Anh Chi -Tâm Thức Việt 

 Vài giờ trước khi bị xử tử, một mình trong buồng giam…

Người ta hỏi anh ta: “Điều ước cuối cùng của anh là gì?”

Anh xin một cây bút, một tờ giấy.

Anh lặng lẽ viết vài phút, rồi trao lá thư cho cai ngục, nhắn gửi cho mẹ.

Trong thư viết:

“Mẹ à,

Con nghĩ, nếu thế giới này thật sự có công bằng, thì hôm nay không chỉ mình con bị hành quyết… mà cả mẹ nữa.

Mẹ cũng có tội — nhiều như con — trong cuộc đời hư hỏng mà con đã sống.

Mẹ còn nhớ ngày con ăn trộm chiếc xe đạp của một đứa trẻ khác không?

Mẹ không la mắng, ngược lại còn giúp con giấu nó.

Rồi cái lần con lấy tiền trong ví của hàng xóm…

Mẹ cùng con đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

Và mẹ cũng chẳng nói một lời nào rằng điều đó là sai.

Khi thầy giáo đuổi con vì hỗn láo, vì nghỉ học quá nhiều…

Mẹ không hề trách con.

Mẹ đến trường để quát mắng thầy giáo, mà chẳng hề hỏi con một câu,

trong khi con rõ ràng là người sai.

Mẹ còn nhớ những đêm con về muộn, những ngày bỏ học triền miên?

Chưa bao giờ mẹ hỏi tại sao.

Chưa bao giờ mẹ tìm cách kéo con lại đúng đường.

Con chỉ là một đứa trẻ, rồi một thằng thiếu niên…

Và giờ đây, là một gã đàn ông hỏng nát.

Sau khi cha mất, con cần một bàn tay cứng rắn, một ánh mắt dẫn dắt.

Nhưng mẹ đã cho con sự nuông chiều mù quáng.

Con là đứa con cưng của mẹ,

nhưng tình thương ấy đã làm con lạc lối.

Mẹ luôn ở đó…

Trong từng lỗi lầm con mắc phải.

Nhưng mẹ chưa bao giờ ở đó để chỉ con thấy con đường đúng.

Con tha thứ cho mẹ.

Nhưng con van xin mẹ hãy gửi lời này đến tất cả những bậc cha mẹ khác:

Họ đang nắm trong tay trách nhiệm — hoặc nuôi dưỡng nên một con người tử tế,

hoặc biến thành một kẻ tội phạm.

Cảm ơn mẹ đã cho con sự sống.

Và cũng cảm ơn… vì đã góp phần lấy đi sự sống ấy.

Con trai mẹ,

Kẻ tội phạm.”

TG Văn Chương


 

Mastah Preddi Và Món Nợ Ân Tình Suốt 70 Năm

 My Lan Pham  

Mastah Preddi Và Món Nợ Ân Tình Suốt 70 Năm

Ông đã lang thang một mình suốt ba mươi mốt ngày trong khu rừng do quân Nhật kiểm soát sau khi máy bay bị bắn hạ. Đói khát. Mê sảng. Chỉ còn cách cái chết một bước chân.

Đến ngày thứ ba mươi hai, những giọng nói vang lên từ trong rừng cây.

Fred Hargesheimer khi ấy mới hai mươi bảy tuổi. Ông đang thực hiện một nhiệm vụ trinh sát trên Thái Bình Dương thì máy bay bị rơi xuống đảo New Britain. Suốt một tháng trời, ông lê bước trong rừng sâu, tin rằng bất kỳ âm thanh nào vang lên cũng có thể là điều cuối cùng mình nghe thấy.

Nhưng những giọng nói ấy không phải lính Nhật.

Đó là người Nakanai.

Và điều họ làm tiếp theo bất chấp nguy hiểm khủng khiếp đến tính mạng của chính họ là điều Fred dành bảy mươi năm còn lại của cuộc đời để cố gắng báo đáp.

Dân làng đưa ông về ngôi làng ven biển và bí mật che giấu ông. Quân Nhật treo thưởng cho bất kỳ phi công Đồng Minh nào bị bắt, đồng thời xử tử bất cứ ai dám chứa chấp họ. Người Nakanai hiểu rất rõ cái giá phải trả nếu bị phát hiện.

Nhưng họ vẫn cứu ông.

Fred khi ấy quá yếu để nuốt thức ăn rắn. Cơ thể ông gần như suy kiệt hoàn toàn. Rồi một người mẹ đang cho con bú tên Ida bước vào căn chòi nơi ông nằm và trong suốt mười ngày, bà đã dùng chính dòng sữa của mình để nuôi ông sống sót, trong khi vẫn tiếp tục cho đứa con nhỏ của mình bú.

Fred chưa bao giờ quên tên bà.

Mỗi khi các toán lính Nhật tiến gần đến làng, sẽ có người thổi một chiếc vỏ ốc tù và giấu gần đó. Fred chỉ có vài giây để chạy trốn vào rừng. Và khi ông chạy trên cát với đôi giày nặng nề, những đứa trẻ trong làng lặng lẽ chạy theo phía sau tay cầm những chiếc chổi lá cọ nhỏ, quét sạch dấu chân ông trước khi lính Nhật xuất hiện.

Nếu chỉ một người trong số họ bị phát hiện, cả ngôi làng có lẽ đã bị thảm sát.

Nhưng không ai phản bội ông.

Lũ trẻ không phát âm được cái tên “Freddie”. Chúng gọi ông là “Mastah Preddi”. Ông Freddie. Fred sống cùng họ suốt bảy tháng.

Tháng Hai năm 1944, lực lượng biệt kích Úc đến được ngôi làng và gọi một tàu ngầm Mỹ tới đón. Trong một đêm không trăng, Fred chèo xuồng ra biển để gặp tàu ngầm, còn dân làng đứng lặng trên bờ nhìn theo. Có người kể rằng vài bà mẹ thậm chí còn muốn gửi con mình cho ông mang sang Mỹ hy vọng chúng sẽ có một tương lai tốt đẹp hơn những gì chiến tranh để lại nơi đây.

Fred sống sót. Ông trở về bang Minnesota và xây dựng một cuộc đời bình thường.

Nhưng có một câu hỏi theo ông suốt quãng đời còn lại:

“Làm sao tôi có thể đền đáp họ đây?”

Năm 1960, mười sáu năm sau đêm chèo xuồng rời khỏi hòn đảo ấy, Fred quay trở lại New Britain một mình.

Khi con thuyền của ông tiến vào bờ biển, dân làng đứng thành hàng dưới ánh trăng.

Rồi họ bắt đầu hát bài tiếng Anh duy nhất mà họ biết:

“God Save the Queen.”

Fred bước xuống bãi cát và bật khóc.

Ông tìm gặp lại Ida. Ông gặp người con trai mà bà từng cho bú cùng lúc với việc cứu sống ông trong chiến tranh. Ông đi qua ngôi làng và nhìn thấy những đứa trẻ năm xưa từng quét dấu chân mình trên cát giờ đã trưởng thành, có con cái riêng.

Một nhà truyền giáo nói với ông rằng ngôi làng rất cần một ngôi trường.

