TUỔI GIÀ LÀ MỘT ƠN GỌI, KHÔNG PHẢI LÀ GÁNH NẶNG

Anmai CSsR

Có một sự thật mà con người thường chỉ hiểu khi đã đi qua quá nửa đời mình: tuổi già không phải là phần thừa còn sót lại sau những năm tháng huy hoàng, cũng không phải là căn phòng chật hẹp nơi một người ngồi chờ ngày khép lại cuộc đời. Tuổi già vẫn là một mùa sống, một chặng đường có ý nghĩa, một ơn gọi mà Thiên Chúa trao ban. Nếu tuổi trẻ được mời gọi bước đi, xây dựng, khám phá và cống hiến, thì tuổi già được mời gọi ở lại, gìn giữ, trao truyền và làm chứng. Mỗi tuổi có một vẻ đẹp riêng, mỗi mùa có một sứ mạng riêng. Không thể bắt mùa thu phải rực rỡ như mùa hạ, nhưng cũng không ai có thể phủ nhận vẻ đẹp sâu lắng của những chiếc lá đã đi qua đủ nắng, đủ mưa và đang bình thản trở về với đất.

Thế giới hôm nay tôn thờ tuổi trẻ, sức khỏe, tốc độ và hiệu quả. Người ta quý một người khi người ấy còn làm được nhiều việc, kiếm được nhiều tiền, tạo ra nhiều thành tích, còn có thể đứng ở vị trí quan trọng hay đem lại lợi ích cho người khác. Bởi thế, khi tuổi già đến, khi đôi tay bắt đầu run, bước chân không còn nhanh, trí nhớ đôi lúc lẫn quên, nhiều người bỗng cảm thấy mình trở thành kẻ đứng bên lề. Có người đau không phải chỉ vì bệnh tật, nhưng vì cảm giác mình không còn hữu dụng. Có người buồn không phải vì tóc đã bạc, mà vì con cháu không còn kiên nhẫn ngồi nghe. Có người sống giữa một ngôi nhà đông người nhưng vẫn cô độc, bởi tiếng nói của họ bị xem là chuyện cũ, kinh nghiệm của họ bị coi là lỗi thời, còn sự hiện diện của họ đôi khi bị nhìn như một gánh nặng phải chăm sóc.

Đau hơn nữa là chính người già cũng dễ tin vào cái nhìn ấy. Họ xin lỗi vì phải nhờ con cháu. Họ ngại lên tiếng vì sợ làm phiền. Họ thu mình trong một góc, nghĩ rằng mình ăn thêm một bữa là làm hao tốn gia đình, đi khám thêm một lần là làm con cái vất vả, sống thêm một ngày là khiến người khác thêm nặng gánh. Có những người già chưa chết về thân xác nhưng đã tự xóa mình khỏi đời sống của những người thân. Họ không còn dám ước ao, không dám mong được yêu thương, không dám tin mình vẫn có thể đem lại điều gì tốt đẹp. Đây là một nỗi đau âm thầm mà không loại thuốc nào chữa khỏi, bởi đó là vết thương của một người không còn cảm thấy mình được cần đến.

Nhưng giá trị của một con người chưa bao giờ được đo bằng khả năng sản xuất, sức khỏe hay mức độ hữu dụng. Một em bé chưa làm được gì vẫn được yêu. Một người bệnh không thể lao động vẫn có phẩm giá. Một người già không còn đủ sức phục vụ vẫn là một con người trọn vẹn, vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa, vẫn là một câu chuyện thánh thiêng không ai có quyền coi thường. Tình yêu đích thực không chỉ yêu người khác khi họ khỏe mạnh, vui vẻ và có ích. Tình yêu thật được nhận ra rõ nhất khi ta vẫn ở lại với một người trong lúc họ yếu đuối, chậm chạp, lẫn quên và cần được giúp đỡ. Nếu chỉ yêu nhau khi còn trẻ đẹp và thành đạt, đó chưa chắc là tình yêu; có khi chỉ là một cuộc trao đổi lợi ích được phủ lên bằng những lời ngọt ngào.

Tuổi già là ơn gọi trước hết vì đó là lời mời gọi học cách đón nhận. Suốt phần lớn cuộc đời, con người quen cho đi, làm chủ, quyết định và chăm sóc người khác. Người cha từng là trụ cột gia đình, người mẹ từng lo từng bữa ăn, người linh mục từng phục vụ cộng đoàn, người tu sĩ từng gánh nhiều trách nhiệm. Nhưng rồi có một ngày, họ phải để người khác cầm tay mình, dìu mình đi, chuẩn bị thuốc, đưa đi khám và nhắc những điều tưởng như rất nhỏ. Điều ấy không dễ dàng. Nhận sự giúp đỡ đôi khi còn khó hơn cho đi, bởi nó đụng đến lòng tự trọng và cảm giác tự chủ. Tuy nhiên, biết đón nhận với lòng khiêm nhường cũng là một hình thức trao ban. Khi một người già cho phép con cháu chăm sóc mình, người ấy đang dạy chúng bài học về lòng hiếu thảo, sự kiên nhẫn và tình yêu không tính toán.

Tuổi già cũng là ơn gọi thanh luyện con người khỏi ảo tưởng rằng mình có thể làm chủ mọi sự. Khi còn trẻ, ta dễ tin sức khỏe sẽ ở mãi, kế hoạch nào cũng có thể thực hiện, còn tương lai vẫn nằm trong tay mình. Nhưng tuổi già nhắc con người rằng thân xác có giới hạn, thời gian không chờ đợi và đời sống này không phải là quê hương vĩnh viễn. Những nếp nhăn không phải là dấu vết đáng xấu hổ, nhưng là những đường chữ thời gian viết lên khuôn mặt. Mái tóc bạc không chỉ nói về sự tàn phai, mà còn kể lại biết bao ngày tháng đã được sống, biết bao giông bão đã được vượt qua, biết bao người đã được yêu thương. Có những nếp nhăn được tạo nên bởi nước mắt, nhưng cũng có những nếp nhăn được sinh ra từ những nụ cười. Mỗi dấu vết ấy là một phần lịch sử mà không một lớp son phấn nào có thể thay thế.

Tuổi già là ơn gọi trao truyền ký ức. Một gia đình không có người già giống như một ngôi nhà bị cắt mất gốc rễ. Người trẻ biết mình đang đi đâu khi họ biết mình từ đâu đến. Những câu chuyện ông bà kể, những phong tục gia đình, những bài học về thời khó khăn, những kinh nghiệm của thất bại và lòng trung tín chính là gia sản quý giá hơn nhiều của cải. Tiếc rằng nhiều gia đình hôm nay có đầy đủ tiện nghi nhưng lại nghèo ký ức. Con cháu sống cùng ông bà nhưng không biết ông bà đã trải qua những gì. Mỗi người cầm một chiếc điện thoại, ở trong cùng một căn phòng nhưng thuộc về những thế giới khác nhau. Đến khi ông bà mất đi, người ta mới tiếc rằng đã không hỏi thêm một câu, không ngồi lâu hơn một chút, không ghi lại những chuyện tưởng bình thường nhưng rồi trở thành điều không thể tìm lại.

Người già không chỉ trao lại những câu chuyện đẹp, nhưng còn có thể trao lại những bài học được trả giá bằng nước mắt. Họ đã từng chọn sai, từng thất bại, từng làm người khác tổn thương và từng được thứ tha. Nếu có đủ khiêm tốn để nhìn lại, tuổi già trở thành mùa của sự khôn ngoan. Khôn ngoan không phải là chưa từng sai, nhưng là biết rút ra ánh sáng từ những lầm lạc. Một người già dám nói với con cháu rằng: “Ngày trước ông đã sai ở chỗ này”, “Bà đã từng quá nóng giận”, “Cha đã có lúc bỏ quên gia đình vì công việc”, thì những lời ấy có sức giáo dục hơn nhiều bài giảng. Người trẻ không cần những bậc cao niên tỏ ra hoàn hảo; họ cần những người dám thành thật về cuộc đời mình để giúp thế hệ sau bớt đi vào những con đường đau đớn đã từng trải qua.

Tuổi già còn là ơn gọi cầu nguyện. Khi đôi chân không còn đi được xa, đôi tay không còn làm được nhiều việc, người già vẫn có thể trở thành cột trụ âm thầm bằng lời cầu nguyện. Có những người mẹ già mỗi ngày chỉ ngồi bên cửa sổ lần chuỗi Mân Côi, nhưng chính lời kinh của họ đang nâng đỡ con cháu giữa những cuộc chiến mà họ không hề biết. Có những người cha già không còn đủ sức làm việc, nhưng mỗi sáng vẫn gọi tên từng đứa con trước mặt Chúa. Có những linh mục cao niên không còn đứng giảng trên tòa, nhưng sự trung thành trong những giờ cầu nguyện âm thầm vẫn là một bài giảng không lời cho cộng đoàn. Thế giới có thể không nhìn thấy lời cầu nguyện, nhưng Thiên Chúa thấy. Người đời có thể cho rằng người già không còn đóng góp, nhưng có thể chính những lời khẩn cầu của họ đang giữ cho một gia đình khỏi tan vỡ, một người con khỏi tuyệt vọng và một cộng đoàn khỏi lạc đường.

Trong Thánh Kinh, Thiên Chúa không bao giờ loại bỏ người già khỏi chương trình của Người. Ông Áp-ra-ham được gọi lên đường khi tuổi đời đã cao. Ông Mô-sê được trao sứ mạng giải thoát dân khi đã đi qua phần lớn cuộc đời. Ông Si-mê-on và bà An-na, giữa tuổi già và đợi chờ, đã nhận ra Hài Nhi Giê-su trong Đền Thờ, trong khi nhiều người trẻ khỏe hơn lại không nhận ra. Thiên Chúa không nhìn tuổi tác theo cách con người thường nhìn. Người không hỏi một người còn chạy nhanh đến đâu, nhưng trái tim người ấy còn sẵn sàng thuộc về Người hay không. Khi con người cho rằng một cuộc đời đã hết thời, Thiên Chúa vẫn có thể mở ra một sứ mạng mới: sứ mạng cầu nguyện, hòa giải, nâng đỡ, làm chứng và chuẩn bị tâm hồn cho cuộc gặp gỡ sau cùng.

Một ơn gọi quan trọng của tuổi già là học cách buông. Buông không có nghĩa là bỏ mặc hay đầu hàng, nhưng là trao lại. Trao lại trách nhiệm cho thế hệ sau, trao lại quyền quyết định, trao lại những công việc mình từng gắn bó. Không ít người già đau khổ vì vẫn muốn kiểm soát mọi sự. Họ không chấp nhận con cháu làm khác mình, không tin người trẻ có thể đảm nhận, không chịu rời khỏi vị trí từng đem lại danh dự. Khi ấy, tuổi già trở thành cay đắng, bởi họ nhìn mọi thay đổi như một sự phản bội. Nhưng người già đẹp nhất là người biết lùi lại mà không oán trách, biết góp ý mà không áp đặt, biết trao kinh nghiệm mà không bắt người khác phải sao chép cuộc đời mình. Họ giống như một cây cổ thụ không giành lấy ánh nắng của những mầm non, nhưng âm thầm che bóng và giữ đất cho những cây nhỏ lớn lên.

