Ý NGHĨA CỦA “MAGNIFICA HUMANITAS” ĐƯỢC GIẢI THÍCH MỘT CÁCH ĐƠN GIẢN, VÀ ĐẦY BẤT NGỜ

Legio Mariae Dao Binh Duc Me

28/05/2026 Phêrô Phạm Văn Trung

Thông điệp Rerum Novarum là cuộc gặp gỡ với Cách mạng Công nghiệp. Thông điệp Magnifica Humanitas là cuộc gặp gỡ với trí tuệ nhân tạo, và yêu cầu chúng ta lựa chọn giữa Tháp Babel và Thành phố của Chúa. Dưới đây là một câu trích dẫn từ mỗi chương.

Năm 1891, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII nhìn vào một thế giới đang bị tàn phá bởi quá trình công nghiệp hóa và đã viết Rerum Novarum, một thông điệp đã mãi mãi thay đổi cách Giáo hội tương tác với xã hội. Vào ngày 15 tháng 5 năm 2026, đúng 135 năm sau, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã ký thông điệp Magnifica Humanitas. Hoàn cảnh khác nhau, nhưng tính cấp thiết vẫn như nhau.

Thông điệp này dài, giàu nội dung thần học, và đôi khi táo bạo đến bất ngờ. Dưới đây là nội dung của từng chương, và một yếu tố trong mỗi chương có thể khiến bạn ngạc nhiên.

Lời giới thiệu: Hai thành phố, một sự lựa chọn

Thông điệp của Đức Lêô XIV mở đầu bằng hai hình ảnh Kinh Thánh: Tháp Babel và việc xây dựng lại Giêrusalem dưới thời Nơkhemia. Một là dự án của sự kiêu hãnh và đồng nhất; dự án kia thì chậm rãi, mang tính cộng đồng và bắt nguồn từ Thiên Chúa. Toàn bộ thông điệp đều xuất phát từ sự lựa chọn này. Chúng ta đang xây dựng Babel, hiệu quả, mạnh mẽ, nhưng phi nhân tính, hay đang xây dựng Giêrusalem, từng viên gạch một cách kiên nhẫn?

Chương 1: Một truyền thống sống động

Đức Giáo Hoàng đã truyền lại giáo huấn xã hội của Giáo hội từ thời Đức Lêô XIII đến thời Đức Phanxicô, cho thấy mỗi vị giáo hoàng đã ứng phó với các cuộc khủng hoảng thời bấy giờ như thế nào. Dòng chảy này trải dài từ quyền lợi người lao động đến chiến tranh hạt nhân, sự sụp đổ môi trường và bất bình đẳng toàn cầu.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV không chỉ áp dụng Học thuyết Xã hội vào Trí tuệ Nhân tạo. Ngài nói rằng Trí tuệ Nhân tạo chủ động thách thức các phạm trù của của Học thuyết Xã hội đó từ bên trong, và đòi hỏi truyền thống này phải phát triển hơn nữa.

Đoạn số 17 viết:

“Trí tuệ nhân tạo…không nên được coi chỉ là một chủ đề khác để nghiên cứu hay một cuộc khủng hoảng cần được giải quyết, mà đúng hơn là một sự phát triển thách thức các phạm trù của Học thuyết Xã hội từ bên trong, đòi hỏi sự phát triển hơn nữa của chúng trong sự trung thành với Tin Mừng”.

Chương 2: Những nguyên tắc bất biến

Thông điệp này tái khẳng định những trụ cột nền tảng: phẩm giá con người, lợi ích chung, nguyên tắc bổ trợ, tình đoàn kết, công bằng xã hội và sự phát triển toàn diện của con người. Những nền tảng vững chắc, quen thuộc, cho đến khi chúng không còn như vậy nữa.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đề cập rõ ràng đến thuật toán, dữ liệu, nền tảng kỹ thuật số và bằng sáng chế theo nguyên tắc về mục đích sử dụng chung của hàng hóa. Dữ liệu không phải là tài sản của một công ty công nghệ. Nó thuộc về tất cả mọi người, theo đúng nghĩa.

Điều 67 viết:

“Ngày nay, bên cạnh những của cải được dành cho tất cả mọi người, chúng ta cũng cần bao gồm những hình thức sở hữu mới, chẳng hạn như bằng sáng chế, thuật toán, nền tảng kỹ thuật số, cơ sở hạ tầng công nghệ và dữ liệu. Trong bối cảnh mà sự giàu có của các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, nếu những của cải này vẫn tập trung trong tay một số ít người, mà không có các hình thức chia sẻ và tiếp cận phù hợp, thì sẽ tạo ra một sự mất cân bằng mới, trái ngược với mục đích phổ quát của của cải.”

Chương 3: Trí tuệ nhân tạo là gì và không phải là gì

Đây là trọng tâm giáo lý của thông điệp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV viết rõ ràng rằng trí tuệ nhân tạo (AI) không phải là trí tuệ con người. Nó xử lý dữ liệu. Nó không thể cảm nhận, đau khổ, yêu thương, hay gánh vác trách nhiệm đạo đức. Nó có thể mô phỏng sự đồng cảm mà không hiểu được sự đồng cảm đó. Điều đó vô cùng quan trọng khi chúng ta trao cho trí tuệ nhân tạo quyền lực chi phối cuộc sống của con người.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng kêu gọi “giải giáp” trí tuệ nhân tạo, giải phóng nó khỏi logic cạnh tranh địa chính trị và thương mại, khỏi sự kiểm soát độc quyền, và trả lại cho sự đa dạng của các nền văn hóa nhân loại.

Đoạn số 110 ghi:

“Cuối cùng, tôi muốn sử dụng cụm từ “giải giáp”, một cụm từ rất gần gũi với trái tim tôi. Giải giáp AI có nghĩa là giải phóng nó khỏi tư duy cạnh tranh “có vũ trang”, điều mà ngày nay không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự, mà còn là một hiện tượng kinh tế và nhận thức. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua để có được các thuật toán ngày càng mạnh mẽ hơn và các tập dữ liệu lớn hơn, được thúc đẩy bởi mong muốn giành được sự thống trị về địa chính trị hoặc thương mại. Giải giáp có nghĩa là bác bỏ giả định rằng sức mạnh kỹ thuật tự động mang lại quyền cai trị. Giải giáp không có nghĩa là từ chối công nghệ, mà là ngăn chặn nó thống trị nhân loại. Giải giáp có nghĩa là giải phóng công nghệ khỏi sự kiểm soát độc quyền và mở ra cho thảo luận và tranh luận, do đó làm cho công nghệ thân thiện với con người và khôi phục công nghệ đưa nó vào sự đa dạng của các nền văn hóa và lối sống của con người. Nhiệm vụ của chúng ta ngày nay không chỉ là đạo đức hay kỹ thuật. Đạo đức hay kỹ thuật mang tính sinh thái theo nghĩa sâu sắc nhất, bởi vì nó liên quan đến một chiều kích mới của ngôi nhà chung của chúng ta. AI đã là một môi trường mà chúng ta đang sống trong đó, cũng như một lực lượng mà chúng ta phải tương tác. Vì lý do này, chỉ điều chỉnh nó thôi là chưa đủ; nó phải được giải giáp, trở nên thân thiện và dễ tiếp cận.”

Chương 4: Chân lý, lao động và tự do

Chương bốn là chương có phạm vi bao quát rộng nhất. Chương này đề cập đến thông tin sai lệch và dân chủ, sự chuyển đổi công việc do công nghệ tự động hóa, sự mong manh của các gia đình dưới áp lực kinh tế, những nguy hiểm của chứng nghiện kỹ thuật số và sự bóc lột người lao động ẩn giấu trong chuỗi cung ứng AI.

Điều bất ngờ: Trong một đoạn văn về chế độ nô lệ hiện đại và nền kinh tế kỹ thuật số, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV chính thức thừa nhận, nhân danh Giáo hội, sự đồng lõa trong lịch sử của Giáo hội đối với chế độ nô lệ. Đó là một khoảnh khắc đáng chú ý của sự khiêm nhường trong một văn kiện về tương lai.

Đoạn số 176 viết:

“Thật đúng là không thể đánh giá các sự kiện trong quá khứ một cách lỗi thời, như thể các tiêu chí đạo đức, vốn được hoàn thiện theo thời gian, đã luôn luôn tồn tại. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận hay xem nhẹ sự chậm trễ mà cả xã hội và Giáo hội trong việc lên án tệ nạn nô lệ. Trong thời Cổ đại và Trung Cổ, nhiều cá nhân và thậm chí cả các thể chế giáo hội đều có nô lệ. Ngay từ thời kỳ cận đại, Tòa Thánh La Mã, đáp lại yêu cầu từ các vị vua, đã can thiệp nhiều lần để điều chỉnh và hợp pháp hóa các hình thức áp bức, và trong một số trường hợp, là việc nô dịch những người “ngoại đạo”. Chỉ đến thế kỷ XIX, một sự lên án chính thức, tuyệt đối và phổ quát đối với chế độ nô lệ mới được nêu rõ ràng, đặc biệt là dưới thời Đức Giáo Hoàng Lêô XIII.”

Chương 5: Nền văn minh của tình yêu

Chương cuối cùng đề cập đến chiến tranh. Nội dung rất thẳng thắn: chi tiêu quân sự đang gia tăng, các giới hạn đạo đức đang bị xói mòn, và trí tuệ nhân tạo đang đưa ra những quyết định chết người nhanh hơn và vô cảm hơn bao giờ hết.

Điều bất ngờ: Đức Giáo Hoàng Lêô XIV tuyên bố rõ ràng rằng lý thuyết chiến tranh chính nghĩa truyền thống giờ đã lỗi thời. Trong một thế giới của vũ khí tự động và chiến tranh hỗn hợp, khuôn khổ cũ không thể trụ vững. Ngoại giao, đối thoại và chủ nghĩa đa phương là con đường thực tế duy nhất phía trước.

