ĐẤT NƯỚC ĐƯỢC LÃNH ĐẠO BỞI MỘT NGƯỜI NHƯ THẾ

Kimtrong Lam

ĐẤT NƯỚC ĐƯỢC LÃNH ĐẠO BỞI MỘT NGƯỜI NHƯ THẾ

Sau gần 14 năm giữ chức thủ tướng, nhà lãnh đạo Hà Lan đã từ chức theo cách đậm chất Hà Lan nhất.

Ông ấy đã lên xe đạp và rời đi.

Mark Rutte giữ chức thủ tướng Hà Lan từ năm 2010 đến năm 2024, trở thành một trong những nhà lãnh đạo tại vị lâu nhất ở châu Âu.

Sau khi chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm, Dick Schoof, không có một màn ra đi long trọng nào.

Không có đoàn xe hộ tống hoành tráng.

Không có lời tạm biệt kịch tính.

Không có xe sang trọng chờ sẵn bên ngoài.

Rutte chỉ đơn giản nói lời tạm biệt, lên xe đạp và đạp xe rời khỏi tòa nhà chính phủ ở The Hague như một người đi làm bình thường.

Khoảnh khắc đó lan truyền chóng mặt vì trông gần như không thể tin được.

Một người đàn ông đã lãnh đạo đất nước gần 14 năm rời nhiệm sở theo cách mà hàng triệu người Hà Lan đi làm mỗi ngày.

Một cách lặng lẽ.

Một cách bình thản.

Trên hai bánh xe.

Đó là một hình ảnh rất khác về quyền lực.

Không phô trương.

Không bất khả xâm phạm.

Không hề bị bao quanh bởi cái tôi.

Chỉ là một cựu thủ tướng đạp xe đi vào thành phố.

Dù người ta nghĩ gì về chính trị của ông ấy, sự ra đi ấy đã nói lên một điều mạnh mẽ.

Ở một số quốc gia, các nhà lãnh đạo bám víu lấy quyền lực.

Ở Hà Lan, một người đã trao lại quyền lực, vẫy tay chào tạm biệt và đạp xe đi. 


 

TT Trump gây ra một vụ bê bối ngoại giao mới

Lê Châu An Thuận

TT Trump gây ra một vụ bê bối ngoại giao mới: Ý hủy chuyến thăm Mỹ của một bộ trưởng do những phát ngôn mang tính xúc phạm nhắm vào bà Giorgia Meloni.

Ông Trump nói về bà Meloni:

“Bà ấy cứ nài nỉ tôi chụp ảnh cùng. Bà ấy thực sự muốn có một bức ảnh chụp chung với tôi. Ban đầu tôi định không chụp, nhưng rồi tôi thấy tội nghiệp cho bà ấy.”

Thủ tướng Ý Giorgia Meloni đã lập tức đáp trả bằng cách đăng một video phát biểu trên trang Instagram cá nhân; trong đó, bà gọi những lời lẽ của ông Trump là hoàn toàn bịa đặt và bày tỏ sự tiếc nuối khi Tổng thống Mỹ thiếu đi sự quyết tâm cần thiết để chống lại các thế lực thù địch của phương Tây.

“Tôi và nước Ý không bao giờ phải đi nài nỉ bất kỳ ai.”

Sau đó, để phản ứng lại “những tuyên bố mang tính xúc phạm của ông Trump”, chính phủ Ý đã thực hiện các biện pháp ngoại giao mạnh tay và chính thức hủy chuyến thăm Miami của Bộ trưởng Ngoại giao – chuyến đi vốn đã được lên lịch vào tuần tới.

Đáng chú ý là toàn bộ giới chính trị Ý, bao gồm cả phe đối lập, đều lên tiếng ủng hộ Thủ tướng.

Sự việc này đã khiến quan hệ giữa hai đồng minh vốn gắn bó lâu năm trở nên xấu đi nghiêm trọng, đồng thời làm nổi bật tính khó lường trong phong cách ngoại giao cá nhân của ông Trump cũng như những hệ quả ngoại giao tức thì mà nó gây ra.


 

Viết cho Ngày Father’s Day: KHI CHA GIÀ ĐI-Văn Duy Tùng

Viết cho Ngày Father’s Day: KHI CHA GIÀ ĐI

Qúy vị và các bạn thân kính,

Không phải đến hôm nay tôi mới nhận ra mình đang già đi. Nhưng thú thật trong năm này, tôi cảm nhận điều đó rõ ràng hơn bao giờ hết. Năm ngoái, tôi còn có thể chạy bộ ngoài đường mỗi ngày nửa tiếng, vậy mà bây giờ mỗi bước chân không còn nhanh nhẹn, thoăn thoắt như trước. Răng bắt đầu ê buốt mỗi khi ăn đồ quá nóng hoặc quá lạnh. Tai thường xuyên ù nhẹ, nhất là vào những lúc đêm khuya yên tĩnh. Chưa hết, chỉ cần ngồi trước máy tính lâu một chút, khi đứng dậy tôi cảm nhận rõ lưng mình không còn thẳng và linh hoạt như ngày nào.  

Những sinh hoạt vốn rất bình thường trước đây, giờ đây tôi thấy mình đang dần chậm lại. Thời gian dường như đang âm thầm để lại những dấu vết trên thân xác mà không ai có thể cưỡng lại được.

Chính những cảm nhận ấy, đặc biệt trong dịp Father’s Day năm nay, đã khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn về hình ảnh một người cha khi tuổi già gõ cửa. Tôi nghĩ đến những người cha đã từng mạnh mẽ, từng là chỗ dựa vững chắc cho gia đình, nhưng rồi cũng đến lúc bước chân chậm lại, mái tóc bạc đi và sức lực hao mòn theo năm tháng. Và tôi cũng chợt nhận ra rằng, trên hành trình ấy, có lẽ mỗi người chúng ta rồi cũng sẽ đi qua.

Tôi chân thành muốn chia sẻ đôi tâm tình này đến quý vị và các bạn.

Kính chúc mọi người có một ngày Father’s Day thật ý nghĩa, để nhớ về cha của mình với lòng biết ơn sâu sắc, và cũng để nhìn lại chính mình trên hành trình của thời gian.

Trân trọng,

Văn Duy Tùng

(Word & Pdf đính kèm)

——————–

KHI CHA GIÀ ĐI

Viết cho Ngày Father’s Day – Ngày Hiền Phụ

Chiều hôm ấy, sau Thánh lễ Chúa nhật, tôi nhìn thấy một người cha già ngồi một mình trên chiếc ghế dài trước sân nhà thờ. Nắng tháng Sáu đang nghiêng dần về phía tây. Những tia nắng cuối ngày len qua kẽ lá, rơi lốm đốm trên mái tóc bạc của ông. Ông ngồi đó rất lâu, không nói chuyện với ai, cũng không làm gì cả, chỉ lặng lẽ nhìn những đứa trẻ đang chạy nhảy trên bãi cỏ phía trước. Thỉnh thoảng ông mỉm cười, một nụ cười rất nhẹ. Nhưng trong nụ cười ấy, tôi chợt đọc được cả một trời dấu xưa.

Có lẽ ngày xưa ông cũng từng trẻ, từng chạy thật nhanh, từng mang trong lòng những ước mơ lớn, từng yêu, từng lập gia đình, từng bồng trên tay đứa con đầu lòng. Ông cũng đã từng thức trắng những đêm con sốt, từng đạp xe hàng cây số đưa con đến trường, từng cặm cụi làm việc từ sáng đến tối để gia đình có một bữa cơm đủ đầy. Rồi thời gian đi qua : lặng lẽ, âm thầm, không tiếng động, không báo trước. Cho đến một ngày, người đàn ông năm nào trở thành một ông già tóc bạc, ngồi dưới bóng cây, nhìn con cháu lớn lên, nhìn cuộc đời chậm rãi trôi qua trước mắt mình.

Và tôi chợt nghĩ đến cha của mình, nghĩ đến tất cả những người cha trên thế giới này. Những người đã dành gần trọn cuộc đời để yêu thương mà không đòi được yêu thương lại. Những người đã hy sinh rất nhiều nhưng nói rất ít. Những người đã cho đi tất cả nhưng chưa bao giờ kể công.

Có một điều thật lạ. Khi còn nhỏ, chúng ta thường sợ cha, nhưng khi lớn lên, chúng ta lại nhớ cha. Ngày thơ ấu, cha là người nghiêm khắc nhất trong nhà. Cha dạy chúng ta lễ phép, dạy chúng ta trách nhiệm, dạy chúng ta phải biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Có những lời cha nói lúc ấy nghe thật khó chịu, có những nguyên tắc của cha khiến ta cảm thấy ngột ngạt. Ta từng nghĩ cha không hiểu mình, không thương mình, không đứng về phía mình. Nhưng rồi cuộc đời từ từ mở mắt ta. Sau những lần thất bại, sau những lần bị phản bội, sau những lần phải trả giá cho những quyết định non nớt, ta bắt đầu nhớ lại lời cha và ngạc nhiên nhận ra rằng phần lớn những điều cha từng nói đều đúng.

Không phải vì cha tài giỏi hơn tất cả, mà vì cha đã đi trước chúng ta một đoạn đường rất dài. Cha đã nếm trải những cay đắng mà ta chưa từng biết, đã mang những vết thương mà ta chưa từng thấy, đã đi qua những mùa giông bão mà ta chưa từng trải qua. Thế nên mỗi lời khuyên của cha không đến từ sách vở. Nó được viết bằng chính cuộc đời.

