Cô đã bị mua đi bán lại bảy lần chỉ trong ba tháng

My Lan Pham is with Chuyện Nhân Văn.

Cô đã bị mua đi bán lại bảy lần chỉ trong ba tháng. Sau đó, cô đứng trước Liên Hợp Quốc, buộc cả thế giới phải nhìn thẳng vào mắt mình, và trở thành người đoạt giải Nobel Hòa bình.

Câu chuyện của cô bắt đầu tại ngôi làng nhỏ Kocho, Iraq, vào ngày 3 tháng 8 năm 2014 ,một ngày mở đầu bằng tiếng động cơ xe và kết thúc bằng những tiếng kêu gào của một cuộc diệt chủng.

Nadia Murad khi đó mới 21 tuổi, khi những chiếc xe tải của ISIS bao vây ngôi nhà của cô. Vì là người Yazidi ,một cộng đồng tôn giáo thiểu số ,những kẻ khủng bố gán cho dân tộc cô cái nhãn “thờ quỷ”. Sự tàn bạo được thực hiện một cách có hệ thống. Những người đàn ông và các cậu bé, bao gồm sáu người anh em trai của Nadia, bị dẫn ra rìa làng và xử bắn. Mẹ cô, bị cho là quá già để sử dụng, bị sát hại và chôn trong một ngôi mộ tập thể. Nadia và nhiều phụ nữ trẻ khác bị nhét lên xe buýt và bắt cóc vào cảnh nô lệ tình dục.

Tại thành phố Mosul, Nadia bước vào cơn ác mộng sống. Cô bị đối xử như một món đồ, không phải con người. Một thẩm phán cấp cao của ISIS là người đầu tiên mua cô. Trong chín mươi ngày tiếp theo, cô bị mua bán và trao tay bảy lần. Cô bị đánh đập, bị dí thuốc lá đang cháy vào người, và bị xâm hại nhiều lần.

Khi cố gắng trốn thoát, những kẻ giam giữ không chỉ bắt lại cô mà còn trừng phạt bằng một vụ cưỡng hiếp tập thể tàn bạo do sáu người đàn ông thực hiện cho đến khi cô bất tỉnh. Chúng đánh cô nặng đến mức cô không thể đi lại được. Mục tiêu của chúng là bẻ gãy ý chí của cô, nhưng Nadia Murad vẫn không gục ngã.

Tháng 11 năm 2014, một phép màu đã xảy ra: một cánh cửa bị bỏ quên không khóa. Nadia lẻn ra ngoài trong đêm. Bất chấp nguy hiểm đến tính mạng, một gia đình Hồi giáo địa phương đã che giấu cô và giúp cô trốn khỏi vùng kiểm soát của ISIS.

Cuối cùng cô đến được một trại tị nạn và sau đó được cấp quyền tị nạn tại Đức. Cô đã an toàn và tự do. Khi ấy, không ai có thể trách nếu cô chọn một cuộc sống lặng lẽ để chữa lành vết thương. Nhưng thay vào đó, cô chọn bước vào cuộc chiến ,không phải bằng súng đạn, mà bằng sự thật.

Tháng 12 năm 2015, Nadia đứng trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Khi đó cô 22 tuổi, vóc dáng nhỏ bé nhưng lòng dũng cảm thì lớn lao. Cô không dùng những lời lẽ nhẹ nhàng.

Cô kể cho thế giới biết chính xác những gì đã xảy ra: những bé gái mới chín tuổi bị bán như gia súc, những người mẹ bị giết, và cả một nền văn hóa đang bị xóa sổ.

Lời chứng của cô đã làm được điều mà nhiều năm tin tức không làm nổi ,khiến thế giới cảm nhận được nỗi đau của người Yazidi. Năm 2016, Liên Hợp Quốc chính thức công nhận cuộc diệt chủng người Yazidi.

Nadia hiểu rằng chỉ nói thôi là chưa đủ. Năm 2018, cô thành lập tổ chức Nadia’s Initiative, nhằm tái thiết các ngôi làng, trường học và phòng khám tại quê hương mình, đồng thời cung cấp hỗ trợ pháp lý cho các nạn nhân sống sót.

Cũng trong năm đó, ở tuổi 25, cô trở thành người phụ nữ Iraq đầu tiên nhận giải Nobel Hòa bình. Trong khi thế giới chúc mừng, Nadia vẫn giữ sự tập trung của mình. Cô nói với mọi người tại Oslo rằng phần thưởng duy nhất cô thực sự mong muốn là sự giải thoát cho tất cả những người vẫn còn bị giam cầm.

Ngày nay, Nadia Murad vẫn tiếp tục lên tiếng. Mỗi lần kể lại câu chuyện của mình, cô lại phải sống lại nỗi đau, nhưng cô làm điều đó vì 10.000 người Yazidi đã thiệt mạng và hàng nghìn người vẫn còn mất tích. Cô biến những vết sẹo của mình thành con đường dẫn tới công lý. Cô chứng minh rằng quá khứ không nhất thiết phải quyết định tương lai.

Im lặng là một lựa chọn, nhưng sự thật là một vũ khí, bởi lên tiếng chống lại bất công là bước đầu tiên để ngăn chặn nó cho tất cả mọi người.

Nỗi đau có thể được biến thành mục đích sống ,nghĩa là chúng ta không thể thay đổi những điều tồi tệ đã xảy ra, nhưng có thể chọn dùng những trải nghiệm ấy để tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn.

Nadia không chỉ sống sót; cô đã chiến thắng. Bạn có thể là nạn nhân của tội ác, nhưng bạn không cần phải mãi là nạn nhân trong tâm hồn mình.

Chúng tôi là tác giả của cuốn sách We Are Human Angels, tác phẩm đã lan tỏa một góc nhìn mới về trải nghiệm làm người và được độc giả tự nguyện dịch ra nhiều ngôn ngữ.

Chúng tôi hy vọng những điều mình viết sẽ khơi dậy điều gì đó trong bạn!

Theo We are Human Angels

My Lan Phạm


 

Có những việc cần phải ..nói dối !!!- Truyen ngan HAY

*Suốt sáu tháng, cứ mỗi sáng thứ Ba, tôi đều nói dối bà cụ*

*Tôi bảo bà rằng hệ thống bị lỗi, rằng ứng dụng tính sai. Đó là cách duy

nhất bà cho phép tôi… cứu bà.*

Tôi tên là Leo. Tôi làm shipper cho một ứng dụng giao hàng, nơi mà khách

hàng chỉ là một dấu chấm trên bản đồ, và một con số trong thuật toán.

Bạn làm việc. Bạn giao hàng. Bạn rời đi. Không tên. Không nhớ mặt. Chỉ có

đánh giá năm sao… và rồi im lặng.

Nhưng bà Martha thì khác… Bà sống trong một căn nhà cũ nhỏ ở rìa thành phố,

co mình lại như để chống chọi với gió. Sáng thứ Ba nào, đúng mười giờ, đơn

hàng của bà cũng hiện lên. Lúc nào cũng giống nhau: một ổ bánh mì trắng rẻ

tiền, một hộp súp cà chua, và một túi thức ăn cho chó loại tốt cho xương –

cho em Duke.

Duke là một con golden retriever già, mõm đã bạc, hông cứng đét, đi chậm.

Nó là nguồn hơi ấm duy nhất trong căn nhà lạnh lẽo đó.

Bà Martha khoảng tám mươi tuổi, chưa tới mét rưỡi, lưng thẳng như thép.

Trong bà có một thứ kiêu hãnh: bà thà chết đói còn hơn phải xin ai giúp. Bà

không bao giờ để tiền tip trên ứng dụng. Bà ra mở cửa, đưa tôi hai đô tiền

mặt và nói: “Cho phụ xăng xe. Lái cẩn thận nhé.”

Đó là một cuộc trao đổi ngang hàng. Không phải bố thí. Và tôi không phải

người cứu giúp. Tôi chỉ là… người giao hàng.

Rồi tháng Mười Một tới… Lạm phát nuốt chửng mọi thứ. Xăng tăng vọt. Thực

phẩm đắt gấp đôi. Tôi phải làm mười hai tiếng mỗi ngày chỉ để trụ lại.

Sáng thứ Ba hôm đó, đơn hàng hiện lên. Tôi nhìn danh sách… và thấy buồn

nôn: Chỉ có một món: một túi thức ăn cao cấp cho chó. Không bánh mì. Không

súp.

Tôi vẫn lấy đơn và đến nhà bà. Khi bà mở cửa, trong nhà lạnh buốt. Bà mặc

áo khoác len dày ngay trong phòng. Bà trông nhỏ hơn, mong manh hơn, da căng

trên xương như giấy bạc. Bà đưa tôi hai đô, tay hơi run, nhưng cằm vẫn ngẩng cao.

“Tuần này chỉ mua đồ cho chó thôi sao, thưa bà?” tôi hỏi, cố giữ giọng bình thường.

“Tôi không đói,” bà đáp ngắn gọn. Nhưng mắt bà thì không thể nói dối.

“Duke cần thuốc.”

Tôi thấy lọ thuốc trên bàn. Rỗng. Bà đang chọn: Sưởi? Thuốc? Thức ăn? Hoặc

thuốc cho con chó? Và Duke là chọn lựa ưu tiên.

Tôi lái xe đi, nhưng hình ảnh chiếc áo khoác mỏng và thân người run rẩy của

bà cứ bám lấy tôi. Tôi biết nếu tôi đưa tiền, bà sẽ đóng sầm cửa. Nếu tôi

gọi dịch vụ xã hội, bà sẽ sợ bị tước mất tự do, bị đưa vào viện dưỡng lão.

Với bà, phụ thuộc vào người khác… còn tệ hơn cái chết.

Vậy nên tôi quyết định… hack hệ thống. Hay đúng hơn: trở thành cái “lỗi”.

Thứ Ba tuần sau, tôi vào siêu thị. Tôi lấy đồ cho chó. Rồi bằng tiền của

chính mình – số tiền tôi để dành sửa hộp số xe – tôi mua trứng, sữa, gà

quay, và rau tươi. Tôi tự quét ở quầy, giấu hóa đơn, và cho tất cả vào túi

hàng.

Khi đến nơi, tôi đưa bà những chiếc túi nặng. Bà cau mày nhìn vào.

“Tôi không đặt mấy thứ này. Có nhầm lẫn. Cậu mang đi đi.”

“Tôi không thể,” tôi nói, đóng vai anh nhân viên bực bội. “Ứng dụng bị lỗi,

bà Martha ạ. Đôi khi hệ thống tự thêm mấy món gần hết hạn để xả kho.”

Bà nhìn tôi rất lâu… “Tôi sẽ không trả tiền.”

“Không cần đâu. Hệ thống ghi là thất thoát rồi. Nếu tôi mang về, tôi phải

đổ chúng vào thùng rác phía sau siêu thị. Thành thật mà nói… tôi ghét làm

vậy.”