Đoạn 192 viết:

“Ngày nay, hơn bao giờ hết, bất kể quyền tự vệ theo nghĩa chặt chẽ nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết “chiến tranh chính nghĩa”, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đây đã lỗi thời. Nhân loại sở hữu những công cụ hiệu quả và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy sự sống con người và giải quyết xung đột, chẳng hạn như đối thoại, ngoại giao và tha thứ. Việc sử dụng vũ lực, bạo lực và vũ khí phản ánh sự nghèo nàn về mặt quan hệ, điều luôn dẫn đến những hậu quả thảm khốc đối với dân thường.”

Kết luận: Bài học của Nơkhemia

Thông điệp kết thúc bằng một chương trình thực tiễn: hãy trung thành với chân lý, đầu tư vào giáo dục, vun đắp các mối tương quan chân thật, yêu công lý và hòa bình. Hình ảnh được thể hiện là Nơkhemia, xắn tay áo lên, xây dựng lại từng bức tường một. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV gợi ý rằng đó chính là hình ảnh của việc trở thành người Công giáo trong thời đại trí tuệ nhân tạo.

Daniel Esparza, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org

THÔNG ĐIỆP NÀY DẪN CHỨNG 224 TÁC GIẢ:

TOLKIEN, FRANKL, MONTESSORI, V.V.

Thông điệp mới của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV kết hợp các biểu tượng thế tục và các nhà tư tưởng hiện đại vào giáo huấn xã hội Công giáo, dựa trên một nguồn tư liệu bất ngờ gồm 224 nguồn tham khảo.

Tolkien, Marie Curie, Viktor Frankl, Plato, Guernica , Schindler’s List và Maria Montessori… Trong thông điệp Magnifica humanitas, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã đề cập đến một loạt các cá nhân và tác phẩm mà người ta có thể không ngờ tới từ ngòi bút của một vị giáo hoàng. Chúng tôi đã xem xét 224 dẫn chứng rải rác trong văn bản này, nhiều dẫn chứng được mượn từ các giáo hoàng trước đây nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thế giới Anglo-Saxon.

Từ Trung Địa đến Auschwitz

Một trong những trích dẫn đáng chú ý nhất trong thông điệp Magnifica Humanitas đến từ nhà văn người Anh J.R.R. Tolkien (1892–1973), hay chính xác hơn, từ Gandalf, vị pháp sư huyền thoại trong bộ ba tiểu thuyết Chúa tể những chiếc nhẫn. Để nhấn mạnh rằng mỗi người phải hành động theo khả năng của mình, Đức Giáo Hoàng đã trích dẫn những lời khôn ngoan của vị pháp sư dành cho Frodo, là người mang chiếc nhẫn, cảm thấy nản lòng trước sự vĩ đại của nhiệm vụ: “Việc của chúng ta không phải là làm chủ mọi dòng chảy của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để giúp đỡ những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có đất đai sạch sẽ để canh tác.”

Đức Giáo Hoàng cũng nhắc đến nhà tâm thần học người Áo Viktor Frankl (1905–1997), người sáng lập ra “liệu ​​pháp ý nghĩa”, tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Thông điệp này mượn kết luận từ một cuốn sách của người sống sót sau thảm họa Holocaust này, khẳng định rằng trong những giờ phút đen tối nhất của nhân loại, “chúng ta đã hiểu được con người thực sự là gì. Xét cho cùng, con người chính là kẻ đã tạo ra các phòng hơi ngạt ở Auschwitz; tuy nhiên, họ cũng chính là kẻ đã bước vào những phòng hơi ngạt đó với tư thế đứng thẳng, miệng vẫn đọc Kinh Lạy Cha hoặc Kinh Shema Yisrael.”

Thông điệp Magnifica humanitas cũng nhắc đến một nhân vật Do Thái nổi bật khác, người đã chứng kiến ​​sự trỗi dậy đen tối của chủ nghĩa Quốc xã trước khi di cư đến Hoa Kỳ: nhà lý luận chính trị Hannah Arendt (1906–1975). Nổi tiếng với những hiểu biết sâu sắc về “sự tầm thường của cái ác”, bà cũng có bằng tiến sĩ về Thánh Augustinô. Đức Giáo Hoàng dựa trên công trình của bà về chủ nghĩa toàn trị để giải thích rằng những người dễ bị ảnh hưởng nhất bởi các hệ thống ý thức hệ là “những người mà đối với họ không còn có sự phân biệt giữa sự thật, tức là kinh nghiệm thực tế, và hư cấu, và sự phân biệt giữa đúng, tức là các chuẩn mực tư duy, và sai”.

Nghệ thuật mang tính tiên tri và những người phụ nữ dũng cảm

Xuyên suốt các trang sách, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh những tác phẩm văn hóa và nghệ thuật “mang ý nghĩa gần như tiên tri”. Trong âm nhạc, ngài xem bản giao hưởng số 9 của Beethoven như một biểu hiện của “khát vọng hiệp nhất”. Trong hội họa, ngài coi bức tranh Guernica của Picasso là “lời lên án sự phi nhân hóa”. Cuối cùng, trong điện ảnh, ngài chỉ ra bộ phim Schindler’s List của Steven Spielberg như “một lời kêu gọi không được để quá khứ bị lãng quên”.

Ngoài việc viện dẫn Hiến chương Liên Hợp Quốc, với mục tiêu “cứu các thế hệ tương lai khỏi thảm họa chiến tranh”, Đức Giáo Hoàng còn vinh danh những cá nhân đã thay đổi tiến trình lịch sử bằng cách đấu tranh cho phẩm giá con người. Ngài ca ngợi “lời chứng của Martin Luther King Jr., hay việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi sau khi Nelson Mandela được trả tự do và quyết định không để tương lai bị chi phối bởi lòng thù hận”.

Thông điệp Magnifica humanitas nêu bật danh sách những người phụ nữ “can đảm và hào phóng” đã góp phần làm cho “lịch sử trở nên nhân văn hơn”. Danh sách này bao gồm hai vị thánh, Thánh Laura Montoya và Thánh Têrêsa thành Calcutta, cũng như những phụ nữ thuộc các tôn giáo và hoàn cảnh khác. Đức Giáo Hoàng chọn tưởng nhớ nhà hoạt động Công giáo người Mỹ Dorothy Day, nhà vật lý theo chủ nghĩa bất khả tri người Pháp-Ba Lan Marie Skłodowska-Curie, nhà giáo dục người Ý Maria Montessori, nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ Elisabeth Elliot, nhà hoạt động môi trường người Kenya Wangari Maathai và chính trị gia Hồi giáo người Pakistan Benazir Bhutto.

Những tia sáng của triết học và đức tin Công giáo

Thông điệp này gợi nhắc triết gia Hy Lạp Platon (427–347 trước Công nguyên) cảnh báo về hậu quả của sự thỏa mãn tức thời trong giáo dục do trí tuệ nhân tạo điều khiển. Đức Giáo Hoàng lưu ý: “Như Platon đã viết, những điều sâu sắc và quan trọng nhất chỉ được học sau nhiều thời gian và nỗ lực, bằng cách tham gia thảo luận với người khác, cùng nhau khám phá các ý tưởng và kinh nghiệm như dùng đá lửa cho đến khi tia lửa hiểu biết được nhen nhóm trong chúng ta.”

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV trích dẫn nhà thần học và triết gia người Đức Romano Guardini (1885–1968), giống như Đức Giáo Hoàng Phanxicô, coi triết gia này là một người có ảnh hưởng lớn, nhắc lại lời cảnh báo của ông: “Con người hiện đại chưa được rèn luyện để sử dụng quyền lực một cách đúng đắn.” Ngài cũng nhắc đến cựu thị trưởng Florence, Giorgio La Pira (1904–1977), người ủng hộ “phương pháp đàm phán, gặp gỡ, phối hợp, tức là phương pháp đích thực của con người!”

Một tác giả người Pháp cũng được nhắc đến trong số những nguồn cảm hứng của vị Đức Giáo Hoàng thứ 267: Hồng y Pierre de Bérulle (1575–1629), người sáng lập Dòng Oratory tại Pháp, và là cha đẻ của Trường phái Linh Đạo Pháp. Đức Giáo Hoàng Lêô XIV cũng lấy cảm hứng từ hai nhà thần học vĩ đại của Giáo hội Công giáo: Thánh Tôma Aquinô (1225–1274) và Thánh Augustinô (354–430), bậc thầy tâm linh của ngài, là vị được nhắc đến bốn lần. Trong số các nhân vật Công giáo, ngài nhắc đến một số vị tử đạo, Thánh Maximilian Kolbe, một tu sĩ dòng Phanxicô người Ba Lan, Thánh Oscar Romero người El Salvador, và Giám mục Enrique Angelelli người Argentina, cùng với Đức Hồng Y Phaxicô Xavier Nguyễn Văn Thuận người Việt Nam.

Hơn nữa, khi đề cập đến tính chất bấp bênh của việc làm, vị giáo hoàng người Mỹ đã tạo cơ hội cho các giám mục Hoa Kỳ khẳng định rằng “công việc không chỉ đơn thuần là nguồn thu nhập mà còn là một lĩnh vực quan trọng, nơi hình thành bản sắc, vun đắp tình bạn và các mối tương quan, học hỏi trách nhiệm thực tiễn và nhận ra ơn gọi của mình.”

Dựa trên những giáo huấn gần đây của các Giáo Hoàng.

Trong văn kiện này, góp thêm tiếng nói của mình vào những giáo huấn xã hội của các giáo hoàng, Đức Lêô XIV đã đề cập rộng rãi đến các vị tiền nhiệm gần đây của ngài, những vị đã suy ngẫm về các chủ đề này, bắt đầu từ Đức Giáo Hoàng Lêô XIII. Vị giáo hoàng được trích dẫn nhiều nhất trong phần chú thích của Magnifica humanitas chắc chắn là Đức Phanxicô, với 55 lần xuất hiện. Tiếp theo là Thánh Gioan Phaolô II, người được nhắc đến 39 lần, và Đức Bênêđíctô XVI, được trích dẫn 18 lần.

