HIỆP THÔNG BẢN THỂ – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian!”.

“Để có thể trải nghiệm niềm vui, chớ gì không một giây phút nào trong đời tôi nằm ngoài ánh sáng, tình yêu và sự hiện diện của Chúa! Như chiếc bình rỗng, tôi trao toàn thân cho Ngài, Đấng sẽ đổ đầy nó bằng tình yêu và Thánh Thần!” – Andrew Murray.

Kính thưa Anh Chị em,

Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu tiết lộ một bí quyết để thôi xao xuyến, tìm lại tự do. Không chỉ nên như chiếc bình rỗng để được đổ đầy, nhưng chúng ta phải đắm mình trong nguồn ấy; không chỉ nhận lãnh, nhưng ở lại.

“Anh em đừng xao xuyến!”. Xao xuyến không hẳn đến từ những gì xảy ra bên ngoài; nó phát sinh từ việc chúng ta đứng trước mọi sự. Có người ở trong thử thách mà vẫn bình an; có người không thiếu gì mà lòng vẫn bất ổn. “Lạy Chúa, Chúa dựng nên con cho Chúa, và lòng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa!” – Augustinô. Vấn đề không nằm ở hoàn cảnh thuận hay nghịch, nhưng ở chỗ bạn và tôi đang bám vào đâu, hy vọng điều gì – và sâu xa hơn, sống với ai.

Xao xuyến không chỉ là một trạng thái tâm lý; nó là dấu của một đời sống chưa ở lại, chưa ở trong. Chúa Giêsu không mời gọi chúng ta làm điều gì thêm, nhưng ở lại – menein – trong Ngài. “Thầy ban cho anh em bình an của Thầy” không phải là trao một cảm giác để xoa dịu, nhưng là bình an kéo chúng ta vào sự sống của Ngài; ở đó, con người không còn giữ lấy mình, không còn chao đảo giữa sợ hãi và bám víu, nhưng bắt đầu sống từ một sự sống khác – một ‘hiệp thông bản thể’. Bình an thế gian cần hoàn cảnh thuận; bình an của Chúa vẫn còn đó giữa những đổ vỡ.

Chính trong sự ở lại ấy, bình an không còn mơ hồ, nhưng trở thành một cách hiện hữu. Phaolô là một chứng từ. Bị ném đá, tưởng đã chết; nhưng ông vẫn đứng dậy và trở lại. Hoàn cảnh không đổi; ông không còn bám vào sự sống mình giữ, nhưng sống từ Đấng nâng ông dậy và giữ ông ở lại. Vì thế, Phaolô không trốn chạy, nhưng tiếp tục loan báo: “Triều đại Ngài vinh hiển!” – Thánh Vịnh đáp ca. Ở lại như Phaolô không phải là một nỗ lực căng, nhưng là một sự buông mình. Khi không còn phải giữ lấy bản thân, lòng người dần lắng xuống, vì đã có một nơi để ở. Và trong sự ở lại ấy, bình an không còn là điều phải tìm, nhưng tự nhiên hiện diện.

Anh Chị em,

Đức Giêsu Kitô là Đấng đã sống trọn vẹn sự ở lại ấy. Giữa xao xuyến của Vườn Dầu, giữa sợ hãi và cái chết, Ngài không giữ lấy mình, nhưng hoàn toàn phó thác trong tay Cha. Vì thế, bình an Ngài ban không phải là vắng bóng thử thách, nhưng là một sự sống không tách lìa Cha, cùng nhịp với Cha. Cũng thế, chỉ khi ở lại trong Chúa Kitô, trong Cha, con người không chỉ thôi xao xuyến, được an ủi hay vững vàng hơn, nhưng được sống chính sự sống thần linh của Ngài – một ‘hiệp thông bản thể’. “Thiên Chúa đã làm người để con người được tham dự vào sự sống của Ngài!” – Athanasiô.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin cho con biết ở lại trong Ngài, để không còn xao xuyến, nhưng sống trong bình an của Ngài, bình an không ai lấy mất!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

**************************

Lời Chúa Thứ Ba, Tuần V Phục Sinh

Thầy ban cho anh em bình an của Thầy

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.  Ga 14,27-31a

27 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian. Anh em đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi. 28 Anh em đã nghe Thầy bảo : ‘Thầy ra đi và đến cùng anh em’. Nếu anh em yêu mến Thầy, thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy. 29 Bây giờ, Thầy nói với anh em trước khi sự việc xảy ra, để khi xảy ra, anh em tin.

30 “Thầy sẽ không còn nói nhiều với anh em nữa, bởi vì Thủ lãnh thế gian đang đến. Đã hẳn, nó không làm gì được Thầy. 31a Nhưng chuyện đó xảy ra là để cho thế gian biết rằng Thầy yêu mến Chúa Cha và làm đúng như Chúa Cha đã truyền cho Thầy.”


