Giai cấp mới và tư bản đỏ – Từ Milovan Djilas (1957) đến Việt Nam (2026) 

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Ngô Thế Vinh –

01/11/2026

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

Bìa sách The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai Cấp Mới: Phân Tích Hệ Thống Cộng Sản) của Milovan Djilas, xuất bản lần đầu năm 1957. Hình trên là ấn bản của Harcourt/HBJ, Hoa Kỳ.

 Tóm tắt / abstract

Bài viết khảo sát sự hình thành tầng lớp đặc quyền chính trị và kinh tế tại Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới (The New Class, 1957) của Milovan Djilas, trong bối cảnh chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường sau Đổi Mới năm 1986.

Dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế chính trị Việt Nam, cùng những số liệu về tăng trưởng, phân phối thu nhập và tập trung tài sản, bài viết phân tích sự tương phản giữa thành tựu phát triển kinh tế và tình trạng phân phối không đồng đều những thành quả ấy. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh rằng bất bình đẳng kinh tế, tự nó, chưa đủ để chứng minh sự tồn tại hoặc tác động của một giai cấp đặc quyền chính trị.

Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát mối quan hệ giữa quyền lực công và lợi ích tư, đặc biệt qua hiện tượng tư bản đỏ bè cánh (red crony capitalism), đồng thời đặt ra những vấn đề về tính minh bạch thể chế và trách nhiệm giải trình trong tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.

Từ khóa / keywords

Giai cấp mới (New Class); Milovan Djilas; Tư bản đỏ bè cánh (Red Crony Capitalism); Việt Nam (Vietnam); Đổi Mới (Economic Reforms); Quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế (Political Power and Economic Interests); Bất bình đẳng tài sản (Wealth Inequality); Trách nhiệm giải trình (Accountability).

Lời dẫn nhập

Trong The New Class: An Analysis of the Communist System (1957), Milovan Djilas, cựu lãnh đạo cộng sản Nam Tư, đã chỉ ra một nghịch lý căn bản: một hệ thống chủ trương xây dựng xã hội không giai cấp vẫn có thể sản sinh một tầng lớp đặc quyền mới, nắm giữ quyền lực chính trị và chi phối các nguồn lực kinh tế.

Gần bảy thập niên sau, thực tế Việt Nam đặt ra một câu hỏi đáng khảo sát: sau bốn mươi năm Đổi Mới (1986–2026), liệu sự tập trung quyền lực chính trị, cùng những đặc quyền trong tiếp cận đất đai, tài sản công và cơ hội kinh tế, có phản ánh sự hình thành một tầng lớp mang những đặc điểm của Giai cấp mới mà Djilas từng mô tả?

Để trả lời, cần vượt ra ngoài những nhận định mang tính chính trị, dựa trên các chứng cứ thực tế và những nghiên cứu kinh tế chính trị có thể kiểm chứng. Vấn đề cốt lõi không chỉ là ai nắm giữ tài sản, mà còn là ai có quyền quyết định việc phân bổ nguồn lực quốc gia, ai được hưởng lợi từ những quyết định ấy, và những cơ chế nào bảo đảm tính minh bạch cùng trách nhiệm giải trình trước xã hội.

Đây cũng là một cuốn sách mà người viết đã hơn một lần đọc trong những năm đầu đại học, giữa một thời tuổi trẻ nhiều khát vọng và những câu hỏi về tương lai xã hội.

***

Bức ảnh trong bài “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives” có hai nhân vật, bên trái: Milovan Djilas (1911–1995), tác giả The New Class, bên phải: William “Bill” Jovanovich (1920–2001), người bạn của Djilas, nhà xuất bản Harcourt Brace Jovanovich. Ảnh chụp tại Princeton University, mùa xuân năm 1968, do Aleksa Djilas, sử gia và cũng là con trai của Milovan Djilas, cung cấp.

***

Milovan Djilas: tiểu sử tóm lược

Milovan Djilas (12/6/1911 – 20/4/1995) là nhà cách mạng, chính khách, nhà văn và nhà tư tưởng chính trị người Nam Tư, sinh tại Montenegro. Ông từng thuộc nhóm bốn lãnh đạo cao cấp nhất của Đảng Cộng sản Nam Tư, bên cạnh Josip Broz Tito, Edvard Kardelj và Aleksandar Ranković, trước khi trở thành một trong những nhân vật bất đồng chính kiến nổi bật của thế giới cộng sản thời Chiến tranh Lạnh.

Gia nhập Đảng Cộng sản Nam Tư năm 1932, Djilas tham gia phong trào kháng chiến chống phát xít trong Thế chiến thứ hai và trở thành cộng sự thân cận của Tito. Sau chiến tranh, ông giữ nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Chủ tịch Quốc hội Nam Tư (1953–1954).

Từ đầu thập niên 1950, Djilas ngày càng bất đồng với giới lãnh đạo cộng sản. Những bài viết năm 1953–1954 phê phán đặc quyền của tầng lớp cầm quyền và đề nghị mở rộng tự do chính trị đã dẫn đến việc ông bị loại khỏi ban lãnh đạo năm 1954.

Năm 1957, tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, The New Class: An Analysis of the Communist System (Giai cấp mới: Phân tích hệ thống cộng sản), được xuất bản tại Hoa Kỳ. Cuốn sách đánh dấu bước chuyển quan trọng của Djilas từ một nhà lãnh đạo cộng sản trở thành một nhà phê bình có ảnh hưởng lớn đối với chính hệ thống mà ông từng góp phần xây dựng.

Trải qua nhiều đợt tù đày, với tổng thời gian bị giam giữ khoảng chín năm, Djilas được trả tự do năm 1966. Ông tiếp tục viết và phê phán chế độ độc đảng cho đến cuối đời. Ông mất tại Belgrade ngày 20/4/1995, hưởng thọ 83 tuổi.

I. Milovan Djilas và khái niệm giai cấp mới

Cuốn sách đã gây tiếng vang lớn, không chỉ vì những luận điểm phê bình hệ thống chính trị cộng sản, mà còn vì tác giả từng giữ vị trí quan trọng ngay trong cơ cấu lãnh đạo của hệ thống ấy.

Djilas đặt ra một câu hỏi căn bản: nếu một cuộc cách mạng chủ trương xóa bỏ sự phân chia giai cấp, vì sao sau khi giành được chính quyền lại có thể hình thành một tầng lớp được hưởng những ưu thế đặc biệt về chính trị, kinh tế và đời sống? Câu hỏi ấy vẫn còn sức gợi mở khi nhìn lại bốn mươi năm Đổi Mới, bắt đầu từ năm 1986 tại Việt Nam, nơi nền kinh tế thị trường phát triển trong khuôn khổ một hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo.

Nam Tư thời Djilas là một hệ thống xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế chủ yếu do nhà nước quản lý. Việt Nam ngày nay đã có một khu vực kinh tế tư nhân, đầu tư quốc tế, thị trường tài chính và sự xuất hiện những doanh nghiệp lớn. Chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra là liệu có đang hình thành một tầng lớp có ưu thế đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa quyền lực chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế.

Khi Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và giữ vai trò quyết định trong phân bổ nhiều nguồn lực quan trọng, vấn đề minh bạch và trách nhiệm giải trình càng cần được quan tâm: ai thực sự có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và những cơ chế nào có thể bảo đảm sự công bằng?

Luận điểm chính của Djilas là trong một hệ thống cộng sản, tầng lớp quan chức đảng và nhà nước có thể trở thành một giai cấp nắm quyền chi phối, dù trên danh nghĩa không sở hữu nhà máy hay ruộng đất theo cách của các nhà tư bản cổ điển. Quyền sở hữu pháp lý thuộc về nhà nước, nhưng quyền bổ nhiệm, điều hành, phân phối và sử dụng tài nguyên lại tập trung vào những người có vị trí trong bộ máy quyền lực.

Djilas đặc biệt chú ý đến khoảng cách giữa lý tưởng bình đẳng được tuyên bố và những ưu đãi trong thực tế dành cho người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị. Ông không chỉ bàn về tiền bạc. Nhà ở, phương tiện đi lại, cơ hội học hành, điều kiện chăm sóc sức khỏe, khả năng thăng tiến của con cái, quyền tiếp cận thông tin và những ưu thế khác đều có thể trở thành biểu hiện của địa vị xã hội.

Những ưu thế ấy không nhất thiết được ghi nhận thành quyền sở hữu cá nhân. Chúng có thể tồn tại thông qua một hệ thống phân phối dựa trên chức vụ, quan hệ và sự trung thành chính trị. Một đóng góp quan trọng của Djilas là giúp người đọc phân biệt ba vấn đề: tài sản đứng tên ai; ai thực sự quyết định việc sử dụng tài sản; và cuối cùng, ai được hưởng lợi từ những quyết định đó. Một tài sản được xác định là thuộc sở hữu toàn dân vẫn có thể được sử dụng theo hướng ưu tiên lợi ích của một nhóm nhỏ nếu thiếu những cơ chế kiểm tra độc lập, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (transparency and accountability).

Bài viết không chủ trương đồng nhất tầng lớp lãnh đạo chính trị Việt Nam hiện nay với mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957. Tuy nhiên, những đặc quyền trong việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực kinh tế, cùng các trường hợp lạm dụng quyền lực đã được xét xử, cho thấy những cơ chế đáng khảo sát về sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế. Vấn đề đặt ra không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân tham nhũng, mà còn là liệu những điều kiện thể chế có tạo thuận lợi cho sự hình thành và duy trì một tầng lớp đặc quyền kinh tế hay không.

II. Từ kinh tế bao cấp đến kinh tế thị trường 

Sau năm 1975, Việt Nam trải qua một giai đoạn kinh tế đặc biệt khó khăn. Những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, tình trạng cô lập kinh tế và những bất cập trong quản lý đã góp phần dẫn đến sự thiếu hụt thực phẩm, hàng hóa và tình trạng suy giảm mức sống kéo dài cho đến trước Đổi Mới.

Chính sách Đổi Mới được khởi xướng từ năm 1986 đã mở ra một chuyển biến sâu rộng trong đời sống kinh tế Việt Nam. Sản xuất hàng hóa được khuyến khích, kinh doanh tư nhân từng bước được thừa nhận, đầu tư quốc tế gia tăng và đời sống của một số tầng lớp dân chúng dần được cải thiện. Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận công bằng, trong đó không thể bỏ qua công sức của hàng triệu nông dân, công nhân, giới lao động và những người đã đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế đất nước, bao gồm cả nguồn lực và kinh nghiệm kinh doanh của miền Nam trước đây.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường không tự động bảo đảm một môi trường cạnh tranh bình đẳng và công bằng. Trong các lĩnh vực mà đất đai, giấy phép, tín dụng, hợp đồng công và quyền tiếp cận tài nguyên phụ thuộc nhiều vào quyết định hành chính, quan hệ với người nắm quyền có thể tạo ra lợi thế kinh tế đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phân biệt cạnh tranh dựa trên năng lực với những ưu thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng.

Trong điều kiện ấy, thành công kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng không chỉ của năng suất, sáng kiến và khả năng chấp nhận rủi ro, mà còn của khả năng tiếp cận người có quyền quyết định. Hiện tượng này thường được khảo sát trong khuôn khổ khái niệm chủ nghĩa tư bản bè cánh (crony capitalism).

Trong bối cảnh kinh tế thị trường vận hành dưới sự lãnh đạo của một đảng cộng sản, thuật ngữ red crony capitalism, ở đây gọi là tư bản đỏ bè cánh, được dùng để khảo sát những quan hệ giao thoa giữa chức vụ công, doanh nghiệp và các mạng lưới lợi ích. Báo cáo Việt Nam 2035 của Ngân hàng Thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng đặt vấn đề về cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và cải cách thể chế.

Có một số khác biệt quan trọng giữa mô hình giai cấp mới của Djilas năm 1957 và hiện tượng tích lũy tài sản trong nền kinh tế thị trường Việt Nam 2026. Trong mô hình cổ điển, đặc quyền thường gắn với quyền sử dụng tài sản công trong thời gian giữ chức vụ. Trong môi trường kinh tế thị trường, một số lợi thế có thể được chuyển hóa thành cổ phần, bất động sản, doanh nghiệp hoặc tài sản có khả năng truyền lại cho gia đình, kể cả những thế hệ sau.

Nếu sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua việc lạm dụng quyền lực chính trị, hệ quả kinh tế và xã hội có thể kéo dài vượt ra ngoài nhiệm kỳ của một cá nhân.

III. Quyền lực công và lợi ích tư: từ đất đai đến y tế

Đất đai là một lĩnh vực tiêu biểu để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế tại Việt Nam, dưới góc nhìn lý thuyết Giai cấp mới của Djilas.

Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quyết định nhiều vấn đề về quy hoạch, giao đất, chuyển mục đích sử dụng và thu hồi đất. Những quyết định ấy có thể làm thay đổi lớn giá trị kinh tế của một khu đất.