Thánh Giáo Hoàng Phaolô VI cũng được nhắc đến 16 lần, tiếp theo là Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII (ba lần), Đức Giáo Hoàng Piô XII (ba lần) và Đức Giáo Hoàng Piô XI (một lần). Đức Lêo6 XIII, người mà vị giáo hoàng thứ 267 đã lấy tên, xuất hiện trong ba chú thích nhưng được mô tả là người tiên phong của giáo huấn xã hội Công giáo hiện đại. Công đồng Vatican II cũng nằm trong số các nguồn tư liệu cung cấp cho văn bản, với khoảng 15 lần nhắc đến được ghi nhận, cùng với Bộ Giáo lý Đức tin.

Cuối cùng, để nhấn mạnh nhu cầu cải cách của Giáo hội hướng tới “một nền văn hóa minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá”, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã nhắc lại Thượng Hội đồng về Tương lai của Giáo hội. Dự án đồ sộ này, được người tiền nhiệm của ngài khởi xướng nhằm làm cho Giáo hội trở nên bao dung hơn, nay đã được ghi khắc vĩnh viễn vào một thông điệp.

I.Media, 25/05/2026

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Từ https://aleteia.org


 

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu – Cha Vương

Chúc bình an đến bạn và gia đình nhé. Hôm nay bạn ráng trở thành một người khiêm nhu đi, mình biết chắc những người chung quanh sẽ zui lắm đó.

Cha Vương

Thứ 6: 29/05/2026.   (n3-6-22)

TIN MỪNG: Lòng kính sợ ĐỨC CHÚA là trường dạy khôn ngoan, khiêm nhu là đường dẫn đến vinh dự. (CN 15:33)

HOA QUẢ THỨ 11: Khiêm Nhu— Trong tự điển tiếng Việt định nghĩa là: 

  1. tính khiêm tốn, tính nhún nhường, tính nhũn nhặn, 
  2. tính thùy mị, tính nhu mì, tính e lệ, 
  3. tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị. 

Nhưng theo ý nghĩa truyền thống và thần học, khiêm nhu mang tính yếu đuối, nhưng người khiêm nhu chiến thắng cơn tức giận của mình, biết kiềm chế, biết điều chỉnh và điều khiển năng lực để làm điều tốt hơn điều xấu.

SUY NIỆM: Bạn đang sống trong xã hội có những phần tử đề cao sự thành công của con người dựa trên bao nhiêu huy chương, bao nhiêu phần thưởng, bao nhiêu bằng cấp, bằng khen, bao nhiêu tài sản họ có. Họ rất hãnh diện và tự hào về sự thành công của họ. Điều này cũng dễ hiểu thôi vì đó là mồ hôi nước mắt của họ, họ phải lao động hết sức vất vả mới có được như ngày hôm nay. Họ có đi ăn cướp ăn trộm của ai đâu. Vấn đề ở đây là một khi họ thần thánh hoá niềm tự hào, sự hãnh diện và những thành công của thì họ đã tự biến những gì rất bình thường trở thành bất bình thường. Họ trở thành người kiêu ngạo, tự cao, tự đắc qua cách ứng xử không tế nhị, không tôn trọng kẻ khác. Hay nói cách khác đi, họ coi trời bằng vung. Họ luôn tìm kiếm những sự chú ý cho riêng mình. Ngược lại trong xã hội ngày nay cũng không thiếu những người rất khiêm nhu và khiêm nhường. Họ biết kiềm chế, điều chỉnh, và điều khiển cảm xúc của họ. Họ phục vụ một cách tích cực, biết động viên và khuyến khích những người cùng làm việc chung với cả sự khiêm nhu và hết sức tế nhị. Họ không muốn người khác nói lời cảm ơn hoặc tìm kiếm lời khen ngợi của người khác. Họ làm việc tận tuỵ trong âm thầm vì yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân. Mẹ Thánh Teresa Calcutta nói: “Nếu bạn khiêm nhu, không có gì ảnh hưởng tới bạn, dù lời khen ngợi hoặc sự ghen ghét, vì bạn biết mình là ai”.  Ước mong bạn cảm nhận được tầm quan trọng của nhân đức khiêm nhu trong cuộc sống, biết dấn thân, quên mình, không đòi hỏi gì nơi người khác nhưng luôn biết cộng tác kết nối với tha nhân làm việc chỉ để cho danh Chúa được cả sáng mà thôi.

LẮNG NGHE: Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải  biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo. (Rm 12:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Thánh Thần, xin biến đổi qua tim con để con biết những việc con phải làm, từ lúc khởi sự cho đến khi hoàn thành đều nhờ bởi ơn Chúa chứ không bởi con.

THỰC HÀNH: Tập nhận biết tôi chẳng là gì trước mặt Chúa. Tôi chỉ là người quản lý của Chúa thôi.

From: Do Dzung

******************************

Tất Cả Là Hồng Ân || St Lm. Huy Hoàng || Tb Sr Hoàng Phương 

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2 & Phần 2/2

https://www.youtube.com/live/5CFlI9kNbgw

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 1/2

https://www.youtube.com/live/dNdw6DCAk_U

Diễn Giải Về Chủ Đề “Cùng Chúa Vượt Biển Đời” – Lm Gioan Baotixita Phương Đình Toại, MI – Phần 2/2

Chuyện tuổi Xế Chiều – Truyen ngan HAY

AnhPhu VanLy is with Nhuan Le.

 nhìn hình ảnh của bà cụ này tự nhiên tôi nghĩ rồi mình cũng sẽ như thế trong 1 ngày rất gần đây

Chuyện tuổi Xế Chiều

Bình Yên LN

Bà cụ sống tầng dưới đột nhiên đến gõ cửa, bà hỏi tôi có muốn mua căn nhà của bà không ? Căn nhà rộng 132m vuông . Tôi có chút bất ngờ nên nói với bà : Bà ơi con đã có nhà rồi không cần mua thêm đâu. Bà cụ tiếp tục nói: Con à, nếu con đồng ý mua nhà của bà, bà sẽ không lấy của con đồng xu nào, nhưng con phải đồng ý với bà một điều kiện .

Nghe đến đây tôi sửng người. Sao trên đời lại có chuyện như thế này chứ? Nhưng thái độ của bà thật nghiêm túc, trong ánh mắt còn ẩn chứa một nỗi niềm nặng trĩu khó hiểu. Tôi cố nén sự nghi ngờ trong lòng và nói: Bà cứ nói đi, nếu có thể giúp con nhất định sẽ giúp. Bà ngước nhìn tôi chậm rãi nói : Sau này mỗi lần xuống, đi ngang cửa nhà bà cứ gõ cửa một cái, nếu bà trả lời con cứ yên tâm mà đi, nếu không nghe thấy tiếng bà con hãy làm ơn gọi điện cho các con của bà, nếu chúng nó cũng không về thì hãy làm ơn đưa bà đi tiếp chặng đường cuối cùng. Căn nhà này bà sẽ để lại cho con.

Những lời của bà khiến lòng tôi chùng xuống: Đây nào phải là một yêu cầu đơn giản mà là một sự phó thác sinh mệnh.

Trong lòng tôi rối bời không biết có nên đồng ý hay không, nhưng nhìn ánh mắt đầy mong đợi và tha thiết của bà tôi đã gật đầu chấp nhận. Tôi đỡ bà vào nhà để bà ngồi xuống và rót cho bà một ly nước nóng. Đôi tay bà run rẩy, nhìn dáng vẻ của bà lòng tôi thấy xót xa.

Qua câu chuyện bà kể, tôi biết bà nay đã 86 tuổi, cả bà và ông đều từng là giáo viên về hưu. Con trai lớn lập gia đình sống ở Canada, con gái lấy chồng ở Anh . Từ khi các con ra nước ngoài bà sống nương tựa vào ông, nhưng năm ngoái ông đã qua đời, giờ trong nhà chỉ còn lại mình bà, các con đã nhiều năm không về thăm nhà,nhà cũ ở quê cũng bán từ lâu… Giờ chỉ mình bà cô đơn trong căn nhà trống vắng này, giá như mà hồi đó chúng nó đừng giỏi giang như thế thì tốt biết mấy, nếu không ra nước ngoài ít ra chúng cũng còn nhớ đến căn nhà này, mỗi năm có thể gặp vài lần…  Nghe bà nói vậy, tôi nghe lòng trĩu nặng: Bà không phải đang trách các con, mà bà đang cảm thấy bất lực với tuổi già của mình , nhà có rộng đẹp cách mấy cũng không ấm áp bằng tình thâm.

Kể từ đó… mỗi lần đi làm tôi đều ghé xuống gõ cửa nhà bà, chỉ khi nghe tiếng bà trả lời tôi mới yên tâm đi làm. Vào cuối tuần tôi tranh thủ ghé qua thăm bà, cùng bà trò chuyện, nấu ăn, giúp bà làm vài việc vặt… Mỗi lần như thế bà rất vui vẻ , có lẽ đó chính là cái cảm giác hạnh phúc và an toàn.

… Thấm thoát một năm đã trôi qua, tháng trước vào tuần cuối của tháng, tôi đi cộng tác đột xuất nên không kịp gõ cửa nhà bà … Một tuần sau khi  trở về, tôi vội vàng sang gõ cửa nhà bà , nhưng không nghe tiếng trả lời của bà . Linh tính chẳng lành, tôi báo cho ban quản lý và gọi điện cho cảnh sát.

Khi cảnh sát mở cửa , chúng tôi phát hiện bà đã nằm yên trên giường, mắt nhắm lại, bên cạnh là quyển album hình của hai ông bà thời trẻ và hình của các con khi còn bé , pháp y nói: Bà đã qua đời hai ngày trước vì bịnh tim.

