CUỘC ĐỜI VÀ CÁI CHẾT CỦA CHA TRƯƠNG BỬU DIỆP.

Duc Thong DO

***** 

1-Lịch sử và nguyên nhân cái chết của Cha Trương Bửu Diệp

8 Thg 11 2025

20 Min By: Lm. Binh Ha

Tiểu sử Cha Trương Bửu Diệp

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại làng Tấn Đức, An Giang (thuộc địa phận Phnom Penh thời bấy giờ). Ngay từ nhỏ, cậu bé Diệp đã được gia đình định hướng theo con đường tu trì: năm 1909 (12 tuổi), cha cậu gửi cậu vào Tiểu Chủng viện Cù Lao Giêng để nuôi dưỡng ơn gọi linh mục. Sau đó, thầy Diệp tiếp tục học tại Đại Chủng viện Nam Vang (Campuchia) và thụ phong linh mục năm 1924 tại Phnom Penh. Vị tân linh mục trẻ trở về phục vụ Giáo hội Việt Nam: từ năm 1924–1927, ngài làm linh mục phó tại họ đạo Hố Trư (tỉnh Kandal, Campuchia) rồi chuyển về làm giáo sư chủng viện Cù Lao Giêng (1927–1929). Tháng 3 năm 1930, Cha Diệp nhận nhiệm sở mới tại họ đạo Tắc Sậy, tỉnh Bạc Liêu, mở ra 16 năm mục vụ đầy nhiệt thành nơi vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tại giáo xứ Tắc Sậy, Cha Trương Bửu Diệp nổi tiếng là một mục tử tận tụy và giàu lòng nhân ái. Không chỉ chăm lo đời sống đức tin cho giáo dân, ngài còn tích cực mở rộng hoạt động truyền giáo, thành lập thêm nhiều họ đạo nhỏ trong vùng như Bà Đốc, Cái Côn, An Hải, Khúc Tréo, Đồng Gò, Rạch Rắn…. Tính tình cha Diệp rất hiền lành, nhưng khi giảng Lời Chúa thì lúc hùng hồn mạnh mẽ, lúc lại êm đềm sâu lắng – lối giảng truyền cảm ấy gây ấn tượng mạnh nơi giáo dân. Đặc biệt, ngài hết lòng thương yêu người nghèo khó và khách lỡ đường, không phân biệt lương hay giáo. Ông Huỳnh Văn Lập (người từng giúp lễ cho cha) kể rằng Cha Diệp thường mời những người nghèo đói vào nhà xứ, mở kho lúa của nhà thờ để họ lấy lúa xay giã làm gạo ăn qua cơn đói. Với đời sống khiêm nhường và bác ái, cha Trương Bửu Diệp nhanh chóng trở thành điểm tựa tinh thần không chỉ cho người Công giáo, mà cả nhiều lương dân quanh vùng cũng quý mến vị linh mục hiền lành này.

Bối cảnh lịch sử Nam Bộ thập niên 1940

Thập niên 1940, miền Nam Việt Nam chìm trong khói lửa chiến tranh và loạn lạc. Chiến tranh thế giới kết thúc để lại khoảng trống quyền lực: thực dân Pháp lăm le tái chiếm thuộc địa, trong khi phát xít Nhật vừa đảo chính lật đổ Pháp rồi đầu hàng Đồng minh, tạo điều kiện cho các lực lượng bản xứ nổi dậy. Tại Nam Bộ, tình hình đặc biệt rối ren với sự xuất hiện của nhiều thế lực quân sự và chính trị chồng chéo. Lực lượng Việt Minh cách mạng tràn về nông thôn kêu gọi kháng chiến, đồng thời các giáo phái vũ trang như Cao Đài, Hòa Hảo cũng nổi lên tranh giành ảnh hưởng ở nhiều địa phương. Bên cạnh đó, một số toán quân phiệt địa phương, tàn quân Nhật và các nhóm vũ trang tự phát cũng lợi dụng thời cơ để hoành hành. Tất cả tạo nên cục diện “tam quốc phân tranh” đầy bất trắc cho người dân miền Tây Nam Bộ sau Cách mạng Tháng Tám.

Trong bối cảnh hỗn loạn ấy, nhiều cộng đồng Công giáo ở miền Tây rơi vào tình thế nguy hiểm. Một số linh mục và giáo dân đã phải tạm lánh nạn khỏi xứ đạo để bảo toàn mạng sống khi chiến tranh lan đến. Riêng tại giáo xứ Tắc Sậy (Bạc Liêu), Cha Trương Bửu Diệp kiên quyết không rời bỏ đoàn chiên. Mặc cho chiến sự ngày càng đến gần, ngài từ chối mọi lời khuyên lánh nạn. Thậm chí Cha Bề Trên Phêrô Trần Minh Ký ở Bạc Liêu từng kêu gọi cha Diệp ẩn tránh tạm thời; phía người Pháp cũng ba lần cho xe đến đón ngài lánh về nơi an toàn. Nhưng Cha Diệp quả quyết đáp: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng chết giữa đoàn chiên. Tôi không đi đâu hết.”. Lời khẳng định ấy thể hiện rõ lập trường đức tin của vị mục tử: ngài chọn ở lại cùng chia sẻ hiểm nguy với giáo dân, đúng như tinh thần người mục tử nhân lành hy sinh mạng sống vì đoàn chiên. Chính lựa chọn can đảm này đã đặt nền móng cho sự hy sinh anh dũng của Cha Trương Bửu Diệp trong cơn binh biến.

Sự kiện dẫn đến cái chết năm 1946

Tháng 3 năm 1946, vùng Bạc Liêu trở thành điểm nóng xung đột giữa các lực lượng. Vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, biến cố đau thương đã ập xuống họ đạo Tắc Sậy: Cha Trương Bửu Diệp cùng hàng chục giáo dân của ngài bị một toán vũ trang ập đến bắt đi giữa đêm loạn lạc. Có nguồn tư liệu cho rằng lực lượng vũ trang địa phương đã lùa cha Diệp cùng khoảng 70 giáo dân và giam họ vào một kho lúa (lẫm lúa) ở Cây Gừa, dự tính châm lửa thiêu sống tất cả. Trước tình cảnh đoàn chiên bị đe dọa, Cha Diệp vẫn bình tĩnh an ủi mọi người, ban ơn giải tội và chuẩn bị tinh thần cho họ sẵn sàng chết vì đức tin. Ngài tha thiết xin những kẻ bắt giữ tha mạng cho giáo dân, nhận mọi nguy hiểm về phần mình: Cha Diệp nguyện chịu chết thay để cứu mạng đoàn chiên. Cuối cùng, kẻ bắt giữ đã chấp nhận lời khẩn cầu hy sinh ấy – chúng kéo cha đi và thủ tiêu ngài trong đêm, nhưng thả tự do cho các giáo dân còn lại. Nhờ sự hy sinh của vị mục tử, hơn 70 giáo hữu Tắc Sậy đã thoát chết và lẩn trốn an toàn trong đêm tối hỗn loạn.

Tuy nhiên, ai là thủ phạm sát hại Cha Trương Bửu Diệp và động cơ thực sự của chúng vẫn là vấn đề gây tranh cãi suốt nhiều thập kỷ. Trong hoàn cảnh chiến tranh phe phái phức tạp, đã xuất hiện nhiều giả thuyết khác nhau. Một số nhân chứng và tài liệu Công giáo ở hải ngoại cho rằng chính lực lượng Việt Minh đã bắt và sát hại Cha Diệp do nghi ngờ ngài cộng tác với Pháp, vốn là thế lực thực dân thù địch với cách mạng. Trong khi đó, các nguồn thông tin tại Việt Nam lại nghiêng về khả năng ngài bị giết do mâu thuẫn giữa các giáo phái địa phương. Cụ thể, theo lời kể lưu truyền, có hai sĩ quan Nhật đào ngũ sau Thế chiến II đã gia nhập lực lượng Cao Đài của một thủ lĩnh quân sự địa phương. Hai người Nhật này được cho là đã vu cáo Cha Diệp cấu kết với thực dân Pháp và trực tiếp tham gia sát hại ngài. Giả thuyết này hàm ý rằng cái chết của cha Diệp là hệ quả của tranh chấp phe phái: một bên là nhóm vũ trang Cao Đài có thù nghịch với người Pháp, bên kia là linh mục Công giáo bị nghi ngờ liên hệ với Pháp. Sự thật có lẽ nằm ở giao điểm của những yếu tố chính trị – tôn giáo chồng chéo trong vùng.

Mãi đến gần đây, cuộc điều tra lịch sử của Giáo phận Cần Thơ (2011–2017) mới đưa ra kết luận chính thức, góp phần sáng tỏ vụ việc. Bản báo cáo của giáo phận, dựa trên lời khai tuyên thệ của 23 nhân chứng (trong đó 13 người trực tiếp chứng kiến), khẳng định chắc chắn Cha Trương Bửu Diệp bị sát hại bởi hai tên lính Nhật đào ngũ vào ngày 12/3/1946. Những kẻ này hành động với động cơ “lòng thù ghét đức tin Công giáo” (odium fidei) – nghĩa là giết ngài chủ yếu vì oán ghét tôn giáo của ngài Báo cáo cũng bác bỏ mọi cáo buộc cho rằng Việt Minh hay Đảng Cộng sản Đông Dương liên quan đến vụ việc, coi đó là “vô căn cứ”. Song song đó, ủy ban điều tra của Giáo hội chỉ ra một nguyên nhân bổ trợ: sự xung đột lợi ích tại địa phương. Cha Diệp nổi tiếng là người kiên quyết bảo vệ đất đai và tài sản của giáo xứ, bênh vực quyền lợi người nghèo thay vì để các nhóm bạo lực chiếm đoạt. Chính lập trường cứng rắn này khiến ngài trở thành cái gai trong mắt một số kẻ xấu muốn trục lợi. Từ những mâu thuẫn âm ỉ ấy, họ đã cấu kết với nhóm lính Nhật và lực lượng vũ trang bản địa để triệt hạ vị linh mục. Có thể nói, Cha Trương Bửu Diệp đã trở thành nạn nhân của cả hận thù tôn giáo lẫn lòng tham và thù oán cá nhân trong thời loạn.

Sau khi Cha Diệp bị hành quyết, thi thể ngài bị bọn sát nhân vứt xuống ao nước gần kho lúa. Vài ngày sau, giáo dân mới bí mật tìm được thi hài cha trong tình trạng đặc biệt thương tâm: thân mình trần trụi, trên đầu và sau gáy có hai vết chém sâu, nhưng điều kỳ lạ là đầu vẫn chưa lìa khỏi cổ. Ngày nay, nhiều lời kể cho biết chính Cha Diệp đã “hiện về báo mộng” cho các chức sắc biết chỗ tìm xác ngài dưới ao nhà ông giáo Sự. Khi được vớt lên, thi thể cha Diệp vẫn hai tay chắp trước ngực, nét mặt bình thản như đang cầu nguyện, tựa như dấu hiệu ngài đã đón nhận cái chết trong niềm phó thác. Để tránh nguy hiểm, giáo dân lén an táng cha tại phòng thánh nhà thờ Khúc Tréo gần đó. Mãi đến năm 1969, hài cốt cha mới được cải táng về lại nhà thờ Tắc Sậy nơi ngài từng coi sóc suốt đời mục vụ. Sự hy sinh oanh liệt và những tình tiết ly kỳ quanh cái chết của Cha Trương Bửu Diệp đã nhanh chóng lan truyền, làm nền tảng cho một niềm tin đặc biệt nơi giáo dân về sự thánh thiện của vị mục tử tử đạo.

Đức tin và sự hy sinh của người mục tử

Câu chuyện Cha Trương Bửu Diệp chấp nhận cái chết để bảo vệ đoàn chiên đã trở thành một biểu tượng sáng ngời về đức tin và lòng mục tử trong Công giáo Việt Nam. Ngay từ trước khi bị bắt, ngài đã thể hiện tinh thần “sống chết với đoàn chiên” qua việc ở lại giáo xứ giữa cơn binh biến, bất chấp hiểm nguy cận kề. Quyết định ấy xuất phát từ niềm tin son sắt và ơn gọi mục tử nơi Cha Diệp: ngài noi gương Chúa Giêsu, Vị Mục Tử Nhân Lànhluôn sẵn sàng hy sinh tính mạng vì đàn chiên của mình. Trong giờ phút thử thách khốc liệt, cha Diệp vẫn vững vàng chu toàn bổn phận linh mục ban bí tích hòa giải, nâng đỡ tinh thần cho giáo dân, rồi hiến dâng mạng sống mình để đổi lấy sự sống cho người khác. Hành động “thí mạng vì bạn hữu” cao cả ấy chính là minh chứng hùng hồn cho tình yêu Kitô giáo mà Cha Diệp đã sống và giảng dạy.

Với Giáo hội Công giáo, cái chết của Cha Trương Bửu Diệp mang ý nghĩa của một sự tử đạo đích thực. Ngài đã chết vì trung thành với đức tin và bổn phận mục tử, dưới bàn tay những kẻ oán ghét đạo Chúa. Tinh thần quả cảm và sự phó thác của cha khi đối diện cái chết nêu gương cho hàng vạn tín hữu. Hình ảnh vị linh mục quỳ cầu nguyện trong khoảnh khắc sinh tử, rồi bình thản đón nhận nhát gươm sát hại, đã khơi dậy nơi lòng người niềm xúc động sâu xa về sức mạnh của đức tin. Nhiều giáo dân thời bấy giờ truyền tai nhau rằng Cha Diệp qua đời như một “hạt lúa mục nát” để trổ sinh hoa trái đức tin cho cộng đoàn – một cách ví von theo tinh thần Phúc Âm. Sau này, khi tưởng nhớ ngài, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn từng chia sẻ rằng Cha Trương Bửu Diệp “là một linh mục thánh thiện, luôn lo lắng cho tương lai Giáo hội và khích lệ giáo dân sống đạo sâu sắc… Ngài đã sống và chết trọn vẹn cho họ”. Sự hy sinh anh hùng của Cha Diệp không chỉ cứu sống đoàn chiên Tắc Sậy năm ấy, mà còn trở thành ngọn đuốc đức tin soi sáng cho các thế hệ tín hữu Công giáo Việt Nam noi theo.

Mầu nhiệm quanh cái chết và lòng sùng kính Cha Diệp

Sau biến cố tử đạo của Cha Trương Bửu Diệp, nhiều câu chuyện mầu nhiệm và lòng sùng kính đặc biệt đã hình thành xung quanh ngài. Trước hết phải kể đến việc tìm thấy thi hài cha Diệp một cách nhiệm lạ: Giáo dân thuật lại rằng chính cố linh mục đã hiện về trong giấc mơ “chỉ điểm” nơi kẻ thủ ác giấu xác ngài dưới ao, giúp họ vớt được thi thể để an táng. Từ đó, mộ phần của Cha Diệp – dù ban đầu nằm khiêm tốn ở một họ đạo nhỏ – đã sớm trở thành điểm đến thiêng liêng cho những ai mến mộ ngài. Người ta tin rằng sự bình an trên nét mặt cha lúc qua đời và việc hai tay ngài vẫn chắp nguyện đã báo hiệu sự thánh thiện của vị tử đạo Chúa. Nhiều người bắt đầu kín đáo cầu khấn Cha Diệp, xin ngài bầu cử cùng Chúa cho họ vượt qua khốn khó trong cuộc sống.