Fred trở về Minnesota và bắt đầu gõ cửa từng nhà. Các nhóm nhà thờ. Hàng xóm. Những khoản quyên góp nhỏ được gom góp từ vô số cuộc trò chuyện. Đến năm 1963, ông quay lại New Britain và giúp xây dựng ngôi trường kiên cố đầu tiên cho ngôi làng.

Rồi ông tiếp tục quay lại. Hết lần này đến lần khác. Trường học. Thư viện. Một phòng khám y tế dần mọc lên tại chính ngôi làng từng che giấu một phi công Mỹ hấp hối ngay dưới mũi quân Nhật.

Cuối cùng, ông và vợ là Dorothy thậm chí rời nước Mỹ suốt bốn năm để sống hẳn ở đó dạy học cho trẻ em dưới chân núi lửa, cách quê hương họ hơn mười hai nghìn dặm.

Năm 2000, người Nakanai phong ông làm tù trưởng bộ tộc và trao cho ông danh hiệu “Suara Auru”.

“Chiến binh trưởng.”

Năm 2006, khi đã chín mươi tuổi, dân làng cõng ông băng qua rừng để ông có thể nhìn lại xác chiếc máy bay của mình lần cuối. Phần cánh gãy vẫn nằm dưới những tán cây nơi nó rơi xuống sáu mươi ba năm trước khoảnh khắc đã đưa một phi công trẻ hấp hối vào vòng tay của những con người chọn cứu ông, dù phải đánh đổi bằng chính mạng sống của họ.

Fred Hargesheimer qua đời năm 2010, hưởng thọ chín mươi bốn tuổi.

Những ngôi trường và phòng khám mà ông xây dựng vẫn hoạt động cho đến ngày nay. 


 

KHI TRUYỀN THÔNG CỦA GIÁO HỘI ĐƯỢC TRAO CHO MỘT NGƯỜI NỮ GIÁO DÂN

 Anmai CSsR 

KHI TRUYỀN THÔNG CỦA GIÁO HỘI ĐƯỢC TRAO CHO MỘT NGƯỜI NỮ GIÁO DÂN

Việc Đức Giáo hoàng Lêô XIV bổ nhiệm bà Maria Montserrat Alvarado, hiện là Chủ tịch và Giám đốc Điều hành của EWTN News, làm Bộ trưởng Bộ Truyền thông của Tòa Thánh không chỉ là một quyết định nhân sự. Đây là một dấu chỉ. Một dấu chỉ rất mạnh mẽ về cách Giáo hội đang bước vào thời đại mới của truyền thông, thời đại mà Tin Mừng không chỉ được rao giảng trên tòa giảng, trong sách vở, trong nhà thờ, nhưng còn phải hiện diện giữa dòng chảy cuồn cuộn của hình ảnh, âm thanh, mạng xã hội, kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và những biến động không ngừng của tâm thức con người hôm nay.

Bà Maria Montserrat Alvarado, sinh tại thành phố Mexicô, từng được đào tạo tại Đại học Quốc tế Florida và Đại học George Washington. Trước khi bước vào EWTN News, bà đã có nhiều năm làm việc tại Quỹ Becket vì Tự do Tôn giáo, nơi bà tham gia các hoạt động bảo vệ tự do tôn giáo và cổ võ phẩm giá con người. Từ năm 2023, bà đảm nhận vai trò lãnh đạo tại EWTN News, một hệ thống truyền thông Công giáo có tầm ảnh hưởng quốc tế, sản xuất nội dung qua nhiều ngôn ngữ và nhiều nền tảng khác nhau: truyền hình, phát thanh, báo in, kỹ thuật số và mạng xã hội. Chính kinh nghiệm ấy cho thấy bà không chỉ là một người làm truyền thông, nhưng là một người hiểu truyền thông như một sứ mạng, nơi chân lý cần được nói bằng ngôn ngữ của thời đại mà vẫn không đánh mất linh hồn của Tin Mừng.

Quyết định bổ nhiệm này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 11 năm 2026. Bà Alvarado sẽ kế nhiệm ông Paolo Ruffini, người được Đức Giáo hoàng Phanxicô bổ nhiệm năm 2018 và là giáo dân đầu tiên đứng đầu một Bộ thuộc Giáo triều Rôma. Nếu ông Ruffini là dấu mốc cho thấy người giáo dân có thể đảm nhận những trách nhiệm cao trong cơ cấu phục vụ của Tòa Thánh, thì bà Alvarado lại mở ra một dấu mốc mới: một phụ nữ giáo dân, không thuộc đời sống thánh hiến, được trao phó vai trò lãnh đạo một Bộ của Tòa Thánh. Điều đó không chỉ nói về sự hiện diện của nữ giới trong Giáo hội, nhưng còn nói về sự trưởng thành của một Giáo hội biết nhìn nhận đặc sủng, khả năng, kinh nghiệm và trách nhiệm của mọi thành phần Dân Chúa.

Bộ Truyền thông không phải là một cơ quan phụ bên lề đời sống Giáo hội. Trong thế giới hôm nay, truyền thông là một “mặt trận” thiêng liêng và nhân bản rất lớn. Qua truyền thông, con người có thể được nâng lên, được khai sáng, được an ủi, được nối kết; nhưng cũng qua truyền thông, con người có thể bị thao túng, bị chia rẽ, bị đầu độc bởi tin giả, hận thù, cực đoan, giật gân và sự nông cạn. Vì thế, người đứng đầu Bộ Truyền thông không chỉ cần kỹ năng quản trị, nhưng cần một tầm nhìn mục vụ: làm sao để tiếng nói của Giáo hội không bị chìm giữa ồn ào, không bị biến thành khẩu hiệu, không bị mắc kẹt trong cơ chế, nhưng trở thành tiếng nói của sự thật, lòng thương xót, hiệp thông và hy vọng.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV, qua quyết định này, tiếp nối con đường cải tổ mà Đức Giáo hoàng Phanxicô đã khởi xướng: một Giáo triều không khép kín trong não trạng giáo sĩ trị, nhưng biết mở ra cho sự cộng tác của giáo dân; một Giáo hội không chỉ nói về phẩm giá người nữ, nhưng trao trách nhiệm thực sự cho người nữ; một cơ cấu phục vụ không chỉ vận hành bằng chức vị, nhưng bằng khả năng, lòng trung thành, sự chuyên nghiệp và tinh thần sứ vụ.

Điều đáng suy nghĩ là người được bổ nhiệm không xuất thân từ một môi trường thuần túy hành chính, nhưng từ một môi trường truyền thông Công giáo sống động, trực diện với những thách đố của thời đại. Điều đó cho thấy Tòa Thánh hiểu rất rõ rằng truyền thông hôm nay không còn là việc “phát đi thông cáo” hay “đưa tin sau sự kiện”. Truyền thông hôm nay là hiện diện, lắng nghe, phân định, đối thoại, giải thích, làm chứng và nối kết. Giáo hội không thể chậm chân trước những ngôn ngữ mới của nhân loại. Nhưng Giáo hội cũng không được đánh mất chiều sâu thiêng liêng khi bước vào các nền tảng mới. Vấn đề không chỉ là Giáo hội có mặt trên mạng xã hội hay không, nhưng là Giáo hội hiện diện ở đó với gương mặt nào: gương mặt của Chúa Kitô hay gương mặt của quyền lực, tranh luận và hơn thua?

