Thiên đàng là gì? (theo sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo)

Thiên đàng là gì? (theo sách Giáo Lý Giáo Hội Công Giáo)

Câu 1023

Những ai chết trong ân sủng và ân nghĩa Chúa và đã hoàn toàn được thanh tẩy sẽ sống muôn đời với Chúa Kitô họ sẽ mãi mãi giống như Thiên Chúa vì họ thấy Ngài “đúng như Ngài là” (1Ga 3,2), “mặt giáp mặt”

Câu 1025

Sống trên thiên đàng là “ở với Chúa Kitô”. Những người được chọn thì sống “trong Ngài”, nhưng họ vẫn giữ được, hay nói đúng hơn, họ tìm thấy ở đó bản sắc đích thực của mình tên gọi riêng của mình.

Câu 1026

Nhờ sự chết và sự Sống lại của mình, Chúa Giêsu Kitô đã “mở cửa thiên đàng” cho chúng ta.

… Thiên đàng là cộng đoàn diễm phúc nhất của tất cả những người đã sáp nhập vào Thân Thể của Ngài…

Thánh kinh nói về Thiên đàng qua những hình ảnh; sự sống, ánh sáng, bình an, bữa tiệc cưới, rượu của nước Trời, nhà Cha, thành Giêrusalem trên trời, thiên đàng: mắt chưa từng xem thấy, tai chưa từng nghe thấy, lòng trí con người chưa từng nghĩ tới, đó là tất cả những gì Thiên Chúa đã dành sẵn cho những ai yêu mến Ngài (1Cr 2,9)

Câu 1028

Do tính siêu việt của Ngài, Thiên Chúa chỉ có thể được nhìn thấy ‘đúng như Ngài là”, khi Ngài mở mầu nhiệm của Ngài cho sự chiêm ngưỡng trực tiếp của con người và ban cho con người có khả năng đó. Sự chiêm ngưỡng Thiên Chúa trong vinh quang trên trời được Giáo Hội gọi là “thị kiến mang lại hiển phúc”

 Vinh quang và hạnh phúc của bạn sẽ lớn lao chừng nào được nhận vào để nhìn thấy Thiên Chúa, được hân hạnh tham dự vào những niềm vui của ơn cứu độ và của ánh sáng vĩnh cửu, cùng với Chúa Kitô là Đức Chúa và là Thiên Chúa của bạn… được hưởng những niềm vui của phúc bất tử đã thủ đắc, trên nước Trời, cùng với các người công chính và các bạn hữu của Thiên Chúa.


 

Thiên đàng của Đạo Công Giáo và Niết Bàn của Đạo Phật là gì?

 GEMINI Tra Loi:

Thiên đàng của Đạo Công Giáo và Niết Bàn của Đạo Phật là gì?

Dù đều là đích đến tâm linh tối cao trong hệ thống tín ngưỡng, Thiên đàng trong Đạo Công Giáo và Niết Bàn trong Đạo Phật có bản chất, ý nghĩa và cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là sự phân tích chi tiết về hai khái niệm này:

1. Thiên đàng trong Đạo Công Giáo (Thiên Chúa Giáo)

  • Bản chất: Thiên đàng là nơi ở vĩnh hằng của Thiên Chúa, các thiên thần và những người được cứu rỗi. Đó không chỉ là một không gian vật lý, mà là trạng thái hiệp thông trọn vẹn và vĩnh cửu với Thiên Chúa trong tình yêu thương.
  • Đặc điểm:
    • Là nơi con người được giải thoát khỏi mọi đau khổ, nước mắt, bệnh tật và sự chết.
    • Trải nghiệm cốt lõi của Thiên đàng là “Chiêm ngắm Thiên Chúa nhãn tiền” (nhìn thấy Thiên Chúa trực diện) và hưởng phúc đời đời bên Ngài cùng cộng đoàn các thánh.
  • Cách đạt được: Không phải do công trạng cá nhân hoàn toàn, mà là nhờ ân sủng của Thiên Chúa qua niềm tin vào Chúa Giê-su Ki-tô, kết hợp với việc sống Lời Chúa, thực thi bác ái và ăn năn sám hối tội lỗi.

2. Niết Bàn trong Đạo Phật (Buddhism)

  • Bản chất: Niết Bàn (Nirvana) không phải là một “nơi chốn” hay thiên đàng để con người đến ở sau khi chết, mà là một trạng thái tâm thức giác ngộ hoàn toàn, nơi mọi tham sân si (tham vọng, sân hận, si mê) đã được dập tắt tận gốc.
  • Đặc điểm:
    • Là sự chấm dứt hoàn toàn của khổ đau, vô minh và chu kỳ sinh tử luân hồi (Samsara).
    • Khi đạt được Niết Bàn, hành giả vượt qua khỏi các khái niệm về không gian, thời gian, sự sống và cái chết; đạt đến sự bình an, tĩnh lặng và tự do tuyệt đối.
  • Cách đạt được: Phải do nỗ lực tự thân của mỗi cá nhân thông qua việc tu tập theo con đường Trung Đạo (Bát Thánh Đạo), thực hành giới định tuệ, thấu hiểu quy luật duy khởi và buông xả chấp thủ.

Bảng so sánh tóm tắt

Tiêu chí Thiên Đàng (Đạo Công Giáo) Niết Bàn (Đạo Phật)
Bản chất Một cõi giới/nơi chốn vĩnh hằng hiệp thông với Thiên Chúa. Trạng thái tâm thức giác ngộ, đoạn tận khổ đau và luân hồi.
Yếu tố trung tâm Thiên Chúa – Đấng Tạo Hóa và nguồn ơn cứu độ. Sự diệt tận vô minh, tham sân si và tỉnh thức nội tâm.
Cách đạt được Ân sủng của Thiên Chúa và lòng tin kết hợp với việc thiện. Nỗ lực tự thân tu dưỡng đạo đức, thiền định và trí tuệ.
Sự tồn tại của bản ngã Tồn tại vĩnh viễn trong tình yêu và sự hiệp thông với Thiên Chúa. Vượt qua cái “Tôi” (vô ngã), hòa vào sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về con đường tu tập để đạt được một trong hai trạng thái này không?

Con duong tu ta cua hai ton giao nhu the nao?

Con đường tu tập của Đạo Công Giáo và Đạo Phật

Con đường tu tập (hay còn gọi là phương thức thực hành tâm linh) của hai tôn giáo xuất phát từ nền tảng giáo lý khác nhau, hướng đến hai mục đích tối cao là Thiên đàng và Niết Bàn. Dưới đây là chi tiết về con đường tu tập của từng tôn giáo:

1. Con đường tu tập trong Đạo Công Giáo

Trong Đạo Công Giáo, con đường hướng về Thiên đàng không phải là sự tự lực đạt đến bằng sức mạnh cá nhân, mà là sự đáp trả lại tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa. Con đường này xoay quanh các yếu tố cốt lõi:

  • Đời sống cầu nguyện và kết hợp với Thiên Chúa: Thường xuyên trò chuyện, lắng nghe và phó thác cuộc đời mình cho Thiên Chúa qua việc cầu nguyện cá nhân và cộng đồng.
  • Thực thi Giới răn tình yêu: Tâm điểm của đạo Công Giáo là hai điều răn lớn: Mến Chúa hết lòng và Yêu người thân cận như chính mình. Tình yêu thương được thể hiện cụ thể qua việc tha thứ, bác ái, giúp đỡ người nghèo khổ và bệnh tật.
  • Đón nhận các Bí tích: Các bí tích (như Bí tích Rửa tội, Hòa giải, Thánh Thể…) được xem là những nguồn ơn thánh do Thiên Chúa ban tặng để thanh tẩy tâm hồn, nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng và tiếp sức cho người tín hữu trên đường đời.
  • Sám hối và vác thập giá hằng ngày: Nhìn nhận những yếu đuối, lỗi lầm của bản thân để canh tân đời sống, đồng thời kiên nhẫn vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống với tinh thần tin tưởng vào Chúa.

