Anh qua đời ở tuổi 30 vì đã trao cơ hội sống duy nhất của mình cho một đứa trẻ

My Lan Pham

 Anh qua đời ở tuổi 30 vì đã trao cơ hội sống duy nhất của mình cho một đứa trẻ mà anh thậm chí không hề quen biết.

Tên anh là Giuseppe Girolamo ,một tay trống trẻ đến từ miền Nam nước Ý, đang sống giấc mơ của mình khi biểu diễn âm nhạc trên con tàu du lịch Costa Concordia.

Đêm ngày 13 tháng 1 năm 2012, con tàu khổng lồ lướt qua vùng biển Tyrrhenian yên ả như một cung điện nổi rực sáng. Ly chạm ly, âm nhạc vang lên, và hàng ngàn hành khách đang tận hưởng khoảnh khắc lễ hội.

Rồi âm thanh kinh hoàng của kim loại xé vào đá vang lên gần đảo Giglio.

Chỉ trong vài giây, niềm vui biến thành hỗn loạn.

Đèn vụt tắt.

Boong tàu nghiêng đi ở một góc đáng sợ.

Nỗi hoảng loạn lan khắp con tàu khi lệnh rời tàu cuối cùng được ban ra.

Mọi người chen lấn, la hét, tuyệt vọng tìm đường đến các xuồng cứu sinh.

Giuseppe có một vị trí được chỉ định sẵn trên một xuồng cứu sinh.

Là thành viên thủy thủ đoàn, chỗ của anh đã được dành riêng.

Nhưng khi đến điểm sơ tán, anh nhìn thấy một người mẹ hoảng loạn tên Antonella đang ôm cô con gái nhỏ.

Chiếc xuồng lúc đó đã kín chỗ.

Không còn chỗ cho hai mẹ con.

Không chút do dự, Giuseppe lùi lại.

Anh nhìn người mẹ và đứa bé rồi bình tĩnh nói:

“Mời chị và bé lên đi.”

Anh đã nhường chỗ của mình ,cơ hội sống sót duy nhất được bảo đảm để họ có thể sống.

Điều đau lòng nhất là:

Giuseppe không biết bơi.

Khi chiếc xuồng cứu sinh dần rời khỏi thân tàu đang nghiêng, anh đứng một mình trên boong tàu chao đảo, nhìn họ khuất dần vào bóng tối.

Trong khi cả thế giới sau đó tập trung vào việc vị thuyền trưởng bỏ tàu và sự hỗn loạn tiếp theo, hành động dũng cảm lặng lẽ của Giuseppe đã trở thành một tia sáng trong một trong những thảm họa hàng hải đen tối nhất thời hiện đại.

Phải mất nhiều tháng sau, các thợ lặn mới tìm thấy thi thể anh trong xác tàu.

Nhưng di sản của anh đã được khắc sâu trong cuộc đời của hai mẹ con đã trở về nhà an toàn nhờ anh.

Trong một đêm bị bao trùm bởi nỗi sợ và bản năng sinh tồn, một chàng trai trẻ đã chọn lòng nhân ái thay vì mạng sống của chính mình.

Giuseppe Girolamo không chỉ chơi nhịp trống trên con tàu ấy.

Anh đã trở thành nhịp tim của ý nghĩa thật sự của lòng dũng cảm.

Yên nghỉ nhé, Giuseppe.

Bản nhạc cuối cùng của anh là bản nhạc mạnh mẽ nhất.

Hãy chia sẻ nếu bạn tin những câu chuyện như thế này xứng đáng được ghi nhớ.

Theo Curiously Unusual Wonder

My Lan Phạm

Tôi phát hiện một gia đình bốn người đang ngủ trong chiếc xe van đậu ở bãi xe của tôi

My Lan Pham

Tôi sở hữu một tiệm giặt tự phục vụ. Sáng thứ Ba tuần trước, lúc 5 giờ, tôi phát hiện một gia đình bốn người đang ngủ trong chiếc xe van đậu ở bãi xe của tôi, với toàn bộ quần áo nhét trong các túi rác.

Tôi mở cửa lúc 6 giờ.

Tôi làm nghề này 19 năm rồi. Lịch trình luôn giống nhau: 5 giờ 30 đến nơi, bật đèn, kiểm tra máy, pha cà phê trong văn phòng nhỏ.

Sáng thứ Ba đó, khi tôi lái xe vào, đèn pha chiếu vào một chiếc xe van đậu ở góc xa.

Xe đời cũ.

Dodge Caravan.

Thân xe có những chỗ chỉ sơn lót.

Cửa kính bị mờ hơi nước từ bên trong.

Tôi đậu xe và ngồi nhìn một lúc.

Thỉnh thoảng có người ngủ trong xe qua đêm. Chuyện bình thường. Thường sáng là họ đi.

Nhưng có điều gì đó khiến tôi bước lại.

Tôi gõ cửa kính ghế lái.

Không phản ứng.

Gõ lần nữa.

Cửa kính hạ xuống khoảng 5cm. Một người phụ nữ hiện ra. Khoảng 30 tuổi. Kiệt sức.

“Chúng tôi sẽ đi ngay,” cô nói vội.

“Xin lỗi. Chúng tôi đi ngay.”

“Khoan,” tôi nói.

“Cô ổn không?”

Sau lưng cô tôi thấy bọn trẻ cử động.

“Chúng tôi ổn.” Nhưng giọng cô run.

“Ở đây bao lâu rồi?”

“Chỉ tối qua. Đậu lúc 11 giờ. Tôi nghĩ không ai để ý.”

Tôi nhìn vào trong xe.

Hai đứa trẻ khoảng 8 và 10 tuổi.

Người đàn ông ở ghế phụ đang tỉnh dậy.

Phía sau là túi rác.

4–5 túi.

Nhét đầy.

“Có quần áo trong đó?”

Cô do dự.

“Vâng.”

“Cô đang sống trong xe?”

Gương mặt cô vỡ vụn.

Cố giữ bình tĩnh nhưng không được.

“Chỉ tạm thôi,” cô thì thầm.

“Chúng tôi bị đuổi nhà tuần trước. Giờ làm của chồng tôi ở kho bị cắt. Không đủ tiền thuê. Nhà tạm trú thì hết chỗ. Chúng tôi chờ 5 ngày rồi.”

Người chồng nói:

“Chúng tôi không gây rắc rối. Sẽ đi ngay.”

“Khoan đã,” tôi nói.

“Quần áo bẩn hết rồi phải không?”

Họ nhìn tôi khó hiểu.

“Vâng,” cô nói.

“Chúng tôi mặc cùng một bộ cả tuần. Bọn trẻ cũng vậy. Không đủ tiền giặt.”

Tôi nhìn đồng hồ.

5:47.

“Đưa túi đây.”

“Gì cơ?”

“Đưa túi quần áo.”

“Tại sao?”

“Vì tôi là chủ tiệm giặt. Và cô cần quần áo sạch.”

Người chồng lắc đầu:

“Chúng tôi không có tiền.”

“Tôi có hỏi tiền không?”

Họ chết lặng.

Tôi mở cửa xe.

Lấy ba túi quần áo.

“Khi nào sẵn sàng thì vào. Tôi đang pha cà phê.”

Tôi mang vào.

Phân loại:

Quần áo người lớn.

Quần áo trẻ em.

Chăn.

10 phút sau họ vào.

Bọn trẻ trông sợ hãi.

“Ngồi đi. Có cà phê. Sô cô la nóng cho trẻ.”

“Chúng tôi không trả được—”

Tôi mở máy bán hàng.

Đưa mỗi đứa một ly.

“Miễn phí.”

Người phụ nữ khóc.

Im lặng.

Nước mắt chảy.

“Lần cuối ăn là khi nào?”

Người chồng:

“Hôm qua. Bữa trưa. Nhà thờ phát sandwich.”

Giờ là 6 giờ sáng hôm sau.

Tôi lấy đồ ăn trưa mình mang:

Sandwich bơ đậu.

Táo.

Bánh quy.

“Ăn đi.”

Họ ăn như sói.

Nhất là bọn trẻ.

Tôi khởi động máy giặt.

Rồi gọi vợ.

“Linda, nấu bữa sáng. Trứng, bánh mì. Cho 4 người.”

“Tại sao?”

“Anh nói sau.”

Tôi về nhà.

Linda làm trứng.

Bánh mì.

Dâu tây.

Tôi mang lại.

Bọn trẻ ngủ trên ghế nhựa.

“Bữa sáng thật sự,” tôi nói.

Người phụ nữ nhìn tôi như tôi điên.

“Tại sao anh làm vậy?”

Tôi ngồi xuống.

“15 năm trước vợ chồng tôi cũng bị đuổi nhà.”

Chúng tôi có con 1 tuổi.

Chủ nhà bán nhà.

Không đủ tiền thuê mới.

Chúng tôi sống trong xe 6 tuần.

Ăn từ ngân hàng thực phẩm.

Tắm ở trung tâm thể thao.

Tháng Giêng.

Lạnh khủng khiếp.

Tôi nhìn bọn trẻ.

“Tôi biết cảm giác bị xem như vô hình.”

Cô khóc.

“Cô không phải vấn đề.

Cô là người bị đánh gục.”

Tôi viết địa chỉ.

“Nhà cho thuê của em trai tôi. Có căn 2 phòng vừa trống.”

Tôi gọi.

“Hôm nay họ chuyển vào. Tháng đầu miễn phí.”

Ngườ chồng:

“Chúng tôi không thể—”

“Có thể.”

Vì ngày xưa tôi cũng được giúp.

Và tôi hứa khi đứng dậy sẽ giúp người khác.

Cô khóc nức nở.

