Nói với Tù nhân Lương tâm – Mai Thanh Truyết

 Mai Thanh Truyết

Xin nói ngay, đó là vấn đề “giao tiếp” giữa người Việt hải ngoại và những “người tù lương tâm”, hay người tranh đấu trong nước “bị” cộng sản Việt Nam “tống khứ’ ra hải ngoại. Dường như, nhiều người Việt hải ngoại cảm thấy có “cái gì lấn cấn” trong giao tiếp đó?  Bài viết xin bàn về vấn đề nầy qua những suy nghĩ chủ quan của người viết. 

***

Phải thành thật mà nói, cái “lấn cấn” nêu trên là có thật, nhưng nó không đơn thuần là vấn đề khác quan điểm chính trị, mà nó nằm sâu hơn trong khoảng cách và không gian giữa hai bên thường không cùng đứng trên một “điểm chung” về ký ức, ngôn ngữ và cảm xúc khi giao tiếp với nhau.

Những ngăn cách ở hai đầu cầu

1- Một bên nói bằng “ký ức”, một bên nghe bằng “kinh nghiệm”: Số đông người Việt hải ngoại mang theo những ký ức đau thương về ngày 30/4/1975, về mất nước, mất nhà, về tù cải tạo, vượt biên, chia lìa gia đình, mất mát tài sản. Trong khi đó, một người sinh ra hoặc lớn lên ở Việt Nam sau 1975 có thể nhìn lịch sử qua một hệ thống giáo dục, xã hội và trải nghiệm hoàn toàn khác dưới thể chế “xã hội chủ nghĩa”.

Vì vậy, cùng một chữ như “giải phóng”, “quốc gia”, “cộng sản”, “hòa hợp”, “tự do”, “quê hương” nhưng hai người có thể nghe thấy hai ý nghĩa khác nhau. Không phải họ không hiểu tiếng Việt; nhưng họ không cùng hiểu “ý nghĩa phía sau tiếng Việt” xuyên qua những từ ngữ trên!

2- Có một khoảng cách giữa “người ra đi” và “người ở lại”: Đây có lẽ là điểm chúng ta cùng cảm thấy rõ nhất. Người ra đi thường mang trong mình câu chuyện đã bị đẩy ra khỏi quê hương. Nếu nói về người Việt rời Việt Nam sau 1975, thì có những người ra đi trong hoàn cảnh bị cưỡng bức, có người vượt biên, có người đi diện HO, có người đoàn tụ gia đình, có người ra đi vì lý do kinh tế hoặc nghề nghiệp. Đứng về mặt tâm lý, những người cảm thấy mình bị đẩy khỏi quê hương, chữ “quê hương” sau đó không còn chỉ là một địa danh, mà trở thành một phần căn cước tị nạn.

Ngược lại, người ở lại sau 30/4/1975 hay những người sinh đẻ sau ngày trên có thể mang câu chuyện kể về … một người đã sống trong quê hương đó suốt mấy chục năm. Vì vậy, khi người trong nước nói về Việt Nam hôm nay, họ có thể không chỉ đang nói về một đất nước hiện tại, họ đang chạm vào một Việt Nam mà người kia đã mất.

Đây là lý do một câu nói tưởng như rất bình thường đôi khi lại tạo ra phản ứng rất mạnh.

Người hải ngoại có thể nghĩ: “Anh không hiểu những gì chúng tôi đã trải qua.” Người trong nước có thể nghĩ: “Các anh đã đi rồi, các anh đâu biết chúng tôi đã sống như thế nào sau đó.” Cả hai câu ấy đều là những trải nghiệm cá nhân. Nhưng khi gặp nhau, nếu mỗi bên lấy trải nghiệm riêng của mình làm thước đo duy nhất của lịch sử, chắc chắn cuộc đối thoại rất dễ bị khựng lại.

Đó chính là một khoảng trống kinh nghiệm, một cách ngăn vô tình và vô hình…

3- Cả hai bên thường nói chuyện với một “hình ảnh” chứ không nói với con người trước mặt: Người hải ngoại đôi khi không nhìn người Việt trong nước như một cá nhân cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người trong chế độ”. Ngược lại, người trong nước đôi khi cũng không nhìn người hải ngoại như một người Việt cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người chống cộng”, “người bỏ nước ra đi”, hoặc “người Mỹ gốc Việt”.

Vì vậy, người A không còn nói chuyện với người B, mà người A nói chuyện với một hình ảnh mà mình đã dựng lên về người B.

Và cuộc giao tiếp hay đối thoại bắt đầu bế tắc ngay từ đầu…

4- Làm sao để hai người không đồng ý với nhau vẫn có thể nói chuyện với nhau như những người Việt Nam: Một sự giao tiếp giữa hai bên cần được giải tỏa những ức chế trên. Thông cảm nhau trong đối thoại không nhất thiết có nghĩa là xóa ký ức, cũng không có nghĩa là bắt người này phải tha thứ cho người kia, càng không có nghĩa là viết lại lịch sử để … cùng nghe với nhau.

The bridge doesn’t stop the river from flowing.

It simply gives us a way to cross it.


Nhưng mà là, tôi chấp nhận rằng anh có một lịch sử cá nhân khác tôi, và tôi vẫn muốn nghe anh nói. Từ đó mới có thể đi đến bước thứ hai là anh nghe câu chuyện của tôi, tôi nghe câu chuyện của anh. Từ đó, mới có thể có bước thứ ba: “Chúng ta thử tìm xem, ngoài những điều đã chia cắt chúng ta, còn điều gì thuộc về cả hai.”

Và đây, chính là khái niệm về “Một Nhịp Cầu Cho Tương Lai Việt Nam”, và cây cầu ấy, không nên được xây bằng cách bắt hai đầu cầu phải giống nhau. Nó được xây bằng cách tạo ra một “khoảng giữa”, nơi người đã ra đi và người ở lại có thể bước đến mà không phải từ bỏ ký ức, căn cước hay niềm tin của mình. Và, khoảng giữa cầu, chính là nơi “dung chứa” tuổi trẻ Việt, những Gen Z Việt cùng đi xây một Việt Nam tương lai.

Chiếc cầu Việt Nam tương lai

1- Hòa hợp không phải là “anh phải nghĩ giống tôi”: Câu chuyện Việt Nam đã được tạo ra qua nhiều biến cố lịch sử đau thương, do đó, mỗi con người, mỗi hoàn cảnh thường có một phản xạ tự nhiên nhưng khác nhau qua cách nhìn. Một người từng trải qua tù đày có quyền nhìn lịch sử khác hơn một người chưa từng trải qua tù đày. Một người đã vượt biển có quyền nhìn năm 1975 khác một người sinh ra năm 1995. Một người lớn lên ở Việt Nam sau 1975 cũng có quyền nhìn đất nước của mình bằng những kinh nghiệm mà người ra đi trước đó không có.

Vì vậy, không có ai cần phải từ bỏ ký ức của mình để bắt đầu đối thoại. Sự việc “Không đồng ý” và “không thể nói chuyện” là hai chuyện khác nhau.

Anh có thể không đồng ý về nguyên nhân của 30/4/1975; không đồng ý về chế độ chính trị; không đồng ý về cách đánh giá lịch sử; không đồng ý về tương lai Việt Nam; nhưng anh vẫn có thể ngồi cùng một bàn với những người bạn ở Việt Nam.

Đó mới là một xã hội trưởng thành. Một cuộc đối thoại tốt không phải là cuộc đối thoại mà cuối cùng cả hai cùng nói: “Bây giờ tôi hiểu tại sao anh lại nghĩ như vậy.” Đây có lẽ là một nguyên tắc rất đáng để đặt vào trọng tâm của vấn đề hòa hợp dân tộc.

2- Điều cần thay đổi trước tiên là “tư thế” khi bước vào cuộc đối thoại: Khi bắt đầu cuộc đối thoại giữa hai bên, trong và ngoài nước, những câu mào đầu rất quan trọng. Nếu một bên bước vào với một tâm thế giải thích sự thật lịch sử… có lẽ, phía bên kia, trong tư thế phòng thủ, sẽ nghĩ ngay rằng “bên kia muốn dạy mình, muốn tuyên truyền…’Và câu chuyện trở nên tẽ nhạt, bế tắc.

Ngược lại, nếu hai bên bước vào bằng câu chào hỏi là “Tôi muốn nghe anh đã sống ở Hoa Kỳ hay Việt Nam như thế nào”, chắc chắn bầu không khí sẽ thay đổi hoàn toàn. Đây không phải là kỹ thuật ngoại giao, mà là sự tôn trọng kinh nghiệm của một con người.

3- “Đối thoại lịch sử” và “Đối thoại con người”: Đối thoại lịch sử sẽ hỏi: Ai đúng? Ai sai? Ai gây ra điều gì? Ai phải chịu trách nhiệm? Những câu hỏi ấy cần thiết, vì lịch sử không thể bị xóa bỏ. Nhưng nếu chúng ta chỉ bắt đầu bằng những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ quay trở lại cuộc chiến của ký ức. Chiếc cầu quê hương vẫn còn lững lờ chưa nối được hai đầu.

Nhưng nếu đối thoại giữa hai bên, người Việt trong và ngoài nước bắt đầu bằng những câu khác như: Anh đã sống qua những gì? Gia đình anh đã mất những gì? Điều gì làm anh đau nhất? Điều gì anh vẫn còn hy vọng? Anh muốn Việt Nam của con cháu mình sẽ như thế nào? Đến đây, sẽ có một điều rất lạ có thể hiện ra là hai người bất đồng về quá khứ nhưng có thể phát hiện họ có một phần tương đồng rất lớn về tương lai của con cái.

4- “Khoảng giữa” của một chiếc cầu tương lai: Chúng ta đã thấy hai bên bờ của chiếc cầu: Một bên là ký ức lịch sử, còn một bên là hiện tại. Nhưng cây cầu không nhất thiết phải nằm ở giữa lịch sử và hiện tại. Cây cầu phải nằm ở tương lai. Chúng ta có thể cùng nghĩ xem con cháu chúng ta muốn một Việt Nam như thế nào.

Đó chính là bước chuyển từ “lịch sử của chúng ta” sang “tương lai của tất cả chúng ta”. Nhưng có một điều kiện rất quan trọng là chúng ta không được dùng “tương lai” để xóa “quá khứ” đi. Vì quá khứ là một ký ức lịch sử đã hằn sâu trong tâm khảm của người Việt hải ngoại, một giai đoạn lịch sử dân tộc.

Chấp nhận quá khứ, chấp nhận sai lầm trong quản lý … để cùng xây dựng chiếc cầu tương lai cho tuổi trẻ!

Và đó là một cây cầu giúp những con người có những ký ức khác nhau cùng trở lại nhận ra mình vẫn có một phần tương lai chung. Chắc chắn, chiếc cầu nối tương lai sẽ được TUỔi TRẺ Việt thênh thang đón chào.

Câu chuyện tiếp xúc với những “tù nhân lương tâm”

 Qua kinh nghiệm tiếp xúc với nhiều người mang danh là “tù nhân lương tâm” trẻ tại Mỹ, tình thân tương đối “nặng”, đến mời nhau đến nhà ăn cơm, trao đổi trong thân tình. Mà sao, tôi vẫn thấy có một “cái gì” (tôi không biết?) cách xa, ngờ ngợ. Trong câu chuyện, đôi khi tôi cảm nhận được sự dè dặt của họ. Trái lại, tôi rất cởi mở, nhứt là đối với một số tuổi trẻ ở Houston (xin miễn nêu tên). Tại sao họ phải dè dặt như vậy? Sao họ không dám “mở lòng” để cùng nhau nói về chuyện Đất và Nước.