 

Các mối phúc là những mối nào?-Cha Vương

Một ngày tràn đầy hạnh phúc trong Chúa, trong mọi hoàn cảnh nhé. Nhớ nhau trong lời nguyền cầu và cả thế giới nhé

Cha Vương

Thứ 2: 4/5/2026.       (n6-24)

GIÁO LÝ: Các mối phúc là những mối nào? Phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó vì Nước Trời là của họ. Phúc cho ai sầu khổ, vì họ sẽ được ủi an. Phúc cho ai hiền lành, vì họ sẽ được đất làm gia nghiệp. Phúc cho ai đói khát sự công chính, vì họ sẽ được thoả lòng. Phúc cho ai xót thương, vì họ sẽ được xót thương. Phúc cho ai có tâm hồn trong trắng, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa. Phúc cho ai xây dựng hoà bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa. Phúc cho ai bị bách hại vì lẽ công chính, vì Nước Trời là của họ. Phúc cho anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa. Hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng anh em ở trên trời thật lớn lao. Quả vậy, các ngôn sứ là những người đi trước anh em cũng bị người ta bách hại như thế (Mt 5, 3-12). Tại sao các mối phúc lại quan trọng? Những người mong mỏi Nước Trời phải tìm đến bảng liệt kê những ưu tiên trên của Chúa Giêsu thì sẽ biết. (YouCat, số 283 & 284)

SUY NIỆM: Từ Abraham, Thiên Chúa đã hứa với dân Người. Chúa Giêsu đã lặp lại, cho lời hứa một giá trị vĩnh cửu và coi đó là chương trình của Người: Con Thiên Chúa làm người nghèo để chia sẻ sự nghèo khó của ta, Người vui với những kẻ vui, khóc với những kẻ khóc (Rm 12,16); Người không cần đến bạo lực, trái lại, Người giơ má bên kia (Mt 5,39); Người thương xót, tạo nên hòa bình, và chỉ cho thấy con đường chắc chắn dẫn đưa về trời. (YouCat, số 283, 284 t.t.)

❦ Muốn tất cả những gì Chúa muốn, và muốn như thế luôn luôn trong mọi hoàn cảnh và không ngập ngừng, đó là Nước Trời đang ở trong ta vậy. (François Fénelon)

LẮNG NGHE: Hãy vui mừng vì có niềm hy vọng, cứ kiên nhẫn lúc gặp gian truân, và chuyên cần cầu nguyện. (Rm 12:12)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Ki-tô Phục Sinh, tim con đang lấp đầy những ham muốn vật chất, những ích kỷ nhỏ nhen, những hận thù ghen ghét, xin Chúa hãy đến và đổi mới tim con bằng lòng khiêm nhường nghèo khó, bằng lòng bác ái vị tha và một tình yêu chân thật để con được sống hạnh phúc sung mãn tràn đầy trong Chúa.

THỰC HÀNH: Cố gắng sống một mối phúc thật hôm nay nhé.

From: Do Dzung

*******************************************

Tám Mối Phúc Thật – Nguyễn Hồng Ân | Sáng tác Lm. Gió Xuân

NHÀ TÔI, 7 NGƯỜI ĐI 3 NGƯỜI ĐẾN

Liem Pham ·

NHÀ TÔI, 7 NGƯỜI ĐI 3 NGƯỜI ĐẾN

(Lời kể của cô Ba Lành, 71 tuổi, Mountain View, California)

LỜI TỰA

Có những câu chuyện không phải để đọc cho biết.

Mà để… không quên.

Có những cái chết không có mộ.

Chỉ có sóng.

Và có những người sống sót…

là để mang giùm ký ức của những người đã chìm xuống.

Nếu đọc đến đây mà tim bạn còn yên, thì xin đọc tiếp.

Còn nếu thấy cổ họng bắt đầu nghẹn lại…

thì bạn đang chạm vào một phần của lịch sử.

——

  Sài Gòn, 1979

Ba tôi là Trung úy Địa Phương Quân.

Sau 75, ông đi tù cải tạo hơn 3 năm mới về.

Ngày ông bước vô nhà, tôi suýt không nhận ra.

Người gì mà chỉ còn da bọc xương, tóc bạc trắng, mắt trũng sâu như hai cái giếng cạn.

Má tôi đứng chết lặng.

Rồi bà run run:

— “Ông… còn sống thiệt hả ông?”

Ba tôi cười. Cái cười không thành tiếng:

— “Chưa chết… chắc tại tụi nó quên.”

Nhà chín miệng ăn.

Hộ khẩu bị cắt.

Tem phiếu không tới lượt.

Gạo không có.

Tiệm vải của má bị niêm phong, dán giấy đỏ chói.

Họ gọi là “đánh tư sản”.

Má tôi gọi là… “đánh nát đời người”.