“Chúng tôi cố lắm. Không rượu. Không ma túy. Chỉ là không gặp may.”

“Tôi biết.”

9 giờ quần áo sạch.

Tôi chở họ đi xem nhà.

Em trai tôi đợi sẵn.

“Chào mừng về nhà.”

Bọn trẻ chạy vào chọn phòng.

Người phụ nữ ôm tôi.

“Anh cứu chúng tôi.”

“Tôi chỉ rút ngắn thời gian thôi.”

3 tháng sau:

Người chồng có việc tốt hơn.

Người vợ làm ở siêu thị.

Tiền thuê 600 đô.

Bọn trẻ đi học lại.

Tuần trước cô mang bánh cherry tự làm.

“Tôi không trả được. Nhưng tôi biết làm bánh.”

Chúng tôi ăn cùng nhau.

“Tại sao anh giúp?”

“Tôi nhớ chiếc xe đó.”

Tôi nhớ người đi ngang giả vờ không thấy.

Và một người dừng lại.

“Ông ấy làm gì?”

“Chủ quán ăn. Cho vợ tôi việc. Cho chúng tôi ăn.”

Ông mất 5 năm trước.

Tôi chưa kịp cảm ơn.

Cô nói:

“Vậy anh đang làm điều ông ấy đã làm.”

“Đúng.”

Cô nắm tay tôi.

“Một ngày nào đó tôi cũng sẽ làm vậy.”

“Tôi biết.”

Vì lòng tốt không phải để trả lại.

Mà để truyền tiếp.

Cho người tiếp theo ngủ trong xe.

Cho gia đình tiếp theo có túi quần áo bẩn.

Cho những đứa trẻ chưa ăn 20 tiếng.

Chúng ta gần hoàn cảnh đó hơn ta nghĩ.

Một lần bệnh.

Một lần mất việc.

Một lần xe hỏng.

Chỉ vậy thôi.

Và khi điều đó xảy ra…

Bạn chỉ mong có ai đó nhìn thấy bạn.

Thật sự nhìn.

Không phải như một vấn đề.

Mà như một con người.

Giờ tôi luôn để ý bãi xe.

Nếu thấy ai ngủ trong xe, tôi gõ cửa.

Không phải để đuổi.

Mà để hỏi:

“Bạn có cần giặt quần áo không?”

Theo Wild Whispers

My Lan Phạm


 

Ameneh mù hoàn toàn và phải trải qua 19 ca phẫu thuật tái tạo đầy đau đớn.

My Lan Pham

Năm 2004, Ameneh Bahrami là một cô gái trẻ tràn đầy sức sống sống ở Tehran, với cả thế giới rộng mở trước mắt.

Thế giới ấy chìm vào bóng tối hoàn toàn chỉ trong một khoảnh khắc kinh hoàng.

Sau khi cô lịch sự từ chối lời cầu hôn của một người bạn học là Majid Movahedi, hắn bắt đầu bám theo và quấy rối cô.

Một ngày trên đường đi làm về, hắn bước ra từ bóng tối và tạt thẳng một xô axit sulfuric vào mặt cô.

Hậu quả về thể xác là vô cùng thảm khốc.

Ameneh mù hoàn toàn và phải trải qua 19 ca phẫu thuật tái tạo đầy đau đớn.

Nhưng dù mất đi ánh sáng, ý chí của cô vẫn không hề bị khuất phục.

Cô không chỉ muốn hắn bị bỏ tù.

Cô muốn cả thế giới hiểu mức độ nghiêm trọng của tội ác ấy qua lăng kính của một nền công lý cổ xưa.

Luật báo ứng

Theo nguyên tắc pháp lý của Iran là qisas (luật báo ứng), pháp luật cho phép hình phạt kiểu “mắt đền mắt”.

Ameneh đã chiến đấu suốt nhiều năm trong một cuộc chiến pháp lý mang tính bước ngoặt, yêu cầu Majid phải chịu đúng số phận mà hắn đã gây ra cho cô.

Trong một quyết định khiến cộng đồng quốc tế chấn động, tòa án Iran đã chấp thuận.

Cô được trao quyền hợp pháp tự tay nhỏ axit vào mắt kẻ đã hủy hoại cuộc đời mình.

Khoảnh khắc của sự thật

Tháng 7 năm 2011, trong một bệnh viện ở Tehran, mọi thứ đã sẵn sàng.

Majid bị trói trên giường bệnh, khóc lóc và van xin lòng thương xót.

Axit đã được chuẩn bị.

Các bác sĩ đã vào vị trí.

Ameneh ,người phụ nữ đã sống trong bóng tối suốt bảy năm đứng trước mặt hắn với quyền năng có thể cướp đi ánh sáng của hắn mãi mãi.

Cả thế giới như nín thở.

Rồi…

cô dừng lại.

Với ống nhỏ giọt trong tay và quyền hợp pháp để hủy hoại hắn, Ameneh cất lời:

“Tôi tha thứ cho anh ta.”

Ngay ở giây cuối cùng, cô từ bỏ quyền báo ứng của mình.

Vì sao cô chọn lòng thương xót?

Lý do của Ameneh sâu sắc không kém nỗi đau mà cô từng chịu đựng.

Cô nói rằng mình không muốn một con người nào khác phải sống trong “bóng tối” mà mỗi ngày cô đang phải chịu.

Cô hiểu rằng luật pháp có thể trao cho cô sự trả thù.

Nhưng nó không thể trả lại ánh sáng cho đôi mắt cô.

Trong khi đó, sự tha thứ có thể trả lại cho cô sự bình yên trong tâm hồn.

Bằng việc chọn lòng nhân từ, Ameneh Bahrami đã đảo ngược hoàn toàn câu chuyện.

Từ một nạn nhân của tội ác tàn bạo, cô trở thành biểu tượng toàn cầu của sức mạnh đạo đức.

Cô chứng minh rằng sức mạnh lớn nhất không nằm ở khả năng gây đau đớn cho người khác.

Mà nằm ở lòng can đảm để chấm dứt vòng lặp của đau khổ ấy.

Mình thấy câu mạnh nhất của câu chuyện này là:

Luật pháp có thể cho ta sự trả thù, nhưng chỉ lòng tha thứ mới đem lại bình yên.

Đây thật sự là một kiểu sức mạnh rất hiếm:

đủ đau để trả thù, nhưng đủ mạnh để buông bỏ.

Theo True Story

My Lan Phạm


 

Trước khi bước xuống xe, cô mỉm cười với ông

My Lan Pham

Vào buổi sáng ngày 11 tháng 3 năm 2011, Yasuo Takamatsu lái xe đưa vợ mình là Yuko đến nơi làm việc. Hôm đó trời có tuyết. Trước khi bước xuống xe, cô mỉm cười với ông.

Ông không hề biết rằng đó sẽ là lần cuối cùng ông được nhìn thấy gương mặt của vợ mình.

Đến 2 giờ 46 chiều, mặt đất rung chuyển.

Một trận động đất mạnh 9,0 độ richter mạnh nhất từng được ghi nhận trong lịch sử Nhật Bản xảy ra ngoài khơi vùng đông bắc. Mặt đất rung lắc suốt sáu phút dài đằng đẵng.

Ba mươi lăm phút sau, điện thoại ông rung lên.

Đó là Yuko.

“Anh có sao không? Em muốn về nhà.”

Ông lập tức gọi lại.

Không có ai trả lời.

Yuko cùng mười hai đồng nghiệp tại ngân hàng 77 Bank ở Onagawa đã chạy lên mái tòa nhà hai tầng khi cảnh báo sóng thần vang lên.

Thực ra có một ngọn đồi ,núi Horikiri chỉ cách đó khoảng một phút đi bộ. Nơi cao ráo. Quy tắc cơ bản để sống sót khi có sóng thần.

Nhưng lệnh sơ tán lại hướng họ lên mái nhà.

Một mái nhà hai tầng.

Không đủ cao.

Khoảng ba mươi phút sau khi họ trèo lên mái, con sóng ập tới.

Trong mười ba người trên mái nhà hôm đó, mười hai người thiệt mạng.

Tám người ,trong đó có Yuko bị cuốn trôi và không bao giờ được tìm thấy.

Cô khi ấy 47 tuổi.

Cô yêu nhạc cổ điển và thích vẽ màu nước.

Cô có một con trai và một con gái.

Yasuo đã yêu nụ cười của cô suốt hai mươi ba năm.

Vài tháng sau, một công nhân dọn dẹp tìm thấy một chiếc điện thoại gập màu hồng trong bãi đậu xe ngập nước của ngân hàng.

Đó là điện thoại của Yuko.

Khi Yasuo sạc pin lên, ông tìm thấy một tin nhắn nháp mà cô chưa kịp gửi.

Chỉ bốn chữ:

“Sóng thần nhiều quá.”

Dấu thời gian là 3 giờ 25 chiều.

Điều đó có nghĩa là trong những khoảnh khắc cuối cùng ấy, cô vẫn còn sống.

Nước đang dâng dần lên mái nhà.

Cô đã cố liên lạc với chồng lần cuối.

Nhưng tín hiệu đã mất trước khi tin nhắn được gửi đi.

Trong hai năm, Yasuo đi tìm Yuko trên đất liền.

Ông đi dọc mọi bãi biển.

Ông lần theo mọi bờ sông.

Ông tham gia các chiến dịch tìm kiếm chính thức.

Ông tự tay dọn dẹp đống đổ nát.

Nhưng ông không tìm thấy gì cả.

Đến tháng 9 năm 2013 khi đã 56 tuổi, và chưa từng một lần đeo mặt nạ lặn ,ông đưa ra một quyết định.

“Nếu cô ấy không ở trên đất, thì cô ấy ở dưới biển.”