 Tôi hỏi ý kiến của AI, và được trả lời như sau: “Thưa anh, sau khi đọc kỹ câu hỏi của anh, tôi nghĩ cái “ngờ ngợ” anh cảm nhận không nhất thiết có nghĩa là họ không tin anh. Có thể chính anh đang chạm vào một lớp tâm lý rất sâu của những người đã từng hoạt động đối kháng trong nước, rồi ra hải ngoại. Tôi xin phân tích, nhưng phải nói rõ: không thể biết động cơ riêng của những bạn trẻ trên ra sao, nếu chính họ chưa nói ra. Vì vậy, dưới đây là những khả năng tâm lý–xã hội có thể giải thích hiện tượng anh quan sát, chứ không phải kết luận về từng người.

  •     Người từng sống trong môi trường phải “giữ miệng” rất lâu có thể không bỏ thói quen đó ngay. Đây có lẽ là khả năng đầu tiên tôi nghĩ đến. Một người hoạt động trong nước, đặc biệt là người từng bị bắt, bị thẩm vấn, bị quản chế hoặc bị theo dõi, có thể đã hình thành một nguyên tắc sinh tồn là không phải điều gì mình nghĩ cũng nói ra. Không phải với ai cũng nói hết. Các tài liệu về những người mà anh nêu cho thấy họ từng nằm trong nhóm các nhà hoạt động bị bắt, giam hoặc chịu các hạn chế sau khi ra tù. Điều này rất khác với một người như anh, đã sống nhiều năm trong một môi trường mà phát biểu ý kiến chính trị là một quyền bình thường. Cho nên anh có thể bước vào bữa cơm với tâm thế: “Chúng ta là người Việt với nhau, cứ nói chuyện thật lòng.” Còn người đối diện có thể vô thức vẫn có một cái “thắng”: “Nói đến đâu? Nói với ai? Người này thực sự muốn biết điều gì?” Cái thắng ấy có thể tồn tại ngay cả khi họ quý trọng anh.

      Còn một điều sâu thẳm hơn là họ có thể chưa biết anh thuộc “ngăn” nào. Đây là điều tôi nghĩ anh nên đặc biệt lưu ý. Anh là một người Việt hải ngoại nhưng không hoàn toàn nằm trong hình ảnh “người Việt hải ngoại” mà một người trẻ từ Việt Nam thường hình dung. Anh có lịch sử, quan điểm, trải nghiệm và cách nhìn riêng. Nhưng họ chưa chắc biết hết điều đó. Trong vài lần gặp đầu tiên, họ có thể tự hỏi: “Ông này muốn tìm hiểu mình thật hay muốn tìm hiểu hoạt động của mình?” “Ông ấy muốn nghe câu chuyện của mình hay muốn biết mình nghĩ gì về cộng đồng hải ngoại?” “Nếu mình nói thật, câu chuyện này sẽ được sử dụng như thế nào?” Không cần phải có sự nghi ngờ cá nhân mới xuất hiện những câu hỏi đó. Chỉ cần quá khứ của họ đã dạy họ phải thận trọng.

 

  •     Và tôi nghĩ có một nghịch lý rất thú vị là chính sự cởi mở của anh đôi khi có thể làm họ… dè dặt hơn. Điều này nghe có vẻ ngược đời. Anh nói: “Tôi rất cởi mở.” Nhưng người đối diện chưa chắc đã có cùng tốc độ mở lòng. Anh có thể mở cửa 90% ngay từ đầu. Họ có thể chỉ mở 20%, quan sát một thời gian, rồi mới lên 40%, 60%… Không phải vì họ không thích anh. Mà vì cơ chế tin tưởng của hai người được hình thành trong hai hoàn cảnh khác nhau.

Anh có thể nghĩ: “Tôi đã mở lòng với anh rồi, tại sao anh chưa mở lòng với tôi?” Còn họ có thể nghĩ: “Ông ấy rất cởi mở, nhưng mình cần thời gian để biết sự cởi mở ấy đi đến đâu.” Đây là hai trạng thái tâm lý hoàn toàn có thể cùng tồn tại.

  •     Tôi còn nghĩ có một “khoảng cách thế hệ” mà anh có thể chưa nhìn thấy. Anh nói rất hay: “Nhứt là đối với tuổi trẻ.” Nhưng chính chữ “tuổi trẻ” có thể là một phần của câu chuyện. Anh thuộc một thế hệ Việt Nam đã trải qua những biến cố lịch sử rất lớn và có một ký ức dài về Việt Nam. Những người anh gặp có thể thuộc một thế hệ khác. Họ có thể không muốn bị đặt vào câu chuyện: “Việt Nam Cộng Hòa – Cộng sản – 1975 – hải ngoại – quốc nội.”

Trong khi đối với anh, những vấn đề đó là một phần tự nhiên của câu chuyện Đất và Nước. Họ có thể muốn nói: “Tôi đấu tranh cho quyền con người.” “Tôi muốn đất nước thay đổi.” “Tôi muốn có tự do.” Nhưng khi câu chuyện chuyển sang “Đất và Nước”, họ có thể cảm thấy mình đang bước vào một vùng lịch sử rất rộng và rất nhạy cảm. Và họ lại dè dặt.

  •     Một điểm tôi nghĩ rất đáng chú ý: “tù nhân lương tâm” có thể là một căn cước mà họ không muốn mang vào bàn ăn. Tôi không nói họ không tự hào về những gì mình đã làm. Nhưng khi một người đã được cộng đồng hải ngoại biết đến chánh yếu qua danh xưng “tù nhân lương tâm”, thì người khác rất dễ tiếp xúc với họ trước hết như một biểu tượng chính trị. Trong khi họ có thể chỉ muốn được nhìn như một người mẹ, một người cha, một người trẻ, một người Việt Nam, một con người có những vui buồn riêng.

Các tổ chức và truyền thông hải ngoại trong nhiều năm đã dùng danh xưng này trong những chiến dịch vận động và tưởng niệm. Cho nên có thể họ có một nhu cầu rất tự nhiên: “Xin đừng biến tôi thành một biểu tượng. Hãy nói chuyện với tôi như một con người bình thường.”

Nếu đúng như vậy, thì bữa cơm gia đình, chuyện đời thường, chuyện con cái, chuyện quê hương… đôi khi lại là con đường gần nhất để họ mở lòng.

  •                 Và có một lý do khác mà tôi nghĩ anh nên để ý là họ có thể sợ làm anh thất vọng. Điều này không thể biết nếu chưa hỏi họ, nhưng về mặt tâm lý nó hoàn toàn có thể xảy ra. Một người trẻ từ Việt Nam gặp một người lớn tuổi hải ngoại có lịch sử hoạt động lâu dài, có kiến thức và có những quan niệm rất rõ về Việt Nam. Họ có thể nghĩ: “Ông ấy kỳ vọng mình phải nghĩ thế này.” trong khi anh lại không hề có ý đó. Anh chỉ muốn nghe họ nói mà thôi, nhưng họ không biết. Và thế là anh càng muốn họ nói thật, thì họ càng sợ nói sai, và chính điều này làm cho họ càng dè dặt. Đây là một nghịch lý rất đẹp nhưng cũng rất buồn của việc giao tiếp.

Và AI kết luận: Khi gặp một người Việt trẻ hôm nay, anh có thể vô thức đặt họ vào một câu chuyện mà họ không hoàn toàn thuộc về: 1975 – hải ngoại – cộng sản – chống cộng – hòa hợp – Việt Nam. Trong khi một người trẻ có thể đang nghĩ: công việc, lo cho gia đình, nghĩ đến tự do cá nhân, cùng chuẩn bị cho tương lai, v.v.

Cả hai người cùng yêu Việt Nam, nhưng “bản đồ hay lộ trình” trong tâm khảm hoàn toàn khác nhau. Đây có lẽ là điều anh đang gặp ở một số người trẻ mà anh vừa nói.

Có lẽ, AI nghĩ đúng tâm lý của các em tù nhân lương tâm trên. Quý vị thấy thế nào? 

Suy nghiệm bản thân

Riêng đối với người viết, sở dĩ những bạn trẻ “tù nhân lương tâm” “sợ” hay “e ngại” tiếp xúc, hay “tâm sự” với người Việt hải ngoại, nhứt là những người đang tranh đấu cho một Việt Nam tương lai.

  •     Có lẽ, họ sợ vì có mang một định kiến (không dám nói là đúng hay sai) là người Việt hải ngoại “coi” họ tranh đấu trong nước là chỉ mong cầu được “một cái vé máy bay một chiều” đẩy ra ngoại quốc mà thôi!
  •     Không kể một lý do đời sống khác là việc cả gia đình bước vào một vùng đất lạ, với bao lo âu về cơm áo gạo tiền…Họ không còn đầu óc nào để suy nghĩ thêm về tương lai…đất nước (?)
  •     Thêm một điểm tế nhị nữa là họ còn có gia đình, cha mẹ, anh em, người thân cật ruột trong nước. Họ e sợ những sinh hoạt tranh đấu (?) ở hải ngoại sẽ ảnh hưởng đến an ninh của người thân.

Qua trên, có lẽ giải thích được phần nào lý do những người tù lương tâm e ngại sự tiếp xúc với người Việt hải ngoại. Riêng người viết, thiết nghĩ, với tư thế của một người ở thế hệ I, đang đi tìm một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, trong khi họ có thể vẫn đang nhìn tôi như một người của một thế hệ trước. Tôi nhìn thấy tôi đang đứng trong một tư thế hết sức đặc biệt, đặc biệt ở chỗ đứng, một chân trong thế kỷ XX, và một chân trong thế kỷ XXI. Nếu tôi dùng suy nghĩ và ký ức của thế kỷ XX để đặt những câu hỏi về tương lai của các cháu qua thế kỷ XXI, thì thiết nghĩ, cuộc đối thoại có lẽ suôn sẻ hơn, thấm tình dân tộc hơn chăng?

Và có lẽ câu hỏi lớn nhất mà tôi nên đặt cho những người trẻ ấy phải chăng là: “Nếu không phải sống với những gì thế hệ của cha, chú đã sống, thì các cháu muốn xây dựng Việt Nam như thế nào?”

Tôi tin câu hỏi nầy có thể khơi mở được một cánh cửa cho tuổi trẻ mà những câu hỏi về quá khứ chưa mở được. Và có lẽ, tôi vừa hoàn tất phần việc của mình rồi.

Đã đến giờ trao cây đuốc cho người trẻ rồi, đứng sang một bên!

Mai Thanh Truyết

Tiết Thu Houston – 10-2026

Bí quyết sống hoà hợp với người khó tính

Sống với người khó ở, khó tính làm sao sống hoà thuận.

GEMINI trả lời:

Sống chung hoặc làm việc với một người khó tính, khó chiều luôn là một thử thách lớn, dễ khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi, ức chế và căng thẳng. Tuy nhiên, thay vì tìm cách “cảm hóa” hay thay đổi họ—vốn là điều rất khó hoặc bất khả thi—chúng ta có thể thay đổi cách ứng xử để bảo vệ năng lượng bản thân và duy trì sự hòa thuận.

