GIÁO HỘI ĐƯỢC TRAO CHO MỘT NGƯỜI NỮ GIÁO DÂN

 Anmai CSsR 

KHI TRUYỀN THÔNG CỦA GIÁO HỘI ĐƯỢC TRAO CHO MỘT NGƯỜI NỮ GIÁO DÂN

Việc Đức Giáo hoàng Lêô XIV bổ nhiệm bà Maria Montserrat Alvarado, hiện là Chủ tịch và Giám đốc Điều hành của EWTN News, làm Bộ trưởng Bộ Truyền thông của Tòa Thánh không chỉ là một quyết định nhân sự. Đây là một dấu chỉ. Một dấu chỉ rất mạnh mẽ về cách Giáo hội đang bước vào thời đại mới của truyền thông, thời đại mà Tin Mừng không chỉ được rao giảng trên tòa giảng, trong sách vở, trong nhà thờ, nhưng còn phải hiện diện giữa dòng chảy cuồn cuộn của hình ảnh, âm thanh, mạng xã hội, kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và những biến động không ngừng của tâm thức con người hôm nay.

Bà Maria Montserrat Alvarado, sinh tại thành phố Mexicô, từng được đào tạo tại Đại học Quốc tế Florida và Đại học George Washington. Trước khi bước vào EWTN News, bà đã có nhiều năm làm việc tại Quỹ Becket vì Tự do Tôn giáo, nơi bà tham gia các hoạt động bảo vệ tự do tôn giáo và cổ võ phẩm giá con người. Từ năm 2023, bà đảm nhận vai trò lãnh đạo tại EWTN News, một hệ thống truyền thông Công giáo có tầm ảnh hưởng quốc tế, sản xuất nội dung qua nhiều ngôn ngữ và nhiều nền tảng khác nhau: truyền hình, phát thanh, báo in, kỹ thuật số và mạng xã hội. Chính kinh nghiệm ấy cho thấy bà không chỉ là một người làm truyền thông, nhưng là một người hiểu truyền thông như một sứ mạng, nơi chân lý cần được nói bằng ngôn ngữ của thời đại mà vẫn không đánh mất linh hồn của Tin Mừng.

Quyết định bổ nhiệm này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 11 năm 2026. Bà Alvarado sẽ kế nhiệm ông Paolo Ruffini, người được Đức Giáo hoàng Phanxicô bổ nhiệm năm 2018 và là giáo dân đầu tiên đứng đầu một Bộ thuộc Giáo triều Rôma. Nếu ông Ruffini là dấu mốc cho thấy người giáo dân có thể đảm nhận những trách nhiệm cao trong cơ cấu phục vụ của Tòa Thánh, thì bà Alvarado lại mở ra một dấu mốc mới: một phụ nữ giáo dân, không thuộc đời sống thánh hiến, được trao phó vai trò lãnh đạo một Bộ của Tòa Thánh. Điều đó không chỉ nói về sự hiện diện của nữ giới trong Giáo hội, nhưng còn nói về sự trưởng thành của một Giáo hội biết nhìn nhận đặc sủng, khả năng, kinh nghiệm và trách nhiệm của mọi thành phần Dân Chúa.

Bộ Truyền thông không phải là một cơ quan phụ bên lề đời sống Giáo hội. Trong thế giới hôm nay, truyền thông là một “mặt trận” thiêng liêng và nhân bản rất lớn. Qua truyền thông, con người có thể được nâng lên, được khai sáng, được an ủi, được nối kết; nhưng cũng qua truyền thông, con người có thể bị thao túng, bị chia rẽ, bị đầu độc bởi tin giả, hận thù, cực đoan, giật gân và sự nông cạn. Vì thế, người đứng đầu Bộ Truyền thông không chỉ cần kỹ năng quản trị, nhưng cần một tầm nhìn mục vụ: làm sao để tiếng nói của Giáo hội không bị chìm giữa ồn ào, không bị biến thành khẩu hiệu, không bị mắc kẹt trong cơ chế, nhưng trở thành tiếng nói của sự thật, lòng thương xót, hiệp thông và hy vọng.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV, qua quyết định này, tiếp nối con đường cải tổ mà Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khởi xướng: một Giáo triều không khép kín trong não trạng giáo sĩ trị, nhưng biết mở ra cho sự cộng tác của giáo dân; một Giáo hội không chỉ nói về phẩm giá người nữ, nhưng trao trách nhiệm thực sự cho người nữ; một cơ cấu phục vụ không chỉ vận hành bằng chức vị, nhưng bằng khả năng, lòng trung thành, sự chuyên nghiệp và tinh thần sứ vụ.

Điều đáng suy nghĩ là người được bổ nhiệm không xuất thân từ một môi trường thuần túy hành chính, nhưng từ một môi trường truyền thông Công giáo sống động, trực diện với những thách đố của thời đại. Điều đó cho thấy Tòa Thánh hiểu rất rõ rằng truyền thông hôm nay không còn là việc “phát đi thông cáo” hay “đưa tin sau sự kiện”. Truyền thông hôm nay là hiện diện, lắng nghe, phân định, đối thoại, giải thích, làm chứng và nối kết. Giáo hội không thể chậm chân trước những ngôn ngữ mới của nhân loại. Nhưng Giáo hội cũng không được đánh mất chiều sâu thiêng liêng khi bước vào các nền tảng mới. Vấn đề không chỉ là Giáo hội có mặt trên mạng xã hội hay không, nhưng là Giáo hội hiện diện ở đó với gương mặt nào: gương mặt của Chúa Kitô hay gương mặt của quyền lực, tranh luận và hơn thua?

Trong lời phát biểu sau khi được bổ nhiệm, bà Alvarado nói rằng việc bổ nhiệm này là điều bất ngờ, nhưng bà đón nhận với lòng chân thành mong muốn phục vụ Đức Thánh Cha khi ngài bắt đầu triều đại giáo hoàng của mình. Câu nói ấy đáng được chú ý. Truyền thông Kitô giáo trước hết không phải là nơi để xây dựng tên tuổi cá nhân, nhưng là một cách phục vụ. Người làm truyền thông của Giáo hội không được phép biến mình thành trung tâm. Trung tâm phải là Chúa Kitô. Không phải sự nổi tiếng, không phải lượt xem, không phải tốc độ lan truyền, không phải sự hào nhoáng kỹ thuật, nhưng là Tin Mừng được truyền đạt với sự thật, lòng bác ái và sự khiêm nhường.

Ông Paolo Ruffini, trong thư gửi các nhân viên của Bộ Truyền thông, đã dùng hình ảnh “trao lại ngọn đuốc trong khi vẫn tiếp tục chạy”. Đó là một hình ảnh rất đẹp. Giáo hội không đứng yên. Sứ mạng không dừng lại ở một người. Người này đến, người kia đi, nhưng Tin Mừng vẫn phải tiếp tục được loan báo. Ngọn đuốc không phải là quyền lực để giữ lấy, nhưng là ánh sáng để chuyền tay. Người phục vụ thật sự biết đến lúc phải trao lại; người kế nhiệm thật sự biết đón nhận không phải để xóa bỏ quá khứ, nhưng để tiếp tục hành trình trong tinh thần hiệp thông.