Ông đăng ký học lặn biển.

Gia đình lo lắng.

Mọi người nói rằng tìm một người trong đại dương chẳng khác nào tìm một hạt cát giữa tất cả bãi biển trên thế giới.

Yasuo lặng lẽ lắng nghe.

Rồi ông lấy bằng lặn.

Và bước xuống nước.

Từ đó đến nay, ông chưa từng dừng lại.

Mỗi tuần suốt hơn mười ba năm, Yasuo lại lặn xuống vùng nước lạnh và tối ngoài khơi Onagawa.

Ông và người hướng dẫn lặn lưu giữ những tấm bản đồ chi tiết:

  • khu vực nào đã tìm
  • dòng chảy ra sao
  • nơi nào cần kiểm tra lại vì biển luôn dịch chuyển mọi thứ

Cho đến nay, ông đã thực hiện hơn 650 lần lặn.

Ông hiện đã 67 tuổi.

Biển cả đã bào mòn cơ thể ông.

Cái lạnh giờ khó chịu đựng hơn trước.

Mỗi lần lặn lấy đi ở ông nhiều sức lực hơn.

Nhưng ông vẫn đi.

Trong tất cả những lần lặn ấy, ông đã tìm thấy album ảnh, quần áo, và những mảnh vụn của cuộc đời người khác nằm rải rác dưới đáy biển ,những dấu tích lặng lẽ, đau lòng của gần 16.000 người thiệt mạng hôm đó, và 2.500 người giống như Yuko mãi mãi không được tìm thấy.

Riêng Yuko, ông vẫn chưa tìm thấy dấu vết nào.

Và thế nhưng…

“Tôi cảm thấy gần cô ấy nhất khi ở dưới biển,” ông nói.

“Giống như tôi đang đến thăm cô ấy vậy. Khi tôi tìm kiếm, tôi cảm giác cô ấy đang ở đâu đó rất gần.”

Ông không chỉ tìm một thi thể.

Ông đang giữ một lời hứa.

Chúng ta sống trong một thế giới luôn bảo người đang đau buồn rằng phải bước tiếp, phải chấp nhận, phải buông bỏ.

Yasuo Takamatsu lại đưa ra một câu trả lời khác.

Không phải cố chấp.

Không phải phủ nhận.

Mà là một điều lặng lẽ hơn, sâu sắc hơn rất nhiều.

Sự thủy chung.

Là quyết định rằng có những người đáng để ta bước vào bóng tối tìm kiếm dù mất bao lâu, dù nước có lạnh đến đâu, dù mọi xác suất đều chống lại mình.

“Tôi tin chắc cô ấy vẫn muốn trở về nhà,” ông nói.

“Và tôi sẽ đưa cô ấy về. Chừng nào cơ thể tôi còn cử động được, tôi vẫn sẽ đi tìm vợ mình.”

Vì thế, mỗi tuần ông lại mặc bộ đồ lặn.

Kiểm tra thiết bị.

Bước xuống khỏi thuyền.

Và đi tìm cô.

650 lần lặn. Một người đàn ông. Một lời hứa.

Ông vẫn đang tiếp tục tìm kiếm.

Câu chuyện này thật sự rất ám ảnh và đẹp theo một cách buồn đến lặng người.

Mình thấy đây không chỉ là tình yêu, mà còn là lòng thủy chung vượt qua cả thời gian, hy vọng và nỗi đau mất mát.

Theo True Story

My Lan Phạm


 

Trong gần ba ngày, Harrison Okene đứng trong bóng tối hoàn toàn ở độ sâu khoảng 30 mét dưới đáy đại dương

My Lan Pham

 Trong gần ba ngày, Harrison Okene đứng trong bóng tối hoàn toàn ở độ sâu khoảng 30 mét dưới đáy đại dương một mình trong con tàu bị chìm, xung quanh là thi thể đồng đội, chờ đợi một cuộc cứu hộ mà anh thậm chí không chắc sẽ đến.

Khoảng 5 giờ sáng ngày 26/5/2013, tàu kéo Jascon-4, hoạt động ở Vịnh Guinea ngoài khơi Nigeria, đang thực hiện một nhiệm vụ ngoài khơi như thường lệ. Con tàu là một trong ba tàu kéo đang lai dắt một tàu chở dầu lớn của Chevron gần một giàn khoan cách bờ khoảng 30 km.

Trong thủy thủ đoàn có Harrison Odjegba Okene, một đầu bếp 29 tuổi. Công việc của anh sáng hôm đó không liên quan đến máy móc hay điều hướng. Giống nhiều đầu bếp trên tàu, nhiệm vụ của anh là chuẩn bị bữa ăn cho thủy thủ trong những ca làm việc dài ngoài biển.

Sáng hôm đó, anh tình cờ đang ở trong phòng tắm.

Đó chỉ là một khoảnh khắc rất bình thường.

Rồi biển trở nên dữ dội.

Không có cảnh báo, một con sóng khổng lồ đập mạnh vào thân tàu. Con tàu nghiêng mạnh khi thủy thủ đoàn cố hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chỉ trong vài giây, tàu bắt đầu lật.

Với những con tàu gặp sóng lớn, việc lật úp có thể xảy ra rất nhanh.

Jascon-4 nghiêng.

Rồi lật.

Và rồi chìm xuống.

Bên trong tàu, sự hỗn loạn bùng nổ. Các thủy thủ hét lên trong bóng tối khi con tàu bị lật ngược. Đồ đạc và thiết bị va đập khắp nơi khi trọng lực thay đổi đột ngột.

Nước tràn vào.

Okene cảm thấy phòng tắm nghiêng sang một bên. Khi nước tràn vào, anh cố thoát ra, di chuyển qua các khoang đang ngập nhanh nhất có thể.

Phía trước anh là ba đồng đội đang cố tới cửa thoát hiểm.

Nhưng nước nhanh hơn.

Anh nhìn thấy cả ba bị dòng nước cuốn đi.

Chỉ trong vài giây, họ biến mất.

Giờ đây một mình trong bóng tối hoàn toàn, Okene di chuyển bằng cách lần theo tường và cửa, cố đi trước mực nước đang dâng.

Cuối cùng con tàu chạm đáy biển, nằm lật ngược ở độ sâu khoảng 30 mét.

Gần phòng kỹ sư ở mũi tàu, Okene phát hiện một điều kỳ diệu:

một túi không khí.

Khoảng trống chỉ cao khoảng hơn 1 mét, nhưng đủ để anh đứng với đầu trên mặt nước.

Anh đã sống sót sau vụ chìm tàu.

Nhưng sự sống sót lại mở ra một cơn ác mộng khác.

Những người khác không sống sót.

Mười một người đã chết.

Và giờ Okene bị mắc kẹt trong con tàu đắm dưới đáy biển.

Không ánh sáng.

Không liên lạc.

Không biết có ai biết anh còn sống.

Trong 60 giờ, anh ở trong túi không khí đó.

Điều kiện rất khắc nghiệt.

Nước biển lạnh bao quanh, đe dọa khiến anh hạ thân nhiệt. Để giữ người khỏi nước, anh xếp nệm và mảnh vỡ thành một chỗ đứng.

Thức ăn gần như không có.

Anh tìm được vài chai Coca-Cola và uống từ từ để giữ nước.

Nhưng sự tra tấn tinh thần còn tệ hơn.

Thi thể đồng đội mắc kẹt ở những khoang khác.

Theo thời gian, sinh vật biển bắt đầu xuất hiện.

Okene sau này kể rằng anh nghe tiếng tôm biển ăn các thi thể, âm thanh vang qua những khoang kim loại trong bóng tối. Mùi phân hủy dần lan ra trong không gian chật hẹp.

Trong bóng tối hoàn toàn, giữa cái chết xung quanh, anh cố giữ tâm trí tỉnh táo.

Anh bắt đầu đọc lại những đoạn Thánh vịnh trong Kinh Thánh mà anh nhớ. Những lời đó giúp anh bình tĩnh, ngăn sự hoảng loạn.

Anh cầu nguyện.

Và chờ đợi.

Nhưng anh không biết có ai đang tới.

Anh nghĩ những người khác đã thoát và có thể đội cứu hộ không biết anh còn sống.

Trên mặt nước, việc tìm kiếm đã bắt đầu.

Hai ngày sau, chiều 28/5, một đội thợ lặn từ công ty Hà Lan DCN Diving đến hiện trường. Họ đang làm việc gần đó và được nhờ hỗ trợ.

Nhiệm vụ của họ rất u ám:

thu hồi thi thể.

Họ đã tìm thấy 4 thi thể.

Không ai nghĩ còn ai sống.

Một thợ lặn vào tàu để tiếp tục tìm kiếm.

Khi anh khám xét các khoang, ánh đèn trên mũ chiếu qua làn nước đục.

Trong túi không khí, Okene thấy một điều không tưởng:

ánh sáng.

Nó lóe lên dưới mặt nước.

Người thợ lặn đã đi ngang nhưng quá nhanh.

Tuyệt vọng, Okene lặn xuống, cố đuổi theo.

Nhưng con tàu quá phức tạp và nguy hiểm.

Anh mất dấu và phải quay lại túi không khí trước khi hết hơi.

Anh lại chờ.

Rồi thợ lặn quay lại.

Khi người thợ lặn khám khoang, Okene vươn tay trong bóng tối và chạm vào sau cổ anh ta.

Người thợ lặn đứng sững.

Trong nước đục, anh nghĩ mình vừa chạm một xác chết.

Qua bộ đàm anh nói:

“Xác… xác… một xác chết.”

Rồi điều không tưởng xảy ra.

“Cái xác” nắm lấy anh.

