TRƯỚC KHI CON MỞ MIỆNG – Lm. Minh Anh,Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin”.

Một đứa trẻ tỉnh giấc giữa đêm vì cơn ác mộng. Chưa kịp gọi, nó đã thấy cha mình ngồi bên, tay đặt trên trán nó. Đứa bé ngạc nhiên: “Ba biết con sợ?”. Người cha mỉm cười: “Ba đã nghe tiếng con trở mình từ lâu!”.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay tiết lộ một nghịch lý: chúng ta không cầu nguyện để được Thiên Chúa lắng nghe; chúng ta cầu nguyện vì Cha đã nghe cả tiếng trở mình của chúng ta từ trước. Bởi lẽ, Cha đã biết, đã yêu và đã chờ đợi – ‘trước khi con mở miệng’.

Chúng ta thường nghĩ cầu nguyện là chuyển thông tin từ đất lên trời. Nhưng Chúa Giêsu cho biết, không có điều gì nơi chúng ta là “tin mới” đối với Thiên Chúa. Động từ Hy Lạp oiden – “đã biết và vẫn đang biết” – diễn tả một sự hiểu biết đi trước mọi lời thưa gửi. Vì thế, cầu nguyện không nhằm mở mắt Thiên Chúa, nhưng mở lòng người.

Vậy nếu Cha đã biết, tại sao còn phải cầu nguyện? Bởi lẽ, lời cầu nguyện không nhằm thay đổi Thiên Chúa, nhưng biến đổi con người. Mỗi lần thưa “Lạy Cha”, chúng ta học bước ra khỏi cái tôi tự trị; mỗi lần nói “Xin cho ý Cha thể hiện”, chúng ta học trao lại quyền định đoạt cho Cha. Cầu nguyện không phải là kéo Thiên Chúa vào chương trình của chúng ta, nhưng là để chúng ta được đưa vào chương trình của Ngài. Thế nhưng, chúng ta vẫn khó tin điều đó. Chúng ta sợ bị bỏ quên, nên cứ muốn nói nhiều, xin nhiều và tự xoay xở. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta bình an xác tín một sự thật: trước khi chúng ta biết mình cần gì, Cha trên trời đã biết.

Câu chuyện Cựu Ước hôm nay là một minh hoạ. Êlia là người đã để Thiên Chúa viết nên câu chuyện đời mình. Ông không sống theo dự tính riêng, nhưng theo ý định của Thiên Chúa; không nắm giữ, nhưng phó thác; không tìm vinh quang cho mình, nhưng làm rạng danh Ngài. Vì thế, ông bừng lên như ngọn lửa – bài đọc một. “Trước nhan thánh Chúa, người công chính hãy vui mừng!” – Thánh Vịnh đáp ca. Niềm vui chỉ nảy sinh nơi những ai không giằng co với Thiên Chúa, nhưng bình an ở trong tay Ngài. “Đừng để điều gì làm con xao xuyến, đừng để điều gì làm con sợ hãi. Mọi sự đều qua đi; chỉ mình Thiên Chúa là không đổi thay!” – Têrêxa Avila.

Anh Chị em,

Chúa Giêsu là Người Con đã sống trọn vẹn trong niềm tín thác vào Chúa Cha. Từ sa mạc đến núi Sọ, Ngài không ngừng trao mình cho Cha, để rồi cuối cùng phó dâng linh hồn trong tay Cha. Đó cũng là con đường của người môn đệ: càng cầu nguyện, chúng ta càng học bớt đòi Thiên Chúa theo ý mình. Cầu nguyện không phải để Thiên Chúa làm điều chúng ta muốn, nhưng để chúng ta trở thành điều Thiên Chúa muốn – biết trao đời mình cho Đấng luôn đi bước trước. Bởi lẽ, ‘trước khi con mở miệng’, Cha đã ở đó.

“Lý do chúng ta cầu nguyện là để được nên một với Thiên Chúa, Đấng chúng ta cầu khẩn!” – Julian of Norwich.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, trước khi con tìm Chúa, Chúa đã đi tìm con; trước khi con gọi Cha, Cha đã biết con; trước khi con cất tiếng, Cha đã ở đó. Cho con biết sống và cầu nguyện như một người con!”, Amen.

Lm. Minh Anh,Tgp. Huế

********************************************

Lời Chúa Thứ Năm, Tuần XI Thường Niên, Năm Chẵn

Vậy anh em hãy cầu nguyện như thế này.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu. Mt 6,7-15

7 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân ngoại ; họ nghĩ rằng : cứ nói nhiều là được nhận lời. 8 Đừng bắt chước họ, vì Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin.

9 “Vậy, anh em hãy cầu nguyện như thế này :

‘Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời,
xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển,
10triều đại Cha mau đến,
ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời.
11Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày ;
12xin tha tội cho chúng con
như chúng con cũng tha
cho những người có lỗi với chúng con ;
13xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ,
nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ.’

14 “Thật vậy, nếu anh em tha lỗi cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em. 15 Nhưng nếu anh em không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em cũng sẽ không tha lỗi cho anh em.”


 

Cái Xấu Của Một Ý Thức Hệ

Phong Thanh Nguyen is with Phong Nguyen.

Cái Xấu Của Một Ý Thức Hệ

Trước năm 1975, ở miền Nam có một câu nói dân gian nghe rất chua chát:

“Ai xấu quá thì bị nói: xấu như Việt cộng.”

Mới nghe tưởng là câu đùa ác miệng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, chữ “xấu” ở đây không chỉ nằm ở khuôn mặt, dáng vẻ hay áo quần. Cái xấu đáng sợ hơn là **cái xấu của một lối sống**, một thứ văn hóa chính trị nghèo nàn, thô bạo, luôn dị ứng với sự thanh lịch, tử tế, văn minh và tự do.

Người miền Nam trước 1975 không hoàn hảo. Không xã hội nào hoàn hảo. Nhưng miền Nam có một nếp sống đô thị, một tinh thần cởi mở, một không gian văn hóa tương đối tự do. Người ta đọc sách, nghe nhạc, xem phim, mặc đẹp, nói chuyện lịch sự, tranh luận, yêu nghệ thuật, yêu cái đẹp. Một cô gái có thể uốn tóc, sơn móng tay, mặc áo dài, dùng son phấn. Một người đàn ông có thể mặc vest, đeo kính, nói năng từ tốn, đọc sách Tây phương, nghe nhạc tiền chiến, bàn chuyện văn chương, triết học, chính trị.

Những điều đó vốn rất bình thường trong một xã hội văn minh. Nhưng dưới con mắt của người cộng sản, cái đẹp ấy lại trở thành “tiểu tư sản”, “ủy mị”, “đồi trụy”, “phản động”, “mất lập trường”. Họ không chỉ muốn chiếm chính quyền. Họ còn muốn chiếm luôn cách ăn mặc, cách nói năng, cách suy nghĩ, cách yêu cái đẹp của con người.

Sau tháng Tư năm 1975, cái xấu ấy không còn là lời đồn. Nó bước thẳng vào đời sống miền Nam bằng dép râu, nón cối, lý lịch, hộ khẩu, công an khu vực, tổ dân phố, kiểm điểm, học tập cải tạo và những buổi đấu tố tinh thần kéo dài từ nhà ra phố.

Những cô gái, những quý bà từng thanh lịch phải tự làm thẳng mái tóc uốn cong. Móng tay từng được chăm chút phải cắt ngắn. Sơn móng tay phải bôi đi. Son phấn phải giấu. Đồ trang sức, quần áo đẹp, sách vở, băng nhạc, tranh ảnh, tiểu thuyết — tất cả trở thành thứ có thể gây nguy hiểm cho chủ nhân.

Không ai ra lệnh bằng văn bản rằng người miền Nam phải xấu đi. Nhưng ai cũng hiểu: muốn sống yên, phải tự làm mình bớt nổi bật. Muốn khỏi bị soi, phải ăn mặc nghèo đi. Muốn khỏi bị nghi ngờ, phải nói ít đi. Muốn khỏi bị chụp mũ, phải giấu sách, giấu nhạc, giấu cả quá khứ.

Thế là những chiếc áo đẹp bị cất vào đáy tủ. Những cuốn sách bị đốt trước khi bị quy là “văn hóa đồi trụy”. Những bản nhạc bị im tiếng. Những câu nói lịch sự bị thay bằng khẩu hiệu. Những con người có giáo dục phải học cách cúi đầu trước những kẻ nhân danh “giai cấp” nhưng cư xử rất thiếu văn hóa.

Cái xấu của cộng sản không chỉ là nghèo. Nghèo chưa chắc xấu. Người nghèo vẫn có thể rất đẹp nếu biết trọng nhân phẩm, trọng lẽ phải, trọng tình nghĩa. Cái xấu của cộng sản nằm ở chỗ họ **biến cái nghèo thành tiêu chuẩn đạo đức**, biến sự thô kệch thành “lập trường”, biến sự ganh ghét cái đẹp thành “đấu tranh giai cấp”.

