Giai cấp mới và tư bản đỏ – Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026) 

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Ngô Thế Vinh –

01/11/2026

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

 Tóm tắt / abstract

Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986.

Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam, cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động của một giai cấp đặc quyền chính trị.

Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.

Từ khóa / keywords

Giai cấp mới (New Class); Milovan Djilas; Tư bản đỏ bè cánh (Red Crony Capitalism); Việt Nam (Vietnam); Đổi Mới (Economic Reforms); Quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế (Political Power and Economic Interests); Bất bình đẳng tài sản (Wealth Inequality); Trách nhiệm giải trình (Accountability).

Lời dẫn nhập

Trong The New Class: An Analysis of the Communist System (1957), Milovan Djilas, cựu lãnh đạo cộng sản Nam Tư, đã chỉ ra một nghịch lý căn bản: một hệ thống chủ trương xây dựng xã hội không giai cấp vẫn có thể sản sinh một tầng lớp đặc quyền mới, nắm giữ quyền lực chính trị và chi phối các nguồn lực kinh tế.

Gần bảy thập niên sau, thực tế Việt Nam đặt ra một câu hỏi đáng khảo sát: sau bốn mươi năm Đổi Mới (1986–2026), liệu sự tập trung quyền lực chính trị, cùng những đặc quyền trong tiếp cận đất đai, tài sản công và cơ hội kinh tế, có phản ánh sự hình thành một tầng lớp mang những đặc điểm của Giai cấp mới mà Djilas từng mô tả?

Để trả lời, cần vượt ra ngoài những nhận định mang tính chính trị, dựa trên các chứng cứ thực tế và những nghiên cứu kinh tế chính trị có thể kiểm chứng. Vấn đề cốt lõi không chỉ là ai nắm giữ tài sản, mà còn là ai có quyền quyết định việc phân bổ nguồn lực quốc gia, ai được hưởng lợi từ những quyết định ấy, và những cơ chế nào bảo đảm tính minh bạch cùng trách nhiệm giải trình trước xã hội.

Đây cũng là một cuốn sách mà người viết đã hơn một lần đọc trong những năm đầu đại học, giữa một thời tuổi trẻ nhiều khát vọng và những câu hỏi về tương lai xã hội.

***

Bức ảnh trong bài “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives” có hai nhân vật, bên trái: Milovan Djilas (1911–1995), tác giả The New Class, bên phải: William “Bill” Jovanovich (1920–2001), người bạn của Djilas, nhà xuất bản Harcourt Brace Jovanovich. Ảnh chụp tại Princeton University, mùa xuân năm 1968, do Aleksa Djilas, sử gia và cũng là con trai của Milovan Djilas, cung cấp.

***

Milovan Djilas: tiểu sử tóm lược

Milovan Djilas (12/6/1911 – 20/4/1995) là nhà cách mạng, chính khách, nhà văn và nhà tư tưởng chính trị người Nam Tư, sinh tại Montenegro. Ông từng thuộc nhóm bốn lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng Cộng sản Nam Tư, bên cạnh Josip Broz Tito, Edvard Kardelj và Aleksandar Ranković, trước khi trở thành một trong những nhân vật bất đồng chính kiến nổi bật của thế giới cộng sản thời Chiến tranh Lạnh.

Gia nhập Đảng Cộng sản Nam Tư năm 1932, Djilas tham gia phong trào kháng chiến chống phát xít trong Thế chiến thứ hai và trở thành cộng sự thân cận của Tito. Sau chiến tranh, ông giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Chủ tịch Quốc hội Nam Tư (1953–1954).

Từ đầu thập niên 1950, Djilas ngày càng bất đồng với giới lãnh đạo cộng sản. Những bài viết năm 1953–1954 phê phán đặc quyền của tầng lớp cầm quyền và đề nghị mở rộng tự do chính trị đã dẫn đến việc ông bị loại khỏi ban lãnh đạo năm 1954.

Năm 1957, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai cấp mới: Phân tích hệ thống cộng sản), được xuất bản tại Hoa Kỳ. Cuốn sách đánh dấu bước chuyển quan trọng của Djilas từ một nhà lãnh đạo cộng sản trở thành một nhà phê bình có ảnh hưởng lớn đối với chính hệ thống mà ông từng góp phần xây dựng.

Trải qua nhiều đợt tù đày, với tổng thời gian bị giam giữ khoảng chín năm, Djilas được trả tự do năm 1966. Ông tiếp tục viết và phê phán chế độ độc đảng cho đến cuối đời. Ông mất tại Belgrade ngày 20/4/1995, hưởng thọ 83 tuổi.

I. Milovan Djilas và khái niệm giai cấp mới

Cuốn sách đã gây tiếng vang lớn, không chỉ vì những luận điểm phê bình hệ thống chính trị cộng sản, mà còn vì tác giả từng giữ vị trí quan trọng ngay trong cơ cấu lãnh đạo của hệ thống ấy.

Djilas đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu một cuộc cách mạng chủ trương xóa bỏ sự phân chia giai cấp, vì sao sau khi giành được chính quyền lại có thể hình thành một tầng lớp được hưởng những ưu thế đặc biệt về chính trị, kinh tế và đời sống? Câu hỏi ấy vẫn còn sức gợi mở khi nhìn lại bốn mươi năm Đổi Mới, bắt đầu từ năm 1986 tại Việt Nam, nơi nền kinh tế thị trường phát triển trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

Nam Tư thời Djilas là một hệ thống xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế chủ yếu do nhà nước quản lý. Việt Nam ngày nay đã có một khu vực kinh tế tư nhân, đầu tư quốc tế, thị trường tài chính và sự xuất hiện những doanh nghiệp lớn. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu có đang hình thành một tầng lớp có ưu thế đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế.

Khi Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và giữ vai trò quyết định trong phân bổ nhiều nguồn lực quan trọng, vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình càng cần được quan tâm: ai thực sự có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và những cơ chế nào có thể bảo đảm sự công bằng?

Luận điểm chính của Djilas là trong một hệ thống cộng sản, tầng lớp quan chức đảng và nhà nước có thể trở thành một giai cấp nắm quyền chi phối, dù trên danh nghĩa không sở hữu nhà máy hay ruộng đất theo cách của các nhà tư bản cổ điển. Quyền sở hữu pháp lý thuộc về nhà nước, nhưng quyền bổ nhiệm, điều hành, phân phối và sử dụng tài nguyên lại tập trung vào những người có vị trí trong bộ máy quyền lực.

Djilas đặc biệt chú ý đến khoảng cách giữa lý tưởng bình đẳng được tuyên bố và những ưu đãi trong thực tế dành cho người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị. Ông không chỉ bàn về tiền bạc. Nhà ở, phương tiện đi lại, cơ hội học hành, điều kiện chăm sóc sức khỏe, khả năng thăng tiến của con cái, quyền tiếp cận thông tin và những ưu thế khác đều có thể trở thành biểu hiện của địa vị xã hội.

Những ưu thế ấy không nhất thiết được ghi nhận thành quyền sở hữu cá nhân. Chúng có thể tồn tại thông qua một hệ thống phân phối dựa trên chức vụ, quan hệ và sự trung thành chính trị. Một đóng góp quan trọng của Djilas là giúp người đọc phân biệt ba vấn đề: tài sản đứng tên ai; ai thực sự quyết định việc sử dụng tài sản; và cuối cùng, ai được hưởng lợi từ những quyết định đó. Một tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân vẫn có thể được sử dụng theo hướng ưu tiên lợi ích của một nhóm nhỏ nếu thiếu những cơ chế kiểm tra độc lập, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (transparency and accountability).

Bài viết không chủ trương đồng nhất tầng lớp lãnh đạo chính trị Việt Nam hiện nay với mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957. Tuy nhiên, những đặc quyền trong việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực kinh tế, cùng các trường hợp lạm dụng quyền lực đã được xét xử, cho thấy những cơ chế đáng khảo sát về sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế. Vấn đề đặt ra không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân tham nhũng, mà còn là liệu những điều kiện thể chế có tạo thuận lợi cho sự hình thành và duy trì một tầng lớp đặc quyền kinh tế hay không.

II. Từ kinh tế bao cấp đến kinh tế thị trường 

Sau năm 1975, Việt Nam trải qua một giai đoạn kinh tế đặc biệt khó khăn. Những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tình trạng cô lập kinh tế và những bất cập trong quản lý đã góp phần dẫn đến sự thiếu hụt thực phẩm, hàng hóa và tình trạng suy giảm mức sống kéo dài cho đến trước Đổi Mới.

Chính sách Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một chuyển biến sâu rộng trong đời sống kinh tế Việt Nam. Sản xuất hàng hóa được khuyến khích, kinh doanh tư nhân từng bước được thừa nhận, đầu tư quốc tế gia tăng và đời sống của một số tầng lớp dân chúng dần được cải thiện. Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận công bằng, trong đó không thể bỏ qua công sức của hàng triệu nông dân, công nhân, giới lao động và những người đã đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế đất nước, bao gồm cả nguồn lực và kinh nghiệm kinh doanh của miền Nam trước đây.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường không tự động bảo đảm một môi trường cạnh tranh bình đẳng và công bằng. Trong các lĩnh vực mà đất đai, giấy phép, tín dụng, hợp đồng công và quyền tiếp cận tài nguyên phụ thuộc nhiều vào quyết định hành chính, quan hệ với người nắm quyền có thể tạo ra lợi thế kinh tế đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phân biệt cạnh tranh dựa trên năng lực với những ưu thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng.

Trong điều kiện ấy, thành công kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng không chỉ của năng suất, sáng kiến và khả năng chấp nhận rủi ro, mà còn của khả năng tiếp cận người có quyền quyết định. Hiện tượng này thường được khảo sát trong khuôn khổ khái niệm chủ nghĩa tư bản bè cánh (crony capitalism).

Trong bối cảnh kinh tế thị trường vận hành dưới sự lãnh đạo của một đảng cộng sản, thuật ngữ red crony capitalism, ở đây gọi là tư bản đỏ bè cánh, được dùng để khảo sát những quan hệ giao thoa giữa chức vụ công, doanh nghiệp và các mạng lưới lợi ích. Báo cáo Việt Nam 2035 của Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng đặt vấn đề về cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và cải cách thể chế.

Có một số khác biệt quan trọng giữa mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957 và hiện tượng tích lũy tài sản trong nền kinh tế thị trường Việt Nam 2026. Trong mô hình cổ điển, đặc quyền thường gắn với quyền sử dụng tài sản công trong thời gian giữ chức vụ. Trong môi trường kinh tế thị trường, một số lợi thế có thể được chuyển hóa thành cổ phần, bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản có khả năng truyền lại cho gia đình, kể cả những thế hệ sau.

Nếu sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua việc lạm dụng quyền lực chính trị, hệ quả kinh tế và xã hội có thể kéo dài vượt ra ngoài nhiệm kỳ của một cá nhân.

III. Quyền lực công và lợi ích tư: từ đất đai đến y tế

Đất đai là một lĩnh vực tiêu biểu để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế tại Việt Nam, dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới của Djilas.

Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quyết định nhiều vấn đề về quy hoạch, giao đất, chuyển mục đích sử dụng và thu hồi đất. Những quyết định ấy có thể làm thay đổi lớn giá trị kinh tế của một khu đất.

Quy hoạch và phát triển hạ tầng là chức năng cần thiết của nhà nước; vấn đề phát sinh khi thông tin không được công khai đầy đủ, việc định giá thiếu minh bạch, đấu thầu thiếu cạnh tranh hoặc quyền khiếu nại của người dân không được bảo đảm hữu hiệu. Khi ấy, chênh lệch giá trị đất có thể trở thành lợi ích riêng của người được ưu tiên tiếp cận quyết định công quyền. Ai quyết định, ai được bồi thường và ai hưởng phần giá trị tăng thêm là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ cụ thể.

Sự chuyển hóa quyền lực thành lợi ích kinh tế: Ba vụ đại án đất đai

Trong bốn thập niên Đổi Mới, nhiều vụ án đất đai đã phơi bày sự giao thoa giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Điển hình là vụ Phan Văn Anh Vũ tại Đà Nẵng (2020), liên quan đến hai cựu Chủ tịch UBND thành phố, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng đất công và khoản thiệt hại hơn 22.000 tỷ đồng được nêu trong cáo trạng (a); vụ Bình Dương (2022), liên quan đến cựu Bí thư Tỉnh ủy, cựu Chủ tịch UBND tỉnh và doanh nghiệp thuộc Tỉnh ủy, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng hai khu đất 43 ha và 145 ha (b); và vụ khu đất công 8–12 Lê Duẩn tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021), liên quan đến một cựu Phó Chủ tịch UBND thành phố (c).