Bản tin này vì thế không chỉ là tin về một phụ nữ được bổ nhiệm vào một chức vụ cao. Đây là một lời mời gọi Giáo hội suy nghĩ lại về chính cách mình truyền thông. Chúng ta đang nói gì với thế giới? Chúng ta đang nói bằng cung giọng nào? Chúng ta có đang truyền thông như những người xây cầu, hay như những người dựng thêm bức tường? Chúng ta có đang làm cho người ta gặp Chúa Kitô, hay chỉ làm cho người ta thấy những tranh cãi nội bộ của người Công giáo? Chúng ta có dùng truyền thông để chữa lành, hay để kết án? Để hiệp thông, hay để chia rẽ? Để loan báo Tin Mừng, hay để bảo vệ cái tôi của mình?

Trong thời đại mà một lời nói có thể đi khắp thế giới chỉ trong vài giây, người Công giáo càng phải học lại sự thận trọng, hiền lành và trách nhiệm. Truyền thông không chỉ là kỹ thuật đưa tin. Truyền thông là luân lý. Truyền thông là mục vụ. Truyền thông là linh đạo. Một bản tin sai có thể làm tổn thương người vô tội. Một lời bình ác ý có thể giết chết danh dự một con người. Một hình ảnh bị cắt xén có thể tạo nên hiểu lầm. Một tiêu đề giật gân có thể làm nghèo đi sự thật. Vì thế, truyền thông Công giáo phải khác: không phải chậm vì thiếu khả năng, nhưng chậm đủ để trung thực; không phải nhạt vì sợ hãi, nhưng sâu vì có Tin Mừng; không phải ồn ào để thắng thế, nhưng sáng trong để phục vụ sự thật.

Việc bà Maria Montserrat Alvarado được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Truyền thông cũng nhắc cho mọi giáo dân rằng Giáo hội không chỉ là chuyện của hàng giáo sĩ. Giáo hội là Dân Chúa. Mỗi người đã chịu phép Rửa đều có phần trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Có người loan báo bằng giảng dạy. Có người loan báo bằng phục vụ người nghèo. Có người loan báo bằng đời sống gia đình. Có người loan báo bằng nghề nghiệp. Và có người loan báo bằng truyền thông. Khi một giáo dân được trao một trách nhiệm lớn trong Giáo triều, đó không phải là sự “thay thế” hàng giáo sĩ, nhưng là sự cộng tác đúng nghĩa trong thân thể mầu nhiệm của Hội Thánh, nơi mỗi chi thể có một vai trò, một ơn gọi và một cách phục vụ riêng.

Tin vui này cũng là một lời nhắc cho những người làm truyền thông Công giáo ở mọi cấp độ: từ Vatican đến giáo phận, giáo xứ, hội dòng, nhóm tông đồ, trang cá nhân, kênh YouTube, Facebook, TikTok. Làm truyền thông cho Giáo hội không phải chỉ là đăng thật nhiều, nói thật nhanh, làm thật đẹp. Điều quan trọng hơn là làm sao để mỗi nội dung mang được hương thơm của Tin Mừng. Một tấm ảnh đẹp nhưng thiếu sự thật thì không còn là truyền thông Công giáo. Một bài viết hay nhưng đầy kiêu căng thì chưa phải là phục vụ Tin Mừng. Một video nhiều người xem nhưng gây chia rẽ, khinh miệt và kết án thì không thể gọi là truyền giáo. Truyền thông Công giáo phải giúp người ta yêu Chúa hơn, yêu Giáo hội hơn, yêu con người hơn, sống thật hơn và hy vọng hơn.

Bởi vậy, việc bổ nhiệm bà Alvarado không chỉ là một điểm son trong lịch sử cải tổ Giáo triều. Đó còn là một lời mời gọi rất sâu: hãy làm cho truyền thông trở thành nơi hiệp thông. Hãy làm cho kỹ thuật phục vụ con người. Hãy làm cho mạng xã hội bớt độc hại hơn bằng những nội dung có trách nhiệm. Hãy làm cho tiếng nói của Giáo hội không chỉ đúng, mà còn đẹp; không chỉ mạnh, mà còn hiền; không chỉ rõ ràng, mà còn đầy lòng thương xót.

Một Giáo hội biết truyền thông không phải là một Giáo hội biết quảng bá chính mình, nhưng là một Giáo hội biết đưa con người đến gặp Chúa Kitô. Và có lẽ đó là thách đố lớn nhất cho Bộ Truyền thông trong giai đoạn mới: giữa một thế giới quá nhiều tiếng nói, phải giúp nhân loại nghe lại được tiếng nói của Tin Mừng; giữa một thế giới quá nhiều hình ảnh, phải giúp con người nhận ra dung mạo của Chúa Kitô; giữa một thế giới quá nhiều kết nối kỹ thuật, phải giúp con người tìm lại sự hiệp thông thật sự.

Nếu truyền thông chỉ làm cho Giáo hội được chú ý hơn, thì vẫn chưa đủ. Nếu truyền thông làm cho Chúa Kitô được nhận biết, yêu mến và bước theo, lúc đó truyền thông mới thật sự trở thành sứ mạng.

Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


 

Tất cả những gì của con đều là của Cha – Cha Vương

 Một ngày bình yên và hãy yêu như Chúa đã yêu nhé. Nhớ nhau trong nguyện cầu, không quên cho thế giới được hòa bình nhé

Cha Vương

Thứ 3: 2/6/2026.       (n3-25)

TIN MỪNG: Tất cả những gì của con đều là của Cha, tất cả những gì của Cha đều là của con; và con được tôn vinh nơi họ. Con không còn ở trong thế gian nữa, nhưng họ, họ ở trong thế gian; phần con, con đến cùng Cha. (Ga 17:10-11)

SUY NIỆM: Đoạn Tin Mừng hôm nay nói về lời cầu nguyện của Chúa Giê-su trước khi từ giã các môn để của Ngài. Sự ra đi nào cũng để lại những khoảnh khắc xúc động lưu luyến bùi ngùi. Chúa về trời để lại con sống giữa thế gian được coi như là một “bể khổ”.  Là người Ki-tô hữu, tuy chân chạm đất nhưng bạn thuộc về Chúa qua bí tích rửa tội và nhờ đức tin. Đây là một giằng co lớn của người tín hữu trước sức mạnh cám dỗ của thế gian. Để giữ lòng chung thuỷ với Chúa trong ơn gọi, bạn cần phải liên lỉ kết hiệp mật thiết với Chúa để khỏi bị mất đi phẩm giá cao cả của người môn đệ theo Chúa. Là con Chúa, tuy chân chạm đất nhưng lòng phải luôn hướng về cõi trên để dù phải đau khổ hy sinh bạn vẫn can đảm sống trọn vẹn cho vinh quang Chúa và cho phần rỗi của linh hồn.

LẮNG NGHE: Mọi kẻ tin vào Người sẽ không phải thất vọng. (Rm 10:11)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, xin gìn giữ con trong tình yêu của Chúa.

THỰC HÀNH: Cầu nguyện và nâng đỡ nhau trong môi trường sống và làm việc của mình.

