Tâm lý của người bi quan, chán nản, không muốn tiếp xúc với ai cả?

Xin hỏi: Tâm lý của người bi quan, chán nản, không muốn tiếp xúc với ai cả.  Làm sao cho họ có thể lạc quan trở lại?

Gemini trả lời:

Khi một người rơi vào trạng thái bi quan, chán nản và muốn thu mình lại, không muốn tiếp xúc với ai, họ thường đang trải qua sự kiệt quệ về mặt cảm xúc hoặc có thể là dấu hiệu của trầm cảm, lo âu, hoặc khủng hoảng tâm lý.

Để giúp họ tìm lại sự lạc quan, điều quan trọng nhất là sự kiên nhẫn và tinh tế, không thể nóng vội hay ép buộc. Dưới đây là những cách bạn có thể đồng hành và hỗ trợ họ:

  1. Thay đổi cách tiếp cận (Chân thành và không phán xét)
  • Lắng nghe mà không phán xét: Khi họ chịu mở lòng, hãy lắng nghe để hiểu chứ không phải để đưa ra lời khuyên hay dạy bảo. Tránh những câu nói mang tính gạt đi cảm xúc của họ như: “Có chuyện gì đâu mà phải buồn”, “Ngoài kia nhiều người còn khổ hơn”… Thay vào đó, hãy công nhận cảm xúc của họ: “Mình hiểu giai đoạn này thực sự khó khăn với bạn”.
  • Sự hiện diện thầm lặng: Nếu họ chưa sẵn sàng nói chuyện, đừng ép buộc. Hãy cho họ biết bạn vẫn luôn ở đó khi họ cần. Đôi khi chỉ cần một tin nhắn nhắn nhủ nhắn gọn: “Khi nào thấy đỡ hơn thì nhắn mình nhé, mình luôn sẵn sàng” hoặc ngồi im lặng bên cạnh họ cũng là một sự an ủi lớn.
  1. Giúp họ kết nối lại từ những bước rất nhỏ
  • Không ép buộc tham gia đám đông: Người đang chán nản rất sợ những nơi ồn ào hoặc phải xã giao. Đừng cố kéo họ đi tiệc tùng hay gặp gỡ nhóm bạn đông người. Hãy bắt đầu bằng những cuộc gặp 1-1 ở không gian yên tĩnh.
  • Rủ làm những việc không cần nói nhiều: Bạn có thể rủ họ đi dạo công viên, đi xem phim, hoặc cùng nấu một món ăn đơn giản. Những hoạt động này giúp họ tiếp xúc với thế giới bên ngoài một cách tự nhiên mà không bị áp lực phải giao tiếp.
  1. Khơi dậy năng lượng tích cực một cách tự nhiên
  • Khuyến khích vận động nhẹ: Vận động giúp cơ thể giải phóng endorphin (hormone hạnh phúc). Bạn có thể rủ họ đi bộ ngắn vào buổi sáng hoặc buổi chiều. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thiên nhiên có tác động rất tốt đến việc cải thiện tâm trạng.
  • Gợi nhắc về những điều họ từng thích: Nhắc lại một sở thích cũ, một món ăn họ từng mê, hoặc một kỷ niệm vui vẻ một cách khéo léo để kích hoạt lại những cảm xúc tích cực đã bị che lấp bởi sự bi quan.
  • Ghi nhận những nỗ lực nhỏ nhất: Khi họ chịu bước ra khỏi phòng, chịu ăn một bữa tử tế, hay mỉm cười một cái, hãy âm thầm vui mừng và khích lệ họ. Với người trầm cảm hay chán nản, mỗi việc nhỏ như vậy đều cần một nỗ lực rất lớn.
  1. Tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn nếu cần thiết

Nếu tình trạng này kéo dài quá lâu (trên 2 tuần) đi kèm với các dấu hiệu nghiêm trọng như bỏ ăn, mất ngủ triền miên, bỏ bê hoàn toàn bản thân hoặc có suy nghĩ tiêu cực về cuộc sống, đây có thể là bệnh lý về tâm lý.

Hãy khéo léo gợi ý và đồng hành cùng họ đến gặp bác sĩ tâm lý hoặc chuyên gia tham vấn để có lộ trình điều trị đúng hướng.


 

Thời Trung Cổ có thể dạy chúng ta điều gì về cách phòng tránh kiệt sức? (BBC)

(BBC)

19 tháng 7 2026

Căng thẳng và kiệt quệ về tinh thần không phải là hiện tượng mới.

Từ thời Trung Cổ, con người đã phải đối mặt với những vấn đề tương tự.

Và theo một số học giả, những lời khuyên của thời kỳ này về cách vượt qua tình trạng kiệt sức vẫn còn giá trị đáng ngạc nhiên cho đến ngày nay.

Nhà tu hành John Cassian mô tả các triệu chứng của tình trạng này gần như không thay đổi theo thời gian: mệt mỏi, tuyệt vọng, chỉ muốn rời bỏ công việc, đầu óc mơ hồ và mất tập trung.

Ông gọi đó là “một dạng rối loạn vô lý của tâm trí”, khiến nhiều người cảm thấy mình vô dụng, lười biếng và chỉ mong được ngủ để trốn tránh thực tại.

Nếu từng trải qua tình trạng kiệt sức hay trầm cảm, nhiều người ngày nay có thể nhận ra những cảm giác này và cho rằng chúng là hệ quả của cuộc sống hiện đại.

Tuy nhiên, Cassian đã viết về chúng từ thế kỷ thứ 5, và đối tượng của ông không phải các nhân viên văn phòng hay doanh nhân, mà là những tín đồ Cơ đốc giáo thời kỳ đầu kiệt quệ sau quá trình tu tập tâm linh.

Liệu những ghi chép cổ xưa đó có thể giúp giải thích tình trạng kiệt sức của con người hiện đại, thậm chí gợi ý cách vượt qua nó?

Đó là lập luận của nhà sử học Peter Jones trong cuốn sách mới Self-Help from the Middle Ages: A Journey into the Medieval Mind (Tạm dịch: Tự giúp mình thời Trung Cổ: Hành trình khám phá tư duy Trung Cổ).

Cuốn sách cho thấy cách những người mà tác giả gọi là “các linh mục trị liệu” đã hướng dẫn các giáo dân của họ vượt qua những khủng hoảng tinh thần

Vào thế kỷ thứ 5, John Cassian là một trong những nhà tư tưởng Kitô giáo đầu tiên được gọi là “linh mục trị liệu”

Nghiên cứu của Peter Jones cho thấy cảm giác kiệt sức đã xuất hiện rất phổ biến trong suốt chiều dài lịch sử.

Theo ông, việc nhận ra rằng con người ở mọi thời đại đều từng trải qua những giai đoạn u ám như vậy có thể mang lại sự an ủi cho những ai đang vật lộn với khủng hoảng tinh thần.

“Có rất nhiều điều thông thái trong thời Trung Cổ,” ông Jones nói.

Ông cho rằng, cũng giống như những năm gần đây nhiều cuốn sách khai thác triết học Khắc kỷ của thời cổ đại để giúp con người đối phó với cuộc sống hiện đại, có lẽ đã đến lúc mọi người nên tìm đến những bản thảo thời Trung Cổ để học hỏi.

Lạc giữa Siberia

Ý tưởng viết cuốn sách đến với Jones sau khi chính ông trải qua một giai đoạn khủng hoảng mà ông gọi là “mùa đông lạnh giá nhất trong cuộc đời”.

Vì một quyết định mà đến nay ông vẫn khó lý giải, Jones nhận lời làm Chủ nhiệm khoa Lịch sử tại Đại học Tyumen ở vùng Siberia (Nga).

Mùa đông ở đây khắc nghiệt đến mức chỉ sau khoảng 20 phút ở ngoài trời, ông đã mất hoàn toàn cảm giác ở hai chân.

Bên cạnh rào cản ngôn ngữ, ông còn luôn nhớ gia đình ở Dublin.

“Tôi lẽ ra phải nghiên cứu, chuẩn bị bài giảng và tiếp tục cuộc sống của mình,” ông viết.

“Nhưng tôi không thể ép bản thân làm bất cứ việc gì.”

Ngày nay, từ “sloth” [con lười] thường được hiểu là lười biếng hay chây lười.

Tuy nhiên, theo ông Jones, các tác giả thời Trung Cổ nhìn nhận trạng thái này theo cách khác: họ cho rằng đằng sau sự uể oải là một khoảng trống và nỗi đau về mặt tinh thần, chứ không đơn thuần là sự lười nhác.

Trong quá trình xây dựng khóa học về Bảy tội lỗi của con người, ông Jones nhận ra những mô tả của các tác giả Trung Cổ phản chiếu chính trải nghiệm của mình.

“Bạn sẽ thấy họ đã trải qua đúng những gì chúng ta đang trải qua,” ông nói.

“Những cảm xúc ấy chưa bao giờ thay đổi, và con người ở mọi thời đại đều phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng tương tự.”