Tuổi già cũng là thời gian của hòa giải. Khi những năm tháng còn lại không còn dài, con người được mời gọi thôi nuôi dưỡng những giận hờn cũ. Có những anh em đã không nhìn mặt nhau hàng chục năm chỉ vì một mảnh đất. Có những cha mẹ mang nỗi giận con cái đến tận cuối đời. Có những người già nhớ rất rõ lỗi của người khác nhưng quên rằng chính mình cũng từng cần được tha thứ. Thật buồn khi một người đi qua gần hết cuộc đời mà hành trang mang theo vẫn là oán giận. Không ai biết ngày giờ mình sẽ rời khỏi thế gian, vì thế tuổi già là lời mời gọi thu xếp lại tâm hồn: gọi một cuộc điện thoại, nói một lời xin lỗi, mở lại cánh cửa đã đóng, trả lại cho nhau sự bình an. Một cái nắm tay bên giường bệnh có thể chữa lành điều mà hàng chục năm tranh luận không làm được.

Đối với con cháu, người già không phải là gánh nặng, nhưng là một cơ hội để học làm người. Chăm sóc cha mẹ già có thể khiến ta mất thời gian, mất sức, phải thay đổi kế hoạch và chịu đựng nhiều bất tiện. Có những lúc người già khó tính, lặp lại một câu chuyện nhiều lần, dễ tủi thân, hay trách móc hoặc quên trước quên sau. Nhưng hãy nhớ rằng ngày ta còn nhỏ, cha mẹ cũng từng thức trắng vì ta, nhẫn nại trả lời những câu hỏi lặp đi lặp lại, bón từng thìa cơm và dọn dẹp những điều ta làm bẩn. Hôm nay, khi cha mẹ yếu đi, vòng đời chỉ đang quay trở lại. Điều họ cần không chỉ là tiền bạc hay thuốc men, mà còn là cảm giác mình vẫn thuộc về gia đình, vẫn được lắng nghe, vẫn được tôn trọng.

Đừng để người già phải sống bằng lòng thương hại. Họ cần tình thương, nhưng không muốn bị coi như một món đồ dễ vỡ. Hãy để họ được tham gia vào những quyết định phù hợp, được làm những việc họ còn có thể làm, được nói lên suy nghĩ và được giữ phẩm giá. Đừng nói trước mặt họ như thể họ không hiện diện. Đừng cười khi họ lẫn quên. Đừng cáu gắt khi họ chậm chạp. Một ngày nào đó, chính ta cũng có thể bước chậm như thế, hỏi lại một câu như thế, cần một bàn tay dìu đỡ như thế. Cách ta đối xử với người già hôm nay cũng chính là bài học mà con cái đang học để đối xử với ta ngày mai.

Trong cộng đoàn và xã hội, người cao tuổi không nên bị đẩy ra ngoài lề. Họ không chỉ là đối tượng được chăm sóc, nhưng còn là chủ thể có thể đóng góp. Có người không còn đủ sức làm việc nặng nhưng có thể lắng nghe. Có người không còn đi xa nhưng có thể chỉ dẫn. Có người không còn đứng lớp nhưng có thể đồng hành với người trẻ. Có người chẳng nói được nhiều nhưng sự hiện diện hiền hậu của họ đã đem lại bình an. Đừng đánh giá sự đóng góp chỉ bằng những điều có thể đếm được. Một lời khuyên đúng lúc, một cái nhìn bao dung, một câu chuyện về lòng trung tín đôi khi có sức thay đổi cả một cuộc đời.

Dĩ nhiên, tuổi già không chỉ có vẻ đẹp lãng mạn. Nó có bệnh tật, mất mát, cô đơn và sợ hãi. Có những đêm người già không ngủ được vì đau. Có những sáng thức dậy và nhận ra thêm một người bạn đã ra đi. Có người sống trong nỗi sợ bị bỏ rơi, sợ mất trí nhớ, sợ trở thành gánh nặng, sợ cái chết. Đức tin không phủ nhận những nỗi sợ ấy. Tin vào Chúa không có nghĩa là giả vờ không đau, không buồn. Đức tin giúp người ta mang nỗi đau trong hy vọng, biết rằng thân xác có thể hao mòn nhưng con người bên trong vẫn được đổi mới, biết rằng cái chết không phải là sự xóa bỏ nhưng là cuộc vượt qua.

Tuổi già là thời gian chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ sau cùng với Thiên Chúa. Tuy nhiên, chuẩn bị không có nghĩa là chỉ ngồi chờ chết trong buồn bã. Đó là sống từng ngày còn lại với sự tỉnh thức và biết ơn. Mỗi sáng thức dậy vẫn là một món quà. Mỗi bữa cơm ăn được, mỗi người thân còn bên cạnh, mỗi lời kinh còn đọc được đều đáng để tạ ơn. Người già có thể không còn nhiều năm phía trước, nhưng mỗi ngày của họ vẫn có thể đầy ý nghĩa. Không phải một cuộc đời có giá trị vì dài hay ngắn, nhưng vì từng ngày được sống trong tình yêu.

Có những người già càng lớn tuổi càng trở nên dịu dàng. Sau bao tranh đấu, họ hiểu rằng nhiều điều từng làm mình giận dữ thật ra không đáng. Họ bớt phán xét, bớt tranh hơn thua, bớt muốn chứng minh. Họ nhìn người trẻ vấp ngã bằng ánh mắt cảm thông, bởi chính họ cũng từng đi qua những vụng dại. Họ không còn nói nhiều về thành tích, nhưng kể nhiều hơn về ân sủng. Họ hiểu rằng đời người không phải là câu chuyện ta đã làm được bao nhiêu, nhưng là câu chuyện Thiên Chúa đã thương ta thế nào. Một người già như thế là một cuốn Tin Mừng sống động: không cần nói lớn, nhưng sự bình an trên khuôn mặt họ làm người khác muốn đến gần.

Cũng có những người càng già càng cay đắng, trách móc và khép kín. Điều đó nhắc rằng tuổi tác tự nó không làm con người nên khôn ngoan. Người ta chỉ trưởng thành khi biết để những biến cố thanh luyện mình. Nỗi đau có thể làm ta dịu dàng hơn, nhưng cũng có thể làm ta trở nên cứng cỏi. Cô đơn có thể đưa ta đến với Chúa, nhưng cũng có thể khiến ta thu mình trong oán hờn. Bởi vậy, ơn gọi của tuổi già vẫn đòi hỏi sự đáp trả mỗi ngày: chọn biết ơn thay vì than trách, chọn tha thứ thay vì giữ hận, chọn trao truyền thay vì kiểm soát, chọn cầu nguyện thay vì tuyệt vọng.

Người già không cần phải cố sống như người trẻ để chứng minh mình vẫn có giá trị. Họ không cần chạy theo những gì đã qua. Vẻ đẹp của tuổi già nằm ở sự chín chắn, điềm tĩnh và tự do. Một trái cây chỉ ngọt khi đã chín. Một thứ rượu quý cần thời gian để trở nên đậm đà. Đời người cũng vậy. Có những phẩm chất chỉ xuất hiện sau nhiều năm bị mài giũa: sự kiên nhẫn, lòng bao dung, khả năng phân biệt điều gì thật sự quan trọng. Người già không cần phải xấu hổ vì sự chậm chạp. Có khi chính nhịp sống chậm ấy giúp những người đang chạy quá nhanh biết dừng lại và tự hỏi mình đang đi về đâu.

Mỗi gia đình có người cao tuổi là đang được trao một kho tàng. Kho tàng ấy không sáng lấp lánh như vàng bạc, nhưng chứa đựng ký ức, lời cầu nguyện, kinh nghiệm và căn tính. Xin đừng chờ đến khi chiếc ghế trống mới nhận ra sự hiện diện của ông bà quý giá đến mức nào. Đừng chờ đến khi giọng nói đã im mới nhớ mình chưa từng ngồi nghe. Đừng chờ đến ngày đưa cha mẹ đến nơi an nghỉ mới nói những lời biết ơn mà khi còn sống họ đã khao khát được nghe. Yêu thương người già không cần những điều quá lớn. Đôi khi chỉ là một bữa cơm ngồi đủ mặt, một cuộc gọi không vội vàng, một lần kiên nhẫn nghe lại câu chuyện cũ, một bàn tay nắm lấy bàn tay đã nhăn nheo.

Và với những ai đang bước vào tuổi già, xin đừng nghĩ đời mình đã hết. Khi Thiên Chúa còn cho ta một ngày, Người vẫn còn trao ta một sứ mạng. Có thể sứ mạng ấy không ồn ào, không được ghi nhận, nhưng vẫn quý giá. Một lời chúc lành cho con cháu, một lời kinh cho người đau khổ, một sự bình an giữa gia đình, một kinh nghiệm được trao lại, một lời tha thứ được nói ra — tất cả đều có thể trở thành hoa trái cuối mùa, và nhiều khi chính hoa trái cuối mùa lại ngọt ngào nhất.

Tuổi già không phải là bản án của thời gian, nhưng là lời mời gọi đi vào chiều sâu. Không phải là lúc bị đời bỏ lại, nhưng là lúc học cách trao đời mình trọn vẹn hơn vào tay Thiên Chúa. Không phải là dấu chấm hết của giá trị, nhưng là một cách hiện diện khác: ít làm hơn nhưng yêu sâu hơn, ít nói hơn nhưng cầu nguyện nhiều hơn, bước chậm hơn nhưng nhìn rõ hơn, yếu đuối hơn nhưng tự do hơn. Khi được sống trong đức tin và tình yêu, tuổi già không còn là gánh nặng phải chịu đựng, mà trở thành một ơn gọi được hoàn tất trong bình an.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGƯỜI GIỮ 16 TẤN VÀNG CỦA VNCH QUA ĐỜI TẠI THÁI LAN

 My Lan Pham  

Ông Lê Quang Uyển, người có trách nhiệm giữ 16 tấn vàng của Ngân hàng Quốc gia (NHQG), tài sản của VNCH, đã qua đời tại Chiang Mai, Thái Lan thọ 81 tuổi. Ông sinh năm 1937 và mất ngày 26-1-2018. Nhân dịp 49 ngày ông mất, tôi xin có bài sau đây.

Trong giới kinh tế tài chính, nhất là vào những năm chót của chính thể Việt Nam Cộng Hòa (VNCH), ai cũng biết đến Thống đốc trẻ tuổi của NHQG là ông Lê Quang Uyển.

Sau khi tốt nghiệp HEC (Hautes Etudes Commerciales) tại Paris năm 1960, ông Lê Quang Uyển về Việt Nam phục vụ. Ông đã làm một thời gian ngắn  cho Ngân hàng Pháp Á (BFA – Banque Francaise de l’Asie). Sau đó ông cũng như nhiều chuyên viên trẻ khác đã bị động viên vào quân đội và lên đến cấp bậc đại úy.

Từ quân đội ông được chuyển sang ngạch “chuyên viên Phủ Tổng thống,” một ngạch công vụ của VNCH dành cho các chuyên viên trẻ, có học thức và nhiều tương lai. Họ được đào tạo để trở thành các nhà lãnh đạo tương lai trong ngành kinh tế, tài chính, giáo dục; các công ty của chính phủ – nhà đèn, công ty đường, Air Vietnam… Và sau này có thể có những trách nhiệm cao cấp trong chính phủ. Ngạch này được thành lập từ thời TT Ngô Đình Diệm để kéo các chuyên viên giỏi phục vụ cho chính phủ VNCH.