Đặc biệt, từ sau năm 1975, các lời đồn về ơn lành và phép lạ nhờ lời chuyển cầu của Cha Trương Bửu Diệp ngày càng lan rộng. Khởi đầu là câu chuyện ly kỳ năm 1977 tại Bảo Lộc (Lâm Đồng): Một bà cụ ngoại giáo nghèo bị ung thư bao tử giai đoạn cuối, nằm chờ chết, bỗng gặp “một linh mục Công giáo” ghé qua cho vài viên thuốc và tự giới thiệu là cha sở Tắc Sậy, rồi vội vã đi ngay. Uống thuốc xong, bà cụ bất ngờ khỏi bệnh. Quá đỗi ngạc nhiên và cảm kích, gia đình đưa bà tìm về tận Tắc Sậy (Bạc Liêu) để tạ ơn vị linh mục đã cứu mạng. Khi đến nhà thờ Tắc Sậy, vừa nhìn thấy bức ảnh trên mộ phần Cha Trương Bửu Diệp, bà cụ kinh ngạc nhận ra đó chính là vị linh mục đã cho thuốc mình hôm trước!. Câu chuyện “ơn lạ” này nhanh chóng loan truyền khắp nơi. Sau sự kiện ấy, ngày càng đông người từ các miền đất nước lũ lượt tìm đến mộ cha Diệp để cầu xin ơn lành và tạ ơn ngài, tạo nên phong trào hành hương sôi động suốt những năm cuối thập niên 1970.

Từ thập niên 1980 trở đi, lòng sùng kính cha Trương Bửu Diệp thật sự bùng nổ mạnh mẽ. Hằng năm, đặc biệt vào dịp lễ giỗ ngài (11–12 tháng 3 dương lịch), dòng người hành hương đổ về Tắc Sậy mỗi lúc một đông. Không chỉ người Công giáo mà cả nhiều người ngoài Kitô giáo cũng tìm đến phần mộ cha để cầu nguyện, xin ơn. Nhà thờ Tắc Sậy – nơi an nghỉ của Cha Diệp – dần dần trở thành một trung tâm hành hương nổi tiếng nhất miền Tây Nam Bộ, được dân gian ưu ái gọi là “Nhà thờ Cha Diệp”. Khách hành hương thuộc mọi tôn giáo cho biết họ đã nhận được nhiều ơn phúc nhiệm mầu sau khi khấn nguyện với Cha Diệp, từ những ơn chữa lành bệnh tật cho tới sự bình an trong tâm hồn. Hàng trăm, hàng ngàn tờ cáo phó tạ ơn được người mộ đạo gửi về nhà thờ như minh chứng sống động cho niềm tin vào sự linh thiêng của vị linh mục tử đạo.

Ngày nay, khu mộ phần của Cha Trương Bửu Diệp nằm trong Thánh đường Tắc Sậy khang trang, thường xuyên nghi ngút khói hương của khách hành hương. Ngôi mộ bằng đá đỏ đơn sơ khắc tên ngài được đặt trang trọng giữa gian cung thánh, bên trên là tượng Chúa Giêsu chịu đội mão gai, xung quanh luôn tươi mới những bình hoa và lễ vật感 tạ từ người đến viếng. Hai bên mộ, trên tường nhà thờ, là những câu liễn lớn đề chữ thư pháp: “Sống hiền danh phổ thác – Chết nêu gương sáng ngời”, như tóm lược cuộc đời và cái chết anh dũng của Cha Diệp. Khung cảnh tôn nghiêm ấy chính là trái tim của trung tâm hành hương – nơi mọi người dâng lời cầu nguyện và bày tỏ lòng kính ngưỡng đối với cha. Theo thời gian, những hiện tượng được cho là “ơn lạ” nhờ Cha Diệp chuyển cầu nhiều vô kể, đến mức người viết tiểu sử phải thừa nhận: “Sự lạ đếm không xuể”. Dù Giáo hội thận trọng chưa dùng từ “phép lạ” khi chưa điều tra xác minh, nhưng trong lòng đại chúng, cha Trương Bửu Diệp đã được tôn kính như một vị thánh sống, một điểm tựa thiêng liêng mang lại niềm hy vọng và nâng đỡ đức tin cho biết bao người.

Tầm ảnh hưởng và di sản

Hơn ba phần tư thế kỷ đã trôi qua từ ngày Cha Trương Bửu Diệp hy sinh, nhưng ảnh hưởng của ngài vẫn in sâu trong đời sống tôn giáo và văn hóa của người Công giáo Việt Nam, đặc biệt tại miền Nam và trong cộng đồng Việt Nam hải ngoại. Trước hết, tấm gương mục tử của Cha Diệp đã trở thành nguồn cảm hứng tinh thần mạnh mẽ. Nhiều thế hệ linh mục và giáo dân miền Nam lớn lên với câu chuyện về Cha Diệp – vị linh mục dám sống chết vì đoàn chiên – như một huyền thoại có thật về lòng trung kiên với đức tin. Trong những giai đoạn Giáo hội gặp khó khăn (như thời kỳ chiến tranh, hay giai đoạn sau 1975), chính ký ức về sự hy sinh của ngài đã tiếp thêm sức mạnh cho người tín hữu kiên trì bám trụ với niềm tin tôn giáo. Cha Diệp còn được nhớ đến như một mục tử luôn đứng về phía người nghèo khổ, yếu thế, sẵn sàng bảo vệ công lý xã hội – điều này làm ngài được kính phục không chỉ trong cộng đồng Công giáo mà cả bởi nhiều người ngoài Công giáo.

Thứ hai, Cha Trương Bửu Diệp đã để lại một di sản cụ thể là trung tâm hành hương Tắc Sậy. Từ một họ đạo nhỏ bé ban đầu, nay Thánh địa Tắc Sậy đã trở thành địa điểm hành hương tôn giáo nổi tiếng, đón tiếp hàng trăm ngàn lượt khách mỗi năm. Nhờ tấm lòng yêu mến Cha Diệp của cả giáo dân trong và ngoài nước, nhà thờ Tắc Sậy đã được mở rộng khang trang để phục vụ khách hành hương. Nhiều đóng góp từ người mộ đạo khắp nơi (kể cả đồng bào hải ngoại) đã giúp xây dựng nên ngôi thánh đường đồ sộ cùng nhà lưu niệm 5 tầng trưng bày tư liệu về cha Diệp ngay tại khuôn viên nhà thờ. Chính quyền địa phương cũng xếp Tắc Sậy vào tuyến điểm du lịch tâm linh của tỉnh, cho thấy sự ghi nhận giá trị văn hóa – tín ngưỡng của nơi này. Bằng sự linh thiêng lan tỏa, mộ phần Cha Diệp đã góp phần gắn kết tinh thần cộng đồng: không phân biệt tôn giáo hay xuất xứ, mọi người có thể gặp nhau tại Tắc Sậy trong cùng một niềm tin vào điều thiện và phép màu của lòng tin.

Trong cộng đồng người Việt hải ngoại, danh tiếng Cha Trương Bửu Diệp cũng vang vọng và tạo nên sợi dây liên kết đặc biệt. Nhiều hội đoàn và tổ chức mang tên Cha Diệp được thành lập ở Hoa Kỳ, Úc, châu Âu nhằm quy tụ những người ái mộ ngài. Chẳng hạn, tại Little Saigon (California, Mỹ) có Trương Bửu Diệp Foundation, một văn phòng mà đồng hương thường tìm đến để xin khấn và chia sẻ các ơn lành được cho là nhờ lời chuyển cầu của cha. Các hội ái mộ cha Diệp ở hải ngoại còn tích cực thu thập chứng từ về các phép lạ, hỗ trợ Giáo hội trong tiến trình tuyên thánh cho ngài. Với người Việt xa quê, hình ảnh Cha Diệp – một vị tử đạo Việt Nam cận đại – vừa là niềm tự hào đức tin, vừa là điểm tựa tâm linh cho cộng đồng lưu vong giữ vững gốc rễ văn hóa và tôn giáo.

Cuối cùng, tầm ảnh hưởng của Cha Trương Bửu Diệp được khẳng định một cách chính thức qua tiến trình tuyên thánh của Giáo hội Công giáo. Năm 2012, Tòa Thánh đã cấp phép mở hồ sơ phong thánh cho ngài, và cha Diệp được đặt vào hàng “Tôi tớ Chúa”【1†】. Đến ngày 25 tháng 11, 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã ký sắc lệnh công nhận Cha Trương Bửu Diệp đã tử đạo “vì lòng thù ghét đức tin”, tức chính thức nhìn nhận ngài là một vị tử đạo của Giáo hội. Quyết định này mở đường cho việc tôn phong Chân phước (Á Thánh) cho cha Diệp, dự kiến sẽ được ấn định trong thời gian sắp tới. Như vậy, từ một linh mục quê mùa xứ đồng bằng, Cha Trương Bửu Diệp đang dần được tôn vinh trên bình diện toàn cầu của Giáo hội hoàn vũ. Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là niềm vinh dự lớn lao đối với Giáo hội Việt Nam và cộng đồng tín hữu Việt trên khắp thế giới.

Kết luận: Cuộc đời và cái chết của Cha Trương Bửu Diệp là một thiên anh hùng ca thấm đẫm tinh thần đức tin và lòng bác ái. Trong khói lửa loạn ly của thập niên 1940, ngài đã sống trọn vẹn thiên chức mục tử, chấp nhận hy sinh cao cả vì đoàn chiên. Thời gian trôi qua, hy sinh ấy không hề bị lãng quên mà trái lại đã kết tinh thành một di sản thiêng liêng quý giá. Từ miền quê Bạc Liêu đến đô thị Sài Gòn, từ Việt Nam đến hải ngoại, hình ảnh Cha Trương Bửu Diệp – người mục tử tử đạo – tiếp tục tỏa sáng, nâng đỡ đức tin của bao tâm hồn. Ngài đã đi vào lịch sử như một chứng nhân anh dũng của tình yêu Thiên Chúa, để lại bài học muôn đời về lòng trung thành với đức tin, lòng yêu thương con người và sự hy sinh vô vị lợi. Những giá trị đó chính là đóng góp to lớn và lâu dài nhất của Cha Trương Bửu Diệp cho đạo cũng như đời, xứng đáng được tôn vinh và noi gương cho các thế hệ mai sau.

Tài liệu tham khảo:

  • Báo Công giáo & Dân tộc: “Theo dấu chân cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp”.
  • Ủy ban Đoàn kết Công giáo Việt Nam: “Nhà thờ Tắc Sậy, Bạc Liêu”.
  • Vatican News: “Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sẽ được phong chân phước”.
  • Giáo phận Cần Thơ – HĐGMVN: “Chân dung Linh mục Việt Nam: LM Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp”.
  • Lm. Giuse Nguyễn Văn Thư: “Truyện dài cha Trương Bửu Diệp”.
  • AsiaNews: “The soon to be Saint Father Diep… honored even by non-Christians”.
  • Phúc trình Điều tra Tuyên thánh Gp. Cần Thơ (2025).

NGUỒN: Lịch sử và nguyên nhân cái chết của Cha Trương Bửu Diệp

……………………………………  

2-Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897–1946) – Cuộc đời, nhân cách, sự nghiệp, cái chết và ý nghĩa cho ngày nay

Phêrô Vũ Văn Hài

19/12/2025

2851

Chia sẻ

WHĐ (12/11/2025) – Đây là tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ, đã được Tòa Thánh Vatican chuẩn thuận, được đúc kết từ cuộc điều tra kéo dài nhiều năm với nhiều nhân chứng, trở thành Tiểu sử chính thức của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp.

Lời giới thiệu

  1. Tiểu sử sơ lược của Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp (1897-1946)
  2. Cuộc điều tra
  3. Nhân cách và Sự nghiệp của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

3.1. Về tình yêu của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với mọi người

3.2. Thái độ của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với người nghèo, đặc biệt giữa nạn đói năm 1944-1945

  1. Cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và nguyên nhân

4.1. Sự thật

4.2. Động cơ

  1. Ý nghĩa của cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

5.1. Lời tuyên bố đó có ý nghĩa gì?

5.2. Thật sự, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã chết vì đức tin và để bảo vệ quyền lợi của người nghèo

Lời giới thiệu

Đây là tài liệu chính thức của Giáo phận Cần Thơ, được Toà Thánh Vatican chuẩn thuận.

Tài liệu này là kết quả của cuộc điều tra sau nhiều năm, với nhiều nhân chứng, được tóm gọn lại trở thành Tiểu sử chính thức về Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, do Giáo phận Cần Thơ công bố.

Theo quy định của Bộ Phong Thánh của Giáo hội Công giáo, ngày 11 tháng 10 năm 2021, Điều 52a: “Các tài liệu của Cuộc Điều Tra và Positio (tập hồ sơ) về việc tử đạo, các nhân đức anh hùng, sự hiến dâng mạng sống và việc tôn kính cổ truyền sẽ được giữ bí mật tuyệt đối trong vòng năm mươi (50) năm kể từ khi kết thúc cuộc điều tra. Mọi sự tham khảo bởi bên thứ ba phải được Thánh Bộ chấp thuận bằng văn bản”. Thế nên, những nhân vật và những nhân chứng về cuộc Tử đạo của Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp trong tài liệu này được viết tắt (Ví dụ như: Ông Q., Linh mục V., Bà H., Ông S…).

Ước mong mọi thành phần Dân Chúa đón nhận và phổ biến tài liệu chính thức này, để Danh Chúa được vinh quang và nhiều người được hưởng ơn cứu độ.

Cần Thơ, ngày 15 tháng 8 năm 2025

Giám mục Giáo phận Cần Thơ

Phêrô LÊ TẤN LỢI

Nơi an nghỉ của Cha Phanxi cô Xavier Trương Bửu Diệp

  1. Tiểu sử sơ lược của Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp (1897-1946)

Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp sinh ngày 01 tháng 01 năm 1897 tại Tấn Đức, nay là xã Long Kiến, tỉnh An Giang. Cha là ông Trương Văn Đặng (1860-1935) và mẹ là bà Nguyễn Thị Thanh (1862-1904). Gia đình sống tại họ đạo Cồn Phước, do linh mục Nguyễn Linh Sớm, sinh năm 1857, coi sóc. Đây là một gia đình Công giáo làm nghề nông, sống theo những giá trị truyền thống của người Việt.

Sau khi vợ mất vào năm 1904, ông Trương Văn Đặng đưa con trai là cậu Diệp qua Battambang, Campuchia kiếm sống. Ông tái hôn với bà Nguyễn Thị Phước, sinh năm 1890. Sau đó, hai vợ chồng cùng cậu Diệp trở về Cồn Phước, An Giang sinh sống. Tại đây, họ sinh thêm được một cô con gái tên là Trương Thị Thìn.