Quy hoạch và phát triển hạ tầng là chức năng cần thiết của nhà nước; vấn đề phát sinh khi thông tin không được công khai đầy đủ, việc định giá thiếu minh bạch, đấu thầu thiếu cạnh tranh hoặc quyền khiếu nại của người dân không được bảo đảm hữu hiệu. Khi ấy, chênh lệch giá trị đất có thể trở thành lợi ích riêng của người được ưu tiên tiếp cận quyết định công quyền. Ai quyết định, ai được bồi thường và ai hưởng phần giá trị tăng thêm là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ cụ thể.

Sự chuyển hóa quyền lực thành lợi ích kinh tế: Ba vụ đại án đất đai

Trong bốn thập niên Đổi Mới, nhiều vụ án đất đai đã phơi bày sự giao thoa giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Điển hình là vụ Phan Văn Anh Vũ tại Đà Nẵng (2020), liên quan đến hai cựu Chủ tịch UBND thành phố, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng đất công và khoản thiệt hại hơn 22.000 tỷ đồng được nêu trong cáo trạng (a); vụ Bình Dương (2022), liên quan đến cựu Bí thư Tỉnh ủy, cựu Chủ tịch UBND tỉnh và doanh nghiệp thuộc Tỉnh ủy, với những sai phạm trong quản lý, chuyển nhượng hai khu đất 43 ha và 145 ha (b); và vụ khu đất công 8–12 Lê Duẩn tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021), liên quan đến một cựu Phó Chủ tịch UBND thành phố (c).

Ba vụ án có tình tiết và trách nhiệm pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy quyền quyết định hành chính trong quản lý đất đai và tài sản công có thể bị lạm dụng để chuyển dịch lợi ích kinh tế sang một số cá nhân và doanh nghiệp. Những trường hợp đã được xét xử này không tự chúng chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp chứng cứ cụ thể về cơ chế chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư, một đặc điểm đáng chú ý của hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

Dưới ánh sáng luận điểm của Djilas, vấn đề không chỉ nằm ở hành vi sai phạm của từng cá nhân, mà còn ở những sơ hở trong cơ chế quản lý và giám sát tạo điều kiện cho việc lạm dụng quyền kiểm soát tài sản công. Câu hỏi căn bản vì vậy vẫn còn nguyên giá trị: khi đất đai được xác định thuộc sở hữu toàn dân, ai thực sự quyết định việc sử dụng và cuối cùng ai được hưởng lợi?

(a). Vụ Phan Văn Anh Vũ, Đà Nẵng (2020)

Ban Nội chính Trung ương. “Xét xử phúc thẩm nguyên Chủ tịch UBND thành phố Đà Nẵng cùng đồng phạm.” 5/5/2020. Nguồn: Ban Nội chính Trung ương

(b). Vụ đất công Bình Dương (2022)

Báo Bảo vệ Pháp luật. “Vụ đất vàng ở Bình Dương: Tòa ra phán quyết đối với khu đất 43 ha và 145 ha.” 2022. Nguồn: Báo Bảo vệ Pháp luật, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao

(c). Vụ khu đất 8–12 Lê Duẩn, TP.HCM (2021)

Báo Nhân Dân. “Y án 8 năm tù đối với ông Nguyễn Thành Tài.” 2/12/2021. Nguồn: Báo Nhân Dân.

Nếu các vụ án đất đai cho thấy quyền quyết định hành chính có thể bị lạm dụng để chuyển dịch tài sản công thành lợi ích tư, thì các vụ án y tế còn đặt ra nguy cơ đối với sức khỏe và sinh mạng người dân.

Từ tài sản công đến sức khỏe cộng đồng: Hai vụ án Việt Á và VN Pharma

(d). Vụ Việt Á (2021–2024)

Trong đại dịch COVID-19, Công ty Việt Á, do Phan Quốc Việt điều hành, đã nâng giá kit xét nghiệm thông qua thông đồng đấu thầu và hối lộ quan chức. Theo bản án phúc thẩm ngày 17.5.2024, vụ án gây thiệt hại 1.235 tỷ đồng, trong đó có 402 tỷ đồng của Nhà nước. Cựu Bộ trưởng Y tế Nguyễn Thanh Long bị tuyên 17 năm tù vì nhận hối lộ 2,25 triệu USD; Phan Quốc Việt chịu án 29 năm tù. Vụ án điển hình cho sự cấu kết giữa quyền lực quản lý y tế và lợi ích doanh nghiệp trong tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 18/5/2024.

(e). Vụ VN Pharma (2013–2020)

Công ty VN Pharma sử dụng hồ sơ giả để nhập khẩu 9.300 hộp thuốc H-Capita điều trị ung thư với nguồn gốc không đúng như khai báo. Ngày 20.5.2020, tòa phúc thẩm giữ nguyên án 17 năm tù đối với Nguyễn Minh Hùng và 20 năm tù đối với Võ Mạnh Cường. Lô thuốc bị thu giữ trước khi lưu hành. Vụ án phơi bày những sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, cấp phép nhập khẩu và kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nguồn: Báo Điện tử Chính phủ, 20/5/2020.

Hai vụ án Việt Á và VN Pharma có tình tiết pháp lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh khi quyền lực quản lý y tế bị lạm dụng vì lợi ích riêng. Khác với những thiệt hại về tài sản công có thể định lượng, nguy cơ đối với sức khỏe, sinh mạng và niềm tin của người dân không thể được đo lường đầy đủ bằng tiền bạc. Các vụ án này không tự chứng minh sự hình thành một giai cấp mới, nhưng cung cấp trường hợp cụ thể để khảo sát sự chuyển hóa quyền lực công thành lợi ích tư.

IV. Tăng trưởng kinh tế và phân phối không đồng đều thành quả 

Sau bốn thập niên Đổi Mới (1986–2026), Việt Nam đạt được những thành tựu tăng trưởng kinh tế đáng kể. GDP bình quân đầu người, tính theo giá cố định năm 2015, tăng từ khoảng 608 USD năm 1986 lên 4.308 USD năm 2025. Thành tựu ấy cần được ghi nhận, nhưng vẫn đặt ra câu hỏi: thành quả tăng trưởng được phân phối ra sao?

Theo World Inequality Report 2026, số liệu ước tính năm 2024 cho thấy nhóm 10% giàu nhất tại Việt Nam nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi nhóm 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Những con số này phản ánh mức độ tập trung tài sản đáng kể, nhưng không tự chúng xác định nguồn gốc của sự chênh lệch.

Một khía cạnh khác cần khảo sát là sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn vốn. Trong nghiên cứu Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets? (2020), John Rand khảo sát mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm cơ sở thực chứng để phân tích những lợi thế kinh tế có thể phát sinh từ quan hệ với giới cầm quyền, thay vì chỉ dựa trên năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, sự tập trung tài sản và những lợi thế trong tiếp cận tín dụng chưa đủ để xác định mức độ đóng góp của đặc quyền chính trị vào bất bình đẳng kinh tế. Vấn đề này đòi hỏi những nghiên cứu thực chứng sâu hơn, phân biệt thành quả kinh doanh hợp pháp với những ưu đãi có được từ việc lạm dụng quyền lực.

Trong bối cảnh đó, luận điểm của Milovan Djilas về sự hình thành một giai cấp mới vẫn có giá trị như một khung phân tích, giúp đặt ra câu hỏi liệu sự tập trung quyền lực chính trị có tạo điều kiện cho việc tích lũy những đặc quyền kinh tế, và ở mức độ nào hiện tượng ấy góp phần định hình sự phân phối tài sản tại Việt Nam đương đại.

Gia đình, thế hệ thứ hai và sự kế thừa đặc quyền

Một tầng lớp xã hội có thể duy trì vị thế lâu dài khi ưu thế về quyền lực, tài sản và cơ hội được chuyển giao qua các thế hệ. Ở Việt Nam, cần khảo sát liệu vị trí trong bộ máy công quyền có tạo ra lợi thế lâu dài cho thân nhân trong việc học hành, thăng tiến, kinh doanh hoặc tiếp cận nguồn lực hay không. Đây là một giả thuyết cần chứng từ, không phải kết luận có thể suy ra chỉ từ quan hệ gia đình.

Những mạng lưới quen biết, quan hệ gia đình và vị thế nghề nghiệp có thể tác động đến cơ hội của mỗi người. Điều quan trọng là xác định trường hợp nào thuộc quan hệ xã hội thông thường, trường hợp nào liên quan đến sự ưu đãi trái nguyên tắc công bằng.

Trong nền kinh tế thị trường, sự kế thừa ấy còn có thể được thực hiện thông qua cổ phần, bất động sản, tài sản thừa kế và khả năng tiếp cận vốn.  Sự kế thừa tài sản và thành quả lao động trong gia đình vốn là một hiện tượng bình thường và hợp pháp trong xã hội.

Vấn đề chỉ thực sự nảy sinh khi quyền lực công được sử dụng để tạo ra những ưu thế riêng mà những người khác không có cơ hội cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng.

Một xã hội muốn bảo đảm công bằng cần có những quy tắc minh bạch về xung đột lợi ích, kê khai tài sản, đấu thầu, bổ nhiệm và giám sát quyền lực. Chính những quy tắc ấy giúp phân biệt thành công kinh tế chính đáng với những lợi thế có được từ sự ưu đãi không chính đáng. Những mạng lưới đặc quyền, nếu tồn tại, cần được nghiên cứu qua quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm, cấp phép, phân bổ vốn và kiểm soát xung đột lợi ích.

Ngày nay, tài sản, hoạt động kinh doanh và các thành viên trong cùng một gia đình có thể hiện diện ở nhiều quốc gia. Một người làm việc tại Việt Nam có thể có con học ở nước ngoài, sở hữu tài khoản hợp pháp tại ngoại quốc hoặc tham gia những hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Bản thân những hoạt động ấy không nhất thiết là dấu hiệu của hành vi sai trái.

Tuy nhiên, khi có bằng chứng về việc chuyển dịch tài sản bất hợp pháp, che giấu nguồn gốc tài sản hoặc lợi dụng chức vụ để thu lợi riêng, vấn đề trách nhiệm đạo đức và pháp lý cần được đặt ra một cách cụ thể.

IV. Một cuộc chiến tranh và phép thử trách nhiệm

Nếu những đặc quyền kinh tế có thể được khảo sát qua hồ sơ đất đai, tài sản công và quan hệ giữa chính quyền với doanh nghiệp, thì trách nhiệm của người nắm quyền trước vận mệnh quốc gia đặt ra một phép thử khác. Trong một cuộc khủng hoảng đe dọa sự tồn vong của đất nước, vấn đề không chỉ là ai được hưởng ưu thế trong thời bình, mà còn là ai sẵn sàng chia sẻ trách nhiệm và hy sinh trong thời chiến.

Nếu Việt Nam một lần nữa phải đối diện một cuộc chiến tranh đe dọa sự tồn vong của đất nước, đặc biệt trong một cuộc xung đột giả định với Trung Quốc, đó sẽ là phép thử nghiêm khắc nhất đối với trách nhiệm của giới cầm quyền trước dân tộc. Trong thời bình, đặc quyền chính trị và kinh tế có thể được thể hiện qua tài sản, địa vị và những ưu thế trong đời sống. Nhưng khi đất nước lâm nguy, câu hỏi không còn chỉ là ai nắm giữ quyền lực và tài sản, mà còn là ai phải gánh chịu hiểm nguy, ai được bảo vệ và những người có nhiều quyền lực nhất có sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm, hy sinh cùng nhân dân hay không.

Bản đồ 1. Chiến tranh biên giới Việt–Trung tháng 2/1979: Quân Trung Quốc tấn công Việt Nam trên nhiều hướng dọc biên giới phía Bắc.

Bản đồ 2. Bản đồ cho một kịch bản giả định, không phải dự báo quân sự hoặc đánh giá chính thức về nguy cơ chiến tranh. [nguồn: Ý tưởng của tác giả, AI minh họa]

Đây không phải là một dự báo chiến tranh, mà là một tình huống giả định nhằm khảo sát mối quan hệ giữa đặc quyền và trách nhiệm. Chính trong hoàn cảnh sống còn ấy, khoảng cách giữa những lý tưởng được tuyên bố và hành động thực tế của người cầm quyền có thể bộc lộ rõ rệt nhất.

Trong hoàn cảnh khủng hoảng, câu hỏi về công bằng không chỉ liên quan đến thu nhập hay tài sản mà còn đến cách phân bổ nghĩa vụ, hiểm nguy và cơ hội được bảo vệ. Ai phải gánh chịu tổn thất? Ai được tiếp cận thông tin, thuốc men và nơi trú ẩn? Những câu hỏi ấy đặt trách nhiệm công vụ trước một phép thử đặc biệt.

Không thể mặc nhiên cho rằng người giàu hoặc người giữ chức vụ sẽ hành động thiếu trách nhiệm. Điều đáng quan tâm là liệu quyền hạn công có bị dùng để dành ưu tiên không chính đáng cho một nhóm người hay không.

