Một người tên Vasili Arkhipov đã cứu cả thế giới

My Lan Pham

Ngày 27 tháng 10 năm 1962 ,ngày mà các sử gia sau này gọi là “Thứ Bảy Đen” , Khủng hoảng Tên lửa Cuba chạm tới điểm nguy hiểm nhất. Quân đội Mỹ và Liên Xô đứng sát bờ vực chiến tranh hạt nhân. Dưới làn nước ấm của vùng Caribe, một tàu ngầm Liên Xô mang số hiệu B-59 bị mắc kẹt, hoàn toàn vô hình với thế giới phía trên.

Bên trong “chiếc quan tài thép” ấy, điều kiện sống đã trở nên không thể chịu đựng. Hệ thống điều hòa đã hỏng nhiều ngày trước trong cái nóng nhiệt đới, nhiệt độ bên trong vượt quá 49°C (120°F). Nhiều người gục xuống vì say nóng. Nồng độ CO₂ tăng dần tới mức chết người. Mỗi hơi thở đều giống như đang chết đuối. Thủy thủ đoàn không nhận được bất kỳ liên lạc nào từ Moscow suốt gần một tuần. Với họ, rất có thể Thế chiến III đã nổ ra rồi.

Rồi những vụ nổ bắt đầu.

Trên mặt nước, 11 tàu khu trục của Hải quân Mỹ đã bao vây tàu ngầm và thả bom chìm. Phía Mỹ xem đó là những “bom chìm huấn luyện” ,phát tín hiệu cảnh cáo để buộc tàu ngầm phải nổi lên. Nhưng phía Liên Xô không hề biết điều đó. Với thủy thủ đoàn B-59, bị mắc kẹt trong bóng tối và cái nóng ngạt thở, mỗi tiếng nổ vang lên như hồi chuông tận thế. Thân tàu rên rỉ. Thiết bị rung bật. Con người bám víu vào bất cứ thứ gì có thể giữ được.

Cuối cùng, Thuyền trưởng Valentin Savitsky không chịu nổi nữa. Kiệt quệ, thiếu oxy, và tin rằng chiến tranh đã bắt đầu, ông gào lên giữa hỗn loạn:

“Có thể chiến tranh đã nổ ra trên kia rồi trong khi chúng ta nhào lộn ở đây! Chúng ta sẽ bắn ngay bây giờ! Chúng ta sẽ chết, nhưng sẽ nhấn chìm tất cả bọn chúng ,chúng ta sẽ không trở thành nỗi nhục của hạm đội!”

Ông ra lệnh chuẩn bị Vũ khí Đặc biệt: một ngư lôi hạt nhân với sức công phá 15 kiloton ,đủ để xóa sổ toàn bộ hạm đội Mỹ phía trên. Nếu phóng đi, Hoa Kỳ sẽ cho rằng chiến tranh hạt nhân đã bắt đầu. Moscow sẽ bị tấn công trong vài giờ. Liên Xô sẽ đáp trả. Hàng trăm triệu người sẽ chết.

Nhưng quy trình của Liên Xô yêu cầu sự đồng thuận tuyệt đối của ba sĩ quan cao cấp nhất trên tàu trước khi phóng vũ khí hạt nhân.

Thuyền trưởng đồng ý.

Chính ủy chính trị đồng ý.

Hai phiếu cho sự hủy diệt.

Rồi họ quay sang người thứ ba.

Vasili Arkhipov ,chỉ huy hải đội và phó chỉ huy của toàn bộ lữ đoàn tàu ngầm ,nắm lá phiếu quyết định. Mọi lập luận đều dẫn tới việc đồng ý. Những vụ nổ là thật. Mối đe dọa là tức thì. Thuyền trưởng ra lệnh. Thủy thủ đoàn đang nhìn vào ông. Đất nước của ông có thể đã bị tấn công. Nói “có” sẽ là điều dễ dàng nhất trên đời.

Arkhipov nhìn những khuôn mặt xung quanh. Ông lắng nghe các tiếng nổ. Ông cảm nhận cái nóng ngạt thở. Và rồi ông nói một từ:

“Không.”

Ông giữ được sự bình tĩnh đến khó tin. Giọng nói vững vàng:

“Đây không phải là tấn công,” ông khẳng định. “Đây là tín hiệu. Là cảnh báo buộc chúng ta nổi lên. Nếu chúng ta phóng vũ khí này, chúng ta sẽ kết thúc thế giới. Chúng ta không thể biết chiến tranh đã bắt đầu hay chưa. Chúng ta phải nổi lên và xác minh.”

Thuyền trưởng bùng nổ giận dữ. Một cuộc cãi vã dữ dội nổ ra trong phòng điều khiển chật hẹp. Sĩ quan tranh cãi. Mọi người la hét. Áp lực khủng khiếp đè nặng. Nhưng Arkhipov từ chối xoay chìa khóa. Không có phiếu của ông, việc phóng là bất khả thi.

Trong những phút dài như hàng giờ, ông kiên định. Rồi ,gần như không thể tin nổi ,ông thuyết phục được thuyền trưởng xem xét lại. Họ sẽ nổi lên. Họ sẽ liên lạc. Họ sẽ xác nhận sự thật trước khi kết liễu nền văn minh.

B-59 trồi lên khỏi làn nước đen và phá vỡ mặt biển. Các tàu khu trục Mỹ lập tức bao quanh. Những khoảnh khắc căng thẳng trôi qua. Nhưng không có tên lửa. Không có tấn công. Không có chiến tranh. Tàu ngầm được hộ tống rời đi. Thủy thủ đoàn trở về nhà. Và thế giới tiếp tục quay ,không hề biết mình đã ở gần bờ vực hủy diệt đến mức nào.

Khi B-59 trở về vùng biển Liên Xô, thủy thủ đoàn phải đối mặt với sự nhục nhã. Họ đã bị phát hiện và buộc phải nổi lên ,một nỗi xấu hổ trong hệ thống quân đội Liên Xô cứng nhắc. Arkhipov sống phần đời còn lại trong vô danh. Ông không tìm kiếm sự ghi công. Ông qua đời lặng lẽ năm 1998, vì phơi nhiễm phóng xạ từ một tai nạn tàu ngầm khác nhiều năm trước. Thế giới không hề biết ông đã làm gì.

Mãi đến năm 2002, khi các hồ sơ Liên Xô được giải mật và một hội nghị tại Havana công bố toàn bộ câu chuyện về B-59. Các quan chức Mỹ lắng nghe trong sự sững sờ, khi nhận ra họ đã ở gần chiến tranh hạt nhân đến mức nào. Thomas Blanton, giám đốc Cơ quan Lưu trữ An ninh Quốc gia, tóm lược di sản của Arkhipov bằng một câu:

“Bài học ở đây là: một người tên Vasili Arkhipov đã cứu cả thế giới.”

Một người. Một từ. Một quyết định được đưa ra dưới áp lực không thể tưởng tượng.

Ông không cứu một thành phố.

Không cứu một quốc gia.

Ông cứu mọi con người đã sống kể từ ngày đó , mọi đứa trẻ, mọi giấc mơ, mọi bình minh, mọi ngày mai.

Arkhipov chứng minh một điều sâu sắc về bản chất con người: lòng dũng cảm thực sự không nằm ở việc bạn bóp cò nhanh đến đâu, mà ở sức mạnh giữ cho bàn tay bạn vững vàng khi mọi thứ xung quanh là hỗn loạn. Ở việc chọn lý trí khi hoảng loạn dường như là điều chính đáng. Ở việc nhận ra rằng có những quyết định quá quan trọng để đưa ra trong cơn giận dữ.

Mỗi hơi thở bạn đã hít vào, mỗi người bạn đã yêu, mỗi khoảnh khắc bạn đã sống ,đều tồn tại vì, vào một buổi chiều ngột ngạt ở Caribe, một người đàn ông mà thế giới chưa từng biết đến đã quyết định rằng nhân loại xứng đáng có thêm một cơ hội nữa.

Theo World’s History

My Lan Phạm


 

Bà mất tất cả, trừ mạng sống – Gerda Weissmann Klein (1924–2022)

Anh Chi TTV2 – Quan điểm cá nhân

Một người phụ nữ đang hấp hối nói với một người lính rằng cô là người Do Thái.

Câu trả lời chỉ ba chữ của anh đã thay đổi cuộc đời họ mãi mãi.

Ngày 7 tháng 5 năm 1945, Volary, Tiệp Khắc.

Cô đứng ở cửa một nhà máy.

Gầy trơ xương. Gần như sắp chết.

Hai mươi tuổi — nhưng không còn trông giống một con người.

Chỉ còn 30 ký.Tóc bạc trắng vì đói. Quần áo rách nát, đầy chấy rận.

Ba năm không được tắm rửa. Sau lưng cô, 119 phụ nữ khác nằm la liệt trên mặt đất, thoi thóp thở.

Họ là những người còn sót lại cuối cùng.

Ba tháng trước đó, 4.000 phụ nữ Do Thái bị ép phải đi bộ. Một cuộc hành quân tử thần từ Đức sang Tiệp Khắc. 560 km giữa mùa đông.

Không áo khoác. Gần như không có thức ăn. Ai ngã xuống — bị bắn chết tại chỗ.

Gerda Weissmann đã chứng kiến 3.880 phụ nữ chết dọc đường.

Bạn thuở nhỏ. Những người xa lạ rồi trở thành chị em.

Tất cả đều chết. Cô vẫn tiếp tục bước đi. Không phải vì cô mạnh hơn.

Không phải vì còn hy vọng. Mà vì trong túi áo cô có một tấm ảnh duy nhất của gia đình. Và chừng nào còn bước tiếp, họ vẫn chưa hoàn toàn biến mất.

Cha mẹ. Anh trai.

Tất cả đều đã bị giết trong các trại tập trung.

Cô là người cuối cùng còn sống. 

Ba năm trước cuộc hành quân, Gerda đã sống sót qua các trại lao động của phát xít Đức. Đói khát. Bệnh tật.Sự tàn bạo không thể diễn tả.

Nhưng cô giữ được một thứ mà Đức quốc xã không thể cướp đi:

Danh tính của mình.

Ngày 7 tháng 5 năm 1945, cô nghe thấy tiếng xe tiến lại.

Lính Mỹ. Một viên trung úy trẻ bước xuống từ chiếc jeep.

Ánh mắt anh chạm vào ánh mắt của cô gái gầy gò, kiệt quệ — trông già hơn tuổi rất nhiều.

Gerda nói bằng tiếng Anh ngập ngừng, câu duy nhất cô có thể thốt ra:

“Chúng tôi là người Do Thái.” Người lính dừng lại. Rồi nói hai chữ:

“Tôi cũng vậy.”

Anh tên là Kurt Klein.

Một người Do Thái gốc Đức, đã chạy sang Mỹ năm 1937.

Anh gia nhập quân đội Mỹ để chiến đấu chống lại chế độ đã phá hủy thế giới của mình.

Và giờ đây, anh đứng trước mặt một cô gái đang hấp hối.

Điều Kurt làm tiếp theo, Gerda sẽ nhớ suốt 77 năm.

Anh giữ cửa cho cô. Một cử chỉ rất nhỏ.

Nhưng là điều cô chưa từng được cảm nhận từ năm mười lăm tuổi.