Trong cương vị này, ông đã tham gia nhiều chuyến đi của Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, trong đó có chuyên viếng thăm Manilla. Sau này ông đã được đề nghị giữ ghế thống đốc NHQG.

Trong những ngày chót của VNCH, Hoa Kỳ muốn VNCH đưa 16 tấn vàng gởi dự trữ tại Ngân hàng Trung ương tại New York (một việc làm bình thường vì đa số các nước đều có trương mục với ngân hàng FED New York). Sau khi bàn bạc, Thống đốc Lê Quang Uyển quyết định gởi các thoi vàng qua Thụy Sĩ, tại Ngân hàng Banque International Ressettlement – BIR ở Basle.

Theo kinh nghiệm thế giới, nhiều chính phủ Âu Châu trước đây, khi bị Cộng sản xâm chiếm họ đã gởi vàng dự trữ tại đây để tránh chiến tranh và sau này giữ được tài sản quốc gia. Một kế hoạch đã được lập lên để chở 16 tấn vàng sang Thụy Sĩ chứ không phải sang Hoa Kỳ. NHQG đã cho mướn một chuyến máy bay để chở số vàng này qua Thụy Sĩ.

Trong lúc hỗn loạn của những ngày miền Nam sắp mất, phi trường Tân Sơn Nhất bị pháo kích và máy bay được mướn chở vàng không thể đáp xuống sân bay, vì vậy kế hoạch gởi vàng qua Thụy Sĩ không thực hiện được.

Vào những ngày chót, một số nhân viên ngân hàng cấp cao đều được cấp Walkie Talkie để dễ liên lạc với nhau nhằm bảo vệ tài sản cho Việt Nam. Thống đốc Lê Quang Uyển tử thủ trong NHQG và chỉ mở cửa NHQG khi Cộng sản mang nhiều xe tăng đến định bắn vào NHQG.

CS lúc nào cũng phao tin đồn là cựu TT Nguyễn Văn Thiệu đã mang 16 tấn vàng đi nước ngoài trong khi nhiều người cũng kể công về việc giữ số vàng này. Vậy sự thật ra sao? Bài báo sau đây của nhân chứng nói về kiểm tra vàng tại NHQG do báo Tuổi Trẻ đăng:

Bài viết của tác giả Huỳnh Bửu Sơn trên tờ Tuổi Trẻ trích đoạn như sau:

“…Những ngày đầu Tháng Năm, 1975, tôi vào trình diện tại NHQG ở 17 Bến Chương Dương, thủ đô Sài Gòn cùng các đồng nghiệp khác, chỉ thiếu vắng một vài người. Chúng tôi được lệnh của Ban Quân quản NHQG là chờ phân công tác. Trong khi chờ đợi, mỗi ngày mọi người đều phải có mặt tại cơ quan.

Lần kiểm kê cuối cùng… Việc kiểm kê kho tiền và vàng là việc chúng tôi làm thường xuyên hằng tháng, hằng năm nên cảm thấy không có gì đặc biệt. Chỉ có một điều là tôi biết lần kiểm kê này chắc chắn là lần kiểm kê cuối cùng đối với tôi, kho tiền và vàng sẽ được bàn giao cho chính quyền mới. Tôi không lo âu gì cả vì biết chắc rằng số tiền và vàng nằm trong kho sẽ khớp đúng với sổ sách.

Trong những ngày hỗn loạn, các hầm bạc của NHQG vẫn được chúng tôi quản lý một cách tuyệt đối an toàn. Cần nói thêm là các hầm bạc được xây rất kiên cố với hai lớp tường dày, mỗi lớp gần nửa thước, các cửa hầm bằng thép có hai ổ khóa và mật mã riêng, được thay đổi định kỳ, mỗi cửa nặng trên 1 tấn.

Đại diện Ban Quân quản là một cán bộ đứng tuổi, khoảng 50. Cùng tham gia với ông trong suốt quá trình kiểm kê là một anh bộ đội còn rất trẻ, trắng trẻo, đẹp trai và rất thân thiện. Anh hay nắm tay tôi khi trò chuyện. Sau này tôi mới biết tên anh là Hoàng Minh Duyệt – chỉ huy phó đơn vị tiếp quản NHQG.

Số vàng đúc lưu giữ tại kho của NHQG vào thời điểm đó gồm vàng thoi và các loại tiền vàng nguyên chất. Có ba loại vàng thoi: vàng thoi mua của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED); vàng thoi mua của một công ty đúc vàng ở Nam Phi – Công ty Montagu; và vàng thoi được đúc tại VN, do tiệm vàng Kim Thành đúc từ số vàng do quan thuế tịch thu từ những người buôn lậu qua biên giới, phần lớn từ Lào.

Tất cả những thoi vàng đều là vàng nguyên chất, mỗi thoi nặng 12-14kg, trên mỗi thoi đều có khắc số hiệu và tuổi vàng (thường là 9997, 9998). Các thoi vàng được cất trong những tủ sắt có hai lớp khóa và được đặt trên những kệ bằng thép, mỗi kệ được xếp khoảng năm, sáu thoi vàng. Nhưng qua năm tháng, bị nặng trĩu trước sức nặng của vàng, các kệ thép cũng bị vênh đi.

Các đồng tiền vàng được giữ trong những hộp gỗ đặt trong tủ sắt. Đó là những đồng tiền vàng cổ có nhiều loại, được đúc và phát hành từ thế kỷ 18, 19 bởi nhiều quốc gia khác nhau… Ngoài giá trị của vàng nguyên chất, các đồng tiền này còn được tính theo giá trị tiền cổ, gấp nhiều lần giá trị vàng nội tại của nó. Tất cả số vàng thoi và tiền vàng cổ đều được theo dõi chi tiết từng đơn vị, số hiệu, tuổi vàng, số lượng ghi trong một sổ kiểm kê do bộ phận điện toán (computer) của ngân hàng theo dõi định kỳ hằng tháng và hằng năm, hoặc bất cứ khi nào có thay đổi xuất nhập tồn kho. Kết thúc, ai nấy đều vui vẻ thấy số lượng tiền và vàng kiểm kê đều khớp với sổ sách điện toán từng chi tiết nhỏ. Tôi ký vào biên bản kiểm kê, lòng cảm thấy nhẹ nhõm. Việc bàn giao tài sản quốc gia cho chính quyền mới đã hoàn tất. Sau chiến tranh, ít nhất đất nước cũng còn lại một chút gì, dù khiêm tốn, để bắt đầu xây dựng lại. Về phía chúng tôi, điều này cũng chứng minh một cung cách quản lý nghiêm túc của những người đã từng làm việc tại NHQG…”

Tác giả Huỳnh Bửu Sơn cũng liệt kê từng tủ và từng hầm kho tàng. Và cuối bài viết, ông ghi: “Tổng cộng: 1.234 thoi vàng.”

Qua việc bảo tồn tài sản quốc gia, việc này cho thấy là các công chức của NHQG và người đứng đầu là Thống đốc Lê Quang Uyển đã làm việc một cách nghiêm túc – với tinh thần trách nhiệm của một công chức. Đó là niềm hãnh diện cho VNCH, không bỏ chạy (tình thần trách nhiệm) và rất trung thực. Thống đốc Lê Quang Uyển là một tấm gương soi sáng cho thế hệ trẻ – cho tinh thần trách nhiệm của công chức miền Nam.

Thống đốc Lê Quang Uyển và tù cải tạo

Ông Uyển, cũng như nhiều người khác, đã phải đi cải tạo trên 3 năm trong Nam (1975-1979). Trái với ông phó thống đốc NHQG là ông Dõng, ông Uyển không trình diện liền khi CS kêu gọi thành phần nội các ra trình diện học tập (họ không biết là thống đốc NHQG có hàm bộ trưởng). Ông Phó thống đốc Dõng đã ra trình diện và bị chết trong trại tù Thanh Cẩm, tỉnh Thanh Hóa. (Tôi còn gặp bà Dõng tại Sài Gòn sau khi bà bị trục xuất ra khỏi nhà tại NHQG, khi tôi đi cải tạo về vào năm 1979).

Ông Uyển là một sĩ quan VNCH cấp bậc đại úy và đã ra trình diện khi CS gọi các sĩ quan cấp đại úy trình diện. Ông bị đi tù cải tạo 3 năm.

Ông đã đi Pháp cùng vợ vì bà vợ, chị Geneviève LyLap (một huynh trưởng nữ hướng đạo hệ Scout et Guide de France, bà là công dân Pháp và là nhân viên Tòa Đại sứ Pháp tại Sài Gòn).

Năm 1981, ông Uyển tham gia vào Ngân hàng Banque Indosuez. Ông được gởi làm giám đốc chi nhánh tại Saudi Arabia và ở đây đến 1990. Ông đứng đầu chi nhánh “Al BankAl Saudi Al Fransi” (Saudi French Bank), ngân hàng duy nhất của Pháp tại Ả Rập Saoudi. Sau 1990, ông Lê Quang Uyển được phái đi làm cho nhiều chi nhánh của Ngân hàng Indosuez tại nhiều nước khác nhau.

Ông đã về hưu tại Chiang Mai, Thái Lan. Ông là hình ảnh một công chức VNCH có tư cách và có tinh thần trách nhiệm rất cao. Trong dịp 49 ngày ông qua đời (ba má và gia đình ông Lê Quang Uyển theo đạo Cao Đài), tôi viết vài hàng này để đề cao tinh thần trách nhiệm của cựu Thống đốc Lê Quang Uyển.

Với tư cách một chuyên viên trẻ đã từng có thời gian làm việc với ông, tôi xin thành kính chia sẻ nỗi buồn với chị Uyển trong sự mất mát này và cầu mong ông sớm được về miền Cực Lạc.

TS. Đinh Xuân Quân

(Cali,18-3-20 18)

Trên đây là bài viết của TS Đinh Xuân Quân

TS Đinh Xuân Quân là cựu nhân viên Quỹ Phát triển trực thuộc NHQG. Ông là cựu giáo sư Đại học Luật khoa, Ban Kinh tế, Đại học Sài Gòn (khóa 1974-1975). Hiện nay ông là chuyên gia, cố vấn kinh tế cho Liên Hiệp Quốc (UNDP+World Bank) và USAID tại nhiều nước như Afghanistan, Iraq, Indonesia…

Theo fb Phan Lưu An

Ảnh: ông Lê Quang Uyển khi còn trẻ. 


 

Ông gốc Việt ở Washington thú nhận đốt nhà trước khi đối đầu với SWAT

Ba’o Nguoi-Viet

July 26, 2026

PULLMAN, Washington (NV) – Ông gốc Việt ở tiểu bang Washington thú nhận đã đốt nhà không lâu trước khi đối đầu với cảnh sát đặc nhiệm SWAT, theo nhật báo Moscow-Pullman Daily News hôm Thứ Bảy, 25 Tháng Bảy.

Sáng 24 Tháng Bảy, tại Tòa Thượng Thẩm Whitman County, ông Thomas Nguyễn, 36 tuổi, cư dân Pullman, nhận tội đại hình cố ý phóng hỏa. Ông sẽ bị kết án vào ngày 21 Tháng Tám tới đây.

