Nói với Tù nhân Lương tâm – Mai Thanh Truyết

 Mai Thanh Truyết

Xin nói ngay, đó là vấn đề “giao tiếp” giữa người Việt hải ngoại và những “người tù lương tâm”, hay người tranh đấu trong nước “bị” cộng sản Việt Nam “tống khứ’ ra hải ngoại. Dường như, nhiều người Việt hải ngoại cảm thấy có “cái gì lấn cấn” trong giao tiếp đó?  Bài viết xin bàn về vấn đề nầy qua những suy nghĩ chủ quan của người viết. 

***

Phải thành thật mà nói, cái “lấn cấn” nêu trên là có thật, nhưng nó không đơn thuần là vấn đề khác quan điểm chính trị, mà nó nằm sâu hơn trong khoảng cách và không gian giữa hai bên thường không cùng đứng trên một “điểm chung” về ký ức, ngôn ngữ và cảm xúc khi giao tiếp với nhau.

Những ngăn cách ở hai đầu cầu

1- Một bên nói bằng “ký ức”, một bên nghe bằng “kinh nghiệm”: Số đông người Việt hải ngoại mang theo những ký ức đau thương về ngày 30/4/1975, về mất nước, mất nhà, về tù cải tạo, vượt biên, chia lìa gia đình, mất mát tài sản. Trong khi đó, một người sinh ra hoặc lớn lên ở Việt Nam sau 1975 có thể nhìn lịch sử qua một hệ thống giáo dục, xã hội và trải nghiệm hoàn toàn khác dưới thể chế “xã hội chủ nghĩa”.

Vì vậy, cùng một chữ như “giải phóng”, “quốc gia”, “cộng sản”, “hòa hợp”, “tự do”, “quê hương” nhưng hai người có thể nghe thấy hai ý nghĩa khác nhau. Không phải họ không hiểu tiếng Việt; nhưng họ không cùng hiểu “ý nghĩa phía sau tiếng Việt” xuyên qua những từ ngữ trên!

2- Có một khoảng cách giữa “người ra đi” và “người ở lại”: Đây có lẽ là điểm chúng ta cùng cảm thấy rõ nhất. Người ra đi thường mang trong mình câu chuyện đã bị đẩy ra khỏi quê hương. Nếu nói về người Việt rời Việt Nam sau 1975, thì có những người ra đi trong hoàn cảnh bị cưỡng bức, có người vượt biên, có người đi diện HO, có người đoàn tụ gia đình, có người ra đi vì lý do kinh tế hoặc nghề nghiệp. Đứng về mặt tâm lý, những người cảm thấy mình bị đẩy khỏi quê hương, chữ “quê hương” sau đó không còn chỉ là một địa danh, mà trở thành một phần căn cước tị nạn.

Ngược lại, người ở lại sau 30/4/1975 hay những người sinh đẻ sau ngày trên có thể mang câu chuyện kể về … một người đã sống trong quê hương đó suốt mấy chục năm. Vì vậy, khi người trong nước nói về Việt Nam hôm nay, họ có thể không chỉ đang nói về một đất nước hiện tại, họ đang chạm vào một Việt Nam mà người kia đã mất.

Đây là lý do một câu nói tưởng như rất bình thường đôi khi lại tạo ra phản ứng rất mạnh.

Người hải ngoại có thể nghĩ: “Anh không hiểu những gì chúng tôi đã trải qua.” Người trong nước có thể nghĩ: “Các anh đã đi rồi, các anh đâu biết chúng tôi đã sống như thế nào sau đó.” Cả hai câu ấy đều là những trải nghiệm cá nhân. Nhưng khi gặp nhau, nếu mỗi bên lấy trải nghiệm riêng của mình làm thước đo duy nhất của lịch sử, chắc chắn cuộc đối thoại rất dễ bị khựng lại.

Đó chính là một khoảng trống kinh nghiệm, một cách ngăn vô tình và vô hình…

3- Cả hai bên thường nói chuyện với một “hình ảnh” chứ không nói với con người trước mặt: Người hải ngoại đôi khi không nhìn người Việt trong nước như một cá nhân cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người trong chế độ”. Ngược lại, người trong nước đôi khi cũng không nhìn người hải ngoại như một người Việt cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người chống cộng”, “người bỏ nước ra đi”, hoặc “người Mỹ gốc Việt”.

Vì vậy, người A không còn nói chuyện với người B, mà người A nói chuyện với một hình ảnh mà mình đã dựng lên về người B.

Và cuộc giao tiếp hay đối thoại bắt đầu bế tắc ngay từ đầu…

4- Làm sao để hai người không đồng ý với nhau vẫn có thể nói chuyện với nhau như những người Việt Nam: Một sự giao tiếp giữa hai bên cần được giải tỏa những ức chế trên. Thông cảm nhau trong đối thoại không nhất thiết có nghĩa là xóa ký ức, cũng không có nghĩa là bắt người này phải tha thứ cho người kia, càng không có nghĩa là viết lại lịch sử để … cùng nghe với nhau.

The bridge doesn’t stop the river from flowing.

It simply gives us a way to cross it.

Nhưng mà là, tôi chấp nhận rằng anh có một lịch sử cá nhân khác tôi, và tôi vẫn muốn nghe anh nói. Từ đó mới có thể đi đến bước thứ hai là anh nghe câu chuyện của tôi, tôi nghe câu chuyện của anh. Từ đó, mới có thể có bước thứ ba: “Chúng ta thử tìm xem, ngoài những điều đã chia cắt chúng ta, còn điều gì thuộc về cả hai.”

Và đây, chính là khái niệm về “Một Nhịp Cầu Cho Tương Lai Việt Nam”, và cây cầu ấy, không nên được xây bằng cách bắt hai đầu cầu phải giống nhau. Nó được xây bằng cách tạo ra một “khoảng giữa”, nơi người đã ra đi và người ở lại có thể bước đến mà không phải từ bỏ ký ức, căn cước hay niềm tin của mình. Và, khoảng giữa cầu, chính là nơi “dung chứa” tuổi trẻ Việt, những Gen Z Việt cùng đi xây một Việt Nam tương lai.

Chiếc cầu Việt Nam tương lai

1- Hòa hợp không phải là “anh phải nghĩ giống tôi”: Câu chuyện Việt Nam đã được tạo ra qua nhiều biến cố lịch sử đau thương, do đó, mỗi con người, mỗi hoàn cảnh thường có một phản xạ tự nhiên nhưng khác nhau qua cách nhìn. Một người từng trải qua tù đày có quyền nhìn lịch sử khác hơn một người chưa từng trải qua tù đày. Một người đã vượt biển có quyền nhìn năm 1975 khác một người sinh ra năm 1995. Một người lớn lên ở Việt Nam sau 1975 cũng có quyền nhìn đất nước của mình bằng những kinh nghiệm mà người ra đi trước đó không có.

Vì vậy, không có ai cần phải từ bỏ ký ức của mình để bắt đầu đối thoại. Sự việc “Không đồng ý” và “không thể nói chuyện” là hai chuyện khác nhau.

Anh có thể không đồng ý về nguyên nhân của 30/4/1975; không đồng ý về chế độ chính trị; không đồng ý về cách đánh giá lịch sử; không đồng ý về tương lai Việt Nam; nhưng anh vẫn có thể ngồi cùng một bàn với những người bạn ở Việt Nam.

Đó mới là một xã hội trưởng thành. Một cuộc đối thoại tốt không phải là cuộc đối thoại mà cuối cùng cả hai cùng nói: “Bây giờ tôi hiểu tại sao anh lại nghĩ như vậy.” Đây có lẽ là một nguyên tắc rất đáng để đặt vào trọng tâm của vấn đề hòa hợp dân tộc.

2- Điều cần thay đổi trước tiên là “tư thế” khi bước vào cuộc đối thoại: Khi bắt đầu cuộc đối thoại giữa hai bên, trong và ngoài nước, những câu mào đầu rất quan trọng. Nếu một bên bước vào với một tâm thế giải thích sự thật lịch sử… có lẽ, phía bên kia, trong tư thế phòng thủ, sẽ nghĩ ngay rằng “bên kia muốn dạy mình, muốn tuyên truyền…’Và câu chuyện trở nên tẽ nhạt, bế tắc.

Ngược lại, nếu hai bên bước vào bằng câu chào hỏi là “Tôi muốn nghe anh đã sống ở Hoa Kỳ hay Việt Nam như thế nào”, chắc chắn bầu không khí sẽ thay đổi hoàn toàn. Đây không phải là kỹ thuật ngoại giao, mà là sự tôn trọng kinh nghiệm của một con người.

3- “Đối thoại lịch sử” và “Đối thoại con người”: Đối thoại lịch sử sẽ hỏi: Ai đúng? Ai sai? Ai gây ra điều gì? Ai phải chịu trách nhiệm? Những câu hỏi ấy cần thiết, vì lịch sử không thể bị xóa bỏ. Nhưng nếu chúng ta chỉ bắt đầu bằng những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ quay trở lại cuộc chiến của ký ức. Chiếc cầu quê hương vẫn còn lững lờ chưa nối được hai đầu.

Nhưng nếu đối thoại giữa hai bên, người Việt trong và ngoài nước bắt đầu bằng những câu khác như: Anh đã sống qua những gì? Gia đình anh đã mất những gì? Điều gì làm anh đau nhất? Điều gì anh vẫn còn hy vọng? Anh muốn Việt Nam của con cháu mình sẽ như thế nào? Đến đây, sẽ có một điều rất lạ có thể hiện ra là hai người bất đồng về quá khứ nhưng có thể phát hiện họ có một phần tương đồng rất lớn về tương lai của con cái.

4- “Khoảng giữa” của một chiếc cầu tương lai: Chúng ta đã thấy hai bên bờ của chiếc cầu: Một bên là ký ức lịch sử, còn một bên là hiện tại. Nhưng cây cầu không nhất thiết phải nằm ở giữa lịch sử và hiện tại. Cây cầu phải nằm ở tương lai. Chúng ta có thể cùng nghĩ xem con cháu chúng ta muốn một Việt Nam như thế nào.

Đó chính là bước chuyển từ “lịch sử của chúng ta” sang “tương lai của tất cả chúng ta”. Nhưng có một điều kiện rất quan trọng là chúng ta không được dùng “tương lai” để xóa “quá khứ” đi. Vì quá khứ là một ký ức lịch sử đã hằn sâu trong tâm khảm của người Việt hải ngoại, một giai đoạn lịch sử dân tộc.

Chấp nhận quá khứ, chấp nhận sai lầm trong quản lý … để cùng xây dựng chiếc cầu tương lai cho tuổi trẻ!

Và đó là một cây cầu giúp những con người có những ký ức khác nhau cùng trở lại nhận ra mình vẫn có một phần tương lai chung. Chắc chắn, chiếc cầu nối tương lai sẽ được TUỔi TRẺ Việt thênh thang đón chào.

Câu chuyện tiếp xúc với những “tù nhân lương tâm”

 Qua kinh nghiệm tiếp xúc với nhiều người mang danh là “tù nhân lương tâm” trẻ tại Mỹ, tình thân tương đối “nặng”, đến mời nhau đến nhà ăn cơm, trao đổi trong thân tình. Mà sao, tôi vẫn thấy có một “cái gì” (tôi không biết?) cách xa, ngờ ngợ. Trong câu chuyện, đôi khi tôi cảm nhận được sự dè dặt của họ. Trái lại, tôi rất cởi mở, nhứt là đối với một số tuổi trẻ ở Houston (xin miễn nêu tên). Tại sao họ phải dè dặt như vậy? Sao họ không dám “mở lòng” để cùng nhau nói về chuyện Đất và Nước.

 Tôi hỏi ý kiến của AI, và được trả lời như sau: “Thưa anh, sau khi đọc kỹ câu hỏi của anh, tôi nghĩ cái “ngờ ngợ” anh cảm nhận không nhất thiết có nghĩa là họ không tin anh. Có thể chính anh đang chạm vào một lớp tâm lý rất sâu của những người đã từng hoạt động đối kháng trong nước, rồi ra hải ngoại. Tôi xin phân tích, nhưng phải nói rõ: không thể biết động cơ riêng của những bạn trẻ trên ra sao, nếu chính họ chưa nói ra. Vì vậy, dưới đây là những khả năng tâm lý–xã hội có thể giải thích hiện tượng anh quan sát, chứ không phải kết luận về từng người.

  •     Người từng sống trong môi trường phải “giữ miệng” rất lâu có thể không bỏ thói quen đó ngay. Đây có lẽ là khả năng đầu tiên tôi nghĩ đến. Một người hoạt động trong nước, đặc biệt là người từng bị bắt, bị thẩm vấn, bị quản chế hoặc bị theo dõi, có thể đã hình thành một nguyên tắc sinh tồn là không phải điều gì mình nghĩ cũng nói ra. Không phải với ai cũng nói hết. Các tài liệu về những người mà anh nêu cho thấy họ từng nằm trong nhóm các nhà hoạt động bị bắt, giam hoặc chịu các hạn chế sau khi ra tù. Điều này rất khác với một người như anh, đã sống nhiều năm trong một môi trường mà phát biểu ý kiến chính trị là một quyền bình thường. Cho nên anh có thể bước vào bữa cơm với tâm thế: “Chúng ta là người Việt với nhau, cứ nói chuyện thật lòng.” Còn người đối diện có thể vô thức vẫn có một cái “thắng”: “Nói đến đâu? Nói với ai? Người này thực sự muốn biết điều gì?” Cái thắng ấy có thể tồn tại ngay cả khi họ quý trọng anh.