Năm 1909, khi lên 12 tuổi, cậu Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được nhận vào học bậc trung học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, xã Tấn Mỹ, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang. Vì từ thời bấy giờ cho đến năm 1955, tất cả các xứ đạo Công giáo trên lãnh thổ Việt Nam bên kia sông Hậu (Giáo phận Long Xuyên và Cần Thơ hiện nay) đều thuộc về Giáo phận Phnom Penh, do một giám mục người Pháp, thuộc Hội Thừa sai Ba Lê, cai quản, cho nên, sau khi tốt nghiệp, cậu Diệp được nhận vào Đại chủng viện Phnom Penh, Campuchia.

Năm 1924, Thầy Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được thụ phong linh mục. Ngài được bổ nhiệm làm cha phó tại một làng người Việt Nam gọi là Hố Trư – nay là Ploutrey, xã Thomokô, huyện Lvea Em, tỉnh Kandal, Campuchia. Cho đến ngày nay, người dân trong làng vẫn còn nhắc nhớ về cha phó Phanxicô Xavier Diệp.

Đầu năm 1928, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được điều về dạy học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng, An Giang.

Tháng 3 năm 1930, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được bổ nhiệm làm chánh xứ Tắc Sậy. Đây là một họ đạo nhỏ ở tỉnh Bạc Liêu, ngài cũng phải coi sóc cả Khúc Tréo và các giáo dân sống rải rác trong vùng. Dưới sự hướng dẫn của Cha Diệp, số giáo dân tăng lên đáng kể, và nhiều nhà thờ mới được xây dựng. Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã rất thành công trong công tác mục vụ và truyền giáo, cho đến khi qua đời vào ngày 12 tháng 3 năm 1946.

  1. Cuộc điều tra

Linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp có sức ảnh hưởng rất lớn, không chỉ ở tỉnh Bạc Liêu, tại Giáo phận Cần Thơ, mà còn ở nhiều nơi khác trên đất nước Việt Nam và cả nước ngoài. Mộ phần của ngài ở Tắc Sậy thu hút đông đảo mọi thành phần đến kính viếng, và hình ảnh của ngài hiện diện ở khắp nơi.

Lòng sùng kính của rất nhiều người dành cho Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và tầm ảnh hưởng vươn xa của ngài, không phải do Giáo phận Cần Thơ chủ ý tạo ra hay dẫn dắt, nhưng điều này đã được phát sinh và lan toả một cách tự nhiên trong lòng dân chúng và ngày càng phổ biến và phát triển.

Đài Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Trong những trường hợp như thế này, Giáo hội Công Giáo luôn phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt để xác minh tính xác thực và giá trị của lòng sùng kính đó. Cho nên, từ năm 2011 đến năm 2017, Giáo phận Cần Thơ đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp. Một cách cụ thể, một Ủy Ban Sử Học của Giáo Phận đã được thành lập để xem xét tất cả các tài liệu khả dĩ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp giúp tìm hiểu về cuộc đời và những sự kiện dẫn đến cái chết bi thảm của ngài. Hai mươi ba nhân chứng, cả Công giáo lẫn không Công giáo, đã được thẩm vấn sau khi công khai tuyên thệ làm chứng cách trung thực. Trong số đó, có 13 người là nhân chứng tận mắt chứng kiến, 10 người khác làm chứng về những gì họ nghe được từ những người trực tiếp chứng kiến.

Thể theo yêu cầu của Giáo phận Cần Thơ, Tòa Thánh đã xem xét kỹ lưỡng phương pháp tiến hành và kết quả của cuộc điều tra này, kể cả việc tham khảo ý kiến của một nhóm sử gia độc lập, và cuối cùng đã tuyên bố kết quả của cuộc điều tra là đáng tin cậy.

Do đó, vào ngày 25/11/2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép Giáo phận Cần Thơ tiến hành các bước tiếp theo: chính thức công nhận linh mục Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là một mẫu gương sống Đạo cho ngày nay; và ban cho ngài danh hiệu truyền thống là “Chân phước”.

  1. Nhân cách và Sự nghiệp của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Tất cả các nhân chứng đều mô tả Cha Phanxicô Xavier Diệp là một linh mục tốt, tận tâm trong việc thi hành các bổn phận tôn giáo, nghiêm túc trong việc giữ gìn các nề nếp truyền thống trong gia đình (gồm có em gái, em rể và hai cháu của ngài), và rất quảng đại đối với người khác. Ngài đặc biệt quan tâm đến người nghèo khó, trẻ em, người bệnh tật, và những người đau khổ vì chiến tranh hay những tai ương khác.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp rất rộng lượng. Ngài không hề phân biệt đối xử giữa người giáo dân hay anh chị em lương dân, giữa Công giáo với các Tôn giáo khác, và ngài cũng không quan tâm đến yếu tố sắc tộc hay chính kiến. Tất cả những ai nghèo khổ đều có thể đến gặp ngài trực tiếp và được ngài đón tiếp trong tình bằng hữu và với những cử chỉ chia sẻ giống y như nhau.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp phát gạo cho bà con lương giáo

Để minh họa thêm, xin trích dẫn một vài lời khai thực tế của các nhân chứng sau khi họ tuyên thệ nói sự thật.

3.1. Về tình yêu của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với mọi người

Ông Q., một giáo dân, cho biết: “Cha sống giản dị, gần gũi, yêu thương và phục vụ giáo dân, nên bà con yêu mến cha… Cha yêu thương mọi người. Cha giúp đỡ mọi người lương giáo. Ai cần gì thì xin cha, cha cho”.

Linh mục V., lúc đó là một linh mục trẻ, kể lại: “Cha rất gần gũi, hiểu biết, phục vụ và yêu thương giáo dân. Dù trong hoàn cảnh xã hội loạn lạc, nguy hiểm, Cha Diệp vẫn ở lại với giáo dân chứ không chịu tản cư đi lánh nạn… Cha Diệp siêng năng làm lễ, giải tội và đi đến các họ lẻ và giáo điểm; và cha thường xuyên đi thăm những người già cả, ốm yếu, và giúp đỡ những người nghèo lương giáo”.

Bà L., lúc đó còn là một thiếu nữ, khi Cha Diệp qua đời, vẫn nhớ rất rõ: “Con thấy Cha Diệp khiêm nhường, hiền lành, đơn sơ, gần gũi giáo dân. Con nhớ cha hay đi thăm bà con, vào nhà để xem họ sinh sống làm sao… Cha Diệp cũng nhân từ và biết cách hoán cải người tội lỗi. Thời đó, ba con là con nhà khá giả, ham mê ăn chơi, không lo làm việc. Cha Diệp gặp ba con khuyên giải, hướng dẫn. Nhờ đó ba con hối cải, sửa đổi, và siêng năng làm việc”.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp rửa tội cho bà con dự tòng

Lời tóm tắt xác đáng nhất về điểm này là của Đức Hồng y GB. Phạm Minh Mẫn, người quen biết với Cha Phanxicô Xavier Diệp: “Ngài là một mục tử tốt lành, yêu thương, phục vụ, và sống chết với đoàn chiên… Ngài không chỉ tận tình chăm sóc những giáo dân trong họ đạo mà cả những lương dân; không chỉ trong họ đạo được trao phó mà cả những giáo điểm xa xôi… Cha thường xuyên đến những giáo điểm và họ đạo này cử hành Thánh lễ và các Bí tích cho giáo dân, và còn thăm viếng lương dân. Để đến được những nơi đó, cha thường đi bằng ghe xuồng hoặc đạp xe đạp… Cha Diệp tốn nhiều thời gian và hao tổn nhiều sức lực, tâm trí trong việc linh mục của mình. Cha yêu thương và biết dân rất rõ. Cha rất gần gũi với cuộc sống hằng ngày và thiêng liêng của họ. Cha phục vụ họ và hy sinh cuộc đời cho họ”.

3.2. Thái độ của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đối với người nghèo, đặc biệt giữa nạn đói năm 1944-1945

Ông G., một giáo dân, khẳng định mạnh mẽ: “Cha Diệp thương mến cả người giáo cũng như người lương. Những người nghèo khổ được cha yêu thương, giúp đỡ nhiều lắm. Ba con là Biện Việc của giáo họ được cha bảo phải giúp đỡ người nghèo tùy hoàn cảnh của người ta. Lúc đó ngoài Bắc đang đói kém: có một số người Bắc tản cư vào Tắc Sậy, cha cũng giúp đỡ họ nhiều. Nhiều người xin học đạo. Cha còn lo lắng cho những người lương nhiều hơn nữa”.

Bên trong nhà thờ Tắc Sậy

  1. Cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp và nguyên nhân

Cuộc điều tra kỹ lưỡng của Giáo phận Cần Thơ, dựa trên sự kiện và lời khai, đã bác bỏ hoàn toàn những giả định vô căn cứ xung quanh cái chết của Cha Diệp, và làm sáng tỏ động cơ vụ sát hại ngài.

Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp bị chém đầu

4.1. Sự thật

Hoàn cảnh cái chết của Cha Diệp đã được làm sáng tỏ ngoài sự nghi ngờ: ngài bị sát hại bởi hai lính đào ngũ Nhật Bản.

Cụ thể, thi thể của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp được tìm thấy trong một ao cá; đầu bị chém chẻ làm đôi từ đỉnh đầu xuống cổ bởi một nhát kiếm. Không giống với bất kỳ binh lính nào khác trong khu vực, chỉ có lính Nhật Bản mới được trang bị và sử dụng thành thạo loại vũ khí này. Trên thực tế, nhiều người đã thấy những người lính Nhật đào ngũ mang kiếm Nhật bên mình trong địa bàn giam giữ Cha Diệp.

Bà H. kể lại: “Trong đám đó thì có mấy thằng Nhật… Mỗi thằng Nhật có mang kiếm dài, sáng giới. Lúc con đi từ lẫm bên kia sang lẫm ba má con, thằng Nhật tưởng con trốn nên rút kiếm dài sáng giới kê vào cổ con”.

Chính mắt một thành viên trong nhóm quân hỗn tạp đã đưa Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp cùng với người dân Tắc Sậy, cả Công giáo lẫn người lương, đến kho thóc Cây Gừa, và đã chứng kiến vụ hành quyết. Anh ta không tưởng tượng được rằng ngày hôm đó sẽ kết thúc bằng vụ sát hại một con người vô tội mà mọi người dân trong vùng đều kính trọng và yêu mến. Sau đó, anh ta vẫn là một người bạn của những người Công giáo từng là giáo dân của Cha Diệp. Ông D., một giáo dân, làm chứng: “Con không mắt thấy tai nghe sự kiện Cha Diệp bị bắt nhốt, vì con sống ở trong Chủ Chí… Nhưng con có người bạn là ông B. … Sau này, tối ngày ông ấy lại nhà con chơi và ông ấy kể chuyện này chuyện kia cho con nghe… Ổng kể rằng: ‘Bọn lính bắt Cha Diệp đến một cái ao cạn của nhà bên cạnh. Họ kêu cha quỳ xuống, rồi rút gươm ra chém cha từ sau về phía trước. Hai thằng lính người Nhật là người chém Cha Diệp. Thằng tên là N., thằng kia tên là Th.. Có ba thằng Nhật, Thằng Nhật T. thì ở nhà’. Sau khi Cha Diệp bị giết, khoảng mấy bữa thì con biết tin liền, vì những người ở Tắc Sậy ra vào đây nói cho biết”.

Lời khai gián tiếp này được đánh giá là đáng tin cậy, vì người kể chuyện không đặt mình vào vị trí thuận lợi; ngược lại, suốt quãng đời, anh ta vẫn xấu hổ vì đã là một kẻ cộng tác về mặt chất thể trong vụ hành quyết một con người vô tội. Lời khai của ông G., người đã đi tìm và kiểm tra thi thể của Cha Diệp, đã chứng thực sự việc: “Họ chém Cha Diệp hai nhát: nhát đầu, nhưng bị run tay hay sao đó, mà nhát chém bị lạng sớt sau ót. Rồi họ chém nhát thứ hai mới đứt cái đầu. Sau đó họ đạp xác Cha Diệp xuống cái giếng lạng”.

Ông S., một thành viên của gia đình Phật tử, là chủ đất nơi vụ hành quyết được thực hiện, làm chứng rộng hơn, và đề cập đến một số động cơ của những kẻ hành quyết: “Trong nhóm này có hai thằng Nhật tàn quân bị Tây đuổi… Họ lấy những cái tên Việt Nam… Hai thằng Nhật này là người giết Cha Diệp. Vì cái cách chết của Cha Diệp cho thấy điều đó. Cha bị chém chết từ phía ót sau ra phía trước còn dính da ở trán là cách chém của Nhật. Anh tôi về thăm nhà thấy những cây cau trong vườn bị chặt ngang ngọt sớt bởi kiếm của Nhật. Dao kiếm bình thường không chặt ngọt sớt được như vậy… Tại sao hai thằng Nhật này giết Cha Diệp? Hai thằng này thù Tây, vì Nhật bị thua Tây. Tụi nó coi Cha Diệp theo Đạo của Tây, theo Tây. Tụi nó ghét Tây nên nó giết Cha để trả thù Tây”.

Bà con lương giáo cầu nguyện nơi mộ phần của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

4.2. Động cơ

(a) Sau khi sự thật được xác nhận, những cáo buộc đằng sau cái chết của Cha Diệp đã được rõ ràng:

Cuộc điều tra của Giáo phận đi đến kết luận chắc chắn rằng cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp không liên quan đến “Việt Minh” hay “Đảng Cộng sản Đông dương” và Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trên thực tế, “Đảng Cộng sản Đông dương” đã ra “Thông cáo tự ý giải tán” vào ngày 11 tháng 11 năm 1945 (Xem: Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tập 8 (1945-1947), NXB Chính trị quốc gia, hà Nội 2000, trang 19-20).

Còn Mặt trận Việt Minh lúc bấy giờ đặt nhiệm vụ trọng tâm là tìm được sự ủng hộ từ tất cả người Việt Nam, bất kể tín ngưỡng tôn giáo (Xem: Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tập 8 (1945-1047), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội 2000, số 9, trang 29).

Cuộc điều tra cũng chỉ ra rằng: các chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong giai đoạn đầu của nền độc lập nước nhà luôn nhằm mục tiêu thúc đẩy hòa bình và bảo vệ mạng sống. Dưới đây là đoạn trích trong “Thư gửi Đồng Bào Nam Bộ, chiến sĩ ở tiền tuyến, và uỷ ban hành chính Nam Bộ”, đăng trong Báo Cứu quốc, số 182, ngày 10 tháng 3 năm 1946, trước ngày Cha Phanxicô Xavier Diệp bị sát hại: “…Trong thời kỳ đình chiến này, sự chuẩn bị, sự củng cố lực lượng, sự tôn trọng kỷ luật là cần thiết hơn lúc nào hết. Và rồi đây, sau khi hòa bình đã thoả hiệp được, thì tinh thần phấn đấu của anh em vẫn là những lực lượng quý báu để đảm bảo cho nền độc lập hoàn toàn của nước nhà sau này. Chúng ta cần phải giữ gìn từng giọt máu của đồng bào để xây đắp tương lai của Tổ quốc. Sự kiến thiết, sự tranh đấu chưa kết thúc, tinh thần hăng hái của đồng bào sẽ không bao giờ phải e là không có cơ hội hành động nữa. Trong giai đoạn mới của lịch sử nước nhà hiện nay, tinh thần đoàn kết của anh em sẽ đưa lại những kết quả tốt đẹp hơn nữa”. (xem: Hồ Chí Minh toàn tập, Quyển 4 (1945-1946), NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội 2011, trang 228-229).