Xe cảnh sát Pullman, Washington. (Hình: Pullman Police Department)

Vào sáng sớm ngày 19 Tháng Năm, ông Thomas gọi 911, cho hay ông đang cầm vũ khí và muốn tự tử, theo hồ sơ tòa án. Trong lúc cố gắng nói chuyện với ông Thomas tại căn nhà trên đường Northwest Davis, cảnh sát Pullman thấy lửa bùng lên trong nhà.

Nhân viên tình trạng khẩn cấp di tản người trong nhà ra ngoài an toàn. Không ai bị thương, và sau đó, lính cứu hỏa dập tắt được đám cháy, theo hồ sơ tòa án.

Cảnh sát gọi đặc nhiệm SWAT của Whitman County tới sau khi ông Thomas từ chối đưa tay lên theo mệnh lệnh cảnh sát, theo hồ sơ tòa án.

Sau hai tiếng đối đầu với cảnh sát, cuối cùng, ông Thomas đầu hàng và bị bắt. Trong lúc vụ đối đầu diễn ra, ông Thomas cầm búa, không cầm súng, theo hồ sơ tòa án.

Đám cháy bùng lên bên trong giỏ giặt đồ dưới tầng hầm căn nhà, ông Darren Jones, giới chức Sở Cứu Hỏa Pullman, xác nhận.

Trong lúc bị bắt, ông Thomas thú nhận ông gây ra đám cháy đó, theo hồ sơ tòa án.

Tính tới Thứ Bảy, ông Thomas vẫn bị giam tại nhà tù Whitman County, và tiền thế chân tại ngoại được ấn định $250,000. (Th.Long) [kn]


 

KHÔNG CÓ QUỐC GIA PHÁT TRIỂN NÀO XEM HÀNH LANG THOÁT LŨ LÀ ĐẤT TRỐNG.

Kim Phan

 NHỮNG BÀI POST HAYKim Phan  

Nguyễn Nam Hải

KHÔNG CÓ QUỐC GIA PHÁT TRIỂN NÀO XEM HÀNH LANG THOÁT LŨ LÀ ĐẤT TRỐNG.

BỞI HỌ HIỂU MỘT ĐIỀU: KHOẢNG TRỐNG CŨNG LÀ HẠ TẦNG

Fb Phan Phụng Long

“Nhớ ai đó đã nói; Dốt nát và phá hoại luôn song hành và là tội đồ của Dân Tộc. Lịch sử mai sau sẽ ghi lại; khi thể chế không còn tồn tại.”.

Khi nhìn một bãi sông rộng hàng trăm mét, rất nhiều người sẽ nghĩ:

“Đất bỏ không.”

“Lãng phí.”

“Sao không xây công viên?”

“Sao không làm đô thị?”

Đó là cách nhìn của bất động sản.

Nhưng kỹ sư thủy lợi lại nhìn thấy một thứ hoàn toàn khác.

Họ nhìn thấy… một công trình đang hoạt động.

Đây là sai lầm lớn nhất của con người

Chúng ta chỉ coi những gì nhìn thấy là hạ tầng.

Cây cầu.

Con đường.

Đê.

Cống.

Hồ chứa.

Nhưng lại quên rằng…

Có những hạ tầng được tạo nên bằng… khoảng trống.

Một khoảng trống có thể đáng giá hơn một cây cầu.

Tại sao?

Vì cây cầu chỉ phục vụ giao thông.

Nhưng hành lang thoát lũ…

…phục vụ sự sống của cả một thành phố.

Hà Lan hiểu điều này.

Người Hà Lan từng xây đê ngày càng cao.

Sau đó họ nhận ra…

Đó không phải cuộc chiến có thể thắng mãi.

Họ đổi tư duy.

Không còn:

║ Chặn nước.

Mà là:

Trả lại không gian cho nước.

Đó là triết lý nổi tiếng:

Room for the River.

Không phải vì họ thiếu tiền xây đê.

Mà vì họ hiểu:

Không gian cũng là hạ tầng.

Nhật Bản cũng vậy.

Họ đào các hồ điều hòa khổng lồ.

Những công viên có thể ngập.

Những bãi sông có thể bị nước chiếm.

Ngày nắng…

Đó là công viên.

Ngày lũ…

Đó là hồ chứa.

Một công trình.

Hai chức năng.

Đức cũng vậy.

Rất nhiều bãi bồi được giữ nguyên.

Không phải vì họ chưa phát triển.

Mà vì họ biết:

Một mét vuông đất hôm nay có thể bán.

Nhưng một mét vuông không gian thoát lũ có thể cứu cả thành phố sau này.

Hàn Quốc cũng vậy.

Các dòng sông lớn luôn được quy hoạch với hành lang an toàn.

Không phải vì họ thích để đất trống.

Mà vì họ hiểu…

Nếu dòng sông mất không gian…

Thì dòng nước sẽ tự tìm không gian khác.

Và nơi đó thường là…

Nhà của con người.

Quy luật của mọi nền văn minh ven sông

Có một nghịch lý.

Những quốc gia càng giàu…

…lại càng để nhiều đất “không xây”.

Thoạt nhìn…

Có vẻ lãng phí.

Nhưng thực ra…

Đó là khoản đầu tư rẻ nhất.

Bởi chi phí giữ lại khoảng trống…

Luôn nhỏ hơn rất nhiều…

So với chi phí sửa chữa sau một trận đại hồng thủy.

Điều đáng sợ nhất

Không phải là xây trên bãi sông.

Mà là…

quên mất vì sao bãi sông tồn tại.

Thiên nhiên không tạo ra bãi sông để lãng phí.

Thiên nhiên tạo ra nó…

Để dòng sông còn có chỗ thở khi mùa lũ đến.

Kết

Có một nghịch lý của mọi nền văn minh. Con người rất giỏi đo giá trị của những gì có thể nhìn thấy:

Một cây cầu.

Một tòa nhà.

Một đại lộ.

Một khu đô thị.

Nhưng những nền văn minh trưởng thành lại hiểu rằng, có những tài sản quan trọng nhất không nằm ở những gì được xây lên, mà nằm ở những gì họ chủ động không xây.

Không gian thoát lũ là một trong số đó.

Một bãi sông rộng có thể không tạo ra doanh thu hằng năm.

Không đóng thuế.

Không bán được căn hộ.

Không làm tăng GDP ngay lập tức.

Nhưng nó âm thầm hấp thụ những trận lũ cực đoan, bảo vệ hệ thống đê điều và gìn giữ sự an toàn cho hàng triệu con người trong suốt nhiều thế hệ.

Đó không phải là đất bỏ trống.

Đó là một công trình hạ tầng được xây dựng bằng sự kiềm chế.

Và cũng từ đó, chúng ta có thể rút ra một quy luật lớn hơn.

Một quốc gia không trở nên vĩ đại vì khai thác tối đa mọi mét vuông đất. Một quốc gia trở nên vĩ đại khi biết rằng có những mét vuông phải được giữ lại để bảo vệ tương lai.

Đó không chỉ là bài học của sông Hồng.

Đó là triết lý của quản trị rủi ro.

Là nền tảng của quy hoạch hiện đại.

Và cũng là thước đo của một nền văn minh phát triển bền vững.

║ Con người hiện đại rất giỏi xây dựng những gì nhìn thấy. Nhưng những nền văn minh vĩ đại lại biết bảo vệ cả những thứ tưởng như vô hình.

║Không gian thoát lũ là một trong số đó. Khoảng trống ấy không tạo ra lợi nhuận mỗi năm, nhưng nó âm thầm bảo vệ một thành phố trong suốt hàng trăm năm. Đó không phải đất bỏ trống. Đó là một tài sản chiến lược của quốc gia.

Nếu bài viết mang đến cho bạn một góc nhìn mới, hãy chia sẻ để nhiều người cùng hiểu rằng:

Không phải mọi khoảng đất chưa xây dựng đều là đất lãng phí. Có những khoảng trống chính là hạ tầng bảo vệ cả một thành phố.

Theo dõi Phan Phụng Long (PhungLongVOL) để đồng hành cùng chuỗi phân tích về:

  • Quy hoạch sông Hồng dưới góc nhìn tư duy hệ thống.
  • Địa lý, thủy văn và quản trị rủi ro trong phát triển đô thị.
  • Những nguyên lý mà mọi siêu dự án đều phải trả lời trước khi khởi công.

Một quyết định quy hoạch có thể ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. Vì vậy, điều chúng ta cần nhất không chỉ là tầm nhìn phát triển, mà còn là sự tôn trọng những quy luật của thiên nhiên.


 

NGẪM NGHĨ 

NGẪM NGHĨ 

Vì sao loạt phi hành gia trở về từ vũ trụ đều hóa “điên dại,” người nát rượu, kẻ trầm cảm vứt bỏ cả sự nghiệp? 

 Chỉ một lần ngoái nhìn về Trái Đất từ không gian bao la cũng đủ để đảo lộn hoàn toàn nhận thức của một con người.  Hiện tượng tâm lý này kinh điển đến mức các nhà khoa học đã đặt tên cho nó: Hiệu ứng cái nhìn tổng quan.

 Kể từ sau các sứ mệnh Apollo lịch sử, NASA đã ghi nhận rất nhiều phi hành gia trở về với những thay đổi sâu sắc, thậm chí là cực đoan trong thế giới quan:

 Buzz Aldrin (Apollo 11): Người đàn ông thứ hai đặt chân lên Mặt Trăng đã rơi vào trầm cảm và nghiện rượu kéo dài sau khi trở về.  Khi đứng ở đỉnh cao của vinh quang nhân loại, ông bỗng nhận ra cái gọi là “vĩ đại” của con người thực chất chỉ là một ảo tưởng nực cười.  Vinh quang không cứu rỗi được ông, nó chỉ làm nổi bật thêm sự trống rỗng của thực tại.

 Những người khác: Người thì từ bỏ chức quản lý cấp cao, người lập tức vứt bỏ cả công ty tỷ đô để đi tìm một lối sống hoàn toàn khác.

 Giới siêu giàu cũng không ngoại lệ: Từng chi ra số tiền tương đương 700 tỷ VNĐ (hơn 26 triệu đô Mỹ) để mua một tấm vé bay vào vũ trụ, tỷ phú Tôn Vũ Thần sau khi trở về đã im lặng suốt 3 ngày mới thốt lên một câu: “Tôi không biết chúng ta đang sống vì điều gì.”

 Tài sản, thể diện, tranh giành bỗng chẳng là gì giữa khoảng không vô tận.

 Người đời chê cười anh bỏ tiền mua về nỗi sợ, nhưng thực chất, khoảnh khắc nhìn thấy Trái Đất nhỏ bé, anh hiểu ra tài sản, thể diện hay những cuộc tranh giành danh lợi ngoài kia bỗng chốc chẳng bằng một hạt cát giữa hư không.

 Hãy tưởng tượng bạn đã đạt được điều mà 99,9999% nhân loại cả đời này không thể chạm tới: đứng ở rìa thế giới, nhìn ngắm ngọn nguồn của sự sống trong một khoảng không tĩnh lặng tuyệt đối.