      Còn một điều sâu thẳm hơn là họ có thể chưa biết anh thuộc “ngăn” nào. Đây là điều tôi nghĩ anh nên đặc biệt lưu ý. Anh là một người Việt hải ngoại nhưng không hoàn toàn nằm trong hình ảnh “người Việt hải ngoại” mà một người trẻ từ Việt Nam thường hình dung. Anh có lịch sử, quan điểm, trải nghiệm và cách nhìn riêng. Nhưng họ chưa chắc biết hết điều đó. Trong vài lần gặp đầu tiên, họ có thể tự hỏi: “Ông này muốn tìm hiểu mình thật hay muốn tìm hiểu hoạt động của mình?” “Ông ấy muốn nghe câu chuyện của mình hay muốn biết mình nghĩ gì về cộng đồng hải ngoại?” “Nếu mình nói thật, câu chuyện này sẽ được sử dụng như thế nào?” Không cần phải có sự nghi ngờ cá nhân mới xuất hiện những câu hỏi đó. Chỉ cần quá khứ của họ đã dạy họ phải thận trọng. 

  •     Và tôi nghĩ có một nghịch lý rất thú vị là chính sự cởi mở của anh đôi khi có thể làm họ… dè dặt hơn. Điều này nghe có vẻ ngược đời. Anh nói: “Tôi rất cởi mở.” Nhưng người đối diện chưa chắc đã có cùng tốc độ mở lòng. Anh có thể mở cửa 90% ngay từ đầu. Họ có thể chỉ mở 20%, quan sát một thời gian, rồi mới lên 40%, 60%… Không phải vì họ không thích anh. Mà vì cơ chế tin tưởng của hai người được hình thành trong hai hoàn cảnh khác nhau.

Anh có thể nghĩ: “Tôi đã mở lòng với anh rồi, tại sao anh chưa mở lòng với tôi?” Còn họ có thể nghĩ: “Ông ấy rất cởi mở, nhưng mình cần thời gian để biết sự cởi mở ấy đi đến đâu.” Đây là hai trạng thái tâm lý hoàn toàn có thể cùng tồn tại.

  •     Tôi còn nghĩ có một “khoảng cách thế hệ” mà anh có thể chưa nhìn thấy. Anh nói rất hay: “Nhứt là đối với tuổi trẻ.” Nhưng chính chữ “tuổi trẻ” có thể là một phần của câu chuyện. Anh thuộc một thế hệ Việt Nam đã trải qua những biến cố lịch sử rất lớn và có một ký ức dài về Việt Nam. Những người anh gặp có thể thuộc một thế hệ khác. Họ có thể không muốn bị đặt vào câu chuyện: “Việt Nam Cộng Hòa – Cộng sản – 1975 – hải ngoại – quốc nội.”

Trong khi đối với anh, những vấn đề đó là một phần tự nhiên của câu chuyện Đất và Nước. Họ có thể muốn nói: “Tôi đấu tranh cho quyền con người.” “Tôi muốn đất nước thay đổi.” “Tôi muốn có tự do.” Nhưng khi câu chuyện chuyển sang “Đất và Nước”, họ có thể cảm thấy mình đang bước vào một vùng lịch sử rất rộng và rất nhạy cảm. Và họ lại dè dặt.

  •     Một điểm tôi nghĩ rất đáng chú ý: “tù nhân lương tâm” có thể là một căn cước mà họ không muốn mang vào bàn ăn. Tôi không nói họ không tự hào về những gì mình đã làm. Nhưng khi một người đã được cộng đồng hải ngoại biết đến chánh yếu qua danh xưng “tù nhân lương tâm”, thì người khác rất dễ tiếp xúc với họ trước hết như một biểu tượng chính trị. Trong khi họ có thể chỉ muốn được nhìn như một người mẹ, một người cha, một người trẻ, một người Việt Nam, một con người có những vui buồn riêng.

Các tổ chức và truyền thông hải ngoại trong nhiều năm đã dùng danh xưng này trong những chiến dịch vận động và tưởng niệm. Cho nên có thể họ có một nhu cầu rất tự nhiên: “Xin đừng biến tôi thành một biểu tượng. Hãy nói chuyện với tôi như một con người bình thường.”

Nếu đúng như vậy, thì bữa cơm gia đình, chuyện đời thường, chuyện con cái, chuyện quê hương… đôi khi lại là con đường gần nhất để họ mở lòng.

  •                 Và có một lý do khác mà tôi nghĩ anh nên để ý là họ có thể sợ làm anh thất vọng. Điều này không thể biết nếu chưa hỏi họ, nhưng về mặt tâm lý nó hoàn toàn có thể xảy ra. Một người trẻ từ Việt Nam gặp một người lớn tuổi hải ngoại có lịch sử hoạt động lâu dài, có kiến thức và có những quan niệm rất rõ về Việt Nam. Họ có thể nghĩ: “Ông ấy kỳ vọng mình phải nghĩ thế này.” trong khi anh lại không hề có ý đó. Anh chỉ muốn nghe họ nói mà thôi, nhưng họ không biết. Và thế là anh càng muốn họ nói thật, thì họ càng sợ nói sai, và chính điều này làm cho họ càng dè dặt. Đây là một nghịch lý rất đẹp nhưng cũng rất buồn của việc giao tiếp.

Và AI kết luận: Khi gặp một người Việt trẻ hôm nay, anh có thể vô thức đặt họ vào một câu chuyện mà họ không hoàn toàn thuộc về: 1975 – hải ngoại – cộng sản – chống cộng – hòa hợp – Việt Nam. Trong khi một người trẻ có thể đang nghĩ: công việc, lo cho gia đình, nghĩ đến tự do cá nhân, cùng chuẩn bị cho tương lai, v.v.

Cả hai người cùng yêu Việt Nam, nhưng “bản đồ hay lộ trình” trong tâm khảm hoàn toàn khác nhau. Đây có lẽ là điều anh đang gặp ở một số người trẻ mà anh vừa nói.

Có lẽ, AI nghĩ đúng tâm lý của các em tù nhân lương tâm trên. Quý vị thấy thế nào? 

Suy nghiệm bản thân

Riêng đối với người viết, sở dĩ những bạn trẻ “tù nhân lương tâm” “sợ” hay “e ngại” tiếp xúc, hay “tâm sự” với người Việt hải ngoại, nhứt là những người đang tranh đấu cho một Việt Nam tương lai.

  •     Có lẽ, họ sợ vì có mang một định kiến (không dám nói là đúng hay sai) là người Việt hải ngoại “coi” họ tranh đấu trong nước là chỉ mong cầu được “một cái vé máy bay một chiều” đẩy ra ngoại quốc mà thôi!
  •     Không kể một lý do đời sống khác là việc cả gia đình bước vào một vùng đất lạ, với bao lo âu về cơm áo gạo tiền…Họ không còn đầu óc nào để suy nghĩ thêm về tương lai…đất nước (?)
  •     Thêm một điểm tế nhị nữa là họ còn có gia đình, cha mẹ, anh em, người thân cật ruột trong nước. Họ e sợ những sinh hoạt tranh đấu (?) ở hải ngoại sẽ ảnh hưởng đến an ninh của người thân.

Qua trên, có lẽ giải thích được phần nào lý do những người tù lương tâm e ngại sự tiếp xúc với người Việt hải ngoại. Riêng người viết, thiết nghĩ, với tư thế của một người ở thế hệ I, đang đi tìm một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, trong khi họ có thể vẫn đang nhìn tôi như một người của một thế hệ trước. Tôi nhìn thấy tôi đang đứng trong một tư thế hết sức đặc biệt, đặc biệt ở chỗ đứng, một chân trong thế kỷ XX, và một chân trong thế kỷ XXI. Nếu tôi dùng suy nghĩ và ký ức của thế kỷ XX để đặt những câu hỏi về tương lai của các cháu qua thế kỷ XXI, thì thiết nghĩ, cuộc đối thoại có lẽ suôn sẻ hơn, thấm tình dân tộc hơn chăng?

Và có lẽ câu hỏi lớn nhất mà tôi nên đặt cho những người trẻ ấy phải chăng là: “Nếu không phải sống với những gì thế hệ của cha, chú đã sống, thì các cháu muốn xây dựng Việt Nam như thế nào?”

Tôi tin câu hỏi nầy có thể khơi mở được một cánh cửa cho tuổi trẻ mà những câu hỏi về quá khứ chưa mở được. Và có lẽ, tôi vừa hoàn tất phần việc của mình rồi.

Đã đến giờ trao cây đuốc cho người trẻ rồi, đứng sang một bên!

Mai Thanh Truyết

Tiết Thu Houston – 10-2026


 

Bí quyết sống hoà hợp với người khó tính

Sống với người khó ở, khó tính làm sao sống hoà thuận.

GEMINI trả lời:

Sống chung hoặc làm việc với một người khó tính, khó chiều luôn là một thử thách lớn, dễ khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi, ức chế và căng thẳng. Tuy nhiên, thay vì tìm cách “cảm hóa” hay thay đổi họ—vốn là điều rất khó hoặc bất khả thi—chúng ta có thể thay đổi cách ứng xử để bảo vệ năng lượng bản thân và duy trì sự hòa thuận.

Dưới đây là một số cách hiệu quả để ứng phó và chung sống hòa bình với người khó tính:

1. Thay đổi tư duy và góc nhìn

  • Hiểu rằng vấn đề nằm ở họ, không phải ở bạn: Sự khó chịu, phàn xét hay cay nghiệt của họ thường bắt nguồn từ áp lực cá nhân, tính cách lâu năm, hoặc sự bất như ý trong cuộc sống của chính họ, chứ không phải vì bạn dở. Đừng vơ mọi chỉ trích vào lòng hay tự dằn vặt bản thân.
  • Hạ kỳ vọng: Đừng kỳ vọng một người khó tính bỗng dưng trở nên dễ chịu, cởi mở hay ngọt ngào. Khi không đặt kỳ vọng quá cao, bạn sẽ bớt thất vọng và dễ dàng mỉm cười cho qua hơn khi họ cằn nhằn.

2. Kỹ thuật giao tiếp và ứng xử

  • Giữ vững bình tĩnh (Không “bật” lại ngay lập tức): Khi họ bắt đầu phàn nàn hoặc gây sự, phản ứng bốc đồng hoặc cãi tay đôi chỉ đổ thêm dầu vào lửa. Sự bình tĩnh và im lặng của bạn chính là “gáo nước lạnh” dập tắt cơn khó ở của họ.
  • Lắng nghe nhưng không thấm vào người (Active Listening): Đôi khi họ chỉ muốn xả sự bực dọc hoặc muốn tỏ ra mình quan trọng. Hãy để họ nói hết, gật đầu cho qua chuyện mà không cần phải tranh cãi đúng sai trong những chuyện nhỏ nhặt.
  • Đặt ranh giới rõ ràng: Nếu sự khó tính của họ biến thành sự xúc phạm, công kích cá nhân hoặc thao túng tâm lý, bạn cần lịch sự nhưng kiên quyết vạch ranh giới. Ví dụ: “Con sẵn sàng lắng nghe khi bố/mẹ/anh/chị bình tĩnh hơn, nhưng con không tiếp nhận cách nói chuyện nặng lời này.”

3. Chủ động tạo khoảng cách và bảo vệ năng lượng

  • Giới hạn thời gian tiếp xúc: Nếu đó là người thân hoặc đồng nghiệp mà bạn bắt buộc phải gặp mỗi ngày, hãy cố gắng thu hẹp thời gian tương tác ở mức cần thiết cho công việc hoặc sinh hoạt chung.
  • Tách biệt cảm xúc (Detachment): Hãy xem họ như một “thời tiết xấu” trong ngày. Bạn biết trời đang mưa hoặc gió bão, bạn không ghét cơn bão, bạn chỉ đơn giản là mặc áo mưa hoặc ở trong nhà để không bị ướt. Đừng để cảm xúc của họ chi phối tâm trạng của bạn.

4. Tìm kiếm điểm chung và sự tích cực

  • Tập trung vào khía cạnh khác: Hầu hết những người khó tính vẫn có những ưu điểm khác như trách nhiệm, sự cẩn thận hoặc khả năng lo toan. Hãy nhìn vào những điểm tốt đó để dễ bề dung hòa.
  • Khen ngợi đúng lúc: Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng những người khó tính thường là những người thiếu sự công nhận hoặc luôn bất an. Đôi khi, một lời công nhận chân thành cho việc họ làm tốt (dù rất nhỏ) có thể làm họ mềm lòng và bớt gai góc đi rất nhiều.

“Tuổi già là thời sung sướng nhất”- Bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc

Xuân Hồng 

 BS Đỗ Hồng Ngọc

…Khi đã lớn tuổi, thì con người được nhiều tự do hơn, được thong thả hơn để sống. Không còn phải như em bé bị cha mẹ ép buộc, bây giờ thì muốn làm chi thì làm, muốn thức khuya dậy sớm gì, cũng chẳng còn ai la mắng dọa nạt, rầy la. Nếu vợ vì thương, sợ mất sức khỏe, thì cũng cằn nhằn chút chút thôi, mình không nghe thì cũng chẳng bị roi đòn gì. Không còn phải khổ công học tập, lo lắng cho tương lai mai sau, chẳng phải học thêm chi cho mệt trí, biết quá nhiều, biết quá đủ rồi. Nếu đã nghỉ hưu, thì học thêm làm chi. Nếu còn đi làm, thì cũng đã rành nghề, quen tay quen việc, làm việc dễ dàng.