Họ không nâng người nghèo lên cho đẹp hơn, văn minh hơn, tự do hơn. Họ kéo người khác xuống cho giống cái khuôn nghèo nàn của họ. Ai thanh lịch quá thì bị nghi. Ai học nhiều quá thì bị soi. Ai nói năng mạch lạc quá thì bị ghét. Ai có phong thái đàng hoàng quá thì bị xem là “không giống quần chúng”.

Trong trại cải tạo, nhiều người kể lại rằng những sĩ quan VNCH nào trắng trẻo, trí thức, đeo kính, ăn nói nhã nhặn, có vẻ học thức, thường bị “chiếu cố” nhiều hơn. Vì trong mắt kẻ cai trị bằng hận thù, sự lịch lãm của người tù cũng là một lời tố cáo. Nó làm lộ ra khoảng cách giữa một bên là văn hóa và một bên là bạo lực nhân danh cách mạng.

Cái đẹp làm họ khó chịu.

Cái lịch sự làm họ bất an.

Cái trí thức làm họ nghi ngờ.

Cái tự do làm họ sợ hãi.

Cái sang trọng làm họ căm ghét.

Bởi vì một chế độ được xây trên kiểm soát luôn sợ những con người có nội lực. Người có văn hóa thì khó bị nhồi sọ. Người có nhân phẩm thì khó bị khuất phục. Người biết yêu cái đẹp thì khó chấp nhận sự thô bỉ. Người biết sự thật thì khó cúi đầu trước tuyên truyền.

Vì vậy, trong xã hội cộng sản, “xấu” dần dần trở thành một thứ tiêu chuẩn ngầm.

Không ai viết thành nghị quyết: phải xấu mới là phe ta.

Không ai ban hành nghị định: phải thô kệch mới dễ thăng tiến.

Không ai công khai tuyên bố: ai đẹp, ai sang, ai lịch sự thì khó được tin dùng.

Nhưng trong thực tế, người ta hiểu rất nhanh.

Muốn tiến thân trong guồng máy ấy, nhiều khi không cần tài năng lớn, không cần nhân cách lớn, không cần tư tưởng lớn. Chỉ cần biết cúi đúng chỗ, nói đúng khẩu hiệu, ghét đúng đối tượng, im đúng lúc và tỏ ra đủ “lập trường”. Còn nếu đẹp quá, văn minh quá, độc lập quá, lịch sự quá, có tri thức quá, thì tự nhiên trở thành cái gai.

Nhìn vào chính trường cộng sản cũng thấy một điều lạ: người có phong thái sáng sủa, có khả năng nói chuyện mạch lạc, có vẻ văn minh, thường rất khó sống lâu trong guồng máy. Họ hoặc phải tự làm mình xấu đi, hoặc bị đẩy ra ngoài. Còn những khuôn mặt càng khô cứng, càng giáo điều, càng vô cảm, càng nói như đọc văn bản, càng dễ được xem là “an toàn”.

Đó không phải chuyện ngoại hình đơn giản. Đó là chuyện **khí chất của một hệ thống**.

Một hệ thống đẹp sẽ sinh ra con người biết tôn trọng cái đẹp.

Một hệ thống tự do sẽ không sợ người dân ăn mặc đẹp, đọc sách hay, nói chuyện lịch sự.

Một hệ thống văn minh sẽ không xem son phấn, sách vở, âm nhạc, nghệ thuật là kẻ thù.

Một hệ thống tự tin sẽ không cần bắt người dân phải giống nhau từ quần áo đến suy nghĩ.

Chỉ có một hệ thống mặc cảm mới ghét cái đẹp.

Chỉ có một hệ thống dối trá mới sợ sự thật.

Chỉ có một hệ thống thấp kém mới muốn kéo mọi người xuống thấp.

Chỉ có một hệ thống cai trị bằng hận thù mới xem văn minh là nguy hiểm.

Cho nên chữ “xấu” ở đây phải hiểu cho đúng.

Không phải ai nghèo cũng xấu.

Không phải ai mặc áo bà ba cũng xấu.

Không phải ai xuất thân từ nông thôn cũng xấu.

Không phải ngoại hình quyết định nhân phẩm con người.

Cái xấu cần nói đến là cái xấu của một thứ quyền lực đã làm cho con người phải che giấu vẻ đẹp của mình để được sống yên. Cái xấu của một chế độ khiến người dân phải đốt sách, giấu nhạc, cất áo đẹp, bôi son đi, cắt tóc ngắn lại, đổi giọng nói, đổi cách sống, đổi cả con người thật của mình.

Đó là cái xấu của sự sợ hãi.

Cái xấu của ganh ghét.

Cái xấu của kiểm soát.

Cái xấu của tuyên truyền.

Cái xấu của một nền chính trị không dung nổi sự thanh lịch.

Và bi kịch lớn nhất là: sau nhiều chục năm, cái xấu ấy vẫn chưa biến mất. Nó chỉ thay áo. Ngày xưa là dép râu, nón cối, biên bản, loa phường. Hôm nay là dư luận viên, an ninh mạng, truyền thông định hướng, hội đồng đấu tố trên mạng xã hội. Hình thức có thể khác, nhưng bản chất vẫn là một: ghét người tự do, sợ người có tri thức, dị ứng với tiếng nói độc lập và luôn tìm cách bôi xấu những gì mình không kiểm soát được.

Nếu bạn là một người đàn ông có phong thái đàng hoàng, ăn nói từ tốn, biết suy nghĩ độc lập, có tri thức lịch sử khách quan, không quen cúi đầu trước điều sai; hoặc nếu bạn là một người phụ nữ có vẻ đẹp, có khí chất, có giáo dục, có lòng tự trọng và không chấp nhận sống bằng khẩu hiệu — thì có lẽ bạn thật sự “không đủ điều kiện” để tiến thân trong guồng máy ấy.

Bạn có thể chạy xe ôm.

Bạn có thể bán cà phê.

Bạn có thể làm móng tay.

Bạn có thể cắt tóc, buôn bán nhỏ, lao động bình thường.

Thu nhập có thể không cao. Đời sống có thể vất vả. Nhưng ít nhất bạn còn giữ được một thứ mà nhiều kẻ trong guồng máy đã đánh mất: **nhân phẩm**.

Vì sau cùng, cái đẹp thật sự không nằm ở khuôn mặt. Nó nằm ở cách một con người sống, nói, nghĩ và đối xử với sự thật.

Còn cái xấu thật sự cũng không nằm ở làn da, mái tóc hay áo quần. Nó nằm ở một tâm hồn căm ghét tự do, một bộ máy sợ văn minh, và một ý thức hệ muốn biến cả xã hội thành một hàng người cúi đầu giống nhau.

Cái xấu ấy mới là cái xấu đáng sợ nhất.


 

Mất một người thân không chỉ là nói lời tạm biệt…- TG Văn Chương

Bình Yên LNChuyện tuổi Xế Chiều 

Mất một người thân không chỉ là nói lời tạm biệt…

Mà là học cách sống tiếp khi không còn họ bên cạnh.

Là nhìn vào chỗ trống mà họ từng ngồi, từng cười, và cảm thấy tim mình hụt đi một mảnh.

Nỗi đau mất mát không có thời hạn.

Không có ngày nào đó mà bạn bỗng dưng “hết buồn”.

Có hôm bạn thấy mình ổn, đi làm, cười nói như thường.

Nhưng rồi có hôm, chỉ cần một câu hát, một mùi hương quen, hay ánh sáng ban chiều giống như hôm ấy… là bạn lại vỡ òa.

Và chuyện đó hoàn toàn bình thường.

Bạn không yếu đuối – bạn chỉ đang thương thật lòng.

Tình yêu bạn đã trao cho họ – và những gì họ từng dành cho bạn – không biến mất khi họ ra đi.

Nó vẫn còn ở đó, chỉ là đổi hình dạng thôi.

Thành một ký ức khiến bạn cười vu vơ.

Thành một giấc mơ khiến bạn thức dậy rồi nghẹn ngào.

Thành một giọt nước mắt không cần lý do.

Có thể bạn sẽ thấy áy náy khi mình vui, khi mình vẫn sống tiếp, khi mình bắt đầu lại điều gì đó mới.

Nhưng sống không có nghĩa là quên.

Sống – chính là một cách để biết ơn.

Là tiếp tục bước đi, mang theo tình thương họ để lại trong tim bạn.

Hãy cứ nhớ họ.

Cứ nói về họ nếu bạn muốn.

Cứ khóc khi thấy lòng mình đau.

Nhưng cũng hãy cho phép mình được bình yên lại – từng chút một.