Ba vụ án có tình tiết và trách nhiệm pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy quyền quyết định hành chính trong quản lý đất đai và tài sản công có thể bị lạm dụng để chuyển dịch lợi ích kinh tế sang một số cá nhân và doanh nghiệp. Những trường hợp đã được xét xử này không tự chúng chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp chứng cứ cụ thể về cơ chế chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư, một đặc điểm đáng chú ý của hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

Dưới ánh sáng luận điểm của Djilas, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi sai phạm của từng cá nhân, mà còn ở những sơ hở trong cơ chế quản lý và giám sát tạo điều kiện cho việc lạm dụng quyền kiểm soát tài sản công. Câu hỏi căn bản vì vậy vẫn còn nguyên giá trị: khi đất đai được xác định thuộc sở hữu toàn dân, ai thực sự quyết định việc sử dụng và cuối cùng ai được hưởng lợi?

(a). Vụ Phan Văn Anh Vũ, Đà Nẵng (2020)

Ban Nội chính Trung ương. “Xét xử phúc thẩm nguyên Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng cùng đồng phạm.” 5/5/2020. Nguồn: Ban Nội chính Trung ương

(b). Vụ đất công Bình Dương (2022)

Báo Bảo vệ Pháp luật. “Vụ đất vàng ở Bình Dương: Tòa ra phán quyết đối với khu đất 43 ha và 145 ha.” 2022. Nguồn: Báo Bảo vệ Pháp luật, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao

(c). Vụ khu đất 8–12 Lê Duẩn, TP.HCM (2021)

Báo Nhân Dân. “Y án 8 năm tù đối với ông Nguyễn Thành Tài.” 2/12/2021. Nguồn: Báo Nhân Dân.

Nếu các vụ án đất đai cho thấy quyền quyết định hành chính có thể bị lạm dụng để chuyển dịch tài sản công thành lợi ích tư, thì các vụ án y tế còn đặt ra nguy cơ đối với sức khỏe và sinh mạng người dân.

Từ tài sản công đến sức khỏe cộng đồng: Hai vụ án Việt Á và VN Pharma

(d). Vụ Việt Á (2021–2024)

Trong đại dịch COVID-19, Công ty Việt Á, do Phan Quốc Việt điều hành, đã nâng giá kit xét nghiệm thông qua thông đồng đấu thầu và hối lộ quan chức. Theo bản án phúc thẩm ngày 17.5.2024, vụ án gây thiệt hại 1.235 tỷ đồng, trong đó có 402 tỷ đồng của Nhà nước. Cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thanh Long bị tuyên 17 năm tù vì nhận hối lộ 2,25 triệu USD; Phan Quốc Việt chịu án 29 năm tù. Vụ án điển hình cho sự cấu kết giữa quyền lực quản lý y tế và lợi ích doanh nghiệp trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 18/5/2024.

(e). Vụ VN Pharma (2013–2020)

Công ty VN Pharma sử dụng hồ sơ giả để nhập khẩu 9.300 hộp thuốc H-Capita điều trị ung thư với nguồn gốc không đúng như khai báo. Ngày 20.5.2020, tòa phúc thẩm giữ nguyên án 17 năm tù đối với Nguyễn Minh Hùng và 20 năm tù đối với Võ Mạnh Cường. Lô thuốc bị thu giữ trước khi lưu hành. Vụ án phơi bày những sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, cấp phép nhập khẩu và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 20/5/2020.

Hai vụ án Việt Á và VN Pharma có tình tiết pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh khi quyền lực quản lý y tế bị lạm dụng vì lợi ích riêng. Khác với những thiệt hại về tài sản công có thể định lượng, nguy cơ đối với sức khỏe, sinh mạng và niềm tin của người dân không thể được đo lường đầy đủ bằng tiền bạc. Các vụ án này không tự chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp trường hợp cụ thể để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.

IV. Tăng trưởng kinh tế và phân phối không đồng đều thành quả 

Sau bốn thập niên Đổi Mới (1986–2026), Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng kinh tế đáng kể. GDP bình quân đầu người, tính theo giá cố định năm 2015, tăng từ khoảng 608 USD năm 1986 lên 4.308 USD năm 2025. Thành tựu ấy cần được ghi nhận, nhưng vẫn đặt ra câu hỏi: thành quả tăng trưởng được phân phối ra sao?

Theo World Inequality Report 2026, số liệu ước tính năm 2024 cho thấy nhóm 10% giàu nhất tại Việt Nam nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những con số này phản ánh mức độ tập trung tài sản đáng kể, nhưng không tự chúng xác định nguồn gốc của sự chênh lệch.

Một khía cạnh khác cần khảo sát là sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn vốn. Trong nghiên cứu Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets? (2020), John Rand khảo sát mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm cơ sở thực chứng để phân tích những lợi thế kinh tế có thể phát sinh từ quan hệ với giới cầm quyền, thay vì chỉ dựa trên năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, sự tập trung tài sản và những lợi thế trong tiếp cận tín dụng chưa đủ để xác định mức độ đóng góp của đặc quyền chính trị vào bất bình đẳng kinh tế. Vấn đề này đòi hỏi những nghiên cứu thực chứng sâu hơn, phân biệt thành quả kinh doanh hợp pháp với những ưu đãi có được từ việc lạm dụng quyền lực.

Trong bối cảnh đó, luận điểm của Milovan Djilas về sự hình thành một giai cấp mới vẫn có giá trị như một khung phân tích, giúp đặt ra câu hỏi liệu sự tập trung quyền lực chính trị có tạo điều kiện cho việc tích lũy những đặc quyền kinh tế, và ở mức độ nào hiện tượng ấy góp phần định hình sự phân phối tài sản tại Việt Nam đương đại.

Gia đình, thế hệ thứ hai và sự kế thừa đặc quyền

Một tầng lớp xã hội có thể duy trì vị thế lâu dài khi ưu thế về quyền lực, tài sản và cơ hội được chuyển giao qua các thế hệ. Ở Việt Nam, cần khảo sát liệu vị trí trong bộ máy công quyền có tạo ra lợi thế lâu dài cho thân nhân trong việc học hành, thăng tiến, kinh doanh hoặc tiếp cận nguồn lực hay không. Đây là một giả thuyết cần chứng từ, không phải kết luận có thể suy ra chỉ từ quan hệ gia đình.

Những mạng lưới quen biết, quan hệ gia đình và vị thế nghề nghiệp có thể tác động đến cơ hội của mỗi người. Điều quan trọng là xác định trường hợp nào thuộc quan hệ xã hội thông thường, trường hợp nào liên quan đến sự ưu đãi trái nguyên tắc công bằng.

Trong nền kinh tế thị trường, sự kế thừa ấy còn có thể được thực hiện thông qua cổ phần, bất động sản, tài sản thừa kế và khả năng tiếp cận vốn.  Sự kế thừa tài sản và thành quả lao động trong gia đình vốn là một hiện tượng bình thường và hợp pháp trong xã hội.

Vấn đề chỉ thực sự nảy sinh khi quyền lực công được sử dụng để tạo ra những ưu thế riêng mà những người khác không có cơ hội cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng.

Một xã hội muốn bảo đảm công bằng cần có những quy tắc minh bạch về xung đột lợi ích, kê khai tài sản, đấu thầu, bổ nhiệm và giám sát quyền lực. Chính những quy tắc ấy giúp phân biệt thành công kinh tế chính đáng với những lợi thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng. Những mạng lưới đặc quyền, nếu tồn tại, cần được nghiên cứu qua quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, cấp phép, phân bổ vốn và kiểm soát xung đột lợi ích.

Ngày nay, tài sản, hoạt động kinh doanh và các thành viên trong cùng một gia đình có thể hiện diện ở nhiều quốc gia. Một người làm việc tại Việt Nam có thể có con học ở nước ngoài, sở hữu tài khoản hợp pháp tại ngoại quốc hoặc tham gia những hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Bản thân những hoạt động ấy không nhất thiết là dấu hiệu của hành vi sai trái.

Tuy nhiên, khi có bằng chứng về việc chuyển dịch tài sản bất hợp pháp, che giấu nguồn gốc tài sản hoặc lợi dụng chức vụ để thu lợi riêng, vấn đề trách nhiệm đạo đức và pháp lý cần được đặt ra một cách cụ thể.

IV. Một cuộc chiến tranh và phép thử trách nhiệm

Nếu những đặc quyền kinh tế có thể được khảo sát qua hồ sơ đất đai, tài sản công và quan hệ giữa chính quyền với doanh nghiệp, thì trách nhiệm của người nắm quyền trước vận mệnh quốc gia đặt ra một phép thử khác. Trong một cuộc khủng hoảng đe dọa sự tồn vong của đất nước, vấn đề không chỉ là ai được hưởng ưu thế trong thời bình, mà còn là ai sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm và hy sinh trong thời chiến.

Nếu Việt Nam một lần nữa phải đối diện một cuộc chiến tranh đe dọa sự tồn vong của đất nước, đặc biệt trong một cuộc xung đột giả định với Trung Quốc, đó sẽ là phép thử nghiêm khắc nhất đối với trách nhiệm của giới cầm quyền trước dân tộc. Trong thời bình, đặc quyền chính trị và kinh tế có thể được thể hiện qua tài sản, địa vị và những ưu thế trong đời sống. Nhưng khi đất nước lâm nguy, câu hỏi không còn chỉ là ai nắm giữ quyền lực và tài sản, mà còn là ai phải gánh chịu hiểm nguy, ai được bảo vệ và những người có nhiều quyền lực nhất có sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm, hy sinh cùng nhân dân hay không.

Bản đồ 1. Chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2/1979: Quân Trung Quốc tấn công Việt Nam trên nhiều hướng dọc biên giới phía Bắc.

Bản đồ 2. Bản đồ cho một kịch bản giả định, không phải dự báo quân sự hoặc đánh giá chính thức về nguy cơ chiến tranh. [nguồn: Ý tưởng của tác giả, AI minh họa]

Đây không phải là một dự báo chiến tranh, mà là một tình huống giả định nhằm khảo sát mối quan hệ giữa đặc quyền và trách nhiệm. Chính trong hoàn cảnh sống còn ấy, khoảng cách giữa những lý tưởng được tuyên bố và hành động thực tế của người cầm quyền có thể bộc lộ rõ rệt nhất.

Trong hoàn cảnh khủng hoảng, câu hỏi về công bằng không chỉ liên quan đến thu nhập hay tài sản mà còn đến cách phân bổ nghĩa vụ, hiểm nguy và cơ hội được bảo vệ. Ai phải gánh chịu tổn thất? Ai được tiếp cận thông tin, thuốc men và nơi trú ẩn? Những câu hỏi ấy đặt trách nhiệm công vụ trước một phép thử đặc biệt.

Không thể mặc nhiên cho rằng người giàu hoặc người giữ chức vụ sẽ hành động thiếu trách nhiệm. Điều đáng quan tâm là liệu quyền hạn công có bị dùng để dành ưu tiên không chính đáng cho một nhóm người hay không.

Khả năng tài chính đem lại những lựa chọn khác nhau khi xảy ra khủng hoảng, nhưng sự khác biệt ấy không đồng nghĩa với thiếu lòng yêu nước. Vấn đề nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người được giao trách nhiệm công lợi dụng chức vụ để bảo vệ lợi ích riêng hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Trong trường hợp ấy, sự bất bình đẳng có thể trở thành khủng hoảng lòng tin, làm suy yếu sự gắn bó giữa người dân với những người thay mặt họ quyết định các vấn đề chung.

Câu nói Après moi, le déluge, thường được hiểu là “Sau ta, mặc cho hồng thủy”, gợi ra một câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo: người nắm quyền có sẵn lòng chia sẻ hậu quả từ các quyết định của mình hay không? Trách nhiệm ấy cần được đánh giá bằng hành động và những cơ chế có thể kiểm chứng.

VII. Những giới hạn của khái niệm “tư bản đỏ”

Thuật ngữ “tư bản đỏ” có sức gợi hình mạnh, nhưng chính vì vậy cũng cần được sử dụng một cách thận trọng trong nghiên cứu. Không phải mọi người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị đều thuộc một tầng lớp đặc quyền kinh tế, và cũng không thể đồng nhất mọi doanh nhân thành đạt với những mạng lưới lợi ích bè cánh.