Đêm nào bà cũng quay mặt vào vách mà khóc. Không dám khóc lớn. Sợ hàng xóm nghe.

Anh Hai ngồi bó gối một góc, giọng khàn:

— “Ở lại… là chết mòn đó má.”

Má im lặng rất lâu.

— “Đi… thì đi hết.”

——

  Rạch Giá, đêm không trăng.

Ghe dài 11 mét. Nhét 63 con người.

Chủ ghe vỗ ngực:

— “Yên tâm, ghe này đi trót lọt hai chuyến rồi!”

Tụi tôi bị nhét dưới hầm máy.

Nước ngập mắt cá.

Mùi dầu, mùi người, mùi ói… trộn lại thành thứ mùi không bao giờ quên.

Em Út nắm tay tôi, run:

— “Chị Hai… mình có chết không?”

Tôi nuốt nước bọt:

— “Không… mình đi tìm sống mà.”

Ghe vừa ra cửa biển.

Đèn pha quét ngang.

— “Biên phòng!”

Tiếng ai đó hét lên.

Đạn xé gió. “Vèo! Vèo!”

Có tiếng kêu:

— “Ối trời ơi !”

Rồi… im bặt.

Sáng ra mới biết… thím Tám chết. Không kèn, không trống.

Chỉ một tấm chiếu, buộc lại.

Má tôi quay mặt đi. Không dám nhìn. Xác thím thả xuống biển. Như một hòn đá. Không ai biết… biển sâu bao nhiêu.

——

  Cướp biển.Gần Koh Kra.

Hai tàu Thái Lan áp sát. Những bóng người nhảy qua như quỷ.

Dao.

Súng.

Mắt lạnh như không phải người.

— “Gold! Dollar! Fast!”

Không có… là đánh. Ba tôi bị đập báng súng. Ngã xuống.

Máu chảy ướt cả trán.

Má tôi lao tới:

— “Đừng! Ông ấy bệnh rồi! Xin tụi bay!” Một cú đá.

Má văng ra.

Rồi… chúng bắt đầu lôi phụ nữ.

Tôi. Em Út. Con bé 12 tuổi.

Nó khóc thét:

— “Má ơi!!! Má ơi!!!”

Má tôi bò theo, ôm chân tụi nó:

— “Tao lạy tụi bay… trả con tao lại… nó còn nhỏ… nó chưa biết gì hết…”

Một tên cười.

Đá mạnh.

— “Shut up!”

——

Sáu tiếng sau. Không ai hỏi.

Không ai dám hỏi. Khi chúng thả tụi tôi về… em Út không khóc nữa.

Không nói.

Không nhìn ai.

Chỉ ngồi… như một cái xác còn thở.

Má ôm tụi tôi.

Cắn chặt môi… đến bật máu.

— “Con ơi… con ơi…”

Tôi muốn khóc.

Nhưng không còn nước mắt.

Trên ghe… 63 người.

Không một ánh mắt nào dám nhìn tụi tôi.

Không phải họ vô tâm.

Mà vì… ai cũng sợ phải thấy địa ngục.

——-

  Ngày 11. Biển nuốt người. Hết nước từ ngày thứ 7.

Thằng Tèo 6 tuổi khát quá.

Nó lén uống nước biển.

Tối đó… nó co giật.

Má ôm nó, lay:

— “Tèo! Uống miếng nước nữa nè con… Tèo ơi… đừng bỏ má…”

Nó nhìn má.

Môi khô nứt.

— “Má… con khát…”

Rồi… tắt. Trên tay má.

Má không khóc thành tiếng nữa. Chỉ có tiếng… gió biển.

——

Ba tôi thức trắng ba đêm.

Đến đêm 11, ông bắt đầu nói sảng:

— “Tụi bay… ráng sống… đừng quay lại…”

Anh Hai nắm tay ông:

— “Ba… đừng nói vậy…”

Ba tôi nhìn xa xăm. Không còn thấy tụi tôi nữa.

— “Ba mệt rồi…”

Ông gục xuống. Không thở nữa.

Má ngồi đó. Không khóc.

Chỉ nói một câu… nhỏ như gió:

— “Ông đi trước… tui theo sau…”

Ngày 13.

Thằng Tý 9 tuổi… cũng đi.

Ghe còn 59 người.

Nhưng không ai còn là người như lúc đi nữa.

——

   Pulau Bidong, 1979

Ngày 15.

Một giàn khoan của Shell thấy ghe. Họ quăng nước xuống. Bánh mì.

Có người vừa ăn vừa khóc.

Có người… không còn sức để khóc.

Ghe được kéo vào đảo.

7 người đi.

Còn 3 người đến.

Má.

Anh Hai.

Và tôi.

Em Út… chết sau 2 tháng.

Không bệnh nặng.

Chỉ là… nó không nói nữa.

