Viên đạn xuyên qua cơ thể cô và cô ngã xuống biển, nhưng cô không chết, bởi vì nếu chết đi thì sẽ chẳng còn ai biết điều gì đã xảy ra với 21 người phụ nữ bị sát hại bên cạnh mình.
Ngày 16 tháng 2 năm 1942. Bangka Island, South China Sea.
Hai mươi hai nữ y tá thuộc Australian Army đứng trong làn nước ngang thắt lưng, xếp thành hàng, khi những người lính Nhật đặt một khẩu súng máy trên bãi cát phía sau họ.
Không ai cần phải giải thích điều gì sắp xảy ra.
Rồi loạt đạn bắt đầu.
Sức mạnh của viên đạn hất Vivian Bullwinkel chúi người về phía trước xuống làn nước. Nó xuyên vào cơ thể cô ngay phía trên hông và thoát ra ở phía bên kia. Xung quanh cô, những người phụ nữ từng cùng đào tạo, cùng cười, cùng chăm sóc bệnh nhân đã gục xuống chỉ trong vài giây.
Nước biển chuyển sang màu đỏ.
Những thi thể đổ xuống. Nổi lên. Biến mất dưới làn sóng nhẹ.
Tiếng súng vẫn tiếp tục ,có chủ ý, có hệ thống ,đủ lâu để chắc chắn rằng tất cả đã chết.
Vivian không cử động.
Cô để cơ thể hoàn toàn bất động, mặt úp xuống nước, máu chảy ra từ vết thương. Cô thở rất khẽ. Mọi bản năng đều gào thét bảo cô phải chạy, phải chiến đấu, phải sống.
Nhưng cô nằm yên tuyệt đối.
Cô nghe thấy tiếng giày giẫm trên cát. Tiếng nói. Tiếng cười. Thủy triều nhẹ nhàng đẩy cơ thể cô vào bờ, như thể muốn đưa cô đến nơi an toàn ,hoặc đến chỗ những kẻ hành quyết.
Cuối cùng, những âm thanh ấy biến mất.
Khi cô ngẩng đầu lên, bãi biển im lặng.
Hai mươi mốt nữ y tá nằm chết trong làn nước cạn và trên bãi cát.
Vivian là người duy nhất còn sống.
Chỉ vài ngày trước đó, họ đang sơ tán khỏi Singapore khi quân Nhật tiến sát. Vivian và các y tá cùng đi trên một con tàu chở đầy thương binh, dân thường hoảng loạn, những người mẹ ôm chặt con.
Khi máy bay Nhật tấn công, bom xé toạc thân tàu. Xuồng cứu sinh lật úp. Mọi người nhảy xuống làn nước đang bốc cháy. Các y tá làm việc đến phút cuối ,đưa người bị thương lên trước, trấn an những người hoảng sợ, giữ trật tự khi con tàu chìm xuống.
Sống sót sau vụ đắm tàu lẽ ra phải đồng nghĩa với việc thoát thân.
Nhưng thay vào đó, nó đưa họ đến chỗ hành quyết.
Những người sống sót trôi dạt vào bờ tại Bangka — kiệt sức, bị thương, tuyệt vọng tìm nơi an toàn. Ngày 16 tháng 2, quân Nhật đến. Đàn ông bị tách ra và bị dẫn vào đất liền tới cái chết của họ. Các y tá bị ra lệnh bước xuống nước.
Sau vụ thảm sát, Vivian đang chảy máu, choáng váng ,lết mình từ biển vào khu rừng rậm. Cô bị thương, cô đơn, mắc kẹt sau phòng tuyến kẻ thù trong vùng do chính đội quân vừa giết bạn bè cô kiểm soát.
Vài giờ sau, cô tìm thấy một người sống sót khác: Ernest Lloyd Kingsley, một binh sĩ Anh. Anh đã bị bắn trong cuộc hành quyết các tù nhân nam và bị bỏ mặc chờ chết.
Trong mười hai ngày, họ ẩn mình dưới tán rừng.
Và Vivian làm điều cô luôn làm. Cô chăm sóc.
Không có dụng cụ. Không thuốc men. Không băng gạc. Cô rửa vết thương cho anh chỉ bằng nước và ý chí. Họ tìm kiếm thức ăn. Hứng nước mưa để uống. Nhiễm trùng lan rộng trong vết thương của Kingsley. Anh yếu dần từng ngày.
Vivian vẫn ở bên anh.