Vì dù câu chuyện giữa bạn và họ không còn như xưa, nhưng nó chưa bao giờ thực sự kết thúc.

Bạn vẫn đang viết tiếp, mỗi ngày.

Hãy sống sao cho, nếu họ đang dõi theo ở đâu đó – họ sẽ mỉm cười và tự hào vì bạn đã mạnh mẽ đến thế.

Và nếu một ngày nào đó bạn thấy không thể gượng dậy nổi,

hãy ngẩng đầu lên.

Vì ngay giữa những ngày buồn nhất… vẫn có ánh sáng.

TG Văn Chương


 

MỘT TIẾNG “CON” BỊ CHÔN VÙI DƯỚI BÓNG TƯỢNG ĐÀI

 Phong Thanh Nguyen 

**MỘT TIẾNG “CON” BỊ CHÔN VÙI DƯỚI BÓNG TƯỢNG ĐÀI**

Con ruột của người được gọi là “cha già dân tộc” vừa qua đời ở tuổi 70. Nhưng điều trớ trêu và cay đắng nhất là: cả một đời người ấy, điều ông mong mỏi không phải vinh hoa, chức quyền, tiền bạc hay quân hàm. Điều ông mong chỉ là một sự thật rất nhỏ, rất người, rất căn bản: được gọi đúng một tiếng — **con**.

Theo câu chuyện đã được nhiều nguồn ngoài luồng nhắc lại trong nhiều năm, ông Nguyễn Tất Trung được cho là con của Hồ Chí Minh và bà Nông Thị Xuân, một phụ nữ trẻ người miền núi, từng được đưa về phục vụ trong hệ thống quanh Phủ Chủ tịch. Nếu câu chuyện ấy là sự thật, thì đây không chỉ là một chuyện tình bị giấu kín. Đây là bi kịch của một con người bị xóa tên khỏi lịch sử để bảo vệ một huyền thoại chính trị.

Một người mẹ trẻ, mới ngoài hai mươi tuổi, bước vào vòng xoáy quyền lực mà mình không có khả năng tự vệ. Một đứa trẻ sinh ra không được sống như một đứa trẻ bình thường. Một thân phận bị đổi tên, gửi đi, che giấu, né tránh, như thể sự tồn tại của nó là một lỗi kỹ thuật trong bản tuyên truyền về “lãnh tụ đạo đức sáng ngời”.

Cay đắng nằm ở chỗ đó.

Người ta có thể dựng tượng, viết sách, treo khẩu hiệu, bắt học sinh học thuộc từng lời dạy. Người ta có thể gọi một lãnh tụ là “cha già dân tộc” suốt mấy thế hệ. Nhưng nếu ngay cả một đứa con ruột — máu mủ của chính mình — cũng không được công khai thừa nhận, thì chữ “cha” ấy còn lại bao nhiêu phần sự thật?

Làm cha không phải là đứng trên lễ đài để nhận hoa.

Làm cha không phải là để hàng triệu người gọi mình bằng danh xưng thiêng liêng.

Làm cha trước hết là dám nhận trách nhiệm với sinh mạng do chính mình tạo ra.

Một người đàn ông bình thường, dù nghèo, dù thất học, dù không có quyền lực, vẫn biết rằng đứa con cần một danh phận. Nó cần biết mình từ đâu đến. Nó cần một người cha không quay mặt đi khi sự thật trở nên bất tiện.

Nhưng trong một chế độ toàn trị, sự thật không được đối xử như sự thật. Sự thật bị đo bằng lợi ích chính trị. Con người bị đo bằng giá trị tuyên truyền. Một người mẹ có thể bị xóa khỏi ký ức công cộng. Một đứa con có thể bị biến thành cái bóng. Một đời người có thể bị đặt sau nhu cầu giữ cho tượng đài luôn trắng sạch, luôn “vĩ đại”, luôn không tì vết.

Đó là bi kịch lớn hơn cả bi kịch gia đình. Đó là bi kịch của một xã hội bị buộc phải yêu một hình tượng hơn yêu con người thật. Người ta không được phép nhìn lãnh tụ như một con người có dục vọng, sai lầm, trách nhiệm và hệ quả. Người ta phải nhìn ông như một thánh nhân thế tục. Và để bảo vệ thứ “thánh nhân” ấy, người thật phải biến mất.

Bà Nông Thị Xuân, nếu đúng như các lời kể, không chỉ là một phụ nữ bị phụ bạc. Bà là biểu tượng cho những thân phận nhỏ bé bị nghiền nát dưới bánh xe quyền lực. Bà không có diễn đàn để tự biện hộ. Không có báo chí độc lập để đặt câu hỏi. Không có tòa án công minh để bảo vệ. Không có lịch sử chính thức để ghi nhận. Bà chỉ còn lại trong những lời kể rời rạc, trong những ký ức bị truy đuổi, trong những câu chuyện bị xem là “nhạy cảm”.

Còn Nguyễn Tất Trung, nếu đúng là người con bị che giấu ấy, thì số phận của ông là một bản cáo trạng lặng lẽ. Ông không cần ngai vàng. Không cần đặc quyền. Không cần được đưa vào sách giáo khoa. Ông chỉ cần điều mà bất cứ đứa trẻ nào sinh ra trên đời cũng có quyền được biết: **tôi là con của ai?**

Một đời người đi qua, cuối cùng vẫn chỉ còn một câu hỏi: tại sao sự thật đơn giản ấy lại đáng sợ đến vậy?

Nếu Hồ Chí Minh thật sự là “cha già dân tộc”, thì tại sao một người con lại phải sống trong bóng tối? Nếu ông là biểu tượng đạo đức tuyệt đối, thì tại sao lịch sử lại phải bị khóa miệng trước những câu hỏi về đời tư, trách nhiệm và nhân phẩm? Nếu chế độ tin vào sự trong sạch của lãnh tụ, tại sao không mở hồ sơ, công khai tài liệu, cho hậu thế đối diện với sự thật?

Vì sự thật, một khi được nói ra, có thể làm nứt tượng đài.

Mà tượng đài trong chế độ toàn trị không được xây bằng đá. Nó được xây bằng kiểm duyệt, sợ hãi, im lặng và những câu chuyện bị cấm kể. Nó đứng được không phải vì nó vững chắc, mà vì người ta bị bắt phải quỳ xuống nhìn lên.

Cái chết của một người đàn ông 71 tuổi, vì vậy, không chỉ là sự khép lại của một đời người. Nó mở lại một câu hỏi lớn hơn: một dân tộc có thể trưởng thành không, nếu lịch sử của nó vẫn bị viết bằng những khoảng trắng bắt buộc?

Không ai đòi lịch sử phải hoàn hảo. Không lãnh tụ nào là thiên thần. Nhưng một xã hội văn minh phải có can đảm gọi sự thật bằng đúng tên của nó. Sai thì nói sai. Có thì nói có. Con thì phải được gọi là con. Người mẹ thì phải được trả lại nhân phẩm. Người chết thì phải được trả lại tiếng nói. Và dân tộc thì phải được trả lại quyền biết sự thật.

Bởi một dân tộc không thể sống mãi bằng huyền thoại.

Một thế hệ không thể trưởng thành bằng sự che giấu.

Và một tượng đài, dù được sơn son thếp vàng đến đâu, cũng không thể thay thế cho lương tâm.

Câu hỏi cuối cùng vẫn còn đó, lạnh và đau:

**Một người được gọi là “cha già dân tộc” mà ngay cả con ruột còn không dám nhận, thì dân tộc ấy đã được thương bằng tình thương nào — hay chỉ được dùng như phông nền cho một huyền thoại chính trị?**


 

Cậu đã cứu 18 người khỏi đống đổ nát… rồi dành những hơi sức cuối cùng để cứu thêm một người nữa.

Animal Stories 

Cậu đã cứu 18 người khỏi đống đổ nát… rồi dành những hơi sức cuối cùng để cứu thêm một người nữa.

Đó là Atlas.

Một chú Golden Retriever làm nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn.

Nhưng đến những giờ phút cuối cùng…

Atlas không còn đơn thuần là đang tìm kiếm.

Cậu đang chiến đấu.

Chiến đấu với những khối bê tông khổng lồ.

Với sự kiệt sức.

Với chính cơ thể đã vượt quá giới hạn.

Bởi vì đâu đó dưới hàng nghìn tấn đổ nát…

Atlas tin rằng vẫn còn một người đang sống.

Và cậu nhất quyết không bỏ cuộc.

Sau trận động đất kinh hoàng xảy ra ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ, đội cứu hộ từ nhiều quốc gia đã nhanh chóng có mặt.

Trong số đó có lính cứu hỏa Lukas Hartmann cùng người đồng đội bốn chân mang tên Atlas.

Atlas không phải chú chó nhanh nhất.

Cũng không phải khỏe nhất.