“Acedia”, hay sự lười biếng, là một trong Bảy Tội Lỗi Chết Người – khuôn khổ thời trung cổ để hiểu về bản chất con người

Theo Peter Jones, Bảy tội lỗi của con người không xuất hiện trong Kinh Thánh mà được hình thành bởi các nhà tư tưởng Cơ đốc giáo thời kỳ đầu, trong đó có John Cassian.

Sau này, Giáo hoàng Gregory I (Gregory Đại đế) đã hệ thống hóa và hoàn thiện khái niệm này.

Trong cuốn sách của mình, ông Jones viết rằng Gregory cho rằng Bảy tội lỗi của con người là “công cụ hoàn hảo để lập bản đồ những rối loạn của tâm trí”.

Hệ thống này giúp con người nhận diện và sắp xếp các suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực, gồm bảy trạng thái: kiêu ngạo, đố kỵ, giận dữ, lười nhác, tham lam, háu ăn và dục vọng.

Đến thế kỷ 13, nhiều cẩm nang đã được biên soạn để hướng dẫn các linh mục cách giúp tín đồ vượt qua những vấn đề này trong quá trình xưng tội.

“Khi đọc những tài liệu ấy, bạn sẽ thấy chúng khá giống với liệu pháp tâm lý ngày nay,” ông Jones nói.

Thay vì chỉ trích hay lên án, các linh mục khuyến khích những cuộc trò chuyện sâu sắc, đặt nhiều câu hỏi để hiểu rõ nguyên nhân của những khủng hoảng tinh thần.

Acedia – khoảng trống của tâm hồn

Trong Bảy tội lỗi của con người, Jones cho rằng “sloth” (thường được dịch là lười nhác) phản ánh đúng nhất trạng thái ông từng trải qua ở Siberia.

Ngày nay, từ này thường được hiểu là sự lười biếng có chủ ý.

Tuy nhiên, các tác giả thời Trung Cổ lại nhìn nhận nó theo nghĩa sâu sắc hơn.

Họ gọi trạng thái đó là acedia – một khái niệm chỉ sự thiếu vắng tình yêu, sự tê liệt trong khả năng quan tâm và một khoảng trống của tâm hồn.

Jones viết rằng acedia là trạng thái “khi những điều từng khiến bạn vui vẻ và hứng khởi giờ đây chỉ còn lại sự lạnh nhạt và thờ ơ.”

Theo ông, cách hiểu này gần với khái niệm kiệt sức hoặc trầm cảm trong tâm lý học hiện đại hơn là sự lười biếng đơn thuần.

Một bản khắc năm 1612 mô tả tật lười biếng (acedia) – theo các nhà tư tưởng thời trung cổ, đây là một chứng bệnh có thể chữa được

Peter Jones cho biết ông đặc biệt đồng cảm với một văn bản từ thế kỷ 13, được lưu giữ tại Thư viện Trinity College Dublin và có ký hiệu MS 306.

Tác giả của bản thảo mô tả trạng thái acedia như “đứng giữa một dòng sông chảy xiết, đối mặt với dòng nước cuồn cuộn đập vào chân nhưng không còn đủ sức để bước tiếp.”

Theo ông Jones, hình ảnh đó diễn tả chính xác cảm giác trì trệ, bất lực và không còn động lực mà ông từng trải qua trong mùa đông ở Siberia.

Ông cũng tìm thấy sự đồng cảm trong các tác phẩm của “Archpoet” – bút danh của một tác giả vô danh người Đức sống vào thế kỷ 12.

Những bài thơ của Archpoet kể về nỗi chán chường khi làm công việc hành chính, với những lời than phiền mà ông Jones cho rằng nhiều nhân viên văn phòng ngày nay có thể thấy quen thuộc.

“Ông ấy viết về việc phải làm việc không ngừng nghỉ trong một công việc vô nghĩa, tầm thường, nơi bạn cống hiến tất cả nhưng cuối cùng lại kiệt sức vì phải gồng gánh quá nhiều,” ông Jones nói.

Theo ông Jones, những lời tâm sự cách đây gần 900 năm cho thấy cảm giác quá tải trong công việc và kiệt sức tinh thần không phải là sản phẩm của xã hội hiện đại, mà đã là một phần trong trải nghiệm của con người từ nhiều thế kỷ trước.

Peter Jones không phải là nhà sử học duy nhất nhận thấy những điểm tương đồng giữa các vấn đề tinh thần thời Trung Cổ và con người hiện đại.

Trong cuốn sách Exhausted (Kiệt sức), nhà sử học văn hóa kiêm chuyên gia cố vấn phát triển năng lực lãnh đạo Anna Katharina Schaffner cho rằng acedia – trạng thái suy kiệt tinh thần được các tín đồ Cơ đốc giáo thời Trung Cổ mô tả – có nhiều điểm tương đồng với hội chứng kiệt sức ngày nay.

Theo bà, những người mắc acedia cũng có các biểu hiện quen thuộc với xã hội hiện đại, như ăn uống để giải tỏa cảm xúc, tìm đến những hoạt động giải trí vô bổ hoặc gây xao nhãng thay vì tập trung vào công việc hay những việc có ý nghĩa.

Những triệu chứng này rất gần với cách kiệt sức được mô tả trong tâm lý học hiện đại.

Bà Schaffner cho rằng đây là một vòng luẩn quẩn điển hình.

“Bệnh nhân mắc acedia ngày càng mất khả năng suy ngẫm và hướng đến những giá trị tinh thần, trong khi những cách họ chọn để lấy lại năng lượng lại chỉ khiến tình trạng trở nên tồi tệ hơn,” bà viết.

“Theo nghĩa đó, họ chẳng khác gì chúng ta – những người của thế kỷ 21 đang kiệt sức vì công việc, tìm đến đủ loại hoạt động đánh lạc hướng không hiệu quả để trốn tránh cảm giác mệt mỏi.”

Cánh đồng đầy gai và những ngọn núi cao

Vậy những người thời Trung Cổ đã khuyên gì để vượt qua tình trạng này?

Tác giả bản thảo MS 306 không đưa ra lời khuyên trực tiếp mà mượn một hình ảnh trong Kinh Thánh:

“Dù muốn hay không, người Jebusite vẫn sống trong biên giới của bạn. Bạn có thể khuất phục họ, nhưng không thể tiêu diệt họ.”

Theo Peter Jones, người Jebusite là một bộ tộc cổ từng chiếm giữ Jerusalem và rất khó bị đánh đuổi.

Bằng cách này, tác giả đang khuyên người đang chán nản hãy học cách sống chung với cảm xúc của mình, mà không cần chống lại chúng.

Luận thuyết về các đức tính và thói xấu của William Peraldus khuyên những người bị kiệt sức về tinh thần nên tìm kiếm một mục đích cao cả hơn

Cuốn Treatise on the Virtues and Vices (Luận về các đức hạnh và thói xấu) của William Peraldus cũng đưa ra lời khuyên theo hướng tương tự.

Theo ông Peter Jones, Peraldus viết:

“Hãy nhớ rằng cánh đồng đầy gai góc rồi một ngày cũng sẽ đơm hoa kết trái.”

Ông dùng hình ảnh này để nhắc rằng những giai đoạn khó khăn không kéo dài mãi và vẫn có thể mang lại điều tốt đẹp trong tương lai.

Để thay đổi cách nhìn nhận cuộc sống, Peraldus khuyên mỗi người nên tìm cho mình một “ngọn núi vững chãi” – tức một mục đích sống hoặc một điều có ý nghĩa đủ lớn để giúp họ vượt qua nghịch cảnh.

“Bạn cần điểm tựa và sức mạnh từ một người mình yêu thương hoặc từ một điều mình thực sự yêu quý để vượt qua giai đoạn khó khăn,” Jones giải thích.

“Nếu bạn vẫn giữ được niềm tin vào những điều mình yêu quý, thì cuối cùng chúng cũng sẽ quay trở lại với bạn.”

Peter Jones thừa nhận rằng khi diễn giải những tư tưởng này bằng ngôn ngữ hiện đại, chúng có thể nghe khá sáo rỗng nếu tách khỏi bối cảnh và chiều sâu của các văn bản gốc.

Tuy nhiên, theo ông, những lời khuyên của các tác giả thời Trung Cổ lại đáng kinh ngạc vì rất giống với nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại dành cho người kiệt sức hoặc gặp khó khăn về cảm xúc.

Ví dụ, Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (Acceptance and Commitment Therapy – ACT) khuyến khích con người thừa nhận và chấp nhận cảm xúc của mình thay vì cố gắng loại bỏ hay kiểm soát chúng.

Bên cạnh việc học cách sống cùng những cảm xúc ấy, ACT còn khuyên mỗi người xác định những giá trị cốt lõi của bản thân và từng bước hành động phù hợp với các giá trị đó.

Theo Jones, nếu thêm vào những hình ảnh ẩn dụ thời Trung Cổ như “cánh đồng đầy gai” hay “ngọn núi vững chãi”, thì triết lý của ACT ngày nay gần như tương đồng với lời khuyên mà William Peraldus đã đưa ra cách đây khoảng 800 năm.

Quan trọng hơn cả, các nhà tư tưởng thời Trung Cổ nhắc chúng ta rằng biết tha thứ cho bản thân có thể là một sức mạnh lớn – điều cũng là một chủ đề xuyên suốt trong nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại.

