Giai cấp mới và tư bản đỏ – Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026) 

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Ngô Thế Vinh –

01/11/2026

 

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

 Tóm tắt / abstract

Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986.

Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam, cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động của một giai cấp đặc quyền chính trị.

Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.

Từ khóa / keywords

Giai cấp mới (New Class); Milovan Djilas; Tư bản đỏ bè cánh (Red Crony Capitalism); Việt Nam (Vietnam); Đổi Mới (Economic Reforms); Quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế (Political Power and Economic Interests); Bất bình đẳng tài sản (Wealth Inequality); Trách nhiệm giải trình (Accountability).

Lời dẫn nhập

Trong The New Class: An Analysis of the Communist System (1957), Milovan Djilas, cựu lãnh đạo cộng sản Nam Tư, đã chỉ ra một nghịch lý căn bản: một hệ thống chủ trương xây dựng xã hội không giai cấp vẫn có thể sản sinh một tầng lớp đặc quyền mới, nắm giữ quyền lực chính trị và chi phối các nguồn lực kinh tế.

Gần bảy thập niên sau, thực tế Việt Nam đặt ra một câu hỏi đáng khảo sát: sau bốn mươi năm Đổi Mới (1986–2026), liệu sự tập trung quyền lực chính trị, cùng những đặc quyền trong tiếp cận đất đai, tài sản công và cơ hội kinh tế, có phản ánh sự hình thành một tầng lớp mang những đặc điểm của Giai cấp mới mà Djilas từng mô tả?

Để trả lời, cần vượt ra ngoài những nhận định mang tính chính trị, dựa trên các chứng cứ thực tế và những nghiên cứu kinh tế chính trị có thể kiểm chứng. Vấn đề cốt lõi không chỉ là ai nắm giữ tài sản, mà còn là ai có quyền quyết định việc phân bổ nguồn lực quốc gia, ai được hưởng lợi từ những quyết định ấy, và những cơ chế nào bảo đảm tính minh bạch cùng trách nhiệm giải trình trước xã hội.

Đây cũng là một cuốn sách mà người viết đã hơn một lần đọc trong những năm đầu đại học, giữa một thời tuổi trẻ nhiều khát vọng và những câu hỏi về tương lai xã hội.

*

Bức ảnh trong bài “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives” có hai nhân vật, bên trái: Milovan Djilas (1911–1995), tác giả The New Class, bên phải: William “Bill” Jovanovich (1920–2001), người bạn của Djilas, nhà xuất bản Harcourt Brace Jovanovich. Ảnh chụp tại Princeton University, mùa xuân năm 1968, do Aleksa Djilas, sử gia và cũng là con trai của Milovan Djilas, cung cấp.

*

Milovan Djilas: tiểu sử tóm lược

Milovan Djilas (12/6/1911 – 20/4/1995) là nhà cách mạng, chính khách, nhà văn và nhà tư tưởng chính trị người Nam Tư, sinh tại Montenegro. Ông từng thuộc nhóm bốn lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng Cộng sản Nam Tư, bên cạnh Josip Broz Tito, Edvard Kardelj và Aleksandar Ranković, trước khi trở thành một trong những nhân vật bất đồng chính kiến nổi bật của thế giới cộng sản thời Chiến tranh Lạnh.

Gia nhập Đảng Cộng sản Nam Tư năm 1932, Djilas tham gia phong trào kháng chiến chống phát xít trong Thế chiến thứ hai và trở thành cộng sự thân cận của Tito. Sau chiến tranh, ông giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Chủ tịch Quốc hội Nam Tư (1953–1954).

Từ đầu thập niên 1950, Djilas ngày càng bất đồng với giới lãnh đạo cộng sản. Những bài viết năm 1953–1954 phê phán đặc quyền của tầng lớp cầm quyền và đề nghị mở rộng tự do chính trị đã dẫn đến việc ông bị loại khỏi ban lãnh đạo năm 1954.

Năm 1957, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai cấp mới: Phân tích hệ thống cộng sản), được xuất bản tại Hoa Kỳ. Cuốn sách đánh dấu bước chuyển quan trọng của Djilas từ một nhà lãnh đạo cộng sản trở thành một nhà phê bình có ảnh hưởng lớn đối với chính hệ thống mà ông từng góp phần xây dựng.

Trải qua nhiều đợt tù đày, với tổng thời gian bị giam giữ khoảng chín năm, Djilas được trả tự do năm 1966. Ông tiếp tục viết và phê phán chế độ độc đảng cho đến cuối đời. Ông mất tại Belgrade ngày 20/4/1995, hưởng thọ 83 tuổi.

I. Milovan Djilas và khái niệm giai cấp mới

Cuốn sách đã gây tiếng vang lớn, không chỉ vì những luận điểm phê bình hệ thống chính trị cộng sản, mà còn vì tác giả từng giữ vị trí quan trọng ngay trong cơ cấu lãnh đạo của hệ thống ấy.

Djilas đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu một cuộc cách mạng chủ trương xóa bỏ sự phân chia giai cấp, vì sao sau khi giành được chính quyền lại có thể hình thành một tầng lớp được hưởng những ưu thế đặc biệt về chính trị, kinh tế và đời sống? Câu hỏi ấy vẫn còn sức gợi mở khi nhìn lại bốn mươi năm Đổi Mới, bắt đầu từ năm 1986 tại Việt Nam, nơi nền kinh tế thị trường phát triển trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

Nam Tư thời Djilas là một hệ thống xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế chủ yếu do nhà nước quản lý. Việt Nam ngày nay đã có một khu vực kinh tế tư nhân, đầu tư quốc tế, thị trường tài chính và sự xuất hiện những doanh nghiệp lớn. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu có đang hình thành một tầng lớp có ưu thế đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế.

Khi Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và giữ vai trò quyết định trong phân bổ nhiều nguồn lực quan trọng, vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình càng cần được quan tâm: ai thực sự có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và những cơ chế nào có thể bảo đảm sự công bằng?

Luận điểm chính của Djilas là trong một hệ thống cộng sản, tầng lớp quan chức đảng và nhà nước có thể trở thành một giai cấp nắm quyền chi phối, dù trên danh nghĩa không sở hữu nhà máy hay ruộng đất theo cách của các nhà tư bản cổ điển. Quyền sở hữu pháp lý thuộc về nhà nước, nhưng quyền bổ nhiệm, điều hành, phân phối và sử dụng tài nguyên lại tập trung vào những người có vị trí trong bộ máy quyền lực.

Djilas đặc biệt chú ý đến khoảng cách giữa lý tưởng bình đẳng được tuyên bố và những ưu đãi trong thực tế dành cho người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị. Ông không chỉ bàn về tiền bạc. Nhà ở, phương tiện đi lại, cơ hội học hành, điều kiện chăm sóc sức khỏe, khả năng thăng tiến của con cái, quyền tiếp cận thông tin và những ưu thế khác đều có thể trở thành biểu hiện của địa vị xã hội.

Những ưu thế ấy không nhất thiết được ghi nhận thành quyền sở hữu cá nhân. Chúng có thể tồn tại thông qua một hệ thống phân phối dựa trên chức vụ, quan hệ và sự trung thành chính trị. Một đóng góp quan trọng của Djilas là giúp người đọc phân biệt ba vấn đề: tài sản đứng tên ai; ai thực sự quyết định việc sử dụng tài sản; và cuối cùng, ai được hưởng lợi từ những quyết định đó. Một tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân vẫn có thể được sử dụng theo hướng ưu tiên lợi ích của một nhóm nhỏ nếu thiếu những cơ chế kiểm tra độc lập, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (transparency and accountability).

Bài viết không chủ trương đồng nhất tầng lớp lãnh đạo chính trị Việt Nam hiện nay với mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957. Tuy nhiên, những đặc quyền trong việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực kinh tế, cùng các trường hợp lạm dụng quyền lực đã được xét xử, cho thấy những cơ chế đáng khảo sát về sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế. Vấn đề đặt ra không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân tham nhũng, mà còn là liệu những điều kiện thể chế có tạo thuận lợi cho sự hình thành và duy trì một tầng lớp đặc quyền kinh tế hay không.

  1. Từ kinh tế bao cấp đến kinh tế thị trường 

Sau năm 1975, Việt Nam trải qua một giai đoạn kinh tế đặc biệt khó khăn. Những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tình trạng cô lập kinh tế và những bất cập trong quản lý đã góp phần dẫn đến sự thiếu hụt thực phẩm, hàng hóa và tình trạng suy giảm mức sống kéo dài cho đến trước Đổi Mới.

Chính sách Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một chuyển biến sâu rộng trong đời sống kinh tế Việt Nam. Sản xuất hàng hóa được khuyến khích, kinh doanh tư nhân từng bước được thừa nhận, đầu tư quốc tế gia tăng và đời sống của một số tầng lớp dân chúng dần được cải thiện. Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận công bằng, trong đó không thể bỏ qua công sức của hàng triệu nông dân, công nhân, giới lao động và những người đã đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế đất nước, bao gồm cả nguồn lực và kinh nghiệm kinh doanh của miền Nam trước đây.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường không tự động bảo đảm một môi trường cạnh tranh bình đẳng và công bằng. Trong các lĩnh vực mà đất đai, giấy phép, tín dụng, hợp đồng công và quyền tiếp cận tài nguyên phụ thuộc nhiều vào quyết định hành chính, quan hệ với người nắm quyền có thể tạo ra lợi thế kinh tế đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phân biệt cạnh tranh dựa trên năng lực với những ưu thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng.

Trong điều kiện ấy, thành công kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng không chỉ của năng suất, sáng kiến và khả năng chấp nhận rủi ro, mà còn của khả năng tiếp cận người có quyền quyết định. Hiện tượng này thường được khảo sát trong khuôn khổ khái niệm chủ nghĩa tư bản bè cánh (crony capitalism).

Trong bối cảnh kinh tế thị trường vận hành dưới sự lãnh đạo của một đảng cộng sản, thuật ngữ red crony capitalism, ở đây gọi là tư bản đỏ bè cánh, được dùng để khảo sát những quan hệ giao thoa giữa chức vụ công, doanh nghiệp và các mạng lưới lợi ích. Báo cáo Việt Nam 2035 của Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng đặt vấn đề về cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và cải cách thể chế.

Có một số khác biệt quan trọng giữa mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957 và hiện tượng tích lũy tài sản trong nền kinh tế thị trường Việt Nam 2026. Trong mô hình cổ điển, đặc quyền thường gắn với quyền sử dụng tài sản công trong thời gian giữ chức vụ. Trong môi trường kinh tế thị trường, một số lợi thế có thể được chuyển hóa thành cổ phần, bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản có khả năng truyền lại cho gia đình, kể cả những thế hệ sau.

Nếu sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua việc lạm dụng quyền lực chính trị, hệ quả kinh tế và xã hội có thể kéo dài vượt ra ngoài nhiệm kỳ của một cá nhân.

III. Quyền lực công và lợi ích tư: từ đất đai đến y tế

Đất đai là một lĩnh vực tiêu biểu để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế tại Việt Nam, dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới của Djilas.

Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quyết định nhiều vấn đề về quy hoạch, giao đất, chuyển mục đích sử dụng và thu hồi đất. Những quyết định ấy có thể làm thay đổi lớn giá trị kinh tế của một khu đất.

Quy hoạch và phát triển hạ tầng là chức năng cần thiết của nhà nước; vấn đề phát sinh khi thông tin không được công khai đầy đủ, việc định giá thiếu minh bạch, đấu thầu thiếu cạnh tranh hoặc quyền khiếu nại của người dân không được bảo đảm hữu hiệu. Khi ấy, chênh lệch giá trị đất có thể trở thành lợi ích riêng của người được ưu tiên tiếp cận quyết định công quyền. Ai quyết định, ai được bồi thường và ai hưởng phần giá trị tăng thêm là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ cụ thể.

Sự chuyển hóa quyền lực thành lợi ích kinh tế: Ba vụ đại án đất đai

Trong bốn thập niên Đổi Mới, nhiều vụ án đất đai đã phơi bày sự giao thoa giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Điển hình là vụ Phan Văn Anh Vũ tại Đà Nẵng (2020), liên quan đến hai cựu Chủ tịch UBND thành phố, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng đất công và khoản thiệt hại hơn 22.000 tỷ đồng được nêu trong cáo trạng (a); vụ Bình Dương (2022), liên quan đến cựu Bí thư Tỉnh ủy, cựu Chủ tịch UBND tỉnh và doanh nghiệp thuộc Tỉnh ủy, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng hai khu đất 43 ha và 145 ha (b); và vụ khu đất công 8–12 Lê Duẩn tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021), liên quan đến một cựu Phó Chủ tịch UBND thành phố (c).

Ba vụ án có tình tiết và trách nhiệm pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy quyền quyết định hành chính trong quản lý đất đai và tài sản công có thể bị lạm dụng để chuyển dịch lợi ích kinh tế sang một số cá nhân và doanh nghiệp. Những trường hợp đã được xét xử này không tự chúng chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp chứng cứ cụ thể về cơ chế chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư, một đặc điểm đáng chú ý của hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

Dưới ánh sáng luận điểm của Djilas, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi sai phạm của từng cá nhân, mà còn ở những sơ hở trong cơ chế quản lý và giám sát tạo điều kiện cho việc lạm dụng quyền kiểm soát tài sản công. Câu hỏi căn bản vì vậy vẫn còn nguyên giá trị: khi đất đai được xác định thuộc sở hữu toàn dân, ai thực sự quyết định việc sử dụng và cuối cùng ai được hưởng lợi?

(a). Vụ Phan Văn Anh Vũ, Đà Nẵng (2020)

Ban Nội chính Trung ương. “Xét xử phúc thẩm nguyên Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng cùng đồng phạm.” 5/5/2020. Nguồn: Ban Nội chính Trung ương

(b). Vụ đất công Bình Dương (2022)

Báo Bảo vệ Pháp luật. “Vụ đất vàng ở Bình Dương: Tòa ra phán quyết đối với khu đất 43 ha và 145 ha.” 2022. Nguồn: Báo Bảo vệ Pháp luật, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao

(c). Vụ khu đất 8–12 Lê Duẩn, TP.HCM (2021)

Báo Nhân Dân. “Y án 8 năm tù đối với ông Nguyễn Thành Tài.” 2/12/2021. Nguồn: Báo Nhân Dân.