Phẩm giá. Sự tôn trọng. Tính người.

Sau này Kurt nói:

“Cô ấy bước về phía tôi, và tôi đã gặp người vĩ đại nhất mà tôi từng biết.”

Trong những tuần tiếp theo, anh giúp chăm sóc các nạn nhân sống sót.

Anh và Gerda trò chuyện.

Giữa cái chết, sự tàn phá, nỗi kinh hoàng không thể tưởng tượng…

một điều bất ngờ đã xảy ra. Sự kết nối. Sau khi Kurt được điều đi nơi khác, họ viết thư cho nhau.

Lời nói thành cảm xúc. Cảm xúc thành sự chắc chắn. Ngày 18 tháng 6 năm 1946, Paris.

Họ kết hôn.

Họ chuyển đến Buffalo, New York. Kurt đi làm. Gerda nuôi ba đứa con.

Họ xây dựng một cuộc đời từ tro tàn.

Nhưng Gerda không thể quên 3.880 người còn lại.

Năm 1957, bà xuất bản hồi ký: All But My Life — Mất tất cả, trừ mạng sống.

Cái tên đã nói lên tất cả.

Đức quốc xã đã lấy đi gia đình bà.

Tuổi thơ. Sức khỏe. Quá khứ.

Nhưng không lấy được mạng sống.

Cuốn sách trở thành một tư liệu quan trọng về Holocaust.

Được giảng dạy ở trường học, đại học.

Hàng triệu người đọc. Gerda trở thành tiếng nói cho những người không còn tiếng nói.

Bà đi khắp nơi nói chuyện. Không mệt mỏi. Suốt nhiều thập kỷ.

Thông điệp của bà không bao giờ thay đổi:

Hãy nhớ. Hãy lên tiếng trước thù hận. Hãy bảo vệ tự do — mong manh.

Hãy chọn phẩm giá và lòng trắc ẩn.

Năm 1995, bộ phim tài liệu One Survivor Remembers đoạt giải Oscar.

Năm 2010, Tổng thống Obama trao cho bà Huân chương Tự do Tổng thống.

Kurt qua đời năm 2002. Họ có 56 năm hôn nhân.

Gerda tiếp tục một mình.

Tiếp tục nói. Tiếp tục dạy. Tiếp tục nhắc thế giới phải nhớ.

Cho đến ngày 3 tháng 4 năm 2022.

Bà 97 tuổi.

Bà đã sống sót qua điều tưởng như không thể sống sót.

Biến chấn thương thành chứng nhân.

Biến nỗi đau thành mục đích sống.

Và tất cả bắt đầu từ hai chữ:

“Tôi cũng vậy.”

Một người lính giữ cửa cho một cô gái đang hấp hối.

Rồi dành 56 năm sau đó để tiếp tục giữ cửa cho cô — cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Họ không chỉ sống sót sau Holocaust.

Họ đã chiến thắng nó. Không phải bằng cách quên đi. Mà bằng cách ghi nhớ.

Và xây dựng một cuộc đời có ý nghĩa từ đống đổ nát của diệt chủng.

4.000 phụ nữ bắt đầu cuộc hành quân vào tháng 1 năm 1945.

120 người sống đến tháng 5.

Gerda dành 77 năm để tưởng nhớ 3.880 người không sống sót.

Đó không chỉ là sống sót.

Đó là biến bi kịch thành mục đích.

Biến điều tồi tệ nhất của loài người thành cuộc đấu tranh cho điều tốt đẹp nhất.

Bà đã ra đi. Nhưng tiếng nói của bà còn đó. Lời chứng của bà còn đó.

Và lời nhắc của bà vẫn còn: Hãy nhớ. Đừng bao giờ quên.

Không bao giờ tái diễn nữa.

Gerda Weissmann Klein (1924–2022)

Bà mất tất cả, trừ mạng sống. Và rồi bà dành chính mạng sống ấy cho những người đã mất. Và chúng ta sẽ nhớ.

Bởi sau tất cả những gì bà đã sống sót, và tất cả những gì bà đã trao lại cho nhân loại, đó là điều tối thiểu chúng ta phải làm.

TG Văn Chương

#anhchiquandiemcanhan


 

Biển không nói – HỒI KÝ THUYỀN NHÂN !

Biển không nói

Thuyền nhân !

Hồi ký này không được viết để kể lại một chuyến đi, mà để ghi nhận những gì đã không thể trở về cùng người sống sót.

Những trang sau không tìm kiếm sự cảm thông, không yêu cầu phán xét, và cũng không mong được tha thứ.

Chúng chỉ tồn tại vì có những điều đã xảy ra ngoài khơi xa, nơi luật pháp không với tới, và sự im lặng đã kéo dài quá lâu.

Nếu còn điều gì cần nói, thì chỉ một điều này:

Biển không nói.

Nhưng con người thì phải nhớ.

HỒI KÝ THUYỀN NHÂN

Tôi rời bến vào một buổi sáng không gió.

Nước sông đục, mùi bùn và dầu máy quyện vào nhau như một lời tiễn biệt không ai nói ra. Tôi không quay đầu. Không ai trong chúng tôi quay đầu. Quay lại để làm gì, khi phía sau đã khép lại bằng sợ hãi, và phía trước, dù là biển, vẫn còn một chữ “sống” mỏng manh để bám.

Con thuyền nhỏ hơn tôi tưởng. Người thì nhiều hơn. Chúng tôi ngồi ép vào nhau, vai chạm vai, đầu gối chạm đầu gối, nhưng ai cũng cô độc theo cách riêng. Có người ôm một túi gạo như ôm sinh mạng. Có người nắm chặt tay con, như thể chỉ cần buông ra là đứa trẻ sẽ rơi khỏi đời này.

Những ngày đầu, biển hiền. Sóng nhỏ. Trời cao. Chúng tôi chia nhau từng ngụm nước, từng miếng bánh khô. Mỗi sáng mặt trời lên, tôi tự nhủ: thêm một ngày. Đến đêm, tôi lại tự nhủ: chưa chết. Chỉ cần hai câu đó là đủ để đi tiếp.

Rồi nước cạn.

Rồi người bắt đầu lả đi.

Rồi hải tặc đến.

Biển đêm hôm đó lặng đến lạ kỳ. Chúng tôi, những con người xa lạ gom góp niềm tin vào một chiếc ghe nhỏ, nhìn về phía chân trời với hy vọng đổi đời. Thế nhưng, hy vọng ấy vụt tắt khi một chiếc tàu lạ vọt tới.

Dưới ánh đèn pha quét qua quét lại như mắt quỷ, những gương mặt đen sạm, tay lăm lăm vũ khí nhảy xổ lên tàu. Lúc đó, biển không còn là mẹ hiền nữa, biển trở thành một hố đen sâu thẳm sẵn sàng nuốt chửng lấy chúng tôi.

Không có cảnh hỗn loạn như trong phim. Chỉ là một chiếc tàu xuất hiện quá nhanh, tiếng máy nổ đột ngột xé toạc sự im lặng mà chúng tôi đã quen. Họ bước lên thuyền như bước vào chỗ của mình. Ánh mắt họ lướt qua từng người, không tò mò, không do dự. Tôi hiểu ngay lúc đó: chúng tôi không phải là con người trong mắt họ.

Tôi bị chọn.

Không vì lý do gì đặc biệt.

Chỉ vì tôi còn trẻ.

Khoảnh khắc rời con thuyền cũ, tôi nhớ rất rõ bàn tay một người đàn bà khác nắm lấy tay tôi rồi buông ra. Không ai nói gì. Trên biển, lời nói là thứ xa xỉ. Chúng tôi học cách im lặng để sống.

Những ngày sau đó, thời gian mất hình dạng. Tôi không còn đếm ngày. Tôi đếm nhịp thở. Tôi tồn tại như một cái bóng, làm mọi thứ chỉ để tránh điều tệ hơn. Tôi học được rằng cơ thể có thể chịu đựng rất nhiều, nhưng tâm trí thì không quên. Nó ghi lại mọi thứ, lặng lẽ, để dành cho những năm sau.

Khi họ trả tôi về, không có lời giải thích. Tôi trở lại con thuyền cũ như một người khác. Không ai hỏi. Tôi cũng không kể. Chúng tôi nhìn nhau bằng một thứ ánh mắt mà chỉ những người đã đi qua biển mới hiểu: đừng mở ra. Có những chuyện, nếu mở ra giữa đại dương, thì tất cả sẽ chìm.

Chúng tôi trôi thêm nhiều ngày nữa. Có người chết. Có người được thủy táng , thả xuống nước, không kèn không trống. Biển nhận người rất nhanh. Nhanh đến mức đáng sợ.

Khi con tàu cứu hộ xuất hiện ở phía chân trời, tôi đã không khóc nổi. Nước mắt đã cạn khô từ những ngày lênh đênh trên “vùng biển chết”. Tôi hiểu rằng, mình vừa từ cõi chết trở về, mang theo những vết sẹo không bao giờ mờ trong tâm khảm.

Cuối cùng, chúng tôi đến được bờ. Đất liền dưới chân tôi không vững như tôi tưởng. Tôi run. Không phải vì mệt, mà vì cơ thể không còn biết thế nào là an toàn.

Ở trại tị nạn, người ta phát cho tôi một con số. Hỏi tôi vài câu. Ghi chép. Họ hỏi tôi có bị làm hại không. Tôi gật đầu. Chỉ vậy. Tôi không có từ ngữ để giải thích, và tôi cũng không muốn giải thích. Có những điều, khi nói ra, người nói sẽ phải sống lại thêm một lần nữa.

Những năm sau đó, tôi định cư. Tôi học ngôn ngữ mới. Tôi đi làm. Tôi lập gia đình. Tôi sinh con. Bề ngoài, đời tôi giống như rất nhiều đời khác: cần cù, lặng lẽ, không gây chú ý. Nhưng bên trong, tôi luôn mang theo biển.

Biển theo tôi vào giấc ngủ.

Vào mùi nước mặn khi rửa cá.

Vào tiếng máy tàu nghe thấy từ rất xa.

Có những đêm tôi thức giấc, tim đập nhanh, cơ thể co lại như đang ở trên boong tàu cũ. Tôi phải chạm tay vào tường, vào sàn nhà, để nhắc mình rằng tôi đang ở đây, trên đất liền, an toàn. An toàn, một khái niệm tôi mất rất lâu mới dám tin.

Tôi không kể chuyện này cho con tôi. Tôi không muốn biển đi theo nó. Nhưng tôi viết ra đây, vì nếu tôi không viết, thì những gì đã xảy ra sẽ chỉ còn tồn tại trong im lặng. Và im lặng, tôi đã hiểu, là thứ đã che chở cho tội ác quá lâu.

Tôi không cần được thương hại.

Tôi chỉ cần được ghi nhận.

Chúng tôi đã vượt biển không phải để trở thành nạn nhân trong ký ức người khác, mà để sống. Nhưng cái giá của việc sống sót, có những người phải trả suốt cả đời.

Nếu bạn đọc đến đây, xin nhớ một điều:

chúng tôi không phải là con số.

không phải là chú thích lịch sử. chúng tôi là những người đã mang biển vào trong người, và vẫn phải học cách sống tiếp, trên đất liền.

Tôi đã đi qua biển.

Biển không nói gì.

Những điều mất đi

không trở lại cùng tôi.