Trong phòng điều khiển trên mặt nước, mọi người đang xem camera trên mũ lặn.

Họ thấy ánh đèn chiếu vào một bàn tay.

Rồi bàn tay cử động.

Rồi nó nắm lấy thợ lặn.

Phản ứng trên mặt nước xảy ra ngay lập tức.

Quản lý dự án sau này nói:

“Chúng tôi giật mình khi thấy bàn tay đó nắm lấy anh ấy trên màn hình.”

Dưới nước, giọng thợ lặn thay đổi ngay.

Sợ hãi.

Sốc.

Không tin nổi.

Rồi gần như vui mừng.

Qua micro, anh nói:

“Anh ấy còn sống.”

Ngừng một chút.

Rồi lớn hơn:

“Anh ấy còn sống! Anh ấy còn sống! Anh ấy còn sống!”

Sau gần ba ngày mắc kẹt dưới biển, Harrison Okene đã được tìm thấy.

Anh trở thành người sống sót duy nhất của vụ chìm tàu Jascon-4 ,người đã chịu đựng 60 giờ trong bóng tối trước khi thế giới biết anh vẫn còn thở.

Đây vẫn được xem là một trong những câu chuyện sinh tồn dưới nước đáng kinh ngạc nhất từng được ghi nhận.

Bởi vì ở nơi mọi người nghĩ chỉ còn người chết —

một bàn tay đã vươn ra.

Và nó cử động.

Theo Informatify

My  Lan Phạm


 

Nó phát ra một âm thanh “gần như tiếng người”, đầy xúc động và nghẹn ngào.

My Lan Pham

 Năm 2009, thợ lặn huyền thoại người Ý Enzo Maiorca đang lặn cùng con gái mình, Rossana, ngoài khơi bờ biển Syracuse.

Bất chợt, ông cảm thấy một cái chạm nhẹ sau lưng. Khi quay người lại, ông thấy một con cá heo. Nhưng nó không đến để chơi đùa ,ánh mắt nó như đang cầu xin một điều gì đó.

Con cá heo lao mình xuống sâu dưới lòng biển, và Enzo lập tức bơi theo. Ở độ sâu khoảng 15 mét, ông phát hiện ra một con cá heo khác đang bị mắc kẹt trong một tấm lưới đánh cá bỏ hoang. Không chút do dự, ông ra hiệu cho con gái đưa mình một con dao. Và vào đúng khoảnh khắc cuối cùng, ông đã giải thoát được chú cá heo tội nghiệp.

Con vật kiệt sức đến mức không thể tự bơi nổi. Enzo kể lại rằng, vào giây phút được giải cứu, nó phát ra một âm thanh “gần như tiếng người”, đầy xúc động và nghẹn ngào.

Khi họ cùng nhau nổi lên mặt nước, một điều kỳ diệu đã xảy ra: chú cá heo vừa được cứu chính là một con cá heo cái đang mang thai và chỉ vài phút sau, nó đã sinh một chú cá heo con ngay giữa lòng đại dương.

Con cá heo ban đầu ,người bạn đồng hành, người đã đi tìm người giúp đỡ bắt đầu bơi vòng quanh họ, rồi nhẹ nhàng tiến lại gần Enzo, chạm nhẹ vào cằm ông bằng chiếc mỏ mềm của mình như một lời cảm ơn sâu sắc, không lời. Sau đó, cả gia đình cá heo lặng lẽ bơi xa, tan vào màu xanh thẳm của biển cả.

Sự kiện ấy để lại trong Enzo một chấn động tâm hồn sâu sắc. Sau này, ông chia sẻ:

“Chừng nào con người còn chưa học được cách tôn trọng thiên nhiên và biết lắng nghe các loài sinh vật khác, thì chừng đó, con người vẫn chưa thật sự hiểu được vai trò của mình trên Trái Đất này.”

Chia sẻ từ trang Curiously Unusual Wonders

My Lan Phạm


 

Không có hành động tử tế nào là nhỏ bé cả. Truyen ngan HAY

My Lan Pham

Ở đâu đó tại Thụy Điển vào những năm 1970, một người phụ nữ từng là một đứa trẻ tị nạn chạy trốn khỏi nước Đức Quốc xã đã tham gia một chương trình cho phép những người bình thường tài trợ việc học cho một đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn.

Bà chọn một cái tên trong danh sách.

Chris Mburu. Kenya.

Tên bà là Hilde Back.

Bà sinh năm 1922 tại Đức, trong một gia đình Do Thái, vào thời điểm mà thế giới đối với bà vẫn còn cảm giác an toàn. Thế giới đó chấm dứt khi bà 16 tuổi. Trẻ em Do Thái bị cấm đến trường công theo các đạo luật Nuremberg của Đức Quốc xã.

Khi mối nguy hiểm đối với gia đình ngày càng rõ ràng, Hilde được chấp nhận sang Thụy Điển tị nạn.

Cha mẹ bà không thể đi cùng.

Chính sách nhập cư của Thụy Điển lúc đó không cho phép người lớn tuổi tị nạn với số lượng tương tự. Bà đến Thụy Điển một mình khi mới 16 tuổi, biết rằng có thể sẽ không bao giờ gặp lại gia đình nữa.

Và bà đã đúng.

Cha mẹ bà đều bị đưa vào trại tập trung. Bà nhận được một lá thư từ mẹ nói rằng cha bà đã qua đời. Sau đó mẹ bà bị chuyển sang một trại khác.

Hilde không bao giờ nhận được tin tức gì từ mẹ nữa.

Dù vậy, bà vẫn xây dựng cuộc sống mới tại Thụy Điển.

Bà học để trở thành giáo viên mẫu giáo, sau đó dạy kịch tại một trường đào tạo giáo viên mầm non. Bà sống giản dị. Giúp đỡ trong khả năng của mình.

Và vào một thời điểm nào đó trong những năm đi dạy, bà đăng ký tham gia chương trình Học bổng Thụy Điển , một chương trình cho phép mọi người tài trợ việc học cho những đứa trẻ có nguy cơ phải bỏ học vì không có tiền đóng học phí.

Số tiền mỗi học kỳ chỉ khoảng 15 đô la.

Bà chọn Chris Mburu.

Bà không biết cậu. Không biết rằng gia đình cậu sống trong một căn nhà tường đất ở vùng nông thôn Kenya. Không biết rằng họ không có điện. Không biết rằng nếu không có người đóng học phí, rất có thể cậu sẽ phải dành cả đời hái cà phê trên những cánh đồng quanh ngôi làng nơi mình sinh ra.

Bà chỉ thấy một cái tên.

Và nói: đồng ý.

Chris được tiếp tục đi học.

Cậu viết thư cho Hilde kể về kỳ thi, thầy cô và ước mơ của mình. Bà viết lại những lời động viên.

Trong những lá thư đó, một điều đã bén rễ trong cậu điều mà không lớp học nào có thể dạy được:

Niềm tin rằng ở đâu đó, có một người xa lạ tin rằng cậu xứng đáng được đầu tư.

Niềm tin đó trở thành động lực cho tất cả những gì xảy ra sau này.

Chris tốt nghiệp Khoa Luật Đại học Nairobi. Sau đó nhận học bổng Fulbright vào Trường Luật Harvard. Anh trở thành luật sư nhân quyền của Liên Hợp Quốc ,làm việc tại các quốc gia bị chiến tranh tàn phá, điều tra tội ác chống lại loài người, và đứng trước tòa để bảo vệ các nạn nhân của nạn diệt chủng.

Cậu bé mà tương lai từng phụ thuộc vào 15 đô la mỗi học kỳ đã trở thành một người đàn ông dành cả sự nghiệp để chống lại chính loại bạo lực đã hủy hoại gia đình của Hilde.

Lúc đó, cả hai vẫn chưa biết sự kết nối đặc biệt ấy.

Sau khi học ở Harvard, Chris bắt đầu tìm kiếm bà.

Anh gần như không biết gì chỉ có tên bà và biết rằng bà đang ở đâu đó tại Thụy Điển. Anh liên hệ với đại sứ Thụy Điển tại Kenya, người đã giúp tìm ra bà.

Anh phát hiện bà vẫn còn sống, vẫn ở Västerås, Thụy Điển.

Năm 2001, anh thành lập Quỹ Giáo dục Hilde Back, đặt theo tên người phụ nữ mà anh chưa từng gặp. Năm 2003, anh mời bà sang Kenya dự lễ khánh thành quỹ.

Khi họ gặp nhau lần đầu, Chris nghĩ rằng bà sẽ hiểu rõ tầm vóc của điều mình đã làm.

Nhưng thay vào đó, anh gặp một người phụ nữ hiền hậu, khiêm tốn, thực sự tin rằng mình không làm điều gì quá đặc biệt.

Rồi các nhà làm phim xuất hiện.

Khi thực hiện bộ phim tài liệu về câu chuyện của họ bộ phim sau đó được trình chiếu tại Sundance, giành giải Humanitas và được đề cử Emmy một nhà làm phim bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về quá khứ của Hilde.

Khi các mảnh ghép dần hoàn chỉnh, chiều sâu của sự kết nối mới trở nên rõ ràng.

Một người sống sót sau thảm họa Holocaust ,người bị chia cắt khỏi cha mẹ khi còn là thiếu niên bởi chính kiểu thù hận do nhà nước bảo trợ có thể hủy diệt cả một dân tộc lại dành 15 đô la mỗi học kỳ trong nhiều năm để giúp một cậu bé sau này trở thành công tố viên chống tội ác diệt chủng.

Bà đã trao tiếp lòng nhân ái mà những người xa lạ từng dành cho mình mà không biết nó sẽ đi đến đâu, hay sẽ trở thành điều gì.

