Nói với Tù nhân Lương tâm – Mai Thanh Truyết

 Mai Thanh Truyết

Xin nói ngay, đó là vấn đề “giao tiếp” giữa người Việt hải ngoại và những “người tù lương tâm”, hay người tranh đấu trong nước “bị” cộng sản Việt Nam “tống khứ’ ra hải ngoại. Dường như, nhiều người Việt hải ngoại cảm thấy có “cái gì lấn cấn” trong giao tiếp đó?  Bài viết xin bàn về vấn đề nầy qua những suy nghĩ chủ quan của người viết. 

***

Phải thành thật mà nói, cái “lấn cấn” nêu trên là có thật, nhưng nó không đơn thuần là vấn đề khác quan điểm chính trị, mà nó nằm sâu hơn trong khoảng cách và không gian giữa hai bên thường không cùng đứng trên một “điểm chung” về ký ức, ngôn ngữ và cảm xúc khi giao tiếp với nhau.

Những ngăn cách ở hai đầu cầu

1- Một bên nói bằng “ký ức”, một bên nghe bằng “kinh nghiệm”: Số đông người Việt hải ngoại mang theo những ký ức đau thương về ngày 30/4/1975, về mất nước, mất nhà, về tù cải tạo, vượt biên, chia lìa gia đình, mất mát tài sản. Trong khi đó, một người sinh ra hoặc lớn lên ở Việt Nam sau 1975 có thể nhìn lịch sử qua một hệ thống giáo dục, xã hội và trải nghiệm hoàn toàn khác dưới thể chế “xã hội chủ nghĩa”.

Vì vậy, cùng một chữ như “giải phóng”, “quốc gia”, “cộng sản”, “hòa hợp”, “tự do”, “quê hương” nhưng hai người có thể nghe thấy hai ý nghĩa khác nhau. Không phải họ không hiểu tiếng Việt; nhưng họ không cùng hiểu “ý nghĩa phía sau tiếng Việt” xuyên qua những từ ngữ trên!

2- Có một khoảng cách giữa “người ra đi” và “người ở lại”: Đây có lẽ là điểm chúng ta cùng cảm thấy rõ nhất. Người ra đi thường mang trong mình câu chuyện đã bị đẩy ra khỏi quê hương. Nếu nói về người Việt rời Việt Nam sau 1975, thì có những người ra đi trong hoàn cảnh bị cưỡng bức, có người vượt biên, có người đi diện HO, có người đoàn tụ gia đình, có người ra đi vì lý do kinh tế hoặc nghề nghiệp. Đứng về mặt tâm lý, những người cảm thấy mình bị đẩy khỏi quê hương, chữ “quê hương” sau đó không còn chỉ là một địa danh, mà trở thành một phần căn cước tị nạn.

Ngược lại, người ở lại sau 30/4/1975 hay những người sinh đẻ sau ngày trên có thể mang câu chuyện kể về … một người đã sống trong quê hương đó suốt mấy chục năm. Vì vậy, khi người trong nước nói về Việt Nam hôm nay, họ có thể không chỉ đang nói về một đất nước hiện tại, họ đang chạm vào một Việt Nam mà người kia đã mất.

Đây là lý do một câu nói tưởng như rất bình thường đôi khi lại tạo ra phản ứng rất mạnh.

Người hải ngoại có thể nghĩ: “Anh không hiểu những gì chúng tôi đã trải qua.” Người trong nước có thể nghĩ: “Các anh đã đi rồi, các anh đâu biết chúng tôi đã sống như thế nào sau đó.” Cả hai câu ấy đều là những trải nghiệm cá nhân. Nhưng khi gặp nhau, nếu mỗi bên lấy trải nghiệm riêng của mình làm thước đo duy nhất của lịch sử, chắc chắn cuộc đối thoại rất dễ bị khựng lại.

Đó chính là một khoảng trống kinh nghiệm, một cách ngăn vô tình và vô hình…

3- Cả hai bên thường nói chuyện với một “hình ảnh” chứ không nói với con người trước mặt: Người hải ngoại đôi khi không nhìn người Việt trong nước như một cá nhân cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người trong chế độ”. Ngược lại, người trong nước đôi khi cũng không nhìn người hải ngoại như một người Việt cụ thể, mà nhìn qua hình ảnh “người chống cộng”, “người bỏ nước ra đi”, hoặc “người Mỹ gốc Việt”.

Vì vậy, người A không còn nói chuyện với người B, mà người A nói chuyện với một hình ảnh mà mình đã dựng lên về người B.

Và cuộc giao tiếp hay đối thoại bắt đầu bế tắc ngay từ đầu…

4- Làm sao để hai người không đồng ý với nhau vẫn có thể nói chuyện với nhau như những người Việt Nam: Một sự giao tiếp giữa hai bên cần được giải tỏa những ức chế trên. Thông cảm nhau trong đối thoại không nhất thiết có nghĩa là xóa ký ức, cũng không có nghĩa là bắt người này phải tha thứ cho người kia, càng không có nghĩa là viết lại lịch sử để … cùng nghe với nhau.

The bridge doesn’t stop the river from flowing.

It simply gives us a way to cross it.


Nhưng mà là, tôi chấp nhận rằng anh có một lịch sử cá nhân khác tôi, và tôi vẫn muốn nghe anh nói. Từ đó mới có thể đi đến bước thứ hai là anh nghe câu chuyện của tôi, tôi nghe câu chuyện của anh. Từ đó, mới có thể có bước thứ ba: “Chúng ta thử tìm xem, ngoài những điều đã chia cắt chúng ta, còn điều gì thuộc về cả hai.”

Và đây, chính là khái niệm về “Một Nhịp Cầu Cho Tương Lai Việt Nam”, và cây cầu ấy, không nên được xây bằng cách bắt hai đầu cầu phải giống nhau. Nó được xây bằng cách tạo ra một “khoảng giữa”, nơi người đã ra đi và người ở lại có thể bước đến mà không phải từ bỏ ký ức, căn cước hay niềm tin của mình. Và, khoảng giữa cầu, chính là nơi “dung chứa” tuổi trẻ Việt, những Gen Z Việt cùng đi xây một Việt Nam tương lai.

Chiếc cầu Việt Nam tương lai

1- Hòa hợp không phải là “anh phải nghĩ giống tôi”: Câu chuyện Việt Nam đã được tạo ra qua nhiều biến cố lịch sử đau thương, do đó, mỗi con người, mỗi hoàn cảnh thường có một phản xạ tự nhiên nhưng khác nhau qua cách nhìn. Một người từng trải qua tù đày có quyền nhìn lịch sử khác hơn một người chưa từng trải qua tù đày. Một người đã vượt biển có quyền nhìn năm 1975 khác một người sinh ra năm 1995. Một người lớn lên ở Việt Nam sau 1975 cũng có quyền nhìn đất nước của mình bằng những kinh nghiệm mà người ra đi trước đó không có.

Vì vậy, không có ai cần phải từ bỏ ký ức của mình để bắt đầu đối thoại. Sự việc “Không đồng ý” và “không thể nói chuyện” là hai chuyện khác nhau.

Anh có thể không đồng ý về nguyên nhân của 30/4/1975; không đồng ý về chế độ chính trị; không đồng ý về cách đánh giá lịch sử; không đồng ý về tương lai Việt Nam; nhưng anh vẫn có thể ngồi cùng một bàn với những người bạn ở Việt Nam.

Đó mới là một xã hội trưởng thành. Một cuộc đối thoại tốt không phải là cuộc đối thoại mà cuối cùng cả hai cùng nói: “Bây giờ tôi hiểu tại sao anh lại nghĩ như vậy.” Đây có lẽ là một nguyên tắc rất đáng để đặt vào trọng tâm của vấn đề hòa hợp dân tộc.

2- Điều cần thay đổi trước tiên là “tư thế” khi bước vào cuộc đối thoại: Khi bắt đầu cuộc đối thoại giữa hai bên, trong và ngoài nước, những câu mào đầu rất quan trọng. Nếu một bên bước vào với một tâm thế giải thích sự thật lịch sử… có lẽ, phía bên kia, trong tư thế phòng thủ, sẽ nghĩ ngay rằng “bên kia muốn dạy mình, muốn tuyên truyền…’Và câu chuyện trở nên tẽ nhạt, bế tắc.

Ngược lại, nếu hai bên bước vào bằng câu chào hỏi là “Tôi muốn nghe anh đã sống ở Hoa Kỳ hay Việt Nam như thế nào”, chắc chắn bầu không khí sẽ thay đổi hoàn toàn. Đây không phải là kỹ thuật ngoại giao, mà là sự tôn trọng kinh nghiệm của một con người.

3- “Đối thoại lịch sử” và “Đối thoại con người”: Đối thoại lịch sử sẽ hỏi: Ai đúng? Ai sai? Ai gây ra điều gì? Ai phải chịu trách nhiệm? Những câu hỏi ấy cần thiết, vì lịch sử không thể bị xóa bỏ. Nhưng nếu chúng ta chỉ bắt đầu bằng những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ quay trở lại cuộc chiến của ký ức. Chiếc cầu quê hương vẫn còn lững lờ chưa nối được hai đầu.

