VÌ SAO CHÍNH QUYỀN CSVN KHÔNG CHẤP NHẬN NHỮNG SO SÁNH VỚI NƯỚC MỸ SAU NỘI CHIẾN?
Bài viết về Abraham Lincoln mà người trí thức trong nước đăng tải thoạt nhìn chỉ là một câu chuyện lịch sử về tinh thần hòa giải sau nội chiến Mỹ. Nhưng điều khiến chính quyền khó chịu không nằm ở Lincoln, mà nằm ở thông điệp chính trị ẩn phía sau sự so sánh đó.
Bởi càng đọc kỹ người ta càng thấy: điều làm nước Mỹ mạnh sau nội chiến không đơn thuần là lòng nhân đạo của Lincoln, mà là mô hình quyền lực mà nước Mỹ lựa chọn sau chiến tranh — một nền cộng hòa đa đảng có hiến pháp kiểm soát quyền lực, nơi phe thua trận vẫn tiếp tục tồn tại về chính trị thay vì bị xóa sổ hoàn toàn.
Đó chính là điểm khác biệt căn bản giữa nước Mỹ sau năm 1865 và Việt Nam sau năm 1975.
Cuộc nội chiến Mỹ kết thúc với chiến thắng quân sự của miền Bắc Liên bang trước Liên minh miền Nam. Nhưng sau chiến tranh, nước Mỹ không xây dựng một chế độ độc đảng để cai trị vĩnh viễn phe thua trận. Họ không thủ tiêu toàn bộ đối lập chính trị miền Nam. Không cấm tuyệt đối tư tưởng bảo thủ miền Nam. Không tuyên bố chỉ duy nhất một đảng có quyền lãnh đạo đất nước đời đời.
Ngược lại, hệ thống hiến pháp Mỹ vẫn giữ nguyên bản chất “checks and balances” — tam quyền phân lập và cạnh tranh quyền lực.
Phe thất bại cuối cùng vẫn:
- có quyền tham gia chính trị,
- có quyền tranh cử,
- có quyền kiểm soát chính quyền thông qua bầu cử,
- và nhiều thập niên sau chính các bang miền Nam lại trở thành thành trì chính trị mạnh mẽ của phe bảo thủ Mỹ.
Điều quan trọng nhất là: nước Mỹ sau nội chiến không xây dựng một nhà nước dựa trên “chân lý độc quyền”.
Không có đảng nào được quyền tuyên bố:
“Chỉ có ta mới đại diện cho tổ quốc.”
“Chỉ dưới sự lãnh đạo của ta nhân dân mới hạnh phúc.”
“Phe còn lại mãi mãi là phản động.”
Đó là lý do hòa giải dân tộc ở Mỹ có thể diễn ra, dù vẫn đầy đau đớn và bất công lịch sử.
Ngược lại, sau năm 1975, chính quyền miền Bắc chiến thắng ở Việt Nam lại đi theo một con đường hoàn toàn khác:
– thiết lập chế độ độc đảng,
– xóa bỏ toàn bộ hệ thống chính trị miền Nam,
– cải tạo quân cán chính,
– kiểm soát báo chí,
– cấm đối lập,
– và đặt đảng lên trên nhà nước.
Nói cách khác, mục tiêu không phải là tạo ra một nền cộng hòa nơi các phe cạnh tranh quyền lực dưới hiến pháp, mà là xây dựng một hệ thống trong đó chỉ duy nhất một lực lượng được quyền lãnh đạo vĩnh viễn.
Đó là lý do nhiều lời kêu gọi “hòa hợp hòa giải” ở Việt Nam luôn gặp giới hạn rất lớn.
Bởi hòa giải thật sự chỉ có thể tồn tại khi:
– các bên được thừa nhận quyền tồn tại chính trị,
– có quyền tự do bày tỏ quan điểm,
– có quyền cạnh tranh quyền lực,
– và không phe nào độc quyền chân lý quốc gia.
Nếu một phía vẫn giữ toàn bộ quyền lực tuyệt đối và yêu cầu phía còn lại “hòa giải” trong khi không được phép:
– lập đảng,
– tranh cử,
– phản biện,
– hay kiểm soát quyền lực,
thì đó không phải hòa giải theo nghĩa chính trị hiện đại, mà gần hơn với yêu cầu “chấp nhận trật tự do bên thắng trận áp đặt”.
Chính vì vậy, những bài viết ca ngợi tinh thần Lincoln thường gây khó chịu cho hệ thống tuyên truyền chính thống.
Vì nếu người dân bắt đầu đặt câu hỏi:
“Tại sao Mỹ sau nội chiến vẫn cho phe thua trận quyền tham gia chính trị?”
“Tại sao nước Mỹ cần đối lập để kiểm soát quyền lực?”
“Tại sao hòa giải ở Mỹ gắn với hiến pháp và cạnh tranh bầu cử?”
thì họ sẽ tiếp tục đặt câu hỏi lớn hơn:
“Tại sao Việt Nam không như vậy?”
Đó mới là điều nhạy cảm nhất.
Nhiều trí thức Việt Nam thường nhìn vào tinh thần hòa giải của Lincoln mà quên mất nền tảng tạo ra hòa giải ấy chính là cấu trúc quyền lực của nền cộng hòa Mỹ.
Lincoln không hòa giải bằng cách yêu cầu dân miền Nam “tin tưởng tuyệt đối vào một đảng duy nhất”. Ông hòa giải bằng cách giữ cho nước Mỹ tiếp tục là một quốc gia pháp trị nơi mọi phe cuối cùng phải cạnh tranh dưới hiến pháp.
Chính “checks and balances” mới là điều quan trọng nhất.
Bởi nếu không có:
– bầu cử tự do,
– báo chí độc lập,
– đối lập hợp pháp,
– và cơ chế thay đổi quyền lực hòa bình,
thì mọi lời kêu gọi hòa hợp cuối cùng rất dễ biến thành:
“Các anh hãy quên quá khứ và chấp nhận để chúng tôi cai trị mãi mãi.”
Đó là lý do nhiều người cho rằng:
muốn có hòa giải dân tộc thật sự trước hết phải có quyền lực thuộc về nhân dân chứ không thuộc độc quyền về một đảng.
Lịch sử cho thấy hầu như không có chế độ độc quyền quyền lực nào tự nguyện trao lại quyền kiểm soát cho dân nếu không chịu áp lực xã hội cực lớn.
Không phải vì cá nhân lãnh đạo tốt hay xấu, mà vì bản chất của quyền lực tuyệt đối luôn có xu hướng tự bảo vệ chính nó.
Và đó cũng là bài học lớn nhất từ nước Mỹ:
điều làm một quốc gia mạnh không phải chỉ là chiến thắng trong nội chiến, mà là khả năng xây dựng một hiến pháp khiến ngay cả phe thắng trận cũng không thể nắm quyền vĩnh viễn mà không bị kiểm soát.