Khi già tình yêu cũng không còn là mối bận tâm, không quan trọng quá, chưa nghe báo đăng các cụ già trên dưới sáu mươi tự vẫn chết vì thất tình. Tội chi mà chết vì tình trong tuổi già, vì cũng sắp thấy Diêm Vương rồi, việc chi mà đi sớm hơn. Khôn quá rồi, chết vì tình yêu là nông nỗi. Đời sống tình cảm của tuổi già êm đềm hơn, ít đau đớn ít sôi động, và bình lặng. Tuổi già rồi, các ông không còn tính chuyện mèo mỡ lăng nhăng, khỏi phải lo lắng sợ vợ khám phá ra chuyện dấu diếm mà nhà tan, cửa nát. Đỡ tốn tiền quà cáp, đỡ tốn thì giờ lui tới các nơi bí mật. Hồi hộp, đau tim. Các bà khỏi phải lo chuyện đi đánh ghen, không còn cần phải chăm chút nhan sắc làm chi nữa, vì như chiếc xe cũ rệu, có sơn phết lại cũng xộc xệch, cũng méo mó. An tâm và chấp nhận, thì khỏi băn khoăn mà vui.

Cũng có một số ít những cặp vợ chồng già đem nhau ra tòa chia tay, vì khi già cả hai đều trở thành khó tính. Hậu quả của ly dị trong tuổi già không trầm trọng như khi còn trẻ, vì con cái đã lớn, đã tự lập, không còn ảnh hưởng nhiều đến tương lai chúng và tương lai của chính mình. Vì còn sống bao lâu nữa mà lo lắng chi cho nhiều. Xa được ông chồng khó tính, độc tài là mừng. Dứt được bà vợ đanh đá, bạc ác là phải sung sướng. Khỏe trí. Tuổi già, cố giữ cho còn có nhau, khi đã đến nước ly dị, thì hai bên đều đúng, đều có lý. Đây là hành động tự cứu mình, và cứu người ra khỏi cảnh khổ lúc cuối đời, khi mà mộ bia đã thấp thoáng trước mắt, không còn bao nhiêu ngày nữa. Có điều ít ai nghĩ đến, là càng già, thì càng dễ tìm một người bạn đời để nối lại, để an ủi nhau trong tuổi xế chiều. Vì chung quanh họ, có thiếu chi người đứt gánh nửa đường. Chồng chết, vợ chết, ly dị. Vấn đề là không sao tìm được một người có chung nhiều kỷ niệm, nhiều tình nghĩa, nhiều chia xẻ như người phối ngẫu cũ. Tình già cũng nhẹ nhàng, thong thả, ít khổ đau, ít sôi nổi hơn tình khi còn trẻ trung. Sức lực cũng có còn bao nhiêu mà ghen tương nhau chi, mà lo lắng chi cho thêm mệt, những người lớn tuổi kinh nghiệm và biết rõ như vậy.

Nhiều người trẻ, sau khi gia đình tan vỡ thì xuống tinh thần, uống ruợu đánh bài tìm quên, đôi khi không phải vì họ quá thương yêu người cũ mà tự hủy hoại đời mình, mà chính vì họ tự thương thân, tự ái bị xúc phạm, và rồi sa lầy vào ruợu chè cờ bạc. Người lớn tuổi thì suy nghĩ khác. Họ nghĩ rằng ta cũng đã gần đất xa trời rồi, có sống thêm bao lâu nữa mà sầu khổ cho mệt. Mất củ khoai lang, thì kiếm củ khoai mì bù vào. Tuổi già biết giá trị tương đối của tình yêu nên không tìm tuyệt hão, không tìm lý tưởng, và nhờ vậy không bị thực tế phũ phàng làm vỡ mộng, đau khổ. Khi già rồi, có ai hỏi tuổi, thì cũng không cần dấu diếm, không cần sụt đi năm bảy tuổi làm chi. Sướng lắm. Vì có sụt tuổi, cũng không dấu được những nếp nhăn, mà chẳng có ích lợi gì. Nếu tự cộng thêm cho mình chừng chục tuổi, thì không chừng được thiên hạ nức nở khen là còn trẻ, trẻ quá, và họ mơ ước được như mình.

Các ông có vợ đẹp, khi lớn tuổi cũng đỡ lo bọn dê xồm dòm ngó, lăm le dụ dỗ vợ mình. Con người, ai mà không nhẹ dạ, ai mà không ưa lời nói ngon ngọt êm tai, ai mà không có khi thiếu sáng suốt. Vợ chồng cũng có khi bất hòa, buồn giận nhau, và những khi nầy, lòng người dễ chao đảo lắm. Bởi vậy, các ông đỡ nghe các bà hăm he ly dị, hăm he bỏ nhau. Tuổi nầy các bà cũng thừa khôn ngoan để biết những tên ngon ngọt, hứa hẹn nhiều, thường chỉ là những tên phá đám, chứ không thể tin tưởng được. Đàn bà có chồng hào hoa, đẹp trai, khi lớn tuổi cũng bớt lo, vì các ông cũng bớt máu nóng, bớt chộn rộn và khôn ngoan hơn thời trẻ trung. Biết kềm chế hơn, và biết rõ giá trị hạnh phúc gia đình cần gìn giữ hơn là chơi ngông. Tuổi già, vợ chồng sống chung với nhau lâu rồi, chịu dựng nhau giỏi hơn, quen với cái thói hư tật xấu của nhau. Không còn thấy khó chịu nhiều nữa. Dễ dung thứ cho nhau, chấp nhận nhau, vì họ biết rõ bên cạnh cái chưa tốt của người bạn đời, còn có rất nhiều cái tốt khác. Vợ chồng, khi đó biết bao nhiêu là tình nghĩa, bao nhiêu kỷ niệm, bao nhiêu thân thiết, cho nên hạnh phúc hơn, vui hơn. Tình yêu trong tuổi già thâm trầm, có thì giờ bên nhau nhiều hơn, chia sẻ nhiều hơn. Cũng có nhiều ông bà già ưa cãi vã nhau, cũng dễ hiểu, khi đó tai của cả hai ông bà đều lãng, người nầy nói một đường, người kia hiểu nẻo khác, cho nên buồn nhau giận nhau, không gây gổ sao được?

…Tuổi già, thì tất cả mộng ước điên cuồng của thời trẻ trung đã tan vỡ, đã lắng xuống, không còn khích động trong lòng, không còn thao thức nhức nhối. Họ biết sức mình đến đâu, và không tội chi mà ôm cao vọng cho khổ thân. Họ còn biết thêm rằng, nếu những cao vọng điên cuồng ngày xưa mà có thành đi nữa, thì e cũng chỉ là hư không, chẳng đáng gì. Khi tuổi già, thì biết khôn ngoan mà an phận, biết vui với bình thường. Biết đâu là hạnh phúc chân chính. Nhiều người già rồi mới tiếc suốt một thời son trẻ không biết sống, phí phạm thời gian theo đuổi những huyễn mộng, làm đau khổ mình, làm điêu đứng người khác. Tuổi già, vui khi thấy mình hết nông nỗi, nhìn đời bằng cái tâm tĩnh lặng hơn. Ai khen không hớn hở mừng, ai chê không vội vã hờn giận. Vì biết rõ mình không có gì xuất chúng để thiên hạ khen nịnh. Và biết mình cũng có nhiều cố tật không chừa được, đáng chê. Chê thì chê, khen thì khen. Khen cũng thế, mà chê cũng thế, thì ta vẫn là ta, là một kẻ già, đáng được khoan thứ hơn là trách móc.

Lúc nầy, không còn muốn làm giàu, không bị con ma tham lam thúc bách để kiếm và tích trữ cho nhiều tiền nhiều bạc. Con cái cũng đã lớn, không phải chi tiêu nhiều thứ , thì tiền bạc, chỉ cần đủ sống thôi, cũng là thỏa nguyện. Họ cũng không cần se sua, tranh hơn thua với ai, tinh thần họ vui vẻ, dễ chịu và khỏe khoắn hơn. Mối lo âu về tài chánh cũng nhẹ gánh. Bởi khi đó, nhiều người đã tích trữ được một số tiền nhỏ. Nhà cửa cũng đã có. Nợ nhà, nợ xe cũng ít đi, hoặc không còn nữa. Con cái cũng đã lớn, không còn là gánh nặng cho mình. Chúng nó đã có nghề nghiệp, đã làm ăn được. Chắc chắn tương lai chúng khá hơn mình nhiều. Người già không chi tiêu nhiều, ăn cũng ít đi rồi, chơi cũng không còn phung phí dại dột như tuổi trẻ.

Khi già, thời gian mới là thực sự của mình, vì không còn phải chạy ngược, chạy xuôi kiếm sống nữa. Không còn bị bó buộc bởi trách nhiệm bổn phận. Có thể ngồi mơ mộng hàng giờ trên ghế đá công viên, thưởng thức thiên nhiên tuyệt thú, có thể tìm được an bình tuyệt đối, không như thời còn trẻ, đi nghỉ mát, mà thỉnh thoảng cũng bị công việc nhà ám ảnh, nhắc nhở.

Tuổi già về hưu, là một mong ước của gần như của tất cả mọi người. Nhiều người gắng làm sao kiếm cho nhiều tiền để được về hưu sớm hơn. Nhiều thanh niên, ngày về hưu còn xa lắc, xa lơ mà vẫn mơ ước. Người Mỹ, trẻ già chi cũng nghĩ đến hưu trí. Hưu trí trong tuổi già là một phần thưởng của tạo hóa, của xã hội. Cho sung sướng, nghỉ ngơi. Già là nghỉ ngơi, là khỏe khoắn. Mỗi buổi sáng nằm dài trên giường, sáng nào cũng là chủ nhật trong tuần, muốn dậy lúc mấy giờ cũng được, muốn nằm cho đến trưa đến chiều cũng không sao. Nằm thoải mái, không ai chờ, ai đợi, không có việc gì gấp gáp phải làm, ngoại trừ cái bọng tiểu nó thúc dục, không cho mình nhịn lâu thêm được nữa. Thế thì sao mà không sung sướng. Nếu chưa về hưu, còn đi làm việc, thì cái tâm của người lớn tuổi cũng nhẹ nhàng, ít bị những sức căng, bị áp lực đè nén. Vì tài chánh cũng quan trọng, nhưng không quá quan trọng đến nỗi khi thất nghiệp thì mất xe, mất nhà, mất vợ, mất con như những người còn trẻ. Khi này, nhiều thứ trong cuộc sống đã ổn định, nhu cầu tiền bạc cũng không quá nhiều. Vã lại, già rồi, kinh nghiệm công việc nhiều, cho nên giải quyết mọi sự trong dễ dàng, thong thả. Bạn đồng sự cũng có chút nể nang, phần vì tuổi tác, phần vì kinh nghiệm. Có trường hợp, còn có việc thì tốt, mất việc thì mừng hơn, vì có lý do chính đáng để về hưu cho khỏe. Vì nếu việc có hoài, việc lại dễ dàng, thì tiếc, không muốn về hưu. Tuổi lớn, không cần thăng tiến, không cần đua chen với ai, cho nên tinh thần thoải mái, được bạn bè chung quanh thương mến hơn. Những người về hưu rồi, trở lại làm việc, thì đi làm, như đi chơi, chứ không phải “đi cày” như nhiều người khác quan niệm. Vui thì làm tiếp, chán thì về nhà nghỉ ngơi.

Người lớn tuổi, thì sức khỏe xuống, bệnh hoạn ồ ạt đến tấn công, không ai thoát khỏi bệnh hoạn. Nhưng họ lại cảm được cái sung sướng của một ngày khi bệnh thuyên giảm. Một ngày khi cảm thấy gân cốt ít nhức mỏi hơn, dễ chịu trong từng khớp xương hơn. Người trẻ đâu có thấy được những nỗi sung sướng này? Vì họ chưa kinh nghiệm, chưa trải qua, nên chưa biết. Họ có sức khỏe, nhưng họ không biết đó là sung sướng, cho nên, xem như chẳng có giá trị gì. Anh chị xem, nếu anh chị có một tảng ngọc to bằng cái bàn nằm trong vườn, mà anh chị không biết đó là chất ngọc, thì không biết quý, không biết mình sung sướng có tảng ngọc, mà chỉ quý và sướng vì viên ngọc nhỏ xíu nằm trên chiếc nhẫn mà thôi. Có người viết sách rằng, tuổi già, buổi sáng ngủ dậy, nghe xương cốt đau nhức mà mừng, vì biết mình chưa chết. Tôi thêm rằng, biết mình còn sống là mừng, biết mình đã chết nhẹ nhàng, càng mừng hơn.