Lòng tôi đau nhói… Chỉ mới trước ngày tôi đi công tác bà còn nói: Bên ngoài trời lạnh lắm, nhớ mang theo áo ấm con à ! Bà còn bảo cuối tuần qua bà có làm bánh nhân thịt, vì các con ngày còn bé rất thích … Nói xong bà quay lưng bước vào thang  máy, không ngờ đó là lần gặp cuối cùng… Bà ra đi lặng lẽ như thể thế giới này chưa bao giờ để ý đến sự tồn tại của bà.

Sau đó tôi gọi điện cho các con của bà, nhưng không ai về kịp. Trong đám tang chỉ có vài người đến tiễn đưa, dường như cả cuộc đời bà cứ cuốn trôi theo dòng thời gian không để lại dấu vết nào… nghĩ đến đây lòng tôi trĩu nặng, một người hiền từ như vậy tại sao cuối cùng lại ra đi trong cô đơn như vậy.

Sau khi lo liệu xong tang lễ, tôi đứng rất lâu trong ngôi nhà trống vắng của bà… nhớ lại những khoảng khắc trước kia… những lúc bà cô đơn và bất lực … Chợt tôi hiểu ra ý nghĩa lời nói của bà: Giá mà con cái của bà không giỏi giang đến thế thì tốt biết bao. Có lẽ bà chưa bao giờ mong con cái có những thành tựu lớn lao, chỉ hy vọng những ngày tháng tuổi già có người đến gõ cửa nhà bà, có người lắng nghe giọng nói của bà. 

Bà đã ra đi mang theo nỗi cô đơn và bất lực của mình. Điều duy nhất mà tôi cảm thấy an ủi là ít nhất trong một năm cuối đời, có người đồng hành cùng bà, khiến bà cảm thấy một chút hơi ấm, một ít quan tâm.

Gửi đến những người thân yêu: Hãy nhớ, hãy dành thời gian có thể để quan tâm đến cha mẹ già của mình, đến một ngày bạn nhận ra  cha mẹ là những người bạn dành ít thời gian nhất nhưng lại là những người yêu thương bạn vô điều kiện.

Cha mẹ còn, đời ta còn chốn quay về

Cha mẹ mất, đời ta chỉ còn đường để ra đi

 *Ghi lại từ bài đọc trên FB Phạm Tiến


 

NHÀ VĂN TRẦN ĐĨNH: NGƯỜI TIẾT LỘ NHỮNG CHUYỆN ĐỘNG TRỜI…- Tuấn Khanh

Việt Luận – Viet’s Herald

 NHÀ VĂN TRẦN ĐĨNH: NGƯỜI TIẾT LỘ NHỮNG CHUYỆN ĐỘNG TRỜI…

Tuấn Khanh

Giới văn chương không chịu sự kiểm soát của Nhà nước, đã công khai bày tỏ sự thương tiếc với tin nhà văn Trần Đĩnh từ trần ngày 12 tháng năm năm 2022 tại nhà riêng ở Sài Gòn, hưởng thọ 93 tuổi.

Trên các trang cá nhân, nhiều người đã viết những dòng kính trọng với một nhà báo, nhà văn suốt đời lận đận vì sự thật. Không thấy có dòng nào đưa tin về sự ra đi của ông trên báo chí nhà nước.

Tác phẩm gây sốc dư luận của nhà văn Trần Đĩnh, là bộ sách Đèn Cù. Trong một lần trò chuyện tại Sài Gòn, ông cho biết đã ôm ấp ý tưởng viết bộ ký lịch sử này, và thực hiện trong hơn 10 năm. Năm 1991, ông tạo những phác thảo đầu tiên và đến năm 2014, khi dàn khoan HD981 của Trung Cộng xuất hiện ở vùng biển thuộc chủ quyền kinh tế thuộc Việt Nam, ông quyết định gửi đi in tại Mỹ (nhà xuất bản Người Việt Books). Tức thì cuốn sách gây rúng động với những câu chuyện kể đời làm báo của ông, và những điều mắt thấy tai nghe liên quan đến nhiều nhân vật quan trọng của Đảng Lao Động và Đảng Cộng sản Việt Nam.

Giải thích việc gửi ra nước ngoài in sách, ông Trần Đĩnh nói rằng “Tôi muốn nói rõ một điểm: tôi gửi in ở ngoài vì ở trong nước không ai in và phát hành cho tôi, không phải tại vì sách có nhiều bí mật. Hai lý do khác nhau.”

Cuộc đời của nhà văn Trần Đĩnh, người cầm bút hơn 70 năm, bắt đầu với công việc ký giả cho tờ Sự Thật – một tờ báo chủ đích tuyên truyền do Trường Chinh làm Tổng biên tập. Nhà văn Trần Đĩnh sinh năm 1930. Năm 16 tuổi ông tham gia Việt Minh theo lời kêu gọi yêu nước, chống Pháp. Do làm việc trong một cơ quan báo chí cao nhất của Đảng, ông có cơ hội gặp gỡ hầu hết các khuôn mặt của chế độ từ Hồ Chí Minh, Trường Chinh, Lê Duẩn, tới Lê Đức Thọ, Hoàng Tùng, Đỗ Mười… và những quan hệ này – theo như ông tâm tình trên BBC – đã giúp ông sớm nhận ra khuôn mặt thật của giới lãnh đạo cộng sản.

Trần Đĩnh thuộc lớp đảng viên tiên phong gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1948. Ông là người được tin cậy để được trao nhiệm vụ chấp bút viết tiểu sử của ông Hồ Chí Minh, chấp bút những tự truyện của nhiều nhân vật như Phạm Hùng, Lê Văn Lương, Bùi Lâm, Nguyễn Đức Thuận… nên những gì ông kể trong bản văn Đèn Cù, là có thể tin cậy được.

Khi Đảng Cộng sản Việt Nam đưa vấn đề chọn lựa tư tưởng Mao để chống xét lại, tức là chống lại chủ trương sống chung hoà bình do Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô lúc bấy giờ là Nikita Khrushchev đưa ra, theo Trần Đĩnh, ông đã ủng hộ lập trường của Khrushchev và chống tư tưởng Mao, nên bị ghép vào tội “chống đảng”. Mặc dù không bị bắt như anh ruột ông là Trần Châu, hay như những người khác như Hoàng Minh Chính, Vũ Thư Hiên, hoặc phải sống lưu vong như Nguyễn Minh Cần…, nhưng ông bị đày đi cải tạo lao động. Sau đó, tuy ông được xét làm báo trở lại nhưng với điều kiện: Không được ký tên Trần Đĩnh, chỉ viết về nông nghiệp, và không được viết anh hùng, chiến sĩ thi đua và cấp ủy cao. Cuối cùng là không được ở gần thanh niên, bởi sẽ gây tiêm nhiễm tư tưởng phản động cho thế hệ trẻ. Sau khi đất nước thống nhất, năm 1976 Trần Đĩnh bị khai trừ khỏi Đảng Cộng sản Việt Nam.

Bộ sách 600 trang của ông Trần Đĩnh đã tiết lộ nhiều chuyện “động trời”, trong đó, một trong những chuyện được nhiều người Việt trong và ngoài nước đọc qua, đã bàn tán không ngớt như chuyện ông Hồ Chí Minh và Trường Chinh cải trang đến tham dự buổi đấu tố cụ bà Nguyễn Thị Năm (Cát Hanh Long): “Cụ Hồ bịt râu đến dự một buổi và Trường Chinh thì đeo kính râm suốt.” (trang 84).

Đã có lần trong một cuộc phỏng vấn, khi được hỏi là những điều ông kể có chứng cứ không, ông Trần Đĩnh đã bật cười nói “Nó là cuộc đời tôi, diễn ra chung quanh tôi. Rất nhiều người cùng thời với tôi chứng kiến nay đã chết, họ đã mang những chứng cứ đó xuồng mồ, nên tôi phải viết lại”.

Câu trả lời thú vị nhất của ông, là khi được hỏi ông viết cuốn hồi ký với nhiều chi tiết gây sốc này, với mục đích gì. “Đèn Cù là tiếng kêu đau của tôi”, nhà văn Trần Đĩnh nói. Ông mô tả rằng người ta làm và sống với những điều tự nhiên, như đau thì phải kêu, và thấy sự thật, phải kể lại. “Đến lúc tôi phải viết xuống vì không thể để ai bịa đặt hay muốn nói như thế nào cũng được”, nhà văn Trần Đĩnh nói.

Lúc sinh thời, trong thời gian sống và làm việc tự do ở Sài Gòn, nhà văn Trần Đĩnh còn là dịch giả của nhiều tác phẩm văn học, như Linh Sơn của Cao Hành Kiện, Ngầm của Murakami Haruki.

Sau khi sách Đèn Cù trở thành một cú chấn động trong đời sống của người đọc sách, người quan tâm chính trị, báo chí nước ngoài gọi điện thăm hỏi rằng ông có bị khó dễ gì vì bộ sách này hay không, ông trả lời “Tôi đã đến tuổi không còn thấy điều gì làm khó được mình”.

Nhạc sĩ Tuấn Khanh 


 

Những đứa trẻ đi bộ trong bão bụi – Đoàn Xuân Thu

Đoàn Xuân Thu

Những đứa trẻ đi bộ trong bão bụi.

Năm 1936, giữa thời kỳ Đại Khủng Hoảng và cơn ác mộng Dust Bowl phủ lên miền Trung nước Mỹ, hàng ngàn trẻ em nông thôn tại tiểu bang Oklahoma vẫn ngày ngày lội gió bụi đến những trường học nhỏ giữa đồng hoang. Đó là thời kỳ mà đất đai nứt nẻ như da trâu mùa hạn, mùa màng chết khô, gia súc lăn ra chết bên hàng rào, còn nhiều gia đình thì sống lay lắt nhờ vài bao bột mì cứu trợ của chính phủ liên bang. Nhưng giữa cảnh khốn cùng ấy, người dân quê Oklahoma vẫn giữ một niềm tin gần như thiêng liêng: con chữ có thể cứu đời con cái họ khỏi cái nghèo truyền kiếp.

