BÌNH AN LÀ ÂN BAN CỦA ĐỨC TIN – KHI TÂM HỒN ĐƯỢC Ở LẠI TRONG TRÁI TIM THIÊN CHÚA
(Ga 14, 27-31a)
Bình an – hai tiếng nghe rất quen, rất gần, nhưng cũng rất xa. Quen bởi vì ai cũng nói đến, cũng chúc cho nhau: chúc bình an, cầu bình an, tìm bình an. Nhưng lại xa, bởi vì càng tìm, con người dường như càng cảm thấy nó vuột khỏi tầm tay. Bình an trở thành một điều vừa thiết yếu nhất, vừa mong manh nhất trong cuộc đời con người.
Từ thuở xa xưa cho đến hôm nay, từ những đế quốc hùng mạnh cho đến những gia đình nhỏ bé, từ những người quyền lực đến những con người bình thường, ai cũng khao khát bình an. Người ta xây dựng hệ thống luật pháp, phát triển khoa học, tích lũy của cải, thiết lập các tổ chức xã hội… tất cả cũng chỉ nhằm một điều: tìm kiếm sự ổn định, sự bảo đảm, và cuối cùng là một trạng thái gọi là “bình an”.
Nhưng điều đáng nói là: càng cố gắng xây dựng bình an theo cách của con người, thì con người lại càng cảm thấy bất an. Chiến tranh này qua chiến tranh khác. Bạo lực này nối tiếp bạo lực kia. Bệnh tật cũ chưa qua, bệnh mới đã tới. Những nỗi lo không còn chỉ ở bên ngoài, mà len lỏi sâu vào bên trong: lo âu, trầm cảm, sợ hãi, cô đơn… như những căn bệnh vô hình nhưng lại tàn phá con người cách âm thầm và dai dẳng.
Điều đó cho thấy một sự thật: bình an mà con người tự tạo dựng chỉ là một lớp vỏ mỏng manh. Nó có thể làm dịu đi phần nào những xáo trộn bên ngoài, nhưng không thể chạm đến tận đáy sâu của tâm hồn. Nó giống như một mặt hồ phẳng lặng trong chốc lát, nhưng bên dưới vẫn là những dòng xoáy ngầm đang cuộn chảy.
Chính trong bối cảnh đó, lời của Đức Giêsu vang lên trong bữa Tiệc Ly trở nên vừa tha thiết, vừa đầy sức nặng:
“Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban bình an của Thầy cho anh em. Thầy ban cho anh em không như thế gian ban tặng.”
Đây không phải là một lời chúc xã giao trước khi chia tay. Đây là một lời trăn trối, một gia sản thiêng liêng mà Đức Giêsu để lại cho các môn đệ – và cho mỗi chúng ta. Nhưng để hiểu được giá trị của món quà này, chúng ta phải đi vào chiều sâu của nó.
Bình an mà Đức Giêsu nói đến không phải là sự vắng bóng của đau khổ. Ngài nói những lời này không phải trong lúc mọi sự êm đềm, nhưng trong bầu khí của sự chia ly, của phản bội, của cái chết đang đến gần. Ngài biết rõ Giuđa sắp nộp Ngài. Ngài biết các môn đệ sẽ bỏ chạy. Ngài biết con đường trước mặt là Thập Giá. Và chính trong hoàn cảnh đó, Ngài lại nói về bình an.
Điều này đảo lộn hoàn toàn cách hiểu thông thường của con người. Bởi vì con người thường nghĩ: có bình an là khi không có đau khổ. Nhưng Đức Giêsu lại cho thấy: có một thứ bình an vẫn tồn tại ngay giữa đau khổ. Một thứ bình an không bị phá hủy bởi nghịch cảnh, không bị lay chuyển bởi thử thách, không bị tiêu tan bởi cái chết.
Đó chính là bình an của đức tin.
Đức tin không làm cho cuộc đời bớt khó khăn. Đức tin không xóa bỏ đau khổ. Đức tin không bảo đảm rằng người tin Chúa sẽ không gặp thử thách. Nhưng đức tin mở ra một cái nhìn mới: nhìn mọi sự trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Khi có đức tin, con người không còn nhìn đau khổ như một sự vô nghĩa, nhưng như một phần của hành trình cứu độ. Không còn nhìn thất bại như dấu chấm hết, nhưng như một cánh cửa dẫn đến một điều tốt đẹp hơn mà Thiên Chúa đang chuẩn bị. Không còn nhìn sự dữ như là chiến thắng cuối cùng, nhưng tin rằng Thiên Chúa có thể biến đổi tất cả.
Chính vì thế, người có đức tin có thể sống bình an ngay trong những hoàn cảnh mà người khác chỉ thấy bất an.
Có những người bên ngoài rất ổn định: công việc vững vàng, gia đình đầy đủ, sức khỏe tốt… nhưng bên trong lại đầy lo lắng, sợ hãi. Ngược lại, có những người sống trong thiếu thốn, bệnh tật, hiểu lầm, thậm chí bị bách hại… nhưng tâm hồn lại bình an một cách lạ lùng.
Sự khác biệt không nằm ở hoàn cảnh, mà nằm ở đức tin.
