Bức họa AI lộng ngôn của Trump gợi nhớ chuyện vua Babylon ‘ăn cỏ như bò’ trong Kinh Thánh

Ba’o Nguoi-Viet

April 14, 202

Mai Phi Long/Người Việt

LOS ANGELES, California (NV) – Trong chiều dài lịch sử của nhân loại, bóng ma của sự kiêu ngạo của bất kỳ bậc quân vương nào luôn là khởi đầu cho những sự sụp đổ kinh hoàng nhất. Sách Daniel trong Kinh Thánh ghi lại một trong những bài học đắt giá nhất về vương quyền và sự cao ngạo của con người qua câu chuyện về Vua Nebuchadnezzar của Đế Chế Babylon cổ đại.

Nebuchadnezzar, vị vua hùng mạnh bậc nhất thời cổ đại ở Trung Cận Đông, nhận được một điềm báo trong giấc mơ về một cái cây “cao đến tận trời” bị đốn hạ. Nhà tiên tri Daniel giải mã và cảnh báo vị vua này rằng, nếu không biết hối cải và thực hành sự khiêm nhường, ông sẽ bị tước mất vương quyền. 

Tổng Thống Donald Trump và bức ảnh khắc họa ông trong hình ảnh Chúa Giêsu do trí khôn nhân tạo (AI) chế ra. (Hình: Mandel Ngan/AFP via Getty Images)

Một năm sau, khi đang đứng trên nóc cung điện nhà vua dõng dạc tuyên bố: “Chẳng phải đây là Babylon vĩ đại mà chính ta đã xây dựng bằng sức mạnh quyền năng của ta để làm nơi cư ngụ cho vương triều và để hiển thị vinh quang rực rỡ của ta sao?” Đúng lúc đó, một tiếng phán từ trời vang xuống nhắc lại lời tiên tri. 

Và ngay lập tức, quyền năng của vị vua này bị tước bỏ, tâm trí ông trở nên điên loạn, và ông bị xua đuổi khỏi xã hội loài người để sống cảnh “ăn cỏ như bò,” sương đêm thấm ướt thân thể suốt bảy mùa, cho đến khi ông học được cách cúi đầu trước Đấng Tối Cao.

Hàng ngàn năm sau, tại trung tâm quyền lực của thế giới hiện đại vào thập niên 2020, một kịch bản về sự cao ngạo tương tự đang được viết tiếp bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và những dòng trạng thái trên mạng xã hội. 

Việc Tổng Thống Donald Trump tự khắc họa mình trong hình ảnh giống Chúa Giêsu chữa lành người bệnh, ngay sau khi công kích Đức Giáo Hoàng Leo XIV, không chỉ là một hành động lộng ngôn chính trị mà còn là một sự báng bổ đức tin sâu sắc, phơi bày sự hoang tưởng của một cá nhân đang lầm tưởng mình là “đấng cứu thế” thời kỹ thuật số (digital).

Xin được xác định rằng đây không phải là một bài viết biện minh cho quan điểm “thần quyền” nhưng là cái nhìn khách quan vào thế giới của những “con chiên” luôn tự nhận là duy tâm nhưng sẵn sàng tôn vinh một “tạo vật” dám báng bổ Đấng mà mình tôn thờ.

Phỉ báng Vatican: Áp dụng tình thương bị coi là nhu nhược

Sự việc bùng nổ khi Tổng Thống Donald Trump công khai đả kích Đức Giáo Hoàng Leo XIV, vị chủ chăn người Mỹ đầu tiên của Giáo Hội Công Giáo, dẫn dắt 1.4 tỷ tín đồ trên thế giới. Ông Trump gọi người đứng đầu giáo hội là “nhu nhược trước tội ác” và “tồi tệ cho chính sách đối ngoại.” Nguyên nhân của sự giận dữ này đến từ việc vị giáo hoàng kiên quyết phản đối cuộc chiến mà Mỹ và Israel khởi xướng nhằm vào Iran và lên án sự bạo lực “phi lý và vô nhân đạo.”

Đây là một sự tấn công không chỉ quá đáng mà còn mang đầy tính ngụy biện. Tổng Thống Trump dùng lăng kính của sức mạnh thế quyền với binh lực và địa chính trị để phán xét một sứ mạng tâm linh. Ông cáo buộc nhà lãnh đạo Công Giáo ủng hộ tội ác và để Iran có vũ khí nguyên tử, trong khi thực tế, Đức Giáo Hoàng Leo XIV chỉ đang thực hiện nghĩa vụ cao cả nhất của ngài là rao giảng hòa bình theo đúng tinh thần Phúc Âm.

Không cần phải tỉnh táo mới nhận ra được rằng Vatican không hề sở hữu bất kỳ sư đoàn quân đội thiện chiến hay phi đoàn chiến đấu cơ siêu thanh, cũng như hạm đội hàng không mẫu hạm nào cả. Vũ khí duy nhất mà Đức Giáo Hoàng Leo XIV có là tình thương, sự cầu nguyện, và lời Chúa trong Phúc Âm. 

Khi Tổng Thống Trump ngạo nghễ tuyên bố rằng nếu ông không ở trong Tòa Bạch Ốc thì Đức Giáo Hoàng Leo XIV không được ngự trị ở Vatican, ông đang bộc lộ một tư duy tự mãn với quyền lực cực đoan, coi cả thể chế tôn giáo lâu đời nhất thế giới như một thứ “vật tế thần” cho chính trị. Cần phải ghi nhớ rằng đối với Giáo Hội Công Giáo, việc bầu chọn được một vị giáo hoàng đều nhờ những bí tích và ân sủng của Thiên Chúa.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV đáp trả một cách đầy điềm tĩnh nhưng kiên quyết rằng ông “không sợ hãi chính quyền Trump” và sẽ không ngừng loan báo thông điệp hòa bình. Phản đối chiến tranh là nghĩa vụ của con người, huống hồ là một giáo hoàng, người được gọi là “Tôi tớ của các tôi tớ Chúa.”

Trò hề biện minh “bác sĩ” và sự xói mòn chân lý

Đỉnh điểm của sự phạm thượng diễn ra vào tối Chủ Nhật, 12 Tháng Tư, đúng vào ngày lễ Phục Sinh của Chính Thống Giáo. Tổng Thống Trump tung lên mạng Truth Social của ông một bức ảnh AI khắc họa cảnh ông mặc áo choàng trắng và khăn quàng đỏ, một tay phát ra hào quang rực rỡ, tay kia đặt lên trán một người đàn ông nằm trên giường bệnh trong bệnh viện. Bối cảnh xung quanh là Tượng Nữ Thần Tự Do, các chiến đấu cơ, và những hình thù kỳ dị trong mây nhìn xuống.

Khi vấp phải làn sóng chỉ trích gay gắt, tổng thống Mỹ đưa ra một lời giải thích mang tính quanh co hèn nhát rằng đó chỉ là hình ảnh ông trong vai một “bác sĩ” giúp mọi người khỏe lại. Một sự ngụy biện dối trá trắng trợn. 

Bất kỳ ai có kiến thức cơ bản về hội họa tôn giáo đều thấy rõ bức ảnh này sao chép y hệt các điển tích về Chúa Giêsu chữa lành người mù và người đau yếu. Việc lồng ghép hình ảnh cá nhân vào một biểu tượng thánh thiêng nhất của Công Giáo rồi sau đó chối quanh co là một hành vi thiếu trung thực, phơi bày bản chất của một chính trị gia đang cố gắng thao túng đức tin của cử tri để đánh bóng cái tôi cá nhân.

Tiếng nói của sự tỉnh thức

Hành động này của ông Trump không chỉ khiến đối thủ chính trị phẫn nộ mà còn tạo ra một cơn địa chấn trong lòng giới bảo thủ tôn giáo, những người vốn là điểm tựa vững chắc nhất cho chiến thắng tranh cử của ông vào năm 2024. Lần này, sự im lặng không còn là vàng. Những nhân vật bảo thủ nổi tiếng đã phải lên tiếng bằng những ngôn từ nặng nề nhất như:

-Bà Megan Basham (Daily Wire): Cây viết Tin Lành bảo thủ nổi tiếng gọi đây là “sự báng bổ đầy phạm thượng ” (OUTRAGEOUS blasphemy). Bà yêu cầu ông phải cầu xin sự tha thứ từ Thiên Chúa ngay lập tức.