Nếu các vụ án đất đai cho thấy quyền quyết định hành chính có thể bị lạm dụng để chuyển dịch tài sản công thành lợi ích tư, thì các vụ án y tế còn đặt ra nguy cơ đối với sức khỏe và sinh mạng người dân.

Từ tài sản công đến sức khỏe cộng đồng: Hai vụ án Việt Á và VN Pharma

(d). Vụ Việt Á (2021–2024)

Trong đại dịch COVID-19, Công ty Việt Á, do Phan Quốc Việt điều hành, đã nâng giá kit xét nghiệm thông qua thông đồng đấu thầu và hối lộ quan chức. Theo bản án phúc thẩm ngày 17.5.2024, vụ án gây thiệt hại 1.235 tỷ đồng, trong đó có 402 tỷ đồng của Nhà nước. Cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thanh Long bị tuyên 17 năm tù vì nhận hối lộ 2,25 triệu USD; Phan Quốc Việt chịu án 29 năm tù. Vụ án điển hình cho sự cấu kết giữa quyền lực quản lý y tế và lợi ích doanh nghiệp trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 18/5/2024.

(e). Vụ VN Pharma (2013–2020)

Công ty VN Pharma sử dụng hồ sơ giả để nhập khẩu 9.300 hộp thuốc H-Capita điều trị ung thư với nguồn gốc không đúng như khai báo. Ngày 20.5.2020, tòa phúc thẩm giữ nguyên án 17 năm tù đối với Nguyễn Minh Hùng và 20 năm tù đối với Võ Mạnh Cường. Lô thuốc bị thu giữ trước khi lưu hành. Vụ án phơi bày những sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, cấp phép nhập khẩu và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 20/5/2020.

Hai vụ án Việt Á và VN Pharma có tình tiết pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh khi quyền lực quản lý y tế bị lạm dụng vì lợi ích riêng. Khác với những thiệt hại về tài sản công có thể định lượng, nguy cơ đối với sức khỏe, sinh mạng và niềm tin của người dân không thể được đo lường đầy đủ bằng tiền bạc. Các vụ án này không tự chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp trường hợp cụ thể để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.

IV. Tăng trưởng kinh tế và phân phối không đồng đều thành quả 

Sau bốn thập niên Đổi Mới (1986–2026), Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng kinh tế đáng kể. GDP bình quân đầu người, tính theo giá cố định năm 2015, tăng từ khoảng 608 USD năm 1986 lên 4.308 USD năm 2025. Thành tựu ấy cần được ghi nhận, nhưng vẫn đặt ra câu hỏi: thành quả tăng trưởng được phân phối ra sao?

Theo World Inequality Report 2026, số liệu ước tính năm 2024 cho thấy nhóm 10% giàu nhất tại Việt Nam nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những con số này phản ánh mức độ tập trung tài sản đáng kể, nhưng không tự chúng xác định nguồn gốc của sự chênh lệch.

Một khía cạnh khác cần khảo sát là sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn vốn. Trong nghiên cứu Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets? (2020), John Rand khảo sát mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm cơ sở thực chứng để phân tích những lợi thế kinh tế có thể phát sinh từ quan hệ với giới cầm quyền, thay vì chỉ dựa trên năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, sự tập trung tài sản và những lợi thế trong tiếp cận tín dụng chưa đủ để xác định mức độ đóng góp của đặc quyền chính trị vào bất bình đẳng kinh tế. Vấn đề này đòi hỏi những nghiên cứu thực chứng sâu hơn, phân biệt thành quả kinh doanh hợp pháp với những ưu đãi có được từ việc lạm dụng quyền lực.

Trong bối cảnh đó, luận điểm của Milovan Djilas về sự hình thành một giai cấp mới vẫn có giá trị như một khung phân tích, giúp đặt ra câu hỏi liệu sự tập trung quyền lực chính trị có tạo điều kiện cho việc tích lũy những đặc quyền kinh tế, và ở mức độ nào hiện tượng ấy góp phần định hình sự phân phối tài sản tại Việt Nam đương đại.

  1. Gia đình, thế hệ thứ hai và sự kế thừa đặc quyền
    Một tầng lớp xã hội có thể duy trì vị thế lâu dài khi ưu thế về quyền lực, tài sản và cơ hội được chuyển giao qua các thế hệ. Ở Việt Nam, cần khảo sát liệu vị trí trong bộ máy công quyền có tạo ra lợi thế lâu dài cho thân nhân trong việc học hành, thăng tiến, kinh doanh hoặc tiếp cận nguồn lực hay không. Đây là một giả thuyết cần chứng từ, không phải kết luận có thể suy ra chỉ từ quan hệ gia đình.

Những mạng lưới quen biết, quan hệ gia đình và vị thế nghề nghiệp có thể tác động đến cơ hội của mỗi người. Điều quan trọng là xác định trường hợp nào thuộc quan hệ xã hội thông thường, trường hợp nào liên quan đến sự ưu đãi trái nguyên tắc công bằng.

Trong nền kinh tế thị trường, sự kế thừa ấy còn có thể được thực hiện thông qua cổ phần, bất động sản, tài sản thừa kế và khả năng tiếp cận vốn.  Sự kế thừa tài sản và thành quả lao động trong gia đình vốn là một hiện tượng bình thường và hợp pháp trong xã hội.

Vấn đề chỉ thực sự nảy sinh khi quyền lực công được sử dụng để tạo ra những ưu thế riêng mà những người khác không có cơ hội cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng.

Một xã hội muốn bảo đảm công bằng cần có những quy tắc minh bạch về xung đột lợi ích, kê khai tài sản, đấu thầu, bổ nhiệm và giám sát quyền lực. Chính những quy tắc ấy giúp phân biệt thành công kinh tế chính đáng với những lợi thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng. Những mạng lưới đặc quyền, nếu tồn tại, cần được nghiên cứu qua quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, cấp phép, phân bổ vốn và kiểm soát xung đột lợi ích.

Ngày nay, tài sản, hoạt động kinh doanh và các thành viên trong cùng một gia đình có thể hiện diện ở nhiều quốc gia. Một người làm việc tại Việt Nam có thể có con học ở nước ngoài, sở hữu tài khoản hợp pháp tại ngoại quốc hoặc tham gia những hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Bản thân những hoạt động ấy không nhất thiết là dấu hiệu của hành vi sai trái.

Tuy nhiên, khi có bằng chứng về việc chuyển dịch tài sản bất hợp pháp, che giấu nguồn gốc tài sản hoặc lợi dụng chức vụ để thu lợi riêng, vấn đề trách nhiệm đạo đức và pháp lý cần được đặt ra một cách cụ thể.

  1. Một cuộc chiến tranh và phép thử trách nhiệm

Nếu những đặc quyền kinh tế có thể được khảo sát qua hồ sơ đất đai, tài sản công và quan hệ giữa chính quyền với doanh nghiệp, thì trách nhiệm của người nắm quyền trước vận mệnh quốc gia đặt ra một phép thử khác. Trong một cuộc khủng hoảng đe dọa sự tồn vong của đất nước, vấn đề không chỉ là ai được hưởng ưu thế trong thời bình, mà còn là ai sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm và hy sinh trong thời chiến.

Nếu Việt Nam một lần nữa phải đối diện một cuộc chiến tranh đe dọa sự tồn vong của đất nước, đặc biệt trong một cuộc xung đột giả định với Trung Quốc, đó sẽ là phép thử nghiêm khắc nhất đối với trách nhiệm của giới cầm quyền trước dân tộc. Trong thời bình, đặc quyền chính trị và kinh tế có thể được thể hiện qua tài sản, địa vị và những ưu thế trong đời sống. Nhưng khi đất nước lâm nguy, câu hỏi không còn chỉ là ai nắm giữ quyền lực và tài sản, mà còn là ai phải gánh chịu hiểm nguy, ai được bảo vệ và những người có nhiều quyền lực nhất có sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm, hy sinh cùng nhân dân hay không.

Bản đồ 1. Chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2/1979: Quân Trung Quốc tấn công Việt Nam trên nhiều hướng dọc biên giới phía Bắc.

Bản đồ 2. Bản đồ cho một kịch bản giả định, không phải dự báo quân sự hoặc đánh giá chính thức về nguy cơ chiến tranh. [nguồn: Ý tưởng của tác giả, AI minh họa]

Đây không phải là một dự báo chiến tranh, mà là một tình huống giả định nhằm khảo sát mối quan hệ giữa đặc quyền và trách nhiệm. Chính trong hoàn cảnh sống còn ấy, khoảng cách giữa những lý tưởng được tuyên bố và hành động thực tế của người cầm quyền có thể bộc lộ rõ rệt nhất.

Trong hoàn cảnh khủng hoảng, câu hỏi về công bằng không chỉ liên quan đến thu nhập hay tài sản mà còn đến cách phân bổ nghĩa vụ, hiểm nguy và cơ hội được bảo vệ. Ai phải gánh chịu tổn thất? Ai được tiếp cận thông tin, thuốc men và nơi trú ẩn? Những câu hỏi ấy đặt trách nhiệm công vụ trước một phép thử đặc biệt.

Không thể mặc nhiên cho rằng người giàu hoặc người giữ chức vụ sẽ hành động thiếu trách nhiệm. Điều đáng quan tâm là liệu quyền hạn công có bị dùng để dành ưu tiên không chính đáng cho một nhóm người hay không.

Khả năng tài chính đem lại những lựa chọn khác nhau khi xảy ra khủng hoảng, nhưng sự khác biệt ấy không đồng nghĩa với thiếu lòng yêu nước. Vấn đề nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người được giao trách nhiệm công lợi dụng chức vụ để bảo vệ lợi ích riêng hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Trong trường hợp ấy, sự bất bình đẳng có thể trở thành khủng hoảng lòng tin, làm suy yếu sự gắn bó giữa người dân với những người thay mặt họ quyết định các vấn đề chung.

Câu nói Après moi, le déluge, thường được hiểu là “Sau ta, mặc cho hồng thủy”, gợi ra một câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo: người nắm quyền có sẵn lòng chia sẻ hậu quả từ các quyết định của mình hay không? Trách nhiệm ấy cần được đánh giá bằng hành động và những cơ chế có thể kiểm chứng.

VII. Những giới hạn của khái niệm “tư bản đỏ”

Thuật ngữ “tư bản đỏ” có sức gợi hình mạnh, nhưng chính vì vậy cũng cần được sử dụng một cách thận trọng trong nghiên cứu. Không phải mọi người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị đều thuộc một tầng lớp đặc quyền kinh tế, và cũng không thể đồng nhất mọi doanh nhân thành đạt với những mạng lưới lợi ích bè cánh.

Cần phân biệt hành vi tham nhũng của cá nhân với những điều kiện thể chế có thể tạo cơ hội cho tham nhũng phát sinh hoặc kéo dài. Việc xử lý những vụ án tham nhũng lớn có thể mang lại hiệu quả răn đe và góp phần củng cố kỷ cương pháp luật. Tuy nhiên, những cải cách lâu dài còn đòi hỏi cơ chế công khai dữ liệu, kiểm toán hiệu quả, hoạt động tư pháp đáng tin cậy, khả năng điều tra độc lập của báo chí và những phương tiện pháp lý hữu hiệu để người dân bảo vệ quyền lợi chính đáng.

Những biện pháp ấy không chỉ nhằm xử lý người sai phạm, mà còn góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực ngay từ đầu. Trong điều kiện hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, vấn đề đặt ra là mức độ độc lập và hiệu quả thực chất của các cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, cũng như khả năng bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Djilas đặc biệt sắc bén khi mô tả nghịch lý của một tầng lớp nhân danh lý tưởng bình đẳng nhưng lại có thể được hưởng những ưu thế đặc biệt trong đời sống.

Tuy nhiên, việc vận dụng luận điểm ấy vào Việt Nam hiện nay cần dựa trên những nghiên cứu thực chứng về sở hữu, tiếp cận tín dụng, phân bổ đất đai, đấu thầu, thu nhập và khả năng dịch chuyển xã hội. Chỉ thông qua những dữ liệu có thể kiểm chứng mới có thể phân biệt đâu là một xu hướng mang tính hệ thống, đâu là những trường hợp ngoại lệ và đâu chỉ là những nhận định xuất phát từ ấn tượng chính trị.

Tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh không phải là hiện tượng riêng của các quốc gia theo chế độ cộng sản. Điểm đáng khảo sát trong trường hợp Việt Nam là sự kết hợp giữa một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo, chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và một nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Sự kết hợp ấy tạo ra những điều kiện thể chế đặc thù, trong đó quyền quyết định hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tích lũy tài sản của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, để xác định mức độ và tính hệ thống của hiện tượng này, cần những nghiên cứu so sánh và thực chứng vượt ra ngoài các vụ án riêng lẻ.

Những chứng cứ hiện có chưa đủ để xác định quy mô, ranh giới và mức độ ổn định của một giai cấp mới tại Việt Nam theo định nghĩa của Djilas. Tuy nhiên, các vụ án đất đai và tài sản công đã được xét xử, cùng những nghiên cứu về quan hệ chính trị trong phân bổ nguồn lực kinh tế, cung cấp bằng chứng về các cơ chế có thể tạo lập và duy trì đặc quyền. Điều cần tiếp tục khảo sát không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân lạm dụng quyền lực, mà còn là mức độ những điều kiện thể chế cho phép các đặc quyền ấy được tích lũy, chuyển hóa thành tài sản tư nhân và duy trì qua nhiều thế hệ. Chính tại điểm giao thoa giữa quyền lực chính trị tập trung và khả năng tích lũy tài sản ấy, lý thuyết Giai cấp mới của Djilas vẫn giữ được giá trị phân tích đối với hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

VIII. Quyền lực, tài sản và trách nhiệm đối với vận mệnh dân tộc 

Điều khiến The New Class vẫn còn đáng đọc không phải vì Djilas đã tiên đoán chính xác những diễn biến tại Việt Nam năm 2026.

Djilas không thể biết trước Đổi Mới, sự phát triển của khu vực tư nhân hay quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giá trị bền vững của The New Class nằm ở câu hỏi: làm thế nào ngăn quyền lực được trao nhân danh nhân dân trở thành nguồn lợi riêng của người được giao phó?

