THẢM KỊCH TỪ MÂU THUẪN GIA ĐÌNH Ở CỦ CHI

Tin Mừng Cho Người Nghèo

Chiều 24/9, tại một dãy trọ trên đường Hồ Văn Tắng, xã Củ Chi, TP.HCM, một nam thanh niên được cho là đã dùng dao tấn công gia đình vợ.

Theo người dân, vợ chồng nghi phạm quê Cà Mau, lên TP.HCM làm công nhân. Gần đây hai người xảy ra mâu thuẫn nên người chồng không còn ở chung. Ngày xảy ra vụ việc, người này trở lại phòng trọ và cãi vã với vợ.

Vụ tấn công khiến người vợ và chị vợ tử vong; cha vợ cùng con của người chị bị thương nặng, phải nhập viện cấp cứu. Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân.

Từ một mâu thuẫn gia đình, chỉ trong ít phút, hai mạng người bị cướp đi và cả một gia đình tan nát. Vụ việc tiếp tục cảnh báo về bạo lực gia đình: đừng xem những lời đe dọa hay dấu hiệu bất thường là “chuyện riêng” cho đến khi mọi sự đã quá muộn. 


 

“Rain Man” người thực ngoài đời

 “Rain Man” (Người Mưa):

 – Ông có thể đọc hai trang sách cùng lúc—mỗi trang bằng một mắt. Ông đã ghi nhớ từng chữ của 12.000 cuốn sách.

Các bác sĩ khuyên nên đưa ông vào trại chăm sóc đặc biệt. Cha ông đã từ chối—và bộ não “khiếm khuyết” ấy chính là nguồn cảm hứng cho bộ phim Rain Man.

Khi Kim Peek chào đời vào ngày 11 tháng 11 năm 1951, các bác sĩ chỉ cần nhìn qua hộp sọ của ông là đã đưa ra một kết luận đau lòng cho cha mẹ ông.

Đầu ông to bất thường. Kết quả chụp não cho thấy những bất thường nghiêm trọng. Ông bị thiếu thể chai (corpus callosum)—bó gồm 200 triệu sợi thần kinh kết nối hai bán cầu não.

Các bác sĩ cho rằng nếu thiếu bộ phận này, ông sẽ không bao giờ có thể đi lại, nói chuyện hay tự sinh hoạt. Ông sẽ sống đời thực vật.

Lời khuyên của họ rất rõ ràng: “Hãy đưa cậu bé vào trại chăm sóc đặc biệt ngay lập tức và tiếp tục cuộc sống của mình.”

Cha của Kim, ông Fran Peek, nhìn đứa con trai mới chào đời và nói: “Không.”

Ông đưa Kim về nhà. Và rồi ông phát hiện ra rằng bộ não “khiếm khuyết” của con trai mình có thể làm được những điều mà một bộ não bình thường không bao giờ làm được.

Khi mới ba tuổi, trong khi những đứa trẻ khác đang tập đếm đến mười, Kim Peek đã có thể ghi nhớ toàn bộ cuốn sách chỉ sau một lần nghe đọc.

Không chỉ nhớ nội dung câu chuyện—ông còn ghi nhớ từng từ, từng số trang, từng dấu câu.

Cha thường đọc sách cho ông nghe trước giờ đi ngủ. Sáng hôm sau, Kim có thể đọc lại toàn bộ cuốn sách theo cả chiều xuôi lẫn chiều ngược mà không sai sót một chữ nào.

Khi Kim lớn lên, khả năng của ông càng trở nên phi thường—và khó lý giải hơn.

Ông có thể đọc xong một cuốn sách trong khoảng một giờ bằng cách đọc cả hai trang cùng lúc: mắt trái đọc trang bên trái, mắt phải đọc trang bên phải, cả hai mắt xử lý thông tin một cách độc lập và đồng thời.

Ông ghi nhớ được 98% những gì mình đã đọc.

Trong suốt cuộc đời mình, Kim Peek đã ghi nhớ khoảng 12.000 cuốn sách—bao gồm các lĩnh vực lịch sử, văn học, địa lý, âm nhạc, số liệu thống kê thể thao, tác phẩm của Shakespeare, Kinh Thánh, danh bạ điện thoại, mã bưu chính, niên giám và bách khoa toàn thư.

Bộ não của ông đã tiếp nhận và lưu giữ tất cả những thông tin đó một cách vĩnh viễn.

Nếu hỏi ông chuyện gì đã xảy ra vào ngày 15 tháng 3 năm 1847, ông sẽ lập tức cho bạn biết đó là thứ Hai, mô tả các sự kiện lịch sử diễn ra trong ngày hôm đó, trích dẫn các bài báo và liệt kê các thông tin về thời tiết. Nếu hỏi ông về mã bưu chính 84321, ông sẽ trả lời ngay: “Logan, Utah. Dân số 48.174 người. Tọa độ 41,7° Bắc, 111,8° Tây. Nơi tọa lạc của Đại học Utah State, thành lập năm 1888.”

Bộ não của ông hoạt động như một siêu máy tính với dung lượng lưu trữ vô hạn—nhưng không một cỗ máy nào có thể sánh kịp tốc độ hay độ chính xác của ông.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu Kim rất kỹ lưỡng, cố gắng tìm hiểu làm thế nào một bộ não thiếu đi thể chai (dải mô nối hai bán cầu não) lại có thể hoạt động được, chứ chưa nói đến việc đạt mức phi thường như vậy.

Giả thuyết của họ là: khi không có rào cản thông thường giữa hai bán cầu não, thông tin có thể luân chuyển tự do khắp toàn bộ não bộ, tạo nên khả năng ghi nhớ phi thường và những kết nối thần kinh khác biệt.

Tuy nhiên, món quà kỳ diệu ấy lại đi kèm với những cái giá rất đắt.

Kim không bao giờ học được cách tự cài cúc áo. Ông không thể tự đánh răng. Dáng đi của ông khó khăn và vụng về do các kỹ năng vận động bị suy giảm nghiêm trọng bởi những bất thường trong não bộ.

Việc giao tiếp xã hội là một thử thách lớn đối với ông—ông gặp khó khăn khi hiểu các câu nói mỉa mai, ẩn dụ, khái niệm trừu tượng, hay lý do tại sao người ta đôi khi nói những điều không đúng với suy nghĩ thực sự của họ.

Ông cần người cha tên Fran giúp đỡ trong mọi việc: từ việc mặc quần áo, ăn uống, tắm rửa cho đến việc định hướng cuộc sống.

Fran trở thành người chăm sóc, người bảo vệ và người bạn đồng hành suốt đời của Kim—ông dành trọn cuộc đời để chăm lo cho người con trai mà các bác sĩ từng cho rằng không đáng để bỏ công sức nuôi dạy.

Trong suốt nhiều thập kỷ, Kim sống lặng lẽ cùng cha tại thành phố Salt Lake, bang Utah. Khả năng phi thường của ông chỉ được biết đến bởi gia đình và các nhân viên thư viện địa phương—những người vô cùng kinh ngạc trước người đàn ông đã thuộc lòng toàn bộ kho tàng sách của họ.

Rồi đến năm 1984, mọi thứ đã thay đổi.

Biên kịch Barry Morrow gặp Kim Peek tại một hội nghị dành cho người khuyết tật. Barry hỏi Kim một câu ngẫu nhiên về các mốc thời gian lịch sử, và ông dự đoán sẽ nhận được một câu trả lời chậm chạp, khó khăn.

Thay vào đó, Kim lập tức tuôn ra hàng loạt sự kiện lịch sử, diễn biến thời tiết và các tiêu đề báo chí từ chính ngày đó của nhiều thập kỷ trước—với độ chính xác tuyệt đối và tốc độ nhanh như chớp.

Barry hoàn toàn sững sờ. Ông dành hàng giờ trò chuyện với Kim, đặt ra những câu hỏi hóc búa và chứng kiến người đàn ông mang khuyết tật nặng nề này truy xuất thông tin nhanh hơn bất kỳ thư viện tra cứu nào.

Nhưng điều khiến Barry ấn tượng nhất không phải là khả năng của Kim—mà chính là sự ấm áp, khiếu hài hước nhẹ nhàng, sự quan tâm chân thành đến mọi người và nét nhân văn tỏa sáng bất chấp những khác biệt của ông.

Barry quyết định viết một kịch bản phim lấy cảm hứng từ cuộc đời của Kim. Kịch bản đó đã trở thành bộ phim “Rain Man”.

Năm 1988, “Rain Man” được công chiếu với sự tham gia của Dustin Hoffman trong vai Raymond Babbitt—một người mắc hội chứng bác học (savant) sở hữu khả năng toán học và trí nhớ phi thường, nhưng lại gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp xã hội.