Cần phân biệt hành vi tham nhũng của cá nhân với những điều kiện thể chế có thể tạo cơ hội cho tham nhũng phát sinh hoặc kéo dài. Việc xử lý những vụ án tham nhũng lớn có thể mang lại hiệu quả răn đe và góp phần củng cố kỷ cương pháp luật. Tuy nhiên, những cải cách lâu dài còn đòi hỏi cơ chế công khai dữ liệu, kiểm toán hiệu quả, hoạt động tư pháp đáng tin cậy, khả năng điều tra độc lập của báo chí và những phương tiện pháp lý hữu hiệu để người dân bảo vệ quyền lợi chính đáng.

Những biện pháp ấy không chỉ nhằm xử lý người sai phạm, mà còn góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực ngay từ đầu. Trong điều kiện hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, vấn đề đặt ra là mức độ độc lập và hiệu quả thực chất của các cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, cũng như khả năng bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Djilas đặc biệt sắc bén khi mô tả nghịch lý của một tầng lớp nhân danh lý tưởng bình đẳng nhưng lại có thể được hưởng những ưu thế đặc biệt trong đời sống.

Tuy nhiên, việc vận dụng luận điểm ấy vào Việt Nam hiện nay cần dựa trên những nghiên cứu thực chứng về sở hữu, tiếp cận tín dụng, phân bổ đất đai, đấu thầu, thu nhập và khả năng dịch chuyển xã hội. Chỉ thông qua những dữ liệu có thể kiểm chứng mới có thể phân biệt đâu là một xu hướng mang tính hệ thống, đâu là những trường hợp ngoại lệ và đâu chỉ là những nhận định xuất phát từ ấn tượng chính trị.

Tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh không phải là hiện tượng riêng của các quốc gia theo chế độ cộng sản. Điểm đáng khảo sát trong trường hợp Việt Nam là sự kết hợp giữa một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo, chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và một nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Sự kết hợp ấy tạo ra những điều kiện thể chế đặc thù, trong đó quyền quyết định hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tích lũy tài sản của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, để xác định mức độ và tính hệ thống của hiện tượng này, cần những nghiên cứu so sánh và thực chứng vượt ra ngoài các vụ án riêng lẻ.

Những chứng cứ hiện có chưa đủ để xác định quy mô, ranh giới và mức độ ổn định của một giai cấp mới tại Việt Nam theo định nghĩa của Djilas. Tuy nhiên, các vụ án đất đai và tài sản công đã được xét xử, cùng những nghiên cứu về quan hệ chính trị trong phân bổ nguồn lực kinh tế, cung cấp bằng chứng về các cơ chế có thể tạo lập và duy trì đặc quyền. Điều cần tiếp tục khảo sát không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân lạm dụng quyền lực, mà còn là mức độ những điều kiện thể chế cho phép các đặc quyền ấy được tích lũy, chuyển hóa thành tài sản tư nhân và duy trì qua nhiều thế hệ. Chính tại điểm giao thoa giữa quyền lực chính trị tập trung và khả năng tích lũy tài sản ấy, lý thuyết Giai cấp mới của Djilas vẫn giữ được giá trị phân tích đối với hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

VIII. Quyền lực, tài sản và trách nhiệm đối với vận mệnh dân tộc 

Điều khiến The New Class vẫn còn đáng đọc không phải vì Djilas đã tiên đoán chính xác những diễn biến tại Việt Nam năm 2026.

Djilas không thể biết trước Đổi Mới, sự phát triển của khu vực tư nhân hay quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giá trị bền vững của The New Class nằm ở câu hỏi: làm thế nào ngăn quyền lực được trao nhân danh nhân dân trở thành nguồn lợi riêng của người được giao phó?

Một xã hội có thể chấp nhận những khác biệt về tài năng, nghề nghiệp, thu nhập và mức sống. Nhưng những khác biệt ấy trở nên khó biện minh khi cơ hội thành công phụ thuộc quá nhiều vào thân thế hoặc khả năng tiếp cận những người có quyền lực, thay vì năng lực, sáng kiến và lao động.

Trong thời bình, những bất bình đẳng kéo dài, nếu thiếu các cơ chế đối thoại và giải quyết khiếu nại hữu hiệu, có thể làm gia tăng tâm lý bất mãn và suy giảm niềm tin xã hội.

Điều có thể khẳng định về mặt nguyên tắc là năng lực bảo vệ quốc gia không chỉ phụ thuộc vào vũ khí và tiềm lực quân sự, mà còn vào sự tin cậy giữa người cầm quyền và người dân, tính chính đáng của các quyết định và mức độ công bằng trong việc chia sẻ những gánh nặng chung.

Từ Djilas năm 1957 đến Việt Nam năm 2026, nền kinh tế và phương thức tích lũy tài sản đã thay đổi sâu sắc. Song câu hỏi về quyền quyết định và trách nhiệm giải trình vẫn còn đó: tài sản quốc gia được quản lý như thế nào, và xã hội có thể kiểm tra việc sử dụng quyền lực công bằng những phương tiện nào?

Nếu đất nước phải đối diện một thử thách sống còn, những người có nhiều quyền lực và nguồn lực nhất có sẵn lòng nhận trách nhiệm tương xứng hay không? Câu trả lời không thể chỉ đến từ khẩu hiệu hay phán xét chính trị. Nó cần chứng từ, sự minh bạch và những hành động có thể kiểm nghiệm. Đọc lại Djilas hôm nay, vì vậy, không phải để áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên Việt Nam, mà để đặt ra yêu cầu thường xuyên kiểm soát quyền lực, bảo vệ tài sản công và duy trì công bằng xã hội.

31 Tháng 10 năm 2026 

Tài liệu tham khảo 

  1. 1.. Djilas, Milovan. The New Class: An Analysis of the Communist System. New York: Frederick A. Praeger, 1957.

Djilas phân tích sự hình thành một tầng lớp đặc quyền mới trong các chế độ cộng sản, gồm giới lãnh đạo đảng và bộ máy quan liêu. Tầng lớp này không trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất nhưng kiểm soát việc phân phối tài sản và nguồn lực quốc gia thông qua quyền lực chính trị. Tác phẩm đặt vấn đề về khoảng cách giữa lý tưởng xã hội không giai cấp và thực tế phân tầng quyền lực.

  1. 2. Hoover Institution, Stanford University. “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives.” May 21, 2014. Hoover Institution.

Bài viết giới thiệu việc Hoover Institution tiếp nhận kho lưu trữ văn học và tư liệu cá nhân của Milovan Djilas, gồm bản thảo, thư từ và các tài liệu lịch sử. Nguồn tư liệu góp phần làm sáng tỏ hành trình tư tưởng của Djilas, từ một lãnh đạo cộng sản Nam Tư trở thành nhà phê bình hệ thống mà ông từng tham gia xây dựng. Đây chủ yếu là nguồn tư liệu tiểu sử và lưu trữ, không phải nghiên cứu độc lập về kinh tế chính trị.

  1. 3.  Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books, 2010.

Gainsborough khảo sát sự biến đổi của nhà nước Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới, đặc biệt mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, doanh nghiệp và lợi ích kinh tế. Tác giả cho thấy ranh giới giữa khu vực công và tư không luôn rõ ràng. Quyền lực nhà nước không chỉ thể hiện qua các định chế chính thức mà còn qua những mạng lưới quan hệ và lợi ích.

  1. 4. Fforde, Adam. Vietnamese State Industry and the Political Economy of Commercial Renaissance: Dragon’s Tooth or Curate’s Egg? Oxford: Chandos Publishing, 2007.

Fforde nghiên cứu quá trình chuyển đổi của công nghiệp quốc doanh Việt Nam từ nền kinh tế kế hoạch sang cơ chế thị trường. Ông nhấn mạnh vai trò của những thay đổi kinh tế phát sinh từ thực tiễn, trước và trong thời kỳ Đổi Mới. Tác phẩm giúp giải thích sự thích nghi của doanh nghiệp nhà nước và những quan hệ kinh tế mới hình thành trong quá trình cải cách.

  1. 5. Malesky, Edmund J., and Markus Taussig. “Where Is Credit Due? Legal Institutions, Connections, and the Efficiency of Bank Lending in Vietnam.” Journal of Law, Economics, and Organization 25, no. 2 (2009): pp. 535–578.

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các định chế pháp lý và quan hệ chính trị đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp Việt Nam. Các tác giả phân tích cách những quan hệ cá nhân và chính trị có thể tác động đến việc phân bổ vốn ngân hàng. Công trình góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chất lượng thể chế, tín dụng và hiệu quả kinh tế.

  1. 6. Kang, David C. Crony Capitalism: Corruption and Development in South Korea and the Philippines. Cambridge: Cambridge University Press, 2002. 

Kang so sánh quan hệ giữa nhà nước và giới doanh nghiệp tại Nam Hàn và Philippines. Ông lập luận rằng tác động của tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh / crony capitalism phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực và khả năng phối hợp giữa các nhóm lợi ích. Công trình cho thấy những quan hệ chính trị và kinh tế tương tự có thể dẫn đến kết quả phát triển rất khác nhau.

  1. 7. Vu, Tuong, and Thuy Nguyen. “‘Doi Moi’ but Not ‘Doi Mau’: Vietnam’s Red Crony Capitalism in Historical Perspective.” In The Dragon’s Underbelly, edited by Nhu Truong and Tuong Vu, pp. 25–50. Singapore: ISEAS Publishing, 2022. 

Đây là nghiên cứu trực tiếp liên quan nhất đến khái niệm “tư bản đỏ” tại Việt Nam. Hai tác giả phân tích tính liên tục của quyền lực chính trị trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau Đổi Mới. Theo cách tiếp cận của nghiên cứu, kinh tế thị trường phát triển nhưng cấu trúc quyền lực chính trị căn bản vẫn được duy trì, tạo điều kiện cho những quan hệ đặc thù giữa giới cầm quyền và các nhóm lợi ích kinh tế.

  1. 8. World Bank and Ministry of Planning and Investment of Vietnam. “Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.” Washington, DC: World Bank, 2016.

Báo cáo đánh giá thành tựu phát triển kinh tế Việt Nam và những thách thức dài hạn. Tài liệu nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Đây là nguồn tham khảo quan trọng về những điều kiện cần thiết để Việt Nam phát triển bền vững và tránh bẫy thu nhập trung bình.

  1. 9. “OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.” Paris: OECD Publishing, 2025. Chapter 2: “Towards More Inclusive Growth.”

OECD ghi nhận thành tựu tăng trưởng và giảm nghèo của Việt Nam, đồng thời chỉ ra những chênh lệch về thu nhập, cơ hội kinh tế và an sinh xã hội giữa các nhóm dân cư. Những thành quả của Đổi Mới chưa được phân phối đồng đều. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu tăng trưởng bao trùm và cải thiện công bằng xã hội.

  1. 10. World Inequality Lab. “World Inequality Report 2026.” Country Sheet: Vietnam, số liệu ước tính năm 2024. https://wir2026.wid.world/

Báo cáo nghiên cứu sự phân phối thu nhập và tài sản giữa các tầng lớp dân cư trên thế giới. Theo số liệu ước tính năm 2024 về Việt Nam, nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phân phối tài sản đồng đều.

  1. 11. Rand, John. “Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets?” pp. 115–133. Oxford: Oxford University Press, 2020. https://doi.org/10.1093/oso/9780198851189.003.0006

 Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam. Bài viết khảo sát liệu những doanh nghiệp có quan hệ với giới chức có gặp ít trở ngại hơn khi vay vốn hay không. Đây là một nguồn nghiên cứu hữu ích để tìm hiểu ảnh hưởng của quan hệ chính trị đối với sự phân bổ nguồn lực kinh tế.

Nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động môi sinh. Tên thật Ngô Thế Vinh, cũng là bút hiệu. Chánh quán Hà Nội. Tốt nghiệp ĐHYK Sài Gòn 1968. Trong ban biên tập, nguyên tổng thư ký rồi chủ bút báo SVYK Tình Thương Sài Gòn từ 1963 tới 1966. Nguyên y sĩ trưởng Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp ngành Y khoa Phục hồi tại Letterman General Hospital San Francisco. Sau 1975, tù hơn ba năm qua các trại cải tạo. Từ 1979, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại Trung Tâm Phục Hồi Sài Gòn. Tới Hoa Kỳ 1983, bác sĩ thường trú các bệnh Đại học New York. Tốt nghiệp ngành Nội khoa, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện VA miền Nam California. Ông là tác giả của nhiều tiểu thuyết, tiểu luận văn hóa và công trình khảo cứu về môi trường, đặc biệt về hệ sinh thái sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.