Nhưng nếu đối thoại giữa hai bên, người Việt trong và ngoài nước bắt đầu bằng những câu khác như: Anh đã sống qua những gì? Gia đình anh đã mất những gì? Điều gì làm anh đau nhất? Điều gì anh vẫn còn hy vọng? Anh muốn Việt Nam của con cháu mình sẽ như thế nào? Đến đây, sẽ có một điều rất lạ có thể hiện ra là hai người bất đồng về quá khứ nhưng có thể phát hiện họ có một phần tương đồng rất lớn về tương lai của con cái.

4- “Khoảng giữa” của một chiếc cầu tương lai: Chúng ta đã thấy hai bên bờ của chiếc cầu: Một bên là ký ức lịch sử, còn một bên là hiện tại. Nhưng cây cầu không nhất thiết phải nằm ở giữa lịch sử và hiện tại. Cây cầu phải nằm ở tương lai. Chúng ta có thể cùng nghĩ xem con cháu chúng ta muốn một Việt Nam như thế nào.

Đó chính là bước chuyển từ “lịch sử của chúng ta” sang “tương lai của tất cả chúng ta”. Nhưng có một điều kiện rất quan trọng là chúng ta không được dùng “tương lai” để xóa “quá khứ” đi. Vì quá khứ là một ký ức lịch sử đã hằn sâu trong tâm khảm của người Việt hải ngoại, một giai đoạn lịch sử dân tộc.

Chấp nhận quá khứ, chấp nhận sai lầm trong quản lý … để cùng xây dựng chiếc cầu tương lai cho tuổi trẻ!

Và đó là một cây cầu giúp những con người có những ký ức khác nhau cùng trở lại nhận ra mình vẫn có một phần tương lai chung. Chắc chắn, chiếc cầu nối tương lai sẽ được TUỔi TRẺ Việt thênh thang đón chào.

Câu chuyện tiếp xúc với những “tù nhân lương tâm”

 Qua kinh nghiệm tiếp xúc với nhiều người mang danh là “tù nhân lương tâm” trẻ tại Mỹ, tình thân tương đối “nặng”, đến mời nhau đến nhà ăn cơm, trao đổi trong thân tình. Mà sao, tôi vẫn thấy có một “cái gì” (tôi không biết?) cách xa, ngờ ngợ. Trong câu chuyện, đôi khi tôi cảm nhận được sự dè dặt của họ. Trái lại, tôi rất cởi mở, nhứt là đối với một số tuổi trẻ ở Houston (xin miễn nêu tên). Tại sao họ phải dè dặt như vậy? Sao họ không dám “mở lòng” để cùng nhau nói về chuyện Đất và Nước.

 Tôi hỏi ý kiến của AI, và được trả lời như sau: “Thưa anh, sau khi đọc kỹ câu hỏi của anh, tôi nghĩ cái “ngờ ngợ” anh cảm nhận không nhất thiết có nghĩa là họ không tin anh. Có thể chính anh đang chạm vào một lớp tâm lý rất sâu của những người đã từng hoạt động đối kháng trong nước, rồi ra hải ngoại. Tôi xin phân tích, nhưng phải nói rõ: không thể biết động cơ riêng của những bạn trẻ trên ra sao, nếu chính họ chưa nói ra. Vì vậy, dưới đây là những khả năng tâm lý–xã hội có thể giải thích hiện tượng anh quan sát, chứ không phải kết luận về từng người.

  •     Người từng sống trong môi trường phải “giữ miệng” rất lâu có thể không bỏ thói quen đó ngay. Đây có lẽ là khả năng đầu tiên tôi nghĩ đến. Một người hoạt động trong nước, đặc biệt là người từng bị bắt, bị thẩm vấn, bị quản chế hoặc bị theo dõi, có thể đã hình thành một nguyên tắc sinh tồn là không phải điều gì mình nghĩ cũng nói ra. Không phải với ai cũng nói hết. Các tài liệu về những người mà anh nêu cho thấy họ từng nằm trong nhóm các nhà hoạt động bị bắt, giam hoặc chịu các hạn chế sau khi ra tù. Điều này rất khác với một người như anh, đã sống nhiều năm trong một môi trường mà phát biểu ý kiến chính trị là một quyền bình thường. Cho nên anh có thể bước vào bữa cơm với tâm thế: “Chúng ta là người Việt với nhau, cứ nói chuyện thật lòng.” Còn người đối diện có thể vô thức vẫn có một cái “thắng”: “Nói đến đâu? Nói với ai? Người này thực sự muốn biết điều gì?” Cái thắng ấy có thể tồn tại ngay cả khi họ quý trọng anh.

      Còn một điều sâu thẳm hơn là họ có thể chưa biết anh thuộc “ngăn” nào. Đây là điều tôi nghĩ anh nên đặc biệt lưu ý. Anh là một người Việt hải ngoại nhưng không hoàn toàn nằm trong hình ảnh “người Việt hải ngoại” mà một người trẻ từ Việt Nam thường hình dung. Anh có lịch sử, quan điểm, trải nghiệm và cách nhìn riêng. Nhưng họ chưa chắc biết hết điều đó. Trong vài lần gặp đầu tiên, họ có thể tự hỏi: “Ông này muốn tìm hiểu mình thật hay muốn tìm hiểu hoạt động của mình?” “Ông ấy muốn nghe câu chuyện của mình hay muốn biết mình nghĩ gì về cộng đồng hải ngoại?” “Nếu mình nói thật, câu chuyện này sẽ được sử dụng như thế nào?” Không cần phải có sự nghi ngờ cá nhân mới xuất hiện những câu hỏi đó. Chỉ cần quá khứ của họ đã dạy họ phải thận trọng.

 

  •     Và tôi nghĩ có một nghịch lý rất thú vị là chính sự cởi mở của anh đôi khi có thể làm họ… dè dặt hơn. Điều này nghe có vẻ ngược đời. Anh nói: “Tôi rất cởi mở.” Nhưng người đối diện chưa chắc đã có cùng tốc độ mở lòng. Anh có thể mở cửa 90% ngay từ đầu. Họ có thể chỉ mở 20%, quan sát một thời gian, rồi mới lên 40%, 60%… Không phải vì họ không thích anh. Mà vì cơ chế tin tưởng của hai người được hình thành trong hai hoàn cảnh khác nhau.

Anh có thể nghĩ: “Tôi đã mở lòng với anh rồi, tại sao anh chưa mở lòng với tôi?” Còn họ có thể nghĩ: “Ông ấy rất cởi mở, nhưng mình cần thời gian để biết sự cởi mở ấy đi đến đâu.” Đây là hai trạng thái tâm lý hoàn toàn có thể cùng tồn tại.

  •     Tôi còn nghĩ có một “khoảng cách thế hệ” mà anh có thể chưa nhìn thấy. Anh nói rất hay: “Nhứt là đối với tuổi trẻ.” Nhưng chính chữ “tuổi trẻ” có thể là một phần của câu chuyện. Anh thuộc một thế hệ Việt Nam đã trải qua những biến cố lịch sử rất lớn và có một ký ức dài về Việt Nam. Những người anh gặp có thể thuộc một thế hệ khác. Họ có thể không muốn bị đặt vào câu chuyện: “Việt Nam Cộng Hòa – Cộng sản – 1975 – hải ngoại – quốc nội.”

Trong khi đối với anh, những vấn đề đó là một phần tự nhiên của câu chuyện Đất và Nước. Họ có thể muốn nói: “Tôi đấu tranh cho quyền con người.” “Tôi muốn đất nước thay đổi.” “Tôi muốn có tự do.” Nhưng khi câu chuyện chuyển sang “Đất và Nước”, họ có thể cảm thấy mình đang bước vào một vùng lịch sử rất rộng và rất nhạy cảm. Và họ lại dè dặt.

  •     Một điểm tôi nghĩ rất đáng chú ý: “tù nhân lương tâm” có thể là một căn cước mà họ không muốn mang vào bàn ăn. Tôi không nói họ không tự hào về những gì mình đã làm. Nhưng khi một người đã được cộng đồng hải ngoại biết đến chánh yếu qua danh xưng “tù nhân lương tâm”, thì người khác rất dễ tiếp xúc với họ trước hết như một biểu tượng chính trị. Trong khi họ có thể chỉ muốn được nhìn như một người mẹ, một người cha, một người trẻ, một người Việt Nam, một con người có những vui buồn riêng.

Các tổ chức và truyền thông hải ngoại trong nhiều năm đã dùng danh xưng này trong những chiến dịch vận động và tưởng niệm. Cho nên có thể họ có một nhu cầu rất tự nhiên: “Xin đừng biến tôi thành một biểu tượng. Hãy nói chuyện với tôi như một con người bình thường.”

Nếu đúng như vậy, thì bữa cơm gia đình, chuyện đời thường, chuyện con cái, chuyện quê hương… đôi khi lại là con đường gần nhất để họ mở lòng.

  •                 Và có một lý do khác mà tôi nghĩ anh nên để ý là họ có thể sợ làm anh thất vọng. Điều này không thể biết nếu chưa hỏi họ, nhưng về mặt tâm lý nó hoàn toàn có thể xảy ra. Một người trẻ từ Việt Nam gặp một người lớn tuổi hải ngoại có lịch sử hoạt động lâu dài, có kiến thức và có những quan niệm rất rõ về Việt Nam. Họ có thể nghĩ: “Ông ấy kỳ vọng mình phải nghĩ thế này.” trong khi anh lại không hề có ý đó. Anh chỉ muốn nghe họ nói mà thôi, nhưng họ không biết. Và thế là anh càng muốn họ nói thật, thì họ càng sợ nói sai, và chính điều này làm cho họ càng dè dặt. Đây là một nghịch lý rất đẹp nhưng cũng rất buồn của việc giao tiếp.