Khả năng tài chính đem lại những lựa chọn khác nhau khi xảy ra khủng hoảng, nhưng sự khác biệt ấy không đồng nghĩa với thiếu lòng yêu nước. Vấn đề nghiêm trọng chỉ xuất hiện khi người được giao trách nhiệm công lợi dụng chức vụ để bảo vệ lợi ích riêng hoặc không thực hiện nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Trong trường hợp ấy, sự bất bình đẳng có thể trở thành khủng hoảng lòng tin, làm suy yếu sự gắn bó giữa người dân với những người thay mặt họ quyết định các vấn đề chung.

Câu nói Après moi, le déluge, thường được hiểu là “Sau ta, mặc cho hồng thủy”, gợi ra một câu hỏi về trách nhiệm lãnh đạo: người nắm quyền có sẵn lòng chia sẻ hậu quả từ các quyết định của mình hay không? Trách nhiệm ấy cần được đánh giá bằng hành động và những cơ chế có thể kiểm chứng.

VII. Những giới hạn của khái niệm “tư bản đỏ”

Thuật ngữ “tư bản đỏ” có sức gợi hình mạnh, nhưng chính vì vậy cũng cần được sử dụng một cách thận trọng trong nghiên cứu. Không phải mọi người giữ chức vụ trong hệ thống chính trị đều thuộc một tầng lớp đặc quyền kinh tế, và cũng không thể đồng nhất mọi doanh nhân thành đạt với những mạng lưới lợi ích bè cánh.

Cần phân biệt hành vi tham nhũng của cá nhân với những điều kiện thể chế có thể tạo cơ hội cho tham nhũng phát sinh hoặc kéo dài. Việc xử lý những vụ án tham nhũng lớn có thể mang lại hiệu quả răn đe và góp phần củng cố kỷ cương pháp luật. Tuy nhiên, những cải cách lâu dài còn đòi hỏi cơ chế công khai dữ liệu, kiểm toán hiệu quả, hoạt động tư pháp đáng tin cậy, khả năng điều tra độc lập của báo chí và những phương tiện pháp lý hữu hiệu để người dân bảo vệ quyền lợi chính đáng.

Những biện pháp ấy không chỉ nhằm xử lý người sai phạm, mà còn góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực ngay từ đầu. Trong điều kiện hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo, vấn đề đặt ra là mức độ độc lập và hiệu quả thực chất của các cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, cũng như khả năng bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Djilas đặc biệt sắc bén khi mô tả nghịch lý của một tầng lớp nhân danh lý tưởng bình đẳng nhưng lại có thể được hưởng những ưu thế đặc biệt trong đời sống.

Tuy nhiên, việc vận dụng luận điểm ấy vào Việt Nam hiện nay cần dựa trên những nghiên cứu thực chứng về sở hữu, tiếp cận tín dụng, phân bổ đất đai, đấu thầu, thu nhập và khả năng dịch chuyển xã hội. Chỉ thông qua những dữ liệu có thể kiểm chứng mới có thể phân biệt đâu là một xu hướng mang tính hệ thống, đâu là những trường hợp ngoại lệ và đâu chỉ là những nhận định xuất phát từ ấn tượng chính trị.

Tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh không phải là hiện tượng riêng của các quốc gia theo chế độ cộng sản. Điểm đáng khảo sát trong trường hợp Việt Nam là sự kết hợp giữa một hệ thống chính trị do một đảng lãnh đạo, chế độ sở hữu toàn dân về đất đai và một nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Sự kết hợp ấy tạo ra những điều kiện thể chế đặc thù, trong đó quyền quyết định hành chính có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tích lũy tài sản của các chủ thể kinh tế. Tuy nhiên, để xác định mức độ và tính hệ thống của hiện tượng này, cần những nghiên cứu so sánh và thực chứng vượt ra ngoài các vụ án riêng lẻ.

Những chứng cứ hiện có chưa đủ để xác định quy mô, ranh giới và mức độ ổn định của một giai cấp mới tại Việt Nam theo định nghĩa của Djilas. Tuy nhiên, các vụ án đất đai và tài sản công đã được xét xử, cùng những nghiên cứu về quan hệ chính trị trong phân bổ nguồn lực kinh tế, cung cấp bằng chứng về các cơ chế có thể tạo lập và duy trì đặc quyền. Điều cần tiếp tục khảo sát không chỉ là sự tồn tại của những cá nhân lạm dụng quyền lực, mà còn là mức độ những điều kiện thể chế cho phép các đặc quyền ấy được tích lũy, chuyển hóa thành tài sản tư nhân và duy trì qua nhiều thế hệ. Chính tại điểm giao thoa giữa quyền lực chính trị tập trung và khả năng tích lũy tài sản ấy, lý thuyết Giai cấp mới của Djilas vẫn giữ được giá trị phân tích đối với hiện tượng tư bản đỏ bè cánh tại Việt Nam.

VIII. Quyền lực, tài sản và trách nhiệm đối với vận mệnh dân tộc 

Điều khiến The New Class vẫn còn đáng đọc không phải vì Djilas đã tiên đoán chính xác những diễn biến tại Việt Nam năm 2026.

Djilas không thể biết trước Đổi Mới, sự phát triển của khu vực tư nhân hay quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Giá trị bền vững của The New Class nằm ở câu hỏi: làm thế nào ngăn quyền lực được trao nhân danh nhân dân trở thành nguồn lợi riêng của người được giao phó?

Một xã hội có thể chấp nhận những khác biệt về tài năng, nghề nghiệp, thu nhập và mức sống. Nhưng những khác biệt ấy trở nên khó biện minh khi cơ hội thành công phụ thuộc quá nhiều vào thân thế hoặc khả năng tiếp cận những người có quyền lực, thay vì năng lực, sáng kiến và lao động.

Trong thời bình, những bất bình đẳng kéo dài, nếu thiếu các cơ chế đối thoại và giải quyết khiếu nại hữu hiệu, có thể làm gia tăng tâm lý bất mãn và suy giảm niềm tin xã hội.

Điều có thể khẳng định về mặt nguyên tắc là năng lực bảo vệ quốc gia không chỉ phụ thuộc vào vũ khí và tiềm lực quân sự, mà còn vào sự tin cậy giữa người cầm quyền và người dân, tính chính đáng của các quyết định và mức độ công bằng trong việc chia sẻ những gánh nặng chung.

Từ Djilas năm 1957 đến Việt Nam năm 2026, nền kinh tế và phương thức tích lũy tài sản đã thay đổi sâu sắc. Song câu hỏi về quyền quyết định và trách nhiệm giải trình vẫn còn đó: tài sản quốc gia được quản lý như thế nào, và xã hội có thể kiểm tra việc sử dụng quyền lực công bằng những phương tiện nào?

Nếu đất nước phải đối diện một thử thách sống còn, những người có nhiều quyền lực và nguồn lực nhất có sẵn lòng nhận trách nhiệm tương xứng hay không? Câu trả lời không thể chỉ đến từ khẩu hiệu hay phán xét chính trị. Nó cần chứng từ, sự minh bạch và những hành động có thể kiểm nghiệm. Đọc lại Djilas hôm nay, vì vậy, không phải để áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên Việt Nam, mà để đặt ra yêu cầu thường xuyên kiểm soát quyền lực, bảo vệ tài sản công và duy trì công bằng xã hội.

31 Tháng 10 năm 2026 

Tài liệu tham khảo 

  1. 1.. Djilas, Milovan. The New Class: An Analysis of the Communist System. New York: Frederick A. Praeger, 1957.

Djilas phân tích sự hình thành một tầng lớp đặc quyền mới trong các chế độ cộng sản, gồm giới lãnh đạo đảng và bộ máy quan liêu. Tầng lớp này không trực tiếp sở hữu tư liệu sản xuất nhưng kiểm soát việc phân phối tài sản và nguồn lực quốc gia thông qua quyền lực chính trị. Tác phẩm đặt vấn đề về khoảng cách giữa lý tưởng xã hội không giai cấp và thực tế phân tầng quyền lực.

  1. 2. Hoover Institution, Stanford University. “Hoover Acquires Milovan Djilas Literary Archives.” May 21, 2014. Hoover Institution.

Bài viết giới thiệu việc Hoover Institution tiếp nhận kho lưu trữ văn học và tư liệu cá nhân của Milovan Djilas, gồm bản thảo, thư từ và các tài liệu lịch sử. Nguồn tư liệu góp phần làm sáng tỏ hành trình tư tưởng của Djilas, từ một lãnh đạo cộng sản Nam Tư trở thành nhà phê bình hệ thống mà ông từng tham gia xây dựng. Đây chủ yếu là nguồn tư liệu tiểu sử và lưu trữ, không phải nghiên cứu độc lập về kinh tế chính trị.

  1. 3.  Gainsborough, Martin. Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books, 2010.

Gainsborough khảo sát sự biến đổi của nhà nước Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới, đặc biệt mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, doanh nghiệp và lợi ích kinh tế. Tác giả cho thấy ranh giới giữa khu vực công và tư không luôn rõ ràng. Quyền lực nhà nước không chỉ thể hiện qua các định chế chính thức mà còn qua những mạng lưới quan hệ và lợi ích.

  1. 4. Fforde, Adam. Vietnamese State Industry and the Political Economy of Commercial Renaissance: Dragon’s Tooth or Curate’s Egg? Oxford: Chandos Publishing, 2007.

Fforde nghiên cứu quá trình chuyển đổi của công nghiệp quốc doanh Việt Nam từ nền kinh tế kế hoạch sang cơ chế thị trường. Ông nhấn mạnh vai trò của những thay đổi kinh tế phát sinh từ thực tiễn, trước và trong thời kỳ Đổi Mới. Tác phẩm giúp giải thích sự thích nghi của doanh nghiệp nhà nước và những quan hệ kinh tế mới hình thành trong quá trình cải cách.

  1. 5. Malesky, Edmund J., and Markus Taussig. “Where Is Credit Due? Legal Institutions, Connections, and the Efficiency of Bank Lending in Vietnam.” Journal of Law, Economics, and Organization 25, no. 2 (2009): pp. 535–578.

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các định chế pháp lý và quan hệ chính trị đối với khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp Việt Nam. Các tác giả phân tích cách những quan hệ cá nhân và chính trị có thể tác động đến việc phân bổ vốn ngân hàng. Công trình góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chất lượng thể chế, tín dụng và hiệu quả kinh tế.

  1. 6. Kang, David C. Crony Capitalism: Corruption and Development in South Korea and the Philippines. Cambridge: Cambridge University Press, 2002. 

Kang so sánh quan hệ giữa nhà nước và giới doanh nghiệp tại Nam Hàn và Philippines. Ông lập luận rằng tác động của tham nhũng và chủ nghĩa tư bản bè cánh / crony capitalism phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực và khả năng phối hợp giữa các nhóm lợi ích. Công trình cho thấy những quan hệ chính trị và kinh tế tương tự có thể dẫn đến kết quả phát triển rất khác nhau.

  1. 7. Vu, Tuong, and Thuy Nguyen. “‘Doi Moi’ but Not ‘Doi Mau’: Vietnam’s Red Crony Capitalism in Historical Perspective.” In The Dragon’s Underbelly, edited by Nhu Truong and Tuong Vu, pp. 25–50. Singapore: ISEAS Publishing, 2022. 

Đây là nghiên cứu trực tiếp liên quan nhất đến khái niệm “tư bản đỏ” tại Việt Nam. Hai tác giả phân tích tính liên tục của quyền lực chính trị trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau Đổi Mới. Theo cách tiếp cận của nghiên cứu, kinh tế thị trường phát triển nhưng cấu trúc quyền lực chính trị căn bản vẫn được duy trì, tạo điều kiện cho những quan hệ đặc thù giữa giới cầm quyền và các nhóm lợi ích kinh tế.

  1. 8. World Bank and Ministry of Planning and Investment of Vietnam. “Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy.” Washington, DC: World Bank, 2016.

Báo cáo đánh giá thành tựu phát triển kinh tế Việt Nam và những thách thức dài hạn. Tài liệu nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Đây là nguồn tham khảo quan trọng về những điều kiện cần thiết để Việt Nam phát triển bền vững và tránh bẫy thu nhập trung bình.

  1. 9. “OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.” Paris: OECD Publishing, 2025. Chapter 2: “Towards More Inclusive Growth.”

OECD ghi nhận thành tựu tăng trưởng và giảm nghèo của Việt Nam, đồng thời chỉ ra những chênh lệch về thu nhập, cơ hội kinh tế và an sinh xã hội giữa các nhóm dân cư. Những thành quả của Đổi Mới chưa được phân phối đồng đều. Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu tăng trưởng bao trùm và cải thiện công bằng xã hội.

  1. 10. World Inequality Lab. “World Inequality Report 2026.” Country Sheet: Vietnam, số liệu ước tính năm 2024. https://wir2026.wid.world/

Báo cáo nghiên cứu sự phân phối thu nhập và tài sản giữa các tầng lớp dân cư trên thế giới. Theo số liệu ước tính năm 2024 về Việt Nam, nhóm 10% giàu nhất nắm giữ khoảng 59% tổng tài sản, trong khi 50% nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 4,6%. Sự chênh lệch này cho thấy tăng trưởng kinh tế không đồng nghĩa với phân phối tài sản đồng đều.