Nhưng ai từng làm việc với cậu đều biết một điều:

Một khi Atlas tin rằng còn người sống… sẽ không gì khiến cậu từ bỏ.

Chỉ trong vòng 20 phút đầu tiên tại hiện trường, Atlas phát hiện một cậu bé tuổi teen còn mắc kẹt.

Cậu bé được cứu sống.

Sau đó là một người mẹ và con gái nhỏ.

Rồi một cụ ông.

Hai công nhân xây dựng.

Hết người này đến người khác…

Atlas liên tục dẫn đội cứu hộ đến những khoảng không nhỏ bé giữa biển bê tông.

Đến cuối ngày đầu tiên, cậu đã giúp tìm thấy 12 người còn sống.

Sáng hôm sau, thêm 4 người nữa.

Rồi 17.

Rồi 18.

Tin tức về chú chó cứu hộ phi thường nhanh chóng lan rộng.

Nhưng Atlas vẫn chưa dừng lại.

Ở một góc nguy hiểm của tòa nhà sụp đổ, cậu liên tục sủa, cào bới rồi nhất quyết không chịu rời đi.

Máy quét nhiệt không phát hiện gì.

Thiết bị thu âm cũng chỉ là im lặng.

Nhiều người đề nghị chuyển sang khu vực khác.

Chỉ riêng Lukas lắc đầu.

“Nếu Atlas nói còn người ở đó…

thì chắc chắn còn người.”

Đội cứu hộ tiếp tục đào.

Hàng giờ trôi qua.

Cho đến khi…

Ba tiếng gõ yếu ớt vang lên từ sâu bên dưới.

Một người phụ nữ vẫn còn sống.

Mọi người lập tức tăng tốc đào bới.

Còn Atlas?

Cậu không chịu nghỉ.

Không ăn.

Không uống.

Dù được kéo đi nhiều lần, cậu vẫn quay lại đúng vị trí ấy.

Như thể muốn chắc chắn rằng người bên dưới sẽ được đưa ra an toàn.

Đến khoảng 4 giờ sáng…

Atlas bất ngờ gục xuống.

Các bác sĩ thú y xác định cậu bị kiệt sức nghiêm trọng, mất nước và gặp biến chứng nội tạng do làm việc quá sức.

Trong khi đội cứu hộ vẫn tiếp tục giải cứu người phụ nữ, Lukas quỳ xuống bên Atlas và khẽ nói:

“Con đã tìm thấy họ rồi.

Mười tám người…

và cả người thứ mười chín nữa.”

Vài giờ sau, người phụ nữ cuối cùng cũng được đưa ra ngoài.

Còn sống.

Việc đầu tiên Lukas làm là mang tin vui đến cho Atlas.

“Con làm được rồi.

Cô ấy an toàn rồi.”

Những người có mặt kể lại rằng…

chiếc đuôi của Atlas khẽ đập xuống mặt đất hai lần.

Như thể cậu đã hiểu.

Chiều hôm ấy, Atlas lặng lẽ ra đi trong vòng tay của cả đội cứu hộ.

Nhưng câu chuyện về cậu thì vẫn còn ở lại.

Những người sống sót vẫn trở về nơi dựng tượng Atlas mỗi năm.

Có người mang theo hoa.

Có người mang theo ảnh gia đình.

Có người dắt theo những đứa trẻ mà họ từng nghĩ sẽ không bao giờ còn được gặp lại.

Bởi một chú chó Golden Retriever…

đã từ chối bỏ đi khi vẫn còn một người cần được cứu.

#AnimalStories – #RescueDog – #HeroDog – #SearchAndRescue – #GoldenRetriever – #DogHero – #InspiringStory – #Heartwarming#NeverGiveUp – #HopeLives – #DogLover – #FeelGoodStory-RescueMission – #LoyalCompanion – #TrueHero 


 

MẸ TERESA: Nữ tu sĩ vĩ đại nuôi dưỡng hàng triệu trẻ em mồ côi và những người bần cùng nhất xã hội

Khám Phá Tri Thức

 MẸ TERESA: Nữ tu sĩ vĩ đại nuôi dưỡng hàng triệu trẻ em mồ côi và những người bần cùng nhất xã hội

Có những cuộc đời sinh ra để định nghĩa lại hai từ “Tình yêu”. Mẹ Teresa chính là một biểu tượng vĩ đại như thế. Cả cuộc đời bà là một hành trình không mệt mỏi vì những con người bần cùng nhất thế giới.

Ước mơ tuổi thơ

Mẹ Teresa sinh ngày 26/08/1910 tại Skopje (nay là thủ đô của Bắc Macedonia), trong một gia đình gốc Albania sùng đạo. Năm 12 tuổi, cô bé Agnes (tên khai sinh của bà) đã nuôi dưỡng ước mơ trở thành một nữ tu truyền giáo. Đến năm 18 tuổi, bà chính thức rời bỏ quê hương, chọn cuộc sống thanh bần để dấn thân vào hành trình bác ái.

Người mẹ của những mảnh đời bị bỏ rơi

Suốt hơn nửa thế kỷ phục vụ tại Ấn Độ và toàn cầu, bà và Dòng Thừa sai Bác ái đã dang tay nuôi sống hàng triệu trẻ em mồ côi, khuyết tật và chữa trị cho những bệnh nhân phong cùi, HIV/AIDS bị xã hội ruồng bỏ. Với bà, mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được yêu thương và có một mái nhà.

Giải Nobel Hòa bình và chiếc áo Sari 1 Đô-la

Năm 1979, Mẹ Teresa được trao giải Nobel Hòa bình ở tuổi 69. Xuất hiện trước các nguyên thủ quốc gia, bà vẫn mặc chiếc áo sari vải thô giá 1 USD và đi đôi dép sờn cũ. Bà từ chối bữa tiệc chiêu đãi hoàng gia trang trọng, yêu cầu quyên góp toàn bộ chi phí và tiền thưởng (192.000 USD) để xây nhà tình thương cho người nghèo.

Bất tử với danh hiệu Cao quý

Mẹ Teresa trút hơi thở cuối cùng vào năm 1997, hưởng thọ 87 tuổi. Để vinh danh những phép lạ và cuộc đời thánh thiện của bà, năm 2016, Tòa thánh Vatican đã chính thức tổ chức đại lễ phong Thánh, tôn vinh bà là Thánh Teresa thành Calcutta.

 “Nếu bạn không thể nuôi sống một trăm người, thì hãy chỉ nuôi sống một người thôi.” — Câu nói kinh điển của Mẹ vẫn luôn là kim chỉ nam nhắc nhở chúng ta về lòng trắc ẩn trong cuộc sống hiện đại.

Hãy cùng chia sẻ câu chuyện này để lan tỏa những giá trị tốt đẹp của tình yêu thương không biên giới! 


 

Cuối cùng rồi ai cũng phải chết – Tác giả: Phùng Văn Phụng

Tác giả: Phùng Văn Phụng

 Vậy mà chỉ những người lớn tuổi mới để ý tới cái chết chứ những người dưới 50 tuổi ít có ai để ý tới cái chết vì cảm thấy nó, cái chết, còn lâu lắm mới tới. Thật ra cái chết xảy ra bất cứ ở đâu, bất cứ lúc nào, và bất cứ tuổi nào.

Dĩ nhiên người già thì thời gian đến gần cái chết rõ ràng hơn, ngắn hơn, gần hơn.

Trước cái chết, ai cũng lo sợ, nhưng làm sao, cách nào bình tĩnh được trước cái chết.

Làm thế nào cuộc sống có ý nghĩa và có hạnh phúc? 

*1)Đặt ra công việc để làm. Đặt cho mình mục đích sống. Sống để làm gì? Có phải mục đích sống của mình chỉ là để kiếm thật nhiều tiền không? Dĩ nhiên phải làm việc để có tiền mà sống, nhưng chỉ duy nhất để kiếm tiền không mà thôi là chưa đủ. Cần xem làm việc là một niềm vui. Còn hơi thở, còn sức khỏe là còn phải làm việc. Dĩ nhiên mình làm việc nào mình thấy thích.

Về hưu rồi, tôi đặt ra công việc để làm, dĩ nhiên là công việc không kiếm được tiền. Viết bài, gởi gấm tâm tư tình cảm cho bạn bè, cho thế hệ sau. Đọc tin tức, gởi E.mail cho bạn bè. Thành lập, chủ biên: website keditim.net. Mỗi ngày đều có bài vở hay và hữu ích cho website này (mời các bạn vào đọc). 

*2)Giữ gìn sức khỏe: Lee Kim Hee (1) chủ tịch tập đoàn Samsung đã nhắc nhở chúng ta là cần phải tập thể dục thường xuyên để giữ cho thân thể khỏe mạnh. Dầu giàu có cỡ nào con người “không thể vượt qua cơn bạo bệnh và phải chịu kết thúc thất bại”vì khi bệnh tật đến không chừa một ai.