Và AI kết luận: Khi gặp một người Việt trẻ hôm nay, anh có thể vô thức đặt họ vào một câu chuyện mà họ không hoàn toàn thuộc về: 1975 – hải ngoại – cộng sản – chống cộng – hòa hợp – Việt Nam. Trong khi một người trẻ có thể đang nghĩ: công việc, lo cho gia đình, nghĩ đến tự do cá nhân, cùng chuẩn bị cho tương lai, v.v.

Cả hai người cùng yêu Việt Nam, nhưng “bản đồ hay lộ trình” trong tâm khảm hoàn toàn khác nhau. Đây có lẽ là điều anh đang gặp ở một số người trẻ mà anh vừa nói.

Có lẽ, AI nghĩ đúng tâm lý của các em tù nhân lương tâm trên. Quý vị thấy thế nào? 

Suy nghiệm bản thân

Riêng đối với người viết, sở dĩ những bạn trẻ “tù nhân lương tâm” “sợ” hay “e ngại” tiếp xúc, hay “tâm sự” với người Việt hải ngoại, nhứt là những người đang tranh đấu cho một Việt Nam tương lai.

  •     Có lẽ, họ sợ vì có mang một định kiến (không dám nói là đúng hay sai) là người Việt hải ngoại “coi” họ tranh đấu trong nước là chỉ mong cầu được “một cái vé máy bay một chiều” đẩy ra ngoại quốc mà thôi!
  •     Không kể một lý do đời sống khác là việc cả gia đình bước vào một vùng đất lạ, với bao lo âu về cơm áo gạo tiền…Họ không còn đầu óc nào để suy nghĩ thêm về tương lai…đất nước (?)
  •     Thêm một điểm tế nhị nữa là họ còn có gia đình, cha mẹ, anh em, người thân cật ruột trong nước. Họ e sợ những sinh hoạt tranh đấu (?) ở hải ngoại sẽ ảnh hưởng đến an ninh của người thân.

Qua trên, có lẽ giải thích được phần nào lý do những người tù lương tâm e ngại sự tiếp xúc với người Việt hải ngoại. Riêng người viết, thiết nghĩ, với tư thế của một người ở thế hệ I, đang đi tìm một cuộc đối thoại giữa hai thế hệ, trong khi họ có thể vẫn đang nhìn tôi như một người của một thế hệ trước. Tôi nhìn thấy tôi đang đứng trong một tư thế hết sức đặc biệt, đặc biệt ở chỗ đứng, một chân trong thế kỷ XX, và một chân trong thế kỷ XXI. Nếu tôi dùng suy nghĩ và ký ức của thế kỷ XX để đặt những câu hỏi về tương lai của các cháu qua thế kỷ XXI, thì thiết nghĩ, cuộc đối thoại có lẽ suôn sẻ hơn, thấm tình dân tộc hơn chăng?

Và có lẽ câu hỏi lớn nhất mà tôi nên đặt cho những người trẻ ấy phải chăng là: “Nếu không phải sống với những gì thế hệ của cha, chú đã sống, thì các cháu muốn xây dựng Việt Nam như thế nào?”

Tôi tin câu hỏi nầy có thể khơi mở được một cánh cửa cho tuổi trẻ mà những câu hỏi về quá khứ chưa mở được. Và có lẽ, tôi vừa hoàn tất phần việc của mình rồi.

Đã đến giờ trao cây đuốc cho người trẻ rồi, đứng sang một bên!

Mai Thanh Truyết

Tiết Thu Houston – 10-2026

Bí quyết sống hoà hợp với người khó tính

Sống với người khó ở, khó tính làm sao sống hoà thuận.

GEMINI trả lời:

Sống chung hoặc làm việc với một người khó tính, khó chiều luôn là một thử thách lớn, dễ khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi, ức chế và căng thẳng. Tuy nhiên, thay vì tìm cách “cảm hóa” hay thay đổi họ—vốn là điều rất khó hoặc bất khả thi—chúng ta có thể thay đổi cách ứng xử để bảo vệ năng lượng bản thân và duy trì sự hòa thuận.

Dưới đây là một số cách hiệu quả để ứng phó và chung sống hòa bình với người khó tính:

1. Thay đổi tư duy và góc nhìn

  • Hiểu rằng vấn đề nằm ở họ, không phải ở bạn: Sự khó chịu, phàn xét hay cay nghiệt của họ thường bắt nguồn từ áp lực cá nhân, tính cách lâu năm, hoặc sự bất như ý trong cuộc sống của chính họ, chứ không phải vì bạn dở. Đừng vơ mọi chỉ trích vào lòng hay tự dằn vặt bản thân.
  • Hạ kỳ vọng: Đừng kỳ vọng một người khó tính bỗng dưng trở nên dễ chịu, cởi mở hay ngọt ngào. Khi không đặt kỳ vọng quá cao, bạn sẽ bớt thất vọng và dễ dàng mỉm cười cho qua hơn khi họ cằn nhằn.

2. Kỹ thuật giao tiếp và ứng xử

  • Giữ vững bình tĩnh (Không “bật” lại ngay lập tức): Khi họ bắt đầu phàn nàn hoặc gây sự, phản ứng bốc đồng hoặc cãi tay đôi chỉ đổ thêm dầu vào lửa. Sự bình tĩnh và im lặng của bạn chính là “gáo nước lạnh” dập tắt cơn khó ở của họ.
  • Lắng nghe nhưng không thấm vào người (Active Listening): Đôi khi họ chỉ muốn xả sự bực dọc hoặc muốn tỏ ra mình quan trọng. Hãy để họ nói hết, gật đầu cho qua chuyện mà không cần phải tranh cãi đúng sai trong những chuyện nhỏ nhặt.
  • Đặt ranh giới rõ ràng: Nếu sự khó tính của họ biến thành sự xúc phạm, công kích cá nhân hoặc thao túng tâm lý, bạn cần lịch sự nhưng kiên quyết vạch ranh giới. Ví dụ: “Con sẵn sàng lắng nghe khi bố/mẹ/anh/chị bình tĩnh hơn, nhưng con không tiếp nhận cách nói chuyện nặng lời này.”

3. Chủ động tạo khoảng cách và bảo vệ năng lượng

  • Giới hạn thời gian tiếp xúc: Nếu đó là người thân hoặc đồng nghiệp mà bạn bắt buộc phải gặp mỗi ngày, hãy cố gắng thu hẹp thời gian tương tác ở mức cần thiết cho công việc hoặc sinh hoạt chung.
  • Tách biệt cảm xúc (Detachment): Hãy xem họ như một “thời tiết xấu” trong ngày. Bạn biết trời đang mưa hoặc gió bão, bạn không ghét cơn bão, bạn chỉ đơn giản là mặc áo mưa hoặc ở trong nhà để không bị ướt. Đừng để cảm xúc của họ chi phối tâm trạng của bạn.

4. Tìm kiếm điểm chung và sự tích cực

  • Tập trung vào khía cạnh khác: Hầu hết những người khó tính vẫn có những ưu điểm khác như trách nhiệm, sự cẩn thận hoặc khả năng lo toan. Hãy nhìn vào những điểm tốt đó để dễ bề dung hòa.
  • Khen ngợi đúng lúc: Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng những người khó tính thường là những người thiếu sự công nhận hoặc luôn bất an. Đôi khi, một lời công nhận chân thành cho việc họ làm tốt (dù rất nhỏ) có thể làm họ mềm lòng và bớt gai góc đi rất nhiều.

“Tuổi già là thời sung sướng nhất”- Bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc

Xuân Hồng 

 BS Đỗ Hồng Ngọc

…Khi đã lớn tuổi, thì con người được nhiều tự do hơn, được thong thả hơn để sống. Không còn phải như em bé bị cha mẹ ép buộc, bây giờ thì muốn làm chi thì làm, muốn thức khuya dậy sớm gì, cũng chẳng còn ai la mắng dọa nạt, rầy la. Nếu vợ vì thương, sợ mất sức khỏe, thì cũng cằn nhằn chút chút thôi, mình không nghe thì cũng chẳng bị roi đòn gì. Không còn phải khổ công học tập, lo lắng cho tương lai mai sau, chẳng phải học thêm chi cho mệt trí, biết quá nhiều, biết quá đủ rồi. Nếu đã nghỉ hưu, thì học thêm làm chi. Nếu còn đi làm, thì cũng đã rành nghề, quen tay quen việc, làm việc dễ dàng.