Trong các bản thảo của mình, Cassian đã đề cập đến các triệu chứng mệt mỏi, tuyệt vọng, suy giảm trí nhớ và khao khát “sự an ủi của giấc ngủ”

Jones dẫn lại những trước tác từ thế kỷ 12 của Bernard of Clairvaux – một trong những người đồng sáng lập Knights Templar.

“Ông ví việc sống một cuộc đời tốt đẹp giống như chạy trên một địa hình gồ ghề, và nói rằng bất kỳ ai chạy đủ xa rồi cũng sẽ có lúc vấp ngã hoặc khuỵu xuống,” Jones giải thích.

“Ai trong chúng ta rồi cũng sẽ có những khoảnh khắc hoàn toàn mất phương hướng.”

Theo Jones, chỉ cần nhận ra rằng mình không đơn độc trong những đau khổ đang trải qua cũng đã là một nguồn an ủi lớn.

Dù bạn đang phải chịu đựng điều gì, con người đã cảm thấy như vậy suốt hàng nghìn năm qua.

“Thật an ủi khi nhận ra rằng trong suốt chiều dài lịch sử, đã có biết bao người cũng từng trải qua những điều như mình,” ông nói.

*****

David Robson là một nhà báo khoa học từng đoạt nhiều giải thưởng và là tác giả. Cuốn sách mới nhất của ông, The Laws of Connection: 13 Social Strategies That Will Transform Your Life (tạm dịch: Những Quy Luật Của Sự Kết Nối: 13 Chiến Lược Xây Dựng Quan Hệ Có Thể Thay Đổi Cuộc Sống Của Bạn), được xuất bản tại Anh bởi Canongate Books và tại Mỹ, Canada bởi Pegasus Books vào tháng 6/2024.

Ông sử dụng tài khoản @davidarobson trên Instagram và Threads, đồng thời viết bản tin 60-Second Psychology trên Substack.


 

Vé trận chung kết Argentina – Tây Ban Nha được rao giá 2 triệu US (BBC)

(BBC)

Anh và Pháp sẽ đối đầu trong trận tranh hạng 3 tại sân vận động Miami

Tác giả, Dale Johnson

Vai trò, Phóng viên chuyên về bóng đá

 

18 tháng 7 2026

 

Khoảng 7.000 vé vẫn đang được rao bán trên các nền tảng bán vé của FIFA cho trận tranh hạng 3 World Cup giữa tuyển Anh và Pháp diễn ra vào sáng Chủ nhật, 19/7.

Tính đến 16 giờ chiều ngày 17/7 giờ Việt Nam, trận đấu tại Miami (khởi tranh lúc 4h sáng ngày 19/7) vẫn chưa bán hết vé.

Hiện có 1.246 vé được bán trực tiếp với mức giá 865 USD (khoảng 22,6 triệu đồng) và 1.125 USD (khoảng 29,4 triệu đồng – được quy đổi theo tỷ giá Vietcombank ngày 18/7, 1 USD = 26.110 đồng)

Ngoài ra, còn 5.864 vé được rao bán trên nền tảng bán lại chính thức của Liên đoàn Bóng đá thế giới (FIFA). Vé rẻ nhất thuộc hạng 3, có giá gốc 455 USD (khoảng 11,9 triệu đồng), chưa bao gồm phí 15% do FIFA thu.

Tuy nhiên, nhiều vé ở các hạng giá cao đang được rao bán với mức thấp hơn đáng kể so với giá mua ban đầu.

Chẳng hạn, một vé hạng nhất có giá gốc 1.125 USD (khoảng 29,4 triệu đồng) hiện được rao bán chỉ còn 659 USD (khoảng 17,2 triệu đồng).

Trong khi đó, trận chung kết World Cup giữa đội tuyển Argentina và đội tuyển Tây Ban Nha diễn ra vào rạng sáng 20/7 cũng vẫn chưa bán hết vé, với 32 vé thuộc hạng đắt nhất vẫn còn được bán trực tiếp.

Các vé này có giá từ 29.995 USD (khoảng 783,2 triệu đồng) đến 32.970 USD (khoảng 860,2 triệu đồng). Đây là vé tiêu chuẩn, không phải vé VIP.

Bên cạnh đó, vẫn còn hơn 1.000 vé được rao bán trên nền tảng bán lại của FIFA, trong đó nhiều vé có giá xấp xỉ giá gốc cộng thêm phí của FIFA.

Giá gốc của những vé này là 7.380 USD (khoảng 192,7 triệu đồng), đồng nghĩa với việc nếu mua, người mua sẽ phải trả thêm 1.107 USD (khoảng 28,9 triệu đồng) tiền phí cho FIFA.

Chiếc vé đắt nhất được rao bán lại cho trận chung kết hiện có giá 2 triệu USD (khoảng 52,22 tỷ đồng), chưa kể 300.000 USD (khoảng 7,83 tỷ đồng) phí do FIFA thu.

Mức giá trên thị trường bán lại do chính người dùng tự đặt và không phản ánh trực tiếp số tiền mà người mua thực tế sẵn sàng chi trả.


 

CHỈ TỎ MÌNH, KHÔNG CHỨNG MINH – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

 Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Chúng sẽ không được dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ngôn sứ Giôna!”.

“Tôi tin vào Kitô giáo như tôi tin mặt trời đã mọc: không chỉ vì tôi nhìn thấy mặt trời, nhưng vì nhờ mặt trời mà tôi nhìn thấy mọi sự khác!” – C. S. Lewis.

Kính thưa Anh Chị em,

Thiên Chúa bước vào thế giới lặng lẽ nhưng mạnh mẽ. Ngài âm thầm như mặt trời chiếu sáng; nhờ đó, con người nhận biết Ngài, Đấng ‘chỉ tỏ mình – không chứng minh’.

Các kinh sư và người Pharisêu xin một dấu lạ; không để thoả sự hiếu kỳ, họ đòi Thiên Chúa đưa ra bằng chứng. Bản Hy Lạp viết sēmeion – không chỉ là “phép lạ”, nhưng còn là “dấu chỉ”, một thực tại mở đường đến một thực tại lớn hơn chính nó. Chúa Giêsu từ chối! Ngài không đến để áp đảo con người bằng những màn phô diễn quyền năng; Ngài muốn họ nhận ra Đấng đang hiện diện. Thiên Chúa luôn mặc khải, nhưng không bao giờ tự đặt mình vào phép thử của con người. “Điều mới mẻ của Kitô giáo không phải là một ý tưởng, nhưng là một biến cố: Thiên Chúa đã tự mặc khải chính mình!” – Bênêđictô XVI.

Và khi Thiên Chúa từ chối phép thử ấy, lòng người phơi bày. Dân thành Ninivê chỉ nghe lời rao giảng của một ngôn sứ miễn cưỡng, vậy mà họ đã sám hối; nữ hoàng phương Nam chỉ nghe sự khôn ngoan của Salômôn, bà đã lặn lội tìm đến. Còn những người đang đứng trước Chúa Giêsu thì khác. Đấng còn lớn hơn Giôna, còn lớn hơn Salômôn đang hiện diện, vậy mà họ vẫn muốn thêm một dấu lạ. Không phải vì Thiên Chúa chưa tỏ mình đủ, nhưng vì lòng người đã khép lại trước Ngài.

Vì thế, điều còn thiếu không phải là một dấu lạ, nhưng là một bước đi. Ngôn sứ Mikha chỉ ra con đường ấy: “Thực thi công bình, quý yêu nhân nghĩa và khiêm nhường bước đi với Thiên Chúa!” – bài đọc một. Nhưng đó không chỉ là điều kiện để được thấy Thiên Chúa, đó còn là con đường để nhận ra Ngài. Thánh vịnh đáp ca xác quyết: “Ai sống đời hoàn hảo, Ta cho hưởng ơn cứu độ Chúa Trời!”.

Nhiều khi, điều chúng ta thiếu không phải là ánh sáng, nhưng là lòng can đảm để bước vào ánh sáng. Thiên Chúa vẫn hiện diện qua Lời, các bí tích, các biến cố và cả những con người bên cạnh. Đức tin không trưởng thành vì có thêm một dấu lạ, nhưng vì dám bước đi với Thiên Chúa giữa những điều còn mù mờ mà vẫn giữ đôi mắt biết ngạc nhiên. “Thiên Chúa luôn luôn mới mẻ; Ngài luôn làm chúng ta ngạc nhiên!” – Phanxicô.