  1. 11. Rand, John. “Are Politically Connected Firms Less Constrained in Credit Markets?” pp. 115–133. Oxford: Oxford University Press, 2020. https://doi.org/10.1093/oso/9780198851189.003.0006

 Nghiên cứu mối liên hệ giữa quan hệ chính trị của doanh nghiệp và khả năng tiếp cận tín dụng tại Việt Nam. Bài viết khảo sát liệu những doanh nghiệp có quan hệ với giới chức có gặp ít trở ngại hơn khi vay vốn hay không. Đây là một nguồn nghiên cứu hữu ích để tìm hiểu ảnh hưởng của quan hệ chính trị đối với sự phân bổ nguồn lực kinh tế.

Nhà văn, nhà báo, nhà hoạt động môi sinh. Tên thật Ngô Thế Vinh, cũng là bút hiệu. Chánh quán Hà Nội. Tốt nghiệp ĐHYK Sài Gòn 1968. Trong ban biên tập, nguyên tổng thư ký rồi chủ bút báo SVYK Tình Thương Sài Gòn từ 1963 tới 1966. Nguyên y sĩ trưởng Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp ngành Y khoa Phục hồi tại Letterman General Hospital San Francisco. Sau 1975, tù hơn ba năm qua các trại cải tạo. Từ 1979, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại Trung Tâm Phục Hồi Sài Gòn. Tới Hoa Kỳ 1983, bác sĩ thường trú các bệnh Đại học New York. Tốt nghiệp ngành Nội khoa, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện VA miền Nam California. Ông là tác giả của nhiều tiểu thuyết, tiểu luận văn hóa và công trình khảo cứu về môi trường, đặc biệt về hệ sinh thái sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.


 

Cuộc bỏ phiếu bằng chân!

Lê Diễn Đức

*Cuộc bỏ phiếu bằng chân!*

Một câu chuyện đáng chú ý vừa diễn ra tại Oleshky, vùng Kherson đang bị Nga chiếm đóng.

Trong một thỏa thuận ngừng bắn cục bộ vì mục đích nhân đạo, vào ngày 30 tháng 10 Nga và Ukraina phối hợp mở hành lang sơ tán dân thường. Người dân được tự do lựa chọn nơi mình muốn đến: Ukraina hay Nga. Và kết quả thật đáng suy ngẫm!

Trong số 21 xe buýt chở người sơ tán:

– 17 xe, chở hơn 500 người, chọn trở về vùng lãnh thổ do chính phủ Ukraine kiểm soát.

– 4 xe, chở khoảng 100 người, chọn đi sâu vào các khu vực do Nga kiểm soát hoặc sang lãnh thổ Nga.

Điều trớ trêu là những người chọn trở về Ukraine phải đi một hành trình vòng vèo qua Crimea, đến Anapa (Nga), rồi bay sang Belarus, sau đó tiếp tục đi xe buýt về phía bắc Ukraine.

Một hành trình dài và phức tạp, nhưng họ vẫn chọn trở về!

Bấy lâu nay, Điện Kremlin luôn tuyên truyền rằng người dân những vùng đất bị sáp nhập đều muốn trở thành công dân Nga. Nhưng khi được tự do lựa chọn, người dân lại đưa ra câu trả lời bằng chính đôi chân của mình.

Không cần những cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức dưới sự kiểm soát của quân đội. Không cần những con số phần trăm đẹp đẽ trên truyền hình Nga.

21 chuyến xe buýt, hơn 600 con người và một cuộc bỏ phiếu bằng chân!

Có thể chiếm đất bằng xe tăng, nhưng lòng dân thì không thể chiếm bằng tuyên truyền.

Putin nhìn hình ảnh thật này có lẽ tức hộc máu, còn những kẻ phò Nga ngố thì nên câm cái miệng lại! 


 

FLÁVIO BOLSONARO CÓ NGƯỜI ĐỠ ĐẦU, THIẾU NGƯỜI BẦU

FLÁVIO BOLSONARO CÓ NGƯỜI ĐỠ ĐẦU, THIẾU NGƯỜI BẦU

ngày 649,

Tối 27/10, Flávio Bolsonaro cùng vợ và hai con vượt biên giới đường bộ sang Argentina. Từ đó, cả nhà lên máy bay riêng, quá cảnh Ecuador rồi đáp xuống Miami sáng hôm sau.

Một hành trình vòng vèo chẳng khác phim điệp viên. Chỉ khác nhân vật chính không mang theo bí mật quốc gia, mà mang theo một thất bại bầu cử.

Trước đó, tròn ngày 26/10, Flávio còn tuyên bố không có ý định rời Brazil và sẽ đối mặt với các cáo buộc nhằm vào mình. Chưa đầy 48 giờ sau, ông đã có mặt trên đất Mỹ.

Flávio Bolsonaro là con trai trưởng của cựu Tổng thống Jair Bolsonaro, người đang thụ án vì âm mưu đảo chính. Trong cuộc bầu cử ngày 25/10, ông thua Lula hơn 4,4 triệu phiếu nhưng không chấp nhận kết quả, tiếp tục cáo buộc gian lận mà không đưa ra được bằng chứng.

Tòa án Tối cao Brazil yêu cầu Flávio giao nộp hộ chiếu trong vòng 24 giờ để phục vụ điều tra những cáo buộc liên quan đến rửa tiền. Ông tuyên bố sẽ chấp hành. Rồi biến mất.

Theo Reuters, chuyến đi có sự hỗ trợ của Jason Miller, cố vấn thân cận của Trump. Ngoại trưởng Marco Rubio cũng tham gia thu xếp để gia đình Flávio được vào Mỹ. Trump chấp thuận.

Đáng chú ý, trước bầu cử, em trai Flávio đã công khai ủng hộ việc anh mình rời Brazil nếu thất cử. Dù điều này chưa chứng minh việc rời Brazil đã được chuẩn bị từ trước. Nhưng thông tin cho thấy đây không phải điều bất ngờ.

Đặt chân đến Miami, Flávio lập tức công bố thư tự nhận là tổng thống đắc cử. Sau đó ông sửa lại, chỉ còn là người lãnh đạo chính đáng. Thua bầu cử mà vẫn nhận mình thắng thì cũng chẳng mới. Nhưng thua ở Brazil, chạy sang Mỹ rồi nhận mình lãnh đạo Brazil thì có lẽ ông này học được tài lãnh đạo của Đào Minh Quân?

Brazil đã triệu đại diện ngoại giao Argentina để yêu cầu giải thích về hành trình của Flávio. Trước đó, Reuters còn điều tra việc một số quan chức trong chính quyền Trump thúc đẩy các biện pháp gây sức ép có lợi cho gia đình Bolsonaro.

Flávio đang bị điều tra, chưa bị kết án về những cáo buộc tài chính. Ông có quyền tự bào chữa và cho rằng mình bị đàn áp chính trị, nhưng ông không tiến hành mà tìm đường chạy trốn.

Sau khi giúp Flávio đến Mỹ, chính quyền Trump lại không có kế hoạch công nhận ông là lãnh đạo Brazil.

Nhìn cách Moscow che chở những đồng minh chính trị mất quyền lực, rồi nhìn cách Washington tiếp đón Flávio Bolsonaro, tôi bắt đầu thấy một sự tương đồng.

Còn Flávio có nơi trú chân, có người giúp đỡ, có cả diễn đàn để tiếp tục chiến đấu vì nhân dân Brazil. Chỉ thiếu những lá phiếu của người dân Brrazil để ông trở thành tổng thống.

Rứa hỷ! 


Đối chiếu sự thật của Kẻ Đi Tìm – Phan Sinh Trần

  • Thẩm phán phụ trách của vụ điều tra gia đình Bolsonaro cả đời Cha (cựu Tổng Thống) và đời con là duy nhất một người,  thẩm phán Alexandre de
    Moraes, kéo dài hơn 7 năm.

    Tại sao một cuộc điều tra  về tin giả lại  có  thẩm quyền mở rộng đến nhiều vụ  án chính trị khác dưới sự điều tra của cùng một thẩm phán, vi phạm nguyên tắc phân công thẩm phán ngẫu nhiên ?
  • Điều quan trọng nhất đó là “vừa đá bóng vừa thổi còi”, vừa điều tra vừa xét xủ:   Nếu một thẩm phán đồng thời tham gia hoặc kiểm soát quá trình điều tra, ra các biện pháp cưỡng chế, rồi lại tham gia xét xử chính vụ án đó, dẫn đến câu hỏi pháp lý nghiêm trọng là:

Tòa có còn đáp ứng tiêu chuẩn “independent and impartial tribunal – Độc lập và Không thiên vị ” của Điều 14(1) ICCPR – Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị.

  • Vi pham nguyên tắc án hình sự có quyền kháng cáo :
    bị cáo, Bolsonaro Con,  đã không được có quyền phúc thẩm tái xử bởi tòa cao hơn cả về việc kết tội lẫn hình phạt vi phạm Điều 14(khoản 5) ICCPR.
  • Chính Moraes cùng với 3 thẩm phán khác đã kết án Bolsonaro Cha, cựu Tổng Thống Brazil, người không công nhận kết quả bầu cử , với hình phạt tù giam  27 năm ba tháng tù vì tội âm mưu đảo chánh. Chỉ có một thẩm phán phản đối:            Thẩm phán Luiz Fux phê phán tòa vô thẩm quyền và hơn nữa ông biểu quyết  Bolsonaro vô tội đối với toàn bộ các cáo buộc

 

KẾT LUẬN

Cách xử án của STF, Tòa Tối Cao Brazil,  làm chúng ta nhớ lại các  phiên xử hoàn toàn vô lối và vô lý  theo ý Đảng Cộng Sản trong các nước XHCN


 

Nikko, mùa Thu đỏ thẫm lá phong Nhật Bản

 Gia tài ta để lại

Hoa mùa Xuân

Sen mùa Hạ

Và rừng cây đỏ thẫm của mùa Thu

Hồ Trung Thiền Tự (Chuzenji-ko) (Hình ATNT Tours & Travel)

Ryokan, một thiền sư Nhật Bản đã để lại một gia tài như thế cho con cháu Thái Dương Thần Nữ vào thế kỷ 19. Không biết ông đã du hành những nơi chốn nào trong xứ Phù Tang để mà ông tích lũy lại gia sản đó lại cho người dân Nhật. Nhưng tôi chắc hẳn ít nhất ông cũng đã phải đến ngôi làng Nikko, nơi an nghỉ của tướng quân Đức Xuyên Gia Khang (Shogun Tokugawa Ieyasu), để góp nhặt không gian “rừng cây đỏ thẫm mùa Thu” đó vào gia tài nước Nhật của ông lưu lại cho hậu thế.

Nikko ngày nay không còn là một ngôi làng nhỏ như vào thời thiền sư Ryokan nữa. Bây giờ Nikko là một địa danh thắng cảnh mùa Thu nổi tiếng của nước Nhật nằm về hướng Bắc Đông Kinh. Từ giữa Tháng Mười trở đi, khi tiết trời bắt đầu trở lạnh, đây cũng là lúc không gian Nikko bước dần vào mùa Thu.

Ngày xưa, theo các nhà phong thủy Nhật Bản, Nikko là địa danh có một vị trí hết sức tốt đẹp linh thiêng, có thể bền vững cho các triều đại Shogun. Nhờ thế, Nikko được chọn là nơi an nghỉ của vị tướng quân tài ba Tokugawa Ieyasu, người đã lập ra triều đại shogun Tokugawa vào thế kỷ 17 (triều đại này kéo dài 265 năm trong lịch sử Nhật Bản). Lăng mộ của ông được xem là uy nghiêm và đẹp nhất nước Nhật.

Đông Chiêu Cung (Toshogu Shrine) là tên gọi của đền thờ tướng quân Đức Xuyên Gia khang (Tokugawa Ieyasu). Ông mất năm 1616, và con trai ông đã chọn Nikko làm nơi xây dựng lăng mộ và đền thờ ông. Thông thường ở Nhật Bản, các lăng mộ đền thờ của các thiên hoàng và tướng quân đều được xây dựng thiết kế một cách đơn giản nhưng lại tạo ra được một không gian rất trang nghiêm. Nhưng riêng đền thờ Toshogu thì không như thế! Các cổng vào đền, dù là cổng vào chính hay cổng bên cạnh đền đều có lối kiến trúc riêng biệt khác hẳn nhau. Lối vào cổng chính rộng rãi, đường trải đá nhỏ màu xám làm tăng thêm nét thiết kế đơn sơ. Thêm vào đó, hai bên đường các hàng cây cao vút tạo ra một không gian vừa trang nghiêm vừa uy nghiêm, nhưng lại cho người ta cảm thấy tâm hồn nhẹ nhàng khi bước vào đây. Ngược lại, cổng bên cạnh dọc theo đền với những hàng cây đèn đá cổ kính rong rêu tạo cho du khách một cảm giác không gian cổ kính, khác hẳn với lối vào cổng chính. Đây cũng là con đường nối liền Toshogu với một ngôi đền Thần Đạo địa phương Futaarasan cũng rất nổi tiếng tại Nikko.