Ngày thứ mười hai, anh chết trong vòng tay cô.
Bị thương, đói khát, sốt cao và hoàn toàn cô độc, Vivian Bullwinkel đưa ra một lựa chọn mà ít con người nào có thể tưởng tượng:
Cô bước ra khỏi rừng và đầu hàng chính đội quân đã giết bạn bè mình.
Cô không nói gì về vụ thảm sát.
Cô hiểu rõ cái giá của sự thật. Nói ra đồng nghĩa với cái chết ngay lập tức. Người Nhật tin rằng cô chỉ là một y tá lạc khỏi đoàn sau vụ đắm tàu. Họ đưa cô đến một trại tù binh ở Sumatra.
Trong ba năm rưỡi, cô chịu đựng cảnh giam cầm được thiết kế để nghiền nát tinh thần con người.
Cái đói không bao giờ chấm dứt. Bệnh tật lan khắp trại như cháy rừng. Đòn roi là chuyện thường ngày. Cái chết hiện diện khắp nơi. Mỗi ngày đều có phụ nữ chết quanh cô.
Và Vivian vẫn tiếp tục chăm sóc.
Âm thầm. Bí mật. Luôn đối mặt với nguy hiểm.
Cô chế băng từ những mảnh vải vụn. Chia sẻ khẩu phần ít ỏi của mình cho những người yếu hơn. Ngồi bên cạnh người hấp hối để họ không phải ra đi một mình. Cứu những mạng sống lẽ ra đã kết thúc.
Trong suốt thời gian đó, cô mang theo ký ức về Bangka ,ký ức đã giữ cô sống và sự im lặng đe dọa chôn vùi sự thật.
Tháng 9 năm 1945, tự do đến.
Khi lực lượng Đồng minh tới nơi, Vivian chỉ còn nặng chưa tới 40 kg. Cơ thể cô kiệt quệ. Ký ức còn nặng nề hơn.
Chỉ khi ấy cô mới lên tiếng.
Vivian Bullwinkel trở thành nhân chứng duy nhất của vụ thảm sát tại Bangka. Lời khai của cô có ý nghĩa sống còn trong các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh sau chiến tranh. Cô kể lại, không né tránh, việc hành quyết những nhân viên y tế không vũ trang. Cô nhận diện những kẻ chịu trách nhiệm. Cô đảm bảo thế giới biết điều gì đã xảy ra.
Những lời của cô khiến tội ác ấy được ghi lại, bị xét xử và không bao giờ bị xóa khỏi lịch sử.
Một số sĩ quan Nhật bị kết án và xử tử vì tội ác chiến tranh liên quan đến vụ thảm sát.
Công lý đến muộn, chưa trọn vẹn, nhưng là có thật.
Vivian trở về nhà. Trở lại với nghề y tá. Trở thành quản lý bệnh viện. Hướng dẫn thế hệ y tá trẻ bằng sự kiên nhẫn và trí tuệ. Chăm sóc các cựu binh mang trong mình những vết thương vô hình.
Khi nói công khai về Bangka, cô không mang theo sự giận dữ ,chỉ có sự thật. Cô bảo đảm rằng hai mươi mốt người phụ nữ đã chết trong làn nước ấy không bao giờ bị lãng quên.
Cô chọn phục vụ thay vì cay đắng.
Chọn ký ức thay vì im lặng.
Vivian Bullwinkel qua đời năm 2000, ở tuổi 84, sau gần sáu mươi năm dành để tưởng nhớ những người phụ nữ không sống sót bằng cách kể câu chuyện của họ và tiếp tục công việc mà tất cả họ đã cùng chọn.
Hai mươi hai nữ y tá bị lùa xuống biển.
Hai mươi mốt người bị giết.
Một người sống để làm chứng.
Vivian không chỉ sống sót sau một vụ thảm sát.
Cô nhớ, khi im lặng sẽ dễ dàng hơn.
Cô lên tiếng, khi nói ra có thể hủy hoại chính mình.
Cô phục vụ, khi cay đắng là điều hoàn toàn có thể.
Và bằng cách đó, cô không để sự tàn bạo có lời cuối cùng.
Những người phụ nữ của Bangka đã bị sát hại.
Nhưng nhờ Vivian Bullwinkel, họ không bao giờ bị lãng quên.
Và những kẻ giết họ đã phải đối mặt với công lý.
Hãy nhớ tên cô. Hãy nhớ câu chuyện của họ.
Theo Stories they erased
My Lan Phạm