(b) Thái độ của Cha Diệp đối với Việt Minh như thế nào?

Tình hình xã hội thời bấy giờ khá phức tạp như lời người con trong gia đình Phật tử ở vùng lân cận Tắc Sậy, là chủ mảnh đất mà Cha Diệp bị giam giữ và bị giết vào ngày 12 tháng 3 năm 1946, đã kể lại như sau: “Tình hình chính trị và xã hội ở vùng Tắc Sậy và Cây Gừa này vào những năm 1945-1946 rất loạn lạc, giặc giã… Gia đình tôi phải tản cư đi chỗ khác để nhà trống và hai lẫm lúa trống không người coi sóc. Thỉnh thoảng về thăm coi chút xíu. Vì thế, những người ta bắt và nhốt Cha Diệp và bà con ở Tắc Sậy trong hai lẫm lúa của ba tôi”.

Cũng như các giám mục và linh mục Công giáo Việt Nam thời bấy giờ, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp ủng hộ một quốc gia Việt Nam độc lập khỏi mọi cường quốc nước ngoài. Tuy nhiên, lập trường của ngài là ủng hộ một cuộc cách mạng hòa bình, không phải chiến tranh hay bạo lực. Điều này thể hiện rất rõ nét qua thái độ của Cha Diệp đối với Việt Minh. Ngài không hề có ác cảm với họ, nhưng không muốn tham gia vào các hoạt động quân sự. Và ngài đối xử với những người lính bình thường của họ rất thân thiện và ấm áp như với tất cả những người trẻ tuổi khác.

Những người lính Việt Minh ở gần Tắc Sậy không ngần ngại đến thăm Cha Diệp một cách thoải mái, thậm chí khá là thân thiện, như lời Bà L., một giáo dân, làm chứng: “Con không thấy Cha Diệp làm chính trị hay quân sự. Nhưng con biết Cha Diệp có quan hệ giao tiếp tốt với hết mọi người: người Pháp, người Nhật, người Cao Đài; người Việt Minh… đến thăm cha cũng tiếp chuyện bình thường”.

Cô M., con gái của một giáo dân sống gần Cha Diệp kể về thái độ như một người cha của Cha Diệp đối với những người lính trẻ Việt Minh: “Con không thấy có đồn bót, lính bộ đội Việt minh hay lính Pháp ở nhà thờ Tắc Sậy. Sau này con nghe ba con nói lại là vài bộ đội Việt Minh đến gặp Bác Diệp để xin bánh tét. Bác nhờ giáo dân gói bánh tét đem cho họ”.

(c) Cha Diệp có thông đồng với quân đội Pháp không?

Câu trả lời cho câu hỏi này một lần nữa là: “Không!”. Một số lời khai có tuyên thệ cho phép cuộc điều tra kết luận rằng Cha Diệp không hề thông đồng với quân đội Pháp.

Bà A., sau khi tuyên thệ đã làm chứng: “Con không thấy Cha Diệp có lính ở nhà thờ và cũng không có liên hệ nhiều với người Tây”.

Ông G., một giáo dân khác, có câu trả lời chi tiết hơn về mối quan hệ của Cha Diệp với các nhóm vũ trang ở vùng đất bên kia sông Hậu: “Sau khi Nhật Bổn thất trận rồi, nó mới trao quyền lại cho người Pháp. Lúc đó lính Pháp đã trở lại đóng đồn ở Hộ Phòng, cách Tắc Sậy khoảng 2km. Theo con hiểu, người Pháp tôn trọng đạo Thiên Chúa. Khi Tây đi ruồng, người lương giáo đều tụ về nhà thờ. Lúc đó Cha Diệp ra đứng trước nhà thờ. Tây và ‘Thổ’ [Khmer] thấy cha thì bỏ đi luôn… Cha chỉ chăm sóc con chiên mà thôi. Cha không có lính tráng để giữ nhà thờ. Với quân đội Pháp và lính đánh thuê của họ, mối quan hệ rất căng thẳng, nhưng bằng nhân cách của mình, Cha Diệp đã buộc họ phải tôn trọng thường dân”.

Bà H. giải thích thêm: “Vào thời đó, ở Tắc Sậy loạn lạc, bất an. Lính Tây và lính Thổ ở Hộ Phòng thỉnh thoảng đi ruồng ở Tắc Sậy. Họ đến bắt đàn bà con nít, nên Cha thường kêu mọi người đến nhà thờ tập trung để cha mặc áo dòng đứng bảo vệ. Nhiều người phải bỏ xứ Tắc Sậy tản cư đi các nơi khác”.

Bà Nh., một giáo dân khác, giải thích cách Cha Diệp kiên quyết từ chối bất kỳ sự bảo vệ nào của Pháp: “Ông Cố Diệp không làm chính trị, quân sự gì hết. Ông cố chỉ lo làm việc của Linh mục. Thỉnh thoảng có ông Tây bà Đầm đến nhà thờ Tắc Sậy đi lễ Giáng Sinh, chứ không đến thăm cha… Vì các ‘ông biện Họ’ biết vụ việc tranh chấp đất đai với nhà thờ khiến người ta thù ghét, nên mới khuyên ngài đi lánh nạn một thời gian. Nhưng Ông Cố không chịu. Ông Cố nói: ‘Chết sống ở giữa họ đạo. Ai muốn giết ông Cố thì giết!’. Nhưng con biết các ông biện có đem cha đi lánh nạn ban đêm ở bên kia sông. Nhiều lần họ muốn bắt Cha Diệp ban đêm nhưng không gặp cha. Vì thế, họ tính chuyện bắt Cha Diệp ban ngày”.

Cuối cùng, một nhân chứng làm chứng rằng Cha Diệp đã bác bỏ những đề nghị thực tế mà người Pháp đưa ra: “Con hồi đó con còn nhỏ. Nhưng con nghe người lớn ở Tắc Sậy kể lại rằng thằng Pháp lại nói với cha rằng cho giáo dân đi lính cho nó, thì nó cho súng giữ nhà thờ. Nhưng cha không chịu. Cha nói: ‘Không. Linh mục thì cần gì súng ống. Linh mục chăm sóc bầy chiên và sống với bầy chiên theo chân Chúa, chứ không theo phe phái chính trị nào’”.

(d) Âm mưu giết người

Câu hỏi sau đây nên đặt ra: Tại sao Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là một linh mục nghèo, khiêm tốn, trong một họ đạo tầm thường mà lại bị sát hại? Ai sẽ được lợi khi giết Cha Diệp?

Tranh chấp thực sự mà Cha Diệp có liên quan là với một số ít địa chủ. Trong cuộc tranh chấp này, Cha Diệp đã kiên quyết bảo vệ quyền lợi của những người nghèo, những người thấp kém trong xã hội cần có đất đai để sinh sống. Cũng vậy, Cha bảo vệ quyền lợi của Giáo hội, mà cụ thể là giáo xứ, trong việc quản lý đất đai mà giáo xứ sở hữu để giúp đỡ những gia đình khó khăn, phần đông là những người chạy nạn đói. Một số địa chủ không chấp nhận điều đó, và tuyên bố tất cả đất khai hoang trong khu vực là lợi ích riêng của họ. Nhiều nhân chứng, chủ yếu là giáo dân, cho biết rõ danh tính và cách thức thâu tóm đất đai của những kẻ tham vọng đó. Ví dụ:

Bà L. cho biết: “Con biết một ông điền chủ tên gọi là Ông chủ Z. có tranh chấp đất đai với Cha Diệp. Ông Chủ Z. lấn ranh đất Nhà Chung. Cha Diệp phải đưa ra tòa và cha thắng kiện”.

Ông Q. kể rằng: “Con nghe nói vì lý do tranh chấp đất đai ở Đồng Gò. Ông Chủ Z. tranh chấp đất với Cha Diệp, nhưng ông ấy thua kiện. Ông phe phái với các chủ đất khác, tìm cách bắt Cha Diệp. Ông chủ Z. là người chủ mưu”.

Bà A. có nhắc đến tên một địa chủ khác được đào tạo ở Pháp. Người này có thể đã trở thành một trong những đồng phạm của ông Z.: “Mọi người yêu mến Cha, ngoại trừ ông Ba Y. Một lần con đã nghe ông ta tranh luận với Cha Diệp và gọi ‘mày’ và ‘tao’ với Cha”.

Bà Nh. làm chứng rằng: “Còn thêm một cái nhà thờ ở vùng biển nữa gọi là nhà thờ An Hải. Ông chủ Z. được chính quyền người Pháp cho ông ta khai khẩn đất đai và hóa đất mấy ngàn công ở vùng biển. Cha Diệp xin chính quyền Pháp đất để xây nhà thờ. Chính quyền Pháp đồng ý. Họ lấy lại một số đất của ông Chủ Z. và cho Cha Diệp để xây nhà thờ và cho giáo dân nghèo làm ruộng sinh sống. Cha Diệp đã xây nhà thờ An Hải và đem dân xuống dưới đó sinh sống. Hồi đó, con có xuống nhà thờ An Hải hát lễ. Từ đó, ông chủ Z. sinh ra thù ghét Cha Diệp vì ông bị mất quyền lợi. Con nghe mấy ông Biện nói chuyện với nhau về ông chủ Z. như vậy”.

Nhân chứng cuối cùng khẳng định chắc chắn sự tồn tại của một âm mưu giết Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp. Cô N. khai: “Con nghe dư luận cho rằng, hồi đó có ông chủ Z. tranh chấp đất đai ở biển Gành Hào với Cha Diệp. Ông chủ Z. là người giầu có. Cha con nói lại rằng Cha Diệp có giấy tờ đất đai, còn ông chủ Z. không có giấy nên ông ta thua kiện. Do đó, mấy năm sau, khi Cha Diệp mời ông Chủ Z. đi dự lễ Noel, ông không còn đi lễ nữa. Sau này, ông mướn người ta giết Cha Diệp”.

  1. Ý nghĩa của cuộc đời và cái chết của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp

Từ nhiều năm nay, rất nhiều người, thuộc mọi tầng lớp xã hội và hoàn cảnh khác nhau, từ khắp nơi trên đất nước và cả từ nước ngoài, thuộc nhiều tôn giáo – tín ngưỡng – niềm tin khác nhau… đổ về mộ phần của Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp tại Tắc Sậy, thuộc Giáo phận Cần Thơ. Và rất nhiều người, lương cũng như giáo, khi đến với Cha Diệp đã nhận được nhiều ơn lành qua sự cầu bầu của ngài. Bằng chứng hùng hồn nhất về lời cầu bầu của ngài là rất nhiều lời tạ ơn được dâng lên cho ngài qua những bảng tạ ơn nơi trung tâm hành hương Tắc Sậy. Nhiều người đến với ngài và qua lời bầu cử của ngài, họ đã đến gần với Thiên Chúa, Đấng mà ngài đã suốt đời tôn thờ và tận tâm phục vụ.

Giáo phận Cần Thơ đã nỗ lực chào đón mọi người như cách thức mà Cha Diệp đã chào đón những người gặp khó khăn. Các linh mục được Giám mục yêu cầu hướng dẫn và hỗ trợ tinh thần và vật chất cho khách hành hương. Và sau khi đã ghi nhận, tìm hiểu và chứng thực về ý nghĩa của lòng mộ mến Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp của đông đảo dân chúng, và cứu xét cách thận trọng và khôn ngoan dưới sự soi sáng của Chúa Thánh Thần, sao cho phù hợp với đức tin Công Giáo và quy tắc sống Đạo, Giáo phận Cần Thơ đã thỉnh cầu Đức Giáo Hoàng xem xét và phê chuẩn về cuộc điều tra mà Giáo phận đã tiến hành từ năm 2011 đến nay.

Đức Giáo hoàng Phanxicô đã trả lời cho thỉnh cầu của Giáo phận Cần Thơ vào ngày 25 tháng 11 năm 2024, khi ngài tuyên bố rằng: “Cha Trương Bửu Diệp đã bị giết vì lòng thù ghét đức tin vào ngày 12 tháng 3 năm 1946” và truyền công bố sự thật ấy cho tất cả mọi thành phần trong Giáo hội Công Giáo và cho tất cả những người thành tâm thiện chí.

5.1. Lời tuyên bố đó có ý nghĩa gì?

Trong suốt cuộc đời mình, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã trở nên tất cả cho mọi người để phục vụ mọi người, và dành tình cảm đặc biệt cho những người dễ bị tổn thương nhất: trẻ em, người già, người bệnh và người nghèo.

– Đối mặt với sự lạm dụng của các băng nhóm vũ trang, Cha đã bảo vệ những người yếu thế nhất: phụ nữ, thiếu nữ, và trẻ em.

– Đối với những anh chị em bất hạnh, đặc biệt những nạn nhân của nạn đói năm 1945, Cha đã khôn ngoan tổ chức các hoạt động cứu trợ hiệu quả.

– Đối với việc quản lý đất đai tập thể, Cha đã ra sức bảo vệ không vì lợi ích cá nhân, mà là để bảo vệ quyền lợi của người nghèo.

– Đối với việc mục vụ của một mục tử giữa đoàn chiên, Cha đã sống và chết vì niềm tin, Cha không phân biệt đối xử, trái lại, luôn chạnh lòng thương xót mọi người, cho dù họ thuộc tầng lớp xã hội nào, có quan điểm chính trị ra sao, hoặc thuộc về tín ngưỡng nào…

– Là một người yêu chuộng hòa bình và là bạn của mọi người, Cha không khinh miệt hay thù ghét ai, và luôn từ chối tham gia vào các hành động vũ trang chống lại đồng bào của mình, dù thuộc phe phái nào, thậm chí còn từ chối vũ khí để tự vệ.

– Cha đã chết vì những lý tưởng trên đây, và mọi người biết đến Cha đều yêu mến, cho dù họ thuộc tôn giáo hay chính kiến khác nhau.

– Tuy nhiên, Cha đã trở thành nạn nhân của một số ít kẻ muốn chiếm đoạt tài sản của người nghèo.

5.2. Thật sự, Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp đã chết vì đức tin và để bảo vệ quyền lợi của người nghèo

Người Công giáo giờ đây gọi Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là “Vị Tử đạo” vì Cha đã hy sinh mạng sống của mình cho những người được giao phó cho Cha, để bảo vệ đức tin Kitô giáo, và các đức tính yêu thương, công bằng và hòa bình – là những điều không thể tách rời khỏi đức tin Kitô giáo.