Anh Chị em,

Đức Kitô chính là ‘dấu lạ Giôna’: đi qua lòng đất và sự chết để mở đường vào sự sống không bao giờ tàn lụi. Nơi Ngài, Thiên Chúa không còn gửi một dấu chỉ, nhưng tự trao ban chính mình. Thập giá không nhằm ép ai phải tin, nhưng mặc khải một tình yêu ‘yêu đến cùng’; phục sinh cũng không xoá mọi nghi vấn, nhưng mở ra một con đường để bước theo. Chỉ người bước theo Đức Kitô mới nhận ra rằng điều Thiên Chúa muốn trao ban không phải là những câu trả lời cho mọi thắc mắc, nhưng là chính Ngài. Đó là Đấng không chinh phục con người bằng bằng chứng, nhưng bằng chính tình yêu tự hiến – ‘chỉ tỏ mình – không chứng minh’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, dạy con biết tín thác khi chưa hiểu, cứ bước khi chưa thấy hết, và luôn kiên vững giữa bao chông chênh!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

************************

Lời Chúa Thứ Hai Tuần XVI Thường Niên, Năm Chẵn

Trong cuộc phán xét, nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên cùng với thế hệ này.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.        Mt 12,38-42

38 Khi ấy, có mấy kinh sư và mấy người Pha-ri-sêu nói với Đức Giê-su rằng : “Thưa Thầy, chúng tôi muốn thấy Thầy làm một dấu lạ.” 39 Người đáp : “Thế hệ gian ác và ngoại tình này đòi dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ngôn sứ Giô-na. 40 Quả thật, ông Giô-na đã ở trong bụng kình ngư ba ngày ba đêm thế nào, thì Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm như vậy. 41 Trong cuộc phán xét, dân thành Ni-ni-vê sẽ trỗi dậy cùng với thế hệ này và sẽ kết án họ, vì xưa dân ấy đã sám hối khi nghe ông Giô-na rao giảng ; mà đây thì còn hơn ông Giô-na nữa. 42 Trong cuộc phán xét, nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên cùng với thế hệ này, và bà sẽ kết án họ, vì xưa bà đã từ tận cùng trái đất đến nghe lời khôn ngoan của vua Sa-lô-môn ; mà đây thì còn hơn vua Sa-lô-môn nữa.”


 

THIÊN ĐƯỜNG VÀ ĐỊA NGỤC

Kimtrong Lam.                                                                                                                                        

THIÊN ĐƯỜNG VÀ ĐỊA NGỤC.

*Một vị Tổng thống qua đời và thấy mình đang đứng trước cánh cổng thiên đường, nơi thánh Phêrô chào đón ông một cách lịch sự.

“Chào mừng đến thiên đường, Ngài Tổng thống,” Thánh Peter nói. “Tuy nhiên, trước khi chúng tôi có thể chính thức cho ngài vào, chúng tôi có một vấn đề nhỏ cần giải quyết. Ngài thấy đấy, một chính trị gia thuộc đẳng cấp như ngài đến đây là khá bất thường, và thành thật mà nói, chúng tôi không hoàn toàn chắc chắn phải làm gì với ngài.”

Vị tổng thống nhượng lông mày.

“Vì vậy đây là những gì chúng tôi đã quyết định,” Thánh Peter tiếp tục. “Ngài sẽ trải qua một ngày trên thiên đường và một ngày dưới địa ngục. Sau đó, ngài có thể chọn cho mình nơi ngài muốn gắn bó vĩnh viễn.”

Thánh Peter dẫn ông ta đến thang máy. Cánh cửa đóng lại, và vị tổng thống bắt đầu đi xuống.

Khi cánh cửa thang máy mở, ông ấy bước vào địa ngục – và với sự ngạc nhiên của mình, nơi đây thật đẹp.

Hiện ra trước mắt ông ta là một sân golf xanh mướt, được cắt tỉa hoàn hảo và tỏa sáng dưới ánh mặt trời. Phía xa là một câu lạc bộ vô cùng sang trọng. Đột nhiên, một nhóm bạn chính trị gia cũ của ông chạy ùa về phía ông ta, cười tươi, và mở rộng vòng tay chào đón.

Họ ôm chầm ông ấy một cách nồng nhiệt và bắt đầu ôn về những ngày tháng xưa tốt đẹp – các chiến dịch tranh cử, các thương vụ béo bở, các đặc quyền đặc lợi, các bữa tiệc tối, các chuyên cơ riêng và tất cả những năm tháng cùng nhau làm giàu trong khi nói ra rã với mọi người dân phải “thắt lưng buộc bụng” của họ.

Họ chơi một vòng gôn. Sau đó, họ đến câu lạc bộ để dùng một bữa tối tuyệt vời: tôm hùm, bít tết, caviar, rượu vang đắt tiền, và tất cả những thứ xa xỉ mà ông ta khó có thể tưởng tượng.

Ngay cả quỷ Satan cũng đến ngồi cùng bàn với họ.

Và đối với sự ngạc nhiên của vị tổng thống, Satan quyến rũ, vui tính, ăn mặc lịch lãm và vô cùng lịch sự. Hắn kể những câu chuyện tuyệt vời, khiến ai cũng cười lớn, và đối xử với vị tổng thống như một vị khách quý.

Vị Tổng thống có khoảng thời gian tuyệt vời đến nỗi ngày trôi qua cũng không để ý. Nhưng cuối cùng cũng lên thang máy trở lại. Cánh cửa đóng lại, và ông ấy được đưa lên thiên đường.

Hai mươi bốn giờ tiếp theo rất khác.

Ông ấy dành cả ngày bồng bềnh từ đám mây này sang đám mây, nghe nhạc đàn hạc, hát thánh ca, cầu nguyện và nhìn các thiên thần lướt qua bầu trời. Vạn sự bình an, tươi sáng, tươi đẹp.

Nhưng thành thật mà nói, hơi nhàm chán.

Cuối cùng, Thánh Peter cũng xuất hiện.

“Thưa ngài Tổng thống”, ông nói, “ngài đã trải qua một ngày dưới địa ngục và một ngày trên thiên đường. Bây giờ ngài có thể đưa ra lựa chọn của mình. Ngài muốn gắn bó sự vĩnh hằng ở nơi nào?”

Vị Tổng thống suy nghĩ một lúc.

“Chà,” ông ấy chậm rãi nói, “thiên đường chắc chắn là rất tuyệt vời. Rất bình yên. Rất sạch sẽ. Nhưng tôi hoàn toàn thành thật… Tôi nghĩ tôi thích địa ngục hơn. ”

Thánh Peter nhún vai và dẫn ông ta trở lại thang máy.

Vị Tổng thống lại đi xuống địa ngục một lần nữa. Cánh cửa thang máy mở ra.

Lần này không có sân gôn.

Không có câu lạc bộ.

Không có tôm hùm.

Không có bạn cũ mặc vest.

Thay vào đó, ông ta nhìn thấy một vùng đất hoang dã vô tận bị bao phủ trong rác. Không khí có mùi kinh khủng. Những người bạn chính trị gia cũ của ông giờ đang mặc đồng phục lao động bẩn thỉu, nhặt rác và nhét vào túi nilon màu đen dưới cái nóng.

Vị Tổng thống nhìn chằm chằm chết lặng vì sốc.

Quỷ Satan bước lại gần ông, mỉm cười và đặt một cánh tay lên vai.

“Tôi không hiểu”, vị tổng thống lắp bắp. “Ngày hôm qua rõ ràng nơi này thật đẹp. Có chơi gôn, ăn tối, âm nhạc, các bạn của tôi… ”

Quỷ Satan cười tươi.

“Bạn của tôi ơi”, hắn nói, “hôm qua chúng tôi đang trong chiến dịch tranh cử nên quảng bá giống như chương trình tranh cử sinh thời của ông”

Sau đó hắn ta chỉ vào thùng rác.

“Còn hôm nay, ngài đã bỏ phiếu xong rồi.”

– Cang Huỳnh lược dịch từ Le Canard enchainé.


 

 DÙ THẾ NÀO CŨNG ĐI NHÀ THỜ

Xuyên Sơn

 DÙ THẾ NÀO CŨNG ĐI NHÀ THỜ

Nếu bạn quan hệ tình dục trước khi kết hôn, dù sao cũng đến nhà thờ.

Nếu bạn là một kẻ nghiện đang cố gắng đánh bại cơn nghiện, dù sao cũng đến nhà thờ.

Nếu bạn say xỉn suốt đêm hôm trước, dù sao cũng đến nhà thờ. Nếu bạn không chắc bạn thích giới tính nào hơn, dù sao đi nữa hãy đến nhà thờ.

Nếu bạn không bỏ được thói quen kinh tởm đó, hãy đến nhà thờ.

NHÀ THỜ cũng là một BỆNH VIỆN cho những người HỎNG, LẠC LẠC, TRỐNG RỐI, RỐI RỐI, HOAN HỶ và BỊ TỪ CHỐI.

Mỗi tội đồ đều có tương lai, và mỗi vị thánh đều có quá khứ.

Làm thế nào chúng ta có thể phá vỡ chuỗi nghiện ngập và ràng buộc?

*Bằng lời cầu nguyện…

Không có một người nào trong 4 bức tường của nhà thờ mà không có điều họ ghét hoặc hối tiếc về quá khứ của họ.

Tất cả chúng ta đều mắc sai lầm và sẽ tiếp tục, NHƯNG Ân sủng của Ngài là đủ.

Có những điều tôi không bao giờ muốn thừa nhận to tiếng về bản thân mình, nhưng Chúa biết.

Và dù sao Ngài cũng yêu tôi.

Ăn năn không phải là khi bạn khóc, mà là khi bạn thay đổi.