Khi già tình yêu cũng không còn là mối bận tâm, không quan trọng quá, chưa nghe báo đăng các cụ già trên dưới sáu mươi tự vẫn chết vì thất tình. Tội chi mà chết vì tình trong tuổi già, vì cũng sắp thấy Diêm Vương rồi, việc chi mà đi sớm hơn. Khôn quá rồi, chết vì tình yêu là nông nỗi. Đời sống tình cảm của tuổi già êm đềm hơn, ít đau đớn ít sôi động, và bình lặng. Tuổi già rồi, các ông không còn tính chuyện mèo mỡ lăng nhăng, khỏi phải lo lắng sợ vợ khám phá ra chuyện dấu diếm mà nhà tan, cửa nát. Đỡ tốn tiền quà cáp, đỡ tốn thì giờ lui tới các nơi bí mật. Hồi hộp, đau tim. Các bà khỏi phải lo chuyện đi đánh ghen, không còn cần phải chăm chút nhan sắc làm chi nữa, vì như chiếc xe cũ rệu, có sơn phết lại cũng xộc xệch, cũng méo mó. An tâm và chấp nhận, thì khỏi băn khoăn mà vui.

Cũng có một số ít những cặp vợ chồng già đem nhau ra tòa chia tay, vì khi già cả hai đều trở thành khó tính. Hậu quả của ly dị trong tuổi già không trầm trọng như khi còn trẻ, vì con cái đã lớn, đã tự lập, không còn ảnh hưởng nhiều đến tương lai chúng và tương lai của chính mình. Vì còn sống bao lâu nữa mà lo lắng chi cho nhiều. Xa được ông chồng khó tính, độc tài là mừng. Dứt được bà vợ đanh đá, bạc ác là phải sung sướng. Khỏe trí. Tuổi già, cố giữ cho còn có nhau, khi đã đến nước ly dị, thì hai bên đều đúng, đều có lý. Đây là hành động tự cứu mình, và cứu người ra khỏi cảnh khổ lúc cuối đời, khi mà mộ bia đã thấp thoáng trước mắt, không còn bao nhiêu ngày nữa. Có điều ít ai nghĩ đến, là càng già, thì càng dễ tìm một người bạn đời để nối lại, để an ủi nhau trong tuổi xế chiều. Vì chung quanh họ, có thiếu chi người đứt gánh nửa đường. Chồng chết, vợ chết, ly dị. Vấn đề là không sao tìm được một người có chung nhiều kỷ niệm, nhiều tình nghĩa, nhiều chia xẻ như người phối ngẫu cũ. Tình già cũng nhẹ nhàng, thong thả, ít khổ đau, ít sôi nổi hơn tình khi còn trẻ trung. Sức lực cũng có còn bao nhiêu mà ghen tương nhau chi, mà lo lắng chi cho thêm mệt, những người lớn tuổi kinh nghiệm và biết rõ như vậy.

Nhiều người trẻ, sau khi gia đình tan vỡ thì xuống tinh thần, uống ruợu đánh bài tìm quên, đôi khi không phải vì họ quá thương yêu người cũ mà tự hủy hoại đời mình, mà chính vì họ tự thương thân, tự ái bị xúc phạm, và rồi sa lầy vào ruợu chè cờ bạc. Người lớn tuổi thì suy nghĩ khác. Họ nghĩ rằng ta cũng đã gần đất xa trời rồi, có sống thêm bao lâu nữa mà sầu khổ cho mệt. Mất củ khoai lang, thì kiếm củ khoai mì bù vào. Tuổi già biết giá trị tương đối của tình yêu nên không tìm tuyệt hão, không tìm lý tưởng, và nhờ vậy không bị thực tế phũ phàng làm vỡ mộng, đau khổ. Khi già rồi, có ai hỏi tuổi, thì cũng không cần dấu diếm, không cần sụt đi năm bảy tuổi làm chi. Sướng lắm. Vì có sụt tuổi, cũng không dấu được những nếp nhăn, mà chẳng có ích lợi gì. Nếu tự cộng thêm cho mình chừng chục tuổi, thì không chừng được thiên hạ nức nở khen là còn trẻ, trẻ quá, và họ mơ ước được như mình.

Các ông có vợ đẹp, khi lớn tuổi cũng đỡ lo bọn dê xồm dòm ngó, lăm le dụ dỗ vợ mình. Con người, ai mà không nhẹ dạ, ai mà không ưa lời nói ngon ngọt êm tai, ai mà không có khi thiếu sáng suốt. Vợ chồng cũng có khi bất hòa, buồn giận nhau, và những khi nầy, lòng người dễ chao đảo lắm. Bởi vậy, các ông đỡ nghe các bà hăm he ly dị, hăm he bỏ nhau. Tuổi nầy các bà cũng thừa khôn ngoan để biết những tên ngon ngọt, hứa hẹn nhiều, thường chỉ là những tên phá đám, chứ không thể tin tưởng được. Đàn bà có chồng hào hoa, đẹp trai, khi lớn tuổi cũng bớt lo, vì các ông cũng bớt máu nóng, bớt chộn rộn và khôn ngoan hơn thời trẻ trung. Biết kềm chế hơn, và biết rõ giá trị hạnh phúc gia đình cần gìn giữ hơn là chơi ngông. Tuổi già, vợ chồng sống chung với nhau lâu rồi, chịu dựng nhau giỏi hơn, quen với cái thói hư tật xấu của nhau. Không còn thấy khó chịu nhiều nữa. Dễ dung thứ cho nhau, chấp nhận nhau, vì họ biết rõ bên cạnh cái chưa tốt của người bạn đời, còn có rất nhiều cái tốt khác. Vợ chồng, khi đó biết bao nhiêu là tình nghĩa, bao nhiêu kỷ niệm, bao nhiêu thân thiết, cho nên hạnh phúc hơn, vui hơn. Tình yêu trong tuổi già thâm trầm, có thì giờ bên nhau nhiều hơn, chia sẻ nhiều hơn. Cũng có nhiều ông bà già ưa cãi vã nhau, cũng dễ hiểu, khi đó tai của cả hai ông bà đều lãng, người nầy nói một đường, người kia hiểu nẻo khác, cho nên buồn nhau giận nhau, không gây gổ sao được?

…Tuổi già, thì tất cả mộng ước điên cuồng của thời trẻ trung đã tan vỡ, đã lắng xuống, không còn khích động trong lòng, không còn thao thức nhức nhối. Họ biết sức mình đến đâu, và không tội chi mà ôm cao vọng cho khổ thân. Họ còn biết thêm rằng, nếu những cao vọng điên cuồng ngày xưa mà có thành đi nữa, thì e cũng chỉ là hư không, chẳng đáng gì. Khi tuổi già, thì biết khôn ngoan mà an phận, biết vui với bình thường. Biết đâu là hạnh phúc chân chính. Nhiều người già rồi mới tiếc suốt một thời son trẻ không biết sống, phí phạm thời gian theo đuổi những huyễn mộng, làm đau khổ mình, làm điêu đứng người khác. Tuổi già, vui khi thấy mình hết nông nỗi, nhìn đời bằng cái tâm tĩnh lặng hơn. Ai khen không hớn hở mừng, ai chê không vội vã hờn giận. Vì biết rõ mình không có gì xuất chúng để thiên hạ khen nịnh. Và biết mình cũng có nhiều cố tật không chừa được, đáng chê. Chê thì chê, khen thì khen. Khen cũng thế, mà chê cũng thế, thì ta vẫn là ta, là một kẻ già, đáng được khoan thứ hơn là trách móc.

Lúc nầy, không còn muốn làm giàu, không bị con ma tham lam thúc bách để kiếm và tích trữ cho nhiều tiền nhiều bạc. Con cái cũng đã lớn, không phải chi tiêu nhiều thứ , thì tiền bạc, chỉ cần đủ sống thôi, cũng là thỏa nguyện. Họ cũng không cần se sua, tranh hơn thua với ai, tinh thần họ vui vẻ, dễ chịu và khỏe khoắn hơn. Mối lo âu về tài chánh cũng nhẹ gánh. Bởi khi đó, nhiều người đã tích trữ được một số tiền nhỏ. Nhà cửa cũng đã có. Nợ nhà, nợ xe cũng ít đi, hoặc không còn nữa. Con cái cũng đã lớn, không còn là gánh nặng cho mình. Chúng nó đã có nghề nghiệp, đã làm ăn được. Chắc chắn tương lai chúng khá hơn mình nhiều. Người già không chi tiêu nhiều, ăn cũng ít đi rồi, chơi cũng không còn phung phí dại dột như tuổi trẻ.

Khi già, thời gian mới là thực sự của mình, vì không còn phải chạy ngược, chạy xuôi kiếm sống nữa. Không còn bị bó buộc bởi trách nhiệm bổn phận. Có thể ngồi mơ mộng hàng giờ trên ghế đá công viên, thưởng thức thiên nhiên tuyệt thú, có thể tìm được an bình tuyệt đối, không như thời còn trẻ, đi nghỉ mát, mà thỉnh thoảng cũng bị công việc nhà ám ảnh, nhắc nhở.