Một xã hội có thể chấp nhận những khác biệt về tài năng, nghề nghiệp, thu nhập và mức sống. Nhưng những khác biệt ấy trở nên khó biện minh khi cơ hội thành công phụ thuộc quá nhiều vào thân thế hoặc khả năng tiếp cận những người có quyền lực, thay vì năng lực, sáng kiến và lao động.

Trong thời bình, những bất bình đẳng kéo dài, nếu thiếu các cơ chế đối thoại và giải quyết khiếu nại hữu hiệu, có thể làm gia tăng tâm lý bất mãn và suy giảm niềm tin xã hội.

Điều có thể khẳng định về mặt nguyên tắc là năng lực bảo vệ quốc gia không chỉ phụ thuộc vào vũ khí và tiềm lực quân sự, mà còn vào sự tin cậy giữa người cầm quyền và người dân, tính chính đáng của các quyết định và mức độ công bằng trong việc chia sẻ những gánh nặng chung.

Từ Djilas năm 1957 đến Việt Nam năm 2026, nền kinh tế và phương thức tích lũy tài sản đã thay đổi sâu sắc. Song câu hỏi về quyền quyết định và trách nhiệm giải trình vẫn còn đó: tài sản quốc gia được quản lý như thế nào, và xã hội có thể kiểm tra việc sử dụng quyền lực công bằng những phương tiện nào?

Nếu đất nước phải đối diện một thử thách sống còn, những người có nhiều quyền lực và nguồn lực nhất có sẵn lòng nhận trách nhiệm tương xứng hay không? Câu trả lời không thể chỉ đến từ khẩu hiệu hay phán xét chính trị. Nó cần chứng từ, sự minh bạch và những hành động có thể kiểm nghiệm. Đọc lại Djilas hôm nay, vì vậy, không phải để áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên Việt Nam, mà để đặt ra yêu cầu thường xuyên kiểm soát quyền lực, bảo vệ tài sản công và duy trì công bằng xã hội.

31 Tháng 10 năm 2026 

Tài liệu tham khảo 

  1. Djilas, Milovan. The New Class: An Analysis of the Communist System. New York: Frederick A. Praeger, 1957.

Djilas phân tích sự hình thành một tầng lớp đặc quyền mới trong các chế độ cộng sản, gồm giới lãnh đạo đảng và bộ máy quan liêu. Tầng lớp này không trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất nhưng kiểm soát việc phân phối tài sản và nguồn lực quốc gia thông qua quyền lực chính trị. Tác phẩm đặt vấn đề về khoảng cách giữa lý tưởng xã hội không giai cấp và thực tế phân tầng quyền lực.

  1. Hoover Institution, Stanford University. “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives.” May 21, 2014. Hoover Institution.

Bài viết giới thiệu việc Hoover Institution tiếp nhận kho lưu trữ văn học và tư liệu cá nhân của Milovan Djilas, gồm bản thảo, thư từ và các tài liệu lịch sử. Nguồn tư liệu góp phần làm sáng tỏ hành trình tư tưởng của Djilas, từ một lãnh đạo cộng sản Nam Tư trở thành nhà phê bình hệ thống mà ông từng tham gia xây dựng. Đây chủ yếu là nguồn tư liệu tiểu sử và lưu trữ, không phải nghiên cứu độc lập về kinh tế chính trị.

  1. Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books, 2010.

Gainsborough khảo sát sự biến đổi của nhà nước Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới, đặc biệt mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, doanh nghiệp và lợi ích kinh tế. Tác giả cho thấy ranh giới giữa khu vực công và tư không luôn rõ ràng. Quyền lực nhà nước không chỉ thể hiện qua các định chế chính thức mà còn qua những mạng lưới quan hệ và lợi ích.

  1. Fforde, Adam. Vietnamese State Industry and the Political Economy of Commercial Renaissance: Dragon’s Tooth or Curate’s Egg? Oxford: Chandos Publishing, 2007.

Fforde nghiên cứu quá trình chuyển đổi của công nghiệp quốc doanh Việt Nam từ nền kinh tế kế hoạch sang cơ chế thị trường. Ông nhấn mạnh vai trò của những thay đổi kinh tế phát sinh từ thực tiễn, trước và trong thời kỳ Đổi Mới. Tác phẩm giúp giải thích sự thích nghi của doanh nghiệp nhà nước và những quan hệ kinh tế mới hình thành trong quá trình cải cách.

  1. Malesky, Edmund J., and Markus Taussig. “Where Is Credit Due? Legal Institutions, Connections, and the Efficiency of Bank Lending in Vietnam.” Journal of Law, Economics, and Organization 25, no. 2 (2009): pp. 535–578.

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các định chế pháp lý và quan hệ chính trị đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp Việt Nam. Các tác giả phân tích cách những quan hệ cá nhân và chính trị có thể tác động đến việc phân bổ vốn ngân hàng. Công trình góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chất lượng thể chế, tín dụng và hiệu quả kinh tế.

  1. Kang, David C. Crony Capitalism: Corruption and Development in South Korea and the Philippines. Cambridge: Cambridge University Press, 2002. 

Kang so sánh quan hệ giữa nhà nước và giới doanh nghiệp tại Nam Hàn và Philippines. Ông lập luận rằng tác động của tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh / crony capitalism phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực và khả năng phối hợp giữa các nhóm lợi ích. Công trình cho thấy những quan hệ chính trị và kinh tế tương tự có thể dẫn đến kết quả phát triển rất khác nhau.

  1. Vu, Tuong, and Thuy Nguyen. “‘Doi Moi’ but Not ‘Doi Mau’: Vietnam’s Red Crony Capitalism in Historical Perspective.” In The Dragon’s Underbelly, edited by Nhu Truong and Tuong Vu, pp. 25–50. Singapore: ISEAS Publishing, 2022. 

Đây là nghiên cứu trực tiếp liên quan nhất đến khái niệm “tư bản đỏ” tại Việt Nam. Hai tác giả phân tích tính liên tục của quyền lực chính trị trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau Đổi Mới. Theo cách tiếp cận của nghiên cứu, kinh tế thị trường phát triển nhưng cấu trúc quyền lực chính trị căn bản vẫn được duy trì, tạo điều kiện cho những quan hệ đặc thù giữa giới cầm quyền và các nhóm lợi ích kinh tế.

  1. World Bank and Ministry of Planning and Investment of Vietnam. “Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.” Washington, DC: World Bank, 2016.

Báo cáo đánh giá thành tựu phát triển kinh tế Việt Nam và những thách thức dài hạn. Tài liệu nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Đây là nguồn tham khảo quan trọng về những điều kiện cần thiết để Việt Nam phát triển bền vững và tránh bẫy thu nhập trung bình.

  1. “OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.” Paris: OECD Publishing, 2025. Chapter 2: “Towards More Inclusive Growth.”

OECD ghi nhận thành tựu tăng trưởng và giảm nghèo của Việt Nam, đồng thời chỉ ra những chênh lệch về thu nhập, cơ hội kinh tế và an sinh xã hội giữa các nhóm dân cư. Những thành quả của Đổi Mới chưa được phân phối đồng đều. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu tăng trưởng bao trùm và cải thiện công bằng xã hội.

  1. World Inequality Lab. “World Inequality Report 2026.” Country Sheet: Vietnam, số liệu ước tính năm 2024. https://wir2026.wid.world/

Báo cáo nghiên cứu sự phân phối thu nhập và tài sản giữa các tầng lớp dân cư trên thế giới. Theo số liệu ước tính năm 2024 về Việt Nam, nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phân phối tài sản đồng đều.

  1. Rand, John. “Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets?” pp. 115–133. Oxford: Oxford University Press, 2020. https://doi.org/10.1093/oso/9780198851189.003.0006

 Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam. Bài viết khảo sát liệu những doanh nghiệp có quan hệ với giới chức có gặp ít trở ngại hơn khi vay vốn hay không. Đây là một nguồn nghiên cứu hữu ích để tìm hiểu ảnh hưởng của quan hệ chính trị đối với sự phân bổ nguồn lực kinh tế.

Nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động môi sinh. Tên thật Ngô Thế Vinh, cũng là bút hiệu. Chánh quán Hà Nội. Tốt nghiệp ĐHYK Sài Gòn 1968. Trong ban biên tập, nguyên tổng thư ký rồi chủ bút báo SVYK Tình Thương Sài Gòn từ 1963 tới 1966. Nguyên y sĩ trưởng Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp ngành Y khoa Phục hồi tại Letterman General Hospital San Francisco. Sau 1975, tù hơn ba năm qua các trại cải tạo. Từ 1979, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại Trung Tâm Phục Hồi Sài Gòn. Tới Hoa Kỳ 1983, bác sĩ thường trú các bệnh Đại học New York. Tốt nghiệp ngành Nội khoa, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện VA miền Nam California. Ông là tác giả của nhiều tiểu thuyết, tiểu luận văn hóa và công trình khảo cứu về môi trường, đặc biệt về hệ sinh thái sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.


 

Lễ các Đẳng Linh Hồn – Cha Vương

Chúc bình an! Hôm nay là Ngày lễ các Đẳng Linh Hồn, ý chỉ Thánh Lễ sáng nay và các giờ cầu nguyện trong ngày mình sẽ cầu nguyện cho Linh hồn các “thân bằng quyến thuộc” của bạn, xin hiệp thông với mình nhé.Không quên cho nhau về thế giới tràn đầy lòng thương xót của Chúa và Mẹ Maria nữa nhé. Amen  

Cha Vương

Thứ 2: 02/11/2026.     (t2-21)

Đức Tin của Giáo Hội Công Giáo dạy rằng, Con người sau khi chết sẽ xảy ra ba tình trạng; Được lên Thiên Đàng, xuống Hỏa Ngục hay vào Luyện Ngục (Luyện Hình). 

(1) THIÊN ĐÀNG, khi một người sống theo luân lý Công Giáo, luôn kính sợ Thiên Chúa và sống theo giới răn của Ngài. Thiên Đàng là phần thưởng Thiên Chúa dành cho họ vì công trạng và sự mong ước khi họ còn sống. Thiên Đàng là hạnh phúc bất diệt, là sự sống đời đời và là sự hiệp thông trọn hảo với Thiên Chúa, các Thiên Thần, và các Thánh.

(2) HỎA NGỤC, là những người khi còn sống, đã từ chối ân sủng của Thiên Chúa. Những người ta biết tỏ tường điều tốt xấu nhưng vẫn phạm tội chống lại Thiên Chúa và tha nhân để chọn điều xấu. Hoả Ngục là những người biết được lòng yêu thương và lòng thương xót của Thiên Chúa nhưng vẫn khước từ và không bao giờ hoán cải.

(3) LUYỆN NGỤC, đó là những người sau khi chết, được Chúa hứa ban Thiên Đàng nhưng vẫn phải cần một thời gian thanh luyện vì có những tội lỗi họ đã phạm khi còn sống. Giáo Lý Công Giáo định nghĩa Luyện Ngục là “Những người chết trong ân sủng và tình thân nghĩa với Thiên Chúa, nhưng chưa được thanh luyện hoàn toàn, thì tuy họ chắc chắn sẽ được cứu độ muôn đời, họ còn phải chịu thanh luyện sau khi chết, để đạt được sự thánh thiện cần thiết hầu tiến vào hưởng niềm vui thiên đàng” (số 1030).

XIN LƯU Ý: Nếu bạn chỉ còn một ngày nữa để sống, bạn cần phải định đoạn phần hồn của bạn như thế nào?

         Có một điều là những linh hồn nơi luyện ngục không thể cầu nguyện cho chính họ, và họ phải hoàn toàn nhờ vào lòng thương xót và lời cầu nguyện của những người đang còn sống. Cầu nguyện cho các linh hồn không những giúp các linh hồn mau hưởng phúc Thiên Đàng nhưng còn sinh ơn ích cho bạn. Có thể khi nhắm mắt lìa đời bạn cũng sẽ vào luyện ngục để chịu sự thanh luyện của Thiên Chúa. Vì vậy khi cầu nguyện cho các linh hồn, bạn được mời gọi để sống tốt hơn và thánh thiện hơn đời sống Kitô hữu của mình để ước mong khi chết bạn được Chúa ban hưởng phúc Thiên Đàng. 

          Cầu nguyện cho các linh hồn không những rất dễ và lại còn có nhiều cách khác nhau. Đọc kinh Vực Sâu, một vài kinh Kính Mừng hay một vài kinh Lạy Cha, ngắn hơn thì đọc kinh cầu các Linh Hồn (Chúng con cậy vì danh Chúa….) trước khi ngủ hay trong lúc đi bộ. Sốt sáng hơn thì đọc một chuỗi mân côi cầu nguyện cho các Linh Hồn. Bạn có thể xin lễ cầu nguyện cho các linh hồn và cùng hiệp thông với Linh mục trong Thánh Lễ đó. Hy sinh, hãm mình và làm việc bác ái để cầu cho họ là những điều rất cần thiết. Thăm viếng Nghĩa Trang và phần Mộ của người thân yêu đặc biệt là trong tháng 11, Mùng 2 Tết và ngày Giỗ của họ là những điều rất ý nghĩa và thiết thực…Tập cho con cái cầu nguyện cầu nguyện cho các linh hồn là điều hết sức cần thiết cho con cái sau này. Nếu bạn không cầu nguyện cho các linh hồn và không tập cho con cái cầu nguyện cho các linh hồn thì khi bạn nằm xuống, ai sẽ cầu nguyện cho bạn và cho ông bà tiên tổ? 

Chúng con cậy vì Danh Chúa nhân từ, cho các linh hồn được lên chốn nghỉ ngơi, hằng xem thấy mặt Đức Chúa Trời sáng láng vui vẻ vô cùng. 

From: Do Dzung

****

Nguyễn Hồng Ân – Nếu chỉ còn một ngày để sống

TỚ ÉP – CHỦ NÀI – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Ra các đường làng, đường xóm, ép người ta vào đầy nhà cho ta!”.

“Đối mặt với sự cởi mở – tính phổ quát của bữa tiệc – là thái độ khép kín trái tim!” – Phanxicô.

Kính thưa Anh Chị em,

Tin Mừng hôm nay kể chuyện một bữa tiệc thật lạ: khách được mời thì từ chối, người chẳng dám mong lại được đón chào. Một nghịch lý bất ngờ – ‘tớ ép – Chủ nài!’.