Khi Chris biết toàn bộ câu chuyện của bà, anh đã bật khóc.

Hilde Back sinh ngày 3 tháng 10 năm 1922. Bà qua đời ngày 13 tháng 1 năm 2021 tại Västerås, Thụy Điển, hưởng thọ 98 tuổi.

Bà chưa bao giờ tìm kiếm sự công nhận.

Quỹ mang tên bà vẫn tiếp tục hoạt động sau khi bà qua đời, vẫn cấp học bổng cho những người trẻ Kenya thông minh, giàu khát vọng nhưng bị mắc kẹt trong nghèo đói giống như Chris Mburu ngày trước, khi một người phụ nữ chưa từng gặp đã quyết định rằng 15 đô la mỗi học kỳ là cái giá hợp lý cho tương lai của một người khác.

Làn sóng lan tỏa từ quyết định đó vẫn tiếp tục.

Nó đi từ Đức đến Thụy Điển.

Từ Thụy Điển đến Kenya.

Từ Kenya đến các tòa án luật quốc tế.

Từ một đứa trẻ đến một quỹ học bổng.

Từ một quỹ học bổng đến hàng trăm sinh viên.

Từ hàng trăm sinh viên đến những cộng đồng mà họ đang phục vụ.

Tất cả bắt đầu từ một người phụ nữ nhìn vào danh sách những cái tên… và chọn một người.

Thế giới thường dạy chúng ta chờ đợi những hành động vĩ đại hay những tổ chức quyền lực.

Nhưng đôi khi lịch sử lại thay đổi từ những điều nhỏ bé hơn nhiều từ lòng tốt bình thường của một người từng được cứu giúp, người hiểu cảm giác được ai đó tin tưởng đáng giá 15 đô la là như thế nào, và lặng lẽ trao lại điều đó cho người khác.

Hãy chia sẻ câu chuyện này với ai đó đang cần được nhắc rằng:

Không có hành động tử tế nào là nhỏ bé cả.

Theo Legacy of Great Humans

My Lan Phạm


 

Ngày đó tôi chỉ cho nó một gói xôi 10 ngàn -Truyen ngan HAY

Jimmy Nguyen

Ngày trước, tôi bán xôi trước cổng bệnh viện.

Chỉ là một cái xe đẩy cũ, nồi xôi bốc khói nghi ngút từ 4 giờ sáng.

Trên xe treo tấm bảng viết tay: “Xôi nóng – 10 ngàn một gói.” và trước mặt dựng 1 tấm bảng rất lớn: “XÔI XÔI XÔI”.

Bệnh viện lúc nào cũng đông. Người ta đi ngang, mua vội một gói rồi chạy. Có người ăn cho đỡ đói. Có người ăn cho đỡ buồn. 

Tôi bán ở đó gần mười năm.

Một buổi sáng mùa đông, có một cậu bé khoảng mười hai tuổi đứng nhìn xe xôi của tôi rất lâu.

Nó mặc áo khoác rộng thùng thình, tay ôm cái bịch ni lông.

Tôi hỏi: “Con ăn xôi hông?”

Nó lắc đầu. “Dạ… con không có tiền.”

Tôi gói một gói xôi, đưa cho nó.

“Ăn đi.”

Nó đứng yên. “Mai con trả.”

Tôi cười. “Mai chú vẫn bán ở đây mà.”

Nó cầm gói xôi bằng hai tay, cúi đầu thật thấp.

“Dạ con cảm ơn.”

Ngày hôm sau, nó lại tới. Nhưng không mua.

Nó chỉ đứng phụ tôi đưa xôi cho khách, cột dây thun, lấy tiền thối.

Tôi nói: “Không cần đâu.”

Nó lắc đầu. “Con ăn nợ… nên con phụ.”

Tôi mới biết nó tên Hùng. Mẹ nó nằm ở khoa ung thư trên lầu.

Ba nó mất từ lâu. Nó ngủ dưới gầm ghế ngoài hành lang bệnh viện.

Ban ngày chạy đi phụ người ta bưng nước, tối lên ngồi cạnh giường mẹ.

Từ hôm đó, sáng nào nó cũng xuống phụ tôi bán xôi.

Có hôm khách đông quá, nó la lớn: “Chú ơi hết đậu rồi!”

Tôi bật cười. Tự nhiên thấy cái xe xôi bớt cô quạnh.

Một tháng sau, mẹ nó mất.

Hôm đó nó không xuống bán xôi. Tôi lên khoa tìm.

Nó ngồi một mình ở cuối hành lang, hai chân co lại, mắt nhìn xuống đất.

Tôi ngồi cạnh. Một lúc lâu nó nói:

“Giờ con không biết đi đâu.”

Tôi im lặng. Rồi tôi hỏi:

“Con có muốn phụ chú bán xôi không?”

Nó ngẩng lên. “Thiệt hông chú?” Tôi gật đầu.

“Nhưng phải đi học.” Nó nhìn tôi như không tin.

Từ ngày đó, cái xe xôi có hai người. 

4 giờ sáng tôi nấu xôi.

5 giờ Hùng đẩy xe ra cổng bệnh viện.

Khách quen hỏi: “Ủa con ai vậy?” Nó nhanh miệng: “Con của chú bán xôi.”

Mỗi lần nghe vậy tôi lại khựng một chút. Nhưng không sửa. Hùng học cũng khá.

Tối về nó ngồi ngay cạnh nồi xôi, vừa canh lửa vừa làm bài.

Có lần nó hỏi: “Chú ơi, học đại học mắc lắm hông?”

Tôi nói: “Chắc mắc.” Nó im lặng một lúc.

“Vậy chắc con học nghề thôi.”

Tôi không nói gì. Nhưng từ hôm đó tôi bắt đầu để dành tiền.

Mười mấy năm bán xôi, tôi chưa bao giờ nghĩ tới chuyện lớn.

Chỉ nghĩ đủ sống là được. Thời gian trôi nhanh.

Ngày Hùng thi đại học, tôi dậy từ 3 giờ sáng. Tôi gói cho nó hai gói xôi.

Nó cười: “Con ăn không hết đâu.” Tôi nói: “Thi lâu đó.”

Ba tháng sau, nó chạy về từ đầu hẻm, la lớn: “Chú ơi!”

Tôi đang xúc xôi cho khách, giật mình. “Con đậu rồi!”

Nó đưa giấy báo trúng tuyển. Tôi đọc mà tay run.

Khách đứng xung quanh cũng vỗ tay.

Ngày nó lên thành phố nhập học, nó ôm tôi.

Nó nói nhỏ: “Ba, con đi nha ba .”

Tôi rướm nước mắt, giả bộ bận gói xôi.

Không dám nhìn nó. Nhiều năm sau, Hùng tốt nghiệp bác sĩ.

Ngày đầu tiên nó mặc áo blouse trắng, nó chụp hình gửi về.

Tin nhắn chỉ có một câu:

“Ba, con đang trực ở bệnh viện.” Tôi nhìn cái điện thoại thật lâu.

Sáng hôm sau, lòng tôi tràn ngập niềm vui tôi đẩy xe xôi ra cổng bệnh viện như mọi ngày.

Khói xôi bay lên nghi ngút.

Có người khách quen vừa nhận gói xôi vừa hỏi tôi:

“Chú bán ở cổng bệnh viện này mấy chục năm rồi, chắc cũng cực lắm ha?”

Tôi cười. “Cực thì có… nhưng quen rồi.”

Khách đi rồi, tôi nhìn lên tòa nhà bệnh viện cao trước mặt.

Ở đâu đó trong những dãy phòng kia…

Có một bác sĩ từng đứng trước xe xôi của tôi, nói nhỏ:

“Chú ơi… con không có tiền.”

Ngày đó tôi chỉ cho nó một gói xôi 10 ngàn.

Nhưng nhiều năm sau…

Nó lớn lên, mặc áo blouse trắng, đứng trong bệnh viện này cứu người.

Nghĩ vậy tôi thấy lòng mình ấm lạ.

Một gói xôi năm nào…

Hóa ra không chỉ nuôi một đứa trẻ qua cơn đói.

Mà còn nuôi lớn cả một cuộc đời…


 

Tôi đến thăm cha, người đang mắc bệnh Alzheimer, để nhờ cha dắt mình vào lễ đường trong ngày cưới.

Những Câu Chuyện Thú VịChi Nguyen

 Tôi đến thăm cha, người đang mắc bệnh Alzheimer, để nhờ cha dắt mình vào lễ đường trong ngày cưới.

Khi bước qua cánh cửa của viện dưỡng lão trong chiếc váy cưới trắng, tôi cảm nhận ánh mắt của mọi người hướng về phía mình. Có vài cô y tá mỉm cười rất dịu dàng, vài người khác nhìn tôi với vẻ thương cảm. Nhưng lúc đó tôi không để ý gì cả. Tôi chỉ muốn biết cha sẽ phản ứng thế nào.

— Cô chắc muốn làm vậy chứ? — Clara, cô y tá, nhẹ nhàng hỏi.

Tôi gật đầu, cố nuốt nước mắt.

— Hôm nay là ngày cưới của tôi. Dù ngày mai cha có quên hết, hôm nay tôi vẫn muốn cha ở bên cạnh.

Khi bước vào phòng, cha đang ngồi cạnh cửa sổ, ánh mắt xa xăm như đang trôi trong một ký ức nào đó chỉ mình ông còn thấy.

— Cha ơi… — tôi khẽ gọi.

Ban đầu cha không phản ứng. Một lúc sau, như có điều gì chạm đến ông, cha quay đầu nhìn tôi.

Ánh mắt ông bỗng sáng lên, giống hệt ánh mắt tôi từng thấy nhiều năm trước.