 

GIÓ VẢ CHIẾC ÁO DÀI VIỆT NAM -Tác giả : Tăng Quốc Kiệt

GIÓ VẢ CHIẾC ÁO DÀI VIỆT NAM

( Tác giả : Tăng Quốc Kiệt )

Trong quyển tùy bút của ông Võ Phiến, ông kể về nhận xét của nhiếp ảnh gia Nguyễn Cao Đàm trong lúc dự hội chợ Osaka Nhật bản, rằng “sở dĩ áo dài VN thắng lớn ở trong và ngoài nước, là do nó cho thấy gió. Chiếc áo dài mà cho ta thấy gió thì lạ thiệt!

Theo ông Võ Phiến, mặc áo dài mà đứng yên thì chưa chắc ăn đứt các y phục khác. Nhưng mặc áo dài mà đi, mà múa v.v.. thì người con gái VN linh động hẳn lên, không ai qua mặt nổi!

Chắc ai cũng nhớ, thuở sinh thời, Marilyn Monroe mặc cái áo đầm xòe, đứng trên miệng thoát hơi của métro, rồi gió thổi bay lên, gợi hình hết sẩy. Nhưng hình ảnh này tục chớ không thanh như chiếc áo VN trong gió.

Đầu năm 2017, bạn bè đồng môn gởi lên mạng vô số hình ảnh chiếc áo dài, thôi thì đủ màu, đủ kiểu. Nhưng đã nói, áo dài, thì tà áo không thể nào ngắn được, cũng không thể dài 3 thước như áo của bà Thúy Nga! Dị hợm lắm vì nó không cho thấy gió. Thế là hỏng!

Áo dài VN kể từ khi ông Cát Tường vẽ ra đến nay, qua bao nhiêu thời đại, bao nhiêu biến đổi, từ cổ cao đến cổ thấp, cổ hở như áo bà Nhu, tay nối, tay raglan. Eo nhấn như đồng hồ cát, rất không thẩm mỹ. Eo không nhấn thon thả mượt mà, đạt đến sản phẩm cuối cùng ngày nay, thì tôi xin các ngài, cứ làm ơn để yên như vậy cho em nhờ, chớ nên thay đổi nữa, vì nó đã đạt tới đỉnh cao (không phải của trí tuệ noài người đâu, mà…) của mỹ thuật đấy !

Theo ông Võ Phiến, áo dài vừa theo sát những nét tuyệt mỹ của thân người, lại vừa thêm cho tấm thân ấy sự linh động phơi phới mà nó vẫn ao ước – Ai ao ước? Tấm thân ao ước ?  Ao uớc cái gì ? Ghê chưa cái ông Võ Phiến!

Phía thân dưới của áo dài, chỉ thấy gió, có cái thướt tha, cái bay bướm. Mà áo dài chế ra là cho các cô gái VN mặc, vì người ngoại quốc, thân hình họ, dáng đi họ không hợp với chiếc áo dài. Họ vạm vỡ quá. Trừ số ít người thon thả dĩ nhiên !

Nhìn kìa, chiếc Kimono, trông sự xếp đặt kỹ quá, khó quá (lại ông Võ Phiến nữa!) không còn thấy đâu là thân người, kín đáo tựa tâm hồn người Nhật, phải theo đúng đạo, thứ tự, lớp lang, tuyệt nhiên không được  phá rào. Trà đạo, kiếm đạo, tự tử cũng phải theo một quy củ rõ ràng, thì làm gì có bay với bướm ?

Chếc áo Hanbok của Đại Hàn cũng thế. Có kẻ xấu mồm bảo họ may thùng thình để che cái bụng bầu non désiré bất đắc dĩ, vì thuở đó mấy chú Nhật lùn qua Đại hàn hãm hiếp hàng loạt để tạo ra các chú lính con cho Nhật Hoàng – thiệt không ? – Vì lẽ đó, người Đại hàn thù Nhật bản muôn kiếp.

Còn chiếc xường xám của Trung Hoa, có bọc theo sát các đường cong tuyệt mỹ của các á xẩm thật, nhưng tuyệt nhiên không có gió.

Nói chi cái váy của người Lào, người Kampuchia, Thái lan chung quanh ta. Thật chẳng đáng so bì.

Tôi có cho các bạn canadiens xem ảnh và vidéo trình diễn thời trang áo dài VN, thì các bạn đều trầm trồ khen ngợi, thật tuyệt mỹ!  Có bạn đã đi viếng VN, thì bảo rằng: trông các cô nữ sinh, sinh viên, tan trường về, đi ngược gió thì sexy vô cùng. Tôi cãi, nhưng chiếc áo dài của chúng tôi đâu có hở mà bạn bảo là sexy ? Bạn cười trả lời: Ấy, nó không hở như mini jupe, không kín như jupe dài, mà nửa kín nửa hở nên nó mới sexy, vừa gợi hình vừa gợi cảm.

Chị họ tôi, nữ sinh trường áo tím kể lại: Có bà tổng giám thị, giờ ra chơi, bà cầm cây thước rảo trong sân trường, coi cô nào mặc áo dài mà hở khoảng giữa 2 tà và phần trên của quần, tức vùng “tam giác vàng”, là bà gọi vào văn phòng làm việc ngay, vì có vấn đề!

Bà dạy : Ở đây là chốn học đường, đứng đắn chứ không phải chỗ bán bánh ít trần. Ôi cái bánh ít trần, chắc phải lợi hại lắm nên bà Tổng giám thị mới phải ra công mà lùng địch và diệt địch.

Cứ tưởng tượng một nữ sinh mặc áo dài đi ngược gió hiện lên qua lời thơ Phạm Thiên Thư .”đôi gò bồng đảo trên miền tuyết hương”.

hay qua hai câu thơ rất gợi hình sau đây:

Em khoe áo mỏng giữa trời,

Cho anh nhìn thấy núi đồi thảo nguyên.

… thì thấy các bạn canadiens chí lý thật!

Đấy là tôi mượn bài thơ tả cái váy mà sửa lại

nên núi đồi quả tôi có thấy, còn thảo nguyên thì không.

Nhà thơ Nguyên Sa mà viết thơ tình thì ai không mê ? Nhưng đến bài thơ ít người biết này, tựa là “Tương tư” thì không bài nào qua được, để tả chếc áo dài:

Có phải em mang trên áo bay,

Hai phần gió thổi, một phần mây.

Hay là em gói mây trong áo,

Rồi thổi cho tà áo trắng bay ?

Bạn đã thấy gió chưa ?

Phi Phuong Nguyen goi


 

Rủi ro AI (Trí tuệ nhân tạo) thay thế nghề Nail, Y Tá, Bác Sĩ

Rủi ro AI (Trí tuệ nhân tạo) thay thế nghề Nail, Y Tá, Bác Sĩ

Đây là bức tranh mới nhất cho 3 nghề bạn hỏi hôm qua — mình so sánh thẳng luôn:

GEMINI tra loi:

1. Thợ nail: 12% rủi ro – thấp, nhưng cao nhất trong 3 nghề

Theo dữ liệu OpenAI / UPenn mà các trang tính điểm AI dùng: Nail Technicians có 12% AI replacement risk, timeline 10+ năm mới có khả năng tự động hóa đáng kể.

Tại sao 12% mà chưa bị thay?

  • Việc chính là vận động tinh + xúc giác + làm việc trực tiếp trên cơ thể người: dũa, cắt da, vẽ chi tiết 3D. Robot hiện tại làm chưa đủ khéo, chưa đủ an toàn.
  • Khách đến tiệm nail vì thư giãn, nói chuyện, tin tưởng — đó là phần AI không bắt chước được.
  • AI sẽ vào phần phụ: gợi ý mẫu nail bằng hình ảnh, quản lý lịch hẹn, tính tiền, marketing.

Nói cách khác: máy có thể vẽ mẫu cho bạn chọn, nhưng chưa thể cầm cọ làm cho bạn.

2. Y tá: 6,9% – 12% – thuộc nhóm an toàn nhất

Có 2 bộ số mới nhất, đều rất thấp:

  • Báo cáo tháng 9/2026 của Hamilton Group phân tích 60 nghề có rủi ro dưới 45%, đối chiếu với Anthropic Economic Index: Registered Nurses chỉ 6,9% rủi ro tự động hóa.
  • Bộ tính AI Rational 2026: Registered Nurse 12% với lý do “hands-on patient care & clinical judgment”.

Một nghiên cứu Oxford cũ hơn còn tính y tá chỉ 0,4% – 1% rủi ro.

AI làm được gì cho y tá? Ghi chú bệnh án tự động, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, nhắc thuốc. Không làm được: đỡ bệnh nhân, tiêm truyền trong tình huống bất ngờ, an ủi người nhà.

Đó là lý do trong báo cáo mới, nhóm Healthcare & Social Services được đánh giá an toàn nhất, rủi ro không bao giờ quá 9,9%.

3. Bác sĩ: 4,5% – 10% – thấp nhất, nhưng chia thành 2 lớp

Physicians, All Other: 4,5% rủi ro theo Hamilton Group

Surgeon: 10% theo AI Rational, vì cần fine motor skills & real-time adaptation, có nguồn khác tính 15%

JobHunter AI Displacement Index chấm cả bác sĩ và y tá 3/10 điểm thay thế — nghĩa là thay thế hoàn toàn là khó, vì cần thủ thuật vật lý, phán đoán phức tạp và trách nhiệm pháp lý.

AI đang thay thế phần nào?

Bác sĩ: đọc X-quang, MRI nhanh hơn, tóm tắt hồ sơ, gợi ý phác đồ. Nhưng chẩn đoán cuối cùng, mổ, nói chuyện với bệnh nhân để quyết định điều trị vẫn là người.

Microsoft Research 2025 cũng cho thấy AI chỉ vượt y tá ở 37% tác vụ, chủ yếu là việc giấy tờ.

Tóm gọn để bạn dễ nhớ:

Nghề Rủi ro mới nhất 2026 AI làm được AI chưa làm được
Thợ nail 12% Thiết kế mẫu, đặt lịch Làm móng thật trên tay người
Y tá 6,9% – 12% Ghi chép, monitor Chăm sóc trực tiếp, cảm xúc
Bác sĩ 4,5% – 10% Chẩn đoán hình ảnh, tra cứu Mổ, quyết định, chịu trách nhiệm

Cả 3 đều là nghề tay chân + người với người, nên thuộc nhóm sống sót lâu nhất trước AI. Nếu bạn đang làm hoặc định hướng cho người thân, đầu tư vào kỹ năng mà máy yếu: giao tiếp, xử lý tình huống bất ngờ, tay nghề tinh xảo — đó chính là “bảo hiểm” nghề nghiệp.

Bạn muốn mình đào sâu thêm nghề nào trong 3 nghề này về thu nhập hay lộ trình học để ít bị AI ảnh hưởng nhất không?


 

Xin hỏi: AI sẽ phát triển như thế nào? Các nghề nào sẽ bị thay thế? Nghề Bác sĩ, Y tá, nghề Nail có bị ảnh hưởng không? anh huong khong?

Xin hỏi: AI sẽ phát triển như thế nào? Các nghề nào sẽ bị thay thế? Nghề Bác sĩ, Y tá, nghề Nail có bị ảnh hưởng không?

GEMINI Trả Lời:

Chào bác, câu hỏi của bác rất thiết thực trong bối cảnh Trí tuệ Nhân tạo (AI) đang tiến bộ rất nhanh. Dưới đây là góc nhìn tổng quan về xu hướng phát triển của AI và mức độ ảnh hưởng của nó đối với các ngành nghề mà bác quan tâm:

1. AI sẽ phát triển như thế nào trong tương lai?

Tự động hóa nâng cao: AI sẽ chuyển từ việc chỉ “hỗ trợ trả lời” sang khả năng tự động thực hiện các quy trình phức tạp, ra quyết định logic và sáng tạo dựa trên dữ liệu lớn.

Tích hợp sâu rộng vào đời sống: AI sẽ có mặt trong mọi thiết bị (điện thoại, xe tự lái, thiết bị y tế, robot gia dụng) và trở thành trợ lý cá nhân đắc lực hỗ trợ con người làm việc nhanh và hiệu quả hơn.

