TIẾNG GỌI TỪ NHỮNG VẾT CHAI SẦN- Lm Anmai CSsR

Anmai CSsR

Trong guồng quay vội vã của một đời người, đôi khi chúng ta mải mê đuổi theo những ánh hào quang rực rỡ phía chân trời mà quên mất rằng, ngay sau lưng mình, có một ngọn đèn dầu đang cạn dần theo năm tháng, lặng lẽ tỏa sáng để soi đường cho ta đi. Ngọn đèn ấy chính là mẹ, là cha, là những người đã dành cả thanh xuân để đổi lấy tương lai cho con cái, để rồi khi tóc đã pha sương, họ lại trở nên bé nhỏ và mong manh trước quy luật nghiệt ngã của thời gian. Có một câu hát cứ ám ảnh mãi trong tâm khảm người Việt qua bao đời: “Mẹ già như chuối chín cây, gió lay mẹ rụng con phải mồ côi.” Hình ảnh ấy không chỉ là sự ví von về tuổi già, mà còn là một lời cảnh báo đau xót về sự hữu hạn của kiếp người. Chuối chín cây thì ngọt, nhưng cũng dễ rụng rơi chỉ sau một cơn gió thoảng. Cha mẹ ta cũng vậy, họ đang ở cái ngưỡng cửa mà sự chia ly có thể đến bất cứ lúc nào, nhẹ nhàng như một chiếc lá lìa cành nhưng lại để lại khoảng trống mênh mông không gì bù đắp nổi.

Sự mồ côi không chỉ là khi ta mất đi người sinh thành về mặt thể xác, mà đau đớn hơn, đó là sự mồ côi trong tâm hồn khi ta chợt nhận ra mình đã đánh mất cơ hội để yêu thương, để thấu hiểu và để tạ lỗi. Đời người vốn dĩ là một kiếp ngang qua, chúng ta gặp gỡ hàng vạn người, nhưng để được gọi nhau là mẹ con, là cha con, có lẽ phải từ cái duyên nợ sâu nặng của muôn vàn kiếp trước. Thế nhưng, cái “duyên mấy kiếp” ấy đôi khi lại bị chúng ta đối xử một cách thờ ơ, xem đó là điều hiển nhiên như hơi thở, để rồi vô tình gieo rắc những lời trách móc vô tâm làm tổn thương những trái tim vốn đã đầy vết xước của thời gian.

Hãy nhìn sâu vào đôi bàn tay của mẹ, của cha. Bạn có thấy những ngón tay sần chai, thô ráp, những khớp xương bắt đầu run rẩy mỗi khi cầm bát cơm hay chén trà? Những vết chai ấy không tự nhiên mà có, chúng là chứng tích của những ngày nắng cháy lưng trên cánh đồng, những đêm thức trắng bên ánh đèn dầu lo cho con giấc ngủ, là kết quả của bao nhiêu năm tháng lao lực để nuôi nấng ta thành người. Mỗi vết chai là một câu chuyện về sự hy sinh, là một nốt nhạc trầm buồn trong bản đại giao hưởng của tình phụ tử, mẫu tử. Vậy mà, đã bao giờ chúng ta thực sự nâng niu những đôi tay ấy, hay ta chỉ thấy chúng thật phiền phức khi cha mẹ chậm chạp vụng về? Đôi mắt mẹ cha giờ đây đã mờ đục, không còn tinh anh như thuở trước. Cái nhìn ấy đôi khi lạc lõng, đôi khi đờ đẫn vì sự tàn phá của tuổi già, của chứng đãng trí. Có lúc người già hệt như trẻ con, lặp đi lặp lại một câu chuyện cũ rích, hỏi đi hỏi lại một vấn đề vừa mới trả lời. Đó là quy luật “sinh, lão, bệnh, tử” mà không ai có thể tránh khỏi.

Chúng ta thường dễ dàng bao dung với sự nghịch ngợm của một đứa trẻ, nhưng lại dễ nổi cáu trước sự lẩm cẩm của người già. Tại sao vậy? Có lẽ vì ta quên mất rằng, ngày xưa chính cha mẹ đã kiên nhẫn dạy ta từng con chữ, cầm tay ta tập viết từng nét nguệch ngoạc, và mỉm cười bao dung khi ta làm sai hàng vạn lần. Khi cha mẹ già đi, họ đang lùi dần về phía bóng tối để nhường lại ánh sáng rực rỡ cho ta. Họ trở nên nhạy cảm hơn, dễ tổn thương hơn và khao khát hơi ấm gia đình hơn bao giờ hết. Một lời gắt gỏng của con cái, một ánh nhìn khó chịu khi cha mẹ chậm hiểu có thể là một nhát dao cứa vào lòng người già, khiến họ cảm thấy mình trở thành gánh nặng, trở thành người thừa trong chính ngôi nhà mà họ đã gây dựng cả đời.

Đừng để bản thân phải sống một đời để hối tiếc. Hối tiếc là một thứ cảm giác đáng sợ nhất, nó không giết chết ta ngay lập tức nhưng lại gặm nhấm tâm hồn ta mỗi khi đêm về. Đó là khi ta đứng trước nấm mồ xanh cỏ, gào khóc gọi tên mẹ cha nhưng chỉ nhận lại sự im lặng của đất đá. Đó là khi ta muốn nấu một bữa cơm ngon cho cha, muốn mua một chiếc áo ấm cho mẹ, nhưng người đã không còn để nhận. Khi ấy, mọi lời xin lỗi đều trở nên muộn màng. Sự hiếu thảo không nằm ở những món quà đắt tiền hay những ngôi nhà lộng lẫy, mà nó nằm trong cách chúng ta lắng nghe, cách chúng ta kiên nhẫn và cách chúng ta dành thời gian cho cha mẹ. Hãy lắng nghe những câu chuyện “ngày xửa ngày xưa” của họ bằng cả trái tim, dù bạn đã nghe đến thuộc lòng. Hãy nhẹ nhàng giải thích khi họ quên, hãy nắm lấy đôi bàn tay run rẩy khi họ bước đi. Bởi vì, một ngày nào đó, bạn sẽ ước ao được nghe lại giọng nói ấy, được nhìn thấy ánh mắt ấy dù chỉ là trong giấc mơ.

Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, cái “duyên mấy kiếp” ấy không kéo dài mãi mãi. Đừng đợi đến khi gió lay chuối rụng mới giật mình tỉnh ngộ. Ngay lúc này, khi cha mẹ vẫn còn ngồi đó, dù đãng trí, dù lẩm cẩm, hãy học cách trân trọng từng phút giây. Hãy nhìn vào những nếp nhăn trên trán họ như nhìn vào một cuốn sử ký về tình yêu thương vô điều kiện. Hãy biến những lời trách móc thành lời hỏi han, biến sự thờ ơ thành cái ôm ấm áp. Xin đừng trách mỗi khi cha mẹ quan tâm quá mức, bởi đó là bản năng, là hơi thở của người làm cha làm mẹ. Dù ta có lớn khôn bao nhiêu, trong mắt họ, ta vẫn mãi là đứa con bé bỏng cần được chở che. Hãy để tình yêu thương khỏa lấp những hố sâu ngăn cách giữa các thế hệ, để mỗi ngày trôi qua là một kỷ niệm đẹp chứ không phải là một dấu gạch chéo của sự ân hận. Mong sao mỗi chúng ta đều biết cúi xuống thật thấp để nâng niu những giá trị thiêng liêng nhất, để sau này khi đối diện với sự chia ly tất yếu, lòng ta bình yên vì đã yêu thương trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHẶNG THỨ 6: Bà Veronica trao khăn cho Đức Chúa Giêsu lau mặt- Cha Vương

Lại một Tháng nữa trôi qua, bạn đã làm gì cho Chúa, cho anh em và cho chính phần rỗi của linh hồn bạn trong tháng qua? Xin Chúa luôn đồng hành với bạn hôm nay và mãi mãi nhé.

Cha Vương

Thư 4: 25/02/2026. (N1-3-23)

CHẶNG THỨ 6: Bà Veronica trao khăn cho Đức Chúa Giêsu lau mặt

TIN MỪNG: “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy, và ai đón tiếp Thầy là đón tiếp Đấng đã sai Thầy. “Và ai cho một trong những kẻ bé nhỏ này uống, dù chỉ một chén nước lã thôi, vì kẻ ấy là môn đệ của Thầy, thì Thầy bảo thật anh em, người đó sẽ không mất phần thưởng đâu.” (Mt 10:40,42)

SUY NIỆM: Bà Veronica có lẽ là một người rất can đảm và liều lĩnh, dám lấy khăn thấm máu mặt một tên tử tội trên đường đến pháp trường. Không biết bà có nhận ra đó là Chúa Giê-su hay không nhưng cử chỉ của bà đã vạch ra một lối sống, thay vì chỉ nghĩ đến bản thân mình thì bà lại luôn quan tâm đến người khác, lòng bà bị dày vò bởi sự khốn khổ của nhân loại, cho dù người đó là một người xa lạ, hay thậm chí là kẻ thù. Có bao giờ lòng bạn bị dày vò trước nỗi khổ của người khác chưa? Phản ứng của bạn ra sao? Ai là người cần đến sự giúp đỡ của bạn trong lúc này?

XÉT MÌNH: Đã bao lần bạn ngoảnh mặt làm ngơ hoặc thiếu bác ái trước những hoàn cảnh khốn khó của một ai đó, hoặc không chia sẻ gánh nặng hằng ngày với những người trong gia đình và những người chung quanh? Mời bạn bỏ ra đôi phút, trong thinh lặng hãy tự xét mình và xin ơn hoán cải trong lối nghĩ, trong cách cảm nhận, và trong hành động của mình.

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, qua gương của bà Veronica, xin mở mắt con để con  khám phá ra khuôn mặt của Chúa nơi những người đang sống trong cảnh bần cùng đói khổ mà biết quan tâm, chia sẻ với hết khả năng của con hôm nay. Amen. 

From: Do Dzung

***************************

Bảo Trân – Chúa Trong Đời Con – Tác Giả Lm. Thái Nguyên

Vì một ngày nào đó — có thể sớm, có thể còn xa — chiếc ghế bên cạnh tôi sẽ trống.- Truyen ngan HAY

Trầm Mặc Huơng Lai

 Tôi bắt gặp mẹ tôi, 82 tuổi, ngồi trong bóng tối, đang rửa những chiếc đĩa giấy mềm nhũn dưới vòi nước lạnh ngắt để dùng lại lần nữa.

Khi tôi bật đèn bếp lên, bà không chỉ giật mình. Bà co người sát vào bàn, ôm chặt chiếc đĩa giấy rách bươm, ướt sũng trước ngực như đang cầm một tấm khiên. Ánh mắt ấy không phải chỉ là ngạc nhiên.

Đó là nỗi sợ đến thắt lòng.

Bà sợ tôi phát hiện ra bà đang yếu đi. Sợ rằng đây sẽ là lý do cuối cùng để tôi ép bà rời khỏi căn nhà của mình.

Tôi vội bước đến, nắm lấy đôi tay lạnh buốt của bà, nhẹ nhàng gỡ mớ đĩa ướt khỏi tay bà.

— Mẹ làm gì vậy? Sao không bật đèn? Sao lại hạ sưởi xuống? Ngoài trời đang có tuyết đó! — tôi nói, giọng gắt vì mệt mỏi sau 40 phút kẹt xe và một tuần làm việc 50 tiếng.

Bà không nhìn tôi. Bà nhìn xuống nền nhà cũ bạc màu — thứ sàn mà ba tôi đã tự tay lát năm 1982, ngay trước khi nhà máy thép địa phương đóng cửa.

Bà xoa hai cánh tay run rẩy, khẽ nói về chuyện giá cả tăng cao. Lương hưu tháng này không đủ trả tiền sưởi và tiền chợ. Bà cố tiết kiệm từng đồng lẻ để khỏi phải nhờ tôi.

Tim tôi như rơi xuống.

Tám tháng nay, tôi gần như thành người xa lạ với chính mẹ mình. Tôi có lý do. Lý do rất hợp thời. Tôi tự an ủi mình rằng mình thuộc “thế hệ kẹp giữa” — kẹt giữa công việc, lịch học dày đặc của con cái và nhịp sống quay cuồng mỗi ngày.

Nhưng trong căn bếp lạnh buốt đó, sự thật đập thẳng vào tôi.

Tôi không muốn nhìn người phụ nữ mạnh mẽ nhất đời mình dần yếu đi. Nhắn một tin ngắn hay gọi video năm phút dễ hơn nhiều so với việc có mặt và đối diện với sự sa sút ấy.

Mỗi lần nói chuyện, tôi nói với mẹ như đang họp công việc. Tôi đưa cho bà những tờ rơi bóng loáng.

— Mẹ, mấy bậc thềm trước cửa nguy hiểm lắm, lỡ té gãy hông thì sao.

— Mẹ, con xem một viện dưỡng lão đẹp lắm. Có đầu bếp, có chăm sóc 24/24, người ta lo thuốc men cho mẹ. Bán nhà đi là đủ chi phí. Hợp lý mà.

Tôi nghĩ mình là đứa con tốt. Tôi tưởng mình đang bảo vệ mẹ.

Nhưng khi thấy bà run trong bóng tối, tôi hiểu ra điều đau đớn: tôi không tìm cách cho bà sống tốt hơn. Tôi đang tìm cách để bản thân yên tâm. Tôi muốn chuyển gánh nặng tuổi già của bà ra khỏi cuộc sống bận rộn của mình.

Tôi kéo ghế, giúp bà ngồi xuống bàn bếp. Nhà lạnh ngắt.