2. Con đường tu tập trong Đạo Phật

Trong Đạo Phật, con đường hướng đến Niết Bàn hoàn toàn dựa vào nỗ lực tự thân của mỗi cá nhân (lấy trí tuệ làm đuốc soi đường). Con đường kinh điển và cốt lõi nhất được Phật giáo đề ra là Bát Thánh Đạo (Tám con đường chân chính), nằm trong khuôn khổ của Giới – Định – Tuệ:

  • Về giới (Đạo đức):
    • Chánh ngữ: Nói lời chân thật, ái ngữ, không nói dối, nói đôi chiều hay ác khẩu.
    • Chánh nghiệp: Hành động thiện lành, không sát sinh, trộm cắp, tà dâm.
    • Chánh mạng: Sinh sống bằng nghề nghiệp chân chính, không làm tổn hại đến sự sống của người khác và chúng sinh.
  • Về định (Tâm tĩnh lặng):
    • Chánh tinh tiến: Nỗ lực ngăn ngừa ác pháp sinh khởi, phát triển các thiện pháp.
    • Chánh niệm: Tỉnh thức, luôn ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp trong từng giây phút hiện tại.
    • Chánh định: Giữ tâm tập trung, an định, không bị dao động bởi ngoại cảnh qua việc thực hành thiền định.
  • Về tuệ (Trí tuệ):
    • Chánh kiến: Thấu hiểu đúng đắn về nhân quả, luân hồi, vô thường, vô ngã và Tứ Diệu Đế (Bốn sự thật thánh thiện).
    • Chánh tư duy: Suy nghĩ hướng về lòng từ bi, buông xả, không tham đắm, sân hận hay oán thù.

Điểm khác biệt mấu chốt

  • Tác nhân chính: Công Giáo nhấn mạnh “Ơn sủng” của Thiên Chúa kết hợp với sự cộng tác của con người; trong khi Đạo Phật đề cao “Nội lực và Trí tuệ tự thân” qua việc thực hành giáo pháp.
  • Mục tiêu hành động: Công Giáo hướng ra bên ngoài qua tình bác ái, phục vụ tha nhân như phục vụ chính Thiên Chúa; Đạo Phật hướng vào bên trong nội tâm để chuyển hóa tâm thức, buông bỏ chấp thủ và dập tắt tham sân si.

Bạn có muốn tìm hiểu chi tiết hơn về cách thực hành cụ thể trong đời sống hằng ngày của một trong hai con đường này không?

Cac thuc hanh cu the cua hai ton giao tren nhu the nao?

Các thực hành cụ thể trong đời sống hằng ngày

Để hiện thực hóa con đường tu tập, mỗi tôn giáo có những hình thức thực hành cụ thể và rõ ràng trong đời sống hằng ngày của người tín hữu:

1. Các thực hành cụ thể trong Đạo Công Giáo

Người Công Giáo thể hiện đức tin và sự gắn kết với Thiên Chúa qua các hoạt động phụng vụ, cầu nguyện và bác ái thường nhật:

  • Tham dự Thánh lễ và rước lễ: Đây là trung tâm của đời sống phụng vụ Công Giáo. Người tín hữu thường tham dự Thánh lễ vào ngày Chủ Nhật (và cả các ngày trong tuần nếu có thể) để dâng lời tạ ơn, nghe Lời Chúa và rước Mình Thánh Chúa nhằm nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng.
  • Cầu nguyện cá nhân và gia đình: Dành thời gian mỗi ngày (buổi sáng, trước các bữa ăn, hoặc trước khi đi ngủ) để trò chuyện với Thiên Chúa, đọc Kinh Thánh, hoặc lần chuỗi Mân Côi (suy ngắm cuộc đời Chúa Giê-su và Mẹ Maria).
  • Xưng tội (Bí tích Hòa giải): Định kỳ nhìn nhận các lỗi lầm, thiếu sót của bản thân trước mặt linh mục (đại diện cho Thiên Chúa) để được tha thứ, hòa giải với Chúa và tha nhân, từ đó canh tân tâm hồn.
  • Làm việc bác ái xã hội: Thực hành lời dạy của Chúa Giê-su qua các hoạt động cụ thể như giúp đỡ người nghèo khó, thăm viếng người bệnh tật, côi cút, đóng góp từ thiện và sống chan hòa, tha thứ trong gia đình và cộng đồng.

2. Các thực hành cụ thể trong Đạo Phật

Người Phật tử thực hành lời Phật dạy qua việc rèn luyện thân – khẩu – ý trong từng phút giây của đời sống:

  • Thực hành thiền định (Thiền Vipassana hoặc Thiền định): Dành thời gian ngồi thiền hoặc thực hành chánh niệm trong mọi hoạt động hàng ngày (như khi đi, đứng, ăn, uống, quét nhà). Mục đích là để tâm tĩnh lặng, nhận diện các cảm xúc, suy nghĩ khởi lên mà không bị cuốn theo chúng.
  • Giữ gìn Ngũ giới (Năm giới cấm): Nền tảng đạo đức cơ bản của người Phật tử tại gia là không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối và không uống rượu bia hay sử dụng các chất kích thích gây mất tỉnh táo.
  • Ăn chay và phóng sinh: Nhiều Phật tử chọn ăn chay vào những ngày định kỳ (như mùng 1, rằm hàng tháng) hoặc ăn chay trường để nuôi dưỡng lòng từ bi, tránh sát sinh. Phóng sinh cũng là một thực hành thể hiện tâm trắc ẩn với các loài vật.
  • Nghe pháp, tụng kinh và cúng dường: Thường xuyên đọc sách Phật học, nghe các bài giảng pháp để tăng trưởng trí tuệ (Chánh kiến); tụng kinh để nhắc nhở bản thân sống theo lời Phật dạy; và thực hành cúng dường, bố thí (giúp đỡ người khó khăn) để vun bồi phước đức, giảm bớt lòng tham lam, ích kỷ.

Bạn có cảm thấy tò mò về điểm giao thoa hoặc sự khác biệt thú vị nào khác giữa triết lý sống của hai tôn giáo này không?

Hai ton giao tren co nhung diem giong nhau va khac nhau nhu the nao?

Điểm giống và khác nhau giữa Đạo Công Giáo và Đạo Phật

Dù có xuất phát điểm, nền tảng triết lý và hệ thống giáo lý khác nhau, Đạo Công Giáo và Đạo Phật vẫn có những điểm tương đồng thú vị bên cạnh những khác biệt mang tính cốt lõi.

1. Những điểm giống nhau

  • Đề cao đạo đức và tình thương: Cả hai tôn giáo đều đặt nền tảng đạo đức lên hàng đầu. Nếu Công Giáo nhấn mạnh tình bác ái, yêu thương tha nhân như chính mình, thì Đạo Phật đề cao lòng từ bi và hỷ xả đối với tất cả muôn loài.
  • Hướng con người đến sự giải thoát khỏi khổ đau: Mục đích tối hậu của cả hai tôn giáo đều giúp con người vượt qua những trói buộc, đau khổ của kiếp nhân sinh để đạt đến sự bình an vĩnh cửu (Thiên đàng hay Niết Bàn).
  • Khuyên răn con người làm lành lánh dữ: Cả hai đều có hệ thống giới luật rõ ràng (như Giới răn của Chúa hay Ngũ giới của Phật) để hướng dẫn tín hữu sống lương thiện, kiểm soát hành vi, lời nói và ý nghĩ của mình.
  • Đề cao sự tĩnh thức và nội tâm: Cả hai đều coi trọng việc rèn luyện nội tâm—Công Giáo qua việc cầu nguyện, xét mình, sám hối; Đạo Phật qua việc thiền định và chánh niệm.

2. Những điểm khác nhau

Tiêu chí Đạo Công Giáo Đạo Phật
Nhân quan (Về Đấng tối cao) Thần quyền/Hữu thần: Tin có một Thiên Chúa duy nhất là Đấng Tạo Hóa toàn năng, yêu thương và sáng thế. Vô thần/Phi thần học: Không tôn thờ một vị thần sáng thế độc tôn; vạn vật vận hành theo quy luật Nhân Quả và Duyên Khởi.
Góc nhìn về bản ngã Bảo tồn bản ngã: Con người có linh hồn bất tử, cá vị, tồn tại vĩnh viễn trong tình hiệp thông với Thiên Chúa trên Thiên đàng. Vô ngã: Phủ nhận cái “Tôi” cố định. Khi đạt Niết Bàn, hành giả vượt qua mọi ảo tưởng về bản ngã, hòa nhập vào sự tỉnh lặng tuyệt đối.
Con đường cứu độ Bởi ân sủng: Sự cứu rỗi đến từ tình yêu và ơn ban của Thiên Chúa, con người đón nhận qua lòng tin, Bí tích và việc bác ái. Do tự lực: Con đường giác ngộ hoàn toàn dựa vào nỗ lực tu tập, rèn luyện trí tuệ và đạo đức của chính cá nhân.
Thế giới quan Tuy tuyến tính: Có khởi đầu (Chúa sáng thế) và có kết thúc/đích đến vĩnh hằng (Thiên đàng, Hỏa ngục).