From: Do Dzung

**************************

Yêu Chúa Yêu Người | Sáng tác: Nguyễn Trung Hải (Tin Yêu)

KHÔNG AI SỞ HỮU AI – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Bà ấy sẽ là vợ của ai trong số họ?”.

“Con cái các bạn không phải là con cái của các bạn. Chúng đến qua các bạn, nhưng không từ các bạn!” – Kahlil Gibran.

Kính thưa Anh Chị em,

Điều khó chấp nhận nhất không phải là mất người mình yêu, nhưng là nhận ra họ chưa bao giờ thực sự thuộc về mình. Tin Mừng hôm nay hé mở một sự thật lớn hơn mọi quyền sở hữu: trước mặt Thiên Chúa, ‘không ai sở hữu ai’.

Sau khi kể về một người phụ nữ lần lượt kết hôn với bảy anh em, người Sađucêô chỉ quan tâm một điều: khi sống lại, bà sẽ là vợ của ai? Trong toàn bộ câu chuyện, bà không có một tiếng nói, không một lựa chọn, chỉ xuất hiện như một đối tượng được chuyển từ người đàn ông này sang người đàn ông khác. Vì thế, điều họ thực sự quan tâm không phải là sự sống lại, nhưng là quyền sở hữu. Định nghĩa bản thân bằng những gì mình có là khởi đầu của sự vong thân. Chúa Giêsu đã tháo gỡ tận gốc não trạng ấy. “Khởi đầu của yêu thương là để người mình yêu được là chính họ!” – Thomas Merton.

Chúa Giêsu nhìn bà khác hẳn. Với Ngài, bà không phải là một hồ sơ pháp lý hay một hồ sơ hôn nhân của ai; nhưng là một persona – một ngôi vị sống trước mặt Thiên Chúa. Mà ngôi vị thì không ai có thể sở hữu. Người ta có thể làm chủ một cánh đồng, một ngôi nhà; nhưng không thể sở hữu một con người. Biến người mình yêu thành vật sở hữu là đang tự tay tước đi ngôi vị của họ!

Người Sađucêô nhìn con người qua lăng kính sở hữu; Chúa Giêsu nhìn họ trong tương quan thuộc về. Với Ngài, vấn đề không phải “của ai”, hay ngay cả “ai thuộc về ai”, nhưng tất cả đều thuộc về Thiên Chúa. “Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng của kẻ sống”. Vì thế, Abraham, Isaac và Giacóp không thuộc về quá khứ. Nước Trời không có tủ đựng hồ sơ. Trước mặt Thiên Chúa, không ai là một ký ức đã khép lại; tất cả đều sống trong Ngài. “Nếu tôi là những gì tôi có, và những gì tôi có bị mất đi, thì tôi còn là ai?” – Erich Fromm.

Phaolô hiểu rất rõ điều đó, ông không định nghĩa mình bằng những gì đang sở hữu, nhưng bằng Đấng mình thuộc về. Từ ngục tù, giữa thử thách và cô đơn, Phaolô vẫn xác tín: “Tôi biết tôi tin vào ai” – bài đọc một. Đó là một lời tuyên xưng tín thác. Biết mình tin vào ai, người tín hữu có thể ngước nhìn lên cao giữa mọi bất định của cuộc đời: “Lạy Chúa, con ngước mắt hướng nhìn lên Chúa!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Anh Chị em,

Đức Kitô là con người tự do nhất, vì Ngài thuộc về Chúa Cha cách trọn vẹn nhất. Ngài không chiếm hữu ai, nhưng luôn dẫn mọi người về với Cha. Trên thập giá, Ngài phó thác tất cả trong tay Cha. Vì thế, Phục Sinh mặc khải một chân lý lớn lao: con người không được dựng nên để sở hữu nhau, nhưng để cùng thuộc về Thiên Chúa. Yêu mà không dám buông tay để họ đến với Thiên Chúa chỉ là thứ tình cảm vị kỷ. Trước mặt Thiên Chúa, ‘không ai sở hữu ai’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin cho con yêu mà không chiếm hữu, gắn bó mà không nắm giữ, hầu dẫn mọi người con yêu về với Chúa, vì chúng con đều thuộc về Chúa!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***********************************

Lời Chúa Thứ Tư, Tuần IX Thường Niên, Năm Chẵn

Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng là của kẻ sống.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 12,18-27

18 Khi ấy, có những người thuộc nhóm Xa-đốc đến gặp Đức Giê-su. Nhóm này chủ trương không có sự sống lại. Họ hỏi Người : 19 “Thưa Thầy, ông Mô-sê có viết cho chúng ta rằng : “Nếu anh hay em của người nào chết đi, để lại vợ goá mà không có con, thì người ấy phải lấy nàng, để sinh con nối dòng cho anh hay em mình.” 20 Vậy có bảy anh em trai. Người thứ nhất lấy vợ, nhưng chết đi mà không có con nối dòng. 21 Người thứ hai lấy bà đó, rồi cũng chết mà không có con nối dòng. Người thứ ba cũng vậy. 22 Cả bảy người đều không có con nối dòng. Sau cùng, người đàn bà cũng chết. 23 Trong ngày sống lại, khi họ sống lại, bà ấy sẽ là vợ của ai trong số họ ? Vì cả bảy người đều đã lấy bà làm vợ.”

24 Đức Giê-su nói : “Chẳng phải vì không biết Kinh Thánh và quyền năng Thiên Chúa mà các ông lầm sao ? 25 Quả vậy, khi người ta từ cõi chết sống lại, thì chẳng còn lấy vợ lấy chồng, nhưng sẽ giống như các thiên thần trên trời. 26 Còn về vấn đề kẻ chết trỗi dậy, các ông đã không đọc trong sách Mô-sê đoạn nói về bụi gai sao ? Thiên Chúa phán với ông ấy thế nào ? Người phán : ‘Ta là Thiên Chúa của Áp-ra-ham, Thiên Chúa của I-xa-ác, và Thiên Chúa của Gia-cóp’. 27 Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng là của kẻ sống. Các ông lầm to !”


 

Vũ Trọng Phụng của văn học Việt Nam hiện đại.

Giai Thoại Xưa

Nhà văn qua đời ở tuổi 27 nhưng để lại di sản khiến thế giới nhắc tên.

Từ một cậu bé lớn lên trong cảnh nghèo khó giữa Hà Nội đầu thế kỷ 20, Vũ Trọng Phụng đã trở thành một trong những cây bút đặc biệt và có ảnh hưởng sâu rộng nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Dù chỉ sống vỏn vẹn 27 năm, ông vẫn để lại một di sản đồ sộ với hàng loạt tiểu thuyết, phóng sự và tác phẩm trào phúng được xem là kinh điển cho đến tận hôm nay.

Không chỉ nổi tiếng trong nước, Vũ Trọng Phụng còn là một trong số ít nhà văn Việt Nam có tác phẩm được dịch ra nhiều thứ tiếng và được độc giả quốc tế đánh giá rất cao.

Vũ Trọng Phụng sinh ngày 20/10/1912 tại Hà Nội, quê gốc ở làng Hảo, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Ông mồ côi cha khi chưa đầy một tuổi và lớn lên nhờ sự tảo tần của mẹ. Gia cảnh khó khăn khiến tuổi thơ của ông không mấy trọn vẹn. Sau khi học hết bậc tiểu học, ông phải nghỉ học sớm để đi làm kiếm sống, từng làm thư ký cho một hãng buôn ở Hà Nội.