Tuổi già về hưu, là một mong ước của gần như của tất cả mọi người. Nhiều người gắng làm sao kiếm cho nhiều tiền để được về hưu sớm hơn. Nhiều thanh niên, ngày về hưu còn xa lắc, xa lơ mà vẫn mơ ước. Người Mỹ, trẻ già chi cũng nghĩ đến hưu trí. Hưu trí trong tuổi già là một phần thưởng của tạo hóa, của xã hội. Cho sung sướng, nghỉ ngơi. Già là nghỉ ngơi, là khỏe khoắn. Mỗi buổi sáng nằm dài trên giường, sáng nào cũng là chủ nhật trong tuần, muốn dậy lúc mấy giờ cũng được, muốn nằm cho đến trưa đến chiều cũng không sao. Nằm thoải mái, không ai chờ, ai đợi, không có việc gì gấp gáp phải làm, ngoại trừ cái bọng tiểu nó thúc dục, không cho mình nhịn lâu thêm được nữa. Thế thì sao mà không sung sướng. Nếu chưa về hưu, còn đi làm việc, thì cái tâm của người lớn tuổi cũng nhẹ nhàng, ít bị những sức căng, bị áp lực đè nén. Vì tài chánh cũng quan trọng, nhưng không quá quan trọng đến nỗi khi thất nghiệp thì mất xe, mất nhà, mất vợ, mất con như những người còn trẻ. Khi này, nhiều thứ trong cuộc sống đã ổn định, nhu cầu tiền bạc cũng không quá nhiều. Vã lại, già rồi, kinh nghiệm công việc nhiều, cho nên giải quyết mọi sự trong dễ dàng, thong thả. Bạn đồng sự cũng có chút nể nang, phần vì tuổi tác, phần vì kinh nghiệm. Có trường hợp, còn có việc thì tốt, mất việc thì mừng hơn, vì có lý do chính đáng để về hưu cho khỏe. Vì nếu việc có hoài, việc lại dễ dàng, thì tiếc, không muốn về hưu. Tuổi lớn, không cần thăng tiến, không cần đua chen với ai, cho nên tinh thần thoải mái, được bạn bè chung quanh thương mến hơn. Những người về hưu rồi, trở lại làm việc, thì đi làm, như đi chơi, chứ không phải “đi cày” như nhiều người khác quan niệm. Vui thì làm tiếp, chán thì về nhà nghỉ ngơi.

Người lớn tuổi, thì sức khỏe xuống, bệnh hoạn ồ ạt đến tấn công, không ai thoát khỏi bệnh hoạn. Nhưng họ lại cảm được cái sung sướng của một ngày khi bệnh thuyên giảm. Một ngày khi cảm thấy gân cốt ít nhức mỏi hơn, dễ chịu trong từng khớp xương hơn. Người trẻ đâu có thấy được những nỗi sung sướng này? Vì họ chưa kinh nghiệm, chưa trải qua, nên chưa biết. Họ có sức khỏe, nhưng họ không biết đó là sung sướng, cho nên, xem như chẳng có giá trị gì. Anh chị xem, nếu anh chị có một tảng ngọc to bằng cái bàn nằm trong vườn, mà anh chị không biết đó là chất ngọc, thì không biết quý, không biết mình sung sướng có tảng ngọc, mà chỉ quý và sướng vì viên ngọc nhỏ xíu nằm trên chiếc nhẫn mà thôi. Có người viết sách rằng, tuổi già, buổi sáng ngủ dậy, nghe xương cốt đau nhức mà mừng, vì biết mình chưa chết. Tôi thêm rằng, biết mình còn sống là mừng, biết mình đã chết nhẹ nhàng, càng mừng hơn.

Nầy anh chị có nhớ câu chuyện Thượng Đế khi đuổi tổ phụ loài người là ông Adam và bà Eva xuống trần gian, có chỉ mặt mà phán : “Từ nay chúng mi phải đổ mồ hôi trán mới có hạt cơm vào mồm”. Đó là câu nguyền rủa độc địa nhất, là lời phán ý nghĩa nhất, là con người phải sống trong nhọc nhằn. Sách Phật cũng có viết đời là đau khổ, và tu để tránh khổ. Đó, đời nầy đáng sống lắm, nhưng cũng nhiều khổ đau lắm. Bởi vậy nên tôi nói, được sống là mừng, mà được chết, cũng mừng. Tôi đi đám ma ông bạn già, thấy gia đình khóc lóc, rên rỉ thảm thương, con cháu mếu máo kể lể. Tôi cười trong bụng, nghĩ rằng bọn nầy không biết luật của tạo hóa. Có sinh thì có diệt. Chúng nó muốn thân nhân của chúng sống đời đời sao? Biết đâu chỉ là khởi điểm của một cuộc rong chơi. Nầy, tôi đọc cho anh chị nghe một đoạn thơ của anh bạn tôi:

Tôi đi trước, hẹn gặp nhau ở đó

Ai thay da mãi mãi sống muôn đời ?

Kẻ trước, người sau xếp hàng xuống mộ,

Biết đâu là khởi điểm cuộc rong chơi …

Khi tuổi già, thì xem cái chết như về. Ai không phải chết mà sợ. Sống qua khỏi tuổi năm mươi, là đã lời lắm. Tuổi trung bình của con người trên thế giới này chưa được con số năm mươi. Thì mình nên tự xem như được sống thêm đời thứ hai. Đời trước đã hoàn tất, có cả khổ đau lẫn hạnh phúc. Đời sau nầy, thì chắc chắn là sung sướng hơn hạnh phúc hơn đời trước. Vì đã từng trải, đã gom được kinh nghiệm của đời trước, để thấy đâu là hạnh phúc chân thật, đâu là phù du huyễn hão. Chết là về. Nhưng chỉ sợ không về được đến nơi đến chốn, mà như chiếc xe hư máy dọc đường. Làm khổ chủ xe, bắt nằm liệt mê man, không sống mà cũng không chết, đó mới là cái đáng sợ. Tôi biết vậy, nên đã làm di chúc, khi nào tôi bị mê ba ngày, thì xin rút ống cho tôi đi. Đi về bình an. Này, anh chị nghĩ sao về ông bác sĩ mà người ta đặt cho tên là bác sĩ tử thần? Già rồi tôi không nhớ rõ tên, hình như ông ta tên là “Ki-Vô-kiên” phải không? Cái tên gần gần như vậy. Theo tôi, thì ông nầy là một vị Bồ Tát, cứu độ cho chúng sinh mau qua khỏi khổ đau, để bị ra tòa, bị tù tội. Chỉ có cái tâm Bồ Tát thật lớn mới làm được việc đó. Tôi cố tìm một cái ảnh ông ta để thờ sống, mà không có. Tôi nghĩ, trong tương lai, luật pháp sẽ không ngăn cấm việc cho người đau đớn ra đi sớm hơn, vì đàng nào cũng chết, tại sao phải kéo cái đau đớn ra dài hơn mới được chết. Trừng phạt người ta hay sao? Trong tuổi già, người ta biết ơn sự nhiệm mầu của tạo hóa. Có bộ máy nào, không phải là gang thép, bạch kim, mà chạy một mạch sáu bảy chục năm không ngưng nghỉ, mà vẫn còn hoạt động như quả tim, buồng phổi, trái thận, cái bao tử, não bộ. Có hệ thống ống dẫn nào hoạt động sáu bảy chục năm mà chưa thay thế như các mạch máu của hệ thống tuần hoàn. Thì dù có rò rỉ van tim, chất mỡ đọng nghẹt trong vài ba mạch máu, thì cũng là sự thường tình, và mừng là còn sống, còn sinh hoạt được. Dù có phải liền liền đi vào cầu tiểu mỗi ngày nhiều lần, thì họ vẫn sung sướng là cái vòi xài mấy chục năm mà vẫn chỉ mới rò rỉ sơ sơ. Mấy cái vòi nước trong nhà, bằng kim khí cứng, không rỉ sét, thế mà năm bảy năm đã phải thay rồi…


 

GIỮ HẠT HAY GIỮ MÙA? – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác!”.

“Hạt giống không bao giờ thấy được bông lúa!” – Albert Schweitzer.

Kính thưa Anh Chị em,

Người nông dân không gieo hạt vì yêu hạt; ông gieo hạt vì yêu mùa. Hạt lúa chỉ đứng trước một chọn lựa: giữ lấy hay trao hiến mình.

Tin Mừng hôm nay đặt cho mỗi người chúng ta một câu hỏi: ‘giữ hạt hay giữ mùa?’.

Khi nghe dụ ngôn hạt lúa, chúng ta khó tìm được ai hiểu lời Chúa Giêsu sâu xa hơn Ignatiô Antiôkia. Trên đường ra pháp trường, ngài tự ví mình là “lúa mì của Thiên Chúa”. Ignatiô hiểu rằng hạt lúa chỉ hoàn thành ơn gọi của nó khi chấp nhận rơi xuống đất.

Vì thế, điều Ignatiô tìm kiếm không phải là sống lâu hơn, nhưng là sinh nhiều hoa trái hơn.

Thật nghịch lý: hạt lúa không bao giờ nhìn thấy ngày mùa mà nó làm nên; nó chết đi trong lòng đất, đồng lúa mới ra đời nhiều tháng sau đó. Cũng vậy, khi bước vào đấu trường Rôma, Ignatiô không thấy được những thế hệ Kitô hữu sẽ được nâng đỡ bởi chứng tá của mình. Mùa gặt luôn thuộc về tương lai; người gieo không gặt vào ngày vãi. Hạt giống sống cho một mùa gặt không thuộc về mình; người môn đệ đích thực không sống bằng điều trước mắt, mà bằng hoa trái Thiên Chúa cho trổ sinh từ sự trao hiến của họ.