Nầy anh chị có nhớ câu chuyện Thượng Đế khi đuổi tổ phụ loài người là ông Adam và bà Eva xuống trần gian, có chỉ mặt mà phán : “Từ nay chúng mi phải đổ mồ hôi trán mới có hạt cơm vào mồm”. Đó là câu nguyền rủa độc địa nhất, là lời phán ý nghĩa nhất, là con người phải sống trong nhọc nhằn. Sách Phật cũng có viết đời là đau khổ, và tu để tránh khổ. Đó, đời nầy đáng sống lắm, nhưng cũng nhiều khổ đau lắm. Bởi vậy nên tôi nói, được sống là mừng, mà được chết, cũng mừng. Tôi đi đám ma ông bạn già, thấy gia đình khóc lóc, rên rỉ thảm thương, con cháu mếu máo kể lể. Tôi cười trong bụng, nghĩ rằng bọn nầy không biết luật của tạo hóa. Có sinh thì có diệt. Chúng nó muốn thân nhân của chúng sống đời đời sao? Biết đâu chỉ là khởi điểm của một cuộc rong chơi. Nầy, tôi đọc cho anh chị nghe một đoạn thơ của anh bạn tôi:

Tôi đi trước, hẹn gặp nhau ở đó

Ai thay da mãi mãi sống muôn đời ?

Kẻ trước, người sau xếp hàng xuống mộ,

Biết đâu là khởi điểm cuộc rong chơi …

Khi tuổi già, thì xem cái chết như về. Ai không phải chết mà sợ. Sống qua khỏi tuổi năm mươi, là đã lời lắm. Tuổi trung bình của con người trên thế giới này chưa được con số năm mươi. Thì mình nên tự xem như được sống thêm đời thứ hai. Đời trước đã hoàn tất, có cả khổ đau lẫn hạnh phúc. Đời sau nầy, thì chắc chắn là sung sướng hơn hạnh phúc hơn đời trước. Vì đã từng trải, đã gom được kinh nghiệm của đời trước, để thấy đâu là hạnh phúc chân thật, đâu là phù du huyễn hão. Chết là về. Nhưng chỉ sợ không về được đến nơi đến chốn, mà như chiếc xe hư máy dọc đường. Làm khổ chủ xe, bắt nằm liệt mê man, không sống mà cũng không chết, đó mới là cái đáng sợ. Tôi biết vậy, nên đã làm di chúc, khi nào tôi bị mê ba ngày, thì xin rút ống cho tôi đi. Đi về bình an. Này, anh chị nghĩ sao về ông bác sĩ mà người ta đặt cho tên là bác sĩ tử thần? Già rồi tôi không nhớ rõ tên, hình như ông ta tên là “Ki-Vô-kiên” phải không? Cái tên gần gần như vậy. Theo tôi, thì ông nầy là một vị Bồ Tát, cứu độ cho chúng sinh mau qua khỏi khổ đau, để bị ra tòa, bị tù tội. Chỉ có cái tâm Bồ Tát thật lớn mới làm được việc đó. Tôi cố tìm một cái ảnh ông ta để thờ sống, mà không có. Tôi nghĩ, trong tương lai, luật pháp sẽ không ngăn cấm việc cho người đau đớn ra đi sớm hơn, vì đàng nào cũng chết, tại sao phải kéo cái đau đớn ra dài hơn mới được chết. Trừng phạt người ta hay sao? Trong tuổi già, người ta biết ơn sự nhiệm mầu của tạo hóa. Có bộ máy nào, không phải là gang thép, bạch kim, mà chạy một mạch sáu bảy chục năm không ngưng nghỉ, mà vẫn còn hoạt động như quả tim, buồng phổi, trái thận, cái bao tử, não bộ. Có hệ thống ống dẫn nào hoạt động sáu bảy chục năm mà chưa thay thế như các mạch máu của hệ thống tuần hoàn. Thì dù có rò rỉ van tim, chất mỡ đọng nghẹt trong vài ba mạch máu, thì cũng là sự thường tình, và mừng là còn sống, còn sinh hoạt được. Dù có phải liền liền đi vào cầu tiểu mỗi ngày nhiều lần, thì họ vẫn sung sướng là cái vòi xài mấy chục năm mà vẫn chỉ mới rò rỉ sơ sơ. Mấy cái vòi nước trong nhà, bằng kim khí cứng, không rỉ sét, thế mà năm bảy năm đã phải thay rồi…


 

SAU 80 TUỔI, 5 ĐIỀU SẼ XẢY RA DÙ BẠN CÓ MUỐN HAY KHÔNG!

Tĩnh Lặng Mỗi Đêm 

BẠN GIÀ ƠI, SAU 80 TUỔI, 5 ĐIỀU SẼ XẢY RA DÙ BẠN CÓ MUỐN HAY KHÔNG!

Có một điều mà khi bước vào tuổi 80, chúng ta cần học cách chấp nhận: cơ thể không còn khỏe mạnh, nhanh nhẹn như những năm tháng trước.

Bước chân chậm hơn, ăn uống kém ngon, giấc ngủ ngắn lại, trí nhớ đôi khi chẳng còn minh mẫn.

Những thay đổi ấy có thể khiến nhiều người lo lắng, nhưng không phải dấu hiệu nào cũng có nghĩa là bệnh tật nghiêm trọng.

Điều quan trọng nhất ở tuổi này không phải là cố giữ mình như thời trẻ, mà là hiểu cơ thể, chăm sóc đúng cách và sống những năm tháng còn lại thật bình an.

Thứ nhất, cơ bắp yếu dần, xương khớp không còn linh hoạt.

Sau tuổi 80, khối lượng cơ và sức mạnh thường suy giảm rõ rệt.

Đôi chân yếu hơn, đứng lên ngồi xuống khó khăn hơn, nguy cơ té ngã cũng tăng lên.

Vì vậy, đừng vì sợ ngã mà nằm yên một chỗ.

Hãy vận động nhẹ nhàng mỗi ngày, đi bộ ở nơi an toàn, tập đứng lên ngồi xuống có điểm tựa và ăn đủ chất đạm từ cá, trứng, sữa, đậu phụ.

Nếu sức khỏe hạn chế, hãy chọn bài tập phù hợp với khả năng của mình.

Thứ hai, ăn uống ít ngon miệng, tiêu hóa chậm hơn.

Càng lớn tuổi, vị giác và khứu giác có thể suy giảm, khiến nhiều món ăn quen thuộc không còn hấp dẫn.

Răng yếu, khó nhai hoặc tác dụng phụ của thuốc cũng có thể làm người già ăn uống kém đi.

Thay vì ép mình ăn thật nhiều trong một bữa, hãy chia thành những bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, dễ nhai và đủ dinh dưỡng.

Có thể dùng rau thơm, gừng, hành để món ăn thêm hấp dẫn, nhưng đừng vì nhạt miệng mà ăn quá mặn.

Nếu tình trạng chán ăn kéo dài hoặc cân nặng giảm bất thường, nên đi khám để tìm nguyên nhân.

Thứ ba, giấc ngủ không còn sâu và dài như trước.

Nhiều người tuổi 80 thường ngủ sớm, thức dậy giữa đêm hoặc tỉnh giấc từ sáng sớm.

Điều này có thể liên quan đến sự thay đổi của đồng hồ sinh học khi tuổi cao.

Đừng vội tự mua thuốc ngủ chỉ vì vài đêm khó ngủ.

Hãy duy trì giờ ngủ đều đặn, tiếp xúc với ánh sáng ban ngày, vận động vừa sức và giữ phòng ngủ yên tĩnh.

Nếu mất ngủ kéo dài, mệt mỏi nhiều vào ban ngày hoặc thường xuyên khó thở khi ngủ, nên trao đổi với bác sĩ.

Thứ tư, trí nhớ chậm lại, đầu óc đôi khi hay quên.

Tuổi cao có thể khiến chúng ta mất nhiều thời gian hơn để nhớ tên một người, tìm lại món đồ đã cất hoặc tiếp nhận thông tin mới.

Hãy giữ cho đầu óc hoạt động bằng cách đọc sách, nghe nhạc, chơi cờ, trò chuyện với bạn bè và con cháu.

Đừng tự cô lập mình chỉ vì sợ tuổi già khiến bản thân trở nên chậm chạp.

Tuy nhiên, nếu thường xuyên quên đường về nhà, nhầm lẫn trong sinh hoạt quen thuộc hoặc khó thực hiện những việc trước đây vẫn làm được, cần đi khám sớm.

Thứ năm, sức đề kháng suy giảm, cơ thể hồi phục chậm hơn.

Ở tuổi 80, một đợt cảm cúm hay một vết thương nhỏ cũng có thể khiến cơ thể mất nhiều thời gian hồi phục hơn.

Bởi vậy, hãy ăn uống đủ chất, giữ vệ sinh, giữ ấm khi trời lạnh và trao đổi với bác sĩ về những loại vắc-xin phù hợp với tuổi tác, tình trạng sức khỏe của mình.

Khi có dấu hiệu bất thường như sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc vết thương sưng đỏ, đừng chủ quan mà hãy đi khám kịp thời.

Bạn già thân mến,

Tuổi 80 không phải là một căn bệnh, mà là một chặng đường tự nhiên của đời người. Chúng ta không thể bắt cơ thể mãi khỏe như thời trẻ, nhưng vẫn có thể chủ động chăm sóc bản thân để sống những ngày tháng còn lại nhẹ nhàng hơn.

Đừng buồn vì mình đi chậm, ăn ít hơn hay không còn làm được mọi việc như trước. Điều đáng quý là mỗi sáng thức dậy, ta vẫn có thể tự chăm sóc mình trong khả năng, ăn một bữa cơm ngon, trò chuyện với người thân và giữ lòng thanh thản.

Tuổi già, suy cho cùng, không cần phải hơn thua với ai.

Chỉ cần thân thể được chăm sóc, tinh thần được an yên, lòng không còn quá nhiều lo nghĩ, ấy đã là một phúc phần đáng quý.

Tĩnh Lặng Mỗi Đêm, Mong bạn già luôn giữ gìn sức khỏe, sống vui vẻ và bình an trong từng ngày tháng của cuộc đời.

#TuoiGia #Happiness #KienTaoCuocSong #TriTue #TĩnhLặngMỗiĐêm 


 

NHỮNG ĐIỀU CẦN THIẾT giúp NGƯỜI MỸ GỐC VIỆT muốn VỀ HƯU ở NƯỚC NGOÀI. – Pham Thanh Giao

– Pham Thanh Giao

 (Bài viết này không áp dụng cho người đi du lịch.)

Ở đây, tôi chỉ chia sẻ kinh nghiệm cá nhân sau hơn 12 năm trời tìm tòi và nghiên cứu về việc về hưu vĩnh viễn ở bên ngoài nước Mỹ. Thế nhưng, sự chọn lựa sống hưu ở đâu, hoàn toàn là quyết định riêng tư của mỗi người.)

Trước tiên, việc nghỉ hưu ở nước ngoài đòi hỏi bạn phải đáp ứng các điều kiện để được cấp Thị Thực Cư Trú Dài Hạn (Long-Term Visa), thường là từ 1 năm, đến 5 năm và 10 năm. Mỗi quốc gia trên thế giới đều có luật riêng của họ dành cho “ngoại kiều,” những người muốn được thường trú vì không mang quốc tịch của đất nước mà họ muốn đến ở dài hạn. Tất cả những điều kiện và đòi hỏi luôn khá gắt gao nhưng đều quy tụ ở vài điểm chính bắt buộc phải có:

1- Nguồn thu nhập đầy đủ, vững chắc và phải có chứng minh, để được phép sống ở đất nước họ dài hạn.

Số tiền đòi hỏi phải có hàng tháng này, thì mỗi quốc gia mỗi khác. Đơn giản là họ không muốn những người “ngoại kiều xin nhập cư”, nhất là người già, một ngày nào đó trở thành gánh nặng tài chánh cho quốc gia của họ. Bên cạnh đó, không một quốc gia nào, chịu cấp Thị Thực Cư Trú Dài Hạn của họ cho “ngoại kiều” mà không bắt buộc họ phải lòi ra một số tiền phải nói là rất lớn để thế chấp.

Vào năm 2025, chính quyền Campuchia tung ra chương trình gọi là

Make Cambodia My 2nd Home

(CM2H) với giá từ vài chục đến vài trăm ngàn đô, giá rẻ nhất trong vùng, do bắt chước chương trình

Make Malaysia My 2nd Home

(MM2H) của Malaysia với giá 1 triệu đô. Những khoản tiền khổng lồ này, được chính quyền nước sở tại, kêu gọi “ngoại kiều” muốn có Thị Thực Cư Trú Dài Hạn phải đầu tư vào ngân hàng hoặc cổ phiếu của chính phủ. Chủ yếu là họ nhằm moi tiền đầu tư từ “ngoại kiều”. Thái Lan cũng không khác, muốn có cái Thị Thực Cư Trú Dài Hạn thì cũng không hề rẻ. Chỉ có Việt Nam là vẫn chưa có bất kỳ chương trình về hưu dài hạn nào cho người nước ngoài cả.

2- Đủ khả năng tài chánh để tự lo liệu cho vấn đề chăm sóc sức khỏe

(do bảo hiểm y tế Medicare của Mỹ không được áp dụng và sử dụng ở nước ngoài). Nhiều quốc gia đòi hỏi “ngoại kiều” phải có bảo hiểm y tế, ít nhất cũng đủ trả cho viện phí, từ 50 ngàn đô cho việc chạy chữa ngoại trú và nếu phải ở lại qua đêm thì bắt buộc phải có đủ 100 ngàn đô thế chấp. Theo bản báo cáo tài chính của chính phủ, thì trung bình mỗi năm, Thái Lan phải gánh khoản nợ y tế “chưa được thanh toán” trị giá khoảng 7 tỷ baht Thái (tương đương 200 triệu USD) từ các bệnh nhân “ngoại kiều – người nước ngoài”.

3- Không có tiền án.