Chính cuộc sống chật vật nơi phố thị cùng những va chạm với đủ tầng lớp xã hội đã giúp Vũ Trọng Phụng sớm nhìn thấy những góc khuất của xã hội Việt Nam thời thuộc địa. Những trải nghiệm ấy dần hình thành nên một ngòi bút hiện thực sắc bén, gai góc nhưng đầy chiều sâu nhân văn.

Khoảng năm 18 tuổi, ông bắt đầu có bài viết đăng báo. Tác phẩm đầu tiên xuất hiện trên Ngọ Báo đã nhanh chóng gây chú ý bởi cách viết khác lạ và giàu tính quan sát. Đến năm 1934, ông cho ra mắt tiểu thuyết đầu tay “Dứt Tình”, mở đầu cho quãng thời gian sáng tác rực rỡ nhưng rất ngắn ngủi của mình.

Chỉ trong vài năm, Vũ Trọng Phụng liên tiếp cho ra đời những tác phẩm nổi tiếng như “Giông Tố”, “Số Đỏ”, “Vỡ Đê”, “Làm Đĩ”… Những tác phẩm ấy đều phản ánh trực diện xã hội Việt Nam thời nửa thực dân, nửa phong kiến với đầy rẫy những nghịch lý, giả dối và bi kịch con người.

Điểm đặc biệt trong văn chương của Vũ Trọng Phụng là ông không né tránh hiện thực. Ngòi bút của ông sắc lạnh, trào phúng nhưng cũng đầy chua xót. Ông phơi bày những mặt trái của xã hội thành thị đang bị ảnh hưởng bởi phong trào Âu hóa, nơi nhiều giá trị đạo đức truyền thống bị đảo lộn bởi đồng tiền, danh vọng và lối sống đua đòi.

Chính vì vậy, nhiều người đã ví Vũ Trọng Phụng là “Balzac của Việt Nam”, so sánh ông với đại văn hào hiện thực nổi tiếng của Pháp. Ông cũng được xem là “ông vua phóng sự đất Bắc” nhờ những tác phẩm phóng sự gây chấn động dư luận thời bấy giờ.

Năm 1933, dưới bút danh Thiên Hư, ông cho đăng phóng sự “Cạm Bẫy Người” trên báo Nhật Tân. Tác phẩm lập tức gây chú ý bởi cách phản ánh thẳng thắn đời sống xã hội. Sau đó là hàng loạt phóng sự nổi tiếng như “Kỹ Nghệ Lấy Tây”, “Cơm Thầy Cơm Cô”, “Lục Xì”… Những tác phẩm này không chỉ phản ánh số phận người nghèo mà còn bóc trần nhiều góc tối của xã hội thuộc địa.

Ngòi bút của Vũ Trọng Phụng luôn hướng về những con người thấp bé, nghèo khổ và bị xã hội chèn ép. Dù văn phong nhiều khi sắc lạnh, châm biếm đến cay đắng, nhưng phía sau đó vẫn là sự đồng cảm rất lớn với con người.

Nhà thơ Tố Hữu từng nhận xét về ông bằng một câu nổi tiếng:

“Ông không phải là nhà cách mạng, nhưng cách mạng biết ơn ông”.

Trong toàn bộ sự nghiệp của mình, “Số Đỏ” được xem là tác phẩm nổi tiếng và có sức sống mạnh mẽ nhất của Vũ Trọng Phụng.

Tiểu thuyết này lần đầu được đăng nhiều kỳ trên Hà Nội Báo từ năm 1936 rồi in thành sách năm 1938. Nhân vật chính Xuân Tóc Đỏ – một thanh niên xuất thân thấp kém nhưng nhờ gặp thời mà bước chân vào tầng lớp thượng lưu – đã trở thành hình tượng kinh điển của văn học Việt Nam.

Thông qua nhân vật này, Vũ Trọng Phụng châm biếm sâu cay xã hội thành thị Hà Nội thời ấy, nơi những kẻ dốt nát, cơ hội lại được tung hô chỉ vì biết chạy theo phong trào Âu hóa.

Nhiều đoạn trong “Số Đỏ” đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Đặc biệt, chương “Hạnh Phúc Của Một Tang Gia” từng được đưa vào chương trình Ngữ Văn lớp 11 và được xem là đỉnh cao của nghệ thuật trào phúng Việt Nam hiện đại.

Không chỉ nổi tiếng ở Việt Nam, “Số Đỏ” còn là một trong những tác phẩm văn học Việt Nam được dịch ra nhiều ngôn ngữ nhất.

Tác phẩm hiện đã được dịch ra ít nhất 7 thứ tiếng gồm Anh, Pháp, Đức, Trung Quốc, Italy, Tây Ban Nha và Czech. Nhiều bản dịch được xuất bản tại Mỹ, Đức, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác.

Năm 2002, bản dịch tiếng Anh mang tên “Dumb Luck” do giáo sư Peter Zinoman cùng bà Nguyễn Nguyệt Cầm thực hiện được phát hành tại Mỹ.

Đến năm 2003, tờ Los Angeles Times đã bình chọn đây là một trong những cuốn sách hay nhất năm.

Tác phẩm sau đó còn được đưa vào giảng dạy tại nhiều trường đại học ở Mỹ như một ví dụ tiêu biểu của văn học Đông Nam Á hiện đại.

Năm 2021, bản dịch tiếng Trung của “Số Đỏ” do PGS Hạ Lộ thuộc Đại học Bắc Kinh thực hiện cũng nhận được nhiều lời khen từ độc giả Trung Quốc. Trên nền tảng Douban, tác phẩm được chấm điểm khá cao và nhiều người gọi đây là “kiệt tác văn học Việt Nam”.

Đến năm 2022, bản tiếng Đức “Das große Los” tiếp tục được phát hành và nhận phản hồi tích cực từ độc giả châu Âu. Các dịch giả cho rằng chính yếu tố hài hước, châm biếm và sự xung đột giữa truyền thống với hiện đại đã giúp “Số Đỏ” dễ dàng tiếp cận độc giả quốc tế.

Dù chỉ sống đến năm 1939 và qua đời vì bệnh lao phổi khi mới 27 tuổi, Vũ Trọng Phụng vẫn để lại khối lượng tác phẩm đồ sộ với hơn 30 truyện ngắn, 9 tiểu thuyết, 9 tập phóng sự, nhiều vở kịch và hàng trăm bài báo.

Điều đáng nói là sau gần một thế kỷ, văn chương của ông vẫn chưa hề cũ.

Những gì Vũ Trọng Phụng viết về xã hội, con người, sự giả dối, chạy theo hình thức hay những nghịch lý thời đại vẫn khiến nhiều độc giả hôm nay phải bật cười rồi lặng người suy ngẫm.

Từ một chàng trai nghèo lớn lên giữa Hà Nội cũ, Vũ Trọng Phụng đã trở thành một tượng đài đặc biệt của văn học Việt Nam. Một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng ngòi bút của ông vẫn sống mãi cùng thời gian.