Phaolô nhắc:“Còn chúng ta, quê hương chúng ta ở trên trời”

– bài đọc một. Niềm hy vọng ấy không khiến chúng ta coi nhẹ đời này; nó giúp chúng ta trao hiến mà không đòi thấy ngay kết quả. Ignatiô có thể mất sự sống nơi đấu trường, nhưng không mất Đấng mình thuộc về. Người môn đệ cũng có thể ra đi khi công việc còn dở dang; phần còn lại, họ phó cho Thiên Chúa. “Đây là thời gieo, không phải thời gặt. Thiên Chúa đang gieo; ngày kia Ngài sẽ gặt. Phần tôi, tôi chỉ cố trở thành một hạt giống tốt, rơi vào lòng đất và trong tay Ngài!” – Alfred Delp.

Phần chúng ta , đấu trường có thể không phải là Rôma, nhưng là gia đình, cộng đoàn hay công việc mỗi ngày. Chính ở đó, chúng ta phải đối diện với những chọn lựa rất nhỏ nhưng rất thật: giữ lại hay trao đi thời gian; giữ lại hay trao đi khả năng; giữ lấy mình hay sống cho người khác.

Có khi chúng ta giữ được một buổi sáng yên hàn, nhưng để một người anh em đang cần mình phải đợi.

Hạt vẫn còn nguyên trong tay; mùa chẳng có gì để hái.

Anh Chị em,

Đức Kitô chính là hạt lúa đầu tiên rơi vào lòng đất. Trên thập giá, người ta chỉ thấy một sự sống tàn lụi; từ ngôi mộ trống, cả một mùa lúa chín mới mở ra. Hội Thánh, các vị tử đạo và mỗi người chúng ta là những bông lúa mọc lên từ Hạt Lúa ấy. Qua bao thế hệ, đồng lúa vẫn lan xa; nơi tưởng chỉ còn cái chết, sự sống đã vàng rộ. Đức Kitô mời chúng ta tiếp tục gieo hạt lúa đời mình vào đồng lúa ấy, để còn có những mùa sau. Trong Ngài, câu hỏi vẫn là: ‘giữ hạt hay giữ mùa?’. “Con người không thể tìm thấy chính mình cách trọn vẹn nếu không chân thành hiến mình cho người khác!” – Gioan Phaolô II.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, mở tay con để trao điều đang giữ; mở lòng con để tin vào mùa hái; cho con dám gieo cả đời mình trong Ngài – rồi mùa sẽ đến!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thánh IGNATIÔ ANTIÔKIA, giám mục, tử đạo, 

17/10 – Thứ Bảy Tuần XXVIII Thường Niên: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/17.html

Nếu hạt lúa chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.      Ga 12,24-26

24 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Thật, Thầy bảo thật anh em, nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình ; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác. 25 Ai yêu quý mạng sống mình, thì sẽ mất ; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời. 26 Ai phục vụ Thầy, thì hãy theo Thầy ; và Thầy ở đâu, kẻ phục vụ Thầy cũng sẽ ở đó. Ai phục vụ Thầy, Cha Thầy sẽ quý trọng người ấy.”


 

Điều Bất Ngờ Thứ 4: Bạn sẽ can đảm hơn.- Cha Vương

Mến chào bình an đến bạn và gia quyến, xin Chúa đồng hành với bạn 24/7 nhé. Không quên cầu nguyện cho nhau và thế giới luôn an bình nhé 

Cha Vương

Thứ 6: 16/10/2026.     (t2-23)

Thế giới mà bạn đang sống, có thể nói, là một thế giới đầy bất an và bất ổn. Tin tức về xung đột, về chiến tranh, về dịch bệnh, về thiên tai ngày càng nhiều trên các phương tiện truyền thông, như: báo chí, truyền hình, truyền thanh hoặc internet. Nó đã làm cho nhiều người âu lo và tự hỏi, rằng, thế giới bạn đang sống rồi sẽ đi về đâu! 

Vậy thì, ở đâu mới thật sự là nơi an bình! Ở đâu mới có thể đem đến cho ta sự bình an đích thật? Để có được sự bình an thật con người phải trở về với Chúa Giêsu: là nguồn bình an đích thực. Thánh Giáo Hoàng Gioan 23. Ngài là người được nhiều người kính mến. Có lần Ngài nói: “Kinh Mân côi là một lời cầu nguyện tuyệt vời và phổ quát cho nhu cầu của Giáo Hội, các quốc gia, và toàn thế giới.” 

Có phải đây là thời điểm cấp bách nhất không? Nhu cầu ở đây không phải vũ khí có công sức tàn phá mạnh nhưng mà là vũ khí được tiềm ẩn trong Kinh Mân Côi. Hôm nay mời bạn suy niệm Điều Bất Ngờ Thứ 4 khi bạn thường xuyên chạy đến Nữ Vương Ban Sự Bình An qua chuỗi Mân Côi.

Điều Bất Ngờ Thứ 4: Bạn sẽ can đảm hơn.

Khi bạn đặt trọn niềm tin tưởng và đời sống, thậm chí cả chính tâm hồn bạn nơi bàn tay Đức Maria qua chuỗi Mân côi, bạn bắt đầu hiểu cách thức thực hành rất rõ ràng, đơn giản và đầy đủ trong những giải pháp của Mẹ. Đức Mẹ chỉ muốn đưa chúng ta đến với Đức Kitô và Mẹ yêu thương chúng ta rất nhiều, với sự dịu dàng thực sự của một người mẹ hoàn hảo. Khi chúng ta dâng những khó khăn của chúng ta cho Mẹ, chúng ta tôn vinh Mẹ. Sự can đảm bắt đầu nhuần thấm trong một đời sống mà luôn luôn hướng về mẹ Maria để xin Mẹ giúp đỡ và tin rằng Mẹ sẽ ban cho. Bạn có thể có được sự can đảm khi biết rằng Đức Maria luôn ở bên bạn! 

Thánh Maximialô Kollbe từng nói: “tôi gặp gỡ Mẹ Maria ở mọi nơi. Tôi chẳng còn gặp khó khăn nào nữa.”

Hôm nay mời bạn đọc 10 Kinh Kính Mừng với ý chỉ cầu nguyện cho các anh chị em đang gặp đau khổ vì chiến tranh trên thế giới nhé.

From Do Dzung

*****

Nữ Vương Hòa Bình – Sáng Tác: Hải Linh

Kỹ thuật cuối tuần: Roadster Xe lượn bổng trên cao của Tesla vừa ra mắt

Xe có thể nhảy lượn qua chướng ngại vật đang lúc chạy nhanh

Bộ đẩy khí nén (kỹ thuật của SpaceX) bên trong Tesla Roadster được thiết kế chủ yếu để tăng tốc bứt phá (0–100 km/h dưới 1 giây) và hỗ trợ ôm khúc cua ở tốc độ cao

Các bộ đẩy hướng  có thể phụt khí nén mạnh để ép chặt bánh xe vào mặt đường, bất kể xe đang ở tư thế nào (nghiêng, thẳng đứng, hay lộn ngược đỉnh đầu).

Những thách thức thực tế

Mặc dù đúng về mặt lý thuyết vật lý, việc triển khai xe lượn trong thực tế vẫn gặp các rào cản lớn:

  • Thời gian hoạt động của bình khí nén: Các bình nén khí carbon tổng hợp (COPV) chỉ chứa đủ không khí nén cho vài giây xả lực cực đại. Do đó, xe chỉ có thể đi qua các đường cong/vòng lặp ngắn chứ không thể chạy liên tục trên một trần nhà hay đường cong thẳng đứng kéo dài quá xa.

 

  • Yêu cầu về bề mặt đường: Bề mặt đường cong phải chịu được lực ép khổng lồ (kết hợp giữa trọng lượng xe, lực nén của bộ đẩy và lực ly tâm) mà không bị sụt lún hay hư hỏng.

 

  • Giới hạn chịu đựng của con người: Gia tốc sinh ra khi đi qua đường cong thẳng đứng kết hợp với lực đẩy có thể tạo ra trọng  lực  gravity rất cao, gây hiện tượng ngất xỉu (blackout) cho người lái nếu không có đồ bảo hộ chuyên dụng.

SỢ ĐỂ KHÔNG CÒN SỢ – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Thầy sẽ chỉ cho anh em biết phải sợ ai”.

Trong cuốn phim Cuộc Đời của Pi – Life of Pi , một cậu bé Ấn Độ sống sót sau vụ đắm tàu, lênh đênh trên chiếc xuồng cứu sinh cùng con hổ Bengal. Lương thực cạn, bão lớn lại ập đến. Nghĩ mình sắp chết, cậu giơ tay cầu nguyện: “Lạy Chúa, con là khí cụ của Ngài!”.

Kính thưa Anh Chị em,

Bất ngờ biết bao, lời cầu của cậu bé! Lời cầu ấy soi sáng điều Chúa Giêsu dạy trong Tin Mừng hôm nay: khi đặt đời mình trong tay Thiên Chúa, chúng ta đứng vững trước điều đáng sợ: ‘sợ để không còn sợ’.

Chúa Giêsu không hứa những kẻ chống đối sẽ thôi làm hại các môn đệ; Ngài vạch giới hạn rạch ròi của họ: giết thân xác, rồi không làm gì hơn – dừng trước vận mệnh đời đời của một con người. Trong bản Hy Lạp, cùng động từ  phobéomai – “sợ” – diễn tả nỗi sợ người đời lẫn lòng kính sợ Thiên Chúa. Điều quyết định là đặt nỗi sợ đúng chỗ: phải sợ ai hơn? Sự sống đáng quý, nhưng Đấng ban sự sống – đáng cho chúng ta trung tín – còn quý hơn.