-Tác giả bảo thủ Rod Dreher khẳng định không còn nghi ngờ gì nữa, hành động của tổng thống Mỹ phơi bày tinh thần của kẻ phản Chúa” (radiating the spirit of Antichrist).

-Nhà hoạt động bảo thủ Riley Gaines, người thường xuyên được ông Trump khen ngợi, phải đặt câu hỏi: “Nghiêm túc mà nói, tôi không thể hiểu tại sao ông ấy lại đăng cái này… Thiên Chúa không để bị nhạo báng như thế.” Cô nhấn mạnh rằng một chút khiêm nhường sẽ giúp ích cho ông Trump vào lúc này.

-Mục sư Douglas Wilson, người đồng sáng lập giáo phái Calvin mà Bộ Trưởng Quốc Phòng Pete Hegseth là tín đồ, gọi bức ảnh là “báng bổ” và bày tỏ sự khó chịu trước việc ông Trump được tôn sùng như một “vị thánh của công chúng” (civic holy man) thông qua các nghi thức đặt tay cầu nguyện.

-Ông John Yep, nhà lãnh đạo tổ chức Catholics for Catholics, bày tỏ sự bàng hoàng và buồn bã khi chứng kiến vị tổng thống mà người Công Giáo bỏ phiếu bầu vang dội lại đối xử với đức tin thiêng liêng bằng sự thiếu tôn trọng đến vậy.

Sự thật là, mặc dù ông Trump nhận được 69% sự ủng hộ từ giới Tin Lành da trắng và 53% từ người Công Giáo, nhưng dữ liệu từ Pew Research cho thấy niềm tin vào đạo đức của ông đang ở mức thấp báo động khi chỉ có 40% người Tin Lành và 34% người Công Giáo tin rằng ông hành động có đạo đức khi tại chức. 

Việc nhắm mắt làm ngơ trước sự phạm thượng của một lãnh đạo chính trị chỉ vì những lợi ích trần thế là một sự ấu trĩ và mù quáng tâm linh đáng sợ. Những ai nhân danh tôn giáo nhưng lại chấp nhận kẻ tự phong mình là Chúa thực chất đang phản bội lại chính những lời dạy căn bản nhất của Kinh Thánh.

Thân phận bụi tro trước cuồng nộ thiên nhiên

Để hiểu rõ sự điên rồ của lòng kiêu ngạo, hãy nhìn vào thân phận con người trước sức mạnh của thiên nhiên. Dù nhân loại có tự hào về sức mạnh nguyên tử với hàng ngàn giàn hỏa tiễn trị giá hàng tỷ đô la, chúng ta vẫn vô cùng nhỏ bé trước thiên nhiên. Trước một cơn siêu bão san phẳng các thành phố, một trận động đất làm rung chuyển địa cầu, hay một loại virus vô hình làm cả thế giới tê liệt, mọi quyền lực của Tòa Bạch Ốc hay Ngũ Giác Đài đều trở nên bất lực.

Trước thiên tai, ngay cả những người vô thần cũng phải cúi đầu nhận ra giới hạn của con người. Trong những giây phút sinh tử giữa bão tố hay dịch bệnh, phản xạ tự nhiên của con người là tìm một sự cứu rỗi vượt ra ngoài khả năng của bản thân. 

Đó là khoảnh khắc của sự thật, nơi mọi mặt nạ của quyền lực đều rơi xuống. Vậy thì, chỉ có những kẻ hoang tưởng hoặc mắc bệnh tâm thần chính trị mới dám ngạo nghễ tự họa mình trong hình hài của Đấng Tạo Hóa. 

Sự bất đối xứng giữa một thực thể bằng xương bằng thịt, sinh ra từ bụi đất và sẽ trở về với bụi đất, với Đấng Vĩnh Hằng là một sự xúc phạm đến trí tuệ của toàn nhân loại. Việc ông Trump để các cố vấn như bà Paula White so sánh ông với Chúa Giêsu bị phản bội là một trò hề lố lăng, phơi bày sự thiếu thốn nghiêm trọng về lòng khiêm nhường.

Bài học Babylon và sự phán xét

Bài viết này không phải để đánh tiếng kêu gọi quy phục tôn giáo mà là lời vạch trần sự nguỵ biện nhân danh tôn giáo nhưng không thực hành lời dạy về sự khiêm tốn. Sự mù quáng ủng hộ một cá nhân lộng ngôn, coi thường giáo tông và tự phong mình là Chúa là dấu hiệu của một sự suy đồi văn hóa và tâm linh sâu sắc.

Lịch sử Babylon trong Kinh Thánh dạy rằng, khi một vị vua bắt đầu tin vào hào quang tự tạo của chính mình, đó cũng là lúc ông bắt đầu con đường dẫn đến đồng cỏ của sự hạ nhục. 

Tổng Thống Donald Trump, với những bức ảnh AI đầy hào quang giả tạo, đang bước đi trên chính con đường đó. Sự phán xét của lịch sử thường không nằm ở những chiến thắng bầu cử nhất thời nhưng nằm ở thái độ khiêm nhu của một nhà lãnh đạo giữ lại được trước những giá trị vĩnh cửu.

Nếu ông Trump và những người ủng hộ ông không sớm tỉnh thức khỏi cơn mê hoảng tưởng này, thì “bài học Nebuchadnezzar” không chỉ là một câu chuyện trong Kinh Thánh cổ xưa. Đó sẽ là bản án thực tại cho bất kỳ kẻ nào dám dùng quyền lực trần thế để thách thức sự thiêng liêng trong đức tin của nhân loại. Hãy nhớ rằng, dù có là tổng thống của một siêu cường, con người vẫn chỉ là những lữ khách tạm bợ trên thế gian này. 

Kẻ nào tự nâng mình lên quá cao sẽ bị hạ xuống thấp nhất, đó là quy luật bất biến của cả thần đạo lẫn nhân đạo. [đ.d.]


 

Công nghệ: kẻ đào mồ hay vị cứu tinh của độc tài?-Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng –

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng

14/04/2026

Trong nhiều thập kỷ, người ta tin vào một quy luật gần như hiển nhiên: các chế độ độc tài sớm muộn sẽ thất bại. Lý do rất đơn giản để tồn tại, họ phải cấm đoán. Và khi cấm đoán quá nhiều, xã hội sẽ nghẹt thở, sáng tạo bị giới hạn, kinh tế trì trệ, thông tin bị bóp méo. Cuối cùng, chính sự kiểm soát thô bạo đó sẽ giết chết họ. Sự sụp đổ của Liên Xô và hàng loạt nước Đông Âu dường như đã xác nhận quy luật ấy. Tuy nhiên, thế giới vẫn còn nhiều nước độc tài.

Rồi Internet xuất hiện. Nhiều người tin rằng đây sẽ là “đòn kết liễu” cuối cùng cho độc tài. Thông tin sẽ lan truyền tự do, sự thật sẽ được phơi bày, và người dân, một khi biết sự thật, sẽ không còn chấp nhận bị cai trị bằng dối trá.

Nhưng thực tế đã rẽ theo một hướng hoàn toàn khác.

Không những không sụp đổ, một số chế độ độc tài, tiêu biểu là China, lại trở nên mạnh hơn, ổn định hơn và, ở một mức độ nào đó, hiệu quả hơn. Điều đã xảy ra không phải là cái chết của độc tài, mà là sự tiến hóa của nó.

Từ “cấm tất cả” đến “kiểm soát từng người”.

Độc tài kiểu cũ vận hành theo một logic đơn giản: cấm càng nhiều càng tốt. Cấm báo chí, cấm tự do ngôn luận, cấm đi lại, cấm suy nghĩ khác biệt… Đó là một hình thức kiểm soát “đại trà”, thô và tốn kém.

Nhưng chính sự thô đó là điểm yếu. Nhà nước không thực sự biết xã hội đang nghĩ gì, đang biến động ra sao. Khi khủng hoảng xảy ra, họ thường biết quá muộn.