Tôi cười nhẹ. “Bà giữ giúp tôi đi. Tôi không chịu được cảnh đồ ăn bị vứt

bỏ.”

Bà nhìn con gà. Rồi nhìn Duke đang vẫy đuôi. Rồi nhìn tôi. Trong mắt bà,

tôi thấy một trận chiến. Kiêu hãnh… và cơn đói. Nhưng lời nói dối cho bà

một lối thoát. Bà không nhận bố thí. Bà chỉ… giúp giải quyết một vấn đề

logistics. Và điều đó, bà có thể chấp nhận.

“Thôi được,” bà thở dài, nhận lấy túi. “Quản lý thật là kém hiệu quả. Đó là

vấn đề của đất nước này.”

“Vâng, thưa bà,” tôi cười.

Chúng tôi tiếp tục như thế suốt sáu tháng…

Mỗi tuần, cái “lỗi” lại hay hơn. Có lúc hệ thống “gửi nhầm” vitamin… Có lúc

là đệm sưởi điện…

Tôi làm thêm giờ thứ Sáu để đủ tiền cho đơn hàng thứ Ba. Chúng tôi không

bao giờ nói thẳng. Tôi phàn nàn về ứng dụng. Bà phàn nàn về sự lãng phí của

các tập đoàn lớn. Đó là ngôn ngữ bí mật của chúng tôi.

Hai tuần trước, thứ Ba tới. Tôi chờ thông báo đi giao hàng cho bà. Không có

gì. Một tiếng trôi qua. Vẫn im lặng. Cuối cùng đâm lo, Tôi vẫn lái xe tới.

Lối vào trống trơn… Cửa khóa… Một tấm bảng “BÁN NHÀ” cắm ngoài vườn.

Tim tôi đập loạn. Tôi hỏi người hàng xóm đang cắt cỏ. Ông ấy nói bà đã qua

đời trong giấc ngủ, ba ngày trước.

“Tim ngừng đập,” ông nói. “Rất nhẹ nhàng.”

Con trai bà từ Ohio về lo mọi việc. Họ đã đưa Duke đi. Tôi ngồi bệt xuống

bậc thềm. Tôi không phải người nhà. Không phải bạn. Chỉ là một shipper. Tôi

thậm chí… chưa từng nói với bà tên của mình.

Hôm qua, tôi nhận được thư từ một văn phòng luật sư trong thành phố. Tôi

không nhận ra địa chỉ. Bên trong là một phong bì dày và một mảnh giấy nhỏ.

*“Gửi người giao hàng của ‘cái lỗi hệ thống’,*

*Mẹ tôi để lại chỉ dẫn rất rõ để tìm cậu. Bà không biết tên cậu, nhưng bà

mô tả chiếc xe và giờ cậu đến. Bà muốn cậu nhận thứ này.”*

Tôi mở phong bì. Bên trong là một xấp tiền – khoảng hai nghìn đô – và một

bó giấy nhăn nhúm. Là tất cả những hóa đơn tôi đã giấu trong túi suốt sáu

tháng. Bà đã tìm thấy. Bà đã gom lại. Và giữ chúng. Dán trên những tờ hóa

đơn là một mảnh giấy, nét chữ run run nhưng rõ ràng:

*“Chàng trai trẻ,*

*Tôi già, nhưng không ngu. Tôi biết một con gà quay không thể giá 0 đô. Tôi

biết máy tính không hỏng. Tôi biết cậu đã mua những thứ đó. Và tôi biết vì

sao cậu nói dối.*

*Cậu biết tôi quá sỉ diện để nhận sự giúp đỡ, nên cậu cho tôi giữ lại phẩm

giá. Cậu khiến tôi có cảm giác mình đang tự giải quyết một vấn đề.*

*Cậu làm tôi nhớ tới chồng tôi. Ông ấy là người lặng lẽ làm điều đúng mà

không cần được ai nhìn thấy.*

*Xin hãy nhận số tiền này. Sửa chiếc xe của cậu.*

*Và hãy biết rằng… cậu đã khiến mùa đông cuối cùng của tôi ấm áp.*

*— Martha”*

Tôi ngồi rất lâu, cầm lá thư trong tay, và lần đầu tiên… tôi khóc. Chúng ta

sống trong một thế giới luôn bảo rằng ta cô độc. Rằng ta chỉ là dữ liệu, là

khách hàng, là người cung cấp dịch vụ. Nhưng đôi khi, những mối liên kết

sâu nhất lại được sinh ra… trong khoảng lặng giữa dối trá và sự thật. Và

đôi khi, điều dịu dàng nhất ta có thể làm cho một người… không phải là chìa

tay ra. Mà là cho họ một lý do… để có thể nắm lấy nó, mà không phải cúi đầu.

Mong bà yên nghỉ…

*TG Văn Chương*


 

Lời tự sự của một người mẹ bị lãng quên- Truyen ngan HAY

Anh Chi TTV2 

Tôi đang phải để tang một đứa con—đứa con ấy vẫn khỏe mạnh và đang sống cách đây chỉ vài giờ lái xe. Nó không mất tích, cũng chẳng qua đời. Thế nhưng, với tôi, nó đã trở thành một bóng ma.

Tôi tên là Ana, 58 tuổi. Đã bảy năm rồi tôi không được gặp con trai mình.

Không có ma túy, không giáo phái cực đoan, cũng chẳng có những bí mật đen tối nào cả. Không có những trận cãi vã nảy lửa, không đập phá bát đĩa, cũng chẳng có kịch tính nào để người đời dễ dàng thấu hiểu. Chỉ có một quyết định im lặng đến tàn nhẫn: Nó quyết định rằng cuộc đời nó không còn cần mẹ nữa.

Lần cuối tôi gặp con là khi nó 25 tuổi. Nó đang chất đồ lên xe: mấy thùng carton ở ghế sau, một chiếc túi ở phía trước. Nó chuyển đến Barcelona. Tôi vẫn nhớ buổi sáng xám xịt hôm đó, không khí lạnh buốt, và bàn tay tôi khẽ chạm vào vạt áo khoác của nó, như muốn níu giữ thêm dù chỉ một giây. Nó nhìn tôi và nói:

— Mẹ ơi, con cần không gian riêng. Con phải tự đi tìm xem mình là ai.

Tôi mỉm cười với một cục nghẹn ở cổ họng. Kiểu cười mà người mẹ nào cũng phải gồng lên để không làm con sợ hãi bởi nỗi buồn của mình.

— Được rồi con trai. Mẹ sẽ ở đây. Mẹ đợi con.

Lúc đó, tôi không hề biết mình đang chờ đợi một người chẳng bao giờ quay lại.

Mới đầu, những dòng tin nhắn thưa dần. Rồi chúng trở nên lạnh nhạt. Và rồi, chúng biến mất hẳn. Mọi cuộc gọi của tôi đều rơi vào hộp thư thoại. Tôi tự trấn an mình: “Bình thường thôi mà, nó đang bắt đầu cuộc sống mới, công việc, bạn bè, trăm thứ việc. Cứ để nó thở. Nó là người lớn rồi.”

Nhưng rồi, đến một lúc nào đó, chuyện này không còn là “để nó thở” nữa. Mà là… nó tan biến.

Có một ngày, tôi không chịu nổi nữa. Tôi không đòi hỏi giải thích, cũng chẳng trách móc gì. Tôi chỉ nhắn: “Cho mẹ biết là con vẫn ổn thôi.” Một câu duy nhất. Chỉ để lồng ngực tôi bớt thắt lại.

Và nó đã trả lời. Một lần duy nhất. Một dòng chữ vẫn còn thiêu đốt tâm can tôi đến tận bây giờ:

“Làm ơn đừng liên lạc với con nữa. Mẹ đang lấn quá sâu vào ranh giới cá nhân của con. Vì sức khỏe tinh thần của con, tốt nhất là nên như vậy.”

Tôi đã ngồi thẫn thờ nhìn tin nhắn đó suốt nhiều ngày. Không phải lúc nào cũng khóc. Có lúc chỉ ngồi im, tay cầm điện thoại, cảm giác như thời gian ngừng trôi. Tôi đợi một câu thứ hai. Một chữ “xin lỗi”. Hay “con sẽ gọi khi nào thấy sẵn sàng”. Một chút gì đó tình người. Nhưng chẳng có gì cả.

Và thế là những câu hỏi bắt đầu bủa vây, không bao giờ dứt.

Tôi đã sai ở đâu? Từ lúc nào tôi trở thành “kẻ phiền phức”? Tại sao tình yêu — nơi mà ta tin là nhà — lại có thể trở thành một gánh nặng?

Tôi tua lại thước phim cuộc đời mình như thể đang lật lại những bức ảnh cũ trong hộp. Những lần nó sốt khi còn bé. Những đêm tôi thức trắng. Những buổi học bên bàn bếp. Bàn tay nhỏ bé nắm chặt tay tôi khi qua đường. Những ngày Chủ nhật bình yên khi nó kể cho tôi nghe mọi thứ, coi tôi là bến đỗ an toàn nhất.

Tôi không tìm thấy “thủ phạm”. Không có một sự cố rõ ràng, không có một khoảnh khắc chính xác nào để tôi thốt lên: “À, mình mất con từ lúc này.”

Có khi, tôi nghĩ “lỗi lầm” nằm ở chính cách tôi yêu. Quá hiện diện. Quá bao bọc. Quá khăng khít. Có lẽ tôi đã cố bảo vệ con khỏi thế giới này đến mức vô tình làm con ngạt thở. Có lẽ, để cảm thấy tự do, con phải chặt đứt sợi dây liên kết với mẹ.

Và rồi ý nghĩ đau lòng nhất ập đến: Có lẽ tôi chẳng làm gì “nghiêm trọng” cả. Đơn giản là con chọn một cuộc sống không có tôi.

Sinh nhật 30 tuổi của con, tôi gửi thiệp. Im lặng.

Giáng sinh, tôi gửi một món quà nhỏ. Im lặng.

Nghe tin con được thăng chức từ người quen, tôi nhắn: “Mẹ rất tự hào về con.” Vẫn chỉ là im lặng.

Mất một người mà không có nấm mồ nào để viếng thật kỳ lạ. Không lễ tang. Không lời từ biệt. Không có một dấu chấm hết để mình được thở phào. Chỉ có sự im lặng. Một sự im lặng đặc quánh, nặng nề như một bức tường.

Người ta cố an ủi tôi bằng những câu như: “Bình thường mà, con cái lớn rồi thì bay đi thôi, hội chứng tổ trống ấy mà.”

Nhưng đây không phải là “tổ trống”.

“Tổ trống” là sự xa cách nhưng vẫn còn sợi chỉ kết nối. Dù buồn, nhưng vẫn còn một cuộc gọi, một chuyến thăm, một tấm hình, một câu “mẹ khỏe không?”. Còn ở đây, sợi chỉ đã đứt. Và tôi là người cầm đầu dây còn lại trong tay.