Không ăn.

Không sống.

Má tôi bế nó lần cuối:

— “Con nói với má một câu thôi… một câu thôi…”

Con bé không mở miệng.

Nó đi… như một người đã đi từ lâu rồi.

——

   Những năm sau đó. Gia đình tôi sang Mỹ.

Anh Hai nhập ngũ.

Năm 2004… nó chết ở Iraq.

Ngày nhận giấy báo tử, tôi nhìn má.

Bà không khóc.

Chỉ hỏi:

— “Nó… có lạnh không?”

Má tôi mất năm 2015.

Trên tay… vẫn nắm cái lai áo cũ.

Chỗ ngày xưa may 5 cây vàng.

San Jose. 2026

Tôi 61 tuổi.

Nhiều đêm… vẫn giật mình vì tiếng máy ghe.

Tiếng đạn.

Tiếng “Má ơi…”

Con cháu tôi sinh ở Mỹ. Tụi nó học trường lớn. Sống đời khác.

Tôi không kể.

Vì… không biết bắt đầu từ đâu.

Chỉ mỗi tháng Tư…

tôi ra biển Santa Cruz Beach.

Đốt 3 nén nhang.

Thả 3 bông cúc trắng.

Tôi nói nhỏ:

— “Ba… Tèo… Tý…

Con còn sống.”

Sóng vẫn vỗ.

Như chưa từng có gì xảy ra.

  Sử sách… có thể quên. Nhưng biển… không quên.

Dưới đó… không chỉ có 3 người nhà tôi. Mà là… hàng trăm ngàn người.

Và hàng triệu câu chuyện…

chưa bao giờ được kể hết.

  Nếu bạn đọc đến đây… mà thấy cổ họng nghẹn lại,

xin đừng lau nước mắt vội.

Vì…

có những giọt nước mắt,

là thứ cuối cùng nối người sống…

với người đã nằm lại giữa biển.

Phạm Sơn liêm


 

Người đàn ông Việt Nam đoàn tụ với mẹ ruột sau nhiều thập kỷ (BBC)

(BBC)

Sau gần ba thập kỷ, Ike Robin quay lại Việt Nam để gặp mẹ ruột

Tác giả, Marcus Boothe

Vai trò, Phía Tây nước Anh

5 tháng 4 2026

Một người đàn ông được nhận nuôi từ Việt Nam mới đây đã vượt hàng ngàn kilomet trở về gặp mẹ ruột và cho biết hành trình này đã giúp anh hiểu được “mảnh ghép còn thiếu” trong cuộc đời mình.

Ike Robin, 27 tuổi, đến từ thành phố Bath (Anh), được nhận nuôi khi mới sáu tháng tuổi và lớn lên ở thành phố Brighton cùng ba người chị em nuôi từ Trung Quốc.

Ike cho biết anh luôn có những câu hỏi về nguồn gốc và bản sắc của mình, và muốn biết cuộc sống sẽ khác sao nếu anh không được nhận nuôi.

Anh nói mình từng trải qua “hội chứng kẻ mạo danh”, cho biết dù cảm thấy “may mắn” nhưng vẫn có những lúc anh nghĩ rằng “đây lẽ ra không phải cuộc đời của mình”.

Ike sinh ra với hai lỗ thủng nhỏ ở tim và bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng. Anh nói mình mang ơn gia đình nuôi vì đã cứu sống anh.

Hiện đang làm nghề bảo mẫu, Ike cho biết anh luôn biết mình là con nuôi, nhưng những câu hỏi về cội nguồn ngày càng trở nên thôi thúc hơn khi anh lớn lên.

“Khi còn nhỏ, việc được nhận nuôi không có nhiều ý nghĩa với tôi,” anh nói. “Nhưng khi lớn lên, tôi bắt đầu tự hỏi nhiều hơn rằng cuộc sống của mình sẽ ra sao nếu tôi không được nhận nuôi.”

Ike Robin

Ike đã cùng bạn gái trở về Việt Nam để tìm hiểu về cội nguồn của mình

Cuối năm 2025, anh đã đi khắp Việt Nam cùng bạn gái và cha mẹ nuôi, rồi sau đó gặp lại mẹ ruột của mình lần đầu tiên sau gần ba thập kỷ.

“Tôi không biết mình nên cảm thấy thế nào, vì đó là mẹ tôi, nhưng đồng thời cũng là một người xa lạ,” anh nói.

Khi bà xuất hiện, Ike cho biết anh nhận ra ngay lập tức.

“Tôi lập tức biết đó là mẹ mình,” anh nói. “Như thể là linh cảm ấy.

Bà Kimberley Fuller cho biết trẻ được nhận nuôi có thể gặp khó khăn trong việc định hình bản sắc và cảm giác mình thuộc về đâu

Theo yêu cầu của mẹ ruột, danh tính của bà không được tiết lộ.