— Mẹ xin lỗi, Sarah — bà thì thầm. Giọng bà mong manh chưa từng thấy. — Mẹ không muốn làm phiền con. Mẹ biết cuộc sống con bây giờ bận rộn lắm.

Bà dừng lại, bàn tay nhăn nheo bấu vào mép bàn.

— Nhưng mẹ không muốn rời khỏi nhà.

Bà chỉ sang phòng khách. Thế giới của bà giờ thu nhỏ trong căn phòng ấy: chiếc ghế hoa cũ bên cửa sổ, chiếc tivi đang phát tin tức địa phương, và chồng hóa đơn y tế cùng giấy tờ bảo hiểm mà bà không còn hiểu nổi.

— Nếu mẹ nói mẹ không ổn, hay trí nhớ mẹ kém đi, con sẽ bắt mẹ đi. Mà nếu mẹ rời khỏi nhà này… mẹ chẳng còn gì. Mẹ mất hết ký ức. Mẹ thành một con số trong căn phòng nào đó, chờ ngày chết.

Câu nói ấy như một cú đấm vào ngực tôi.

Tôi đã đối xử với mẹ như một bài toán cần giải. Như một trách nhiệm cần quản lý.

Tôi quên mất bà là ai.

Bà từng làm hai ca ở nhà hàng suốt mười năm sau khi ba tôi mất, chỉ để tôi tốt nghiệp mà không mang nợ. Bà luôn tự lập, đầy tự trọng, chỉ mong giữ lại chút phẩm giá trong những năm cuối đời.

Tôi không cãi. Không nhắc đến tờ rơi. Không nói gì thêm.

Tôi đứng dậy, chỉnh nhiệt độ sưởi lên ấm áp, mở tủ và nấu cho hai mẹ con một bữa ăn nóng.

Chúng tôi ngồi rất lâu bên chiếc bàn cũ. Chỉ còn tiếng nĩa chạm đĩa và tiếng máy sưởi khẽ rì rì.

Một lúc sau, bà nhìn qua ô cửa sổ phủ sương, nơi tuyết đang rơi, rồi nói:

— Càng già, người ta càng bớt quan tâm đến việc có đồ đẹp hay lúc nào cũng an toàn. Người ta chỉ muốn biết mình vẫn còn ý nghĩa. Muốn được ở bên gia đình.

Tôi hiểu mình đã mù quáng thế nào.

Mẹ không chống lại tôi. Bà đang giữ lấy cuộc đời mình.

Bà không cần một căn phòng sạch bóng trong cơ sở sang trọng với những người xa lạ mặc đồng phục. Bà không cần lịch chơi bingo hay đầu bếp riêng.

Bà cần con gái mình.

Bà cần người ngồi cùng mở từng lá thư bảo hiểm mà không làm bà thấy mình kém cỏi. Cần người viết hướng dẫn điều khiển tivi thật to, thật rõ. Cần ai đó ngồi cạnh trong phòng khách, để căn nhà ấy không trở thành một ngôi mộ lặng lẽ.

Xã hội dạy ta rằng yêu cha mẹ già là sắp xếp mọi thứ cho họ bằng tiền bạc hay dịch vụ chuyên nghiệp.

Nhưng khi họ thật sự đi về cuối con đường, ta mới hiểu yêu thương là có mặt.

Là ngồi lại trong thực tế lộn xộn, khó chịu, đau lòng của tuổi già — và chọn không quay lưng.

Tối hôm đó, tôi về nhà và vứt hết tờ rơi viện dưỡng lão vào thùng rác.

Từ đó, mỗi Chủ nhật tôi đều băng qua thành phố. Không viện cớ. Không nói bận.

Có khi tôi mang đồ ăn cho cả tuần. Có khi tôi đưa bọn trẻ theo, chúng làm phòng khách lộn xộn, ăn hết bánh quy của bà và lấp đầy căn nhà bằng tiếng cười ồn ào.

Nhưng phần lớn thời gian, tôi chỉ pha một ấm cà phê, rồi hai mẹ con ngồi trên ghế cũ bên cửa sổ, nhìn khu phố trôi qua. Nhắc chuyện ba. Nhắc chuyện vu vơ.

Vì một ngày nào đó — có thể sớm, có thể còn xa — chiếc ghế bên cạnh tôi sẽ trống.

Và tôi đã hiểu rằng chẳng có viện dưỡng lão hiện đại nào, chẳng có số tiền tiết kiệm nào, chẳng có thành công nghề nghiệp nào có thể mua thêm cho tôi một buổi chiều bên người phụ nữ đã sinh ra mình.

Đừng xem cha mẹ già là gánh nặng hay bài toán cần xử lý.

Họ không cần tiền của bạn.

Không cần những bài giảng về an toàn.

Không cần giải pháp hào nhoáng.

Họ cần thời gian của bạn.

Hãy ở bên họ, trước khi thời gian của họ cạn đi. 

TG Văn Chương

 

#ChaMe – #TinhThanGiaDinh =  #ConCaiTruongThanh – #HieuVaThuong

#TuoiGia – #YeuThuongThatSu – #DungBoLo – #GiaTriThoiGian

#SongChamLai – #ConConMeConMay


 

Lễ phong Chân Phước cho Tôi Tớ Chúa là cha Phanxicô Trương Bửu Diệp

Gieo Mầm Ơn Gọi

Lễ phong Chân Phước cho Tôi Tớ Chúa là cha Phanxicô Trương Bửu Diệp sẽ được cử hành lúc 9 giờ sáng ngày 2.7.2026  ở Nhà thờ Tắc Sậy ở Bạc Liêu do Đức Hồng y Luis Antonio Tagle . Quyền Bộ trưởng Bộ truyền giáo của Vatican , Đại sứ của ĐTC Leo XIV chủ sự.

Mừng vì Giáo Hội Việt Nam có thêm một vị thánh.

Cha thánh TRƯƠNG BỬU DIỆP xin cầu cho chúng con.

BÀ DƯƠNG QUỲNH HOA, MỘT NGƯỜI BẠN CỦA CHA TÔI

Bùi Chí Vinh

Bà Dương Quỳnh Hoa, Bộ trưởng Y Tế Chính Phủ Cách Mạng Lâm Thời Miền Nam Việt Nam mất ngày 25-2-2006 tính đến nay vừa tròn 20 năm. Nhân ngày kỷ niệm này, tôi đăng bài viết về bà như một nén nhang thương tiếc người bạn thân thiết của cha tôi…

BÀ DƯƠNG QUỲNH HOA, MỘT NGƯỜI BẠN CỦA CHA TÔI

Như tôi đã từng viết trên FB này, cha tôi là ông Bùi Văn Trình sinh năm 1914 tại huyện Vụ Bản tỉnh Nam Định sang Pháp từ thời còn trẻ để học nghề thợ giày (dành đóng riêng cho người tàn tật). Ở Pháp, ông gia nhập Đảng Cộng Sản Pháp và thân thiết với bà bác sĩ Dương Quỳnh Hoa cũng là Đảng viên Đảng Cộng Sản Pháp như ông.

