POL POT – CON ĐƯỜNG TỘI ÁC

Tâm Như Thanh Nghị is with Philip Le.

Bóng ma Pol Pot vĩnh viễn bị xóa sổ, kết thúc một thời kỳ tăm tối và rùng rợn bậc nhất trong lịch sử nhân loại thế kỷ 20.

Nhưng tiếng khóc của những vong linh oan khuất, và bài học về sự cảnh giác trước những học thuyết cực đoan, lừa mị sẽ còn lưu lại trong dòng chảy lịch sử.

POL POT – CON ĐƯỜNG TỘI ÁC

Tháng 4 năm 1975, dòng người từ Thủ đô Nam Vang rồng rắn nhích từng bước một trên các ngả đường mòn lởm chởm.

Nếu ai đó kiệt sức mà quỵ xuống, những họng súng AK-47 của bọn lính thiếu niên áo đen sẽ lập tức hành động…

Những xác người bị gạt vội sang vệ đường, lấy chỗ cho dòng người tiếp tục tiến bước.

Bi kịch chỉ thực sự bắt đầu, khi những người sống sót lết được đến các “công xã” ở vùng nông thôn. Tại đây, Pol Pot bắt đầu áp dụng chính sách phân loại giai cấp cực đoan và tàn bạo nhất chưa từng có trong lịch sử nhân loại.

Những người nông dân nghèo ở nông thôn, những kẻ mù chữ và đi theo Khmer Đỏ từ đầu được gọi là “Cựu dân” (Người cũ/Người cơ bản). Họ được trao quyền lực, trở thành những kẻ cai quản mạng sống của người khác.

Ngược lại, 2,5 triệu người dân thành thị vừa bị lùa về, bất kể là giáo sư, bác sĩ hay thợ thủ công, đều bị gắn mác “Tân dân” (Người mới/Người 17 tháng 4).

Trong mắt “Angkar” (Tổ chức), Tân dân không phải là con người. Họ là “ký sinh trùng”, những kẻ mang mầm mống của tư bản thối nát cần phải được tẩy rửa, hoặc… tiêu diệt.

Khmer Đỏ có một khẩu hiệu dành cho Tân dân, được phát đi phát lại trên loa phóng thanh:

“Giữ mày lại cũng chẳng ích gì, tiêu diệt mày cũng chẳng tổn thất chi”.

Và thế là, một cuộc săn lùng trí thức phi lý bậc nhất bắt đầu.

Ở các công xã, những toán lính áo đen đa phần là những thanh thiếu niên thất học được giao nhiệm vụ “thanh lọc” đội ngũ Tân dân.

Chúng đi dọc các hàng người đang rũ rượi, săm soi từng khuôn mặt. Bất cứ ai đeo kính cận đều lập tức bị lôi ra khỏi hàng.

Bởi theo tư duy nguyên thủy của Khmer Đỏ: Đeo kính nghĩa là có đọc sách. Đọc sách nghĩa là trí thức. Mà trí thức thì chắc chắn là phản động, là kẻ thù của Angkar.

Không cần xét hỏi, không cần tòa án, những người đeo kính bị đưa thẳng ra bìa rừng, và thứ chờ đợi họ là những nhát cuốc đập thẳng vào sọ để… tiết kiệm đạn.

Nhiều giáo sư, bác sĩ, kỹ sư đã nhanh trí vứt bỏ kính cận, vứt bỏ bằng cấp, xé nát những cuốn sách yêu quý để đóng giả làm người lái xích lô hay nông dân mù chữ.

Nhưng bọn lính áo đen bắt đầu đi tuần và ra lệnh: “Đưa tay đây tao xem!”.

Chúng lật ngửa bàn tay của từng người lên. Bàn tay nào thô ráp, chai sần, nhuốm màu bùn đất, kẻ đó được sống. Bàn tay nào trắng trẻo, mềm mại, không có vết chai mười ngón, kẻ đó lập tức bị kết án tử hình.

Bởi bàn tay mềm là minh chứng rõ nhất cho việc kẻ đó chưa từng cầm cuốc, chỉ biết ngồi văn phòng bóc lột sức lao động của người khác.

Đã có những người trí thức tuyệt vọng đến mức lén lấy đá mài vào tay cho rướm máu, nhét đất cát vào móng tay để giả làm bần nông, thoi thóp giành giật từng hơi thở qua những đợt kiểm tra tử thần ấy.

Những kẻ may mắn qua lọt cửa ải phân loại thì bị tống vào một lò đày đọa thể xác.

Trong “Năm Số Không”, Pol Pot xóa sổ tiền tệ, đóng cửa trường học, đập phá đền chùa.

Mọi người phải lao động khổ sai từ 12 đến 14 tiếng mỗi ngày trên những cánh đồng chiêm trũng.

Hệ thống gia đình bị phá vỡ hoàn toàn. Đàn ông, đàn bà, trẻ em bị tách ra ở các trại riêng biệt.

Họ không được phép nấu ăn ở nhà mà phải ăn chung tại nhà ăn công xã.

Mỗi ngày, phần ăn của một người lao động kiệt lực chỉ là hai bát nước cháo lỏng loẹt, đếm được vài hạt gạo trôi nổi lẫn với vài cọng rau muống hoang.

Cái đói cào xé tâm can, biến con người thành những bộ xương khô biết đi.

Hàng trăm ngàn người đã gục chết ngay trên bờ ruộng vì đói khát, kiệt sức và bệnh tật mà không có một viên thuốc cứu chữa.

Khắp đất nước Chùa Tháp biến thành một trại tập trung khổng lồ, một “Cánh đồng chết” không có lối thoát.

Thế nhưng, máu của hàng triệu Tân dân dường như vẫn chưa đủ để làm thỏa mãn cơn khát của ác quỷ.

Cỗ máy giết người càng vận hành, Pol Pot càng trở nên hoang tưởng và đa nghi bệnh hoạn.

Hắn bắt đầu nhìn thấy kẻ thù ở khắp mọi nơi, ngay cả trong những cái bóng của chính mình.

Sự hoang tưởng ấy đã châm ngòi cho một cuộc tàn sát còn man rợ hơn: Thanh trừng nội bộ.

Hàng triệu người dân Campuchia đang chết mòn vì đói khát trên những cánh đồng lao động khổ sai, vẫn chưa đủ để xoa dịu cơn hoang tưởng đa nghi của Saloth Sâr (Pol Pot). Ác quỷ bắt đầu nhìn thấy kẻ thù ở khắp mọi nơi, ngay trong chính những chiếc bóng của đồng chí mình….

Đến năm 1976, Saloth Sâr lúc này đã chính thức sử dụng bí danh Pol Pot. Hắn mắc chứng hoang tưởng quyền lực nặng nề.

Dù đã tước đoạt mạng sống của vô số dân thường, gã vẫn mất ngủ mỗi đêm. Gã luôn ám ảnh bởi học thuyết thanh trừng mà Khang Sinh đã nhồi sọ ở Bắc Kinh:

“Kẻ thù nguy hiểm nhất không mang súng từ bên ngoài tới, mà chúng là những con vi trùng đang giấu mặt ngay trong hàng ngũ Trung ương Đảng”

Để truy lùng những con “vi trùng” tưởng tượng này, Pol Pot cần một bộ máy an ninh mật, một lò mổ kín đáo và một tên đao phủ có cái đầu lạnh đến mức tuyệt đối.

Và hắn đã chọn Kaing Guek Eav – bí danh là Duch (Đúc). 

Kaing Guek Eav vốn là một thầy giáo dạy toán cấp hai. Là người tỉ mỉ, ngăn nắp, chính xác đến từng con số và có khả năng tuân thủ mệnh lệnh một cách vô cảm.

Đối với Pol Pot, một thầy giáo toán là người hoàn hảo nhất để “tính toán” mạng sống con người.

Địa điểm được Duch chọn làm “phòng thí nghiệm tử thần” là trường Trung học Tuol Svay Prey, nằm ngay giữa thủ đô Nam Vang hoang vắng. Nơi đây được đổi tên thành Nhà tù S-21 (Tuol Sleng).

Nơi đây từng vang lên tiếng cười đùa của học sinh, nơi ươm mầm tri thức, nay bị bao bọc bởi lớp lớp hàng rào dây thép gai giăng điện.

Những lớp học sáng sủa bị xây gạch bịt kín cửa sổ, chia thành những xà lim chật chội, tối tăm.

Những tấm bảng đen từng dùng để viết công thức toán học, nay trở thành phông nền để chụp ảnh chân dung những tử tù trước khi bước vào cõi chết.

Khi những cán bộ cấp cao, những vị tư lệnh quân khu từng vào sinh ra tử cùng Pol Pot bị nghi ngờ, họ lập tức bị bịt mắt, trói giật cánh khuỷu và tống lên xe tải chở thẳng đến S-21.

Tại đây, Duch áp dụng một quy trình thủ tục hành chính của cõi âm.

Mọi tù nhân khi bước qua cổng S-21 đều bị lột sạch quần áo, đánh đập phủ đầu và bị đẩy ngồi lên một chiếc ghế gỗ để chụp ảnh.

Hàng chục ngàn bức ảnh đen trắng lưu giữ tại Tuol Sleng ngày nay vẫn còn ám ảnh cả nhân loại.

Trong những bức ảnh đó, ánh mắt của các nạn nhân mở to, hoang mang, kinh hoàng khi nhận ra mình sắp bị chính những người “đồng chí” xẻ thịt.

Dưới sự điều hành của thầy giáo toán Duch, các đòn tra tấn ở S-21 không dùng để trừng phạt, mà dùng để “sản xuất” ra những bản khẩu cung.

Pol Pot cần những bản khẩu cung viết tay để chứng minh rằng sự hoang tưởng của gã là đúng.

Duch đáp ứng điều đó bằng những nhục hình thời Trung cổ: rút móng tay, dìm nước, giật điện, hay treo ngược nạn nhân lên xà nhà cho đến khi họ bất tỉnh.

Không một ai có thể chịu đựng được đòn roi ở S-21.

Để được chết nhanh chóng, những vị chỉ huy dạn dày sương gió buộc phải tự nhận mình là gián điệp của CIA, của KGB, là tay sai phản động.

Và buộc phải viết ra những cái tên đồng chí khác để thế mạng, tạo thành một vòng xoáy thanh trừng nội bộ cắn xé lẫn nhau không có hồi kết.

Những bản khẩu cung đẫm máu ấy được Duch đóng tập cẩn thận, đánh số trang rành mạch và gửi thẳng lên bàn làm việc của Pol Pot.

Ngồi trong văn phòng tĩnh lặng, lật giở những lời thú tội được ép nặn bằng nhục hình, Pol Pot mỉm cười đắc ý, tin rằng mình đang “chữa bệnh” cho Đảng.

Nhưng, Khmer Đỏ có một câu khẩu hiệu lạnh sống lưng: “Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc”.

Theo logic bệnh hoạn của Pol Pot, nếu xử tử một kẻ phản quốc, thì vợ, con cái, cha mẹ, thậm chí là trẻ sơ sinh của kẻ đó cũng mang “dòng máu phản trắc” và sẽ tìm cách trả thù trong tương lai. Do đó, phải quét sạch toàn bộ gia đình.

Những chuyến xe tải chở đầy phụ nữ và trẻ em vô tội chạy trong đêm về phía Cánh đồng buôn Choeung Ek (cách Nam Vang 15km).

Tại đó, những tên lính thiếu niên tay cầm những chiếc búa tạ, rìu, và nhíp xe tải cũ đập vỡ sọ từng người một, rồi đạp xác họ xuống những cái hố tập thể khổng lồ.

Những đứa trẻ sơ sinh bị cầm chân, quật thẳng đầu vào một thân cây cổ thụ (sau này được gọi là Cây Tàn Sát) cho đến chết để tiết kiệm đạn.

Tiếng thét của nạn nhân bị át đi bởi tiếng loa phát thanh mở max âm lượng những bài hát ngợi ca Angkar.

Chỉ trong hơn 3 năm, lò mổ S-21 đã nuốt chửng ít nhất 14.000 đến 20.000 sinh mạng. Trong số đó, chỉ có vỏn vẹn 7 người sống sót bước ra khỏi cánh cổng địa ngục.

Máu của chính đồng bào mình dường như đã làm gã bạo chúa Pol Pot say sưa đến mức mất trí.

Nhưng khi bóng ma S-21 không còn làm gã thỏa mãn, khi những “vi trùng” trong nước đã hết, con dã thú bắt đầu phóng ánh mắt đỏ ngầu ra ngoài biên giới.

Nó cần một kẻ thù mới, một cuộc chiến tranh mới để kích động tinh thần dân tộc cực đoan.

Và mục tiêu tiếp theo của Pol Pot nhắm thẳng vào dải đất hình chữ S ở phía Đông, nơi những ân nhân ngày xưa từng cưu mang hắn…

THẢM SÁT Ở BA CHÚC

Năm 1977, chính sách vắt kiệt sức lao động để trồng lúa của Pol Pot thất bại thảm hại. Người dân chết đói la liệt, hạn hán kéo dài, chỉ tiêu không đạt.