Nhiều khi đi siêu thị, thấy một cậu thanh niên đội mũ lưỡi trai cũ, hơi lệch giống con, tim tôi đập loạn xạ trước khi lý trí kịp nhận ra. Trong một giây, tôi lại được làm mẹ “thật sự”, chứ không phải mẹ trong tâm tưởng. Rồi cậu ấy quay mặt lại. Đó là một người lạ. Tôi thấy mình thật nực cá nhân… và tan nát.

Ở nhà, có một chiếc ghế không ai ngồi. Đó chẳng phải là đóng kịch hay làm màu. Nó chỉ là một chiếc ghế thôi. Nhưng có những ngày, nó nặng trĩu như một câu hỏi lớn.

Tôi đi quanh các phòng và chợt nghĩ: “Nếu bây giờ nó bước vào, mình sẽ…”

Rồi ngay sau đó: “Nó sẽ không vào đâu.”

Tôi viết những dòng này không phải để xin lòng thương hại. Tôi không cần lời khuyên, không cần giải pháp nhanh gọn hay những câu an ủi sáo rỗng. Tôi viết vì gần như chẳng ai dám nói thật lòng về những người mẹ bị bỏ lại phía sau. Chẳng ai nói về nỗi đau khi bị chính đứa con mình dứt ruột đẻ ra làm tan nát trái tim bằng sự im lặng.

Nếu bạn cũng là một người cha, người mẹ đang ngồi trong căn nhà quá đỗi tĩnh lặng, đang yêu một đứa con đã xóa tên bạn khỏi cuộc đời… tôi thấu hiểu bạn. Tôi ôm bạn thật chặt qua màn hình này.

Mỗi ngày trôi qua là một cuộc chiến thầm lặng với khoảng trống trên bàn ăn. Và mỗi đêm, khi nhắm mắt lại, tôi chỉ cầu nguyện một điều—vừa dịu dàng vừa nghiệt ngã:

Ít nhất, hãy để con về thăm tôi trong những giấc mơ.

Chỉ một lát thôi.

Để tôi được cảm thấy mình lại là mẹ, dù chỉ trong một giây ngắn ngủi.

TG Văn Chương


 

Nhật ký một bạn tù! – Bác sĩ Phùng Văn Hạnh – Truyen ngan HAY

Bác sĩ Phùng Văn Hạnh

Tôi quen biết cả hai vợ chồng anh Nam. Gia đình chị Nam là nạn nhân của cuộc chiến tranh “huynh đệ tương tàn”. Cha chị, anh Khoa, là bạn học của tôi ở trưởng tiểu học xã. Lúc tôi làm việc ở Bệnh viện Đà-Nẵng, thì anh là xã trưởng xã Giao Hòa, gần quê tôi. Cha anh bị liệt vào hàng phú nông, đã bị du kích VC ở xã chôn sống, thời chống Pháp, chỉ vì ông chỉ trích biện pháp “tiêu thổ kháng chiến” trong đám giỗ gia đình ông. Người chỉ huy vụ thủ tiêu ông, là cháu kêu ông bằng bác, tên Cội. Cái “giỏi” của Cộng sản, là có thể khơi dậy ở người cháu lòng căm thù, để giết bác ruột. Khoa, lúc ấy, cũng là du kích, chứng kiến cái chết thê thảm của cha, mà không làm gì được. Sau đó, anh lẻn ra vùng Quốc Gia, và thề trả thù cho cha. Anh đã dẫn lính Bảo An, trong đêm tối phục kích tiểu đội du kích VC ở xã, và giết chết Cội. Thời Đệ nhị Cộng Hòa, xã Giao Hòa nằm trong vùng tranh chấp. Ban ngày, Khoa cùng Địa Phương Quân về đóng trong làng, ban đêm rút về quận. Con của Cội, lúc ấy, là “chủ tịch xã” (VC) ban đêm thường hay lẻn về đe dọa dân chúng, và thâu lúa gạo của dân.

Tết Mậu Thân, 1968, con của Cội cùng “bộ đội” miền Bắc đột nhập quận, bắt được Khoa. Chúng dẫn Khoa về làng Giao Hòa, họp dân chúng lại, mở “tòa án nhân dân” xử Khoa, chúng hành hạ Khoa rất tàn nhẫn trước khi giết chết. Chị Khoa, vận đồ tang, về làng xin xác chồng đem về chôn tại quận. Bọn Cộng sản đã không cho, lại giết chết luôn chị Khoa, chỉ vì quá uất hận, chị đã thốt lên những lời mỉa mai trong khi khóc lóc trước mộ chồng.

Hai vợ chồng Khoa chỉ có một cháu gái tên Thu, lúc ấy mới 10 tuổi. Thu bơ vơ được ông Quận trưởng Đại Lộc, Quảng Nam, nhận về nuôi cho đi học. Nam cùng quê với tôi. Cha chết sớm, vì ăn phải nấm độc, trong nạn đói thời “kháng chiến chống Pháp”. Mẹ Nam ở vậy nuôi con. Khi đồng quê mất an ninh, bà ra Đà-Nẵng giúp việc trong nhà cho tôi. Nam đậu Tú tài, vào học trường Nông Lâm Súc. Ra trường, thì bị động viên vào trường Võ Bị Thủ Đức. Nam được chọn đi học khóa Tâm Lý Chiến, rồi về phục vị tại sư đoàn 1. Ông quận trưởng, cha nuôi Thu nay là Đại tá Trung đoàn trưởng, cấp trên của Nam. Thấy Nam chăm chỉ, hiền lành, ông đã cố ý tạo cơ hội cho Nam và Thu gần nhau, hiểu nhau. Đám cưới hai người do tôi tổ chức vào cuối năm 1974. Hai vợ chồng ông Đại tá không có con, lại có căn nhà lớn ở Đà-Nẵng, nên đôi tân hôn sống chung với ông bà.

Cuối năm 1978, Sĩ quan trại tù Kỳ Sơn chuyển lên trại “cải tạo” Tiên Lãnh. Trước đó mấy ngày, tù chính trị và phần lớn các đội lưu động chuyển đi “trại thôn Năm”, để chỗ cho “trại viên” mới. Một chiều ảm đạm, các trại viên cũ đều bị nhốt lại trong phòng, cửa sổ đóng kín. Nghe tiếng máy nhiều xe cam nhông đổ lại trước cổng trại. Tôi lúc ấy làm y tế trại, được lệnh ra nhận thuốc Tây mà các vị Sĩ quan mang theo, để nhập vảo tủ thuốc ký gửi. Các “cán bộ” trại đang ráo riết lục soát “trại viên” mới. Từng đống áo quần treillis, giày da đi trận, xắc đeo lưng bị tịch thu. Đồng hồ, bút máy, nhẫn đeo tay, tiền giấy phải đem ký gửi. Mỗi người nhận lại hai bộ đồ vải màu xám với một ít dồ dùng cá nhân. Công an đã đánh phủ đầu bằng cách lột sạch di tích tù binh, và nhắc nhở một kỷ nguyên thường phạm khắc nghiệt bắt đầu. Tôi gặp lại Nam, nhìn nhau mà không dám nói một lời. Vài tháng sau, Nam được ra làm chăn nuôi, nhờ có bằng kỷ sư Nông lâm súc. Lúc đầu chỉ ra chăn nuôi ban ngày. Ban đêm phải trở về ngủ chung trong phòng giam. Nam vốn ít nói và hiền lành, lại cứu được nhiều gia súc trong một nạn dịch, nên được “quản giáo” chăn nuôi dần dần tín nhiệm, đưa ra ở hẳn trong trại chăn nuôi. Thường ngày Nam dẫn một đàn bò độ 30 con, đi ăn trên những đồng cỏ quanh trại. Tuy không có thăm nuôi, song Nam không thiếu thốn nhiều về ăn uống. Nhờ lang thang với bầy bò, Nam có dịp “cải thiện” bằng cách bẫy chim và thú rừng, đào sắn. Anh cũng trồng rau, bầu bí quanh khu chăn nuôi. Mỗi khi bò đẻ, Nam lấy nhau nấu ăn. Nam cũng hay cho tôi đồ “cải thiện” mỗi khi có dịp vào trại khám bệnh.

Một lần đi đỡ đẻ cho một sản phụ ở bệnh xá dân, tôi có dịp đi ngang qua gò đất mà Nam hay đem bò ra đó gặm cỏ. Đỉnh gò có một miếu hoang, tường gạch, mái ngói, song mang dấu tàn phá của thời gian. Miếu nằm trọn vẹn dưới bóng mát của một cây đa to lớn, có nhiều rễ phụ. Bên cạnh miếu có một nghĩa địa nhỏ. Nam cho biết là có quen một giáo viên chế độ cũ (VNCH), bị đày lên dạy ở trường tiểu học gần đó. Anh nầy thường gửi thư giúp Nam qua bưu điện, khỏi sự “kiểm duyệt” của trại. Nam dẫn tôi vào miếu và chỉ chỗ kín, để khi nào có dịp ghé qua, mà không có Nam, thì giấu thư vào đấy, và Nam sẽ gửi đi giúp. Tôi đã dùng lối nầy gửi thư về nhà vài lần cho đến khi Nam được phóng thích.

Nam ra trại được hai năm, thì bỗng một hôm, nghe nói có một “trại viên” cũ, treo cổ chết ở một cây đa ngoài trai. Lúc ấy, tôi không còn làm y tế nữa, không có dịp để kiểm chứng người chết là ai, song tôi vẫn ngờ ngợ người ấy là Nam. Cho đến khi tôi dược phóng thích. Tôi trở lại chỗ miếu hoang; vào chỗ kín mà trước kia tôi giấu thơ cho Nam gửi về nhà, xem thử. Nếu quả thật Nam đã trở lại đây tự tử, chắc Nam sẽ để lại cho tôi một lá thư tuyệt mệnh. Nam để lại cho tôi không những một lá thư, mà cả một tập nhật ký, viết trên những tờ giấy rời. Kể từ lúc Nam chết cho đến giờ đã năm năm rồi. Tập nhật ký bị mối mọt đục nhiều chỗ, phải dồn vào một bao nylon. Tôi trở ra, đứng dưới gốc cây đa, xem thử Nam đã treo cổ ở cành nào. Lá đa xanh nghít, xào xạc. Dưới chân đồi con sông lượn khúc, khói lam quyện vào mái tranh một căn nhà ven sông, vươn lên bầu trời xanh thẳm. Nam đã chọn chỗ để an giấc nghìn thu. Mộ Nam là một nấm đất nhỏ, cỏ mọc lưa thưa, trong nghĩa địa cạnh miếu. Một tấm bảng gỗ mang tên họ Nam cùng với ngày tháng chết cắm ở chân mộ. tôi quỳ xuống cầu nguyện cho Nam, mặc dù lúc sống, Nam là một Phật tử. Đang lúc suy tư, tôi nghe tiếng chân đạp trên lá sau lưng. Tôi quay lại, thì một trung niên bước tới giới thiệu. Hóa ra là ông giáo viên tiểu học, thường chuyển thư cho Nam ngày xưa. Ông với Nam đã thành bạn thân. Chính ông đã nhận là bà con với nam và xin với xã được chôn cất Nam trong nghĩa địa bên miếu. Ông kể là Nam đã ở lại nhà ông một đêm. Sáng ra Nam lên đồi và không trở lại nữa. Nam còn cẩn thận gửi cho ông giữ một số tiền vừa đủ để chôn cất Nam, trước khi ra đi. Ông cũng chôn theo Nam lon gô mà Nam đeo trên vai, bên ngoài có ghi: “tro của em yêu dấu”. Tôi cám ơn tấm thịnh tình của ông. Về Saigon, tôi giở nhật ký Nam ra xem:

“02-09-79. Hôm nay “quốc khánh XHCN”. Trước kia, miền Nam không có ngày lễ nầy, vì phe Quốc Gia mặc nhiên xem ngày đó là trò hề, khởi đầu cho “cách mạng vô sản quốc tế”, loại bỏ dần dần mọi tham gia của người yêu nước thuần tuý không Cộng Sản. Tất cả trại viên” đều được nghỉ lao động. Riêng chăn nuôi, thì phải dẫn bò đi ăn. Nằm dưới gốc cây đa, thấy những lá non gió đẩy đung đưa trên nền trời xanh, lại nhớ bài thơ:của Huy Cận

“Nằm im dưới gốc cây tơ,

Nhìn Xuân trải nhựa muôn tờ lá non:

Giữa trời hình lá con con,

Trời xa sắc biển lá thon mình thuyền.