Khi về nước, ông là Đảng viên Đảng Lao Động Việt Nam lớp đầu tiên. Ông mở cửa tiệm giày tàn tật Bùi Văn Trình trên mặt tiền đường Yên Đỗ (tức đường Lý Chính Thắng bây giờ). Ông là thành viên Ban Tuyên Truyền Thi Hành Hiệp Định Geneve do ông Mai Văn Bộ làm Trưởng ban, nên bị chế độ Ngô Đình Diệm bỏ tù và tịch biên gia sản. Kể từ đó gia đình chúng tôi rất khốn khó phải di chuyển nhiều nơi để tự tồn tại. Năm 1960 ông ra tù và Tết năm nào cũng dẫn tôi đến nhà bà bác sĩ Dương Quỳnh Hoa để tôi được bà lì xì, còn cha tôi và bà thì đàm đạo với nhau bằng tiếng Pháp tránh sự thị phi dòm ngó. Lúc đó tôi mới 6 tuổi.

Mới 6 tuổi nên làm sao tôi biết bà có bi danh là Thùy Dương, là thành viên sáng lập Mặt Trận Giải Phóng Miền Nam và sau này giữ chức Bộ Trưởng Y Tế Chính Phủ Cách Mạng Lâm Thời Cộng Hòa Miền Nam Việt Nam. Tôi chỉ biết năm 1979 Thủ Tướng Phạm Văn Đồng đồng ý với nguyện vọng xin ra khỏi Đảng của bà với điều kiện bà giữ im lặng. Năm 1971 cha tôi chết vì hậu quả những vết thương tra tấn trong nhà tù. Năm 2006 bà Dương Quỳnh Hoa cũng qua đời nhưng những câu nói nổi tiếng còn ở lại: “Tôi đã là người cộng sản cả đời tôi. Nhưng bây giờ khi chứng kiến những sự thật về chủ nghĩa cộng sản và sự thất bại của nó, quản trị kém, tham nhũng, đặc quyền, áp chế, lý tưởng của tôi đã không còn”…”Trong chiến tranh, chúng tôi sống trong lòng nhân dân. Ngày nay, khi quyền lực nằm trong tay Đảng, Đảng coi nhân dân như kẻ thù tiềm ẩn”.

BÙI CHÍ VINH

NHỚ BÀ DƯƠNG QUỲNH HOA

Bà là một người bạn của cha tôi

Sống thủy chung với nước với dân trước sau như một

Là dân Sài Gòn giàu sang nhưng ăn ngay nói thật

Đã phát ngôn là dám nói dám làm

Bà thừa sức leo lên tột đỉnh vinh quang

Nhưng một người có học khác một người vô học

Bà không giống những bà cùng sáng lập Mặt Trận với mình lặng im như thóc

Bà thích giống bà Triệu bà Trưng chém cá tràng kình

Ở một chế độ còn quá nhiều những thứ bất minh

Bà lẳng lặng lưu vong sang Pháp

Bà không ngu trung như Nguyễn Trãi bị tru di tam tộc

Đánh thắng giặc xong là bị phản bội bởi triều đình

Cha tôi chết lúc nước nhà còn tang tóc điêu linh

Bà thì chết lúc quê hương thống nhất

Nhưng hai cái chết đều đem theo nước mắt

Của thằng bé ngày xưa mà bà đã lì xì

Bà chính là một thời tươi đẹp đã chết đi…

BCV

Hình 1: Bà Dương Quỳnh Hoa

Hình 2: Bà Dương Quỳnh Hoa có mặt trong đám cưới cha mẹ tôi ở nhà thờ Tân Định


 

CAO HƠN NỮA – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ thấy, cứ gõ cửa thì sẽ mở ra cho!”.

William Tyndale – người dịch Thánh Kinh từ Do Thái và Hy Lạp sang Anh ngữ – bị giam ở Vilvoorde. Ở đó, ông chịu thiêu trên cọc như một kẻ dị giáo. Ngày 06/10/1536, ông cầu nguyện, “Lạy Chúa, nguyện ý Chúa thành sự! Xin mở mắt cho vua nước Anh!”. Chỉ một năm sau, lời cầu ấy được nhậm.

Kính thưa Anh Chị em,

Tyndale cầu nguyện giữa lửa thiêu không để được cứu, nhưng để ý Chúa thành sự. Lời Chúa hôm nay cũng không dạy chúng ta cầu xin cho thuận lợi, nhưng ‘cao hơn nữa’ – để được kéo khỏi ý riêng, khỏi cái tôi của mình.

Lời cầu ấy cho thấy tầm cao của linh hồn. Nếu chúng ta chỉ xin bình an, thoát nạn, thành công, những lời cầu ấy vẫn quanh quẩn dưới thấp. Không sai; nhưng chưa đủ! Chúa không khước từ những nhu cầu nhỏ bé của con cái; nhưng Ngài luôn muốn nâng khát vọng của chúng ta lên một tầng ‘cao hơn nữa’. “Cứ xin… cứ tìm… cứ gõ…!” – không phải là lời hứa nuông chiều, nhưng là lời mời lớn lên. “Chúa thường muốn nhìn xem tâm hồn bạn có bao nhiêu tình yêu; và tình yêu không được thử thách bởi sự dễ chịu hay hài lòng!” – Gioan Thánh Giá.

Esther hiểu điều ấy. Trước hiểm hoạ diệt vong, cô không xin tiêu diệt kẻ thù, không xin bảo toàn địa vị; chỉ xin được xác tín rằng, “Chúa là Vua chúng con, Ngài là Thiên Chúa duy nhất” – bài đọc một. Cô xin lòng can đảm để bước vào hiểm nguy, rồi phó thác kết quả cho Chúa. Đó là một lời cầu được nâng lên khỏi sợ hãi. Và Thiên Chúa đã đáp lời. “Lạy Chúa, ngày con kêu cứu, Chúa đã thương đáp lại!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Chúa Giêsu còn đi xa hơn. Ngài không chỉ dạy phải xin; nhưng còn mặc khải “của tốt lành” mà Chúa Cha ban. Của tốt lành không chỉ là điều chúng ta ưa thích, nhưng là điều làm chúng ta nên thánh. Khi chúng ta xin sức khỏe, Ngài có thể ban kiên nhẫn; khi chúng ta xin thành công, Ngài có thể ban khiêm nhường; khi chúng ta xin thoát khổ, Ngài có thể ban sức mạnh để đi qua khổ đau. Vì mục tiêu của Cha không phải làm chúng ta dễ chịu, nhưng làm chúng ta trưởng thành – ‘cao hơn nữa’. “Thiên Chúa không an ủi chúng ta để chúng ta được dễ chịu, nhưng để chúng ta trở nên người biết an ủi!” – John H. Jowett.

