Mùa ấy — có lẽ tôi đã gặp lại chính mình – Duy Khang 

Khang Duy Nguyen is at Hermann Park Centennial 

Tháng Chín gõ cửa bằng một cơn mưa thu mềm như lụa, lăn nhẹ qua mái hiên rồi đọng lại trên những vạt lá còn xanh. Cơn mưa đầu mùa không còn cái ồ ạt, xối xả của những ngày hạ chói chang, cũng chưa mang theo cái rét buốt của mùa đông. Nó đến dịu dàng, chầm chậm, rào rạt như một lời thì thầm, cuốn đi phần nào những bộn bề và khói bụi còn vương trên vai người.

Screenshot

Những ngày đầu Thu đã khẽ chạm ngõ Texas. Thế nhưng, sống ở Texas, đôi khi thật khó nhận ra một mùa Thu đang về. Khí hậu nơi đây vốn thất thường; cái nóng của mùa Hạ có thể vẫn còn đó, trong khi một buổi sớm nào đó, gió đã bất chợt trở nên dịu hơn, bầu trời cao hơn và lòng người cũng chợt chùng xuống.

Tản bộ qua một góc phố quen, nhấp một ngụm cà phê ấm, tự nhiên ta thấy lòng mình chùng xuống một nhịp. Tháng Chín chạm vào đất trời bằng chút se lạnh dịu êm, khiến con người dễ lắng lại, dễ bao dung hơn với những điều đã qua và rộng mở hơn với những gì đang đến.

Tiếng mưa rơi rào rạt trên mái hiên, tưởng như một bản hòa tấu trầm lắng của đất trời. Nó ru dịu những lo toan, xoa mềm những góc lòng đã từng tổn thương, để ta nhận ra rằng có những bình yên không cần phải tìm kiếm ở đâu xa.

Giữa dòng đời vốn quá vội vàng, đôi khi chỉ cần ngồi yên bên khung cửa, nghe mưa rơi và nhấp một ngụm cà phê nóng, ta đã có thể tìm lại một chút an nhiên cho chính mình. Chẳng cần đọa đày mình trong những cuộc đua phù hoa, bởi bình yên đôi khi chỉ là một quãng lặng rất nhỏ — nơi lòng mình vẫn còn đủ ấm để đi qua những giông bão đã từng.

Thứ 6 tan sở sớm……Một mình lái xe và tản bộ qua Rice University, rồi men theo những con đường quen thuộc về phía Hermann Park và khu Museum District. Đó là một phần Houston mà tôi đã quá quen thuộc sau hơn ba mươi năm sống nơi này.

Những hàng cây vẫn đứng đó. Mặt hồ vẫn phẳng lặng dưới ánh nắng nhạt. Một vài chiếc lá khẽ rời cành, rơi xuống mặt nước rồi trôi đi rất chậm. Có chút gió mát len qua những tán cây, mang theo mùi cỏ và hơi ẩm của đất. Houston buổi trưa nay bỗng trở nên hiền lành đến lạ.

Tôi ngồi xuống bên một góc hồ, chợt nghĩ:

“Thu là thơ của đất trời, thơ là thu của lòng người.”

Có lẽ bởi vậy mà mùa Thu luôn khiến người ta dễ lắng lòng hơn. Một cơn gió nhẹ, một chiếc lá rơi, một buổi chiều vàng hay tiếng mưa ngoài hiên cũng đủ đánh thức một điều gì đó tưởng đã ngủ quên rất lâu.

Và rồi, cơn mưa trưa hôm nay  đến bất chợt sau những ngày dự báo cơn bão đánh vội vào biên giới giữa tiểu bang Louisiana và Texas mang theo những trận mưa và lụt lội phía Đông Bắc Houston.

Tôi đứng bên khung cửa office nhìn ngắm, và nghe mưa rơi xuống mái hiên và những tán cây ngoài sân. Thành phố đang vội vã bỗng chậm lại. Những con đường ướt,  cây cối rung lên trong gió, còn tiếng mưa cứ đều đều rơi như một bản nhạc cũ.

Không hiểu vì sao, tiếng mưa hôm ấy lại khiến tôi nhớ.

Có lẽ trong ký ức của mỗi người, những cơn mưa luôn giữ một vị trí rất riêng.

Tôi nhớ những ngày còn trẻ, Nước mưa chảy trên mái tóc. Những hạt mưa li ti đọng trên hàng mi. Một ánh mắt, một nụ cười, một bàn tay khẽ đưa lên che mưa…

Những điều tưởng như thật nhỏ bé ấy, qua năm tháng, lại trở thành những hình ảnh dịu dàng nhất của một thời tuổi trẻ.

Có những cơn mưa đã đi qua từ rất lâu. Người xưa có thể đã ở một nơi rất xa. Con đường cũ có thể đã thay đổi. Nhưng chỉ cần một ngày nghe tiếng mưa rơi, tất cả bỗng trở về — rất nhẹ, rất gần, như thể thời gian chưa từng đi qua.

Có lẽ ký ức là như thế. Nó không cần một lời gọi. Chỉ một giai điệu cũ, một mùi hương quen, một cơn mưa đầu mùa… cũng đủ mở lại một cánh cửa mà ta tưởng mình đã khép từ lâu.

Chiều xuống ở Hermann Park.

Sau cơn mưa, ánh mặt trời cuối ngày xuyên qua những tán cây, rót xuống mặt hồ một màu vàng nhạt. Cỏ cây còn đẫm nước. Không khí mang theo mùi đất ẩm và hương xanh của lá. Tôi đứng lặng nhìn những chiếc lá cuối mùa khẽ rơi, chợt nghe rõ hơn bước đi của thời gian.

Hơn ba mươi lăm năm đã trôi qua.

Những hàng cây này vẫn còn đó, nhưng thành phố đã khác. Người đi qua những con đường này cũng đã khác. Và tôi — dĩ nhiên — cũng không còn là tôi của những ngày đầu đặt chân đến Houston.

Ngày trước, tôi đi qua những nơi này để đến một nơi nào đó.

Bây giờ, đôi khi tôi đi chỉ để… đi.

Để nhìn một mặt hồ.

Để nghe tiếng gió.

Để ngồi yên một lúc giữa một thành phố luôn chuyển động.

Có lẽ càng đi qua nhiều năm tháng, người ta càng hiểu rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng nằm ở những điều lớn lao. Đôi khi, nó chỉ là một buổi trưa cuối tuần bình yên, một tách cà phê nóng, một cơn mưa bất chợt… và trong khoảnh khắc ấy, ta nhận ra lòng mình vẫn còn biết rung động.

Tôi cũng nhớ những mùa Trung Thu của một thời rất xa.  Những chiếc đèn ông sao, tiếng trống múa lân, những chiếc bánh Trung Thu và con đường làng ngập ánh trăng. Khi còn nhỏ, ta chỉ nghĩ đó là những ngày bình thường. Mãi đến khi lớn lên, đi xa quê hương, ta mới hiểu: đó chính là những năm tháng đẹp nhất của đời mình.

Có những điều chỉ khi mất đi khoảng cách, ta mới nhìn thấy hết giá trị của nó.

Có lẽ vì vậy mà tôi yêu những bài thơ về mùa Thu, yêu những giai điệu viết về một thời đã xa. Không phải chỉ vì Thu đẹp, mà bởi trong cái đẹp ấy luôn có một chút buồn — thứ nỗi buồn rất nhẹ của một người đã đi qua nhiều năm tháng và biết rằng có những điều không thể trở lại.

Houston hôm nay vẫn là Houston của những con đường quen thuộc, những hàng cây, những mặt hồ và những cơn mưa bất chợt.

Chỉ có người đứng nhìn đã khác.

Tôi đứng giữa một buổi chiều tháng Chín, nghe tiếng lá rơi và tiếng mưa còn sót lại đâu đó trong ký ức. Bỗng nhận ra điều làm mình xúc động không hẳn là mùa Thu đang về, mà là những năm tháng đã từng đi qua đời mình — những con người, những con đường, những cuộc gặp gỡ và những yêu thương tưởng đã ngủ yên.

Thời gian không lấy đi tất cả.

Nó chỉ đưa mọi thứ vào một nơi sâu hơn trong lòng người.

Để rồi một ngày, giữa Houston xa xôi, chỉ cần một cơn mưa tháng Chín rơi xuống mái hiên, một giai điệu cũ vang lên, hay một chiếc lá vàng lặng lẽ rơi bên mặt hồ…

Ta lại gặp một phần của chính mình.

Có những mùa đi qua đất trời.

Có những mùa đi qua đời người.

Và có những mùa, dù đã rất xa, vẫn mãi ở lại trong tim.

Mùa ấy — có lẽ tôi đã gặp lại chính mình.

Houston, ngày cuối tuần mưa bão.

Duy Khang 


 

 Gần 40% số nhạc được phát hành trên toàn cầu vào tháng 7 năm 2026 sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI).

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong sáng tạo âm nhạc vẫn là một chủ đề gây tranh cãi và những số liệu gần đây xác nhận rằng sự bùng nổ của các bản nhạc được tạo ra bằng AI không hề giảm bớt. Tệ hơn nữa, một số nghệ sĩ đang ngày càng cởi mở hơn về việc sử dụng công nghệ gây tranh cãi này.

Đây là một tin chắc chắn sẽ khiến nhiều người rơi nước mắt: Khi âm nhạc do AI tạo ra tiếp tục tràn ngập các nền tảng phát trực tuyến, một nghiên cứu mới đã tiết lộ rằng gần 40% âm nhạc mới được phát hành trên toàn cầu vào tháng 7 năm 2026 đã sử dụng AI trong quá trình sáng tạo.

Con số đáng báo động đó đến từ một cuộc khảo sát mới của SubmitHub , một nền tảng trực tuyến cho phép người dùng gửi nhạc vào danh sách phát và blog. Họ đã phân tích hơn một triệu bản nhạc và sử dụng công cụ phát hiện AI riêng của mình, SH Labs, để tìm ra rằng 23,2% trong số đó hoàn toàn do AI tạo ra.

Ngoài ra, người ta phát hiện ra rằng 15,3% số nhạc được phát hành tháng trước đã sử dụng các yếu tố âm thanh do AI tạo ra nhưng đã được con người “chỉnh sửa hoặc xử lý”. Điều này có nghĩa là tổng cộng 38,5% số nhạc được phát hành tháng trước có sự tham gia của AI.

SubmitHub được SH Labs ra mắt vào đầu mùa hè năm nay nhằm mục đích làm nổi bật “vấn đề tiết lộ thông tin ngày càng gia tăng” liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong âm nhạc. Công cụ phát hiện AI của họ đang được Bandcamp và Traxsource sử dụng để phát hiện việc sử dụng AI trong âm nhạc, cũng như GEMA, tổ chức bản quyền biểu diễn vừa thắng một vụ kiện mang tính bước ngoặt chống lại nền tảng tạo nhạc bằng AI Suno .

Trong một tuyên bố, người sáng lập SubmitHub, Jason Grishkoff, cho biết: “Tôi nghĩ con đường phía trước cho âm nhạc do AI tạo ra là sự minh bạch. Mọi người nên được tự quyết định xem họ có muốn tương tác với âm nhạc do AI tạo ra hay không.”