CÂU CHUYỆN CUỘC SỐNG: đọc sách để làm gì?”

Cang Huynh

“Thưa thầy, con đã đọc rất nhiều sách… nhưng con quên hầu hết rồi. Vậy đọc sách để làm gì?”

Đó là câu hỏi của một học trò tò mò dành cho sư phụ mình. Người thầy không trả lời. Ông chỉ im lặng nhìn cậu.

Vài ngày sau, họ đang ngồi bên bờ sông, đột nhiên, người thầy nói:

“Ta khát. Con hãy lấy cho ta ít nước… nhưng hãy dùng cái rây cũ nằm dưới đất kia.”

Người học trò trông có vẻ bối rối. Đó là một yêu cầu nực cười. Làm sao có thể lấy nước trong một cái rây đầy lỗ?

Nhưng cậu không dám cãi lại.

Cậu nhặt cái rây lên và thử.

Một lần. Hai lần. Hết lần này đến lần khác…

Cậu chạy nhanh hơn, xoay rây ở các góc độ khác nhau, thậm chí còn dùng ngón tay bịt các lỗ thủng. Không có tác dụng. Cậu không thể hứng được một giọt nước nào.

Kiệt sức và thất vọng, cậu thả cái rây xuống chân thầy và nói:

“Con xin lỗi. Con thất bại rồi. Không thể nào.”

Người thầy nhìn cậu học sinh với ánh mắt ân cần và nói:

“Con không trượt. Nhìn cái rây này xem.”

Cậu học sinh liếc xuống… và nhận thấy điều gì đó.

Cái rây cũ kỹ, tối màu, bẩn thỉu giờ đã sáng bóng sạch sẽ. Nước, dù không bao giờ đọng lại, đã rửa sạch nó hết lần này đến lần khác cho đến khi nó sáng loáng.

Người thầy tiếp tục:

“Đó là tác dụng của việc đọc. Không quan trọng con có nhớ hết mọi chi tiết hay không. Không quan trọng kiến ​​thức có vẻ trôi tuột đi như nước chảy qua cái rây…

Bởi vì khi con đọc, tâm trí con được làm mới.

Tinh thần con được đổi mới.

Những ý tưởng của con được nuôi dưỡng.

Và ngay cả khi con không nhận ra ngay lập tức, con đang được chuyển hóa từ trong ra ngoài.”

Đó là mục đích thực sự của việc đọc.

Không phải để lấp đầy trí nhớ…

mà là để thanh lọc và làm giàu tâm hồn con.

– Cang Huỳnh lược dịch từ La vie est Belle. 


 

CHỜ ĐẾN BAO GIỜ – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy!”.

“Có đủ ánh sáng cho người muốn thấy, và đủ bóng tối cho người có khuynh hướng ngược lại!” – Blaise Pascal.

Kính thưa Anh Chị em,

Trời đã sáng, vẫn có người muốn trời sáng thêm mới chịu bước. Chúa Giêsu đã ở đó, đám đông vẫn đòi thêm dấu lạ. Cũng thế, chúng ta còn ‘chờ đến bao giờ’ mới hoán cải?

Chúa Giêsu bất ngờ đưa ra hai nhân chứng: một nữ hoàng ngoại giáo và một dân thành tội lỗi. Những người ở ngoài lại đứng lên xét xử những người ở trong đang nghe Ngài. Với điều ít hơn, những người ở ngoài đã đáp lại; trước Đấng lớn hơn, những người ở trong vẫn đòi thêm. Nghe Lời không cho phép chúng ta mãi ở vị trí người xem; chúng ta phải trả lời bằng cách sống.

“Bạn không thể trung lập: bạn phải quyết định về Đức Giêsu!” – Robert Barron.

Điều khiến Chúa Giêsu gọi thế hệ này là gian ác không phải vì họ chưa thấy gì, nhưng vì họ vẫn cho là chưa đủ. Ngay trước đó, Ngài vừa trừ một quỷ câm; có người lại đòi một dấu lạ từ trời. Họ thấy người ấy được chữa lành, nhưng chưa nhận ra Thiên Chúa đang viếng thăm. Họ muốn Ngài tỏ mình theo cách họ định. Người câm đã mở miệng; người chứng kiến vẫn chưa mở lòng. Có khi chúng ta cũng chờ một điều phi thường, đang khi lời mời ăn năn đã đến qua một con người, một biến cố rất gần.

Và nhiều lúc chúng ta chưa đổi vì nghĩ những việc lành mình làm đã đủ. Đức Phanxicô nhắc: việc lành thật cần thiết, nhưng nó phải bắt nguồn từ tình yêu thương xót đã cứu chúng ta. “Chính để chúng ta được tự do mà Đức Kitô đã giải thoát chúng ta!” – bài đọc một. Đã là con cái, chúng ta không cần tìm thêm bảo đảm mới dám tin lời Cha để bước tới. Không phải làm đủ, chúng ta mới được yêu; chúng ta đã được yêu từ lâu để có thể sống khác. Điều tốt đã làm không miễn cho chúng ta việc sửa mình hôm nay. Vì lẽ, Chúa vẫn đang chờ từng ngày!

Chúng ta đọc “Chúc tụng danh thánh Chúa, tự giờ đây cho đến mãi muôn đời!” – Thánh Vịnh đáp ca; nhưng những cuộc trở về cứ chờ lòng thanh thản mới bắt đầu. “Tự giờ đây” chính là lúc lời chúc tụng cần đi vào cách sống. Có thể lòng chưa thuận, chuyện chưa yên; nhưng một lời thật, một nụ cười đã có thể bắt đầu.

Người bên cạnh có thể không biết chúng ta đang cố gắng; nhưng đã thôi phải chờ một cử chỉ tử tế.

“Đừng mất thời giờ băn khoăn liệu bạn có yêu người bên cạnh hay không; hãy hành động như thể bạn yêu họ!” – C. S. Lewis.

Anh Chị em,

Đức Kitô không đợi chúng ta hoán cải rồi mới trao mình. Ngài đã trao từ lâu, trao tận thập giá, cả khi con người vẫn khước từ. Đấng lớn hơn Giôna đang ở đây: trong Thánh Thể, Ngài tiếp tục trao chính sự sống đã đi qua cái chết để nuôi từng người, cả những anh chị em còn khó thương. Chúng ta có thể chưa sửa được hết những thói quen cũ, nhưng được Ngài nâng đỡ để bắt đầu hôm nay. Trước Đấng đã trao hết, chúng ta còn ‘chờ đến bao giờ?’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con lấy việc lành che điều cần sửa; đợi trời sáng hơn mới dám bước; cho con thôi hẹn Ngài dù chỉ một ngày!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Hai Tuần XXVIII Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/12.html

Thế hệ gian ác này sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.   Lc 11,29-32

29 Khi ấy, dân chúng tụ họp đông đảo, Đức Giê-su bắt đầu nói : “Thế hệ này là một thế hệ gian ác ; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na. 30 Quả thật, ông Giô-na đã là một dấu lạ cho dân thành Ni-ni-vê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy. 31 Trong cuộc Phán Xét, nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên cùng với những người của thế hệ này và bà sẽ kết án họ, vì xưa bà đã từ tận cùng trái đất đến nghe lời khôn ngoan của vua Sa-lô-môn ; mà đây thì còn hơn vua Sa-lô-môn nữa. 32 Trong cuộc Phán Xét, dân thành Ni-ni-vê sẽ trỗi dậy cùng với thế hệ này và sẽ kết án họ, vì xưa dân ấy đã sám hối khi nghe ông Giô-na rao giảng ; mà đây thì còn hơn ông Giô-na nữa.”