Khi còn trẻ, chúng ta thường nghĩ cha rất mạnh. Mạnh đến mức không biết mệt, mạnh đến mức không biết đau, mạnh đến mức không bao giờ khóc. Nhưng đó chỉ là điều con trẻ nhìn thấy. Thực ra cha cũng có những nỗi sợ, cũng có những đêm thao thức, cũng có những lần muốn buông xuôi, cũng có những lúc cảm thấy bất lực trước cuộc đời. Chỉ khác là cha không cho phép mình gục ngã. Bởi phía sau cha là cả một gia đình, nơi đó người vợ đang chờ, có những đứa con đang lớn, có những trách nhiệm không thể trốn chạy.

Người đàn ông khi trở thành cha thường không còn sống cho riêng mình nữa. Từ ngày ấy, mọi quyết định đều mang tên người khác, mọi lo lắng đều hướng về người khác, mọi hy sinh đều dành cho người khác. Có những người cha từ bỏ giấc mơ của mình để con được thực hiện giấc mơ của chúng. Có những người cha bỏ lỡ tuổi trẻ để đổi lấy tương lai cho con. Có những người cha đánh đổi sức khỏe để gia đình được bình an. Và điều đặc biệt là họ làm tất cả những điều ấy như một bổn phận tự nhiên, không cần ai ghi nhận, không cần ai biết ơn, không cần ai khen ngợi.

Tôi nghĩ rằng tình yêu của cha như ánh mặt trời. Khi còn nhỏ, ta không để ý vì nó luôn hiện diện. Nhưng đến khi trời tối, ta mới nhận ra ánh sáng ấy quý giá biết bao. Người cha thường không nói nhiều. Cha không giỏi diễn đạt cảm xúc, không quen những lời hoa mỹ. Nhiều người cha thuộc thế hệ cũ chưa từng nói với con : “Cha yêu con.” Nhưng họ yêu bằng một ngôn ngữ khác, ngôn ngữ của những chuyến xe đưa đón, ngôn ngữ của những giờ làm thêm, ngôn ngữ của những đồng tiền dành dụm, ngôn ngữ của những đêm mất ngủ, ngôn ngữ của trách nhiệm, và ngôn ngữ của sự hiện diện.

Có những người cha suốt đời không ôm con một lần, nhưng cả đời lại luôn dang tay đỡ lấy con mỗi khi con ngã. Đó là thứ tình yêu âm thầm nhất, và cũng là thứ tình yêu bền bỉ nhất.

Năm tháng trôi qua, rồi cũng đến một ngày, cha già đi. Đó là điều mà không người con nào muốn nghĩ tới. Nhưng thời gian không bao giờ hỏi ý kiến chúng ta. Ngày nào đó, đôi mắt cha không còn tinh anh như trước. Cha phải đeo kính để đọc báo, phải hỏi lại khi nghe không rõ. Ngày nào đó, đôi chân cha chậm hơn. Những bậc thang từng bước rất nhanh giờ trở nên khó khăn. Ngày nào đó, đôi tay từng bế bổng chúng ta không còn đủ sức nâng những vật nặng. Ngày nào đó, người cha từng che chở cho chúng ta sẽ cần một bàn tay dìu bước.

Đó là lúc cuộc đời đổi chiều. Ngày xưa cha cầm tay con, bây giờ con cầm tay cha. Ngày xưa cha dạy con tập đi, bây giờ con bước chậm để đi cùng cha. Ngày xưa cha thức khuya vì con, bây giờ con thức khuya vì cha. Đó không chỉ là bổn phận, mà lòng biết ơn được diễn tả bằng hành động.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của đời người là nhận ra giá trị của cha khi cha không còn nữa. Chiếc ghế vẫn còn đó nhưng người ngồi đã đi xa. Chiếc áo vẫn còn đó nhưng người mặc đã không trở lại. Tiếng cười vẫn còn vang trong miền thương nhớ nhưng không còn nghe được ngoài đời. Lúc ấy, người ta mới hiểu rằng điều quý giá nhất không phải những gì cha để lại, mà là chính cha. Không phải căn nhà, không phải đất đai, không phải tài sản, mà là những bữa cơm gia đình, những câu chuyện buổi tối, những lần cha chờ trước cổng trường, những chuyến đi xa, những lời khuyên, những kỷ niệm bình thường mà ngày xưa ta từng cho là hiển nhiên.

Thật ra, hạnh phúc lớn nhất của đời người không phải là sở hữu thật nhiều, mà là còn có người để yêu thương và còn có cơ hội để yêu thương.

Trong đức tin Kitô giáo, khi muốn dạy nhân loại hiểu về Thiên Chúa, Chúa Giêsu đã chọn một danh xưng thật gần gũi : “Cha”. Ngài không dạy chúng ta cầu nguyện : “Lạy Đấng Toàn Năng”, “Lạy Đấng Tạo Hóa” hay “Lạy Đức Vua”. Ngài dạy: “Lạy Cha chúng con ở trên trời.” Hai tiếng “Cha” ấy chứa đựng cả Tin Mừng. Một Thiên Chúa không xa cách, một Thiên Chúa biết yêu thương, một Thiên Chúa biết tha thứ, một Thiên Chúa luôn đợi chờ.

Khi suy gẫm dụ ngôn Người Cha Nhân Hậu, tôi luôn cảm động. Người cha ấy đứng trước con đường dài, ngày này qua ngày khác đợi đứa con hoang đàng trở về. Ông không biết ngày nào nó sẽ về, không biết nó còn sống hay đã chết, không biết nó có còn nhớ đến gia đình hay không. Nhưng ông vẫn chờ. Đó là tình yêu. Tình yêu thật sự luôn biết chờ đợi và biết tha thứ.

Có lẽ mỗi người cha trên trần gian đều mang trong mình một phần rất nhỏ của trái tim Thiên Chúa. Bởi người cha nào cũng biết hy sinh, biết nhẫn nại, biết tha thứ, biết yêu thương ngay cả khi bị tổn thương.

Ngày Father’s Day năm nay, tôi nghĩ đến những người cha còn sống và những người cha đã ra đi. Nghĩ đến những người cha đang ngồi đâu đó trong viện dưỡng lão, lặng lẽ chờ một cuộc điện thoại, một lời thăm hỏi hay một chuyến viếng thăm. Nghĩ đến những người cha đang làm việc nơi công trường, ngoài đồng ruộng, trong nhà máy hay trên những chuyến xe đường dài. Nghĩ đến những người cha tha hương nơi đất khách quê người, đánh đổi tuổi trẻ để con cái có tương lai. Nghĩ đến những người cha đã nằm xuống, để lại sau lưng những khoảng trống không gì lấp đầy được.

Và tôi tự hỏi : Liệu có bao nhiêu người cha đã sống cả đời mà chưa từng được nghe con mình nói một lời cảm ơn ? Liệu có bao nhiêu người cha đã âm thầm yêu thương mà chưa từng được ôm một lần ? Liệu có bao nhiêu người cha đã ra đi khi những điều cần nói vẫn còn dang dở ?

Nếu cha bạn còn sống, xin đừng chờ đến năm sau. Đừng chờ đến lúc rảnh hơn, đừng chờ đến khi công việc bớt bận, đừng chờ đến khi thuận tiện. Hãy gọi cho cha hôm nay, hãy về thăm cha hôm nay, hãy ngồi cạnh cha hôm nay, hãy nắm lấy bàn tay đã nhăn nheo vì năm tháng ấy. Hãy nói : “Con cảm ơn cha.” Bởi rồi sẽ đến một ngày, điều bạn mong nhất có thể chỉ là được nhìn thấy cha thêm một lần, được nghe cha gọi tên mình thêm một lần, được ngồi ăn với cha thêm một bữa cơm. Nhưng ngày ấy có thể sẽ không bao giờ đến.

Chiều đã xuống, người cha già trước sân nhà thờ đã đứng dậy. Ông bước đi chậm rãi, bóng ông đổ dài trên nền xi măng ngập nắng. Tôi nhìn theo cho đến khi bóng dáng ấy khuất dần sau hàng cây. Và bất chợt tôi hiểu rằng : cha cũng giống như hoàng hôn. Khi còn hiện diện, ta nghĩ đó là điều bình thường. Nhưng khi ánh chiều tắt hẳn, ta mới biết mình đã mất đi một bầu trời.

Xin cảm tạ Thiên Chúa vì những người cha. Những người đàn ông bình thường nhưng đã sống một cuộc đời phi thường, những người đã yêu thương không bằng lời nói mà bằng cả cuộc đời mình, những người đã âm thầm trở thành bóng mát cho gia đình dưới nắng gắt của cuộc đời. Và dưới bóng mát ấy, chúng ta đã lớn lên, đã trưởng thành, đã học biết yêu thương, đã học biết hy sinh, đã học biết thế nào là gia đình.

Để rồi một ngày nào đó, khi tóc mình cũng bạc đi theo năm tháng, ta mới hiểu hết ý nghĩa của hai tiếng giản dị mà thiêng liêng nhất : Cha ơi !