Internet ban đầu là một mối đe dọa nghiêm trọng. Nó phá vỡ độc quyền thông tin, làm lộ ra những điều mà chế độ muốn che giấu. Nhưng thay vì chống lại một cách tuyệt vọng, Trung Quốc đã làm điều khác: họ thích nghi.

Hệ thống kiểm duyệt,  thường được gọi là “Vạn Lý Tường Lửa”, không nhằm mục tiêu chặn toàn bộ thông tin, mà là định hướng dòng chảy của thông tin. Những gì nguy hiểm thì bị chặn, những gì có lợi thì được khuếch đại. Một thực tế “được quản lý” dần hình thành, đồng thời tạo dựng cả những hệ thống sản xuất thông tin sai lệch(fake news).

Công nghệ: từ công cụ giải phóng thành công cụ kiểm soát.

Bước ngoặt thực sự không phải là Internet, mà là sự kết hợp giữa Internet với các công nghệ mới: dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo, nhận diện khuôn mặt, theo dõi hành vi.

Ngày nay, chính quyền có thể:

–    xác định một cá nhân đang ở đâu

–    theo dõi họ di chuyển như thế nào

–    biết họ giao tiếp với ai

–    phân tích hành vi và xu hướng của họ

Các hệ thống giám sát bằng camera ở Trung Quốc được cho là thuộc loại dày đặc nhất thế giới, với hàng trăm triệu thiết bị. Công nghệ nhận diện khuôn mặt cho phép nhận diện một người chỉ trong vài giây giữa đám đông.

Khái niệm “chấm điểm công dân”, dù còn nhiều tranh cãi về mức độ triển khai, phản ánh một xu hướng rõ ràng: hành vi của cá nhân có thể được lượng hóa và thưởng – phạt một cách hệ thống.

Nếu độc tài kiểu cũ giống như việc “đóng cửa cả căn phòng”, thì độc tài kiểu mới giống như gắn một cảm biến lên từng con người.

Xã hội cũng đã thay đổi.

Không chỉ công nghệ thay đổi, con người cũng thay đổi.

Trong thế kỷ XIX và XX, nhiều cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi những tầng lớp nghèo nhất,  những người “không còn gì để mất”. Đói nghèo, bất công và bóc lột tạo ra áp lực bùng nổ.

Ngày nay, ở nhiều nơi(đặc biệt là tại Trung Quốc), đời sống vật chất đã cải thiện đáng kể. Một tầng lớp trung lưu lớn xuất hiện. Người trẻ quan tâm đến:

–    công việc

–    thu nhập

–    tiêu dùng

–    lối sống

Họ có nhiều thứ để mất hơn là để giành. Và khi phải lựa chọn, con người thường chọn ổn định hơn là đối đầu. Họ muốn tiêu dùng, hưởng thụ, và ngày càng ít quan tâm đến cái chung.

Con người hiện đại, ở một mức độ nào đó, cũng trở nên thực dụng và khép kín hơn.

Như vậy, kiểm soát không chỉ đến từ trên xuống, mà còn được “hỗ trợ” từ chính sự thay đổi trong tâm lý xã hội.

Một thách thức đối với dân chủ phương Tây.

Mô hình Trung Quốc đặt ra một câu hỏi khó chịu cho phương Tây: Liệu phát triển kinh tế có nhất thiết dẫn đến dân chủ?

Trong nhiều thập kỷ, người ta tin rằng câu trả lời là “có”. Nhưng Trung Quốc dường như đang chứng minh điều ngược lại: một quốc gia có thể vừa tăng trưởng mạnh, vừa duy trì kiểm soát chính trị chặt chẽ hơn bao giờ hết.

Trong khi đó, các nền dân chủ phương Tây lại đang đối mặt với những khó khăn của chính mình:

–    Phân cực chính trị gia tăng

–    thông tin sai lệch lan rộng

–    mạng xã hội làm suy yếu niềm tin công cộng

Những hiện tượng như sự trỗi dậy của Viktor Orbán tại Hungary hay những biến động chính trị xoay quanh Donald Trump tại Mỹ cho thấy: dân chủ không phải là một hệ thống miễn nhiễm với khủng hoảng. Vẫn có dân chủ, nhưng cũng có khủng hoảng dân chủ.

Tệ hơn, chính tự do, nền tảng của dân chủ, đôi khi lại bị khai thác để làm suy yếu dân chủ.

Một nguy cơ lan rộng: độc tài không còn “xấu hổ”

Điều đáng lo ngại nhất không phải chỉ là việc Trung Quốc duy trì được chế độ độc tài, mà là họ đang biến nó thành một mô hình có thể xuất khẩu.

Nếu trước đây, độc tài gắn với nghèo đói và thất bại, thì ngày nay, mô hình Trung Quốc lại gắn với tăng trưởng, ổn định và hiệu quả. Điều đó tạo ra một sức hấp dẫn mới, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển: tại sao phải chấp nhận những bất ổn của dân chủ, khi có một con đường khác “hiệu quả” hơn?

Nguy hiểm hơn, nếu mô hình này được coi là “thành công”, nó sẽ dần làm suy yếu một niềm tin nền tảng của thế giới hiện đại: rằng tự do và dân chủ là con đường tất yếu của phát triển. Khi niềm tin đó bị lung lay, dân chủ không chỉ bị thách thức từ bên ngoài, mà còn bị xói mòn từ chính bên trong.

Công nghệ đang đứng về phía ai?

Lịch sử từng cho thấy: kiểm soát quá mức sẽ giết chết một chế độ. Nhưng hiện tại cho thấy: với công nghệ, kiểm soát có thể trở nên tinh vi, hiệu quả và ít bị phản kháng hơn.

Nỗi lo lớn là: trong kỷ nguyên công nghệ, cán cân đang nghiêng về phía nào, tự do hay kiểm soát?

Và nếu cán cân đang nghiêng về phía kiểm soát, liệu các nền dân chủ có kịp thích nghi trước khi quá muộn?

Karl Marx từng tiên đoán sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản. Nhưng thực tế cho thấy điều ngược lại: chủ nghĩa tư bản đã tự điều chỉnh, tiến hóa để tồn tại và phát triển.

Chủ nghĩa cộng sản, với tư cách một lý tưởng, vẫn còn tồn tại. Nhưng những quốc gia mang danh cộng sản ngày nay, trên thực tế, đã không còn vận hành theo những nguyên lý đó, mà chủ yếu là các chế độ độc tài.

Phải chăng, độc tài cũng đang tiến hóa, không còn thô bạo như trước, mà tinh vi, hiệu quả hơn nhờ chính những tiến bộ của khoa học kỹ thuật? Tương lai của nó sẽ ra sao?

Ở bài này, tôi nói về Trung Quốc. Nhưng Việt Nam của chúng ta, ở nhiều khía cạnh, lại là một bản sao gần như nguyên vẹn của mô hình đó. Điều này, có lẽ, các bạn hiểu rõ hơn tôi.

Mời các bạn cùng suy nghĩ và bình luận.


 

Tại sao Hungary và Ba Lan?- Nguyễn Thọ

Ba’o Tieng Dan

14/04/2026

Nguyễn Thọ

Anh bạn tôi Stephan Köster [1] có mặt tại Sài Gòn ngày 30.04.1975 đã rất ngạc nhiên khi gặp vài sĩ quan Ba Lan đang ở đó. Họ đại diện cho một nước cộng sản bên cạnh chính quyền Sài Gòn suốt từ 1954. Ba Lan là thành việc Ủy ban giám sát Quốc tế hiệp định Geneve ICS [2] . Từ tháng Ba 1973 bên cạnh Ba Lan còn có Hungary tham gia ủy ban kiểm soát quốc tế hiệp định Paris ICCS [3]. Sự hiện diện của hai nhà nước XHCN tại Sài Gòn để lại khá nhiều câu chuyện thú vị.

Ai có thể tưởng tượng rằng trước tháng tư 1975, máy bay TU-154 của hãng hàng không MALEV hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất, đỗ bên cạnh các máy bay của Air America hay Air Vietnam, rằng đã có người Sài Gòn được các cô tiếp viên Hungary mời uống đồ giải khát? Ông bán phở ở gần khách sạn Catinat (Đường Nguyễn Huệ) đâu có biết rằng bà đầm hay ghé ăn phở lại là cô sĩ quan cộng sản Malgorzata từ thành Varsovie xa lạ.