 

Đức Giáo Hoàng Leo XIV sắp phẫu thuật cắt bỏ khối u ở phổi

Ba’o Nguoi – Viet

October 11, 2026

VATICAN CITY (NV) – Hôm Chủ Nhật, 11 Tháng Mười, Đức Giáo Hoàng Leo XIV cho biết ngài sẽ trải qua ca phẫu thuật để loại bỏ một khối u nhỏ ở phổi trong vài ngày tới. Đây là vấn đề sức khỏe đầu tiên buộc ngài phải nhập viện kể từ khi nhậm chức vào năm ngoái.

“Trong các đợt kiểm tra y tế gần đây, các bác sĩ đã phát hiện một nốt nhỏ khu trú ở phổi của tôi,” Đức Giáo Hoàng 71 tuổi chia sẻ với hàng ngàn người đang tập trung tại Vương Cung Thánh Đường Thánh Peter ở Vatican vào sáng Chủ Nhật để nghe ngài ban phép lành và cầu nguyện hàng tuần, theo The New York Times (NYT).

Đức Giáo Hoàng Leo XIV chia sẻ với hàng ngàn người đang tập trung tại Vương Cung Thánh Đường Thánh Peter ở Vatican vào sáng Chủ Nhật để nghe ngài ban phép lành và cầu nguyện hàng tuần. (Hình: Filippo MONTEFORTE / AFP via Getty Images)

“Ca phẫu thuật đã được lên lịch thực hiện trong những ngày tới. Tôi cảm ơn sự hiệp thông thiêng liêng của anh chị em và xin phó thác bản thân vào những lời cầu nguyện của anh chị em,” Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói hôm Chủ Nhật.

Ngài nói thêm rằng khối u này được phát hiện ở “giai đoạn rất sớm,” nhưng các bác sĩ khuyên rằng việc can thiệp y tế là giải pháp tốt nhất.

Phát ngôn viên của Vatican, ông Matteo Bruni, cho biết Đức Giáo Hoàng Leo XIV sẽ nhập viện vào “những ngày đầu” của tuần tới và quá trình hồi phục sẽ kéo dài khoảng một tuần.

Dù lịch trình làm việc dày đặc kể từ khi nhậm chức vào Tháng Năm, năm 2025, Đức Giáo Hoàng Leo XIV vẫn giữ thói quen tập thể dục. Ngài thường xuyên chơi quần vợt và bơi lội tại khu nghỉ dưỡng của Giáo Hoàng ở Castel Gandolfo. Truyền thông Ý đưa tin rằng nơi nghỉ vừa được tu sửa tại Điện Tông Tòa, nơi Đức Giáo Hoàng Leo XIV chuyển đến trong năm nay – có trang bị cả phòng tập thể dục ngay tại nhà.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV có kế hoạch đến Nam Mỹ vào tháng tới, trong đó có Peru – nơi ông từng sinh sống nhiều năm. Trong bài phát biểu hôm Chủ Nhật, ngài cảm ơn các tín hữu vì những lời cầu nguyện “cho chuyến thăm mục vụ mà tôi sẽ thực hiện tại Peru,” qua đó cho thấy kế hoạch của ngài vẫn không thay đổi.

Tòa Thánh Vatican không tiết lộ địa điểm sẽ diễn ra ca phẫu thuật. Những người tiền nhiệm gần đây của Đức Giáo Hoàng Leo XIV đều được điều trị tại Policlinico A. Gemelli, một bệnh viện ở Rome. (KL)


 

CHÍNH SÁCH KINH TẾ MỚI SAU 1975…

 Tất cả những ai tại Sài Gòn bị tịch thu nhà, tài sản đều phải đi về vùng Kinh tế mới, là những nơi mà cơ sở hạ tầng cho sinh hoạt chưa được xây dựng, trong đó có cả điện nước, trường học và bệnh xá. Hơn 600.000 nạn nhân bị cưỡng bức qua đêm phải rời Sài Gòn để về những vùng Kinh tế mới và bỏ lại hết toàn bộ tài sản của mình từ nhà ở, của cải, đồ đạc cho Đảng quản lý.

Khi đến vùng Kinh tế mới để sống, họ phải tham gia vào các tập đoàn sản xuất hay còn gọi tắt là Hợp Tác Xã, “thành quả lao động” của các nạn nhân này được phân phối chia ra như sau:

– 30% trả thuế

– 25% góp cho chính phủ theo giá thu mua của nhà nước;

– 15% trả lương cho cán bộ quản lý;

– 30% còn lại chia cho các thành viên tính theo số điểm thuế lao động

Như vậy là sản phẩm nông nghiệp từ các nông trường vùng Kinh tế mới đã bị tịch thu hết 70 % và chỉ còn 30% là chia lại cho các thành viên, vốn là các nạn nhân bị tịch thu nhà cửa sống trong vùng Kinh Tế Mới, thế là gần cả triệu người dân Sài Gòn đột nhiên lâm vào cảnh đói kém trầm trọng như là đòn trả thù hữu hiệu của chế độ Hà Nội đối với những bị liệt vào thành phần không phải “Cách Mạng”, ngụy quân ngụy quyền và tiểu tư sản.

Screenshot

Phát biểu tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội chung cả nước, ngày 25 tháng 6 năm 1976 ông Lê Duẩn chủ trương:

“ … ở miền Nam, những người trước đây nhờ chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ mà có một mức sống vật chất vượt xa khả năng của nền kinh tế trong nước và kết quả lao động của bản thân họ, nên hiểu rằng đó là một cuộc sống phồn vinh giả tạo, đổi bằng đau khổ, chết chóc của hàng triệu đồng bào, bằng sự triệt phá biết bao xóm làng, thị trấn, bằng sự sa đọa của biết bao thanh niên, bằng sự chà đạp nhân phẩm của biết bao phụ nữ ở các vùng tạm bị chiếm, và bằng nhục mất nước.

Họ nên hiểu rằng lối sống chạy theo những nhu cầu giả tạo theo kiểu “xã hội tiêu thụ”, đua đòi theo những thị hiếu tầm thường, hoàn toàn trái với cuộc sống hạnh phúc văn minh chân chính. Những đồng bào ấy ngày nay có thể và cần trở lại với thực tế, trở về với cuộc sống của dân tộc, sống bằng kết quả lao động của mình. Đó là con đường để tiến tới một cuộc đời tươi vui, đẹp đẽ, có ý nghĩa, có phẩm giá, có hạnh phúc thật sự và lâu bền cho chính mình và con cháu mình.”

Ước tính có khoảng 300 ngàn trẻ em bị thất học vì sống ở các vùng Kinh Tế Mới này. Nhân dân miền Nam cả triệu người đang sống sung túc bổng lao vào chịu đói kém khổ sở chưa từng có. Nạn đói kém lan tràn khắp mọi nơi, mọi nhà.

Hàng vạn người dân Sài Gòn đã phải bỏ trốn khỏi các vùng Kinh Tế Mới, đi ăn xin trên đường trở về Sài Gòn, đói rách khổ sở. Đây là thời kỳ khốn khổ bi đát nhất trong lịch sử phát triển Sài Gòn.

Nguyễn Dương

 


 

CON RUỒI- Truyện ngắn Nguyễn Nhật Ánh

CON RUỒI – Nguyễn Nhật Ánh

Con ruồi nhỏ, nhỏ xíu, vậy mà cái nhỏ xíu đó đôi khi lại là nguyên nhân của những việc tày đình. Rất có thể hai vợ chồng đâm đơn ra tòa ly dị nhau chỉ bởi một con ruồi. Ai mà lường trước được những việc thần kỳ đó!

Tôi ốm. Ðiều đó vẫn thỉnh thoảng xảy ra cho những người khỏe mạnh. Và vợ tôi pha cho tôi một ly sữa. Tôi nốc một hơi cạn đến nửa ly và phát hiện ra trong ly có một con ruồi. Con ruồi đen bập bềnh trong ly sữa trắng, “đẹp” kinh khủng!

Thế là mọi chuyện bắt đầu.

Tôi vốn rất kỵ ruồi, cũng như gián, chuột, nói chung là kỵ tất thảy các thứ dơ bẩn đó. Tôi đang nằm mà nghe tiếng chuột bò sột soạt trong bếp là tôi không tài nào nhắm mắt được. Thế nào tôi cũng vùng dậy lùng sục, đuổi đánh cho kỳ được. Bằng không, thì cứ gọi là thức trắng đêm.