Dưới đây là một số cách hiệu quả để ứng phó và chung sống hòa bình với người khó tính:

1. Thay đổi tư duy và góc nhìn

  • Hiểu rằng vấn đề nằm ở họ, không phải ở bạn: Sự khó chịu, phàn xét hay cay nghiệt của họ thường bắt nguồn từ áp lực cá nhân, tính cách lâu năm, hoặc sự bất như ý trong cuộc sống của chính họ, chứ không phải vì bạn dở. Đừng vơ mọi chỉ trích vào lòng hay tự dằn vặt bản thân.
  • Hạ kỳ vọng: Đừng kỳ vọng một người khó tính bỗng dưng trở nên dễ chịu, cởi mở hay ngọt ngào. Khi không đặt kỳ vọng quá cao, bạn sẽ bớt thất vọng và dễ dàng mỉm cười cho qua hơn khi họ cằn nhằn.

2. Kỹ thuật giao tiếp và ứng xử

  • Giữ vững bình tĩnh (Không “bật” lại ngay lập tức): Khi họ bắt đầu phàn nàn hoặc gây sự, phản ứng bốc đồng hoặc cãi tay đôi chỉ đổ thêm dầu vào lửa. Sự bình tĩnh và im lặng của bạn chính là “gáo nước lạnh” dập tắt cơn khó ở của họ.
  • Lắng nghe nhưng không thấm vào người (Active Listening): Đôi khi họ chỉ muốn xả sự bực dọc hoặc muốn tỏ ra mình quan trọng. Hãy để họ nói hết, gật đầu cho qua chuyện mà không cần phải tranh cãi đúng sai trong những chuyện nhỏ nhặt.
  • Đặt ranh giới rõ ràng: Nếu sự khó tính của họ biến thành sự xúc phạm, công kích cá nhân hoặc thao túng tâm lý, bạn cần lịch sự nhưng kiên quyết vạch ranh giới. Ví dụ: “Con sẵn sàng lắng nghe khi bố/mẹ/anh/chị bình tĩnh hơn, nhưng con không tiếp nhận cách nói chuyện nặng lời này.”

3. Chủ động tạo khoảng cách và bảo vệ năng lượng

  • Giới hạn thời gian tiếp xúc: Nếu đó là người thân hoặc đồng nghiệp mà bạn bắt buộc phải gặp mỗi ngày, hãy cố gắng thu hẹp thời gian tương tác ở mức cần thiết cho công việc hoặc sinh hoạt chung.
  • Tách biệt cảm xúc (Detachment): Hãy xem họ như một “thời tiết xấu” trong ngày. Bạn biết trời đang mưa hoặc gió bão, bạn không ghét cơn bão, bạn chỉ đơn giản là mặc áo mưa hoặc ở trong nhà để không bị ướt. Đừng để cảm xúc của họ chi phối tâm trạng của bạn.

4. Tìm kiếm điểm chung và sự tích cực

  • Tập trung vào khía cạnh khác: Hầu hết những người khó tính vẫn có những ưu điểm khác như trách nhiệm, sự cẩn thận hoặc khả năng lo toan. Hãy nhìn vào những điểm tốt đó để dễ bề dung hòa.
  • Khen ngợi đúng lúc: Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng những người khó tính thường là những người thiếu sự công nhận hoặc luôn bất an. Đôi khi, một lời công nhận chân thành cho việc họ làm tốt (dù rất nhỏ) có thể làm họ mềm lòng và bớt gai góc đi rất nhiều.

Điều Bất Ngờ Thứ 4: Bạn sẽ can đảm hơn.- Cha Vương

Mến chào bình an đến bạn và gia quyến, xin Chúa đồng hành với bạn 24/7 nhé. Không quên cầu nguyện cho nhau và thế giới luôn an bình nhé 

Cha Vương

Thứ 6: 16/10/2026.     (t2-23)

Thế giới mà bạn đang sống, có thể nói, là một thế giới đầy bất an và bất ổn. Tin tức về xung đột, về chiến tranh, về dịch bệnh, về thiên tai ngày càng nhiều trên các phương tiện truyền thông, như: báo chí, truyền hình, truyền thanh hoặc internet. Nó đã làm cho nhiều người âu lo và tự hỏi, rằng, thế giới bạn đang sống rồi sẽ đi về đâu! 

Vậy thì, ở đâu mới thật sự là nơi an bình! Ở đâu mới có thể đem đến cho ta sự bình an đích thật? Để có được sự bình an thật con người phải trở về với Chúa Giêsu: là nguồn bình an đích thực. Thánh Giáo Hoàng Gioan 23. Ngài là người được nhiều người kính mến. Có lần Ngài nói: “Kinh Mân côi là một lời cầu nguyện tuyệt vời và phổ quát cho nhu cầu của Giáo Hội, các quốc gia, và toàn thế giới.” 

Có phải đây là thời điểm cấp bách nhất không? Nhu cầu ở đây không phải vũ khí có công sức tàn phá mạnh nhưng mà là vũ khí được tiềm ẩn trong Kinh Mân Côi. Hôm nay mời bạn suy niệm Điều Bất Ngờ Thứ 4 khi bạn thường xuyên chạy đến Nữ Vương Ban Sự Bình An qua chuỗi Mân Côi.

Điều Bất Ngờ Thứ 4: Bạn sẽ can đảm hơn.

Khi bạn đặt trọn niềm tin tưởng và đời sống, thậm chí cả chính tâm hồn bạn nơi bàn tay Đức Maria qua chuỗi Mân côi, bạn bắt đầu hiểu cách thức thực hành rất rõ ràng, đơn giản và đầy đủ trong những giải pháp của Mẹ. Đức Mẹ chỉ muốn đưa chúng ta đến với Đức Kitô và Mẹ yêu thương chúng ta rất nhiều, với sự dịu dàng thực sự của một người mẹ hoàn hảo. Khi chúng ta dâng những khó khăn của chúng ta cho Mẹ, chúng ta tôn vinh Mẹ. Sự can đảm bắt đầu nhuần thấm trong một đời sống mà luôn luôn hướng về mẹ Maria để xin Mẹ giúp đỡ và tin rằng Mẹ sẽ ban cho. Bạn có thể có được sự can đảm khi biết rằng Đức Maria luôn ở bên bạn! 

Thánh Maximialô Kollbe từng nói: “tôi gặp gỡ Mẹ Maria ở mọi nơi. Tôi chẳng còn gặp khó khăn nào nữa.”

Hôm nay mời bạn đọc 10 Kinh Kính Mừng với ý chỉ cầu nguyện cho các anh chị em đang gặp đau khổ vì chiến tranh trên thế giới nhé.

From Do Dzung

*****

Nữ Vương Hòa Bình – Sáng Tác: Hải Linh

Kỹ thuật cuối tuần: Roadster Xe lượn bổng trên cao của Tesla vừa ra mắt

Xe có thể nhảy lượn qua chướng ngại vật đang lúc chạy nhanh

Bộ đẩy khí nén (kỹ thuật của SpaceX) bên trong Tesla Roadster được thiết kế chủ yếu để tăng tốc bứt phá (0–100 km/h dưới 1 giây) và hỗ trợ ôm khúc cua ở tốc độ cao

Các bộ đẩy hướng  có thể phụt khí nén mạnh để ép chặt bánh xe vào mặt đường, bất kể xe đang ở tư thế nào (nghiêng, thẳng đứng, hay lộn ngược đỉnh đầu).

Những thách thức thực tế

Mặc dù đúng về mặt lý thuyết vật lý, việc triển khai xe lượn trong thực tế vẫn gặp các rào cản lớn:

  • Thời gian hoạt động của bình khí nén: Các bình nén khí carbon tổng hợp (COPV) chỉ chứa đủ không khí nén cho vài giây xả lực cực đại. Do đó, xe chỉ có thể đi qua các đường cong/vòng lặp ngắn chứ không thể chạy liên tục trên một trần nhà hay đường cong thẳng đứng kéo dài quá xa.

 

  • Yêu cầu về bề mặt đường: Bề mặt đường cong phải chịu được lực ép khổng lồ (kết hợp giữa trọng lượng xe, lực nén của bộ đẩy và lực ly tâm) mà không bị sụt lún hay hư hỏng.

 

  • Giới hạn chịu đựng của con người: Gia tốc sinh ra khi đi qua đường cong thẳng đứng kết hợp với lực đẩy có thể tạo ra trọng  lực  gravity rất cao, gây hiện tượng ngất xỉu (blackout) cho người lái nếu không có đồ bảo hộ chuyên dụng.

Ông Trump đối mặt loạt thách thức trầm trọng chỉ vài tuần trước bầu cử (BBC)

BBC

 Ông Trump đã công bố một thỏa thuận mới về dầu diesel với Tổng thống Nga Putin vào 9/10

Tác giả, Anthony Zurcher

Vai trò, Phóng viên BBC chuyên về Bắc Mỹ

Chỉ còn vài tuần nữa là diễn ra các cuộc bầu cử quyết định đảng nào sẽ kiểm soát Quốc hội, trong khi cử tri Mỹ tại một số bang chiến địa đã bắt đầu bỏ phiếu, Tổng thống Donald Trump đang hướng sự chú ý ra nước ngoài, đặc biệt là Nga, để tìm kiếm sự trợ giúp giải quyết một trong những vấn đề cấp bách nhất của ông.

Tuy nhiên, các vấn đề quốc tế hiếm khi có lời giải đơn giản.

Những diễn biến ở nơi khác đang đe dọa làm chệch hướng nỗ lực hạ giá nhiên liệu của ông trước khi chúng kịp mang lại lợi ích về mặt chính trị.

Một chuỗi sự kiện dồn dập đã diễn ra vào cuối tuần qua, bắt đầu từ chiều 9/10 khi ông Trump công bố thỏa thuận mới với Tổng thống Nga Vladimir Putin.

Theo đó, Mỹ sẽ được cung cấp hàng trăm triệu tấn dầu diesel từ Nga trong những tháng tới.

Giá năng lượng cao – đặc biệt ảnh hưởng đến các bang nông nghiệp vùng Trung Tây vốn phụ thuộc vào dầu diesel để vận hành máy móc nông nghiệp và vận chuyển nông sản ra thị trường – đang ngày càng gây bức xúc cho cử tri Mỹ.

Các cuộc thăm dò cho thấy cử tri coi cuộc chiến tranh Iran là nguyên nhân chính dẫn đến những khó khăn của họ.

Đồng thời, tỷ lệ ủng hộ chung dành cho ông Trump, cũng như mức độ tín nhiệm đối với cách ông xử lý cuộc chiến và nền kinh tế Mỹ, đã sụt giảm nghiêm trọng.

 Ông Trump ca ngợi thỏa thuận với Nga trên mạng xã hội Truth Social, nói rằng sẽ giúp “giảm giá cả cho người Mỹ”, đồng thời chỉ đạo Bộ Tài chính Mỹ đình chỉ các biện pháp hạn chế khiến dầu diesel của Nga không thể được bán trên thị trường toàn cầu.

Hai ngày sau, ông Trump lại lên mạng xã hội để quảng bá về một thỏa thuận ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng giữa Nga và Ukraine.

Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều.

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky nói ông không được thông báo trước về thỏa thuận, dù khẳng định Ukraine sẽ tuân thủ.

Về phía Nga, nước này không đưa ra phản hồi. Đến tối 11/10, Nga tiến hành một đợt tấn công mới nhằm vào các nhà máy điện của Ukraine.