Cả hai hiệp định hòa bình đều ra đời trong chiến tranh lạnh nên các thành viên ủy ban giám sát phải cùng được các chấp nhận. Năm 1954, Canada là nước tư bản được tất cả Liên Xô, Trung Quốc và Việt Nam chấp nhận. Ấn Đô là nước trung lập thì đương nhiên. (Lúc đầu họ trung lập thật sự, nhưng sau vụ Tây Tạng 1959, Việt Nam đứng về phía Trung Quốc nên tình bạn giữa Nehru – Hồ Chí Minh sứt mẻ). Ba Lan là nước XHCN được Mỹ và Pháp chấp nhận đại diện cho phe cộng sản.

Năm 1973 Ủy ban giám sát hiệp định hòa bình Paris bao gồm Canada, Indonesia, Hungary và Ba Lan. Về sau Canada rút lui và Iran được chọn thay thế, vì lúc đó chính quyền của vua Palevi là đệ từ ruột của Mỹ.

Sự hiện diện của các phái bộ Hungary và Ba Lan trong chiến tranh Việt Nam, cũng như sự đóng góp của họ vào diễn biến của cuộc chiến là một trong những góc khuất lịch sử mà tôi sẽ viết khi có dịp.

Vậy tại sao Mỹ lại chấp nhận hai nước XHCN này trong các ủy ban quốc tế về Việt Nam?

Đó chính là sự khác biệt trong chế độ chuyên chính vô sản mà đảng cầm quyền ở hai nước này thực thi. Phương Tây cho rằng hai nước này cởi mở hơn các nước XHCN khác. Ba Lan là nước XHCN duy nhất mà 80% nông dân không vào hợp tác xã. Nông nghiệp cá thể đã giúp nông dân Ba Lan giữ được tiếng nói của mình và đó cũng là đất sống cho giáo hội thiên chúa độc lập. Việc tổng giám mục Karol Wojtyla xứ Krakow được bầu làm giáo hoàng Johannes Paul II vào tháng 10.1978 cho thấy sức mạnh của giáo hội Ba Lan trong lòng nhà nước XHCN, sát biên giới Liên Xô.

Ở Hungary thì khác, 85% nông dân phải vào Hợp tác xã, nhưng ở đó vai trò của nông nghiệp được nhà nước coi trọng. Nhà nước đầu tư ồ ạt vào HTX giúp cho nông nghiệp Hungary phát triển rất tốt, xuất khẩu sang phương tây thu ngoại tệ. Cuộc sống ổn định khiến cho sự phản đối hợp tác hóa ở Hungary không hề gay gắt như ở Ba Lan.

Ở Ba Lan 100% giáo dân theo đạo thiên chúa (Catholic được coi là quốc đạo). Ở Hungary ngược lại có nhiều dòng đạo: Catholic, Evangelian, Lutherian. Do đó sự khống chế của nhà nước với các giáo hội này mạnh hơn nhiều. Vụ bắt giam và xử án Giáo chủ József Mindszenty năm 1948 là một ví dụ.

Cuộc nổi dậy 1956 (khởi xướng bởi những người cộng sản Hungarry dưới sự lãnh đạo của thủ tướng Nagy Emre) đã thay đổi cách cư xử của nhà nước với các tôn giáo. Tổng bí thư đảng Công nhân XHCN Hungary Janos Kadar sau này đã đưa ra “Kádárismus“ và “Chung sống hòa bình” với nhiều thành phần trong xã hội. Từ 1964 Vatikan và Budapest đã nói chuyện với nhau.

Hè 1986, nhân đi công tác ở đài truyền hình Tiệp Khắc, tôi sang Hungary thăm anh Luat Nghiem Nguyen đang làm nghiên cứu sinh y khoa tại đại học Semelweis. Đã chứng kiến CNXH ở Đông Đức và Tiệp Khắc, hai nước phát triển nhất ở Đông Âu, khi sang đến Budapest, tôi nhận ra một không khí khác. Hàng hóa phương tây có mặt trong nhiều cửa hàng, tuy giá cao nhưng không bắt buộc phải mua bằng ngoại tệ mạnh trong các cửa hàng Intershop như Đông Đức. Từ các quảng cáo ngoài đường đến âm nhạc, tin tức trên đài đều có gì đó mới lạ với tôi. Đó có lẽ sự tác động của giòng ngoại tệ và văn hóa từ 10 triệu người Hung ở nước ngoài đổ vào cho 10 triệu người trong nước. Những kiều dân như George Soros đã gửi nhiều học bổng về nước. Năm 1971, chàng đảng viên Miklos Nemeth được học bổng tu nghiệp về kinh tế ở Harvard để rồi 1988, khi lên thủ tướng ông đã tận dụng hiểu biết và các mối quan hệ để tiến hành cải cách kinh tế.

Hồ Balaton của Hungary luôn là chỗ đến ưa thích của du khách từ Tây Đức cũng như Đông Đức. Không ít các cuộc hội ngộ gia đình hoặc giúp đỡ vượt biên từng xảy ra bên hồ này.

Những khác biệt trên đây so với các nước XHCN Đông Âu khác không chỉ phản ánh sự khai phóng trong xã hội, mà còn là cách nhìn nhận thực tế khách quan của các đảng cầm quyền ở hai nước này. Họ không thể mạnh tay hơn trước một cán cân lực lượng như vậy, nếu không muốn đổ bể.

Và chính các nền tảng xã hội, những dòng thông thương về tư tưởng và tài chính đó đã giúp đẩy mạnh thay đổi nhận thức trong các đảng cầm quyền. Không phải ngẫu nhiên mà từ năm 1973 Ba-lan đã hợp tác với hãng Fiat để sản xuất xe ô-tô Fiat Polska. Không ở nước Đông Âu nào mà công dân mỗi năm được phép đi sang phương Tây ba lần thăm thân như ở Hungary. Từ đó người ta thấy rằng việc cả hai nước đi đầu trong việc chuyển đổi thể chế ở Đông Âu vào cuối năm 1989 là điều tất yếu. Cả người dân và các nhà lãnh đạo cộng sản ở đây đã nhìn ra sự cần thiết của cải cách, sự vô nghĩa của đàn áp, bạo lực để rồi cả hai bên ngồi vào những hội nghị bàn tròn, mở đầu cho quá trình dân chủ hóa đất nước. Bức tường Berlin bị phá bỏ đêm 09.11.1989 chính là dưới tác động của các chuyển biến ở Ba Lan và Hungary.

Một yếu tố phải nói đến là tinh thần dân tộc. Nhân dân và lãnh đạo cả hai nước này đều muốn thoát khỏi sự kìm tỏa của Liên Xô. Trong những biện pháp cứng rắn mà tướng Jaruzelsky áp dụng với công đoàn Đoàn kết của Lech Walesa có những toan tính làm sao đừng để Liên Xô đưa quân vào nước mình. Sau khi thay đổi chế độ, hai ông đã giãi bày với nhau.

Chủ nghĩa dân tộc luôn là con dao hai lưỡi. Những kẻ theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan của Hungary (đảng FIDESZ của Orban) và ở Ba Lan (đảng PIS của anh em nhà Kaczyński) đều biết tận dụng tâm lý dân tộc chủ nghĩa một cách khôn khéo để tấn công vào nền dân chủ. Khi đã kích động đa số dân chúng, họ thường áp đảo trong quốc hội và thay đổi hiến pháp, phá bỏ mọi nguyên tắc phân chia và kiểm soát quyền lực như chúng ta đã chứng kiến.

Vấn đề là lòng yêu nước có thể lúc nào đó bị lợi dụng, nhưng ý chí dân chủ, hàm lượng tri thức và văn hóa phản biện trong xã hội đã không cho phép ngu dân thành công. Kết quả của hai cuộc bầu cử ở loại bỏ đảng PIS ở Ba Lan và loại bỏ FIDESZ ở Hungary đều có nguồn gốc chung như vậy.