Cho nên dù bạn đã làm gì, dù bạn đang làm gì, bất cứ điều gì bạn sẽ làm…

nó có thể thay đổi cuộc sống của bạn nếu…

DÙ THẾ NÀO BẠN CŨNG ĐẾN NHÀ THỜ.

Tác giả: K Forsyth


 

GẦN QUÁ HOÁ XA – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

 Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Hỡi Capharnaum, ngươi tưởng sẽ được nâng lên đến tận trời ư?”.

“Thế giới sẽ không chết vì thiếu những điều kỳ diệu, nhưng vì thiếu sự kinh ngạc!” – G. K. Chesterton.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay cho thấy, khi điều kỳ diệu không còn làm con người kinh ngạc, ân sủng có thể ở ngay trước mắt mà lòng vẫn ở rất xa – ‘gần quá hoá xa’.

Corozain, Bethsaiđa và Capharnaum đã chứng kiến bao việc kỳ diệu Chúa Giêsu làm, nhưng lòng họ vẫn không đổi. Điều xảy ra quanh họ đã không xảy ra trong họ: phép lạ chỉ gây kinh ngạc, nhưng không đưa đến hoán cải. Tyrô và Siđôn từng bị các ngôn sứ lên án như biểu tượng của kiêu căng và xa cách Thiên Chúa; thế mà Chúa Giêsu lại nói, nếu những phép lạ ấy được thực hiện ở đó, “họ đã mặc áo vải thô, rắc tro lên đầu tỏ lòng sám hối từ lâu rồi”. Một nghịch lý đau đớn: những kẻ bị coi là ở xa đã có thể đến gần; những người tưởng mình ở gần lại ngày một xa. “Chúng ta đã có trải nghiệm, nhưng bỏ lỡ ý nghĩa!” – T. S. Eliot.

Capharnaum còn gần Chúa Giêsu hơn; thành này được gọi là “thành của Ngài”. Vì thế, lời cảnh báo cũng nghiêm khắc hơn: “Ngươi tưởng sẽ được nâng lên đến tận trời ư? Ngươi sẽ phải nhào xuống tận âm phủ!”. Bi kịch của Capharnaum là dấu vết của Chúa Giêsu có khắp thành, lại không in sâu trong lòng người. Họ đã biến sự hiện diện thành quen thuộc, ân huệ thành điều đương nhiên – ở rất gần Chúa mà lòng ngày một xa.

Isaia cũng nói về một thành – một Giêrusalem run sợ trước quân thù, nhưng Thiên Chúa bảo: “Nếu các ngươi không vững tin, các ngươi sẽ không đứng vững!” – bài đọc một. Trong nguyên ngữ Hípri, “vững tin” và “đứng vững” cùng thuộc một gốc từ với tiếng Amen: chỉ ai tựa vào sự vững chắc của Thiên Chúa mới thật sự đứng vững. Chính niềm tin ấy làm sáng lên lời Thánh Vịnh đáp ca: “Thiên Chúa củng cố thành đô đến muôn đời muôn thuở!”. Lạ thay, một thành bị đe doạ vẫn có thể đứng vững nhờ tín thác vào Chúa; còn “thành của Ngài” lại có thể “nhào xuống” vì ở gần Chúa mà không để Ngài biến đổi.

Cũng thế, với chúng ta. Có khi khoảng cách với Chúa không bắt đầu bằng một lần quay lưng, nhưng bằng những lần trì hoãn rất nhỏ: một điều biết phải đổi mà cứ lần lữa đến ngày mai; một tiếng gọi đã nghe nhưng không đáp; một ân huệ đã nhận mà không còn biết tạ ơn. Lòng người xa dần không vì Chúa rời đi, nhưng vì con người không còn bước về phía Ngài. “Đó là cát lún: cát lún của một cuộc sống tầm thường. Hãy bắt đầu bước đi, bởi chính Chúa thúc đẩy bạn bước đi!” – Phanxicô.

Anh Chị em,

Đức Kitô không chỉ đến gần; Ngài còn mang lấy mọi khoảng cách con người đã tạo ra trước Thiên Chúa. Trên thập giá, Đấng ở gần Chúa Cha nhất đã đi vào tận miền xa nhất của phận người, để không ai còn quá xa mà không thể trở về. Vì thế, hoán cải không phải là cố vượt một khoảng cách để tìm Chúa, nhưng là mở lòng cho Đấng đã đến gần, và để sự hiện diện của Ngài biến đổi mình.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con biết đáp lại điều đã nghe, đổi thay điều được mời gọi; và mỗi ngày tìm về Chúa chứ không xa rời Ngài!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***************

Lời Chúa Thứ Ba Tuần XV Thường Niên, Năm Chẵn: 

Đến ngày phán xét, thành Tia, thành Xi-đôn và đất Xơ-đôm còn được xử khoan hồng hơn các ngươi.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.      Mt 11,20-24

20 Khi ấy, Đức Giê-su bắt đầu quở trách các thành đã chứng kiến phần lớn các phép lạ Người làm mà không sám hối. Người nói :

21 “Khốn cho ngươi, hỡi Kho-ra-din ! Khốn cho ngươi, hỡi Bết-xai-đa ! Vì nếu các phép lạ đã làm nơi các ngươi mà được làm tại Tia và Xi-đôn, thì họ đã mặc áo vải thô, rắc tro lên đầu tỏ lòng sám hối từ lâu rồi. 22 Vì thế, Ta nói cho các ngươi hay : đến ngày phán xét, thành Tia và thành Xi-đôn còn được xử khoan hồng hơn các ngươi. 23 Còn ngươi nữa, hỡi Ca-phác-na-um, ngươi tưởng sẽ được nâng lên đến tận trời ư ? Ngươi sẽ phải nhào xuống tận âm phủ ! Vì nếu các phép lạ đã làm nơi ngươi mà được làm tại Xơ-đôm, thì thành ấy đã tồn tại cho đến ngày nay. 24 Vì thế, Ta nói cho các ngươi hay : đến ngày phán xét, đất Xơ-đôm còn được xử khoan hồng hơn các ngươi.”


 

Đất khổ rồi!!!- Tác Giả: Nguyễn Văn Lục

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Nguyễn Văn Lục 

13/07/2026

Sau những trận bão, trận lụt triền miên cuốn trôi cả nhà cửa, ruộng vườn có khi chỉ trong chớp mắt. Nó như một trận  hồng thủy của ngày tận thế!!

Không ai ngờ và tiên đoán được điều gì sẽ xảy ra cho con người.

Nhất là trái đất đã cướp đi hàng trăm sinh mạng con người, cuốn họ trôi đi hàng trăm cây số mà đôi khi không còn tìm thấy xác nữa.

Thiên nhiên đã thật sự làm khó con người và trái đất đã gửi đi lời cầu cứu mà tương lai đôi khi chỉ còn là giấc mơ.

Nhất là các vùng Tây nguyên mất rừng, mất đất, mất làng như đụng vào chính trái tim của trái đất.

Ngoài cái thiên tai, còn cái nhân tai mà nếu con người biết tôn trọng những điều đang có thì còn có hy vọng những điều tốt đẹp hơn.

Quả đúng, nay là mảnh đất khổ, mảnh đất bị nguyền rủa.

Mảnh đất ấy nay nó sẽ kéo theo cái nghèo không chóng thì chày cũng xảy đến cho con người không chỉ bằng những thống kê, những con số. Nhưng là cái nghèo trên thục địa mà con người có thể sờ thấy, hoặc cảm nghiệm được qua những bữa ăn mà chính thức có khi cả năm không hề được đụng tới miếng thịt, họa huần được it cá khô, phần còn lại chỉ là hoặc là lá đu đủ hoặc hoa đu đủ đắng ngắt trên các miền đất khô cằn của cao nguyên đá.

Chưa kể khi ốm đau bệnh tật hoặc khi mang thai sinh đẻ, đẻ xong không có sữa cho con bú..Đôi khi phải dùng nước vo gạo thay cho sữa mẹ.

Vì thế tuổi thọ các người vùng cao  như  Mèo Vạc, Đèo Mã Pì Lèng thường chỉ  sống đến 50, 60 là cùng. Tôi đã thấy những ông bố  dượng mới 29 tuổi. Đứa con gái đã mất bố ruột nó hồi nó mới được 8 tuổi. Mẹ nó đi bước nữa lấy tên bố dượng nhỏ hơn bà 5 tuổi. Nay con gái ruột của bà đã 15-16 chỉ ít tuổi hơn tên bố dượng mười mấy tuổi.

Nói dại, thằng bố dượng nếu tham lam, nó có thể lấy cả mẹ lẫn con cũng được

Vì thế, con gái vùng cao như gái M’ong sớm rõ thân phận mình thường lấy chồng sớm, tuổi từ 14,15,16 mà ngực mới nhú chúm chím như quả cau..

Chúng có tên tuổi hăn hoi như em Lầu Thị Xí, 19 tuổi. Em Hà Thị Mai 18 tuổi. Rồi những em tên Láy, tên Mừng.

Đến tuổi 17, 18 được coi như tuổi dạy thì, đủ lông, đủ cánh thì tiếc thay các cô gái lo sợ, được coi như gái già, gái ế.