“Rõ ràng là ông Putin không đọc Truth Social”, ông Zelensky nhận xét đầy châm biếm hôm 12/10.

Ông nói thêm: “Mùa đông này, nếu Nga không đồng ý ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng, chúng tôi sẽ đáp trả.”

Mối quan hệ giữa ông Trump và ông Zelensky đã trải qua nhiều sóng gió trong suốt nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump.

Tổng thống Mỹ thường xuyên thay đổi quan điểm, khi thì đổ lỗi cho Nga, khi lại quy trách nhiệm cho Ukraine về cuộc xung đột dai dẳng – điều mà trước đó ông từng tuyên bố sẽ dễ dàng chấm dứt một khi trở lại Nhà Trắng.

Những ngày gần đây, ông Zelensky trở thành tâm điểm trong cơn thịnh nộ của ông Trump, do các cuộc tấn công của Ukraine nhắm vào cơ sở hạ tầng dầu khí Nga đã góp phần gây ra tình trạng thiếu hụt năng lượng toàn cầu.

Hôm 10/10, ông Trump phát biểu với các phóng viên tại Nhà Trắng rằng đã đến lúc Ukraine cần một vị tổng thống mới.

Đồng thời, cả Financial Times và CNN đều đưa tin rằng Mỹ đã đe dọa cắt nguồn cung vũ khí và ngừng chia sẻ thông tin tình báo với Ukraine nếu ông Zelensky không chấm dứt các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu của Nga.

Ông Trump nhấn mạnh rằng ông Zelensky “tốt hơn hết là phải dừng lại ngay”.

“Tôi cho rằng trong suốt một thập niên qua, tổng thống đã cho thấy rằng ông thường công kích những người không làm theo ý mình, vào thời điểm và theo cách mà ông muốn,” Terry Haines, người sáng lập tổ chức nghiên cứu chính sách độc lập Pangaea Policy, nói với BBC.

Reuters

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky cho biết ông không được thông báo trước về tuyên bố của ông Trump liên quan đến lệnh ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng

Giờ đây, có vẻ như việc ông Trump tuyên bố ăn mừng “thỏa thuận ngừng bắn trong lĩnh vực năng lượng” là một động thái quen thuộc của vị tổng thống này: công bố một thỏa thuận trước khi nó thực sự được hoàn tất.

Trước đây, chẳng hạn, ông từng sớm tuyên bố đạt được các thỏa thuận ngừng bắn ở Trung Đông và những thỏa thuận hòa bình.

Dù nguyên nhân là sự thiếu kiên nhẫn của tổng thống trước tiến độ ngoại giao chậm chạp hay đây là một chiến thuật đàm phán khôn khéo nhằm thúc đẩy các bên đi đến thỏa thuận, kết quả vẫn là cả thế giới phải khẩn trương tìm hiểu ý nghĩa của những tuyên bố đó và quyết định cách phản ứng.

Những phản ứng đó đã nhanh chóng xuất hiện.

Thủ tướng Canada Mark Carney – người đã trở thành một tiếng nói chỉ trích mạnh mẽ vị tổng thống Mỹ trên trường quốc tế – bày tỏ sự “ủng hộ mạnh mẽ” đối với lệnh ngừng bắn về năng lượng, nhưng lại lên án thỏa thuận dầu diesel vì cho rằng nó làm suy yếu hòa bình và ổn định tại châu Âu, đồng thời giúp Nga tài trợ cho “cuộc chiến phi pháp và phi nghĩa chống lại Ukraine”.

Tại Mỹ, thông báo của ông Trump về dầu diesel cũng dấy lên những lo ngại tương tự, ngay cả trong nội bộ đảng của ông.

Bốn thượng nghị sĩ Cộng hòa đã cùng các nghị sĩ Dân chủ gửi thư kêu gọi tổng thống “ngay lập tức đảo ngược quyết định này”.

“Quốc hội đã cấm nhập khẩu năng lượng từ Nga vào năm 2022 nhằm ngăn chặn việc dùng tiền của Mỹ để tài trợ cho cuộc chiến tàn bạo của ông Putin chống lại Ukraine,” các thượng nghị sĩ viết trong một tuyên bố đưa ra hôm 11/10.

“Quyết định cho phép nhập khẩu dầu diesel từ Nga vào Mỹ của Tổng thống Trump đi ngược lại hoàn toàn với đạo luật đó.”

Điều có thể còn tồi tệ hơn đối với tổng thống so với những lời chỉ trích là việc lệnh ngừng bắn được công bố hầu như không tác động đến giá dầu diesel.

Loại nhiên liệu này vẫn duy trì ở mức thấp hơn đỉnh lịch sử nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mốc 6 USD/gallon.

Trong khi đó, cùng với những diễn biến mới trong xung đột Nga-Ukraine, tình trạng bạo lực mới tại Trung Đông đang đe dọa gây thêm căng thẳng cho thị trường năng lượng toàn cầu, bất kể diễn biến tiếp theo đối với dầu mỏ của Nga ra sao.

Một loạt các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhắm vào Ả Rập Xê Út – bao gồm các vụ tập kích sân bay và cơ sở hạ tầng năng lượng khiến ít nhất 13 người thiệt mạng vào cuối tuần qua – đang đe dọa leo thang cuộc xung đột kéo dài cả thập kỷ vốn âm ỉ suốt thời gian căng thẳng Mỹ-Iran.

“Đây là cách Houthi gửi đi thông điệp rằng mục tiêu của họ không chỉ là các cơ sở quân sự hay hạ tầng năng lượng, mà họ sẵn sàng tấn công cả các sân bay dân sự, nơi có thể gây thương vong lớn cho dân thường,” ông Michael Ratney, cựu Đại sứ Mỹ tại Ả Rập Xê Út, nói với BBC.

Ông cho biết, căng thẳng Mỹ-Iran là cuộc xung đột mà không quốc gia Ả Rập nào trong khu vực mong muốn, và đợt tấn công mới nhất của Houthi là hệ quả đã được dự báo trước.

Trong bối cảnh Mỹ và Iran vẫn đang trong thế đối đầu kéo dài, bất kỳ hành động thù địch mới nào cũng có thể dẫn đến xung đột khu vực sâu rộng hơn và khiến giá dầu tăng vọt trở lại.

“Tôi cho rằng tình hình sẽ còn trở nên tồi tệ hơn trước khi thực sự hạ nhiệt,” ông nhận định.

Trong những tuần gần đây, ông Trump đã chỉ ra Ukraine – chứ không phải Trung Đông – là nguyên nhân chính gây ra những rắc rối về năng lượng trên toàn cầu.

Ông viện dẫn sự gia tăng lưu lượng tàu chở dầu qua Eo biển Hormuz, nơi từng bị phong tỏa trên thực tế do các mối đe dọa quân sự từ phía Iran.

Tuy nhiên, đó có thể chỉ là suy nghĩ chủ quan – một nỗ lực nhằm thuyết phục công chúng Mỹ hướng sự phẫn nộ về vấn đề năng lượng vào một cuộc xung đột đã bắt đầu dưới thời một tổng thống khác.

Dẫu vậy, vào bất kỳ thời điểm nào cũng chỉ có một vị tổng thống đương nhiệm. Và khi bỏ phiếu, cử tri Mỹ thường có xu hướng quy trách nhiệm cho những người đang nắm quyền lực.

Sau một cuối tuần đầy sóng gió – vốn một lần nữa chứng minh rằng không có giải pháp dễ dàng nào cho cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu – thì đây có lẽ là tin tức tồi tệ nhất đối với vị tổng thống Mỹ.


 

Hóa ra người nghèo không tham lam – Mai Phi Long/Người Việt (tổng hợp)

Ba’o Nguoi-Viet

October 13, 2026

Mai Phi Long/Người Việt (tổng hợp)

TOWNSEND, Washington (NV) – Có những người phải đến ngân hàng thực phẩm để xin từng bữa ăn, nhưng lại sợ mình nhận quá nhiều khiến người khác không còn phần.

Một quân nhân Mỹ đứng xếp hàng cùng những người trong cộng đồng quân đội để nhận thực phẩm miễn phí khi chính phủ liên bang đóng cửa hồi Tháng Mười, 2025. (Hình minh họa: Sandy Huffaker/AFP via Getty Images)

Câu chuyện của một tình nguyện viên ở tiểu bang Washington không chỉ làm thay đổi cách ông nhìn người nghèo, mà còn đặt ra câu hỏi lớn cho xã hội Mỹ: Vì sao chúng ta thường nghi ngờ những người cần giúp đỡ, và liệu chính sách an sinh có đang được xây dựng trên những định kiến sai lầm về họ?

Câu chuyện này do ký giả Maggie Penman tường thuật trên nhật báo The Washington Post hôm Thứ Ba, 6 Tháng Mười, thu hút hàng chục ngàn lượt thích và hơn 800 bình luận.

Một khám phá bất ngờ tại trung tâm phân phát thực phẩm từ thiện

Tháng Tư vừa qua, ông Michael Jensen bắt đầu công việc tình nguyện tại một ngân hàng thực phẩm ở thành phố Port Townsend, Washington, với một tâm trạng khá lo lắng khi hình dung việc mình sẽ thường xuyên phải từ chối những người xin thêm thức ăn.

Nhưng ông chứng kiến điều hoàn toàn ngược lại.

Nhiều người đến nhận thực phẩm không những không đòi thêm mà còn ngần ngại hỏi lại các tình nguyện viên liệu có đủ thức ăn cho những người đến sau hay không. Ông Jensen thật bất ngờ khi chứng kiến cảnh những người rõ ràng đang thiếu ăn, nhưng vẫn nghĩ đến những người khác.

Ông kể lại kinh nghiệm trên Reddit và thừa nhận rằng những suy nghĩ trước đây của mình thật sai lầm. Ông nhận được một bài học về sự khiêm nhường và niềm tin vào lòng tốt của con người.

Một người kể về mẹ mình, vốn sống trong hoàn cảnh khó khăn, thường phải đến ngân hàng thực phẩm nhận thức ăn. Nhưng mỗi lần mang một thùng về, bà chỉ giữ lại chưa đến một phần tư cho hai vợ chồng. Phần còn lại được chia thành những gói nhỏ mang đến cho những người cao niên khác không thể ra khỏi nhà.

Một người khác kể rằng khi đi quyên góp từ thiện, những người lái xe cũ kỹ thường đóng góp hào phóng, thậm chí còn xin lỗi vì không thể cho nhiều hơn.

Bài đăng của ông Jensen còn được khoảng $3,000 tiền quyên góp cho tổ chức cứu trợ địa phương, phần lớn từ những khoản đóng góp nhỏ.

Khoa học từng phát hiện người có ít vẫn sẵn lòng chia sẻ

Năm 2010, Giáo Sư Paul Piff, chuyên khoa Tâm Lý Học, cùng các đồng nghiệp tại đại học UC Berkeley, công bố nghiên cứu “Having Less, Giving More,” tạm dịch là “Có ít hơn, cho đi nhiều hơn.”

Qua bốn nghiên cứu, nhóm khoa học gia tìm hiểu mối quan hệ giữa địa vị kinh tế, xã hội, và lòng hào phóng. Họ nhận thấy rằng những người thuộc tầng lớp kinh tế thấp có xu hướng chia sẻ nhiều hơn.