Việc Peter Magyar đạt hơn 2/3 số ghế quốc hội thể hiện ý chí của người dân, phải bằng mọi cách khôi phục lại hiến pháp dân chủ đã bị Orban làm méo mó. Rất nhiều người Hungary sống ở các nước EU đã quay về đăng ký bầu cử ở quê nhà.

Tất nhiên cả Ba Lan và Hungary đều sẽ còn trải qua nhiều khó khăn để bảo vệ được nền dân chủ. Mọi việc không hề đơn giản. Những người ủng hộ chủ nghĩa dân tộc cực đoan không bao giờ chịu thua. Đã thế lại luôn có những kẻ từ bên ngoài như Le Pen, Putin, hay Trump hà hơi, cổ vũ.

Chẳng có gì tự nhiên đến cả, tự do lại càng không.

Nhưng tôi đã hiểu, không phải đương nhiên mà những binh sĩ người Ba Lan và Hungary lại có mặt ở Sài Gòn trước 30.04.1975.

_____

[1] Chương 3, Hồi ký “Xuyên qua mọi chiến tuyến” Tho-nx.github.io

[2] Ủy ban quốc tế giám sát hiệp định Geneve 1954 (International Commission of Suppervising ICS) bao gồm Canada, Ấn Độ và Ba Lan

[3] Ủy ban quốc tế giám sát hiệp định Paris 1973 (International Commission of Control and Suppervising ICCS) bao gồm Canada, Ba Lan, Hungary và Indonesia. Sau này Iran thay Canada.


 

Ta chẳng biết ngày mai còn hay mất

Ơn gọi Dòng Têrêsa Hài Đồng Giêsu

Ta chẳng biết ngày mai còn hay mất

Hà cớ chi phải tất bật bon chen

Phải tranh đua với cuộc sống sang hèn

Hãy thong thả sống bình yên đơn giản

Trần gian này được xem là cõi tạm

Đến rong chơi ngày tháng lại rời xa

Tại sao không chọn lương thiện hiền hòa

Sống vui vẻ chân thong dong nhẹ bước

Giàu hay nghèo miễn đủ ăn là được

Nhà nhỏ to cứ hạnh phúc đủ rồi

Sau cánh cửa biết hạ bỏ cái tôi

Bớt sân si với những người thân thuộc

Ở ngoài kia khiến thân tâm mệt nhọc

Bởi thói đời đen trắng bạc như vôi

Tại sao không chọn lựa lấy nụ cười

Vui ấm áp sau ngày dài vất vả

Có gia đình ta còn có tất cả

Mất đi rồi của cải ý nghĩa chi

Nghĩ thử xem hơn thua ích lợi gì

Hay chỉ khiến thâm tình thêm xa cách

Nếu có thể bớt buông lời oán trách

Chọn bao dung biết thấu hiểu thứ tha.


 

Một trăm năm nữa, thế giới này chẳng còn ai nhớ đến bạn hay tôi

Lan Lê –  Những Câu Chuyện Thú Vị

Vào  một ngày mùa đông của 100 năm sau, không ai trong chúng ta còn ở đây nữa. Mọi tiền tài của cải mà ta tích góp, đã thuộc về người khác. Câu chuyện năm đó cũng không còn ai hiểu được…

  Con cháu bạn cũng chỉ nhìn bạn qua bức ảnh.

Những người từng thương nhau cũng chỉ còn lại trong ký ức…

Còn gi sót lại ? Không gì cả…

Một trăm năm nữa, thế giới này chẳng còn ai nhớ đến bạn hay tôi.

Một đoạn tâm sự của Lưu Diệc Phi:

Nếu bạn thấy mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi một chút.

Nếu bạn thấy không vui, hãy lặng lẽ đứng một góc khóc một lát.

Nếu bạn cảm thấy bị tổn thương, hãy ôm lấy chính mình.

Dù thế nào đi nữa, xin đừng làm khó bản thân.

Đừng tự làm khổ mình đến sinh bệnh, càng đừng dồn ép bản thân đến bước đường cùng. Đời người ngắn ngủi lắm, ngoài chuyện sống chết, tất cả những điều khác đều không đáng để bận lòng.

Không vui thì hãy cứ để cảm xúc bộc lộ ra ngoài. Không thích nhìn sắc mặt ai thì đừng nhìn. Không muốn trả lời tin nhắn thì cứ mặc kệ.

Tại sao cứ phải gồng mình chịu đựng, tự làm khó chính mình?

Một trăm năm nữa, thế giới này chẳng còn ai nhớ đến bạn hay tôi, tất cả sẽ như một cơn gió thoảng qua, không để lại dấu vết gì.

Vậy thì hà tất gì phải sống trong ấm ức, để bản thân phải khổ sở từng ngày./


 

Thắng – Thua?

  Thắng Thua?

 Tranh cãi với bất kỳ ai, bạn cũng sẽ bị thua lỗ thôi!

– Tranh cãi với khách hàng?  

 Bạn thắng rồi, Khách mất đi.

 – Tranh cãi với đồng nghiệp?  

Bạn thắng rồi, Đoàn đội tiêu tan.
 

– Tranh cãi với người nhà?      

Bạn thắng rồi, Tình thân biến mất.


– Tranh cãi với bạn hữu?        

Bạn thắng rồi, Bạn hữu dần xa.


– Tranh cãi với vợ / chồng?      

Bạn thắng rồi, Tình cảm nhạt phai.

+ Tranh cãi với bất kỳ ai.    

 Bạn thắng rồi thì sao???

Thắng có nghĩa là bạn THUA???

 *****

Khổng tử dậy học trò: 3 x 8= 23, vì sao?

 Nhan Uyên ham học hỏi, tính tình tốt bụng, là một đệ tử đắc ý của Khổng Tử.

Một ngày nọ, trên đường đi làm việc, Nhan Uyên thấy một đám đông ồn ào trước cửa tiệm vải. Anh bước đến hỏi mới biết là đang có tranh chấp giữa người mua và người bán vải.

 Chỉ nghe người mua hét lớn: “Ba nhân tám là 23, sao ông cứ đòi ta 24 đồng?”

Nhan Uyên đến trước mặt người mua, lễ phép nói: “Vị đại ca này, ba nhân tám là 24, sao có thể là 23 được? Anh tính sai rồi, không nên cãi lộn ầm ĩ nữa”.

Người mua không phục, chỉ thẳng mặt Nhan Uyên nói:“Ai cần ngươi phân xử hay sao? Ngươi biết tính toán sao? Muốn phân xử chỉ có cách tìm Khổng phu tử, đúng hay sai hãy để ông ấy định đoạt! Đi, ta hãy tìm ông ấy để phân xử!”

Nhan Uyên đáp: “Được. Nếu Khổng phu tử nói anh sai, vậy xử lý sao?”

Người mua nói: “Nếu ta sai, hãy lấy đầu ta. Nhà ngươi sai thì sao?”

Nhan Uyên trả lời: “Nếu tôi sai, tôi sẽ từ quan”. Hai người đánh cuộc với nhau như thế, cũng đã tìm gặp được Khổng Tử.

 Khổng Tử và Nhan Uyên

 Khổng Tử hỏi rõ tình huống, rồi quay sang Nhan Uyên cười nói: “Ba nhân tám là 23 đó! Nhan Uyên, con thua rồi, lấy mũ quan xuống đem cho người ta đi!”

Nhan Uyên trước giờ chưa bao giờ cãi lại sư phụ. Nghe Khổng Tử nói mình sai, anh đành tháo mũ xuống giao cho người mua kia nhưng trong lòng không phục. Người mua nhận mũ, đắc ý rời đi.

 Nhan Uyên cho rằng Khổng Tử già rồi đâm ra hồ đồ, liền không muốn ở lại học tập Khổng Tử nữa. Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay lại lấy cớ nhà có việc muốn xin nghỉ học… Khổng Tử rất rõ tâm tư Nhan Uyên, nhưng không nói gì, chỉ gật đầu đồng ý.

 Trước khi đi, Nhan Uyên quay lại cáo biệt Khổng Tử. Khổng Tử muốn Nhan Uyên trở về nhà bình an, cũng dặn dò hai câu: 

 “Ngàn năm cổ thụ không náu thân, sát nhân không rõ chớ động thủ”.