Xu hướng cộng tác (Co-working): Thay vì thay thế hoàn toàn con người ở mọi mặt, xu hướng chính sẽ là “Con người + AI”. Những người biết sử dụng AI sẽ thay thế những người không biết sử dụng nó.

2. Ngành nghề nào sẽ bị thay thế hoặc ảnh hưởng mạnh?

Các công việc có tính lặp đi lặp lại, dựa trên quy tắc cố định, xử lý văn bản, nhập liệu hoặc tính toán cơ bản sẽ chịu ảnh hưởng lớn nhất. Ví dụ:

Nhân viên nhập liệu, thống kê cơ bản.

Chăm sóc khách hàng trực tuyến, đơn tuyến (chatbot cũ, tuy nhiên AI thế hệ mới đang làm việc này rất tốt).

Công việc dịch thuật tài liệu thông thường, viết nội dung quảng cáo cơ bản, hoặc các công việc phân tích tài chính/pháp lý sơ cấp.

3. Ngành Bác sĩ, Y tá và nghề Nail có bị ảnh hưởng không?

🩺 Ngành Bác sĩ & Y tá: Ít có khả năng bị thay thế hoàn toàn, nhưng cách làm việc sẽ thay đổi mạnh mẽ

Mức độ ảnh hưởng: AI sẽ hỗ trợ rất đắc lực trong việc chẩn đoán hình ảnh (như đọc phim X-quang, MRI), phân tích bệnh án và dự báo phác đồ điều trị với độ chính xác cao.

Tại sao không bị thay thế?

    • Y khoa không chỉ là khoa học mà còn là nghệ thuật chữa lành, đòi hỏi sự đồng cảm, giao tiếp tâm lý và lòng trắc ẩn từ con người (đặc biệt là vai trò chăm sóc tận tình của Y tá).
    • Việc khám thực thể, phẫu thuật thực tế và đưa ra quyết định chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng vẫn phải do Bác sĩ con người đảm nhiệm. AI chỉ là một “cánh tay đắc lực” giúp bác sĩ làm việc chuẩn xác hơn.

💅 Nghề Nail: Hầu như không bị ảnh hưởng bởi AI số hóa

Mức độ ảnh hưởng: Rất thấp.

Tại sao?

Nghề làm móng (nail) là một ngành dịch vụ thủ công mỹ nghệ, đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay, sự tiếp xúc trực tiếp, tính tỉ mỉ và không gian giao tiếp xã hội giữa thợ và khách hàng.

Mặc dù trong tương lai có thể có robot sơn móng tay tự động, nhưng trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa, sự linh hoạt trong thiết kế theo ý thích từng khách hàng và không khí tiệm nail là những điều robot hay AI không thể thay thế được.

Nếu bác cần trao đổi sâu hơn về bất kỳ ngành nghề nào khác, bác cứ chia sẻ thêm nhé!


 

TỪ MÔ HÌNH “LẤY MỠ NÓ RÁN NÓ” ĐẾN KỊCH BẢN “CHẾT LÂM SÀNG” CỦA ĐẾ CHẾ VINGROUP

Phan sinh Trần và Gemini AI

Trong hơn một thập kỷ phát triển, Tập đoàn Vingroup từng được coi là biểu tượng cho sự trỗi dậy của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam. Bản chất của sự tăng trưởng thần tốc này dựa trên một mô hình vận hành kinh điển: “Lấy mỡ nó rán nó” (Self-Financing / Ponzi-like Cash Flow Dynamics).

Khu du lịch lấn biển Cần Giờ: Giải Mã Sức Hút Dự ÁnDự án lấn biển làm thành phố du lịch

Bằng cách thâu tóm quỹ đất ven đô giá rẻ nhờ tín nhiệm thể chế, tạo dựng hạ tầng để nâng tầm giá trị dự án, rồi định giá cao chót vót, Vingroup đã rút sạch nguồn lực tài chính của dòng vốn F0 (nhà đầu tư cá nhân và người mua nhà). 

Tuy nhiên, mọi mô hình đòn bẩy dựa trên việc “lấy dòng tiền người sau trả cho nghĩa vụ người trước” đều mang một điểm yếu tử huyệt: Nó phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin mù quáng và sức mua vô hạn của thị trường.

1. Sự sứt mẻ của lòng tin và sự kiệt quệ của lực cầu

Khi bức tranh kinh tế bước vào giai đoạn trầm lắng, những vết nứt trong mô hình của Vingroup bắt đầu lộ rõ:

  • Bất động sản “ngáo giá” biến thành những đại dự án hoang vắng: Việc đẩy giá bất động sản tại các khu vực hẻo lánh (như Cần Giờ, Văn Giang, Thủy Nguyên…) lên mức hàng chục tỷ đồng/căn villa đã vượt xa khả năng tích lũy thu nhập thực tế của đại đa số người dân. Khách hàng F0 sau giai đoạn hưng phấn đã ngợp nợ, buộc phải cắt lỗ sâu trên thị trường thứ cấp. Khi “thành phố hoang” xuất hiện, niềm tin mù quáng của nhà đầu tư vào đà tăng giá bất động sản Vin chính thức đứt gãy.

  • Tài sản vàng cạn kiệt: Để đổi lấy thanh khoản ngắn hạn trả gốc và lãi vay, Vingroup đã lần lượt thoái vốn hoặc đóng cửa hàng loạt “con gà đẻ trứng vàng” hay mảng kinh doanh có dòng tiền thực tế (VinMart, VinPro, VinSmart, chuỗi trung tâm thương mại và khách sạn…). Việc bán dần tài sản sinh lời để nuôi một cỗ máy thâm hụt dòng tiền khiến dư địa đệm tài chính của tập đoàn chạm đáy.

 

2. “Cỗ máy đốt tiền” VinFast và bẫy chi phí vốn

Nếu bất động sản là nơi tạo ra dòng tiền thì mảng sản xuất xe điện VinFast lại là một “vòi hút tiền” không đáy.

Mỗi năm, VinFast tiêu tốn hàng tỷ USD chi phí vận hành, đầu tư nhà máy và bù lỗ gần 50% trên từng chiếc xe bán ra. Việc tiếp tục “bơm máu” cho VinFast đã đẩy toàn bộ cấu trúc tài chính hợp nhất của tập đoàn vào bẫy chi phí vốn khổng lồ.

3. Thời kỳ “Chết lâm sàng”: Bản chất và các diễn biến sắp tới

“Chết lâm sàng” trong tài chính doanh nghiệp không có nghĩa là một tập đoàn vỡ nợ hay biến mất hoàn toàn ngay lập tức trong một đêm, mà là trạng thái mất hoàn toàn khả năng tự tạo dòng tiền thuần (Operating Cash Flow), sống phụ thuộc vào việc hoãn nợ và không còn khả năng mở rộng kinh doanh.

Trong giai đoạn 2026–2027, khi các khoản nợ trái phiếu tái cấu trúc và nợ ngân hàng đến hạn thanh toán thực tế mà không thể gia hạn thêm, Vingroup buộc phải đối mặt với những kịch bản tái cấu trúc nghiệt ngã:

  1. Buộc phải bán hoặc buông bỏ VinFast: Đây là điều kiện tiên quyết để cắt đứt “vòi chảy máu”. Nếu không thể tìm được đối tác ngoại M&A gánh nợ, tập đoàn buộc phải thu hẹp tối đa quy mô, rút lui khỏi các thị trường quốc tế để bảo toàn sự sống cho mảng lõi.

  2. Tháo chạy và hạ giá tài sản cấp tập: Chấp nhận bán rẻ các đại dự án, quỹ đất gối đầu cho các tập đoàn nước ngoài (Nhật Bản, Singapore, Trung Đông) với mức giá chiết khấu sâu để thu tiền mặt cấp bách cấn trừ nợ.

  3. Thu hẹp quy mô bắt buộc (Downsizing): Đế chế từng tự hào “đa ngành” sẽ phải co cụm về một doanh nghiệp quản lý bất động sản và dịch vụ quy mô vừa phải, chấp nhận từ bỏ tham vọng tập đoàn công nghiệp toàn cầu. ga

 

KẾT LUẬN

Sự suy thoái của Vingroup từ vị thế một “gã khổng lồ” sang trạng thái “chết lâm sàng” là bài học đắt giá về quy luật tài chính: Không một tập đoàn nào có thể sống mãi bằng chiến lược “lấy mỡ nó rán nó” khi lòng tin của thị trường bị triệt tiêu và sức dân đã kiệt huệ.

 

Sự can thiệp hay hỗ trợ thể chế từ phía Nhà nước chỉ có thể đóng vai trò “giảm chấn” để tránh vỡ nợ dây chuyền lên hệ thống ngân hàng, chứ không thể thay thế được quy luật Cung – Cầu và Dòng tiền thực tế. Khi nguồn mỡ mới không còn để rán, thời kỳ chết lâm sàng là cái kết tất yếu mà đế chế phải đi qua.

CÂU CHUYỆN CUỘC SỐNG. Có một điều đặc biệt đau lòng về những đám tang

Cang Huynh

CÂU CHUYỆN CUỘC SỐNG.

Có một điều đặc biệt đau lòng về những đám tang: chứng kiến ​​những người hầu như không xuất hiện khi người thân còn sống bỗng dưng cư xử như thể họ là những người thân thiết nhất.

Những người từng không thể dành vài phút gọi điện, đến thăm, giúp đỡ, hay đơn giản chỉ hỏi “Bạn khỏe không?”, giờ lại đứng bên quan tài với khuôn mặt buồn rầu, nước mắt lưng tròng, và những lời lẽ tốt đẹp về việc người đó có ý nghĩa như thế nào đối với họ.

Nhưng tình yêu thương đó ở đâu khi nó vẫn còn hiện hữu?

Những cuộc gọi điện thoại ở đâu khi người đó cô đơn? Sự hỗ trợ ở đâu khi cuộc sống trở nên khó khăn? Sự ấm áp giản dị của con người ở đâu khi họ vẫn còn sống để đón nhận?

Thật vô nghĩa khi thể hiện sự thân thiết tại đám tang của một người mà bạn không hề dành chỗ cho họ khi họ còn sống.

Người chết không còn cần những bài phát biểu, những bó hoa, hay những biểu hiện tình cảm công khai của chúng ta nữa. Chúng ta không thể gọi điện cho họ sau đó. Chúng ta không thể cuối cùng nói “Tôi nhớ bạn”. Chúng ta không thể lấy lại những năm tháng im lặng hay xin tha thứ và biết rằng họ đã nghe thấy chúng ta.

Một trong những sự thật khó chấp nhận nhất về sự mất mát là: một số điều không thể hàn gắn lại được khi một người đã ra đi.

Vì vậy, hãy yêu thương mọi người khi họ vẫn còn cảm nhận được điều đó.

Hãy gọi điện cho họ.

Hãy đến thăm họ.

Hãy hỏi xem họ thực sự đang thế nào.

Hãy ôm họ ngay bây giờ.

Hãy nói những lời tử tế khi vẫn còn người ở đó để nghe.

Hãy dành thời gian cho họ trước khi thời gian quyết định thay bạn.

Bởi vì sau cái chết, những gì còn lại là ký ức, nỗi đau buồn, và đôi khi là những câu hỏi mà không ai có thể trả lời được nữa.

Một đám tang có thể cho thấy có bao nhiêu người đến để nói lời tạm biệt.

Nhưng đôi khi nó cũng tiết lộ có bao nhiêu người đã nói lời tạm biệt từ rất lâu trước khi người đó thực sự qua đời.

– Cang Huỳnh lược dịch từ Histoire de vie .


 

Chúng Ta Có Đang Sống Trong Thời Đại Bách Hại Đức Tin?

Nhà thờ Ethiopia

Các tín đồ Chính thống giáo cầu nguyện tại Nhà thờ Chúa Ba Ngôi ở Addis Ababa, Ethiopia [Ảnh: Michael Tewelde/AFP]

Vụ sát hại hàng chục tín đồ Chính thống giáo tại vùng Oromia của Ethiopia một lần nữa khiến thế giới phải suy ngẫm về một thực tế đau lòng: bách hại tôn giáo không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà vẫn đang diễn ra trong thời đại hiện nay.