Tiếng oán thán, dù không dám thốt thành lời, đã âm ỉ râm ran khắp các công xã nông nghiệp.

Một bộ óc bệnh hoạn như Pol Pot không bao giờ nhận sai.

Gã cần một “con dê tế thần” để giải thích cho sự nghèo đói của đất nước và để kích động tinh thần dân tộc cực đoan, buộc người dân phải tiếp tục cắn răng phục tùng.

Và hắn đã chọn Việt Nam.

Pol Pot bắt đầu nhồi sọ thứ “thuốc độc” thù hằn dân tộc vào đầu những tên lính áo đen. Gã rêu rao trên đài phát thanh rằng:

Chính Việt Nam là kẻ thù truyền kiếp đang muốn nuốt chửng Campuchia, chính gián điệp Việt Nam đang phá hoại mùa màng.

Pol Pot vứt bỏ hoàn toàn ân tình năm xưa, khi quân du kích Việt Nam từng cưu mang, bảo vệ và nhường cơm sẻ áo cho hắn những ngày đầu luồn lách ở rừng sâu.

Lệnh bài tàn sát được ban ra: “Chỉ cần 2 triệu quân, mỗi người giết 30 người Việt Nam, thì chúng ta sẽ thắng!”.

Tháng 4 năm 1977, những tiếng súng khiêu khích đầu tiên vang lên dọc tuyến biên giới Tây Nam (Tây Ninh, An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp…).

Lúc bấy giờ, bộ đội và nhân dân Việt Nam ở vùng biên giới đã hoàn toàn bị bất ngờ. Chúng ta vừa bước ra khỏi cuộc chiến tranh ách liệt chưa đầy hai năm, khát vọng hòa bình đang cháy bỏng.

Hơn thế nữa, trong suy nghĩ của nhiều người, Khmer Đỏ vẫn là “người anh em, đồng chí” láng giềng.

Bọn lính áo đen không tấn công theo kiểu quân đội thông thường. Chúng chọn cách hành quyết của những bóng ma.

Chúng thường lén lút vượt biên vào nửa đêm về sáng, khi người dân các xóm ấp vùng biên đang say giấc nồng.

Đỉnh điểm của sự man rợ, câu chuyện khiến cả thế giới bàng hoàng rúng động, chính là Thảm sát Ba Chúc (Tri Tôn, An Giang) vào giữa tháng 4 năm 1978.

Khi quân Khmer Đỏ tràn vào xã Ba Chúc, những người dân hiền lành, từ cụ già đến trẻ nhỏ, đã chạy vào ẩn nấp trong chùa Phi Lai và chùa Tam Bửu.

Họ tin rằng, chốn cửa Phật linh thiêng sẽ che chở cho họ khỏi mũi súng của ác quỷ. Dù sao, Pol Pot cũng từng có thời gian tu tập ở chùa cơ mà?

Nhưng đạo quân vô hồn của Pol Pot không biết đến thần thánh. Chúng xông thẳng vào chánh điện.

Chỉ trong vỏn vẹn 12 ngày đêm, 3.157 người dân vô tội ở Ba Chúc đã bị tàn sát.

Máu chảy lênh láng nhuộm đỏ những bức tường rêu phong của chùa Phi Lai, đọng thành từng vũng đặc quánh trên sàn gạch.

Hàng ngàn thi thể nằm phơi mình dưới nắng gắt, mùi tử khí bốc lên nồng nặc bao trùm cả một vùng biên ải.

Cái chết của hơn 3.000 đồng bào Ba Chúc, cùng hàng ngàn sinh mạng khác dọc tuyến biên giới Tây Nam, giống như một giọt nước tràn ly.

Kẻ bên kia biên giới không còn là con người. Chúng là bầy ác thú say máu không thể cứu chữa bằng lời nói hay hiệp ước.

Hiểu rõ dã tâm của tập đoàn phản động Pol Pot – Ieng Sary, và đáp lời kêu gọi khẩn thiết của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, Việt Nam quyết định không nhân nhượng thêm một phút giây nào nữa.

Giáng sinh năm 1978, trên đài phát thanh Nam Vang, Pol Pot vẫn đang thao thao bất tuyệt bằng một giọng điệu ngạo mạn điên rồ.

“Quân đội Kampuchea Dân chủ có thể đánh bại Việt Nam dễ như trở bàn tay. Một người Khmer có thể giết 30 người Việt!”.

Đáp lời kêu gọi khẩn thiết của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, ngày 25 tháng 12 năm 1978 Quân tình nguyện Việt Nam mở cuộc tổng phản công trên toàn tuyến biên giới.

Những sư đoàn chủ lực đồng loạt tiến công với sức mạnh chẻ tre. Pháo binh gầm rít xé toạc bầu trời, xe tăng dẫn đầu đội hình bộ binh thọc sâu vào các phòng tuyến của Khmer Đỏ.

Khi phải đối đầu trực diện với một đội quân chính quy, thiện chiến, những tên lính vị thành niên của Pol Pot nhanh chóng vỡ trận.

Chúng hoảng loạn, vứt bỏ súng ống, cởi phăng bộ quần áo đen để tháo chạy thục mạng vào rừng. Hệ thống phòng ngự do cố vấn nước ngoài xây dựng bị đập vụn từng mảng.

Mới ngày hôm trước, Pol Pot còn hô hào “quyết tử”, thì nay, khi nghe tiếng đại bác của quân tình nguyện Việt Nam, bộ sậu Pol Pot, Ieng Sary, Nuon Chea đã cuống cuồng thu gói hành lý.

Sáng ngày 7 tháng 1 năm 1979, vài giờ trước khi xe tăng Việt Nam tiến vào trung tâm thủ đô Phnom penh.

Pol Pot – vị “Anh Cả” tối cao, kẻ từng tuyên bố không sợ trời không sợ đất đã lén lút trèo lên một chuyến tàu hỏa đặc biệt, mang theo vàng bạc và vây cánh, cắm đầu tháo chạy về phía biên giới Thái Lan, bỏ lại sau lưng hàng vạn binh lính đang chết thay cho mình.

Sự tháo chạy của giới chóp bu diễn ra gấp gáp và thảm hại đến mức, tại “lò mổ” S-21 (Tuol Sleng), tên đao phủ Duch (Đúc) cũng rơi vào thế mất trí.

Nhận lệnh từ cấp trên phải “xóa sổ mọi dấu vết”, Duch cuống cuồng ra lệnh hành quyết những tù nhân cuối cùng.

Nhưng quân tình nguyện Việt Nam tiến vào quá nhanh. Duch bỏ chạy vắt chân lên cổ, vứt lại toàn bộ hiện trường đẫm máu.

Nhờ sự tháo chạy nhục nhã ấy mà thế giới mới có bằng chứng để kết tội chúng sau này.

Hàng vạn tập hồ sơ khẩu cung dính máu, hàng ngàn bức ảnh chụp các nạn nhân trước giờ hành quyết bị bỏ lại vương vãi trên sàn nhà.

Và đặc biệt nhất, 7 tù nhân còn sống sót nhờ có “tay nghề” (người biết vẽ chân dung Pol Pot, người biết sửa máy đánh chữ…) đã may mắn thoát khỏi lưỡi hái tử thần trong gang tấc.

Trưa ngày 7 tháng 1 năm 1979, những chiếc xe tăng của Quân Tình nguyện VN, oai hùng lăn bánh vào trung tâm Nam Vang.

Chế độ diệt chủng Khmer Đỏ chính thức sụp đổ sau 3 năm, 8 tháng và 20 ngày tồn tại, để lại sau lưng gần 3 triệu xác người.

Nhưng ác quỷ chưa chết.

Pol Pot cùng tàn quân đã lủi sâu vào những vùng rừng núi hiểm trở dọc biên giới Thái Lan, vẫn giật dây những cuộc chiến tranh du kích ròng rã suốt những năm sau đó.

……

Sau khi tháo chạy khỏi Nam Vang, Pol Pot cùng tàn quân Khmer Đỏ co cụm về vùng rừng núi hiểm trở Anlong Veng, sát biên giới Thái Lan.

Lợi dụng sự đối đầu của các siêu cường trong Chiến tranh Lạnh, tàn quân Khmer Đỏ vẫn được cung cấp vũ khí, lương thực để tiếp tục tiến hành chiến tranh du kích, phá hoại công cuộc hồi sinh của đất nước Campuchia.

Trong suốt thập niên 1980 và đầu 1990, Pol Pot vẫn lấy thêm vợ bé, sinh con gái, và tiếp tục gieo rắc ảo mộng về việc lấy lại quyền lực.

Khi chiến tranh Lạnh kết thúc. Nguồn viện trợ bị cắt đứt hoàn toàn, tàn quân Khmer Đỏ lâm vào cảnh cùng quẫn, bệnh tật và đào ngũ hàng loạt.

Đối diện với sự suy tàn không thể vãn hồi, căn bệnh hoang tưởng, đa nghi của Pol Pot lại một lần nữa bùng phát dữ dội. Giống như một con thú bị dồn vào chân tường, gã bắt đầu cắn xé chính đồng loại của mình.

Tháng 6 năm 1997, sự kiện chấn động cuối cùng của Khmer Đỏ nổ ra.

Nghi ngờ người đồng chí vào sinh ra tử, cựu Bộ trưởng Quốc phòng Son Sen đang bí mật đàm phán để đầu hàng chính phủ, Pol Pot đã ra một lệnh hành quyết.

Nửa đêm, tay sai của Pol Pot ập vào nhà Son Sen. Chúng bắn chết Son Sen cùng vợ và toàn bộ 13 người trong gia đình, bao gồm cả những đứa trẻ sơ sinh.

Man rợ hơn, Pol Pot còn ra lệnh cho xe tải cán qua cán lại thi thể của gia đình người đồng chí cũ.

Hành động giết hại dã man gia đình Son Sen đã làm giọt nước tràn ly, phá vỡ hoàn toàn chút trung thành cuối cùng của giới chóp bu Khmer Đỏ.

Tướng Ta Mok (kẻ mang biệt danh “Gã đồ tể”) đã quyết định làm binh biến.

Chỉ vài ngày sau, lực lượng của Ta Mok bao vây doanh trại, tước vũ khí và bắt sống chính “Anh Cả” Pol Pot.

Tháng 7 năm 1997, một phiên tòa “kỳ lân” diễn ra ngay giữa rừng sâu Anlong Veng. Kẻ bị đem ra xét xử là Pol Pot. Và những kẻ ngồi trên ghế quan tòa, chỉ tay kết án gã, lại chính là những tên đao phủ thủ hạ do gã nhào nặn ra!

Phiên tòa không hề kết án tội ác diệt chủng, gần 3 triệu người dân vô tội mà chỉ kết án gã vì tội “Phản bội tổ chức” (giết Son Sen).

Pol Pot bị kết án tù chung thân dưới hình thức quản thúc tại gia. Gã bị nhốt trong một căn lều gỗ lụp xụp, xung quanh là hàng rào kẽm gai và lính canh gác ngày đêm.

Từ một vị Chúa tể nắm quyền sinh sát cả quốc gia, Pol Pot giờ đây chỉ là một lão già 73 tuổi ốm yếu, rụng hết tóc, thở dốc từng cơn hôi hám và phải sống bằng những liều thuốc trợ tim.

Tối ngày 15 tháng 4 năm 1998, khi đang nằm thoi thóp trên giường bệnh, Pol Pot nghe được một bản tin trên đài tiếng nói Hoa Kỳ (VOA) mà vợ gã mở bên cạnh.

Bản tin thông báo rằng tàn quân Khmer Đỏ đã đạt được thỏa thuận: Chúng sẽ giao nộp gã cho Tòa án Công lý Quốc tế để đổi lấy sự ân xá.

Nghe xong tin sét đánh ấy, lão già bạo chúa nhắm mắt lại. Vài giờ sau, gã tắt thở.

Khmer Đỏ thông báo gã chết vì “đau tim”.

Nhưng rất nhiều nhà sử học và nhà báo độc lập tin rằng, một kẻ kiêu ngạo như Pol Pot đã tự kết liễu đời mình bằng một liều thuốc độc quá liều, hoặc bị chính thủ hạ đầu độc để bịt đầu mối trước khi gã bị đem ra quốc tế đối chất.

Dù nguyên nhân là gì, thì đám tang của tên ác quỷ kiến tạo nên “Cánh đồng chết” cũng là một bản án mỉa mai đến tận cùng.

Thi thể Pol Pot được bọc trong một tấm nilon, đặt trên một chiếc đệm rách. Vài tên lính khiêng xác gã ra một bãi đất trống bốc mùi.

Chúng xếp vài chiếc lốp xe ô tô cũ, vứt lên đó một đống củi mục và rác rưởi rồi châm lửa đốt. Khói đen cuồn cuộn bốc lên khét lẹt.