Gió qua là gió triều lên,

Hây hây gió đẩy thuyền lên biển trời.

Chở hồn lên tận chơi vơi,

Muôn chèo của nhạc, muôn lời của thơ.

Bâng khuâng như thể bao giờ,

Lênh đênh nào biết bến bờ là đâu!”

“Cuộc đời có lắm buồn phiền, là bể khổ. Có những phút phiêu diêu như thế này, để quên thân phận tù đày. Vẫn nhớ Thu không nguôi. Lời bài hát “Nắng chiều” làm anh nhớ đến lúc chúng mình mới quen nhau: “Anh nhớ trước đây, dáng em gầy gầy, dịu dàng nhìn anh đôi mắt long lanh”. Mẹ đã trở về làng cũ Túy La, sống với gia đình chú Chín, giúp chú làm tằm. mỗi năm mẹ thăm nuôi hai lần, cũng đơn sơ, đạm bạc. Mẹ cũng không có tin tức gì về Thu.

07-10-79. Gửi thư về cho Thu nhiều lần với địa chỉ nhà cũ ở Đà-nẵng, nhưng không có hồi âm. Không biết bây giờ, em trôi giạt về đâu. Chúng mình lạc nhau ngay ở bờ biển Sơn Chà (Sơn Trà) khi nhóm binh sĩ và sĩ quan Biệt động quân đứng thành vòng tròn, mỗi người trên tay một quả lựu đạn đã mở chốt. Khi họ la lên là “đồng bào hãy tránh xa”, anh và em mạnh ai nấy chạy. Nghe một loạt nổ chát chúa và hơi gió tạt từ sau đến. Họ tự tử tập thể, chắc là vì quá tuyệt vọng. Khi anh trở lại hiện trường, thấy cảnh người chết banh thây, mùi máu tanh tưởi, anh vội rời xa, vì nghĩ chắc là em đã thoát. Rất tiếc, là trong lúc hốt hoảng, anh quên không nắm tay em cùng chạy. Mặc dù lúc đó Việt cộng đang ở đèo Hải Vân bắt đầu pháo kích vào Sơn Chà, anh vẫn vừa chạy vừa ẩn núp, để tìm em. Tìm mãi em không được, anh trở về nhà cha nuôi em, song nhà vắng tanh. Anh ở lại đó, chờ em về. Song vẫn biệt tăm. Nghe lịnh “ủy ban quân quản” thành phố, anh ra trình diện, và bị tập trung vào Vĩnh Điện, rồi Kỳ Sơn…” (nhật ký bị rách nát nhiều trang không đọc được).

“… Xa em đã gần bốn năm. Chúng mình sống bên nhau chưa đầy sáu tháng. Những kỷ niệm thân thương không hề phai nhạt:

Bốn năm trời xa em,

Chúng ta mất biết bao ân ái mặn nồng.

Nhớ đến lúc bên nhau hai đứa trần truồng…

Khắn khít uyên ương, thiên đường nguyên thủy…

Anh quỳ bên em ngất ngây thờ lạy,

Vẻ mỹ miều của thân thể trinh nguyên,

Anh hôn lên vầng trán bình yên,

Lên đôi má hây hây say tình e thẹn.

Lên đôi môi nở hoa dâng hiến,

Ôi ngọt ngào là miệng lưỡi của em.

Hơi thở thơm tho, anh mãi mãi thèm…”

 (bài thơ lại bị mối đục thủng đoạn kế tiếp). Một mảnh giấy rời, có câu thơ còn đọc được. Bài thơ chắc dài, chỉ còn chục câu, gợi nhớ thương, lo lắng cho vợ lúc đi chăn bò.:

“Gió sớm mai mát rượi, như bàn tay yêu thương,

Biết bao giờ trở lại bên em, ôi cả một thiên đường!

Tiên Lãnh vào Thu, núi rừng đẹp lắm:

Trời lộng xanh cao, cỏ đồi dệt thảm,

Lấp lánh, lao xao, chạy theo nắng ấm,

Vẳng bên tai, chim gió, hát lưng trời.

Cảnh vật an bình, xao xuyến lòng người,

Ngồi dưới gốc cây đa, bên ngôi miếu cổ,

Nhìn đàn bò thong dong gặm cỏ,

Mà tâm hồn bay bổng, hướng về em.

Em ở nơi mô, cuộc sống có êm đềm!

Mà chẳng đến thăm anh tù đày khốn khó?

Lo cho em, chắc nhiều trắc trở,

Xin cầu Trời phù hộ cho em.

20-09-80. Được phóng thích ngày 28-08-80, nhân dịp “quốc khánh”. Trong giấy ra trại cho về nguyên quán làng Túy La. Hai mẹ con dựng một nhà tranh nhỏ, trên miếng đất ngày xưa, sớm chiều có nhau. Kỷ niệm thơ ấu, những ngày hồi cư đói khát, cha chết, không có vải làm khăn tang, trở lại trong giấc ngủ đầy ác mộng. Việc đầu tiên là tìm tông tích của Thu. Lên Giao Hòa hỏi thăm, chẳng có đầu mối gì, chỉ biết thêm là người giết cha mẹ Thu, đã vào tù vì tham nhũng, khi hắn ta làm “chủ tịch Hợp tác xã nông nghiệp quận”. Nghe nói, là hắn “có thể bị xử tử”.

09-10-80. Lo làm ăn, đầu tắt, mặt tối, mà chỉ đủ hai mẹ con, ngày hai bữa, ăn bắp, ghế cơm. Mẹ nhắc hồi nhỏ, mình nói ngọng, kêu bắp là bú, kêu gạo là gụ, và năn nỉ nấu “nửa bú, nửa gụ” cho dễ ăn. Nay hai mẹ con ăn “nửa bú, nửa gụ” thế là tốt rồi. Ra Đà-nẵng nhiều chuyến dò la tin tức Thu. Lúc nào cũng khấn thầm Trời Phật phù hộ tìm ra tông tích nàng. Mộng mị thấy nàng trong giấc ngủ thường xuyên. Tình cờ một hôm vào quán mì Quảng gần chợ Cồn, gặp lại Thúy, bạn học Thu, nay là giáo viên tiểu học. Thúy nói là rất mừng, gặp lại tôi, để thông báo là có thể Thu đã chết trong ngày chạy loạn ở Sơn Chà. Tôi bàng hoàng chết điếng. Em Thu! Em ra đi không một lời từ biệt! Thúy cho biết là cùng Thu chạy về mũi Sơn Chà, giữa rừng người hoảng hốt. Một quả đại bác rơi gần đó. Khi Thúy chổi dậy, thấy chung quang người chết nằm la liệt. Thu nằm bất động, rên khe khẻ, máu rỉ ra từ một vết thương trên trán. Thu thều thào nhờ Thúy báo tin cho Nam. Sau đó Thúy may mắn xuống một thuyền nhỏ ra tàu Mỹ đậu ngoài khơi, vào được Saigon. Lúc trở về Đà nẵng, thì chẳng biết tôi ở đâu để nhắn tin.

12-10-80. Có người mách là có thể đến bệnh viện Đà-nẵng xem danh sách những người bị thương và chết được xe cứu thương mang về đó trong những ngày cuối thắng 03-75. Tôi đến nhà xác bệnh viện. trong quyển sổ cũ, giấy đã vàng, tôi tìm được tên em. Phải lên nghĩa địa Hòa Khánh để tìm mộ. Song mộ lại dời đi Gò Cà trong đợt dời mộ năm 1976 do “lệnh chung của tỉnh”. Nghĩa địa Gò Cà mênh mông, bao trùm nhiều đồi trọc cát sỏi. Cũng may, là anh ra tù sớm. Mộ bia của em, một tấm gỗ nhỏ, đã ngã nằm ra đất, chữ viết bằng loại sơn xấu đã nhòe nhoẹt dưới nắng mưa. Anh bới mộ em lên. Không nhầm lẫn được: hàm răng dưới em có chiếc răng cời bên trái. Trán còn mang lỗ thủng mà chị Thúy có nhắc đến. Chiếc áo lụa em bận ngày chạy loạn chưa hư nát hết. Lượm từng cái xương của em, mà nước mắt tuôn ra không ngớt. Em nhìn anh bằng cặp mắt của hư vô. Bỏ xương vào một hủ sành, anh mang về Túy La.

11-11-80. Cái thằng thôn trưởng thật hắc ám. Mỗi tuần hắn bắt trình diện một lần và khai báo, mặc dù chẳng có gì lạ. Những tạp dịch trong thôn, hắn bắt mình “xung phong” làm. Ngay chuyện gỡ mìn quanh đồn bót cũ, cũng là mình. Lúc nào cũng coi mình là “thù địch”. Trồng dâu, hái dâu, làm cỏ, nuôi tằm, công việc xoay như chong chóng. Những ngày giữ bò còn “sướng” hơn bây giờ.