Theo các lãnh đạo Giáo hội Chính thống Tewahedo Ethiopia, ít nhất 60 tín hữu đã thiệt mạng, nhiều người khác bị thương và nhà cửa bị đốt phá trong các cuộc tấn công liên tiếp. Những con số đó không chỉ phản ánh tổn thất về sinh mạng mà còn cho thấy nỗi sợ hãi, đau khổ và bất an mà nhiều cộng đồng tôn giáo đang phải đối mặt.  No photo description available.

 

Hồi tháng 7 năm 2026 cũng đã xảy ra một vụ tấn công khác.

Vụ tấn công bằng máy bay không người lái gây chết nhiều người vào Tu viện Thánh Arsema ở Ethiopia, Giáo hội mô tả đây là một cuộc tấn công kinh hoàng nhằm vào các tín đồ Chính thống giáo. Theo tuyên bố, vụ tấn công xảy ra vào ngày 22 tháng 7 năm 2026, trong lúc cử hành Thánh lễ, khiến sáu linh mục và hai nữ tu thiệt mạng. Vụ tấn công cũng làm bị thương nặng một số phụ nữ địa phương đang phục vụ tại tu viện và gây ra sự tàn phá trên diện rộng cho khu phức hợp tu viện, bao gồm cả nhà thờ.

Hội đồng đã kêu gọi chấm dứt ngay lập tức bạo lực nhắm vào các tín đồ Chính thống giáo ở Ethiopia và kêu gọi các nhà lãnh đạo tôn giáo và dân sự trên toàn thế giới cầu nguyện cho hòa bình và lên tiếng chống lại sự đàn áp đang diễn ra.

Nguồn: Hội đồng Thường trực các Giáo hội Chính thống Đông phương (Tuyên bố chính thức trên Facebook)

 

 

Nhiều người thường cho rằng thế kỷ XXI là thời đại của văn minh, khoa học và nhân quyền. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ở nhiều nơi trên thế giới, con người vẫn bị đe dọa, kỳ thị, thậm chí bị giết hại chỉ vì đức tin của mình. 

Những bi kịch như tại Ethiopia nhắc nhở rằng hòa bình, sự tôn trọng khác biệt và quyền tự do tín ngưỡng không phải là điều hiển nhiên. Chúng cần được bảo vệ bằng trách nhiệm, lòng khoan dung và sự lên tiếng của toàn xã hội.

Sự kiện này làm chúng ta liên tưởng đến vô số các chứng nhân anh hùng tử đạo tiên khởi, thời Văn Thân ở Việt Nam. Đồng thời liên đới chia sẻ nỗi đau và cầu nguyện cho Giáo Hội Phương Đông ở Ethopia, Phi Châu

Reuters nhận định bong bóng AI ở Trung Quốc bắt đầu vỡ

Bài viết do nhóm thị trường châu Á của Reuters thực hiện. Bổ sung thông tin từ Gregor Stuart Hunter tại Singapore. Biên soạn bởi Tom Westbrook, Kevin Buckland

FILE PHOTO: Unitree G1 Humanoid Robots dance during an uveiling event to announce new services by GMO AI & Robotics Corporation (GMO AIR) in Tokyo, Japan, September 8, 2026. REUTERS/Issei Kato/ File Photo

Trong khi cổ phiếu công nghệ toàn cầu đang chao đảo, tại Trung Quốc, chúng đã lao dốc khi định giá cao ngất ngưởng sụp đổ do lo ngại về nhu cầu AI và các hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc.

Sự sụp đổ này, khiến chỉ số STAR50 của các công ty hàng đầu về trí tuệ nhân tạo và bán dẫn trên thị trường Trung Quốc giảm 40% trong vòng chưa đầy bốn tháng và làm bốc hơi khoảng 480 tỷ đô la giá trị thị trường.

Kể Đi Tìm nhận định:

Trong khi các tổ chức tài chính phương Tây như Goldman Sachs duy trì góc nhìn lý thuyết khi khuyến nghị “mua vào” dựa trên kỳ vọng về các gói hỗ trợ của chính phủ, thực tế thị trường và góc nhìn của giới đầu tư trong nước lại chỉ ra một sự thật trái ngược: Bong bóng định giá P/E xấp xỉ 100 lần của công nghệ Trung Quốc là không thể cứu vãn chỉ bằng tiền.

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất của nghành Trí tuệ nhân tạo (AI). Nếu như với EV, Trung Quốc thành công nhờ làm chủ tài nguyên đất hiếm, chuỗi cung ứng pin và quy mô sản xuất công nghiệp, thì ngành AI và bán dẫn lại là bài toán thuộc về rào cản khoa học cơ bản và độc quyền công nghệ toàn cầu. Các lệnh cấm vận của Mỹ đối với dòng chip cao cấp NVIDIA cùng việc ASML ngừng cung cấp máy quang khắc EUV đã tạo ra một “nút thắt cổ chai” vật lý không thể vượt qua trong ngắn hạn.

TRÍ TUỆ AI ĐANG THAY THẾ CON NGƯỜI – LÀN SÓNG SA THẢI TIẾP TỤC GIA TĂNG

Trong lịch sử phát triển kinh tế, mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động. Nếu máy hơi nước thay thế sức lao động chân tay, máy tính thay thế nhiều công việc hành chính, 

thì ngày nay trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một làn sóng mới có khả năng thay thế cả những công việc đòi hỏi tư duy và tri thức. 

Yahoo News

Hôm thứ Hai 26-10-2026, Microsoft ( MSFT ) thông báo rằng họ đang đề nghị chương trình tự nguyện nghỉ việc cho khoảng 60.000 nhân viên nhằm tái cấu trúc tổ chức của mình cho kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Theo các nguồn tin, công ty đang chào mời các nhân viên ở Canada, Ấn Độ, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ ở cấp bậc lương hạng 70 trở xuống, bao gồm cả một số nhân viên cấp cao xin nghỉ việc để lãnh gói phụ cấp từ 8 đến 39 tuần lương.

Trong năm 2026 đã có ba đợt sa thải lớn bao gồm đợt sa thải nhân viên của bộ phận Xbox, thiết kế game, đợt khuyến nghị về hưu non vào tháng 5-2026 cho  9000 nhân viên, và chương trình tình nguyện nghỉ việc công bố hôm nay, 26-10-206, cho 60000 viên chức.

Thay vì chống lại công nghệ AI, con người cần chủ động thích nghi, phát triển những kỹ năng sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng giao tiếp, những lĩnh vực mà AI vẫn khó có thể thay thế hoàn toàn nhưng có thể làm một phụ tá giỏi giang. 

Chính phủ và Công ty cần phối hợp hành động biến AI thành công cụ hữu dụng nhưng không được kiểm soát hay thay thế con người. Chúng không được đánh lừa hay qua mặt con người.

AI cần dành cho hết mọi người, không chỉ riêng người có lợi thế. Trên trường quốc tế cần gia tăng phương cách tiếp cận AI cho các nước nghèo, kém phát triển được có cơ hội thăng hoa nhờ sự góp sức của AI trong tính toán, lập kế hoạch và vận hành.

THƯ CỦA ALBERT EINSTEIN GỬI CON GÁI VỀ MỘT NGUỒN SỨC MẠNH VÔ HÌNH

Xuyên Sơn 

THƯ CỦA ALBERT EINSTEIN GỬI CON GÁI VỀ MỘT NGUỒN SỨC MẠNH VÔ HÌNH

Thiên tài Albert Einstein đã qua đời hơn hai thập kỷ, bức di thư đầy ý nghĩa của ông để lại cho con gái vừa được công bố.

Những bức thư viết tay của Einstein được giữ gìn kỹ lưỡng và mới được phép công bố trong thời gian gần đây.

Theo nhà khoa học thiên tài này, nguồn sức mạnh đó hoàn toàn có thật và sẽ khiến cho chúng ta có một cuộc sống hạnh phúc.

PLO xin giới thiệu với bạn đọc một phần nội dung bức thư gây tiếng vang của ông về nguồn sức mạnh vô hình.

“….Khi cha công bố thuyết tương đối, nhiều người đã không hiểu được nó. Cũng như vậy, điều cha sắp nói đây sẽ vấp phải sự hoài nghi, thậm chí phủ nhận của đa số mọi người trên thế giới.

Vì vậy cha đề nghị con giữ bức thư này kín đáo lâu nhất có thể, nhiều năm, thậm chí là nhiều thập kỷ cho đến khi tư tưởng đám đông cởi mở đến mức sẽ chấp nhận những gì cha giải thích dưới đây.

Có một loại sức mạnh vô hình đã có từ rất lâu, tới nay khoa học vẫn chưa thể giải thích tường tận.

Nó là ngọn nguồn của mọi diễn tiến trong cuộc sống, dẫn dắt và chi phối tất cả con người, thậm chí đứng sau cả sự vận hành của vũ trụ vạn vật mà chúng ta chưa hiểu thấu.

Sức mạnh ấy chính là tình yêu.

Tình yêu chính là ánh sáng, soi rọi cho những ai yêu và được yêu.

Tình yêu chính là lực hấp dẫn bởi nó khiến một số người bị cuốn hút vào một người khác.

Tình yêu cũng là sức mạnh bởi nó khiến những gì tốt đẹp chúng ta có càng được nhân lên bội phần. Tình yêu khiến con người không bị che mờ bởi sự ích kỷ của bản thân, nó hé lộ và gợi mở những chân trời mới.

Chúng ta sống và chết với tình yêu.

Tình yêu là chúa trời và chúa trời cũng là tình yêu.

Sức mạnh này giải thích mọi điều và cho cuộc đời này ý nghĩa đích thực.

Nguồn sức mạnh này đã bị chúng ta bỏ quên quá lâu rồi. Có lẽ bởi vì con người còn e ngại tình yêu vì nó là năng lượng duy nhất trong vũ trụ chúng ta không thể điều khiển.

Để khiến nguồn sức mạnh này dễ hình dung hơn, cha sẽ áp dụng vào phương trình nổi tiếng của mình. Thay vì sử dụng công thức E=mc2, chúng ta đồng ý rằng năng lượng để hàn gắn thế giới có thể thu được từ phép nhân tình yêu với tốc độ ánh sáng.

Như vậy ta thấy rõ là sức mạnh của tình yêu là không có giới hạn bởi nó thực sự bất tận.

Sau những thất bại của con người trong việc sử dụng và điều khiển các nguồn sức mạnh từ vũ trụ, cũng đã đến lúc chúng ta phải bồi dưỡng cho bản thân một nguồn năng lượng khác.

Nếu chúng ta muốn loài người tồn tại, muốn cuộc sống luôn tràn ngập ý nghĩa,

nếu chúng ta muốn cứu thế giới này và những gì đang có trên đó thì tình yêu là câu trả lời đầu tiên và duy nhất.

Có thể chúng ta chưa sẵn sàng chế tạo ra được một quả bom tình yêu hay một thiết bị đủ mạnh để loại bỏ hết hận thù, ích kỷ, tham lam đang chiếm lĩnh hành tinh.

Thế nhưng mỗi một cá nhân có thể là một “máy phát điện” nhỏ với nguồn năng lượng tình yêu luôn sẵn sàng để lan tỏa.

Lieserl yêu quý của cha, khi chúng ta học cách cho và nhận nguồn năng lượng vô hình này, chúng ta sẽ nhận ra rằng tình yêu sẽ chiến thắng tất cả,

nó có thể nâng ta vượt qua tất cả mọi khó khăn, trở ngại.

Tình yêu chính là những gì tinh túy nhất của cuộc sống.

Cha cảm thấy rất ân hận vì đã không bày tỏ tất cả những tình cảm trong trái tim, tình yêu thương mà cả cuộc đời mình cha đã dành cho con.

Có thể bây giờ đã muộn để nói lời xin lỗi nhưng thời điểm cũng chỉ là tương đối thôi con à, cha cần phải nói với con là cha yêu con vô cùng và cảm ơn con, nhờ có con mà cha đã tìm ra chân lý tận cùng của mọi sự.

Cha của con

Albert Einstein”

Theo N.C / PLO

Bao Nguyen Quang St & T/h.

………………….

Chú thích ảnh:

1) Albert Einstein cùng các cô con gái

2) Einstein và vợ, bà Elsa Lowenthal

3) Albert Einstein và con gái Lieserl Einstein

Nguồn fb Bao Nguyen Quang 


 

Phan sinh Trần – Kẻ Đi Tìm

Bức thư về “năng lượng tình yêu” nổi tiếng trên mạng chưa được các chuyên viên lịch sử xác nhận là do Einstein thực sự viết. Tuy nhiên, nếu đọc toàn bộ các phát biểu đã được xác thực của Einstein, có thể thấy ông ở vị trí trung lập ngả về nguồn gốc Sáng Tạo, nói cách khác:
– Einstein ở vị trí trung gian, nhưng nghiêng về việc vũ trụ có một trật tự hoặc thực tại sâu xa vượt trên sự hiểu biết thông thường của con người.
 