Tôi còn sống.

Chỉ vậy thôi.

Phạm Sơn Liêm. Từ FB Lamkim Trong


 

Út ơi! – Đoàn Xuân Thu

Đoàn Xuân Thu

Xe ngựa – và em không còn ngồi sau lưng tôi nữa .

Ở cái xứ miệt vườn Cái Bè, người ta nhớ nhau bằng nhiều thứ: một câu hò buồn giữa buổi chiều sông vắng, một ánh đèn dầu leo lét trên ghe chài khuya, hay… tiếng xe ngựa lóc cóc lăn bánh trên đường đất đỏ mỗi sáng tinh mơ.

Còn tôi – tôi nhớ một người qua cái thùng xe gỗ ọp ẹp mà tôi đã cặm cụi đánh hàng ngày: “Tui đánh xe ngựa.”

Không sang, không hào nhoáng. Nhưng chiếc xe ngựa của tôi từng là… cả bầu trời của một người con gái. Út ơi!

Mỗi sáng, em đi học trên xe tôi. Ngồi phía sau, em hay cười, hay nói, đôi khi ngồi im nhìn nắng rơi qua kẽ lá.

Em đi xe ngựa của tui mỗi ngày đi học. Tôi chẳng dám nói thương em. Chỉ lặng lẽ vỗ về chú ngựa già, mong cho đường dài bớt xóc, cho em ngồi êm hơn chút. Mỗi khúc cua là tim tôi khẽ nghiêng theo chiếc áo dài trắng bay trong gió.

Rồi có ngày, em thôi học, áo dài cất lại trong rương quần áo cũ thời con gái; mái tóc thắt bím không còn nữa. Người ta nói ba má em gả em lấy chồng xa – cho một tay giàu có ở miệt sông Cổ Chiên

“Em thôi học đi lấy chồng.” Đám cưới em, nhà trai thuê nguyên đoàn xe nga, 8 chiếc, rước dâu về tận xứ.

Chồng em mướn xe ngựa để rước dâu. Người ta chọn xe tôi để chở em, vì xe tôi “chạy êm”, “không xóc”, và… có mui lợp lá dừa khô đẹp và thơ.

Mà đâu ai biết chính tôi là người chở em vu quy**.

Tôi cầm cương, mặc áo bà ba sạch sẽ nhất, cột khăn rằn, để khỏi ai thấy nước mắt của tôi.

Phía sau, em ngồi e ấp, áo dài đỏ, đội mấn, miệng mỉm cười mà mắt thì ngó lơ.

Người ta nhìn cảnh đó, chắc nghĩ tôi “may mắn được làm xà ích chính”. Nhưng chỉ tôi biết, hôm đó xe ngựa chạy lạng quạng, vì nước mắt rớt lăn trên tay cầm roi ngựa…

Chiếc xe ngựa– cái vật vô tri mà biết bao nhiêu chuyện đời đã từng lăn qua thùng xe ấy.

Đám cưới xưa ở Miền Tây – ảnh vnexpress

Nó có thể chở rau, chở trái cây ra chợ quận. Nhưng cũng chở luôn cả những mối tình không trọn vẹn! Út ơi

Xe ngựa không ồn ào như xe lam, không bon chen như xe đò. Nó chậm rãi, thủng thẳng, chân chất như người miền Nam xưa nay vậy. Nó đi qua sông, qua ruộng, qua xóm, qua nhà em… và đi qua luôn tuổi trẻ, thời tình mộng của tôi

Ngày trước, người Pháp thấy xe ngựa mình chạy ở Bến Thành thì kêu là *boîte d’allumettes* – “hộp quẹt diêm”, vì nhỏ nhỏ xinh xinh. Người Tàu gọi là “thu ma”, rồi dân mình đọc trại thành “thổ mộ”. Còn tôi – tôi gọi đơn giản: “cái xe chở người mình thương đi học mỗi ngày.”

Chiếc xe ngựa ấy có hai bánh căm xe, niềng sắt rỉ sét, mui phủ lá dừa khô, cái thùng bên trong lót chiếu bông. Ngoài xe là hai thanh gỗ nhỏ để buộc đồ. Có hôm, tôi chở năm sáu đứa nhỏ đi học, tụi nó cười giòn tan như chuông chùa bị gió lắc.

Xe ngựa đi chậm, nên người trên xe có thể ngó đồng lúa đang trổ bông, ngó sông nước lặng lờ, ngó lưng người gánh nước, hoặc… ngó nhau một chút rồi thương.

Xe ngựa ở Bến Thành kêu là “boite d’allumettes” thời Pháp – ảnh tư liệu

Nhưng xe chậm thì người ta cũng dễ bỏ lắm. Thời đại bây giờ là xe hơi, “ô tô hí” ai kể số gì? Ai mà còn nhớ đến mấy chiếc bánh gỗ kêu lạch cạch đâu?

Giờ đây, tôi không còn đánh xe nữa. Con ngựa già chết năm rồi, tôi đem chôn sau vườn, không ai chịu mướn xe đi chợ nữa.

Chỉ còn vài chỗ ở Mỹ Tho, Cái Bè còn cho xe ngựa chạy cho khách du lịch. Nhưng đó không phải xe ngựa ngày xưa. Đó là xe cho người không biết chiếc thùng xe từng là chỗ tôi chở thương yêu – rồi tiễn biệt thương yêu.

Tôi nghe nói em bây giờ theo chồng qua Melbourne ở xa xa lắm. Tuốt bên kia biển. Nhà chồng em sang, cửa kính, sáng đèn. Em có con, có xe hơi, có đời sống không còn dính dáng gì tới con ngựa lông vàng, xe bánh gỗ và người đánh xe nghèo năm cũ
Nhưng tôi không giận gì em. Vì trong đời, có người đi qua tim mình, để lại tiếng vó ngựa chạm đất – thế là đủ.

Xe ngựa – và mối tình không cần bánh xe quay lại.

Một thời lóc cóc, một thời lặng thinh…để chỉ biết yêu em! Út ơi!

DXT

From: Helen Huong Nguyen


 

Nếu còn sống, năm nay anh Hai tôi đã bước sang tuổi u80

Nguyễn Tuấn

 Nếu còn sống, năm nay anh Hai tôi đã bước sang tuổi u80.

Không ai biết chính xác ngày anh mất. Vì vậy, Ba Má tôi lấy ngày anh lên ghe rời Việt Nam làm ngày giỗ. Hôm nay là ngày giỗ thứ 45.

Anh Hai tôi từng là ngôi sao sáng chói trong đại gia đình về học hành. Anh là người đầu tiên trong làng đậu tú tài toàn phần, rồi tốt nghiệp kỹ sư hóa học. Trong họ hàng, còn có một người nữa cũng thi đậu tú tài toàn phần – em họ tôi (gái) – nhưng theo quan niệm truyền thống thời ấy, con gái không được khuyến khích lên đại học.

Thập niên 1960-1970, chỉ khoảng 10-15% học sinh trung học thi đậu tú tài toàn phần, và chỉ 5-10% thí sinh dự thi đại học được tuyển. Hệ thống giáo dục lúc đó mang tính “elite”, chỉ dành cho những người thật sự xuất sắc. Vì vậy, ai đậu đại học là niềm tự hào lớn lao cho cả gia đình và làng xóm.

Sau ngày 30/4/1975, anh Hai làm việc kiểm nghiệm ở một công ty quốc doanh một thời gian ngắn rồi nghỉ. Không ai hỏi lý do, nhưng tôi đoán anh không chịu nổi môi trường mới.

Anh về quê sống với ngoại. Khác với tôi và anh Ba, những người có thể làm ruộng, cày cuốc, anh Hai chỉ quen cuộc sống thành thị, chưa bao giờ đụng tay vào việc đồng áng.

Người ta gọi anh là “công tử bột”. Vẫn còn xe Honda, ăn mặc bảnh bao (thời đó dễ bị gắn mác “tiểu tư sản”). Ngoại tôi rất thương anh, nên anh được đặc quyền trong ngôi nhà cũ kỹ đó. Anh thường lái Honda ra Rạch Giá cà phê, cà pháo với bạn bè cùng cảnh ngộ. Tôi cũng hay gặp anh ở đó.

Những buổi cà phê ấy thực ra là để anh tìm đường vượt biên. Một hôm, anh chủ động gặp tôi, nói sắp đi, rồi hỏi thẳng: “Mày đi hông?”

Tôi hơi sốc. Lúc đó tôi còn đầy lý tưởng lắm, tin rằng đất nước rồi sẽ ổn, nên chưa nghĩ đến chuyện ra đi. Có lần anh Hai tôi giới thiệu với bạn bè bằng giọng nói sốc: ‘thằng này nó là em tao, nhưng nó tả khuynh lắm’.

Tôi đã chứng kiến nhiều bạn bè từ Sài Gòn về Rạch Giá tìm đường vượt biên. Ở chỗ làm, hễ ai mất tích vài ngày là biết ngay họ đã “đi”. Có người thoát được, đến Đông Nam Á rồi Mỹ, gởi thư về báo tin vui. Nhưng cũng không ít bị bắt, giam ở các trại vùng U Minh Thượng. Một số được thả sau vài tháng, rồi lại tìm cách đi tiếp. Tôi có bạn bị bắt tới bảy lần!

Thấy tôi im lặng, anh Hai nói: “Vậy là mày không đi?” Rồi anh giao cho tôi chiếc xe Honda và đồng hồ Seiko, dặn về báo Ba Má rằng anh đã quyết định đi. Chính vì những món đồ ấy mà sau này tôi bị đồng nghiệp “kiểm điểm” đủ kiểu, “lên bờ xuống ruộng” đến mức không chịu nổi, cuối cùng cũng ra đi.

Không ngờ đó là lần cuối chúng tôi gặp nhau.

Anh Hai đi trên một chiếc tàu đánh cá nhỏ, do ông già vợ tương lai của anh làm chủ. Ông là người có hơn 30 năm kinh nghiệm đi biển, tự hào là “nhắm mắt cũng lái từ ngoài khơi về bến Rạch Giá”. Chuyến đi chỉ vỏn vẹn 20 người, toàn thân nhân bên vợ tương lai của anh. Tôi không biết chính xác ngày khởi hành, nhưng thằng em họ tôi nói là ngày 12/2/1981.

Cả 20 người đều mất tích.

Mất tích trên biển đồng nghĩa với việc họ đã ra đi mãi mãi. Nhưng nguyên nhân thì không ai hay: tai nạn chìm tàu? Bão tố? Hay cướp biển? Má tôi từng mời “thầy” về xem ngày giờ, nhưng tất cả đều vô vọng. Mỗi lần nhắc đến anh Hai, Má lại khóc.

Anh Hai tôi có lẽ đã vĩnh viễn nằm lại dưới lòng Biển Đông, cùng với hàng trăm ngàn người Việt khác trong thập niên 1970-1980. Theo thống kê của Cao ủy Tị nạn Liên Hiệp Quốc (UNHCR), từ 1975 đến 1995, khoảng 800.000 người Việt vượt biên bằng đường biển và đến được nơi an toàn. Ước tính số người bỏ mạng trên biển dao động từ 200.000 đến 400.000, một con số đau lòng, chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số người ra đi.