Nhân vật này được xây dựng dựa trên nguyên mẫu là Kim Peek, mặc dù bộ phim đã thay đổi một số chi tiết để tăng tính kịch tính, chẳng hạn như việc khắc họa Raymond là người mắc chứng tự kỷ. (Thực tế, Kim không bị tự kỷ; ông mắc một tập hợp các tình trạng đặc biệt bắt nguồn từ những bất thường trong cấu trúc não bộ.)

Dustin Hoffman đã gặp Kim trước khi phim bấm máy để tìm cách thể hiện nhân vật một cách chân thực nhất. Sau thời gian tiếp xúc với Kim, Hoffman chia sẻ: “Việc gặp gỡ Kim đã thay đổi hoàn toàn nhận thức của tôi về những khả năng tiềm tàng của trí tuệ con người—cũng như ý nghĩa đích thực của lòng trắc ẩn.”

“Rain Man” đã giành được bốn giải Oscar, bao gồm giải Phim hay nhất. Bộ phim trở thành một hiện tượng văn hóa, giúp hàng triệu người trên thế giới biết đến hội chứng bác học (savant syndrome) và sự đa dạng thần kinh.

Và Kim Peek—nguyên mẫu thực sự của nhân vật Rain Man—đột nhiên trở nên nổi tiếng.

Sau khi bộ phim ra mắt, Fran và Kim bắt đầu đi khắp nơi để thuyết trình về khả năng của Kim cũng như vận động cho quyền lợi của người khuyết tật.

Họ đã đến thăm các trường học, đại học, bệnh viện và tham dự nhiều hội nghị trên khắp nước Mỹ cũng như quốc tế.

Khán giả đến xem với tâm thế tò mò về một “hiện tượng lạ”—một cỗ máy tính sống hay một tiết mục giải trí độc đáo. Nhưng điều họ thực sự tìm thấy lại sâu sắc hơn nhiều: một người đàn ông yêu thích Shakespeare, biết cười trước những câu chuyện hài hước (khi hiểu được chúng), biết hỏi thăm về gia đình người khác và ghi nhớ từng chi tiết họ chia sẻ suốt nhiều năm sau đó.

Kim thường đứng trên sân khấu và để mọi người thử thách mình bằng những câu hỏi hóc búa:

“Ngày 17 tháng 8 năm 1921 là thứ mấy?”

“Thứ Ba. Đó là ngày Babe Ruth đánh cú home run thứ 139 trong sự nghiệp của mình trong trận đấu với đội Detroit Tigers.”

“Thủ đô của Burkina Faso là gì và dân số là bao nhiêu?”

“Ouagadougou, dân số khoảng 2,2 triệu người tính đến năm 2009.”

“Hãy đọc đoạn mở đầu của vở Hamlet.”

Kim sẽ đọc thuộc lòng toàn bộ màn một, chính xác từng chữ một—bao gồm cả các chỉ dẫn sân khấu—mà không hề ngập ngừng.

Các nhà khoa học vẫn cảm thấy bối rối. NASA đã nghiên cứu cấu trúc não bộ của Kim bằng công nghệ hình ảnh tiên tiến. Các bác sĩ thần kinh học viết nhiều bài nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu đưa ra những giả thuyết về cấu trúc thần kinh độc đáo của ông.

Không ai có thể giải thích trọn vẹn cách thức hoạt động trong tâm trí ông.

Nhưng Kim chẳng bận tâm đến việc người ta giải thích hay nghiên cứu về mình. Điều ông quan tâm là sự kết nối với mọi người.

Sau mỗi buổi thuyết trình, ông dành hàng giờ để gặp gỡ từng khán giả, hỏi thăm về cuộc sống của họ, gợi ý những cuốn sách phù hợp với sở thích của họ, mang lại tiếng cười và khiến họ cảm thấy mình được thấu hiểu, trân trọng.

Cha của ông, ông Fran, đã chứng kiến con trai mình—người từng bị coi là vô vọng ngay khi mới chào đời—truyền cảm hứng cho hàng ngàn người chỉ bằng cách sống thật với chính mình.

 Vào ngày 19 tháng 12 năm 2009, Kim Peek qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 58.

Tin tức về sự ra đi của ông đã xuất hiện trên các mặt báo khắp thế giới. Các nhà khoa học tiếc thương sự mất mát của một trong những bộ óc phi thường nhất từng được nghiên cứu. Nhưng những người từng gặp ông lại thương tiếc một điều khác: lòng tốt, sự nhiệt huyết, niềm vui chân thành khi kết nối với mọi người, và khả năng khiến bất cứ ai gặp gỡ ông đều cảm thấy mình quan trọng.

Sau khi Kim qua đời, não bộ của ông đã được hiến tặng cho khoa học. Cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm hiểu, cố gắng lý giải làm thế nào một bộ não với những bất thường nghiêm trọng về cấu trúc lại có thể tạo ra những khả năng phi thường đến vậy.

Họ đã tìm ra một số lời giải: não bộ của ông tự bù đắp cho những phần cấu trúc bị thiếu hụt bằng cách phát triển các kết nối thần kinh vô cùng đặc biệt. Các vùng não phụ trách trí nhớ của ông phát triển vượt trội. Các đường dẫn truyền thần kinh trong não ông không giống với bất kỳ trường hợp nào từng được ghi nhận trong y văn.

Tuy nhiên, họ vẫn chưa thể giải mã hoàn toàn về Kim Peek.

Làm sao ông có thể đọc hai trang sách cùng lúc nhờ khả năng xử lý độc lập của mỗi bên mắt? Làm sao ông ghi nhớ được 12.000 cuốn sách với tỷ lệ chính xác lên tới 98%? Làm sao ông có thể truy xuất tức thì bất kỳ thông tin nào đã lưu trữ, tựa như một cỗ máy tìm kiếm bằng xương bằng thịt.

Kim Peek đã chứng minh rằng khuyết tật và thiên tài có thể cùng tồn tại trong một con người. Rằng một bộ não thiếu hụt những cấu trúc quan trọng vẫn có thể tạo nên những điều kỳ diệu.

Rằng một người thậm chí không thể tự cài cúc áo lại có thể thay đổi cách thế giới nhìn nhận về tiềm năng con người và sự đa dạng thần kinh.

Ông chứng minh rằng khái niệm “bình thường” đang bị đề cao quá mức, rằng “khác biệt” không có nghĩa là “kém cỏi hơn”, và rằng những bộ óc phi thường nhất đôi khi lại ẩn chứa trong những hình hài bất ngờ nhất.

Cha ông đã không bao giờ từ bỏ hy vọng vào con mình. Và Kim đã dành 58 năm cuộc đời để chứng minh rằng những dự đoán y khoa không phải là định mệnh, rằng tình yêu thương quan trọng hơn mọi tiên lượng bệnh, và rằng mỗi cuộc đời con người đều mang giá trị vô cùng to lớn.

Kim Peek: 11 tháng 11 năm 1951 – 19 tháng 12 năm 2009

“Rain Man” (Người Mưa) ngoài đời thực – người đã đọc 12.000 cuốn sách và ghi nhớ từng chữ một.

Và hãy nhớ đến Fran Peek—người cha đã nói “không” với các bác sĩ, nói “có” với con trai mình, và dành cả cuộc đời để chứng minh rằng tình yêu cùng lòng quyết tâm có thể vượt lên trên mọi chẩn đoán y khoa.

 Nguồn: Võ Hữu Nhậm

 P/ S: Kim Peek: 11 tháng 11 năm 1951 – 19 tháng 12 năm 2009

 From: haiphuoc47 & NguyenNThu


 

KHÔNG CÓ GÌ – VẪN CÓ CHỖ  – Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

“Ai tiếp đón em nhỏ này vì danh Thầy, là tiếp đón chính Thầy!”.

“Những người cần được phục vụ trên hết là những người cần được đón nhận, những người không thể đáp lại bằng bất cứ điều gì!” – Phanxicô.

Kính thưa Anh Chị em,

Các môn đệ đang nghĩ xem ai là người lớn nhất. Chúa Giêsu không nói người ấy sẽ là ai, phải thế nào; Ngài chỉ đặt một em nhỏ bên cạnh mình. Em nhỏ chẳng có địa vị, cũng chẳng có gì để đền đáp. Vậy mà vẫn được ở bên Ngài – ‘không có gì – vẫn có chỗ’.

“Ai tiếp đón em nhỏ này”. Động từ “tiếp đón” lặp lại bốn lần trong lời Chúa Giêsu: đón em nhỏ là đón Ngài; đón Ngài là đón Đấng đã sai Ngài. Không có ba cuộc tiếp đón tách rời; cuộc gặp này mở sang cuộc gặp kia. Em nhỏ ấy đại diện cho những người yếu hèn, dễ tổn thương, không có tiếng nói. “Nếu tôi không mở cửa lòng cho người nghèo, cánh cửa ấy vẫn đóng!” – Phanxicô.