Vậy mà bây giờ, một trong những thứ tôi sợ nhất lại nhảy tót vào ly sữa tôi đang uống, và đã uống, nói trắng ra là nhảy tót vào mồm tôi. Biết đâu ngoài con ruồi chết tiệt trong ly kia, tôi lại chẳng đã nuốt một con khác vào bụng. Mới nghĩ đến đó, tôi đã phát nôn.

Thấy tôi khạc nhổ luôn mồm, vợ tôi bước lại, lo lắng hỏi:

– Sao vậy anh?

Tôi hất đầu về phía ly sữa đặt trên bàn:

– Có người chết trôi kia kìa!

Vợ tôi cầm ly sữa lên:

– Chết rồi! ở đâu ra vậy cà?

– Còn ở đâu ra nữa? Ố! Tôi nhấm nhẳng: Ố! Chứ không phải em nhặt con ruồi bỏ vào ly cho anh à?
Vợ tôi nhăn mặt:

– Anh đừng có nói oan cho em! Chắc là nó mới sa vào!

– Hứ, mới sa hay sa từ hồi nào, có trời mà biết?

Vì tôi đang ốm nên vợ tôi không muốn cãi cọ, cô ta nhận lỗi:

– Chắc là do em bất cẩn. Thôi để em pha cho anh ly khác.

Tôi vẫn chưa nguôi giận:

– Em có pha ly khác thì anh cũng đã nuốt con ruồi vào bụng rồi.

Vợ tôi trố mắt:

– Nó còn trong ly kia mà!

– Nhưng mà có tới hai con lận. Anh uống một con rồi.

– Anh thấy, sao anh còn uống?

– Ai mà thấy!

– Không thấy sao anh biết có hai con?

Tôi tặc lưỡi:

– Sao lại không biết? Uống vô khỏi cổ họng, nghe nó cộm cộm là biết liền.

Vợ tôi bán tín bán nghi. Nhưng vì tôi đang ốm, một lần nữa cô ta sẵn sàng nhận khuyết điểm:

– Thôi, lỗi là do em bất cẩn! Ðể em…

Tôi là tôi chúa ghét cái kiểu nhận lỗi dễ dàng như vậy. Do đó, tôi nóng nảy cắt ngang:

– Hừ, bất cẩn, bất cẩn! Sao mà em cứ bất cẩn cả đời vậy?

Vợ tôi giật mình:

– Anh bảo sao? Em làm gì mà anh gọi là bất cẩn cả đời?

– Chứ không phải sao?

– Không phải!

A, còn bướng bỉnh! Tôi nheo mắt:

– Chứ hôm trước ai ủi cháy cái quần của anh?

– Thì có làm phải có sai sót chứ! Anh giỏi sao anh chẳng ủi lấy mà cứ đùn cho em?

– Ái chà chà, cô nói với chồng cô bằng cái giọng như thế hả? Cô nói với người ốm như thế hả? Cô bảo tôi lười chảy thây chứ gì? Cô so sánh tôi với khúc gỗ phải không? Ái chà chà…

Thấy tôi kết tội ghê quá, vợ tôi hoang mang:

– Em đâu có nói vậy!

– Không nói thì cũng như nói! Cô tưởng cô giỏi lắm phỏng? Thế tháng vừa rồi ai làm cháy một lúc hai cái bóng đèn, tháng trước nữa ai phơi quần áo bị đánh cắp mà không hay? Cô trả lời xem!

Vợ tôi nhún vai:

– Anh lôi những chuyện cổ tích ấy ra làm gì? Hừ, anh làm như anh không bất cẩn bao giờ vậy? Anh có muốn tôi kể ra không? Tháng trước ai mở vòi nước quên tắt để cho nước chảy ngập nhà? Anh hay tôi? Rồi trước đó nữa, ai làm mất chìa khóa tủ, phải cạy tủ ra mới lấy được đồ đạc?

Tôi khoát tay:

– Nhưng đó là chuyện nhỏ nhặt! Còn cô, năm ngoái cô lấy mấy ngàn bạc cho bạn bè mượn bị nó gạt mất, sao cô không kể luôn ra?

– Chứ còn anh, sao anh không kể chuyện anh đi coi bóng đá bị mất xe đạp? Rồi năm ngoái, ai nhậu xỉn bị lột mất đồng hồ?

Cứ như thế, như có ma quỷ xui khiến, hai vợ chồng thi nhau lôi tuột những chuyện đời xửa đời xưa của nhau ra và thay nhau lên án đối phương, không làm sao dừng lại được. Tôi quên phắt là tôi đang ốm. Vợ tôi cũng vậy. Chúng tôi mải mê vận dụng trí nhớ vào việc lùng sục những khuyết điểm từng từng lớp lớp của nhau. Và thật lạ lùng, có những chuyện tưởng đã chìm lấp từ lâu dưới lớp bụi thời gian, tưởng không tài nào nhớ nổi, thế mà bây giờ chúng lại hiện về rõ mồn một và chen nhau tuôn ra cửa miệng. Từ việc tôi ngủ quên tắt radio đến việc vợ tôi mua phải cá ươn, từ việc tôi bỏ đi chơi ba ngày liền không về nhà đến việc vợ tôi đi dự sinh nhật bạn đến mười hai giờ khuya, v.v…và v.v… chúng tôi thẳng tay quậy đục ngầu quá khứ của nhau và vẽ lên trước mặt mình một bức tranh khủng khiếp về đối tượng.

Trời ơi! Thế mà trước nay tôi vẫn sống chung với con người tệ hại đó! Thật chẳng thể tưởng tượng nổi! Tôi cay đắng nhủ thầm và bùng dậy quyết tâm phá vỡ cuộc sống đen tối đó. Tôi đập tay xuống bàn, kết thúc cuộc tranh cãi:

– Thôi, tra khảo hành hạ nhau thế đủ rồi! Tóm lại là tôi hiểu rằng tôi không thể sống chung với cô được nữa. Tôi ngán tới tận cổ rồi!

Vợ tôi lạnh lùng:

– Tùy anh!

Câu đáp cộc lốc của vợ không khác gì dầu đổ vào lửa. Tôi nghiến răng:

– Ðược rồi! Cô chờ đấy! Tôi làm đơn xin ly hôn ngay bây giờ.

Tôi lập tức ngồi vào bàn và bắt đầu viết đơn. Ngòi bút chạy nhoáng nhoáng trên giấy với tốc độ 100 km/giờ. Viết và ký tên mình xong, tôi đẩy tờ đơn đến trước mặt vợ. Cô ta cầm bút ký rẹt một cái, thậm chí không thèm liếc qua xem tờ đơn viết những gì.

Thế là xong! Tôi tặc lưỡi và thở ra, không hiểu là thở phào hay thở dài. Cuộc đời cứ như xi-nê-ma, nhưng biết làm thế nào được?

Ký tên xong, vợ tôi đứng lên và cầm lấy ly sữa.

– Cô định làm gì đấy?

– Ðem đổ đi chứ làm gì?

– Không được, để ly sữa đấy cho tôi! Tôi phải vớt con ruồi ra, gói lại, đem đến tòa án làm bằng cớ.

Ðặt ly sữa xuống bàn, vợ tôi lẳng lặng đi vào phòng ngủ, đóng sập cửa lại. Trong khi đó, tôi hùng hục lấy muỗng vớt con ruồi ra.

Tôi ngắm con ruồi nằm bẹp dí trên đầu muỗng và có cảm giác là lạ. Tôi đưa con ruồi lên sát mắt, lấy tay khảy nhẹ và điếng hồn nhận ra đó là một mẩu lá trà.


 

MƯA LỚN KHIẾN KHU VỰC BIÊN HÒA BỊ NGẬP NẶNG

Triệu Con Tim, Một Tiếng Nói 

MƯA LỚN KHIẾN KHU VỰC BIÊN HÒA BỊ NGẬP NẶNG

Nhiều khu tại tỉnh Đồng Nai bị ngập nặng khi có mưa lớn. Đáng chú ý, điệp khúc “cứ mưa là ngập” không những không cải thiện mà còn trở nên tồi tệ hơn suốt nhiều năm qua.