Đã đốt xương em, cho vào một lon gô, để ở đầu giường, để được gần gụi em. Tối tối, lại trò chuyện cùng em. Trong lòng anh chẳng ai thay thế được em. Có nhiều cô gái trong thôn tỏ tình, nhưng anh dửng dưng, nguội lạnh. Tâm hồn giống như một ông già. Những lúc cô đơn, hay làm việc một mình, tự nhiên lại thốt lên: “đời sao buồn quá” hoặc ngâm se sẽ: “buồn ơi xa vắng, mênh mông là buồn”. Bái hát của Từ Công Phụng nói về nỗi cô đơn, khi người yêu đã mất nghe thấm thía quá: “kể từ khi em đem cô đơn mọc lên phố vắng, khi em đem nụ cười khỏi đời, từng chiều rơi, ta nghe như cõi lòng tê tái. Nghe giữa đời còn gọi tên nhau”. Đoạn giữa của bài hát đúng như lúc chúng mình đứng ở bãi biển Sơn Chà, một đêm sao sáng đầy trời, em ngước mắt nhìn anh, chờ đón nụ hôn, trong khi bài tình ca du dương, từ một quán xa vọng tới: “ngày ấy cho nhau một lần, một lần tiếng hát đồng lõa, đưa anh vào vùng trời lấp lánh, bằng những ánh sao trời vào đôi mắt ngước trìu mến”. Anh muốn tìm lại ánh mắt của em ở thế giới bên kia!

06-12-80. Những bài học về tư tưởng yếm thế hay quanh quẩn trong đầu. Có một thi sĩ Tầu không nhớ tên, đã viết:

“Tích ngã vị sinh thì,

Minh minh vô khả tri.

Thiên công hốt sinh ngã.

Sinh ngã lục hà vi?

Vô y sử ngã hàn,

Vô phạn sử ngã cơ,

Hoàn nhỉ thiên sanh ngã,

Hoàn ngã vị sinh thì”.

Tạm dịch:

“Khi tôi chưa sinh ra,

Hỗn mang nào có biết.

Trời bỏ tôi ra đời,

Ôi số phận cay nghiệt,

Không áo để che thân

Không cơm đói muốn chết,

Trả lại Trời công sinh

Trả lại tôi thời chẳng biết”.

Cuộc đời bi thảm quá. Chỉ muốn trở về với hư vô, (nhật ký rách vụn nhiều trang). Mấy trang chót còn đọc được:

15-07-82. Mẹ đã ra đi một cách êm thắm. Thường ngày mẹ dậy rất sớm. Song hôm nay mặt trời đã lên cao mà mẹ vẫn chưa thấy dậy. Lại giường mẹ xem sao, thấy sắc mặt hơi tái, sờ tay thấy lạnh ngắt. Thì ra, mẹ đã ra đi trong giấc ngủ. Mẹ lúc nào cũng sống âm thầm như chiếc bóng. Lúc giã từ vĩnh viễn, mẹ cũng không muốn quấy rầy con. Thương mẹ, thương em quá chừng. Ma tang đơn giản. Chôn mẹ cạnh mộ cha sau vườn:

Bởi con nghèo, nên mẹ chết âm thầm,

Kẻ giàu có, thì linh đình ngày xuống huyệt.

Mẹ chết rồi, con không còn gì để ràng buộc với thế gian này nữa. Con muốn trở về gốc cây đa, mà con đã trải qua nhiều giờ phút suy tư về kiếp sống con người, và yên nghỉ cùng Thu. Ở một nghĩa địa cổ Hy Lạp, người ta phát giác một bia mộ ghi những lời sau đây: “hỡi những người qua đường, hãy nhẹ chân, vì đêm nay là đêm cuối cùng ta ngủ được ngon giấc”. Ông ta lúc sống chắc trải qua những khổ đau cùng cực, nên mất ngủ triền miên. Tôi thì không đến nỗi như ông, song giấc ngủ dài yên lặng của nấm mồ, tôi thầm mong ước được như thế”.

Thì ra, nhật ký không viết cho tôi. Mà chỉ là những gửi gắm riêng tư. Nam cũng không ngờ là tôi trở lại miếu hoang nầy. Chiến tranh, chết chóc, chia ly, thời thơ ấu thiếu thốn, đau buồn đã hằn lên tâm hồn Nam nhiều đau thương!

Cha chết sớm, chưa kịp dạy Nam yêu đời. Nếu Thu còn sống, chắc Nam cũng yêu đời như ai.

Bác sĩ Phùng Văn Hạnh

(Trích trong: Tình Yêu Hiện Sinh Một Kiếp Người)


 

 ĐIỀU CHƯA HIỂU… Truyen ngan HAY

Xuyên Sơn

 Hắn, một người đàn ông thành đạt.

Năm ngoái, về thăm nhà, thấy Bố một mình thui thủi, cô đơn trong căn nhà trống vắng, vì Mẹ hắn đã khuất núi đã lâu, Hắn quyết định đưa Ông cụ lên thành phố ở với vợ chồng mình cho trọn đạo người con có hiếu.

Cứ tưởng rằng cụ sẽ vui, vì nhà hắn là một ngôi biệt thự rộng rãi , sang trọng, lại có khu vườn sầm uất bao quanh, đủ loại hoa trái.

Vậy mà không phải thế!

Giáp Tết năm nay, Bố lại …năn nỉ  hắn để được trở về quê!

Hắn hoàn toàn KHÔNG HIỂU tại làm sao nữa?!

Nên đã cố dọ hỏi :

-Hay là vợ con đối xử tệ bạc với cụ chăng!!

-không, con dâu rất tốt, ngày nào cũng sai người làm lo  ba bữa ăn thịnh soạn mà.

– Thế… Sao bố lại đòi về quê?

– À, tại ở đây buồn , không biết nói chuyện với ai …và vì BA ĐÔI DÉP con ạ !

– ???!!!???!!! À, Con chưa hiểu lý do thứ hai …

– Ừ, con bây chừ là người thành phố, làm sao hiểu được…

– Thì Bố nói cho con hiểu được không ạ?

– Thế thì… Bố nói nhé:

cả một năm nay, Bố cố để mà quen cái chuyện ở phòng WC mang dép Lào, phòng khách thì phải đi dép da, ra ngoài vườn thay dép tổ ong…!!!

theo “gia quy” của con!

Mỗi lần quên, là có Vợ con cầm đôi dép phù hợp đưa và nhắc nhở :

Bố ơi đổi dép!

– ?!?!!!!???

– Bố thật ngại ngùng! Nên suốt ngày tự nhắc: vườn – ong, Khách -da, Tắm – lào, lúc nào cũng nghĩ, lẩm bẩm: “ong, da, lào- lào da ong!”.

Nhưng Không thể nào quen được!

Ngủ, bố cũng mơ thấy mình lộn dép và vợ con đang nhìn bố với ”  đôi mắt hình viên đạn” với… đôi dép cần thay thế trên tay… bố sợ quá! Hưm hưm…

Thôi cho Bố về quê, dù buồn, khổ nhưng tự do con ạ… Ở nơi ấy, bố chỉ đi một đôi dép, dù trong nhà hay ngoài vườn…

Khỏi suốt ngày bận tâm, rồi chẳng muốn đi lại luôn !

Hưm… Lào, da, ong… lẩm bẩm riết rồi khùng luôn!

Hì hì hichic

Ông cụ pha trò, cười nhưng như mếu! Trông thật đáng thương.

-???!!!???!!!???!!!

À, hắn nhận ra mình có học, thành đạt, nhưng vẫn chưa hiểu một điều đơn giản là Người già cần sự yêu thương, gần gũi, cảm thông hơn là nhà cao cửa rộng, cao lương mỹ vị gì cả! Hắn, cứ tưởng mình có hiếu, nhưng thật sự là một kẻ vô tâm!

Và đã hối hận vô cùng, vội quì xuống trước mặt người đã  sinh thành dưỡng dục mình nói:

-Xin Bố tha lỗi cho thằng con vô tâm này nhé; Từ nay, bố chẳng cần phải thay đổi dép gì cả!

Nếu thích, bố cứ đi chân trần ngay trong phòng ngủ! Con chỉ cần bố gần gũi con, chẳng cần qui định gì sất!

Hì hì, Bố ở lại với con nhé.

Rồi hắn nhào đến siết chặt đôi vai đang rung lên vì xúc động của người Bố.

Hắn dụi mặt vào ngực người đã thương yêu mình cả một đời để bốn dòng lệ hạnh phúc, trộn lẫn làm một!

Hắn chợt nhớ một câu nói thật hay: hạnh phúc tại tâm!

Ngoài kia, tiếng chim lảnh lót hót vang lừng bên những khóm mai vàng rực rỡ báo hiệu xuân về giữa đất trời bao la và trong lòng của hai người…

Hình như hắn còn  thấy nụ cười hạnh phúc của người thứ ba, ở nơi thật xa. ..nơi mịt mờ nhân ảnh của cõi vĩnh hằng, đó là nụ cười của mẹ !

Xin cảm ơn đời, cảm ơn Mẹ Cha, đã cho  một cuộc đời hôm nay

và đã đánh thức hắn, hiểu được một điều đơn giản:

“Con người cần nhất là sự cảm thông “… Nhưng chưa hẳn ai cũng hiểu được!?

Xin đa tạ và chào mừng mùa xuân.

Theo : De Nguyen

Nguồn fb Công Hoàng


 

Chúng tôi quen biết cả hai vợ chồng. Anh lẫn chị lúc ấy đều mới ngoài bốn mươi, còn trẻ và khỏe mạnh.

Những Câu Chuyện Thú Vị
Chúng tôi quen biết cả hai vợ chồng. Anh lẫn chị lúc ấy đều mới ngoài bốn mươi, còn trẻ và khỏe mạnh.

Một buổi tối nọ, theo lời chị kể, vì cuối tuần nên hai người ngồi coi TV tới khuya, tự nhiên anh than mệt. Cơn mệt tăng dần rất mau và thêm cơn đau buốt ở ngực, muốn nôn mửa. Linh cảm chẳng lành, chị cầm phone gọi ngay 911. Sau này chị tâm sự đó là quyết định sáng suốt nhất đời, không như nhiều người khác có thể nghĩ rằng chỉ mệt chút thôi, đi ngủ sáng mai dậy sẽ hết, hoặc là… cạo gió!

Quả nhiên đó là một cơn đau tim Heart Attack đột ngột không bao giờ ngờ tới. Đoàn y tế 911 đến cho anh ngậm ngay thuốc loãng máu và cấp tốc đưa ra xe cứu thương đến bệnh viện gần nhà nhất là Regional Medical Center. Chị muốn lên ngồi cùng anh trên xe cứu thương nhưng họ không cho theo luật y tế nên chỉ có thể lái xe theo sau. May bệnh viện này gần nhà nên chị rành đường đi. Không phải vấn đề.

Khi đến Regional Medical Center, anh cần được thông tim ngay để thông một mạch máu đang bị nghẽn không lên được trái tim. Vấn đề là bệnh viện ngay khi ấy các phòng cấp cứu đang được sử dụng cho bệnh nhân khác, trong khi anh không thể chờ lâu. Họ quyết định đưa tới bệnh viện khác gần nhất Good Samantha Hospital. May mắn bệnh viện này đang có phòng trống, và sẽ sẵn sàng cho anh đến.

Cũng như lần trước, chị cũng không được lên ngồi xe cứu thương mà chỉ có thể lái xe theo. Chiếc xe cứu thương lao nhanh trong đêm tối. Chị cố gắng theo được một đoạn đường là mất hút. Lúc đó đã 1,2 giờ sáng, chị đứng trước ngã tư đường không biết chiếc xe cứu thương đi ngã nào? Hoàn toàn không biết bệnh viện mà họ đang đưa chồng đến nằm ở đâu! Thời đó chưa có điện thoại cầm tay thông dụng như bây giờ để mà gọi ai, hay mở Google map.