Một kẻ đã thiêu rụi cả nền văn minh của một quốc gia, cuối cùng lại hóa tro bụi trên một đống rác lốp xe. Tro cốt của gã bị gió rừng thổi bay tứ tán, không để lại dù chỉ là một nấm mồ.

“LẬT MỞ HỒ SƠ MẬT”

(Từ FB Lão Ngoan Đồng)

TN2:

Bài viết hay nhưng chưa đủ: Khmer Đỏ nổ súng xung đột với Vietnam ngay sau 4/1975 ở đảo Thổ Châu, rồi lẻ tẻ ở biên giới dưới sự xúi giục của Trung Quốc. Nhưng lãnh đạo VN khi đó không tin “anh em mình phản bội lại mình “, vẫn tiến hành học tập chính trị để thanh lọc thanh trừng hàng ngũ cán bộ quân đội sau chiến thắng; buộc các đơn vị làm nông trường, súng đạn rét sỉ, …

Dân chúng Việt Miên dọc biên giới biết Khmer Đỏ chuẩn bị đánh sang nên báo tin cho chính quyền và xin vũ trang tự vệ thì cán bộ chẳng những không tin , mà còn tỏ thù nghịch với dân …

Vì vậy mới có vụ thảm sát Ba Chúc vì bộ đội bỏ chạy, dân chúng lượm súng tự võ trang thì đã quá trễ (tháng 10/1978 tôi đến đơn vị E20 F4 ở Tri Tôn, Lương Phi, Ba Chúc (Tịnh Biên) được lính cũ cùng dân chúng kể lại. Sau đó chúng tôi tiến qua Kampuchea cho đến gần 10 năm sau)


 

LÀNG PHONG QUY HÒA BỊ LẤY ĐẤT ĐỂ XÂY DỰ ÁN NGHỈ DƯỠNG HẠNG SANG

Việt Tân 

LÀNG PHONG QUY HÒA BỊ LẤY ĐẤT ĐỂ XÂY DỰ ÁN NGHỈ DƯỠNG HẠNG SANG

Có những mảnh đất không được định giá bằng diện tích hay vị trí mặt tiền, mà bằng sức chứa của những nỗi đau, sự bao dung và lòng nhân ái mà con người đã gửi lại nơi đó qua nhiều thế hệ.

Làng phong Quy Hòa, nép mình bên bờ biển suốt gần một thế kỷ qua, không đơn thuần là một địa danh hành chính.

Đó là nơi cưu mang những con người từng bị xã hội xa lánh vì bệnh tật. Đó là chứng tích sống động về tình yêu thương vô điều kiện của các nữ tu, các bác sĩ và những người đã dành cả cuộc đời để chăm sóc những phận người bất hạnh. Đó cũng là mảnh đất lưu giữ những hơi thở cuối cùng của thi sĩ Hàn Mặc Tử, một phần ký ức văn hóa đặc biệt của dân tộc.

Vậy mà giờ đây, không gian ký ức ngưng đọng của thời gian ấy sắp phải xóa sổ để nhường chỗ cho Khu đô thị du lịch nghỉ dưỡng quốc tế biển Ghềnh Ráng – Vũng Chua. Một siêu dự án với quy mô khổng lồ gần 2.900 hecta sẽ nuốt chửng toàn bộ thung lũng yên bình này.

Chính quyền đem 20.000 tỷ đồng của tập đoàn Sun Group để đánh đổi lấy một di sản tinh thần vô giá mà không một dòng tiền nào có thể mua lại.

Một nơi vốn dĩ là thánh đường của sự xoa dịu, nơi tôn vinh những giá trị nhân văn thuần khiết nhất, nay lại được chuẩn bị để biến thành chốn xa hoa, phục vụ cho những kỳ nghỉ dưỡng của giới nhà giàu.

Cứ mỗi lần một di tích bị khai tử để dựng lên những tòa nhà cao tầng, chúng ta lại tự hỏi rồi đất nước này sẽ đi về đâu khi chỉ toàn những khối bê tông vô hồn chiếm lĩnh?

Sự phát triển sẽ chẳng còn ý nghĩa nếu nó được xây dựng trên sự lãng quên lịch sử và tước đoạt đi những giá trị nhân văn cốt lõi. Tiếng sóng Quy Hòa rồi đây vẫn sẽ vỗ vào bờ, nhưng liệu có còn giữ được tiếng lòng đầy trắc ẩn, hay chỉ còn là tiếng thở dài cay đắng của một di sản đã bị khai tử bởi cơn lốc thị trường?

#làngphongQuyHòa


 

Mỹ: Cháu và chắt của Kennedy chết trong lúc cách ly

Tác Giả: Đàn Chim Việt

09/04/2020

Chết chóc bám mãi theo gia đình kennedy?

Dường như số phận chưa buông tha cho gia đình Kennedy khi mới đây cháu và chắt của Robert Kennedy chết trong lúc cách ly.

Lực lượng cứu hộ vừa tìm thấy thi thể của Gideon McKean, 8 tuổi. Cậu bé biến mất một tuần trước, cùng với mẹ của mình, cháu gái của Robert Kennedy (người đã bị sát hại năm 1968). Thi thể của một người phụ nữ đã được tìm thấy vào thứ Hai. Hai mẹ con bà chèo thuyền kayak để chơi bóng dưới nước, họ đã đi quá xe bờ và tai nạn xảy ra.

Thi thể của Maeve McKean, 40 tuổi và con trai được tìm thấy ở vùng biển ngoài khơi Chesapeake, Maryland.

McKean là luật sư làm việc tại Đại học Georgetown; chuyên về sức khỏe cộng đồng và nhân quyền.

Trong thời gian bị hạn chế do dịch coronavirus, McKean đã đến nhà của mẹ cô, bà Kathleen Kennedy Townsend- con gái của Robert Kennedy – ở Shady Side, Maryland.

Chồng của cô David McKean đã báo cáo trên Facebook rằng, gia đình đi khỏi nơi thường trú của họ tại Washington trong thời gian cách ly để con cái có nhiều không gian hơn. Vợ và con trai của ông ta đã biến mất khi họ đang chơi bóng nước bằng thuyền. “Họ trèo lên thuyền kayak, đuổi theo quả bóng đang bị gió hoặc thủy triều cuốn ra xa”, ông viết vào hôm thứ Sáu. “Khoảng 30 phút sau, một người quan sát đất nhìn thấy họ ở quá xa bờ và gọi cảnh sát.”

Sự biến mất của cháu gái và cháu chắt của “RFK” được truyền thông Mỹ mô tả như một trường hợp tiếp theo  của “lời nguyền Kennedy”.

“RFK”, là tổng chưởng lý Hoa Kỳ năm 1961-64 và Thượng nghị sĩ bang New York. Ông bị bắn vào ngày 5 tháng 6 năm 1968 tại Los Angeles, ngay sau khi phát biểu liên quan đến chiến thắng của ông trong cuộc bầu cử tổng thống của Đảng Dân chủ California. Hai con trai của Robert chết sớm: David do quá liều ma túy năm 1984 ở tuổi 28 và Michael năm 1997 ở tuổi 39.

Anh trai của RFK, Tổng thống Hoa Kỳ thứ 35 John F. Kennedy, đã bị ám sát tại Dallas năm 1963 và con trai của ông là John Jr. tử vong cùng với vợ và chị dâu khi máy bay của ông bị rơi ở ngoài khơi bờ biển Massachusetts.

Cháu gái của Robert Kennedy, Saoirse Kennedy Hill, đã qua đời vào năm 2019 do sử dụng ma túy quá liều tại nhà của gia đình Kennedy ở Hyannis Port, Massachusetts.

Theo Onet.pl


 

 HÃY GIÀ ĐI MỘT CÁCH THANH THẢN – Lm. Anmai, CSsR 

 KHẢ TÂMChuyện tuổi Xế Chiều

 HÃY GIÀ ĐI MỘT CÁCH THANH THẢN.

Lm. Anmai, CSsR 

Thời gian trôi đi âm thầm nhưng tàn nhẫn, nó không bao giờ báo trước cho ta biết khi nào thì tuổi già thực sự ập đến, nó không nằm ở con số ghi trên giấy tờ hay số nến cắm trên chiếc bánh sinh nhật, mà nó đến trong một khoảnh khắc bất chợt khi ta nhận ra sự thay đổi trong chính tâm hồn mình.

Nếu như thuở đôi mươi, người ta sợ cái nghèo, sợ sự thiếu thốn vật chất, và khi bước sang tuổi trung niên, người ta bắt đầu lo âu về những biến cố bệnh tật, thì khi đã bước sang dốc bên kia của cuộc đời, nỗi sợ lớn nhất, ám ảnh nhất lại mang một cái tên rất nhẹ nhưng nặng trĩu lòng người: Sự cô độc.

Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào bản chất của kiếp nhân sinh, ta sẽ thấy một nghịch lý đầy tính triết học rằng cô đơn không phải là bi kịch của tuổi già, mà đó là một sự thật hiển nhiên, là bài học cuối cùng mà bất cứ ai, dù sang hay hèn, đều phải học cách đón nhận để tìm thấy sự thanh thản thực sự.

Có một chân lý mà khi còn trẻ ta thường nghe với vẻ hồ nghi hoặc chạnh lòng, nhưng khi tóc đã pha sương mới thấy nó đúng đến đau lòng, đó là việc con cái thực ra không bao giờ hoàn toàn thuộc về cha mẹ. Ngày xưa, ta ngây thơ nghĩ rằng nuôi con là để dưỡng già, là để có người hủ hỉ sớm hôm, nhưng quy luật của dòng đời lại chảy xuôi chứ không bao giờ chảy ngược. Những đứa trẻ ta từng ẵm bồng, từng dành cả thanh xuân để lo toan, giờ đây chúng đã có bầu trời riêng của chúng, chúng có những áp lực của thời đại mới, có gánh nặng cơm áo gạo tiền và những trách nhiệm riêng với gia đình nhỏ của chúng. Người già thường sống bằng ký ức, bằng những hoài niệm về những bữa cơm đông đủ tiếng cười, trong khi người trẻ lại phải sống bằng thực tại khốc liệt, bằng những cuộc họp triền miên và những chuyến đi xa nhà. Sự lệch pha ấy khiến khoảng cách giữa hai thế hệ ngày càng lớn, không phải vì con cái vô tâm hay bất hiếu, mà đơn giản vì chúng quá bận rộn để có thể thường xuyên ngoảnh đầu nhìn lại. Nếu ta cứ mãi đau đáu chờ đợi một cuộc điện thoại, khắc khoải mong ngóng tiếng xe dừng trước ngõ, thì chính ta đang tự giam cầm mình trong nỗi buồn tủi không lối thoát. Thời đại này, mỗi đứa con là một cánh chim bay đi tìm phương trời lạ, sự sum vầy là điều quý giá nhưng hiếm hoi, và việc chấp nhận sự xa cách ấy chính là bước đầu tiên để cởi trói cho tâm hồn mình.

Bi kịch lớn nhất của những năm tháng xế chiều không nằm ở việc ta sống một mình, mà nằm ở chỗ ta đã đặt quá nhiều kỳ vọng vào người khác, kể cả đó là ruột thịt. Khi ta đặt hạnh phúc của mình vào tay con cái, ta vô tình trở thành gánh nặng tâm lý cho chúng và trở thành nạn nhân của chính sự chờ đợi. Phẩm giá của tuổi già, suy cho cùng, nằm trọn vẹn ở hai chữ “Tự Lực”. Một tuổi già hạnh phúc không được đo đếm bằng số lượng con cháu vây quanh, mà được đo bằng khả năng tự chủ của chính bản thân người đó. Đó là khi ta còn đủ sức khỏe để tự đi lại mà không cần ai dìu đỡ, còn đủ sự minh mẫn để tự quyết định cuộc sống của mình, còn đủ tiền bạc tích lũy để không phải ngửa tay xin xỏ hay nhìn sắc mặt người khác mà sống, và quan trọng hơn cả là còn đủ những niềm vui, sở thích riêng để lấp đầy những khoảng trống thời gian. Khi ta tự đứng vững trên đôi chân mình, tự lo liệu được cho bản thân, ta mới có được sự tôn trọng và một phong thái ung dung tự tại.

Đừng biến mình thành cây tầm gửi sống bám vào cây sồi già, hãy biến mình thành một cây cổ thụ, dẫu đơn độc nhưng thâm trầm và vững chãi giữa trời đất.

Và rồi, cuộc đời sẽ dạy ta bài học khắc nghiệt nhưng cũng đầy vị tha nhất: Học cách làm bạn với nỗi cô đơn. Hãy tập quen với việc ăn cơm một mình mà không thấy tủi thân, đi chợ một mình mà vẫn thấy vui vẻ lựa chọn từng mớ rau con cá, đi khám bệnh một mình mà vẫn bình tĩnh kiên cường, hay lặng lẽ ngắm hoàng hôn mà không cần ai phải trầm trồ cùng. Khi ta có thể làm tất cả những điều đó một mình, ta sẽ nhận ra cô đơn không phải là kẻ thù, mà là một người thầy, một người bạn đồng hành trung thành nhất.