*****

Quyết định nghỉ hưu ở nước ngoài kéo theo hàng loạt các vấn đề lớn nhỏ cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng, thế nhưng, vấn đề quan trọng hơn cả vẫn là ngôn ngữ. Nếu người Mỹ gốc Việt về hưu cho rằng cuộc sống ở Mỹ của họ cô đơn và buồn chán, mà lại chọn 1 quốc gia nào đó ở Á Châu như Mã Lai, Thái Lan và Campuchia để sống nốt cuộc đời còn lại, mà không biết nói ngôn ngữ của họ, thì … về hưu chỉ có ngồi trong nhà nhìn ra đường … chờ ngày đi về nơi rất xa.

Không ít Việt kiều Mỹ ngây thơ và nhẹ dạ rơi vào những cái bẫy, qua các hình ảnh thiên đường nơi trần thế ở các quốc gia nhắm vào túi tiền của “ngoại kiều” có ý định về hưu ở đất nước họ. Trên thực tế, các quốc gia có giá cả sinh hoạt thấp ở Nam Mỹ như Mexico, Costa Rica hay Panama, hoặc các quốc gia bên Đông Nam Á như Mã Lai, Thái Lan và gần đây nhất là Cambodia chẳng hạn, thì trong con mắt của người bản xứ, những “ngoại kiều” này, được xem như một loại dịch vụ thương mại có khả năng mang đến một nguồn thu nhập khá đáng kể hàng năm. (Việt Nam chưa thấy quảng cáo những chương trình về hưu như ở thiên đường kiểu này)

Tuy vậy, nếu có lầm lỡ tin vào những quảng cáo hấp dẫn tung ra đầy trên YouTube thì cũng chẳng sao, chỉ tốn ít tiền vé máy bay đến rồi lại đi và chi phí cho một vài tuần lễ du lịch tiêu tiền trên đất nước họ rồi … ngỡ ngàng bỏ chạy thì cũng là một trải nghiệm đầy … thú vị mà thôi.

Đó cũng chính là lý do chúng tôi chọn về hưu và chết già ở quê hương Việt Nam là vậy. Thứ nhất, chính quyền Việt Nam KHÔNG HỀ ĐÒI HỎI “Việt Kiều” phải cung ứng điểm 1 và điểm 2 vô cùng quan trọng kể trên, nghĩa là không phải ứng ra trước một khoản tiền khổng lồ để thế chân, mà không biết số tiền đó của mình, mai này sẽ được mình thu hồi lại bằng cách nào và ra sao. Thứ hai, chỉ cần tốn vài chục đô là người Mỹ gốc Việt sẽ có được cái visa 5 năm tha hồ đi lại mà không bị đòi hỏi phải A, B, C, D gì ráo. Không cần tiền thế chân. Không cần chứng minh tiền thu nhập hàng tháng và cũng không cần phải có bảo hiểm y tế. Nếu cần và nếu muốn, thì việc xin lại quốc tịch Việt Nam giờ cũng không quá khó khăn. Cần phải vào viện dưỡng lão, cũng dễ dàng. Sau này, có chết trên quê hương, thì việc đưa vào nhà thờ làm phép xác hoặc đưa lên chùa ma chay rồi thiêu hay chôn, cũng không có gì là khó khăn cả.

Việc từ bỏ Mỹ, ra nước ngoài sinh sống của người về hưu là điều hoàn toàn có thể thực hiện được khá dễ dàng, nhưng có những việc cụ thể cần phải chuẩn bị trước và nên thực hiện khi mình vẫn còn đang có mặt ở Mỹ, bằng không thì sẽ khá mất công sau này.

1) Hãy giữ lại một địa chỉ thật (Physical Address) để nhận các thư từ quan trọng từ Sở Thuế Vụ (IRS), từ Sở An Sinh Xã Hội (SSA), từ các tổ chức tài chánh, như tiền để dành trong quỹ hưu trí IRAs, quỹ 401(k) và quỹ tiết kiệm chẳng hạn. Địa chỉ này cũng hữu ích cho các văn bản chính thức khác đến từ chính phủ Mỹ. Bạn cũng có thể sử dụng các Dịch Vụ Hộp Thư Ảo (Virtual Mailbox) cung cấp cho bạn một địa chỉ nhận thư tại Mỹ.

Hiện nay, có rất nhiều dịch vụ ảo này, cho phép bạn nhận, quét nội dung và chuyển tiếp thư từ khi đang ở nước ngoài. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ một điểm quan trọng: Hộp Thư Ảo thường là địa chỉ của các đại lý nhận thư thương mại (Commercial Mail Receiving Agency). Đây là địa chỉ nhận thư chứ không phải địa chỉ cư trú. Do đó, dù giải quyết được vấn đề nhận thư, nó thường không thay thế được địa chỉ cư trú thực tế, mà Sở Thuế hoặc Sở An Sinh Xã Hội hay ngân hàng yêu cầu. Vì lý do đó, chúng tôi không sử dụng những dịch vụ hộp thư ảo mà có một địa chỉ thật.

2) Hãy duy trì ít là 1 tài khoản ngân hàng tại Mỹ, cần nhất là có hỗ trợ truy cập trực tuyến (online). Một số ngân hàng có thể sẽ đóng các tài khoản của bạn khi bạn liên kết với họ qua địa chỉ ở nước ngoài. Dù bạn có sống ở bất cứ đâu, việc giữ lại tài khoản ngân hàng tại Mỹ sẽ giúp cuộc sống của bạn thuận tiện hơn nhiều. Nó bao gồm các khoản thu nhập tại Mỹ như lương hưu (pensions), tiền hưu trí từ quỹ An sinh xã hội (SSA), hoặc các nghĩa vụ về tài chính như hóa đơn, thuế má, thẻ tín dụng, vân vân.

Ngoài ra, việc duy trì tài khoản ngân hàng còn giúp cho mình sự linh hoạt trong việc nhận và chuyển tiền đô từ Mỹ về nơi bạn đang sống ở nước ngoài. Một điểm quan trọng cần lưu ý là: ngân hàng tại Mỹ thường yêu cầu địa chỉ cư trú thực tế (địa chỉ nhà ở), chứ không chấp nhận hộp thư bưu điện (PO Box) hay địa chỉ chuyển tiếp thư từ. Vì vậy, trước khi chuyển ra về hưu ở nước ngoài, hãy chuẩn bị để có một địa chỉ cư trú hợp lệ tại Mỹ, trước hết là đăng ký với ngân hàng, sau đó có thể cung cấp giấy tờ chứng minh “khi bị các cơ quan của chính phủ yêu cầu”.

3) Hãy mở ít nhất 1 thẻ tín dụng (Credit Card) của Mỹ không tính phí khi giao dịch ở nước ngoài. Nếu bạn về hưu ở nước ngoài, việc sở hữu thẻ tín dụng Mỹ sẽ rất hữu ích. Nó mang lại phương thức thanh toán thuận tiện cho các chi phí khi cần đến, như chi trả cho các gói đăng ký dịch vụ, chi phí du lịch hoặc mua sắm trên mạng ở quốc gia nơi bạn đang cư ngụ, đồng thời giúp bạn duy trì lịch sử tín dụng vẫn còn hoạt động đều đặn tại Mỹ, nghĩa là bạn vẫn … còn sống chứ chưa chết. Điều này rất quan trọng trong mắt của Sở An Sinh Xã Hội trong việc trả tiền hưu cho bạn hàng tháng.

4) Hãy xác nhận tiểu bang nơi bạn cư trú chính thức (Domicile State) trước khi chuyển ra nước ngoài. Về mặt pháp lý, đây được coi là nơi ở cố định của bạn và yếu tố này trở nên đặc biệt quan trọng khi bạn sống ở nước ngoài. Hai tiểu bang Florida và Texas không có thuế thu nhập cá nhân (State Income Tax), nhưng bạn cần thiết lập nơi cư trú hợp lệ và đáp ứng các yêu cầu của tiểu bang, chẳng hạn như bằng lái xe hoặc thẻ căn cước do tiểu bang cấp (State ID), hoặc đăng ký cử tri để bỏ phiếu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hồ sơ thể hiện rõ rệt nơi cư trú chính thức của bạn tại Mỹ, thay vì để tình trạng cư trú trở nên mơ hồ sau khi bạn đã ra nước ngoài sống.

5) Hãy đăng ký cử tri bỏ phiếu (Register to Vote) nếu chưa hoặc cập nhật thông tin ở tiểu bang mà bạn cư trú chính thức. Sau khi đã xác định tiểu bang nào là nơi cư trú chính thức tại Mỹ, hãy lên mạng đăng ký cử tri của mình. Điều này góp phần chứng minh rằng bạn vẫn còn sống cho Sở An sinh Xã hội.

Một khi đã chọn về hưu ở nước ngoài, một số quy trình có thể đòi hỏi thêm các giấy tờ chứng minh khác hoặc yêu cầu bạn phải có mặt trực tiếp ở Mỹ, những vấn đề tuy nhìn có vẻ rất đơn giản lại trở nên vô cùng phức tạp và phiền hà nếu không chuẩn bị trước.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp được những người Mỹ gốc Việt về hưu, đang muốn tìm cho mình một mái ấm để chuẩn bị cho những tháng ngày cuối cùng của cuộc đời.

From: taberd & NguyenNThu


 

Người giàu cũng phải khóc khi mua lũ ập đến

Người giàu cũng phải khóc khi mua lũ ập đến

Sau trận mưa lớn chiều 7-10, nhiều căn nhà tại khu biệt thự CityLand (TP.HCM) bị nước tràn vào tầng hầm, có nơi ngập hơn 1m. Sáng 8-10, người dân vẫn tất bật bơm nước, dọn dẹp bùn đất, đưa tài sản ra ngoài sau một đêm nhiều đồ đạc, thiết bị ngâm trong nước.

Theo chủ căn nhà chia sẻ, thiệt hại ban đầu có thể lên tới khoảng 1 tỷ đồng. Hàng loạt thiết bị phục vụ hoạt động của phòng khám như máy siêu âm, máy tính, máy xét nghiệm nước tiểu, các loại máy soi, tivi cùng nhiều vật dụng khác đều bị ảnh hưởng.

Không chỉ máy móc, nhiều giấy tờ cũng bị nước làm ướt, phải chất thành từng đống để xử lý. Chiếc máy bơm đặt trong tầng hầm cũng bị ngập, không thể hoạt động.

:Nguồn tin báo đăng


 

Làm sao để cho tâm hồn yên tĩnh, bình an, ngủ ngon? – Tác giả: Phùng Văn Phụng

Tác giả: Phùng Văn Phụng

1)Nguyễn tâm sự: “Tuổi tôi trên 80 rồi, không phải là tuổi để hơn thua nữa. Tuổi này càng phải nhìn nhận, luôn luôn THUA bất cứ điều gì nhất là lời ăn, tiếng nói. Tuổi này là tuổi phải nhường nhịn tất cả mọi chuyện và nhường nhịn tất cả mọi người trong gia đình cũng như ngoài xã hội.

Nếu bị người khác nặng lời, nghe lời nói chói tai, bị gây gỗ, bị khinh bỉ, bị nói xấu, bị vu khống, bị đặt điều, nói những chuyện ta không có nói, những chuyện ta không có làm, thì ta làm sao “Vui để đợi chết”, để ban đêm ngủ ngon, không mộng mị?

Làm sao để tâm trí ta không bị ảnh hưởng, làm cho ta bực bội, khó chịu, mất vui?

Chỉ có cách áp dụng lời dạy của Chúa Giêsu:“yêu thương và tha thứ họ”.

Hay lập đi, lập lại câu “Tạ ơn Chúa” hoặc lập đi, lập lại lời Chúa dạy: “Hãy hiền lành và khiêm nhường”. (Mt 11,29)

Ngoài ra có thể nhớ câu:

“Tạ ơn Trời mỗi sớm mai thức dậy,

Con có thêm ngày nữa để yêu thương”.

Ta cũng nên suy ngẫm, tự nhắc nhở mình là: “ngày hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời ta” vì đêm nay, sau khi ngủ, sáng ra, mình không thức dậy nữa, thì sao?

Vợ của Nguyễn thường đem chuyện của 50, 60 năm về trước trách móc chồng.

 Chị vợ luôn luôn trách móc, đỗ thừa chồng về mọi chuyện, nào là không biết dạy con, không nói chuyện thân tình với con, không nói thẳng với con, cứ viết khẩu hiệu trên tường “tiên học lễ, hậu học văn” làm sao con cái biết mà học hỏi.

Nguyễn cũng đã làm việc hết sức mình, tiền hưu trí tương đối đủ sống, có bảo hiểm tốt và đầy đủ. Bây giờ nếu có bịnh gì, đi bác sĩ hay nhà thương nào cũng nhận.

So với bạn bè của Nguyễn, Nguyễn thành công hơn nhiều. Đa số bạn của Nguyễn chỉ có tiền SSI (Supplemental Security Income), thường gọi là tiền già, khoảng 1000 đô la một tháng, có Medicaid khám bịnh miễn phí, nhưng đi bác sĩ hay đi nhà thương bị hạn chế. 

Còn Nguyễn sau khi đã làm việc cật lực 20 năm, khi về hưu, đã có tiền SSA (Social security Account), có tiền hưu riêng của hãng, có quỹ hưu trí riêng như IRA (Individual Retirement Account), “Quỹ Hưu Trí Cá Nhân”, nên không phải nhờ sự trợ cấp của chánh phủ.