Vậy mà điều đáng mừng lại lớn hơn điều đáng trách. Khách mời thì đồng loạt xin kiếu; chủ nhà không huỷ tiệc, nhưng lập tức sai đầy tớ mời những người nghèo khó, tàn tật, đui mù, què quặt vào.

Nghe vẫn còn chỗ, ông lại sai họ đi xa hơn. Bản Hy Lạp viết anánkason

– “hãy ép”, một mệnh lệnh dứt khoát : buộc, thúc. Nhưng một mệnh lệnh mạnh đến thế lại phục vụ một lòng quảng đại lớn đến vậy.

Không phải để cưỡng bức, mà để cả những người không bao giờ

nghĩ mình được mời cũng có thể bước vào.

Chủ ra lệnh phải ép, bởi lòng quảng đại của ông không muốn ai đứng ngoài.

“Lòng hiếu khách không nhằm thay đổi con người, nhưng dành cho họ một không gian để sự thay đổi có thể diễn ra!” – Henri Nouwen.

Khách không viện lý do xấu; chỉ là điều chính đáng đã chiếm chỗ của điều cao quý.

Họ chọn sự yên ổn thường ngày, hơn niềm vui của một ân huệ có thể không đến lần thứ hai.

Bi kịch không phải họ thiếu những điều tốt đẹp, nhưng những điều tốt đẹp ấy đã khiến họ không còn nhận ra điều tốt đẹp hơn. Họ giữ điều quen thuộc, và bỏ lỡ niềm vui được thuộc về Chúa.

Phaolô đưa chúng ta đến tận nguồn mạch của niềm vui thuộc về ấy. Trong khi con người sợ đánh mất phần mình, Đức Kitô, vốn dĩ là Thiên Chúa, lại không nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa. Ngài tự hạ, đến giữa những kẻ bất xứng và trao cả mạng sống để mời mọi người – không trừ ai vào nhà Cha – bài đọc một.

Và muôn dân đồng bàn cất tiếng: “Giữa lòng đại hội, con nguyện tán dương Ngài!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Có khi chúng ta không từ chối Chúa bằng một lời nói, nhưng bằng một thời khoá biểu không còn chỗ cho Ngài. Việc nào cũng cần, người nào cũng phải lo; chỉ cuộc hẹn với Chúa là có thể khất lại. Dần dà, chúng ta chẳng còn cảm thấy thiếu Ngài.

Cửa vẫn mở, bàn vẫn dọn; chỉ lòng người đã thôi mong đến!

“Cuối ngày, tôi vội vã trở về, sợ rằng cổng Ngài đã đóng; nhưng tôi thấy vẫn còn kịp!” – Rabindranath Tagore.

Anh Chị em,

Thập giá – có lẽ là lời nài nỉ tha thiết nhất của tình yêu. Đôi tay dang rộng của Đấng Chịu Đóng Đinh muốn ôm cả nhân loại. Con Thiên Chúa đã đi đến tận cùng của sự tự hiến, nhưng vẫn không xô cửa nếu lòng người không mở. Đấng có quyền phán xét lại chọn đứng chờ; Đấng có thể buộc người ta quỳ xuống lại để mình bị đóng đinh. Ngài không cưỡng ép một ai, bởi điều Ngài muốn không chỉ là một ngôi nhà đầy khách, nhưng là những người con tự do trở về nhà Cha. Vì thế mới có nghịch lý ‘tớ ép – Chủ nài!’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, con chần chờ trước lời mời của Chúa, xin giục lòng con; con sợ mất mát, giúp con can đảm; con khép lòng với anh em, cho con biết dang rộng đôi tay!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Ba Tuần XXXI Thường Niên, Năm Chẵn: 

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/11/03.html

Hãy ra các ngả đường, ép người ta vào đầy nhà cho ta.

✠ Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.      Lc 14,15-24

15 Khi ấy, một trong những kẻ đồng bàn nói với Đức Giê-su rằng : “Phúc thay ai được dự tiệc trong Nước Thiên Chúa !” 16 Người đáp : “Một người kia làm tiệc lớn và đã mời nhiều người. 17 Đến giờ tiệc, ông sai đầy tớ đi thưa với quan khách rằng : ‘Mời quý vị đến, cỗ bàn đã sẵn.’ 18 Bấy giờ mọi người nhất loạt bắt đầu xin kiếu. Người thứ nhất nói : ‘Tôi mới mua một thửa đất, cần phải đi thăm ; cho tôi xin kiếu.’ 19 Người khác nói : ‘Tôi mới tậu năm cặp bò, tôi đi thử đây ; cho tôi xin kiếu.’ 20 Người khác nói : ‘Tôi mới cưới vợ, nên không thể đến được.’

21 “Đầy tớ ấy trở về, kể lại sự việc cho chủ. Bấy giờ chủ nhà nổi cơn thịnh nộ bảo người đầy tớ rằng : ‘Mau ra các nơi công cộng và đường phố trong thành, đưa các người nghèo khó, tàn tật, đui mù, què quặt vào đây.’ 22 Đầy tớ nói : ‘Thưa ông, lệnh ông đã được thi hành mà vẫn còn chỗ.’ 23 Ông chủ bảo người đầy tớ : ‘Ra các đường làng, đường xóm, ép người ta vào đầy nhà cho ta. 24 Tôi nói cho các anh biết : Những khách đã được mời trước kia, không ai sẽ được dự tiệc của tôi’.”


 

“Con bụi đời chứ con không ăn cắp”- Bobo Kim

Ba’o Tieng Dan

31/10/2026

Bobo Kim

31-10-2026

Hôm nay, lần đầu tiên hai vợ chồng mình vô cửa hàng mua đồ. Tới lúc quay ra xe thì phát hiện túi đồ mua trước đó đã không cánh mà bay. Ra thấy mất đồ mà xịt keo luôn.

Sau khi xin chị chủ kiểm tra lại camera, tụi mình thấy một thằng nhóc chạy xe đạp ngang qua, tiện tay cuỗm luôn bọc đồ rồi phắn nhanh gọn, chỉ vỏn vẹn 10 giây.

Thế là chị chủ dẫn tụi mình qua quán net kế bên, chỗ mấy đứa nhóc bụi đời hay tụ tập chơi game. May sao tụi nó biết mặt thằng cu kia. Sau một hồi hỏi thăm, mình bốc được hai thằng nhóc cỡ 12-13 tuổi hộ giá, cùng đi tìm thằng to gan đó.

Một thằng gầy đét, người cứ thoang thoảng mùi xăng. Thằng còn lại to con hơn nhưng áo quần rách bươm, chẳng còn chỗ nào lành lặn. Hai đứa nhiệt tình lắm, cứ thay nhau chỉ đường, chặt hết hẻm này tới hẻm khác, quyết tìm cho ra thằng chôm đồ.

Trên đường đi, tụi nó bắt đầu tâm sự. Đứa thì không cha không mẹ, ban ngày đi bán vé số, tối đi thổi lửa kiếm cơm. Đứa kể, có lần bị người ta dụ vô Aeon chỉa xà bông, bị bắt một lần sợ quá nên từ đó không dám ăn cắp nữa, chỉ lãnh vé số đi bán thôi.

Toàn những chuyện mà một đứa trẻ 12-13 tuổi đáng lẽ chẳng cần phải biết tới. Vậy mà tụi nó kể tỉnh bơ. Chuyện hôm nay kiếm được bao nhiêu tiền, tối ngủ ở đâu, ngày mai làm gì để có cái ăn. Cứ như thể đó là những chuyện bình thường nhất trên đời.

Mình vừa lái xe vừa nghe, thỉnh thoảng hỏi thêm vài câu. Càng nghe lại càng thấy lạ, vì tụi nó còn nhỏ xíu mà nói chuyện cứ như mấy người đã sống qua nửa đời người rồi đó?

Có điều, dù có vẻ từng trải tới đâu thì tụi nó vẫn là con nít. Vẫn hào hứng mỗi khi nhớ ra một chỗ có thể tìm được thằng kia, vẫn thi nhau chỉ đường, vẫn sốt ruột khi đi hoài chưa thấy…

Đi hơn 15 phút, hai đứa bắt đầu lo lắng. Không phải lo không tìm được đồ để lấy tiền công, vì từ đầu tới cuối tụi nó cũng chẳng hề nhắc tới một cắc nào chuyện tiền bạc. Mà tụi nó sợ mình chạy xe lòng vòng, tốn tiền xăng.

Mình thì đang cay cái bọc đồ bị mất, còn hai đứa nó lại đang lo mình tốn thêm mấy đồng tiền xăng. Nghe vừa thương vừa mắc cười.

Lúc hỏi, sao tụi nó nhiệt tình giúp mình dữ vậy, mới biết lý do chẳng phải vì muốn được thưởng hay gì, mà tụi nó sợ thằng nhóc kia cứ ăn cắp hoài, người ta sẽ ghét lây cả đám bụi đời quanh đó. Rồi chủ quán net không cho tụi nó ngủ nhờ nữa.

Thằng nhỏ nhất tự chốt một câu: “Con sợ nó chôm đồ của chú xong người ta ghét con. Con bụi đời chứ con không ăn cắp”.

Hóa ra, hai đứa theo mình lặn lội qua từng con hẻm, một phần cũng vì đang cố giữ lấy cái chỗ ngủ của tụi nó. Chỉ là một góc trong quán net thôi. Ban ngày coi người ta chơi game, tối đến tụi nó kiếm chỗ ngả lưng.

Ảnh minh họa: Trẻ bụi đời ngủ trên đường phố Hà Nội. Nguồn: Reuters

Tự nhiên mình nghĩ tới mấy con mèo hoang. Có những con mèo ngoài đường, chỉ cần được người ta cho nằm nhờ dưới mái hiên vài hôm là cứ nhớ mãi chỗ đó. Ngày đi kiếm ăn, tối lại lủi thủi quay về. Chẳng cần ai ôm ấp, vuốt ve, chỉ cần cho nó ngủ, đừng đuổi nó đi là được

Mấy đứa nhỏ này cũng vậy. Khác ở chỗ mèo hoang thì chẳng hiểu người ta nghĩ gì về mình. Còn tụi nó là con người mà, nên biết hết. Biết bản thân bị gọi là tụi bụi đời, biết người ta dè chừng, biết chỉ cần một đứa ăn cắp thì cả đám có thể bị đuổi đi.

Mới mười mấy tuổi đầu mà đã phải sốt sắng chạy đôn chạy đáo để giữ lấy một chút lòng tin của người khác, để tối đến còn có chỗ ngủ. Nghĩ tới tự dưng thấy buồn.

Cuối cùng cũng tìm được thằng nhóc hai ngón kia. Tổng thể thì không mất gì, chỉ có túi ô mai bị hụt vài viên.

Ban đầu mình cũng bực chứ. Mất đồ ai mà không bực, còn phải mất công chạy đi tìm cả buổi. Nhưng tới lúc nghe kể nó núp trước nhà người ta, run rẩy ôm bọc đồ, không dám đụng tới, tự nhiên mình cũng chẳng buồn nói thêm câu nào. Vì nó cũng chỉ là một đứa con nít 12 tuổi đầu.

Mình không biết nó đến từ đâu, không biết ba mẹ nó là ai. Cũng chẳng cần biết nó đã ăn cắp bao nhiêu lần rồi. Chỉ mong lần này đủ để nó sợ mà không táy máy tay chân nữa. Ăn cắp thì vẫn là sai, nhưng nghĩ cho cùng, một đứa nhỏ lớn lên mà không có ai dạy dỗ, không có ai chỉ cho nó biết đâu là đúng, đâu là sai, thì chuyện nó đi lạc đường cũng chẳng phải điều gì khó hiểu.

Lúc đầu mình chỉ muốn tìm lại bọc đồ thôi. Mà tới khi tìm được rồi, thứ khiến mình nghĩ mãi lại chẳng phải thằng nhóc đã chôm, mà là hai thằng nhỏ đã giúp mình đi tìm nó.

Hai đứa côi cút, tự kiếm sống qua ngày, tối đến còn phải xem người ta có cho mình ngủ nhờ hay không, vậy mà vẫn biết lo cho người khác, biết sợ làm phiền, biết phân biệt chuyện nào nên làm và chuyện nào không.

Ở cái tuổi đó, đáng lẽ tụi nó phải được đi học, được ba mẹ chăm lo, được vô tư mà lớn lên, chứ không phải ngày nào cũng nghĩ cách kiếm tiền để tối nay có cái bỏ bụng hay có chỗ ngủ mà không bị người ta đuổi đi.

Trước giờ cứ nghĩ có nhiều tiền sẽ cứu được thêm nhiều con mèo, có chỗ nuôi những con vật bị bỏ rơi, để tụi nó không phải lang thang ngoài đường nữa. Giờ lại muốn có đủ khả năng giúp cả những đứa nhỏ như tụi này. Cho tụi nó một chỗ ở đàng hoàng, một ngày ba bữa không cần phải lo ngày mai lấy gì ăn, một cơ hội được đi học, được sống cuộc đời mà một đứa trẻ đáng lẽ phải có.

Mình biết ngoài kia còn nhiều đứa nhỏ như vậy lắm. Và cũng biết không phải cứ thương là giúp được, càng không phải cho vài đồng tiền là có thể thay đổi cuộc đời một con người.

Nhưng tất nhiên, vẫn sẽ lấy cuộc gặp gỡ này làm động lực để sau này mình làm được gì đó nhiều hơn. Vì mấy con mèo hoang ít ra còn có thể được ai đó mang về nuôi. Còn những đứa trẻ này, đâu phải cứ thấy thương là có thể dắt về nhà.

Chẳng biết rồi hai thằng nhỏ hôm nay sẽ lớn lên thành người thế nào? Cuộc sống ngoài đường còn dài, mà tụi nó thì bé quá. Chỉ mong tụi nó vẫn giữ được cái tính thật thà như hôm nay.

Nghĩ lại, thứ mình bị mất hôm nay chỉ là một bọc đồ, tìm một hồi rồi cũng lấy lại được. Còn có những đứa trẻ, từ bé đã thiếu đi quá nhiều thứ, mà chẳng biết phải đi đâu để tìm lại bây giờ?