Anh Chị em,

Đỉnh cao của mọi lời cầu là lời cầu trong vườn Cây Dầu: “Xin đừng theo ý con, nhưng theo ý Cha!”. Ở đó, lời cầu không xoá thập giá; nhưng biến thập giá thành hiến dâng; không hạ tiêu chuẩn đau khổ xuống, nhưng nâng tình yêu lên cao. Chính trong sự vâng phục tự do ấy, nhân loại được kéo lên khỏi án phạt, khỏi tuyệt vọng, khỏi cái tôi khép kín. “Cứ xin thì sẽ được!”. Không chỉ được điều chúng ta mong; mà được nâng lòng mình lên. Được thanh luyện ước muốn, được giải thoát khỏi sự hẹp hòi của chính mình. Khi lời cầu không còn nhằm thay đổi Thiên Chúa, nhưng để Thiên Chúa thay đổi chúng ta, lúc ấy lời cầu đã chạm tới đỉnh. Và đó là phép lạ bền vững nhất.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con dừng lại ở điều dễ dãi; đừng để con chỉ tìm lợi ích riêng; nhưng khi con cầu, xin nâng lòng con lên ‘cao hơn nữa!’”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

********************************

Lời Chúa Thứ Năm Tuần I Mùa Chay

Hễ ai xin thì nhận được.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.  Mt 7,7-12

7 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Anh em cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ thấy, cứ gõ cửa thì sẽ mở ra cho. 8 Vì hễ ai xin thì nhận được, ai tìm thì sẽ thấy, ai gõ cửa thì sẽ mở ra cho. 9 Có người nào trong anh em, khi con mình xin cái bánh, mà lại cho nó hòn đá ? 10 Hoặc nó xin con cá, mà lại cho nó con rắn ? 11 Vậy nếu anh em vốn là những kẻ xấu mà còn biết cho con cái mình những của tốt lành, phương chi Cha anh em, Đấng ngự trên trời, lại không ban những của tốt lành cho những kẻ kêu xin Người sao ?

12 “Vậy tất cả những gì anh em muốn người ta làm cho mình, thì chính anh em cũng hãy làm cho người ta, vì Luật Mô-sê và lời các ngôn sứ là thế đó.”


 

‘Nghịch tử’ 19 tuổi ở Đà Nẵng giết cha ruột vì mâu thuẫn gia đình

Ba’o Nguoi-Viet

February 24, 2026

ĐÀ NẴNG, Việt Nam (NV) – Người dân sống ở phường An Hải, Đà Nẵng, rúng động khi phát hiện một ông 42 tuổi, quê phường Sơn Trà, thiệt mạng trong nhà do con trai sát hại.

Theo báo VietNamNet, hôm 24 Tháng Hai, Công An Thành Phố Đà Nẵng đã bắt giữ nghi can NTB, 19 tuổi, ở phường An Hải, để điều tra về tội “giết người.”

Gia đình tổ chức hậu sự cho nạn nhân NCT tại nhà riêng ở phường An Hải, Đà Nẵng. (Hình: Đ.C/VietNamNet)

Nghi can B. bị cáo buộc đã giết chết cha ruột của mình là ông NCT, 42 tuổi, quê phường Sơn Trà, ngay tại nhà trên đường Nguyễn Thiện Kế, phường An Hải, Đà Nẵng.

Bản tin cho biết, sáng sớm cùng ngày, người dân phát hiện ông T. thiệt mạng trong nhà với nhiều vết thương.

Nhận được tin báo, Công An Phường An Hải đến hiện trường khám nghiệm. Tại đây, công an phát hiện một chiếc chày và một chiếc búa được cho là hung khí bị vứt bên hông nhà.

Khi giới hữu trách đến hiện trường, nghi can B. đã rời khỏi nhà. Qua điều tra, công an xác định hung thủ là con trai của nạn nhân nên bắt giữ nghi can B.

Bước đầu, cơ quan hữu trách nhận định nguyên nhân sự việc xuất phát từ mâu thuẫn trong sinh hoạt gia đình.

Các vụ “nghịch tử” gây án mạng xảy ra liên tiếp thời gian qua tại Việt Nam.

Theo báo Người Lao Động hôm 2 Tháng Mười Một, 2025, nghi can TCT, 29 tuổi, ở xã Tam Giang, tỉnh Đắk Lắk, thường đi làm thuê ở xa.

Cách đây hơn một tháng, nghi can T. về chịu tang bà ngoại ở cùng thôn. Trong những ngày anh ta ở nhà, trong gia đình xảy ra mâu thuẫn.

Nơi nghi can TCT, con trai ông TCG, treo cổ tự sát là mảnh rẫy của gia đình. (Hình: Công An Đắk Lắk)

Vào chiều 1 Tháng Mười Một, 2025, nghi can T. chở mẹ mình bị bệnh tâm thần về nhà người thân bên ngoại. Sau đó, anh ta quay về nhà, dùng dao sát hại cha mình là ông TCG, 50 tuổi.

Nhân chứng là hàng xóm cho biết nhìn thấy nghi can T. rời khỏi nhà bằng xe gắn máy ngay trước lúc họ phát giác ông G. nằm trước nhà với nhiều vết thương trên người, cạnh đó có một con dao dính máu. Hàng xóm đưa ông G. đi cấp cứu nhưng do vết thương quá nặng, nạn nhân đã thiệt mạng.

Đến sáng hôm sau 2 Tháng Mười Một, 2025, lực lượng công an phát giác nghi can T. treo cổ chết ở mảnh rẫy của gia đình, cách nhà khoảng 400 mét. (Tr.N) [kn]


 

 Kỷ Nguyên Cắt Quần: Từ Sài Gòn 1975 Đến Viễn Cảnh “Bình Nhưỡng Hóa” Seoul

Nhật Ký Yêu Nước 

 Kỷ Nguyên Cắt Quần: Từ Sài Gòn 1975 Đến Viễn Cảnh “Bình Nhưỡng Hóa” Seoul

Khi những đôi dép lốp bước vào Sài Gòn năm 1975, họ mang theo một sứ mệnh thiêng liêng: Giải cứu người dân miền Nam khỏi sự “đồi trụy” của… cái quần ống loe và những bước nhảy Chachacha. Đối với những “anh bộ đội cụ Hồ” vốn chỉ quen với rừng thiêng nước độc và những bài hát hành khúc rập khuôn, việc thấy một thanh niên mặc quần ống rộng hay một cặp đôi dìu nhau theo điệu nhạc là một cú sốc văn hóa cực độ.

Cuộc cách mạng của những cây kéo

Trong mắt những người chiến thắng, văn hóa miền Nam là một “bãi rác” cần được dọn dẹp bằng kéo. Họ quy chụp rằng âm nhạc và khiêu vũ làm xói mòn đạo đức, trong khi thực chất họ chỉ đang che đậy sự lạ lẫm và nỗi sợ hãi trước những gì mình không hiểu.