Gia đình Harper sống tại một nông trại nhỏ bên ngoài thành phố Enid. Mảnh đất vốn từng màu mỡ ấy giờ đây bị những cơn bão bụi biến thành một biển đất chết. Mỗi khi gió nổi lên, bụi đỏ cuồn cuộn như khói chiến tranh, phủ kín mái nhà, chuồng bò, hàng rào và cả bên trong căn bếp nghèo. Người ta kể rằng có những sáng ngủ dậy, lớp bụi dày đến nỗi bà Harper phải lấy xẻng nhỏ xúc đất ra khỏi nền nhà.

Ông Harper, cha của bọn trẻ, trước kia là nông dân trồng lúa mì. Nhưng sau nhiều mùa thất bát, ông phải đi tìm việc tạm bợ bằng nghề chở lúa thuê hoặc phụ hồ tại các thị trấn lân cận. Đồng lương ít ỏi chẳng đủ nuôi đàn con đông đúc. Bà Harper đành vá quần áo bằng bao bột mì cũ, tận dụng từng mảnh vải vụn để may áo cho con. Bữa ăn gia đình quanh quẩn chỉ có đậu, khoai tây và bánh bắp. Thịt là món xa xỉ hiếm hoi xuất hiện vài lần trong tháng.

Tuy vậy, mỗi buổi sáng trước khi mặt trời mọc, những đứa trẻ Harper vẫn chuẩn bị đến trường. Chúng đi bộ nhiều cây số qua các con đường đất phủ bụi mù. Đứa lớn dắt đứa nhỏ, tay ôm tập vở cũ đã sờn góc. Có đứa mang giày rách đế, có đứa chân trần vì cha mẹ không đủ tiền mua giày mới. Mùa đông Oklahoma lạnh buốt, gió thổi xuyên qua áo khoác mỏng. Nhưng chưa bao giờ cha mẹ chúng cho phép nghỉ học chỉ vì nghèo.

Những ngôi trường quê thời ấy phần lớn chỉ là trường một phòng học. Trong căn phòng gỗ nhỏ, học sinh từ lớp Một đến lớp Tám ngồi chung. Một chiếc lò sưởi bằng than đặt giữa lớp để chống rét mùa đông. Sách giáo khoa được truyền tay từ khóa này sang khóa khác đến mức gáy sách bung ra từng mảnh. Nhiều học sinh phải dùng chung bút chì vì gia đình không đủ tiền mua đồ dùng học tập.

Các giáo viên miền quê Oklahoma trong thời Dust Bowl không chỉ làm nghề dạy học. Họ còn là y tá, người phát chẩn và đôi khi là chỗ dựa tinh thần cho cả cộng đồng. Có cô giáo phải bỏ tiền túi mua bánh mì cho học sinh đói bụng. Có thầy giáo sau giờ học còn lái xe đi thăm những gia đình bị bệnh dịch hoặc mất mùa. Nhiều người vận động quyên góp quần áo cũ từ thị trấn để đem phát cho trẻ em nông thôn.

Thời kỳ Dust Bowl không phải chỉ là thiên tai đơn thuần. Đó là hậu quả của nhiều năm canh tác quá mức trên các đồng bằng miền Trung Hoa Kỳ. Khi hạn hán kéo dài kết hợp với gió mạnh, lớp đất mặt màu mỡ bị cuốn lên trời thành những cơn “bão đen” khổng lồ. Từ năm 1930 đến 1936, hàng triệu mẫu đất tại Oklahoma, Texas và Kansas bị phá hủy nghiêm trọng. Hàng trăm ngàn gia đình nông dân phải bỏ quê hương di cư sang California tìm kế sinh nhai.

Nhà văn John Steinbeck sau này đã mô tả thảm cảnh ấy trong cuốn The Grapes of Wrath, một tác phẩm nổi tiếng phản ánh đời sống khốn khổ của dân nghèo miền Dust Bowl. Nhưng đối với những đứa trẻ như nhà Harper, bi kịch ấy không nằm trong sách vở. Chúng sống giữa nó từng ngày, từng giờ.

Năm 1935, một trận bão bụi khổng lồ mang tên “Black Sunday” đã biến ban ngày thành đêm tối. Người dân kể rằng khi cơn bão kéo đến, họ không nhìn thấy bàn tay mình trước mặt. Trẻ em phải lấy khăn ướt che mũi để khỏi nghẹt thở. Bụi lọt vào phổi gây ra căn bệnh gọi là “dust pneumonia” khiến nhiều người tử vong. Những đứa trẻ nông thôn lớn lên giữa bụi đất và nỗi sợ mùa màng thất bại.

Dẫu vậy, trường học vẫn là nơi đem lại chút hy vọng hiếm hoi. Trong lớp học nhỏ ấy, bọn trẻ được học đọc, học viết, học địa lý và nghe kể về một thế giới rộng lớn bên ngoài cánh đồng khô cằn. Với nhiều phụ huynh, con đường học vấn là cơ hội duy nhất để con cái họ thoát khỏi kiếp bám đất mà vẫn nghèo.

Một học sinh cũ sau này nhớ lại: “Chúng tôi không biết mùa màng có sống nổi hay không, nhưng cha mẹ vẫn bắt chúng tôi đi học mỗi sáng. Họ tin rằng dù đất đai có chết, con chữ vẫn còn sống.”

Niềm tin ấy phản ánh tinh thần đặc biệt của tầng lớp nông dân Mỹ thời Đại Khủng Hoảng. Dù mất tiền bạc, mất mùa màng, họ vẫn không chịu đầu hàng số phận. Chính phủ của Tổng thống Franklin D. Roosevelt sau đó đã đưa ra chương trình New Deal nhằm cứu trợ nông dân, tạo việc làm và cải tổ kinh tế. Nhưng trước khi các chính sách ấy phát huy hiệu quả, nhiều gia đình đã phải tự chống chọi bằng nghị lực phi thường.

Điều đáng nói là những đứa trẻ trường quê Oklahoma năm 1936 không hề xem mình là anh hùng. Chúng chỉ đơn giản làm điều phải làm: thức dậy, đi học và tiếp tục sống. Nhưng chính sự bình dị ấy mới là vẻ đẹp lớn nhất của thế hệ Dust Bowl. Không súng đạn, không chiến công, không huy chương, chỉ có đôi chân trẻ thơ lầm lũi bước qua đồng bụi để giữ lấy tương lai.

Ngày nay, nhiều trường học một phòng tại Oklahoma đã biến mất, nhường chỗ cho xa lộ và các thị trấn hiện đại. Nhưng những bức ảnh cũ còn lưu lại vẫn khiến hậu thế xúc động. Trong ảnh, lũ trẻ gầy gò đứng trước mái trường gỗ đơn sơ, áo quần vá chằng vá đụp nhưng ánh mắt vẫn sáng. Đó là ánh mắt của một thế hệ sinh ra giữa tai họa nhưng không chịu khuất phục.

Câu chuyện của những đứa trẻ trường quê Oklahoma năm 1936 nhắc hậu thế một bài học đơn giản mà sâu xa: nghèo đói có thể lấy mất tài sản, thiên tai có thể phá hủy ruộng đồng, nhưng tri thức và nghị lực vẫn là thứ giúp con người đứng dậy sau mọi biến động. Chính những bước chân bé nhỏ trên con đường bụi đỏ năm xưa đã góp phần dựng lại nước Mỹ sau thời Đại Khủng Hoảng.

Đoàn Xuân Thu.

Melbourne.


 

CHỦ NGHĨA TƯ BẢN HOANG DÃ

Ngo Duc Chien

CHỦ NGHĨA TƯ BẢN HOANG DÃ

Bác sĩ Nguyễn Khắc Viện – người nhìn thấy “tư bản hoang dã” từ năm 1993

Có những trí thức càng đi trước thời đại thì lời nói của họ càng khiến hậu thế giật mình vì… quá đúng. Nguyễn Khắc Viện là một người như thế.

Trong phần bổ sung “Con đường đi tới tương lai” của cuốn Việt Nam, một thiên lịch sử viết năm 1993, ông từng cảnh báo Việt Nam sau Đổi Mới có nguy cơ xuất hiện một thứ “chủ nghĩa tư bản hoang dã”: đồng tiền lấn át đạo lý, bất bình đẳng xã hội gia tăng, tội phạm, ma túy, phá rừng, ô nhiễm môi trường và nguy hiểm nhất là sự cấu kết giữa quyền lực với lợi ích kinh tế kiểu “mafia”.

Ba mươi năm trước, khi xã hội còn ngập trong không khí lạc quan của mở cửa và tăng trưởng, rất ít người nói được điều ấy. Nhưng Nguyễn Khắc Viện đã nhìn thấy mặt trái của phát triển nếu kinh tế đi quá nhanh còn văn hóa, pháp luật và lương tri đi quá chậm.

Hôm nay nhìn lại, từ các đại án tham nhũng, thực phẩm giả, thuốc giả, hàng giả đến lợi ích nhóm và môi trường bị tàn phá, người ta mới thấy những cảnh báo năm ấy giống một dự cảm đáng sợ về hiện tại.

Ông đặc biệt chua chát trước kiểu quan chức biến chất: lúc đương quyền thì huênh hoang quyền lực, nhưng khi ra tòa lại khóc lóc, kêu bệnh tật, kể công trạng để xin giảm tội. Theo ông, ngoài việc lợi dụng chức quyền để kiếm chác, họ hầu như không để lại giá trị nào cho đất nước. Cái nghèo đáng sợ nhất không phải nghèo tiền bạc, mà là nghèo nhân cách và lòng tự trọng.

Nguyễn Khắc Viện không phản đối làm giàu. Ông chỉ phản đối kiểu giàu lên bằng sự tha hóa của quyền lực và sự xuống cấp của đạo lý xã hội. Ông cho rằng một xã hội lấy giàu-nghèo làm thước đo phẩm giá con người sẽ rất nguy hiểm. Giàu cá nhân, giàu dòng họ mà không giàu lòng yêu nước chín chắn thì không đáng để tôn vinh.