 

GIÓ VẢ CHIẾC ÁO DÀI VIỆT NAM -Tác giả : Tăng Quốc Kiệt

GIÓ VẢ CHIẾC ÁO DÀI VIỆT NAM

( Tác giả : Tăng Quốc Kiệt )

Trong quyển tùy bút của ông Võ Phiến, ông kể về nhận xét của nhiếp ảnh gia Nguyễn Cao Đàm trong lúc dự hội chợ Osaka Nhật bản, rằng “sở dĩ áo dài VN thắng lớn ở trong và ngoài nước, là do nó cho thấy gió. Chiếc áo dài mà cho ta thấy gió thì lạ thiệt!

Theo ông Võ Phiến, mặc áo dài mà đứng yên thì chưa chắc ăn đứt các y phục khác. Nhưng mặc áo dài mà đi, mà múa v.v.. thì người con gái VN linh động hẳn lên, không ai qua mặt nổi!

Chắc ai cũng nhớ, thuở sinh thời, Marilyn Monroe mặc cái áo đầm xòe, đứng trên miệng thoát hơi của métro, rồi gió thổi bay lên, gợi hình hết sẩy. Nhưng hình ảnh này tục chớ không thanh như chiếc áo VN trong gió.

Đầu năm 2017, bạn bè đồng môn gởi lên mạng vô số hình ảnh chiếc áo dài, thôi thì đủ màu, đủ kiểu. Nhưng đã nói, áo dài, thì tà áo không thể nào ngắn được, cũng không thể dài 3 thước như áo của bà Thúy Nga! Dị hợm lắm vì nó không cho thấy gió. Thế là hỏng!

Áo dài VN kể từ khi ông Cát Tường vẽ ra đến nay, qua bao nhiêu thời đại, bao nhiêu biến đổi, từ cổ cao đến cổ thấp, cổ hở như áo bà Nhu, tay nối, tay raglan. Eo nhấn như đồng hồ cát, rất không thẩm mỹ. Eo không nhấn thon thả mượt mà, đạt đến sản phẩm cuối cùng ngày nay, thì tôi xin các ngài, cứ làm ơn để yên như vậy cho em nhờ, chớ nên thay đổi nữa, vì nó đã đạt tới đỉnh cao (không phải của trí tuệ noài người đâu, mà…) của mỹ thuật đấy !

Theo ông Võ Phiến, áo dài vừa theo sát những nét tuyệt mỹ của thân người, lại vừa thêm cho tấm thân ấy sự linh động phơi phới mà nó vẫn ao ước – Ai ao ước? Tấm thân ao ước ?  Ao uớc cái gì ? Ghê chưa cái ông Võ Phiến!

Phía thân dưới của áo dài, chỉ thấy gió, có cái thướt tha, cái bay bướm. Mà áo dài chế ra là cho các cô gái VN mặc, vì người ngoại quốc, thân hình họ, dáng đi họ không hợp với chiếc áo dài. Họ vạm vỡ quá. Trừ số ít người thon thả dĩ nhiên !

Nhìn kìa, chiếc Kimono, trông sự xếp đặt kỹ quá, khó quá (lại ông Võ Phiến nữa!) không còn thấy đâu là thân người, kín đáo tựa tâm hồn người Nhật, phải theo đúng đạo, thứ tự, lớp lang, tuyệt nhiên không được  phá rào. Trà đạo, kiếm đạo, tự tử cũng phải theo một quy củ rõ ràng, thì làm gì có bay với bướm ?

Chếc áo Hanbok của Đại Hàn cũng thế. Có kẻ xấu mồm bảo họ may thùng thình để che cái bụng bầu non désiré bất đắc dĩ, vì thuở đó mấy chú Nhật lùn qua Đại hàn hãm hiếp hàng loạt để tạo ra các chú lính con cho Nhật Hoàng – thiệt không ? – Vì lẽ đó, người Đại hàn thù Nhật bản muôn kiếp.

Còn chiếc xường xám của Trung Hoa, có bọc theo sát các đường cong tuyệt mỹ của các á xẩm thật, nhưng tuyệt nhiên không có gió.

Nói chi cái váy của người Lào, người Kampuchia, Thái lan chung quanh ta. Thật chẳng đáng so bì.

Tôi có cho các bạn canadiens xem ảnh và vidéo trình diễn thời trang áo dài VN, thì các bạn đều trầm trồ khen ngợi, thật tuyệt mỹ!  Có bạn đã đi viếng VN, thì bảo rằng: trông các cô nữ sinh, sinh viên, tan trường về, đi ngược gió thì sexy vô cùng. Tôi cãi, nhưng chiếc áo dài của chúng tôi đâu có hở mà bạn bảo là sexy ? Bạn cười trả lời: Ấy, nó không hở như mini jupe, không kín như jupe dài, mà nửa kín nửa hở nên nó mới sexy, vừa gợi hình vừa gợi cảm.

Chị họ tôi, nữ sinh trường áo tím kể lại: Có bà tổng giám thị, giờ ra chơi, bà cầm cây thước rảo trong sân trường, coi cô nào mặc áo dài mà hở khoảng giữa 2 tà và phần trên của quần, tức vùng “tam giác vàng”, là bà gọi vào văn phòng làm việc ngay, vì có vấn đề!

Bà dạy : Ở đây là chốn học đường, đứng đắn chứ không phải chỗ bán bánh ít trần. Ôi cái bánh ít trần, chắc phải lợi hại lắm nên bà Tổng giám thị mới phải ra công mà lùng địch và diệt địch.

Cứ tưởng tượng một nữ sinh mặc áo dài đi ngược gió hiện lên qua lời thơ Phạm Thiên Thư .”đôi gò bồng đảo trên miền tuyết hương”.

hay qua hai câu thơ rất gợi hình sau đây:

Em khoe áo mỏng giữa trời,

Cho anh nhìn thấy núi đồi thảo nguyên.

… thì thấy các bạn canadiens chí lý thật!

Đấy là tôi mượn bài thơ tả cái váy mà sửa lại

nên núi đồi quả tôi có thấy, còn thảo nguyên thì không.

Nhà thơ Nguyên Sa mà viết thơ tình thì ai không mê ? Nhưng đến bài thơ ít người biết này, tựa là “Tương tư” thì không bài nào qua được, để tả chếc áo dài:

Có phải em mang trên áo bay,

Hai phần gió thổi, một phần mây.

Hay là em gói mây trong áo,

Rồi thổi cho tà áo trắng bay ?

Bạn đã thấy gió chưa ?

Phi Phuong Nguyen goi


 

Cuộc bỏ phiếu bằng chân!

Lê Diễn Đức

*Cuộc bỏ phiếu bằng chân!*

Một câu chuyện đáng chú ý vừa diễn ra tại Oleshky, vùng Kherson đang bị Nga chiếm đóng.

Trong một thỏa thuận ngừng bắn cục bộ vì mục đích nhân đạo, vào ngày 30 tháng 10 Nga và Ukraina phối hợp mở hành lang sơ tán dân thường. Người dân được tự do lựa chọn nơi mình muốn đến: Ukraina hay Nga. Và kết quả thật đáng suy ngẫm!

Trong số 21 xe buýt chở người sơ tán:

– 17 xe, chở hơn 500 người, chọn trở về vùng lãnh thổ do chính phủ Ukraine kiểm soát.

– 4 xe, chở khoảng 100 người, chọn đi sâu vào các khu vực do Nga kiểm soát hoặc sang lãnh thổ Nga.

Điều trớ trêu là những người chọn trở về Ukraine phải đi một hành trình vòng vèo qua Crimea, đến Anapa (Nga), rồi bay sang Belarus, sau đó tiếp tục đi xe buýt về phía bắc Ukraine.

Một hành trình dài và phức tạp, nhưng họ vẫn chọn trở về!

Bấy lâu nay, Điện Kremlin luôn tuyên truyền rằng người dân những vùng đất bị sáp nhập đều muốn trở thành công dân Nga. Nhưng khi được tự do lựa chọn, người dân lại đưa ra câu trả lời bằng chính đôi chân của mình.

Không cần những cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức dưới sự kiểm soát của quân đội. Không cần những con số phần trăm đẹp đẽ trên truyền hình Nga.

21 chuyến xe buýt, hơn 600 con người và một cuộc bỏ phiếu bằng chân!

Có thể chiếm đất bằng xe tăng, nhưng lòng dân thì không thể chiếm bằng tuyên truyền.

Putin nhìn hình ảnh thật này có lẽ tức hộc máu, còn những kẻ phò Nga ngố thì nên câm cái miệng lại! 


 

KHÔNG ĐỂ MẤT MỘT AI – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế) 

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế) 

“Ý của Đấng đã sai tôi là tất cả những kẻ Người đã ban cho tôi, tôi sẽ không để mất một ai”.

“Nơi không còn ai có thể đồng hành với con, nơi con không thể mang theo bất cứ điều gì, Ta sẽ đợi con ở đó, để biến bóng tối thành ánh sáng!” – Bênêđictô XVI

Kính thưa Anh Chị em,

Có những cuộc ra đi mà không có ai đồng hành; nhưng cũng có những cuộc ra đi mà vẫn có một Đấng đợi để đón người đã khuất vào sự sống. Lời Chúa lễ Các Đẳng Linh Hồn mở ra niềm hy vọng ấy: Đức Kitô ‘không để mất một ai!’.

Chúa Giêsu không chỉ hứa giữ những ai Chúa Cha trao phó, nhưng còn cho họ sống lại trong ngày sau hết. Đức Lêô XIV gợi một nghịch lý: tưởng nhớ người chết là tưởng nhớ tương lai! Chúng ta đến nghĩa trang để nhớ một cuộc đời đã qua; đến đó, Đức Kitô lại hướng chúng ta về tương lai đời đời của họ. Người đã mất không chỉ thuộc về ký ức của con người, nhưng còn thuộc về lời hứa của Thiên Chúa.

Thế nhưng, trước hai lần hứa cho người chết phục sinh, Chúa Giêsu đã nói một điều gần gũi hơn: “Ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài!”. Con người có thể đánh mất nhiều điều, kể cả ý thức về phẩm giá; nhưng vẫn được Ngài đón nhận khi trở về. Ân sủng đi trước hoán cải; chính lòng thương xót của Ngài mở đường cho tội nhân được cứu độ. “Trái Tim rộng mở của Ngài đã đi trước chúng ta, đang chờ đợi chúng ta – vô điều kiện!” – Phanxicô.

Đó cũng là niềm hy vọng của Gióp, một người đã mất gần như tất cả, nhưng vẫn quả quyết: “Chính tôi sẽ được ngắm nhìn Người, Đấng mắt tôi nhìn thấy không phải người xa lạ!”. Giữa những gì đã mất, Gióp không chỉ mong được phục hồi; ông khao khát chiêm ngưỡng chính Đấng mà ông chưa hiểu hết. Ông tin ngay cả sự chết cũng không thể ngăn ông nhìn thấy Ngài. Gióp không biết tương lai sẽ ra sao; chỉ biết Đấng nắm giữ tương lai mình hằng sống. “Tôi vững vàng tin tưởng, sẽ được thấy ân lộc Chúa ban trong cõi đất dành cho kẻ sống!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Chúng ta thường day dứt vì những điều chưa kịp làm cho người đã khuất; họ cũng có những lỗi lầm chưa kịp đền bù. Nhưng Chúa Kitô đã yêu người đi kẻ ở “ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi” – bài đọc hai. Vì thế, chúng ta phó thác người thân cho lòng thương xót Chúa. Có những món nợ yêu thương chỉ còn biết gửi vào lời cầu nguyện. Đó không phải là cố níu giữ, nhưng là trao họ cho một tình yêu lớn hơn.

Anh Chị em,

Tình yêu lớn hơn ấy được tỏ lộ nơi Đức Kitô: Ngài không chỉ hứa cho những ai đến với Ngài được sống lại trong ngày sau hết; Ngài còn đi vào chính sự chết để thực hiện lời hứa ấy. Nơi con người chỉ thấy kết thúc, Ngài mở ra một tương lai: những kẻ phải chết được bước vào sự sống của Cha! Đó là niềm hy vọng của Hội Thánh khi cầu nguyện cho người đã khuất, vì Ngài ‘không để mất một ai!’. “Chỉ nhờ Chúa Giêsu Kitô, chúng ta mới hiểu được sự sống và sự chết!” – Blaise Pascal.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, con không giữ nổi người con thương, xin giữ họ; con không sửa được chuyện đã qua, xin xót thương; và khi không thấy ngày mai của họ, cho con biết cậy trông!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

LỜI CHÚA CẦU CHO CÁC TÍN HỮU ĐÃ QUA ĐỜI – 02/11

 https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/11/02.html   

Ai tin vào người Con, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.    Ga 6,37-40

37 Khi ấy, Đức Giê-su nói với dân chúng rằng : “Tất cả những người Chúa Cha ban cho tôi đều sẽ đến với tôi, và ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài, 38 vì tôi tự trời mà xuống, không phải để làm theo ý tôi, nhưng để làm theo ý Đấng đã sai tôi. 39 Mà ý của Đấng đã sai tôi là tất cả những kẻ Người đã ban cho tôi, tôi sẽ không để mất một ai, nhưng sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết. 40 Thật vậy, ý của Cha tôi là tất cả những ai thấy người Con và tin vào người Con, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.”


 

Sẽ có xe tự lái dành cho người cao niên trong tương lai?

XE TỰ LÁI TÁN CHUYỆN VỚI CHỦ TRONG LÚC PHOM PHOM TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC

Ba’o Nguoi-Viet

October 23, 2026

QUẬN CAM, California (NV)- Đối với nhiều người cao niên ở Mỹ, không được lái xe là một bi kịch, vì không còn được tự do đi lại. Nhưng nếu vẫn tiếp tục lái thì lại có thể nguy hiểm cho bản thân và những người khác trên đường. Việc thu hồi chìa khóa xe từ cha mẹ khi họ đã cao tuổi mất khả năng lái xe là một điều vô cùng khó khăn cho những người con. General Motors (GM) hy vọng xe tự lái sẽ thay đổi vấn đề này.

Theo trang mạng xe hơi www.thedrive.com, trên chương trình truyền hình “The Drivecast”, Jaclyn McQuaid – Phó chủ tịch sản phâm cấp cao của General Motors – chia sẻ: “Tôi vẫn nhớ như in ngày mình phải lấy lại chìa khóa xe từ bà tôi, khiến bà mất đi sự độc lập của chính mình”. Bà đưa ra bình luận này khi được hỏi liệu có bao giờ xe của GM không còn cần đến tay lái nữa hay không. Theo bà, chúng ta có thể làm được điều đó trong tương lai. Dù bà McQuaid rất tâm huyết với ý tưởng này, nhưng nó sẽ không sớm trở thành hiện thực ngay ngày mai.