Trong lời phát biểu sau khi được bổ nhiệm, bà Alvarado nói rằng việc bổ nhiệm này là điều bất ngờ, nhưng bà đón nhận với lòng chân thành mong muốn phục vụ Đức Thánh Cha khi ngài bắt đầu triều đại giáo hoàng của mình. Câu nói ấy đáng được chú ý. Truyền thông Kitô giáo trước hết không phải là nơi để xây dựng tên tuổi cá nhân, nhưng là một cách phục vụ. Người làm truyền thông của Giáo hội không được phép biến mình thành trung tâm. Trung tâm phải là Chúa Kitô. Không phải sự nổi tiếng, không phải lượt xem, không phải tốc độ lan truyền, không phải sự hào nhoáng kỹ thuật, nhưng là Tin Mừng được truyền đạt với sự thật, lòng bác ái và sự khiêm nhường.

Ông Paolo Ruffini, trong thư gửi các nhân viên của Bộ Truyền thông, đã dùng hình ảnh “trao lại ngọn đuốc trong khi vẫn tiếp tục chạy”. Đó là một hình ảnh rất đẹp. Giáo hội không đứng yên. Sứ mạng không dừng lại ở một người. Người này đến, người kia đi, nhưng Tin Mừng vẫn phải tiếp tục được loan báo. Ngọn đuốc không phải là quyền lực để giữ lấy, nhưng là ánh sáng để chuyền tay. Người phục vụ thật sự biết đến lúc phải trao lại; người kế nhiệm thật sự biết đón nhận không phải để xóa bỏ quá khứ, nhưng để tiếp tục hành trình trong tinh thần hiệp thông.

Bản tin này vì thế không chỉ là tin về một phụ nữ được bổ nhiệm vào một chức vụ cao. Đây là một lời mời gọi Giáo hội suy nghĩ lại về chính cách mình truyền thông. Chúng ta đang nói gì với thế giới? Chúng ta đang nói bằng cung giọng nào? Chúng ta có đang truyền thông như những người xây cầu, hay như những người dựng thêm bức tường? Chúng ta có đang làm cho người ta gặp Chúa Kitô, hay chỉ làm cho người ta thấy những tranh cãi nội bộ của người Công giáo? Chúng ta có dùng truyền thông để chữa lành, hay để kết án? Để hiệp thông, hay để chia rẽ? Để loan báo Tin Mừng, hay để bảo vệ cái tôi của mình?

Trong thời đại mà một lời nói có thể đi khắp thế giới chỉ trong vài giây, người Công giáo càng phải học lại sự thận trọng, hiền lành và trách nhiệm. Truyền thông không chỉ là kỹ thuật đưa tin. Truyền thông là luân lý. Truyền thông là mục vụ. Truyền thông là linh đạo. Một bản tin sai có thể làm tổn thương người vô tội. Một lời bình ác ý có thể giết chết danh dự một con người. Một hình ảnh bị cắt xén có thể tạo nên hiểu lầm. Một tiêu đề giật gân có thể làm nghèo đi sự thật. Vì thế, truyền thông Công giáo phải khác: không phải chậm vì thiếu khả năng, nhưng chậm đủ để trung thực; không phải nhạt vì sợ hãi, nhưng sâu vì có Tin Mừng; không phải ồn ào để thắng thế, nhưng sáng trong để phục vụ sự thật.

Việc bà Maria Montserrat Alvarado được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Truyền thông cũng nhắc cho mọi giáo dân rằng Giáo hội không chỉ là chuyện của hàng giáo sĩ. Giáo hội là Dân Chúa. Mỗi người đã chịu phép Rửa đều có phần trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Có người loan báo bằng giảng dạy. Có người loan báo bằng phục vụ người nghèo. Có người loan báo bằng đời sống gia đình. Có người loan báo bằng nghề nghiệp. Và có người loan báo bằng truyền thông. Khi một giáo dân được trao một trách nhiệm lớn trong Giáo triều, đó không phải là sự “thay thế” hàng giáo sĩ, nhưng là sự cộng tác đúng nghĩa trong thân thể mầu nhiệm của Hội Thánh, nơi mỗi chi thể có một vai trò, một ơn gọi và một cách phục vụ riêng.

Tin vui này cũng là một lời nhắc cho những người làm truyền thông Công giáo ở mọi cấp độ: từ Vatican đến giáo phận, giáo xứ, hội dòng, nhóm tông đồ, trang cá nhân, kênh YouTube, Facebook, TikTok. Làm truyền thông cho Giáo hội không phải chỉ là đăng thật nhiều, nói thật nhanh, làm thật đẹp. Điều quan trọng hơn là làm sao để mỗi nội dung mang được hương thơm của Tin Mừng. Một tấm ảnh đẹp nhưng thiếu sự thật thì không còn là truyền thông Công giáo. Một bài viết hay nhưng đầy kiêu căng thì chưa phải là phục vụ Tin Mừng. Một video nhiều người xem nhưng gây chia rẽ, khinh miệt và kết án thì không thể gọi là truyền giáo. Truyền thông Công giáo phải giúp người ta yêu Chúa hơn, yêu Giáo hội hơn, yêu con người hơn, sống thật hơn và hy vọng hơn.

Bởi vậy, việc bổ nhiệm bà Alvarado không chỉ là một điểm son trong lịch sử cải tổ Giáo triều. Đó còn là một lời mời gọi rất sâu: hãy làm cho truyền thông trở thành nơi hiệp thông. Hãy làm cho kỹ thuật phục vụ con người. Hãy làm cho mạng xã hội bớt độc hại hơn bằng những nội dung có trách nhiệm. Hãy làm cho tiếng nói của Giáo hội không chỉ đúng, mà còn đẹp; không chỉ mạnh, mà còn hiền; không chỉ rõ ràng, mà còn đầy lòng thương xót.

Một Giáo hội biết truyền thông không phải là một Giáo hội biết quảng bá chính mình, nhưng là một Giáo hội biết đưa con người đến gặp Chúa Kitô. Và có lẽ đó là thách đố lớn nhất cho Bộ Truyền thông trong giai đoạn mới: giữa một thế giới quá nhiều tiếng nói, phải giúp nhân loại nghe lại được tiếng nói của Tin Mừng; giữa một thế giới quá nhiều hình ảnh, phải giúp con người nhận ra dung mạo của Chúa Kitô; giữa một thế giới quá nhiều kết nối kỹ thuật, phải giúp con người tìm lại sự hiệp thông thật sự.

Nếu truyền thông chỉ làm cho Giáo hội được chú ý hơn, thì vẫn chưa đủ. Nếu truyền thông làm cho Chúa Kitô được nhận biết, yêu mến và bước theo, lúc đó truyền thông mới thật sự trở thành sứ mạng.

Lm. Anmai, CSsR tổng hợp


 

TẠI SAO NHÀ CỬA NGƯỜI VIỆT Ở MỸ LUÔN BỪA BỘN?

Nguyen Thi Chau

TẠI SAO NHÀ CỬA NGƯỜI VIỆT Ở MỸ LUÔN BỪA BỘN?

Nói ra có thể nhiều người tự ái.

Nhưng để ý kỹ sẽ thấy, rất nhiều gia đình người Việt ở Mỹ có một điểm chung:

Nhà không hẳn dơ.