-Có người bạn đi du lịch ở Âu Châu về kể chuyện nước Pháp, nước Ý, nước Đức, nước Ba Lan là một dịp ông chồng bị tra tấn, bị trách móc. Vợ chồng người ta cũng qua một lượt mà họ đã thành công như vậy còn ông thì lẹt đẹt thua họ xa quá?

Vợ chồng người ta đi chơi vậy mà gia đình mình có đi đâu xa?

Người ta mới mua xe Mercedes còn mình vẫn đi xe Camry?

2)Câu chuyện của gia đình anh Trần. 

Anh Trần kể: “Anh Trần đi vượt biên năm 1979 qua Mỹ làm đủ nghề để sống. Làm ba Jobs để dành tiền bảo lãnh cho vợ con qua, chia thành ba đợt.

Khi người vợ qua đến Mỹ, vào nhà của anh Trần, vợ anh liền phán một câu: “Người ta qua Mỹ đã có nhà rộng rãi, ông qua đây hai mươi năm rồi, cái nhà sao nhỏ xíu vậy?”

Nếu thường xuyên bị cằn nhằn, trách móc về những chuyện 40, 50, 60 năm trước, phải làm sao?

Thánh Phaolô nói: “Vì nếu chúng ta sống, là sống cho Chúa và nếu chúng ta chết, là chết cho Chúa. Vậy nên chúng ta hoặc sống hoặc chết đều thuộc về Chúa cả.” (Roma 14: 8)

*****

3)Nguyễn tâm sự: “Đã trên 80 tuổi rồi, đang vui vẻ, hạnh phúc vì còn sức khoẻ để tự lo, tắm rửa, ăn uống, không phải nhờ con cháu.

Còn có việc để làm, còn có thể đi nhà thờ được.

Còn bạn bè để nói chuyện.

Vậy là vui vẻ, hạnh phúc quá rồi vì có nhiều người cùng tuổi nhưng không đi đứng bình thường được, ăn uống, tắm rửa cũng phải nhờ con cái giúp.

Và cũng có nhiều người đã mất ở tuổi 30, 40, 50 mà mình còn sống đến ngày hôm nay. Còn sống là nên Tạ ơn Chúa mỗi ngày.”

Kết: 

-Trên 80 tuổi rồi, nếu có ra đi khỏi thế gian này, đương sự có nên buồn không? Con cháu có nên khóc lóc để tỏ lòng thương tiếc như thói quen khi còn sống ở Việt nam không?

-Suy nghĩ tận cùng, tuổi này (trên 80), lúc nào ta cũng nên chuẩn bị ngày mình ra đi, về với Chúa.

Những buồn phiền hay giận hờn nên phó thác cho Chúa định liệu vì ta không thể nào giải quyết hết mọi sự được. Nếu còn thù ghét một người nào đó, sau này, hai người cùng lên thiên đàng, sẽ cư xử với nhau như thế nào? -tránh mặt hay gặp mặt-

Những ghen ghét, giận hờn nên tha thứ hết vì Chúa nói phải tha bảy mươi lần bảy mà. Kinh thánh viết:

Bấy giờ, ông Phê rô đến gần Đức Giêsu mà hỏi rằng: “Thưa Thầy, nến anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải đến bảy lần không? Đức Giêsu đáp:“Thầy không bảo là bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy” (Mt 18, 21-22)

Con số bảy mươi lần bảy không có nghĩa là đếm đủ 490 lần rồi thôi,

mà có nghĩa là tha thứ vô hạn và vô điều kiện.

 Làm môn đệ Chúa phải lắng nghe và học tập lời Chúa chứ.

*****

Tuổi trên 80 rồi, bản thân Nguyễn:

1-  Không giàu có nhưng đủ sống.

2-  Tối ngủ ngon nhờ cầu nguyện với Chúa.

3- Sức khỏe tạm ổn định. Đi đứng, tắm rửa, ăn uống, tự lo được chưa phải nhờ vả ai.

4-  Còn lái xe đi chợ đi nhà thờ được, còn tập thể dục ở “24 Hour Fitness” được.

5- Còn đọc sách và viết lách được.

Con người ai cũng muốn sống lâu mà vẫn khoẻ mạnh, chứ sống lâu mà đau bịnh thường xuyên có lẽ con người không thích. Muốn khoẻ mạnh con người đều biết, quan trọng nhất là tập thể dục thường xuyên và làm sao không lo âu. Nếu bị stress dễ đưa đến tình trạng không ngủ được, mất sức, dần dần suy yếu, sức khoẻ kiệt quệ, dễ sinh bịnh mà chết.

*****

a)Đọc những bài viết về thánh nữ Têrêsa Hài đồng Giêsu, ngày 01 tháng 10 hằng năm tưởng nhớ đến thánh nữ. Thánh nữ có những câu nói mình cần suy ngẫm, học hỏi và bắt chước.

-Làm mọi việc với tình yêu vì không có gì là nhỏ bé trước Chúa.

-Tận dụng mọi cơ hội nhỏ qua nụ cười, lời nói để để mang lại niềm hy vọng và đón nhận khuyết điểm của người khác.

-Lời hứa làm mưa hoa hồng và làm điều thiện dưới thế sau khi qua đời.

b) Thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương vừa mới mất ngày 28-09-2026, thọ 101 tuổi, một cuộc đời luôn đi tìm kiếm chân lý, sống khiêm nhường, tự hạ. Ông là con trai của cụ Hoàng Giáp Nguyễn Khắc Niêm – một đại thần triều Nguyễn nổi tiếng.

Ông đón nhận bí tích rửa tội năm 1949 để trở thành Kitô hữu. Ông tốt nghiệp Cử nhân triết học tại Đại Học Sorbonne (Pháp) là Trưởng khoa Văn-Triết Viện Đại Học Đà Lạt trước năm 1975.

Ông không vợ con, không chức quyền (sau năm 1975) không tài sản. Tập “Hồi ức Thế Tâm Nguyễn Khắc Dương” một hành trình khắc khoải tìm kiếm chân lý, ơn cứu độ và ý nghĩa cuộc sống.

Đời sống của thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương cũng làm cho ta suy ngẫm.

Phùng Văn Phụng

Tháng 10 năm 2026

(Tháng mân côi)

 


 

BẬC QUÂN TỬ RỜI CÕI NHÂN GIAN

Patrick Lew Hayashi – PLB–Công Giáo Rôma

Nội dung do AI tạo

BẬC QUÂN TỬ RỜI CÕI NHÂN GIAN

(Nguyễn Bình Phương)

Một số người khi rời khỏi cuộc đời không để lại phía sau chỉ một khoảng trống, mà để lại một cách sống khiến người ở lại phải suy nghĩ. Thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương, một học giả xuất thân từ truyền thống Nho học và đã gặp gỡ Đức Kitô, là một con người như thế. Có lẽ điều đẹp nhất nơi thầy không nằm ở chỗ thầy đã biết bao nhiêu, mà ở chỗ những điều đã học cuối cùng đã trở thành một phong thái sống.

Một người xuất thân từ truyền thống Nho học, khi gặp Đức Kitô, không nhất thiết phải vứt bỏ tất cả những gì mình đã nhận được từ cha ông. Trái lại, nơi một tâm hồn đã được chuẩn bị bởi Nho học, Tin Mừng có thể được đón nhận không như một thứ xa lạ, mà như một ánh sáng mới soi vào những khát vọng sâu xa vốn đã có trong lòng người.

Nho gia nói đến người quân tử biết kính Trời, tu thân, trọng nghĩa, giữ mình và sống có trách nhiệm với tha nhân. Kitô giáo nói đến con người biết phó thác nơi Thiên Chúa, sống trong sự thật và yêu thương tha nhân. Hai bên dĩ nhiên không phải là một, và không thể giản lược Công giáo vào Nho giáo. Nhưng nơi một con người cụ thể, những giá trị nhân bản có thể gặp nhau, đối thoại với nhau và cùng hướng con người về một đời sống cao hơn chính mình.

Có lẽ vì thế mà nơi thầy Nguyễn Khắc Dương, người ta dễ nhận ra dáng dấp của một bậc quân tử hiếm hoi còn sót lại trong thời đại AI, nhưng là một quân tử đã đi qua cửa ngõ của Tin Mừng.

Không phải thứ quân tử của danh vọng, mà là quân tử của sự tự chủ. Không phải cái cao ngạo của người có học, mà là sự khiêm nhường của người càng biết nhiều càng ý thức mình còn nhỏ bé trước chân lý. Không phải sự cứng cỏi của một người luôn muốn bảo vệ cái tôi, mà là sự bình thản của người đã học được cách đặt mình xuống.

Một người từng học triết ở Sorbonne có thể trở thành một học giả. Nhưng một người có thể sống giản dị, khiêm cung và gần gũi đến mức nhiều người nhớ về thầy trước hết như một người cha tinh thần, đó lại là một chuyện khác. Bởi tri thức, nếu chỉ làm con người biết nhiều hơn, vẫn chưa đủ. Tri thức chỉ thật sự trở nên cao quý khi nó làm con người biết sống tốt hơn.

Có lẽ đây mới là điểm sâu nhất nơi cuộc đời thầy: tri thức cuối cùng không làm con người trở nên lớn hơn người khác, mà làm người ta nhỏ lại trước sự thật.

Càng hiểu biết, càng biết mình không phải là trung tâm của vũ trụ. Càng học nhiều, càng phải học cách lắng nghe. Càng đi xa trên con đường tư tưởng, càng nhận ra rằng có những câu hỏi mà lý trí có thể mở ra nhưng không thể tự mình khép lại.

Và ở đó, triết học gặp đức tin.

Không phải bằng một cuộc tranh luận thắng thua, mà bằng một đời người.

Thầy Nguyễn Khắc Dương đã sống giữa nhiều thế giới: giữa Đông và Tây, giữa Nho học và Kitô giáo, giữa triết học và đời sống, giữa giảng đường và đời sống tu trì, giữa một thế kỷ đầy biến động và một tâm hồn ngày càng đi vào thinh lặng. Chính vì đã đi qua nhiều thế giới ấy mà thầy trở thành một nhịp cầu tự nhiên giữa những con người vốn dễ nghĩ rằng mình thuộc về những thế giới khác nhau.

Có một điều rất đẹp trong truyền thống Nho gia: người quân tử không chỉ lo thành đạt, mà lo thành nhân. Và có lẽ Kitô giáo cũng đặt trước con người một câu hỏi tương tự, nhưng ở một chiều kích sâu hơn: con người sẽ trở thành ai trước mặt Thiên Chúa?

Nếu vậy, cuộc đời thầy Nguyễn Khắc Dương có thể được đọc như một hành trình rất dài của một con người đi tìm chân lý, nhưng cuối cùng nhận ra rằng chân lý không chỉ là điều để hiểu, mà còn là điều để sống.

Ngày 28 tháng 9 năm 2026, sau hơn một thế kỷ hiện diện giữa cuộc đời, thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương đã trở về với Chúa. Thầy vừa bước sang tuổi 102 được mấy ngày.

Một thế kỷ đủ dài để chứng kiến biết bao đổi thay của đất nước, của Giáo hội, của học thuật và của chính những hệ tư tưởng từng tưởng như sẽ tồn tại mãi mãi. Nhưng cuối cùng, những thứ ấy rồi cũng đi qua. Chức danh rồi cũng qua, học vị rồi cũng qua, một thời đại rồi cũng qua.

Điều còn lại là một con người.

Một người đã mang trong mình hồn cốt của một gia đình Nho học, bước qua triết học Tây phương, gặp Đức Kitô và sống phần đời còn lại trong âm thầm kiếm tìm Thiên Chúa.

Bởi thế, gọi thầy là một học giả có lẽ vẫn chưa đủ. Gọi thầy là một người Công giáo cũng chưa đủ. Có lẽ phải gọi thầy bằng một chữ rất cũ mà thời nay chúng ta ít dùng: quân tử.

Không phải quân tử của bảng vàng, áo mũ hay danh phận, mà là quân tử của tu thân, trọng nghĩa, kính Trời và sống tử tế giữa cõi nhân gian.

Và khi chữ “quân tử” ấy được soi sáng bởi Tin Mừng, nó không còn chỉ là lý tưởng của một nền đạo học, mà trở thành một lời mời gọi con người sống đẹp trước mặt Thiên Chúa.

Thầy đã đi qua cõi nhân gian như thế.

Âm thầm, Thanh bạch, Khiêm nhường.

Để rồi khi thầy rời cõi nhân gian, điều khiến người ta nhớ không chỉ là một học giả uyên bác, một giáo sư của nhiều vị giám mục và của cả một thời đại, hay một con người đã sống hơn một thế kỷ. Người ta nhớ một bậc quân tử đã đi qua những biến động của thời cuộc mà vẫn giữ được cốt cách của mình.

Và có lẽ đó cũng là câu hỏi thầy để lại cho những người còn ở lại: sau cùng, một đời người được đo bằng những gì mình đã sở hữu, hay bằng con người mà mình đã trở thành?

(Facebook Nguyễn Bình Phương) 


 

Bài giảng trong thánh lễ an táng thầy Stéphanô Nguyễn Khắc Dương của Linh mục Fx. Nguyễn Tiến Dưng, AA.

Thanh Nguyen

Bài giảng trong thánh lễ an táng thầy Stéphanô Nguyễn Khắc Dương

của Linh mục Fx. Nguyễn Tiến Dưng, AA.