 Và rồi, bạn buộc phải quay lại mặt đất để xếp hàng mua đồ ăn sáng, loay hoay trả hóa đơn tiền điện, và chứng kiến những cuộc cãi vã vặt vãnh của người đời.  Sự chênh lệch quá lớn ấy chính là thứ đã bẻ gãy tâm lý của họ.

 Nhìn vào bức ảnh Trái Đất chỉ là một chấm sáng mỏng manh kích thước 0.12 pixel giữa không gian vô tận, nhà thiên văn học Carl Sagan đã viết nên những dòng triết học lay động lòng người: “Mọi vị vua và kẻ ăn xin, mọi kẻ độc tài và nạn nhân, mọi cuộc chiến tranh đẫm máu hay nỗi dằn vặt xé lòng của con người… tất cả đều chỉ diễn ra trên một hạt bụi nhỏ ngoai ngoắt bám trên một tia nắng.”  (Trích từ cuốn “Đốm xanh mờ” – Carl Sagan)

 Vì vạn vật mong manh, nên từng giây phút mới là vô giá 

Những thứ như danh vọng, thể diện, sự hơn thua… thực chất chỉ là những quy ước do con người tự tạo ra.

 Hàng ngày, chúng ta tự làm khổ mình bằng những áp lực tự tạo: hơn thua nhau một câu nói, dằn vặt vì một lỗi lầm trong quá khứ, hay lo lắng thái quá về tương lai. 

Nếu một tỷ phú sở hữu trăm tỷ còn thấy tiền bạc vô nghĩa trước vũ trụ, thì việc bạn chưa mua được cái túi hiệu hay chưa thăng chức tháng này thực ra cũng chẳng phải là thảm họa của thế giới.

 Nhìn thấy sự bao la của vũ trụ dạy chúng ta rằng: Mọi đau khổ, sĩ diện và tranh giành của con người thực ra rất nực cười.

 Nếu những tủi hờn, thất bại hay áp lực của bạn nhỏ bé đến mức vô hình trước vũ trụ, thì tại sao bạn lại để chúng gặm nhấm tâm hồn mình ngày này qua ngày khác?

 Nhận ra sự vô nghĩa giúp chúng ta dũng cảm buông bỏ cái tôi vặt vãnh, tha thứ cho bản thân, tha thứ cho người khác, và bước đi một cách nhẹ nhõm hơn.

 (Theo Sách Hay Chọn Đọc)

Nguồn: Tâm Lý Học & Khoa Học Hành Vi  

From: Langthangchieutim


 

HỎI: Vô Thường, Nhân quả và Định mệnh hay Số phận?

HỎI: Vô Thường, Nhân quả và Định mệnh hay Số phận?

Đặt bạn vào vị trí của một Triết gia, Khoa học gia, nhà Thần học, bạn nghĩ gì về: sự Vô Thường, Nhân quả và Định mệnh hay Số phận? Chúng liên kết nhau thế nào trong cuộc sống con người?

Đây là một câu hỏi mang tính gợi mở rất lớn, chạm đến những băn khoăn cốt lõi nhất về nhân sinh. Khi đặt ba góc nhìn — Triết gia, Khoa học giaNhà Thần học — bên cạnh nhau, ta không thấy sự bài xích lẫn nhau mà là một bức tranh toàn cảnh, đa chiều về cuộc sống.

GEMINI Tra Loi:

1. Dưới góc nhìn của Triết gia

Triết học coi ba khái niệm này là các trụ cột để định hình thái độ sống và tư duy nhân sinh:

  • Vô thường (Impermanence): Là bản chất của thực tại. Mọi vật, mọi trạng thái hay cảm xúc đều nằm trong dòng chảy biến đổi liên tục. Triết gia cổ đại Hy Lạp Heraclitus từng đúc kết: “Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng sông” — bởi cả dòng nước lẫn con người bước xuống đó đều đã khác đi từng giây.
  • Nhân quả (Causality): Là quy luật của trách nhiệm. Mọi suy nghĩ, lựa chọn và hành động hôm nay đều là nguyên nhân gieo vào thực tại, từ đó gặt hái kết quả trong tương lai. Nhân quả gạt bỏ sự ngẫu nhiên vô nghĩa, khẳng định con người là chủ thể tạo nên số phận của chính mình.
  • Định mệnh / Số phận (Fate / Determinism): Là cuộc đối thoại giữa Tính tất địnhÝ chí tự do (Free Will). Định mệnh không hẳn là một kịch bản bất biến được gán sẵn, mà là tập hợp những điều kiện ban đầu nằm ngoài tầm kiểm soát của ta (nơi sinh ra, thời đại, gia cảnh).

Góc nhìn triết học: Vô thường nhắc ta buông bỏ sự bám chấp; Nhân quả nhắc ta sống có trách nhiệm; còn Định mệnh nhắc ta biết chấp nhận những gì không thể thay đổi để tập trung vào những gì có thể chuyển biến.

2. Dưới góc nhìn của Khoa học gia

Khoa học không dùng các khái niệm tâm linh, nhưng giải thích các hiện tượng này bằng những ngôn ngữ chính xác của tự nhiên:

  • Vô thường $\rightarrow$ Entropy và Sự tiến hóa: Vũ trụ luôn vận hành theo định luật Nhiệt động lực học — mọi hệ thống từ ngôi sao, tế bào đến xã hội đều đi từ trật tự đến biến đổi và tan rã. Sự sống diễn ra nhờ quá trình không ngừng trao đổi chất và đột biến gen.
  • Nhân quả $\rightarrow$ Nguyên nhân & Hậu quả (Cause and Effect): Đây là nền tảng của phương pháp khoa học và Vật lý cổ điển. Định luật Newton, các phản ứng hóa học hay y học hiện đại đều dựa trên nguyên lý: không có kết quả nào xuất hiện mà không có nguyên nhân báo trước.
  • Định mệnh $\rightarrow$ Điều kiện biên & Xác suất (Probability): Khoa học xem “định mệnh” là sự kết hợp giữa mã gen, môi trường sống ban đầutính ngẫu nhiên/xác suất (như trong Cơ học lượng tử hay Lý thuyết hỗn loạn – Chaos Theory). Việc một người mắc bệnh hay gặp may mắn thường là sự tương tác giữa yếu tố di truyền, hành vi và xác suất thống kê.

Góc nhìn khoa học: “Số phận” là bộ bài ngẫu nhiên mà tự nhiên chia cho bạn, nhưng cách bạn chơi bộ bài đó tuân theo các quy luật nhân quả của vật lý, sinh học và hành vi.

3. Dưới góc nhìn của Nhà Thần học

Trong thần học và các truyền thống tôn giáo lớn, ba yếu tố này gắn kết chặt chẽ với tâm linh và đạo đức:

  • Phật giáo:
    • Vô thường ($Anicca$) là cốt lõi của thế gian.
    • Nhân quả / Nghiệp ($Karma$) là quy luật công bằng của vũ trụ. Nghiệp không phải là sự trừng phạt hay ban thưởng từ bên ngoài, mà là phản chiếu tự nhiên của hành vi ($Cetanā$).
    • Số phận: Phật giáo phủ nhận một định mệnh cố định. Nghiệp cũ tạo ra hoàn cảnh hiện tại, nhưng “nghiệp mới” tạo ra ngay trong giây phút này có thể chuyển hóa và thay đổi hoàn toàn tương lai.
  • Kitô giáo & Các tôn giáo Abraham:
    • Sự Quan phòng (Divine Providence) & Tự do ý chí: Thiên Chúa tạo dựng vũ trụ có trật tự và có ý định tối thượng. Tuy nhiên, Ngài ban cho con người tự do ý chí để tự lựa chọn con đường của mình.
    • Nhân quả: Được thể hiện rõ qua nguyên lý gieo-gặt: “Ai gieo giống nào sẽ gặt thứ ấy”.

Góc nhìn thần học: Vô thường giúp con người nhận ra tính ngắn ngủi của đời sống trần thế để hướng về giá trị vĩnh cửu; Nhân quả và Định mệnh là bài học tâm linh để con người rèn luyện sự khiêm nhường, lòng tin và tình yêu thương.

4. Sự liên kết giữa ba yếu tố trong cuộc sống con người

Nếu dung hợp cả ba góc nhìn thành một hình ảnh ẩn dụ, cuộc đời con người giống như một hành trình chèo thuyền trên dòng sông:

[Định mệnh / Số phận]       [Vô thường]            [Nhân quả]

(Điều kiện ban đầu &        (Dòng chảy &        (Cú chèo lái &

 Những yếu tố khách quan)    Thời tiết thay đổi)  Lựa chọn hướng đi)

          │                       │                     │

          └───────────────────────┼─────────────────────┘

                                  ▼

                     [Cuộc đời & Tương lai con người]

  1. Định mệnh là chiếc thuyền bạn được trao và điểm xuất phát trên sông (bạn không chọn được nơi mình sinh ra, gen di truyền hay gia cảnh).
  2. Vô thường là bản chất của dòng sông (nước luôn chảy, thời tiết có lúc giông bão, có lúc êm đềm; sức khỏe và cảnh trí hai bên bờ luôn đổi thay).
  3. Nhân quả là cách bạn cầm mái chèo (mỗi quyết định rẽ trái, rẽ phải, chèo tiếp hay dừng lại đều quyết định vị trí của con thuyền ở khúc sông tiếp theo).

Lời kết

  • Nhận thức Vô thường mang lại sự tĩnh lặng và khả năng thích ứng trước sóng gió.
  • Hiểu rõ Nhân quả trao cho bạn sức mạnh và sự chủ động để gieo những điều tốt đẹp ngay từ hôm nay.
  • Chấp nhận Định mệnh mang lại sự bình an, giúp bạn ngưng oán trách những điều không thể chọn lựa.

Sự tương tác liên tục giữa ba yếu tố này chính là nét đẹp và ý nghĩa sâu xa nhất của hành trình làm người: Dù không thể chọn bộ bài được chia, bạn luôn có toàn quyền quyết định cách mình sẽ chơi bài.


 

CHUYỆN DÀI NGÔN NGỮ MIỀN NAM ĐÃ DẦN BỊ BẮC CỘNG HÓA!

Tâm Trần

 Sau ngày 30/04/1975 thì ngôn ngữ quái dị của miền Bắc đã lan truyền khắp miền Nam và bây giờ người dân miền Nam đã quên hay cố tình quên 2 chữ “Đá Banh” và thay vào đó là 2 chữ dị hợm – “Bóng Đá”! Bóng làm sao biết Đá ….

– “Thắng Xe” mà lại gọi là “Phanh Xe” ….

– “Vỏ Xe” mà lại gọi là “Lốp Xe” …

– “Chiếc Xe Hơi” mà lại gọi là “Con Xe hoặc Ô Tô” ….

– “Bảng Số” mà lại gọi quái gở là “Biển Số” … ở ngoài Biển làm gì có số? ….

– “Trái” mà đổi lại gọi là “Qủa”.

– “Quẹo Phải hoặc Quẹo Trái” mà lại nói là “Rẽ Phải – Rẽ Trái”.

– “Đậu Xe” mà lại nói là “Đỗ Xe”.

– “Xe Đò” quen thuộc cũng biến mất, thay vào đó là “Xe Khách”.