Cánh cửa ấy trước hết cần mở ngay giữa các môn đệ. Chỗ các ông muốn giành lấy, Chúa Giêsu dành cho người chẳng thể giành. Ngài không bảo các ông rời đi; Ngài cho thấy chỗ bên cạnh mình không thuộc riêng về ai. Muốn ở gần Ngài, các ông phải học ở gần cả người Ngài vừa đón. Đón những người bé nhỏ, chúng ta phải nhường chỗ trong lòng và trong đời mình cho họ, cùng với những nhu cầu thật của họ. Việc ấy xem ra chẳng làm chúng ta lớn hơn; nhưng nơi người bé nhỏ ấy, chính Chúa Giêsu muốn được đón vào.

Chúa Giêsu còn nói tiếp: “Ai tiếp đón Thầy, là tiếp đón Đấng đã sai Thầy”. Từ một em nhỏ chẳng có gì để trao, cánh cửa mở tới tận Chúa Cha. Không phải em nhỏ dẫn chúng ta đi xa khỏi đời thường để gặp Thiên Chúa; Chúa Cha cho chúng ta gặp Ngài ngay trong việc đón nhận Người Con, Đấng từ cung lòng Chúa Cha xuống với con người. Bởi đó, người bé nhỏ ấy không đứng ngoài mối tương quan của chúng ta với Thiên Chúa: cách chúng ta đón người ấy chạm đến chính Chúa Cha.

Có khi chúng ta sẵn lòng đón một người, nhưng lại không đón điều tốt từ họ khi họ không cùng nhóm với mình. Gioan cũng thế, ông ngăn một người trừ quỷ vì người ấy không cùng đi với các ông. Một lần nữa, các môn đệ muốn giữ quyền định đoạt chỗ của người khác. Chúa Giêsu không đồng ý: “Đừng ngăn cản người ta!”. Chúng ta có thể mở cửa cho một người nhưng vẫn đóng lòng trước điều Chúa đang làm qua họ. “Người biết yêu nhìn thấy nơi người khác một điều tốt mà nhiều người không thấy!” – Fulton Sheen.

Anh Chị em,

Đức Kitô đã vào thế gian như một Người Con cần được đón nhận, nhưng cuối cùng, người ta lại treo Ngài trên thập giá. Vậy mà từ trên đó, cả nhân loại vẫn ở bên cạnh Ngài, trong lòng Ngài. Anh trộm lành là hình ảnh của chính thân phận mỗi người chúng ta: cả một đời không thể làm lại, chỉ xin được nhớ đến. Anh không được xuống khỏi thập giá; nhưng ngay tại đó, Đức Kitô hứa cho anh một thiên đàng, một tương lai vượt qua cái chết: được ở với Ngài, ‘không có gì – vẫn có chỗ’.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, mở lòng con trước người yếu thế, mở mắt con trước điều tốt của anh em, và mở tay đón con khi con chẳng còn gì!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

*****

Lời Chúa Thứ Hai Tuần XXVI Thường Niên, Năm Chẵn:

https://www.vaticannews.va/vi/loi-chua-hang-ngay/2026/09/28.html

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Lu-ca.

46 Khi ấy, một câu hỏi chợt đến với các môn đệ : Trong các ông, ai là người lớn nhất ? 47 Đức Giê-su biết điều các ông đang tự hỏi trong lòng, liền đem một em nhỏ đặt bên cạnh mình 48 và nói với các ông : “Ai tiếp đón em nhỏ này vì danh Thầy, là tiếp đón chính Thầy ; và ai tiếp đón Thầy, là tiếp đón Đấng đã sai Thầy. Thật vậy, ai là người nhỏ nhất trong tất cả anh em, thì kẻ ấy là người lớn nhất.”

49 Ông Gio-an lên tiếng nói : “Thưa Thầy, chúng con thấy có người nhân danh Thầy mà trừ quỷ. Chúng con đã cố ngăn cản, vì người ấy không cùng với chúng con đi theo Thầy.” 50 Đức Giê-su bảo ông : “Đừng ngăn cản người ta. Quả thật, ai không chống lại chúng ta là ủng hộ chúng ta !”


 

TRĂM NGHÌN NHÁNH KHỔ!

Phan Thế Nghĩa

Sau 1975, tôi học được một điều, mà đến nay vẫn thấy chí lý. Đó là, người chiến thắng tuyệt đối đúng. Lịch sử thuộc về người chiến thắng.

Chân lý cũng thuộc về người chiến thắng luôn. Đánh thắng cả 3 tên đế quốc đầu sỏ, sao lại không đúng?

Cái gì không có nội dung, mới cần tới hình thức là thế. Người chiến thắng tự hào là đúng rồi, nhưng tự hào cả những cái sai. Sai mà cứ tưởng mình đúng. Chuyện “tủ lạnh chạy đầy đường” chỉ là chuyện khôi hài, chuyện nhỏ. Cái “sai mà tưởng đúng” mới làm đất nước ra nông nỗi thế này, di lụy chẳng biết bao giờ mới hết.

 Các quán nhậu vỉa hè dọc kênh Nhiêu Lộc dạo này nhiều người hát rong, cũng ampli, loa, micro không dây, nhạc đệm,… Họ chỉ hát toàn nhạc xưa, nhạc sến, với điệu rumba, bolero nghe tưởng như đồng hồ đếm ngược.

 Lần trước về Sàigòn, tôi đã ngồi quán vỉa hè, nghe những bài ca vỉa hè như thế… Lặng cả người, “…Buồn vào hồn không tên, thức giấc nửa đêm nhớ chuyện xưa vào đời. Đường phố vắng đêm nao quen một người, mà yêu thương trót trao nhau trọn lời…”.

Tôi chợt nhớ những ngày sau tháng tư 1975, đám bạn bỗng nhiên làm đám cưới chớp nhoáng, lấy vợ lấy chồng để “đối phó” với thời cuộc, rồi vội vã tìm đường vượt biên. Có đứa vượt qua biên giới, nhưng cũng có đứa về bên kia thế giới. Những người ở lại tưởng họ đã đến bến bờ thiên đường.

 Bước lên tàu là ngàn khơi sóng vỗ, không phải là chuyến xe Sàigòn – Đà Lạt. Có khi Hà bá mời xuống chơi, có khi tủi nhục trên đường vượt biển, phần còn lại là may mắn. Mà có may mắn lọt vào xứ người cũng chưa hết.

  Cô bạn tôi cao chưa quá thước rưỡi, với tay đưa khay bánh vào ngăn, trượt chân, u đầu sứt trán. Quên cả đau, vội vội vàng vàng lượm bánh xếp lại vào khay. Bà xếp Tây mắng, “Xứ này không ăn dơ như thế”.

 Cũng có người đi làm nail, tiền tươi thóc thật, dồn hết cho con ăn học. Hy sinh đời bố, củng cố đời con, hiểu sát nghĩa đen là đây, là mồ hôi trộn nước mắt.

Tiền gửi về nhà, người thân trong nước tưởng đâu bên đó kiếm tiền dễ như ăn cơm sườn, xin thêm thứ này thứ nọ. Có biết đâu đó là tiền chắt chiu, có khi là tiền thí mạng, không mua bảo hiểm y tế.

  Nhưng cũng có người kiên nhẫn vừa làm vừa học, thành danh nơi xứ người. Nhưng cho dù thế nào nơi xứ người, vẫn còn ít nhiều cơ hội, có chịu nắm hay không mà thôi. Trong nước thì coi như bế tắc.

 Hồi đó, tôi dạy kèm thêm luyện thi đại học, dạy nhóm 5- 7 học sinh. Có em học xuất sắc, bài thi làm không chê vào đâu được. Vậy mà rớt. Em là con “ngụy”, thứ “ngụy” còn trong trại cải tạo, làm sao vào đại học nổi, em rớt ngay từ… bãi gửi xe.