Sinh năm 1915 tại Hà Tĩnh trong gia đình Nho học, ông từng đỗ đầu ba bằng Tú tài tại Trường Bưởi, nay là Trường THPT Chu Văn An, rồi học y trước khi sang Pháp.

Năm 1942, ông mắc lao phổi nặng, trải qua nhiều cuộc đại phẫu, bị cắt bỏ một phần phổi và nhiều xương sườn. Từ cửa tử, ông tự nghiên cứu yoga, khí công và dưỡng sinh để cứu chính mình. Sau này, phương pháp dưỡng sinh Nguyễn Khắc Viện được phổ biến rộng rãi và giúp nhiều người phục hồi sức khỏe.

Về nước năm 1963, ông hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục và nghiên cứu xã hội; dịch Truyện Kiều sang tiếng Pháp, viết nhiều công trình về lịch sử, tâm lý trẻ em và văn hóa Việt Nam. Sau nghỉ hưu, ông càng viết mạnh mẽ hơn về giáo dục, dân chủ và phản biện xã hội.

Trong những năm 1980, nhiều ý kiến của ông từng bị xem là “lệch chuẩn”, “xét lại”. Ông phê phán bệnh giáo dục nhồi nhét, tâm lý sợ phản biện và thói phục tùng máy móc. Có thời gian bài viết của ông bị hạn chế phổ biến vì ông nói quá thẳng những điều xã hội không muốn nghe.

Nhưng ông không phải người chống đối cực đoan. Ông là mẫu trí thức yêu nước, muốn đất nước mạnh lên bằng sự tự soi lại chính mình. Điều khiến ông khó được chấp nhận là ông luôn đòi hỏi xã hội phải trung thực với sự thật.

Nhiều năm sau, những điều Nguyễn Khắc Viện cảnh báo về giáo dục, văn hóa và sự tha hóa quyền lực dần trở thành vấn đề ai cũng nhìn thấy. Có lẽ bi kịch lớn nhất của ông là nói quá sớm những điều mà nhiều năm sau xã hội mới chịu thừa nhận.

Ông mất năm 1997 tại Hà Nội, nhưng những điều ông để lại vẫn còn nguyên tính thời sự: một quốc gia muốn phát triển bền vững phải có đạo lý, phải biết kiểm soát quyền lực và phải biết lắng nghe những trí thức dám nói thật.

ST 


 

KHIÊM NHƯỜNG – NỀN TẢNG CỦA THÁNH THIỆN – Ed Broom, OMV  

 Ed Broom, OMV  

Sr. Têraêsa Mai Thị Thu Hường, OP chuyển ngữ

Để chúng ta thực sự lớn lên trong sự thánh thiện, nhân đức quan trọng nhất chúng ta cần phải có là đức ái – tình yêu đích thực với Thiên Chúa và với người lân cận.  Nhưng bên cạnh đức ái – nhân đức đối thần – chúng ta còn phải có nhân đức khiêm nhường.  Theo một nghĩa nào đó, đức ái và khiêm nhường là hai trụ cột hay đá tảng cho người thực sự muốn theo đuổi một cuộc sống thánh thiện đích thực.

Đối với thánh nữ tiến sĩ vĩ đại của Giáo hội, tiến sĩ cầu nguyện, thánh Teresa Avila, khiêm nhường đơn giản là SỰ THẬT.  Đó là chúng ta nhận thức được chúng ta thực sự là ai theo chiều kích thiêng liêng, trong cái nhìn của Chúa, chủ thể của tất cả sự thật trên trần gian này.  Thật sự, chúng ta có một phẩm giá rất cao cả, đó là chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh và giống Thiên Chúa, và qua Bí tích Rửa tội, chúng ta được biến đổi thành biểu tượng của Thiên Chúa Ba Ngôi.  Định mệnh cuộc đời chúng ta không thể diễn tả bằng lời, đó là chúng ta được hiệp nhất với các thiên thần và các thánh trên trời để ca ngợi Thiên Chúa Ba Ngôi đến muôn đời.  Tuy nhiên, việc mang tội tổ tông, có những ham muốn thú vui trần tục, và là những tội nhân cho thấy bản chất dễ sa ngã của con người.

 Thật vậy, người khiêm tốn đích thực sẽ nhận ra một cách hết sức rõ ràng rằng tất cả những điều tốt lành họ đã làm và có khả năng để làm đều là do bởi quyền năng, ân sủng và sự tốt lành của Thiên Chúa trong cuộc đời họ.  Mặt khác, người khiêm nhường thừa nhận rằng, tất cả những thất bại của họ, đặc biệt là các tội lỗi luân lý, đều là bởi họ lạm dụng các khả năng Chúa đã ban cho họ. 

Quả thực khiêm nhường là nhân đức hết sức quan trọng, nên chúng ta cần gắng luyện tập nhân đức này trong đời sống của mình; chúng ta hãy cố gắng đạt được nó và để nó đâm rễ sâu tận tâm hồn chúng ta.  Cầu mong cho lời nói, hành động, việc làm và ý hướng của chúng ta luôn thấm nhuần và thẩm thấu tinh thần khiêm nhường đích thực. 

Mẹ Maria và Chúa Giêsu là mẫu gương cho chúng ta.  Quả thực, cả Mẹ Maria và Đức Giêsu là Đấng thánh thiện nhất, người đã từng sống trên hành tinh này, nhưng cũng là người khiêm nhường nhất.  Chỉ một lần duy nhất Chúa Giêsu mô tả những đặc tính của Trái tim Cực Thánh của Người, một trái tim hiền lành và khiêm nhường.  Ước chi, lời cầu nguyện vang vọng sâu thẳm trong tâm hồn chúng ta là lời cầu nguyện của sự khiêm nhường cao cả của Trái Tim Chúa Giêsu: Lạy Chúa Giêsu, Trái tim hiền lành và khiêm nhường, xin làm cho trái tim của con trở nên giống trái tim của Chúa.

 CÁC BƯỚC CHIẾN LƯỢC ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC NHÂN ĐỨC KHIÊM NHƯỜNG TUYỆT VỜI 

  1. Trân trọng giá trị của khiêm nhường. Chúng ta không có thể đạt được bất cứ điều gì tốt đẹp trong cuộc sống nếu chúng ta không coi trọng những giá trị của nó.  Những kẻ keo kiệt thì tìm kiếm vàng; con tim rỗng tuếch thì thích được vinh danh; những kẻ theo chủ nghĩa khoái lạc thì đam mê nhục dục.  Tại sao?  Vì họ coi những điều tốt đẹp này là có giá trị, cho dẫu chúng là ngẫu tượng và mang giá trị sai lầm.  Chúng ta phải nhìn nhận và đánh giá sự khiêm nhường là sự quan trọng nhất trong lâu đài của sự thánh thiện và là nền tảng cho sự thánh thiện.  Nếu không thì cuộc sống theo đuổi sự thánh thiện của chúng ta sẽ bị xây trên cát và sụp đổ nhanh chóng. 
  2. Hành khất trước Thiên Chúa. Trong sách Giáo lý Hội thánh Công giáo, thánh Augustine đã khẳng định rằng tất cả chúng ta đều là những kẻ hành khất trước mặt Chúa.  Chúng ta rất cần Chúa trong tất cả mọi sự; chúng ta lệ thuộc vào Ngài trong mọi việc.  Nhất là chúng ta cần Thiên Chúa để sống một đời sống nhân đức và từ bỏ tính kiêu ngạo – đối cực của sự khiêm nhường – dưới mọi dạng thức và mức độ.  Chúa Giêsu đã truyền cho chúng ta: “Hãy xin thì sẽ được; hãy tìm thì sẽ gặp; hãy gõ cửa thì sẽ mở cho” (Mt 7,7). Lời cầu nguyện của chúng ta như thế nào?  Lạy Chúa, xin ban cho con biết hiền lành và khiêm nhường trong lòng. 
  3. Dễ dàng trong việc linh hướng. Tất cả chúng ta đều có những góc khuất trong cuộc sống và đặc biệt là trong đời sống tâm linh.  Một vị linh hướng được đào tạo chuyên nghiệp sẽ giúp chúng ta rất nhiều trên hành trình tiến về thiên đàng. 
  4. Vâng phục trong việc linh hướng. Trong việc linh hướng, chúng ta phải khiêm nhường đủ để vâng phục vị Linh hướng, người thông ban ân sủng và chân lý của Thiên Chúa.  Không còn nghi ngờ gì nữa, một trong những dấu hiệu nổi bật về sự thánh thiện đích thực của thánh Faustina Kowalska là sự ngoan ngoãn và vâng phục của ngài trong việc linh hướng.  Nếu không có sự vâng phục thì thực sự không có sự tăng trưởng về đức khiêm nhường và sự thánh thiện cũng sẽ bị cản trở và bóp nghẹt.
  1. Chấp nhận sự sửa lỗi huynh đệ. Điều này thực sự nhức nhối, nhưng cần thiết cho sự trưởng thành thiêng liêng và sự trưởng thành trong sự khiêm nhường của chúng ta: chấp nhận sự sửa lỗi của huynh đệ.  Thông thường, do lòng kiêu hãnh bẩm sinh, khi ai đó chỉ ra điều chúng ta cần phải sửa chữa, chúng ta nổi giận, khước từ sự sửa chữa và đôi khi chúng ta phản ứng lại bằng sự tấn công trực diện để phòng thủ.  Một cách đơn giản chúng ta chống lại việc bị chỉ ra những thiếu sót của mình bởi vì lòng kiêu hãnh của chúng ta quá lớn.  Thánh Đa Minh Saviô đã kết bạn với một cậu bé khác trong Nhà nguyện của thánh Gioan Bosco.  Savio nài xin bạn của mình phải thẳng thắn và chỉ ra cho anh những lỗi của anh để anh có thể thăng tiến trong sự thánh thiện.  Trước khi lên 15 tuổi, Savio đã đạt được điều này và đã được phong thánh. 
  2. Chấp nhận sự sỉ nhục. Có lẽ việc sẵn sàng chấp nhận những sỉ nhục giáng xuống chúng ta khó hơn việc chấp nhận việc sửa lỗi huynh đệ.  Dù muốn hay không, chúng ta cũng sẽ phải đón lấy sự sỉ nhục.  Cơ hội ngàn vàng của chúng ta chính là lúc Thiên Chúa cho phép chúng ta bị hạ nhục.  Xu hướng tự nhiên của chúng ta là trả đũa.  Trong khi đó, phản ứng của các thánh khi bị sỉ nhục là im lặng, cầu nguyện cho người chống đối, và kết hợp với sự sỉ nhục của Chúa Giêsu mà Ngài đã trải qua trong cuộc khổ nạn cay đắng, tàn nhẫn và nhục nhã của Ngài.  Không có ân sủng của Thiên Chúa thì điều này là không thể, nhưng với Thiên Chúa thì tất cả đều có thể! 
  3. Bác ái và phục vụ. Đây là một bước xoay thú vị: lòng bác ái và sự phục vụ là đường dẫn đến sự khiêm nhường.  Thực ra, mỗi khi chúng ta tự hạ mình phục vụ người khác, thực hành bác ái và yêu thương người khác, chúng ta đồng thời sẽ lớn lên trong sự khiêm nhường.  Thật ra, khi chúng ta thực thi lòng bác ái – nghĩa là thực thi tình yêu siêu nhiên đối với Thiên Chúa và người thân cận – chúng ta sẽ lớn lên về tất cả các nhân đức khác, trong đó có đức khiêm nhường.
  1. Chiêm ngắm ba chiều kích của cuộc đời Chúa Giêsu biểu lộ lòng khiêm nhường tuyệt đối của ngài