Hình ảnh thanh niên bị mang ra đường bêu riếu, bị cắt quần ngay giữa phố phường không phải là một sự uốn nắn đạo đức, mà là một màn trình diễn của sự ức chế. Đó là sự lên ngôi của cái nghèo nàn áp đặt lên sự phong phú, cái đơn sắc áp đặt lên đa sắc. Họ biến một sở thích cá nhân thành một “tội ác chống lại nhân dân”.

May be an image of one or more people and text that says 'VATENNIWTAN ব MMAIWAETAWAN IM MC NHaY NaM Hình ảnh xua sau 1975, một thanh niên miền Nam bị CSVN bêu rếu trên đường vì tội biế "nhảy đầm" TRIỀU TIÊN Hh HÀN QUỐC H I F'

Liên tưởng kinh hoàng: Nếu Nam Hàn rơi vào tay Kim Jong-un

Hãy thử tưởng tượng, nếu một ngày “ánh sáng cách mạng” từ Bình Nhưỡng tràn xuống Seoul, kịch bản Việt Nam 1975 sẽ được tái hiện ở mức độ kinh dị hơn:

K-Pop biến thành K-Hành khúc: Thay vì Blackpink nhảy “How You Like That”, chúng ta sẽ có những đội thiếu nữ mặc quân phục đồng thanh hát ca ngợi lãnh tụ với gương mặt không cảm xúc. Mọi bước nhảy uốn lượn sẽ bị coi là “nọc độc tư bản”.

Cắt tóc và Cắt váy: Những chiếc váy ngắn tại khu Gangnam sẽ bị cắt vụn bởi các “đội tự quản văn hóa”. Mọi thanh niên sẽ phải để một kiểu tóc duy nhất được phê duyệt bởi trung ương Đảng.

Smartphone thành gạch: Những chiếc Samsung đời mới sẽ bị thu giữ vì chúng chứa đựng “văn hóa phản động” từ internet. Thay vào đó, mỗi người dân sẽ được cấp một chiếc radio chỉ thu được đài truyền thanh địa phương.

Sự bêu riếu hiện đại: Nếu ngày xưa người ta bêu riếu trên đường phố, thì ở Seoul “cộng sản hóa”, họ sẽ dùng màn hình led khổng lồ để công khai nhục mạ những người dám nhảy đầm hay trang điểm theo phong cách phương Tây.

Bi kịch của sự cào bằng

Tại sao họ lại sợ “nhảy đầm”? Vì khiêu vũ là sự tự do của cơ thể, là biểu hiện của cá nhân tính. Trong một chế độ độc tài toàn trị, cá nhân không được phép tồn tại, chỉ có “quần chúng” là một khối đặc nghẹt và vâng lời.

Khi nhìn lại hình ảnh những thanh niên bị làm nhục vì cái quần, cái áo, chúng ta thấy một sự thật trần trụi: Chế độ cộng sản sợ nhất là cái đẹp và sự tự do. Họ muốn mọi người phải xấu xí giống nhau, nghèo đói giống nhau và sợ hãi giống nhau. Một đất nước mà công an đi đầy đường để canh chừng cái ống quần của dân là một đất nước đang tự cắt đi đôi cánh của chính mình để mãi mãi quẩn quanh trong cái máng lợn của sự lạc hậu.

Hàn Quốc ngày nay rực rỡ là vì họ được “nhảy đầm” theo cách họ muốn. Việt Nam 1975 đã mất đi mấy thập kỷ chỉ để nhận ra rằng cái ống quần hay điệu nhảy chẳng làm chết ai, chỉ có sự độc tài và ngu dốt mới làm thối rữa một dân tộc. Nếu Seoul biến thành Bình Nhưỡng, thế giới sẽ mất đi một trung tâm sáng tạo để đổi lấy một cái nhà tù khổng lồ canh gác bởi những người… không biết nhảy.


 

VĂN HÓA CHỬI – TỪ BÀN PHÍM RA NGOÀI ĐỜI

Kim Dao Lam –  Fb Vi Tran 

VĂN HÓA CHỬI – TỪ BÀN PHÍM RA NGOÀI ĐỜI

Nhiều người tưởng “văn hoá chửi” của một bộ phận DLV, BĐ chỉ tồn tại trên mạng. Odin nói thật: nghĩ vậy là hơi ngây thơ.

May be an image of one or more people

Thứ ngôn ngữ đầy công kích, hạ nhục, ăn thua đủ đó không nằm trong điện thoại. Nó bước ra ngoài đời. Chỉ cần một va chạm giao thông, một mâu thuẫn nhỏ, là âm lượng tăng lên, lời lẽ nặng xuống. Ai từng xem những clip ẩu đả lan truyền trên mạng đều thấy: cách chửi không khác gì comment section.

Điều đáng nói là nó đang len vào giao tiếp thường ngày. Bạn bè nói chuyện với nhau cũng phải “gắt” mới vui. Người yêu, vợ chồng cãi nhau là phải lớn tiếng mới “đã”. Thậm chí cha mẹ với con cái cũng dùng ngôn từ thô ráp như một cách thể hiện quyền lực. Rồi quay lại, đăng lên mạng, coi như giải trí.

Đáng ngại hơn, có gia đình còn dạy con: ra đời phải hơn thua, phải đáp trả cho tới cùng. Tự ái thành danh dự. Lớn tiếng thành bản lĩnh.

Nếu một xã hội xem sự nhục mạ là bình thường, xem ồn ào là sức mạnh, thì dần dần nó không còn là hiện tượng nữa nó thành thói quen. Mà thói quen lâu ngày rất dễ biến thành “văn hoá”.

Odin không cực đoan. Nhưng nếu chúng ta không tự hỏi: vì sao phải nói chuyện với nhau bằng âm lượng và sự cay độc như thế  thì vài năm nữa, có khi con cháu mình sẽ nghĩ đó là cách giao tiếp mặc định.

Hình ảnh vụ “giành ghế” đang lan truyền chỉ là một ví dụ. Điều đáng bàn không phải cái ghế. Mà là cách người ta chọn đối xử với nhau.

@EchoOfTruthVN


 

BÀ CÁT HANH LONG (NGUYỄN THỊ NĂM)

Xuyên Sơn

BÀ CÁT HANH LONG (NGUYỄN THỊ NĂM)

Hôm nay là tròn 64 năm, ngày cụ bà Nguyễn Thị Năm (Cát Hanh Long) bị xử tử.

Làm cách nào một người yêu nước, góp cho cách mạng 800 lạng vàng như cụ bà lại bị cách mạng xử tử?

Đó là những câu chuyện rất lạ của một thời lịch sử.