 Em đến báo tin, thầy trò ngồi uống cà phê vỉa hè, buồn ứa nước mắt. Đất nước này không dung những tiềm năng như em…

 Số phận đời người chứ đâu phải trò chơi chính trị. Sao lại có thể xây dựng đất nước bởi những con người bằng thiệt học giả? Những năm sau 1975, đói khổ và ê chề thấy rõ. Giáo sư, bác sĩ, ông này bà nọ xuống đường ra chợ trời hết, người đạp xích lô, người bơm mực bút bi, bán bún riêu, buôn hàng lạc xon,… Lanh hơn thì buôn hột xoàn đổi đô la,…

Năm 1978, tôi gặp một phụ nữ ăn mặc lam lũ, nhưng đẹp, qúy phái, không quá 30, trên chuyến tàu chợ. Chị kéo lê 2 bao than ra gần cửa tàu, ngước mắt nhìn tôi, nói như năn nỉ: “Lát nữa gần đến ga Bình Triệu, anh làm ơn đạp dùm tôi 2 bao than này xuống”. Chị buôn lậu than, đến ga sẽ bị tịch thu. Đôi mắt chị buồn và nhẫn nhục quá, làm tôi nhớ đến đôi mắt của bà mẹ trong một tác phẩm của C. V. Gheorghiu. Cảnh sát bắt bà mẹ vào bót để tra hỏi nơi ẩn nấp của con bà. Gheorghiu đã mô tả đôi mắt của bà cũng buồn và nhẫn nhục như thế.

  Có lần đi chơi khuya, tôi gặp Bùi Giáng ở ngã ba Trần Quang Diệu – Trương Minh Giảng, ăn mặc chắp vá màu mè như phường tuồng, cầm cây chổi cùn múa may, chặn đầu xe tôi lại, “Cho trẫm điếu thuốc”. Hoàng thượng đã chiếu cố xin thuốc dân đen, dân nào dám cãi. Tôi rút điếu thuốc và cung kính châm lửa cho hoàng thượng. Ngài rít một hơi rồi phẩy tay, “Cho lui…”. Lui rồi, ngoái cổ lại, thấy hoàng thượng tiếp tục múa chổi đi quyền.

 Bùi Giáng đã có mầm mống bất thường từ trước rồi, sau 1975 nặng hơn, lang thang khắp chốn. Cái điên của Bùi Giáng thật hay giả, cũng khó biết. Mất trí như ông vậy mà hay, ý thức buồn vui làm chi cho khổ?

  Mà Sài Gòn lúc đó sao lắm người điên thế! Cũng không phải điên, họ có phá phách gì ai đâu. Tôi thường gặp vài ông ăn mặc lịch sự lắm, áo sơ mi trong quần, có ông còn đeo cà vạt, đi đi lại lại ở khu Lê Công Kiều, nơi bán sách cũ. Vừa đi vừa khua tay, lảm nhảm rồi lại gật gù, nào là Marx, Hegel, Mounier, Sartre,…

  Người bạn tôi qua được tới bến bờ, vừa làm vừa học, gửi về cho tôi thùng quà chừng 1,5 kg kèm bức thư ngắn: “Gửi mày mấy hộp thuốc tây, bán đi mà lai rai. Còn lọ nhỏ để uống, đừng bán. Thuốc an thần đó”. Tâm thần phải chăng là lối thoát của con người với thực tại quá phũ phàng?

  Ngẫm lại, một nhà chính trị tài giỏi là người có thể đưa đất nước tới mục tiêu mà ít đổ máu nhất, chứ đâu cần phải đốt cả dãy Trường Sơn, đánh tới người cuối cùng. Mạng người quá bèo. Bèo thì cũng đành, nhưng hệ lụy cho người còn sống, cha mẹ vợ con họ mới là nỗi đau gặm nhấm cả đời.

  Cả đất nước sống bằng khẩu hiệu, đất nước ta dân chủ gấp vạn lần,… Nghe riết rồi quen, nghe tai này lọt tai kia cũng quen luôn. Không quen lỡ có ngày phát điên thì sao?

 Người lẽ ra phải điên mà không chịu điên, đó là mấy bà. Cầm có tí tẹo tiền, xách giỏ đi chợ, loanh quanh đầu chợ cuối chợ cả tiếng đồng hồ, có khi chẳng mua được thứ gì.

 Mà có tiền đi chợ là còn may, có người chỉ khoai sắn, rau lang, bí đỏ,… quanh năm. Ăn để sống sót thì thứ gì chẳng nhét vô bụng được. Bột ngọt khi đó là thần thánh.

  Mấy ông “tù cải tạo” coi vậy chứ chỉ khổ cái thân, chứ cái đầu chưa đến nỗi. Có biết bên ngoài thế nào đâu mà khổ, mà lo.

 Vợ một bác sĩ quân y đi thăm nuôi, dúi vào tay chồng ít tiền. Thăm nuôi lần sau, thấy tiền vẫn còn nguyên, ông chồng không dám xài. Bà than, “Tội nghiệp cho cả gia đình tôi! Ở ngoài vợ con nhịn đói để nuôi tù, ở trong nhịn đói vì không nỡ nuốt cái đói khát của vợ con”. Não lòng đến thế là cùng! Nước mắt nuốt ngược thế này, chỉ bị nghẹn mà không phát điên, bà này chắc có căn phần phúc đức.

  Nghe nói mấy ông “ngụy cải tạo” định lập ra ngày vinh danh mấy bà vợ. Không đủ đâu mấy ông. Mấy bà này chắc phải phong… Thánh.

  Tháng tư năm nay, Sàigòn nóng khủng khiếp. Sàigòn không mưa nhưng Đà Lạt mưa. Những ngày cuối tháng tư năm nào Đà Lạt cũng mưa, mưa mù mịt che khuất cả đồi thông ở Couvent des Oiseaux đối diện nhà, nhưng mưa chỉ vào lúc trưa chiều, tối tạnh.

 Đà Lạt 8 giờ tối đã như 12 giờ khuya ở Sài Gòn. Tôi vẫn thích đi bộ mỗi khi có chút hơi men thế này. Con đường dốc về nhà như kéo theo mệt mỏi của đời người. Tựa lưng vào cửa nhà, hoa lá trong vườn yên tĩnh như đêm.

 Dưới ánh đèn đường rọi qua hàng rào, bóng của lá cây ngọc lan chập chờn trên mặt sân. Cuối tháng tư rồi. Người ta sẽ đốt pháo hoa ở Sàigòn để ăn mừng. Ai vui xin cứ vui. Nhưng còn chút tâm tình này của kẻ buồn, không nói cho thế hệ sau biết những buồn bã sau 1975 là như thế đó, lòng dạ nào yên?

  Năm 1975 là ngã rẽ của đời người. Bạn bè, người thành danh, đứa bầm dập, và cho dù có ở phương trời nào, tây hay ta, nỗi khổ vẫn theo số mệnh mà đến. Giờ đây, đứa nào cũng chạm tay vào buổi hoàng hôn cuộc đời rồi?

  Tháng tư, tôi thắp ngọn nến trong lòng. Thoảng trong mùi hương ngọc lan, tôi hát theo, hát thầm bài hát nghe được ở quán rượu “…Cuộc đời là hư vô, bôn ba chi xứ người, khi mình còn đôi tay…”.

Vũ Thế Thành


 

ÔNG TRUMP NỒNG HẬU ĐÓN ÔNG TẬP: ĐÌNH CHIẾN THƯƠNG MẠI, AI, QUỐC YẾN XA HOA VÀ GÌ NỮA?

BBC News Tiếng Việt

 ÔNG TRUMP NỒNG HẬU ĐÓN ÔNG TẬP: ĐÌNH CHIẾN THƯƠNG MẠI, AI, QUỐC YẾN XA HOA VÀ GÌ NỮA?

Khi chuyên cơ chở Chủ tịch Tập Cận Bình và phu nhân đáp xuống sân bay tại Căn cứ liên hợp Andrews ở bang Maryland vào hôm 23/9, đích thân Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ra tận chân cầu thang đón, một nghi thức ngoại giao hiếm hoi, cho thấy nhà lãnh đạo Trung Quốc được đặc biệt trọng thị.

Chuyến thăm mang ý nghĩa trọng đại này là chuyến đi đầu tiên của ông Tập tới Washington kể từ năm 2015.

Trong khuôn khổ chuyến thăm, ông Trump đã khoản đãi quốc yến mời ông Tập, hai bên dự kiến sẽ có các cuộc họp kín, và nhiều nội dung thảo luận, từ trí tuệ nhân tạo (AI), vấn đề Iran, Đài Loan cho đến việc gia hạn thỏa thuận đình chiến thương mại.

#BBCNewsTiengViet #DonaldTrump #TapCanBinh #quanheMy_Trung  


 

PHÉP LẠ THỜI HIỆN ĐẠI: RƠI TỰ DO TỪ MÁY BAY F15 MÀ KHÔNG CHẾT

 
 
Video “Đó là một phép màu” – Phi công F-15 tiết lộ 50 giờ sinh tồn và chiến dịch giải cứu nghẹt thở (do SGP Thuyết Minh đăng tải, chuyển thể từ phóng sự của 60 Minutes của đài CBS) kể lại câu chuyện sinh tồn và được giải cứu của một phi công tiêm kích Không quân Hoa Kỳ sau khi bị bắn rơi trong lãnh thổ đối phương, Iran.
Hình minh họa

Tóm tắt về “Phép màu” rơi tự do mà không tử vong!