Những con số đó cũng là một chương sử buồn của dân tộc, dù chưa từng được đề cập chánh thức trong sách vở.

Họ ra đi vì khát khao tự do mới, vì không chịu nổi hoàn cảnh mới. Rất rất nhiều người đã không bao giờ chạm được đến “miền đất hứa”. Trong số ấy có anh Hai tôi, một người tài hoa, một người anh mà tôi mãi mãi nhớ.

Ngày giỗ năm nay, gia đình lại quây quần bên bàn thờ. Mấy đứa em thắp nhang, kể chuyện xưa, và lặng lẽ tưởng nhớ một cuộc đời dang dở giữa biển khơi mênh mông. Anh Hai ơi, nếu có kiếp sau, mong anh được bình yên.


 

BỨC THƯ CỦA MỘT BÀ MẸ TỪ VIỆN DƯỠNG LÃO

Xuyên Sơn

Năm nay tôi 82 tuổi, tôi có 4 người con, 11 đứa cháu, và 2 chắt, hiện tại thì tôi đang sống trong một căn phòng rộng chừng 12m vuông..

Bây giờ nhà cửa không còn, những thứ xa hoa phù phiếm cũng không có, bù lại tôi được chăm sóc tận tình từ A đến Z; có người lo dọn dẹp phòng, chăn drap gối nệm sạch sẽ, cơm nước được lo tận nơi, mỗi ngày được đo huyết áp và cân đo thường xuyên, nói chung tôi không làm gì cả, mỗi giờ trôi đi là sự hưởng thụ trong tuổi già.

Tôi rất nhớ! Nhớ tiếng cười đùa của lũ cháu, tôi không còn thấy chúng lớn tiếng cãi vã rồi vật nhau.

Không còn được là trọng tài để phán xử đứa nào đúng, đứa nào sai.

Nhớ chúng nhiều lắm.

Tôi thèm được trở về nơi chốn cũ để tận hưởng không gian ấm áp của một thứ gọi là gia đình…

Bây giờ các con tôi, có đứa thì cách 15 ngày đến thăm tôi một lần, có đứa thì ba bốn tháng mới thấy chúng một lần, và có đứa thì chưa thấy mặt nó một lần kể từ khi tôi đến ở Viện Dưỡng Lão này.

Tôi nhớ da diết căn bếp ấm cúng của tôi, nơi đó tôi đã làm đủ các loại bánh, mùi bánh nướng thơm ngậy vẫn còn lưu giữ trong tiềm thức của tôi.

À, còn mảnh vườn sau nhà nữa, đào xới đất để trồng rau, trồng hoa cũng một tay tôi dù lúc đó tôi cũng không còn khoẻ.

Giờ thì mất hết rồi!

Tôi có sở thích đọc sách, giờ vẫn luôn có cuốn sách bên mình nhưng tôi không đọc được vì mắt đã mờ…

Tôi không biết thời gian của tôi còn bao lâu nữa, còn bao lâu thì tôi cũng phải sống trong sự cô đơn và chờ đợi…

Ở căn phòng này xem như ngôi nhà cuối đời của mình, tôi cố gắng xua đuổi nỗi buồn trong sinh hoạt hằng ngày, tôi như một nhóm trưởng,

tôi giúp những người tồi tệ hơn tôi trong giới hạn cho phép của tôi qua những mẫu chuyện vui trong sách, những lời an ủi cho họ và cho chính tôi.

Chúng tôi hát cùng nhau một bài hát cũ, và hôm sau tôi biết được người bạn phòng bên đã ra đi mãi mãi…

Họ nói bây giờ tuổi thọ kéo dài hơn.

Tại sao?

Tôi phải sống trong nỗi cô đơn dài nữa ư?

Lấp đầy sự trống trải bằng cuốn Album hình mà tôi đem theo đến đây. Hình cưới ngày xưa của tôi, hình lúc tôi sanh đứa đầu đến đứa cuối, hình tôi cười sung sướng khi ẵm đứa cháu đầu lòng, rồi đứa chắt bụ bẫm bên bà già đã đầy nếp nhăn.

Hình gia đình đầy đủ, hình lúc ông chồng già của tôi bỏ tôi đi mà về với Chúa.

Và đó là tất cả!

Nếu được mơ ước thì tôi mong các con, cháu, chắt của tôi đừng bao giờ quên hai chữ “GIA ĐÌNH” ngay cả khi cha mẹ về già, các con nên xem đó là bổn phận phải chăm lo khi họ không tự lo được cho mình…

Tôi hy vọng các thế hệ tiếp theo sẽ hiểu rằng Gia Đình là một Đại Gia Đình gồm nhiều thế hệ, gọi là sóng sau dồn sóng trước, như một chu kỳ tuần hoàn vì ai rồi cũng đến “sanh lão bệnh tử”…

Các con hãy chăm lo tốt cho cha mẹ khi họ về già… cũng giống như khi họ còn trẻ lo cho các con là chúng ta vậy…

Chi Nguyen sưu tầm

Ảnh st minh họa cho bài.


 

Nợ ân tình – TG Văn Chương

TG Văn Chương

Cách đây ba tháng, thằng con đang tuổi ăn tuổi lớn của tôi gây tai họa: nó làm nát bét chiếc xe gia đình vì mải nhắn tin lúc lái. Ơn trời, không ai bị thương, nhưng bảng báo giá sửa xe làm tôi muốn xỉu: 4.200 đô. Riêng tiền bảo hiểm bắt mình tự chịu đã là 2.500 đô rồi. Tôi vừa giận, vừa run. Nhà làm gì có số tiền đó. Tôi phải cày hai công việc một lúc, chồng tôi thì mất sức lao động. Có những tháng, cả nhà phải thắt lưng buộc bụng, đắn đo mãi giữa việc đóng tiền điện hay mua đồ ăn.

Anh thợ sơn xe chỉ tôi đến một chỗ dưới mạn Nam thành phố. — “Dưới đó rẻ hơn,” ảnh nói. “Nhưng chỉ nhận tiền mặt thôi nhé.”

Tôi lái xe đến một nơi trông chẳng khác gì bãi đồng nát. Xe cộ rỉ sét chất đống, cỏ dại mọc lởm chởm qua những vết nứt bê tông. Tấm biển hiệu thì bạc phếch, treo lủng lẳng sắp rụng. Tôi đã định quay đầu xe đi về cho rảnh nợ.

Thế rồi, một ông lão lẹt bẹt bước ra. Chắc cũng phải 75 tuổi trở lên. Bộ đồ công nhân lấm lem dầu mỡ, đôi bàn tay hơi run run. Ông nói với cái giọng địa phương đặc sệt: — “Xe cần sửa hả cô?”

Tôi kể hết nỗi khổ của mình. Ông nhìn cái xe, lầm bầm rồi đi vào trong. Một lúc sau, ông cầm ra cái bảng kẹp giấy: — “Tôi lấy 800 đô thôi.” Tôi há hốc mồm: — “Nhưng người ta bảo tận…” — “Kệ họ. Họ đòi thay đồ mới, sơn xịn nên mới đắt,” ông thản nhiên đáp. “Tôi có đồ tốt rồi, tôi sẽ làm cho nó chạy chắc chắn là được. 800 đô nhé.” — “Dạ… rồi khi nào thì tôi phải gửi tiền ông?” — “Giờ đưa trước 50 đô cũng được. Còn lại bao giờ có thì đưa, không vội.”

Tôi đứng ngẩn tò te: — “Sao ông lại tin tôi thế?” Ông nhìn tôi bằng ánh mắt của một người đã trải đời: — “Hồi chiến tranh, có một người lạ đã giấu cả nhà tôi trong kho thóc của họ suốt nửa năm trời. Họ chẳng lấy một đồng, chỉ dặn: ‘Sau này có điều kiện thì hãy giúp lại người khác’. Tôi thì chẳng có kho thóc nào để giấu ai cả, nhưng tôi biết sửa xe.”

Tôi đã đứng khóc ngon lành ngay giữa cái bãi xe cũ nát đó.

Ông sửa xong trong ba ngày. Xe chạy êm ru, chắc chắn. Lúc đến lấy xe, tôi thấy một bà cụ đang vừa khóc vừa múa may bên chiếc xe móp méo của mình. Ông lão chỉ gật đầu, đặt tay lên vai bà cụ rồi cầm lấy chìa khóa. — “Lại một ca ‘từ thiện’ nữa hả ông?” — Tôi hỏi khẽ. Ông nhún vai: — “Chồng bà ấy mới mất, chưa có lương hưu. Không có xe thì bà ấy không đi thăm cháu được. Thôi, giúp bà ấy một tay.”

Suốt hai tháng sau, mỗi lần có chút tiền, 50 hay 100 đô, tôi lại mang qua trả ông. Lần nào ghé, tôi cũng thấy một người nào đó đang ở đó — khi thì anh bố đơn thân, lúc thì anh công nhân vừa mất việc. Họ đều lái những chiếc xe nát tưởng chỉ có nước bán sắt vụn, nhưng vẫn chạy tốt nhờ bàn tay ông lão — người chỉ lấy tiền theo kiểu “tùy tâm”… hoặc chẳng lấy xu nào.

Lần cuối cùng sang trả nốt nợ, tôi tò mò hỏi: — “Ông cứ làm thế này mãi thì sống sao nổi?” Ông mỉm cười hiền từ: — “Cũng có người trả đủ tiền mà cô. Tiền của họ giúp tôi duy trì cửa hàng, còn những người trả ít giúp tôi duy trì… cái tâm mình. Thế là huề.”

Tuần trước, tôi chạy ngang qua xưởng của ông. Cửa đóng then cài, có tấm biển “Bán nhà” dựng trước sân. Tôi hoảng quá, gọi ngay vào số điện thoại trên danh thiếp. Con gái ông bắt máy, giọng nghẹn lại: — “Cha cháu mất hôm thứ Ba rồi cô ạ. Cụ bị đột quỵ ngay tại xưởng.”

Tôi lặng người, tim thắt lại. — “Chị em cháu đang kiểm kê sổ sách,” cô ấy nói tiếp. “Trong ngân hàng cụ chỉ có 847 đô. Nhưng cuốn sổ tay của cụ… có tận 73 người vẫn còn nợ tiền. Tổng cộng hơn 30.000 đô.” Cô ấy dừng lại một chút, rồi kể: — “Cụ để lại mảnh giấy ghi: ‘Xóa nợ hết đi. Họ cần cái xe để mưu sinh hơn là cha cần tiền’.”

Đám tang ông hôm qua đông lắm. Cả 73 con người có tên trong sổ đều đến. Những người xa lạ không quen biết nhau, nhưng đều mang ơn ông lão — người đã không bỏ mặc chúng tôi lúc khốn khó. Chúng tôi gom tiền lại, trả hết các khoản nợ còn tồn của xưởng, rồi đưa phần còn lại cho con gái ông.

Về nhà, con trai tôi hỏi: — “Mẹ ơi, sao mẹ khóc nhiều thế? Mẹ có thân với ông ấy lắm đâu.” Tôi bảo con: — “Bởi vì ông ấy đã dạy mẹ một bài học mà thế hệ của con cần phải biết. Mỗi ngày, con nhìn thấy rất nhiều người — nhưng hãy thực sự nhìn thấy họ. Thấy cái xe họ hỏng, thấy lòng họ đau, thấy túi họ rỗng. Lúc đó con phải chọn: mình sẽ là người chìa tay ra giúp, hay là người quay lưng bỏ đi?”