Cuộc đời này thực chất là một hành trình độc đạo, cha mẹ đã rời bỏ ta đi trước, bạn đời rồi cũng có thể lỡ bước sang ngang hoặc đi về cõi vĩnh hằng, con cái thì bận rộn với guồng quay riêng, chỉ có chính bản thân ta là người duy nhất đi cùng ta từ khi sinh ra cho đến hơi thở cuối cùng. Khi không còn mong cầu ai phải hiểu thấu nỗi lòng mình, không còn khát khao ai phải ở bên cạnh để xua tan sự trống trải, lúc ấy tâm ta mới thực sự an nhiên. Sự cô đơn lúc này chuyển hóa thành sự tĩnh tại, một trạng thái thiền định giữa đời thường mà chỉ những người đã đi qua đủ bão giông mới thấu cảm được.

Hạnh phúc ở tuổi xế chiều, do đó, cần được định nghĩa lại một cách giản đơn nhưng sâu sắc hơn. Đó không phải là nhà cao cửa rộng, không phải là con đàn cháu đống ồn ào, mà là sự bình yên trong tâm hồn và sự tự do trong nếp sống. Hãy giữ cho mình một chút tiền phòng thân để an tâm, giữ gìn sức khỏe như báu vật vì đó là vốn liếng cuối cùng, giữ lại vài người bạn tri kỷ để đôi khi cùng nhau uống chén trà đàm đạo chuyện nhân tình thế thái. Đừng oán trách sự lạnh nhạt của thế gian, đừng kể lể nỗi khổ đau bệnh tật với bất kỳ ai, bởi ai cũng có nỗi khổ riêng của họ.

Thay vì ngồi ủ rũ chờ đợi sự quan tâm ban phát, hãy tự tạo niềm vui cho mình bằng việc trồng một cái cây, đọc một cuốn sách, hay đơn giản là tận hưởng bầu không khí trong lành của buổi sớm mai. Khi cha mẹ còn sống, ta còn nơi để trở về, còn gốc rễ để bấu víu; nhưng khi cha mẹ khuất núi, ta chỉ còn lại đích đến phía trước để bước tới. Chặng đường cuối cùng này, hãy đi thật chậm rãi, nhẹ nhàng, không vướng bận, không oán hờn. Hãy yêu thương lấy chính bản thân mình, trân trọng từng ngày được sống, và biến tuổi già trở thành những tháng ngày thanh cao, rực rỡ và kiêu hãnh nhất của một kiếp người, để khi nhắm mắt xuôi tay, ta có thể mỉm cười rằng mình đã sống trọn vẹn và già đi một cách thật thanh thản.

Lm. Anmai, CSsR 


 

 MỤC ĐÍCH SỐNG CỦA CON NGƯỜI LÀ GÌ? TIỀN BẠC HAY HẠNH PHÚC?

Hoai Linh Ngoc Duong

 MỤC ĐÍCH SỐNG CỦA CON NGƯỜI LÀ GÌ? TIỀN BẠC HAY HẠNH PHÚC?

Khi một đứa trẻ vừa chào đời, người lớn thường bắt đầu vẽ ra cho nó những hình mẫu để noi theo.

Có người chỉ vào những tỷ phú giàu nhất thế giới và nói: “Hãy cố gắng như vậy.”

Có người chỉ vào những chính trị gia quyền lực nhất hành tinh và nói: “Đó mới là thành công.”

Trong thế giới hôm nay, ít ai có thể phủ nhận sức hấp dẫn của những con người như Elon Musk hay Donald Trump. Một người sở hữu khối tài sản lớn đến mức vượt quá GDP của hàng chục quốc gia. Một người từng nắm giữ chiếc ghế quyền lực nhất thế giới.

Nhìn từ bên ngoài, họ dường như đã đạt đến đỉnh cao mà nhân loại hằng mơ ước.

Tiền bạc.

Danh vọng.

Quyền lực.

Ảnh hưởng.

Nhưng có một câu hỏi kỳ lạ mà con người ít khi dám hỏi:

Liệu họ có hạnh phúc không?

Nhiều năm trước, khi được hỏi về hạnh phúc, Elon Musk từng trả lời một cách đầy chua chát rằng ông không nghĩ mình là một người hạnh phúc.

Cuộc sống của ông là chuỗi ngày làm việc gần như không ngừng nghỉ, những áp lực khổng lồ, những cuộc chiến pháp lý, những cuộc tranh cãi bất tận và những tham vọng chưa bao giờ kết thúc.

Có lẽ điều tương tự cũng có thể nói về rất nhiều người ở đỉnh cao quyền lực.

Bởi quyền lực giống như nước biển.

Càng uống càng khát.

Không ai leo lên đỉnh Everest chỉ để ngắm cảnh rồi dừng lại.

Khi đã chinh phục được một ngọn núi, con người lại bắt đầu tìm kiếm ngọn núi khác cao hơn.

Tham vọng của con người dường như là vô hạn.

Trong khi đời người lại hữu hạn.

Đó chính là bi kịch lớn nhất của kiếp nhân sinh.

Những người ngưỡng mộ Elon Musk hay Donald Trump thường nói rằng hai người đàn ông này không sống vì tiền bạc hay quyền lực.

Họ muốn thay đổi thế giới.

Có thể điều đó đúng.

Nhưng ngay cả khi đúng thì câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị:

Nhân loại có hạnh phúc hơn vì những cuộc chinh phục không ngừng nghỉ đó hay không?

Không ai phủ nhận những đóng góp của khoa học, công nghệ hay những biến đổi chính trị đối với đời sống con người.

Nhưng đồng thời, nhân loại cũng chứng kiến một nghịch lý kỳ lạ.

Trong khi hàng triệu người theo dõi từng bước đi của các tỷ phú và chính trị gia quyền lực nhất thế giới, thì hàng triệu người khác lại xúc động trước hình ảnh một nhà sư chân đất, mang theo một chiếc bình bát và gần như không sở hữu gì ngoài tấm y trên người.

Điều đó cho thấy trong sâu thẳm tâm hồn con người tồn tại hai khát vọng đối lập.

Một khát vọng muốn sở hữu tất cả.

Một khát vọng muốn buông bỏ tất cả.

Nhà sư Minh Tuệ không có tài sản.

Không có quyền lực.

Không có tập đoàn.

Không có đội quân truyền thông.

Nhưng ông lại khiến hàng triệu người dõi theo.

Tại sao?

Bởi trong hình ảnh ấy, nhiều người nhìn thấy điều mà họ đã đánh mất từ lâu:

Sự bình an.

Con người dành cả đời để tích lũy.

Nhưng càng tích lũy, họ càng lo sợ mất đi.

Có nhà thì sợ mất nhà.

Có tiền thì sợ mất tiền.

Có quyền lực thì sợ mất quyền lực.

Có danh tiếng thì sợ mất danh tiếng.

Cuối cùng, thứ họ sở hữu lại trở thành thứ sở hữu ngược lại họ.

Trong khi đó, một người không có gì để mất lại có thể bước đi với hành lý nhẹ tênh.

Đó là lý do tại sao khi đối diện với bệnh tật, thiên tai hay cái chết, con người thường thay đổi cách nhìn về cuộc sống.

Một người vừa thoát khỏi tai nạn không còn nghĩ nhiều đến chiếc xe mới.

Một người vừa nhận chẩn đoán ung thư không còn quá bận tâm đến những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt.

Một người đứng trước cái chết hiếm khi tiếc nuối vì mình chưa kiếm đủ tiền.

Điều họ tiếc nuối thường là:

Chưa yêu thương đủ.

Chưa sống đủ.

Chưa tha thứ đủ.

Chưa tận hưởng đủ những điều giản dị của cuộc đời.

Bởi chỉ khi đứng trước sự vô thường, con người mới nhận ra điều gì thật sự có giá trị.

Vậy mục đích sống của con người là gì?

Tiền bạc hay hạnh phúc?

Có lẽ câu trả lời không nằm ở một trong hai.

Tiền bạc không phải là điều xấu.

Nghèo đói chưa bao giờ là lý tưởng.

Tiền giúp con người chữa bệnh, nuôi con, học hành và sống một cuộc đời có phẩm giá.

Nhưng tiền chỉ là phương tiện.

Nó không phải đích đến cuối cùng.

Quyền lực cũng vậy.

Quyền lực có thể giúp thay đổi xã hội.

Nhưng quyền lực không tự động mang lại bình an cho tâm hồn.

Có lẽ mục đích sâu xa nhất của đời người không phải là sở hữu nhiều nhất, mà là sống trọn vẹn nhất.

Không phải là có nhiều hơn người khác.

Mà là hiểu mình là ai.

Mình cần gì.

Và điều gì thực sự khiến mình hạnh phúc.

Đến cuối cuộc đời, rất ít người được nhớ đến vì họ có bao nhiêu tiền trong tài khoản.

Nhưng rất nhiều người được nhớ đến vì họ đã sống như thế nào.

Bởi sau tất cả, thứ còn lại không phải là tài sản, quyền lực hay danh vọng.

Mà là dấu vết mà chúng ta để lại trong trái tim của những người khác.

Và có lẽ đó mới là ý nghĩa thật sự của kiếp nhân sinh hữu hạn này.

Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhưng cũng đau đớn nhất của con người: chúng ta biết mình sẽ chết, nhưng vẫn sống như thể mình sẽ tồn tại mãi mãi; chúng ta biết mọi thứ đều vô thường, nhưng vẫn dành cả đời để nắm giữ những thứ không thể giữ được.

Có lẽ vì thế mà giữa những tỷ phú, những nguyên thủ quốc gia và những nhà chinh phục thế giới, hình ảnh một người bước đi với đôi chân trần và không sở hữu gì vẫn có sức lay động hàng triệu con người.


 

TỪ MẢNH VỠ ĐẾN TOÀN THỂ – Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

“Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn!”.

Một bức tranh khảm không đẹp vì từng viên đá riêng lẻ hoàn hảo, nhưng vì mỗi viên tìm được vị trí của mình trong toàn thể. Một viên đá đứng riêng có thể vô nghĩa; nhưng khi được đặt đúng chỗ, nó góp phần tạo nên một kiệt tác.

Kính thưa Anh Chị em,

Chúng ta thường nhìn đời mình như những mảnh rời – thành công, thất bại, niềm vui, vết thương. Chúa Giêsu không đến để xoá bỏ chúng, nhưng để ghép chúng lại. Lời Chúa hôm nay cho thấy một hành trình kỳ diệu: ‘từ mảnh vỡ đến toàn thể’.

Với Lề Luật, Chúa Giêsu nói, “Thầy đến để kiện toàn”. Matthêu dùng động từ plērōsai. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này mang nghĩa làm cho đầy, đưa đến sự viên mãn. Chúa Giêsu không đến như người bắt đầu một câu chuyện mới, nhưng như Đấng viết nốt câu chuyện đang bỏ dở. Nơi Ngài, Lề Luật, các ngôn sứ và toàn bộ lịch sử cứu độ không còn là những trang rời, nhưng hợp thành một tác phẩm.

Không chỉ Lề Luật cần được kiện toàn, cả một nhân loại cũng cần được kiện toàn. Lịch sử cứu độ là lịch sử của những con người không hoàn hảo. Abraham, Giacóp, Đavít, Phêrô – không ai là một bản thảo sạch sẽ. Thế nhưng, Thiên Chúa vẫn viết tiếp. Ngài không đợi con người hoàn hảo mới hành động; Ngài hành động ngay giữa những giới hạn của họ. Đó là cách Thiên Chúa đưa những gì bất toàn đến chỗ viên mãn. “Ơn thánh không phá huỷ tự nhiên, nhưng kiện toàn tự nhiên!” – Tôma Aquinô.

“Một chấm một phết” không phải để biến đời sống đức tin thành sự tính toán tỉ mỉ; Chúa Giêsu chỉ muốn mặc khải một Thiên Chúa trung thành đến từng chi tiết. Điều đã khởi sự, Ngài không bỏ dở; điều đã hứa, Ngài không quên. Vì thế, cả những nét nhỏ nhất của lịch sử cứu độ cũng được Ngài giữ lại để tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn trong Đức Kitô. Nơi Ngài, mọi sự đều tìm được chỗ đứng của mình trong toàn thể.

Sách Các Vua kể lại cuộc đối đầu trên núi Carmel. Điều Êlia tìm kiếm không chỉ là lửa từ trời – bài đọc một, mà là một dân tộc tìm lại nơi nương náu. “Lạy Chúa Trời, xin giữ gìn con, vì bên Ngài, con đang ẩn náu” – Thánh Vịnh đáp ca. Khi lòng người bị chia cắt giữa Thiên Chúa và ngẫu tượng, cuộc đời cũng trở nên phân mảnh. Chỉ khi trở về với Chúa, con người mới tìm lại được sự thống nhất nội tâm. “Cầu nguyện là trở về nhà!” – Henri Nouwen.