  • Cánh Dù  không bung: Sau khi phóng ghế khỏi máy bay bị trúng đạn, Đại tá Bravo phát hiện dù cứu hộ của mình đã bị hư hỏng nặng và không thể bung ra do sức ép vụ nổ  từ tên lửa vác vai của Iran, khiến ông rơi tự do xuống đất.

  • Va chạm cực mạnh: Dựa trên các chấn thương và mô tả hiện trường, các chuyên gia y học hàng không quân sự ước tính ông đã va chạm với mặt đất ở tốc độ 70 đến 100 dặm/giờ (113–161 km/h)—vận tốc va chạm thông thường luôn gây tử vong.

  • Sống sót thần kỳ: Dù mô tả cú va chạm “như bị một đoàn tàu băng băng lao vào và tông cho tan tác”, ông vẫn sống sót mà không bị tổn thương nội tạng gây tử vong hay bị liệt. Ông bị gãy cột sống, gãy tay, gãy xương vai, bong gân cổ chân và rách nhiều vị trí trên mặt.

  • Lẩn tránh & Được giải cứu: Vẫn giữ được ý thức, ông cầu nguyện và phát tin nhắn “God is good” (Chúa thật tốt lành) qua thiết bị định vị. Dù bị gãy nhiều xương, ông đã bò và leo lên dãy núi Zagros ở độ cao hơn 2.100m (7.000 feet) để lẩn tránh khoảng 1.500 quân địch đang truy quét, trước khi được Lực lượng Đặc nhiệm Hoa Kỳ giải cứu sau 50 giờ.

Trong cuộc phỏng vấn với chương trình 60 Minutes của đài CBS, Đại tá Bravo chia sẻ rằng việc sống sót sau cú va chạm tốc độ cao và 50 giờ sinh tồn giữa vùng địch là một “phép màu thời hiện đại” nhờ  sự che chở đặc biệt của Thượng Đế.

“Lạy Chúa, xin cho ý Ngài được nên trọn, nhưng nếu con phải vượt qua tình cảnh này, xin cứu giúp con”  (Đại tá Bravo)

KINH KÍNH MỪNG – LỜI KINH CẦU CHO HÒA BÌNH

 KINH KÍNH MỪNG – LỜI KINH CẦU CHO HÒA BÌNH

1.Kinh Kính Mừng

“Kính mừng Maria đầy ơn phúc“

Đó là câu đầu tiên trong Kinh Kính Mừng chúng ta vẫn thường xuyên đọc nhất là trong tháng Mười. Nhưng nguồn gốc của lời Kinh này phát xuất từ miệng sứ thần Gabriel khi chào kính Đức Maria lúc truyền tin (Lc1,28). Đức Maria là Đấng đầy ơn phúc như lời sứ thần nói, vì có Thiên Chúa ở cùng. Phúc của Mẹ thật cao với khôn sánh, lời bà Ê-li-sa-bet xác nhận : ” Em thật có phúc hơn mọi người nữ, vì Đấng em cưu mang thật diễm phúc“. Ai có Thiên Chúa ở cùng, người ấy được đầy ơn phúc. Đức Maria là người diễm phúc không chỉ Mẹ có Thiên Chúa ở cùng, mà Mẹ còn cưu mang Thiên Chúa ngay trong lòng mình nữa.

Những lời của sứ thần Gabriel và của bà Ê-li-sa-bet trên đây đã được Giáo hội dùng để chúc tụng ngợi khen Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ chúng ta. Đồng thời Giáo hội thêm vào đó lời cầu khẩn Mẹ thương nâng đỡ phù trì “Thánh Maria ĐứcMẹ Chúa Trời… và trong giờ lâm tử”.

Phụng vụ mừng lễ Mẹ Mân Côi hôm nay, dựa trên trang Tin Mừng (Lc 1,26-38) lại dìu ta về với “Đức Maria đầy ơn phúc“. Mẹ có phúc trước hết là vì Mẹ có Thiên Chúa ở cùng, và Con lòng Mẹ gồm phúc lạ. Thế nên Giáo hội không ngớt lời lặp đi lặp lại danh xưng hạnh phúc này : “Kính mừng Maria đầy ơn phúc” để tôn vinh Mẹ Maria. Đức Maria là người hạnh phúc vì Mẹ đã đón nhận hồng phúc, được tuyển chọn để cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng và làm Mẹ Đấng Cứu Thế, là Mẹ Thiên Chúa. Nếu yêu và được yêu là những điều hạnh phúc nhất trong đời, thì Đức Maria cũng rất hạnh phúc khi được Thiên Chúa yêu thương tuyển chọn và chính Mẹ cũng biết dành trọn vẹn tình yêu thương của mình cho Thiên Chúa.

Mẹ được đầy ơn phúc, Mẹ cũng muốn cho con cái mình hạnh phúc, vì mẹ nào mẹ chẳng thương con. Nên khi con cái lầm đường lạc lối, sa lầy trong tội, Mẹ đã mở rộng vòng tay, dẫn lối chỉ đường cho con người đạt tới hạnh phúc với lời nhắn nhủ : “Hãy ăn năn đền tội, hãy năng lần hạt Mân Côi“. Làm theo lời dặn dò của Mẹ, Hội Thánh đã thoát nhiều cơn giông tố hiểm nguy xác hồn, phá tan được bao bè rối, mang lại bình an trong tâm hồn.

  1. Ơn phúc bởi đọc Kinh Kính Mừng

Chính Mẹ đã dạy chân-phước Alanô : “Bất-cứ ai trung thành đọc Kinh Mân Côi và suy ngắm những Mầu Nhiệm sẽ được ân thưởng. Mẹ sẽ xin cho họ được tha mọi hình phạt và mọi tội lỗi trong giờ họ chết“.

Thánh Bênađô nói : “Kinh Kính Mừng làm cho Quỉ Dữ trốn chạy, Hỏa Ngục run sợ“.

Còn thánh Bônaventura nói : “Mẹ Maria chúc phúc cho những ai đọc Kinh Kính Mừng“.

Theo thánh Montfort “Những người rối đạo, những người vô tín ngưỡng, những người kiêu căng chê ghét hay khinh thị Kinh Kính Mừng, là những người có dấu bị trầm luân Hỏa-Ngục. Không có gì có hiệu-lực được lên Nước Thiên Chúa bằng đọc Kinh Mân Côi“.

Thánh Anphongsô “Nhờ Kinh Mân Côi, biết bao tội nhân bỏ đường tội lỗi, bao linh hồn đã tiến cao trên đường trọn lành. Biết bao người được ơn chết lành và hưởng phúc Thiên đàng“.

Kinh Mân côi là kinh chính Ðức Trinh Nữ đã khuyến khích khi hiện ra với Cô Bernardette ở Lộ đức (1858) cũng như trong các lần hiện ra với ba em mục đồng Lucia, Phanxicô và Giaxinta 6 lần từ 13 tháng 5 tới 13 tháng 10 năm 1917. Cả 6 lần Đức-Mẹ đều thúc-dục : “Các con hãy tiếp tục đọc Kinh Mân Côi hằng ngày“. Và nhất là : “Các con hãy đọc kinh Mân côi để cầu nguyện cho hòa bình“.

  1. Lời kinh cầu cho hòa bình

Chúng ta đang sống trong một tình hình quốc tế đầy những căng thẳng, càng ngày càng gia tăng, khiến ngày mùng 07 tháng 9 năm 2013, Đức Thánh Cha Phanxicô phải mời gọi cả Hội Thánh ăn chay cầu nguyện cho hòa bình tại Syria và những nơi bạo lực đang hoành hành. Lời cầu của Hội Thánh đã được nhận lời, chiến tranh đe dọa Damacus đang qua đi, nhưng tại Trung Đông, Ai Cập, Triều Tiên và cả Thánh Địa xem ra Hòa Binh vẫn vắng bóng. Năm nay, năm 2014, Đức Thánh Cha đã kêu gọi thế giới nhiều lần cầu nguyện cho Irắc, không những kêu gọi cầu nguyện cho hòa bình tại Israel và Palestin mà còn tổ chức cầu nguyện với nguyên thủ quốc gia cả hai nước. Trong tình hình hiện nay, chỉ biết chạy đến với Thiên Chúa, để khẩn xin hòa bình cho thế giới và. Việc làm trong tháng này là hãy lần hát Mân Côi, như Giáo hội vẫn thường làm trong các cơn túng cực. Vì chỉ có lời cầu nguyện mới vượt  qua được các biên giới các quốc gia và các ngăn cách của thù ghét cũng như không hiểu nhau, mới đem lại bình an cho nhân loại. Chúng ta hướng về Ðức Maria, Nữ vương hòa bình, và khẳng định rằng, nơi nào thiếu hòa bình, nơi nào con người tỏ ra bất lực hay không muốn dẹp đi mầm mống thù ghét và chết chóc, thì việc trợ giúp phải đến từ Trời. Chính Ðức Maria, Nữ vương hòa bình, Ðấng đem chúng ta trở lại với Chúa Cha.