Ông nói thêm: “Nhiệm vụ của chúng tôi là cung cấp cho họ đủ thông tin để họ đưa ra lựa chọn đó.”

Những số liệu gần đây được cập nhật sau thống kê mới từ Deezer , cho thấy các bản nhạc do AI tạo ra chiếm hơn một nửa tổng số lượt tải lên mới mỗi ngày trong tháng Sáu. Chúng cũng phù hợp với một nghiên cứu năm 2025 cho thấy 97% người dùng “không thể phân biệt được giữa nhạc thật và nhạc do AI tạo ra” .

Một số tổ chức cuối cùng cũng bắt đầu nhận ra những lo ngại của các nghệ sĩ và người yêu nhạc thực thụ về chất lượng âm thanh AI kém cỏi được cung cấp trên các nền tảng phát trực tuyến.

Ví dụ, Bandcamp đã cấm tất cả nhạc do AI tạo ra vào đầu năm 2026, tuyên bố rằng họ “có quyền xóa bất kỳ bản nhạc nào nếu nghi ngờ được tạo ra bằng AI”, trong khi gã khổng lồ phát trực tuyến Spotify gần đây đã thông báo rằng họ sẽ bắt đầu thêm huy hiệu “AI Persona” vào một số hồ sơ nghệ sĩ , giúp người nghe nhận biết khi nào nhạc của một nghệ sĩ có thể được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo. Sáng kiến ​​này sẽ bắt đầu vào tháng 9.

Trong khi các nghệ sĩ từ Kate Bush đến Brian May của Queen đã lên tiếng về cuộc khủng hoảng hiện sinh mà AI gây ra cho giới sáng tạo, khẳng định rằng “việc sử dụng trái phép các tác phẩm sáng tạo để huấn luyện AI tạo sinh là một mối đe dọa lớn và bất công đối với sinh kế của những người đứng sau các tác phẩm đó”, thì cũng có một số người sáng tạo đã có cách tiếp cận đơn giản hơn đối với việc sử dụng công nghệ gây tranh cãi này.

Luke Steele của ban nhạc Empire Of The Sun gần đây thừa nhận anh sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để sáng tác nhạc; Boy George cho biết anh đã sử dụng AI để viết ca khúc reggae ủng hộ Israel đầy gay gắt “We Will Dance Again” (điều này cuối cùng dẫn đến việc ca khúc bị xóa khỏi Bandcamp vì vi phạm quy tắc về AI); và một nghệ sĩ gần đây gây ra sự phẫn nộ trong giới nghệ sĩ là rapper người Mỹ Tyga.

Nam rapper thừa nhận anh đã sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) như một “công cụ” trong album mới (và bị giới phê bình chê bai) của mình, ‘$tarface’. Tyga đã sử dụng AI để tạo ra âm thanh synth mang hơi hướng cổ điển trong album của mình, và coi nó như một “công cụ” “không khác gì so với khi Auto-Tune mới ra đời”.

Tuy nhiên, album này đã bị giới phê bình chỉ trích dữ dội, với Pitchfork chấm điểm thấp nhất là 0/10, mô tả ‘$tarface’ là “tự mãn, tự phụ và u ám” và “sự tồn tại của nó đã khiến thế giới trở nên tồi tệ hơn.”

Nhiều nghệ sĩ đã lên tiếng chỉ trích Tyga – trong đó có Doja Cat, người đã nói thay cho nhiều người yêu nhạc khi gọi anh ta là “thằng khốn nạn vì làm ra album về trí tuệ nhân tạo”.

Đối với một số người, đó là một công cụ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; đối với những người khác, đó là một trò lừa đảo hoàn toàn.

Một dấu hiệu nữa cho thấy một số nhà sáng tạo nội dung đang ngày càng thoải mái/trơ tráo hơn trong việc chấp nhận những thứ “lố bịch” từ AI là việc nhà sản xuất âm nhạc kiêm rapper người Mỹ Timbaland đã ra mắt một dự án “A-Pop” có tên Stage Zero và ký hợp đồng với nghệ sĩ đầu tiên, TaTa, người mà anh mô tả là “một nghệ sĩ âm nhạc sống động, biết học hỏi và tự chủ được xây dựng bằng AI.”

Những ví dụ này và các số liệu gần đây, cùng với “âm nhạc” đáng sợ do các sản phẩm trí tuệ nhân tạo như Tilly Norwood , Velvet SundownBreaking Rust tạo ra – những sản phẩm cạnh tranh với các nghệ sĩ thực thụ về thời gian nghe cũng như tiền bản quyền – cho thấy một điều rõ ràng. Chúng ta vẫn chưa thoát khỏi “rừng rậm” của âm nhạc nhân tạo.

From: taberd & NguyenNThu


 

HAI MỐI TÌNH  “VÒNG TAY HỌC TRÒ” – Vương Trùng Dương

Kimtrong Lam

HAI MỐI TÌNH  “VÒNG TAY HỌC TRÒ”

Vương Trùng Dương

Nguyễn Thị Hoàng sinh năm 1939, tại Huế. Học trung học Đệ Nhất Cấp ở trường Ðồng Khánh, Huế.  Năm 1957 gia đình chuyển vào Nha Trang, học trường trung học Võ Tánh Nha Trang. Năm học lớp Đệ Nhị xảy ra mối tình với nhà văn, nhà giáo Cung Giũ Nguyên, lớn hơn ba mươi tuổi. Hậu quả sinh con gái đặt tên Cung Giũ Nguyên Hoàng, chuyển cho bà Nguyên nuôi vì bà không có con.

Gia đình kiện ông Nguyên tội dụ dỗ gái vị thành niên. Trước toà, Nguyễn Thị Hoàng đứng ra nhận trách nhiệm: “không hề bị dụ dỗ”, vị giáo sư được trắng án. Vụ án nầy xôn xao dư luận ở Nha Trang và báo chí ở Sài Gòn khai thác tối đa mối tình thầy trò, tuổi tác so le!

Screenshot

Mối tình của Nguyễn Thị Hoàng và Mai Tiến Thành xảy ra khi cô giáo Nguyễn Thị Hoàng ở Đà Lạt. Bà sống cô đơn trong ngôi nhà lớn (trên lầu), thuê của Linh Mục người Pháp gần như hoang phế và cậu học trò (nhỏ hơn khoảng sáu tuổi) ở trọ tấng dưới, kết quả, theo nhà văn Thụy Khê: “Sanh con gái Mai Quỳnh Chi (giao cho mẹ của Thành nuôi)” nhưng sau Thành mang về cho chị Điệp nuôi.

Và từ Vòng Tay Học Trò, Mai Tiến Thành cũng viết cuốn Tiếng Nói Học Trò. (Mai Tiến Thành nhập ngũ và phục vụ ở Quân Đoàn II, qua đời tháng 10 năm 2008 tại Little Saigon)

Thực tế trải nghiệm từ hai mối tình học trò vụng trộm, nên Vòng Tay Học Trò  của Nguyễn Thị Hoàng lần đầu ra mắt năm 1966, trở thành “quả bom” chấn động văn đàn miền Nam. Nhiều tờ báo lúc ấy nhận xét sách về mối tình cô giáo – học trò là “đồi trụy”, khiến tác giả lao đao thời gian dài.

Dù nhận các tác phẩm của bà phần lớn được sinh ra từ trải nghiệm và quá trình sống nhiều lúc đau khổ, nhiều lúc thăng hoa, Nguyễn Thị Hoàng khẳng định không viết văn để gửi gắm điều gì đó.

Trải qua hai mối tình “vụng trộm” lãng mạn, Nguyễn Thị Hoàng chính thức kết hôn với giáo sư Nguyễn Phúc Bửu Sum (gốc Huế, cùng tuổi, qua đời năm 2022) đã có 5 người con. Năm 1967, hai người lập nhà xuất bản Hoàng Ðông Phương, nhưng ông trốn quân dịch về lục tỉnh trốn ẩn, ở Long Xuyên, nơi hẻo lánh, lập Trại Ðá Mềm…. bà ở Sài Gòn.

Screenshot

Trong quyển Vào Nơi Gió Cát của Nguyễn Thị Hoàng đề cập đến trường hợp nầy. Theo nhà văn Nguyễn Văn Lục “Thời VNCH, Bửu Sum trốn lính, rồi bị bắt, trở thành lao công đào binh, bị đầy ra Quảng Ngãi. (Nguyễn Thị Hoàng, ngoài việc nuôi chồng ẩn náu, còn phải chăm sóc đàn con 5 đứa, lo việc nhà, việc cơm nước. Đó là những giai đoạn vất vả và đầy nước mắt”.

Vào thời lập nhà xuất bản Nguyễn Thị Hoàng ấn hành rất nhiều tác phẩm và là một trong năm nhà văn nữ nổi tiếng như Túy Hồng, Nhã Ca, Nguyễn Thị Thụy Vũ, Lệ Hằng.

Trong giai đoạn vinh quang của người cầm bút thì Nguyễn Thị Hoàng chấp nhận thương đau “phận đàn bà” khi lập gia đình!

Theo nhà văn Vũ Ngọc Tiến “Sau năm 1975, chị cùng gia đình đi kinh tế mới rồi mưu sinh ở Suối Dầu, tỉnh Khánh Hòa ba năm”. Trở lại Đà Lạt, sống ẩn dật, theo người bạn cho biết, bà hút thuốc liên tục và thích uống rượu giải sầu.

Năm 1990 bà xuất hiện với tác phẩm Nhật Ký Của Im Lặng. Năm 2020, ấn hành tập thơ Mây Bay Qua Trời Xưa và văn với Trên Thiên Đường Ký Ức. Rồi từ đó, bà hiển hiện trong những lần trò chuyện ở Sài Gòn. Có dịp sang Pháp và lần nầy sang Mỹ. Mừng cho bà trong tuổi cuối đời tìm được niềm vui.

Vương Trùng Dương


 

NGÔ THUỴ MIÊN Và bóng hồng trong ca khúc.

Xuyên Sơn

 NGÔ THUỴ MIÊN

Và bóng hồng trong ca khúc.

https://youtu.be/xXPbU91lPKQ

Âm nhạc của Ngô Thụy Miên không còn xa lạ với công chúng, nhưng cuộc đời của Ngô Thụy Miên lại chẳng mấy người yêu nhạc tường tận.

Có lẽ bởi vì nhạc sĩ Ngô Thụy Miên ít hứng thú với đám đông.

Vì vậy, cũng ít ai biết được, nguồn cảm hứng lớn nhất trong sự nghiệp sáng tác của Ngô Thụy Miên chính là người vợ thủy chung

Đoàn Thanh Vân!

Nhạc sĩ Ngô Thụy Miên sinh năm 1948 tại Hải Phòng.

Khi được 6 tuổi, cả gia đình Ngô Thụy Miên chuyển vào Sài Gòn định cư.

Hiệu sách Thanh Bình của người cha, đã khơi dậy và nuôi dưỡng tình yêu nghệ thuật đối với Ngô Thụy Miên.

Sau một thời gian theo học nhạc với nhạc sĩ Đỗ Thế Phiệt và nhạc sĩ Hùng Lân, chàng trai Ngô Quang Bình dùng bút danh Đông Quân để tập tành sáng tác.