Những thí nghiệm khác cũng ghi nhận người thuộc tầng lớp thấp thể hiện lòng từ thiện, sự tin tưởng, và tinh thần giúp đỡ cao hơn những người có địa vị cao.

Các tác giả cho rằng vì cuộc sống thiếu thốn khiến con người phải phụ thuộc nhiều hơn vào sự tương trợ, họ có thể phát triển lòng trắc ẩn và ý thức bình đẳng mạnh hơn.

Năm 2015, hai nhà nghiên cứu Stephane Cote và Julian House thuộc đại học University of Toronto, Canada, phối hợp với nhà xã hội học Robb Willer thuộc đại học Stanford University, thực hiện nghiên cứu nhằm tìm hiểu liệu khoảng cách giàu nghèo có ảnh hưởng đến lòng hào phóng của con người hay không.

Công trình này, công bố ngày 23 Tháng Mười Một, 2015, trên tạp chí khoa học Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS), phát hiện trong những môi trường có khoảng cách giàu nghèo lớn, người có thu nhập cao thường ít hào phóng hơn người có thu nhập thấp.

Nhưng tại những môi trường có mức độ bất bình đẳng thấp, kết quả không giống như vậy.

Điều này gợi ý rằng không chỉ số tiền một người sở hữu, mà cả môi trường kinh tế và cách xã hội phân chia của cải cũng có thể ảnh hưởng đến thái độ đối với người khác.

Tuy nhiên, khoa học không dừng lại ở đó.

Năm 2020, hai thí nghiệm tái lập không tìm thấy bằng chứng xác nhận kết quả ban đầu của Giáo Sư Piff. Đến năm 2025, một phân tích tổng hợp 471 nghiên cứu, với hơn 2.34 triệu người tham gia tại 60 xã hội, lại cho thấy người thuộc tầng lớp kinh tế cao có xu hướng thể hiện hành vi giúp đỡ nhỉnh hơn, nhưng mức chênh lệch rất nhỏ.

Những kết quả khác nhau này nhắc chúng ta một điều quan trọng: Không thể kết luận tất cả người nghèo đều hào phóng hơn người giàu. Nhưng cũng không có cơ sở để mặc nhiên xem người nghèo là tham lam, ích kỷ hoặc chỉ biết nhận mà không biết cho.

Vì sao người thiếu thốn vẫn nghĩ đến người khác?

Về mặt tâm lý, một người từng trải qua cảnh thiếu ăn có thể hiểu giá trị của một bữa ăn rõ hơn người chưa bao giờ phải lo lắng về chuyện đó.

Sự thiếu thốn có thể khiến con người trở nên lo lắng, nhưng cũng có thể giúp họ nhận ra nỗi khổ của những người cùng hoàn cảnh.

Còn một yếu tố khác: Sự tồn tại của cộng đồng.

Những gia đình thu nhập thấp thường phải dựa vào mạng lưới tương trợ. Hôm nay một người hàng xóm cho mượn ít tiền, ngày mai một gia đình khác giúp đưa người bệnh đến bệnh viện. Sự giúp đỡ không nhất thiết được tính toán thành tiền, mà dựa vào niềm tin rằng khi mình gặp hoạn nạn, sẽ có người giúp.

Tuy nhiên, không nên lãng mạn hóa sự nghèo khó. Thiếu tiền không tự động tạo ra lòng nhân ái. Nghèo đói kéo dài còn có thể gây căng thẳng, làm suy giảm sức khỏe, và làm con người kiệt quệ.

Bài học thứ nhất: Đừng xây dựng chính sách an sinh trên sự nghi ngờ

Tại Mỹ, mỗi khi tranh luận về trợ cấp thực phẩm SNAP (Food Stamps), bảo hiểm Medicaid, hoặc những chương trình hỗ trợ người có thu nhập thấp, câu hỏi về gian lận và lợi dụng trợ cấp thường được nhắc đến.

Việc kiểm soát gian lận là cần thiết, bởi vì tiền trợ cấp xuất phát từ ngân sách công và phải được sử dụng đúng mục đích.

Nhưng có sự khác biệt rất lớn giữa kiểm soát hợp lý và mặc nhiên nghi ngờ những người xin trợ giúp.

Một hệ thống an sinh tốt phải có khả năng phát hiện gian lận, nhưng đồng thời không biến mọi người nghèo thành đối tượng bị tình nghi.

Nhà nước phải ngăn chặn người không đủ điều kiện lấy tiền trợ cấp, nhưng cũng phải bảo đảm người đủ điều kiện không bị bỏ rơi vì những rào cản hành chính.

Bài học thứ hai: Chính sách chống nghèo phải bảo vệ phẩm giá con người

Trong nhiều chương trình từ thiện, người nhận phải xếp hàng, trình bày hoàn cảnh, và đôi khi phải chứng minh mình đủ nghèo để được giúp đỡ.

Tất nhiên, tổ chức cứu trợ cần xác định đúng đối tượng. Nhưng điều đó không có nghĩa người xin trợ giúp phải đánh đổi lòng tự trọng.

Một người mẹ đơn thân cần thực phẩm cho con không nên bị xem là gánh nặng xã hội. Một người cao niên nhận trợ cấp sau nhiều thập niên làm việc không nên cảm thấy xấu hổ vì nghèo khó.

Khi người nghèo được đối xử với sự tôn trọng, họ không chỉ nhận được nguồn lực vật chất, mà còn giữ được niềm tin rằng mình vẫn là một thành viên có giá trị trong xã hội.

Bài học thứ ba: Từ thiện không thể thay thế trách nhiệm của nhà nước

Câu chuyện về người phụ nữ giữ lại chưa đến một phần tư số thực phẩm được cứu trợ rồi mang phần còn lại giúp những người cao niên khác thật cảm động.

Nhưng nếu suy nghĩ sâu hơn, chúng ta phải đặt câu hỏi: Tại sao một người đang thiếu ăn lại phải gánh thêm trách nhiệm chăm lo cho những người cũng đang thiếu ăn?

Một quốc gia có nền kinh tế lớn không thể chỉ trông chờ vào những người nghèo chia nhau từng thùng thực phẩm để giải quyết tình trạng đói nghèo.

Vai trò của chính phủ không chỉ là phân phát trợ cấp mà còn phải giải quyết những nguyên nhân đẩy người dân vào hoàn cảnh đó, ví dụ như vì sao tiền lương không theo kịp giá sinh hoạt, nhà ở quá đắt đỏ, chi phí y tế cao, và sự thiếu ổn định của việc làm.

Bài học thứ tư: Người nghèo cần có tiếng nói trong chính sách dành cho họ

Một chi tiết đáng chú ý trong bài báo là nhiều người làm tình nguyện tại các ngân hàng thực phẩm ở Jefferson County cũng chính là những người từng nhận thực phẩm cứu trợ.

Họ không chỉ là người thụ hưởng. Họ còn đóng góp công sức để giúp hệ thống hoạt động.

Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong quản trị xã hội: Chính sách dành cho người nghèo cần được xây dựng với sự tham gia của chính người nghèo.

Không phải vì người nghèo luôn đúng, nhưng những người thường xuyên phải lựa chọn giữa tiền thuê nhà, tiền thuốc, và tiền mua thực phẩm hiểu rõ những trở ngại mà giới hoạch định chính sách có thể chưa từng trải qua.

Kết luận: Đừng nhầm sự nghèo khó với kém cỏi đạo đức

Câu chuyện của ông Jensen không nói rằng người nghèo tốt hơn người giàu nhưng chứng minh rằng lòng tốt không phải đặc quyền của bất cứ tầng lớp kinh tế nào.

Một chính phủ có trách nhiệm không nên xây dựng hệ thống an sinh trên giả định rằng người nghèo chỉ biết đòi hỏi, cũng không nên dựa vào lòng tốt của họ để trốn tránh nghĩa vụ bảo vệ những người yếu thế.

Xã hội cần luật lệ để ngăn chặn gian lận, nhưng cũng cần chính sách đủ nhân đạo để không trừng phạt những người thực sự khó khăn.

Sau cùng, điều đáng xấu hổ không phải là một người nghèo phải đến xin thực phẩm. Điều đáng suy nghĩ hơn là trong một xã hội giàu có, vẫn để người nghèo phải nhường cả phần ăn cần thiết của mình cho người nghèo khác thì có lẽ cần xét lại không chỉ lòng hào phóng của người dân, mà cả trách nhiệm của những người đang điều hành đất nước.

Điều đáng trân trọng trong câu chuyện của ông Jensen không phải là người nghèo tốt hơn người giàu, mà là sự thiếu thốn không làm mất đi phẩm giá và khả năng quan tâm đến người khác của họ. [đ.d.]


 

NGƯỜI BỊ ĐUỔI KHỎI TỔNG Y VIỆN CỘNG HOÀ NGÀY 30 THÁNG 04, 1975 ĐÃ QUA ĐỜI…

 
Nhân vật trong bức ảnh lịch sử ngày 30 Tháng Tư 1975 đã qua đời.
Tin từ Bình Phước cho hay, cựu Quân nhân VNCH Võ Phùng Dương đã qua đời do tuổi già sức yếu, một phần vì những di chứng chiến tranh đi kèm lao động nặng nhọc suốt một thời gian dài.
Ông Võ Phùng Dương là nhân vật trong bức ảnh lịch sử về người thương binh VNCH đang chữa trị ở Tổng Y Viện Cộng Hòa, Sài Gòn, đã phải chống nạng và dìu đồng đội thương tật nặng hơn mình bước ra khỏi Tổng Y Viện Cộng Hoà sau khi VC tràn vào, đuổi hết mọi người ra ngoài, kể cả những người đang mổ giữa chừng.
Đôi mắt buồn và ngơ ngác trước sự thật quá phũ phàng của người quân nhân Võ Phùng Dương trong bức ảnh, được sử dụng nhiều trên các tờ báo nước ngoài về cuộc ngừng bắn vào buổi trưa ngày 30 Tháng Tư 1975. (Sài Gòn trong tôi/ SGN/ Y Nguyên).
Thương phế binh Võ Phùng Dương, Số quân: 74/145 811, KBC: 3506, Tiểu Đoàn 52, Liên Đoàn 3, Biệt Động Quân, tạ thế vào 23g45, ngày 3 Tháng Ba 2023, (hưởng thọ 69 tuổi).
Linh cữu của ông được quàn tại nhà ở thị trấn Chơn Thành, huyện Chơn Thành, Bình Phước – vốn là một miếng đất của Ông chủ vườn… đã thuê mướn ông từ giai đoạn “kinh tế mới”, thương tình cho… để cất nhà.
Từ năm 1979 ông sống ở đó, trồng rau nuôi gà để mưu sinh.
Trong một phóng sự đi tìm nhân vật chứng nhân lịch sử với bức ảnh nổi tiếng, chúng tôi đã tìm đến nhà Ông và thăm hỏi, chia sẻ và thương mến một Công dân VNCH không khuất phục thời thế và cuộc đời của mình.
(Sài Gòn trong tôi/ SGN/ Y Nguyên)
Lúc đó, nhắc về nguyên cớ của việc có bức hình này… Ông Dương kể với giọng buồn buồn: “Người chụp tấm hình đó, là bạn của chú, cũng bị đuổi từ Tổng Y Viện ra, ảnh tên Lài.
Sẵn tay đang cầm cái máy Kodak, ảnh kêu tên chú rồi chụp luôn.
Không ngờ tấm hình đó sống dai vậy” !
Ông Dương nói rằng giờ cũng không biết Lài ở đâu, còn sống hay đã chết với những ngày tháng cam go không thua gì như cuộc chiến, sau cái Tháng Tư đó”.
Sau năm 1975, khi có các phái đoàn quốc tế đến tìm hiểu cách ứng xử với các cựu quân nhân VNCH sau ngày 30 Tháng Tư 1975, nhiều nhân chứng có kể về việc họ bị đẩy ra khỏi giường bệnh, bị đuổi ra đường không có thuốc men chuẩn bị cho các ngày kế.
Nhưng không ai có mang giá trị lịch sử đầy sức nặng như ông Võ Phùng Dương, vì ông là người chứng kiến, là nạn nhân trực tiếp, và hình ảnh xuất hiện trên khắp thế giới.
Nhắc lại giờ phút đó, ông Võ Phùng Dương nói, suýt bật thành tiếng chửi thề:
“Họ nói giọng Bắc, kêu đ*t mẹ chúng mày, cút ra hết”.
Tất cả phải lặng lẽ kéo nhau ra bằng Cổng sau, vì phía quân Bắc Việt không muốn bị dân chúng nhìn thấy cảnh tàn nhẫn này.
Ông Võ Phùng Dương là Thương phế binh VNCH, nhưng chưa một lần ghé đến được Chương trình Tri ân TPB VNCH của các Cha Dòng Chúa Cứu Thế vì quá xa xôi và đi đứng bất tiện.
Ông nói mình chỉ muốn gặp anh em là chính, chứ đời sống thì có thể tự lo toan được.
Quà hỗ trợ, ông nói là để nhường cho anh em khó khăn hơn.
Sự ra đi của ông Dương cũng là điều buồn và tiếc nuối của những người có lòng với di sản VNCH và khát khao ghi lại những chứng tích lịch sử, mà chưa có cơ hội để thực hiện.
Y Nguyên
(Sài Gòn trong tôi/ SàiGònNhỏ)