Trước những thế lực mạnh hơn, chúng ta thường cảm thấy bất lực. Khi nghĩ đến sức mạnh của những thế lực trên trái đất này định đoạt số phận của nhân loại, chúng ta cảm thấy bị giới hạn và bất lực, chúng ta chỉ biết tin tưởng vào lời cầu nguyện mà thôi, chúng ta tin cậy vào một sức mạnh lớn hơn, là Thiên Chúa. Ðức Maria, như gương mẫu của sự phó thác hoàn toàn cho thánh ý Chúa. Và với tình mẫu tử, Mẹ sẽ dẫn đưa chúng ta đến với Chúa Kitô, theo dõi chúng ta trên đường đến với Chúa Cha, Ðấng có thể cải hóa và làm cho các tâm hồn con người tùng phục thánh ý của Người.

Vậy kinh Mân Côi càng có lý do hơn nữa để xúc tiến hòa bình, một hoà bình cho tới nay vẫn chưa trở lại. Với lời Mẹ Maria dạy và kinh nghiệm của các thánh về ơn phúc bởi đọc Kinh Kính Mừng, chúng ta hãy sốt sáng đọc kinh Mân Côi, để cầu nguyện cho bản thân, cho gia đình, cho Giáo hội, cho quê hương và cho toàn thế giới.

Nữ Vương truyền phép Rất Thánh Mân Côi, cầu cho chúng con.

Nữ Vương bình an, cầu cho chúng con. Amen. 

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ


 

 

CÁI CHẾT BÌNH AN VÀ HY VỌNG CỦA NGƯỜI CÓ ĐỨC TIN

Linh Mục Mi Trầm

CÁI CHẾT BÌNH AN VÀ HY VỌNG CỦA NGƯỜI CÓ ĐỨC TIN

Thương tiếc và tiễn biệt Cha Nhạc sĩ Ân Đức

Cái chết là điều không ai có thể tránh khỏi. Đối với nhiều người, cái chết gợi lên nỗi sợ hãi, buồn phiền và chia ly. Nhưng đối với người có đức tin, cái chết không phải là dấu chấm hết, mà là cánh cửa dẫn vào sự sống đời đời với Thiên Chúa.

Hôm nay, chúng ta tiễn biệt Cha Nhạc sĩ Ân Đức, một người đã dâng hiến cuộc đời để phục vụ Thiên Chúa và Giáo hội. Trong giây phút chia ly này, chúng ta cùng suy niệm về cái chết trong ánh sáng đức tin Kitô giáo, với niềm thương tiếc nhưng cũng tràn đầy hy vọng.

  1. Cái chết không phải là hết

Người Kitô hữu tin rằng con người được Thiên Chúa dựng nên để sống mãi với Ngài. Đức Giêsu đã phán:

“Ta là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Ta, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” (Ga 11,25)

Niềm tin vào Đức Kitô Phục Sinh giúp chúng ta nhìn cái chết bằng một ánh mắt khác. Thân xác trở về với bụi đất, nhưng sự sống của con người không chấm dứt. Chúng ta hy vọng được sống lại và hưởng hạnh phúc đời đời với Thiên Chúa.

Vì thế, cái chết tuy là sự chia ly đau đớn, nhưng không thể dập tắt niềm hy vọng của người có đức tin.

  1. Bình an vì biết mình thuộc về Chúa

Người có đức tin không nhất thiết không sợ chết. Đau đớn, chia ly và những điều chưa hoàn tất vẫn có thể khiến chúng ta lo lắng. Tuy nhiên, giữa những thử thách ấy, người tín hữu có thể tìm được sự bình an khi phó thác cuộc đời mình cho Thiên Chúa.

Thánh Phaolô nói:

“Dù sống hay chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” (Rm 14,8)

Đó là nền tảng của sự bình an Kitô giáo. Chúng ta không thuộc về chính mình, nhưng thuộc về Chúa, Đấng yêu thương và cứu độ chúng ta.

Điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã sống được bao nhiêu năm, có bao nhiêu của cải hay đã đạt được những thành công nào, mà là chúng ta đã sống trong tình yêu Chúa và yêu thương tha nhân ra sao.

  1. Hy vọng vào lòng thương xót của Chúa

Không ai có thể tự mình trở nên xứng đáng trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta đặt hy vọng nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại để cứu độ nhân loại.

Khi đứng trước sự chết, chúng ta phó thác người quá cố vào lòng thương xót của Chúa. Chúng ta cầu nguyện, xin Ngài tha thứ những thiếu sót, thanh luyện và đưa người đã qua đời vào hưởng hạnh phúc đời đời.

Đối với mỗi người chúng ta, cuộc sống hôm nay cũng là thời gian chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ Thiên Chúa:

  • Thành tâm sám hối và sống theo Tin Mừng.
  • Tha thứ cho người khác và xin được tha thứ.
  • Yêu thương, phục vụ và làm điều thiện.
  • Phó thác bản thân cùng những người thân yêu trong tay Chúa.

Chúng ta không biết giờ chết của mình, nhưng có thể chuẩn bị tâm hồn bằng một đời sống trung thành với Ngài mỗi ngày.

  1. Cái chết là cuộc trở về Nhà Cha

Đức Giêsu đã nói với các môn đệ:

“Trong nhà Cha Thầy, có nhiều chỗ ở.” (Ga 14,2)

Đối với người có đức tin, quê hương đích thực không chỉ là nơi mình sinh ra, mà còn là quê hương trên trời, nơi Thiên Chúa đã chuẩn bị cho những ai yêu mến Ngài.

Khi một người thân qua đời, chúng ta vẫn đau buồn vì tình yêu và sự chia ly. Nhưng đức tin giúp chúng ta không tuyệt vọng. Chúng ta cầu nguyện cho người đã qua đời và tin tưởng vào ngày được gặp lại nhau trong Chúa, nếu được Ngài thương ban ơn cứu độ.

Giờ đây, chúng ta thương tiếc Cha Nhạc sĩ Ân Đức. Cha đã hoàn tất hành trình dương thế và trao phó cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa.

Những lời ca, tiếng hát và công việc phục vụ Chúa của Cha đã trở thành những hạt giống đức tin gieo vào lòng bao thế hệ. Những gì Cha đã dâng hiến cho Giáo hội và cộng đoàn sẽ còn được ghi nhớ trong tâm tình biết ơn.

  1. Lời tiễn biệt và cầu chúc Cha Nhạc sĩ Ân Đức

Kính thưa Cha Nhạc sĩ Ân Đức,

Giờ đây, Cha đã hoàn tất hành trình dương thế và trở về trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa.

Chúng con xin dâng lên Chúa lòng biết ơn về cuộc đời và sứ vụ của Cha. Cảm tạ Chúa vì đã ban cho Giáo hội một người con biết dùng tài năng âm nhạc để ca tụng Chúa, phục vụ Tin Mừng và nâng đỡ đời sống đức tin của cộng đoàn.

Trong giây phút chia ly, chúng con không chỉ khóc thương, mà còn đặt trọn niềm tin tưởng nơi Đức Kitô Phục Sinh. Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng Cha đã yêu mến và phục vụ suốt đời, đón nhận Cha vào hưởng niềm vui và bình an vĩnh cửu trong Nước Trời.

Xin chúc Cha an vui trong Chúa, mãi mãi sống trong tình yêu của Ngài, nơi không còn đau khổ, nước mắt và chia ly.

Xin cho những lời ca Cha đã dâng lên Thiên Chúa trên trần gian nay được tiếp nối bằng lời ca ngợi vĩnh cửu trên Thiên quốc.

Chúng con xin tiễn biệt Cha trong niềm tin, niềm hy vọng và lời cầu nguyện.

Hẹn gặp lại Cha trong Nhà Cha trên trời!

KẾT LUẬN

Người có đức tin không mong chết, nhưng không tuyệt vọng trước cái chết. Vì tin vào Đức Kitô Phục Sinh, chúng ta sống bình an, chết trong phó thác và hy vọng được về với Chúa.

Điều quan trọng là mỗi ngày biết yêu thương, tha thứ và trung thành với Ngài, để khi giờ ra đi đến, chúng ta có thể thưa:

“Lạy Chúa, con xin phó thác linh hồn con trong tay Chúa.”