#giaithoaixua #vutrongphung #sodo #lichsuvietnam #vanhocvietnam


 

Người mẹ kéo sự sống suốt 300 dặm- Truyen ngan HAY

Nguyễn Hoàng Tuấn

Người mẹ kéo sự sống suốt 300 dặm

Có những câu chuyện không cần đến phép màu, bởi chính tình yêu đã là phép màu lớn nhất.

Mùa đông năm 1931, trên những cánh đồng khô cằn của Texas, người ta có thể bắt gặp một người phụ nữ trẻ gầy gò đang kéo theo một chiếc xe gỗ cũ kỹ. Trong xe là cô con gái sáu tuổi, quấn chặt trong những tấm chăn sờn cũ. Người mẹ ấy tên là Rosa Delgado. Cô mới 24 tuổi.

Bác sĩ đã nói với Rosa một sự thật tàn nhẫn: đứa bé bị nhiễm trùng xương nặng. Nếu không được phẫu thuật ở bệnh viện lớn tại San Antonio, con gái cô sẽ không còn sống được bao lâu nữa.

Khoảng cách giữa họ và hy vọng là gần 300 dặm.

Khoảng cách ấy ngày nay có thể được vượt qua bằng vài giờ lái xe. Nhưng với Rosa khi đó, nó là một hành trình gần như bất khả thi. Không xe hơi. Không tiền mua vé tàu. Không người thân để nhờ cậy.

Nhiều người sẽ gọi đó là ngõ cụt.

Nhưng tình mẫu tử không biết thế nào là ngõ cụt.

Rosa tự đóng một chiếc xe kéo bằng những tấm ván hàng rào cũ. Cô buộc một sợi dây vào phía trước, đặt con gái vào trong cùng vài chiếc chăn, một túi đậu khô, ít bánh tortilla và một chiếc cốc thiếc. Rồi cô bắt đầu bước đi.

Ngày thứ nhất.

Ngày thứ hai.

Ngày thứ mười.

Ngày thứ hai mươi.

Suốt 26 ngày liên tiếp, Rosa kéo chiếc xe từ lúc trời chưa sáng cho đến khi bóng tối phủ kín mặt đất. Gió lạnh cắt qua quần áo. Bão bụi quất vào mặt. Bàn tay cô rách toạc vì sợi dây thừng. Có những hôm máu thấm cả vào lòng bàn tay nhưng cô vẫn không dừng lại.

Bởi mỗi lần nghĩ đến việc nghỉ ngơi, cô lại nhớ rằng căn bệnh trong cơ thể Elena cũng không hề nghỉ ngơi.

Nó đang tiến dần về trái tim đứa trẻ.

Trên đường đi, lòng tốt của những con người xa lạ đôi khi xuất hiện như những đốm lửa nhỏ trong đêm tối. Một người nông dân cho nước uống. Một phụ nữ tặng ít sữa. Một công nhân đường sắt cho hai mẹ con trú gió trong nhà kho.

Nhưng phần lớn chặng đường, Rosa phải đối mặt với cô đơn, đói khát và nỗi sợ hãi.

Mỗi đêm, cô nằm co người bên cạnh chiếc xe kéo để chắn gió cho con. Nhiều lần giữa đêm, cô giật mình thức giấc chỉ để áp tai vào ngực Elena, kiểm tra xem con còn thở hay không.

Nỗi sợ lớn nhất của một người mẹ không phải là gian khổ.

Mà là mất con.

Đến ngày thứ hai mươi lăm, đôi giày của Rosa đã rách nát hoàn toàn. Cô phải quấn giẻ quanh chân để tiếp tục bước đi. Vai cô rớm máu vì dây kéo cọ xát liên tục. Elena sốt cao, mê man, lúc tỉnh lúc mê.

Nhưng Rosa vẫn bước.

Bởi phía trước còn có bệnh viện.

Và phía trước còn có cơ hội.

Ngày 4 tháng 12 năm 1931, sau gần 300 dặm đường, Rosa kéo chiếc xe qua cổng Bệnh viện Robert B. Green ở San Antonio rồi gục ngã xuống đất.

Các y tá chạy tới khi nghe tiếng gọi yếu ớt của Elena.

Ca phẫu thuật được thực hiện ngay trong ngày.

Sáng hôm sau, cơn sốt của cô bé đã giảm.

Elena mở mắt, xin một ngụm nước và nói với mẹ:

“Con thấy dễ thở hơn rồi.”

Có lẽ đó là câu nói đẹp nhất mà Rosa từng nghe trong đời.

Nhiều năm sau, Elena lớn lên, lập gia đình và có cuộc sống riêng. Bà vẫn đi hơi khập khiễng, như một dấu vết còn sót lại của cuộc chiến năm xưa.

Trong tang lễ của Rosa năm 1978, Elena nghẹn ngào nói:

“Mẹ tôi đã kéo tôi gần 300 dặm trên một chiếc xe gỗ. Mẹ không có gì ngoài một sợi dây thừng và quyết tâm rằng tôi phải được sống. Mỗi bước chân của mẹ là một bước chống lại tử thần. Tôi có mặt trên đời hôm nay vì mẹ đã không bao giờ dừng lại.”

Có những tượng đài được xây bằng đá.

Có những tượng đài được đúc bằng đồng.

Nhưng cũng có những tượng đài vô hình, được dựng nên từ những bàn tay chai sần, những bước chân rớm máu và tình yêu vô điều kiện của một người mẹ.

Chiếc xe gỗ năm ấy có thể đã cũ kỹ theo thời gian.

Nhưng câu chuyện về Rosa Delgado vẫn nhắc chúng ta nhớ rằng: sức mạnh lớn nhất trên thế giới không nằm ở cơ bắp, tiền bạc hay quyền lực. Sức mạnh lớn nhất là tình yêu của một người mẹ khi đứng giữa con mình và cái chết.

Sưu tầm.


 

Iran ngừng đàm phán, đóng hoàn toàn Hormuz, Trump nói ‘hãy thư giãn’

Ba’o Nguoi-Viet

June 1, 2026

TEHRAN, Iran (NV) – Iran đã đình chỉ các cuộc đàm phán quan trọng với Hoa Kỳ nhằm phản đối việc Israel mở rộng chiến dịch quân sự tại Lebanon, theo các phương tiện truyền thông thân chính phủ Iran hôm Thứ Hai, 1 Tháng Sáu.

NBC News dẫn tin từ hãng thông tấn bán chính thức Tasnim cho biết thêm rằng Tehran sẽ cân nhắc việc đóng cửa hoàn toàn eo biển Hormuz, phong tỏa các tuyến đường thủy khác, bao gồm cả eo biển Bab el-Mandeb, nhằm trừng phạt Israel và các bên ủng hộ nước này.

Hình do ISNA của Iran cung cấp hôm 1 Tháng Sáu, cho thấy các tàu thuyền di chuyển dọc theo eo biển Hormuz. (Hình: AMIRHOSSEIN KHORGOOEI / ISNA / AFP via Getty Images)

Bản báo cáo, đăng tải dưới dạng bản dịch trên nền tảng X, do CNBC dẫn lại, tập trung vào các chiến dịch quân sự của Israel tại Lebanon nhằm chống lại lực lượng dân quân Hezbollah do Iran hậu thuẫn.