Nhưng rất dễ… bừa bộn.

Garage chất đầy thùng carton.

Sân sau để đủ thứ đồ cũ.

Trong nhà thì góc nào cũng có đồ.

Tủ quần áo chật kín nhưng vẫn tiếp tục mua thêm.

Nhiều khi khách đến chơi, chủ nhà phải dọn trước vài tiếng mới dám mở cửa.

Vì sao vậy?

Không phải vì người Việt lười.

Mà vì người Việt quá giỏi tiết kiệm.

Thế hệ đầu sang Mỹ đa số đều từng trải qua những ngày khó khăn.

Họ quen với suy nghĩ:

“Cái này còn xài được.”

“Để đó mai mốt cần.”

“Lỡ bỏ rồi sau này phải mua lại thì phí.”

Thế là từ một cái ghế cũ.

Một cái nồi cũ.

Một cái máy in hư.

Một cái TV đời 2008.

Dần dần biến thành cả một kho chứa đồ.

Người Mỹ không dùng thì họ bỏ.

Người Việt không dùng thì… cất.

Người Mỹ thích không gian.

Người Việt thích dự phòng.

Khác biệt nằm ở tư duy sống.

Có người còn đùa:

Garage của người Mỹ để xe.

Garage của người Việt để tất cả những gì không biết bỏ ở đâu.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đó cũng là dấu vết của một thế hệ từng đi lên từ hai bàn tay trắng.

Từng kiếm từng đồng.

Từng sợ thiếu thốn.

Nên rất khó vứt bỏ bất cứ thứ gì.

Nhiều người sống trong căn nhà cả triệu đô.

Nhưng vẫn giữ lại cái quạt mua từ 15 năm trước.

Không phải vì không có tiền.

Mà vì tiếc.

Đó vừa là ưu điểm.

Nhưng đôi khi cũng là gánh nặng.

Bởi càng nhiều đồ đạc, con người càng mất nhiều thời gian để quản lý chúng.

Có lẽ sau nhiều năm cày cuốc ở Mỹ, thứ chúng ta cần tích lũy không chỉ là tài sản.

Mà còn là khả năng buông bỏ những thứ không còn giá trị.

Để ngôi nhà rộng hơn.

Và cuộc sống cũng nhẹ nhàng hơn.

Bạn thấy sao?

Nhà người Việt ở Mỹ bừa bộn vì thói quen tiết kiệm hay vì một lý do nào khác? #gửiđồtừmỹvềvn #LouisVu #

Fb Tommy Voo


 

Làm điều đúng đắn thật sự rất khó – John McCain

My Lan Pham

 John McCain đã dùng hành động quyền lực chính trị cuối cùng của mình để phá vỡ chiến dịch kéo dài suốt bảy năm của chính đảng ông về việc bãi bỏ luật chăm sóc sức khỏe, khi ông bỏ lá phiếu phản đối bằng một cái lắc ngón tay cái xuống lúc 1 giờ 30 sáng chỉ hai tuần sau khi được chẩn đoán mắc ung thư não giai đoạn cuối, thời điểm mà gần như không ai còn có thể gây áp lực hay trừng phạt ông nữa.

Phòng họp chật kín người. Đó là một cuộc điểm danh bỏ phiếu hiếm hoi diễn ra lúc 1 giờ sáng. Lãnh đạo phe đa số Thượng viện Mitch McConnell đã sắp xếp cuộc bỏ phiếu vào giữa đêm vì ông tin mình đã có đủ số phiếu cần thiết. Bốn mươi chín nghị sĩ Cộng hòa sẽ bỏ phiếu thuận. Hai người, Lisa Murkowski và Susan Collins, đã công khai tuyên bố bỏ phiếu chống. Điều đó đồng nghĩa tất cả những nghị sĩ Cộng hòa còn lại đều phải đồng ý. McConnell tin rằng McCain cũng sẽ như vậy.

McCain đã bay từ Arizona trở lại Washington chỉ để tham gia cuộc bỏ phiếu này. Trên mắt trái của ông vẫn còn vết sẹo phẫu thuật mới sau khi các bác sĩ cắt bỏ khối u. Hai ngày trước đó, ông đã có bài phát biểu tại Thượng viện, kêu gọi quay trở lại tiến trình hợp tác lưỡng đảng. Nhưng không ai thực sự hiểu ông muốn ám chỉ điều gì.

Phó Tổng thống Mike Pence cũng có mặt trong phòng họp. Ông ở đó để phá vỡ thế hòa nếu kết quả là 50–50. Sự hiện diện của Pence cho thấy Nhà Trắng biết cuộc bỏ phiếu sẽ vô cùng sít sao. Pence đã tiến đến chỗ McCain tại sàn Thượng viện và nói chuyện với ông suốt hai mươi phút. Nội dung cuộc trò chuyện không được ghi lại. Sau này, nhiều thượng nghị sĩ cho biết Pence đang cố thuyết phục McCain bỏ phiếu thuận vào phút cuối.

McCain lắng nghe. Ông gật đầu. Nhưng không nói gì.

Người thư ký bắt đầu gọi tên bỏ phiếu. Khi đến tên McCain, ông bước lên phía trước phòng họp. Ông đứng trước bàn của thư ký. Cả khán phòng lặng đi. Máy quay truyền hình đang phát trực tiếp. McConnell dõi theo từ bàn làm việc của mình. Pence đứng cách đó chỉ vài mét.

McCain giơ tay phải lên. Ông giữ nguyên trong giây lát. Rồi từ từ hạ ngón tay cái xuống.

Cả phòng họp bùng nổ. Các nghị sĩ Dân chủ sửng sốt. Một số thượng nghị sĩ Cộng hòa cúi gằm mặt. McConnell đứng chết lặng tại bàn làm việc. Pence rời khỏi sàn họp mà không nói một lời.

Kết quả cuối cùng là 49–51. Dự luật bãi bỏ Obamacare thất bại. Bảy năm chiến lược lập pháp của Đảng Cộng hòa sụp đổ chỉ vì một cử chỉ của một người đàn ông đang hấp hối vào lúc một giờ ba mươi sáng.

Đêm đó, McCain không giải thích lá phiếu của mình với báo chí. Ông rời Thượng viện, bay trở về Arizona và tiếp tục điều trị ung thư. Mười ba tháng sau, ông qua đời.

Nhà Trắng không bao giờ nói chuyện với ông thêm lần nào nữa. Những người ủng hộ đảng của chính ông gọi ông là kẻ phản bội. Các bình luận viên bảo thủ, những người từng ca ngợi sự phục vụ quân đội của ông suốt hàng chục năm, quay lưng với ông chỉ sau một đêm. Ông không đáp trả bất kỳ điều gì.

Một phóng viên CNN đã chờ sẵn tại tòa nhà Russell khi McCain bước ra khỏi văn phòng của mình ngay trước nửa đêm để đi bộ sang Điện Capitol. Ông đang nói chuyện điện thoại. Phóng viên chỉ kịp nghe được một câu trước khi cửa thang máy đóng lại:

“Làm điều đúng đắn thật sự rất khó.”