Lo cho tương lai mình vốn đen tối, không có tương lai. Các em đều ấp ủ mong muốn được lấy chồng người Kinh như thoát cảnh nghèo và những tù túng của của miền đất khổ.

Nhưng từ mảnh đất khổ ấy tưởng chừng mọi hy vọng chỉ là nỗi tuyệt vọng đến cho con người..

Không, trong đêm tối của trái đất, nó le lói cái mà hiếm hoi và mong đợi, người ta gọi là: Tình người. Nó xuất hiện như thể trong một đêm muộn trong sự chờ đợi như thể trái đất biết nghe những câu chuyện huyền thoại.

Trong đó, có rất nhiều người có một tấm lòng đã dấn thân, đã lặn suối, leo đèo, đã đơn độc đi tới các vùng xa xôi, hẻo lánh để  thồ những kiện hàng như một hai bao xi măng, bao cát mà đôi khi phải có một người chạy theo sau để đẩy xe. Tiền bạc do những” You Tube”kêu gọi giúp đỡ bằng nhiều cách như kêu gọi những con người từ những vùng đất xa xôi nửa vòng trái đất, những người Việt ở Mỹ, Úc Đại Lợi, Canada, Pháp vv. mà số tiền từ vài trăm, có khi vài ngàn mỹ kim chung tay gửi tiền cho những bà con nghèo.

Nhất là các vùng xa, vùng sâu trên Tây nguyên, nơi có nhiều sắc dân, nhất là những người Gia-Rai, người M’môn, người Tày.. vv.

Đó là những sự giúp đỡ do những tấm lòng vô lượng, vì người mà không vì mình.

Xin ghi lại ở đây những câu truyện được kể của họ một cách nào đó không phê phán, cũng không biện hộ.

Đến có thể nói, xã hội này tồn tại được do những người bình thường, vô danh biết làm những điều phi thường của những người mà hành trang mang theo họ chỉ có một tấm lòng.

Sau đây, xin giới thiệu những sứ giả của tình thương đến để sưởi ấm những con người bất hạnh từ nhiều góc độ:

-Người đặc biệt. Viết Thành. Anh đi thăm những trường hợp những gia đình có những hoàn cảnh khó khăn, éo le , bất hạnh cần được giúp đỡ.

-A Tu, Gái Bản giúp đỡ những trường hợp neo đơn mà tiền viện phí như mổ xẻ lên đến 100-200 triệu.

Chưa kể  tiền xây dựng cầu đường qua các dòng suối mà tốn phí có thể lên đến 500 triệu tiền vật liệu. Còn công bốc vác, chuyên chở bằng tay, xe thồ do dân bản địa chia nhau luân phiên làm.

Theo tôi, những công trình xây cất cầu đường phải do trách nhiệm của các cơ quan công quyền của nhà nước đảm nhiệm hà cớ gì bắt dân đen gánh vác..

-Nguyễn Tất Thắng. Anh lo xây những căn nhà mà chi phí ở mức tối thiểu  khoảng 70 triệu, lo tổ chức những bữa ăn cho dân chúng vùng cao, dạy nếp sống văn minh như cách dùng bát, đũa thay vì ăn bốc, như phân phối cho mỗi nhà bát đĩa, đũa ăn..

-Gà lang thang là một thanh nhiên nhiệt tình và năng động, đáng trân trọng. Anh sửa lại đường lên núi cho bằng phẳng hơn, đem nước từ thượng nguồn về cho dân làng.- có nước là có đời sống, có chăn nuôi, trồng trọt, có thêm rau tươi, củ quả, có chăn nuôi như gà, vịt, lợn dê để dân tự làm ăn sinh sống.

Đã thế, anh còn cung cấp đày đủ các  vật dụng cần thiết như chăn màn, võng, vật dụng hằng ngày như dao, kéo, xẻng, cuốc, nồi niêu, chảo, bát đĩa, nước mắm, gạo thóc, mì gói.

Ngạc nhiên hơn nữa, anh còn cung cấp băng vệ sinh, quần đùi cho phụ nữ, thuốc cảm sốt, dầu gió xanh vv

Gà lang thang làm việc có nguyên tắc, thu nhận được bao nhiêu tiền, chi bao nhiêu đều công khai tuyên bố nên được lòng tin của những nhà hảo tâm.

Tôi cầu mong cho anh đủ sức khỏe để tiếp tục các công trình cải tiến đời sống các dân tộc vùng cao.

-Thày Giáo Đồng ở miệt Bình Dương, xây các căn nhà tình thương cho đồng bào miền tây, thoát cảnh những túp lều để che mưa, che nắng.

-L.M Nguyễn Sang. Đây là cả một tập đoàn hàng trăm nhân viên xây dựng những quán ăn 2000/đồng/một bữa (2000 đồng chỉ đủ mua một cây kem) cho những đồng bào nghèo như già yếu, khuyết tật, dân bán vé số những bữa cơm có thịt, cá, rau đủ chất bổ dưỡng. Chưa kể, những xuất học bổng cho học sinh nghèo đủ trang trải học phí cho rất nhiều khu vực..

Và tôi nghĩ rằng, càng có nhiều cá nhân, tổ chức làm từ thiện là một hình thức gián tiếp tố cáo chế độ bất nhân, tham nhũng cả ngàn tỷ bạc, làm hại dân, hại nước. Khi ra tòa chúng vẫn khóc lóc xin giảm tội.Nngười nghèo thì mãi nghèo, người giàu thì giàu thêm.

Có lẽ, cần mang ra pháp trường bắn một vài tên tham nhũng gộc để làm gương nhù thời ông Nguyễn Cao Kỳ bắn Tạ Vinh.

Mặt trái của xã hội của mảnh đất đáng nguyền rủa là sự cực kỳ xa hoa, khoe khoang, phung phí của những kẻ giàu có sống trên xác chết người nghèo.

Tôi đã từng chứng kiến đám cưới con gái một doanh nhân giàu có. Khách mời là những người mẫu, hoa hậu, tài tử, nghệ sĩ, những người ăn mặc thanh lịch, đi trên những chiếc xe bóng lộn đủ nhãn hiệu mà chính tôi không rành, có tài xế riêng lái, tiệc cưới đặt trên lên lầu hai của nhà hàng, có cầu thang máy bằng kính nhìn ra bên ngoài..

Tôi cảm nhận sự nhờm tởm và khinh bỉ. Họ có tiền t, nhưng tiền ấy ở đâu ra? nhưng đóng góp cho xã hội là bao nhiêu?

Tôi hỏi là hỏi vậy mà không chờ đợi một câu trả lời.

Chưa kể chúng khoe của những biệt thự mà các đồ dùng trong nhà đều lát vàng như các cung điện, phủ chúa thời xa xưa.

Nay, tôi xin trở về một vài câu truyện điển hình, đọc mà thương cảm và mong được chia xẻ.

Câu truyện thứ nhất: Cánh cửa mở ra tương lai: Chị Vy và anh thiếu niên tên Chiến

Thế giới này sở dĩ tồn tại được đôi khi chỉ vì có những người làm được những điều phi thường mà tự bản chất, họ là những người tử tế, có một tấm lòng.

Câu truyện kể rằng chị Vy có chồng và sinh hạ được một đứa con. Chẳng may đứa con chị ra đời bẩm sinh bị bệnh bại não. Cháu sống như thể một loài thực vật. Chúng ta thử đặt mình vào trường hợp chị Vy để cảm thông được đứa bé sống mà như thể chết. Phần chị Vy, thương con mà sống như thể héo hon, sống mà như thể đã chết trong tâm hồn. May mắn thay, đứa thứ hai chào đời trong một thân thể lành mạnh như một bù trừ cho số mệnh.

Rồi do sự giới thiệu, chị Vy được biết có một đứa trẻ tên Chhiến. Chiến hai chân bị tê liệt nên phải di chuyển bằng cả hai tay như thể phải bò rất là khó khăn. Chị Vy nhận chăm sóc và chữa trị cho Chiến mặc dầu chồng chị phản đối.

Chị Vy đã gửi Chiến sang Úc do một bác sĩ người Việt làm phẫu thật chỉnh hình.. Sau một thời gian kéo dài trong suốt 6 năm với 4 lần phẫu thuật,trong đó  hai lần phẫu thuật tại Úc, hai lần tại Việt Nam. Biết bao công sức, biết bao tiền bạc bỏ ra trong chờ đợi, lo âu!!

May mắn thay và mừng thay, nay Chiến đã tự đi bằng chính đôi chân của mình như một thanh niên bình thường.

Điều đặc biệt hơn cả là Chiến đã tự nguyện xin được nhận chị Vy làm mẹ và hứa sau này sẽ học ngành y để trả ơn mẹ.

Còn gì hạnh phúc hơn cho Chiến nếu không có mẹ đỡ đầu thì cuộc đời Chiến sẽ ra sao?

Phần Vy, mất một đứa con nay bù lại một đứa khác. Hạnh phúc và an ủi biết bao!!!!

Phần hai. Mái ấm gia đình với soeur Kim Chi với 200 trẻ côi ở Gia Lai.