Sau một thời gian, bút danh Đông Quân được đổi thành bút danh Ngô Thụy Miên.

Cơ duyên nào để Ngô Thụy Miên viết tình ca?

Đó là bóng hồng Đoàn Thanh Vân, mà Ngô Thụy Miên hạnh ngộ ở

Trường Âm nhạc Sài Gòn.

Người đẹp Đoàn Thanh Vân là con gái của tài tử Đoàn Châu Mậu nổi tiếng bậc nhất Sài Gòn thập niên 1960.

Hình ảnh Đoàn Thanh Vân đã khiến trái tim Ngô Thụy Miên rung động, và chàng trai 17 tuổi đã viết ca khúc đầu tay “Chiều Nay Không Có Em” thay cho lời tỏ tình:

“Không có em đời mình, sao vắng vui

Cuộc tình như lá khô mộng mơ cơn mê chiều

Không có em đôi mắt buồn nào đợi chờ/

Xin cho nhau lời vỗ về, sao đành quên đi ngày tháng đó”.

Bắt đầu hẹn hò với Đoàn Thanh Vân, Ngô Thụy Miên viết tiếp ca khúc

“Mùa Thu Cho Em”

rạo rực:

“Nắng úa dệt mi em

Và mây xanh thay tóc rối

Nhạt môi môi em thơm nồng

Tình yêu vương vương má hồng

Sẽ hát bài cho em, và ru em yên giấc tối

Ngày mai khi mưa ngang lưng đồi

Chờ em, anh nghe mùa thu tới”.

Ngô Thụy Miên rất hâm mộ dòng nhạc tiền chiến, nên những ca khúc khởi nghiệp của Ngô Thụy Miên có màu sắc tương đối giống lớp nhạc sĩ tiền bối.

Tuy nhiên, sau một loạt ca khúc phổ thơ Nguyên Sa như

“Áo Lụa Hà Đông”,

“Paris Có Gì Lạ Không Em”

hoặc

“Tuổi Mười Ba”

thì Ngô Thụy Miên định hình phong cách riêng.

Nếu như việc phổ nhạc cho thơ

Nguyên Sa là mối duyên thơ – nhạc, thì cuộc tình với Đoàn Thanh Vân là mối duyên đời – nhạc của Ngô Thụy Miên.

Những xao xuyến lứa đôi đã làm thăng hoa âm nhạc Ngô Thụy Miên,

mà ca khúc “Mắt biếc” ông viết tặng người yêu được đón nhận nồng nhiệt ngay từ khi ra đời.

Đầu thập niên 70 của thế kỷ trước, Ngô Thụy Miên trở thành một hiện tượng được giới trẻ đô thị hâm mộ.

Năm 1973, Ngô Thụy Miên và Đoàn Thanh Vân đính hôn.

Đám cưới của họ dự định sẽ tổ chức sau khi Đoàn Thanh Vân tốt nghiệp đại học.

Thế nhưng, sự kiện 30/4/1975 đã thay đổi nhiều điều.

Đoàn Thanh Vân theo cha mẹ di cư sang Mỹ, mà không kịp nói lời giã biệt vị hôn thê.

Nhạc sĩ Ngô Thụy Miên thổ lộ:

“Một sáng tác mà tôi rất yêu quí, có mang một chút hình ảnh thời sự, đó là bài

“Em Còn Nhớ Mùa Xuân”.

Đó là tình khúc duy nhất tôi đã viết ở Sài Gòn sau tháng 4/1975 trong nỗi nhớ một người bạn gái đã ra đi, và giữa những biến chuyển xẩy ra quanh mình trong những ngày tháng đó.

Bản nhạc nhắc đến những kỷ niệm đẹp của chúng tôi trong bối cảnh của một thời thơ mộng”.

Ca khúc

“Em Còn Nhớ Mùa Xuân” được nhiều ca sĩ trình diễn ở hải ngoại, rồi sau đó lại tiếp tục chinh phục người yêu nhạc trong nước:

“Những thành phố em sẽ đi qua

Đây Paris, đây Luân Đôn, đây Vienne

Nhưng có đâu bằng Sàigòn hôm qua

Nhưng có đâu bằng Sài Gòn mai sau

Em có mơ ngày hát câu hồi hương”.

Khi chắc chắn người yêu đã không thể “hát câu hồi hương” như mình hy vọng, nhạc sĩ Ngô Thụy Miên đã vượt đại dương để đi tìm người phụ nữ đã cùng mình ước thề.

Ở nước Mỹ mênh mông, họ cũng đã tìm được nhau.

Năm 1979, Ngô Thụy Miên và Đoàn Thanh Vân tổ chức lễ cưới tại bang California.

Trùng phùng hạnh phúc sau cách biệt bẽ bàng, Ngô Thụy Miên đã viết ca khúc “Em Về Mùa Thu” đánh dấu ngày nên duyên chồng vợ:

“Ô hay mùa thu lại về cho mình giăng hẹn hò

Gọi tên nhau khi chiều đến

Mây thu vấn vương đan ngập lối đi

Ái ân theo hồn vút cao

Vết mơ tình xõa tay mềm”.

Chuỗi ngày hòa nhập nơi đất khách cũng đầy gian nan.

Ngô Thụy Miên không muốn dính líu vào các hoạt động biểu diễn trên sân khấu, nên chọn cách đi làm công nhân như một người Việt bình thường mưu sinh xứ người.

Vợ chồng Ngô Thụy Miên dọn đến thành phố Olympia của bang Wasington để sinh sống với không ít muộn phiền và lo toan.

Tình yêu và âm nhạc đã níu giữ họ giữa nhiều xáo trộn bủa vây, mà ca khúc

“Bài Tình Ca Cho Em” là ví dụ tiêu biểu:

“Anh hát cho em bài tình ca thiết tha

Anh hát cho em dù lòng nghe xót xa

Một lần gặp gỡ đã là bao thương nhớ

Thương dáng em cười nhớ nụ mắt bờ môi…

Anh chúc cho em đời yên vui đắm say

Anh chúc cho em dù lòng nghe đắng cay

Một ngày nào đó dẫu tình ta đã lỡ

Một ngày nào đó ta vẫn yêu mãi người thôi”.

Nhạc sĩ Ngô Thụy Miên đứng ngoài thị phi showbiz.

Ông bộc bạch:

“Tôi đến với âm nhạc như một sự tự nhiên, không hề có tham vọng gì.

Những sáng tác của tôi đều được cẩn trọng, chăm sóc từ lời ca đến ý nhạc.

Những năm tháng học nhạc cổ điển

Tây phương đã giúp tôi rất nhiều trong việc sáng tạo, chọn lựa cũng như trau chuốt, làm đẹp câu nhạc.

Đã có những bài tôi để cả năm trời chỉ để viết đi, viết lại những giai điệu mà mình chưa vừa ý!

Nói về lời ca, thì có lẽ nhờ trưởng thành giữa văn thơ và sách vở tôi đã được đọc rất nhiều.

Đọc nhiều nó thấm vào người lúc nào không biết. Rồi khi trái tim rung động thì lời ca tự nhiên sẽ đến”.

Nhìn vào số lượng ca khúc của Ngô Thụy Miên phổ biến sâu rộng trong đời sống, ai cũng ngỡ ông sáng tác rất nhiều.

Thực tế, Ngô Thụy Miên sáng tác rất ít. Có khi vài ba năm ông mới có cảm hứng để viết một ca khúc.

Và quan trọng hơn là có nhiều ca khúc ra đời mà Ngô Thụy Miên cũng không có ý định công bố.

Chẳng hạn, ca khúc

“Riêng Một Góc Trời”

chỉ được Ngô Thụy Miên hát cho vợ suốt nhiều năm, sau đó ca sĩ Tuấn Ngọc mới đến tận nhà để xin được thu âm và lan tỏa cực nhanh vào công chúng:

“Tình yêu như nắng, nắng đưa em về, bên dòng suối mơ

Nhẹ vương theo gió, gió mang câu thề, xa rời chốn xưa

Tình như lá úa, rơi buồn, trong nỗi nhớ

Mưa vẫn mưa rơi, mây vẫn mây trôi, hắt hiu tình tôi…”.

Tính toán chi li, nhạc sĩ Ngô Thụy Miên tự tổng kết ông viết được hơn 60 ca khúc.

Vì sao như vậy?

Ngô Thụy Miên cạn kiệt cảm hứng chăng?

Nhạc sĩ Ngô Thụy Miên bảo ông không muốn viết những điều quá hiu hắt từ tâm trạng mình:

“Với tôi, âm nhạc cũng như đời sống đều thay đổi theo thời gian và không gian. Sống ở quê nhà với những thân yêu quanh mình, với những lụa là mưa nắng Sài Gòn, những quán hàng, những con đường quen thuộc từng dấu chân, từng buổi sáng, buổi chiều…

tất cả đã cho tôi những ý nhạc nhẹ nhàng, trong sáng, những lời ca thơ mộng, dịu dàng.

Ở Mỹ, người ta thật vội vã, thật xa lạ… Những thành phố, nhà cửa thật to lớn nhưng cũng thật lạnh lẽo.

Ngày tháng bên này đã để lại trong âm nhạc của tôi những dấu vết buồn bã của cuộc sống tạm dung, những muộn phiền cay đắng của những phần đời lặng lẽ quanh mình…”.

Ca khúc “Mưa Trên Cuộc Tình Tôi”

viết khi nhạc sĩ Ngô Thụy Miên bước qua tuổi lục thập ít nhiều chứng minh điều ấy:

“Tôi vẫn ngồi lặng ngắm mây trôi

Mưa ngoài trời như bụi rơi

Chỉ là phù du những tháng ngày vui

Bên phím đàn tôi nghe hồn buông lơi”.

Bây giờ, ở tuổi 72, nhạc sĩ Ngô Thụy Miên vẫn sống êm đềm bên người vợ thủy chung Đoàn Thanh Vân.

Họ hiếm muộn con cái,

nhưng đi đâu cũng có nhau.

Thỉnh thoảng họ cùng hát lại những

ca khúc một thời thanh xuân của mình để vỗ về cuộc tình trăm năm.

Vợ chồng nhạc sĩ Ngô Thuỵ Miên dành thời gian đi du lịch khắp nơi trên thế giới

Copied từ fb An Nam

  Nguồn: Tâm Huyền


 

 

BÀ CỤ MÀ TRẬN LŨ KHÔNG THỂ CUỐN TRÔI.

Cang Huynh

BÀ CỤ MÀ TRẬN LŨ KHÔNG THỂ CUỐN TRÔI.

Bà được tìm thấy dưới lớp bùn đã nhấn chìm mọi thứ khác.

Ngày 26 tháng 8 năm 2026, một bức tường nước khổng lồ ập xuống từ vụ sạt lở sông băng gần biên giới Nepal-Tibet, tàn phá Rasuwa, Nuwakot và các huyện lân cận chỉ trong vài phút. Mực nước sông dâng cao. Cầu cống biến mất. Toàn bộ làng mạc biến mất khi nước rút. Số người chết đã vượt quá 165, với hàng trăm người vẫn còn mất tích — con số này tiếp tục tăng lên khi các đội cứu hộ tiếp cận được những nơi bị lũ lụt cô lập với thế giới bên ngoài.