TĂNG MINH PHỤNG: NHÂN TÀI CHẾT BỞI NHÂN TAI

Xuyên Sơn 

TĂNG MINH PHỤNG: NHÂN TÀI CHẾT BỞI NHÂN TAI

Một ngày đầu năm, tôi bước vào phòng bệnh viện chăm sóc người nhà. Vừa mới ngồi xuống giường thì một bà cụ tầm trạc hơn tám mươi ngồi ở giường đối diện phía trong nhìn tôi chằm chằm, đoạn bà buột miệng bằng một giọng quê Quảng Nam đã pha ít nhiều tiếng Sài gòn:

“Tao nhìn mày có gương mặt hao hao thằng Minh Phụng hồi trẻ, hè!”.

Tôi cứ tưởng bà bảo tôi giống nghệ sĩ Minh Phụng, nào ngờ bà chẹp miệng:

– Tội nghiệp thằng có tài mà vắn số,

nó chết oan thay cho mấy ổng…

– Ẹc ẹc (lúc này tôi đã mường tượng ra Minh Phụng nào  rồi)…

Hồi đó tôi có nghe đến vụ án Minh Phụng – Epco rúng động cả Việt Nam thời bấy giờ.

Báo chí còn thêu dệt nên một tay chơi Minh Phụng có tiếng khi sáng ăn sáng ở Singapore, chiều uống cà phê ở Hongkong đọc báo về bất động sản. Sau này trên đường run rủi, tình cờ tôi gặp nhiều người ngày trước mang ơn ông, những công nhân của ông,

tôi mới biết đó là những điều hoàn toàn bịa đặt.

– Tội nghiệp thằng nhỏ, từ một tay giao hàng dầu ăn đã thành một ông chủ lớn nhưng vẫn lễ phép với người lớn mỗi khi về nhà. Nhà nó ở ngay sau nhà tao, ở đường Hoàng Diệu 2 nè

– giọng bà lão chùng xuống

– hôm người ta bắn nó là đem đi chôn luôn, không ai được đến gần…

Vừa lúc đó, chị con gái út bà bước vào. Bà lại bảo

– Nè, Trinh..nhìn nó giống thằng Minh Phụng he!

Cô con gái nhìn một hồi, lắc đầu:

– Hông giống!

– Trời, cái thằng Minh Phụng ở gần nhà mình đó mậy!

– Ờ, vậy mà con tưởng Minh Phụng nghệ sĩ!

Hic, bị quê xệ lần 2

……

Sở dĩ cho đến bây giờ tôi mới nhắc lại vụ này vì còn phải tìm đọc nhiều tài liệu liên quan, càng đọc tôi càng ngậm ngùi cho một người tài hoa nhưng bạc mệnh.

Nhưng không, cho dù là Bill Gates đi chăng nữa thì ở cơ chế này cũng không thoát khỏi kết cục như Minh Phụng.

Lỗi của Minh Phụng là dám lớn, lớn hơn cái áo cơ chế, lớn hơn sự hiểu biết về kinh tế của các quan chức ở đất nước này

– nơi mà pháp luật chỉ mang tính hợp thức hóa cho mục đích của một số người mà thôi.

Đành rằng việc Minh Phụng mất khả năng chi trả bằng tiền mặt cho Ngân hàng do khủng hoảng tài chính kinh tế thế giới năm 1997, nhưng việc cho vay và thế chấp tài sản tương ứng để được vay là hoàn toàn hợp pháp.

Nếu có sai, thì trách nhiệm phải thuộc về phía thẩm định tài sản do Ngân hàng trước khi cho vay, tại sao lại quy trách nhiệm cho người vay?

Hơn nữa với khối tài sản gồm có “169 biệt thự, nhà ở, văn phòng các loại. Hệ thống nhà xưởng, kho hàng tại các khu công nghiệp có 78 cái với tổng diện tích hơn 1,2 triệu m2.

Đất chuyên dùng hơn 2,6 triệu m2. Nhà đất của Minh Phụng và Liên Khui Thìn có mặt khắp nơi, từ TPHCM đến các tỉnh Lâm Đồng, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu…”

thì nếu như định đúng giá thị trường, Minh Phụng hoàn toàn thừa khả năng chi trả các khoản nợ đã vay sau khi phát mãi; bằng chứng là với tài sản gồm biệt thự, văn phòng, nhà xưởng tại khu vực TP Hồ Chí Minh, phần lớn giá bán thực tế đều cao hơn rất nhiều so với giá Tòa án định khi xét xử.

Riêng đối với các lô đất mà Minh Phụng đã lập các dự án tại khu vực Thủ Đức trước đây (nay thuộc quận 2), theo quy hoạch của TP Hồ Chí Minh, hầu hết số này nằm ở các vị trí rất đắc địa, lợi nhuận chắc chắn sẽ rất lớn.

Do vậy, có ngân hàng được Tòa án giao cho một số lô đất tại khu vực quận 2, chưa cần phải triển khai xây dựng dự án, cũng không cần đầu tư hạ tầng, qua phiên đấu giá một lô thôi đã thu đủ toàn bộ số nợ trên 15 triệu USD, ngoài ra đơn vị này còn dư ra được số tiền và tài sản trị giá cả chục triệu USD.

Thực tế khi xử lý tài sản thế chấp sau này cho thấy, các danh mục tài sản thế chấp là nhà xưởng, kho tàng tại các khu công nghiệp đều có giá khá cao, với thời gian thuê khoảng 40-50 năm, chỉ tính riêng tiền khai thác có ngân hàng đã thu được hàng trăm tỷ đồng.

Nhưng trong phiên xét xử, vị luật sư bào chữa cho bị cáo đã phải ngậm ngùi thốt lên:

“mỗi m2 đất được Tòa định giá bằng ba cây kem Tràng Tiền”!

…

Vậy thì mọi người có quyền đặt câu hỏi:

phải chăng Minh Phụng phải chết để không còn ai kiện cáo số tài sản trên, để nó được “toàn dân sở hữu”?

Mấy hôm trước, đọc thông tin về tập đoàn Quốc Cường Gia Lai, thú thật tôi không thích gì ông công tử này, cũng như bênh vực các cách thức làm ăn của họ, nhưng việc Nhà nước thu hồi phần BĐS đã bán cho họ thì một lần nữa cho thấy Nhà nước ta làm ăn theo kiểu ..con nít, thích bán là bán, thích lấy lại là lấy lại!

Mặc dầu trước đây họ có gian dối hay hối lộ để quan chức bán cho họ với giá rẻ mạt đi chăng nữa thì với quy luật thị trường, khi anh đồng ý bán thì không có quyền gì tố người khác lừa gạt,

có chăng là cái tội ngu và tham của cán bộ cần phải xử lý mà thôi!

Muốn xử lý doanh nghiệp trên thì Nhà nước chỉ có thể xử lý tội hối lộ (nếu có).

Chợt nhớ vụ bầu Kiên cũng vậy, trách nhiệm thuộc về Ngân hàng, họ có quyền thẩm định giá tài sản để cho vay hay không thì lại quy tội cho kẻ đi vay, ai ép anh?

Nếu muốn bắt thì căn cứ vào việc có thu hồi được nợ để buộc tội người ta, kiểu thiếu nợ thì ở tù chứ sao lại can tội chiếm đoạt tài sản?

Thế mới biết, kẻ cầm cương nảy mực còn không biết Pháp luật là gì, làm sao có thể hô hào người dân “sống và làm việc theo pháp luật”?

Suy cho cùng, Nhà nước ta chỉ thua lỗ khi làm ăn với nước ngoài thôi, còn làm ăn với dân thì đến bao giờ mới lỗ?

Luật hả?

Hãy điền vào chỗ trống …. những câu thích hợp! Dễ thôi mà…

Tác giả: Nhật Huỳnh 


 

Tự giải thoát hay là ảo giác, ảo tưởng và ảo vọng

Bài của Gemini AI

Ảo tưởng mình có thể tự giải thoát  bằng cách buông bỏ hết, thực ra, đó là tính cách kiêu ngạo ẩn danh khi “cái tôi” khinh chê, đi trốn và tự tách ra khỏi xã hội

Sự tự tôn vinh bản thân giống như một làn mây mù: nó tạo ra ảo ảnh rằng ta đang ở trên đỉnh núi, nhưng thực chất chỉ đang làm ta mất phương hướng trong thung lũng. Ranh giới giữa sự vĩ đại thật sự và sự ảo tưởng chính là lòng khiêm nhường.

 

Chỉ khi biết hạ mình xuống, nhìn nhận sự yếu đuối của bản thân để đón nhận Ơn Cứu Chuộc và mở lòng kết nối bình đẳng với mọi người, con người mới tìm lại được sự minh triết trong tâm trí, sự bình an trong tâm hồn và niềm vui sống giữa cộng đồng.

Như lời mời gọi của Đức Kitô : “Ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên”.

 

Trong hành trình định hình bản thân, ranh giới giữa lòng tự trọng lành mạnh và sự tự tôn vinh thái quá (kiêu ngạo, tự đôn mình lên cao) thường rất mong manh. Khi một cá nhân tự đặt mình lên vị trí cao hơn người khác—dù về trí tuệ, đạo đức hay địa vị—họ vô tình rơi vào một cạm bẫy tâm lý nguy hại. Sự tự tôn vinh bản thân không mang lại tầm vóc thực sự; trái lại, nó tạo ra những ảo tưởng sai lệch, dẫn đến sự mơ hồ trong tư duy và cuối cùng đẩy con người ta rời xa, xa lánh khỏi các hoạt động xã hội.