Ngày 8/10/2026, Báo Mới đưa tin tuyến đường Đồng Khởi gần khu vực chợ Tân Hiệp, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai bị ngập nặng mỗi khi có mưa lớn. Dòng nước đổ về ngã ba Trảng Dài và chợ Tân Hiệp thường xuyên chảy cuồn cuộn với vận tốc lớn như lũ quét, cuốn trôi hàng loạt xe máy của người đường. Đây là hệ quả của việc quy hoạch chưa tính toán kỹ về vấn đề thoát nước.

Dòng nước bị ô nhiễm, chảy xiết làm mất hoàn toàn tầm nhìn của người đi đường. Người dân không thể phân biệt được đâu là mặt đường, đâu là hố ga mất nắp, mương hở hay các vật cản bị dòng nước di chuyển, rất dễ bị cuốn trôi cả người lẫn xe.

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) về quản lý ngập lụt đô thị bền vững tại Việt Nam nhấn mạnh rằng: Việc lạm dụng “hạ tầng xám”, chỉ tập trung vào việc đào đường, đặt ống cống ngầm mà thiếu không gian lưu trữ nước tự nhiên như: Hồ điều tiết, công viên, khiến đô thị mất khả năng thoát nước trước các trận mưa lớn.

Việc ngập úng không chỉ làm cho người đi đường và phương tiện khó di chuyển. Mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân. Theo như Bộ Y tế ghi nhận tỷ lệ người dân mắc bệnh về da như: Nấm chân, viêm chân,….Khi phải lội ngập để về nhà sau giờ tan tầm trong dòng nước ô nhiễm.

#NgapLut #DongNai


 

Vũ trụ lớn đến mức không tưởng

Chúng ta đang sống trên hành tinh này. Thoạt nhìn, Trái Đất có vẻ bao la và vô tận. Ngay cả khi bạn dành cả đời để khám phá, cũng không thể đi hết mọi ngóc ngách của nó. Nhưng so với toàn bộ vũ trụ, hành tinh của chúng ta thực sự nhỏ bé đến mức nào?

 Trước hết, hãy nhìn vào Mặt Trăng. Bạn có thể quen thuộc với nó, nhưng khoảng cách thực tế không như nhiều người tưởng tượng. Mặt Trăng cách chúng ta khoảng 384.400 km. Để dễ hình dung, khoảng không gian giữa Trái Đất và Mặt Trăng đủ chỗ để xếp khoảng 30 quả Trái Đất liên tiếp. Đó cũng là lý do một tên lửa mất khoảng ba ngày mới tới được đó, xa hơn nhiều so với cảm nhận thông thường của chúng ta.

Nếu bạn lái chiếc xe Công thức 1 nhanh nhất với tốc độ tối đa 378 km/h, bạn sẽ mất hơn 42 ngày để đến Mặt Trăng. Và đó mới chỉ là vệ tinh gần nhất của chúng ta. Sao Hỏa – hành tinh đỏ – trung bình cách xa tới 225 triệu km, gấp khoảng 585 lần khoảng cách tới Mặt Trăng. Việc đưa con người lên sao Hỏa vì thế không hề đơn giản.

Ngày nào đó, khi có người đặt chân lên hành tinh này lần đầu tiên, họ sẽ nhìn lên bầu trời và thấy Trái Đất chỉ là một chấm nhỏ, giống như bức ảnh năm 2014 được tàu thám hiểm Curiosity chụp từ sao Hỏa. Mỗi tin nhắn gửi về Trái Đất sẽ mất từ 3 đến 21 phút mới tới nơi, tùy theo vị trí quỹ đạo của hai hành tinh lúc đó, chậm hơn rất nhiều so với độ trễ chỉ 1,3 giây giữa Trái Đất và Mặt Trăng.

Xa hơn nữa là tàu vũ trụ Voyager 1. Vào thời điểm được nhắc đến, nó đã cách Trái Đất khoảng 164,7 đơn vị thiên văn. Một đơn vị thiên văn là khoảng cách trung bình giữa Mặt Trời và Trái Đất, nghĩa là Voyager 1 lúc đó đã xa hơn Mặt Trời khoảng 165 lần, tương đương khoảng 24,6 tỷ km – trở thành vật thể nhân tạo xa nhất từng được con người chế tạo.

Tàu được phóng năm 1977 với nhiệm vụ ban đầu là khám phá các hành tinh bên ngoài hệ Mặt Trời. Hiện nay, nó đã bước vào không gian giữa các vì sao, vùng nằm ngoài tầm ảnh hưởng trực tiếp của Mặt Trời và vẫn tiếp tục gửi về những dữ liệu quý giá với tư cách là tàu thăm dò đầu tiên tiếp cận khu vực này.

Voyager 1 còn mang theo Đĩa Vàng – một bản ghi chứa âm thanh, nhạc và hình ảnh về Trái Đất, dành cho bất kỳ dạng sống ngoài hành tinh hoặc nền văn minh tương lai nào có thể tìm thấy nó. Đĩa gồm 48 hình ảnh (Trái Đất, con người, các khái niệm khoa học và thiên văn), âm thanh của động vật, con người, công nghệ, lời chào bằng 55 ngôn ngữ khác nhau, cùng 27 bản nhạc từ nhiều quốc gia nhằm thể hiện sự đa dạng của hành tinh chúng ta.

Tàu vẫn đang bay với tốc độ khoảng 61.200 km/h. Dù đã di chuyển không ngừng trong nhiều thập kỷ, nó vẫn còn nằm trong hệ Mặt Trời vì chưa vượt qua đám mây Oort. Voyager 1 sẽ mất khoảng 300 năm nữa mới đến được vùng này, và cần thêm khoảng 30.000 năm để hoàn toàn vượt qua – khoảng thời gian tương đương với thời điểm loài người Neanderthal tuyệt chủng.

Khi rời khỏi hệ Mặt Trời, chúng ta chuyển sang dùng đơn vị năm ánh sáng – khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm, tương đương khoảng 9,5 nghìn tỷ km. Hệ Mặt Trời của chúng ta, tính đến hết đám mây Oort, có kích thước khoảng 1,6 năm ánh sáng. Ngôi sao gần Mặt Trời nhất là Proxima Centauri, cách khoảng 4,25 năm ánh sáng. Voyager 1 sẽ mất khoảng 75.000 năm mới tới được đó. Còn nếu đi bằng xe Công thức 1 với tốc độ 378 km/h, bạn sẽ cần khoảng 12 triệu năm.

Ở khoảng cách 125 năm ánh sáng, một nền văn minh ngoài hành tinh đủ tiên tiến có thể bắt được các chương trình phát thanh và truyền hình cũ của chúng ta nếu họ có máy thu đủ nhạy. Xa hơn khoảng cách đó, tín hiệu của chúng ta gần như không còn cơ hội được nghe thấy.

Khi phóng tầm nhìn ra xa hơn, chúng ta thấy Dải Ngân Hà – thiên hà của mình. Vùng 125 năm ánh sáng mà sóng điện từ của chúng ta bao phủ chỉ là một vòng tròn nhỏ bé trong thiên hà rộng khoảng 100.000 năm ánh sáng. Dải Ngân Hà chứa khoảng 250 tỷ ngôi sao, và số lượng hành tinh còn lớn hơn, vì hầu hết các ngôi sao đều có ít nhất một hành tinh quay quanh.

Cho đến những năm 1920, người ta vẫn nghĩ rằng tất cả các ngôi sao trong vũ trụ đều nằm trong Ngân Hà. Sau “Cuộc tranh luận lớn”, khoa học xác định rằng Ngân Hà chỉ là một trong vô số thiên hà. Chúng ta thuộc Nhóm Địa phương, tập hợp khoảng 100 thiên hà với đường kính khoảng 10 triệu năm ánh sáng.

Nhóm Địa phương lại nằm trong Siêu cụm Xử Nữ, chứa khoảng 100 nhóm và cụm thiên hà, với đường kính khoảng 110 triệu năm ánh sáng. Thiên hà thống trị của siêu cụm này là Cụm Xử Nữ, khiến chúng ta càng trở nên nhỏ bé hơn.

Siêu cụm Xử Nữ chỉ là một phần của Siêu cụm Laniakea – cấu trúc chứa khoảng 100.000 thiên hà và có đường kính khoảng 520 triệu năm ánh sáng. Xa hơn nữa là Phức hợp Siêu cụm Pisces-Cetus, một sợi thiên hà khổng lồ trải dài khoảng một tỷ năm ánh sáng, gồm khoảng 60 siêu cụm và là một trong những cấu trúc lớn nhất từng được quan sát.