Người Công giáo muốn tôn phong Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp là “Chân phước Tử đạo” vì Cha đã thể hiện thật rõ nét qua cuộc sống và cái chết của mình các Mối Phúc thật trong Phúc Âm: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó… Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải đói… Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải khóc… Phúc cho anh em khi vì Con Người mà bị người ta oán ghét, khai trừ, sỉ vả và bị xóa tên như đồ xấu xa…” (Lc 6, 20-22)

Nhà khấn Cha Phanxicô Xavier Trương Bửu Diệp tại giáo xứ Cồn Phước, Chợ Mới

Nguồn: LINH MỤC PHANXICÔ XAVIER TRƯƠNG BỬU DIỆP (1897-1946) – CUỘC ĐỜI, NHÂN CÁCH, SỰ NGHIỆP, CÁI CHẾT VÀ Ý NGHĨA CHO NGÀY NAY – Nhân chứng Đức Tin – Hoa Xương Rồng

Chia sẻ

NGUỒN: Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897–1946) – Cuộc đời, nhân cách, sự nghiệp, cái chết và ý nghĩa cho ngày nay | Dòng Hiến Sĩ Đức Mẹ Vô Nhiễm


 

CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP

Patrick Lew Hayashi – PLBCông Giáo Rôma

  CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP

”Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.”

Có những con người, càng đi qua năm tháng, người ta càng nhớ.

Không phải vì họ đã làm nên những điều vĩ đại khiến lịch sử phải ghi tên, mà bởi cuộc đời họ đã lặng lẽ chạm đến trái tim của biết bao người.

Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một người như thế.

Suốt gần tám mươi năm qua, dòng người vẫn không ngừng tìm về Tắc Sậy. Có người đến để tạ ơn, có người đến để cầu xin, có người chỉ đơn giản muốn ngồi thật lâu bên phần mộ của một vị linh mục mà họ chưa từng gặp. Điều lạ lùng là rất nhiều người trong số ấy không phải là người Công giáo.

Họ đến vì tin rằng, ở nơi ấy có một tình yêu rất thật.

Một tình yêu đã được viết nên bằng cả cuộc đời.

Và ngày 02 tháng 7 năm 2026 tới đây, niềm tin ấy được Giáo hội long trọng tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên bậc Chân phước.

Đó không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ hay của người Công giáo Việt Nam, mà còn là lời tạ ơn vì giữa lòng dân tộc Việt đã có một vị mục tử sống trọn vẹn Tin Mừng của Đức Kitô.

Cha Diệp sinh năm 1897 trong một gia đình Công giáo bình dị ở miền Tây Nam Bộ.

Tuổi thơ của ngài không có gì đặc biệt. Con đường dâng mình cho Chúa cũng giống như biết bao chủng sinh khác của thời ấy: âm thầm học tập, kiên trì cầu nguyện và từng ngày chuẩn bị cho chức linh mục.

Năm 1924, ngài được truyền chức.

Không ai biết rằng, vị linh mục trẻ năm ấy sẽ trở thành một trong những gương mặt được người dân Việt Nam yêu mến nhất.

Điều làm nên sự đặc biệt của Cha Diệp không phải là những bài giảng hùng hồn.

Không phải những công trình lớn lao.

Cũng không phải những chức vụ quan trọng.

Điều làm nên con người ngài lại là những điều rất nhỏ.

Một nụ cười dành cho người nghèo.

Một lời an ủi dành cho người đang tuyệt vọng.

Một bữa cơm sẻ chia.

Một chuyến đi thăm người bệnh giữa đêm.

Một cánh cửa nhà xứ luôn rộng mở.

Ngài sống giữa người dân như một người cha hơn là một vị lãnh đạo.

Có lẽ vì thế mà người ta gọi ngài bằng cái tên rất thân thương:

“Cha Diệp.”

Không cần thêm bất cứ danh xưng nào nữa.

Rồi chiến tranh tràn về.

Những ngày đầu năm 1946, miền Tây chìm trong loạn lạc, ly tán.

Nỗi sợ hãi phủ kín các làng quê.

Người ta tìm cách chạy trốn.

Ai cũng mong giữ lấy mạng sống của mình.

Cha Diệp cũng có cơ hội để rời đi.

Nhiều người đã khuyên ngài như thế.

Nhưng nếu người mục tử bỏ đi trước, ai sẽ ở lại với đoàn chiên?

Có lẽ chính trong khoảnh khắc ấy, cuộc đời Cha Diệp đã phản chiếu rõ nhất hình ảnh của Đức Giêsu.

Ngài không chọn sự an toàn.

Ngài chọn đoàn chiên.

Ngài không chọn cứu mình.

Ngài chọn ở lại.

Ngày 12 tháng 3 năm 1946, Cha Diệp bị bắt cùng nhiều giáo dân.

Theo nhiều chứng từ được lưu truyền và được nghiên cứu trong hồ sơ phong chân phước, ngài đã chấp nhận hy sinh chính mình để nhiều người khác được tha mạng.

Cuối cùng, vị linh mục ấy ngã xuống.

Không phải trên bục giảng.

Không phải trong tiếng chuông nhà thờ.

Mà giữa một thời khắc đầy hận thù của chiến tranh.

Ngài chết khi vẫn đang sống đúng điều mình đã rao giảng.

“Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”

Có lẽ không có bài giảng nào hùng hồn hơn chính cái chết ấy.

Có những cái chết khép lại một cuộc đời.

Nhưng cũng có những cái chết mở ra một hành trình mới.

Cha Diệp thuộc về điều thứ hai.

Từ một ngôi mộ nhỏ ở Tắc Sậy, từng đoàn người tìm đến.

Ban đầu là giáo dân trong vùng.

Rồi đến những người ở khắp mọi miền đất nước.

Ngày nay, Tắc Sậy đón những bước chân đến từ nhiều quốc gia, nhiều tôn giáo, nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Có người mang theo bệnh tật.

Có người mang theo những đổ vỡ.

Có người mang theo những lời cầu xin chưa biết ngỏ cùng ai.

Và cũng có người chỉ đến để cảm nhận một sự bình an rất khó diễn tả.

Điều giữ họ quay trở lại không phải vì những câu chuyện kỳ diệu được truyền miệng.

Mà là vì họ nhìn thấy nơi Cha Diệp hình ảnh của một con người đã yêu thương đến tận cùng.

Một tình yêu không phân biệt giàu nghèo.

Không phân biệt tôn giáo.

Không phân biệt thân quen hay xa lạ.

Một tình yêu mang khuôn mặt của Đức Kitô.

Việc Giáo hội tuyên phong Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp lên bậc Chân phước hôm nay không phải là để dựng thêm một bức tượng.

Cũng không phải để người ta chỉ biết đến ngài như một vị chuyển cầu cho những ơn lành.

Điều Giáo hội muốn nhắc chúng ta chính là chứng tá của một cuộc đời.

Giữa một thế giới mà con người ngày càng sợ mất mát, Cha Diệp dạy chúng ta biết cho đi.

Giữa một xã hội mà ai cũng muốn bảo vệ chính mình, ngài dạy chúng ta biết ở lại với người khác.

Giữa những tính toán hơn thiệt của cuộc sống, ngài nhắc chúng ta rằng tình yêu đích thực luôn cần sự hy sinh.

Có lẽ đó cũng là lý do vì sao, sau gần một thế kỷ, người ta vẫn gọi tên Cha Diệp bằng tất cả sự kính yêu.

Không phải vì ngài đã làm những điều phi thường.

Mà vì ngài đã sống điều bình thường với một tình yêu phi thường.

Yêu thương bằng cả trái tim.

Phục vụ bằng cả cuộc đời.

Và trao hiến đến hơi thở cuối cùng.

(Nguồn: Catholic News)

(Lm. Trần Chính Trực) 


 

Người hành hương đổ về Tắc Sậy trước lễ Tuyên Phong Chân Phước cha Trương Bửu Diệp

Ba’o Nguoi-Viet

June 30, 2026

CÀ MAU, Việt Nam (NV) – Mặc dù còn hai ngày nữa mới đến ngày lễ Tuyên Phong Chân Phước Linh Mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (Cha Trương Bửu Diệp) nhưng người hành hương từ khắp nơi đã đổ về Trung Tâm Hành Hương Tắc Sậy, xã Phong Thạnh, tỉnh Cà Mau, trải chiếu ngủ lại để chờ ngày chính lễ đặc biệt này.

Nghi thức Tuyên Phong Chân Phước cho Cha Trương Bửu Diệp sẽ chính thức bắt đầu lúc 8 giờ sáng 2 Tháng Bảy tới đây tại Trung Tâm Hành Hương Tắc Sậy, nhưng từ hôm 29 Tháng Sáu, nhà thờ Tắc Sậy đã bắt đầu đón những đoàn người từ các tỉnh Điện Biên, Hưng Yên, Hà Nội, Vĩnh Long… tìm về. Họ đến sớm để có một chỗ nghỉ ở nhà thờ và chờ đợi ngày mà nhiều người nói rằng mình “đã mong từ rất lâu.”

Từ hôm 29 Tháng Sáu, nhà thờ Tắc Sậy đã bắt đầu đón những đoàn người hành hương từ các nơi tìm về dự lễ. (Hình: Chúc Ly/VnExpress)

Nói với báo Thanh Niên, ông Đào Văn Song, 61 tuổi, ở tỉnh Hưng Yên, cho biết mình cùng đoàn người trong làng đi hai xe đò 50 chỗ vào miền Tây. Chuyến đi kéo dài gần hai ngày nhưng cảm giác nhẹ nhõm khi đặt chân đến nơi mình mong muốn.

“Chúng tôi đi sớm mấy ngày vì sợ đông quá không vào được. Vào được tới đây rồi thì yên tâm,” ông Song vui vẻ cho biết.

Còn bà Dương Thị Đâu, 71 tuổi, ở Vĩnh Long, cho biết nhóm của bà đã lên kế hoạch từ nhiều tháng trước khi hay tin lễ Tuyên Phong Chân Phước cho Cha Diệp sẽ được tổ chức ở Tắc Sậy.

“Đi sớm để có chỗ nằm. Đi trễ đông người quá sẽ khó ở lại. Mình chờ ngày này lâu rồi nên không muốn bỏ lỡ,” bà Đâu nói.

Khi trời dần tối, nhiều người tranh thủ nghỉ ngơi, trong khi một số người vẫn tiếp tục đi lại trong khuôn viên nhà thờ. Không khí khá yên tĩnh dù lượng người đổ về ngày một đông, khác với hình dung của nhiều người về một sự kiện dự kiến đón hàng chục ngàn người tham dự.

Theo báo VnExpress, chiều 30 Tháng Sáu (giờ Việt Nam), Đức Hồng Y Luis Antonio G. Tagle, 69 tuổi, người Philipines, quyền tổng trưởng Bộ Loan Báo Tin Mừng của Tòa Thánh Vatican, cũng đã đến Hà Nội để thay mặt Đức Thánh Cha Leo XIV làm chủ sự lễ Tuyên Phong Chân Phước cho Cha Trương Bửu Diệp.

Đức Tổng Giám Mục Marek Zalewski, đại diện Tòa Thánh tại Việt Nam, cùng hai Đức Tổng Giám Mục Nguyễn Năng và Vũ Văn Thiên, chủ tịch và phó chủ tịch Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, đã đến đón Đức Hồng Y Tagle.

Đức Hồng Y Luis Antonio G. Tagle (cầm hoa) được Đức Tổng Giám Mục Marek Zalewski, đại diện Tòa Thánh Việt Nam và Hội Đồng Giám Mục Việt Nam đón tại phi trường Nội Bài, Hà Nội. (Hình: Đức Dũng/VnExpress)

Theo Linh Mục Giuse Võ Văn Hoài, chánh sở Họ Tắc Sậy, đây là lần đầu tiên sau gần 500 năm kể từ khi Công Giáo vào Việt Nam, một lễ Tuyên Phong Chân Phước được tổ chức tại Việt Nam thay vì tại Vatican.

Dự trù hôm 1 Tháng Bảy tại nhà thờ Tắc Sậy sẽ có bốn Thánh Lễ từ sáng đến chiều.

Lễ đài 10,000 chỗ ngồi, khuôn viên đối diện nhà thờ Tắc Sậy hiện đã hoàn thiện, sẵn sàng phục vụ giáo dân, khách hành hương dự lễ.

Ngoài ra, còn có khu nhà nghỉ trước lễ dành cho đức hồng y và các đức giám mục, khu ẩm thực sau lễ và nhiều khu chức năng khác.

Các họ đạo trong giáo phận Cần Thơ đã tổ chức Tuần Cửu Nhật cầu nguyện cho đại lễ. Giáo dân vận động được 47,000 phần ăn sáng và 200,000 chai nước uống phục vụ người tham dự; chuẩn bị 1,850 áo lễ tặng các đức giám mục và linh mục, cùng 14,000 phần ăn dành cho khách mời trong sân lễ. (Tr.N)


 

ĐẤT CỦA HEO – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Cả thành ra đón Đức Giêsu, và khi gặp Người, họ xin Người rời khỏi vùng đất của họ”.

“Điều duy nhất còn lại để sự dữ chiến thắng là người tốt không làm gì cả!” – Edmund Burke.

Kính thưa Anh Chị em,

Sự dữ không luôn chiến thắng bằng sức mạnh của ma quỷ. Nhiều khi, chỉ cần con người không làm gì cả. Tin Mừng hôm nay kể về một vùng đất, nơi người ta coi tài sản quý hơn con người; và cuối cùng, quý hơn Thiên Chúa. Tôi gọi đó là ‘đất của heo’.

Matthêu mở đầu trình thuật bằng một chi tiết tưởng như rất nhỏ: Chúa Giêsu “sang bờ bên kia”. Đó không chỉ là một di chuyển địa lý, nhưng là một vượt biên thần học. Hy Lạp gọi to peran – không chỉ bờ bên kia Galilê, nhưng bờ bên kia của mọi ranh giới. Đó là miền đất dân ngoại, có mồ mả và đàn heo – tất cả đều gợi lên sự ô uế đối với người Do Thái. Thế nhưng, nơi con người tránh né, Chúa Giêsu lại bước vào. “Thiên Chúa luôn ở nơi con người tưởng Ngài không thể có mặt!” – Madeleine Delbrêl.

Vùng đất ấy có hai người bị quỷ ám, sống giữa mồ mả, bị tước mất nhân phẩm. Nhưng chỉ một lời của Chúa Giêsu, họ được trả lại tự do. Tưởng như cả thành sẽ vui mừng vì hai con người được tìm lại. Vậy mà không! Họ ra đón Chúa Giêsu chỉ để xin Ngài rời khỏi vùng đất của mình. Hai người anh em vừa được cứu vẫn không quý bằng một đàn heo. Đó là lúc Matthêu cho thấy thế nào là ‘đất của heo’.