 

CÂU CHUYỆN PHI THƯỜNG VỀ NHỮNG “KITÔ HỮU KAKURE KIRISHITAN TẠI NHẬT BẢN

Joseph Phạm Nguyên

CÂU CHUYỆN PHI THƯỜNG VỀ NHỮNG “KITÔ HỮU KAKURE KIRISHITAN TẠI NHẬT BẢN

Vào đầu những năm 1600, chính quyền Nhật Bản đã trục xuất toàn bộ các nhà truyền giáo Kitô giáo và phát động những cuộc bách hại tàn khốc. Các linh mục bị sát hại hoặc buộc phải rời đi, bỏ lại hàng ngàn người Nhật trở lại đạo trong sự cô lập hoàn toàn với Giáo hội.

Suốt hơn 250 năm, những tâm hồn trung kiên này — được biết đến với tên gọi “Kitô hữu ẩn danh” (Kakure Kirishitan) — đã sống trong thầm lặng. Họ không có linh mục, không có Thánh lễ công khai, không có các bí tích và cũng chẳng có Kinh Thánh. Thế nhưng, đức tin Công giáo của họ chưa bao giờ lụi tàn.

Họ truyền lại lời dạy của Chúa Kitô từ thế hệ này sang thế hệ khác. Họ bí mật rửa tội cho con cái mình. Và trong tĩnh lặng của mái nhà, họ bám chặt vào một sợi dây cứu sinh mạnh mẽ: Kinh Mân Côi.

Thay vì dùng chuỗi hạt, họ thắt những nút dây thừng đơn sơ để đọc Kinh Mân Côi mỗi ngày. Các Mầu nhiệm về cuộc đời Chúa Kitô trở thành sách giáo lý của họ. Những kinh Kính Mừng, kinh Lạy Cha trở thành lời cầu nguyện, niềm an ủi và là “Thánh lễ thầm lặng” của họ.

Chính nhờ Kinh Mân Côi, họ vẫn hiệp thông cùng Chúa Giêsu và Đức Mẹ ngay cả trong những thập kỷ đen tối nhất của cuộc bách hại.

Khi các nhà truyền giáo quay trở lại Nhật Bản vào giữa những năm 1800, họ đã vô cùng kinh ngạc khi thấy toàn bộ các cộng đồng vẫn gìn giữ vẹn toàn Đức tin Công giáo — tất cả là nhờ Kinh Mân Côi.

Bài học cho chúng ta hôm nay:

Câu chuyện phi thường này nhắc nhở chúng ta rằng Kinh Mân Côi không chỉ đơn thuần là một việc đạo đức. Đó là một vũ khí thiêng liêng, một trường học đức tin và là sợi xích ân sủng nâng đỡ chúng ta vượt qua những thử thách, cô độc và bất định của cuộc sống.

Trong một thế giới bận rộn và đôi khi đầy thách thức như hiện nay, nguyện xin gương sáng của các Kitô hữu ẩn danh truyền cảm hứng cho chúng ta biết siêng năng đọc Kinh Mân Côi với lòng mến yêu và trung thành sâu sắc hơn.

Theo dõi trang để đọc thêm nhiều bài viết từ Joseph Phạm Nguyên

Nguyện xin Thiên Chúa ban phước lành cho bạn!

#catholic #catholicfaith #FaithInAction #rosary #culture #christianity #GiaohoiConggiao #KinhManCoi #DucTin 


 

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu – Cha Vương

Chúc bình an đến bạn và gia đình nhé. Hôm nay bạn ráng trở thành một người khiêm nhu đi, mình biết chắc những người chung quanh sẽ zui lắm đó.

Cha Vương

Thứ 6: 29/05/2026.   (n3-6-22)

TIN MỪNG: Lòng kính sợ ĐỨC CHÚA là trường dạy khôn ngoan, khiêm nhu là đường dẫn đến vinh dự. (CN 15:33)

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu— Trong tự điển tiếng Việt định nghĩa là: 

  1. tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn, 
  2. tính thùy mị, tính nhu mì, tính e lệ, 
  3. tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị. 

Nhưng theo ý nghĩa truyền thống và thần học, khiêm nhu mang tính yếu đuối, nhưng người khiêm nhu chiến thắng cơn tức giận của mình, biết kiềm chế, biết điều chỉnh và điều khiển năng lực để làm điều tốt hơn điều xấu.

SUY NIỆM: Bạn đang sống trong xã hội có những phần tử đề cao sự thành công của con người dựa trên bao nhiêu huy chương, bao nhiêu phần thưởng, bao nhiêu bằng cấp, bằng khen, bao nhiêu tài sản họ có. Họ rất hãnh diện và tự hào về sự thành công của họ. Điều này cũng dễ hiểu thôi vì đó là mồ hôi nước mắt của họ, họ phải lao động hết sức vất vả mới có được như ngày hôm nay. Họ có đi ăn cướp ăn trộm của ai đâu. Vấn đề ở đây là một khi họ thần thánh hoá niềm tự hào, sự hãnh diện và những thành công của thì họ đã tự biến những gì rất bình thường trở thành bất bình thường. Họ trở thành người kiêu ngạo, tự cao, tự đắc qua cách ứng xử không tế nhị, không tôn trọng kẻ khác. Hay nói cách khác đi, họ coi trời bằng vung. Họ luôn tìm kiếm những sự chú ý cho riêng mình. Ngược lại trong xã hội ngày nay cũng không thiếu những người rất khiêm nhu và khiêm nhường. Họ biết kiềm chế, điều chỉnh, và điều khiển cảm xúc của họ. Họ phục vụ một cách tích cực, biết động viên và khuyến khích những người cùng làm việc chung với cả sự khiêm nhu và hết sức tế nhị. Họ không muốn người khác nói lời cảm ơn hoặc tìm kiếm lời khen ngợi của người khác. Họ làm việc tận tuỵ trong âm thầm vì yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân. Mẹ Thánh Teresa Calcutta nói: “Nếu bạn khiêm nhu, không có gì ảnh hưởng tới bạn, dù lời khen ngợi hoặc sự ghen ghét, vì bạn biết mình là ai”.  Ước mong bạn cảm nhận được tầm quan trọng của nhân đức khiêm nhu trong cuộc sống, biết dấn thân, quên mình, không đòi hỏi gì nơi người khác nhưng luôn biết cộng tác kết nối với tha nhân làm việc chỉ để cho danh Chúa được cả sáng mà thôi.

LẮNG NGHE: Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải  biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo. (Rm 12:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin biến đổi qua tim con để con biết những việc con phải làm, từ lúc khởi sự cho đến khi hoàn thành đều nhờ bởi ơn Chúa chứ không bởi con.

THỰC HÀNH: Tập nhận biết tôi chẳng là gì trước mặt Chúa. Tôi chỉ là người quản lý của Chúa thôi.

From: Do Dzung

******************************

Tất Cả Là Hồng Ân || St Lm. Huy Hoàng || Tb Sr Hoàng Phương 

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2 & Phần 2/2

https://www.youtube.com/live/5CFlI9kNbgw

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2

https://www.youtube.com/live/dNdw6DCAk_U

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 2/2

Chuyện tuổi Xế Chiều – Truyen ngan HAY

AnhPhu VanLy is with Nhuan Le.

 nhìn hình ảnh của bà cụ này tự nhiên tôi nghĩ rồi mình cũng sẽ như thế trong 1 ngày rất gần đây

Chuyện tuổi Xế Chiều

Bình Yên LN

Bà cụ sống tầng dưới đột nhiên đến gõ cửa, bà hỏi tôi có muốn mua căn nhà của bà không ? Căn nhà rộng 132m vuông . Tôi có chút bất ngờ nên nói với bà : Bà ơi con đã có nhà rồi không cần mua thêm đâu. Bà cụ tiếp tục nói: Con à, nếu con đồng ý mua nhà của bà, bà sẽ không lấy của con đồng xu nào, nhưng con phải đồng ý với bà một điều kiện .