TẠ ƠN CHA https://www.youtube.com/watch?v=jHzF_p6s5XA

Văn Duy Tùng

 From: vanduytung1 & NguyenNThu


 

Bà ngoại tôi là người chúng tôi yêu mến và vinh danh cho đến lúc bà mất

Nguyen Thi Chau

Tran An Bình dịch

Lúc ba đứa chúng tôi ở lứa tuổi 5, 4 và 1 tuổi, cha mẹ tôi chia tay. Mẹ tôi không muốn nuôi đứa nào cả. Nhưng bà ngoại tôi không muốn chúng tôi rơi vào các gia đình xin con nuôi; bà nhận chúng tôi về hết.

Quan tòa hỏi:

– “Bà có thể bảo đảm chúng nó có một mái ấm gia đình không?”

Bà trả lời:

– “Vâng, tôi có thể”.

Cha mẹ tôi có trách nhiệm phải chu cấp một số tiền để nuôi dưỡng, nhưng ngoại tôi không hề nhận được 1 xu!

Bà ngoại tôi không muốn chúng tôi lớn lên ở thành phố lớn nên bỏ Texas và dọn về tiểu bang Arkansas. Lúc bà ngoại tôi chuẩn bị mọi thứ để di chuyển chỗ ở, bà đến ngân hàng để rút tiền từ trương mục tiết kiệm của bà. Lúc đó bà ngoại mới biết tiền không còn, vì mẹ ruột tôi đã rút hết tiền và đóng trương mục luôn. Đó là thời điểm 1960’s nên mẹ tôi dễ dàng mạo danh và làm việc đó, chứ bây giờ thì không thể.

Bà ngoại tôi bị tổn thương, cả ba đứa chúng tôi bị tổn thương; nhưng cuối cùng thì MẸ tôi là người tổn thương nặng nhất. Mẹ tôi không có cơ hội nhìn thấy anh tôi đạt phần thưởng quí giá với các môn football. Mẹ không có cơ hội coi một anh thứ trình diễn văn nghệ. Mẹ không thể nghe được tôi trình diễn độc tấu dương cầm. Mẹ không thể dự buổi đám cưới của tôi. Mẹ cũng không thể hiện diện lúc tôi sanh hai đứa con gái. Mẹ cũng không bao giờ biết mặt hai đứa cháu! Tất cả đều là sự lựa chọn của Mẹ.

Bà ngoại tôi là người chúng tôi yêu mến và vinh danh cho đến lúc bà mất. Bà qua đời lúc 97 tuổi. Sự qua đời của bà là niềm đau khổ lớn nhất trong đời tôi. Nơi mộ của bà, chúng tôi làm mộ bia có ghi “Mãi mãi trong tim chúng tôi” và đó là cách chúng tôi luôn luôn cảm nhận/ghi ơn. Đối với chúng tôi bà là một thiên thần! Tôi muốn cho bạn xem, hình bên dưới là chúng tôi và bà ngoại, chụp lần cuối trước khi bà mất.

Lúc bà ở tuổi ngoài 90 là lúc chúng tôi đã trưởng thành. Nhiều năm đã qua nhưng sự nuôi nấng dưỡng dục và tình yêu thương của bà mãi mãi vẫn còn trong chúng tôi.

Tran An Bình dịch

(nguyên tác Ellina Bowers)

Từ FB Jimmy Nguyen

(Hình của bà Ngoại và 3 cháu, trước lúc bà mất vài tháng) 


 

TƯ TIẾU NGUYỄN HỮU QUANG: THÊM MỘT MẢNH VỠ CỦA THẦN TƯỢNG

Tạp chí Thế Kỷ Mới

TƯ TIẾU NGUYỄN HỮU QUANG: THÊM MỘT MẢNH VỠ CỦA THẦN TƯỢNG

Trong thế kỷ XXI, tượng đài không còn sụp đổ bằng thuốc nổ. Chúng sụp đổ từng mảnh vỡ dưới sức nặng của thông tin và sự thật trần trụi. Mỗi tài liệu được công bố. Mỗi hồi ký được xuất bản. Mỗi nhân chứng ra đi. Mỗi câu hỏi chưa được trả lời. Tất cả hợp lại thành những vết nứt lớn trên khối đá cẩm thạch tưởng như bất khả xâm phạm.

Những ngày gần đây, trên mạng xã hội lại lan truyền thông tin về sự ra đi của ông Nguyễn Tất Trung – người mà nhiều nguồn tư liệu ngoài luồng từ lâu vẫn cho là con trai ruột của Hồ Chí Minh với bà Nông Thị Xuân (1 & 2). Tin tức ấy, dù chưa được báo chí chính thống xác nhận, vẫn tạo nên một làn sóng bình luận đáng chú ý. Không phải bởi một nhân vật quyền lực vừa qua đời, mà bởi nó gợi lại một câu hỏi chưa bao giờ thực sự khép lại trong lịch sử hiện đại Việt Nam: Liệu phía sau bức tượng đài chính trị được xây dựng suốt nhiều thập niên có còn những góc khuất nào chưa được nói hết?

Ngay cả trong những ngày này, dư luận vẫn xôn xao quanh cuốn “Chuyện của Thanh”. Cuốn sách ấy không làm sụp đổ một huyền thoại nào ngay lập tức. Nhưng nó góp thêm một vết rạn trên bề mặt vốn được đánh bóng quá kỹ (3). Một thần tượng chính trị chỉ có thể tồn tại khi đời tư và con người thật của nhân vật ấy được đặt ngoài mọi câu hỏi. Một khi những câu hỏi bắt đầu xuất hiện, dù đúng hay sai, dù được chứng minh hay chưa, thì hào quang của sự bất khả nghi cũng bắt đầu mất đi.

Nếu câu chuyện Nguyễn Tất Trung là đúng, thì đây không chỉ là bi kịch của một cá nhân. Đó còn là bi kịch của một chế độ chính trị đã buộc một con người phải sống cả đời trong vùng tối của lịch sử (4). Một đứa trẻ sinh ra nhưng không được công khai nguồn gốc. Một người đàn ông lớn lên trong sự im lặng. Một cuộc đời bị đặt bên lề chính huyền thoại mà mình được cho là một phần của nó. Không có gì làm tổn thương một thần tượng mạnh hơn sự hiện diện của những nhân chứng sống.

Nếu câu chuyện ấy không đúng, thì bản thân việc nó tồn tại dai dẳng suốt hơn nửa thế kỷ cũng đã là một hiện tượng đáng suy nghĩ. Bởi trong các xã hội dân chủ, những nghi vấn như vậy thường được giải quyết bằng hồ sơ lưu trữ, bằng nghiên cứu độc lập, bằng tranh luận công khai. Còn trong các xã hội nơi lịch sử bị quản lý như một loại tài sản chính trị, những khoảng trống thông tin lại trở thành môi trường màu mỡ cho huyền thoại và phản huyền thoại cùng sinh trưởng.

Hồ Chí Minh. Nguồn: internet.

Vấn đề vì thế không còn là ông Nguyễn Tất Trung là ai. Vấn đề nằm ở chỗ vì sao sau hàng chục năm, xã hội Việt Nam vẫn không có được một câu trả lời được chấp nhận rộng rãi. Một nền chính trị tự tin vào sự thật sẽ không sợ sự thật. Chỉ những nền chính trị phụ thuộc vào huyền thoại mới phải sợ hồ sơ, sợ ký ức và sợ nhân chứng (5).

Trong thế kỷ XXI, tượng đài không còn sụp đổ bằng thuốc nổ. Chúng sụp đổ từng mảnh dưới sức nặng của thông tin và sự thật trần trụi. Mỗi tài liệu được công bố. Mỗi hồi ký được xuất bản. Mỗi nhân chứng “ra đi”. Mỗi câu hỏi chưa được trả lời. Tất cả hợp lại thành những vết nứt lớn trên khối đá cẩm thạch và hoa cương tưởng như bất khả xâm phạm.

Có thể đối với nhiều người, câu chuyện Nguyễn Tất Trung chỉ là một giai thoại bên lề lịch sử. Nhưng đối với người khác, nó lại là thêm một mảnh ghép cho thấy khoảng cách giữa con người bằng xương bằng thịt và hình ảnh chính trị được kiến tạo. Và một khi khoảng cách ấy ngày càng lớn, thì việc thần tượng bị hạ xuống khỏi bệ thờ chỉ còn là vấn đề thời gian.

Lịch sử cuối cùng luôn có cách đòi lại sự thật của mình (6). Chậm chạp, quanh co, nhiều khi kéo dài qua nhiều thế hệ. Nhưng nó không quên. Và mỗi lần một nhân vật, một tài liệu hay một ký ức bị lãng quên trở lại với công chúng, bức tượng của quá khứ lại mất thêm một mảnh đá.

Có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất không phải là một con người đã ra đi. Điều đáng suy ngẫm là tại sao sau hơn nửa thế kỷ, những câu chuyện như thế vẫn tiếp tục ám ảnh xã hội Việt Nam (7). Bởi đó là dấu hiệu cho thấy cuộc đối thoại giữa lịch sử và sự thật vẫn chưa kết thúc. Và ngày mà mọi huyền thoại phải đối diện với toàn bộ hồ sơ của mình, có lẽ không còn xa nữa.