Kegon Falls (Thác Hoa Nghiêm), Nikko. (Hình ATNT Tours & Travel)

Ngoài ra các kiến trúc điện thờ được thiết kế vô cùng sắc sảo và tốn kém rất nhiều. Người ta ước lượng rằng để hoàn tất kiến trúc đền thờ Toshogu thì ngân khoản tốn kém khoảng 40 tỷ yen tính vào thời điểm ngày nay.

Những nghệ thuật về kiến trúc, hội họa, điêu khắc hết sức quí giá của Nhật Bản dường như được tích tụ về đây. Vì thế, đền thờ Toshogu đã để lại cho các thế hệ sau cả một kho tàng về triết lý nhân sinh. Thí dụ như hình ảnh Khỉ đã được nhân cách hóa để miêu tả về đời sống con người. Du khách có dịp thưởng ngoạn tám bức tranh điêu khắc bằng gỗ, được trang trí trên đà ngang của chuồng Ngựa Thần, miêu tả về kiếp nhân sinh của con người.

Người nghệ nhân đã dùng hình ảnh ba chú khỉ “che tai-bụm miệng-bịt mắt” để nói lên một triết lý sống thực tế trong đời sống hàng ngày. Khỉ mẹ đã dạy dỗ cho các chú khỉ con che tai lại để không nghe những điều xấu xa – bụm miệng lại để không được nói ra những điều xấu xa chói tai – và bịt mắt lại để không nhìn những điều xấu xa tàn ác xảy ra hàng ngày.

Triết lý “không nghe-không nói-không nhìn những điều xấu xa” của khỉ mẹ hy vọng giúp cho các chú khỉ con để tránh những điều xấu xa, không tốt cho chúng khi khôn lớn Những điều dạy dỗ này của khỉ mẹ, hầu như con người ai cũng biết đến cả, nhưng có lẽ con người không thích áp dụng vào đời sống thực tế. Người ta hay thích làm ngược lại nhiều hơn, ai cũng chỉ thích nghe-thích nói-thích nhìn đến chuyện xấu của thiên-hạ. Sau đó tạo ra nhiều “thiên hạ sự” hơn là các chuyện tốt cho cuộc đời. Có lẽ người nghệ nhân cho rằng “không nghe-không nói-không nhìn những điều xấu xa” là con người đã góp phần giảm bớt đi phần nào những phiền não đời sống, bớt đi những cao ngạo háo thắng mà hệ quả là sự thất bại ê chề trong kiếp sống.

Dĩ nhiên đền Toshogu còn có nhiều điều để người ta có thể chiêm nghiệm, học hỏi và thưởng ngoạn cái không gian tĩnh lặng với những rặng thông cao vút trên đường dốc đi đến nơi an nghỉ của tướng quân Tokugawa Ieyasu.

Khỉ với triết lý “Không nghe điều xấu-Không nói điều xấu-Không nhìn điều xấu”. (Hình ATNT Tours & Travel)

Ngoài ra, các vị thần vùng Nikko còn ban cho nơi đây các thắng cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp như ngọn núi Nam Thể (Nantai), hồ Trung Thiền Tự (Lake Chuzenji-ko), các ngọn thác như Hoa Nghiêm (Kegon Falls) và thác Long Đầu. Hãy nói sơ qua về ngọn núi Nam Thể. Đây là ngọn núi lửa đang ngủ yên, cao trên 2,400m thuộc vùng cao nguyên Nikko. Núi có dáng hao hao như ngọn Phú Sĩ Sơn nhưng được thu nhỏ lại. Dưới chân núi là hồ Trung Thiền Tự hiền hòa phẳng lặng vào mùa Thu. Nước hồ tuôn chảy xuống vùng thung lũng tạo thành ngọn thác Hoa Nghiêm (Kegon Falls) từ cao 100m chảy đổ xuống hẻm sông. Tên của hồ cứ tưởng như là tên một bộ kinh nổi tiếng của Phật Giáo hay tên của một ngôi chùa nào thuộc tông phái Hoa Nghiêm. Tôi cũng không tò mò tìm hiểu tại sao người ta lại đặt tên các nơi đây như vậy. Nhưng tìm hiểu để làm gì khi tôi vẫn chưa có đủ thì giờ để thưởng thức hết được cái đẹp “rừng thu đỏ thẫm” nơi đây.

Các thắng cảnh thiên nhiên kể trên được quây tụ lại trong công viên quốc gia Nikko. Ở đây, không gian mùa Thu Nikko nổi bật đẹp và rực rỡ nhất trong mùa Thu Nhật Bản.

Thời tiết lạnh đã chuyển đổi dần các màu lá từ xanh lục chuyển dần sang vàng rồi thì đỏ tươi đỏ thẫm. Màu sắc của các lá phong Nhật Bản làm du khách ngây ngất về cái rực rỡ của lá. Tôi chợt nhớ đến ít câu thơ của Tế Hanh diễn tả về lá mùa Thu “lá phong đỏ như mối tình rực lửa. Hoa cúc vàng như nỗi nhớ dây dưa.”

Có đứng ở Nikko ngắm lá phong mới thấm được cái “rực lửa” của lá thu phong Nhật Bản. Nhà thơ Tế Hanh có dịp viết về lá phong đỏ ở Hàng Châu, không biết ông có dịp nhìn thấy lá phong đỏ Nikko Nhật Bản chưa? Nhưng với tôi, lá phong đỏ ở Hàng Châu không thể so với được không gian lá phong đỏ Nikko. (Chắc tôi có chút thiên vị về không gian Nikko!)

Cổng chính Dương Minh Môn của đền Toshogu, nơi an nghỉ của Shogun Tokugawa Ieyasu. (Hình ATNT Tours & Travel)

Xe chạy dọc theo con đường quanh hồ Trung Thiền Tự, lúc này du khách mới cảm nhận được mình đã không có đủ thì giờ để thưởng thức hết cái nét đẹp không gian của mây-núi-hồ-rừng cây xanh vàng đỏ rực ở đây. Ở đây, người ta cũng khó tìm thấy được âm thanh xào xạc lá mùa Thu hay hình ảnh con nai vàng ngơ ngác như nhà thơ Lưu Trọng Lư diễn đạt. Người ta chỉ cảm nhận được một tiết trời lành lạnh của vùng cao nguyên với một không gian “xanh vàng đỏ thẫm lá mùa thu,” điều đã làm rung động tâm hồn các thi sĩ vô tình lạc lối đến đây.

Mùa Thu không chỉ trải dài ở quanh hồ. Nếu bạn vượt cao lên trên triền núi một chút, tiết trời lạnh thêm đủ để biến những hạt mưa nhẹ thành những hạt tuyết rơi. Hình ảnh đó đẹp đến nỗi (tôi cho rằng) người ta không thể thâu lại bằng camera, video camera hoặc là có thể diễn tả bằng ngôn ngữ. Chỉ có cặp mắt và tâm hồn của chính bạn mới diễn tả được hết cái đẹp đó cho tâm tư bạn “thưởng ngoạn” mà thôi.

Nikko không phải chỉ có thưởng ngoạn thắng cảnh thiên nhiên mà còn có cả suối nước nóng (ôn tuyền) để giúp du khách quên đi mệt nhọc và lạnh về đêm ở đây. Bạn nên chọn một khách sạn kiểu Nhật, gọi là Ryokan, lưu lại ít nhất một đêm để thưởng thức những phong tục của Nhật như mặc áo yugata để ngủ, ăn tối theo truyền thống và khẩu vị Nhật, và tắm onsen (ôn tuyền). Nếu bạn là người say mê món cá sống sashimi thì bạn sẽ thích thú vô cùng. Tắm suối ôn tuyền và ngâm người dưới làn nước nóng ngoài trời cũng là một điểm thích thú khác cho chuyến du ngoạn Nikko.

Đầu Tháng Mười Một là những ngày tháng đẹp nhất của Nikko. Tùy theo cái duyên của du khách mà người ta bắt gặp nét đẹp mùa Thu Nikko khác nhau. Riêng tôi, tôi chưa thưởng thức hết được màu sắc rực rỡ của từng vùng cây, chưa kịp bình yên để nhìn sự tĩnh lặng của mặt nước hồ, chưa kịp nhìn rõ những hạt tuyết rơi trên lá phong đỏ thẫm thì tôi đã phải chia tay với thành phố thu vàng rực rỡ nhất của xứ Phù Tang

From: NguyenNThu


 

Bạo loạn ở Pháp – biểu tình, phá hoại và những kẻ đục nước béo cò – Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng

Ba’o Dan Chim Viet

Tác Giả: Hoàng Quốc Dũng –

20/10/2026

Trước tiên chúng ta phải hiểu rằng ở Pháp, biểu tình đã trở thành một nét văn hóa, một sinh hoạt hết sức bình thường của đời sống xã hội. Người Pháp xuống đường không chỉ để phản đối hay đòi hỏi quyền lợi, mà đôi khi còn coi như một cuộc dạo chơi tập thể. Không khí nhiều cuộc biểu tình rất náo nhiệt, có âm nhạc, ca hát, nhảy múa, chẳng khác gì một ngày hội. Thời tiết cũng góp phần không nhỏ vào số người tham gia: trời nắng đẹp, người xuống đường thường đông hơn; trời mưa rét, nhiệt tình cách mạng đôi khi cũng giảm đi đáng kể. Vì thế, đừng vội nhìn vào số người biểu tình đông đảo mà kết luận rằng nước Pháp đang sụp đổ.

Nước Pháp lại đang trải qua những ngày đầy biến động. Những cuộc biểu tình bắt đầu từ sự bất mãn của học sinh về điều kiện học tập, thiếu giáo viên, thiếu phương tiện, rồi lan rộng sang các vấn đề đời sống, tiền lương, sức mua và chính sách xã hội.

Ngày 17/10/2026, hàng trăm nghìn người xuống đường trên khắp nước Pháp. Theo chính quyền, có khoảng 550.000 người tham gia, trong khi các nhà tổ chức đưa ra con số 800.000.

Nhưng điều đáng lo ngại không chỉ là quy mô biểu tình, mà là mức độ bạo lực và phá hoại đi kèm. Hàng loạt cửa hàng bị đập phá, cướp bóc, xe cộ bị đốt, cảnh sát bị tấn công, nhiều công trình công cộng bị phá hủy. Hơn một nghìn người bị bắt giữ, hàng trăm người bị thương.

Đặc biệt nghiêm trọng, những kẻ bạo loạn đã tấn công trực tiếp vào các biểu tượng của nền Cộng hòa Pháp. Tòa thị chính Limoges bị phóng hỏa, tòa thị chính Marseille và Lille bị xâm nhập, phá hoại.

Phản đối chính phủ là một quyền dân chủ. Nhưng tấn công các thiết chế của nền Cộng hòa, đốt phá tài sản chung và cướp bóc tài sản của người dân thì không còn là thực hiện quyền dân chủ nữa. Đó là những hành vi phạm pháp, cần phải bị lên án và trừng trị.

Vậy ai đang gây ra những cuộc bạo loạn ấy?

Trước hết, phải phân biệt rõ những người biểu tình ôn hòa với những kẻ gây bạo lực. Đại bộ phận người xuống đường là những người biểu tình ôn hòa.

Nhưng trong xã hội Pháp từ lâu đã tồn tại những nhóm chuyên lợi dụng các cuộc biểu tình để gây rối, thường được gọi là les casseurs(kẻ đập phá).

Trong những năm gần đây, nổi bật là các nhóm cực tả (ultragauche) và bọn sử dụng phương thức hành động : Black Bloc. Chúng thường mặc đồ đen, che mặt, di chuyển thành nhóm, tìm cách đối đầu với cảnh sát, đập phá các cơ sở thương mại, tấn công các biểu tượng quyền lực nhà nước. Đặc biệt lần này chúng đã chuẩn bị trước các kế hoạch để tấn công và đốt phá một số tòa thị chính như Limoges và Marseille… Lực lượng cảnh sát quá mỏng và thiếu phương tiện để chống lại chúng.

Có thể nói, trong suốt mấy chục năm qua, nước Pháp đã vô tình nuôi dưỡng ngay trong lòng mình những phần tử mang tư tưởng thù địch với chính đất nước đã cưu mang họ.

Bên cạnh những nhóm cực đoan còn có những kẻ cơ hội, lợi dụng tình trạng hỗn loạn để cướp bóc. Đối với họ, biểu tình chỉ là cơ hội để hôi của.

Một yếu tố khác không thể bỏ qua là mạng xã hội. Những hình ảnh đốt phá, đối đầu với cảnh sát được lan truyền với tốc độ chóng mặt. Một số người trẻ có thể bị kích động, muốn tham gia để thể hiện mình, quay video rồi đưa lên TikTok và các mạng xã hội khác. Bạo lực có nguy cơ trở thành một thứ trò chơi nguy hiểm, trong đó người tham gia quên mất hậu quả thực sự đối với xã hội.