Mầu Nhiệm Nhập Thể:  Việc Chúa Giêsu, Ngôi Hai trong Thiên Chúa Ba Ngôi, thực sự đã mặc lấy xác phàm và trở thành con người, là một bước nhảy vọt lớn lao của sự hèn hạ và khiêm nhường.  Thiên Chúa làm người để chúng ta có thể trở thành con cái Thiên Chúa. 

Cuộc Khổ Nạn:  Tất cả các yếu tố và chi tiết về Cuộc Khổ Nạn của Đức Giêsu Kitô, là Chúa và Đấng Cứu Độ chúng ta, đều biểu lộ một sự khiêm nhường lạ lùng và đặc biệt.  Tuy nhiên, một cách đơn giản bạn có thể chiêm ngắm mầu nhiệm thứ ba mùa thương “Chúa Giêsu đội mão gai” của Kinh Mân Côi.  Những lời nhạo báng, mỉa mai và lăng mạ, bị bịt mắt, đánh đập, giật râu, bị khạc nhổ vào mặt, và quan trọng nhất là Ngài phải đội vòng gai nhọn sắc.  Đón nhật tất cả những điều này, tiên tri Isaia đã nói, Đức Giêsu như con chiên hiền lành, im lặng bị dẫn đến lò sát sinh.  Bằng việc suy niệm về Cuộc Khổ Nạn của Đức Giêsu Kitô, sự kiêu ngạo của chúng ta sẽ rơi xuống vực sâu. 

Chúa Giêsu trong Thánh lễ và hiện diện trong Bí tích Thánh Thể.  Rất nhiều người Công giáo thậm chí thờ ơ đối với việc tham dự Thánh lễ Chúa Nhật.  Nhiều người không biết quý trọng Thánh lễ.  Vẫn có những người tiếp nhận Chúa Giêsu trong tình trạng tội trọng và vì thế họ đóng đinh Chúa một lần nữa.  Nói chung, Chúa Giêsu hiện diện trong Nhà Tạm đã bị lãng quên, bị bỏ rơi, cô độc trên khắp thế giới.  Tất cả những điều trên là nguồn gốc những sỉ nhục nhức nhối và đau đớn của Chúa Giêsu, Chúa các Chúa, Vua các Vua, người yêu vĩ đại nhất của những người yêu. 

  1. Nhận thức về tội lỗi quá khứ và lòng thương xót của Chúa. Khi chúng ta bị cám dỗ được nâng cao trong sự kiêu ngạo của mình, việc nhớ lại nhiều lần chúng ta đã phạm tội xúc phạm đến Chúa Giêsu và sự xấu hổ đằng sau những hành động này.  Thật vậy, việc này có thể giúp chúng ta khiêm tốn nếu không muốn nói là rất khiêm tốn. 
  2. Mẹ Maria, mẫu gương thánh thiện và khiêm nhường.  Từ trước đến nay, trong số tất cả các tạo vật của Thiên Chúa, Mẹ Maria là người vĩ đại nhất.  Nhưng Mẹ cũng là người khiêm tốn nhất trong số những người phụ nữ.  Những lời thân thưa của Mẹ thể hiện sự khiêm nhường tuyệt vời nơi Mẹ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa…  Linh hồn tôi vui mừng trong Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ tôi vì Ngài đã nhìn đến phận hèn của tôi tớ Ngài… Người bảo gì hãy làm theo….”  Những câu nói này của Mẹ Maria được ghi lại trong Kinh Thánh làm nổi bật sự thánh thiện của Đức Maria, đặc biệt là sự khiêm nhường của Mẹ. 

Cuối cùng, một trong những cách hữu hiệu nhất giúp chúng ta có thể lớn lên trong sự khiêm nhường đó là rước Chúa Giêsu Thánh Thể với sự chuẩn bị tốt nhất.  Khi đón nhận Chúa Thánh Thể, với lòng nhiệt tình và đức tin mạnh mẽ, chúng ta hãy cầu xin Ngài ban cho chúng ta trái tim của Ngài: “Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin hãy làm cho trái tim con giống trái tim Chúa.”  Đây thực sự là lối tắt dẫn đến sự thánh thiện và lòng khiêm nhường sâu sắc của tâm hồn. 

Ed Broom, OMV – 

Sr. Têraêsa Mai Thị Thu Hường, OP chuyển ngữ
Nguồn: catholicexchange


 

Ý NGHĨA CỦA MỘT ĐỜI NGƯỜI – Dược sĩ Thoa 

Dược sĩ Thoa 

 Ý NGHĨA CỦA MỘT ĐỜI NGƯỜI

Có một giai đoạn trong đời, con người ta bắt đầu sống chậm lại…

Và tự hỏi:

“Mình sống đến giờ để làm gì?”

Hồi trẻ, đa số chúng ta thường chỉ nghĩ:

  • làm sao kiếm được nhiều tiền hơn
  • mua được nhà
  • lo cho con cái
  • có cuộc sống ổn định

Ngày nào cũng quay cuồng với cơm áo gạo tiền.

Sáng mở mắt lo công việc.

Tối mệt quá ngủ thiếp đi.

Rồi tháng này qua tháng khác.

Cho đến một ngày:

Cơ thể bắt đầu đau.

Ngủ không ngon.

Huyết áp tăng.

Đường huyết tăng.

Mỡ máu cao.

Bạn bè bắt đầu có người nằm viện.

Có người đột quỵ.

Có người ung thư.

Có người vừa mới còn nói chuyện hôm trước… hôm sau đã không còn nữa.

Lúc đó con người mới giật mình:

Hóa ra cuộc đời không dài như mình nghĩ.

Và cũng từ đó, nhiều cô chú anh chị bắt đầu nhận ra:

Sống không chỉ là tồn tại.

Nếu chỉ sống để ăn, để kiếm tiền rồi cuối cùng kiệt sức, bệnh tật, gia đình căng thẳng…

Thì nhiều khi đến cuối đời vẫn thấy trống rỗng.

Dược sĩ Thoa gặp nhiều người rất giàu.

Nhà đẹp.

Xe đẹp.

Ra ngoài ai cũng nể.

Nhưng đêm về mất ngủ nhiều năm.

Ăn uống kiêng đủ thứ.

Tinh thần lúc nào cũng áp lực.

Con cái xa cách.

Gia đình không hạnh phúc.

Nhưng cũng có những cô chú:

Sống rất giản dị thôi.

Không quá giàu.

Nhưng khỏe mạnh.

Ngủ ngon.

Gia đình yên ấm.

Con cái hiếu thảo.

Ra đường ai cũng quý.

Đến lúc đó mới hiểu:

Một đời người thành công không phải chỉ đo bằng tiền.

Mà còn đo bằng:

  • mình sống có bình an không
  • khỏe mạnh không
  • người thương không
  • có ai nhớ tới mình bằng sự tử tế không

Có người cả đời chỉ chăm chăm kiếm tiền…

Nhưng quên mất cha mẹ đang già đi từng ngày.

Đến lúc cha mẹ bệnh mới hối hận:

“Ngày xưa giá như mình dành thời gian nhiều hơn.”

Có người trẻ khỏe không chịu chăm cơ thể.

Thức khuya.

Ăn uống thất thường.

Stress kéo dài.

Cho rằng sức khỏe là chuyện của tương lai.

Đến khi bệnh rồi mới bắt đầu cuống cuồng tìm mọi cách chữa trị.

Cho nên càng lớn Dược sĩ Thoa càng thấy:

Ý nghĩa thật sự của một đời người…

Có lẽ không phải là mình sở hữu bao nhiêu.

Mà là:

Mình đã sống thế nào.

Mình có tử tế với cha mẹ không.

Có chăm lo cho sức khỏe không.

Có sống đàng hoàng với gia đình không.

Có để lại điều gì tốt đẹp cho con cái không.

Nhiều cha mẹ cứ hỏi:

“Để lại gì cho con mới là quý?”

Thật ra thứ con cái nhìn nhiều nhất không phải tài sản…

Mà là cách cha mẹ sống.

Nếu cha mẹ:

  • sống tử tế
  • biết yêu thương
  • biết cố gắng
  • biết vượt khó
  • biết giữ sức khỏe
  • biết đối nhân xử thế

…thì đó đã là món tài sản rất lớn cho con rồi.