Theo tính toán của một nhóm nhà khoa học tại Đại học Oxford, vũ trụ có thể lớn hơn ít nhất 250 lần so với vũ trụ quan sát được, tương đương khoảng 7 nghìn tỷ năm ánh sáng. Theo thuyết lạm phát của Alan Guth, con số này còn có thể lên tới 100.000 nghìn tỷ lần. Để dễ hình dung: nếu vũ trụ quan sát được chỉ bằng một đồng xu euro, thì toàn bộ vũ trụ sẽ lớn đến mức bao phủ một không gian dài khoảng 250.000 năm ánh sáng – gấp hơn hai lần đường kính Dải Ngân Hà.

Cuối cùng, chúng ta đến với vũ trụ quan sát được, phần vũ trụ mà ánh sáng đã có đủ thời gian để tới được Trái Đất. Phức hợp Siêu cụm Pisces-Cetus chỉ là một phần rất nhỏ trong đó. Vũ trụ quan sát được có đường kính khoảng 93 tỷ năm ánh sáng, chứa khoảng 2 nghìn tỷ thiên hà và khoảng 10²⁴ ngôi sao – nhiều hơn số hạt cát trên toàn Trái Đất, và rất có thể chứa nhiều hành tinh giống Trái Đất hơn nữa.

Đây chỉ là phần chúng ta có thể nhìn thấy. Ánh sáng từ những vùng xa hơn vẫn chưa kịp đến. Vũ trụ thực sự được cho là lớn hơn rất nhiều, nhưng chúng ta chưa biết chính xác bao nhiêu.

Do sự giãn nở ngày càng nhanh của vũ trụ, có những vùng không gian đang rời xa chúng ta nhanh hơn tốc độ ánh sáng. Đó là chân trời sự kiện vũ trụ – giới hạn tự nhiên của những gì chúng ta có thể quan sát. Ngay cả khi nhân loại tồn tại mãi mãi, vẫn sẽ có vô số nơi chúng ta không bao giờ nhìn thấy hay biết đến.

Nhìn vào con số ấy, người ta không khỏi nhớ đến lời Đức Thích Ca Mâu Ni từng nói trong kinh điển Đại thừa: trong một hạt cát đã hàm chứa cả tam thiên đại thiên thế giới – nghĩa là hàng tỷ thế giới với sắc thân, chúng sinh và cảnh giới tương tự như nhân loại chúng ta. Với con mắt của Như Lai, mọi sự đều thấu tỏ; còn chúng ta, với đôi mắt trần thịt hữu hạn không thể nào tưởng tượng nổi hình ảnh một vị Phật đang nhìn thấy toàn bộ vũ trụ ấy cùng một lúc.

Ngay cả Albert Einstein, người đã dành cả đời để nghiên cứu cấu trúc và quy luật của vũ trụ cuối cùng cũng phải thừa nhận sự huyền bí bất khả tri ấy. Ông từng viết:

“Trải nghiệm đẹp đẽ nhất mà chúng ta có thể có là cái huyền bí. Đó là nguồn gốc của mọi nghệ thuật và khoa học chân chính… Cảm nhận được rằng đằng sau mọi thứ có thể trải nghiệm còn có điều gì đó mà trí tuệ chúng ta không thể thấu triệt, vẻ đẹp và sự cao cả chỉ chạm đến chúng ta một cách gián tiếp – đó chính là tính chất tôn giáo. Theo nghĩa này, và chỉ theo nghĩa này, tôi là một người sùng đạo sâu sắc.”

Einstein không tin vào một vị thần nhân cách can thiệp vào số phận con người. Ông tin vào “Thượng đế của Spinoza”, sự hài hòa trật tự của chính vũ trụ. Ông gọi cảm xúc ấy là tôn giáo vũ trụ: lòng kính sợ và ngưỡng mộ trước sự rộng lớn, tinh xảo và bí ẩn của cái toàn thể mà khoa học chỉ mới hé mở được một phần rất nhỏ.

Khi khoa học càng đẩy xa biên giới của tri thức, con người càng nhận ra rằng mình đang đứng trước một thực tại vượt xa mọi khả năng tưởng tượng. Và chính lúc ấy, lời dạy của Đức Phật về hạt cát chứa cả tam thiên đại thiên thế giới không còn là ẩn dụ xa vời, mà trở thành một sự thật đang dần được khoa học hiện đại xác nhận theo cách của riêng nó.

Chúng ta không biết chính xác những gì nằm ngoài tầm với của mình lớn đến mức nào. Điều duy nhất chúng ta chắc chắn là nó lớn hơn chúng ta rất, rất nhiều – lớn đến mức chỉ có con mắt của bậc giác ngộ mới có thể nhìn thấy trọn vẹn.

Mỹ Mỹ biên tập

From: MY LOAN & NguyenNThu


 

SỢ TIỆC  – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)  

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Gặp ai, bất luận xấu tốt, cũng tập hợp cả lại, nên phòng tiệc cưới đã đầy thực khách”.

“Áo cưới là lòng mến!” – Augustinô.

Kính thưa Anh Chị em,

Có khi vừa đến tiệc, chúng ta đã muốn về vì phải ngồi với người mình không thích. Tin Mừng hôm nay kể về một bữa tiệc như thế; nhưng vào tiệc vẫn cần áo cưới – lòng mến. Vào tiệc mà lòng không vui, chúng ta ‘sợ tiệc’.

Khi các khách mời nhất loạt từ chối, chủ bảo các gia nhân ra các ngả đường, gặp ai “bất luận xấu tốt” cũng đưa về. Người xấu được nhắc trước người tốt! Người tốt không đứng ra mời; người xấu cũng không chờ người tốt cho phép mới có chỗ. Cả hai có mặt vì lòng quảng đại của nhà vua; ông không đợi họ nên tốt mới mời. Vì thế, ngồi vào chỗ của mình, chúng ta cần vui vì người khác cũng được chủ dành chỗ. Cầu nguyện là tạ ơn vì mình có mặt và người khác cũng có mặt. “Sự hiện diện của những Kitô hữu khác là nguồn vui và sức mạnh không gì sánh được cho người tin!” – Dietrich Bonhoeffer.

Nhưng lời mời có thể gặp một sự từ chối khác ngay trong phòng tiệc. Người không mặc áo cưới cũng đã đến, ngồi giữa các khách. Chúng ta có thể khước từ lời mời; nhưng cũng có thể đã vào tiệc mà vẫn khước từ người cùng bàn. Không bỏ về, không đổi mâm; nhưng lòng mình nhất quyết không cho người bên cạnh một cơ hội khác. Chính nhà vua, chứ không phải người cùng bàn, xét xem ai xứng đáng có chỗ. Áo cưới lòng mến đòi chúng ta cởi bỏ cái nhìn cũ ấy. Đã vào tiệc, còn cần để người khác vào lòng.

Isaia thấy trước một bữa tiệc Thiên Chúa đãi muôn dân, nơi Ngài lau khô nước mắt trên mọi khuôn mặt – bài đọc một. Có những giọt nước mắt chúng ta chưa biết, vì chỉ nhớ điều người ấy đã làm mà chưa hiểu những gì họ đã trải qua. Chúng ta thấy một lỗi lầm; Chúa thấy cả con người. Ngồi chung chưa xoá chuyện cũ, nhưng có thể giúp chúng ta thôi kể toàn bộ đời họ bằng chuyện cũ ấy. Để lòng mở ra như thế, chúng ta cần sức mạnh, “Với Đấng ban sức mạnh cho tôi, tôi chịu được hết” – bài đọc hai. Nhờ Ngài, chúng ta có thể ở lại, lắng nghe, và nhìn người anh em một cách khác.