Anh Chị em,

Đức Kitô là sự kiện toàn sống động của Thiên Chúa. Nơi Ngài, mọi lời hứa được hoàn tất, mọi khoảng cách được nối lại và mọi đổ vỡ được chữa lành. Trên thập giá, thế gian chỉ thấy một cuộc đời bị nghiền nát; nhưng Thiên Chúa lại đang hoàn tất công trình cứu độ của Ngài. Vì thế, không ai phải tuyệt vọng trước những gì còn ngổn ngang trong đời mình. Trong Chúa Kitô, hành trình ‘từ mảnh vỡ đến toàn thể’ vẫn đang tiếp diễn mỗi ngày. Vấn đề là bạn và tôi có dám trao cho Ngài cả những gì chưa xong hay vẫn muốn tiếp tục che giấu chúng? “Thiên Chúa yêu thương bạn như chính bạn là, chứ không phải như bạn nên là!” – Brennan Manning.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, cho con biết tín thác những gì chưa hiểu; kiên nhẫn với những gì dở dang; và biết để ân sủng Chúa kiện toàn cuộc sống mình!”, Amen.

Lm. Minh Anh, Tgp. Huế

*************************

Lời Chúa Thứ Tư, Tuần X Thường Niên, Năm Chẵn

Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn.

✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mát-thêu. Mt 5,17-19

17 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Mô-sê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn. 18 Vì, Thầy bảo thật anh em, trước khi trời đất qua đi, thì một chấm một phết trong Lề Luật cũng sẽ không qua đi, cho đến khi mọi sự được hoàn thành. 19 Vậy ai bãi bỏ dù chỉ là một trong những điều răn nhỏ nhất ấy, và dạy người ta làm như thế, thì sẽ bị gọi là kẻ nhỏ nhất trong Nước Trời. Còn ai tuân hành và dạy làm như thế, thì sẽ được gọi là lớn trong Nước Trời.


 

BỐN PHÉP LẠ THÁNH THỂ MỚI ĐÂY – Trầm Thiên Thu 

Trầm Thiên Thu 

Mặc dù đã có rất nhiều phép lạ Thánh Thể từ thời Trung cổ, nhiều phép lạ đã xảy ra trong thế kỷ trước, với một số phép lạ đã được xác nhận trong 20 năm qua.  Các phép lạ này là bằng chứng sống động cho giáo lý của Giáo Hội Công giáo rằng mặc dù hình dạng của bánh và rượu vẫn còn, nhưng bản chất đã được thay đổi hoàn toàn (nhờ quyền năng của Thiên Chúa) thành Mình và Máu Chúa Giêsu Kitô.  Đó là giáo huấn dựa trên Kinh Thánh và Thánh Truyền vẫn không thay đổi về bản chất từ thời các tông đồ.

Ngoài ra, Giáo Hội đã công nhận rằng đôi khi Thiên Chúa can thiệp theo cách hữu hình hơn và có thể thay đổi ngay cả hình dạng của bánh rượu thành Mình Máu Ngài.  Hoặc Thiên Chúa có thể bảo quản tấm bánh đã thánh hóa một cách kỳ diệu trong một khoảng thời gian dài, vượt qua những gì tự nhiên đối với bánh.

 Tại Legnica – Ba Lan

 Năm 2013, Đức Giám mục Zbigniew Kiernikowski, Giáo phận Legnica, cho biết: “Ngày 25-12-2013, khi đang cho rước lễ, một Bánh Thánh rơi xuống, sau đó được cầm lên và đặt vào một bình nước.  Ngay sau đó, các vết màu đỏ xuất hiện.  Đức Giám mục Stefan Cichy, Giáo phận Legnica, đã thành lập một ủy ban để nghiên cứu hiện tượng này.  Tháng 02-2014, một mảnh nhỏ màu đỏ của Bánh Thánh được tách ra và đặt trên khăn thánh.  Ủy ban đã lấy mẫu để tiến hành các cuộc kiểm tra kỹ lưỡng của các viện nghiên cứu thích hợp.” 

Sau khi điều tra, Bộ phận Pháp y cho biết: “Trong hình ảnh mô bệnh học, các mô đã được tìm thấy có chứa các phần cơ có vân chéo. (…) Toàn bộ (…) rất giống cơ tim với những thay đổi thường xuất hiện trong cơn hấp hối.  Các nghiên cứu di truyền chỉ ra nguồn gốc con người của mô.”

 Tại Sokółka – Ba Lan

 Trong Thánh Lễ Chúa Nhật 12-10-2008, tại nhà thờ giáo xứ Thánh Antôn ở Sokolka, một Bánh Thánh đã rơi khỏi tay linh mục khi đang cho rước lễ.  Linh mục ngừng cho rước lễ, cúi xuống cầm Bánh Thánh lên, rồi đặt Bánh Thánh vào một bình nước nhỏ.  Bình thường thì Bánh Thánh sẽ tan trong nước, sau đó sẽ được xử lý đúng quy cách phụng vụ. 

Sau Thánh Lễ, theo lời yêu cầu của cha xứ Stanislaw Gniedziejko, sơ Julia Dubowska đã đổ nước và Bánh Thánh vào một bình chứa khác.

 Một tuần sau, vào ngày 19-10-2008, sơ Julia thấy có mùi thơm dịu dàng của bánh không men.  Khi mở hộp đựng, sơ nhìn thấy ở giữa Bánh Thánh – phần lớn còn nguyên vẹn – có một vết cong màu đỏ tươi, giống như vết máu: một phân tử sống của cơ thể.  Nước không bị loang màu sắc.

 Một phần của Bánh Thánh đã thay đổi và được lấy để phân tích riêng bởi hai chuyên gia, giáo sư Maria Sobaniec-Lotowska và giáo sư Stanislaw Sulkowski, để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. 

Kết quả của cả hai nghiên cứu độc lập đều hoàn toàn phù hợp.  Họ kết luận rằng cấu trúc của Bánh Thánh đã biến đổi giống hệt với mô cơ tim của một người sắp chết.  Theo giáo sư Maria Sobaniec-Lotowska, cấu trúc của các sợi cơ tim liên kết chặt chẽ với cấu trúc của bánh, theo cách mà con người không thể làm được.

 Tại Tixtla – Mexico

Ngày 21-10-2006, trong một cuộc tĩnh tâm của giáo xứ, một Bánh Thánh sắp được trao đã tiết ra chất màu đỏ.  Đức Giám mục Alejo Zavala Castro đã triệu tập một ủy ban thần học điều tra để xác định xem đó có phải là một phép lạ hay không.  Tháng 10-2009, ngài đã mời tiến sĩ Ricardo Castañón Gómez tiến hành nghiên cứu khoa học với một nhóm các khoa học gia và xác minh tính chất kỳ diệu của sự việc.  Tiến sĩ Gómez đã hoàn thành cuộc điều tra. 

Nghiên cứu khoa học được thực hiện từ tháng 10-2009 đến tháng 10-2012, với nhận định này: “Chất màu đỏ được phân tích tương ứng với máu, trong đó chứa Hemoglobin và DNA có nguồn gốc từ con người.  Hai nghiên cứu được thực hiện bởi các chuyên gia pháp y lỗi lạc với các phương pháp luận khác nhau đã cho thấy rằng chất này có nguồn gốc từ bên trong, loại trừ giả thuyết rằng ai đó có thể đã đặt nó từ bên ngoài.  Đó là loại máu AB, giống như máu ở Khăn Liệm Turin.  Một phân tích hiển vi về độ phóng đại và độ xuyên thấu cho thấy phần trên của máu đã đông lại từ tháng 10-2006.  Hơn nữa, tháng 02-2010, các lớp bên trong cho thấy sự hiện diện của máu tươi.

 Tại Chirattakonam – Ấn Độ

 Ngày 28-04-2001, tại nhà thờ giáo xứ Đức Mẹ Chirattakonam, cha xứ nhận thấy một hình ảnh kỳ lạ xuất hiện trên một Bánh Thánh, và ngài đã ghi lại chính xác những gì xảy ra. 

Lúc 8 giờ 49 sáng, tôi đã đặt Mình Thánh để mọi người tôn thờ.  Một lúc sau, tôi thấy như có ba chấm trên Thánh Thể.  Tôi ngừng cầu nguyện và bắt đầu nhìn vào Mặt Nhật, cũng mời các tín hữu chiêm ngưỡng dấu ba chấm.  Sau đó, tôi mời các tín hữu tiếp tục cầu nguyện và đóng cửa Nhà Tạm…  Sáng thứ Bảy, 05-05-2001, tôi mở cửa nhà thờ để cử hành phụng vụ bình thường.  Tôi đến mở cửa Nhà Tạm để xem điều gì đã xảy ra với Thánh Thể trong Mặt Nhật.  Tôi thấy ngay trong Bánh Thánh có một hình tượng giống như mặt người.  Tôi vô cùng xúc động và yêu cầu các tín hữu quỳ xuống và bắt đầu cầu nguyện.  Tôi nghĩ chỉ mình tôi có thể nhìn thấy khuôn mặt, vì vậy tôi đã hỏi người giúp lễ xem có thấy gì ở Mặt Nhật hay không.  Người giúp lễ trả lời: “Con nhìn thấy bóng dáng một người đàn ông.” 

Cuối cùng, hình ảnh trở nên rõ ràng hơn và là một người giống như Chúa Giêsu Kitô đội vòng gai.  Hình ảnh kỳ diệu đã được Tổng Giám mục Beatitude Cyril Mar Baselice, Tổng Giáo Phận Trivandrum, điều tra.  Mặt Nhật với Bánh Thánh vẫn được lưu giữ trong nhà thờ cho đến ngày nay. 

Philip Kosloski

Trầm Thiên Thu 

(chuyển ngữ từ Aleteia.org)


 

Phúc thay ai được dự tiệc trong Nước Thiên Chúa! (Lc 14:15b) – Cha Vương

Mến chào một ngày mới, nào ta hãy tấu lên, “Lạy Chúa Trời, xin mở miệng con, cho con cất tiếng ngợi khen Ngài.” Cầu mong muôn ơn bình an đến với bạn và gia đình  và cả thế giới  hôm nay nhé.

Cha Vương

Thứ 3: 09/06/2026.     (t4-21)

TIN MỪNG: Phúc thay ai được dự tiệc trong Nước Thiên Chúa! (Lc 14:15b)

SUY NIỆM: Lương thực hiện thế—Khi nào tới giai đoạn trọn hảo, Bí tích sẽ không còn. Các Thánh trên nơi vĩnh phúc không cần đến phương thế nhiệm mầu ấy nữa. Các Ngài sẽ vui mừng luôn luôn trước nhan Chúa, diện đối diện chiêm ngưỡng vinh hiển Chúa. Nhờ vinh quang Chúa, các Ngài am hiểu bản tính cao siêu của Thiên Chúa. 

Các Ngài nhàn hưởng chính Ngôi Hai Thiên Chúa như đã có từ trước và sẽ tồn tại muôn đời. Nghĩ đến những kỳ diệu ấy, con nhàm chán hẳn mọi an ủi dù là an ủi thiêng liêng, vì bao lâu chưa thấy được tường tận vinh hiển Chúa, mọi điều mắt thấy, tai nghe ở đời phải kể là không! 

Lạy Chúa! Chúa chứng cho lòng con. Không gì an ủi được con, không tạo vật nào thỏa mãn được con, trừ một mình Chúa, lạy Chúa, mà lòng con ao ước chiêm ngưỡng muôn đời. Nhưng điều đó lại chưa có thể thực hiện, bao lâu con còn sống trong thân xác. Vì thế con cần phải nhẫn nại và phó thác mọi ước muốn con cho Chúa. Chính các Thánh đang vui cùng Chúa trên trời, lúc bình sinh cũng đã tin tưởng và nhẫn nại chờ giai đoạn vinh hiển Chúa đến. Con tin như các Ngài đã tin. Con hy vọng như các Ngài đã hy vọng. Chắc chắn nhờ ơn Chúa, con sẽ đến nơi các Ngài đã đến. Trong khi chờ đợi, con sẽ noi gương các Ngài để giữ vững Đức Tin. 

(x. Sách Gương Chúa Giêsu, Q4:11 t.t.) 

LẮNG NGHE: Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và bánh tôi sẽ ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống. (Ga 6:51)

CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, Chúa không muốn tội nhân phải chết, nhưng muốn họ hoán cải để được sống. Xin đoái thương đến thân phận yếu đuối của con, để con được sống trong tình yêu Chúa và xứng đáng hưởng ơn cứu chuộc Chúa hứa ban trên Thiên Đàng.

THỰC HÀNH: Đọc chậm và suy niệm Kinh Tin, Cậy, Mến

From: Do Dzung

********************

Ta Là Bánh Hằng Sống – Hiệp Lễ (Mình Máu Thánh Chúa)

Tình Yêu và Nỗi Nhớ Khôn Nguôi- Truyen ngan HAY

Câu chuyện thật cảm động về lòng nhân ái.