Tại Rasuwa, có một viện dưỡng lão nhỏ của chính phủ dành cho người già. Khi trận lũ ập đến, nó không chỉ làm hư hại tòa nhà. Nó đã xóa sổ tất cả — tường nhà, hồ sơ, mọi thứ, đều biến mất dưới lớp bùn và mảnh vỡ chôn vùi phần còn lại của thung lũng. Tất cả cư dân đều thiệt mạng, trừ một người.

Người đó là Gunakeshari Bohara. Bà 94 tuổi.

Lực lượng cứu hộ tìm thấy bà ở khu vực Tupche thuộc Nuwakot, bị vùi sâu trong đống đổ nát và bùn lầy đến nỗi chỉ có máy móc hạng nặng mới tiếp cận được. Một chiếc máy xúc đã cẩn thận đào bới đống đổ nát cho đến khi một người cứu hộ cuối cùng có thể nhấc bà ra bằng tay – bức ảnh ghi lại khoảnh khắc đó, toàn thân bà phủ đầy bùn khô từ đầu đến chân, đã được chia sẻ khắp thế giới như một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng của thảm họa này.

Bà được đưa ngay đến Trung tâm Chấn thương Kathmandu. Và ở đó, câu chuyện trở nên khó khăn hơn chứ không hề dễ dàng hơn. Bà Gunakeshari mắc chứng mất trí nhớ nghiêm trọng. Trong cơn sốc vì những gì đã xảy ra, bà không thể nói được. Bà không thể nói tên mình cho các bác sĩ biết. Đối với một bà lão vừa sống sót sau một thảm họa không thể tưởng tượng nổi, không có cách nào để bà nói ra điều đó – không có từ ngữ nào để diễn tả những gì bà đã trải qua, không có cách nào để hỏi về những người bà quen biết. Cuối cùng, một người thân đã đứng ra nhận diện bà.

Các bác sĩ điều trị cho bà gọi sự sống sót của bà là một điều kỳ diệu thực sự. Một tòa nhà bị phá hủy. Tất cả mọi người trong đó đều thiệt mạng. Và bằng cách nào đó, trong bùn lầy, một người phụ nữ 94 tuổi vẫn bám trụ được.

Không có một kết thúc trọn vẹn nào ở đây, và sẽ thật sai lầm nếu giả vờ rằng có một kết thúc như vậy. Gunakeshari không có từ ngữ nào để kể cho chúng ta biết điều gì đã giúp bà ấy vượt qua những giờ phút khó khăn đó, và có lẽ bà ấy sẽ không bao giờ có thể. Ở đâu đó gần đó, các gia đình vẫn đang tìm kiếm những người mất tích trên bờ sông và những bãi đổ nát. Nepal và Tây Tạng vẫn đang thống kê những mất mát của mình.

Nhưng có điều này: một người bà cụ đã không bị dòng nước cuốn trôi. Một bức ảnh chụp một người cứu hộ đang bế bà ấy ra, cẩn thận và không vội vã, như thể bà ấy là điều duy nhất quan trọng trong thung lũng đó — bởi vì trong khoảnh khắc đó, đối với anh ấy, bà ấy chính là như vậy.

Chúng ta không được biết suy nghĩ của bà ấy. Chúng ta không được nghe một câu nói, một nụ cười, một cái tên mà bà ấy có thể tự đặt cho mình. Điều chúng ta nhận được nhỏ bé hơn, nhưng bằng cách nào đó, cũng mạnh mẽ không kém: bằng chứng cho thấy ngay cả khi một nơi bị xóa sổ, người ta vẫn có thể tìm thấy ai đó ở đó.

Cầu nguyện cho Nepal, cho Tây Tạng, và cho tất cả những người vẫn đang chờ đợi tin tức về người thân yêu của họ.

Cang Huỳnh lược dịch từ Histoire de vie.

“Tôi cảm thấy thật cô độc”, người phụ nữ Nepal chia sẻ khi mất 17 người thân trong trận lũ quét.

My Lan Pham 

“Tôi cảm thấy thật cô độc”, người phụ nữ Nepal chia sẻ khi mất 17 người thân trong trận lũ quét.

Số người chết trong các trận lũ lụt ở Nepal và Trung Quốc đã vượt quá 800 người, theo cập nhật từ cảnh sát địa phương vào Chủ nhật (30/8).

Kopila Tamang đang ở Kathmandu khi trận lũ quét tràn qua thành phố.

Gia đình của Kopila Tamang từng sống sót qua trận động đất tàn khốc ở Nepal năm 2015, nhưng ngôi nhà của họ khi đó đã bị phá hủy. Lần này, trận lũ quét đã cuốn trôi căn nhà mới dựng lại cùng 17 thành viên trong gia đình cô.

“Tôi cảm thấy thật cô độc”, Tamang chia sẻ với CNN. Cô gái 20 tuổi đến từ Rasuwa – một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Cô đang ở Kathmandu khi lũ bắt đầu tràn về và đã tức tốc trở lại vùng núi ngay khi nhận được tin dữ. Cô đã mất đi mẹ, chị gái, bà ngoại cùng nhiều người họ hàng khác, trong đó có một người cháu mới tròn một tháng tuổi. Giờ đây, tất cả những gì cô còn lại chỉ là những tấm hình của họ lưu trong điện thoại.

Cậu em trai 7 tuổi của cô còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đã xảy ra, cô cho biết cậu bé vẫn tin rằng mẹ sẽ trở về. “Em ấy còn nhỏ quá. Vẫn nghĩ là mẹ sẽ quay lại.”

“Bây giờ tôi là mẹ của em ấy, nên tôi phải mạnh mẽ”, cô gái trẻ nói.

Cậu em họ của cô, Subba Tamang, 17 tuổi, đã mất đi hai người em gái nhỏ là Anjana (1 tuổi) và Archana (5 tuổi). “Thật quá đỗi khó khăn để chấp nhận rằng tôi đã mất đi các em của mình”, cậu nói.

Cậu hiện đang ngủ trên mái của một tòa nhà chưa hoàn thiện ở Bidur cùng 50 người đàn ông và cậu bé khác bị mất nhà cửa. “Rất nhiều người ở đây bật khóc vào ban đêm khi nhớ về người thân của mình”, cậu chia sẻ. “Thật khó để có thể chợp mắt ở đây.”

Bên cạnh nỗi đau mất mát to lớn, các gia đình bị mất nhà cửa còn sống trong sợ hãi trước nguy cơ xảy ra một trận lũ khác. Vào ban đêm, họ thường phải tháo chạy lên vùng rừng núi cao hơn mỗi khi nghe thấy cảnh báo rằng lũ quét mới đang tiến đến.

Theo cập nhật từ cảnh sát địa phương vào Chủ nhật (30/8), ít nhất 788 người đã thiệt mạng tại Nepal. Ngoài ra, phía Trung Quốc cũng xác nhận có thêm 16 trường hợp tử vong.

https://s.biz.vn/21KtAOL 


 

Chuẩn bị cho ngày chết lúc tuổi già, có nên không?-Tác giả Phùng Văn Phụng

Tác giả: Phùng Văn Phụng

Trong “Truyện Kiều” tác giả Nguyễn Du viết: “Thác là thể phách, còn là tinh anh” đó là sau khi chết, phần thể xác, thân thể mình sẽ không còn, sẽ trở thành tro bụi. Nhưng phần hồn, những việc làm tốt, những hy sinh đóng góp cho xã hội, đóng góp cho gia đình vẫn còn tồn tại. Nhưng tồn tại được bao lâu? Tồn tại được 5 năm, 10 năm, hay hơn thế nữa đâu có biết. Nhưng có lẽ 100 năm sau chẳng còn ai biết đến mình đâu?

*****

Có những câu hỏi luôn chờ đợi câu trả lời, lúc nào cũng vẫn mới mẽ đối với con người.

Thực sự tôi là ai? Tôi từ đâu tới? Khi chết tôi đi về đâu?

Sống trên đời để làm gì?

Tại sao có người sinh ra trong gia đình giàu có và có người sinh ra trong gia đình nghèo khổ?

Có người sinh ra ở nước giàu (như ở Hoa Kỳ, Âu Châu) có người sinh ra ở nước nghèo (như ở Phi Châu)

Có người chết sớm, có người sống lâu?

Có người chết dễ dàng, có người bịnh tật nằm liệt giường vài năm hay vài chục năm, sống nhờ vào con cháu hay nhờ vào người khác.

Con người có linh hồn không?

Sau khi chết, linh hồn con người sẽ đi về đâu?

****

Có người nói, sau khi chết, vất thân xác nơi nào cũng được, bỏ vào thùng rác, đem vứt ngoài biển, bỏ ngoài sông hay bỏ ở đâu đó cũng được. Chết là hết.

Tôi có biết, một gia đình vợ chồng, con và dâu của người bạn, sau khi dự đám cưới, cùng với một cặp vợ chồng khác cũng cùng dự đám cưới trên. Sau khi dự đám cưới xong, hai cặp vợ chồng này đi cùng chiếc xe về nhà, từ đường Westheimer đến Highway 6, quẹo trái thì bị tai nạn nặng.Trong xe có hai vợ chồng chết và hai vợ chồng kia bị thương nặng nhưng cả hai vợ chồng đều sống. Một cặp vợ chồng sống và một cặp vợ chồng chết. Giải thích thế nào?

Tôi đang đọc sách “Muôn Kiếp Nhân Sinh” của Nguyên Phong

 *****

Con người sẽ ra đi về với Chúa bất cứ lúc nào không thể biết trước được. Có người mới sinh ra đã chết, có ngươì sống tới 100 tuổi hay hơn nữa, cũng có người mất ở tuổi đôi mươi hay trung niên 40, 50,60.

Thánh nữ Teresa Hài Đồng Giêsu chết lúc 24 tuổi vì bịnh lao phổi. Thánh nữ mất lúc 7 giờ 30 tối ngày 30-09-1897. Chị là Tiến sĩ Hội thánh.

Thánh Faustina mất lúc 33 tuổi ở Kraków, Ba Lan. Ngài được xem là sứ đồ của “Lòng Chúa thương Xót.”

Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc mất năm 44 tuổi, tử đạo ngày 21 tháng 12 năm 1839 tại pháp trường Cầu Giấy, Hà Nội.

Thánh Annê Lê Thị Thành (1781-1841) còn gọi là Bà Đê, mất lúc 60 tuổi. Bà chết năm 1841 lúc đang bị cầm tù.

Thánh Carlo Acutis sinh ngày 03-05-1991 và qua đời năm 2006 khi mới 15 tuổi vì bị bịnh bạch hầu. Được phong thánh ngày 07 tháng 09 năm 2025 vừa qua.

***

Tôi đã mua hai lỗ chôn ở nhà quàn Vĩnh Cửu, đã đóng đủ tiền cho nhà quàn rồi. Hai huyệt ở phía

phải của nhà quàn Vĩnh Cửu, trên đường Dairy Asford, vừa bước vô nhà quàn, nhìn bên phải, hai huyệt (hai lỗ chôn) nằm ở đây.