Và này, thật chua chát: “Hỡi Con Thiên Chúa!”. Ma quỷ nhận ra Chúa Giêsu trước con người! Chúng biết mình đang đối diện với ai, biết ngày phán xét sẽ đến: “Chưa tới lúc mà ông đã đến đây hành hạ chúng tôi sao?”. Nhưng chúng chỉ biết run sợ, chứ không quy phục. Dân thành thì không nhận ra Chúa Giêsu; họ không phủ nhận phép lạ, nhưng lại không muốn Đấng làm phép lạ ở lại. Hoá ra, nhận ra Đức Kitô chưa phải là thuộc về Ngài; và gặp Chúa chưa hẳn là đón nhận Ngài.

Amos cho thấy ‘đất của heo’ không chỉ ở Gađara. Đó là bất cứ nơi nào công lý bị đánh đổi lấy quyền lợi, và con người bị hy sinh cho lợi ích. Mỗi lần như thế, chúng ta lại âm thầm mời Chúa rời khỏi vùng đất của mình. Vì thế, Amos cất tiếng: “Ta chỉ muốn cho lẽ phải như nước tuôn trào, cho công lý như dòng suối không bao giờ cạn!” – bài đọc một. Thánh Vịnh đáp ca xác quyết: “Ai sống đời hoàn hảo, Ta cho hưởng ơn cứu độ Chúa Trời!”.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã không quay lưng với miền đất khước từ Ngài. Dù bị đuổi khéo, Ngài vẫn tiếp tục bước tới. Chính nơi con người muốn loại trừ Ngài, Thiên Chúa lại khai mở ơn cứu độ. Từ thập giá đến Phục Sinh, Đức Kitô đã biến mọi “bờ bên kia” thành lối về với Cha. Vì thế, điều quyết định không phải là chúng ta đang thuộc về vùng nào, nhưng là có để Ngài ở lại hay không. Chỉ khi ấy, ‘đất của heo’ mới có thể trở thành đất của Tin Mừng. “Thiên Chúa không ép ai yêu; Ngài chỉ xin được đón nhận!” – Hans Urs von Balthasar.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để con đuổi khéo Chúa; cho con biết quý Chúa hơn mọi lợi ích, quý con người hơn mọi của cải; để đất lòng con trở thành mảnh đất của Tin Mừng!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

***********************

Lời Chúa Thứ Tư, Tuần XIII Thường Niên, Năm Chẵn

Chưa tới lúc mà Ngài đã đến đây làm khổ loài ma quỷ chúng tôi.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu. Mt 8,28-34

28 Khi ấy, Đức Giê-su sang bờ bên kia, đến vùng đất của dân Ga-đa-ra, thì có hai người bị quỷ ám từ trong đám mồ mả ra đón Người ; chúng rất dữ tợn, đến nỗi không ai dám qua lại lối ấy. 29 Chúng la lên rằng : “Hỡi Con Thiên Chúa, chuyện chúng tôi can gì đến ông ? Chưa tới lúc mà ông đã đến đây hành hạ chúng tôi sao ?” 30 Khi ấy, ở đàng xa, có một bầy heo rất đông đang ăn. 31 Bọn quỷ nài xin Người rằng : “Nếu ông đuổi chúng tôi, thì xin sai chúng tôi nhập vào bầy heo kia.” 32 Người bảo : “Đi đi !” Chúng liền ra khỏi hai người đó và nhập vào bầy heo. Thế là tất cả bầy heo từ trên sườn núi lao xuống biển và chết đuối hết. 33 Các người chăn heo bỏ chạy vào thành, kể lại mọi sự, và những gì đã xảy ra cho những người bị quỷ ám. 34 Bấy giờ, cả thành ra đón Đức Giê-su, và khi gặp Người, họ xin Người rời khỏi vùng đất của họ.


 

Thánh Giuse, Đấng công chính, thánh thiện – Cha Vương  

Chúc bạn ngày đầu tuần luôn có Chúa bên cạnh để soi sáng, vỗ về, an ủi cho đến hết tuần luôn không quên cầu nguyện cho nhau và cả thế giới luôn được bình an nhé.

Cha Vương  

Th 3: 30/6/2026.    CN 26-26

Quà tặng thứ 8 cho người cha yêu quý: Thánh Giuse, Đấng công chính, thánh thiện

TIN MỪNG:  Đã làm điều lành, thì sẽ sống lại để được sống; ai đã làm điều dữ, thì sẽ sống lại để bị kết án. (Ga 5:29)

SUY NIỆM: Theo quan niệm của Thánh Kinh, người công chính được hiểu là những người nỗ lực chu toàn thánh ý Thiên Chúa, chu toàn lề luật và làm điều thiện. Tuy nhiên, sự công chính nơi thánh cả Giuse không chỉ hệ tại ở việc thực thi các mệnh lệnh của lề luật, nhưng hơn thế, lòng chính trực, sự trung thành tuyệt đối của thánh nhân vượt xa những đòi hỏi của lề luật. Đức công chính nơi thánh Giuse thể hiện ở sự ngay thẳng nội tâm tương ứng với đức ngay thẳng của cách sống bên ngoài. Trước mặt Thiên Chúa, dưới ánh nhìn của Thiên Chúa, thánh nhân như thế nào thì ngài muốn bộc lộ ra như vậy. Dưới mái nhà Nazaret không có những bóng mờ ẩn ý. Trái lại, sự ngay thẳng, chân thành và cởi mở của từng thành viên đã hiệp nhất thành gia đình thánh.

CẦU NGUYỆN: Lạy Thánh Giuse, Đấng công chính, thánh thiện, xin giúp chúng con giữa cuộc đời đầy giả dối và bon chen, biết chọn cho mình một lối sống chân thành, ngay thẳng, dù chúng con có phải chịu thiệt thòi. Xin giúp chúng con biết noi gương ngài, luôn trung thành tuân giữ lề luật Chúa với tất cả tâm tình yêu mến, để chúng con được Chúa xót thương. Lạy Thánh Giuse hiển vinh, nếu đẹp lòng Chúa và ích lợi cho linh hồn chúng con, xin Cha bảo trợ chúng con luôn ý thức uốn nắn trí tuệ và trái tim chúng con. Chúng con kêu cầu Thánh Giuse trong tuần cửu nhật này, lại xin ban những ơn cần thiết, giúp chúng con con trung thành với bổn phận, và ngày sau đạt tới hạnh phúc trường sinh. Amen. (Nguồn: MTG Thủ Đức)

1 Kinh Lạy Cha, 3 Kinh Kính Mừng—Cầu nguyện theo ý Đức Giáo Hoàng Phanxicô và cho các người cha trong gia đình còn sống cũng như đã qua đời.

KINH KHẤN THÁNH GIUSE BẢO TRỢ KHÓ KHĂN: Lạy Thánh Giuse, xưa nay không ai kêu cầu Cha mà vô hiệu. Cha có thần thế trước mặt Đức Chúa Trời đến nỗi người ta có thể nói rằng: “Trên trời Thánh Giuse truyền lệnh hơn là van xin”. Lạy Cha hiền xin cầu bầu cùng Chúa Giêsu cho chúng con. Khi ở thế gian này Cha đã từng là Cha nuôi và là vị bảo hộ trung thành của Chúa Con Chí Thánh, này xin Cha bào chữa cho chúng con bên tòa Chúa. Chúng con trao phó nơi Cha vụ khó khăn này (Nêu ra ý chỉ cầu xin, hoặc tên của các người cha… ) xin Cha giải gỡ giúp chúng con, để thêm một vinh quang mới và bao nhiêu vinh quang sẵn có của Cha. Lạy Thánh Giuse nhân từ, chúng con tin tưởng, vâng chúng con tin tưởng Cha có thể chấp nhận lời nguyện của chúng con, và giải thoát chúng con khỏi khổ cực ưu sầu mà chúng con đang gặp phải. Hơn nữa, chúng con vững lòng trông cậy. Cha không bỏ qua điều gì giúp cho người sầu khổ kêu cầu Cha. Chúng con sấp mình dưới chân Cha, tha thiết nài xin Cha đoái thương đến những than van khóc lóc của chúng con. Xin Cha lấy tình thương như áo choàng che phủ chúng con và chúc lành cho chúng con. 

Amen 

From: Do Dzung

***************

NGƯỜI CÔNG CHÍNH (Lm Huy Hoàng) – Cô giáo Hồng

Nhân cách Jimmy Carter-Đoàn Xuân Thu

Đoàn Xuân Thu

 Nhân cách Jimmy Carter

Có những con người mà khi họ đi qua đời sống chính trị, dấu chân của họ không dừng lại ở dinh tổng thống hay phòng họp quốc hội, mà còn in xuống những nền đất bùn, những khung nhà gỗ, và cả những bàn tay chai sạn của kẻ nghèo. Trong số hiếm hoi ấy, có một người Mỹ tên là Jimmy Carter – một cựu Tổng thống không chọn lui vào bóng mát quyền lực, mà lại chọn đứng giữa nắng gió công trường suốt mấy chục năm trời sau khi rời nhiệm sở.

Câu chuyện bắt đầu bằng một buổi sáng Chủ nhật tưởng như bình thường. Ông vừa tròn chín mươi lăm tuổi được năm ngày thì té ngã trong nhà, trán va vào cạnh sắc, phải vào bệnh viện khâu mười bốn mũi. Người ta tưởng sau cú ngã ấy, một con người ở tuổi “cổ lai hy” như vậy sẽ chịu nằm yên. Nhưng không. Vài hôm sau, ông xuất hiện với vết bầm đen trên mặt, băng trắng dán ngang trán, đội mũ bóng chày, bước lên sân khấu ở Nashville giữa tiếng vỗ tay của hàng trăm tình nguyện viên.

Và sáng hôm sau, ông lại có mặt ở công trường. Cầm búa.

Cái hình ảnh ấy, nếu nhìn bằng con mắt hành chánh thuần túy, có thể chỉ là một ông già “không biết giữ gìn sức khỏe”. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của một xã hội từng trải, nó lại giống như một lời tuyên ngôn lặng lẽ: con người này không sống để nghỉ ngơi, mà sống để tiếp tục làm việc có ích cho tha nhân.

Ông Carter sinh năm 1924 tại Plains, Georgia – một thị trấn bé đến mức nếu không để ý, người ta có thể chạy ngang mà tưởng chỉ là một trạm xăng cũ. Gia đình ông không có tiện nghi hiện đại trong những năm đầu đời. Điện, nước máy, những thứ mà thành thị xem là hiển nhiên, chỉ đến với ông khi đã gần tuổi thiếu niên. Cha là nông dân, mẹ là y tá – một người phụ nữ về sau, ở tuổi gần bảy mươi, lại tình nguyện tham gia Peace Corps, như thể đời sống vẫn chưa đủ dài để ngừng phục vụ người khác.

Trong môi trường ấy, khái niệm “phục vụ” không phải là khẩu hiệu chính trị. Nó là nếp sống.

Ông đi qua Hải quân Hoa Kỳ, rồi bước vào chính trường Georgia, làm Thống đốc, rồi trở thành Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ từ năm 1977 đến 1981. Nhưng điều khiến người ta nhớ đến ông không nằm ở những bức tường Nhà Trắng, mà nằm ở điều xảy ra sau khi ông rời khỏi nơi đó.

Thông thường, cựu tổng thống là một vị trí nghỉ ngơi có tổ chức: diễn thuyết, hồi ký, cố vấn, quỹ từ thiện mang tên mình. Nhưng Carter lại rẽ sang một hướng khác, có phần… thô sơ hơn, nếu nói theo kiểu chính trị: ông cầm búa, đội mũ bảo hộ, đi xây nhà cho người nghèo.

Từ năm 1984, ông tham gia Habitat for Humanity – một tổ chức chuyên xây dựng và sửa chữa nhà ở cho người thu nhập thấp. Ban đầu, có lẽ ông nghĩ đó chỉ là một lần thử. Nhưng đời sống đôi khi không hỏi ý định ban đầu của con người. Nó chỉ lặng lẽ biến một thói quen thành định mệnh.

Carter không xây nhà một mình. Ông kéo theo vợ mình, bà Rosalynn Carter, đi từ công trình này sang công trình khác. Hai người già, giữa đám tình nguyện viên trẻ, cùng trộn hồ, đóng ván, dựng tường. Có khi họ xuất hiện ở New York, thấy một công trình thiếu người, liền xắn tay vào làm và gọi thêm người khác đến.

Người ta nói về “lãnh đạo bằng hành động” rất nhiều trong sách vở. Nhưng ở đây, nó không còn là lý thuyết. Nó là mùi gỗ mới cắt, là mồ hôi thấm áo, là những mái nhà hoàn thành cho những gia đình vốn không có gì ngoài hy vọng.

Trong hơn ba thập kỷ, vợ chồng Carter đã góp phần xây dựng, sửa chữa và phục hồi hàng ngàn căn nhà trên khắp thế giới. Không phải để ghi tên, mà để người khác có chỗ mà ghi địa chỉ.

Thế rồi đến năm 2015, ông bước vào một thử thách khác: ung thư di căn lên não. Ở tuổi chín mươi, với chẩn đoán ấy, người ta thường chuẩn bị cho đoạn kết. Nhưng Carter, vẫn với giọng bình thản lạ lùng, nói rằng ông đã có một cuộc đời đẹp và sẵn sàng cho bất cứ điều gì đến.

Nhưng y học hiện đại, với liệu pháp miễn dịch mới, lại viết thêm một đoạn khác cho câu chuyện ấy. Sau vài tháng điều trị, bệnh tình lui lại. Và ông tiếp tục trở lại công trường, như thể vừa rời một cuộc họp dài hơi.

Có một chi tiết rất nhỏ nhưng đáng nhớ: ông từng ngã lần nữa vào năm 2019, chấn thương hông. Người ta lại tưởng lần này ông sẽ dừng. Nhưng không lâu sau, ông lại xuất hiện, vẫn công việc cũ, vẫn nhịp búa cũ.

Rồi đến một buổi sáng Chủ nhật khác, năm chín mươi lăm tuổi, cú ngã trong nhà, mười bốn mũi khâu, gương mặt bầm tím. Nhưng chỉ vài ngày sau, ông lại đứng trên sân khấu Ryman Auditorium, và sáng hôm sau lại ra công trường.

Người ta có thể đặt câu hỏi: đây là nghị lực hay là cố chấp? Là lý tưởng hay là thói quen? Nhưng có lẽ, với Carter, ranh giới ấy không còn quan trọng. Bởi khi một đời sống đã gắn với việc “làm điều có ích”, thì việc dừng lại trở nên khó hiểu hơn việc tiếp tục.

Có một câu nói rất giản dị nhưng mang nhiều tầng nghĩa: “Some people talk about what they believe. Jimmy Carter built it.” – có người nói về điều họ tin, còn Carter thì xây nó lên.

Nếu nhìn rộng hơn, câu chuyện này không chỉ là tiểu sử của một cựu tổng thống Mỹ. Nó là một kiểu phản chiếu cho thời đại: thời đại mà quyền lực thường được đo bằng chức vụ, nhưng giá trị lâu dài lại được đo bằng mức độ con người đó có thể rời bỏ quyền lực mà vẫn tiếp tục hữu ích cho xã hội hay không.