— Con gái của cha… con đẹp như thiên thần.

Tôi không kìm được nước mắt.

— Hôm nay con chồng, cha à — tôi nói, giọng nghẹn lại — con muốn cha dắt con vào lễ đường, giống như con vẫn luôn mơ.

Cha chớp mắt vài lần, như đang cố sắp xếp lại những mảnh ký ức rối rắm trong đầu. Rồi bất ngờ, ông đứng dậy. Sự mạnh mẽ ấy khiến ai nhìn cũng ngạc nhiên.

Cha mỉm cười.

— Tất nhiên rồi. Con gái của cha thì phải do chính cha dắt vào lễ đường.

Cha đưa cánh tay ra cho tôi khoác vào, giống hệt ngày xưa. Trong khoảnh khắc ấy, căn bệnh Alzheimer như lùi lại phía sau.

Chúng tôi cùng đi qua hành lang của viện dưỡng lão. Các cụ già và những người y tá đứng nhìn theo, nhiều người xúc động.

Cha khẽ nói bên tai tôi:

— Con đẹp lắm, con gái của cha… Còn cậu ấy… là người tốt chứ?

— Người tốt nhất, cha à — tôi trả lời, nước mắt làm nhòe cả tầm nhìn.

Khi đến gần cửa, chồng sắp cưới của tôi đang đứng chờ. Mắt anh đỏ hoe vì xúc động.

Cha cầm tay tôi, đặt vào tay anh.

Ông nói với giọng chắc chắn, giống hệt người cha mạnh mẽ ngày nào:

— Hãy chăm sóc con bé. Con bé là kho báu của tôi.

Khoảnh khắc ấy khắc sâu trong tim tôi.

Ngày mai có thể cha sẽ quên tất cả.

Nhưng tôi thì không bao giờ quên.

Bệnh Alzheimer đã lấy đi rất nhiều điều trong cuộc đời của cha. Nhưng nó không thể lấy đi món quà cuối cùng mà cha dành cho tôi.

Cha đã dắt tôi vào lễ đường, như tôi vẫn hằng mơ ước.

TG Văn Chương

ST.


 

Chiếc khăn Mu-soa – nhà văn Tiểu Tử -Truyen ngan HAY

Lâm Bình Duy Nhiên

 Sáng chủ nhật, tình cờ đọc lại Chiếc khăn Mu-soa của nhà văn Tiểu Tử. Bất chợt nước mắt rơi. Một cảm xúc khó tả xâm chiếm tâm hồn. Ôi cái ngôn ngữ bình dân sao thắm đượm tình người của miền Nam dấu yêu. Cảm động vì mẩu chuyện ngắn mà dường như rất nhiều người trong chúng ta đều từng sống và từng trải qua, khi định mệnh đẩy đưa cuộc đời tha hương tận phương xa…

Cái tài của Tiểu Tử là sự bình dị, chân tình nhưng chan chứa tình người. Đó là sự dấu yêu qua những mảnh đời, những mẩu chuyện cảm động nhưng luôn ẩn chứa một sức sống và niềm tin mãnh liệt vào cái đẹp nhân ái.

Tất cả chỉ bằng sức mạnh của lời văn đậm chất nông thôn Nam bộ, đi thẳng vào lòng người, vào tâm hồn của những kẻ lữ khách phương xa…

——————————————————————————

Chiếc khăn Mu-soa

Hôm đó, tôi nhận được một CD gởi từ Bruxelles (nước Bỉ) trên CD thấy đề: “À Monsieur Tiêu Tu”. Chữ viết bằng bút feutre rõ nét, nói lên người viết có trình độ. Tuy viết “Tiểu Tử” không có dấu, người gởi viết tên của mình lại có dấu đầy đủ: “Exp: Nguyễn Thị Sương”! Vừa ngạc nhiên vừa thích thú, tôi vội vã đặt dĩa vào máy, nghe. Đó là giọng một người con gái miền Nam, trong trẻo, phát âm rõ ràng. Những gì cô ta nói đã làm tôi xúc động, có lúc tôi ứa nước mắt! Tôi đã nghe nhiều lần và cố gắng ghi chép lại đây. Dĩ nhiên là tôi đã viết để đọc cho suông sẻ chớ cô gái nói còn nhiều chỗ nghe sượng hay dùng từ chưa chính xác …

…Thưa ông,

Con tên Nguyễn Thị Sương, con của Nguyễn Văn Cương, một trong những nhân vật trong truyệnngắn “Con Rạch Nhỏ Quê Mình” của ông.

Thưa ông. Con sanh ra và lớn lên ở Pháp, biết nói tiếng Việt nhưng không biết đọc và viết tiếng Việt. Vì vậy, con phải dùng cách nầy để liên lạc với ông. Xin ông thông cảm!

Hôm chúa nhựt rồi, chị Loan bà con bạn dì của con ghé nhà nói: “Sương ơi! Người ta nói về ba của Sương ở trong truyện ngắn đăng trên internet cả tuần nay nè! Chị in ra đem qua đây đọc cho em nghe.” Rồi chỉ đọc. Đó là truyện “Con Rạch Nhỏ Quê Mình”.

Thưa ông. Con chưa biết Việt Nam, nhưng những gì ông tả trong truyện làm như con đã thấy qua rồi! Bởi vì hồi con mới lớn ba con thường hay kể chuyện về cái làng Nhơn Hòa và con rạch Cồn Cỏ của ba con, về những người bạn của ba con hồi thời tuổi nhỏ, kể tỉ mỉ đến nỗi con có cảm tưởng như ba con đang cầm tay con dẫn đi coi chỗ nầy chỗ nọ (Nói đến đây, giọng cô gái như nghẹn lại vì xúc động. Ngừng mấy giây rồi mới nói tiếp…) Mà ba cứ kể đi kể lại hoài làm như là những hình ảnh đó nó ám ảnh ba dữ lắm. Sau nầy thì con mới hiểu khi ba con nói: “Hồi đó, ba đi Pháp quá sớm, ở cái tuổi chưa biết gì nhiều. Rồi qua đây, chóa mắt ngất ngây với những văn minh tiến bộ của xứ người làm ba quên đi cái làng nhà quê của ba. Điều ân hận lớn nhứt của ba là đã không viết gởi về một chữ để hỏi thăm bạn bè hồi đó. Ba phải về thăm lại Nhơn Hòa Cồn Cỏ, con à! “. Nói đến đó, ba ứa nước mắt nắm bàn tay con dặc dặc: “Mà con cũng phải về với ba nữa! Về để cho ba lên tinh thần! Về để thấy ba biết xin lỗi mọi người! Về để thấy ba biết nhìn lại cái quê hương của ba cho dầu nó có quê mùa xấu xí bao nhiêu đi nữa! Về để thấy ba chưa đến nỗi là thằng mất gốc!”. (Đến đây, không còn nghe gì nữa!) Xin lỗi ông! Con đã ngừng thâu để con khóc (Rồi giọng cô lạc đi) Con thương ba con! (Ngừng một lúc)

Thưa ông. Ba má con đều là giáo sư toán, dạy ở lycée. Má con mất hồi con mười tuổi. Bây giờ con làm chủ một tiệm sách ở Bruxelles, ba con dạy ở cách nhà không xa lắm. Một hôm, ba nói: “Ba được một thằng bạn học hồi ở đại học, người Phi Châu, mời qua xứ nó giúp tổ chức lại hệ trung học. Ba đã OK.”. Rồi ba đưa cho con một phong bì loại A4, nói: “Con ráng tìm cách về Nhơn Hòa Cồn Cỏ, trao cái nầy cho cô Hai Huê nói ba không quên ai hết!”. Con nhìn thấy trên phong bì ba viết “Mến trả lại Huê, kỷ vật của thời tuổi nhỏ. Cương”. Vậy rồi ba qua Phi Châu làm việc rồi mất ở bển trong mấy trận nội chiến (Chắc ngừng thâu ở đây nên không nghe gì nữa).

Thưa ông. Nhờ nghe đọc “Con Rạch Nhỏ Quê Mình” mà con biết được mối tình một chiều của cô Hai Huê, biết được cái khăn mu-soa mà cô Hai đã thêu tặng ba con thuở thiếu thời. Cái khăn đó, bây giờ thì con biết nó đang nằm trong phong bì A4 mà con đang giữ để trả lại cô Hai. Và bây giờ thì con thấy thương cô Hai vô cùng và cũng thấy tội nghiệp ba con vô cùng (Chỗ nầy giọng cô gái lệch đi, ngừng một chút mới nói tiếp) Con nhờ ông giới thiệu con cho bác Sáu Lân, người đã kể chuyện để ông viết về Nhơn Hòa Cồn Cỏ. Con sẽ xin bác Sáu đưa con về đó để con làm theo lời dặn của ba con …

Địa chỉ và số phôn của con như sau:

Mlle Nguyên …

Con cám ơn ông.

Con: Sương

* * *

Nhớ lại, cách đây khá lâu, một thằng bạn ở Marseille (miền Nam nước Pháp) gọi điện thoại lên Paris cho tôi, nói:

“Dưới nầy trời tốt, mầy xuống chơi, đi câu với tao. Sẵn dịp, tao giới thiệu mầy cho một ông bạn mới từ Việt Nam qua định cư ở đây. Tao có khoe với ổng là mầy viết lách khá lắm. Ổng nói ổng muốn nhờ mầy viết một chuyện nhỏ ở dưới quê của ổng để ổng tìm một người bạn. Tao thấy coi bộ ngộ à! Xuống, đi!”.