+Steve Jobs (2) chủ tịch và cựu giám đốc điều hành của Apple qua đời ở tuổi 56 (sinh 24-02-1955 mất 5-10-2011) vì ung thư tuyến tụy tạng. Ông nhắc nhở chúng ta rằng “cái giường bệnh” là đắc giá nhất.

+Bác sĩ Richard Teo (1972-2012) (3) bác sĩ thẩm mỹ, triệu phú ở Singapore qua đời ở tuổi 40 vì ung thư phổi.

Ông viết: “Nhưng trớ trêu là mọi thứ mà tôi có – thành công, cúp chiến thắng, những chiếc xe, ngôi nhà – là do tôi đã mua chúng để mang về niềm hạnh phúc. Nhưng giờ đây tôi chẳng mỉm cười được nữa. Nghĩ về việc sở hữu của cải, tôi chẳng có một chút niềm vui nào. Các bạn ạ, tôi chẳng thể ôm chiếc Ferrari vào giấc ngủ. Nó chẳng khiến tôi thoải mái hơn trong những ngày tháng cuối cùng. 

Vậy điều gì đã và sẽ làm tôi hạnh phúc ở khoảng thời gian này? Đó là thời gian với mọi người – những người tôi yêu, bạn bè, những ai thật lòng lo cho mình, cùng khóc cùng cười, cùng đau khổ và chấp nhận mọi chuyện. Điều ấy đem lại cho tôi niềm hạnh phúc”. (1) 

*3)Làm thế nào để sống vui vẻ và hạnh phúc. 

Hạnh phúc của con người là một hành trình chứ không phải là đã đạt mục đích.

Như vậy, hạnh phúc đơn giản chỉ là một cảm giác. Hạnh phúc không hiện hữu trong bóng hình quá khứ hay niềm mong mỏi nơi tương lại, hạnh phúc là hạnh phúc trong thực tại nếu bạn biết nắm bắt nó.

Vậy bí quyết của hạnh phúc là: sống trong phút hiện tại, biết yêu thương và tha thứ.

 Người hạnh phúc nhất là người đem đến hạnh phúc cho nhiều người nhất.

Trong trại tù tôi bị bỏ đói triền miên từ năm này sang năm khác, chỉ được ăn bo bo, bắp trái, ăn rau rừng đỡ đói. Khi Tết nguyên đán, trại tù phát cơm trắng. Lúc đó, ăn cơm trắng với muối tưởng chừng như ăn cơm với đường. Hạnh phúc ngay lúc đó.

 * a)Tri túc tiện túc đãi túc hà thời túc (Biết đủ thì đủ, đợi đủ bao giờ đủ) trong bài thơ Chữ Nhàn của Nguyễn Công Trứ.

 Con người thường tham lam, không bao giờ biết đủ. Khi làm ăn phát đạt, kiếm được nhiều tiền ai ai cũng muốn kiếm thêm nhiều hơn nữa chứ đâu biết dừng lại.

Sự giàu có, tiền bạc không biết bao nhiêu là đủ. Cái khó là biết dừng lại, biết đủ.

Đặc biệt ở nước Mỹ có người Amish, họ sống biệt lập ở tiểu bang Ohio, Pennsylvania và cũng có một số ở Canada nữa. Họ không xài điện thoại cầm tay, không dùng xe hơi (ô tô), TV các loại máy móc, bài trừ sự ly dị… họ bài trừ lối sống hiện đại ở nước Mỹ.

 Người Amish sống đơn giản không có những nhu cầu hiện đại như chúng ta.

Như vậy,  

*b) Cách sống khác nhau, kết quả khác nhau

Nếu cuộc sống của bạn lấy tiền làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất khổ cực.

Nếu cuộc sống của bạn lấy phụ nữ làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất mệt mỏi.

Nếu cuộc sống của bạn lấy ái tình làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất đau thương.

Nếu cuộc sống của bạn lấy leo cao làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất phiền muộn.

Nếu cuộc sống của bạn lấy khoan dung làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất hạnh phúc.

Nếu cuộc sống của bạn lấy tri túc làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất vui vẻ.

Nếu cuộc sống của bạn lấy cảm ơn làm trung tâm, thì bạn sẽ sống rất thiện lương.

Người đi tìm sự khiếm khuyết của mình mới có được sự hài lòng.

Người nhận biết hạnh phúc mới có được hạnh phúc.

 Kết: Vui để đợi chết

 Trước khi chết thường chịu cảnh bịnh hoạn, đau đớn, buồn khổ, cô đơn. Làm sao trong tâm hồn mình có “Vui để đợi chết”.

Lúc cuối đời nếu tâm hồn mình thanh thản, bình an thì sự bình an đó kéo theo cho đến lúc lâm chung, còn ngược lại nếu ta chứa đựng nhiều uẩn khúc đau thương, uất hận; sự buồn sầu này sẽ kéo dài theo lúc chết.

Cho nên làm sao vui để được chết đó là điều rất khó, khó nhưng không phải không làm được?

 Tạ ơn Trời mỗi sớm mai thức dậy

Cho con còn ngày nữa để yêu thương.

 Xem thêm:

(1) Thư từ Chủ tịch Lee Kun-hee

(2) Steve Jobs chủ tịch và cựu giám đốc điều hành của Apple

(3) Bác sĩ Richard Teo (1972-2012)(3) bác sĩ thẩm mỹ, Lời trăn trối của bác sĩ triêu phú mắc bệnh ung thư

Xem: Tưởng niệm 4 năm Bác Sĩ Richard Teo

Phùng Văn Phụng

Ngày 02-11-2020

(Lễ cầu hồn) 

Tri’ch sa’ch “CHO TRON DUONG TRAN” – Tác giả: Phùng Văn Phụng

https://keditim.net/wp-content/uploads/2026/05/CHO-TRON-DUONG-TRAN-cuon-2-313-trang.pdf


 

ĐÀN ÁP XUYÊN QUỐC GIA BẮT ĐẦU KHI MỘT NGƯỜI KHÔNG CÒN DÁM LÊN TIẾNG DÙ ĐÃ RỜI KHỎI QUÊ HƯƠNG

Chân Trời Mới Media

ĐÀN ÁP XUYÊN QUỐC GIA BẮT ĐẦU KHI MỘT NGƯỜI KHÔNG CÒN DÁM LÊN TIẾNG DÙ ĐÃ RỜI KHỎI QUÊ HƯƠNG

Một nhà nước có thể kiểm soát lãnh thổ của mình bằng luật pháp. Nhưng khi một công dân đã ra nước ngoài mà vẫn cảm thấy sợ hãi vì những gì mình nói, đó là lúc xuất hiện câu hỏi về hiện tượng được nhiều tổ chức quốc tế gọi là “đàn áp xuyên quốc gia”.

Trong nhiều năm qua, các tổ chức như Freedom House và Human Rights Watch đã ghi nhận những trường hợp người Việt ở nước ngoài cho rằng họ bị theo dõi, bị đe dọa trực tuyến hoặc lo ngại người thân trong nước gặp áp lực sau khi họ tham gia các hoạt động nhân quyền, báo chí hay chính trị. Một trong những trường hợp được quốc tế chú ý là vụ bắt giữ và kết án vắng mặt nhà báo độc lập Lê Trung Khoa và luật sư Nguyễn Văn Đài tại Việt Nam, trong khi cả hai đang sinh sống ở Đức. Những vụ việc như vậy được một số tổ chức nhân quyền viện dẫn như ví dụ cho thấy sự mở rộng phạm vi xử lý đối với những tiếng nói đối lập bên ngoài lãnh thổ quốc gia.

Điều đáng lo ngại không phải là sự bất đồng chính kiến, mà là khả năng nỗi sợ trở thành công cụ quản lý xã hội. Khi một người không dám viết, không dám phát biểu, không dám tham gia hoạt động công cộng vì lo cho gia đình còn ở quê nhà, thì quyền tự do biểu đạt đã bị thu hẹp, dù không cần đến một bản án hay một song sắt nhà tù.

Một quốc gia mạnh không cần theo đuổi công dân bằng nỗi sợ. Một quốc gia văn minh phải chứng minh sức mạnh bằng pháp quyền, bằng đối thoại và bằng khả năng chấp nhận những tiếng nói khác biệt. Khi công dân được quyền bất đồng mà không phải lo lắng cho sự an toàn của bản thân và gia đình, đó mới là thước đo thực sự của một xã hội tự do.