Nhan Uyên đáp lại một câu: “Con xin ghi nhớ”, rồi rời đi.

 Trên đường về, gió thổi mây dâng, sấm rung chớp giật, trời muốn đổ mưa to. Nhan Uyên tiến đến một cây đại thụ mục rỗng bên ven đường, muốn tránh mưa. Anh đột nhiên nhớ lại lời Khổng Tử đã nói: “Ngàn năm cổ thụ không náu thân”

Nghĩ thầm, sư đồ nhất tràng, anh nghe theo lời sư phụ, tránh xa khỏi cái cây rỗng. Vừa rời đi không xa thì nghe một tiếng sấm, sét đã đánh tan cây cổ thụ kia. Nhan Uyên kinh ngạc: “Câu đầu sư phụ nói đã ứng nghiệm sao! Chẳng lẽ ta còn có thể sát nhân ư?”

 Khi về tới nhà thì trời cũng đã khuya. Không muốn kinh động người nhà, Nhan Uyên dùng bảo kiếm mang theo bên người để đẩy chốt cửa phòng nơi thê tử của anh đang ngủ.

Đến bên giường, sờ lại thấy hai người nằm hai bên giường. Nhan Uyên vô cùng tức giận, giơ kiếm định chém, lại nghĩ đến câu nói thứ hai của Khổng Tử: “Sát nhân không rõ chớ động thủ”, bèn đốt đèn lên xem, hóa ra một người là thê tử, người kia là muội muội của anh.

 Ngày hôm sau, Nhan Uyên quay trở lại, thấy Khổng Tử liền quỳ xuống nói: “Sư phụ, hai câu người nói đã cứu ba người là con, vợ con và muội muội của con đó! Sao người lại biết trước chuyện sẽ xảy ra vậy?”

Nhan Uyên cảm thấy kính phục thầy sâu sắc, cũng đã biết được ẩn ý của Khổng Tử. Khổng Tử đỡ Nhan Uyên dậy và nói: “Ngày hôm qua thời tiết khô nóng, đoán chừng sẽ có cơn dông, nên ta nhắc nhở con: “ngàn năm cổ thụ không ai náu thân”, con lại mang khí bực trong người, trên thân đeo bảo kiếm, cho nên ta khuyên con “sát nhân không rõ chớ động thủ”!”

Nhan Uyên vừa vái lạy vừa nói: “Sư phụ liệu sự như thần, đệ tử mười phần kính nể!”

 Khổng Tử lại nói tiếp: “Ta biết rõ con xin phép về nhà nghỉ là mượn cớ, thật ra cho rằng ta đã già nên hồ đồ rồi, không muốn học ta nữa. Con nghĩ xem, ta nói 3 nhân 8 bằng 23 là đúng, con thua, bất quá là thua cái mũ quan kia, nếu ta nói 3 nhân 8 bằng 24 mới đúng, người mua bán kia thua, đây là một mạng người đó! Vậy con nói xem, chức vị quan trọng hay mạng người quan trọng hơn?

 Nhan Uyên bỗng giật mình tỉnh ngộ, quỳ gối trước mặt Khổng Tử mà thưa: “Sư phụ trọng đại nghĩa coi nhẹ tiểu tiết, đệ tử còn tưởng rằng Sư phụ vì lớn tuổi mà thiếu minh mẫn, đệ tử hổ thẹn vạn phần!”

Từ đó về sau, bất luận Khổng Tử đi đến đâu, Nhan Uyên theo đến đó không rời sư phụ…

 Câu chuyện này gợi cho tôi nhớ tới ca từ trong một bài hát tuyệt vời của Khắc Lý Lâm: 

   “Nếu như mất đi bạn, được cả thế giới cũng để làm gì?”

– Tranh cãi với khách hàng. Bạn thắng rồi. Khách mất đi.

– Tranh cãi với đồng nghiệp. Bạn thắng rồi. Đoàn đội tiêu tan.
– Tranh cãi với người nhà. Bạn thắng rồi. Tình thân biến mất.
– Tranh cãi với bạn hữu. Bạn thắng rồi. Bạn hữu dần xa.
– Tranh cãi với vợ / chồng. Bạn thắng rồi. Tình cảm nhạt phai.
– Tranh cãi với bất kỳ ai. Bạn thắng rồi thì sao??? Thắng có nghĩa là bạn THUA???

 Hãy tranh cãi, tranh đấu với chính bản thân. Nếu tự thắng Bản thân sẽ trở thành người: Từ Bi, Khiêm Tốn, Bao Dung, Độ Lượng… thì lúc đó bạn mới thật sự THẮNG”.

From: TU PHUNG 


 

Có một điều lạ lắm…

Gieo Mầm Ơn Gọi

Có một điều lạ lắm…

Người càng mạnh mẽ, lại càng dịu dàng.

Người càng thông minh, lại càng ít nói.

Bởi vì họ đã đi qua đủ nhiều để hiểu rằng: không phải lúc nào lớn tiếng cũng là chiến thắng, và không phải mọi điều đều cần phải chứng minh.

Người mạnh mẽ thật sự không cần gồng mình.

Họ không dùng sự cứng rắn để che đi yếu đuối, cũng không dùng lời nói để áp đảo người khác.

Họ chọn dịu dàng – không phải vì họ yếu, mà vì họ đủ vững để không làm tổn thương ai, kể cả khi bản thân có thể.

Còn người thông minh, họ biết lắng nghe.

Họ hiểu rằng mỗi lời nói ra đều mang một sức nặng, nên không dễ dàng phung phí.

Họ không cần nói nhiều để thể hiện mình biết, vì chính cách họ sống đã là câu trả lời rõ ràng nhất.

Thế nên, nếu một ngày bạn gặp một người vừa nhẹ nhàng vừa trầm lặng, đừng vội nghĩ họ yếu đuối hay lạnh lùng.

Có thể… họ đã từng rất đau, rất cố gắng, và rất trưởng thành để trở nên bình yên như hôm nay.

Và cũng có thể, họ đang mạnh mẽ theo một cách mà không phải ai cũng nhìn thấy.

St


 

Nguyễn Hưng Quốc -TỰ DO

Nguyễn Hưng Quốc

 TỰ DO

Muốn được tự do, người ta cần phải, thứ nhất, biết yêu quý tự do của mình, sẵn sàng bảo vệ nó, đồng thời phải biết cả những giới hạn của quyền tự do mà mình có. Thứ hai, biết tôn trọng tự do của người khác, sẵn sàng tranh đấu cho tự do của người khác đồng thời, cũng sẵn sàng tranh đấu nếu người khác vượt quá giới hạn, lấn sang không gian tự do của mình hoặc của những người chung quanh.

Tự do không được cho không, đã đành. Tự do còn là một văn hoá: người ta cần được giáo dục và rèn luyện để biết cách sống như một người tự do. Thiếu cái văn hoá ấy, tự do sẽ biến thành hỗn loạn ngay. Đó là một trong những điều tôi nghĩ là đáng lo nhất cho tiền đồ tự do và dân chủ ở Việt Nam.

Phần tôi, may mắn sinh sống trong một quốc gia tự do, tôi muốn tận dụng sự tự do ấy trong công việc viết lách. Viết không phải chỉ để tôn vinh sự tự do của mình mà còn góp phần tranh đấu cho tự do của người khác, kém may mắn hơn, sống trong một nước độc tài. Công việc viết lách như vậy không làm chính quyền hài lòng. Hậu quả là tôi bị cấm nhập cảnh. Nhưng tôi vẫn tiếp tục làm một ngòi bút tự do.


 

Những người không thể đụng tới – Vũ Văn An

Vũ Văn An

31/Mar/2026

Randall Smith, trong bản tin Thứ Ba, ngày 31 tháng 3 năm 2026 của tạp chí The Catholic Thing, nhận định rằng: Chúng ta tự hào rằng ở Mỹ không có “hệ thống đẳng cấp”, với các đẳng cấp cao hơn và thấp hơn, và những người ở tầng dưới cùng được gọi là “những người không thể đụng tới [untouchable]”. Tuy nhiên, đôi khi tôi tự hỏi liệu chúng ta có điều gì tương tự trong cách chúng ta phân biệt “giới tinh hoa” với “những người bị khinh miệt” hay không. Còn về “những người không thể đụng tới”, hãy thử đến một cuộc mít tinh “Không phải là Vua” và nói, “Tôi thích một số điều Trump làm”, và bạn sẽ nhanh chóng hiểu cảm giác của những người bị bệnh phong vào thời Chúa Giê-su.