1. Ảo Tưởng Tự Tạo Và Sự Mất Kết Nối Với Thực Tai

Tự tôn vinh bản thân sinh ra từ mong muốn khẳng định giá trị, nhưng khi vượt quá giới hạn, nó trở thành một cơ chế phòng vệ lệch Lạc. Người sống trong sự tự tôn vinh bắt đầu xây dựng một ảo tưởng về sự ưu việt: họ tin rằng mình đặc biệt hơn, sáng suốt hơn hoặc phải gánh vác những sứ mệnh mà người thường không hiểu nổi.

Can meditation Give you Superpowers: Harnessing the Power of ...

Ảo tưởng này bóp méo nhận thức của họ về thực tế. Họ từ chối tiếp nhận các phản hồi mang tính xây dựng vì coi đó là sự xúc phạm; họ phủ nhận những sai sót của bản thân để bảo vệ bức tượng đài hoàn hảo tự dựng lên. Khi không còn nhìn nhận bản thân và thế giới bằng sự khách quan, con người ta dần sống trong một “tháp ngà” khái niệm, nơi sự thật bị thay thế bởi những suy tưởng tự thổi phồng.

2. Sự Mơ Hồ Và Căng Thẳng Trong Nội Tâm

Sống sau một lớp vỏ kiêu ngạo luôn đi kèm với một cái giá rất đắt về tâm lý. Sự tự tôn vinh tạo ra xung đột gay gắt giữa bản chất thật (với đầy đủ sự tổn thương, giới hạn của một con người) và hình mẫu ảo tưởng mà họ phải cố gồng gánh.

Chính khoảng cách này gieo rắc sự mơ hồ và hoang mang trong tâm trí:

  • Họ luôn lo sợ bị bóc trần hoặc bị đánh giá không đúng với “tầm vóc” họ tự nhận.

  • Sự mơ hồ khiến họ khó phân biệt đâu là tình cảm chân thành, đâu là sự vuốt ve ego (cái tôi).

  • Nhận thức bị mất gốc (unrounded) khiến họ dễ rơi vào trạng thái hoài nghi, mất phương hướng và hoang tưởng rằng thế giới xung quanh không đủ thấu hiểu hoặc đang chống lại mình.

3. Sự Xa Lánh Xã Hội: Từ “Độc Hành” Đến Cô Lập

Hệ quả tàn nhẫn nhất của sự tự tôn vinh bản thân chính là sự rút lui và rời xa các hoạt động xã hội. Khi một người tự coi mình ở một tầng bậc khác, họ bắt đầu nhìn nhận các mối quan hệ xã hội thông thường là “tầm thường” hoặc “tốn thời gian”.

Sự xa lánh này diễn ra qua hai cấp độ:

  • Chủ động rút lui: Họ từ bỏ các sinh hoạt cộng đồng, tránh né việc giao lưu với bạn bè hay đồng nghiệp vì cho rằng không ai cùng “tầng tần số” với mình. Họ nhầm lẫn sự cô lập này với sự tĩnh lặng của bậc hiền triết, nhưng thực chất đó là sự trốn chạy thực tại.

MINSHUKU KINJO - Reviews (Zamami-son, Japan - Okinawa Prefecture)

  • Bị xã hội đẩy ra: Mối quan hệ con người bền vững dựa trên sự bình đẳng và lắng nghe. Sự coi thường, trịch thượng xuất phát từ kẻ tự tôn vinh sẽ dần đẩy những người xung quanh ra xa. Không ai muốn ở cạnh một người luôn tìm cách dìm người khác xuống để nâng mình lên.

Cuối cùng, sự “độc hành” mà họ tự hào lại trở thành một nhà tù cô đơn, nơi họ tự giam mình trong sự ruồng bỏ xã hội và mất đi nguồn nâng đỡ tinh thần từ cộng đồng.

Kết luận:

Đạo Công Giáo đặt căn bản trên lòng tin vào ơn cứu độ đến từ Thiên Chúa độc nhất, toàn năng, nhân từ chứ không phải từ bất cứ một thế lực, nhân lực, thần lực nào khác.

Vũ trụ lớn đến mức không tưởng

Chúng ta đang sống trên hành tinh này. Thoạt nhìn, Trái Đất có vẻ bao la và vô tận. Ngay cả khi bạn dành cả đời để khám phá, cũng không thể đi hết mọi ngóc ngách của nó. Nhưng so với toàn bộ vũ trụ, hành tinh của chúng ta thực sự nhỏ bé đến mức nào?

 Trước hết, hãy nhìn vào Mặt Trăng. Bạn có thể quen thuộc với nó, nhưng khoảng cách thực tế không như nhiều người tưởng tượng. Mặt Trăng cách chúng ta khoảng 384.400 km. Để dễ hình dung, khoảng không gian giữa Trái Đất và Mặt Trăng đủ chỗ để xếp khoảng 30 quả Trái Đất liên tiếp. Đó cũng là lý do một tên lửa mất khoảng ba ngày mới tới được đó, xa hơn nhiều so với cảm nhận thông thường của chúng ta.

Nếu bạn lái chiếc xe Công thức 1 nhanh nhất với tốc độ tối đa 378 km/h, bạn sẽ mất hơn 42 ngày để đến Mặt Trăng. Và đó mới chỉ là vệ tinh gần nhất của chúng ta. Sao Hỏa – hành tinh đỏ – trung bình cách xa tới 225 triệu km, gấp khoảng 585 lần khoảng cách tới Mặt Trăng. Việc đưa con người lên sao Hỏa vì thế không hề đơn giản.

Ngày nào đó, khi có người đặt chân lên hành tinh này lần đầu tiên, họ sẽ nhìn lên bầu trời và thấy Trái Đất chỉ là một chấm nhỏ, giống như bức ảnh năm 2014 được tàu thám hiểm Curiosity chụp từ sao Hỏa. Mỗi tin nhắn gửi về Trái Đất sẽ mất từ 3 đến 21 phút mới tới nơi, tùy theo vị trí quỹ đạo của hai hành tinh lúc đó, chậm hơn rất nhiều so với độ trễ chỉ 1,3 giây giữa Trái Đất và Mặt Trăng.

Xa hơn nữa là tàu vũ trụ Voyager 1. Vào thời điểm được nhắc đến, nó đã cách Trái Đất khoảng 164,7 đơn vị thiên văn. Một đơn vị thiên văn là khoảng cách trung bình giữa Mặt Trời và Trái Đất, nghĩa là Voyager 1 lúc đó đã xa hơn Mặt Trời khoảng 165 lần, tương đương khoảng 24,6 tỷ km – trở thành vật thể nhân tạo xa nhất từng được con người chế tạo.

Tàu được phóng năm 1977 với nhiệm vụ ban đầu là khám phá các hành tinh bên ngoài hệ Mặt Trời. Hiện nay, nó đã bước vào không gian giữa các vì sao, vùng nằm ngoài tầm ảnh hưởng trực tiếp của Mặt Trời và vẫn tiếp tục gửi về những dữ liệu quý giá với tư cách là tàu thăm dò đầu tiên tiếp cận khu vực này.

Voyager 1 còn mang theo Đĩa Vàng – một bản ghi chứa âm thanh, nhạc và hình ảnh về Trái Đất, dành cho bất kỳ dạng sống ngoài hành tinh hoặc nền văn minh tương lai nào có thể tìm thấy nó. Đĩa gồm 48 hình ảnh (Trái Đất, con người, các khái niệm khoa học và thiên văn), âm thanh của động vật, con người, công nghệ, lời chào bằng 55 ngôn ngữ khác nhau, cùng 27 bản nhạc từ nhiều quốc gia nhằm thể hiện sự đa dạng của hành tinh chúng ta.

Tàu vẫn đang bay với tốc độ khoảng 61.200 km/h. Dù đã di chuyển không ngừng trong nhiều thập kỷ, nó vẫn còn nằm trong hệ Mặt Trời vì chưa vượt qua đám mây Oort. Voyager 1 sẽ mất khoảng 300 năm nữa mới đến được vùng này, và cần thêm khoảng 30.000 năm để hoàn toàn vượt qua – khoảng thời gian tương đương với thời điểm loài người Neanderthal tuyệt chủng.

Khi rời khỏi hệ Mặt Trời, chúng ta chuyển sang dùng đơn vị năm ánh sáng – khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm, tương đương khoảng 9,5 nghìn tỷ km. Hệ Mặt Trời của chúng ta, tính đến hết đám mây Oort, có kích thước khoảng 1,6 năm ánh sáng. Ngôi sao gần Mặt Trời nhất là Proxima Centauri, cách khoảng 4,25 năm ánh sáng. Voyager 1 sẽ mất khoảng 75.000 năm mới tới được đó. Còn nếu đi bằng xe Công thức 1 với tốc độ 378 km/h, bạn sẽ cần khoảng 12 triệu năm.

Ở khoảng cách 125 năm ánh sáng, một nền văn minh ngoài hành tinh đủ tiên tiến có thể bắt được các chương trình phát thanh và truyền hình cũ của chúng ta nếu họ có máy thu đủ nhạy. Xa hơn khoảng cách đó, tín hiệu của chúng ta gần như không còn cơ hội được nghe thấy.

Khi phóng tầm nhìn ra xa hơn, chúng ta thấy Dải Ngân Hà – thiên hà của mình. Vùng 125 năm ánh sáng mà sóng điện từ của chúng ta bao phủ chỉ là một vòng tròn nhỏ bé trong thiên hà rộng khoảng 100.000 năm ánh sáng. Dải Ngân Hà chứa khoảng 250 tỷ ngôi sao, và số lượng hành tinh còn lớn hơn, vì hầu hết các ngôi sao đều có ít nhất một hành tinh quay quanh.

Cho đến những năm 1920, người ta vẫn nghĩ rằng tất cả các ngôi sao trong vũ trụ đều nằm trong Ngân Hà. Sau “Cuộc tranh luận lớn”, khoa học xác định rằng Ngân Hà chỉ là một trong vô số thiên hà. Chúng ta thuộc Nhóm Địa phương, tập hợp khoảng 100 thiên hà với đường kính khoảng 10 triệu năm ánh sáng.

Nhóm Địa phương lại nằm trong Siêu cụm Xử Nữ, chứa khoảng 100 nhóm và cụm thiên hà, với đường kính khoảng 110 triệu năm ánh sáng. Thiên hà thống trị của siêu cụm này là Cụm Xử Nữ, khiến chúng ta càng trở nên nhỏ bé hơn.

Siêu cụm Xử Nữ chỉ là một phần của Siêu cụm Laniakea – cấu trúc chứa khoảng 100.000 thiên hà và có đường kính khoảng 520 triệu năm ánh sáng. Xa hơn nữa là Phức hợp Siêu cụm Pisces-Cetus, một sợi thiên hà khổng lồ trải dài khoảng một tỷ năm ánh sáng, gồm khoảng 60 siêu cụm và là một trong những cấu trúc lớn nhất từng được quan sát.

Theo tính toán của một nhóm nhà khoa học tại Đại học Oxford, vũ trụ có thể lớn hơn ít nhất 250 lần so với vũ trụ quan sát được, tương đương khoảng 7 nghìn tỷ năm ánh sáng. Theo thuyết lạm phát của Alan Guth, con số này còn có thể lên tới 100.000 nghìn tỷ lần. Để dễ hình dung: nếu vũ trụ quan sát được chỉ bằng một đồng xu euro, thì toàn bộ vũ trụ sẽ lớn đến mức bao phủ một không gian dài khoảng 250.000 năm ánh sáng – gấp hơn hai lần đường kính Dải Ngân Hà.