Thằng bé im lặng. Tháng trước, tôi thấy nó bắt đầu đi làm tình nguyện ở chỗ phát cơm từ thiện. Nó không khoe khoang, cứ lặng lẽ mà làm thôi.

Cái xưởng của ông lão vẫn đang treo biển bán. Tấm biển “Chỉ nhận tiền mặt” vẫn còn đó. Nhưng 73 người chúng tôi đều hiểu ý nghĩa thật sự của nó là gì: Có bao nhiêu trả bấy nhiêu. Lúc nào có thì trả. Nếu có thể thì trả.

Vì có những món nợ không thể tính bằng tiền. Đó là món nợ của lòng trắc ẩn: Nhớ rằng vào cái ngày ta tuyệt vọng nhất, đã có một người bằng lòng “sửa chữa” cuộc đời ta mà không đòi hỏi gì.

TG Văn Chương

From: T. Nguyen


 

Gửi người nào tìm thấy Max -Truyen ngan HAY

Những Câu Chuyện Thú Vị

Chú chó ở trại cứu hộ này đã che mặt và khóc suốt nhiều ngày, và không có gì tôi làm có thể an ủi được nó cho đến khi chúng tôi tìm thấy mẩu giấy được giấu bên trong vòng cổ của nó.

Tên nó là Max. Ít nhất thì vòng cổ ghi như vậy. Một con chó lai giống Pit Bull, khoảng ba tuổi, được nhân viên kiểm soát động vật đưa đến vì bị lạc.

Nhưng Max không phải là một con chó lạc bình thường. Nó không sợ người. Nó không hung dữ. Nó không bị ốm hay bị thương.

Nó đang đau khổ tột cùng.

Tôi là Sarah, và tôi đã làm việc tại Trại cứu hộ động vật của quận được mười một năm. Tôi đã thấy hàng nghìn con chó đi qua cánh cửa này. Những con chó vui vẻ. Những con chó ốm yếu. Những con chó hung dữ. Những con chó sợ hãi. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy một con chó nào giống như Max.

Nó không ăn. Không uống. Chỉ ngồi ở góc chuồng, úp mặt vào tường, hai chân che mắt, phát ra những tiếng khóc đau lòng nhất mà tôi từng nghe.

“Nó đã như vậy ba ngày rồi,” đồng nghiệp Jenny nói với tôi vào ngày đầu tiên tôi trở lại làm việc sau kỳ nghỉ. “Chúng tôi đã thử mọi cách. Thức ăn. Bánh thưởng. Đồ chơi. Nó thậm chí không thèm nhìn chúng tôi.”

Tôi đi đến chuồng của Max. Nó đúng như Jenny mô tả. Cuộn tròn trong góc, mặt giấu đi, cơ thể run rẩy với những tiếng nức nở thầm lặng.

“Chào con,” tôi nói nhẹ nhàng. “Không sao đâu. Con an toàn ở đây rồi.”

Nó không cử động. Không hề phản ứng lại tôi. Chỉ tiếp tục khóc.

Tôi ngồi xuống sàn bên ngoài chuồng của nó. “Ta biết con đang buồn. Ta biết con nhớ ai đó. Nhưng con phải ăn gì đó chứ, được không? Con phải uống nước.”

Không có chút động tĩnh gì.

Tình trạng này kéo dài thêm ba ngày nữa. Max không chịu ăn. Chúng tôi phải truyền dịch cho nó để giữ cho nó sống sót. Bác sĩ thú y đã khám kỹ lưỡng cho nó. Không có vết thương. Không có bệnh tật. Chỉ là một trái tim tan vỡ.

“Nếu nó không bắt đầu ăn vào ngày mai, chúng ta sẽ phải đưa ra quyết định,” giám đốc trại cứu hộ nói với tôi vào ngày thứ sáu. Mắt bà ấy đỏ hoe. Bà ấy đã khóc. “Chúng ta không thể để nó chịu đựng như thế này.”

Tôi biết điều đó có nghĩa là gì. Nếu Max đã từ bỏ cuộc sống, chúng tôi không thể ép buộc nó sống trong đau khổ. Đêm đó, tôi ở lại muộn. Ngồi bên ngoài chuồng của Max và chỉ nói chuyện với nó. Về mọi thứ. Về những chuyện không đâu. Về con chó của tôi đã chết vì ung thư hai năm trước. Về việc tôi hiểu nỗi đau mất mát. Về việc tôi biết cảm giác muốn bỏ cuộc là như thế nào.

“Nhưng con không thể bỏ cuộc, Max,” tôi thì thầm. “Ai đó ngoài kia có thể cần con. Ai đó có thể đang tìm kiếm con ngay lúc này.”

Lần đầu tiên sau sáu ngày, Max ngẩng đầu lên. Chỉ một chút thôi. Mắt nó nhìn thẳng vào mắt tôi. Đó là đôi mắt buồn nhất mà tôi từng thấy. Màu nâu. Sâu thẳm. Tràn đầy nỗi đau không thể chịu đựng nổi.

Rồi nó lại úp mặt vào góc chuồng.

Tôi quyết định thử một cách khác. Tôi bước vào chuồng của nó. Chậm rãi. Cẩn thận. Tôi chưa bao giờ làm điều này với một con chó mà tôi không quen biết, nhưng có điều gì đó mách bảo tôi rằng Max sẽ không làm hại tôi.

Nó không di chuyển khi tôi ngồi xuống bên cạnh. Không giật mình khi tôi nhẹ nhàng chạm vào lưng nó.

“Không sao đâu, con. Dù chuyện gì đã xảy ra, buồn cũng không sao cả.”

Đó là lúc tôi cảm nhận được điều đó. Chiếc vòng cổ của nó dày. Quá dày. Tôi nhìn kỹ hơn. Có thứ gì đó được may bên trong lớp vải. Thứ gì đó làm cho chiếc vòng cổ trở nên cồng kềnh.

Với đôi tay run rẩy, tôi cẩn thận kiểm tra chiếc vòng cổ. Có một vết rách nhỏ ở lớp lót bên trong. Tôi nhẹ nhàng kéo nó ra.

Một mảnh giấy rơi ra.

Tôi mở nó ra bằng những ngón tay run rẩy. Đó là chữ viết tay. Mực bị nhòe như thể ai đó đã khóc khi viết nó.

“Gửi người nào tìm thấy Max –

Tôi tên là Daniel Peterson. Tôi 73 tuổi và mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Các bác sĩ cho tôi biết tôi chỉ còn sống được hai tháng nữa. Tôi không có gia đình. Không có ai ngoài Max.

Max là người bạn thân nhất của tôi suốt ba năm qua. Nó là lý do tôi thức dậy mỗi sáng. Lý do tôi tiếp tục chiến đấu. Lý do tôi mỉm cười vượt qua nỗi đau.

Nhưng tôi không thể chăm sóc nó nữa. Ngày mai tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Ở đó không cho phép nuôi chó. Tôi không đủ tiền để gửi nó ở trại nuôi chó. Tôi không có ai để gửi gắm nó.

Vì vậy, tôi đang làm điều khó khăn nhất mà tôi từng làm. Tôi đang để nó đi.

Tôi lái xe đưa Max đến một khu phố đẹp và thả nó ra. Tôi bảo nó ở lại. Hãy ngoan ngoãn. Hãy tìm một gia đình mới yêu thương nó như tôi.

Nó không hiểu. Nó cố gắng chạy theo xe của tôi. Tôi phải lái xe đi trong khi nó vẫn chạy theo phía sau. Tiếng khóc của nó là điều tôi sẽ nghe thấy cho đến khi chết.

Tôi là một kẻ hèn nhát. Lẽ ra tôi nên đưa nó đến trại cứu hộ chó. Nhưng tôi không thể làm được. Không thể bỏ đi khi nó đang nhìn tôi. Không thể là người nhốt nó vào lồng.

Làm ơn, bất cứ ai tìm thấy Max, hãy yêu thương nó. Nó là con chó tốt nhất trên thế giới. Nó trung thành. Nó hiền lành. Nó thông minh. Nó thích chơi bóng tennis, thích ngủ dưới ánh nắng mặt trời và thích đi xe ô tô với cửa sổ mở.

Nó đang đau khổ vì tôi. Tôi biết điều đó. Nó không hiểu tại sao tôi lại bỏ rơi nó. Làm ơn hãy nói với nó rằng tôi xin lỗi. Làm ơn hãy nói với nó rằng tôi yêu nó hơn bất cứ điều gì. Làm ơn hãy nói với nó rằng không sao cả nếu nó yêu thương một người khác.

Tôi đã khâu lá thư này vào vòng cổ của nó vì tôi biết nếu ai đó tìm thấy nó, họ sẽ thắc mắc tại sao một con chó tốt như vậy lại hành động đau khổ đến vậy. Bây giờ thì bạn đã biết rồi.

Thức ăn yêu thích của nó là thịt gà. Nó có một con gấu bông nhồi bông để ngủ cùng – tôi không thể mang nó theo vì tôi không muốn nó làm mất. Nó biết các lệnh: ngồi, đứng yên, bắt tay, nằm xuống. Nó đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ. Nó chưa bao giờ cắn ai. Nó rất hoàn hảo.

Làm ơn hãy cho nó một cơ hội. Xin đừng giết nó chỉ vì nó buồn. Nó chỉ cần thời gian. Và tình yêu thương. Rất nhiều tình yêu thương.

Cảm ơn vì đã tìm thấy nó. Cảm ơn vì đã đọc bức thư này. Cảm ơn vì đã cho nó cuộc sống mà tôi không thể cho nó nữa.

Hãy nói với Max rằng Danny yêu nó. Luôn luôn.

Daniel Peterson”

Tôi khóc nức nở. Không thể thở được. Không thể nhìn thấy gì qua những giọt nước mắt. Max đã bị bỏ rơi bởi người mà nó yêu thương nhất trên thế giới. Nó không hiểu tại sao. Nó đang chờ Danny quay lại. Khóc vì Danny. Đau buồn vì Danny.

“Ôi Max,” tôi thì thầm. “Ôi con ơi. Ông ấy không muốn bỏ rơi con. Ông ấy buộc phải làm vậy. Ông ấy yêu con rất nhiều.”

Max quay lại. Nhìn tôi. Thấy tôi đang khóc. Và lần đầu tiên sau sáu ngày, nó tiến lại gần một người thay vì tránh xa.

Nó đặt đầu vào lòng tôi. Và nó khóc. Cả hai chúng tôi đều khóc.

Tôi ôm Max suốt đêm. Đọc bức thư cho nó nghe hết lần này đến lần khác. “Danny yêu con. Ông ấy rất xin lỗi. Ông ấy muốn con được hạnh phúc. Ông ấy muốn con tìm được một gia đình mới.”

Sáng hôm sau, tôi mang thịt gà đến. Món ăn yêu thích của Max. Tôi ngồi trong chuồng của nó và đưa cho nó ăn.

Nó ăn. Không nhiều. Nhưng nó đã ăn.

Tiến triển tốt.

Trong tuần tiếp theo, Max dần dần hồi phục. Nó bắt đầu ăn uống đều đặn. Bắt đầu uống nước. Bắt đầu nhận biết mọi người. Nhưng  nó vẫn có đôi mắt buồn bã ấy.