Soeur Kim Chi chọn con đường tu trì, giữ khiết tịnh thay vì một mái ấm gia đình với một vài người con. Nay thì một lúc đến 200 cháu mà cuộc đời chúng là những mảnh vụn mà mỗi cháu là một một câu chuyện kể không cháu nào giống cháu nào. Đứa thì bố say rượu, đánh đập mẹ rồi bỏ đi. Mẹ không cưu mang nổi con lén lút vửt vào cổng nhà dòng. Đứa khác, bố mẹ đều qua đời đành nương nhờ nhà dòng nuôi dùm..

Lịch sử 200 cháu là lịch sử một bi kịch cuộc đời, một số phận bất hạnh dành cho các cháu..

Nay nhìn các bé quấn quít lấy Dì Kim Chi  như một người mẹ và có một tổ ấm gia đình. Các cháu được thuê thày về dạy dỗ, được ăn học. Các cháu phải tập làm một số công việc để sau này nên người mà tương lai tùy thuộc vào chính các cháu mới đẹp làm sao!!

Phần Ba. Thày Nguyễn Văn Diện với căn nhà mơ ước, tràn đầy ánh sáng.

Thầy Nguyễn Văn Diện với tiền trợ cấp chính phủ là 400 triệu khi về hưu, các con đều trưởng thành, có nghề riêng, không vướng bận. Thầy bán đi một  phần mảnh đất hưong hỏa là một tỉ hai.

Cộng chung là một tỷ sáu.

Thay vì cất một tỉ sáu để hưởng thụ một mình cũng là lẽ thường tình.

Thày nghĩ đến số phận những đứa trẻ nghèo mà theo thầy, nghèo không phải là cái tội. Mà nhìn những đứa trẻ ấy như thể cũng là một con người. Không phân tích, không phán đoán đúng sai.

Chính vì thế, thày Nguyễn Văn Diện đã dùng số tiền ấy xây cất hai dãy nhà, một bên dùng cho phái nữ, một bên kia cho phái nam cộng chung tất cả gồm 40 phòng, có giường tủ, bàn học, nhà vệ sinh ngăn nắp  sạch sẽ và tiện nghi.

Các cháu được ở trong những phòng ốc, đầy đủ tiện nghi, có phòng tắm riêng, mỗi ngày có xe chở đi học.

Đến bữa ăn, các cháu chia nhau dọn những bữa ăn có đầy đủ rau cỏ, thịt cá, đầy chất bổ dưỡng.

Hình ảnh một cháu gái đã ở lâu trong nhà bế ẵm một bé gái khác mới vào mới đẹp làm sao!!

Nhìn các cháu, người ta nhận ra chúng có một tương lai cho đến tuổi 18 đã có một căn bản học vấn để vào đời.

Phần thày Diện, không mong chờ một đáp trả nào trong tương lai.

Có một em vừa điếc, vừa câm, thày quyết định  gửi em đi học nghề may để sau nay, em cũng có thể tự kiếm sống.

Có một em khác tật nguyền, cũng phải dùng đôi tay, bò lê dưới đất..như cháu Chiến..

Thày tự hứa với lòng mình là sẽ đưa em đi chữa trị để em cũng có thể đi bằng đôi chân như các đứa trẻ khác.

Tôi giới thiệu ba cảnh đời, ba nhân vật, ba hoàn cảnh khác nhau như một bức tranh tiêu biểu của một thế giới còn nhiều điều bất cập.

Mặc dầu thế giới còn khổ đau, hố phân chia giàu nghèo càng ngày càng cách biệt xa vời. Xã hội còn rất nhiều bất công, tôi mong dợi thực hiện một xã hội công bằng hơn là một xã hội có lòng từ bi, bác ái.

Và hơn bao giờ hết, tôi mong đợi có một ngày nào và đến bao giờ, tôi có thể hãnh diện bỏ cái tiêu đề: Mảnh đất khổ!! Vì đất nước này vẫn cần một trái tim.


 

NGHÈO… CÓ TỘI KHÔNG?- Phạm Sơn Liêm

Liem Pham

 NGHÈO… CÓ TỘI KHÔNG?

Mới bốn giờ sáng.

Con hẻm nhỏ còn tối om, chỉ có ánh đèn vàng hắt ra từ căn phòng trọ chừng mười mét vuông.

Chị Lan khẽ lay chồng.

-Anh ở nhà coi chừng con giùm em nghen.

Người chồng ho sặc sụa.

-Hôm nay nhớ bán sớm rồi về… Đừng để người ta rượt nữa.

Chị cười gượng.

-Không bán thì lấy gì đóng tiền trọ…

Chị đẩy chiếc xe bán bánh mì cũ kỹ ra đầu hẻm. Chiếc xe ấy đã theo chị gần mười năm. Nó cũ như chính cuộc đời chị.

Đến bảy giờ sáng. Khách vừa đông hơn một chút.

Một anh công nhân ghé lại.

-Chị ơi, cho em ổ bánh mì chả.

-Có liền em.

Đúng lúc ấy… Có tiếng hô từ cuối đường.

-Trật tự đô thị tới!

Những người bán hàng rong lập tức nháo nhào.

Người ôm rổ trái cây.

Người vác quang gánh.

Người đẩy xe cà phê.

Người bồng luôn cả đứa con còn đang ngủ.

 Chị Lan cuống cuồng đẩy xe chạy. Chiếc xe nặng. Hai chân chị run lên.

Phía sau, tiếng còi vang dồn dập.

-Dừng lại!

-Không được bán ở đây!

Chị vừa chạy vừa khóc.

-Cho tôi bán hết buổi sáng thôi… Tôi về liền…

Không ai nghe. Một cú vấp.

Chiếc xe lật ngang. Bánh mì, rau, thịt, dưa leo… văng đầy mặt đường.

Những ổ bánh còn nóng lăn lóc dưới chân người qua lại.

Chị quỳ xuống nhặt.

Hai bàn tay run bần bật. Một cậu học sinh cúi xuống phụ.

-Cô ơi… để con nhặt giúp.

Một bác xe ôm cũng bước tới.

-Tội quá…

Có người lấy điện thoại quay phim.

Có người đứng nhìn.

Có người lặng lẽ bỏ đi.

Chị ôm mấy ổ bánh còn sạch vào lòng.

Nước mắt rơi xuống từng ổ bánh.

Chị không khóc vì mất hàng.

Chị khóc vì biết hôm nay về nhà… chẳng còn đồng nào mua thuốc cho chồng.

Buổi trưa. Chị ngồi bên vỉa hè. Bụng đói. Nhìn chiếc xe méo mó. Điện thoại reo.

Là con gái.

-Mẹ ơi…

-Sao con?

-Hôm nay cô giáo nói đóng tiền học…

Chị im lặng.

Rồi cố cười.

-Mai mẹ đóng nghen.

Con bé hồn nhiên.

-Mẹ nhớ nha…

Cuộc gọi kết thúc.

Chị úp mặt vào hai bàn tay. Vai rung lên từng cơn.

Chị chưa bao giờ muốn giàu.

Chỉ mong mỗi ngày kiếm đủ vài trăm ngàn.

Đủ tiền trọ.

Đủ tiền cơm.

Đủ tiền thuốc.

Đủ cho con được đến trường.

Chỉ vậy thôi.

Một ông cụ bán vé số ngồi cạnh khẽ nói.

-Con à… mình nghèo… nhưng đừng thấy mình thấp.

Chị cười buồn.

-Con biết… Nhưng sao sống khó quá bác.

Ông cụ nhìn dòng xe tấp nập.

Giọng chậm rãi.

-Người ta đi ngang thấy mình cản đường. Ít ai nhìn thấy phía sau chiếc xe ấy… là cả một gia đình đang chờ bữa cơm.

Chiều xuống. Chị lại sửa chiếc xe. Lại chất vài ổ bánh lên.

Ngày mai… Có thể chị vẫn bị rượt.

Có thể lại mất hàng.

Có thể lại khóc.

Nhưng chị vẫn phải đi.

Bởi ở căn phòng trọ cuối con hẻm…

Có một người chồng đang chờ thuốc.

Có một đứa con đang chờ tiền học.

Có một bữa cơm đang chờ được nấu.

Và hàng triệu người lao động nghèo vẫn đang gồng mình như thế mỗi ngày.

Đến cuối cùng, có một câu hỏi cứ day dứt mãi trong lòng:

Nghèo… có phải là một cái tội?

Hay cái đáng sợ hơn chính là khi chúng ta quen nhìn người nghèo bằng ánh mắt vô cảm, mà quên rằng họ cũng đang lao động lương thiện để nuôi sống gia đình, bằng tất cả lòng tự trọng của mình.

 Phạm Sơn Liêm.


 

CẦU NGUYỆN – CON ĐƯỜNG KHÔNG AI ĐI THAY- Lumi Hồng Nhung

 Lumi Hồng Nhung

Có một sự thật rất đơn giản, nhưng con người thường quên:
ai ăn thì người ấy no,
ai đi thì người ấy đến,
ai cầu nguyện thì chính người ấy được chạm đến ánh sáng.