Cuối cùng, chúng ta đến với vũ trụ quan sát được, phần vũ trụ mà ánh sáng đã có đủ thời gian để tới được Trái Đất. Phức hợp Siêu cụm Pisces-Cetus chỉ là một phần rất nhỏ trong đó. Vũ trụ quan sát được có đường kính khoảng 93 tỷ năm ánh sáng, chứa khoảng 2 nghìn tỷ thiên hà và khoảng 10²⁴ ngôi sao – nhiều hơn số hạt cát trên toàn Trái Đất, và rất có thể chứa nhiều hành tinh giống Trái Đất hơn nữa.

Đây chỉ là phần chúng ta có thể nhìn thấy. Ánh sáng từ những vùng xa hơn vẫn chưa kịp đến. Vũ trụ thực sự được cho là lớn hơn rất nhiều, nhưng chúng ta chưa biết chính xác bao nhiêu.

Do sự giãn nở ngày càng nhanh của vũ trụ, có những vùng không gian đang rời xa chúng ta nhanh hơn tốc độ ánh sáng. Đó là chân trời sự kiện vũ trụ – giới hạn tự nhiên của những gì chúng ta có thể quan sát. Ngay cả khi nhân loại tồn tại mãi mãi, vẫn sẽ có vô số nơi chúng ta không bao giờ nhìn thấy hay biết đến.

Nhìn vào con số ấy, người ta không khỏi nhớ đến lời Đức Thích Ca Mâu Ni từng nói trong kinh điển Đại thừa: trong một hạt cát đã hàm chứa cả tam thiên đại thiên thế giới – nghĩa là hàng tỷ thế giới với sắc thân, chúng sinh và cảnh giới tương tự như nhân loại chúng ta. Với con mắt của Như Lai, mọi sự đều thấu tỏ; còn chúng ta, với đôi mắt trần thịt hữu hạn không thể nào tưởng tượng nổi hình ảnh một vị Phật đang nhìn thấy toàn bộ vũ trụ ấy cùng một lúc.

Ngay cả Albert Einstein, người đã dành cả đời để nghiên cứu cấu trúc và quy luật của vũ trụ cuối cùng cũng phải thừa nhận sự huyền bí bất khả tri ấy. Ông từng viết:

“Trải nghiệm đẹp đẽ nhất mà chúng ta có thể có là cái huyền bí. Đó là nguồn gốc của mọi nghệ thuật và khoa học chân chính… Cảm nhận được rằng đằng sau mọi thứ có thể trải nghiệm còn có điều gì đó mà trí tuệ chúng ta không thể thấu triệt, vẻ đẹp và sự cao cả chỉ chạm đến chúng ta một cách gián tiếp – đó chính là tính chất tôn giáo. Theo nghĩa này, và chỉ theo nghĩa này, tôi là một người sùng đạo sâu sắc.”

Einstein không tin vào một vị thần nhân cách can thiệp vào số phận con người. Ông tin vào “Thượng đế của Spinoza”, sự hài hòa trật tự của chính vũ trụ. Ông gọi cảm xúc ấy là tôn giáo vũ trụ: lòng kính sợ và ngưỡng mộ trước sự rộng lớn, tinh xảo và bí ẩn của cái toàn thể mà khoa học chỉ mới hé mở được một phần rất nhỏ.

Khi khoa học càng đẩy xa biên giới của tri thức, con người càng nhận ra rằng mình đang đứng trước một thực tại vượt xa mọi khả năng tưởng tượng. Và chính lúc ấy, lời dạy của Đức Phật về hạt cát chứa cả tam thiên đại thiên thế giới không còn là ẩn dụ xa vời, mà trở thành một sự thật đang dần được khoa học hiện đại xác nhận theo cách của riêng nó.

Chúng ta không biết chính xác những gì nằm ngoài tầm với của mình lớn đến mức nào. Điều duy nhất chúng ta chắc chắn là nó lớn hơn chúng ta rất, rất nhiều – lớn đến mức chỉ có con mắt của bậc giác ngộ mới có thể nhìn thấy trọn vẹn.

Mỹ Mỹ biên tập

From: MY LOAN & NguyenNThu


 

Giải Nobel hòa bình thảm hại năm 1973

Dưới đây là bài luận chi tiết  về thảm họa lịch sử của Giải Nobel Hòa bình năm 1973 và cú sốc địa chính trị hai năm sau đó khi Miền Nam Việt Nam sụp đổ vào năm 1975- Bài do AI Gemini viết:

Khi Biểu Tượng Hòa Bình Che Lấp Thực Tại Lịch Sử: Thảm Họa Nobel Hòa Bình 1973 và Sự Cố Năm 1975

Chân dung những cá nhân từng đạt giải Nobel Hòa bình, trong đó có ông Kissinger (hàng trên cùng, thứ hai từ trái sang), được trưng bày tại Viện Nobel Na Uy ở Oslo. Ảnh: Reuters.

Chân dung những cá nhân từng đạt giải Nobel Hòa bình, trong đó có ông Kissinger (hàng trên, thứ hai từ trái sang), được trưng bày tại Viện Nobel Na Uy ở Oslo. Ảnh: Reuters.

Trong lịch sử hơn 120 năm của Giải Nobel Hòa bình, Ủy ban Nobel Na Uy ở Oslo từng đưa ra nhiều quyết định gây tranh cãi. Tuy nhiên, không có sự kiện nào bộc lộ sự sai lầm thảm hại giữa kịch bản ngoại giao trên giấy tờ và thực tại tàn khốc trên chiến trường rõ ràng như quyết định trao giải năm 1973 cho cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Henry Kissinger và nhà ngoại giao Bắc Việt Lê Đức Thọ.

Diễn biến lịch sử hai năm sau đó — khi quân đội Bắc Việt tràn vào Sài Gòn, xóa bỏ hoàn toàn Việt Nam Cộng hòa vào ngày 30 tháng 4 năm 1975 — không chỉ làm sụp đổ Hiệp định Paris mà còn giáng một đòn chí mạng vào uy tín của tổ chức trao giải tại Oslo.

 Hiệp Định Paris 1973: Tấm Màn Ngoại Giao Cho Một Lối Thoát

Tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Ngay lập tức, Ủy ban Nobel tại Oslo đã vội vã vinh danh Henry Kissinger và Lê Đức Thọ vì đã “thương lượng thành công một thỏa thuận hòa bình”.

Tuy nhiên, giới quan sát và các nhà phân tích địa chính trị sắc bén thời đó đã sớm nhận ra bản chất thực sự của thỏa thuận này:

  • Chiến lược “Khoảng cách Thích hợp” (Decent Interval): Đối với Washington, Hiệp định Paris thực chất là một chiến thuật rút quân trong danh dự cho nước Mỹ. Mục tiêu chính là đưa tù binh Mỹ về nước và rút toàn bộ bộ binh Mỹ ra khỏi chiến trường, tạo ra một “khoảng thời gian chấp nhận được” trước khi tình hình Miền Nam tự biến động.

  • Sự gạt bỏ bên liên quan trực tiếp: Hiệp định được đàm phán chủ yếu giữa hai thế lực lớn, đặt chính quyền và quân dân Việt Nam Cộng hòa vào thế đã rồi. Việc cho phép hàng trăm ngàn quân chủ lực Bắc Việt tiếp tục ở lại lãnh thổ Miền Nam sau khi Mỹ rút đi đã tạo ra một sự mất cân bằng quân sự chí mạng.

Saigon in Vietnam on April 30, 1975 - North Vietnamese tanks entered ...

2. Lời Thú Nhận Sự Thật Từ Chính Những Người Trong Cuộc

Sự phi lý của giải thưởng lớn đến mức chính các nhân vật chính cũng không thể che đậy:

  • Lê Đức Thọ từ chối nhận giải: Ông trở thành người đầu tiên trong lịch sử tuyên bố thẳng thắn từ chối Giải Nobel Hòa bình. Ông thẳng thắn chỉ ra rằng hòa bình thực sự chưa hề lặp lại ở Việt Nam và các bên vẫn đang vi phạm thỏa thuận. Thực tế, phía Bắc Việt xem khoảng thời gian này là cơ hội vàng để củng cố tuyến đường tiếp vận Trường Sơn và chuẩn bị cho trận chiến quyết định.

  • Henry Kissinger muốn trả lại huy chương: Sau khi Sài Gòn thất thủ vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, Kissinger đã gửi điện văn đề nghị trả lại tấm huy chương và tiền thưởng Nobel, thừa nhận rằng Hiệp định Paris đã thất bại hoàn toàn. Tuy nhiên, Ủy ban Nobel đã từ chối nhận lại vì quy chế tổ chức không cho phép tước hay hủy giải thưởng.

  • Làn sóng phản đối nội bộ: Lần đầu tiên trong lịch sử Nobel, hai thành viên trong chính Ủy ban Nobel Na Uy đã từ chức để phản đối quyết định này. Báo chí quốc tế lúc bấy giờ cay đắng gọi đây là “Giải thưởng Chiến tranh” (The War Prize).

3. Sự Sụp Đổ Năm 1975 và Bài Học Về Niềm Tin

Chỉ hai năm sau khi Ủy ban Oslo ăn mừng “hòa bình”, các đoàn xe tăng Bắc Việt húc văng cổng Dinh Độc Lập vào mùa xuân năm 1975, chính thức chấm dứt sự tồn tại của Việt Nam Cộng hòa. Sự kiện này mang lại những bài học đắt giá:

  1. Rủi ro của việc vội vã vinh danh “Ý định”: Việc trao giải thưởng dựa trên những lời hứa ngoại giao thay vì kết quả thực chứng bền vững trên thực địa là sai lầm chết người.

  2. Sự mù kìm của các tổ chức quốc tế: Khi các tổ chức quốc tế ưu tiên các kịch bản ngoại giao đẹp mắt mà phớt lờ ý đồ chiến lược thực sự và cán cân lực lượng thực tế, họ tự biến mình thành công cụ hợp thức hóa cho một cuộc can thiệp hoặc chiếm đóng tiếp theo.

  3. Xói mòn niềm tin công chúng: Khi một tổ chức nhân danh hòa bình lại trao thưởng cho một thỏa thuận dẫn đến sự sụp đổ của cả một quốc gia và thảm cảnh hàng triệu người phải bỏ nước ra đi (làn sóng người vượt biển – Boat People), niềm tin của công chúng vào tính trung lập và sắc bén của tổ chức đó sẽ bị tổn thương vĩnh viễn.

Kết Luận

Sự kiện năm 1975 là minh chứng lịch sử đắt giá nhất cho thấy: Mọi tờ giấy cam kết ngoại giao hay giải thưởng danh giá đều trở nên vô nghĩa nếu nó thoát thoát khỏi logic thực tế và bản chất của quyền lực.

Thảm họa Nobel Hòa bình năm 1973 không chỉ là một vết đen trong hồ sơ của Ủy ban Oslo, mà còn là lời nhắc nhở vĩnh viễn cho nhân loại rằng: Hòa bình thực sự không thể được xây dựng bằng sự ngụy biện ngoại giao hay những ảo tưởng trên giấy tờ.