Đấng đáng trung tín ấy cũng là Đấng yêu thương chúng ta; là nơi chúng ta thuộc về, cả khi mọi chỗ dựa khác không còn. Ngài không quên một con chim sẻ, biết tóc trên đầu chúng ta bao nhiêu sợi. Chúa Giêsu cho biết chúng ta quý giá trước mắt Thiên Chúa biết bao. Có những lúc chúng ta sợ vì chưa biết ngày mai ra sao; nhưng ngay khi không còn giữ được gì, chúng ta trao mạng sống cho Đấng yêu mình.

“Con sẽ luôn tín thác nơi Ngài, dù có vẻ lạc lối và ở trong bóng tử thần!” – Thomas Merton.

Trong Đức Kitô, “Thiên Chúa đã chọn chúng ta”, tiền định cho chúng ta “làm cơ nghiệp riêng”. Hơn nữa, chúng ta đã được đóng ấn Thánh Thần, “bảo chứng phần gia nghiệp” mai sau – bài đọc một. Dấu ấn ấy nhắc chúng ta thuộc về ai, hầu giữa thử thách, chúng ta biết phải trung thành với ai. Vì thế, lời Thánh Vịnh đáp ca vẫn có thể vang lên ngay giữa bất an: “Hạnh phúc thay dân nào Chúa chọn làm gia nghiệp!”.

Là gia nghiệp của Chúa, chúng ta để lời Ngài hướng dẫn cách đáp lại những con người hay những nghịch cảnh đang làm mình tổn thương. Vẫn nói điều phải nói, ngăn điều phải ngăn; nhưng không nuôi lòng cay đắng, thù ghét. Chính lúc ấy, lời cầu xin trở nên khí cụ của Chúa mang ý nghĩa đích thực ngay giữa những điều khiến chúng ta sợ hãi.

Anh Chị em,

Suốt ba năm rao giảng, giữa bao cạm bẫy, rình rập và đe doạ, Đức Kitô vẫn kiên cường làm việc của Cha. Bao lần người ta tìm cách bắt Ngài, nhưng giờ Ngài chưa đến. Những kẻ toan tính hại Ngài không nắm giữ giờ ấy; giờ ấy thuộc về Cha. Và khi giờ đến, trên thập giá, Ngài vẫn không thôi yêu thương. Nơi Ngài, chúng ta học ‘sợ để không còn sợ’: trung thành với Cha đến cùng, dù phải trao cả mạng sống. Từ cạnh sườn rộng mở của Ngài, Hội Thánh được khai sinh, tiếp nối sứ mạng làm khí cụ cứu độ muôn dân.

“Chính sự sống trao ban sự sống – còn bạn, người tưởng mình là kẻ cho đi, chỉ là một chứng nhân!” – Kahlil Gibran.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, hiểm nguy chưa qua, cho con vẫn bước tới; lòng còn run, cho con vẫn yêu thương; và khi chẳng còn gì, cho con biết con thuộc về ai!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Sáu Tuần XXVIII Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/10/16.html

Tóc trên đầu anh em cũng được đếm cả rồi.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.   Lc 12,1-7

1 Khi ấy, đám đông tụ họp hàng vạn người, đến nỗi giẫm lên nhau. Bấy giờ Đức Giê-su bắt đầu nói, trước hết là với các môn đệ : “Anh em phải coi chừng men Pha-ri-sêu, tức là thói đạo đức giả. 2 Không có gì che giấu mà sẽ không bị lộ ra, không có gì bí mật mà người ta sẽ không biết. 3 Vì thế, tất cả những gì anh em nói lúc đêm hôm, sẽ được nghe giữa ban ngày ; và điều anh em rỉ tai trong buồng kín, sẽ được công bố trên mái nhà.

4 “Thầy nói cho anh em là bạn hữu của Thầy được biết : Anh em đừng sợ những kẻ giết thân xác, mà sau đó không làm gì hơn được nữa. 5 Thầy sẽ chỉ cho anh em biết phải sợ ai : hãy sợ Đấng đã giết rồi, lại có quyền ném vào hoả ngục. Thật vậy, Thầy nói cho anh em biết : anh em hãy sợ Đấng ấy. 6 Năm con chim sẻ chỉ bán được hai hào, phải không ? Thế mà không một con nào bị bỏ quên trước mặt Thiên Chúa. 7 Ngay đến tóc trên đầu anh em cũng được đếm cả rồi. Anh em đừng sợ, anh em còn quý giá hơn muôn vàn chim sẻ.”


 

CÔNG GIÁO ĐEM LẠI LỢI ÍCH GÌ – Linh Mục Mi Trầm

Linh Mục Mi Trầm

CÔNG GIÁO ĐEM LẠI LỢI ÍCH GÌ

Giáo dân: Thưa cha, theo đạo Công giáo đem lại những lợi ích gì cho con người?

Linh mục: Đức tin không làm cho người Công giáo tránh được mọi khó khăn, bệnh tật hay đau khổ. Nhưng đức tin giúp chúng ta biết mình sống để làm gì, sống thế nào và hướng về đâu.

Sau đây là những điều nhiều người trẻ nhận thấy nơi đức tin của mình:

  1. Đức tin giúp ta sống có mục đích, có định hướng, có lý tưởng.

Người có đức tin biết mình được Thiên Chúa tạo dựng và mời gọi sống cho một mục đích cao cả hơn những lợi ích vật chất trước mắt. (GLCG 27; GLCG 1721.)

  1. Đức tin giúp ta thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn.

Đức tin giúp chúng ta nhìn cuộc đời dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Những việc tốt nhỏ bé, những hy sinh và cả những đau khổ được đón nhận trong tình yêu cũng không trở nên vô ích. (GLCG 1716–1729; Rm 8,28.)

  1. Đức tin giúp ta kìm hãm đam mê, dục vọng và tu sửa bản thân.

Đức tin giúp chúng ta phân biệt điều tốt và điều xấu, đồng thời tập làm chủ bản thân thay vì để những ham muốn điều khiển mình. Nhờ cầu nguyện, các bí tích và việc tập luyện nhân đức, con người có thể từng bước sửa đổi chính mình. (GLCG 1803–1811; GLCG 2339.)

  1. Đức tin giúp ta sống tốt hơn.

Người Kitô hữu được mời gọi sống trung thực, quảng đại, tha thứ, yêu thương và phục vụ. Động lực sâu xa không chỉ là sợ hình phạt, mà là yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân.

Chúa Giêsu dạy: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” (Ga 13,34; GLCG 1822–1829.)

  1. Đức tin giúp ta sống lạc quan, yêu đời.

Người có đức tin vẫn có lúc buồn phiền, thất vọng, nhưng không dễ rơi vào tuyệt vọng. Họ tin rằng Thiên Chúa luôn hiện diện và cuộc đời còn có một tương lai vượt quá những gì mắt thấy hôm nay. (GLCG 1817–1821; Rm 5,3–5.)

  1. Đức tin giúp ta sống bình an và hy vọng.

Bình an Kitô giáo không có nghĩa là cuộc sống không còn khó khăn, nhưng là bình an khi biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa.

Chúa Giêsu nói: “Thầy để lại bình an cho anh em; Thầy ban cho anh em bình an của Thầy.” (Ga 14,27; GLCG 2302–2306.)

  1. Đức tin giúp ta can đảm vượt qua nghịch cảnh và tai ương.

Khi gặp thử thách, người có đức tin không nhất thiết tránh được đau khổ, nhưng có thêm sức mạnh để đối diện, cầu nguyện, phó thác và tiếp tục cố gắng. (GLCG 164–165; GLCG 1817–1821.)

  1. Đức tin giúp ta có thêm sức mạnh khi đối diện với bệnh tật.

Đức tin không có nghĩa là cứ cầu nguyện thì chắc chắn được khỏi bệnh. Nhưng đức tin giúp người bệnh có niềm hy vọng, sự bình an và sức mạnh tinh thần, đồng thời biết phó thác mình cho Chúa và đón nhận sự trợ giúp cần thiết. (GLCG 1500–1501; GLCG 1506–1509.)

  1. Đức tin giúp ta vượt qua những thất bại trong cuộc sống.

Một thất bại không quyết định toàn bộ giá trị của một con người. Đức tin giúp chúng ta biết đứng dậy sau thất bại, rút kinh nghiệm, sửa chữa sai lầm và tiếp tục tiến bước với niềm hy vọng. (GLCG 1731–1734; GLCG 1817–1821.)

  1. Đức tin giúp ta biết tha thứ, yêu thương và phục vụ.

Đức tin dạy chúng ta không chỉ sống cho mình. Người Kitô hữu được mời gọi biết quan tâm đến người nghèo, người đau khổ, tha thứ cho người xúc phạm mình và phục vụ anh chị em.

Chúa Giêsu nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” (Mt 25,40; GLCG 1939–1942; GLCG 2443–2449.)

  1. Đức tin giúp ta đối diện với cái chết trong niềm hy vọng.