Nhưng lần này còn có một yếu tố chính trị đặc biệt quan trọng: nước Pháp đang tiến gần đến cuộc bầu cử tổng thống năm 2027.

Trong bối cảnh ấy, mọi bất mãn xã hội đều có thể trở thành công cụ tranh giành ảnh hưởng chính trị. Không thể loại trừ khả năng một số đảng phái và thế lực chính trị cố tình kích động, khoét sâu những bất mãn, thậm chí đổ thêm dầu vào lửa để làm tình hình thêm hỗn loạn, hòng “đục nước béo cò”, phục vụ những tham vọng chính trị của riêng mình.

Đặc biệt, những lực lượng chính trị cực đoan ở cả hai phía có thể tìm thấy lợi ích trong sự hỗn loạn. Một bên khai thác sự phẫn nộ chống chính quyền, bên kia khai thác nỗi sợ mất an ninh để thu hút cử tri.

Trước khi làn sóng biểu tình này xảy ra, đảng cực hữu RN(Tập hợp quốc gia) đã phải hứng chịu một cú trời giáng khi chủ tịch đảng, Jordan Bardella, vướng vào những cáo buộc liên quan đến tư tưởng bài Do Thái cực đoan. Nhưng, đợt biểu tình này lại trở thành một ân huệ trời cho đối với RN, giúp đảng này khôi phục uy tín, gia tăng ảnh hưởng và củng cố cơ hội giành chính quyền trong cuộc bầu cử tổng thống sắp tới.

Khi bạo lực trở thành công cụ tranh giành quyền lực, người chịu thiệt hại trước chính là những người dân bình thường.

Và cũng cần đặt câu hỏi về trách nhiệm của nhà nước.

Một nền dân chủ phải bảo đảm quyền biểu tình, quyền phản đối chính phủ và quyền tự do ngôn luận. Nhưng nền dân chủ ấy cũng phải đủ sức bảo vệ người dân, tài sản và các thiết chế của mình.

Có một nghịch lý ở nước Pháp khiến người nước ngoài không khỏi ngạc nhiên: người dân luôn đòi hỏi nhiều hơn, trong khi khả năng tài chính quốc gia không cho phép, còn mức sống thực tế cũng không đến nỗi quá tồi tệ. Ai cũng muốn được hưởng nhiều hơn, nhưng lại không muốn chấp nhận bất kỳ sự hy sinh nào để có được điều đó. Họ đòi tăng lương, tăng trợ cấp, cải thiện dịch vụ công, nhưng đồng thời lại muốn giảm thuế, giảm thâm hụt ngân sách và không muốn nợ công tiếp tục tăng. Muốn được nhiều hơn, đóng góp ít hơn mà lại không muốn vay nợ thêm. Tiền ở đâu ra? Người ta chê Pháp lè phè là không có sai.

Tuy nhiên, có một điều tôi muốn nhấn mạnh.

Nước Pháp không phải là một quốc gia đang trên bờ vực sụp đổ như một số người vẫn cố tình mô tả.

Tôi đã sống ở Pháp nhiều thập niên, chứng kiến không biết bao nhiêu cuộc đình công, biểu tình, khủng hoảng chính trị và cả những cuộc bạo loạn nghiêm trọng.

Nước Pháp có nhiều khuyết điểm, có những mâu thuẫn xã hội sâu sắc, nhưng cũng có những thiết chế dân chủ, một nền pháp quyền, một xã hội dân sự và những cơ chế cho phép người dân đấu tranh để thay đổi chính sách và chính quyền.

Trong bài viết cách đây vài năm, tôi đã so sánh sự ổn định của các nền dân chủ với khái niệm cân bằng bền trong vật lý, giống như dao động của quả lắc đồng hồ.

Ngược lại, một người đi trên dây đang ở trạng thái cân bằng không bền. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến người ấy ngã xuống.

Đó là hình ảnh tôi dùng để so sánh các nền dân chủ với những chế độ độc tài, nơi quyền lực tập trung vào một người hoặc một nhóm nhỏ. Ở đó chỉ cần một biến động nhỏ là đã có thê có thay đổi lớn.

Một số người ủng hộ Putin và các chế độ độc tài có thể lại nhân dịp này để chế giễu nền dân chủ Pháp. Đúng là bạo loạn có thể là mặt trái của những cuộc biểu tình, nhưng quyền biểu tình chính là một trong những quyền tự do căn bản của người dân. Họ có quyền xuống đường, phản đối chính phủ, chỉ trích tổng thống, thậm chí đòi thay đổi chính quyền mà không phải vì thế mà bị bỏ tù.

Muốn nói gì thì nói nó cũng hơn hẳn một chế độ độc tài bắt người dân phải “câm mồm”.

Chỉ có những kẻ ngu xuẩn mới đi cổ vũ cho một chế độ bắt người dân phải câm mồm, rồi lại lấy chính quyền tự do biểu tình của các nền dân chủ để chế giễu nền dân chủ ấy. Thật là một nghịch lý vừa đáng buồn, vừa nực cười

Qua đây, tôi cũng xin chân thành cảm ơn những người bạn đã hỏi thăm và lo lắng cho chúng tôi. Các bạn cứ yên tâm. Chỗ nào loạn thì vẫn loạn, còn ở những nơi khác, cuộc sống vẫn diễn ra bình thường. Nước Pháp vẫn là nước Pháp, người dân vẫn đi làm, đi chơi, uống cà phê và… chuẩn bị cho những cuộc biểu tình tiếp theo.


 

LỜI NHẮN NHỦ CỦA MỘT LINH MỤC TRƯỚC KHI QUA ĐỜI TRONG THÁNH LỄ

Công Giáo Rôma – Patrick Lew Hayashi – PLB

 NHỮNG PHÚT CUỐI CÙNG ĐẦY ĐAU XÓT: LỜI NHẮN NHỦ CỦA MỘT LINH MỤC TRƯỚC KHI QUA ĐỜI TRONG THÁNH LỄ

Chỉ ít phút trước khi tai nạn thương tâm xảy ra, cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari đã chia sẻ về cái chết, về tầm quan trọng của việc dành thời gian cho Thiên Chúa và những người chúng ta yêu thương. Những lời ấy giờ đây khiến sự ra đi của ngài càng khiến nhiều người đau lòng.

Ngày thứ Bảy, 17/10/2026, cha Patricio đang cử hành Thánh lễ tại nhà thờ Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp ở Guayaquil, Ecuador. Thánh lễ được phát trực tiếp trên mạng xã hội và mọi sự dường như vẫn diễn ra bình thường.

Trong bài giảng, cha được cho là đã nhắc nhở các tín hữu về cái chết và mời gọi mọi người biết trân trọng thời gian dành cho Thiên Chúa cũng như những người thân yêu.

Không ai có mặt trong nhà thờ hôm ấy có thể hình dung được điều sắp xảy ra.

Khoảng phút thứ 27 của buổi phát trực tiếp, cây thánh giá bằng gỗ lớn, nặng, treo phía sau bàn thờ bất ngờ rời khỏi vị trí và rơi xuống trúng cha. Cú va đập khiến ngài bị thương chí mạng.

Tiếng kêu thất thanh vang lên. Các tín hữu vội vã chạy đến tìm cách giúp đỡ cha. Trong đoạn phát trực tiếp, người ta còn nghe thấy tiếng một phụ nữ gọi xe cấp cứu giữa khung cảnh đau lòng.

Thật đau xót, cha Patricio đã không qua khỏi.

Tổng Giáo phận Guayaquil xác nhận sự ra đi của ngài. Cha là tu sĩ thuộc Dòng Chúa Cứu Thế, người đã hiến dâng cuộc đời để phục vụ Đức Kitô và Hội Thánh.

Theo thông tin được chia sẻ, tính đến ngày 18/10, nguyên nhân chính xác khiến cây thánh giá rơi xuống vẫn chưa được giải thích chính thức.

Một chi tiết khác càng khiến nhiều người bùi ngùi: ngày 16/10, chỉ một ngày trước khi qua đời, là dịp kỷ niệm ngày chịu chức linh mục của cha Patricio.

Và trong Thánh lễ cuối cùng ấy, cha đã nhắc cộng đoàn rằng:

“Một ngày nào đó, tất cả chúng ta đang hiện diện nơi đây cũng sẽ qua đời.”

Chỉ ít phút sau, chính cuộc đời trần thế của ngài lại kết thúc một cách bất ngờ.

Lời nhắn nhủ ấy mời gọi mỗi người chúng ta dừng lại và tự hỏi: Cuộc sống này quý giá biết bao? Chúng ta đã dành bao nhiêu thời gian cho Thiên Chúa? Chúng ta có đang trì hoãn việc trở về với Chúa, yêu thương người thân và làm hòa với những người mình còn xa cách?

Chúng ta không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng hôm nay, chúng ta vẫn còn cơ hội để cầu nguyện, để yêu thương, để tha thứ và để sống gần Chúa hơn.

Xin mọi người hiệp lời cầu nguyện cho cha Patricio, cho những người thân yêu đang đau buồn và cho tất cả những ai đã chứng kiến biến cố thương tâm này.

Lạy Chúa, xin ban cho cha Patricio được nghỉ yên muôn đời. Và xin cho ánh sáng ngàn thu chiếu soi trên cha. Nguyện xin cha được an nghỉ trong bình an của Chúa. Amen.

“Nếu hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời mình, bạn ước gì mình đã dành nhiều thời gian hơn cho điều gì?”

Jos Nguyen chuyển ngu


 

LẬT THUYỀN CHỞ NGƯỜI DI CƯ NGOÀI KHƠI DJIBOUTI: 139 NGƯỜI THIỆT MẠNG, 84 NGƯỜI MẤT TÍCH

Tin Mừng Cho Người Nghèo

 LẬT THUYỀN CHỞ NGƯỜI DI CƯ NGOÀI KHƠI DJIBOUTI: 139 NGƯỜI THIỆT MẠNG, 84 NGƯỜI MẤT TÍCH

Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) ngày 11/10/2026 cho biết ít nhất 139 người di cư, trong đó có ít nhất 15 trẻ em, đã thiệt mạng sau vụ lật thuyền ngoài khơi Djibouti, thuộc vùng Sừng châu Phi. Khoảng 84 người vẫn mất tích.

Theo lời kể của những người sống sót, chiếc thuyền chở 305 người từ Djibouti tới Yemen bị lật gần Guhere, phía bắc thị trấn cảng Obock, trong đêm 8 rạng sáng 9/10. Khoảng 82 người sống sót sau thảm nạn.

Số người thiệt mạng được nâng từ 109 lên 139 sau khi tìm thấy thêm 30 thi thể. Những người sống sót đều là công dân Ethiopia; IOM đang hỗ trợ 64 người tại trung tâm tiếp nhận người di cư ở Obock. Chính quyền Djibouti tiếp tục tìm kiếm và cứu nạn.

Ông Alexandre Coissac, Trưởng phái bộ IOM tại Djibouti, bày tỏ đau buồn trước thảm kịch và nhấn mạnh những nguy hiểm mà người di cư phải đối mặt trên hành trình tìm kiếm cơ hội mưu sinh.

Tuyến đường qua Djibouti và Yemen được nhiều người từ vùng Sừng châu Phi lựa chọn để tới các nước vùng Vịnh tìm việc làm. IOM kêu gọi tăng cường hỗ trợ cứu nạn và mở rộng các con đường di cư an toàn, hợp pháp để ngăn những thảm kịch tương tự.

Nguồn: IOM, Reuters, AFP. 


 

Cập Nhật Bệnh Trạng Ung Thư của Đức Giáo Hoàng Leo 14

Reuters

Theo Hãng tin Reuters, Tòa thánh Vatican cho biết Giáo hoàng Leo XIV đã được phẫu thuật cắt bỏ thùy dưới của phổi phải trong ngày 13-10 và được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến phổi (lung adenocarcinoma), một dạng ung thư phổi phổ biến.

Vị giáo hoàng 71 tuổi được đưa vào Bệnh viện Gemelli ở Rome (Ý) vào hôm 13-10 để phẫu thuật cắt bỏ một khối u ở phổi được các bác sĩ phát hiện trong đợt kiểm tra sức khỏe gần đây.

Bác sĩ phẫu thuật chính của Đức Giáo hoàng, ông Stefano Margaritora, và bác sĩ riêng của ngài, ông Luigi Carbone, cho biết ca phẫu thuật kéo dài khoảng 90 phút, diễn ra thành công và không có biến chứng.

“Để điều trị triệt căn, chúng tôi đã cắt bỏ thùy dưới của phổi phải bằng kỹ thuật có hỗ trợ video” – hai bác sĩ cho biết, đồng thời nhấn mạnh mục tiêu của ca phẫu thuật là loại bỏ toàn bộ mô ung thư.

Phổi người có 5 thùy, trong đó phổi phải có ba thùy và phổi trái có hai thùy.