Theo nội dung do CNBC dẫn lại, “sẽ không có bất kỳ cuộc đối thoại nào diễn ra” cho đến khi Israel rút quân hoàn toàn khỏi các khu vực đang chiếm đóng tại Lebanon, đồng thời chấm dứt mọi cuộc tấn công tại cả Lebanon lẫn Gaza.

Iran loan báo tin này chỉ vài giờ sau khi Tổng Thống Donald Trump đăng trên Truth Social Media, nói rằng “Iran thực sự mong muốn đạt được một thỏa thuận, và đó sẽ là một thỏa thuận tốt đẹp cho Hoa Kỳ cũng như những đồng minh đang sát cánh cùng chúng ta.”

Cũng trong tin nhắn này, lúc 1 giờ sáng ngày Thứ Hai, tổng thống tấn công những thành viên Quốc Hội lưỡng đảng đã phản đối cuộc chiến Iran.

“Thế nhưng, chẳng lẽ phe ‘Dumocrats’ – cùng một số thành viên đảng Cộng Hòa dường như thiếu tinh thần yêu nước – lại không hiểu rằng việc tôi thực hiện đúng bổn phận và tiến hành đàm phán sẽ trở nên KHÓ KHĂN HƠN GẤP BỘI, khi mà những kẻ cơ hội chính trị cứ liên tục “bới móc” và chỉ trích một cách tiêu cực – với mức độ chưa từng thấy trước đây – rằng tôi nên hành động nhanh hơn, hay chậm lại, hay phát động chiến tranh, hay không phát động chiến tranh, hay bất cứ điều gì khác? Hãy cứ ngồi yên và thư giãn đi. Rốt cuộc thì mọi chuyện đâu sẽ vào đấy cả thôi – lần nào cũng vậy mà! Tổng Thống DJT”

Theo Reuters, thông báo của Iran là một đòn nghiêm trọng đối với các nỗ lực ngoại giao vốn dường như đang tiến gần đến một khuôn khổ nhằm giảm xung đột và mở lại các tuyến hàng hải.

Chỉ vài ngày trước, truyền hình nhà nước Iran nói một dự thảo thỏa thuận Mỹ-Iran có thể dẫn đến việc mở lại eo Biển Hormuz và nới lỏng phong tỏa hải quân của Hoa Kỳ đối với tàu thuyền có liên hệ với Iran. Thế nhưng, thỏa thuận ngừng chiến mong manh đã thật sự bị tắt nghẽn, sau các cuộc đụng độ “ăn miếng trả miếng” cuối tuần qua.

Tờ Times đưa tin Bộ Tư Lệnh Trung Tâm Hoa Kỳ (CENTCOM) nói lực lượng Mỹ đã thực hiện các cuộc tấn công “tự vệ” vào các địa điểm radar và chỉ huy drone của Iran tại Goruk và trên đảo Qeshm, sau khi Iran bắn hạ một drone MQ-1 của Mỹ. Quân đội Kuwait cũng nói phòng không nước này đã đánh chặn “các cuộc tấn công bằng hỏa tiễn và drone.”

The Guardian đưa tin Iran hiện nói sẽ không có thêm đàm phán hòa bình với Hoa Kỳ cho đến khi Israel ngừng các chiến dịch quân sự. Theo bản tin này, Tehran coi ngừng bắn tại Lebanon là điều kiện cơ bản để nối lại đàm phán, trong khi Iran và các nhóm đồng minh đe dọa gây gián đoạn các tuyến hàng hải then chốt, gồm Hormuz và Bab el-Mandeb.

Trong một bài đăng trên nền tảng X vào sáng Thứ Hai, Ngoại Trưởng Iran Abbas Araghchi tuyên bố: “Lệnh ngừng bắn giữa Iran và Hoa Kỳ rõ ràng là một lệnh ngừng bắn trên mọi mặt trận, bao gồm cả tại Lebanon.”

“Việc vi phạm lệnh ngừng bắn trên một mặt trận đồng nghĩa với việc vi phạm lệnh ngừng bắn trên tất cả các mặt trận. Hoa Kỳ và Israel phải chịu trách nhiệm về những hậu quả phát sinh từ bất kỳ hành vi vi phạm nào,” ông Araghchi viết.

Phản ứng của thị trường

Phản ứng của thị trường diễn ra ngay lập tức. The Wall Street Journal đưa tin giá dầu tăng mạnh sau các báo cáo rằng Iran đình chỉ đàm phán, với dầu West Texas Intermediate và Brent đều tăng khi giới giao dịch lo ngại sự gián đoạn kéo dài tại các tuyến hàng hải vùng Vịnh. MarketWatch cũng cho biết giá dầu Brent vượt $95/thùng sau tin Iran ngừng đàm phán và lo ngại về giao thông qua Hormuz.

CBS News đưa tin sáng Thứ Hai rằng ông Trump mới đây đã chỉnh sửa một thỏa thuận “hy vọng” giữa Hoa Kỳ và Iran, đồng thời nói bất kỳ thỏa thuận cuối cùng nào cũng phải bảo đảm eo Biển Hormuz được mở lại và uranium làm giàu cao cấp của Iran bị “Hoa Kỳ khai quật và phá hủy.”

Hành động mới nhất của Iran cho thấy Tehran có thể đang tìm cách gia tăng đòn bẩy bằng cách gắn ngoại giao, hoạt động quân sự của Israel và an ninh hàng hải vào cùng một bàn đàm phán. Đối với Hoa Kỳ và các đồng minh, nguy cơ là áp lực lên Hormuz và Bab el-Mandeb có thể biến một cuộc chiến khu vực thành một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng hơn.

Câu hỏi tiếp theo là liệu đe dọa của Iran chủ yếu là chiến thuật mặc cả, hay là bước khởi đầu của một nỗ lực phối hợp từ các lực lượng do Iran hậu thuẫn nhằm siết chặt cùng lúc hai hành lang hàng hải quan trọng nhất thế giới. (K.L) [kn]


 

TIỀN TRUNG THÀNH HƠN NGƯỜI – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa!”.

Chỉ cần nhìn một đồng xu, nhà sưu tập tiền cổ có thể biết ngay nó thuộc triều đại nào, đúc ở đâu, giá trị bao nhiêu. Nhưng khi được hỏi điều gì là quan trọng nhất trong đời, ông lúng túng.

Kính thưa Anh Chị em,

Nhà sưu tập biết gốc gác một đồng tiền cổ; nhưng không biết gốc gác của mình. Tin Mừng hôm nay đưa ra một nghịch lý: đồng tiền mang hình Caesar, thuộc về Caesar; con người mang hình Thiên Chúa nhưng không phải lúc nào cũng thuộc về Ngài. Bởi thế, có lúc ‘tiền trung thành hơn người’.

Chúa Giêsu không trả lời câu hỏi có nên nộp thuế không; Ngài chỉ xin xem đồng tiền và hỏi: “Hình và danh hiệu này là của ai?”. Từ được dùng ở đây là eikōn – “hình ảnh”; nhưng Kinh Thánh còn nói đến một eikōn khác: con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Vì thế, câu hỏi của Ngài không dừng lại ở đồng tiền: đã hẳn, đồng tiền mang hình Caesar, thuộc về Caesar; còn con người mang hình Thiên Chúa thì thuộc về ai?