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

—————————

Chú thích:

(1) https://baotiengdan.com/…/dai-ta-nguyen-tat-trung-qua-doi/

(2) https://baotiengdan.com/…/them-thong-tin-ve-dua-con-vo…/

(3) https://thongluan-rdp.online/…/lam-ban-ve-cuoc-dau-to…/

(4) https://www.facebook.com/groups/2475681322821562/posts/2902539023469121/ (MẬT THƯ LIÊN QUAN ĐẾN HỒ CHÍ MINH (Lưu giữ tại VP Chủ tịch Quốc Hội CSVN)

(5) https://vi.wikipedia.org/…/N%C3%B4ng_Th%E1%BB%8B_Xu%C3%A2n (Nông Thị Xuân, vợ bé của Hồ Chí Minh)

(6) https://baotiengdan.com/…/bi-mat-cuoc-doi-cua-nguyen…/

(7) https://vietbao.com/…/hay-giai-oan-nghiet-cho-dong-ho…

https://thekymoi.media/tu-tieu-nguyen-huu-quang-them-mot…/ 


 

Nếu Muốn Thấu Hiểu Cuộc Đời, Hãy Một Lần Ghé Thăm 3 Nơi Này

Maria Tran Thi Ha is at Hospital Conde S. Januário. 

Macao, Macau

Nếu Muốn Thấu Hiểu Cuộc Đời, Hãy Một Lần Ghé Thăm 3 Nơi Này

  1. Bệnh viện – Nơi ranh giới mong manh gọi tên “Sức khỏe”

Bước vào bệnh viện, bạn sẽ nhận ra sự sống này vốn dĩ mỏng manh đến nhường nào. Ở nơi mà tiếng máy thở và nhịp tim là âm thanh chủ đạo, mọi khoảng cách giàu nghèo, địa vị đều bị xóa nhòa. Người giàu nhất hay nghèo nhất cũng đều phải nằm trên những chiếc giường giống nhau, kết nối với những hàng máy móc vô hồn, và cùng đau đớn cầu xin định mệnh cho mình thêm chút ít thời gian.

Note: Khi đối diện với sinh tử, bạn mới thấu hiểu sâu sắc rằng: Sức khỏe chính là khối tài sản vô giá nhất, còn mọi danh vọng, tiền tài ngoài kia suy cho cùng cũng chỉ là phù phiếm.                                                                         

 2. Nhà tù – Nơi một bước chân đánh đổi bằng “Tự do”

Đằng sau những chấn song sắt lạnh lẽo và những bức tường kiên cố của nhà tù là cái giá quá đắt của những bài học cuộc đời. Ở nơi đây, bạn sẽ bàng hoàng nhận ra một tương lai tươi đẹp có thể bị đập tan hoàn toàn chỉ vì một sai lầm nhất thời, một phút đặt niềm tin sai chỗ vào người bạn tồi, hay chỉ một khoảnh khắc nóng giận không kiềm chế được bản thân.

Note: Nơi đây dạy chúng ta về sức nặng của mỗi lựa chọn. Chỉ khi nhìn thấy những con người đang khát khao quyền làm chủ cuộc đời mình sau lớp cửa giam, bạn mới thấu hiểu rằng: Tự do – thứ chúng ta đang vô tình coi là hiển nhiên và phung phí mỗi ngày – lại chính là món quà xa xỉ, tuyệt vời nhất mà một con người có thể sở hữu.

  1. Nghĩa trang Nơi cát bụi tĩnh lặng nhắc nhở về “Tình yêu”

Điểm đến cuối cùng của hành trình kiếp người chính là nghĩa trang. Đứng trước những ngôi mộ nằm lặng yên san sát, nhìn những cái tên được khắc sâu vào đá lạnh, bạn sẽ chẳng thể tìm thấy bất kỳ dòng chữ nào ca ngợi sự giàu sang, tôn vinh sắc đẹp hay ghi danh địa vị lúc sinh thời. Tất cả những gì còn lại chỉ vỏn vẹn là một mốc ngày sinh và một mốc ngày tử. Mọi hào nhoáng, tranh đấu, hơn thua ở khoảng giữa hai mốc thời gian ấy, cuối cùng đều chìm vào khoảng lặng mênh mông của đất mẹ.

Note: Đời người ngắn ngủi tựa như một cái chớp mắt. Khi tất cả chỉ còn là cát bụi, thứ duy nhất ở lại và tồn tại mãi mãi với thời gian không phải là những gì bạn đã cố công tích lũy cho bản thân, mà chính là tình yêu thương, lòng trắc ẩn và những di sản tốt đẹp mà bạn đã kịp để lại cho cuộc đời này. 


 

CHA TÔI – Nguồn fb Loan Ngẫn – Truyen ngan HAY

Xuyên Sơn

 CHA TÔI – Nguồn fb Loan Ngẫn

Năm ấy tôi lên mười thì mẹ tôi bỏ nhà theo người đàn ông khác.

Bà chê cha tôi nghèo và hèn làm mãi không khấm khá lên được.

Mẹ tôi te tái gói ghém rồi quảy quả xách túi quần áo ra đi.

Bước qua bậu cửa, đi qua cha tôi đang gục đầu xuống hai lòng bàn tay, 

mắt mẹ tôi cũng chẳng nỡ nhìn.

Bà đi những bước đi róng riết tức tối và cứ như là mỗi bước đi trút bớt một gánh nặng.

Mẹ tôi chỉ dừng lại cuối sân khi nghe tiếng tôi thét lên: “mẹ! Mẹ ơi!”

Bà dừng lại mươi giây, hình như lỡ một nhịp chân.

Bà không ngoảnh lại rồi săn sẻ bước tiếp.

Cha tôi thinh lặng, ông ôm chặt lấy tôi khi tôi nhào xuống sân định đuổi theo mẹ ra ngõ.

Cả người cha tôi rung lên bần bật theo từng tiếng nức nở của tôi.

Tết năm ấy mẹ tôi không về.

Chiều hăm chín Tết tôi chạy ngược triền đê, vừa chạy tôi vừa nức nở trong lòng hai tiếng:

“Mẹ, Mẹ ơi..”

gió bấc cắt vào má, vào tay tôi những làn sắc lạnh giá buốt.

Tôi cứ thế lớn lên trong sự thiếu vắng hơi mẹ.

Cha tôi là tất cả đối với tôi, tôi cũng là tất cả với ông ấy.

Người ta buồn thì hay uống rượu, chỉ cha tôi là không.

Ông nuốt những nỗi buồn đau tình phụ vào lòng bằng sự im lặng đến buốt giá.

Các bà hàng xóm hay thì thèo hỏi vào tai tôi:

“Mẹ có về không?

Cha buồn có uống rượu không?”

Lắm đêm tôi học bài chán chê, chui vào mùng ngủ đã đời tỉnh dậy vẫn thấy cửa hé mở, sân vắng đầy ánh trăng suông, cha tôi ngồi chết lặng như thế mặc cho sương rơi ướt bực thềm, trăng rơi đầy vai đầy tóc ông.

Tôi bật dậy nhào đến ôm chặt lấy thân hình gầy gò  lạnh cóng của cha tôi.

– Sao cha không uống rượu cho bớt buồn?

Sao cha buồn mà không chịu khóc?

Tôi vừa thổn thức, vừa đập tay như điên dại vào khuôn ngực của cha tôi.

Ông cứ vậy, chết lặng, im lìm tiếp tục để nuôi tôi sống.

* Cha tôi bảo con đừng trách mẹ.

Đàn bà khi khổ cực quá, khi đa đoan quá hoặc xinh đẹp quá trong lòng thường hay dậy sóng.

Có những con sóng mà chỉ trong những khoảnh khắc rất ngắn thôi nếu không đủ bản lĩnh và lý trí để trụ vững thì sẽ bị sóng vô hình đó cuốn đi xa bờ bến.

Nó đẩy cuộc đời sang những ngã rẽ bất ngờ đầy đau khổ.

Sau này tĩnh tâm hoặc đằm người đàn bà có hối tiếc nhưng muộn mất rồi.

Người làng bảo mẹ tôi lấy chồng ở Bến Bính, mẹ tôi rất đẹp nên lấy chồng giàu có lắm,  bà thường ngược xuôi trên những con đò nan khi thì bám mích tàu Tây buôn đồ ngoại, khi thì bán dầu bán nhu yếu phẩm cho các thuỷ thủ tàu Việt nam.

Cha làm mọi việc, làm quần quật để thoát nghèo và như để trút nỗi hận vào kiếp nghèo nàn do đó mà mẹ tôi phải bỏ cha con tôi.

Ông làm phu cát ở bến đò Vạn hoá, bốc gạch, đi đáy, phụ hồ làm tất tật những gì có thể để nuôi tôi.

Ngày ấy Thuỷ nguyên nối với nội thành Hải phòng bằng những chuyến phà chạy qua sông Cấm.

Tôi không nhớ mẹ, tôi ghét mẹ.

Ba bốn cái Tết bà bỏ đi mà chưa một lần từng trở lại thăm tôi.

Làng Lâm với bến Bính đâu xa.

Bác hàng xóm bảo chỉ cần tôi đi qua Hoa động, qua cầu Đen cứ đi thẳng tay phải là tới bến Bính.

Nơi ấy tôi có thể gặp mẹ!

Một buổi cha tôi đi làm cát rất sớm, tôi trở dậy cho lợn gà chó má ăn xong, bỗng tự nhiên tôi bần thần nhớ mẹ.

Trời mới vừa tang tảng sáng, lối đi còn ướt đẫm sương rơi, tôi chạy một mạch qua cổng làng chạy miết chạy miết theo lời bác hàng xóm…

Tôi ngơ ngác sợ hãi giữa dòng người và xe thồ hàng.