Trong nhà thờ, chúng ta cùng đứng lên, quỳ xuống, mà vẫn tránh nhìn nhau. Có khi điều khó nhất sau Thánh lễ chỉ là nán lại, chào người mình không ưa. Một lời chào chưa giải quyết chuyện cũ, nhưng cho người ấy biết chúng ta không muốn chuyện cũ có tiếng nói cuối cùng. Đó có thể là một khởi đầu nhỏ cho nhau. “Hoà bình bắt đầu bằng một nụ cười!” – Mẹ Têrêxa Calcutta.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã từng ngồi vào bàn với những người khiến kẻ khác muốn đứng dậy. Ngài biết tội họ, nhưng vẫn đến gần để họ dám ngồi lại. Trong Thánh Thể, Ngài trao Thân Mình cho chúng ta và cho người chúng ta khó thương. Người ấy cũng sống nhờ Đấng chúng ta vừa đón nhận. Chúng ta không thể vừa xin Ngài ở lại trong lòng mình vừa muốn gạt người ấy khỏi đời mình. Ngài còn phải chữa lành lòng chúng ta, để không còn ‘sợ tiệc’, thôi ngồi chung cho có, và dần biết cùng bàn, cùng lòng.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con thôi đòi đổi chỗ; dạy con đổi cách nhìn; đừng để chuyện cũ che khuất một người anh em!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

LỜI CHÚA CHÚA  NHẬT TUẦN XXVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM A: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/11.html

Gặp ai, anh em cũng mời hết vào tiệc cưới.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.

1 Khi ấy, Đức Giê-su dùng dụ ngôn mà nói với các thượng tế và kỳ mục trong dân rằng : 2 “Nước Trời cũng giống như chuyện một vua kia mở tiệc cưới cho con mình. 3 Nhà vua sai đầy tớ đi thỉnh các quan khách đã được mời trước, xin họ đến dự tiệc, nhưng họ không chịu đến. 4 Nhà vua lại sai những đầy tớ khác đi, và dặn họ : ‘Hãy thưa với quan khách đã được mời rằng : Này cỗ bàn, ta đã dọn xong, bò tơ và thú béo đã hạ rồi, mọi sự đã sẵn. Mời quý vị đến dự tiệc cưới !’ 5 Nhưng quan khách không thèm đếm xỉa tới, lại bỏ đi : kẻ thì đi thăm nông trại, người thì đi buôn, 6 còn những kẻ khác lại bắt các đầy tớ của vua mà hành hạ và giết chết. 7 Nhà vua liền nổi cơn thịnh nộ, sai quân đi tru diệt bọn sát nhân ấy và thiêu huỷ thành phố của chúng. 8 Rồi nhà vua bảo đầy tớ : ‘Tiệc cưới đã sẵn sàng rồi, mà những kẻ đã được mời lại không xứng đáng. 9 Vậy các ngươi đi ra các ngả đường, gặp ai cũng mời hết vào tiệc cưới.’ 10 Đầy tớ liền đi ra các nẻo đường, gặp ai, bất luận xấu tốt, cũng tập hợp cả lại, nên phòng tiệc cưới đã đầy thực khách.

11 “Bấy giờ nhà vua tiến vào quan sát khách dự tiệc, thấy ở đó có một người không mặc y phục lễ cưới, 12 mới hỏi người ấy : ‘Này bạn, làm sao bạn vào đây mà lại không có y phục lễ cưới ?’ Người ấy câm miệng không nói được gì. 13 Nhà vua liền bảo những người phục dịch : ‘Trói chân tay nó lại, quăng nó ra chỗ tối tăm bên ngoài, ở đó người ta sẽ phải khóc lóc nghiến răng ! 14 Vì kẻ được gọi thì nhiều, mà người được chọn thì ít’.”


 

XIN LỄ CHO NGƯỜI ĐÃ QUA ĐỜI

Linh Mục Mi Trầm

Giáo dân: Bố con đã qua đời 15 năm. Gia đình vẫn xin lễ và cầu nguyện cho bố. Có người nói: “15 năm rồi, chắc bố đã lên Thiên đàng, không cần xin lễ nữa.” Nói như vậy có đúng không?

Linh mục: Không nên khẳng định như thế. Trừ các vị đã được Giáo Hội tuyên phong hiển thánh, chúng ta không thể tự mình biết chắc một người đã qua đời đang ở đâu trong đời sau.

Giáo Hội dạy rằng những người chết trong ân nghĩa Chúa nhưng chưa được thanh luyện trọn vẹn vẫn cần được thanh luyện. Vì thế, Hội Thánh luôn khuyến khích các tín hữu cầu nguyện cho người đã qua đời.

[“Hội Thánh lữ hành… ngay từ những thời kỳ đầu của Kitô giáo, đã hết lòng kính nhớ, dâng lời cầu cho người đã qua đời.” (GLCG 1032).]

Giáo dân: Nhưng nếu 15 năm nay gia đình con đã đọc rất nhiều kinh và xin rất nhiều lễ, chẳng lẽ bố vẫn còn ở Luyện ngục sao?

Linh mục: Chúng ta không thể tính toán như thế. Không có một con số nào quy định rằng đọc bao nhiêu kinh, xin bao nhiêu lễ hoặc cầu nguyện trong bao nhiêu năm thì một linh hồn chắc chắn đã được lên Thiên đàng.

Việc cầu nguyện không phải là một cách “tính điểm” với Thiên Chúa. Chúng ta cứ cầu nguyện, còn việc Chúa ban ơn thanh luyện và áp dụng những lời cầu nguyện ấy cho linh hồn thế nào thì chúng ta phó thác cho lòng thương xót của Ngài.

[“Giá trị của những lời cầu cho người chết… tùy thuộc vào sự tự do và lòng thương xót của Thiên Chúa.” (x. GLCG 1032).]

Giáo dân: Vậy xin lễ cho người đã qua đời có ích gì?

Linh mục: Xin lễ và cầu nguyện cho người đã qua đời trước hết là xin Chúa thương thanh luyện và đón nhận họ vào hưởng hạnh phúc Nước Trời. Đây là một thực hành rất quý báu của Hội Thánh.

Đặc biệt, trong Thánh lễ, Hội Thánh dâng hy lễ của Đức Kitô để cầu cho người sống cũng như người đã qua đời.

[Thánh Augustinô viết về mẹ mình: “Xin anh em hãy nhớ đến bà… khi anh em đứng trước bàn thờ Chúa.” (Tự Thuật, IX, 13).]

Giáo dân: Nếu bố con đã được lên Thiên đàng rồi thì việc con vẫn xin lễ và cầu nguyện cho bố có còn ý nghĩa không?

Linh mục: Có. Việc cầu nguyện cho cha mẹ đã qua đời còn là một biểu lộ của lòng hiếu thảo và tình yêu thương.

Nếu người ấy đã được hưởng hạnh phúc với Chúa, những lời cầu nguyện của chúng ta không trở thành vô ích. Chúng ta vẫn đang sống tình hiệp thông với người đã khuất và phó thác họ cho Thiên Chúa.

Vì thế, xin lễ giỗ hằng năm không phải vì chúng ta biết chắc người thân còn ở Luyện ngục, nhưng vì chúng ta yêu thương, tưởng nhớ và phó thác người ấy cho Chúa.

[“Cầu nguyện cho người đã qua đời… có thể không chỉ giúp họ mà còn làm cho lời chuyển cầu của họ trở nên hữu hiệu cho chúng ta.” (GLCG 958).]

Giáo dân: Vậy khi có người nói: “Bố lên Thiên đàng rồi, không cần cầu nguyện nữa”, con nên trả lời thế nào?

Linh mục: Con có thể nhẹ nhàng nói: “Chúng ta không biết chắc bố đang ở đâu trước mặt Chúa. Vì thế, cứ cầu nguyện cho bố. Nếu bố còn cần được thanh luyện, lời cầu nguyện của chúng ta xin Chúa thương đón nhận; còn nếu bố đã được hưởng hạnh phúc với Chúa, thì việc cầu nguyện vẫn là cách chúng ta biểu lộ lòng yêu mến và hiếu thảo đối với bố.”

Điều quan trọng là đừng biến việc cầu nguyện thành chuyện tính toán, nhưng hãy phó thác mọi sự cho lòng thương xót của Thiên Chúa.

[“Ngay từ những thời kỳ đầu, Hội Thánh đã kính nhớ và cầu nguyện cho người đã qua đời.” (GLCG 1032; x. 2 Mcb 12,45–46).]

GHI NHỚ:

Không ai có thể tự ý khẳng định một người đã qua đời chắc chắn đang ở Thiên đàng. Vì thế, hãy tiếp tục cầu nguyện và xin lễ cho những người thân yêu đã qua đời, không phải vì sợ hãi hay tính toán, nhưng vì lòng yêu mến, hiếu thảo và tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Lm. Mi Trầm & AI