Bà Cát Hanh Long (tên hiệu trong buôn bán giao dịch của bà Năm)

sinh năm 1906, quê ở Làng Bưởi, ngoại thành Hà Nội, vốn là một người đàn bà giỏi làm ăn trên đất cảng Hải Phòng, từ nhiều nghề khác nhau trong đó có buôn bán tơ, sắt vụn, bà đã sớm thành đạt trên thương trường, xây nhà tậu ruộng…

Nhà giàu, được giác ngộ nên bà Năm trở thành nguồn cung cấp tài chính cho cách mạng thời từ trước tháng 9 năm 1945 mà bây giờ gia đình tập hợp lại thành một hồ sơ dày đặc từ việc góp 20.000 đồng bạc Đông Dương tương đương bẩy trăm lạng vàng đến thóc gạo, vải vóc, nhà cửa …

Dù đã đứng tuổi theo quan niệm đương thời, nhưng người phụ nữ 40 tuổi của thành phố cảng ấy đã phóng xe nhà treo cờ đỏ sao vàng từ Hải Phòng lên thẳng chiến khu qua thành phố Thái Nguyên, nơi quân Nhật còn chiếm đóng đến Đồng Bẩm, Đình Cả, Võ Nhai để báo cho con trai và các đồng chí của mình tin Hà Nội đã giành được chính quyền.

Sau năm 1945, bà Năm tản cư theo cách mạng lên chiến khu, và mua lại hai đồn điền lớn của “một ông Tây què” tại Thái Nguyên. Hai con trai bà đều đi theo kháng chiến.

Khi chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tổ chức “Tuần lễ vàng”, bà đóng góp hơn 100 lạng vàng.

Trong suốt thời gian kháng chiến chống Pháp, bà Nguyễn Thị Năm tham gia các cấp lãnh đạo của Hội Phụ nữ của tỉnh Thái Nguyên và Liên khu Việt Bắc, trong đó có 3 năm làm Chủ tịch hội Phụ nữ tỉnh Thái Nguyên. Khi thực hiện lệnh “tiêu thổ kháng chiến”,

bà đã cho san bằng khu biệt thự Đồng Bẩm tại Thái Nguyên…

Nhiều cán bộ cách mạng, nhiều đơn vị bộ đội thường tá túc trong đồn điền của bà.

Bà Nguyễn Thị Năm cũng từng nuôi ăn, giúp đỡ nhiều cán bộ Việt Minh sau này giữ những cương vị quan trọng như Trường Chinh, Hoàng Quốc Việt, Lê Đức Thọ, Phạm Văn Đồng, Hoàng Hữu Nhân, Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Chí Thanh, Hoàng Tùng, Vũ Quốc Uy, Hoàng Thế Thiện, Lê Thanh Nghị…

Khi Cuộc cải cách ruộng đất triển khai vào năm 1953, những hành động yêu nước của Nguyễn Thị Năm bị cho là “giả dối nhằm chui sâu, leo cao vào hàng ngũ cách mạng để phá hoại.” và bà trở thành địa chủ đầu tiên bị đem ra “xử lý”.

 

Bà bị lên án với tội danh “tư sản địa chủ cường hào gian ác”.

Trong bài viết “Địa chủ ác ghê” của C.B trên báo Nhân dân ngày 21 tháng 7 năm 1953 có kể tội bà là

“Làm chết 32 gia đình gồm có 200 người…Giết chết 14 nông dân, Tra tấn đánh đập hằng chục nông dân…”. Cũng theo đó, Nguyễn Thị Năm đã “thông đồng với Pháp và Nhật để bắt bớ cán bộ. Sau Cách mạng tháng Tám, chúng đã thông đồng với giặc Pháp và Việt gian bù nhìn để phá hoại kháng chiến” và cũng theo đó thì Nguyễn Thị Năm “không thể chối cãi, đã thú nhận thật cả những tội ác”.

Sau những cuộc đấu tố với đủ các thứ tội ác được gán ghép bà đã bị đem ra xử bắn ở Đồng Bẩm, tỉnh Thái Nguyên lúc 8 giờ tối ngày 29 tháng Năm Âm lịch năm 1953. Khi bà vừa tuổi 47.

“Khi du kích đến đưa bà ta đi, bà ta đã cảm thấy có gì nên cứ lạy van “các anh làm gì thì bảo em trước để em còn tụng kinh.”

Du kích quát: “đưa đi chỗ giam khác thôi, im!.”

Bà ta vừa quay người thì mấy loạt tiểu liên nổ ngay sát lưng.

Mình được đội phân công ra Chùa Hang mua áo quan, chỉ thị chỉ mua áo tồi nhất. Và không được lộ là mua chôn địa chủ. Sợ như thế sẽ đề cao uy thế uy lực địa chủ mà. Khổ tớ, đi mua cứ bị nhà hàng thắc mắc chưa thấy ai đi mua áo cho người nhà mà cứ đòi cái rẻ tiền nhất. Mua áo quan được thì không cho bà ta vào lọt. Du kích mấy người bèn đặt bà ta nằm trên miệng cỗ áo rồi nhảy lên vừa giẫm vừa hô:

“Chết còn ngoan cố này, ngoan cố nổi với các ông nông dân không này?” Nghe xương kêu răng rắc mà tớ không dám chạy, sợ bị quy là thương địa chủ. Cuối cùng bà ta cũng vào lọt, nằm vẹo vọ như con rối gẫy vậy…”

Hồi ký Đèn Cù của Trần Đĩnh.

Ông Nguyễn Hanh, con trai bà Năm kể rằng khi mẹ ông bị xử bắn, ông đang cùng đơn vị ở Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc. Người ta giấu ông mọi tin tức từ trong nước.

Hai tháng sau, cuối tháng 6/1953 ông được đưa về nước, bị tống ngay vào trại giam ở Tuyên Quang vì là con của địa chủ gian ác.

Năm 1954 ông mới được nghe bà vợ ông đến trại để thăm nuôi kể rõ về sự kiện bi thảm này.

Em ruột ông Hanh là Nguyễn Cát, bí danh là Hoàng Công, cả 2 anh em đều hoạt động từ thời kỳ tiền khởi nghĩa 1944 ở vùng Đình Cả, Vũ Nhai. Hoàng Công từng là trung đoàn trưởng của sư đoàn Quân Tiên Phong 308, cũng bị đưa vào trại cải tạo năm 1953, năm 1956 mới được tự do, đau ốm, đến năm 1989 chết thảm trong một tai nạn xe máy.

Năm 1993, sau 40 năm tìm kiếm rất kiên trì, gia đình ông Hanh mới tìm thấy di hài bà Năm cạnh một ao sen, ở bên gốc cây phượng hoa đỏ nhờ chiếc vòng ngọc bám chặt cổ tay và chiếc răng vàng cũng như 2 đầu đạn, bà Cúc vợ ông Hanh cho hay sở dĩ chiếc vòng ấy còn vì bà Năm đeo từ hồi trẻ nó thít chặt vào cườm tay, khi đấu tố có người đã cố rút ra nhưng không được.

Di hài bà Năm được đưa về nằm bên mộ chồng là làng Đại Kim, Thanh Trì, Hà Nội.