Tôi gọi điện đến tất cả các viện dưỡng lão trong khu vực. Cuối cùng cũng tìm thấy nơi mà Daniel Peterson đang ở.

“Tôi rất tiếc,” y tá nói với tôi. “Ông Peterson đã qua đời bốn ngày trước. Một cách thanh thản. Ông ấy cứ hỏi về con chó của mình. Muốn biết liệu có ai tìm thấy nó không. Chúng tôi nói với ông ấy rằng có, có người đã tìm thấy nó. Ông ấy mỉm cười và nói ‘tốt’.” Đó là những lời cuối cùng của ông ấy.”

Tôi cúp máy và khóc suốt một tiếng đồng hồ. Sau đó tôi đến chuồng của Max. Ngồi xuống bên cạnh nó.

“Danny đã ra đi rồi, con ạ. Ông ấy không bỏ rơi con vì không yêu con. Ông ấy bỏ rơi con vì yêu con quá nhiều. Ông ấy muốn con có một cuộc sống tốt hơn. Hạnh phúc hơn. Được yêu thương nhiều hơn.”

Max nhìn tôi bằng đôi mắt buồn bã ấy. Và tôi đã đưa ra một quyết định.

“Con sẽ về nhà với ta.”

Tôi nhận nuôi Max ngày hôm đó. Đưa nó về nhà. Cho nó xem sân vườn. Chiếc ghế sofa. Chiếc giường. Mua cho nó một con gấu bông giống hệt con gấu mà Danny đã mô tả.

Max mang con gấu đó đi khắp mọi nơi trong nhiều tháng. Ngủ cùng nó. Khóc vào nó. Dần dần vết thương lòng cũng lành lại.

Đã hai năm rồi. Max vẫn có những khoảnh khắc buồn bã. Thỉnh thoảng nó vẫn ngồi ở góc nhà và khóc. Nhưng giờ nó cũng chơi đùa. Chạy nhảy. Âu yếm. Yêu thương.

Tuần trước, tôi đưa Max đến thăm mộ của Danny. Cuối cùng tôi cũng tìm thấy mộ ông ấy sau nhiều tháng tìm kiếm. Max ngửi bia mộ. Nằm xuống bên cạnh. Đặt đầu lên hai chân trước.

“Danny, nếu ông đang nghe thấy, Max vẫn ổn,” tôi nói to. “Nó được yêu thương. Nó an toàn. Hầu hết các ngày nó đều hạnh phúc. Nó nhớ ông. Cả hai chúng tôi đều biết nó sẽ không bao giờ ngừng nhớ ông.” “Nhưng nó đang sống cuộc sống mà ông muốn dành cho nó.”

Max ngước nhìn bầu trời. Cái đuôi của nó vẫy một lần. Rồi hai lần. Như thể nó nghe thấy điều gì đó mà tôi không nghe thấy.

Chúng tôi ở đó khoảng một tiếng. Sau đó Max đứng dậy, rũ người và đi về phía xe. Nó ngoảnh lại nhìn một lần. Rồi nó nhảy vào xe và chờ đợi cuộc phiêu lưu tiếp theo của chúng tôi.

Lá thư của Danny giờ được đóng khung trong phòng khách của tôi. Thỉnh thoạt tôi đọc nó cho Max nghe. Nhắc nhở nó về nguồn gốc của nó. Về việc nó được yêu thương nhiều như thế nào. Về việc người chủ đầu tiên của nó đã từ bỏ tất cả để Max có được mọi thứ.

Max giờ là người bạn thân nhất của tôi. Người bạn đồng hành không thể thiếu của tôi. Là lời nhắc nhở tôi rằng tình yêu không kết thúc chỉ vì cuộc sống kết thúc.

Nếu bạn đang đọc bài này và bạn đang ở trong hoàn cảnh giống như Danny, làm ơn đừng bỏ rơi con chó của bạn. Hãy tự mình đưa chúng đến trại cứu hộ. Hãy nói lời tạm biệt một cách đàng hoàng. Hãy cho chúng thấy rằng bạn yêu chúng ngay cả khi bạn phải rời xa chúng. Hãy viết một lá thư giải thích câu chuyện của chúng.

Bởi vì Max đã trải qua sáu ngày nghĩ rằng mình đã làm điều gì đó sai. Nghĩ rằng Danny không còn muốn nó nữa. Không con chó nào phải chịu đựng nỗi đau đó.

Và nếu bạn đang đọc bài này và bạn làm việc tại một trại cứu hộ, hãy kiểm tra vòng cổ. Kiểm tra kỹ lưỡng. Đôi khi có một câu chuyện được giấu bên trong giải thích tất cả mọi thứ.

Max chưa bao giờ là một con chó bị tổn thương. Nó là một con chó đang đau buồn. Có sự khác biệt.

Nó chỉ cần ai đó hiểu nỗi đau của nó. Cho nó thời gian. Để cho nó thấy rằng việc yêu thương trở lại là điều bình thường.

Danny đã tặng tôi món quà tuyệt vời nhất khi giấu lá thư đó trong vòng cổ của Max. Ông ấy đã tặng Max cho tôi. Và Max, ngược lại, đã cứu tôi khỏi nỗi đau của chính mình.

Chúng tôi đã cứu nhau. Giống như Danny đã hy vọng.

ST


 

Những thợ mỏ bắt đầu gọi bà (Nellie Cashman) là Thiên thần của Cassiar

My Lan Pham

Năm 1874, chính quyền bảo một người phụ nữ hãy đứng sang một bên và để thiên nhiên quyết định ai sống, ai chết. Bà từ chối.

Mùa đông năm ấy ở British Columbia vô cùng khắc nghiệt. Trên cao trong dãy núi Cassiar, bảy mươi lăm thợ mỏ bị tuyết rơi không ngừng vùi lấp. Các lối mòn biến mất. Sông ngòi đóng băng cứng. Đường tiếp tế hoàn toàn sụp đổ.

Thức ăn cạn kiệt trước tiên. Rồi đến sức lực. Sau đó là hy vọng.

Bệnh scorbut (thiếu vitamin C) lặng lẽ xuất hiện: lợi sưng lên, răng lung lay, hút cạn sinh lực của những người vốn đã đói lả. Họ bị mắc kẹt trong bóng tối và cái lạnh, đếm từng ngày trôi qua mà không biết liệu có ai còn nhớ đến sự tồn tại của họ hay không.

Không một đội cứu hộ nào sắp đến.

Nellie Cashman nghe tin về họ ở thung lũng phía dưới. Bà là một người nhập cư gốc Ireland, vóc người nhỏ bé, điều hành một nhà trọ và cửa hàng phục vụ thợ mỏ và lữ khách. Bà đã sống một cuộc đời gian khó. Bà hiểu thế nào là đói. Thế nào là lạnh. Và thế nào là bị bỏ rơi.

Khi biết bảy mươi lăm người đàn ông đang chết dần trên núi, bà không chờ đợi giới chức hành động. Bà đi đến với họ.

Chính quyền tìm cách ngăn cản bà. Họ nói các đèo đã đóng. Họ nói tuyết quá dày. Họ nói cố gắng đi lúc này chẳng khác nào tự sát.

Họ nghĩ bà sẽ nghe lời.

Nellie không tranh cãi. Không cầu xin. Bà chỉ lặng lẽ bắt đầu tổ chức.

Bà tập hợp sáu người đàn ông sẵn sàng theo bà. Bà thu gom 1.500 pound lương thực, thuốc men và vật dụng. Không động cơ. Không máy móc nặng nề. Chỉ có xe trượt tuyết, giày đi tuyết, dây thừng và ý chí sắt đá.

Họ lên đường, lao vào một biển trắng xóa.

Suốt bảy mươi bảy ngày, núi non chống lại họ. Tuyết nuốt chửng đôi chân. Gió cắt xuyên qua cả len lẫn da thịt. Tiến lên được bao nhiêu được tính bằng từng mét ngắn ngủi. Ban đêm họ run rẩy, không biết liệu bình minh có đến hay không.

Không ít lần, những người đàn ông muốn quay lại. Không ít lần, con đường hoàn toàn biến mất.

Mỗi lần như vậy, Nellie lại nhắc họ vì sao họ ở đó. Bà nói về những gương mặt đang chờ đợi trong bóng tối. Về những người sẽ không thể sống sót thêm một tuần nếu không có cứu trợ. Bà không lớn tiếng. Không đe dọa. Bà chỉ không chấp nhận rút lui.

Cuối cùng, họ cũng đến được sườn núi cuối cùng.

Khi Nellie bước ra khỏi cơn bão và vào trại thợ mỏ, những người đàn ông tưởng rằng mình đang ảo giác. Một người phụ nữ đứng đó với thức ăn. Với thuốc men. Với chính sự sống trong tay.

Bà không dừng lại để nhận lời cảm ơn. Không đòi hỏi thù lao. Bà bắt tay vào việc ngay.

Bà cho họ ăn từ từ để cơ thể có thể hồi phục. Bà chữa trị cho người bệnh. Bà ở lại cho đến khi từng người một đủ khỏe để tự rời khỏi núi.

Bảy mươi lăm mạng người đã bước ra khỏi dãy núi ấy chỉ vì một người phụ nữ không chấp nhận từ “không thể”.

Những thợ mỏ bắt đầu gọi bà là Thiên thần của Cassiar. Cái tên theo bà suốt quãng đời dài và không yên nghỉ, khi bà di chuyển từ trại này sang trại khác, giúp đỡ ở bất cứ nơi nào cần.

Nellie Cashman chưa bao giờ tìm kiếm sự chú ý. Bà không chờ đợi sự cho phép. Bà nhìn thấy khổ đau và bước về phía nó, ngay cả khi cả thế giới bảo bà hãy quay lưng lại.

Chúng ta sống trong một thời đại thường chờ sự chấp thuận rồi mới hành động. Nellie nhắc chúng ta rằng có những khoảnh khắc không đòi hỏi sự thận trọng. Chúng đòi hỏi lòng can đảm.

Bà không được bổ nhiệm.

Bà không được cử đi.

Bà vẫn đi.

Một người hàng xóm không chịu quay mặt làm ngơ.

Một người lãnh đạo chưa từng xin được làm lãnh đạo.

Một anh hùng hiểu rằng đôi khi làm điều đúng đắn nghĩa là thách thức tất cả những ai nói rằng bạn không thể.

Chia sẻ từ Story 1

My Lan Phạm


 

CON SẼ LÀ KÝ ỨC CỦA CHA: CÂU CHUYỆN VỀ CĂN BỆNH ALZHEIMER Ở TUỔI 53

Trầm Mặc Huơng Lai

Tôi đã đọc câu chuyện này và không thể cầm được nước mắt…

Tôi tên là Eduardo, 53 tuổi. Cách đây 6 tháng, tôi được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer khởi phát sớm. Vâng, nó thực sự tồn tại. Dù mọi người thường nghĩ đây là bệnh của người già, nhưng nó có thể xuất hiện ngay từ tuổi 40. Với tôi, nó ập đến ở tuổi 52.

Bác sĩ nói đây là do di truyền. Mẹ tôi mất vì Alzheimer năm 60 tuổi, ông nội tôi cũng vậy. Tôi biết mình có nguy cơ, nhưng chưa bao giờ nghĩ nó lại đến sớm thế này.