Vậy rồi tôi đi Marseille. Sau đó, tôi viết “Con rạch nhỏ quê mình” với câu gởi gắm của ổng:

“Tôi nhờ ông viết lại giùm. Biết đâu chừng thằng Cương sẽ đọc. Để nhắc nó đừng quên con rạch CồnCỏ, đừng quên thằng Đực Nhỏ, thằng Lân, con Huê …”

Sau khi nghe CD và ghi chép lại, tôi gọi điện thoại xuống Marseille thì thằng bạn tôi cho hay là ông Lân đã dọn về ở ngoại ô Paris, cách đây mấy năm. Nó cho tôi địa chỉ và số điện thoại của ổng. Vậy rồi ổng và tôi gặp nhau. Tôi kể sơ câu chuyện và đưa cho ổng mượn cái CD. Tôi thấy ổng rơm rớm nước mắt khi nghe tôi nói làm tôi cũng xúc động: người đàn ông hiên ngang, xông xáo trong trận mạc, gan lỳ đánh Việt cộng đến nỗi mang hỗn danh “thằng Lân ăn pháo”… vậy mà bây giờ cũng biết ứa nước mắt khi nhận được tin thằng bạn không bao giờ gặp lại!

Khi chia tay, ổng nói:

“Cám ơn ông! Nhờ có bài viết của ông mà hôm nay tôi mới có tin của thằng Cương! Tôi sẽ thay nó, đưa con gái nó về thăm Cồn Cỏ! Và thắp cho nó ba cây nhang ở đầu vàm để vong hồn nó nương theo đó mà tìm lại con đường về…”

* * *

Hơn một tháng sau, ông Lân gọi điện thoại cho tôi nói ổng vừa ở Việt Nam về, muốn gặp tôi để trả cáiCD và để ổng kể chuyến đi nầy của ổng. Vậy là chúng tôi đã gặp nhau và tôi đã ghi những lời ổng kể…

… Nhờ cái CD ông cho tôi mượn mà tôi liên lạc được con Sương. Tội nghiệp! Biết được là tôi gọi, nó khóc ồ ồ ở đầu dây bên kia! Sau đó, nó kêu tôi bằng “Bác Sáu”, ngọt như tôi là bác ruột của nó vậy! Thấy thương quá!

Vậy rồi hai bác cháu tôi bay về Việt Nam. Ở Sài Gòn chúng tôi mướn một chiếc xe hơi có tài xế để vềNhơn Hòa Cồn Cỏ. Trên xe, tôi nói với con Sương:

“Ở Cồn Cỏ, ba của con không còn bà con gì hết, họ đã dọn lên tỉnh ở mấy chục năm nay. Bây giờ, bacon chỉ còn có một người bạn thân …”

Con nhỏ nói: “Cô Hai Huê!”. Tôi gật đầu “Ờ”. Nó nói tiếp:

“Cô Hai là người ba nhắc thường nhứt và ba hay thở dài nói ba có lỗi với cô Hai nhiều lắm! Thấy ba con như vậy, con cũng nghe đau lòng, bác Sáu à!”

Thấy thương quá, tôi cầm bàn tay nó bóp nhẹ. Con Sương nhìn cảnh vật bên ngoài nhưng vẫn để bàn tay nó trong long bàn tay tôi. Ông biết không? Tôi không có con, bây giờ, trong cái cầm tay nầy, tôi bỗng cảm thấy như thằng Cương vừa đặt vào tay tôi một đứa con. Trời Đất! Sao tôi muốn nói: “Sương ơi! Từ nay, bác Sáu sẽ thay ba con mà lo lắng bảo vệ con như con là con của bác vậy!”. Nhưng thấy có vẻ cải lương quá nên tôi làm thinh!

Xe ngừng ở chợ Cồn Cỏ. Bác cháu tôi vô chợ nhà lồng đến sạp vải của con Huê thì thấy một cô gái lạ.Cổ nói cổ là cháu kêu con Huê bằng dì và đến đây phụ bán vải từ mấy năm nay. Cổ nói:

“Dì Huê có ở nhà, ông bà vô chơi!”

Chúng tôi đi lần theo con đường nằm dọc bờ rạch. Đường nầy bây giờ được tráng xi-măng sạch sẽ.Tôi nói:

“Nhà cô Hai có cây mù u nằm trước nhà cạnh bờ rạch, dễ nhận ra lắm!”

Đến nơi, thấy còn nguyên như cách đây mấy chục năm: cũng hàng rào bông bụp thấp thấp, qua một cái sân nhỏ là ngôi nhà xưa ngói âm dương, kèo cột gỗ, ba gian hai chái với hàng ba rộng, một bên hàng ba có một bộ ván nhỏ… Tôi hơi xúc động vì bắt gặp lại những gì của thời cũ. Chỉ có bao nhiêu đó thôi – nhỏ xíu – vậy mà sao gợi lại được vô vàn kỷ niệm! Tôi gọi lớn: “Huê ơi Huê!”. Trong nhà chạy ra một người đàn bà tóc bạc nhìn tôi rồi la lên: “Trời Đất! Anh Lân!”. Tuy cô ta đang nhăn mặt vì xúc động, tôi vẫn nhận ra là Huê! Không kềm được nữa, Huê và tôi cùng bước tới nắm tay nhau vừa dặc dặc vừa nói “Trời Đất! Trời Đất!” mà không cầm được nước mắt!

Một phút sau, Huê buông tay tôi ra quay sang con Sương, hỏi:

“Còn ai đây?”

Tôi nói:

“Con Sương! Con thằng Cương!”

Nó hỏi:

“Còn anh Cương đâu?”

Con Sương thả rơi ba-lô xuống đất, bước lại phía con Huê, nói:

“Ba con chết rồi, cô Hai ơi!”

Con Huê chỉ nói được có một tiếng “Chết” rồi xiêu xiêu muốn quị xuống. Con Sương phóng tới đỡ con Huê, nói: “Cô Hai ơi!”. Rồi hai cô cháu ôm nhau khóc nức nở. Tôi đứng tần ngần một lúc mới bước lại đặt tay lên vai Huê bóp nhẹ:

“Tại cái số hết, Huê à! Thằng Cương đang dạy ở bên Bỉ, mắc gì mà qua Phi Châu làm việc để rồi chếtmất xác trong chiến tranh ở bên đó. Tại cái số hết! Phải chịu vậy thôi!”

Con Sương dìu Huê lại ngồi ở bực thềm, vói tay mở ba-lô lấy phong bì A4, nói:

“Ba con gởi cái nầy cho cô”.

Huê cầm phong bì, nheo mắt đọc rồi lắc đầu nhè nhẹ: “Chắc là cái khăn mu-soa!”. Huê xé phong bì lấy khăn ra cầm hai góc khăn đưa lên nhìn: khăn còn thẳng nếp, chưa có dấu hiệu xử dụng! Huê nhăn mặt, đưa khăn lau nước mắt của mình rồi sang qua lau nước mắt của con Sương làm nó cảm động nấc lên khóc. Huê nói:

“Khăn nầy cô thêu tặng cho ba của con, nhưng không có duyên nên khăn lại trở về. Bây giờ, cô tặng cho con để kỷ niệm ngày cô cháu mình gặp nhau”.

Con Sương cầm lấy khăn rồi ngả đầu vào vai Huê, nói:

“Con cám ơn cô Hai”.

Huê vừa gật đầu vừa choàng tay ôm con Sương lắc nhè nhẹ như vỗ về đứa con! Tôi bước ra bờ rạch ngồi cạnh gốc cây mù u đốt thuốc hút. Tôi thấy trên thân cây có đóng một cây đinh dài đã gỉ sét đen thui, vắt lên cây đinh là một cuộn dây dừa cũ mèm như muốn mục. Tôi nghĩ chắc con Huê nó làm như vậy, nó vốn nhiều tình cảm và giàu tưởng tượng. Nó có ý nói con thuyền ngày xưa đã bỏ bờ đi mất, nếu một mai có trôi về được thì cũng có sẵn dây để cột con thuyền vào gốc cây mù u… Tôi đốt thêm một điếu thuốc rồi đặt lên cuộn dây dừa, vái lâm râm: “Cương ơi! Mầy có linh thiêng thì về đây hút với tao một điếu thuốc!”. Tự nhiên, tôi ứa nước mắt!

Khi tôi trở vô nhà thì cô cháu tụi nó ngồi cạnh nhau trên bộ ván, nói chuyện coi bộ tương đắc! Thấy tôi, Huê nói để vô làm cơm cùng ăn. Tôi từ chối vì phải về trả xe. Huê xin cho con Sương ở lại chơi với nó mươi hôm, còn con Sương thì hớn hở:

“Bác Sáu đừng lo! Con về một mình được!”.

Tôi bằng lòng nhưng đề nghị cùng ra đầu vàm thắp ba cây nhang cho thằng Cương. Con Huê vô nhà lấy nhang và một tấm ni-long để ra đó trải cho ba người ngồi. Khi đi ngang cây mù u, con Huê bước lại gốc cây lấy cuộn dây dừa liệng xuống rạch, rồi phủi tay, đi!

Sau khi cúng vái ở đầu vàm, cô cháu nó đưa tôi ra xe. Nhìn tụi nó cập tay nhau mà thấy thương quá, ông ơi!

* * *

… Bây giờ thì cô Sương đã đem cô Huê qua Bỉ ở với cổ. Nghe ông Lân nói hai cô cháu rất “tâm đồng ý hợp”. Còn chiếc khăn mu-soa thêu thì ông Lân nói cô Sương đã cho lộng vào một khuôn kiếng rất đẹp treo ở phòng khách, ở một vị trí mà ai bước vào cũng phải thấy!

16/09/2012

Tiểu Tử


 

Một trái tim bình thường… ngưng đập – Truyen ngan HAY QUA’

Những cái Vĩ Đại trong cuộc đời nầy.