Tình Yêu và Nỗi Nhớ Khôn Nguôi

(Posted by Ho Bình)

Một nữ phục vụ nhận được tiền tip 500 đô cùng dòng chữ: “Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của cô với mẹ tôi.”

Tôi vẫn giữ chiếc khăn giấy ấy, gấp gọn trong ngăn tủ của mình.

Năm trăm đô la và một mảnh giấy viết:

> “Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của cô với mẹ tôi.”

Ban đầu, tôi không hiểu.

Mỗi ngày, có quá nhiều khách ra vào — thật khó để nhớ hết từng gương mặt.

Rồi tôi thấy dòng chữ nhỏ ở cuối:

“Bàn số 7, thứ Ba.”

Và mọi ký ức ùa về.

Người phụ nữ lớn tuổi ấy.

Tất nhiên là tôi nhớ.

Bà bắt đầu đến quán khoảng sáu tháng trước.

Luôn là thứ Ba, 11 giờ sáng, bàn số 7, cạnh cửa sổ.

Và luôn gọi:

 “Hai ly cà phê Mỹ, làm ơn. Một có đường, một không.”

Lần đầu, tôi tưởng bà đang đợi ai đó.

Tôi mang hai ly cà phê ra, đặt một ly trước mặt bà, và một ly trước chiếc ghế trống đối diện.

Bà chỉnh tách cà phê ấy thật cẩn thận, như đang phục vụ cho một vị khách quan trọng.

 “Cảm ơn con yêu. Ông ấy thích uống nóng.”

Tôi đứng đó, cuốn sổ ghi order trên tay.

Chiếc ghế đối diện hoàn toàn trống.

>“Bà muốn gọi thêm món gì không ạ?” – tôi hỏi, theo phản xạ, vẫn nói “bà” và “ông”.

“Chưa đâu, cô bé. Cho chúng tôi xem thực đơn một lát nhé.”

Rồi bà bắt đầu nói chuyện.

Với chiếc ghế trống. Với khoảng không trước mặt.

 “Anh nhớ không, hồi những năm 60 mình hay tới đây? Họ vẫn còn làm món sandwich gà tây anh thích đấy.”

Lúc đầu, tôi thấy hơi sợ. Tôi suýt nữa đã gọi quản lý.

Nhưng ánh mắt bà… không có chút lẫn lộn nào. Không điên dại.

Chỉ có niềm hạnh phúc.

Một thứ hạnh phúc trong trẻo, dịu dàng, như thể bà thật sự nghe thấy ai đó trả lời.

 “Anh nói đúng! Ta nên gọi một phần cho hai người như mọi khi.”

Tôi không biết vì sao, nhưng tôi đã nhập cuộc.

 “Một phần sandwich gà tây để chia đôi ạ?”

“Vâng, cảm ơn con. À, và ông ấy vẫn thích khoai tây chiên hơn salad, con biết mà.”

“Dĩ nhiên rồi. Còn ông, có muốn thêm gì không ạ?”

Bà nhìn tôi, ánh mắt chan chứa biết ơn.

“Cô thật dễ thương, cô bé.”

Từ đó, thứ Ba nào cũng vậy.

Hai tách cà phê. Hai đĩa đồ ăn. Một cuộc trò chuyện dành cho người đã khuất.

Tôi luôn rót đầy hai ly.

Tôi hỏi xem “ông” có cần thêm khăn ăn không.

Các đồng nghiệp nghĩ tôi điên.

Một hôm, quản lý hỏi:

 “Tại sao em lại lãng phí cà phê cho một chiếc ghế trống?”

Tôi chỉ đáp:

“Vì điều đó khiến bà ấy hạnh phúc.”

Và đúng vậy.

Trong những giờ phút ấy, bà không cô đơn.

Bà không lạc lối.

Bà đang yêu, đang được yêu, đang sống.

Bà kể về những chuyến du lịch, những đứa con, ngôi nhà bên hồ.

Thỉnh thoảng, bà bật cười đến chảy nước mắt.

 “Anh lúc nào cũng khiến em cười, sau 52 năm vẫn thế.”

Năm mươi hai năm.

Lần cuối cùng bà đến, cách đây ba tuần, bà trông yếu hơn.

Bà vẫn gọi hai ly cà phê, nhưng tay run rẩy.

> “Bà ổn chứ?”

“Ừ, chỉ là mệt thôi, cô bé. Rất mệt.”

Bà nhìn chằm chằm chiếc ghế trống, ánh mắt thoáng buồn.

> “Đôi khi tôi tự hỏi, liệu ông có thật sự ở đây không… Nhưng rồi tôi ngửi thấy mùi nước hoa của ông, và tôi biết là có.”

Khi trả tiền, bà nắm tay tôi:

> “Cảm ơn con, vì đã đối xử với chúng tôi bằng cả tấm lòng.”

Đó là lần cuối cùng tôi thấy bà.

Cho đến hôm nay.

Một người phụ nữ trẻ bước vào — khoảng ba mươi tuổi, ánh mắt mệt mỏi nhưng dịu dàng.

> “Cô là người phục vụ vào thứ Ba, bàn số 7, phải không?”

“Vâng.”

“Tôi là Carolina. Người phụ nữ ấy… là mẹ tôi.”

Là.

> “Mẹ tôi qua đời hai tuần trước. Bệnh Alzheimer giai đoạn cuối. Cuối cùng, mẹ không còn nhớ nổi tên mình.”

Nước mắt tôi ứa ra trước khi cô nói tiếp.

> “Chúng tôi tìm thấy nhật ký của mẹ. Trong đó, mẹ viết về những bữa trưa ở đây. Về cô.

Nơi mà mẹ có thể ‘gặp lại’ ba tôi.”

> “Ba cô à?”

“Ông mất năm năm trước. Ung thư tụy. Họ đã bên nhau 52 năm.

Khi mẹ bắt đầu mất trí, bác sĩ bảo mẹ sẽ quên hết.

Nhưng có một điều mẹ không bao giờ quên — là ông ấy.

Trong tâm trí mẹ, ba tôi vẫn còn sống.

Và vào những ngày thứ Ba, họ cùng ăn trưa — như trước đây.”

Carolina lấy ra một chiếc khăn giấy và 500 đô.

> “Đây là từ di chúc của mẹ. Mẹ viết:

‘Gửi người phục vụ đã luôn phục vụ cả hai chúng tôi mà không bao giờ đặt câu hỏi.

Cảm ơn cô đã cho tôi thêm một năm được sống bên người tôi yêu.’”

Tôi không thể nói gì, chỉ biết khóc.

Carolina cũng khóc.

> “Điều tuyệt vời nhất,” cô nói qua nước mắt,

“là những ngày thứ Ba ấy là khoảnh khắc tỉnh táo cuối cùng của mẹ.

Trước khi qua đời, mẹ không nhớ nổi tôi là ai, nhưng khi tôi nhắc đến quán cà phê,

mẹ đã mỉm cười và nói:

‘Nơi mà mẹ ăn trưa cùng ba con.’”

Tôi thì thầm:

> “Tôi… tôi chỉ mang cà phê ra cho bà thôi.”

“Không,” Carolina đáp. “Cô đã mang lại cho mẹ tôi lòng nhân ái. Một nơi mà tình yêu của mẹ vẫn được công nhận. Cô không tưởng tượng nổi điều đó có ý nghĩa thế nào đâu.”

Chúng tôi ôm nhau — hai người xa lạ, gắn kết bởi một người mẹ và một chiếc ghế trống.

Và từ đó, mỗi thứ Ba lúc 11 giờ, tôi luôn để bàn số 7 trống một lát.

Tôi đặt hai tách cà phê — một có đường, một không.

Và tôi nhớ rằng:

Đôi khi, tình yêu lớn nhất chỉ đơn giản là nhìn thấy người khác — thật sự thấy họ — ngay cả khi không ai khác nhìn thấy.

S.T.

From: Tu-Phung

AI – robot : “ Vũ khí thần kỳ ” trong chiến tranh hiện đại ?(RFI)

RFI

Mỗi cuộc chiến tranh đều có những “vũ khí thần kỳ” của riêng mình. Chúng luôn được giới thiệu theo cùng một cách: hoặc sẽ chấm dứt mọi cuộc chiến tranh, hoặc ít nhất cũng giúp kết thúc chiến tranh với tổn thất tối thiểu cho phe sử dụng chúng.

Đăng ngày: 08/06/2026 

Thùy Dương

Trong nội chiến Hoa Kỳ thời trước, đó là các loại súng “liên thanh”, tàu bọc thép và tàu ngầm. Trong Thế chiến thứ nhất, đó là xe bọc thép, thời đó được ví như những “chiến hạm trên bộ”, và vũ khí hóa học. Khi Đệ Nhị Thế Chiến kết thúc, tổng thống Harry Truman thì cảm tạ Chúa vì sự ra đời của bom nguyên tử. Còn đối với các quân đội thời nay, trí tuệ nhân tạo (AI) chính là “vũ khí thần kỳ” phiên bản mới nhất.

Trên đây là nhận định của Paul Josephson trong bài viết “Vì sao robot không thể giành chiến thắng trong chiến tranh ?”. Bài viết đăng ngày 03/06/2026 trên trang mạng Pháp ngữ Le Grand continent, chuyên về địa-chính trị. Paul Josephson là giáo sư lịch sử tại trường đại học tư thục Colby College của Hoa Kỳ, và chuyên nghiên cứu về nước Nga và Liên Xô, lịch sử khoa học và công nghệ trong thế kỷ XX.

Một cách khái quát, AI được sử dụng thế nào trong chiến tranh ?

Những người ủng hộ AI cho rằng công nghệ này cho phép tiến hành các cuộc tấn công từ xa, giảm thiểu thương vong cho lực lượng của mình, thực hiện các đòn đánh chính xác mà vẫn bảo vệ được dân thường. Các drone và phương tiện tự hành có thể thực hiện các nhiệm vụ định vị mục tiêu và tiêu diệt mà không khiến binh sĩ gặp nguy hiểm.

Tuy nhiên, theo tác giả bài viết, AI thực chất là sản phẩm của một tổ hợp công nghiệp – quân sự – kỹ thuật số được hậu thuẫn bởi hàng chục tỷ đô la đầu tư, khuyến khích các hành động quân sự vội vã thay vì ngoại giao, tạo ra cảm giác bất khả chiến bại giả tạo và, giống như những “vũ khí thần kỳ” của thế kỷ XX, AI cũng dẫn đến các hành vi lạm dụng chống lại dân thường.

Theo các phương tiện truyền thông và nhiều nhà phân tích được sử gia Paul Josephson dẫn lại, AI hiện diện ở hầu hết các cuộc chiến tranh đương đại. Xuất phát từ lĩnh vực quân sự, các ứng dụng của AI được sử dụng để nhắm vào đối thủ ở nước ngoài hoặc để giám sát công dân trong nước. Các tập đoàn AI lớn và các nhà lãnh đạo của các công ty này, từ Palantir, OpenAI, cho đến Google, và nhiều công ty khác, đang đặt cược vào ý tưởng rằng AI có thể tiến hành chiến tranh thay cho con người, với chi phí thấp hơn và ít thương vong hơn.

Tuy nhiên, theo nhà nghiên cứu chuyên về lịch sử khoa học và công nghệ trong thế kỷ XX, đó là một giả định sai lầm.

Không chỉ có nguồn gốc quân sự, AI dường như còn lệ thuộc vào quân đội ?

Từ những năm 2010, drone bắt đầu bay trên các khu dân cư. Vừa là đồ chơi cho trẻ em vừa là công cụ giám sát, chúng dần dần hòa vào đời sống thường nhật. Tuy nhiên, nguồn gốc của chúng vẫn là quân sự. Thiết bị này được tạo ra để tấn công các mục tiêu ở xa mà không đặt binh lính vào cảnh nguy hiểm. Nhẹ và dễ điều khiển, drone đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc chiến tại Syria, Ukraina, Palestine, Venezuela và Iran trong thập kỷ này.

Xuất phát từ nhu cầu quân sự, cho đến nay AI vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn tài trợ từ quân đội và phần lớn các ứng dụng của AI vẫn gắn với lĩnh vực chiến tranh.

Tác giả bài viết dẫn ví dụ tại Hoa Kỳ : Ngân sách nghiên cứu trong lĩnh vực quốc phòng của Mỹ vượt xa đáng kể ngân sách của Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF). Nguồn tài trợ của bộ Quốc Phòng Mỹ dành cho trí tuệ nhân tạo hiện giờ vượt gấp 20 lần so với Quỹ Khoa học Quốc gia. Bên cạnh việc thúc đẩy sự phát triển của điện tử lượng tử- yếu tố thiết yếu cho các chất bán dẫn vận hành máy tính, điện thoại di động và các thiết bị viễn thông khác, các khoản tài trợ khổng lồ dành cho quốc phòng không còn chỉ hướng đến nghiên cứu cơ bản mà đã mở đường cho nghiên cứu ứng dụng.