Người Kitô hữu không coi cái chết là dấu chấm hết. Chúng ta tin Đức Kitô đã chết và sống lại, và những ai tin vào Người cũng được mời gọi sống lại.

Chúa Giêsu nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” (Ga 11,25; GLCG 988–1019.)

  1. Đức tin mở cho ta con đường đến sự sống đời đời với Thiên Chúa.

Đây là điều cao quý nhất mà đức tin đem lại. Mục đích cuối cùng của đời người không phải chỉ là thành công, giàu có hay hưởng thụ ở đời này, nhưng là được hiệp thông với Thiên Chúa và hưởng hạnh phúc đời đời với Người. (GLCG 1023–1029; GLCG 1721–1722.)

Giáo dân: Như vậy, đức tin đem lại rất nhiều điều cho cuộc sống?

Linh mục: Đúng. Nhưng chúng ta cần nhớ: đức tin không phải là một phương tiện để tìm lợi ích vật chất, cũng không bảo đảm rằng người có đạo sẽ không gặp đau khổ. Điều lớn lao nhất của đức tin là giúp chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa, nhận ra ý nghĩa cuộc đời, biết sống yêu thương và có niềm hy vọng vào sự sống đời đời. (GLCG 150; GLCG 1814–1816.)

Giáo dân: Vậy con có thể tự hỏi mình điều gì?

Linh mục: Bạn có thể tự hỏi: “Đức tin đã đem lại điều gì cho cuộc đời tôi?”

Đức tin có giúp tôi sống tốt hơn không? Có giúp tôi biết tha thứ, biết yêu thương, biết vượt qua đau khổ và biết hy vọng hơn không?

Nếu đức tin thật sự đi vào cuộc sống, người khác sẽ có thể nhận ra nơi chúng ta một con người có niềm tin, có hy vọng và có tình yêu. (Mt 5,13–16; Gc 2,14–18.)

GHI NHỚ:

  1. Đức tin cho ta mục đích để sống, lý tưởng để theo đuổi, sức mạnh để vượt qua thử thách, bình an trong tâm hồn, tình yêu để phục vụ và hy vọng vào sự sống đời đời.
  2. Đức tin không làm cho cuộc đời hết gian nan, nhưng giúp ta biết sống thế nào giữa những gian nan ấy.

Lm. Mi Trầm & AI


 

PHÉP LẠ THỜI HIỆN ĐẠI: Các Câu Chuyện hay của Cha Lê Quang Uy

Bài của AI Gemini.

1. Phép lạ khởi đi từ lòng tin kiên trung và sự hiệp thông cầu nguyện
Một trong những điểm then chốt trong các câu chuyện phép lạ được Cha Lê Quang Uy chia sẻ là vai trò của đức tin sống động và lời cầu nguyện kiên trì.

Ví dụ điển hình qua câu chuyện “Phép lạ trong mùa Covid”, giữa tâm dịch Vũ Hán nghiệt ngã, khi mọi giải pháp y tế và con người dường như bất lực trước nguy cơ bị cách ly và cái chết, lời cầu nguyện đơn sơ nhưng trọn niềm phó thác của người con dâu Công giáo đã làm thay đổi toàn bộ cục diện.

Câu chuyện xảy ra vào tháng 05/2020 tại Vũ Hán (Trung Quốc) trong thời điểm dịch COVID-19 bùng phát dữ dội. Một người phụ nữ Việt Nam lấy chồng Hoa,  làm dâu hơn 10 năm tại Trung Quốc, bà bị ngăn cấm không được phép công khai thể hiện đức tin Công giáo hay làm dấu thánh giá trong nhà để gia đình khỏi bị chính quyền làm khó. Đến một ngày nọ trong dịch Covid, cả gia đình chồng bị sốt cao, ho khan, nằm la liệt. Hàng xóm phát hiện gia đình có triệu chứng nên họ đã báo công an đến kiểm tra cưỡng chế đưa đi cách ly 

    • Sự can thiệp thiêng liêng:

Chị con dâu Việt Nam liền vội làm một cây thánh giá đơn sơ treo lên tường, lấy tràng hạt Mẫu Mơ ( tràng hạt Mân Côi) và kêu gọi cả nhà cùng quỳ xuống cầu nguyện. Đến nước cùng trước cái chết tuyệt vọng, cả gia đình chồng (vốn không theo đạo) đã đồng lòng quỳ xuống hướng về Thánh Giá cầu nguyện. Đến khi lực lượng công an xông vào đo nhiệt độ từng người, dù trước đó mọi người đang sốt cao vật vã, kết quả đo lại hoàn toàn bình thường. Công an xác nhận không ai có triệu chứng và họ rời đi khỏi nhà. Sau sự kiện này, cả gia đình chồng phục hồi sức khỏe hoàn toàn. Người chồng tự tay treo lại cây Thánh Giá và ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp trang trọng trên tường, anh cũng đồng ý cho các con học đạo và chịu phép rửa tội.

2. Lời cầu nguyện gắn liền với sự chữa lành và biến đổi tâm hồn
Phép lạ không dừng lại ở sự chữa lành thể xác (như thoát khỏi bệnh tật hay tai ngộ), mà quan trọng hơn là phép lạ của sự biến đổi tâm hồn: Chữa lành mối quan hệ gia đình, sự trở lại của những tâm hồn xa Chúa: 

3. Phương thế cầu nguyện: Chuỗi Mẫu Mơ  (Mân Côi) và Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp
Điểm đặc trưng trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế mà Cha Lê Quang Uy theo đuổi là việc cổ võ lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp và Chuỗi Mẫu Mơ (Kinh Mân Côi), nhịp cầu nối kết trái tim con người với Trái Tim Mẫu Tâm của Mẹ.

Nhắc nhở về sự hiện diện của Thiên Chúa: Trong một thế giới thực dụng và đầy biến động, phép lạ là lời nhắc nhở rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người trong cơn gian nan.


Cầu Nguyện và trao quyết định cho Chúa

Sức mạnh của Kinh Kính Mừng trong  lúc khẩn cấp

Ẩn thân bên cạnh Chúa Trời,  Thì hơn tin cậy ở người trần gian                                 

Giải tội cho người điên    

 

Mừng Lễ Kính Thánh TÊRÊSA AVILA, Trinh nữ – Cha Vương

Chúc ngày Thứ 5 an lành trong tình yêu của Chúa và Mẹ Maria nhé! Hãy tiếp tục cầu nguyện cho nền hoà bình trên thế giới.

Cha Vương

Thứ 5: 15/10/2026.    (t7-22)

Hôm nay Giáo Hội mừng Lễ Kính Thánh TÊRÊSA AVILA, Trinh nữ, tiến sĩ Hội Thánh (1515 – 1585) Têrêsa có lòng kính mến Đức Mẹ đặc biệt. Ngày ngày, ngài lần chuỗi Mân Côi để tỏ lòng tôn kính Đức Mẹ. Năm lên 12 tuổi, khi mẹ ngài mất, ngài đến quỳ trước ảnh Đức Mẹ, xin Đức Mẹ nhận ngài làm con, và hứa suốt đời sống xứng đáng làm con Đức Mẹ. Vậy hôm nay Bạn hãy nhận Đức Mẹ làm Mẹ đi, chưa muộn đâu! Nơi Đức Mẹ, Thiên Chúa ban cho Bạn một người bảo vệ nhiệt tình nhất. Mọi sự ưu ái của Mẹ đều nằm trong Kinh Mân Côi. Nếu Bạn cầu nguyện thường xuyên với chuỗi Mân Côi nó sẽ mang lại cho Bạn nhiều điều bất ngờ. Sau đây là điều bất ngờ thứ 7 trong Kinh Mân Côi: Bạn bắt đầu sống biến cố Nhập Thể—Sức mạnh của chuỗi Mân côi nằm ở trong sự đơn giản của nó. Nó quá đơn giản đến nỗi mà dường như có thể ngu ngốc đối với những bộ óc thông minh. Vậy nên chúng ta thường nghĩ rằng, chúng ta cần phải tìm những giải pháp phức tạp, thông thái và đòi hỏi kiến thức tổng hợp để giải quyết những vấn đề phức tạp, khó khăn. Chúng ta tập trung vào vực thẳm của những vấn đề của mình và tự hỏi làm sao có thể tìm thấy giải pháp với một vấn đề quá lớn như vậy. Chúng ta không cần phải như thế. Thiên Chúa đến thế gian như một em bé nhỏ nhắn, yếu đuối và đơn độc khi sinh ra trong hoàn cảnh khó nghèo. Kinh Mân côi quá đơn giản tới mức mà nó có thể cầu nguyện trong bất cứ hoàn cảnh nào, đó là vũ khí mạnh mẽ nhất của đời sống cầu nguyện mà chúng ta có. “Chẳng có vấn nạn nào mà chúng ta lại không thể được giải quyết bởi chuỗi Mân côi, dầu có khó khăn đến đâu, dẫu là vấn đề thuộc thế gian hay trời cao, trong đời sống cá nhân hay gia đình.” (Sr. Lucia, một trong các thị nhân Đức Mẹ Hiện ra tại Fatima)

Mời bạn đọc 10 Kinh Kính Mừng với tâm tình dâng hiến cả cuộc đời của Bạn cho Đức Mẹ hôm nay nhé.

From: Do Dzung

*****

Tận Hiến Cho Mẹ