Khủng hoảng của nền dân chủ – khi dân chủ trở thành nạn nhân của chính mình-Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng –

22/10/2026

Đã từ lâu, tôi muốn viết về vấn đề này nhưng chưa có dịp. Những biến động chính trị trên thế giới trong những năm gần đây, đặc biệt là những sự kiện xảy ra tại Pháp trong tháng 10 này, đã thôi thúc tôi cầm bút. Đây là một vấn đề lớn, phức tạp, liên quan đến nhiều mặt của đời sống chính trị và xã hội, nên khó có thể trình bày đầy đủ chỉ trong vài dòng.

Trước hết phải nói dân chủ là một trong những thành tựu chính trị lớn nhất của nhân loại. Sau hàng nghìn năm sống dưới các chế độ quân chủ chuyên chế, độc tài và toàn trị, con người đã phải trải qua biết bao cuộc đấu tranh, cách mạng và đổ máu để giành được quyền tự do, quyền lựa chọn những người lãnh đạo và quyền tham gia quyết định vận mệnh đất nước. Không ai có thể phủ nhận những giá trị to lớn ấy. Trong vòng một thế kỷ qua, nền dân chủ đã có những bước phát triển vượt bậc. Từ chỗ chỉ hiện diện ở một số ít quốc gia, dân chủ đã lan rộng ra nhiều khu vực trên thế giới, trở thành một trong những thành tựu chính trị quan trọng nhất của nhân loại. Dù vẫn còn những bước thăng trầm, dân chủ có thể được xem là một xu hướng phát triển lâu dài của xã hội loài người.

Nhưng điều đó không có nghĩa dân chủ là một chế độ hoàn hảo, càng không có nghĩa nó không chứa đựng những mâu thuẫn có thể đe dọa chính sự tồn tại của mình.

Nhìn vào tình hình chính trị hiện nay tại Pháp và nhiều nước phương Tây, người ta không thể không đặt câu hỏi: Phải chăng nền dân chủ đang lâm vào khủng hoảng, không chỉ vì những kẻ chống đối nó, mà còn vì chính cách nó vận hành?

  1. Muốn lãnh đạo đất nước, trước hết phải thắng cử

Nguyên tắc cơ bản của dân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân. Người lãnh đạo phải được dân chúng lựa chọn thông qua bầu cử. Về lý thuyết, đó là một nguyên tắc rất đẹp. Nhưng trong thực tế, nó tạo ra một nghịch lý: muốn có quyền điều hành đất nước, chính trị gia phải thắng cử. Muốn thắng cử, họ phải thuyết phục được cử tri. Và muốn được cử tri ủng hộ, họ thường phải hứa hẹn những điều mà cử tri muốn nghe. Đúng là kiểu hứa hươu hứa vượn.

Trong khi đó, những điều có lợi cho đất nước về lâu dài lại không nhất thiết là những điều làm người dân hài lòng trước mắt.

Một quốc gia nợ nần chồng chất cần giảm chi tiêu, cải cách ngân sách, đôi khi phải tăng thuế hoặc giảm một số khoản trợ cấp. Một xã hội già hóa cần xem xét lại tuổi nghỉ hưu. Một nền kinh tế mất sức cạnh tranh cần những thay đổi có thể gây khó khăn cho một bộ phận dân chúng.

Nhưng chính trị gia nào dám công khai nói với cử tri rằng họ sẽ phải làm việc nhiều hơn, đóng góp nhiều hơn và hưởng ít đi? Chẳng mấy ai.

Nói như vậy thì làm sao thắng cử?

Thế là xuất hiện một nghịch lý: người có khả năng quản lý đất nước tốt nhất chưa chắc là người có khả năng thắng cử, còn người có khả năng thắng cử giỏi nhất chưa chắc đã có khả năng quản lý đất nước.

Và khi đã được bầu, nhiều chính trị gia lại bắt đầu tính toán cho cuộc bầu cử tiếp theo.

Thay vì hỏi: “Điều gì cần thiết cho tương lai đất nước?”, họ có thể tự hỏi: “Làm điều này liệu tôi có mất phiếu không?”

Khi lợi ích bầu cử được đặt cao hơn lợi ích quốc gia, dân chủ bắt đầu bộc lộ một trong những nhược điểm nguy hiểm nhất của nó. Sau 36 năm sống ở Pháp, tôi đã tận mắt chứng kiến điều đó. Gần như toàn bộ các đảng phái chỉ lo mất phiếu hơn là lo làm sao cho đất nước phát triển. Có những quyết định đúng đắn, cần thiết cho đất nước, nhưng chỉ cần gặp phản đối dữ dội là chính phủ đã phải chùn bước, thậm chí từ bỏ. Trong khi đó, yêu sách của các tầng lớp dân chúng thì nhiều vô kể, không ít đòi hỏi quá đáng, thậm chí xa rời thực tế. Tôi sẽ trở lại vấn đề này ở phần sau.

2. Khi lá phiếu của người hiểu biết và người không hiểu biết có giá trị ngang nhau.

Dân chủ dựa trên nguyên tắc bình đẳng chính trị: mỗi công dân một lá phiếu. Nhưng nguyên tắc ấy cũng đặt ra một vấn đề rất khó giải quyết. Trong xã hội, không phải ai cũng có kiến thức giống nhau về kinh tế, chính trị, lịch sử hay quan hệ quốc tế. Không phải ai cũng có khả năng phân biệt một chính sách khả thi với một lời hứa viển vông.

Thế nhưng, khi bước vào phòng phiếu, lá phiếu của một người nghiên cứu kỹ chương trình kinh tế có giá trị ngang với lá phiếu của người chỉ bỏ phiếu vì một khẩu hiệu hấp dẫn hoặc một đoạn video trên mạng xã hội.

Có một cách nói dân gian rất cay độc, cố ý cường điệu:

“Muốn được bầu thì phải thuyết phục được những thằng ngu, vì những thằng ngu đông gấp vạn lần những thằng khôn.”

Câu nói ấy thô tục, nhưng đặt ra một câu hỏi không hề thô tục: nếu một bộ phận lớn cử tri thiếu hiểu biết về những vấn đề mà họ được yêu cầu quyết định, chất lượng của nền dân chủ sẽ ra sao?

Dĩ nhiên, không thể vì thế mà tước quyền bầu cử của những người ít học. Bằng cấp không bảo đảm sự sáng suốt, và những người có học cũng có thể bị tuyên truyền, định kiến hoặc lợi ích cá nhân chi phối.

Nhưng chính vì mọi lá phiếu đều bình đẳng, nền dân chủ càng cần một xã hội có giáo dục, có tinh thần phê phán, có báo chí độc lập và có những công dân biết suy nghĩ thay vì chỉ phản ứng theo cảm xúc, điều này hơi bị khó ở bất cứ một xã hội nào.

Bầu cử rất dễ và thường xuyên trở thành cuộc thi xem ai nói hay hơn, hứa nhiều hơn và kích thích được nhiều cảm xúc hơn, thay vì cuộc lựa chọn người có năng lực lãnh đạo.

3. Khi người dân muốn hưởng nhiều hơn nhưng không muốn trả giá

Một trong những biểu hiện rõ rệt của mâu thuẫn dân chủ là khoảng cách ngày càng lớn giữa những đòi hỏi của dân chúng và khả năng thực tế của quốc gia.

Người dân muốn lương cao hơn, trợ cấp nhiều hơn, dịch vụ công tốt hơn, tuổi nghỉ hưu thấp hơn, thuế ít hơn.

Đồng thời, họ cũng muốn nhà nước giảm thâm hụt ngân sách, giảm nợ công và bảo đảm tương lai cho các thế hệ sau.

Nhưng tiền ở đâu ra?

Không thể vừa tăng chi tiêu, vừa giảm nguồn thu, vừa giảm nợ công mãi mãi mà không có những thay đổi về tăng trưởng, năng suất hoặc sự phân bổ nguồn lực.

Ở Pháp, những cuộc tranh cãi về cải cách hưu trí, ngân sách và chi tiêu công đã cho thấy rất rõ khó khăn ấy.

Dĩ nhiên, không phải mọi yêu sách xã hội đều vô lý. Nhiều cuộc đấu tranh đã góp phần sửa chữa bất công và cải thiện đời sống người lao động. Nhà nước cũng phải chịu trách nhiệm khi quản lý yếu kém hoặc phân phối gánh nặng không công bằng.

Nhưng một xã hội không thể tồn tại lâu dài nếu ai cũng chỉ biết đòi hỏi quyền lợi mà không sẵn sàng chấp nhận bất kỳ sự hy sinh nào. Khi những yêu sách không được đáp ứng, người ta lại tận dụng các quyền tự do dân chủ để phản đối, biểu tình, thậm chí đập phá, gây rối, khiến chính phủ phải nhượng bộ. Nhưng vừa nhượng bộ được nhóm này thì những nhóm khác lại tiếp tục « nổi lên », đưa ra những đòi hỏi mới. Cứ như thế, hết nhóm này đến nhóm khác, hết yêu sách này đến yêu sách khác, tạo thành một vòng luẩn quẩn dường như không bao giờ có hồi kết…

Dân chủ không thể chỉ là quyền đòi hỏi. Nó còn phải là ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và các thế hệ tương lai.

4. Khi quá nhiều quyền tự do có thể làm tê liệt quyền lực nhà nước

Đây có lẽ là một trong những nghịch lý sâu sắc nhất của dân chủ.

Để bảo vệ người dân trước sự lạm quyền, chế độ dân chủ trao cho họ nhiều quyền tự do: tự do ngôn luận, tự do biểu tình, tự do đình công, tự do lập hội, tự do phản đối chính phủ.

Nhưng điều gì xảy ra khi các quyền ấy bị sử dụng một cách thiếu trách nhiệm?

Một chính phủ được thành lập hợp pháp có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện chương trình của mình vì những cuộc phản đối liên tiếp, những cuộc đình công kéo dài hoặc những chiến dịch gây sức ép không ngừng.

Mỗi nhóm xã hội bảo vệ lợi ích riêng của mình. Mỗi tổ chức chính trị tìm cách buộc chính phủ phải nhượng bộ. Mỗi đảng đối lập có thể xem thất bại của chính phủ là cơ hội giành thêm phiếu bầu.

Kết quả là một chính phủ có quyền lực trên danh nghĩa nhưng lại thiếu khả năng hành động trong thực tế.

Vấn đề xuất hiện khi quyền phản đối bị biến thành sự phủ nhận mọi thỏa hiệp, mọi quyết định hợp pháp và mọi trách nhiệm đối với xã hội.

Một nền dân chủ không thể khỏe mạnh nếu người dân có quyền phản đối mọi quyết định nhưng không ai chịu trách nhiệm về hậu quả của việc không thể đưa ra quyết định nào.

5. Khi các đảng phái không còn muốn thuyết phục mà chỉ muốn tiêu diệt đối thủ

Trong một nền dân chủ, sự tồn tại của các đảng đối lập là cần thiết. Không có đối lập, quyền lực rất dễ trở thành độc đoán. Nhưng đối lập không có nghĩa là phải chống đối bằng mọi giá.

Rõ ràng là ngày càng có những lực lượng chính trị coi việc làm cho đối thủ thất bại là mục tiêu hàng đầu, quan trọng hơn việc tìm ra giải pháp cho đất nước.

Thay vì tranh luận về chính sách, người ta công kích con người. Thay vì tìm kiếm thỏa hiệp, người ta kích động sự giận dữ. Thay vì coi đối thủ là những người có quan điểm khác biệt, người ta biến họ thành kẻ thù.

Tại Pháp, sự đối đầu giữa các lực lượng chính trị ngày càng gay gắt. Một số phong trào thuộc cánh tả, cực tả chủ trương đấu tranh bằng sự đối đầu quyết liệt, trong khi những lực lượng cực hữu cũng khai thác nỗi sợ hãi và sự bất mãn để tập hợp cử tri.

Những vụ bạo lực và phá hoại bên lề các cuộc biểu tình tháng 10 năm 2026 một lần nữa đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các tổ chức và nhân vật chính trị đối với bầu không khí xã hội.