– “Khoảng 4 giờ”, thay vào đó là nói “Tầm” (Tầm 4 giờ chẳng hạn).

– “Một Đôi hay Một Cặp” mà lại cố tình nói SAI là “Cặp Đôi” tức là 4 … (Cặp là 2, Đôi cũng là 2).

– “Thập Niên” tức là 10 Năm mà bây giờ lại nói SAI là “Thập Kỷ” tức 1000 năm … (Century là 100 năm tức 1 Thế Kỷ … 9 Thế kỷ là 900 năm và 10 Thế kỷ là 1000 năm).

– “Đài Truyền Hình” mà lại nói là “Kênh Truyền Hình – Kênh Youtube”.

– “Phát Thanh hoặc Phát Hình” mà lại nói là “Phát Sóng”. Sóng làm gì có âm thanh và có hình mà phát!

– “Hợp Ca” mà lại nói là “Tốp Ca” và hai chữ “Hòa Âm” cũng bị thay vào đó là “Phối Âm”.

– “Bảo Đảm” mà đổi ngược lại nói là “Đảm Bảo”.

– “Hộp Thư” mà lại nói là “Hòm Thư”.

– Cái “Rương” đựng quần áo đổi lại gọi là cái “Hòm”.

– “Ly Bia” mà lại nói là “Cốc Bia”.

– “nước Dùng” chứ không nói là “nước Lèo” (nấu Hủ Tíếu, nấu Phở).

– “Căn Nhà” mà bây giờ lại nói là “Căn Hộ”.

– “Passport” không còn gọi là “Sổ Thông Hành” mà lại gọi là “Hộ Chiếu”.

– “Biên Giới” tức là giới ranh thì lại nói quái dị là “Cửa Khẩu”.

– “Quan Thuế Phi Cảng, Quan Thuế Hải Cảng”; thay vào đó thì ở Phi Trường hay ở Bến Cảng đều gọi là “Hải Quan”.

– “Phi Đạo” thì cũng gọi theo miền ngoài là “Đường Băng”.

– “Hàng Không Mẫu Hạm” mà chỉ biết “Tàu Sân Bay”

– “Chiến đấu cơ F35B thì lại gọi là “Tiêm Kích”.

– “Diễn Hành” nói là đi “Diễu Hành” tức là đi diễu cợt làm trò hề cho thiên hạ xem.

– “Đánh Nhau hay Đánh Lộn” mà bây giờ lại nói là “Tác Động Vật Lý”!

– “Người Điều Khiển Chương Trình”, thay vào đó là “Người Dẫn Chương Trình”.

– “Bực Mình hay “Bực Bội Khó Chịu” thì lại nói là “Bức Xúc”.

– “Bùng Binh” đổi lại gọi là “Vòng Xuyến”.

– “Chợ Đêm Saigon” gọi là “Phố Đêm Saigon”.

– “Ga Xe Điện” (Platform) gọi là “Ke Ga”, từ ngữ quái đản thô kệch.

– “Bàn Ủi”, thay vào đó gọi là “Bàn Là”.

– “Chích Ngừa” mà đi “Tiêm Chủng”.

– “Điều Tra” gọi là“Vào Cuộc”; vào cuộc là như thế nào? vào tham gia cuộc chơi hay sao?

– “Hồi Âm” như thế nào? thay thế vào đó 2 chữ “Phản Hồi” quái dị!

– “Đáp Số” cũng thay vào đó 2 chữ “Đáp Án”.

– “Số Điểm” đổi ngược là “Điểm Số”.

– “Hành Hung” mà chỉ biết nói “Tương Tác” xuất xứ từ ngoài vĩ tuyến.

Còn rất nhiều những ngôn ngữ quái đản của lũ khỉ rừng dốt nát chế ra … như “trộm vía”, “dư địa”v.v … không thể nói hết ở đây được!

Riêng những người Việt ở hải ngoại cũng đã bị Bắc hóa về ngôn ngữ không thua kém gì dân miền Nam, nhất là những người làm truyền thông và những trường học dạy tiếng Việt toàn dùng từ ngữ SAI bét…

Coi như tiếng Việt, chữ Việt phong phú trong sáng thanh tao càng ngày càng bị biến đổi và biến mất.

Buồn thay cho một nền ngôn ngữ của một vùng miền đang bị lãng quên dần!

DIỆP HẢI DUNG 


 

 Alexander Đại đế (356–323 TCN) là vị vua chinh phạt vĩ đại nhất lịch sử cổ đại

Học viện Wecap

 Alexander Đại đế (356–323 TCN) là vị vua chinh phạt vĩ đại nhất lịch sử cổ đại. Trước năm 30 tuổi, ông đã tạo ra một trong những đế chế rộng lớn nhất thế giới cổ đại, trải dài từ Hy Lạp đến tận Ấn Độ. Ông là biểu tượng của quyền lực tối thượng, sự giàu sang vô biên và vinh quang bất bại.

Thế nhưng, ở tuổi 32, khi đang ở đỉnh cao quyền lực tại Babylon, ông bất ngờ lâm trọng bệnh. Đứng trước cái chết cận kề, nhìn lại vương quốc bao la dưới chân mình, vị hoàng đế trẻ tuổi nhận ra tất cả những cuộc chinh phạt, máu và nước mắt đổ ra bấy lâu nay bỗng trở nên vô nghĩa.

Ông triệu tập các tướng lĩnh trung thành lại và đưa ra 3 nguyện ước cuối cùng để ghi vào di chúc:

“Ta muốn các ngự y giỏi nhất phải đích thân khiêng linh cữu của ta ra nghĩa trang.”

“Ta muốn tất cả vàng bạc, châu báu, kim cương mà ta đã tích lũy suốt cuộc đời phải được rải đầy trên con đường dẫn ra mộ của ta.”

“Ta muốn hai bàn tay của ta phải được để thò ra ngoài linh cữu, mở rộng và ngửa lên trời cho tất cả mọi người nhìn thấy.”

Các tướng lĩnh vô cùng kinh ngạc, không hiểu lý do của những yêu cầu kỳ lạ này. Alexander Đại đế thoi thóp giải thích:

“Ta muốn ngự y khiêng quan tài để mọi người hiểu rằng: Dù là những bác sĩ giỏi nhất thế giới, họ cũng hoàn toàn bất lực trước cái chết.

Ta muốn rải vàng bạc trên đường để nhắc nhở thế gian: Của cải mà ta dành cả đời cướp bóc, tích lũy, cuối cùng cũng chỉ nằm lại trên mặt đất.

Và ta muốn để hai bàn tay trống rỗng ra ngoài để ai nấy đều thấy: Ta đến với thế giới này bằng hai bàn tay trắng, và ta cũng ra đi với hai bàn tay trắng.”

Giai thoại về cái chết của Alexandros là một tiếng chuông cảnh tỉnh sâu sắc cho cái tôi luôn đói khát bận rộn của con người. Chúng ta hằng ngày lao đi như thiêu thân để tích lũy tiền tài, địa vị, danh vọng, tự tạo ra áp lực và làm tổn thương tâm hồn mình vì sợ mất mát. Sống tỉnh thức là nhận diện rõ bản chất tạm thời của vật chất. Hãy sử dụng của cải như phương tiện phụng sự cuộc sống, nhưng đừng để mình bị dính mắc và trở thành nô lệ của chúng. Khi biết buông xả sự bám chấp, bạn sẽ tìm thấy sự tự do đích thực ngay trong từng phút giây hiện tại. 


 

Nhật Bản và Việt Nam…- Thái Hạo

Thái Hạo

Cách đây mấy ngày, thấy có tờ báo đăng tin hai thanh niên Nhật Bản bị bắt vì tội… dùng đũa cá nhân để gắp gừng trong chiếc lọ đựng gia vị trên bàn ăn của một nhà hàng, rồi quay clip và post lên mạng xã hội. Chủ quán báo cảnh sát, vì hành động “mất vệ sinh” này làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của họ! Thôi, chắc không cần bình luận nữa về sự nghiêm ngặt của luật pháp xứ ấy.

Tình cờ là cũng hôm trước, tôi có mấy người bạn ghé chơi, trong đó có 2 người mới từ Nhật về nước. Một ông nói, đi 7 năm, về Việt Nam hai tháng rồi nhưng vẫn bị “sốc nhiệt”. Tôi hỏi vì sao bên đó đang làm ăn ngon lành thế mà lại về làm gì.

– Bị đuổi về. Vi phạm pháp luật.

Anh ta kể rằng, buôn xe hơi , mua phải một chiếc xe ăn cắp, bị bắt và giam 15 ngày, sau khi điều tra, kết luận đúng là mua nhầm chứ không phải tự mình ăn cắp, thì được thả nhưng trục xuất luôn.

Lạ là, dù bị bắt tạm giam, nhưng việc đầu tiên là cảnh sát hỏi về thực đơn và thói quen ăn uống của mình, thích ăn những món gì, khẩu vị ra sao…, có nhu cầu gì thay đổi về đồ ăn thì cứ “yêu cầu”, họ phải đáp ứng hết. Bị giam nhưng nhiều lúc quên mất là mình đang phạm tội, vì nào là kêu bật điều hòa, tăng nhiệt độ, giảm nhiệt độ, rồi nói đi mua thứ này, đi lấy thứ kia…, cảnh sát chỉ việc “ngoan ngoãn” làm theo yêu cầu. Không bao giờ có chuyện to tiếng hay tỏ thái độ bất lịch sự với mình, chỉ một lòng cúc cung “phục vụ”.

“Hết 15 ngày sau khi đã có kết luận thì được thả, về toà Đại sứ đang chuẩn bị lên đường hồi hương theo lệnh của chính quyền Nhật thì có người của sở cảnh sát tới, mang theo một chiếc áo. Chiếc áo này tôi bỏ quên ở chỗ giam giữ. Mà thực ra cũng chẳng phải bỏ quên, áo rẻ tiền, lại cũ rồi, vứt đi chứ lấy làm gì. Nhưng họ phái 3 cảnh sát mang tới tận nơi, hỏi có phải áo của anh không, giao lại đường hoàng rồi mới đi”.

Ở Nhật, nếu vì lý do nào đó mà anh “ngủ bờ ngủ bụi” thì sẽ có cảnh sát đứng canh cho ngủ, không để ai làm phiền, khi nào anh tỉnh dậy họ có làm gì mới làm, tuyệt đối không quấy rầy giấc ngủ của anh, chỉ tận tụy đứng đó, giữ đồ và “canh giấc ngủ” cho anh!

Ông bạn này còn kể, có một ông già độc thân, cứ thi thoảng lại ăn trộm ít trái cây trong vườn nhà hàng xóm, để được đi tù! Thế là cứ ra tù là lại liền ăn trộm, vì ở trong tù sướng hơn ở ngoài nhiều. Trong đó, được chăm sóc tận tình và đối xử tử tế. Ở Nhật, cảnh sát và người nhà nước đúng nghĩa là “đầy tớ” luôn. Thử vi phạm giao thông mà xem, cứ ngồi trong xe bật điều hòa mát, họ tới ăn nói lễ phép, chỉ thiếu khúm núm xin được kiểm tra nữa thôi. Không bao giờ có chuyện hách dịch kiểu như ở Việt Nam, chứ đừng nói chuyện vòi tiền…

Anh ta nói, ở Nhật đúng là có hơi “phát xít” thật, vì quy tắc rất nghiêm, cái gì cũng phải nhất nhất tuân thủ, nhưng quyền con người cao lắm, không ai được nhân danh nhà nước để xúc phạm hay đối xử thô bạo với anh, dù anh có phạm tội gì đi chăng nữa.