Nhà quàn cũng cho ta đóng tiền cho ba ngày làm đám tang, nếu bây giờ đóng trước, sau này trong gia đình con cháu khỏi phải lo đóng góp, khỏi lo trả tiền, có thể gây nên sự xung đột tranh cãi trong gia đình, trong các con cháu.

Đạo công giáo luôn nhắc nhở ngày ra đi của chúng ta để chúng ta luôn sống trong tình thương của Thiên Chúa, sống liên kết với Chúa Giêsu và Đức Mẹ Maria.

Trong kinh Kính mừng có câu: “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội khi nay và TRONG GIỜ LÂM TỬ. Amen

Và kinh khác trước khi bắt đầu thánh lễ: “Lậy Chúa con, con xin dâng các lễ Misa, các thầy cả ở khắp tứ phương thiên hạ làm trong ngày hôm nay. Để Chúa con thương đến các kẻ có tội đang mong sinh thì bây giờ và SẼ CHẾT TRONG NGÀY HÔM NAY. Chớ gì máu châu báu Đức Chúa Giêsu là đấng chuộc tội làm cho Chúa con thương đến các kẻ ấy.”

Có nhiều người viết sẵn bài đọc 1, bài đọc 2 và bài Phúc âm, lẫn bài thông báo. Viết sẵn để con cháu theo đó mà làm, không phải lo lắng, bối rối không biết làm gì trước, làm gì sau?

Trong Kinh thánh, tác giả Gioan có viết, mà tôi rất thích: “Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở; nếu không Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu thì anh em cũng ở đó.” Gioan (14:1-3)

Phùng Văn Phụng

29/08/2026

Xem thêm:

CÓ PHẢI LÀ BI QUAN KHI NÓI ĐẾN CÁI CHẾT LÚC TUỔI GIÀ? Tác giả: Norris Le LPN


 

Một nữ tu người Pháp 63 tuổi tên là Sơ Emmanuelle Maillard…

Cang Huynh

MỖI NGÀY MỘT CÂU CHUYỆN.

Năm 1971, một nữ tu người Pháp 63 tuổi tên là Sơ Emmanuelle Maillard bước vào khu ổ chuột Moqattam ở Cairo, Ai Cập, và quyết định ở lại đó trong hai thập kỷ.

Sau 40 năm dạy văn học cho học sinh giàu có trong những lớp học tiện nghi, sơ đã từ bỏ cuộc sống nghỉ hưu yên bình. Sơ đặt một câu hỏi đơn giản:

“Những người nghèo nhất ở Ai Cập sống ở đâu?”

Mọi người đều chỉ về phía bãi rác khổng lồ của thành phố, nơi sinh sống của 40.000 người được gọi là Zabaleen. Họ thu gom rác thải của bảy triệu công dân bằng tay không, sống mà không có nước sạch, điện hay trường học.

Khi sơ hỏi liệu sơ có thể sống giữa họ không, người dân địa phương đã rất sốc.

Họ xây cho sơ một căn phòng nhỏ bằng bê tông chỉ có một chiếc giường, một cây Thánh giá và một cuốn Kinh Thánh.

Điều kiện sống thật đau lòng. Các cô gái trẻ sinh con khi mới 12 tuổi, trẻ em chết vì những bệnh nhiễm trùng nhẹ, và đàn ông bị đứt tay hàng ngày vì mảnh kính vỡ mà không có thuốc men cơ bản.

Sơ Emmanuelle không đến để thuyết giáo hay cải đạo ai cả.

Sơ chỉ đơn giản muốn chia sẻ cuộc sống của họ.

Sơ bắt đầu bằng việc băng bó vết thương, viết thư cho các bà mẹ và dạy trẻ em đọc trên những con phố bụi bặm.

Sơ nhanh chóng nhận ra rằng những người thu gom rác không nghèo vì lười biếng, mà vì xã hội đối xử với họ như những người vô hình.

Sơ quyết định dùng tiếng nói của mình để giúp họ xây dựng một tương lai thực sự.

Sơ viết thư khắp châu Âu và tiếp cận các nhà hảo tâm giàu có để tài trợ cho tầm nhìn của mình.

Đến năm 1980, những nỗ lực không ngừng nghỉ của sơ đã được đền đáp. Sơ đã xây dựng một trường tiểu học miễn phí, một phòng khám mở với các loại thuốc căn bản và một trung tâm cung cấp các lớp học xóa mù chữ cho phụ nữ.

Sơ thậm chí còn hợp tác với một kỹ sư để xây dựng một nhà máy ủ phân biến phân chuồng thành phân bón.

Điều này đã mang lại thu nhập ổn định cho những người thu gom rác.

Khi những người chỉ trích đặt câu hỏi về những phương pháp táo bạo của sơ ở khu ổ chuột, bao gồm cả việc cung cấp các nguồn lực kế hoạch hóa gia đình cho các bé gái, bà vẫn kiên định.

“Tôi đứng về phía người nghèo. Tôi sẽ làm bất cứ điều gì người nghèo cần.”

Sơ Emmanuelle sống trong khu ổ chuột đó cho đến năm 84 tuổi, chịu đựng những mùa hè nóng như thiêu đốt và những đợt dịch bệnh nghiêm trọng mà không hề than phiền.

Sơ dùng một chiếc xô đơn giản làm nhà vệ sinh và mặc cùng một bộ áo tu màu xám trong nhiều năm.

Danh tiếng của sơ ngày càng tăng sau khi sơ xuất bản sách về người Zabaleen, và sơ đã tận dụng mọi lần xuất hiện trên truyền hình để quyên góp hàng triệu đô la cho thiện nguyện của mình.

Khi dòng tu của sơ cuối cùng triệu hồi sơ về Pháp vào năm 1993, sơ đã dành mười lăm năm tiếp theo để nói chuyện trên các đài phát thanh và tham dự các hội nghị để hỗ trợ các dự án trên khắp tám quốc gia.

Sơ qua đời thanh thản trong giấc ngủ vào năm 2008, chỉ vài tuần trước sinh nhật lần thứ 100 của mình.

Trở lại Cairo, những người thu gom rác đã tổ chức một buổi lễ cảm động để tưởng nhớ người phụ nữ mà họ gọi là Mẹ Emmanuelle.

Những đứa trẻ từng sống ở bãi rác, nay là bác sĩ, giáo viên và y tá, đã tụ tập để tưởng nhớ sơ.

Câu chuyện của sơ cho thấy rằng không bao giờ là quá muộn để tạo ra sự khác biệt.  Ở độ tuổi mà hầu hết mọi người thường chậm lại, Sơ Emmanuelle đã chọn bắt đầu một chương mới, chứng minh rằng tình yêu không phải là những lời nói hoa mỹ, mà là sự hiện diện và luôn bên cạnh người mình cần.

– Cang Huỳnh lược dịch từ Chaque jour une histoire.


 

Sự trỗi dậy của phong trào Công Giáo chống AI – Vũ Văn An

Vũ Văn An

24/Aug/2026

Việc phản đối AI phát sinh [generative AI] không chỉ là quan điểm riêng của người Công Giáo, vì người dân trên khắp thế giới đang tổ chức để ngăn chặn sự mở rộng của Kỹ thuật này. (ảnh: minh họa của Victoria Arruda/EWTN News; hình ảnh nguồn: Sergey Poplev

Jonah McKeown của tạp chí National Catholic Register, ngày 20 tháng 8 năm 2026, cho hay: Giống như nhiều người Công Giáo khác, Eliza Monts rất háo hức đọc hướng dẫn của Đức Giáo Hoàng Leo về trí tuệ nhân tạo (AI) khi thông điệp được mong đợi của ngài, Magnifica Humanitas, được công bố vào tháng Năm.

Là một nhà văn và người sáng tạo nội dung mạng xã hội nổi tiếng sống ở Charleston, Nam Carolina, Monts đã quyết định chắt lọc phân tích của Đức Giáo Hoàng về AI thành một danh sách khách quan về ưu điểm và nhược điểm. Ví dụ, “Tốc độ và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ được tăng lên” được liệt kê là một “ưu điểm”, trong khi những tác động tiêu cực của việc lạm dụng AI đối với giáo dục của giới trẻ được xếp vào mục “nhược điểm”.

Nhưng sau khi đọc kỹ thông điệp dài 42,000 từ của Đức Giáo Hoàng, sự phân tích này không hề sát nhau. Monts chỉ đếm được năm ưu điểm — và 37 nhược điểm.

Thao tác này chỉ càng củng cố thêm niềm tin mà Monts đã có về AI.

“Là con người rất quan trọng và khác biệt, bởi vì chúng ta được tạo ra theo hình ảnh và họa ảnh Thiên Chúa, còn robot thì không”, Monts, 27 tuổi, nói với tờ Register trong một cuộc phỏng vấn. “Tôi tin tưởng mạnh mẽ vào phong trào không muốn thấy con người bị gạt sang một bên để nhường chỗ cho robot.”

“Phong trào” mà Monts nói đến là một số lượng ngày càng tăng những người Công Giáo đã quyết định không sử dụng AI, đặc biệt là loại “phát sinh”: Kỹ thuật được cho là tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc mã máy tính mới bằng cách dựa trên các mẫu thống kê trong các cơ sở dữ liệu khổng lồ. Hầu hết mọi người đều đã trải nghiệm trí tuệ nhân tạo phát sinh thông qua các “chatbot” như ChatGPT, Claude, Grok và Gemini.

Việc phản đối trí tuệ nhân tạo phát sinh không chỉ là quan điểm riêng của người Công Giáo, vì người dân trên khắp thế giới đang tổ chức để ngăn chặn sự mở rộng của Kỹ thuật này. Những mối lo ngại lớn khác, chẳng hạn như tác động môi trường của các trung tâm dữ liệu AI, cũng đang thúc đẩy sự phản kháng.

Nhưng giữa phong trào văn hóa rộng lớn này, những người Công Giáo phản đối AI tự coi mình đang bổ sung một quan điểm dựa trên đức tin độc đáo, một quan điểm tập trung vào việc bảo vệ phẩm giá của con người, được tạo ra theo hình ảnh của Chúa, với sự sáng tạo và trí tuệ được ban tặng bởi Chúa Thánh Thần.

Và mặc dù những người Công Giáo này không nhận được sự lên án mạnh mẽ đối với các chatbot AI từ Đức Giáo Hoàng Leo XIV như họ mong đợi, họ vẫn tin rằng lập trường của họ đang được ủng hộ.

“Nó không chỉ xảy ra trong một tòa nhà, hay chỉ xảy ra ở một giáo xứ,” Marc Barnes, biên tập viên của tạp chí Công Giáo New Polity, nói về phong trào này. “Điều này đang xảy ra ở khắp mọi nơi, nơi mọi người cảm thấy thật nhàm chán và buồn tẻ khi bạn bè của họ nói chuyện với những người ảo.”

Một Liên minh Đa dạng

Những người Công Giáo phản đối AI đến từ nhiều tầng lớp khác nhau, và lập luận của họ chống lại Kỹ thuật này vừa mang tính triết học vừa mang tính thực tiễn.