#DanApXuyenQuocGia #TuDoNgonLuan #NhanQuyen #PhapQuyen #Chantroimoi 


 

“Xa-tan, lui lại đàng sau Thầy!- Cha Vương

“Xa-tan, lui lại đàng sau Thầy! Anh cản lối Thầy, vì tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.” (Mt 16:23) – Cha Vương

Tạ ơn Chúa đã ban cho bạn một ngày nữa để yêu và được yêu. Một ngày thật hạnh phúc bên Chúa và những người thân yêu nhé. Mình xin bạn một lời cầu nguyện khẩn thiết hoặc một hy sinh nhỏ cho nhau và cả thế giới cách riêng cho nước Việt Nam ta. Amen 

Cha Vương

Thư 2: 15/06/2026.     (t3-21)

TIN MỪNG: Nhưng Đức Giê-su quay lại bảo ông Phê-rô: “Xa-tan, lui lại đàng sau Thầy! Anh cản lối Thầy, vì tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.” (Mt 16:23)

SUY NIỆM: Con cần Cha, chứ Cha không cần gì con.—Không phải con đến thánh hóa Cha, nhưng Cha đến thánh hóa và làm cho con nên trọn hảo hơn. Con đến để được thánh hóa và hợp nhất với Cha, để Cha ban ơn và tăng thêm lòng hăng hái cải thiện đời sống. Đừng khinh thường ơn đó con ạ! Và hãy dọn lòng cho thật chu đáo, mà đón Bạn chí ái. (x. Sách Gương Chúa Giêsu, Q4:12 t.t.) 

LẮNG NGHE: Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo. (Rm 12:2)

CẦU NGUYỆN: Lạy Cha chí thánh là Thiên Chúa toàn năng hằng hữu, chúng con tạ ơn Cha mọi nơi, mọi lúc, thật là chính đáng, phải đạo và sinh ơn cứu độ cho chúng con. Thật ra, Cha không cần chúng con ca tụng, nhưng được tạ ơn Cha lại là một hồng ân cao cả, vì những lời ca tụng của chúng con chẳng thêm gì cho Cha nhưng đem lại cho chúng con ơn cứu độ muôn đời, nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con. (Lời kinh Tiền Tụng Chung IV) 

THỰC HÀNH: Đọc chậm và suy niệm kinh Cám Ơn.

From: Do Dzung

******************************************

Con Cần Chúa – Sáng tác: Giang Ân – Trình bày: Sr Hoàng Phương 

KHÔNG THỂ XÂY MỘT ĐẠI LỘ 730.000 TỶ ĐỒNG TRÊN SỰ ĐỨT GÃY SINH KẾ CỦA HƠN 200.000 NGƯỜI DÂN

Chân Trời Mới Media

 KHÔNG THỂ XÂY MỘT ĐẠI LỘ 730.000 TỶ ĐỒNG TRÊN SỰ ĐỨT GÃY SINH KẾ CỦA HƠN 200.000 NGƯỜI DÂN

Đại lộ sông Hồng với tổng vốn đầu tư khoảng 730.000 tỷ đồng được kỳ vọng sẽ thay đổi diện mạo Hà Nội. Nhưng phía sau những bản quy hoạch hiện đại và những phối cảnh hào nhoáng là một câu hỏi không thể né tránh: hơn 200.000 người dân ven sông Hồng sẽ sống bằng gì sau khi rời khỏi nơi ở và sinh kế đã gắn bó nhiều thế hệ?

Đối với người dân ở các quận, huyện ven sông như Tây Hồ, Long Biên, Bắc Từ Liêm, Đông Anh hay Gia Lâm, đất đai không chỉ là tài sản. Đó là cửa hàng, xưởng sản xuất, ruộng vườn, nghề truyền thống, mạng lưới quan hệ cộng đồng và nguồn thu nhập nuôi sống cả gia đình. Một căn hộ tái định cư có thể thay thế mái nhà, nhưng không thể tự động thay thế công việc, khách hàng hay môi trường mưu sinh đã được tích lũy qua hàng chục năm.

Lịch sử của nhiều dự án giải phóng mặt bằng cho thấy không ít người dân nhận tiền đền bù nhưng sau đó rơi vào cảnh thất nghiệp, thu nhập giảm sút và đời sống bấp bênh. Nếu điều tương tự xảy ra với hàng trăm nghìn người trong dự án sông Hồng, cái giá xã hội phải trả sẽ lớn hơn rất nhiều những con số trên bản dự toán.

Bởi vậy, thước đo thành công của đại lộ sông Hồng không phải là chiều rộng của con đường hay giá trị bất động sản tăng lên bao nhiêu, mà là sau khi di dời, người dân có sống tốt hơn, có việc làm ổn định hơn và có tương lai tốt hơn hay không. Quy hoạch chỉ thực sự là phát triển khi không ai bị bỏ lại phía sau.

#SongHong #SinhKeNguoiDan #PhatTrienBenVung #Chantroimoi


 

Chúng Con Bất Lực Rồi, Chúa Ơi…!!!

Giáo Phận Bắc Ninh 

Chúng Con Bất Lực Rồi, Chúa Ơi…!!!

===

Ngôi làng của chúng con chẳng còn hình hài như những ngày trước nữa. Quê hương thân thuộc, nơi từng lưu giữ biết bao kỷ niệm của bao thế hệ, giờ đây chỉ còn lại những đống gạch vụn, những khoảng đất ngổn ngang và những dấu tích đang dần bị xóa nhòa bởi máy xúc máy ủi.

Mảnh đất của gia đình chúng con, ngôi nhà đã từng che nắng che mưa, từng chất chứa biết bao tiếng cười, nước mắt và yêu thương, nay đến cả ranh giới cũng chẳng còn nhận ra được nữa.

Dân họ chúng con đã chuyển đến nơi tạm cư. Nơi ở tạm có thể giúp con tiếp tục cuộc sống, nhưng chẳng thể thay thế được quê hương. Vì thế, chúng con vẫn trở về. Trở về để nhìn lại những gì còn sót lại. Trở về để cố ghi thật sâu vào tâm trí hình ảnh của quê hương trước khi tất cả chỉ còn là ký ức.

Thật đau xót khi những tượng Chúa, tượng Đức Mẹ mà các gia đình chúng con vẫn nâng niu gìn giữ, vẫn đặt ở nơi trang trọng nhất trong nhà như báu vật đức tin, nay cũng phải nằm ngổn ngang giữa gạch đá, bụi đất. Chúng con đau lắm, Chúa ơi! Nhưng chúng con quá nhỏ bé trước những gì đang diễn ra. Mỗi nhát máy đi qua như cứa thêm vào lòng chúng con một vết thương mới.

Chúng con chẳng biết phải làm gì hơn ngoài việc đứng nhìn quê hương dần mất đi hình hài trong đôi mắt đẫm lệ.

Chắc chắn ngày ấy cũng sẽ đến, ngày mà ngôi thánh đường đã gắn bó với biết bao thế hệ dân họ cũng phải nhường chỗ cho đổi thay. Nghĩ đến điều đó, lòng chúng con quặn thắt. Chúng con không biết sẽ đối diện như thế nào với thực tế đau đớn khi phải chứng kiến ngôi nhà Chúa sẽ bị giật tung.

Mai này, khi tất cả chỉ còn là một miền ký ức, chúng con – những người phải rời đi – có lẽ sẽ cảm thấy bơ vơ ngay trên chính quê hương mình. Chúng con sẽ đi trên mảnh đất quen thuộc mà chẳng còn nhận ra dấu vết của ngôi làng năm nào. Những con đường, mái nhà, hàng cây, tiếng chuông nhà thờ… tất cả rồi sẽ chỉ còn trong hoài niệm.

Trong khói bụi và tiếng ồn ào của động cơ, con bước vào ngôi nhà Chúa để tìm lại chút bình an. Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn hiện diện lặng lẽ trong ngôi thánh đường thân thương. Ngài vẫn âm thầm ở lại đến cùng. Sự thinh lặng ấy như đang ôm lấy nỗi đau của chúng con, như đang chứng kiến từng mất mát, từng giọt nước mắt của đoàn con bé nhỏ. Chúa còn ở lại để nâng đỡ những tâm hồn đang tan vỡ, để cho chúng con biết rằng giữa lúc mọi sự sụp đổ, Ngài vẫn luôn ở bên chúng con.

Lạy Chúa, trong giờ phút này, chúng con yếu đuối lắm. Xin Chúa nâng đỡ chúng con khi lòng người chao đảo. Xin Chúa lau khô những giọt nước mắt của những người già phải rời xa nơi chôn nhau cắt rốn, của những gia đình đang ngổn ngang trước tương lai, của những người con đau đáu nhìn quê hương mình dần biến mất.