Lạy Chúa Giêsu, xin thương đón nhận linh hồn Cha Nhạc sĩ Ân Đức vào hưởng hạnh phúc muôn đời. Xin an ủi những người thân yêu và tất cả những ai đang thương tiếc Cha.

Lạy Chúa, xin cho linh hồn Cha Nhạc sĩ Ân Đức được nghỉ yên muôn đời.

Amen.

Một người bạn.


 

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Cang Huynh

GIÀ ĐI VỚI LÒNG BIẾT ƠN.

Hôm nay, trong lúc chờ đến lượt khám bệnh, tôi nhìn quanh phòng chờ.

Có những người ở độ tuổi 50, 60, 70, thậm chí 80. Một số người chờ gặp bác sĩ, một số chờ xét nghiệm, và những người khác chờ điều trị. Ai cũng dường như mang trong mình những lo lắng, đau nhức và những cuộc chiến thầm lặng.

Một người phụ nữ ngồi gần đó đang nói về việc già đi khó khăn như thế nào. Bà ấy nói về bệnh tật, đau đớn, thuốc men và tất cả những vấn đề dường như đi kèm với tuổi già.

Tôi lặng lẽ lắng nghe.

Rồi tôi nhìn qua cửa sổ.

Bên ngoài có một cụ bà không chờ gặp bác sĩ. Bà ấy không đến đó để xét nghiệm hay điều trị.

Bà ấy chỉ đơn giản hy vọng ai đó sẽ cho bà vài đồng xu để mua thuốc giảm đau.

Thế mà, bà ấy vẫn mỉm cười.

Khoảnh khắc đó vẫn còn đọng lại trong tôi.

Một số người trong chúng ta may mắn có bác sĩ để tham khảo ý kiến, các xét nghiệm mà chúng ta có đủ khả năng chi trả, thuốc men để uống và người thân chăm sóc. Những người khác lại phải vật lộn để có đủ tiền mua ngay cả những thứ đơn giản như giảm đau.

Và người phụ nữ ấy vẫn mỉm cười.

Điều đó khiến tôi nhận ra rằng có lẽ tuổi già không phải lúc nào cũng là điều khiến chúng ta nặng lòng.

Đôi khi, chính cách chúng ta nhìn nhận tuổi già mới là vấn đề.

Đúng vậy, tuổi già mang đến những thách thức. Hôm nay có thể là huyết áp cao, ngày mai là đường huyết, đầu gối đau nhức, xương khớp mỏi mệt, đau lưng, hoặc một vấn đề sức khỏe bất ngờ.

Đó là lý do tại sao chúng ta phải chăm sóc bản thân.

Đi khám bác sĩ khi cần thiết.

Uống thuốc khi cần.

Giữ cho cơ thể vận động.

Ăn uống lành mạnh hơn.

Nghỉ ngơi khi cần.

Và đừng bao giờ bỏ qua một vấn đề có thể điều trị được.

Nhưng trong khi chăm sóc cơ thể, chúng ta phải nhớ một điều quan trọng không kém:

HÃY CHĂM SÓC TÂM HỒN CỦA BẠN.

Bởi vì cơ thể có thể già đi nhưng trái tim vẫn có thể trẻ trung.

Có thể ta bước đi chậm hơn, nhưng ta vẫn có thể tận hưởng cuộc hành trình.

Tóc ta có thể bạc đi. Khuôn mặt ta có thể xuất hiện nếp nhăn. Cơ thể ta có thể có thêm vài cơn đau nhức.

Nhưng ta vẫn có thể cười.

Ta vẫn có thể thưởng thức một tách cà phê.

Nghe bài hát yêu thích của mình.

Ngồi bên những người ta yêu thương.

Ngắm hoàng hôn.

Tận hưởng một buổi sáng yên tĩnh.

Nắm tay ai đó.

Và biết ơn vì một ngày mới.

Già đi không có nghĩa là cuộc sống kết thúc.

Nó chỉ đơn giản có nghĩa là cuộc sống đã thay đổi.

Vì vậy, đừng coi tuổi già là một hình phạt.

Hãy coi đó là một chương mới – một chương xứng đáng được kiên nhẫn, chấp nhận, cười và biết ơn.

Hãy chăm sóc cơ thể mình.

Bảo vệ sự bình yên của bạn.

Nuôi dưỡng tâm hồn bạn.

Và hãy nhớ:

Chừng nào bạn còn sống, vẫn còn điều gì đó để biết ơn.

Và chừng nào bạn còn thở, bạn vẫn còn thời gian để sống một cuộc đời tươi đẹp. 

– Cang Huỳnh lược dịch từ Histoire de vie.


 

NÓI VỚI TRUYỀN THÔNG VIỆT NGỮ HẢI NGOẠI

Liem Pham

NÓI VỚI TRUYỀN THÔNG VIỆT NGỮ HẢI NGOẠI

Đã làm truyền thông thì đừng coi độc giả Việt Nam là người không biết gì.

Thấy báo Mỹ đăng một câu, đem về dịch lại.

Thấy Facebook đăng một đoạn, bê nguyên lên trang.

Thấy tin nào hợp với phe mình thì đăng ngay, còn đúng hay sai… tính sau.

Làm vậy không phải làm báo. Đó là làm tin theo cảm tính cá nhân, bè phái.

Các đài TV, báo chí, YouTube, Facebook page Việt ngữ tại hải ngoại nên nhớ một điều:

Ngòi bút có quyền lực, nhưng quyền lực đó đi kèm trách nhiệm.

Đăng tin phải kiểm chứng.

Dịch phải đúng nghĩa.

Trích dẫn phải đủ bối cảnh.

Tựa đề đừng cố tình giật cho thiên hạ nổi nóng rồi mới kiếm view.

Đặc biệt là tin chính trị Mỹ.

Đừng biến một câu nói thành một cuộc chiến.

Đừng biến một sự kiện thành chuyện phe ta thắng, phe nó thua.

Đừng biến ý kiến của người viết thành “tin tức”.

Người Việt tỵ nạn đã sống đủ lâu với những bài học về tuyên truyền và thông tin một chiều. Đừng để truyền thông Việt ngữ ở xứ tự do lại tự biến mình thành một phiên bản khác của thứ mà người ta từng bỏ nước ra đi để tránh.

Nhưng nói cho công bằng với chính quyền:

Nếu một cơ quan báo chí đưa tin sai, cứ đưa bằng chứng ra mà phản bác. Nếu vi phạm pháp luật, cứ dùng luật mà xử lý.

Chứ “tao không thích mày nên tao không cho mày vào” là một chuyện khác.

Báo chí không được quyền bẻ cong sự thật.

Chính quyền cũng không được quyền bẻ cong sự thật bằng quyền lực.

Một bên cầm microphone.

Một bên cầm quyền lực.

Cả hai đều phải chịu trách nhiệm trước công chúng.

Và với anh chị em làm truyền thông Việt ngữ:

Đừng chạy theo vài cú click mà đánh mất uy tín.

View hôm nay có thể nhiều.

Nhưng uy tín mất rồi, lấy gì mua lại?

Làm truyền thông trong một đất nước tự do thì hãy học cách tôn trọng sự thật.

Đừng bẻ cong ngòi bút, vì người đọc bây giờ thừa thông minh để nhìn ra.

Phạm Sơn liêm.


 

Chiếc Bằng Harvard Và Chiếc Áo Dòng

Peter Nguyen

MỖI NGÀY MỘT CHUYỆN (5)

Chiếc Bằng Harvard Và Chiếc Áo Dòng

Ngày ấy, Mary Anne Marks đứng trên lễ đài Harvard.

Trước mặt cô là một tương lai rộng mở: một tấm bằng danh giá, một trí tuệ được đào luyện, và biết bao cánh cửa đang chờ mở ra.

Cô đọc bài diễn văn tốt nghiệp bằng tiếng Latinh — ngôn ngữ cổ kính của học thuật và Giáo hội.

Nhưng chỉ ít lâu sau, Mary Anne lại chọn một con đường mà nhiều người có lẽ không ngờ tới.

Cô bước vào tu viện.

Chiếc áo tốt nghiệp được thay bằng chiếc áo dòng.

Những tiếng vỗ tay của ngày lễ được thay bằng sự thinh lặng của đời sống cầu nguyện.

Những cánh cửa của thế giới được thay bằng một cánh cửa khác — cánh cửa dẫn vào một cuộc đời hiến dâng.

Nhưng có thật là cô đã “từ bỏ” tất cả?

Có lẽ không.

Bởi người ta có thể rời Harvard, nhưng không cần phải bỏ lại tri thức.