Giữa đêm tối mông mênh không một bóng xe qua lại trên con đường vắng, chị dừng giữa đường, phân vân! Là một Phật tử, trong cơn tuyệt vọng, chị bỗng nghĩ đến Đức Quán Thế Âm Bồ Tát cứu khổ cứu nạn ,và cầu nguyện ngài cứu giúp, chỉ đường dẫn lối cho chị đến bệnh viện Good Sanmatha. Thành tâm cầu nguyện.

Bỗng nhiên chị giật mình vì ánh sáng lập lòa. Một xe cảnh sát dừng ngay sau, mở đèn chiếu sáng. Người cảnh sát đến bên cửa hỏi chuyện. Chị mừng quá trình bày sự việc mất dấu chiếc xe cứu thương và không biết nên đi đâu. Kỳ diệu thay, sau khi nghe chị, ông nói bệnh viện đó không xa, nhưng chị không thể đến nếu không biết đường. Ông sẽ chạy phía trước dẫn đường cho chị lái xe phía sau đến bệnh viện. Thế là chiếc xe cảnh sát mở đường, ánh đèn xanh đỏ trên mui chớp sáng cho chị dễ theo. Chị như kẻ không hồn không còn biết gì nữa, chỉ nhắm cái đèn phia trước mà theo. May người cảnh sát hiểu chị phụ nữ không thể lái xe nhanh, nên cũng đi chậm cho chị theo kịp. Hơn nữa chị không phải bệnh nhân cần câp cứu.

Chị không nhớ thời gian bao lâu từ khi được xe cảnh sát dẫn đường cho đến khi dừng lại trước cổng Emergency của bệnh viện Good Samantha. Chị kịp thời vào trong ký mọi giấy tờ cần thiết cho chồng được cấp cứu ngay.

Chồng chị được cứu sống kịp thời và ra viện chỉ một tuần sau đó.

Chuyện đã lâu, ngày nay kể lại chị không hiểu tại sao có sự tình cờ một xe cảnh sát giữa đêm khuya lại tuần tiểu vào con đường vắng hoe, tối tăm, không một bóng xe nào qua lại để mà thấy chị ở đó và giúp đỡ. Có phải Đức Quan Âm Bồ Tát đã nghe “LỜI CẦU NGUYỆN ” của chị và đưa xe cảnh sát đó đến? Chị nghĩ vậy…

TG:Thai NC

Ảnh ST. minh họa

May be an image of ambulance and text


 

“Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hi sinh mạng sống mình vì bạn hữu

Tony Nguyễn

 Năm 1982, chuyến bay Air Florida 90, một chiếc Boeing 737, đã đâm vào cầu đường 14 ở Washington, D.C. trong một trận bão tuyết dữ dội và lao xuống sông Potomac đóng băng ngay sau khi cất cánh. 78 người đã thiệt mạng trong thảm kịch, mặc dù bốn hành khách và một tiếp viên hàng không sống sót.

Khi lực lượng cứu hộ làm việc từ trên cao, một người phụ nữ sống sót sau vụ tai nạn đã kiệt sức. Khi trực thăng quay trở lại, bà không còn sức để nắm lấy phao cứu sinh. Từ từ, bà bắt đầu chìm xuống dưới dòng nước lạnh giá—và trong khoảnh khắc bất lực đó, định mệnh đã can thiệp.

Một trợ lý văn phòng trẻ tuổi của chính phủ, Lenny Skutnik, đã không do dự. Cởi áo khoác và giày, chỉ mặc áo ngắn tay, anh nhảy xuống dòng sông băng giá và bơi về phía bà. Nhờ ơn Chúa và lòng dũng cảm quên mình, anh đã đến được chỗ bà và đưa bà đến nơi an toàn.

Cả hai đều sống sót. Và trong hành động yêu thương hy sinh đó, nhiều người đã thấy được sự phản ánh sống động lời dạy của Chúa Kitô: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hi sinh mạng sống mình vì bạn hữu.”

May be a black-and-white image of swimming and body of water


 

Tình yêu vô điều kiện – Truyen ngan HAY

Jimmy Nguyen

 Người cha đã từng bế con gái nuôi của mình, giờ đây đã được người con nuôi cùng một tình yêu đáp lại. Nhiều năm trước, một người đàn ông đã đưa ra quyết định đã thay đổi hai cuộc đời mãi mãi: nhận nuôi một cô bé cần một mái ấm.

Anh ấy ôm cô bé tại bệnh viện, dắt cô bé đi qua những ngày đầu tiên đi học, và ôm cô bé qua những đêm sợ hãi.

Anh ấy không chỉ nuôi dạy cô ấy, anh ấy cho cô ấy sự ổn định, cơ hội và một tình yêu không phụ thuộc vào máu mủ mà là sự cam kết của tình yêu thương. Thời gian đã trôi qua, như thường lệ, và cô gái nhỏ này đã trở thành một người phụ nữ mạnh mẽ và biết ơn.

Giờ đây khi bước chân của cha cô ấy đã chậm hơn và thân hình của ông ấy mong manh hơn, cô ấy không ngần ngại ủng hộ ông, đi bên cạnh ông và trở về, với niềm tự hào, mỗi sự hy sinh của ông vì tương lai của cô ấy.

Câu chuyện của cô ấy không chỉ là nhận nuôi mà còn là lòng trung thành, lòng biết ơn và tình yêu không thay đổi khi các vai diễn. Bởi vì gia đình không phải lúc nào cũng là người cho bạn cuộc sống, mà là người quyết định ở lại mãi mãi.

(Cang Huỳnh lược dịch từ La vie est Belle)

Lưu ý: Câu chuyện và hình ảnh này là một biểu tượng nhân ái cho sự kiên cường và tình yêu vô điều kiện định nghĩa hàng ngàn gia đình nhận con nuôi trên thế giới.

May be an image of child and text that says 'TÌNH YÊU VƯỢT QUA MỌI RANH GIỚI'


 

CHUNG THỦY… Truyen ngan HAY

Kimtrong Lam

Năm 2020, cuộc đời của Nie Jianwen — một tài xế xe tải đường dài ở Trung Quốc — rẽ sang hướng khác, theo cách mà anh chưa từng chuẩn bị. Vợ anh, Cao Yingying, bị xuất huyết não. Sau ca cấp cứu sinh tử, cô giữ được mạng sống… nhưng vĩnh viễn mất đi khả năng tự đứng dậy.

Một người nằm lại.

Một người phải tiếp tục đi.

Công việc của Nie là những chuyến xe xuyên tỉnh, có khi xa nhà hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Trước mắt anh là hai lựa chọn rất thực tế:

Hoặc tiếp tục lái xe, gửi vợ ở nhà cho người thân chăm sóc.

Hoặc từ bỏ công việc — nguồn thu nhập duy nhất của gia đình.

Nhưng anh đã chọn một con đường thứ ba.

Con đường… có cả hai người.

Nie bắt đầu biến chiếc xe tải của mình thành một “ngôi nhà di động”. Anh chỉnh lại khoang nghỉ, đặt thêm nệm, chăn, thuốc men, đồ dùng sinh hoạt. Chiếc cabin chật hẹp vốn chỉ dành cho những giấc ngủ vội của tài xế, giờ trở thành không gian sống của hai vợ chồng.

Từ đó, mọi cung đường không còn là hành trình một mình.

Vợ anh ngồi bên, trên chiếc xe lăn nhỏ.

Anh lái xe, một tay giữ vô lăng… một tay nhiều khi vẫn nắm lấy tay vợ.

Những trạm dừng cao tốc không còn chỉ để đổ xăng hay nghỉ ngơi — mà là nơi anh chăm sóc vợ, cho vợ ăn, xoa bóp tay chân, kiểm tra thuốc men. Những đêm ngủ trong thùng xe, anh thức dậy nhiều lần chỉ để chắc rằng vợ vẫn ngủ yên, vẫn ấm, vẫn ổn.

Không ồn ào.

Không phô trương.

Chỉ là sự hiện diện… ngày này qua ngày khác.

Người ta thường nói về tình yêu bằng những điều lớn lao — hy sinh, vĩnh cửu, trọn đời. Nhưng ở Nie, tình yêu lại hiện lên bằng những điều rất nhỏ:

Một chiếc xe lăn được cố định cẩn thận.

Một phần cơm được đút từng muỗng.

Một bàn tay không bao giờ buông trên những cung đường dài.

Anh không để khoảng cách chia cắt họ.

Anh để chính con đường… nối họ lại.

Có lẽ điều khiến câu chuyện này chạm đến trái tim nhiều người không phải vì nó “phi thường” — mà vì nó quá đỗi đời thường. Anh không làm điều gì ầm ĩ. Anh chỉ làm điều mà một người chồng tin rằng mình phải làm:

Ở lại.

Đồng hành.

Không rời đi khi người kia yếu nhất.

Với Nie Jianwen, những chuyến xe giờ đây không chỉ chở hàng hóa.

Chúng chở cả hôn nhân của anh.

Chở lời thề năm xưa.

Chở người phụ nữ anh yêu… đi qua những tháng ngày khó khăn nhất.

Và trên hàng nghìn kilomet xa lộ ấy, người ta hiểu rằng:

Tình yêu không nằm ở việc đi được bao xa.

Mà nằm ở việc… dù đường dài đến đâu, ta vẫn chọn đi cùng nhau.

May be an image of van and road


 

Viên đạn xuyên qua cơ thể cô và cô ngã xuống biển-Truyen ngan

My Lan Pham

Viên đạn xuyên qua cơ thể cô và cô ngã xuống biển, nhưng cô không chết, bởi vì nếu chết đi thì sẽ chẳng còn ai biết điều gì đã xảy ra với 21 người phụ nữ bị sát hại bên cạnh mình.

Ngày 16 tháng 2 năm 1942. Bangka Island, South China Sea.

Hai mươi hai nữ y tá thuộc Australian Army đứng trong làn nước ngang thắt lưng, xếp thành hàng, khi những người lính Nhật đặt một khẩu súng máy trên bãi cát phía sau họ.

Không ai cần phải giải thích điều gì sắp xảy ra.

Rồi loạt đạn bắt đầu.

Sức mạnh của viên đạn hất Vivian Bullwinkel chúi người về phía trước xuống làn nước. Nó xuyên vào cơ thể cô ngay phía trên hông và thoát ra ở phía bên kia. Xung quanh cô, những người phụ nữ từng cùng đào tạo, cùng cười, cùng chăm sóc bệnh nhân đã gục xuống chỉ trong vài giây.

Nước biển chuyển sang màu đỏ.

Những thi thể đổ xuống. Nổi lên. Biến mất dưới làn sóng nhẹ.