Còn một chuyện lạ đời này nữa: Ví dụ, người dân trồng vài cây trái trong vườn nhưng chính yếu để cho đẹp chứ rất ít khi ăn, thường để rụng đầy gốc, rồi ra siêu thị mua về dùng. Lý do là cây trái tự mình trồng thật đấy, nhưng vẫn không “chắc ăn”, cứ ra cửa hàng hay siêu thị mua về, ăn nếu lỡ có vấn đề gì thì có chỗ mà bắt đền. Thực phẩm trên thị trường Nhật gần như tuyệt đối an toàn, và nếu có nơi nào bán đồ mà ăn vào “có vấn đề gì” thì chỗ đó chỉ có điêu đứng. Oái oăm thay, ở ta mà muốn bán được hàng thì phải kèm theo câu “nhà làm”…

Những chuyện lan man không đầu không đuôi như thế nhưng cứ làm hiện dần lên hình ảnh của hai đất nước, như thuộc về hai cõi khác nhau. Đến bao giờ chúng ta mới có được một xã hội vừa nghiêm khắc nhưng lại cũng rất tự do và nhân văn, không còn coi “Sinh mạng con người chỉ như cái móng tay”* mà vụ án cô giáo Dung vừa minh họa một cách hùng hồn?

Ông bạn bảo, 200 năm nữa, may ra…

Thái Hạo

*****

Lời thơ cô giáo Trần Thị Lam:

“Đất nước mình lạ quá phải không anh

Những chiếc bánh chưng vô cùng kì vĩ

Những dự án và tượng đài nghìn tỉ

Sinh mạng con người chỉ như cái móng tay…”


 

Tha thứ cho người khác không phải là xóa bỏ quá khứ của họ

Học viện Wecap

  Nelson Mandela (1918–2013) là lãnh tụ chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc tại Nam Phi. Ông bị chính quyền da trắng giam cầm suốt 27 năm, trong đó phần lớn thời gian là ở nhà tù khắc nghiệt trên đảo Robben. Ông phải làm công việc khổ sai đập đá hằng ngày, bị đối xử bất công và chịu sự giám sát chặt chẽ của những viên cai ngục da trắng hung dữ.

Trong số các cai ngục có Christo Brand – một thanh niên da trắng được giáo dục để coi người da đen là kẻ thù. Nhưng thay vì đáp lại bằng sự căm hờn, Mandela đã chọn cách đối xử với Brand bằng một lòng trắc ẩn sâu sắc. Ông không xem Brand là kẻ thù, mà xem anh là một con người đang bị vơ vét bởi tư tưởng phân biệt chủng tộc. Ông trò chuyện, hỏi thăm gia đình Brand, chia sẻ những bài học cuộc sống một cách chân thành.

Sự tử tế và nội lực tĩnh lặng của Mandela đã hoàn toàn chuyển hóa Christo Brand. Từ một kẻ coi ngục lạnh lùng, Brand trở thành người bạn thân thiết, lén mang sách báo và giúp đỡ Mandela trong những ngày tháng tăm tối nhất.

Vào ngày 11 tháng 2 năm 1990, khi bước qua cổng tù để trở thành Tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi, Mandela đã phát biểu một câu triết lý bất hủ: “Khi tôi bước ra khỏi cánh cổng tù để đi đến sự tự do, tôi biết rằng nếu mình không để lại sự đố kỵ và lòng hận thù ở lại phía sau, thì tôi vẫn đang ở trong tù.”

Trong cuộc sống, khi bị ai đó đối xử bất công, lừa dối hay xúc phạm, chúng ta thường ôm giữ sự oán hận trong lòng. Chúng ta nghĩ rằng giận dữ là cách để trả đũa kẻ thù, nhưng thực chất, sự oán hận giống như việc ta tự uống độc dược rồi chờ đợi người khác chết. Tỉnh thức là khi bạn dũng cảm buông bỏ sự oán hận. Tha thứ cho người khác không phải là xóa bỏ quá khứ của họ, mà là cởi trói cho chính tâm hồn bạn, để bạn bước tiếp vào tương lai với một tâm thế tự do.

HỌC VIỆN WECAP | Hiểu mình – Sửa mình để bình an và hạnh phúc

#wecap #chuyenhoatamthuc


 

Thời Trung Cổ có thể dạy chúng ta điều gì về cách phòng tránh kiệt sức? (BBC)

(BBC)

19 tháng 7 2026

Căng thẳng và kiệt quệ về tinh thần không phải là hiện tượng mới.

Từ thời Trung Cổ, con người đã phải đối mặt với những vấn đề tương tự.

Và theo một số học giả, những lời khuyên của thời kỳ này về cách vượt qua tình trạng kiệt sức vẫn còn giá trị đáng ngạc nhiên cho đến ngày nay.

Nhà tu hành John Cassian mô tả các triệu chứng của tình trạng này gần như không thay đổi theo thời gian: mệt mỏi, tuyệt vọng, chỉ muốn rời bỏ công việc, đầu óc mơ hồ và mất tập trung.

Ông gọi đó là “một dạng rối loạn vô lý của tâm trí”, khiến nhiều người cảm thấy mình vô dụng, lười biếng và chỉ mong được ngủ để trốn tránh thực tại.

Nếu từng trải qua tình trạng kiệt sức hay trầm cảm, nhiều người ngày nay có thể nhận ra những cảm giác này và cho rằng chúng là hệ quả của cuộc sống hiện đại.

Tuy nhiên, Cassian đã viết về chúng từ thế kỷ thứ 5, và đối tượng của ông không phải các nhân viên văn phòng hay doanh nhân, mà là những tín đồ Cơ đốc giáo thời kỳ đầu kiệt quệ sau quá trình tu tập tâm linh.

Liệu những ghi chép cổ xưa đó có thể giúp giải thích tình trạng kiệt sức của con người hiện đại, thậm chí gợi ý cách vượt qua nó?

Đó là lập luận của nhà sử học Peter Jones trong cuốn sách mới Self-Help from the Middle Ages: A Journey into the Medieval Mind (Tạm dịch: Tự giúp mình thời Trung Cổ: Hành trình khám phá tư duy Trung Cổ).

Cuốn sách cho thấy cách những người mà tác giả gọi là “các linh mục trị liệu” đã hướng dẫn các giáo dân của họ vượt qua những khủng hoảng tinh thần

Vào thế kỷ thứ 5, John Cassian là một trong những nhà tư tưởng Kitô giáo đầu tiên được gọi là “linh mục trị liệu”

Nghiên cứu của Peter Jones cho thấy cảm giác kiệt sức đã xuất hiện rất phổ biến trong suốt chiều dài lịch sử.

Theo ông, việc nhận ra rằng con người ở mọi thời đại đều từng trải qua những giai đoạn u ám như vậy có thể mang lại sự an ủi cho những ai đang vật lộn với khủng hoảng tinh thần.

“Có rất nhiều điều thông thái trong thời Trung Cổ,” ông Jones nói.

Ông cho rằng, cũng giống như những năm gần đây nhiều cuốn sách khai thác triết học Khắc kỷ của thời cổ đại để giúp con người đối phó với cuộc sống hiện đại, có lẽ đã đến lúc mọi người nên tìm đến những bản thảo thời Trung Cổ để học hỏi.

Lạc giữa Siberia

Ý tưởng viết cuốn sách đến với Jones sau khi chính ông trải qua một giai đoạn khủng hoảng mà ông gọi là “mùa đông lạnh giá nhất trong cuộc đời”.

Vì một quyết định mà đến nay ông vẫn khó lý giải, Jones nhận lời làm Chủ nhiệm khoa Lịch sử tại Đại học Tyumen ở vùng Siberia (Nga).

Mùa đông ở đây khắc nghiệt đến mức chỉ sau khoảng 20 phút ở ngoài trời, ông đã mất hoàn toàn cảm giác ở hai chân.

Bên cạnh rào cản ngôn ngữ, ông còn luôn nhớ gia đình ở Dublin.

“Tôi lẽ ra phải nghiên cứu, chuẩn bị bài giảng và tiếp tục cuộc sống của mình,” ông viết.

“Nhưng tôi không thể ép bản thân làm bất cứ việc gì.”

Ngày nay, từ “sloth” [con lười] thường được hiểu là lười biếng hay chây lười.

Tuy nhiên, theo ông Jones, các tác giả thời Trung Cổ nhìn nhận trạng thái này theo cách khác: họ cho rằng đằng sau sự uể oải là một khoảng trống và nỗi đau về mặt tinh thần, chứ không đơn thuần là sự lười nhác.

Trong quá trình xây dựng khóa học về Bảy tội lỗi của con người, ông Jones nhận ra những mô tả của các tác giả Trung Cổ phản chiếu chính trải nghiệm của mình.

“Bạn sẽ thấy họ đã trải qua đúng những gì chúng ta đang trải qua,” ông nói.

“Những cảm xúc ấy chưa bao giờ thay đổi, và con người ở mọi thời đại đều phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng tương tự.”

“Acedia”, hay sự lười biếng, là một trong Bảy Tội Lỗi Chết Người – khuôn khổ thời trung cổ để hiểu về bản chất con người

Theo Peter Jones, Bảy tội lỗi của con người không xuất hiện trong Kinh Thánh mà được hình thành bởi các nhà tư tưởng Cơ đốc giáo thời kỳ đầu, trong đó có John Cassian.

Sau này, Giáo hoàng Gregory I (Gregory Đại đế) đã hệ thống hóa và hoàn thiện khái niệm này.

Trong cuốn sách của mình, ông Jones viết rằng Gregory cho rằng Bảy tội lỗi của con người là “công cụ hoàn hảo để lập bản đồ những rối loạn của tâm trí”.

Hệ thống này giúp con người nhận diện và sắp xếp các suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực, gồm bảy trạng thái: kiêu ngạo, đố kỵ, giận dữ, lười nhác, tham lam, háu ăn và dục vọng.

Đến thế kỷ 13, nhiều cẩm nang đã được biên soạn để hướng dẫn các linh mục cách giúp tín đồ vượt qua những vấn đề này trong quá trình xưng tội.

“Khi đọc những tài liệu ấy, bạn sẽ thấy chúng khá giống với liệu pháp tâm lý ngày nay,” ông Jones nói.

Thay vì chỉ trích hay lên án, các linh mục khuyến khích những cuộc trò chuyện sâu sắc, đặt nhiều câu hỏi để hiểu rõ nguyên nhân của những khủng hoảng tinh thần.

Acedia – khoảng trống của tâm hồn

Trong Bảy tội lỗi của con người, Jones cho rằng “sloth” (thường được dịch là lười nhác) phản ánh đúng nhất trạng thái ông từng trải qua ở Siberia.

Ngày nay, từ này thường được hiểu là sự lười biếng có chủ ý.

Tuy nhiên, các tác giả thời Trung Cổ lại nhìn nhận nó theo nghĩa sâu sắc hơn.