Chiếc phà cập bến, người xuống kẻ lên ngược ngược xuôi xuôi, bơ vơ và không định hướng, tôi đứng chết trân nép vào một mái quán bên đường.

Bến Bính với những mái nhà tạm lợp bằng giấy dầu và những khúc cây đè lên mái vì sợ gió bão thổi bay.

Những khuôn mặt người lạnh lùng vội vã.

Tôi thấy sợ hãi, tôi nhớ cha và nước mắt chảy dài, lòng cứ thì thầm gọi hai tiếng mẹ, mẹ ơi..

tôi đứng mãi đứng mãi chẳng thể nào biết đi về hướng nào để tìm thấy mẹ của mình.

Bóng nắng đã xế dưới chân tôi.

Một mình tôi lại lầm lũi trở về làng.

Sau lần ấy tôi không bao giờ đi tìm mẹ nữa.

Năm tôi học hết cấp ba, cây cầu Bính được khánh thành.

Một buổi trưa tháng năm tôi đạp xe về nhà sau buổi liên hoan.

Trên giỏ xe vẫn còn chùm phượng vĩ, vừa bước vào nhà thì tôi nhìn thấy cha tôi ngồi trên cánh phản giữa nhà, dưới sàn là bà mẹ của tôi, hơn mười năm tôi mới lại gặp lại,nhưng thoạt nhìn tôi nhận ra ngay. 

Bà ấy khuỵ xuống giữa nhà nức nở khóc gọi tên cha, xin lỗi cha để bà gặp tôi lần cuối. ..

Rất nhiều năm sau cái chết của người đàn bà mà tôi gọi bằng mẹ, tôi vẫn nhớ như in lời bà ấy nói với cha tôi.

Bà ấy đã từng rất yêu cha, yêu tôi, nhưng Phía sau tình yêu còn có những cám dỗ, những thấp hèn, toan tính và cả rất nhiều thứ vụn vặt rất người.

Bà ấy đã không vượt qua được nên để đánh mất tình yêu và gia đình.

Mẹ tôi chết rất trẻ, năm ấy bà mới có bốn mấy tuổi vì căn bệnh ung thư.

Những tháng ngày cuối cùng của cuộc đời bà bỗng thấy nhớ tôi,

nhớ những ngày tháng cũ, bà ân hận nhưng tất cả đều là quá muộn.

Tôi lớn lên với một bên lòng mang nỗi hận mẹ mình.

Cha tôi cả cuộc đời cô độc bởi tình yêu duy nhất ông chỉ dành cho một người đàn bà. 

Sau này cha tôi trở nên khá giả và giàu có nhờ mở bãi buôn gạch cát.

Cũng rất nhiều người đàn bà đến gần, người ve vãn gia tài, người thật dạ thương yêu nhưng cha vẫn chẳng lấy một ai.

Cuộc đời công bằng đối với tôi, đời lấy đi của tôi tình yêu của người mẹ từ khi tôi còn quá bé, nhưng bù lại tôi được cả tình thương của cha thời ấu thơ.

Khi lớn lên tôi gặp được một người đàn ông nữa cũng yêu tôi không kém gì cha.

Nhưng anh ấy yêu tôi bằng tình yêu lứa đôi và chồng vợ.

Cả cuộc đời này tôi hàm ơn họ.

Và với tôi, tình yêu là tất cả, phía sau tình yêu cám dỗ và mọi thứ chẳng là gì bởi với tôi.

Cha và chồng, hai người đàn ông trong cuộc đời tôi, họ vừa là bầu trời vừa là mặt đất này…

Nguồn fb Loan Ngẫn


 

BỐ NUÔI

BỐ NUÔI

 Ngày cưới của tôi và em đã được ấn định, tôi đón chờ ngày 08/05/2016 sắp tới như một món quà của cuộc đời cho em, cho tôi và cho cả người cha già của tôi nữa.  Vậy mà chỉ trong phút chốc, giấc mơ ấy tan tành, nó phá vỡ niềm tin của tôi, hạnh phúc của tôi nhưng đau khổ hơn thế, nó có thể biến tôi thành một người con bất hiếu mà có nằm mơ, cả cuộc đời này tôi cũng không dám nghĩ mình sẽ có ngày bất hiếu với cha… 

Em là người biết rõ hoàn cảnh của tôi.  Tôi mồ côi cha từ bé, mẹ tôi góa chồng năm mẹ 26 tuổi, mẹ có hai đứa con trai, đứa lớn 5 tuổi, đứa bé vừa mới 1 tuổi.  Trong làng ngoài xóm nói mẹ tôi số sát chồng, ông bà nội không nhìn nhận cháu.  Mẹ tôi một mình nuôi hai anh em tôi trong đớn đau và tủi nhục.  Trong làng có một người đàn ông tuổi đã ngoài 30 nhưng do di chứng của bệnh quai bị nên chẳng lấy vợ.  Người đàn ông ấy bất chấp tất cả, xin được cưu mang ba mẹ con tôi dù gia đình từ bỏ, làng xóm chê cười và bạn bè dè bỉu.  Người đàn ông đó chính là bố tôi.  Bố không sợ số phận, không sợ gì số sát phu của mẹ tôi mà đón nhận chúng tôi như chính các con do bố đứt ruột sinh thành …… 

Ba năm sau ngày bố tôi lấy mẹ, mẹ tôi mắc bệnh hiểm nghèo và qua đời.  Chôn vùi nỗi tiếc thương vợ, bố vẫn nói với mọi người rằng hai anh em tôi chính là món quà quí giá mà mẹ để lại. 

Từ ngày đó, nhà chỉ có ba bố con nhưng chúng tôi chưa bao giờ phải nhịn đói, cũng chưa từng nghỉ học dù chỉ một buổi.  Bố nhận tất cả công việc có thể (đóng gạch ba banh thuê, làm củ sứ điện, làm phụ hồ…) để nuôi chúng tôi khôn lớn.  Nhiều đêm thức giấc, hình ảnh bố tôi ngồi bên ngọn đèn khâu cặp sách cho anh em tôi mãi không bao giờ quên.  

Có lần, đoàn thợ nhận được công trình lớn nhưng phải xa nhà một tháng, bố tôi muốn đi lắm để kiếm được nhiều tiền, nhưng vì lo cho anh em chúng tôi ở nhà nên bố lại từ chối chỉ để ở cạnh các con.  Sau lần đấy, họ không nhận bố tôi làm thợ phụ nữa, bố lại chuyển sang nghề bốc vác thuê, cứ ai gọi là đi, bất kể ngày hay đêm, chỉ mong đủ tiền cho các con ăn học.  

Từ lúc tôi nhận thức được, tôi chưa thấy bố tôi khóc bao giờ.  Lần đầu tiên tôi thấy bố tôi khóc là ngày tôi nhận giấy báo trúng tuyển Đại học Kinh tế Quốc dân (khóa 46).  Ngày hôm đó, bố tôi cầm tờ giấy báo trúng tuyển đại học của tôi mà hai tay run rẩy, bố để lên bàn thờ mẹ thắp hương rồi cứ thế mà khóc.  

Tôi và em trai chỉ biết nhìn bố mà không nói nên lời.  

Suốt những năm đại học, bố chưa bao giờ chậm gửi tiền đóng học phí cho tôi dù chỉ một ngày, mặc tôi nói tôi đi làm thêm, mặc tôi có học bổng bố vẫn gửi tiền đều đặn cho tôi và căn dặn tôi ăn uống đầy đủ, đừng làm thêm nữa, một mình bố làm là đủ rồi.  Năm hai đại học tôi bị tai nạn nặng và phải nhập viện gần một tháng.  Cả tháng đó, bố mang em trai lên Hà Nội chăm tôi, tôi bảo sao bố không để em ở nhà cho nó đi học thì bố bảo đi đâu bố cũng mang các con theo vì bố không yên tâm giao các con cho bất cứ ai.  Gần một tháng đó, ngày bố ra cầu Long Biên chờ người gọi việc bốc vác là làm, tối lại chăm sóc tôi trong viện.  Những ngày tháng đó, cả đời tôi không bao giờ quên…  

Tôi ra trường đi làm cũng chưa mua được gì cho bố, chỉ vài bộ quần áo mà mỗi lần mua, bố lại dỗi lên dỗi xuống kêu tốn tiền.  Tôi cũng mới sửa được cái nhà, cũng nuôi được em trai đại học.  Bố vẫn luôn thế, vẫn bắt tôi dành tiền để cưới vợ, để mua nhà ở Hà Nội, Bố bảo bố vẫn làm được, con đừng lo.  

Hôm nhà tôi sang nói chuyện người lớn với nhà em, tôi dẫn bố đi mua một bộ vest.  Bố bảo mua đắt lắm mà bố chỉ mặc có ba ngày (ngày dạm ngõ, ăn hỏi và ngày cưới).  Con thuê hay mượn cho bố cũng được, tiền đó còn để lo cỗ bàn.  Tôi ứa nước mắt, ép mãi bố mới chịu thử áo.  