Vì trẻ con không học bằng tai.

Mà học bằng mắt.

Cuộc đời cuối cùng rồi ai cũng già đi.

Tiền nhiều tới đâu cũng không mang theo được.

Nhưng:

Một người sống tử tế…

Một người biết yêu thương…

Một người biết giúp đỡ người khác…

Một người để lại sự bình an cho gia đình…

…thì khi nhìn lại, cuộc đời đó đã rất có ý nghĩa rồi.

Có khi đến một độ tuổi nào đó…

Con người ta mới nhận ra:

Cha mẹ già đi nhanh hơn mình nghĩ.

Sức khỏe mất đi nhanh hơn mình tưởng.

Và thời gian để yêu thương cũng không còn nhiều như trước.

Nếu bài viết này khiến cô chú anh chị suy nghĩ về cuộc đời mình…

Hãy chia sẻ để người thân mình đọc được khi vẫn còn kịp.

Đọc xong bài này, điều cô chú anh chị thấy “đáng giá nhất” ở tuổi hiện tại là gì?

  • Sức khỏe
  • Gia đình
  • Bình an
  • Nội lực
  • Tiền bạc
  • Hay một điều khác?

Một câu trả lời của cô chú có thể khiến rất nhiều người khác thức tỉnh.

Dược sĩ Thoa

#BữaThôTáiSinh #DsThoaĐồngHành #ĂnĐúngSốngKhỏe 


 

VINH QUANG MANG DẤU ĐINH – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Lạy Cha, giờ đã đến! Xin Cha tôn vinh Con Cha!”.

“Không vị thánh nào chọn đau khổ; họ chọn ý muốn của Thiên Chúa, cho dù điều đó có nghĩa là đau khổ!” – Oswald Chambers.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay cho thấy, Chúa Giêsu không chọn đau khổ, Ngài chọn ý muốn của Cha. Và từ đó, thập giá trở thành ‘vinh quang mang dấu đinh’.

Với Gioan, Chúa Giêsu không bao giờ gọi thập giá là thất bại; ngược lại, Ngài gọi đó là “giờ tôn vinh”. Doxa – “vinh quang” trong tiếng Hy Lạp – nơi Gioan không diễn tả quyền lực hay chiến thắng theo kiểu thế gian, nhưng là lúc tình yêu Thiên Chúa được tỏ bày trọn vẹn nhất. Vì thế, chính khi bị treo lên thập giá, Chúa Giêsu mới thật sự được “nâng lên”; và chính từ những dấu đinh ấy, vinh quang Thiên Chúa bắt đầu chiếu sáng. Với Hans Urs von Balthasar, chính nơi sự tự huỷ và vâng phục đến cùng của Đức Kitô mà vinh quang Thiên Chúa được mặc khải trọn vẹn nhất.

Thế nhưng, thế gian luôn sợ một thứ ‘vinh quang mang dấu đinh’. Con người thích một Thiên Chúa chiến thắng hơn là một Thiên Chúa chịu chết; thích ánh hào quang hơn những vết thương. Vì thế, thập giá vẫn là điều xúc phạm với lý trí và khó chấp nhận với lòng người. Nhưng chính nơi bị lột trần mọi quyền lực, thập giá mặc khải khuôn mặt thật của Thiên Chúa: không thống trị bằng sức mạnh, nhưng cứu độ bằng tình yêu. Vinh quang không có dấu đinh chỉ là thứ trang sức rẻ tiền của thế gian! Có lẽ vì thế, chỉ ai dám yêu đến đau mới bắt đầu hiểu thế nào là vinh quang của thập giá.

Phaolô đã hiểu thứ ‘vinh quang mang dấu đinh’ đó khi ông để mình “bị Thần Khí trói buộc” mà tiến về Giêrusalem – bài đọc một. Ông biết xiềng xích và gian truân đang chờ mình, nhưng vẫn bước đi. Bởi lẽ, với Phaolô, điều quan trọng không còn là bảo vệ bản thân, nhưng là hoàn tất ý muốn của Thiên Chúa. Hành trình của người môn đệ chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi trong vinh quang trần thế, nhưng là sự can đảm bước vào bóng tối để làm chứng cho Ánh Sáng. Vì thế, đệ tử của một Thiên Chúa chịu đóng đinh không thể đi tìm một ngai vàng để trị vì. Và khi một con người dám yêu Chúa lớn hơn sự an toàn của mình, thập giá bắt đầu trở thành lời ca tụng. Có lẽ vì thế, Thánh Vịnh đáp ca mới có thể reo lên, “Vương quốc trần gian, nào hát khen Thượng Đế!”.

Anh Chị em,

Đức Kitô hiểu rằng, giờ tôn vinh Chúa Cha không phải là lúc Ngài thoát khỏi thập giá, nhưng là lúc Ngài yêu và vâng phục đến cùng trên thập giá. Vì thế, nơi Ngài, đau khổ không còn là nơi Thiên Chúa vắng mặt, nhưng là nơi tình yêu Thiên Chúa được biểu lộ mạnh mẽ nhất. Và có lẽ, mỗi khi chúng ta dám chọn ý Chúa hơn ý mình, dám yêu hơn giữ mình an toàn, đời chúng ta cũng bắt đầu mang lấy một ‘vinh quang mang dấu đinh’. Thà mang vết sẹo cùng Đức Kitô, còn hơn mang vương miện cùng thế gian! “Chiều xuống của đời người, chúng ta sẽ bị xét xử chỉ bởi tình yêu!” – Gioan Thánh Giá.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin cứu con khỏi thứ vinh quang giá rẻ; dạy con yêu đến quên mình; và cho thập giá đời con cũng biết trổ sinh vinh quang Chúa!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***************************

Lời Chúa Thứ Ba, Tuần VII Phục Sinh

Lạy Cha, xin Cha tôn vinh Con Cha.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.     Ga 17,1-11a

1 Khi ấy, Đức Giê-su ngước mắt lên trời và cầu nguyện rằng : “Lạy Cha, giờ đã đến ! Xin Cha tôn vinh Con Cha để Con Cha tôn vinh Cha. 2 Thật vậy, Cha đã ban cho Người quyền trên mọi phàm nhân là để Người ban sự sống đời đời cho tất cả những ai Cha đã ban cho Người. 3 Mà sự sống đời đời đó là họ nhận biết Cha, Thiên Chúa duy nhất và chân thật, và nhận biết Đấng Cha đã sai đến, là Giê-su Ki-tô.

4 “Phần con, con đã tôn vinh Cha ở dưới đất, khi hoàn tất công trình Cha đã giao cho con làm. 5 Vậy, lạy Cha, giờ đây, xin Cha tôn vinh con bên Cha : xin ban cho con vinh quang mà con vẫn được hưởng bên Cha trước khi có thế gian. 6 Những kẻ Cha đã chọn từ giữa thế gian mà ban cho con, con đã cho họ biết danh Cha. Họ thuộc về Cha, Cha đã ban họ cho con, và họ đã tuân giữ lời Cha. 7 Giờ đây, họ biết rằng tất cả những gì Cha ban cho con đều do bởi Cha, 8 vì con đã ban cho họ lời mà Cha đã ban cho con ; họ đã nhận những lời ấy, họ biết thật rằng con đã từ Cha mà đến, và họ đã tin là Cha đã sai con.

9 “Con cầu nguyện cho họ. Con không cầu nguyện cho thế gian, nhưng cho những kẻ Cha đã ban cho con, bởi vì họ thuộc về Cha. 10 Tất cả những gì con có đều là của Cha, tất cả những gì Cha có đều là của con ; và con được tôn vinh nơi họ. 11a Con không còn ở trong thế gian nữa, nhưng họ, họ ở trong thế gian ; phần con, con đến cùng Cha.”


 

Người ta có trách nhiệm về mọi việc mình làm không?- Cha Vương

Chúc bình an nhé, xin Chúa chúc lành và gìn giữ bạn luôn mãi nhé.

Cha Vương

Thứ 2: 18/5/2026  (t3-21-24)

GIÁO LÝ: Người ta có trách nhiệm về mọi việc mình làm không?

Người ta có trách nhiệm về mọi việc mình làm khi người ta có ý thức, có tự do và có ý muốn. (YouCat, số 288)

SUY NIỆM: –Người ta không thể (hoàn toàn) quy trách nhiệm về hành vi của một người nếu họ bị bó buộc làm, vì sợ, vì không biết, vì ma túy, hoặc do thói quen xấu. Càng biết việc tốt, càng tập luyện để hoàn thành việc tốt, người ta càng tránh xa không làm nô lệ của tội lỗi (Rm 6,17; 1Cr 7,22). Thiên Chúa mơ ước những người tự do cảm thấy mình có trách nhiệm về mình, về người thân cận mình và về cả trái đất. Nhưng tất cả lòng thương xót Chúa cũng quan tâm tới những người bị lệ thuộc, hàng ngày người đề nghị với họ tự giải thoát mình và bước đi tới tự do. (YouCat, số  t.t.)

❦ Con đường dẫn tới mục đích, bắt đầu khi bạn đảm nhận trách nhiệm hoàn toàn về các hành vi của bạn. (Dante Alighieri, 1265-1321, triết gia, thi sĩ Ý)

LẮNG NGHE: Vì không có loài thọ tạo nào mà không hiện rõ trước Lời Chúa, nhưng tất cả đều trần trụi và phơi bày trước mặt Đấng có quyền đòi chúng ta trả lẽ. (Dt 4:13)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, trong đời sống có những lần con đã bỏ chạy và trốn tránh trách nhiệm với nhau để cứu thân mình, xin giúp con biết ý thức những việc con làm mà đảm nhận trách nhiệm hoàn toàn về các hành vi của con.

THỰC HÀNH: Tích cực hơn về việc chia sẻ trách nhiệm hằng ngày với nhau trong gia đình bạn.

From: Do Dzung

**************************************

TỰ TÌNH – NGUYỄN HỒNG ÂN – Sáng tác: Sr. M. Tigon