Trong một thế giới mà danh vọng thường đi kèm với nghỉ ngơi, Carter chọn lao động. Trong một thời đại mà tuổi già thường được định nghĩa bằng sự rút lui, ông lại biến nó thành một dạng tiếp tục.

Ông qua đời ngày 29 tháng 12 năm 2024 tại Plains, Georgia, thọ một trăm tuổi – trở thành vị tổng thống sống thọ nhất lịch sử Hoa Kỳ. Nhưng điều đáng nói không phải là con số trăm năm ấy, mà là cách ông đã sử dụng gần như trọn vẹn thời gian sau khi rời quyền lực.

Người ta có thể đồng ý hoặc không đồng ý với các chính sách của ông khi còn tại vị. Lịch sử chính trị không bao giờ đơn giản. Nhưng khi nhìn lại phần đời sau cùng, khó ai có thể phủ nhận một điều: ông đã biến khái niệm “phục vụ công chúng” thành một hành vi kéo dài, không cần chức danh, không cần diễn đàn.

Trong một xã hội dễ mỏi mệt, nơi con người thường ngừng lại rất sớm vì nghĩ rằng mình đã “làm đủ”, hình ảnh một ông già chín mươi lăm tuổi đội mũ bóng chày, cầm búa trên công trường, có thể không giải quyết được vấn đề gì lớn lao. Nhưng nó gợi một câu hỏi khác, âm thầm hơn: rốt cuộc, chúng ta dừng lại vì đã hết khả năng, hay vì đã hết ý muốn?

Và có lẽ, chính ở chỗ đó, câu chuyện của Carter không kết thúc bằng cái chết, mà tiếp tục sống trong những căn nhà mà ông từng giúp dựng lên – nơi có người ở, có ánh đèn, có tiếng trẻ con, và có một dấu vết rất nhỏ của một người tin rằng việc sống là để làm điều gì đó cho người khác.

Đoàn Xuân Thu. (Melbourne)


 

BÁO CHÍ TP HCM: SỐNG SÔI NỔI VÀ CHẾT ÂM THẦM DƯỚI NGỌN CỜ CỦA ĐẢNG

BBC News Tiếng Việt

 BÁO CHÍ TP HCM: SỐNG SÔI NỔI VÀ CHẾT ÂM THẦM DƯỚI NGỌN CỜ CỦA ĐẢNG

(Photo by HOANG DINH NAM/AFP via Getty Images)

Hôm nay, báo giấy Tuổi Trẻ ra số cuối cùng. Những ngày kế tiếp, Tuổi Trẻ chỉ còn phiên bản điện tử.

Báo Người Lao Động, Pháp luật TP HCM, Phụ nữ TP HCM, Thời báo Kinh tế Sài Gòn… thì ngưng hẳn.

Một nền báo chí sôi động hậu 1975 ở Sài Gòn-TP HCM đã “hoàn thành sứ mệnh”.

Như một sự tái hiện lịch sử: Ngày này 45 năm trước, báo Tin Sáng của Lực lượng thứ ba cũng được chính quyền tuyên bố “đã hoàn thành nhiệm vụ”. Tin Sáng là tờ báo hiếm hoi trước 1975 được phép tái bản sau ngày Sài Gòn thất thủ, nhưng thời gian hoạt động cũng không dài.

Cùng nhìn lại nền báo chí cách mạng của thành phố thịnh vượng nhất nước trong 50 năm qua.

#BBCNewsTiengViet #BaochiVietNam #XahoiVietNam #ChinhtriVietNam


 

Mừng kính trọng thể 2 thánh Tông Đồ Phê-rô và Phao-lô – Cha Vương

Hôm nay Giáo hội mừng kính trọng thể 2 thánh Tông Đồ Phê-rô và Phao-lô, mừng lễ bổn mạng đến những ai chọn Phê-rô và Phao-lô làm quan thầy nhé. Chúc mừng, chúc mừng! Không quen cầu nguyện cho nhau và cả thế giới nhé

Cha Vương

Thứ 2: 29/06/2026.      (t3-21)

Sơ lược tiểu sử Thánh Phê-rô:

. Sinh tại Bethsaida, xứ Galilê, làm nghề đánh cá

. Thánh Phêrô là tông đồ trưởng trong số mười hai thánh tông đồ của Chúa Giêsu.

. Luôn có mặt trong những biến cố quan trọng trong đời Chúa Giêsu

. Thánh Phêrô được Chúa trao cho quyền cai quản Hội Thánh.

. Tử đạo tại Rôma năm 64 dưới thời Hoàng Đế Nêron (chịu đóng đinh ngược)

. Ngôi mộ Ngài theo truyền thống ngự dưới chân tòa thánh Vatican

Sơ lược tiểu sử Thánh Phao-lô:

. Sinh vào thập niên đầu của công nguyên, tức là cùng thời với Chúa Giêsu. 

. Thánh Phaolô có tên là Saolô, tuy là người Do thái, thuộc chi họ Benjamin, nhưng Saolô sinh ra và lớn lên ở Tarsus, thủ phủ của tỉnh Cicilia, nay là miền nam Thổ nhĩ kỳ. 

. Ngài vóc dáng thấp bé, nhưng thông minh vượt xa những người cùng lứa tuổi. Lúc nhỏ được giáo dục ở Tarsus là một trung tâm nổi tiếng về văn hoá và triết học. Lớn lên, Saolô được gởi lên Giêrusalem, học với Thầy Gamaliel Cả, theo những tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhóm Biệt phái. 

. Saolô là một người lỗi lạc trong lãnh vực văn chương và triết học của cả ba nền văn hóa chính thời đó là Hy lạp, La tinh và Do thái. Ngài thuộc lòng Kinh Thánh của người Do thái, tức là bộ Cựu Ước. Saolô hết sức nhiệt thành đối với truyền thống của cha ông.

. Tuy là biệt phái, xét theo lề luật, nhưng ngài đã trở lại đạo khoảng 33/35. 

. Sau khi bị cầm tù lần thứ hai tại Rôma, có lẽ ngài đã bị chém đầu vào khoảng năm 67 tại Aquas Salvias, (theo truyền thống—độ 5km về hướng nam Rôma, ba năm sau khi Thánh Phê-rô tử đạo), và được mai táng trên đường Ostia, nơi đây, người ta xây vương cung thánh đường thánh Phaolô-ngoại thành.

“Phê-rô và Phao-lô là hai tông đồ khác nhau như nước với lửa: Phê-rô là dân đánh cá ít học, Phao-lô thuộc tầng lớp trí thức; Phê-rô theo Chúa ngay từ đầu, còn Phao-lô là ‘đứa con đẻ non’ (x. 1Cr 15,8) mãi sau này mới theo Chúa; Phê-rô gắn bó với Ki-tô hữu gốc Do Thái, còn Phao-lô rao giảng cho dân ngoại. Khác nhau về gốc gác, về quan điểm truyền giáo, thế nhưng, trong Đức Giê-su, cùng với Đức Giê-su và vì Đức Giê-su, Đấng cả hai quý mến hơn mọi sự trên đời, Phê-rô và Phao-lô hiệp nhất trong một công trình chung: xây dựng Hội thánh của Đức Giê-su bằng lòng nhiệt thành hăng say rao giảng, bất chấp đòn vọt, tù đày, như thánh Phao-lô đã thốt lên: “Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng” (1Cr 9,16). Hai vị còn giống nhau trong cái chết hy sinh mạng sống cho Đấng mình yêu: Phê-rô bị đóng đinh ngược đầu xuống đất, Phao-lô bị chém đầu.

“Nhớ rằng Hội thánh chủ ý mừng hai vị tông đồ trong một ngày lễ chính là để nêu cao tinh thần hiệp nhất trong công cuộc xây dựng Hội thánh. Bạn có quyết gạt bỏ những bất đồng để cùng hiệp nhất xây dựng gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, đoàn thể… không?” (Trích: 5 phút suy niệm)

Lạy Chúa, hai Thánh Phê-rô và Phao-lô đã theo Chúa đến cùng và sống trong tinh thần hiệp nhất để xây dựng Hội thánh của Chúa, xin cho con biết gạt bỏ hận thù, kỳ thị, tranh chấp, nghi kị, kết án lẫn nhau… để cộng tác với Chúa xây dựng gia đình, cộng đoàn, giáo xứ… mỗi ngày một tốt đẹp hơn. 

From: Do Dzung

*******************

T. Phêrô & Phaolô (29-6) – Thánh Vịnh 33 – ĐÁP CA – Ca sĩ: Công Minh

PHỤC SINH TRONG THUYỀN – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Rồi Người trỗi dậy, ngăm đe gió và biển: biển liền lặng như tờ”.

“Đức Giêsu Kitô vẫn là một, hôm qua cũng như hôm nay, và như vậy mãi đến muôn đời!” – Thư Hipri.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay tiết lộ: Đấng “vẫn là một, hôm qua cũng như hôm nay, và như vậy mãi đến muôn đời” lại ngủ trong một con thuyền giữa bão tố. Chính qua đó, Matthêu kín đáo kể câu chuyện ‘phục sinh trong thuyền’.

Các môn đệ đánh thức Chúa Giêsu giữa cơn bão. Nhưng Matthêu không viết đơn giản: “Ngài thức dậy”. Ông dùng động từ Hy Lạp egertheis – “trỗi dậy”, một động từ sẽ ngân vang ở cuối Tin Mừng. Matthêu cũng không giữ chi tiết “chiều đến” của Marcô, vì điều ông muốn nhấn mạnh không phải là thời điểm, nhưng là chính con người Chúa Giêsu. Ông còn gọi cơn bão là seismos, “cơn địa chấn”, một từ sẽ trở lại dưới chân thập giá và ngôi mộ trống vào một buổi sớm khi trời còn tờ mờ. Như vậy, ngay giữa cảnh biển động, Matthêu đã gieo một âm vang Phục Sinh.

Con thuyền từ rất sớm đã trở thành hình ảnh Hội Thánh. Sự hiện diện của Chúa Giêsu không làm sóng gió biến mất; nhưng chính giữa bão, đức tin mong manh của các môn đệ mới được phơi bày. Vậy mà Hội Thánh không chìm, không phải vì con thuyền vững chắc, cũng không vì các môn đệ chèo giỏi, nhưng vì Chủ thuyền vẫn ở đó. Hoá ra, nền tảng của Hội Thánh không nằm ở sức mạnh con người, nhưng ở Đấng không bao giờ rời con thuyền của mình. “Hãy biết rằng Đức Kitô luôn ở với bạn, cho đến tận thế. Nếu Đức Kitô ở với tôi, tôi còn sợ gì?” – Gioan Kim Khẩu.

Có những cơn bão không nổi lên ngoài biển, nhưng âm thầm nổi lên trong lòng một dân đã quên công lý. Amos đã nghe tiếng gầm của cơn bão ấy từ lâu: “Sư tử đã gầm lên: ai mà không sợ hãi?” – bài đọc một. Điều Thiên Chúa dẹp yên không chỉ là sóng gió bên ngoài, mà còn là hỗn mang trong lòng người. Con thuyền ấy cũng là con thuyền của giáo xứ, cộng đoàn, gia đình và mỗi người chúng ta. Điều đáng sợ không phải sóng lớn, nhưng là khi chúng ta để nỗi sợ lèo lái đời mình. Vì thế, chúng ta cần Đấng “vẫn là một, hôm qua cũng như hôm nay, và như vậy mãi đến muôn đời” hướng dẫn. Lời cầu của Thánh Vịnh trở nên rất thật: “Xin lấy đức công chính của Ngài mà hướng dẫn con!”.

Anh Chị em,

Con thuyền rồi cũng cập bến, không phải vì biển đời hết bão, nhưng vì Đức Kitô đã đi trọn hành trình ấy trước. Ngài đã đi qua thập giá để mở lối vào vinh quang Phục Sinh. Vì thế, con thuyền của Hội Thánh và của mỗi người vẫn có thể tiếp tục hành trình. Đức Lêô XIV nhắc rằng, cơn bão chưa phải là câu hỏi lớn nhất; câu hỏi lớn nhất vẫn là: “Người này là ai?”. Khi nhận ra Đấng đang ở trong thuyền là ai, nỗi sợ không còn cầm lái. “Khi Đức Kitô bước vào thuyền, gió liền yên!” – Hilary of Poitiers. Chính vì thế, ‘phục sinh trong thuyền’ không chỉ là câu chuyện của biển hồ Galilê, nhưng còn là niềm hy vọng của mọi con thuyền đang hướng về Nước Cha trên trời.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin gìn giữ Hội Thánh giữa biển đời; nâng đỡ chúng con trong mọi thử thách; và cho chúng con luôn nhận ra Chúa đang ở trong con thuyền của mình!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

********************

Lời Chúa Thứ Ba, Tuần XIII Thường Niên, Năm Chẵn

Đức Giê-su trỗi dậy, ngăm đe gió và biển : biển liền lặng như tờ.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.       Mt 8,23-27

23 Khi ấy, Đức Giê-su xuống thuyền, các môn đệ đi theo Người. 24 Bỗng nhiên biển động mạnh khiến sóng ập vào thuyền, nhưng Người vẫn ngủ. 25 Các ông lại gần đánh thức Người và nói : “Thưa Ngài, xin cứu chúng con, chúng con chết mất !” 26 Đức Giê-su nói : “Sao nhát thế, hỡi những kẻ kém lòng tin !” Rồi Người trỗi dậy, ngăm đe gió và biển : biển liền lặng như tờ.

27 Người ta ngạc nhiên và nói : “Ông này là người thế nào mà cả đến gió và biển cũng tuân lệnh ?”


 

Tắc Sậy, ngày 2 Tháng Bảy: Khi Vatican phải đến tận một cánh đồng ở Cà Mau

Nguoi-Viet 

 Tắc Sậy, ngày 2 Tháng Bảy: Khi Vatican phải đến tận một cánh đồng ở Cà Mau

Vũ Đình Trọng tổng hợp

Suốt gần 500 năm, mọi nghi thức tuyên Chân Phước liên quan đến người Việt đều diễn ra ở Roma. Lần này, Vatican cử cả một Hồng Y bay sang Cà Mau. Sáng 2 Tháng Bảy, tại một khu đất 5 hécta đối diện nhà thờ Tắc Sậy, hơn 70,000 người sẽ đứng giữa nắng để chứng kiến giáo hội làm điều chưa từng làm cho một linh mục Việt Nam: mang nghi thức tuyên Chân Phước về đúng nơi ông đã sống và chết.

Người được vinh danh là linh mục Phanxicô Trương Bửu Diệp, cái tên giáo dân miền Tây vẫn gọi thân thương là “Cha Diệp.” Ông sinh ngày 1 Tháng Giêng, 1897 tại họ đạo Cồn Phước, An Giang. Thụ phong Linh mục năm 1924 ở Nam Vang. Sáu năm sau, ông về nhận xứ Tắc Sậy, và ở đó cho đến ngày cuối cùng.