Hôm nay tôi và em đi thử áo cưới.  Em vẫn đang thử đồ.  Điện thoại của em có tin nhắn Zalo của người bạn thân của em.  Tôi nghĩ cô ấy gửi lời chúc mừng nên mở ra xem.  Tôi không tin vào mắt mình khi nhìn đoạn chat giữa em và bạn ấy.  Em nói sao?  Em nói dù lấy tôi, em vẫn không muốn ở với bố tôi.  Em bảo rằng em không muốn chăm bố chồng hờ.  Em bảo với bạn rằng : “Ổng có đẻ ra chồng tao đâu mà tao phải chăm?  Cưới rồi cứ để ông ấy ở quê với thằng em…”  Còn nhiều, nhiều nữa mà tôi không thể đọc vì mắt cứ nhòe đi…  

Em từng nói sẽ chăm bố tôi, yêu thương bố tôi khi chúng tôi là vợ chồng, vậy bây giờ tôi nên tin lời em nói với tôi hay tin vào đoạn chat giữa em với bạn?  Em có thể yêu tôi ít đi nhưng thương bố tôi được không?  Người bố đã mang anh em tôi đến cuộc đời này.  Cho em một người chồng mà em vẫn ngày ngày nói yêu thương.  

Ngày cưới đã định, bố tôi vui mừng đi mời khắp xóm làng.  Bố tự hào về em, người con dâu có học thức.  Còn tôi, tôi ngồi đây trăn trở, khổ đau.  Liệu tôi có làm em thay đổi được không?  Liệu em có sẵn lòng thay đổi để thương yêu Bố tôi không?  Tôi sợ lắm một tình yêu ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân.  Tôi vốn chỉ quen với tình yêu cho đi mà không bao giờ biết nhận lại của bố mà thôi.  

Gửi anh trai! 

Hôm qua tình cờ đứa bạn cho em đọc những lời tâm sự của anh trên group, em đã nhận ra ngay đó là anh của em.  Nước mắt em đã rơi.  Em không rơi nước mắt vì anh mà vì bố của chúng ta anh à.  

Khi anh viết lên những dòng tâm sự ấy, em hiểu anh đã phân vân nhiều lắm.  Để em kể anh nghe, nghe về bố của chúng ta những ngày anh vắng nhà, còn quyết định như thế nào thì tùy anh định liệu, em không dám cản ngăn.  

Ngày anh lên trường nhập học, em và bố lên Hà Nội cùng anh, anh còn nhớ chứ.  Lúc trở về, nhà Nội (Nội ruột gồm hai ông bà và hai chú) sang bảo Bố: “Thằng H có phải là con ông đâu mà ông đi khoe khắp đầu làng cuối xóm, nó đậu đại học là do gen nhà tao thông minh, chứ gen nhà mày thì chỉ có đi làm cửu vạn mà thôi.”  Hôm đó em đã lao vào ẩu đả với hai chú vì dám xúc phạm đến bố.  Em cứ lao vào vừa khóc vừa quơ tay đấm đá liên hồi.  Em không ý thức được việc em làm, em chỉ thấy đau vì họ sỉ nhục bố em.  Bố đã lôi em ra, giữ chặt tay em và xin lỗi nhà nội.  Bố hứa sẽ giữ lời ăn tiếng nói.  Đêm đó bố ngồi trầm ngâm cả đêm không ngủ.  Sáng hôm sau, bố bắt em quỳ gối và vụt em ba roi (dù lúc đó em đã lớp 9).  Bố nói dù có như thế nào cũng không được hỗn hào với nhà nội ruột…  

Sau lần đó, có ai hỏi về anh mắt bố cũng long lanh, khoe anh thông minh giống bố ruột chứ người như bố chỉ biết lao động thôi.  Suốt những năm anh học đại học, chưa bao giờ bố chậm gửi tiền cho anh, nhưng cũng chưa bao giờ bố biết tới ăn sáng, anh biết không?  Nồi cháo đậu đen hôm trước ăn không hết, hôm sau bố ăn qua quít rồi đi làm.  Bố hay bảo người Trung Quốc sáng họ thường ăn cháo buổi sáng mới thọ.  Bố muốn sống lâu để chăm sóc tụi bay.  Em chưa bao giờ nhịn ăn hoặc ăn cháo sáng dù chỉ nắm xôi hay bát mì.  Có lần anh gọi về bảo nộp tiền học tiếng Anh gì đó (em quên rồi,) bố đã đi vay khắp xóm cho đủ.  Bố đi mãi đến khi bố về thì đã hơn một giờ sáng.  Em nói: “Bố có gửi cho Nó chậm một ngày cũng đâu sao mà bố phải đêm hôm khuya khoắt thế này.”  Em xót bố thôi.  Bố tát em, lần đầu tiên bố tát em và khóc.  (Em nói Nó là cái trung tâm tiếng Anh chứ có phải nói anh đâu) thế mà bố đấm ngực và bảo em chưa ngoan là do lỗi bố không biết dạy dỗ.  Sau lần đó, em không  bao giờ dám nói bậy dù chỉ nửa lời.  

Ngày anh tốt nghiệp, bố mua cho anh bộ vest mà bốn tháng sau bố mới trả hết tiền, anh biết không?   

Em không  có ý định thi đại học vì hơn ai hết, em hiểu bố nhọc nhằn đến như thế nào.  Vậy mà bố dỗi, bố ốm cả tháng là em sợ đến phát ốm theo.  Em lao vào học và đỗ.  Ngày em đỗ vào Đại học Giao thông vận tải, bố không khoe ai nữa, chỉ lặng lẽ dắt em ra thắp hương mộ mẹ mà thôi.  

Em không biết anh yêu chị Q nhiều bao nhiêu.  Chị ấy có quyền làm khổ anh nhưng không có quyền làm khổ bố em, càng không có quyền xúc phạm bố chúng ta.  Anh quyết định sao cũng được, em cũng năm cuối đại học rồi, anh không phải lo nuôi em, cả bố nữa vì em sẽ cố gắng lo cho bố.  Chính vì thế mà em chưa dám yêu một ai vì em chưa tin rằng sẽ có ai đó có thể hiểu và thông cảm với hoàn cảnh của chúng ta, chia sẻ với chúng ta và trân quí bố mình.  Nhưng anh khác và em khác.  Em sẽ mang bố theo em suốt cuộc đời này, anh đừng phải lo nếu anh còn phân vân. 

 Em: HVĐ

 Sưu tầm

From: Langthangchieutim


 

Cuối cùng, ai cũng phải học cách sống trong cô đơn

Kimtrong Lam 

Bài Học Cay Đắng Nhưng Cần Chấp Nhận

Người trên 70 tuổi: Bài học cay đắng nhưng cần chấp nhận

– “Cuối cùng, ai cũng phải học cách sống trong cô đơn”

Ở tuổi đôi mươi, người ta sợ nghèo.

Tuổi trung niên, người ta sợ bệnh.

Nhưng đến tuổi 70… nỗi sợ lớn nhất lại là cô đơn.

Thế nhưng, nghịch lý thay:

Cô đơn không phải bi kịch của tuổi già – mà là sự thật mà mỗi người cần học cách đón nhận.

Một cụ ông hơn 70 từng nói:

“Ở tuổi này, con cái không còn thuộc về mình nữa.”

Ngày trẻ nghe câu ấy, ta thấy chua xót.

Nhưng khi chính mình già đi, mới hiểu đó là chân lý của đời người.

  1. Con cái không vô tâm – chúng chỉ quá bận để ngoảnh lại

Người già sống bằng ký ức.

Còn người trẻ sống bằng trách nhiệm, áp lực và cơm áo.

Ta nhớ con, nhưng con mải họp.’

Ta mong con về, nhưng con còn đang vật lộn giữa thành phố xa.

Đó không phải bất hiếu. Đó là cuộc đời.

Ngày xưa, cha mẹ nhiều con, sống gần nhau, đong đầy sự quây quần.

Còn bây giờ, mỗi đứa một phương trời.

Cần gặp nhau, nhưng tất cả đều phải… đợi khi nào rảnh.

Thời gian đã thay đổi mọi thứ – không chỉ lòng người.

  1. Người 70 tuổi khổ nhất khi đặt hết hy vọng vào người khác

Bi kịch lớn nhất của tuổi già không phải không ai chăm sóc,

mà là kỳ vọng quá nhiều vào con cái.

Đến tuổi 70, điều quan trọng nhất không phải là “con sẽ chăm mình thế nào”, mà là mình có tự chăm được cho mình không:

còn sức khỏe để đi lại

còn minh mẫn để tự lo

còn tiền để không phải xin

còn bạn để trò chuyện

còn sở thích để sống vui

Chỉ khi tự đứng được, tuổi già mới có phẩm giá.

  1. Cô đơn – không phải kẻ thù, mà là người thầy cuối cùng

Khi ta tập quen với việc:

ăn một mình

đi chợ một mình

đi khám bệnh một mình

ngắm hoàng hôn một mình

… ta sẽ nhận ra: cuộc đời này, mỗi người đều là hành khách độc hành.

Con cái có cuộc sống riêng, bạn đời có khi đã đi trước một bước.

Còn ta, chỉ có chính mình làm bạn đồng hành đến phút cuối.

Khi không còn mong đợi ai hiểu mình, yêu mình, ở bên mình, lúc ấy ta mới thật sự bắt đầu già đi một cách thanh thản.

  1. Tuổi già hạnh phúc không phải là “đông con nhiều cháu”, mà là:

Có một chút tiền

Có một chút sức khỏe

Có vài người bạn

Có một cuộc đời do chính mình làm chủ.

Đó mới là sự tự do thật sự.

Đừng kỳ vọng con về thăm thường xuyên.

Đừng oán trách người ta sống lạnh nhạt.

Đừng kể khổ với bất kỳ ai.