Các bạn,

Tôi đọc bài viết nầy ba lần, lần nào cũng có cảm xúc như nhau.Khi đọc lần thứ hai xong, tôi có ý định nên phổ biến cho nhiều người đọc.

Nhân loại có nhiều trái tim vĩ đại, không phải vì show up, mà thường âm thầm. Chính vì những trái tim âm thầm đó, nên tôi giặt khăn lau cho thật sạch, cẩn thận lau những tấm gương sáng đó.

Trước những trái tim vĩ đại đó, tôi xin mời các bạn đọc bài tôi poste sau đây, để các bạn “đọc chơi”. Riêng tôi, tôi không thể có lời tán dương hay phê bình gì cả. Chúng ta “nhỏ bé” quá phải không các bạn.

Tôi không quên cám ơn người đã cho tôi được đọc bài viết nầy./ 

Trân trọng

******        

Một trái tim bình thường… ngưng đập – Truyen ngan HAY QUA’

Lúc 2 giờ 14 phút sáng, rạng sáng thứ ba tuần trước, trái tim một con người vĩ đại nhất bang Ohio đã ngừng đập.

Và suốt sáu tiếng đồng hồ, chẳng một ai hay biết cho đến sáng hôm sau khi trường mở cửa. Người ta tìm thấy ông nằm úp mặt trên sàn nhựa lạnh của trường trung học Jefferson, ngay trước căn-tin. Chiếc máy lau sàn công nghiệp vẫn còn chạy, quay vòng vòng một cách vô định trước dãy tủ khóa.

Ông tên là Elias Vance, 72 tuổi.

Với ban giám hiệu, ông chỉ là một khoản chi trong ngân sách.Với giáo viên, ông là một ông già vô hình trong bộ đồ xám, chuyên thông cống và lau nhà vệ sinh.

Với học sinh, ông chỉ là người đàn ông bước đi cứng nhắc, luôn đội chiếc mũ của cựu binh chiến tranh Việt Nam kéo sụp xuống trán.Báo cáo của cảnh sát ghi: “Tử vong do nguyên nhân tự nhiên.” 

Bác sĩ pháp y kết luận: “Ngừng tim cấp tính.” 

Nhưng nếu hôm đó bạn đứng dưới cơn mưa lạnh buốt, trước một nhà nguyện nhỏ, giữa hơn bốn trăm học sinh đang khóc, bạn sẽ được nghe một câu chuyện hoàn toàn khác.

Người ta sẽ nói với bạn rằng: Ông Elias chết vì ông quá đơn độc. 

Sáng thứ Tư, hiệu trưởng triệu tập một buổi họp khẩn. Không khí rất “hành chính”: thông báo cái chết, dành một “phút mặc niệm” cho có lệ, rồi cho học sinh về lớp.

“Các em học sinh,” thầy hiệu trưởng nói, nhìn vào tờ giấy, “chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng nhân viên vệ sinh ca đêm của trường, ông Vance, đã qua đời tối qua. Nhà trường cảm ơn những đóng góp của ông. Xin các em cúi đầu trong mười giây.” 

Nhà thi đấu im lặng. Cái im lặng rỗng không, chỉ nghe tiếng máy sưởi ù ù.

Rồi từ hàng ghế cuối – nơi thường dành cho mấy đứa cá biệt – một chiếc ghế bị đẩy mạnh ra sau.

Một học sinh lớp 12 đứng dậy. Tên là Jason. Cầu thủ bóng bầu dục chính thức, cao gần mét chín, to như hộ pháp.Nó đang khóc. Khóc nức nở. Không giấu giếm. 

Hiệu trưởng cau mày:“Jason, em ngồi xuống đi.” 

“Ông ấy không chỉ là lao công,” Jason bật lên, giọng vỡ vụn.“Ông Elias đã dạy em toán giải tích.”

Giáo viên xì xào. Lao công thì biết gì giải tích?

Jason run tay:

“Em sắp mất học bổng. Ba em làm hai ca ở kho hàng, không giúp được gì. Em rớt ba bài kiểm tra. Tối đó, 7 giờ, em ngồi khóc trong phòng thay đồ, nghĩ đời mình xong rồi. Ông Elias bước vào để đổ rác.” 

Jason lau mũi bằng tay áo. 

“Ông thấy sách của em. Không cười. Ông ngồi xuống… và ngồi với em tới 10 giờ tối. Mỗi tối. Suốt ba tháng. Ông giải thích giới hạn, tích phân còn dễ hiểu hơn trong sách rất nhiều. Nhờ ông mà em mới được vào đại học.” 

Chưa kịp phản ứng, một cô gái hàng ghế đầu đứng dậy. Là Maya. Cô bé ít nói, luôn mặc áo rộng, cúi đầu. 

“Ông ấy trả tiền ăn trưa cho em,” cô nói nhỏ. 

Rồi cô quay về phía mọi người:

“Mẹ em bị sa thải. Giá cả tăng quá nhanh. Nhà em không đủ tiền. Em nhịn ăn. Ông Elias bắt gặp em uống nước trong nhà vệ sinh cho đỡ khát.” 

“Hôm sau, ông đưa cho em một thẻ ăn trưa trả trước. Ông nói ‘nhặt được’. Mỗi thứ Hai ông tự nạp tiền vào đó. Ông nói: ‘Đói thì không học được đâu con gái à.”

Rồi một học sinh khác đứng lên.

Rồi nữa.Rồi nữa…

“Ông hàn lại kính cho em trong phòng lò sưởi vì em sợ nói với gia đình nuôi là lại làm gãy kính.” 

“Ông đưa em ra xe mỗi tối tập bóng chuyền vì bãi đậu xe tối làm em sợ.” 

“Em tâm sự với ông chuyện mình là đồng tính trước khi dám nói với ba mẹ. Ông chỉ gật đầu, đập tay và nói: ‘Can đảm là điều tốt. Cứ can đảm đi con.’

Rồi một cô gái tóc nhuộm đen đứng lên ở cuối phòng: “Ông ấy đã ngăn em uống cả lọ thuốc.” 

Không gian đông cứng. 

“Em ở trong toilet. Thuốc đã ở trong tay. Ông thấy đôi giày em dưới cửa. Ông không gọi văn phòng, không gọi cảnh sát. Ông chỉ ngồi xuống sàn bẩn và kể cho em nghe chuyện chiến tranh Việt Nam.” 

“Ông kể năm 1968 trong rừng, ông từng muốn bỏ cuộc. Ông nói chuyện tới khi chuông reo. Ông đợi em mở cửa và đưa thuốc cho ông. Ông đã cứu mạng em.”

Buổi họp kết thúc khi mười giây mặc niệm đã biến thành một tiếng đồng hồ kể chuyện. 

Sau đó, ban giám hiệu xuống tầng hầm mở tủ đồ của ông. Một căn phòng nhỏ, không cửa sổ, cạnh nồi hơi. Họ nghĩ sẽ thấy hóa chất, đồ lau dọn. 

Nhưng không. Họ thấy một nơi cất giữ yêu thương: 

Thực phẩm dự trữ. Bánh ngũ cốc. Bơ đậu phộng. Đồ vệ sinh cho các em gái nghèo. Áo khoác mùa đông mua ở tiệm đồ cũ, gấp gọn, thơm mùi lavender. Sách luyện thi đại học, gạch chân chi chít. 

Và một cuốn sổ tay cũ. Là danh sách những đứa trẻ.

“4/11: Tyler cần ủng size 43.”

“12/11: Sarah khóc trong thư viện.”

“3/12: Jason tiến bộ toán, cần tự tin hơn.” 

Trong khi cả thế giới nhìn chằm chằm vào điện thoại, Elias chỉ quan sát con người. 

Ba ngày sau, tang lễ diễn ra. 

Con gái ông, Brenda, từ Chicago về. Ăn mặc sang trọng, lạc lõng. Cô nghĩ sẽ chỉ có vài người dự. 

“Ông ấy xa cách lắm. Suốt ngày chỉ biết làm việc. Em chưa bao giờ hiểu vì sao ông chọn công việc lau sàn nhà.” 

Rồi cửa nhà thờ mở ra.Người đứng kín cả con phố.

Học sinh. Bác sĩ. Thợ máy. Luật sư. Cựu binh… 

Một người đàn ông nói:

“Bố cô bắt gặp tôi trộm đồ. Ông mua cho tôi thức ăn và hỏi vì sao tôi phải làm vậy. Giờ tôi sắp tốt nghiệp luật sư.” 

Một cô gái bế em bé:

“16 tuổi em mang thai. Ai cũng nói đời em xong rồi. Ông Elias nói: ‘Con nít là phước đó con, không phải gánh nặng đâu.’ Ông mua xe nôi cho em bằng tiền tăng ca.” 

Brenda sụp xuống.“Em không biết… Em cứ nghĩ ông chỉ là lao công.” 

Jason đỡ cô:

“Không. Ông là ông nội của tất cả những đứa trẻ thiếu ông nội.” 

Giờ đây, thư viện trường mang tên Elias Vance. 

Học sinh thay nhau đến mộ ông, để lại học bạ, giấy báo đậu đại học, bánh ngũ cốc. 

Một mảnh giấy dán trên bia mộ ghi:

“Ông đã thấy chúng con khi chúng con vô hình. Giờ chúng con biết ông rồi. Nghỉ ngơi nhé, ông.” 

Ở đâu đó quanh bạn, cũng có một Elias.

Đừng chờ đến đám tang mới nhận ra họ. 

Vì đôi khi, những tâm hồn lớn nhất là những trái tim đập lặng lẽ trong bóng tối .

From: Helen Huong Nguyen