Nghiên cứu trong lĩnh vực quân sự quyết định phần lớn các cách sử dụng và ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI). Cũng theo sử gia này, Lầu Năm Góc giờ đây thậm chí còn hướng tới việc thay thế toàn bộ binh lính trên chiến trường.

Vai trò mới của AI trong chiến tranh hiện đại là gì ?

Chính quyền Mỹ của tổng thống Donald Trump không che giấu sự quan tâm đặc biệt đối với AI, một công nghệ được sử dụng không chỉ trong các chiến dịch quân sự ở nước ngoài mà còn trong chính sách đối nội, đặc biệt là các chiến dịch bắt giữ quy mô lớn do Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Mỹ tiến hành.

Ngân sách dự kiến của Nhà Trắng dành cho Cơ quan Các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến (DARPA) trong năm 2027 lên tới hơn 5 tỷ đô la, tăng gần 20% so với năm 2026. Trên trang web chính thức, DARPA khẳng định các đổi mới của cơ quan này “đã trở thành một phần không thể thiếu của đời sống dân sự hiện đại”, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải “đưa các công nghệ mới phục vụ những người đang chiến đấu vì đất nước”.

Văn phòng Nghiên cứu Hải quân thuộc bộ Quốc Phòng Mỹ cũng xác định AI là ưu tiên trong phát triển các hệ thống hàng hải tự động, dù theo tác giả, quyết định này được đưa ra quá muộn để có thể giúp tái mở cửa eo biển Hormuz trong ngắn hạn.

Trong khi đó, Văn phòng Kỹ thuật số và Trí tuệ nhân tạo thông báo sẽ hợp tác với các công ty tư nhân chuyên về AI như Anthropic, OpenAI, Google và xAI nhằm phát triển các công cụ AI có khả năng sát thương.

Lầu Năm Góc cũng đang thúc đẩy dự án “Thunderforge”, một chương trình nhằm tự động hóa một số khâu trong chuỗi chỉ huy, đồng thời xây dựng các kế hoạch tác chiến và mô phỏng chiến tranh để dự báo các mối đe dọa khác nhau.

Marc Andreessen, một nhà tài trợ lớn của Donald Trump, người có tư tưởng “lạc quan về công nghệ” và ủng hộ việc đẩy nhanh phát triển AI, chỉ toàn nhìn thấy những mặt tích cực trong làn sóng đổi mới này của Lầu Năm Góc, cũng như trong các ứng dụng tiềm năng của AI đối với chiến tranh. Tương tự như những nhà hóa học từng cho rằng vũ khí hóa học là một phương tiện giết chóc “nhân đạo hơn” trong Đệ Nhất Thế chiến, Andreessen lập luận rằng AI sẽ “cải thiện chiến tranh” trong trường hợp không thể tránh khỏi chiến tranh, bằng cách làm giảm đáng kể tỷ lệ thương vong. Theo ông, điều đó có thể đạt được nhờ “những quyết định chiến lược và chiến thuật tốt hơn, giúp giảm thiểu rủi ro, sai sót và sự đổ máu không cần thiết”.

Tuy nhiên, Paul Josephson phản bác là nếu các “vũ khí thông minh” giúp binh sĩ tránh xa tuyến đầu, thì chúng cũng không làm giảm khả năng gây sát thương, mà ngược lại còn có thể khiến người sử dụng trở nên ít nhạy cảm hơn với hành vi giết chóc, đồng thời khuyến khích việc sử dụng vũ lực ở quy mô lớn hơn, kéo theo những “thiệt hại ngoài dự kiến” và ngày càng nghiêm trọng đối với dân thường.

Ví dụ, theo sử gia Paul Josephson, các loại vũ khí được mô tả là “thông minh” này đã góp phần gây ra cái chết của hàng ngàn người dân Iran, trong đó có nhiều học sinh.

Nhưng AI quân sự cũng làm dấy lên nhiều tranh luận về đạo đức ?

Ngày 15/05/2026, Giáo hoàng Lêô XIV đã công bố thông điệp đầu tiên của triều đại giáo hoàng của mình và lựa chọn chủ đề AI làm trọng tâm.

Nhắc đến tổ hợp công nghiệp – quân sự – kỹ thuật số, Giáo hoàng Lêô XIV đã cảnh báo rằng AI đang góp phần khiến “việc sử dụng các hệ thống vũ khí có khả năng tự chủ tác chiến trở nên dễ dàng hơn, qua đó khiến chiến tranh trở nên ‘dễ tiếp cận’ hơn và ngày càng ít chịu sự kiểm soát của con người”.

Ngài kêu gọi việc “phát triển và sử dụng AI trong lĩnh vực quân sự phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt nhất, tôn trọng phẩm giá con người và tính thiêng liêng của sự sống, đồng thời tránh một cuộc chạy đua vũ trang”, đặc biệt là “không thể chấp nhận việc giao cho các hệ thống nhân tạo quyền đưa ra những quyết định liên quan đến sinh mạng con người hoặc những quyết định không thể đảo ngược. Không có thuật toán nào có thể khiến chiến tranh trở nên chấp nhận được về mặt đạo đức”.

Trên thực tế, sử gia Paul Jesephson lưu ý là trong một thời gian dài, các nhà lãnh đạo, nhà phát triển, lập trình viên và các nhà tài trợ cho các công cụ AI đã đánh giá quá cao năng lực nhận thức của máy móc, đến mức cho rằng có thể loại bỏ yếu tố con người khỏi quá trình ra quyết định. Trong lĩnh vực nghiên cứu và lập trình AI, các vấn đề đạo đức đặc biệt nghiêm trọng, bởi vì các thuật toán có thể nhanh chóng khuếch đại bạo lực, đưa ra những quyết định nhắm mục tiêu thiếu minh bạch hoặc mang định kiến, làm suy giảm trách nhiệm của con người và gia tăng nguy cơ xác định nhầm “kẻ thù”.

Một số ý kiến khác còn cho rằng các loại vũ khí tự động hoặc được hỗ trợ bởi AI tạo ra những rủi ro pháp lý và đạo đức không thể chấp nhận được, ngay cả khi chúng chỉ nhằm vào các mục tiêu quân sự.

Dĩ nhiên, các hệ thống phòng thủ, từ đánh chặn tên lửa, phát hiện mìn, tổ chức hậu cần sơ tán cho đến phòng thủ mạng, có thể cứu sống nhiều mạng người. Tuy nhiên, liệu việc các lập trình viên phát triển những thuật toán được thiết kế để tấn công dân thường có thể được coi là hành động phù hợp về mặt đạo đức hay không ?

Theo luật nhân đạo quốc tế của Liên Hiệp Quốc, dân thường phải được bảo vệ trong các cuộc xung đột vũ trang. Việc cố ý nhắm mục tiêu vào dân thường nhìn chung bị coi là tội ác chiến tranh. Các bên tham chiến phải phân biệt mục tiêu quân sự và mục tiêu dân sự, đồng thời tránh gây ra những thiệt hại quá mức đối với dân thường.

Chính các nhà sản xuất vũ khí và giới quân sự đang kêu gọi những “chính phủ có trách nhiệm” đầu tư nghiên cứu nhằm bảo đảm triển khai các hệ thống AI có khả năng phân biệt giữa mục tiêu hợp pháp và mục tiêu không hợp pháp, bao gồm cả dân thường. Tuy nhiên, những sai sót thường xuyên trong việc xác định mục tiêu của con người dù được hỗ trợ bởi các loại vũ khí thông minh, cùng với việc dân thường ngày càng bị biến thành mục tiêu chiến tranh cho thấy đó có thể chỉ là một ảo tưởng nguy hiểm và đầy bạo lực.

Điều đó có nghĩa là AI không khiến chiến tranh trở nên chính nghĩa hơn, cũng không hiệu quả hơn ?

Đối mặt với nước Nga của Vladimir Putin, các kỹ sư quân sự Ukraina đã khai thác đến cùng những tiến bộ trong lĩnh vực AI, khoa học vật liệu mới và công nghệ drone.

Các drone của Ukraina sử dụng công nghệ nhận dạng mục tiêu bằng AI để phát hiện xe tăng được ngụy trang hoặc ẩn trong rừng. Ngày nay, các drone thường được trang bị những tay đòn bằng sợi carbon dài khoảng 2,5 mét mỗi bên, cùng với cánh quạt, dây cáp và ăng-ten. Chúng có khả năng tấn công mục tiêu với độ chính xác rất cao. Trước một đối thủ Nga đang tiến hành cuộc chiến nhằm hủy diệt một quốc gia có chủ quyền, rất khó để phủ nhận tính chính đáng của việc Ukraina sử dụng công nghệ này. Nhưng một câu hỏi được đặt ra là vấn đề đạo đức của việc sử dụng AI trong một cuộc chiến tranh bị coi là không có lý do chính đáng từ phía bị tấn công nằm ở đâu.

Theo sử gia Paul Josephson, chính sách địa chính trị của tổng thống Mỹ Donald Trump và thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu là một trường hợp nghiên cứu đáng chú ý, vừa cho thấy cách AI quân sự được triển khai trong các cuộc xung đột cường độ cao, vừa cho thấy vì sao công nghệ này có thể tỏ ra kém hiệu quả hơn kỳ vọng, hoặc ít nhất là nuôi dưỡng một ảo tưởng về hiệu quả.

Ông nhận định là các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran được khởi động nhờ cơ hội công nghệ do những tiến bộ trong lĩnh vực AI tạo ra. Việc loại bỏ các lãnh đạo chính trị và quân sự Iran không hẳn xuất phát từ một nhu cầu quân sự cấp thiết, mà trước hết là tận dụng một cơ hội chiến thuật mang tính tạm thời. Trước và trong chiến dịch quân sự, các nhóm chuyên gia Mỹ và Israel đã sử dụng những công cụ này để thu thập thông tin tình báo, xác định mục tiêu, lập kế hoạch không kích và đánh giá thiệt hại chiến trường với tốc độ chưa từng có.

Nhờ khả năng xác định mục tiêu và mức độ sát thương chưa từng thấy, các nhà hoạch định chiến lược và giới lãnh đạo chính trị tin rằng họ có thể nhanh chóng kết thúc cuộc xung đột. Tuy nhiên, Washington đã mắc phải sai lầm quen thuộc của những người quá tin vào các “vũ khí thần kỳ”: bỏ qua những thách thức mới xuất hiện sau các “chiến thắng” ban đầu, khiến Mỹ rơi vào thế bế tắc về bước đi tiếp theo.

Chỉ trong hai ngày đầu của chiến dịch tấn công, Hoa Kỳ đã chi 5,6 tỷ đô la cho đạn dược. Hơn 2.000 đơn vị vũ khí đã được sử dụng nhằm vào những mục tiêu mà Lầu Năm Góc xác định là của Iran. Kể từ khi Donald Trump ra lệnh phát động chiến tranh chống Iran, Mỹ đã mất ít nhất 42 máy bay, làm cạn kiệt một phần đáng kể kho tên lửa và drone, đồng thời chi ít nhất 30 tỷ đô la cho cuộc xung đột.

Tuy nhiên, vũ khí không phải là nguồn lực vô hạn. Việc bổ sung kho dự trữ cần đến nhiều tháng, đặc biệt đối với các loại vũ khí chính xác cao được hỗ trợ bởi AI. Dường như Mỹ đã không nhận ra rằng công nghệ, tự nó, không thể mang lại chiến thắng trong chiến tranh. Sử gia Paul Josephson, chuyên về lịch sử công nghệ thế kỷ XX, kết luận : công nghệ cũng không thể ngăn chặn những chi phí khổng lồ mà mọi cuộc xung đột vũ trang đều gây ra. Niềm tin vào AI chắc chắn đã thúc đẩy việc sử dụng công nghệ này trên chiến trường, nhưng đồng thời cũng thổi phồng hiệu quả thực sự của nó.


 

NHƯ ĐÃ DẤU YÊU – Tác giả: Chu Thị Hồng Hạnh – Truyen ngan HAY

Chuyện tuổi Xế ChiềuCông Tú Nguyễn

Đưa vợ vào làm xong tất cả các thủ tục, chỉ còn ít phút nữa là phải ra máy bay, anh vẫn lấy cớ chạy ra ngoài. Trời mưa như trút nước. Anh dáo dác nhìn khắp bốn xung quanh. Chỉ đến khi xác nhận một lần cuối cùng là chị không tới anh mới thẫn thờ đi vào.

Anh đâu có biết rằng đã mấy tiếng đồng hồ chị nép trong góc cột, nhìn từ lúc vợ chồng anh bước xuống xe taxi, đẩy hành lý qua bảo vệ. Nhìn thấy anh bước đi mà đầu luôn ngoảnh lại kiếm tìm. Nhìn thôi là đủ rồi, gặp nhau để mà làm gì?