Một chuyên gia y tế cho biết để đánh giá tình trạng của Giáo hoàng, cần biết kích thước khối u và liệu ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết hay chưa. Vatican chưa cung cấp ngay những thông tin này.

Giáo hoàng đã tỉnh lại bình thường và đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh. Trước đó, Vatican nói rằng Giáo hoàng dự kiến nằm viện một tuần để hồi phục và tất cả sự kiện trước công chúng của ngài đã bị hủy cho đến ngày 20-10.

 

toàn bộ phần khoanh tròn trong hình màu xanh là phần thùy dưới phải, bị cắt bỏ, nó là một mảnh khá lớn của lá phổi. Thùy dưới phổi phải chiếm khoảng 25% đến 30% tổng dung tích phổi.

Trong một phẫu thuật cắt thùy phổi tiêu chuẩn, các bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ toàn bộ thùy phổi đó chứ không chỉ cắt riêng nốt khối u nhỏ. 

Các điểm chính về thủ thuật này:

  • Độ chính xác trong phẫu thuật: Việc cắt bỏ toàn bộ thùy phổi (phẫu thuật cắt thùy) giúp đảm bảo loại bỏ sạch sẽ các rìa mô xung quanh nốt ung thư để ngăn ngừa tái phát, thay vì chỉ cắt bỏ một miếng mô nhỏ.

  • Sự bù đắp của cơ thể: Vì các thùy phổi còn lại (thùy trên phải, thùy giữa phải và cả hai thùy phổi trái) sẽ giãn nở để lấp đầy khoảng trống, hầu hết mọi người đều phục hồi tốt và duy trì được sinh hoạt bình thường sau khi lành vết thương.

Hãng tin AFP dẫn một nguồn tin từ Vatican cho biết các xét nghiệm bổ sung đang được tiến hành để xác định liệu ung thư đã di căn hay chưa.

“Dù đã có chẩn đoán, chúng ta vẫn chưa biết bệnh đang ở giai đoạn nào. Điều này rất quan trọng đối với tiên lượng và điều trị” – bác sĩ Stephen Liu, chuyên gia ung thư phổi tại Đại học Georgetown (Mỹ), cho biết.

Ông giải thích: “Nếu khối u ở phổi còn nhỏ và ung thư chưa lan đến các hạch bạch huyết, chỉ riêng phẫu thuật nhiều khả năng đã có thể chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, nếu kết quả phân tích cuối cùng cho thấy ung thư đã lan rộng hơn, điều đó đồng nghĩa với tiên lượng kém khả quan hơn”.

Các tín hữu và cộng đồng trên khắp thế giới đang hướng về Tòa thánh Vatican, gửi những lời cầu nguyện chân thành nhất cho sức khỏe và sự phục hồi nhanh chóng của Đức Giáo hoàng. Sự quan tâm và tình cảm ấm áp từ mọi nơi là nguồn động viên lớn lao trong thời gian Ngài dưỡng bệnh sau phẫu thuật.

Buôi lần hạt cầu nguyện cho Đức Giáo Hoàng ở nhà nguyện bênh viện Gemelli, Rô Ma.

Sau ca phẫu thuật trên, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cho biết ông và vợ cùng cầu nguyện cho sức khỏe của Giáo hoàng Leo sau khi ngài được chẩn đoán mắc bệnh. “Cầu xin Chúa ban sức mạnh cho ngài” – ông Rubio viết trên mạng xã hội X.

Thủ tướng Úc Anthony Albanese cho biết ông cũng cầu nguyện cho Giáo hoàng, đồng thời gọi ngài là “tiếng nói vì hòa bình, lòng nhân ái và lý trí trong thế giới hiện đại của chúng ta”.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV sắp phẫu thuật cắt bỏ khối u ở phổi

Ba’o Nguoi – Viet

October 11, 2026

VATICAN CITY (NV) – Hôm Chủ Nhật, 11 Tháng Mười, Đức Giáo Hoàng Leo XIV cho biết ngài sẽ trải qua ca phẫu thuật để loại bỏ một khối u nhỏ ở phổi trong vài ngày tới. Đây là vấn đề sức khỏe đầu tiên buộc ngài phải nhập viện kể từ khi nhậm chức vào năm ngoái.

“Trong các đợt kiểm tra y tế gần đây, các bác sĩ đã phát hiện một nốt nhỏ khu trú ở phổi của tôi,” Đức Giáo Hoàng 71 tuổi chia sẻ với hàng ngàn người đang tập trung tại Vương Cung Thánh Đường Thánh Peter ở Vatican vào sáng Chủ Nhật để nghe ngài ban phép lành và cầu nguyện hàng tuần, theo The New York Times (NYT).

Đức Giáo Hoàng Leo XIV chia sẻ với hàng ngàn người đang tập trung tại Vương Cung Thánh Đường Thánh Peter ở Vatican vào sáng Chủ Nhật để nghe ngài ban phép lành và cầu nguyện hàng tuần. (Hình: Filippo MONTEFORTE / AFP via Getty Images)

“Ca phẫu thuật đã được lên lịch thực hiện trong những ngày tới. Tôi cảm ơn sự hiệp thông thiêng liêng của anh chị em và xin phó thác bản thân vào những lời cầu nguyện của anh chị em,” Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói hôm Chủ Nhật.

Ngài nói thêm rằng khối u này được phát hiện ở “giai đoạn rất sớm,” nhưng các bác sĩ khuyên rằng việc can thiệp y tế là giải pháp tốt nhất.

Phát ngôn viên của Vatican, ông Matteo Bruni, cho biết Đức Giáo Hoàng Leo XIV sẽ nhập viện vào “những ngày đầu” của tuần tới và quá trình hồi phục sẽ kéo dài khoảng một tuần.

Dù lịch trình làm việc dày đặc kể từ khi nhậm chức vào Tháng Năm, năm 2025, Đức Giáo Hoàng Leo XIV vẫn giữ thói quen tập thể dục. Ngài thường xuyên chơi quần vợt và bơi lội tại khu nghỉ dưỡng của Giáo Hoàng ở Castel Gandolfo. Truyền thông Ý đưa tin rằng nơi nghỉ vừa được tu sửa tại Điện Tông Tòa, nơi Đức Giáo Hoàng Leo XIV chuyển đến trong năm nay – có trang bị cả phòng tập thể dục ngay tại nhà.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV có kế hoạch đến Nam Mỹ vào tháng tới, trong đó có Peru – nơi ông từng sinh sống nhiều năm. Trong bài phát biểu hôm Chủ Nhật, ngài cảm ơn các tín hữu vì những lời cầu nguyện “cho chuyến thăm mục vụ mà tôi sẽ thực hiện tại Peru,” qua đó cho thấy kế hoạch của ngài vẫn không thay đổi.

Tòa Thánh Vatican không tiết lộ địa điểm sẽ diễn ra ca phẫu thuật. Những người tiền nhiệm gần đây của Đức Giáo Hoàng Leo XIV đều được điều trị tại Policlinico A. Gemelli, một bệnh viện ở Rome. (KL)


 

Trump trừng phạt Tòa Hình Sự Quốc Tế sau khi cựu chánh án đoạt Nobel Hòa Bình – Ba’o Nguoi-Viet

Ba’o NguoiViet

October 9, 2026

WASHINGTON, DC (NV) – Chỉ trong vài giờ đồng hồ, thế giới chứng kiến hai sự kiện diễn ra theo hai hướng hoàn toàn trái ngược. Tại Na Uy, Ủy Ban Nobel vinh danh một nữ luật gia đã dành gần sáu thập niên đấu tranh để những người phạm tội ác chiến tranh phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nhưng tại Washington, chính quyền Tổng Thống Donald Trump lại công bố một quyết định có thể làm tê liệt hoạt động của chính tòa án quốc tế mà người phụ nữ ấy từng phục vụ. Chưa hết, nhà lãnh đạo Tòa Bạch Ốc còn chia sẻ một bài đăng công kích người vừa đoạt giải Nobel, giải thưởng mà ông nhiều lần công khai mong muốn được nhận. 

Chính quyền Tổng Thống Donald Trump hôm Thứ Sáu, 9 Tháng Mười, công bố lệnh trừng phạt toàn diện đối với Tòa Hình Sự Quốc Tế (ICC) đặt trụ sở tại The Hague, Hòa Lan, chỉ vài giờ sau khi bà Navi Pillay, cựu chánh án của tòa, được trao Nobel Hòa Bình 2026 vì những đóng góp cho công lý quốc tế, tạo ra một cuộc đối đầu ngoại giao mới giữa Washington và các đồng minh Châu Âu, theo tạp chí Forbes.

Thủ Tướng Benjamin Netanyahu (phải) của Israel trao cho Tổng Thống Donald Trump lá thư mà ông gửi tới Ủy Ban Giải Nobel Hòa bình để đề cử ông Trump cho giải thưởng này tại Toà Bạch Ốc vào Tháng Bảy, 2025. (Hình: Andrew Harnik/Getty Images)

Ngoại Trưởng Marco Rubio tuyên bố Mỹ sẽ ngăn cấm giao dịch với ICC, cắt nguồn lực và hạn chế khả năng hoạt động của tòa nhằm bảo vệ công dân Mỹ trước những cuộc truy tố mà Washington cho rằng vượt quá thẩm quyền, trong khi Bộ Ngân Khố cho phép thời gian chuyển tiếp sáu tháng cùng một số ngoại lệ đối với các dịch vụ thiết yếu. 

Đáp lại, ICC lên án đây là cuộc tấn công vào nền pháp quyền quốc tế và kêu gọi 125 quốc gia thành viên bảo vệ tòa án, còn Phó Công Tố Viên Nazhat Shameem Khan khẳng định những lệnh trừng phạt không thể buộc ICC chấm dứt các cuộc điều tra và truy tố tội ác chiến tranh. 

Căng thẳng giữa Mỹ và ICC bắt nguồn từ việc tòa án điều tra những cáo buộc liên quan đến quân nhân Mỹ tại Afghanistan, đồng thời ban hành lệnh bắt giữ Thủ Tướng Benjamin Netanyahu của Israel về những cáo buộc tội ác chiến tranh và tội ác chống nhân loại tại Gaza, trong khi Washington và Israel đều bác bỏ thẩm quyền của tòa đối với những trường hợp này. 

Đáng chú ý, chỉ vài giờ trước quyết định trừng phạt, Ủy Ban Nobel đã trao giải Hòa Bình cho bà Navi Pillay, người từng phục vụ tại ICC từ năm 2003 đến 2008, và cảnh báo các thẩm phán cùng những định chế tư pháp quốc tế đang chịu áp lực chính trị ngày càng lớn. 

Cũng trong ngày Thứ Sáu, theo Forbes, ông Trump chia sẻ lại trên Truth Social một bài đăng tố cáo Ủy Ban Nobel tự làm mất uy tín vì không trao giải cho ông, đồng thời gọi bà Pillay là người thù ghét Mỹ và Israel, liên quan đến cuộc điều tra do bà đứng đầu kết luận Israel phạm tội diệt chủng tại Gaza, điều mà chính phủ Israel bác bỏ. 

Từ góc độ luật pháp quốc tế, cuộc đối đầu này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng: Mỹ có quyền phản đối thẩm quyền của ICC đối với công dân mình, nhưng việc sử dụng sức mạnh kinh tế để cắt nguồn tài chính, công nghệ và dịch vụ của một tòa án quốc tế có thể ảnh hưởng đến cả những cuộc điều tra tội ác chiến tranh không liên quan đến Mỹ hoặc Israel. 

ICC có 125 quốc gia thành viên, trong đó có nhiều đồng minh thân cận của Washington, và được thành lập để xét xử những tội ác nghiêm trọng nhất, bao gồm diệt chủng, tội ác chống nhân loại và tội ác chiến tranh.

Nếu hoạt động của tòa bị gián đoạn vì thiếu ngân hàng, hệ thống dữ liệu, bảo hiểm hoặc ngân sách, quá trình thu thập chứng cứ và truy tố có thể gặp khó khăn.

Những người bị ảnh hưởng không chỉ là các thẩm phán hay công tố viên, mà còn có thể là các nạn nhân đang chờ tòa xem xét những cáo buộc tại nhiều vùng xung đột.

Sự tương phản giữa hai sự kiện trong cùng một ngày cho thấy cuộc tranh luận căn bản về trật tự thế giới hiện nay đó là liệu những người nắm quyền lực chính trị và quân sự có thể bị một cơ quan tư pháp độc lập điều tra, hay quyền lực quốc gia sẽ quyết định giới hạn thực tế của công lý quốc tế? (MPL) [dt]


 

Chủ nhân Nobel Hòa bình 2026 Navi Pillay từng nói gì về nhân quyền tại Việt Nam? (BBC)

 (BBC)

Bà Navi Pillay, cựu Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc, đã được trao Giải Nobel Hòa bình 2026. Bà từng lên tiếng về vấn đề nhân quyền tại Việt Nam.

Theo thông báo hôm 9/10 của Ủy ban Nobel Na Uy, bà Navi Pillay được vinh danh nhờ những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế.