Có thể rời bục giảng, nhưng không cần phải từ bỏ tài năng.

Có thể không còn tìm kiếm ánh mắt ngưỡng mộ của người đời, nhưng vẫn có thể dùng những gì mình đã nhận lãnh để phục vụ người khác.

Có những người đi tìm thành công để được nhìn thấy.

Có những người, sau khi đã được nhìn thấy, lại chọn một cuộc đời âm thầm để nhìn thấy người khác.

Và có lẽ, điều quan trọng nhất của một tấm bằng không phải là nó mở được bao nhiêu cánh cửa cho mình…

mà là sau khi bước qua những cánh cửa ấy, ta đã đem được gì để trao lại cho cuộc đời.


 

 MỘT PHÚT HẠNH PHÚC   – Bs Đỗ Hồng Ngọc

Van Danh Nguyen – NHỮNG BÀI POST HAY.

 MỘT PHÚT HẠNH PHÚC   – Bs Đỗ Hồng Ngọc

– Ngẫm lại sự đời tôi thấy hình như hầu hết chúng ta chẳng bao giờ thực sống. Lúc còn trẻ, ta mơ ước tương lai, sống cho tương lai. Nghĩ rằng phải đạt cái này cái nọ, có được cái kia cái khác mới là sống. Khi có tuổi, khi đã có được cái này cái nọ, cái kia cái khác thì ta lại sống cho quá khứ ! Hừm ! Nhỏ mong cho mau lớn, lớn mong cho nhỏ lại. Quả là lý thú ! Tóm lại ta chẳng biết quý những giây phút hiện tại .

Một người 60 tiếc mãi tuổi 45 của mình, thì khi 75, họ sẻ tiếc mãi tuổi 60, rồi khi 80, họ sẽ càng tiếc 75 ! Vậy tại sao ta không nghĩ ta đang ở cái tuổi tuyệt vời nhất của mình lại không yêu thích nó đi, sao cứ phải … nguyền rủa, bất mãn với nó. Có phải tội nghiệp nó không ? Ta đang ở cái tuổi nào thì nhất định tuổi đó phải là tuổi đẹp nhất rồi, không thể có tuổi nào đẹp hơn nữa !

Còn đối với các vị phụ nữ cũng có khi gạt gẫm mình chút đỉnh như đi giải phẩu thẩm Mỹ chẳng hạn. Xoá chỗ này, bơm chỗ nọ, lóc chỗ kia. Nhưng nhức mỏi vẫn cứ nhức mỏi, loãng xương vẫn cứ loãng xương, tim mạch vẫn cứ tim mạch … Thân thể ta cứ tiến triển theo một “ lộ trình “ đã được vạch sẵn của nó, không cần hỏi han ta, không cần biết ta có “ chịu “ không ! Mà hình như, càng nguyền rủa, càng bất mãn vơi nó, nó càng làm dữ .

Trái lại, nếu biết yêu thương nó, chìu chuộng nó một chút, biết cách cho nó ăn, cho nó nghỉ, biết cách làm cho xương nó cứng cáp, làm cho mạch máu nó thông thoáng, làm cho các khớp nó trơn tru thì nó cũng sẽ tử tế với ta hơn. Từ ngày “ thế giới phẳng “ thông qua inernet, ta còn sống với đời sống ảo. Ta ngồi đây với người nhà nhưng chuyện trò với một người nào khác, cười đùa, nhăn nhó, giận dữ, âu yếm với một người nào khác ở nơi xa. Khi bắt lại câu chuyện với mọi người bên cạnh thì đã lỡ nhịp !

Hiểu ra những điều tầm thường đó, tôi biết quý thời gian hơn, quý giây phút hiện tại, ở đây và bây giờ hơn. Nhờ vậy mà không có thì giờ cho già nữa ! Hiện tại với tôi thì không có già, không có trẻ, không có quá khứ vị lai. Dĩ nhiên, không phải trốn chạy mà hiểu nó, chấp nhận nó, thưởng thức nó. Khi biết “ enjoy “ nó thì quả có nhiều điều thú vị để phát hiện, để khám phá .

Từ ngày biết thương” thân thể” của mình hơn, tử tế với nó hơn thì có vẻ tôi … cũng khác tôi xưa. Tôi biết cho thân thể của mình ăn khi đói, không ép nó ăn lúc đang no, không cần phải cười cười nói nói trong lúc ăn. Món gì khoái khẩu thì ăn, chay mặn gì cũng tốt. Cá khô, mắm ruốc gì cũng được, miễn là đừng nhiều muối quá !

Một người bạn tôi mắc bệnh” ăn không được “, “ ăn không biết ngon” vậy mà vẫn béo phì, đi không nổi, là bởi vì các con thương ông quá, mua toàn sữa Mỹ mắc tiền cho uống ! Sữa giàu năng lượng, nhiều chất béo bổ quá, làm sao còn có thể ăn ngon,làm sao không béo phì cho được ?

Giá ông nghèo một chút còn hay hơn ! Cá kho quẹt, rau muống mà tốt, miễn ông ăn thấy ngon, thấy sướng ! Tôi cũng biết cho thân thể của mình ngủ hơn. Ngủ đầy giấc, đủ giấc. Ngủ đủ giấc là cơ hội tốt nhất cho các tế bào não phục hồi, như sạc pin vậy. Sạc không đủ mà đòi pin ngon lành sao được !

Bảy trăm năm trước, Trần Nhân Tông viết: Cơ tắc xan hề khốn tắc miên ! ( Đói đến thì ăn, mệt ngủ liền ! ) trong bài Cư trần lạc đạo ( Ở đời mà vui đạo ). Ông là vị vua nhà Trần sớm nhường ngôi cho con, lên tu ở núi Yên Tử, Tổ sư thiền phái Trúc Lâm. Tu hành như vậy mà khi quân Nguyên xâm lấn nước ta, ông liền xuống núi ra tay dẹp giặc, xong, phủi tay lên núi tu tiếp !

Mỗi người có đồng hồ sinh học của riêng mình, không ai giống ai, như vân tay vậy, cho nên không cần bắt chước, chỉ cần lắng nghe mình. Phương pháp này, phương pháp nọ của người kia bày vẽ chẳng qua cũng chỉ để tham khảo, nắm lấy nguyên tắc chung thôi, rồi áp dụng vào hoàn cảnh riêng cụ thể của mình, tính cách mình, sinh lý mình. Phương pháp nào có sự ép buộc cứng ngắc quá thì phải cảnh giác !

Nên nhớ rằng tới tuổi nào đó, tai ta sẽ bắt đầu kém nhạy, mắt bắt đầu kém tinh, đầu óc bắt đầu kém sắc sảo. Tai kém nhạy để bớt nghe những điều chướng tai, mắt kém tinh để bớt thấy những điều gai mắt. Đầu óc cứ sắc sảo hoài ai chịu cho nổi ! Tuy vậy, tai kém mà muốn nghe gì thì nghe được, không thì đóng lại; mắt kém mà muốn thấy gì thì thấy được,không thì khép lại. Thế là “căn “ hết tiếp xúc được với “ trần “. Tự dưng không tu hành gì cả mà cũng như tu, cũng thực tập ưng vô sở trụ nhi sanh kỳ tâm !

Rồi một hôm đẹp trời nào đó ta còn có thể phát hiện mắt mình chẳng những nhìn kém mà còn thấy những ngôi sao lấm chấm, những lốm đốm hoa trên bầu trời trong xanh vời vợi kia. Nếu không phải do một thứ bịnh mắt nào đó thì đây hẳn là hiện tượng thoái hoá của tuổi già, nói nôm na là mắt xài lâu quá, hết thời hạn bảo hành .

Cái mà người xưa gọi là “ hoa đốm hư không “ chính là nó. Tưởng hoa đốm của trời, ai dè trong mắt mình ! Chính cái “ tưởng “ của ta nhiều khi làm hại ta. Biết vậy ta bớt mất thì giờ cho những cuộc tranh tụng, bớt tiêu hao năng lượng vào những chuyện hơn thua. Dĩ nhiên có những chuyện phải ra ngô ra khoai, nhưng cái cách cũng đã khác, cái nhìn đã khác, biết tôn trọng ý kiến người khác, biết chấp nhận và nhìn lại mình .

Khi 20 tuổi người ta băn khoăn lo lắng không biết người khác nghĩ gì về mình. Đến 40 thì ai nghĩ gì mặc họ. Đến 60 mới biết chả có ai nghĩ gì về mình cả ! Tóm lại, chấp nhận mình là mình và từ bi với mình một chút. Có lẽ như vậy hay hơn cho mình

Lời Chia Sẻ Của BS Đỗ Hồng Ngọc

( Tạp chí ĐẤT LÀNH).