Ike dự định chỉ gặp mẹ ruột, nhưng thay vào đó anh còn được anh chị em, họ hàng và cả bà ngoại chào đón.

Nhà trị liệu tâm lý Kimberly Fuller cho biết trải nghiệm của Ike phản ánh những câu hỏi phức tạp về bản sắc mà nhiều người được nhận nuôi xuyên quốc gia phải đối mặt khi trưởng thành.

Bà cho biết trẻ được nhận nuôi có thể gặp khó khăn với “bản sắc và cảm giác mình thuộc về đâu”, đặc biệt khi bước vào tuổi thiếu niên và giai đoạn sau này của cuộc đời.

“Với một số trẻ, các em có thể hòa nhập với gia đình và những người không nhận ra các em được nhận nuôi, và các em có thể che giấu phần đó trong bản sắc của mình.

“Tuy nhiên, nếu là nhận nuôi khác chủng tộc thì ngay từ đầu đã rất khó, vì đã có sự khác biệt sẵn và còn có thêm sự khác biệt rõ ràng về ngoại hình so với gia đình,” bà nói.

Điều đó có thể khiến người khác đặt câu hỏi mà không cân nhắc tới cảm xúc hoặc cách những câu hỏi đó được tiếp nhận ra sao, bà Fuller nói thêm.

Bà giải thích rằng trẻ có thể cảm thấy bị tách rời không chỉ khỏi gia đình ruột mà còn cảm thấy xa rời với văn hóa, ngôn ngữ và những bản sắc bộc lộ ra ngoài.

Bà Fuller cũng cho biết những người được nhận nuôi có thể trải qua những cảm xúc mâu thuẫn, bao gồm sự biết ơn đối với cuộc sống họ có, đồng thời cũng tiếc nuối những gì đã mất.

Gia đình bố mẹ nuôi và bạn gái Ike đã cùng anh trở về để gặp mẹ đẻ

Đối với mẹ nuôi của Ike, cuộc đoàn tụ là một trải nghiệm xúc động và không hề mang tính đe dọa.

“Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình là người mẹ duy nhất của con,” bà Julia Fleming nói. “Bà ấy là mẹ của thằng bé, và tôi cũng là mẹ của nó.”

Bà cho biết gia đình luôn cố gắng giữ cho con cái họ kết nối với nguồn cội và đã ủng hộ việc Ike liên lạc với mẹ ruột từ khi anh lên bảy.

Ike nói rằng cuộc đoàn tụ không phải là dịp để trách móc, mà là để thấu hiểu.

“Thông điệp chính tôi muốn truyền tải là tôi không hề có cảm xúc tiêu cực nào với bà,” anh nói. “Đây có thể là khởi đầu cho một hành trình mới tốt đẹp.”


 

Iran chuyển đến Mỹ « đề xuất 14 điểm » để chấm dứt hoàn toàn xung đột (RFI)

(RFI)

Theo các hãng tin Iran, được AFP hôm nay, 03/05/2026, dẫn lại, Teheran vừa chuyển cho Mỹ đề xuất « 14 điểm » đàm phán trong vòng 30 ngày để đạt giải pháp chấm dứt xung đột. Tổng thống Donald Trump cho biết sẽ xem xét đề nghị mới của Teheran, nhưng không loại trừ việc oanh kích Iran trở lại.

Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi. Ảnh tư liệu ngày 23/05/2025.

Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi. Ảnh tư liệu ngày 23/05/2025. AP – Alexander Kazakov

Theo hãng thông tấn Tasnim, đề xuất của Teheran, gửi đến Nhà Trắng thông qua Pakistan, yêu cầu Mỹ rút quân khỏi các khu vực gần Iran, dỡ bỏ lệnh phong tỏa các cảng của Iran, giải tỏa tài sản bị đóng băng của Iran, thanh toán tiền bồi thường chiến tranh, dỡ bỏ lệnh trừng phạt, thiết lập một « cơ chế » liên quan đến eo biển Hormuz, « chấm dứt chiến tranh trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả ở Liban ». Vấn đề hạt nhân, vốn là một đòi hỏi trọng tâm của Mỹ, không được nhắc đến trong đề xuất này.   

Phạm Đoan Trang trong số ’10 trường hợp khẩn thiết’ 2026 về tự do báo chí

Ba’o Nguoi-Viet

May 3, 2026

New York City, NY (NV) – Nhà báo, nhà đấu tranh Phạm Đoan Trang của Việt Nam có tên trong danh sách “10 trường hợp khẩn thiết nhất” (Global ‘10 Most Urgent’ 2026) liên quan đến tự do báo chí, do hơn 40 cơ quan truyền thông toàn cầu cùng hợp tác trong Liên Minh One Free Press lập nên.