Nghe đến đây tôi sửng người. Sao trên đời lại có chuyện như thế này chứ? Nhưng thái độ của bà thật nghiêm túc, trong ánh mắt còn ẩn chứa một nỗi niềm nặng trĩu khó hiểu. Tôi cố nén sự nghi ngờ trong lòng và nói: Bà cứ nói đi, nếu có thể giúp con nhất định sẽ giúp. Bà ngước nhìn tôi chậm rãi nói : Sau này mỗi lần xuống, đi ngang cửa nhà bà cứ gõ cửa một cái, nếu bà trả lời con cứ yên tâm mà đi, nếu không nghe thấy tiếng bà con hãy làm ơn gọi điện cho các con của bà, nếu chúng nó cũng không về thì hãy làm ơn đưa bà đi tiếp chặng đường cuối cùng. Căn nhà này bà sẽ để lại cho con.

Những lời của bà khiến lòng tôi chùng xuống: Đây nào phải là một yêu cầu đơn giản mà là một sự phó thác sinh mệnh.

Trong lòng tôi rối bời không biết có nên đồng ý hay không, nhưng nhìn ánh mắt đầy mong đợi và tha thiết của bà tôi đã gật đầu chấp nhận. Tôi đỡ bà vào nhà để bà ngồi xuống và rót cho bà một ly nước nóng. Đôi tay bà run rẩy, nhìn dáng vẻ của bà lòng tôi thấy xót xa.

Qua câu chuyện bà kể, tôi biết bà nay đã 86 tuổi, cả bà và ông đều từng là giáo viên về hưu. Con trai lớn lập gia đình sống ở Canada, con gái lấy chồng ở Anh . Từ khi các con ra nước ngoài bà sống nương tựa vào ông, nhưng năm ngoái ông đã qua đời, giờ trong nhà chỉ còn lại mình bà, các con đã nhiều năm không về thăm nhà,nhà cũ ở quê cũng bán từ lâu… Giờ chỉ mình bà cô đơn trong căn nhà trống vắng này, giá như mà hồi đó chúng nó đừng giỏi giang như thế thì tốt biết mấy, nếu không ra nước ngoài ít ra chúng cũng còn nhớ đến căn nhà này, mỗi năm có thể gặp vài lần…  Nghe bà nói vậy, tôi nghe lòng trĩu nặng: Bà không phải đang trách các con, mà bà đang cảm thấy bất lực với tuổi già của mình , nhà có rộng đẹp cách mấy cũng không ấm áp bằng tình thâm.

Kể từ đó… mỗi lần đi làm tôi đều ghé xuống gõ cửa nhà bà, chỉ khi nghe tiếng bà trả lời tôi mới yên tâm đi làm. Vào cuối tuần tôi tranh thủ ghé qua thăm bà, cùng bà trò chuyện, nấu ăn, giúp bà làm vài việc vặt… Mỗi lần như thế bà rất vui vẻ , có lẽ đó chính là cái cảm giác hạnh phúc và an toàn.

… Thấm thoát một năm đã trôi qua, tháng trước vào tuần cuối của tháng, tôi đi cộng tác đột xuất nên không kịp gõ cửa nhà bà … Một tuần sau khi  trở về, tôi vội vàng sang gõ cửa nhà bà , nhưng không nghe tiếng trả lời của bà . Linh tính chẳng lành, tôi báo cho ban quản lý và gọi điện cho cảnh sát.

Khi cảnh sát mở cửa , chúng tôi phát hiện bà đã nằm yên trên giường, mắt nhắm lại, bên cạnh là quyển album hình của hai ông bà thời trẻ và hình của các con khi còn bé , pháp y nói: Bà đã qua đời hai ngày trước vì bịnh tim.

Lòng tôi đau nhói… Chỉ mới trước ngày tôi đi công tác bà còn nói: Bên ngoài trời lạnh lắm, nhớ mang theo áo ấm con à ! Bà còn bảo cuối tuần qua bà có làm bánh nhân thịt, vì các con ngày còn bé rất thích … Nói xong bà quay lưng bước vào thang  máy, không ngờ đó là lần gặp cuối cùng… Bà ra đi lặng lẽ như thể thế giới này chưa bao giờ để ý đến sự tồn tại của bà.

Sau đó tôi gọi điện cho các con của bà, nhưng không ai về kịp. Trong đám tang chỉ có vài người đến tiễn đưa, dường như cả cuộc đời bà cứ cuốn trôi theo dòng thời gian không để lại dấu vết nào… nghĩ đến đây lòng tôi trĩu nặng, một người hiền từ như vậy tại sao cuối cùng lại ra đi trong cô đơn như vậy.

Sau khi lo liệu xong tang lễ, tôi đứng rất lâu trong ngôi nhà trống vắng của bà… nhớ lại những khoảng khắc trước kia… những lúc bà cô đơn và bất lực … Chợt tôi hiểu ra ý nghĩa lời nói của bà: Giá mà con cái của bà không giỏi giang đến thế thì tốt biết bao. Có lẽ bà chưa bao giờ mong con cái có những thành tựu lớn lao, chỉ hy vọng những ngày tháng tuổi già có người đến gõ cửa nhà bà, có người lắng nghe giọng nói của bà. 

Bà đã ra đi mang theo nỗi cô đơn và bất lực của mình. Điều duy nhất mà tôi cảm thấy an ủi là ít nhất trong một năm cuối đời, có người đồng hành cùng bà, khiến bà cảm thấy một chút hơi ấm, một ít quan tâm.

Gửi đến những người thân yêu: Hãy nhớ, hãy dành thời gian có thể để quan tâm đến cha mẹ già của mình, đến một ngày bạn nhận ra  cha mẹ là những người bạn dành ít thời gian nhất nhưng lại là những người yêu thương bạn vô điều kiện.

Cha mẹ còn, đời ta còn chốn quay về

Cha mẹ mất, đời ta chỉ còn đường để ra đi

 *Ghi lại từ bài đọc trên FB Phạm Tiến


 

NHÀ VĂN TRẦN ĐĨNH: NGƯỜI TIẾT LỘ NHỮNG CHUYỆN ĐỘNG TRỜI…- Tuấn Khanh

Việt Luận – Viet’s Herald

 NHÀ VĂN TRẦN ĐĨNH: NGƯỜI TIẾT LỘ NHỮNG CHUYỆN ĐỘNG TRỜI…

Tuấn Khanh

Giới văn chương không chịu sự kiểm soát của Nhà nước, đã công khai bày tỏ sự thương tiếc với tin nhà văn Trần Đĩnh từ trần ngày 12 tháng năm năm 2022 tại nhà riêng ở Sài Gòn, hưởng thọ 93 tuổi.