Đừng chờ đợi sự tận tụy mà con cái không thể cho bạn.

Thay vì trông chờ người khác làm điểm tựa, hãy trở thành điểm tựa của chính mình.

  1. Bài học cuối cùng của đời người: Học cách sống cùng nỗi cô đơn

Khi cha mẹ còn sống, cuộc đời ta còn gốc rễ.

Khi cha mẹ mất đi, ta chỉ còn “đích đến”.

Người trên 70 đều đang đi nốt chặng cuối.

Đi chậm thôi, nhưng phải đi bằng chính đôi chân của mình:

Giữ sức khỏe

Giữ tiền

Giữ bạn

Giữ niềm vui nho nhỏ

Giữ lòng bình an

Và quan trọng nhất:

Giữ lại một phần sự yêu thương cho chính mình.

Tuổi già không phải để chờ đợi, mà là để sống tiếp – theo cách nhẹ nhàng và tự chủ nhất.

Những câu chuyện Nhân Văn | Người trên 70 tuổi: Bài học cay đắng nhưng cần chấp nhận – “Cuối cùng, ai cũng phải học cách sống trong cô đơn” 


 

Nguyễn Hưng Quốc – NGHĨ VỀ CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI

Nguyễn Hưng Quốc

NGHĨ VỀ CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI

1.

Ở Việt Nam gần đây có một số dấu hiệu mới khiến nhiều người lo ngại. Thứ nhất, Việt kiều về nước phải đăng ký tạm trú (như mấy chục năm trước!); thứ hai, chủ tịch Uỷ ban nhân dân xã có quyền tước chứng chỉ hành nghề của luật sư. Nhiều người nói đến sự củng cố của một nền công an trị.

2.

Chế độ độc tài nào cũng bắt đầu bằng một cuộc cách mạng và kết thúc bằng một cuộc cách mạng khác. Ở cuộc cách mạng đầu, họ có thể là anh hùng; ở cuộc cách mạng sau, họ là tội phạm, chỉ trừ một ngoại lệ: chính họ đứng ra khởi xướng cuộc cách mạng thứ hai để xóa bỏ các di sản của cuộc cách mạng thứ nhất.

3.

Các chế độ độc tài không cần gì ở người dân hơn là sự dửng dưng. Dửng dưng trước tội ác. Dửng dưng trước sự áp bức. Dửng dưng trước vận mệnh đất nước. Và dửng dưng trước cả sự khổ nhục của chính mình. Chính sự dửng dưng ấy là dưỡng khí và dưỡng chất cần thiết để duy trì và nuôi dưỡng độc tài.

4.

Tâm lý của phần lớn dân chúng là muốn được an toàn, và vì muốn được an toàn nên họ sợ đương đầu với chế độ độc tài, nhưng chính vì tránh né đương đầu như thế nên chế độ độc tài càng kéo dài và họ càng không được an toàn.

5.

Ma quỷ hiện hữu nhờ óc mê tín. Các tên độc tài tồn tại nhờ sự cuồng tín của con người. Mê hay cuồng đều loại trừ lý trí.

6.

Ở Việt Nam không có nhà độc tài. Chỉ có một bộ máy độc tài. 


 

TRƯỚC KHI CON MỞ MIỆNG – Lm. Minh Anh,Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin”.

Một đứa trẻ tỉnh giấc giữa đêm vì cơn ác mộng. Chưa kịp gọi, nó đã thấy cha mình ngồi bên, tay đặt trên trán nó. Đứa bé ngạc nhiên: “Ba biết con sợ?”. Người cha mỉm cười: “Ba đã nghe tiếng con trở mình từ lâu!”.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay tiết lộ một nghịch lý: chúng ta không cầu nguyện để được Thiên Chúa lắng nghe; chúng ta cầu nguyện vì Cha đã nghe cả tiếng trở mình của chúng ta từ trước. Bởi lẽ, Cha đã biết, đã yêu và đã chờ đợi – ‘trước khi con mở miệng’.

Chúng ta thường nghĩ cầu nguyện là chuyển thông tin từ đất lên trời. Nhưng Chúa Giêsu cho biết, không có điều gì nơi chúng ta là “tin mới” đối với Thiên Chúa. Động từ Hy Lạp oiden – “đã biết và vẫn đang biết” – diễn tả một sự hiểu biết đi trước mọi lời thưa gửi. Vì thế, cầu nguyện không nhằm mở mắt Thiên Chúa, nhưng mở lòng người.

Vậy nếu Cha đã biết, tại sao còn phải cầu nguyện? Bởi lẽ, lời cầu nguyện không nhằm thay đổi Thiên Chúa, nhưng biến đổi con người. Mỗi lần thưa “Lạy Cha”, chúng ta học bước ra khỏi cái tôi tự trị; mỗi lần nói “Xin cho ý Cha thể hiện”, chúng ta học trao lại quyền định đoạt cho Cha. Cầu nguyện không phải là kéo Thiên Chúa vào chương trình của chúng ta, nhưng là để chúng ta được đưa vào chương trình của Ngài. Thế nhưng, chúng ta vẫn khó tin điều đó. Chúng ta sợ bị bỏ quên, nên cứ muốn nói nhiều, xin nhiều và tự xoay xở. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta bình an xác tín một sự thật: trước khi chúng ta biết mình cần gì, Cha trên trời đã biết.

Câu chuyện Cựu Ước hôm nay là một minh hoạ. Êlia là người đã để Thiên Chúa viết nên câu chuyện đời mình. Ông không sống theo dự tính riêng, nhưng theo ý định của Thiên Chúa; không nắm giữ, nhưng phó thác; không tìm vinh quang cho mình, nhưng làm rạng danh Ngài. Vì thế, ông bừng lên như ngọn lửa – bài đọc một. “Trước nhan thánh Chúa, người công chính hãy vui mừng!” – Thánh Vịnh đáp ca. Niềm vui chỉ nảy sinh nơi những ai không giằng co với Thiên Chúa, nhưng bình an ở trong tay Ngài. “Đừng để điều gì làm con xao xuyến, đừng để điều gì làm con sợ hãi. Mọi sự đều qua đi; chỉ mình Thiên Chúa là không đổi thay!” – Têrêxa Avila.

Anh Chị em,

Chúa Giêsu là Người Con đã sống trọn vẹn trong niềm tín thác vào Chúa Cha. Từ sa mạc đến núi Sọ, Ngài không ngừng trao mình cho Cha, để rồi cuối cùng phó dâng linh hồn trong tay Cha. Đó cũng là con đường của người môn đệ: càng cầu nguyện, chúng ta càng học bớt đòi Thiên Chúa theo ý mình. Cầu nguyện không phải để Thiên Chúa làm điều chúng ta muốn, nhưng để chúng ta trở thành điều Thiên Chúa muốn – biết trao đời mình cho Đấng luôn đi bước trước. Bởi lẽ, ‘trước khi con mở miệng’, Cha đã ở đó.

“Lý do chúng ta cầu nguyện là để được nên một với Thiên Chúa, Đấng chúng ta cầu khẩn!” – Julian of Norwich.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, trước khi con tìm Chúa, Chúa đã đi tìm con; trước khi con gọi Cha, Cha đã biết con; trước khi con cất tiếng, Cha đã ở đó. Cho con biết sống và cầu nguyện như một người con!”, Amen.

Lm. Minh Anh,Tgp. Huế

********************************************

Lời Chúa Thứ Năm, Tuần XI Thường Niên, Năm Chẵn

Vậy anh em hãy cầu nguyện như thế này.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu. Mt 6,7-15

7 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân ngoại ; họ nghĩ rằng : cứ nói nhiều là được nhận lời. 8 Đừng bắt chước họ, vì Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin.

9 “Vậy, anh em hãy cầu nguyện như thế này :

‘Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời,
xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển,
10triều đại Cha mau đến,
ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời.
11Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày ;
12xin tha tội cho chúng con
như chúng con cũng tha
cho những người có lỗi với chúng con ;
13xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ,
nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ.’

14 “Thật vậy, nếu anh em tha lỗi cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em. 15 Nhưng nếu anh em không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em cũng sẽ không tha lỗi cho anh em.”


 

Cái Xấu Của Một Ý Thức Hệ

Phong Thanh Nguyen is with Phong Nguyen.

Cái Xấu Của Một Ý Thức Hệ

Trước năm 1975, ở miền Nam có một câu nói dân gian nghe rất chua chát:

“Ai xấu quá thì bị nói: xấu như Việt cộng.”

Mới nghe tưởng là câu đùa ác miệng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, chữ “xấu” ở đây không chỉ nằm ở khuôn mặt, dáng vẻ hay áo quần. Cái xấu đáng sợ hơn là **cái xấu của một lối sống**, một thứ văn hóa chính trị nghèo nàn, thô bạo, luôn dị ứng với sự thanh lịch, tử tế, văn minh và tự do.

Người miền Nam trước 1975 không hoàn hảo. Không xã hội nào hoàn hảo. Nhưng miền Nam có một nếp sống đô thị, một tinh thần cởi mở, một không gian văn hóa tương đối tự do. Người ta đọc sách, nghe nhạc, xem phim, mặc đẹp, nói chuyện lịch sự, tranh luận, yêu nghệ thuật, yêu cái đẹp. Một cô gái có thể uốn tóc, sơn móng tay, mặc áo dài, dùng son phấn. Một người đàn ông có thể mặc vest, đeo kính, nói năng từ tốn, đọc sách Tây phương, nghe nhạc tiền chiến, bàn chuyện văn chương, triết học, chính trị.