Mọi chuyện bắt đầu từ một năm trước: tôi quên sạch những cuộc trò chuyện, bị lạc đường khi lái xe ở những nơi vốn rất quen thuộc, hay đột nhiên không tìm được từ ngữ để nói… Lúc đầu, tôi chỉ nghĩ là do áp lực công việc. Nhưng cái ngày mà tôi quên mất tên con gái mình trong vài giây, tôi biết mọi chuyện đã thực sự tồi tệ.

Con gái tôi là Carolina, 25 tuổi. Con bé sống với tôi từ khi mẹ nó bỏ đi nhiều năm trước. Con bé là cả thế giới của tôi. Khi nghe tin, Carolina đã tự nhốt mình trong phòng khóc hàng giờ liền. Tôi cũng khóc ở phía bên kia cánh cửa.

Nhưng sáng hôm sau, con bé bước vào phòng tôi với một cuốn sổ lớn và nói: — “Cha à, chúng ta sẽ cùng viết lại cuộc đời cha. Tất cả những gì cha không muốn quên, chúng ta sẽ làm cùng nhau.”

Kể từ đó, mỗi tối chúng tôi lại ngồi ở phòng khách. Con bé hỏi, còn tôi kể: Chuyện tôi gặp mẹ nó như thế nào. Ngày Carolina chào đời và tôi chính thức trở thành cha. Ngôi nhà đầu tiên. Những từ đầu đời của con. Ngày con tập đi xe đạp. Lễ tốt nghiệp của con… Tất cả mọi thứ.

Chúng tôi cũng viết cả những điều giản đơn nhất: món ăn tôi thích (chilaquiles xanh), những bài hát tôi yêu, những câu đùa tôi hay kể, tên bạn bè, công việc giáo viên tiểu học tôi đã gắn bó suốt 30 năm, và điều gì khiến tôi hạnh phúc (như một ly cà phê với bánh mì ngọt vào buổi sáng).

Có một tối, Carolina nói một câu khiến tôi bật khóc: — “Cha ơi, ngày mà cha không còn nhớ con là ai nữa, con sẽ đọc cuốn sổ này cho cha nghe mỗi ngày. Con sẽ nhắc cho cha nhớ cha đã từng là ai, cha là người thế nào. Và con vẫn sẽ yêu cha như thế.”

Sáu tháng trôi qua, bắt đầu có những ngày tồi tệ. Có những ngày tôi quên chỗ để chìa khóa, hỏi đi hỏi lại một câu năm lần, hay không nhớ mình đã ăn sáng chưa. Carolina chưa bao giờ nổi nóng. Con bé chỉ mỉm cười và trả lời tôi với một sự kiên nhẫn vô hạn.

Hôm qua, tôi bị một cơn kích động mạnh. Tôi tỉnh dậy mà không biết mình đang ở đâu. Tôi hoảng loạn, không nhận ra chính ngôi nhà của mình và bắt đầu gào thét vì sợ hãi. Carolina chạy vào phòng, ôm chặt lấy tôi và đọc một đoạn trong cuốn sổ: — “Tên cha là Eduardo. Cha 53 tuổi. Cha là cha của con và là người đàn ông dũng cảm nhất con từng biết. Cha đã làm thầy giáo 30 năm. Cha thích cà phê và bánh mì ngọt. Bài hát yêu thích của cha là ‘Bésame Mucho’. Còn con là Carolina, con gái của cha, và con sẽ không bao giờ để cha cô đơn.”

Từng chút một, tôi tỉnh táo lại. Con bé đã kéo tôi về thực tại bằng chính lời nói và câu chuyện của cuộc đời tôi. Tôi khóc nức nở trong vòng tay con như một đứa trẻ: — “Thứ lỗi cho cha, con gái ơi, xin lỗi con vì tất cả chuyện này.” — “Không cha ơi, cha không có lỗi gì cả. Đây không phải lỗi của cha.”

Hôm nay, Carolina cho tôi xem một thứ khiến tôi nghẹn lòng. Con bé đã bí mật quay phim những cuộc trò chuyện buổi tối. Con bé có hàng giờ video cảnh tôi đang kể chuyện, cười đùa, hát hò… là chính mình. — “Sao con lại quay lại tất cả những thứ này?” — “Để đến ngày cha không thể nói được nữa, con sẽ mở những đoạn phim này lên. Để cha được nghe lại giọng nói của chính mình. Để cha biết cha đã từng là ai. Để cha thấy mình tuyệt vời thế nào khi cha vẫn còn là cha.”

Tôi hoàn toàn gục ngã. Tôi nắm lấy tay con: — “Con không cần phải làm thế. Con còn trẻ, tương lai còn ở phía trước. Con phải ra ngoài, yêu đương, sống cuộc đời của mình… Con không cần phải ở đây để chôn vùi tuổi xuân chăm sóc cha.”

Con bé nổi giận. Đây là lần đầu tiên tôi thấy nó giận dữ như vậy kể từ khi tôi đổ bệnh: — “Cha à, khi mẹ bỏ đi, cha hoàn toàn có thể gửi con cho mẹ. Cha có thể làm lại cuộc đời mà không có một đứa trẻ vướng chân. Nhưng cha đã không làm thế.” Giọng con bé nghẹn lại: — “Cha đã ở lại với con. Cha làm việc gấp đôi để con không thiếu thốn thứ gì. Cha vừa là mẹ, vừa là cha. Cha có mặt trong mọi buổi lễ tốt nghiệp, mọi buổi hòa nhạc, mọi sự kiện của đời con. Chưa bao giờ, CHƯA BAO GIỜ cha để con cảm thấy mình là gánh nặng.”

Nước mắt giàn dụa trên mặt con: — “Bây giờ đến lượt con, cha ạ. Cha đã bảo vệ con khi con yếu ớt. Con sẽ bảo vệ cha khi cha không còn tự chủ được nữa. Vì đó mới là gia đình. Đó là những gì cha đã dạy con.”

Chúng tôi ôm nhau khóc. — “Con sẽ không hối hận chứ con gái? Kể cả khi cha không biết con là ai?” — “Không bao giờ cha ạ. Bởi vì ngay cả khi cha không nhớ con là ai, thì CON vẫn luôn biết cha là ai. Cha là người hùng của con. Và người ta không bao giờ bỏ rơi người hùng của mình.”

Tôi không biết mình còn bao nhiêu thời gian trước khi tâm trí hoàn toàn trống rỗng. Nhưng tôi biết rằng, khi ngày đó đến, tôi sẽ không cô đơn. Tôi có Carolina. Con bé sẽ nhắc cho tôi nhớ tôi là ai. Con bé sẽ đọc cho tôi nghe câu chuyện đời mình. Con bé sẽ yêu tôi ngay cả khi tôi không còn nhớ nổi tên con.

Điều đó cho tôi sự bình yên.

Sáng nay thức dậy, trong giây lát tôi không nhớ nổi hôm nay là thứ mấy. Nhưng tôi nhìn thấy cuốn sổ trên bàn cạnh giường. Tôi mở trang đầu tiên ra, Carolina đã viết những dòng chữ lớn: “CHA LÀ EDUARDO. CHA CÓ MỘT ĐỨA CON GÁI YÊU CHA BẰNG CẢ TRÁI TIM. MỌI CHUYỆN SẼ ỔN THÔI.”

Alzheimer có thể đánh cắp ký ức của tôi. Nó sẽ tắt dần tâm trí tôi. Nó sẽ lấy đi tất cả. Nhưng có một thứ nó không bao giờ lấy đi được: đó là tình yêu. Tình yêu vẫn ở đó. Nó mạnh mẽ hơn bất kỳ căn bệnh nào.

TG Văn Chương


 

Một người đàn ông chỉ học hết lớp 8, đã cầm bút chì trong phòng giam của mình và vô tình thay đổi lịch sử nước Mỹ mãi mãi

Tony Nguyễn

Năm 1961, một người đàn ông chỉ học hết lớp 8 đã cầm bút chì trong phòng giam của mình và vô tình thay đổi lịch sử nước Mỹ mãi mãi.

Clarence Earl Gideon không phải là người đặc biệt. Ở tuổi 51, ông là một người lang thang với mái tóc bạc, làn da sạm nắng và một cuộc đời đầy bất hạnh. Ông lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác, làm những công việc lặt vặt, sống lay lắt qua ngày, thỉnh thoảng lại vào tù vì những tội nhỏ. Ông chưa bao giờ học hết cấp hai. Ông chưa bao giờ có tiền. Và vào ngày 4 tháng 8 năm 1961, khi đứng trước tòa án ở Florida bị buộc tội đột nhập vào một quán bi-a, ông không có luật sư.

Bằng chứng chống lại ông rất mỏng manh – ai đó tuyên bố đã nhìn thấy ông gần quán bi-a Bay Harbor khoảng 5:30 sáng với tiền xu trong túi. Năm đô la tiền lẻ đã bị mất khỏi tòa nhà, cùng với một ít bia và nước ngọt. Chỉ có vậy. Gideon thề rằng mình vô tội, nhưng ai sẽ lắng nghe một người lang thang nghèo khó với tiền án tiền sự?

Khi phiên tòa bắt đầu, Gideon đưa ra một yêu cầu mà ông tin là đơn giản và hợp hiến: “Thưa Thẩm phán, tôi yêu cầu tòa án chỉ định luật sư bào chữa cho tôi trong phiên tòa này.”

Câu trả lời của thẩm phán rất lịch sự nhưng lại vô cùng tàn nhẫn: “Ông Gideon, tôi rất tiếc, nhưng tôi không thể chỉ định luật sư bào chữa cho ông trong trường hợp này. Theo luật của tiểu bang Florida, tòa án chỉ có thể chỉ định luật sư bào chữa cho bị cáo khi người đó bị buộc tội phạm tội nghiêm trọng.”

Hãy suy nghĩ về điều đó một chút. Hệ thống pháp luật Mỹ – với tất cả sự phức tạp, các quy tắc thủ tục, ngôn ngữ chuyên ngành – lại yêu cầu một người chưa học hết cấp hai phải tự bào chữa cho mình trước các công tố viên được đào tạo bài bản. Họ mong đợi ông hiểu luật chứng cứ, thẩm vấn nhân chứng và bảo vệ quyền hiến pháp của chính mình.

Gideon đã cố gắng hết sức. Ông thẩm vấn nhân chứng. Ông tuyên bố mình vô tội. Nhưng làm sao bạn có thể tự bào chữa cho mình khi bạn không hiểu ngôn ngữ của luật pháp? Bồi thẩm đoàn tuyên bố ông có tội. Vào ngày 25 tháng 8 năm 1961, Thẩm phán Robert L. McCrary đã tuyên án ông mức án tối đa: năm năm tù tại nhà tù tiểu bang Florida.

Hầu hết mọi người sẽ bỏ cuộc. Nhưng Clarence Earl Gideon không phải là người bình thường.

Trong thư viện nhà tù, giữa những cuốn sách luật mà ông hầu như không thể hiểu, Gideon bắt đầu đọc. Dần dần, một cách khó nhọc, ông tự học về Hiến pháp. Ông phát hiện ra lời hứa của Tu chính án thứ Sáu về “quyền được trợ giúp pháp lý”. Ông tìm hiểu về sự đảm bảo của Tu chính án thứ Mười bốn về thủ tục tố tụng công bằng. Và ông nhận ra một điều khiến lòng ông đau nhói: hệ thống này về cơ bản đã bị hỏng.