Chủ tịch Ủy ban Nobel Na Uy Jørgen Watne Frydnes đánh giá bà Pillay đã “mở rộng đáng kể phạm vi và tầm ảnh hưởng của luật pháp quốc tế”, góp phần xây dựng một trật tự pháp lý toàn cầu toàn diện hơn với “lòng can đảm đặc biệt”.

Ông cũng ca ngợi sự nghiệp kéo dài nhiều thập niên của bà, bắt đầu từ vai trò luật sư tại Nam Phi, nơi bà đấu tranh chống phân biệt đối xử và bất công. Theo ông, bà Pillay là người có “kim chỉ nam đạo đức vững vàng”.

Giải Nobel Hòa bình năm nay đánh dấu năm thứ 126 giải thưởng được trao. Riêng năm nay, tổng cộng có 287 đề cử, gồm 208 cá nhân và 79 tổ chức.

Chủ nhân Nobel Hòa bình 2026 có tên đầy đủ là Navanethem “Navi” Pillay, sinh năm 1941 tại Durban, Nam Phi. Bà xuất thân trong một gia đình gốc Tamil đến từ miền nam Ấn Độ.

Là một luật gia, bà từng giữ chức cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc giai đoạn 2008-2014 và nổi tiếng với các hoạt động bảo vệ nhân quyền, công lý quốc tế và trách nhiệm giải trình đối với các hành vi vi phạm luật pháp quốc tế.

Trên cương vị của mình tại Liên Hợp Quốc, bà từng lên tiếng về vấn đề nhân quyền tại Việt Nam.

Theo thông tin chính thức trên website của Liên Hợp Quốc, hồi năm 2012, bà Pillay đã bày tỏ quan ngại sâu sắc về việc tòa án tuyên những bản án nặng đối với các nhà báo và blogger tại Việt Nam, cho rằng điều này phản ánh xu hướng ngày càng siết chặt tự do ngôn luận trong nước, đặc biệt đối với những người sử dụng internet để bày tỏ ý kiến chỉ trích nhà nước.

Vào thời điểm đó, ba blogger đã bị tuyên án tù nhiều năm với cáo buộc “tuyên truyền chống Nhà nước” theo Điều 88 Bộ luật Hình sự, gồm ông Nguyễn Văn Hải (tức Điếu Cày), bà Tạ Phong Tần và ông Phan Thanh Hải.

“Những bản án tù nặng dành cho các blogger là minh chứng cho những hạn chế nghiêm trọng đối với quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam,” bà Pillay nói.

Bà Pillay lưu ý rằng việc tòa án đưa ra phán quyết chỉ sau vài giờ nghị án đặt ra những câu hỏi về quyền được xét xử đúng trình tự pháp luật và quyền được xét xử công bằng của các bị cáo.

Bà cũng bày tỏ quan ngại trước các thông tin cho rằng một số người ủng hộ đã bị tạm giữ và ngăn cản tham dự phiên tòa.

Bà nhắc lại rằng trong đợt Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc đối với hồ sơ nhân quyền của Việt Nam năm 2009, Việt Nam đã thừa nhận một số khuyến nghị liên quan đến quyền tự do ngôn luận, trong đó có cam kết “bảo đảm đầy đủ quyền tiếp nhận, tìm kiếm và truyền tải thông tin, ý tưởng phù hợp với Điều 19 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị.”

Theo bà Pillay, các bản án nêu trên là “một diễn biến đáng tiếc, làm suy yếu những cam kết mà Việt Nam đã đưa ra trước cộng đồng quốc tế, bao gồm trong khuôn khổ UPR, về việc bảo vệ và thúc đẩy quyền tự do ngôn luận.”

Bà Pillay cũng từng giữ chức Chủ tịch Tòa án Hình sự Quốc tế về nạn diệt chủng Rwanda từ cuối thập niên 1990 đến đầu những năm 2000.

Gần đây hơn, bà là thành viên của Ủy ban Điều tra Quốc tế Độc lập về Lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, một cơ quan do Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc thành lập vào năm 2021.

Vào tháng 6/2024, báo cáo từ ủy ban này kết luận cả Hamas và các nhóm vũ trang Palestine, cũng như quân đội Israel, đều có dấu hiệu phạm các tội ác chiến tranh trong xung đột bùng phát từ ngày 7/10/2023.

Đối với Hamas, ủy ban cho rằng có bằng chứng về việc cố ý sát hại dân thường, bắt cóc con tin, tra tấn, bạo lực tình dục và tấn công bừa bãi bằng đạn pháo phản lực vào các khu dân cư Israel.

Đối với Israel, báo cáo ghi nhận các cuộc không kích, bao vây và các biện pháp quân sự tại Gaza đã gây thương vong rất lớn cho dân thường và có thể vi phạm luật nhân đạo quốc tế.

Ủy ban kêu gọi tất cả các bên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và yêu cầu tiến hành các cuộc điều tra độc lập đối với những hành vi vi phạm bị cáo buộc.

Hồi tháng 10/2025, khi trình bày báo cáo mới nhất của Ủy ban Điều tra quốc tế về các cáo buộc vi phạm nhân quyền tại các vùng lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, bà Navi Pillay cho biết các kết luận của ủy ban dựa trên phân tích pháp lý được thực hiện theo Công ước về Ngăn ngừa và Trừng phạt Tội diệt chủng.

“Chúng tôi kết luận rằng Nhà nước Israel phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện bốn hành vi cấu thành tội diệt chủng tại Gaza, với mục đích cụ thể là hủy diệt người Palestine ở Gaza,” bà nói.

Bà mô tả tình hình tại Gaza là “cuộc tấn công tàn bạo nhất, kéo dài nhất và trên diện rộng nhất nhằm vào người Palestine trong lịch sử.”

Trong lịch sử, Giải Nobel Hòa bình đã được trao 106 lần cho 143 chủ nhân, bao gồm 112 cá nhân và 31 tổ chức, trong đó có bốn tổng thống Mỹ là Theodore Roosevelt, Woodrow Wilson, Jimmy Carter và Barack Obama.

Malala Yousafzai hiện vẫn là người trẻ nhất từng nhận giải khi được vinh danh năm 2014 ở tuổi 17.

Năm 1973, chính khách Việt Nam Lê Đức Thọ được trao giải Nobel Hòa bình vì cùng tham gia đàm phán thỏa thuận ngừng bắn tại Việt Nam. Tuy nhiên, ông Thọ đã từ chối nhận giải với lý do thỏa thuận ngừng bắn đã bị vi phạm.

Người nhận giải được trao một huy chương vàng 18 carat khắc chân dung Alfred Nobel, một bằng chứng nhận và 12 triệu kronor Thụy Điển (khoảng 1,2 triệu USD, khoảng 31 tỷ đồng) tiền thưởng.

Người được trao Nobel Hòa bình năm 2025 là lãnh đạo đối lập Venezuela María Corina Machado, được vinh danh vì “những nỗ lực không mệt mỏi trong việc thúc đẩy các quyền dân chủ cho người dân Venezuela”.

Đầu năm 2026, sau khi chính quyền Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela khi đó là Nicolás Maduro, bà Machado đã trao huy chương Nobel của mình cho Tổng thống Donald Trump trong chuyến thăm Nhà Trắng ngày 15/1 như một sự ghi nhận đối với “cam kết đặc biệt dành cho sự tự do của chúng tôi”.

Tuy nhiên, ngay ngày hôm sau, Ủy ban Nobel Na Uy ra tuyên bố nhấn mạnh rằng bất kể tấm huy chương thuộc về ai, người được lịch sử ghi nhận là chủ nhân của Giải Nobel Hòa bình vẫn là người được trao giải ban đầu.

Theo phóng viên chuyên về Nhà Trắng Bernd Debusmann Jr của BBC, Tổng thống Mỹ Donald Trump từ lâu đã xem việc giành giải Nobel Hòa bình là một mục tiêu chưa hoàn thành.

Ông từng nhiều lần chỉ trích việc ông Barack Obama được trao giải Nobel Hòa bình năm 2009, cho rằng giải thưởng đó là không xứng đáng và “không vì điều gì cả”.

Sự quan tâm của ông Trump đối với giải Nobel trở nên rõ rệt hơn trong nhiệm kỳ đầu, đặc biệt sau cuộc gặp lịch sử với nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un. Khi đó, ông từng nói rằng “mọi người đều nghĩ” ông xứng đáng nhận giải.

Sau khi tái xuất Nhà Trắng, ông Trump thường xuyên tuyên bố mình đã góp phần chấm dứt “tám cuộc chiến tranh”, dù tuyên bố này gây nhiều tranh cãi, và cho rằng điều đó đủ để ông được trao Nobel Hòa bình.


 

Giá dầu vượt $105, chứng khoán lao dốc vì Trump dự định tái tấn công Iran

Ba’o Nguoi-Viet

October 8, 2026

WASHINGTON, DC (NV) – Thị trường năng lượng ở Mỹ bắt đầu một ngày Thứ Năm, 8 Tháng Mười với những bảng giá và con số không dễ chịu. Giá dầu thô Brent tăng hơn 5%, vượt mốc $105/thùng trong phiên giao dịch đầu ngày, trong khi giá dầu thô Mỹ tăng gần 5%, lên mức gần $93/thùng.

Giá dầu tăng cũng đẩy lợi suất trái phiếu lên cao. Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn mười năm, vốn là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến lãi suất vay của người tiêu dùng, tăng vọt lên mức 5.35%. Lợi suất của các loại trái phiếu kho bạc khác cũng đều tăng.

Tổng Thống Donald Trump trong cuộc vận động tranh cử ở Nebraska hôm 5 Tháng Mười. (Hình minh họa: Win McNamee/Getty Images)

Theo NBC News, điều này diễn ra trong bối cảnh Tổng Thống Donald Trump đang cân nhắc việc tái khởi động các hoạt động quân sự quy mô lớn của Mỹ nhằm vào Iran trong những tuần tới. Thông tin về khả năng chính quyền Trump nối lại các cuộc tấn công vào Iran do tờ The Atlantic đưa tin đầu tiên hôm Thứ Tư, 8 Tháng Mười.

Theo CNN hôm Thứ Năm, dữ liệu sơ bộ từ Kpler cho thấy chỉ có bảy tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz vào Thứ Ba. Con số này thấp hơn một nửa so với mức trung bình một tuần và là mức thấp nhất kể từ ngày 23 Tháng Bảy.

Cũng theo CNN, giá dầu tăng đi kèm với sự leo thang của giá khí đốt tự nhiên và dầu diesel tại Châu Âu, gây lo ngại về lạm phát và góp phần tạo ra đợt bán tháo mới trên thị trường trái phiếu Châu Âu, trong bối cảnh khu vực này phụ thuộc nhiều vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Giá dầu diesel chuẩn tăng 4.5% tại thị trường Châu Âu. Giá dầu sưởi, loại nhiên liệu thường được dùng làm thước đo tham chiếu cho giá nhiên liệu phi cơ, tăng hơn 4%.

Giá khí đốt tự nhiên chuẩn tại Châu Âu tiến sát mức đỉnh gần trong phiên giao dịch ngày Thứ Năm trước khi giảm nhẹ. ICE Gasoil, chỉ số tham chiếu cho giá dầu diesel tại Châu Âu, đóng cửa với mức tăng 6% vào Thứ Tư, sau khi Cơ Quan Năng Lượng Quốc Tế (IEA) thông báo rằng các chính phủ thành viên sẽ không bổ sung thêm vào lượng 400 triệu thùng dầu mà họ cam kết tung ra hồi Tháng Ba.

Chứng khoán Mỹ cũng giảm điểm trước diễn biến này. Chỉ số S&P 500 giảm 0.6%, trong khi Nasdaq 100 giảm 0.8%. Chỉ số Russell 2000, vốn theo dõi các công ty quy mô vừa và nhỏ, cũng giảm 1%, theo NBC News cho biết.

Mặc dù, các nguồn tin am hiểu về các cuộc thảo luận nói với NBC News rằng hiện vẫn chưa có quyết định nào được đưa ra về việc nối lại các hoạt động tác chiến tại Iran. Nhưng các chuyên gia thị trường dầu mỏ và hàng hóa nhiều lần cảnh báo rằng bất kỳ sự leo thang xung đột nào liên quan đến Iran cũng sẽ đẩy giá dầu tăng cao hơn nữa.

“Thị trường vẫn đang đối mặt với những rủi ro đáng kể,” ông Francisco Blanch, giám đốc bộ phận hàng hóa toàn cầu của Bank of America, nhận định vào đầu Tháng Chín. Ông cho rằng nếu các cuộc đụng độ gây cản trở dòng chảy dầu mỏ tiếp diễn đến cuối năm, giá dầu Brent có thể dao động trong khoảng $95 – $120/thùng.

“Trong khi đó, một cuộc xung đột quy mô lớn hơn gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng năng lượng trọng yếu có thể khiến giá dầu tăng vọt, thậm chí lên tới $150/thùng,” ông nói thêm, theo NBC News. (KL) [dt]