Tờ Forbes dẫn tin đúng vào Ngày Tự Do Báo Chí Thế Giới, hôm Chủ Nhật, 3 Tháng Năm.

Nhà báo Phạm Đoan Trang (Hình: icj.org)

Về trường hợp nhà báo Phạm Đoan Trang của Việt Nam, Liên Minh One Free Press cho biết:

“Năm 2021, nhà văn, nhà báo và nhà hoạt động Phạm Đoan Trang bị kết án chín năm tù vì tội ‘tuyên truyền chống nhà nước.’ Bà viết về dân chủ, tự do ngôn luận, nhân quyền và bạo lực của cơ quan công an. Trong thời gian bị giam, sức khỏe của bà suy giảm nghiêm trọng. Bà bị viêm xoang, viêm khớp, các vấn đề phụ khoa và các cơn đau chân kéo dài. Bà bị từ chối điều trị y tế bên ngoài và bị chuyển đến nơi giam giữ cách xa gia đình gần 1,600 km, như một hình thức trừng phạt bổ sung.”

Theo Ủy Ban Bảo Vệ Nhà Báo (CPJ), phần lớn các nhà báo bị giam giữ tính đến ngày 1 Tháng Mười Hai, năm 2025, chiếm 61% số người bị bỏ tù trên toàn cầu, bị giam giữ theo các cáo buộc “chống nhà nước”; “khủng bố” hoặc nhận tài trợ từ chính phủ ngoại quốc.

Danh sách được tổng hợp với sự hợp tác của CPJ, Quỹ Truyền Thông Phụ Nữ Thế Giới (IWMF) và Tổ Chức Phóng Viên Không Biên Giới (RSF.) Theo dữ liệu của CPJ, hiện có 330 nhà báo đang bị giam giữ trên toàn thế giới liên quan đến công việc của họ.

Ngoài bà Phạm Đoan Trang, chín nhà báo còn lại trong danh sách “Global ‘10 Most Urgent’” là: Ông Reza Valizadeh (Iran); ông Jimmy Lai (Hong Kong); bà Zhang Zhan (Trung Quốc); bà Ulfatkhonim Mamadshoeva (Tajikistan); nhà làm phim, nhiếp ảnh gia Tsi Conrad (Cameroon); nữ nhà báo Frenchie Mae Cumpio (Philippines); bà Sevinj Vagifgizi (Azerbaijan), chủ bút tờ Abzas Media; bà Genet Asmamaw (Ethiopia); nhà báo thể thao Christophe Gleizes (Algeria).

Trong năm qua, Liên Minh One Free Press đã đón mừng việc trả tự do cho ba nhà báo từng xuất hiện trong danh sách “10 trường hợp khẩn thiết nhất” vào Tháng Năm, năm 2025. Đó là  Vladyslav Yesypenko (bị giam tại Crimea do Nga kiểm soát từ năm 2021), Shin Daewe (bị giam tại Myanmar từ Tháng Mười 2023) và Ihar Losik (bị giam tại Belarus.)

Liên Minh One Free Press đã liên kết với hơn một tỷ độc giả, sử dụng các nền tảng xã hội rộng khắp để hỗ trợ 10 nhà báo của “10 trường hợp khẩn thiết nhất” sau đây cùng các trường hợp khác bị đàn áp báo chí trong năm 2026. (K.L) [kn]


 

đạo Công giáo được cho là truyền đến Việt Nam sớm nhất vào năm 1533

Theo các tài liệu lịch sử, đạo Công giáo được cho là truyền đến Việt Nam sớm nhất vào năm 1533 (thế kỷ XVI), dưới triều vua Lê Trang Tông. Nơi đầu tiên đón nhận là vùng ven biển thuộc trấn Sơn Nam, cụ thể là các làng Ninh Cường và Trà Lũ (thuộc huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định ngày nay) bởi thừa sai tên là I-ni-khu.

ÍT HƠN CHÚA – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Thần linh mặc lốt người phàm đã xuống với chúng ta!”.

“Tội thờ ngẫu tượng là tội thờ bất cứ thứ gì chỉ nên sử dụng, hoặc sử dụng bất cứ thứ gì chỉ nên tôn thờ!” – Augustinô. Vì thế, “Điều mà tôi sẵn sàng cho đi ‘bất cứ thứ gì để có’, và không nhận ‘bất cứ thứ gì để mất’ là Thiên Chúa của tôi. Tôi không bao giờ tôn thờ một thứ gì đó ít hơn Ngài!” – J. McMath.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay hé lộ một nghịch lý: con người không ngừng tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng lại dễ dàng tôn thờ một điều gì đó ‘ít hơn Chúa!’.