Mỗi phe trong sự chia rẽ chính trị đều tạo ra “kẻ thù” mà họ căm ghét. Nhưng một nhóm người thực sự trở thành “những người không thể đụng tới” trong xã hội chúng ta chính là những người già yếu đuối. Thay vì tôn trọng người già, xu hướng của chúng ta là nhốt họ vào các viện dưỡng lão để giữ họ khuất mắt và khỏi tâm trí.

Xin đừng hiểu lầm tôi. Nhiều người sống trong các “nhà dưỡng lão” hoặc “cơ sở hỗ trợ sinh hoạt” được đưa đến đó vì lòng yêu thương và sự quan tâm dành cho họ, bởi vì họ không còn có thể sống một mình và cần sự chăm sóc y tế bổ sung mà các cơ sở này có thể cung cấp. Nhưng thực tế này vẫn đặt ra một số câu hỏi.

Tại sao rất nhiều người già của chúng ta lại sống một mình? Liệu chúng ta đã coi trọng “sự độc lập” theo những cách không có lợi cho sức khỏe và sự phát triển của con người khi về già? Tại sao lại nhốt người già trong các cơ sở riêng biệt thay vì cố gắng hòa nhập họ vào xã hội theo một cách mới, năng động hơn? Và cuối cùng, tại sao rất nhiều cơ sở dành cho người già lại tồi tệ đến vậy? Hiếm khi chúng tốt.

Một bài học mà bất cứ ai từng chăm sóc cha mẹ già cần được chăm sóc đặc biệt đều sớm nhận ra là thực sự không có câu trả lời tốt cho thách thức này. Tất cả những người tôi hỏi, “Bạn đã tìm ra cách nào tốt hơn chưa?” đều trả lời dứt khoát: “Không, tất cả đều tồi tệ.” Bài học thứ hai là đừng già và nghèo ở Mỹ. Một căn phòng nhỏ với sự chăm sóc tầm thường có thể tốn từ 8,000 đến 8,500 đô la mỗi tháng, và thường là còn hơn thế nữa. Vì vậy, nếu bạn không có từ 100,000 đến 150,000 đô la mỗi năm để chi cho nhà ở và ăn uống, và duy trì mức chi tiêu đó trong mười hoặc mười hai năm, bạn có thể thấy mình rơi vào hoàn cảnh rất khó chịu, thế giới thu hẹp lại trong một căn phòng nhỏ với một chiếc tivi.

Ngay cả những nơi đắt tiền và đẹp hơn cũng mang cảm giác như một con tàu du lịch. Cuộc sống ở đó có thể dễ chịu, nhưng người ta cũng cảm nhận được sự vô nghĩa – cảm giác đối diện với cái chết của chính mình trong khi chứng kiến những hành khách khác trên tàu lần lượt chết đi. Cư dân cảm thấy mình bị xã hội gạt sang một bên, không còn cần thiết nữa (hoặc đó là điều chúng ta lầm tưởng).

Bức tranh “Ông già đau khổ” (“Ở cổng cõi vĩnh hằng”) của Vincent van Gogh, năm 1890 [Bảo tàng Kröller-Müller, Otterlo, Hà Lan]

Cá nhân tôi chưa bao giờ hiểu tại sao chúng ta lại có một xã hội gồm những người già, những người đầy ắp những câu chuyện về cuộc sống và sự khôn ngoan của tuổi già, một mặt, và những nhóm thanh thiếu niên, mặt khác, cần một người khôn ngoan để trò chuyện và lắng nghe họ. Vì một lý do kỳ lạ nào đó, chúng ta không thể tìm ra cách để kết hợp họ lại với nhau.

Thay vào đó, chúng ta làm mọi thứ có thể để tách biệt họ càng xa càng tốt. Chúng ta không xây trường trung học hay đại học cạnh các trung tâm chăm sóc người cao tuổi, có lẽ vì chúng ta biết rằng thanh thiếu niên trong những trường đó sẽ không tôn trọng người già. Chúng ta cũng không xây các trung tâm chăm sóc người cao tuổi cạnh chuồng khỉ đột.

Nhưng nếu như, thay vì chạy theo xu hướng văn hóa, chúng ta nghiêm túc lắng nghe lời Chúa thì sao? Lê-vi 9:32 chép rằng: “Ngươi phải đứng dậy trước người tóc bạc và kính trọng người già, và ngươi phải kính sợ Đức Chúa Trời ngươi.” Đoạn Kinh Thánh này từ lâu đã được hiểu là cho thấy sự kính trọng người lớn tuổi có liên hệ trực tiếp với sự tôn kính Đức Chúa Trời.

Người ta cũng có thể rút ra kết luận này từ điều răn thứ nhất trên “bảng thứ hai” của Mười Điều Răn tương ứng với sự kính trọng Đức Chúa Trời trên “bảng thứ nhất”: đó là điều răn “Hãy tôn kính [honoring] cha mẹ ngươi.” 1 Ti-mô-thê 5:1-2 khuyên chúng ta hãy đối xử với những người đàn ông lớn tuổi như cha mình và những người phụ nữ lớn tuổi như mẹ mình, nhắc nhở chúng ta đừng nói lời cay nghiệt với họ.

Kỹ thuật mang lại một số hy vọng. Xe tự lái có thể giúp đỡ những người lớn tuổi không còn khả năng hoặc không nên lái xe. Ở Mỹ, việc không thể tự lái xe giống như việc trở lại làm trẻ con, luôn phải hỏi: “Chú/Bố/Mẹ có thể chở con đi đâu đó được không?” Một người đàn ông tôi quen biết đã có thể cấu hình lại chiếc Tesla của mình để ông ấy có thể ngồi vào trong khi chiếc xe đưa xe lăn của ông ấy vào và gấp gọn lại ở phía sau.

Tại sao kỹ thuật đó lại không được phổ biến rộng rãi? Ông ấy hẳn đã phải tự mình phát minh ra nó. Việc chúng ta không dành nhiều tâm huyết sáng tạo cho những tiến bộ kỹ thuật khác để giúp đỡ người cao tuổi đáp ứng những nhu cầu cơ bản như đi lại, ăn uống và vệ sinh cá nhân cho thấy một xã hội mà người cao tuổi vẫn bị lãng quên và hầu như không được chăm sóc.

Nhưng chỉ kỹ thuật thôi là chưa đủ. Những phát triển hữu ích sẽ không xảy ra hoặc không trở nên phổ biến nếu thiếu đi sự tôn trọng và quan tâm mà Chúa đang kêu gọi chúng ta trong Kinh Thánh. Chúng ta cần thiết kế nhiều khu phố đa chức năng, thân thiện với người đi bộ hơn và thực hiện nhiều biện pháp khác. Cần làm tốt hơn việc cho người già tiếp xúc với trẻ em, dạy chúng biết tôn trọng người lớn tuổi.

Nếu chúng ta không làm nhiều hơn để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, giới trẻ sẽ tiếp tục sợ hãi tuổi già, và nhiều người, khi về già, sẽ chọn cách tự tử.

Phải thừa nhận rằng, không thể tránh khỏi thực tế khắc nghiệt là đối mặt với cái chết không dễ dàng. Đó là thập giá mà chúng ta phải gánh trước khi phục sinh. Nhưng niềm hy vọng Phục Sinh mà Giáo Hội dựa trên đó là Chúa Kitô đã một lần và mãi mãi chiến thắng cái chết và mở ra một cuộc sống mới trong sự hiệp nhất với Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

Tuy nhiên, ngay cả Chúa Kitô cũng cần sự giúp đỡ để vác thập giá của Người. Vì vậy, có lẽ sẽ hữu ích nếu chúng ta nghĩ về mình như Simon xứ Cyrene. Chúng ta giúp người lớn tuổi vác thập giá của họ, và họ và chúng ta cùng nhau an ủi nhau trên con đường đó rằng tình yêu của Chúa sẽ không bao giờ bỏ rơi chúng ta và có thể vượt qua cả cái chết.

https://vietcatholic.net/News/Html/301043.htm


 

Bốn “không” ở Singapore

 Bốn “không” ở Singapore

 Singapore là thành viên của Hiệp hội các nước ASEAN không chỉ được ca ngợi là quốc gia có nền kinh tế phát triển mà còn được đánh giá có một Chính phủ trong sạch. Singapore có bốn kinh nghiệm chống tham nhũng có hiệu quả.