Xe taxi tự lái Waymo trên đường phố. (Hình minh họa tạo bởi ChatGPT)

Giải thích thêm về tầm quan trọng của vấn đề này, bà McQuaid nói: “Tôi mong chờ một ngày chúng ta đạt đến cấp độ tự lái mà nhờ đó không cần phải tước đi sự độc lập của những người thân yêu. Chiếc xe sẽ trở thành phương tiện đáng tin cậy, thực hiện chính xác những gì họ cần. GM đang nỗ lực hết mình để hiện thực hóa điều này.”

Sự lão hóa, quy luật sinh lão bệnh tử là một điều không thể tránh khỏi. Nhưng khi công nghệ phát triển, một hướng đi mới đang mở ra. Bà McQuaid nhận định đây là sự tiến hóa dựa trên các nhu cầu xã hội. Chúng ta có thể giúp mọi người duy trì những gì họ từng có khi còn trẻ, thay vì để họ mất đi khi về già. Bà tự hào về những nỗ lực của GM trong lĩnh vực xe tự lái cá nhân. Một ngày nào đó, khi bản thân bước vào giai đoạn lão hóa của cuộc đời, bà mong công nghệ này sẽ đóng vai trò quan trọng đối với chính bà và nhiều người khác; giúp mọi người lấy lại quyền tự chủ trong cuộc sống thông qua xe tự lái cá nhân.

Mặc dù các dịch vụ taxi tự lái (robotaxi) như Waymo đã xuất hiện tại nhiều thành phố, McQuaid lưu ý rằng phạm vi hoạt động của chúng vẫn chỉ áp dụng trong các thành phố. Đó không phải là tương lai mà GM đang hướng tới. Điều GM muốn đạt được là viễn cảnh một người bước lên xe tại New York và ra lệnh: “Tôi muốn đến thăm con gái ở Los Angeles. Đi thôi!”. Họ sở hữu chiếc xe đó, một chiếc xe tự lái cá nhân có thể đưa họ đến bất cứ đâu họ cần: đi lấy đồ giặt ủi, đón thú cưng từ trung tâm chăm sóc, hay thực hiện hành trình xuyên bang để thăm con gái.

Những gì McQuaid mô tả chính là công nghệ tự lái mà Sterling Anderson, Giám đốc Sản phẩm của GM, gọi là “Chế độ Sứ mệnh” (Mission Mode). Đây là giai đoạn tiếp theo, vượt xa khỏi phạm vi các hệ thống tự lái không cần giám sát mà GM đang phát triển. Hy vọng rằng công nghệ này sẽ sớm trở thành hiện thực. (HD)


 

Rủi ro AI (Trí tuệ nhân tạo) thay thế nghề Nail, Y Tá, Bác Sĩ

Rủi ro AI (Trí tuệ nhân tạo) thay thế nghề Nail, Y Tá, Bác Sĩ

Đây là bức tranh mới nhất cho 3 nghề bạn hỏi hôm qua — mình so sánh thẳng luôn:

GEMINI tra loi:

1. Thợ nail: 12% rủi ro – thấp, nhưng cao nhất trong 3 nghề

Theo dữ liệu OpenAI / UPenn mà các trang tính điểm AI dùng: Nail Technicians có 12% AI replacement risk, timeline 10+ năm mới có khả năng tự động hóa đáng kể.

Tại sao 12% mà chưa bị thay?

  • Việc chính là vận động tinh + xúc giác + làm việc trực tiếp trên cơ thể người: dũa, cắt da, vẽ chi tiết 3D. Robot hiện tại làm chưa đủ khéo, chưa đủ an toàn.
  • Khách đến tiệm nail vì thư giãn, nói chuyện, tin tưởng — đó là phần AI không bắt chước được.
  • AI sẽ vào phần phụ: gợi ý mẫu nail bằng hình ảnh, quản lý lịch hẹn, tính tiền, marketing.

Nói cách khác: máy có thể vẽ mẫu cho bạn chọn, nhưng chưa thể cầm cọ làm cho bạn.

2. Y tá: 6,9% – 12% – thuộc nhóm an toàn nhất

Có 2 bộ số mới nhất, đều rất thấp:

  • Báo cáo tháng 9/2026 của Hamilton Group phân tích 60 nghề có rủi ro dưới 45%, đối chiếu với Anthropic Economic Index: Registered Nurses chỉ 6,9% rủi ro tự động hóa.
  • Bộ tính AI Rational 2026: Registered Nurse 12% với lý do “hands-on patient care & clinical judgment”.

Một nghiên cứu Oxford cũ hơn còn tính y tá chỉ 0,4% – 1% rủi ro.

AI làm được gì cho y tá? Ghi chú bệnh án tự động, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, nhắc thuốc. Không làm được: đỡ bệnh nhân, tiêm truyền trong tình huống bất ngờ, an ủi người nhà.

Đó là lý do trong báo cáo mới, nhóm Healthcare & Social Services được đánh giá an toàn nhất, rủi ro không bao giờ quá 9,9%.

3. Bác sĩ: 4,5% – 10% – thấp nhất, nhưng chia thành 2 lớp

Physicians, All Other: 4,5% rủi ro theo Hamilton Group

Surgeon: 10% theo AI Rational, vì cần fine motor skills & real-time adaptation, có nguồn khác tính 15%

JobHunter AI Displacement Index chấm cả bác sĩ và y tá 3/10 điểm thay thế — nghĩa là thay thế hoàn toàn là khó, vì cần thủ thuật vật lý, phán đoán phức tạp và trách nhiệm pháp lý.

AI đang thay thế phần nào?

Bác sĩ: đọc X-quang, MRI nhanh hơn, tóm tắt hồ sơ, gợi ý phác đồ. Nhưng chẩn đoán cuối cùng, mổ, nói chuyện với bệnh nhân để quyết định điều trị vẫn là người.

Microsoft Research 2025 cũng cho thấy AI chỉ vượt y tá ở 37% tác vụ, chủ yếu là việc giấy tờ.

Tóm gọn để bạn dễ nhớ:

Nghề Rủi ro mới nhất 2026 AI làm được AI chưa làm được
Thợ nail 12% Thiết kế mẫu, đặt lịch Làm móng thật trên tay người
Y tá 6,9% – 12% Ghi chép, monitor Chăm sóc trực tiếp, cảm xúc
Bác sĩ 4,5% – 10% Chẩn đoán hình ảnh, tra cứu Mổ, quyết định, chịu trách nhiệm

Cả 3 đều là nghề tay chân + người với người, nên thuộc nhóm sống sót lâu nhất trước AI. Nếu bạn đang làm hoặc định hướng cho người thân, đầu tư vào kỹ năng mà máy yếu: giao tiếp, xử lý tình huống bất ngờ, tay nghề tinh xảo — đó chính là “bảo hiểm” nghề nghiệp.

Bạn muốn mình đào sâu thêm nghề nào trong 3 nghề này về thu nhập hay lộ trình học để ít bị AI ảnh hưởng nhất không?


 

DI VẬT … !!! Tác giả: Trần Vũ

 Xuân Hồng

 Tác giả: Trần Vũ

Mỗi con người ngày nay mang trong mình một di vật. Với tôi là chiến tranh và tiểu thuyết. Chiến tranh của suốt tuổi hoa niên không bao giờ chấm dứt và tiểu thuyết của một thời đại đã biến mất. Không biết từ bao giờ tôi nghiệm ra tuổi thơ của mình vẫn chưa chấm dứt. Tiếng súng AK trong đêm tối Tết Mậu Thân còn hộc lên như nhát búa. Tiếng súng in sâu vào tâm trí mà tôi không hay.

Lần đầu tiên tôi nghe tiếng súng sát cạnh nhà. Cả ánh lửa của trái hoả tiễn vút qua cửa sổ rồi nổ ầm rung chuyển trước khi khói bốc lên cao. Căn phòng tôi ở lầu hai, trông xuống xóm Chùa. Mẹ sai chị Ni tháo chấn song sắt của ô cửa sổ trông sang hãng Sáo công ty. Mẹ dặn nếu Việt Cộng đập cửa, u dẫn các em chui qua cửa sổ, lần theo mái ngói xuống nhà ông bà Văn Chung. U Đào vâng dạ. Tròng mắt u đầy kinh hãi. Thầy vắng nhà, xuống Long An khai trương rạp hát. Nhà không đàn ông nhưng mẹ vẫn bình tĩnh thu xếp mọi thứ. Một túi quần áo, một túi gạo và tư trang gói trong khăn lụa. Mẹ sắp xếp với kinh nghiệm tản cư từ Hà Nội. Câu chuyện tản cư chúng tôi nghe không biết bao nhiêu lần, cả nhà chạy về quê nội, rồi ông bị đấu tố, trói giật cánh khuỷu ở hàng rào ngôi nhà bây giờ là uỷ ban tỉnh Vĩnh Phú. Thầy và chú Ích bị trói quỳ ở giếng, nhảy dù Tây bất ngờ nhảy xuống Phú Thọ, bắn nhau trong vườn và bà nội lạc đạn, chết trên đường tải thương. Dường như từ ngày đó, ông im lặng. Từ ngày đó thầy và mẹ không còn ủng hộ Việt Minh.

U có ủng hộ Việt Minh không? U đang đứng run rẩy, mãi u mới thưa bẩm: Thưa mợ, thế còn đồ đạc trong nhà ai trông? Mợ cho con ở lại trông chừng. Mẹ gạt: Bổn phận u là trông các em. Nhà này bỏ của chạy lấy người, u quên Phú Thọ rồi à.

U sắp sụt sùi. U từng chứng kiến bao cảnh gia đình tôi chạy loạn. Ngày xưa còn con gái vào ở cho gia đình ông, u có thương bà nội như thương mẹ bây giờ, u nghĩ gì khi vốc đất lấp mộ hoang cho bà ven vệ đường? Chắc u ít kỷ niệm với đất Quảng của u bằng đất Bắc. Ít gắn bó với quê u như gắn bó với gia đình tôi. U lưu lạc phương nào làm sao từ đất Quảng Ngãi lại ra đến Phú Thọ, rồi theo thầy mẹ về thành, rồi di cư vào Nam. Sao u không theo Việt Minh mà theo về vùng tạm chiếm? Họ đấu tranh cho giai cấp của u mà. Nhiều năm sau này tôi hỏi: Sao gọi Sài Gòn là vùng tạm chiếm? Phải gọi Lộc Ninh, Phước Long là vùng tạm chiếm mới đúng. U trả lời u chả biết. Và tôi cũng không biết. Nhưng năm 68 tôi hãy còn bé, tôi chưa biết đặt những câu hỏi khó như vậy. Tôi chưa biết chuyện gì xảy ra. Đất nước đang chiến tranh, tôi không hề biết. Mai Thảo đang viết tiểu thuyết, tôi không hay. Tôi chỉ biết đến u Đào và con đường từ nhà ra đến chợ Tân Định. Mỗi sáng u cầm tay dắt tôi băng qua đường, đi về hướng nhà thờ. Rồi u mua cho tôi cây kem, khi bịch bánh cay, trước khi u mỉm cười đứng ngó tôi bước chân qua cánh cổng sắt có các dì phước hung ác đứng canh. U Đào, u là ai? Cho đến bây giờ, hai mươi năm sau khi viết truyện Gia Phả, tự phong mình làm Thiếu Đế, vị hoàng đế cuối cùng của triều Trần, cho nhân vật u Đào đi ở cho tộc Trần, nuôi dưỡng Linh từ quốc mẫu Trần Thị, tôi vẫn chưa biết u là ai. Tên tuổi, làng quê, chánh quán của u, gia cảnh của u ra sao, u còn trinh hay không? Tôi chỉ biết u sống với gia đình mình từ lúc thầy còn trai trẻ, mẹ chưa về làm dâu, chúng tôi sinh nở trên tay u, trên hai cánh tay ẵm bồng của u, cho đến buổi tối Mậu Thân u tình nguyện ở lại giữ nhà.

Chúng tôi hét: Không, u đi với tụi con, u không được ở lại!

Chúng tôi níu lấy u làm như đã sắp chia cách.

Mẹ gắt: Im! Tiếng chân người đi lạo xạo ngoài cửa.

Tiếng đập cửa ở các nhà chung quanh. Mẹ thì thào: Ni lên phòng ông tắt cây đèn trần. Nhanh. Chị Ni quýnh quáng trong lúc mẹ tắt cây đèn nhỏ thắp trên bàn thờ. Chúng tôi cứng người vì sợ hãi, bàn chân tôi lạnh như nước đá. Tôi lại bấu lấy u, đeo cứng lấy u không cho u nhúc nhích. Tôi chưa hình dung thế nào là Việt Cộng nhưng biết mẹ rất sợ những con người ngoài cửa. Tiếng đập cửa mỗi lúc một lớn. Tiếng quát tháo bắt mở cửa, lẫn tiếng gia đình Pharmacie Dung khẩn khoản. Pharmacie Dung sát vách nhà tôi. Mẹ bảo u cho các em chui qua cửa sổ. Mau. U Đào bắt đầu run. Chị cả giục Vũ nhanh lên! Tôi rướn người, uốn lưng luồn giữa hai chấn song. Bên trên trời đầy sao. Cả một vòm trời đầy sao bất chợt lấp lánh trên nền tím lạ thường. Phải sau này tôi mới hiểu vẻ đẹp của sự bất trắc. Nền trời khuya ửng những đám cháy hoà với các giải mây đen làm thành màu tím. Mãi sau này tôi mới nghi hoặc những tín hiệu của trời đất, các đốm sao muốn báo hiệu nguy biến, như trong chuyến hải trình vượt biên, giữa đêm tôi chợt khám phá biển chớp sao trước khi tàu chìm. Nhưng năm 68 tôi còn bé, lần đầu tiên trông thấy nền trời khuya không phản chiếu ánh điện. Gió mát từ kênh Nhiêu Lộc đưa tiếng còi hụ ở xa.

– Vũ nhanh lên! Chị cả thúc giục.