Điều nghịch lý là những người chất vấn Chúa Giêsu, chống lại việc nộp thuế cho Caesar, lại muốn kéo Ngài vào cuộc; đang khi chính họ vẫn rủng rỉnh Caesar trong túi. Chúa Giêsu không vội trả lời; Ngài để chính đồng tiền lên tiếng. Vấn đề vì thế không còn là thuế, nhưng là sự thật về chính mình. Đôi khi điều tố cáo chúng ta không phải lời nói, mà là những gì chúng ta đang nắm giữ. “Giá mà người ta hiểu được sự ngọt ngào của một tâm hồn không giữ lại gì cho mình trước mặt Thiên Chúa!” – Thérèse Couderc.

Điều đáng suy ngẫm là Chúa Giêsu không nói: “Dâng cho Thiên Chúa”, nhưng: “Trả về Thiên Chúa”. Người ta chỉ trả lại điều vốn thuộc về chủ của nó: Caesar nhận lại đồng tiền của mình; còn con người phải được trả về cho Thiên Chúa. Vì thế, điều Ngài đòi hỏi không phải là một phần, nhưng là toàn bộ con người. Vấn đề không phải chúng ta cho Thiên Chúa bao nhiêu, nhưng giữ lại cho mình bao nhiêu.

Con người có thể quên mình thuộc về ai; Thiên Chúa thì không bao giờ quên con người thuộc về Ngài. Vì thế, Phêrô mời gọi các tín hữu lớn lên trong ân sủng và sự hiểu biết Đức Giêsu Kitô – bài đọc một. Đó là hành trình trở về sâu hơn với Đấng đã in dấu Ngài nơi chúng ta. Và qua bao thế hệ, Kitô hữu vẫn chỉ có một nơi trú ẩn không đổi thay: “Trải qua bao thế hệ, Ngài vẫn là nơi chúng con trú ẩn!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Anh Chị em,

Nếu có lúc ‘tiền trung thành hơn người’, thì Đức Kitô cho thấy con người được tạo dựng để trung thành hơn cả đồng tiền. Ngài là hình ảnh Chúa Cha và hoàn toàn thuộc về Cha; không quyền lực, đám đông hay thập giá nào khiến Ngài phản bội tư cách làm Con. Chính nhờ sự trung tín của Người Con mà chúng ta được trở nên nghĩa tử, và được đưa về với Đấng đã nắn đúc nên mình. Với chúng ta, để vật chất định đoạt giá trị bản thân là đang tự xoá hình ảnh Thiên Chúa nơi mình. “Con người đáng giá vô cùng hơn những gì mình sở hữu!” – Gioan Phaolô II.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin đừng để con thuộc về những gì con đang nắm giữ, hay những gì đang nắm giữ con; nhưng thuộc trọn về Đấng đã in dấu Ngài nơi linh hồn con!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

**************************************************

Lời Chúa Thứ Ba, Tuần IX Thường Niên, Năm Chẵn

Của Xê-da, trả về Xê-da ; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.     Mc 12,13-17

13 Khi ấy, người ta cử mấy người Pha-ri-sêu và mấy người thuộc phe Hê-rô-dê đến cùng Đức Giê-su để Người phải lỡ lời mà mắc bẫy. 14 Những người này đến và nói : “Thưa Thầy, chúng tôi biết Thầy là người chân thật. Thầy chẳng vị nể ai, vì Thầy không cứ bề ngoài mà đánh giá người ta, nhưng theo sự thật mà dạy đường lối của Thiên Chúa. Vậy có được phép nộp thuế cho Xê-da hay không ? Chúng tôi phải nộp hay không phải nộp ?” 15 Biết họ giả hình, Đức Giê-su nói : “Tại sao các người lại thử tôi ? Đem một đồng bạc cho tôi xem !” 16 Họ liền đưa cho Người. Người hỏi : “Hình và danh hiệu này là của ai đây ?” Họ đáp : “Của Xê-da.” 17 Đức Giê-su bảo họ : “Của Xê-da, trả về Xê-da ; của Thiên Chúa, trả về Thiên Chúa.” Và họ hết sức ngạc nhiên về Người.


 

Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian. (Ga 16:33)-Cha Vương

Ngày Thứ 2 thật can đảm để yêu thương và tha thứ nhé. Luôn cầu nguyện cho nhau và thế giới nhé . Xin Chúa Thánh Thần soi sáng cho nhau  

Cha Vương

Thứ 2: 1/6/2026.       (n2-25)

TIN MỪNG: Thầy nói với anh em những điều ấy, để trong Thầy anh em được bình an. Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan, khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian. (Ga 16:33)

SUY NIỆM: Sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo số 180 dạy rằng: “Tin” là hành vi của con người, có ý thức và tự do, xứng hợp với phẩm giá con người. Vì biết rằng đức tin của con người dễ bị lung lay như thế nào, Chúa Giêsu củng cố đức tin của họ bằng lời nhắn nhủ rằng: “Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian.” Chúa biết rằng vững tin vào Chúa không phải là chuyện dễ nhất là khi những gian nan thử thách của thế gian đang bủa vây cuộc sống hàng ngày của bạn. Chính vì vậy Ngài mới trấn an những tâm hồn yếu đuối: “Can đảm lên!” Trong thế gian này có những chuyện thật là khó hiểu, đó là chưa kể đến lòng người. Nó lại còn khó hiểu hơn nữa. Mặc dù bạn biết rằng Chúa dạy “đối với Thiên Chúa, thì mọi sự đều có thể được.” (Mt 19:26) nhưng trong lòng vẫn cảm thấy lo sợ. Một khi “lô-gic” không trả lời được thì bạn cần phải có đức tin. “Người tin thì không cần giải thích, người không tin thì giải thích cũng vô ích!” (Thánh Bernadette, Lộ Đức). Đức tin đóng một vai trò chính yếu trong đời sống của người Kitô hữu. Mặc dù Thiên Chúa là Đấng quyền năng và đầy lòng yêu thương, có thể cho bất kỳ một phép lạ nào xảy ra ở bất cứ nơi đâu, nhưng nếu bạn không có đức tin, thì phép lạ ấy cũng chỉ là một “sự kiện lạ” chóng qua.  Vậy hôm nay bạn hãy xin Chúa Thánh Thần soi trí mở lòng bạn để nhận ra sự hiện diện của Chúa trong mọi biến cố của cuộc sống hàng ngày mà vững tin vào Ngài là đấng “đã thắng thế gian.”

LẮNG NGHE: CHÚA nói: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi: Thầy sẽ lại đến với anh em, và lòng anh em sẽ vui mừng.” (Ga 14:18;16:22)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, con tin vào Chúa: xin gia tăng đức tin của con. Con tín thác vào Chúa: xin củng cố lòng tin của con. Con yêu mến Chúa: xin cho con yêu mến Chúa ngày một nhiều hơn.

THỰC HÀNH: Khi gặp điều không vừa ý, thay vì nguyền rủa, hãy tập động viên và khuyến khích nhau bằng câu: “Hãy can đảm lên!”