 Không ai có thể ăn giùm ta để ta hết đói.
Cũng vậy, không ai có thể tu giùm ta để ta được đổi thay.
Đời sống thiêng liêng, suy cho cùng, không phải là một dịch vụ uỷ quyền, mà là một hành trình cá vị — âm thầm, đơn độc, nhưng trung thực.

 Cầu nguyện không phải là cách để trốn tránh trách nhiệm sống.
Cũng không phải là lời nhờ vả ai đó “xin hộ” để ta khỏi phải đối diện với chính mình.
Muốn được cứu, con người buộc phải bước đi bằng chính đôi chân tự do của mình — vừa cầu nguyện, vừa nỗ lực, vừa chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của bản thân.

Không ai bị câm trước Thiên Chúa.
Ai cũng có một miệng để thốt lời,
một trái tim để mở ra,
và một tự do để đáp lại hay khước từ.

Vì thế, không ai có thể cầu thay cho một sự từ chối cố chấp.

Có những người xin cầu nguyện rất nhiều,
nhưng lại không hề muốn thay đổi.
Có những người mong được cứu,
nhưng lại không muốn rời khỏi vùng tối quen thuộc của mình.
Không phải vì lời cầu nguyện bất lực,
mà vì ánh sáng đã đến — và bị quay lưng. 

Cầu nguyện, ở chiều sâu nhất, không phải là xin cho ý riêng được thành tựu, mà là để ý riêng được soi sáng.
Khi ánh sáng được ban mà con người vẫn khư khư giữ lấy cái tôi,
thì ơn huệ không mất — chỉ là không được đón nhận.

 Vì thế, trật tự của cầu nguyện cũng là trật tự của sự khiêm tốn.
Ta cầu cho chính mình trước — để biết mình yếu đuối.

Ta cầu cho cha mẹ, ông bà, anh chị em — để học yêu thương cụ thể.
Rồi sau đó mới dám mở lòng ra với làng xóm, thiên hạ, và những người đã khuất —không phải bằng ảo tưởng đạo đức, mà bằng một trái tim đã được luyện tập trong sự thật.

Không ai có thể được cứu nếu họ không muốn.
Nhưng cũng không ai mất ơn cứu độ vì thiếu lời cầu nguyện —
chỉ vì họ không muốn mở cửa.

 Cầu nguyện, rốt cuộc, là đứng trước ánh sáng và thành thật hỏi chính mình:
“Tôi có thực sự muốn được soi sáng không?” 

Lumi Hồng Nhung

Nguồn: https://www.nguoitinhuu.org/

From: Langthangchieutim


 

Tại sao Mỹ không tài nào thắng trong chiến tranh ? (RFI)

 (RFI)

Iran – Mỹ lại oanh kích nhau tại Trung Đông ; Ukraina tìm chiến lược mới trong cuộc chiến chống Nga ; Nắng nóng : hiện tượng bình thường mới tại Pháp và châu Âu… là những chủ đề chính được các nhật báo Pháp quan tâm ngày 10/07/2026.

Đăng ngày: 10/07/2026 

Chiến đấu cơ F-16 Fighting Falcon của Không quân Mỹ hạ cánh xuống một căn cứ ở Trung Đông trong khuôn khổ Chiến dịch “Epic Fury” chống Iran, ngày 23/03/2026. via REUTERS – US AIR FORCE

Thu Hằng

Đối với tờ Le Monde, “những vụ tấn công cho thấy Iran nghi ngờ về thỏa thuận đình chiến, đang đứng trước nguy cơ đổ vỡ”. Có thể chưa đến mức trở lại chiến tranh cường độ cao tại Iran, nhưng nguy cơ này không phải là không được cộng đồng quốc tế nghĩ đến. “Dù ông Trump thất vọng đến mấy, cũng không có phương án nào khác ngoài bản ghi nhớ hợp tác hấp dẫn hơn thỏa thuận này”, theo nhận định của Ali Vazez, giám đốc dự án Iran tại tổ chức International Crisis Group.

Theo thỏa thuận khung, Iran nghiễm nhiên tự cho có quyền kiểm soát hoạt động ở eo biển Hormuz. Nhà nghiên cứu Hamidrea Azizi, Viện Stiftung Wissenschaft und Politik ở Berlin (Đức), viết trên mạng X : “Việc ký dự thảo thỏa thuận với Mỹ hay mong muốn cải thiện quan hệ với các nước Vùng Vịnh không nên được diễn giải là Iran “bật đèn xanh” cho tự do lưu thông ở eo biển, phương hại đến đòi hỏi của Iran được kiểm soát và giám sát tuyến hàng hải này”.

Căn cứ ở Vùng Vịnh, mắt xích yếu của Mỹ

Ba tầu dầu bị tấn công vì không tuân thủ đòi hỏi của Iran. Mỹ tấn công căn cứ của Cộng Hòa Hồi Giáo quanh eo biển Hormuz. Để đáp trả, Teheran oanh kích các căn cứ quân sự của Mỹ ở vùng Vịnh, đặc biệt ở Bahrain và Koweit. “Các căn cứ Mỹ ở Vùng Vịnh, một mắt xích ngày càng suy yếu trước Iran” là tiêu đề một bài nhận định của La Croix, dù những căn cứ này từng đóng vai trò răn đe và bảo vệ các đồng minh trong khu vực. Theo nhiều nguồn tin, các đợt không kích trước và sau lệnh ngừng bắn đã gây thiệt hại lớn, buộc quân đội Mỹ cân nhắc tái tổ chức lực lượng, giảm hiện diện tại Koweit và Ả Rập Xê Út, đồng thời chuyển một số cơ sở hoặc trung tâm chỉ huy đến các vị trí an toàn hơn, thậm chí sang Israel. Các nước Vùng Vịnh đang trở thành nạn nhân cho chính chiến lược đặt Mỹ vào trị trí trọng tâm trong chính sách an ninh của họ.

Vì sao Mỹ không tài nào thắng trong chiến tranh ?

Tổng thống Trump từng hứa sẽ lại giành chiến thắng trong các cuộc chiến tranh. Cuộc xung đột đầu tiên ông lãnh đạo,chống lại Iran càng làm tăng thêm danh sách dài các cuộc chiến tranh của Mỹ kết thúc trong bế tắc. Dù gây tổn thất đáng kể cho Iran, Washington không thể buộc Teheran đầu hàng, Mỹ chấp nhận ngừng bắn mà không đạt được mục tiêu chính trị rõ ràng. “Vì sao Mỹ không còn có thể thắng trong chiến tranh?” là câu hỏi của báo Le Figaro.

Theo các chuyên gia được Le Figaro trích dẫn, nguyên nhân thất bại không nằm ở năng lực quân sự, mà chủ yếu xuất phát từ chiến lược. Elliot Ackerman, cựu sĩ quan Thủy quân lục chiến Mỹ, cho rằng Washington thường nhầm lẫn giữa ưu thế quân sự và chiến lược. Một quân đội mạnh không bảo đảm chiến thắng nếu thiếu mục tiêu chính trị rõ ràng và kế hoạch dài hạn. Thậm chí, ông trích dẫn Tôn Tử, “chiến thuật không gắn với chiến lược sẽ dẫn đến thất bại”.

Theo ông, “các cuộc chiến ở Việt Nam, Irak, Afghanistan và Iran đều thất bại vì các nhà lãnh đạo chính trị của chúng ta nghĩ rằng họ quá mạnh đến nỗi không cần phải chiến đấu quyết liệt, rằng đối phương sẽ nhận ra sức mạnh của chúng ta và đơn giản là từ bỏ chiến đấu”. Đây là “Hội chứng Jupiter”, theo Bing West, cựu quan chức Lầu Năm Góc, có nghĩa là họ tin rằng ưu thế quân sự áp đảo sẽ tự động buộc đối phương khuất phục. Nhưng những cuộc chiến ở “Việt Nam, Afghanistan không phải thất bại trên chiến trường và là về chính trị”. Iran là ví dụ mới nhất về điểm này. Ackerman lưu ý “chế độ Iran đang tiến hành một cuộc chiến toàn diện bởi vì nếu thua, họ sẽ ngừng tồn tại”, trong khi đó, Mỹ chỉ tiến hành một cuộc chiến có giới hạn, khiến quyết tâm chính trị và quân sự không đủ để đạt được thắng lợi cuối cùng.

Cuối cùng, Le Figaro kết luận rằng những thất bại của Mỹ trong các cuộc xung đột hiện đại không phản ánh sự suy yếu về sức mạnh quân sự, mà bắt nguồn từ mục tiêu chính trị thiếu thực tế. Một số chuyên gia Mỹ cho rằng chính quyền hiện nay không thuyết phục và không huy động được người dân Mỹ ủng hộ mục tiêu chính trị đó, vì họ tự tin có quân đội xuất sắc, tổng thống dễ dàng ra lệnh can thiệp quân sự. Sự thiếu chuyên môn không bắt nguồn từ quân đội mà từ giới dân sự. Chính quyền Trump tự tin hiểu biết nhiều hơn giới chuyên gia, trong khi những người này có kiến ​​thức sâu rộng về ngoại giao, quan hệ quốc tế và trên hết là về lịch sử !