Những điều đó vốn rất bình thường trong một xã hội văn minh. Nhưng dưới con mắt của người cộng sản, cái đẹp ấy lại trở thành “tiểu tư sản”, “ủy mị”, “đồi trụy”, “phản động”, “mất lập trường”. Họ không chỉ muốn chiếm chính quyền. Họ còn muốn chiếm luôn cách ăn mặc, cách nói năng, cách suy nghĩ, cách yêu cái đẹp của con người.

Sau tháng Tư năm 1975, cái xấu ấy không còn là lời đồn. Nó bước thẳng vào đời sống miền Nam bằng dép râu, nón cối, lý lịch, hộ khẩu, công an khu vực, tổ dân phố, kiểm điểm, học tập cải tạo và những buổi đấu tố tinh thần kéo dài từ nhà ra phố.

Những cô gái, những quý bà từng thanh lịch phải tự làm thẳng mái tóc uốn cong. Móng tay từng được chăm chút phải cắt ngắn. Sơn móng tay phải bôi đi. Son phấn phải giấu. Đồ trang sức, quần áo đẹp, sách vở, băng nhạc, tranh ảnh, tiểu thuyết — tất cả trở thành thứ có thể gây nguy hiểm cho chủ nhân.

Không ai ra lệnh bằng văn bản rằng người miền Nam phải xấu đi. Nhưng ai cũng hiểu: muốn sống yên, phải tự làm mình bớt nổi bật. Muốn khỏi bị soi, phải ăn mặc nghèo đi. Muốn khỏi bị nghi ngờ, phải nói ít đi. Muốn khỏi bị chụp mũ, phải giấu sách, giấu nhạc, giấu cả quá khứ.

Thế là những chiếc áo đẹp bị cất vào đáy tủ. Những cuốn sách bị đốt trước khi bị quy là “văn hóa đồi trụy”. Những bản nhạc bị im tiếng. Những câu nói lịch sự bị thay bằng khẩu hiệu. Những con người có giáo dục phải học cách cúi đầu trước những kẻ nhân danh “giai cấp” nhưng cư xử rất thiếu văn hóa.

Cái xấu của cộng sản không chỉ là nghèo. Nghèo chưa chắc xấu. Người nghèo vẫn có thể rất đẹp nếu biết trọng nhân phẩm, trọng lẽ phải, trọng tình nghĩa. Cái xấu của cộng sản nằm ở chỗ họ **biến cái nghèo thành tiêu chuẩn đạo đức**, biến sự thô kệch thành “lập trường”, biến sự ganh ghét cái đẹp thành “đấu tranh giai cấp”.

Họ không nâng người nghèo lên cho đẹp hơn, văn minh hơn, tự do hơn. Họ kéo người khác xuống cho giống cái khuôn nghèo nàn của họ. Ai thanh lịch quá thì bị nghi. Ai học nhiều quá thì bị soi. Ai nói năng mạch lạc quá thì bị ghét. Ai có phong thái đàng hoàng quá thì bị xem là “không giống quần chúng”.

Trong trại cải tạo, nhiều người kể lại rằng những sĩ quan VNCH nào trắng trẻo, trí thức, đeo kính, ăn nói nhã nhặn, có vẻ học thức, thường bị “chiếu cố” nhiều hơn. Vì trong mắt kẻ cai trị bằng hận thù, sự lịch lãm của người tù cũng là một lời tố cáo. Nó làm lộ ra khoảng cách giữa một bên là văn hóa và một bên là bạo lực nhân danh cách mạng.

Cái đẹp làm họ khó chịu.

Cái lịch sự làm họ bất an.

Cái trí thức làm họ nghi ngờ.

Cái tự do làm họ sợ hãi.

Cái sang trọng làm họ căm ghét.

Bởi vì một chế độ được xây trên kiểm soát luôn sợ những con người có nội lực. Người có văn hóa thì khó bị nhồi sọ. Người có nhân phẩm thì khó bị khuất phục. Người biết yêu cái đẹp thì khó chấp nhận sự thô bỉ. Người biết sự thật thì khó cúi đầu trước tuyên truyền.

Vì vậy, trong xã hội cộng sản, “xấu” dần dần trở thành một thứ tiêu chuẩn ngầm.

Không ai viết thành nghị quyết: phải xấu mới là phe ta.

Không ai ban hành nghị định: phải thô kệch mới dễ thăng tiến.

Không ai công khai tuyên bố: ai đẹp, ai sang, ai lịch sự thì khó được tin dùng.

Nhưng trong thực tế, người ta hiểu rất nhanh.

Muốn tiến thân trong guồng máy ấy, nhiều khi không cần tài năng lớn, không cần nhân cách lớn, không cần tư tưởng lớn. Chỉ cần biết cúi đúng chỗ, nói đúng khẩu hiệu, ghét đúng đối tượng, im đúng lúc và tỏ ra đủ “lập trường”. Còn nếu đẹp quá, văn minh quá, độc lập quá, lịch sự quá, có tri thức quá, thì tự nhiên trở thành cái gai.

Nhìn vào chính trường cộng sản cũng thấy một điều lạ: người có phong thái sáng sủa, có khả năng nói chuyện mạch lạc, có vẻ văn minh, thường rất khó sống lâu trong guồng máy. Họ hoặc phải tự làm mình xấu đi, hoặc bị đẩy ra ngoài. Còn những khuôn mặt càng khô cứng, càng giáo điều, càng vô cảm, càng nói như đọc văn bản, càng dễ được xem là “an toàn”.

Đó không phải chuyện ngoại hình đơn giản. Đó là chuyện **khí chất của một hệ thống**.

Một hệ thống đẹp sẽ sinh ra con người biết tôn trọng cái đẹp.

Một hệ thống tự do sẽ không sợ người dân ăn mặc đẹp, đọc sách hay, nói chuyện lịch sự.

Một hệ thống văn minh sẽ không xem son phấn, sách vở, âm nhạc, nghệ thuật là kẻ thù.

Một hệ thống tự tin sẽ không cần bắt người dân phải giống nhau từ quần áo đến suy nghĩ.

Chỉ có một hệ thống mặc cảm mới ghét cái đẹp.

Chỉ có một hệ thống dối trá mới sợ sự thật.

Chỉ có một hệ thống thấp kém mới muốn kéo mọi người xuống thấp.

Chỉ có một hệ thống cai trị bằng hận thù mới xem văn minh là nguy hiểm.

Cho nên chữ “xấu” ở đây phải hiểu cho đúng.

Không phải ai nghèo cũng xấu.

Không phải ai mặc áo bà ba cũng xấu.

Không phải ai xuất thân từ nông thôn cũng xấu.

Không phải ngoại hình quyết định nhân phẩm con người.

Cái xấu cần nói đến là cái xấu của một thứ quyền lực đã làm cho con người phải che giấu vẻ đẹp của mình để được sống yên. Cái xấu của một chế độ khiến người dân phải đốt sách, giấu nhạc, cất áo đẹp, bôi son đi, cắt tóc ngắn lại, đổi giọng nói, đổi cách sống, đổi cả con người thật của mình.

Đó là cái xấu của sự sợ hãi.

Cái xấu của ganh ghét.

Cái xấu của kiểm soát.

Cái xấu của tuyên truyền.

Cái xấu của một nền chính trị không dung nổi sự thanh lịch.

Và bi kịch lớn nhất là: sau nhiều chục năm, cái xấu ấy vẫn chưa biến mất. Nó chỉ thay áo. Ngày xưa là dép râu, nón cối, biên bản, loa phường. Hôm nay là dư luận viên, an ninh mạng, truyền thông định hướng, hội đồng đấu tố trên mạng xã hội. Hình thức có thể khác, nhưng bản chất vẫn là một: ghét người tự do, sợ người có tri thức, dị ứng với tiếng nói độc lập và luôn tìm cách bôi xấu những gì mình không kiểm soát được.

Nếu bạn là một người đàn ông có phong thái đàng hoàng, ăn nói từ tốn, biết suy nghĩ độc lập, có tri thức lịch sử khách quan, không quen cúi đầu trước điều sai; hoặc nếu bạn là một người phụ nữ có vẻ đẹp, có khí chất, có giáo dục, có lòng tự trọng và không chấp nhận sống bằng khẩu hiệu — thì có lẽ bạn thật sự “không đủ điều kiện” để tiến thân trong guồng máy ấy.

Bạn có thể chạy xe ôm.

Bạn có thể bán cà phê.

Bạn có thể làm móng tay.

Bạn có thể cắt tóc, buôn bán nhỏ, lao động bình thường.

Thu nhập có thể không cao. Đời sống có thể vất vả. Nhưng ít nhất bạn còn giữ được một thứ mà nhiều kẻ trong guồng máy đã đánh mất: **nhân phẩm**.

Vì sau cùng, cái đẹp thật sự không nằm ở khuôn mặt. Nó nằm ở cách một con người sống, nói, nghĩ và đối xử với sự thật.

Còn cái xấu thật sự cũng không nằm ở làn da, mái tóc hay áo quần. Nó nằm ở một tâm hồn căm ghét tự do, một bộ máy sợ văn minh, và một ý thức hệ muốn biến cả xã hội thành một hàng người cúi đầu giống nhau.

Cái xấu ấy mới là cái xấu đáng sợ nhất.