Bình an của Đức Giêsu không phải là món quà “gói lại” để chúng ta cất giữ, nhưng là một sức sống được đặt vào trong tâm hồn. Đó là sự hiện diện của chính Ngài. Khi Ngài nói: “Thầy ban bình an của Thầy cho anh em”, điều đó có nghĩa là: Ngài ban chính con người của Ngài, ban chính sự hiệp thông của Ngài với Chúa Cha.
Vì thế, bình an đích thực không phải là “có mọi sự theo ý mình”, mà là “ở lại trong Thiên Chúa”. Khi tâm hồn ở lại trong Chúa, thì dù bên ngoài có sóng gió, bên trong vẫn có một điểm tựa vững chắc.
Đó là lý do tại sao Đức Giêsu tiếp tục nói: “Lòng anh em đừng xao xuyến và đừng sợ hãi.” Đây không phải là một lời trấn an tâm lý đơn thuần, nhưng là một lời mời gọi bước vào một tương quan: tương quan tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa.
Sợ hãi thường đến từ cảm giác mất kiểm soát. Khi con người nghĩ rằng mình phải nắm giữ mọi sự, phải kiểm soát mọi biến cố, thì chỉ cần một điều vượt khỏi tầm tay là lập tức bất an. Nhưng đức tin giúp con người buông mình vào tay Thiên Chúa, tin rằng Ngài đang dẫn dắt mọi sự, ngay cả khi mình không hiểu.
Đức Giêsu nói: “Thầy đi, rồi Thầy sẽ trở lại với anh em.” Đây là một mầu nhiệm: sự ra đi không phải là mất mát, nhưng là điều kiện để một sự hiện diện sâu xa hơn được thiết lập. Qua cái chết và phục sinh, Đức Giêsu không còn hiện diện theo cách giới hạn của thân xác, nhưng hiện diện trong tâm hồn những ai tin.
Vì thế, bình an của Ngài không lệ thuộc vào việc Ngài “ở gần” hay “ở xa” theo nghĩa vật lý, nhưng lệ thuộc vào đức tin của người môn đệ.
Nếu có đức tin, thì ngay cả trong những lúc tưởng chừng Chúa vắng mặt nhất, con người vẫn cảm nhận được sự hiện diện của Ngài. Và chính sự hiện diện đó làm nên bình an.
Sứ điệp Lời Chúa hôm nay không chỉ dừng lại ở việc giải thích về bình an, nhưng còn là một lời mời gọi sống bình an.
Sống bình an không phải là trốn tránh thực tại, nhưng là dám đối diện với thực tại bằng ánh sáng đức tin. Không phải là phủ nhận đau khổ, nhưng là mang đau khổ vào trong tương quan với Thiên Chúa. Không phải là tìm cách loại bỏ mọi khó khăn, nhưng là học cách ở lại vững vàng giữa khó khăn.
Điều này rất cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi bị hiểu lầm, thay vì phản ứng tức giận, ta chọn bình an. Khi gặp thất bại, thay vì tuyệt vọng, ta chọn tin tưởng. Khi đối diện với bất công, thay vì nuôi hận thù, ta chọn tha thứ. Khi đứng trước tương lai bất định, thay vì lo âu, ta chọn phó thác.
Đó không phải là những lựa chọn dễ dàng. Nhưng chính trong những lựa chọn đó, bình an của Đức Giêsu được thể hiện.
Và khi một người sống bình an như thế, họ không chỉ giữ bình an cho riêng mình, nhưng còn trở thành người mang bình an đến cho người khác. Bình an của đức tin không bao giờ là một kinh nghiệm khép kín, nhưng luôn lan tỏa.
Trong một thế giới đầy chia rẽ, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người kiến tạo hòa bình. Nhưng hòa bình bên ngoài chỉ có thể bắt đầu từ bình an bên trong. Nếu tâm hồn còn đầy bất an, thì lời nói và hành động cũng dễ trở thành nguồn gây xáo trộn.
Ngược lại, một tâm hồn bình an có sức mạnh làm dịu đi những căng thẳng, hàn gắn những rạn nứt, và mang lại hy vọng cho người khác.
Cuối cùng, bình an mà Đức Giêsu ban không chỉ dừng lại ở cuộc đời này, nhưng hướng đến sự sống vĩnh cửu. Đó là bình an của người biết mình thuộc về Thiên Chúa, đang đi về với Thiên Chúa, và sẽ được ở lại trong Thiên Chúa mãi mãi.
Vì thế, dù cuộc đời có nhiều biến động, dù con đường phía trước có nhiều thử thách, người có đức tin vẫn có thể bước đi với một tâm hồn bình an. Không phải vì họ mạnh mẽ, nhưng vì họ tin vào Đấng mạnh mẽ hơn họ.
Xin cho mỗi người chúng ta, giữa những xáo trộn của thời đại, biết quay về với nguồn mạch của bình an là chính Đức Kitô. Xin cho chúng ta không chỉ tìm kiếm bình an theo kiểu thế gian, nhưng biết đón nhận bình an như một ân ban của đức tin. Và xin cho bình an đó không chỉ ở lại trong tâm hồn chúng ta, nhưng còn lan tỏa đến những người chung quanh, để thế giới này, dù còn nhiều bóng tối, vẫn có thể bừng sáng lên nhờ những tâm hồn biết tin và biết yêu.
Lm. Anmai, CSsR