Phong trào này bao gồm các nhà báo và nhà tư tưởng có ảnh hưởng, chẳng hạn như Matthew Walther, người sáng lập tạp chí Công Giáo The Lamp, người đã gọi AI là “một điều ác mà tất cả mọi người nên bác bỏ”. Tương tự, Lily Abadal, giáo sư triết học tại Đại học Nam Florida, St. Petersburg, đã cảnh báo rằng “Chúa Thánh Thần không hướng dẫn các xuất lượng” của chatbot.

Các nghệ sĩ thị giác, bị sốc trước sự lan tràn trực tuyến của “sản phẩm rác” do AI tạo ra, đã đặc biệt lên tiếng. Chris Lewis, người sáng lập xưởng nghệ thuật Công Giáo Baritus, đã gọi nghệ thuật AI là “một sự chế nhạo hoặc bắt chước sự sáng tạo đích thực”, trong khi nghệ sĩ thánh Kate Capato đã cảnh báo trong một bài đăng dài trên blog rằng người Công Giáo “phải cảnh giác trước sự xâm nhập của hình ảnh AI vào không gian thánh của chúng ta, và đặc biệt là trong phụng vụ của chúng ta”.

Trong số những tiếng nói này, New Polity, ấn phẩm do Barnes lãnh đạo, đã nổi lên như một điểm tập hợp cho điều gọi là “liên minh chống chatbot”. Ngoài việc dành toàn bộ một số báo gần đây cho những điều xấu xa được cho là liên quan đến AI, ấn phẩm này sẽ tổ chức một sự kiện vào mùa xuân tới tại Pittsburgh nhằm mục đích hình thành một phong trào phản kháng Công Giáo có tổ chức chống lại việc bình thường hóa AI phát sinh.

Một mối đe dọa đến phẩm giá con người

Một số lập luận chống AI đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi trong văn hóa đại chúng cũng thu hút nhiều người Công Giáo. Ví dụ, các trung tâm dữ liệu tiêu tốn nhiều tài nguyên cần thiết để xử lý AI đang tác động xấu đến môi trường; có nguy cơ sử dụng Kỹ thuật để thay thế chứ không phải tăng cường nhận thức của con người; và có nhiều bằng chứng cho thấy chatbot nguy hiểm đối với trẻ em.

Trong khi tất cả những lập luận đó vẫn đang được tranh luận sôi nổi, mối quan tâm chính đối với người Công Giáo, đặc biệt là việc nói chuyện với một thực thể phi nhân loại theo cách giống con người — ngay cả khi người dùng biết rằng họ không nói chuyện với một người thật — là không tự nhiên, phi lý và không phù hợp với quan điểm Công Giáo về phẩm giá con người.

Barnes, một giáo sư tại trường Cao đẳng Thánh Giuse Thợ ở Steubenville, đã gây xôn xao năm ngoái với một bài luận có tiêu đề ngắn gọn “Chatbot AI là Ác quỷ”, một quan điểm mà ông đã bảo vệ trong nhiều cuộc tranh luận kéo dài nhiều giờ.

Barnes cũng thẳng thừng kêu gọi “xóa bỏ” Magisterium — một sản phẩm AI phổ biến được đào tạo chỉ dựa trên các nguồn Công Giáo và sử dụng giao diện trò chuyện — nhắc lại quan điểm của ông rằng chatbot nói chung là ác quỷ “bởi vì, về mặt thiết kế, chúng liên quan đến con người trong một hành động phi lý”. Ông lập luận rằng chatbot chỉ chọn từ ngữ của chúng thông qua xác suất, và do đó không thể “làm chứng” trực tiếp cho chân lý của đức tin Công Giáo như con người có thể.

Hơn nữa, Barnes cho rằng chatbot làm trầm trọng thêm tình trạng cô đơn và xa lánh vốn đã phổ biến bằng cách khuyến khích kết nối với một thực thể phi nhân bản. Ngược lại, khi một đời sống Công Giáo được sống trọn vẹn trong sự hiệp thông với chính Chúa Kitô và với các tín hữu khác, “Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng trở nên kém hấp dẫn như một phương thuốc cho căn bệnh cô đơn đặc trưng của nền văn hóa chúng ta”, ông tiếp tục.

Trong khi một số người Công Giáo phản đối AI khẳng định với tờ Register rằng họ tin Kỹ thuật mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) làm nền tảng cho AI có thể có những ứng dụng hợp pháp, thì vấn đề giao diện dựa trên trò chuyện — ngay cả khi được sử dụng cho AI “Công Giáo” — vẫn là một điểm vướng mắc nghiêm trọng.

Monts coi thông điệp tháng Giêng của Đức Giáo Hoàng Leo nhân Ngày Truyền thông Xã hội Thế giới lần thứ 60 — trong đó vị Giáo hoàng mô tả hành vi của chatbot là “lừa dối, đặc biệt là đối với những người dễ bị tổn thương nhất” — là “điểm tựa” của cô trong việc ủng hộ quan điểm của mình về AI dựa trên trò chuyện, vốn rất phù hợp với quan điểm của Barnes.

Trên Substack của mình, Monts thường xuyên đăng bài với các tiêu đề như “Liệu AI có thực sự đáng để bạn hủy hoại trí tuệ của mình?” và “Làm thế nào để loại bỏ AI khỏi cuộc sống của bạn trong 15 phút”. Trong một bài đăng thẳng thắn vào cuối tháng 7, trong đó cô mô tả sự đấu tranh bản thân khi chứng kiến nội dung do AI tạo ra lan tràn, cô đã cầu xin độc giả hãy quan tâm rằng, theo quan điểm của cô, hàng triệu người đang tự nguyện làm giảm đi những món quà trí tuệ và sáng tạo mà Chúa ban cho bằng cách giao phó các hoạt động trí tuệ cho robot.

“Điều đó làm chúng ta đau lòng rất nhiều… nhưng từ góc độ ích kỷ, bạn phải thuyết phục mọi người rằng những mặt tiêu cực lớn hơn những mặt tích cực,” cô nói.

Sự khác biệt trong cách diễn giải

Những người Công Giáo phản đối AI nói với tờ Register rằng họ tin rằng các tiêu chuẩn phân định mà Đức Giáo Hoàng Leo đã nêu ra trong Magnifica Humanitas ủng hộ mạnh mẽ kết luận rằng người Công Giáo không nên sử dụng AI phát sinh. Nhưng cách diễn giải này không phải là phổ quát.

Một trong những đoạn gây tranh cãi gay gắt nhất trong thông điệp là Đoạn 100, trong đó Đức Giáo Hoàng viết rằng “AI có thể là một công cụ có giá trị” mà “đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng và có chừng mực.”

Những người Công Giáo hoài nghi về trí tuệ nhân tạo (AI) coi lời kêu gọi kiềm chế của Đức Giáo Hoàng là lý do để không dành cho Kỹ thuật này, và những người tạo ra nó, sự khoan dung. Nhưng những người Công Giáo lạc quan hơn về việc sử dụng AI lại đọc đoạn văn này không phải như một lời khiển trách để từ chối Kỹ thuật mà là như một “mệnh lệnh” – một thách thức đối với người Công Giáo trong việc sử dụng và định hướng Kỹ thuật hướng tới những mục đích tốt đẹp và tích cực.

Matthew Harvey Sanders, người sáng lập Magisterium AI, cho biết sau khi thông điệp được ban hành rằng những lời chỉ trích của Đức Giáo Hoàng Leo chỉ ra kết luận rằng người Công Giáo không nên rút lui khỏi lĩnh vực AI mà thay vào đó nên tham gia vào việc xây dựng các hệ thống AI tốt hơn từ đầu.

Tương tự, Taylor Black, một người Công Giáo giữ chức giám đốc hệ sinh thái AI và đầu tư mạo hiểm của Microsoft, nói với tờ Register rằng ông không coi AI khác biệt so với các Kỹ thuật khác mà người Công Giáo đã “thánh hóa” và sử dụng để giúp truyền bá Tin Mừng trong suốt nhiều thế kỷ.

Trong khi đó, một số người Công Giáo chỉ trích mạnh mẽ AI đã bày tỏ lo ngại rằng hướng dẫn của Đức Giáo Hoàng còn thiếu sót so với một lệnh cấm toàn diện. Ví dụ, cựu giám đốc điều hành Thung lũng Silicon Ned Desmond đã viết trên First Things rằng Magnifica Humanitas là một “cơ hội bị bỏ lỡ” để nhấn mạnh những nguy hiểm của chatbot.

Và Walther, trong một bài phê bình thẳng thắn trên tờ The New York Times, đã viết rằng ông thấy cách xử lý AI trong thông điệp này “đáng thất vọng vì quá thận trọng và dè dặt” và thậm chí là “ngây thơ”, nói rằng tầm nhìn tích cực rõ ràng của vị Giáo hoàng về AI như một công cụ có mục đích sử dụng đạo đức có nguy cơ bị hiểu nhầm là giấy phép cho phép AI lan tràn.

Nếu không có bất kỳ lệnh cấm nào của Giáo hoàng về việc sử dụng AI, Walther nói rằng những người Công Giáo bình thường nên thể hiện sự hiện diện cá nhân bằng cách sống đức tin của họ và tham gia vào các bí tích, thay vì hình thành bất cứ mối quan hệ nào với một thực thể phi vật chất, phi nhân bản.

Một Phong Trào Phản Văn Hóa

Mặc dù ý nghĩa của Magnifica Humanitas có thể gây tranh cãi, nhưng thông điệp này không phải là hướng dẫn duy nhất của Vatican về AI. Ví dụ, Đức Giáo Hoàng Leo đã kêu gọi rõ ràng việc loại trừ một số cách sử dụng AI nhất định, cảnh cáo các linh mục không nên sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để viết bài giảng và khuyên giới trẻ không nên để AI làm bài tập về nhà hộ mình. Ngài cũng đã cảnh báo mạnh mẽ về việc mô phỏng giọng nói và khuôn mặt con người, và trong thông điệp của ngài, ngài đã bày tỏ sự hoài nghi sâu sắc và lo ngại về việc sử dụng AI trong chiến tranh.

Về phần mình, Barnes cho biết ông đánh giá cao việc Đức Giáo Hoàng không cấm hoàn toàn người Công Giáo sử dụng AI, mà thay vào đó, với “tốc độ hoàn hảo”, ngài đang kêu gọi các tín hữu quay trở lại những nguyên tắc cơ bản và thúc giục họ trau dồi khả năng phân định của riêng mình. Nếu một sự lên án của Giáo Hoàng đối với AI phát sinh từng diễn ra, Barnes cho biết ông nghi ngờ điều đó sẽ chỉ xảy ra sau rất nhiều cuộc tranh luận, tương tự như cách Giáo Hội đã mất nhiều năm để nghiên cứu và phân định trước khi khẳng định lệnh cấm truyền thống đối với việc kiểm soát sinh sản nhân tạo vào những năm 1960.

Dù điều gì có thể xảy ra tiếp theo, Monts cho biết cô đang tập trung vào việc đáp lại hiện tượng AI không chỉ bằng luận lý và lập luận, mà còn bằng lời cầu nguyện. Cô cũng suy gẫm rằng trong một tương lai có thể xảy ra khi nội dung do AI tạo ra trở nên phổ biến hơn nữa, việc cung cấp ngôn từ và tác phẩm nghệ thuật do con người tạo ra có thể được coi là một “việc làm bác ái tinh thần thứ tám” một cách không chính thức.