Tiếng súng nổ lúc đó. Tiếng súng nổ ran ngay trước cửa nhà. Tiếng súng nổ mạnh lắm. Lính Mỹ trên binh đinh Yên Đỗ đối diện bắn xuống mặt đường Hai Bà Trưng. Tôi nghe tiếng đạn chọc trên lớp nhựa. Tiếng đạn nạo lòng đất. Tiếng la hét, tiếng chạy huỳnh huỵch. Mẹ hốt hoảng lôi tuột tôi xuống. Cả nhà núp dưới bàn thờ. Lúc này tiếng súng liên tục. Tiếng súng đập vào hai lớp cửa sắt rung như bị nện búa. Tất cả đồ đạc lay chuyển. Không phải chúng tự chuyển động mà mỗi khi bích kích pháo rớt, tiếng ầm như sát bên cạnh, cả nhà lại nhốn nháo chạy từ vách tường bên này sang vách tường bên kia, hất đổ lọ bình, xô lệch bàn ghế.

Tiếng súng át tất cả, nổ từng tràng, từng chập rồi đứt quãng, rồi lại râm ran. Chúng tôi theo dõi gương mặt mẹ để đoán chừng an nguy. Gương mặt mẹ căng thẳng tột độ. Mẹ cũng đang theo dõi tiếng súng với hy vọng lính Mỹ tiếp tục bắn trả. Gương mặt mẹ khi ấy hẳn giống gương mặt mẹ ở Phú Thọ. Như mẹ kể lại. Mẹ đã khẩn cầu rồi vui sướng siết bao khi viên quan ba Tây chạy đến. Chậm một phút nữa là thầy và ông nội các con bị họ giết. Họ tra khảo để khảo của. Gương mặt mẹ lo lắng pha lẫn hy vọng. Hy vọng lính Mỹ tiếp tục chống trả. Sau này tất cả chị em chúng tôi đều cùng tự hỏi: Vì sao dân tộc chống Pháp giành độc lập mà gia đình chúng tôi lại mừng rỡ khi lính Tây nhảy dù xuống? Vì sao tướng Salan khi ném 3 tiểu đoàn Nhảy dù xuống Phủ Đoan, Đoan Hùng, Phú Thọ trong cuộc hành binh Lorraine đã vô tình cứu sống gia đình tôi? Vì sao Việt Minh muốn thắt cổ thầy, muốn hành quyết ông? Gia đình chúng tôi không làm việc cho Tây, mà yêu đất nước này. Ông không phải là địa chủ, nhà không có đất. Ông thừa kế hiệu thuốc Bắc của cố, mở thêm gian bán vải, ông chú có tiệm bánh trung thu. Có gì giàu sang đâu mà phải tội. Có cái gì đó trái ngược đến phi lý. Vì những con người giành độc lập là những con người tàn nhẫn, triệt hết tất cả những ai khác biệt. Chú Minh về sau giải thích như vậy. Nhưng vì sao ông cố là người Trung Hoa, gia đình tôi là một gia đình Trung Hoa chạy loạn sang Việt Nam lại can dự vào cuộc chiến này, mà thầy đứng hẳn về phía miền Nam, hy vọng Bắc tiến? Tôi không hiểu.

Năm 68 tôi chưa biết thắc mắc. Tôi chỉ là đứa bé kinh sợ mỗi khi tiếng đạn chọc vào lớp cửa sắt. Lớp sắt rung lên như tiếng nấc trong lòng tôi cố kìm hãm. Tôi chỉ biết thúc đầu gối vào mạn sườn u và ôm u chặt cứng. Tiếng đạn sẽ mãi mãi, vĩnh viễn, không bao giờ biến mất. Kể cả sau Mậu Thân. Chúng chốt xoáy trong trí óc tôi một đầu đạn vô hình. Chúng chọc thủng tấm màn lịch sử buộc phải tự tìm hiểu.

Tôi nhắm chặt mắt, bưng tai, dúi mặt vào ngực u tìm sự bảo bọc, tìm cả sự êm ái mà chỉ có u mới có thể đem đến cho tôi vì mẹ luôn cứng rắn. Đến khi u bế xốc tôi lên, tôi mở mắt nhìn thấy lửa cháy cuồn cuộn phừng phừng trên các dãy nhà phía sau đường Đặng Tất trong xóm Chùa. Cháy, cháy, mợ ơi. Cháy. U hốt hoảng. Mẹ quát: U đưa các em xuống lầu. Mau. Ni hứng nước vào các chậu, nếu lửa lan đến nhà mình thì dội. Mẹ sắp xếp, phân bố công việc cho tất cả mọi người. K, anh cả xách túi áo quần. Chị N, chị cả kéo bịch gạo. U bế tôi xuống bếp. Sân bếp tối om. Tiếng ống nước chảy chị Ni đang hứng vào chậu kêu như thác.

Đến khi súng ngớt, chị Ni thì thầm: Họ rút đi rồi. May lính Mỹ đóng trước nhà mình. Tôi nhớ đến tòa binh đinh quét vôi trắng, kế bảo sanh viện Lương Kim Vi, hằng ngày có những người lính cao lớn, ngón tay to bằng quả chuối hay ngoắc vẫy lũ trẻ chơi đánh đáo trong xóm, thảy những phong kẹo cao su. Thầy cấm không cho tôi lượm và cấm lai vãng đến gần. Toà binh đinh đồ sộ trước cửa, chỉ cần tôi lên lầu ba là nhìn thấy, ngay bên kia đường, trên sân thượng có chất bao cát. Mấy người lính gác hay đi qua đi lại trên nóc sân thượng hút thuốc. Tôi nhớ người lính da đen có đôi mắt lồi trắng dã mà chúng tôi gọi là ông kẹ. Tôi tưởng tượng ông kẹ đang bắn nhau với Việt Cộng. Tôi tưởng tượng chú Hải, chú Diệp, chú Các, chú Xá đang bắn nhau với Việt Cộng. Thầy ở đâu? Tôi nhớ thầy da diết. Tôi thèm được thầy hôn vào má, những cọng râu cứng của thầy làm tôi rùng mình. Tôi chưa biết lo lắng, nhưng tôi nhớ thầy, loáng thoáng hiểu thầy gặp nguy hiểm, tôi đọc nhẩm bài kinh Kính Mừng mà các sơ dạy trong trường để cầu nguyện cho thầy. Nhưng tôi chỉ đọc được mấy câu Kính mừng Maria đầy ơn phước, đức chúa trời ở cùng bà… rồi thiếp vào giấc ngủ. Trong giấc ngủ là một quãng vắng bình yên mà trí nhớ tôi không lưu trữ.

Sáng hôm sau tôi thức giấc dưới chân bàn thờ Phật, bức hình ông vẫn hiền từ bên cạnh hình bà nội chết trẻ. Tôi nằm giữa những cánh mai vàng lấm tấm rụng trên đất. Cành mai sáng mùng một còn vàng hoe bây giờ đã sớm rụng. Mùi nhang ngào ngạt. Mẹ đang khấn vái trước bàn thờ vẫn còn đầy hoa quả. Đĩa chôm chôm. Đĩa xoài cát. Đĩa nhãn mọng. Quả dưa hấu to tướng và bốn cặp bánh chưng của cô Cắm gói. Tôi kêu đói. U nói để u đi chiên bánh chưng. Cả nhà túm tụm ở tầng thờ. Tôi biết đêm qua u Đào bế tôi lên trong giấc ngủ. Tôi dụi mắt nghe chị Ni nói đặc công nằm vùng uýnh binh đinh Mỹ thua rồi. Chúng tôi chạy ra cửa. Mẹ la: U không cho các em ra ngoài. U cản. Chúng tôi tiu nghỉu đứng sau hai lớp cửa sắt kín bưng. Ngôi nhà thiếu ánh sáng âm u. Trong bóng tối yên lặng tôi đếm những lỗ thủng trên tấm sắt, nắng rọi qua như những ống hơi ai luồn qua cửa, những ống hơi sáng trong vơ vẩn bụi bay theo đường ống. Tôi lấy tay chặn ánh sáng, đưa qua đưa lại trước lỗ thủng trước khi áp sát vào lỗ sắt rồi xòe ra xem chiến tranh đã in lên bàn tay mình chưa. Bàn tay tôi trắng trẻo không dấu vết. Chiến tranh vẫn còn phía bên kia đường. Tôi an tâm. K đang châu mắt vào một lỗ thủng. K vừa nhìn vừa nói có mấy xác chết trước hiệu phở Bình. Tôi cũng châu mắt vào xem. Qua lỗ thủng, trên mặt đường một xác đàn ông tênh hênh không thấy mặt. Một xác khác nằm úp tay quặp dưới bụng. Một xác nữa ruột đổ ra mặt đường. Chung quanh có lớp sẫm sền sệt. Không thấy súng, chỉ có một cái khăn ca rô sọc ngang sọc dọc vất lây lất gần nắp cống. Tôi cố ngước nhìn lên binh đinh Mỹ, nhưng mấy cái lỗ đạn quá thấp, quỳ gối cũng không nhìn thấy, chỉ thấy cái bục gác trống không.

Đến trưa nhà ông Thanh Tùng chạy sang đập cửa nói đánh lớn ở kho quân cụ, bộ tư lệnh hải quân bị vây rồi. Mẹ không cho mở cửa. Cô Ốn điện thoại báo tin chú Ốn kẹt ở cổng số 4 bộ Tổng Tham Mưu chưa biết sống chết. Chú Sâm bị bắn chết ở Tổng Nha Cảnh Sát. Chú Diệp, chú Các, chú Hải ứng chiến không có tin tức. Việt Cộng đã vào Sài Gòn. Chú Hênh từ dưới Chợ Lớn điện tiếp: Chị Bảo, Pá em sang với cô Cắm bị kẹt ở cầu chữ Y rồi, đánh lớn lắm, tụi nó về nhiều lắm. Chế Màn hỏi anh Pảo có tin tức gì không?

Vẫn chưa có tin của thầy. Mẹ cũng bấn, cố giữ bình tĩnh, thắp thêm nhang, sai u đong thêm túi gạo. Mẹ dặn đong ít thôi, không vác nặng, u còn phải trông các em. Rồi mẹ gọi lại cho cô Sâm chia buồn, cô Sâm là nữ quân nhân, chú Sâm vừa biệt phái về Tổng Nha mấy hôm trước Tết. Nhưng đường dây điện thoại bị đứt. Chị N bật truyền hình, đài truyền hình không phát hình. Mẹ bảo mở radio, các bản nhạc hùng trầm bổng. Chị N nghĩ Việt Cộng chiếm đài phát thanh rồi. Mẹ bảo Chưa. Nếu đài phát thanh bị chiếm họ đã phát lệnh hiệu triệu. K hỏi nhưng nếu chưa bị chiếm sao không có tin tức. Mẹ không biết. Mẹ muốn gọi cho cô Út, cô Cắm, thím Hải, hỏi thăm các chú được lệnh trình diện đơn vị, nhưng đường dây vẫn bị cắt. Súng lúc này không còn nổ phía chùa Vĩnh Nghiêm mà âm âm khu cầu Sắt. Chị em chúng tôi rúc xuống bếp. U lại chiên bánh chưng. U khuyên Mợ ăn lấy sức. Mẹ đụng đũa chiếu lệ, than thở: Không biết ông Bảo bây giờ ra sao. U an ủi mẹ: Cậu mợ ở hiền, trời Phật độ. Tuy nói vậy, nhưng u cũng rươm rướm nước mắt. Chị em chúng tôi ai cũng nhớ thầy. Sợ thầy gặp nạn. Sau Tết Mậu Thân thầy kể, chuyến xe đò của thầy đi từ Long An lên Sài Gòn bị Việt Cộng chận. Việt Cộng của tỉnh đội Tân An pha đèn bấm giữa mặt thầy, may mắn xe ở đồn quân cảnh chạy ngang, Việt Cộng xả súng bắn rồi bỏ chạy, thầy nhảy xuống mương, đến khi liên đoàn Bảo An đi qua được cứu. Tội chết mất ông trung sĩ quân cảnh. Lần nào kể chuyện, thầy cũng nhắc đến ông trung sĩ thế mạng, nếu không có ông chắc thầy đã bị bắt đi.

Lúc này bích kích pháo rơi xuống phía Gò Vấp liên tục. Lửa cháy ở phía Hàng Xanh có cuộn. Tiếng hoả tiễn rơi nghe rất lạ. Ban đầu giống như có tiếng sáo, rồi tiếng gió hú, tiếng nổ làm mặt đất rung, cuối cùng mới là tiếng rít xoáy. Gia đình ông Thanh Tùng di tản, chạy ngang nhà đập cửa: Tụi nó vào tới Tân Sơn Nhứt, Tổng Tham Mưu rồi, chạy đi. Ông bà Tuấn Kiệt cũng chạy qua nhà gọi: Bà Bảo chạy đi, Việt Cộng chiếm trại Phi Long, Lăng Cha Cả rồi. Mẹ bất đầu mất điềm tĩnh. Gia đình ông bà bán hàng sơn cũng chạy, chỉ có hiệu bún bò Tân Thanh khuyên mọi người ở lại. Mẹ hối: U đã cất đồ của cụ chưa. U hấp tấp, vừa bế tôi vừa cho các di vật trên bàn thờ vào bao. Bốn tấm ảnh của cụ cố, ông nội, bà nội, chị Zính. U với tay lấy cái tráp, bên trong có một cuốn vở ghi gia phả, vài cặp kính của những người đã khuất, chiếc bậc lửa đốt dầu hôi bằng nhôm của ông và một ve rượu đế. Tôi nhìn u túm tất cả lại, kỹ lưỡng, tuy gấp gáp mà u vẫn gói thận trọng sợ vỡ khung ảnh, làm như u sợ ông la. Tôi biết cái tráp. Nhiều lần tò mò mở xem, tôi hỏi Tại sao nhà mình giữ ve rượu. Thầy nói ve rượu là di vật, không được vất. Cô Cắm nói ve rượu ông nội cháu uống dở khi chết. Ve rượu đem từ ngoài Bắc, ông nội cháu đi đâu cũng giắt theo mình. Tôi vặn nắp chai. Chiếc nắp thiếc đã rỉ, đáy ve cạn khô, nhưng hơi rượu cay đến chóng mặt. Chiếc bật lửa bằng nhôm có khảm mấy chữ Tàu, bên dưới khắc 1920. Bây giờ Sài Gòn còn chiếc bật lửa nào chạy dầu hôi hay không? Cuốn gia phả viết bằng ba thứ chữ Hoa, Pháp, Việt. Tôi chỉ đọc được phần cuối tiếng Việt, do ông chú chép: Cố tên Lưu Kim Nhật, ông tên Lưu Phú Chương, ông chú tên Lưu Phú Quý, thầy Lưu Linh Bảo. Sao phần cháu không ghi gì. Cô Cắm cười ông chú chừa trang cho cháu sau này viết. Cái tráp chỉ là một hộp bánh biscuit. Tôi nhìn u bọc thêm lớp gấm rồi thắt bao vải. Mẹ gọi U ơi nhanh lên. Giọng K sốt ruột, u ơi người ta đi hết rồi. N đâu? Ni lên phòng xem N đâu? Chị N xuất hiện. Chị mặc đầm trắng, nón trắng, giày trắng, ví đầm, bước xuống cầu thang. Con xong rồi mẹ. Chị nhoẻn cười. Cô đi thay đồ ngay cho tôi. Mẹ gắt. Chị phụng phịu. Chị là hoa khôi Thiên Phước, chị tâm niệm phải luôn xinh đẹp trong mọi hoàn cảnh. Tôi hỏi u, con có phải thay đồ không u. U vuốt đầu: Cậu mặc như vậy được, để u mang tất cho cậu. U chòng bít tất cho tôi, trong lúc tôi lại hỏi: Con mặc pyjama ra đường hở u? U cười pyjama của cậu hách lắm.