From: Do Dzung

https://www.youtube.com/watch?v=Yh69LmHbhSA

Can Đảm Lên – Nguyễn,Hữu | Ca Đoàn Đồng Tâm Choir Gx St. Maria Goretti  

https://www.youtube.com/watch?v=wrJcNpILLX8

Ca Khúc Trầm Hương – Hoàng Oanh

Thư của sv Tiếu Ngạo, bị giết, trong cuộc thảm sát Thiên An Môn (4/6/1989)

Xuyên Sơn

  NGƯỜI VIỆT, NÊN ĐỌC VÀ NGẪM!

Dưới đây, trích thư của sv Tiếu Ngạo, bị giết, trong cuộc thảm sát Thiên An Môn (4/6/1989).

Được gia đình tìm thấy, trong những đồ đạc của anh, để lại ở trường:

Kính thưa cha mẹ!

…. Đất nước chúng ta đã đi sai đường, bị sa lầy trong đói nghèo, tăm tối.

Giới thống trị, nắm đặc quyền, đặc lợi, xa xỉ hoang phí, vui chơi hoan lạc.

Con cháu của họ, lại càng hung hăng, đổi trắng thay đen, lưu manh, ngang ngược, lộng hành.

Cảnh sát, thanh tra ô hợp, a dua nịnh hót.

Đối với nhân dân, chúng như lang sói, nhe nanh, múa vuốt…

Hàng triệu nông dân, lâm vào cảnh dốt nát – thường dân thấp cổ bé họng chỉ biết cúi đầu. Xã hội thối nát, bất công, kẻ thống trị thì ô trọc,

nhân dân sống ảm đạm, thờ ơ.

Vậy nên, con khó lòng vui vẻ, để chuyên tâm lo cho gia đình, phụng dưỡng cha mẹ.

Dân chưa an, sao dám quẳng gánh lo? Chí lớn chưa đạt, sao dám ngoảnh đầu nhìn lại.

Trái tim con, vẫn chưa hoàn toàn tê liệt. Nó vẫn thổn thức, những niềm đau và sự tan vỡ.

Nó khiến con không thể nào vô tâm, vô cảm!

Trách nhiệm xã hội, không cho phép con câm nín thêm nữa.

Sứ mệnh lịch sử, không cho phép con khiếp đảm. Chí lớn chưa thành, không cho phép con thuận nước, xuôi dòng, thông đồng làm bậy!

Con muốn hét to, để đánh thức những người còn đang mê ngủ, vực dậy những tâm hồn chai sạn:

“Tỉnh dậy thôi, hỡi những người Hoa Hạ!”.

Nhiệt huyết sục sôi, trong lòng con, đang cuồn cuộn dâng trào, toàn thân tràn đầy sức sống!

Con tuyệt đối không thể khoanh tay đứng nhìn đất nước này, dân tộc này, càng đi, càng dấn xa trên con đường u tối.

Con muốn thay đổi, cái xã hội bệnh hoạn, trăm nghìn u nhọt này.

Sức cùng lực mỏng, nhưng con vẫn muốn tận lực mà làm.

Nhỏ nhoi như hòn sỏi bên đường, nhưng con vẫn muốn cư xử như người chính nghĩa!

…….

Vĩnh biệt Cha Mẹ!

…….

* Theo Tinh hoa. net (4/6/2019).  


 

Trump: Hơn 10,000 luật sư rời bỏ chính quyền là chuyện ‘rất tốt’

Ba’o Nguoi-Viet

June 1, 2026

WASHINGTON, DC (NV) – Tổng Thống Donald Trump hôm Chủ Nhật, 31 Tháng Năm, tuyên bố hàng ngàn luật sư rời bỏ chính quyền là chuyện “rất tốt,” ý nói bản tin của New York Times (NYT) về vấn đề này, theo The Hill.

Từ cuối năm 2024 tới Tháng Ba, 2026, hơn 10,000 luật sư làm việc cho chính phủ liên bang rời bỏ chính quyền, theo bản tin NYT. Nhiều luật sư trong số đó đang “đổ xô tới văn phòng bộ trưởng Tư Pháp các tiểu bang Dân Chủ và tổ chức bất vụ lợi  đang kiện chính sách của chính quyền ra tòa, giúp đối thủ của ông Trump có thêm nhiều luật sư giàu kinh nghiệm,” NYT cho hay.

Tổng Thống Donald Trump phản ứng trong cuộc họp Nội Các tại Tòa Bạch Ốc ở Washington, DC, hôm 27 Tháng Năm. (Hình: Kent Nishimura/AFP via Getty Images)

Trên mạng xã hội Truth Social, Tổng Thống Trump viết NYT “hôm nay đăng bài báo tựa đề, ‘Chính Quyền Ông Trump Chứng Kiến Tài Năng Pháp Lý Ra Đi Hàng Loạt Bất Thường,’ như thể đó là chuyện xấu, trong khi thực ra là rất tốt.”

“Mấy người đang ra đi đó là bọn điên khùng của nhà nước ngầm thuộc phe cánh tả cực đoan, những kẻ đang hủy hoại đất nước chúng ta, và biến chính phủ thành vũ khí,” ông Trump thêm. “Nhiều người trong số đó không phải rời bỏ, mà bị sa thải! Tờ NYT thất bại này viết như vậy, nhưng làm như thể đó là chuyện khủng khiếp, trong khi thực ra là ngược lại.”

Tổng Thống Trump nhấn mạnh, trong “nhiều trường hợp, lẽ ra ngay từ đầu, họ không được đại diện nước Mỹ.”

“Cứ để họ đi tới những thứ ‘lớn hơn, tốt hơn, và tươi sáng hơn’ trong tương lai – tôi hoàn toàn ủng hộ điều đó và chúc tất cả họ điều tốt đẹp!” ông viết.

Trong số luật sư rời bỏ chính quyền năm 2025, nhiều người hoặc là về hưu, hoặc là mất việc làm do chiến dịch sa thải hàng loạt của chính quyền Tổng Thống Trump, hoặc là từ chức để phản đối chính sách của ông, theo NYT. Hiện tại, số lượng luật sư làm việc cho chính phủ liên bang giảm 17% so với cuối năm 2024, ngay trước khi ông Trump nhậm chức. Tính tới Tháng Ba, có khoảng 37,000 luật sư dân sự làm việc cho chính phủ.

Luật sư rời bỏ chính quyền nghĩa là số người biện hộ cho chính sách của chính quyền trước tòa sẽ giảm, theo NYT. Ông Erik Heins – cựu luật sư Bộ Gia Cư bị sa thải năm ngoái sau khi bày tỏ lo ngại về việc luật sư về gia cư công bằng bị chuyển qua văn phòng khác – cho hay, không có luật sư, “rất nhiều thứ không thể làm được.”

Bà Abigail Jackson, phát ngôn viên Tòa Bạch Ốc, gửi bản tuyên bố tới NYT cho biết chính quyền Tổng Thống Trump “vẫn hoàn toàn hỗ trợ và mướn những người Mỹ siêng năng, cam kết phục vụ công chúng, và thực hiện nhiều lời hứa của tổng thống với người dân Mỹ.”

“Những người được chính quyền mướn là người cực kỳ có tài và trình độ,” bà Jackson khẳng định. (Th.Long)