Trên các trang cá nhân, nhiều người đã viết những dòng kính trọng với một nhà báo, nhà văn suốt đời lận đận vì sự thật. Không thấy có dòng nào đưa tin về sự ra đi của ông trên báo chí nhà nước.

Tác phẩm gây sốc dư luận của nhà văn Trần Đĩnh, là bộ sách Đèn Cù. Trong một lần trò chuyện tại Sài Gòn, ông cho biết đã ôm ấp ý tưởng viết bộ ký lịch sử này, và thực hiện trong hơn 10 năm. Năm 1991, ông tạo những phác thảo đầu tiên và đến năm 2014, khi dàn khoan HD981 của Trung Cộng xuất hiện ở vùng biển thuộc chủ quyền kinh tế thuộc Việt Nam, ông quyết định gửi đi in tại Mỹ (nhà xuất bản Người Việt Books). Tức thì cuốn sách gây rúng động với những câu chuyện kể đời làm báo của ông, và những điều mắt thấy tai nghe liên quan đến nhiều nhân vật quan trọng của Đảng Lao Động và Đảng Cộng sản Việt Nam.

Giải thích việc gửi ra nước ngoài in sách, ông Trần Đĩnh nói rằng “Tôi muốn nói rõ một điểm: tôi gửi in ở ngoài vì ở trong nước không ai in và phát hành cho tôi, không phải tại vì sách có nhiều bí mật. Hai lý do khác nhau.”

Cuộc đời của nhà văn Trần Đĩnh, người cầm bút hơn 70 năm, bắt đầu với công việc ký giả cho tờ Sự Thật – một tờ báo chủ đích tuyên truyền do Trường Chinh làm Tổng biên tập. Nhà văn Trần Đĩnh sinh năm 1930. Năm 16 tuổi ông tham gia Việt Minh theo lời kêu gọi yêu nước, chống Pháp. Do làm việc trong một cơ quan báo chí cao nhất của Đảng, ông có cơ hội gặp gỡ hầu hết các khuôn mặt của chế độ từ Hồ Chí Minh, Trường Chinh, Lê Duẩn, tới Lê Đức Thọ, Hoàng Tùng, Đỗ Mười… và những quan hệ này – theo như ông tâm tình trên BBC – đã giúp ông sớm nhận ra khuôn mặt thật của giới lãnh đạo cộng sản.

Trần Đĩnh thuộc lớp đảng viên tiên phong gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1948. Ông là người được tin cậy để được trao nhiệm vụ chấp bút viết tiểu sử của ông Hồ Chí Minh, chấp bút những tự truyện của nhiều nhân vật như Phạm Hùng, Lê Văn Lương, Bùi Lâm, Nguyễn Đức Thuận… nên những gì ông kể trong bản văn Đèn Cù, là có thể tin cậy được.

Khi Đảng Cộng sản Việt Nam đưa vấn đề chọn lựa tư tưởng Mao để chống xét lại, tức là chống lại chủ trương sống chung hoà bình do Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô lúc bấy giờ là Nikita Khrushchev đưa ra, theo Trần Đĩnh, ông đã ủng hộ lập trường của Khrushchev và chống tư tưởng Mao, nên bị ghép vào tội “chống đảng”. Mặc dù không bị bắt như anh ruột ông là Trần Châu, hay như những người khác như Hoàng Minh Chính, Vũ Thư Hiên, hoặc phải sống lưu vong như Nguyễn Minh Cần…, nhưng ông bị đày đi cải tạo lao động. Sau đó, tuy ông được xét làm báo trở lại nhưng với điều kiện: Không được ký tên Trần Đĩnh, chỉ viết về nông nghiệp, và không được viết anh hùng, chiến sĩ thi đua và cấp ủy cao. Cuối cùng là không được ở gần thanh niên, bởi sẽ gây tiêm nhiễm tư tưởng phản động cho thế hệ trẻ. Sau khi đất nước thống nhất, năm 1976 Trần Đĩnh bị khai trừ khỏi Đảng Cộng sản Việt Nam.

Bộ sách 600 trang của ông Trần Đĩnh đã tiết lộ nhiều chuyện “động trời”, trong đó, một trong những chuyện được nhiều người Việt trong và ngoài nước đọc qua, đã bàn tán không ngớt như chuyện ông Hồ Chí Minh và Trường Chinh cải trang đến tham dự buổi đấu tố cụ bà Nguyễn Thị Năm (Cát Hanh Long): “Cụ Hồ bịt râu đến dự một buổi và Trường Chinh thì đeo kính râm suốt.” (trang 84).

Đã có lần trong một cuộc phỏng vấn, khi được hỏi là những điều ông kể có chứng cứ không, ông Trần Đĩnh đã bật cười nói “Nó là cuộc đời tôi, diễn ra chung quanh tôi. Rất nhiều người cùng thời với tôi chứng kiến nay đã chết, họ đã mang những chứng cứ đó xuồng mồ, nên tôi phải viết lại”.

Câu trả lời thú vị nhất của ông, là khi được hỏi ông viết cuốn hồi ký với nhiều chi tiết gây sốc này, với mục đích gì. “Đèn Cù là tiếng kêu đau của tôi”, nhà văn Trần Đĩnh nói. Ông mô tả rằng người ta làm và sống với những điều tự nhiên, như đau thì phải kêu, và thấy sự thật, phải kể lại. “Đến lúc tôi phải viết xuống vì không thể để ai bịa đặt hay muốn nói như thế nào cũng được”, nhà văn Trần Đĩnh nói.

Lúc sinh thời, trong thời gian sống và làm việc tự do ở Sài Gòn, nhà văn Trần Đĩnh còn là dịch giả của nhiều tác phẩm văn học, như Linh Sơn của Cao Hành Kiện, Ngầm của Murakami Haruki.

Sau khi sách Đèn Cù trở thành một cú chấn động trong đời sống của người đọc sách, người quan tâm chính trị, báo chí nước ngoài gọi điện thăm hỏi rằng ông có bị khó dễ gì vì bộ sách này hay không, ông trả lời “Tôi đã đến tuổi không còn thấy điều gì làm khó được mình”.

Nhạc sĩ Tuấn Khanh 


 

Những đứa trẻ đi bộ trong bão bụi – Đoàn Xuân Thu

Đoàn Xuân Thu

Những đứa trẻ đi bộ trong bão bụi.

Năm 1936, giữa thời kỳ Đại Khủng Hoảng và cơn ác mộng Dust Bowl phủ lên miền Trung nước Mỹ, hàng ngàn trẻ em nông thôn tại tiểu bang Oklahoma vẫn ngày ngày lội gió bụi đến những trường học nhỏ giữa đồng hoang. Đó là thời kỳ mà đất đai nứt nẻ như da trâu mùa hạn, mùa màng chết khô, gia súc lăn ra chết bên hàng rào, còn nhiều gia đình thì sống lay lắt nhờ vài bao bột mì cứu trợ của chính phủ liên bang. Nhưng giữa cảnh khốn cùng ấy, người dân quê Oklahoma vẫn giữ một niềm tin gần như thiêng liêng: con chữ có thể cứu đời con cái họ khỏi cái nghèo truyền kiếp.