Đáng lên án hơn nữa là thái độ của một số nhân vật chính trị Pháp trước những hành vi bạo lực vừa xảy ra. Điển hình là Philippe Poutou, thuộc đảng cực tả NPA, đã công khai từ chối lên án những vụ đập phá và cướp bóc trong cuộc biểu tình ngày 17/10/2026, viện dẫn sự bất công xã hội và truyền thống nổi dậy trong lịch sử nước Pháp. Theo tôi, đó là một thái độ vô trách nhiệm, một ví dụ điển hình cho việc « chọc gậy bánh xe »: thay vì góp phần giải quyết những khó khăn của đất nước, người ta lại đổ thêm dầu vào lửa, khiến tình hình vốn đã căng thẳng càng trở nên rối ren.

Một nền dân chủ có thể chịu đựng những cuộc tranh luận gay gắt. Nhưng nó sẽ suy yếu khi các lực lượng chính trị không còn công nhận tính chính đáng của nhau.

Nếu mục tiêu của chính trị không còn là quản lý đất nước mà chỉ là giành quyền lực hoặc làm cho đối thủ không thể cầm quyền, thì người thất bại cuối cùng chính là quốc gia.

6. Dân chủ có thể bị tiêu diệt bằng chính những phương tiện dân chủ

Lịch sử đã chứng minh rằng không phải mọi chế độ độc tài đều ra đời từ một cuộc đảo chính quân sự.

Có những lực lượng chính trị sử dụng bầu cử, tuyên truyền và các quyền tự do dân chủ để giành quyền lực, rồi từng bước phá bỏ những cơ chế đã đưa họ lên cầm quyền.

Nước Đức thời Cộng hòa Weimar là một bài học lịch sử đau đớn. Đảng Quốc xã đã khai thác sự bất mãn xã hội, khủng hoảng kinh tế và những yếu kém của hệ thống chính trị để phát triển lực lượng. Sau khi Hitler được bổ nhiệm làm thủ tướng năm 1933, chế độ dân chủ nhanh chóng bị phá hủy.

Điều đáng sợ là một nền dân chủ có thể mở cửa cho chính những người muốn xóa bỏ nó.

Nhưng ai có quyền quyết định lực lượng nào là kẻ thù của dân chủ?

Nếu chính phủ có thể tùy tiện cấm một đảng đối lập với lý do bảo vệ dân chủ, thì chính phủ ấy cũng có thể trở thành mối đe dọa đối với dân chủ.

Đây là một mâu thuẫn cực kỳ khó giải quyết.

Một nền dân chủ phải đủ khoan dung để chấp nhận bất đồng, nhưng cũng phải đủ mạnh để ngăn chặn những hành động bạo lực và những âm mưu phá bỏ trật tự hiến định.

Khoan dung không có nghĩa là tự sát. Nhưng bảo vệ dân chủ cũng không thể trở thành cái cớ để thủ tiêu tự do.

7. Dân chủ yếu kém có phải là lý do để ca ngợi độc tài?

Hoàn toàn không.

Những nhược điểm của dân chủ là có thật, nhưng chúng không chứng minh rằng độc tài tốt hơn.

Một chế độ độc tài có thể ra quyết định nhanh chóng vì không cần thuyết phục cử tri, không phải đối mặt với đối lập và không cần chấp nhận những cuộc biểu tình.

Khi quyền lực không bị kiểm soát, những sai lầm của người lãnh đạo có thể trở thành thảm họa cho cả dân tộc. Khi báo chí không được tự do, sự thật có thể bị che giấu. Khi người dân không có quyền phản đối, bất mãn không biến mất mà chỉ bị dồn nén.

Lịch sử các chế độ cộng sản toàn trị đã để lại quá nhiều bài học về hậu quả của việc tập trung quyền lực, đàn áp bất đồng và nhân danh lợi ích tập thể để tước bỏ tự do cá nhân.

Vì vậy, phê phán những nhược điểm của dân chủ không có nghĩa là muốn quay lại chế độ độc tài.

Ngược lại, chính vì coi trọng dân chủ mà chúng ta phải dám nhìn thẳng vào những khuyết tật của nó.

8. Dân chủ cần được bảo vệ, nhưng cũng cần được sửa chữa

Vấn đề không phải là làm thế nào để người dân có ít quyền hơn, mà là làm thế nào để quyền tự do đi đôi với trách nhiệm.

Không phải làm thế nào để chính phủ có quyền lực tuyệt đối, mà là làm thế nào để chính phủ có đủ khả năng điều hành trong khuôn khổ pháp luật.

Không phải làm thế nào để loại bỏ các đảng đối lập, mà là làm thế nào để cạnh tranh chính trị không biến thành cuộc chiến hủy diệt lẫn nhau.

Và cũng không phải làm thế nào để chỉ những người được coi là thông minh mới có quyền bầu cử, mà là làm thế nào để nâng cao hiểu biết và trách nhiệm chính trị của toàn xã hội.

Điều đó đòi hỏi không chỉ những thể chế tốt, mà còn những chính trị gia có bản lĩnh, những cơ quan kiểm soát quyền lực độc lập và những công dân có khả năng suy nghĩ vượt ra ngoài lợi ích trước mắt của mình.

Dân chủ không thể tồn tại chỉ bằng những lá phiếu được bỏ vào thùng phiếu vài năm một lần.

Nó cần một nền văn hóa chính trị trong đó người thắng cử không coi chiến thắng là giấy phép muốn làm gì cũng được, người thất cử không coi thất bại là lý do để phá hoại, và người dân hiểu rằng tự do không thể tách rời trách nhiệm.

Tóm lại

Dân chủ đã giúp con người thoát khỏi nhiều hình thức áp bức và tạo ra những xã hội tự do, thịnh vượng hơn. Nhưng những thành tựu ấy không phải là bất biến.

Một nền dân chủ có thể suy yếu từ bên ngoài bởi những lực lượng độc tài, nhưng cũng có thể bị bào mòn từ bên trong bởi chủ nghĩa dân túy, sự vô trách nhiệm của chính trị gia, những đòi hỏi thiếu thực tế của cử tri và sự cực đoan hóa của các đảng phái.

Điều đáng lo ngại nhất không phải là dân chủ cho phép người dân có những quan điểm bất đồng, bởi chính việc được tự do thể hiện những bất đồng ấy mới là một trong những biểu hiện căn bản của nền dân chủ.

Điều đáng lo ngại là khi xã hội không còn khả năng biến những bất đồng ấy thành các quyết định chung, khi quyền lợi cá nhân luôn được đặt trên trách nhiệm tập thể, khi chính trị gia chỉ nghĩ đến cuộc bầu cử tiếp theo và khi các đảng phái coi sự thất bại của đất nước là cơ hội chiến thắng của mình.

Dân chủ không chỉ có thể chết dưới bàn tay của những kẻ độc tài. Nó còn có thể bị làm cho kiệt quệ bởi chính những người đang sống nhờ những quyền tự do mà nó bảo vệ.

Và đó có lẽ là nghịch lý lớn nhất của nền dân chủ hiện đại.

Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức rằng dân chủ không phải là một thứ quyền lợi đương nhiên có được và sẽ tồn tại mãi mãi. Nó đã phải trả giá bằng biết bao cuộc đấu tranh và hy sinh của các thế hệ đi trước. Muốn bảo vệ dân chủ, trước hết mỗi người phải biết sử dụng quyền tự do của mình một cách có trách nhiệm, biết tôn trọng quyền của người khác và hiểu rằng không thể chỉ đòi hỏi mà không chấp nhận nghĩa vụ.

Bởi dân chủ không chỉ là những gì chúng ta được hưởng, mà còn là những gì mỗi chúng ta có trách nhiệm gìn giữ.


 

Lời Thức Tỉnh Từ British Columbia: Chính sách mị dân cho con nghiện chích choác tự do, cho cướp phá hôi của đã hết thời

Cuộc bầu cử tại tỉnh bang British Columbia, Canada vào tháng 10 năm 2026 đã ghi dấu một bước ngoặt lịch sử khi Đảng Bảo thủ giành chiến thắng đa số và áp đảo, kết thúc gần một thập kỷ cầm quyền của Đảng Tân dân chủ (NDP). 

Sự thay đổi diện mạo chính trị lớn này không chỉ đơn thuần là kết quả của một cuộc bỏ phiếu thông thường, mà còn là sự bộc phát từ những bức xúc dồn nén của cử tri trước các chính sách y tế và xã hội gây ra nhiều tranh cãi.

Con Đường Dễ Dãi Và Con Đường Hẹp

Nhìn lại toàn bộ quá trình thực thi chính sách phi tội phạm hóa và cung cấp chất gây nghiện tự do, người ta nhận ra một bài học sâu sắc về nhân sinh và quản trị xã hội. Lời Kinh Thánh từng nhắc nhở:

“Hãy vào cửa hẹp; vì cửa rộng và đường khoảng-khoát dẫn đến sự hư-mất, kẻ vào đó nhiều lắm. Song cửa hẹp và đường chật dẫn đến sự sống, kẻ tìm thấy thì ít.”

— Ma-thi-ơ 7:13-14

Chính sách nới lỏng và cung cấp chất kích thích giống như một “con đường rộng rãi, dễ dãi” — đưa ra giải pháp ngắt ngọn ngắn hạn nhưng để lại hậu quả dài hạn là sự tàn phá thể xác, tinh thần và trật tự xã hội. Ngược lại, con đường phục hồi, cai nghiện triệt để và giữ vững kỷ cương tuy là “con đường chật, cửa hẹp” đầy gian khổ, đòi hỏi nỗ lực kiên trì của cả cá nhân lẫn cộng đồng, nhưng đó mới là con đường duy nhất dẫn đến sự phục hồi và sự sống chân chính.

2. Sự Thất Bại Của Chính Sách “Cung Cấp An Toàn” Và Nỗi Đau Xã Hội

Tại B.C., chính sách thí điểm từng được kỳ vọng mang tính nhân văn đã nhanh chóng bộc lộ những mặt tối. Việc sử dụng ma túy công khai xuất hiện khắp các công viên, trạm xe buýt và khu thương mại. Tình trạng tuồn thuốc ra thị trường tự do (diversion) cùng sự bùng nổ của độc tố fentanyl đã gia tăng áp lực đè nặng lên hệ thống y tế khẩn cấp, lực lượng cảnh sát và đời sống người dân.

OPINION: Opioid deaths hit record high, again, as governments dither ...

Thay vì giúp người nghiện thoát khỏi cạm bẫy, việc bình thường hóa chất gây nghiện vô hình trung duy trì sự phụ thuộc, làm xói mòn trách nhiệm cá nhân và đe dọa an toàn của con trẻ.

Canada’s fix to the opioid crisis: Vending machines that distribute ...

3. Khôi Phục Hình Ảnh Một Canada Thịnh Vượng Và Văn Minh

Trong nhiều thập kỷ, Canada — và đặc biệt là British Columbia — luôn là biểu tượng toàn cầu về sự an toàn, văn minh, phát triển kinh tế thịnh vượng và chất lượng cuộc sống cao. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa khủng hoảng nghiện ngập, chi phí sinh hoạt đắt đỏ và tình trạng mất an ninh trật tự đã làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh ấy.

Cảm nhận chung của cử tri B.C. trong cuộc bầu cử này là mong muốn quyết liệt từ bỏ con đường dễ dãi gây hại, khôi phục lại các giá trị cốt lõi: một cộng đồng an toàn, sự nghiêm minh của pháp luật, và hệ thống hỗ trợ dựa trên sự chữa lành và cai nghiện thực sự.

Vancouver One of Best City in The World - Gets Ready

4. Hướng Đi Cho Tương Lai

Kết quả bầu cử phản ánh thông điệp rõ ràng từ người dân B.C. đòi hỏi một định hướng mới:

  • Tái thiết An ninh Công cộng: Chấm dứt tình trạng sử dụng ma túy tràn lan nơi công cộng, bảo vệ không gian sống của gia đình và cộng đồng.

  • Tập trung vào Phục hồi & Điều trị: Chuyển ngân sách sang mở rộng các trung tâm cai nghiện, giường điều trị tâm lý và chương trình tái hòa nhập xã hội.

Teen Alcohol And Drug Rehab Centers

  • Tái thiết Thịnh vượng: Cắt giảm thủ tục hành chính, thúc đẩy kinh tế để khôi phục lại chất lượng cuộc sống vốn có.