Xin giới thiệu đến độc giả bốn kinh nghiệm của Singapore trong chống tham nhũng.

  1. Làm cho quan chức không dám tham nhũng

Ở Singapore khi một người được tuyển vào làm công chức, quan chức Chính phủ thì hằng tháng phải trích một phần tiền lương để gửi tiết kiệm. Thoạt đầu trích 5%, sau tăng dần. Người có chức vụ càng cao, thì phần trăm trích ra gửi tiết kiệm càng lớn, có thể lên tới vài chục phần trăm lương tháng. Số tiền này do Nhà nước quản lý. Bất kỳ công chức, quan chức nào phạm tội tham nhũng dù nhẹ ở mức xử phạt ra khỏi ngạch công chức thì toàn bộ số tiền gửi tiết kiệm bị trưng thu.

      Quan chức càng to thì số tiền bị trưng thu càng lớn. Vì vậy, mỗi quan chức khi nảy ý định tham nhũng đều phải tính toán: Nếu tham nhũng, nhận hối lộ mấy trăm, thậm chí cả ngàn đô mà bị tịch thu hàng chục ngàn đô, bị sống trong hoàn cảnh không lương bổng cho đến lúc chết thì mất lại nhiều hơn được. Vì thế, đại đa số chọn giải pháp không tham nhũng; quan chức cấp càng cao, lương càng nhiều càng sợ không dám tham nhũng.

  1. Làm cho quan chức không thể tham nhũng.

Chính phủ Singapore quy định và thực hiện mỗi năm công chức, viên chức, quan chức phải khai  báo một lần với Nhà nước về tài sản của bản thân hoặc của vợ (chồng) bao gồm: Tiền thu nhập, tiền gửi tiết kiệm, tiền cổ phiếu, đồ trang sức, ô tô, nhà cửa… Những tài sản tăng lên phải khai rõ nguồn gốc, cái gì không rõ nguồn gốc có thể coi là tham ô, tham nhũng. Nhà nước còn quy định: Quan chức Chính phủ không được phép nợ nần; không được vay một khoản tiền lớn vượt quá tổng ba tháng lương.

    Singapore có thị trường mua bán cổ phiếu, nhưng quan chức Chính phủ muốn mua cổ phiếu phải được lãnh đạo cơ quan chủ quản đồng ý và chỉ được phép mua cổ phiếu của công ty trong nước. Với cổ phiếu của các công ty nước ngoài đang kinh doanh ở Singapore cũng được phép mua, nhưng với điều kiện các công ty đó không có quan hệ lợi ích với Chính phủ. Công chức và quan chức Chính phủ không được phép đến các sòng bạc, nhà chứa.

Luật Báo chí Singapore quy định những điều khoản nhằm chống tham nhũng trong lĩnh vực này. Theo đó, các nhà báo, ký giả muốn gửi bài viết của mình ra nước ngoài phải qua tổng biên tập xem xét. Khi được trả tiền nhuận bút, nhà báo đó phải báo cáo với cơ quan chức năng của Chính phủ trong vòng 7 ngày kể từ khi nhận được tiền, v.v…

  1. Làm cho quan chức không cần tham nhũng.

Singapore có chế độ trả lương chênh lệch khá cao giữa quan chức cấp cao với cấp thấp, với công chức và giữa công chức với nhân viên, công nhân. Thu nhập thấp nhất là người bảo mẫu mỗi tháng 400 đô la (Singapore). Nữ công nhân lắp ráp điện tử mỗi tháng từ 600 đến 900 đô la. Công chức cơ quan chính phủ tất cả đều tốt nghiệp đại học, lương khởi điểm khoảng 1.300 đô la. Cấp thứ trưởng lương tháng từ 10.000 đô la đến 20.000 đô la. Thủ tướng lương tháng hơn 40.000 đô la (thời điểm năm 2000). Với mức lương như vậy, quan chức đủ sống và chu cấp cho gia đình mà không cần tham nhũng. Hơn nữa cách trả lương như vậy công chức và quan chức Chính phủ luôn có sự so sánh: Mình được trả lương cao hơn người lao động bình thường rất nhiều. Nếu mình tham ô, tham nhũng nữa thì là kẻ vô đạo lý, mất hết liêm, sỉ. Sự so sánh và tự vấn đó đã làm cho quan chức tự tiêu hủy những tham vọng không trong sáng của mình.

  1. Làm cho quan chức không muốn tham nhũng

ở Singapore muốn tham nhũng một thứ gì đó, dù nhỏ cũng rất phiền hà. Ví dụ, khi khách nước ngoài đến Singapore, nếu họ muốn tặng các quan chức nước chủ nhà một món quà để cảm ơn về sự đón tiếp và thắt chặt mối quan hệ thì món quà đó phải mang ý nghĩa văn hóa với giá trị tiền không nhiều. Món quà nào có giá trị 100 đô la Singapore trở lên là họ từ chối hoặc phải xin phép lãnh đạo cơ quan, nếu đồng ý mới được nhận. Nhưng khi nhận rồi lại phải báo cáo với lãnh đạo cơ quan xem xét. Nếu món quà đó có giá trị tiền quá mức quy định và quan chức đó vẫn muốn nhận thì phải nộp tiền. Số tiền nộp thêm đưa vào tài khoản quỹ “nộp phạt” của Chính phủ.

Chuyện kể rằng, một phái đoàn quan chức của Chính phủ Singapore được cử sang một nước nọ để ký một hiệp định liên doanh sản xuất. Nhận thấy hiệp định này đem lại nhiều lợi ích cho mình, giới chức nước chủ nhà đã tặng những món quà lưu niệm có giá trị cao cho quan chức đoàn Singapore. Bởi sự quá nhiệt thành của chủ nhà, họ không sao từ chối được. Nhưng cứ nghĩ đến việc khi về nước lại mang quà biếu này đến cơ quan khai báo, phải mua lại và chuyển tiền vào tài khoản quỹ “nộp phạt” thì quả là phiền toái. Cả đoàn đều phải “đành lòng” viết thư cảm ơn và gửi lại quà ở sân bay trước khi trở về Singapore

From: haiphuoc47 & NguyenNThu


 

“Đây là hình ảnh một vị vua trong những khoảnh khắc cuối đời.”

Công Tú NguyễnChuyện tuổi Xế Chiều

“Đây là hình ảnh một vị vua trong những khoảnh khắc cuối đời.”

Được chụp bởi Larry Pannell, bức ảnh mạnh mẽ này ghi lại hơi thở cuối cùng của một con sư tử—vua của thảo nguyên.

“Chúng tôi tìm thấy nó nằm trên cỏ, kiệt sức và không thể cử động. Chúng tôi chỉ cách nó không quá một mét khi nó chết dưới bóng cây. Tôi đánh rơi máy ảnh. Chúng tôi nhìn nhau, nhắm mắt lại… và chỉ đứng im lặng.

Nó đang vật lộn để thở, ngực nó chỉ thỉnh thoảng nhô lên. Một cơn co giật cuối cùng—và sau đó, im lặng. Vị vua đã ra đi.”

Cuộc sống ngắn ngủi. Quyền lực thì phù du. Vẻ đẹp thì phai tàn. Dù hùng mạnh đến đâu, tất cả các sinh vật sống một ngày nào đó cũng sẽ trở nên yếu đuối.

Vì vậy, hãy khiêm tốn, tử tế và hiện diện. Giúp đỡ người bệnh, chăm sóc người yếu đuối và đừng bao giờ quên: một ngày nào đó, tất cả chúng ta đều rời khỏi sân khấu cuộc đời.

Larry Pannell