Gia đình Harper sống tại một nông trại nhỏ bên ngoài thành phố Enid. Mảnh đất vốn từng màu mỡ ấy giờ đây bị những cơn bão bụi biến thành một biển đất chết. Mỗi khi gió nổi lên, bụi đỏ cuồn cuộn như khói chiến tranh, phủ kín mái nhà, chuồng bò, hàng rào và cả bên trong căn bếp nghèo. Người ta kể rằng có những sáng ngủ dậy, lớp bụi dày đến nỗi bà Harper phải lấy xẻng nhỏ xúc đất ra khỏi nền nhà.

Ông Harper, cha của bọn trẻ, trước kia là nông dân trồng lúa mì. Nhưng sau nhiều mùa thất bát, ông phải đi tìm việc tạm bợ bằng nghề chở lúa thuê hoặc phụ hồ tại các thị trấn lân cận. Đồng lương ít ỏi chẳng đủ nuôi đàn con đông đúc. Bà Harper đành vá quần áo bằng bao bột mì cũ, tận dụng từng mảnh vải vụn để may áo cho con. Bữa ăn gia đình quanh quẩn chỉ có đậu, khoai tây và bánh bắp. Thịt là món xa xỉ hiếm hoi xuất hiện vài lần trong tháng.

Tuy vậy, mỗi buổi sáng trước khi mặt trời mọc, những đứa trẻ Harper vẫn chuẩn bị đến trường. Chúng đi bộ nhiều cây số qua các con đường đất phủ bụi mù. Đứa lớn dắt đứa nhỏ, tay ôm tập vở cũ đã sờn góc. Có đứa mang giày rách đế, có đứa chân trần vì cha mẹ không đủ tiền mua giày mới. Mùa đông Oklahoma lạnh buốt, gió thổi xuyên qua áo khoác mỏng. Nhưng chưa bao giờ cha mẹ chúng cho phép nghỉ học chỉ vì nghèo.

Những ngôi trường quê thời ấy phần lớn chỉ là trường một phòng học. Trong căn phòng gỗ nhỏ, học sinh từ lớp Một đến lớp Tám ngồi chung. Một chiếc lò sưởi bằng than đặt giữa lớp để chống rét mùa đông. Sách giáo khoa được truyền tay từ khóa này sang khóa khác đến mức gáy sách bung ra từng mảnh. Nhiều học sinh phải dùng chung bút chì vì gia đình không đủ tiền mua đồ dùng học tập.

Các giáo viên miền quê Oklahoma trong thời Dust Bowl không chỉ làm nghề dạy học. Họ còn là y tá, người phát chẩn và đôi khi là chỗ dựa tinh thần cho cả cộng đồng. Có cô giáo phải bỏ tiền túi mua bánh mì cho học sinh đói bụng. Có thầy giáo sau giờ học còn lái xe đi thăm những gia đình bị bệnh dịch hoặc mất mùa. Nhiều người vận động quyên góp quần áo cũ từ thị trấn để đem phát cho trẻ em nông thôn.

Thời kỳ Dust Bowl không phải chỉ là thiên tai đơn thuần. Đó là hậu quả của nhiều năm canh tác quá mức trên các đồng bằng miền Trung Hoa Kỳ. Khi hạn hán kéo dài kết hợp với gió mạnh, lớp đất mặt màu mỡ bị cuốn lên trời thành những cơn “bão đen” khổng lồ. Từ năm 1930 đến 1936, hàng triệu mẫu đất tại Oklahoma, Texas và Kansas bị phá hủy nghiêm trọng. Hàng trăm ngàn gia đình nông dân phải bỏ quê hương di cư sang California tìm kế sinh nhai.

Nhà văn John Steinbeck sau này đã mô tả thảm cảnh ấy trong cuốn The Grapes of Wrath, một tác phẩm nổi tiếng phản ánh đời sống khốn khổ của dân nghèo miền Dust Bowl. Nhưng đối với những đứa trẻ như nhà Harper, bi kịch ấy không nằm trong sách vở. Chúng sống giữa nó từng ngày, từng giờ.

Năm 1935, một trận bão bụi khổng lồ mang tên “Black Sunday” đã biến ban ngày thành đêm tối. Người dân kể rằng khi cơn bão kéo đến, họ không nhìn thấy bàn tay mình trước mặt. Trẻ em phải lấy khăn ướt che mũi để khỏi nghẹt thở. Bụi lọt vào phổi gây ra căn bệnh gọi là “dust pneumonia” khiến nhiều người tử vong. Những đứa trẻ nông thôn lớn lên giữa bụi đất và nỗi sợ mùa màng thất bại.

Dẫu vậy, trường học vẫn là nơi đem lại chút hy vọng hiếm hoi. Trong lớp học nhỏ ấy, bọn trẻ được học đọc, học viết, học địa lý và nghe kể về một thế giới rộng lớn bên ngoài cánh đồng khô cằn. Với nhiều phụ huynh, con đường học vấn là cơ hội duy nhất để con cái họ thoát khỏi kiếp bám đất mà vẫn nghèo.

Một học sinh cũ sau này nhớ lại: “Chúng tôi không biết mùa màng có sống nổi hay không, nhưng cha mẹ vẫn bắt chúng tôi đi học mỗi sáng. Họ tin rằng dù đất đai có chết, con chữ vẫn còn sống.”

Niềm tin ấy phản ánh tinh thần đặc biệt của tầng lớp nông dân Mỹ thời Đại Khủng Hoảng. Dù mất tiền bạc, mất mùa màng, họ vẫn không chịu đầu hàng số phận. Chính phủ của Tổng thống Franklin D. Roosevelt sau đó đã đưa ra chương trình New Deal nhằm cứu trợ nông dân, tạo việc làm và cải tổ kinh tế. Nhưng trước khi các chính sách ấy phát huy hiệu quả, nhiều gia đình đã phải tự chống chọi bằng nghị lực phi thường.

Điều đáng nói là những đứa trẻ trường quê Oklahoma năm 1936 không hề xem mình là anh hùng. Chúng chỉ đơn giản làm điều phải làm: thức dậy, đi học và tiếp tục sống. Nhưng chính sự bình dị ấy mới là vẻ đẹp lớn nhất của thế hệ Dust Bowl. Không súng đạn, không chiến công, không huy chương, chỉ có đôi chân trẻ thơ lầm lũi bước qua đồng bụi để giữ lấy tương lai.

Ngày nay, nhiều trường học một phòng tại Oklahoma đã biến mất, nhường chỗ cho xa lộ và các thị trấn hiện đại. Nhưng những bức ảnh cũ còn lưu lại vẫn khiến hậu thế xúc động. Trong ảnh, lũ trẻ gầy gò đứng trước mái trường gỗ đơn sơ, áo quần vá chằng vá đụp nhưng ánh mắt vẫn sáng. Đó là ánh mắt của một thế hệ sinh ra giữa tai họa nhưng không chịu khuất phục.

Câu chuyện của những đứa trẻ trường quê Oklahoma năm 1936 nhắc hậu thế một bài học đơn giản mà sâu xa: nghèo đói có thể lấy mất tài sản, thiên tai có thể phá hủy ruộng đồng, nhưng tri thức và nghị lực vẫn là thứ giúp con người đứng dậy sau mọi biến động. Chính những bước chân bé nhỏ trên con đường bụi đỏ năm xưa đã góp phần dựng lại nước Mỹ sau thời Đại Khủng Hoảng.

Đoàn Xuân Thu.

Melbourne.