Súng bất chợt nổ ác liệt. Súng bắn liên thanh miệt dưới Chi Lăng rồi lan ra cả phía cầu Bông. Chị Ni chạy thục mạng từ cửa vào hốt hoảng: Cô ơi lính Mỹ rút rồi. Đánh tới dưới chân cầu rồi. Mẹ quyết định chạy theo lính Mỹ. Nhưng lính Mỹ đã biến mất. Tòa binh đinh bỏ không. Trống hoác. Không còn ai trên tầng thượng chỉ còn trơ dẫy bao cát. Cánh cửa sắt mở toang phơi bày mặt đường ngổn ngang ba cái xác vẫn nằm đó, cạnh đoàn người chạy loạn từ bên kia Phú Nhuận băng qua cầu Kiệu tràn xuống Hai Bà Trưng. Ánh sáng sáng trưng. Ánh sáng đến nhức mắt. Chiến tranh phơi bày tất cả dữ dằn. Những sợi dây điện đứt, mấy chiếc xe hơi kính bể nát, một tấm biển quảng cáo thuốc lá Melia thủng lỗ chỗ. Chúng tôi đứng líu ríu nép bên mẹ và u Đào. Ánh sáng nhức mắt vì chúng tôi ở trong bóng mờ quá lâu. Nhưng sau này tôi vẫn muốn nghĩ chính hình ảnh thật của chiến tranh làm chúng tôi nhức mắt chứ không phải ánh nắng. Chiến tranh làm đau đớn đôi mắt của người Việt, chứ không phải mặt trời. Sau này tôi nghĩ vậy. Khi ấy, K để ý lá cờ vàng ba sọc treo trước nhà sáng mùng một bị ai giật mất. Chị N thắc mắc anh Trình bên Pharmacie Dung có bị Việt Cộng bắt hay không. Sao cửa sắt bên đó im lìm hay họ bị Việt Cộng dẫn đi hết rồi. Mẹ hối chúng tôi nhập vào dòng người. Mẹ dặn: U và Ni nắm tay các em không được để lạc. Trường hợp lạc đưa các em đến dưỡng đường của bác sĩ Nguyễn Duy Tài trên đường Duy Tân, không được đến đâu khác. Nói là gia đình bà Bảo Lợi thầu cung cấp ở Vũng Tàu lúc trước. U nhớ không? U lắp bắp nhưng mẹ đã bắt u nắm chắc lấy tay tôi rồi hối cả nhà chạy theo đoàn người. Tôi bỡ ngỡ nhìn đường phố tôi vẫn đi học mỗi sáng. Mới hôm qua xác pháo còn đỏ thẫm. Mới hôm qua tôi đứng bịt tai xem K châm pháo. Pháo nổ ròn rã, ròn tan. Pháo đì đùng. Tôi say mùi pháo thơm ngát, túi ngập phong bao lì xì. Bây giờ đại lộ Hai Bà Trưng rách nát. Tôi nhìn hiệu thuốc cam hàng Bạc, hiệu uốn tóc Tân Hồng Kông, tiệm Hải Ký, tiệm bánh cuốn Thanh Xuân, tiệm kem Ngọc Lan, rạp hát Kinh Thành, tất cả hiện ra, tơi tả. Tất cả dị hợm đến kỳ dị. Mấy xe mì ngả chỏng chơ, sạp bánh cuốn bị ai lôi ra lề đường, hiệu ảnh Chí Mỹ bể kính, các tấm phông vẽ đoàn cải lương Dạ Lý Hương rách loang lổ, xe nước mía đầy vết đạn. Bảo sanh viện Lương Kim Vi chật cứng người. Rồi tôi không thấy gì nữa. Người lớn chen lấn tứ phía. Những thân người to lớn húc đẩy vây lấy chị em chúng tôi. Tôi nghe tiếng u Đào van vỉ, van xin mọi người đừng dẫm lên chúng tôi. Ông ơi cho các cháu đi qua. Nhưng u cũng bị lấn. Cuối cùng u cõng tôi lên lưng, một tay xách túi gạo, u đeo bao di vật quanh cổ. Trên lưng u, tôi thấy từng cuộn khói đen bốc lên từ phía rạp Kinh Đô. Đoàn người đông vô kể, bồng bế, gồng gánh, khuân vác, đi như chạy. Chập chập súng nổ từng tràng lớn. Tiếng súng lớn súng nhỏ lẫn lộn. Mỗi chập như vậy, mọi người co rúm lại, ngồi thụp xuống. Sau tiếng nổ lớn, là những tiếng hô hoán: Hoả tiễn 122 ly rớt trúng rạp Văn Hoa cháy rồi. Cháy ở Đa Kao. Việt Cộng đột kích trại Hoàng Hoa Thám. Trực thăng bay vần vũ về phía Thị Nghè. Một người nói Đi theo hướng trực thăng bên mình. Người khác chửi Đang đánh ở Thị Nghè, đi về hướng đó cho chết hả. Tiếng trẻ nít la thét, tất cả hỗn độn.

Súng nổ chát chúa. Đám đông lại rú lên nhốn nháo.Tôi bấu cứng lấy u vì sợ. Đột ngột từ đầu đoàn chạy loạn phát lên tiếng kêu mừng rỡ: Lính Cộng Hoà! Lính Cộng Hoà!

Tôi thấy mẹ chảy nước mắt. Tôi thấy u chảy nước mắt. Tôi thấy chị Ni mắt đỏ hoe và không hiểu vì sao anh em chúng tôi cũng khóc. Vì sự xúc động của người lớn. Tôi không rõ, nhưng bây giờ tôi hiểu, tôi khóc vì mẹ và u khóc. Vì những giọt nước mắt của mẹ mang những giọt nước mắt cho tôi. Vì nỗi lo của mẹ mang nỗi lo cho tôi. Vì niềm hân hoan của mẹ dành cho tôi. Vì u thương gia đình tôi và vì u đang khóc cho gia đình tôi may mắn. U nức nở Sống rồi mợ ơi. Sống rồi mợ ơi. Mẹ gật đầu Nhà mình sống rồi. Các con nín đi, nhà mình sống rồi. Chúng tôi vẫn khóc trong mừng rỡ. Mẹ bảo nín nhưng mẹ vẫn ứa nước mắt. Tôi vừa thút thít vừa mở lớn mắt. Những người lính Biệt Động Quân đội mũ sắt vẽ hình đầu cọp vàng bước hàng một từ hướng nghĩa địa Mạc Đỉnh Chi tiến xuống. Một đại uý đi đầu không ngớt khua tay: Đồng bào yên tâm, đồng bào yên tâm, Việt Cộng đã bị đánh bật ra khỏi quận Nhất. Tiểu đoàn chúng tôi xuống tăng cường quận Phú Nhuận. Đồng bào cứ tiến về phía trước, tiếp tục tiến về phía trước, sẽ gặp trạm y tế cứu trợ. Đừng chen lấn. Chính quyền quốc gia sẽ đánh bật Cộng Sản ra khỏi Sàigòn. Đồng bào yên tâm, đồng bào yên tâm…

Một người lính Biệt Động Quân trèo lên cột đèn tháo cờ Mặt Trận Giải Phóng. Tất cả mọi người vẫn chảy nước mắt. Khóc cho tuôn hết những sợ hãi. Đại uý Hùng. Tôi còn nhớ bảng tên ông trên nắp áo. Ông đi qua trước mặt tôi, ông không ngớt lập đi lập lại: Đồng bào đi lên phía trước, có sữa, có thuốc men, có quân cảnh bảo vệ… Tôi nhìn ông đăm đăm. Sau này tôi biết, chiến tranh đã chụp bắt tôi từ trận Mậu Thân. Mặc dù tôi chỉ là một đứa bé, chiến tranh không tha thứ. Tôi biết mãi mãi chiến tranh sẽ chế ngự linh hồn mình, tàn phá huỷ diệt tâm tính mình, nhưng tôi cũng biết, một cách tiềm ẩn, chính chiến tranh trong buổi sáng ngày hôm ấy, buổi sáng mùng hai Tết Mậu Thân, đã định hình, đã dạy cho tôi biết phân biệt những khác biệt trong chiến tranh. Có những người lính giết hại, thủ tiêu, đập đầu, như sẽ diễn ra ngoài Huế, và có những người lính mà sự hiện diện đồng nghĩa với sự sống. Tôi mang những người lính này trong lòng như một di vật.

Chúng tôi an táng chú Sâm ở Bắc Việt Nghĩa Trang, trưa mùng bảy Tết.


 

QUÊN PHÚC – GẶP PHÚC – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

 Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương!”.

“Chỉ ai quên tìm hạnh phúc cho mình mới tìm thấy hạnh phúc. Mải theo đuổi một điều lớn hơn bản thân, họ gặp hạnh phúc dọc đường!” – John Stuart Mill.

Kính thưa Anh Chị em,

Hạnh phúc luôn mang một nghịch lý: càng mải tìm hạnh phúc cho mình, càng không có nó. Các thánh đã đi con đường ấy – ‘quên phúc – gặp phúc!’.

Chúa Giêsu không gọi những người giàu có, thành đạt hay được ngưỡng mộ là có phúc; nhưng là những người nghèo khó, sầu khổ, hiền lành và xót thương. Họ biết xót thương vì chính mình đã được xót thương; biết trao đi nhưng không vì đã nhận lãnh nhưng không. Tám Mối Phúc mở ra một lối sống viên mãn: đón nhận ân sủng Thiên Chúa và sống vì người khác. “Hạnh phúc không thể là điều chúng ta săn đuổi; nó phải là điều đến sau!” – Viktor Frankl.

Các thánh không phải những người đã tìm được một cuộc đời không đau khổ. Giữa những mất mát, chống đối, có khi cả thất bại, các ngài vẫn có một lý do để sống vượt quá sự yên ổn của mình: yêu Chúa và thương người! Có những ngày chính các ngài cần được ủi an, nhưng vẫn tìm cách an ủi một người khác. Hạnh phúc không nằm ở chỗ cuộc đời đã cho các thánh những gì, nhưng ở chỗ các ngài đã trao cuộc đời mình cho ai. Có những mất mát không bao giờ được bù đắp ở đời này, nhưng tình yêu khiến chúng không trở nên vô nghĩa.

Đó là một đoàn người hân hoan trước nhan Thiên Chúa, đủ mọi sắc dân, tiếng nói. Họ đứng trước ngai Ngài, mình mặc áo trắng, tay cầm nhành lá thiên tuế. Tiếng tung hô của họ không ca ngợi công trạng, nhưng tôn vinh Thiên Chúa, Đấng ban ơn cứu độ – bài đọc một. Gioan còn mở ra một điều lớn hơn: “Chúng ta sẽ nên giống như Người, vì Người thế nào, chúng ta sẽ thấy Người như vậy!” – bài đọc hai. Hạnh phúc sau cùng của các ngài không chỉ là được Chúa ban thưởng, nhưng là được thấy Chúa và nên giống Ngài.

Chúng ta thường dành nhiều thời gian để tự hỏi làm sao để có hạnh phúc, mà ít khi tự hỏi hôm nay mình đã làm ai bớt khổ, đã làm cho ngày sống của ai vui hơn. Có khi điều chúng ta cho đi chẳng đáng kể với mình, nhưng lại là điều một người khác cần nhất trong ngày hôm ấy. “Những lúc hạnh phúc nhất của chúng ta là những lúc quên mình, thường là khi làm điều tốt cho người khác!” – Fulton Sheen. ‘Quên phúc’ của mình, chúng ta ‘gặp phúc’ nơi tha nhân.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã sống đến cùng nghịch lý hạnh phúc ấy. Ngài không tìm một cuộc đời dễ chịu, nhưng để những người đau khổ đến với mình, cả khi Ngài cần nghỉ ngơi. Ngài cho đi thời giờ, sức lực, cho đi cả mạng sống trên thập giá; và hôm nay vẫn tiếp tục trao ban chính mình trong Thánh Thể. Bước theo Ngài, các thánh cũng đã trao ban chính mình để người khác được sống. Nơi Đức Kitô, ‘quên phúc – gặp phúc’ không còn là một cách tìm hạnh phúc, nhưng là con đường của tình yêu: Ngài không giữ lại gì cho mình, nhưng trao ban tất cả để chúng ta được sống và sống dồi dào.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, dạy con yêu mà không tính toán; biết cúi xuống với ai cần nâng dậy; và tìm thấy niềm vui khi người khác vui!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

LỜI CHÚA CHÚA NHẬT CÁC THÁNH NAM NỮ – 01/11

 https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/11/01.html

Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.

✠ Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu.       Mt 5,1-12a

1 Khi ấy, thấy đám đông, Đức Giê-su lên núi. Người ngồi xuống, các môn đệ đến gần bên. 2 Người lên tiếng dạy họ rằng :

3“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.
4Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp.
5Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an.
6Phúc thay ai khát khao nên người công chính,
vì họ sẽ được Thiên Chúa cho thoả lòng.
7Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương.
8Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch,vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa.
9Phúc thay ai xây dựng hoà bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa.
10Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.
11Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại
và vu khống đủ điều xấu xa.
12aAnh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.”