Một quyết định không có trong sách giáo lý

Tháng Ba, 1946, chiến sự loạn lạc, quân Nhật bắt giữ cha Diệp cùng hơn 70 giáo dân. Ông được khuyên lánh đi. Ông từ chối, với một câu nói mà sau này trở thành biểu tượng: “Tôi sống giữa đoàn chiên và nếu có chết cũng giữa đoàn chiên.”

Sau lần thứ ba bị gọi đi “làm việc,” ông không trở về. Vài ngày sau, giáo dân tìm thấy xác ông tại một cái ao, vết chém ngang sau ót. Thi hài ban đầu được chôn tại họ đạo Khúc Tréo. Đến năm 1969 mới được cải táng về Tắc Sậy, nơi từ đó trở thành điểm hành hương lớn nhất miền Tây, đón cả người không theo Công Giáo.

Đó là phần lịch sử mà hầu như ai quan tâm đến Cha Diệp cũng đã biết. Phần ít người để ý nằm ở chỗ khác.

Mười ba năm cho một buổi sáng hai giờ

Án điều tra cấp giáo phận mở năm 2013. Hồ sơ hoàn tất năm 2017, chuyển sang Roma. Năm 2019, Bộ Phong Thánh xác nhận đủ căn cứ để khởi sự án. Phải đến 25 Tháng Mười Một, 2024, Đức Giáo Hoàng mới ký sắc lệnh công nhận đây là một vụ tử đạo thực sự, bị giết vì lòng căm thù đức tin, không phải một cái chết ngẫu nhiên giữa thời loạn.

Mười ba năm, để đi đến một buổi lễ kéo dài khoảng hai giờ.

Người chủ trì buổi lễ phong Thánh là Hồng Y Luis Antonio G. Tagle, 69 tuổi, người Philippines, Quyền Tổng Trưởng Bộ Loan Báo Tin Mừng, đặc phái viên do Giáo Hoàng Lêô XIV cử sang Việt Nam. Ông sẽ công bố Tông Sắc tuyên phong ngay tại lễ đài, trước sự chứng kiến của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam và một số giám mục thuộc Liên Hội Đồng Giám Mục Á Châu.

Bài toán của 70,000 người và một trục đường

Giáo Phận Cần Thơ chia khu vực tổ chức thành hai phần: khu nhà thờ và phần mộ Cha Diệp chứa khoảng 25,000 người; khu đất 5 hécta đối diện làm quảng trường chính, chứa thêm khoảng 47,000. Cộng lại, ban tổ chức tính ra con số chính thức: hơn 70,000. Một lãnh đạo Sở Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Cà Mau nói với báo giới con số thực tế có thể chạm tới 100,000.

Vấn đề không phải là chỗ ngồi. Vấn đề là một con đường.

Trước Trung Tâm Hành Hương chỉ có một trục lộ chính, Quốc Lộ 1. Công an Cà Mau quyết định không bố trí xe trung chuyển, vì thêm xe vào trục đường độc đạo đó chỉ khiến ùn tắc nặng hơn. Giải pháp: khách hành hương xuống xe tại một vòng xoay cách lễ đài 500 đến 700 thước, rồi đi bộ vào. Quốc Lộ 1 đoạn qua Tắc Sậy sẽ cấm xe hoàn toàn từ 4 giờ sáng đến 5 giờ chiều ngày 2 Tháng Bảy. Một bệnh viện dã chiến cùng các trạm y tế vệ tinh được dựng lên. Giáo dân trong giáo phận tự nguyện chuẩn bị hơn 40,000 phần ăn sáng miễn phí.

Không ai ra lệnh phải làm những việc đó. Nhưng tất cả đều được làm, cho một linh mục đã qua đời 80 năm.

Một chi tiết gia đình ít ai nhắc

Có một sợi dây ít xuất hiện trên các bản tin chính thức: Cha Diệp là bác họ của Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, cố Tổng Giám Mục Sài Gòn, và được ghi nhận có vai trò dẫn dắt vị hồng y này trên đường tu đạo. Một linh mục xứ nghèo ở Cà Mau, gián tiếp đặt nền cho một trong những vị giáo phẩm cao nhất của Công Giáo Việt Nam sau này, đó là một chi tiết nằm khuất phía sau những con số 70,000 người và hai giờ nghi thức.

Còn một chi tiết nhỏ hơn, mang tính kỹ thuật nhưng cũng đáng nói: theo sổ rửa tội tại họ đạo Cồn Phước, tên thánh chính xác của ông là “Phanxicô,” không có “Xaviê.” Nhưng phần lớn báo chí, kể cả văn bản giáo phận, vẫn dùng song song hai cách gọi, một sự nhầm lẫn nhỏ đã sống lâu hơn nhiều thứ khác.

Ngày 2 Tháng Bảy, khi Hồng Y Tagle công bố Tông Sắc giữa cánh đồng Cà Mau, đám đông 70,000 người đứng đó sẽ không ai hỏi về tên thánh hay những con số hậu cần. Họ đến vì một lý do đơn giản hơn nhiều: gần một thế kỷ sau cái chết của một linh mục nghèo, lòng tin của người dân vẫn đủ lớn để buộc cả Vatican phải thay đổi nơi tổ chức nghi thức. Câu hỏi còn lại, có lẽ không nằm ở giáo hội, mà ở chính những người sẽ đi bộ 700 thước dưới nắng sáng đó: điều gì, sau 80 năm, vẫn kéo người ta về một ngôi mộ ở Tắc Sậy?

***

Khu vực Thánh đường Tắc Sậy được chỉnh trang trước đại lễ Phong Thánh. Hình: Thanh Niên


 

Cô giáo không chồng nhận nuôi hai anh em mồ côi…Truyen ngan HAY

Kimtrong Lam.                                    

Cô giáo không chồng nhận nuôi hai anh em mồ côi, khi trở thành Phi Công người mẹ ruột quay trở lại đưa 10 triệu tiền lệ phí mong nhận lại con…

24 Tháng 6, 2026

Cô giáo không chồng nhận nuôi hai anh em mồ côi, khi trở thành Phi Công người mẹ ruột quay trở lại đưa 10 triệu tiền lệ phí mong nhận lại con…

Cô giáo Lan năm ấy đã ngoài ba mươi, vẫn sống một mình trong căn phòng tập thể cũ của trường vùng ven. Lương giáo viên ít ỏi, bữa cơm chỉ đủ đạm bạc, nhưng lòng cô thì chưa bao giờ cạn yêu thương.

Một chiều mưa tầm tã, trên bậc thềm trạm y tế xã, cô Lan nhìn thấy hai bé trai sinh đôi quấn chung một tấm áo mỏng, khóc khàn cả giọng. Bên cạnh chỉ có mảnh giấy nhàu nát: “Nhờ ai đó nuôi giúp, tôi không đủ khả năng…”

Cô Lan bế cả hai lên, tim thắt lại. Từ giây phút ấy, cuộc đời cô rẽ sang một lối khác.

Cô đặt tên cho hai em là Minh và Nam. Sáng cô đi dạy, trưa tranh thủ về nấu nồi cháo lớn, chiều lại dắt hai đứa ra ngã tư bán vé số. Những đêm mất điện, ba mẹ con ngồi học dưới ánh đèn dầu leo lét. Minh học giỏi Toán, Nam mê Vật lý và luôn hỏi cô:

— “Cô ơi, sao máy bay lại bay được?”

Cô Lan mỉm cười, xoa đầu:

— “Vì có ước mơ nâng nó lên.”

Có thể là hình ảnh về một hoặc nhiều người, máy bay và văn bản

Nhiều năm trôi qua, Minh và Nam lớn lên trong tiếng rao vé số, trong những buổi phụ hồ cuối tuần, và trong những trang sách mượn từ thư viện trường. Cô Lan chưa từng mua cho mình chiếc váy mới, nhưng tiền học của hai con thì chưa bao giờ thiếu.

Ngày Minh và Nam đậu vào trường đào tạo phi công, cô Lan khóc suốt đêm. Đó là lần đầu tiên cô cho phép mình tin rằng: hi sinh rồi sẽ có ngày nở hoa.

Mười lăm năm sau, tại sân bay rộn ràng ánh đèn, hai chàng phi công trẻ trong bộ đồng phục chỉnh tề đứng đón một người phụ nữ tóc đã bạc nhiều. Cô Lan run run nhìn hai con, còn chưa kịp nói gì thì phía sau có một người đàn bà khác bước tới.

Bà ta tự nhận là mẹ ruột của Minh và Nam. Bà kể về những năm tháng túng quẫn, về quyết định bỏ con trong nước mắt. Cuối câu chuyện, bà đặt lên bàn phong bì 10 triệu đồng, nói là “tiền chi phí nuôi nấng ngày xưa”, rồi xin được nhận lại con.

Sân bay bỗng lặng đi.

Minh khẽ đẩy phong bì lại, giọng bình tĩnh nhưng dứt khoát:

— “Chúng tôi không nhận.”

Nam tiếp lời, mắt đỏ hoe nhưng không run:

— “Mẹ sinh ra chúng tôi, nhưng người nuôi chúng tôi thành người là cô Lan.”

Hai anh em quay sang nắm tay cô giáo, rồi đưa ra quyết định cuối cùng:

“Chúng tôi sẽ làm thủ tục pháp lý để cô Lan là mẹ hợp pháp của chúng tôi. Từ hôm nay, mọi phụng dưỡng, yêu thương, và danh phận làm mẹ — chỉ dành cho một người.”

Người phụ nữ kia bật khóc, còn cô Lan thì òa lên trong vòng tay của hai “đứa trẻ” năm nào. Ngoài kia, một chiếc máy bay rẽ mây cất cánh.

Có những người mẹ không sinh ra con — nhưng chính họ đã cho con đôi cánh để bay cả cuộc đời.


 

 96 Tuổi, Clint Eastwood Và Sự Thật Không Phải Ai Cũng Muốn Nghe Về Tuổi Già

 My Lan Pham  

 96 Tuổi, Clint Eastwood Và Sự Thật Không Phải Ai Cũng Muốn Nghe Về Tuổi Già

Ở tuổi 96, Clint Eastwood đã phá vỡ mọi ảo tưởng dễ chịu về tuổi già. Ông không cố tô hồng thực tế, cũng không kể những câu chuyện an ủi rằng tuổi xế chiều chỉ toàn bình yên và hạnh phúc.

Trong một bài phát biểu gần đây, ông chia sẻ thẳng thắn về những thay đổi của cơ thể theo năm tháng. Xương khớp mất dần sự linh hoạt. Mọi cử động đều chậm hơn. Ánh sáng chói khiến đôi mắt đau nhức. Ngay cả việc hít thở đôi khi cũng trở thành một nỗ lực.

Và đó mới chỉ là khởi đầu.

Với phong thái cứng cỏi vốn đã trở thành dấu ấn của mình, Eastwood nói về điều mà rất nhiều người né tránh. Ông không hứa hẹn rằng tuổi già là khoảng thời gian thanh thản vô tận.

Thay vào đó, ông vẽ nên một bức tranh chân thực về những gì xảy ra khi một con người tiến gần đến cột mốc một thế kỷ.

“Ánh sáng làm đau mắt bạn, và ngay cả việc thở cũng có thể trở nên nặng nhọc. Cơ thể không còn hợp tác như trước nữa, và mỗi bước đi đều cần phải tính toán.”

Theo ông, sự suy yếu của xương và cơ bắp chỉ là phần nổi của tảng băng.

Điều nặng nề nhất của tuổi già lại nằm ở cảm xúc và tinh thần.

Khi bước sang tuổi chín mươi, thế giới quen thuộc quanh bạn thay đổi một cách sâu sắc.

Bạn nhìn lại và nhận ra rằng phần lớn những người từng biết mình khi còn trẻ, những người cùng chia sẻ ký ức, những câu chuyện cười chỉ riêng hai bên hiểu và những năm tháng khó khăn, giờ đây đều đã rời xa.

Vòng tròn những gương mặt thân quen ngày càng thu hẹp.

Điện thoại hiếm khi còn reo.

Nhịp sống chậm lại đến mức tĩnh lặng.

Viên thuốc đắng nhất không phải là những cơn đau thể xác.

Mà là cảm giác không còn ai thật sự muốn ngồi xuống và lắng nghe bạn.

Khi hiện tại trở nên cô đơn và yên ắng, con người tự nhiên tìm về quá khứ.

Eastwood cho rằng việc sống lại những ký ức cũ không phải là dấu hiệu của sự suy giảm trí nhớ.

Đó là cách con người tìm kiếm sự kết nối với chính cuộc đời mình.

Có lẽ vì vậy mà người già thường kể đi kể lại cùng một câu chuyện, thêm vào vài chi tiết nhỏ rồi lại quay về những ký ức quen thuộc.

Không phải vì họ muốn khoe khoang hay chiếm lấy cuộc trò chuyện.

Mà vì ở đó, họ từng mạnh mẽ, từng được yêu thương và từng có ý nghĩa.

“Bạn thấy mình cứ lặp lại những câu chuyện cũ, thêm vài chi tiết, không phải để thuyết phục ai, mà chỉ để cảm thấy mình vẫn còn gắn kết với điều gì đó. Bạn cố truyền lại những điều mình biết cho thế hệ trẻ, ngay cả khi nhìn thấy sự chán nản trong ánh mắt của họ.”

Chúng ta đang sống trong một xã hội coi tuổi thọ như một chiếc cúp chiến thắng.

Mọi người chúc mừng ai đó chỉ vì họ sống đủ lâu.

Nhưng lại quên mất sự cô đơn khủng khiếp đi kèm với tuổi thọ ấy.

Chúng ta ca ngợi cái mới, cái nhanh và sự kết nối không ngừng.

Trong khi gần như không còn chỗ cho nhịp sống chậm rãi, lặp lại và bình lặng của những người rất già.

Clint Eastwood là một huyền thoại điện ảnh.

Nhưng những lời ông nói không chỉ dành cho riêng mình.

Đó cũng là tiếng lòng của biết bao cụ ông, cụ bà vô danh đang sống ở khu phố của chúng ta hay lặng lẽ ngồi trong những bữa cơm gia đình.

Họ là những thư viện sống của lịch sử.

Trong họ chứa đựng những câu chuyện đã góp phần tạo nên thế giới mà chúng ta đang sống hôm nay.

Khi chúng ta chậm lại một chút, cất điện thoại sang một bên và thật lòng lắng nghe, điều kỳ diệu sẽ xảy ra.

Khoảng cách giữa các thế hệ được thu hẹp.

Cuối cùng, những nếp nhăn trên gương mặt người già không chỉ là dấu vết của thời gian.

Đó là tấm bản đồ của một cuộc đời đã được sống trọn vẹn.

Và được ngồi bên họ, lắng nghe hành trình ấy, chính là một đặc ân.

#MyLanPham #ClintEastwood #TuoiGia #GiaTriCuocSong #LangNghe #NguoiGia #SongCham #CamHung #CuocSong