Trong bài thơ SỞ NGUYỆN, Thế Tâm Nguyễn Khắc Dương viết:

“Hành giả dừng chân tạm vỉa hè,

Tấm thân đất chở với trời che.

Cảm người bươn chải vòng cơm áo,

Thương người bôn ba nhịp ngựa xe.

Trần sắc mười phương đau đớn thấy,

Thế âm bốn cõi xót xa nghe.

Bao giờ cát bụi hoàn nguyên thể,

Nguyện lót chân êm khách vỉa hè.”

Công tội trông nhờ cây khổ giá,

Vui buồn ký thác chuỗi Mân Côi”

Đọc những vần thơ trên, ta có cảm giác mình bước từ triết lý Trung Hoa sang triết lý nhà Phật và cuối cùng là triết lý Ki-tô giáo. Từ “tấm thân đất chở với trời che”, ta nghe vọng về triết lý vũ trụ quen thuộc “cha trời-mẹ đất”, trời cho mưa xuống và đất nảy mầm, con người như một hữu thể hình thành từ tương tác âm-dương. Qua “nhịp ngựa xe”, “trần sắc mười phương đau đớn thấy”, “thế âm bốn cõi xót xa nghe” hình như là tiếng ai oán đau lòng của nhà Phật, nơi vẫn quan niệm “đời là bể khổ”. Sang “cát bụi hoàn nguyên thể, nguyện lót chân êm khách vỉa hè”, ta nhớ về mầu nhiệm sáng tạo từ bùn đất trong sáng thế ký -hởi người hảy nhớ mình là bụi tro và mai ngày sẽ trở về tro bui” và  ý nghĩa dấn thân một cách vô vị lợi của kiếp nhân sinh nơi Ki-tô giáo “nguyện lót chân êm khách vỉa hè”, để rồi tìm được sự cứu độ nơi “cây khổ giá” , qua sự chuyển cầu của Đức Trinh nữ Maria, mà sau này thầy diễn tả một cách rõ ràng hơn trong bài thơ “Ave Maria”: “Ave Maria, Mẹ là chiếc mâm vàng đôi đũa ngọc, con là rau hèn cỏ mọn tiến dâng lên, và cỏ mọn rau hèn nên đẹp mắt, Đâ’ng muôn trùng khấn nhận đời con”.

Cộng đoàn Phụng vụ thân mến,

Người đang nằm giữa chúng ta trong những giây phút ly biệt này được nhiều người yêu mến và kính trọng từ đáy lòng. Người thì gọi thầy là nhà tư tưởng, triết gia, thậm chí là thần học gia. Người khác lại cho rằng thầy là một thầy giáo uyên thâm với những suy tư độc đáo. Những ai quan tâm đến hội nhập văn hóa thì lại nhìn nơi thầy như là sự kết tinh, hội tụ độc đáo của tư tưởng Đông-Tây, lương duyên tuyệt đẹp giữa tinh hoa của văn hóa như là hoa trái của Hạt giống Ngôi Lời và Đức tin Ki-tô giáo. Những ai quan tâm đến đời sống tu trì thì xem thầy là bậc chân tu, dù thầy không còn khác lên mình áo cà-sa hay tà áo dòng.

Nhưng đối với Thầy Stéphanô Nguyễn Khắc Dương, Thầy tự ví mình như một hành giả, một kẻ truy tìm chân lý của đời mình và cho đời mình. Và rồi, nhờ hồng ân Thiên Chúa, Thầy đã gặp được được Đấng Thầy mong đợi. Tuy nhiên, để đến với chân lý này, Thầy đã phải chấp nhận những cuộc “tử đạo” trong đời thường. Bài đọc thứ nhất trích sách Tông Đồ Công Vụ kể về cách thức Stépano, vị thánh bổn mạng của Thầy, chịu tử đạo. Người thầy yêu quý của chúng ta không bị những hòn đá vật lý ném vào thân thể vốn luôn gầy gò, phải bị điệu ra khỏi thành Giesusalem. Nhưng để chọn lựa Đức Ki-tô, trái tim của Thầy có lẽ cũng có lúc đã rướm máu. Như chúng ta đã biết, sinh ra trong một gia đình Nho Giáo nên từ nhỏ, thầy Khắc Dương không mấy thiện cảm với Kitô giáo, thậm chí là khinh thường đạo này. Tuy nhiên, vì thi trượt vào trường Quốc Học ở Huế, nên Thầy vào học trường Thiên Hữu, nơi thầy đã có cơ hội tìm hiểu về Đạo và lãnh nhận bí tích Rửa tội ngày 9 tháng giêng năm 1949, tại nhà thờ Nghĩa Yên, Giáo phận Vinh và nay là Hà Tĩnh. Việc trở thành người Kitô hữu của thầy đã gặp sự chống đối rất lớn từ gia đình và dòng họ, nhất là mẹ của thầy. Bà mẹ chất vấn thầy rằng: “Ông bà tổ tiên của mày có tội gì, mà mày phải cúi đầu cho người ta rửa tội nguyên tổ?, Tội của mày là tội bất hiếu, tội này có cạo hết tóc trên đầu cũng không sạch được, vậy chỉ một chút nước trên đầu thì sao mà rửa sạch được chứ”. Cứ đặt chúng ta vào hoàn cảnh của thầy, một người hết lòng yêu mẹ mới hiểu được nỗi đau của thầy. Chính thầy cũng biết rằng mẹ hết mực yêu mình. Tình yêu của người mẹ đã làm cho bà có lúc cũng tự vấn: “Biết đâu địa ngục, thiên đường là đâu?”. Cũng như Đức Giê-su, thầy đã chọn cách “băng qua giữa họ mà đi”. Băng qua những dị nghị, băng qua những tập tục, băng qua triết lý nhà nho mà cả gia đình đang theo đuổi để đến với Đức Ki-tô. Thầy không dừng lại ở việc vào Đạo, nhưng hành giả của chúng ta đã chọn con đường triệt để qua ba lời khấn vâng lời, khó nghèo và khiết tịnh như Đức Ki-tô đã sống qua các dòng tu như Phan-xi-cô, Biển Đức và Carmel. Ai cũng biết về “niềm vui tu trì” theo cách nói của Giáo hoàng Phan-xi-cô, nhưng ai cũng hiểu đi tu là một cuộc tử đạo thường nhật, nếu người ta sống đúng căn tính tu trì: nhân đức sạch sẽ như lưỡi gươm đâm vào con tim vì trái tim máu thịt vốn luôn muốn yêu và được yêu, nó đâm thẳng vào thịt gia khi thân xác nổi loạn với những ước muốn của xác thịt vốn được tạo thành như thế; nhân đức vâng lời như mũ gai đội lên đầu vì con người luôn muốn ngẩng cao đầu với khuynh hướng muốn tự chủ tuyệt đối; nhân đức khó nghèo như giấm chua được đưa lên thập giá vì bản chất con người muốn sở hữu những gì cần thiết cho mình. Với một con người suy nghĩ chẳng giống ai, luôn đi ra ngoài những mô phạm suy tư truyền thống, một hành giả thích lang thang trên dòng đời thì chắc chắn những kỷ luật của dòng tu là những viên đá không dễ dàng đón nhận. Và mỗi lần chọn lựa ra hay vào là một lần trái tim rướm máu. Việc theo Stéphano sống đời tử đạo lớn nhất có lẽ là sau biến cố 1975. Một giáo sư danh tiếng về triết học, văn học của Đà Lạt và Sài gòn từ nay được những người tự mệnh danh là “đỉnh cao của trí tuệ” cho đi “cải tạo”. Hơn bao giờ hết, con người này cảm thấy đói và rét. Một người theo thích ăn phô-ma với bánh mì nóng cùng chút rượu vang đỏ từ nay bị dạ dày kêu gào. Hơn bao giờ hết, chính giai đoạn này, giai đoạn cho thầy hiểu thế nào là mầu nhiệm Thập giá đã cắm vào kiếp nhân sinh. Lâu nay, thầy rao giảng về thập giá, nhưng lúc này, thầy mới thật sự sống mầu nhiệm thập giá. Đặc biệt, nơi đây thầy thật sự theo Đức Ki-tô và Stêphanô, không một chút oán thù: “Lạy Cha, xin tha cho chúng, vì chúng lầm chẳng biết”. Những ai đã gặp thầy trong giai đoạn này thực sự cảm mến cung cách của hành giả Khắc Dương, một môn đệ của Đức Ki-tô chịu đóng đinh. Hôm nay suy tư về điều này, ta mới thấy rõ Thập giá đã nở hoa. Chính nơi vùng đất Bình Thuận mà thầy bị tù đày, thì cũng chính mãnh đất này đã ôm ấp thầy những năm tháng cuối đời nhờ sự chăm sóc tận tình của anh em Tu Đoàn Bác Ái Chúa Ki-tô Tôi Tớ. Và mãnh đất cải tạo ngày xưa nay đã mở ra đón nhận thân xác của thầy. Nếu đường đi của hành giả thật lắm chông gai, thì con đường ân sủng quan phòng luôn diệu kì gấp bội.

Con đường hành giả đi không chỉ về mặt địa lý, từ miền quê Hương Sơn tới Đức Thọ rồi ra thành phố Vinh; Từ Vinh của miền Bắc vào Nha Trang của miền Nam thời đất nước còn chia cắt; từ đông rồi sang Tây, từ miền quê đến Kinh Thành Ánh Sáng, nhưng là con đường rong ruỗi chọn lựa. Chính thầy đã có lần lý giải về việc “bỏ” gia đình để theo Đạo: “Nho Giáo là một tôn giáo dành cho người tri thức, sống thanh cao và sống “trên” người khác; không dành cho người bình dân. Phật Giáo thì quan niệm rằng “đời là bể khổ, nên phải tránh đời, tự bản thân tìm sự giải thoát cho riêng mình. Còn Kitô giáo thì ngược lại, Chúa Giêsu vốn là Con Thiên Chúa nhưng đã bước vào đời, sống như một người nghèo, chia sẻ thân phận làm người của con người, vui niềm vui của con người, đau nỗi đau của phận người và yêu con người một cách say đắm đến nỗi sẵn sàng chết vì yêu con người… Đây là một tôn giáo gần với con người, gắn liền với con người, là đạo của tình yêu…”. Ki-tô giáo không phải là “thuốc phiện ru ngủ con người” như ai đó từng nói. Việc tin vào Thiên Chúa Tạo Dựng đã thúc đẩy con người tiếp tục sáng tạo để làm cho thế giới này đẹp hơn; biến cố Đức Ki-tô nhập thể trong xác phàm làm cho con người tôn trọng thân xác, sống trọn vẹn kiếp người hơn; biến cố phục sinh trong thân xác mở ra một hy vọng cho vĩnh cửu rằng sự sống chiến thắng sự chết. Khi Stêphanô nhìn lên trời cao, ngài đã nhìn thấy Đức Ki-tô đứng bên hữu Thiên Chúa. Đây là một quan niệm hoàn toàn mới mẻ của Ki-tô giáo. Thông thường, ở các triều đình, vua chúa và các quan lại thường ngồi để xét xử. Nhưng Đức Ki-tô đã đứng, đứng như người chủ sẵn sàng thắt lưng để hầu hạ. Thiên Chúa của chúng ta đứng, đứng để đón nhận, đứng để phục vụ con người và hôm nay Ngài đứng để đón Thế Tâm Nguyễn Khắc Dương.

Để đi đến cửa trời, hành giả thân yêu của chúng ta đã theo một Đức Ki-tô không có nơi gối đầu như những môn đệ đầu tiên mà bài Tin Mừng chúng ta vừa nghe đã kể lại. “Chim có tổ, chồn có hang, còn Con Người không có nơi gối đầu”. Quả thực, Đấng sáng tạo muôn loài đã chấp nhận lệ thuộc. Đấng Tòan Năng đã nằm bất động cho thụ tạo đóng đinh. Trên Thập giá, Đức Giê-su đã không có nơi tựa đầu. Ngài gục đầu trao ban Thần Khí. Hay nói đúng hơn, Ngài tựa đầu vào cung lòng của Chúa Cha. “Lạy Cha, con xin phó thác linh hồn con trong tay Cha”. Một nghĩa nào đó, người thầy đáng kính của chúng ta cũng không có nơi gối đầu. Thầy không có nhà cao, cửa rộng. Với bộ quần áo nâu giản dị, thầy lang thang đây đó. Hai nơi tạm trú dài nhất là Tu Hội Bác Ái Bình Triệu và Tu Đoàn Bác Ái Chúa Ki-tô tôi tớ. Nhà tạm của thầy là trái tim của những học trò, nhà vĩnh hằng của thầy là cung lòng Thiên Chúa. Khi thời cuộc không cho phép, thầy đi dạy các nhóm tu chui. Thầy đến rồi thầy lại đi. Góc xó nào thầy cũng ngủ được. Thầy như là người cha. Nhiều khi giữ luôn vai trò người mẹ. Điều xem ra nghịch lý là thầy không có nơi gối đầu, nhưng thầy lại là một nhip cầu tìm nơi gối đầu cho người khác. Ai cô đơn thầy nâng đỡ; ai thất tình thầy ủi an; ai túng thiếu thầy cho ít tiền; ai học giỏi thầy cho cuốn sách; ai thất nghiệp thầy giới thiệu việc làm, ai muốn tu trì thầy gửi gắm một nhà dòng phù hợp.