Bởi lúc này đây, giữa những đổ nát của quê hương, giữa những mất mát chẳng thể gọi thành tên, chúng con chỉ còn biết ngước nhìn lên Thánh Giá mà thưa cùng Chúa rằng: “Chúa ơi… chúng con bất lực rồi…” Chúng con không thể gắn bó với quê cha đất tổ được nữa, không thể làm gì để giữ lại ngôi nhà Chúa được nữa. Xin Chúa thêm sức cho chúng con…

– An Bình –

(Bài viết trong bối cảnh của giáo họ Ngô Thôn phải di dời, nhường đất cho dự án sân bay Gia Bình)

#sanbaygiabinh #ghngothon #gpbacninh


 

Chủ nghĩa xã hội có gì ưu việt mà ông Tô Lâm quyết xây dựng? (BBC)

 (BBC)

2 tháng 6 2026

Khi Tổng Bí thư Tô Lâm đề nghị Hà Nội xây dựng thí điểm một xã hay phường “xã hội chủ nghĩa”, đó không phải là một câu nói bâng quơ mà là một chỉ thị, và là chính sách.

Thủ đô Hà Nội quyết định chọn hai phường và Lào Cai, một tỉnh miền núi, cũng chọn hai đơn vị cấp cơ sở để thí điểm.

Hải Phòng không chọn một địa phương cụ thể, mà thực hiện với quy mô rộng hơn, với mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội gắn với con người xã hội chủ nghĩa.

“Phải từ phạm vi cấp xã làm điểm, để rồi mới nhân rộng, làm tiếp và thậm chí khi phát triển ở mức cao hơn thì có những tỉnh hoặc thành phố xã hội chủ nghĩa,” Ủy viên Bộ Chính trị Đoàn Minh Huấn, Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, nói trong phát biểu kết luận hội thảo “Xây dựng xã, phường xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên phát triển mới – Những vấn đề lý luận và thực tiễn” diễn ra vào ngày 21/5.

Kể từ Đổi mới 1986, tư duy kinh tế thị trường, vốn là đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa tư bản, đã phát triển khá sâu và rộng ở Việt Nam, đưa đất nước từng gắn với chiến tranh trở thành một nền kinh tế năng động của khu vực.

Thế nhưng, xuyên suốt gần bốn thập niên đó là một “sợi chỉ đỏ”: định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong giai đoạn Đổi mới 2.0, Tổng Bí thư Tô Lâm dường như quyết tâm biến chủ nghĩa xã hội từ một hệ tư tưởng thành một chương trình hành động.

Vậy điều gì khiến một mô hình mà phần lớn thế giới xa lánh vẫn tiếp tục được theo đuổi?

Từ ‘tiến nhanh, tiến mạnh’ đến ‘quá độ’

Đường phố Hà Nội vào tháng 4/1986

Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang trong cuộc đua để thực hiện điều mà các nhà lý luận của Đảng cho rằng “theo quy luật tiến hóa của lịch sử, loài người nhất định sẽ tiến tới chủ nghĩa xã hội”.

Quy luật này đã được ghi trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991 – một văn kiện xác lập con đường đi của Việt Nam vào thời điểm hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ.

Các nhà lãnh đạo của Việt Nam vẫn cho rằng việc đi lên chủ nghĩa xã hội “phù hợp với xu thế phát triển của lịch sử”, nhưng phải cần một thời kỳ quá độ.

Trong thời kỳ đó, Đảng cho phép kinh tế thị trường – vốn là đặc trưng của chủ nghĩa tư bản – nhưng để không chệch hướng nên cần có “định hướng xã hội chủ nghĩa”.

Trong một chế độ do Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng duy nhất lãnh đạo, mục tiêu xây dựng xã hội chủ nghĩa dường như là lựa chọn tất yếu.

Sau khi Việt Nam thống nhất, Quốc hội Việt Nam đã đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam vào tháng 7/1976.

Đảng Cộng sản tổ chức Đại hội lần thứ 4 vào tháng 12/1976, với khẩu hiệu: “Cả nước tiến nhanh, tiến mạnh, tiến vững chắc lên chủ nghĩa xã hội”.

Để bắt tay vào xây dựng chủ nghĩa xã hội, chính quyền đã thực hiện một loạt các cuộc cải tạo công thương nghiệp, bắt đầu từ giới tư bản người Hoa rồi mở rộng ra các doanh nghiệp khác.

Hệ quả là nền kinh tế thị trường ở miền Nam đã hoàn toàn bị xóa bỏ và kinh tế kế hoạch, đặc trưng của xã hội chủ nghĩa, chiếm lĩnh.

Cho đến Đại hội 5 diễn ra vào năm 1982, khẩu hiệu vẫn thể hiện quyết tâm: “Tất cả vì Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, vì hạnh phúc của nhân dân.”

Nhưng điều đó đã gây ra khủng hoảng.

Nhưng hàng loạt sai lầm trong quản lý kinh tế đã tạo nên các cuộc khủng hoảng. Sản xuất đình đốn vì thiếu nguyên liệu cũng như thiếu thị trường trong khi đó lạm lạm phát tăng phi mã.

Năm 1985 và 1986 là hai năm Việt Nam chứng kiến rơi vào vòng xoáy siêu lạm phát.

IMF tính toán lạm phát Việt Nam năm 1986 là 453%, trong khi Ngân hàng Thế giới đưa ra con số 398%.

Ở trong nước, các chuyên gia tính được lạm phát năm 1986 là 774%.

Điều đó đã đặt Đảng Cộng sản vào tình thế phải đánh giá lại chính sách.

Sau cái chết của Tổng Bí thư Lê Duẩn, Đảng đã đề ra chính sách Đổi mới. Kinh tế thị trường đã được đề cập đến, dù vẫn phải có “định hướng xã hội chủ nghĩa” – cụm từ hài hòa để tránh làm mếch lòng các nhà bảo thủ.

Con đường tiến lên chủ nghĩa xã hội dường như đã gặp phải thách thức lớn nhất: hệ thống chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ vào cuối thập niên 1980, đầu thập niên 1990.

Sự kiện này đã đặt các nhà lãnh đạo Việt Nam trước những do dự về con đường phía trước.

Nhưng rồi, làn sóng đổi mới cấp tiến nhanh chóng bị chặn lại, và những người đưa ra chủ trương này đã bị truất phế, như Ủy viên Bộ Chính trị Trần Xuân Bách.

Kinh tế thị trường và nỗi lo ‘chệch hướng’

Đảng Cộng sản tổ chức Đại hội 7 vào tháng 6/1991 và thông qua Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thay vì “tiến nhanh, tiến mạnh”.

Bản cương lĩnh đưa ra 6 đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa, gồm: do nhân dân làm chủ; nền kinh tế phát triển cao; văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc; không có áp bức, bất công; làm theo năng lực, hưởng theo lao động; và có quan hệ hữu nghị và hợp tác với quốc tế…

Thời điểm này, các chủ trương về Đổi mới mới được bắt đầu thực thi và khái niệm kinh tế thị trường được áp dụng trong thực tế trong khi lệnh cấm vận từ Mỹ vẫn chưa được gỡ bỏ.

Cho dù thừa nhận kinh tế tư nhân, Đảng vẫn xác lập kinh tế quốc doanh đóng vai trò chủ đạo.

Từ Đổi mới 1986 đến Cương lĩnh 1991 là một thời kỳ mà giới lý luận ở Việt Nam “tranh cãi liên miên”, giữa kinh tế thị trường và nỗi sợ chệch hướng xã hội chủ nghĩa, theo Huy Đức, tác giả của bộ sách Bên thắng cuộc.

Đại hội 7 cũng đã bầu ông Đỗ Mười làm tổng bí thư.

Ông Đỗ Mười, từng là vị chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã thành công trong việc đẩy lùi nạn siêu lạm phát trong thập niên 1980, là người được miêu tả luôn lo ngại về nguy cơ “chệch hướng”.

Văn kiện của Đại hội 7 ban đầu có tên “Chiến lược phát triển kinh tế xã hội đến năm 2000” đã được thêm “đuôi” để trở thành: “Xây dựng đồng bộ cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.”

Huy Đức dẫn lời Bộ trưởng Thương mại Lê Văn Triết thời đó kể rằng, trước việc mở cửa làm ăn với các nước tư bản, tại một số hội nghị, Tổng Bí thư Đỗ Mười đã lên tiếng cảnh báo: “Coi chừng mất định hướng, mất chủ nghĩa xã hội.”

Nhưng dân chúng đã chứng kiến những sự thay đổi trong đời sống khi nền kinh tế được cởi trói và mở cửa làm ăn với nước ngoài, đặc biệt sau khi Mỹ bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam vào năm 1995.

Đầu tư nước ngoài gia tăng, số doanh nghiệp tư nhân thành lập trong nước cũng tăng theo.

Chủ nghĩa tư bản đã không còn bị hắt hủi, còn giới lý luận của Đảng bàn nhau chuyện “kế thừa cái gì và bỏ qua cái gì”.

Đã có rất nhiều thay đổi trong các thể chế kinh tế, tạo ra nhiều thay đổi trong xã hội.