Họ gọi trạng thái đó là acedia – một khái niệm chỉ sự thiếu vắng tình yêu, sự tê liệt trong khả năng quan tâm và một khoảng trống của tâm hồn.

Jones viết rằng acedia là trạng thái “khi những điều từng khiến bạn vui vẻ và hứng khởi giờ đây chỉ còn lại sự lạnh nhạt và thờ ơ.”

Theo ông, cách hiểu này gần với khái niệm kiệt sức hoặc trầm cảm trong tâm lý học hiện đại hơn là sự lười biếng đơn thuần.

Một bản khắc năm 1612 mô tả tật lười biếng (acedia) – theo các nhà tư tưởng thời trung cổ, đây là một chứng bệnh có thể chữa được

Peter Jones cho biết ông đặc biệt đồng cảm với một văn bản từ thế kỷ 13, được lưu giữ tại Thư viện Trinity College Dublin và có ký hiệu MS 306.

Tác giả của bản thảo mô tả trạng thái acedia như “đứng giữa một dòng sông chảy xiết, đối mặt với dòng nước cuồn cuộn đập vào chân nhưng không còn đủ sức để bước tiếp.”

Theo ông Jones, hình ảnh đó diễn tả chính xác cảm giác trì trệ, bất lực và không còn động lực mà ông từng trải qua trong mùa đông ở Siberia.

Ông cũng tìm thấy sự đồng cảm trong các tác phẩm của “Archpoet” – bút danh của một tác giả vô danh người Đức sống vào thế kỷ 12.

Những bài thơ của Archpoet kể về nỗi chán chường khi làm công việc hành chính, với những lời than phiền mà ông Jones cho rằng nhiều nhân viên văn phòng ngày nay có thể thấy quen thuộc.

“Ông ấy viết về việc phải làm việc không ngừng nghỉ trong một công việc vô nghĩa, tầm thường, nơi bạn cống hiến tất cả nhưng cuối cùng lại kiệt sức vì phải gồng gánh quá nhiều,” ông Jones nói.

Theo ông Jones, những lời tâm sự cách đây gần 900 năm cho thấy cảm giác quá tải trong công việc và kiệt sức tinh thần không phải là sản phẩm của xã hội hiện đại, mà đã là một phần trong trải nghiệm của con người từ nhiều thế kỷ trước.

Peter Jones không phải là nhà sử học duy nhất nhận thấy những điểm tương đồng giữa các vấn đề tinh thần thời Trung Cổ và con người hiện đại.

Trong cuốn sách Exhausted (Kiệt sức), nhà sử học văn hóa kiêm chuyên gia cố vấn phát triển năng lực lãnh đạo Anna Katharina Schaffner cho rằng acedia – trạng thái suy kiệt tinh thần được các tín đồ Cơ đốc giáo thời Trung Cổ mô tả – có nhiều điểm tương đồng với hội chứng kiệt sức ngày nay.

Theo bà, những người mắc acedia cũng có các biểu hiện quen thuộc với xã hội hiện đại, như ăn uống để giải tỏa cảm xúc, tìm đến những hoạt động giải trí vô bổ hoặc gây xao nhãng thay vì tập trung vào công việc hay những việc có ý nghĩa.

Những triệu chứng này rất gần với cách kiệt sức được mô tả trong tâm lý học hiện đại.

Bà Schaffner cho rằng đây là một vòng luẩn quẩn điển hình.

“Bệnh nhân mắc acedia ngày càng mất khả năng suy ngẫm và hướng đến những giá trị tinh thần, trong khi những cách họ chọn để lấy lại năng lượng lại chỉ khiến tình trạng trở nên tồi tệ hơn,” bà viết.

“Theo nghĩa đó, họ chẳng khác gì chúng ta – những người của thế kỷ 21 đang kiệt sức vì công việc, tìm đến đủ loại hoạt động đánh lạc hướng không hiệu quả để trốn tránh cảm giác mệt mỏi.”

Cánh đồng đầy gai và những ngọn núi cao

Vậy những người thời Trung Cổ đã khuyên gì để vượt qua tình trạng này?

Tác giả bản thảo MS 306 không đưa ra lời khuyên trực tiếp mà mượn một hình ảnh trong Kinh Thánh:

“Dù muốn hay không, người Jebusite vẫn sống trong biên giới của bạn. Bạn có thể khuất phục họ, nhưng không thể tiêu diệt họ.”

Theo Peter Jones, người Jebusite là một bộ tộc cổ từng chiếm giữ Jerusalem và rất khó bị đánh đuổi.

Bằng cách này, tác giả đang khuyên người đang chán nản hãy học cách sống chung với cảm xúc của mình, mà không cần chống lại chúng.

Luận thuyết về các đức tính và thói xấu của William Peraldus khuyên những người bị kiệt sức về tinh thần nên tìm kiếm một mục đích cao cả hơn

Cuốn Treatise on the Virtues and Vices (Luận về các đức hạnh và thói xấu) của William Peraldus cũng đưa ra lời khuyên theo hướng tương tự.

Theo ông Peter Jones, Peraldus viết:

“Hãy nhớ rằng cánh đồng đầy gai góc rồi một ngày cũng sẽ đơm hoa kết trái.”

Ông dùng hình ảnh này để nhắc rằng những giai đoạn khó khăn không kéo dài mãi và vẫn có thể mang lại điều tốt đẹp trong tương lai.

Để thay đổi cách nhìn nhận cuộc sống, Peraldus khuyên mỗi người nên tìm cho mình một “ngọn núi vững chãi” – tức một mục đích sống hoặc một điều có ý nghĩa đủ lớn để giúp họ vượt qua nghịch cảnh.

“Bạn cần điểm tựa và sức mạnh từ một người mình yêu thương hoặc từ một điều mình thực sự yêu quý để vượt qua giai đoạn khó khăn,” Jones giải thích.

“Nếu bạn vẫn giữ được niềm tin vào những điều mình yêu quý, thì cuối cùng chúng cũng sẽ quay trở lại với bạn.”

Peter Jones thừa nhận rằng khi diễn giải những tư tưởng này bằng ngôn ngữ hiện đại, chúng có thể nghe khá sáo rỗng nếu tách khỏi bối cảnh và chiều sâu của các văn bản gốc.

Tuy nhiên, theo ông, những lời khuyên của các tác giả thời Trung Cổ lại đáng kinh ngạc vì rất giống với nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại dành cho người kiệt sức hoặc gặp khó khăn về cảm xúc.

Ví dụ, Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (Acceptance and Commitment Therapy – ACT) khuyến khích con người thừa nhận và chấp nhận cảm xúc của mình thay vì cố gắng loại bỏ hay kiểm soát chúng.

Bên cạnh việc học cách sống cùng những cảm xúc ấy, ACT còn khuyên mỗi người xác định những giá trị cốt lõi của bản thân và từng bước hành động phù hợp với các giá trị đó.

Theo Jones, nếu thêm vào những hình ảnh ẩn dụ thời Trung Cổ như “cánh đồng đầy gai” hay “ngọn núi vững chãi”, thì triết lý của ACT ngày nay gần như tương đồng với lời khuyên mà William Peraldus đã đưa ra cách đây khoảng 800 năm.

Quan trọng hơn cả, các nhà tư tưởng thời Trung Cổ nhắc chúng ta rằng biết tha thứ cho bản thân có thể là một sức mạnh lớn – điều cũng là một chủ đề xuyên suốt trong nhiều phương pháp trị liệu tâm lý hiện đại.

Trong các bản thảo của mình, Cassian đã đề cập đến các triệu chứng mệt mỏi, tuyệt vọng, suy giảm trí nhớ và khao khát “sự an ủi của giấc ngủ”

Jones dẫn lại những trước tác từ thế kỷ 12 của Bernard of Clairvaux – một trong những người đồng sáng lập Knights Templar.

“Ông ví việc sống một cuộc đời tốt đẹp giống như chạy trên một địa hình gồ ghề, và nói rằng bất kỳ ai chạy đủ xa rồi cũng sẽ có lúc vấp ngã hoặc khuỵu xuống,” Jones giải thích.

“Ai trong chúng ta rồi cũng sẽ có những khoảnh khắc hoàn toàn mất phương hướng.”

Theo Jones, chỉ cần nhận ra rằng mình không đơn độc trong những đau khổ đang trải qua cũng đã là một nguồn an ủi lớn.

Dù bạn đang phải chịu đựng điều gì, con người đã cảm thấy như vậy suốt hàng nghìn năm qua.

“Thật an ủi khi nhận ra rằng trong suốt chiều dài lịch sử, đã có biết bao người cũng từng trải qua những điều như mình,” ông nói.

*****

David Robson là một nhà báo khoa học từng đoạt nhiều giải thưởng và là tác giả. Cuốn sách mới nhất của ông, The Laws of Connection: 13 Social Strategies That Will Transform Your Life (tạm dịch: Những Quy Luật Của Sự Kết Nối: 13 Chiến Lược Xây Dựng Quan Hệ Có Thể Thay Đổi Cuộc Sống Của Bạn), được xuất bản tại Anh bởi Canongate Books và tại Mỹ, Canada bởi Pegasus Books vào tháng 6/2024.

Ông sử dụng tài khoản @davidarobson trên Instagram và Threads, đồng thời viết bản tin 60-Second Psychology trên Substack.


 

 DÙ THẾ NÀO CŨNG ĐI NHÀ THỜ

Xuyên Sơn

 DÙ THẾ NÀO CŨNG ĐI NHÀ THỜ

Nếu bạn quan hệ tình dục trước khi kết hôn, dù sao cũng đến nhà thờ.

Nếu bạn là một kẻ nghiện đang cố gắng đánh bại cơn nghiện, dù sao cũng đến nhà thờ.

Nếu bạn say xỉn suốt đêm hôm trước, dù sao cũng đến nhà thờ. Nếu bạn không chắc bạn thích giới tính nào hơn, dù sao đi nữa hãy đến nhà thờ.

Nếu bạn không bỏ được thói quen kinh tởm đó, hãy đến nhà thờ.

NHÀ THỜ cũng là một BỆNH VIỆN cho những người HỎNG, LẠC LẠC, TRỐNG RỐI, RỐI RỐI, HOAN HỶ và BỊ TỪ CHỐI.

Mỗi tội đồ đều có tương lai, và mỗi vị thánh đều có quá khứ.

Làm thế nào chúng ta có thể phá vỡ chuỗi nghiện ngập và ràng buộc?

*Bằng lời cầu nguyện…

Không có một người nào trong 4 bức tường của nhà thờ mà không có điều họ ghét hoặc hối tiếc về quá khứ của họ.

Tất cả chúng ta đều mắc sai lầm và sẽ tiếp tục, NHƯNG Ân sủng của Ngài là đủ.

Có những điều tôi không bao giờ muốn thừa nhận to tiếng về bản thân mình, nhưng Chúa biết.

Và dù sao Ngài cũng yêu tôi.

Ăn năn không phải là khi bạn khóc, mà là khi bạn thay đổi.

Cho nên dù bạn đã làm gì, dù bạn đang làm gì, bất cứ điều gì bạn sẽ làm…

nó có thể thay đổi cuộc sống của bạn nếu…

DÙ THẾ NÀO BẠN CŨNG ĐẾN NHÀ THỜ.

Tác giả: K Forsyth