Họ quen nhau cũng vào một ngày mưa tầm tã như thế này. Anh đi đám cưới về cũng đúng lúc chị vừa đi hẹn bạn bước ra khỏi khách sạn. Nhìn thấy chị đứng co ro giữa trời mưa gió, anh hạ cửa kính hỏi chị về đâu anh cho đi nhờ. Trông chị cũng tầm ngoài 40, vóc dáng thon thả, nước da trắng hồng. Nhìn sống mũi cao thanh tú của chị anh đoán ngày trẻ chị đẹp lắm. Chị vừa vào xe thì điện thoại vang lên, chị cố gắng nói rất nhỏ nhưng anh nghe thấy hết.

– Tớ đang đi nhờ xe về nhà. Trời mưa to quá không bắt được xe. Ông Dũng nhà tớ đang bận đi gặp bồ cũ. Thì vẫn bà ấy đó, năm nào cũng bay từ Sài Gòn ra Hà Nội 2 lần thăm nhà, rồi tổ chức gặp gỡ bạn cũ. Bạn nói sao? Tớ làm sao ngăn cản được, ông ấy luôn mồm nói là gặp cả đống bạn bè, có làm gì đâu. Họ có quá nhiều kỉ niệm với nhau. Mình là người đến sau cũng nên tôn trọng họ. Tớ không sao đâu.

Chị cười to rồi ngồi im. Anh liếc qua thấy mắt chị như có ngấn nước. Chả bù cho vợ anh, lấy nhau 25 năm rồi mà anh lúc nào cũng cảm thấy như đang sống trong tù. Anh chả có ai mà chị ghen suốt ngày đêm. Lâu lâu chị lên công ty anh đi dạo một vòng qua các phòng ban, để kiểm tra xem có em nhân viên nữ nào mới không, và thể hiện uy quyền của vợ giám đốc. Thư kí của anh toàn là nam. Vợ chồng cãi nhau suốt nhưng chị không sửa đổi. Anh là người rất thương con, muốn êm cửa ấm nhà nên phải nhịn. Có đêm anh thức giấc, bất chợt thấy chị đang ngồi nhìn anh rất hung dữ. Anh còn chưa tỉnh ngủ nên lắp bắp hỏi:

– Em làm sao vậy?

Chị tru tréo:

– Tôi nằm mơ thấy anh chở bồ đi chơi, hai người ôm nhau mà tôi rượt theo không kịp.

Ngày hôm sau anh dỗ dành hết sức chị mới chịu để anh đưa đi khám. Kết luận của bác sĩ rất đáng buồn. Chị có dấu hiệu bệnh tâm thần dạng hoang tưởng. Vì anh đẹp trai, giỏi giang nên chị nghe lời người ngoài lúc nào cũng nghi ngờ chồng mình có bồ. Riết rồi thành tâm bệnh. Hai đứa con lúc ấy mới 16 ,17 tuổi rất buồn. Anh hứa với các con sẽ chăm sóc chị thật chu đáo để các con yên tâm đi du học. Được vài năm thì chị đòi lên chùa cúng vái suốt. Nhiều lúc chị nửa tỉnh, nửa mơ bảo anh thích ai thì cứ lấy, chị sẽ vào chùa ở luôn.

Đã hơn chục năm nay anh cứ sống một cuộc sống không giống ai như vậy. Niềm an ủi duy nhất là hai đứa con học hành giỏi giang, tốt nghiệp xong ở lại Úc làm việc và công ty của anh ngày càng phát triển.

Mưa càng lúc càng lớn, cả một dòng xe kẹt cứng lại giữa đường. Anh với chị có cả một khoảng thời gian dài để nói chuyện với nhau. Chị lấy chồng muộn nên cu lớn mới 14, con gái nhỏ lên 10. Anh hỏi:

– Ngày xưa em kén lắm hả?

Chị cười:

– Tại vì đọc tiểu thuyết nhiều nên cứ chờ bằng được hoàng tử giống như trong truyện “Cánh buồm đỏ thắm” đến, mà chờ mãi không thấy, thế là được xếp vào loại gái già, phải lấy chồng vội anh ạ!

Anh cũng là con mọt sách nên họ say sưa nói về các nhà văn yêu thích. Anh kinh ngạc khi thấy chị rất am hiểu về văn học, âm nhạc, hội hoạ. Chị cũng có một công ty nhỏ, theo lời chị là đủ để nuôi các con.

Khi mưa ngớt, anh đưa chị về đến tận nhà và xin số điện thoại của chị, anh nói rất thật lòng:

– Hôm nay gặp em anh rất vui, vì em có rất nhiều sở thích giống anh. Nếu em đồng ý thì thỉnh thoảng anh mời em đi uống cà phê nhé!

Sau đó mỗi tháng một hoặc 2 lần anh mời chị đi uống cà phê hoặc ăn trưa. Chị nói chuyện rất hóm hỉnh và có duyên. Dần dần anh cảm thấy tình cảm mình dành cho chị không còn đơn thuần nữa. Có lần anh kể hơn 10 năm nay vợ anh bị bệnh, chị buột miệng:

– Em đẻ con bé được mấy tháng chồng em đã cặp bồ rồi, bọn em cũng ly thân từ ngày ấy.

Quen nhau hơn một năm anh ngỏ lời:

– Anh rất quý em Thanh à, chúng mình có thể đi xa hơn được không?

Chị đang vui vẻ cười nói bỗng sựng lại và kiếm cớ ra về.

Ít bữa sau anh nhận được cuộn băng thu bài “Như đã dấu yêu” của nhạc sĩ Đức Huy do chị hát, và một bức thư. Giọng chị rất hay, chị vừa hát vừa khóc

“Nhưng em ước gì mình gặp nhau lúc anh chưa ràng buộc.

Và em chưa thuộc về ai”

Và đây là nguyên văn bức thư của chị

Anh à!

Hơn một năm qua em rất vui khi được làm quen với anh, được nhận từ anh những sự quan tâm chân thành. Là phụ nữ em không thể không cảm nhận những tình cảm của anh, mặc dù em cứ quy ra nó chỉ đơn thuần là tình bạn thôi. Đấy là em tự lừa mình dối người. Em đã rất nhiều lần khóc thầm trong đêm khi nhớ đến ánh mắt say đắm, yêu thương của anh mỗi lần chúng mình gặp gỡ.

Muộn màng hết rồi anh ạ!

Em lấy chồng cho bố mẹ em vui lòng, và suốt mười mấy năm qua em luôn luôn phải chiến đấu với một đống bồ cũ, bồ mới của chồng. Em hận những người đàn bà trơ trẽn luôn tìm đủ mọi cách quyến rũ chồng em, moi tiền của anh ấy (thực ra là tiền em làm ra). Vậy nhưng em vẫn phải duy trì cuộc hôn nhân này, vì chồng em tuy tàn nhẫn với vợ nhưng rất thương các con, và em cố nuốt nước mắt vào trong để các con có đủ cả bố lẫn mẹ. Đã mấy lần em đau đớn chạy về nhà xin bố mẹ cho ly hôn vì em đâu phải tượng gỗ, em cũng thèm khát được có một người chồng chung thủy, yêu thương em hết lòng chứ không phải sống với một người chồng trên danh nghĩa, không hề nhớ ngày sinh của vợ,  nhưng rất nhiệt tình tổ chức sinh nhật hoành tráng cho bồ. Bố mẹ em lúc thì van lơn, lúc lại đay nghiến dứt khoát không cho em ly hôn vì “dòng họ nhà mình từ trước đến giờ không có người nào ly hôn cả”. Em cứ sống vật vờ lấy công việc và các con làm nguồn vui, cho đến khi gặp anh. Anh à! em tiếc lắm. Nếu như ngày xưa em được gặp anh, thì chắc chắn chúng mình sẽ có một cuộc hôn nhân rất hạnh phúc. Nhưng đấy chỉ là “Nếu như” thôi.

Vợ anh, chị ấy bị bệnh cũng vì yêu anh quá (điều mà em không có được trong cuộc hôn nhân của mình). Vì vậy em không thể vì bất hạnh mà đi cướp chồng người khác, giống như những người đàn bà của chồng em.

Mình không nên gặp nhau nữa anh ạ!

Em xin cảm ơn anh vì tất cả.

Đọc xong bức thư của chị, anh cảm thấy người như bị rút hết sức lực.

Hạnh phúc giống như một giấc mơ đẹp, vĩnh viễn không bao giờ gặp lại được nữa.

Vài tháng sau anh thu xếp công việc, tìm người quản lý giỏi rồi đưa vợ sang sống với các con.

Trước khi đi, anh nhắn tin muốn được nhìn thấy chị một lần cuối cùng.

Chị đến, nấp sau cột, nhìn từ lúc anh đỡ vợ xuống xe, nhìn anh vừa đẩy xe hành lý, vừa ngoái về sau, nhìn anh làm thủ tục xong lại chạy dáo dác ra ngoài. Nước mắt giàn giụa, chị lẩm bẩm “Anh đi may mắn nhé!”

NHƯ ĐÃ DẤU YÊU

Tác giả: Chu Thị Hồng Hạnh

( Mượn tựa đề bài hát của Nhạc sĩ Đức Huy)

Bài và ảnh sưu tầm 


 

Người mẹ đầy lòng tin ấy đứng trước cánh cửa phòng đóng chặt của con… và đọc kinh Mân Côi

Joseph Phạm Nguyên 

Bà Anne Galea, một người mẹ tại Úc, từng phải bất lực nhìn đứa con trai 17 tuổi của mình là Rob trượt dài trong sự nổi loạn. Những ảnh hưởng xấu từ bạn bè cùng sự cô lập đã đẩy anh vào bóng tối. Anh tự nhốt mình trong phòng, khóc nức nở trong tuyệt vọng và khước từ mọi sự giúp đỡ. Trái tim người mẹ thắt lại từng ngày.

Thế nhưng, đêm nào cũng vậy, người mẹ đầy lòng tin ấy lại lặng lẽ đứng trước cánh cửa phòng đóng chặt của con… và đọc kinh Mân Côi. Bà lắng nghe tiếng khóc của con qua khe cửa, nước mắt tuôn rơi, nhưng chưa bao giờ bà ngừng cầu nguyện. Từng lời kinh Kính Mừng cất lên, bà phó thác đứa con trai của mình cho Chúa Giêsu qua bàn tay hiền mẫu của Đức Maria.

Lúc ấy, mọi thứ dường như hoàn toàn bế tắc.

Nhưng rồi, Thiên Chúa đã ra tay.

Nhờ lời cầu nguyện kiên trì của người mẹ, Rob đã có một cuộc gặp gỡ sâu sắc với Chúa Giêsu hằng sống. Sự giận dữ, cô độc và bóng tối bỗng chốc tan biến. Anh đã trải qua một cuộc hoán cải kỳ diệu, thay đổi hoàn toàn cuộc đời mình!

Giờ đây, chàng trai năm ấy chính là Cha Rob Galea — một linh mục Công giáo, diễn giả quốc tế, nhạc sĩ từng đoạt nhiều giải thưởng và là tác giả của cuốn hồi ký đầy cảm hứng “Breakthrough: A Journey from Desperation to Hope” (Đột phá: Hành trình từ Tuyệt vọng đến Hy vọng).

Ngài là vị sáng lập ICON Ministry, mục vụ tiếp cận và loan báo Tin Mừng cho hơn 2 triệu người trên toàn thế giới mỗi năm. Cha Rob Galea cũng từng biểu diễn tại các kỳ Đại hội Giới trẻ Thế giới, xuất hiện trên chương trình The X Factor của Úc, và vẫn đang tiếp tục chạm đến trái tim của hàng triệu người qua âm nhạc và công cuộc tái truyền giáo.

Trong những ngày tháng tuyệt vọng nhất, bà Anne thậm chí đã được thấy một thị kiến về tương lai của Rob: anh trở thành một linh mục, tay cầm cây đàn guitar và dẫn dắt các bạn trẻ đến với Chúa Kitô. Vào thời điểm đó, điều ấy tưởng chừng như không tưởng. Nhưng hôm nay, nó đã trở thành sự thật.

Các bậc làm cha, làm mẹ — xin đừng bao giờ ngừng cầu nguyện cho con cái mình. Kinh Mân Côi là một vũ khí ân sủng đầy quyền năng. Thiên Chúa nhậm lời mọi lời cầu nguyện được dâng lên bằng tình yêu và sự kiên trì.

Bạn đã từng chứng kiến quyền năng của lời cầu nguyện kiên trì thay đổi một cuộc đời chưa? Hãy chia sẻ câu chuyện của bạn dưới phần bình luận nhé!

Khi cảm thấy muốn bỏ cuộc, bạn thường suy ngẫm Mầu nhiệm Mân Côi nào?

Joseph Phạm Nguyên

Nguyện xin Thiên Chúa ban phước lành cho bạn!

#daoconggiao #kinhmancoi #phepmla #SongDao #KienTri #QuyenNangLoiCauNguyen