Đến đại hội 11, Đảng Cộng sản đã bổ sung Cương lĩnh 1991 thêm hai đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa, gồm “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” và “có nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo”.

Lãnh đạo Đảng thời điểm này là ông Nguyễn Phú Trọng, một nhà lý luận chính trị, và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội tiếp tục được khẳng định là “phù hợp với xu thế phát triển của lịch sử”.

‘Làm gì có cái thứ đó mà đi tìm’

Năm 2013, Bộ trưởng Kế hoạch và Đầu tư Bùi Quang Vinh được mời đến Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh nói chuyện trước đông đảo người nghe là lãnh đạo của các địa phương.

Một câu hỏi được cử tọa đưa ra: Thế nào là thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?

Ông Vinh đáp: “Chúng ta cứ nghiên cứu mô hình đó, mà mãi có tìm ra đâu. Làm gì có cái thứ đó mà đi tìm.”

Nhưng sự thừa nhận của ông Vinh không khiến cho giới lãnh đạo Việt Nam bớt đi nhiệt huyết và khát vọng xây dựng chủ nghĩa xã hội.

VGP/BBC

Nhà lý luận Nguyễn Phú Trọng bày tỏ khát khao hoàn thiện mô hình xã hội chủ nghĩa riêng của Việt Nam.

Cụm từ “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” đã được ông Trọng nhắc lại vào năm 2021 là “một đột phá lý luận rất cơ bản và sáng tạo của Ðảng ta”.

Theo ông, kinh tế thị trường là “nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập quốc tế, vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường, có sự quản lý của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo; bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”.

“Đột phá sáng tạo” này dường như là cách Đảng muốn tạo ra sự khác biệt so với mô hình kiểu Trung Quốc.

Trung Quốc, kể từ sau khi lãnh tụ Mao Trạch Đông qua đời, từ cuối thập niên 1970, đầu 1980 đã chuyển đổi mô hình từ kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường – được gọi là chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

Trung Quốc đã chứng kiến sự phát triển thần kỳ và đang nổi lên thành một cường quốc đối trọng với Mỹ.

Trong ba quốc gia cộng sản còn lại, Cuba gặp khó khăn từ sức ép của chính quyền Mỹ, trong khi Triều Tiên mang dáng dấp của một quốc gia phong kiến cha truyền con nối, còn Lào thì bị coi là chịu ảnh hưởng nặng nề từ Trung Quốc và Việt Nam.

Ưu việt hơn chủ nghĩa tư bản?

Việt Nam hiện vẫn là quốc gia có mức thu nhập trung bình cao và đang có hoài vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Đó là năm kỷ niệm 100 năm thành lập nước Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

Đó cũng là năm được xác định là “hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” và kết thúc thời kỳ quá độ.

Phần lớn những khát vọng xây dựng Việt Nam dân giàu, nước mạnh, hay nhà nước pháp quyền, cũng là những giá trị phổ quát mà các quốc gia tư bản chủ nghĩa từ châu Âu, châu Mỹ đến châu Á đã thực sự xây dựng được và làm tốt hơn Việt Nam.

Vậy điều gì khiến cho mô hình xã hội chủ nghĩa trở nên “ưu việt” hơn, mà Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn theo đuổi?

Xung đột ý thức hệ tư bản – cộng sản dường như không được đề cập đến nhiều, nhưng các nhà lý luận Việt Nam vẫn đề cập đến các “vấn đề của chủ nghĩa tư bản hiện đại”: phát triển nhưng không bền vững, “tự do, bình đẳng” nhưng không thực chất, chỉ là hình thức, và mâu thuẫn giữa lao động và tư bản ngày càng sâu sắc.

Ở chiều ngược lại, theo các nhà lý luận của Đảng, chủ nghĩa xã hội có những giá trị tốt đẹp cho con người, phát triển bền vững cả kinh tế, xã hội và môi trường, không chỉ hiện tại mà còn cả tương lai.

Ở trong chế độ đó, xã hội nhân ái, đoàn kết, hướng đến các giá trị tiến bộ, nhân văn, còn về chính trị thì quyền lực thật sự thuộc về nhân dân, theo bài viết Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam của ông Nguyễn Phú Trọng hồi tháng 5/2021.

“Phải chăng những mong ước tốt đẹp đó chính là những giá trị đích thực của chủ nghĩa xã hội và cũng chính là mục tiêu, là con đường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng ta và nhân dân ta đã lựa chọn và đang kiên định, kiên trì theo đuổi,” ông Trọng đặt vấn đề.

Các nhà lý luận của Đảng Cộng sản dường như đang muốn giải quyết những mâu thuẫn của chủ nghĩa xã hội và thị trường, một mặt nhấn mạnh đến tăng trưởng kinh tế (dân giàu, nước mạnh), mặt khác chú trọng đến “xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”.

Ông Nguyễn Phú Trọng là nhà lý luận trong khi ông Tô Lâm thiên về hành động

Nhưng ông Trọng vẫn chỉ dừng lại ở phần lý luận. Chưa có một kế hoạch hành động hay một mô hình nào được đưa ra thí điểm, cho đến thời điểm ông mất vào tháng 7/2024.

Kể từ khi ông Tô Lâm trở thành nhà lãnh đạo cao nhất của Đảng vào tháng 8/2024, khái niệm “kỷ nguyên vươn mình” đã ra đời và được nhắc đến thường xuyên, trở thành một chủ đề trong Đại hội 14.

Mục tiêu phú cường dường như đã trở thành một ưu tiên quan trọng nhất trong chương trình nghị sự của ông Tô Lâm, thể hiện qua việc yêu cầu phát triển kinh tế với tốc độ hàng năm từ 10% trở lên.

Và, được đánh giá là con người thiên về hành động, ông cũng đã gợi ý Hà Nội lên kế hoạch xây dựng thí điểm xã, phường xã hội chủ nghĩa.

Phát kiến của Việt Nam

Ông Tô Lâm, trong buổi nói chuyện về việc triển khai nghị quyết phát triển kinh tế nhà nước vào tháng 2/2026, đã một vài lần nhắc đến cuộc tranh luận trước đây của ông với “các giáo sư ở Đại học Harvard” về “làm gì có thị trường tự do” để nhấn mạnh ý phải có sự can thiệp của nhà nước.

Ông kể mình đã “nói với các giáo sư” rằng mô hình kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước là “phát kiến” của Việt Nam.

“Nhưng mà chúng tôi còn bận quá nhiều việc và thực tiễn, thành ra chưa nghiên cứu trở thành một luận thuyết về kinh tế của thế giới,” ông Tô Lâm nói, cho biết thêm rằng “các giáo sư của Harvard cũng rất đồng tình, sẵn sàng để thảo luận về những vấn đề này”.

Sự can thiệp của nhà nước vào thị trường chính là đặc trưng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Điều đó có nghĩa là Việt Nam từ bỏ mô hình cổ điển kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, nhưng cũng không để thị trường tự do điều tiết hoàn toàn mà nhấn mạnh đến sự can thiệp của nhà nước.

Chính quyền Việt Nam trong thời gian qua đã đề cập đến khái niệm nhà nước kiến tạo phát triển (developmental state), vốn là mô hình đã tạo ra những thành công cho các nền minh tế Đông Á như Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan…

Suốt thời gian điều hành chính phủ từ năm 2016-2021, “chính phủ kiến tạo” là cụm từ được Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc ưa dùng, cứ nhắc đi nhắc lại rất nhiều lần.

Đến khi ông Phạm Minh Chính làm thủ tướng, cụm từ này đã hầu như bị quên lãng, thay vào đó là các chỉ thị, mệnh lệnh có vần có điệu, từ “vượt nắng, thắng mưa” đến “ba ca, bốn kíp”…

Nhưng “nhà nước kiến tạo” đã xuất hiện trở lại, đặc biệt là khi ông Tô Lâm đưa ra nghị bộ tứ nghị quyết, là các chủ trương về phát triển kinh tế tư nhân, hội nhập quốc tế, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế.

Trong nhiệm kỳ 2026-2031, Đảng Cộng sản sẽ tổng kết 40 năm Đổi mới và 40 năm thực hiện Cương lĩnh 1991.

“Kỷ nguyên vươn mình” của ông Tô Lâm, với hàng loạt cải cách bộ máy nhà nước và chính quyền địa phương, được các định chế quốc tế như Ngân hàng Thế giới gọi là cuộc Đổi mới 2.0.

Việc bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội từ cấp phường, xã dường như là bước khởi đầu để đến năm 2045 – như tuyên bố của ông Tô Lâm – kết thúc giai đoạn quá độ, để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

Theo lý luận của Karl Marx, chủ nghĩa xã hội chỉ là hình thái giai đoạn thấp và sẽ tiến lên hình thái cao hơn là chủ nghĩa cộng sản.