Tiếng súng vẫn tiếp tục ,có chủ ý, có hệ thống ,đủ lâu để chắc chắn rằng tất cả đã chết.

Vivian không cử động.

Cô để cơ thể hoàn toàn bất động, mặt úp xuống nước, máu chảy ra từ vết thương. Cô thở rất khẽ. Mọi bản năng đều gào thét bảo cô phải chạy, phải chiến đấu, phải sống.

Nhưng cô nằm yên tuyệt đối.

Cô nghe thấy tiếng giày giẫm trên cát. Tiếng nói. Tiếng cười. Thủy triều nhẹ nhàng đẩy cơ thể cô vào bờ, như thể muốn đưa cô đến nơi an toàn ,hoặc đến chỗ những kẻ hành quyết.

Cuối cùng, những âm thanh ấy biến mất.

Khi cô ngẩng đầu lên, bãi biển im lặng.

Hai mươi mốt nữ y tá nằm chết trong làn nước cạn và trên bãi cát.

Vivian là người duy nhất còn sống.

Chỉ vài ngày trước đó, họ đang sơ tán khỏi Singapore khi quân Nhật tiến sát. Vivian và các y tá cùng đi trên một con tàu chở đầy thương binh, dân thường hoảng loạn, những người mẹ ôm chặt con.

Khi máy bay Nhật tấn công, bom xé toạc thân tàu. Xuồng cứu sinh lật úp. Mọi người nhảy xuống làn nước đang bốc cháy. Các y tá làm việc đến phút cuối ,đưa người bị thương lên trước, trấn an những người hoảng sợ, giữ trật tự khi con tàu chìm xuống.

Sống sót sau vụ đắm tàu lẽ ra phải đồng nghĩa với việc thoát thân.

Nhưng thay vào đó, nó đưa họ đến chỗ hành quyết.

Những người sống sót trôi dạt vào bờ tại Bangka — kiệt sức, bị thương, tuyệt vọng tìm nơi an toàn. Ngày 16 tháng 2, quân Nhật đến. Đàn ông bị tách ra và bị dẫn vào đất liền tới cái chết của họ. Các y tá bị ra lệnh bước xuống nước.

Sau vụ thảm sát, Vivian đang chảy máu, choáng váng ,lết mình từ biển vào khu rừng rậm. Cô bị thương, cô đơn, mắc kẹt sau phòng tuyến kẻ thù trong vùng do chính đội quân vừa giết bạn bè cô kiểm soát.

Vài giờ sau, cô tìm thấy một người sống sót khác: Ernest Lloyd Kingsley, một binh sĩ Anh. Anh đã bị bắn trong cuộc hành quyết các tù nhân nam và bị bỏ mặc chờ chết.

Trong mười hai ngày, họ ẩn mình dưới tán rừng.

Và Vivian làm điều cô luôn làm. Cô chăm sóc.

Không có dụng cụ. Không thuốc men. Không băng gạc. Cô rửa vết thương cho anh chỉ bằng nước và ý chí. Họ tìm kiếm thức ăn. Hứng nước mưa để uống. Nhiễm trùng lan rộng trong vết thương của Kingsley. Anh yếu dần từng ngày.

Vivian vẫn ở bên anh.

Ngày thứ mười hai, anh chết trong vòng tay cô.

Bị thương, đói khát, sốt cao và hoàn toàn cô độc, Vivian Bullwinkel đưa ra một lựa chọn mà ít con người nào có thể tưởng tượng:

Cô bước ra khỏi rừng và đầu hàng chính đội quân đã giết bạn bè mình.

Cô không nói gì về vụ thảm sát.

Cô hiểu rõ cái giá của sự thật. Nói ra đồng nghĩa với cái chết ngay lập tức. Người Nhật tin rằng cô chỉ là một y tá lạc khỏi đoàn sau vụ đắm tàu. Họ đưa cô đến một trại tù binh ở Sumatra.

Trong ba năm rưỡi, cô chịu đựng cảnh giam cầm được thiết kế để nghiền nát tinh thần con người.

Cái đói không bao giờ chấm dứt. Bệnh tật lan khắp trại như cháy rừng. Đòn roi là chuyện thường ngày. Cái chết hiện diện khắp nơi. Mỗi ngày đều có phụ nữ chết quanh cô.

Và Vivian vẫn tiếp tục chăm sóc.

Âm thầm. Bí mật. Luôn đối mặt với nguy hiểm.

Cô chế băng từ những mảnh vải vụn. Chia sẻ khẩu phần ít ỏi của mình cho những người yếu hơn. Ngồi bên cạnh người hấp hối để họ không phải ra đi một mình. Cứu những mạng sống lẽ ra đã kết thúc.

Trong suốt thời gian đó, cô mang theo ký ức về Bangka ,ký ức đã giữ cô sống và sự im lặng đe dọa chôn vùi sự thật.

Tháng 9 năm 1945, tự do đến.

Khi lực lượng Đồng minh tới nơi, Vivian chỉ còn nặng chưa tới 40 kg. Cơ thể cô kiệt quệ. Ký ức còn nặng nề hơn.

Chỉ khi ấy cô mới lên tiếng.

Vivian Bullwinkel trở thành nhân chứng duy nhất của vụ thảm sát tại Bangka. Lời khai của cô có ý nghĩa sống còn trong các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh sau chiến tranh. Cô kể lại, không né tránh, việc hành quyết những nhân viên y tế không vũ trang. Cô nhận diện những kẻ chịu trách nhiệm. Cô đảm bảo thế giới biết điều gì đã xảy ra.

Những lời của cô khiến tội ác ấy được ghi lại, bị xét xử và không bao giờ bị xóa khỏi lịch sử.

Một số sĩ quan Nhật bị kết án và xử tử vì tội ác chiến tranh liên quan đến vụ thảm sát.

Công lý đến muộn, chưa trọn vẹn, nhưng là có thật.

Vivian trở về nhà. Trở lại với nghề y tá. Trở thành quản lý bệnh viện. Hướng dẫn thế hệ y tá trẻ bằng sự kiên nhẫn và trí tuệ. Chăm sóc các cựu binh mang trong mình những vết thương vô hình.

Khi nói công khai về Bangka, cô không mang theo sự giận dữ ,chỉ có sự thật. Cô bảo đảm rằng hai mươi mốt người phụ nữ đã chết trong làn nước ấy không bao giờ bị lãng quên.

Cô chọn phục vụ thay vì cay đắng.

Chọn ký ức thay vì im lặng.

Vivian Bullwinkel qua đời năm 2000, ở tuổi 84, sau gần sáu mươi năm dành để tưởng nhớ những người phụ nữ không sống sót bằng cách kể câu chuyện của họ và tiếp tục công việc mà tất cả họ đã cùng chọn.

Hai mươi hai nữ y tá bị lùa xuống biển.

Hai mươi mốt người bị giết.

Một người sống để làm chứng.

Vivian không chỉ sống sót sau một vụ thảm sát.

Cô nhớ, khi im lặng sẽ dễ dàng hơn.

Cô lên tiếng, khi nói ra có thể hủy hoại chính mình.

Cô phục vụ, khi cay đắng là điều hoàn toàn có thể.

Và bằng cách đó, cô không để sự tàn bạo có lời cuối cùng.

Những người phụ nữ của Bangka đã bị sát hại.

Nhưng nhờ Vivian Bullwinkel, họ không bao giờ bị lãng quên.

Và những kẻ giết họ đã phải đối mặt với công lý.

Hãy nhớ tên cô. Hãy nhớ câu chuyện của họ.

Theo Stories they erased

My Lan Phạm

No photo description available.


 

 ANH TRÍ  – Trần Bạch Thu- Truyen ngan HAY

Kimtrong LamLƯƠNG VĂN CAN K 76.

 Trần Bạch Thu –

10 tháng 2, 2026

Trời Cali sáng nay mưa dầm dề, tuy không lớn lắm nhưng rỉ rã có chút xíu nắng từng đợt rồi lại tắt, mưa tiếp, tôi đang trong nhà, lướt phây-bút, xem tin tức trên net đủ loại … và check email như thường lệ vào mỗi buổi sáng. Thế rồi tôi chậm lại ở hộp thư yahoo, tiêu đề tin buồn, tới tuổi nầy rồi chuyện tin buồn là điều bình thường quanh quẫn trong anh em bạn bè, không có gì hoang mang lắm, nhưng buổi sáng hôm nay khi nghe tin anh qua đời tôi lại bật mình muốn khóc thật sự.

Người ta thì học trò trong Quảng ra thi, còn anh thì cũng là xứ Quảng mà lại vô thi. Anh xuất thân từ trường Trung học Nguyễn Hoàng, Quảng Trị. Không biết anh có vướng chân cô gái Huế nào hay không, nhưng làm thơ anh thường lấy một trong các bút hiệu là Hoàng Dung, nghe đâu là tên người em gái của một chị bạn học cùng lớp ĐS17, người Huế họ Hoàng. Nói chung, anh em chỉ biết hể ai có tiếng nói trọ trẹ đều cho là dân Huế, nhưng chính anh đã giải thích cho tôi biết tiếng Quảng Trị có đôi chút khác, nặng hơn tiếng Huế, anh còn nêu ra một vài thí dụ nghe hơi tục mà vui hơn là đúng.

Anh làm Phó quận trưởng ở Quảng Tín năm 23 tuổi, trước khi về thi tuyển đậu vào lớp Đốc sự Khóa 17 năm 1969 cùng với anh em chúng tôi là sinh viên thuần túy. Học chung cùng lớp mà nghe nói anh đã tốt nghiệp khóa Tham sự 3 và từng làm Phó quận nên trong lòng cũng hãnh diện lắm. Đi học anh được bầu làm trưởng lớp, chuyên điểm danh anh em, nhưng nhẹ nhàng thôi, khi nào có người đến trễ anh thường đợi để điều chỉnh trước khi nộp cho phòng công tác sinh viên để họ không bị “mất điểm chuyên cần.”

Trong thời gian còn đi học ở trường năm thứ ba, anh lập liên danh ra tranh cử ban đại diện sinh viên toàn trường, nhưng thất cử, mặc dù anh đã chọn được người đứng thủ quỹ liên danh là hoa khôi của lớp ĐS19 (Đ Ng.) trong khi liên danh thắng cử có thủ quỹ cùng lớp ĐS17 mà anh đã không chọn hay chọn trễ nên thua. Bạn bè nói kháo với nhau như vậy, nhưng anh vẫn tự hào là cô thủ quỹ liên danh của minh dễ thương hơn.

Tuy là sinh viên công chức lớn hơn anh em sinh viên thuần túy chừng 4,5 tuổi nhưng anh sinh hoạt rất thân thiện vui vẻ, bình dị với mọi người. Dáng người mãnh khảnh, gương mặt thanh tú, tóc rẽ đường ngôi bảy ba, thẳng mướt rượt. Lúc nào cũng ăn mặc chỉnh tề, quần sậm màu, áo sơ mi trắng tươm tất “nhìn quân phục biết tư cách.”