Làm sao công lý có thể tồn tại khi những bị cáo giàu có có luật sư, còn những người nghèo lại phải đối mặt với các công tố viên một mình?

Gideon đã nộp đơn kiến ​​nghị lên Tòa án Tối cao Florida. Họ bác bỏ đơn mà không đưa ra bất kỳ bình luận nào.

Vì vậy, ông lại cầm bút lên. Với nét chữ run rẩy trên giấy viết thư của nhà tù, trên năm trang giấy viết tay với lỗi chính tả không hoàn hảo, ông đã viết một đơn kiến ​​nghị gửi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông ký tên. Ông gấp lại. Và vào ngày 8 tháng 1 năm 1962, tiếng nói của một tù nhân nghèo đã đến được tòa án cao nhất nước Mỹ.

Bất chấp mọi khó khăn có thể tưởng tượng được, họ đã lắng nghe.

Tòa án Tối cao nhận được hàng nghìn đơn kiến ​​nghị mỗi năm. Hầu hết đều bị bác bỏ mà không cần xem xét kỹ lưỡng. Nhưng có điều gì đó trong vụ án của Gideon đã gây ấn tượng mạnh. Vào ngày 4 tháng 6 năm 1962, họ đồng ý xem xét đơn kháng cáo của ông. Và vì ông không đủ khả năng thuê luật sư, họ đã chỉ định cho ông một trong những luật sư giỏi nhất nước: Abe Fortas, người sau này sẽ trở thành Thẩm phán Tòa án Tối cao.

Vào ngày 15 tháng 1 năm 1963, Fortas đã đưa ra một lập luận đơn giản nhưng đầy sức thuyết phục: Nếu Clarence Darrow—có lẽ là luật sư hình sự vĩ đại nhất trong lịch sử nước Mỹ—còn cần thuê luật sư khi bị buộc tội, thì làm sao một người chỉ học hết lớp tám có thể tự bào chữa cho mình?

Câu trả lời rất rõ ràng. Ông ấy không thể. Không ai có thể.

Vào ngày 18 tháng 3 năm 1963, Tòa án Tối cao công bố phán quyết: 9 phiếu thuận, 0 phiếu chống. Nhất trí. Thẩm phán Hugo Black, người đã tranh luận cho kết quả này trong hơn hai mươi năm, đã viết bản án. Tòa án tuyên bố rằng quyền được có luật sư là “cơ bản và thiết yếu cho một phiên tòa công bằng”. Các tiểu bang phải cung cấp luật sư cho các bị cáo nghèo đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng. Tiền lệ cũ đã bị lật ngược. Và vụ án của Gideon được gửi trở lại Florida để xét xử lại.

Lần này, Gideon có luật sư: Fred Turner. Với sự đại diện chuyên nghiệp, mọi thứ đã thay đổi. Turner đã vạch trần những điểm yếu trong vụ án của bên công tố. Ông tiết lộ rằng nhân chứng chủ chốt của tiểu bang có thể chính là người đã thực hiện vụ trộm. Ông ấy đã chứng minh được sự nghi ngờ hợp lý, trong khi trước đó dường như chỉ có tội lỗi.

Vào ngày 5 tháng 8 năm 1963—tại cùng một tòa án, trước cùng một thẩm phán—bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết:

Không có tội.

Sau hơn hai năm ngồi tù vì một tội mà ông không phạm phải, Clarence Earl Gideon đã được tự do.

Nhưng di sản của ông vẫn còn mãi. Nhờ đơn kiến ​​nghị viết bằng bút chì của một người đàn ông, hệ thống tư pháp Mỹ đã thay đổi một cách căn bản. Các tiểu bang trên khắp cả nước phải thành lập các văn phòng luật sư công. Hàng nghìn tù nhân bị kết tội mà không có luật sư đã được xét xử lại. Nguyên tắc rằng công lý không nên phụ thuộc vào sự giàu có đã trở thành luật.

Gideon trở lại cuộc sống bình lặng của mình. Ông kết hôn lần thứ năm. Ông phải vật lộn với các vấn đề sức khỏe. Khi ông qua đời vì ung thư vào ngày 18 tháng 1 năm 1972, ở tuổi 61, ông vẫn nghèo khó. Ban đầu, gia đình ông chôn cất ông trong một ngôi mộ không có bia mộ ở Missouri.

Nhưng nhiều năm sau, ACLU đã đặt một bia mộ bằng đá granit trên ngôi mộ đó. Dòng chữ khắc trên bia mộ được trích từ chính lời của Gideon trong một lá thư gửi cho Abe Fortas: “Mỗi thời đại đều tìm thấy sự cải tiến trong luật pháp vì lợi ích của nhân loại.”

Ngày nay, mỗi khi bạn nghe thấy những lời “bạn có quyền được có luật sư, và nếu bạn không đủ khả năng chi trả, một luật sư sẽ được chỉ định cho bạn”—những lời đó tồn tại là nhờ một người đàn ông đã từ chối chấp nhận rằng người nghèo phải đối mặt với công lý một mình.

Clarence Earl Gideon đã chứng minh rằng lực lượng mạnh mẽ nhất để tạo ra sự thay đổi không phải là sự giàu có, địa vị hay học vấn. Đôi khi, đó chỉ đơn giản là lòng dũng cảm để cầm bút lên và viết: “Điều này không đúng.”

Và đôi khi, bất chấp mọi khó khăn, thế giới lại đồng ý.


 

Bà chôn cất chồng mình vào ngày thứ hai – Truyen ngan HAY

My Lan Pham

Bà chôn cất chồng mình vào ngày thứ hai.

Đến thứ Tư, bà trở dạ.

Và đến thứ Sáu, bà đã đi khắp các con phố ở Dodge City, một đứa trẻ sơ sinh được buộc sau lưng, gõ lên những cánh cửa hầu như không muốn mở.

Đó là mùa xuân năm 1887. Kansas khi ấy vẫn còn hoang dã, ồn ào và khắc nghiệt. Elizabeth Morrow mới hai mươi hai tuổi thì bệnh thương hàn cướp đi chồng bà chỉ trong ba ngày. Không cảnh báo. Không khoan nhượng. Khoảnh khắc trước bà còn là một người vợ. Khoảnh khắc sau, bà trở thành góa phụ với một đứa con sắp chào đời quá sớm.

Trong túi bà chỉ có mười bảy xu.

Bà chỉ quen hai người trong thị trấn, và cả hai đều không thể giúp.

Đám tang được trả bằng khoản nợ mà bà không có khả năng hoàn lại. Hai ngày sau, trong một căn phòng thuê đầy bụi và tang tóc, con gái bà chào đời sớm, yếu ớt và khóc thét. Một sinh linh mong manh bước vào thế giới vốn âm thầm cho rằng cả mẹ lẫn con đều khó sống sót qua năm đầu tiên.

Phần lớn phụ nữ trong hoàn cảnh ấy sẽ chọn một trong ba con đường.

Kết hôn vội vã để có chỗ nương thân.

Quay về với gia đình.

Hoặc lặng lẽ chìm vào đói khát và im lặng.

Elizabeth không có gia đình.

Và bà từ chối đánh đổi thân xác hay tương lai của mình chỉ để có một bữa ăn.

Vì vậy, bà chọn một con đường khác. Lao động. Lao động không ngừng, lao động đến kiệt sức.

Bà giặt quần áo thuê cho người lạ, cúi gập bên chậu thiếc từ lúc mặt trời mọc đến khi đêm xuống. Đôi tay nứt nẻ, rướm máu. Đứa bé ngủ gần đó, trong một thùng gỗ lót những bao bột mì cũ.

Khi giặt giũ không đủ sống, bà dọn dẹp các quán rượu trước bình minh. Bà quét sạch mùi whiskey khô, mảnh thủy tinh vỡ và dấu vết của những trận ẩu đả đêm qua trước khi những người tử tế thức dậy.

Khi chừng đó vẫn không đủ tiền thuê nhà, bà làm ca đêm ở khách sạn, khuân vác ga giường và đổ bô vệ sinh. Con gái bà ở cách đó hai dãy phố, gửi cho một người hàng xóm tính tiền theo giờ. Elizabeth nghe tiếng con khóc xuyên qua những bức tường và khoảng cách mà bà không đủ tiền để thu hẹp.

Cái đói sống trong bà như một nhịp đập.

Sự kiệt quệ bẻ cong sống lưng bà.

Có những đêm, bà đứng nhìn đứa con đang ngủ, run lên vì lạnh, vì sợ hãi, và vì những phép tính sinh tồn nghiệt ngã chẳng bao giờ cân bằng.

Bà mặc cùng một chiếc váy suốt hai năm.

Bà ăn bánh mì cũ nhặt từ thùng bỏ của tiệm bánh.

Bà già đi mười tuổi chỉ trong một năm.

Nhưng tiền thuê nhà chưa bao giờ bị trễ.

Con gái bà chưa bao giờ thiếu bữa.

Và mỗi đêm, dù cổ họng rát bỏng vì khóc, bà vẫn khe khẽ hát ru cho đến khi đứa bé ngủ yên.

Dần dần, một cách chậm chạp và đau đớn, cuộc sống thay đổi.

Đến năm 1895, Elizabeth dành dụm đủ tiền để mở một nhà trọ nhỏ.

Đến năm 1900, bà sở hữu chính tòa nhà ấy.

Con gái bà, Mary, lớn lên chứng kiến mẹ mình biến kiệt quệ thành sự ổn định, từng ngày tàn nhẫn một. Mary trở thành giáo viên, rồi hiệu trưởng — một trong những phụ nữ đầu tiên tại Kansas giữ vị trí đó.

Năm 1923, khi Mary đọc diễn văn tốt nghiệp tại Trường Trung học Dodge City, cô nói với đám đông điều này:

“Mẹ tôi dạy tôi rằng phẩm giá không phải thứ được ban cho. Nó phải được bảo vệ. Bà đã chà sàn nhà để tôi có thể đứng ở đây. Đó không chỉ là sinh tồn. Đó là một cuộc cách mạng.”

Elizabeth sống đến tám mươi ba tuổi.

Bà sống đủ lâu để thấy con gái nghỉ hưu với lương hưu ổn định. Đủ lâu để thấy cháu mình tốt nghiệp đại học. Đủ lâu để bế những chắt — những đứa trẻ sẽ không bao giờ biết đến cái đói mà bà từng mang trong xương cốt.

Gần cuối đời, có người hỏi bà đã sống sót qua những năm tháng không tưởng ấy như thế nào.

Bà nghĩ một lúc, rồi trả lời khẽ khàng:

“Mỗi buổi sáng, tôi nhìn con mình và nói: nó sẽ không bao giờ phải đi ăn xin. Nó sẽ không bao giờ phải chết đói. Ý nghĩ đó mạnh hơn cả sự kiệt sức của tôi.”

Có người chỉ sống sót.

Có người chịu đựng.

Elizabeth Morrow đã xây dựng cả một tương lai với nỗi đau trong ngực, một đứa trẻ trên lưng, và ý chí không chịu chết.

Bà gọi đó là tình yêu.