Tại Lystra, sau khi Phaolô chữa lành một người bại, dân thành kêu lên, “Thần linh mặc lốt người phàm đã xuống với chúng ta!”. Họ gọi Phaolô và Barnaba là thần, và định dâng lễ tế hai ngài. Phaolô xé áo mình: “Chúng tôi đây cũng chỉ là người phàm!” – bài đọc một. Đó không chỉ là một sai lầm, nhưng là một phản xạ tôn giáo: con người luôn muốn hữu hình hoá Thiên Chúa; và khi không thể nắm bắt Ngài, họ dễ thay thế Ngài bằng một điều gì đó gần hơn, dễ thấy hơn – nhưng không phải là Ngài. Thánh Vịnh đáp ca nhắc lại hướng đi đúng: “Xin đừng làm rạng rỡ chúng con, lạy Chúa, nhưng xin cho Danh Ngài rạng rỡ!”.

Một thực tại hữu hạn có thể được đẩy lên vị trí chỉ Thiên Chúa mới có. Vì thế, ngẫu tượng không chỉ là thờ một điều sai, nhưng là yêu một điều đúng theo một trật tự sai, một ordo amoris bị đảo lộn khi điều hữu hạn được tuyệt đối hoá, và Thiên Chúa bị đẩy ra khỏi chỗ của Ngài. Những thực tại ấy không đến như thần linh, nhưng dần được sống như thần thánh; chính ở đó, con người bắt đầu lệch hướng – nhiều khi ngay trong những chọn lựa rất quen của bạn và tôi. “Điều bạn trao niềm tin tuyệt đối sẽ trở thành thần của bạn!” – Hans Urs von Balthasar.

Phải chăng vì thế, trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói đến Đấng Bảo Trợ: “Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và làm cho anh em nhớ lại tất cả những gì Thầy đã nói”. Thánh Thần không chỉ dạy điều phải tin, nhưng thanh luyện điều chúng ta yêu; Ngài không thêm một đối tượng mới, nhưng giải phóng con người khỏi những gì đã chiếm chỗ của Thiên Chúa, và sắp xếp lại trật tự của tình yêu – reordinatio amoris.

Anh Chị em,

Nếu con người dễ tôn thờ một điều gì đó ‘ít hơn Chúa’, thì nơi Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa không còn là Đấng xa vời để phải thay thế – “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha!”. Ngài không chỉ là con đường, nhưng là lối dẫn vào tương quan với Cha; không chỉ dạy phải yêu thế nào, nhưng dạy phải yêu ai. Vì thế, điều quyết định không còn là chọn điều này điều kia, nhưng là nhận ra Đấng duy nhất đáng cho đi tất cả để có, và không nhận bất cứ thứ gì để mất. Chỉ khi ở lại trong Ngài, con người mới thôi tuyệt đối hoá những gì hữu hạn, và tình yêu được đặt lại đúng chỗ. “Con người không thể sống mà không thờ phượng; nếu không thờ Thiên Chúa thật, họ sẽ thờ những thần giả!” – Joseph Ratzinger.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, ngẫu tượng thường làm con hao tổn và lầm lạc. Xin sắp xếp lại tình yêu của con, để với con: Chúa trên hết, Chúa trước hết; không ai hơn Chúa, không chi bằng Chúa!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*********************************

Lời Chúa Thứ Hai, Tuần V Phục Sinh

Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần Chúa Cha sẽ sai đến, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an.      Ga 14,21-26

21 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Ai có và giữ các điều răn của Thầy, người ấy mới là kẻ yêu mến Thầy. Mà ai yêu mến Thầy, thì sẽ được Cha của Thầy yêu mến. Thầy sẽ yêu mến người ấy, và sẽ tỏ mình ra cho người ấy.”

22 Ông Giu-đa, không phải Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, nói với Đức Giê-su : “Thưa Thầy, tại sao Thầy phải tỏ mình ra cho chúng con, mà không tỏ mình ra cho thế gian ?” 23 Đức Giê-su đáp : “Ai yêu mến Thầy, thì sẽ giữ lời Thầy. Cha Thầy sẽ yêu mến người ấy. Cha Thầy và Thầy sẽ đến và ở lại với người ấy. 24 Ai không yêu mến Thầy, thì không giữ lời Thầy. Và lời anh em nghe đây không phải là của Thầy, nhưng là của Chúa Cha, Đấng đã sai Thầy. 25 Các điều đó, Thầy đã nói với anh em, đang khi còn ở với anh em. 26 Nhưng Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần Chúa Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em.”


 

Cô khấn trọn đời vào năm 1970. Cô trở thành Sơ Dolores Hart

My Lan Pham 

Cô đã hôn Elvis Presley. Rồi biến mất vào tu viện mãi mãi và người đàn ông yêu cô vẫn đến thăm mỗi dịp Giáng sinh.

Năm 1957, một nữ diễn viên trẻ đến từ Chicago tên là Dolores Hart bước lên phim trường và bước vào vòng tay của Elvis Presley. Cô 19 tuổi. Anh đã là một hiện tượng. Nụ hôn của họ trong bộ phim Loving You trở thành huyền thoại, không chỉ vì sự rung động mà còn vì những gì xảy ra sau đó.