Cuối khóa anh là người duy nhất chọn đề tài luận văn  “Người Nữ Công Chức trong Guồng Máy Hành Chánh.” Lẽ thường khi sinh viên chọn đề tài Luận văn tốt nghiệp thường hay xoay quanh các đề tài chính trị, kinh tế, tài chánh, giáo dục hoặc các đề tài có nguồn dữ liệu phong phú và dễ tìm. Đàng này với đề tài anh chọn, tài liệu rất hiếm và thực tế là rất dễ bị lạc đề.

Ra trường, anh về nhiệm sở cũ tỉnh Quảng Tín và được cử làm Phó Quận trưởng quận Thăng Bình và rồi từ đó trên bước đường công vụ chúng tôi ít có cơ hội gặp nhau. Chỉ biết anh vẫn còn sống độc thân vui tính với anh em. Nghe bạn bè cùng tỉnh nói lại anh về quận được mọi người khen ông Phó đẹp trai làm thơ rất hay, đặc biệt là thơ bằng chữ Hán, còn có đào hoa hay không thì chỉ có Trời biết.

Sau 30 tháng 4 năm 1975 anh bị bắt đi cải tạo ở địa phương miền Trung cho đến khi được thả về anh sống chui tại Sài Gòn, làm đủ mọi ngành nghề với anh em để sinh sống cho đến khi được đi Mỹ rất sớm theo diện HO.

Tôi qua Mỹ cũng diện HO sau anh chừng 2 năm. Gặp lại anh đang trú ngụ tại chùa Bát Nhã, thành phố Santa Ana, CA do một người bạn học giới thiệu với sư trụ trì, anh sinh hoạt tại chùa như một tu sĩ trường chay, ngũ trên chiếc giường sắt độc thân trong căn phòng trống trơn, mùa đông lạnh thấu xương. Lần đầu gặp anh tôi hơi ái ngại, sao lại ở chỗ nầy. Tôi hỏi:

– Anh thật sự tu chưa ?

– Chưa định, có thể chỉ ở tạm một thời gian.

Trong thời gian nầy, ngoài một vài công việc ở chùa do Thầy nhờ giúp, anh xem như là làm công quả, không có đọc kinh theo thời cũng như không có nghiên cứu giáo lý Phập pháp gì cả, mặc dù tôi biết anh là một phật tử thuần thành, thay vào đó anh làm thơ Đường đôi khi bằng chữ Hán và viết truyện. Tôi còn nhớ anh có viết bài “Cai Hạ Ca” (Bài ca Hạng Võ biệt Ngu Cơ) nghe buồn lắm. Thỉnh thoảng anh em có tới chùa rủ anh ra ngoài chơi, đi ăn vui vẻ với nhau. Ở chùa ăn chay, nhưng ra đường phố anh em cũng lại mời “Bồ Đề Tịnh Tâm Chay” như ở chùa. Thật rõ chán, không rượu chè, bia bọt gì được cả.

Được chừng vài năm, anh một thân một mình lại ra đi về miền đông, thành phố Boston, nghe nói là ở với người chị họ, đất Mỹ mênh mông biết nơi đâu nương tựa. Hôm anh đi chúng tôi có đêm chia tay cũng làm thành một bữa say sướt mướt, hành lý gọn nhẹ không có gì nhiều chỉ có ống “điếu cày” là báu vật mà anh luôn giữ bên mình chưa bao giờ rời.

Có một điều tôi hay thắc mắc, tự hỏi là anh làm thơ hoặc viết văn luôn ký bút hiệu toàn là nữ nghe như chuyện kiếm hiệp Kim Dung nào là Trương Thúy Hậu, Cao Kim Liên, Nguyễn Nga Bích … Riêng bút hiệu Hoàng Dung thì anh em còn hiểu lờ mờ đôi chút.

Thế rồi đùng một cái, cách nay hơn 10 năm trong một cuộc gọi điên thoại từ Boston anh cho tôi biết là anh đã bảo lãnh cho gia đình đứa con gái qua Mỹ đoàn tụ với anh. Thật ngạc nhiên tột độ. Chưa bao giờ tôi nghe anh nói về chuyện gia đình. Nay thì đã rõ, chuyện đời nhiều khi thấy vui vẻ là vậy mà bên trong lại vô cùng rối rắm không ai biết.

Đứa con gái của anh tên là Trương Thúy Hậu, anh có với người vợ chưa bao giờ cưới. Họ xa nhau từ ngày anh bị bắt đi cải tạo (sau ngày quận lỵ lọt vào tay cộng sản), hai mẹ con trở về quê cũ cũng ở Quảng Tín cải trang, sống âm thầm coi như anh đã chết. Năm năm sau anh về mới biết chị Cao Kim Liên đã có người cám cảnh, thương tình nên đã gá nghĩa vợ chồng với chị và nhận con anh như là con của nhà họ Trương. Từ đó anh lang bạt ra đi với niềm đau chôn kín tưởng chừng như hết cả cuộc đời nầy. Chỉ có vậy thôi.

Kể từ khi bảo lãnh cho con gái, con rể và các cháu sang Boston, cả gia đình cùng nhau mở một tiệm bán phở cũng tương đối đắt khách. Lần sau hết, tôi nghe tin anh bị đụng xe trong một trường hợp hi hữu, xe người lạ de xe từ trong garage ra đường, anh đi tới, trời mờ sáng tài xế không thấy, anh cũng không thấy, thế là anh bị xe đụng gãy chân hơi nặng nên sau khi lành anh phải chống gậy để đi. Mọi người đều nói, người già bị tai nạn té gãy xương híp thì về mặt tâm lý, tinh thần xuống dốc nhanh lắm.

Và nay thì anh đã ra đi, may mắn nhất đời là cuối cùng anh cũng đã quyết định đưa được một đứa con gái duy nhất sang Mỹ cùng với gia đình. Tuy muộn màng nhưng cha con cũng trùng phùng nhau trên đất khách. Nhìn di ảnh của anh trên bản cáo phó, tôi không thể không ngậm ngùi … Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?

Anh Trí ơi! Thôi đành từ đây ngàn thu vĩnh biệt, anh hãy yên nghỉ, cho dù tôi thật rất tiếc là chưa có dịp hỏi anh về chị Cao Kim Liên giờ ra sao, cũng như chị Nguyễn Bích Nga có còn ở Sài Gòn hay đã đi nơi nào? Nhưng thôi, có chi đâu tất cả cũng chỉ như là một cuộc rong chơi ở cõi đời nầy. Vậy thôi nhé. 

May be an image of pinecone, tree and nature


 

Ngôi mộ của Caroline Christine Walter-Truyen ngan HAY

Pane e Vino – 3 Nguyễn Khắc Cần

Ngôi mộ của Caroline Christine Walter nằm yên giữa nghĩa trang cổ ở Freiburg như một khoảng lặng dịu dàng của thời gian. Bức tượng đá tạc hình một thiếu nữ đang khép mắt, tay vẫn giữ cuốn sách, dáng nằm thanh thản như vừa trôi vào giấc ngủ. Rêu phủ mềm trên từng nếp áo, trên mái tóc và gương mặt, khiến toàn bộ khối đá mang cảm giác sống chậm, như đang thở cùng nhịp của đất trời. Không có bi thương dữ dội, không có kịch tính tang tóc, chỉ có sự an nhiên hiếm thấy trong nghệ thuật mộ phần thế kỷ XIX.

Caroline sinh năm 1850 trong một gia đình nghèo ở Đức. Sau khi cha mẹ qua đời, cô cùng chị gái Selma về sống với ông bà tại Freiburg. Tuổi trẻ của Caroline trôi qua giản dị, êm đềm, cho đến năm 1867, khi cô mắc bệnh lao và qua đời chỉ sau vài tuần, lúc mới 17 tuổi. Cái chết đến quá nhanh, để lại trong Selma một khoảng trống không thể lấp đầy. Chị gái đã chọn cách giữ Caroline ở lại bằng nghệ thuật. Selma cho tạc một pho tượng kích thước như người thật, khắc họa Caroline trong tư thế đang ngủ, vừa đọc sách, như thể sự sống chỉ tạm dừng lại trong khoảnh khắc rất nhẹ.

Chất liệu đá vôi được chọn vì độ mềm vừa đủ để diễn tả những nếp vải rủ, bàn tay thả lỏng, gương mặt an hòa. Tác phẩm mang tinh thần điêu khắc tang lễ châu Âu cuối thế kỷ XIX, khi cái chết được thể hiện như một giấc ngủ, nơi vẻ đẹp con người được lưu giữ trọn vẹn thay vì nhấn mạnh nỗi mất mát. Đó là cách nghệ thuật xoa dịu bi kịch bằng sự thanh khiết.

Vài tuần sau lễ an táng, Selma nhận ra những bông hoa héo mà cô đặt lên mộ đã được thay bằng hoa tươi. Cô tin rằng có một người thầm mến Caroline khi còn sống đã đến viếng. Điều ấy nghe có vẻ tự nhiên, bởi Caroline được nhiều người yêu quý. Nhưng điều kỳ lạ nằm ở chỗ, những bó hoa ấy không hề dừng lại. Selma già đi rồi qua đời, nghĩa trang thay đổi, thế kỷ trôi qua, chiến tranh và hòa bình nối tiếp, vậy mà hoa tươi vẫn xuất hiện đều đặn trên ngôi mộ.

Hơn một trăm năm rưỡi trôi qua, không ai biết ai là người mang hoa. Không có lời nhắn, không có chữ ký, không có dấu vết để lại ngoài những bông hồng, nhành hoa dại, bó cúc nhỏ được đặt khẽ trên thân tượng phủ rêu. Một nghi thức lặng lẽ, bền bỉ đến khó tin, như một lời hứa không thành văn giữa những con người chưa từng gặp nhau.

Câu chuyện của Caroline không dừng lại ở số phận một thiếu nữ đoản mệnh, mà mở rộng thành câu chuyện về ký ức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lòng trắc ẩn vô danh. Selma gửi tình yêu của mình vào đá. Những người không tên gửi sự hiện diện của mình vào hoa. Ngôi mộ trở thành nơi giao nhau giữa quá khứ và hiện tại, nơi con người kết nối với nhau bằng một cử chỉ giản dị nhưng sâu sắc: không để một vẻ đẹp bị quên lãng.

Có lẽ chính sự im lặng tạo nên sức mạnh cho câu chuyện này. Không ai cần được ghi nhận, không ai cần lời đáp lại. Chỉ cần hoa tươi tiếp tục được đặt xuống, năm này qua năm khác, như một lời thì thầm rằng Caroline vẫn đang hiện diện trong ký ức nhân gian, không bằng tên tuổi, mà bằng sự dịu dàng bền bỉ của lòng người.

#CarolineChristineWalter #GraveWithFlowers #FreiburgCemetery #VictorianTombSculpture #MemorialArt #EternalRemembrance #SilentTribute #LoveBeyondTime #StoneAndMemory #MysteriousVisitors

May be an image of monument