Đối với Monts, những ngày đầu của phong trào phản kháng chống lại AI do phần lớn giáo dân dẫn đầu này không khác gì những gì cô đã đọc về những ngày đầu của phong trào bảo vệ sự sống ở Hoa Kỳ. Nhưng cô cũng cảm thấy an ủi trước số lượng ngày càng tăng của những người Công Giáo không chỉ bày tỏ sự hoài nghi về AI phát sinh mà còn đưa ra quyết định đi ngược lại với văn hóa hiện đại là không sử dụng nó.

“Xu hướng đang thay đổi, về mặt thống kê. Mọi người ghét các trung tâm dữ liệu. Họ ghét AI phát sinh. Trong thế giới thế tục rộng lớn hơn của Hoa Kỳ, [mọi người] đang lên tiếng mạnh mẽ về điều đó,” cô nói. Cô nói thêm rằng cô thường nhận được nhiều tin nhắn trực tiếp từ những người Công Giáo cảm ơn cô vì thông điệp chống AI hơn là bày tỏ sự phản đối.

“Tôi phải tự nhắc nhở mình điều đó rất nhiều,” cô nói. “Rằng tôi thực sự không đơn độc.”


 

Giang…VÀ NHỮNG TÔ PHỞ KHÔNG KỂ HẾT CHUYỆN ĐỜI

Giang…VÀ NHỮNG TÔ PHỞ KHÔNG KỂ HẾT CHUYỆN ĐỜI

Ở Westminster, California, có những con đường mà chỉ cần chạy xe ngang qua, người Việt đã thấy như mình đang trở về một nơi nào đó rất xa.

Trên đường Bushard, những bảng hiệu tiếng Việt chen nhau giữa những cửa tiệm, nhà hàng, tiệm tóc, chợ và quán ăn.Trong một tiệm phở có cái tên nghe rất Mỹ, Phở Holic. Giang làm việc mỗi ngày.

Giang không phải chủ tiệm.

Cũng chẳng phải người nổi tiếng.

Chỉ là một người đứng phía sau quầy, bưng phở, dọn bàn, tính tiền, đôi khi phụ bếp khi khách đông.

Nhưng Giang có một thứ mà không phải ai cũng có.

Đó là khả năng nhìn người.

Giang từng nói:

— Ở đây, nhìn người ta ăn một tô phở là biết được nhiều chuyện lắm.

Người ta tưởng Giang nói đùa.

Không. Giang nói thật. Bởi mỗi ngày, Giang gặp hàng trăm người Việt.

Có người bước vào quán với bộ quần áo sang trọng, đồng hồ đắt tiền, nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh.

Có người đi chiếc xe cũ, ngồi một mình ở góc bàn, gọi đúng một tô phở nhỏ.

Có những ông già ngồi hàng giờ bên ly trà đá, không ăn gì thêm.

Có những bà cụ đi với con cháu, nhưng cả buổi chẳng nói một câu.

Và cũng có những người cứ mỗi lần bước vào quán là kể lại một chuyện cũ.

Một chuyện đã xảy ra cách đây mấy chục năm.

Như thể thời gian chưa từng trôi.

Có người thành công.

Giang nhớ một ông khách khoảng ngoài sáu mươi. Ông thường đến vào buổi trưa. Áo sơ mi bỏ trong quần, giày bóng, nói chuyện điện thoại toàn tiếng Anh.

Một hôm, ông vừa ngồi xuống đã gọi:

— Cho tôi tô tái nạm. Ít bánh. Nhiều rau.

Giang mang phở ra.

Ông ăn rất chậm. Điện thoại reo.

— Yes, I’m coming tomorrow. The meeting is at nine.

Nói xong, ông tắt máy.

Giang hỏi:

— Chú làm ăn lớn lắm hả chú?

Ông cười:

— Cũng đủ sống.

Một câu trả lời rất Mỹ.

Nhưng sau vài lần gặp, ông mới kể.

Ngày xưa ông đến Mỹ chẳng có gì.

Không tiền.

Không tiếng Anh.

Không nghề nghiệp.

Ban ngày đi làm.

Ban đêm đi học.

Có thời gian ông ngủ ngay trong xe.

Sau này ông mở được công ty. Mua nhà. Con cái học đại học. Bây giờ người ta gọi ông là thành công.

Nhưng một hôm ông nói với Giang:

— Con biết không, cái khó nhất không phải là nghèo. Cái khó nhất là lúc mình có tất cả rồi mà chẳng biết mình đang tìm cái gì nữa.

Giang đứng im.

Ông cúi xuống tô phở.

— Hồi nhỏ, chỉ cần có một tô phở nóng là vui. Bây giờ muốn ăn tô phở như hồi nhỏ cũng không tìm lại được.

Giang nhìn ông. Có lẽ ông không thiếu tiền. Ông chỉ thiếu một thời đã mất.

Có người thất bại Rồi có một người đàn ông khác. Ông thường đến vào buổi chiều.

Một mình. Áo khoác cũ. Tóc bạc. Lúc nào cũng chọn cái bàn sát cửa sổ.

Ông gọi:

— Một tô đặc biệt.

Giang mang ra.

Có lần Giang thấy ông đếm từng tờ tiền trước khi trả.

Không đủ tiền.

Giang nói:

— Thôi chú, lần sau trả cũng được.

Ông lắc đầu.

— Không. Để tôi trả.

Giang không hỏi nữa.

Nhưng một hôm ông tự kể. Ông từng có nhà.

Có vợ.

Có con.

Có công việc tốt.

Rồi làm ăn thất bại.

Nợ nần. Ly dị. Con cái không còn nói chuyện. Nhà bán. Xe bán. Cuối cùng ông thuê một căn phòng nhỏ.

Ông nói:

— Người ta thường hỏi tôi tại sao thất bại.

Ông cười buồn.

— Chẳng ai hỏi tôi đã cô đơn bao lâu.

Giang nghe mà thấy nghẹn.

Bởi thất bại ở Mỹ đôi khi không phải là không có tiền.

Mà là một ngày thức dậy, phát hiện chẳng còn ai gọi mình bằng hai tiếng:

Ba ơi.

Có người sống bằng hoài niệm. Nhưng có những người đến quán không phải để ăn.

Họ đến để nhớ. Một nhóm các ông già thường ngồi với nhau vào sáng Chủ Nhật.

Họ gọi phở. Gọi cà phê. Rồi nói chuyện Việt Nam.

Sài Gòn.

Đà Lạt.

Huế.

Nha Trang.

Những con đường cũ.

Những người bạn không còn gặp.

Những người đã nằm lại ở một nơi nào đó mà họ không thể trở về.

Giang nghe mãi thành quen.

Có ông nói:

— Hồi đó, Sài Gòn đẹp lắm.

Ông khác cãi:

— Đẹp gì mà đẹp. Tao nhớ nhất là cái nóng.

Người thứ ba cười:

— Tao nhớ nhất là mấy cô nữ sinh.

Cả bàn cười vang. Nhưng sau tiếng cười ấy thường là một khoảng im lặng.

Bởi ai cũng biết: Có những thứ chỉ có thể nhớ. Không thể quay lại.

Một ông khách từng nói với Giang:

— Tụi chú không sống bằng hiện tại đâu con.

Giang hỏi:

— Vậy sống bằng gì?

Ông nhìn ra ngoài cửa kính.

— Sống bằng ký ức.

Và có người muốn quên. Nhưng cũng có một nhóm người khác. Họ rất ít khi nói chuyện Việt Nam. Một thanh niên khoảng ngoài ba mươi, sinh ra ở Mỹ.

Một lần Giang hỏi:

— Ba mẹ em người Việt hả?

Anh trả lời:

— Yes.

— Em có nói tiếng Việt không?

— Một chút.

Rồi thôi. Không nói thêm.

Giang không hỏi nữa. Nhưng một lần khác, anh đi cùng cha.

Người cha gọi phở bằng giọng miền Nam rất rõ. Còn người con ngồi đối diện, nhìn điện thoại suốt bữa ăn. Hai cha con gần như không nói chuyện.

Đến lúc tính tiền, người cha đứng lên.

Ông nói:

— Ba đi trước.

Người con đáp:

— Okay.

Chỉ một chữ.

Giang nhìn theo hai người.

Một người mang theo cả Việt Nam trong lòng.

Một người dường như muốn để Việt Nam lại phía sau.

Nhưng Giang nghĩ:

Có những thứ mình muốn quên chưa chắc đã quên được.

Bởi chỉ cần một ngày nghe lại một bài hát cũ… Ngửi thấy mùi nước mắm… Hay bất chợt ăn một tô phở giống tô phở mẹ từng nấu…

Ký ức có thể quay về.

Không cần xin phép.

Mỗi tô phở là một câu chuyện. Giang dần hiểu rằng mình không chỉ bán phở.

Giang đang đứng giữa một dòng người Việt đi qua lịch sử.

Có người rời Việt Nam khi còn trẻ.

Có người vượt biển.

Có người sang Mỹ bằng máy bay.

Có người sinh ra ở Mỹ nhưng vẫn nói tiếng Việt.

Có người giàu lên.

Có người nghèo xuống.

Có người giữ được gia đình.

Có người mất cả gia đình.

Có người muốn con mình nhớ quê hương.

Có người lại sợ con mình nhớ quá nhiều.

Có người kể chuyện Việt Nam suốt ngày.

Có người nghe hai chữ “Việt Nam” là muốn đổi đề tài.

Nhưng cuối cùng… Tất cả đều có lúc ngồi xuống trước một tô phở. Khói phở bay lên. Mùi hành ngò. Mùi thịt bò.

Tiếng muỗng chạm vào thành tô. Một thứ rất bình thường. Nhưng đôi khi, chính những thứ bình thường ấy lại kéo người ta về với những năm tháng tưởng đã mất.

Một buổi tối, quán vắng.

Giang lau bàn. Ngoài đường, xe chạy qua. Ánh đèn neon phản chiếu trên mặt kính.

Một ông cụ bước vào. Ông ngồi xuống chiếc bàn quen thuộc.

Giang hỏi:

— Hôm nay chú ăn gì?

Ông đáp:

— Như cũ.

Giang cười:

— Phở tái nạm?

Ông lắc đầu.

— Không.

Giang ngạc nhiên.

Ông nhìn Giang rồi nói:

— Hôm nay cho chú tô phở giống hồi còn nhỏ.

Giang đứng yên.

— Hồi còn nhỏ chú ăn phở ở đâu?

Ông cụ nhìn ra ngoài.

Rất lâu mới trả lời:

— Ở Sài Gòn. Với má chú.

Giang không hỏi thêm.

Anh quay vào bếp. Nước phở vẫn sôi. Hành vẫn xanh. Bánh phở vẫn trắng. Thịt vẫn mềm.

Mọi thứ chẳng có gì khác.

Chỉ có người ngồi trước tô phở là đã đi qua gần cả một đời người.

Giang đặt tô phở xuống. Ông cụ chắp hai tay trước mặt.