Cô không biến mất. Cô vụt sáng.

Hai bộ phim với Elvis. Where the Boys Are là một hiện tượng văn hóa. Sân khấu Broadway. Một đề cử Tony. Làm việc cùng Montgomery Clift. Giới điện ảnh thì thầm tên cô bên cạnh Grace Kelly. Một hợp đồng hãng phim. Một căn hộ ở Manhattan. Một tương lai rực rỡ đến mức phải đeo kính râm mới nhìn nổi.

Và một người đàn ông tên Don Robinson, người yêu cô với một sự chắc chắn đủ để vạch ra cả một đời.

Rồi năm 1959, kiệt sức sau Broadway, một người bạn khuyên cô đến nghỉ ngơi ở một nơi yên tĩnh. Một tu viện Benedictine nằm giữa những ngọn đồi Connecticut, Regina Laudis Abbey, ở thị trấn Bethlehem.

Cô đến, miễn cưỡng. Ở lại một thời gian ngắn.

“Sau vài giờ,” cô sau này kể lại, “bạn sẽ cảm thấy đây là một nơi đặc biệt.”

Cô quay lại nhiều lần. Mỗi lần rời đi lại khó hơn.

Cô vẫn tiếp tục diễn xuất. Năm 1961, khi quay bộ phim Francis of Assisi tại Rome, cô gặp Pope John XXIII. Một điều gì đó trong cô thay đổi, thứ mà chính cô khi đó cũng chưa thể gọi tên.

Tu viện cứ thế gọi cô quay về.

Don chờ đợi. Hy vọng. Yêu cô.

Trong một trận bão tuyết tại tu viện, khi đang đi lên dốc hướng về một cây thánh giá gỗ, sự rõ ràng đến như tia chớp.

Cô hiểu.

Cô nói sự thật với Don.

Nhiều năm sau, ông kể lại khoảnh khắc đó với sự chân thành trần trụi:

“Đau đớn ư? Đùa sao? Tôi là con người. Tôi yêu cô ấy sâu sắc và đến giờ vẫn vậy.”

Don Robinson là một người Công giáo sùng đạo. Dù tan vỡ, ông vẫn chúc phúc cho lựa chọn của cô.

Năm 1963, ở tuổi 24, Dolores Hart hoàn thành bộ phim cuối cùng, nói lời tạm biệt với New York, lên xe và đến Regina Laudis.

Cô không bao giờ rời đi nữa.

Cô khấn trọn đời vào năm 1970. Cô trở thành Sơ Dolores Hart. Năm 2001, cô được bầu làm bề trên của cộng đoàn.

Hollywood vẫn hỏi điều gì đã xảy ra, cô đang chạy trốn điều gì.

Câu trả lời của cô chưa bao giờ thay đổi.

Cô không chạy trốn khỏi điều gì cả.

“Điều tôi khám phá ra là Chúa hiện diện trong mỗi con người bạn sống cùng. Bạn không tìm thấy Ngài tách rời khỏi những người bạn cùng sống và yêu thương.”

Cô không rời bỏ thế giới. Cô trở thành nữ tu đầu tiên được bầu làm thành viên có quyền bỏ phiếu của Academy of Motion Picture Arts and Sciences, vẫn gửi phiếu bầu Oscar mỗi năm từ sau những bức tường tu viện. HBO làm phim tài liệu về cuộc đời cô. Cô đồng viết hồi ký. Cô xây dựng một nhà hát ngoài trời tại tu viện, nơi các nữ tu biểu diễn nhạc kịch mỗi mùa hè.

Còn Don.

Ông không bao giờ kết hôn.

Ông vẫn lái xe đến tu viện mỗi dịp Giáng sinh và Lễ Phục Sinh.

Suốt sáu thập kỷ.

Ông từng nói, không chút cay đắng, với sự từng trải mà chỉ tình yêu thật sự mới dạy được

“Không phải tình yêu nào cũng cần đi đến hôn nhân.”

Sơ Dolores Hart giờ đã 87 tuổi. Bà đã sống tại Regina Laudis hơn 60 năm.

Don vẫn đến thăm hai lần mỗi năm.

Cô đã hôn Elvis Presley khi 19 tuổi. Cô chọn Chúa khi 24 tuổi. Cô đã yêu cả thế giới này và cả một điều gì đó vượt lên trên nó.

Tất cả đều là sự thật. Và không điều nào mâu thuẫn với điều nào.

Đó không phải bi kịch. Không phải bí ẩn.

Đó là một cuộc đời được sống trọn vẹn, chỉ là không phải cuộc đời mà ai cũng mong đợi.

Và chính điều đó khiến nó trở nên phi thường hơn nữa.