Cụ ông Nguyễn Hanh, người đảng viên Cộng sản khi mới 21 tuổi, người sĩ quan QĐND cấp trung đoàn khi mới 24 tuổi đã mất sạch mọi thứ, từ bà mẹ nhân hậu đảm đang bị 2 phát đạn oan khiên, đến nhà cửa, tiền bạc, công danh, nay thổ lộ rằng từ 1993 ông đã gửi hàng vài chục lá thư đề nghị các đời Tổng Bí thư, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng… xét cho 2 điều: công nhận mẹ ông, bà Nguyễn Thị Năm là người có thành tích, có công đóng góp cho cách mạng, truy thưởng cho bà Huân chương Kháng chiến, và công nhận Bà là Liệt sĩ, nhưng không một ai trả lời.

Điều duy nhất ông nhận được đến nay là công văn tháng 6 năm 1987 của ban tổ chức tỉnh ủy Thái Nguyên, quy định lại thành phần giai cấp của bà mẹ là “Tư sản – địa chủ kháng chiến”.

Ông than thở:

“Mẹ tôi từng nuôi dưỡng, che chở cho cả sư đoàn bộ đội, cán bộ, nhiều người biết chuyện nhưng đã cao tuổi, nên sau khi họ mất đi thì mọi chuyện sẽ rơi vào quên lãng”.

Ảnh: Bà Nguyễn Thị Năm (1906-1953) lúc ngoài 40 tuổi.

Nguồn: http://antg.cand.com.vn/…/Chuyen-ve-nguoi-phu-nu-tung…/

Nguồn fb Thái Nguyễn


 

TẬP NGẠC NHIÊN – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này!”.

“Quen thuộc và gần gũi không giống nhau! ‘Quen thuộc’ – điều không thể tránh – xảy ra gần như thường tình. ‘Gần gũi’ khó cảm nhận hơn; nó phải được tìm kiếm, mở ra và đáp trả. Bạn cần tập ngạc nhiên với những gì thân quen!” – Gordon Lester.

Kính thưa Anh Chị em,

May be an image of child

Lời Chúa hôm nay đặt chúng ta trước một sự thật khó nuốt: chúng ta không mất Chúa vì thiếu dấu lạ, mà vì đã quá quen với dấu lạ. Giôna kêu gọi Ninivê hoán cải; Chúa Giêsu kêu gọi người đương thời hoán cải. Nhưng họ vẫn đòi thêm dấu lạ – như thể Thiên Chúa phải chứng minh mình cho những con tim đã thôi biết ‘tập ngạc nhiên’.

Vấn đề không nằm ở việc Chúa làm ít, nhưng ở việc chúng ta nhìn hời hợt. Phép lạ xảy ra, người què đi, kẻ chết sống, Lời đầy uy quyền – nhưng tất cả dần trở thành chuyện “đã nghe rồi”. Khi mầu nhiệm bị tiêu thụ như tin tức, trái tim sẽ không còn rung. “Người đương thời không hiểu rằng Thiên Chúa là Đấng luôn mới mẻ; vì không hiểu điều này nên họ khép kín và đòi thêm dấu lạ!” – Phanxicô.

Cũng thế, với chúng ta. Thánh Lễ mỗi ngày, Thánh Thể mỗi ngày, Lời Chúa mỗi ngày – và chính vì “mỗi ngày”, chúng ta tưởng là bình thường. Chúng ta có thể thuộc kinh, thuộc nghi thức, thuộc Phúc Âm; nhưng thuộc lòng không có nghĩa là “thuộc về!”. Điều giết chết đức tin không phải là chống đối, mà là dửng dưng; không phải vô thần, mà là vô cảm.

Thật ra, dấu lạ lớn nhất đã được ban rồi: cuộc tử nạn và phục sinh của Chúa Kitô. Không dấu lạ nào lớn hơn dấu lạ mồ trống. Nhưng nếu thập giá chỉ còn là biểu tượng treo tường, Phục Sinh chỉ còn là mùa phụng vụ, thì chúng ta sẽ tiếp tục đòi những điều giật gân hơn. “Đừng trì hoãn vì ngày mai có thể sẽ không bao giờ đến! Chúa hứa thứ tha nếu bạn quay lại; nhưng Ngài không hứa rằng bạn sẽ có ngày mai!” – Augustinô.

Hoán cải không bắt đầu bằng việc tìm điều phi thường, nhưng bằng việc nhìn lại điều quen thuộc với đôi mắt mới. Một mái nhà, một người thân, một trang Tin Mừng, một tấm bánh nhỏ – tất cả đều có thể là dấu lạ nếu trái tim chúng ta không chai cứng. Khi không còn biết ngạc nhiên, chúng ta sẽ không còn biết tạ ơn; khi không còn tạ ơn, chúng ta sẽ không còn nhận ra mình đang được cứu.

Anh Chị em,

“Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này!”. Dấu lạ ấy không ồn ào, nhưng đủ để cứu; không giật gân, nhưng đủ để đổi đời. Dấu lạ ấy không phải là một ý tưởng, nhưng là một Con Người bị treo lên. Nơi Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, Thiên Chúa không còn ở xa để chúng ta tìm thêm bằng chứng; Ngài ở gần đến mức có thể chạm, có thể đón, cũng có thể từ chối. Vấn đề là chúng ta có dám mở lòng cho Đấng đang tự hiến? Nếu hôm nay chúng ta còn biết quỳ trước Ngài, còn biết lắng nghe Ngài, còn biết để Ngài chạm đến, thì chính Đức Kitô vẫn là dấu lạ đang xảy ra giữa tôi và bạn.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con biết dừng lại, biết cúi xuống, biết mở lòng. Để giữa những điều rất cũ, với đôi mắt trẻ thơ, con vẫn biết ngạc nhiên; giữa những điều rất gần, con vẫn gặp được Chúa!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

****************************************************

Lời Chúa Thứ Tư Tuần I Mùa Chay

Thế hệ gian ác này sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca. Lc 11,29-32

29 Khi ấy, dân chúng tụ họp đông đảo, Đức Giê-su bắt đầu nói : “Thế hệ này là một thế hệ gian ác ; chúng xin dấu lạ. Nhưng chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na. 30 Quả thật, ông Giô-na đã là một dấu lạ cho dân thành Ni-ni-vê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là một dấu lạ cho thế hệ này như vậy. 31 Trong cuộc Phán Xét, nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên cùng với những người của thế hệ này và bà sẽ kết án họ, vì xưa bà đã từ tận cùng trái đất đến nghe lời khôn ngoan của vua Sa-lô-môn ; mà đây thì còn hơn vua Sa-lô-môn nữa. 32 Trong cuộc Phán Xét, dân thành Ni-ni-vê sẽ trỗi dậy cùng với thế hệ này và sẽ kết án họ, vì xưa dân ấy đã sám hối khi nghe ông Giô-na rao giảng ; mà đây thì còn hơn ông Giô-na nữa.”