Không ăn ngay. Ông chỉ nhìn.

Rồi nói rất nhỏ:

— Má ơi…

Giang quay đi.

Anh giả vờ bận rộn. Bởi có những lúc, người đứng phục vụ cũng cần giữ cho mình một khoảng im lặng.

Đêm đó, khi đóng cửa quán, Giang đứng ngoài nhìn bảng hiệu. Anh chợt hiểu:

Westminster không chỉ là nơi người Việt đến để ăn phở.

Đó còn là nơi người Việt mang theo quá khứ của mình.

Người thành công mang theo những ngày nghèo khó.

Người thất bại mang theo những ngày từng hy vọng.

Người già mang theo quê hương.

Người trẻ mang theo một quê hương mà đôi khi chính họ chưa từng biết.

Và những người muốn quên…

cũng mang theo một phần ký ức mà họ tưởng mình đã bỏ lại.

Giang chỉ là người đứng trong một tiệm phở. Nhưng mỗi ngày, anh nhìn thấy cả một cộng đồng đi ngang qua đời mình.

Họ đến. Gọi một tô phở. Ngồi xuống. Ăn. Rồi đứng lên. Ra về.

Có người để lại tiền tip.

Có người để lại một câu chuyện.

Có người chẳng để lại gì.

Nhưng Giang biết…

Mỗi người bước ra khỏi cánh cửa ấy đều mang theo một câu chuyện riêng.

Và có những câu chuyện…

cả đời họ cũng không thể kể hết.

Phạm Sơn liêm

From: Kristie Phan & KimBang Nguyen


 

TỪ PHẬT GIÁO, KỸ SƯ HÓA HỌC ĐẾN LINH MỤC CÔNG GIÁO

Con Tin Chúa Ơi

Cha Adrian Suyanto, sinh năm 1994, là người Indonesia, lớn lên trong một gia đình theo Phật giáo. Thời niên thiếu, ngài học tại Surabaya, Đông Java.

Điều đặc biệt là ngay từ khi còn rất trẻ, Adrian đã bắt đầu tìm hiểu Kitô giáo. Năm 14 tuổi, dù lớn lên trong một gia đình Phật giáo, cậu đã chủ động xin được lãnh nhận Bí tích Rửa tội và gia nhập Giáo hội Công giáo.

Sau khi hoàn thành bậc phổ thông, Adrian sang Australia du học tại Đại học New South Wales (UNSW), Sydney, theo ngành Kỹ thuật Hóa học.

Chính những năm đại học lại trở thành một bước ngoặt quan trọng trong đời sống đức tin của Adrian. Anh tích cực tham gia hoạt động của Tuyên úy Công giáo tại trường và Catholic Asian Students Society – Hội Sinh viên Công giáo Á Châu.

Sau này Adrian nhớ lại:

“Nhiều người nói rằng họ đánh mất đức tin ở đại học, nhưng với tôi, đó thực sự là nơi tôi gặp Đức Kitô và trưởng thành trong đức tin.”

Tốt nghiệp đại học, Adrian làm việc khoảng hai năm tại Canberra. Nhưng trong lòng anh, lời mời gọi trở thành linh mục ngày càng mạnh mẽ.

Ban đầu Adrian từng không muốn đi tu. Anh cũng mong được kết hôn, có gia đình và sống như bao người khác. Thế nhưng tiếng gọi ấy cứ âm thầm trở lại. Sau thời gian cầu nguyện và phân định với linh hướng, năm 2017, Adrian quyết định bước vào Đại Chủng viện Good Shepherd tại Homebush, Sydney, để bắt đầu hành trình đào tạo linh mục.

Ngày 16/12/2023, ngài được truyền chức phó tế.

Và ngày 11/07/2024, tại Nhà thờ Chính tòa St Mary, Sydney, Đức Tổng Giám mục Anthony Fisher OP đã đặt tay truyền chức linh mục cho Adrian Suyanto, cùng hai tiến chức khác.

Từ một cậu bé lớn lên trong gia đình Phật giáo tại Indonesia, đến một sinh viên kỹ thuật hóa học, rồi một người trẻ dám từ bỏ dự định riêng để đáp lại tiếng Chúa gọi – cuối cùng Adrian đã trở thành linh mục của Tổng Giáo phận Sydney.

Hiện nay, Cha Adrian Suyanto đang phục vụ với tư cách linh mục phó tại Giáo xứ St Anthony of Padua, Austral, Sydney.

Một hành trình thật đẹp để thấy rằng: Thiên Chúa có thể gọi một con người từ những con đường mà chúng ta không thể ngờ tới. Từ một gia đình Phật giáo, ở tuổi 14 Adrian đã mở lòng đón nhận đức tin; và nhiều năm sau, chính người thanh niên ấy lại dâng trọn cuộc đời để đưa Đức Kitô đến với người khác.

Xin cầu nguyện cho Cha Adrian luôn trung thành và nhiệt thành trong sứ vụ linh mục của mình. 

#ConTinChúaƠi #ƠnGọi 


 

XÂY MỘ THẬT TO CHO CHA MẸ, HAY CHỈ ĐỂ GIỮ SĨ DIỆN VỚI THIÊN HẠ?

Có một phong trào ở nhiều vùng quê nghe thì vừa buồn cười, vừa khiến người ta phải suy nghĩ: người sống ở nhà cấp bốn, nhưng người chết lại ở trong “biệt phủ”.

Đi qua một số nghĩa trang, có khi ta bắt gặp những ngôi mộ lát đá bóng loáng, cổng tam quan, mái ngói, rồng chầu, hổ phục… nhìn xa cứ tưởng khu du lịch tâm linh.

Người ta hay nói vui: “Người sống ở tạm, người chết là vĩnh cửu, nên phải đầu tư.”

Nhưng nghĩ kỹ, đôi khi cái gọi là “đầu tư cho người đã khuất” lại là sự sĩ diện của người đang sống.

Có một ông ở quê, cả đời làm ruộng, nuôi ba người con.

Nhà vẫn là căn cấp bốn cũ kỹ, mùa mưa thì dột, mùa hè nóng như cái lò.

Vợ ông nhiều lần bảo:

“Hay mình sửa lại căn nhà đi ông, khách đến còn có chỗ ngồi.”

Ông xua tay:

“Nhà mình ở tạm thôi bà ạ. Còn mộ các cụ là nơi nằm ngàn thu.”

Thế là ông vay tiền xây một khu lăng mộ rất lớn cho bố mẹ.

Ngày khánh thành, cả làng kéo đến xem.

Người thì xuýt xoa: “Đá này chắc đắt lắm!”

Người khác lại bảo: “Mộ còn đẹp hơn nhà tôi đang ở.”

Ông nghe vậy thì nở mày nở mặt.

Nhưng vài tháng sau, một hôm trời mưa lớn, mái nhà ông dột xuống mâm cơm.

Đứa cháu hỏi:

“Ông ơi, sao mình không sửa nhà?”

Ông im lặng một lúc rồi nói:

“Tiền đâu mà sửa?”

Cả nhà chẳng ai nói thêm câu nào.

Ngoài đồng, khu lăng mộ vẫn sừng sững, còn người sống thì ngồi trong căn nhà dột.

Đáng nói là chuyện này không chỉ xảy ra ở một gia đình.

Nhiều nơi, nghĩa trang còn được chăm chút hơn cả khu dân cư.

Người này xây mộ cao, người kia phải xây cao hơn.

Nhà trước lát đá hoa cương, nhà sau phải tìm đá nguyên khối.

Có người còn nói một câu nghe rất mạnh:

“Sống có thể nghèo, nhưng chết nhất định không được lép vế.”

Thế là cuộc đua sĩ diện bắt đầu.

Có cụ mới ngoài sáu mươi đã đi xem đất nghĩa trang, chọn hướng, chọn vị trí, chẳng khác gì người ta đi mua đất xây biệt thự.

Có người còn xây sẵn mộ từ khi mình vẫn đang khỏe mạnh.

Mỗi ngày đi tập thể dục lại ghé qua lau bụi, ngắm nghía.

Bạn bè hỏi:

“Ông làm sớm thế để làm gì?”

Ông cười:

“Chuẩn bị trước cho chủ động.”

Nghe thì vui, nhưng đằng sau tiếng cười ấy là một điều đáng suy ngẫm.

Nhiều khi người ta không sống cho mình, mà sống cho ánh mắt của thiên hạ.

Đám cưới phải thật lớn.

Nhà phải thật đẹp.

Con cái phải thành đạt.

Và đến khi cha mẹ mất, khu mộ cũng phải thật hoành tráng.

Sợ nhất là hàng xóm nói:

“Nhà ấy làm ăn kém.”

“Con cái không có hiếu.”

“Không bằng nhà người ta.”

Thế là có gia đình vay tiền, bán tài sản, thậm chí con cái đi làm xa gửi tiền về… chỉ để xây một khu mộ thật lớn.

Trong khi cha mẹ lúc còn sống có khi chẳng được sửa cho căn nhà khỏi dột, chẳng được ăn một bữa ngon, chẳng được con cái thường xuyên hỏi han.

Đó mới là điều đáng nghĩ.

Bởi hiếu thảo không nằm ở việc viên đá granite dày bao nhiêu, ngôi mộ rộng bao nhiêu mét vuông.

Hiếu thảo nằm ở những năm tháng cha mẹ còn sống.

Là khi mẹ đau, con có ở bên không.

Là khi cha già yếu, con có hỏi một câu “Bố hôm nay khỏe không?” không.

Là khi cha mẹ còn sống, anh em có biết nhường nhịn nhau, có biết giữ cho gia đình được hòa thuận hay không.

Ngày xưa, những ngôi mộ đất đơn sơ vẫn được con cháu thắp hương, chăm sóc. Một bó hoa, một nén nhang, một tấm lòng nhớ thương… đôi khi còn quý hơn cả một khu lăng mộ bạc tỷ mà con cháu quanh năm cãi nhau vì tiền.

Một ngôi mộ đẹp không có gì sai.

Tưởng nhớ tổ tiên cũng là điều đáng quý.

Nhưng nếu xây mộ chỉ để hơn nhà hàng xóm, để giữ sĩ diện, để chứng minh mình giàu có, thậm chí phải vay nợ để làm cho bằng người ta, thì có lẽ chúng ta nên dừng lại và tự hỏi:

Người đã khuất thật sự cần một ngôi mộ thật lớn, hay chỉ mong con cháu còn sống biết yêu thương nhau?

Bởi cuối cùng, người chết không mang theo được sự hơn thua.

Còn người sống thì phải trả giá cho những cuộc đua ấy.

Có khi điều đẹp nhất để báo hiếu cha mẹ không phải là xây cho họ một nơi nằm thật nguy nga…

Mà là khi họ còn sống, ta cho họ một mái nhà đủ ấm, một bữa cơm đủ vui, một tuổi già đủ bình yên.

Mộ có thể nhỏ, nhưng lòng hiếu thảo đừng nhỏ.

Tĩnh Lặng Mỗi Đêm Cảm ơn các bác đã quan tâm theo dõi.

Xin chào và hẹn gặp lại!

#TuoiGia #Happiness #KienTaoCuocSong #TriTue #TĩnhLặngMỗiĐêm