Có lẽ việc không có nơi gối đầu đã giúp thầy thanh thoát, nhẹ bước ra đi đây đó theo chân Đức Ki-tô. Con người này không còn đóng khung trong tu viện để gặp Thiên Chúa nơi mỗi người và mọi người, “giữa chợ đời trưa sớm” như cách viết của thầy. Hành giả này không còn theo chuẩn mực giờ kinh phụng vụ, để có thể gặp Chúa mọi lúc, mọi nơi, vào giờ ta không ngờ, vào nơi ta không nghĩ. Vì thế, khi ta hẹn gặp thầy ở một nhà thờ nào hay một nhà dòng nào thì ta thường thấy thầy đến trước và quỳ ở một góc nguyện đường với tràng hạt trong tay.

Dù dấn thân như Thiên Chúa đã dấn thân trong lịch sử nhân loại để làm cho thế giới này linh thiêng và nhân bản và đáng sống hơn theo kiểu “nguyện lót chân êm khách vỉa hè”, nhưng hành giả của chúng ta tin vào sức mạnh của ân sủng, của Thập giá. Với thầy, tự độ là điều bất khả thể. Khi một con bò rơi xuống giếng, cần phải có ai đó đưa nó lên. Ngay cả sự khôn Ngoan của con người, vốn là ân huệ của Thiên Chúa sáng tạo, cũng có thể lệch lạc vì nó bị chi phối bởi nguyên tội cũng như sự hữu hạn của con người. Vì thế phải cần đến mặc khải thần linh, cần đến cây Thập tự. Chỉ có máu của Con chiên vẹn sạch mới xóa tội trần gian. Chỉ có Đấng từ trời xuống mới đưa con người từ đất lên trời. Chỉ có Đấng vô hạn mới kéo con người ra khỏi hữu hạn. Chỉ có Đấng vĩnh hằng mới bảo tồn sự sống. Chỉ có Đấng hằng sống mới cho con người được mãi mãi trường tốn. Chỉ có Đấng sống lại trong bản thể người mới cho thân xác con người được phục sinh từ cõi chết. Với thầy, sự dữ đã thực sự đi vào thế gian với muôn màu sắc thái, ví như đam mê tiền bạc thì ghê gớm, nhưng tình yêu của Thiên Chúa lớn lao vô tận. Ở đây ta cũng bắt gặp nghịch lý nội tại nơi con người của thầy. Thầy từ bỏ vật chất và thầy xem “tiền bạc là thánh thể của ma quỷ”, nhưng thầy lại hôn lên tờ dollar, nếu ai đó biếu thầy đồng bạc xanh. Phải kể đến một vài yếu đuối như thế để nói rằng hành giả của chúng ta vẫn rất người. Có lẽ cũng chính điều này mà thầy rất say mê câu nói của Charles Péguy: “Lạy Chúa, Chúa đã tạo dựng nên con từ bùn đất, xin Ngài đừng mỉm cười khi con sa chút bụi trần”!

Hôm nay chúng ta trả “cát bụi về nguyên thể”, để “lót chân êm khách vỉa hè”, đồng thời trả hồn thiêng về với vòng tay của Đấng Từ Bi đúng vào ngày lễ thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su, một vị thánh mà thầy yêu quý. Xin Chúa ẳm Thầy vào lòng. Xin Cha cho hành giả lang thang tìm Cha trên cỏi đời được gặp lại Cha. Xin cho người không có nơi gối đầu này được tựa vào lòng Cha, bây giờ và mãi mãi muôn đời, nhờ lời bầu cử của Đức Trinh Nữ Maria, như thầy đã viết:

“Ave Maria

Trái tim Mẹ là nguyện đường mầu nhiệm,

Nơi hồn con chiêm ngưỡng Chúa Tình Yêu”.


 

Tiểu sử tóm lược thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương

Linh Mục Mi Trầm

Tiểu sử tóm lược thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương

Sinh: ngày 24/9/1925, tại Hương Sơn, Hà Tĩnh, trong một gia đình Nho học nổi tiếng. Thân phụ là Hoàng giáp Nguyễn Khắc Niêm. Thầy là em của bác sĩ, nhà văn hóa Nguyễn Khắc Viện, và anh của GS Nguyễn Khắc Phi, nhà văn Nguyễn Khắc Phê.

Thuở nhỏ học tại Trường Thiên Hựu (Providence), Huế.

Giai đoạn 1945–1949, thầy từng tham gia một thời gian trong các hoạt động xã hội và Đội Tuyên truyền Việt Minh Trung Bộ, sau đó trở về dạy học.

Năm 1949, thầy lãnh nhận Bí tích Rửa tội, chọn thánh Stêphanô làm bổn mạng. Đây là bước ngoặt rất lớn trong cuộc đời tìm kiếm đức tin của thầy.

1950–1954: vào tu học với Dòng Phanxicô tại Vinh, sau đó tiếp tục tu học tại Nha Trang.

Sau một thời gian thi hành nghĩa vụ quân sự, thầy trở lại đời sống tu trì.

1956–1965: sang Pháp học tập, tiếp tục tu học và học Triết học tại Đại học Sorbonne. Thầy tốt nghiệp Cử nhân Triết học. Điểm này cần lưu ý: một số nơi gọi thầy là “tiến sĩ” hoặc “giáo sư”, nhưng các nguồn nghiên cứu cho biết thầy không có bằng tiến sĩ; danh xưng “giáo sư” chủ yếu xuất phát từ quá trình giảng dạy và uy tín học thuật.

Những năm giảng dạy tại Đà Lạt

Sau khi trở về Việt Nam cuối năm 1965, thầy giảng dạy tại một số cơ sở Công giáo ở Sài Gòn rồi Viện Đại học Đà Lạt.

Tại đây, thầy từng giữ vai trò Trưởng Ban Triết học và quyền Trưởng khoa Văn – Triết, đồng thời được mời giảng tại một số đại học khác. Rất nhiều thế hệ sinh viên, linh mục và tu sĩ từng là học trò của thầy.

Điều đặc biệt là học trò thường gọi ông một cách kính trọng là “Thầy Nguyễn Khắc Dương”, dù về mặt học hàm chính thức ông không phải là giáo sư do Nhà nước phong.

Một cuộc đời tìm kiếm Thiên Chúa

Điểm nổi bật nhất trong cuộc đời thầy không chỉ là chuyện học hành hay giảng dạy, mà là một hành trình dài đi tìm ý nghĩa cuộc đời và chân lý đức tin.

Một nghiên cứu về cuộc đời thầy nhận xét rằng nơi Nguyễn Khắc Dương luôn có một sự thao thức, khao khát và tìm kiếm; cuối cùng, thầy tìm thấy ý nghĩa và niềm vui của đời mình trong Đức Giêsu Kitô.

Sau năm 1975, cuộc sống của thầy trải qua nhiều giai đoạn khác nhau: có thời gian ở Đà Lạt, làm việc tại Lâm Đồng, tiếp tục giảng dạy và sau này dành nhiều thời gian cho việc viết hồi ký, nghiên cứu và hướng dẫn triết học cho các chủng sinh, tu sinh.

Những năm cuối đời, thầy sống tại Tu đoàn Anh Em Bác Ái Chúa Kitô Tôi Tớ thuộc Giáo phận Phan Thiết.

Qua đời

Ngày 24/9/2026, thầy vừa mừng sinh nhật 102 tuổi.

Đến 20g15 ngày 28/9/2026, thầy Stêphanô Nguyễn Khắc Dương qua đời, chỉ bốn ngày sau khi bước sang tuổi 102.

Theo Internet


 

SAU TUỔI 60 CÓ MỘT KIỂU “GIÀU CÓ”  MÀ TIỀN NHIỀU CHƯA CHẮC MUA ĐƯỢC

Ds Lê Tiện

Sau tuổi 60:

Có người tài khoản rất nhiều tiền…

nhưng bước đi phải có người dìu.

Có người nhà rất rộng…

nhưng đêm nằm mãi không ngủ được.

Có người con cháu thành đạt…

nhưng trong lòng lúc nào cũng nặng trĩu.

Và cũng có những cô bác cuộc sống rất giản dị…

Nhưng sáng tự mình thức dậy.

Tự đi bộ.

Tự ăn uống.

Tự chăm sóc bản thân.

Tối ngủ một giấc tương đối yên.

Gặp con cháu còn cười vui.

Theo DS. Lê Tiện, đó mới là một kiểu “giàu có” rất đáng quý của tuổi già.

  1. GIÀU SỨC KHỎE: MUỐN ĐI ĐÂU VẪN TỰ ĐI ĐƯỢC

Sau tuổi 60, đôi chân khỏe đôi khi quý hơn một chiếc xe đẹp.

Vì xe có thể mua.

Nhưng khả năng tự đứng lên khỏi ghế, tự bước lên cầu thang, tự đi chợ, tự tắm rửa…

Nếu đã mất đi, muốn lấy lại không hề dễ.

Cô bác đừng chỉ hỏi:

“Cholesterol của tôi bao nhiêu?”

Hãy hỏi thêm:

“Cơ chân của tôi còn khỏe không?”

“Tôi có đứng lên ngồi xuống dễ dàng không?”

“Tôi có đi bộ 20–30 phút mà không quá mệt không?”

Tuổi già giữ được khả năng tự lập là một tài sản rất lớn.

  1. GIÀU MỘT GIẤC NGỦ YÊN

Có những người cả đời kiếm tiền.

Đến khi có tiền rồi lại chỉ mong một điều rất đơn giản:

Đặt lưng xuống là ngủ được.

Không trằn trọc tới nửa đêm.

Không 2–3 giờ sáng thức giấc rồi nhìn trần nhà.

Không sáng dậy với cái đầu nặng trĩu.

Một giấc ngủ ngon không chỉ giúp cô bác dễ chịu hơn.

Nó còn liên quan đến trí nhớ, tâm trạng, huyết áp, chuyển hóa và sức khỏe tim mạch.

Sau tuổi 60, ngủ được tương đối yên đã là một loại phúc.

  1. GIÀU KHẢ NĂNG TỰ CHĂM SÓC MÌNH

Có thể tự ăn.

Tự tắm.

Tự mặc quần áo.

Tự đi vệ sinh.

Tự nhớ lịch thuốc.

Tự quyết định những việc quan trọng của đời mình.

Những việc khi trẻ ta thấy quá bình thường…

Đến một ngày mới hiểu:

Đó chính là tự do.

Vì vậy, đừng đợi đến lúc yếu mới nghĩ đến chuyện giữ cơ, giữ xương, giữ thăng bằng và giữ trí nhớ.

Hãy bắt đầu khi mình vẫn còn khỏe.

  1. GIÀU NHỮNG MỐI QUAN HỆ ẤM ÁP

Sau tuổi 60, cô bác không cần quá nhiều người bên cạnh.

Chỉ cần vài người thật lòng.

Một người có thể ngồi ăn cùng mình.

Một người để gọi điện khi buồn.

Một người sẵn sàng hỏi:

“Hôm nay mình có khỏe không?”

Tiền có thể thuê người chăm sóc.

Nhưng tiền không dễ mua được sự quan tâm thật lòng.

Vì thế, khi còn có thể…

Hãy đối xử tử tế với bạn đời.

Gần gũi với con cháu.

Giữ vài người bạn cũ.

Và đừng vì một chuyện nhỏ mà đánh mất một mối quan hệ đã đi cùng mình hàng chục năm.

  1. GIÀU MỘT CÁI TÂM NHẸ

Đây có lẽ là kiểu giàu khó nhất.

Có nhà đẹp mà lòng bất an thì vẫn mệt.

Có tiền nhiều mà ngày nào cũng so đo, giận dữ, tiếc nuối thì vẫn khổ.

Càng lớn tuổi, DS. Lê Tiện càng thấy:

Có những chuyện thắng cũng chẳng để làm gì.

Một lời nói cũ.

Một người từng làm mình phật ý.

Một chuyện xảy ra từ mười năm trước.

Nếu giữ mãi trong lòng…

Người mệt nhất vẫn là mình.

Tuổi già đẹp nhất không phải là không có chuyện buồn.

Mà là mình đã học được cách:

Chuyện đáng nhớ thì giữ.

Chuyện không đáng thì buông.

SAU TUỔI 60, “GIÀU” KHÔNG CHỈ NẰM TRONG TÀI KHOẢN

Mà còn là:

Chân còn khỏe để đi.

Tay còn khỏe để làm.

Đầu óc còn minh mẫn để tự quyết.

Đêm còn ngủ được.

Nhà còn tiếng người thân.

Và lòng mình còn đủ nhẹ để mỉm cười.

Nếu cô bác đang có phần lớn những điều này…

Xin đừng coi đó là chuyện bình thường.

Đó là một gia tài.

Và quan trọng hơn:

Gia tài này phải được chăm sóc mỗi ngày.

Ăn uống điều độ một chút.

Tập cơ mỗi ngày một chút.

Đi bộ vừa sức một chút.

Ngủ sớm hơn một chút.

Bớt giận một chút.

Thương mình nhiều hơn một chút.

Có thể cô bác không trở thành người giàu nhất.

Nhưng hoàn toàn có thể trở thành một người giàu sức khỏe, giàu bình an và giàu những năm tháng đáng sống.

Nếu thấy bài viết này đáng để nhắc mình, cô bác hãy lưu lại.

Và thử tự hỏi một câu:

“Ở tuổi của mình hôm nay, tôi đang giàu nhất ở điều gì?”